Swallow up là gì? Tất tần tật về Swallow up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Swallow up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 555 29/04/2025


Swallow up

I. Định nghĩa Swallow up

Swallow up: Kiểm soát một chi nhánh nhỏ / Tiêu thụ hoặc sử dụng tiền bạc / Tiêu diệt, làm mất cái gì

Swallow up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: swallow → nuốt

  • Phó từ: up → hoàn tất hành động

→ Swallow up: Nuốt chửng hoặc hấp thụ hoàn toàn thứ gì đó, có thể là vật chất, thời gian, hoặc không gian.

Ví dụ:

The corporation SWALLOWED them UP before they could become a rival. Tập đoàn này đã kiểm soát họ trước khi họ trở thành đối thủ của nhau.

The project SWALLOWED UP all our money. Dự án này tiêu tốn tất cả tiền bạc của chúng tôi.

Flames SWALLOWED UP the building. Ngọn lửa đã thiêu rụi tòa nhà.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Swallow up

1. Cấu trúc

S + swallow up + N (vật chất, tài sản, thời gian, không gian)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để miêu tả việc một thứ gì đó bị chiếm lĩnh hoặc nuốt hết hoàn toàn thứ khác

  • Có thể dùng trong cả nghĩa đen (nuốt chửng) hoặc nghĩa bóng (thời gian, tiền bạc...)

Ví dụ:

  • The quicksand swallowed up the entire car.
    → Cái bùn lún đã nuốt chửng cả chiếc xe.

  • The company swallowed up smaller competitors.
    → Công ty đã nuốt chửng các đối thủ nhỏ hơn.

  • The ocean swallowed up the ship.
    → Biển đã nuốt chửng con tàu.

  • Hours of my day were swallowed up by meetings.
    → Những giờ trong ngày của tôi bị nuốt chửng bởi các cuộc họp.

  • The forest swallowed up the path completely.
    → Khu rừng đã nuốt chửng con đường hoàn toàn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Swallow up

1. Từ đồng nghĩa

  • devour → nuốt chửng, ăn hết

  • consume → tiêu thụ, chiếm hết

  • engulf → nhấn chìm, bao trùm

  • absorb → hấp thụ, tiếp nhận

2. Từ trái nghĩa

  • spit out → nhổ ra

  • emit → phát ra, thải ra

  • release → giải phóng, thả ra

1 555 29/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: