Be taken aback là gì? Tất tần tật về be taken aback

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be taken aback từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 431 10/05/2025


Be taken aback

I. Định nghĩa Be taken aback

be taken aback: Bị sốc, ngạc nhiên

Be taken aback là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am / is / are / was / were) → dùng để chỉ trạng thái

  • Phân từ hai (past participle): taken → dạng bị động của “take”

  • Trạng từ: aback → nghĩa gốc là “lùi lại, về phía sau”, nhưng chủ yếu dùng trong thành ngữ này để chỉ bất ngờ, sửng sốt

→ be taken aback nghĩa là bị bất ngờ, bị sốc, bị sửng sốt — thường do một điều gì không lường trước, khiến người ta không biết phản ứng ra sao.

Ví dụ:

I was taken aback when I saw him because he's lost all his hair. (Tôi thực sự ngạc nhiên khi tôi nhìn thấy anh ta với cái đầu trọc lóc.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be taken aback

1. Cấu trúc

S + be (am/is/are/was/were) + taken aback + (by + something/someone)

→ Có thể thêm “by” để nói rõ nguyên nhân gây bất ngờ.

2. Cách sử dụng

Dùng trong cả văn viết và văn nói để miêu tả cảm xúc ngạc nhiên, sửng sốt, choáng váng — thường là tiêu cực hoặc gây bối rối.

Ví dụ:

  • I was taken aback by his rude comment.
    → Tôi đã bị bất ngờ bởi lời nhận xét thô lỗ của anh ấy.

  • She was taken aback when they rejected her idea.
    → Cô ấy đã sửng sốt khi họ từ chối ý tưởng của cô.

  • He was taken aback by how expensive the bill was.
    → Anh ấy đã ngạc nhiên trước mức giá hóa đơn.

  • We were taken aback by the sudden announcement.
    → Chúng tôi bị choáng váng vì thông báo đột ngột.

  • They were taken aback to see him cry.
    → Họ bất ngờ khi thấy anh ấy khóc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be taken aback

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
be surprised ngạc nhiên I was surprised by her reaction Tôi ngạc nhiên trước phản ứng của cô ấy
be shocked bị sốc He was shocked by the news Anh ấy sốc trước tin tức đó
be stunned sững sờ She was stunned into silence Cô ấy sững sờ đến mức không nói nên lời

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
be prepared đã chuẩn bị I was prepared for bad news Tôi đã chuẩn bị cho tin xấu
be unfazed không nao núng He was unfazed by the criticism Anh ấy không nao núng trước lời chỉ trích
expect mong đợi I expected that answer Tôi đã mong đợi câu trả lời đó

1 431 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: