Whip off là gì? Tất tần tật về Whip off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Whip off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 500 04/04/2025


Whip off

I. Định nghĩa Whip off

Whip off: Sản xuất nhanh chóng / Rời đi, loại bỏ nhanh chóng

Whip off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Whip (động từ): Quất, vung mạnh, hoặc làm nhanh chóng, mạnh mẽ.

  • Off (trạng từ): Gỡ bỏ, loại bỏ, hoặc chuyển động đi khỏi một điểm nào đó.

→ Whip off: Làm hoặc lấy gì đó rất nhanh chóng, hoặc tháo, gỡ bỏ vật gì đó một cách vội vàng. Nó cũng có thể có nghĩa là viết hoặc tạo ra cái gì đó nhanh chóng.

Ví dụ:

He WHIPPED OFF two essays in a couple of hours before the deadline. Anh ấy viết nhanh hai bài luận trong khoảng hai giờ trước hạn chót.

She WHIPPED her hat OFF when she entered the church. Cô ấy bỏ mũ ra khi cô ấy bước vào tỏng nhà thờ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Whip off

1. Cấu trúc

  • S + whip off + [đối tượng]: Làm gì đó rất nhanh hoặc tháo, gỡ một vật gì đó đi nhanh chóng.

  • S + whip off + [vị trí/địa điểm]: Đi đến đâu đó một cách nhanh chóng.

2. Cách sử dụng

Whip off thường được sử dụng khi nói về hành động làm một việc gì đó nhanh chóng, gỡ bỏ vật gì đó một cách nhanh gọn, hoặc thậm chí là tạo ra một sản phẩm nhanh chóng.

Ví dụ:

  • She whipped off her coat as soon as she got inside.
    (Cô ấy tháo áo khoác nhanh chóng ngay khi vào trong.)

  • He whipped off a quick reply to the email.
    (Anh ấy trả lời email một cách nhanh chóng.)

  • The artist whipped off a quick sketch of the landscape.
    (Người nghệ sĩ vẽ một bức phác thảo nhanh chóng của cảnh vật.)

  • I need to whip off a report before the meeting starts.
    (Tôi cần phải viết nhanh một báo cáo trước khi cuộc họp bắt đầu.)

  • She whipped off her sunglasses and put them in her bag.
    (Cô ấy tháo kính râm nhanh chóng và để chúng vào túi.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Whip off

1. Từ đồng nghĩa

  • Take off: Cởi bỏ nhanh chóng, tháo ra.

Example: He took off his jacket as soon as he got home. (Anh ấy cởi áo khoác ngay khi về đến nhà.)

  • Dash off: Làm gì đó một cách vội vàng, nhanh chóng.

Example: I need to dash off a note to remind him. (Tôi cần viết nhanh một ghi chú để nhắc anh ấy.)

2. Từ trái nghĩa

  • Take your time: Làm một việc gì đó chậm rãi, không vội vàng.

Example: You don’t need to rush, take your time. (Bạn không cần phải vội vàng, hãy làm từ từ.)

  • Deliberate: Làm gì đó một cách thận trọng, suy nghĩ kỹ lưỡng.

Example: He made a deliberate decision after thinking for a while. (Anh ấy đưa ra quyết định một cách thận trọng sau khi suy nghĩ kỹ.)

1 500 04/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: