Catch up in là gì? Tất tần tật về catch up in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Catch up in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 438 06/05/2025


Catch up in

I. Định nghĩa Catch up in

catch up in: Bị liên quan, dính líu đến cái gì

Catch up in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Catch up: bị cuốn vào, dính líu tới

  • In (giới từ): chỉ sự liên quan hoặc mắc kẹt bên trong điều gì đó

→ Catch up in = Bị cuốn vào một tình huống, cảm xúc, hay vấn đề nào đó mà bạn không kiểm soát được – thường là bất ngờ, hoặc không mong muốn.

Ví dụ:

The tourists were caught up in the violence of the revolution. (Du khách đã bị liên quan đến sự bạo lực của cuộc cách mạng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Catch up in

1. Cấu trúc

(be) caught up in + danh từ (sự việc, cảm xúc, tình huống...)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để nói một người không chủ động, nhưng lại bị cuốn theo hoàn cảnh, tình huống hoặc cảm xúc.

  • Có thể dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến rắc rối, cảm xúc mãnh liệt, hoặc các vấn đề lớn.

Ví dụ:

  • He got caught up in the protest and couldn’t leave.
    → Anh ta bị mắc kẹt trong cuộc biểu tình và không thể rời đi.

  • She was caught up in a toxic relationship for years.
    → Cô ấy đã bị cuốn vào một mối quan hệ độc hại suốt nhiều năm.

  • The children were caught up in the excitement of the festival.
    → Bọn trẻ bị cuốn theo sự hào hứng của lễ hội.

  • He was caught up in work and forgot to call back.
    → Anh ấy bận việc quá mức nên quên gọi lại.

  • They were caught up in a legal battle that lasted months.
    → Họ bị dính vào vụ kiện kéo dài nhiều tháng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Catch up in

1. Từ đồng nghĩa

  • Involved in: dính líu vào, liên quan đến

  • Swept up in: bị cuốn theo (thường là cảm xúc mạnh hoặc hoàn cảnh bất ngờ)

  • Entangled in: vướng vào (thường là tình huống phức tạp, khó thoát ra)

  • Immersed in: đắm chìm vào, mải mê với (thường là công việc hoặc cảm xúc)

2. Từ trái nghĩa

  • Stay out of: tránh xa, không dính vào

  • Steer clear of: né tránh, tránh xa có chủ ý

  • Avoid: tránh né (một người, tình huống hoặc rắc rối)

  • Remain calm: giữ bình tĩnh, không bị cuốn theo cảm xúc

  • Detach from: tách rời, giữ khoảng cách tinh thần hoặc cảm xúc

  • Be uninvolved: không liên quan, không tham gia

  • Be unaffected: không bị ảnh hưởng

1 438 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: