Trade down là gì? Tất tần tật về Trade down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trade down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 222 12/04/2025


Trade down

I. Định nghĩa Trade down

Trade down: Bán thứ gì đó và thay thế bằng thứ rẻ hơn

Trade down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Trade (động từ): trao đổi, buôn bán, mua bán.

  • Down (trạng từ): chỉ sự giảm, thấp hơn, kém hơn.

→Trade down = Bán thứ gì đó có giá trị cao để mua thứ có giá trị thấp hơn.

Trade down (phrasal verb): Chọn mua thứ gì đó rẻ hơn hoặc ít giá trị hơn cái đang sở hữu, thường vì lý do tài chính hoặc thay đổi nhu cầu.

Ví dụ:

Their house it too large now that their children have left home, so they're going to TRADE DOWN to something smaller. Nhà họ quá rộng bởi lũ trẻ đã rời khỏi nhà nên họ sẽ giao bán nó và dọn đến một ngôi nhà nhỏ hơn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Trade down

1. Cấu trúc

  • Trade down (from something) to something
    → Bán món đắt hơn để mua món rẻ hơn.

  • Trade down in quality/value/size
    → Chuyển sang dùng hàng kém hơn về chất lượng, giá trị, kích thước…

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong bối cảnh mua sắm, tài chính, bất động sản, xe cộ hoặc lối sống.

  • Khi ai đó muốn tiết kiệm tiền, sống giản dị hơn, hoặc do hoàn cảnh ép buộc.

Ví dụ:

  • We had to trade down to a smaller house after I lost my job.
    → Chúng tôi phải bán nhà lớn đổi lấy nhà nhỏ hơn sau khi tôi mất việc.

  • They traded down from a luxury car to a compact one to save money.
    → Họ đổi từ xe sang sang xe nhỏ hơn để tiết kiệm tiền.

  • After the divorce, she traded down to a modest apartment.
    → Sau khi ly hôn, cô ấy chuyển sang căn hộ khiêm tốn hơn.

  • The company traded down on office furniture to cut costs.
    → Công ty giảm cấp độ nội thất văn phòng để tiết kiệm chi phí.

  • He traded down his expensive watch for something more practical.
    → Anh ta đổi chiếc đồng hồ đắt tiền lấy một cái thực dụng hơn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trade down

1. Từ đồng nghĩa

  • Downgrade
    → They downgraded their lifestyle after the recession.
    → Họ hạ mức sống sau cuộc khủng hoảng.

  • Scale back
    → She scaled back her spending on clothes.
    → Cô ấy giảm chi tiêu cho quần áo.

2. Từ trái nghĩa

  • Trade up
    → He traded up to a bigger house after getting a promotion.
    → Anh ấy đổi sang căn nhà lớn hơn sau khi được thăng chức.

  • Upgrade
    → They upgraded their phones to the latest model.
    → Họ nâng cấp điện thoại lên mẫu mới nhất.

1 222 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: