Saddle up là gì? Tất tần tật về Saddle up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Saddle up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Saddle up
I. Định nghĩa Saddle up
Saddle up: Đặt yên lên lưng động vật trước khi cưỡi
Saddle up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: saddle – nghĩa là đặt yên ngựa lên lưng ngựa.
-
Giới từ: up – ở đây mang ý nghĩa hoàn tất hành động, nhấn mạnh sự sẵn sàng.
Định nghĩa Saddle up:
- chuẩn bị cưỡi ngựa bằng cách đặt yên ngựa.
- chuẩn bị tinh thần, bắt đầu thực hiện việc gì (thường là điều gì đó nghiêm túc, khó khăn hoặc quan trọng).
Ví dụ:
She SADDLED UP the horse and rode off. Cô ấy đặt yên lên lưng ngựa và cưỡi nó đi.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Saddle up
1. Cấu trúc + Cách sử dụng
Chủ ngữ + saddle up + (for + danh từ / to + V-inf)
- Saddle up (for something)
- Saddle up and do something
- Let’s saddle up!
2. Ví dụ
-
Let’s saddle up and hit the trail.
→ Cùng lên ngựa và lên đường thôi. -
The cowboys saddled up at dawn.
→ Những chàng cao bồi đã chuẩn bị ngựa từ lúc bình minh. -
It’s time to saddle up and face the challenge.
→ Đã đến lúc chuẩn bị tinh thần để đối mặt với thử thách rồi. -
He saddled up for the long journey ahead.
→ Anh ta chuẩn bị lên ngựa cho hành trình dài phía trước. -
Alright team, saddle up—we’ve got work to do.
→ Được rồi cả đội, chuẩn bị thôi—chúng ta có việc phải làm.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Saddle up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ câu | Dịch |
|---|---|---|---|
| Gear up | Chuẩn bị thiết bị, tinh thần hoặc kế hoạch để sẵn sàng làm việc gì | We need to gear up for the battle. | Chúng ta cần chuẩn bị cho trận chiến. |
| Get ready | Chuẩn bị sẵn sàng (chung chung, có thể là về hành động, tinh thần, hoặc cả hai) | She got ready for the big meeting. | Cô ấy chuẩn bị cho cuộc họp lớn. |
| Prepare | Chuẩn bị trước (có thể là chuẩn bị tinh thần, hành lý, kế hoạch...) | He prepared for the worst. | Anh ta chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất. |
| Suit up | Mặc đồ bảo hộ hoặc đồng phục để sẵn sàng tham gia hoạt động | The firefighters suited up quickly. | Những lính cứu hỏa đã mặc đồ rất nhanh. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ câu | Dịch |
|---|---|---|---|
| Stand down | Ngừng nhiệm vụ, rút khỏi trạng thái sẵn sàng chiến đấu hoặc hành động | The troops were ordered to stand down. | Binh lính được lệnh hạ vũ khí/nghỉ ngơi. |
| Disarm | Hạ vũ khí, loại bỏ phương tiện chiến đấu hoặc tấn công | They were told to disarm immediately. | Họ được yêu cầu hạ vũ khí ngay lập tức. |
| Relax | Thư giãn, nghỉ ngơi, ngừng chuẩn bị hay hành động | You can relax now, the danger has passed. | Bạn có thể thư giãn rồi, nguy hiểm đã qua. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
