Pump up là gì? Tất tần tật về Pump up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pump up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Pump up
I. Định nghĩa Pump up
Pump up: Khuyến khích ai đó /Bơm hơi / Tăng đáng kể
Pump up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Pump (động từ): Bơm, đổ vào (thường là bơm một cách mạnh mẽ hoặc liên tục).
-
Up (trạng từ): Lên, gia tăng, làm cho mạnh mẽ hơn.
Pump up có nghĩa là bơm lên hoặc làm tăng lên, thường là tăng cường hoặc làm cho một cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, kích thích hoặc tăng cường sức mạnh, năng lượng, hoặc sự phấn khích.
Ví dụ:
The coach PUMPED the team UP before the match. Huấn luyện viên khuyến khích cả nhóm trước trận đấu.
We had to PUMP UP the tyres before we left. Chúng tôi phải bơm hơi lốp xe trước khi đi.
They have PUMPED UP exports again. Họ lài làm tăng đáng kể lượng xuất khẩu.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Pump up
1. Cấu trúc
-
Pump up + something: Bơm lên cái gì đó (tăng cường, làm mạnh mẽ hơn).
-
Pump up có thể dùng trong ngữ cảnh tăng cường sức mạnh (về thể chất, tinh thần) hoặc làm tăng cảm giác hứng thú, phấn khích.
2. Cách sử dụng
Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, từ việc thổi phồng một vật (như bánh xe, bóng) cho đến việc làm tăng cảm giác hoặc động lực (như tạo năng lượng trong một sự kiện hoặc làm tăng sự phấn khích của ai đó).
Ví dụ:
-
The coach pumped up the team before the big game with an inspiring speech.
(Huấn luyện viên đã kích thích đội bóng trước trận đấu quan trọng bằng một bài phát biểu đầy cảm hứng.) -
I need to pump up my tires before going on a long road trip.
(Tôi cần phải bơm bánh xe trước khi đi một chuyến đi dài.) -
The music at the party really pumped up the atmosphere.
(Âm nhạc tại bữa tiệc thực sự đã làm tăng không khí sôi động.) -
She pumped up her energy levels by drinking coffee before the meeting.
(Cô ấy đã tăng cường năng lượng bằng cách uống cà phê trước cuộc họp.) -
The advertisement was designed to pump up excitement for the new product.
(Quảng cáo được thiết kế để tạo sự phấn khích cho sản phẩm mới.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pump up
1. Từ đồng nghĩa
-
Boost: Tăng cường, làm mạnh lên.
Example: "The motivational speech really boosted the team's morale."
(Bài phát biểu động viên thực sự đã nâng cao tinh thần của đội bóng.)
-
Increase: Tăng lên.
Example: "They increased the pressure to make the experiment more challenging."
(Họ đã tăng cường áp lực để làm thí nghiệm thêm phần thử thách.)
-
Elevate: Nâng lên, làm tăng lên.
Example: "The coach elevated the team's spirits before the match."
(Huấn luyện viên đã nâng cao tinh thần của đội bóng trước trận đấu.)
2. Từ trái nghĩa
-
Deflate: Xì hơi, làm giảm bớt (sự phấn khích, năng lượng).
Example: "The disappointing news deflated his enthusiasm for the project."
(Tin tức thất vọng đã làm giảm sự hứng thú của anh ấy đối với dự án.)
-
Lower: Giảm, làm giảm bớt.
Example: "The storm lowered the temperature significantly."
(Cơn bão đã làm giảm nhiệt độ một cách đáng kể.)
-
Diminish: Giảm bớt, làm suy giảm.
Example: "His confidence diminished after failing the exam."
(Sự tự tin của anh ấy giảm sút sau khi trượt kỳ thi.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
