Be along là gì? Tất tần tật về Be along

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 201 09/05/2025


Be along

I. Định nghĩa Be along

be along: Đi tới, tới nơi

Be along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am, is, are, was, were...)

  • Trạng từ/phó từ: along – đi đến, tới nơi

→ Be along có nghĩa là: Tới nơi, đến (sớm thôi hoặc sau một lúc ngắn) / Thường dùng để nói rằng ai đó sẽ đến, đặc biệt trong cuộc trò chuyện thân mật, đời thường.

Ví dụ:

The next bus should be along in the next quarter of an hour or so. (Chuyến xe buýt tiếp theo sẽ tới vào khoảng 15 phút nữa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be along

1. Cấu trúc

  • be + along → sẽ đến (trong thời gian ngắn)

  • someone + will be along (soon/in a minute...) → ai đó sẽ đến (sớm)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để thông báo rằng ai đó sắp đến hoặc sẽ xuất hiện.

  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để trấn an hoặc cập nhật về việc ai đó sắp đến.

  • Có thể dùng với thời gian: soon, in a minute, shortly...

Ví dụ:

  • She’ll be along in a few minutes.
    → Cô ấy sẽ đến trong vài phút nữa.

  • Don’t worry, the doctor will be along soon.
    → Đừng lo, bác sĩ sẽ đến sớm thôi.

  • I’m just finishing up — I’ll be along shortly.
    → Tôi đang làm nốt — tôi sẽ đến ngay.

  • The train should be along any moment now.
    → Tàu sẽ đến bất kỳ lúc nào bây giờ.

  • He said he’d be along after lunch.
    → Anh ấy nói sẽ đến sau bữa trưa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be along

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
arrive đến nơi He arrived at 10 a.m. Anh ấy đến lúc 10 giờ sáng.
show up xuất hiện She showed up late. Cô ấy đến muộn.
come đến, tới He’ll come soon. Anh ấy sẽ đến sớm.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
stay away ở lại, không đến He decided to stay away. Anh ấy quyết định không đến.
not show up không xuất hiện She didn’t show up for the meeting. Cô ấy đã không đến cuộc họp.
leave rời đi He left before they arrived. Anh ấy rời đi trước khi họ đến.

1 201 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: