Trang chủ Tổng hợp Khoa học xã hội Tổng hợp kiến thức môn Xã hội (Lịch sử, Địa, lí, Công dân,...)

Tổng hợp kiến thức môn Xã hội (Lịch sử, Địa, lí, Công dân,...)

Tổng hợp kiến thức môn Xã hội (Lịch sử, Địa, lí, Công dân,...) - PHẦN 3

  • 3592 lượt thi

  • 1236 câu hỏi

  • 0 phút

Danh sách câu hỏi

Câu 1:

17/06/2026

Mạng Internet phát triển đầu tiên ở quốc gia nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Từ một mạng máy tính nội bộ xuất hiện đầu tiên năm 1969 ở Hoa Kì, đến năm 1989, mạng Internet đã phát triển rộng khắp trên thế giới.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì mạng Internet bắt nguồn từ ARPANET, một dự án nghiên cứu quân sự của Mỹ vào những năm 1960, và Mỹ là quốc gia đầu tiên phát triển cũng như triển khai mạng này.

Mạng Internet phát triển đầu tiên tại Hoa Kỳ, là kết quả của những nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông, bắt đầu từ những năm 1960.

  1. Nguồn gốc của Internet từ ARPANET:

    • Vào năm 1969, Cơ quan Dự án Nghiên cứu Tiên tiến Quốc phòng Hoa Kỳ (ARPA) phát triển mạng ARPANET, được coi là tiền thân của Internet. Mục tiêu ban đầu là tạo ra một hệ thống mạng có thể kết nối các máy tính ở những địa điểm khác nhau để chia sẻ thông tin và tài nguyên, đồng thời có thể tiếp tục hoạt động ngay cả khi bị tấn công quân sự.
  2. Công nghệ chuyển mạch gói:

    • ARPANET sử dụng công nghệ chuyển mạch gói (packet switching), cho phép dữ liệu được chia thành các gói nhỏ để truyền qua mạng, sau đó được ghép lại ở đích đến. Đây là nền tảng cho việc truyền thông tin hiệu quả và là cốt lõi của công nghệ Internet hiện đại.
  3. Phát triển giao thức TCP/IP:

    • Năm 1973, các nhà khoa học Vinton Cerf và Robert Kahn phát triển giao thức TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol), cho phép các mạng máy tính khác nhau có thể kết nối với nhau. Đến năm 1983, giao thức này trở thành tiêu chuẩn của ARPANET và đặt nền móng cho mạng Internet toàn cầu.
  4. Mở rộng và thương mại hóa Internet:

    • Sau khi ARPANET ngừng hoạt động vào năm 1990, mạng Internet tiếp tục phát triển với sự tham gia của các trường đại học, tổ chức nghiên cứu, và sau đó là khu vực tư nhân. World Wide Web (WWW), do Tim Berners-Lee phát minh vào năm 1989, đã góp phần biến Internet thành một công cụ toàn cầu cho việc trao đổi thông tin.

Kết luận, Hoa Kỳ là nơi phát triển Internet đầu tiên, với sự hỗ trợ của chính phủ và sự đóng góp của các nhà khoa học, đặt nền tảng cho sự bùng nổ thông tin và kết nối toàn cầu như ngày nay.


Câu 2:

17/06/2026

Nguyên nhân nào sau đây gây nên hiện tượng thuỷ triều?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Lực hấp dẫn của chúng tác động lên các khối nước trên Trái Đất, tạo ra sự chênh lệch mực nước giữa các vùng, dẫn đến hiện tượng nước dâng (triều lên) và rút (triều xuống).

→ C đúng 

- A sai vì thủy triều chủ yếu do lực hấp dẫn từ Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên Trái Đất, trong khi các dòng điện không có mối liên hệ với sự thay đổi mực nước biển.

- B sai vì thủy triều chủ yếu do lực hấp dẫn từ Mặt Trăng và Mặt Trời, trong khi sự tự quay của Trái Đất chỉ ảnh hưởng đến chu kỳ xuất hiện của thủy triều, không phải nguyên nhân chính tạo ra nó.

- D sai vì thủy triều chủ yếu do lực hấp dẫn của Mặt Trăng tác động lên Trái Đất, trong khi sự chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời không có ảnh hưởng mạnh mẽ đến mực nước biển.

  1. Lực hấp dẫn của Mặt Trăng:

    • Mặt Trăng là thiên thể gần Trái Đất nhất, do đó lực hấp dẫn của Mặt Trăng tác động mạnh mẽ lên bề mặt Trái Đất, đặc biệt là các khối nước trong đại dương.
    • Phần nước trên Trái Đất nằm gần Mặt Trăng bị hút mạnh hơn, tạo thành một chỗ phình nước hướng về phía Mặt Trăng. Đồng thời, do lực quán tính, một chỗ phình nước khác xuất hiện ở mặt đối diện của Trái Đất, dẫn đến hai đỉnh triều.
  2. Lực hấp dẫn của Mặt Trời:

    • Mặt Trời cũng có lực hấp dẫn tác động lên Trái Đất, nhưng vì khoảng cách xa hơn nhiều so với Mặt Trăng nên ảnh hưởng của nó nhỏ hơn.
    • Tuy nhiên, khi Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất thẳng hàng (trong các ngày trăng tròn hoặc trăng non), lực hấp dẫn của cả Mặt Trời và Mặt Trăng kết hợp, tạo nên hiện tượng triều cường với mực nước thủy triều cao nhất.
  3. Triều kém:

    • Khi Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất tạo thành góc vuông (trăng bán nguyệt), lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời triệt tiêu một phần lẫn nhau, làm cho mực nước triều thấp hơn bình thường, gọi là triều kém.
  4. Chu kỳ thủy triều:

    • Sự thay đổi vị trí của Mặt Trăng quanh Trái Đất gây ra chu kỳ thủy triều mỗi ngày khoảng 12 giờ 25 phút, vì vậy trong một ngày thường có hai lần nước dâng và hai lần nước rút.

Như vậy, hiện tượng thủy triều là kết quả của lực hấp dẫn từ Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên đại dương, gây ra những biến đổi theo chu kỳ của mực nước biển.


Câu 3:

17/06/2026

Nhận xét nào sau đây là không đúng về cuộc Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Viêt Nam diễn ra với sự chuẩn bị lâu dài, trong quá trình đấu tranh có đổ máu, giằng co giữa các bên chứ không phải bằng phương pháp hòa bình.

→ B đúng 

- A sai vì Đảng Cộng sản Việt Nam đã huy động cả phong trào quần chúng và các lực lượng vũ trang, đặc biệt là Việt Minh, để giành chính quyền từ tay thực dân Pháp và phát xít Nhật.

- C sai vì Việt Minh đã phát động phong trào khởi nghĩa đồng loạt ở nhiều khu vực, từ các thành phố lớn đến các vùng nông thôn, tạo sức mạnh tổng hợp để giành chính quyền.

- D sai vì ban đầu các cuộc khởi nghĩa diễn ra ở nhiều nơi riêng lẻ, sau đó được phối hợp đồng loạt trên toàn quốc, tạo thành một phong trào cách mạng mạnh mẽ để giành chính quyền.

  1. Diễn ra nhanh và gọn:

    • Cuộc Cách mạng tháng Tám năm 1945 diễn ra trong thời gian rất ngắn, chỉ trong vòng 15 ngày (từ ngày 14 đến ngày 28 tháng 8 năm 1945).
    • Lực lượng cách mạng do Đảng Cộng sản Đông Dương lãnh đạo đã nhanh chóng giành được chính quyền tại hầu hết các tỉnh thành trên cả nước.
  2. Ít đổ máu:

    • Nhìn chung, cuộc cách mạng diễn ra ít đổ máu vì lực lượng Nhật Bản đã đầu hàng quân Đồng minh, tạo điều kiện thuận lợi cho cách mạng phát triển nhanh chóng. Nhiều nơi, chính quyền địch đầu hàng hoặc tự giải tán trước sức ép của quần chúng nhân dân.
  3. Không hoàn toàn hòa bình:

    • Mặc dù nhiều địa phương giành chính quyền bằng hình thức hòa bình và biểu dương lực lượng quần chúng, nhưng tại một số nơi, đã xảy ra các cuộc xung đột và đấu tranh vũ trang với chính quyền tay sai.
    • Ví dụ, ở Hà Nội, Sài Gòn và một số tỉnh thành khác, các cuộc nổi dậy có sự tham gia của lực lượng vũ trang và sự đối đầu với lực lượng cảnh sát và quân đội của chính quyền bù nhìn. Do đó, không thể khẳng định hoàn toàn rằng cách mạng diễn ra bằng phương pháp hòa bình.
  4. Tổng kết:

    • Cuộc Cách mạng tháng Tám là một cuộc cách mạng chính trị mang tính toàn dân, lật đổ ách thống trị của thực dân và phong kiến, nhưng không tránh khỏi một số cuộc đấu tranh có tính chất vũ trang.
    • Đặc điểm ít đổ máu chủ yếu nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thời cơ thuận lợi, nhưng phương pháp cách mạng không chỉ là hòa bình mà còn bao gồm cả đấu tranh chính trị và vũ trang.

Vì vậy, nhận xét rằng đây là cuộc cách mạng hoàn toàn hòa bình là không đúng với bản chất và thực tế lịch sử của cuộc Cách mạng tháng Tám năm 1945.


Câu 4:

17/06/2026

Nội dung nào không đúng khi nói về mục đích của khởi nghĩa nông dân Yên Thế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Mục tiêu chính của khởi nghĩa Yên Thế là chống lại sự xâm lược của thực dân Pháp và bảo vệ quyền lợi nông dân, không phải chỉ để phục hồi vương triều.

→ C đúng 

- A sai vì khởi nghĩa này nhằm phản đối việc chiếm đoạt đất đai, tài sản của nông dân và bảo vệ quyền lợi sống còn của họ trước sự áp bức của thực dân Pháp.

- B sai vì người dân Yên Thế đã nổi dậy để phản đối việc bị chiếm đoạt tài sản, lao động nặng nhọc và bị áp bức dưới sự cai trị của thực dân Pháp.

- D sai vì người dân Yên Thế quyết định kháng chiến để bảo vệ đất đai, tài sản và tự do của họ khỏi sự áp bức, bóc lột của thực dân Pháp.

  1. Khởi nghĩa Yên Thế (1884 - 1913) do Hoàng Hoa Thám (Đề Thám) lãnh đạo, diễn ra ở vùng Yên Thế (Bắc Giang). Mục đích chính của phong trào này là chống lại sự đàn áp, bóc lột của thực dân Pháp để bảo vệ cuộc sống của nông dân và duy trì quyền tự chủ cho cộng đồng địa phương, không phải vì mục tiêu hưởng ứng phong trào Cần Vương hay phò vua cứu nước.

  2. Phong trào Cần Vương (1885 - 1896) được phát động bởi Tôn Thất Thuyết và vua Hàm Nghi nhằm kêu gọi nhân dân khởi nghĩa chống Pháp dưới danh nghĩa "phò vua cứu nước". Phong trào Cần Vương chủ yếu tập trung ở miền Trung và miền Bắc Việt Nam với sự tham gia của các văn thân và sĩ phu yêu nước.

  3. Sự khác biệt về mục đích:

    • Khởi nghĩa Yên Thế có tính chất tự vệ và mang mục tiêu bảo vệ lợi ích của nông dân, phản ánh sự phản kháng của tầng lớp nông dân trước sự cướp bóc ruộng đất và áp bức của thực dân Pháp, chứ không phải nhằm khôi phục chế độ phong kiến hay hưởng ứng chiếu Cần Vương.
    • Mặc dù khởi nghĩa Yên Thế diễn ra trong cùng thời kỳ với phong trào Cần Vương, nhưng hai phong trào này không có sự liên kết về mục tiêu và tổ chức.
  4. Đặc điểm riêng của khởi nghĩa Yên Thế:

    • Đây là cuộc khởi nghĩa kéo dài nhất trong lịch sử chống Pháp (gần 30 năm), cho thấy sức bền bỉ và khả năng chiến đấu kiên cường của lực lượng nông dân dưới sự lãnh đạo của Hoàng Hoa Thám.

Kết luận, khởi nghĩa Yên Thế không hưởng ứng chiếu Cần Vương mà có mục tiêu khác biệt, tập trung vào cuộc đấu tranh tự vệ của nông dân chống lại sự xâm lược và bóc lột của thực dân Pháp.


Câu 5:

17/06/2026

Yếu tố nào sau đây không giúp Anh trở thành nước khởi đầu cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Anh trở thành nước đầu tiên tiến hành cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất do Cách mạng tư sản nổ ra và thành công sớm; có nguồn khoáng sản dồi dào; có lợi thế về vốn, nhân công và kĩ thuật. 

→ C đúng 

- A sai vì sự thay đổi về chính trị và xã hội tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển tư bản, đầu tư vào công nghiệp và thúc đẩy sự sáng tạo công nghệ.

- B sai vì chính sự chuyển biến từ nền kinh tế phong kiến sang nền kinh tế tư bản đã tạo điều kiện cho sự phát triển công nghiệp, với nguồn lực tài chính và các cải cách trong nông nghiệp và thương mại.

- D sai vì Anh có sẵn nguồn tài chính mạnh mẽ, lực lượng lao động đông đảo và các phát minh, cải tiến kỹ thuật quan trọng trong ngành công nghiệp, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển công nghiệp.

  1. Các yếu tố giúp Anh khởi đầu cuộc Cách mạng công nghiệp:

    • Vị trí địa lý thuận lợi: Anh là một quốc đảo có đường bờ biển dài, thuận tiện cho giao thương và phát triển thương mại quốc tế, tạo điều kiện cho việc nhập nguyên liệu và xuất khẩu hàng hóa công nghiệp.
    • Nguồn vốn dồi dào: Từ thế kỷ 17, Anh đã tích lũy được lượng lớn vốn từ thương mại, thuộc địa, và hoạt động buôn bán, đặc biệt là buôn bán nô lệ và hàng hóa từ các châu lục khác.
    • Lực lượng lao động tự do: Quá trình bao chiếm ruộng đất đã tạo ra một tầng lớp nông dân mất đất trở thành nguồn lao động công nghiệp rẻ và sẵn có.
    • Thị trường rộng lớn: Anh có thị trường nội địa và thuộc địa rộng lớn, tạo điều kiện tiêu thụ hàng hóa công nghiệp.
  2. Khoáng sản và vai trò của nó:

    • Mặc dù Anh có trữ lượng than đá và sắt — hai nguyên liệu quan trọng cho cuộc Cách mạng công nghiệp — nhưng đây không phải là yếu tố nổi bật giúp Anh vượt trội so với các quốc gia khác như Đức hay Pháp, vốn cũng có nguồn tài nguyên phong phú.
    • Yếu tố quyết định thành công của Anh chính là việc ứng dụng sáng tạo và hiệu quả các phát minh kỹ thuật mới, như máy hơi nước của James Watt và sự phát triển của ngành dệt may.
  3. Tổng kết:

    • Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu ở Anh nhờ hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi về kinh tế, xã hội, khoa học kỹ thuật và cơ sở hạ tầng hơn là nhờ vào nguồn tài nguyên dồi dào.

Kết luận, yếu tố khoáng sản chỉ đóng vai trò hỗ trợ chứ không phải là nguyên nhân chính giúp Anh trở thành quốc gia khởi đầu cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.


Câu 6:

17/06/2026

Từ năm 2000, khi V.Putin lên làm Tổng thống, nước Nga có những biến chuyển khả quan như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Từ năm 2000, khi V.Putin lên làm Tổng thống, nước Nga có những biến chuyển khả quan: Kinh tế dần phục hồi, chính trị xã hội ổn định, vị thế quốc tế được nâng cao. Tuy vậy, nước Nga vẫn phải đương đầu với nạn khủng bố do các phần tử li khai gây ra, đồng thời tiếp tục khắc phục những trở ngại trên con đường phát triển để giữ vững địa vị của 1 cường quốc Âu – Á.

→ C đúng 

- A sai vì mặc dù Nga đã có những cải thiện dưới thời V. Putin từ năm 2000, việc trở thành cường quốc công nghiệp thứ hai thế giới và nâng cao vị thế quốc tế cần thời gian dài để phục hồi từ khủng hoảng kinh tế, tái cơ cấu nền kinh tế, và khôi phục sức mạnh quân sự, không thể đạt được ngay lập tức.

- B sai vì Nga đi đầu trong công nghiệp vũ trụ từ thời Liên Xô với những thành tựu lớn (như phóng vệ tinh Sputnik năm 1957), và sự ổn định chính trị-xã hội cần thời gian dài để phục hồi sau khủng hoảng thập niên 1990. Dưới thời V. Putin, Nga chỉ củng cố và phát triển thêm trên nền tảng sẵn có.

- D sai vì nhờ cải cách thị trường và giá dầu tăng, trong khi xã hội biến chuyển do quá trình chuyển đổi từ Liên Xô sang Nga. Từ năm 2000, V. Putin tiếp tục kế thừa và thúc đẩy sự ổn định và phát triển này.

*) Liên bang Nga từ năm 1991 đến năm 2000

Lý thuyết Lịch Sử 12 Bài 2: Liên Xô và các nước Đông Âu (1945 - 2000). Liên Bang Nga (1991 - 2000) | Lý thuyết Lịch Sử 12 ngắn gọn

Bản đồ Liên bang Nga

* Liên bang Nga là quốc gia kế tục Liên Xô, được kế thừa địa vị pháp lí của Liên Xô tại Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc và các cơ quan ngoại giao của Liên Xô tại nước ngoài.

* Kinh tế:

- 1991 – 1995, kinh tế chậm phát triển, tăng trưởng âm.

- Từ 1996, kinh tế có những tín hiệu phục hồi.

Lý thuyết Lịch Sử 12 Bài 2: Liên Xô và các nước Đông Âu (1945 - 2000). Liên Bang Nga (1991 - 2000) | Lý thuyết Lịch Sử 12 ngắn gọn

Biểu đồ tốc độ tăng trưởng kinh tế của Liên bang Nga giai đoạn 1990 - 2005

* Về chính trị:

- Đối nội:

+ Tháng 12/1993, Hiến pháp Liên bang Nga được ban hành, quy định thể chế Tổng thống Liên bang.

+ Tình hình chính trị không ổn định do sự tranh chấp giữa các đảng phái và xung đột sắc tộc, nổi bật là phong trào ly khai ở Tréc-ni-a.

- Về đối ngoại: một mặt ngả về phương Tây, mặt khác khôi phục và phát triển các mối quan hệ với châu Á.

* Từ năm 2000 kinh tế dần hồi phục và phát triển, chính trị và xã hội ổn định, vị thế quốc tế được nâng cao. Tuy vậy, nước Nga vẫn phải đương đầu với nhiều thách thức như nạn khủng bố, li khai, việc khôi phục và giữ vững vị thế cường quốc Á - Âu …

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Lịch sử 12 Bài 2: Liên Xô và các nước Đông Âu (1945 - 2000). Liên Bang Nga (1991 - 2000)

Giải Lịch sử 12 Bài 2: Liên Xô và các nước Đông Âu (1945 – 1991) Liên Bang Nga (1991-2000)


Câu 7:

17/06/2026

Việc triệu tập hội nghị Ianta và một trật tự thế giới mới được thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai phản ánh điều gì trong quan hệ quốc tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Quan hệ quốc tế là mối quan hệ giữa các quốc gia trong phạm vi thế giới và trong 4 đáp án trên chỉ có đáp án A đáp ứng được yêu cầu. Sự thay đổi tương quan lực lượng giữa các cường quốc sau chiến tranh thế giới thứ hai phản ảnh khoảng cách phát triển giữa các nước ngày càng lớn. Nếu như ở hội nghị Véc-xai (1919) có 27 nước tham dự và 5 nước giữ vai trò chủ chốt; thì ở hội nghị Ianta (1945) chỉ có 3 nước tham dự và 2 nước giữ vai trò chủ chốt.

→ A đúng 

- B sai vì ngăn chặn xung đột toàn cầu lặp lại. Hội nghị Ianta và trật tự thế giới mới chỉ là kết quả cụ thể hóa của nhu cầu này trong quan hệ quốc tế sau chiến tranh.

- C sai vì đã tồn tại từ trước Hội nghị Ianta, xuất phát từ lợi ích chiến lược và cạnh tranh quyền lực. Hội nghị Ianta và trật tự thế giới mới chỉ phản ánh sự thỏa thuận tạm thời giữa các cường quốc để phân chia ảnh hưởng sau chiến tranh.

- D sai vì đã tồn tại từ thời chủ nghĩa thực dân, trước cả Hội nghị Ianta. Hội nghị Ianta và trật tự thế giới mới chỉ củng cố thêm sự phân chia ảnh hưởng giữa các nước lớn, tiếp tục bỏ qua quyền lợi của các dân tộc nhỏ yếu.

Hội nghị Ianta (tháng 2/1945) diễn ra trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai sắp kết thúc, nhằm bàn bạc về việc tổ chức lại trật tự thế giới sau chiến tranh. Ba cường quốc lớn, bao gồm Liên Xô, Hoa Kỳ và Anh, đã tham gia hội nghị để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng như phân chia khu vực ảnh hưởng và giải quyết những mâu thuẫn quyền lực trong giai đoạn mới.

Hội nghị Ianta thể hiện rõ sự thay đổi tương quan lực lượng giữa các cường quốc sau chiến tranh. Trước đó, hệ thống thuộc địa và quyền lực tập trung vào các cường quốc châu Âu như Anh và Pháp. Tuy nhiên, chiến tranh làm suy yếu sức mạnh của các quốc gia này, trong khi hai siêu cường mới nổi là Liên Xô và Hoa Kỳ lại gia tăng ảnh hưởng toàn cầu. Quyết định tại Ianta dẫn đến việc chia cắt châu Âu và thế giới thành hai phe đối lập: phe tư bản chủ nghĩa do Mỹ lãnh đạo và phe xã hội chủ nghĩa do Liên Xô đứng đầu.

Cụ thể, Liên Xô mở rộng phạm vi ảnh hưởng ở Đông Âu và Đông Bắc Á, trong khi Mỹ củng cố vị thế tại Tây Âu, Nhật Bản và Thái Bình Dương. Đức bị chia cắt thành bốn vùng chiếm đóng. Các thỏa thuận này tạo tiền đề cho trật tự thế giới hai cực đối đầu kéo dài nhiều thập kỷ trong Chiến tranh Lạnh.

Như vậy, hội nghị Ianta không chỉ phản ánh sự thay đổi trong so sánh lực lượng giữa các cường quốc mà còn đặt nền móng cho một trật tự quốc tế mới với sự phân cực quyền lực rõ ràng. Thế giới bước vào thời kỳ đối đầu giữa hai hệ tư tưởng, làm thay đổi căn bản quan hệ quốc tế và hình thành những khối quân sự, kinh tế đối lập, như NATO và Khối Warszawa. Trật tự này kéo dài đến khi Chiến tranh Lạnh kết thúc vào cuối thế kỷ XX.


Câu 8:

17/06/2026

Trật tự hai cực Ianta có điểm khác biệt nào sau đây so với trật tự thế giới theo hệ thống Véc-xai-Oasinhtơn?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trật tự hai cực Ianta có điểm khác biệt so với trật tự thế giới theo hệ thống Vécxai-Oasinhtơn là: có hai hệ thống xã hội đối lập về chính trị cùng tồn tại là tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

→ B đúng 

- A sai vì do sự đối đầu ý thức hệ giữa tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa, đặc trưng của trật tự hai cực Ianta. Trong khi đó, trật tự Véc-xai-Oasinhtơn chỉ phản ánh sự phân chia quyền lực giữa các nước tư bản mà không có sự đối lập ý thức hệ rõ rệt.

- C sai vì đều hình thành gắn với kết cục của chiến tranh thế giới, nên đây không phải là điểm khác biệt. Điểm khác biệt nằm ở chỗ trật tự Ianta phản ánh sự đối đầu ý thức hệ, còn Véc-xai-Oasinhtơn chỉ phân chia quyền lực giữa các nước tư bản.

- D sai vì sự khác biệt nằm ở việc trật tự Ianta phân chia thế giới theo ý thức hệ, còn Véc-xai-Oasinhtơn chỉ tái phân chia thuộc địa và quyền lực giữa các nước tư bản.

Trật tự hai cực Ianta sau Chiến tranh thế giới thứ hai và trật tự thế giới theo hệ thống Véc-xai-Oasinhtơn sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đều do các cường quốc lớn thiết lập, nhưng có những điểm khác biệt quan trọng trong việc chi phối quyền lợi giữa các nước lớn.

Trật tự Véc-xai-Oasinhtơn (1919-1921) được hình thành dựa trên các hiệp ước được ký kết sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, điển hình là Hiệp ước Véc-xai (1919). Hệ thống này nhằm mục đích duy trì vị thế thống trị của các cường quốc tư bản chủ nghĩa, chủ yếu là Anh, Pháp và Mỹ. Trật tự Véc-xai-Oasinhtơn được xây dựng trên sự phân chia thuộc địa và lợi ích ở châu Âu cũng như các khu vực khác theo hướng củng cố quyền lực của các nước thắng trận, trong khi các nước bại trận như Đức và các quốc gia khác bị kiểm soát và trừng phạt nặng nề. Sự thiếu công bằng này góp phần dẫn đến sự bất mãn của Đức và các nước phát xít, làm bùng nổ Chiến tranh thế giới thứ hai.

Trật tự hai cực Ianta (1945), ngược lại, phản ánh sự thay đổi căn bản trong tương quan lực lượng quốc tế sau chiến tranh. Thay vì tập trung vào việc phân chia thuộc địa, trật tự này được định hình bởi cuộc đối đầu giữa hai siêu cường là Liên Xô và Hoa Kỳ với hai hệ tư tưởng đối lập: chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa tư bản. Quyền lợi của các cường quốc được phân chia theo các khu vực ảnh hưởng: Liên Xô chi phối Đông Âu và một số vùng châu Á, trong khi Mỹ kiểm soát Tây Âu, Nhật Bản và nhiều nước khác. Trật tự Ianta mang tính chất đối đầu, với việc hình thành các khối quân sự như NATO và Khối Warszawa, đánh dấu sự chia cắt thế giới thành hai phe đối lập và duy trì sự cân bằng quyền lực dựa trên nguy cơ chiến tranh hạt nhân.

Điểm khác biệt cơ bản giữa hai hệ thống là: trật tự Véc-xai-Oasinhtơn nhằm phục vụ cho lợi ích của các nước tư bản thắng trận với việc bóc lột và áp đặt lên các nước bại trận, trong khi trật tự hai cực Ianta bị chi phối bởi cuộc đối đầu ý thức hệ và lợi ích chiến lược giữa hai siêu cường.


Câu 9:

17/06/2026

Nước Nga phải tiến hành liên tiếp hai cuộc cách mạng năm 1917 không xuất phát từ lý do nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trước cách mạng, Nga là nơi tập trung cao độ của những mâu thuẫn xã hội, bao gồm:

1- Mâu thuẫn giữa nông dân với địa chủ phong kiến

2- Mâu thuẫn giữa vô sản với tư sản

3- Mâu thuẫn giữa các dân tộc thuộc địa trong đế quốc Nga với đế quốc Nga

4- Mâu thuẫn giữa đế quốc Nga với các đế quốc khác

Cuộc cách mạng tháng Hai nổ ra mới chỉ lật đổ được chế độ phong kiến Nga hoàng, giải quyết được mâu thuẫn đầu tiến. Do đó đòi hỏi phải có một của cách mạng nữa để tiếp tục thực hiện những nhiệm vụ “hòa bình- ruộng đất- bánh mì” cho nhân dân.

→ A đúng 

- B sai vì là kết quả của cuộc đấu tranh quyền lực giữa giai cấp vô sản và tư sản. Tuy nhiên, việc Nga phải tiến hành hai cuộc cách mạng năm 1917 xuất phát từ nguyên nhân sâu xa là mâu thuẫn xã hội, chính trị và kinh tế không thể giải quyết trong một cuộc cách mạng.

- C sai vì do sự chiếm ưu thế của giai cấp tư sản và sự phân tán lực lượng cách mạng. Điều này không phải là lý do cần hai cuộc cách mạng mà phản ánh sự thiếu thống nhất và quyết đoán trong việc xây dựng chính quyền đại diện cho giai cấp vô sản.

- D sai vì lợi ích quốc gia và sức ép từ các đồng minh phương Tây. Việc tham gia chiến tranh làm trầm trọng thêm mâu thuẫn xã hội và dẫn đến sự bất mãn, tạo điều kiện cho Cách mạng Tháng Mười.

Nước Nga phải tiến hành liên tiếp hai cuộc cách mạng trong năm 1917 không chỉ vì chế độ Nga hoàng chưa được lật đổ, mà nguyên nhân sâu xa hơn nằm ở những mâu thuẫn xã hội, kinh tế và chính trị chưa được giải quyết triệt để sau Cách mạng Tháng Hai.

Cách mạng Tháng Hai năm 1917 đã lật đổ chế độ Nga hoàng chuyên chế, kết thúc triều đại Romanov kéo dài hàng thế kỷ. Chính quyền lâm thời do giai cấp tư sản lãnh đạo lên nắm quyền. Tuy nhiên, chính quyền mới không đáp ứng được các yêu cầu cơ bản của quần chúng nhân dân, như chấm dứt chiến tranh, giải quyết vấn đề ruộng đất và cải thiện đời sống. Thay vì rút khỏi Chiến tranh thế giới thứ nhất, chính quyền lâm thời tiếp tục tham gia chiến tranh, gây thêm sự bất mãn trong dân chúng và binh lính.

Ngoài ra, chính quyền lâm thời không có khả năng thực hiện các cải cách kinh tế-xã hội cần thiết. Quyền lợi của công nhân và nông dân, hai lực lượng cách mạng chủ yếu, không được đảm bảo. Điều này tạo ra khoảng trống quyền lực và mâu thuẫn gay gắt giữa chính quyền lâm thời và các Xô viết của công nhân và nông dân, vốn đại diện cho lợi ích của giai cấp lao động và chịu ảnh hưởng từ Đảng Bolshevik.

Cách mạng Tháng Mười năm 1917 do Đảng Bolshevik lãnh đạo, dưới sự chỉ đạo của Lê-nin, diễn ra trong bối cảnh các mâu thuẫn xã hội ngày càng sâu sắc. Cuộc cách mạng này đã lật đổ chính quyền lâm thời và thiết lập chính quyền Xô viết, đưa nước Nga đi theo con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội. Đây là kết quả tất yếu của sự thất bại trong việc giải quyết các vấn đề cốt lõi của cách mạng dân chủ tư sản tháng Hai.

Như vậy, việc nước Nga phải tiến hành hai cuộc cách mạng trong năm 1917 không chỉ vì chế độ Nga hoàng chưa bị lật đổ, mà chủ yếu do sự bất lực của chính quyền lâm thời trong việc giải quyết các yêu cầu cơ bản của nhân dân và mâu thuẫn nội tại trong xã hội Nga.


Câu 10:

17/06/2026

Những quyết định của Hội nghị Ianta (tháng 2-1945) có tác động như thế nào đối với quan hệ quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hội nghị Ianta (tháng 2-1945) đưa ra các quyết định quan trọng là : tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát; thành lập tổ chức Liên hợp quốc; thỏa thuận về việc đóng quân tại các nước nhằm giải pháp quân đội phát xít và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á. Toàn bộ những quyết định của Hội nghị Ianta cùng những thỏa thuận sau đó của ba cường quốc Liên Xô, Mĩ và Anh đã trở thành khuôn khổ của trật tự thế giới mới từng bước được thiết lập trong những năm 1945 – 1947, thường được gọi là trật tự hai cực Ianta.

→ C đúng 

- A sai vì chủ yếu tác động bằng cách thiết lập trật tự hai cực và phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc, định hình quan hệ quốc tế sau chiến tranh.

- B sai vì kết quả tổng thể của nhiều hội nghị và thỏa thuận, không chỉ riêng Hội nghị Ianta. Tuy nhiên, các quyết định của Hội nghị Ianta đã cụ thể hóa sự phân chia quyền lực và ảnh hưởng, tạo nền tảng cho quan hệ quốc tế trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

- D sai vì Liên Xô và Mỹ cùng chia sẻ ảnh hưởng trong trật tự hai cực. Tác động của Hội nghị Ianta là định hình quan hệ quốc tế dựa trên sự phân chia quyền lực giữa các cường quốc, dẫn đến đối đầu Mỹ - Liên Xô.

Những quyết định của Hội nghị Ianta (tháng 2-1945) có tác động sâu sắc đối với quan hệ quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai, trở thành nền tảng cho việc hình thành trật tự hai cực Ianta kéo dài trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Hội nghị Ianta được tổ chức với sự tham gia của ba cường quốc lớn: Liên Xô (Stalin), Hoa Kỳ (Roosevelt), và Anh (Churchill). Các nhà lãnh đạo đã đưa ra nhiều quyết định quan trọng nhằm phân chia phạm vi ảnh hưởng và định hình thế giới sau chiến tranh. Những nội dung chủ yếu bao gồm:

  • Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu: Các nước Đông Âu nằm trong tầm ảnh hưởng của Liên Xô, trong khi Tây Âu thuộc quyền kiểm soát của các nước phương Tây, do Mỹ dẫn đầu.
  • Đức bị chia thành bốn vùng chiếm đóng, do Liên Xô, Mỹ, Anh và Pháp quản lý. Berlin cũng bị chia thành bốn khu vực tương tự.
  • Thành lập Liên Hợp Quốc để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
  • Vấn đề châu Á, bao gồm việc Liên Xô tham chiến chống Nhật Bản và chiếm quyền kiểm soát ở Mãn Châu, Triều Tiên (phía bắc vĩ tuyến 38), và quần đảo Kuril.

Những quyết định này đã định hình trật tự thế giới hai cực với sự đối đầu giữa hai khối: khối tư bản chủ nghĩa do Mỹ dẫn đầu và khối xã hội chủ nghĩa do Liên Xô đứng đầu. Cục diện quốc tế chuyển sang trạng thái căng thẳng kéo dài với hàng loạt cuộc chạy đua vũ trang và xung đột gián tiếp. Các liên minh quân sự như NATO (1949) và Khối Warszawa (1955) được hình thành, làm sâu sắc thêm sự phân cực quyền lực.

Như vậy, Hội nghị Ianta đặt nền móng cho một trật tự thế giới mới, không còn dựa vào việc phân chia thuộc địa như trước mà xoay quanh sự đối đầu ý thức hệ và quyền lực giữa hai siêu cường, ảnh hưởng mạnh mẽ đến quan hệ quốc tế trong suốt nửa sau thế kỷ XX.


Câu 11:

17/06/2026

Loại hình nào sau đây không khuyến khích phát triển ồ ạt ở khu bảo tồn thiên nhiên?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Giải thích: Khu bảo tồn thiên nhiên được xếp vào loại rừng đặc dụng ở nước ta, có vai trò là nơi  để bảo vệ và duy trì tính đa dạng sinh học, các nguồn tài nguyên thiên nhiên, kết hợp với việc bảo vệ các tài nguyên văn hoá , được nhà nước quản lý nghiêm ngặt => Vì vậy, các hoạt động du lịch nhằm mục đích kinh tế không được khuyến khích phát triển ở khu bảo tồn thiên nhiên.

→ A đúng 

- B sai vì hoạt động này giúp thu thập thông tin, bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái mà không gây tổn hại đến môi trường tự nhiên.

- C sai vì giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn, đồng thời thúc đẩy các hoạt động bảo vệ và quản lý tài nguyên bền vững mà không gây hại đến môi trường tự nhiên.

- D sai vì góp phần giữ gìn đa dạng sinh học và cân bằng hệ sinh thái mà không gây tác động tiêu cực đến môi trường.

Loại hình không khuyến khích phát triển ồ ạt ở khu bảo tồn thiên nhiên là du lịch sinh thái vì mục tiêu chính của các khu bảo tồn thiên nhiên là bảo vệ hệ sinh thái, động vật, thực vật quý hiếm và môi trường tự nhiên. Du lịch sinh thái nhấn mạnh vào việc tham quan và trải nghiệm thiên nhiên, nhưng khi phát triển ồ ạt, nó có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực như:

  1. Phá vỡ môi trường sống tự nhiên: Lượng du khách đông đúc sẽ làm tổn hại đến môi trường sống của các loài động vật, gây áp lực lên sinh cảnh tự nhiên.
  2. Gia tăng ô nhiễm: Rác thải, tiếng ồn và ô nhiễm không khí từ các phương tiện di chuyển sẽ tác động xấu đến hệ sinh thái.
  3. Làm suy giảm tài nguyên thiên nhiên: Việc xây dựng cơ sở hạ tầng, dịch vụ du lịch và việc đi lại của du khách sẽ dẫn đến xói mòn đất, phá hủy thảm thực vật và giảm tính đa dạng sinh học.
  4. Thay đổi hành vi động vật: Sự hiện diện của con người và tiếng ồn có thể làm thay đổi hành vi tự nhiên của động vật, ảnh hưởng đến quá trình sinh sản và kiếm ăn của chúng.

Do đó, phát triển du lịch sinh thái trong khu bảo tồn cần được quản lý chặt chẽ và không khuyến khích mở rộng ồ ạt để đảm bảo sự bền vững và bảo vệ môi trường.


Câu 12:

17/06/2026

Chất lượng nguồn lao động nước ta còn nhiều hạn chế, nguyên nhân chủ yếu là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Do nội dung, phương pháp giảng dạy còn lạc hậu, thiếu gắn kết với thực tiễn sản xuất và thị trường lao động. Điều này dẫn đến chất lượng nguồn lao động chưa cao, không đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế hiện đạ

→ D đúng 

- A sai vì chủ yếu nằm ở kỹ năng chuyên môn, trình độ đào tạo và khả năng thích ứng với công nghệ hiện đại, chưa đáp ứng nhu cầu thị trường.

- B sai vì hệ quả của việc thiếu môi trường khuyến khích đổi mới và kỹ năng chuyên môn thấp. Nguyên nhân chính là hệ thống đào tạo chưa phù hợp với thực tiễn và yêu cầu của nền kinh tế.

- D sai vì kết quả của việc đào tạo chưa gắn với thực tiễn. Nguyên nhân chính nằm ở hệ thống giáo dục và đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu về kỹ năng và trình độ chuyên môn của thị trường lao động.

*) Nguồn lao động

CƠ CẤU LAO ĐỘNG CÓ VIỆC LÀM PHÂN THEO TRÌNH ĐỘ CHUYÊN MÔN KĨ THUẬT CỦA NƯỚC TA QUA CÁC NĂM (Đơn vị: %)

* Thế mạnh

- Nguồn lao động rất dồi dào, mỗi năm nước ta có thêm hơn 1 triệu lao động.

- Cần cù, sáng tạo, có kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp,…

- Chất lượng lao động ngày càng được nâng cao.

* Hạn chế

- Trình độ cao chuyên môn chưa cao.

- Thiếu cán bộ quản lý, công nhân kỹ thuật lành nghề, lao động có thu nhập thấp.

- Chưa sử dụng triệt để quỹ thời gian lao động.

- Phân bố chưa hợp lí. Miền núi nhiều tài nguyên nhưng thiếu lao động, đồng bằng tập trung đông, thừa lao động.

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Địa lí 12 Bài 17: Lao động và việc làm

Giải Địa lí 12 Bài 17: Lao động và việc làm


Câu 13:

17/06/2026

Điểm nào sau đây không đúng với mạng lưới sông ngòi nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Điểm không đúng với mạng lưới sông ngòi nước ta: Ít phụ lưu.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì do địa hình đồi núi chiếm ưu thế, chia cắt mạnh, và khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa lớn. Điều này tạo điều kiện cho hệ thống sông ngòi phát triển dày đặc trên cả nước.

Khu bảo tồn thiên nhiên là nơi bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên, tài nguyên sinh học và cảnh quan quý giá. Mục tiêu chính là duy trì đa dạng sinh học, bảo tồn các loài động, thực vật có nguy cơ tuyệt chủng và đảm bảo sự cân bằng sinh thái. Trong bối cảnh này, việc phát triển các hoạt động kinh tế và du lịch cần được quản lý chặt chẽ để tránh gây tác động tiêu cực đến môi trường.

Loại hình không khuyến khích phát triển ồ ạt ở khu bảo tồn thiên nhiên bao gồm các hoạt động như:

  • Phát triển cơ sở hạ tầng du lịch không bền vững: Xây dựng quá nhiều khách sạn, khu nghỉ dưỡng hoặc công trình nhân tạo có thể phá hủy môi trường sống tự nhiên của động thực vật, làm suy giảm đa dạng sinh học.
  • Khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức: Hoạt động khai thác gỗ, khoáng sản hoặc săn bắt động vật sẽ làm suy thoái môi trường và đe dọa sự tồn tại của các loài quý hiếm.
  • Nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản không kiểm soát: Mở rộng diện tích canh tác hoặc nuôi trồng thủy sản có thể dẫn đến xói mòn đất, ô nhiễm nguồn nước và thay đổi hệ sinh thái.

Tuy nhiên, không gian phát triển kinh tế và xã hội vẫn có thể được duy trì trong các khu bảo tồn nếu áp dụng các giải pháp bền vững như:

  • Du lịch sinh thái có kiểm soát, nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn thiên nhiên và đem lại lợi ích kinh tế mà không gây hại cho môi trường.
  • Sử dụng tài nguyên tái tạo và các phương thức canh tác bền vững, phù hợp với hệ sinh thái địa phương.

Vì vậy, phát triển ồ ạt và thiếu kiểm soát các hoạt động kinh tế sẽ mâu thuẫn với mục tiêu bảo tồn tự nhiên, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ để cân bằng giữa bảo tồn và phát triển bền vững.


Câu 14:

17/06/2026

Đâu không phải là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của kinh tế Mĩ sau chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nguyên nhân phát triển của kinh tế Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là:

 1- Mĩ có nhiều điều kiện thuận lợi như lãnh thổ rộng lớn, giàu tài nguyên; lao động dồi dào, trình độ cao; làm giàu từ cuộc chiến tranh thế giới thứ hai…

2- Mĩ là nơi khởi nguồn cuộc cách mạng khoa học kĩ thuật hiện đại. Việc áp dụng thành công những thành tựu của cuộc cách mạng này cho phép Mĩ nâng cao năng suất, hạ giá thành sản phẩm, điều chỉnh cơ cấu sản xuất hợp lý.

3- Trình độ tập trung sản xuất và tập trung tư bản cao. Các tổ hợp công nghiệp- quân sự, các công ty và tập đoàn tư bản lũng đoạn Mĩ có sức sản xuất, cạnh tranh lớn và hiệu quả cả trong và ngoài nước.

4- Vai trò quản lý, điều tiết của nhà nước

→ A đúng 

- B sai vì giúp Mỹ tăng năng suất lao động, cải tiến công nghệ sản xuất, và mở rộng các ngành công nghiệp mũi nhọn. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh, thúc đẩy kinh tế Mỹ phát triển mạnh mẽ sau chiến tranh.

- C sai vì duy trì ổn định kinh tế, tạo ra các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và nghiên cứu khoa học. Điều này đã thúc đẩy nền kinh tế Mỹ phát triển mạnh mẽ sau chiến tranh.

- D sai vì nhờ sản xuất vũ khí và cung cấp trang thiết bị cho các đồng minh, điều này giúp nền kinh tế Mỹ phục hồi và phát triển mạnh mẽ. Lợi nhuận từ chiến tranh cũng tạo nguồn tài chính để đầu tư vào công nghiệp và cơ sở hạ tầng.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), kinh tế Mỹ phát triển vượt bậc, trở thành nền kinh tế lớn nhất và mạnh nhất thế giới. Tuy nhiên, vai trò của các tập đoàn tư bản nước ngoài không phải là nguyên nhân chính dẫn đến sự phát triển kinh tế của Mỹ trong giai đoạn này. Sự tăng trưởng nhanh chóng của Mỹ chủ yếu xuất phát từ các yếu tố nội tại và lợi thế sau chiến tranh.

Những nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự phát triển kinh tế Mỹ bao gồm:

  1. Không bị tàn phá bởi chiến tranh: Lãnh thổ Mỹ không chịu thiệt hại trực tiếp từ các cuộc giao tranh, trong khi các nước châu Âu và châu Á bị tàn phá nặng nề, tạo cho Mỹ lợi thế vượt trội.

  2. Nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào: Mỹ có trữ lượng lớn về dầu mỏ, than đá và các nguyên liệu cần thiết cho sản xuất công nghiệp.

  3. Ứng dụng khoa học công nghệ: Sau chiến tranh, Mỹ dẫn đầu thế giới về phát triển và áp dụng các tiến bộ khoa học, kỹ thuật vào sản xuất và đời sống, làm tăng năng suất lao động.

  4. Vai trò của các tập đoàn tư bản trong nước: Các tập đoàn kinh tế lớn trong nước như General Motors, Ford, và IBM có quy mô sản xuất lớn và khả năng cạnh tranh cao, thúc đẩy kinh tế phát triển mạnh mẽ.

  5. Thị trường rộng lớn và nhu cầu tiêu dùng cao: Nhu cầu nội địa tăng mạnh cùng với chính sách khuyến khích tiêu dùng và đầu tư góp phần vào sự tăng trưởng liên tục.

Vai trò của các tập đoàn tư bản nước ngoài không đóng vai trò đáng kể trong việc thúc đẩy nền kinh tế Mỹ phát triển sau chiến tranh. Ngược lại, chính các công ty Mỹ mở rộng đầu tư và chi phối thị trường quốc tế, giúp củng cố vị thế kinh tế toàn cầu của Mỹ.

Tóm lại, sự phát triển của kinh tế Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai chủ yếu dựa vào các điều kiện nội tại mạnh mẽ và chính sách kinh tế phù hợp, không phụ thuộc vào tác động của các tập đoàn nước ngoài.


Câu 15:

17/06/2026
Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng chính sách cai trị về kinh tế của thực dân phương Tây đối với các nước Đông Nam Á?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Họ chủ yếu tập trung cướp đoạt ruộng đất, bóc lột tài nguyên, và khai thác lao động để phục vụ lợi ích kinh tế của chính quốc. Chính sách của họ thường làm gia tăng bất công và bần cùng hóa nông dân.

→ D đúng 

- A sai vì nhằm phục vụ khai thác tài nguyên, vận chuyển hàng hóa, và củng cố bộ máy cai trị. Hệ thống này chủ yếu được xây dựng để đáp ứng lợi ích kinh tế và quân sự của chính quốc, không phải vì sự phát triển của các nước thuộc địa.

- B sai vì nhằm tận dụng nguồn tài nguyên phong phú để phục vụ cho công nghiệp và kinh tế chính quốc. Đây là một phần trong chính sách bóc lột thuộc địa để tối đa hóa lợi ích kinh tế.

- C sai vì nhằm bóc lột lao động, trồng cây công nghiệp xuất khẩu và thu lợi nhuận cao. Chính sách này làm suy giảm kinh tế nông dân bản địa và phục vụ lợi ích của chính quốc.

Chính sách cai trị về kinh tế của thực dân phương Tây đối với các nước Đông Nam Á trong thời kỳ thuộc địa tập trung vào việc khai thác tài nguyên và bóc lột nhân dân bản địa để phục vụ lợi ích của chính quốc. 

Các chính sách cai trị kinh tế điển hình của thực dân phương Tây:

  1. Khai thác tài nguyên thiên nhiên: Thực dân tập trung vào khai thác khoáng sản, rừng và sản xuất nông sản để xuất khẩu sang chính quốc. Ví dụ, trồng cao su ở Việt Nam, cọ dầu và thiếc ở Malaysia.

  2. Chiếm đoạt ruộng đất: Ruộng đất màu mỡ bị tước đoạt từ nông dân để giao cho các công ty hoặc điền chủ lớn người châu Âu và một số tầng lớp thân cận với chính quyền thuộc địa.

  3. Đẩy mạnh canh tác độc canh xuất khẩu: Các loại cây trồng phục vụ nhu cầu công nghiệp của châu Âu, như lúa gạo, cao su, cà phê, được khuyến khích phát triển thay vì các loại cây lương thực phục vụ đời sống nhân dân địa phương.

  4. Áp đặt chính sách thuế khóa nặng nề: Các loại thuế như thuế muối, thuế thân ở Việt Nam và các nước khác làm kiệt quệ đời sống nông dân.

Ngược lại, chính sách chia ruộng đất cho nông dân nghèo là một chính sách tiến bộ, mang tính cải cách nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng trong xã hội. Tuy nhiên, thực dân không có ý định cải thiện đời sống nông dân mà duy trì sự phụ thuộc kinh tế để tiếp tục khai thác. Việc mất đất canh tác khiến nông dân phải làm thuê trong các đồn điền, gia tăng sự nghèo khổ và bất mãn xã hội.

Kết luận

Nội dung "chia ruộng đất cho nông dân nghèo" không đúng với bản chất chính sách của thực dân phương Tây, bởi chính quyền thuộc địa luôn tập trung vào việc củng cố quyền kiểm soát kinh tế và tối đa hóa lợi nhuận thay vì cải thiện quyền lợi của nhân dân bản địa.


Câu 16:

17/06/2026

Khi giá cả giảm thì cung, cầu sẽ diễn biến theo chiều hướng nào dưới đây?

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Lời giải: khi giá cả giảm thì cung, cầu sẽ diễn biến theo chiều hướng cung giảm, cầu tăng.

→ B đúng 

- A sai vì khi giá cả giảm, cầu thường tăng (do người mua có động lực mua nhiều hơn), còn cung giảm (do người bán không muốn sản xuất nhiều với giá thấp). Đây là quy luật cung-cầu cơ bản trong kinh tế học.

- C sai vì giá giảm làm cầu tăng (người mua mua nhiều hơn) nhưng cung lại giảm (người bán giảm sản xuất vì lợi nhuận thấp). Quy luật cung-cầu cho thấy cung và cầu diễn biến ngược chiều nhau khi giá thay đổi.

- D sai vì giá giảm thường làm cầu tăng (người mua mua nhiều hơn) trong khi cung giảm (người bán giảm sản xuất do lợi nhuận thấp). Quy luật cung-cầu cho thấy giá giảm làm cung và cầu biến động theo hướng ngược chiều.

Trong kinh tế học, khi giá cả của một hàng hóa hoặc dịch vụ giảm, nguyên tắc cơ bản về cung và cầu sẽ dẫn đến sự thay đổi trong hành vi của người mua và người bán, cụ thể:

  1. Cầu tăng lên:
    Giá cả giảm làm cho hàng hóa hoặc dịch vụ trở nên rẻ hơn, hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng. Theo quy luật cầu, khi giá giảm, người mua có xu hướng mua nhiều hơn vì khả năng chi trả của họ tăng lên, dẫn đến khối lượng cầu tăng. Ví dụ, nếu giá của một sản phẩm thực phẩm giảm, nhiều người sẽ mua thêm hoặc tích trữ nhiều hơn.

  2. Cung giảm đi:
    Theo quy luật cung, khi giá cả giảm, lợi nhuận từ việc sản xuất hoặc bán hàng hóa đó cũng giảm, làm cho nhà sản xuất có động cơ cung cấp ít hơn. Do đó, khối lượng cung sẽ giảm vì các doanh nghiệp có thể thu hẹp sản xuất hoặc tìm kiếm các sản phẩm có lợi nhuận cao hơn.

Minh họa mối quan hệ cung – cầu khi giá giảm:

  • Cầu có mối quan hệ nghịch biến với giá: Khi giá giảm, cầu tăng.
  • Cung có mối quan hệ thuận biến với giá: Khi giá giảm, cung giảm.

Ví dụ thực tiễn:

Khi giá xăng giảm, nhiều người sẽ đi lại nhiều hơn, làm tăng nhu cầu xăng. Tuy nhiên, các nhà sản xuất dầu mỏ có thể giảm sản lượng khai thác do lợi nhuận bị thu hẹp.

Kết luận

Sự biến động của cung và cầu khi giá cả thay đổi là yếu tố cốt lõi để giải thích cơ chế hoạt động của thị trường. Giá giảm sẽ kích thích cầu tăng nhưng khiến cung giảm, dẫn đến trạng thái cân bằng mới trong nền kinh tế.


Câu 17:

17/06/2026

Các trung tâm kinh tế quan trọng ở Trung du và miền núi Bắc Bộ là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Các trung tâm kinh tế quan trọng ở Trung du và miền núi Bắc Bộ là Thái Nguyên, Việt Trì, Hạ Long và Lạng Sơn.

→ C đúng 

- A sai vì quy mô kinh tế nhỏ, cơ sở hạ tầng và dịch vụ chưa phát triển mạnh. Các trung tâm kinh tế lớn của vùng thường tập trung ở Thái Nguyên, Hạ Long do điều kiện thuận lợi hơn về công nghiệp và giao thông.

- B sai vì quy mô kinh tế và mức độ phát triển công nghiệp, dịch vụ còn hạn chế. Các trung tâm kinh tế quan trọng như Thái Nguyên, Hạ Long phát triển hơn nhờ vị trí địa lý và tiềm năng công nghiệp vượt trội.

- D sai vì quy mô kinh tế và mức độ phát triển công nghiệp, dịch vụ chưa đủ lớn. Các trung tâm kinh tế quan trọng trong vùng thường là Thái Nguyên và Hạ Long, nơi có công nghiệp và hạ tầng phát triển hơn.

*) Các trung tâm kinh tế

- Các trung tâm kinh tế quan trọng: Thái Nguyên, Việt Trì, Hạ Long, Lạng Sơn.

- Các trung tâm kinh tế mới: TP Yên Bái, Điện Biên Phủ, Lào Cai, Sơn La.

Một góc TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyễn

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Địa lí 9 Bài 18: Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ (tiếp theo)

Giải Địa lí 9 Bài 18: Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ (tiếp theo)


Câu 18:

17/06/2026

Vì sao Mĩ thực hiện chiến lược toàn cầu?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D
Sau chiến tranh thế giới thứ hai, nền kinh tế Mĩ phát triển nhanh chóng, nắm độc quyền vũ khí hạt nhân. Dựa vào tiềm lực kinh tế- quân sự đó, chính phủ Mĩ đã đề ra chiến lược toàn cầu với tham vọng bá chủ thế giới

→ D đúng

- A sai vì do đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, vũ khí và quân đội, tạo ra ưu thế về quân sự. Chiến lược toàn cầu chỉ là cách Mỹ sử dụng sức mạnh quân sự để bảo vệ và mở rộng ảnh hưởng của mình trên toàn thế giới.

- B sai vì chiến lược toàn cầu của Mỹ chỉ là một phần trong việc tận dụng lợi thế kinh tế để duy trì ảnh hưởng và lợi ích quốc tế.

- C sai vì do lợi ích chính trị và kinh tế trong việc duy trì ảnh hưởng. Chiến lược toàn cầu của Mỹ nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, ổn định khu vực và ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.

*) Chính trị - xã hội.

a. Chính sách đối nội:

- Chính phủ Mĩ thi hành các chính sách nhằm: cải thiện tình hình xã hội, khắc phục những khó khăn trong nước; duy trì và bảo vệ chế độ tư bản; ngăn chặn, đán áp phong trào đấu tranh của công nhân và lực lượng tiến bộ,...

- Tuy nhiền, tình hình chính trị - xã hội của Mĩ không hoàn toàn ổn định, trong lòng xã hội chứa đựng nhiều mâu thuẫn, các phong trào đấu tranh của nhân dân lao động diễn ra sôi nổi,...

b. Chính sách đối ngoại:

- Triển khai chiến lược toàn cầu với tham vọng làm bá chủ thế giới.

- Chiến lược toàn cầu được cụ thể hóa qua những học thuyết khác nhau, ví dụ: học thuyết Truman, học thuyết Rigan,...

- Mục tiêu của Chiến lược toàn cầu”:

+ Ngăn chặn và tiến tới tiêu diệt hoàn toàn chủ nghĩa xã hội.

+ Đàn áp phong trào cách mạng thế giới.

+ Khống chế, chi phối các nước tư bản đồng minh.

- Thực hiện chiến lược toàn cầu, Mĩ đã:

+ Khởi xướng cuộc “chiến tranh lạnh”.

+ Trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra hàng loạt cuộc chiến tranh xâm lược, bạo loạn, lật đổ ... trên thế giới ( ví dụ: ở Việt Nam, Cu Ba, Trung Đông…).

+ Thực hiện chiến lược hòa hoãn với các nước lớn để chống lại phong trào cách mạng thế giới.

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Lịch sử 12 Bài 6: Nước Mĩ

Giải Lịch sử 12 Bài 6: Nước Mĩ


Câu 19:

17/06/2026

Đất đai vùng bán bình nguyên và đồi trung du không thích hợp cho việc trồng

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Giải thích: Đất đai vùng bán bình nguyên và đồi trung du không thích hợp cho việc trồng cây lúa nước.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì nhờ đặc điểm đất phù sa, thoát nước tốt và khí hậu ôn hòa. Đây là điều kiện lý tưởng để cây trồng phát triển mạnh mẽ và đạt năng suất cao.

Đất đai vùng bán bình nguyên và đồi trung du không thích hợp cho việc trồng cây lúa nước chủ yếu do điều kiện tự nhiên không đáp ứng được yêu cầu sinh trưởng của loại cây trồng này. Cây lúa nước cần những điều kiện đặc thù về đất đai, địa hình và nguồn nước mà các vùng bán bình nguyên và đồi trung du không thể cung cấp đầy đủ.

Nguyên nhân chính:

  1. Địa hình dốc và không bằng phẳng:
    Các vùng bán bình nguyên và đồi trung du có địa hình thoai thoải, không bằng phẳng, gây khó khăn trong việc giữ nước. Trong khi đó, cây lúa nước cần các cánh đồng trũng hoặc bằng phẳng để duy trì mực nước ổn định cho quá trình sinh trưởng.

  2. Khả năng tích nước kém:
    Đất ở các khu vực này có khả năng thoát nước tốt, không giữ nước lâu dài như đất phù sa ở đồng bằng, khiến việc cung cấp nước liên tục cho cây lúa trở nên khó khăn.

  3. Đặc điểm đất không phù hợp:
    Đất đồi và trung du thường có thành phần cơ giới nặng, bị rửa trôi và xói mòn mạnh, ít phù hợp với cây lúa nước, vốn đòi hỏi đất phù sa màu mỡ, giữ ẩm tốt và có khả năng giữ nước lâu.

Loại cây trồng thích hợp:

Thay vì trồng lúa nước, các vùng bán bình nguyên và đồi trung du thường được sử dụng để trồng các loại cây có khả năng chịu hạn tốt và phù hợp với đất dốc, như cây ăn quả (cam, chè, cà phê), cây công nghiệp (cao su, keo) hoặc cây lương thực khác như sắn và ngô.

Kết luận

Với đặc điểm địa hình, nước và đất đai không thích hợp, vùng bán bình nguyên và đồi trung du không phải là nơi lý tưởng cho cây lúa nước phát triển. Việc lựa chọn các loại cây trồng phù hợp với điều kiện tự nhiên sẽ giúp khai thác hiệu quả tiềm năng của những vùng này.


Câu 20:

17/06/2026

Những quyết định của Hội nghị I-an-ta đã dẫn đến hệ quả gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hội nghị I-an-ta (1945) đã thông qua những quyết định quan trọng về việc phân chia khu vực ảnh hưởng giữa hai cường quốc Liên Xô và Mĩ. Toàn bộ những thỏa thuận và quy định đó đã trở thành khuôn khổ của một trật tự thế giới mới, đó là Trật tự hai cực I-an-ta do Liên Xô và Mĩ đứng đầu mỗi cực.

→ C đúng 

- A sai vì tổ chức này được quyết định trong Hội nghị San Francisco (1945) với sự tham gia của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, Hội nghị I-an-ta đã tạo ra nền tảng chính trị và xác định các cường quốc tham gia sáng lập Liên hợp quốc.

- B sai vì là kết quả của chiến thắng quân sự trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Hội nghị I-an-ta chỉ xác định các mục tiêu chính trị và hợp tác giữa các cường quốc đồng minh trong việc tái thiết hòa bình và ổn định.

- D sai vì là kết quả của sự chia cắt Đức sau chiến tranh và sự đối đầu giữa các cường quốc trong Chiến tranh Lạnh. Hội nghị I-an-ta chỉ xác định nguyên tắc phân chia, nhưng không trực tiếp quyết định sự chia rẽ này.

*) Hội nghị Itanta và những thỏa thuận của ba cường quốc

a. Nội dung hội nghị:

1 - Mục tiêu chung là tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản; trong thời gian từ 2 đến 3 tháng sau khi đánh bại phát xít Đức, Liên Xô sẽ tham chiến chống Nhật ở châu Á.

2 - Thành lập tổ chức Liên hợp quốc nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

3 - Thỏa thuận về việc đóng quân tại các nước nhằm giải giáp quân đội phát xít , phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

- Ở châu Âu:

+ Liên Xô chiếm đóng miền Đông nước Đức, Đông Beclin và các nước Đông Âu; Vùng Đông Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liêm xô.

+ Mĩ, Anh và Pháp chiếm đóng miền Tây nước Đức, Tây Beclin và các nước Tây Âu; vùng Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mĩ.

+ Hai nước Áo và Phần Lan trở thành những nước trung lập.

- Ở châu Á:

+ Hội nghị chấp nhận những điều kiện để Liên Xô tham chiến chống Nhật: 1. Giữ nguyên trạng Mông Cổ; 2. Khôi phục quyền lợi của nước Nga đã bị mất do cuộc chiến tranh Nga – Nhật năm 1904: trả lại cho Liên Xô miền Nam đảo Xakhalin; Liên Xô chiếm 4 đảo thuộc quần đảo Curin.

+ Quân đội Mĩ chiếm đóng Nhật Bản. Ở bán đảo Triều Tiên, Hồng quân Liên Xô chiếm đóng miền Bắc và quân Mĩ chiếm đóng miền Nam, lấy vĩ tuyến 38 làm ranh giới.

Lý thuyết Lịch Sử 12 Bài 1: Sự hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh thế giới thứ hai (1945 – 1949) | Lý thuyết Lịch Sử 12 ngắn gọn

Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt thành hai miền theo vĩ tuyến 38

+ Trung Quốc cần trở thành một quốc gia thống nhất và dân chủ.

+ Các vùng còn lại của châu Á (Đông Nam Á, Nam Á, Tây Á) vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

b. Hệ quả:

- Toàn bộ những quyết định của Hội nghị Ianta cùng những thỏa thuận sau đó của ba cường quốc đã trở thành khuôn khổ của trật tự thế giới mới, thường được gọi là trật tự hai cực Ianta

Lý thuyết Lịch Sử 12 Bài 1: Sự hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh thế giới thứ hai (1945 – 1949) | Lý thuyết Lịch Sử 12 ngắn gọn

Sự phân chia khu vực ảnh hưởng trên thế giới theo khuân khổ của trật tự hai cực Ianta

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Lịch sử 12 Bài 1: Sự hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh thế giới thứ hai (1945 – 1949)

Giải Lịch sử 12 Bài 1: Sự hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh thế giới thứ hai (1945 – 1949)


Câu 21:

17/06/2026

Văn minh Đại Việt thời Nguyễn có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Triều đại này đã củng cố quyền lực trung ương, tổ chức hành chính hiệu quả và thúc đẩy sự hòa nhập giữa các dân tộc trong nước. Chính sách thống nhất này tạo ra sự ổn định chính trị và phát triển kinh tế, xã hội.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì triều đại này chú trọng xây dựng một hệ thống trung ương mạnh mẽ và đồng nhất. Chính quyền Nguyễn tìm cách đồng hóa các đặc điểm văn hóa và xã hội để tạo ra sự thống nhất, hạn chế sự phân hóa vùng miền.

Văn minh Đại Việt thời Nguyễn (1802-1945) mang những đặc điểm nổi bật, trong đó tính thống nhất là một trong những yếu tố quan trọng, thể hiện qua nhiều lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội.

1. Thống nhất về chính trị và lãnh thổ

Sau khi Gia Long lên ngôi (1802), nhà Nguyễn chính thức thành lập vương triều mới, kết thúc thời kỳ chia cắt Đàng Trong - Đàng Ngoài kéo dài hơn 200 năm. Đất nước được thống nhất từ Bắc vào Nam dưới một chính quyền trung ương tập quyền mạnh mẽ. Kinh đô được đặt tại Huế, trở thành trung tâm quyền lực chính trị và văn hóa của cả nước.

2. Thống nhất về luật pháp và hành chính

Nhà Nguyễn xây dựng bộ luật Hoàng Việt Luật Lệ (Luật Gia Long), hệ thống hóa pháp luật để quản lý xã hội theo quy tắc chung. Bộ máy hành chính được tổ chức chặt chẽ từ trung ương đến địa phương, thiết lập hệ thống quan lại và các đơn vị hành chính đồng bộ.

3. Thống nhất văn hóa và tư tưởng

Nhà Nguyễn đề cao Nho giáo như hệ tư tưởng chính thống để duy trì trật tự xã hội. Các kỳ thi Hương, thi Hội và thi Đình được tổ chức đều đặn, tạo nên một hệ thống giáo dục, thi cử nhất quán nhằm tuyển chọn nhân tài phục vụ đất nước. Ngoài ra, việc sử dụng chữ Hán và chữ Nôm trong văn bản hành chính và văn học cũng thể hiện sự đồng nhất về văn hóa chữ viết.

4. Thống nhất về kinh tế

Việc xây dựng hệ thống giao thông, đê điều và thuế khóa đồng bộ giúp thống nhất thị trường trong nước. Nhà Nguyễn cũng đẩy mạnh giao thương với nước ngoài thông qua các cảng biển lớn như Đà Nẵng và Hội An.

Kết luận

Tính thống nhất của văn minh Đại Việt thời Nguyễn thể hiện qua sự ổn định về chính trị, đồng nhất trong luật pháp, văn hóa, giáo dục và phát triển kinh tế. Chính sự thống nhất này đã tạo nền tảng cho sự phát triển của xã hội Việt Nam trong giai đoạn đầu thế kỷ XIX, mặc dù cũng có những hạn chế do chính sách bảo thủ và tư tưởng bảo hoàng.


Câu 22:

17/06/2026

Loại hình chiến tranh nào ở Việt Nam được tiến hành bởi hai đời tổng thống Mĩ?  

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Họ muốn ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản mà không can thiệp trực tiếp bằng lực lượng quân sự lớn. Đây là chiến lược sử dụng lực lượng quân đội Việt Nam Cộng hòa và hỗ trợ quân sự, tài chính từ Mỹ để chiến đấu.

→ B đúng 

- A sai vì Mỹ luôn hợp tác với chính quyền Việt Nam Cộng hòa và các đồng minh trong khu vực, không hành động một mình. Mặc dù Mỹ can thiệp mạnh mẽ, nhưng chiến tranh ở Việt Nam là sự kết hợp của các nỗ lực liên minh, không phải hoàn toàn đơn phương.

- C sai vì chiến tranh này không chỉ giới hạn trong một khu vực nhỏ mà lan rộng ra toàn quốc, với sự tham gia của quân đội Mỹ và lực lượng Việt Nam Cộng hòa. Chính sách của Mỹ là tăng cường sự can thiệp quân sự trên diện rộng để đẩy lùi ảnh hưởng cộng sản.

- D sai vì đây là chính sách được áp dụng trong giai đoạn sau của cuộc chiến, nhằm chuyển giao trách nhiệm chiến đấu cho quân đội Việt Nam Cộng hòa. Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu và giữa, Mỹ vẫn duy trì vai trò chủ đạo, can thiệp trực tiếp bằng quân đội và các chiến lược hỗ trợ.

Chiến tranh đặc biệt là một loại hình chiến tranh do Mỹ tiến hành tại miền Nam Việt Nam trong giai đoạn 1961-1965, dưới thời hai tổng thống Mỹ là John F. Kennedy và Lyndon B. Johnson. Đây là một trong những chiến lược quân sự quan trọng trong quá trình can thiệp của Mỹ vào Việt Nam nhằm ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản ở Đông Nam Á.

Đặc điểm và bản chất của chiến tranh đặc biệt

  • Bản chất: Chiến tranh đặc biệt là kiểu chiến tranh thực dân kiểu mới, sử dụng người Việt Nam để đánh người Việt Nam dưới sự chỉ huy, cố vấn và hỗ trợ trang thiết bị, vũ khí, tài chính từ Mỹ.
  • Lực lượng chính: Lực lượng quân sự chủ yếu là quân đội Sài Gòn, được trang bị hiện đại và huấn luyện bởi cố vấn quân sự Mỹ.
  • Chiến thuật quan trọng: Xây dựng ấp chiến lược nhằm cô lập lực lượng cách mạng khỏi quần chúng nhân dân, đồng thời mở rộng các hoạt động bình định nông thôn để giành quyền kiểm soát từ tay Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (MTDTGPMNVN).

Nguyên nhân thất bại

Chiến tranh đặc biệt thất bại vì không thể làm suy yếu phong trào đấu tranh của nhân dân miền Nam:

  1. Phong trào đấu tranh mạnh mẽ của quân và dân miền Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng.
  2. Chiến lược ấp chiến lược bị phá vỡ, không cô lập được lực lượng cách mạng.
  3. Phong trào "Đồng khởi" lan rộng, làm mất dần quyền kiểm soát của Mỹ và chính quyền Sài Gòn ở nhiều vùng nông thôn.

Kết luận

Chiến tranh đặc biệt, do hai đời tổng thống Kennedy và Johnson triển khai, là biểu hiện của chính sách can thiệp quân sự ngày càng sâu của Mỹ vào Việt Nam. Tuy nhiên, chính sách này thất bại vì vấp phải sức kháng cự mãnh liệt của nhân dân Việt Nam, dẫn đến việc chuyển sang chiến lược Chiến tranh cục bộ sau năm 1965.


Câu 23:

17/06/2026

Thị trường là nơi kiểm tra cuối cùng về chủng loại, mẫu mã, hình thức hàng hóa, vì vậy những hàng hóa nào phù hợp với nhu cầu thị hiếu của xã hội thì bán được là thể hiện chức năng nào dưới đây của thị trường?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Lời giải: Thị trường là nơi kiểm tra cuối cùng về chủng loại, mẫu mã, hình thức hàng hóa, vì vậy những hàng hóa nào phù hợp với nhu cầu thị hiếu của xã hội thì bán được là thể hiện chức năng thừa nhận giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa. 

→ D đúng 

- A, B, C sai vì thị trường kiểm tra cuối cùng về tính phù hợp của sản phẩm với nhu cầu và thị hiếu của xã hội. Các yếu tố này chỉ hỗ trợ quá trình sản xuất, còn sự thành công của hàng hóa phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của người tiêu dùng.

Thị trường là nơi diễn ra các hoạt động mua bán và trao đổi hàng hóa, trong đó thị trường đóng vai trò kiểm tra cuối cùng về giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa. Điều này được thể hiện thông qua khả năng tiêu thụ của hàng hóa khi đối mặt với nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng.

1. Giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa

  • Giá trị của hàng hóa: Phản ánh lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó.

  • Giá trị sử dụng: Là công dụng, lợi ích của hàng hóa nhằm thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng.

2. Chức năng thừa nhận giá trị và giá trị sử dụng của thị trường

  • Thừa nhận giá trị: Khi hàng hóa được bán với giá cả phù hợp, nghĩa là công sức lao động sản xuất hàng hóa đã được xã hội chấp nhận và bù đắp. Nếu hàng hóa không bán được hoặc bán với giá thấp hơn chi phí sản xuất, điều này cho thấy giá trị không được thừa nhận.

  • Thừa nhận giá trị sử dụng: Hàng hóa chỉ bán được nếu đáp ứng nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng. Nếu một sản phẩm không phù hợp về chất lượng, mẫu mã, hoặc không đáp ứng nhu cầu thực tế, dù có giá thành thấp, cũng khó tiêu thụ.

3. Ví dụ minh họa

Một mẫu điện thoại thông minh có thiết kế đẹp, giá cả hợp lý và tính năng hiện đại sẽ được thị trường chấp nhận nhanh chóng vì thỏa mãn cả giá trị lẫn giá trị sử dụng. Ngược lại, một sản phẩm lỗi thời hoặc không đáp ứng được yêu cầu về chất lượng sẽ bị thị trường đào thải.

Kết luận

Thị trường chính là nơi kiểm tra và thừa nhận cuối cùng về giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa, đảm bảo rằng chỉ những sản phẩm phù hợp với nhu cầu và thị hiếu xã hội mới có thể tồn tại và mang lại lợi nhuận cho nhà sản xuất.


Câu 24:

17/06/2026

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng Đông Nam Bộ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đặc điểm của vùng Đông Nam Bộ là dân cư đông đúc, mật độ dân số khá cao đây là một thị trường tiêu thụ rộng lớn với lực lượng lao động dồi dào, có trình độ chuyên môn và Đông Nam Bộ cũng là vùng có sức hút mạnh mẽ với lao động cả nước.

→ B đúng 

- A sai vì đây là khu vực phát triển kinh tế mạnh mẽ, đặc biệt là công nghiệp và dịch vụ. Sự phát triển này thu hút nhiều lao động và cư dân từ các vùng khác đến sinh sống và làm việc.

- C sai vì khu vực này có nền kinh tế phát triển mạnh, đặc biệt trong ngành công nghiệp và dịch vụ. Các cơ sở đào tạo và khu công nghiệp thu hút lao động có tay nghề cao, đáp ứng nhu cầu phát triển.

- D sai vì đây là trung tâm kinh tế, công nghiệp và dịch vụ lớn nhất của Việt Nam. Các cơ hội việc làm đa dạng và mức thu nhập cao khiến nhiều người từ các khu vực khác muốn đến làm việc và sinh sống.

Đặc điểm "thị trường tiêu thụ nhỏ, đời sống nhân dân cao" không đúng với vùng Đông Nam Bộ, bởi đây là vùng kinh tế phát triển nhất Việt Nam với những đặc điểm hoàn toàn ngược lại:

1. Thị trường tiêu thụ lớn

Đông Nam Bộ là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, bao gồm các thành phố và tỉnh phát triển như TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu. Khu vực này có mật độ dân cư cao, hệ thống đô thị phát triển mạnh mẽ, là nơi tập trung nhiều khu công nghiệp và doanh nghiệp lớn. Nhờ đó, nhu cầu tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ rất lớn, không chỉ đáp ứng thị trường trong nước mà còn xuất khẩu ra thế giới.

2. Đời sống nhân dân cao

Nhờ sự phát triển công nghiệp, dịch vụ và nông nghiệp kỹ thuật cao, đời sống của người dân Đông Nam Bộ được cải thiện mạnh mẽ so với nhiều khu vực khác. Thu nhập bình quân đầu người tại đây thuộc hàng cao nhất Việt Nam, với điều kiện sống hiện đại, cơ sở hạ tầng và dịch vụ xã hội phát triển.

3. Nguyên nhân dẫn đến những đặc điểm này

  • Cơ cấu kinh tế công nghiệp và dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn. Đông Nam Bộ có các khu công nghiệp lớn và cảng biển quan trọng, như Khu công nghiệp Biên Hòa, Tân Cảng – Cát Lái.

  • Vị trí thuận lợi: Tiếp giáp các vùng kinh tế trọng điểm và giao thông thuận lợi với các tuyến đường bộ, hàng không, và cảng biển phát triển.

Kết luận

Đông Nam Bộ có thị trường tiêu thụ lớn và đời sống nhân dân cao nhờ sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế, cơ sở hạ tầng và dịch vụ xã hội. Đặc điểm "thị trường tiêu thụ nhỏ" không phù hợp với thực tế của vùng, vì nơi đây đóng vai trò là đầu tàu kinh tế của cả nước.


Câu 25:

17/06/2026

Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng về Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

ASEAN được thành lập nhằm đối phó với những thách thức về an ninh và kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh chiến tranh lạnh và sự phân chia giữa các khối chính trị. Tổ chức này giúp các quốc gia Đông Nam Á duy trì ổn định, hợp tác kinh tế và bảo vệ an ninh khu vực.

→ C đúng 

- A sai vì có những giai đoạn gián đoạn, đặc biệt trong những năm đầu sau khi thành lập. Mặc dù ASEAN đã mở rộng dần dần, nhưng không phải là một quá trình liên tục mà có các giai đoạn cụ thể và điều kiện tham gia rõ ràng.

- B sai vì tổ chức này phải đối mặt với nhiều thách thức về sự khác biệt về chính trị, kinh tế giữa các thành viên. Mặc dù ASEAN đã dần tạo được vị thế quốc tế, nhưng quá trình hợp tác hiệu quả đã phải trải qua nhiều giai đoạn và cải cách.

- D sai vì tập trung vào duy trì hòa bình, ổn định và hợp tác trong khu vực. Mặc dù ASEAN đã hạn chế sự can thiệp của các cường quốc, nhưng mục tiêu chính của tổ chức này là tăng cường đoàn kết và hợp tác giữa các quốc gia thành viên.

ASEAN được thành lập vào ngày 8/8/1967 tại Bangkok (Thái Lan) bởi 5 quốc gia: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan.

1. Mục tiêu đối phó với thách thức an ninh

Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khu vực Đông Nam Á đối mặt với nhiều mối đe dọa an ninh từ sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản và các cuộc xung đột nội bộ. Sự ra đời của ASEAN nhằm thúc đẩy hòa bình, ổn định, và tránh sự can thiệp của các cường quốc vào khu vực. ASEAN hoạt động dựa trên nguyên tắc tôn trọng chủ quyền, không can thiệp vào công việc nội bộ, góp phần tạo lập môi trường an ninh ổn định cho các quốc gia thành viên.

2. Mục tiêu thúc đẩy hợp tác kinh tế

Các quốc gia Đông Nam Á cũng phải đối mặt với tình trạng kinh tế kém phát triển và phụ thuộc vào thị trường bên ngoài. Việc thành lập ASEAN giúp các nước thành viên thúc đẩy hợp tác kinh tế khu vực, giảm bớt sự phụ thuộc vào các nước phương Tây, phát triển thương mại nội khối, và hỗ trợ lẫn nhau trong phát triển bền vững.

3. Những thành tựu của ASEAN

  • ASEAN trở thành tổ chức khu vực có tầm ảnh hưởng lớn, với 10 thành viên hiện nay.
  • Hình thành Cộng đồng ASEAN vào năm 2015 với 3 trụ cột chính: Cộng đồng Chính trị - An ninh, Cộng đồng Kinh tế và Cộng đồng Văn hóa - Xã hội.
  • Thúc đẩy hòa bình, ổn định và hợp tác phát triển bền vững.

Kết luận

Hiệp hội ASEAN ra đời để đối phó với thách thức cả về an ninh và kinh tế, với mục tiêu xây dựng một khu vực hòa bình, ổn định và thịnh vượng. Chính sách hợp tác toàn diện và nguyên tắc đồng thuận giúp ASEAN trở thành một mô hình thành công trong hợp tác khu vực.


Câu 26:

17/06/2026

Sự kiện nào sau đây không thuộc những biến đổi cơ bản của các nước Đông Bắc Á sau năm 1945?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Khu vực này chủ yếu gồm các quốc gia đã có chủ quyền (như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc). Sự biến đổi chính là tái thiết kinh tế, chuyển đổi chính trị và sự phân chia Nam - Bắc Triều Tiên.

→ D đúng 

- A sai vì sau năm 1945, các nước Đông Bắc Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc đạt nhiều thành tựu lớn trong công cuộc tái thiết và phát triển kinh tế. Những thành tựu này góp phần nâng cao vị thế của khu vực trên trường quốc tế.

- B sai vì đánh dấu thắng lợi của cách mạng Trung Quốc, chấm dứt chế độ phong kiến và ngoại xâm, đồng thời đưa Trung Quốc trở thành quốc gia xã hội chủ nghĩa, tạo ảnh hưởng lớn ở Đông Bắc Á.

- C sai vì phản ánh sự chia cắt đất nước do Chiến tranh Lạnh, đánh dấu cục diện đối đầu ý thức hệ giữa hai hệ thống chính trị trong khu vực Đông Bắc Á.

*) Nét chung về khu vực Đông Bắc Á

- Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, hầu hết các nước Đông Bắc Á (trừ Nhật Bản) đều bị chủ nghĩa thực dân nô dịch.

- Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tình hình khu vực có nhiều chuyển biến quan trọng.

a. Chuyển biến về chính trị

- Thắng lợi của cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở Trung Quốc, đưa tới sự ra đời của nhà nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (1/10/1949).

- Sự ra đời của hai nhà nước trên bán đảo Triều Tiên vào năm 1948:

+ Tháng 8/1948, Đại Hàn Dân quốc được thành lập.

+ Tháng 9/1949, Cộng hòa Dân chủ nhân dân Triều Tiên ra đời.

+ 1950 – 1953, cuộc chiến tranh giữa 2 miền Nam – Bắc bán đảo Triều Tiên => tháng 7/1953, Hiệp định đình chiến được kí kết tại Bàn Môn Điếm.

Lý thuyết Lịch Sử 12 Bài 3: Các nước Đông Bắc Á | Lý thuyết Lịch Sử 12 ngắn gọn

Lễ kí kết Hiệp định đình chiến tại Bàn Môn Điếm (tháng 7/1953)

- Quá trình dân chủ hóa nước Nhật.

- Cuối những năm 90 của thế kỉ XX, Trung Quốc thu hồi chủ quyền đối với Hồng Kông và Ma Cao.

b. Biến đổi về kinh tế

- Đầu những năm 70 của thế kỉ XX, Nhật Bản vươn lên trở thành trung tâm kinh tế - tài chính lớn thứ 2 thế giới.

- Khu vực Đông Bắc Á có ¾ con rồng của kinh tế châu Á (Hồng Kông, Đài Loan, Hàn Quốc).

- Do tác động tích cực của cuộc cải cách – mở cửa, Trung Quốc có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và nhanh nhất thế giới.

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Lịch sử 12 Bài 3: Các nước Đông Bắc Á

Giải Lịch sử 12 Bài 3: Các nước Đông Bắc Á


Câu 27:

17/06/2026

Trung Quốc tiến hành cải cách mở cửa vào thời gian nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tháng 12 – 1978, đứng trước khó khăn của đất nước, Đảng và Chính Phủ Trung Quốc quyết định cải cách, mở của.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì chính sách này được khởi xướng vào tháng 12/1978 tại Hội nghị Trung ương 3 khóa XI, đánh dấu sự chuyển đổi chiến lược từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

*) Bối cảnh

- Tình hình thế giới:

+ Cuộc khủng hoảng năng lượng (1973) đã tác động mạnh mẽ đến tình hình kinh tế, chính trị, xã hội của nhiều nước trên thế giới.

+ Để thích ứng với khủng hoảng năng lượng, nhiều nước tư bản chủ nghĩa đã đi sâu vào nghiên cứu khoa học, tiến hành các cải cách tiến bộ.

+ Cuộc cách mạng khoa học công nghệ đang diễn ra mạnh mẽ, xu thế toàn cầu hóa đang manh nha => đòi hỏi các nước phải tiến hành cải cách, mở cửa, áp dụng các tiến bộ kĩ thuật vào sản xuất.

+ Liên Xô và các nước Đông Âu đang bộc lộ dấu hiệu của sự khủng hoảng, suy thoái => các nhà lãnh đạo Trung Quốc cần phải xem xét lại con đường phát triển của mình (do quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội của Trung Quốc có nhiều bước đi giống với Liên Xô).

+ Một số quốc gia tring khu vực đang phát triển với tốc độ nhanh (ví dụ: Hàn Quốc, Nhật Bản,...) => đòi hỏi Trung Quốc phải tiến hành cải cách để không bị tụt hậu.

- Tình hình Trung Quốc: đất nước Trung Quốc lâm vào tình trạng khủng hoảng, suy thoái nghiêm trọng trên tất cả các lĩnh vực.

⇒ Tháng 12/1978, Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đề ra đường lối cải cách – mở cửa do Đặng Tiểu Bình khởi xướng.

Lý thuyết Lịch Sử 12 Bài 3: Các nước Đông Bắc Á | Lý thuyết Lịch Sử 12 ngắn gọn

Đặng Tiểu Bình

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Lịch sử 12 Bài 3: Các nước Đông Bắc Á

Giải Lịch sử 12 Bài 3: Các nước Đông Bắc Á


Câu 28:

17/06/2026

Con người nhận thức hiện thực lịch sử bằng cách nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nó giúp tái hiện chính xác sự kiện, hiểu rõ bản chất và mối quan hệ giữa các sự kiện trong quá khứ dựa trên nguồn thông tin đáng tin cậy.

→ D đúng 

- A sai vì lịch sử không thể tái tạo hoặc thử nghiệm trực tiếp như khoa học tự nhiên; nó dựa vào nghiên cứu sử liệu và phân tích sự kiện đã xảy ra.

- B sai vì tìm kiếm tư liệu bằng các phương pháp phù hợp chính là cách con người nhận thức hiện thực lịch sử, qua tư liệu, con người hiểu được sự kiện và quá trình lịch sử đã diễn ra.

- C sai vì một cách hỗ trợ, minh họa quá khứ, phương thức chính yếu giúp con người trực tiếp nhận thức hiện thực lịch sử một cách khoa học và toàn diện.

Nhận thức hiện thực lịch sử là một quá trình quan trọng giúp con người hiểu rõ các sự kiện, nhân vật, và bối cảnh trong quá khứ. Điều này được thực hiện thông qua việc tìm kiếm sử liệu và sử dụng các phương pháp nghiên cứu lịch sử phù hợp.

1. Tìm kiếm và phân loại sử liệu

  • Sử liệu là nguồn thông tin về quá khứ, bao gồm tài liệu chữ viết, tài liệu hiện vật và truyền khẩu.

  • Các nhà sử học tìm kiếm sử liệu từ nhiều nguồn như tư liệu lưu trữ, di tích khảo cổ, văn bản cổ, hay các bài ghi chép của những người sống cùng thời với sự kiện được nghiên cứu. Việc phân loại và đánh giá độ tin cậy của sử liệu là bước đầu tiên để tiếp cận hiện thực lịch sử.

2. Phương pháp nghiên cứu lịch sử

  • Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để phân tích sự kiện lịch sử, bao gồm:

    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Để hệ thống hóa các dữ kiện riêng lẻ thành một bức tranh tổng thể.

    • Phương pháp so sánh lịch sử: So sánh các sự kiện tương tự ở những thời kỳ hoặc địa điểm khác nhau để rút ra quy luật chung.

    • Phương pháp phê phán sử liệu: Kiểm tra độ tin cậy của các tài liệu và nguồn thông tin trước khi sử dụng.

3. Cách tiếp cận phù hợp với hiện thực lịch sử

Các nhà sử học không chỉ mô tả sự kiện mà còn tìm hiểu nguyên nhân, động lực và hệ quả của những sự kiện đó. Việc tiếp cận có thể bao gồm các góc nhìn kinh tế, chính trị, xã hội, và văn hóa để làm sáng tỏ bản chất của các vấn đề lịch sử.

Kết luận

Nhận thức hiện thực lịch sử đòi hỏi con người phải tìm kiếm sử liệu một cách cẩn thận, sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và cách tiếp cận đa chiều. Điều này giúp tái hiện lịch sử một cách khách quan, chính xác, và đầy đủ hơn, phục vụ cho việc rút ra những bài học quý giá cho hiện tại và tương lai.


Câu 29:

17/06/2026

Cách mạng tư sản Pháp (cuối thế kỉ XVIII) đặt dưới sự lãnh đạo của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Trong Cách mạng tư sản Pháp (cuối thế kỉ XVII)I, giai cấp tư sản giành độc quyền lãnh đạo cách mạng.

→ C đúng

- A sai vì quý tộc mới vẫn gắn bó lợi ích với chế độ phong kiến, trong khi giai cấp tư sản đóng vai trò chính, dẫn dắt cuộc cách mạng để lật đổ chế độ cũ và thiết lập quyền lực của mình.

- B sai vì giai cấp chủ nô không tham gia trực tiếp vào phong trào cách mạng tại Pháp, và giai cấp tư sản lãnh đạo chủ yếu nhằm đấu tranh chống lại quý tộc phong kiến, chứ không phải bảo vệ quyền lợi của chủ nô.

- D sai vì giai cấp vô sản chưa phát triển mạnh mẽ vào thời điểm đó, và phong trào chủ yếu được lãnh đạo bởi giai cấp tư sản đấu tranh chống lại chế độ phong kiến.

Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII (1789-1799) là một trong những cuộc cách mạng tư sản vĩ đại nhất trong lịch sử thế giới, và nó được đặt dưới sự lãnh đạo của giai cấp tư sản, với mục tiêu lật đổ chế độ phong kiến chuyên chế, xây dựng xã hội mới dựa trên các nguyên tắc của tự do, bình đẳng và bác ái.

1. Bối cảnh lịch sử

Trước cách mạng, xã hội Pháp chia thành ba đẳng cấp:

  • Đẳng cấp quý tộc và tăng lữ chiếm đặc quyền, hưởng mọi lợi ích.

  • Đẳng cấp thứ ba, bao gồm tư sản, nông dân và tầng lớp thị dân, chịu gánh nặng thuế khóa và bất công xã hội.

    Trong đó, giai cấp tư sản ngày càng mạnh về kinh tế nhưng bị hạn chế về quyền lực chính trị.

2. Vai trò lãnh đạo của giai cấp tư sản

Giai cấp tư sản với tư tưởng tiến bộ từ các nhà triết học như Montesquieu, Rousseau, Voltaire đã đứng lên lãnh đạo cách mạng nhằm:

  • Xóa bỏ chế độ quân chủ chuyên chế và đặc quyền phong kiến.

  • Thiết lập một nền cộng hòa dân chủ, bảo vệ quyền lợi về kinh tế và chính trị của họ.

3. Các giai đoạn lãnh đạo của giai cấp tư sản

  • Giai đoạn đầu (1789-1792), cách mạng diễn ra với sự lãnh đạo của phái lập hiến tư sản.

  • Giai đoạn tiếp theo (1792-1794), dưới sự lãnh đạo của phái Jacobin, cách mạng tiến xa hơn trong việc lật đổ hoàn toàn chế độ phong kiến và thiết lập nền cộng hòa.

  • Sau năm 1794, quyền lực lại rơi vào tay phái tư sản giàu có, đưa cách mạng vào thời kỳ thoái trào.

Kết luận

Cách mạng tư sản Pháp là cuộc cách mạng điển hình của thời kỳ quá độ từ chế độ phong kiến sang chủ nghĩa tư bản, đặt dưới sự lãnh đạo của giai cấp tư sản nhằm xóa bỏ các tàn dư phong kiến và mở đường cho sự phát triển của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa. Cuộc cách mạng này có ảnh hưởng sâu rộng trên toàn thế giới, thúc đẩy phong trào cách mạng và sự ra đời của những giá trị dân chủ hiện đại.


Câu 30:

17/06/2026

Sự kiện nào dưới đây khẳng định Nguyễn Ái Quốc hoàn toàn tin tưởng đi theo con đường cách mạng vô sản?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Giữa năm 1920, Nguyễn Ái Quốc tìm ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc, đó là con đường cách mạng vô sản.

Tiếp đó, tháng 12-1920, Nguyễn Ái Quốc đã thể hiện miền tin với con đuờng cách mạng vô sản khi đứng về phía đa số đại biểu Đại hội bỏ phiếu tán thành việc gia nhập Quốc tế cộng sản và gia nhập Đảng Cộng sản Pháp.

=>Sự kiện Bỏ phiếu tán thành Quốc tế cộng sản, tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.khẳng định Nguyễn Ái Quốc hoàn toàn tin tưởng đi theo con đường cách mạng vô sản.

→ C đúng 

- A sai vì lúc đó ông còn đang tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc, chưa hoàn toàn xác định rõ phương hướng cách mạng.

- B sai vì ông vẫn đang nghiên cứu và thử nghiệm các chiến lược khác nhau, chưa hoàn toàn xác định một cách chắc chắn.

- D sai vì đây chỉ là một trong những bước tìm hiểu của ông trước khi quyết định theo đuổi lý thuyết đó.

*) Hoạt động của Nguyễn Ái Quốc

a. Hoạt động tiêu biểu của Nguyễn Ái Quố trong những năm 1919 – 1924

Thời gian

Những hoạt động của Nguyễn Ái Quốc

1919

- Gửi “bản yêu  sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Véc-xai.

1920

- TĐọc bản sơ thảo lần thứ nhất luận cương về những vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của Lê-nin.

- Tham gia Đại hội Tua, bỏ phiếu tán thành việc ra nhập Quốc tế cộng sản và thành lập Đảng Cộng sản Pháp.

Lý thuyết Lịch Sử 12 Bài 12: Phong trào dân tộc dân chủ ở Việt Nam từ năm 1919 đến năm 1925 | Lý thuyết Lịch Sử 12 ngắn gọn

Nguyễn Ái Quốc tham dự Đại hội Tua (tháng 12/1920)

1921

- Thành lập Hội Liên hiệp thuộc địa.

- Ra báo Người cùng khổ.

- Viết bài cho các báo: Nhân Đạo, Đời sống công nhân,...

1922

- Ở lại Pháp hoạt động cách mạng: nghiên cứu cách mạng tháng Mười Nga và chủ nghĩa Mác – Lênin, viết bài cho các tờ báo tiến bộ, truyền bá sách báo tiến bộ về Việt Nam, ...

1923

- Sang Liên Xô tham dự Hội nghị quốc tế nông dân.

1924

- Tham dự Đại hội V của Quốc tế Cộng sản.

- Cuối 1924, Nguyễn Ái Quốc rời Liên Xô về Quảng Châu (Trung Quốc) tiếp tục hoạt động cách mạng.

b. Cống hiến của Nguyễn Ái Quốc đối với cách mạng Việt Nam (giai đoạn 1919 – 1924)

Lý thuyết Lịch Sử 12 Bài 12: Phong trào dân tộc dân chủ ở Việt Nam từ năm 1919 đến năm 1925 | Lý thuyết Lịch Sử 12 ngắn gọn

- Xác định được con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam – con đường cách mạng vô sản

- Chuẩn bị về tư tưởng, chính trị, tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Lịch sử 12 Bài 12: Phong trào dân tộc dân chủ ở Việt Nam từ năm 1919 đến năm 1925

Giải Lịch sử 12 Bài 12: Phong trào Dân tộc dân chủ ở Việt Nam từ năm 1919 đến năm 1925


Câu 31:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây là hệ quả của toàn cầu hóa?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Toàn cầu hóa thúc đẩy sự chuyển giao công nghệ, tăng cường trao đổi thương mại và đầu tư quốc tế, làm thay đổi cơ cấu kinh tế giữa các quốc gia. Điều này dẫn đến sự chuyển dịch trong các ngành nghề và thị trường lao động.

→ D đúng 

- A sai vì toàn cầu hóa thúc đẩy sự chuyển giao công nghệ, tăng cường trao đổi thương mại và đầu tư quốc tế, làm thay đổi cơ cấu kinh tế giữa các quốc gia. Điều này dẫn đến sự chuyển dịch trong các ngành nghề và thị trường lao động.

- B sai vì thường làm tăng khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia và trong nội bộ mỗi quốc gia. Sự phát triển không đồng đều giữa các khu vực và các nhóm dân cư là một trong những hệ quả tiêu cực của quá trình này.

- C sai vì đôi khi còn làm gia tăng sự bất bình đẳng giữa các quốc gia và nhóm xã hội. Sự phân chia tài sản, cơ hội, và quyền lực vẫn là vấn đề chưa được giải quyết trong quá trình này.

Nội dung "góp phần chuyển biến cơ cấu kinh tế" là một trong những hệ quả quan trọng của toàn cầu hóa. Toàn cầu hóa thúc đẩy quá trình kết nối kinh tế, văn hóa, và chính trị giữa các quốc gia, tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cách thức tổ chức và vận hành nền kinh tế của mỗi nước.

1. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại hóa

Toàn cầu hóa thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các ngành kinh tế dựa trên công nghệ và tri thức. Các quốc gia chuyển từ cơ cấu kinh tế dựa vào nông nghiệp và khai thác tài nguyên sang nền kinh tế chú trọng vào công nghiệp chế tạo và dịch vụ hiện đại.

2. Thúc đẩy sự phân công lao động quốc tế

Toàn cầu hóa làm gia tăng sự chuyên môn hóa và phân công lao động quốc tế. Các nước đang phát triển có thể tập trung vào sản xuất hàng hóa công nghiệp nhẹ và gia công, trong khi các nước phát triển tập trung vào nghiên cứu, phát triển công nghệ và dịch vụ cao cấp, tạo nên sự chuyển dịch trong cơ cấu ngành.

3. Tăng cường liên kết và hội nhập kinh tế

Toàn cầu hóa mở rộng cơ hội tham gia vào thương mại quốc tế và các chuỗi cung ứng toàn cầu, đòi hỏi các nước điều chỉnh cơ cấu kinh tế để tận dụng lợi thế từ việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ trên quy mô toàn cầu.

4. Ví dụ minh họa

  • Việt Nam đã chuyển đổi từ một nền kinh tế nông nghiệp truyền thống sang nền kinh tế công nghiệp hóa với trọng tâm là xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp và dịch vụ.
  • Nhiều nước châu Á như Hàn Quốc và Trung Quốc đã phát triển các ngành công nghệ cao nhờ hội nhập toàn cầu hóa.

Kết luận

Toàn cầu hóa không chỉ mở rộng phạm vi trao đổi kinh tế mà còn thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia. Sự thay đổi này giúp tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế, nhưng cũng đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt để tránh những thách thức như mất cân bằng kinh tế và phụ thuộc quá mức vào thị trường bên ngoài.


Câu 32:

17/06/2026

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản có khó khăn gì mà các nước tư bản Đồng minh chống phát xít không có?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Do bị mất hết thuộc địa và phải chịu hậu quả nặng nề từ chiến tranh. Trong khi đó, các nước tư bản Đồng minh chống phát xít có lợi thế về kinh tế và chính trị, không gặp phải khó khăn tương tự Nhật Bản.

→ B đúng 

- A sai vì gặp khó khăn lớn về kinh tế, hạ tầng và xã hội, trong khi các nước tư bản Đồng minh chống phát xít, mặc dù chịu thiệt hại, nhưng đã có nguồn lực và sự hỗ trợ để phục hồi nhanh chóng.

- C sai vì do thiếu thốn lương thực và thực phẩm, trong khi các nước tư bản Đồng minh chống phát xít có nền kinh tế ổn định và đã nhận sự hỗ trợ từ các nguồn lực quốc tế, giúp phục hồi nhanh chóng.

- D sai vì nền kinh tế của Nhật bị tàn phá nghiêm trọng và thiếu hụt tài nguyên để phục hồi. Trong khi đó, các nước tư bản Đồng minh chống phát xít đã nhận được sự hỗ trợ để phát triển và ổn định kinh tế.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản đối mặt với nhiều khó khăn nghiêm trọng mà các nước tư bản Đồng minh chống phát xít như Mỹ, Anh, Pháp không gặp phải. Trong đó, đặc điểm lớn nhất là Nhật Bản là nước bại trận và mất hết thuộc địa.

1. Khó khăn về chính trị và chủ quyền

  • Nhật Bản là một trong những quốc gia thuộc phe Trục bại trận. Sau khi đầu hàng không điều kiện vào tháng 8/1945, Nhật Bản mất toàn bộ chủ quyền đối với các thuộc địa như Triều Tiên, Đài Loan, và các đảo ở Thái Bình Dương. Điều này làm giảm đáng kể sức mạnh kinh tế và ảnh hưởng chính trị của Nhật Bản trên trường quốc tế.

  • Đất nước bị chiếm đóng bởi quân đội Mỹ từ năm 1945 đến 1952, khiến Nhật Bản không còn độc lập hoàn toàn trong việc tự quản lý các vấn đề nội bộ.

2. Khủng hoảng kinh tế trầm trọng

  • Các thành phố lớn như Tokyo, Hiroshima, Nagasaki bị tàn phá nặng nề do chiến tranh và bom nguyên tử.

  • Nền công nghiệp suy sụp, hệ thống giao thông vận tải bị phá hủy, khiến nền kinh tế kiệt quệ.

  • Thiếu thốn lương thực và nhiên liệu, dẫn đến tình trạng đói nghèo lan rộng.

3. So sánh với các nước Đồng minh

  • Các nước tư bản Đồng minh như Mỹ, Anh, và Pháp giành chiến thắng, có quyền lợi và bồi thường chiến tranh từ phe bại trận. Mỹ thậm chí còn hưởng lợi từ việc không bị chiến tranh tàn phá trên lãnh thổ của mình.

  • Nhật Bản không có được những lợi thế đó mà phải bắt đầu lại từ tình trạng kiệt quệ và mất mát.

Kết luận

Khó khăn của Nhật Bản sau chiến tranh mang tính chất đặc thù của một quốc gia bại trận và bị mất hết thuộc địa. Tuy nhiên, với chính sách cải cách kinh tế và sự hỗ trợ từ Mỹ, Nhật Bản đã nhanh chóng phục hồi và trở thành một cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới trong những thập kỷ sau đó.


Câu 33:

17/06/2026

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 – 1929) của thực dân Pháp ở Đông Dương diễn ra trong bối cảnh nước Pháp

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Do Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918) gây ra, cần nguồn lực để khôi phục kinh tế. Vì vậy, Pháp đẩy mạnh bóc lột thuộc địa nhằm bù đắp thiệt hại và tái thiết đất nước.

→ C đúng 

- A sai vì giai đoạn này đã hình thành từ cuối thế kỷ XIX, khi các cường quốc tư bản, bao gồm Pháp, bắt đầu xâm chiếm thuộc địa để tìm kiếm thị trường và nguyên liệu. Giai đoạn 1919–1929 chỉ là sự tiếp tục của chính sách khai thác thuộc địa trong bối cảnh khủng hoảng hậu chiến.

- B sai vì vào thời điểm này, Pháp chưa tiến hành chiến tranh tại Việt Nam. Thay vào đó, bối cảnh là hậu quả của Chiến tranh thế giới thứ nhất, khiến Pháp cần khai thác thuộc địa để khôi phục kinh tế.

- D sai vì sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, Pháp bị suy yếu nghiêm trọng cả về kinh tế lẫn chính trị. Chính sự khủng hoảng này buộc Pháp tăng cường bóc lột thuộc địa để phục hồi đất nước.

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 – 1929) của thực dân Pháp ở Đông Dương diễn ra trong bối cảnh Pháp lâm vào khủng hoảng sâu sắc do tác động từ cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 19 18):

     + Bước ra khỏi Chiến tranh thế giới thứ nhất với tư cách là một người chiến thắng, song nước Pháp đã phải gánh chịu những hậu quả hết sức nặng nề, như: 1,4 triệu người chết và bị thương; nhiều thành phố, làng mạc, nhà máy, xí nghiệp bị phá hủy, thiệt hại về vật chất ước tính khoảng 200 tỉ Phơrăng.

     + Đời sống nhân dân khó khăn, cực khổ; các phong trào đấu tranh của quần chúng nhân dân diễn ra sôi nổi khiến tình hình chính trị ở Pháp rất căng thẳng.

     Þ Trong bối cảnh đó, để bù đắp thiệt hại do Chiến tranh thế giới thứ nhất gây ra, thực dân Pháp một mặt ra sức bóc lột nhân dân lao động trong nước, mặt khác, thực hiện chính sách khai thác thuộc địa (trong đó có Đông Dương).

     - Nội dung các đáp án A, B, D không phù hợp, vì:

     + Từ cuối thế kỉ XIX, Pháp đã chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa.

          + Năm 1884, với việc kí kết với triều đình nhà Nguyễn bản Hiệp ước Patơnốt, thực dân Pháp đã cơ bản hoàn thành cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam


Câu 34:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không phải là ý nghĩa của việc kí kết Hiệp định Sơ bộ (6/3/1946) đối với nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Chính phủ Pháp công nhận Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một quốc gia tự do, có chính phủ riêng, quân đội riêng, nghị viện và tài chính riêng, nằm trong khối Liên hiệp Pháp.

→ B đúng 

- A sai vì Pháp đồng ý thay thế quân Trung Hoa Dân quốc ở miền Bắc theo thỏa thuận giữa hai bên. Điều này giúp Việt Nam tránh được thế "lưỡng đầu thọ địch" và tập trung lực lượng đối phó với Pháp.

- C sai vì chỉ phải tập trung đối phó với thực dân Pháp, thay vì phải chống lại cả quân Pháp và quân Trung Hoa Dân quốc. Điều này tạo điều kiện để củng cố lực lượng và chuẩn bị lâu dài cho cuộc kháng chiến.

- D sai vì mang lại thời gian hòa bình tạm thời, giúp chính quyền cách mạng Việt Nam ổn định tình hình, củng cố lực lượng, xây dựng bộ máy nhà nước và chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài khi đối mặt với thực dân Pháp.

*) Kí với Pháp Hiệp định Sơ bộ

- Ngày 6/3/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa kí với đại diện Chính phủ Pháp là xanh-tơ-ni bản Hiệp định Sơ bộ (6/3/1946).

Lý thuyết Lịch Sử 12 Bài 17: Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa từ sau ngày 2-9-1945 đến trước ngày 19-12-1946 | Lý thuyết Lịch Sử 12 ngắn gọn

Lễ kí kết Hiệp định Sơ bộ (6/3/1946)

- Nội dung Hiệp định Sơ bộ:

+ Chính phủ Pháp công nhận Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một quốc gia tự do, có chính phủ riêng, quân đội riêng, nghị viện và tài chính riêng, nằm trong khối Liên hiệp Pháp.

+ Chính phủ Việt Nam cho phép 15000 quân Pháp vào Miền Bắc thay quân Tưởng làm nhiệm vụ giải giáp quân Nhật, số quân này sẽ rút dần trong thời hạn năm năm.

+ Hai bên thực hiện ngừng bắn ở Nam Bộ, tạo không khí thuận lợi cho cuộc đàm phán chính thức ở Pa-ri.

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Lịch sử 12 Bài 17: Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa từ sau ngày 2-9-1945 đến trước ngày 19-12-1946

Giải Lịch sử 12 Bài 17: Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa từ sau ngày 2-9-1945 đến trước ngày 19-12-1946


Câu 35:

17/06/2026

Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa của sông ngòi nước ta biểu hiện ở đặc điểm nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa của sông ngòi nước ta biểu hiện ở đặc điểm sông ngòi dày đặc, nhiều nước (mưa), giàu phù sa (do quá trình xâm thực và bồi tụ nhanh), chế độ nước theo mùa (theo mùa khí hậu).

→ C đúng  

- A sai vì đặc điểm tự nhiên của sông ngòi Việt Nam. Tính chất này được thể hiện rõ hơn qua chế độ nước sông theo mùa, với lượng nước lớn vào mùa mưa và cạn vào mùa khô.

- B sai vì đặc điểm địa hình và cấu trúc địa chất của Việt Nam. Tính chất này thể hiện rõ hơn qua chế độ nước sông biến đổi theo mùa do ảnh hưởng của mưa gió mùa.

- D sai vì chủ yếu phản ánh đặc điểm tự nhiên của các khu vực núi cao và vùng ít mưa. Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa được thể hiện qua sự phân hóa theo mùa của chế độ mưa và nước sông.

*) Sông ngòi

- Mạng lưới sông ngòi dày đặc

+ Trên toàn lãnh thổ có 2360 con sông có chiều dài trên 10km. Dọc bờ biển cứ 20km gặp một cửa sông.

+ Sông ngòi nước ta nhiều, nhưng phần lớn là sông nhỏ.

Một đoạn sông Đà chảy qua Sơn La

- Sông ngòi nhiều nước, giàu phù sa

+ Tổng lượng nước 839 tỉ m3/năm (trong đó có 60% lượng nước nhận từ ngoài lãnh thổ).

+ Tổng lượng phù sa hàng năm do sông ngòi ở nước ta là 200 triệu tấn.

- Chế độ nước theo mùa: Mùa lũ tương ứng với mùa mưa, mùa cạn tương ứng với mùa khô. Chế độ mưa thất thường làm cho chế độ dòng chảy cũng thất thường.

Xem thêm các bài viết liên quan,chi tiết liên quan khác:

Lý thuyết Địa lí 12 Bài 10: Thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa (tiếp theo)

Giải Địa lí 12 Bài 10: Thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa (tiếp theo)


Câu 36:

17/06/2026

Ai là người lãnh đạo cuộc cách mạng tư sản Anh?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Ông đứng đầu lực lượng đối lập với chế độ phong kiến, lãnh đạo quân đội Quốc hội trong cuộc nội chiến Anh (1642-1651) và thúc đẩy cải cách chính trị theo hướng phát triển tư bản. Sự lãnh đạo của ông đã dẫn đến việc lật đổ chế độ quân chủ, thành lập Cộng hòa Anh.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì họ chỉ đóng vai trò quan trọng trong các cuộc cách mạng sau này, như cuộc cách mạng Glorious Revolution (1688) và cuộc Nội chiến Mỹ (1861-1865). Còn cuộc cách mạng tư sản Anh (1642-1651) được lãnh đạo chủ yếu bởi Crôm-oen.

Oliver Cromwell (1599-1658) là một chính trị gia và nhà quân sự kiệt xuất, đóng vai trò lãnh đạo quan trọng trong cuộc Cách mạng tư sản Anh thế kỷ XVII (1642-1689) nhằm lật đổ chế độ phong kiến chuyên chế và mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.

1. Bối cảnh lịch sử

Trước cách mạng, nước Anh nằm dưới sự thống trị của vua Charles I, người thực hiện chính sách chuyên chế phong kiến, áp đặt thuế nặng nề và hạn chế quyền lực của Nghị viện. Mâu thuẫn giữa vua và tầng lớp tư sản cùng quý tộc mới ngày càng gia tăng, dẫn đến cuộc nội chiến giữa lực lượng ủng hộ nhà vua và Nghị viện.

2. Vai trò lãnh đạo của Cromwell

  • Cromwell nổi bật với vai trò chỉ huy quân đội Nghị viện, được gọi là "Đội quân sắt" (New Model Army), có kỷ luật nghiêm minh và chiến thuật hiệu quả.

  • Dưới sự lãnh đạo của ông, quân đội Nghị viện giành chiến thắng trong nhiều trận đánh quan trọng, đặc biệt là trận Naseby (1645), dẫn đến sự thất bại của quân đội nhà vua.

3. Thiết lập nền Cộng hòa

  • Năm 1649, vua Charles I bị xử tử, đánh dấu sự kết thúc của chế độ quân chủ chuyên chế. Cromwell trở thành người đứng đầu nền Cộng hòa Anh, với chức danh Lãnh chúa Bảo hộ (Lord Protector) từ năm 1653.

  • Dưới thời Cromwell, ông thực hiện nhiều cải cách kinh tế và chính trị quan trọng nhưng cũng duy trì quyền lực tập trung, khiến ông bị coi là nhà độc tài quân sự.

4. Kết luận

Oliver Cromwell là nhân vật trung tâm trong cuộc Cách mạng tư sản Anh. Ông góp phần lật đổ chế độ phong kiến, thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa. Mặc dù sau khi ông qua đời, chế độ quân chủ được khôi phục vào năm 1660, nhưng những tư tưởng tiến bộ từ cách mạng đã đặt nền móng cho sự phát triển của nền dân chủ ở Anh sau này.


Câu 37:

17/06/2026

Trước phong trào đấu tranh của nhân dân, thái độ của Nga hoàng như thế nào?

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trước phong trào phản đối chiến tranh, đòi lật đổ chế độ Nga hoàng lan rộng khắp cả nước. Chính phủ Nga hoàng ngày càng tỏ ra bất lực, không còn khả năng tiếp tục thống trị như trước nữa.

→ D đúng 

- A sai vì ông lo sợ mất quyền lực và không chấp nhận sự thay đổi từ các phong trào cách mạng. Điều này phản ánh chính sách bảo thủ và độc tài của chế độ Nga hoàng.

- B sai vì ông thường lựa chọn đàn áp bạo lực thay vì trốn tránh. Thái độ của Nga hoàng là duy trì quyền lực qua các biện pháp đàn áp mạnh mẽ, không phải bỏ chạy.

- C sai vì ông chủ yếu sử dụng lực lượng quân đội và cảnh sát để đàn áp phong trào. Thái độ của Nga hoàng là tự bảo vệ chế độ mà không cần can thiệp từ bên ngoài.

Cuộc cách mạng này diễn ra trong bối cảnh Nga Hoàng Nikolai II và chế độ phong kiến đã suy yếu nghiêm trọng, không thể kiểm soát được sự bất mãn và phản kháng ngày càng gia tăng của các tầng lớp nhân dân.

1. Tình hình xã hội và kinh tế nước Nga

  • Khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng do hậu quả của Chiến tranh thế giới thứ nhất. Sản xuất đình trệ, nạn đói và thiếu thốn lan rộng.

  • Giai cấp công nhân và nông dân phải chịu bóc lột nặng nề, điều kiện sống và làm việc vô cùng tồi tệ.

2. Phong trào đấu tranh mạnh mẽ của nhân dân

  • Các cuộc biểu tình và bãi công diễn ra liên tục, đặc biệt là phong trào của công nhân tại thủ đô Petrograd vào tháng 2/1917.

  • Lực lượng quân đội, thay vì trung thành với Nga hoàng, đã quay sang ủng hộ cách mạng và tham gia vào các cuộc biểu tình.

3. Sự bất lực của Nga hoàng

  • Trước sức ép từ phong trào quần chúng, Nga hoàng Nikolai II không còn khả năng kiểm soát tình hình.

  • Ngày 2/3/1917 (theo lịch cũ), Nga hoàng buộc phải thoái vị, chấm dứt hơn 300 năm thống trị của triều đại Romanov.

4. Kết luận

Thái độ bất lực của Nga hoàng trước phong trào đấu tranh thể hiện sự sụp đổ hoàn toàn của chế độ phong kiến Nga. Cách mạng tháng Hai năm 1917 đã lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế và thiết lập Chính phủ lâm thời tư sản, mở đường cho sự phát triển của phong trào cách mạng vô sản tại Nga.


Câu 38:

17/06/2026

Một trong những biểu hiện chứng tỏ phong trào dân chủ 1936-1939 ở Việt Nam là phong trào cách mạng vì 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D 

Một trong những biểu hiện chứng tỏ phong trào dân chủ 1936-1939 ở Việt Nam là phong trào cách mạng vì đã hướng tới mục tiêu chiến lược cuối cùng là giải phóng dân tộc.

→ D đúng 

- A sai vì nó chủ yếu là một phong trào dân chủ, không hướng tới mục tiêu lật đổ chính quyền thực dân. Phong trào dân chủ 1936-1939 tập trung vào đấu tranh đòi quyền lợi cho nhân dân và chống sự áp bức của thực dân Pháp, chưa mang tính chất cách mạng triệt để.

- B sai vì đây là kết quả của chính sách nhượng bộ từ thực dân Pháp, nhằm tạm thời xoa dịu phong trào dân chủ. Phong trào dân chủ 1936-1939 chủ yếu đấu tranh đòi quyền lợi chứ chưa nhằm lật đổ chính quyền thực dân, không phải một cuộc cách mạng.

- C sai vì phong trào dân chủ 1936-1939 chủ yếu tập trung vào đấu tranh chính trị, đòi quyền lợi trong khuôn khổ pháp lý, chưa chuyển thành phong trào vũ trang. Việc hình thành lực lượng vũ trang chỉ là sự chuẩn bị cho cuộc cách mạng sau này.

Phong trào dân chủ 1936-1939 không chỉ đấu tranh cho quyền dân sinh, dân chủ trước mắt mà còn góp phần quan trọng chuẩn bị lực lượng cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc sau này.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Giai đoạn 1936-1939, thế giới chịu ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế và chính sách mới của Mặt trận Bình dân lên nắm quyền ở Pháp.
  • Ở Đông Dương, chính quyền thực dân Pháp có những nhượng bộ nhất định, tạo điều kiện cho các phong trào đấu tranh dân chủ phát triển.

2. Mục tiêu chiến lược của phong trào

  • Phong trào dân chủ đặt ra các yêu sách về tự do ngôn luận, tự do hội họp, cải thiện đời sống của công nhân và nông dân, nhưng vẫn giữ mục tiêu chiến lược lâu dài là giải phóng dân tộc, lật đổ ách thống trị của thực dân.
  • Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, phong trào tập hợp lực lượng cách mạng, mở rộng khối đại đoàn kết dân tộc, trong đó có cả trí thức, tiểu tư sản, công nhân và nông dân.

3. Các hình thức đấu tranh

  • Đấu tranh công khai và hợp pháp như biểu tình, vận động bầu cử, ra báo chí tiến bộ.
  • Nhiều cuộc mít-tinh và biểu tình lớn đã huy động được đông đảo quần chúng tham gia, làm lung lay bộ máy thống trị của thực dân Pháp.

4. Ý nghĩa cách mạng

  • Phong trào đã chuẩn bị về lực lượng, tư tưởng và kinh nghiệm đấu tranh cho cách mạng tháng Tám năm 1945.
  • Giai đoạn này giúp Đảng Cộng sản Đông Dương củng cố vai trò lãnh đạo và khẳng định rằng cuộc đấu tranh dân chủ là bước đi quan trọng tiến tới giải phóng dân tộc.

Kết luận

Mặc dù chưa trực tiếp giải phóng dân tộc, phong trào dân chủ 1936-1939 đã góp phần quan trọng đặt nền móng cho thắng lợi của cách mạng Việt Nam, thể hiện rõ tính chất cách mạng trong việc hướng đến mục tiêu cuối cùng là giành độc lập dân tộc và xây dựng một xã hội mới.


Câu 39:

17/06/2026

Lãnh thổ Việt Nam là một khối thống nhất toàn vẹn, bao gồm:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Lãnh thổ Việt Nam là khối thống nhất và toàn vẹn, bao gồm: vùng đất, vùng biển và vùng trời.

→ D đúng 

- A sai vì chúng chỉ là các thành phần cấu thành lãnh thổ, nhưng không phản ánh tính toàn vẹn và thống nhất của lãnh thổ quốc gia. Lãnh thổ Việt Nam là một khối đồng nhất, bao gồm mọi phần từ đất liền đến biển và không phận.

- B sai vì chúng chỉ là các đặc điểm địa lý của lãnh thổ, không phải toàn bộ lãnh thổ quốc gia. Lãnh thổ Việt Nam là một khối thống nhất bao gồm đất liền, vùng biển và không phận, không bị chia cắt theo đặc điểm địa lý.

- C sai vì chúng chỉ là các phân vùng địa lý của lãnh thổ. Lãnh thổ Việt Nam là một khối thống nhất bao gồm toàn bộ đất liền, vùng biển và không phận, không chia cắt theo các đặc điểm địa lý.

*) Phạm vi lãnh thổ

a) Vùng đất

- Diện tích đất liền và các hải đảo 331.212 km2 .

- Biên giới dài 4600km:

+ Phía Bắc giáp Trung Quốc với đường biên giới dài 1400km.

+ Phía Tây giáp Lào 2100km, Campuchia hơn 1100km.

+ Phía Đông và Nam giáp biển, bờ biển dài 3260km.

- Nước ta có hơn 4000 đảo lớn nhỏ, trong đó có hai quần đảo ngoài xa là Hoàng Sa (Đà Nẵng), Trường Sa (Khánh Hoà).

Lý thuyết Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ | Địa Lí lớp 12 (ảnh 1)

Các nước Đông Nam Á

b) Vùng biển

- Diện tích khoảng 1 triệu km2 gồm vùng nội thuỷ, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và vùng thềm lục địa.

- Vùng biển Việt Nam tiếp giáp với vùng biển của 8 nước, gồm: Trung Quốc, Philippin, Malaixia, Brunây, Indonexia, Xingapo, Thái Lan, Campuchia.

- Đặc điểm các bộ phận thuộc vùng biển nước ta:

+ Nội thủy: là vùng nước tiếp giáp với đất liền, nằm ở phía trong đường cơ sở, được coi như một bộ phận trên đất liền.

+ Lãnh hải: là vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia trên biển: Rộng 12 hải lí, ranh giới ngoài tính bằng đường song song và cách đều với đường cơ sở về phía biển và đường phân định trên vịnh với các nước hữu quan. Ranh giới ngoài của lãnh hải chính là đường biên giới quốc gia trên biển của Việt Nam.

+ Vùng tiếp giáp lãnh hải: Rộng 12 hải lí, là vùng đảm bảo cho việc thực hiện chủ quyền của một nước ven biển, Nhà nước ta có quyền thực hiện các biện pháp an ninh quốc phòng, kiểm soát thuế quan, các quy định về y tế, môi trường, nhập cư.

+ Vùng đặc quyền kinh tế: Rộng 200 hải lí (*1852m) tính từ đường cơ sở. Nhà nước và nhân dân ta có chủ quyền hoàn toàn về kinh tế nhưng vẫn cho phép nước ngoài được đặt ống dẫn dầu, dây cáp ngầm và tự do lưu thông hàng hải và hàng không theo Luật biển.

+ Vùng thềm lục địa: Là phần ngầm dưới đáy biển và lòng đất dưới đáy biển thuộc phần rìa lục địa kéo dài đến độ sâu - 200m hoặc hơn nữa, Nhà nước ta có quyền thăm dò và khai thác, bảo vệ và quản lí tài nguyên.

Lý thuyết Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ | Địa Lí lớp 12 (ảnh 1)

Sơ đồ mặt cắt khái quát các vùng biển Việt Nam

c) Vùng trời

Là khoảng không gian không giới hạn về độ cao bao trùm lên phần lãnh thổ nước ta, trên đất liền được xác định bởi các đường biên giới, trên biển là ranh giới ngoài của lãnh hải (tức xác định bởi phía trên của đường biên giới quốc gia trên biển) và không gian trên các đảo.

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Địa Lí 12 Bài 2: Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ

Giải Địa lí 12 Bài 2: Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ


Câu 40:

17/06/2026

Cuộc đấu tranh của các nước Mĩ Latinh sau chiến tranh thế giới thứ hai nhằm giải quyết nhiệm vụ gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, với ưu thế về kinh tế và quân sự. Mĩ tìm cách biến Mĩ Latinh thành sân sau của mình và xây dựng chế độ độc tài thân Mĩ.

=> Cuộc đấu tranh chống lại chế độ độc tài thân Mĩ, giành độc lập dân tộc bùng nổ và phát triển mạnh mẽ, tiêu biểu là thắng lợi của cách mạng Cuba.

→D đúng 

- A sai vì mục tiêu chủ yếu của họ là giành độc lập dân tộc và chống lại sự thống trị kinh tế, chính trị của các cường quốc đế quốc. Việc xây dựng dân chủ chỉ là nhiệm vụ thứ yếu sau khi giành được độc lập.

- B sai vì vấn đề này không phải là mâu thuẫn chủ đạo trong khu vực. Nhiệm vụ chính của họ là đấu tranh giành độc lập dân tộc và chống sự can thiệp của các cường quốc đế quốc.

- C sai vì họ tập trung vào việc giành độc lập, chống lại sự thống trị của các cường quốc đế quốc. Do đó, nói "dân tộc không phải là nhiệm vụ" là không đúng.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mĩ Latinh tiếp tục nằm dưới sự thống trị về chính trị và kinh tế của chủ nghĩa thực dân kiểu mới, đặc biệt là sự chi phối mạnh mẽ của Hoa Kỳ thông qua các tập đoàn tư bản và chính quyền thân Mỹ.

  • Hầu hết các nước Mĩ Latinh phải đối mặt với các chế độ độc tài quân sự, đàn áp dân chủ và phục vụ lợi ích của tư bản nước ngoài.

2. Nhiệm vụ dân tộc và dân chủ

  • Nhiệm vụ dân tộc: Giành độc lập và chủ quyền quốc gia từ sự chi phối của các thế lực ngoại bang, chủ yếu là Hoa Kỳ. Các phong trào đấu tranh tìm cách thoát khỏi sự phụ thuộc về kinh tế và chống lại các tập đoàn tư bản nước ngoài.

  • Nhiệm vụ dân chủ: Lật đổ các chính quyền độc tài quân sự, thiết lập các chính phủ tiến bộ đại diện cho quyền lợi của nhân dân, bảo đảm quyền tự do dân chủ và cải thiện đời sống xã hội.

3. Các phong trào tiêu biểu

  • Cách mạng Cuba (1959) dưới sự lãnh đạo của Fidel Castro là điển hình thành công, đưa đất nước trở thành quốc gia xã hội chủ nghĩa đầu tiên ở Tây bán cầu.

  • Nhiều cuộc nổi dậy khác diễn ra ở Chile, Nicaragua, và El Salvador nhằm chống lại các chính quyền độc tài thân Mỹ.

4. Kết quả và ý nghĩa

  • Cuộc đấu tranh của các nước Mĩ Latinh sau chiến tranh đã góp phần làm suy yếu ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân mới và mở đường cho phong trào giải phóng dân tộc toàn cầu.

  • Phong trào cũng tạo động lực thúc đẩy cải cách dân chủ và công bằng xã hội, mặc dù quá trình này gặp nhiều khó khăn và xung đột.

Kết luận

Cuộc đấu tranh của các nước Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai không chỉ nhằm giành độc lập khỏi sự thống trị của nước ngoài mà còn giải quyết nhiệm vụ dân chủ, nhằm xây dựng xã hội công bằng và tiến bộ hơn.


Câu 41:

17/06/2026

Sự kiện nào đánh dấu chủ nghĩa xã hội đã vượt ra khỏi phạm vi một nước trở thành một hệ thống thế giới?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Thắng lợi của cuộc cách mạng dân chủ nhân dân ở các nước Đông Âu, chủ nghĩa xã hội đã vượt ra khỏi phạm vi một nước trở thành một hệ thống thế giới.

→ B đúng 

- A sai vì sự kiện này chỉ mở rộng chủ nghĩa xã hội sang Trung Quốc, chưa hình thành một hệ thống toàn cầu. Sự kiện đánh dấu điều này là sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai, với trung tâm là Liên Xô và các nước Đông Âu.

- C sai vì cuộc cách mạng này chỉ thành lập chính quyền dân chủ nhân dân, chưa xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa. Sự kiện này mang tính chất giải phóng dân tộc, không mở rộng trực tiếp hệ thống xã hội chủ nghĩa toàn cầu.

- D sai vì đây chỉ là sự lan tỏa của chủ nghĩa xã hội đến khu vực Mỹ Latinh, không tạo thành một hệ thống toàn cầu. Sự hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa được đánh dấu bởi sự ra đời của các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu sau Thế chiến II.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Xô trở thành trụ cột của hệ thống xã hội chủ nghĩa. Với ảnh hưởng lớn từ Hồng quân Liên Xô và phong trào cách mạng quốc tế, một loạt quốc gia ở Đông Âu như Ba Lan, Tiệp Khắc, Hungary, Romania, Bulgaria, Nam Tư và Đông Đức đã tiến hành các cuộc cách mạng dân chủ nhân dân.
  • Những cuộc cách mạng này được dẫn dắt bởi các đảng cộng sản và công nhân, tạo cơ sở cho việc xây dựng chính quyền mới theo con đường xã hội chủ nghĩa.

2. Thắng lợi của cách mạng dân chủ nhân dân ở Đông Âu

  • Từ năm 1945 đến 1949, các nước Đông Âu lần lượt thiết lập chính quyền dân chủ nhân dân và tiến hành xây dựng chủ nghĩa xã hội.
  • Năm 1949, Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) được thành lập, đánh dấu sự hợp tác kinh tế giữa các nước xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Liên Xô.

3. Chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống thế giới

  • Với sự ra đời của nhiều nước xã hội chủ nghĩa tại Đông Âu, chủ nghĩa xã hội không còn giới hạn trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia (Liên Xô) mà trở thành một hệ thống thế giới, bao trùm nhiều quốc gia ở châu Âu và châu Á.
  • Năm 1955, khối quân sự Hiệp ước Warsaw được thành lập để bảo vệ các nước xã hội chủ nghĩa, củng cố sự hình thành hệ thống chính trị – quân sự đối lập với các nước phương Tây tư bản chủ nghĩa do Mỹ đứng đầu.

4. Kết luận

Thắng lợi của cuộc cách mạng dân chủ nhân dân ở các nước Đông Âu đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, khi chủ nghĩa xã hội phát triển thành một hệ thống toàn cầu đối trọng với chủ nghĩa tư bản. Điều này góp phần định hình trật tự hai cực trong Chiến tranh lạnh kéo dài suốt nhiều thập niên sau đó.


Câu 42:

17/06/2026

Các khoáng sản như dầu mỏ, khí đốt, than đá thuộc nhóm khoáng sản:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Khoáng sản năng lượng: than, dầu mỏ, khí đốt…

→ D đúng 

- A, B, C sai vì chúng là khoáng sản kim loại và phi kim loại, chủ yếu dùng trong công nghiệp luyện kim hoặc sản xuất vật liệu. Trong khi đó, dầu mỏ, khí đốt, than đá thuộc nhóm khoáng sản năng lượng, dùng để cung cấp năng lượng.

* Khoáng sản

- Khái niệm

+ Đá có thành phần chủ yếu là khoáng vật.

+ Khoáng sản là những tích tụ tự nhiên của khoáng vật được con người khai thác và sử dụng.

- Phân loại

+ Theo trạng thái vật lý: khoáng sản rắn, lỏng và khoáng sản khí.

+ Theo thành phần và công dụng: nhiên liệu, kim loại, phi kim loại và nước ngầm.

Lý thuyết Địa Lí 6 Bài 11: Các dạng địa hình chính. Khoáng sản - Cánh diều (ảnh 1)

Lý thuyết Địa Lí 6 Bài 11: Các dạng địa hình chính. Khoáng sản - Cánh diều (ảnh 1)

Xem thêm các bài viết liên quan hay, chi tiết khác:

Lý thuyết Địa Lí 6 Bài 11: Các dạng địa hình chính. Khoáng sản

Giải Địa Lí 6 Bài 11: Các dạng địa hình chính. Khoáng sản


Câu 43:

17/06/2026

Yếu tố có ý nghĩa quyết định sức mạnh tổng hợp của khối đại đoàn kết dân tộc là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A 

Lời giải: Yếu tố có ý nghĩa quyết định sức mạnh tổng hợp của khối đại đoàn kết dân tộc là sức mạnh dân tộc.

→ A đúng 

- B sai vì sức mạnh này phụ thuộc chủ yếu vào sự đoàn kết nội lực của dân tộc. Sức mạnh thời đại chỉ đóng vai trò hỗ trợ, bổ sung từ bên ngoài.

- C sai vì yếu tố cốt lõi là sự đoàn kết, đồng lòng của toàn thể nhân dân. Đảng và Nhà nước chỉ giữ vai trò lãnh đạo, định hướng cho khối đại đoàn kết.

- D sai vì yếu tố cốt lõi là sự đoàn kết toàn dân. Quốc phòng, an ninh chỉ là công cụ bảo vệ, phát huy sức mạnh đoàn kết của dân tộc.

Đây là yếu tố tạo nên nền tảng vững chắc để toàn dân tộc cùng nhau vượt qua thử thách và giành chiến thắng trong các cuộc đấu tranh bảo vệ, xây dựng và phát triển đất nước.

1. Khái niệm sức mạnh dân tộc

  • Sức mạnh dân tộc là tổng hợp của các giá trị truyền thống, văn hóa, lịch sử, tinh thần yêu nước, đoàn kết, ý chí tự cường, và năng lực kinh tế, chính trị, quân sự của cả dân tộc.
  • Đây là yếu tố nội tại, có vai trò quyết định đến khả năng huy động và phát huy mọi nguồn lực trong nước để đạt được mục tiêu chung.

2. Vai trò của sức mạnh dân tộc trong khối đại đoàn kết

  • Sức mạnh dân tộc tạo động lực cho sự đoàn kết: Khi toàn dân cùng chung mục tiêu, chia sẻ lợi ích và trách nhiệm, khối đại đoàn kết dân tộc trở nên bền vững và mạnh mẽ hơn.
  • Tinh thần yêu nước và ý chí tự cường là những biểu hiện cụ thể của sức mạnh dân tộc, góp phần khơi dậy niềm tự hào và quyết tâm giành thắng lợi trong các cuộc cách mạng giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc.

3. Bài học lịch sử về sức mạnh dân tộc

  • Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, sức mạnh dân tộc chính là yếu tố quyết định thắng lợi. Khối đại đoàn kết toàn dân dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đã huy động toàn bộ sức người, sức của để bảo vệ nền độc lập.
  • Tinh thần "Không có gì quý hơn độc lập, tự do" của dân tộc Việt Nam thể hiện rõ sức mạnh đoàn kết xuất phát từ nội lực của chính nhân dân.

4. Kết luận

Sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định để hình thành và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc, bởi chỉ khi có nội lực mạnh mẽ, một dân tộc mới có thể đoàn kết và phát huy sức mạnh tổng hợp để đối mặt với các thách thức bên ngoài, từ đó giành được những thắng lợi to lớn trong sự nghiệp phát triển và bảo vệ đất nước.


Câu 44:

17/06/2026

Cuộc đấu tranh chống độc quyền cảng Sài Gòn và độc quyền xuất cảng lúa gạo tại Nam Kì của tư bản Pháp (1923) do giai cấp nào dưới đây tổ chức và lãnh đạo?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D 

Năm 1923, địa chủ và tư sản Việt Nam đấu tranh chống độc quyền cảng Sài Gòn và độc quyền xuất cảng lúa gạo Nam Kì của tư bản Pháp.

→ D đúng 

- A sai vì cuộc đấu tranh này chủ yếu được tổ chức và lãnh đạo bởi công nhân và nông dân, với sự hỗ trợ từ giai cấp tư sản dân tộc. Tiểu tư sản không đủ lực lượng và ảnh hưởng để lãnh đạo phong trào này.

- B sai vì giai cấp này chủ yếu bị tác động và tham gia trong vai trò bị áp bức. Cuộc đấu tranh này được tổ chức và lãnh đạo chủ yếu bởi tư sản dân tộc và công nhân, những người trực tiếp đối mặt với sự bóc lột của tư bản Pháp.

- C sai vì giai cấp này chủ yếu tham gia vào các phong trào công nghiệp. Cuộc đấu tranh này được tổ chức và lãnh đạo bởi tư sản dân tộc, những người bị ảnh hưởng trực tiếp bởi chính sách độc quyền của tư bản Pháp.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, thực dân Pháp đẩy mạnh việc bóc lột và khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Việt Nam, tăng cường áp đặt các chính sách kinh tế độc quyền.
  • Đặc biệt, tư bản Pháp nắm độc quyền cảng Sài Gòn và xuất cảng lúa gạo từ Nam Kì, gây thiệt hại nghiêm trọng cho quyền lợi kinh tế của tầng lớp địa chủ và tư sản người Việt.

2. Giai cấp lãnh đạo và mục tiêu

  • Cuộc đấu tranh này do tầng lớp địa chủ và tư sản Việt Nam khởi xướng và lãnh đạo, nhằm chống lại sự thao túng của tư bản Pháp để giành quyền tự do kinh doanh và xuất khẩu.
  • Lãnh đạo tiêu biểu của phong trào có các nhân vật như Bùi Quang Chiêu và Nguyễn Phan Long, thuộc nhóm tư sản dân tộc có tư tưởng cải cách ôn hòa.

3. Hình thức và phương thức đấu tranh

  • Tầng lớp địa chủ và tư sản đã sử dụng các hình thức đấu tranh hợp pháp như gửi đơn thỉnh nguyện, lập kiến nghị và vận động báo chí để gây sức ép lên chính quyền Pháp.

4. Tính chất và giới hạn

  • Đây là một cuộc đấu tranh mang tính chất dân tộc và kinh tế, phản ánh sự thức tỉnh của giai cấp tư sản trong việc bảo vệ quyền lợi kinh doanh.
  • Tuy nhiên, phong trào còn mang tính cải lương, chưa có mục tiêu chính trị rõ ràng nhằm lật đổ chế độ thực dân.

5. Kết luận

Cuộc đấu tranh chống độc quyền cảng Sài Gòn và xuất cảng lúa gạo tại Nam Kì năm 1923 thể hiện sự phát triển của phong trào dân tộc dưới sự dẫn dắt của tầng lớp tư sản và địa chủ, góp phần thúc đẩy ý thức chống thực dân và bảo vệ quyền lợi kinh tế dân tộc trong giai đoạn này.


Câu 45:

17/06/2026

Trong giai đoạn 1939 - 1945, Đảng Cộng sản Đông Dương đã khắc phục được một trong những hạn chế của Luận cương chính trị (tháng 10/1930) qua chủ trương

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong giai đoạn 1939 - 1945

- Do chưa xác định được mâu thuẫn chủ yếu trong xã hội Đông Dương là mâu thuẫn dân tộc, nên Luận cương chính trị của Đảng Cộng sản Đông Dương đã không đưa nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, mà nặng về đấu tranh giai cấp và cách mạng ruộng đất. Mặt khác, Luận cương cũng đánh giá chưa đúng khả năng cách mạng cua tầng lớp tiểu tư sản; giai cấp tư sản dân tộc, bộ phận trung - tiểu địa chủ,... => Đây là những hạn chế của Luận cương chính trị.

- Trong giai đoạn 1939 - 1945, chủ trương: tập hợp lực lượng toàn dân tộc để chống đế quốc xâm lược của Đảng Cộng sản Đông Dương khắc phục được những hạn chế của Luận cương.

→ A đúng 

- B sai vì trong giai đoạn 1939-1945, Đảng chủ yếu tiếp tục áp dụng đấu tranh bí mật và vũ trang. Luận cương chính trị của Đảng thời kỳ đó vẫn tập trung vào đấu tranh giai cấp và cách mạng vô sản.

- C sai vì trong giai đoạn 1939-1945, Đảng chủ trương ưu tiên đấu tranh giành độc lập dân tộc, tránh đối đầu trực diện với các giai cấp trong xã hội. Đây là sự điều chỉnh chiến lược để phù hợp với tình hình thực tế.

- D sai vì trong giai đoạn 1939-1945, Đảng điều chỉnh chủ trương để nhấn mạnh vai trò của khối đại đoàn kết dân tộc, với sự tham gia của các tầng lớp xã hội rộng rãi, không chỉ công nhân và nông dân.

1. Hạn chế của Luận cương chính trị tháng 10/1930

  • Luận cương chính trị do Trần Phú soạn thảo xác định nhiệm vụ cách mạng là đánh đổ phong kiến và đế quốc, trong đó nhấn mạnh vai trò của giai cấp công nhân và nông dân.
  • Tuy nhiên, Luận cương chưa đánh giá đầy đủ vai trò của các tầng lớp tiểu tư sản, tư sản dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, và xem nhẹ nhiệm vụ dân tộc so với nhiệm vụ giai cấp.

2. Chủ trương tập hợp lực lượng toàn dân tộc trong giai đoạn 1939 – 1945

  • Tình hình quốc tế và trong nước có nhiều biến đổi lớn khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, thực dân Pháp và phát xít Nhật cùng thống trị Đông Dương.
  • Trước yêu cầu của cách mạng, Đảng Cộng sản Đông Dương do Hồ Chí Minh lãnh đạo đã điều chỉnh chiến lược, đề ra chủ trương đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.
  • Tháng 5/1941, Hội nghị Trung ương lần thứ 8 xác định mục tiêu trước mắt là giải phóng dân tộc, khẳng định sự cần thiết phải tập hợp mọi lực lượng yêu nước, không phân biệt giai cấp, tôn giáo hay thành phần xã hội.

3. Hình thành Mặt trận Việt Minh

  • Sự ra đời của Mặt trận Việt Minh là minh chứng cụ thể cho việc mở rộng khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Việt Minh kêu gọi sự tham gia của tất cả các tầng lớp nhân dân trong cuộc đấu tranh chống Pháp – Nhật.

4. Ý nghĩa của sự khắc phục hạn chế

  • Chủ trương tập hợp lực lượng toàn dân tộc thể hiện sự linh hoạt, sáng tạo trong đường lối cách mạng, khắc phục hạn chế về mặt trận và lực lượng cách mạng mà Luận cương chính trị năm 1930 mắc phải.
  • Đây là bước chuyển quan trọng giúp cách mạng Việt Nam có đủ sức mạnh toàn dân để tiến tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945, lật đổ chế độ thực dân và phong kiến.

5. Kết luận

Sự điều chỉnh từ chủ trương giai cấp sang đoàn kết toàn dân tộc trong giai đoạn 1939-1945 không chỉ khắc phục hạn chế của Luận cương chính trị mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng, đặt lợi ích dân tộc lên trên hết để giành độc lập và chủ quyền quốc gia.


Câu 46:

17/06/2026

Bộ phận nào của giai cấp địa chủ có tinh thần chống Pháp, tích cực tham gia phong trào dân tộc dân chủ chống đế quốc và tay sai?

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Giai cấp địa chủ bị phân hóa thành 3 bộ phận khá rõ rệt là tiểu địa chủ, trung địa chủ và đại địa chủ. Hình thành và phát triển trong một dân tộc có truyền thống yêu nước chống ngoại xâm, nên một bộ phận không ít trung và tiểu địa chủ có ý thức dân tộc chống thực dân Pháp và tay sai.

→ D đúng 

- A sai vì họ thường gắn bó chặt chẽ với thực dân Pháp để bảo vệ lợi ích kinh tế và quyền lực của mình. Những địa chủ tham gia phong trào dân tộc chủ yếu thuộc tầng lớp trung, tiểu địa chủ với tinh thần yêu nước và chống áp bức.

- B sai vì họ có lợi ích kinh tế trung dung, vừa bị áp lực từ thực dân Pháp nhưng cũng hưởng lợi từ cấu trúc xã hội cũ. Tuy nhiên, một số trung địa chủ yêu nước vẫn tích cực tham gia phong trào chống đế quốc.

- C sai vì một số người trong nhóm này vẫn phụ thuộc vào chính sách của thực dân để duy trì lợi ích nhỏ lẻ. Tuy nhiên, nhiều tiểu địa chủ yêu nước đã tích cực tham gia phong trào dân tộc dân chủ.

1. Phân hóa trong giai cấp địa chủ

  • Giai cấp địa chủ ở Việt Nam thời kỳ thực dân Pháp thống trị không đồng nhất về thái độ chính trị, mà được chia thành ba bộ phận chính:
    • Đại địa chủ: Thường có mối quan hệ chặt chẽ với chính quyền thực dân, hưởng nhiều quyền lợi từ chính sách thuộc địa, nên hầu hết theo phe thân Pháp.
    • Trung địa chủ và tiểu địa chủ: Sở hữu ít ruộng đất hơn, bị chính sách thuế khóa và bóc lột kinh tế của thực dân ảnh hưởng, nên nhiều người có tinh thần yêu nước và tham gia các phong trào đấu tranh.

2. Thái độ chính trị của trung, tiểu địa chủ

  • Bộ phận trung, tiểu địa chủ không gắn bó chặt chẽ với thực dân và phong kiến tay sai, do vậy họ có xu hướng hướng về cách mạng để bảo vệ quyền lợi kinh tế và chính trị của mình.
  • Nhiều tiểu địa chủ và trí thức yêu nước thuộc tầng lớp này đã tham gia các tổ chức như Việt Nam Quốc dân Đảng, Đông Dương Cộng sản Đảng, hoặc trở thành thành viên tích cực của Mặt trận Việt Minh trong giai đoạn 1930-1945.

3. Vai trò trong phong trào dân tộc dân chủ

  • Trong các cuộc vận động cách mạng như phong trào dân chủ 1936-1939 và Cách mạng tháng Tám năm 1945, trung và tiểu địa chủ đóng góp cả về tài chính, tuyên truyền và tổ chức lực lượng.
  • Những địa chủ có tinh thần yêu nước đã đứng về phía cách mạng để đấu tranh chống thực dân và phong kiến, góp phần tạo nên sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc.

4. Ý nghĩa

  • Sự tham gia của trung, tiểu địa chủ thể hiện đường lối cách mạng đúng đắn của Đảng Cộng sản Đông Dương trong việc tập hợp mọi lực lượng yêu nước để đấu tranh giải phóng dân tộc, mở rộng khối đại đoàn kết toàn dân.

5. Kết luận

Trung và tiểu địa chủ là bộ phận tiến bộ trong giai cấp địa chủ, có tinh thần chống thực dân và phong kiến. Họ đã tích cực tham gia vào các phong trào dân tộc, góp phần vào thắng lợi của sự nghiệp giải phóng đất nước.


Câu 47:

17/06/2026

Đâu không phải là chính sách đối ngoại của Liên Xô (từ năm 1950 đến đầu những năm 70)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Mĩ là nước mưu đồ bá chủ thế giới, còn Liên Xô luôn ủng hộ và đấu tranh cho hòa bình thế giới.

→ B đúng 

- A sai vì Liên Xô muốn củng cố vai trò lãnh đạo khối xã hội chủ nghĩa, ngăn chặn chiến tranh hạt nhân và đối phó với sự đe dọa từ Mỹ và các nước tư bản trong Chiến tranh Lạnh.

- C sai vì Liên Xô muốn mở rộng ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội, làm suy yếu hệ thống thuộc địa của các nước tư bản, và xây dựng quan hệ với các quốc gia mới độc lập.

- D sai vì nhằm củng cố khối xã hội chủ nghĩa, tăng cường sức mạnh liên minh và đối phó với áp lực từ khối tư bản trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

1. Bối cảnh quốc tế

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, thế giới bước vào thời kỳ Chiến tranh Lạnh với sự đối đầu giữa hai siêu cường là Liên Xô và Mỹ.
  • Mỗi bên đều theo đuổi mục tiêu củng cố ảnh hưởng của mình, dẫn đến sự hình thành hai cực với hai hệ thống đối lập: chủ nghĩa xã hội do Liên Xô lãnh đạo và chủ nghĩa tư bản đứng đầu là Mỹ.

2. Chính sách đối ngoại của Liên Xô

  • Liên Xô theo đuổi chính sách đối ngoại nhằm bảo vệ và mở rộng hệ thống xã hội chủ nghĩa, hỗ trợ các nước thuộc địa và phong trào giải phóng dân tộc chống lại chủ nghĩa đế quốc.
  • Từ năm 1950 đến đầu những năm 1970, Liên Xô tích cực tham gia vào các hoạt động như:
    • Hỗ trợ các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và châu Á (như Trung Quốc, Triều Tiên, và Việt Nam).
    • Tăng cường viện trợ kinh tế, quân sự cho các nước thuộc thế giới thứ ba để thúc đẩy phong trào chống chủ nghĩa thực dân.
    • Ủng hộ phong trào hòa bình và giải trừ quân bị trong bối cảnh chạy đua vũ trang với Mỹ.

3. Không phải mưu đồ bá chủ thế giới

  • Chính sách đối ngoại của Liên Xô không nhằm thực hiện bá chủ thế giới, mà chủ yếu dựa trên việc cạnh tranh ảnh hưởng với Mỹ và bảo vệ lợi ích chiến lược của khối xã hội chủ nghĩa.
  • Sự đối đầu với Mỹ trong các cuộc khủng hoảng quốc tế (như cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962) không xuất phát từ tham vọng bá chủ, mà từ mục tiêu đảm bảo an ninh quốc gia và cân bằng quyền lực toàn cầu.

4. Kết luận

Chính sách đối ngoại của Liên Xô từ năm 1950 đến đầu những năm 1970 tập trung vào việc xây dựng và bảo vệ hệ thống xã hội chủ nghĩa, đấu tranh cho hòa bình và chống chủ nghĩa đế quốc, chứ không mang tính chất bá quyền. Do đó, nhận định rằng "thực hiện mưu đồ bá chủ thế giới" không phải là chính sách đối ngoại của Liên Xô trong giai đoạn này là hoàn toàn chính xác.


Câu 48:

17/06/2026

Sự kiện nào sau đây đánh dấu Nguyễn Ái Quốc chuyển biến từ một nhà yêu nước thành chiến sĩ Cộng sản?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A 

Tháng 12 – 1920, tại Đại hội lần thứ XVIII của Đảng Xã hội Pháp, Nguyễn Ái Quốc bỏ phiếu tán thành việc gia nhập Quốc tế Cộng sản và tham gia thành lập Đảng Cộng sản Pháp. Sự kiện này đánh dấu sự chuyển biến Nguyễn Ái Quốc từ một nhà yêu nước trở thành một chiến sĩ Cộng sản.

→ A đúng 

- B sai vì sự chuyển biến thành chiến sĩ Cộng sản được đánh dấu khi ông tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp vào cuối năm 1920.

- C sai vì hoạt động sau khi ông đã trở thành chiến sĩ Cộng sản. Sự chuyển biến này thực sự được đánh dấu khi ông gia nhập Đảng Cộng sản Pháp năm 1920.

- D sai vì thể hiện tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh cho dân tộc. Tuy nhiên, ông chưa tiếp cận chủ nghĩa Marx-Lenin, nên chưa trở thành chiến sĩ Cộng sản vào thời điểm này.

1. Bối cảnh

  • Nguyễn Ái Quốc ra đi tìm đường cứu nước năm 1911 với mong muốn tìm con đường giải phóng dân tộc khỏi ách thống trị của thực dân Pháp.
  • Trong quá trình bôn ba ở nhiều nước phương Tây, Người đã nghiên cứu các tư tưởng cách mạng khác nhau nhưng chưa tìm thấy con đường phù hợp.

2. Sự chuyển biến tại Đại hội Đảng Xã hội Pháp

  • Năm 1920, khi đọc tác phẩm "Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa" của Lenin, Nguyễn Ái Quốc nhận ra rằng chủ nghĩa Marx-Lenin chính là con đường giải phóng dân tộc mà mình tìm kiếm.
  • Tháng 12 năm 1920, tại Đại hội lần thứ XVIII của Đảng Xã hội Pháp, Nguyễn Ái Quốc tham gia và bỏ phiếu tán thành việc gia nhập Quốc tế Cộng sản, đồng thời trở thành một trong những thành viên sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.

3. Ý nghĩa

  • Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng, chuyển Nguyễn Ái Quốc từ một nhà yêu nước sử dụng các tư tưởng dân chủ tư sản sang một chiến sĩ Cộng sản, đặt nền tảng cho việc tiếp tục đấu tranh cách mạng với mục tiêu giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng giai cấp.
  • Từ đây, Người bắt đầu truyền bá tư tưởng cách mạng vô sản vào phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam, đặt nền móng cho việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.

4. Kết luận

Tháng 12-1920 là thời điểm quyết định sự chuyển biến về tư tưởng và lập trường cách mạng của Nguyễn Ái Quốc. Từ một người yêu nước tìm đường cứu nước, Người đã trở thành chiến sĩ Cộng sản kiên trung, đấu tranh vì sự nghiệp giải phóng dân tộc theo con đường cách mạng vô sản.


Câu 49:

17/06/2026

Ý nghĩa quan trọng về văn hóa - xã hội của vị trí địa lí nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Ý nghĩa quan trọng về văn hóa - xã hội của vị trí địa lí nước ta là tạo điều kiện để chung sống hòa bình với các  nước trong khu vực. 

→ A đúng 

- B sai vì thuộc ý nghĩa kinh tế của vị trí địa lí nước ta. Trong khi đó, ý nghĩa văn hóa - xã hội tập trung vào vai trò kết nối, giao lưu văn hóa và sự đa dạng văn hóa do vị trí địa lí mang lại.

- C sai vì ý nghĩa về kinh tế. Ý nghĩa văn hóa - xã hội của vị trí địa lí nước ta là thúc đẩy giao lưu văn hóa, hòa nhập các nền văn hóa, và bảo tồn bản sắc dân tộc.

- D sai vì nghĩa quan trọng về kinh tế và hạ tầng. Ý nghĩa văn hóa - xã hội chủ yếu liên quan đến việc giao lưu văn hóa, kết nối các cộng đồng và bảo tồn di sản văn hóa.

1. Vị trí địa lí chiến lược của Việt Nam

  • Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á, thuộc rìa phía đông bán đảo Đông Dương, tiếp giáp với Biển Đông – một tuyến đường biển quan trọng của thế giới.
  • Với vị trí gần kề các quốc gia như Trung Quốc, Lào, Campuchia, và nhiều nước trong khu vực ASEAN, Việt Nam đóng vai trò cầu nối giữa lục địa và biển đảo.

2. Ý nghĩa về văn hóa – xã hội

  • Vị trí địa lí tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam giao lưu và tiếp thu các giá trị văn hóa từ các nền văn minh lớn như Trung Hoa, Ấn Độ, và thế giới phương Tây.
  • Từ xa xưa, Việt Nam đã là điểm giao thoa của các tuyến giao thương quốc tế trên biển, giúp phát triển các mối quan hệ thương mại và văn hóa phong phú với các nước trong khu vực.
  • Vị trí địa lí cũng giúp Việt Nam có cơ hội tham gia tích cực vào các tổ chức khu vực như Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), từ đó thúc đẩy hợp tác, hữu nghị và chung sống hòa bình với các nước láng giềng.

3. Chung sống hòa bình với các nước trong khu vực

  • Do nằm ở vị trí giao điểm chiến lược, Việt Nam luôn đối mặt với những thách thức về an ninh và chủ quyền. Tuy nhiên, với chính sách đối ngoại hòa bình, độc lập, Việt Nam đã góp phần xây dựng khu vực Đông Nam Á ổn định và phát triển, cùng thúc đẩy hòa bình, an ninh trên Biển Đông và các vấn đề quốc tế khác.

4. Kết luận

Vị trí địa lí của Việt Nam không chỉ mang lại lợi ích về kinh tế, chính trị mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy sự giao lưu văn hóa, hợp tác khu vực, và tạo cơ sở cho việc chung sống hòa bình, ổn định với các nước láng giềng. Điều này phù hợp với tinh thần hòa bình và đoàn kết trong chính sách đối ngoại của nước ta.


Câu 50:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không thể hiện tính triệt để trong phong trào cách mạng 1930 - 1931?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Phong trào này chủ yếu tập trung vào đấu tranh giải phóng dân tộc và cải cách xã hội trong nước. Tính triệt để thể hiện qua việc đẩy mạnh cuộc đấu tranh giai cấp và chống áp bức thực dân.

→ A đúng 

- B sai vì đây là bước quan trọng trong việc tập trung lực lượng chống lại những thế lực áp bức, nắm bắt đúng mục tiêu và động lực của cuộc đấu tranh.

- C sai vì đây là những yêu cầu cơ bản và cấp bách nhằm giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ và cải cách xã hội, đồng thời làm rõ mục tiêu đấu tranh chống đế quốc và phong kiến.

- D sai vì đây là bước đi thực tế, khẳng định sức mạnh và khả năng của giai cấp công nhân và nông dân trong cuộc đấu tranh chống lại đế quốc xâm lược và phong kiến tay sai, đồng thời xây dựng cơ sở chính trị cho cách mạng.

Tính triệt để của phong trào cách mạng 1930 - 1931 được thể hiện thông qua một số điểm sau:

+ Phong trào cách mạng 1930 - 1931 hoàn toàn không ảo tưởng với kẻ thù dân tộc và giai cấp, phong trào đã nhằm trúng hai kẻ thù cơ bản của cách mạng Việt Nam là thực dân Pháp xâm lược và phong kiến tay sai.

+ Các khẩu hiệu chính trị “đánh đuổi đế quốc - giành độc lập dân tộc” và “đánh đổ phong kiến - giành ruộng đất cho dân cày” đã đáp ứng được nguyện vọng bức thiết của nhân dân Việt Nam, từ đó lôi cuốn đông đảo các tầng lớp nhân dân tham gia.

+ Từ tháng 9/1930, phong trào cách mạng dâng cao. Tại một số nơi thuộc hai tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh, trước sức mạnh đấu tranh của quần chúng, hệ thống chính quyền địch bị tan rã từng mảng, nhiều lí trưởng, chánh tổng bỏ trốn, chính quyền công nông binh được thành lập dưới hình thức Xô viết.

+ “Góp phần vào thắng lợi chung của phe đồng minh chống phát xít” phản ánh ý nghĩa của cuộc Cách mạng tháng Tám (1945) ở Việt Nam


Câu 51:

17/06/2026

Những yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến cầu là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chúng quyết định khả năng chi trả, mức độ ưu tiên, và sở thích tiêu dùng của người mua đối với hàng hóa và dịch vụ.

→ A đúng 

- B sai vì chúng tác động đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng, do đó không thể loại bỏ chúng khỏi danh sách các yếu tố ảnh hưởng đến cầu.

- C sai vì giá cả quyết định mức độ chi trả và thu nhập ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng, nên không thể nói chúng không ảnh hưởng đến cầu.

- D sai vì chúng quyết định khả năng chi tiêu, sự ưa thích tiêu dùng và thói quen mua sắm của người tiêu dùng, nên không thể nói chúng không ảnh hưởng đến cầu.

Cầu (nhu cầu mua hàng hóa hoặc dịch vụ) của người tiêu dùng phụ thuộc vào nhiều yếu tố đa dạng.

1. Giá cả hàng hóa

  • Giá cả là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến cầu. Khi giá tăng, lượng cầu thường giảm, và ngược lại khi giá giảm, lượng cầu có xu hướng tăng, nếu các yếu tố khác không đổi. Đây là quy luật cung cầu trong kinh tế.

2. Thu nhập của người tiêu dùng

  • Khi thu nhập của người tiêu dùng tăng, khả năng chi trả cho hàng hóa và dịch vụ của họ cũng tăng, dẫn đến lượng cầu tăng, đặc biệt là đối với các hàng hóa cao cấp. Ngược lại, khi thu nhập giảm, cầu đối với nhiều loại hàng hóa có thể giảm.

3. Tâm lý và thói quen tiêu dùng

  • Tâm lý ảnh hưởng đến hành vi mua sắm. Người tiêu dùng có thể tăng hoặc giảm nhu cầu dựa trên các yếu tố như cảm giác an toàn kinh tế hoặc sự e ngại rủi ro.

4. Thị hiếu của người tiêu dùng

  • Thị hiếu là yếu tố chủ quan, bao gồm sở thích và xu hướng thời trang, công nghệ. Sự thay đổi thị hiếu có thể làm thay đổi nhanh chóng cầu đối với một sản phẩm nhất định.

5. Phong tục tập quán

  • Phong tục tập quán ảnh hưởng đến tiêu dùng trong những dịp lễ hội hoặc các sản phẩm đặc thù. Ví dụ, cầu đối với bánh chưng, bánh tét tăng cao trong dịp Tết Nguyên Đán ở Việt Nam.

6. Kết luận

Những yếu tố trên không hoạt động riêng lẻ mà thường kết hợp với nhau để ảnh hưởng đến lượng cầu của thị trường. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp các doanh nghiệp đưa ra chiến lược kinh doanh phù hợp và tối ưu hóa doanh thu.


Câu 52:

17/06/2026

Từ những năm 80 của thế kỉ XX, Trung Quốc đã bình thường hoá quan hệ với

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nhằm giảm căng thẳng trong khu vực và quốc tế, thúc đẩy hợp tác kinh tế và ổn định chính trị.

→ B đúng 

- A sai vì quan hệ Trung - Lào đã được duy trì ổn định từ trước đó, không cần khôi phục như với Liên Xô, Việt Nam, và Mông Cổ.

- C sai vì quan hệ Trung Quốc - Campuchia đã được duy trì ổn định, trong khi các nước như Liên Xô, Việt Nam, và Mông Cổ có thời gian căng thẳng cần bình thường hóa lại.

- D sai vì quan hệ Trung-Mỹ đã được bình thường hóa trước đó vào năm 1979. Trong khi đó, Liên Xô, Việt Nam và Mông Cổ bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc trong những năm 80.

Từ những năm 80 của thế kỷ XX, Trung Quốc đã có những bước đi quan trọng trong việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Liên Xô, Việt Nam và Mông Cổ, nhằm thay đổi chiến lược ngoại giao và củng cố vị thế quốc tế.

  1. Với Liên Xô:

    • Sau thời kỳ căng thẳng trong giai đoạn 1960-1980, mối quan hệ Trung-Xô bắt đầu có dấu hiệu cải thiện dưới thời lãnh đạo của Đặng Tiểu Bình và Mikhail Gorbachev.
    • Năm 1989, Gorbachev thăm Bắc Kinh, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc khôi phục quan hệ ngoại giao giữa hai nước.
    • Việc bình thường hóa quan hệ với Liên Xô giúp Trung Quốc giảm thiểu mối đe dọa quân sự từ phương Bắc và tạo điều kiện phát triển kinh tế thông qua hợp tác thương mại.
  2. Với Việt Nam:

    • Sau cuộc chiến tranh biên giới năm 1979, quan hệ Việt Nam-Trung Quốc trở nên căng thẳng. Tuy nhiên, từ giữa thập niên 80, Trung Quốc bắt đầu có những động thái hòa giải.
    • Năm 1991, quan hệ Việt-Trung chính thức được bình thường hóa với chuyến thăm của Tổng bí thư Đỗ Mười tới Trung Quốc.
    • Việc bình thường hóa quan hệ giúp cả hai nước ổn định biên giới và thúc đẩy hợp tác kinh tế, phù hợp với lợi ích phát triển của mỗi quốc gia.
  3. Với Mông Cổ:

    • Quan hệ Trung Quốc-Mông Cổ bị ảnh hưởng bởi sự đối đầu Trung-Xô trong những năm trước đó. Tuy nhiên, từ năm 1984, hai nước đã đạt được thỏa thuận về việc rút quân Liên Xô khỏi lãnh thổ Mông Cổ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cải thiện quan hệ song phương.
    • Năm 1989, quan hệ ngoại giao giữa Trung Quốc và Mông Cổ được bình thường hóa hoàn toàn, mở ra kỷ nguyên hợp tác mới trong các lĩnh vực kinh tế và chính trị.

Nhìn chung, việc bình thường hóa quan hệ với các nước láng giềng trong giai đoạn này phản ánh chiến lược đối ngoại linh hoạt của Trung Quốc, tập trung vào phát triển kinh tế, giảm thiểu xung đột và tăng cường hòa bình khu vực.


Câu 53:

17/06/2026

Nguyên nhân chủ yếu làm cho cuộc vận động dân chủ 1936 – 1939 kết thúc là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Năm 1939, Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, cuộc vận động dân chủ cũng theo đó mà chấm dứt do Pháp thực hiện chính sách thù địch với các lực lượng tiến bộ trong nước và phong trào cách mạng ở thuộc địa.

→ A đúng 

- B sai vì do mâu thuẫn nội tại giữa nhiệm vụ chống thực dân, phong kiến và đấu tranh dân chủ chưa được giải quyết triệt để, cùng với sự chuyển hướng chiến lược của Đảng Cộng sản Đông Dương.

- C sai vì do các mâu thuẫn nội tại của phong trào và sự thay đổi chiến lược của Đảng Cộng sản Đông Dương nhằm tập trung vào nhiệm vụ chống phát xít, thực dân.

- D sai vì do các yếu tố khách quan như sự đàn áp mạnh mẽ của thực dân và sự thiếu đoàn kết trong phong trào cách mạng.

Cuộc vận động dân chủ 1936 – 1939 ở Việt Nam kết thúc chủ yếu do sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ hai, khi tình hình quốc tế và trong nước có những thay đổi lớn làm cho phong trào cách mạng gặp nhiều khó khăn và thách thức.

  1. Tác động của tình hình quốc tế:

    • Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ vào tháng 9 năm 1939, khi Đức tấn công Ba Lan và các nước đế quốc bước vào cuộc đối đầu toàn diện.
    • Ở châu Á, Nhật Bản đẩy mạnh xâm lược Trung Quốc và chuẩn bị tấn công Đông Nam Á, làm cho khu vực trở nên bất ổn. Điều này khiến thực dân Pháp ở Đông Dương lo sợ trước nguy cơ bị Nhật tấn công.
    • Để đối phó với mối đe dọa từ Nhật Bản, chính quyền thực dân Pháp thực hiện chính sách đàn áp khốc liệt các phong trào cách mạng để duy trì sự kiểm soát.
  2. Chính sách đàn áp của Pháp tại Việt Nam:

    • Ngay khi chiến tranh nổ ra, Pháp ban hành hàng loạt biện pháp đàn áp các tổ chức và phong trào cách mạng ở Đông Dương.
    • Các tổ chức công khai của Đảng Cộng sản Đông Dương bị cấm hoạt động, nhiều lãnh đạo và cán bộ bị bắt giam, phong trào quần chúng bị khủng bố.
    • Chính quyền Pháp triệt phá các cơ sở cách mạng, áp đặt kiểm duyệt gắt gao, khiến phong trào vận động dân chủ không còn không gian hoạt động.
  3. Chuyển hướng chiến lược của Đảng Cộng sản Đông Dương:

    • Trước tình hình mới, Đảng Cộng sản Đông Dương chuyển hướng từ đấu tranh dân chủ sang chuẩn bị cho cuộc khởi nghĩa giành độc lập, tập trung vào xây dựng lực lượng và tổ chức bí mật để thích nghi với hoàn cảnh chiến tranh.

Như vậy, nguyên nhân chủ yếu làm cho cuộc vận động dân chủ 1936 – 1939 kết thúc là do bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai khiến chính quyền thực dân gia tăng đàn áp, buộc phong trào cách mạng phải thay đổi chiến lược để phù hợp với tình thế mới.


Câu 54:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của công cuộc cải cách đất nước ở Xiêm (cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX)?

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Ý nghĩa của công cuộc cải cách đất nước ở Xiêm (cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX):

+ Giúp Xiêm giữ được độc lập, thoát khỏi nguy cơ trở thành thuộc địa.

+ Đưa Vương quốc Xiêm phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa, từng bước hội nhập với thế giới trong những thập niên tiếp theo.

+ Phản ánh tinh thần độc lập, tự chủ của người Thái; khả năng ngoại giao khéo léo, sự linh hoạt trong nhận thức và vận dụng các yếu tố thời đại phục vụ cho lợi ích quốc gia.

→ D đúng 

- A sai vì nhà cầm quyền Xiêm đã linh hoạt duy trì quyền lực và chủ quyền quốc gia trong bối cảnh các thế lực đế quốc phương Tây xâm lược, đồng thời cải cách hệ thống chính trị và xã hội để hiện đại hóa đất nước.

- B sai vì nâng cao nền kinh tế qua việc cải cách chính trị, phát triển cơ sở hạ tầng và thu hút đầu tư nước ngoài nhằm duy trì độc lập trước sự đe dọa của đế quốc phương Tây.

- C sai vì bằng cách thích nghi với yêu cầu của đế quốc phương Tây, thực hiện các cải cách chính trị và kinh tế để hiện đại hóa đất nước, từ đó tránh được nguy cơ bị xâm lược và biến thành thuộc địa.

Nguyên nhân chủ yếu nằm ở vị thế chính trị, mục tiêu cải cách và kết quả mà Xiêm đạt được trong giai đoạn này.

  1. Mục tiêu cải cách của Xiêm:

    • Công cuộc cải cách ở Xiêm do vua Rama IV (Mongkut) và vua Rama V (Chulalongkorn) khởi xướng nhằm bảo vệ nền độc lập quốc gia trước sự đe dọa của các cường quốc phương Tây như Anh và Pháp.
    • Mục tiêu chính của cải cách là hiện đại hóa đất nước, tăng cường tiềm lực kinh tế, quân sự, và quản lý nhà nước để tránh bị xâm lược, chứ không phải mở rộng lãnh thổ hay thực hiện chính sách đế quốc.
  2. Nội dung cải cách:

    • Về chính trị: Cải tổ bộ máy hành chính theo mô hình phương Tây, tập trung quyền lực vào nhà vua.
    • Về kinh tế: Phát triển giao thông, thương mại, cải cách thuế khóa để thúc đẩy kinh tế hàng hóa.
    • Về quân sự: Hiện đại hóa quân đội để đảm bảo quốc phòng.
    • Về giáo dục: Khuyến khích học tập khoa học kỹ thuật từ phương Tây để nâng cao tri thức quốc dân.
  3. Kết quả của cải cách:

    • Xiêm không trở thành một nước đế quốc xâm lược, mà là quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á giữ vững được nền độc lập mà không bị biến thành thuộc địa.
    • Nhờ chính sách ngoại giao khéo léo và cải cách nội bộ thành công, Xiêm giữ vai trò trung lập giữa Anh và Pháp, tránh được số phận như các nước láng giềng.
  4. Đế quốc duy nhất ở châu Á:

    • Khái niệm nước đế quốc ở châu Á thường được dùng để chỉ Nhật Bản, quốc gia đã thực hiện chính sách bành trướng lãnh thổ sau công cuộc cải cách Minh Trị, chứ không phải Xiêm.

Tóm lại, công cuộc cải cách ở Xiêm giúp nước này bảo vệ nền độc lập, hiện đại hóa đất nước nhưng không nhằm mục tiêu trở thành một nước đế quốc.


Câu 55:

17/06/2026

Pháp luật mang bản chất giai cấp, vì pháp luật do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Pháp luật mang bản chất giai cấp, vì pháp luật do Nhà nước ban hành.

→ B đúng 

- A sai vì khi nó phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị. Nếu nhân dân ban hành pháp luật, đó là sự phản ánh ý chí và quyền lợi chung của đại đa số, không mang đặc quyền của một giai cấp cụ thể.

- C sai vì thường phản ánh lợi ích chung của xã hội, không chỉ của một giai cấp thống trị. Tuy nhiên, nếu pháp luật đó phục vụ lợi ích của một nhóm quyền lực nhất định, thì nó vẫn mang bản chất giai cấp.

- D sai vì nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi và lợi ích của đại đa số, không phân biệt giai cấp. Tuy nhiên, nếu các đoàn thể này đại diện cho một giai cấp thống trị, pháp luật vẫn có thể mang bản chất giai cấp.

*) Bản chất của pháp luật

a. Bản chất giai cấp của pháp luật.

- Pháp luật do nhà nước ban hành phù hợp với ý chí nguyện vọng của giai cấp cầm quyền mà nhà nước là đại diện.

b. Bản chất xã hội của pháp luật.

- Các quy phạm pháp luật bắt nguồn từ thực tiễn đời sống xã hội, do thực tiễn cuộc sống đòi hỏi.

- Pháp luật không chỉ phản ánh ý chí của giai cấp thống trị mà còn phản ánh nhu cầu, lợi ích của các giai cấp và các tầng lớp dân cư khác nhau trong xã hội.

- Các quy phạm pháp luật được thực hiện trong thực tiễn đời sống xã hội, vì sự phát triển của xã hội

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết GDCD 12 Bài 1: Pháp luật và đời sống

Giải GDCD 12 Bài 1: Pháp luật và đời sống


Câu 56:

17/06/2026

Đặc điểm khác nhau nổi bật về mặt địa hình giữa Đồng bằng sông Hồng với Đồng bằng sông Cửu Long là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Hai đồng bằng: Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long là hai đồng bằng châu thổ lớn nhất nước ta do hai hệ thống sông lớn là sông Hồng – Thái Bình và sông Cửu Long bồi đắp. Vì là đồng bằng châu thổ sông nên địa hình cả hai đồng bằng đều có nét giống nhau về địa hình thấp, không ngừng mở rộng ra biển, có một số vùng trũng chưa được phù sa bồi tụ hết; chỉ riêng trên bề mặt địa hình Đồng bằng sông Hồng có hệ thống đê kiên cố ngăn lũ còn Đồng bằng sông Cửu Long thì không.

→ B đúng 

- A sai vì cả Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long đều có địa hình thấp, chủ yếu là đất phù sa. Điểm khác biệt lớn hơn nằm ở cấu trúc địa lý, hệ thống sông ngòi và đặc điểm khí hậu.

- C sai vì cả hai đồng bằng đều có các vùng trũng và các quá trình bồi tụ phù sa diễn ra tương tự. Sự khác biệt nổi bật hơn nằm ở mức độ bồi tụ và ảnh hưởng của thủy triều.

- D sai vì do bồi đắp phù sa của các hệ thống sông lớn. Vì vậy, đặc điểm này không phải là sự khác biệt nổi bật giữa hai đồng bằng, mà là một đặc điểm chung.

  1. Đồng bằng sông Hồng:

    • Là đồng bằng châu thổ được bồi đắp bởi hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình.
    • Địa hình tương đối cao ở phía tây và tây bắc, thấp dần về phía biển.
    • Do sông Hồng có chế độ nước thất thường, mùa mưa lũ nước dâng cao và chảy xiết, nhân dân đã xây dựng hệ thống đê ngăn lũ từ rất sớm, tạo thành một mạng lưới đê điều dày đặc.
    • Hệ thống đê giúp bảo vệ vùng hạ lưu tránh ngập lụt nhưng cũng làm thay đổi quá trình bồi tụ tự nhiên, khiến vùng đồng bằng ít được bồi đắp thêm phù sa.
  2. Đồng bằng sông Cửu Long:

    • Được bồi đắp bởi hệ thống sông Mekong với mạng lưới kênh rạch chằng chịt.
    • Địa hình thấp, bằng phẳng, nhiều vùng trũng, chịu ảnh hưởng của thủy triều và lũ lụt tự nhiên hàng năm.
    • Không có hệ thống đê lớn như ở Đồng bằng sông Hồng. Thay vào đó, người dân thích nghi với lũ bằng cách phát triển nông nghiệp theo mùa nước, sử dụng hệ thống đê bao nhỏ phục vụ trồng lúa và nuôi trồng thủy sản trong mùa nước nổi.
  3. Nguyên nhân khác biệt:

    • Sông Hồng có đặc điểm lũ dâng cao và nhanh nên đê điều là giải pháp quan trọng để bảo vệ cuộc sống.
    • Sông Cửu Long có lũ chậm và đều hơn, cùng với địa hình thấp và thoải, nên người dân tận dụng nước lũ để canh tác.
  4. Ý nghĩa:

    • Hệ thống đê ở Đồng bằng sông Hồng giúp ổn định sản xuất nhưng làm giảm khả năng bồi đắp phù sa.
    • Đồng bằng sông Cửu Long vẫn giữ được nguồn lợi phù sa phong phú, góp phần vào năng suất nông nghiệp cao.

Như vậy, hệ thống đê ngăn lũ là điểm khác biệt nổi bật về địa hình giữa hai vùng, phản ánh đặc trưng tự nhiên và phương thức thích nghi của con người với môi trường.


Câu 57:

17/06/2026

Từ những năm 80 của thế kỉ XX đến nay Trung Quốc đã thực hiện chính sách đối ngoại như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chính sách đối ngoại của Trung Quốc từ những năm 80 của thế kỉ XX đến nay có nhiều thay đổi, vai trò và vị thế quốc tế của nước này ngày càng được nâng cao. Trung Quốc đã bình thường hòa quan hệ ngoại giao với Liên Xô, Mông Cổ, Inđônêxia,… mở rộng quan hệ hợp tác với nhiều nước trên thế giới.

Tháng 11 – 1991, Trung Quốc bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Việt Nam.

=> Từ những năm 80 của thế kỉ XX đến nay, Trung Quốc thực hiện chính sách đối ngoại là: mở rộng quan hệ hữu nghị, đối ngoại hợp tác với các nước trên thế giới.

→ C đúng 

- A sai vì tập trung vào hòa bình, hợp tác và phát triển để tạo môi trường thuận lợi cho công cuộc hiện đại hóa đất nước, chứ không nhằm thực hiện lối bất lợi cho cách mạng Trung Quốc.

- B sai vì chính sách đối ngoại của Trung Quốc trong thập niên 70. Từ những năm 80, Trung Quốc chuyển sang chính sách đối ngoại hòa bình, hợp tác đa phương, tập trung vào phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế.

- D sai vì diễn ra vào năm 1979, trước những năm 80. Từ những năm 80 trở đi, Trung Quốc thực hiện chính sách đối ngoại hòa bình, hợp tác để tập trung vào hiện đại hóa đất nước và cải thiện quan hệ quốc tế.

Từ những năm 80 của thế kỷ XX đến nay, Trung Quốc đã thực hiện chính sách đối ngoại mở rộng quan hệ hữu nghị và hợp tác với các nước trên thế giới, phản ánh sự chuyển đổi trong chiến lược phát triển quốc gia và vai trò ngày càng quan trọng của Trung Quốc trong hệ thống quốc tế.

  1. Bối cảnh thay đổi chính sách:

    • Sau khi Đặng Tiểu Bình khởi xướng công cuộc cải cách và mở cửa (1978), Trung Quốc nhận ra rằng hội nhập kinh tế quốc tế là điều kiện thiết yếu để phát triển đất nước.
    • Sự cải thiện quan hệ với các cường quốc và các nước láng giềng trở thành mục tiêu chiến lược nhằm tạo môi trường hòa bình và ổn định cho tăng trưởng kinh tế.
  2. Mở rộng quan hệ ngoại giao và kinh tế:

    • Trung Quốc cải thiện quan hệ với Mỹ và các nước phương Tây, ký kết nhiều hiệp định thương mại và đầu tư.
    • Tăng cường quan hệ hữu nghị với các nước láng giềng ở châu Á, bao gồm việc bình thường hóa quan hệ với Việt Nam (1991) và thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược với Nga (2001).
    • Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2001, đánh dấu bước tiến lớn trong hội nhập kinh tế toàn cầu.
  3. Chính sách đối ngoại hòa bình và hợp tác:

    • Trung Quốc tuyên bố thực hiện chính sách "trỗi dậy hòa bình" và cam kết không theo đuổi bá quyền.
    • Phát triển các cơ chế hợp tác khu vực như Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC), Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), và sáng kiến "Vành đai và Con đường" (BRI) để thúc đẩy thương mại và đầu tư quốc tế.
  4. Vai trò quốc tế ngày càng lớn:

    • Trung Quốc tham gia tích cực vào Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế để giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, hòa bình và an ninh.
    • Mở rộng hợp tác quốc phòng với nhiều quốc gia, đồng thời tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế.

Như vậy, từ những năm 80 của thế kỷ XX đến nay, Trung Quốc đã thực hiện chính sách đối ngoại mở rộng quan hệ hữu nghị và hợp tác nhằm nâng cao vị thế quốc tế và thúc đẩy phát triển bền vững, phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn của quốc gia.


Câu 58:

17/06/2026

Sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc ở Á, Phi, Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai có tác động nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở Á, Phi, Mĩ Latinh phát triển mạnh mẽ khiến cho hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc bị tan rã thành từng mảng, hàng trăm quốc gia độc lập ra đời. Đặc biệt, cách mang dân tộc dân chủ nhân dân Trung Quốc thành công (1949), nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập, tiến lên chủ nghĩa xã hội làm cho hệ thống chủ nghĩa xã hội được nối liền từ châu Âu sang châu Á, làm tăng sức mạnh của phe chủ nghĩa xã hội mở ra một bước “đột phá” góp phần làm “xói mòn” trật tự hai cực Ianta.

=> Một trong những tác động của phong trào giải phóng dân tộc ở Á, Phi, Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai đó là phạm vi ảnh hưởng của đế quốc bị thu hẹp.

→ B đúng 

- A sai vì phong trào giải phóng dân tộc sau chiến tranh chỉ tác động đến sự phát triển kinh tế, chính trị ở các nước thuộc địa, không trực tiếp tạo ra phương thức này.

- C sai vì dựa trên thỏa thuận giữa các cường quốc thắng trận. Phong trào giải phóng dân tộc ở Á, Phi, Mỹ Latinh phát triển sau đó, chủ yếu làm suy yếu trật tự này chứ không phải là nguyên nhân xác lập.

- D sai vì ra đời từ Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, trước Chiến tranh thế giới thứ hai. Phong trào giải phóng dân tộc sau chiến tranh chỉ thúc đẩy sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội, chứ không liên quan đến sự ra đời ban đầu của nó.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh phát triển mạnh mẽ, dẫn đến sự suy giảm phạm vi ảnh hưởng của các nước đế quốc trên toàn thế giới. 

  1. Nguyên nhân thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc:

    • Chiến tranh thế giới thứ hai làm suy yếu các nước đế quốc như Anh, Pháp, Hà Lan và Bồ Đào Nha cả về kinh tế và quân sự, tạo cơ hội cho các nước thuộc địa đấu tranh giành độc lập.
    • Tinh thần dân tộc và khát vọng độc lập được khơi dậy mạnh mẽ, kết hợp với ảnh hưởng của Cách mạng tháng Mười Nga và tư tưởng tự do, dân chủ từ các nước xã hội chủ nghĩa.
  2. Sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc:

    • Tại châu Á: Các quốc gia như Ấn Độ (1947), Indonesia (1949), và Việt Nam (1954) giành được độc lập sau các cuộc đấu tranh gian khổ.
    • Tại châu Phi: Phong trào chống thực dân lan rộng, dẫn đến độc lập của nhiều quốc gia như Ghana (1957), Algeria (1962) và Nam Phi (1994).
    • Tại Mỹ Latinh: Các phong trào cách mạng bùng nổ, tiêu biểu là cuộc cách mạng Cuba năm 1959 dưới sự lãnh đạo của Fidel Castro.
  3. Tác động làm thu hẹp phạm vi ảnh hưởng của các nước đế quốc:

    • Các cường quốc thực dân châu Âu mất dần thuộc địa, từ châu Á, châu Phi cho đến Mỹ Latinh, dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa.
    • Các nước đế quốc như Anh và Pháp chuyển từ mô hình trực tiếp cai trị sang hình thức mới như "chủ nghĩa thực dân kiểu mới", nhưng phạm vi kiểm soát đã suy giảm đáng kể.
    • Mỹ cũng bị hạn chế ảnh hưởng tại một số khu vực khi các nước Mỹ Latinh ngày càng tự chủ và thoát ly sự phụ thuộc vào Washington.
  4. Ý nghĩa lịch sử:

    • Hệ thống thuộc địa vốn tồn tại hàng trăm năm của chủ nghĩa đế quốc sụp đổ, mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc và tự quyết cho các quốc gia mới giành được tự do.
    • Phong trào giải phóng dân tộc góp phần làm thay đổi trật tự thế giới, thúc đẩy xu hướng đa cực và làm suy yếu chủ nghĩa thực dân cũ.

Tóm lại, sự phát triển mạnh mẽ của phong trào giải phóng dân tộc sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã thu hẹp phạm vi ảnh hưởng của các nước đế quốc, góp phần định hình một thế giới mới với nhiều quốc gia độc lập và tự chủ.


Câu 59:

17/06/2026

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự ra đời của Vương triều Mạc?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Mạc Đăng Dung ép vua Lê Cung Hoàng nhường ngôi năm 1527, chấm dứt triều Lê sơ và chính thức lập ra Vương triều Mạc. Đây là sự kiện chuyển giao quyền lực, đánh dấu sự khởi đầu của triều đại mới trong lịch sử Việt Nam.

→ C đúng 

- A sai vì quá trình củng cố quyền lực, chưa chính thức lập nên triều đại mới. Sự ra đời của Vương triều Mạc chỉ được đánh dấu khi ông ép vua Lê nhường ngôi vào năm 1527, chính thức trở thành hoàng đế.

- B sai vì là một bước trong quá trình thâu tóm quyền lực khi ông còn phục vụ dưới triều Lê. Sự ra đời của Vương triều Mạc chỉ thực sự được đánh dấu khi ông ép vua Lê nhường ngôi và chính thức lập triều đại vào năm 1527.

- D sai vì hỉ là quá trình củng cố quyền lực, chưa chính thức lập triều đại mới. Vương triều Mạc được chính thức thành lập khi ông ép vua Lê nhường ngôi năm 1527, trở thành hoàng đế.

Sự kiện đánh dấu sự ra đời của Vương triều Mạc chính là việc Mạc Đăng Dung ép vua Lê nhường ngôi vào năm 1527. Đây là một biến cố lớn trong lịch sử Việt Nam, kết thúc triều đại nhà Lê sơ và mở ra một giai đoạn chính trị mới với nhiều tranh chấp quyền lực.

  1. Bối cảnh lịch sử:

    • Cuối thế kỷ XV và đầu thế kỷ XVI, nhà Lê sơ rơi vào khủng hoảng trầm trọng. Các vua Lê từ Lê Uy Mục và Lê Tương Dực trị vì không có tài năng, hoang dâm, tàn bạo khiến triều đình suy yếu.
    • Quan lại lộng quyền, triều chính rối ren, nông dân khởi nghĩa khắp nơi, đẩy đất nước vào tình trạng loạn lạc.
  2. Quá trình Mạc Đăng Dung giành quyền lực:

    • Mạc Đăng Dung xuất thân là một võ quan, tài giỏi và có thế lực trong triều đình.
    • Năm 1522, ông trở thành người đứng đầu triều đình và nắm quyền kiểm soát nhà nước, dẹp yên nhiều cuộc nổi loạn.
    • Từ năm 1527, khi thế lực đã vững chắc, ông ép vua Lê Cung Hoàng nhường ngôi, lập ra triều Mạc, đặt niên hiệu Minh Đức.
  3. Sự kiện nhường ngôi:

    • Tháng 6 năm 1527, Mạc Đăng Dung chính thức lên ngôi, trở thành vua đầu tiên của nhà Mạc.
    • Việc nhường ngôi diễn ra dưới hình thức hòa bình, nhưng thực chất là một cuộc đảo chính, kết thúc quyền cai trị của nhà Lê sơ.
  4. Ý nghĩa lịch sử:

    • Sự ra đời của Vương triều Mạc mở đầu cho giai đoạn Nam – Bắc triều đầy biến động, với cuộc chiến kéo dài giữa nhà Mạc và nhà Lê trung hưng.
    • Triều Mạc có nhiều đóng góp quan trọng về văn hóa và chính trị, nhưng cũng chịu nhiều chỉ trích vì cách thức giành quyền lực.

Như vậy, việc Mạc Đăng Dung ép vua Lê nhường ngôi không chỉ đánh dấu sự kết thúc của nhà Lê sơ mà còn khởi đầu cho thời kỳ phân tranh đầy biến động trong lịch sử phong kiến Việt Nam.


Câu 60:

17/06/2026

Đặc điểm nổi bật của địa hình vùng núi Tây Bắc nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D 

Đặc điểm khu vực địa hình vùng núi Tây Bắc là

- Địa hình chủ yếu ở đây là các dãy núi cao chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam.

- Phía đông có dãy Hoàng Liên Sơn cao và đồ sộ, có đỉnh Phanxipang cao 3143 mét.

- Phía tây là địa hình núi trung bình của các dãy núi chạy dọc biên giới Việt - Lào.

→ D đúng 

- A sai vì chủ yếu là các dãy núi cao xen kẽ thung lũng, không phải bốn cánh cung lớn. Đặc điểm nổi bật của địa hình Tây Bắc là các dãy núi chạy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam, không phải hình dáng cung cụ thể.

- B sai vì chủ yếu bao gồm các dãy núi cao, không chỉ gồm khối núi và cao nguyên đá vôi. Mặc dù có một phần diện tích đá vôi, đặc điểm nổi bật vẫn là sự kết hợp giữa núi cao và các thung lũng sâu.

- C sai vì chủ yếu là các dãy núi cao, không phải địa hình thấp, hẹp ngang và chia thành 3 dải như các đồng bằng ven biển. Đặc điểm nổi bật của Tây Bắc là sự phân bố các dãy núi lớn và thung lũng sâu.

*) Địa hình chịu sự tác động mạnh mẽ của con người

- Tích cực: Trồng rừng phủ đất trống, đồi trọc,…

- Tiêu cực: Thông qua các hoạt động kinh tế (Các công trình thủy lợi, thủy điện, xây dựng kênh mương, đê sông - biển,…) làm biến đổi các dạng địa hình.

Lý thuyết Đất nước nhiều đồi núi | Địa Lí lớp 12 (ảnh 1)

Con người tích cực trồng rừng phủ xanh đất trống, đồi trọc

 

 

 

 

 

Vùng đồi núi

 

 

 

Đông Bắc

- Vị trí: Nằm ở tả ngạn sông Hồng.

- Hướng: Vòng cung; hướng nghiêng chung: Tây Bắc – Đông Nam.

- Độ cao: Địa hình núi thấp chiếm phần lớn diện tích.

- Đặc điểm hình thái:

+ Gồm 4 cánh cung lớn chụm đầu ở Tam Đảo, mở ra về phía bắc và phía đông: Sông Gâm, Ngân Sơn, Bắc Sơn, Đông Triều.

+ Các dãy núi cao trên 2000m ở rìa phía Bắc, núi trung bình ở giữa, đồng bằng ở phía Đông, Đông Nam.

+ Các thung lũng sông: sông Cầu, sông Thương, sông Lục Nam.

 

 

 

 

Tây Bắc

- Vị trí: Nằm giữa sông Hồng và sông Cả.

- Hướng: Tây Bắc – Đông Nam.

- Độ cao: Địa hình cao nhất nước ta.

- Đặc điểm hình thái: địa hình với 3 mạch núi lớn.

+ Phía đông là dãy Hoàng Liên Sơn.

+ Phía tây là địa hình núi trung bình với dãy sông Mã chạy dọc biên giới Việt – Lào.

+ Ở giữa thấp hơn là dãy núi xen các sơn nguyên, cao nguyên đá vôi.

 

Trường Sơn Bắc

- Vị trí: Từ nam sông Cả tới dãy Bạch Mã.

- Hướng: Tây Bắc – Đông Nam.

- Đặc điểm hình thái

+ Gồm các dãy núi song song và so le.

+ Địa thế thấp, hẹp và được nâng cao ở hai đầu.

 

 

 

Trường Sơn Nam

- Vị trí: Phía Nam dãy Bạch Mã.

- Hướng: Vòng cung.

- Đặc điểm hình thái: Có sự bất đối xứng giữa sườn hai sườn đông, tây của Tây Trường Sơn.

+ Địa hình núi ở phía đông với những đỉnh núi trên 2000m và thấp dần ra biển.

+ Phía Tây gồm các cao nguyên tương đối bằng phẳng thành các bề mặt cao 500-800-1000m và địa hình bán bình nguyên xen đồi.

Bán bình nguyên và vùng đồi trung du

Nằm chuyển tiếp giữa miền núi và đồng bằng.

Bán bình nguyên

- Vị trí: Đông Nam Bộ.

- Đặc điểm: Bậc thềm phù sa cổ và bề mặt phủ badan.

Đồi trung du

- Vị trí: Rìa phía Bắc, phía Tây đồng bằng sông Hồng, ven biển ở dải đồng bằng miền Trung.

- Đặc điểm: Phần nhiều do tác động của dòng chảy chia cắt các thềm phù sa cổ.

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Địa Lí 12 Bài 6: Đất nước nhiều đồi núi

Giải Địa lí 12 Bài 6: Đất nước nhiều đồi núi


Câu 61:

17/06/2026

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập (1949) đánh dấu nhiệm vụ tiếp theo của Trung Quốc như thế nào?

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Với thắng lợi của cách mạng Trung Quốc (1949) đã đưa nước Trung Hoa bước vào kỉ nguyên độc lập, tự do và tiến lên chủ nghĩa xã hội.

=> Như vậy, Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập (1949) đánh dấu nhiệm vụ tiếp theo của Trung Quốc là hoàn thành cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.

→ A đúng 

- B sai vì đánh dấu sự hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân. Sau khi thành lập, nhiệm vụ tiếp theo của Trung Quốc là xây dựng chủ nghĩa xã hội và phát triển đất nước.

- C sai vì nhiệm vụ tiếp theo của Trung Quốc là xây dựng chủ nghĩa xã hội. Chính sách của Đảng Cộng sản Trung Quốc tập trung vào việc thực hiện các cải cách xã hội và kinh tế theo hướng xã hội chủ nghĩa.

- D sai vì chính là sự hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân. Sau đó, nhiệm vụ tiếp theo của Trung Quốc là tiến hành xây dựng chủ nghĩa xã hội, bắt đầu từ việc cải cách đất nước và thực hiện các chính sách xã hội chủ nghĩa.

*) Sự thành lập nhà nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

- Từ 1946 - 1949, nội chiến giữa Đảng Quốc dân và Đảng Cộng sản.

- Cuối năm 1949, cuộc nội chiến kết thúc, lực lượng Quốc dân Đảng thất bại, phải rút chạy ra đảo Đài Loan.

- 1/10/1949, nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa thành lập.

Lý thuyết Lịch Sử 12 Bài 3: Các nước Đông Bắc Á | Lý thuyết Lịch Sử 12 ngắn gọn

Chủ tịch Mao Trạch Đông tuyên bố thành lập nước Công Hòa nhân dân Trung Hoa

⇒ Ý nghĩa:

- Đối với Trung Quốc:

+ Hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.

+ Chấm dứt hơn 100 năm nô dịch và thống trị của đế quốc, xóa bỏ tàn dư phong kiến.

+ Đưa nước Trung Hoa bước vào kỉ nguyên độc lập, tự do và tiến chủ nghĩa xã hội.

- Đối với thế giới:

+ Cổ vũ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc của các nước thuộc địa, phụ thuộc.

+ Mở rộng phạm vi địa lí của hệ thống xã hội chủ nghĩa ⇒ Hệ thống xã hội chủ nghĩa nối liền từ châu Âu sang châu Á.

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Lịch sử 12 Bài 3: Các nước Đông Bắc Á

Giải Lịch sử 12 Bài 3: Các nước Đông Bắc Á


Câu 62:

17/06/2026

“Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” là lời khen ngợi của Chủ tịch Hồ Chí Minh giành cho

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A 

Ngày 27 - 1 - 1947, Chủ tịch Hồ Chí Minh viết Thư gửi các chiến sĩ cảm tử quân Thủ đô (Trung đoàn thủ đô), thăm hỏi tình hình ăn Tết, khen ngợi tinh thần gan dạ chiến đấu của các chiến sĩ và dặn dò những điều cần thiết.

 Bức thư có đoạn:

 "Các em là đội cảm tử. Các em cảm tử để cho Tổ quốc quyết sinh. Các em là đại biểu cái tinh thần tự tôn tự lập của dân tộc ta mấy nghìn năm để lại, cái tinh thần quật cường đó đã kinh qua Hai Bà Trưng, Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Quang Trung, Phan Đình Phùng, Hoàng Hoa Thám, truyền lại cho các em. Nay các em gan góc tiếp tục cái tinh thần bất diệt đó, để truyền lại cho nòi giống Việt Nam muôn đời về sau".

→ A đúng 

- B, C, D sai vì lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh dành cho Trung đoàn thủ đô, không phải chỉ dành riêng cho các lực lượng quân đội. Các lực lượng như Vệ quốc quân, Việt Nam giải phóng quân, đội cứu quốc quân thực hiện lời kêu gọi này trong cuộc chiến đấu giành độc lập.

Câu nói “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” là lời khen ngợi của Chủ tịch Hồ Chí Minh dành cho Trung đoàn Thủ đô sau khi họ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ bảo vệ Thủ đô Hà Nội trong những ngày đầu kháng chiến chống thực dân Pháp (1946-1947). Đây là sự kiện quan trọng, thể hiện tinh thần chiến đấu anh dũng và sự hy sinh to lớn vì độc lập, tự do của dân tộc.

  1. Bối cảnh lịch sử:

    • Sau Hiệp định Sơ bộ ngày 6/3/1946 và Tạm ước 14/9/1946, thực dân Pháp liên tục khiêu khích, lấn chiếm, gây sức ép nhằm thôn tính nước ta một lần nữa.
    • Ngày 19/12/1946, trước tình thế cấp bách, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến với tinh thần: “Thà hy sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ”.
  2. Vai trò của Trung đoàn Thủ đô:

    • Trung đoàn Thủ đô được thành lập từ các chiến sĩ tự vệ Thủ đô. Họ đã tham gia bảo vệ Hà Nội trong trận chiến mở màn cuộc kháng chiến toàn quốc.
    • Với lực lượng ít ỏi, Trung đoàn Thủ đô chiến đấu ngoan cường suốt 60 ngày đêm từ ngày 19/12/1946 đến 17/2/1947, chặn đứng bước tiến của quân Pháp, tạo điều kiện cho các cơ quan đầu não và nhân dân rút lui an toàn về căn cứ kháng chiến.
  3. Câu nói của Chủ tịch Hồ Chí Minh:

    • Nhằm động viên và ca ngợi tinh thần hy sinh quên mình của các chiến sĩ Trung đoàn Thủ đô, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dành tặng họ lời khen ngợi:
    • “Các em là đội cảm tử. Các em quyết tử để cho Tổ quốc quyết sinh”.
    • Câu nói này thể hiện sự ghi nhận lòng yêu nước, sự kiên cường và tinh thần chiến đấu vì sự sống còn của dân tộc.
  4. Ý nghĩa lịch sử:

    • Câu nói trở thành biểu tượng cho tinh thần kháng chiến toàn dân, sẵn sàng hy sinh vì độc lập tự do của đất nước.
    • Trung đoàn Thủ đô trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm, được lịch sử vinh danh vì những đóng góp to lớn trong cuộc kháng chiến chống Pháp.

Tóm lại, câu nói của Hồ Chí Minh không chỉ là sự khen ngợi mà còn là niềm tự hào dân tộc, khích lệ ý chí chiến đấu của toàn thể nhân dân Việt Nam trong cuộc đấu tranh giành độc lập.


Câu 63:

17/06/2026

Lí do nào dưới đây khiến Mĩ lo ngại nhất sau Chiến tranh thế giới thứ hai

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, với tham vọng bá chủ thế giới, Mĩ hết sức lo ngại trước sự ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội. Việc Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử; các nước dân chủ nhân dân ra đời ở Đông Âu; cách mạng Trung Quốc thắng lợi nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa ra đời đều là những biểu hiện của việc chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống trên thế giới. Như vậy, lí do kiến Mĩ lo ngại nhất sau Chiến tranh thế giới thứ hai là chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống trên thế giới

→ A đúng 

- B sai vì Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử, mà còn vì sự mở rộng ảnh hưởng của Liên Xô tại châu Âu và châu Á, cùng với sự đối đầu ideologies giữa chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa tư bản.

- C sai vì Mỹ chủ yếu lo ngại về sự mở rộng của Liên Xô và sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản toàn cầu, đặc biệt là trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

- D sai vì chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống trên thế giới, mà vì sự đối đầu trực tiếp với Liên Xô trong cuộc Chiến tranh Lạnh, bao gồm cuộc chạy đua vũ khí và ảnh hưởng toàn cầu giữa các siêu cường.

Lý do khiến Mỹ lo ngại nhất sau Chiến tranh thế giới thứ hai chính là thắng lợi của cách mạng Trung Quốc và sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào năm 1949. Điều này làm dấy lên mối quan ngại sâu sắc về sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản tại châu Á và ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược toàn cầu của Mỹ trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

  1. Bối cảnh lịch sử:

    • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, thế giới bước vào thời kỳ Chiến tranh Lạnh giữa hai cực đối lập: Mỹ dẫn đầu khối tư bản chủ nghĩa và Liên Xô dẫn đầu khối xã hội chủ nghĩa.
    • Cuộc nội chiến ở Trung Quốc giữa Quốc dân đảng của Tưởng Giới Thạch và Đảng Cộng sản Trung Quốc do Mao Trạch Đông lãnh đạo kết thúc vào năm 1949 với thắng lợi thuộc về phe cộng sản.
  2. Lý do khiến Mỹ lo ngại:

    • Mở rộng phạm vi ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản: Trung Quốc là quốc gia đông dân nhất thế giới. Sự ra đời của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa mở rộng đáng kể không gian địa lý và nhân lực của hệ thống xã hội chủ nghĩa.
    • Thuyết Domino: Mỹ lo ngại rằng nếu một quốc gia rơi vào tay cộng sản, các nước khác trong khu vực cũng sẽ lần lượt theo, dẫn đến sự sụp đổ của toàn bộ hệ thống các quốc gia tư bản ở châu Á.
    • Tác động đến chiến lược kiềm chế: Chính sách của Mỹ nhằm kiềm chế chủ nghĩa cộng sản bị thách thức nghiêm trọng khi một cường quốc như Trung Quốc gia nhập phe xã hội chủ nghĩa.
  3. Hành động của Mỹ sau sự kiện:

    • Mỹ tăng cường hỗ trợ các đồng minh và thiết lập liên minh quân sự tại châu Á như Hiệp ước Phòng thủ chung Mỹ – Nhật, thành lập Khối SEATO.
    • Tham gia trực tiếp vào Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953) để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản trên bán đảo này.
  4. Ý nghĩa toàn cầu:

    • Sự thành lập của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đã làm thay đổi cán cân quyền lực thế giới, đẩy mạnh sự đối đầu giữa hai khối tư bản và xã hội chủ nghĩa.

Tóm lại, thắng lợi của cách mạng Trung Quốc và sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa làm dấy lên mối lo ngại sâu sắc của Mỹ vì nó mở rộng ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược kiềm chế mà Mỹ đang thực hiện để đối phó với Liên Xô.


Câu 64:

17/06/2026

Do nằm hoàn toàn trong vùng nhiệt đới ở bán cầu Bắc, nên lãnh thổ nước ta có

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Do nước ta nằm hoàn toàn trong vùng nhiệt đới ở bán cầu Bắc, nên lãnh thổ nhận được bức xạ Mặt Trời lớn do có góc nhập xạ lớn và trong năm mọi nơi đều có hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh => nhiệt độ cao, các cân bức xạ quanh năm dương.

→ C đúng 

- A sai vì hoạt động của gió mùa không chỉ do nằm hoàn toàn trong vùng nhiệt đới ở bán cầu Bắc, mà còn phụ thuộc vào sự chênh lệch nhiệt độ giữa đất liền và đại dương, cùng với tác động của hệ thống áp thấp và áp cao trong các mùa khác nhau.

- B sai vì tổng lượng mưa lớn không chỉ do nằm hoàn toàn trong vùng nhiệt đới ở bán cầu Bắc, mà còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố khác như gió mùa, hệ thống đới hội tụ nhiệt đới và sự chênh lệch áp suất giữa đất liền và biển.

- D sai vì ảnh hưởng của biển không chỉ do nằm hoàn toàn trong vùng nhiệt đới ở bán cầu Bắc, mà còn do sự phân bố địa hình, đặc biệt là sự tiếp xúc giữa biển và đất liền, tạo ra các hiện tượng như gió mùa, sóng biển và độ ẩm cao.

*) Ý nghĩa của vị trí địa lí

a) Ý nghĩa về tự nhiên

- Thiên nhiên mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa.

- Đa dạng về động - thực vật, nông sản.

- Nằm trên vành đai sinh khoáng nên có nhiều tài nguyên khoáng sản.

- Có sự phân hoá da dạng về tự nhiên, phân hoá Bắc - Nam, Đông - Tây, thấp - cao.

- Khó khăn: bão, lũ lụt, hạn hán

b) Ý nghĩa kinh tế văn hóa, xã hội và quốc phòng

- Về kinh tế

+ Có nhiều thuận lợi để phát triển cả về giao thông đường bộ, đường biển, đường không với các nước trên thế giới tạo điều kiện thực hiện chính sách mở cửa, hội nhập với các nước trong khu vực và trên thế giới.

+ Vùng biển rộng lớn, giàu có, phát triển các ngành kinh tế (khai thác, nuôi trồng, đánh bắt hải sản, giao thông biển, du lịch,…).

- Về văn hoá - xã hội: thuận lợi cho nước ta chung sống hoà bình, hợp tác hữu nghị và cùng phát triển với các nước láng giềng và các nước trong khu vực Đông Nam Á.

- Về chính trị và quốc phòng: là khu vực quân sự đặc biệt quan trọng của vùng Đông Nam Á.

Lý thuyết Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ | Địa Lí lớp 12 (ảnh 1)

Vịnh Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Địa Lí 12 Bài 2: Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ

Giải Địa lí 12 Bài 2: Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ


Câu 65:

17/06/2026

Trong những tổ chức yêu nước và cách mạng được thành lập tại Trung Quốc dưới đây, tổ chức nào không phải do Nguyễn Ái Quốc sáng lập?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Tâm tân xã là tổ chức của các thanh niên, trí thức yêu nước được thành lập năm 1923 trước khi Nguyễn Ái Quốc về Quảng Châu. Cộng sản Đoàn, Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức ở Á Đông được Nguyễn Ái Quốc sáng lập năm 1925.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì ông nhận thấy cần xây dựng một lực lượng cách mạng rộng lớn, liên kết các dân tộc bị áp bức để đấu tranh giành độc lập và tiến tới cách mạng xã hội chủ nghĩa.

  1. Tâm Tâm Xã:

    • Tâm Tâm Xã là một tổ chức yêu nước của thanh niên Việt Nam được thành lập tại Quảng Châu (Trung Quốc) vào năm 1923.
    • Mục tiêu của Tâm Tâm Xã là đánh đổ thực dân Pháp, giành độc lập cho Việt Nam. Thành viên của tổ chức phần lớn là những thanh niên có tư tưởng yêu nước, đi theo con đường bạo động.
    • Một trong những nhân vật nổi bật của Tâm Tâm Xã là Phạm Hồng Thái, người đã tiến hành cuộc mưu sát toàn quyền Đông Dương Merlin tại Sa Diện, Quảng Châu, năm 1924. Cuộc tấn công không thành công, nhưng hành động dũng cảm này đã gây tiếng vang lớn trong phong trào yêu nước.
  2. Các tổ chức cách mạng do Nguyễn Ái Quốc thành lập:

    • Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925): Tổ chức này được thành lập tại Quảng Châu với mục tiêu đào tạo cán bộ cách mạng để truyền bá tư tưởng giải phóng dân tộc về nước.
    • Cộng sản Đoàn: Tiền thân của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, được Nguyễn Ái Quốc lập ra để chuẩn bị xây dựng lực lượng cách mạng ở Việt Nam.
    • Liên minh các dân tộc bị áp bức ở Á Đông: Một tổ chức quốc tế nhằm liên kết các phong trào giải phóng dân tộc trong khu vực châu Á.
  3. Phân biệt giữa Tâm Tâm Xã và các tổ chức của Nguyễn Ái Quốc:

    • Tâm Tâm Xã chủ trương đấu tranh bạo động, còn Nguyễn Ái Quốc theo con đường cách mạng vô sản, tập trung vào việc giác ngộ quần chúng và xây dựng lực lượng chính trị.
    • Nguyễn Ái Quốc không có vai trò trong việc thành lập hoặc lãnh đạo Tâm Tâm Xã, nhưng ông đã học hỏi và rút kinh nghiệm từ những hoạt động yêu nước của tổ chức này.
  4. Ý nghĩa lịch sử:

    • Dù không do Nguyễn Ái Quốc sáng lập, Tâm Tâm Xã góp phần làm dấy lên phong trào yêu nước và cách mạng của thanh niên Việt Nam.
    • Các tổ chức cách mạng của Nguyễn Ái Quốc đặt nền móng cho sự hình thành Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930.

Tóm lại, Tâm Tâm Xã không phải là tổ chức do Nguyễn Ái Quốc sáng lập, mà là một tổ chức yêu nước khác hoạt động cùng thời kỳ, góp phần vào phong trào giải phóng dân tộc.


Câu 66:

17/06/2026

Ý nào dưới đây không phải là biểu hiện của toàn cầu hoá kinh tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Toàn cầu hóa làm tăng vai trò của các công ty này trong việc thúc đẩy thương mại, đầu tư quốc tế và sự kết nối kinh tế giữa các quốc gia.

→ C đúng 

- A sai vì chúng thúc đẩy sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế, tạo thành một thị trường toàn cầu thống nhất.

- B sai vì chúng phản ánh sự hội nhập sâu rộng giữa các quốc gia, thúc đẩy sự lưu thông nguồn lực và tăng cường kết nối kinh tế toàn cầu.

- D sai vì các tổ chức này thúc đẩy hợp tác, điều phối hoạt động kinh tế giữa các quốc gia và thiết lập các quy tắc chung cho thương mại và tài chính quốc tế.

*) Biểu hiện của toàn cầu hóa kinh tế

- Các dòng hàng hóa - dịch vụ, vốn, lao động và tri thức ngày càng được tự do dịch chuyển. Trong quá trình toàn cầu hóa kinh tế, các nước kí kết và tham gia vào nhiều Hiệp định hợp tác song phương và đa phương.

- Các giao dịch quốc tế về thương mại, đầu tư và tài chính tăng nhanh. Nhiều hình thức thương mại và đầu tư mới xuất hiện như thương mại điện tử, đầu tư phát triển bền vững,…

Lý thuyết Địa Lí 11 Kết nối tri thức Bài 2: Toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế

- Hình thành và phát triển các tổ chức kinh tế toàn cầu, như: Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB),... Các tổ chức này có vai trò ngày càng quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế toàn cầu và đời sống kinh tế - xã hội của các quốc gia.

- Các công ty đa quốc gia có vai trò quan trọng:

+ Các công ty đa quốc gia ngày càng mở rộng về phạm vi hoạt động và liên kết thành một mạng lưới sản xuất, kinh doanh toàn cầu.

+ Các công ty đa quốc gia giữ vai trò chi phối các chuỗi giá trị toàn cầu; góp phần liên kết các quốc gia lại với nhau và làm cho quá trình toàn cầu hóa trở nên sâu sắc hơn.

- Các tiêu chuẩn toàn cầu được áp dụng ngày càng rộng rãi trong quá trình sản xuất kinh doanh.

Lý thuyết Địa Lí 11 Kết nối tri thức Bài 2: Toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Địa lí 11 Bài 2: Toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế

Giải Địa lí 11 Bài 2: Toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế


Câu 67:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không thuộc Chính sách kinh tế mới (1921) của nước Nga?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chính sách này chỉ cho phép tư nhân hoạt động trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ, còn các ngành công nghiệp lớn vẫn do nhà nước kiểm soát.

→ A đúng 

- B sai vì NEP duy trì sự kiểm soát của nhà nước đối với các lĩnh vực quan trọng như công nghiệp nặng, ngân hàng và giao thông vận tải để đảm bảo nền kinh tế xã hội chủ nghĩa.

- C sai vì điều này đảm bảo sự kiểm soát của chính quyền Xô viết đối với các lĩnh vực quan trọng, tạo nền tảng cho việc khôi phục và phát triển kinh tế theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

- D sai vì Nga cần nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm từ nước ngoài để khôi phục kinh tế sau nội chiến, đồng thời thúc đẩy hiện đại hóa sản xuất.

*) Chính sách kinh tế mới

a. Bối cảnh lịch sử:

- Năm 1921, nhân dân Nga bước vào thời kì hòa bình, xây dựng đất nước trong hoàn cảnh hết sức khó khăn.

+ Kinh tế bị tàn phá nghiêm trọng.

+ Chính trị - xã hội không ổn định.

=> Tháng 3/1921, Đảng Bônsêvich đã thực hiện chính sách kinh tế mới do Lênin đề xướng.

Lý thuyết Lịch sử Bài 10: Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội (1921 - 1941) | Lịch sử lớp 11 (ảnh 1)

b. Mục đích:

- Nhanh chóng khắc phục tình trạng khủng hoảng trong nước.

- Hàn gắn vết thương chiến tranh, phát triển kinh tế và ổn định đời sống chính trị - xã hội.

c. Nội dung chính sách kinh tế mới.

- Nông nghiệp: thay thế chế độ trưng thu lương thực thừa bằng thu thuế lương thực.

- Công nghiệp:

+ Khôi phục công nghiệp nặng, cho phép tư nhân được thuê hoặc xây dựng những xí nghiệp loại nhỏ (dưới 20 công nhân).

+ Khuyến khích tư bản nước ngoài đầu tư, kinh doanh ở Nga.

+ Nhà nước nắm các ngành kinh tế chủ chốt như: giao thông vận tải, ngân hàng,..

+ Nhà nước chấn chỉnh việc tổ chức, quản lí sản xuất công nghiệp…

- Thương nghiệp và tiền tệ:

+ Mở lại các chợ; khôi phục và đẩy mạnh mối liên hệ giữa thành thị và nông thôn.

+ Năm 1924, phát hành đồng rúp mới.

d. Bản chất, ý nghĩa.

- Bản chất: là sự chuyển đổi từ nền kinh tế do nhà nước nắm độc quyền về mọi mặt sang nền kinh tế nhiều thành phần, nhưng vẫn đặt dưới sự kiểm soát của nhà nước.

- Ý nghĩa:

+ Giúp nhân dân xô viết vượt qua được cuộc khủng hoảng: kinh tế phục hồi, chính trị - xã hội ổn định.

Lý thuyết Lịch sử Bài 10: Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội (1921 - 1941) | Lịch sử lớp 11 (ảnh 1)

+ Để lại bài học kinh nghiệm đối với công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở một số nước.

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết Lịch sử 11 Bài 10: Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội (1921 - 1941)

Giải Lịch sử 11 Bài 10: Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội (1921 - 1941)


Câu 68:

17/06/2026

Trong cùng hoàn cảnh thuận lợi năm 1945, nhưng ở Đông Nam Á chỉ có ba nước Việt Nam, Lào, Inđônêxia tuyên bố độc lập là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Có sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, tổ chức được lực lượng quần chúng, phát động đấu tranh mạnh mẽ và tận dụng tốt thời cơ từ sự suy yếu của phát xít Nhật sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

→ C đúng 

- A sai vì có sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, tổ chức được lực lượng quần chúng, phát động đấu tranh mạnh mẽ và tận dụng tốt thời cơ từ sự suy yếu của phát xít Nhật sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

- B sai vì sự khác biệt về tình hình chính trị, quân sự và sự lãnh đạo của các phong trào cách mạng trong mỗi quốc gia.

- D sai vì các phong trào cách mạng ở đây đã xây dựng được lực lượng vững mạnh, lãnh đạo kiên cường và tận dụng tốt cơ hội thời điểm chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, trong khi các quốc gia khác không chuẩn bị đủ lực lượng hoặc chưa có sự lãnh đạo mạnh mẽ.

Năm 1945, sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, nhiều quốc gia ở Đông Nam Á bước vào thời kỳ chuyển mình với cơ hội giành độc lập từ tay các nước thực dân. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh thuận lợi chung, chỉ có Việt Nam, Lào và Indonesia tuyên bố độc lập, lý do chủ yếu là do sự lãnh đạo của các lực lượng cách mạng do Đảng Cộng sản hoặc các tổ chức chính trị tiến bộ lãnh đạo.

1. Vai trò của các tổ chức cộng sản hoặc lực lượng cách mạng:

  • Việt Nam:

    • Tháng 8/1945, Đảng Cộng sản Đông Dương dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh đã phát động và lãnh đạo thành công Cách mạng Tháng Tám, đưa đến việc thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vào ngày 2/9/1945.
  • Lào:

    • Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương và các nhà cách mạng yêu nước như Hoàng thân Souphanouvong, Lào đã tiến hành khởi nghĩa, tuyên bố độc lập vào ngày 12/10/1945 và thành lập Chính phủ Lào Ít-xa-la.
  • Indonesia:

    • Phong trào cách mạng Indonesia do Sukarno và Mohammad Hatta, hai nhà lãnh đạo phong trào dân tộc chủ nghĩa có khuynh hướng tiến bộ, lãnh đạo. Ngày 17/8/1945, Indonesia tuyên bố độc lập khỏi sự thống trị của thực dân Hà Lan.

2. Nguyên nhân chỉ có ba nước này tuyên bố độc lập:

  • Các nước Việt Nam, Lào và Indonesia đều có lực lượng cách mạng tổ chức tốt và có kinh nghiệm đấu tranh lâu dài.
  • Hệ tư tưởng cách mạng và sự giác ngộ dân tộc sâu sắc được phổ biến bởi Đảng Cộng sản hoặc các tổ chức có liên hệ mật thiết với phong trào cộng sản quốc tế.
  • Sự lãnh đạo kiên quyết và nhanh nhạy trong việc tận dụng thời cơ khi Nhật đầu hàng Đồng minh để phát động khởi nghĩa giành chính quyền, trước khi thực dân quay trở lại tái chiếm.

3. Ngược lại, các quốc gia khác chưa tuyên bố độc lập:

  • Ở nhiều nước Đông Nam Á khác như Philippines, Campuchia hay Malaysia, lực lượng cách mạng chưa đủ mạnh, hoặc bị ảnh hưởng nhiều bởi các thế lực thân phương Tây, nên chưa thể giành chính quyền hoặc tuyên bố độc lập ngay thời điểm đó.

4. Ý nghĩa lịch sử:

  • Sự kiện tuyên bố độc lập của ba nước Việt Nam, Lào và Indonesia đã mở đầu cho phong trào giải phóng dân tộc trên toàn khu vực Đông Nam Á và góp phần vào quá trình phi thực dân hóa trên toàn cầu.

Tóm lại, lý do chính khiến chỉ có Việt Nam, Lào và Indonesia tuyên bố độc lập năm 1945 là vì họ có sự lãnh đạo của các tổ chức cộng sản hoặc lực lượng cách mạng tiến bộ, điều mà các nước khác trong khu vực chưa có được vào thời điểm đó.


Câu 69:

17/06/2026

Cuộc cách mạng do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo có tính chất là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đảng Cộng sản đóng vai trò trung tâm trong việc dẫn dắt phong trào giải phóng dân tộc và xây dựng nền tảng xã hội chủ nghĩa, nhằm giành lại độc lập và quyền lợi cho nhân dân.

→ B đúng 

- A sai vì phong trào này xuất phát từ các lực lượng tư sản, tiểu tư sản, và các tầng lớp trung gian, không phải do Đảng Cộng sản dẫn dắt.

- C sai vì khi đó, mục tiêu chính của Đảng là giành độc lập dân tộc và dân chủ, chưa phải là xây dựng xã hội chủ nghĩa ngay lập tức.

- D sai vì trong giai đoạn đầu, các lực lượng khác như Quốc dân Đảng cũng tham gia, Đảng Cộng sản chỉ đóng vai trò quan trọng sau này.

Ngày 1-10-1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập, đánh dấu mốc hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ của nhân dân Trung Quốc.

=> Cách mạng do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo có tính chất là một cuộc cách mạng dân tộc dân chủ.

Cách mạng do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo có tính chất dân tộc dân chủ vì:

– Mặc dù cuộc cách mạng diễn ra dưới hình thức nội chiến giữa hai đảng phái – đại diện cho hai lực lượng chi phối đời sống chính trị – xã hội Trung Quốc là Đảng Cộng sản và Quốc dân đảng.

– Đảng Cộng sản là chính đảng của giai cấp công nhân Trung Quốc, đại diện cho quyền lợi của giai cấp công nhân và các tầng lớp nhân dân lao động Trung Quốc.

– Quốc dân đảng là chính đảng của giai cấp tư sản, do Tưởng Giới Thạch đứng đầu, đại diện cho quyền lợi của tư sản, phong kiến, từng bước thực hiện chính sách phản động đi ngược lại quyền lợi của quần chúng nhân dân và lợi ích dân tộc. Vì quyền lợi giai cấp đã sẵn sàng cấu kết với Mĩ đang muốn can thiệp và đưa Trung Quốc vào vòng nô dịch.

=>  Như vậy Đảng Cộng sản đánh đổ sự thống trị của Quốc dân đảng, thực chất là đánh đổ giai cấp phong kiến, tư sản đế quốc can thiệp, tức là thực hiện nhiệm vụ của cuộc cách mạng dân tộc dân chủ đang đặt ra đối với Trung Quốc sau thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Nhật (1945


Câu 70:

17/06/2026

Báo Thanh niên và tác phẩm Đường Kách mệnh đã trang bị lí luận gì cho các cán bộ của Hội Việt Nam cách mạng thanh niên

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C 

Báo Thanh niên và tác phẩm Đường Kách Mệnh đã trang bị lí luận cách mạng giải phóng dân tộc cho các cán bộ Hội Việt Nam Cách mạng thanh niên.

→ C đúng 

- A sai vì các tác phẩm này chủ yếu truyền bá tư tưởng cách mạng, còn lí luận Mác – Lê nin là nền tảng lý thuyết khoa học về cách mạng.

- B sai vì các tác phẩm này chủ yếu truyền bá tư tưởng cách mạng vô sản, theo tư tưởng Mác – Lê nin, nhằm đấu tranh cho độc lập dân tộc và xây dựng xã hội chủ nghĩa.

- D sai vì các tác phẩm này tập trung vào việc trang bị lý luận cách mạng vô sản, chống áp bức và giải phóng dân tộc, không ủng hộ chủ nghĩa quân phiệt.

Báo "Thanh niên" và tác phẩm "Đường Kách mệnh" là những tài liệu quan trọng do Nguyễn Ái Quốc khởi xướng, góp phần trang bị lý luận cách mạng giải phóng dân tộc cho các cán bộ của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Đây là hai công cụ lý luận và tuyên truyền có vai trò to lớn trong việc xây dựng tư tưởng cách mạng vô sản ở Việt Nam.

1. Báo "Thanh niên":

  • Báo "Thanh niên" là cơ quan ngôn luận của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, số đầu tiên ra mắt vào ngày 21/6/1925 tại Quảng Châu (Trung Quốc).
  • Do Nguyễn Ái Quốc sáng lập và trực tiếp biên tập, báo Thanh niên tập trung tuyên truyền về lý luận cách mạng, đường lối giải phóng dân tộc, phê phán chủ nghĩa thực dân và cổ vũ phong trào đấu tranh.
  • Báo giúp giác ngộ tinh thần yêu nước và lan tỏa tư tưởng cách mạng đến các tầng lớp nhân dân Việt Nam, đặc biệt là thanh niên trí thức.

2. Tác phẩm "Đường Kách mệnh":

  • "Đường Kách mệnh" là tập hợp các bài giảng của Nguyễn Ái Quốc tại các lớp huấn luyện cán bộ của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, xuất bản lần đầu năm 1927.
  • Nội dung tác phẩm đề cập đến mục tiêu, phương pháp và lý luận của cách mạng vô sản, nhấn mạnh vai trò của quần chúng, tổ chức và sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản trong phong trào giải phóng dân tộc.
  • "Đường Kách mệnh" cũng khẳng định cách mạng Việt Nam là một bộ phận của cách mạng thế giới, cần liên kết với phong trào cách mạng quốc tế để thành công.

3. Tác động và ý nghĩa:

  • Cả báo "Thanh niên" và tác phẩm "Đường Kách mệnh" đều giúp các cán bộ của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên nhận thức rõ ràng về con đường cách mạng giải phóng dân tộc, lấy chủ nghĩa Mác-Lênin làm kim chỉ nam.
  • Đây là bước chuẩn bị quan trọng về lý luận và tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930.

Tóm lại, báo "Thanh niên" và "Đường Kách mệnh" không chỉ trang bị lý luận cách mạng mà còn hun đúc ý chí đấu tranh cho thế hệ thanh niên yêu nước, tạo nền tảng tư tưởng cho phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam.


Câu 71:

17/06/2026

Nội dung nào không phản ánh đúng sự non yếu của tổ chức Việt Nam Quốc dân đảng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C 

Thực tế tổ chức này đã có một số cơ sở và sự ảnh hưởng nhất định trong xã hội, mặc dù không mạnh mẽ.

→ C đúng 

- A sai vì những yếu điểm này khiến đảng không thể mở rộng và duy trì sức mạnh trong phong trào cách mạng rộng rãi.

- B sai vì sự thiếu nhất quán trong lý tưởng và mục tiêu làm suy yếu khả năng đoàn kết và hành động của đảng.

- D sai vì điều này gây khó khăn trong việc xác định phương hướng hành động và thu hút sự ủng hộ rộng rãi.

Tuy tổ chức này bộc lộ nhiều yếu kém dẫn đến thất bại trong phong trào cách mạng, nhưng họ vẫn có cơ sở trong quần chúng, dù không vững chắc và rộng khắp như các phong trào do Đảng Cộng sản Đông Dương lãnh đạo.

1. Những yếu tố thể hiện sự non yếu của Việt Nam Quốc dân đảng:

  • Thiếu đường lối cách mạng rõ ràng:

    • Việt Nam Quốc dân đảng chủ trương đấu tranh bằng bạo động giành độc lập dân tộc nhưng không có cương lĩnh chính trị cụ thể và không dựa trên lý luận cách mạng khoa học như chủ nghĩa Mác-Lênin.
    • Tư tưởng cách mạng bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa dân tộc kiểu cũ, thiếu tính tổ chức và chiến lược dài hạn.
  • Lực lượng quần chúng hạn chế:

    • Mặc dù Việt Nam Quốc dân đảng có xây dựng được một số cơ sở trong thanh niên, binh lính và trí thức yêu nước, nhưng phạm vi hoạt động nhỏ hẹp và thiếu sự gắn kết với nông dân, giai cấp công nhân – lực lượng chủ yếu trong cách mạng Việt Nam.
  • Cơ sở tổ chức yếu kém:

    • Tổ chức còn mang tính lỏng lẻo, thiếu sự lãnh đạo tập trung thống nhất và không có hệ thống chi bộ cơ sở chặt chẽ trong quần chúng nhân dân.

2. Bằng chứng về cơ sở quần chúng:

  • Cuộc khởi nghĩa Yên Bái năm 1930 có sự tham gia của binh lính trong đội lính khố xanh và một số tầng lớp trí thức, nhưng lực lượng chưa đủ mạnh và không có sự phối hợp với phong trào cách mạng toàn quốc.
  • Một số thành viên có tinh thần yêu nước, nhưng thiếu tổ chức chặt chẽ và không phát triển lực lượng đại chúng rộng khắp như các phong trào do Đảng Cộng sản lãnh đạo.

3. Tóm lại:

Việt Nam Quốc dân đảng thể hiện nhiều điểm yếu trong tổ chức và phương pháp đấu tranh, nhưng không thể nói rằng họ hoàn toàn không có cơ sở trong quần chúng. Chính những hạn chế về lý luận, tổ chức và lực lượng mới là nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của họ.


Câu 72:

17/06/2026

Đồng Bằng Sông Hồng được bồi tụ do phù sa của hệ thống sông

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đồng Bằng Sông Hồng được bồi tụ do phù sa của hệ thống sông Sông Hồng - Sông Thái Bình

→ A đúng 

- B sai vì đây là hai con sông chủ yếu tạo ra các đồng bằng con, chứ không phải toàn bộ quá trình bồi tụ chính của khu vực này.

- C sai vì chúng chủ yếu chảy qua vùng núi và cao nguyên, không đóng góp trực tiếp vào việc bồi tụ phù sa cho đồng bằng này.

- D sai vì chúng thuộc hệ thống sông Cửu Long, bồi tụ phù sa cho đồng bằng sông Cửu Long, không phải sông Hồng.

Đồng bằng sông Hồng là một trong hai đồng bằng lớn nhất Việt Nam, được hình thành và phát triển do sự bồi tụ của hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình. Đây là khu vực có ý nghĩa đặc biệt về tự nhiên, kinh tế và lịch sử của đất nước.

1. Quá trình hình thành:

  • Đồng bằng sông Hồng được hình thành chủ yếu do sự bồi tụ của phù sa từ hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình.
  • Sông Hồng, bắt nguồn từ vùng núi cao phía Nam Trung Quốc, mang theo lượng lớn phù sa về bồi đắp khu vực hạ lưu, kết hợp với dòng chảy của sông Thái Bình tạo nên đồng bằng màu mỡ.
  • Quá trình bồi tụ này diễn ra hàng triệu năm, đặc biệt mạnh mẽ trong các thời kỳ mực nước biển dâng và hạ.

2. Đặc điểm phù sa:

  • Phù sa từ sông Hồng và sông Thái Bình chứa nhiều chất dinh dưỡng, làm cho đất đai ở khu vực này rất màu mỡ, phù hợp cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước.
  • Lượng phù sa trung bình mỗi năm của sông Hồng mang về khoảng 120 triệu tấn, góp phần duy trì sự mở rộng của đồng bằng.

3. Đặc điểm địa hình:

  • Đồng bằng sông Hồng có dạng hình tam giác với đỉnh là Việt Trì và đáy giáp biển Đông.
  • Địa hình tương đối bằng phẳng nhưng có hệ thống đê ngăn lũ lớn, được xây dựng từ lâu đời nhằm bảo vệ dân cư và đất canh tác khỏi nguy cơ lũ lụt.

4. Ý nghĩa kinh tế - xã hội:

  • Đồng bằng sông Hồng là trung tâm nông nghiệp lớn của Việt Nam, sản xuất nhiều lúa gạo, hoa màu và các cây trồng khác.
  • Đây cũng là nơi tập trung đông dân cư và phát triển kinh tế, với các thành phố lớn như Hà Nội, Hải Phòng, và các khu công nghiệp.

5. Tóm lại:

Đồng bằng sông Hồng được bồi tụ nhờ hệ thống sông Hồng - sông Thái Bình là kết quả của sự vận động tự nhiên và tác động lâu dài của các yếu tố địa chất, khí hậu. Đây là vùng đất giàu tiềm năng, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển kinh tế và văn hóa của Việt Nam.


Câu 73:

17/06/2026

Dòng nào không đúng khi nói về những truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chúng thuộc hệ thống sông Cửu Long, bồi tụ phù sa cho đồng bằng sông Cửu Long, không phải sông Hồng.

→ C đúng 

- A sai vì nó thể hiện những giá trị văn hóa, đạo đức, và tinh thần cao quý mà dân tộc ta đã xây dựng và giữ gìn qua các thời kỳ lịch sử. Những truyền thống này là nguồn động lực gắn kết và phát triển đất nước.

- B sai vì những giá trị này được hun đúc qua các giai đoạn lịch sử, phản ánh bản sắc văn hóa và ý chí kiên cường của dân tộc trước những thử thách.

- D sai vì đó là nền tảng tinh thần, văn hóa và đạo đức, giúp kết nối các thế hệ và góp phần xây dựng bản sắc dân tộc bền vững.

Các truyền thống này không chỉ phản ánh bản sắc văn hóa dân tộc mà còn chứa đựng những giá trị cao quý và ý nghĩa to lớn trong lịch sử và hiện tại.

1. Ý nghĩa của các truyền thống tốt đẹp:

  • Yêu nước và tinh thần đoàn kết: Đây là giá trị cốt lõi giúp dân tộc Việt Nam vượt qua nhiều thử thách lịch sử, như các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm và xây dựng đất nước.
  • Lòng nhân ái và đạo lý "Uống nước nhớ nguồn": Thể hiện qua việc người Việt Nam luôn biết ơn tổ tiên, đền đáp công lao của các thế hệ đi trước.
  • Siêng năng và sáng tạo: Người Việt Nam nổi tiếng với đức tính chăm chỉ trong lao động và khả năng sáng tạo trong mọi hoàn cảnh.

2. Các truyền thống không phải là giá trị bình thường:

  • Những truyền thống này là kết tinh trí tuệ, đạo đức và tinh thần dân tộc qua hàng ngàn năm lịch sử.
  • Chúng không chỉ là tài sản văn hóa mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển của đất nước trong hiện tại và tương lai.

3. Truyền thống và bản sắc dân tộc:

  • Các giá trị truyền thống của Việt Nam như lòng yêu nước, tinh thần hiếu học, và tinh thần đoàn kết không chỉ mang tính phổ quát mà còn tạo nên bản sắc riêng, khác biệt của dân tộc Việt Nam so với các quốc gia khác.
  • Những giá trị này đã giúp dân tộc Việt Nam vượt qua nhiều giai đoạn khó khăn trong lịch sử và ngày nay vẫn tiếp tục được phát huy trong công cuộc hội nhập quốc tế.

4. Tóm lại:

Nói rằng truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam là "những giá trị bình thường" là không đúng. Các truyền thống này mang giá trị cao quý, vừa là bản sắc văn hóa, vừa là động lực tinh thần giúp dân tộc trường tồn và phát triển. Chúng cần được gìn giữ, tôn vinh và phát huy trong mọi thời đại.


Câu 74:

17/06/2026

Theo thỏa thuận của Hội nghị Pốtxđam, việc giải giáp quân đội Nhật Bản ở Đông Dương sẽ giao cho quân đội nước nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Cuối tháng 7/1945, nguyên thủ ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh họp tại Pốtxđam để giải quyết các vấn đề sau chiến tranh ở châu Âu và việc tiêu diệt hoàn toàn phát xít Nhật qua đó việc giải giáp quân đội Nhật Bản ở Đông Dương được giao cho quân đội Anh ở phía Nam vĩ tuyến 16 và quân đội Trung Hoa Dân quốc ở phía Bắc vĩ tuyến 16.

→ C đúng 

- A sai vì nhiệm vụ này được phân công cụ thể cho quân đội Trung Hoa Dân Quốc ở phía Bắc vĩ tuyến 16 và quân đội Anh ở phía Nam vĩ tuyến 16.

- B sai vì theo thỏa thuận Hội nghị Pốtxđam, nhiệm vụ này chỉ giao cho quân đội Trung Hoa Dân Quốc ở Bắc vĩ tuyến 16 và quân đội Anh ở Nam vĩ tuyến 16, không có vai trò trực tiếp của Mĩ.

- D sai vì nhiệm vụ này được giao cho quân đội Trung Hoa Dân Quốc (Bắc vĩ tuyến 16) và quân đội Anh (Nam vĩ tuyến 16), trong khi Pháp và Mĩ không được chỉ định.

Theo thỏa thuận của Hội nghị Potsdam (7/1945), sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, việc giải giáp quân đội Nhật Bản tại Đông Dương được phân công cho quân đội Anh và quân đội Trung Hoa Dân Quốc theo vĩ tuyến 16.

1. Nội dung thỏa thuận:

  • Đông Dương, khi đó là thuộc địa của Pháp, bị quân Nhật chiếm đóng từ năm 1940. Sau khi Nhật đầu hàng Đồng minh vào tháng 8/1945, vấn đề giải giáp quân Nhật ở Đông Dương được đặt ra.
  • Theo thỏa thuận tại Hội nghị Potsdam:
    • Phía Bắc vĩ tuyến 16, quân đội Nhật sẽ bị giải giáp bởi quân đội Trung Hoa Dân Quốc do Tưởng Giới Thạch lãnh đạo.
    • Phía Nam vĩ tuyến 16, nhiệm vụ này được giao cho quân đội Anh.

2. Ý nghĩa của thỏa thuận:

  • Thỏa thuận này phản ánh cục diện chính trị thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khi Đông Dương chưa được trao trả độc lập mà vẫn chịu ảnh hưởng từ các cường quốc Đồng minh.
  • Việc giao cho Trung Hoa Dân Quốc và Anh giải giáp quân Nhật tạo ra nhiều phức tạp chính trị.
    • Ở phía Bắc, quân đội Trung Hoa Dân Quốc kéo vào với ý đồ can thiệp sâu vào tình hình Việt Nam.
    • Ở phía Nam, quân Anh giúp thực dân Pháp quay trở lại Đông Dương, châm ngòi cho cuộc chiến tranh xâm lược của Pháp từ năm 1946.

3. Hạn chế và tác động đối với phong trào cách mạng Việt Nam:

  • Thỏa thuận này đã không công nhận thành quả của Cách mạng Tháng Tám và sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (2/9/1945).
  • Chính quyền cách mạng non trẻ của Việt Nam phải đối mặt với tình thế khó khăn khi cùng lúc đàm phán với nhiều thế lực nước ngoài.

4. Tóm lại:

Việc giải giáp quân Nhật tại Đông Dương theo thỏa thuận Potsdam là sự kiện thể hiện sự can thiệp của các cường quốc vào tình hình khu vực. Thỏa thuận này gián tiếp gây ra những xung đột mới, đặc biệt là sự trở lại của thực dân Pháp, dẫn đến cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam.


Câu 75:

17/06/2026

Thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước ta bắt đầu từ năm nào trong các năm dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C 

Đất nước được thống nhất sau Chiến thắng mùa Xuân, tạo điều kiện để xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa trên cả hai miền Nam - Bắc.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì 1945 không phải là thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội trên cả nước vì đây là thời điểm Cách mạng tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời nhưng đất nước chưa thống nhất. 1954 không phải vì sau chiến thắng Điện Biên Phủ, miền Bắc mới bắt đầu xây dựng chủ nghĩa xã hội, còn miền Nam vẫn nằm dưới chế độ thực dân mới của Mỹ. 1986 không phải vì đây là năm bắt đầu công cuộc Đổi mới, khi đất nước đã bước sâu vào quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, không phải giai đoạn bắt đầu thời kỳ quá độ.

Thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước ta bắt đầu từ năm 1975 sau khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước thắng lợi. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam, đánh dấu sự chuyển hướng từ đấu tranh giành độc lập dân tộc sang xây dựng chủ nghĩa xã hội trên cả nước.

1. Hoàn cảnh lịch sử:

  • Ngày 30/4/1975, chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, giải phóng hoàn toàn miền Nam, kết thúc hơn 20 năm chiến tranh gian khổ.
  • Ngày 2/7/1976, nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam được thành lập, thống nhất về mặt nhà nước.

2. Đặc điểm của thời kỳ quá độ:

  • Mục tiêu: Xây dựng cơ sở vật chất – kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội và từng bước cải tạo, phát triển nền kinh tế nhiều thành phần.
  • Nhiệm vụ: Khắc phục hậu quả chiến tranh, phát triển kinh tế - xã hội, củng cố an ninh quốc phòng và nâng cao đời sống nhân dân.
  • Cơ cấu kinh tế: Tiến hành cải tạo công thương nghiệp tư bản tư doanh ở miền Nam và củng cố quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc.

3. Thách thức và khó khăn:

  • Nền kinh tế đất nước bị tàn phá nặng nề sau chiến tranh.
  • Các chính sách quản lý kinh tế, xã hội gặp nhiều bất cập, dẫn đến khó khăn trong phát triển sản xuất và đời sống nhân dân.

4. Tóm lại:

Thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước bắt đầu từ năm 1975, đặt nền móng cho việc xây dựng một xã hội mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là giai đoạn có ý nghĩa lịch sử to lớn, góp phần định hình con đường phát triển của Việt Nam trong những thập niên tiếp theo.


Câu 76:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng bối cảnh ra đời của giai cấp công nhân?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

- Bối cảnh ra đời của giai cấp công nhân:

+ Dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp, nền kinh tế - xã hội của các nước tư bản có sự thay đổi căn bản. Nhiều nhà máy, công xưởng tại các đô thị mở rộng quy mô sản xuất nên cần một số lượng lớn lao động làm thuê.

+ Đông đảo nông dân bị mất ruộng đất, phải làm thuê trong các đồn điền, trang trại, hầm mỏ; hoặc ra thành thị làm thuê trong các nhà xưởng,…

→ C đúng 

- A sai vì họ chuyển từ lao động nông nghiệp sang làm thuê cho các xí nghiệp, đồn điền do thực dân và tư sản lập ra, trở thành lực lượng lao động trong nền kinh tế thuộc địa.

- B sai vì nhu cầu lao động tăng, thu hút nông dân và người lao động từ các vùng nông thôn vào làm việc, hình thành giai cấp công nhân tập trung trong nền kinh tế công nghiệp.

- D sai vì quá trình công nghiệp hóa đòi hỏi lực lượng lao động lớn trong các nhà máy, xí nghiệp, dẫn đến sự hình thành và phát triển của giai cấp công nhân trong xã hội tư bản.

Xu thế này chỉ trở nên phổ biến từ nửa sau thế kỷ XX, trong khi giai cấp công nhân Việt Nam đã hình thành từ cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.

1. Bối cảnh thực sự ra đời của giai cấp công nhân Việt Nam:

  • Sự du nhập của chủ nghĩa tư bản thực dân:

    • Sau khi thực dân Pháp hoàn thành việc xâm lược và đặt ách cai trị tại Việt Nam, chúng tiến hành khai thác thuộc địa nhằm bóc lột tài nguyên và sức lao động.
    • Trong quá trình này, các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền được xây dựng, tạo ra nhu cầu lớn về lao động công nghiệp.
  • Chính sách khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897-1914) và lần thứ hai (1919-1929) của Pháp đã thúc đẩy sự hình thành và phát triển của giai cấp công nhân, chủ yếu làm việc trong các ngành như mỏ than, cao su, dệt may, và đường sắt.

2. Hoàn cảnh kinh tế - xã hội:

  • Giai cấp công nhân ra đời trong một xã hội thuộc địa nửa phong kiến, nơi nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu chiếm ưu thế và bị chi phối bởi chế độ thực dân.
  • Họ là những người lao động bị bóc lột nặng nề, thiếu quyền lợi cơ bản, dẫn đến ý thức đấu tranh ngày càng mạnh mẽ.

3. Xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa:

  • Toàn cầu hóa và khu vực hóa là các xu thế mới nổi vào nửa cuối thế kỷ XX, khi nền kinh tế thế giới phát triển mạnh mẽ và các quốc gia đẩy mạnh hợp tác quốc tế.
  • Đây không phải là bối cảnh hình thành của giai cấp công nhân mà là yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của giai cấp này trong thời kỳ hiện đại.

4. Tóm lại:

Giai cấp công nhân Việt Nam ra đời trong bối cảnh thuộc địa hóa và khai thác kinh tế của thực dân Pháp, không phải trong thời kỳ toàn cầu hóa và khu vực hóa. Những nội dung phản ánh không đúng về thời điểm lịch sử có thể dẫn đến hiểu sai về nguồn gốc và vai trò của giai cấp này trong cách mạng Việt Nam.


Câu 77:

17/06/2026

Vai trò của thương mại đối với đời sống người dân là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Vai trò của thương mại đối với đời sống người dân là hướng dẫn tiêu dùng, tạo ra tập quán tiêu dùng mới, thị hiếu mới và thay đổi thị hiếu tiêu dùng.

→ B đúng 

- A sai vì đây là kết quả của quá trình sản xuất, trong khi thương mại chủ yếu tập trung vào phân phối hàng hóa và dịch vụ, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và thúc đẩy giao lưu kinh tế.

- C sai vì đây là kết quả của sự phát triển kinh tế và quy hoạch sản xuất, trong khi thương mại chủ yếu tập trung vào việc lưu thông hàng hóa và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng.

- D sai vì thương mại chủ yếu đảm bảo lưu thông hàng hóa và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng.

Vai trò của thương mại đối với đời sống người dân bao gồm việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ, đồng thời tác động đến thay đổi thị hiếu và nhu cầu tiêu dùng của người dân. Điều này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa sự phát triển kinh tế và đời sống xã hội, góp phần nâng cao chất lượng sống và thúc đẩy phát triển bền vững.

1. Cung cấp hàng hóa và dịch vụ phong phú:

  • Thương mại giúp đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng, đảm bảo đáp ứng nhu cầu thiết yếu và các nhu cầu nâng cao.
  • Nhờ có thương mại, người dân tiếp cận được nhiều loại hàng hóa đa dạng từ khắp nơi trên thế giới.

2. Tác động đến thị hiếu và nhu cầu tiêu dùng:

  • Thị trường phong phú và sự quảng bá sản phẩm qua các kênh thương mại ảnh hưởng mạnh mẽ đến thị hiếu của người dân.
  • Các xu hướng tiêu dùng thay đổi liên tục, thúc đẩy người dân hướng tới những sản phẩm mới, chất lượng cao hơn. Ví dụ, từ việc sử dụng hàng hóa nội địa, người tiêu dùng chuyển dần sang ưa chuộng các sản phẩm nhập khẩu hay hàng hóa công nghệ tiên tiến.

3. Thúc đẩy sản xuất và việc làm:

  • Sự thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng tạo động lực cho các doanh nghiệp cải tiến sản phẩm và phát triển sản xuất, từ đó tạo thêm việc làm và tăng thu nhập cho người dân.

4. Định hình lối sống và phong cách tiêu dùng:

  • Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế khiến thói quen tiêu dùng thay đổi, như ưa chuộng mua sắm trực tuyến hay lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường.

5. Tóm lại:

Thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu sống của người dân, đồng thời tạo ra và thay đổi thị hiếu tiêu dùng, thúc đẩy phát triển kinh tế và cải thiện đời sống xã hội.


Câu 78:

17/06/2026

Địa hình bán bình nguyên thể hiện rõ nhất ở

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Ở nước ta, dạng địa hình bán bình nguyên thể hiện rõ nhất ở khu vực Đông Nam Bộ, với bậc thầm phù sa cổ ở độ cao khoảng 100m và bề mặt phủ badan ở độ cao khoảng 200m.

→ B đúng 

- A, C. D sai vì các khu vực này chủ yếu có đặc điểm địa hình cao nguyên, núi và đồi, không có sự chuyển tiếp rõ rệt giữa đồng bằng và núi như ở Đông Nam Bộ.

Đây là một đặc điểm tự nhiên nổi bật của vùng, góp phần tạo nên sự đa dạng về cảnh quan và thuận lợi cho phát triển kinh tế.

1. Đặc điểm địa hình bán bình nguyên ở Đông Nam Bộ:

  • Địa hình bán bình nguyên là dạng địa hình chuyển tiếp giữa đồng bằng và vùng đồi núi thấp, có sự xen kẽ giữa các vùng đất bằng phẳng và các dãy đồi thấp.
  • Ở Đông Nam Bộ, địa hình có độ cao trung bình từ 100 đến 200 mét so với mực nước biển, với sự phân bậc rõ rệt giữa các thềm phù sa cổ và các vùng đất bazan màu mỡ.

2. Phân bố:

  • Các khu vực có địa hình bán bình nguyên nổi bật là vùng đất bazan ở Đồng Nai, Bình Phước, và một phần các tỉnh Tây Ninh, Bà Rịa - Vũng Tàu.
  • Địa hình nơi đây có sự xen kẽ giữa cao nguyên thấp, các đồi lượn sóng và vùng đồng bằng nhỏ.

3. Ý nghĩa kinh tế:

  • Địa hình bán bình nguyên với đất đỏ bazan màu mỡ rất thích hợp cho việc trồng các loại cây công nghiệp dài ngày như cao su, cà phê, điều, tiêu.
  • Đông Nam Bộ cũng là vùng có điều kiện thuận lợi để phát triển chăn nuôi, nông nghiệp chuyên canh và các khu công nghiệp lớn nhờ địa hình tương đối bằng phẳng.

4. Tác động đến phát triển cơ sở hạ tầng:

  • Địa hình ít gồ ghề hơn so với vùng Tây Nguyên hoặc miền núi phía Bắc, thuận lợi cho việc xây dựng hệ thống giao thông, thủy lợi và khu đô thị.

5. Tóm lại:

Địa hình bán bình nguyên thể hiện rõ nhất ở Đông Nam Bộ với đặc trưng là dạng địa hình chuyển tiếp giữa đồng bằng và đồi núi thấp. Điều này không chỉ góp phần tạo nên sự phong phú về tự nhiên mà còn mang lại nhiều tiềm năng phát triển kinh tế nông nghiệp và công nghiệp cho vùng.


Câu 79:

17/06/2026

Chủ nghĩa tư bản chuyển từ tự do cạnh tranh sang độc quyền khi

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chủ nghĩa tư bản chuyển từ tự do cạnh tranh sang độc quyền khi các tổ chức độc quyền tăng lên và từng bước chi phối toàn bộ nền kinh tế.

→ D đúng 

- A sai vì đây chỉ là giai đoạn khởi đầu, chưa đủ để thay đổi bản chất của nền kinh tế; sự chuyển đổi hoàn toàn đòi hỏi các tổ chức độc quyền chi phối toàn bộ nền kinh tế.

- B sai vì đây chỉ là một dấu mốc chính trị, không phản ánh sự thay đổi về bản chất kinh tế từ cạnh tranh tự do sang độc quyền chi phối thị trường.

- C sai vì việc xâm lược thuộc địa chủ yếu liên quan đến mở rộng thị trường và nguồn tài nguyên, không trực tiếp phản ánh sự chuyển đổi trong cơ cấu kinh tế từ cạnh tranh tự do sang độc quyền.

Chủ nghĩa tư bản chuyển từ tự do cạnh tranh sang độc quyền khi các tổ chức độc quyền hình thành, tăng lên và từng bước chi phối toàn bộ nền kinh tế. Đây là một sự phát triển tất yếu trong quá trình tích tụ và tập trung tư bản.

1. Bối cảnh hình thành chủ nghĩa tư bản độc quyền:

  • Tích tụ và tập trung tư bản là kết quả của cạnh tranh tự do trong giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản. Các doanh nghiệp lớn dần loại bỏ hoặc thâu tóm các đối thủ nhỏ hơn.
  • Đến cuối thế kỷ XIX, ở các nước tư bản phát triển như Anh, Pháp, Đức, và Mỹ, quá trình này dẫn đến sự hình thành các tổ chức độc quyền (như các công ty, tập đoàn lớn).

2. Các hình thức tổ chức độc quyền:

  • Cácten: Các công ty lớn liên kết với nhau để kiểm soát giá cả và thị trường nhưng vẫn giữ quyền độc lập về sản xuất.
  • Xanhđica: Các doanh nghiệp thống nhất về giá bán và phân phối sản phẩm, cùng kiểm soát thị trường.
  • Tơrớt: Các công ty sáp nhập thành một tập đoàn lớn dưới sự điều hành của một ban quản lý chung.

3. Chi phối nền kinh tế:

  • Các tổ chức độc quyền kiểm soát nguồn cung, giá cả và thị trường, tạo ra sự bất bình đẳng trong cạnh tranh.
  • Chúng còn ảnh hưởng đến chính sách của nhà nước, sử dụng quyền lực kinh tế để tác động đến các quyết định chính trị và pháp lý.

4. Hệ quả:

  • Chủ nghĩa tư bản độc quyền làm gia tăng bất bình đẳng xã hội, tập trung tài sản vào tay một nhóm nhỏ doanh nghiệp lớn, trong khi các doanh nghiệp nhỏ và người lao động bị thiệt thòi.
  • Cạnh tranh ngày càng khốc liệt hơn, và mâu thuẫn giữa lao động và tư bản trở nên sâu sắc.

5. Tóm lại:

Sự chuyển đổi từ chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh sang độc quyền là kết quả của quá trình phát triển kinh tế tư bản. Các tổ chức độc quyền hình thành, chi phối toàn bộ nền kinh tế và chính trị, dẫn đến những mâu thuẫn nội tại và sự xuất hiện của chủ nghĩa đế quốc.


Câu 80:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng những tiền đề về xã hội của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các cuộc cách mạng này chủ yếu nhằm đấu tranh chống lại phong kiến, mở ra xã hội tư bản, không phải củng cố các tầng lớp phong kiế

→ D đúng 

- A sai vì sự phát triển của nền kinh tế đã làm biến đổi xã hội, dẫn đến sự xuất hiện của các giai cấp, tầng lớp mới, đại diện cho phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Ví dụ: giai cấp tư sản, tầng lớp quý tộc mới,…

- B sai vì giai cấp tư sản và đồng minh (quý tộc mới/ chủ nô,…) tuy giàu có về kinh tế nhưng không có quyền lực chính trị tương xứng; lại bị chính quyền phong kiến chuyên chế hoặc chế độ thực dân kìm hãm,… do đó họ có sự bất bình và tìm cách tập hợp quần chúng nhân dân để làm cách mạng, nhằm xác lập một chế độ mới tiến bộ hơn.

- C sai vì quần chúng nhân dân bị bóc lột, chèn ép bởi chính sách cai trị của nhà nước phong kiến chuyên chế/ thực dân,… nên sẵn sàng đi theo tư sản và quý tộc mới… để làm cách mạng.

Nội dung cho rằng các giai cấp, tầng lớp mới đại diện cho phương thức sản xuất phong kiến là không đúng khi nói về những tiền đề xã hội của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại. Các cuộc cách mạng tư sản diễn ra nhằm lật đổ chế độ phong kiến, mở đường cho phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển.

1. Bối cảnh và tiền đề xã hội của cách mạng tư sản:

  • Sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa tư bản trong lòng xã hội phong kiến, đặc biệt là từ thế kỷ XVI đến XVIII, dẫn đến sự hình thành các giai cấp và tầng lớp mới như:
    • Giai cấp tư sản: Chủ sở hữu các xí nghiệp, nhà máy, đại diện cho phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
    • Tầng lớp vô sản: Những người lao động làm thuê trong các cơ sở sản xuất của tư sản.
  • Giai cấp tư sản mâu thuẫn với chế độ phong kiến vì bị cản trở về kinh tế và chính trị, trong khi họ yêu cầu tự do kinh doanh, tự do cạnh tranh, và quyền lực chính trị tương ứng với sức mạnh kinh tế của mình.

2. Phương thức sản xuất phong kiến và vai trò của giai cấp phong kiến:

  • Chế độ phong kiến dựa vào nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, với lực lượng lao động chính là nông dân bị bóc lột dưới hình thức địa tô.
  • Giai cấp phong kiến, gồm vua chúa, quý tộc và địa chủ, là những người hưởng lợi từ phương thức sản xuất này và trở thành lực cản đối với sự phát triển của kinh tế tư bản.

3. Ý nghĩa của tiền đề xã hội:

  • Sự xuất hiện của giai cấp tư sản và tầng lớp vô sản là tiền đề quan trọng cho cách mạng tư sản, bởi vì họ đại diện cho những mâu thuẫn mới trong xã hội giữa lực lượng sản xuất tiến bộ và quan hệ sản xuất phong kiến lỗi thời.

4. Tóm lại:

Nội dung về giai cấp, tầng lớp mới đại diện cho phương thức sản xuất phong kiến là không đúng, vì chính những giai cấp mới này đại diện cho phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, đấu tranh để phá bỏ các rào cản của chế độ phong kiến và thiết lập nền kinh tế tư bản.


Câu 81:

17/06/2026

Chương trình khai thác Việt Nam lần thứ hai của đế quốc Pháp có những điểm gì mới?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp so với cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất có quy mô lớn hơn, triệt để hơn, xã hội bị phân hóa sâu sắc hơn:

- Quy mô khai thác lớn, mức độ đầu tư nhanh vào các ngành kinh tế ở Việt Nam, số vốn đầu tư vào Đông Dương, chủ yếu là vào Việt Nam lên đến 4 tỉ phrăng.

- Pháp đầu tư triệt để hơn với các ngành kinh tế thu được lợi nhuận và phục vụ cho sư phát triển của nền kinh tế của chính quốc, đặc biệt là nông nghiệp với các đồn điền cao su và khai thác mỏ.

- Xã hội phân hóa sâu sắc hơn, bên cạnh ba giai cấp cũ là: địa chủ, nông dân và công nhân thì tư sản và tiểu tư sản cũng đã phát triển thành giai cấp hoàn chỉnh.

→ A đúng 

- B sai vì mục tiêu của chương trình này là khai thác tài nguyên thiên nhiên và củng cố nền kinh tế thuộc địa để phục vụ cho lợi ích của Pháp, không phải ngăn cản sự phát triển công nghiệp.

- C sai vì chương trình này chủ yếu tập trung vào khai thác tài nguyên thiên nhiên và duy trì hệ thống thuộc địa, thay vì đầu tư đồng đều vào các ngành kinh tế.

- D sai vì việc cướp đất và lập đồn điền đã diễn ra từ giai đoạn trước, và chỉ được mở rộng trong giai đoạn sau.

Chương trình khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp ở Việt Nam (1919-1929) có những điểm mới so với lần thứ nhất, thể hiện ở quy mô khai thác lớn hơn, triệt để hơn, và làm cho xã hội Việt Nam bị phân hóa sâu sắc hơn.

1. Hoàn cảnh lịch sử:

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918), Pháp chịu thiệt hại nặng nề về kinh tế và tài chính, vì vậy tăng cường khai thác thuộc địa để bù đắp những tổn thất.
  • Việt Nam tiếp tục là thuộc địa quan trọng trong chiến lược khai thác của thực dân Pháp.

2. Quy mô khai thác lớn hơn, triệt để hơn:

  • Nông nghiệp: Pháp đẩy mạnh khai thác đồn điền cao su, mở rộng diện tích canh tác. Nhiều công ty cao su lớn như Michelin được thành lập.
  • Công nghiệp: Tập trung vào khai thác mỏ (than, thiếc, kẽm) và phát triển các ngành công nghiệp chế biến.
  • Thương nghiệp: Độc quyền kinh doanh các mặt hàng có lợi nhuận cao như rượu, muối, thuốc phiện.
  • Giao thông vận tải: Phát triển đường sắt, đường bộ để phục vụ cho việc vận chuyển nguyên liệu và hàng hóa.

3. Phân hóa xã hội sâu sắc:

  • Giai cấp địa chủ và tư sản bản xứ: Một bộ phận địa chủ lớn và tư sản mại bản trở thành tay sai cho Pháp, nhưng giai cấp tư sản dân tộc hình thành và ngày càng có ý thức chống lại chính quyền thực dân.
  • Giai cấp công nhân: Tăng nhanh về số lượng, nhưng bị bóc lột nặng nề và dần trở thành lực lượng cách mạng quan trọng.
  • Tầng lớp tiểu tư sản: Phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong giới trí thức, học sinh, viên chức, với tinh thần yêu nước và sẵn sàng tham gia cách mạng.

4. Tóm lại:

Chương trình khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp có quy mô lớn hơn và triệt để hơn so với lần thứ nhất, làm cho xã hội Việt Nam bị phân hóa sâu sắc, đồng thời tạo ra những tiền đề mới cho phong trào giải phóng dân tộc. Giai cấp công nhân và tư sản dân tộc xuất hiện rõ nét, đóng vai trò quan trọng trong phong trào cách mạng về sau.


Câu 82:

17/06/2026

Khó khăn nào không phải của vùng đồng bằng sông Cửu Long?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Khu vực này chủ yếu đối mặt với nguy cơ lũ lụt và xâm nhập mặn, thay vì bão trực tiếp.

→ B đúng 

- A sai vì nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn nước và sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa và cây ăn quả.

- C sai vì nó làm giảm khả năng tưới tiêu cho nông nghiệp, ảnh hưởng đến sản xuất lúa gạo và các cây trồng khác.

- D sai vì những loại đất này có độ pH thấp và thiếu dinh dưỡng, làm cho việc canh tác trở nên khó khăn và năng suất thấp.

Đây là khu vực ít chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các hiện tượng thời tiết cực đoan này. Ngược lại, vùng này phải đối mặt với nhiều khó khăn khác về tự nhiên và kinh tế - xã hội.

1. Khí hậu ôn hòa và ít chịu ảnh hưởng trực tiếp của bão:

  • Đồng bằng sông Cửu Long nằm sâu trong đất liền phía Nam Việt Nam, thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo.
  • Khu vực này chỉ chịu ảnh hưởng gián tiếp từ bão và áp thấp nhiệt đới từ miền Trung hoặc phía Đông Nam Bộ, với số lượng cơn bão ít hơn và cường độ cũng không mạnh như ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

2. Các khó khăn chính của vùng Đồng bằng sông Cửu Long:

  • Ngập lụt và lũ lụt mùa mưa: Hàng năm, lũ từ sông Mê Kông gây ngập diện rộng, ảnh hưởng đến sản xuất và đời sống, dù cũng mang lại phù sa cho ruộng đồng.
  • Xâm nhập mặn: Vào mùa khô, nước biển lấn sâu vào nội đồng, gây thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp, nhất là trồng lúa và cây ăn quả.
  • Thiếu nước ngọt: Tình trạng khô hạn, thiếu nước ngọt vào mùa khô ngày càng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sinh hoạt và sản xuất.
  • Sụt lún và sạt lở đất: Do khai thác nước ngầm quá mức và những thay đổi dòng chảy, sạt lở bờ sông, bờ biển là vấn đề lớn đối với vùng này.

3. Tóm lại:

Khó khăn chủ yếu của Đồng bằng sông Cửu Long không phải là bão và áp thấp nhiệt đới, mà là những thách thức về lũ lụt, xâm nhập mặn, hạn hán, và sụt lún đất. Điều này đặt ra yêu cầu phát triển bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu để bảo vệ môi trường và kinh tế của vùng.


Câu 83:

17/06/2026

Đặc điểm và nhiệt độ của khí hậu phần lãnh thổ phía Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra) là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Khu vực này chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa hè nóng ẩm và mùa đông lạnh khô.

→ A đúng 

- B sai vì khu vực này chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa hè nóng ẩm và mùa đông lạnh khô.

- C sai vì khu vực này có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với biên độ nhiệt độ năm không quá lớn, và nhiệt độ trung bình thấp hơn 25°C trong mùa đông.

- D sai vì khu vực này có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhưng biên độ nhiệt độ năm tương đối lớn, nhất là giữa mùa hè và mùa đông.

Phần lãnh thổ phía Bắc Việt Nam (từ dãy Bạch Mã trở ra) có đặc điểm khí hậu đặc trưng của vùng nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, với những đặc điểm cụ thể về nhiệt độ và biên độ nhiệt độ năm lớn.

1. Nhiệt độ trung bình trên 20°C:

  • Nhiệt độ trung bình năm ở khu vực này thường dao động từ 21°C đến 23°C, phù hợp với đặc điểm khí hậu nhiệt đới.
  • Tuy nhiên, do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông, nhiệt độ có thể giảm xuống thấp, đặc biệt là ở các tỉnh miền núi, có những nơi như Sa Pa và Mẫu Sơn có thể xuất hiện băng giá và sương muối.

2. Biên độ nhiệt độ trung bình năm lớn:

  • Biên độ nhiệt độ trung bình năm (sự chênh lệch giữa nhiệt độ tháng nóng nhất và tháng lạnh nhất) lớn hơn so với các khu vực phía Nam.
  • Mùa hè (tháng 5 đến tháng 9) có nhiệt độ cao, thường trên 30°C, trong khi mùa đông (tháng 11 đến tháng 3) nhiệt độ có thể xuống dưới 15°C, thậm chí thấp hơn 10°C ở vùng núi.

3. Nguyên nhân:

  • Gió mùa Đông Bắc mang không khí lạnh từ phương Bắc tràn xuống, tạo nên mùa đông lạnh và khô.
  • Gió mùa Tây Nam và gió mùa Đông Nam vào mùa hè mang theo không khí nóng ẩm, gây mưa nhiều.

4. Tóm lại:

Phần lãnh thổ phía Bắc Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình trên 20°C nhưng biên độ nhiệt độ năm lớn do sự tác động mạnh mẽ của gió mùa, đặc biệt là gió mùa Đông Bắc vào mùa đông. Điều này tạo ra sự phân hóa khí hậu rõ rệt giữa mùa nóng và mùa lạnh, khác biệt hoàn toàn với phần lãnh thổ phía Nam, nơi có khí hậu cận xích đạo với nhiệt độ ổn định hơn quanh năm.


Câu 84:

17/06/2026

Thành phần kinh tế nào sau đây giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế quốc dân ở nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B 

Đây là công cụ quan trọng để thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội, đảm bảo an ninh quốc gia và kiểm soát các ngành, lĩnh vực then chốt.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì chúng chỉ đóng vai trò bổ trợ trong nền kinh tế, trong khi kinh tế nhà nước đảm nhận vai trò dẫn dắt và điều tiết các ngành trọng yếu của nền kinh tế quốc dân.

Thành phần kinh tế giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế quốc dân ở Việt Nam là kinh tế nhà nước. Đây là nội dung quan trọng được khẳng định trong các văn kiện của Đảng và quy định trong Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, với mục tiêu định hướng sự phát triển bền vững và ổn định của nền kinh tế.

1. Kinh tế nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa:

  • Kinh tế nhà nước bao gồm các doanh nghiệp nhà nước, tài nguyên thuộc sở hữu nhà nước và các quỹ do nhà nước quản lý.

  • Đây là thành phần kinh tế dựa trên sở hữu toàn dân về tư liệu sản xuất và được quản lý trực tiếp bởi chính phủ nhằm phục vụ mục tiêu phát triển chung của đất nước.

2. Vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước:

  • Định hướng phát triển kinh tế: Kinh tế nhà nước đóng vai trò lãnh đạo và điều tiết các thành phần kinh tế khác theo hướng công bằng, bền vững.
  • Quản lý các ngành và lĩnh vực trọng yếu: Bao gồm quốc phòng, an ninh, năng lượng, giao thông vận tải, tài chính – ngân hàng.
  • Tạo nguồn lực và vốn đầu tư: Đóng góp ngân sách nhà nước, cung cấp cơ sở hạ tầng và nguồn lực cho các lĩnh vực ưu tiên.

3. Cơ sở pháp lý và chính trị:

  • Hiến pháp Việt Nam và các nghị quyết của Đảng đều khẳng định kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế nhiều thành phần.
  • Kinh tế nhà nước không chỉ vì lợi ích kinh tế mà còn đảm bảo ổn định chính trị, xã hội.

4. Tóm lại:

Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo vì khả năng định hướng phát triển cho toàn bộ nền kinh tế, đảm bảo mục tiêu xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, cần tiếp tục nâng cao hiệu quả của các doanh nghiệp nhà nước và phát triển kinh tế nhiều thành phần để đạt hiệu quả cao nhất trong công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế.


Câu 85:

17/06/2026

Trong nền kinh tế hàng hóa, một trong những chức năng cơ bản của thị trường là chức năng

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nó giúp xác định giá cả, là yếu tố quan trọng để điều tiết cung cầu và phân phối tài nguyên trong nền kinh tế hàng hóa.

→ C đúng 

- A sai vì chức năng này chủ yếu liên quan đến vai trò của tiền tệ trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch, không phải sự trao đổi trực tiếp của hàng hóa.

- B sai vì việc đo lường giá trị hàng hóa chủ yếu thông qua giá cả, chứ không phải là chức năng chính của thị trường. Thị trường chủ yếu đảm nhiệm việc trao đổi và phân phối hàng hóa.

- D sai vì là kết quả của sự trao đổi hàng hóa. Chức năng cơ bản của thị trường là tạo điều kiện cho giao dịch, phân phối hàng hóa, và quyết định các nguồn lực trong nền kinh tế.

Trong nền kinh tế hàng hóa, chức năng thừa nhận giá trị hàng hóa là một trong những chức năng cơ bản và quan trọng nhất của thị trường. Chức năng này đóng vai trò xác định giá trị thực tế của hàng hóa thông qua quá trình mua bán và trao đổi.

1. Khái niệm chức năng thừa nhận giá trị hàng hóa:

  • Chức năng thừa nhận giá trị hàng hóa nghĩa là thị trường là nơi xác nhận giá trị của hàng hóa thông qua cung và cầu.
  • Giá trị của hàng hóa được biểu hiện dưới hình thức giá cả, và giá cả được quyết định bởi các yếu tố như giá trị sử dụng, chi phí sản xuất, và sự cạnh tranh trên thị trường.

2. Cách thức hoạt động:

  • Khi hàng hóa được bán, thị trường sẽ đánh giá giá trị thực sự của chúng bằng việc người mua chấp nhận thanh toán một mức giá cụ thể.
  • Nếu hàng hóa được bán hết nhanh chóng với giá cao, điều đó chứng tỏ giá trị của nó được thừa nhận đầy đủ. Ngược lại, nếu hàng hóa khó tiêu thụ hoặc giá bán thấp hơn chi phí sản xuất, giá trị không được thừa nhận đầy đủ.

3. Vai trò của chức năng này:

  • Phản ánh cung và cầu: Thị trường điều chỉnh sản xuất thông qua giá cả hàng hóa.
  • Điều tiết sản xuất: Hàng hóa có giá trị được thừa nhận sẽ khuyến khích người sản xuất tiếp tục đầu tư, trong khi hàng hóa không có giá trị sẽ bị loại bỏ.
  • Tạo động lực cạnh tranh: Các nhà sản xuất tìm cách cải thiện chất lượng và hạ giá thành để hàng hóa được thừa nhận tốt hơn.

4. Tóm lại:

Chức năng thừa nhận giá trị hàng hóa của thị trường không chỉ đảm bảo quá trình trao đổi diễn ra suôn sẻ mà còn định hướng hoạt động kinh tế. Đây là cơ chế quan trọng giúp điều tiết và phát triển nền kinh tế hàng hóa, khuyến khích hiệu quả và chất lượng trong sản xuất và lưu thông hàng hóa.


Câu 86:

17/06/2026

Công dân phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng khi tiến hành kinh doanh là một trong những nội dung cơ bản của pháp luật về

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng để đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong kinh doanh và tạo môi trường kinh tế lành mạnh. Điều này cũng giúp nâng cao niềm tin, thúc đẩy tiêu dùng và tăng trưởng bền vững.

→ A đúng 

- B sai vì đây là vấn đề thuộc quản lý nhà nước để kiểm soát và điều chỉnh thị trường. Trách nhiệm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng nằm ở mọi lĩnh vực kinh doanh, không chỉ trong độc quyền.

- C sai vì phương thức hoàn vốn là cách doanh nghiệp thu hồi vốn đầu tư, không liên quan trực tiếp đến trách nhiệm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng. Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tập trung vào việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ an toàn, chất lượng và minh bạch.

- D sai vì chính sách bảo trợ thường liên quan đến hỗ trợ từ nhà nước cho một số ngành kinh tế, không liên quan trực tiếp đến trách nhiệm của công dân trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng. Việc này yêu cầu doanh nghiệp đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ cho khách hàng.

Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng khi kinh doanh là một trong những nội dung cơ bản được quy định trong pháp luật về phát triển kinh tế ở Việt Nam. Quy định này nhằm đảm bảo sự công bằng, minh bạch, và bền vững trong hoạt động kinh doanh, đồng thời bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng.

1. Ý nghĩa của việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng:

  • Người tiêu dùng là đối tượng sử dụng hàng hóa, dịch vụ, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất và kinh doanh.
  • Việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng giúp tạo niềm tin, thúc đẩy tiêu dùng, từ đó hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững.

2. Nội dung pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng:

  • Cung cấp thông tin minh bạch: Doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ, chính xác các thông tin về sản phẩm như nguồn gốc, chất lượng, giá cả.
  • Đảm bảo chất lượng sản phẩm, dịch vụ: Hàng hóa phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, vệ sinh, và không gây nguy hại đến sức khỏe hoặc môi trường.
  • Quyền khiếu nại và bồi thường: Người tiêu dùng có quyền khiếu nại khi phát hiện hàng hóa, dịch vụ không đảm bảo chất lượng hoặc gây thiệt hại, và được bồi thường theo pháp luật.

3. Vai trò của công dân trong kinh doanh:

  • Khi kinh doanh, công dân phải tuân thủ pháp luật, đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng được thực hiện đầy đủ.
  • Việc bảo vệ người tiêu dùng không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín, thương hiệu và phát triển lâu dài.

4. Tóm lại:

Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng là trách nhiệm và nghĩa vụ của mọi công dân khi tham gia kinh doanh. Điều này không chỉ giúp xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững, đảm bảo quyền lợi của cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng.


Câu 87:

17/06/2026
Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội của các nước Đông Âu đã mắc phải sai lầm nghiêm trọng nào?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Rập khuôn máy móc mô hình xây dựng CNXH ở Liên Xô dẫn đến việc phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và đặc thù của các nước Đông Âu, gây ra trì trệ, mất cân đối kinh tế và bất mãn xã hội, làm suy yếu nền tảng của chế độ.

→ D đúng 

- A sai vì đây là chính sách cần thiết để xây dựng nền kinh tế cơ bản. Sai lầm nằm ở chỗ thực hiện thiếu cân đối, không chú trọng đến công nghiệp nhẹ và nông nghiệp, gây mất ổn định kinh tế - xã hội.

- B sai vì đây là bước cần thiết để xây dựng cơ sở kinh tế xã hội chủ nghĩa. Sai lầm nằm ở cách thực hiện cưỡng ép, thiếu tôn trọng thực tế và quyền lợi nông dân, dẫn đến sự phản kháng và hiệu quả thấp.

- C sai vì đây là biện pháp tạm thời nhằm ổn định kinh tế trong giai đoạn đầu xây dựng chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, sai lầm nằm ở việc duy trì quá lâu, gây trì trệ, thiếu động lực phát triển kinh tế.

Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội (CNXH) ở các nước Đông Âu sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã mắc phải sai lầm nghiêm trọng khi rập khuôn máy móc mô hình xây dựng CNXH của Liên Xô, dẫn đến những hạn chế và khủng hoảng nghiêm trọng trong kinh tế, chính trị, và xã hội.

1. Nguyên nhân của việc rập khuôn mô hình Liên Xô:

  • Các nước Đông Âu nằm trong phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, và mô hình CNXH kiểu Liên Xô được coi là con đường phát triển duy nhất.
  • Chính quyền các nước Đông Âu chịu sự chỉ đạo mạnh mẽ từ Liên Xô, đặc biệt thông qua các tổ chức như Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) và Hiệp ước Warsaw.

2. Sai lầm trong rập khuôn mô hình Liên Xô:

  • Tập trung hóa kinh tế: Áp dụng cơ chế kế hoạch hóa tập trung, nhà nước kiểm soát toàn bộ nền kinh tế, xóa bỏ hoàn toàn sở hữu tư nhân, làm mất động lực sáng tạo và cạnh tranh.
  • Ưu tiên công nghiệp nặng: Đầu tư quá mức vào công nghiệp nặng, bỏ qua phát triển công nghiệp nhẹ và nông nghiệp, dẫn đến mất cân đối kinh tế, thiếu hụt hàng tiêu dùng và lương thực.
  • Chính trị chuyên quyền: Xây dựng hệ thống chính trị tập trung, độc quyền lãnh đạo của Đảng Cộng sản, triệt tiêu dân chủ và tự do trong xã hội.

3. Hậu quả:

  • Kinh tế trì trệ, đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn do thiếu hàng hóa và dịch vụ cơ bản.
  • Xã hội bất mãn, mất niềm tin vào chính quyền vì thiếu dân chủ và quyền tự do cá nhân bị hạn chế nghiêm trọng.
  • Hệ thống chính trị, kinh tế của các nước Đông Âu lâm vào khủng hoảng trầm trọng, dẫn đến sự sụp đổ hàng loạt của các chế độ CNXH cuối thập niên 1980.

4. Bài học rút ra:

  • Không thể áp dụng mô hình CNXH một cách máy móc, rập khuôn mà cần linh hoạt, phù hợp với điều kiện lịch sử, kinh tế, xã hội của từng quốc gia.
  • Cần đảm bảo dân chủ, tự do và khuyến khích các thành phần kinh tế phát triển hài hòa, cân đối.

5. Tóm lại:

Sai lầm trong việc rập khuôn mô hình CNXH của Liên Xô là nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự thất bại của công cuộc xây dựng CNXH ở các nước Đông Âu. Đây là bài học quý giá cho các nước đang tìm kiếm con đường phát triển phù hợp với điều kiện thực tế của mình.


Câu 88:

17/06/2026

Chất lượng nguồn lao động nước ta ngày càng được nâng cao lên là nhờ:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chất lượng nguồn lao động của nước ta ngày càng được nâng lên là nhờ những thành tựu trong phát triển văn hóa, giáo dục và y tế => lao động được nâng cao cả về sức khỏe, thể lực (y tế phát triển, đời sống tốt hơn) và cả về trình độ chuyên môn (nhờ chất lượng giáo dục đào tạo).

→ C đúng 

- A sai vì chỉ tạo điều kiện hỗ trợ. Chất lượng lao động tăng lên chủ yếu do nâng cao trình độ học vấn, kỹ năng và tay nghề.

- B sai vì tăng lên phản ánh cơ hội việc làm. Chất lượng lao động phụ thuộc vào trình độ chuyên môn, kỹ năng và năng suất lao động.

- D sai vì tạo ra việc làm, nhưng không trực tiếp liên quan đến nâng cao chất lượng lao động. Chất lượng lao động được cải thiện qua đào tạo, kỹ năng và giáo dục chuyên môn, không chỉ bởi sự phát triển ngành nghề.

Chất lượng nguồn lao động nước ta ngày càng được nâng cao là kết quả của những thành tựu trong phát triển văn hóa, giáo dục và y tế. Đây là yếu tố quan trọng đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế và xã hội Việt Nam.

1. Thành tựu trong phát triển giáo dục:

  • Phổ cập giáo dục: Tỷ lệ người dân được tiếp cận giáo dục ngày càng cao, với các chương trình phổ cập giáo dục tiểu học, trung học cơ sở.
  • Đào tạo nghề: Hệ thống giáo dục nghề nghiệp và đào tạo đại học ngày càng được cải thiện, góp phần nâng cao kỹ năng chuyên môn cho lao động.
  • Chất lượng đào tạo: Các chương trình giảng dạy hiện đại, ứng dụng khoa học – công nghệ giúp lao động được trang bị kiến thức phù hợp với nhu cầu thị trường.

2. Thành tựu trong y tế:

  • Cải thiện sức khỏe người lao động: Hệ thống y tế phát triển, cùng với các chương trình chăm sóc sức khỏe toàn dân, giúp người lao động có thể trạng tốt hơn để làm việc hiệu quả.
  • Tăng tuổi thọ trung bình: Tuổi thọ trung bình của người Việt Nam tăng lên, phản ánh chất lượng sống và sức khỏe được cải thiện, từ đó kéo dài thời gian và năng suất lao động.
  • Phòng chống dịch bệnh: Thành công trong việc kiểm soát các bệnh truyền nhiễm và dịch bệnh lớn giúp bảo vệ lực lượng lao động.

3. Thành tựu trong văn hóa:

  • Giá trị tinh thần: Văn hóa là nền tảng giúp hình thành ý thức, đạo đức và trách nhiệm của người lao động trong công việc.
  • Phát triển con người toàn diện: Các hoạt động văn hóa, thể thao và giải trí giúp người lao động phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần, nâng cao khả năng sáng tạo.

4. Tóm lại:

Nhờ những thành tựu trong phát triển văn hóa, giáo dục và y tế, nguồn lao động nước ta ngày càng có trình độ chuyên môn cao, thể chất khỏe mạnh, và ý thức lao động tốt. Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong nước mà còn tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Đây là cơ sở để Việt Nam tiến tới phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.


Câu 89:

17/06/2026

Công nghiệp nước ta có cơ cấu ngành đa dạng chủ yếu do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B 

Công nghiệp nước ta có cơ cấu ngành đa dạng chủ yếu do nguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng, phong phú từ nông - lâm - thủy sản, khoáng sản và nguồn tài nguyên khác.

→ B đúng 

- A sai vì đa dạng công nghiệp phụ thuộc vào sự phát triển đồng đều các ngành như chế biến, sản xuất, công nghệ, chứ không chỉ khai thác tài nguyên.

- C sai vì sự đa dạng này còn phụ thuộc vào việc phát triển các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, và công nghệ, không chỉ khai thác tài nguyên.

- D sai vì cơ cấu công nghiệp đa dạng phụ thuộc vào việc phát triển các ngành công nghiệp khác nhau, như công nghiệp chế biến, chế tạo, và dịch vụ, không chỉ khai thác tài nguyên.

Công nghiệp nước ta có cơ cấu ngành đa dạng chủ yếu nhờ vào sự đa dạng của tài nguyên thiên nhiên, đây là yếu tố nền tảng giúp phát triển nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ khai thác, chế biến đến sản xuất.

1. Sự đa dạng của tài nguyên thiên nhiên:

  • Tài nguyên khoáng sản phong phú: Việt Nam sở hữu hơn 5000 mỏ và điểm quặng với nhiều loại khoáng sản như than, dầu khí, sắt, bô-xít, thiếc, và vàng. Điều này là cơ sở phát triển các ngành công nghiệp khai khoáng và luyện kim.
  • Tài nguyên đất, nước: Với đất đai màu mỡ, khí hậu nhiệt đới gió mùa, Việt Nam thuận lợi phát triển ngành công nghiệp chế biến nông, lâm, thủy sản.
  • Tài nguyên biển: Hệ thống bờ biển dài hơn 3260 km, giàu nguồn lợi thủy sản và dầu khí, tạo điều kiện cho các ngành công nghiệp khai thác và chế biến hải sản, cũng như công nghiệp dầu khí.

2. Cơ cấu ngành công nghiệp đa dạng:

  • Khai thác: Các ngành khai thác khoáng sản như than, dầu khí, quặng kim loại chiếm vị trí quan trọng.
  • Chế biến: Nông, lâm, thủy sản phong phú giúp phát triển mạnh mẽ ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, đồ gỗ, dệt may.
  • Năng lượng: Tiềm năng thủy điện, nhiệt điện, và năng lượng tái tạo (gió, mặt trời) đang được khai thác để phát triển ngành năng lượng.
  • Công nghiệp nhẹ: Các ngành sản xuất hàng tiêu dùng như may mặc, giày da phát triển nhờ nguồn lao động dồi dào và nguyên liệu sẵn có.

3. Tác động của tài nguyên thiên nhiên đến sự phát triển công nghiệp:

  • Định hướng phát triển ngành: Các ngành công nghiệp được hình thành và phát triển dựa trên sự sẵn có của tài nguyên tại địa phương.
  • Tạo cơ sở cho sản xuất trong nước: Tài nguyên thiên nhiên phong phú đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào cho sản xuất, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
  • Phát triển công nghiệp xuất khẩu: Các sản phẩm từ tài nguyên thiên nhiên như dầu thô, thủy sản chế biến, và dệt may đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu.

4. Tóm lại:

Tài nguyên thiên nhiên đa dạng chính là một trong những nguyên nhân chủ yếu giúp công nghiệp nước ta phát triển với cơ cấu ngành đa dạng. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả, cần kết hợp phát triển công nghệ, bảo vệ môi trường, và sử dụng tài nguyên bền vững nhằm đảm bảo sự phát triển lâu dài cho ngành công nghiệp và nền kinh tế.


Câu 90:

17/06/2026

Quốc gia nào sau đây không thuộc Đông Nam Á biển đảo

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D 

Chúng không có nhiều đảo lớn hoặc không nằm hoàn toàn trên các đảo. Các quốc gia biển đảo chủ yếu là những quốc gia có diện tích lớn từ các đảo, như Philippines hoặc Indonesia.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì chúng nằm chủ yếu hoặc hoàn toàn trên các đảo hoặc quần đảo, với vùng lãnh thổ bao gồm nhiều đảo và bờ biển dài. Những quốc gia này có diện tích lớn được bao quanh bởi biển.

Campuchia và Việt Nam không thuộc Đông Nam Á biển đảo vì đây là hai quốc gia thuộc Đông Nam Á lục địa. Phân loại này dựa trên đặc điểm địa lý và vị trí lãnh thổ.

1. Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á biển đảo:

  • Đông Nam Á lục địa bao gồm các quốc gia nằm trên phần đất liền của khu vực Đông Nam Á, gắn liền với bán đảo Đông Dương và phần phía Nam của Trung Quốc. Các quốc gia này là Việt Nam, Campuchia, Lào, Myanmar, và Thái Lan.
  • Đông Nam Á biển đảo gồm các quốc gia nằm hoàn toàn hoặc phần lớn trên các quần đảo, gồm Indonesia, Philippines, Malaysia (phần đảo), Singapore, Brunei, Đông Timor và các quần đảo khác.

2. Đặc điểm của Đông Nam Á lục địa:

  • Địa hình: Chủ yếu là đồi núi và đồng bằng châu thổ rộng lớn. Campuchia có đồng bằng sông Mê Kông, trong khi Việt Nam có đồng bằng sông Cửu Long và sông Hồng.
  • Kinh tế: Nền kinh tế dựa nhiều vào nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước, do điều kiện tự nhiên thuận lợi.
  • Văn hóa: Các quốc gia này thường chịu ảnh hưởng văn hóa từ Ấn Độ và Trung Quốc, với nền văn hóa lúa nước đặc trưng.

3. Đặc điểm của Đông Nam Á biển đảo:

  • Địa hình: Chủ yếu là các quần đảo lớn nhỏ, nhiều núi lửa, và vùng ven biển.
  • Kinh tế: Dựa vào đánh bắt hải sản, du lịch biển và khai thác tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ.
  • Văn hóa: Chịu ảnh hưởng từ giao lưu hàng hải và văn hóa đa dạng do tiếp xúc với nhiều nền văn minh.

4. Tại sao Campuchia và Việt Nam không thuộc Đông Nam Á biển đảo?

  • Campuchia: Là quốc gia nằm hoàn toàn trên đất liền, không giáp biển đảo rộng lớn như các quốc gia biển đảo khác.
  • Việt Nam: Dù có bờ biển dài hơn 3.260 km và nhiều quần đảo (Hoàng Sa, Trường Sa), phần lớn lãnh thổ Việt Nam vẫn nằm trên đất liền, thuộc vùng lục địa Đông Nam Á.

5. Tóm lại:

Campuchia và Việt Nam thuộc khu vực Đông Nam Á lục địa vì lãnh thổ của hai quốc gia này chủ yếu nằm trên đất liền và không có đặc điểm địa lý của khu vực biển đảo. Phân loại này giúp hiểu rõ hơn về sự khác biệt địa lý, kinh tế và văn hóa trong khu vực Đông Nam Á.


Câu 91:

17/06/2026

Sự ra đời của ba tổ chức cộng sản năm 1929 đã làm cho cách mạng Việt Nam

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sự ra đời của ba tổ chức cộng sản năm 1929 đã làm cho cách mạng Việt Nam đứng trước nguy cơ chia rẽ về tổ chức, lực lượng.

→ C đúng 

- A sai vì các tổ chức này chủ trương cách mạng vô sản, không theo đuổi mục tiêu cải cách dân chủ tư sản mà đấu tranh cho độc lập dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội.

- B sai vì các tổ chức này mang đậm ảnh hưởng của tư tưởng Marx-Lenin, tập trung vào cách mạng vô sản và độc lập dân tộc, không theo đuổi cải cách tư sản.

- D sai vì các tổ chức này kết hợp cả đấu tranh vũ trang và chính trị nhằm giành độc lập dân tộc, chứ không chỉ tập trung vào đấu tranh chính trị.

Sự ra đời của ba tổ chức cộng sản năm 1929 (Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng, Đông Dương Cộng sản Liên đoàn) là một bước phát triển quan trọng trong phong trào cách mạng Việt Nam. Tuy nhiên, sự xuất hiện đồng thời của ba tổ chức này cũng đặt cách mạng Việt Nam trước nguy cơ chia rẽ về tổ chức và lực lượng, do những mâu thuẫn nội bộ và sự cạnh tranh giữa các tổ chức.

1. Nguyên nhân dẫn đến nguy cơ chia rẽ:

  • Cùng mục tiêu nhưng thiếu thống nhất: Cả ba tổ chức đều hoạt động vì mục tiêu cách mạng giải phóng dân tộc và xây dựng xã hội chủ nghĩa, nhưng lại hoạt động độc lập, thiếu sự thống nhất về đường lối và phương pháp.
  • Xuất thân và ảnh hưởng khác nhau: Các tổ chức ra đời từ những nhóm chính trị khác nhau, như Tân Việt Cách mạng Đảng, Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, nên chịu ảnh hưởng khác biệt về tư tưởng và cách tổ chức.
  • Cạnh tranh ảnh hưởng: Mỗi tổ chức đều nỗ lực mở rộng lực lượng, xây dựng cơ sở riêng và tìm cách khẳng định vị trí của mình, dẫn đến cạnh tranh và phân tán lực lượng.

2. Hậu quả nếu không giải quyết nguy cơ chia rẽ:

  • Suy yếu lực lượng cách mạng: Việc chia rẽ làm giảm sức mạnh tập hợp quần chúng, khiến phong trào cách mạng thiếu sự đồng nhất và kém hiệu quả.
  • Tạo cơ hội cho thực dân Pháp đàn áp: Thực dân Pháp có thể lợi dụng mâu thuẫn giữa các tổ chức cộng sản để chia rẽ và dễ dàng kiểm soát phong trào đấu tranh.
  • Đình trệ phong trào cách mạng: Thiếu một tổ chức lãnh đạo thống nhất có thể khiến cách mạng mất phương hướng và không đạt được hiệu quả cao.

3. Giải pháp và vai trò của Nguyễn Ái Quốc:

  • Nguyễn Ái Quốc, với tư duy sáng suốt và kinh nghiệm tổ chức, đã chủ động vận động thống nhất các tổ chức cộng sản.
  • Tháng 2/1930, tại Hội nghị hợp nhất do Nguyễn Ái Quốc chủ trì, ba tổ chức cộng sản đã thống nhất thành Đảng Cộng sản Việt Nam, đặt nền móng cho sự lãnh đạo tập trung và thống nhất phong trào cách mạng Việt Nam.

4. Tóm lại:

Dù sự ra đời của ba tổ chức cộng sản năm 1929 là một bước tiến của cách mạng Việt Nam, nhưng nguy cơ chia rẽ về tổ chức và lực lượng là một thách thức lớn. Việc thống nhất các tổ chức cộng sản dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là điều kiện quyết định để đưa cách mạng vượt qua khó khăn, phát triển mạnh mẽ và giành thắng lợi sau này.


Câu 92:

17/06/2026

Khi giá cả giảm thì cung, cầu sẽ diễn biến theo chiều hướng nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Theo SGK GDCD lớp 11 trang 45 thì khi giá cả hàng hóa giảm thì cầu có xu hướng tăng và ngược lại. Vậy đáp án đúng là cung giảm, cầu tăng.

→ B đúng 

- A sai vì do người tiêu dùng có xu hướng mua nhiều hơn khi giá thấp, nhưng các nhà sản xuất sẽ cung cấp ít hàng hóa vì lợi nhuận thấp.

- C sai vì các nhà sản xuất ít động lực cung cấp hàng hóa, trong khi cầu có thể tăng do người tiêu dùng mua nhiều hơn khi giá thấp.

- D sai vì do các nhà sản xuất không có đủ động lực sản xuất, trong khi cầu cũng giảm vì người tiêu dùng không muốn mua hàng với giá thấp.

Khi giá cả giảm, cung giảm và cầu tăng là một quy luật cơ bản trong kinh tế học, phản ánh mối quan hệ giữa giá cả, cung và cầu trên thị trường. Hiện tượng này có thể được giải thích dựa trên hai quy luật kinh tế chính: quy luật cung và quy luật cầu.

1. Quy luật cung:

  • Cung giảm khi giá giảm:
    Khi giá cả hàng hóa trên thị trường giảm, lợi nhuận của nhà sản xuất cũng giảm theo. Điều này khiến họ không còn động lực để sản xuất hoặc cung ứng hàng hóa với số lượng lớn.
    • Ví dụ: Nếu giá nông sản như lúa gạo giảm mạnh, người nông dân sẽ giảm diện tích gieo trồng hoặc chuyển sang trồng loại cây khác mang lại lợi nhuận cao hơn.

2. Quy luật cầu:

  • Cầu tăng khi giá giảm:
    Khi giá cả giảm, người tiêu dùng có xu hướng mua nhiều hơn vì họ cảm thấy giá trị của hàng hóa cao hơn so với chi phí bỏ ra. Đây là biểu hiện của quy luật cầu: giá giảm thì lượng cầu tăng.
    • Ví dụ: Khi giá điện thoại giảm, nhiều người tiêu dùng có thể quyết định mua thay vì chờ đợi, dẫn đến lượng cầu tăng lên.

3. Mối quan hệ cung - cầu khi giá giảm:

  • Khi giá giảm, lượng cầu tăng lên nhanh chóng, nhưng lượng cung lại giảm do các nhà sản xuất giảm sản lượng để tránh thua lỗ.
  • Nếu lượng cầu vượt xa lượng cung, có thể dẫn đến tình trạng khan hiếm hàng hóa tạm thời trên thị trường, tạo áp lực tăng giá trở lại.

4. Tác động trên thực tế:

  • Thị trường hàng tiêu dùng: Khi giá các sản phẩm giảm mạnh trong các đợt khuyến mãi, người tiêu dùng thường tăng mua sắm. Tuy nhiên, nếu giá giảm kéo dài, nhà sản xuất có thể giảm sản lượng hoặc ngừng sản xuất.
  • Thị trường nguyên liệu: Nếu giá dầu giảm, các công ty khai thác dầu mỏ có thể giảm sản lượng, trong khi nhu cầu sử dụng dầu lại tăng, gây ra sự mất cân đối.

5. Tóm lại:

Mối quan hệ giữa giá cả, cung và cầu thể hiện tính linh hoạt của thị trường. Khi giá giảm, cung giảm và cầu tăng là một phản ứng tự nhiên, phản ánh hành vi của nhà sản xuất và người tiêu dùng. Hiểu được quy luật này giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định kinh tế phù hợp, đảm bảo cân bằng thị trường.


Câu 93:

17/06/2026

Con đường đi tìm chân lý của Nguyễn Ái Quốc khác các với con đường cứu nước của lớp người đi trước là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Trước Nguyễn Ái Quốc đã có rất nhiều người mong muốn tìm ra con đường để cứu nước cứu dân mà điển hình là các nhà nho cấp tiến như Phan Bội Châu, Phân Châu Trinh. Tuy nhiên, những nhà nho cấp tiến ấy vốn là những trí thức phong kiến đang trên đà tư sản hóa lại nhận thức rất mơ hồ về kẻ thù của cách mạng Việt Nam cho nên đã đề ra những phương hướng cứu nước chưa đúng đắn. Phan Bội Châu chỉ nhận thấy kẻ thù là đế quốc Pháp nên chủ trương dựa vào Nhật để đánh Pháp trong khi Phan Bội Châu lại chủ trương dựa vào Pháp để đánh phong kiến và kết quả là hai ông đã gặp thất bại. Đến Nguyễn Ái Quốc, rút kinh nghiệm từ thất bại của hai vị tiền bối, người thanh niên Nguyễn Tất Thành đã nhận thấy kẻ thù cơ bản của dân tộc và mong muốn đi sang tận đất nước của kẻ đang thống trị mình xem họ thế nào để trở về giúp đồng bào, không nên ảo tưởng vào sự giúp đỡ của bất kì một thế lực nào. Với động cơ đó, Nguyễn Ái Quốc đã quyết định đi sang phương Tây tìm đường cứu nước. Đấy là điểm khác biệt cơ bản của con đường đi tìm chân lí của ông đối với hai cụ Phan

→ C đúng 

- A sai vì trước đó, các lớp người đi trước chủ yếu tìm kiếm con đường cứu nước thông qua các phong trào trong nước, chưa mở rộng tầm nhìn quốc tế như Nguyễn Ái Quốc.

- B sai vì trước đó, các lớp người đi trước đã có điều kiện vật chất và vị thế xã hội nhất định, trong khi Nguyễn Ái Quốc phải bắt đầu từ con số không.

- D sai vì các lớp người đi trước cũng đã tìm kiếm sự giúp đỡ và học hỏi từ các quốc gia khác, tuy nhiên Nguyễn Ái Quốc đã có hướng tiếp cận và chiến lược cụ thể hơn.

Con đường đi tìm chân lý của Nguyễn Ái Quốc khác biệt rõ rệt so với con đường cứu nước của lớp người đi trước bởi việc lựa chọn phương Tây làm nơi tìm hiểu và tiếp cận các tư tưởng tiến bộ, thay vì dựa vào các nước phương Đông truyền thống như Trung Quốc hay Nhật Bản. Điều này thể hiện tầm nhìn mới mẻ, cách mạng và phù hợp với bối cảnh lịch sử đương thời.

1. Con đường cứu nước của lớp người đi trước:

  • Tư tưởng phong kiến hoặc dân chủ tư sản: Các nhà yêu nước trước Nguyễn Ái Quốc như Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh đều mang tư tưởng cứu nước dựa vào các mô hình phong kiến cải cách hoặc dân chủ tư sản.
  • Hướng về phương Đông:
    • Phan Bội Châu: Mong muốn dựa vào Nhật Bản để chống thực dân Pháp (phong trào Đông Du).
    • Phan Châu Trinh: Tìm kiếm con đường cải cách thông qua việc vận động chính quyền thực dân Pháp cải thiện xã hội Việt Nam.
  • Những con đường này, dù thể hiện tinh thần yêu nước mạnh mẽ, nhưng chưa đáp ứng được yêu cầu thời đại và không mang lại thành công.

2. Con đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc:

  • Hướng về phương Tây: Khác với lớp người đi trước, Nguyễn Ái Quốc nhận ra rằng phương Tây, nơi sản sinh ra những tư tưởng tiến bộ như tự do, bình đẳng, bác ái, và đặc biệt là chủ nghĩa Mác-Lênin, có thể cung cấp giải pháp cho cách mạng Việt Nam.
  • Tìm hiểu lý luận cách mạng: Năm 1911, Nguyễn Ái Quốc ra đi từ bến cảng Nhà Rồng, với mục tiêu tìm hiểu nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng mất nước và con đường giải phóng dân tộc. Sau khi tiếp cận với chủ nghĩa Mác-Lênin, Người đã xác định con đường cách mạng vô sản là con đường đúng đắn.
  • Kết hợp giải phóng dân tộc và giai cấp: Nguyễn Ái Quốc không chỉ tìm cách giành độc lập cho dân tộc mà còn hướng tới xây dựng một xã hội công bằng, không có áp bức giai cấp.

3. Sự khác biệt cốt lõi:

  • Tư tưởng cách mạng: Nguyễn Ái Quốc chọn chủ nghĩa Mác-Lênin, một tư tưởng khoa học và cách mạng, làm kim chỉ nam cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, thay vì chỉ dựa vào lòng yêu nước hoặc cải cách xã hội.
  • Tầm nhìn quốc tế: Người nhận thức rằng cách mạng Việt Nam phải gắn liền với cách mạng thế giới, từ đó tìm kiếm sự ủng hộ và liên kết với phong trào cách mạng quốc tế.
  • Phương pháp đấu tranh: Nguyễn Ái Quốc chủ trương tập hợp lực lượng quần chúng lao động, đặc biệt là công nhân và nông dân, để xây dựng một phong trào cách mạng rộng lớn.

4. Tóm lại:

Con đường đi tìm chân lý của Nguyễn Ái Quốc thể hiện sự đổi mới táo bạo và vượt trội so với các thế hệ trước. Bằng cách hướng về phương Tây để tìm kiếm tư tưởng tiến bộ, Nguyễn Ái Quốc đã đặt nền móng cho một con đường cách mạng đúng đắn, dẫn dắt cách mạng Việt Nam đến thắng lợi.


Câu 94:

17/06/2026

Chiến lược toàn cầu "Cam kết và mở rộng" của Mĩ là do ai đề xướng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chiến lược toàn cầu "Cam kết và mở rộng" của Mỹ được tổng thống Bill Clinton đề xướng nhằm thúc đẩy sự hợp tác quốc tế, mở rộng thương mại tự do và tăng cường ảnh hưởng của Mỹ trên thế giới sau Chiến tranh Lạnh.

→ C đúng  

- A, B, D sai vì chiến lược này được Tổng thống Bill Clinton thực hiện, tập trung vào việc thúc đẩy hợp tác kinh tế và chính trị toàn cầu trong thập kỷ 1990.

Chiến lược toàn cầu "Cam kết và mở rộng" (Engagement and Enlargement) là một chính sách đối ngoại quan trọng của Mỹ trong thập kỷ 1990, được đề xướng và thực hiện dưới thời Tổng thống Bill Clinton (1993-2001). Đây là một chiến lược nhằm duy trì vai trò lãnh đạo toàn cầu của Mỹ sau Chiến tranh Lạnh, đồng thời thúc đẩy các giá trị dân chủ và kinh tế thị trường trên toàn thế giới.

Bối cảnh ra đời:

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Mỹ trở thành siêu cường duy nhất với trách nhiệm định hình trật tự thế giới mới. Tuy nhiên, Mỹ cũng đối mặt với nhiều thách thức mới như xung đột khu vực, khủng bố, phổ biến vũ khí hạt nhân, và toàn cầu hóa kinh tế.

Nội dung chính của chiến lược:

  1. Cam kết (Engagement): Mỹ tăng cường hợp tác với các quốc gia đồng minh, mở rộng quan hệ ngoại giao và thúc đẩy hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề toàn cầu. Điều này bao gồm việc tham gia vào các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, WTO, và NATO.
  2. Mở rộng (Enlargement): Mỹ hỗ trợ mở rộng các giá trị dân chủ, nhân quyền và kinh tế thị trường trên toàn cầu. Điều này được thực hiện thông qua viện trợ kinh tế, ngoại giao, và đôi khi là can thiệp quân sự.

Thành tựu và hạn chế:

  • Thành tựu: Chiến lược giúp Mỹ duy trì vai trò lãnh đạo, thúc đẩy toàn cầu hóa, và mở rộng ảnh hưởng đến các khu vực chiến lược. Nhiều quốc gia Đông Âu và châu Á đã cải cách kinh tế và chính trị theo mô hình thị trường tự do và dân chủ.
  • Hạn chế: Một số can thiệp của Mỹ, như tại Somalia hay Haiti, gặp phải chỉ trích vì hiệu quả thấp. Hơn nữa, chiến lược này chưa thể giải quyết triệt để các xung đột như ở Trung Đông và sự trỗi dậy của các cường quốc mới như Trung Quốc.

Tóm lại, chiến lược "Cam kết và mở rộng" phản ánh sự chuyển đổi của Mỹ từ chính sách đối đầu thời Chiến tranh Lạnh sang một chính sách xây dựng và định hình trật tự quốc tế mới.


Câu 95:

17/06/2026

Nguyên nhân chính làm phân hóa thiên nhiên nước ta theo Bắc – Nam là do sự phân hóa của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Giải thích: Nguyên nhân chính làm phân hóa thiên nhiên nước ta theo Bắc – Nam là do sự phân hóa của khí hậu.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì yếu tố chính là sự tác động của gió mùa và vị trí địa lý kéo dài theo chiều Bắc – Nam, tạo ra sự phân hóa rõ rệt về khí hậu và sinh thái.

Nguyên nhân chính làm phân hóa thiên nhiên nước ta theo Bắc – Nam không phải do sự phân hóa của sinh vật mà là do sự tác động chủ yếu của khí hậu. Khí hậu Việt Nam mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa, nhưng có sự thay đổi rõ rệt giữa miền Bắc và miền Nam, dẫn đến sự phân hóa thiên nhiên theo chiều Bắc – Nam.

1. Yếu tố khí hậu:

  • Miền Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra): Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa có mùa đông lạnh (ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc), nhiệt độ trung bình thấp hơn so với miền Nam. Thời tiết chia thành bốn mùa rõ rệt: xuân, hạ, thu, đông.
  • Miền Nam (từ dãy Bạch Mã trở vào): Khí hậu cận xích đạo với nền nhiệt cao, nắng nóng quanh năm, không có mùa đông lạnh. Chỉ có hai mùa: mùa mưa và mùa khô.

Sự khác biệt này khiến thảm thực vật, hệ sinh thái, và cảnh quan tự nhiên có sự phân hóa rõ ràng.

2. Vai trò của sinh vật:

Sinh vật chỉ là hệ quả và yếu tố phụ trợ cho sự phân hóa thiên nhiên. Do ảnh hưởng của khí hậu, hệ sinh thái ở miền Bắc như rừng nhiệt đới thường xanh, các loài thực vật chịu lạnh (như thông, dẻ) phổ biến hơn. Trong khi đó, miền Nam có rừng ngập mặn, rừng tràm, rừng khộp và các loài cây chịu hạn như cọ dầu, dừa nước.

3. Các yếu tố khác:

Ngoài khí hậu, một số yếu tố khác như địa hình, thổ nhưỡng cũng góp phần làm phân hóa thiên nhiên:

  • Địa hình dãy Bạch Mã là ranh giới tự nhiên phân chia hai miền khí hậu.
  • Đất đai ở miền Nam (đất feralit, phù sa màu mỡ) thích hợp với cây công nghiệp nhiệt đới (cao su, cà phê), trong khi miền Bắc có đất phù sa cổ, thích hợp trồng cây lúa nước và cây ôn đới.

Kết luận:

Sự phân hóa thiên nhiên theo chiều Bắc – Nam của Việt Nam chủ yếu do khí hậu quyết định. Sự thay đổi của sinh vật chỉ là kết quả của các điều kiện tự nhiên khác nhau giữa hai miền. Điều này tạo nên sự đa dạng sinh thái và cảnh quan phong phú đặc trưng cho từng vùng.


Câu 96:

17/06/2026

Trong giai đoạn đầu của thời đại Văn hoá Phục hưng, giai cấp tư sản đấu tranh chống chế độ phong kiến bằng hình thức

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Giai cấp tư sản sử dụng hình thức phê phán, làm mới các giá trị văn hóa, tri thức để chống lại sự áp bức và lạc hậu của chế độ phong kiến.

→ C đúng 

- A sai vì hình thức đấu tranh này chủ yếu liên quan đến các vấn đề kinh tế và chính trị, trong khi giai cấp tư sản chủ yếu đấu tranh bằng cách phê phán tư tưởng và văn hóa phong kiến.

- B sai vì lúc này, giai cấp tư sản chủ yếu đấu tranh qua việc phát triển tư tưởng, văn hóa, khoa học, và nghệ thuật nhằm chống lại sự áp bức của chế độ phong kiến.

- D sai vì giai cấp tư sản chủ yếu đấu tranh thông qua cải cách tư tưởng, văn hóa, và khoa học, thay vì áp dụng bạo lực cách mạng.

Trong giai đoạn đầu của thời đại Văn hóa Phục hưng (thế kỷ XIV - XVI), giai cấp tư sản đã tiến hành đấu tranh chống chế độ phong kiến thông qua lĩnh vực tư tưởng và văn hóa. Đây là hình thức đấu tranh gián tiếp nhưng có tác động sâu rộng, đặt nền móng cho những thay đổi lớn trong xã hội châu Âu.

1. Bối cảnh lịch sử:

  • Xã hội phong kiến châu Âu thời kỳ Trung Cổ bị chi phối bởi tư tưởng thần quyền và chế độ đẳng cấp. Nhà thờ và giáo hội Công giáo giữ vai trò thống trị về tư tưởng và văn hóa.
  • Sự xuất hiện của giai cấp tư sản, cùng với sự phát triển của kinh tế hàng hóa, thương mại và đô thị, mâu thuẫn với chế độ phong kiến kìm hãm sự phát triển của xã hội.

2. Hình thức đấu tranh tư tưởng văn hóa:

Giai cấp tư sản đã lợi dụng lĩnh vực tư tưởng và văn hóa để công kích chế độ phong kiến lỗi thời. Điều này được thể hiện qua:

  • Phong trào Văn hóa Phục hưng: Phong trào này khôi phục giá trị của văn hóa Hy Lạp - La Mã cổ đại, đề cao con người, trí tuệ, và tự do cá nhân. Tư tưởng nhân văn trở thành trung tâm, đối lập với tư tưởng thần quyền của phong kiến.
  • Sự phê phán giáo hội Công giáo: Thông qua các tác phẩm văn học, nghệ thuật, và triết học, các nhà tư tưởng Phục hưng như Dante, Erasmus, và Petrarch chỉ trích sự mục nát, tham nhũng của nhà thờ và sự áp bức của chế độ phong kiến.
  • Phát minh in ấn: Sự phát triển kỹ thuật in ấn giúp phổ biến nhanh chóng các tư tưởng tiến bộ, làm lan tỏa tư tưởng nhân văn, thúc đẩy nhận thức và giác ngộ của xã hội.

3. Tác động:

  • Giai cấp tư sản, thông qua phong trào Phục hưng, đã phá vỡ sự thống trị tư tưởng của giáo hội phong kiến, làm lung lay nền tảng văn hóa và xã hội cũ.
  • Đây là bước chuẩn bị quan trọng về mặt tư tưởng cho các cuộc cách mạng tư sản sau này, đặc biệt là Cải cách tôn giáo và các cuộc cách mạng dân chủ tư sản.

Kết luận:

Đấu tranh trên lĩnh vực tư tưởng văn hóa là hình thức đấu tranh phù hợp với bối cảnh xã hội lúc bấy giờ. Nó không chỉ giúp giai cấp tư sản khẳng định vị trí, mà còn thúc đẩy sự phát triển của khoa học, nghệ thuật, và tư tưởng tiến bộ, mở đường cho thời kỳ hiện đại.


Câu 97:

17/06/2026

Đặc trưng cơ bản nhất của cơ chế thị trường là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đặc trưng cơ bản nhất của cơ chế thị trường là động lực lợi nhuận, nó chỉ huy hoạt động của các chủ thể. Trong kinh tế thị trường, đặc điểm tự do lựa chọn hình thức sản xuất kinh doanh, tự chịu trách nhiệm: lãi hưởng lỗ chịu, chấp nhận cạnh tranh, là những điều kiện hoạt động của cơ chế thị trường.

→ D đúng 

- A sai vì cơ chế thị trường chủ yếu được đặc trưng bởi sự tự do trao đổi, điều tiết giá cả và phân phối tài nguyên qua cung cầu, trong khi cạnh tranh là yếu tố phụ trợ.

- B sai vì giá cả thay đổi chủ yếu do cung cầu, nhưng cơ chế thị trường cốt lõi là tự do trao đổi, phân bổ tài nguyên và quyết định giá trị sản phẩm.

- C sai vì thị trường vận hành dựa trên sự biến động của cung cầu, điều này dẫn đến sự thay đổi giá cả tự nhiên.

Đặc trưng cơ bản nhất của cơ chế thị trường là động lực lợi nhuận. Đây là yếu tố cốt lõi thúc đẩy các chủ thể kinh tế tham gia vào hoạt động sản xuất, kinh doanh, và trao đổi hàng hóa, tạo nên sự vận hành của nền kinh tế thị trường.

1. Khái niệm cơ chế thị trường:

Cơ chế thị trường là phương thức tổ chức kinh tế, trong đó các quyết định sản xuất và tiêu dùng được điều chỉnh bởi cung, cầu và giá cả trên thị trường. Các yếu tố như giá cả, hàng hóa, và dịch vụ được tự do quyết định dựa trên lợi ích kinh tế của từng cá nhân hoặc doanh nghiệp.

2. Vai trò của động lực lợi nhuận:

  • Thúc đẩy sản xuất: Các doanh nghiệp, cá nhân đầu tư vào sản xuất nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Lợi nhuận cao khuyến khích mở rộng sản xuất và đổi mới công nghệ.
  • Phân bổ nguồn lực: Lợi nhuận làm nhiệm vụ dẫn dắt các nguồn lực kinh tế (vốn, lao động, tài nguyên) vào những lĩnh vực có lợi nhuận cao, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
  • Cạnh tranh: Động lực lợi nhuận tạo nên sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, buộc họ phải cải tiến sản phẩm, nâng cao chất lượng, và giảm chi phí để thu hút khách hàng.

3. Lợi ích của động lực lợi nhuận:

  • Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, tạo ra nhiều sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu thị trường.
  • Tăng cường đổi mới sáng tạo, đưa ra các sản phẩm mới và giải pháp kinh doanh hiệu quả hơn.
  • Tạo động lực cho sự phát triển của cá nhân và doanh nghiệp.

4. Hạn chế của động lực lợi nhuận:

Tuy nhiên, khi quá coi trọng lợi nhuận, các doanh nghiệp có thể:

  • Gây ra ô nhiễm môi trường, bóc lột lao động, hoặc sản xuất hàng hóa kém chất lượng.
  • Dẫn đến bất bình đẳng kinh tế và xã hội nếu lợi nhuận chỉ tập trung vào một số ít người.

5. Kết luận:

Động lực lợi nhuận là đặc trưng cơ bản và quan trọng nhất của cơ chế thị trường, vì nó chi phối mọi hoạt động kinh tế. Tuy nhiên, để đảm bảo sự phát triển bền vững, cần có sự can thiệp của nhà nước thông qua chính sách kinh tế và pháp luật để kiểm soát những tác động tiêu cực của việc chạy theo lợi nhuận.


Câu 98:

17/06/2026

Trong sản xuất và lưu thông hàng hóa, khi cung lớn hơn cầu thì giá cả thị trường so với giá trị hàng hóa trong sản xuất sẽ

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trường hợp cung lớn hơn cầu thì giá cả thị trường thường thấp hơn giá trị hàng hóa trong sản xuất.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì khi cung lớn hơn cầu, giá cả thị trường sẽ thấp hơn giá trị hàng hóa trong sản xuất, do cung vượt cầu gây sức ép giảm giá.

Trong sản xuất và lưu thông hàng hóa, khi cung lớn hơn cầu, giá cả thị trường thường thấp hơn giá trị của hàng hóa trong sản xuất. Hiện tượng này xuất phát từ quy luật cung - cầu, một quy luật cơ bản điều tiết giá cả trên thị trường.

1. Quy luật cung - cầu:

  • Cung lớn hơn cầu: Đây là trạng thái dư thừa hàng hóa trên thị trường, khi lượng hàng hóa sản xuất ra vượt quá khả năng tiêu thụ của người tiêu dùng.
  • Theo quy luật cung - cầu, khi cung vượt cầu, người bán phải giảm giá để kích cầu tiêu thụ, dẫn đến giá cả thị trường giảm xuống.

2. Giá cả và giá trị hàng hóa:

  • Giá trị hàng hóa: Là lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa, được thể hiện qua giá trị trao đổi.
  • Giá cả thị trường: Là mức giá thực tế được thiết lập trên thị trường, chịu tác động của cung - cầu. Khi cung lớn hơn cầu, giá cả thị trường giảm, thường thấp hơn giá trị hàng hóa.

3. Nguyên nhân giá cả thấp hơn giá trị:

  • Người bán phải cạnh tranh để tiêu thụ hàng hóa dư thừa, dẫn đến việc giảm giá.
  • Hàng hóa dư thừa làm giảm sức mua của thị trường, người tiêu dùng có lợi thế mặc cả, ép giá xuống thấp hơn giá trị sản xuất.

4. Hậu quả:

  • Đối với người sản xuất: Họ có thể gặp thua lỗ, vì giá bán không bù đắp được chi phí sản xuất. Điều này có thể dẫn đến việc giảm sản lượng trong các chu kỳ sản xuất sau.
  • Đối với nền kinh tế: Nếu kéo dài, hiện tượng cung vượt cầu có thể gây ra khủng hoảng thừa, sản phẩm tồn kho, và thất nghiệp.

5. Kết luận:

Khi cung lớn hơn cầu, giá cả thị trường sẽ thấp hơn giá trị hàng hóa trong sản xuất. Đây là biểu hiện của quy luật cung - cầu, phản ánh sự mất cân bằng giữa cung và cầu trên thị trường. Để tránh tình trạng này, nhà sản xuất cần dự báo chính xác nhu cầu thị trường và điều chỉnh sản lượng hợp lý nhằm duy trì sự cân bằng cung - cầu.


Câu 99:

17/06/2026

Một trong những điểm giống nhau của trật tự hai cực Ianta và trật tự Vécxai – Oasinhtơn là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cả hai trật tự thế giới đều được thiết lập bởi các nước thắng trận thông qua các hội nghị có sự tham gia của các nước thắng trận. Văn bản của ký kết trong các hội nghị của các nước thắng trận là khuôn khổ để hình thành trật tự thế giới mới sau hai cuộc chiến tranh là trật tự hai cực Ianta và trật tự Vécxai – Oasinhtơn

→ A đúng 

- B sai vì đặc trưng của trật tự hai cực Ianta, trong khi trật tự Vécxai – Oasinhtơn không kéo dài như vậy mà chủ yếu tập trung vào việc xây dựng hòa bình và ổn định ngay sau chiến tranh.

- C sai vì ngay sau khi chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc, trong khi trật tự hai cực Ianta chỉ hình thành sau khi chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, với bối cảnh và mục tiêu khác nhau.

- D sai vì với sự đối đầu giữa Liên Xô và Mỹ, trong khi trật tự Vécxai – Oasinhtơn sau chiến tranh thế giới thứ nhất không chia thành hai phe đối lập, mà chủ yếu tập trung vào việc thiết lập các tổ chức quốc tế.

Một trong những điểm giống nhau của trật tự hai cực Ianta và trật tự Vécxai - Oasinhtơn là cả hai đều được thiết lập bởi các nước thắng trận nhằm phục vụ lợi ích tối đa của họ. Mặc dù hai trật tự này được hình thành trong bối cảnh lịch sử khác nhau, nhưng điểm chung lớn nhất là sự áp đặt quyền lực và lợi ích của các nước thắng trận đối với các quốc gia còn lại.

1. Trật tự hai cực Ianta (1945):

  • Sau khi kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ II, các nước Đồng minh, đặc biệt là Liên Xô, Mỹ, và Anh, tổ chức Hội nghị Ianta (1945) để quyết định trật tự mới cho thế giới.
  • Mỹ và Liên Xô, với vai trò chủ chốt, chia thế giới thành hai khu vực ảnh hưởng: Mỹ chi phối các quốc gia phương Tây và Liên Xô kiểm soát các quốc gia Đông Âu.
  • Trật tự Ianta thiết lập sự phân chia quyền lực rõ rệt giữa hai siêu cường, nhằm bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của họ, tạo ra cuộc Chiến tranh Lạnh sau này, với sự đối đầu gay gắt giữa hai phe.

2. Trật tự Vécxai – Oasinhtơn (1919-1920):

  • Sau Chiến tranh Thế giới thứ I, các quốc gia thắng trận, chủ yếu là các nước Pháp, Anh và Mỹ, đã thiết lập Hòa ước Vécxai và Hệ thống Oasinhtơn nhằm tái thiết lại trật tự thế giới.
  • Mỹ, dù không tham gia chính thức vào Hòa ước Vécxai, vẫn tác động mạnh mẽ đến các quyết định quốc tế qua các chính sách của mình.
  • Trật tự này được xây dựng trên cơ sở các quyền lợi kinh tế, quân sự và địa chính trị của các nước thắng trận, đặc biệt là việc kìm hãm sự trỗi dậy của Đức và các cường quốc khác. Các điều khoản của Hòa ước Vécxai đã đặt ra các điều kiện khắc nghiệt cho Đức, đồng thời tạo ra cơ hội cho các quốc gia thắng trận mở rộng ảnh hưởng và kiểm soát toàn cầu.

3. Điểm giống nhau:

  • Lợi ích của các nước thắng trận: Cả hai trật tự đều mang tính chất áp đặt quyền lực và lợi ích của các quốc gia thắng trận, làm lợi cho họ về mặt kinh tế, quân sự và chính trị.
  • Phân chia quyền lực và ảnh hưởng: Trật tự Ianta phân chia thế giới thành hai cực, còn trật tự Vécxai – Oasinhtơn thì chia lại các khu vực ảnh hưởng và điều chỉnh lại trật tự chính trị, kinh tế sau chiến tranh.
  • Tạo ra căng thẳng quốc tế: Mặc dù cả hai trật tự được thiết lập để duy trì hòa bình và ổn định, nhưng chính sự phân chia quyền lực và lợi ích không đồng đều đã dẫn đến các cuộc xung đột và căng thẳng, đặc biệt là Chiến tranh Lạnh và sự không hài lòng của các quốc gia bị áp đặt.

Kết luận:

Trật tự hai cực Ianta và trật tự Vécxai - Oasinhtơn có điểm chung là được các cường quốc thắng trận thiết lập nhằm bảo vệ và tối đa hóa lợi ích của mình, dẫn đến sự phân chia quyền lực và ảnh hưởng trên toàn cầu. Mặc dù có sự khác biệt về bối cảnh và hình thức, nhưng mục tiêu chung của cả hai trật tự là củng cố sự thống trị của các nước thắng trận trên thế giới.


Câu 100:

17/06/2026

Nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng Việt Nam thời kì 1939 – 1945 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Từ xác định mâu thuẫn cơ bản nhất của xã hội Việt Nam là mâu thuẫn giữa toàn thể nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp và tay sai

=> Nhiệm vụ hàng đầu là đánh đuổi đế quốc xâm lược, giành độc lập dân tộc. Đảng ta đã chủ trương chuyển hướng chỉ đạo chiến lược cách mạng, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu (Bắt đầu bằng Hội nghị tháng 11-1939 và kết thúc bằng Hội nghị tháng 5-1941).

→ A đúng 

- B sai vì là giành độc lập dân tộc, chống lại ách thống trị của thực dân Pháp và đế quốc Nhật, thay vì chỉ cải thiện dân sinh hay lật đổ chế độ phản động thuộc địa.

- C sai vì là giành độc lập dân tộc và đánh đổ ách thống trị của thực dân Pháp, đế quốc Nhật, thay vì chỉ tập trung vào việc giành quyền tự do dân chủ hay đánh đổ các giai cấp bóc lột.

- D sai vì là giành độc lập dân tộc và đánh đổ ách thống trị của thực dân Pháp, đế quốc Nhật. Lật đổ chế độ phong kiến và giành ruộng đất cho dân cày là mục tiêu dài hạn, không phải ưu tiên cấp bách trong giai đoạn này.

Nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng Việt Nam trong giai đoạn 1939 – 1945 là đánh đuổi đế quốc và tay sai, giải phóng dân tộc, bởi vì trong thời kỳ này, đất nước Việt Nam đang phải chịu sự áp bức và thống trị nặng nề từ đế quốc Pháp và quân đội Nhật, cùng với sự cai trị của các chế độ tay sai.

1. Bối cảnh lịch sử:

  • Vào năm 1939, khi Chiến tranh Thế giới thứ II bùng nổ, Pháp, với tư cách là một quốc gia thuộc địa của đế quốc Pháp, đã bị quân Đức chiếm đóng. Nhân cơ hội này, Nhật Bản xâm lược Đông Dương (bao gồm Việt Nam) vào năm 1940, thay thế Pháp nắm quyền cai trị.
  • Người dân Việt Nam, dưới sự cai trị của thực dân Pháp và phát xít Nhật, phải chịu cảnh đói nghèo, bị bóc lột tàn bạo. Chính quyền thực dân Pháp đã áp dụng chính sách khai thác thuộc địa, tước đoạt tài nguyên và bóc lột sức lao động của nhân dân Việt Nam.

2. Mục tiêu của cách mạng Việt Nam:

  • Đánh đuổi đế quốc và tay sai: Mục tiêu chủ yếu của cách mạng trong giai đoạn này là giải phóng đất nước khỏi sự thống trị của đế quốc, trước hết là thực dân Pháp và quân đội Nhật, và các chính quyền tay sai như chế độ của Vichy Pháp hay ngụy quyền Nhật.
  • Giải phóng dân tộc: Đây là mục tiêu tối thượng của cách mạng, nhằm giành lại độc lập, tự do cho dân tộc Việt Nam. Chế độ thực dân đã áp bức dân tộc ta trong suốt nhiều thế kỷ, vì vậy cách mạng cần phải lật đổ ách thống trị, đưa Việt Nam trở lại quyền tự quyết.

3. Các lực lượng cách mạng và phương thức đấu tranh:

  • Đảng Cộng sản Đông Dương (tổ chức lãnh đạo của cách mạng) dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh và các đồng chí trong Đảng đã tổ chức và phát động phong trào đấu tranh chống đế quốc. Các lực lượng cách mạng như Mặt trận Việt Minh, các tổ chức quần chúng, và lực lượng vũ trang cũng được hình thành trong giai đoạn này để chống lại quân xâm lược.
  • Phương thức đấu tranh: Đấu tranh vũ trang và chính trị là những phương thức chủ yếu. Tổ chức các cuộc nổi dậy, tổng khởi nghĩa, và tuyên truyền vận động quần chúng đều là những bước đi quan trọng nhằm gây áp lực lên chính quyền thực dân.

4. Kết quả và ý nghĩa:

  • Giai đoạn 1939 – 1945 đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong cách mạng Việt Nam, đặc biệt là Cách mạng tháng Tám (1945), khi Nhật Bản đầu hàng quân Đồng Minh và Việt Nam giành được độc lập, khai sinh Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vào ngày 2 tháng 9 năm 1945.
  • Đây là một thắng lợi lịch sử, khẳng định rằng mục tiêu giải phóng dân tộc đã hoàn thành, và bước vào một giai đoạn mới, đối mặt với những thử thách từ nội chiến và những khó khăn từ thế giới bên ngoài.

Kết luận:

Nhiệm vụ đánh đuổi đế quốc và tay sai, giải phóng dân tộc là nhiệm vụ hàng đầu trong cách mạng Việt Nam giai đoạn 1939 – 1945. Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản và sự tham gia mạnh mẽ của quần chúng đã giúp cách mạng đi đến thắng lợi, giành lại độc lập cho dân tộc Việt Nam.


Câu 101:

17/06/2026

Lí do nào sau đây không dẫn đến việc nhóm 5 nước sáng lập ASEAN chuyển sang chiến lược kinh tế hướng ngoại?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chiến lược kinh tế hướng nội của các nước sáng lập ASEAN bộc lộ những hạn chế sau:

- Thiếu nguồn vốn, nguyên liệu và công nghệ.

- Chi phí cao dẫn tới tình trạng thua lỗ, tệ tham nhũng, quan liêu phát triển.

 - Đời sống nhân dân lao động còn khó khăn.

- Chưa giải quyết được quan hệ giữa tăng trưởng với công bằng xã hội.

Trong khi đó, chiến lược kinh tế hướng ngoại là được thực hiện (từ những năm 60-70 của thế kỉ XX) xuất phát từ những hạn chế trên của chiến lược kinh tế hướng nội.

→ A đúng 

- B sai vì tận dụng nguồn lực từ bên ngoài, thu hút đầu tư nước ngoài, và đẩy mạnh xuất khẩu để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong bối cảnh nguồn lực nội địa hạn chế.

- C sai vì tệ tham nhũng, quan liêu làm suy yếu hiệu quả kinh tế nội địa, khiến nhóm 5 nước sáng lập ASEAN phải chuyển sang chiến lược kinh tế hướng ngoại nhằm cải cách môi trường kinh doanh, thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng thông qua cạnh tranh quốc tế.

- D sai vì dẫn đến thua lỗ, nhóm 5 nước sáng lập ASEAN chuyển sang chiến lược kinh tế hướng ngoại để tận dụng lợi thế chi phí thấp từ đầu tư nước ngoài và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Việc nhóm 5 nước sáng lập ASEAN (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, và Thái Lan) chuyển sang chiến lược kinh tế hướng ngoại không phải xuất phát từ lý do lệ thuộc quá lớn vào bên ngoài, mà là do những yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị đặc thù của khu vực vào giai đoạn đó. Dưới đây là các lý do giải thích:

  1. Hạn chế của chiến lược kinh tế hướng nội: Trước những năm 1970, các nước ASEAN theo đuổi chiến lược kinh tế hướng nội (như thay thế nhập khẩu), tập trung phát triển các ngành công nghiệp nội địa để giảm phụ thuộc vào hàng nhập khẩu. Tuy nhiên, chiến lược này gặp nhiều hạn chế, như thị trường nội địa nhỏ hẹp, hiệu quả kinh tế thấp, và thiếu khả năng cạnh tranh toàn cầu.

  2. Tìm kiếm cơ hội tăng trưởng thông qua xuất khẩu: Với nguồn lao động dồi dào và chi phí sản xuất thấp, các nước ASEAN nhận thấy tiềm năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu thông qua xuất khẩu. Điều này giúp tận dụng tối đa lợi thế so sánh của từng quốc gia.

  3. Hấp dẫn vốn đầu tư nước ngoài (FDI): Chiến lược kinh tế hướng ngoại giúp các nước ASEAN thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài hơn, từ đó tạo ra công ăn việc làm, chuyển giao công nghệ, và cải thiện cơ sở hạ tầng kinh tế.

  4. Tác động của toàn cầu hóa: Giai đoạn này, toàn cầu hóa và thương mại quốc tế gia tăng nhanh chóng, mở ra nhiều cơ hội cho các quốc gia đang phát triển tham gia vào thị trường thế giới. Các nước ASEAN không muốn bỏ lỡ cơ hội này để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

  5. Thành công của các quốc gia Đông Á: Nhìn vào các quốc gia như Hàn Quốc, Đài Loan, và Nhật Bản, ASEAN nhận ra chiến lược kinh tế hướng ngoại có thể là con đường hiệu quả để chuyển đổi nền kinh tế, thoát khỏi tình trạng nghèo đói và phụ thuộc vào nông nghiệp.

  6. Đa dạng hóa nền kinh tế và giảm rủi ro: Chiến lược này không làm tăng lệ thuộc mà ngược lại, giúp các nước ASEAN giảm rủi ro kinh tế bằng cách đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nguồn thu nhập quốc gia.

Tóm lại, chiến lược kinh tế hướng ngoại của ASEAN không phải là dấu hiệu của sự lệ thuộc quá lớn vào bên ngoài mà là một bước đi chiến lược nhằm khai thác lợi thế quốc gia, hội nhập kinh tế toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh.


Câu 102:

17/06/2026

Vùng nào sau đây ở nước ta ít chịu ảnh hưởng của bão hơn cả?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đồng bằng sông Cửu Long là vùng ở nước ta ít chịu ảnh hưởng của bão hơn cả. Hiện nay do ảnh hưởng sâu rộng của biến đổi khí hậu nên bão và thiên tai xuất hiện ở vùng này cũng nhiều hơn.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì đều nằm trong đường đi của bão khi đổ bộ vào Việt Nam, với Bắc Trung Bộ và đồng bằng sông Hồng chịu ảnh hưởng trực tiếp, còn Nam Trung Bộ chịu bão muộn hơn. Vùng ít chịu ảnh hưởng của bão hơn cả là Nam Bộ, do nằm xa khu vực tâm bão thường xuất hiện.

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng ít chịu ảnh hưởng của bão hơn so với các khu vực khác ở Việt Nam. Điều này được giải thích qua các yếu tố sau:

  1. Vị trí địa lý đặc thù: ĐBSCL nằm ở cực Nam của Việt Nam, xa các vùng biển Đông nơi bão thường hình thành và phát triển. Phần lớn bão khi tiến vào đất liền thường suy yếu dần trước khi đến khu vực này.

  2. Đường đi của bão: Hầu hết bão ở Việt Nam xuất phát từ Tây Bắc Thái Bình Dương và Biển Đông, di chuyển theo hướng Tây hoặc Tây Bắc. Điều này khiến các khu vực Bắc Bộ, Trung Bộ và duyên hải Nam Trung Bộ chịu ảnh hưởng nặng nề hơn. Khi bão vào đến Nam Bộ, cường độ bão thường suy giảm đáng kể hoặc chuyển hướng.

  3. Ảnh hưởng của địa hình: ĐBSCL là khu vực đồng bằng thấp, không có địa hình cao như núi để chặn và giữ cường độ của bão. Ngoài ra, các dãy núi ở miền Trung cũng phần nào cản bớt sức gió và lượng mưa từ bão khi di chuyển về phía Nam.

  4. Tác động của môi trường khí hậu: Khu vực Nam Bộ, bao gồm ĐBSCL, chịu ảnh hưởng bởi khí hậu cận xích đạo với tính chất ít bão hơn so với khí hậu nhiệt đới ở miền Bắc và miền Trung.

  5. Khoảng cách xa biển Đông: Phần lớn bão giảm cường độ khi di chuyển vào sâu trong đất liền. Với khoảng cách xa vùng biển Đông, ĐBSCL ít bị ảnh hưởng trực tiếp từ các trận bão mạnh.

  6. Sự suy yếu của bão: Khi di chuyển qua các khu vực khác trước khi đến ĐBSCL, bão thường suy yếu thành áp thấp nhiệt đới hoặc tan rã do mất nguồn năng lượng từ biển.

Tuy nhiên, dù ít chịu ảnh hưởng trực tiếp từ bão, ĐBSCL vẫn phải đối mặt với các hiện tượng thời tiết cực đoan khác như ngập lụt, nước biển dâng và triều cường, đặc biệt do tác động của biến đổi khí hậu. Điều này đòi hỏi các biện pháp ứng phó và thích nghi phù hợp để bảo vệ vùng đất giàu tiềm năng này.


Câu 103:

17/06/2026

Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Minh của nhà Hồ đã

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Minh của nhà Hồ đã thất bại, khiến Đại Ngu rơi vào ách đô hộ của nhà Minh.

→ B đúng 

- A sai vì do sự chuẩn bị yếu kém và chiến lược không hiệu quả, dẫn đến đất nước rơi vào ách đô hộ của nhà Minh. Thắng lợi bảo vệ nền độc lập, tự chủ chỉ xảy ra trong các cuộc kháng chiến thành công như của nhà Lê hoặc nhà Trần.

- C sai vì không thể ngăn chặn nhà Minh xâm lược và thống trị Đại Ngu. Chỉ đến khởi nghĩa Lam Sơn dưới sự lãnh đạo của Lê Lợi, ý chí xâm lược của nhà Minh mới bị đập tan.

- D sai vì dẫn đến việc Đại Ngu mất độc lập và bị nhà Minh đô hộ. Đại Ngu không còn tồn tại dưới dạng một quốc gia độc lập thần phục, mà bị sáp nhập trực tiếp vào lãnh thổ nhà Minh.

Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Minh của nhà Hồ thất bại, dẫn đến việc đất nước Đại Ngu rơi vào ách đô hộ của nhà Minh, do nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan. Dưới đây là các lý do chính:

1. Chính trị nội bộ suy yếu:

  • Nhà Hồ mới thành lập sau khi lật đổ nhà Trần, khiến lòng dân bất mãn và sự trung thành của tầng lớp quan lại, quý tộc suy giảm.
  • Chính sách cai trị hà khắc, cải cách thiếu hợp lòng dân của Hồ Quý Ly làm mất đi sự ủng hộ của nhân dân.

2. Thiếu sự chuẩn bị chiến lược:

  • Mặc dù Hồ Quý Ly đã có những nỗ lực xây dựng quân đội và phòng thủ, như cho đắp thành trì kiên cố (Thanh Hóa, Nghệ An), nhưng các chiến lược phòng thủ không đủ hiệu quả trước sức mạnh quân Minh.
  • Hồ Quý Ly thiếu kế hoạch chiến lược dài hạn và sự phối hợp giữa các lực lượng quân sự.

3. Quân đội thiếu tinh thần chiến đấu:

  • Quân đội nhà Hồ dù được tổ chức và trang bị, nhưng tinh thần chiến đấu kém do không có sự ủng hộ mạnh mẽ từ nhân dân.
  • Nhiều binh sĩ chiến đấu miễn cưỡng, không nhiệt tình, do họ không tin tưởng vào triều đại nhà Hồ.

4. Sức mạnh vượt trội của quân Minh:

  • Quân Minh dưới sự chỉ huy của Trương Phụ và Mộc Thạnh là một lực lượng tinh nhuệ, được tổ chức chặt chẽ, có kinh nghiệm chiến đấu và sử dụng vũ khí hiện đại.
  • Nhà Minh cũng lợi dụng danh nghĩa "phù Trần diệt Hồ" để che giấu ý đồ xâm lược, khiến một bộ phận người dân và quý tộc không chống đối mạnh mẽ.

5. Thời điểm bất lợi:

  • Cuộc kháng chiến xảy ra trong bối cảnh Đại Ngu vừa trải qua nhiều biến động chính trị, kinh tế và xã hội, dẫn đến sự suy yếu toàn diện của đất nước.
  • Sự cô lập về ngoại giao khiến nhà Hồ không nhận được sự hỗ trợ từ các nước láng giềng.

6. Chính sách đồng hóa của nhà Minh:

  • Sau khi chiếm đóng Đại Ngu, nhà Minh thực hiện chính sách cai trị hà khắc, bóc lột tài nguyên và đàn áp văn hóa, đưa đất nước rơi vào giai đoạn thống khổ kéo dài.

Tóm lại, thất bại của nhà Hồ là hệ quả từ sự suy yếu nội tại của triều đại, lòng dân không đồng lòng và sức mạnh áp đảo của quân Minh. Sự thất bại này mở đầu cho 20 năm đô hộ tàn bạo của nhà Minh đối với nước ta, làm tăng khát vọng đấu tranh giành độc lập trong nhân dân.


Câu 104:

17/06/2026

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, xã hội Việt Nam tồn tại nhiều mâu thuẫn, trong đó chủ yếu là mâu thuẫn giữa

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, xã hội Việt Nam tồn tại nhiều mâu thuẫn, trong đó mâu thuẫn chủ yếu là giữa dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp và tay sai, do chính sách bóc lột, đàn áp tàn bạo làm gia tăng khát vọng giành độc lập dân tộc.

→ C đúng 

- A sai vì mâu thuẫn lớn nhất lúc này là giữa dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp và tay sai, do sự áp bức và bóc lột thuộc địa.

- B sai vì mâu thuẫn lớn nhất lúc này là mâu thuẫn dân tộc giữa nhân dân Việt Nam và thực dân Pháp cùng tay sai, do áp bức và bóc lột thuộc địa.

- D sai vì mâu thuẫn lớn nhất lúc này là mâu thuẫn dân tộc giữa nhân dân Việt Nam và thực dân Pháp, do chính sách áp bức và bóc lột thuộc địa.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918), xã hội Việt Nam tồn tại nhiều mâu thuẫn sâu sắc, trong đó mâu thuẫn chủ yếu là giữa nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp và tay sai. Điều này được lý giải bởi các nguyên nhân sau:

1. Chính sách cai trị tàn bạo của thực dân Pháp

  • Thực dân Pháp đẩy mạnh bóc lột kinh tế, khai thác tài nguyên và cưỡng bức lao động nhằm phục vụ cho sự phục hồi kinh tế ở chính quốc sau chiến tranh. Các chính sách này làm người dân Việt Nam ngày càng khốn khổ.
  • Pháp thi hành chính sách đàn áp chính trị, triệt tiêu mọi phong trào đấu tranh đòi quyền lợi dân tộc. Quyền tự do và quyền con người của người Việt Nam bị chà đạp.

2. Tăng cường khai thác thuộc địa lần thứ hai

  • Sau chiến tranh, thực dân Pháp đẩy mạnh chương trình khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919-1929) với quy mô lớn hơn, tập trung vào các ngành nông nghiệp, công nghiệp, giao thông, và thương mại.
  • Điều này làm gia tăng sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội. Người Việt, đặc biệt là nông dân và công nhân, bị bóc lột nặng nề, trong khi tư sản và địa chủ tay sai của Pháp được hưởng lợi.

3. Tình trạng mất đất, nghèo đói của nông dân

  • Nông dân, chiếm hơn 90% dân số, là tầng lớp bị bóc lột nặng nhất. Họ bị chiếm đoạt ruộng đất để lập đồn điền, trở thành tá điền hoặc lao động thuê với đời sống khốn khó.
  • Sự bóc lột thông qua sưu thuế, lao dịch và các hình thức khác càng làm gia tăng bất mãn.

4. Mâu thuẫn dân tộc sâu sắc

  • Mâu thuẫn dân tộc giữa nhân dân Việt Nam và thực dân Pháp trở thành mâu thuẫn cơ bản. Nhân dân khao khát độc lập, tự do và không chấp nhận sự thống trị, đàn áp của thực dân.
  • Chính quyền tay sai, gồm tầng lớp quan lại và địa chủ thân Pháp, bị xem như cánh tay nối dài của chế độ thực dân, làm gia tăng sự căm phẫn của quần chúng.

5. Sự phát triển của ý thức dân tộc và giai cấp

  • Sau chiến tranh, phong trào yêu nước phát triển mạnh, kết hợp với sự ra đời của các tư tưởng cách mạng mới, như chủ nghĩa Marx-Lenin. Ý thức dân tộc và đấu tranh giai cấp trong xã hội Việt Nam ngày càng rõ rệt.

6. Phong trào đấu tranh bùng nổ

  • Mâu thuẫn với thực dân Pháp và tay sai là động lực thúc đẩy các phong trào cách mạng, tiêu biểu là sự ra đời của các tổ chức yêu nước và cách mạng, như Việt Nam Quốc dân Đảng và sau này là Đảng Cộng sản Việt Nam (1930).

Tóm lại, mâu thuẫn giữa nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp và tay sai là mâu thuẫn cơ bản, bao trùm toàn bộ xã hội. Đây là động lực chính dẫn đến các cuộc đấu tranh cách mạng, góp phần đưa cách mạng Việt Nam tiến lên giai đoạn mới trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.


Câu 105:

17/06/2026

Trong ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông - Nguyên, chiến thắng đi vào lịch sử như biểu tượng của truyền thống yêu nước, bất khuất của dân tộc ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chiến thắng Bạch Đằng là đỉnh cao của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông - Nguyên, thể hiện sức mạnh đoàn kết và chiến lược tài ba của dân tộc Việt, khẳng định tinh thần yêu nước, bất khuất trong việc bảo vệ độc lập. Đây cũng là chiến thắng quyết định, làm thất bại hoàn toàn ý chí xâm lược của đế quốc Mông - Nguyên.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì mặc dù Vân Đồn, Vạn Kiếp, Chương Dương là những trận quan trọng trong kháng chiến chống quân xâm lược Mông - Nguyên, nhưng chiến thắng Bạch Đằng mới là đỉnh cao, quyết định, thể hiện rõ nét tinh thần yêu nước, bất khuất và chiến lược tài ba của dân tộc trong việc đánh bại quân xâm lược.

Trong ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông - Nguyên (1258, 1285, 1288), chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 được coi là biểu tượng sáng ngời của truyền thống yêu nước và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam. Lý do chiến thắng này có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử là:

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau hai lần thất bại (1258 và 1285), quân Mông - Nguyên tổ chức cuộc xâm lược lần thứ ba với lực lượng lớn, nhằm chiếm đóng và thôn tính Đại Việt hoàn toàn.
  • Trước nguy cơ này, quân dân nhà Trần dưới sự lãnh đạo của Trần Nhân Tông và Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn đã chuẩn bị kỹ lưỡng, phát huy tinh thần đoàn kết toàn dân.

2. Chiến lược tài tình của Trần Quốc Tuấn

  • Trần Quốc Tuấn đã áp dụng chiến thuật "vườn không nhà trống" để làm suy yếu quân Mông - Nguyên. Khi địch rút lui vì cạn kiệt lương thực, ông chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến.
  • Bãi cọc trên sông Bạch Đằng được bố trí công phu, kết hợp với địa hình thủy triều lên xuống, tạo nên một trận địa mai phục hoàn hảo.

3. Diễn biến trận đánh

  • Ngày 9 tháng 4 năm 1288, quân ta dụ địch vào trận địa trên sông Bạch Đằng. Khi nước rút, bãi cọc ngầm hiện ra, khiến thuyền địch mắc cạn và bị tiêu diệt hàng loạt.
  • Quân ta tận dụng cơ hội tấn công quyết liệt, tiêu diệt phần lớn lực lượng địch, bắt sống các tướng giặc như Ô Mã Nhi.

4. Ý nghĩa lịch sử và tinh thần dân tộc

  • Chiến thắng biểu tượng của trí tuệ và lòng yêu nước: Chiến thắng Bạch Đằng thể hiện tài thao lược, tinh thần yêu nước, và sự đoàn kết của quân dân Đại Việt, vượt qua một đội quân hùng mạnh bậc nhất thế giới thời bấy giờ.
  • Khẳng định độc lập dân tộc: Chiến thắng đã chấm dứt tham vọng xâm lược Đại Việt của đế chế Mông - Nguyên, bảo vệ vững chắc nền độc lập và chủ quyền dân tộc.
  • Truyền cảm hứng cho hậu thế: Bạch Đằng trở thành biểu tượng vĩ đại của tinh thần bất khuất và khả năng bảo vệ đất nước, được ghi nhận qua thơ văn, như bài "Phú sông Bạch Đằng" của Trương Hán Siêu.

5. Ảnh hưởng lâu dài

  • Chiến thắng này không chỉ có ý nghĩa trong lịch sử Việt Nam mà còn được coi là một trong những chiến công tiêu biểu trong lịch sử quân sự thế giới, chứng minh khả năng chiến thắng của các quốc gia nhỏ trước những đế chế lớn mạnh nhờ vào sự lãnh đạo sáng suốt và tinh thần dân tộc.

Tóm lại, chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 là đỉnh cao của truyền thống yêu nước và bất khuất, để lại dấu ấn rực rỡ trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam.


Câu 106:

17/06/2026

Trong nội dung Luận cương chính trị do đồng chí Trần Phú soạn thảo có một số điểm gì hạn chế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trong nội dung Luận cương chính trị do đồng chí Trần Phú soạn thảo có một số điểm hạn chế: Nặng về đấu tranh giai cấp, đánh giá không đúng khả năng cách mạng của tiểu tư sản, tư sản dân tộc và trung – tiểu địa chủ

→ B đúng 

- A sai vì tài liệu này tập trung vào các vấn đề cơ bản về đường lối cách mạng, nhưng vẫn có những điểm hạn chế về nhận thức lý luận và thực tiễn, như đánh giá không đúng tình hình cụ thể của phong trào cách mạng ở Việt Nam.

- C sai vì tài liệu chủ yếu tập trung vào lý luận chung về cách mạng và phương hướng chung, chưa phân tích chi tiết tình hình cụ thể của Việt Nam trong bối cảnh đó.

- D sai vì tài liệu chủ yếu tập trung vào vấn đề đấu tranh giai cấp và cách mạng xã hội, chưa hoàn toàn xác định rõ ràng ưu tiên trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

Luận cương chính trị do đồng chí Trần Phú soạn thảo năm 1930, mặc dù đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phong trào cách mạng Việt Nam, nhưng vẫn tồn tại một số điểm hạn chế, chủ yếu là do nặng về đấu tranh giai cấp và đánh giá chưa đúng vai trò của một số tầng lớp xã hội. Những hạn chế này có thể được giải thích như sau:

1. Quan điểm nặng về đấu tranh giai cấp

  • Luận cương đặt trọng tâm vào đấu tranh giai cấp giữa vô sản và địa chủ phong kiến, xem đây là mâu thuẫn chủ yếu của xã hội Việt Nam.
  • Quan điểm này dẫn đến sự đề cao vai trò của giai cấp công nhân và nông dân trong cách mạng, trong khi chưa đánh giá đầy đủ tính chất phức tạp của mâu thuẫn dân tộc dưới ách thống trị của thực dân Pháp.

2. Đánh giá thấp vai trò của tiểu tư sản và tư sản dân tộc

  • Luận cương không nhìn nhận đầy đủ khả năng cách mạng của tầng lớp tiểu tư sản, vốn là lực lượng tích cực trong phong trào yêu nước, đặc biệt trong việc truyền bá tư tưởng cách mạng và tổ chức phong trào đấu tranh.
  • Tầng lớp tư sản dân tộc, mặc dù có mâu thuẫn với thực dân Pháp, nhưng bị Luận cương đánh giá là yếu ớt và không có vai trò trong cách mạng. Điều này làm hạn chế khả năng thu hút sự ủng hộ từ tầng lớp này.

3. Quan điểm chưa phù hợp về địa chủ vừa và nhỏ

  • Luận cương quy địa chủ vào hàng ngũ phản cách mạng, bỏ qua sự khác biệt giữa địa chủ lớn (thân Pháp) và trung – tiểu địa chủ, những người có thể đứng về phía cách mạng trong cuộc đấu tranh chống thực dân.

4. Chưa chú trọng mâu thuẫn dân tộc

  • Trong bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ, mâu thuẫn dân tộc giữa nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp là mâu thuẫn cơ bản. Tuy nhiên, Luận cương chưa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đoàn kết toàn dân để giải quyết mâu thuẫn dân tộc, thay vào đó tập trung nhiều vào mâu thuẫn giai cấp.

5. Hạn chế do ảnh hưởng tư tưởng quốc tế

  • Luận cương chịu ảnh hưởng lớn từ tư tưởng cách mạng vô sản quốc tế, đặc biệt là kinh nghiệm cách mạng Nga. Do đó, một số nội dung được áp dụng máy móc, chưa phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam, nơi mà giai cấp công nhân còn nhỏ bé, trong khi dân số chủ yếu là nông dân và tiểu tư sản.

6. Hệ quả của những hạn chế

  • Những quan điểm này làm cho mặt trận đoàn kết dân tộc chưa được mở rộng, dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội tranh thủ các lực lượng có thể góp phần vào cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
  • Phong trào cách mạng thời kỳ đầu tập trung quá mức vào đấu tranh giai cấp, khiến cho phong trào bị cô lập trong một số thời điểm.

Tóm lại, những hạn chế trong Luận cương chính trị của Trần Phú phản ánh sự khó khăn trong việc áp dụng tư tưởng cách mạng quốc tế vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là bài học quan trọng để Đảng sau này điều chỉnh đường lối, nhấn mạnh mâu thuẫn dân tộc và đoàn kết toàn dân tộc trong cách mạng giải phóng.


Câu 107:

17/06/2026

Nguyên nhân chủ yếu làm cho thiên nhiên vùng đồi núi nước ta phân hóa đa dạng là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nguyên nhân chủ yếu làm cho thiên nhiên vùng đồi núi nước ta phân hóa đa dạng là do tác động của gió mùa và hướng các dãy núi. Ví dụ do tác động của gió Tây nam đầu mùa hạ, sườn Tây dãy Trường Sơn có mưa lớn trong khi sườn Đông chịu tác động của hiện tượng phơn. Mùa đông, gió Đông Bắc gây mưa cho sườn Đông dãy Trường Sơn còn sườn Tây Trường Sơn hay Tây Nguyên lại bước vào mùa khô

→ A đúng 

- B sai vì thiên nhiên vùng đồi núi nước ta còn bị ảnh hưởng mạnh bởi các yếu tố khác như độ ẩm, gió mùa và sự phân hóa khí hậu theo chiều rộng và độ dốc của địa hình, tạo ra sự đa dạng sinh thái.

- C sai vì do sự kết hợp giữa độ cao, độ dốc, gió mùa và các đặc điểm địa lý, tạo nên sự khác biệt rõ rệt về sinh thái và khí hậu.

- D sai vì sự kết hợp giữa địa hình, độ cao, độ dốc và sự phân hóa theo mùa, tạo ra sự đa dạng sinh thái và khí hậu giữa các khu vực đồi núi.

Nguyên nhân chủ yếu làm cho thiên nhiên vùng đồi núi nước ta phân hóa đa dạng là do sự kết hợp giữa gió mùa và hướng các dãy núi. 

1. Gió mùa – Yếu tố quan trọng quyết định khí hậu

  • Nước ta nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng của hai luồng gió chính: gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam.
  • Gió mùa Đông Bắc (thổi từ lục địa Á-Âu vào) hoạt động vào mùa đông, mang theo không khí lạnh, khô, ảnh hưởng chủ yếu đến miền Bắc.
  • Gió mùa Tây Nam (thổi từ Ấn Độ Dương vào) vào mùa hạ, mang theo không khí nóng ẩm, gây mưa lớn ở nhiều khu vực, đặc biệt là sườn núi đón gió phía Tây Nam.
  • Sự thay đổi tính chất khí hậu theo mùa và sự khác biệt giữa các vùng do ảnh hưởng của gió mùa góp phần làm thiên nhiên vùng đồi núi nước ta phân hóa mạnh mẽ.

2. Hướng các dãy núi – Yếu tố quyết định tính chất địa phương

  • Hướng các dãy núi chủ yếu là Tây Bắc - Đông Nam (Hoàng Liên Sơn, Trường Sơn Bắc) và vòng cung (Đông Bắc).
  • Các dãy núi tạo nên sự phân hóa về lượng mưa, độ ẩm và nhiệt độ giữa các khu vực:
    • Sườn núi đón gió (như sườn Đông Trường Sơn) thường có mưa lớn và hệ sinh thái ẩm ướt.
    • Sườn núi khuất gió (như sườn Tây Trường Sơn) có khí hậu khô nóng hơn, đặc biệt vào mùa gió phơn Tây Nam.
  • Hướng núi cũng ảnh hưởng đến việc tiếp nhận các khối không khí lạnh từ gió mùa Đông Bắc, tạo nên sự phân hóa khí hậu rõ rệt giữa các vùng miền Bắc và miền Nam.

3. Sự phối hợp giữa gió mùa và hướng núi

  • Gió mùa và hướng các dãy núi tác động lẫn nhau, tạo ra sự phân hóa không gian:
    • Khu vực Đông Bắc: Các dãy núi hình vòng cung đón gió mùa Đông Bắc, nên mùa đông lạnh hơn, lượng mưa tập trung ở phía Bắc.
    • Khu vực Tây Bắc: Dãy Hoàng Liên Sơn chạy dài theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, tạo nên sự khác biệt khí hậu rõ rệt giữa sườn Tây và sườn Đông.
    • Khu vực Trường Sơn: Hướng núi song song với gió mùa Đông Bắc khiến mùa đông ít lạnh, nhưng sườn Đông đón gió Tây Nam lại có mưa lớn, trong khi sườn Tây khô hạn.

4. Hệ quả đối với thiên nhiên vùng đồi núi

  • Sự phân hóa về khí hậu do gió mùa và hướng núi dẫn đến sự đa dạng về thảm thực vật, đất đai và cảnh quan:
    • Miền Bắc có rừng lá rộng thường xanh, khí hậu mát mẻ.
    • Miền Trung với sự tương phản giữa sườn Đông ẩm ướt và sườn Tây khô cằn.
    • Miền Nam ít chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, khí hậu nóng ẩm quanh năm.

Tóm lại, sự kết hợp giữa gió mùa và hướng các dãy núi là nguyên nhân chính làm thiên nhiên vùng đồi núi Việt Nam phân hóa đa dạng. Điều này không chỉ tạo nên sự phong phú về hệ sinh thái mà còn làm nổi bật tính đặc thù của từng vùng miền.


Câu 108:

17/06/2026

Theo quy định của pháp luật, quyền bình đẳng giữa vợ và chồng trong quan hệ tài sản được thể hiện ở việc vợ, chồng

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Theo quy định của pháp luật, quyền bình đẳng giữa vợ và chồng trong quan hệ tài sản được thể hiện ở việc vợ, chồng thống nhất sử dụng tiền tiết kiệm chung.

→ B đúng 

- A sai vì quyền bình đẳng giữa vợ và chồng trong quan hệ tài sản được quy định rõ ràng trong pháp luật, liên quan đến quyền sở hữu và phân chia tài sản.

- C sai vì quyền bình đẳng giữa vợ và chồng trong quan hệ tài sản chủ yếu đề cập đến quyền sở hữu và phân chia tài sản chung, không bao gồm các vấn đề nuôi dạy con.

- D sai vì quyền bình đẳng trong quan hệ tài sản chỉ liên quan đến việc sở hữu, quản lý và phân chia tài sản chung giữa vợ và chồng.

Theo quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam, quyền bình đẳng giữa vợ và chồng trong quan hệ tài sản được bảo đảm rõ ràng, cụ thể, trong đó việc vợ, chồng thống nhất sử dụng tiền tiết kiệm chung là một biểu hiện quan trọng của nguyên tắc bình đẳng này. 

1. Cơ sở pháp lý về quyền bình đẳng tài sản vợ chồng

  • Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, điều 29 quy định vợ chồng có quyền bình đẳng trong việc sở hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung.
  • Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình xác định tài sản chung bao gồm các khoản thu nhập từ lao động, kinh doanh, tài sản do thừa kế hoặc tặng cho chung, và các khoản tiền tiết kiệm được hình thành trong thời kỳ hôn nhân.

2. Nguyên tắc bình đẳng trong quản lý và sử dụng tài sản

  • Tài sản chung, bao gồm tiền tiết kiệm, được vợ chồng cùng sở hữu, không phân biệt ai là người tạo ra thu nhập chính.
  • Mọi quyết định liên quan đến việc sử dụng hoặc định đoạt tài sản chung, bao gồm tiền tiết kiệm, đều phải dựa trên sự thống nhất ý chí của cả hai bên. Điều này đảm bảo quyền và lợi ích của mỗi người trong hôn nhân.

3. Ý nghĩa của việc thống nhất sử dụng tiền tiết kiệm chung

  • Thể hiện sự bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau: Việc vợ, chồng cùng bàn bạc, thống nhất về việc sử dụng tiền tiết kiệm chung cho các mục tiêu như mua sắm tài sản, đầu tư, hoặc chăm lo cho gia đình là minh chứng rõ ràng cho sự công bằng trong mối quan hệ hôn nhân.
  • Đảm bảo quyền lợi của cả hai bên: Thống nhất sử dụng tiền tiết kiệm chung giúp tránh xung đột, lạm dụng tài sản hoặc các hành vi bất công giữa vợ và chồng.

4. Hệ quả pháp lý khi vi phạm nguyên tắc thống nhất

  • Nếu một bên tự ý sử dụng tài sản chung mà không có sự đồng thuận, hành vi này có thể bị coi là vi phạm quyền tài sản của bên còn lại.
  • Trong trường hợp ly hôn, tài sản chung, bao gồm tiền tiết kiệm, sẽ được chia theo nguyên tắc bình đẳng, xét đến đóng góp của mỗi người, phù hợp với điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình.

5. Ví dụ thực tế

  • Nếu vợ hoặc chồng muốn sử dụng tiền tiết kiệm để đầu tư kinh doanh, mua nhà hoặc chi tiêu cho các mục đích lớn, cần có sự đồng ý của cả hai. Điều này đảm bảo lợi ích chung của gia đình và tránh mâu thuẫn.

Tóm lại, quyền bình đẳng giữa vợ và chồng trong quan hệ tài sản, đặc biệt là việc thống nhất sử dụng tiền tiết kiệm chung, không chỉ thể hiện sự tôn trọng, hợp tác lẫn nhau mà còn đảm bảo công bằng trong mối quan hệ hôn nhân theo đúng tinh thần pháp luật.


Câu 109:

17/06/2026

Phong trào dân chủ 1936 - 1939 ở Việt Nam bùng nổ trong bối cảnh nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Chính phủ Mặt trận Nhân dân Pháp lên cầm quyền đã thi hành 1 số chính sách tiến bộ ở thuộc địa, tạo điều kiện khách quan thuận lợi cho ta tổ chức phong trào 1936 – 1939. 

→ B đúng 

- A sai vì trong giai đoạn 1936 – 1939, phát xít Nhật chưa mở rộng xâm lược Đông Nam Á.

- C sai vì trong giai đoạn 1936 – 1939 trên thế giới chưa hình thành hệ thống chủ nghĩa xã hội.

- D sai vì chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ tháng 1/1939, lúc này phong trào 1936 – 1939 đã kết thúc.

Phong trào dân chủ 1936 - 1939 ở Việt Nam bùng nổ trong bối cảnh chính phủ Mặt trận Nhân dân Pháp lên cầm quyền, được xem là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Sự kiện này có thể được lý giải thông qua các yếu tố sau:

1. Bối cảnh quốc tế

  • Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1933) đã làm suy yếu chủ nghĩa tư bản, ảnh hưởng lớn đến các thuộc địa, trong đó có Đông Dương. Điều này khiến mâu thuẫn xã hội ở Việt Nam càng trở nên gay gắt.
  • Tại Pháp, chính phủ Mặt trận Nhân dân (do Đảng Xã hội, Đảng Cộng sản và một số lực lượng tiến bộ khác thành lập) lên cầm quyền năm 1936 với chương trình cải cách dân chủ, đề cao quyền lợi của người lao động và nhân dân thuộc địa.

2. Tác động của Mặt trận Nhân dân Pháp

  • Chính phủ Mặt trận Nhân dân đã ban hành một số chính sách nới lỏng, tạo điều kiện cho các phong trào đấu tranh dân chủ và dân sinh ở thuộc địa.
  • Đảng Cộng sản Pháp cũng có vai trò thúc đẩy quyền lợi của các dân tộc thuộc địa, giúp lan tỏa tinh thần đấu tranh dân chủ đến Việt Nam.

3. Bối cảnh trong nước

  • Tại Việt Nam, đời sống nhân dân cực khổ dưới ách thống trị của thực dân Pháp, với các chính sách bóc lột nặng nề về kinh tế và đàn áp về chính trị.
  • Giai cấp công nhân, nông dân và tầng lớp tiểu tư sản là những lực lượng chịu nhiều bất công, sẵn sàng tham gia các phong trào đấu tranh.

4. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương

  • Trước tình hình mới, Đảng Cộng sản Đông Dương đã kịp thời chuyển hướng chiến lược, đề ra Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương tháng 7 năm 1936, tập trung vào các yêu cầu dân chủ và dân sinh, tạo nên mặt trận rộng lớn mang tên Mặt trận Thống nhất Dân chủ Đông Dương.
  • Đảng lãnh đạo nhân dân tổ chức các hình thức đấu tranh công khai, hợp pháp như mít-tinh, biểu tình, vận động đòi các quyền tự do, dân chủ.

5. Các hình thức đấu tranh tiêu biểu

  • Các cuộc đấu tranh đòi quyền tự do báo chí, lập hội, cải thiện đời sống lao động, chống thuế, chống các chính sách bóc lột.
  • Phong trào đông đảo và rộng khắp với sự tham gia của nhiều tầng lớp: công nhân, nông dân, tiểu tư sản, trí thức.

6. Ý nghĩa lịch sử

  • Nâng cao ý thức chính trị của quần chúng: Phong trào góp phần thức tỉnh tinh thần đấu tranh dân chủ, làm phong phú thêm kinh nghiệm đấu tranh chính trị cho các tầng lớp nhân dân.
  • Tạo tiền đề cho các phong trào cách mạng sau này: Phong trào đã xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc, là bước chuẩn bị quan trọng cho cuộc cách mạng giải phóng dân tộc năm 1945.

Tóm lại, phong trào dân chủ 1936 - 1939 bùng nổ trong bối cảnh chính phủ Mặt trận Nhân dân Pháp lên cầm quyền, vừa là kết quả của sự thay đổi tình hình quốc tế, vừa là sự vận dụng sáng tạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong lịch sử đấu tranh vì độc lập và dân chủ của nhân dân Việt Nam.


Câu 110:

17/06/2026

Khí hậu đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi nước ta có đặc điểm nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi có độ cao từ 600-700m (ở miền Bắc) và từ 900-1000m (ở miền Nam) lên đến 2600m có khí hậu mát mẻ, không có tháng nào nhiệt độ trên 250C, mưa nhiều hơn, độ ẩm tăng

→ C đúng 

- A sai vì khí hậu đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi nước ta có đặc điểm là nhiệt độ dao động quanh năm và có tháng nhiệt độ cao hơn 20°C. 

- B sai vì thường không giảm khi lên cao mà có xu hướng tăng, do gió mùa mang theo độ ẩm và tạo ra mưa nhiều ở khu vực cao, đặc biệt là ở các sườn núi đón gió.

- D sai vì không giảm nhiều so với chân núi mà ngược lại, độ ẩm tăng lên khi lên cao do ảnh hưởng của gió mùa mang theo độ ẩm và tạo ra mưa. Điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các khu vực thấp hơn.

Khí hậu đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi ở Việt Nam có đặc điểm nổi bật là không có tháng nào có nhiệt độ trung bình vượt quá 25°C. Điều này xuất phát từ các yếu tố địa lý và khí hậu đặc trưng sau:

1. Phân bố độ cao của đai cận nhiệt đới gió mùa

  • Đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi ở nước ta phân bố ở độ cao từ 600 - 700m đến 2.600m so với mực nước biển.
  • Ở độ cao này, nhiệt độ trung bình năm dao động từ 15°C đến 20°C, và không có tháng nào nhiệt độ vượt quá 25°C do hiện tượng giảm nhiệt độ theo độ cao.

2. Hiện tượng giảm nhiệt độ theo độ cao

  • Theo quy luật khí hậu, cứ lên cao 100m thì nhiệt độ giảm trung bình khoảng 0,6°C. Ở độ cao của đai cận nhiệt, nhiệt độ giảm đáng kể so với vùng đồng bằng và đai thấp hơn.
  • Điều này giải thích vì sao đai cận nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình thấp hơn và không có tháng nào vượt ngưỡng 25°C.

3. Tác động của gió mùa

  • Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông, mang không khí lạnh từ lục địa Á-Âu, làm nhiệt độ ở đai cận nhiệt đới gió mùa giảm đáng kể.
  • Vào mùa hè, dù chịu ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam, nhưng nhiệt độ ở khu vực này vẫn không quá cao nhờ vị trí cao và thảm thực vật dày đặc, giúp điều hòa khí hậu.

4. Sự khác biệt so với các đai khí hậu khác

  • Ở đai nhiệt đới gió mùa (độ cao dưới 600m), nhiệt độ trung bình các tháng có thể vượt 25°C, đặc biệt vào mùa hè.
  • Tuy nhiên, ở đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi, nhiệt độ luôn mát mẻ hơn nhờ độ cao và ảnh hưởng của thảm thực vật rừng, không xảy ra tình trạng nắng nóng gay gắt.

5. Hệ sinh thái đặc trưng của đai cận nhiệt đới

  • Khí hậu mát mẻ quanh năm ở đai cận nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện cho sự phát triển của các hệ sinh thái rừng cận nhiệt đới, với các loại cây lá kim (như thông, pơ mu) và các loài động, thực vật ưa lạnh.

6. Ý nghĩa thực tiễn

  • Đai cận nhiệt đới gió mùa là khu vực lý tưởng cho các hoạt động trồng cây công nghiệp lâu năm (chè, cà phê) và du lịch sinh thái nhờ khí hậu ôn hòa, mát mẻ.

Tóm lại, đặc điểm "không có tháng nào trên 25°C" của đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi được quyết định bởi yếu tố độ cao, quy luật giảm nhiệt độ theo độ cao, và tác động của gió mùa. Điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các đai khí hậu khác ở Việt Nam.


Câu 111:

17/06/2026

Hội nghị Ianta có ảnh hưởng như thế nào đến tình hình quan hệ quốc tế sau chiến tranh?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Do sự phân chia phạm vi ảnh hưởng không đồng đều, dẫn đến cạnh tranh quyền lực và xung đột lợi ích trong Chiến tranh Lạnh. Đây là một hệ quả quan trọng định hình tình hình quan hệ quốc tế sau chiến tranh.

→ A đúng 

- B sai vì đã phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc, thiết lập khuôn khổ quan hệ quốc tế thời Chiến tranh Lạnh, nhưng nó chỉ là bước khởi đầu, không bao quát toàn bộ sự chuyển biến sau chiến tranh.

- C sai vì là tiền đề, đặt nền móng cho trật tự thế giới mới, nhưng khuôn khổ này từng bước được hoàn chỉnh trong giai đoạn 1945–1947 thông qua các sự kiện như thành lập Liên Hợp Quốc và sự phân chia Đông - Tây rõ rệt trong Chiến tranh Lạnh.

- D sai vì đây là thỏa thuận chia sẻ quyền lực giữa các cường quốc (Liên Xô, Mỹ, Anh), còn vai trò thống trị của Mỹ chỉ thực sự được xác lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai khi kinh tế và quân sự Mỹ vượt trội toàn cầu.

Hội nghị Ianta đã có quyết định phân chia ảnh hưởng giữa các nước đế quốc với nhau,

–  Ở châu Âu có sự phân chia hai cực rõ ràng, phân định chặt chẽ – Đông Âu: ảnh hưởng của Liên Xô – xã hội chủ nghĩa, Tây Âu ảnh hưởng của Mỹ – tư bản chủ nghĩa. Tuy nhiên ở châu Á: tình hình không hẳn như thế, nó đã bị “vi phạm” ngay từ đầu và tình hình trong khu vực diễn ra ngày càng có chiều hướng khác với sự đối đầu của hai phe (thí dụ : tình hình ở Trung Quốc, bán đảo Đông Dương,…).

– Các dân tộc châu Á đã không cam chịu chấp nhận cái khu vực “phạm vi ảnh hưởng truyền thống của các nước tư bản phương Tây” như một thiết chế của Trật tự hai cực. Phong trào giải phóng dân tộc đã trực tiếp làm suy yếu chủ nghĩa đế quốc thực dân phương Tây – một cực trong Trật tự Ianta và thực tế đã là một nhân tố làm rạn nứt, xói mòn quyền lực đưa tới sự sụp đổ của Trật tự hai cực Ianta.

Mâu thuẫn mới giữa các nước đế quốc sau Chiến tranh thế giới thứ hai vẫn là mâu thuẫn về quyền lợi. Tuy nhiên, mâu thuẫn này không được giải quyết bằng một cuộc chiến tranh thế giới như Chiến tranh thế giới thứ nhất và Chiến tranh thế giới thứ hai mà nó là cuộc Chiến tranh lạnh. Sự mâu thuẫn đó chia thành hai phe Tư bản chủ nghĩa và Xã hội chủ nghĩa tiêu biểu là Liên Xô và Mĩ


Câu 112:

17/06/2026

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 trong bối cảnh:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 trong bối cảnh: cuộc cách mạng khoa học kĩ thuật hiện đại diễn ra mạnh mẽ

→ D đúng 

- A sai vì ASEAN chỉ phản ánh nỗ lực khu vực nhằm đối phó với ảnh hưởng của Chiến tranh Lạnh, không làm thay đổi cấu trúc hai cực toàn cầu.

- B sai vì ASEAN ra đời nhằm tăng cường hợp tác khu vực và ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản, chứ không gắn liền với cuộc kháng chiến của Việt Nam.

- C sai vì nhằm thúc đẩy hợp tác khu vực và đối phó với ảnh hưởng của Chiến tranh Lạnh, không liên quan trực tiếp đến sự kết thúc của xung đột này

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập ngày 8/8/1967 trong bối cảnh quốc tế và khu vực có nhiều biến động sâu sắc. Thời điểm này, cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật hiện đại đang diễn ra mạnh mẽ, làm thay đổi nền kinh tế, chính trị và xã hội trên toàn cầu. Cách mạng khoa học kỹ thuật thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp, công nghệ thông tin, giao thông vận tải, và thương mại quốc tế, tạo ra cơ hội hợp tác kinh tế giữa các quốc gia. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng sự phụ thuộc lẫn nhau và cạnh tranh gay gắt giữa các nước, đặc biệt là trong khu vực châu Á.

Đồng thời, trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, Đông Nam Á trở thành điểm nóng cạnh tranh ảnh hưởng giữa hai khối tư bản chủ nghĩa do Mỹ dẫn đầu và xã hội chủ nghĩa do Liên Xô đứng đầu. Các quốc gia Đông Nam Á nhận thức được nguy cơ bất ổn về an ninh và sự can thiệp từ các thế lực bên ngoài. Chính vì vậy, nhu cầu liên kết khu vực để bảo vệ chủ quyền, đảm bảo hòa bình, và cùng nhau phát triển ngày càng trở nên cấp thiết.

Với mục tiêu thúc đẩy hợp tác và tạo dựng môi trường ổn định, năm quốc gia gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan đã cùng nhau ký Tuyên bố Bangkok, chính thức thành lập ASEAN. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Đông Nam Á, khẳng định quyết tâm xây dựng một cộng đồng khu vực hòa bình, thịnh vượng và độc lập.

Tóm lại, sự ra đời của ASEAN là kết quả của những thay đổi mạnh mẽ do cách mạng khoa học kỹ thuật và bối cảnh địa chính trị phức tạp, thể hiện nỗ lực của các nước Đông Nam Á trong việc tìm kiếm giải pháp tự cường và hợp tác bền vững.


Câu 113:

17/06/2026

Nhận định nào sau đây đúng về hiện trạng tài nguyên rừng ở nước ta hiện nay? 

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Do diện tích rừng tự nhiên suy giảm, rừng trồng chủ yếu là cây non, mật độ thấp, chưa đạt được sự đa dạng sinh học và chức năng sinh thái như rừng nguyên sinh.

→ D đúng 

- A sai vì diện tích rừng tự nhiên ở nước ta vẫn lớn hơn diện tích rừng trồng, mặc dù rừng trồng đang tăng nhanh, nhưng rừng tự nhiên chiếm phần lớn diện tích rừng hiện có, đặc biệt ở các vùng trung du và miền núi.

- B sai vì do hậu quả của nạn phá rừng trước đây và quá trình trồng rừng mới, khiến chất lượng rừng chưa được cải thiện đáng kể.

- C sai vì chỉ khoảng 40-45%, dù rừng có sự phục hồi, nhưng vẫn phải đối mặt với tình trạng rừng nghèo, rừng bị tàn phá và khai thác quá mức.

Dù Việt Nam đã đạt được một số thành tựu đáng kể trong việc gia tăng diện tích rừng, song chất lượng rừng vẫn là vấn đề lớn. Hiện trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân chủ yếu sau:

  1. Suy giảm diện tích rừng tự nhiên: Mặc dù diện tích rừng trồng tăng lên, rừng tự nhiên - vốn có vai trò quan trọng trong duy trì đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường - vẫn bị suy giảm nghiêm trọng. Các loại rừng trồng chủ yếu là cây công nghiệp, cây lấy gỗ, không thể thay thế chức năng sinh thái của rừng tự nhiên.

  2. Nạn phá rừng và khai thác quá mức: Rừng tự nhiên vẫn bị khai thác trái phép để lấy gỗ quý, mở rộng đất nông nghiệp, xây dựng hạ tầng, hoặc do các hoạt động khai thác khoáng sản. Điều này khiến tài nguyên rừng bị cạn kiệt và hệ sinh thái rừng bị phá vỡ.

  3. Chất lượng phục hồi kém: Các chương trình trồng rừng chưa thực sự tập trung vào việc phục hồi hệ sinh thái rừng. Hầu hết cây trồng là các loại cây nhanh phát triển như keo, bạch đàn, nhưng không đa dạng sinh học và không mang lại giá trị sinh thái cao.

  4. Tác động của biến đổi khí hậu: Biến đổi khí hậu khiến rừng đối mặt với nhiều thách thức, như gia tăng tần suất thiên tai, hạn hán và sâu bệnh. Những yếu tố này làm giảm khả năng phục hồi của rừng.

  5. Quản lý và ý thức cộng đồng: Công tác quản lý tài nguyên rừng còn lỏng lẻo, trong khi nhận thức của một bộ phận người dân về bảo vệ rừng chưa cao. Nhiều nơi vẫn xem rừng như nguồn tài nguyên khai thác ngắn hạn thay vì bảo tồn lâu dài.

Như vậy, dù có sự gia tăng diện tích rừng, nhưng chất lượng rừng - đặc biệt là rừng tự nhiên - vẫn chưa được phục hồi đúng mức. Điều này đòi hỏi cần tăng cường các biện pháp bảo vệ, quản lý bền vững, và nâng cao nhận thức cộng đồng để cải thiện chất lượng tài nguyên rừng, hướng tới sự phát triển bền vững.


Câu 114:

17/06/2026

Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 – 1929), giai cấp tư sản bị phân hoá như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp ở Việt Nam, giai cấp tư sản ra đời, sau đó bị phân hoá thành hai bộ phận là tư sản mại bản và tư sản dân tộc.

 - Tư sản mại bản: có quyền lợi gắn liền với đế quốc nên cấu kết chặt chẽ về chính trị với chúng.

 - Tư sản dân tộc: có khuynh hướng kinh doanh độc lập nên ít nhiều có tinh thần dân tộc dân chủ, chống đế quốc và phong kiến, nhưng thái độ không kiên định, dễ thỏa hiệp

→ C đúng 

- A sai vì chủ yếu phát triển trong ngành thương nghiệp và sản xuất nhỏ, và tư sản thương nghiệp gắn liền với quyền lợi của thực dân, tạo ra sự chia rẽ rõ rệt trong giai cấp này.

- B sai vì ngành công nghiệp còn phát triển hạn chế, chủ yếu là tư sản dân tộc gắn liền với thương nghiệp và sản xuất nhỏ.

- D sai vì tư sản công thương chủ yếu vẫn gắn liền với quyền lợi của thực dân, trong khi tư sản dân tộc còn yếu về công nghiệp và phần lớn chỉ phát triển trong lĩnh vực thương mại.

Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 – 1929), chính sách kinh tế và xã hội của thực dân Pháp đã dẫn đến sự hình thành và phân hóa sâu sắc trong nội bộ giai cấp tư sản Việt Nam thành hai bộ phận chính: tư sản dân tộc và tư sản mại bản.

Nguyên nhân chính của sự phân hóa này nằm ở bản chất bóc lột và chính sách thực dân của Pháp. Trong quá trình khai thác thuộc địa, thực dân Pháp mở rộng các hoạt động kinh tế ở Việt Nam, tập trung vào khai thác tài nguyên, phát triển công nghiệp nhẹ, và thúc đẩy giao thương. Điều này tạo cơ hội cho sự hình thành tầng lớp tư sản, chủ yếu từ các chủ xưởng, chủ hiệu buôn, hoặc các nhà kinh doanh nhỏ của người Việt.

  1. Tư sản dân tộc:

    • Bộ phận này bao gồm các doanh nhân, thương gia người Việt có ý thức dân tộc, tập trung vào các ngành kinh doanh độc lập như buôn bán, sản xuất thủ công, công nghiệp nhẹ.
    • Họ muốn phát triển kinh tế đất nước mà không phụ thuộc vào thực dân Pháp. Tuy nhiên, do bị chính quyền thực dân kiểm soát chặt chẽ, đánh thuế nặng, và hạn chế quyền tự do kinh doanh, tư sản dân tộc gặp rất nhiều khó khăn, từ đó nảy sinh tinh thần chống Pháp mạnh mẽ hơn.
  2. Tư sản mại bản:

    • Đây là bộ phận tư sản có mối quan hệ mật thiết với chính quyền thực dân, làm tay sai, trung gian cho tư bản Pháp trong các lĩnh vực như xuất nhập khẩu, vận tải, và ngân hàng.
    • Họ phụ thuộc vào tư bản Pháp, sẵn sàng hợp tác với chính quyền thuộc địa để bảo vệ lợi ích kinh tế của mình. Vì vậy, bộ phận này không có tinh thần dân tộc mà ngược lại, phục vụ lợi ích của thực dân.

Sự phân hóa này phản ánh mâu thuẫn nội tại của giai cấp tư sản trong bối cảnh thuộc địa. Trong khi tư sản dân tộc mang tinh thần yêu nước và tham gia vào các phong trào đấu tranh chống Pháp, tư sản mại bản lại trở thành lực lượng cản trở phong trào giải phóng dân tộc. Điều này cho thấy ảnh hưởng sâu sắc của chính sách bóc lột kinh tế và chia rẽ giai cấp của thực dân Pháp trong xã hội Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ XX.


Câu 115:

17/06/2026

Cây đay, cói là cây trồng quan trọng của vùng nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Dựa vào bảng 25.1, SGK Địa lí lớp 12, trang 107: Tóm tắt một số đặc điểm nổi bật của 7 vùng nông nghiệp, trong các vùng nông nghiệp theo dõi chuyên môn hóa sản xuất thì thấy cây đay, cói là cây trồng quan trọng của vùng Đồng bằng sông Hồng.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì các vùng này chủ yếu phát triển các cây trồng nông sản khác như lúa, ngô, và cây công nghiệp dài ngày, phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai hơn.

Cây đay và cói là những cây trồng quan trọng ở vùng Đồng bằng sông Hồng vì chúng có vai trò lớn trong kinh tế, xã hội và môi trường của khu vực này. Việc trồng hai loại cây này được thúc đẩy bởi điều kiện tự nhiên thuận lợi và nhu cầu sử dụng sản phẩm từ chúng.

  1. Điều kiện tự nhiên thuận lợi:

    • Đồng bằng sông Hồng có đất phù sa màu mỡ, nguồn nước dồi dào từ hệ thống sông Hồng và các sông nhánh, cùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, rất phù hợp cho sự phát triển của cây đay và cói.
    • Các khu vực đất thấp ven sông, ao hồ, hoặc vùng đất bị ngập nước thường được sử dụng để trồng hai loại cây này, giúp tận dụng hiệu quả tài nguyên đất.
  2. Giá trị kinh tế cao:

    • Cây đay: Là nguyên liệu quan trọng để sản xuất bao bì, dây thừng, lưới đánh cá, và các sản phẩm từ sợi tự nhiên. Nhu cầu sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường ngày càng tăng, khiến cây đay trở thành nguồn thu nhập ổn định cho người dân.
    • Cây cói: Được dùng để làm chiếu, thảm, túi xách, và nhiều sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Đây là các mặt hàng có giá trị xuất khẩu, giúp tăng thu nhập cho các hộ gia đình ở nông thôn.
  3. Góp phần giải quyết việc làm:

    • Hoạt động trồng và chế biến đay, cói thu hút nhiều lao động tại chỗ, đặc biệt là phụ nữ, tạo việc làm và cải thiện đời sống cho người dân nông thôn.
  4. Ý nghĩa môi trường:

    • Đay và cói là những loại cây giúp cải tạo đất và hạn chế xói mòn ở các khu vực đất trũng. Ngoài ra, chúng góp phần bảo vệ môi trường nhờ sản xuất các sản phẩm sinh thái thay thế nhựa.

Nhờ các lợi ích về kinh tế, xã hội và môi trường, cây đay và cói không chỉ đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp vùng Đồng bằng sông Hồng mà còn góp phần nâng cao đời sống người dân và phát triển kinh tế địa phương bền vững.


Câu 116:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây là sự khái quát về chính sách đối ngoại của Liên Xô từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến giữa những năm 70 của thế kỉ XX?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chính sách đối ngoại của Liên Xô tập trung vào bảo vệ hòa bình và ủng hộ phong trào cách mạng thế giới nhằm chống lại sự bành trướng của chủ nghĩa đế quốc, đặc biệt là trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh và cuộc đấu tranh giành ảnh hưởng toàn cầu.

→ C đúng 

- A sai vì chính sách này chủ yếu tập trung vào bảo vệ hòa bình và ủng hộ phong trào cách mạng thế giới, đấu tranh chống lại sự đe dọa từ chủ nghĩa đế quốc và ảnh hưởng của phương Tây.

- B sai vì chính sách chủ yếu của Liên Xô trong giai đoạn này là bảo vệ hòa bình, ủng hộ phong trào cách mạng và xây dựng ảnh hưởng toàn cầu trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

- D sai vì mục tiêu chính của Liên Xô trong giai đoạn này là bảo vệ hòa bình và củng cố vị thế xã hội chủ nghĩa trong cuộc đối đầu với các thế lực đế quốc, đặc biệt là Mỹ.

Nội dung chính sách đối ngoại của Liên Xô từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến giữa những năm 1970 tập trung vào mục tiêu bảo vệ hòa bình thế giới và ủng hộ phong trào cách mạng toàn cầu. Điều này được định hình bởi bối cảnh quốc tế thời kỳ Chiến tranh Lạnh và vai trò của Liên Xô trong hệ thống thế giới xã hội chủ nghĩa.

  1. Bảo vệ hòa bình thế giới:

    • Sau Thế chiến thứ hai, Liên Xô trở thành một trong hai siêu cường trên thế giới, cạnh tranh trực tiếp với Mỹ và khối tư bản. Để bảo vệ lợi ích của mình và hệ thống xã hội chủ nghĩa, Liên Xô xây dựng chính sách đối ngoại nhằm ngăn chặn chiến tranh, đặc biệt là nguy cơ chiến tranh hạt nhân.
    • Liên Xô tích cực tham gia các tổ chức quốc tế, đặc biệt là Liên Hợp Quốc, để thúc đẩy giải quyết các xung đột bằng con đường hòa bình. Họ cũng thúc đẩy các hiệp ước kiểm soát vũ khí, điển hình là Hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân (1963) và Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (1968).
  2. Ủng hộ phong trào cách mạng thế giới:

    • Liên Xô ủng hộ mạnh mẽ các phong trào giải phóng dân tộc tại châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, nhằm giúp các nước thuộc địa giành độc lập khỏi sự thống trị của các cường quốc phương Tây.
    • Liên Xô cũng hỗ trợ các đảng cộng sản và phong trào công nhân ở các nước tư bản phát triển nhằm lan rộng ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội. Sự ủng hộ này thể hiện qua việc cung cấp viện trợ quân sự, kinh tế và chính trị cho các nước như Việt Nam, Cuba, Triều Tiên, và các phong trào giải phóng tại châu Phi (Angola, Mozambique).
  3. Thành lập và củng cố hệ thống xã hội chủ nghĩa:

    • Sau chiến tranh, Liên Xô thiết lập các chính phủ thân Liên Xô tại Đông Âu, tạo thành một vành đai an ninh chiến lược. Năm 1955, họ thành lập Tổ chức Hiệp ước Warszawa, đối trọng với NATO.
    • Ngoài ra, Liên Xô còn thiết lập mối quan hệ kinh tế và quân sự chặt chẽ với các nước xã hội chủ nghĩa, thông qua Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV).

Tóm lại, chính sách đối ngoại của Liên Xô giai đoạn này nhằm bảo vệ lợi ích của mình và khối xã hội chủ nghĩa, đồng thời tích cực hỗ trợ phong trào cách mạng thế giới. Dù mang tính chiến lược, chính sách này cũng thể hiện cam kết của Liên Xô trong việc đấu tranh vì hòa bình và sự tiến bộ xã hội toàn cầu.


Câu 117:

17/06/2026

Tài nguyên đất quý giá nhất của vùng Đồng bằng sông Hồng là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tài nguyên đất quý giá nhất của vùng Đồng bằng sông Hồng là đất phù sa. Đất phù sa ở đây rất màu mỡ, giàu dinh dưỡng, được bồi đắp bởi các sông lớn như sông Hồng và sông Thái Bình. Loại đất này rất thích hợp cho trồng trọt, đặc biệt là lúa nước, góp phần giúp vùng Đồng bằng sông Hồng thành một trong những vựa lúa lớn nhất của Việt Nam.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì đất phù sa và đất bùn sông mới là loại đất màu mỡ, phù hợp với nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa và các cây trồng có giá trị khác trong khu vực này.

Tài nguyên đất quý giá nhất của vùng Đồng bằng sông Hồng là đất phù sa, bởi loại đất này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông nghiệp mà còn góp phần quyết định đến sự thịnh vượng kinh tế và đời sống của khu vực.

  1. Nguồn gốc và đặc tính của đất phù sa:

    • Đất phù sa ở Đồng bằng sông Hồng được bồi đắp qua hàng nghìn năm bởi hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình. Loại đất này rất giàu dinh dưỡng, đặc biệt là các chất hữu cơ, khoáng chất cần thiết cho cây trồng.
    • Đất phù sa có cấu trúc tơi xốp, khả năng giữ ẩm tốt, dễ dàng canh tác và thích hợp với nhiều loại cây trồng.
  2. Tầm quan trọng đối với nông nghiệp:

    • Đồng bằng sông Hồng là vựa lúa lớn thứ hai của Việt Nam, nhờ vào đất phù sa màu mỡ, phù hợp để trồng lúa nước. Ngoài ra, đất phù sa còn thuận lợi cho việc canh tác cây hoa màu, cây công nghiệp ngắn ngày như ngô, đậu, khoai, và rau màu.
    • Đất phù sa góp phần đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, đồng thời cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến.
  3. Vai trò trong phát triển kinh tế - xã hội:

    • Nông nghiệp phát triển trên đất phù sa là nguồn thu nhập chính của hàng triệu người dân trong khu vực, tạo việc làm và nâng cao đời sống của họ.
    • Ngoài ra, hệ thống canh tác trên đất phù sa giúp hình thành nên các làng nghề truyền thống, như sản xuất nông sản, thủ công mỹ nghệ, góp phần phát triển kinh tế địa phương.
  4. Thách thức và bảo vệ đất phù sa:

    • Tuy nhiên, đất phù sa đang đối mặt với nhiều thách thức như xói mòn, ô nhiễm, và sự gia tăng quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa. Điều này đòi hỏi các biện pháp quản lý, sử dụng đất hiệu quả, bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này.

Tóm lại, đất phù sa là tài nguyên quý giá nhất của Đồng bằng sông Hồng nhờ sự màu mỡ, khả năng thích nghi tốt và vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông nghiệp cũng như đảm bảo đời sống của người dân. Việc bảo vệ và sử dụng bền vững đất phù sa là nhiệm vụ quan trọng để duy trì sự phát triển lâu dài của khu vực.


Câu 118:

17/06/2026

Hình thức thực hiện pháp luật nào dưới đây có sự tham gia của cơ quan, công chức nhà nước có thẩm quyền?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Áp dụng pháp luật: cá nhân, tổ chức thực hiện pháp luật với sự tham gia, can thiệp của nhà nước.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì đây là các hành động của cá nhân, tổ chức, trong khi cơ quan nhà nước chủ yếu thực hiện thông qua việc áp dụng và thi hành các quy định pháp lý.

*) Khái niệm, các hình thức và các giai đoạn thực hiện pháp luật.

a. Khái niệm thực hiện pháp luật.

- Thực hiện pháp luật là quá trình hoạt động có mục đích làm cho những quy định của pháp luật đi vào cuộc sống, trở thành hành vi hợp pháp của các cá nhân, tổ chức khi tham gia vào các quan hệ xã hội do pháp luật điều chỉnh.

b. Các hình thức thực hiện pháp luật

- Sử dụng pháp luật: cá nhân, tổ chức sử dụng đúng đắn các quyền của mình làm những điều pháp luật cho phép.

Lý thuyết Thực hiện pháp luật | GDCD lớp 12 (ảnh 1)

Công dân tự do lựa chọn nghề nghiệp

- Thi hành pháp luật: cá nhân, tổ chức thực hiện đầy đủ những nghĩa vụ chủ động làm những gì mà pháp luật quy định phải làm.

Lý thuyết Thực hiện pháp luật | GDCD lớp 12 (ảnh 1)

Thực hiện nghĩa vụ quân sự

- Tuân thủ pháp luật: cá nhân, tổ chức không làm những điều mà pháp luật cấm.

Lý thuyết Thực hiện pháp luật | GDCD lớp 12 (ảnh 1)

Nghiêm cấm việc mua – bán người

- Áp dụng pháp luật: cá nhân, tổ chức thực hiện pháp luật với sự tham gia, can thiệp của nhà nước.

Lý thuyết Thực hiện pháp luật | GDCD lớp 12 (ảnh 1)

Thực hiện theo hiệu lệnh của người điều kiển giao thông

Xem thêm các bài viết liên quan,chi tiết khác:

Lý thuyết GDCD 12 Bài 2: Thực hiện pháp luật

Giải GDCD 12 Bài 2: Thực hiện pháp luật


Câu 119:

17/06/2026

Chế độ mưa trên các vùng lãnh thổ nước ta có sự phân hóa phức tạp theo không gian, thời gian chủ yếu do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chế độ mưa nước ta có sự phân hóa phức tạp theo không gian (không đều theo lãnh thổ), theo thời gian (theo mùa) chủ yếu là do: tác động kết hợp giữa nhiều nhân tố gây mưa: Tín phong Bán cầu Bắc (loại gió hoạt động quanh năm), hoạt động của gió mùa (gió mùa mùa đông và gió mùa mùa hạ), vị trí (giáp biển Đông) và địa hình (đón gió, khuất gió, song song với hướng gió, địa hình núi cao).

→ A đúng 

- B sai vì là sự kết hợp giữa gió mùa Đông Bắc, gió Tây Nam và tác động của địa hình. Sự phân hóa này còn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố như độ cao và mùa mưa, mùa khô.

- C sai vì do sự kết hợp của nhiều yếu tố như vị trí địa lý, địa hình núi, gió mùa Đông Bắc, và tác động của các hệ thống khí quyển khác, chứ không chỉ dựa vào một yếu tố đơn lẻ. Sự thay đổi này còn liên quan đến mùa mưa, mùa khô và tác động của biển.

- D sai vì do sự kết hợp của nhiều yếu tố như gió mùa Đông Bắc, sự phân hóa theo mùa, địa hình núi và ảnh hưởng của biển, không chỉ riêng gió Tây Nam vào mùa hạ. Những yếu tố này tác động đồng thời, tạo ra sự khác biệt về lượng mưa và thời gian mưa ở các khu vực khác nhau.

Chế độ mưa trên các vùng lãnh thổ Việt Nam có sự phân hóa phức tạp theo không gian và thời gian, chủ yếu do ảnh hưởng của tín phong bán cầu Bắc, hoạt động của gió mùa, vị trí địa lý, và địa hình. Những yếu tố này tác động lẫn nhau, tạo nên sự đa dạng trong lượng mưa và thời gian mưa giữa các vùng lãnh thổ.

  1. Tín phong bán cầu Bắc:

    • Tín phong (gió đông bắc) thổi từ áp cao chí tuyến ở Bắc bán cầu xuống xích đạo quanh năm. Khi thổi qua biển, tín phong mang theo lượng hơi ẩm lớn và gây mưa ở các vùng ven biển miền Trung vào mùa đông.
    • Tuy nhiên, vào mùa khô, tín phong thường khô ráo khi thổi qua đất liền, gây nên hiện tượng khô hạn, đặc biệt ở Tây Nguyên và Nam Trung Bộ.
  2. Hoạt động của gió mùa:

    • Gió mùa Đông Bắc vào mùa đông mang theo không khí lạnh, thường kết hợp với hơi ẩm từ biển tạo mưa phùn ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.
    • Gió mùa Tây Nam vào mùa hè, xuất phát từ Ấn Độ Dương, mang lượng hơi ẩm lớn, gây mưa lớn ở Nam Bộ, Tây Nguyên và dãy Trường Sơn. Đặc biệt, phía đông Trường Sơn có thể chịu "hiệu ứng phơn", làm thời tiết khô nóng.
  3. Vị trí địa lý:

    • Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng của các luồng không khí từ cả lục địa châu Á và đại dương Thái Bình Dương. Điều này làm chế độ mưa có sự khác biệt rõ rệt giữa các mùa và các vùng.
  4. Địa hình đa dạng:

    • Địa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích làm thay đổi hướng gió, tạo ra các vùng mưa nhiều và mưa ít. Ví dụ, sườn đón gió của các dãy núi như Hoàng Liên Sơn, Trường Sơn thường có lượng mưa lớn, trong khi sườn khuất gió lại khô hạn.
    • Vùng đồng bằng và ven biển, nhờ vị trí gần biển và độ cao thấp, thường có mưa đều hơn, nhưng đôi khi chịu ảnh hưởng mạnh của bão gây mưa lớn.

Tóm lại, chế độ mưa ở Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt giữa các vùng lãnh thổ và thời điểm trong năm, chịu tác động đồng thời của các yếu tố khí hậu, địa hình và vị trí địa lý. Điều này tạo nên sự đa dạng trong điều kiện tự nhiên, nhưng cũng đặt ra thách thức lớn trong việc phòng chống thiên tai và quản lý nguồn nước.


Câu 120:

17/06/2026

Những quy tắc xử sự chung, được áp dụng nhiều lần, ở nhiều nơi, đối với tất cả mọi người, trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội là nội dung đặc trưng nào dưới đây của pháp luật?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Pháp luật có tính quy phạm phổ biến, bởi lẽ pháp luật là những quy tắc xử sự chung, được áp dụng nhiều lần, ở nhiều nơi, đối với tất cả mọi người, trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội

→ A đúng 

- B sai vì chúng chỉ thể hiện sức mạnh hoặc yêu cầu thi hành từ một cơ quan, tổ chức nào đó, còn quy tắc xử sự chung là các nguyên tắc được áp dụng rộng rãi, công bằng và không phân biệt đối tượng trong mọi lĩnh vực xã hội.

- C sai vì nó chỉ yêu cầu áp dụng trong một khuôn khổ pháp lý hoặc xã hội cụ thể, còn quy tắc xử sự chung được áp dụng rộng rãi, không phân biệt và có tính chất chung cho mọi đối tượng và lĩnh vực.

- D sai vì nó liên quan đến sự cụ thể và chính xác trong cách thức thực hiện, trong khi quy tắc xử sự chung mang tính khái quát, áp dụng rộng rãi và không yêu cầu quá chặt chẽ về hình thức.

*) Khái niệm pháp luật

a. Pháp luật là gì?

- Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự chung do nhà nước ban hành và được nhà nước đảm bảo thực hiện bằng quyền lực nhà nước.

Lý thuyết Pháp luật và đời sống | GDCD lớp 12 (ảnh 1)

b. Đặc trưng của pháp luật

- Tính quy phạm phổ biến

+ Pháp luật là khuôn mẫu chung, áp dụng nhiều lần, ở nhiều nơi, với tất cả mọi người, trong mọi lĩnh vực.

+ Là ranh giới phân biệt pháp luật với các loại quy phạm xã hội khác.

+ Làm nên giá trị công bằng, bình đẳng của pháp luật.

- Tính quyền lực, bắt buộc chung

+ Là quy định bắt buộc đối với tất cả mọi cá nhân và tổ chức.

+ Những người vi phạm pháp luật sẽ bị áp dụng các biện pháp cần thiết để buộc họ phải tuân theo hoặc để khắc phục hậu quả do việc làm trái pháp luật gây nên.

- Tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức

+ Được thể hiện qua các văn bản quy phạm pháp luật: diễn đạt chính xác, một nghĩa.

+ Cơ quan nhà nước nào có thẩm quyền ban hành đều được quy định rõ trong “Hiến pháp” và “Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật”.

+ Văn bản do cơ quan cấp dưới ban hành không được trái với nội dung của văn bản do cơ quan cấp trên ban hành à mọi văn bản pháp luật đều không được trái với Hiến pháp và tạo nên sự thống nhất của hệ thống pháp luật.

Xem thêm các bài viết liên quan hay và chi tiết khác:

Lý thuyết GDCD 12 Bài 1: Pháp luật và đời sống

Giải GDCD 12 Bài 1: Pháp luật và đời sống


Câu 121:

17/06/2026

Để nhanh chóng kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai, ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh đã thống nhất nội dung nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Để nhanh chóng kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai, ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh đã thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

→ A đúng 

- B sai vì chỉ là một phần trong thỏa thuận tại Hội nghị Ianta. Ba cường quốc còn thống nhất nhiều vấn đề khác như phân chia phạm vi ảnh hưởng và thành lập Liên Hợp Quốc để đảm bảo hòa bình lâu dài.

- C sai vì nhằm phân chia phạm vi ảnh hưởng sau chiến tranh. Để nhanh chóng kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai, ba cường quốc còn thống nhất nhiều biện pháp khác như tấn công Đức, Nhật và thành lập trật tự thế giới mới.

- D sai vì ba nước tập trung thỏa thuận các chiến lược phối hợp quân sự và phân chia phạm vi ảnh hưởng để nhanh chóng kết thúc chiến tranh.

Để nhanh chóng kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai, ba cường quốc Liên Xô, Mỹ, và Anh đã thống nhất về nội dung tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản tại các hội nghị quốc tế quan trọng. Nội dung này được xem là nhiệm vụ chung của khối Đồng minh nhằm đảm bảo hòa bình lâu dài và trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

  1. Hội nghị Tehran (1943):

    • Đây là hội nghị đầu tiên có sự tham gia của lãnh đạo ba cường quốc Đồng minh: Stalin (Liên Xô), Roosevelt (Mỹ), và Churchill (Anh).
    • Tại đây, các bên thống nhất ưu tiên hàng đầu là tiêu diệt Đức Quốc xã, mở mặt trận thứ hai ở châu Âu nhằm giảm áp lực cho Liên Xô, đồng thời phối hợp chuẩn bị tấn công Nhật Bản.
  2. Hội nghị Yalta (2/1945):

    • Ba cường quốc tiếp tục khẳng định mục tiêu tiêu diệt chủ nghĩa phát xít Đức. Liên Xô cam kết tham gia chiến tranh chống Nhật sau khi Đức đầu hàng, đổi lại được đảm bảo lợi ích ở Đông Á.
    • Hội nghị cũng bàn bạc về việc chia nước Đức thành 4 khu vực chiếm đóng, giải trừ quân đội Đức và đưa các tội phạm chiến tranh ra xét xử.
  3. Hội nghị Potsdam (7/1945):

    • Sau khi Đức đầu hàng (5/1945), nội dung chính của hội nghị là xử lý hậu quả chiến tranh tại châu Âu và tăng cường sức ép lên Nhật Bản. Tuyên bố Potsdam yêu cầu Nhật Bản đầu hàng vô điều kiện, nếu không sẽ phải đối mặt với sự hủy diệt hoàn toàn.
  4. Thống nhất các biện pháp tiêu diệt chủ nghĩa phát xít:

    • Liên Xô tấn công từ phía Đông Âu, trong khi Mỹ và Anh mở mặt trận phía Tây, tạo thế "gọng kìm" để nhanh chóng đánh bại Đức Quốc xã.
    • Đối với Nhật Bản, Mỹ sử dụng bom nguyên tử ở Hiroshima và Nagasaki (8/1945), kết hợp với sự tham chiến của Liên Xô tại Mãn Châu, khiến Nhật Bản buộc phải đầu hàng vô điều kiện (15/8/1945).

Tóm lại, sự thống nhất của ba cường quốc về việc tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản là yếu tố quan trọng giúp kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai. Điều này không chỉ giải phóng nhân loại khỏi ách thống trị tàn bạo mà còn đặt nền móng cho việc xây dựng trật tự thế giới mới sau chiến tranh.


Câu 122:

17/06/2026

Qúa trình đô thị hóa thể hiện ở trên những mặt nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nhờ sự phát triển kinh tế, quá trình đô thị hóa ở nước ta đang diễn ra với tốc độ ngày càng cao với biểu hiện: Số dân đô thị tăng; quy mô đô thị được mở rộng; phổ biến lối sống thành thị.

→ A đúng 

- B sai vì đô thị hóa chủ yếu phản ánh sự gia tăng tỉ lệ dân cư sống ở khu vực đô thị, mở rộng không gian đô thị và chuyển dịch lao động sang khu vực phi nông nghiệp.

- C sai vì đô thị hóa chủ yếu phản ánh sự gia tăng tỉ lệ dân số sống ở đô thị, sự mở rộng không gian đô thị, và sự chuyển đổi kinh tế - xã hội theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

- D sai vì đô thị hóa tập trung vào sự gia tăng dân số thành thị, mở rộng không gian đô thị, và sự thay đổi lối sống, kinh tế theo hướng hiện đại hóa, chứ không liên quan trực tiếp đến đặc điểm của khu vực nông thôn.

Quá trình đô thị hóa được thể hiện rõ trên ba khía cạnh chính: số dân thành thị, lối sống thành thị, và quy mô các thành phố. Đây là những yếu tố phản ánh sự phát triển kinh tế - xã hội và sự chuyển biến trong cách tổ chức không gian sống, làm việc của con người.

  1. Số dân thành thị tăng lên:

    • Quá trình đô thị hóa dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ dân số sống ở các khu vực thành thị. Điều này xảy ra do sự di cư từ nông thôn ra thành thị để tìm kiếm cơ hội việc làm, giáo dục và dịch vụ tốt hơn.
    • Ví dụ, tại Việt Nam, tỷ lệ dân số thành thị đã tăng nhanh trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt ở các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, và Đà Nẵng.
  2. Lối sống thành thị lan rộng:

    • Đô thị hóa không chỉ là sự tăng trưởng dân số mà còn đi kèm với sự thay đổi trong lối sống của người dân, bao gồm cách ăn ở, làm việc, và tiêu dùng.
    • Lối sống thành thị thường gắn liền với các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp, sử dụng công nghệ cao, tiếp cận các dịch vụ hiện đại, và sự hội nhập với văn hóa toàn cầu.
    • Tuy nhiên, lối sống thành thị cũng đặt ra nhiều thách thức như sự căng thẳng, ô nhiễm môi trường, và khoảng cách giàu nghèo.
  3. Quy mô và cơ sở hạ tầng của các thành phố mở rộng:

    • Quá trình đô thị hóa làm cho các thành phố mở rộng về diện tích và phát triển hạ tầng như giao thông, nhà ở, bệnh viện, trường học.
    • Các đô thị nhỏ dần dần trở thành đô thị lớn hoặc siêu đô thị với quy mô dân số và kinh tế tăng mạnh.
    • Ở Việt Nam, các thành phố như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh ngày càng mở rộng quy hoạch, hình thành các khu đô thị mới, khu công nghiệp, khu thương mại, góp phần thúc đẩy kinh tế và thu hút đầu tư.

Tóm lại, quá trình đô thị hóa thể hiện trên cả ba mặt: sự gia tăng dân số thành thị, thay đổi lối sống phù hợp với môi trường đô thị, và sự mở rộng quy mô, cơ sở hạ tầng các thành phố. Đây là biểu hiện của sự phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời cũng đòi hỏi giải pháp quản lý bền vững để đảm bảo chất lượng cuộc sống cho cư dân đô thị.


Câu 123:

17/06/2026

Công dân bình đẳng về quyền và nghĩa vụ có nghĩa là mọi công dân đều

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Công dân bình đẳng về quyền và nghĩa vụ có nghĩa là mọi công dân đều bình đẳng về quyền và làm nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.

→ D đúng 

- A sai vì bình đẳng không chỉ là có quyền giống nhau mà còn bao gồm việc thực hiện đồng thời cả quyền và nghĩa vụ theo pháp luật, đảm bảo công bằng trong trách nhiệm và lợi ích giữa các công dân.

- B sai vì bình đẳng đòi hỏi công dân phải được hưởng các quyền lợi và thực hiện các nghĩa vụ một cách đồng thời, công bằng theo pháp luật, không chỉ tập trung vào nghĩa vụ mà bỏ qua quyền lợi.

- C sai vì bình đẳng không chỉ là sự giống nhau, mà còn đảm bảo mọi công dân được thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách công bằng, phù hợp với pháp luật và điều kiện cụ thể của từng người.

Công dân bình đẳng về quyền và nghĩa vụ có nghĩa là tất cả công dân, không phân biệt dân tộc, giới tính, tôn giáo, trình độ học vấn, địa vị xã hội hay hoàn cảnh kinh tế, đều có quyền lợi và trách nhiệm như nhau trước pháp luật. Điều này được quy định rõ trong Hiến pháp và các văn bản pháp luật của Việt Nam, thể hiện nguyên tắc "mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật".

  1. Bình đẳng về quyền:

    • Mỗi công dân đều có quyền cơ bản như quyền sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc, quyền học tập, lao động, sở hữu tài sản, tự do tín ngưỡng, và quyền tham gia quản lý nhà nước, xã hội.
    • Quyền này không phụ thuộc vào giới tính, dân tộc hay tôn giáo. Ví dụ, nam và nữ đều có quyền học tập, làm việc và cống hiến ngang nhau.
  2. Bình đẳng về nghĩa vụ:

    • Ngoài quyền lợi, công dân cũng có nghĩa vụ thực hiện đúng các quy định của pháp luật, đóng góp vào lợi ích chung của xã hội. Các nghĩa vụ cơ bản bao gồm nghĩa vụ tuân thủ pháp luật, bảo vệ Tổ quốc, nộp thuế, bảo vệ môi trường, và thực hiện các trách nhiệm công dân khác.
    • Nghĩa vụ này áp dụng chung cho mọi công dân, không ai được miễn trừ hoặc đặt ngoại lệ.
  3. Bình đẳng trước pháp luật:

    • Pháp luật là công cụ đảm bảo sự bình đẳng giữa các công dân. Tất cả mọi người, dù là ai, đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật khi vi phạm, đồng thời được bảo vệ nếu quyền lợi hợp pháp bị xâm phạm.
    • Không có sự phân biệt trong việc áp dụng pháp luật đối với các nhóm đối tượng khác nhau.

Tuy nhiên, để đảm bảo sự bình đẳng thực chất, nhà nước cần có chính sách phù hợp để hỗ trợ các nhóm yếu thế, như người nghèo, người dân tộc thiểu số, người khuyết tật, nhằm tạo cơ hội công bằng cho mọi công dân.

Tóm lại, công dân bình đẳng về quyền và nghĩa vụ là nguyên tắc cơ bản của một nhà nước pháp quyền, nhằm đảm bảo rằng mỗi người đều có cơ hội phát triển, cống hiến và hưởng thụ thành quả chung của xã hội trên nền tảng pháp luật.


Câu 124:

17/06/2026

Thời cổ đại, ở phương Tây hình thành bốn trung tâm văn minh lớn là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Thời cổ đại, ở phương Tây hình thành bốn trung tâm văn minh lớn là Hy Lạp, La Mã.

→ D đúng 

- A sai vì thuộc phương Đông, nơi hình thành những nền văn minh sớm như sông Nin và sông Lưỡng Hà. Các trung tâm văn minh lớn ở phương Tây thời cổ đại bao gồm Hy Lạp, La Mã và các khu vực quanh Địa Trung Hải.

- B sai vì Hy Lạp thuộc vào nền văn minh phương Tây cổ đại, trong khi Ấn Độ thuộc vào văn minh phương Đông. Bốn trung tâm văn minh lớn của phương Tây chủ yếu bao gồm Ai Cập, Lưỡng Hà, Hy Lạp và La Mã.

- C sai vì chúng nằm ở phương Đông, với nền văn minh độc lập và phát triển riêng biệt. Bốn trung tâm văn minh lớn ở phương Tây chủ yếu là Ai Cập, Lưỡng Hà, Hy Lạp và La Mã.

Trong thời cổ đại, ở phương Tây, hai trung tâm văn minh lớn nổi bật là Hy Lạp và La Mã, tạo nên nền móng cho sự phát triển của văn minh châu Âu và ảnh hưởng mạnh mẽ đến thế giới. Hai nền văn minh này nổi tiếng với các thành tựu rực rỡ trong nhiều lĩnh vực như chính trị, văn hóa, nghệ thuật, khoa học, và triết học.

1. Nền văn minh Hy Lạp cổ đại:

  • Hình thành và phát triển: Văn minh Hy Lạp phát triển rực rỡ từ khoảng thế kỷ VIII TCN đến thế kỷ II TCN. Đặc trưng của nền văn minh này là sự hình thành các thành bang độc lập (polis) như Athens và Sparta.
  • Chính trị và tư tưởng: Athens nổi bật với chế độ dân chủ sơ khai, nơi công dân được tham gia vào các quyết định quan trọng của nhà nước. Các triết gia lớn như Socrates, Plato, và Aristotle đặt nền móng cho triết học phương Tây.
  • Khoa học và nghệ thuật: Hy Lạp có những thành tựu vượt bậc trong toán học (Pythagoras, Euclid), thiên văn học (Aristarchus), và y học (Hippocrates). Nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc Hy Lạp, như đền Parthenon, thể hiện sự hoàn mỹ và tinh tế.

2. Nền văn minh La Mã cổ đại:

  • Hình thành và phát triển: Văn minh La Mã ra đời vào thế kỷ VIII TCN và kéo dài đến thế kỷ V SCN, bao trùm một diện tích rộng lớn từ châu Âu, Bắc Phi đến Tây Á. La Mã phát triển từ một thành bang thành đế quốc hùng mạnh.
  • Chính trị và luật pháp: La Mã đóng góp to lớn vào hệ thống pháp luật, với Bộ luật La Mã trở thành nền tảng cho pháp luật hiện đại. Hệ thống quản lý hành chính của La Mã rất hiệu quả, góp phần duy trì sự thịnh vượng của đế quốc.
  • Kỹ thuật và kiến trúc: Người La Mã nổi tiếng với những công trình như đấu trường Colosseum, hệ thống cầu dẫn nước (aqueducts), và các con đường La Mã. Những công trình này thể hiện sự phát triển vượt bậc về kỹ thuật và khả năng tổ chức.

3. Ảnh hưởng của hai nền văn minh:

  • Hy Lạp và La Mã không chỉ là trung tâm văn minh lớn của phương Tây thời cổ đại mà còn đặt nền tảng cho văn minh châu Âu và thế giới.
  • Triết học, nghệ thuật, kiến trúc, và luật pháp của Hy Lạp và La Mã vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến hiện tại, từ hệ thống chính trị dân chủ đến các giá trị thẩm mỹ và tư duy khoa học.

Tóm lại, Hy Lạp và La Mã là hai trung tâm văn minh tiêu biểu của phương Tây cổ đại, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển nền văn minh nhân loại.


Câu 125:

17/06/2026

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, Mĩ tự cho mình quyền lãnh đạo thế giới do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, Mĩ đã vươn lên thành một nước tư bản giàu mạnh nhất, vượt xa các nước tư bản khác, nắm độc quyền vũ khí nguyên tử, Mĩ tự cho mình quyền lãnh đạo thế giới.

→ D đúng 

- A sai vì do sự phát triển công nghệ quân sự vượt trội và lợi thế trong cuộc đối đầu với các cường quốc khác, đặc biệt là Liên Xô. Quyền lãnh đạo thế giới của Mỹ sau chiến tranh thể hiện qua các chiến lược như Marshall Plan và thành lập các tổ chức quốc tế.

- B sai vì quyền lãnh đạo thế giới của Mỹ sau chiến tranh được thể hiện qua các chiến lược và thỏa thuận quốc tế nhằm tái thiết và bảo vệ trật tự thế giới mới.

- C sai vì theo cơ cấu tổ chức của Liên Hợp Quốc, các vị trí trong Hội đồng Bảo an được phân chia theo nguyên tắc công bằng và đại diện. Tuy nhiên, Mỹ vẫn có ảnh hưởng lớn trong các quyết định quốc tế nhờ vào sức mạnh kinh tế và quân sự.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939–1945), Mỹ nổi lên như một cường quốc hàng đầu thế giới, tự nhận quyền lãnh đạo toàn cầu dựa trên các lợi thế vượt trội về kinh tế, quân sự và chính trị so với Liên Xô và các quốc gia khác. Những yếu tố sau đây giải thích cho sự tự tin và tham vọng của Mỹ trong vai trò này:

1. Kinh tế vượt trội:

  • Sau chiến tranh, Mỹ không bị tàn phá như các nước châu Âu, Nhật Bản hay Liên Xô. Ngược lại, Mỹ còn hưởng lợi từ việc sản xuất và cung cấp hàng hóa, vũ khí cho chiến tranh, giúp nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ.
  • Năm 1945, Mỹ chiếm khoảng 50% sản lượng công nghiệp thế giới, sở hữu hơn 2/3 lượng vàng dự trữ toàn cầu và đồng USD trở thành đồng tiền mạnh nhất, làm cơ sở cho hệ thống tài chính quốc tế.

2. Quân sự hùng mạnh:

  • Mỹ là quốc gia duy nhất sở hữu vũ khí hạt nhân vào cuối Chiến tranh thế giới thứ hai, minh chứng qua việc thả hai quả bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki (Nhật Bản) vào tháng 8/1945.
  • Với lực lượng quân sự hiện đại, Mỹ có khả năng triển khai sức mạnh ra toàn cầu, xây dựng các căn cứ quân sự ở nhiều nơi trên thế giới.

3. Chính trị và ảnh hưởng quốc tế:

  • Mỹ tham gia sáng lập và lãnh đạo nhiều tổ chức quốc tế quan trọng, như Liên Hợp Quốc (1945), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), nhằm củng cố ảnh hưởng của mình trên toàn cầu.
  • Chính sách “Ngăn chặn” (Containment) được Mỹ triển khai nhằm đối phó với sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản, nhất là từ Liên Xô.

4. Sự suy yếu của các cường quốc khác:

  • Các nước châu Âu như Anh, Pháp, Đức bị tàn phá nặng nề sau chiến tranh và mất vị thế cường quốc, phụ thuộc vào viện trợ tài chính từ Mỹ thông qua Kế hoạch Marshall (1947).
  • Liên Xô dù mạnh về quân sự nhưng chịu tổn thất nặng nề trong chiến tranh, kinh tế chưa phát triển và hệ thống xã hội chủ nghĩa còn nhiều hạn chế so với nền kinh tế thị trường của Mỹ.

5. Tham vọng lãnh đạo thế giới:

  • Với tư cách là quốc gia giàu mạnh nhất, Mỹ tự coi mình là “ngọn hải đăng dân chủ” và cam kết bảo vệ thế giới tự do khỏi sự đe dọa của chủ nghĩa cộng sản.
  • Mỹ triển khai chiến lược toàn cầu nhằm mở rộng ảnh hưởng, củng cố vị thế lãnh đạo thông qua các khối liên minh quân sự như NATO (1949).

Kết luận:

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, với nền kinh tế mạnh mẽ, quân sự vượt trội, và ảnh hưởng chính trị rộng lớn, Mỹ tự cho mình quyền lãnh đạo thế giới. Tuy nhiên, tham vọng này cũng dẫn đến những mâu thuẫn sâu sắc với Liên Xô, góp phần hình thành cục diện Chiến tranh Lạnh kéo dài gần nửa thế kỷ.


Câu 126:

17/06/2026

So với cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897-1914), cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 - 1929) của Pháp ở Đông Dương có điểm mới nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Khác với cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 - 1914), cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 - 1929) Pháp đầu tư với tốc độ nhanh và quy mô lớn vào các ngành kinh tế ở Việt Nam. Chỉ trong vòng 6 năm (1924 - 1929), số vốn Pháp đầu tư vào Đông Dương, chủ yếu là ở Việt Nam lên tới 4 tỉ phrăng, vốn đầu tư vào nông nghiệp là nhiều nhất.

→ A đúng 

- B sai vì còn bao gồm việc củng cố và mở rộng sự thống trị, nhằm khai thác sức lao động, phát triển cơ sở hạ tầng và tăng cường lợi ích kinh tế. So với lần thứ nhất, mục tiêu và phương thức khai thác có sự thay đổi, nhắm đến việc gia tăng sản lượng nông sản và công nghiệp.

- C sai vì còn để củng cố hệ thống kiểm soát và tăng cường khả năng khai thác, thương mại, và quản lý thuộc địa. Điều này khác với lần thứ nhất, khi trọng tâm chủ yếu là tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên và lực lượng lao động.

- D sai vì cả hai giai đoạn đều tập trung vào việc khai thác tài nguyên thiên nhiên, nhưng lần thứ hai có sự phát triển và đầu tư sâu hơn vào cơ sở hạ tầng và công nghiệp để phục vụ lợi ích kinh tế lâu dài.

So với cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897–1914), cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919–1929) của thực dân Pháp ở Đông Dương có điểm mới nổi bật là đầu tư vốn với tốc độ nhanh và quy mô lớn hơn hẳn. Sự khác biệt này xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử và nhu cầu kinh tế của Pháp sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.

1. Hoàn cảnh lịch sử:

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, Pháp chịu tổn thất lớn về kinh tế và nhân lực. Để phục hồi nền kinh tế, Pháp tăng cường khai thác thuộc địa, đặc biệt là Đông Dương – nơi có nguồn tài nguyên phong phú và lực lượng lao động giá rẻ.
  • Với mục tiêu thu lợi nhanh chóng, Pháp tập trung đầu tư mạnh vào các lĩnh vực sinh lời cao, như nông nghiệp, khai mỏ và giao thông vận tải.

2. Đầu tư vốn nhanh và quy mô lớn:

  • Tăng cường đầu tư: Số vốn đầu tư trong cuộc khai thác lần thứ hai lớn gấp nhiều lần so với lần thứ nhất. Pháp không chỉ tăng vốn mà còn mở rộng quy mô hoạt động sản xuất ở nhiều lĩnh vực.
  • Phát triển ngành nông nghiệp đồn điền: Pháp đẩy mạnh khai thác đất đai, xây dựng nhiều đồn điền trồng cao su, cà phê, chè... Đặc biệt, cao su trở thành cây trồng chủ lực vì mang lại lợi nhuận cao.
  • Khai thác khoáng sản: Pháp đầu tư mạnh vào khai thác than, kẽm, thiếc... ở Hòn Gai, Thái Nguyên, Tuyên Quang, phục vụ cho công nghiệp chính quốc.
  • Phát triển giao thông vận tải: Hệ thống đường sắt, đường bộ và cảng biển được mở rộng nhằm phục vụ cho việc vận chuyển hàng hóa khai thác. Tuy nhiên, mục đích chính vẫn là phục vụ lợi ích của Pháp, không phải người dân bản xứ.

3. Tăng cường bóc lột kinh tế:

  • Pháp lợi dụng nguồn nhân công rẻ mạt và chính sách thuế khóa nặng nề để thu lợi nhuận tối đa. Công nhân, nông dân Đông Dương bị bóc lột nặng nề hơn cả về sức lao động và thuế má.
  • Chính sách kinh tế của Pháp làm cho mâu thuẫn giữa thực dân và các tầng lớp nhân dân thuộc địa ngày càng sâu sắc, đặc biệt là giai cấp công nhân và nông dân.

4. Hệ quả xã hội:

  • Cuộc khai thác lần thứ hai làm biến đổi xã hội Đông Dương: giai cấp tư sản và tiểu tư sản hình thành, giai cấp công nhân phát triển cả về số lượng và chất lượng. Những tầng lớp này trở thành lực lượng tiên phong trong phong trào cách mạng sau này.

Kết luận:

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của Pháp ở Đông Dương có điểm mới quan trọng là đầu tư vốn với tốc độ nhanh và quy mô lớn, nhằm tận dụng tối đa nguồn tài nguyên và nhân lực của thuộc địa để khôi phục kinh tế chính quốc. Tuy nhiên, chính sách bóc lột tàn bạo của Pháp đã làm gia tăng mâu thuẫn giai cấp, thúc đẩy phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở Đông Dương phát triển mạnh mẽ hơn.


Câu 127:

17/06/2026

Nội dung nào không phản ánh đúng nội dung cơ bản của Nho giáo?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nội dung cơ bản của Nho giáo là các quan niệm về quan hệ giữa vua – tôi, cha - con, chồng-vợ là giường mối, kỉ cương của đạo đức phong kiến. Nho giáo một mặt đề xướng con người phải tu thân, rèn luyện đạo đức phẩm chất; mặt khác giáo dục con người phải thực hiện đúng bổn phận đối với quốc gia là tôn quân (trung thành với nhà vua); đối với gia đình, con phải giữ chữ hiếu và phục tùng cha.

→ B đúng 

- A sai vì Nho giáo coi trọng trật tự xã hội, tôn sùng các mối quan hệ đạo đức, như vua là cha, con cái phải tôn trọng cha mẹ, vợ chồng tuân thủ nghĩa vụ và tôn trọng nhau trong gia đình và xã hội.

- C sai vì Nho giáo coi trọng việc hoàn thiện nhân cách, xây dựng đức hạnh, và duy trì trật tự xã hội thông qua việc tự rèn luyện và tu dưỡng đạo đức cá nhân.

- D sai vì Nho giáo đề cao trách nhiệm và nghĩa vụ của cá nhân đối với gia đình và xã hội, coi đó là cách thức để duy trì trật tự và đạo đức trong xã hội.

Nho giáo vốn không nhấn mạnh hoặc ủng hộ bình đẳng giới. Ngược lại, tư tưởng của Nho giáo đặt nặng tư tưởng trọng nam khinh nữ và phân biệt vai trò xã hội của nam và nữ, dựa trên nguyên tắc Tam cương, Ngũ thường và Tam tòng, Tứ đức.

1. Tư tưởng trọng nam khinh nữ trong Nho giáo:

  • Nho giáo coi nam giới là trung tâm, là người gánh vác trách nhiệm chính trong gia đình và xã hội, trong khi nữ giới bị giới hạn trong vai trò nội trợ, chăm sóc gia đình.
  • Nguyên tắc Tam tòng yêu cầu phụ nữ phải:
    • Ở nhà theo cha.
    • Lấy chồng theo chồng.
    • Chồng mất thì theo con trai.
  • Điều này thể hiện rõ sự bất bình đẳng về quyền và nghĩa vụ giữa nam và nữ.

2. Quan niệm về vai trò của nam và nữ:

  • Nho giáo phân chia rõ ràng vai trò của hai giới: Nam giới có quyền tham gia vào các hoạt động chính trị, giáo dục, và quản lý xã hội, trong khi nữ giới bị giới hạn trong việc chăm sóc gia đình và con cái.
  • Phụ nữ không được tham gia vào việc học hành hoặc đảm nhận vai trò lãnh đạo xã hội, thể hiện sự phân biệt giới tính rõ rệt.

3. Hạn chế quyền tự do của phụ nữ:

  • Theo tư tưởng Nho giáo, phụ nữ bị bó buộc vào khuôn khổ đạo đức nghiêm ngặt, phải tuân thủ Tứ đức: Công (giỏi việc nhà), Dung (dung mạo chỉnh tề), Ngôn (lời nói dịu dàng), Hạnh (hạnh kiểm tốt).
  • Họ không được phép tự do lựa chọn hôn nhân, học hành hoặc các quyền cá nhân khác.

4. Nho giáo không đề cao bình đẳng giới:

  • Tư tưởng Nho giáo được xây dựng để duy trì trật tự xã hội phong kiến, trong đó nam giới được ưu tiên, còn phụ nữ bị coi là yếu thế và phải phục tùng.
  • Tư tưởng này không thừa nhận hoặc khuyến khích bình đẳng nam - nữ, trái lại còn củng cố hệ thống xã hội bất bình đẳng.

Kết luận:

Việc cho rằng Nho giáo đề cao quyền bình đẳng nam - nữ là sai vì tư tưởng cốt lõi của Nho giáo không hướng đến sự bình đẳng giới. Thay vào đó, Nho giáo phản ánh quan niệm gia trưởng và phân biệt giới tính rõ rệt, đặt nam giới vào vị trí thống trị và phụ nữ vào vai trò phục tùng. Những tư tưởng này đã để lại nhiều ảnh hưởng lâu dài đến xã hội phong kiến phương Đông, đặc biệt là trong các quốc gia chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Nho giáo như Trung Quốc, Việt Nam, và Nhật Bản.


Câu 128:

17/06/2026

Quốc gia có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất khu vực Tây Nam Á là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Quốc gia này nằm trên các mỏ dầu lớn như mỏ Ghawar, mỏ dầu lục địa lớn nhất thế giới, tạo điều kiện cho Ả-rập-Xê-út trở thành một trong những nhà xuất khẩu dầu mỏ hàng đầu.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì Ả-rập-Xê-út sở hữu các mỏ dầu lớn hơn, đặc biệt là mỏ Ghawar, mỏ dầu lớn nhất thế giới.

Ả-rập Xê-út là quốc gia có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất khu vực Tây Nam Á, đồng thời cũng là một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới về sản xuất và xuất khẩu dầu mỏ. Điều này được lý giải bởi các yếu tố sau:

1. Trữ lượng dầu mỏ khổng lồ:

  • Ả-rập Xê-út sở hữu trữ lượng dầu mỏ ước tính khoảng 267 tỷ thùng, chiếm khoảng 17% trữ lượng dầu mỏ toàn cầu (theo số liệu những năm gần đây).
  • Quốc gia này có các mỏ dầu khổng lồ như Ghawar – mỏ dầu lớn nhất thế giới, và Safaniya – mỏ dầu ngoài khơi lớn nhất thế giới.

2. Vị trí địa lý thuận lợi:

  • Ả-rập Xê-út nằm trong khu vực Tây Nam Á, thuộc vùng Vịnh Ba Tư – nơi tập trung nhiều mỏ dầu lớn nhất thế giới. Vị trí này giúp nước này dễ dàng tiếp cận thị trường quốc tế qua các tuyến vận tải dầu mỏ quan trọng.
  • Lượng dầu thô lớn được vận chuyển qua eo biển Hormuz, một tuyến đường biển chiến lược.

3. Sản xuất và xuất khẩu dầu mỏ hàng đầu:

  • Ả-rập Xê-út là thành viên của Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) và đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát giá dầu trên thị trường thế giới.
  • Quốc gia này duy trì sản lượng dầu khai thác lớn, thường xuyên dao động từ 10–12 triệu thùng/ngày, phục vụ nhu cầu năng lượng toàn cầu.

4. Tầm quan trọng kinh tế và chính trị của dầu mỏ:

  • Dầu mỏ chiếm tỷ lệ lớn trong GDP và nguồn thu ngân sách của Ả-rập Xê-út, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và phát triển kinh tế.
  • Quốc gia này sử dụng nguồn lợi từ dầu mỏ để đầu tư vào các dự án phát triển kinh tế khác, như kế hoạch Tầm nhìn 2030, nhằm giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ.

5. Ảnh hưởng quốc tế:

  • Với trữ lượng dầu mỏ khổng lồ và vai trò quan trọng trong OPEC, Ả-rập Xê-út có tầm ảnh hưởng lớn đến giá dầu toàn cầu, từ đó tác động đến kinh tế và chính trị thế giới.
  • Quốc gia này cũng là đối tác năng lượng quan trọng của nhiều quốc gia lớn như Mỹ, Trung Quốc, và các nước châu Âu.

Kết luận:

Ả-rập Xê-út không chỉ là quốc gia có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất ở Tây Nam Á mà còn là một trung tâm dầu mỏ quan trọng hàng đầu thế giới. Nhờ sở hữu tài nguyên dầu mỏ phong phú, Ả-rập Xê-út đã xây dựng được vị thế kinh tế và chính trị mạnh mẽ, đóng góp lớn vào sự phát triển của khu vực và thế giới.


Câu 129:

17/06/2026

Sau Chiến tranh lạnh, để xây dựng sức mạnh thực sự, các quốc gia trên thế giới đều tập trung vào

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sau chiến tranh lạnh, hầu như các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược phát triển, tập trung vào phát triển kinh tế để xây dựng sức mạnh thực sự của mỗi quốc gia.

→ D đúng 

- A sai vì các quốc gia tập trung vào xây dựng sức mạnh thực sự thông qua cải cách nội bộ, phát triển kinh tế, và củng cố các quan hệ chính trị quốc tế để đảm bảo an ninh và sự ổn định lâu dài.

- B sai vì nhiều quốc gia đã chuyển hướng sang phát triển kinh tế, cải cách xã hội và xây dựng các liên minh quốc tế để củng cố sức mạnh toàn diện, không chỉ quân sự.

- C sai vì các quốc gia còn tập trung vào việc xây dựng nền kinh tế, cải cách chính trị và phát triển nội lực, tạo cơ sở vững mạnh trước khi mở rộng hợp tác quốc tế.

Sau Chiến tranh Lạnh (1947–1991), các quốc gia trên thế giới nhận ra rằng phát triển kinh tế là yếu tố cốt lõi để xây dựng sức mạnh thực sự, thay vì chỉ tập trung vào quân sự như trước đây. Xu hướng này xuất phát từ những thay đổi trong tình hình quốc tế và nội tại của từng quốc gia.

1. Bối cảnh thế giới sau Chiến tranh Lạnh:

  • Kết thúc Chiến tranh Lạnh đánh dấu sự sụp đổ của trật tự lưỡng cực giữa Mỹ và Liên Xô, mở ra một trật tự mới với xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế.
  • Các cuộc chạy đua vũ trang tốn kém trong Chiến tranh Lạnh làm cạn kiệt tài nguyên của nhiều nước, khiến các quốc gia phải ưu tiên tái thiết và phát triển kinh tế.

2. Kinh tế là nền tảng của sức mạnh quốc gia:

  • Nguồn lực kinh tế mạnh mẽ giúp các quốc gia đầu tư vào quốc phòng, khoa học công nghệ, giáo dục và phúc lợi xã hội, tạo ra sức mạnh tổng hợp.
  • Một nền kinh tế phát triển giúp quốc gia cải thiện đời sống nhân dân, củng cố sự ổn định chính trị và tăng cường vị thế quốc tế.

3. Chuyển dịch trọng tâm từ quân sự sang kinh tế:

  • Sau Chiến tranh Lạnh, thay vì tập trung vào chạy đua vũ trang, các quốc gia đầu tư vào phát triển công nghệ, cơ sở hạ tầng, thương mại và năng lực sản xuất.
  • Các tổ chức kinh tế khu vực và toàn cầu, như WTO, EU, NAFTA, trở thành nền tảng để thúc đẩy hợp tác và cạnh tranh kinh tế.

4. Ví dụ thực tiễn:

  • Trung Quốc: Từ thập niên 1990, Trung Quốc tập trung vào cải cách kinh tế, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới và một cường quốc toàn cầu.
  • Mỹ: Duy trì vị thế siêu cường bằng việc ứng dụng công nghệ cao và thúc đẩy thương mại quốc tế.
  • Các nước Đông Nam Á: Tập trung phát triển kinh tế thông qua hợp tác trong ASEAN, đạt được những thành tựu quan trọng về tăng trưởng và ổn định.

5. Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế:

  • Trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế trở thành yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh quốc gia. Các quốc gia buộc phải tham gia vào các chuỗi cung ứng toàn cầu, thu hút đầu tư nước ngoài và đẩy mạnh xuất khẩu.
  • Quan hệ kinh tế quốc tế ngày càng chi phối các quan hệ chính trị và quân sự.

Kết luận:

Sau Chiến tranh Lạnh, phát triển kinh tế trở thành trọng tâm chiến lược của các quốc gia, bởi nó không chỉ là nền tảng để nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn là yếu tố quyết định vị thế và sức mạnh của quốc gia trong bối cảnh thế giới hòa bình và hội nhập. Điều này cho thấy kinh tế chính là “sức mạnh mềm” quan trọng trong thời kỳ hiện đại.


Câu 130:

17/06/2026

Luận cương chính trị (tháng 10/1930) của Đảng Cộng sản Đông Dương không đưa ngọn cờ dân tộc lên hàng đầu mà nặng về đấu tranh giai cấp là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Luận cương chính trị (tháng 10/1930) của Đảng Cộng sản Đông Dương do Trần Phú soạn thảo không đưa ngọn cờ dân tộc lên hàng đầu mà nặng về đấu tranh giai cấp, vì:

  • Chưa xác định được mâu thuẫn chủ yếu trong xã hội Đông Dương thuộc địa là mâu thuẫn giữa các dân tộc Đông Dương với thực dân Pháp và tay sai chưa xác định được nhiệm vụ hàng đầu là giải phóng dân tộc.
  • Chịu ảnh hưởng, sự chi phối của khuỵn hướng tả khuynh trong Quốc tế Cộng sản lúc bấy giờ.

Thời gian hoạt động cách mạng của đồng chí Trần Phú chưa lâu   nhãn quan chính trị còn chưa sắc bén

→ D đúng 

- A sai vì luận cương này tập trung vào việc đấu tranh giai cấp, cho rằng cách mạng cần phải dựa vào lực lượng công nông để giải phóng dân tộc, thay vì tin vào sự lãnh đạo của tư sản dân tộc.

- B sai vì Đảng Cộng sản Đông Dương tập trung vào đấu tranh giai cấp, xem mâu thuẫn giai cấp giữa công nhân và tư sản phong kiến là mâu thuẫn chủ yếu, bỏ qua mâu thuẫn dân tộc.

- C sai vì Đảng Cộng sản Đông Dương đã đưa ra chiến lược cách mạng mang tính quốc tế, nhưng không hoàn toàn theo hướng hữu khuynh, mà chú trọng đến đấu tranh giai cấp trong bối cảnh Đông Dương.

Luận cương chính trị (tháng 10/1930) của Đảng Cộng sản Đông Dương không đưa ngọn cờ dân tộc lên hàng đầu mà nhấn mạnh đấu tranh giai cấp, bởi lúc bấy giờ Đảng chưa xác định rõ mâu thuẫn chủ yếu trong xã hội Đông Dương thuộc địa. Điều này bắt nguồn từ những nguyên nhân lịch sử và bối cảnh nhận thức như sau:

1. Ảnh hưởng từ tư tưởng cách mạng vô sản:

  • Luận cương chịu ảnh hưởng lớn từ tư tưởng cách mạng của Quốc tế Cộng sản và đường lối đấu tranh giai cấp ở châu Âu. Quốc tế Cộng sản đề cao vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân và coi đấu tranh giai cấp là trung tâm.
  • Do đó, Luận cương nhấn mạnh vai trò cách mạng của công nhân, nông dân, đồng thời hạ thấp vai trò của tầng lớp tư sản dân tộc trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.

2. Nhận thức chưa đầy đủ về đặc điểm xã hội Đông Dương:

  • Xã hội Đông Dương lúc bấy giờ là xã hội thuộc địa nửa phong kiến, mâu thuẫn chủ yếu là giữa dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp và tay sai phong kiến. Tuy nhiên, Luận cương lại nhấn mạnh mâu thuẫn giai cấp giữa công nhân, nông dân với giai cấp địa chủ, tư sản.
  • Điều này dẫn đến việc ưu tiên đấu tranh giai cấp hơn là đoàn kết toàn dân để đấu tranh chống thực dân, giải phóng dân tộc.

3. Hạ thấp vai trò của cách mạng dân tộc:

  • Luận cương cho rằng cách mạng Đông Dương trước tiên phải là cách mạng tư sản dân quyền, sau đó tiến thẳng lên cách mạng xã hội chủ nghĩa, mà không qua giai đoạn cách mạng dân tộc dân chủ.
  • Ngọn cờ dân tộc – vốn là vấn đề bức thiết nhất – chưa được đề cao, khiến Đảng chưa phát huy được sự đoàn kết dân tộc rộng rãi.

4. Hạn chế trong việc xác định chiến lược cách mạng:

  • Việc nhấn mạnh đấu tranh giai cấp làm hạn chế khả năng tập hợp lực lượng, đặc biệt là các tầng lớp tiểu tư sản, trí thức và tư sản dân tộc – những lực lượng có thể đóng vai trò quan trọng trong phong trào cách mạng.

5. Hệ quả và điều chỉnh sau này:

  • Hạn chế này khiến phong trào cách mạng những năm 1930–1931 gặp khó khăn trong việc thu hút lực lượng rộng rãi, dù đã có sự bùng nổ mạnh mẽ như cao trào Xô viết Nghệ-Tĩnh.
  • Đến năm 1941, tại Hội nghị Trung ương 8, Đảng đã điều chỉnh chiến lược, đưa nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu với khẩu hiệu “Dân tộc trên hết, Tổ quốc trên hết”.

Kết luận:

Việc Luận cương chính trị (tháng 10/1930) chưa đưa ngọn cờ dân tộc lên hàng đầu mà nhấn mạnh đấu tranh giai cấp là do Đảng chưa nhận thức rõ mâu thuẫn chủ yếu trong xã hội Đông Dương thuộc địa. Tuy nhiên, qua thực tiễn đấu tranh cách mạng, Đảng đã rút ra bài học kinh nghiệm và điều chỉnh chiến lược phù hợp, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, từ đó giành được thắng lợi to lớn trong cách mạng Việt Nam.


Câu 131:

17/06/2026

Các nước Đông Nam Á hải đảo là đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây, bởi đây là khu vực

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Các nước Đông Nam Á hải đảo là đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây, bởi đây là khu vực giàu tài nguyên, có nguồn hương liệu và hàng hoá phong phú, nhiều thương cảng sầm uất nằm trên tuyến đường biển huyết mạch nối liền phương Đông và phương Tây.

→ B đúng 

- A sai vì thường khó khai thác nguồn nhân lực và thiết lập hệ thống cai trị hiệu quả. Trong khi đó, Đông Nam Á hải đảo nằm trên tuyến đường hàng hải quan trọng, giàu tài nguyên (gia vị, khoáng sản) nên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây trước tiên.

- C sai vì thường kém tổ chức, khó kiểm soát và khai thác hiệu quả. Trong khi đó, các nước Đông Nam Á hải đảo có nhà nước tập trung hơn, kiểm soát tuyến hàng hải quan trọng và giàu tài nguyên, nên thu hút thực dân phương Tây trước tiên.

- D sai vì nơi có nền kinh tế phát triển và sản phẩm hàng hóa hấp dẫn. Trong khi đó, các nước Đông Nam Á hải đảo chỉ là trạm trung chuyển, dù quan trọng nhưng không phải mục tiêu đầu tiên của thực dân phương Tây.

Các nước Đông Nam Á hải đảo, bao gồm Indonesia, Philippines, Malaysia, Brunei và Đông Timor ngày nay, có vị trí địa lý quan trọng và nguồn tài nguyên phong phú, khiến khu vực này trở thành mục tiêu hàng đầu của thực dân phương Tây từ thế kỷ XV-XVI.

  1. Nguồn hương liệu quý giá

    • Đông Nam Á hải đảo nổi tiếng với các loại hương liệu như hồ tiêu, đinh hương, quế, nhục đậu khấu và gừng.
    • Những mặt hàng này có giá trị cao ở châu Âu vì được dùng trong chế biến thực phẩm, y học và nước hoa.
  2. Nhu cầu của châu Âu

    • Thế kỷ XV-XVI, các quốc gia châu Âu phát triển mạnh về kinh tế và thương mại, nhu cầu về gia vị và hàng hóa phương Đông tăng cao.
    • Sau các cuộc Thập tự chinh, con đường buôn bán truyền thống qua Tây Á bị hạn chế, buộc các nước châu Âu phải tìm kiếm con đường biển để tiếp cận nguồn hàng.
  3. Vị trí chiến lược

    • Đông Nam Á hải đảo nằm trên tuyến đường giao thương quan trọng nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
    • Các eo biển như Malacca, Sunda, Lombok trở thành điểm kiểm soát hàng hải quan trọng.
  4. Sự chiếm đóng của thực dân phương Tây

    • Người Bồ Đào Nha là những kẻ tiên phong, chiếm Malacca (1511) để kiểm soát thương mại.
    • Tây Ban Nha chiếm Philippines (1565) để thiết lập thuộc địa và tạo cầu nối thương mại với Mexico.
    • Sau đó, người Hà Lan đánh bại Bồ Đào Nha và kiểm soát Indonesia, lập Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC).
  5. Hậu quả

    • Sự xâm lược của thực dân phương Tây làm thay đổi kinh tế, chính trị và xã hội khu vực.
    • Người dân bị bóc lột, đất đai bị kiểm soát, nền kinh tế địa phương bị biến đổi theo hướng phục vụ xuất khẩu.

Như vậy, Đông Nam Á hải đảo là khu vực đầu tiên bị thực dân phương Tây chú ý do tài nguyên phong phú, nhu cầu cao của thị trường châu Âu và vị trí chiến lược quan trọng.


Câu 132:

17/06/2026

Tính chất nhiệt đới ẩm của thiên nhiên được bảo toàn chủ yếu do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Giải thích: Thiên nhiên nước ta mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa. Đai nhiệt đới gió mùa có giới hạn đến 600 -700m ở miền Bắc và 900 – 1000m ở miền Nam ⇒ Vì vậy đia hình 85% là đồi núi thấp (dưới 1000m) giúp bảo toàn tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa ở nước ta.

→ C đúng 

- A sai vì tính chất này chủ yếu được bảo toàn nhờ vị trí địa lý trong vùng nhiệt đới gió mùa và ảnh hưởng của biển Đông.

- B sai vì tính chất này được bảo toàn chủ yếu nhờ vị trí địa lý nhiệt đới và tác động của gió mùa cùng biển Đông.

- D sai vì tính chất nhiệt đới ẩm được bảo toàn chủ yếu nhờ vị trí địa lý và chế độ gió mùa ẩm từ biển Đông.

Việt Nam có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, chịu ảnh hưởng lớn từ địa hình, trong đó đồi núi thấp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo toàn tính chất này. Dưới đây là các lý do chính:

  1. Địa hình chủ yếu là đồi núi thấp

    • Hơn 60% diện tích lãnh thổ Việt Nam là đồi núi, nhưng chủ yếu là núi thấp (dưới 1.000m).
    • Đồi núi thấp phân bố rộng khắp, từ Bắc vào Nam, tạo điều kiện cho gió mùa và các luồng khí nóng ẩm dễ dàng xâm nhập và lan tỏa.
  2. Tác động đến chế độ nhiệt

    • Do địa hình không quá cao, Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng mạnh của bức xạ mặt trời, duy trì nền nhiệt độ cao quanh năm.
    • Nhiệt độ trung bình từ 22-27°C, phù hợp với đặc điểm khí hậu nhiệt đới ẩm.
  3. Ảnh hưởng đến lượng mưa và độ ẩm

    • Đồi núi thấp tạo điều kiện cho gió mùa mang theo hơi nước từ biển vào đất liền, gây mưa lớn.
    • Việt Nam có lượng mưa trung bình từ 1.500 - 2.500 mm/năm, giúp duy trì độ ẩm cao trên 80%.
  4. Thảm thực vật phong phú và hệ sinh thái đa dạng

    • Địa hình đồi núi thấp thuận lợi cho sự phát triển của rừng nhiệt đới ẩm, đặc biệt là rừng nhiệt đới gió mùa và rừng thường xanh.
    • Hệ sinh thái rừng góp phần giữ nước, điều hòa khí hậu và duy trì độ ẩm không khí.
  5. Ảnh hưởng đến dòng chảy và sự bồi tụ phù sa

    • Địa hình đồi núi thấp giúp hệ thống sông ngòi phát triển mạnh, cung cấp nước dồi dào cho đồng bằng.
    • Quá trình bồi tụ phù sa do sông ngòi giúp hình thành đất đai màu mỡ, duy trì hệ sinh thái tự nhiên và nông nghiệp.
  6. Tác động đến gió mùa và thời tiết

    • Địa hình không quá cao giúp các khối khí từ biển dễ dàng xâm nhập sâu vào nội địa, tạo ra thời tiết nóng ẩm điển hình.
    • Các dãy núi thấp như Trường Sơn, Đông Bắc không ngăn cản hoàn toàn gió mùa, mà chỉ điều tiết hướng và cường độ gió, góp phần duy trì sự luân chuyển khí hậu.

Kết luận

Như vậy, địa hình đồi núi thấp không chỉ giúp bảo toàn mà còn góp phần duy trì tính chất nhiệt đới ẩm của thiên nhiên Việt Nam, thông qua ảnh hưởng đến nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, hệ sinh thái và chế độ dòng chảy.


Câu 133:

17/06/2026

So với nền văn hóa cổ đại phương Đông thì nền văn hóa cổ đại phương Tây được đánh giá là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Mặc dù hình thành cùng thời gian, văn hóa cổ đại phương Tây được đánh giá cao hơn về tính khoa học, tư duy lý luận và dân chủ, do điều kiện xã hội và chính trị đặc thù. Trong khi đó, văn hóa cổ đại phương Đông phát triển sớm nhưng thiên về kinh nghiệm thực tiễn và tính ổn định.

→ D đúng 

- A sai vì nền văn hóa cổ đại phương Tây được đánh giá cao hơn nhờ tư duy duy lý, dân chủ và ảnh hưởng lâu dài đến văn minh nhân loại.

- B sai vì nền văn hóa cổ đại phương Tây được đánh giá cao hơn nhờ tư duy duy lý, tinh thần dân chủ và ảnh hưởng sâu rộng đến thế giới.

- C sai vì nền văn hóa cổ đại phương Tây được đánh giá cao hơn nhờ tư duy khoa học, tinh thần dân chủ và ảnh hưởng sâu rộng đến văn minh nhân loại.

Nền văn hóa cổ đại phương Đông và phương Tây đều hình thành từ rất sớm, khoảng thiên niên kỷ IV-III TCN, nhưng có những sự khác biệt rõ rệt. Một số ý kiến cho rằng văn hóa phương Đông phát triển cao hơn vào thời kỳ đầu, do những yếu tố sau:

  1. Điều kiện hình thành và phát triển

    • Phương Đông: Các nền văn minh lớn như Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Quốc xuất hiện bên các con sông lớn, với nền nông nghiệp trồng trọt phát triển sớm. Sự ổn định này giúp các thành tựu văn hóa hình thành nhanh hơn.
    • Phương Tây: Văn minh Hy Lạp, La Mã ra đời muộn hơn và chủ yếu dựa vào thương mại, hàng hải hơn là nông nghiệp.
  2. Chữ viết và học thuật

    • Phương Đông: Phát minh chữ tượng hình sớm (chữ hình nêm của Lưỡng Hà, chữ tượng hình Ai Cập, chữ Hán), giúp ghi chép và truyền bá tri thức.
    • Phương Tây: Chữ viết phát triển muộn hơn, chủ yếu là chữ cái Alphabet (Hy Lạp, La Mã), nhưng về sau có tính ứng dụng cao hơn.
  3. Tư tưởng triết học và khoa học

    • Phương Đông: Triết học hướng về đạo đức, luân lý, cai trị (Nho giáo, Phật giáo, Ấn Độ giáo). Khoa học mang tính thực tiễn, phục vụ nông nghiệp và thiên văn.
    • Phương Tây: Phát triển mạnh về tư duy lý luận, triết học tự nhiên (Plato, Aristotle), khoa học kỹ thuật (toán học, vật lý, y học).
  4. Kiến trúc và nghệ thuật

    • Phương Đông: Công trình đồ sộ, lâu đời hơn như Kim tự tháp Ai Cập, Vạn Lý Trường Thành, đền đài Ấn Độ. Nghệ thuật tập trung vào tôn giáo, tâm linh.
    • Phương Tây: Kiến trúc phát triển theo hướng thẩm mỹ, dân sự, như đấu trường La Mã, đền Parthenon. Nghệ thuật mang tính hiện thực cao.
  5. Chế độ chính trị

    • Phương Đông: Chế độ quân chủ chuyên chế tồn tại lâu dài, giúp ổn định xã hội, phát triển văn hóa đồng nhất.
    • Phương Tây: Chế độ dân chủ (Hy Lạp) và cộng hòa (La Mã) thúc đẩy sáng tạo nhưng cũng gây bất ổn.

Kết luận

Mặc dù cùng ra đời sớm, văn hóa phương Đông có phần phát triển cao hơn trong giai đoạn đầu nhờ sự ổn định chính trị và điều kiện tự nhiên thuận lợi. Tuy nhiên, văn hóa phương Tây về sau lại có những bước tiến vượt bậc nhờ tư duy khoa học, triết học và mô hình xã hội linh hoạt hơn.


Câu 134:

17/06/2026

Việt Nam Quốc dân đảng là chính đảng đại diện cho lực lượng xã hội nào ở Việt Nam đầu thế kỉ XX?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tư sản dân tộc đại diện cho tầng lớp tư sản và tiểu tư sản yêu nước, có ý thức đấu tranh chống thực dân Pháp. Việt Nam Quốc dân Đảng ra đời đầu thế kỷ XX với mục tiêu cách mạng dân tộc, phản ánh nguyện vọng giành độc lập của lực lượng này.

→ C đúng 

- A sai vì có quan hệ chặt chẽ với thực dân Pháp, hưởng lợi từ chính sách thuộc địa nên không có động lực đấu tranh giành độc lập. Trong khi đó, Việt Nam Quốc dân Đảng đại diện cho tư sản dân tộc và tiểu tư sản yêu nước, hướng tới cách mạng dân tộc.

- B sai vì có tinh thần yêu nước nhưng chưa có tổ chức chính trị riêng mà tham gia vào nhiều phong trào khác nhau. Trong khi đó, Việt Nam Quốc dân Đảng là chính đảng đại diện chủ yếu cho tư sản dân tộc, lực lượng có điều kiện thành lập và lãnh đạo một tổ chức cách mạng.

- D sai vì chủ yếu gắn bó với chế độ thuộc địa, hưởng lợi từ chính sách ruộng đất của thực dân Pháp nên ít có động lực đấu tranh giành độc lập. Trong khi đó, Việt Nam Quốc dân Đảng đại diện cho tư sản dân tộc và tiểu tư sản yêu nước, quyết tâm chống Pháp.

Việt Nam Quốc dân Đảng (VNQDĐ) được thành lập năm 1927, là một chính đảng cách mạng theo khuynh hướng dân chủ tư sản. Đảng này đại diện chủ yếu cho tầng lớp tư sản dân tộc ở Việt Nam đầu thế kỷ XX vì những lý do sau:

  1. Hoàn cảnh ra đời

    • Đầu thế kỷ XX, kinh tế tư bản chủ nghĩa ở Việt Nam phát triển dưới sự kiểm soát của thực dân Pháp.
    • Tầng lớp tư sản dân tộc ra đời nhưng bị kìm hãm, không thể phát triển mạnh do chính sách độc quyền của Pháp.
  2. Thành phần sáng lập

    • VNQDĐ do Nguyễn Thái Học và các trí thức, tiểu tư sản, công chức, nhà buôn yêu nước thành lập.
    • Nhiều thành viên xuất thân từ tầng lớp tư sản dân tộc, tiểu tư sản, trí thức mới.
  3. Tư tưởng và mục tiêu

    • VNQDĐ chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa Tam Dân của Tôn Trung Sơn (Dân tộc – Dân quyền – Dân sinh), thể hiện lập trường của giai cấp tư sản.
    • Mục tiêu chính là lật đổ thực dân Pháp, thiết lập nền dân chủ cộng hòa, bảo vệ quyền lợi kinh tế – chính trị của giai cấp tư sản.
  4. Phương pháp đấu tranh

    • Đảng chủ trương sử dụng bạo động vũ trang để giành độc lập (tiêu biểu là Khởi nghĩa Yên Bái năm 1930).
    • Đây là phương thức cách mạng chịu ảnh hưởng từ phong trào dân chủ tư sản trên thế giới.
  5. Mâu thuẫn với thực dân Pháp

    • Tư sản dân tộc Việt Nam muốn phát triển kinh tế, nhưng bị thực dân Pháp bóp nghẹt bằng các chính sách thuế khóa, độc quyền.
    • VNQDĐ đại diện cho tư sản dân tộc đấu tranh giành độc lập để phát triển kinh tế tự do.
  6. Hạn chế của VNQDĐ

    • Đường lối chưa rõ ràng, tổ chức lỏng lẻo, thiếu liên kết với các giai cấp khác.
    • Khởi nghĩa Yên Bái thất bại (1930) dẫn đến sự suy yếu và tan rã của đảng.

Kết luận

Việt Nam Quốc dân Đảng là chính đảng đại diện cho tư sản dân tộc vì xuất phát từ tầng lớp này, chịu ảnh hưởng tư tưởng dân chủ tư sản, và đấu tranh chống Pháp với mục tiêu giành độc lập dân tộc, mở đường cho sự phát triển kinh tế tư bản. Tuy nhiên, do yếu kém trong tổ chức và đường lối, VNQDĐ không thể lãnh đạo phong trào cách mạng Việt Nam lâu dài.


Câu 135:

17/06/2026

Đại hội Quốc tế Cộng sản lần thứ VII họp vào thời gian nào? ở đâu?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Ngày 2 - 3 - 1919, Quốc tế Cộng sản (Quốc tế 3) đã được thành lập và đặt trụ sở tại Mátxcơva. Nhiệm vụ của Quốc tế là đóng vai trò chỉ đạo chung đối với phong trào cách mạng và phong trào công nhân quốc tế. Vì vây, trước tình hình chủ nghĩa phát xít ra đời và ngày càng vành trướng, lò lửa chiến tranh đa sục sôi, nguy cơ nền hòa bình và an ninh thế giới bị đe dọa, Quốc tế cộng sản đã lập tức triệu tập Đại hội lần thứ VII (7 - 1935) với 65 đoàn đại biểu thay mặt các Đảng Cộng sản trên khắp thế giới về Mátxcơva (Liên Xô) dự họp

→ B đúng 

- A sai vì tháng 6-1934 tại Ma Cao (Trung Quốc) diễn ra Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Đông Dương. Đại hội Quốc tế Cộng sản lần thứ VII họp tại Moscow (Liên Xô) vào tháng 7-1935, đề ra chiến lược Mặt trận Dân chủ chống phát xít.

- C sai vì tháng 3-1935 tại Ma Cao (Trung Quốc) diễn ra Đại hội lần thứ nhất của Đảng Cộng sản Đông Dương. Đại hội Quốc tế Cộng sản lần thứ VII họp tại Moscow (Liên Xô) vào tháng 7-1935, đề ra chiến lược Mặt trận Nhân dân chống phát xít.

- D sai vì tháng 7-1935, Đại hội Quốc tế Cộng sản lần thứ VII họp tại Moscow (Liên Xô). Hội nghị Ianta diễn ra sau đó vào tháng 2-1945, thảo luận về trật tự thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Đại hội Quốc tế Cộng sản lần thứ VII diễn ra vào tháng 7 năm 1935 tại Mátxcơva (Liên Xô), đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong chiến lược cách mạng toàn cầu, đặc biệt là đối với phong trào cộng sản tại các nước thuộc địa như Việt Nam.

  1. Hoàn cảnh lịch sử

    • Từ sau cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933, chủ nghĩa phát xít trỗi dậy mạnh mẽ ở Đức, Ý, Nhật, đe dọa nền hòa bình thế giới.
    • Chủ nghĩa thực dân tiếp tục tăng cường đàn áp phong trào đấu tranh của các nước thuộc địa.
    • Ở Việt Nam, phong trào cách mạng gặp nhiều khó khăn do chính quyền thực dân đàn áp, đặc biệt sau Xô Viết Nghệ - Tĩnh (1930-1931).
  2. Mục tiêu của Đại hội

    • Xác định nhiệm vụ quan trọng là chống chủ nghĩa phát xít và nguy cơ chiến tranh thế giới.
    • Đề ra chủ trương thành lập Mặt trận Nhân dân chống phát xít ở tất cả các nước.
    • Thống nhất đường lối đấu tranh trong phong trào cộng sản quốc tế, đặc biệt là tại các nước thuộc địa.
  3. Nội dung quan trọng

    • Chuyển hướng chiến lược từ đấu tranh trực diện chống chính quyền tư sản sang thành lập mặt trận rộng rãi chống phát xít.
    • Kêu gọi liên minh giữa giai cấp vô sản, tiểu tư sản và tư sản dân tộc để đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân và phát xít.
    • Nhấn mạnh vai trò của các đảng cộng sản trong việc lãnh đạo cách mạng dân tộc dân chủ.
  4. Ảnh hưởng đến Việt Nam

    • Tạo cơ sở lý luận cho Đảng Cộng sản Đông Dương điều chỉnh đường lối đấu tranh.
    • Dẫn đến sự thành lập Mặt trận Dân chủ Đông Dương (1936), nhằm tranh thủ các lực lượng tiến bộ, kể cả một bộ phận tư sản dân tộc, để đấu tranh đòi quyền tự do, dân chủ.
    • Định hướng cho phong trào cách mạng Việt Nam chuyển từ đấu tranh bạo lực sang đấu tranh chính trị, hợp pháp.

Kết luận

Đại hội Quốc tế Cộng sản lần thứ VII (7/1935) có ý nghĩa quan trọng đối với phong trào cách mạng thế giới và Việt Nam. Đường lối thành lập mặt trận rộng rãi chống phát xít giúp Việt Nam điều chỉnh chiến lược đấu tranh phù hợp, mở đường cho sự ra đời của Mặt trận Dân chủ Đông Dương, góp phần quan trọng vào sự phát triển của cách mạng Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.


Câu 136:

17/06/2026

“Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do độc lập ấy” là nội dung của văn kiện nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Ngày 2-9-1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản “Tuyên ngôn độc lập”. Trong đó cuối bản Tuyên ngôn Người khẳng định: “Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do độc lập ấy”

→ D đúng 

- A sai vì "lời kêu gọi nhân ngày thành lập Đảng" thường nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong sự nghiệp cách mạng. Còn câu "Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do độc lập ấy" là trích từ "Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến" của Hồ Chí Minh năm 1946.

- B sai vì "tuyên ngôn của Mặt trận Việt Minh" chủ yếu kêu gọi đoàn kết toàn dân để đấu tranh giành độc lập, chưa đề cập trực tiếp đến kháng chiến toàn quốc. Còn câu "Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do độc lập ấy" thuộc "Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến" của Hồ Chí Minh năm 1946.

- C sai vì "lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến" của Hồ Chí Minh ngày 19-12-1946 có nội dung kêu gọi nhân dân đứng lên chống thực dân Pháp xâm lược. Câu "Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do độc lập ấy" thực chất nằm trong "Tuyên ngôn Độc lập" ngày 2-9-1945.

Câu văn trên nằm trong bản Tuyên ngôn Độc lập do Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc ngày 2/9/1945 tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Nội dung này có ý nghĩa sâu sắc về mặt chính trị, lịch sử và tinh thần dân tộc:

1. Bối cảnh ra đời của câu nói

  • Ngày 19/8/1945, Cách mạng Tháng Tám thành công, chính quyền về tay nhân dân.
  • Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập, khẳng định Việt Nam thoát khỏi ách đô hộ của thực dân Pháp và phát xít Nhật.
  • Trước những nguy cơ bị thực dân Pháp quay lại xâm lược, bản Tuyên ngôn không chỉ tuyên bố độc lập mà còn kêu gọi toàn dân đoàn kết bảo vệ thành quả cách mạng.

2. Ý nghĩa nội dung câu nói

  • Khẳng định quyết tâm bảo vệ độc lập: Không chỉ tuyên bố nền độc lập mà còn thể hiện ý chí kiên cường của dân tộc trong việc gìn giữ thành quả cách mạng.
  • Huy động sức mạnh toàn dân: Nhấn mạnh vai trò của mọi tầng lớp nhân dân, từ trí thức, công nhân, nông dân đến binh lính, thương nhân... cùng chung sức bảo vệ đất nước.
  • Tinh thần sẵn sàng hy sinh: “Tinh thần, lực lượng, tính mạng và của cải” thể hiện sự quyết tâm chiến đấu bằng mọi giá để giữ vững độc lập.
  • Cảnh báo kẻ thù: Câu nói cũng là lời khẳng định với các thế lực thù địch rằng nhân dân Việt Nam sẽ không khuất phục trước bất kỳ sự xâm lược nào.

3. Tác động thực tiễn

  • Câu nói này trở thành kim chỉ nam cho các phong trào kháng chiến sau này, đặc biệt là trong Kháng chiến chống Pháp (1945-1954) và Kháng chiến chống Mỹ (1954-1975).
  • Thể hiện tinh thần đại đoàn kết dân tộc, huy động sức mạnh toàn dân trong các cuộc chiến bảo vệ Tổ quốc.
  • Truyền cảm hứng mạnh mẽ cho các thế hệ sau về lòng yêu nước và ý chí độc lập tự cường.

Kết luận

Câu nói trên trong Tuyên ngôn Độc lập không chỉ khẳng định quyền tự do của dân tộc mà còn thể hiện quyết tâm sắt đá của nhân dân Việt Nam trong việc bảo vệ nền độc lập. Đây là một tuyên ngôn mạnh mẽ về tinh thần dân tộc, thể hiện ý chí sẵn sàng hy sinh để bảo vệ chủ quyền đất nước.


Câu 137:

17/06/2026

Điểm giống nhau của phong trào cách mạng 1930 – 1931 và phong trào cách mạng 1936 – 1939 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

+ Phong trào 1930-1931: Chính do những thiếu sót về xác định lực lượng cách mạng trong luận cương tháng 10 của Đảng ta nên thời kì này chủ yếu chỉ thu hút sự tham gia của công nhân và nông dân- hai lực lượng được xác định là nòng cốt của cách mạng, còn những tầng lớp khác chỉ tham gia rất ít.

+ Phong trào 1936-1939: Do chủ trương tập hợp rộng rãi, đông đảo mọi tầng lớp nhân dân tham gia và nhờ sự thành lập của mt dân tộc thống nhất nên đã thu hút, huy động, giác ngộ được đông đảo quần chúng nhân dân ở mọi tầng lớp, giai cấp đừng về phía cách mạng và hang hái đấu tranh cách mạng, từ…với những phong trào…

→ C đúng 

- A sai vì mặc dù cả hai phong trào đều thành lập mặt trận dân tộc, nhưng mục tiêu và phương thức đấu tranh khác nhau. Phong trào 1930-1931 mang tính chất bạo lực, cách mạng trực tiếp, trong khi phong trào 1936-1939 tập trung vào việc đấu tranh ôn hòa và kêu gọi quyền lợi dân tộc trong bối cảnh chính trị quốc tế thay đổi.

- B sai vì mặc dù cả hai phong trào đều để lại bài học về giành và giữ chính quyền, nhưng cách thức đấu tranh và kết quả khác nhau. Phong trào 1930-1931 mang tính chất bạo lực, còn phong trào 1936-1939 chủ yếu là đấu tranh chính trị và vận động quần chúng trong hoàn cảnh chính trị thay đổi.

- D sai vì mặc dù cả hai phong trào đều huy động lực lượng toàn dân tộc, nhưng phong trào 1930-1931 chủ yếu dựa vào lực lượng công nông và cuộc đấu tranh vũ trang, còn phong trào 1936-1939 tập trung vào đấu tranh chính trị và vận động quần chúng rộng rãi trong bối cảnh hòa bình.

Cả hai phong trào cách mạng 1930 – 1931 và 1936 – 1939 đều có chung nhiệm vụ chiến lược là chống đế quốc, chống phong kiến, dù có sự khác biệt về hình thức đấu tranh và phương pháp thực hiện. Dưới đây là những lý do chính:

1. Hoàn cảnh lịch sử

  • Giai đoạn 1930 – 1931:
    • Khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1933) khiến đời sống nhân dân Việt Nam vô cùng khó khăn.
    • Chính quyền thực dân Pháp tăng cường bóc lột, đàn áp, đặc biệt sau sự kiện Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời (1930).
    • Nhân dân nổi dậy đấu tranh dưới sự lãnh đạo của Đảng, tiêu biểu là phong trào Xô Viết Nghệ - Tĩnh.
  • Giai đoạn 1936 – 1939:
    • Tình hình thế giới thay đổi khi chủ nghĩa phát xít trỗi dậy, đe dọa an ninh toàn cầu.
    • Chính phủ Mặt trận Nhân dân Pháp lên nắm quyền, ban hành một số chính sách dân chủ hơn, tạo điều kiện cho Đảng Cộng sản Đông Dương hoạt động hợp pháp.
    • Phong trào đấu tranh chủ yếu diễn ra dưới hình thức chính trị, công khai.

2. Mục tiêu chung

  • Cả hai phong trào đều có nhiệm vụ chiến lược là chống đế quốc (thực dân Pháp) và chống phong kiến (tập trung vào giai cấp địa chủ tay sai).
  • Mục tiêu trước mắt của cả hai phong trào là cải thiện đời sống nhân dân, đòi quyền tự do, dân chủ.

3. Lực lượng tham gia

  • Đều huy động đông đảo quần chúng, bao gồm công nhân, nông dân, tiểu tư sản, trí thức và một bộ phận tư sản dân tộc.
  • Đảng Cộng sản Đông Dương giữ vai trò lãnh đạo.

4. Tác động và ý nghĩa

  • Phong trào 1930 – 1931: Là cuộc tổng diễn tập đầu tiên cho Cách mạng Tháng Tám, khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng.
  • Phong trào 1936 – 1939: Là cuộc tổng diễn tập lần thứ hai, tạo điều kiện cho sự phát triển của lực lượng cách mạng, chuẩn bị cho giai đoạn đấu tranh tiếp theo.

Kết luận

Mặc dù phương pháp đấu tranh khác nhau, cả hai phong trào đều xác định nhiệm vụ chiến lược là chống đế quốc và chống phong kiến. Đây là những bước đi quan trọng, góp phần tạo tiền đề cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.


Câu 138:

17/06/2026

Sự xuất hiện ba tổ chức cộng sản ở Việt Nam năm 1929 có ý nghĩa lịch sử như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sự xuất hiện ba tổ chức cộng sản ở Việt Nam năm 1929 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong phong trào cách mạng, từ chủ nghĩa yêu nước sang chủ nghĩa cộng sản vô sản. Đây là nền tảng để hình thành Đảng Cộng sản Việt Nam, lãnh đạo cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội.

→ D đúng 

- A sai vì bước khởi đầu quan trọng để giải quyết khủng hoảng. Ba tổ chức cộng sản sau đó hợp nhất, tạo thành Đảng Cộng sản Việt Nam, mang lại sự thống nhất về lãnh đạo cách mạng.

- B sai vì sự thể hiện bước đầu của phong trào cộng sản. Giai cấp công nhân thực sự trưởng thành khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời và lãnh đạo phong trào cách mạng hiệu quả.

- C sai vì bước đầu giải quyết khủng hoảng về tổ chức và lực lượng, nhưng chưa chấm dứt khủng hoảng về đường lối. Mốc chấm dứt khủng hoảng về đường lối là khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, thống nhất tư tưởng và phương pháp cách mạng.

Năm 1929, phong trào cách mạng Việt Nam chứng kiến sự ra đời của ba tổ chức cộng sản, bao gồm:

  1. Đông Dương Cộng sản Đảng (tháng 6/1929, thành lập tại Bắc Kỳ).
  2. An Nam Cộng sản Đảng (tháng 8/1929, thành lập tại Nam Kỳ).
  3. Đông Dương Cộng sản Liên đoàn (tháng 9/1929, thành lập tại Trung Kỳ).

Sự ra đời của các tổ chức này có ý nghĩa lịch sử to lớn, đánh dấu xu thế tất yếu của cuộc vận động giải phóng dân tộc theo khuynh hướng vô sản, thể hiện qua các điểm sau:

1. Sự phát triển tất yếu của phong trào cách mạng

  • Đầu thế kỷ XX, phong trào yêu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản (tiêu biểu là Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh) thất bại do không có đường lối rõ ràng.
  • Sau Cách mạng Tháng Mười Nga (1917), chủ nghĩa Mác - Lênin ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong trào cách mạng Việt Nam.
  • Sự phát triển của phong trào công nhân và phong trào yêu nước đòi hỏi một tổ chức chính trị tiên tiến, lãnh đạo cách mạng theo khuynh hướng vô sản.

2. Khẳng định vai trò của giai cấp công nhân

  • Trước năm 1929, Việt Nam có nhiều tổ chức yêu nước nhưng chưa có tổ chức nào thực sự đại diện cho giai cấp công nhân.
  • Ba tổ chức cộng sản ra đời thể hiện sự trưởng thành của giai cấp công nhân, khẳng định họ là lực lượng lãnh đạo cách mạng.

3. Chuẩn bị cho sự ra đời của một đảng cộng sản thống nhất

  • Sự tồn tại của ba tổ chức cộng sản dẫn đến tình trạng chia rẽ, làm suy yếu phong trào cách mạng.
  • Yêu cầu cấp bách lúc này là thống nhất các tổ chức để tạo ra một chính đảng duy nhất lãnh đạo cách mạng.
  • Đáp ứng yêu cầu đó, Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản vào ngày 3/2/1930 đã thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

4. Thúc đẩy phong trào đấu tranh mạnh mẽ hơn

  • Sau khi các tổ chức cộng sản xuất hiện, phong trào cách mạng ở Việt Nam chuyển từ tự phát sang tự giác.
  • Phong trào công nhân và phong trào yêu nước ngày càng liên kết chặt chẽ dưới sự lãnh đạo của tổ chức cộng sản.

Kết luận

Việc xuất hiện ba tổ chức cộng sản năm 1929 là một xu thế tất yếu của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc theo khuynh hướng vô sản. Sự kiện này đánh dấu bước trưởng thành của phong trào cách mạng Việt Nam, đồng thời tạo tiền đề quan trọng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930), đưa cách mạng Việt Nam bước vào một giai đoạn mới.


Câu 139:

17/06/2026

Trở ngại lớn nhất trong sử dụng tự nhiên của miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trở ngại lớn nhất trong sử dụng tự nhiên của miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ là sự thất thường nhịp điệu mùa của khí hậu, của dòng chảy sông ngòi và tính không ổn định của thời tiết

→ A đúng 

- B sai vì nhịp điệu dòng chảy sông ngòi thất thường và thiên tai gây khó khăn. Trở ngại chính là địa hình đồi núi phức tạp, khó khăn trong việc phát triển nông nghiệp và giao thông.

- C sai vì mặc dù nhiều thiên tai và hiện tượng thời tiết cực đoan gây khó khăn, nhưng trở ngại lớn nhất là địa hình núi cao, dốc, khiến việc canh tác và xây dựng cơ sở hạ tầng gặp nhiều hạn chế.

- D sai vì khu vực này chủ yếu nằm trong đất liền, với thiên nhiên chủ yếu là đồi núi và đồng bằng. Trở ngại lớn nhất là địa hình đồi núi khó khăn trong phát triển nông nghiệp và cơ sở hạ tầng.

Miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ là khu vực có điều kiện tự nhiên phong phú nhưng cũng tồn tại nhiều thách thức trong khai thác và sử dụng tài nguyên. Trong đó, nhịp điệu mùa khí hậu thất thường, thời tiết không ổn định là trở ngại lớn nhất, ảnh hưởng mạnh đến sản xuất và đời sống.

1. Đặc điểm khí hậu của miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ

  • Thuộc kiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh, mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều.
  • Chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông, gây rét đậm, rét hại.
  • Thời tiết có sự biến động mạnh, nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa thay đổi theo mùa và năm.

2. Những trở ngại do nhịp điệu khí hậu thất thường

  • Sản xuất nông nghiệp bị ảnh hưởng lớn:
    • Mùa đông lạnh, rét đậm kéo dài gây thiệt hại cho cây trồng, vật nuôi, đặc biệt là lúa, rau màu và gia súc.
    • Mưa lớn theo mùa có thể gây lũ lụt, trong khi mùa khô lại có thể dẫn đến hạn hán.
    • Sự thất thường của thời tiết làm giảm năng suất và chất lượng nông sản.
  • Thiên tai diễn ra thường xuyên:
    • Bão, lũ quét, sạt lở đất xảy ra vào mùa mưa, gây thiệt hại về người và tài sản.
    • Sương muối, băng giá vào mùa đông ảnh hưởng đến cây trồng, đặc biệt là cây công nghiệp và hoa màu.
  • Hoạt động giao thông, công nghiệp bị ảnh hưởng:
    • Sương mù, mưa phùn kéo dài gây khó khăn cho giao thông đường bộ, hàng không.
    • Lũ lụt ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng, giao thông và sản xuất công nghiệp.
  • Ảnh hưởng đến đời sống con người:
    • Rét đậm, rét hại tác động đến sức khỏe người dân, đặc biệt là người già và trẻ nhỏ.
    • Nhu cầu về năng lượng sưởi ấm, dự trữ lương thực tăng cao vào mùa đông.

3. Biện pháp khắc phục

  • Cải tiến kỹ thuật nông nghiệp: Sử dụng giống cây trồng, vật nuôi chịu lạnh, xây dựng hệ thống thủy lợi chống hạn, chống lũ.
  • Quy hoạch đô thị, cơ sở hạ tầng phù hợp với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Dự báo khí hậu chính xác hơn để có kế hoạch sản xuất, phòng chống thiên tai hiệu quả.

Kết luận

Nhịp điệu mùa khí hậu thất thường và thời tiết không ổn định là trở ngại lớn nhất trong khai thác và sử dụng tự nhiên ở miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp, giao thông, công nghiệp và đời sống người dân. Tuy nhiên, bằng các biện pháp thích ứng hợp lý, có thể giảm thiểu tác động tiêu cực và khai thác hiệu quả hơn các nguồn tài nguyên của khu vực này.


Câu 140:

17/06/2026

Điểm nào sau đây không đúng với đặc điểm khí hậu của miền Bắc nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Biên độ nhiệt độ trung bình năm nhỏ không đúng với đặc điểm khí hậu của miền Bắc nước ta.

→ D đúng 

- A sai vì nhiệt độ trung bình năm của miền Bắc Việt Nam thường dao động từ 22-23°C, phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa. Đặc điểm này phản ánh sự phân hóa rõ rệt giữa mùa đông lạnh và mùa hè nóng, ẩm.

- B sai vì trong năm có 2-3 tháng nhiệt độ dưới 18°C, phản ánh đặc trưng khí hậu miền Bắc Việt Nam với mùa đông lạnh, đặc biệt là ở vùng núi và trung du. Điều này thể hiện sự phân hóa rõ rệt giữa mùa đông và mùa hè trong khu vực.

- C sai vì do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc mang theo không khí lạnh từ Trung Quốc. Điều này tạo ra mùa đông kéo dài, nhiệt độ thấp, đặc biệt ở các vùng núi và trung du.

Miền Bắc Việt Nam có đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, chịu tác động mạnh của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và gió mùa Tây Nam vào mùa hè. Do đó, biên độ nhiệt độ trung bình năm của miền Bắc không nhỏ mà thực tế là khá lớn so với các khu vực khác ở Việt Nam.

1. Khái niệm biên độ nhiệt độ trung bình năm

  • Biên độ nhiệt độ trung bình năm là chênh lệch giữa tháng có nhiệt độ trung bình cao nhất và tháng có nhiệt độ trung bình thấp nhất trong năm.
  • Biên độ nhiệt càng lớn, mức độ chênh lệch nhiệt độ giữa các mùa càng rõ rệt.

2. Đặc điểm nhiệt độ của miền Bắc

  • Mùa hè (tháng 5 - tháng 9): Nhiệt độ trung bình khoảng 27 - 30°C, có khi lên tới 39 - 40°C vào các đợt nắng nóng cực đoan.
  • Mùa đông (tháng 11 - tháng 3 năm sau): Nhiệt độ trung bình khoảng 15 - 18°C, có thể xuống dưới 5°C ở vùng núi, thậm chí xuất hiện băng giá.
  • Chênh lệch nhiệt độ giữa mùa đông và mùa hè có thể lên đến 15 - 20°C, chứng tỏ biên độ nhiệt độ trung bình năm của miền Bắc khá lớn.

3. Vì sao biên độ nhiệt của miền Bắc lớn hơn miền Nam?

  • Miền Bắc chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc lạnh vào mùa đông, trong khi miền Nam có khí hậu cận xích đạo, nóng quanh năm.
  • Miền Nam có biên độ nhiệt năm chỉ khoảng 3 - 5°C, trong khi miền Bắc có thể lên đến 12 - 15°C, thậm chí lớn hơn ở vùng núi.
  • Do địa hình đa dạng, đặc biệt là vùng núi cao như Sa Pa, Mẫu Sơn, nhiệt độ mùa đông có thể xuống cực thấp, làm tăng biên độ nhiệt năm.

4. Tác động của biên độ nhiệt lớn đến tự nhiên và đời sống

  • Ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp:
    • Cây trồng mùa đông (như rau ôn đới, lúa vụ đông) phát triển tốt, nhưng lại bất lợi cho cây trồng nhiệt đới vào mùa lạnh.
    • Chăn nuôi chịu ảnh hưởng lớn do rét đậm, rét hại vào mùa đông.
  • Tác động đến sức khỏe con người:
    • Chênh lệch nhiệt độ cao giữa các mùa khiến con người dễ mắc các bệnh về đường hô hấp.
  • Ảnh hưởng đến du lịch:
    • Mùa đông tạo điều kiện phát triển du lịch ở các vùng núi cao với hiện tượng băng giá, sương muối.

Kết luận

Nhận định "biên độ nhiệt độ trung bình năm nhỏ" không đúng với đặc điểm khí hậu miền Bắc Việt Nam. Thực tế, miền Bắc có biên độ nhiệt khá lớn do sự khác biệt rõ rệt giữa mùa hè nóng và mùa đông lạnh, đặc biệt là ở các vùng núi cao. Điều này tạo nên sự đa dạng về khí hậu nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức trong sản xuất và đời sống của người dân.


Câu 141:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng mục tiêu của Đảng về Chiến lược bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong tình hình mới?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Mục tiêu của Đảng về Chiến lược bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong tình hình mới:

+ Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc;

+ Bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân, chế độ xã hội chủ nghĩa, nền văn hoá và lợi ích quốc gia - dân tộc;

+ Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định chính trị, an ninh quốc gia, an ninh con người;

+ Xây dựng xã hội trật tự, kỉ cương, an toàn, lành mạnh để phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

→ B đúng 

- A sai vì kết hợp với sức mạnh thời đại là một phương châm. Mục tiêu chính của chiến lược là bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và chế độ xã hội chủ nghĩa.

- C sai vì mục tiêu chính là bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và chế độ xã hội chủ nghĩa.

- D sai vì gắn liền với chủ nghĩa xã hội là quan điểm chỉ đạo. Mục tiêu chính của chiến lược là bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và chế độ xã hội chủ nghĩa.

Mục tiêu bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc là nội dung quan trọng trong Chiến lược bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa mà Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra. Đây là nhiệm vụ cấp thiết nhằm giữ vững ổn định chính trị, bảo vệ thành quả cách mạng và phát triển đất nước trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động.

1. Nội dung của mục tiêu bảo vệ Tổ quốc

  • Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền quốc gia: Đảm bảo Việt Nam là một quốc gia độc lập, không bị chi phối bởi thế lực bên ngoài.
  • Giữ gìn sự thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ: Không để xảy ra tình trạng chia cắt đất nước, bảo vệ chủ quyền biển đảo, biên giới quốc gia.
  • Bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa: Đảm bảo vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, giữ vững bản sắc chính trị của đất nước.
  • Bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội: Ngăn chặn các nguy cơ xâm phạm an ninh, giữ vững sự ổn định trong nước.

2. Bối cảnh mới đặt ra yêu cầu cấp bách

  • Thế giới và khu vực có nhiều biến động: Xu hướng cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, tranh chấp lãnh thổ, an ninh phi truyền thống gia tăng.
  • Các thách thức về chủ quyền biển đảo: Căng thẳng trên Biển Đông đòi hỏi Việt Nam phải có chiến lược bảo vệ lãnh thổ chặt chẽ.
  • Các thế lực thù địch gia tăng chống phá: Âm mưu diễn biến hòa bình, kích động chia rẽ nội bộ, gây mất ổn định chính trị.

3. Giải pháp để thực hiện mục tiêu

  • Xây dựng lực lượng quốc phòng, an ninh vững mạnh, nâng cao khả năng tự vệ của đất nước.
  • Giữ vững ổn định chính trị - xã hội, tăng cường khối đại đoàn kết dân tộc.
  • Kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với bảo vệ Tổ quốc, xây dựng nền quốc phòng toàn dân.
  • Thực hiện chính sách đối ngoại hòa bình, hợp tác, bảo vệ lợi ích quốc gia trên cơ sở luật pháp quốc tế.

Kết luận

Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc là mục tiêu quan trọng trong Chiến lược bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa quốc phòng, an ninh, kinh tế và đối ngoại, đồng thời giữ vững khối đại đoàn kết dân tộc và sự lãnh đạo của Đảng.


Câu 142:

17/06/2026

Hướng giải quyết việc làm cho người lao động nước ta nào sau đây chủ yếu tập trung vào người lao động?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Phân bố lại dân cư và nguồn lao động: cụ thể là tiến hành các biện pháp di cư lao động từ nơi có đk khó khăn đến nơi mới có đk phát triển kinh tế tốt hơn, nhằm giải quyết việc làm cho lao động. Ngoài ra còn xuất khẩu lao động.

VD. di cư từ vùng Trung du miền núi phía Bắc vào Tây Nguyên để phát triển sản xuất.

Đây là hướng giải quyết chủ yếu tập trung vào người lao động.

→ B đúng 

- A sai vì giúp phát triển kinh tế. Hướng giải quyết việc làm chủ yếu là mở rộng ngành nghề, đào tạo kỹ năng và thúc đẩy thị trường lao động.

- C sai vì nhằm phát triển kinh tế và mở rộng sản xuất. Hướng giải quyết việc làm chủ yếu là đào tạo nghề, phát triển ngành nghề phù hợp và mở rộng thị trường lao động.

- D sai vì nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và thương mại. Hướng giải quyết việc làm chủ yếu là đào tạo nghề, phát triển ngành nghề phù hợp và tạo điều kiện cho lao động tiếp cận việc làm.

Việt Nam là một quốc gia có dân số đông, lực lượng lao động dồi dào, nhưng tình trạng thiếu việc làm, thất nghiệp cục bộ vẫn là vấn đề lớn. Một trong những giải pháp quan trọng để giải quyết việc làm là phân bố lại dân cư và nguồn lao động, nhằm tạo điều kiện phát triển kinh tế đồng đều giữa các vùng miền, giảm áp lực dân số tại các đô thị lớn và khai thác hiệu quả tiềm năng lao động ở các khu vực khác nhau.

1. Thực trạng việc làm và phân bố lao động ở Việt Nam

  • Dân cư và lao động phân bố không đồng đều, chủ yếu tập trung ở các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, gây áp lực lên hạ tầng, việc làm.
  • Khu vực nông thôn có tỷ lệ lao động cao nhưng năng suất lao động thấp, thiếu việc làm thường xuyên.
  • Khu vực miền núi, Tây Nguyên, Tây Nam Bộ có nhiều tiềm năng phát triển nhưng thiếu lao động có kỹ năng.

2. Vì sao phân bố lại dân cư và lao động là giải pháp quan trọng?

  • Giúp giảm áp lực dân số và việc làm tại đô thị, tránh tình trạng thất nghiệp và thiếu việc làm ở thành phố lớn.
  • Khai thác hiệu quả tài nguyên và tiềm năng kinh tế của các vùng miền, đặc biệt là vùng kinh tế trọng điểm, vùng nông thôn, miền núi.
  • Góp phần nâng cao chất lượng đời sống người lao động, giúp họ tiếp cận cơ hội việc làm phù hợp hơn.

3. Các biện pháp thực hiện phân bố lại dân cư và nguồn lao động

  • Thực hiện chính sách di dân, giãn dân hợp lý, khuyến khích người lao động từ thành thị về nông thôn, miền núi làm việc thông qua các chương trình hỗ trợ sinh kế.
  • Phát triển các khu công nghiệp, khu kinh tế mới ở vùng nông thôn, miền núi, tạo thêm nhiều việc làm tại chỗ.
  • Đào tạo nghề, nâng cao chất lượng lao động, giúp người dân có tay nghề phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động ở các vùng khác nhau.
  • Thúc đẩy xuất khẩu lao động, giúp giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho lao động nông thôn.

Kết luận

Việc phân bố lại dân cư và nguồn lao động là một giải pháp quan trọng giúp giảm áp lực việc làm tại thành phố, khai thác tiềm năng lao động ở các khu vực khác nhau và nâng cao chất lượng sống cho người dân. Bên cạnh đó, cần kết hợp với các chính sách phát triển công nghiệp, đào tạo nghề, xuất khẩu lao động để đảm bảo việc làm bền vững và ổn định cho người lao động.


Câu 143:

17/06/2026

Bình đẳng trong kinh doanh không bao gồm nội dung nào dưới đây ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Bình đẳng trong kinh doanh không bao gồm nội dung bình đẳng trong giao kết hợp đồng lao động.

→ C đúng 

- A sai vì thể hiện mọi cá nhân, tổ chức đều có quyền quyết định mô hình kinh doanh phù hợp mà không bị phân biệt đối xử. Đây là một khía cạnh của bình đẳng trong kinh doanh, đảm bảo cơ hội ngang nhau trong hoạt động kinh tế.

- B sai vì thể hiện mọi doanh nghiệp đều có quyền tiếp cận, mở rộng thị trường mà không bị phân biệt đối xử. Đây là một khía cạnh của bình đẳng trong kinh doanh, đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng.

- D sai vì đảm bảo mọi cá nhân, tổ chức có quyền tự do quyết định mô hình hoạt động phù hợp mà không bị hạn chế hay phân biệt. Đây là một phần của bình đẳng trong kinh doanh, tạo môi trường cạnh tranh công bằng.

Bình đẳng trong kinh doanh là nguyên tắc quan trọng nhằm đảm bảo mọi chủ thể kinh doanh đều có cơ hội như nhau trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và cạnh tranh trên thị trường. Tuy nhiên, nội dung này không bao gồm bình đẳng trong giao kết hợp đồng lao động, vì hai vấn đề này thuộc phạm vi điều chỉnh khác nhau.

1. Khái niệm bình đẳng trong kinh doanh

Bình đẳng trong kinh doanh là việc mọi tổ chức, cá nhân có quyền:

  • Tự do lựa chọn ngành nghề kinh doanh theo quy định của pháp luật.
  • Tiếp cận các nguồn lực (vốn, công nghệ, thị trường, thông tin, lao động) một cách công bằng.
  • Được pháp luật bảo vệ như nhau khi tham gia vào thị trường.
  • Cạnh tranh lành mạnh, không bị phân biệt đối xử dựa trên quy mô doanh nghiệp hay hình thức sở hữu.

2. Vì sao bình đẳng trong kinh doanh không bao gồm bình đẳng trong giao kết hợp đồng lao động?

  • Khác biệt về phạm vi điều chỉnh:

    • Bình đẳng trong kinh doanh liên quan đến quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp trong môi trường thị trường.
    • Bình đẳng trong giao kết hợp đồng lao động thuộc lĩnh vực quan hệ lao động, điều chỉnh bởi Luật Lao động.
  • Doanh nghiệp có quyền tự do tuyển dụng:

    • Người sử dụng lao động có quyền lựa chọn, ký kết hợp đồng với người lao động dựa trên nhu cầu, năng lực, không bắt buộc phải bình đẳng tuyệt đối với mọi ứng viên.
    • Mỗi doanh nghiệp có tiêu chí tuyển dụng riêng, có thể ưu tiên người có kỹ năng, kinh nghiệm phù hợp.
  • Giao kết hợp đồng lao động dựa trên thỏa thuận song phương:

    • Việc ký kết hợp đồng giữa người lao động và người sử dụng lao động là thỏa thuận tự nguyện, không ràng buộc phải giống nhau với mọi người.
    • Bình đẳng trong hợp đồng lao động chủ yếu được quy định trong bảo đảm quyền lợi của người lao động, không liên quan trực tiếp đến cạnh tranh kinh doanh.

3. Nội dung bình đẳng trong giao kết hợp đồng lao động thuộc lĩnh vực nào?

  • Quy định về bình đẳng trong quan hệ lao động được điều chỉnh bởi Bộ luật Lao động.
  • Mọi người lao động có quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp và hưởng điều kiện làm việc như nhau, nhưng không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải tuyển dụng tất cả mọi người một cách bình đẳng.

Kết luận

Bình đẳng trong kinh doanh không bao gồm bình đẳng trong giao kết hợp đồng lao động, vì hai vấn đề này thuộc hai lĩnh vực khác nhau. Trong khi bình đẳng kinh doanh liên quan đến cạnh tranh trên thị trường, thì giao kết hợp đồng lao động thuộc quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động, dựa trên sự thỏa thuận tự nguyện chứ không phải nguyên tắc bình đẳng tuyệt đối.


Câu 144:

17/06/2026

Sau cuộc kháng chiến chống Nhật, ở Trung Quốc diễn ra cuộc nội chiến giữa

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau cuộc kháng chiến chống Nhật, ở Trung Quốc diễn ra cuộc nội chiến kéo dài trong ba năm (1946 – 1949) giữa Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì cuộc nội chiến diễn ra giữa Đảng Cộng sản Trung Quốc và Quốc dân Đảng. Đây là cuộc chiến tranh giành quyền kiểm soát đất nước sau khi Nhật Bản đầu hàng.

Sau khi kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945) và cuộc kháng chiến chống Nhật Bản (1937 - 1945), Trung Quốc rơi vào nội chiến giữa Quốc dân đảng (Tưởng Giới Thạch) và Đảng Cộng sản Trung Quốc (Mao Trạch Đông). Cuộc chiến kéo dài từ 1946 đến 1949, kết thúc với chiến thắng của Đảng Cộng sản Trung Quốc và sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

1. Nguyên nhân dẫn đến nội chiến

  • Mâu thuẫn giữa hai đảng từ trước: Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc từng xung đột trong giai đoạn 1927 - 1937. Họ chỉ tạm thời liên minh để chống Nhật nhưng vẫn tồn tại mâu thuẫn sâu sắc.
  • Sự tranh giành quyền kiểm soát Trung Quốc: Sau khi Nhật đầu hàng năm 1945, cả hai bên đều muốn giành quyền lãnh đạo đất nước.
  • Quốc dân đảng được Mỹ ủng hộ, còn Đảng Cộng sản Trung Quốc nhận sự hỗ trợ từ Liên Xô.
  • Thái độ của Tưởng Giới Thạch: Sau khi Nhật Bản rút lui, Quốc dân đảng không muốn chia sẻ quyền lực với Đảng Cộng sản Trung Quốc và tìm cách tiêu diệt lực lượng này.

2. Diễn biến chính của cuộc nội chiến (1946 - 1949)

  • Giai đoạn đầu (1946 - 1947): Quốc dân đảng tấn công mạnh mẽ, chiếm ưu thế. Đảng Cộng sản Trung Quốc phải rút về nông thôn, tiến hành chiến tranh du kích.
  • Giai đoạn phản công (1947 - 1948): Đảng Cộng sản Trung Quốc tổ chức chiến dịch tấn công, giành quyền kiểm soát nhiều vùng quan trọng.
  • Giai đoạn quyết định (1948 - 1949):
    • Chiến dịch Liêu Thẩm, Hoài Hải, Bình Tân giành thắng lợi lớn.
    • Đến tháng 10/1949, Bắc Kinh và hầu hết các thành phố lớn đều thuộc quyền kiểm soát của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
    • Ngày 1/10/1949, Mao Trạch Đông tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Đảng Cộng sản Trung Quốc thắng lợi, thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào ngày 1/10/1949.
  • Tưởng Giới Thạch cùng lực lượng Quốc dân đảng rút chạy ra đảo Đài Loan.
  • Trung Quốc chính thức đi theo con đường xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
  • Đánh dấu sự thất bại của Mỹ trong nỗ lực hỗ trợ Quốc dân đảng kiểm soát Trung Quốc.

Kết luận

Cuộc nội chiến Trung Quốc (1946 - 1949) là một cuộc xung đột quyết định tương lai chính trị của Trung Quốc sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Với thắng lợi của Đảng Cộng sản Trung Quốc, Trung Quốc chính thức bước vào kỷ nguyên xây dựng chủ nghĩa xã hội và trở thành một trong những quốc gia có ảnh hưởng lớn trên thế giới.


Câu 145:

17/06/2026

Điểm khác biệt căn bản của phong trào cách mạng 1930-1931 so với phong trào yêu nước trước năm 1930 là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đầu năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, phong trào 1930-1931 là phong trào đầu tiên do Đảng Cộng sản lãnh đạo. Đây là điểm khác biệt căn bản của phong trào cách mạng 1930 – 1931 so với các phong trào cách mạng trước đó.

→ B đúng 

- A sai vì các phong trào yêu nước trước 1930 cũng có đấu tranh mạnh mẽ. Điểm khác biệt chính là phong trào 1930-1931 có tổ chức, lãnh đạo chặt chẽ và mục tiêu rõ ràng hơn dưới sự chỉ đạo của Đảng Cộng sản.

- C sai vì phong trào yêu nước trước 1930 cũng đã có sự tham gia của nhiều vùng miền. Điểm khác biệt chính của phong trào 1930-1931 là sự tổ chức, lãnh đạo của Đảng Cộng sản và mục tiêu giải phóng giai cấp rõ ràng.

- D sai vì phong trào yêu nước trước 1930 cũng đã thu hút sự tham gia của nhiều tầng lớp nhân dân. Điểm khác biệt chính là phong trào 1930-1931 có sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, với mục tiêu rõ ràng và phương thức đấu tranh cách mạng.

Phong trào cách mạng 1930-1931 là một sự kiện quan trọng trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc Việt Nam, đánh dấu bước ngoặt lớn so với các phong trào yêu nước trước năm 1930. Sự khác biệt căn bản nhất là phong trào này lần đầu tiên do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, trong khi các phong trào trước đó chủ yếu do các tổ chức yêu nước hoặc cá nhân lãnh đạo.

1. Phong trào yêu nước trước năm 1930

Trước năm 1930, phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp có nhiều khuynh hướng khác nhau:

  • Khuynh hướng phong kiến: Tiêu biểu là phong trào Cần Vương (1885-1896) do các sĩ phu yêu nước lãnh đạo, nhưng thất bại vì dựa vào giai cấp phong kiến đã suy yếu.
  • Khuynh hướng dân chủ tư sản: Các phong trào như Đông Du (1905-1909) của Phan Bội Châu, Đông Kinh Nghĩa Thục (1907) của Phan Châu Trinh… nhưng không thành công do thiếu đường lối cách mạng rõ ràng và không có lực lượng vũ trang mạnh mẽ.
  • Khuynh hướng vô sản manh nha: Một số tổ chức như Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925) do Nguyễn Ái Quốc sáng lập đã đặt nền móng cho phong trào cách mạng sau này.

2. Phong trào cách mạng 1930-1931 và sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam

  • Lần đầu tiên có sự lãnh đạo thống nhất: Ngày 3/2/1930, Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, thống nhất các tổ chức cộng sản và lãnh đạo phong trào cách mạng theo khuynh hướng vô sản.
  • Xác định rõ kẻ thù chính: Đảng đề ra đường lối đấu tranh chống đế quốc Pháp và phong kiến tay sai, đặt nhiệm vụ độc lập dân tộc và ruộng đất cho dân cày lên hàng đầu.
  • Hình thức đấu tranh quyết liệt, có tổ chức: Phong trào 1930-1931 diễn ra trên cả nước, đặc biệt mạnh ở Nghệ An, Hà Tĩnh với sự ra đời của các Xô viết Nghệ - Tĩnh, thể hiện tính chất chính quyền cách mạng sơ khai.
  • Lực lượng tham gia chủ yếu là công - nông: Đây là giai cấp tiên phong trong cách mạng, khác với các phong trào trước đây chủ yếu do sĩ phu, địa chủ hoặc tư sản lãnh đạo.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Phong trào 1930-1931 tuy bị đàn áp nhưng đã khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Đánh dấu bước chuyển biến từ phong trào yêu nước tự phát sang phong trào cách mạng có tổ chức, có đường lối rõ ràng.
  • Đặt nền móng cho những cuộc đấu tranh cách mạng sau này, đặc biệt là Cách mạng tháng Tám năm 1945.

Kết luận

Sự khác biệt căn bản giữa phong trào cách mạng 1930-1931 và các phong trào yêu nước trước đó là lần đầu tiên, phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam có sự lãnh đạo trực tiếp, thống nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam. Điều này giúp phong trào có đường lối cách mạng rõ ràng, lực lượng tham gia rộng lớn và hình thức đấu tranh quyết liệt hơn, tạo tiền đề quan trọng cho các cuộc cách mạng sau này.


Câu 146:

17/06/2026

Ngành công nghiệp nào sau đây thường được phát triển ở nơi có dân cư đông?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nhu cầu tiêu thụ lớn và ổn định từ người dân. Việc gần gũi với thị trường tiêu thụ giúp giảm chi phí vận chuyển và nhanh chóng đáp ứng nhu cầu.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì chúng đòi hỏi diện tích đất lớn và không gian sản xuất rộng. Những ngành này thường phát triển ở các khu vực có điều kiện tự nhiên thuận lợi và nguồn tài nguyên sẵn có.

Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng là ngành công nghiệp chế biến, sản xuất các sản phẩm phục vụ trực tiếp nhu cầu hằng ngày của con người như dệt may, da giày, thực phẩm, đồ gia dụng, đồ điện tử.... Ngành này thường phát triển mạnh ở những khu vực có dân cư đông đúc do nhiều lợi thế về thị trường, lao động, cơ sở hạ tầng và nguyên liệu.

1. Nhu cầu tiêu dùng cao

  • Các khu vực có mật độ dân số cao như thành phố, khu đô thị là thị trường lớn cho các sản phẩm tiêu dùng.
  • Dân cư đông kéo theo mức tiêu thụ cao, giúp doanh nghiệp dễ tiêu thụ sản phẩm mà không phải tốn nhiều chi phí vận chuyển xa.

2. Nguồn lao động dồi dào

  • Những nơi có dân số đông cung cấp lực lượng lao động lớn, đặc biệt là lao động phổ thông, phù hợp với ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng.
  • Nhờ có nhiều lao động, chi phí nhân công cũng thấp hơn, giúp doanh nghiệp giảm giá thành sản xuất.

3. Cơ sở hạ tầng và dịch vụ phát triển

  • Khu vực đông dân thường có hệ thống giao thông, điện, nước, viễn thông phát triển, thuận tiện cho sản xuất và phân phối hàng hóa.
  • Dịch vụ tài chính, vận tải, logistics cũng phát triển, giúp doanh nghiệp dễ dàng mở rộng quy mô.

4. Gần nguồn nguyên liệu và nhà cung cấp

  • Các ngành như dệt may, thực phẩm, đồ gia dụng… thường cần nguồn cung nguyên liệu ổn định.
  • Những khu vực đông dân có nhiều nhà cung cấp nguyên vật liệu, giúp giảm chi phí sản xuất.

5. Hiệu quả kinh tế cao

  • Khi doanh nghiệp sản xuất gần thị trường tiêu thụ, họ có thể tối ưu hóa chi phí vận chuyển, kho bãi, từ đó tăng lợi nhuận.
  • Tạo cơ hội cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ phát triển, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương.

Kết luận

Ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng phát triển mạnh ở những khu vực đông dân vì có thị trường tiêu thụ lớn, nguồn lao động dồi dào, cơ sở hạ tầng tốt, nguyên liệu sẵn có và chi phí sản xuất thấp. Đây là điều kiện lý tưởng giúp ngành này mở rộng và đóng góp quan trọng vào nền kinh tế.


Câu 147:

17/06/2026

Rừng cây họ Dầu ở miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ nước ta phát triển mạnh mẽ chủ yếu là do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Rừng cây họ Dầu ở miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ nước ta phát triển mạnh mẽ chủ yếu là do khí hậu cận xích đạo, mùa khô rõ rệt. 

→ A đúng 

- B sai vì do điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm và đất phù hợp, không phải đất phèn, đất mặn. Các loại đất phèn, đất mặn không thích hợp cho sự phát triển của rừng cây họ Dầu vì thiếu độ phì nhiêu và độ mặn cao.

- C sai vì chủ yếu nhờ vào đất phù sa màu mỡ và khí hậu nhiệt đới ấm áp, không phải chỉ nhờ lượng mưa và độ ẩm lớn. Các yếu tố như độ cao, đất đai và sự thích nghi với điều kiện khô hạn quyết định sự phát triển của loại rừng này.

- D sai vì chủ yếu nhờ vào sự kết hợp giữa điều kiện đất đai phù hợp và khí hậu nhiệt đới ẩm, chứ không chỉ do nắng nhiều và nhiệt độ cao. Mặc dù vùng này có nhiệt độ cao, nhưng đất phù sa và độ ẩm thích hợp mới là yếu tố chính giúp rừng phát triển.

Rừng cây họ Dầu (Dipterocarpaceae) là một trong những kiểu rừng đặc trưng của miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ, với các loài tiêu biểu như dầu rái, dầu đỏ, sao đen, chò chỉ.... Loại rừng này phát triển mạnh mẽ chủ yếu do điều kiện khí hậu cận xích đạo và mùa khô rõ rệt, tạo môi trường thích hợp cho sự sinh trưởng của cây họ Dầu.

1. Đặc điểm khí hậu cận xích đạo của Nam Trung Bộ và Nam Bộ

  • Nhiệt độ cao quanh năm: Khu vực này có nền nhiệt trung bình từ 25-27°C, rất thích hợp cho sự phát triển của cây nhiệt đới.
  • Lượng mưa dồi dào (1.500 - 2.500mm/năm) nhưng phân bố không đều, có mùa mưa và mùa khô rõ rệt.
  • Mùa khô kéo dài (3 - 6 tháng), độ ẩm thấp, là điều kiện đặc trưng giúp cây họ Dầu thích nghi và phát triển mạnh.

2. Cây họ Dầu thích nghi tốt với khí hậu cận xích đạo và mùa khô

  • Rễ cây ăn sâu vào lòng đất để tìm kiếm nước trong mùa khô.
  • Lá dày, bóng, có lớp sáp hoặc lông bảo vệ, giúp giảm thoát hơi nước trong thời kỳ khô hạn.
  • Hạt có cánh giúp phát tán nhờ gió trong điều kiện khô ráo, tạo lợi thế trong sinh sản.

3. Đất đai và điều kiện sinh thái phù hợp

  • Đất feralit và đất xám phù sa cổ ở Nam Trung Bộ và Nam Bộ có khả năng thoát nước tốt, phù hợp với cây họ Dầu.
  • Khu vực này ít bị ảnh hưởng bởi bão mạnh, giúp rừng phát triển ổn định.

4. Vai trò và ý nghĩa của rừng cây họ Dầu

  • Bảo vệ đất, giữ nước, hạn chế xói mòn trong mùa mưa.
  • Cung cấp gỗ có giá trị kinh tế cao phục vụ xây dựng và sản xuất.
  • Là sinh cảnh quan trọng của nhiều loài động vật nhiệt đới.

Kết luận

Rừng cây họ Dầu phát triển mạnh ở miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ chủ yếu do khí hậu cận xích đạo, nhiệt độ cao, lượng mưa dồi dào nhưng có mùa khô rõ rệt. Những đặc điểm này giúp cây họ Dầu thích nghi tốt, sinh trưởng nhanh và trở thành loại rừng đặc trưng của khu vực này.


Câu 148:

17/06/2026

Chính sách nô dịch, áp đặt văn hóa ngoại lai của chính quyền thực dân tác động như thế nào đến nền văn hóa các dân tộc ở Đông Nam Á?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chính sách nô dịch, áp đặt văn hóa ngoại lai của chính quyền thực dân đã làm xói mòn những giá trị văn hóa truyền thống của các nước Đông Nam Á, gây nên sự xung đột văn hóa, tôn giáo ở nhiều nước.

→ C đúng 

- A sai vì họ có sự tiếp thu, sáng tạo và phát triển nền văn hóa riêng, dù chịu ảnh hưởng từ bên ngoài. Các yếu tố văn hóa truyền thống vẫn duy trì và phát triển qua thời gian.

- B sai vì đó là cách thức để duy trì ổn định xã hội và giảm bớt xung đột tôn giáo trong bối cảnh đa dạng văn hóa. Chính sách này không nhằm thay đổi hay áp đặt một nền văn hóa duy nhất mà là quản lý sự đa dạng của các cộng đồng tôn giáo.

- D sai vì chính quyền thực dân thường chỉ tìm cách khai thác và kiểm soát các nền văn hóa địa phương thay vì khuyến khích sự phát triển tự nhiên của văn hóa truyền thống. Mặc dù ảnh hưởng từ thực dân có thể tồn tại, nhưng nền văn hóa truyền thống vẫn duy trì qua thời gian.

Trong thời kỳ bị thực dân phương Tây xâm lược, các quốc gia Đông Nam Á không chỉ chịu ách đô hộ về chính trị, bóc lột về kinh tế mà còn bị xâm lăng về văn hóa. Chính quyền thực dân đã thực hiện chính sách nô dịch, áp đặt văn hóa ngoại lai, khiến những giá trị văn hóa truyền thống của các dân tộc Đông Nam Á bị xói mòn nghiêm trọng.

1. Chính sách văn hóa của thực dân phương Tây

  • Truyền bá văn hóa phương Tây nhằm biến các dân tộc Đông Nam Á thành thuộc địa về văn hóa, làm suy yếu tinh thần dân tộc.
  • Áp đặt ngôn ngữ của chính quốc vào hệ thống giáo dục, thay thế chữ viết truyền thống bằng tiếng Anh, Pháp, Hà Lan, Tây Ban Nha...
  • Xóa bỏ hoặc hạn chế các phong tục, tập quán bản địa, thay thế bằng lối sống, tư tưởng phương Tây.
  • Kiểm soát giáo dục, truyền bá tư tưởng phục tùng thực dân, làm mất dần bản sắc dân tộc.

2. Tác động đến nền văn hóa truyền thống của các dân tộc Đông Nam Á

  • Nhiều giá trị văn hóa truyền thống bị mai một hoặc biến đổi do sự du nhập của văn hóa phương Tây.
  • Hệ thống giáo dục bản địa bị suy yếu, thay thế bằng giáo dục theo mô hình phương Tây, phục vụ lợi ích thực dân.
  • Tín ngưỡng, tôn giáo truyền thống bị ảnh hưởng mạnh, khi Kitô giáo được truyền bá rộng rãi để thay thế Phật giáo, Đạo giáo, Hindu giáo, tín ngưỡng bản địa.
  • Lối sống, trang phục, kiến trúc, nghệ thuật dần chịu ảnh hưởng sâu sắc từ phương Tây, làm mất dần bản sắc truyền thống.
  • Tinh thần dân tộc bị chia rẽ, khi một bộ phận tầng lớp trí thức bị Tây hóa, xa rời các giá trị dân tộc.

3. Phản ứng của nhân dân Đông Nam Á

  • Nhiều phong trào bảo vệ văn hóa dân tộc ra đời, như phong trào chấn hưng văn hóa, phát triển chữ quốc ngữ, bảo tồn nghệ thuật truyền thống.
  • Tinh thần dân tộc trỗi dậy mạnh mẽ, góp phần thúc đẩy các phong trào đấu tranh giành độc lập.
  • Sự tiếp thu có chọn lọc các yếu tố tích cực từ văn hóa phương Tây, tạo ra nền văn hóa kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.

Kết luận

Chính sách nô dịch và áp đặt văn hóa ngoại lai của thực dân phương Tây đã khiến nhiều giá trị văn hóa truyền thống của các dân tộc Đông Nam Á bị mai một, biến đổi, gây ảnh hưởng lớn đến bản sắc dân tộc. Tuy nhiên, người dân Đông Nam Á vẫn không ngừng đấu tranh bảo vệ và khôi phục nền văn hóa dân tộc, tạo nên một nền văn hóa đa dạng, có sự giao thoa nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng.


Câu 149:

17/06/2026

Sau Chiến tranh lạnh, dưới tác động của cách mạng khoa học - kĩ thuật, hầu hết các nước ra sức điều chỉnh chiến lược

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau Chiến tranh lạnh, dưới tác động của cách mạng khoa học - kĩ thuật, hầu hết các nước ra sức điều chỉnh chiến lược lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

→ B đúng 

- A sai vì các nước đã chú trọng nhiều hơn vào việc điều chỉnh chiến lược phát triển kinh tế và công nghệ để thích ứng với xu hướng toàn cầu hóa và sự thay đổi của nền kinh tế thế giới.

- C sai vì sự điều chỉnh chiến lược của các nước chủ yếu tập trung vào phát triển kinh tế, công nghệ và cải cách hệ thống chính trị, nhằm thích ứng với sự phát triển của cách mạng khoa học - kỹ thuật. Văn hóa và giáo dục chỉ là phần hỗ trợ trong chiến lược phát triển tổng thể.

- D sai vì dưới tác động của cách mạng khoa học - kỹ thuật, các quốc gia chủ yếu điều chỉnh chiến lược phát triển kinh tế, công nghệ và cải cách chính trị để duy trì sự cạnh tranh toàn cầu, thay vì chỉ tập trung vào quân sự.

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1991), thế giới bước vào một thời kỳ mới với những thay đổi sâu sắc về chính trị, kinh tế và khoa học - kỹ thuật. Trong bối cảnh đó, hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược phát triển, chuyển trọng tâm từ đối đầu quân sự sang phát triển kinh tế. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân quan trọng.

1. Sự thay đổi cục diện thế giới sau Chiến tranh lạnh

  • Mâu thuẫn Đông - Tây không còn là trọng tâm, thay vào đó là sự cạnh tranh về kinh tế giữa các quốc gia.
  • Các cuộc chạy đua vũ trang tốn kém trở nên không còn cần thiết, nhiều nước giảm chi tiêu quân sự để tập trung phát triển kinh tế.
  • Trật tự thế giới đa cực hình thành, các nước cần củng cố sức mạnh kinh tế để khẳng định vị thế trên trường quốc tế.

2. Tác động mạnh mẽ của cách mạng khoa học - kỹ thuật

  • Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo... thúc đẩy kinh tế toàn cầu chuyển dịch mạnh mẽ.
  • Các ngành công nghiệp công nghệ cao trở thành động lực tăng trưởng chủ đạo, đòi hỏi các nước phải tập trung đầu tư vào kinh tế thay vì quân sự.
  • Quá trình toàn cầu hóa tăng tốc, mở ra cơ hội giao thương, đầu tư và hợp tác kinh tế rộng lớn giữa các nước.

3. Các quốc gia điều chỉnh chiến lược lấy kinh tế làm trọng tâm

  • Mỹ, Nga, Trung Quốc, EU... đều tập trung vào phát triển kinh tế, đầu tư vào công nghệ, thương mại và tài chính.
  • Các nước đang phát triển ở châu Á, Mỹ Latinh, châu Phi thực hiện cải cách kinh tế, thu hút đầu tư nước ngoài để thúc đẩy tăng trưởng.
  • Nhiều quốc gia giảm chi tiêu quân sự, tăng đầu tư vào giáo dục, nghiên cứu khoa học và công nghệ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh kinh tế.

4. Ý nghĩa của việc chuyển trọng tâm sang phát triển kinh tế

  • Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu, cải thiện đời sống nhân dân.
  • Tăng cường hợp tác quốc tế, hạn chế xung đột quân sự, góp phần xây dựng hòa bình.
  • Giúp các nước có thể cạnh tranh và phát triển bền vững trong kỷ nguyên công nghệ số.

Kết luận

Sau Chiến tranh lạnh, việc chuyển trọng tâm sang kinh tế trở thành xu hướng tất yếu của hầu hết các quốc gia do tác động của cách mạng khoa học - kỹ thuật, toàn cầu hóa và sự thay đổi cục diện thế giới. Điều này không chỉ giúp các nước nâng cao vị thế, thúc đẩy phát triển bền vững, mà còn góp phần xây dựng một thế giới hòa bình, hợp tác và phát triển.


Câu 150:

17/06/2026

Cá nhân tổ chức thi hành pháp luật tức là thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, chủ động làm những gì mà pháp luật 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Quy định phải làm là cá nhân, tổ chức thi hành pháp luật tức là thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, chủ động làm những gì mà pháp luật yêu cầu để bảo đảm trật tự xã hội, quyền lợi và nghĩa vụ của mọi thành viên trong cộng đồng. Việc này giúp duy trì sự công bằng và bảo vệ lợi ích chung.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì những quy định này chỉ xác định quyền và phạm vi hành động của người dân trong khuôn khổ pháp lý, không yêu cầu họ phải chủ động thực hiện nghĩa vụ hay hành động cụ thể. Thực thi pháp luật liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ và trách nhiệm mà pháp luật đặt ra.

Thi hành pháp luật là một trong những hình thức thực hiện pháp luật, thể hiện ở việc cá nhân, tổ chức thực hiện đầy đủ nghĩa vụ mà pháp luật quy định. Điều này đòi hỏi mọi người không chỉ tuân thủ pháp luật một cách bị động mà còn phải chủ động thực hiện các nghĩa vụ theo quy định.

1. Thi hành pháp luật là gì?

  • Thi hành pháp luật có nghĩa là thực hiện những hành vi mà pháp luật quy định phải làm.
  • Đây là trách nhiệm bắt buộc đối với cá nhân, tổ chức trong xã hội nhằm đảm bảo trật tự, kỷ cương và công bằng.
  • Khác với tuân thủ pháp luật (không làm những điều pháp luật cấm), thi hành pháp luật là chủ động thực hiện nghĩa vụ theo luật định.

2. Ví dụ về thi hành pháp luật trong thực tiễn

  • Người lao động thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng thuế thu nhập cá nhân theo quy định.
  • Doanh nghiệp chấp hành quy định về bảo hiểm xã hội, bảo vệ môi trường, trả lương đúng hạn cho nhân viên.
  • Công dân thực hiện nghĩa vụ nghĩa vụ quân sự, đăng ký tạm trú, tạm vắng, chấp hành luật giao thông như đội mũ bảo hiểm, dừng đèn đỏ.
  • Cơ quan nhà nước thực hiện đúng trách nhiệm giải quyết hồ sơ, thủ tục hành chính đúng thời hạn.

3. Ý nghĩa của việc thi hành pháp luật

  • Đảm bảo trật tự, kỷ cương xã hội, giúp xã hội vận hành ổn định và phát triển.
  • Thúc đẩy công bằng, bình đẳng, mọi cá nhân, tổ chức đều có trách nhiệm như nhau trong việc thực hiện pháp luật.
  • Tạo môi trường pháp lý minh bạch, giúp công dân và doanh nghiệp yên tâm sinh sống, làm việc.
  • Góp phần nâng cao ý thức pháp luật, hình thành thói quen sống và làm việc theo pháp luật trong cộng đồng.

4. Kết luận

Thi hành pháp luật không chỉ đơn thuần là tránh vi phạm mà còn đòi hỏi cá nhân, tổ chức chủ động thực hiện đầy đủ nghĩa vụ mà pháp luật quy định. Đây là điều kiện quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng, kỷ cương, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của mọi người.


Câu 151:

17/06/2026

Trong Chính sách kinh tế mới, để nâng cao năng suất lao động đã có nhiều chủ trương quan trọng, ngoại trừ:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nhà nước tổ chức lại các xí nghiệp, nhà máy, thành lập các tổ chức nghiệp đoàn là trong Chính sách kinh tế mới nhằm nâng cao năng suất lao động. Chính sách này tập trung vào việc cải cách hệ thống sản xuất và phân phối trong khu vực nhà nước.

→ B đúng 

- A sai vì nhằm kiểm soát các ngành chiến lược, bảo đảm ổn định kinh tế quốc gia và bảo vệ lợi ích quốc gia trong bối cảnh phục hồi sau chiến tranh hoặc khủng hoảng.

- C sai vì chủ yếu nhằm cải cách hệ thống quản lý kinh tế, khuyến khích tự chủ tài chính và nâng cao hiệu quả sản xuất của các doanh nghiệp nhỏ.

- D sai vì đây là biện pháp nhằm tái cơ cấu nền kinh tế, thúc đẩy sản xuất, phù hợp với chủ trương cải cách để nâng cao năng suất lao động.

Chính sách kinh tế mới (NEP) của Liên Xô được Lenin và Đảng Cộng sản Liên Xô đưa ra sau Cách mạng Tháng Mười 1917, với mục tiêu khôi phục nền kinh tế sau chiến tranh thế giới thứ nhất và cuộc nội chiến, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai. Chính sách này nhắm vào việc cải cách kinh tế, khôi phục sản xuất và nâng cao năng suất lao động. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện chính sách này, một số chủ trương đã được đưa ra, và một trong những điều không nằm trong các chủ trương chính là việc tổ chức lại các xí nghiệp, nhà máy, thành lập tổ chức nghiệp đoàn.

1. Chính sách kinh tế mới nhằm nâng cao năng suất lao động

  • Một trong những chủ trương quan trọng của Chính sách kinh tế mới là đưa nền kinh tế từ một nền kinh tế chỉ huy, tập trung sang một nền kinh tế có phần chuyển sang thị trường hơn, với mục tiêu khôi phục sản xuất nông nghiệp và công nghiệp.
  • Chính quyền đã thực hiện mở rộng tự do thương mại, khôi phục quyền sở hữu tư nhân một phần và cho phép người nông dân bán sản phẩm dư thừa, giúp khôi phục sản xuất nông nghiệp và nâng cao năng suất lao động trong khu vực này.

2. Tổ chức lại các xí nghiệp, nhà máy, thành lập tổ chức nghiệp đoàn không phải là chủ trương trong Chính sách kinh tế mới

  • Tổ chức lại các xí nghiệp, nhà máy và thành lập tổ chức nghiệp đoàn là chủ trương thuộc Chính sách công nghiệp hóa sau này, đặc biệt là trong giai đoạn Stalin.
  • Chính sách kinh tế mới tập trung vào tự do hóa một phần kinh tế, khôi phục nền kinh tế quốc dân sau chiến tranh mà không chú trọng đến việc tổ chức lại các xí nghiệp nhà máy hay thành lập các tổ chức nghiệp đoàn. Thay vào đó, các xí nghiệp và nhà máy thuộc quyền sở hữu của nhà nước, và người lao động chủ yếu tham gia dưới hình thức hợp tác xã hoặc các tổ chức nhà nước quản lý.

3. Các chủ trương quan trọng của Chính sách kinh tế mới

  • Khôi phục sản xuất nông nghiệp với hình thức thuế nông nghiệp thay cho chính sách tịch thu.
  • Tự do hóa một phần thương mại và dịch vụ để khôi phục thị trường trong nước và quốc tế.
  • Nhà nước duy trì quyền kiểm soát chủ yếu đối với các ngành công nghiệp lớn, đặc biệt là những ngành chiến lược như công nghiệp nặng, ngân hàng và giao thông.

4. Kết luận

Mặc dù Chính sách kinh tế mới tập trung vào việc nâng cao năng suất lao động và phục hồi nền kinh tế, nhưng tổ chức lại xí nghiệp, nhà máy, và thành lập tổ chức nghiệp đoàn không phải là những chủ trương chính của chính sách này. Chính sách này chủ yếu nhằm khôi phục nền kinh tế sau chiến tranh, tạo điều kiện để các thành phần kinh tế tư nhân tham gia trong các lĩnh vực không thuộc quyền kiểm soát của nhà nước.


Câu 152:

17/06/2026

Đâu là hạn chế cơ bản nhất trong quá trình diễn ra cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật lần thứ hai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chúng đe dọa trực tiếp đến sự sống, an ninh con người và môi trường, tạo ra những hậu quả lâu dài và khó khắc phục.

→ C đúng 

- A sai vì chúng ảnh hưởng trực tiếp và lâu dài đến toàn nhân loại, không chỉ trong phạm vi chiến tranh.

- B sai vì mối đe dọa lớn, nhưng chưa xảy ra trên quy mô toàn cầu, trong khi ô nhiễm môi trường, tai nạn và bệnh tật từ cách mạng khoa học – kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp, lâu dài đến toàn bộ nhân loại.

- D sai vì do yếu tố chính trị - xã hội, trong khi ô nhiễm môi trường, tai nạn, bệnh tật từ cách mạng khoa học – kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp, sâu rộng và lâu dài đến toàn nhân loại.

Cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật lần thứ hai (từ cuối thế kỷ 19 đến thế kỷ 20) đã có những tác động sâu rộng, tạo ra những thành tựu vĩ đại trong các lĩnh vực công nghiệp, y học, công nghệ thông tin, giao thông vận tải, và rất nhiều ngành khác. Tuy nhiên, hạn chế cơ bản nhất của cuộc cách mạng này là sự phát triển mạnh mẽ của các loại vũ khí hủy diệt và ô nhiễm môi trường, cùng với tai nạn và bệnh tật do những thay đổi này gây ra.

1. Sự phát triển của vũ khí hủy diệt

  • Cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật đã dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ quân sự, trong đó nổi bật là sự chế tạo ra vũ khí hạt nhân, hóa học và các loại vũ khí tầm xa có sức hủy diệt cực kỳ lớn.
  • Những loại vũ khí này có khả năng tàn phá một khu vực rộng lớn, gây ra cái chết hàng triệu người và hủy hoại môi trường sống, như các vụ thử hạt nhân hay các cuộc chiến tranh sử dụng vũ khí hóa học.
  • Cuộc chiến tranh thế giới thứ hai là minh chứng rõ rệt cho việc vũ khí hiện đại có thể gây ra những thảm họa không thể phục hồi cho nhân loại.

2. Ô nhiễm môi trường

  • Sự phát triển công nghiệp mạnh mẽ kéo theo sự gia tăng đáng kể về ô nhiễm không khí, nguồn nước, và đất. Các nhà máy, phương tiện giao thông và sản xuất nông nghiệp sử dụng hóa chất đã tạo ra một lượng rác thải độc hại và khí thải gây ô nhiễm nghiêm trọng.
  • Ô nhiễm môi trường không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe con người mà còn gây ra biến đổi khí hậu, thảm họa thiên nhiên, và đe dọa hệ sinh thái toàn cầu.

3. Tai nạn và bệnh tật

  • Các tai nạn công nghiệp do công nghệ mới, đặc biệt trong các ngành khai thác khoáng sản, năng lượng, và công nghiệp hóa chất, đã trở thành mối đe dọa lớn.
  • Sự gia tăng dân số và đô thị hóa cũng dẫn đến lây lan dịch bệnh, ô nhiễm thực phẩm, và các bệnh tật do môi trường sống kém.
  • Công nghệ y tế, mặc dù giúp chữa trị nhiều bệnh nhưng cũng tạo ra những vấn đề sức khỏe mới như dị ứng thuốc, kháng thuốc, hay các bệnh do thói quen sống hiện đại như béo phì và căng thẳng tâm lý.

4. Kết luận

Cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật lần thứ hai mang lại những tiến bộ vượt bậc về mọi mặt, nhưng đồng thời cũng kéo theo những hệ quả tiêu cực không thể bỏ qua như vũ khí hủy diệt, ô nhiễm môi trường, tai nạn công nghiệp và bệnh tật. Chính vì vậy, cần phải có những biện pháp quản lý và điều tiết hợp lý để đảm bảo rằng tiến bộ khoa học - kỹ thuật phục vụ lợi ích của nhân loại mà không gây hại cho môi trường và sức khỏe con người.


Câu 153:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng ý nghĩa của tri thức lịch sử đối với cuộc sống?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tri thức lịch sử giúp hiểu và rút kinh nghiệm từ quá khứ, nhưng tương lai chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố biến động, không thể dự báo chính xác hoàn toàn chỉ dựa vào lịch sử.

→ D đúng 

- A sai vì tri thức lịch sử giúp mỗi cá nhân và cộng đồng hiểu rõ về nguồn gốc, quá trình phát triển, qua đó củng cố bản sắc văn hóa, truyền thống và tinh thần dân tộc.

- B sai vì tri thức lịch sử giúp rút ra bài học từ quá khứ, từ đó vận dụng vào thực tiễn để tránh sai lầm, đưa ra quyết định đúng đắn và phát triển xã hội bền vững.

- C sai vì tri thức lịch sử giúp con người hiểu rõ nguyên nhân và hậu quả của các sự kiện trong quá khứ, từ đó rút kinh nghiệm để không lặp lại sai lầm, góp phần định hướng phát triển xã hội.

Tri thức lịch sử có vai trò quan trọng trong việc giúp con người hiểu về quá khứ, rút ra bài học kinh nghiệm, từ đó áp dụng vào hiện tại và định hướng tương lai. Tuy nhiên, việc cho rằng tri thức lịch sử có thể giúp “dự báo chính xác tương lai” là một quan điểm không đúng vì lịch sử không thể dự đoán một cách tuyệt đối những gì sẽ xảy ra.

1. Vai trò của tri thức lịch sử

Tri thức lịch sử giúp con người:

  • Hiểu được quá khứ: Cung cấp cái nhìn toàn diện về những sự kiện, nhân vật và quá trình phát triển của xã hội loài người.
  • Đúc kết bài học kinh nghiệm: Giúp rút ra những quy luật chung, tránh lặp lại sai lầm và tận dụng những kinh nghiệm thành công.
  • Góp phần xây dựng bản sắc dân tộc: Giúp mỗi quốc gia, dân tộc hiểu rõ về cội nguồn và giá trị truyền thống của mình.
  • Định hướng tương lai: Từ bài học của lịch sử, con người có thể xây dựng kế hoạch, chiến lược phát triển phù hợp.

2. Tại sao lịch sử không thể dự báo chính xác tương lai?

  • Lịch sử không lặp lại một cách hoàn toàn: Dù có những quy luật chung, nhưng mỗi thời kỳ có điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội khác nhau, khiến diễn biến tương lai không thể đoán trước một cách chính xác.
  • Ảnh hưởng của nhiều yếu tố mới: Khoa học - công nghệ, biến đổi khí hậu, xu hướng toàn cầu hóa… là những yếu tố không tồn tại trong quá khứ nhưng lại tác động mạnh mẽ đến tương lai.
  • Quyết định của con người có thể thay đổi lịch sử: Tương lai không chỉ phụ thuộc vào những bài học lịch sử mà còn vào những hành động và lựa chọn của con người trong từng thời điểm.

3. Kết luận

Tri thức lịch sử có vai trò quan trọng trong việc giúp con người rút kinh nghiệm, tránh lặp lại sai lầm và định hướng tương lai, nhưng không thể dự báo chính xác mọi diễn biến của thế giới. Điều này đòi hỏi con người phải linh hoạt, sáng tạo và thích ứng với hoàn cảnh mới, thay vì chỉ dựa vào quá khứ để xác định tương lai.


Câu 154:

17/06/2026

Trong quá trình xây dựng pháp luật, nhà nước luôn cố gắng đưa những nội dung nào dưới đây vào trong những quy phạm pháp luật?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong quá trình xây dựng pháp luật, nhà nước luôn cố gắng đưa nội dung chuẩn mực xã hội  vào trong những quy phạm pháp luật.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chúng phải tuân thủ nguyên tắc pháp lý và đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn.

Trong quá trình xây dựng pháp luật, nhà nước luôn cố gắng đưa các chuẩn mực xã hội vào hệ thống quy phạm pháp luật nhằm tạo ra một trật tự công bằng, ổn định và phù hợp với thực tiễn. Việc này giúp pháp luật phản ánh đúng đạo đức, văn hóa, truyền thống và nhu cầu phát triển của xã hội.

1. Quy phạm pháp luật và chuẩn mực xã hội

  • Quy phạm pháp luật là những quy tắc xử sự chung do nhà nước ban hành và đảm bảo thực hiện bằng quyền lực nhà nước.
  • Chuẩn mực xã hội bao gồm các quy tắc đạo đức, tập quán, tín ngưỡng, tôn giáo… được cộng đồng công nhận và tuân theo trong đời sống hàng ngày.
  • Nhà nước đưa chuẩn mực xã hội vào quy phạm pháp luật để hợp pháp hóa các giá trị đạo đức, phong tục, truyền thống tốt đẹp, đảm bảo pháp luật phù hợp với thực tiễn xã hội.

2. Tại sao chuẩn mực xã hội cần được thể hiện trong pháp luật?

  • Tạo tính hợp lý và dễ thực thi: Khi pháp luật phản ánh đúng các giá trị mà xã hội chấp nhận, người dân sẽ dễ dàng tuân thủ hơn.
  • Giữ gìn và phát huy các giá trị truyền thống: Ví dụ, quy định về hiếu thảo với cha mẹ, tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng đều là những nội dung mang tính chuẩn mực xã hội.
  • Đảm bảo công bằng, bình đẳng: Pháp luật được xây dựng dựa trên nguyên tắc không phân biệt đối xử, tôn trọng quyền con người, phản ánh các giá trị công bằng mà xã hội mong muốn.
  • Tạo sự ổn định xã hội: Khi pháp luật phù hợp với đạo đức, tập quán, nó giúp xã hội phát triển bền vững, hạn chế xung đột và bất ổn.

3. Ví dụ thực tế về việc đưa chuẩn mực xã hội vào pháp luật

  • Luật Hôn nhân và Gia đình quy định về trách nhiệm giữa vợ chồng, cha mẹ và con cái, phản ánh giá trị truyền thống gia đình.
  • Bộ luật Dân sự công nhận các giao dịch dân sự dựa trên tập quán và sự thỏa thuận, phù hợp với thông lệ xã hội.
  • Luật Hình sự nghiêm cấm hành vi trái đạo đức, bảo vệ danh dự, nhân phẩm con người.

4. Kết luận

Nhà nước luôn cố gắng đưa các chuẩn mực xã hội vào quy phạm pháp luật để pháp luật không chỉ mang tính cưỡng chế mà còn có tính giáo dục, điều chỉnh hành vi con người theo hướng tốt đẹp. Điều này giúp tạo ra một xã hội hài hòa, công bằng và phát triển bền vững.


Câu 155:

17/06/2026

Nhận xét nào dưới đây về khu vực Đông Bắc Á nửa sau thế kỉ XX là đúng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), các nước Đông Bắc Á (trừ Nhật Bản) đều bị chủ nghĩa thực dân nô dịch. Sau chiến tranh, họ đã lần lượt giành được độc lập, nhanh chóng bắt tay vào công cuộc xây dựng, phát triển kinh tế và đạt được nhiều thành tựu rực rỡ. Trong 4 “con rồng” kinh tế châu Á thì Đông Bắc Á có 3 (Hàn Quốc, Hồng Công, Đài Loan); Nhật Bản trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới; kinh tế Trung Quốc trong những năm 80-90 của thế kỉ XX đạt tốc độ tăng trưởng nhanh và cao nhất thế giới.

→ D đúng 

- A sai vì các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc (đặc biệt từ cuối thế kỷ) đã đạt tăng trưởng kinh tế cao đi kèm với cải thiện rõ rệt về đời sống nhân dân, thể hiện qua thu nhập tăng, cơ sở hạ tầng phát triển và an sinh xã hội được nâng cao.

- B sai vì mặc dù một số nước như Nhật Bản, Hàn Quốc có tăng trưởng kinh tế cao, nhưng không phải tất cả các quốc gia Đông Bắc Á đều đạt tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới, đặc biệt là Trung Quốc chỉ bắt đầu tăng trưởng mạnh từ cuối thế kỷ XX.

- C sai vì hầu hết các quốc gia Đông Bắc Á đã giành được độc lập trước hoặc trong nửa đầu thế kỷ XX, nên giai đoạn nửa sau thế kỷ XX, khu vực này chủ yếu tập trung vào tái thiết và phát triển kinh tế hơn là phong trào giải phóng dân tộc.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), khu vực Đông Bắc Á bao gồm các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, CHDCND Triều Tiên, Đài Loan đã trải qua giai đoạn khôi phục, xây dựng và phát triển kinh tế mạnh mẽ, đạt được nhiều thành tựu rực rỡ. Mặc dù xuất phát điểm của mỗi quốc gia khác nhau, nhưng nhìn chung, khu vực này đã trở thành một trong những trung tâm kinh tế lớn của thế giới.

1. Các quốc gia Đông Bắc Á nhanh chóng khôi phục kinh tế

  • Nhật Bản: Sau thất bại trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản nhận viện trợ từ Mỹ và tiến hành cải cách kinh tế, công nghiệp hóa, áp dụng công nghệ hiện đại, giúp đất nước nhanh chóng trở thành cường quốc kinh tế thứ hai thế giới vào những năm 1970.
  • Trung Quốc: Sau năm 1949, Trung Quốc tiến hành công cuộc cải cách kinh tế từ năm 1978, chuyển từ mô hình kinh tế kế hoạch sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giúp đất nước trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
  • Hàn Quốc: Sau chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), Hàn Quốc bắt tay vào công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển các tập đoàn lớn như Samsung, Hyundai, LG, đưa đất nước trở thành một con rồng kinh tế của châu Á.
  • Đài Loan: Từ một nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, Đài Loan nhanh chóng phát triển thành một trong những trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới, nổi bật với ngành chế tạo linh kiện điện tử, bán dẫn.
  • Triều Tiên: Mặc dù nền kinh tế bị ảnh hưởng bởi chính sách khép kín, nhưng Triều Tiên vẫn có những thành tựu nhất định trong công nghiệp nặng và quân sự.

2. Thành tựu kinh tế nổi bật của Đông Bắc Á

  • Kinh tế phát triển nhanh chóng: GDP của các nước tăng mạnh, đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.
  • Trở thành trung tâm công nghệ, công nghiệp: Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan dẫn đầu về công nghệ điện tử, ô tô, robot, bán dẫn.
  • Thúc đẩy thương mại quốc tế: Trung Quốc trở thành công xưởng thế giới, trong khi Nhật Bản và Hàn Quốc là những nhà xuất khẩu hàng đầu.
  • Cải thiện đời sống nhân dân: Tỷ lệ nghèo giảm mạnh, chất lượng giáo dục, y tế và hạ tầng ngày càng được nâng cao.

3. Kết luận

Khu vực Đông Bắc Á nửa sau thế kỷ XX đã có những bước phát triển đột phá về kinh tế, trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của thế giới. Sự thành công của khu vực này là nhờ chính sách cải cách hợp lý, tận dụng tốt nguồn nhân lực và áp dụng khoa học - công nghệ hiện đại.


Câu 156:

17/06/2026

Sự phân hóa đai địa hình: vùng biển - thềm lục địa, vùng đồng bằng ven biển và vùng đồi núi là biểu hiện của sự phân hóa theo

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sự phân hóa địa hình Đông – Tây phản ánh sự chuyển tiếp từ vùng biển và thềm lục địa ở phía Đông, qua các đồng bằng ven biển, đến vùng đồi núi ở phía Tây, do tác động của vận động kiến tạo và quá trình bồi tụ phù sa.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì phản ánh sự phân hóa theo vĩ độ và điều kiện tự nhiên, không trực tiếp liên quan đến sự phân hóa đai địa hình theo hướng Đông – Tây, vốn chủ yếu chịu tác động của quá trình kiến tạo và bồi tụ địa hình.

Lãnh thổ Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt về địa hình theo hướng Đông – Tây, tạo thành ba khu vực địa hình chính: vùng biển - thềm lục địa, vùng đồng bằng ven biển và vùng đồi núi. Sự phân hóa này chịu tác động của nhiều yếu tố như tác động của kiến tạo địa chất, khí hậu, thủy văn và các quá trình ngoại lực.

1. Ba vùng địa hình theo hướng Đông – Tây

  • Vùng biển - thềm lục địa (ngoài khơi)

    • Gồm vùng biển Đông và thềm lục địa rộng lớn.
    • Có hơn 4.000 hòn đảo, trong đó có hai quần đảo quan trọng là Hoàng Sa và Trường Sa.
    • Đây là khu vực giàu tài nguyên hải sản, dầu khí, có tiềm năng phát triển kinh tế biển, du lịch và giao thông hàng hải.
  • Vùng đồng bằng ven biển (trung gian giữa biển và đồi núi)

    • Gồm các đồng bằng lớn như Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long và các dải đồng bằng nhỏ hẹp ven biển miền Trung.
    • Được bồi đắp bởi hệ thống sông lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và phát triển đô thị.
    • Một số nơi có cồn cát, đầm phá, vũng vịnh, tạo điều kiện cho du lịch biển phát triển.
  • Vùng đồi núi (nội địa, phía Tây đất nước)

    • Chiếm ¾ diện tích lãnh thổ, gồm các dãy núi cao, trung du và cao nguyên rộng lớn.
    • Là nơi tập trung nhiều tài nguyên khoáng sản (than, bauxite, sắt...), tiềm năng phát triển thủy điện và các ngành công nghiệp khai khoáng.
    • Có sự phân hóa rõ rệt theo độ cao, với các dãy núi như Hoàng Liên Sơn, Trường Sơn và các cao nguyên Lâm Viên, M’Đrắk.

2. Nguyên nhân của sự phân hóa địa hình theo Đông – Tây

  • Do quá trình vận động tạo sơn: Vùng đồi núi phía Tây chủ yếu do tác động của đứt gãy địa chất, còn vùng đồng bằng được hình thành do quá trình bồi tụ phù sa từ các hệ thống sông.
  • Do tác động của biển Đông: Vùng ven biển chịu ảnh hưởng mạnh từ quá trình bồi tụ, xói mòn, xâm thực của sóng biển và thủy triều.
  • Do khí hậu và dòng chảy sông ngòi: Hệ thống sông ngòi đã góp phần tạo nên sự phân hóa giữa đồng bằng - trung du - miền núi, đồng thời hình thành các đầm phá, bãi bồi, cồn cát ở vùng ven biển.

3. Kết luận

Sự phân hóa địa hình theo hướng Đông – Tây của Việt Nam thể hiện rõ ràng qua ba vùng: vùng biển - thềm lục địa, vùng đồng bằng ven biển và vùng đồi núi. Mỗi vùng có đặc điểm riêng về địa hình, tài nguyên và điều kiện phát triển kinh tế, tạo nên sự đa dạng trong cảnh quan và môi trường tự nhiên của nước ta.


Câu 157:

17/06/2026

Nhận định nào sau đây không phải là mặt tích cực của toàn cầu hoá kinh tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nó chỉ giới hạn trong một nhóm quốc gia nhất định thay vì mở rộng trên phạm vi toàn cầu.

→ C đúng 

- A sai vì nó thúc đẩy trao đổi thương mại, đầu tư, khoa học - công nghệ giữa các quốc gia, góp phần phát triển kinh tế và nâng cao đời sống nhân dân trên phạm vi toàn cầu.

- B sai vì nó giúp các quốc gia tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ nước ngoài, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực sản xuất.

- D sai vì nó mở rộng thị trường, nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa nguồn lực và tạo thêm nhiều việc làm, góp phần nâng cao mức sống của người dân.

Toàn cầu hóa kinh tế là quá trình mở rộng và liên kết nền kinh tế các quốc gia trên toàn thế giới, thúc đẩy tự do hóa thương mại, đầu tư, chuyển giao công nghệ và hợp tác kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, "tăng cường tự do hóa thương mại trong phạm vi khu vực" không phải là một mặt tích cực của toàn cầu hóa, vì đây chỉ là một biểu hiện của khu vực hóa kinh tế, không phải toàn cầu hóa kinh tế một cách toàn diện.

1. Phân biệt toàn cầu hóa kinh tế và khu vực hóa kinh tế

  • Toàn cầu hóa kinh tế là quá trình mở rộng hợp tác kinh tế trên phạm vi toàn thế giới, không giới hạn ở một khu vực nhất định.
  • Khu vực hóa kinh tế là sự liên kết kinh tế giữa các nước trong một khu vực, tạo thành các khối kinh tế như ASEAN, EU, NAFTA.

Việc tăng cường tự do hóa thương mại trong phạm vi khu vực thường chỉ giới hạn trong một số quốc gia nhất định, không phản ánh toàn bộ bản chất toàn cầu hóa, mà chỉ thể hiện sự phát triển của hội nhập khu vực.

2. Tại sao đây không phải là mặt tích cực của toàn cầu hóa kinh tế?

  • Hạn chế phạm vi hợp tác: Chỉ tập trung vào các quốc gia trong khu vực, không thúc đẩy hợp tác kinh tế với các nước bên ngoài.
  • Tạo rào cản đối với các quốc gia ngoài khu vực: Khi các nước trong một khu vực liên kết chặt chẽ, họ có thể đặt ra các hàng rào thuế quan hoặc quy định khắt khe với các quốc gia không thuộc khối.
  • Có thể gây chia rẽ kinh tế toàn cầu: Nếu chỉ tập trung phát triển thương mại trong khu vực, nền kinh tế thế giới có thể bị chia cắt thành nhiều khối kinh tế riêng biệt, làm giảm tính toàn cầu của nền kinh tế.

3. Kết luận

Mặc dù khu vực hóa kinh tế có thể góp phần thúc đẩy hợp tác thương mại giữa các nước trong cùng một khu vực, nhưng nó không phải là một mặt tích cực của toàn cầu hóa kinh tế, vì không thúc đẩy hợp tác kinh tế toàn cầu mà chỉ giới hạn trong phạm vi khu vực. Toàn cầu hóa kinh tế thực sự phải đảm bảo mở rộng thị trường, hội nhập kinh tế trên phạm vi toàn thế giới, chứ không chỉ trong một khu vực địa lý cụ thể.


Câu 158:

17/06/2026

Sự mở rộng của chủ nghĩa xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai gắn liền với những quốc gia nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sự mở rộng của chủ nghĩa xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai gắn liền với những quốc gia: Trung Quốc, Triều Tiên, Việt Nam, Lào, Cu-ba.

→ A đúng 

- B sai vì Liên Xô đã trở thành quốc gia xã hội chủ nghĩa từ Cách mạng Tháng Mười (1917), còn Trung Quốc, Triều Tiên, Việt Nam, Lào chỉ đi theo con đường xã hội chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nên nhóm nước này không phản ánh đầy đủ sự mở rộng của chủ nghĩa xã hội trong giai đoạn đó.

- C sai vì ngoài Trung Quốc, Triều Tiên, Việt Nam, Lào, Cộng hòa Dân chủ Đức, chủ nghĩa xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai còn mở rộng ra nhiều quốc gia khác ở Đông Âu như Ba Lan, Hungary, Tiệp Khắc, Bulgaria,… hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa trên phạm vi rộng hơn.

- D sai vì ngoài Trung Quốc, Triều Tiên, Việt Nam, Lào, Campuchia, chủ nghĩa xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai còn mở rộng ra nhiều nước Đông Âu như Ba Lan, Hungary, Tiệp Khắc, Cộng hòa Dân chủ Đức,… tạo nên hệ thống xã hội chủ nghĩa trên phạm vi toàn cầu.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945), chủ nghĩa xã hội (CNXH) không chỉ tồn tại ở Liên Xô mà còn lan rộng ra nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là Trung Quốc, Triều Tiên, Việt Nam, Lào và Cuba. Sự mở rộng này gắn liền với phong trào cách mạng giải phóng dân tộc, sự lãnh đạo của các Đảng Cộng sản và sự giúp đỡ của Liên Xô.

1. Sự hình thành và phát triển của các nước xã hội chủ nghĩa mới

  • Trung Quốc (1949): Ngày 1/10/1949, sau Cuộc nội chiến với Quốc dân Đảng, Đảng Cộng sản Trung Quốc giành thắng lợi, thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (CHNDTH). Trung Quốc chính thức đi theo con đường xã hội chủ nghĩa.
  • Triều Tiên (1948): Sau chiến tranh thế giới, bán đảo Triều Tiên bị chia thành hai miền. CHDCND Triều Tiên được thành lập vào ngày 9/9/1948 dưới sự lãnh đạo của Đảng Lao động Triều Tiên, theo con đường CNXH.
  • Việt Nam (1945, 1954, 1975): Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Sau chiến thắng Điện Biên Phủ (1954), miền Bắc đi lên CNXH. Đến năm 1975, sau khi thống nhất đất nước, cả nước đi theo con đường xã hội chủ nghĩa.
  • Lào (1975): Sau chiến thắng của cách mạng Việt Nam, ngày 2/12/1975, nước CHDCND Lào được thành lập, tiến lên CNXH dưới sự lãnh đạo của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào.
  • Cuba (1959): Ngày 1/1/1959, dưới sự lãnh đạo của Fidel Castro và Đảng Cộng sản Cuba, cuộc Cách mạng Cuba thành công, lật đổ chế độ độc tài Batista, xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên ở Tây Bán Cầu.

2. Nguyên nhân mở rộng của chủ nghĩa xã hội

  • Ảnh hưởng của Liên Xô: Liên Xô đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phong trào cách mạng ở các nước trên.
  • Phong trào giải phóng dân tộc mạnh mẽ: Các nước thuộc địa và nửa thuộc địa nổi dậy chống thực dân, đế quốc, hướng tới CNXH như một con đường phát triển.
  • Vai trò lãnh đạo của các Đảng Cộng sản: Các Đảng Cộng sản đã lãnh đạo phong trào đấu tranh và đưa đất nước đi theo con đường CNXH.

3. Kết luận

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội mở rộng nhanh chóng, đặc biệt là ở Trung Quốc, Triều Tiên, Việt Nam, Lào và Cuba. Sự phát triển của CNXH trong giai đoạn này không chỉ thay đổi cục diện chính trị thế giới mà còn tạo nên hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa, đối trọng với chủ nghĩa tư bản, góp phần định hình trật tự hai cực trong Chiến tranh Lạnh.


Câu 159:

17/06/2026

Khu giải phóng Việt Bắc được thành lập tháng 6/1945 gồm các tỉnh

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Ngày 4-6-1945, theo chỉ thị của chủ tịch Hồ Chí Minh, khu giải phóng chính thức được thành lập, gọi là khu giải phóng Việt Bắc, gồm hầu hết các tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Giang, Tuyên Quang, Thái Nguyên và một số vùng thuộc các tỉnh lân cận như: Bắc Giang, Phú Thọ, Yên Bái, Vĩnh Yên

→ B đúng 

- A sai vì khu giải phóng Việt Bắc thành lập tháng 6/1945 gồm sáu tỉnh: Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Giang, Tuyên Quang, Thái Nguyên, trong khi Bắc Giang, Phú Thọ, Yên Bái, Vĩnh Yên không thuộc phạm vi khu giải phóng này.

- C sai vì khu giải phóng Việt Bắc thành lập tháng 6/1945 gồm sáu tỉnh: Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Giang, Tuyên Quang, Thái Nguyên, trong khi Bắc Ninh và Phú Thọ không thuộc phạm vi khu giải phóng này.

- D sai vì Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Giang, Tuyên Quang, Thái Nguyên đều thuộc khu giải phóng Việt Bắc tháng 6/1945, nhưng thiếu Bắc Kạn – một trong sáu tỉnh tạo thành khu giải phóng.

Tháng 6/1945, Khu giải phóng Việt Bắc chính thức được thành lập, bao gồm Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Giang, Tuyên Quang, Thái Nguyên. Đây được coi là hình ảnh thu nhỏ của nước Việt Nam mới, đóng vai trò quan trọng trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945.

1. Hoàn cảnh ra đời

  • Từ năm 1941, Mặt trận Việt Minh được thành lập, tập trung lãnh đạo phong trào cách mạng.
  • Trong giai đoạn 1943 - 1945, lực lượng cách mạng mở rộng căn cứ tại vùng Việt Bắc.
  • Tháng 3/1945, Nhật đảo chính Pháp, tạo điều kiện để cách mạng Việt Nam tăng cường hoạt động vũ trang, giải phóng nhiều vùng lãnh thổ.
  • Tháng 6/1945, Ban Thường vụ Trung ương Đảng quyết định thành lập Khu giải phóng Việt Bắc, là căn cứ địa trung tâm của cách mạng.

2. Đặc điểm và vai trò của Khu giải phóng

  • Diện tích rộng lớn, gồm 6 tỉnh: Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Giang, Tuyên Quang, Thái Nguyên.
  • Chính quyền cách mạng được thiết lập, thực hiện các chính sách tiến bộ như giảm tô, giảm thuế, phát triển sản xuất, giáo dục quần chúng.
  • Là hậu phương vững chắc, nơi tập trung huấn luyện lực lượng vũ trang, tích trữ lương thực, vũ khí để chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa.
  • Là trung tâm chỉ đạo cách mạng, nơi đặt trụ sở của Ủy ban Lâm thời Khu giải phóng, tiền thân của Chính phủ cách mạng sau này.

3. Ý nghĩa lịch sử

  • Khẳng định sự lớn mạnh của lực lượng cách mạng, đủ khả năng xây dựng chính quyền trước khi Tổng khởi nghĩa nổ ra.
  • Góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám 1945, giúp Việt Minh có căn cứ địa vững chắc để lãnh đạo khởi nghĩa.
  • Là mô hình quản lý đất nước đầu tiên của chính quyền cách mạng, tạo tiền đề cho sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vào ngày 2/9/1945.

4. Kết luận

Khu giải phóng Việt Bắc không chỉ là căn cứ địa cách mạng quan trọng mà còn là nơi thử nghiệm chính quyền cách mạng của Việt Minh trước khi chính thức lãnh đạo toàn quốc giành độc lập. Đây là một trong những yếu tố quyết định dẫn đến thành công của Cách mạng tháng Tám năm 1945.


Câu 160:

17/06/2026

Thiên nhiên phần lãnh thổ phía Nam nước ta khác với phần lãnh thổ phía Bắc chủ yếu do tác động của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Thiên nhiên phần lãnh thổ phía Nam nước ta khác với phần lãnh thổ phía Bắc chủ yếu do tác động của gió đông  bắc và tây nam, vị trí gần xích đạo, hai lần Mặt trời lên thiên đỉnh.

→ C đúng

- A sai vì do sự phân hóa khí hậu với ranh giới là dãy Bạch Mã, tạo nên kiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông ở phía Bắc và khí hậu cận xích đạo ở phía Nam.

- B sai vì do ranh giới khí hậu ở dãy Bạch Mã, khiến phía Bắc có mùa đông còn phía Nam mang tính chất khí hậu cận xích đạo nóng quanh năm.

- D sai vì do ranh giới khí hậu ở dãy Bạch Mã, khiến phía Bắc có mùa đông còn phía Nam mang đặc điểm khí hậu cận xích đạo nóng quanh năm.

Thiên nhiên giữa phần lãnh thổ phía Nam và phía Bắc nước ta có sự khác biệt rõ rệt, chủ yếu do tác động của gió mùa Đông Bắc và Tây Nam, vị trí gần xích đạo, và hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh. Những yếu tố này khiến khí hậu, cảnh quan tự nhiên và hệ sinh thái của hai miền có sự phân hóa rõ ràng.

1. Ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc và Tây Nam

  • Miền Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra) chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa Đông Bắc, tạo nên mùa đông lạnh, có khi xuống dưới 10°C. Khí hậu có hai mùa rõ rệt: mùa đông lạnh - khô, mùa hè nóng - ẩm.
  • Miền Nam (từ dãy Bạch Mã trở vào) ít chịu tác động của gió mùa Đông Bắc, nhiệt độ quanh năm cao, không có mùa đông lạnh, chỉ có hai mùa là mùa mưa và mùa khô do tác động của gió mùa Tây Nam (mùa mưa) và tín phong bán cầu Bắc (mùa khô).

2. Vị trí gần xích đạo của miền Nam

  • Miền Nam nằm gần vùng nội chí tuyến, tiếp giáp xích đạo hơn miền Bắc, nên nhiệt độ trung bình năm cao hơn (~25-27°C, không có tháng nào dưới 20°C).
  • Miền Bắc xa xích đạo hơn, lại chịu tác động mạnh của gió mùa Đông Bắc, nên có mùa đông lạnh, nhiệt độ trung bình năm thấp hơn (~22-24°C, có tháng xuống dưới 15°C).

3. Hiện tượng hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh ở miền Nam

  • Do vị trí nằm gần xích đạo, miền Nam Việt Nam mỗi năm có hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh (khoảng tháng 4 và tháng 9).
  • Trong khi đó, miền Bắc chỉ có một lần vào khoảng tháng 6. Điều này khiến biên độ nhiệt ngày đêm ở miền Nam thấp hơn miền Bắc và duy trì nền nhiệt cao quanh năm.

4. Sự khác biệt về cảnh quan tự nhiên

  • Miền Bắc có rừng nhiệt đới gió mùa với nhiều cây lá rộng rụng lá vào mùa đông. Địa hình bị chia cắt mạnh hơn với nhiều núi cao, sông suối dày đặc.
  • Miền Nam có rừng cận xích đạo xanh quanh năm, nhiều rừng thưa, rừng ngập mặn và đồng bằng rộng lớn.

5. Kết luận

Những khác biệt về gió mùa, vị trí địa lý và hiện tượng thiên văn đã tạo nên sự khác biệt rõ rệt giữa thiên nhiên miền Bắc và miền Nam Việt Nam. Miền Bắc có khí hậu cận nhiệt đới ẩm với mùa đông lạnh, trong khi miền Nam mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa điển hình, nóng ẩm quanh năm.


Câu 161:

17/06/2026

Cuộc đấu tranh công khai, hợp pháp trong những năm 1936-1939 thực chất là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B 

Phong trào 1936 – 1939 là cao trào đấu tranh công khai nhằm đòi quyền tự do, dân sinh, dân chủ và có sự tham gia của nhiều giai cấp, tầng lớp. Xét về thực chất phong trào này là một cao trào cách mạng dân tộc dân chủ rộng lớn.

→ B đúng 

- A sai vì chủ yếu diễn ra dưới hình thức đấu tranh công khai, hợp pháp theo chủ trương của Đảng Cộng sản Đông Dương, tập trung vào dân sinh, dân chủ, chứ chưa phải là một cuộc cách mạng giải phóng dân tộc với mục tiêu giành độc lập hoàn toàn.

- C sai vì chủ yếu mang tính chất đấu tranh dân chủ, dân sinh trong khuôn khổ hợp pháp, thay vì đấu tranh giai cấp quyết liệt nhằm lật đổ chế độ thực dân – phong kiến, do bối cảnh chính trị cho phép lợi dụng dân chủ để đấu tranh công khai.

- D sai vì vẫn bị thực dân Pháp cấm đoán, nên phong trào đấu tranh công khai, hợp pháp chủ yếu tập trung vào các yêu sách dân chủ, dân sinh, tránh đối đầu trực diện về ý thức hệ để lợi dụng bối cảnh chính trị thuận lợi.

Giai đoạn 1936 - 1939, phong trào cách mạng Việt Nam bước vào một thời kỳ đấu tranh công khai, hợp pháp, thực chất là một cao trào cách mạng dân tộc dân chủ, góp phần quan trọng vào sự phát triển của cách mạng nước ta.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Tình hình thế giới: Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 - 1933 dẫn đến sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít, đe dọa hòa bình thế giới. Trước tình hình đó, Quốc tế Cộng sản (Đại hội lần VII - 1935) chủ trương thành lập Mặt trận Nhân dân chống phát xít.
  • Tình hình Việt Nam: Chính phủ Mặt trận Nhân dân Pháp lên nắm quyền, thực hiện một số cải cách, tạo điều kiện cho phong trào đấu tranh công khai, hợp pháp phát triển.

2. Đấu tranh công khai, hợp pháp dưới sự lãnh đạo của Đảng

  • Đảng Cộng sản Đông Dương chủ trương sử dụng hình thức đấu tranh công khai, hợp pháp, nhằm tập hợp lực lượng rộng rãi trong Mặt trận Dân chủ Đông Dương (thành lập năm 1938).
  • Các hình thức đấu tranh chủ yếu:
    • Báo chí, tuyên truyền: Xuất bản nhiều tờ báo tiến bộ như Le Travail, Dân Chúng, Lao động…
    • Hội họp, diễn thuyết: Đảng tổ chức nhiều cuộc míttinh, hội nghị công khai vận động dân chủ.
    • Tranh cử vào các cơ quan dân cử: Đảng vận động tranh cử vào Viện Dân biểu Bắc Kỳ và Hội đồng quản hạt Nam Kỳ.
    • Biểu tình, bãi công: Hàng loạt cuộc đấu tranh của công nhân, nông dân, tiểu thương, trí thức diễn ra để đòi quyền lợi dân sinh, dân chủ.

3. Tính chất dân tộc dân chủ của phong trào

  • Mục tiêu đấu tranh: Đòi quyền dân chủ, dân sinh, tự do ngôn luận, cải thiện đời sống nhân dân.
  • Tính dân tộc: Hướng đến chống chế độ thực dân, đòi quyền lợi cho người Việt Nam.
  • Tính dân chủ: Đấu tranh vì các quyền lợi tự do dân chủ, đòi cải thiện đời sống cho giai cấp công nhân, nông dân, trí thức.

4. Ý nghĩa của cao trào cách mạng 1936 - 1939

  • Góp phần nâng cao ý thức chính trị cho quần chúng, tập hợp lực lượng cách mạng rộng lớn.
  • Tạo tiền đề quan trọng cho cuộc đấu tranh vũ trang sau này, đặc biệt là Cách mạng tháng Tám năm 1945.
  • Khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, giúp Đảng rút ra nhiều bài học về hình thức đấu tranh công khai, hợp pháp.

5. Kết luận

Phong trào cách mạng 1936 - 1939 tuy diễn ra dưới hình thức đấu tranh công khai, hợp pháp, nhưng vẫn mang tính dân tộc, dân chủ rõ rệt. Đây là một cao trào chuẩn bị lực lượng, xây dựng phong trào quần chúng, tạo điều kiện cho cách mạng bước vào giai đoạn đấu tranh vũ trang giành chính quyền sau này.


Câu 162:

17/06/2026

Nguyên nhân chủ yếu để Liên bang Nga chuyển từ chính sách đối ngoại định hướng Đại Tây Dương sang định hướng Âu - Á là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Trong những năm 1992 - 1993, nước Nga theo đuổi chính sách đối ngoại định hướng Đại Tây Dương, ngả về các cường quốc phương Tây hi vọng nhận được sự ủng hộ về chính trị và sự viện trợ kinh tế. Nhưng sau 2 năm, nước Nga chỉ có được những khoản tín dụng và viện trợ tài chính rất ít ỏi => Từ năm 1994, nước Nga chuyển sang chính sách đối ngoại định hướng Âu – Á

→ C đúng 

- A sai vì do mâu thuẫn với phương Tây, đặc biệt sau Chiến tranh Lạnh và các lệnh trừng phạt, buộc Nga phải tăng cường quan hệ với châu Á để đảm bảo lợi ích chiến lược.

- B sai vì do căng thẳng với phương Tây, đặc biệt sau Chiến tranh Lạnh và các lệnh trừng phạt, buộc Nga phải tìm kiếm đối tác mới để đảm bảo an ninh và phát triển kinh tế.

- D sai vì do căng thẳng với phương Tây, đặc biệt sau Chiến tranh Lạnh và các lệnh trừng phạt, buộc Nga phải tìm kiếm đối tác mới để đảm bảo an ninh và phát triển kinh tế.

Sau khi Liên Xô tan rã năm 1991, Liên bang Nga đối mặt với hàng loạt thách thức về kinh tế, chính trị và an ninh. Ban đầu, Nga theo đuổi chính sách đối ngoại định hướng Đại Tây Dương, mong muốn hợp tác chặt chẽ với phương Tây. Tuy nhiên, do không nhận được sự ủng hộ thực sự về chính trị và viện trợ kinh tế từ các cường quốc phương Tây, Nga dần thay đổi chiến lược, chuyển sang định hướng Âu - Á nhằm tăng cường quan hệ với các nước trong khu vực.

1. Nga không nhận được sự hỗ trợ lớn từ phương Tây

  • Kỳ vọng ban đầu: Sau khi Liên Xô sụp đổ, Nga kỳ vọng phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Liên minh châu Âu (EU), sẽ hỗ trợ nước này trong quá trình cải cách kinh tế, hội nhập quốc tế.
  • Thực tế: Phương Tây chỉ cung cấp viện trợ hạn chế, đồng thời áp đặt nhiều điều kiện khắt khe về chính trị, kinh tế khiến Nga không đạt được lợi ích mong muốn.

2. Sự cạnh tranh và đối đầu với phương Tây

  • Mở rộng NATO về phía Đông: Dù Nga phản đối mạnh mẽ, NATO vẫn mở rộng sang Đông Âu, kết nạp nhiều nước từng thuộc Liên Xô như Ba Lan, Hungary, Cộng hòa Séc (1999), Baltic (2004)… làm Nga lo ngại về an ninh.
  • Các cuộc cách mạng màu: Phương Tây ủng hộ các phong trào dân chủ tại Gruzia (2003), Ukraina (2004), gây ảnh hưởng đến các lợi ích chiến lược của Nga.
  • Trừng phạt kinh tế: Sau sự kiện Crimea (2014), phương Tây áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế, khiến Nga phải tìm kiếm đối tác mới.

3. Chuyển hướng sang chính sách đối ngoại Âu - Á

  • Tăng cường quan hệ với Trung Quốc: Nga đẩy mạnh hợp tác với Trung Quốc về kinh tế, năng lượng và quân sự, coi đây là đối tác quan trọng.
  • Liên minh với các nước Á - Âu: Nga thúc đẩy Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU) với Kazakhstan, Belarus, Armenia, Kyrgyzstan để tạo khu vực kinh tế chung.
  • Mở rộng quan hệ với các nước châu Á: Nga tăng cường hợp tác với Ấn Độ, Việt Nam, Iran, mở rộng ảnh hưởng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

4. Kết luận

Việc Nga chuyển từ chính sách đối ngoại Đại Tây Dương sang định hướng Âu - Á chủ yếu là do không nhận được sự hỗ trợ thực sự từ phương Tây, trong khi lại đối mặt với sự cạnh tranh và cô lập. Để bảo vệ lợi ích quốc gia, Nga buộc phải tìm kiếm các đối tác mới tại châu Á và khu vực Á - Âu, từ đó hình thành một chiến lược đối ngoại đa cực, cân bằng hơn với phương Tây.


Câu 163:

17/06/2026

Nguyên nhân bao trùm nhất làm cho tỉ lệ gia tăng tự nhiên của dân số nước ta giảm là do thực hiện tốt

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nó tác động trực tiếp đến mức sinh thông qua các biện pháp như tuyên truyền, khuyến khích sinh ít con, cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa, từ đó làm giảm tỉ lệ gia tăng tự nhiên của dân số nước ta một cách rõ rệt và bền vững.

→ B đúng 

- A sai vì trong khi chính sách dân số bao trùm hơn, bao gồm cả tuyên truyền, giáo dục, cải thiện y tế và nâng cao nhận thức, từ đó tác động toàn diện và lâu dài đến việc giảm tỉ lệ gia tăng tự nhiên của dân số nước ta.

- C sai vì chưa tác động trực tiếp và toàn diện đến việc giảm mức sinh như chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình, vốn bao gồm cả biện pháp hành chính, pháp lý và hỗ trợ y tế, từ đó ảnh hưởng mạnh mẽ hơn đến tỉ lệ gia tăng tự nhiên.

- D sai vì trong khi chính sách dân số bao gồm cả kế hoạch hóa gia đình, giáo dục, tuyên truyền và các biện pháp hỗ trợ khác, tạo ra tác động rộng lớn và bền vững hơn trong việc giảm tỉ lệ gia tăng tự nhiên của dân số.

Tỷ lệ gia tăng tự nhiên của dân số Việt Nam đã giảm đáng kể trong những thập kỷ qua. Nguyên nhân bao trùm nhất của sự giảm sút này là do thực hiện tốt chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình, giúp kiểm soát mức sinh, nâng cao nhận thức về quy mô gia đình và cải thiện chất lượng cuộc sống.

1. Chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình

  • Triển khai từ năm 1961, chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình tập trung vào việc hạn chế mức sinh thông qua các biện pháp tuyên truyền, giáo dục và cung cấp phương tiện tránh thai.
  • Chương trình "Mỗi gia đình chỉ nên có 1 - 2 con" được đẩy mạnh từ những năm 1980, giúp giảm đáng kể số con trung bình của mỗi phụ nữ.
  • Mạng lưới y tế cơ sở phát triển, giúp phụ nữ tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản tốt hơn.

2. Kết quả của chính sách

  • Tỷ lệ gia tăng tự nhiên giảm mạnh: Nếu như vào thập niên 1960, tỷ lệ gia tăng tự nhiên trên 3% thì đến năm 2022 chỉ còn khoảng 0,87%.
  • Tổng tỷ suất sinh giảm: Từ mức 6 - 7 con/phụ nữ (thập niên 1960) xuống còn khoảng 2 con/phụ nữ hiện nay.
  • Kiểm soát quy mô dân số: Giúp tránh tình trạng bùng nổ dân số, giảm áp lực lên tài nguyên, môi trường, việc làm và phúc lợi xã hội.

3. Các yếu tố bổ trợ khác

  • Cải thiện giáo dục: Nhận thức về dân số, sinh đẻ có kế hoạch ngày càng cao.
  • Chuyển đổi cơ cấu kinh tế: Công nghiệp hóa, đô thị hóa làm thay đổi quan niệm về sinh con nhiều.
  • Nâng cao vai trò của phụ nữ: Phụ nữ tham gia lao động nhiều hơn, có xu hướng kết hôn muộn và sinh ít con hơn.

4. Kết luận

Dù có nhiều yếu tố tác động, nhưng nguyên nhân quan trọng nhất làm giảm tỷ lệ gia tăng tự nhiên của dân số Việt Nam chính là thực hiện tốt chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình. Chính sách này giúp kiểm soát mức sinh hiệu quả, nâng cao chất lượng dân số và tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.


Câu 164:

17/06/2026
Quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á trở thành một trong bốn “con rồng” kinh tế của châu Á? 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Xingapo ở Đông Nam Á là một trong bốn “con rồng” kinh tế của châu Á.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì danh hiệu này chỉ dành cho Hàn Quốc, Đài Loan, Hong Kong và Singapore—những nền kinh tế có tốc độ công nghiệp hóa và tăng trưởng kinh tế vượt bậc từ thập niên 1960 đến 1990, trong khi các nước Đông Nam Á kể trên không đạt được mức phát triển tương tự trong giai đoạn đó.

Xingapo là một trong bốn "con rồng" kinh tế của châu Á (cùng với Hàn Quốc, Đài Loan và Hồng Kông) nhờ vào sự phát triển thần kỳ trong nửa sau thế kỷ XX. Từ một quốc gia nhỏ bé, nghèo tài nguyên, Xingapo đã vươn lên thành một trong những trung tâm tài chính, thương mại và công nghệ hàng đầu thế giới.

1. Điều kiện phát triển của Xingapo

  • Vị trí địa lý chiến lược: Nằm trên tuyến đường hàng hải quan trọng bậc nhất thế giới, giúp Xingapo trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa.
  • Chính sách kinh tế mở cửa, thu hút đầu tư: Chính phủ tạo môi trường thuận lợi để thu hút doanh nghiệp nước ngoài, tập trung vào các ngành công nghệ cao, dịch vụ tài chính và cảng biển.
  • Chính trị ổn định, quản lý hiệu quả: Chính phủ Xingapo có chính sách điều hành minh bạch, kỷ luật cao, tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

2. Những thành tựu kinh tế nổi bật

  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao: Trong những thập kỷ cuối thế kỷ XX, Xingapo đạt mức tăng trưởng 7 - 9%/năm, nhanh chóng trở thành nước phát triển.
  • Trung tâm tài chính, thương mại: Là một trong những trung tâm tài chính lớn nhất thế giới, thu hút nhiều công ty đa quốc gia.
  • Cảng biển hiện đại: Xingapo có cảng biển lớn thứ hai thế giới, đóng vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu.
  • Thu nhập bình quân đầu người cao: Hiện nay, Xingapo có GDP bình quân đầu người thuộc top đầu thế giới, khoảng 80.000 - 90.000 USD.

3. Bài học thành công của Xingapo

  • Tập trung vào giáo dục, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
  • Chính sách kinh tế linh hoạt, thu hút đầu tư nước ngoài.
  • Ứng dụng khoa học – công nghệ hiện đại vào phát triển kinh tế.

4. Kết luận

Xingapo từ một quốc gia nhỏ bé, ít tài nguyên đã vươn lên trở thành một trong bốn “con rồng” kinh tế của châu Á, nhờ vào chiến lược phát triển kinh tế đúng đắn, tận dụng vị trí địa lý, đầu tư vào khoa học công nghệ và giáo dục. Thành công của Xingapo là hình mẫu cho nhiều nước đang phát triển học hỏi.


Câu 165:

17/06/2026

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra trong bối cảnh nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

- Bối cảnh lịch sử diễn ra cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất:

+ Phát kiến địa lí (thế kỉ XV - XVI) tác động thúc đẩy kinh tế công, thương nghiệp phát triển, thị trường mở rộng

+ Giai cấp tư sản lên cầm quyền sau các cuộc cách mạng tư sản

+ Nông dân mất đất, trở thành lao động tự do.

+ Cải tiến và những tiến bộ kĩ thuật trong các công trường thủ công.

→ A đúng 

- B sai vì cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra trong điều kiện các nước tư bản đang hình thành và phát triển, cần một sự chuyển biến mạnh mẽ về kinh tế - kỹ thuật để thúc đẩy sản xuất, chứ không chỉ do kết quả của cách mạng tư sản.

- C sai vì là đặc trưng của cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, trong khi cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra từ giữa thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XIX, khi chủ nghĩa tư bản còn trong giai đoạn tự do cạnh tranh, chưa xuất hiện các tổ chức độc quyền chi phối nền kinh tế.

- D sai vì diễn ra mạnh mẽ chủ yếu từ cuối thế kỷ XX, trong khi cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra từ giữa thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XIX, trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản đang hình thành và mở rộng, chưa có sự liên kết kinh tế và giao thương toàn cầu mạnh mẽ như thời kỳ toàn cầu hóa sau này.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (khoảng cuối thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX) diễn ra trong bối cảnh giai cấp tư sản lên nắm quyền sau các cuộc cách mạng tư sản, đặc biệt là Cách mạng Anh (1640 - 1688) và Cách mạng tư sản Pháp (1789). Sự thống trị của giai cấp tư sản đã tạo điều kiện thuận lợi để khoa học, kỹ thuật phát triển, thúc đẩy nền sản xuất công nghiệp.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sự thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản: Giai cấp tư sản đã đánh bại chế độ phong kiến lạc hậu, thiết lập nền kinh tế tư bản chủ nghĩa với chế độ sở hữu tư nhân và thị trường tự do.
  • Sự tích lũy tư bản mạnh mẽ: Nhờ các hoạt động thương mại, thuộc địa và chính sách kinh tế mới, giai cấp tư sản có đủ vốn để đầu tư vào sản xuất công nghiệp.
  • Nhu cầu mở rộng sản xuất: Thị trường hàng hóa mở rộng, đòi hỏi các phương thức sản xuất tiên tiến hơn để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và cạnh tranh.

2. Nội dung của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

  • Diễn ra đầu tiên ở Anh vào cuối thế kỷ XVIII, sau đó lan rộng ra Pháp, Đức, Mỹ…
  • Sử dụng máy móc trong sản xuất, thay thế lao động thủ công, đặc biệt là máy hơi nước (James Watt), máy kéo sợi (James Hargreaves), máy dệt…
  • Hình thành các trung tâm công nghiệp lớn, hệ thống đường sắt, giao thông phát triển nhanh chóng.

3. Ảnh hưởng của giai cấp tư sản đối với cách mạng công nghiệp

  • Chủ động đầu tư và mở rộng sản xuất: Nhờ nắm quyền lực, giai cấp tư sản thúc đẩy việc phát triển khoa học, công nghệ và sản xuất công nghiệp.
  • Thực hiện chính sách bảo hộ, thúc đẩy kinh tế: Nhà nước tư sản tạo môi trường pháp lý thuận lợi, khuyến khích phát minh, mở rộng thương mại.
  • Mở rộng thị trường toàn cầu: Chủ nghĩa thực dân phát triển mạnh mẽ, cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ sản phẩm công nghiệp.

4. Kết luận

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra trong bối cảnh giai cấp tư sản lên nắm quyền, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của khoa học - kỹ thuật, sản xuất công nghiệp và mở rộng thị trường. Đây là một bước ngoặt lớn giúp nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ, hình thành xã hội công nghiệp hiện đại.


Câu 166:

17/06/2026

Cơ hội mới để nền kinh tế Nhật Bản đạt được sự tăng trưởng “thần kì” là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Những năm 60 của thế kỉ XX, Mĩ tiến hành chiến tranh xâm lược Việt Nam, nền kinh tế Nhật Bản lại có cơ hội mới để đạt được sự tăng trưởng “thần kì”, vượt qua các nước Tây Âu, vươn lên đứng thứ hai trong giới tư bản.

→ D đúng 

- A sai vì do viện trợ của Mỹ, áp dụng khoa học - công nghệ, lao động chất lượng cao và chính sách kinh tế hợp lý.

- B sai vì viện trợ từ Mỹ, cải cách kinh tế, ứng dụng khoa học - công nghệ và tinh thần lao động kỷ luật của người Nhật.

- C sai vì sự phát triển bền vững chủ yếu đến từ cải cách kinh tế, ứng dụng khoa học - công nghệ và chính sách hỗ trợ của chính phủ.

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Nhật Bản bị tàn phá nặng nề, nhưng chỉ trong khoảng từ những năm 1950 đến đầu thập niên 1970, nước này đã đạt mức tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, được gọi là "sự tăng trưởng thần kỳ". Một trong những cơ hội quan trọng giúp Nhật Bản phục hồi và phát triển mạnh mẽ chính là Chiến tranh Việt Nam (1955 - 1975).

1. Chiến tranh Việt Nam – Cơ hội thúc đẩy kinh tế Nhật Bản

  • Khi Mỹ tham gia sâu vào Chiến tranh Việt Nam, họ cần một hậu phương cung ứng hậu cần, và Nhật Bản đã trở thành trung tâm cung cấp hàng hóa, dịch vụ và công nghệ cho quân đội Mỹ.
  • Lợi nhuận từ các đơn đặt hàng quân sự của Mỹ giúp Nhật có thêm nguồn vốn lớn để đầu tư vào công nghiệp và hạ tầng.
  • Thị trường xuất khẩu mở rộng, đặc biệt là các mặt hàng như máy móc, thiết bị, thép, dệt may, ô tô phục vụ cho quân đội Mỹ và khu vực Đông Nam Á.

2. Tác động đến nền kinh tế Nhật Bản

  • Tăng trưởng kinh tế cao: Nhật Bản đạt mức tăng trưởng GDP trung bình 10%/năm từ cuối thập niên 1950 đến đầu 1970.
  • Công nghiệp phát triển mạnh: Các ngành sản xuất như điện tử, ô tô, đóng tàu được mở rộng nhanh chóng.
  • Thị trường lao động mở rộng, giúp giảm thất nghiệp và nâng cao thu nhập cho người dân Nhật.

3. Các yếu tố khác góp phần vào sự tăng trưởng thần kỳ

Ngoài chiến tranh Việt Nam, Nhật Bản còn có những yếu tố quan trọng khác giúp đạt tăng trưởng thần kỳ:

  • Chính sách cải cách kinh tế và giáo dục giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
  • Ứng dụng công nghệ hiện đại và cải tiến kỹ thuật giúp tăng năng suất lao động.
  • Hợp tác với Mỹ để tận dụng viện trợ tài chính, chuyển giao công nghệ và tiếp cận thị trường xuất khẩu.

4. Kết luận

Chiến tranh Việt Nam đóng vai trò cơ hội lớn giúp Nhật Bản đẩy mạnh sản xuất, xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ, góp phần vào sự tăng trưởng “thần kỳ” của nền kinh tế Nhật Bản trong nửa sau thế kỷ XX. Tuy nhiên, sự phát triển này còn nhờ vào chính sách kinh tế đúng đắn, cải cách công nghiệp và sự đầu tư mạnh mẽ vào khoa học – công nghệ của chính phủ Nhật Bản.


Câu 167:

17/06/2026

Một trong những nội dung của bình đẳng trong kinh doanh là cá nhân khi tham gia vào các quan hệ kinh tế đều có quyền

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Theo quy định của pháp luật, trong mọi trường hợp người ra lệnh bắt khẩn cấp phải báo ngay cho Viện Kiểm sát cùng cấp bằng văn bản để xét phê chuẩn.

→ A đúng

- B sai vì quyền của nhà nước trong quản lý kinh tế, không thuộc về doanh nghiệp hay cá nhân kinh doanh, trong khi bình đẳng trong kinh doanh chủ yếu đề cập đến việc mọi chủ thể kinh tế được tiếp cận cơ hội, thị trường và chính sách pháp luật như nhau, không bị phân biệt đối xử.

- C sai vì quyền của cá nhân hoặc tổ chức khi tham gia kinh doanh, không phản ánh sự bình đẳng giữa các chủ thể kinh tế; trong khi bình đẳng trong kinh doanh đề cập đến việc mọi doanh nghiệp được đối xử công bằng về cơ hội tiếp cận thị trường, chính sách và pháp luật.

- D sai vì quyết định nội bộ của doanh nghiệp và phụ thuộc vào cơ cấu sở hữu, không liên quan đến nguyên tắc bình đẳng trong kinh doanh, vốn nhấn mạnh sự công bằng trong tiếp cận cơ hội, chính sách và môi trường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.

Bình đẳng trong kinh doanh là nguyên tắc cơ bản của nền kinh tế thị trường, đảm bảo mọi cá nhân, tổ chức được quyền hoạt động sản xuất, kinh doanh hợp pháp mà không bị phân biệt đối xử. Tuy nhiên, nội dung này không bao gồm việc cá nhân có quyền sử dụng ngân sách quốc gia, vì ngân sách nhà nước là tài sản chung của quốc gia, được quản lý chặt chẽ theo pháp luật.

1. Bình đẳng trong kinh doanh – nội dung cơ bản

  • Bình đẳng về quyền kinh doanh: Cá nhân, tổ chức có quyền tự do lựa chọn ngành nghề kinh doanh theo quy định pháp luật.
  • Bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực: Các doanh nghiệp được tiếp cận vốn, đất đai, khoa học – công nghệ, thông tin thị trường một cách công bằng.
  • Bình đẳng trong cơ hội cạnh tranh: Nhà nước tạo môi trường kinh doanh minh bạch, không thiên vị bất kỳ cá nhân hay doanh nghiệp nào.
  • Bình đẳng về nghĩa vụ: Cá nhân, tổ chức đều phải tuân thủ các quy định về thuế, lao động, bảo vệ môi trường…

2. Vì sao cá nhân không có quyền sử dụng ngân sách quốc gia?

  • Ngân sách quốc gia là tài sản công, được sử dụng để phát triển đất nước, chi tiêu cho các lĩnh vực quan trọng như giáo dục, y tế, quốc phòng.
  • Việc sử dụng ngân sách nhà nước phải tuân theo quy trình nghiêm ngặt, chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền mới được quyết định phân bổ.
  • Cá nhân không thể tùy tiện sử dụng ngân sách, trừ khi thuộc diện được hỗ trợ theo chính sách của Nhà nước như trợ cấp, vay vốn ưu đãi.

3. Kết luận

Bình đẳng trong kinh doanh không có nghĩa là cá nhân có quyền sử dụng ngân sách quốc gia. Thay vào đó, Nhà nước chỉ hỗ trợ tài chính cho các cá nhân, doanh nghiệp theo cơ chế hợp lý như vay vốn ưu đãi, đầu tư công. Điều này giúp duy trì môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch, tránh thất thoát tài chính quốc gia.


Câu 168:

17/06/2026

Mục tiêu đấu tranh của phong trào công nhân Việt Nam trong những năm 1919 - 1924 chủ yếu là đòi

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong giai đoạn 1919-1924, phong trào công nhân Việt Nam còn mang tính tự phát, chủ yếu đấu tranh đòi quyền lợi về kinh tế như tăng lương, giảm giờ làm, cải thiện điều kiện lao động, chưa phát triển thành phong trào chính trị nhằm lật đổ chế độ thực dân.

→ A đúng 

- B sai vì chủ yếu tập trung vào quyền lợi kinh tế như tăng lương, giảm giờ làm, cải thiện điều kiện lao động, chưa có tổ chức lãnh đạo chặt chẽ để đấu tranh vì các quyền lợi chính trị rộng lớn hơn.

- C sai vì chủ yếu đấu tranh đòi quyền lợi kinh tế như tăng lương, giảm giờ làm, cải thiện điều kiện lao động, chưa có ý thức rõ ràng về đấu tranh chính trị để giành các quyền tự do, dân chủ.

- D sai vì chủ yếu đấu tranh đòi quyền lợi kinh tế như tăng lương, giảm giờ làm, cải thiện điều kiện lao động, chưa mở rộng sang các vấn đề xã hội rộng lớn như "cơm áo và hòa bình" vốn phổ biến trong các phong trào sau này.

Trong giai đoạn 1919 - 1924, phong trào công nhân Việt Nam diễn ra chủ yếu dưới hình thức đấu tranh tự phát, với mục tiêu chính là cải thiện điều kiện lao động và đòi quyền lợi kinh tế. Đây là thời kỳ đầu tiên giai cấp công nhân Việt Nam bộc lộ sức mạnh đấu tranh, nhưng chưa mang tính chính trị sâu sắc.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, thực dân Pháp tăng cường khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 - 1929), khiến công nhân bị bóc lột nặng nề hơn.
  • Điều kiện lao động tồi tệ: Lương thấp, làm việc nhiều giờ, điều kiện làm việc khắc nghiệt, không có bảo hộ lao động.
  • Phong trào công nhân trên thế giới dâng cao, đặc biệt là ảnh hưởng từ Cách mạng Tháng Mười Nga (1917).

2. Nội dung và hình thức đấu tranh

  • Chủ yếu là đòi quyền lợi kinh tế: Tăng lương, giảm giờ làm, cải thiện điều kiện làm việc, phản đối chế độ phạt tiền vô lý.
  • Hình thức đấu tranh phổ biến: Bãi công, biểu tình, đình công lẻ tẻ tại các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền.
  • Một số cuộc đấu tranh tiêu biểu:
    • Bãi công của công nhân xưởng Ba Son (1922, Sài Gòn) – đấu tranh thành công, buộc chủ Pháp nhượng bộ.
    • Phong trào bãi công tại các hầm mỏ, nhà máy ở Bắc Kỳ và Nam Kỳ (1921 - 1924).

3. Đánh giá và kết quả

  • Phong trào công nhân giai đoạn này chủ yếu mang tính tự phát, chưa có tổ chức lãnh đạo thống nhất.
  • Tuy nhiên, đây là bước đầu rèn luyện ý thức đấu tranh giai cấp và tạo tiền đề cho phong trào đấu tranh chính trị sau này.
  • Từ năm 1925 trở đi, khi Nguyễn Ái Quốc truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin, phong trào công nhân dần phát triển theo hướng đấu tranh chính trị, đòi độc lập dân tộc chứ không chỉ giới hạn trong quyền lợi kinh tế.

4. Kết luận

Giai đoạn 1919 - 1924, phong trào công nhân Việt Nam chủ yếu đấu tranh đòi quyền lợi kinh tế, do điều kiện lao động khắc nghiệt và sự bóc lột của thực dân Pháp. Tuy chưa mang tính chính trị rõ rệt, nhưng phong trào này đặt nền móng cho các cuộc đấu tranh cách mạng có tổ chức của công nhân Việt Nam sau này.


Câu 169:

17/06/2026
Kết quả quan trọng nhất của cuộc nội chiến Quốc – Cộng diễn ra ở Trung Quốc từ năm 1946 – 1949 là
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sau thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Nhật, ở Trung Quốc đã diễn ra cuộc nội chiến từ năm 1946-1949 giữa  Quốc dân Đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc. Kết quả là Đảng Cộng sản Trung Quốc giành thắng lợi, nước  Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập.

→ D đúng 

- A sai vì sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào ngày 1/10/1949, đánh dấu thắng lợi của Đảng Cộng sản Trung Quốc và sự thiết lập chế độ xã hội chủ nghĩa, còn việc Quốc dân đảng thất bại và Tưởng Giới Thạch chạy ra Đài Loan chỉ là một hệ quả.

- B sai vì sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, đánh dấu thắng lợi hoàn toàn của Đảng Cộng sản Trung Quốc và sự thiết lập chế độ mới, còn việc giành ngọn cờ lãnh đạo cách mạng chỉ là một bước trong quá trình đó.

- C sai vì sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, đánh dấu thắng lợi của Đảng Cộng sản và sự thiết lập chế độ xã hội chủ nghĩa, còn việc chấm dứt mâu thuẫn giữa hai đảng chỉ là hệ quả tất yếu sau chiến thắng.

Cuộc nội chiến Quốc – Cộng (1946 – 1949) và sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

1. Bối cảnh cuộc nội chiến

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Trung Quốc rơi vào nội chiến giữa Quốc dân đảng (Tưởng Giới Thạch) và Đảng Cộng sản Trung Quốc (Mao Trạch Đông).
  • Cuộc nội chiến bắt đầu từ tháng 7/1946, khi Quốc dân đảng mở cuộc tấn công vào vùng kiểm soát của Đảng Cộng sản.
  • Mỹ hỗ trợ Quốc dân đảng, trong khi Liên Xô gián tiếp giúp Đảng Cộng sản.

2. Diễn biến chính

  • Giai đoạn đầu (1946 - 1947): Quốc dân đảng có ưu thế, kiểm soát nhiều thành phố lớn.
  • Giai đoạn giữa (1947 - 1948): Đảng Cộng sản phản công, giành chiến thắng trong chiến dịch Liêu Thẩm, Hoài Hải, Bắc Bình.
  • Giai đoạn cuối (1949): Đảng Cộng sản chiếm Bắc Kinh (1/1949), Nam Kinh (4/1949), Tưởng Giới Thạch chạy sang Đài Loan.

3. Kết quả quan trọng nhất

  • Ngày 1/10/1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa chính thức ra đời với thủ đô là Bắc Kinh.
  • Đảng Cộng sản Trung Quốc lên nắm quyền, chấm dứt hàng chục năm nội chiến và chia rẽ.

4. Ý nghĩa của sự kiện

  • Đối với Trung Quốc:
    • Chấm dứt chế độ Quốc dân đảng, đưa Trung Quốc bước vào thời kỳ xã hội chủ nghĩa.
    • Cải cách ruộng đất, khôi phục và phát triển kinh tế.
  • Đối với thế giới:
    • Ảnh hưởng đến phong trào cách mạng ở châu Á, đặc biệt là Việt Nam, Triều Tiên.
    • Tạo ra sự đối đầu Mỹ - Trung trong Chiến tranh Lạnh.

5. Kết luận

Cuộc nội chiến Quốc – Cộng (1946 - 1949) dẫn đến sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào ngày 1/10/1949, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Trung Quốc và thế giới.


Câu 170:

17/06/2026

Nhận định nào sau đây không đúng với các quy luật địa lí chung của Trái Đất?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các quy luật địa lý chung của Trái Đất (quy luật hoàn chỉnh, quy luật phổ biến, quy luật phát triển và quy luật địa đới, phi địa đới) có sự tác động lẫn nhau nhưng không phải quy luật nào cũng chi phối mạnh tất cả các hướng phát triển tự nhiên, mà mỗi quy luật có phạm vi ảnh hưởng và mức độ chi phối khác nhau.

→ D đúng 

- A sai vì chúng đều tác động đến sự phân hóa tự nhiên trên Trái Đất, trong đó quy luật địa đới chi phối theo vĩ độ và độ cao, còn quy luật phi địa đới làm xuất hiện các ngoại lệ do tác động của địa hình, dòng biển, hoàn lưu khí quyển,...

- B sai vì chúng luôn tương tác và chi phối lẫn nhau trong quá trình hình thành và biến đổi các yếu tố tự nhiên. Sự kết hợp của cả hai quy luật này tạo nên sự đa dạng địa lý trên Trái Đất, ảnh hưởng đến cả phân bố khí hậu, sinh vật, địa hình và tài nguyên, trong đó có tác động đến sự phát triển kinh tế - xã hội của từng khu vực, như Tây Nguyên hay Vũng Tàu.

- C sai vì tùy vào điều kiện tự nhiên và khu vực, một quy luật có thể chi phối mạnh hơn các quy luật khác. Ví dụ, quy luật địa đới thể hiện rõ ở sự phân bố đới khí hậu theo vĩ độ, trong khi quy luật phi địa đới đóng vai trò quan trọng trong các vùng có địa hình đặc biệt như Tây Nguyên hay Vũng Tàu.

1. Các quy luật địa lý chung của Trái Đất

Trong tự nhiên, các thành phần như khí hậu, địa hình, sinh vật, thủy văn, thổ nhưỡng… luôn chịu sự tác động của các quy luật địa lý chung, bao gồm:

  • Quy luật hoàn chỉnh địa lý: Các thành phần tự nhiên có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, sự thay đổi của một yếu tố sẽ kéo theo sự thay đổi của các yếu tố khác.
  • Quy luật địa đới: Các yếu tố tự nhiên thay đổi theo vĩ độ do tác động của bức xạ Mặt Trời.
  • Quy luật phi địa đới (đai cao): Sự thay đổi các thành phần tự nhiên theo độ cao địa hình.
  • Quy luật tuần hoàn và chu trình vật chất: Các chất như nước, khoáng sản, sinh vật luôn vận động và luân chuyển theo chu trình.

2. Nhận định không đúng

Nhận định “Mỗi quy luật chi phối mạnh tất cả các hướng phát triển tự nhiên” là không đúng, vì:

  • Không có quy luật nào chi phối tất cả các hướng phát triển tự nhiên, mà mỗi quy luật chỉ tác động mạnh đến một số yếu tố nhất định.

    • Ví dụ: Quy luật địa đới chủ yếu ảnh hưởng đến khí hậu, sinh vật và thổ nhưỡng theo vĩ độ, nhưng không giải thích được sự thay đổi theo độ cao địa hình.
    • Quy luật phi địa đới ảnh hưởng mạnh đến khí hậu, thảm thực vật theo độ cao, nhưng không chi phối sự phân bố của các dòng hải lưu.
  • Các quy luật không tồn tại độc lập mà có sự tác động lẫn nhau.

    • Ví dụ: Ở vùng núi cao, vừa có sự chi phối của quy luật phi địa đới (đai cao), vừa có ảnh hưởng của quy luật địa đới (vĩ độ).
  • Từng khu vực có đặc điểm tự nhiên riêng, không phải lúc nào cũng chịu tác động đồng đều của tất cả các quy luật.

    • Ví dụ: Ở vùng nhiệt đới gió mùa như Việt Nam, quy luật địa đới rõ ràng hơn so với quy luật phi địa đới.

3. Kết luận

Mỗi quy luật địa lý chỉ chi phối một số yếu tố tự nhiên nhất định, không thể tác động mạnh đến tất cả các hướng phát triển tự nhiên. Do đó, nhận định trên không đúng với các quy luật địa lý chung của Trái Đất.


Câu 171:

17/06/2026

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, châu Phi được gọi là “Lục địa trỗi dậy” vì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Trước đó, châu Phi nằm dưới sự thống trị của chủ nghĩa thực dân cũ và được coi là “lục địa ngủ yên” khi chưa nổi dậy đấu tranh giành lại độc lập.

- Tuy nhiên, sau chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào đấu tranh giành độc lập ở Châu Phi phát triển mạnh mẽ. Châu Phi đã thành lập được tổ chức lãnh đạo là “Tổ chức thống nhất châu Phi” (OAU) năm 1963; giữ vai trò quan trọng trong việc phối hợp hoạt động và thúc đẩy sự nghiệp đấu tranh cách mạng của các nước châu Phi…  Giai cấp tư sản châu Phi ngày càng trưởng thành, nhanh chóng nắm lấy ngọn cờ lãnh đạo cách mạng thông qua các chính đảng hoặc các tổ chức chính trị của mình. Phong trào đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân đã diễn ra sôi nổi ở châu lục này, được mệnh danh là “lục địa mới trỗi dậy”.

→ B đúng 

- A sai vì danh xưng này phản ánh sự trỗi dậy của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi, trong khi “lá cờ đầu” chủ yếu đề cập đến vai trò tiên phong của một quốc gia hoặc phong trào cụ thể trong cuộc đấu tranh chống thực dân.

- C sai vì danh xưng này chủ yếu xuất phát từ phong trào giải phóng dân tộc mạnh mẽ dẫn đến sự giành độc lập của nhiều quốc gia châu Phi.

- D sai vì chủ yếu gắn liền với phong trào giải phóng dân tộc, dẫn đến sự giành độc lập của hầu hết các quốc gia châu Phi.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, châu Phi bị các đế quốc phương Tây đô hộ, biến thành thuộc địa khai thác tài nguyên và bóc lột nhân công.
  • Sau chiến tranh, chủ nghĩa thực dân suy yếu, trong khi tinh thần dân tộc của các nước châu Phi ngày càng mạnh mẽ.
  • Sự lan tỏa của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á và Mỹ Latinh cũng tạo động lực cho châu Phi đấu tranh giành độc lập.

2. Sự phát triển mạnh mẽ của phong trào giải phóng dân tộc

  • Bắt đầu từ Bắc Phi:

    • Năm 1951, Libya giành độc lập.
    • Năm 1952, cách mạng Ai Cập thành công, lật đổ chế độ quân chủ.
    • Các nước như Maroc, Tunisia, Sudan giành độc lập vào giữa những năm 1950.
  • Lan rộng sang Tây Phi, Trung Phi và Nam Phi:

    • Năm 1960 được gọi là "Năm châu Phi" khi có 17 quốc gia tuyên bố độc lập.
    • Các nước như Ghana, Nigeria, Mali, Congo… giành lại chủ quyền.
    • Nam Phi cũng đấu tranh mạnh mẽ chống lại chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid.
  • Đến năm 1990, phần lớn châu Phi đã giành độc lập, ngoại trừ một số vùng bị chi phối bởi các thế lực thực dân mới.

3. Ý nghĩa của phong trào giải phóng dân tộc

  • Chấm dứt ách thống trị của thực dân châu Âu, giúp châu Phi giành lại quyền tự quyết.
  • Mở ra thời kỳ xây dựng và phát triển đất nước, dù vẫn gặp nhiều khó khăn về kinh tế và chính trị.
  • Thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc toàn cầu, đặc biệt là tại Mỹ Latinh.

4. Kết luận

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ trên khắp châu Phi, giúp hàng loạt quốc gia giành độc lập. Vì vậy, châu Phi được gọi là “Lục địa trỗi dậy”, thể hiện sự vươn lên mạnh mẽ của các dân tộc chống lại chủ nghĩa thực dân.


Câu 172:

17/06/2026

Ngay khi nhận được tin về việc Phát xít Nhật sắp đầu hàng, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Ngay từ ngày 13-8-1945, khi nhận được những thông tin về việc Nhật Bản sắp đầu hàng, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh lập tức thành lập Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc. Đến 23 giờ cùng ngày, Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc ban bố “Quân lệnh số 1”, chính thức phát lệnh Tổng khởi nghĩa trong cả nước.

→ D đúng 

- A sai vì khi nhận tin Nhật sắp đầu hàng. Trước tiên, Đảng cần đánh giá tình hình, ra chỉ thị khởi nghĩa và chuẩn bị lực lượng trước khi triệu tập hội nghị toàn quốc.

- B sai vì trước đó, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh cần ra Chỉ thị "Nhật - Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta" và tổ chức Hội nghị toàn quốc để quyết định tổng khởi nghĩa.

- C sai vì Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh cần họp Hội nghị toàn quốc (13/8/1945) và Đại hội Quốc dân tại Tân Trào (16-17/8/1945) để chính thức quyết định tổng khởi nghĩa.

Ủy ban Tổng khởi nghĩa toàn quốc và quyết định chớp thời cơ Cách mạng Tháng Tám (1945)

1. Bối cảnh lịch sử

  • Đầu tháng 8/1945, Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối. Phát xít Đức đã đầu hàng Đồng minh vào tháng 5/1945.
  • Ngày 6/8/1945 và 9/8/1945, Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki, khiến Nhật Bản suy yếu nghiêm trọng.
  • Ngày 13/8/1945, Nhật Hoàng tuyên bố đầu hàng Đồng minh vô điều kiện, mở ra cơ hội ngàn năm có một để nhân dân Việt Nam tổng khởi nghĩa giành chính quyền.

2. Thành lập Ủy ban Tổng khởi nghĩa toàn quốc

  • Trước tình thế đó, Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương và Tổng bộ Việt Minh đã họp khẩn cấp vào ngày 12/8/1945, quyết định thành lập Ủy ban Tổng khởi nghĩa toàn quốc để lãnh đạo nhân dân nổi dậy.
  • Ngày 13/8/1945, Ủy ban Tổng khởi nghĩa ra Quân lệnh số 1, kêu gọi toàn dân đứng lên giành chính quyền trước khi quân Đồng minh kéo vào Đông Dương.

3. Diễn biến và kết quả của Tổng khởi nghĩa

  • Từ ngày 14 - 18/8, nhiều địa phương như Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam đã giành chính quyền.
  • Ngày 19/8/1945, cuộc khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi tại Hà Nội, mở đầu cho thắng lợi trên toàn quốc.
  • Ngày 25/8/1945, chính quyền về tay nhân dân trên cả nước, vua Bảo Đại thoái vị, kết thúc chế độ phong kiến.

4. Ý nghĩa của quyết định thành lập Ủy ban Tổng khởi nghĩa

  • Thể hiện tầm nhìn chiến lược và khả năng chớp thời cơ của Đảng và Việt Minh.
  • Giúp tổng khởi nghĩa diễn ra nhanh chóng, ít tổn thất, giành chính quyền trong vòng 15 ngày.
  • Đặt nền móng cho sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vào ngày 2/9/1945.

5. Kết luận

Quyết định thành lập Ủy ban Tổng khởi nghĩa toàn quốc ngay khi Nhật Bản sắp đầu hàng là một bước đi kịp thời, sáng suốt của Đảng Cộng sản Đông Dương và Việt Minh, góp phần quan trọng vào thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.


Câu 173:

17/06/2026

Ở nước ta cơ quan nhà nước nào dưới đây có quyền công bố luật?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Ở nước ta Chủ tịch nước có quyền công bố luật.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì ở nước ta, chỉ có Chủ tịch nước là người có quyền công bố luật theo Hiến pháp, còn Quốc hội là cơ quan lập pháp ban hành luật, Uỷ ban Thường vụ Quốc hội và Chính phủ không có thẩm quyền công bố luật.

1. Khái quát về quy trình ban hành luật ở Việt Nam

  • Ở Việt Nam, việc xây dựng và ban hành luật tuân theo một quy trình chặt chẽ, trong đó Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập pháp.
  • Sau khi một dự thảo luật được Quốc hội thông qua, nó chưa có hiệu lực ngay mà cần được Chủ tịch nước ký lệnh công bố để chính thức ban hành.

2. Chủ tịch nước và quyền công bố luật

  • Theo Hiến pháp năm 2013, Chủ tịch nước có quyền công bố luật sau khi Quốc hội đã thông qua.
  • Cụ thể, Điều 88 của Hiến pháp quy định:

    "Chủ tịch nước công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh."

  • Nếu Chủ tịch nước xét thấy cần xem xét lại một số nội dung của luật, có thể đề nghị Quốc hội thảo luận lại trước khi công bố.

3. Vai trò của Chủ tịch nước trong công bố luật

  • Đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp của luật trước khi luật có hiệu lực.
  • Tạo sự thống nhất trong hệ thống pháp luật, giúp pháp luật có tính khả thi khi áp dụng vào thực tế.
  • Khẳng định vai trò của Chủ tịch nước trong hệ thống chính trị, thể hiện vị trí là người đứng đầu Nhà nước.

4. Ý nghĩa của việc công bố luật

  • Chính thức hóa luật, đảm bảo luật có giá trị thi hành trên toàn quốc.
  • Giúp các cơ quan, tổ chức và công dân nắm rõ các quy định mới, từ đó thực hiện đúng pháp luật.
  • Thể hiện tính minh bạch trong quy trình lập pháp, giúp hệ thống pháp luật Việt Nam ngày càng hoàn thiện.

5. Kết luận

Chủ tịch nước là người có thẩm quyền công bố luật sau khi Quốc hội thông qua. Đây là một bước quan trọng trong quy trình lập pháp, giúp đảm bảo pháp luật được thực thi đúng đắn và phù hợp với Hiến pháp.


Câu 174:

17/06/2026

Biện pháp nào sau đây không phải là hướng giải quyết cơ sở năng lượng (điện) của Duyên hải Nam Trung Bộ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Duyên hải Nam Trung Bộ có tiềm năng lớn về thủy điện và điện gió, trong khi nguồn nhiên liệu cho nhiệt điện (than, khí) không dồi dào, nên xây dựng nhà máy nhiệt điện không phải là biện pháp tối ưu để giải quyết cơ sở năng lượng của vùng.

→ B đúng 

- A sai vì có nguồn điện tại chỗ hạn chế, trong khi mạng lưới điện quốc gia giúp bổ sung nguồn điện ổn định từ các khu vực khác, đảm bảo nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của vùng.

- C sai vì có nhiều sông ngắn, dốc, thuận lợi cho thủy điện nhỏ, giúp khai thác nguồn năng lượng tại chỗ, giảm phụ thuộc vào điện từ vùng khác và đảm bảo nguồn cung ổn định.

- D sai vì Tây Nguyên có hệ thống sông lớn chảy xuống Duyên hải Nam Trung Bộ, cung cấp nguồn nước dồi dào cho thủy điện, giúp khu vực này khai thác hiệu quả nguồn năng lượng và đảm bảo nguồn cung điện ổn định.

1. Khái quát về tình hình cơ sở năng lượng ở Duyên hải Nam Trung Bộ

  • Duyên hải Nam Trung Bộ là khu vực có tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo hơn là nhiệt điện.
  • Vùng này có ít than đá và dầu khí, không thích hợp để xây dựng các nhà máy nhiệt điện lớn.
  • Nhiệt điện thường gây ô nhiễm môi trường, tiêu tốn nhiều nhiên liệu hóa thạch, không phù hợp với định hướng phát triển bền vững của khu vực.

2. Vì sao không nên xây dựng các nhà máy nhiệt điện ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

  • Thiếu nguồn nhiên liệu: Khu vực này không có trữ lượng than đá hay dầu khí lớn để cung cấp cho nhiệt điện.
  • Chi phí cao: Việc vận chuyển nhiên liệu từ nơi khác đến khiến giá thành sản xuất điện tăng cao.
  • Ảnh hưởng môi trường: Nhà máy nhiệt điện gây ô nhiễm không khí, nước và làm biến đổi môi trường biển – điều này ảnh hưởng tiêu cực đến ngành du lịch và đánh bắt thủy sản.
  • Không phù hợp với điều kiện tự nhiên: Duyên hải Nam Trung Bộ có lợi thế lớn về năng lượng gió và mặt trời, phù hợp hơn với phát triển điện gió, điện mặt trời.

3. Hướng giải quyết cơ sở năng lượng phù hợp hơn

  • Phát triển điện gió: Vùng ven biển có tốc độ gió trung bình cao, thích hợp để xây dựng các trang trại điện gió.
  • Phát triển điện mặt trời: Với số giờ nắng nhiều trong năm, khu vực này có lợi thế lớn để phát triển năng lượng mặt trời.
  • Thủy điện vừa và nhỏ: Một số con sông ngắn, dốc có thể được khai thác để xây dựng thủy điện quy mô vừa.

4. Kết luận

Xây dựng các nhà máy nhiệt điện không phải là biện pháp phù hợp để giải quyết vấn đề năng lượng của Duyên hải Nam Trung Bộ. Thay vào đó, khu vực này nên tập trung vào điện gió, điện mặt trời và thủy điện vừa và nhỏ để phát triển bền vững và tận dụng lợi thế tự nhiên.


Câu 175:

17/06/2026

Mục đích chủ yếu của việc xây dựng các nhà máy thủy điện ở Trung du miền núi Bắc Bộ là 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trung du và miền núi Bắc Bộ có tiềm năng thủy điện lớn, việc xây dựng các nhà máy thủy điện nhằm cung cấp nguồn năng lượng dồi dào, thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển kinh tế vùng.

→ A đúng 

- B sai vì có tiềm năng thủy điện lớn, việc xây dựng các nhà máy thủy điện nhằm cung cấp nguồn năng lượng dồi dào, thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển kinh tế vùng.

- C sai vì thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản và du lịch, nhưng mục đích chủ yếu của việc xây dựng nhà máy thủy điện ở Trung du miền núi Bắc Bộ là cung cấp nguồn năng lượng lớn, phục vụ công nghiệp hóa và phát triển kinh tế.

- D sai vì giúp điều tiết dòng chảy và giảm thiểu lũ lụt vùng hạ lưu, nhưng mục đích chủ yếu vẫn là cung cấp nguồn năng lượng lớn, thúc đẩy công nghiệp hóa và phát triển kinh tế.

1. Khái quát về tiềm năng thủy điện của Trung du và miền núi Bắc Bộ

  • Khu vực có nhiều sông lớn, địa hình dốc, lưu lượng nước dồi dào, rất thuận lợi để phát triển thủy điện.
  • Các con sông quan trọng như sông Đà, sông Lô, sông Gâm, sông Chảy là những nguồn cung cấp nước ổn định cho các công trình thủy điện.
  • Các nhà máy thủy điện lớn như Hòa Bình, Sơn La, Lai Châu, Tuyên Quang đóng vai trò quan trọng trong hệ thống năng lượng quốc gia.

2. Mục đích chủ yếu của việc xây dựng thủy điện ở khu vực này

  • Cung cấp nguồn điện lớn cho cả nước:
    • Các nhà máy thủy điện ở đây có công suất lớn, đảm bảo cung cấp điện ổn định cho công nghiệp và sinh hoạt.
    • Nhà máy thủy điện Sơn La là nhà máy có công suất lớn nhất Đông Nam Á (2.400 MW), đóng góp quan trọng cho lưới điện quốc gia.
  • Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước:
    • Điện là yếu tố cốt lõi để phát triển các ngành công nghiệp như luyện kim, cơ khí, hóa chất, chế biến nông - lâm sản.
    • Nguồn điện từ thủy điện giúp thu hút đầu tư, mở rộng các khu công nghiệp tại miền Bắc.
  • Phát triển bền vững, thay thế nguồn năng lượng hóa thạch:
    • Thủy điện là nguồn năng lượng sạch, giúp giảm sự phụ thuộc vào than đá, dầu mỏ.
    • Đóng góp vào giảm phát thải khí CO₂, bảo vệ môi trường.

3. Ý nghĩa khác của việc xây dựng thủy điện

  • Điều tiết lũ, cung cấp nước cho sản xuất và sinh hoạt.
  • Tạo việc làm, phát triển kinh tế - xã hội vùng núi.
  • Thúc đẩy giao thông đường thủy, phát triển du lịch.

4. Kết luận

Việc xây dựng các nhà máy thủy điện ở Trung du và miền núi Bắc Bộ có mục đích chủ yếu là cung cấp nguồn năng lượng lớn, phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đồng thời, nó còn góp phần phát triển kinh tế vùng núi, bảo vệ môi trường và điều tiết nguồn nước.


Câu 176:

17/06/2026

Nằm ở vị trí tiếp giáp giữa lục địa và đại dương trên vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương, nên Việt Nam có nhiều

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B 

Do vị trí tiếp giáp giữa lục địa và đại dương trên vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương, Việt Nam chịu tác động của các quá trình tạo khoáng, hình thành nhiều loại tài nguyên khoáng sản phong phú.

→ B đúng 

- A sai vì chủ yếu ảnh hưởng đến sự hình thành khoáng sản, không trực tiếp quyết định sự phong phú của tài nguyên sinh vật, vốn chịu tác động chủ yếu từ khí hậu, địa hình và hệ sinh thái.

- C sai vì do vị trí địa lý của Việt Nam trong vùng nhiệt đới gió mùa và ảnh hưởng của hoàn lưu khí quyển, không liên quan trực tiếp đến vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương, vốn tác động chủ yếu đến sự hình thành khoáng sản.

- D sai vì do sự phân hóa địa hình, khí hậu và thổ nhưỡng, không liên quan trực tiếp đến vị trí tiếp giáp giữa lục địa và đại dương hay vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương, vốn ảnh hưởng đến sự phân bố khoáng sản.

Vị trí địa lý thuận lợi giúp Việt Nam có nhiều tài nguyên khoáng sản

1. Việt Nam nằm ở đâu trên bản đồ địa chất?

  • Việt Nam nằm ở rìa phía Đông của bán đảo Đông Dương, tiếp giáp với lục địa châu Á và Biển Đông, thuộc vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương và Địa Trung Hải.
  • Đây là khu vực có nhiều hoạt động kiến tạo mạnh mẽ, tạo điều kiện hình thành các mỏ khoáng sản phong phú.

2. Ảnh hưởng của vị trí đến tài nguyên khoáng sản

  • Do nằm trên vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương, Việt Nam có nhiều loại khoáng sản quý như:
    • Than đá: Phân bố chủ yếu ở Quảng Ninh (bể than lớn nhất Đông Nam Á).
    • Dầu khí: Tập trung tại thềm lục địa phía Nam (bể Cửu Long, Nam Côn Sơn, Sông Hồng).
    • Kim loại màu: Đồng, chì, kẽm (Lào Cai, Cao Bằng, Bắc Kạn).
    • Sắt, titan, bauxite: Sắt ở Hà Tĩnh, Yên Bái; titan ở ven biển miền Trung; bauxite ở Tây Nguyên.
  • Vị trí tiếp giáp giữa lục địa và đại dương tạo điều kiện cho quá trình phong hóa, tích tụ khoáng sản, đặc biệt là khoáng sản phi kim như đá vôi, cát trắng, sét cao lanh.

3. Ý nghĩa của tài nguyên khoáng sản đối với phát triển kinh tế

  • Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp: Than đá, dầu khí phục vụ sản xuất điện, luyện kim, hóa chất.
  • Xuất khẩu khoáng sản đem lại nguồn ngoại tệ: Than, dầu mỏ, bauxite là những mặt hàng có giá trị cao.
  • Thúc đẩy các ngành công nghiệp chế biến: Luyện kim, sản xuất vật liệu xây dựng, công nghiệp hóa dầu.

4. Kết luận

Nhờ vị trí địa lý tiếp giáp giữa lục địa và đại dương, nằm trong vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương, Việt Nam có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.


Câu 177:

17/06/2026

Kết quả của cuộc nội chiến giữa Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc (1946 – 1949) như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sau thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Nhật, ở Trung Quốc đã diễn ra cuộc nội chiến kéo dài tới ba năm (1946-1949) giữa Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc. Cuối cùng, tập đoàn Tưởng Giới Thạch cầm đầu Quốc dân đảng đã thua trận và phải rút chạy ra Đài Loan.

→ A đúng 

- B sai vì Đảng Cộng sản Trung Quốc không thất bại mà giành chiến thắng trong cuộc nội chiến (1946–1949), dẫn đến việc Quốc dân Đảng phải rút về Đài Loan.

- C sai vì cuộc nội chiến Trung Quốc (1946–1949) kết thúc với thắng lợi hoàn toàn của Đảng Cộng sản Trung Quốc, buộc Quốc dân Đảng phải rút ra Đài Loan, nên không có khả năng hai bên ký hòa ước trong bối cảnh đó.

- D sai vì Đảng Cộng sản Trung Quốc đã giành thắng lợi hoàn toàn, còn Quốc dân Đảng phải rút ra Đài Loan. Do đó, một kết cục hòa bình do can thiệp bên ngoài không phải là kết quả thực tế của cuộc nội chiến này.

Kết quả của cuộc nội chiến giữa Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc (1946 – 1949)

1. Bối cảnh cuộc nội chiến

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945), Trung Quốc rơi vào cuộc nội chiến giữa Quốc dân đảng (Tưởng Giới Thạch) và Đảng Cộng sản Trung Quốc (Mao Trạch Đông).
  • Cuộc chiến kéo dài từ năm 1946 đến 1949, quyết định số phận của Trung Quốc trong giai đoạn mới.

2. Nguyên nhân thất bại của Quốc dân đảng

  • Chính quyền Quốc dân đảng tham nhũng, mất lòng dân: Chính sách cai trị hà khắc, kinh tế khủng hoảng khiến dân chúng bất mãn.
  • Chiến lược quân sự kém hiệu quả: Quốc dân đảng tuy có quân đội đông và được Mỹ viện trợ nhưng bị phân tán và không đủ khả năng chống lại chiến thuật du kích của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
  • Đảng Cộng sản Trung Quốc được sự ủng hộ của nhân dân: Họ thực hiện cải cách ruộng đất, giành được sự ủng hộ của nông dân và tầng lớp lao động.

3. Kết quả của cuộc nội chiến

  • Tháng 10/1949, Đảng Cộng sản Trung Quốc giành thắng lợi hoàn toàn, thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào ngày 1/10/1949.
  • Tưởng Giới Thạch cùng Quốc dân đảng rút chạy ra Đài Loan, tiếp tục duy trì chính quyền Trung Hoa Dân Quốc tại đây.
  • Trung Quốc bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

4. Ý nghĩa của kết quả này

  • Chấm dứt hơn 20 năm nội chiến, thống nhất phần lớn lãnh thổ Trung Quốc (trừ Đài Loan).
  • Ảnh hưởng đến phong trào cách mạng thế giới, cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc tại châu Á.
  • Tạo sự đối đầu giữa Trung Quốc và Mỹ, đặc biệt trong vấn đề Đài Loan.

5. Kết luận

Cuộc nội chiến Trung Quốc kết thúc với thắng lợi thuộc về Đảng Cộng sản Trung Quốc. Quốc dân đảng thất bại và phải rút chạy ra Đài Loan, đánh dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử Trung Quốc và thế giới.


Câu 178:

17/06/2026

Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển các ngành công nghiệp trọng điểm ở Đồng bằng sông Hồng là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển các ngành công nghiệp trọng điểm ở Đồng bằng sông Hồng là khai thác hiệu quả thế mạnh, đẩy nhanh phát triển kinh tế.

→ D đúng 

- A sai vì thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và khai thác hiệu quả lợi thế vùng. Trong khi đó, đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm và nâng cao chất lượng lao động chỉ là tác động gián tiếp, không phải mục tiêu trọng tâm.

- B sai vì thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vùng, tạo việc làm và khai thác tốt nguồn lực sẵn có. Đẩy mạnh chuyên môn hóa sản xuất và phát triển nền kinh tế là hệ quả chung, nhưng không phải trọng tâm chính của việc phát triển công nghiệp trọng điểm tại đây.

- C sai vì thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giải quyết việc làm, phù hợp với đặc điểm dân số đông và quỹ đất hạn chế. Việc tạo cơ sở hình thành đô thị và thu hút vốn đầu tư nước ngoài chỉ là tác động phụ, không phải mục tiêu trọng tâm.

Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển các ngành công nghiệp trọng điểm ở Đồng bằng sông Hồng

1. Vì sao cần phát triển công nghiệp trọng điểm ở Đồng bằng sông Hồng?

  • Đồng bằng sông Hồng là vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc, có dân số đông, nguồn lao động dồi dào, hạ tầng phát triển.
  • Tuy nhiên, vùng này thiếu tài nguyên khoáng sản, nên cần tập trung vào các ngành công nghiệp phù hợp như dệt may, chế biến thực phẩm, sản xuất vật liệu xây dựng, cơ khí chế tạo, điện - điện tử.

2. Ý nghĩa của việc phát triển công nghiệp trọng điểm

a. Khai thác hiệu quả thế mạnh tự nhiên và xã hội

  • Sử dụng tốt nguồn lao động đông và chất lượng cao, giảm tình trạng thất nghiệp.
  • Phát huy lợi thế về hạ tầng giao thông, hệ thống đô thị lớn như Hà Nội, Hải Phòng.
  • Tận dụng vị trí gần cảng biển, sân bay để phát triển thương mại, xuất khẩu.

b. Đẩy nhanh tốc độ phát triển kinh tế

  • Tạo động lực cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng công nghiệp và dịch vụ.
  • Thúc đẩy hội nhập kinh tế, thu hút đầu tư trong và ngoài nước.
  • Góp phần nâng cao thu nhập cho người dân, cải thiện mức sống.

c. Thúc đẩy liên kết vùng và bảo vệ môi trường

  • Kết nối với các vùng kinh tế khác như Trung du và miền núi Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ.
  • Hạn chế ô nhiễm môi trường bằng cách phát triển công nghiệp công nghệ cao, ít tác động đến tài nguyên.

3. Kết luận

Phát triển các ngành công nghiệp trọng điểm ở Đồng bằng sông Hồng không chỉ giúp khai thác hiệu quả thế mạnh của vùng mà còn đẩy nhanh phát triển kinh tế, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu và nâng cao đời sống người dân. Đây là hướng đi quan trọng để đưa khu vực này trở thành trung tâm kinh tế - công nghiệp hiện đại của cả nước.


Câu 179:

17/06/2026

Bản chất của cuộc cách mạng dân tộc dân chủ ở Trung Quốc trong những năm 1946-1949 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Thực chất cuộc cách mạng dân tộc dân chủ ở Trung Quốc cũng là một cuộc đấu tranh để lựa chọn con đường phát triển TBCN hay XHCN với đại diện là Quốc dân Đảng và Đảng cộng sản.

- Nếu Đảng Cộng sản thắng thì Trung Quốc phát triển theo con đường Xã hội chủ nghĩa.

- Nếu Quốc Dân đảng thắng thì Trung Quốc phát triển theo con đường Tư bản chủ nghĩa có sự chi phối của Mĩ

→ C đúng 

- A sai vì nhằm giành quyền kiểm soát đất nước. Cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân phương Tây không phải là trọng tâm, vì lúc này Trung Quốc chủ yếu giải quyết mâu thuẫn nội bộ hơn là chống ngoại xâm.

- B sai vì nhằm lật đổ chế độ Quốc dân Đảng, giải phóng đất nước và xây dựng nhà nước mới. Cuộc tranh giành quyền lực chỉ là hệ quả của mâu thuẫn giai cấp và cách mạng, không phản ánh đầy đủ tính chất dân tộc và dân chủ của cuộc cách mạng này.

- D sai vì là lật đổ Quốc dân Đảng, giành chính quyền và hoàn thành giải phóng dân tộc. Việc xóa bỏ tàn dư phong kiến chỉ là nhiệm vụ lâu dài trong quá trình xây dựng xã hội mới sau khi giành chính quyền.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Trung Quốc rơi vào cuộc nội chiến giữa Quốc dân đảng (Tưởng Giới Thạch) và Đảng Cộng sản Trung Quốc (Mao Trạch Đông) từ năm 1946 đến 1949.
  • Đây không chỉ là một cuộc đấu tranh giành chính quyền mà còn là sự lựa chọn con đường phát triển cho Trung Quốc trong tương lai.

2. Bản chất của cuộc cách mạng dân tộc dân chủ (1946-1949)

a. Cuộc đấu tranh giữa hai con đường phát triển

  • Quốc dân đảng đại diện cho con đường tư bản chủ nghĩa, thân phương Tây, nhưng chính quyền tham nhũng, mất lòng dân.
  • Đảng Cộng sản Trung Quốc đại diện cho con đường xã hội chủ nghĩa, dựa trên lực lượng nông dân và công nhân, thực hiện cải cách ruộng đất, giành được sự ủng hộ lớn từ nhân dân.

b. Cách mạng dân tộc dân chủ, giải phóng nhân dân

  • Cuộc chiến không chỉ mang tính nội chiến giữa hai đảng phái mà còn là cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhằm đánh đổ chế độ Quốc dân đảng, giải phóng nhân dân Trung Quốc khỏi sự áp bức, bóc lột.
  • Mục tiêu là xây dựng một xã hội mới, trong đó quyền lực thuộc về nhân dân lao động.

c. Tác động của các lực lượng quốc tế

  • Mỹ ủng hộ Quốc dân đảng, vì muốn biến Trung Quốc thành đồng minh chống lại Liên Xô và phong trào cộng sản.
  • Liên Xô ủng hộ Đảng Cộng sản Trung Quốc, vì mong muốn mở rộng hệ thống xã hội chủ nghĩa tại châu Á.
  • Trung Quốc trở thành một mặt trận trong cuộc đối đầu giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Tháng 10/1949, Đảng Cộng sản Trung Quốc giành thắng lợi, thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
  • Tưởng Giới Thạch và Quốc dân đảng phải rút chạy ra Đài Loan, từ đó Trung Quốc chính thức đi theo con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội.
  • Chấm dứt hơn một thế kỷ bất ổn, đưa Trung Quốc bước vào thời kỳ phát triển mới.

4. Kết luận

Bản chất của cuộc cách mạng dân tộc dân chủ ở Trung Quốc giai đoạn 1946-1949 không chỉ là một cuộc nội chiến mà còn là cuộc đấu tranh giữa hai con đường phát triển: tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa. Chiến thắng của Đảng Cộng sản Trung Quốc đã quyết định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của quốc gia này trong những thập kỷ tiếp theo.


Câu 180:

17/06/2026

Năm 1925 đã diễn ra sự kiện đấu tranh chính trị nào của tầng lớp tiểu tư sản ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Tháng 6-1925, Phan Bội Châu bị bắt ở Thượng Hải và bí mật giải về nước, kết án tử hình. Trước sức ép đấu tranh của quần chúng, thực dân Pháp đã buộc phải đưa Phan Bội Châu ra xét tử công khai và thay đổi bản án từ tử hình sang khổ sai chung thân

→ B đúng 

- A sai vì Nguyễn An Ninh bị bắt nhiều lần, nhưng các phong trào đấu tranh liên quan đến ông diễn ra vào các thời điểm khác, không phải năm 1925.

- C sai vì sự kiện đấu tranh chính trị tiêu biểu của tầng lớp tiểu tư sản năm 1925 là phong trào đòi thả Phan Bội Châu.

- D sai vì do Phạm Hồng Thái thực hiện, không thuộc năm 1925. Sự kiện đấu tranh chính trị tiêu biểu của tầng lớp tiểu tư sản năm 1925 là phong trào đòi thả Phan Bội Châu.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, phong trào đấu tranh dân tộc ở Việt Nam phát triển mạnh mẽ.
  • Tầng lớp tiểu tư sản trí thức ngày càng có ý thức chính trị cao, bị ảnh hưởng bởi tư tưởng dân chủ và cách mạng.
  • Phan Bội Châu, một nhà yêu nước tiêu biểu, bị thực dân Pháp bắt năm 1925 tại Trung Quốc và đưa về giam lỏng ở Huế, gây phẫn nộ trong nhân dân.

2. Nội dung cuộc đấu tranh

  • Khi hay tin Phan Bội Châu bị bắt, tầng lớp tiểu tư sản, đặc biệt là học sinh, trí thức, viên chức, nhà báo… đã tổ chức phong trào đấu tranh đòi thả ông.
  • Các cuộc biểu tình, bãi khóa, bãi công, ký tên vào bản thỉnh nguyện diễn ra sôi nổi tại Hà Nội, Huế và Sài Gòn.
  • Báo chí công khai chỉ trích thực dân Pháp, yêu cầu chính quyền phải trả tự do cho Phan Bội Châu.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Trước sức ép của dư luận và phong trào đấu tranh mạnh mẽ, thực dân Pháp buộc phải giảm án tử hình cho Phan Bội Châu, nhưng vẫn giam lỏng ông tại Huế.
  • Đây là một trong những cuộc đấu tranh chính trị tiêu biểu của tầng lớp tiểu tư sản Việt Nam, thể hiện tinh thần yêu nước mạnh mẽ.
  • Khẳng định vai trò của giai cấp tiểu tư sản trong phong trào đấu tranh dân tộc, góp phần thúc đẩy phong trào cách mạng phát triển mạnh hơn trong những năm sau.

4. Kết luận

Cuộc đấu tranh đòi thả Phan Bội Châu năm 1925 cho thấy sự trưởng thành về ý thức chính trị của tầng lớp tiểu tư sản Việt Nam. Họ không chỉ bày tỏ lòng yêu nước mà còn dám đứng lên đối đầu với chính quyền thực dân, tạo tiền đề cho những phong trào đấu tranh mạnh mẽ hơn trong những năm tiếp theo.


Câu 181:

17/06/2026

Giai cấp nào có số lượng tăng nhanh nhất trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của Pháp ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919–1929), Pháp đẩy mạnh công nghiệp khai khoáng, giao thông, đồn điền, dẫn đến nhu cầu lao động cao. Do đó, giai cấp công nhân tăng nhanh nhất do quá trình bóc lột, di dân và chuyển đổi lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì bị bần cùng hóa, mất ruộng đất do chính sách cướp đoạt của thực dân Pháp. Tư sản dân tộc và địa chủ tuy có phát triển nhưng số lượng hạn chế do tư sản bị kìm hãm, còn địa chủ chỉ mở rộng quyền lực trong một phạm vi nhất định, không tăng mạnh như công nhân.

Sự gia tăng nhanh chóng của giai cấp công nhân trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của Pháp (1919 – 1929)

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, thực dân Pháp tăng cường khai thác thuộc địa lần thứ hai tại Đông Dương, đặc biệt là Việt Nam, nhằm bù đắp thiệt hại kinh tế.
  • Chính sách khai thác tập trung vào các ngành như nông nghiệp (cao su, lúa gạo), công nghiệp (khai thác than, kim loại), giao thông vận tải và thương mại.
  • Quá trình này làm thay đổi cơ cấu giai cấp trong xã hội Việt Nam, trong đó giai cấp công nhân là lực lượng có sự gia tăng nhanh nhất.

2. Nguyên nhân giai cấp công nhân tăng nhanh

  • Sự mở rộng của các hầm mỏ, đồn điền và nhà máy: Nhiều công ty tư bản Pháp đầu tư vào các ngành khai thác than (Quảng Ninh), kim loại (Thái Nguyên, Tuyên Quang), cao su (Nam Kỳ, Tây Nguyên), dẫn đến nhu cầu lao động lớn.
  • Chính sách bóc lột và thu hút nhân công: Người nông dân mất đất phải rời quê hương để làm thuê trong các hầm mỏ, đồn điền và nhà máy, tạo ra một lực lượng công nhân đông đảo.
  • Lao động trong các ngành công nghiệp: Ngoài khai thác khoáng sản và nông nghiệp, công nhân còn làm việc trong các cảng biển, nhà ga, xưởng sửa chữa tàu hỏa, xưởng dệt….
  • Lương thấp, điều kiện làm việc khắc nghiệt: Thực dân Pháp áp đặt chế độ làm việc hà khắc, lương thấp, thời gian dài, khiến đời sống công nhân vô cùng khó khăn.

3. Đặc điểm của giai cấp công nhân

  • Có nguồn gốc từ nông dân, mang tinh thần yêu nước và ý thức đấu tranh mạnh mẽ.
  • Tập trung tại các khu công nghiệp lớn như Hòn Gai, Nam Định, Hải Phòng, Sài Gòn – Chợ Lớn.
  • Sớm tiếp thu tư tưởng cách mạng, trở thành lực lượng nòng cốt trong phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp.

4. Kết quả và ý nghĩa

  • Đến cuối thập niên 1920, giai cấp công nhân trở thành một lực lượng độc lập và có tổ chức, tham gia tích cực vào phong trào đấu tranh.
  • Đây là giai cấp tiên phong trong cách mạng Việt Nam, đặt nền móng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930.

5. Kết luận

Giai cấp công nhân tăng nhanh nhất trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của Pháp, không chỉ về số lượng mà còn về vai trò chính trị. Từ đó, họ trở thành lực lượng nòng cốt trong phong trào cách mạng, đấu tranh giành độc lập dân tộc.


Câu 182:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng trách nhiệm của công dân trong thực hiện nghĩa vụ quân sự?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nhằm trốn tránh nghĩa vụ quân sự là hành vi vi phạm pháp luật, thể hiện sự thiếu trách nhiệm với Tổ quốc. Hành động này làm ảnh hưởng đến công bằng, minh bạch trong tuyển quân và làm suy giảm chất lượng lực lượng quốc phòng.

→ C đúng

- A sai vì góp phần bảo vệ kỷ cương, tính nghiêm minh của pháp luật. Điều này giúp đảm bảo mọi công dân thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

- B sai vì thể hiện ý thức chấp hành pháp luật và trách nhiệm của công dân đối với nghĩa vụ quân sự. Điều này giúp quy trình tuyển chọn được thực hiện nghiêm túc, đảm bảo công bằng và sẵn sàng lực lượng bảo vệ Tổ quốc.

- D sai vì thể hiện ý thức trách nhiệm của công dân đối với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Điều này giúp đảm bảo công bằng, trật tự và tính nghiêm minh trong thực hiện nghĩa vụ quân sự theo quy định của nhà nước.

Trách nhiệm của công dân trong thực hiện nghĩa vụ quân sự

1. Khái quát về nghĩa vụ quân sự

  • Nghĩa vụ quân sự là trách nhiệm bắt buộc của công dân nam từ đủ 18 đến 27 tuổi (trong một số trường hợp đặc biệt có thể đến 30 tuổi) nhằm bảo vệ Tổ quốc.
  • Đây là nghĩa vụ thiêng liêng, thể hiện tinh thần yêu nước và trách nhiệm với đất nước.

2. Trách nhiệm của công dân trong thực hiện nghĩa vụ quân sự

Công dân có nghĩa vụ:

  • Chấp hành nghiêm chỉnh luật Nghĩa vụ quân sự: Không trốn tránh, sẵn sàng nhập ngũ khi có lệnh gọi.
  • Thực hiện đúng quy trình khám tuyển nghĩa vụ quân sự: Thành thật trong việc khai báo tình trạng sức khỏe, không gian lận.
  • Chuẩn bị tâm lý, sức khỏe tốt để hoàn thành nghĩa vụ.
  • Gương mẫu trong rèn luyện, kỷ luật quân đội, đóng góp vào công cuộc bảo vệ đất nước.

3. Hành vi làm sai lệch kết quả phân loại sức khỏe có vi phạm nghĩa vụ quân sự không?

  • Làm sai lệch kết quả khám tuyển (ví dụ: cố tình khai báo sai, sử dụng chất gây ảnh hưởng sức khỏe để trốn nghĩa vụ) là hành vi vi phạm pháp luật.
  • Theo Luật Nghĩa vụ quân sự, hành vi trốn tránh nghĩa vụ có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
  • Đây không phải là trách nhiệm của công dân mà là hành vi tiêu cực, ảnh hưởng đến công bằng trong thực hiện nghĩa vụ quân sự.

4. Kết luận

  • Trách nhiệm công dân là thực hiện nghĩa vụ quân sự một cách trung thực, nghiêm túc, không trốn tránh.
  • Hành vi làm sai lệch kết quả khám sức khỏe để trốn nghĩa vụ không phải là trách nhiệm, mà là hành vi vi phạm pháp luật.

Câu 183:

17/06/2026

Đảng cộng sản Việt nam ra đời là sự chuẩn bị đầu tiên có tính chất quyết định cho những bước phát triển nhảy vọt mới của cách mạng Việt Nam vì 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời (1930) đã chấm dứt tình trạng khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo, thống nhất phong trào cách mạng dưới một tổ chức duy nhất. Đây là yếu tố quyết định, tạo tiền đề cho cách mạng Việt Nam phát triển nhảy vọt, dẫn đến những thắng lợi to lớn sau này.

→ B đúng  

- A sai vì tổ chức chặt chẽ là yếu tố quan trọng, nhưng đó là nhiệm vụ của Đảng sau khi ra đời. Sự chuẩn bị đầu tiên có tính chất quyết định chính là việc Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, vì nó chấm dứt khủng hoảng lãnh đạo và mở đường cho cách mạng phát triển.

- C sai vì là kết quả của quá trình phát triển cách mạng. Sự chuẩn bị đầu tiên có tính chất quyết định chính là sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam, vì nó xác lập vai trò lãnh đạo và đường lối đúng đắn cho cách mạng Việt Nam.

- D sai vì là hệ quả của quá trình lãnh đạo cách mạng. Sự chuẩn bị đầu tiên có tính chất quyết định chính là sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam, vì nó chấm dứt khủng hoảng lãnh đạo và mở đường cho cách mạng phát triển.

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời ngày 3/2/1930, là sự kiện lịch sử cực kì trọng đại, một bước ngoặt vô cùng quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam, đánh dấu một mốc son chói lọi trong tiến trình phát triển của dân tộc ta.

Đảng ra đời đã chấm dứt thời kì khủng hoảng về giai cấp lãnh đạo và đường lối của cách mạng Việt Nam. Kể từ khi Đảng ra đời cách mạng Việt Nam đã tuyệt đối thuộc quyền lãnh đạo của giai cấp công nhân mà đội tiên phong là Đảng Cộng sản, Đảng đã xây dựng được một lực lượng mới cho cách mạng, chủ yếu là liên minh công – nông, lôi cuốn được đông đảo nông dân đi theo con đường con đường cách mạng, xây dựng được khối liên minh công- nông vững chắc, là một trong những nhân tố cơ bản tạo nên thắng lợi cho cách mạng Việt Nam.

Đảng ra đời đã vạch ra được phương pháp cách mạng đúng đắn. Đó là phương pháp đấu tranh cách mạng bằng bạo lực của quần chúng theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin, điều mà các nhà cách mạng tiền bối trước năm 1930 như Hoàng Hoa Thắm, Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh… chưa nhận thức được. Nhờ đó Đảng ta biết xây dựng hai lực lượng chính trị và vũ trang để tiến hành khởi nghĩa.

-> Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã mở ra một bước ngoặt lịch sử cho cách mạng Việt Nam, trở thành một trong những nhân tố cơ bản quyết định đến sự toàn thắng của cách mạng nước ta


Câu 184:

17/06/2026

Khuynh hướng cách mạng dân chủ tư sản ở Việt Nam (1919 – 1930) thất bại vì

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

- Sau khi khuynh hướng đấu tranh phong kiến đã thất bại cùng với phong trào Cần Vương, phong trào đấu tranh theo khuynh hướng dân chủ tư sản ở giai đoạn đầu thế kỉ XX cũng chưa đạt được kết quả => Việt Nam vẫn ở trong tình thế khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo.

- Xét phong trào đấu tranh theo khuynh hướng dân chủ tư sản ở Việt Nam từ 1919 đến 1930, đặc biệt là hoạt động của Việt Nam Quốc dân đảng thiếu đường lối chính trị đúng đắn và phương pháp khoa học. Đây cũng là hạn chế của bản thân giai cấp tư sản. Điều này cho rằng khuynh hướng này không đáp ứng được yêu cầu thực tiến của cách mạng Việt Nam.

=> Hạn chế về đường lối và giai cấp lãnh đạo là nguyên nhân quan trọng nhất đưa đến sự thất bại của phong trào đấu tranh theo khuynh hướng dân chủ tư sản từ 1919 đến 1930.

→ A đúng 

- B sai vì do không giải quyết triệt để mâu thuẫn dân tộc và giai cấp. Ngay cả khi thu hút một bộ phận quần chúng, khuynh hướng này vẫn không thể lãnh đạo cách mạng thành công do đường lối và phương pháp đấu tranh hạn chế.

- C sai vì do đường lối không triệt để, không đáp ứng được yêu cầu giải phóng dân tộc. Dù có mạnh hơn, khuynh hướng này vẫn khó thành công do không đề ra chiến lược phù hợp với tình hình Việt Nam.

- D sai vì do không đề ra đường lối đấu tranh phù hợp với yêu cầu giải phóng dân tộc. Ngay cả khi sử dụng phương pháp khác, khuynh hướng này vẫn khó thành công vì không tập hợp được lực lượng quần chúng rộng rãi.

1. Hoàn cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Việt Nam, làm cho mâu thuẫn dân tộc và giai cấp trở nên gay gắt.
  • Hai khuynh hướng cách mạng xuất hiện: Khuynh hướng dân chủ tư sản và khuynh hướng vô sản.

2. Khuynh hướng cách mạng dân chủ tư sản

  • Đại diện là Tân Việt Cách mạng Đảng, Việt Nam Quốc dân Đảng (VNQDĐ).
  • Mục tiêu: Giành độc lập dân tộc theo mô hình tư sản, lập chế độ cộng hòa.
  • Phương thức hoạt động: Bạo động vũ trang, ám sát quan lại, khởi nghĩa quân sự.
  • Tiêu biểu: Khởi nghĩa Yên Bái (1930) do VNQDĐ lãnh đạo.

3. Nguyên nhân thất bại

  • Không đáp ứng được yêu cầu thực tiễn của cách mạng Việt Nam:
    • Không đại diện cho quyền lợi của đa số nhân dân lao động mà chủ yếu dựa vào tầng lớp tư sản dân tộc nhỏ bé, yếu ớt.
    • Thiếu đường lối cách mạng rõ ràng: Không có cương lĩnh, chính sách cụ thể để huy động sức mạnh toàn dân.
    • Lực lượng yếu, tổ chức non kém: Chưa xây dựng được hệ thống tổ chức chặt chẽ, hoạt động còn lẻ tẻ.
    • Phụ thuộc vào phương pháp bạo động vũ trang thiếu chuẩn bị: Điển hình là Khởi nghĩa Yên Bái (1930), tổ chức vội vàng, thiếu sự chuẩn bị về lực lượng, vũ khí, dẫn đến thất bại nhanh chóng.

4. Kết luận

  • Khuynh hướng dân chủ tư sản không thể lãnh đạo cách mạng Việt Nam vì không đủ sức mạnh và không phù hợp với điều kiện xã hội.
  • Khuynh hướng vô sản do Nguyễn Ái Quốc truyền bá và lãnh đạo đã trở thành con đường cứu nước đúng đắn, đưa đến sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930).

Câu 185:

17/06/2026

Quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân nhằm mục đích

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân nhằm mục đích ngăn chặn hành vi tùy tiện bắt giữ người trái với quy định của pháp luật.

→ A đúng 

- B sai vì nhằm chăm sóc, nâng cao sức khỏe cộng đồng. Quyền bất khả xâm phạm về thân thể chủ yếu đề cập đến việc không ai bị bắt, giam giữ, đánh đập trái pháp luật.

- C sai vì là biện pháp bảo vệ trật tự xã hội, thuộc phạm vi thực thi pháp luật và an ninh. Quyền bất khả xâm phạm về thân thể chủ yếu bảo vệ công dân khỏi việc bị bắt, giam giữ trái pháp luật bởi cơ quan nhà nước hoặc cá nhân có thẩm quyền.

- D sai vì thuộc về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm của công dân. Quyền bất khả xâm phạm về thân thể chủ yếu bảo vệ công dân khỏi bị bắt, giam giữ hoặc xâm phạm thể chất trái pháp luật.

1. Khái niệm

  • Quyền bất khả xâm phạm về thân thể là một trong những quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ.
  • Quyền này nhằm đảm bảo tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của cá nhân không bị xâm phạm một cách tùy tiện.

2. Mục đích của quyền bất khả xâm phạm về thân thể

  • Bảo vệ quyền con người, tránh tình trạng bị xâm phạm thân thể, tra tấn hoặc ép cung trái pháp luật.
  • Ngăn chặn hành vi tùy tiện bắt giữ người mà không có căn cứ pháp luật.
  • Đảm bảo công bằng, dân chủ, tôn trọng pháp quyền trong xã hội.

3. Nội dung pháp lý

  • Không ai bị bắt giữ nếu không có lệnh hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền, trừ trường hợp phạm tội quả tang.
  • Việc bắt giữ người phải tuân theo đúng trình tự, thủ tục do pháp luật quy định (ví dụ: có quyết định của Viện Kiểm sát, Tòa án hoặc cơ quan điều tra).
  • Mọi hành vi xâm phạm thân thể công dân trái pháp luật đều bị xử lý nghiêm khắc.

4. Ý nghĩa thực tiễn

  • Góp phần bảo vệ công lý và quyền con người trong xã hội pháp quyền.
  • Ngăn chặn sự lạm quyền của cơ quan công quyền hoặc cá nhân có chức vụ.
  • Giúp công dân yên tâm thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình mà không sợ bị xâm phạm trái pháp luật.

5. Kết luận

  • Quyền bất khả xâm phạm về thân thể là một trong những quyền quan trọng nhất của công dân, thể hiện tính dân chủ, nhân quyền trong xã hội.
  • Việc tôn trọng và thực thi quyền này giúp bảo vệ sự công bằng, công lý và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động pháp luật.

Câu 186:

17/06/2026

Ý nào dưới đây không phải ý nghĩa lịch sử của sự ra đời nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa?

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa có ý nghĩa:

+ Kết thúc ách nô dịch hơn 100 năm của đế quốc và hàng nghìn năm của chế độ phong kiến.

+ Đưa Trung Quốc bước vào kỉ nguyên độc lập, tự do.

+ Hệ thống XHCN được nối liền từ châu Âu sang châu Á.

- Phải đến những năm cuối thế kỉ XX, đầu thế kỉ XXI nền kinh tế Trung Quốc mới phát triển mạnh mẽ và trở thành cường quốc kinh tế thế giới.

→ D đúng 

- A sai vì đã chấm dứt hơn 100 năm bị các đế quốc phương Tây xâm lược, áp đặt chế độ nửa thuộc địa, nửa phong kiến. Đồng thời, nó cũng lật đổ chế độ phong kiến kéo dài hàng nghìn năm, mở ra kỷ nguyên mới cho Trung Quốc.

- B sai vì đã kết thúc chế độ nửa thuộc địa, nửa phong kiến, giúp Trung Quốc giành độc lập, thoát khỏi sự chi phối của các thế lực ngoại bang. Điều này mở ra kỷ nguyên mới, nơi Trung Quốc tự quyết định con đường phát triển của mình.

- C sai vì đánh dấu thắng lợi của chủ nghĩa xã hội ở một quốc gia đông dân nhất thế giới, mở rộng phạm vi ảnh hưởng của hệ thống xã hội chủ nghĩa từ châu Âu sang châu Á. Điều này củng cố lực lượng của phe xã hội chủ nghĩa trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

1. Bối cảnh ra đời

  • Sau nội chiến Quốc – Cộng (1946 – 1949), Đảng Cộng sản Trung Quốc giành thắng lợi trước Quốc dân đảng.
  • Ngày 1/10/1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (CHNDTH) chính thức được thành lập, đánh dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử Trung Quốc.

2. Ý nghĩa lịch sử

a. Đối với Trung Quốc

  • Chấm dứt hơn 100 năm nô dịch, áp bức của các thế lực đế quốc và nội chiến kéo dài.
  • Lật đổ chế độ phong kiến, tư sản phản động, mở ra kỷ nguyên mới – kỷ nguyên độc lập, tiến lên chủ nghĩa xã hội.
  • Thống nhất đất nước, củng cố chủ quyền quốc gia sau nhiều năm bị chia cắt.
  • Cải cách kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống nhân dân, đặc biệt là nông dân.

b. Đối với thế giới

  • Cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh, thúc đẩy làn sóng chống thực dân, đế quốc.
  • Tác động mạnh mẽ đến cục diện Chiến tranh Lạnh, khi Trung Quốc gia nhập phe xã hội chủ nghĩa, làm đối trọng với Mỹ và phương Tây.

3. Ý không đúng: "Trung Quốc trở thành cường quốc kinh tế thế giới"

  • Khi mới thành lập, Trung Quốc vẫn là một quốc gia nghèo, kinh tế lạc hậu sau nhiều năm chiến tranh.
  • Việc trở thành cường quốc kinh tế thế giới chỉ diễn ra sau công cuộc cải cách – mở cửa năm 1978 dưới sự lãnh đạo của Đặng Tiểu Bình.
  • Giai đoạn 1949-1978, Trung Quốc chủ yếu tập trung vào cải tổ xã hội, ổn định chính trị hơn là phát triển kinh tế mạnh mẽ.

4. Kết luận

  • Sự ra đời của nước CHND Trung Hoa có ý nghĩa to lớn đối với lịch sử Trung Quốc và thế giới.
  • Tuy nhiên, vào năm 1949, Trung Quốc chưa thể trở thành cường quốc kinh tế thế giới, mà cần nhiều thập kỷ cải cách sau đó.

Câu 187:

17/06/2026

Hình dạng cân đối của lãnh thổ Hoa Kì ở phần đất trung tâm Bắc Mĩ thuận lợi cho

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Hình dạng cân đối của lãnh thổ Hoa Kỳ ở phần trung tâm Bắc Mỹ giúp phân bố sản xuất hợp lý giữa các vùng, thuận tiện cho phát triển nông nghiệp, công nghiệp. Đồng thời, nó tạo điều kiện xây dựng hệ thống giao thông liên kết Đông - Tây, Bắc - Nam, thúc đẩy giao thương và phát triển kinh tế.

→ B đúng 

- A sai vì phụ thuộc vào các yếu tố như tài nguyên thiên nhiên, điều kiện tự nhiên, lịch sử định cư. Hình dạng cân đối chỉ tạo điều kiện thuận lợi về mặt không gian, nhưng không ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố này.

- C sai vì do vị trí địa lý của Hoa Kỳ, đặc biệt là đường bờ biển phía Đông. Hình dạng cân đối chỉ ảnh hưởng đến sự phân bố nội bộ, không quyết định khả năng giao thương xuyên Đại Tây Dương.

- D sai vì chủ yếu do hệ thống hạ tầng hiện đại và điều kiện tự nhiên như địa hình tương đối bằng phẳng. Hình dạng cân đối chỉ ảnh hưởng đến sự phân bố không gian, không trực tiếp quyết định mức độ thuận lợi của giao thông.

1. Hình dạng lãnh thổ Hoa Kỳ

  • Phần đất liền của Hoa Kỳ nằm ở trung tâm Bắc Mỹ, trải dài từ bờ Đại Tây Dương (phía Đông) đến Thái Bình Dương (phía Tây).
  • Lãnh thổ có hình dạng tương đối cân đối, chiều ngang không quá hẹp so với chiều dài, giúp việc tổ chức không gian sản xuất và giao thông thuận lợi.

2. Thuận lợi cho phân bố sản xuất

  • Mạng lưới sản xuất có thể phân bố đồng đều hơn, không bị cản trở bởi địa hình quá hẹp hoặc kéo dài như một số nước khác.
  • Sự đa dạng về địa hình và khí hậu, từ đồng bằng trung tâm rộng lớn đến các vùng núi phía Tây, giúp phát triển cả nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ.
  • Đất đai rộng rãi, dễ quy hoạch thành các vùng sản xuất chuyên biệt:
    • Trung tâm nước Mỹ: nông nghiệp, chăn nuôi quy mô lớn.
    • Bờ Đông: công nghiệp chế tạo, tài chính.
    • Bờ Tây: công nghệ cao, giải trí, thương mại quốc tế.

3. Thuận lợi cho phát triển giao thông

  • Hệ thống giao thông dễ dàng mở rộng, không bị giới hạn bởi địa hình quá phức tạp.
  • Mạng lưới đường sắt, đường cao tốc, hàng không có thể kết nối từ Đông sang Tây, từ Bắc xuống Nam mà không gặp trở ngại lớn.
  • Các tuyến sông lớn như Mississippi, Missouri giúp vận chuyển hàng hóa nội địa thuận tiện.
  • Các cảng biển lớn ở cả hai bờ Đại Tây Dương và Thái Bình Dương thúc đẩy thương mại quốc tế.

4. Kết luận

  • Hình dạng cân đối của lãnh thổ Hoa Kỳ giúp phân bố sản xuất hợp lý, tận dụng tối đa tài nguyên thiên nhiên.
  • Hệ thống giao thông phát triển mạnh, kết nối các vùng kinh tế, góp phần vào sự phát triển kinh tế toàn diện của đất nước.

Câu 188:

17/06/2026
Cương lĩnh chính trị và Luận cương chính trị năm 1930 của Đảng đều xác định
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cương lĩnh chính trị xác định nhiệm vụ chiến lược là chống đế quốc và phong kiến còn Luận cương lại xác định nhiệm vụ chiến lược là chống phong kiến và đế quốc, thứ tự nhiệm vụ chiến lược là khác nhau.

Cương lĩnh xác định chống đế quốc là nhiệm vụ hàng đầu. Đây là điều rất đúng đắn, phù hợp với thực tiễn lịch sử Việt Nam. Còn Luận cương lại nặng về đấu tranh giai cấp và cách mạng ruộng đất mà chưa nêu vấn đề giải phóng dân tộc lên hàng đầu. Đây là 1 trong những hạn chế của Luận cương.

→ A đúng 

- B sai vì cương lĩnh chính trị đầu tiên xác định Đảng Cộng sản Việt Nam – đội tiên phong của giai cấp công nhân sẽ giữ vai trò lãnh đạo cách mạng.

- C sai vì cương lĩnh chính trị và Luận cương đều xác định nhiệm vụ cách mạng là xóa bỏ ách thống trị của đế quốc hay chống đế quốc.

- D sai vì luận cương xác định lực lượng cách mạng chỉ là công nhân và nông dân. Đây là 1 trong những hạn chế của Luận cương.

Cương lĩnh chính trị và Luận cương chính trị năm 1930 xác định nhiệm vụ chiến lược là đánh đế quốc và phong kiến

1. Hoàn cảnh ra đời của Cương lĩnh và Luận cương chính trị năm 1930

  • Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo được thông qua tại Hội nghị thành lập Đảng tháng 2/1930.
  • Luận cương chính trị tháng 10/1930 do Trần Phú khởi thảo, được thông qua tại Hội nghị lần thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
  • Cả hai văn kiện đều nhằm xác định phương hướng đấu tranh của cách mạng Việt Nam.

2. Nhiệm vụ chiến lược được đề ra

  • Cương lĩnh chính trị xác định:

    • Cách mạng Việt Nam phải là cách mạng giải phóng dân tộc, đánh đổ thực dân Pháp, giành độc lập.
    • Đồng thời, phải đánh đổ phong kiến, làm cách mạng ruộng đất, giải phóng nông dân.
  • Luận cương chính trị tiếp tục khẳng định:

    • Cách mạng Việt Nam phải trải qua hai giai đoạn: cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân và cách mạng xã hội chủ nghĩa.
    • Nhiệm vụ chiến lược trước mắt là đánh đổ đế quốc và phong kiến.

3. Ý nghĩa của nhiệm vụ chiến lược này

  • Xác định đúng đối tượng đấu tranh chủ yếu:
    • Đế quốc Pháp là kẻ thù chính đang đô hộ, bóc lột nhân dân ta.
    • Phong kiến tay sai cấu kết với thực dân, đàn áp nông dân.
  • Tạo sự thống nhất trong phong trào cách mạng, kết nối công nhân và nông dân.
  • Đặt nền móng cho đường lối cách mạng sau này, giúp Đảng kiên trì mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.

4. Kết luận

  • Cả Cương lĩnh chính trị và Luận cương chính trị năm 1930 đều xác định nhiệm vụ chiến lược là đánh đế quốc và phong kiến.
  • Đây là định hướng quan trọng, tạo tiền đề cho phong trào cách mạng Việt Nam phát triển, dẫn đến các cuộc đấu tranh giành độc lập về sau.

Câu 189:

17/06/2026

Một trong những đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp (cuối thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX) là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sử dụng năng lượng nước, hơi nước và cơ giới hóa sản xuất giúp thay thế lao động thủ công, tăng năng suất và quy mô sản xuất, đánh dấu bước chuyển từ nền sản xuất thủ công sang công nghiệp. Đây là yếu tố cốt lõi thúc đẩy sự phát triển của cuộc Cách mạng Công nghiệp, đặc biệt trong ngành dệt, luyện kim và giao thông.

→ A đúng 

- B sai vì đặc trưng của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai (cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX). Cuộc cách mạng cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XIX chủ yếu dựa vào hơi nước và cơ giới hóa sơ khai.

- C sai vì đặc trưng của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ ba (giữa thế kỷ XX). Cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XIX, sản xuất chủ yếu dựa vào máy móc cơ khí chạy bằng hơi nước, chưa có công nghệ số.

- D sai vì đặc trưng của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (4.0). Cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XIX, sản xuất vẫn dựa vào máy móc cơ khí và năng lượng hơi nước, chưa có công nghệ số.

Cuộc Cách mạng Công nghiệp (cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XIX) và đặc trưng sử dụng năng lượng nước, hơi nước, cơ giới hóa sản xuất

1. Hoàn cảnh ra đời

  • Cuộc Cách mạng Công nghiệp bùng nổ vào cuối thế kỷ XVIII ở Anh rồi lan rộng ra châu Âu và Bắc Mỹ.
  • Nguyên nhân chủ yếu là do sự phát triển của nền sản xuất hàng hóa tư bản chủ nghĩa, nhu cầu cải tiến kỹ thuật để tăng năng suất lao động.

2. Đặc trưng sử dụng năng lượng nước, hơi nước và cơ giới hóa sản xuất

  • Trước cách mạng công nghiệp: Con người chủ yếu dựa vào sức lao động thủ công, sức gió, sức nước, công cụ lao động thô sơ.
  • Sau cách mạng công nghiệp:
    • Năng lượng nước được khai thác để vận hành các máy móc trong các xưởng dệt, xưởng cơ khí.
    • Hơi nước trở thành động lực quan trọng với sự ra đời của máy hơi nước (1769) do James Watt phát minh, giúp máy móc vận hành nhanh hơn, hiệu quả hơn.
    • Cơ giới hóa sản xuất: Máy móc thay thế sức lao động thủ công, điển hình là sự ra đời của máy kéo sợi, máy dệt chạy bằng hơi nước, đầu máy xe lửa...

3. Tác động của việc sử dụng năng lượng mới

  • Tăng năng suất lao động, giảm phụ thuộc vào sức người và sức vật nuôi.
  • Mở rộng quy mô sản xuất, tạo điều kiện phát triển nền công nghiệp hiện đại.
  • Thúc đẩy giao thông vận tải với sự xuất hiện của tàu hỏa, tàu thủy chạy bằng hơi nước, giúp lưu thông hàng hóa nhanh chóng.
  • Góp phần đô thị hóa, hình thành các trung tâm công nghiệp lớn, thay đổi xã hội.

4. Kết luận

  • Việc sử dụng năng lượng nước, hơi nước và cơ giới hóa sản xuất là đặc trưng quan trọng nhất của cuộc Cách mạng Công nghiệp.
  • Đây là bước ngoặt giúp loài người chuyển từ nền sản xuất thủ công sang nền sản xuất công nghiệp hiện đại, đặt nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội sau này.

Câu 190:

17/06/2026

Gió phơn Tây Nam khô nóng hoạt động mạnh nhất vào thời gian

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nửa đầu mùa hạ, gió phơn Tây Nam khô nóng hoạt động mạnh nhất (bản chất là khối khí Bắc Ấn Độ Dương, sau khi vượt dãy Trường Sơn và các dãy núi biên giới Việt Lào tràn xuống đồng bằng ven biển Bắc Trung Bộ và nam Tây Bắc bị biến tính trở nên khô nóng).

→ D đúng 

- A, B, C sai vì hoạt động mạnh nhất vào nửa đầu mùa hạ (tháng 5 - 7) khi khối khí từ Bắc Ấn Độ Dương vượt dãy Trường Sơn gây hiệu ứng phơn. Cuối mùa xuân, đầu mùa hè hay nửa cuối mùa hạ - thu đông, hoàn lưu khí quyển thay đổi, làm giảm cường độ hoặc chấm dứt hiện tượng này.

1. Khái niệm gió phơn Tây Nam

  • Gió phơn Tây Nam là loại gió khô nóng, hình thành khi khối khí Tây Nam di chuyển qua dãy núi Trường Sơn, gây hiệu ứng phơn ở khu vực Bắc Trung Bộ và Trung Bộ nước ta.
  • Gió này thường có nhiệt độ cao, khiến thời tiết trở nên khô nóng, đặc biệt trong khoảng từ tháng 5 đến tháng 7.

2. Nguyên nhân gió phơn Tây Nam hoạt động mạnh vào nửa đầu mùa hạ

  • Từ tháng 5 đến tháng 7, khu vực Nam Á bước vào thời kỳ áp thấp nóng do mặt trời lên cao, hút gió Tây Nam từ vịnh Bengal thổi vào nước ta.
  • Khi gió vượt dãy Trường Sơn, hơi nước bị mất đi do quá trình ngưng tụ, nhiệt độ tăng cao khi xuống đồng bằng, tạo ra hiện tượng gió phơn khô nóng.
  • Vào nửa cuối mùa hạ, khối khí này suy yếu dần, thay vào đó là các hình thái thời tiết khác như gió mùa Đông Nam mang theo hơi ẩm từ biển vào đất liền.

3. Ảnh hưởng của gió phơn Tây Nam khô nóng

  • Tích cực: Gió phơn giúp khô ráo nhanh chóng sau mưa, thuận lợi cho một số hoạt động nông nghiệp như thu hoạch vụ mùa.
  • Tiêu cực:
    • Gây khô hạn, thiếu nước, ảnh hưởng đến cây trồng và sinh hoạt của người dân.
    • Làm tăng nguy cơ cháy rừng, đặc biệt ở khu vực Bắc Trung Bộ.
    • Tác động tiêu cực đến sức khỏe con người do nắng nóng kéo dài.

4. Kết luận

  • Gió phơn Tây Nam khô nóng hoạt động mạnh nhất vào nửa đầu mùa hạ do sự tác động của gió mùa Tây Nam từ vịnh Bengal.
  • Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khí hậu và sản xuất nông nghiệp ở Trung Bộ nước ta.

Câu 191:

17/06/2026

Việc Mĩ và Liên Xô chính thức cùng tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh (12/1989) không xuất phát từ

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

+ Cuộc chạy đua vũ trang kéo dài hơn 4 thập niên đã khiến cho Mĩ và Liên Xô quá tốn kém và suy giảm “thế mạnh” của họ trên nhiều lĩnh vẹc so với các cường quốc khác.

+ Nhiều khó khăn và thách thức to lớn đã đặt ra trước hai nước do sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản và các nước Tây Âu,.. Nền kinh tế của Liên Xô đang lâm vào khủng hoảng, trì trệ.

Hai nước cần nhanh chóng thoát khỏi chế đối đầu để ổn định tình hình và củng cố lại vị thế của mình.

Nội dung đáp án A không phù hợp vì: sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới đã gây nhiều tác động tiêu cực, khó khăn về phía Mĩ (Liên Xô thi hành chính sách ủng hộ, giúp đỡ phong trào cách mạng thế giới)

→ A đúng 

- B sai vì phản ánh nhu cầu cấp thiết của cả hai nước trong việc giảm căng thẳng để tập trung giải quyết các vấn đề nội bộ và củng cố vị thế quốc tế. Cả hai siêu cường đều chịu áp lực kinh tế, chính trị và quân sự, buộc họ phải chấm dứt thế đối đầu để thích ứng với bối cảnh thế giới mới.

- C sai vì sự suy giảm “thế mạnh” của Mỹ và Liên Xô trên nhiều mặt, đặc biệt về kinh tế và quân sự, khiến họ không thể duy trì cuộc chạy đua căng thẳng như trước. Việc chính thức tuyên bố chấm dứt Chiến tranh Lạnh (12/1989) giúp hai nước điều chỉnh chiến lược để đối phó với sự trỗi dậy của các cường quốc khác.

- D sai vì chịu gánh nặng kinh tế khổng lồ, ảnh hưởng đến sự phát triển trong nước. Việc chấm dứt Chiến tranh Lạnh (12/1989) giúp họ giảm bớt chi phí quân sự để tập trung giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội.

1. Bối cảnh kết thúc Chiến tranh lạnh

  • Chiến tranh lạnh là cuộc đối đầu căng thẳng về chính trị, quân sự, kinh tế, và tư tưởng giữa Mỹ (phe tư bản chủ nghĩa) và Liên Xô (phe xã hội chủ nghĩa) kéo dài từ sau Thế chiến II đến năm 1989.
  • Ngày 3-4/12/1989, tại Hội nghị Malta, lãnh đạo hai nước là Tổng thống Mỹ George H.W. Bush và Tổng Bí thư Liên Xô Mikhail Gorbachev chính thức tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

2. Nguyên nhân chính khiến hai nước chấm dứt Chiến tranh lạnh

  • Cuộc chạy đua vũ trang kéo dài gây tổn hại kinh tế:

    • Cả Liên Xô và Mỹ đều phải chi tiêu khổng lồ cho quân sự, đặc biệt là chương trình phát triển vũ khí hạt nhân và chiến lược không gian.
    • Điều này dẫn đến khủng hoảng kinh tế, đặc biệt là với Liên Xô, khi nền kinh tế trì trệ và không thể theo kịp Mỹ.
  • Liên Xô suy yếu nghiêm trọng:

    • Những cải cách của Gorbachev như Glasnost (Công khai) và Perestroika (Cải tổ) đã gây bất ổn chính trị, kinh tế.
    • Sự suy yếu của Liên Xô dẫn đến sự tan rã của các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu.
  • Áp lực từ phong trào dân chủ và sự sụp đổ của bức tường Berlin (1989):

    • Các cuộc biểu tình ở Đông Âu khiến chính quyền thân Liên Xô dần sụp đổ.
    • Bức tường Berlin sụp đổ vào tháng 11/1989, báo hiệu sự kết thúc của sự chia cắt Đông – Tây.
  • Mỹ thay đổi chiến lược đối ngoại:

    • Mỹ nhận thấy cần tập trung vào phát triển kinh tế và hợp tác quốc tế, thay vì tiếp tục đối đầu với Liên Xô.
    • Không còn xem Liên Xô là mối đe dọa chính, Mỹ chuyển hướng sang các thách thức kinh tế mới như Nhật Bản và Tây Âu.

3. Phong trào giải phóng dân tộc không phải là nguyên nhân chính

  • Phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh diễn ra mạnh mẽ từ những năm 1950 - 1970, nhưng đến cuối thập niên 1980, ảnh hưởng của nó không còn tác động trực tiếp đến Mỹ và Liên Xô.
  • Mỹ và Liên Xô đã rút khỏi nhiều cuộc chiến tranh thực dân mới, như Chiến tranh Việt Nam (1975), chiến tranh Afghanistan (1989).
  • Do đó, việc hai nước chấm dứt Chiến tranh lạnh không xuất phát từ tác động của phong trào giải phóng dân tộc, mà chủ yếu do những khó khăn nội tại của cả hai nước.

4. Kết luận

  • Việc Mỹ và Liên Xô chấm dứt Chiến tranh lạnh là do các yếu tố kinh tế, chính trị và chiến lược, chứ không phải vì tác động từ phong trào giải phóng dân tộc.
  • Đây là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự thay đổi trong quan hệ quốc tế, chuyển từ đối đầu sang hợp tác.

Câu 192:

17/06/2026
Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng cơ sở hình thành của nền văn minh Hi Lạp và La Mã cổ đại?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại hình thành chủ yếu dựa trên điều kiện địa lý ven biển, kinh tế hàng hải, thủ công nghiệp và thương mại phát triển, không phụ thuộc vào nghề nông trồng lúa nước. Do đó, nghề nông trồng lúa nước không phản ánh đúng cơ sở hình thành của hai nền văn minh này.

→ D đúng 

- A sai vì hai nền văn minh này phát triển mạnh dựa trên vị trí địa lý ven biển, thuận lợi cho giao thương. Nhờ thương mại, họ tiếp thu nhiều thành tựu văn hóa, kỹ thuật và mở rộng ảnh hưởng ra các khu vực xung quanh.

- B sai vì nó tạo ra nhiều sản phẩm có giá trị, phục vụ đời sống và thương mại. Đồng thời, sự phát triển này thúc đẩy đô thị hóa và giao thương, góp phần vào sự phồn thịnh của hai nền văn minh.

- C sai vì nó tạo điều kiện cho sự tham gia của công dân vào quản lý nhà nước, thúc đẩy sự phát triển của luật pháp và triết học. Điều này góp phần định hình nền tảng chính trị - xã hội vững chắc cho hai nền văn minh.

1. Đặc điểm địa lý của Hy Lạp và La Mã cổ đại

  • Hy Lạp cổ đại nằm ở vùng bán đảo Balkan, địa hình chủ yếu là đồi núi, đất đai khô cằn.
  • La Mã cổ đại phát triển từ bán đảo Italia, nơi có nhiều đồng bằng hơn nhưng vẫn không thích hợp cho nền nông nghiệp lúa nước như ở phương Đông.

2. Cơ sở hình thành nền văn minh Hy Lạp và La Mã

  • Nông nghiệp:

    • Người Hy Lạp và La Mã trồng cây lưu niên như nho, ô liu, lúa mạch, không phải lúa nước như ở phương Đông (Ai Cập, Lưỡng Hà, Trung Quốc, Ấn Độ).
    • Chăn nuôi gia súc cũng phổ biến, đặc biệt là cừu, dê.
  • Thương mại và hàng hải:

    • Hy Lạp và La Mã đều có đường bờ biển dài, nhiều cảng biển tự nhiên, thuận lợi cho giao thương, buôn bán.
    • Thương mại biển trở thành một nền tảng quan trọng cho sự phát triển kinh tế, giúp trao đổi hàng hóa và tiếp thu văn hóa từ các nền văn minh khác.
  • Thủ công nghiệp và xây dựng:

    • Sản xuất đồ gốm, vũ khí, tàu thuyền, tượng điêu khắc, công trình kiến trúc rất phát triển.
    • Các công trình vĩ đại như đền Parthenon (Hy Lạp) hay đấu trường Colosseum (La Mã) thể hiện trình độ kỹ thuật cao.
  • Chế độ chính trị – xã hội:

    • Hy Lạp cổ đại nổi bật với thể chế dân chủ (tiêu biểu là Athens) và thành bang độc lập.
    • La Mã cổ đại phát triển từ chế độ cộng hòa đến đế chế rộng lớn.

3. Vì sao nghề nông trồng lúa nước không phải cơ sở hình thành văn minh Hy Lạp – La Mã?

  • Lúa nước yêu cầu khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào, trong khi địa hình Hy Lạp – La Mã không phù hợp.
  • Nông nghiệp không phải ngành kinh tế trọng tâm, thay vào đó là thương mại biển, thủ công nghiệp và chinh phục lãnh thổ.
  • Nền văn minh Hy Lạp – La Mã không dựa vào hệ thống thủy lợi như các nền văn minh phương Đông, vì thế trồng lúa nước không phát triển.

4. Kết luận

  • Như vậy, nói nghề nông trồng lúa nước rất phát triển là không đúng với cơ sở hình thành nền văn minh Hy Lạp và La Mã.
  • Thay vào đó, nền văn minh này phát triển dựa trên thương mại biển, thủ công nghiệp, chinh phục lãnh thổ và hệ thống chính trị đặc biệt.

Câu 193:

17/06/2026

Biểu hiện của việc chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nó cho thấy sự thay đổi từ nền kinh tế nông nghiệp truyền thống sang nền kinh tế công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Điều này phản ánh xu hướng phát triển nhằm nâng cao năng suất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

→ D đúng 

- A sai vì phản ánh sự phát triển trong nội bộ ngành nông nghiệp. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế phải gắn với sự thay đổi tỉ trọng giữa các khu vực kinh tế (nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ).

- B sai vì chủ yếu phản ánh sự mở rộng không gian sản xuất công nghiệp. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế phải thể hiện qua sự thay đổi tỉ trọng giữa nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ trong nền kinh tế.

- C sai vì hình thành chủ yếu phản ánh sự phân bố không gian kinh tế. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế phải thể hiện qua sự thay đổi tỉ trọng giữa nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ trong GDP.

1. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế là gì?

  • Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế là quá trình thay đổi tỷ trọng đóng góp của các ngành kinh tế (nông nghiệp, công nghiệp - xây dựng, dịch vụ) trong tổng GDP.
  • Xu hướng chung của các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, là giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp - xây dựng và dịch vụ.

2. Biểu hiện của xu hướng tăng tỉ trọng công nghiệp – xây dựng

  • Tỷ trọng công nghiệp – xây dựng trong GDP tăng nhanh:
    • Năm 1990: Công nghiệp - xây dựng chỉ chiếm khoảng 22,7% GDP.
    • Năm 2020: Công nghiệp - xây dựng chiếm khoảng 36-37% GDP.
  • Nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất được thành lập:
    • Các trung tâm công nghiệp lớn như Bắc Ninh, Bình Dương, TP.HCM, Hải Phòng, Đồng Nai phát triển mạnh.
  • Tốc độ tăng trưởng ngành công nghiệp cao:
    • Một số ngành công nghiệp mũi nhọn như chế biến thực phẩm, dệt may, điện tử, lắp ráp ô tô, công nghệ cao phát triển mạnh.
  • Hạ tầng giao thông, đô thị, nhà máy được đầu tư mạnh:
    • Nhiều công trình lớn như cao tốc Bắc – Nam, sân bay Long Thành, các cảng biển quốc tế đang được xây dựng.

3. Nguyên nhân của xu hướng này

  • Chủ trương công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Đảng và Nhà nước.
  • Thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI), đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp.
  • Ứng dụng khoa học – công nghệ vào sản xuất, nâng cao năng suất lao động.
  • Hội nhập kinh tế quốc tế, tham gia các hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA) thúc đẩy xuất khẩu công nghiệp.

4. Ý nghĩa của sự chuyển dịch này

  • Tạo nhiều việc làm trong các khu công nghiệp, khu chế xuất.
  • Gia tăng giá trị sản xuất, nâng cao thu nhập người dân.
  • Thúc đẩy quá trình đô thị hóa, hiện đại hóa đất nước.

5. Kết luận

  • Việc tăng tỷ trọng công nghiệp - xây dựng là một biểu hiện rõ nét của quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
  • Xu hướng này giúp nền kinh tế Việt Nam phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và hội nhập quốc tế tốt hơn.

Câu 194:

17/06/2026

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới sự sụp đổ của CNXH ở Liên Xô và Đông Âu trong đầu thập niên 90 (thế kỉ XX)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sự sụp đổ của CNXH ở Liên Xô và Đông Âu còn do áp lực từ chạy đua vũ trang, khủng hoảng nội bộ và tác động từ phương Tây. Nguyên nhân cốt lõi là sự trì trệ của mô hình kinh tế - chính trị không kịp cải cách phù hợp.

→ A đúng 

- B sai vì nền kinh tế - chính trị Liên Xô và Đông Âu đã trì trệ từ lâu. Nguyên nhân cốt lõi là mô hình CNXH không theo kịp sự phát triển và cạnh tranh quốc tế.

- C sai vì chủ yếu xuất phát từ nội bộ, bao gồm đường lối lãnh đạo sai lầm, trì trệ kinh tế và khủng hoảng chính trị. Nếu không có những yếu kém nội tại, CNXH ở Liên Xô và Đông Âu đã không sụp đổ nhanh chóng như vậy.

- D sai vì một trong những yếu tố góp phần làm suy yếu nền kinh tế. Nguyên nhân chính vẫn là đường lối lãnh đạo sai lầm, khủng hoảng chính trị và sự rệu rã của bộ máy nhà nước.

Có 4 nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô, trong đó nguyên nhân đầu tiên quan trọng nhất là: đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí, cơ chế tập trung quan liêu bao cấp làm cho sản xuất trì trệ, đời sống nhân dân không được cải thiện. Cụ thể là:

- Khi đất nước lâm vào khủng hoảng, đặc biệt trầm trọng từ cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973, nhà nước chưa có đối sách kịp thời để khắc phục.

- Khi thực hiện cải tổ lại mắc nhiều sai lầm:

+ Chuyển sang nền kinh tế thị trường quá vội vã => kinh tế rối loạn, thu nhập quốc dân giảm sút.

+ Những cải cách về chính trị làm cho đất nước rối ren hơn. Thực hiện đa nguyên chính trị làm xuất hiện nhiều đảng phái chính trị đối lập làm suy yếu vai trò lãnh đạo của nhà nước Xô viết và Đảng Cộng sản Liên Xô.

=> Năm 1991, Goócbachốp từ chức tổng thống, lá cờ búa liềm bị hạ xuống, đánh dấu sự chấm dứt chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô


Câu 195:

17/06/2026

Triều đại nào dưới đây ở Trung Quốc do người Mông Cổ lập ra?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nhà Nguyên (1271 - 1368) là triều đại do người Mông Cổ lập ra.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì đều do người Hán thành lập và cai trị, không liên quan đến người Mông Cổ. Triều đại do người Mông Cổ lập ra ở Trung Quốc là nhà Nguyên (1271 - 1368) do Hốt Tất Liệt sáng lập.

1. Hoàn cảnh ra đời của nhà Nguyên

  • Vào thế kỷ XIII, dưới sự lãnh đạo của Thành Cát Tư Hãn, quân Mông Cổ tiến hành nhiều cuộc chinh phạt khắp châu Á và châu Âu.
  • Đến năm 1271, Hốt Tất Liệt – cháu nội của Thành Cát Tư Hãn – chính thức lập ra triều đại nhà Nguyên, đặt kinh đô tại Đại Đô (nay là Bắc Kinh).
  • Năm 1279, quân Nguyên đánh bại nhà Tống, hoàn thành công cuộc chinh phục toàn bộ Trung Quốc.

2. Chính sách cai trị của nhà Nguyên

  • Chia dân cư thành 4 đẳng cấp:
    1. Người Mông Cổ (giai cấp thống trị).
    2. Người Hán hóa (gốc Trung Á, Tây Vực).
    3. Người Hán phương Bắc (gốc Kim, Liêu).
    4. Người Hán phương Nam (gốc nhà Tống, bị phân biệt đối xử nặng nề nhất).
  • Thực hiện chính sách cai trị hà khắc, bóc lột nhân dân Trung Quốc.
  • Mở rộng giao lưu kinh tế, văn hóa với các nước khác, đặc biệt là con đường tơ lụa.
  • Tổ chức các cuộc chiến tranh xâm lược: Tấn công Đại Việt (ba lần xâm lược Việt Nam nhưng đều thất bại), Nhật Bản, Myanmar nhưng không thành công.

3. Suy yếu và sụp đổ của nhà Nguyên

  • Cuối thế kỷ XIV, triều đình nhà Nguyên suy yếu do:
    • Tham nhũng, lạm quyền, quản lý kém.
    • Nhân dân Trung Quốc liên tục nổi dậy đấu tranh.
    • Kinh tế suy thoái, thiên tai, mất mùa.
  • Năm 1368, cuộc khởi nghĩa do Chu Nguyên Chương lãnh đạo đã đánh bại nhà Nguyên, lập ra triều đại nhà Minh, chấm dứt hơn 90 năm thống trị của người Mông Cổ ở Trung Quốc.

4. Ý nghĩa lịch sử

  • Nhà Nguyên là triều đại đầu tiên do ngoại tộc cai trị Trung Quốc.
  • Mặc dù có nhiều chính sách đàn áp, nhưng triều đại này cũng góp phần thúc đẩy giao lưu kinh tế, văn hóa giữa Trung Quốc và các nước khác.
  • Sự sụp đổ của nhà Nguyên cho thấy sự phản kháng mạnh mẽ của nhân dân Trung Quốc trước ách thống trị ngoại bang.

Câu 196:

17/06/2026

Đâu không phải là biện pháp để nâng cao chất lượng lao động nước ta

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Các biện pháp để nâng cao chất lượng lao động nước ta là phân bố lại lao động, nâng cao mặt bằng dân trí, chú trọng công tác hướng nghiệp đào tạo nghề.

→ C đúng 

- A sai vì giúp cân đối giữa các ngành, vùng kinh tế, giảm tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt lao động. Điều này tạo điều kiện để người lao động phát huy kỹ năng, nâng cao năng suất và chất lượng lao động.

- B sai vì giúp người lao động tiếp cận kiến thức, kỹ năng mới, tăng khả năng thích ứng với công nghệ và thị trường lao động. Điều này góp phần nâng cao năng suất, chất lượng lao động và hiệu quả kinh tế.

- D sai vì giúp người lao động có kỹ năng chuyên môn phù hợp với nhu cầu thị trường, nâng cao tay nghề và hiệu suất làm việc. Điều này góp phần tăng năng suất lao động và đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế.

1. Khái niệm về chất lượng lao động

Chất lượng lao động được đánh giá dựa trên trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, thể lực, tác phong làm việc và khả năng thích ứng với thị trường lao động.

2. Các biện pháp nâng cao chất lượng lao động ở Việt Nam

Để nâng cao chất lượng lao động, Việt Nam tập trung vào các biện pháp như:

  • Cải cách và nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo nghề: Đẩy mạnh giáo dục phổ thông, đào tạo đại học, cao đẳng và dạy nghề theo nhu cầu thực tế.
  • Phát triển kỹ năng và tay nghề: Tổ chức các chương trình đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Cải thiện sức khỏe người lao động: Đảm bảo chế độ dinh dưỡng, khám sức khỏe định kỳ, điều kiện làm việc an toàn.
  • Ứng dụng khoa học - công nghệ trong lao động: Giúp người lao động tiếp cận công nghệ mới, nâng cao năng suất và hiệu quả làm việc.
  • Chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo: Đào tạo lao động có tư duy sáng tạo, năng động, thích ứng với sự phát triển của kinh tế số.

3. Vì sao nhập khẩu lao động không phải là biện pháp nâng cao chất lượng lao động?

  • Nhập khẩu lao động (tức đưa lao động nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam) chỉ giải quyết tạm thời vấn đề thiếu lao động có tay nghề cao chứ không giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong nước.
  • Không phát huy được nội lực, khiến lao động trong nước phụ thuộc vào lao động nước ngoài.
  • Tăng nguy cơ thất nghiệp cho lao động trong nước, nếu không có chính sách quản lý phù hợp.
  • Chi phí cao, trong khi việc đầu tư vào đào tạo lao động trong nước sẽ đem lại hiệu quả bền vững hơn.

4. Kết luận

Thay vì nhập khẩu lao động, Việt Nam cần tập trung vào giáo dục, đào tạo, phát triển kỹ năng, cải thiện điều kiện làm việc để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế trong dài hạn.


Câu 197:

17/06/2026

Trấn là đơn vị hành chính được đặt ra đầu tiên dưới triều đại nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B 

Đơn vị hành chính được đặt ra đầu tiên dưới triều đại nhà Đinh để quản lý lãnh thổ. Điều này phản ánh nhu cầu tổ chức bộ máy nhà nước sơ khai, phù hợp với tình hình đất nước lúc bấy giờ.

→ B đúng 

- A, C, D sai vi trước đó, nhà Đinh đã sử dụng hệ thống "đạo" và nhà Tiền Lê đổi thành "lộ." Mãi đến thời Lê sơ, "trấn" mới trở thành đơn vị hành chính chính thức.

1. Hoàn cảnh ra đời

Dưới thời Lý (1009 – 1225), nhà nước phong kiến Đại Việt bước vào thời kỳ ổn định và phát triển, đòi hỏi một bộ máy hành chính vững chắc để quản lý lãnh thổ. Vì vậy, triều Lý đã thiết lập hệ thống trấn như một đơn vị hành chính quan trọng.

2. Khái niệm và vai trò của trấn

  • Trấn là đơn vị hành chính cấp cao, tương đương với một vùng lãnh thổ rộng lớn, có nhiệm vụ quản lý hành chính, quân sự, kinh tế và an ninh quốc gia.
  • Trấn thường được đặt ở những khu vực quan trọng, nhất là vùng biên giới để bảo vệ đất nước trước sự xâm lấn từ bên ngoài.

3. Hệ thống trấn dưới thời Lý

Dưới triều Lý, triều đình đặt ra ba trấn quan trọng:

  • Trấn Sơn Nam: Quản lý khu vực phía nam kinh đô Thăng Long.
  • Trấn Sơn Tây: Kiểm soát vùng núi phía tây, bảo vệ biên giới.
  • Trấn Thanh Hóa: Canh giữ vùng trọng yếu phía nam Đại Việt.

Ngoài ra, triều đình còn đặt các châu, phủ, huyện, hương để quản lý các khu vực khác.

4. Ý nghĩa của việc đặt trấn dưới thời Lý

  • Tăng cường kiểm soát lãnh thổ, giúp triều đình quản lý đất nước hiệu quả hơn.
  • Giữ vững an ninh biên giới, bảo vệ Đại Việt khỏi nguy cơ xâm lược từ các thế lực bên ngoài.
  • Tạo nền tảng cho sự phát triển hệ thống hành chính phong kiến, là tiền đề cho các triều đại sau tiếp tục hoàn thiện bộ máy quản lý.

5. Kết luận

Việc đặt ra các trấn dưới thời Lý là một bước tiến quan trọng trong tổ chức hành chính của Đại Việt, giúp triều đình quản lý hiệu quả lãnh thổ và củng cố sự ổn định của quốc gia.


Câu 198:

17/06/2026

Hiện nay, hoạt động của Liên hợp quốc chủ yếu bị chi phối bởi nguyên tắc nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nguyên tắc cơ bản nhất chỉ đạo hoạt động của Liên hợp quốc là chung sống hòa bình và sự nhất trí giữa 5 nước lớn (Liên Xô, Mĩ, Anh, Pháp, Trung Quốc). Đây là 5 nước đại diện cho cả hai phe Tư bản chủ nghĩa và Xã hội chủ nghĩa. Liên Xô có mặt trong Ủy ban thường trực sẽ là điều kiện quan trọng kiềm tỏa hành động của Mĩ trong Liên hợp quốc. Tất cả những quyết định của Liên hợp quốc đều được thông qua khi có sự nhất trí của tất cả 5 nước thành viên

→ A đúng 

- B sai vì một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên Hợp Quốc, nhưng hiện nay, tổ chức này chủ yếu bị chi phối bởi lợi ích của các cường quốc, đặc biệt là những nước có quyền phủ quyết trong Hội đồng Bảo an.

- C sai vì nguyên tắc quan trọng của Liên Hợp Quốc, nhưng hiện nay, hoạt động của tổ chức này chủ yếu bị chi phối bởi lợi ích của các cường quốc, đặc biệt là những nước có quyền phủ quyết trong Hội đồng Bảo an.

- D sai vì nguyên tắc quan trọng của Liên Hợp Quốc, nhưng hiện nay, hoạt động của tổ chức này chủ yếu bị chi phối bởi lợi ích của các cường quốc, đặc biệt là các nước có quyền phủ quyết trong Hội đồng Bảo an.

1. Giới thiệu về Liên hợp quốc

Liên hợp quốc (LHQ) được thành lập năm 1945, với mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, phát triển quan hệ hợp tác giữa các quốc gia, thúc đẩy quyền con người và giải quyết các vấn đề toàn cầu. Hiện nay, tổ chức này có 193 quốc gia thành viên và là diễn đàn quan trọng nhất trong quan hệ quốc tế.

2. Nguyên tắc chung sống hòa bình

Nguyên tắc chung sống hòa bình là một trong những nền tảng hoạt động của LHQ, dựa trên tôn trọng chủ quyền quốc gia, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Nguyên tắc này giúp duy trì sự ổn định toàn cầu, hạn chế xung đột vũ trang và khuyến khích đối thoại ngoại giao.

3. Vai trò chi phối của năm nước lớn

Hoạt động của LHQ, đặc biệt là Hội đồng Bảo an, bị chi phối bởi sự nhất trí giữa năm nước lớn gồm Mỹ, Anh, Pháp, Nga, Trung Quốc – những quốc gia có quyền phủ quyết trong Hội đồng Bảo an. Điều này có nghĩa là bất kỳ nghị quyết nào cũng cần có sự đồng thuận hoặc ít nhất không bị phủ quyết bởi năm nước này.

4. Ảnh hưởng của nguyên tắc này đến hoạt động của LHQ

  • Tích cực: Giúp ngăn chặn các quyết định mang tính áp đặt, bảo đảm sự cân bằng lợi ích giữa các cường quốc, góp phần duy trì hòa bình thế giới.
  • Tiêu cực: Khi các nước lớn có lợi ích mâu thuẫn, sự bất đồng có thể khiến LHQ khó đưa ra quyết định quan trọng, dẫn đến bế tắc trong các vấn đề như xung đột vũ trang, trừng phạt quốc tế hay ứng phó với các cuộc khủng hoảng toàn cầu.

5. Kết luận

Dù hoạt động của LHQ hiện nay vẫn dựa trên nguyên tắc chung sống hòa bình, nhưng vai trò của năm nước lớn trong Hội đồng Bảo an có ảnh hưởng lớn đến các quyết định quan trọng. Điều này vừa giúp duy trì sự ổn định toàn cầu, nhưng cũng tạo ra những hạn chế nhất định khi các cường quốc có xung đột lợi ích.


Câu 199:

17/06/2026

Quá trình nào sau đây không phải là quá trình ngoại lực?     

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Ngoại lực: Là lực sinh ra từ bên ngoài, trên bề mặt Trái Đất. Tác động: thông qua phong hóa, xâm thực. Kết quả: san bằng, hạ thấp địa hình. Nâng lên hạ xuống là tác động của nội lực.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì chúng do tác động của các yếu tố bên ngoài như nước, gió, sinh vật và khí hậu, làm biến đổi bề mặt Trái Đất mà không liên quan đến nội lực từ bên trong.

1. Khái niệm về nội lực và ngoại lực

  • Nội lực: Là lực sinh ra từ bên trong Trái Đất, tác động làm thay đổi địa hình theo hướng nâng lên hoặc hạ xuống, gây ra hiện tượng uốn nếp, đứt gãy và kiến tạo lục địa.
  • Ngoại lực: Là lực tác động từ bên ngoài, chủ yếu do bức xạ Mặt Trời, trọng lực và các yếu tố thời tiết như mưa, gió, băng giá… làm bào mòn, phong hóa và bồi tụ địa hình.

2. Quá trình nâng lên hạ xuống thuộc về nội lực

  • Sự nâng lên và hạ xuống của vỏ Trái Đất là kết quả của quá trình kiến tạo địa chất, do các dòng đối lưu trong lớp manti gây ra.
  • Hiện tượng này diễn ra trên quy mô lớn và kéo dài, tạo nên sự biến đổi địa hình như sự trồi lên của dãy Himalaya hay sự lún xuống của đồng bằng sông Cửu Long.

3. Sự khác biệt với quá trình ngoại lực

  • Ngoại lực không làm thay đổi độ cao của toàn bộ khu vực mà chỉ tác động lên bề mặt địa hình, làm xói mòn, vận chuyển và bồi tụ đất đá.
  • Nội lực có thể làm biến đổi cả khu vực rộng lớn, như sự trồi lên của lục địa hoặc sụt lún đáy đại dương, trong khi ngoại lực chỉ thay đổi từ từ qua thời gian.

4. Kết luận

Quá trình nâng lên – hạ xuống của vỏ Trái Đất không phải là ngoại lực mà là nội lực, bởi nó có nguồn gốc từ bên trong Trái Đất và có khả năng làm biến đổi địa hình trên quy mô lớn.


Câu 200:

17/06/2026

Sự kiện nào được Nguyễn Ái Quốc đánh giá “giai cấp vô sản ta đã trưởng thành và đủ sức lãnh đạo cách mạng”?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đánh dấu sự thống nhất các tổ chức cộng sản, xác lập vai trò lãnh đạo của giai cấp vô sản với đường lối cách mạng đúng đắn, đáp ứng yêu cầu đấu tranh giải phóng dân tộc.

→ A đúng 

- B sai vì lúc này phong trào cộng sản còn phân tán, thiếu sự thống nhất về tổ chức và đường lối, chưa đủ sức lãnh đạo cách mạng trên phạm vi cả nước.

- C sai vì chỉ là một bước phát triển trong phong trào công nhân, chưa thể hiện sự trưởng thành toàn diện của giai cấp vô sản vì vẫn còn mang tính khu vực, chưa có sự lãnh đạo tập trung và đường lối cách mạng thống nhất trên cả nước.

- D sai vì thể hiện sự phát triển của phong trào cách mạng nhưng vẫn tồn tại tình trạng chia rẽ, tranh giành ảnh hưởng, chưa có sự thống nhất về đường lối, do đó chưa thể hiện đầy đủ sự trưởng thành của giai cấp vô sản trong vai trò lãnh đạo cách mạng.

1. Bối cảnh ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam

  • Cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, Việt Nam bị thực dân Pháp đô hộ, phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến và tư sản lần lượt thất bại.
  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918), thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa, làm xuất hiện giai cấp công nhân với ý thức chính trị ngày càng cao.
  • Năm 1929, ba tổ chức cộng sản ra đời, nhưng hoạt động riêng rẽ, gây chia rẽ phong trào cách mạng.

2. Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930)

  • Trước tình hình đó, Nguyễn Ái Quốc triệu tập Hội nghị hợp nhất tại Cửu Long (Hồng Kông, Trung Quốc) từ ngày 3 - 7/2/1930.
  • Kết quả: Hợp nhất ba tổ chức cộng sản thành Đảng Cộng sản Việt Nam, thông qua Chánh cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt.

3. Khẳng định sự trưởng thành của giai cấp vô sản

  • Việc thống nhất các tổ chức cộng sản thể hiện giai cấp công nhân Việt Nam đã đủ sức lãnh đạo cách mạng một cách thống nhất.
  • Đường lối cách mạng đề ra nhiệm vụ chống đế quốc, chống phong kiến, giải phóng dân tộc, khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng và giai cấp công nhân.
  • Nguyễn Ái Quốc nhận định: “Giai cấp vô sản ta đã trưởng thành và đủ sức lãnh đạo cách mạng”, đánh dấu sự phát triển vượt bậc về tổ chức và nhận thức chính trị của công nhân Việt Nam.

4. Ý nghĩa lịch sử

  • Lần đầu tiên Việt Nam có một chính đảng cách mạng chân chính lãnh đạo.
  • Đặt nền móng cho những thắng lợi tiếp theo của cách mạng Việt Nam.
  • Xác lập vai trò tiên phong của giai cấp công nhân trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.

Câu 201:

17/06/2026

Theo quy định của pháp luật, công dân vi phạm quyền bình đẳng giữa các dân tộc khi thực hiện hành vi nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc là hành vi gây mất đoàn kết, kỳ thị, phân biệt giữa các dân tộc, làm suy yếu sự thống nhất quốc gia. Theo quy định của pháp luật, hành vi này xâm phạm quyền bình đẳng giữa các dân tộc, vi phạm nguyên tắc đoàn kết, tôn trọng lẫn nhau.

→ B đúng 

- A sai vì là quyền và nhu cầu chính đáng của mỗi công dân, thể hiện sự gắn kết giữa các dân tộc. Hành vi này không vi phạm quyền bình đẳng giữa các dân tộc mà còn góp phần tăng cường sự đoàn kết trong xã hội.

- C sai vì là quyền và trách nhiệm của mỗi dân tộc, góp phần giữ gìn bản sắc và sự đa dạng văn hóa. Hành vi này không vi phạm quyền bình đẳng giữa các dân tộc mà còn thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.

- D sai vì là quyền tự do ngôn luận và tranh luận trong khuôn khổ pháp luật, không mang tính phân biệt đối xử giữa các dân tộc. Hành vi này không vi phạm quyền bình đẳng giữa các dân tộc nếu không xúc phạm hoặc kỳ thị sắc tộc.

1. Quyền bình đẳng giữa các dân tộc theo pháp luật Việt Nam

  • Hiến pháp Việt Nam quy định mọi dân tộc trong cộng đồng quốc gia đều bình đẳng về quyền và nghĩa vụ.
  • Nhà nước bảo đảm tôn trọng, bảo vệ và tạo điều kiện phát triển văn hóa, kinh tế, xã hội của tất cả các dân tộc.
  • Mọi hành vi phân biệt đối xử, gây chia rẽ giữa các dân tộc đều vi phạm pháp luật.

2. Hành vi chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc

  • Kích động hận thù, xung đột giữa các dân tộc, gây mất đoàn kết.
  • Phân biệt đối xử trong các lĩnh vực kinh tế, giáo dục, chính trị, văn hóa.
  • Tuyên truyền luận điệu sai trái, xuyên tạc lịch sử nhằm phá hoại sự thống nhất của dân tộc.
  • Cản trở quyền tự do ngôn luận, tín ngưỡng, sinh hoạt văn hóa của các dân tộc.

3. Trách nhiệm pháp lý khi vi phạm

  • Các hành vi chia rẽ dân tộc có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ vi phạm.
  • Điều 116 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về tội phá hoại chính sách đoàn kết, với mức phạt từ 5 năm đến chung thân.

4. Ý nghĩa của việc bảo vệ quyền bình đẳng giữa các dân tộc

  • Góp phần giữ vững sự ổn định chính trị, xã hội và phát triển đất nước.
  • Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, thúc đẩy sự đoàn kết toàn dân.
  • Thể hiện tinh thần dân chủ, nhân văn của Nhà nước pháp quyền Việt Nam.

✅ Kết luận: Công dân vi phạm quyền bình đẳng giữa các dân tộc khi thực hiện hành vi chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, gây mất ổn định xã hội và có thể bị xử lý theo pháp luật.


Câu 202:

17/06/2026

Ý nào không phải là biểu hiện của xu thế hòa hoãn Đông – Tây từ những năm 70 của thế kỉ XX?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Hiệp định đình chiến giữa hai miền Triều Tiên được ký kết vào năm 1953, trước những năm 70 của thế kỷ XX, nên không phản ánh xu thế hòa hoãn Đông – Tây trong giai đoạn đó. Xu thế hòa hoãn chỉ rõ nét từ những năm 70 khi Mỹ và Liên Xô giảm căng thẳng và ký các hiệp định quan trọng như Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược (SALT).

→ B đúng 

- A sai vì đánh dấu sự cải thiện quan hệ giữa hai miền, thể hiện xu hướng đối thoại và hòa dịu trong Chiến tranh Lạnh. Đây là một phần của xu thế hòa hoãn Đông – Tây trong những năm 70, khi các cường quốc giảm căng thẳng và thúc đẩy hợp tác.

- C sai vì khẳng định nguyên tắc tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và không can thiệp nội bộ, thể hiện sự hợp tác giữa hai khối Đông – Tây. Đây là một dấu mốc quan trọng trong xu thế hòa hoãn, giảm căng thẳng Chiến tranh Lạnh.

- D sai vì cho thấy hai siêu cường bắt đầu giảm căng thẳng và kiểm soát chạy đua vũ trang. Đây là bước tiến quan trọng trong xu thế hòa hoãn Đông – Tây từ những năm 70.

1. Xu thế hòa hoãn Đông – Tây

  • Sau những căng thẳng trong Chiến tranh Lạnh, từ những năm 70, Liên Xô và Mỹ bắt đầu điều chỉnh chính sách đối ngoại, giảm đối đầu trực diện.
  • Hai bên tiến hành các cuộc đàm phán, ký kết các hiệp định kiểm soát vũ khí như:
    • Hiệp ước SALT-1 (1972) về hạn chế vũ khí chiến lược.
    • Hiệp định Helsinki (1975) giữa 35 quốc gia về an ninh và hợp tác châu Âu.
  • Quan hệ giữa Mỹ - Trung, Liên Xô - Tây Âu cũng có dấu hiệu cải thiện.

2. Hiệp định đình chiến Triều Tiên không phản ánh xu thế này

  • Hiệp định đình chiến tại Triều Tiên được ký kết vào ngày 27/7/1953, kết thúc chiến tranh Triều Tiên (1950-1953).
  • Đây không phải là một biểu hiện của xu thế hòa hoãn Đông - Tây trong những năm 70, mà là một kết quả của cục diện Chiến tranh Lạnh giai đoạn trước.
  • Thực tế, từ sau hiệp định, bán đảo Triều Tiên vẫn trong tình trạng căng thẳng, chưa có hòa bình thực sự.

3. Các biểu hiện chính xác của xu thế hòa hoãn Đông - Tây

  • Năm 1972: Mỹ và Liên Xô ký Hiệp ước về hạn chế hệ thống phòng thủ tên lửa ABM.
  • Năm 1973: Ký kết Hiệp định Paris, chấm dứt chiến tranh tại Việt Nam.
  • Năm 1975: Định ước Helsinki, thể hiện sự hợp tác Đông - Tây tại châu Âu.

✅ Kết luận: Việc ký kết hiệp định đình chiến giữa hai miền Triều Tiên vào năm 1953 không phản ánh xu thế hòa hoãn Đông - Tây trong những năm 70 của thế kỷ XX, vì nó diễn ra trước khi xu thế này bắt đầu.


Câu 203:

17/06/2026

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX, quan hệ giữa Mĩ và Liên Xô là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B 

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nửa đầu những năm 70, Mỹ và Liên Xô đối đầu do mâu thuẫn về ý thức hệ và lợi ích chiến lược, dẫn đến Chiến tranh Lạnh. Hai nước cạnh tranh gay gắt trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt là quân sự và ảnh hưởng quốc tế.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì mang tính đối đầu căng thẳng trong khuôn khổ Chiến tranh Lạnh, không phải hợp tác, đối tác hay đồng minh. Hai nước liên tục cạnh tranh về quân sự, kinh tế, và ảnh hưởng chính trị trên toàn cầu.

1. Hoàn cảnh dẫn đến đối đầu

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), Mỹ và Liên Xô trở thành hai siêu cường có ảnh hưởng lớn nhất thế giới.
  • Do khác biệt về ý thức hệ (Mỹ theo chủ nghĩa tư bản, Liên Xô theo chủ nghĩa xã hội), hai nước không thể hợp tác mà rơi vào đối đầu trực diện trên nhiều lĩnh vực.
  • Sự đối đầu này dẫn đến Chiến tranh Lạnh, kéo dài từ 1947 đến 1991.

2. Những biểu hiện của đối đầu Mỹ - Liên Xô

  • Về quân sự:

    • Năm 1949, Mỹ thành lập NATO – liên minh quân sự của các nước tư bản phương Tây.
    • Năm 1955, Liên Xô đáp trả bằng việc thành lập khối Warszawa với các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu.
    • Hai nước liên tục chạy đua vũ trang, đặc biệt là phát triển vũ khí hạt nhân.
  • Về kinh tế:

    • Mỹ thực hiện Kế hoạch Marshall (1947) nhằm giúp các nước Tây Âu phục hồi kinh tế và ngăn chặn ảnh hưởng của Liên Xô.
    • Liên Xô đáp trả bằng việc thành lập Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) năm 1949, nhằm tăng cường hợp tác kinh tế trong khối xã hội chủ nghĩa.
  • Về chính trị - tư tưởng:

    • Mỹ theo đuổi chính sách ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản trên toàn cầu, thể hiện qua Học thuyết Truman (1947).
    • Liên Xô mở rộng ảnh hưởng ra Đông Âu, Trung Quốc, Việt Nam, Triều Tiên,...
  • Về xung đột khu vực:

    • Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953): Mỹ ủng hộ Hàn Quốc, Liên Xô hỗ trợ Triều Tiên.
    • Khủng hoảng tên lửa Cuba (1962): Đưa thế giới đến bờ vực chiến tranh hạt nhân.
    • Chiến tranh Việt Nam (1955-1975): Mỹ can thiệp vào Việt Nam, trong khi Liên Xô hỗ trợ miền Bắc Việt Nam.

3. Đối đầu kéo dài đến nửa đầu những năm 70

  • Đến nửa đầu những năm 70, Mỹ và Liên Xô bắt đầu có những động thái hòa hoãn:
    • Năm 1972, hai nước ký Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược (SALT-1).
    • Năm 1975, Định ước Helsinki được ký kết, đánh dấu sự hợp tác Đông - Tây tại châu Âu.

✅ Kết luận: Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nửa đầu những năm 70, quan hệ Mỹ - Liên Xô chủ yếu là đối đầu trên tất cả các lĩnh vực, tạo nên cục diện Chiến tranh Lạnh kéo dài hàng thập kỷ.


Câu 204:

17/06/2026

Mục tiêu đấu tranh của phong trào cách mạng 1930 - 1931 ở Việt Nam là chống

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Phong trào cách mạng 1930 - 1931 là một phong trào cách mạng đầu tiên do Đảng Cộng sản tổ chức và lãnh đạo. Đó là một phong trào cách mạng triệt để, diễn ra trên qui mô rộng lớn, lôi cuốn đông đảo quần chúng tham gia với mục tiêu chống đế quốc giành độc lập dân tộc, chống phong kiến giành ruộng đất cho dân cày nghèo.

→ A đúng 

- B sai vì chủ yếu đấu tranh chống thực dân Pháp và tay sai, chưa có sự xâm lược của phát xít Nhật. Khi đó, Nhật chưa can thiệp vào Đông Dương, nên chưa trở thành mục tiêu đấu tranh.

- C sai vì còn hướng tới lật đổ toàn bộ ách thống trị của thực dân Pháp, thiết lập chính quyền Xô Viết Nghệ - Tĩnh. Vì vậy, mục tiêu đấu tranh không chỉ giới hạn ở chế độ thuộc địa.

- D sai vì trong giai đoạn 1930-1931, phát xít Nhật chưa xâm lược và chiếm đóng Đông Dương, nên chưa trở thành kẻ thù trực tiếp của phong trào cách mạng Việt Nam. Mục tiêu đấu tranh lúc này chủ yếu nhắm vào thực dân Pháp và tay sai.

1. Hoàn cảnh lịch sử

  • Sau cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929 - 1933), đời sống của nhân dân Việt Nam trở nên vô cùng khó khăn:
    • Nông dân mất đất, bị bóc lột nặng nề bởi địa chủ và thực dân Pháp.
    • Công nhân bị giảm lương, sa thải hàng loạt.
  • Chính quyền thực dân Pháp tăng cường đàn áp, khiến mâu thuẫn giữa nhân dân với thực dân và phong kiến càng sâu sắc.
  • Đầu năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, đề ra nhiệm vụ cách mạng: chống đế quốc, chống phong kiến.

2. Mục tiêu đấu tranh

  • Chống đế quốc Pháp để giành độc lập dân tộc.
    • Đế quốc Pháp thực hiện chính sách khai thác thuộc địa, bóc lột nhân dân ta nặng nề.
    • Phong trào đấu tranh đòi tự do, quyền lợi dân sinh, quyền tự chủ dân tộc.
  • Chống phong kiến tay sai, đòi ruộng đất cho nông dân.
    • Giai cấp địa chủ bóc lột nông dân, thu địa tô cao.
    • Khẩu hiệu "Đả đảo đế quốc!", "Đả đảo phong kiến!" xuất hiện trong các cuộc biểu tình.
  • Phong trào còn hướng đến thiết lập chính quyền Xô viết Nghệ - Tĩnh như một hình mẫu cách mạng.

3. Biểu hiện của phong trào

  • Công nhân, nông dân, học sinh, tiểu thương liên tục tổ chức biểu tình, bãi công.
  • Cao trào nhất là Xô viết Nghệ - Tĩnh (1930 - 1931), nơi nhân dân lập chính quyền tự quản.
  • Dù bị đàn áp dã man, phong trào đã khẳng định sức mạnh cách mạng của quần chúng nhân dân.

✅ Kết luận: Phong trào cách mạng 1930 - 1931 mang tính dân tộc và giai cấp sâu sắc, thể hiện tinh thần đấu tranh chống đế quốc Pháp và phong kiến tay sai, tạo tiền đề cho các cuộc cách mạng sau này.


Câu 205:

17/06/2026

Việc phân chia khu vực chiếm đóng của các nước trong phe Đồng minh tại Hội nghị Ianta năm 1945 đối với các nước Đông Nam Á, Nam Á

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tại Hội nghị Ialta năm 1945, các nước Đông Nam Á và Nam Á không thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô mà vẫn do các nước phương Tây (Anh, Pháp, Mỹ) kiểm soát. Điều này phản ánh thực tế là các khu vực này vốn là thuộc địa hoặc chịu ảnh hưởng của các cường quốc phương Tây trước đó.

→ C đúng 

- A sai vì các khu vực này vẫn do các nước phương Tây nói chung kiểm soát. Việc tái chiếm thuộc địa chủ yếu do Anh và Pháp thực hiện, trong khi Mỹ có ảnh hưởng gián tiếp.

- B sai vì khu vực này chủ yếu do các nước phương Tây (Anh, Pháp, Mỹ) quản lý. Liên Xô chỉ có ảnh hưởng chủ yếu ở Đông Âu và một số nước Đông Bắc Á.

- D sai vì khu vực này vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây như Anh và Pháp. Liên Xô và Mỹ chỉ tạm thời chia cắt và kiểm soát bán đảo Triều Tiên ở vĩ tuyến 38.

1. Hoàn cảnh Hội nghị Ianta

  • Đầu năm 1945, khi Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối, phe Phát xít đứng trước nguy cơ sụp đổ hoàn toàn.
  • Từ ngày 4 - 11/2/1945, Hội nghị Ianta diễn ra tại Liên Xô với sự tham gia của ba cường quốc trong phe Đồng minh: Liên Xô, Mĩ, Anh.
  • Hội nghị thảo luận về việc:
    • Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.
    • Thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc để duy trì hòa bình thế giới.
    • Phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các nước Đồng minh.

2. Việc phân chia phạm vi ảnh hưởng

  • Ở châu Âu:
    • Đông Âu chịu ảnh hưởng của Liên Xô.
    • Tây Âu thuộc ảnh hưởng của Mĩ, Anh, Pháp.
  • Ở châu Á:
    • Liên Xô tham chiến chống Nhật tại Bắc Triều Tiên, Mãn Châu (Trung Quốc), Nam Sakhalin.
    • Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt vĩ tuyến 38: Bắc do Liên Xô chiếm đóng, Nam do Mĩ chiếm đóng.
    • Nhật Bản bị quân Đồng minh chiếm đóng, do Mĩ kiểm soát.
    • Trung Quốc tiếp tục thuộc phạm vi ảnh hưởng của Tưởng Giới Thạch (Quốc Dân Đảng), nhưng có sự thỏa thuận với Liên Xô.
  • Đông Nam Á và Nam Á:
    • Không thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô mà vẫn nằm dưới quyền kiểm soát của các nước phương Tây.
    • Anh tiếp tục kiểm soát Ấn Độ, Miến Điện (Myanmar), Malaysia.
    • Pháp tìm cách tái chiếm Đông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia).
    • Hà Lan tiếp tục kiểm soát Indonesia.

3. Ý nghĩa và hệ quả

  • Việc phân chia khu vực ảnh hưởng tại Hội nghị Ianta đã củng cố quyền kiểm soát của các cường quốc phương Tây tại Đông Nam Á và Nam Á.
  • Sau chiến tranh, các nước Đông Nam Á và Nam Á phải tiến hành cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc trước sự quay lại của thực dân phương Tây.
  • Phong trào giải phóng dân tộc bùng nổ mạnh mẽ ở nhiều nước như Việt Nam, Indonesia, Ấn Độ.

✅ Kết luận: Hội nghị Ianta năm 1945 đã xác định Đông Nam Á và Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây, khiến khu vực này tiếp tục đối mặt với sự đô hộ của thực dân và mở ra thời kỳ đấu tranh giành độc lập mạnh mẽ.


Câu 206:

17/06/2026

Nhận thức cảm tính được tạo nên do sự tiếp xúc nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

 Nhận thức cảm tính được tạo nên do sự tiếp xúc trực tiếp với các sự vật, hiện tượng.

→ A đúng 

- B sai vì do sự tiếp xúc trực tiếp với sự vật, hiện tượng thông qua giác quan. Trong khi đó, nhận thức gián tiếp thường thuộc về tư duy lý tính, không phải là đặc điểm của nhận thức cảm tính.

- C sai vì không đồng nghĩa với việc trực tiếp tiếp xúc và cảm nhận chúng bằng giác quan. Nhận thức cảm tính chỉ hình thành khi có sự tác động trực tiếp của sự vật lên giác quan con người.

- D sai vì không có nghĩa là có sự tác động trực tiếp lên giác quan để hình thành nhận thức cảm tính. Nhận thức cảm tính chỉ có khi con người tiếp xúc trực tiếp và cảm nhận qua các giác quan như nhìn, nghe, chạm,...

1. Khái niệm nhận thức cảm tính

  • Nhận thức là quá trình con người phản ánh thế giới khách quan vào trong ý thức thông qua các hoạt động tư duy.
  • Nhận thức cảm tính là giai đoạn đầu tiên của quá trình nhận thức, được hình thành do sự tiếp xúc trực tiếp giữa con người và các sự vật, hiện tượng thông qua giác quan.

2. Đặc điểm của nhận thức cảm tính

  • Mang tính trực tiếp: Con người có được nhận thức cảm tính khi tiếp xúc với sự vật, hiện tượng bằng mắt thấy, tai nghe, tay chạm,...
  • Hình ảnh cụ thể, sinh động: Nhận thức cảm tính giúp con người hình thành ấn tượng ban đầu về sự vật, hiện tượng.
  • Phụ thuộc vào giác quan: Nhận thức này có thể bị ảnh hưởng bởi khả năng cảm nhận của từng người (ví dụ: người mù không nhìn thấy màu sắc).

3. Các hình thức của nhận thức cảm tính

  • Cảm giác: Là hình thức đơn giản nhất, phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật, hiện tượng (ví dụ: cảm thấy nóng khi chạm vào vật đang cháy).
  • Tri giác: Là hình ảnh tổng hợp về sự vật, hiện tượng khi con người tiếp xúc với nó (ví dụ: nhìn thấy một cái cây và nhận ra đó là cây xoài).
  • Biểu tượng: Là hình ảnh của sự vật, hiện tượng đã từng được tri giác, có thể được nhớ lại khi không còn sự tác động trực tiếp (ví dụ: tưởng tượng lại hình ảnh của biển sau khi đã nhìn thấy trước đó).

4. Vai trò của nhận thức cảm tính

  • Là cơ sở đầu tiên của quá trình nhận thức, cung cấp dữ liệu ban đầu để con người tiếp tục suy nghĩ và phân tích.
  • Góp phần vào nhận thức lý tính, giúp hình thành tư duy trừu tượng và khái quát hóa.
  • Giúp con người phản ứng nhanh với môi trường xung quanh.

✅ Kết luận: Nhận thức cảm tính là giai đoạn đầu của quá trình nhận thức, được tạo ra do sự tiếp xúc trực tiếp với sự vật, hiện tượng thông qua các giác quan, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phản ánh thế giới khách quan của con người.


Câu 207:

17/06/2026

Đâu không phải là đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á lục địa?

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Phần lớn Đông Nam Á lục địa có khí hậu nhiệt đới gió mùa. Khí hậu xích đạo chỉ xuất hiện ở một số khu vực gần xích đạo, chủ yếu thuộc Đông Nam Á hải đảo.

→ B đúng 

- A sai vì Đông Nam Á lục địa có nhiều dãy núi cao chạy theo hướng bắc – nam hoặc tây bắc – đông nam, xen kẽ với các thung lũng và đồng bằng phù sa. Điều này tạo nên địa hình bị chia cắt mạnh, ảnh hưởng đến khí hậu, sông ngòi và giao thông.

- C sai vì Đông Nam Á lục địa có nhiều hệ thống sông lớn như sông Mê Kông, sông Hồng, sông Mê Nam, do ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa lớn. Các con sông này mang theo nhiều phù sa, bồi đắp cho đồng bằng màu mỡ, thuận lợi cho nông nghiệp.

- D sai vì Đông Nam Á lục địa có nhiều hệ thống sông lớn đổ ra biển, mang theo phù sa bồi đắp tạo thành các đồng bằng màu mỡ như đồng bằng sông Cửu Long, đồng bằng sông Hồng. Các đồng bằng này thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước.

1. Đông Nam Á lục địa gồm những quốc gia nào?

  • Đông Nam Á lục địa bao gồm Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar và phần bán đảo của Malaysia.
  • Khu vực này nằm ở phía tây của Đông Nam Á, trên bán đảo Đông Dương và một phần bán đảo Mã Lai.

2. Đặc điểm khí hậu của Đông Nam Á lục địa

  • Đông Nam Á lục địa chủ yếu có khí hậu nhiệt đới gió mùa, chứ không phải khí hậu xích đạo.
  • Khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng bởi:
    • Mùa hạ nóng ẩm, mưa nhiều do ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam.
    • Mùa đông lạnh khô hơn do gió mùa Đông Bắc từ lục địa châu Á thổi xuống.
    • Lượng mưa lớn, trung bình 1000 – 2500mm/năm.

3. Vì sao Đông Nam Á lục địa không có khí hậu xích đạo?

  • Vị trí địa lý: Khu vực này nằm từ khoảng vĩ độ 10°B trở lên, trong khi khí hậu xích đạo chỉ xuất hiện ở vùng gần xích đạo (0° – 10° vĩ độ).
  • Ảnh hưởng của địa hình: Phần lớn Đông Nam Á lục địa có địa hình đồi núi, cao nguyên nên nhiệt độ và lượng mưa có sự phân hóa, không đồng nhất như khí hậu xích đạo.
  • Sự chi phối của gió mùa: Khí hậu ở đây thay đổi theo mùa, trong khi khí hậu xích đạo ổn định quanh năm với nhiệt độ cao và mưa nhiều.

4. So sánh với Đông Nam Á hải đảo

  • Đông Nam Á hải đảo (Indonesia, Philippines, Malaysia phần đảo, Brunei, Đông Timor) mới là khu vực có khí hậu xích đạo rõ rệt, với đặc điểm:
    • Nhiệt độ cao quanh năm (trung bình 25 – 27°C).
    • Mưa nhiều, không có mùa khô rõ rệt.
    • Độ ẩm cao, trên 80% quanh năm.

✅ Kết luận: Đông Nam Á lục địa không có khí hậu xích đạo mà chủ yếu có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với sự phân hóa rõ rệt giữa mùa mưa và mùa khô, do ảnh hưởng của vị trí địa lý, địa hình và gió mùa.


Câu 208:

17/06/2026

Trong chế độ khí hậu, ở miền Bắc phân chia thành 2 mùa là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Do chịu tác động mạnh của gió mùa Đông Bắc, địa hình,… nên trong chế độ khi hậu, ở miền Bắc phân chia thành 2 mùa, đó là mùa đông lạnh, ít mưa và mùa hạ nóng ẩm, mưa nhiều.

→ C đúng 

- A sai vì do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam. Trong khi đó, kiểu khí hậu mùa đông lạnh, nhiều mưa và mùa hạ nóng, ít mưa là đặc trưng của khí hậu ôn đới, không phù hợp với miền Bắc.

- B sai vì miền Bắc Việt Nam có chế độ khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa đông lạnh, ít mưa và mùa hạ nóng, mưa nhiều. Trong khi đó, kiểu khí hậu mùa đông ấm áp, ít mưa và mùa hạ mát mẻ, ít mưa không phản ánh đúng đặc điểm khí hậu của miền Bắc.

- D sai vì miền Bắc Việt Nam có hai mùa rõ rệt: mùa đông lạnh, ít mưa và mùa hạ nóng, mưa nhiều. Trong khi đó, kiểu khí hậu mùa đông ấm áp, ít mưa và mùa hạ mát mẻ, mưa nhiều không phản ánh đúng đặc điểm khí hậu của miền Bắc.

1. Nguyên nhân phân chia hai mùa

Miền Bắc Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam, dẫn đến sự phân hóa rõ rệt giữa mùa đông và mùa hạ.

2. Đặc điểm hai mùa trong năm

? Mùa đông (tháng 11 - tháng 4 năm sau)

  • Gió mùa Đông Bắc từ lục địa châu Á tràn xuống, mang theo không khí lạnh, khô.
  • Nhiệt độ thấp, trung bình khoảng 16 – 18°C, có thể giảm xuống dưới 10°C ở miền núi.
  • Lượng mưa ít, trời hanh khô, riêng từ tháng 2 - tháng 4 có mưa phùn và độ ẩm cao.
  • Các đợt rét đậm, rét hại xuất hiện, đặc biệt ở các tỉnh vùng núi như Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng.

? Mùa hạ (tháng 5 - tháng 10)

  • Gió mùa Tây Nam từ biển mang theo hơi ẩm, gây mưa nhiều.
  • Nhiệt độ cao, trung bình 27 – 30°C, có thể vượt 35°C vào các đợt nắng nóng.
  • Lượng mưa lớn, chiếm khoảng 80% tổng lượng mưa cả năm, thường xảy ra mưa rào, dông và bão.
  • Độ ẩm cao, không khí oi bức, nắng nóng.

3. Nguyên nhân chính của sự phân hóa mùa ở miền Bắc

  • Vị trí địa lý: Nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, chịu tác động của cả khối không khí lạnh từ phương Bắc và khối không khí nóng ẩm từ phương Nam.
  • Gió mùa: Hai mùa chính hình thành do sự thay đổi giữa gió mùa Đông Bắc lạnh, khô và gió mùa Tây Nam nóng, ẩm.
  • Địa hình: Các dãy núi như Hoàng Liên Sơn, Đông Triều góp phần chặn hoặc điều hướng gió mùa, làm cho khí hậu có sự khác biệt giữa các vùng.

✅ Kết luận: Miền Bắc Việt Nam có hai mùa rõ rệt trong năm: mùa đông lạnh, ít mưa do gió mùa Đông Bắc và mùa hạ nóng ẩm, mưa nhiều do gió mùa Tây Nam. Đây là đặc điểm điển hình của khí hậu nhiệt đới gió mùa.


Câu 209:

17/06/2026

Trong những năm 1954 -1970, Campuchia đã thực hiện đường lối đối ngoại như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Từ năm 1954 đến đầu năm 1970, chính phủ Xihanúc thực hiện đường lối hòa bình, trung lập, không tham gia bất cứ khối liên minh quân sự hoặc chính trị nào, tiếp nhận viện trợ từ mọi phía, không có điều kiện ràng buộc.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì trong những năm 1954-1970, Campuchia thực hiện đường lối đối ngoại hòa bình, trung lập, không liên kết nhưng vẫn duy trì quan hệ với cả hai phe trong Chiến tranh Lạnh. Do đó, quan điểm trung lập nhưng đối đầu với Mỹ và nhóm nước sáng lập ASEAN không phản ánh đúng chính sách đối ngoại của Campuchia giai đoạn này.

1. Bối cảnh lịch sử

Sau khi giành được độc lập từ Pháp vào năm 1953, Campuchia đứng trước nhiều thách thức trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh và sự căng thẳng giữa các nước lớn. Hiệp định Genève 1954 công nhận độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Campuchia, Lào, Việt Nam.

2. Chính sách đối ngoại hòa bình, trung lập

Trong giai đoạn 1954 - 1970, dưới sự lãnh đạo của Quốc vương Norodom Sihanouk, Campuchia theo đuổi chính sách hòa bình, trung lập, không liên kết với các cường quốc nhằm:
✔️ Bảo vệ nền độc lập, tránh bị lôi kéo vào xung đột Đông - Tây.
✔️ Giữ quan hệ ngoại giao cân bằng với cả hai phe tư bản (Mỹ) và xã hội chủ nghĩa (Liên Xô, Trung Quốc).
✔️ Tránh bị lôi kéo vào cuộc chiến tranh Việt Nam.

3. Biểu hiện của chính sách đối ngoại

? Tham gia Phong trào Không liên kết vào năm 1961, khẳng định lập trường trung lập.
? Thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều nước, bao gồm Liên Xô, Trung Quốc, Mỹ, Pháp.
? Từ chối sự can thiệp quân sự của nước ngoài vào lãnh thổ Campuchia.
? Phản đối chiến tranh ở Việt Nam, đồng thời giữ thái độ mềm dẻo với cả Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và chính quyền Việt Nam Cộng hòa.

4. Nguyên nhân dẫn đến thay đổi chính sách vào năm 1970

  • Cuối thập niên 1960, do sức ép từ Mỹ và cuộc chiến tranh ở Việt Nam ngày càng lan rộng, Campuchia không thể duy trì hoàn toàn sự trung lập.
  • Năm 1970, Lon Nol làm đảo chính lật đổ Sihanouk, đưa Campuchia ngả về phía Mỹ, chấm dứt chính sách trung lập.

✅ Kết luận: Trong giai đoạn 1954 - 1970, Campuchia theo đuổi đường lối đối ngoại hòa bình, trung lập để duy trì độc lập và tránh bị lôi kéo vào cuộc chiến tranh Việt Nam, nhưng đến năm 1970, chính sách này đã thay đổi do tác động của tình hình quốc tế và khu vực.

 


Câu 210:

17/06/2026

Nguyên nhân chủ yếu làm suy giảm tài nguyên thiên nhiên nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong các tác nhân làm suy giảm tài nguyên thiên nhiên thì hoạt động khai thác của con người có ảnh hưởng lớn nhất ⇒ tình trạng khai thác bừa bãi, quá mức tài nguyên rừng, sinh vật biển, chim thú quý, khoáng sản....

→ A đúng 

- B sai vì kỹ thuật khai thác thô sơ, lạc hậu chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất khai thác, nhưng nguyên nhân chủ yếu làm suy giảm tài nguyên thiên nhiên nước ta là do khai thác quá mức, thiếu quy hoạch và quản lý bền vững.

- C sai vì hợp tác đầu tư khai thác của nước ngoài có thể tác động đến tài nguyên, nhưng nguyên nhân chủ yếu làm suy giảm tài nguyên thiên nhiên nước ta là do khai thác quá mức, quản lý lỏng lẻo và ý thức bảo vệ môi trường chưa cao.

- D sai vì môi trường và nguồn nước ô nhiễm ảnh hưởng đến hệ sinh thái, nhưng nguyên nhân chủ yếu làm suy giảm tài nguyên thiên nhiên nước ta là khai thác quá mức, quản lý yếu kém và ý thức bảo vệ tài nguyên chưa cao.

1. Thực trạng suy giảm tài nguyên thiên nhiên

Việt Nam có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú nhưng đang bị suy giảm nghiêm trọng. Các loại tài nguyên chịu ảnh hưởng lớn gồm:
Tài nguyên rừng: Diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp, rừng nguyên sinh bị khai thác cạn kiệt.
Tài nguyên khoáng sản: Một số loại khoáng sản như than, dầu khí, quặng kim loại đang bị khai thác ồ ạt.
Tài nguyên nước: Ô nhiễm nguồn nước ngọt, cạn kiệt nước ngầm.
Tài nguyên đất: Đất nông nghiệp bị xói mòn, thoái hóa do sử dụng không hợp lý.

2. Nguyên nhân chủ yếu: Khai thác quá mức

Khai thác rừng bừa bãi: Nạn phá rừng lấy gỗ, mở rộng đất nông nghiệp, khai thác lâm sản trái phép khiến diện tích rừng giảm nhanh.
Khai thác khoáng sản ồ ạt: Việc khai thác không có kế hoạch, thiếu kiểm soát làm suy giảm nguồn tài nguyên không tái tạo.
Sử dụng tài nguyên nước không hợp lý: Tưới tiêu lãng phí, xả thải ô nhiễm khiến nguồn nước bị suy thoái.
Mở rộng đô thị, công nghiệp: Quá trình đô thị hóa nhanh làm gia tăng khai thác đất đai, san lấp rừng ngập mặn, làm mất cân bằng sinh thái.

3. Hậu quả của khai thác quá mức

Mất cân bằng sinh thái, suy giảm đa dạng sinh học.
Thiên tai gia tăng: Xói mòn đất, lũ lụt, hạn hán.
Suy thoái tài nguyên lâu dài, ảnh hưởng đến phát triển bền vững.

4. Giải pháp bảo vệ tài nguyên

Quản lý chặt chẽ khai thác tài nguyên theo quy hoạch bền vững.
Phục hồi và bảo vệ rừng, phát triển rừng phòng hộ.
Tăng cường xử lý vi phạm trong khai thác khoáng sản, rừng, nước.
Giáo dục ý thức bảo vệ tài nguyên, khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo.

✅ Kết luận: Nguyên nhân chủ yếu làm suy giảm tài nguyên thiên nhiên nước ta là tình trạng khai thác quá mức. Để bảo vệ tài nguyên, cần có chính sách khai thác hợp lý và tăng cường ý thức bảo vệ môi trường.


Câu 211:

17/06/2026

Bình đẳng trong hôn nhân và gia đình dựa trên cơ sở nguyên tắc nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Bình đẳng trong hôn nhân và gia đình dựa trên cơ sở nguyên tắc dân chủ, công bằng, tôn trọng lẫn nhau, không phân biệt đối xử.

→ A đúng 

- B sai vì tự do, công bằng, tôn trọng lẫn nhau, không phân biệt đối xử là các giá trị chung của xã hội, trong khi bình đẳng trong hôn nhân và gia đình dựa trên nguyên tắc vợ chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong mọi mặt đời sống.

- C sai vì công bằng, lắng nghe, kính trọng lẫn nhau, không phân biệt đối xử là các giá trị đạo đức chung, trong khi bình đẳng trong hôn nhân và gia đình dựa trên nguyên tắc vợ chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong mọi lĩnh vực đời sống.

- D sai vì chia sẻ, đồng thuận, quan tâm lẫn nhau, không phân biệt đối xử là những yếu tố giúp duy trì hạnh phúc gia đình, nhưng bình đẳng trong hôn nhân và gia đình dựa trên nguyên tắc vợ chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau về mọi mặt theo quy định pháp luật.

1. Khái niệm bình đẳng trong hôn nhân và gia đình

Bình đẳng trong hôn nhân và gia đình là việc vợ chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong quan hệ hôn nhân, đời sống gia đình, nuôi dạy con cái, sở hữu tài sản, lao động và đóng góp kinh tế.

2. Cơ sở của nguyên tắc bình đẳng

Dân chủ: Vợ chồng cùng nhau bàn bạc, quyết định các vấn đề trong gia đình.
Công bằng: Cả hai đều có quyền và trách nhiệm như nhau trong việc chăm sóc gia đình, nuôi dạy con cái.
Tôn trọng lẫn nhau: Không áp đặt, không bạo lực, cùng nhau xây dựng gia đình hạnh phúc.
Không phân biệt đối xử: Nam và nữ đều có quyền kết hôn, ly hôn, sở hữu tài sản và nuôi dạy con như nhau.

3. Biểu hiện của bình đẳng trong hôn nhân và gia đình

Trong quan hệ vợ chồng: Cả hai đều có quyền quyết định công việc gia đình, đóng góp tài chính, chia sẻ công việc nhà.
Trong nuôi dạy con cái: Cả cha và mẹ đều có quyền, trách nhiệm chăm sóc, giáo dục con cái.
Trong sở hữu tài sản: Tài sản chung vợ chồng được quản lý bình đẳng, không bên nào có quyền áp đặt.
Trong quyết định hôn nhân: Hôn nhân dựa trên tình yêu tự nguyện, không bị ép buộc.

4. Ý nghĩa của bình đẳng trong hôn nhân và gia đình

Góp phần xây dựng gia đình hạnh phúc, bền vững.
Thúc đẩy sự tiến bộ xã hội, bảo vệ quyền con người.
Loại bỏ tư tưởng trọng nam khinh nữ, bảo vệ quyền lợi phụ nữ và trẻ em.
Đảm bảo sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân trong gia đình.

Kết luận: Bình đẳng trong hôn nhân và gia đình là yếu tố quan trọng để xây dựng gia đình tiến bộ, văn minh, dựa trên nguyên tắc dân chủ, công bằng, tôn trọng lẫn nhau và không phân biệt đối xử.


Câu 212:

17/06/2026

Hậu quả nghiêm trọng nhất của sự sụp đổ chế độ XHCN ở Liên Xô và các nước Đông Âu là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Sự thành lập các nhà nước dân chủ nhân dân Đông Âu sau chiến tranh thế giới thứ hai đã làm cho chủ nghĩa xã hội từ một nước đã trở thành hệ thống thế giới, đối trọng với các nước tư bản chủ nghĩa.

- Tuy nhiên, năm 1991 khi Chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu sụp đổ đã gây ra hậu quả nghiêm trọng, hệ thống Xã hội chủ nghĩa trên thế giới không còn tồn tại.

→ D đúng 

- A sai vì điều này không làm thay đổi trật tự thế giới, trong khi sự sụp đổ chế độ XHCN dẫn đến khủng hoảng kinh tế, chính trị, xã hội sâu sắc và làm suy yếu phong trào cách mạng toàn cầu.

- B sai vì đây chỉ là hệ quả chính trị - kinh tế sau sự sụp đổ, trong khi hậu quả nghiêm trọng nhất là sự tan rã của hệ thống XHCN, dẫn đến bất ổn lớn về kinh tế, xã hội và mất cân bằng quyền lực thế giới.

- C sai vì sau sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu, vẫn còn một số quốc gia tiếp tục đi theo con đường XHCN như Trung Quốc, Việt Nam, Cuba,... Do đó, đây không phải là hậu quả nghiêm trọng nhất, mà sự tan rã của hệ thống XHCN và mất cân bằng quyền lực thế giới mới là hậu quả lớn nhất.

1. Nguyên nhân của sự sụp đổ

Từ cuối thập niên 1980, Liên Xô và các nước Đông Âu lâm vào khủng hoảng sâu sắc do:

  • Bất ổn kinh tế: Mô hình kinh tế tập trung bao cấp kém hiệu quả, sản xuất trì trệ.
  • Khủng hoảng chính trị: Cải tổ thiếu đồng bộ, xung đột nội bộ, mất kiểm soát xã hội.
  • Sự can thiệp từ phương Tây: Các thế lực tư bản thúc đẩy phong trào "diễn biến hòa bình", làm lung lay hệ thống XHCN.

2. Hệ quả nghiêm trọng nhất: Sự sụp đổ của hệ thống XHCN thế giới

Liên Xô tan rã (1991): Đánh dấu sự chấm dứt của nhà nước XHCN lớn nhất thế giới.
Các nước Đông Âu chuyển sang chế độ tư bản: Từ Ba Lan, Tiệp Khắc, Đông Đức đến Hungary, Romania... đều từ bỏ CNXH.
Hệ thống XHCN toàn cầu không còn: Chỉ còn một số ít nước như Trung Quốc, Việt Nam, Cuba... vẫn kiên trì con đường XHCN.
Trật tự thế giới thay đổi: Chiến tranh Lạnh kết thúc, Mỹ trở thành siêu cường duy nhất, thế giới bước vào kỷ nguyên đơn cực.

3. Tác động đến thế giới và Việt Nam

Phong trào cách mạng thế giới suy yếu, phong trào giải phóng dân tộc gặp khó khăn.
Tư tưởng tư bản chủ nghĩa lan rộng, gây ảnh hưởng đến các nước XHCN còn lại.
Việt Nam phải điều chỉnh đường lối, đổi mới kinh tế, mở cửa hội nhập để thích nghi với tình hình mới.

Kết luận: Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu không chỉ là một biến cố chính trị, mà còn xóa bỏ hoàn toàn hệ thống XHCN toàn cầu, làm thay đổi cục diện thế giới.


Câu 213:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng quan hệ quốc tế thời kì Chiến tranh lạnh?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, quan hệ quốc tế chủ yếu mang tính đối đầu gay gắt giữa hai phe TBCN và XHCN, điển hình qua các cuộc chạy đua vũ trang, xung đột ủy nhiệm. Việc đối thoại, thỏa hiệp chỉ trở nên rõ rệt hơn vào giai đoạn cuối Chiến tranh lạnh.

→ D đúng 

- A sai vì trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, quan hệ quốc tế bị chi phối bởi sự đối đầu giữa hai siêu cường Liên Xô và Mỹ trên mọi lĩnh vực, từ chính trị, quân sự đến kinh tế, văn hóa. Cuộc chạy đua vũ trang, xung đột ủy nhiệm và sự chia rẽ thế giới thành hai phe đối lập là minh chứng rõ ràng cho điều này.

- B sai vì trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, tuy Mỹ và Liên Xô không đối đầu trực tiếp nhưng lại can thiệp và kích động xung đột ở nhiều khu vực như chiến tranh Triều Tiên, chiến tranh Việt Nam, chiến tranh Trung Đông. Những cuộc chiến này thể hiện sự đối đầu giữa hai phe TBCN và XHCN thông qua các cuộc chiến tranh cục bộ.

- C sai vì trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, bên cạnh sự đối đầu giữa hai cực Liên Xô – Mỹ, nhiều quốc gia khác vươn lên, hình thành xu thế đa cực, đặc biệt là sự trỗi dậy của Tây Âu, Nhật Bản và phong trào không liên kết, làm suy yếu dần trật tự hai cực Ianta.

1. Chiến tranh lạnh là gì?

Chiến tranh lạnh (1947-1991) là cuộc đối đầu căng thẳng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa (Mỹ và đồng minh phương Tây) và xã hội chủ nghĩa (Liên Xô và Đông Âu) mà không dẫn đến xung đột quân sự trực tiếp quy mô lớn.

2. Quan hệ quốc tế thời kỳ Chiến tranh lạnh

  • Đối đầu gay gắt giữa Mỹ và Liên Xô trên mọi mặt: kinh tế, quân sự, chính trị, tư tưởng.
  • Chạy đua vũ trang căng thẳng, đặc biệt là vũ khí hạt nhân (Mỹ chế tạo bom nguyên tử năm 1945, Liên Xô năm 1949).
  • Hình thành hai khối đối lập: NATO (1949) của phương Tây và Hiệp ước Warsaw (1955) của phe XHCN.
  • Can thiệp vào các nước khác: Mỹ và Liên Xô tham gia gián tiếp vào nhiều cuộc chiến tranh cục bộ như Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), Chiến tranh Việt Nam (1955-1975), Chiến tranh Afghanistan (1979-1989).

3. Vì sao nhận định “các nước lớn đối thoại thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp” là không đúng?

Không phải giai đoạn đầu của Chiến tranh lạnh: Từ cuối những năm 1940 đến đầu những năm 1970, Mỹ và Liên Xô chủ yếu đối đầu, chạy đua vũ trang thay vì đối thoại.
Không tránh xung đột hoàn toàn: Dù không trực tiếp đối đầu, nhưng hai siêu cường ủng hộ các cuộc chiến tranh ủy nhiệm (proxy war), đẩy nhiều quốc gia vào xung đột đẫm máu.
Đối thoại chỉ diễn ra khi cần thiết: Đến những năm 1970, quan hệ Đông - Tây mới có dấu hiệu hòa hoãn (Hiệp ước hạn chế vũ khí hạt nhân SALT I năm 1972).

4. Kết luận

Nội dung trên không đúng vì quan hệ quốc tế thời kỳ Chiến tranh lạnh chủ yếu là đối đầu căng thẳng, chạy đua vũ trang và can thiệp gián tiếp vào nhiều cuộc chiến tranh, chứ không phải là sự đối thoại thỏa hiệp ngay từ đầu.


Câu 214:

17/06/2026

Từ năm 1946 - 1950, Liên Xô đã đạt được thắng lợi to lớn gì trong công cuộc khôi phục kinh tế?

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Kế hoạch 5 năm (1946-1950) giúp Liên Xô nhanh chóng khôi phục nền kinh tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đưa sản lượng công nghiệp và nông nghiệp vượt mức trước chiến tranh, củng cố vị thế cường quốc.

→ A đúng 

- B sai vì sự kiện Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo đầu tiên của Trái Đất diễn ra vào năm 1957, thuộc giai đoạn phát triển khoa học - kỹ thuật sau khi đã khôi phục kinh tế, không thuộc giai đoạn 1946-1950.

- C sai vì giai đoạn 1946-1950, Liên Xô tập trung khôi phục kinh tế sau chiến tranh, còn việc xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội là nhiệm vụ của các kế hoạch dài hạn sau này.

- D sai vì Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô Viết (Liên Xô) đã được thành lập vào năm 1922, không phải trong giai đoạn 1946-1950, nên không liên quan đến thắng lợi khôi phục kinh tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

1. Bối cảnh sau Chiến tranh thế giới thứ hai

  • Liên Xô là một trong những quốc gia chịu thiệt hại nặng nề nhất sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945).
  • Khoảng 27 triệu người chết, hàng nghìn thành phố, nhà máy, xí nghiệp bị phá hủy.
  • Kinh tế bị tàn phá nghiêm trọng, sản xuất công - nông nghiệp giảm mạnh.
  • Trước tình hình đó, Đảng và Nhà nước Liên Xô đề ra Kế hoạch 5 năm khôi phục kinh tế (1946 - 1950) với mục tiêu khôi phục nền kinh tế trước chiến tranh và đưa đất nước phát triển mạnh mẽ.

2. Nội dung và kết quả của kế hoạch 5 năm (1946 - 1950)

  • Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng, đặc biệt là ngành cơ khí, năng lượng, luyện kim.
  • Khôi phục và mở rộng ngành nông nghiệp, áp dụng khoa học - kỹ thuật vào sản xuất.
  • Mở rộng giáo dục, y tế, nâng cao đời sống nhân dân.
  • Ứng dụng thành tựu khoa học - công nghệ, đặc biệt là nghiên cứu vũ khí hạt nhân.

? Kết quả:

  • Đến năm 1949, Liên Xô hoàn thành kế hoạch 5 năm trước thời hạn 9 tháng.
  • Sản lượng công nghiệp tăng 73% so với trước chiến tranh.
  • Sản lượng nông nghiệp khôi phục hoàn toàn, đời sống nhân dân được cải thiện.
  • Năm 1949, Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử, trở thành cường quốc hạt nhân thứ hai sau Mỹ.

3. Ý nghĩa của thắng lợi

Khẳng định sức mạnh của Liên Xô trong công cuộc tái thiết đất nước.
Tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội trong những thập kỷ tiếp theo.
Góp phần củng cố vị thế của Liên Xô trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là trong cuộc Chiến tranh lạnh với Mỹ.

4. Kết luận

Kế hoạch 5 năm (1946 - 1950) là một thành công lớn, giúp Liên Xô khôi phục nền kinh tế sau chiến tranh, đưa đất nước bước vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ, trở thành một trong hai siêu cường của thế giới.


Câu 215:

17/06/2026

Vì sao hợp tác quốc tế trở thành vấn đề quan trọng và tất yếu trong thời đại ngày nay

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, khủng bố… vượt quá khả năng giải quyết của từng quốc gia, đòi hỏi sự hợp tác của nhiều nước. Điều này khiến hợp tác quốc tế trở thành nhu cầu quan trọng và tất yếu.

→ C đúng 

- A sai vì sự phát triển của công nghệ thông tin chỉ là một yếu tố thúc đẩy giao lưu quốc tế, không phải nguyên nhân chính khiến hợp tác quốc tế trở thành vấn đề quan trọng và tất yếu. Hợp tác quốc tế chủ yếu xuất phát từ nhu cầu giải quyết các vấn đề toàn cầu chung.

- B sai vì sự phát triển của ngành du lịch chỉ thúc đẩy giao lưu văn hóa và kinh tế giữa các quốc gia, nhưng không phải là nguyên nhân cốt lõi khiến hợp tác quốc tế trở thành vấn đề quan trọng và tất yếu. Hợp tác quốc tế chủ yếu xuất phát từ nhu cầu giải quyết các vấn đề toàn cầu chung.

- D sai vì thỏa mãn nhu cầu hiểu biết lẫn nhau chỉ là một khía cạnh của giao lưu quốc tế, không phải yếu tố quyết định khiến hợp tác quốc tế trở thành vấn đề quan trọng và tất yếu. Hợp tác quốc tế chủ yếu xuất phát từ nhu cầu giải quyết các vấn đề toàn cầu chung.

1. Bối cảnh toàn cầu

  • Thế giới đang phải đối mặt với nhiều vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, khủng hoảng kinh tế, xung đột vũ trang, đói nghèo, an ninh mạng, và ô nhiễm môi trường.
  • Những vấn đề này vượt ra ngoài phạm vi của một quốc gia và không thể giải quyết một cách đơn lẻ.
  • Toàn cầu hóa làm cho các quốc gia ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, đòi hỏi sự hợp tác để cùng phát triển bền vững.

2. Các lĩnh vực hợp tác quốc tế quan trọng

An ninh - hòa bình thế giới: Các quốc gia hợp tác trong việc gìn giữ hòa bình, ngăn chặn xung đột vũ trang thông qua các tổ chức như Liên Hợp Quốc (LHQ), NATO, ASEAN.

Môi trường và biến đổi khí hậu: Hợp tác quốc tế để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu qua các hiệp định như Hiệp định Paris về khí hậu (2015), bảo vệ rừng, giảm phát thải khí CO₂.

Kinh tế - thương mại: Các nước tham gia vào các tổ chức kinh tế toàn cầu như WTO, IMF, APEC, CPTPP nhằm thúc đẩy thương mại và đầu tư.

Chống dịch bệnh và y tế: Đại dịch COVID-19 cho thấy sự cần thiết của hợp tác y tế toàn cầu trong nghiên cứu, sản xuất và phân phối vắc-xin.

Khoa học - công nghệ: Các nước hợp tác để phát triển công nghệ, trí tuệ nhân tạo (AI), khoa học vũ trụ, và chuyển đổi số.

3. Ý nghĩa của hợp tác quốc tế

Thúc đẩy hòa bình và an ninh, ngăn chặn chiến tranh.
Tăng trưởng kinh tế bền vững, tạo cơ hội phát triển cho tất cả các quốc gia.
Bảo vệ môi trường và ứng phó với thiên tai, biến đổi khí hậu.
Chia sẻ tri thức, công nghệ, nâng cao chất lượng sống của con người.

4. Kết luận

Hợp tác quốc tế không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là trách nhiệm chung của mỗi quốc gia trong việc xây dựng một thế giới hòa bình, ổn định và phát triển bền vững. Việc chung tay giải quyết các vấn đề toàn cầu sẽ giúp nhân loại tiến tới một tương lai tốt đẹp hơn.


Câu 216:

17/06/2026

Địa hình nào sau đây không thuộc vào vùng núi Trường Sơn Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Dãy núi Bạch Mã thuộc dãy Trường Sơn Bắc, là ranh giới tự nhiên giữa Trường Sơn Bắc và Trường Sơn Nam. Trong khi đó, vùng núi Trường Sơn Nam bắt đầu từ phía nam dãy Bạch Mã và có đặc điểm địa hình khác biệt.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì khối núi Kon Tum, khối núi cực Nam Trung Bộ và các cao nguyên xếp tầng là những đặc điểm địa hình đặc trưng của Trường Sơn Nam. Chúng tạo nên địa hình phức tạp, bao gồm núi cao, sườn dốc và các cao nguyên nối tiếp nhau.

1. Vị trí địa lý của dãy núi Bạch Mã

  • Dãy núi Bạch Mã nằm ở ranh giới giữa tỉnh Thừa Thiên Huế và Đà Nẵng, thuộc dãy Trường Sơn Bắc chứ không thuộc Trường Sơn Nam.
  • Dãy núi này kéo dài từ bờ biển vào sâu nội địa, có địa hình dốc đứng, chia cắt mạnh.

2. Phân biệt vùng núi Trường Sơn Bắc và Trường Sơn Nam

  • Trường Sơn Bắc kéo dài từ dãy núi Tam Điệp (Ninh Bình) đến dãy Bạch Mã (Thừa Thiên Huế).
  • Trường Sơn Nam nằm từ phía Nam dãy Bạch Mã đến hết lãnh thổ Việt Nam, bao gồm các cao nguyên và núi cao phía Tây.

3. Đặc điểm địa hình vùng núi Trường Sơn Nam

  • Không có dãy Bạch Mã vì đây là ranh giới của Trường Sơn Bắc.
  • Địa hình gồm các khối núi cao, sườn dốc và cao nguyên rộng lớn như Kon Tum, Đắk Lắk, Lâm Viên, Mơ Nông.
  • Núi có hướng Tây Bắc - Đông Nam với sự chia cắt mạnh mẽ hơn so với Trường Sơn Bắc.

4. Ý nghĩa của dãy Bạch Mã

  • Là ranh giới khí hậu quan trọng giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam.
  • Phía Bắc Bạch Mã có khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh, còn phía Nam có khí hậu nhiệt đới cận xích đạo, nóng quanh năm.
  • Là trung tâm đa dạng sinh học, với Vườn quốc gia Bạch Mã có hệ sinh thái phong phú.

5. Kết luận

Dãy Bạch Mã là phần cuối của Trường Sơn Bắc, không thuộc vùng núi Trường Sơn Nam. Đây là ranh giới quan trọng về địa hình, khí hậu và hệ sinh thái của nước ta.


Câu 217:

17/06/2026

Nguyên nhân chủ yếu làm cho thiên nhiên nước ta phân hóa theo chiều Bắc - Nam là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nguyên nhân chủ yếu làm cho thiên nhiên nước ta phân hóa theo chiều Bắc - Nam là do lãnh thổ nước ta kéo dài theo chiều bắc nam, góc nhập xạ và ảnh hưởng của gió mùa cũng bị phân hóa theo chiều Bắc - Nam

→ A đúng 

- B sai vì vị trí kề Biển Đông chủ yếu ảnh hưởng đến thiên nhiên theo hướng Đông - Tây hơn là Bắc - Nam. Sự phân hóa thiên nhiên theo chiều Bắc - Nam chủ yếu do sự thay đổi vĩ độ, dẫn đến sự khác biệt về khí hậu và sinh vật giữa các vùng.

- C sai vì hoạt động của gió mùa ảnh hưởng mạnh hơn đến sự phân hóa thiên nhiên theo hướng Đông - Tây và theo độ cao. Sự phân hóa thiên nhiên theo chiều Bắc - Nam chủ yếu do sự thay đổi vĩ độ, làm khí hậu và sinh vật khác biệt giữa các vùng.

- D sai vì vị trí nội chí tuyến chỉ quyết định tính chất nhiệt đới chung của khí hậu Việt Nam, chứ không phải yếu tố trực tiếp gây ra sự phân hóa Bắc - Nam. Nguyên nhân chủ yếu là do sự thay đổi vĩ độ, làm khí hậu và sinh vật khác nhau giữa các vùng.

1. Lãnh thổ Việt Nam kéo dài theo trục Bắc – Nam

  • Việt Nam có lãnh thổ hẹp ngang và kéo dài từ khoảng 8°34’ đến 23°23’ vĩ độ Bắc, với chiều dài hơn 1.650 km.
  • Khoảng cách Bắc – Nam lớn dẫn đến sự khác biệt về góc nhập xạ mặt trời, ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ nhiệt độ, lượng mưa và khí hậu từng vùng.

2. Sự phân hóa khí hậu theo vĩ độ

  • Miền Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra) có khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng rõ rệt của gió mùa Đông Bắc, tạo nên mùa đông lạnh và mùa hè nóng ẩm.
  • Miền Nam (từ dãy Bạch Mã trở vào) có khí hậu cận xích đạo gió mùa, nền nhiệt độ cao quanh năm, chia thành hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô.

3. Sự khác biệt về thảm thực vật và sinh vật

  • Miền Bắc có rừng nhiệt đới gió mùa với nhiều loại cây chịu lạnh như dẻ, dâu da, pơ mu.
  • Miền Nam có rừng nhiệt đới ẩm thường xanh, rừng thưa nhiệt đới với các loài cây chịu khô hạn như dầu, cẩm lai, họ cây họ đậu.

4. Sự khác biệt về địa hình, sông ngòi

  • Miền Bắc có nhiều dãy núi cao, sông lớn như sông Hồng, sông Đà, sông Lô, địa hình bị chia cắt mạnh.
  • Miền Nam có địa hình thấp hơn, đồng bằng rộng lớn hơn như Đồng bằng sông Cửu Long, hệ thống sông ngòi dày đặc, nhiều kênh rạch.

5. Ảnh hưởng đến sản xuất và đời sống

  • Miền Bắc thích hợp cho cây cận nhiệt như chè, hồi, quế, mận, đào.
  • Miền Nam thích hợp với cây nhiệt đới như cao su, hồ tiêu, cà phê, dừa, cây ăn quả nhiệt đới.
  • Tập quán canh tác, kiểu nhà ở, trang phục của người dân cũng có sự khác biệt giữa hai miền do yếu tố khí hậu.

6. Kết luận

Do lãnh thổ kéo dài theo phương Bắc – Nam, thiên nhiên nước ta có sự phân hóa rõ rệt về khí hậu, thảm thực vật, địa hình và đời sống sinh hoạt, tạo nên sự đa dạng sinh thái và tài nguyên tự nhiên trên cả nước.


Câu 218:

17/06/2026

Trách nhiệm pháp lí được áp dụng không nhằm mục đích nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trách nhiệm pháp lí được áp dụng nhằm buộc các chủ thể chấm dứt hành vi trái pháp luật, buộc họ phải chịu những thiệt hại nhất định để trừng phạt, đồng thời răn đe, giáo dục những người khác để họ tránh hoặc kiềm chế những việc làm trái pháp luật.

→ D đúng 

- A sai vì buộc các chủ thể chấm dứt hành vi trái pháp luật là biện pháp ngăn chặn, nhằm khôi phục trật tự pháp luật chứ không phải là mục đích chính của trách nhiệm pháp lý. Trách nhiệm pháp lý chủ yếu nhằm răn đe, giáo dục và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

- B sai vì buộc chủ thể vi phạm chịu thiệt hại, hạn chế nhất định là một biện pháp chế tài nhằm trừng phạt, răn đe và giáo dục, chứ không phải là mục đích chính của trách nhiệm pháp lý. Trách nhiệm pháp lý chủ yếu hướng đến bảo vệ trật tự pháp luật và quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

- C sai vì giáo dục, răn đe những người khác để họ tránh vi phạm pháp luật là một trong những mục đích quan trọng của trách nhiệm pháp lý. Trách nhiệm pháp lý không chỉ xử lý hành vi vi phạm mà còn nhằm ngăn ngừa vi phạm trong tương lai.

1. Khái niệm về trách nhiệm pháp lý

  • Trách nhiệm pháp lý là hậu quả pháp lý bất lợi mà cá nhân, tổ chức phải gánh chịu khi có hành vi vi phạm pháp luật.
  • Trách nhiệm pháp lý có thể bao gồm trách nhiệm hình sự, hành chính, dân sự và kỷ luật tùy theo mức độ vi phạm.

2. Mục đích của việc áp dụng trách nhiệm pháp lý

  • Bảo vệ trật tự xã hội: Ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật, đảm bảo sự ổn định và công bằng trong xã hội.
  • Giáo dục, răn đe: Giúp cá nhân, tổ chức ý thức được hậu quả của hành vi vi phạm và tránh tái phạm.
  • Công bằng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp: Trừng phạt người vi phạm và đảm bảo quyền lợi cho người bị hại.

3. Trách nhiệm pháp lý không nhằm tuyên truyền hành vi vi phạm

  • Không cổ xúy cho hành vi vi phạm: Mục đích của việc xử lý vi phạm là để ngăn chặn, không phải để lan truyền hành vi xấu trong xã hội.
  • Không làm cho vi phạm trở thành phổ biến: Nếu tuyên truyền hành vi vi phạm một cách sai lệch, có thể vô tình khuyến khích người khác làm theo.
  • Tránh ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức: Nếu không kiểm soát thông tin đúng cách, việc công bố hành vi vi phạm có thể gây hiểu lầm hoặc tạo hiệu ứng tiêu cực.

4. Cách thức tuyên truyền đúng đắn về trách nhiệm pháp lý

  • Tuyên truyền về hậu quả pháp lý của hành vi vi phạm để người dân có ý thức tuân thủ luật pháp.
  • Giáo dục pháp luật trong nhà trường, tổ chức truyền thông phù hợp để nâng cao nhận thức pháp lý.
  • Lấy các trường hợp vi phạm làm bài học răn đe nhưng không mô tả chi tiết cách thức vi phạm để tránh việc sao chép hành vi xấu.

5. Kết luận

Trách nhiệm pháp lý được áp dụng không phải để tuyên truyền hành vi vi phạm pháp luật, mà nhằm ngăn chặn, giáo dục, răn đe và bảo vệ trật tự xã hội, giúp mọi người nâng cao nhận thức và tuân thủ pháp luật.


Câu 219:

17/06/2026

Nhân dân Liên Xô nhanh chóng hoàn thành thắng lợi kế hoạch 5 năm khôi phục kinh tế (1946-1950) dựa vào

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Với tinh thần tự lực tự cường, nhân dân Liên Xô đã hoàn thành thắng lợi kế hoạch 5 năm khôi phục kinh tế (1946 – 1950) trong vòng 4 năm 3 tháng

→ C đúng 

- A sai vì trong giai đoạn 1946-1950, Liên Xô tập trung khôi phục kinh tế từ hậu quả Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ yếu dựa vào tinh thần lao động, huy động mọi nguồn lực và kế hoạch hóa tập trung. Những tiến bộ khoa học kỹ thuật có tác động nhưng chưa phải yếu tố quyết định trong giai đoạn này.

- B sai vì trong giai đoạn 1946-1950, các nước Đông Âu vừa mới giành chính quyền, còn gặp nhiều khó khăn trong phát triển kinh tế nên chưa thể hỗ trợ nhiều cho Liên Xô. Thắng lợi của Liên Xô chủ yếu nhờ vào tinh thần tự lực, lao động quên mình của nhân dân và sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản.

- D sai vì mặc dù Liên Xô có nguồn tài nguyên phong phú, nhưng để khôi phục kinh tế nhanh chóng, yếu tố quyết định là sự nỗ lực lao động của nhân dân và chính sách lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản. Ngoài ra, chiến tranh đã tàn phá nặng nề, việc khai thác tài nguyên cũng gặp nhiều khó khăn.

1. Hoàn cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Liên Xô chịu thiệt hại nặng nề: khoảng 27 triệu người chết, hàng ngàn thành phố, nhà máy, cơ sở hạ tầng bị phá hủy.
  • Nền kinh tế gặp khó khăn, sản xuất đình trệ, đời sống nhân dân thiếu thốn.
  • Liên Xô không nhận được viện trợ từ phương Tây, đồng thời phải đối mặt với sự bao vây, cấm vận của Mỹ và các nước tư bản.

2. Nội dung kế hoạch 5 năm (1946-1950)

  • Kế hoạch đặt mục tiêu khôi phục kinh tế sau chiến tranh, tập trung vào công nghiệp nặng, năng lượng, giao thông và nông nghiệp.
  • Tăng cường sản xuất thép, than, điện, dầu mỏ để thúc đẩy công nghiệp.
  • Phát triển nông nghiệp, khôi phục lại diện tích canh tác bị chiến tranh tàn phá.

3. Tinh thần tự lực, tự cường là yếu tố quyết định

  • Nhân dân Liên Xô đồng lòng, đoàn kết, vượt qua khó khăn, không trông chờ vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.
  • Các nhà máy, công xưởng được khôi phục nhanh chóng, công nhân làm việc với năng suất cao, hưởng ứng phong trào thi đua lao động.
  • Nông dân cải tạo đất, phát triển sản xuất nông nghiệp, giúp đảm bảo nguồn lương thực.
  • Chính phủ thực hiện chính sách kinh tế hợp lý, khuyến khích sáng kiến và cải tiến kỹ thuật.

4. Kết quả đạt được

  • Liên Xô hoàn thành kế hoạch 5 năm chỉ trong 4 năm 3 tháng, vượt chỉ tiêu đề ra.
  • Sản lượng công nghiệp tăng 73% so với trước chiến tranh, một số ngành công nghiệp nặng vượt mức sản xuất năm 1940.
  • Sản xuất nông nghiệp dần được khôi phục, đời sống nhân dân được cải thiện.
  • Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp thứ hai thế giới sau Mỹ.

5. Kết luận

Nhờ tinh thần tự lực, tự cường, nhân dân Liên Xô đã vượt qua khó khăn, hoàn thành thắng lợi kế hoạch 5 năm khôi phục kinh tế trong thời gian ngắn, đặt nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ trong các giai đoạn tiếp theo.


Câu 220:

17/06/2026

Sự kiện nào dưới đây được xem là khởi đầu cho cuộc Chiến tranh lạnh?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Thông điệp của Tổng thống Mỹ Truman tại Quốc hội Mĩ (1947) được xem là khởi đầu cho cuộc Chiến tranh lạnh.

→ C đúng 

- A sai vì hội đồng Tương trợ Kinh tế (COMECON) ra đời năm 1949 nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các nước XHCN, trong khi sự khởi đầu của Chiến tranh lạnh được đánh dấu bởi Học thuyết Truman (1947) và Kế hoạch Marshall (1947), thể hiện sự đối đầu giữa hai phe.

- B sai vì tổ chức Hiệp ước Vácsava (1955) được thành lập sau khi NATO ra đời (1949) và Đức Tây được tái vũ trang, là phản ứng của Liên Xô trước các động thái của phương Tây, trong khi Chiến tranh lạnh đã bắt đầu từ Học thuyết Truman (1947) và Kế hoạch Marshall (1947).

- D sai vì trước khi Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) ra đời năm 1949, Chiến tranh lạnh đã bắt đầu với Học thuyết Truman (1947) và Kế hoạch Marshall (1947), đánh dấu sự đối đầu trực tiếp giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Liên Xô và Mỹ trở thành hai siêu cường có ảnh hưởng lớn trên thế giới.
  • Liên Xô ủng hộ phong trào cách mạng, xây dựng hệ thống xã hội chủ nghĩa (XHCN), trong khi Mỹ theo đuổi chính sách ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.
  • Nhiều nước Đông Âu thiết lập chính quyền XHCN dưới sự giúp đỡ của Liên Xô, khiến Mỹ lo ngại.

2. Nội dung thông điệp Truman (3/1947)

  • Tổng thống Mỹ Harry Truman phát biểu trước Quốc hội Mỹ, đưa ra "Học thuyết Truman" với mục tiêu ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.
  • Mỹ tuyên bố viện trợ kinh tế, quân sự cho các nước tư bản (như Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ) để chống lại ảnh hưởng của Liên Xô.
  • Mỹ cam kết bảo vệ thế giới tự do trước sự mở rộng của Liên Xô và các nước XHCN.

3. Vì sao sự kiện này đánh dấu sự khởi đầu của Chiến tranh lạnh?

  • Chính thức hình thành sự đối đầu Mỹ - Liên Xô trên mọi lĩnh vực: chính trị, quân sự, kinh tế.
  • Thúc đẩy Mỹ triển khai hàng loạt chính sách chống Liên Xô, như Kế hoạch Marshall (viện trợ kinh tế cho Tây Âu), thành lập NATO (1949).
  • Chia rẽ thế giới thành hai phe: tư bản chủ nghĩa (do Mỹ dẫn đầu) và XHCN (do Liên Xô đứng đầu).
  • Tạo tiền đề cho hàng loạt cuộc đối đầu: chạy đua vũ trang, xung đột gián tiếp (Chiến tranh Triều Tiên, Chiến tranh Việt Nam…).

4. Kết luận

Thông điệp Truman (1947) chính thức đánh dấu sự khởi đầu của Chiến tranh lạnh, mở ra giai đoạn đối đầu kéo dài hơn 40 năm giữa Mỹ và Liên Xô, ảnh hưởng sâu sắc đến tình hình quốc tế.


Câu 221:

17/06/2026

Địa hình của vùng Đồng bằng Bắc Bộ có đặc điểm chính là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đồng bằng Bắc Bộ được bồi tụ bởi sông Hồng và sông Thái Bình, có địa hình thấp, tương đối bằng phẳng, nhưng vẫn có nhiều ô trũng do quá trình lắng đọng phù sa không đồng đều và tác động của con người.

→ B đúng 

- A sai vì địa hình vùng Đồng bằng Bắc Bộ chủ yếu là đồng bằng thấp, được bồi tụ bởi hệ thống sông Hồng, không phải là khu vực khá cao hay có nhiều núi đá vôi, vốn là đặc trưng của vùng trung du và miền núi phía Bắc.

- C sai vì địa hình Đồng bằng Bắc Bộ tuy tương đối bằng phẳng nhưng vẫn có sự phân hóa, không hoàn toàn thấp dần về phía biển mà có nhiều ô trũng, đê sông và khu vực bồi tụ không đồng đều.

- D sai vì địa hình Đồng bằng Bắc Bộ chủ yếu là đồng bằng châu thổ do sông Hồng và sông Thái Bình bồi đắp, có đặc điểm tương đối bằng phẳng với nhiều ô trũng, chứ không cao ở rìa phía tây và tây bắc như mô tả.

1. Địa hình tương đối bằng phẳng

  • Đồng bằng Bắc Bộ là đồng bằng châu thổ lớn nhất miền Bắc Việt Nam, hình thành chủ yếu do sự bồi tụ phù sa của hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình.
  • Độ cao trung bình từ 0 - 15m so với mực nước biển, thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam.
  • Phần lớn diện tích đồng bằng bằng phẳng, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, phát triển đô thị và giao thông.

2. Sự phân hóa địa hình và các ô trũng

  • Đồng bằng Bắc Bộ không hoàn toàn đồng nhất mà có sự phân hóa:
    • Vùng trung tâm: Đất đai cao hơn, màu mỡ, thuận lợi cho trồng lúa nước.
    • Vùng ven biển: Thấp hơn, có nhiều vùng đất mặn, đất phèn.
    • Các ô trũng: Do sự bồi tụ không đều của phù sa, các ô trũng xuất hiện ở các vùng như:
      • Trũng Hà Nam - Nam Định - Ninh Bình (vùng chiêm trũng)
      • Vùng trũng Bắc Ninh - Hải Dương
      • Vùng trũng Thái Bình
  • Các vùng trũng thường bị ngập vào mùa mưa, gây khó khăn cho sản xuất và sinh hoạt.

3. Ảnh hưởng của đặc điểm địa hình đến tự nhiên và kinh tế

  • Địa hình bằng phẳng thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, đặc biệt là cây lúa nước.
  • Các ô trũng gây ngập lụt vào mùa mưa, nhưng cũng giúp điều hòa nguồn nước, phát triển nuôi trồng thủy sản.
  • Khu vực ven biển có địa hình thấp dễ bị xâm nhập mặn, cần có các công trình thủy lợi bảo vệ.

4. Kết luận

Đồng bằng Bắc Bộ có địa hình tương đối bằng phẳng nhưng không hoàn toàn đồng nhất, với nhiều ô trũng do quá trình bồi tụ phù sa. Đây là khu vực có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông nghiệp và đô thị hóa ở Việt Nam.


Câu 222:

17/06/2026

Việc làm nào sau đây xâm phạm đến tính mạng, sức khoẻ, danh dự và nhân phẩm của người khác?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đánh người gây thương tích là hành vi xâm phạm đến tính mạng, sức khoẻ, danh dự và nhân phẩm của người khác.

→ D đúng 

- A sai vì việc bố mẹ phê bình con khi có lỗi nhằm mục đích giáo dục, không mang tính chất xúc phạm, gây tổn hại đến tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm của con. Đây là quyền và trách nhiệm của cha mẹ trong việc nuôi dạy con cái.

- B sai vì khống chế và bắt giữ tên trộm nhằm ngăn chặn hành vi phạm pháp, bảo vệ tài sản và an toàn cho mọi người, không mang mục đích xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự hay nhân phẩm. Đây là hành động chính đáng nếu tuân thủ quy định pháp luật.

- C sai vì bắt người theo quyết định của Tòa án là hành động thực thi pháp luật, dựa trên quy trình tố tụng hợp pháp, nhằm bảo đảm công lý và trật tự xã hội, không mang mục đích xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự hay nhân phẩm của người bị bắt.

1. Khái niệm về hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm

  • Tính mạng: Là quyền sống của con người, không ai có quyền xâm phạm đến sự sống của người khác.
  • Sức khỏe: Là trạng thái thể chất của con người, bị xâm phạm khi có hành vi gây thương tích, làm tổn hại cơ thể.
  • Danh dự, nhân phẩm: Là giá trị, phẩm chất và lòng tự trọng của con người, bị tổn hại khi có hành vi xúc phạm, bôi nhọ, làm mất uy tín.

2. Đánh người gây thương tích là hành vi vi phạm pháp luật

  • Đánh người gây thương tích là hành vi cố ý dùng vũ lực tác động lên cơ thể người khác, gây tổn thương thể chất như bầm tím, gãy xương, chảy máu…
  • Nếu mức độ nghiêm trọng, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự Việt Nam.
  • Hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội.

3. Hậu quả của hành vi đánh người gây thương tích

  • Gây tổn hại sức khỏe: Người bị đánh có thể bị đau đớn, tổn thương thể chất, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng.
  • Tổn thương tinh thần: Người bị hại có thể sợ hãi, lo lắng, mất lòng tin vào xã hội.
  • Mất an ninh trật tự: Gây bất ổn trong cộng đồng, dẫn đến bạo lực leo thang.

4. Chế tài xử lý theo pháp luật

  • Xử phạt hành chính: Nếu mức độ nhẹ, có thể bị phạt tiền theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
  • Truy cứu trách nhiệm hình sự: Nếu gây thương tích nặng (từ 11% trở lên), người vi phạm có thể bị truy tố theo Điều 134 Bộ luật Hình sự năm 2015, với mức phạt từ cải tạo không giam giữ đến tù chung thân.

5. Kết luận

  • Hành vi đánh người gây thương tích là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của người khác.
  • Mỗi công dân cần tôn trọng quyền con người, sống hòa thuận, giải quyết mâu thuẫn bằng biện pháp ôn hòa, tránh vi phạm pháp luật.

Câu 223:

17/06/2026

Ngành chăn nuôi của Đông Nam Á đang phát triển khá nhanh không phải là do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Ngành chăn nuôi của Đông Nam Á đang phát triển khá nhanh không phải là do sản phẩm chăn nuôi được xuất khẩu mạnh mẽ. Hiện nay một số mặt hàng chăn nuôi còn chưa đáp ứng được các yêu cầu của thị trường khó tính nên chưa xuất khẩu được nhiều các mặt hàng chăn nuôi.

→ D đúng 

- A sai vì Đông Nam Á có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nguồn thức ăn phong phú từ đồng cỏ và phụ phẩm nông nghiệp, cùng với mạng lưới sông ngòi dày đặc cung cấp nước, tạo điều kiện thuận lợi cho chăn nuôi phát triển nhanh chóng.

- B sai vì khoa học - công nghệ giúp cải thiện giống vật nuôi, nâng cao hiệu quả phòng chống dịch bệnh và áp dụng kỹ thuật chăn nuôi hiện đại, góp phần tăng năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi ở Đông Nam Á.

- C sai vì nguồn thức ăn cho chăn nuôi dồi dào giúp gia súc, gia cầm phát triển tốt, giảm chi phí sản xuất, từ đó thúc đẩy ngành chăn nuôi ở Đông Nam Á phát triển nhanh chóng.

1. Thực trạng phát triển ngành chăn nuôi ở Đông Nam Á

  • Ngành chăn nuôi trong khu vực đang phát triển nhanh chóng với sự gia tăng số lượng đàn gia súc, gia cầm.
  • Các quốc gia như Thái Lan, Việt Nam, Indonesia, Philippines có nền chăn nuôi phát triển với lợn, gia cầm, trâu bò và thủy sản.
  • Tuy nhiên, phần lớn sản phẩm vẫn phục vụ nhu cầu trong nước, xuất khẩu chỉ chiếm một phần nhỏ.

2. Nguyên nhân chính giúp chăn nuôi phát triển nhanh

  • Nhu cầu tiêu dùng nội địa tăng cao: Đông Nam Á có dân số đông, nhu cầu về thịt, trứng, sữa ngày càng tăng.
  • Ứng dụng khoa học kỹ thuật: Cải tiến giống, thức ăn chăn nuôi và kỹ thuật chăm sóc giúp tăng năng suất.
  • Chính sách hỗ trợ từ chính phủ: Nhiều nước có chính sách khuyến khích phát triển ngành chăn nuôi, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và dịch vụ thú y.
  • Tích hợp mô hình chăn nuôi – trồng trọt: Các mô hình nông nghiệp kết hợp giúp tận dụng nguồn thức ăn và giảm chi phí sản xuất.
  • Mở rộng hình thức chăn nuôi trang trại, công nghiệp: Tỷ lệ chăn nuôi theo hướng công nghiệp ngày càng tăng, đặc biệt ở Việt Nam, Thái Lan.

3. Xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi chưa thực sự mạnh mẽ

  • Hạn chế về chất lượng sản phẩm: Nhiều sản phẩm chăn nuôi chưa đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.
  • Dịch bệnh ảnh hưởng đến xuất khẩu: Dịch tả lợn châu Phi, cúm gia cầm… khiến một số nước bị hạn chế xuất khẩu.
  • Cạnh tranh từ các nước có nền chăn nuôi phát triển: Các nước như Mỹ, Brazil, Australia có lợi thế về quy mô và chất lượng sản phẩm.
  • Hệ thống chế biến, bảo quản chưa đáp ứng yêu cầu: Sản phẩm chủ yếu tiêu thụ trong nước do thiếu hệ thống bảo quản, chế biến hiện đại.

4. Kết luận

  • Ngành chăn nuôi Đông Nam Á phát triển nhanh chủ yếu nhờ nhu cầu nội địa cao, ứng dụng khoa học kỹ thuật và chính sách hỗ trợ.
  • Xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi chưa thực sự mạnh mẽ, do còn nhiều hạn chế về chất lượng, dịch bệnh và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Câu 224:

17/06/2026

Đặc điểm và nhiệt độ của khí hậu phần lãnh thổ phía Nam (từ dãy Bạch Mã trở vào) là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Phần lãnh thổ phía Nam nằm trong đới khí hậu cận xích đạo, có nền nhiệt cao quanh năm và ít chịu ảnh hưởng của gió mùa lạnh, nên nhiệt độ trung bình luôn trên 25°C và biên độ nhiệt năm nhỏ.

→ D đúng 

- A sai vì phần lãnh thổ phía Nam có khí hậu cận xích đạo, nhiệt độ trung bình luôn trên 25°C và biên độ nhiệt năm nhỏ, trong khi đặc điểm trên phù hợp với khí hậu phía Bắc, nơi chịu ảnh hưởng của gió mùa nhiệt đới gió mùa.

- B sai vì khí hậu phần lãnh thổ phía Nam có nhiệt độ trung bình cao hơn, luôn trên 25°C, trong khi mức trên 20°C vẫn có thể bao gồm cả khí hậu miền Bắc. Đồng thời, biên độ nhiệt nhỏ là đặc trưng chung của miền Nam nhưng chưa đủ để xác định rõ ràng đặc điểm nhiệt độ của vùng này.

- C sai vì phần lãnh thổ phía Nam có nhiệt độ trung bình trên 25°C nhưng biên độ nhiệt độ trung bình năm nhỏ do khí hậu cận xích đạo ổn định quanh năm. Biên độ nhiệt lớn là đặc điểm của khí hậu miền Bắc, không phù hợp với miền Nam.

1. Đặc điểm khí hậu chung của phần lãnh thổ phía Nam

  • Phần lãnh thổ phía Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa điển hình với đặc trưng nóng quanh năm.
  • Nhiệt độ trung bình năm trên 25°C, ít chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc.
  • Biên độ nhiệt độ trung bình năm nhỏ, thường dao động trong khoảng 3 - 5°C do vị trí gần xích đạo.

2. Nguyên nhân làm cho nhiệt độ trung bình cao

  • Nằm gần xích đạo: Phần lãnh thổ phía Nam nhận được lượng bức xạ mặt trời lớn quanh năm.
  • Không chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc: Dãy Bạch Mã có vai trò như một ranh giới khí hậu, ngăn cản luồng không khí lạnh từ phía Bắc tràn xuống.
  • Tác động của gió mùa Tây Nam: Gió mùa Tây Nam thổi từ biển vào vào mùa hạ mang theo độ ẩm cao, giúp khí hậu ôn hòa hơn.

3. Nguyên nhân làm cho biên độ nhiệt độ trung bình năm nhỏ

  • Khí hậu hai mùa rõ rệt nhưng nhiệt độ ít biến động:
    • Mùa mưa (tháng 5 - tháng 10): Mưa nhiều, nhiệt độ ổn định, không có sự chênh lệch quá lớn giữa ngày và đêm.
    • Mùa khô (tháng 11 - tháng 4 năm sau): Trời ít mưa nhưng vẫn nóng, không có đợt lạnh kéo dài như miền Bắc.
  • Ảnh hưởng của biển: Phần lớn các tỉnh Nam Bộ và Nam Trung Bộ đều giáp biển, giúp điều hòa nhiệt độ, làm cho sự chênh lệch giữa ngày và đêm không lớn.

4. Kết luận

  • Nhiệt độ trung bình trên 25°C, không có mùa đông lạnh như miền Bắc.
  • Biên độ nhiệt độ trung bình năm nhỏ, do không chịu ảnh hưởng của không khí lạnh, nằm gần xích đạo và có tác động điều hòa từ biển.

Câu 225:

17/06/2026

Sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết có ý nghĩa như thế nào đối với quốc tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Đối với quốc tế, sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết có ý nghĩa quan trọng:

+ Chứng minh tính khoa học, đúng đắn của chủ nghĩa Mác - Lênin.

+ Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc của các nước thuộc địa ở châu Á, châu Phi và khu vực Mĩ La-tinh.

+ Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa.

+ Liên Xô trở thành chỗ dựa vững chắc cho phong trào cách mạng thế giới.

+ Để lại nhiều bài học kinh nghiệm về: sự lựa chọn con đường giải phóng dân tộc; về mô hình xây dựng nhà nước sau khi giành được chính quyền,…

→ B đúng 

- A sai vì làm thất bại ý đồ chia rẽ của các thế lực thù địch là ý nghĩa đối với nội bộ Liên Xô, giúp củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Trong khi đó, ý nghĩa quốc tế của Liên bang Xô viết là cổ vũ phong trào cách mạng thế giới.

- C sai vì việc củng cố và tăng cường vị thế của Liên Xô trên trường quốc tế là lợi ích trực tiếp của Liên Xô, không phản ánh tác động rộng lớn đối với các nước khác. Trong khi đó, ý nghĩa quốc tế của sự ra đời Liên Xô là thúc đẩy phong trào cách mạng và giải phóng dân tộc trên thế giới.

- D sai vì việc tạo điều kiện để các nước cộng hòa phát triển kinh tế - xã hội là tác động nội bộ trong Liên Xô, không trực tiếp ảnh hưởng đến tình hình quốc tế. Trong khi đó, ý nghĩa quốc tế của sự ra đời Liên Xô là thúc đẩy phong trào cách mạng và giải phóng dân tộc trên thế giới.

1. Hoàn cảnh ra đời

  • Ngày 30/12/1922, Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) chính thức được thành lập, bao gồm bốn nước cộng hòa đầu tiên: Nga, Ukraina, Belarus và Ngoại Kavkaz.
  • Đây là kết quả của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga (1917) và quá trình đấu tranh xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước Nga Xô viết.

2. Ý nghĩa đối với quốc tế

a. Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa

  • Liên Xô trở thành nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới, mở đường cho các nước khác noi theo.
  • Ảnh hưởng tư tưởng cách mạng đến nhiều quốc gia, đặc biệt là phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân và phong trào giải phóng dân tộc.

b. Thúc đẩy sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội

  • Liên Xô đã giúp đỡ nhiều nước xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa, đặc biệt sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), khi hệ thống xã hội chủ nghĩa mở rộng sang Đông Âu, châu Á và một phần châu Mỹ Latinh.
  • Tạo cơ sở lý luận và thực tiễn để các đảng cộng sản và phong trào công nhân quốc tế có niềm tin vào con đường cách mạng vô sản.

c. Là đối trọng với hệ thống tư bản chủ nghĩa

  • Sự ra đời của Liên Xô tạo ra một mô hình xã hội chủ nghĩa đối lập với chủ nghĩa tư bản, thúc đẩy phong trào đấu tranh vì hòa bình, độc lập dân tộc.
  • Góp phần hình thành cục diện hai cực - hai phe trong quan hệ quốc tế, đặt nền móng cho cuộc đối đầu giữa hệ thống xã hội chủ nghĩa và tư bản chủ nghĩa.

3. Kết luận

Sự ra đời của Liên bang Xô viết không chỉ là bước ngoặt lịch sử của nước Nga mà còn có ý nghĩa to lớn đối với phong trào cách mạng thế giới, đặt nền móng cho sự hình thành và phát triển của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên toàn cầu.


Câu 226:

17/06/2026

Độ dốc chung của địa hình nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Độ dốc chung của địa hình nước ta là thấp dần ra biển (thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam).

→ D đúng 

- A sai vì độ dốc chung của địa hình nước ta là cao ở phía tây bắc và thấp dần về phía đông nam, chứ không phải đơn thuần theo hướng bắc - nam. Điều này thể hiện rõ qua hệ thống núi, cao nguyên và đồng bằng ven biển.

- C sai vì độ dốc chung của địa hình nước ta là cao ở phía tây bắc và thấp dần về phía đông nam, chứ không phải đơn thuần từ tây sang đông. Một số khu vực như Tây Nguyên có địa hình cao nhưng vẫn thấp dần về phía nam chứ không chỉ về phía đông.

- D sai vì địa hình nước ta có xu hướng cao ở tây bắc và thấp dần về đông nam, chứ không phải từ đông bắc xuống tây nam. Hướng nghiêng này thể hiện rõ qua các hệ thống sông lớn chảy từ tây bắc xuống đông nam ra biển.

1. Nguyên nhân hình thành độ dốc địa hình

  • Việt Nam nằm trong khu vực giao thoa giữa địa hình lục địa và biển, với nhiều dạng địa hình khác nhau.
  • Quá trình kiến tạo địa chất, vận động nâng lên và hạ xuống của vỏ Trái Đất, cùng tác động của ngoại lực như xói mòn, bồi tụ đã tạo nên hướng dốc từ tây bắc xuống đông nam.

2. Biểu hiện độ dốc của địa hình

  • Địa hình núi cao chủ yếu ở phía tây bắc với các dãy núi Hoàng Liên Sơn, Pu Đen Đinh, Pu Sam Sao, nơi có đỉnh Fansipan cao 3.143 m.
  • Về phía đông nam, địa hình dần hạ thấp xuống vùng trung du và đồng bằng ven biển như Đồng bằng Bắc Bộ, Đồng bằng Nam Bộ, nơi có độ cao trung bình chỉ 2 - 20 m.
  • Các con sông lớn như sông Hồng, sông Mã, sông Cả, sông Đồng Nai cũng chảy theo hướng từ tây bắc xuống đông nam, phản ánh xu thế dốc chung của địa hình.

3. Ảnh hưởng của độ dốc đến tự nhiên và kinh tế

  • Tác động đến dòng chảy sông ngòi: Dòng chảy mạnh ở thượng nguồn, dễ gây xói mòn nhưng cũng tạo điều kiện xây dựng thủy điện.
  • Ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp: Đồng bằng thấp và bằng phẳng thuận lợi cho trồng lúa nước, nhưng vùng núi dễ bị xói mòn, hạn chế canh tác.
  • Tác động đến giao thông: Địa hình dốc từ tây bắc xuống đông nam giúp nhiều tuyến giao thông lớn như Quốc lộ 1A, đường sắt Bắc - Nam phát triển theo hướng thuận lợi.

4. Kết luận

Độ dốc chung của địa hình Việt Nam theo hướng từ tây bắc xuống đông nam là kết quả của quá trình kiến tạo địa chất lâu dài. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến địa hình tự nhiên mà còn có tác động quan trọng đến sông ngòi, nông nghiệp, giao thông và đời sống con người.


Câu 227:

17/06/2026

Sự chuyển hướng đúng đắn trong chỉ đạo cách mạng của Đảng được thể hiện trong Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng tháng 11-1939 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sự chuyển hướng đúng đắn trong chỉ đạo cách mạng của Đảng được thể hiện trong Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng tháng 11-1939 là  đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.

→ C đúng 

- A sai vì hội nghị Trung ương Đảng tháng 11-1939 chủ trương chuyển hướng từ đấu tranh đòi quyền lợi dân sinh sang đấu tranh giành độc lập dân tộc, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu. Vấn đề ruộng đất cho nông dân chỉ là một phần trong chính sách lâu dài, không phải trọng tâm của sự chuyển hướng cách mạng lúc đó.

- B sai vì hội nghị Trung ương Đảng tháng 11-1939 xác định nhiệm vụ cấp bách là giải phóng dân tộc, thay vì mở rộng vấn đề dân chủ trên toàn Đông Dương. Khi đó, đấu tranh dân chủ không còn là trọng tâm, mà ưu tiên hàng đầu là chống ách thống trị của thực dân, phát xít.

- D sai vì tại Hội nghị Trung ương Đảng tháng 11-1939, kẻ thù chính được xác định là thực dân Pháp chứ chưa phải phát xít Nhật, do Nhật chưa chiếm toàn bộ Đông Dương vào thời điểm đó. Chỉ đến Hội nghị Trung ương Đảng tháng 5-1941, Đảng mới xác định kẻ thù chính là thực dân Pháp và phát xít Nhật.

1. Hoàn cảnh lịch sử

  • Cuối thập niên 1930, tình hình thế giới có nhiều biến động, đặc biệt là Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ (9-1939).
  • Ở Việt Nam, thực dân Pháp tăng cường đàn áp phong trào cách mạng, cấm các tổ chức chính trị hoạt động, khiến phong trào cách mạng gặp nhiều khó khăn.

2. Nội dung chuyển hướng của Hội nghị

Tại Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương (tháng 11-1939) do Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ chủ trì, Đảng đã có sự chuyển hướng quan trọng:

  • Đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, thay vì đấu tranh dân chủ như trước.
  • Tập trung lực lượng vào nông thôn, miền núi, chuẩn bị cho cuộc đấu tranh vũ trang.
  • Thành lập Mặt trận Thống nhất dân tộc phản đế Đông Dương, thay thế Mặt trận Dân chủ Đông Dương.

3. Ý nghĩa của sự chuyển hướng

  • Xác định đúng kẻ thù chính lúc này là thực dân Pháp và phát xít Nhật, từ đó thay đổi phương pháp đấu tranh phù hợp.
  • Tạo tiền đề quan trọng cho cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945, dẫn đến sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
  • Khẳng định đường lối cách mạng đúng đắn của Đảng, đáp ứng yêu cầu thực tiễn và nguyện vọng của nhân dân.

4. Kết luận

Hội nghị Trung ương tháng 11-1939 đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong đường lối chỉ đạo của Đảng, đưa cách mạng Việt Nam sang một giai đoạn mới, với mục tiêu hàng đầu là giải phóng dân tộc và đấu tranh giành độc lập.


Câu 228:

17/06/2026

Một trong những đặc trưng của pháp luật thể hiện ở

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Pháp luật do nhà nước ban hành và đảm bảo thực hiện, có tính bắt buộc đối với mọi cá nhân, tổ chức trong xã hội. Điều này nhằm duy trì trật tự, kỷ cương và đảm bảo công bằng trong quan hệ xã hội.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì các đặc điểm này không phản ánh bản chất pháp luật như một hệ thống quy tắc xử sự do nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện. Pháp luật chủ yếu thể hiện ở tính quyền lực, tính quy phạm phổ biến và tính xác định chặt chẽ về hình thức.

1. Khái niệm về tính quyền lực, bắt buộc chung của pháp luật

  • Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự chung, do nhà nước ban hành và đảm bảo thực hiện bằng quyền lực nhà nước.
  • Tính quyền lực, bắt buộc chung thể hiện ở việc mọi cá nhân, tổ chức trong xã hội đều phải tuân theo pháp luật, không ai được đứng ngoài hoặc làm trái quy định của pháp luật.

2. Biểu hiện của tính quyền lực, bắt buộc chung

  • Áp dụng với tất cả mọi người: Pháp luật không dành riêng cho một cá nhân hay tổ chức nào mà bắt buộc mọi công dân, tổ chức phải tuân theo.
  • Nhà nước đảm bảo thực thi pháp luật: Nếu có hành vi vi phạm, nhà nước sẽ áp dụng các biện pháp xử lý như hành chính, dân sự, hình sự để bảo vệ tính nghiêm minh của pháp luật.
  • Không thể thay đổi tùy tiện: Các quy định pháp luật chỉ có thể thay đổi thông qua cơ quan lập pháp hợp pháp, không ai có quyền tự ý thay đổi hoặc làm trái pháp luật.

3. Vai trò của tính quyền lực, bắt buộc chung trong xã hội

  • Bảo đảm trật tự, ổn định xã hội: Khi pháp luật có tính bắt buộc chung, mọi cá nhân và tổ chức đều phải tuân theo, từ đó giúp duy trì sự ổn định và công bằng trong xã hội.
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân: Pháp luật tạo ra sự bình đẳng, đảm bảo không ai bị xâm phạm quyền lợi mà không có sự bảo vệ của pháp luật.
  • Góp phần phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội: Khi pháp luật được thực thi nghiêm túc, mọi lĩnh vực trong xã hội đều vận hành một cách có trật tự và hiệu quả.

4. Kết luận

Tính quyền lực, bắt buộc chung là một trong những đặc trưng quan trọng nhất của pháp luật, giúp đảm bảo sự công bằng, ổn định và phát triển bền vững của xã hội. Việc tôn trọng và tuân thủ pháp luật không chỉ là nghĩa vụ mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân, nhằm xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ và công bằng.


Câu 229:

17/06/2026

Các đô thị ở nước ta phân bố chủ yếu ở:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Các đô thị của nước ta phân bố không đều trên phạm vi cả nước, nên không tập trung ở miền Bắc hay miền Nam. Tuy nhiên, các đô thị lại thường phân bố ở những nơi có địa hình thuận lợi, dân cư tập trung đông, có điều kiện phát triển kinh tế - đó là vùng đồng bằng, ven biển. Ngược lại, các vùng núi, trung du và bán bình nguyên không có điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế, dân cư lại tập trung thưa thớt nên không thể hình thành các đô thị

→ C đúng 

- A, B, D sai vì các khu vực này chủ yếu là vùng nông nghiệp, công nghiệp chưa phát triển mạnh hoặc có mật độ dân số thấp. Đô thị ở nước ta phân bố chủ yếu ở đồng bằng, ven biển và các khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội phát triển.

1. Thực trạng phân bố đô thị ở Việt Nam

  • Hệ thống đô thị của Việt Nam phát triển không đồng đều, tập trung chủ yếu ở vùng đồng bằng và ven biển, trong khi khu vực miền núi, cao nguyên có rất ít đô thị lớn.
  • Các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ đều nằm ở đồng bằng hoặc ven biển.

2. Nguyên nhân phân bố đô thị chủ yếu ở vùng đồng bằng và ven biển

  • Địa hình thuận lợi: Vùng đồng bằng có địa hình bằng phẳng, dễ dàng mở rộng đô thị, xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển kinh tế.
  • Điều kiện tự nhiên thích hợp: Các khu vực ven biển có khí hậu thuận lợi, tài nguyên phong phú, thích hợp cho phát triển cảng biển, công nghiệp, dịch vụ du lịch.
  • Hạ tầng giao thông phát triển: Các đô thị ven biển và đồng bằng thường có hệ thống đường bộ, đường sắt, cảng biển và sân bay phát triển, giúp kết nối dễ dàng với các khu vực khác.
  • Lịch sử hình thành: Các thành phố lớn ven biển như Hải Phòng, Đà Nẵng, Nha Trang có lịch sử phát triển lâu đời do lợi thế thương mại biển, trong khi đồng bằng Bắc Bộ và Nam Bộ là những vùng có dân cư tập trung đông đúc từ xa xưa.
  • Kinh tế phát triển mạnh: Vùng đồng bằng và ven biển là trung tâm của công nghiệp, thương mại, du lịch, dịch vụ, tạo điều kiện thu hút dân cư và mở rộng đô thị.

3. Ảnh hưởng của việc đô thị hóa tập trung ở đồng bằng và ven biển

  • Tích cực:
    • Thúc đẩy kinh tế phát triển, tạo nhiều việc làm.
    • Hình thành các trung tâm công nghiệp, dịch vụ, thương mại quan trọng.
    • Thu hút đầu tư trong và ngoài nước.
  • Hạn chế:
    • Áp lực dân số cao, dẫn đến tình trạng quá tải hạ tầng, ô nhiễm môi trường.
    • Chênh lệch phát triển vùng miền, khu vực miền núi, trung du ít được đầu tư phát triển đô thị.

4. Kết luận

Các đô thị ở Việt Nam phân bố chủ yếu ở vùng đồng bằng và ven biển do điều kiện tự nhiên thuận lợi, hạ tầng phát triển, kinh tế sôi động và lịch sử hình thành. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần có chính sách giảm tải cho các đô thị lớn, thúc đẩy phát triển đô thị ở vùng trung du, miền núi nhằm cân bằng sự phát triển giữa các khu vực trong cả nước.


Câu 230:

17/06/2026

Tính đa dạng về cơ cấu sản phẩm nông nghiệp của Trung du và miền núi Bắc Bộ thể hiện chủ yếu ở chỗ có thể trồng

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tính đa dạng về cơ cấu sản phẩm nông nghiệp của Trung du và miền núi Bắc Bộ thể hiện ở chỗ có cả cây nhiệt đới, cây cận nhiệt và cả cây ôn đới.

→ C đúng 

- A sai vì cây lương thực, cây ăn quả và cây thực phẩm tuy có trồng nhưng không phải thế mạnh chính của Trung du và miền núi Bắc Bộ. Tính đa dạng về cơ cấu sản phẩm nông nghiệp của vùng chủ yếu thể hiện ở cây công nghiệp, chăn nuôi đại gia súc và lâm nghiệp.

- B sai vì mặc dù cây công nghiệp, cây ăn quả và cây dược liệu được trồng ở Trung du và miền núi Bắc Bộ, nhưng chưa thể hiện đầy đủ tính đa dạng về cơ cấu sản phẩm nông nghiệp của vùng. Sự đa dạng còn bao gồm chăn nuôi đại gia súc, lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản.

- D sai vì ngoài cây thực phẩm, cây ăn quả và cây công nghiệp, cơ cấu sản phẩm nông nghiệp của Trung du và miền núi Bắc Bộ còn bao gồm chăn nuôi đại gia súc, phát triển lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Sự đa dạng của ngành nông nghiệp trong vùng không chỉ giới hạn ở trồng trọt mà còn gắn với các hoạt động kinh tế khác.

1. Điều kiện tự nhiên tạo nên sự đa dạng

  • Trung du và miền núi Bắc Bộ có địa hình phân hóa rõ rệt, gồm vùng trung du, vùng núi thấp, núi cao.
  • Khí hậu cũng thay đổi theo độ cao:
    • Vùng thấp và trung du có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, thích hợp trồng cây nhiệt đới như chè, cam, chuối, dứa.
    • Vùng núi trung bình (600 - 1.000m) có khí hậu cận nhiệt đới, thuận lợi cho cây cận nhiệt như mận, đào, lê, hồng.
    • Vùng núi cao (trên 1.000m, đặc biệt từ 1.500m trở lên) có khí hậu ôn đới, phù hợp trồng các loại cây ôn đới như su su, rau cải ôn đới, hoa ly, hoa lan, thảo quả.

2. Sự phong phú về cơ cấu sản phẩm nông nghiệp

  • Cây công nghiệp ngắn ngày: Chè (Thái Nguyên, Sơn La), thuốc lá (Bắc Giang, Cao Bằng).
  • Cây ăn quả nhiệt đới: Cam, quýt (Hòa Bình, Bắc Giang), chuối, dứa (Lạng Sơn, Phú Thọ).
  • Cây ăn quả cận nhiệt và ôn đới: Mận, đào (Lào Cai, Sơn La), lê, táo mèo (Hà Giang).
  • Cây lương thực: Lúa nước (thung lũng, ven sông), ngô, khoai, sắn (đồi núi).
  • Chăn nuôi: Trâu, bò, dê (cao nguyên đá Hà Giang, Mộc Châu), thủy sản nước lạnh (cá hồi, cá tầm ở Sa Pa, Lâm Đồng).

3. Ý nghĩa của sự đa dạng trong sản xuất nông nghiệp

  • Khai thác tối đa lợi thế tự nhiên của vùng.
  • Tăng thu nhập cho nông dân, đa dạng hóa sản phẩm, hạn chế rủi ro trong sản xuất nông nghiệp.
  • Góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, đẩy mạnh xuất khẩu nông sản.
  • Bảo vệ môi trường, giữ gìn cân bằng sinh thái nhờ các mô hình nông nghiệp bền vững.

4. Kết luận

Sự phân hóa địa hình và khí hậu đã tạo điều kiện cho Trung du và miền núi Bắc Bộ phát triển đa dạng cơ cấu sản phẩm nông nghiệp, từ cây trồng nhiệt đới, cận nhiệt đến ôn đới. Điều này giúp vùng phát huy thế mạnh, nâng cao hiệu quả sản xuất, góp phần quan trọng vào nền kinh tế nông nghiệp của cả nước.


Câu 231:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không phải là tác động của quy luật giá trị?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Thực hiện giá trị sử dụng và giá trị của hàng hóa là quá trình trao đổi, mua bán hàng hóa, không phản ánh sự điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa theo quan hệ cung - cầu. Quy luật giá trị tác động chủ yếu đến sự phân hóa sản xuất, cạnh tranh và điều chỉnh giá cả trên thị trường.

→ A đúng 

- B sai vì quy luật giá trị điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa theo nguyên tắc cạnh tranh, làm cho người sản xuất có hiệu quả cao thu được lợi nhuận lớn, trong khi những người sản xuất kém hiệu quả có thể bị thua lỗ, dẫn đến phân hóa giàu nghèo. Đây là hệ quả tất yếu của kinh tế hàng hóa vận hành theo quy luật giá trị.

- C sai vì quy luật giá trị yêu cầu sản xuất và trao đổi hàng hóa phải dựa trên giá trị xã hội cần thiết, khiến các nguồn lực được điều chỉnh theo cung – cầu, thúc đẩy sản xuất mở rộng hoặc thu hẹp tùy theo biến động của thị trường.

- D sai vì quy luật giá trị tạo áp lực cạnh tranh, buộc các nhà sản xuất phải cải tiến kỹ thuật, hợp lý hóa sản xuất để giảm chi phí, nâng cao năng suất lao động nhằm đạt lợi nhuận cao hơn.

1. Khái quát về quy luật giá trị

  • Quy luật giá trị là quy luật kinh tế cơ bản của sản xuất và lưu thông hàng hóa, quy định rằng việc sản xuất và trao đổi hàng hóa phải dựa trên cơ sở hao phí lao động xã hội cần thiết.
  • Quy luật này tác động đến giá cả, sản xuất, tiêu dùng và sự phân hóa kinh tế trong xã hội.

2. Các tác động chính của quy luật giá trị

  • Điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa: Khi giá cả hàng hóa cao hơn giá trị, người sản xuất mở rộng sản xuất; ngược lại, khi giá thấp hơn giá trị, sản xuất bị thu hẹp.
  • Kích thích cải tiến kỹ thuật, nâng cao năng suất lao động: Để giảm chi phí và tăng lợi nhuận, người sản xuất phải ứng dụng công nghệ mới, hợp lý hóa sản xuất.
  • Phân hóa giàu nghèo giữa những người sản xuất: Những người có trình độ, kỹ thuật cao sẽ có lợi nhuận lớn, trong khi những người sản xuất kém hiệu quả có thể bị loại khỏi thị trường.

3. Vì sao “thực hiện giá trị sử dụng và giá trị của hàng hóa” không phải là tác động của quy luật giá trị?

  • Giá trị sử dụng và giá trị là hai thuộc tính cơ bản của hàng hóa, chúng tồn tại khách quan, không phải do quy luật giá trị tác động mà có.
  • Giá trị sử dụng là công dụng của hàng hóa, đáp ứng nhu cầu con người (ví dụ: gạo để ăn, xe để di chuyển).
  • Giá trị là lao động xã hội kết tinh trong hàng hóa, biểu hiện qua trao đổi (ví dụ: 1 kg gạo có giá trị bằng 1 lít dầu ăn).
  • Quy luật giá trị chỉ điều tiết sản xuất, phân phối lợi ích, không quyết định bản chất của giá trị sử dụng và giá trị của hàng hóa.

4. Kết luận

Nội dung “thực hiện giá trị sử dụng và giá trị của hàng hóa” không phải là tác động của quy luật giá trị. Quy luật này chủ yếu điều tiết sản xuất, lưu thông, thúc đẩy đổi mới công nghệ và phân hóa kinh tế chứ không quyết định việc hàng hóa có giá trị hay có công dụng gì.


Câu 232:

17/06/2026

Nước cộng hòa Cuba được thành lập (1959) là kết quả của cuộc đấu tranh chống 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nước cộng hòa Cuba được thành lập (1959) là kết quả của cuộc đấu tranh chống chế độ độc tài tay sai thân Mĩ, cụ thể là chế độ độc tài Batixta

→ B đúng

- A, C, D sai vì cuộc cách mạng Cuba (1953-1959) do nhân dân Cuba lãnh đạo nhằm lật đổ chế độ độc tài Batista, chống lại ách thống trị của chủ nghĩa thực dân kiểu mới do Mỹ thao túng, chứ không trực tiếp đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc hay chủ nghĩa ly khai.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Trước năm 1959, Cuba nằm dưới sự thống trị của chế độ độc tài Fulgencio Batista – một chính quyền tay sai thân Mỹ.
  • Mỹ kiểm soát gần như toàn bộ nền kinh tế Cuba, từ ngành mía đường đến du lịch, ngân hàng, và quân đội.
  • Nhân dân Cuba chịu cảnh bất công, bóc lột, đói nghèo, trong khi chính quyền Batista phục vụ lợi ích của Mỹ.

2. Cuộc đấu tranh lật đổ chế độ độc tài Batista

  • Năm 1953, Fidel Castro lãnh đạo phong trào cách mạng, tiến hành cuộc tấn công vào trại lính Moncada nhưng thất bại. Ông bị bắt và lưu đày sang Mexico.
  • Năm 1956, Fidel Castro cùng Che Guevara và các chiến sĩ cách mạng khác quay lại Cuba, phát động chiến tranh du kích từ dãy núi Sierra Maestra.
  • Từ 1956 - 1958, quân du kích giành nhiều thắng lợi, từng bước làm suy yếu chính quyền Batista.

3. Thắng lợi của cách mạng Cuba

  • Ngày 1/1/1959, chế độ độc tài Batista sụp đổ, quân cách mạng tiến vào thủ đô Havana, giành chính quyền.
  • Ngày 2/1/1959, nước Cộng hòa Cuba chính thức được thành lập, chấm dứt sự thống trị của Mỹ và chế độ tay sai.

4. Ý nghĩa của thắng lợi

  • Đối với Cuba: Đưa đất nước thoát khỏi sự lệ thuộc vào Mỹ, mở ra kỷ nguyên mới với chính quyền cách mạng do nhân dân làm chủ.
  • Đối với thế giới: Cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc ở Mỹ Latinh và các nước thuộc địa khác.
  • Đối với quan hệ Mỹ - Cuba: Dẫn đến sự đối đầu căng thẳng giữa Mỹ và chính quyền cách mạng Cuba trong nhiều thập kỷ sau đó.

5. Kết luận

Sự thành lập nước Cộng hòa Cuba năm 1959 là kết quả của cuộc đấu tranh bền bỉ của nhân dân Cuba dưới sự lãnh đạo của Fidel Castro, nhằm lật đổ chế độ độc tài thân Mỹ, giành độc lập và chủ quyền dân tộc.


Câu 233:

17/06/2026

Nội dung nào không phải là nguyên nhân bùng nổ phong trào dân chủ 1936-1939 ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cuộc khủng hoảng 1929 – 1933 tác động trực tiếp đối với các nước tư bản còn Việt Nam chịu ảnh hưởng gián tiếp từ cuộc khủng hoảng này.

→ A đúng 

- B sai vì chính phủ Mặt trận Nhân dân Pháp ban hành một số chính sách tiến bộ, nới lỏng chính sách cai trị ở thuộc địa, tạo điều kiện cho phong trào dân chủ 1936-1939 ở Việt Nam phát triển mạnh mẽ.

- C sai vì quốc tế Cộng sản đã đề ra chủ trương thành lập Mặt trận Nhân dân chống phát xít, tạo cơ sở để Đảng Cộng sản Đông Dương điều chỉnh chiến lược, phát động phong trào dân chủ 1936-1939 ở Việt Nam.

- D sai vì nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng tháng 7/1936 xác định nhiệm vụ đấu tranh đòi tự do, dân chủ, cải thiện dân sinh, tạo điều kiện để phong trào dân chủ 1936-1939 bùng nổ mạnh mẽ.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933 tác động mạnh đến Việt Nam, gây suy thoái kinh tế, thất nghiệp, đời sống nhân dân cực khổ.
  • Tuy nhiên, phong trào dân chủ 1936-1939 không phải bùng nổ trực tiếp từ hậu quả của khủng hoảng này mà chủ yếu xuất phát từ những chuyển biến chính trị quốc tế và trong nước.

2. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến phong trào dân chủ 1936-1939

  • Chuyển biến tình hình quốc tế:
    • Mặt trận Nhân dân Pháp lên cầm quyền (1936) với chính sách tiến bộ, cho phép các thuộc địa có quyền tự do dân chủ hơn.
    • Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít đe dọa hòa bình thế giới, thúc đẩy phong trào đấu tranh chống phát xít và bảo vệ dân chủ.
  • Chủ trương mới của Đảng Cộng sản Đông Dương:
    • Đảng chủ trương thành lập Mặt trận Dân chủ Đông Dương nhằm tranh thủ các quyền tự do, dân chủ, cải thiện đời sống nhân dân.
  • Chính sách nới lỏng của chính quyền thực dân Pháp:
    • Dưới áp lực của Mặt trận Nhân dân Pháp, chính quyền thực dân ở Đông Dương buộc phải nhượng bộ một số quyền tự do ngôn luận, báo chí, hội họp.

3. Vì sao không phải do hậu quả trực tiếp của khủng hoảng kinh tế 1929-1933?

  • Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933 đã tác động mạnh mẽ đến Việt Nam nhưng nó là nguyên nhân chính dẫn đến phong trào cách mạng 1930-1931, chứ không phải phong trào dân chủ 1936-1939.
  • Đến năm 1936, kinh tế thế giới và Đông Dương đã dần phục hồi, nguyên nhân chính của phong trào không còn là sự khủng hoảng kinh tế mà là các thay đổi về chính trị và tư tưởng đấu tranh.

4. Kết luận

Phong trào dân chủ 1936-1939 chủ yếu xuất phát từ tình hình quốc tế và chính trị trong nước, đặc biệt là sự lên cầm quyền của Mặt trận Nhân dân Pháp, chủ trương của Đảng Cộng sản Đông Dương và chính sách nới lỏng của chính quyền thực dân. Do đó, hậu quả trực tiếp của cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933 không phải là nguyên nhân chính dẫn đến phong trào này.


Câu 234:

17/06/2026

Hệ thống chủ nghĩa xã hội trên thế giới hình thành và phát triển sau Chiến tranh thế giới thứ hai có ý nghĩa như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Hệ thống chủ nghĩa xã hội trên thế giới hình thành và phát triển sau Chiến tranh thế giới thứ hai có ý nghĩa: trở thành chỗ dựa của phong trào cách mạng thế giới.

→ B đúng 

- A sai vì hệ thống chủ nghĩa xã hội hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai chủ yếu thể hiện sự mở rộng ảnh hưởng của chủ nghĩa Marx-Lenin và tạo điều kiện cho các nước đi theo con đường xã hội chủ nghĩa, chứ không trực tiếp làm suy yếu chủ nghĩa tư bản.

- C sai vì hệ thống chủ nghĩa xã hội hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai chỉ phản ánh sự mở rộng mô hình xã hội chủ nghĩa, chứ không phải là yếu tố quyết định biến chủ nghĩa xã hội thành hiện thực trên toàn thế giới.

- D sai vì khuynh hướng cách mạng vô sản đã xuất hiện từ trước, đặc biệt sau Cách mạng Tháng Mười Nga (1917), chứ không phải do sự hình thành hệ thống chủ nghĩa xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai mới tạo ra.

1. Hoàn cảnh hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), nhiều quốc gia ở Đông Âu, châu Á và một số khu vực khác đã tiến hành cách mạng, thành lập các nhà nước xã hội chủ nghĩa.
  • Liên Xô giữ vai trò tiên phong trong việc hỗ trợ, giúp đỡ các nước mới giành độc lập theo con đường xã hội chủ nghĩa.
  • Đến đầu những năm 1950, hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa hình thành với sự ra đời của các nước Đông Âu (Ba Lan, Tiệp Khắc, Hungary, Đông Đức,...) và Trung Quốc, Triều Tiên, Việt Nam, Cuba,...

2. Ý nghĩa của hệ thống xã hội chủ nghĩa đối với phong trào cách mạng thế giới

  • Trở thành chỗ dựa vững chắc cho phong trào giải phóng dân tộc:
    • Các nước xã hội chủ nghĩa, đứng đầu là Liên Xô, đã viện trợ và giúp đỡ nhiều quốc gia thuộc địa đấu tranh giành độc lập.
    • Điển hình là sự giúp đỡ của Liên Xô, Trung Quốc đối với Việt Nam trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ.
  • Thúc đẩy phong trào đấu tranh vì hòa bình, dân chủ trên toàn cầu:
    • Các nước xã hội chủ nghĩa ủng hộ các phong trào đòi quyền bình đẳng, dân chủ ở nhiều nước tư bản.
    • Liên Xô và các nước Đông Âu đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế ảnh hưởng của chủ nghĩa đế quốc và thúc đẩy xu hướng hợp tác quốc tế.
  • Đối trọng với chủ nghĩa đế quốc, bảo vệ nền hòa bình thế giới:
    • Sự hình thành của hệ thống xã hội chủ nghĩa tạo ra thế đối trọng với phe tư bản chủ nghĩa do Mỹ đứng đầu, ngăn chặn sự bành trướng của chủ nghĩa đế quốc.
    • Sự hỗ trợ của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa đã giúp nhiều nước tránh khỏi sự can thiệp quân sự của Mỹ và phương Tây.

3. Kết luận

Sự hình thành và phát triển của hệ thống chủ nghĩa xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai có ý nghĩa to lớn, không chỉ tạo ra một trật tự thế giới mới mà còn trở thành chỗ dựa vững chắc cho phong trào cách mạng thế giới, đặc biệt là các cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc và phong trào đấu tranh vì hòa bình, dân chủ trên toàn cầu.


Câu 235:

17/06/2026

Nguyên nhân chủ yếu tạo nên đặc điểm cơ bản của tự nhiên miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ là do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Miền Tây Bắc, Bắc Trung Bộ có đặc điểm: khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa không có mùa đông lạnh; núi cao, đồ sộ, cảnh quan mang sắc thái cận nhiệt, ôn đới

Nguyên nhân chủ yếu do: vận động kiến tạo => nâng lên => cao, đồ sộ nhất cả nước; nằm ở phía Tây Bắc, địa hình HLS chắn => gió mùa đông bắc giảm sút => mùa đông ấm

→ C đúng

- A sai vì đặc điểm tự nhiên miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ chủ yếu do địa hình núi cao, hướng tây bắc - đông nam chi phối, làm khí hậu mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa, chịu tác động mạnh của địa hình phân bậc.

- B sai vì do hướng địa hình tây bắc - đông nam quy định, làm khí hậu mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa và tạo sự phân hóa theo độ cao, trong khi núi cao, gió mùa Đông Bắc giảm sút và ngoại lực chỉ là yếu tố tác động phụ.

- D sai vì yếu tố quan trọng nhất là hướng địa hình tây bắc - đông nam, chi phối chế độ khí hậu, mạng lưới sông ngòi và sự phân hóa tự nhiên.

1. Giới thiệu chung về miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ

Miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ là một trong ba miền tự nhiên của Việt Nam, kéo dài từ hữu ngạn sông Hồng đến dãy núi Bạch Mã. Khu vực này có địa hình chủ yếu là núi cao, đồi núi thấp dần về phía biển và có sự phân hóa rõ rệt về khí hậu, thảm thực vật.

2. Nguyên nhân tạo nên đặc điểm tự nhiên của khu vực

a. Vận động kiến tạo

  • Vận động nâng lên của vỏ trái đất đã hình thành các dãy núi cao như Hoàng Liên Sơn, Pu Sam Sao, Pu Xai Lai Leng,...
  • Quá trình uốn nếp và đứt gãy tạo ra các thung lũng sông sâu như sông Đà, sông Mã, sông Cả,...
  • Khu vực Bắc Trung Bộ có địa hình thấp hơn do quá trình bồi tụ và xâm thực mạnh mẽ.

b. Ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc giảm sút

  • Do địa hình núi cao chắn gió, khu vực Tây Bắc chịu tác động yếu của gió mùa Đông Bắc nên có mùa đông không quá lạnh, nhiệt độ trung bình cao hơn so với Đông Bắc Bộ.
  • Bắc Trung Bộ vẫn chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc nhưng đã giảm sút so với Đồng bằng sông Hồng, tạo nên kiểu khí hậu chuyển tiếp giữa miền Bắc và miền Trung.

c. Đặc điểm vị trí địa lí

  • Nằm ở phía Tây Bắc và kéo dài xuống Bắc Trung Bộ, khu vực này chịu tác động của cả khí hậu nhiệt đới gió mùa và hoàn lưu gió mùa Tây Nam, gây ra hiện tượng gió Lào khô nóng vào mùa hè.
  • Địa hình có sự chuyển tiếp từ núi cao ở Tây Bắc xuống đồng bằng ven biển Bắc Trung Bộ, dẫn đến sự thay đổi về khí hậu, thổ nhưỡng và thảm thực vật.

3. Kết luận

Đặc điểm tự nhiên cơ bản của miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ được quyết định bởi ba yếu tố chính: vận động kiến tạo hình thành địa hình núi cao và thung lũng, sự giảm sút của gió mùa Đông Bắc làm khí hậu bớt lạnh hơn so với Đông Bắc Bộ, và vị trí địa lí tạo nên sự phân hóa khí hậu từ Tây Bắc xuống Bắc Trung Bộ. Những yếu tố này góp phần tạo nên cảnh quan đa dạng, phong phú của khu vực.


Câu 236:

17/06/2026

Sau khi Liên Xô sụp đổ, Liên bang Nga trở thành

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau khi Liên xô tan rã, Liên bang Nga là “quốc gia kế tục Liên Xô” được kế thừa địa vị pháp lí của Liên Xô tại Hội đồng bảo an Liên hợp quốc và tại các cơ quan ngoại giao của Liên Xô tại nước ngoài.

→ B đúng 

- A sai vì Nga kế thừa tư cách pháp lý, lãnh thổ, ghế tại Liên Hợp Quốc (bao gồm vị trí thường trực Hội đồng Bảo an) và các nghĩa vụ quốc tế của Liên Xô.

- C sai vì Nga chỉ là một trong số các quốc gia kế thừa, không có quyền kiểm soát trực tiếp các nước cộng hòa khác, dù giữ vai trò kế thừa chính về pháp lý và quốc tế.

- D sai vì Liên Xô đã tan rã, các nước cộng hòa tách ra thành quốc gia độc lập, và Nga chỉ kế thừa tư cách pháp lý của Liên Xô chứ không duy trì mô hình nhà nước Xô viết.

1. Bối cảnh sụp đổ của Liên Xô

  • Vào cuối thập niên 1980, Liên Xô rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng về kinh tế, chính trị và xã hội.
  • Các nước cộng hòa thuộc Liên Xô dần tách ra và tuyên bố độc lập, làm suy yếu bộ máy trung ương.
  • Ngày 25/12/1991, Liên Xô chính thức tan rã, chấm dứt sự tồn tại của một cường quốc xã hội chủ nghĩa trong hơn 70 năm.

2. Liên bang Nga trở thành quốc gia kế tục Liên Xô

a. Tiếp quản vị trí pháp lý và chính trị

  • Ngay sau khi Liên Xô sụp đổ, Liên bang Nga (Russian Federation) được công nhận là quốc gia kế tục hợp pháp.
  • Nga kế thừa vị trí ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế khác mà Liên Xô từng là thành viên.

b. Tiếp nhận tài sản và nghĩa vụ quốc tế

  • Liên bang Nga tiếp nhận phần lớn tài sản của Liên Xô ở nước ngoài, bao gồm đại sứ quán, cơ sở quân sự và các quỹ tài chính.
  • Nga cũng chịu trách nhiệm thanh toán các khoản nợ nước ngoài mà Liên Xô để lại.

c. Duy trì sức mạnh quân sự và vũ khí hạt nhân

  • Nga trở thành quốc gia sở hữu kho vũ khí hạt nhân lớn nhất thế giới, kế thừa toàn bộ hệ thống quân đội của Liên Xô.
  • Hiệp ước giữa Nga và các nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ được ký kết để kiểm soát vũ khí hạt nhân.

3. Kết luận

Liên bang Nga không chỉ kế thừa vị trí pháp lý, tài sản, nghĩa vụ quốc tế mà còn duy trì sức mạnh quân sự của Liên Xô, trở thành quốc gia có ảnh hưởng lớn trên thế giới. Điều này giúp Nga giữ vững vị thế của một cường quốc sau sự sụp đổ của Liên Xô.


Câu 237:

17/06/2026

Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh vĩ đại nào được tôn vinh là “người nhân lên gấp bội sức mạnh của con người”?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đã cải tiến máy hơi nước, giúp tăng hiệu suất lao động, tạo động lực cho Cách mạng Công nghiệp, và được tôn vinh là “người nhân lên gấp bội sức mạnh của con người” nhờ đóng góp to lớn vào sự phát triển của nền sản xuất.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì danh hiệu này dành cho James Watt, người cải tiến máy hơi nước, tạo ra bước đột phá lớn trong công nghiệp, làm thay đổi mạnh mẽ năng suất lao động.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Thế kỷ XVIII là thời kỳ của cuộc Cách mạng công nghiệp đầu tiên, khởi nguồn từ Anh và lan rộng ra thế giới.
  • Trước đó, nền sản xuất chủ yếu dựa vào lao động thủ công và năng lượng cơ học như sức gió, sức nước, sức người, sức vật.
  • Việc tìm ra một nguồn năng lượng mới, mạnh mẽ hơn là nhu cầu cấp thiết để thúc đẩy sản xuất và phát triển kinh tế.

2. Phát minh động cơ hơi nước của Giêm Oát

  • Giêm Oát (James Watt, 1736 - 1819) là một nhà phát minh người Scotland.
  • Năm 1769, ông cải tiến động cơ hơi nước của Thomas Newcomen, giúp tăng hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
  • Động cơ hơi nước của Oát có khả năng cung cấp năng lượng ổn định, mạnh mẽ, tạo ra một cuộc cách mạng trong sản xuất công nghiệp.

3. Ảnh hưởng của phát minh

  • Động cơ hơi nước của Oát được ứng dụng rộng rãi trong ngành dệt, khai thác mỏ, giao thông vận tải (tàu hỏa, tàu thủy hơi nước).
  • Năng suất lao động tăng mạnh, giúp ngành công nghiệp phát triển nhanh chóng.
  • Mở đường cho sự bùng nổ của các thành phố công nghiệp và sự mở rộng của chủ nghĩa tư bản.

4. Vì sao Giêm Oát được tôn vinh?

  • Nhờ phát minh của Oát, con người không còn phụ thuộc vào sức lao động cơ bắp.
  • Công suất sản xuất được nâng cao đáng kể, giúp nền kinh tế phát triển vượt bậc.
  • Vì vậy, ông được tôn vinh là “người nhân lên gấp bội sức mạnh của con người”, vì phát minh của ông đã thay đổi hoàn toàn cách con người sử dụng năng lượng và lao động trong sản xuất.

5. Kết luận

Phát minh động cơ hơi nước của Giêm Oát đã đóng vai trò quan trọng trong cuộc Cách mạng công nghiệp, góp phần thúc đẩy tiến bộ xã hội và tạo ra nền tảng cho sự phát triển của thế giới hiện đại.


Câu 238:

17/06/2026

Hoạt động sản xuất thủ công nghiệp của người Kinh có điểm gì khác so với các dân tộc thiểu số?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Do có truyền thống lâu đời, kỹ thuật phát triển, tập trung ở làng nghề, trong khi các dân tộc thiểu số chủ yếu sản xuất thủ công phục vụ nhu cầu tự cung tự cấp với quy mô nhỏ hơn.

→ D đúng 

- A sai vì là sản phẩm thủ công nghiệp của người Kinh có tính chuyên môn hóa cao, quy mô lớn, nhiều mặt hàng xuất khẩu, trong khi của các dân tộc thiểu số chủ yếu phục vụ tự cung tự cấp.

- B sai vì sự khác biệt cốt lõi giữa thủ công nghiệp của người Kinh và các dân tộc thiểu số nằm ở quy mô sản xuất, tính chuyên môn hóa và khả năng xuất khẩu sản phẩm.

- C sai vì là ở quy mô sản xuất lớn, tính chuyên môn hóa cao, nhiều sản phẩm xuất khẩu, trong khi các dân tộc thiểu số chủ yếu sản xuất phục vụ tự cung tự cấp.

1. Bối cảnh phát triển thủ công nghiệp

  • Việt Nam có truyền thống sản xuất thủ công nghiệp lâu đời, phát triển mạnh mẽ từ thời phong kiến.
  • Các nghề thủ công được hình thành dựa trên điều kiện tự nhiên, nguồn nguyên liệu sẵn có và tay nghề của người dân.
  • Người Kinh và các dân tộc thiểu số đều có hoạt động sản xuất thủ công, nhưng có những điểm khác biệt rõ rệt.

2. Đặc điểm sản xuất thủ công nghiệp của người Kinh

  • Sản phẩm đa dạng: Người Kinh phát triển nhiều ngành nghề thủ công khác nhau như dệt lụa, gốm sứ, chế tác kim loại, chạm khắc gỗ, làm giấy, làm nón, đúc đồng,...
  • Quy mô lớn hơn: Xuất hiện nhiều làng nghề truyền thống nổi tiếng như gốm Bát Tràng, dệt lụa Vạn Phúc, chạm bạc Đồng Xâm, đúc đồng Ngũ Xã.
  • Xuất khẩu với giá trị cao: Nhiều sản phẩm thủ công của người Kinh được xuất khẩu từ thời phong kiến đến nay, đặc biệt là gốm sứ, lụa tơ tằm, đồ thủ công mỹ nghệ.

3. Điểm khác biệt so với thủ công nghiệp của các dân tộc thiểu số

  • Các dân tộc thiểu số thường sản xuất thủ công với quy mô nhỏ, phục vụ nhu cầu gia đình hoặc cộng đồng.
  • Sản phẩm ít đa dạng hơn, chủ yếu là dệt vải thổ cẩm, làm đồ mây tre đan, rèn nông cụ, làm đồ gốm thô.
  • Ít tham gia vào thị trường xuất khẩu, sản phẩm chủ yếu phục vụ tiêu dùng nội bộ hoặc bán tại các phiên chợ vùng cao.

4. Nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt

  • Người Kinh sinh sống tập trung ở đồng bằng và ven biển, nơi giao thương thuận lợi, tiếp xúc với nhiều nền văn hóa.
  • Các làng nghề thủ công truyền thống được duy trì qua nhiều thế hệ, có sự phân công lao động rõ ràng và phát triển kỹ thuật cao.
  • Các dân tộc thiểu số sinh sống ở vùng cao, xa trung tâm kinh tế, ít điều kiện để mở rộng sản xuất và tiếp cận thị trường lớn.

5. Kết luận

Sản xuất thủ công nghiệp của người Kinh có quy mô lớn hơn, sản phẩm đa dạng hơn và có giá trị xuất khẩu cao, trong khi các dân tộc thiểu số chủ yếu sản xuất phục vụ nhu cầu nội bộ. Sự khác biệt này xuất phát từ điều kiện địa lý, kinh tế và lịch sử phát triển của từng nhóm dân tộc.


Câu 239:

17/06/2026

Theo quyết đinh của Hội nghị Ianta phía Tây Đức và các nước Tây Âu sẽ do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Theo quyết định của Hội nghị Ianta phía Tây Đức và các nước Tây Âu sẽ do quân đội Mĩ, Anh và Pháp chiếm đóng.

→ A đúng 

- B sai vì hội nghị Ianta chỉ phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu, còn Trung Quốc không phải bên tham gia quyết định này.

- C sai vì theo thỏa thuận, phía Tây Đức và các nước Tây Âu sẽ do Mỹ, Anh, Pháp kiểm soát, trong khi Liên Xô kiểm soát Đông Đức và Đông Âu, phản ánh sự phân chia ảnh hưởng giữa phe Đồng minh.

- D sai vì Tây Đức và Tây Âu thuộc phạm vi kiểm soát của Mỹ, Anh, Pháp, nhưng Trung Quốc không liên quan vì Hội nghị Ianta chỉ phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu, không có vai trò của Trung Quốc trong việc kiểm soát Tây Đức và Tây Âu.

1. Bối cảnh Hội nghị Ianta (2/1945)

  • Được tổ chức từ ngày 4 đến 11 tháng 2 năm 1945, tại Ianta (Liên Xô), giữa ba cường quốc Đồng minh: Liên Xô, Mỹ và Anh.
  • Mục tiêu chính là bàn về việc kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai, phân chia phạm vi ảnh hưởng và thiết lập trật tự thế giới mới.

2. Nội dung liên quan đến Tây Đức và Tây Âu

  • Theo quyết định của Hội nghị Ianta, nước Đức sau chiến tranh sẽ bị chia thành bốn khu vực chiếm đóng do Mỹ, Anh, Pháp và Liên Xô quản lý.
  • Phía Tây Đức và Tây Âu sẽ do quân đội Mỹ, Anh và Pháp chiếm đóng. Trong khi đó, phía Đông Đức sẽ thuộc sự kiểm soát của Liên Xô.
  • Berlin - thủ đô của Đức, dù nằm trong khu vực Liên Xô kiểm soát, cũng bị chia thành bốn khu vực tương tự.

3. Nguyên nhân của quyết định này

  • Mỹ, Anh và Pháp muốn kiểm soát Tây Đức và Tây Âu nhằm ngăn chặn ảnh hưởng của Liên Xô và chủ nghĩa cộng sản.
  • Liên Xô, sau những đóng góp lớn trong chiến tranh, muốn đảm bảo an ninh bằng cách kiểm soát khu vực Đông Âu và Đông Đức.
  • Việc phân chia này phản ánh sự khác biệt về hệ tư tưởng giữa phương Tây (tư bản chủ nghĩa) và Liên Xô (chủ nghĩa xã hội).

4. Hệ quả của quyết định Hội nghị Ianta

  • Đức bị chia cắt thành hai nhà nước riêng biệt: Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức, 1949) và Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức, 1949).
  • Chiến tranh Lạnh bùng nổ, với hai khối đối lập: Tư bản chủ nghĩa (Mỹ và đồng minh Tây Âu) và Xã hội chủ nghĩa (Liên Xô và Đông Âu).
  • Bức tường Berlin (1961) được xây dựng, biểu tượng cho sự chia cắt giữa hai khối Đông – Tây trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

5. Kết luận

Hội nghị Ianta đã quyết định việc phân chia khu vực chiếm đóng ở Tây Đức và Tây Âu cho quân đội Mỹ, Anh, Pháp, góp phần hình thành hai phe đối lập trong Chiến tranh Lạnh. Quyết định này ảnh hưởng sâu sắc đến cục diện chính trị châu Âu và thế giới trong nửa sau thế kỷ XX.


Câu 240:

17/06/2026

Nguyên nhân dẫn đến việc chính sách đối ngoại của Mĩ bị thất bại ở nhiều nơi sau chiến tranh thế giới thứ hai là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chính sách đối ngoại của Mĩ sau chiến tranh thế giới thứ hai là thực hiện chiến lược toàn cầu. Khi thực hiện chiến lược này, Mĩ đã thành công khi làm cho hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu sụp đổ. Thất bại lớn nhất của Mĩ là không đàn áp được các cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Thực tế, sau chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Á, Phi, Mĩ Latinh phát triển mạnh mẽ, hầu hết các quốc gia đã giành được độc lập, một phần cũng là nhờ sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa và các lực lượng tiến bộ trên thế giới.

→ D đúng 

- A sai vì do sự trỗi dậy của phong trào giải phóng dân tộc, sự phản kháng mạnh mẽ từ Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.

- B sai vì do phong trào giải phóng dân tộc mạnh mẽ và sự đối đầu quyết liệt từ Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.

- C sai vì do chiến lược can thiệp quân sự, chính trị và kinh tế không phù hợp, vấp phải sự phản kháng mạnh mẽ từ các nước bị áp đặt.

1. Bối cảnh lịch sử

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ thực hiện chính sách đối ngoại mang tính can thiệp sâu rộng nhằm duy trì vị thế siêu cường số một và ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội (XHCN). Tuy nhiên, chính sách này đã gặp nhiều thất bại ở các khu vực khác nhau trên thế giới.

2. Nguyên nhân chính dẫn đến thất bại

a) Sự lớn mạnh của phong trào giải phóng dân tộc

  • Sau chiến tranh, nhiều quốc gia thuộc địa ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh đã đứng lên đấu tranh giành độc lập.
  • Mỹ ủng hộ các chính quyền thực dân hoặc thân Mỹ, nhưng lại vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ phong trào giải phóng dân tộc.
  • Những cuộc đấu tranh thành công như ở Trung Quốc (1949), Việt Nam (1954, 1975), Cuba (1959) đã làm suy yếu ảnh hưởng của Mỹ.

b) Sự sai lầm trong chính sách đối ngoại của Mỹ

  • Mỹ can thiệp quân sự vào nhiều nước nhưng không đạt được mục tiêu, điển hình như:
    • Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953): Mỹ không thể thống nhất bán đảo Triều Tiên dưới chế độ tư bản chủ nghĩa.
    • Chiến tranh Việt Nam (1955-1975): Mỹ thất bại trước cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam.
    • Can thiệp vào Cuba (1961): Cuộc xâm lược Vịnh Con Lợn thất bại, Cuba giữ vững chế độ XHCN.
  • Mỹ áp đặt chính sách cấm vận và lật đổ các chính phủ cánh tả, nhưng thường gặp phải sự phản kháng mạnh mẽ.

c) Sự giúp đỡ của các nước XHCN và lực lượng tiến bộ

  • Liên Xô và Trung Quốc viện trợ vũ khí, kinh tế, cố vấn quân sự cho các phong trào giải phóng dân tộc.
  • Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc dần phản đối chủ nghĩa thực dân và sự can thiệp của Mỹ.
  • Sự đoàn kết của các nước trong Phong trào Không liên kết cũng khiến Mỹ gặp khó khăn trong việc thao túng các quốc gia mới độc lập.

3. Hệ quả của sự thất bại

  • Mỹ dần mất đi quyền kiểm soát tại nhiều khu vực quan trọng.
  • Uy tín quốc tế suy giảm, đặc biệt sau chiến tranh Việt Nam.
  • Sự trỗi dậy của nhiều quốc gia độc lập với đường lối phát triển riêng, không phụ thuộc vào Mỹ.

4. Kết luận

Sự thất bại của chính sách đối ngoại Mỹ sau Thế chiến II là kết quả của nhiều yếu tố: sự trỗi dậy của phong trào giải phóng dân tộc, sai lầm trong chiến lược can thiệp quân sự và sự hỗ trợ của các nước XHCN. Điều này đã làm thay đổi cục diện thế giới, góp phần kết thúc chủ nghĩa thực dân và làm suy yếu tham vọng bá quyền của Mỹ.


Câu 241:

17/06/2026

Gió mùa đông hoạt động ở nước ta trong thời gian nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau là thời gian hoạt động của gió mùa đông ở nước ta. Gió mùa mùa động khi vào nước ta có hướng đông Bắc.

→ C đúng 

- A sai vì đây là giai đoạn gió mùa Tây Nam và gió mùa Đông Nam chiếm ưu thế, mang theo không khí nóng ẩm từ biển vào, gây mưa nhiều trên cả nước.

- B sai vì từ tháng 6 đến khoảng tháng 10, gió mùa Tây Nam và Đông Nam chiếm ưu thế, còn gió mùa Đông Bắc chỉ bắt đầu mạnh dần từ khoảng tháng 11 và hoạt động rõ rệt vào mùa đông.

- D sai vì gió mùa này chủ yếu mạnh từ tháng 11 đến tháng 4, còn từ tháng 5 đến tháng 6, gió mùa Tây Nam bắt đầu chiếm ưu thế, mang theo không khí nóng ẩm và mưa nhiều.

1. Khái quát về gió mùa Đông Bắc

Gió mùa Đông Bắc là một trong những đặc điểm khí hậu quan trọng của Việt Nam, thuộc kiểu khí hậu gió mùa nhiệt đới. Loại gió này hoạt động chủ yếu vào mùa đông, từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, ảnh hưởng mạnh nhất đến khu vực phía Bắc và một phần miền Trung.

2. Nguyên nhân hình thành

  • Do sự chênh lệch khí áp giữa lục địa Á - Âu và Thái Bình Dương:
    • Vào mùa đông, áp cao Xibia (ở Bắc Á) phát triển mạnh, tạo ra khối không khí lạnh tràn xuống phía Nam.
    • Khu vực xích đạo và biển Đông có áp thấp, tạo điều kiện để gió thổi từ lục địa về phía đại dương.

3. Đặc điểm của gió mùa Đông Bắc

  • Thời gian hoạt động: từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau.
  • Phạm vi ảnh hưởng:
    • Gió mạnh nhất ở miền Bắc, gây ra mùa đông lạnh.
    • Khi di chuyển xuống miền Trung, gió gặp dãy Trường Sơn, gây mưa lớn ở ven biển Trung Bộ nhưng suy yếu khi vào Nam Bộ.
    • Ở miền Nam, gió chủ yếu mang không khí mát mẻ, không gây lạnh như ở miền Bắc.
  • Tính chất:
    • Giai đoạn đầu mùa đông (tháng 11 - tháng 1): Không khí lạnh khô, trời ít mưa, hanh khô.
    • Giai đoạn cuối mùa đông (tháng 2 - tháng 4): Không khí lạnh ẩm, gây mưa phùn ở Bắc Bộ và bắc Trung Bộ.

4. Ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc

  • Đến thời tiết: Làm giảm nhiệt độ, gây rét đậm, rét hại ở miền Bắc.
  • Đến sản xuất nông nghiệp: Ảnh hưởng đến cây trồng, vật nuôi, đặc biệt là những đợt rét đậm kéo dài.
  • Đến đời sống con người: Người dân miền Bắc phải thích nghi với thời tiết lạnh, có biện pháp chống rét.

5. Kết luận

Gió mùa Đông Bắc là một đặc điểm khí hậu quan trọng ở nước ta, ảnh hưởng lớn đến thời tiết, sản xuất và đời sống. Thời gian hoạt động của gió từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, tạo nên mùa đông đặc trưng ở miền Bắc và tác động đến các vùng khác nhau theo mức độ khác nhau.


Câu 242:

17/06/2026

Người đã chỉ huy nhân dân Đại Cồ Việt tiến hành cuộc kháng chiến chống Tống năm 981 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Ông là vua Lê Đại Hành, đã lãnh đạo quân đội chiến thắng quân Tống xâm lược, bảo vệ vững chắc nền độc lập của đất nước.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì Đinh Bộ Lĩnh và Ngô Quyền mất trước năm 981, còn Lý Công Uẩn chưa lên ngôi, nên họ không thể chỉ huy cuộc kháng chiến chống Tống năm 981; người trực tiếp lãnh đạo cuộc kháng chiến này là Lê Hoàn, vua Lê Đại Hành.

1. Bối cảnh lịch sử

Sau khi Đinh Tiên Hoàng và con trai Đinh Liễn bị ám hại (979), triều đình Đại Cồ Việt rơi vào tình trạng bất ổn. Lê Hoàn, lúc bấy giờ là Thập đạo tướng quân, được Thái hậu Dương Vân Nga cùng triều thần tôn lên làm vua để lãnh đạo đất nước trước nguy cơ xâm lược từ nhà Tống.

Năm 980, lợi dụng tình hình rối ren của Đại Cồ Việt, nhà Tống chuẩn bị đưa quân xâm lược với âm mưu thôn tính nước ta. Đến đầu năm 981, quân Tống chính thức tiến vào nước ta theo hai đường thủy và bộ.

2. Diễn biến cuộc kháng chiến

  • Trên bộ: Quân Tống do Hầu Nhân Bảo chỉ huy tiến vào nước ta qua biên giới phía Bắc. Tuy nhiên, quân Đại Cồ Việt dưới sự lãnh đạo của Lê Hoàn đã chủ động phục kích, chặn đánh quyết liệt, khiến quân địch tổn thất nặng nề.
  • Trên sông Bạch Đằng: Lê Hoàn áp dụng chiến thuật lợi dụng địa hình sông nước để bày trận, dùng cọc ngầm và phục binh tiêu diệt quân Tống do Trần Khâm Tộ chỉ huy. Kết quả, quân Tống thất bại thảm hại, nhiều tướng lĩnh bị giết hoặc bị bắt sống.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Quân Tống hoàn toàn thất bại, buộc phải rút lui về nước.
  • Lê Hoàn củng cố vững chắc nền độc lập của Đại Cồ Việt, đặt nền móng vững chắc cho triều Tiền Lê.
  • Cuộc kháng chiến năm 981 khẳng định tài thao lược của Lê Hoàn và sức mạnh đoàn kết của nhân dân Đại Cồ Việt.

4. Kết luận

Lê Hoàn là người có công lớn trong việc chỉ huy nhân dân Đại Cồ Việt đánh bại quân xâm lược Tống năm 981. Chiến thắng này không chỉ bảo vệ độc lập dân tộc mà còn thể hiện sự trưởng thành của quân đội và nghệ thuật quân sự nước ta thời bấy giờ.


Câu 243:

17/06/2026

Trách nhiệm pháp lí là nghĩa vụ mà các cá nhân, tổ chức phải gánh chịu hậu quả bất lợi từ hành vi nào dưới đây của mình?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trách nhiệm pháp lí là nghĩa vụ mà các cá nhân, tổ chức phải gánh chịu hậu quả bất lợi từ hành vi vi phạm pháp luật.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì trừ khi hành động đó vi phạm pháp luật và gây thiệt hại nghiêm trọng theo quy định của pháp luật. Trách nhiệm pháp lý chỉ phát sinh khi có hành vi vi phạm cụ thể.

1. Khái niệm trách nhiệm pháp lý

Trách nhiệm pháp lý là nghĩa vụ mà cá nhân, tổ chức phải gánh chịu khi có hành vi vi phạm pháp luật. Đây là biện pháp do Nhà nước quy định nhằm đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật, răn đe và giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật trong xã hội.

2. Các loại trách nhiệm pháp lý

Trách nhiệm pháp lý có thể chia thành các loại chính sau:

  • Trách nhiệm hình sự: Áp dụng đối với hành vi phạm tội theo quy định của Bộ luật Hình sự, có thể dẫn đến các hình phạt như phạt tù, tử hình hoặc cải tạo không giam giữ.
  • Trách nhiệm hành chính: Dành cho các hành vi vi phạm quy định hành chính, thường bị xử phạt bằng tiền hoặc các biện pháp bổ sung như tịch thu tang vật, đình chỉ hoạt động.
  • Trách nhiệm dân sự: Phát sinh khi cá nhân hoặc tổ chức gây thiệt hại về tài sản, danh dự, nhân phẩm của người khác, buộc phải bồi thường thiệt hại theo quy định của Bộ luật Dân sự.
  • Trách nhiệm kỷ luật: Áp dụng trong nội bộ cơ quan, tổ chức khi cá nhân vi phạm quy tắc làm việc, có thể bị khiển trách, cảnh cáo hoặc buộc thôi việc.

3. Hậu quả bất lợi từ hành vi vi phạm pháp luật

Khi cá nhân, tổ chức vi phạm pháp luật, họ phải chịu hậu quả bất lợi như:

  • Bị xử phạt, hạn chế quyền lợi hoặc bị tước quyền công dân.
  • Bị buộc bồi thường thiệt hại cho người bị ảnh hưởng.
  • Bị ảnh hưởng đến danh dự, uy tín, cơ hội việc làm hoặc vị trí trong xã hội.

4. Ý nghĩa của trách nhiệm pháp lý

  • Đảm bảo sự công bằng, giữ gìn trật tự và ổn định trong xã hội.
  • Nhắc nhở, giáo dục công dân có ý thức tôn trọng pháp luật.
  • Ngăn ngừa và hạn chế các hành vi vi phạm pháp luật, giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi cá nhân, tổ chức.

5. Kết luận

Trách nhiệm pháp lý là cơ chế quan trọng để xử lý các hành vi vi phạm pháp luật. Bất kỳ ai khi vi phạm đều phải chịu hậu quả bất lợi tương ứng, từ đó góp phần xây dựng xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.


Câu 244:

17/06/2026

Việt Nam Quốc dân đảng (1927 – 1930) là tổ chức yêu nước theo

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Việt Nam Quốc dân đảng do Nguyễn Thái Học, Phạm Tuấn Tài và Phó Đức Chính sáng lập, là một đảng chính trị theo xu hướng cách mạng dân chủ tư sản, tiêu biểu cho bộ phận tư sản dân tộc Việt Nam.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì Việt Nam Quốc dân Đảng (1927-1930) chủ trương cách mạng dân tộc, mà hướng đến cải cách đất nước theo con đường cách mạng tư sản và đấu tranh giành độc lập, không phải theo khuynh hướng vô sản.

1. Hoàn cảnh ra đời

Việt Nam Quốc dân đảng (VNQDĐ) được thành lập vào ngày 25/12/1927 bởi Nguyễn Thái Học và một số trí thức, tư sản yêu nước. Tổ chức này ra đời trong bối cảnh phong trào yêu nước chống Pháp đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt sau cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp.

2. Tư tưởng và khuynh hướng chính trị

VNQDĐ là một tổ chức yêu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản, chịu ảnh hưởng từ cách mạng tư sản phương Tây, đặc biệt là Cách mạng Tân Hợi (1911) của Trung Quốc. Mục tiêu chính của VNQDĐ là đánh đổ thực dân Pháp, giành độc lập dân tộc và thiết lập chế độ dân chủ cộng hòa.

3. Hoạt động tiêu biểu

  • VNQDĐ chủ trương dùng bạo lực cách mạng để lật đổ chính quyền thực dân.
  • Tổ chức ám sát các tay sai của Pháp, điển hình là vụ ám sát trùm mộ phu Badin (1929).
  • Đỉnh cao là Khởi nghĩa Yên Bái (9/2/1930), tuy nhiên cuộc khởi nghĩa này thất bại do tổ chức còn non yếu, bị đàn áp quyết liệt.

4. Nguyên nhân thất bại

  • Lực lượng còn yếu, chưa có sự liên kết chặt chẽ giữa các tầng lớp nhân dân.
  • Thiếu một hệ tư tưởng cách mạng rõ ràng và không có đường lối lãnh đạo vững chắc.
  • Thực dân Pháp đã nhanh chóng đàn áp, bắt giữ và xử tử nhiều lãnh đạo, trong đó có Nguyễn Thái Học.

5. Ý nghĩa lịch sử

  • Khẳng định tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh giành độc lập dân tộc của nhân dân Việt Nam.
  • Là một trong những tổ chức có ảnh hưởng đến phong trào cách mạng trước năm 1930.
  • Bài học quan trọng về phương pháp đấu tranh, từ đó phong trào cách mạng Việt Nam chuyển dần sang khuynh hướng vô sản, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

6. Kết luận

Việt Nam Quốc dân đảng tuy thất bại nhưng đã để lại dấu ấn trong lịch sử dân tộc. Đây là một tổ chức yêu nước có khuynh hướng dân chủ tư sản nhưng chưa đủ điều kiện để lãnh đạo cách mạng thành công.


Câu 245:

17/06/2026

Nói "Liên minh Châu Âu là tổ chức liên kết khu vực lớn nhất hành tinh" vì:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đến cuối thập niên 90 của thế kỉ XX, EU trở thành tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh. Bởi những hoạt động có hiệu quả và EU chiếm tới ¼ GDP kinh tế thế giới

→ B đúng 

- A sai vì tổ chức này còn cần xét đến diện tích, dân số và ảnh hưởng chính trị - kinh tế toàn cầu.

- C sai vì còn cần xem xét các yếu tố như quy mô lãnh thổ, dân số và sức mạnh kinh tế.

- D sai vì EU có tiêu chí rõ ràng về các quốc gia ứng viên và chỉ mở rộng theo những điều kiện nhất định về chính trị, kinh tế và luật pháp.

1. Khái quát về Liên minh Châu Âu (EU)

Liên minh Châu Âu (EU) là một tổ chức liên kết khu vực ra đời năm 1993 từ Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (EEC), với mục tiêu thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị và xã hội giữa các quốc gia thành viên. Hiện nay, EU gồm 27 quốc gia và là một trong những trung tâm kinh tế - chính trị quan trọng nhất trên thế giới.

2. EU – Tổ chức liên kết khu vực lớn nhất hành tinh

  • Diện tích và dân số: EU có diện tích khoảng 4,2 triệu km², dân số hơn 447 triệu người (2021), đứng thứ 3 thế giới về dân số sau Trung Quốc và Ấn Độ.
  • Quy mô kinh tế: EU chiếm khoảng 1/4 năng lực sản xuất của toàn thế giới, với GDP khoảng 16,6 nghìn tỷ USD (2023), chỉ đứng sau Mỹ và Trung Quốc.
  • Thương mại: EU là một trong những trung tâm thương mại lớn nhất thế giới, đóng góp hơn 30% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu toàn cầu.

3. Tầm ảnh hưởng của EU trên thế giới

  • Kinh tế: EU có nhiều tập đoàn lớn, dẫn đầu trong các ngành công nghiệp, tài chính, công nghệ và sản xuất. Các nền kinh tế mạnh như Đức, Pháp, Ý góp phần làm cho EU có sức cạnh tranh toàn cầu.
  • Chính trị - ngoại giao: EU có tiếng nói quan trọng trong các vấn đề quốc tế, là một đối tác quan trọng trong nhiều tổ chức toàn cầu như Liên Hợp Quốc, WTO, IMF.
  • Khoa học - công nghệ: EU có nền khoa học phát triển mạnh, sở hữu nhiều trung tâm nghiên cứu hàng đầu và đi đầu trong các lĩnh vực như công nghệ vũ trụ, y học, năng lượng tái tạo.

4. Kết luận

Với quy mô kinh tế lớn, đóng góp 1/4 năng lực sản xuất toàn cầu, EU không chỉ là tổ chức liên kết khu vực mạnh nhất mà còn là một cực kinh tế - chính trị quan trọng trên thế giới. Đây là lý do EU được coi là tổ chức liên kết khu vực lớn nhất hành tinh.


Câu 246:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng biểu hiện về tính cách mạng của phong trào dân chủ 1936-1939 ở Việt Nam do Đảng Cộng sản Đông Dương lãnh đạo? 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trước sự thay đổi của tình hình thế giới và Việt Nam, Hội nghị Ban CHTU Đảng Cộng sản Đông Dương bên cạnh mục tiêu chiến lược là chống đế quốc và tay sai đã đề ra mục tiêu trước mắt là chống phát xít, phản động thuộc địa, đòi tự do, dân chủ, cơm áo, hoà bình. Điều này cho thấy tính cách mạng của phong trào dân chủ 1936 – 1939 khi giải quyết mục tiêu trước mắt để hướng tới hoàn thành mục tiêu chiến lược.

→ B đúng 

- A sai vì phong trào dân chủ 1936-1939 ở Việt Nam do Đảng Cộng sản Đông Dương lãnh đạo vừa kết hợp chống phát xít, vừa đấu tranh giành độc lập dân tộc và quyền lợi của công nhân, nông dân.

- C sai vì Đảng Cộng sản Đông Dương xác định cả hai nhiệm vụ phải được tiến hành đồng thời: vừa đấu tranh chống phong kiến, vừa thúc đẩy yêu cầu tư sản dân quyền và độc lập dân tộc.

- D sai vì chưa giương cao ngọn cờ chủ nghĩa xã hội, mà tập trung vào nhiệm vụ chống đế quốc và phong kiến, đồng thời đẩy mạnh yêu cầu về quyền dân tộc tự quyết và dân chủ, phù hợp với hoàn cảnh lịch sử.

1. Bối cảnh lịch sử của phong trào dân chủ 1936-1939

Từ năm 1936, tình hình thế giới có nhiều biến động lớn, đặc biệt là sự lên cầm quyền của Mặt trận Nhân dân Pháp, thực hiện một số chính sách tiến bộ hơn ở thuộc địa. Trước tình hình này, Đảng Cộng sản Đông Dương đã có chủ trương đấu tranh linh hoạt, tạm thời lùi nhiệm vụ đánh đổ đế quốc, phong kiến để tập trung vào các mục tiêu trước mắt, phù hợp với điều kiện thực tiễn.

2. Biểu hiện về tính cách mạng của phong trào

  • Mục tiêu trước mắt: Phong trào tập trung đấu tranh đòi tự do, dân chủ, cải thiện đời sống, chống phát xít và phản động thuộc địa, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cách mạng.
  • Hướng tới mục tiêu chiến lược: Việc giành được quyền lợi dân chủ trước mắt giúp tập hợp lực lượng quần chúng, nâng cao ý thức chính trị và tạo tiền đề chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc sau này.
  • Lãnh đạo của Đảng: Đảng Cộng sản Đông Dương đề ra đường lối đúng đắn, lãnh đạo nhân dân sử dụng hình thức đấu tranh công khai, hợp pháp, nhưng vẫn giữ vững lập trường cách mạng.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Huy động được lực lượng đông đảo quần chúng tham gia, nhất là công nhân, nông dân, tiểu tư sản và trí thức.
  • Xây dựng và củng cố Mặt trận Dân chủ Đông Dương, tạo cơ sở cho sự ra đời của Mặt trận Việt Minh sau này.
  • Tạo bước phát triển mới về lực lượng cách mạng, nâng cao trình độ giác ngộ chính trị của nhân dân, chuẩn bị sẵn sàng cho các cao trào cách mạng tiếp theo.

4. Kết luận

Phong trào dân chủ 1936-1939 có tính cách mạng sâu sắc vì đã giải quyết mục tiêu trước mắt về dân chủ và cải thiện đời sống, nhưng vẫn hướng đến mục tiêu chiến lược lâu dài là độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Đây chính là một bước chuẩn bị quan trọng để Đảng và nhân dân Việt Nam tiến hành cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 giành chính quyền.


Câu 247:

17/06/2026

Nguyên nhân sâu xa nào dẫn tới sự bùng nổ các cuộc đấu tranh của nhân dân ta thời kì Bắc thuộc?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trong suốt thời kì Bắc thuộc, chính quyền phong kiến phương Bắc đã thi hành chính sách cai trị hà khắc, tàn bạo, thâm độc với nhân dân ta => mâu thuẫn giữa nhân dân ta với chính quyền đô hộ luôn gay gắt. Đây là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự bùng nổ các cuộc đấu tranh trong suốt hơn 1000 năm Bắc thuộc

→ B đúng 

- A sai vì nguyên nhân chính dẫn tới các cuộc đấu tranh của nhân dân ta thời kỳ Bắc thuộc là do sự áp bức, bóc lột của chính quyền phong kiến Trung Quốc và khát vọng độc lập dân tộc của nhân dân ta.

- C sai vì chỉ là hệ quả của sự áp bức và cai trị tàn bạo của các triều đại phương Bắc, trong khi nguyên nhân sâu xa dẫn đến các cuộc đấu tranh của nhân dân ta là khát vọng độc lập dân tộc và sự bóc lột của chính quyền đô hộ.

- D sai vì nguyên nhân chính dẫn đến các cuộc đấu tranh là sự áp bức, bóc lột của chính quyền đô hộ và khát vọng độc lập dân tộc, bất chấp khoảng cách địa lý.

1. Bối cảnh thời kỳ Bắc thuộc

Từ năm 179 TCN đến năm 938, nước ta rơi vào ách thống trị của các triều đại phong kiến phương Bắc. Chính quyền đô hộ liên tục áp đặt bộ máy cai trị hà khắc, bóc lột nhân dân ta nặng nề, đàn áp các cuộc nổi dậy bằng những biện pháp tàn bạo. Trước tình hình đó, nhân dân ta đã kiên trì đấu tranh để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và giành lại nền độc lập.

2. Mâu thuẫn giữa nhân dân ta với chính quyền đô hộ – Nguyên nhân sâu xa của các cuộc khởi nghĩa

  • Chính quyền đô hộ áp bức, bóc lột tàn bạo: Nhà Hán, Ngô, Tùy, Đường… liên tục thực hiện chính sách cống nạp nặng nề, vơ vét tài nguyên và cưỡng bức lao dịch, khiến đời sống nhân dân ta cực khổ.
  • Chính sách đồng hóa, xóa bỏ bản sắc dân tộc: Chính quyền phương Bắc ép buộc người Việt học chữ Hán, tuân theo phong tục Trung Hoa, xóa bỏ văn hóa truyền thống, làm dấy lên lòng căm phẫn trong nhân dân.
  • Cướp đoạt ruộng đất, bóc lột nông dân: Chính quyền đô hộ cưỡng chiếm đất đai, biến nông dân ta thành tá điền hoặc nô lệ, gây mâu thuẫn sâu sắc trong xã hội.
  • Đàn áp các tầng lớp quý tộc và lãnh đạo địa phương: Những người đứng đầu các làng xã, bộ lạc bị tước bỏ quyền lực, bị đàn áp dã man, khiến họ cùng nhân dân nổi dậy chống lại sự cai trị.

3. Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu và tinh thần đấu tranh kiên cường

Do mâu thuẫn ngày càng sâu sắc, nhân dân ta đã liên tục nổi dậy chống chính quyền đô hộ, tiêu biểu như:

  • Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40-43) – Mở đầu cho phong trào đấu tranh giành độc lập.
  • Khởi nghĩa Bà Triệu (248) – Thể hiện tinh thần bất khuất của phụ nữ Việt Nam.
  • Khởi nghĩa Lý Bí (542-602) – Lập ra nước Vạn Xuân, khẳng định khát vọng tự chủ.
  • Khởi nghĩa Mai Thúc Loan (722), Phùng Hưng (766-791) – Làm lung lay chính quyền đô hộ Đường.

4. Kết luận

Mâu thuẫn giữa nhân dân ta với chính quyền đô hộ là nguyên nhân sâu xa dẫn đến hàng loạt cuộc đấu tranh suốt thời kỳ Bắc thuộc. Chính sự áp bức về chính trị, kinh tế, văn hóa đã hun đúc tinh thần quật khởi của dân tộc, tạo nền tảng cho chiến thắng Bạch Đằng năm 938, kết thúc hơn một thiên niên kỷ bị đô hộ, mở ra thời kỳ độc lập lâu dài cho nước ta.


Câu 248:

17/06/2026

Trong bối cảnh của cuộc khủng hoảng dầu mỏ từ năm 1973, Đảng và Nhà nước Liên Xô cho rằng

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong bối cảnh của cuộc khủng hoảng dầu mỏ từ năm 1973, Đảng và Nhà nước Liên Xô cho rằng CNXH không chịu sự tác động của cuộc khủng hoảng này

→ A đúng 

- B sai vì khiến Đảng và Nhà nước Liên Xô nhận thấy cần điều chỉnh chiến lược phát triển, đặc biệt trong việc quản lý nền kinh tế kế hoạch hóa và phát triển các ngành công nghiệp.

- C sai vì chủ yếu tự cung tự cấp về năng lượng, không phụ thuộc nhiều vào nguồn dầu mỏ từ khu vực Trung Đông, nhưng vẫn nhận thấy cần điều chỉnh nền kinh tế để đối phó với tình hình biến động toàn cầu.

- D sai vì thiếu dầu mỏ, mà vì nền kinh tế kế hoạch hóa, sự thiếu hiệu quả trong quản lý và sự phụ thuộc vào công nghiệp nặng đã làm gia tăng các vấn đề nội tại, dẫn đến nhu cầu cải tổ đất nước.

1. Bối cảnh của cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973

Cuộc khủng hoảng dầu mỏ bắt đầu từ năm 1973, khi Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) quyết định cắt giảm sản lượng và tăng giá dầu nhằm gây sức ép chính trị, đặc biệt là đối với các quốc gia phương Tây ủng hộ Israel trong cuộc chiến tranh Yom Kippur. Điều này dẫn đến sự tăng giá dầu lên gấp nhiều lần và gây ra một loạt những vấn đề nghiêm trọng về kinh tế và chính trị tại các quốc gia tiêu thụ dầu lớn, đặc biệt là Mỹ và các nước Tây Âu. Các nền kinh tế này đối mặt với lạm phát, thất nghiệp và sự suy thoái nghiêm trọng.

2. Quan điểm của Đảng và Nhà nước Liên Xô

Trong bối cảnh này, Đảng và Nhà nước Liên Xô có một quan điểm đặc biệt về cuộc khủng hoảng dầu mỏ. Họ tin rằng chế độ xã hội chủ nghĩa không bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi cuộc khủng hoảng, và họ đưa ra lý do chính sau:

  • Kinh tế kế hoạch tập trung: Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa áp dụng nền kinh tế kế hoạch, trong đó nguồn lực không phụ thuộc nhiều vào giá cả thị trường thế giới, đặc biệt là dầu mỏ. Do đó, khi giá dầu tăng mạnh, Liên Xô không phải nhập khẩu dầu từ thị trường thế giới mà chủ yếu tự cung tự cấp nhờ vào nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú. Điều này giúp Liên Xô không bị tác động mạnh mẽ như các nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

  • Khả năng chủ động trong sản xuất và tiêu thụ: Liên Xô có một hệ thống sản xuất và phân phối hàng hóa mang tính chủ động và tự cung tự cấp cao hơn so với các nước phương Tây. Do đó, nền kinh tế Xô Viết không bị quá phụ thuộc vào giá năng lượng thế giới.

  • Tư tưởng Mác-Lênin và tính bền vững của CNXH: Đảng Cộng sản Liên Xô cho rằng chế độ xã hội chủ nghĩa có sức mạnh vượt trội, có khả năng đối phó với các tác động từ bên ngoài nhờ vào sự quản lý chặt chẽ nền kinh tế. Họ tin rằng các khủng hoảng kinh tế do yếu tố bên ngoài không thể làm tổn hại đến sự ổn định và phát triển của chế độ XHCN.

3. Kết luận

Quan điểm của Đảng và Nhà nước Liên Xô trong bối cảnh khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 phản ánh sự tự tin vào hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa. Họ cho rằng nền kinh tế kế hoạch tập trung của Liên Xô không chịu ảnh hưởng nặng nề từ những biến động của thị trường dầu mỏ, từ đó khẳng định tính bền vững và ưu việt của chủ nghĩa xã hội trong việc đối phó với các khủng hoảng kinh tế toàn cầu.


Câu 249:

17/06/2026

Hai hàng hóa có thể trao đổi được với nhau vì

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Người ta trao đổi các hàng hóa với nhau theo tỉ lệ nhất định, về thực chất là trao đổi những lượng lao động hao phí ằng nhau ẩn chứa trong hàng hóa đó.

→ C đúng 

- A sai vì giá trị sử dụng là tính năng cụ thể của hàng hóa đáp ứng nhu cầu, trong khi giá trị là mức độ lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa, chúng không thể trực tiếp hoán đổi.

- B sai vì giá trị sử dụng phản ánh công dụng riêng biệt của từng hàng hóa, trong khi việc trao đổi chỉ xảy ra khi chúng có giá trị trao đổi chung thông qua tiền tệ hoặc các phương tiện trao đổi khác.

- D sai vì giá trị trao đổi phụ thuộc vào lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất mỗi hàng hóa, chứ không chỉ dựa vào việc chúng đều do lao động tạo ra.

Hai hàng hóa có thể trao đổi được với nhau vì chúng có giá trị bằng nhau trong điều kiện giá trị sử dụng của chúng tương đồng và phù hợp với nhu cầu của các bên tham gia trao đổi. Cụ thể, giá trị của hàng hóa trong nền kinh tế thị trường được đo bằng giá trị trao đổi, tức là khả năng của hàng hóa đó có thể được trao đổi lấy một lượng hàng hóa khác.

  1. Khái niệm giá trị trao đổi:
    Giá trị trao đổi là số lượng hàng hóa mà một sản phẩm có thể đổi lấy khi trao đổi với hàng hóa khác. Điều này không liên quan trực tiếp đến giá trị sử dụng (lợi ích của hàng hóa trong việc đáp ứng nhu cầu), mà chỉ là khả năng chuyển đổi qua lại giữa các sản phẩm trong thị trường. Để hai hàng hóa có thể trao đổi được, giá trị trao đổi của chúng phải bằng nhau trong cùng một thời điểm.

  2. Giá trị bằng nhau và sự trao đổi:
    Khi hai hàng hóa có giá trị trao đổi bằng nhau, chúng có thể dễ dàng trao đổi trong các giao dịch. Ví dụ, nếu một chiếc áo có thể đổi lấy một chiếc quần, điều này đồng nghĩa với việc giá trị trao đổi của chiếc áo và chiếc quần được coi là tương đương trong mắt người mua và người bán. Mặc dù giá trị sử dụng của chúng có thể khác nhau (ví dụ, áo và quần phục vụ các nhu cầu khác nhau), nhưng về giá trị trao đổi, chúng được coi là tương đương.

  3. Ảnh hưởng của cung cầu:
    Giá trị trao đổi của hàng hóa không phải lúc nào cũng cố định mà có thể thay đổi phụ thuộc vào sự cung và cầu của mỗi loại hàng hóa trong thị trường. Khi cung cầu thay đổi, giá trị trao đổi của hàng hóa cũng có thể thay đổi. Ví dụ, khi nhu cầu về một loại hàng hóa tăng lên nhưng cung cấp không thay đổi, giá trị trao đổi của hàng hóa đó có thể tăng lên, làm cho việc trao đổi giữa các hàng hóa trở nên không cân bằng.

  4. Tính chất của hàng hóa trong nền kinh tế thị trường:
    Trong nền kinh tế thị trường, hầu hết các hàng hóa đều có thể trao đổi được với nhau, nhưng điều quan trọng là phải xác định được mức độ giá trị trao đổi của chúng. Chính sự bằng nhau về giá trị của hàng hóa sẽ tạo ra sự công bằng trong các giao dịch, đảm bảo các bên tham gia đều có lợi từ việc trao đổi.

Kết luận:

Hai hàng hóa có thể trao đổi được khi giá trị trao đổi của chúng là bằng nhau, thể hiện sự công bằng trong giao dịch và khả năng đáp ứng các nhu cầu khác nhau trong xã hội. Sự trao đổi này có thể bị chi phối bởi các yếu tố như cung cầu, sự biến động của thị trường và giá trị sử dụng của mỗi loại hàng hóa.


Câu 250:

17/06/2026

Mọi công dân không bị phân biệt đối xử trong việc hưởng quyền, thực hiện nghĩa vụ và chịu trách nhiệm pháp lí theo quy định pháp luật là nội dung của khái niệm nào dưới đây

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Mọi công dân không bị phân biệt đối xử trong việc hưởng quyền, thực hiện nghĩa vụ và chịu trách nhiệm pháp lí theo quy định pháp luật là nội dung của khái niệm bình đẳng trước pháp luật.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì có thể có sự phân biệt hợp pháp trong một số trường hợp như độ tuổi, năng lực pháp lý hoặc các yếu tố khác theo quy định của pháp luật.

Bình đẳng trước pháp luật là một nguyên tắc cơ bản trong mọi hệ thống pháp lý, thể hiện rằng mọi công dân đều có quyền và nghĩa vụ như nhau trước pháp luật, không phân biệt về chủng tộc, dân tộc, tôn giáo, giới tính hay tình trạng xã hội. Điều này có nghĩa là bất kỳ cá nhân nào, dù là ai, khi vi phạm pháp luật sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý một cách công bằng và không bị phân biệt đối xử.

  1. Quyền và nghĩa vụ bình đẳng:
    Mọi công dân đều có quyền tham gia vào các hoạt động xã hội như bầu cử, ứng cử, bảo vệ quyền lợi của mình và có trách nhiệm bảo vệ lợi ích chung của xã hội. Tất cả mọi người phải thực hiện nghĩa vụ công dân, như nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ thuế, mà không bị phân biệt đối xử dựa trên bất kỳ đặc điểm cá nhân nào.

  2. Không phân biệt đối xử:
    Trong một xã hội công bằng, không ai được phép vì lý do vị trí xã hội, tầng lớp hay chức vụ mà được đối xử đặc biệt hoặc không phải chịu trách nhiệm pháp lý khi vi phạm pháp luật. Ví dụ, một người có chức vụ cao trong xã hội nếu vi phạm pháp luật vẫn phải bị xử lý như mọi công dân khác. Chính điều này tạo ra sự công bằng và tính kỷ cương trong xã hội.

  3. Chịu trách nhiệm pháp lý:
    Bình đẳng trước pháp luật cũng đồng nghĩa với việc mọi công dân đều có nghĩa vụ tuân thủ các quy định của pháp luật và khi vi phạm phải chịu hình thức xử lý tương ứng. Pháp luật không thể thiên vị bất kỳ ai, từ những người quyền lực cho đến những công dân bình thường, và hình thức xử lý vi phạm phải công bằng, minh bạch.

  4. Bảo vệ quyền lợi cá nhân và cộng đồng:
    Bình đẳng trước pháp luật không chỉ là bảo vệ quyền lợi cá nhân mà còn là cơ sở để bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng. Khi mọi công dân đều phải thực hiện các nghĩa vụ pháp lý và chịu trách nhiệm về hành động của mình, xã hội sẽ trở nên ổn định và công bằng hơn. Điều này cũng giúp tránh sự lạm dụng quyền lực và phân biệt đối xử.

  5. Vai trò của cơ quan thực thi pháp luật:
    Các cơ quan chức năng như tòa án, công an, công tố viên phải hoạt động với nguyên tắc không thiên vị, xử lý mọi trường hợp vi phạm một cách công bằng, dựa trên các bằng chứng và quy định pháp lý, không để các yếu tố cá nhân như chức vụ, sự giàu có hay danh tiếng ảnh hưởng đến quyết định của họ.

Kết luận:

Bình đẳng trước pháp luật là một yêu cầu cơ bản của một xã hội văn minh, nơi mọi công dân đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc thực thi pháp luật và không bị phân biệt đối xử. Điều này đảm bảo tính công bằng, sự ổn định và phát triển của xã hội, đồng thời là nền tảng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mỗi cá nhân và cộng đồng.


Câu 251:

17/06/2026

Pháp luật là phương tiện để công dân

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Pháp luật là phương tiện để công dân bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

→ A đúng 

- B sai vì pháp luật là phương tiện để công dân thực hiện quyền và nghĩa vụ, đồng thời đảm bảo công bằng và trật tự xã hội.

- C sai vì pháp luật hạn chế quyền tự do trong những giới hạn nhất định để bảo vệ quyền lợi và trật tự chung của xã hội.

- D sai vì là công cụ điều chỉnh các quyền, nghĩa vụ và hành vi trong xã hội, nhằm bảo vệ trật tự, công lý và quyền lợi hợp pháp của mọi người.

Pháp luật là hệ thống các quy định và nguyên tắc do nhà nước ban hành nhằm điều chỉnh hành vi của các cá nhân, tổ chức trong xã hội. Nó có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Pháp luật không chỉ giúp duy trì trật tự xã hội mà còn là công cụ để công dân bảo vệ quyền lợi của mình khi có tranh chấp, xâm phạm quyền lợi.

Công dân có thể sử dụng pháp luật để yêu cầu bảo vệ quyền lợi của mình trong các trường hợp như tranh chấp hợp đồng, quyền sở hữu tài sản, quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm. Ví dụ, khi bị xâm phạm quyền sở hữu tài sản hoặc bị xâm hại quyền lợi trong giao dịch thương mại, công dân có thể khởi kiện ra tòa án để yêu cầu bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Pháp luật còn giúp đảm bảo quyền lợi của công dân trong các mối quan hệ với nhà nước, bảo vệ quyền tự do, quyền bình đẳng của mọi người. Các cơ quan tư pháp, như tòa án, có trách nhiệm giải quyết tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân khi cần thiết. Thông qua các quy định pháp lý, công dân có thể yêu cầu các tổ chức, cá nhân thực hiện nghĩa vụ, bồi thường thiệt hại hoặc xử lý vi phạm.

Ngoài ra, pháp luật còn cung cấp cơ chế giám sát hành vi của các tổ chức, cá nhân, đảm bảo rằng không ai có thể xâm phạm quyền lợi của công dân mà không phải chịu trách nhiệm. Vì vậy, pháp luật là phương tiện hiệu quả và cần thiết để công dân bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.


Câu 252:

17/06/2026

Khẳng định nào dưới đây là đúng về đặc điểm của Hiến pháp?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A 

Nó thiết lập các nguyên tắc nền tảng về tổ chức nhà nước, quyền con người, quyền công dân, và các chính sách chủ chốt, nhằm tạo cơ sở pháp lý cho mọi hoạt động của xã hội.

→ A đúng 

- B sai vì nó quy định nguyên tắc tổ chức, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân và nhà nước.

- C sai vì văn bản pháp luật có hiệu lực cao nhất, áp dụng rộng rãi và ổn định, xác định nguyên tắc cơ bản cho mọi hoạt động của nhà nước và công dân trong mọi tình huống.

- D sai vì phải phản ánh ý chí chung của toàn xã hội, đảm bảo quyền lợi cơ bản của mọi công dân và bảo vệ sự công bằng, ổn định của đất nước.

Hiến pháp là đạo luật gốc, có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật của một quốc gia. Một trong những đặc điểm quan trọng của Hiến pháp là quy định những vấn đề cơ bản nhất của đất nước, tạo nền tảng cho toàn bộ hệ thống pháp luật và tổ chức bộ máy nhà nước.

Trước hết, Hiến pháp xác định bản chất của nhà nước, chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Đây là những vấn đề cốt lõi quyết định đường lối phát triển của quốc gia. Ví dụ, Hiến pháp Việt Nam quy định nước ta là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, do nhân dân làm chủ, thể hiện tính dân chủ và định hướng phát triển đất nước.

Bên cạnh đó, Hiến pháp quy định quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Đây là những giá trị quan trọng nhằm bảo vệ quyền tự do, bình đẳng, đảm bảo đời sống của mọi người trong xã hội. Các quyền như quyền tự do ngôn luận, quyền sở hữu tài sản, quyền được bảo vệ pháp lý đều được ghi nhận trong Hiến pháp.

Ngoài ra, Hiến pháp còn quy định về bộ máy nhà nước, xác định cơ cấu tổ chức, quyền hạn, trách nhiệm của các cơ quan quyền lực như Quốc hội, Chính phủ, Tòa án. Điều này giúp đảm bảo sự phân công, kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan trong bộ máy nhà nước, tránh tình trạng lạm quyền.

Không chỉ vậy, Hiến pháp cũng quy định các nguyên tắc tổ chức lãnh thổ, chính sách đối ngoại, bảo vệ chủ quyền quốc gia. Điều này thể hiện vai trò của Hiến pháp trong việc định hướng lâu dài cho sự phát triển đất nước.

Tóm lại, Hiến pháp không chỉ là văn bản pháp luật cao nhất mà còn là nền tảng quy định những vấn đề quan trọng nhất của quốc gia, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.


Câu 253:

17/06/2026

Tổ chức cách mạng theo khuynh hướng vô sản đầu tiên ở Việt Nam là tổ chức nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nó đã chủ trương và vận động theo lý tưởng Marx-Lenin, hướng đến việc đấu tranh giành độc lập dân tộc và xây dựng một xã hội vô sản.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì các tổ chức này chủ yếu theo khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa hoặc tư sản, không lấy chủ nghĩa Marx-Lenin làm nền tảng lý luận.

Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên là tổ chức cách mạng theo khuynh hướng vô sản đầu tiên ở Việt Nam, được thành lập vào năm 1925 dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Ái Quốc. Đây là tổ chức có vai trò quan trọng trong việc truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin và chuẩn bị cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Trước khi Hội ra đời, phong trào yêu nước ở Việt Nam chủ yếu đi theo khuynh hướng tư sản hoặc phong kiến, chưa có một tổ chức cách mạng theo đường lối vô sản. Tuy nhiên, sau khi Nguyễn Ái Quốc tiếp thu chủ nghĩa Mác - Lênin và nhận ra rằng chỉ có cách mạng vô sản mới có thể giải phóng dân tộc, ông đã sáng lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên để tập hợp lực lượng và truyền bá tư tưởng cách mạng.

Hội hoạt động mạnh mẽ trong việc huấn luyện, đào tạo cán bộ cách mạng thông qua tổ chức “Cộng sản Đoàn” và mở lớp huấn luyện chính trị tại Quảng Châu (Trung Quốc). Từ đó, nhiều thanh niên ưu tú được bồi dưỡng lý luận cách mạng và trở về Việt Nam để tuyên truyền, vận động quần chúng đấu tranh chống thực dân Pháp.

Báo Thanh niên, do Hội phát hành, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá tư tưởng cách mạng vô sản, giúp nâng cao nhận thức chính trị của nhân dân. Dưới sự lãnh đạo của Hội, nhiều phong trào đấu tranh đã nổ ra, góp phần thúc đẩy sự phát triển của phong trào cách mạng trong nước.

Đến năm 1929, trước sự lớn mạnh của phong trào công nhân và yêu cầu thành lập một chính đảng vô sản, các tổ chức cộng sản lần lượt ra đời từ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, đặt nền móng cho sự thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930.

Như vậy, Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên là tổ chức cách mạng đầu tiên theo khuynh hướng vô sản, có vai trò quan trọng trong việc truyền bá tư tưởng Mác - Lênin, đào tạo cán bộ và tạo tiền đề cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.


Câu 254:

17/06/2026
Nhận định nào sau đây đúng nhất về tài nguyên thiên nhiên vùng phía Tây Hoa Kì?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Tài nguyên thiên nhiên vùng phía Tây Hoa Kì: nhiều kim loại màu (vàng, đồng, chì), tài nguyên năng lượng phong phú, diện tích rừng tương đối lớn (diện tích chủ yếu là đồi núi).

→ B đúng 

- A sai vì chủ yếu nổi bật với tài nguyên đất đai, rừng và nông sản. Diện tích rừng lớn nhưng không đủ để bù đắp cho sự thiếu hụt trong các nguồn tài nguyên năng lượng.

- C sai vì các nguồn tài nguyên đất đai và nông sản. Mặc dù diện tích rừng khá lớn nhưng không phải là tài nguyên chính so với các khu vực khác.

- D sai vì thực tế, khu vực này chủ yếu nổi bật với tài nguyên nông nghiệp và các khoáng sản khác, trong khi tài nguyên năng lượng và kim loại đen chủ yếu tập trung ở các vùng khác như phía Đông và phía Trung Hoa Kỳ.

Đây là khu vực có địa hình đa dạng với hệ thống núi, cao nguyên, thung lũng rộng lớn, ảnh hưởng đến sự phân bố tài nguyên thiên nhiên.

Thứ nhất, khoáng sản kim loại màu rất phong phú. Vùng phía Tây Hoa Kỳ, đặc biệt là dãy núi Rocky và khu vực ven Thái Bình Dương, có trữ lượng lớn các kim loại màu như vàng, bạc, đồng, chì, kẽm. Các bang như Nevada, Arizona, Montana nổi tiếng với các mỏ vàng và đồng lớn, đóng vai trò quan trọng trong ngành khai khoáng của Hoa Kỳ.

Thứ hai, tài nguyên năng lượng rất dồi dào, đặc biệt là than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên và thủy điện. Các bang như Texas, Alaska có trữ lượng dầu mỏ lớn, trong khi California và khu vực Tây Bắc phát triển mạnh năng lượng tái tạo như thủy điện và điện gió. Hệ thống sông ngòi ở phía Tây, nhất là sông Colorado và Columbia, cung cấp nguồn thủy điện quan trọng cho khu vực.

Thứ ba, diện tích rừng khá lớn, tập trung chủ yếu ở khu vực Tây Bắc (Washington, Oregon) và dãy núi Sierra Nevada. Rừng ở đây chủ yếu là rừng ôn đới với nhiều loại cây gỗ quý như thông, linh sam, tuyết tùng, có giá trị lớn trong ngành công nghiệp gỗ và bảo vệ môi trường.

Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên ở phía Tây cũng gặp thách thức do địa hình hiểm trở, khí hậu khô hạn ở nhiều nơi. Ngoài ra, sự khai thác quá mức có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, làm suy giảm rừng và cạn kiệt tài nguyên.

Tóm lại, vùng phía Tây Hoa Kỳ có nguồn tài nguyên phong phú, đặc biệt là kim loại màu, năng lượng và rừng, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế của quốc gia.


Câu 255:

17/06/2026

Vùng biển nước ta có nhiều tiềm năng để phát triển các ngành

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Vùng biển nước ta có nhiều tiềm năng để phát triển các ngành khai thác thủy hải sản và du lịch biển.

→ A đúng 

- B sai vì vùng biển chủ yếu có tiềm năng về khai thác hải sản, vận tải biển và phát triển các ngành công nghiệp biển, chứ không tập trung vào nông nghiệp hay du lịch cận nhiệt.

- C sai vì các ngành này chủ yếu phát triển ở vùng đất liền. Vùng biển tập trung vào các ngành như khai thác hải sản, vận tải biển và du lịch biển.

- D sai vì đây là các lĩnh vực khai thác chính và đóng góp quan trọng vào nền kinh tế, với bờ biển dài và hệ sinh thái biển phong phú.

Thứ nhất, vùng biển Việt Nam có vai trò quan trọng trong phát triển giao thông vận tải biển. Với hơn 3.260 km bờ biển và nằm trên tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để phát triển hệ thống cảng biển, vận tải hàng hóa và du lịch biển. Các cảng lớn như Hải Phòng, Đà Nẵng, Sài Gòn, Cái Mép - Thị Vải đóng vai trò quan trọng trong giao thương quốc tế, giúp kết nối nền kinh tế Việt Nam với thế giới.

Ngoài ra, vùng biển còn có nhiều vịnh, eo biển kín gió, phù hợp để xây dựng cảng biển nước sâu, giúp tàu trọng tải lớn dễ dàng neo đậu. Với xu hướng hội nhập và phát triển thương mại, ngành vận tải biển của Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

Thứ hai, vùng biển không trực tiếp tác động đến trồng lúa, nhưng gián tiếp hỗ trợ phát triển nông nghiệp. Nhờ ảnh hưởng của biển, các vùng đồng bằng ven biển như đồng bằng sông Cửu Long và đồng bằng sông Hồng có đất phù sa màu mỡ, nguồn nước dồi dào, thuận lợi cho canh tác lúa nước. Đặc biệt, vùng đồng bằng sông Cửu Long là vựa lúa lớn nhất cả nước, nhờ hệ thống kênh rạch chằng chịt kết hợp với nguồn nước từ biển giúp điều hòa độ mặn và phát triển canh tác lúa.

Tuy nhiên, vùng biển cũng có những thách thức đối với nông nghiệp, như hiện tượng xâm nhập mặn, nước biển dâng ảnh hưởng đến sản xuất lúa, đặc biệt là ở đồng bằng sông Cửu Long. Vì vậy, cần có các biện pháp thích ứng như xây dựng hệ thống đê biển, phát triển giống lúa chịu mặn để đảm bảo sản xuất bền vững.

Tóm lại, vùng biển nước ta có tiềm năng rất lớn để phát triển giao thông vận tải biển, trong khi vai trò của nó đối với trồng lúa chủ yếu là gián tiếp thông qua ảnh hưởng đến điều kiện tự nhiên của đồng bằng ven biển.


Câu 256:

17/06/2026

Quan hệ đồng minh giữa Liên Xô và Mĩ trong chiến tranh thế giới thứ hai tan vỡ vì:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, do đối lập về mục tiêu và chiến lược giữa hai cường quốc, Liên Xô và Mĩ từ quan hệ đồng minh trong chiến tranh thế giới thứ hai đã chuyển sang thế đối đầu và đi tới tình trạng chiến tranh lạnh

→ B đúng 

- A sai vì nhằm ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản, nhưng quan hệ đồng minh giữa Liên Xô và Mỹ đã rạn nứt ngay sau Thế chiến II do mâu thuẫn về ý thức hệ và lợi ích chiến lược, trước cả khi học thuyết này ra đời.

- C sai vì chủ yếu do mâu thuẫn ý thức hệ và cạnh tranh ảnh hưởng toàn cầu.

- D sai vì do mâu thuẫn ý thức hệ và xung đột lợi ích trong trật tự thế giới hậu chiến.

Mặc dù trong Thế chiến II, hai nước cùng chung mục tiêu chống phát xít, nhưng sau chiến tranh, những khác biệt về hệ tư tưởng, mục tiêu chiến lược đã khiến quan hệ nhanh chóng rạn nứt, dẫn đến Chiến tranh Lạnh.

Trước hết, Liên Xô và Mỹ có sự đối lập về hệ tư tưởng và mô hình phát triển. Liên Xô theo chủ nghĩa xã hội, chủ trương xây dựng nhà nước do Đảng Cộng sản lãnh đạo, kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Trong khi đó, Mỹ theo chủ nghĩa tư bản, đề cao kinh tế thị trường và dân chủ tự do. Hai mô hình này mâu thuẫn sâu sắc và không thể dung hòa.

Thứ hai, mục tiêu chiến lược của hai nước sau chiến tranh khác nhau. Liên Xô muốn mở rộng phạm vi ảnh hưởng sang Đông Âu, nhằm xây dựng một vành đai an ninh chống lại phương Tây. Trong khi đó, Mỹ muốn ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản và duy trì vị thế siêu cường. Sự xung đột này thể hiện rõ qua việc Mỹ thực hiện Học thuyết Truman (1947) và Kế hoạch Marshall (1948) nhằm ngăn chặn sự ảnh hưởng của Liên Xô, còn Liên Xô đáp trả bằng việc thành lập Khối Warszawa (1955).

Thứ ba, những bất đồng tại Hội nghị Yalta (1945) và các vấn đề hậu chiến càng làm căng thẳng quan hệ. Mỹ muốn tổ chức bầu cử tự do ở Đông Âu, nhưng Liên Xô lại muốn kiểm soát khu vực này để đảm bảo an ninh. Điều này dẫn đến việc hình thành hai khối đối lập: phương Tây do Mỹ đứng đầu và khối XHCN do Liên Xô lãnh đạo.

Cuối cùng, sự đối đầu giữa hai nước thể hiện rõ qua hàng loạt sự kiện như cuộc khủng hoảng Berlin (1948-1949), sự ra đời của NATO (1949) và Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953). Đây là những minh chứng cho thấy quan hệ đồng minh giữa Mỹ và Liên Xô trong Thế chiến II đã hoàn toàn tan vỡ, thay vào đó là một cuộc đối đầu kéo dài suốt nhiều thập kỷ.

Tóm lại, nguyên nhân chủ yếu khiến quan hệ đồng minh Mỹ - Liên Xô tan vỡ là do sự đối lập về mục tiêu chiến lược và hệ tư tưởng, dẫn đến sự hình thành hai phe đối đầu và sự khởi đầu của Chiến tranh Lạnh.


Câu 257:

17/06/2026

Vùng ven biển Bắc Trung Bộ xãy ra hiện tượng cát bay, cát chảy chủ yếu do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hiện tượng cát bay cát chảy thường xảy ra vào mùa khô từ Tháng 1 – tháng 5

Ven biển Bắc Trung Bộ chủ yếu là đất cát

Bắc Trung Bộ nằm vuông góc với hướng gió mùa Đông Bắc

=> Xảy ra hiện tượng cát bay, cát chảy

→ C đúng 

- A sai vì làm gia tăng xói mòn và sạt lở, nhưng hiện tượng cát bay, cát chảy ở ven biển Bắc Trung Bộ chủ yếu do gió mùa mạnh, địa hình cồn cát và sự mất cân bằng bồi tụ - xói lở.

- B sai vì chủ yếu do gió mùa đông bắc khô ráo, địa hình cồn cát cao và sự suy giảm thảm thực vật cố định cát.

- D sai vì chủ yếu do tác động của gió mùa đông bắc mạnh, địa hình cồn cát ven biển và sự suy giảm thảm thực vật.

Đây là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng sa mạc hóa và ảnh hưởng đến đời sống, sản xuất của người dân trong khu vực.

Thứ nhất, địa hình Bắc Trung Bộ chủ yếu là đồng bằng hẹp, bị chia cắt bởi nhiều dãy núi chạy ra sát biển, tạo thành các vùng đất trống không có nhiều vật cản tự nhiên. Địa hình này nằm vuông góc với hướng gió mùa Đông Bắc, khiến gió thổi mạnh vào đất liền, mang theo cát từ ven biển xâm nhập vào sâu trong nội địa.

Thứ hai, gió mùa Đông Bắc thổi mạnh vào mùa đông với cường độ cao, làm cho cát từ bãi biển, đụn cát bị thổi bay, hình thành các hiện tượng cát bay (cát bị gió cuốn đi) và cát chảy (cát trượt xuống từ các đụn cát cao, gây bồi lấp ruộng đồng, làng mạc). Các tỉnh như Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình thường xuyên chịu ảnh hưởng của hiện tượng này.

Thứ ba, sự suy giảm thảm thực vật ven biển cũng là yếu tố làm trầm trọng hơn tình trạng cát bay, cát chảy. Việc khai thác rừng phòng hộ ven biển, chặt phá rừng ngập mặn, mở rộng đất nông nghiệp làm mất đi lớp thực vật có tác dụng cố định cát, khiến cát dễ bị gió cuốn trôi.

Ngoài ra, tình trạng bão, lũ, thủy triều dâng cao cũng góp phần vào việc làm mất đi lớp đất mặt, tạo điều kiện cho cát di chuyển nhanh hơn vào sâu trong đất liền.

Tóm lại, nguyên nhân chính gây ra hiện tượng cát bay, cát chảy ở ven biển Bắc Trung Bộ là do địa hình vuông góc với gió mùa Đông Bắc, kết hợp với các yếu tố như mất thảm thực vật, tác động của bão lũ và hoạt động con người. Điều này đòi hỏi các biện pháp phòng chống như trồng rừng phòng hộ, xây dựng hệ thống kè chắn cát để giảm thiểu tác động tiêu cực của hiện tượng này.


Câu 258:

17/06/2026

Mục đích chính của việc đẩy mạnh đầu tư phát triển công nghiệp ở trung du miền núi và phát triển tiểu thủ công nghiệp ở nông thôn là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trung du miền núi là khu vực có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, tuy nhiên việc phát triển kinh tế ở đây còn gặp nhiều khó khăn do cơ sở hạ tầng chưa được đầu tư, nguồn lao động lành nghề còn thấp. Khu vực nông thôn nguồn lao động chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, ngoài thời gian hoạt động của mùa vụ, nguồn lao động này hầu như nông nhàn. Vì vậy, mục đích chính của việc đẩy mạnh đầu tư phát triển công nghiệp ở trung du miền núi và phát triển tiểu thủ công nghiệp ở nông thôn là giải quyết nhu cầu việc làm cho xã hội.

→ D đúng 

- A sai vì mục đích chính của việc đẩy mạnh công nghiệp ở trung du, miền núi và tiểu thủ công nghiệp ở nông thôn là khai thác tiềm năng kinh tế, tạo việc làm và nâng cao đời sống người dân.

- B sai vì mục đích chính của việc đầu tư phát triển công nghiệp ở trung du, miền núi và tiểu thủ công nghiệp ở nông thôn là khai thác tài nguyên, tạo việc làm và phát triển kinh tế địa phương.

- C sai vì mục đích chính của việc đầu tư này là tạo việc làm, nâng cao đời sống người dân và thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển bền vững.

Đây là một trong những chiến lược quan trọng nhằm tạo việc làm, nâng cao thu nhập và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội ở các khu vực này.

Thứ nhất, khu vực trung du và miền núi có dân số đông nhưng kinh tế còn kém phát triển, cơ hội việc làm hạn chế. Do đó, việc đầu tư vào công nghiệp, đặc biệt là khai thác khoáng sản, chế biến lâm sản, sản xuất vật liệu xây dựng sẽ giúp tận dụng tài nguyên, tạo ra nhiều việc làm cho người lao động tại địa phương. Ví dụ, vùng trung du Bắc Bộ có nhiều nhà máy chế biến chè, sản xuất giấy, khai thác khoáng sản như than, apatit, giúp thu hút lao động địa phương.

Thứ hai, ở nông thôn, tiểu thủ công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết việc làm phi nông nghiệp. Do đặc điểm sản xuất nông nghiệp mang tính mùa vụ, lao động nhàn rỗi vào các thời điểm nhất định trong năm, nên việc phát triển các ngành nghề thủ công như dệt may, gốm sứ, chế biến thực phẩm sẽ giúp tăng thu nhập, giảm nghèo bền vững. Nhiều làng nghề truyền thống như gốm Bát Tràng, mây tre đan Phú Vinh, dệt lụa Vạn Phúc đã tạo công ăn việc làm cho hàng nghìn lao động địa phương.

Thứ ba, việc phát triển công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp còn giúp hạn chế tình trạng di cư lao động từ nông thôn lên thành phố. Nếu có việc làm ổn định tại chỗ, người dân sẽ không phải rời quê hương để tìm kiếm việc làm, góp phần giảm áp lực đô thị hóa, đảm bảo phát triển cân bằng giữa các vùng.

Ngoài ra, công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp còn giúp nâng cao trình độ lao động, chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Khi người dân được tiếp cận với kỹ thuật mới, họ có thể nâng cao năng suất lao động, cải thiện đời sống kinh tế - xã hội.

Tóm lại, mục đích chính của việc đẩy mạnh công nghiệp ở trung du, miền núi và tiểu thủ công nghiệp ở nông thôn chính là giải quyết nhu cầu việc làm, góp phần giảm nghèo, ổn định dân cư và phát triển bền vững các vùng này.


Câu 259:

17/06/2026

Quyền và nghĩa vụ của công dân không bị phân biệt bởi

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Quyền và nghĩa vụ của công dân không bị phân biệt bởi giới tính, dân tộc, tín ngưỡng, tôn giáo, giàu nghèo, thành phần xã hội, địa vị xã hội… Trong cùng một điều kiện như nhau, công dân được hưởng quyền và nghĩa vụ như nhau, có tư cách pháp lý như nhau. Quyền và nghĩa vụ của công dân không bị phân biệt bởi dân tộc, giới tính, tôn giáo, thành phần xã hội.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật và có quyền, nghĩa vụ theo quy định của Hiến pháp và pháp luật.

Đây là một nguyên tắc quan trọng được quy định trong Hiến pháp và pháp luật của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Thứ nhất, mọi công dân đều bình đẳng về quyền và nghĩa vụ, không phân biệt dân tộc. Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc, với 54 dân tộc anh em cùng sinh sống. Nhà nước đảm bảo quyền bình đẳng giữa các dân tộc, không có sự phân biệt đối xử trong các lĩnh vực như giáo dục, lao động, y tế, chính trị. Chính sách ưu tiên phát triển vùng dân tộc thiểu số nhằm đảm bảo sự công bằng và tạo điều kiện cho tất cả các dân tộc cùng phát triển.

Thứ hai, quyền và nghĩa vụ công dân không bị phân biệt bởi giới tính. Nam và nữ có quyền bình đẳng trong mọi lĩnh vực của đời sống, từ chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội đến gia đình. Luật Bình đẳng giới và các chính sách hỗ trợ phụ nữ đã giúp nâng cao vai trò của phụ nữ trong xã hội, đảm bảo họ có cơ hội phát triển ngang bằng với nam giới.

Thứ ba, tôn giáo không phải là yếu tố ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của công dân. Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, theo hoặc không theo một tôn giáo nào, miễn là không vi phạm pháp luật. Nhà nước tôn trọng và bảo vệ quyền tự do tôn giáo, đồng thời đảm bảo rằng mọi công dân, dù theo tôn giáo nào, cũng đều có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật, đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.

Thứ tư, thành phần xã hội không quyết định quyền lợi của công dân. Dù xuất thân từ nông dân, công nhân, trí thức hay thương nhân, mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận giáo dục, việc làm, y tế và các chính sách phúc lợi xã hội như nhau. Nhà nước tạo điều kiện để mọi người có thể phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội theo khả năng của mình.

Tóm lại, nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ công dân thể hiện tinh thần dân chủ, công bằng, đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát triển, đóng góp vào sự tiến bộ chung của đất nước mà không bị phân biệt bởi dân tộc, giới tính, tôn giáo hay thành phần xã hội.


Câu 260:

17/06/2026

Phong trào cách mạng 1930 – 1931 ở Việt Nam mang tính thống nhất cao vì

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A 

Phong trào cách mạng 1930–1931 ở Việt Nam mang tính thống nhất cao vì được đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, giúp định hướng chung về tư tưởng, tổ chức và hành động, tạo nên sự liên kết chặt chẽ trong cả nước.

→ A đúng 

- B sai vì còn đấu tranh chống đế quốc, phong kiến, đòi quyền tự do, dân chủ, thể hiện tính thống nhất cao trong đường lối cách mạng do Đảng lãnh đạo.

- C sai vì do Đảng Cộng sản Việt Nam trực tiếp lãnh đạo, với lực lượng nòng cốt là công nhân và nông dân, thể hiện tính thống nhất cao trong tổ chức và mục tiêu đấu tranh.

- D sai vì phản động thuộc địa mà còn đấu tranh chống phong kiến, thể hiện tính thống nhất cao qua khẩu hiệu “Đả đảo đế quốc! Đả đảo phong kiến!” và mục tiêu cách mạng triệt để.

1. Sự thống nhất về lãnh đạo

Trước năm 1930, phong trào cách mạng Việt Nam bị phân tán do sự tồn tại của nhiều tổ chức cách mạng khác nhau như Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, Tân Việt Cách mạng Đảng, Việt Nam Quốc dân Đảng. Tuy nhiên, từ tháng 2/1930, Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời với cương lĩnh cách mạng rõ ràng, đã thống nhất các lực lượng cách mạng, tạo sự lãnh đạo tập trung, thống nhất cho phong trào.

2. Sự thống nhất về mục tiêu và đường lối

Phong trào 1930 – 1931 diễn ra trên cả nước với mục tiêu chung là chống đế quốc, phong kiến, đòi quyền lợi cho công nhân, nông dân, đồng thời tiến tới lật đổ ách thống trị của thực dân Pháp. Đảng Cộng sản Việt Nam đã đề ra đường lối đấu tranh thống nhất, với khẩu hiệu:

  • "Đánh đổ đế quốc Pháp và bọn phong kiến tay sai"
  • "Ruộng đất cho dân cày"
    Điều này giúp các cuộc đấu tranh trên cả nước có sự liên kết chặt chẽ, không rời rạc như trước.

3. Sự thống nhất về hình thức đấu tranh

Dưới sự lãnh đạo của Đảng, phong trào diễn ra dưới nhiều hình thức như biểu tình, bãi công, bãi khóa, đấu tranh vũ trang, đặc biệt là sự ra đời của Xô Viết Nghệ - Tĩnh. Đây là đỉnh cao của phong trào, thể hiện sự thống nhất về tổ chức và phương pháp đấu tranh cách mạng.

4. Sự thống nhất trên phạm vi toàn quốc

Phong trào không chỉ diễn ra ở một khu vực mà lan rộng từ Bắc, Trung, Nam. Các cuộc đấu tranh của công nhân ở Hòn Gai, Hải Phòng, Nam Định kết hợp chặt chẽ với các cuộc nổi dậy của nông dân ở Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Ngãi… Điều này cho thấy phong trào có sự thống nhất và phối hợp trên cả nước dưới sự chỉ đạo của Đảng.

5. Kết luận

Phong trào cách mạng 1930 – 1931 mang tính thống nhất cao chính vì được đặt dưới sự lãnh đạo của một chính đảng vô sản duy nhất – Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là điểm khác biệt so với các phong trào đấu tranh trước đó, đồng thời khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng đối với cách mạng Việt Nam.


Câu 261:

17/06/2026

Xu hướng thay đổi cơ cấu dân số thành thị và nông thôn phù hợp với quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở nước ta được thể hiện ở

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Xu hướng thay đổi cơ cấu dân số thành thị và nông thôn phù hợp với quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở nước ta được thể hiện ở tăng tỉ trọng dân số thành thị, tỉ trọng dân số nông thôn giảm.

→ C đúng 

- A sai vì bao gồm cả giảm tỉ trọng dân số nông thôn và tăng tỉ trọng dân số thành thị, trong khi tỉ trọng dân số thành thị không đổi cho thấy quá trình đô thị hóa chưa diễn ra mạnh mẽ.

- B sai vì bao gồm cả tăng tỉ trọng dân số thành thị và giảm tỉ trọng dân số nông thôn, trong khi tỉ trọng dân số nông thôn không đổi cho thấy quá trình chuyển dịch lao động chưa rõ ràng.

- D sai vì công nghiệp hóa, hiện đại hóa dẫn đến quá trình đô thị hóa, làm tăng tỉ trọng dân số thành thị và giảm tỉ trọng dân số nông thôn, nên việc tỉ trọng dân số thành thị giảm và nông thôn tăng là đi ngược lại xu hướng này.

1. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa thúc đẩy đô thị hóa

Công nghiệp hóa và hiện đại hóa tạo ra nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất và trung tâm dịch vụ tại các đô thị, thu hút lao động từ nông thôn ra thành thị làm việc. Điều này làm tăng tỉ trọng dân số thành thị và giảm tỉ trọng dân số nông thôn.

2. Gia tăng cơ hội việc làm ở thành thị

Tại thành phố, sự phát triển của ngành công nghiệp, dịch vụ và thương mại mở ra nhiều cơ hội việc làm với mức thu nhập cao hơn so với lao động nông thôn. Điều này thúc đẩy quá trình di cư từ nông thôn ra thành thị, làm dân số thành thị ngày càng tăng.

3. Sự suy giảm lao động nông thôn

Khi nhiều lao động rời bỏ nông thôn để tìm kiếm cơ hội ở thành phố, lực lượng lao động trong lĩnh vực nông nghiệp giảm dần, kéo theo tỉ trọng dân số nông thôn giảm. Đồng thời, quá trình cơ giới hóa trong sản xuất nông nghiệp giúp giảm nhu cầu lao động, làm tăng tốc độ chuyển dịch dân số từ nông thôn ra đô thị.

4. Phát triển cơ sở hạ tầng và dịch vụ đô thị

Công nghiệp hóa kéo theo sự phát triển của hệ thống giao thông, y tế, giáo dục, thương mại… tại các thành phố, làm tăng sức hút của khu vực đô thị đối với dân cư nông thôn, đặc biệt là giới trẻ.

5. Chính sách quy hoạch và mở rộng đô thị

Nhà nước đã có nhiều chính sách mở rộng đô thị như phát triển các khu đô thị mới, xây dựng khu công nghiệp – dịch vụ, dẫn đến sự gia tăng dân số đô thị. Nhiều khu vực nông thôn được quy hoạch thành đô thị, khiến tỉ trọng dân số thành thị ngày càng cao.

6. Kết luận

Xu hướng tăng tỉ trọng dân số thành thị và giảm tỉ trọng dân số nông thôn là phù hợp với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đây là xu hướng tất yếu trong phát triển kinh tế, góp phần nâng cao chất lượng sống và thúc đẩy tăng trưởng bền vững ở nước ta.


Câu 262:

17/06/2026

Vấn đề nào dưới đây không liên quan đến an ninh môi trường?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Những vấn đề liên quan đến an ninh môi trường, gồm: biến đổi khí hậu; thiên tai; dịch bệnh; di cư tự do và an ninh lương thực.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì do ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định sinh thái, đời sống con người và phát triển bền vững, gây mất cân bằng môi trường và đe dọa an ninh quốc gia.

1. An ninh thông tin là gì?

An ninh thông tin liên quan đến bảo vệ dữ liệu, hệ thống mạng, thông tin cá nhân, bí mật quốc gia khỏi các mối đe dọa như tấn công mạng, đánh cắp dữ liệu, tin giả, xâm phạm quyền riêng tư. Đây là một yếu tố quan trọng trong thời đại công nghệ số, ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực, bao gồm cả môi trường.

2. An ninh môi trường là gì?

An ninh môi trường đề cập đến việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm, ứng phó với biến đổi khí hậu, đảm bảo phát triển bền vững để không ảnh hưởng đến đời sống con người.

3. Mối liên hệ giữa an ninh thông tin và an ninh môi trường

Mặc dù không trực tiếp liên quan, nhưng an ninh thông tin có tác động đáng kể đến an ninh môi trường qua các yếu tố sau:

  • Thông tin môi trường có thể bị xuyên tạc: Tin giả về biến đổi khí hậu, ô nhiễm, khai thác tài nguyên sai lệch có thể gây hoang mang hoặc làm sai lệch chính sách bảo vệ môi trường.
  • Tấn công mạng vào hệ thống giám sát môi trường: Nhiều quốc gia sử dụng các hệ thống giám sát môi trường dựa trên công nghệ. Nếu bị tấn công, các dữ liệu về chất lượng không khí, nguồn nước có thể bị giả mạo, gây hậu quả nghiêm trọng.
  • Bảo vệ dữ liệu nghiên cứu khoa học về môi trường: Các công trình nghiên cứu về biến đổi khí hậu, bảo vệ rừng, năng lượng tái tạo có thể trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công mạng nhằm đánh cắp hoặc phá hoại thông tin quan trọng.
  • Bảo mật thông tin trong các tổ chức bảo vệ môi trường: Nhiều tổ chức phi chính phủ (NGOs) hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ môi trường có thể trở thành mục tiêu của tin tặc hoặc các thế lực muốn thao túng thông tin môi trường.

4. Kết luận

Mặc dù an ninh thông tin và an ninh môi trường là hai lĩnh vực khác nhau, nhưng chúng vẫn có sự liên quan nhất định. Thông tin môi trường cần được bảo vệ để tránh bị lợi dụng, xuyên tạc hoặc làm sai lệch chính sách. Vì vậy, không thể nói rằng an ninh thông tin hoàn toàn không liên quan đến an ninh môi trường.


Câu 263:

17/06/2026

Đặc điểm bờ biển từ Đà Nẵng đến Vũng Tàu là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Bờ biển từ Đà Nẵng đến Vũng Tàu chịu tác động mạnh của quá trình mài mòn do sóng biển, tạo nên đường bờ khúc khuỷu với nhiều vũng, vịnh sâu, kín gió, cùng các bãi cát sạch thích hợp cho du lịch và cảng biển.

→ A đúng 

- B sai vì chủ yếu có địa hình vịnh, bán đảo, bờ biển cát và nhiều bãi tắm đẹp, không phải khu vực bồi tụ bãi bùn rộng như ở đồng bằng sông Hồng hay sông Cửu Long.

- C sai vì dạng bờ biển mài mòn, có nhiều vịnh, bán đảo và bãi cát, không phải khu vực bồi tụ phù sa như ở đồng bằng sông Hồng hay đồng bằng sông Cửu Long.

- D sai vì bờ biển mài mòn với nhiều vịnh, bán đảo và bãi cát, không có điều kiện thuận lợi cho rừng ngập mặn phát triển như ở đồng bằng sông Cửu Long.

1. Đặc điểm địa hình bờ biển từ Đà Nẵng đến Vũng Tàu

  • Địa hình khúc khuỷu, lồi lõm: Do tác động của quá trình kiến tạo địa chất và xâm thực của biển, khu vực này có đường bờ biển không bằng phẳng, tạo thành nhiều eo biển, mũi đất nhô ra biển.
  • Nhiều vũng, vịnh nước sâu, kín gió: Điển hình có vịnh Đà Nẵng, vịnh Cam Ranh (Khánh Hòa), vịnh Vũng Tàu… Đây là những khu vực có độ sâu lớn, được che chắn bởi địa hình tự nhiên, thuận lợi cho việc xây dựng cảng biển, tàu thuyền neo đậu an toàn.
  • Nhiều bãi cát sạch, đẹp: Với sự bồi tụ của sóng biển, khu vực này có nhiều bãi biển nổi tiếng như Mỹ Khê (Đà Nẵng), Nha Trang (Khánh Hòa), Mũi Né (Bình Thuận), Vũng Tàu… thuận lợi cho du lịch và nghỉ dưỡng.

2. Tác động đến các ngành kinh tế

  • Phát triển cảng biển: Nhờ có vũng, vịnh sâu, kín gió, khu vực này có nhiều cảng biển quan trọng như cảng Đà Nẵng, cảng Quy Nhơn, cảng Cam Ranh, cảng Vũng Tàu, giúp phát triển giao thương và vận tải hàng hóa.
  • Khai thác và nuôi trồng thủy sản: Nước biển sâu, bãi đá ngầm tạo môi trường thuận lợi cho nhiều loài thủy sản sinh sống, giúp phát triển nghề đánh bắt và nuôi trồng hải sản.
  • Phát triển du lịch biển: Các bãi cát trắng, nước biển trong xanh, khí hậu ôn hòa tạo điều kiện lý tưởng để phát triển du lịch biển, thu hút du khách trong và ngoài nước.

3. Kết luận

Bờ biển từ Đà Nẵng đến Vũng Tàu có địa hình khúc khuỷu, lồi lõm, nhiều vũng, vịnh nước sâu, kín gió và bãi cát sạch, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển cảng biển, khai thác thủy sản và du lịch. Đây là khu vực có tiềm năng kinh tế biển lớn, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Việt Nam.


Câu 264:

17/06/2026

Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương tháng 7 năm 1936 xác định kẻ thù nguy hiểm nhất đối với cách mạng nước ta trong giai đoạn mới là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trước tình hình thế giới và trong nước có nhiều biến chuyển, Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương tháng 7 năm 1936 đã xác định nhiệm vụ trước mắt của cách mạng Việt Nam là chống chế độ phản động thuộc địa, chống phát xít, chống chiến tranh, giành tự do, dân sinh, dân chủ, cơm áo và hòa bình.

=> Từ nhiệm vụ này chứng tỏ kẻ thù nguyên hiểm này chứng tỏ kẻ thù nguy hiểm nhất của cách mạng nước ta trong giai đoạn 1936 – 1939 là một bộ phận thực dân Pháp và tay sai

→ B đúng 

- A sai vì xác định kẻ thù nguy hiểm nhất là bọn phản động thuộc địa và tay sai, nhằm tập trung đấu tranh đòi dân chủ, dân sinh trong tình hình chính trị mới.

- C sai vì lúc này Nhật chưa xâm lược Đông Dương, và Đảng chỉ tập trung đấu tranh chống bọn phản động thuộc địa, tay sai của đế quốc Pháp để đòi quyền dân chủ, dân sinh.

- D sai vì lúc này nhiệm vụ trước mắt là đấu tranh dân chủ, dân sinh, chưa đặt vấn đề đánh đổ toàn bộ ách thống trị của Pháp hay chống phát xít Nhật.

1. Hoàn cảnh lịch sử

  • Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933 làm suy yếu chính quyền thực dân Pháp ở Đông Dương.
  • Ở Pháp, Mặt trận Nhân dân lên cầm quyền (1936) với chủ trương cải cách, tạo điều kiện cho các phong trào đấu tranh dân chủ ở thuộc địa.
  • Trong nước, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn, các phong trào đấu tranh đòi quyền lợi dân sinh, dân chủ diễn ra mạnh mẽ.

2. Chủ trương mới của Đảng

Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương tháng 7/1936, do Lê Hồng Phong chủ trì, xác định:

  • Kẻ thù nguy hiểm nhất lúc này là một bộ phận thực dân Pháp phản động và tay sai – những kẻ cản trở cải cách và tiếp tục đàn áp phong trào cách mạng.
  • Mục tiêu trước mắt không phải là lật đổ chế độ thuộc địa mà là đấu tranh đòi tự do, dân chủ, cải thiện dân sinh.
  • Đề ra chủ trương thành lập Mặt trận Thống nhất Nhân dân Phản đế Đông Dương (sau đổi thành Mặt trận Dân chủ Đông Dương), tập hợp rộng rãi các lực lượng tiến bộ.

3. Ý nghĩa của chủ trương mới

  • Điều chỉnh đường lối cách mạng phù hợp với tình hình, mở rộng mặt trận đoàn kết dân tộc.
  • Thúc đẩy phong trào đấu tranh dân chủ, cải thiện đời sống nhân dân.
  • Tạo tiền đề quan trọng cho phong trào cách mạng giai đoạn sau.

4. Kết luận

Hội nghị Trung ương Đảng tháng 7/1936 đã có bước điều chỉnh chiến lược quan trọng, xác định kẻ thù nguy hiểm nhất lúc này là một bộ phận thực dân Pháp phản động và tay sai, đồng thời chuyển hướng đấu tranh từ cách mạng vũ trang sang phong trào dân chủ rộng rãi, phù hợp với bối cảnh lịch sử đương thời.


Câu 265:

17/06/2026

Văn kiện nào sau đây được Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (đầu năm 1930) thông qua?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (đầu năm 1930) đã thông qua Cương lĩnh chính trị do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì đều ra đời sau Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (đầu năm 1930), nên không thể là văn kiện được hội nghị này thông qua.

Văn kiện Cương lĩnh chính trị được Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (đầu năm 1930) thông qua

Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra vào đầu tháng 2 năm 1930, dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc tại Cửu Long (Hồng Kông, Trung Quốc). Hội nghị đã thông qua văn kiện Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng, đặt nền móng cho đường lối cách mạng Việt Nam.

1. Hoàn cảnh ra đời

  • Trước năm 1930, phong trào cách mạng Việt Nam bị phân tán do sự tồn tại của ba tổ chức cộng sản: Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng, Đông Dương Cộng sản Liên đoàn.
  • Sự chia rẽ này gây ảnh hưởng đến phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp, đòi hỏi phải có một chính đảng duy nhất để lãnh đạo cách mạng.
  • Trước tình hình đó, Nguyễn Ái Quốc triệu tập Hội nghị hợp nhất và đề ra Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng.

2. Nội dung chính của Cương lĩnh chính trị

Cương lĩnh chính trị do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo, xác định:

  • Mục tiêu: Làm cách mạng tư sản dân quyền và thổ địa cách mạng để tiến lên xã hội cộng sản.
  • Nhiệm vụ cách mạng:
    • Đánh đổ đế quốc Pháp và phong kiến tay sai, giành độc lập cho dân tộc.
    • Lập chính phủ công nông binh.
    • Tịch thu ruộng đất của đế quốc và địa chủ chia cho dân cày nghèo.
    • Xây dựng nền giáo dục, văn hóa mới theo tinh thần tiến bộ.
  • Lực lượng cách mạng: Công nhân, nông dân, tiểu tư sản, trí thức, liên minh với tư sản dân tộc.
  • Phương pháp đấu tranh: Kết hợp giữa đấu tranh chính trị và vũ trang, đoàn kết với phong trào cách mạng thế giới.

3. Ý nghĩa của Cương lĩnh chính trị

  • Là văn kiện đầu tiên xác định đường lối đúng đắn cho cách mạng Việt Nam.
  • Đặt nền móng cho sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với phong trào cách mạng.
  • Khẳng định vai trò của giai cấp công nhân và chủ nghĩa Mác – Lênin trong cách mạng Việt Nam.

4. Kết luận

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng (1930) là kim chỉ nam cho con đường cách mạng Việt Nam, giúp xác định rõ ràng mục tiêu, nhiệm vụ và phương hướng đấu tranh. Đây là cơ sở quan trọng để Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo cách mạng đi đến thắng lợi.


Câu 266:

17/06/2026

Theo quy định của pháp luật, lao động nữ được tạo điều kiện để thực hiện tốt chức năng làm mẹ là thể hiện nội dung quyền bình đẳng giữa:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Lao động nam và lao động nữ đều được quy định theo pháp luật, nhưng lao động nữ được tạo điều kiện để thực hiện chức năng làm mẹ nhằm đảm bảo bình đẳng giới và quyền lợi đặc thù của phụ nữ trong công việc và gia đình.

→ B đúng 

- A sai vì quyền lợi này được quy định trong pháp luật lao động nhằm bảo vệ quyền lợi của lao động nữ.

- C sai vì quyền lợi này được pháp luật quy định để bảo vệ lao động nữ, đảm bảo công bằng trong công việc và cuộc sống.

- D sai vì pháp luật quy định rõ ràng quyền lợi cho lao động nữ, đặc biệt trong việc bảo vệ sức khỏe và chức năng sinh sản trong môi trường làm việc.

1. Khái niệm bình đẳng giữa lao động nam và lao động nữ

  • Bình đẳng giữa lao động nam và nữ là việc bảo đảm cơ hội, quyền lợi và nghĩa vụ như nhau trong công việc, không phân biệt giới tính.
  • Tuy nhiên, do đặc thù sinh học, phụ nữ cần được tạo điều kiện thuận lợi để thực hiện thiên chức làm mẹ mà vẫn được đảm bảo quyền lợi lao động.

2. Các quy định của pháp luật thể hiện sự bình đẳng trong lao động

Pháp luật lao động Việt Nam (Bộ luật Lao động 2019) có nhiều quy định bảo vệ quyền lợi của lao động nữ:

  • Bảo vệ sức khỏe thai sản: Lao động nữ mang thai, nuôi con nhỏ được giảm giờ làm, không phải làm việc nặng nhọc, độc hại.
  • Chế độ nghỉ thai sản: Lao động nữ được hưởng chế độ thai sản 6 tháng có lương khi sinh con.
  • Bảo vệ việc làm: Người sử dụng lao động không được sa thải, đơn phương chấm dứt hợp đồng với lao động nữ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng.
  • Hỗ trợ nuôi con nhỏ: Sau khi sinh con, lao động nữ có quyền nghỉ giữa giờ để cho con bú, hút sữa mà vẫn được hưởng lương.
  • Không phân biệt thu nhập và cơ hội thăng tiến: Lao động nữ được trả lương ngang bằng với nam giới khi làm cùng công việc và có cơ hội thăng tiến bình đẳng.

3. Ý nghĩa của các quy định này

  • Đảm bảo sự công bằng thực chất giữa nam và nữ, giúp lao động nữ không bị thiệt thòi do trách nhiệm sinh con và nuôi con nhỏ.
  • Khuyến khích phụ nữ tham gia vào thị trường lao động, nâng cao vai trò của họ trong phát triển kinh tế - xã hội.
  • Góp phần xây dựng xã hội tiến bộ, văn minh, đảm bảo quyền con người.

4. Kết luận

Pháp luật quy định lao động nữ được tạo điều kiện thực hiện chức năng làm mẹ không phải là sự thiên vị mà là một biện pháp bảo đảm quyền bình đẳng thực chất giữa lao động nam và lao động nữ, giúp phụ nữ có thể làm việc và cống hiến mà không bị cản trở bởi trách nhiệm gia đình.


Câu 267:

17/06/2026

Đồi núi nước ta có tính phân bậc vì:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đồi núi nước ta có tính phân bậc vì: trong giai đoạn tân sinh vận động nâng lên hạ xuống diễn ra theo từng đợt. Trong giai đoạn tân kiến tạo nước ta chịu tác động của các vận đông nâng lên nhiều đợt với cường độ khác nhau nên tạo nên các dạng địa hình có độ cao không giống nhau.

→ C đúng 

- A sai vì đồi núi nước ta chủ yếu hình thành do hoạt động kiến tạo địa chất, có tính phân bậc rõ rệt. Biển tiến, biển thoái liên quan đến sự thay đổi mực nước biển, không ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc địa hình này.

- B sai vì quá trình phân bậc chủ yếu liên quan đến tác động lâu dài của các yếu tố tự nhiên như xói mòn, phong hóa. Các vận động kiến tạo chỉ tạo nền tảng cho sự phân tầng địa hình sau này.

- D sai vì tính phân bậc chủ yếu phản ánh sự khác biệt về độ cao, độ dốc, và sự phân hóa địa hình giữa các vùng núi khác nhau. Phong hóa chỉ làm thay đổi diện mạo bề mặt theo thời gian.

Đồi núi nước ta có tính phân bậc vì trong giai đoạn Tân Sinh, vận động nâng lên – hạ xuống diễn ra theo từng đợt

Nhận định này hoàn toàn chính xác, vì địa hình đồi núi nước ta được hình thành qua nhiều giai đoạn kiến tạo, đặc biệt là trong kỷ Tân Sinh (Kainozoi), khi quá trình nâng lên – hạ xuống diễn ra nhiều lần, tạo nên các bậc địa hình rõ rệt.

1. Khái niệm tính phân bậc của địa hình

  • Địa hình có tính phân bậc nghĩa là trên một khu vực có nhiều bậc độ cao khác nhau, từ núi cao, núi trung bình, đồi thấp, đồng bằng, tạo thành một hệ thống địa hình đa dạng.
  • Sự phân bậc này là kết quả của các vận động kiến tạo nâng lên – hạ xuống diễn ra theo từng đợt trong lịch sử phát triển địa hình nước ta.

2. Nguyên nhân của tính phân bậc địa hình Việt Nam

  • Giai đoạn Tân Sinh (Kainozoi) là giai đoạn quan trọng, khi vận động tạo núi An-pơ – Himalaya tác động mạnh mẽ đến khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam.
  • Vận động nâng lên – hạ xuống diễn ra không đồng đều theo từng đợt, làm cho các khu vực bị nâng lên mạnh trở thành núi cao, trong khi các khu vực khác bị bào mòn hoặc lún xuống thành đồi thấp và đồng bằng.
  • Quá trình xâm thực, bóc mòn và bồi tụ của sông ngòi, thời tiết và dòng chảy cũng góp phần tạo nên các bậc địa hình khác nhau.

3. Các bậc địa hình chính ở Việt Nam

  • Bậc núi cao (trên 2000m): Chủ yếu ở Hoàng Liên Sơn, cao nguyên đá Đồng Văn, vùng núi cao Tây Bắc.
  • Bậc núi trung bình (1000 – 2000m): Xuất hiện ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.
  • Bậc đồi thấp (dưới 1000m): Trải rộng ở trung du Bắc Bộ, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.
  • Bậc đồng bằng: Hình thành ở hạ lưu sông, ven biển do quá trình bồi tụ lâu dài.

4. Ý nghĩa của tính phân bậc địa hình

  • Ảnh hưởng đến khí hậu: Các bậc địa hình khác nhau tạo ra sự phân hóa về nhiệt độ, lượng mưa và gió mùa.
  • Tác động đến sản xuất nông nghiệp: Vùng núi thích hợp trồng cây công nghiệp lâu năm, trung du phát triển cây ăn quả, đồng bằng thuận lợi cho trồng lúa nước.
  • Thúc đẩy sự đa dạng sinh học: Sự phân tầng địa hình giúp tạo ra nhiều hệ sinh thái khác nhau.
  • Tạo điều kiện cho du lịch: Nhiều danh lam thắng cảnh nổi tiếng hình thành từ địa hình phân bậc như Fansipan, cao nguyên Mộc Châu, Đà Lạt…

5. Kết luận

Tính phân bậc của đồi núi nước ta là kết quả của quá trình vận động nâng lên – hạ xuống theo từng đợt trong giai đoạn Tân Sinh, kết hợp với quá trình xâm thực, bồi tụ của ngoại lực. Điều này tạo nên sự đa dạng về địa hình, ảnh hưởng lớn đến khí hậu, sinh thái và phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.


Câu 268:

17/06/2026

Nước ta có tài nguyên khoáng sản phong phú, đa dạng là do vị trí địa lí nước ta

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nước ta có tài nguyên khoáng sản phong phú, đa dạng là do vị trí địa lí nước ta nằm liền kề với vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương và Địa Trung Hải

→ B đúng 

- A sai vì tài nguyên khoáng sản chủ yếu phụ thuộc vào điều kiện địa chất và quá trình hình thành trong lịch sử địa lý của khu vực.

- C sai vì tài nguyên khoáng sản chủ yếu liên quan đến các quá trình địa chất và cấu trúc lòng đất, không chỉ dựa vào vị trí gần biển.

- D sai vì tài nguyên khoáng sản chủ yếu hình thành từ các quá trình địa chất lâu dài, không hoàn toàn phụ thuộc vào khí hậu.

1. Vị trí địa lý và đặc điểm địa chất của Việt Nam

  • Việt Nam nằm ở rìa phía đông của bán đảo Đông Dương, tiếp giáp Biển Đông, thuộc khu vực giao nhau giữa hai vành đai sinh khoáng lớn của thế giới:
    • Vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương (chạy qua Nhật Bản, Philippines, Indonesia…)
    • Vành đai sinh khoáng Địa Trung Hải (kéo dài từ châu Âu, qua Tây Á, đến Đông Nam Á)
  • Khu vực này có lịch sử kiến tạo địa chất phức tạp, với nhiều hoạt động magma, nâng lên – hạ xuống và đứt gãy vỏ Trái Đất, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hình thành khoáng sản.

2. Tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng của Việt Nam

  • Khoáng sản năng lượng: Than đá (Quảng Ninh), dầu khí (thềm lục địa phía Nam), than bùn (Nam Bộ).
  • Khoáng sản kim loại:
    • Kim loại đen: Sắt (Thái Nguyên, Hà Tĩnh), mangan.
    • Kim loại màu: Đồng (Lào Cai), chì – kẽm (Cao Bằng, Bắc Kạn), bôxit (Tây Nguyên).
    • Kim loại quý hiếm: Vàng (Quảng Nam, Hòa Bình), titan (ven biển miền Trung).
  • Khoáng sản phi kim loại: Đá vôi (Hà Nam, Ninh Bình), cát trắng (Quảng Ninh, Bình Thuận), apatit (Lào Cai).

3. Nguyên nhân hình thành sự phong phú và đa dạng khoáng sản

  • Tác động của hoạt động magma: Vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương và Địa Trung Hải có nhiều núi lửa và hoạt động magma mạnh mẽ, hình thành các mỏ khoáng sản kim loại như đồng, vàng, sắt…
  • Quá trình trầm tích, bồi tụ lâu dài: Hình thành các mỏ than, dầu khí, bôxit.
  • Các đứt gãy kiến tạo: Tạo điều kiện cho khoáng sản tập trung thành mỏ với trữ lượng lớn.

4. Ý nghĩa của tài nguyên khoáng sản đối với phát triển kinh tế

  • Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp: Dầu khí, than phục vụ ngành năng lượng; bôxit dùng sản xuất nhôm…
  • Xuất khẩu mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn: Dầu khí, than đá, titan… là các mặt hàng xuất khẩu quan trọng.
  • Tạo việc làm và phát triển công nghiệp khai khoáng: Giúp phát triển nhiều ngành công nghiệp nặng và chế biến khoáng sản.

5. Kết luận

Việt Nam có tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng nhờ vị trí địa lý đặc biệt, nằm gần hai vành đai sinh khoáng lớn của thế giới. Điều này tạo ra lợi thế phát triển kinh tế nhưng cũng đòi hỏi chính sách khai thác hợp lý, bảo vệ môi trường để đảm bảo phát triển bền vững.


Câu 269:

17/06/2026

Đấu tranh chống vi phạm pháp luật về trật tự an toàn giao thông là hoạt động của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đấu tranh chống vi phạm pháp luật về trật tự an toàn giao thông là hoạt động của cơ quan quản lí nhà nước

→ A đúng 

- B, C, D sai vì đấu tranh chống vi phạm pháp luật về trật tự an toàn giao thông là trách nhiệm chính của cơ quan nhà nước và các lực lượng chức năng, không phải là nhiệm vụ chủ yếu của công dân và các tổ chức xã hội. Công dân và tổ chức xã hội có thể tham gia giám sát, nhưng không phải là lực lượng chủ yếu thực thi pháp luật.

1. Khái niệm đấu tranh chống vi phạm pháp luật về TTATGT

  • Đây là hoạt động phòng ngừa, ngăn chặn, xử lý các hành vi vi phạm luật giao thông đường bộ, đường sắt, đường thủy và hàng không.
  • Mục tiêu là đảm bảo an toàn cho người dân, bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông và duy trì trật tự xã hội.

2. Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước trong việc đấu tranh chống vi phạm TTATGT

Nhà nước thông qua các cơ quan chức năng thực hiện quản lý và xử lý vi phạm giao thông theo nhiều hình thức:

  • Ban hành luật và quy định: Chính phủ, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Công an xây dựng và sửa đổi Luật Giao thông đường bộ, đường thủy, đường sắt…
  • Tổ chức thực thi pháp luật: Lực lượng Cảnh sát giao thông (CSGT), Thanh tra giao thông kiểm tra, phát hiện và xử phạt các hành vi vi phạm.
  • Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật: Các cấp chính quyền, trường học, đoàn thể tổ chức phổ biến kiến thức về luật giao thông cho người dân.
  • Ứng dụng công nghệ giám sát: Camera giao thông, hệ thống phạt nguội giúp phát hiện và xử lý vi phạm hiệu quả.
  • Xử phạt và điều tra tai nạn giao thông: Các cơ quan có thẩm quyền xử lý vi phạm, điều tra nguyên nhân tai nạn, truy cứu trách nhiệm hình sự nếu cần.

3. Một số hành vi vi phạm TTATGT thường gặp và biện pháp xử lý

  • Vi phạm tốc độ, vượt đèn đỏ, đi sai làn đường → Bị phạt tiền, tước giấy phép lái xe.
  • Sử dụng rượu bia khi lái xe → Xử phạt nặng, tạm giữ phương tiện.
  • Chở quá tải, quá số người quy định → Phạt hành chính, tước giấy phép kinh doanh vận tải.
  • Không đội mũ bảo hiểm, không thắt dây an toàn → Phạt tiền theo quy định.

4. Ý nghĩa của việc đấu tranh chống vi phạm TTATGT

  • Bảo vệ tính mạng, tài sản của người dân, giảm thiểu tai nạn giao thông.
  • Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của công dân.
  • Giảm ùn tắc, nâng cao hiệu quả hoạt động giao thông.
  • Xây dựng một xã hội văn minh, trật tự.

5. Kết luận

Đấu tranh chống vi phạm pháp luật về trật tự an toàn giao thông là trách nhiệm quan trọng của cơ quan quản lý nhà nước nhằm bảo vệ an toàn giao thông, giảm thiểu tai nạn và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân. Tuy nhiên, bên cạnh sự quản lý của Nhà nước, mỗi cá nhân cũng cần nâng cao ý thức tự giác, chấp hành đúng luật giao thông để đảm bảo an toàn cho chính mình và cộng đồng.


Câu 270:

17/06/2026

Công nghiệp rượu, bia, nước ngọt của nước ta thường phân bố chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Các đô thị lớn là trung tâm tiêu thụ và có nhu cầu cao đối với các sản phẩm như rượu, bia, nước ngọt, nên các nhà máy sản xuất thường được đặt ở gần các khu vực này để tiết kiệm chi phí vận chuyển và phục vụ nhu cầu tiêu dùng nhanh chóng.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì 

1. Lý do công nghiệp rượu, bia, nước ngọt tập trung ở đô thị lớn

a) Nhu cầu tiêu dùng cao

  • Đô thị có mật độ dân số cao, mức sống và thu nhập của người dân khá, dẫn đến nhu cầu tiêu thụ rượu, bia, nước ngọt lớn hơn so với khu vực nông thôn.
  • Các thành phố lớn cũng là trung tâm của nhiều nhà hàng, khách sạn, quán bar, dịch vụ ăn uống, góp phần thúc đẩy nhu cầu sử dụng các loại đồ uống này.

b) Điều kiện thuận lợi về nguyên liệu và lao động

  • Gần nguồn nguyên liệu: Một số đô thị lớn gần các vùng nguyên liệu như mía đường, ngũ cốc, hoa quả giúp giảm chi phí vận chuyển.
  • Nguồn lao động dồi dào: Thành phố có lực lượng lao động tay nghề cao, thích hợp với các nhà máy sản xuất theo dây chuyền hiện đại.

c) Hệ thống giao thông và phân phối thuận lợi

  • Các thành phố lớn có hệ thống giao thông phát triển giúp việc vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm nhanh chóng hơn.
  • Đây cũng là nơi tập trung các trung tâm thương mại, siêu thị, đại lý phân phối, giúp tiêu thụ sản phẩm dễ dàng.

2. Một số trung tâm sản xuất rượu, bia, nước ngọt lớn ở Việt Nam

  • Hà Nội: Nhà máy bia Hà Nội (Habeco), Tân Hiệp Phát, các nhà máy nước giải khát.
  • TP. Hồ Chí Minh: Nhà máy bia Sài Gòn (Sabeco), PepsiCo, Coca-Cola, Tân Hiệp Phát.
  • Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ: Các nhà máy sản xuất bia, nước giải khát phục vụ khu vực miền Trung và miền Tây.

3. Ý nghĩa của việc phát triển công nghiệp rượu, bia, nước ngọt tại đô thị lớn

  • Thúc đẩy kinh tế đô thị: Tạo việc làm và đóng góp vào ngân sách nhà nước.
  • Thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ: Như sản xuất bao bì, vận tải, thương mại.
  • Tận dụng tối đa lợi thế về cơ sở hạ tầng, công nghệ và nguồn nhân lực.

4. Kết luận

Công nghiệp rượu, bia, nước ngọt thường phân bố ở các đô thị lớn do có thị trường tiêu thụ rộng, điều kiện sản xuất thuận lợi và hạ tầng phát triển. Tuy nhiên, ngành này cũng đặt ra thách thức về ô nhiễm môi trường, tiêu thụ năng lượng và vấn đề kiểm soát chất lượng sản phẩm, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ của nhà nước.


Câu 271:

17/06/2026

Giải pháp quan trọng nhất để giải quyết vấn đề phân bố dân cư và nguồn lao động nước ta trong giai đoạn hiện nay là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Theo SGK Địa lí lớp 12, trang 75 có rất nhiều giải pháp để giải quyết vấn đề phân bố dân cư và nguồn lao động nước ta trong giai đoạn hiện nay, trong đó biện pháp được ưu tiên hàng đầu là xây dựng chính sách chuyển cư phù hợp, chuyển dần dân cư từ nơi đông đến nơi thưa dân hơn để giải quyết việc làm cho một bộ phận dân cư.

→ C đúng 

- A sai vì nó chỉ giải quyết tạm thời vấn đề thừa lao động, trong khi việc cải thiện cơ cấu và phân bổ lao động hợp lý trong nước mới là giải pháp bền vững lâu dài.

- B sai vì cần kết hợp với cải thiện cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo để tạo điều kiện phân bổ lao động hợp lý và bền vững hơn.

- D sai vì vấn đề phân bố dân cư và nguồn lao động cần được giải quyết đồng bộ với các giải pháp về phát triển kinh tế, cải cách giáo dục, và tăng cường cơ sở hạ tầng để tạo điều kiện cho sự di cư và phân bổ hợp lý.

1. Thực trạng phân bố dân cư và nguồn lao động ở nước ta

  • Dân cư tập trung đông ở đồng bằng, ven biển và đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ...), gây sức ép lên hạ tầng đô thị, môi trường và dịch vụ xã hội.
  • Khu vực trung du, miền núi, Tây Nguyên, duyên hải Nam Trung Bộ có mật độ dân số thấp, thiếu lao động sản xuất, hạn chế phát triển kinh tế.
  • Sự chênh lệch về lao động: Lao động chủ yếu tập trung ở các khu công nghiệp, khu chế xuất, trong khi ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp lại thiếu hụt lao động trẻ.

2. Tại sao chính sách chuyển cư là giải pháp quan trọng nhất?

a) Giúp cân đối lại sự phân bố dân cư

  • Thúc đẩy di dân từ những nơi có mật độ dân số quá cao đến những khu vực có quỹ đất rộng, nhiều tiềm năng phát triển nhưng thiếu nhân lực.
  • Hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội ở các vùng miền núi, Tây Nguyên, Tây Nam Bộ.

b) Giải quyết tình trạng thiếu việc làm ở nông thôn và quá tải lao động ở đô thị

  • Nhiều lao động ở nông thôn không có việc làm ổn định → Chính sách chuyển cư giúp họ tiếp cận các cơ hội việc làm ở nơi khác.
  • Giảm tình trạng dân số tập trung quá mức vào các đô thị lớn, hạn chế tình trạng thất nghiệp, tắc nghẽn giao thông, ô nhiễm môi trường.

c) Thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội một cách toàn diện

  • Dân số và lao động được phân bố hợp lý giúp khai thác hiệu quả tài nguyên đất đai, phát triển kinh tế vùng miền.
  • Các vùng trung du, miền núi, hải đảo có thêm lao động để phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, du lịch.

3. Một số giải pháp cụ thể trong chính sách chuyển cư

  • Hỗ trợ tài chính, đất đai, nhà ở cho người dân di cư đến các vùng kinh tế mới.
  • Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng (giao thông, y tế, giáo dục) tại những vùng tiếp nhận dân cư.
  • Khuyến khích doanh nghiệp mở nhà máy, khu công nghiệp tại những vùng có mật độ dân số thấp để thu hút lao động.
  • Hỗ trợ đào tạo nghề, nâng cao tay nghề cho lao động di cư để họ có cơ hội việc làm tốt hơn.

4. Kết luận

Chính sách chuyển cư hợp lý là giải pháp quan trọng nhất để điều chỉnh sự phân bố dân cư và nguồn lao động ở nước ta hiện nay. Tuy nhiên, cần kết hợp với các giải pháp khác như phát triển kinh tế vùng, đầu tư cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng lao động để đạt hiệu quả tối ưu.


Câu 272:

17/06/2026

Đường lối và phương pháp đấu tranh thời kì (1936-1939) được Đảng Cộng sản Đông Dương đề ra là căn cứ vào

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đảng Cộng sản Đông Dương đề ra đường lối và phương pháp đấu tranh thời kỳ 1936-1939 phù hợp với tình hình cụ thể của Việt Nam, khi mà thực dân Pháp đang gặp khó khăn và có sự phân hóa trong hàng ngũ thống trị, tạo cơ hội cho phong trào cách mạng phát triển.

→ B đúng 

- A sai vì chủ yếu được xác định dựa trên tình hình trong nước, khi phong trào cách mạng đang phát triển mạnh mẽ, và không hoàn toàn phụ thuộc vào tình hình thế giới và châu Á.

- C sai vì chủ yếu dựa trên hoàn cảnh và mục tiêu cách mạng của Việt Nam, không hoàn toàn phụ thuộc vào chính sách của chính phủ mặt trận nhân dân Pháp, dù có ảnh hưởng.

- D sai vì chủ yếu dựa trên tình hình cụ thể trong nước, nhằm đấu tranh chống chế độ phản động thuộc địa, đòi dân chủ, dân sinh.

1. Bối cảnh lịch sử trong nước và quốc tế

a) Tình hình thế giới

  • Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 - 1933 làm gia tăng mâu thuẫn giữa các nước tư bản, dẫn đến sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít.
  • Mặt trận Nhân dân Pháp lên nắm quyền (1936) với chính sách dân chủ, phần nào có lợi cho phong trào cách mạng ở các thuộc địa.

b) Tình hình Việt Nam

  • Chính quyền thực dân Pháp vẫn đàn áp phong trào đấu tranh của nhân dân, nhưng trước sức ép từ Mặt trận Nhân dân Pháp, chính quyền thực dân buộc phải nhượng bộ một số yêu sách dân chủ.
  • Mâu thuẫn dân tộc, giai cấp sâu sắc, đặc biệt là mâu thuẫn giữa nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp và tay sai.
  • Công nhân, nông dân, trí thức, tiểu tư sản đều bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng kinh tế, tạo điều kiện cho phong trào cách mạng phát triển.

2. Đường lối và phương pháp đấu tranh của Đảng Cộng sản Đông Dương

a) Chủ trương và đường lối đấu tranh

  • Tháng 7/1936, Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương họp tại Thượng Hải (Trung Quốc) do Lê Hồng Phong chủ trì, xác định nhiệm vụ trước mắt:
    • Chống chế độ phản động thuộc địa và tay sai.
    • Đòi tự do, dân chủ, cơm áo và hòa bình.
    • Thành lập Mặt trận Dân chủ Đông Dương (tiền thân của Mặt trận Việt Minh sau này).

b) Phương pháp đấu tranh linh hoạt

  • Chuyển từ đấu tranh bí mật, vũ trang sang công khai, hợp pháp, nửa hợp pháp.
  • Sử dụng các hình thức đấu tranh ôn hòa như mít tinh, biểu tình, bãi công, báo chí, nghị trường để đòi quyền lợi dân sinh, dân chủ.
  • Tổ chức quần chúng đấu tranh qua các phong trào như phong trào Đông Dương Đại hội (1936), phong trào đón phái viên Gô-đa (1937), phong trào đấu tranh đòi quyền dân sinh, dân chủ (1938 - 1939).

3. Ý nghĩa của đường lối đấu tranh thời kỳ 1936 - 1939

  • Huy động được đông đảo các tầng lớp nhân dân tham gia, nhất là công nhân, nông dân, trí thức, tiểu tư sản.
  • Mở rộng ảnh hưởng của Đảng Cộng sản Đông Dương, từng bước tập hợp lực lượng cách mạng.
  • Tạo tiền đề cho các phong trào cách mạng giai đoạn 1939 - 1945, tiến tới Tổng khởi nghĩa Tháng Tám 1945.

4. Kết luận

Đường lối và phương pháp đấu tranh thời kỳ 1936 - 1939 được Đảng Cộng sản Đông Dương đề ra dựa trên tình hình thực tế của Việt Nam và thế giới, phù hợp với hoàn cảnh chính trị, kinh tế, xã hội lúc bấy giờ. Nhờ đường lối đúng đắn, phong trào cách mạng giai đoạn này đã phát triển mạnh mẽ, tạo nền tảng vững chắc cho thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong những năm tiếp theo.


Câu 273:

17/06/2026

Một trong những quyết định quan trọng trong hội nghị Ianta (2/1945) là thành lập 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Một trong những quyết định quan trọng trong hội nghị Ianta (2/1945) là thành lập tổ chức Liên hợp quốc nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới. 

→ B đúng 

- A, C, D sai vì hội nghị Ianta (2/1945) tập trung vào việc phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc sau Thế chiến II, thành lập Liên Hợp Quốc và giải quyết vấn đề chiến tranh – hòa bình, trong khi Hội Quốc Liên đã suy yếu, Khối Đồng minh chống phát xít đã tồn tại từ trước, và NATO chỉ ra đời sau đó vào năm 1949.

1. Bối cảnh diễn ra Hội nghị Ianta

  • Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc:
    • Phát xít Đức đang đứng trước nguy cơ sụp đổ hoàn toàn.
    • Quân đội Liên Xô và phe Đồng minh thắng lớn trên các mặt trận châu Âu.
    • Phát xít Nhật vẫn tiếp tục chiến đấu, nhưng bị quân Đồng minh vây chặt.
  • Cần thiết lập trật tự thế giới mới sau chiến tranh để ngăn chặn nguy cơ một cuộc chiến khác xảy ra.

2. Nội dung quan trọng của Hội nghị Ianta

  • Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít (Đức, Ý, Nhật).
  • Phân chia khu vực ảnh hưởng giữa các nước Đồng minh tại châu Âu và châu Á.
  • Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

3. Thành lập Liên hợp quốc và mục tiêu hoạt động

  • Các nước Đồng minh thống nhất thành lập Liên hợp quốc để thay thế Hội Quốc Liên (thất bại trong việc ngăn chặn chiến tranh).
  • Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại Hội nghị San Francisco (6/1945), chính thức thành lập LHQ với 5 nguyên tắc cơ bản:
    1. Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia.
    2. Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
    3. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
    4. Không sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.
    5. Hợp tác để phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa, nhân đạo.

4. Ý nghĩa của quyết định thành lập Liên hợp quốc

  • Duy trì hòa bình, an ninh thế giới, ngăn chặn xung đột vũ trang quy mô lớn.
  • Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong nhiều lĩnh vực như nhân quyền, kinh tế, y tế, giáo dục.
  • Bảo vệ quyền lợi của các quốc gia nhỏ, đặc biệt là các nước mới giành độc lập.

5. Kết luận

Hội nghị Ianta (2/1945) đã đặt nền móng cho trật tự thế giới sau chiến tranh và việc thành lập Liên hợp quốc là một trong những quyết định quan trọng nhất, giúp duy trì hòa bình, an ninh toàn cầu đến ngày nay.


Câu 274:

17/06/2026

Nguyên nhân khách quan thúc đẩy sự phát triển của kinh tế Nhật Bản sau chiến tranh thế giới thứ hai là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tận dụng được các điều kiện thuận lợi từ bên ngoài như nguồn vốn đầu tư của Mĩ, tận dụng chiến tranh Triều Tiên và Việt Nam, …. là nguyên nhân khách quan giúp kinh tế Nhật Bản phát triển nhanh sau chiến tranh

→ D đúng 

- A sai vì mang tính chủ quan, trong khi nguyên nhân khách quan phải đến từ các yếu tố bên ngoài như viện trợ từ Mỹ, bối cảnh quốc tế thuận lợi và nhu cầu tái thiết kinh tế thế giới.

- B sai vì mang tính chủ quan, trong khi nguyên nhân khách quan phải đến từ các yếu tố bên ngoài như viện trợ từ Mỹ, môi trường quốc tế thuận lợi và xu hướng toàn cầu hóa.

- C sai vì mang tính chủ quan, trong khi nguyên nhân khách quan phải đến từ các yếu tố bên ngoài như viện trợ từ Mỹ, môi trường quốc tế thuận lợi và nhu cầu tái thiết kinh tế thế giới.

1. Bối cảnh của Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai

  • Sau khi bại trận năm 1945, Nhật Bản bị tàn phá nặng nề, kinh tế suy sụp, đời sống nhân dân khó khăn.
  • Tuy nhiên, Nhật Bản nhanh chóng tận dụng các điều kiện thuận lợi từ bên ngoài để phục hồi và phát triển kinh tế.

2. Các yếu tố khách quan thúc đẩy kinh tế Nhật Bản phát triển

a) Sự hỗ trợ từ Mỹ

  • Viện trợ kinh tế, tài chính: Mỹ cung cấp các khoản viện trợ, đầu tư giúp Nhật tái thiết đất nước, điển hình là viện trợ theo Kế hoạch Dodge (1949).
  • Ưu đãi thương mại: Nhật được hưởng ưu đãi trong thương mại và đầu tư, giúp mở rộng xuất khẩu.

b) Tận dụng cơ hội từ chiến tranh và tình hình thế giới

  • Chiến tranh Triều Tiên (1950 - 1953) và Chiến tranh Việt Nam (1955 - 1975):
    • Nhật trở thành hậu phương cung ứng vũ khí, thiết bị, hàng hóa cho Mỹ, giúp nền kinh tế tăng trưởng nhanh.
  • Bối cảnh thế giới bước vào thời kỳ ổn định:
    • Nhiều nước tập trung phát triển kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi cho Nhật Bản mở rộng thị trường xuất khẩu.

3. Ý nghĩa của các điều kiện khách quan đối với Nhật Bản

  • Tạo nguồn lực tài chính để tái thiết đất nước.
  • Giúp nền kinh tế Nhật Bản nhanh chóng phục hồi và tăng trưởng.
  • Tạo cơ hội để Nhật Bản chuyển mình thành cường quốc kinh tế từ thập niên 1960.

4. Kết luận

Nhật Bản không chỉ dựa vào nội lực mà còn biết tận dụng các điều kiện thuận lợi từ bên ngoài, đặc biệt là sự hỗ trợ của Mỹ và bối cảnh chiến tranh khu vực, để phục hồi nhanh chóng và vươn lên thành một trong những nền kinh tế hàng đầu thế giới.


Câu 275:

17/06/2026

Khoa học - kỹ thuật và công nghệ Nhật Bản chủ yếu tập trung vào lĩnh vực

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Khoa học – kĩ thuật và công nghệ Nhật Bản chủ yếu tập trung vào lĩnh vực sản xuất ứng dụng dân dụng và đạt được nhiều thành tựu lớn

→ D đúng 

- A, B, C sai vì Nhật Bản chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực khoa học - kỹ thuật và công nghệ có tính ứng dụng cao như cơ khí chính xác, điện tử, robot, và tự động hóa, trong khi các ngành dịch vụ, công nghiệp điện, vũ trụ, hạt nhân không phải là trọng tâm chính trong chiến lược phát triển khoa học - công nghệ của nước này.

1. Bối cảnh phát triển KHKT và công nghệ của Nhật Bản

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản bị Mỹ hạn chế phát triển quân sự, buộc phải tập trung vào công nghiệp dân dụng.
  • Nhật Bản không có nhiều tài nguyên thiên nhiên, do đó phải dựa vào công nghệ để tạo ra sản phẩm chất lượng cao, tiết kiệm nguyên liệu.

2. Những lĩnh vực KHKT và công nghệ ứng dụng dân dụng nổi bật

a) Công nghiệp điện tử và tự động hóa

  • Nhật Bản dẫn đầu thế giới về công nghệ điện tử, bán dẫn, robot và tự động hóa.
  • Các sản phẩm như tivi, tủ lạnh, máy giặt, điều hòa, máy ảnh, máy tính, điện thoại di động của Nhật Bản rất phổ biến trên toàn cầu.
  • Các thương hiệu nổi tiếng: Sony, Panasonic, Toshiba, Hitachi, Sharp.

b) Công nghiệp ô tô

  • Nhật Bản là một trong những nước sản xuất ô tô hàng đầu thế giới, nổi tiếng với xe bền, tiết kiệm nhiên liệu, công nghệ tiên tiến.
  • Các hãng xe lớn: Toyota, Honda, Nissan, Mazda, Suzuki.

c) Công nghệ sinh học và y tế

  • Nhật Bản phát triển các loại dược phẩm, thiết bị y tế tiên tiến, phục vụ chăm sóc sức khỏe dân cư.
  • Công nghệ chẩn đoán, điều trị bằng trí tuệ nhân tạo (AI) và robot ngày càng phát triển.

d) Công nghệ vật liệu mới

  • Nhật Bản đi đầu trong việc chế tạo vật liệu nhẹ, bền, thân thiện với môi trường, ứng dụng trong công nghiệp dân dụng như sản xuất xe hơi, thiết bị điện tử, xây dựng.

3. Ý nghĩa của việc tập trung vào sản xuất dân dụng

  • Đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu, giúp Nhật Bản trở thành nền kinh tế hàng đầu thế giới.
  • Tạo ra nhiều sản phẩm công nghệ cao phục vụ đời sống con người, nâng cao chất lượng cuộc sống.
  • Giúp Nhật Bản cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường quốc tế, xuất khẩu hàng hóa chất lượng cao ra toàn cầu.

4. Kết luận

Nhật Bản tập trung phát triển KHKT và công nghệ theo hướng sản xuất ứng dụng dân dụng, nhằm nâng cao đời sống, thúc đẩy kinh tế và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường thế giới. Đây chính là chìa khóa giúp Nhật Bản trở thành cường quốc công nghệ.


Câu 276:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây thể hiện bình đẳng trong lao động?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Một trong những nội dung bình đẳng trong lao động là lao động nam và lao động nữ được bình đẳng về quyền trong lao động, đó là: bình đẳng về cơ hội tiếp cận việc làm; được đối xử bình đẳng tại nơi làm việc về việc làm, tiền công, tiền thưởng, bảo hiểm xã hội, điều kiện lao động và các điều kiện làm việc khác; bình đẳng về tiêu chuẩn, độ tuổi khi tuyển dụng.

→ A đúng 

- B sai vì thể hiện ở quyền và nghĩa vụ ngang nhau giữa mọi người trong việc làm, thu nhập và điều kiện lao động, trong khi tự do lựa chọn các hình thức kinh doanh thuộc phạm vi quyền kinh tế, không trực tiếp phản ánh sự bình đẳng trong lao động.

- C sai vì liên quan đến quyền tiếp cận việc làm, điều kiện làm việc và thu nhập, trong khi thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với nhà nước thuộc phạm vi trách nhiệm công dân, không trực tiếp phản ánh sự bình đẳng trong lao động.

- D sai vì liên quan đến quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc làm, điều kiện làm việc và thu nhập, trong khi tự chủ trong kinh doanh để nâng cao hiệu quả cạnh tranh thuộc về quyền quản lý và phát triển doanh nghiệp, không trực tiếp phản ánh sự bình đẳng trong lao động.

1. Khái niệm bình đẳng trong lao động

  • Bình đẳng trong lao động là quyền và nghĩa vụ ngang nhau của mọi người trong tuyển dụng, làm việc, trả lương, thăng tiến.
  • Không ai bị phân biệt đối xử khi tiếp cận việc làm do giới tính, dân tộc, tôn giáo hay địa vị xã hội.

2. Nội dung của bình đẳng trong tiếp cận việc làm

a) Cơ hội việc làm ngang nhau

  • Mọi công dân đều có quyền ứng tuyển, lựa chọn ngành nghề theo năng lực mà không bị cản trở bởi bất kỳ lý do nào ngoài chuyên môn.
  • Nhà nước và doanh nghiệp không được kỳ thị khi tuyển dụng lao động.

b) Không phân biệt đối xử về giới tính và dân tộc

  • Lao động nam và nữ được tạo điều kiện làm việc ngang nhau.
  • Người dân thuộc các dân tộc thiểu số có quyền tiếp cận việc làm như người dân tộc đa số.

c) Chính sách hỗ trợ lao động yếu thế

  • Nhà nước có chính sách tạo việc làm cho người khuyết tật, người nghèo, bộ đội xuất ngũ.
  • Các doanh nghiệp có trách nhiệm ưu tiên hỗ trợ đào tạo nghề và tuyển dụng đối tượng đặc biệt.

3. Ý nghĩa của việc đảm bảo bình đẳng trong tiếp cận việc làm

  • Giúp người lao động phát huy tối đa năng lực và đóng góp cho xã hội.
  • Thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững, tạo môi trường làm việc công bằng.
  • Giảm bất bình đẳng xã hội, nâng cao mức sống của người dân.

4. Kết luận

Bình đẳng trong lao động, đặc biệt là cơ hội tiếp cận việc làm ngang nhau, là nguyên tắc quan trọng để đảm bảo công bằng xã hội, phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống của người lao động.


Câu 277:

17/06/2026

Cây công nghiệp được trồng chủ yếu của Đông Nam Á là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Do khu vực có khí hậu nhiệt đới gió mùa thích hợp trồng cây cà phê.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì Đông Nam Á có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, thích hợp trồng các cây công nghiệp như cao su, cà phê, hồ tiêu, cọ dầu, trong khi bông, chà là, củ cải đường chủ yếu phát triển ở các khu vực khô hạn hoặc ôn đới như Trung Á, Trung Đông và châu Âu.

1. Vai trò của cây cà phê trong sản xuất nông nghiệp Đông Nam Á

  • Đông Nam Á có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, đất đai màu mỡ, đặc biệt là đất đỏ bazan, rất thích hợp để trồng cà phê.
  • Cà phê là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của nhiều nước trong khu vực, mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn.

2. Các quốc gia sản xuất cà phê lớn trong khu vực

a) Việt Nam

  • Là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, chủ yếu là cà phê Robusta.
  • Các vùng trồng cà phê chính: Tây Nguyên (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Nông).

b) Indonesia

  • Sản xuất cả cà phê Robusta và Arabica, đứng thứ tư thế giới về xuất khẩu cà phê.
  • Các vùng trồng cà phê chính: Sumatra, Java, Sulawesi.

c) Thái Lan, Lào, Philippines, Myanmar

  • Các nước này cũng có ngành cà phê phát triển nhưng sản lượng không lớn bằng Việt Nam và Indonesia.

3. Cây cà phê so với các cây công nghiệp khác

  • Ngoài cà phê, Đông Nam Á còn nổi tiếng với cao su, cọ dầu, hồ tiêu, chè, dừa.
  • Malaysia, Indonesia, Thái Lan trồng nhiều cao su và cọ dầu, đóng vai trò lớn trong thị trường thế giới.

4. Kết luận

Cà phê là một trong những cây công nghiệp quan trọng nhất của Đông Nam Á, nhưng không phải loại cây duy nhất chiếm ưu thế. Các nước trong khu vực còn phát triển mạnh cao su, cọ dầu, hồ tiêu, góp phần quan trọng vào nền kinh tế nông nghiệp.


Câu 278:

17/06/2026

Việc giành lợi nhuận về mình nhiều hơn người khác là nội dung của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Việc giành lợi nhuận về mình nhiều hơn người khác là nội dung của mục đích của cạnh tranh.

→ B đúng 

- A sai vì nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ, trong khi việc chỉ tập trung giành lợi nhuận nhiều hơn người khác có thể dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh, gây ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường.

- C sai vì phản ánh sự vận động khách quan của nền kinh tế, thúc đẩy nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh doanh, trong khi việc giành lợi nhuận nhiều hơn người khác chỉ là mục tiêu của doanh nghiệp, không thể hiện bản chất quy luật cạnh tranh.

- D sai vì tham gia vào quá trình cạnh tranh để nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và dịch vụ, trong khi việc giành lợi nhuận nhiều hơn người khác chỉ là một mục tiêu kinh doanh, không phản ánh đầy đủ vai trò của chủ thể cạnh tranh.

1. Khái niệm về cạnh tranh trong kinh tế

  • Cạnh tranh là quá trình ganh đua giữa các chủ thể kinh tế nhằm đạt được lợi ích cao nhất cho mình.
  • Mục đích cuối cùng của cạnh tranh là giành lợi nhuận cao hơn so với đối thủ bằng cách thu hút nhiều khách hàng hơn, nâng cao năng suất, giảm chi phí.

2. Các hình thức cạnh tranh để giành lợi nhuận

a) Cạnh tranh về giá cả

  • Doanh nghiệp giảm giá bán để thu hút khách hàng, tăng doanh số.
  • Ví dụ: Các hãng điện thoại như Samsung và Apple luôn có chiến lược giá để cạnh tranh trên thị trường.

b) Cạnh tranh về chất lượng sản phẩm và dịch vụ

  • Cải tiến công nghệ, nâng cao chất lượng để giữ chân khách hàng.
  • Ví dụ: Các hãng ô tô như Toyota, Honda, Ford luôn đổi mới công nghệ để cạnh tranh.

c) Cạnh tranh về quảng cáo và tiếp thị

  • Chiến lược quảng cáo, khuyến mãi giúp doanh nghiệp nổi bật hơn đối thủ.
  • Ví dụ: Coca-Cola và Pepsi luôn cạnh tranh gay gắt qua các chiến dịch quảng cáo.

3. Ảnh hưởng của cạnh tranh đến nền kinh tế

  • Tích cực: Thúc đẩy sáng tạo, nâng cao chất lượng sản phẩm, tạo động lực phát triển.
  • Tiêu cực: Một số doanh nghiệp có thể sử dụng thủ đoạn không lành mạnh, gây thiệt hại cho đối thủ và người tiêu dùng.

4. Kết luận

Cạnh tranh trong kinh doanh chủ yếu nhằm mục đích giành lợi nhuận nhiều hơn đối thủ, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế. Tuy nhiên, để cạnh tranh lành mạnh, cần có quy định pháp luật và đạo đức kinh doanh để đảm bảo công bằng trên thị trường.


Câu 279:

17/06/2026

Trong các hành vi sau đây, hành vi nào phải chịu trách nhiệm kỉ luật?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nghỉ việc không xin phép vi phạm kỷ luật lao động, ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức, doanh nghiệp và gây gián đoạn công việc, do đó, người lao động phải chịu trách nhiệm kỷ luật theo quy định.

→ B đúng 

- A sai vì là hành vi vi phạm pháp luật hình sự, thuộc phạm vi xử lý của luật hình sự, chứ không phải vi phạm kỷ luật lao động trong môi trường làm việc, nên không chịu trách nhiệm kỷ luật mà phải chịu trách nhiệm hình sự.

- C sai vì là tranh chấp dân sự liên quan đến nghĩa vụ tài chính giữa cá nhân với cá nhân hoặc tổ chức, thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự, không liên quan đến vi phạm kỷ luật lao động nên không phải chịu trách nhiệm kỷ luật.

- D sai vì là hành vi vi phạm quy định về quản lý đất đai và trật tự xây dựng, thuộc phạm vi xử lý của pháp luật hành chính, không liên quan đến vi phạm kỷ luật lao động, nên không phải chịu trách nhiệm kỷ luật mà có thể bị xử phạt hành chính.

1. Khái niệm trách nhiệm kỷ luật

  • Trách nhiệm kỷ luật là hình thức xử lý đối với cá nhân vi phạm nội quy, quy chế của cơ quan, tổ chức.
  • Người lao động có nghĩa vụ tuân thủ giờ giấc, kỷ luật làm việc theo hợp đồng lao động.

2. Vì sao nghỉ việc không xin phép bị coi là vi phạm kỷ luật?

  • Không đảm bảo nguyên tắc làm việc: Ảnh hưởng đến tiến độ công việc, gây gián đoạn hoạt động của cơ quan, doanh nghiệp.
  • Gây thiệt hại cho tổ chức: Nếu một nhân viên nghỉ đột xuất không thông báo, công ty có thể bị ảnh hưởng về hiệu suất và kế hoạch công việc.
  • Thể hiện thái độ thiếu trách nhiệm: Mọi người lao động cần có ý thức và tinh thần trách nhiệm đối với công việc.

3. Hình thức kỷ luật đối với hành vi nghỉ việc không xin phép

Tùy theo mức độ vi phạm, người lao động có thể chịu các hình thức kỷ luật sau:

  • Nhắc nhở, khiển trách (đối với vi phạm lần đầu, mức độ nhẹ).
  • Cảnh cáo bằng văn bản (khi tái phạm nhiều lần).
  • Hạ bậc lương, chuyển vị trí công tác (nếu vi phạm ảnh hưởng nghiêm trọng).
  • Sa thải (nếu nghỉ việc không lý do quá nhiều ngày, vi phạm nghiêm trọng nội quy công ty).

4. Cách tránh vi phạm kỷ luật khi nghỉ việc

  • Nếu có lý do chính đáng (ốm đau, việc gia đình), người lao động cần xin phép trước và tuân thủ quy trình nghỉ việc.
  • Ghi nhớ nội quy công ty để tránh các vi phạm không đáng có.

5. Kết luận

Hành vi nghỉ việc không xin phép vi phạm kỷ luật lao động và có thể bị xử lý theo quy định của công ty. Để tránh ảnh hưởng đến công việc và uy tín cá nhân, người lao động cần tôn trọng nội quy, tuân thủ quy trình xin nghỉ phép hợp lệ.


Câu 280:

17/06/2026

Do nằm trong khu vực nóng ẩm, gió mùa, nên thiên nhiên nước ta có:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Do nằm trong khu vực nóng ẩm, gió mùa thuận lợi cho sinh vật nhiệt đới sinh trưởng và phát triển nhanh với sự đa dạng vê thành phần loài

→ C đúng 

- A sai vì thường xuất hiện ở vùng ôn đới hoặc các khu vực có độ cao lớn, trong khi Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới ẩm gió mùa, đặc trưng bởi nền nhiệt cao và độ ẩm lớn, không phải nguyên nhân trực tiếp tạo ra khí hậu ôn hòa, mát mẻ.

- B sai vì khí hậu chỉ ảnh hưởng đến quá trình phong hóa bề mặt chứ không quyết định sự hình thành và phân bố khoáng sản.

- D sai vì do quá trình hình thành địa chất, sự bồi tụ phù sa của các con sông và hoạt động núi lửa trong quá khứ, trong khi khí hậu nóng ẩm, gió mùa chỉ tác động đến quá trình phong hóa và cải tạo đất, chứ không quyết định trực tiếp đến diện tích và độ phì nhiêu của đất.

1. Ảnh hưởng của khí hậu nóng ẩm gió mùa đến hệ sinh vật

  • Nhiệt độ cao, độ ẩm lớn giúp cây cối phát triển quanh năm, hình thành các hệ sinh thái rừng nhiệt đới phong phú.
  • Lượng mưa lớn tạo điều kiện cho nhiều loài thủy sinh vật phát triển.
  • Gió mùa ảnh hưởng đến sự phân bố sinh vật giữa các vùng miền.

2. Đặc điểm hệ sinh vật nhiệt đới ở Việt Nam

a) Thực vật phong phú, đa dạng

  • Có nhiều loại cây nhiệt đới thường xanh như lim, sến, táu, gụ, pơ mu.
  • Các loài cây gỗ quý: đinh, nghiến, trắc, mun phân bố nhiều ở vùng núi.
  • Hệ sinh thái rừng phong phú với rừng mưa nhiệt đới, rừng ngập mặn, rừng thưa, rừng tre nứa.

b) Động vật nhiệt đới đa dạng

  • Việt Nam có nhiều loài động vật quý hiếm như hổ, voi, gấu, voọc, sao la.
  • Hệ sinh thái biển giàu có với các loài cá, san hô, rùa biển, dugong.

3. Một số khu vực bảo tồn đa dạng sinh học lớn ở Việt Nam

  • Vườn quốc gia Cúc Phương, Cát Tiên, Ba Bể, Phong Nha - Kẻ Bàng là nơi bảo tồn nhiều loài động thực vật quý hiếm.
  • Khu bảo tồn biển Trường Sa, Côn Đảo, Hòn Mun giúp duy trì hệ sinh thái biển.

4. Kết luận

Do nằm trong vùng nhiệt đới ẩm gió mùa, Việt Nam có hệ sinh thái nhiệt đới đa dạng và phong phú, tạo điều kiện cho sự phát triển mạnh mẽ của các loài động thực vật, góp phần quan trọng vào sự cân bằng sinh thái và phát triển bền vững.


Câu 281:

17/06/2026

Một trong những tác động về xã hội của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba và lần thứ tư làm cho sự phân công lao động và chuyên môn hoá ngày càng sâu sắc. Các ngành sản xuất phi vật chất (giáo dục, du lịch, giao thông vận tải, tài chính, ngân hàng,...) ngày càng được nâng cao, với nội dung, tính chất và hình thức lao động hoàn toàn khác biệt đã làm thay đổi cách nghĩ, lối sống, phương thức làm việc và quan hệ của con người trong xã hội.

Tuy nhiên, sự tự động hóa ngày càng cao làm cho tình trạng thất nghiệp trên toàn cầu gia tăng, từ đó dẫn đến những nguy cơ bất ổn về chính trị và xã hội.

→ A đúng 

- B sai vì chủ yếu là tác động của toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin, trong khi các cuộc cách mạng công nghiệp thời kỳ hiện đại chủ yếu tác động đến sản xuất, lao động, đô thị hóa và đời sống xã hội.

- C sai vì là tác động kinh tế, ảnh hưởng đến phân bố công nghiệp và chuỗi cung ứng, trong khi các tác động về xã hội của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kỳ hiện đại chủ yếu liên quan đến lao động, đô thị hóa và đời sống con người.

- D sai vì là tác động kinh tế, ảnh hưởng đến sản xuất và hiệu quả kinh doanh, trong khi các tác động về xã hội của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kỳ hiện đại chủ yếu liên quan đến lao động, đô thị hóa và đời sống con người.

1. Khái niệm phân công lao động

  • Phân công lao động là quá trình chia nhỏ công việc thành các lĩnh vực chuyên môn khác nhau, giúp nâng cao hiệu suất và năng suất lao động.
  • Trong xã hội hiện đại, phân công lao động không chỉ diễn ra trong từng doanh nghiệp mà còn trên quy mô toàn cầu.

2. Tác động của các cuộc cách mạng công nghiệp đến phân công lao động

a) Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và thứ hai

  • Máy móc thay thế sức lao động thủ công, tạo ra nhiều ngành nghề mới như công nhân dệt may, cơ khí, luyện kim.
  • Hình thành sự phân công lao động theo ngành: công nghiệp – nông nghiệp – dịch vụ.

b) Cách mạng công nghiệp lần thứ ba (Công nghệ thông tin, tự động hóa)

  • Công nghệ máy tính và tự động hóa giúp lao động trí thức phát triển mạnh mẽ.
  • Xuất hiện nhiều nghề mới như lập trình viên, kỹ sư phần mềm, chuyên gia dữ liệu.

c) Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng 4.0)

  • Trí tuệ nhân tạo (AI), Robot, Big Data, Internet vạn vật (IoT) làm thay đổi cách làm việc.
  • Xuất hiện các ngành nghề hoàn toàn mới như kỹ sư AI, chuyên gia blockchain, phân tích dữ liệu, thương mại điện tử.
  • Sự phân công lao động ngày càng chuyên sâu, không chỉ giữa các ngành mà còn trong từng lĩnh vực cụ thể.

3. Kết quả của sự phân công lao động ngày càng sâu sắc

  • Nâng cao năng suất lao động: Mỗi người chuyên môn hóa vào một lĩnh vực giúp công việc hiệu quả hơn.
  • Thay đổi cơ cấu lao động: Giảm lao động tay chân, tăng lao động trí thức và kỹ thuật cao.
  • Toàn cầu hóa lao động: Một số công việc có thể làm từ xa, không bị giới hạn bởi vị trí địa lý.

4. Kết luận

Các cuộc cách mạng công nghiệp đã làm cho sự phân công lao động ngày càng sâu sắc, góp phần thúc đẩy năng suất, phát triển kinh tế và hình thành nhiều ngành nghề mới. Trong tương lai, sự chuyên môn hóa trong lao động sẽ còn tiếp tục gia tăng, đòi hỏi người lao động phải không ngừng học hỏi và thích nghi với công nghệ hiện đại.


Câu 282:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây là hệ quả của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp ở Đông Dương (1919 - 1929) đối với Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Xã hội có sự phân hóa sâu sắc, tư sản và tiểu tư sản hoàn thiện thành giai cấp => Đây là điều kiện bên trong thuận lợi để tiếp thu các luồng tư tưởng mới (cụ thể là tư tưởng dân chủ tư sản và tư tưởng vô sản trong phong trào dân tộc dân chủ 1919 - 1930)

→ D đúng 

- A sai vì quan hệ sản xuất phong kiến vẫn được duy trì, tồn tại cùng với sự du nhập của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.

- B sai vì cơ cấu kinh tế không cân đối, sự phát triển chỉ mang tính chất cục bộ ở một số vùng, còn lại phổ biến vẫn ở trong tình trạng nghèo nàn, lạc hậu.

- C sai vì khi thực dân Pháp xây dựng các hầm mỏ, đồn điền và cơ sở công nghiệp, trong khi cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919-1929) chỉ làm tăng số lượng và củng cố vai trò của giai cấp này, chứ không phải là nguyên nhân ra đời của họ.

Hệ quả của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp ở Đông Dương (1919 - 1929) đã tạo cơ sở xã hội quan trọng cho sự tiếp thu và truyền bá các tư tưởng mới vào Việt Nam.

Thứ nhất, cuộc khai thác thuộc địa thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa tại Việt Nam, dù mang tính chất lệ thuộc. Các ngành công nghiệp khai khoáng, nông nghiệp đồn điền và thương mại được mở rộng, kéo theo sự hình thành và phát triển của giai cấp công nhân, tư sản dân tộc và tiểu tư sản thành thị.

Thứ hai, sự xuất hiện của các giai cấp mới, đặc biệt là tiểu tư sản và công nhân, đã tạo ra nhu cầu tiếp cận tri thức, báo chí, sách vở và tư tưởng tiến bộ. Giới trí thức, học sinh, sinh viên có điều kiện tiếp xúc với các tư tưởng cách mạng từ phương Tây như chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng dân chủ tư sản và phong trào giải phóng dân tộc.

Thứ ba, báo chí, in ấn và hệ thống giáo dục do Pháp mở rộng đã giúp phổ biến các luồng tư tưởng mới. Các tờ báo tiến bộ như "Đông Pháp thời báo", "An Nam trẻ", "Tiếng Dân"... đã góp phần truyền bá tinh thần yêu nước, thức tỉnh dân tộc và phản đối ách thống trị thực dân.

Cuối cùng, sự áp bức, bóc lột nặng nề trong khai thác thuộc địa đã làm gia tăng mâu thuẫn xã hội, thúc đẩy tinh thần đấu tranh của các tầng lớp nhân dân, đặc biệt là giai cấp công nhân và nông dân. Điều này tạo tiền đề cho sự tiếp thu, truyền bá và phát triển các phong trào yêu nước theo khuynh hướng mới, trong đó có sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.


Câu 283:

17/06/2026
Nội dung nào sau đây không phản ánh ý nghĩa lịch sử của sự ra đời nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa? 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Trong cuộc kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954), Đảng và Chính phủ đã lanh đạo nhân dân ta thực hiện đường lối đấu tranh đúng đắn khi kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, sức mạnh trong nước và sức mạnh quốc tế.

Cụ thể:

- Sức mạnh dân tộc, sức mạnh trong nước: phát huy khối đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy đấu tranh chống Pháp một cách toàn diện trên tất cả các lĩnh vực.

- Sức mạnh thời đại, sức mạnh quốc tế: sự ủng hộ, giúp đỡ của các nước XHCN và nhân dân tiến bộ trên thế giới, những điều kiện khách quan thuận lợi cho cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân ta.

→ C đúng 

- A sai vì chấm dứt hơn một thế kỷ bị xâm lược và lệ thuộc, giúp Trung Quốc giành lại độc lập, củng cố chủ quyền, đồng thời khẳng định vai trò của Trung Quốc trong phong trào cách mạng thế giới, nâng cao vị thế quốc tế của nước này.

- B sai vì đánh dấu thắng lợi của cách mạng vô sản ở một quốc gia đông dân, cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, tạo động lực cho các nước thuộc địa đấu tranh giành độc lập.

- D sai vì đánh dấu thắng lợi của cách mạng Trung Quốc, kết thúc hơn một thế kỷ bị các đế quốc xâm lược, chia cắt và thống trị, giúp đất nước giành lại độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết.

Trên thực tế, sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Trung Quốc nhưng chưa thể hiện đầy đủ ý nghĩa của một nền độc lập, tự do hoàn toàn theo đúng nghĩa.

Thứ nhất, trước khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời, Trung Quốc đã giành được độc lập từ triều đình Mãn Thanh (1911) và chính quyền quân phiệt (1928), nhưng vẫn chịu sự chi phối từ các cường quốc phương Tây và Nhật Bản. Cuộc nội chiến giữa Quốc dân Đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc kéo dài nhiều năm, cho đến khi Đảng Cộng sản giành thắng lợi hoàn toàn vào năm 1949.

Thứ hai, sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đánh dấu việc lật đổ hoàn toàn ách thống trị của chủ nghĩa đế quốc, chấm dứt hơn một thế kỷ bị xâm lược, chia cắt và lệ thuộc. Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm cả việc khôi phục kinh tế, củng cố chính quyền và giải quyết các vấn đề về chủ quyền (như Đài Loan chưa thống nhất).

Thứ ba, về bản chất, Trung Quốc sau năm 1949 là một quốc gia xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Điều này có nghĩa là đất nước đã bước vào một thời kỳ mới với chế độ chính trị và kinh tế mang đặc trưng của chủ nghĩa xã hội, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với việc có một nền độc lập tự do theo nghĩa phổ quát, vì mọi hoạt động chính trị, kinh tế, xã hội đều chịu sự quản lý chặt chẽ của Đảng và Nhà nước.

Cuối cùng, mặc dù Trung Quốc đã giành được chủ quyền quốc gia và thoát khỏi sự lệ thuộc vào các cường quốc, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng từ cuộc Chiến tranh Lạnh, đặc biệt là sự đối đầu với Mỹ và phương Tây. Các chính sách kinh tế và đối ngoại giai đoạn đầu của Trung Quốc cũng bị chi phối bởi tư tưởng cách mạng và liên minh với Liên Xô, chưa thể hiện đầy đủ một kỷ nguyên “tự do” theo nghĩa rộng.

Như vậy, ý nghĩa lịch sử lớn nhất của sự kiện này là chấm dứt chế độ phong kiến và ách thống trị của ngoại bang, đưa Trung Quốc bước vào thời kỳ mới với chủ quyền được khôi phục, nhưng chưa thể khẳng định rằng Trung Quốc ngay lập tức bước vào một kỷ nguyên hoàn toàn độc lập, tự do theo đúng nghĩa.


Câu 284:

17/06/2026

Một trong những ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đối với sự phát triển kinh tế là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đã tạo ra bước nhảy vọt chưa từng có của lực lượng sản xuất và năng suất lao động, làm thay đổi vị trí, cơ cấu các ngành sản xuất và các vùng kinh tế, làm xuất hiện nhiều ngành công nghiệp mới.

→ A đúng

- B sai vì giúp tăng cường tự động hóa, cải tiến công nghệ, rút ngắn thời gian sản xuất và nâng cao hiệu suất, trong khi kéo dài quá trình sản xuất hàng hóa đi ngược lại mục tiêu tối ưu hóa sản xuất và phát triển kinh tế.

- C sai vì giúp giảm bớt lao động thủ công và tăng cường tự động hóa, nhưng con người vẫn đóng vai trò quan trọng trong giám sát, điều hành và sáng tạo, nên không thể hoàn toàn giải phóng sức lao động mà chỉ làm thay đổi tính chất lao động.

- D sai vì thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất và cải thiện đời sống, trong khi nới rộng khoảng cách giàu - nghèo là một hệ quả xã hội tiêu cực chứ không phải ý nghĩa tích cực đối với sự phát triển kinh tế

Một trong những ý nghĩa quan trọng của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kỳ hiện đại đối với sự phát triển kinh tế là tạo ra bước nhảy vọt của lực lượng sản xuất, giúp nền kinh tế toàn cầu phát triển mạnh mẽ và thay đổi sâu sắc.

Thứ nhất, cách mạng công nghiệp thúc đẩy sự phát triển vượt bậc về khoa học – công nghệ, từ đó cải tiến công cụ sản xuất, nâng cao năng suất lao động. Từ cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất (thế kỷ XVIII) với sự ra đời của máy hơi nước, đến Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (thế kỷ XXI) với trí tuệ nhân tạo và công nghệ số, mỗi giai đoạn đều tạo ra những đột phá, giúp con người sản xuất hiệu quả hơn với chi phí thấp hơn.

Thứ hai, cách mạng công nghiệp làm thay đổi cơ cấu kinh tế. Trước đây, nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, nhưng nhờ các tiến bộ kỹ thuật, công nghiệp và dịch vụ đã trở thành động lực chính của tăng trưởng. Các ngành công nghiệp mới như sản xuất ô tô, điện tử, công nghệ thông tin, sinh học... không ngừng ra đời, thúc đẩy sự phát triển của các nền kinh tế trên toàn cầu.

Thứ ba, sự phát triển của lực lượng sản xuất giúp mở rộng quy mô sản xuất, thúc đẩy giao thương quốc tế. Nhờ vào máy móc và công nghệ hiện đại, hàng hóa được sản xuất hàng loạt với chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của thị trường. Điều này tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các nền kinh tế, hình thành thị trường toàn cầu hóa.

Thứ tư, cách mạng công nghiệp không chỉ làm tăng sản lượng mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Các công nghệ mới giúp tiết kiệm nguyên liệu, giảm ô nhiễm môi trường và phát triển các nguồn năng lượng tái tạo, góp phần hướng tới một nền kinh tế bền vững hơn.

Cuối cùng, với sự phát triển vượt bậc của lực lượng sản xuất, chất lượng cuộc sống con người cũng được cải thiện đáng kể. Công nghệ hiện đại giúp giảm bớt lao động chân tay nặng nhọc, tăng thu nhập và mở rộng cơ hội việc làm trong các ngành nghề mới.

Như vậy, các cuộc cách mạng công nghiệp thời kỳ hiện đại đã tạo ra những bước nhảy vọt quan trọng của lực lượng sản xuất, trở thành động lực then chốt cho sự phát triển kinh tế toàn cầu.


Câu 285:

17/06/2026
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố thúc đẩy kinh tế Nhật Bản phát triển mạnh trong giai đoạn 1952-1973 ?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Yếu tố thúc đẩy kinh tế Nhật Bản phát triển mạnh trong giai đoạn 1952-1973 là con người là vốn quý nhất, là nhân tố quyết định hàng đầu.

→ B đúng 

- A sai vì nhờ các yếu tố như cải cách kinh tế, ứng dụng khoa học - kỹ thuật và sự hỗ trợ từ Mỹ, do đó, việc "không bị ảnh hưởng bởi thiên tai" không phải là yếu tố thúc đẩy sự phát triển này.

- C sai vì do đó, sự phát triển kinh tế mạnh mẽ giai đoạn 1952-1973 chủ yếu nhờ vào ứng dụng khoa học - công nghệ, cải cách kinh tế và chiến lược xuất khẩu, chứ không phải do tài nguyên khoáng sản dồi dào.

- D sai vì do đó, sự phát triển kinh tế giai đoạn 1952-1973 chủ yếu dựa vào cải cách trong nước, đầu tư công nghệ và chiến lược xuất khẩu, chứ không liên quan đến việc duy trì thuộc địa.

Một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy kinh tế Nhật Bản phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn 1952-1973 là luôn đề cao vai trò của yếu tố con người. Đây được xem là nền tảng cốt lõi giúp Nhật Bản đạt được “thần kỳ kinh tế”, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới vào thời điểm đó.

Thứ nhất, Nhật Bản có nguồn nhân lực chất lượng cao, được đào tạo bài bản và có tinh thần trách nhiệm cao trong công việc. Ngay từ sau Thế chiến II, chính phủ Nhật Bản đã đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng lao động. Hệ thống giáo dục Nhật Bản chú trọng tính kỷ luật, sáng tạo và tinh thần làm việc nhóm, tạo ra một đội ngũ lao động có năng suất cao và khả năng thích nghi tốt với công nghệ mới.

Thứ hai, tinh thần trách nhiệm và ý thức kỷ luật của người lao động Nhật Bản đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất. Người Nhật luôn coi trọng đạo đức nghề nghiệp, làm việc tận tâm, trung thành với công ty và sẵn sàng cống hiến vì sự phát triển chung. Chính tinh thần này giúp các doanh nghiệp Nhật Bản duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.

Thứ ba, mô hình quản lý doanh nghiệp Nhật Bản cũng đề cao vai trò của con người. Các công ty không chỉ coi lao động là nguồn lực sản xuất đơn thuần mà còn xem họ là tài sản quý giá. Chính sách tuyển dụng trọn đời, chế độ đãi ngộ tốt, cùng với việc tạo môi trường làm việc thân thiện giúp người lao động gắn bó lâu dài, cống hiến hết mình cho sự phát triển của doanh nghiệp.

Thứ tư, Nhật Bản khuyến khích tinh thần sáng tạo và cải tiến không ngừng trong sản xuất. Phong trào Kaizen (cải tiến liên tục) giúp người lao động không ngừng nâng cao tay nghề, tối ưu hóa quy trình sản xuất, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí. Điều này giúp hàng hóa Nhật Bản có tính cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế.

Cuối cùng, yếu tố con người còn thể hiện qua sự đồng lòng, đoàn kết giữa chính phủ, doanh nghiệp và người dân trong chiến lược phát triển kinh tế. Chính phủ Nhật Bản đã phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp, định hướng phát triển, hỗ trợ nghiên cứu và ứng dụng công nghệ, tạo môi trường thuận lợi để các doanh nghiệp phát triển, từ đó đưa nền kinh tế Nhật Bản vươn lên mạnh mẽ.

Như vậy, nhờ đề cao vai trò của con người, Nhật Bản đã tận dụng hiệu quả nguồn nhân lực để thúc đẩy sự phát triển kinh tế vượt bậc trong giai đoạn 1952-1973, đưa đất nước trở thành một cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới.


Câu 286:

17/06/2026

Trong thời gian hoạt động ở Pháp (1917-1923), Nguyễn Ái Quốc đã tham gia sáng lập

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong thời gian hoạt động ở Pháp (1917-1923), Nguyễn Ái Quốc đã tham gia sáng lập Hội Liên hiệp thuộc địa.

→ A đúng 

- B sai vì trong thời gian hoạt động ở Pháp (1917-1923), Nguyễn Ái Quốc tham gia Đảng Cộng sản Pháp và phong trào cộng sản quốc tế, nhưng Đảng Cộng sản Việt Nam chỉ được thành lập vào năm 1930 tại Trung Quốc, do Nguyễn Ái Quốc trực tiếp chủ trì hợp nhất các tổ chức cộng sản ở Việt Nam.

- C sai vì nhằm đào tạo cán bộ cách mạng cho Việt Nam, trong khi giai đoạn 1917-1923 tại Pháp, ông chủ yếu hoạt động trong Đảng Cộng sản Pháp và phong trào quốc tế.

- D sai vì bởi nhóm thanh niên yêu nước Việt Nam, trong khi giai đoạn 1917-1923, Nguyễn Ái Quốc hoạt động chủ yếu tại Pháp trong Đảng Cộng sản Pháp và phong trào quốc tế, không liên quan đến việc sáng lập tổ chức này.

Trong thời gian hoạt động ở Pháp (1917-1923), Nguyễn Ái Quốc đã tham gia sáng lập Hội Liên hiệp Thuộc địa vào năm 1921. Đây là một tổ chức quan trọng nhằm đoàn kết các dân tộc bị áp bức, chống lại chủ nghĩa thực dân, đồng thời giúp Nguyễn Ái Quốc mở rộng tầm nhìn và củng cố tư tưởng cách mạng giải phóng dân tộc.

Thứ nhất, sau khi đến Pháp vào năm 1917, Nguyễn Ái Quốc tích cực tham gia các phong trào yêu nước của người Việt Nam và phong trào cách mạng thế giới. Năm 1919, với việc gửi "Bản yêu sách của nhân dân An Nam" đến Hội nghị Versailles, Nguyễn Ái Quốc đã bước đầu thể hiện lập trường đấu tranh chống thực dân Pháp và đòi quyền tự do, bình đẳng cho dân tộc Việt Nam.

Thứ hai, nhận thấy sự đàn áp và bóc lột tàn bạo của chủ nghĩa thực dân đối với các nước thuộc địa, Nguyễn Ái Quốc cùng một số nhà hoạt động cách mạng tại Pháp sáng lập Hội Liên hiệp Thuộc địa vào năm 1921. Hội này quy tụ những người yêu nước đến từ các nước thuộc địa của Pháp như Việt Nam, Algeria, Tunisia, Madagascar... nhằm lên tiếng chống lại sự cai trị hà khắc của chính quyền thực dân.

Thứ ba, Hội Liên hiệp Thuộc địa đã trở thành diễn đàn để Nguyễn Ái Quốc truyền bá tư tưởng cách mạng và kêu gọi đoàn kết giữa các dân tộc bị áp bức. Ông đã viết nhiều bài báo lên án chính sách thực dân, tố cáo sự bóc lột dã man của đế quốc Pháp, đồng thời kêu gọi nhân dân các nước thuộc địa cùng nhau đấu tranh giành độc lập.

Thứ tư, để tuyên truyền và lan tỏa tư tưởng cách mạng, Nguyễn Ái Quốc cùng Hội Liên hiệp Thuộc địa sáng lập tờ báo Le Paria (Người cùng khổ) vào năm 1922. Đây là tờ báo quan trọng, phản ánh tình cảnh khổ cực của các dân tộc thuộc địa, đồng thời cổ vũ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.

Cuối cùng, thông qua hoạt động trong Hội Liên hiệp Thuộc địa, Nguyễn Ái Quốc dần tiếp cận chủ nghĩa Mác - Lênin và tìm ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam. Những kinh nghiệm và tư tưởng thu nhận được trong thời gian này đã đặt nền móng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.

Như vậy, việc tham gia sáng lập Hội Liên hiệp Thuộc địa là một bước tiến quan trọng trong hành trình cách mạng của Nguyễn Ái Quốc, góp phần thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam và các nước thuộc địa trên thế giới.


Câu 287:

17/06/2026

Biểu hiện quan trọng nhất của sự xuất hiện chủ nghĩa đế quốc là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sự ra đời của các tổ chức độc quyền thể hiện sự tập trung tư bản và sản xuất ở mức cao, làm thay đổi bản chất của chủ nghĩa tư bản từ tự do cạnh tranh sang độc quyền, đây là đặc trưng kinh tế cốt lõi, đánh dấu sự chuyển biến sang chủ nghĩa đế quốc.

→ B đúng 

- A sai vì đã xuất hiện từ thời kỳ chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh, trong khi biểu hiện quan trọng nhất của chủ nghĩa đế quốc là sự ra đời của các tổ chức độc quyền, đánh dấu sự chuyển biến về bản chất kinh tế và quyền lực tư bản.

- C sai vì bản chất kinh tế của chủ nghĩa đế quốc được xác định trước hết bởi sự ra đời của các tổ chức tư bản độc quyền.

- D sai vì dấu hiệu cốt lõi của chủ nghĩa đế quốc là sự ra đời của các tổ chức tư bản độc quyền, làm thay đổi bản chất kinh tế của chủ nghĩa tư bản.

Biểu hiện quan trọng nhất của sự xuất hiện chủ nghĩa đế quốc là sự ra đời của các tổ chức độc quyền, vì đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy chủ nghĩa tư bản đã phát triển đến giai đoạn cao nhất – giai đoạn đế quốc chủ nghĩa.

Thứ nhất, các tổ chức độc quyền xuất hiện do sự tập trung sản xuất và tư bản ngày càng cao. Vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, nhờ tiến bộ khoa học – kỹ thuật, nền sản xuất công nghiệp phát triển mạnh, dẫn đến sự tích tụ tư bản lớn. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa không thể cạnh tranh với các công ty lớn, buộc phải sáp nhập hoặc bị thâu tóm, hình thành các tập đoàn kinh tế độc quyền có sức ảnh hưởng lớn.

Thứ hai, các tổ chức độc quyền kiểm soát toàn bộ nền kinh tế trong nhiều lĩnh vực quan trọng như công nghiệp, tài chính, giao thông, thương mại. Những tập đoàn như Standard Oil (Mỹ), Siemens (Đức), Mitsui (Nhật Bản) hay các ngân hàng lớn tại Anh, Pháp đều nắm giữ lượng tư bản khổng lồ, chi phối thị trường và bóp nghẹt sự cạnh tranh tự do.

Thứ ba, sự ra đời của chủ nghĩa đế quốc gắn liền với sự hình thành các liên minh độc quyền giữa công nghiệp và tài chính, gọi là tư bản tài chính. Các ngân hàng lớn không chỉ cho vay mà còn trực tiếp tham gia quản lý các doanh nghiệp công nghiệp, khiến quyền lực kinh tế ngày càng tập trung vào tay một nhóm nhỏ tư bản. Đây chính là đặc trưng nổi bật của chủ nghĩa đế quốc.

Thứ tư, các tổ chức độc quyền đã thúc đẩy quá trình xâm lược thuộc địa để tìm kiếm thị trường, nguyên liệu và nhân công giá rẻ. Những tập đoàn lớn tại các nước tư bản phát triển đã gây sức ép lên chính phủ, thúc đẩy các cuộc chiến tranh xâm lược nhằm mở rộng phạm vi ảnh hưởng, tiêu biểu như sự phân chia châu Phi, châu Á vào cuối thế kỷ XIX.

Cuối cùng, Lenin trong tác phẩm "Chủ nghĩa đế quốc – giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản" đã khẳng định rằng: "Chủ nghĩa đế quốc là chủ nghĩa tư bản độc quyền." Điều này nhấn mạnh rằng sự xuất hiện của các tổ chức độc quyền chính là đặc trưng quan trọng nhất, thể hiện bản chất bóc lột và xâm lược của chủ nghĩa đế quốc.

Như vậy, sự ra đời của các tổ chức độc quyền không chỉ phản ánh sự phát triển tất yếu của chủ nghĩa tư bản mà còn là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy chủ nghĩa đế quốc đã hình thành, làm thay đổi cục diện kinh tế – chính trị thế giới vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX.


Câu 288:

17/06/2026

Đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX, Liên Xô đã trở thành

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX, Liên Xô đã trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới.

→ C đúng 

- A sai vì đã trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới, nhưng nước đi đầu trong cuộc cách mạng khoa học – công nghệ lúc bấy giờ là Mỹ, với những đột phá mạnh mẽ trong tự động hóa, điện tử, và công nghệ vũ trụ.

- B sai vì đến nửa đầu những năm 70 của thế kỷ XX, Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới, nhưng nước đầu tiên đưa con người lên Mặt Trăng là Mỹ với sứ mệnh Apollo 11 năm 1969.

- D sai vì Mỹ có thị phần xuất khẩu vũ khí cao hơn, và các nước Trung Đông, như Ả Rập Xê Út, chiếm ưu thế trong xuất khẩu dầu mỏ.

Đến nửa đầu những năm 70 của thế kỷ XX, Liên Xô đã trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ. Thành tựu này là kết quả của quá trình công nghiệp hóa mạnh mẽ và sự phát triển vượt bậc trong nhiều lĩnh vực kinh tế, khoa học – kỹ thuật.

Thứ nhất, sau Thế chiến II, Liên Xô tập trung khôi phục nền kinh tế, thực hiện kế hoạch 5 năm với trọng tâm là công nghiệp nặng, chế tạo máy và sản xuất vũ khí. Nhờ đó, đến những năm 50, sản lượng công nghiệp của Liên Xô đã phục hồi nhanh chóng và tiếp tục tăng trưởng mạnh trong các thập kỷ tiếp theo.

Thứ hai, Liên Xô chú trọng đầu tư vào khoa học – công nghệ, đặc biệt trong các ngành công nghiệp hiện đại như hàng không, vũ trụ, năng lượng hạt nhân và chế tạo máy. Thành công lớn nhất là việc phóng vệ tinh nhân tạo Sputnik 1 (1957) và đưa con người vào vũ trụ (Yuri Gagarin, 1961), khẳng định vị thế dẫn đầu trong cuộc chạy đua công nghệ với Mỹ.

Thứ ba, Liên Xô phát triển mạnh mẽ ngành công nghiệp quốc phòng, sản xuất nhiều vũ khí hiện đại, giúp nước này trở thành siêu cường quân sự ngang hàng với Mỹ. Đồng thời, các ngành công nghiệp dầu mỏ, luyện kim, hóa chất cũng phát triển mạnh, đóng góp lớn vào nền kinh tế quốc dân.

Thứ tư, hệ thống kinh tế kế hoạch hóa tập trung giúp Liên Xô huy động tối đa nguồn lực cho công nghiệp hóa. Nhà nước kiểm soát toàn bộ nền kinh tế, tập trung đầu tư vào các ngành then chốt, bảo đảm sự phát triển ổn định và nhanh chóng.

Cuối cùng, nền kinh tế Liên Xô không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn hỗ trợ các nước xã hội chủ nghĩa khác thông qua Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV), tạo nên một khối kinh tế vững mạnh, đối trọng với phương Tây.

Như vậy, nhờ chiến lược phát triển công nghiệp hợp lý và thành tựu khoa học – kỹ thuật vượt bậc, đến nửa đầu những năm 70, Liên Xô đã vươn lên trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới, góp phần định hình cục diện kinh tế – chính trị toàn cầu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.


Câu 289:

17/06/2026

Chủ nghĩa đế quốc là hệ quả trực tiếp của quá trình xâm lược thuộc địa nhằm

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chủ nghĩa đế quốc là hệ quả trực tiếp của quá trình xâm lược thuộc địa nhằm tìm kiếm thị trường, thu lợi nhuận và đầu tư tư bản ở nước ngoài.

→ A đúng 

- B sai vì là quá trình xâm lược thuộc địa để bóc lột tài nguyên, lao động và thị trường, phục vụ lợi ích của chính quốc, dẫn đến sự lệ thuộc và kìm hãm sự phát triển của các nước bị xâm chiếm.

- C sai vì nhằm khai thác tài nguyên và bóc lột kinh tế, vì mục tiêu chính của đế quốc là mở rộng quyền lực và lợi ích kinh tế.

- D sai vì sự giao lưu trong bối cảnh này diễn ra dưới sự cưỡng ép và bất bình đẳng, phục vụ lợi ích của chính quốc.

Chủ nghĩa đế quốc là hệ quả trực tiếp của quá trình xâm lược thuộc địa nhằm tìm kiếm thị trường, thu lợi nhuận và đầu tư tư bản ở nước ngoài, vì đây là kết quả tất yếu của sự phát triển chủ nghĩa tư bản khi bước vào giai đoạn độc quyền.

Thứ nhất, vào cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, do sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất, các nước tư bản công nghiệp như Anh, Pháp, Đức, Mỹ, Nhật Bản... rơi vào tình trạng dư thừa hàng hóa, trong khi thị trường trong nước trở nên bão hòa. Để tiếp tục tăng trưởng, họ buộc phải mở rộng thị trường ra nước ngoài thông qua các cuộc xâm lược và khai thác thuộc địa.

Thứ hai, các nước đế quốc không chỉ tìm kiếm thị trường tiêu thụ mà còn săn lùng nguồn nguyên liệu và nhân công giá rẻ. Việc chiếm đoạt các vùng lãnh thổ giàu tài nguyên như Ấn Độ, Đông Dương, châu Phi giúp họ có nguồn cung dồi dào cho nền công nghiệp, từ đó tối đa hóa lợi nhuận.

Thứ ba, chủ nghĩa tư bản độc quyền dẫn đến sự tích lũy tư bản quá lớn, khiến các nhà tư bản cần tìm kiếm cơ hội đầu tư sinh lời cao hơn. Các nước thuộc địa và phụ thuộc trở thành nơi đầu tư lý tưởng nhờ chi phí lao động rẻ, thuế thấp và ít cạnh tranh. Nhờ đó, các tập đoàn tài chính, công nghiệp lớn ngày càng mở rộng phạm vi kiểm soát, thúc đẩy quá trình bành trướng đế quốc.

Thứ tư, sự cạnh tranh giữa các cường quốc tư bản về thị trường, thuộc địa và đầu tư tư bản đã dẫn đến các cuộc xung đột, điển hình là cuộc chạy đua thuộc địa cuối thế kỷ XIX. Hệ quả là bản đồ thế giới bị phân chia giữa các nước đế quốc, hình thành những mâu thuẫn sâu sắc, đặc biệt là giữa các đế quốc “già” (Anh, Pháp) và đế quốc “trẻ” (Đức, Nhật, Mỹ), cuối cùng dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918).

Cuối cùng, Lenin đã khẳng định trong tác phẩm “Chủ nghĩa đế quốc – giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản” rằng, chủ nghĩa đế quốc là kết quả trực tiếp của quá trình tích lũy tư bản và bành trướng thị trường. Nó không chỉ là một chính sách bành trướng mà còn là một giai đoạn phát triển tất yếu của chủ nghĩa tư bản.

Như vậy, chủ nghĩa đế quốc xuất hiện chính là hệ quả tất yếu của quá trình xâm lược thuộc địa, tìm kiếm thị trường, thu lợi nhuận và đầu tư tư bản ra nước ngoài, phản ánh bản chất bóc lột và xâm lược của chủ nghĩa tư bản khi đạt đến giai đoạn cao nhất.


Câu 290:

17/06/2026

Sự phân bố nhiệt độ trung bình năm trên Trái Đất có đặc điểm

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Do sự hấp thụ nhiệt và tỏa nhiệt của đất nhanh hơn nước nên đại dương có biên độ nhiệt nhỏ, lục địa có biên độ nhiệt lớn. Đất hấp thu nhiệt nhanh hơn nhưng tỏa nhiệt cũng nhanh hơn. Nước hấp thụ nhiệt chậm hơn nhưng tỏa nhiệt cũng chậm hơn -> Nhiệt độ trung bình năm cao nhất và thấp nhất ở lục địa.

→ B đúng 

- A sai vì cả hai cực (Bắc và Nam) đều có nhiệt độ rất thấp do góc chiếu của ánh sáng Mặt Trời nhỏ và băng tuyết bao phủ quanh năm.

- C sai vì nhiệt độ trung bình cao nhất thường ở vùng xích đạo do nhận bức xạ Mặt Trời nhiều nhất, còn cực Bắc và cực Nam đều có nhiệt độ rất thấp.

- D sai vì cả cực Bắc và cực Nam đều có nhiệt độ rất thấp do góc chiếu ánh sáng Mặt Trời nhỏ và băng tuyết bao phủ quanh năm.

Sự phân bố nhiệt độ trung bình năm trên Trái Đất có đặc điểm cao nhất và thấp nhất đều ở trên lục địa, vì nhiệt độ chịu ảnh hưởng mạnh từ bề mặt hấp thụ nhiệt và vị trí địa lý.

Thứ nhất, nhiệt độ trung bình năm cao nhất trên Trái Đất thường xuất hiện ở các hoang mạc lục địa, điển hình là sa mạc Lut (Iran) và sa mạc Sahara (châu Phi). Những khu vực này có bề mặt đất đá, cát hấp thụ nhiệt mạnh vào ban ngày và ít bị ảnh hưởng bởi các khối nước lớn, dẫn đến nhiệt độ có thể lên đến hơn 50°C.

Thứ hai, nhiệt độ trung bình năm thấp nhất nằm ở vùng lục địa thuộc Nam Cực và Siberia (Nga). Cụ thể, trạm nghiên cứu Vostok (Nam Cực) từng ghi nhận nhiệt độ -89,2°C. Nguyên nhân là do những vùng này nằm sâu trong nội địa, xa các nguồn nước giúp điều hòa nhiệt độ, cùng với vĩ độ cao nên nhận được rất ít bức xạ Mặt Trời.

Thứ ba, đại dương có khả năng giữ nhiệt và điều hòa nhiệt độ tốt hơn lục địa. Do nước có nhiệt dung lớn, các vùng biển ít bị chênh lệch nhiệt độ quá lớn giữa các mùa, dẫn đến nhiệt độ trung bình năm ổn định hơn so với lục địa.

Thứ tư, yếu tố hoàn lưu khí quyển cũng tác động mạnh đến sự phân bố nhiệt độ. Các khu vực nội địa thường bị chi phối bởi khối khí lục địa, trong khi các khu vực ven biển chịu ảnh hưởng của khối khí đại dương, giúp duy trì nền nhiệt ổn định hơn.

Cuối cùng, địa hình cũng góp phần quan trọng trong sự phân bố nhiệt độ. Những khu vực địa hình kín gió, ít chịu ảnh hưởng của gió biển thường có sự chênh lệch nhiệt độ lớn hơn so với những vùng có địa hình mở, dễ đón gió từ đại dương.

Như vậy, do ảnh hưởng của bề mặt hấp thụ nhiệt, vị trí địa lý, đặc điểm khí hậu và sự điều hòa của đại dương, nhiệt độ trung bình năm cao nhất và thấp nhất trên Trái Đất đều nằm trên lục địa, thể hiện sự phân hóa mạnh mẽ của khí hậu toàn cầu.


Câu 291:

17/06/2026

Trật tự thế giới hai cực Ianta được hình thành trên cơ sở những quy định của các quốc gia nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trật tự thế giới hai cực Ianta được hình thành dựa trên thỏa thuận giữa Liên Xô, Mỹ, Anh tại Hội nghị Ianta (2/1945), trong đó quy định về việc phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa hai siêu cường Liên Xô và Mỹ, dẫn đến sự đối đầu giữa hai cực trong Chiến tranh Lạnh.

→ A đúng 

- B sai vì dựa trên sự phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa hai siêu cường Liên Xô và Mỹ, trong khi Anh, Pháp, Trung Quốc tuy là nước lớn nhưng không giữ vai trò quyết định trong cục diện hai cực của Chiến tranh Lạnh.

- C sai vì dựa trên sự đối đầu giữa hai siêu cường Liên Xô và Mỹ, trong khi Anh và Pháp dù là nước lớn nhưng không có sức mạnh ngang tầm để tạo thành một cực đối trọng trong cục diện Chiến tranh Lạnh.

- D sai vì dựa trên sự đối đầu giữa hai siêu cường Liên Xô và Mỹ, trong khi Anh và Pháp tuy là nước lớn nhưng không đủ sức mạnh để tạo thành một cực đối trọng với Liên Xô.

Trật tự thế giới hai cực Ianta được hình thành trên cơ sở những thỏa thuận của ba cường quốc Liên Xô, Mỹ và Anh tại Hội nghị Ianta (2/1945). Đây là hệ quả trực tiếp của tình hình thế giới vào cuối Thế chiến II, khi các nước thắng trận phải phân chia phạm vi ảnh hưởng để thiết lập một trật tự quốc tế mới.

Thứ nhất, vào thời điểm Hội nghị Ianta diễn ra, Chiến tranh thế giới thứ hai đang bước vào giai đoạn kết thúc. Phát xít Đức sắp bị đánh bại, trong khi chiến sự ở Thái Bình Dương vẫn tiếp diễn với sự hiện diện của quân đội Nhật Bản. Do đó, các cường quốc cần có sự thống nhất về phương án kết thúc chiến tranh và tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

Thứ hai, ba nước Liên Xô, Mỹ, Anh đã đạt được những thỏa thuận quan trọng tại Hội nghị Ianta, đặc biệt là việc phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á. Theo đó, Liên Xô sẽ kiểm soát Đông Âu, trong khi Mỹ và Anh có ảnh hưởng ở Tây Âu. Đồng thời, Liên Xô cam kết tham gia chiến tranh chống Nhật sau khi Đức đầu hàng, đổi lại sẽ được hưởng lợi ích tại Đông Bắc Á.

Thứ ba, một nội dung quan trọng của Hội nghị Ianta là quyết định thành lập Liên hợp quốc nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới. Tổ chức này ra đời vào tháng 10/1945, đóng vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế, nhưng cũng phản ánh sự chi phối mạnh mẽ của các cường quốc trong việc kiểm soát trật tự thế giới.

Thứ tư, từ những thỏa thuận tại Ianta, trật tự thế giới hai cực dần hình thành với sự đối đầu giữa hai phe: phe Tư bản chủ nghĩa do Mỹ đứng đầu và phe Xã hội chủ nghĩa do Liên Xô lãnh đạo. Điều này dẫn đến Chiến tranh Lạnh kéo dài suốt hơn 40 năm sau đó, với hàng loạt xung đột, chạy đua vũ trang và can thiệp vào nội bộ các nước nhỏ.

Cuối cùng, trật tự thế giới hai cực Ianta đã tác động sâu sắc đến cục diện chính trị quốc tế, không chỉ phân chia ảnh hưởng giữa các siêu cường mà còn định hướng sự phát triển của nhiều quốc gia trong giai đoạn hậu chiến. Trật tự này chỉ thực sự sụp đổ khi Liên Xô tan rã vào năm 1991, mở đường cho một thế giới đa cực hoặc đơn cực do Mỹ chi phối.

Như vậy, trật tự thế giới hai cực Ianta được hình thành trên cơ sở những thỏa thuận giữa Liên Xô, Mỹ và Anh tại Hội nghị Ianta, phản ánh sự phân chia quyền lực giữa các nước lớn và đặt nền móng cho cục diện quốc tế suốt nửa sau thế kỷ XX.


Câu 292:

17/06/2026

Sau 20 năm cải cách, mở cửa (1979-1999) nền kinh tế Trung Quốc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sau 20 năm cải cách mở cửa (1979-1999), nền kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng với tốc độ tăng trưởng cao nhất thế giới nhờ chính sách cải cách kinh tế, thu hút đầu tư nước ngoài và chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

→ A đúng 

- B sai vì nhờ các chính sách đổi mới, thu hút đầu tư và mở rộng thương mại, chứ không rơi vào tình trạng không ổn định hay bị chững lại.

- C sai vì nhờ chính sách đổi mới, thu hút đầu tư và mở rộng thị trường, dù có cạnh tranh nhưng không cản trở đà tăng trưởng mạnh mẽ.

- D sai vì sau 20 năm cải cách, mở cửa (1979-1999), nền kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng, nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức như chênh lệch giàu nghèo, ô nhiễm môi trường và cải cách thể chế, nên không hoàn toàn ổn định.

Sau 20 năm cải cách, mở cửa (1979-1999), nền kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng, đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất thế giới nhờ vào hàng loạt chính sách kinh tế đúng đắn và sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Thứ nhất, từ năm 1979, Trung Quốc thực hiện chính sách cải cách kinh tế do Đặng Tiểu Bình khởi xướng, tập trung vào việc chuyển đổi cơ chế quản lý từ kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường có sự quản lý của nhà nước. Điều này giúp nền kinh tế trở nên linh hoạt, phát huy tiềm năng sản xuất và thu hút đầu tư.

Thứ hai, Trung Quốc thực hiện chính sách mở cửa, khuyến khích đầu tư nước ngoài bằng cách thiết lập các đặc khu kinh tế (SEZ) như Thâm Quyến, Chu Hải, Hạ Môn, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nước ngoài hoạt động. Nhờ đó, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đổ vào Trung Quốc ngày càng lớn, giúp thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

Thứ ba, Trung Quốc tiến hành cải cách nông nghiệp với chính sách khoán sản phẩm, giao ruộng đất cho nông dân tự chủ sản xuất. Điều này giúp tăng sản lượng nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực và giải phóng nguồn lao động lớn cho công nghiệp.

Thứ tư, Trung Quốc đẩy mạnh công nghiệp hóa, tập trung vào các ngành sản xuất xuất khẩu như dệt may, điện tử, ô tô, góp phần biến nước này trở thành "công xưởng của thế giới". Việc áp dụng công nghệ hiện đại, cải thiện hạ tầng giao thông, năng lượng cũng giúp nền kinh tế phát triển nhanh chóng.

Thứ năm, nhờ chính sách cải cách, GDP Trung Quốc tăng trưởng trung bình 9-10%/năm trong suốt hai thập kỷ, cao nhất thế giới vào thời điểm đó. Đời sống nhân dân được cải thiện, tỷ lệ nghèo đói giảm mạnh, Trung Quốc dần vươn lên trở thành một cường quốc kinh tế toàn cầu.

Cuối cùng, sự thành công của cải cách, mở cửa giúp Trung Quốc nâng cao vị thế quốc tế, trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2001, đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu.

Như vậy, nhờ cải cách kinh tế và chính sách mở cửa hợp lý, trong giai đoạn 1979-1999, Trung Quốc đã đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất thế giới, tạo tiền đề cho sự phát triển mạnh mẽ sau này và trở thành nền kinh tế lớn thứ hai toàn cầu.


Câu 293:

17/06/2026

Nhà nước Ai Cập cổ đại được hình thành trên cơ sở nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nhà nước này ra đời từ nhu cầu trị thủy, quản lý kinh tế nông nghiệp và điều hành xã hội, dẫn đến sự xuất hiện của chế độ quân chủ tập trung.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì đây là những tổ chức xã hội sơ khai, chưa có bộ máy cai trị tập trung. Nhà nước Ai Cập cổ đại ra đời từ nhu cầu trị thủy và quản lý kinh tế nông nghiệp quy mô lớn.

Nhà nước Ai Cập cổ đại được hình thành trên cơ sở liên minh các công xã nông thôn dọc theo lưu vực sông Nile, phản ánh quá trình phát triển từ xã hội nguyên thủy sang nhà nước cổ đại.

Thứ nhất, vào khoảng thiên niên kỷ IV TCN, cư dân Ai Cập sinh sống chủ yếu bằng nông nghiệp, dựa vào sự màu mỡ của đất đai ven sông Nile. Ban đầu, họ tổ chức thành các công xã nông thôn (còn gọi là Nom), nơi người dân cùng nhau canh tác, xây dựng hệ thống thủy lợi và bảo vệ mùa màng khỏi lũ lụt.

Thứ hai, do nhu cầu trị thủy và sản xuất nông nghiệp ngày càng lớn, các công xã dần liên kết với nhau để hình thành các tiểu quốc (nome), với thủ lĩnh đứng đầu. Những thủ lĩnh này không chỉ quản lý việc phân phối đất đai, điều phối sản xuất mà còn chỉ huy quân đội để bảo vệ lãnh thổ.

Thứ ba, vào khoảng năm 3200 TCN, các nome ở Ai Cập Hạ (phía Bắc) và Ai Cập Thượng (phía Nam) dần thống nhất thành hai vương quốc lớn. Đến năm 3000 TCN, vị vua Menes (Narmer) của Ai Cập Thượng đã chinh phục Ai Cập Hạ, thống nhất toàn bộ vùng lưu vực sông Nile, từ đó hình thành nhà nước Ai Cập cổ đại tập trung quyền lực dưới quyền một vị Pharaoh.

Thứ tư, nhà nước Ai Cập cổ đại được tổ chức theo mô hình quân chủ chuyên chế, trong đó Pharaoh được xem là hiện thân của thần thánh, có quyền lực tuyệt đối. Dưới Pharaoh là tầng lớp quý tộc, quan lại giúp cai trị đất nước, quản lý kinh tế, thu thuế và xây dựng các công trình lớn như kim tự tháp, đền thờ.

Thứ năm, sự hình thành nhà nước Ai Cập cổ đại trên cơ sở liên minh công xã phản ánh sự phát triển tự nhiên của nền văn minh lúa nước dọc sông Nile. Nhờ có nhà nước, Ai Cập có thể điều phối hệ thống tưới tiêu, duy trì trật tự xã hội và phát triển văn hóa, khoa học kỹ thuật, tạo tiền đề cho sự huy hoàng của một trong những nền văn minh vĩ đại nhất lịch sử nhân loại.

Như vậy, từ các công xã nông thôn nhỏ lẻ, quá trình liên minh và thống nhất đã dẫn đến sự hình thành nhà nước Ai Cập cổ đại, đặt nền móng cho sự phát triển lâu dài của nền văn minh sông Nile.


Câu 294:

17/06/2026

Từ giữa những năm 50 đến giữa những năm 60 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược kinh tế nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Từ giữa những năm 50 đến giữa những năm 60 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu nhằm đưa đất nước thoát khỏi tình trạng nghèo nàn, lạc hậu, xây dựng nền kinh tế tự chủ.

→ A đúng 

- B sai vì giai đoạn này họ chủ yếu thực hiện chiến lược thay thế nhập khẩu. Mô hình này tập trung vào phát triển ngành công nghiệp trong nước để giảm phụ thuộc vào hàng hóa nhập khẩu.

- C sai vì đây là mô hình kinh tế tập trung cao độ của các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Liên Xô và Trung Quốc. Trong khi đó, các nước ASEAN giai đoạn này chủ yếu thực hiện chiến lược thay thế nhập khẩu để phát triển công nghiệp nội địa.

- D sai vì họ chủ yếu áp dụng chiến lược thay thế nhập khẩu để phát triển công nghiệp nội địa, chứ không đi theo mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung như các nước xã hội chủ nghĩa.

Từ giữa những năm 50 đến giữa những năm 60 của thế kỷ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN (gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan) đã tiến hành chiến lược kinh tế công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế trong nước và giảm phụ thuộc vào hàng hóa từ nước ngoài.

Thứ nhất, bối cảnh sau Chiến tranh thế giới thứ hai đặt các nước Đông Nam Á vào tình thế khó khăn khi nền kinh tế chủ yếu phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô và nhập khẩu hàng công nghiệp từ các nước phát triển. Để thoát khỏi tình trạng này, các nước ASEAN đã lựa chọn chiến lược công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu (Import Substitution Industrialization - ISI) nhằm tự sản xuất các mặt hàng tiêu dùng thay vì nhập khẩu từ bên ngoài.

Thứ hai, chính phủ các nước ASEAN đã áp dụng nhiều biện pháp để thúc đẩy sản xuất trong nước, như tăng cường bảo hộ thuế quan đối với hàng nhập khẩu, trợ cấp cho các ngành công nghiệp non trẻ và kiểm soát tỷ giá hối đoái để hỗ trợ doanh nghiệp nội địa. Các ngành sản xuất chủ yếu trong giai đoạn này gồm dệt may, thực phẩm, đồ điện gia dụng và hàng tiêu dùng cơ bản.

Thứ ba, chiến lược này giúp các nước ASEAN từng bước xây dựng nền tảng công nghiệp nội địa, tạo việc làm cho người dân và giảm sự phụ thuộc vào hàng hóa nhập khẩu. Tăng trưởng kinh tế của các nước này cũng được cải thiện đáng kể trong giai đoạn đầu áp dụng chiến lược ISI.

Thứ tư, tuy nhiên, công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Do tập trung vào thị trường nội địa, các doanh nghiệp thiếu động lực nâng cao chất lượng và khả năng cạnh tranh. Hơn nữa, việc bảo hộ quá mức khiến chi phí sản xuất cao, làm giảm sức cạnh tranh của nền kinh tế khi hội nhập quốc tế.

Thứ năm, đến cuối những năm 60, trước những hạn chế của chiến lược ISI, các nước ASEAN dần chuyển sang chiến lược công nghiệp hóa hướng ngoại, tập trung vào xuất khẩu hàng công nghiệp, thu hút đầu tư nước ngoài và hội nhập kinh tế quốc tế.

Như vậy, trong giai đoạn từ giữa những năm 50 đến giữa những năm 60, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã áp dụng chiến lược công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu nhằm phát triển sản xuất nội địa, giảm phụ thuộc vào nước ngoài, nhưng cuối cùng phải chuyển hướng sang chiến lược hướng ngoại để đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững hơn.


Câu 295:

17/06/2026

Đâu không phải là biến đổi của các nước Đông Bắc Á ngay sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hầu hết các nước trong khu vực (trừ Triều Tiên) không phải là thuộc địa cần giành độc lập, mà chủ yếu trải qua các quá trình cải cách và tái thiết sau chiến tranh.

→ C đúng 

- A sai vì bán đảo Triều Tiên bị chia cắt thành hai miền theo vĩ tuyến 38, dẫn đến sự hình thành hai quốc gia riêng biệt: CHDCND Triều Tiên (1948) ở miền Bắc và Đại Hàn Dân Quốc (1948) ở miền Nam.

- B sai vì nó đánh dấu thắng lợi của cách mạng Trung Quốc, chấm dứt chế độ Quốc Dân Đảng, đưa Trung Quốc bước vào giai đoạn xây dựng chủ nghĩa xã hội, ảnh hưởng sâu sắc đến khu vực và thế giới.

- D sai vì họ áp dụng các chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tận dụng nguồn vốn đầu tư nước ngoài và cải cách kinh tế, đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.

Những biến đổi của khu vực Đông Bắc Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai bao gồm:

* Sự biến đổi về mặt chính trị:

 - Sự ra đời của nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa (1 – 10 – 1949).

- Sự xuất hiện nhà nước tại bán đảo Triều Tiên:

+ Phía Nam: Đại Hàn Dân Quốc (8 – 1948). 

+ Phía Bắc: Cộng hoà dân chủ nhân dân Triều Tiên (9 – 1948).

 * Sự biến đổi về mặt kinh tế: Đây là khu vực có sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, đời sống của nhân dân được cải thiện.

 - Hiện nay, trong bốn “con rồng” kinh tế châu Á thì Đông Bắc Á có ba, đó là: Hàn Quốc, Hồng Công, Đài Loan.

- Nhật Bản vươn lên trở thành nước có nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

- Trong những năm 80 – 90 (thế kỉ XX) và những năm đầu của thế kỉ XX, nền kinh tế Trung Quốc có tốc độ tăng trưởng nhanh và cao nhất thế giới.

- Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Triều Tiên cũng đạt được những thành tựu trong xây dựng đất nước.


Câu 296:

17/06/2026

Hội nghị Ban chấp hành Trung ương Đảng cộng sản Đông Dương tháng 7 - 1936 đã xác định nhiệm vụ chiến lược của cách mạng Việt Nam là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tháng 7 - 1936, Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương, do Lê Hồng Phong chủ trì họp ở Thượng Hải (Trung Quốc). Hội nghị dựa trên Nghị quyết Đại hội lần thứ VII của Quốc tế Cộng sản, căn cứ vào tình hình cụ thể của Việt Nam để định ra đường lối và phương pháp đấu tranh. Hội nghị xác định: Nhiệm vụ chiến lược của cách mạng tư sản dân quyền Đông Dương là chống đế quốc và chống phong kiến.

→ C đúng 

- A sai vì là đấu tranh chống chế độ phản động thuộc địa, đòi tự do, dân chủ, cơm áo và hòa bình, thay vì tập trung vào chống phong kiến phản động và tay sai như các giai đoạn cách mạng khác.

- B sai vì là đấu tranh chống chế độ phản động thuộc địa, đòi tự do, dân chủ, cơm áo và hòa bình, chứ không đặt trọng tâm vào chống phát xít và chiến tranh, vì khi đó nguy cơ chiến tranh thế giới chưa trực tiếp đe dọa Đông Dương.

- D sai vì giai đoạn này Đảng chủ trương đấu tranh dân chủ, lợi dụng mâu thuẫn trong nội bộ kẻ thù để tập hợp lực lượng.

Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương tháng 7-1936 đã xác định nhiệm vụ chiến lược của cách mạng Việt Nam là chống đế quốc, chống phong kiến, nhằm đáp ứng yêu cầu của tình hình mới và tập hợp lực lượng đấu tranh phù hợp với bối cảnh trong nước và thế giới.

Thứ nhất, vào giữa thập niên 1930, tình hình quốc tế có nhiều chuyển biến quan trọng. Ở châu Âu, chủ nghĩa phát xít trỗi dậy mạnh mẽ, đe dọa hòa bình thế giới, trong khi Mặt trận Nhân dân Pháp lên cầm quyền (1936) với chính sách tiến bộ hơn đối với các thuộc địa. Trong nước, phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam phát triển mạnh mẽ, đòi hỏi một phương hướng đấu tranh cụ thể.

Thứ hai, Hội nghị Trung ương tháng 7-1936 do Tổng Bí thư Lê Hồng Phong chủ trì đã xác định nhiệm vụ chiến lược của cách mạng Việt Nam là chống đế quốc, chống phong kiến, nhưng trong giai đoạn trước mắt, nhiệm vụ trực tiếp là chống phản động thuộc địa, chống phát xít, đòi tự do dân chủ, cơm áo và hòa bình. Đây là sự điều chỉnh chiến lược phù hợp với tình hình thực tiễn.

Thứ ba, hội nghị chủ trương tập hợp lực lượng trong một mặt trận dân tộc thống nhất rộng rãi, lấy tên là Mặt trận Thống nhất Nhân dân Phản đế Đông Dương (sau đổi thành Mặt trận Dân chủ Đông Dương). Mặt trận này có nhiệm vụ huy động đông đảo các tầng lớp nhân dân, bao gồm công nhân, nông dân, trí thức, tiểu tư sản, tư sản dân tộc cùng đấu tranh chống ách thống trị của thực dân Pháp và tay sai.

Thứ tư, Hội nghị xác định hình thức đấu tranh chủ yếu trong giai đoạn này là đấu tranh công khai, hợp pháp và nửa hợp pháp, thông qua các cuộc biểu tình, mít tinh, báo chí và nghị trường để đòi các quyền tự do dân chủ, cải thiện đời sống nhân dân.

Thứ năm, mặc dù xác định nhiệm vụ trước mắt là chống phản động thuộc địa và phát xít, nhưng mục tiêu lâu dài của cách mạng vẫn là đánh đổ chế độ thực dân, phong kiến, giành độc lập và xây dựng chế độ dân chủ nhân dân.

Như vậy, Hội nghị Trung ương Đảng tháng 7-1936 đã đề ra nhiệm vụ chiến lược đúng đắn, đáp ứng yêu cầu của tình hình thực tiễn, tạo cơ sở cho phong trào cách mạng 1936-1939 phát triển mạnh mẽ, chuẩn bị cho bước tiến mới của cách mạng Việt Nam trong những năm tiếp theo.


Câu 297:

17/06/2026

Đối tượng đấu tranh ở các nước Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đây là chế độ độc tài thân Mỹ, đàn áp phong trào cách mạng và duy trì sự lệ thuộc vào đế quốc, đi ngược lại lợi ích của nhân dân Cuba.

→ B đúng 

- A sai vì phong trào cách mạng ở Mỹ Latinh còn nhằm vào sự thống trị kinh tế, chính trị của các tập đoàn tư bản nước ngoài và sự can thiệp của Mỹ, không chỉ chống lại các chính quyền độc tài.

- B sai vì hầu hết các nước trong khu vực đã giành được độc lập từ thế kỷ XIX, và cuộc đấu tranh lúc này chủ yếu chống lại chế độ độc tài thân Mỹ và sự can thiệp của đế quốc.

- C sai vì khu vực này chủ yếu đối mặt với chế độ độc tài, sự can thiệp của Mỹ và bất công kinh tế, chứ không phải hệ thống phân biệt chủng tộc như ở Nam Phi.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào đấu tranh ở Mỹ Latinh bùng nổ mạnh mẽ, với đối tượng đấu tranh chủ yếu là các chính quyền tay sai do Mỹ hậu thuẫn, tiêu biểu là chính quyền độc tài Batista ở Cuba.

Thứ nhất, Mỹ Latinh từ lâu được xem là "sân sau" của Mỹ, nơi Washington áp đặt sự kiểm soát kinh tế, chính trị thông qua các chính quyền tay sai. Những chính quyền này, điển hình như Batista ở Cuba, thực hiện các chính sách đàn áp nhân dân, bảo vệ lợi ích của Mỹ và duy trì sự phụ thuộc của nền kinh tế vào tư bản nước ngoài.

Thứ hai, ở Cuba, Fulgencio Batista lên nắm quyền thông qua đảo chính năm 1952, thiết lập một chế độ độc tài thân Mỹ. Dưới sự cai trị của Batista, nền kinh tế Cuba bị thao túng bởi các tập đoàn Mỹ, trong khi nhân dân lao động phải chịu cảnh bất công, đói nghèo và áp bức.

Thứ ba, trước tình hình đó, phong trào đấu tranh vũ trang do Fidel Castro lãnh đạo đã bùng nổ. Năm 1953, nhóm thanh niên yêu nước tấn công trại lính Moncada, mở đầu cuộc cách mạng. Dù thất bại ban đầu, phong trào vẫn tiếp tục phát triển, với sự hình thành của Phong trào 26-7 và sự ra đời của lực lượng du kích hoạt động tại vùng núi Sierra Maestra.

Thứ tư, đến năm 1959, dưới sự lãnh đạo của Fidel Castro, Che Guevara và các chiến sĩ cách mạng, chế độ Batista bị lật đổ, đánh dấu thắng lợi của Cách mạng Cuba. Đây là cuộc cách mạng thành công đầu tiên ở Mỹ Latinh, mở đường cho làn sóng đấu tranh chống lại các chính quyền tay sai khác trong khu vực.

Thứ năm, chiến thắng của Cuba đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho phong trào giải phóng dân tộc tại nhiều nước Mỹ Latinh như Nicaragua, Venezuela, Chile, khiến các chính quyền độc tài do Mỹ hậu thuẫn bị lung lay.

Như vậy, sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đối tượng đấu tranh chính của các phong trào cách mạng ở Mỹ Latinh, đặc biệt là tại Cuba, chính là các chính quyền tay sai như Batista. Thắng lợi của cách mạng Cuba đã tạo tiền đề cho phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc trên toàn khu vực.


Câu 298:

17/06/2026

Các quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á nuôi nhiều gia súc lớn?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Ngành này góp phần giải quyết tốt vấn đề thực phẩm của khu vực và tạo mặt hàng xuất khẩu. Vật nuôi chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á là: lợn, trâu, bò,... Các nước nuôi nhiều là: In-đô-nê-xi-a, Thái Lan, Việt Nam, Phi-lip-pin.

→ B đúng 

- A sai vì điều kiện địa hình, khí hậu nóng ẩm, đồng cỏ hạn chế và sản xuất nông nghiệp chủ yếu dựa vào trồng trọt hơn là chăn nuôi đại gia súc.

- C sai vì phần lớn diện tích là rừng, đồng bằng trồng lúa nước, khí hậu nóng ẩm không thích hợp cho chăn nuôi đại gia súc quy mô lớn như bò và cừu.

- D sai vì địa hình nhiều đồi núi, rừng rậm và khí hậu nóng ẩm không thuận lợi cho chăn nuôi đại gia súc, đồng thời nền kinh tế chủ yếu tập trung vào nông nghiệp trồng trọt và dịch vụ.

Các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á nuôi nhiều gia súc lớn như Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Philippines do điều kiện tự nhiên thuận lợi, truyền thống chăn nuôi lâu đời và nhu cầu kinh tế ngày càng tăng.

Thứ nhất, điều kiện tự nhiên thuận lợi đóng vai trò quan trọng trong phát triển chăn nuôi. Các nước như Thái Lan, Việt Nam và Indonesia có diện tích đồng cỏ rộng lớn, đặc biệt là ở vùng cao nguyên và miền núi, rất phù hợp để nuôi trâu, bò. Ngoài ra, khí hậu nhiệt đới ẩm ở Đông Nam Á giúp nguồn thức ăn tự nhiên phong phú, đảm bảo sự phát triển của đàn gia súc.

Thứ hai, truyền thống chăn nuôi lâu đời cũng là yếu tố quan trọng. Ở Việt Nam, trâu và bò không chỉ cung cấp thực phẩm mà còn được sử dụng làm sức kéo trong nông nghiệp. Thái Lan và Indonesia có lịch sử nuôi bò thịt và bò sữa phát triển mạnh, cung cấp sản phẩm phục vụ tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.

Thứ ba, nhu cầu tiêu thụ gia tăng thúc đẩy ngành chăn nuôi phát triển. Dân số các nước Đông Nam Á ngày càng tăng, dẫn đến nhu cầu về thịt, sữa và các sản phẩm từ gia súc cũng cao hơn. Các nước như Philippines và Indonesia đầu tư mạnh vào chăn nuôi bò sữa để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ sữa trong nước.

Thứ tư, chính sách phát triển nông nghiệp hỗ trợ ngành chăn nuôi. Chính phủ các nước như Thái Lan và Việt Nam có nhiều chương trình khuyến khích phát triển chăn nuôi công nghiệp, hỗ trợ kỹ thuật, vốn vay để nâng cao năng suất.

Thứ năm, xu hướng hiện đại hóa chăn nuôi giúp mở rộng quy mô đàn gia súc. Các trang trại nuôi bò thịt, bò sữa theo mô hình công nghiệp đang ngày càng phổ biến ở Indonesia và Thái Lan, giúp gia tăng sản lượng và chất lượng sản phẩm.

Như vậy, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam và Philippines là những quốc gia có ngành chăn nuôi gia súc lớn phát triển mạnh nhờ vào điều kiện tự nhiên thuận lợi, truyền thống lâu đời, nhu cầu tiêu thụ cao và chính sách hỗ trợ từ chính phủ.


Câu 299:

17/06/2026

Theo thỏa thuận của các cường quốc tại Hội nghị Ianta, Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Theo thỏa thuận của các cường quốc tại Hội nghị Ianta, các vùng còn lại của châu Á (Đông Nam Á, Nam Á và Tây Á) vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây

→ B đúng 

- A sai vì khu vực này chủ yếu vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các cường quốc thực dân cũ như Anh, Pháp và Hà Lan, chưa chịu sự phân chia rõ ràng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

- C sai vì lúc đó Đức và Nhật Bản là nước bại trận, không có quyền quyết định, còn Pháp chỉ là một cường quốc thực dân cố gắng khôi phục thuộc địa chứ không tham gia phân chia trật tự thế giới mới.

- D sai vì họ chịu sự chi phối của Liên Xô và không có vai trò trong việc phân chia trật tự thế giới, đặc biệt là khu vực Đông Nam Á.

Theo thỏa thuận của các cường quốc tại Hội nghị Ianta (tháng 2/1945), Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây, cụ thể là Anh, Pháp, Hà Lan và Mỹ. Điều này xuất phát từ các toan tính chiến lược của các cường quốc đối với khu vực giàu tài nguyên và có vị trí địa chính trị quan trọng này.

Thứ nhất, bối cảnh diễn ra Hội nghị Ianta là vào giai đoạn cuối của Chiến tranh thế giới thứ hai, khi phe Đồng minh (Liên Xô, Mỹ, Anh) đang tiến gần đến chiến thắng phát xít. Các nước lớn muốn nhanh chóng định hình lại trật tự thế giới sau chiến tranh, phân chia phạm vi ảnh hưởng để duy trì lợi ích của mình.

Thứ hai, theo thỏa thuận của Hội nghị, thế giới được chia thành hai phạm vi ảnh hưởng chính: Liên Xô chiếm ưu thế ở Đông Âu và Đông Bắc Á, trong khi Mỹ, Anh và Pháp duy trì ảnh hưởng ở Tây Âu, Trung Đông, Nam Á và Đông Nam Á. Điều này có nghĩa là khu vực Đông Nam Á, vốn là thuộc địa của các nước phương Tây trước chiến tranh, sẽ tiếp tục nằm trong quyền kiểm soát của họ sau chiến tranh.

Thứ ba, sau khi Nhật Bản đầu hàng Đồng minh (tháng 8/1945), các nước thực dân phương Tây nhanh chóng trở lại tái chiếm Đông Nam Á. Pháp quay lại Đông Dương, Hà Lan tìm cách giành lại Indonesia, Anh kiểm soát Malaysia và Miến Điện, Mỹ duy trì ảnh hưởng ở Philippines. Điều này phù hợp với những gì đã được thỏa thuận tại Hội nghị Ianta.

Thứ tư, quyết định này đã làm dấy lên phong trào đấu tranh giành độc lập mạnh mẽ tại Đông Nam Á. Việt Nam, Lào, Campuchia, Indonesia tuyên bố độc lập ngay sau khi Nhật đầu hàng, nhưng phải đối mặt với sự tái chiếm của thực dân. Cuộc đấu tranh vũ trang kéo dài nhiều năm, tiêu biểu như kháng chiến chống Pháp ở Đông Dương (1946-1954), cách mạng Indonesia (1945-1949), phong trào giành độc lập ở Malaysia, Myanmar, Philippines.

Thứ năm, dù bị phương Tây kiểm soát theo thỏa thuận Ianta, nhưng phong trào độc lập dân tộc ở Đông Nam Á phát triển mạnh, dẫn đến sự tan rã của chủ nghĩa thực dân trong khu vực. Đến cuối những năm 1950 và 1960, hầu hết các nước Đông Nam Á đã giành lại chủ quyền từ các cường quốc phương Tây.

Như vậy, theo thỏa thuận tại Hội nghị Ianta, Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây, nhưng sự trỗi dậy của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc đã thay đổi cục diện, đưa khu vực này dần thoát khỏi ách thống trị thực dân.


Câu 300:

17/06/2026
Ngày nào sau đây ở bán cầu Bắc có thời gian ban ngày dài nhất, thời gian ban đêm ngắn nhất trong năm?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Ngày 22/6, Mặt Trời lên thiên đỉnh ở chí tuyến Bắc nên thời gian này Bắc bán cầu nhận được lượng bức xạ, ánh sáng và nhiệt nhiều nhất. Càng xa xích đạo thời gian ngày càng dài ra và đêm càng ngắn lại -> Ngày 22/6, ở Bắc bán cầu có thời gian ban ngày dài nhất, thời gian ban đêm ngắn nhất trong năm.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì ngày 22/12 là ngày Đông chí, 23/9 là ngày Thu phân, 21/3 là ngày Xuân phân, nên không phải là ngày có ban ngày dài nhất ở bán cầu Bắc. Ngày có ban ngày dài nhất, ban đêm ngắn nhất ở bán cầu Bắc là 21/6 (Hạ chí).

Ngày 22/6 ở bán cầu Bắc có thời gian ban ngày dài nhất và thời gian ban đêm ngắn nhất trong năm do Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời theo quỹ đạo hình elip và trục Trái Đất nghiêng một góc 23°27’ so với mặt phẳng quỹ đạo. Sự nghiêng này dẫn đến hiện tượng chuyển động biểu kiến của Mặt Trời và sự thay đổi độ dài ngày đêm theo mùa.

  1. Chuyển động quanh Mặt Trời và độ nghiêng trục

    • Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo hình elip, mất khoảng 365 ngày 6 giờ để hoàn thành một vòng quay.
    • Do trục Trái Đất nghiêng 23°27’ và giữ nguyên hướng trong suốt quá trình quay quanh Mặt Trời, nên có thời điểm một bán cầu sẽ hướng về phía Mặt Trời nhiều hơn so với bán cầu kia.
  2. Hiện tượng Hạ chí (22/6)

    • Ngày 22/6 (Hạ chí) là thời điểm Mặt Trời lên thiên đỉnh tại Chí tuyến Bắc (23°27’ Bắc).
    • Lúc này, bán cầu Bắc ngả về phía Mặt Trời nhiều nhất, khiến khu vực này nhận được lượng bức xạ Mặt Trời lớn nhất trong năm.
    • Do đó, thời gian ban ngày ở bán cầu Bắc kéo dài nhất, trong khi ban đêm ngắn nhất.
  3. Sự khác biệt về độ dài ngày đêm theo vĩ độ

    • Càng về phía cực Bắc, chênh lệch thời gian ngày và đêm càng lớn.
    • Tại vòng cực Bắc (66°33’ Bắc) trở lên, có hiện tượng Mặt Trời không lặn (đêm trắng) trong suốt 24 giờ.
    • Ở khu vực xích đạo, chênh lệch ngày đêm ít hơn, thời gian ban ngày chỉ dài hơn ban đêm một chút.
  4. Tác động của hiện tượng này

    • Ngày dài hơn giúp nhiệt độ không khí tăng cao, đánh dấu thời điểm mùa hè bắt đầu ở bán cầu Bắc.
    • Ở các nước ôn đới và hàn đới như Nga, Canada, Bắc Âu, ban ngày có thể kéo dài tới 18-20 giờ.
    • Trong khi đó, tại bán cầu Nam, ngày 22/6 lại là thời điểm có ban ngày ngắn nhất và ban đêm dài nhất, đánh dấu mùa đông.

Kết luận:

Ngày 22/6, bán cầu Bắc có thời gian ban ngày dài nhất và ban đêm ngắn nhất do ảnh hưởng của độ nghiêng trục Trái Đất và quỹ đạo chuyển động quanh Mặt Trời. Đây là thời điểm mùa hè bắt đầu ở bán cầu Bắc và mùa đông diễn ra ở bán cầu Nam.


Câu 301:

17/06/2026

Ý nào sau đây đúng về vị trí địa lí Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Việt Nam nằm ở rìa phía đông của bán đảo Đông Dương, tiếp giáp Biển Đông, tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu kinh tế, văn hóa với khu vực và thế giới. Đây là đặc điểm quan trọng xác định vị trí địa lý của Việt Nam.

→ B đúng 

- A sai vì Việt Nam nằm ở phía tây của Biển Đông nhưng đây chỉ là một khía cạnh mô tả vị trí, chưa đầy đủ để xác định toàn diện vị trí địa lý của Việt Nam. Vị trí địa lý Việt Nam được xác định chính xác hơn là nằm ở rìa phía đông của bán đảo Đông Dương, tiếp giáp Biển Đông.

- C sai vì nằm ở khu vực Đông Nam Á, không trực tiếp kết nối hai châu lục này. Vị trí địa lý của Việt Nam chủ yếu gắn liền với bán đảo Đông Dương và Biển Đông.

- D sai vì quốc gia này thuộc khu vực Đông Nam Á, bên rìa phía tây của Thái Bình Dương. Vành đai sinh khoáng Đại Tây Dương chủ yếu liên quan đến khu vực châu Mỹ, châu Phi và châu Âu.

Việt Nam nằm ở rìa phía Đông của bán đảo Đông Dương, có vị trí địa lý quan trọng trong khu vực Đông Nam Á và châu Á – Thái Bình Dương. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến điều kiện tự nhiên, khí hậu, kinh tế, văn hóa và an ninh quốc phòng của đất nước.

  1. Xác định vị trí địa lý

    • Việt Nam nằm ở rìa phía Đông của bán đảo Đông Dương, tiếp giáp với Lào, Campuchia ở phía Tây, Trung Quốc ở phía Bắc, Biển Đông ở phía Đông và Đông Nam.
    • Tọa độ trải dài từ khoảng 8°34’ đến 23°23’ vĩ độ Bắc và 102°09’ đến 109°24’ kinh độ Đông, thuộc khu vực Đông Nam Á.
  2. Ý nghĩa tự nhiên của vị trí địa lý

    • Khí hậu nhiệt đới gió mùa do tiếp giáp Biển Đông, chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và gió mùa Tây Nam vào mùa hè.
    • Địa hình đa dạng, có đồng bằng, đồi núi, bờ biển dài hơn 3.260 km, thuận lợi cho phát triển kinh tế biển.
    • Sinh vật phong phú, nằm trong khu vực đa dạng sinh học cao với nhiều hệ sinh thái khác nhau.
  3. Ý nghĩa kinh tế

    • Việt Nam nằm trên tuyến giao thương quốc tế quan trọng, kết nối Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương.
    • Có lợi thế phát triển kinh tế biển, cảng biển, du lịch và xuất nhập khẩu.
    • Gần các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, tạo điều kiện thuận lợi trong hợp tác thương mại.
  4. Ý nghĩa chính trị và quốc phòng

    • Vị trí địa chiến lược quan trọng, là cầu nối giữa các nước Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.
    • Tiếp giáp Biển Đông – vùng biển có nhiều tranh chấp quốc tế, đòi hỏi Việt Nam phải có chiến lược bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.
    • Có lợi thế trong hội nhập khu vực và quốc tế, tham gia nhiều tổ chức như ASEAN, APEC, WTO.

Kết luận:

Vị trí địa lý rìa phía Đông của bán đảo Đông Dương mang lại cho Việt Nam nhiều lợi thế về tự nhiên, kinh tế, chính trị và quốc phòng. Điều này giúp đất nước phát triển mạnh mẽ trong khu vực và trên trường quốc tế.


Câu 302:

17/06/2026

Phát biểu nào sau đây đúng với dân cư Đông Nam Á hiện nay?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đông Nam Á có số dân đông, hiện nay tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên có chiều hướng giảm ->  phản ánh tỉ lệ trẻ em giảm dần, tỉ lệ người già trong cơ cấu dân số có xu hướng tăng lên.

→ A đúng 

- B sai vì tập trung chủ yếu ở đồng bằng châu thổ, ven biển và các thành phố lớn, trong khi vùng núi và hải đảo thưa thớt. Ngoài ra, mật độ dân số giữa các nước cũng có sự chênh lệch lớn, như Singapore rất cao, còn Lào và Brunei lại thấp

- C sai vì nhiều nước như Singapore, Malaysia và Thái Lan thu hút một lượng lớn lao động nhập cư. Ngoài ra, khu vực này cũng có dòng di cư nội vùng đáng kể, đặc biệt là lao động từ các nước như Philippines, Myanmar sang các nước phát triển hơn.

- D sai vì do nhiều quốc gia trong khu vực đã thực hiện các chính sách giảm sinh và mức sinh đang có xu hướng giảm, đặc biệt ở Singapore, Thái Lan và Việt Nam

  1. Đông Nam Á có dân số đông

    • Hiện nay, dân số Đông Nam Á khoảng 700 triệu người, chiếm khoảng 9% dân số thế giới.
    • Một số quốc gia có dân số lớn như Indonesia (~280 triệu), Philippines (~115 triệu), Việt Nam (~100 triệu), Thái Lan (~70 triệu).
    • Tốc độ gia tăng dân số ở mức trung bình, do nhiều quốc gia đã thực hiện chính sách kiểm soát dân số.
  2. Tỉ lệ người già trong cơ cấu dân số tăng

    • Trước đây, Đông Nam Á có dân số trẻ do tỉ lệ sinh cao, nhưng hiện nay tỉ lệ sinh đang giảm và tuổi thọ trung bình tăng.
    • Một số nước như Thái Lan, Singapore, Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tỉ lệ người từ 60 tuổi trở lên ngày càng cao.
    • Thái Lan và Singapore có tỉ lệ người cao tuổi trên 15%, Việt Nam cũng đang tiến gần ngưỡng này.
  3. Nguyên nhân của già hóa dân số

    • Tỉ lệ sinh giảm do các chính sách kế hoạch hóa gia đình và mức sống thay đổi.
    • Tuổi thọ tăng cao nhờ cải thiện y tế, chế độ dinh dưỡng và điều kiện sống tốt hơn.
    • Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa khiến giới trẻ tập trung vào sự nghiệp, trì hoãn việc sinh con.
  4. Tác động của già hóa dân số

    • Thiếu hụt lao động trẻ, ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng kinh tế.
    • Áp lực lên hệ thống an sinh xã hội, đặc biệt là y tế và quỹ hưu trí.
    • Một số nước phải điều chỉnh chính sách, khuyến khích sinh con hoặc mở cửa cho lao động nhập cư.

Kết luận:

Dân số Đông Nam Á hiện nay vẫn đông nhưng đang có xu hướng già hóa, đặc biệt ở Thái Lan, Singapore, Việt Nam. Đây là thách thức lớn về lao động và phúc lợi xã hội trong tương lai.


Câu 303:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không thuộc Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam?  

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930) xác định cách mạng Việt Nam trải qua hai giai đoạn: "Cách mạng tư sản dân quyền" và "Thổ địa cách mạng" nhằm giành độc lập dân tộc và giải quyết vấn đề ruộng đất, chưa đề cập trực tiếp đến giai đoạn Cách mạng Xã hội chủ nghĩa.

→ B đúng 

- A sai vì chịu sự lãnh đạo của Quốc tế Cộng sản và đoàn kết với phong trào cách mạng vô sản quốc tế, đặc biệt là phong trào giải phóng dân tộc.

- C sai vì đây là hai giai cấp bị áp bức, có tinh thần cách mạng triệt để, đồng thời gắn liền với phong trào cách mạng thế giới do giai cấp vô sản lãnh đạo.

- D sai vì chỉ có Đảng theo chủ nghĩa Mác - Lênin mới đủ khả năng tổ chức, lãnh đạo giai cấp công nhân và nhân dân đấu tranh giành độc lập, tiến lên chủ nghĩa xã hội.

  1. Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng (2/1930) do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo

    • Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng được thông qua tại Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam vào tháng 2/1930.
    • Nội dung chủ yếu xác định đường lối cách mạng giải phóng dân tộc, không nhấn mạnh đến tính chất hai giai đoạn như trong Luận cương sau này.
    • Mục tiêu của cách mạng là giải phóng dân tộc, đánh đổ chủ nghĩa đế quốc và phong kiến, tiến tới xây dựng chủ nghĩa cộng sản.
  2. Nội dung chính của Cương lĩnh chính trị đầu tiên

    • Xác định nhiệm vụ cách mạng: Đánh đổ đế quốc Pháp, phong kiến và tư sản phản cách mạng.
    • Xác định lực lượng cách mạng: Công nhân, nông dân, tiểu tư sản, trí thức và tầng lớp trung gian.
    • Xác định phương pháp đấu tranh: Dựa trên lực lượng công - nông, tiến hành cách mạng bằng con đường bạo lực.
    • Xác định vai trò lãnh đạo: Do giai cấp công nhân lãnh đạo, thông qua Đảng Cộng sản Việt Nam.
  3. Sự khác biệt với Luận cương chính trị tháng 10/1930

    • Luận cương chính trị (10/1930) do Trần Phú soạn thảo đã xác định cách mạng Việt Nam phải trải qua hai giai đoạn:
      1. Cách mạng tư sản dân quyền (lật đổ phong kiến, đế quốc).
      2. Cách mạng xã hội chủ nghĩa (tiến lên xây dựng chủ nghĩa cộng sản).
    • Luận cương nhấn mạnh mâu thuẫn giai cấp, đánh giá thấp vai trò của tầng lớp trí thức, tiểu tư sản, tư sản dân tộc.
  4. Ý nghĩa của sự khác biệt

    • Cương lĩnh chính trị đầu tiên có tư tưởng mềm dẻo, phù hợp với thực tiễn Việt Nam, giúp tập hợp rộng rãi lực lượng cách mạng.
    • Luận cương chính trị tháng 10/1930 mang nặng tính đấu tranh giai cấp, chưa đề cao nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.

Kết luận:

Nội dung "Cách mạng Việt Nam phải trải qua hai giai đoạn" không nằm trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng mà thuộc về Luận cương chính trị tháng 10/1930. Cương lĩnh đầu tiên nhấn mạnh nhiệm vụ giải phóng dân tộc, còn Luận cương sau đó thiên về đấu tranh giai cấp và xác định con đường phát triển của cách mạng Việt Nam theo hai giai đoạn.


Câu 304:

17/06/2026

Động vật nào sau đây không tiêu biểu cho phần phía nam lãnh thổ nước ta:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Do đặc điểm khí hậu nóng (cận xích đạo) nên phần lãnh thổ phía nam không có thú có lông dày (gấu, chồn...)

→ B đúng 

- A sai vì khu vực này có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa quanh năm, rừng nhiệt đới và rừng ngập mặn phong phú, tạo môi trường thuận lợi cho các loài này sinh sống.

- C sai vì khu vực này có điều kiện sinh thái tương đồng với các vùng rừng nhiệt đới Đông Nam Á hải đảo, tạo điều kiện thuận lợi cho sự di cư và phát triển của các loài động vật này.

- D sai vì khu vực này có khí hậu nóng ẩm quanh năm, nhiều sông ngòi, đầm lầy và rừng ngập mặn, tạo môi trường sống thuận lợi cho các loài bò sát lớn này phát triển.

  1. Khí hậu ảnh hưởng đến sự phân bố động vật

    • Lãnh thổ Việt Nam có sự phân hóa khí hậu rõ rệt giữa miền Bắc (cận nhiệt đới gió mùa) và miền Nam (nhiệt đới gió mùa cận xích đạo).
    • Phía Nam nước ta có khí hậu nóng quanh năm, ít chịu ảnh hưởng của mùa đông lạnh như miền Bắc.
    • Do đó, các loài động vật có lông dày, thích nghi với khí hậu lạnh như gấu, chồn tuyết, sóc bay Bắc Bộ chủ yếu phân bố ở miền Bắc, vùng núi cao như Hoàng Liên Sơn.
  2. Đặc điểm hệ sinh thái ở phía Nam Việt Nam

    • Miền Nam chủ yếu là rừng mưa nhiệt đới và rừng ngập mặn, nơi có độ ẩm cao, nhiệt độ trung bình năm trên 25°C.
    • Các loài thú thích nghi tốt với khí hậu này thường có bộ lông ngắn, nhẹ, thoáng khí, giúp giải nhiệt hiệu quả.
  3. Động vật đặc trưng của phía Nam Việt Nam

    • Chủ yếu là các loài thú nhiệt đới, như voi, hổ, báo, nai, khỉ, vượn, lợn rừng.
    • Các loài bò sát như trăn, rắn, kỳ đà, cá sấu cũng phổ biến hơn do thích nghi với môi trường nóng ẩm.
    • Một số loài chim tiêu biểu như cò, vạc, diều hâu, đại bàng, sếu đầu đỏ sinh sống ở các vùng rừng và đồng bằng sông Cửu Long.
  4. Tại sao thú có lông dày không tiêu biểu cho miền Nam?

    • Bộ lông dày khiến chúng khó thích nghi với nhiệt độ cao, dễ mất nước và sốc nhiệt.
    • Thiếu điều kiện khí hậu lạnh để sinh tồn, không giống như các loài sống ở vùng ôn đới, cận nhiệt.
    • Rừng nhiệt đới không cung cấp đủ điều kiện sống phù hợp như nguồn thức ăn và môi trường mát mẻ.

Kết luận:

Các loài thú có lông dày như gấu, chồn Bắc Bộ không phải là động vật tiêu biểu cho phía Nam Việt Nam do điều kiện khí hậu nóng ẩm, hệ sinh thái nhiệt đới không phù hợp với sự phát triển của chúng. Thay vào đó, động vật nhiệt đới như voi, hổ, khỉ, bò sát mới là nhóm loài phổ biến ở khu vực này.


Câu 305:

17/06/2026

Yếu tố tác động đến xu hướng liên kết kinh tế trên thế giới nửa sau thế kỉ XX là sự

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Một hệ quả quan trọng từ giai đoạn 2 của cuộc Cách mạng khoa học – kĩ thuật (Cách mạng khoa học – công nghệ) đó là xu thế toàn cầu hóa xuất hiện từ những năm 80 của thế kỉ XX.

Một trong những biểu hiện quan trọng của xu thế toàn cầu hóa là sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực, trong đó, các tổ chức liên kết khu vực bao gồm: Liên minh châu Âu (EU), Khu vực Thương mại tự do (AFTA), Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC), Diễn đàn hợp tác Á – Châu (ASEM), …

 => Sự phát triển của cách mạng khoa học – kỹ thuật hiện đại là yếu tố tác động đến xu hướng liên kết kinh tế khu vực nửa sau thế kỉ XX.

→ C đúng 

- A sai vì liên kết kinh tế chủ yếu xuất phát từ nhu cầu hợp tác giữa các quốc gia nhằm thúc đẩy thương mại, đầu tư và phát triển chung, thay vì chỉ do sự chi phối của các công ty độc quyền.

- B sai vì liên kết kinh tế chủ yếu xuất phát từ nhu cầu hợp tác giữa các quốc gia để thúc đẩy thương mại, đầu tư và phát triển chung, thay vì chỉ do sự tồn tại của các trung tâm này.

- D sai vì liên kết kinh tế chủ yếu xuất phát từ nhu cầu hợp tác giữa các quốc gia nhằm thúc đẩy thương mại, đầu tư và phát triển, hơn là do sự kiểm soát của tư bản tài chính.

  1. Cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại từ giữa thế kỉ XX

    • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đặc biệt từ thập niên 1950, thế giới chứng kiến sự bùng nổ của cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại với những thành tựu vượt bậc trong công nghệ, sản xuất và giao thông.
    • Các lĩnh vực quan trọng như công nghệ thông tin, tự động hóa, điện tử, sinh học, vật liệu mới phát triển mạnh mẽ, làm thay đổi cục diện kinh tế toàn cầu.
  2. Tác động của cách mạng khoa học – kĩ thuật đến liên kết kinh tế

    • Thúc đẩy sản xuất và thương mại quốc tế: Công nghệ hiện đại giúp tăng năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất, tạo điều kiện thuận lợi cho các nước hợp tác kinh tế.
    • Phát triển phương tiện giao thông, vận tải: Sự ra đời của máy bay phản lực, tàu siêu tốc, hệ thống container hóa giúp hàng hóa lưu thông nhanh hơn, thúc đẩy thương mại giữa các khu vực.
    • Bùng nổ công nghệ thông tin và truyền thông: Sự phát triển của mạng Internet, điện thoại di động, vệ tinh viễn thông giúp các quốc gia dễ dàng liên lạc, trao đổi thông tin và mở rộng hợp tác kinh tế.
    • Toàn cầu hóa kinh tế: Sự phát triển khoa học – kĩ thuật giúp các công ty đa quốc gia mở rộng sản xuất và đầu tư ra nước ngoài, tạo nên các khu vực kinh tế liên kết chặt chẽ.
  3. Biểu hiện của xu hướng liên kết kinh tế toàn cầu

    • Sự ra đời của các tổ chức kinh tế khu vực và quốc tế:
      • Liên minh châu Âu (EU) (1957): Từ Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC) phát triển thành EU, thúc đẩy liên kết kinh tế mạnh mẽ.
      • Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) (1967): Hướng đến hợp tác kinh tế, thương mại trong khu vực.
      • Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) (1994): Liên kết kinh tế giữa Mỹ, Canada, Mexico.
    • Sự mở rộng của các tổ chức tài chính quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), giúp tăng cường hợp tác tài chính toàn cầu.

Kết luận:

Cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại là yếu tố quan trọng thúc đẩy xu hướng liên kết kinh tế toàn cầu nửa sau thế kỉ XX. Những thành tựu trong sản xuất, giao thông, thông tin liên lạc giúp các quốc gia dễ dàng hợp tác, mở rộng thương mại và hội nhập kinh tế, tạo nên một thế giới ngày càng gắn kết hơn.


Câu 306:

17/06/2026

Trường hợp nào sau đây là biểu hiện của quan hệ nhân thân giữa vợ và chồng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Vợ chồng anh K cùng bàn bạc và quyết định nơi sinh sống thể hiện sự bình đẳng, thỏa thuận và trách nhiệm chung giữa vợ và chồng trong đời sống gia đình, đây là một nội dung của quan hệ nhân thân theo quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình.

→ D đúng  

- A sai vì quan hệ nhân thân liên quan đến tình cảm, nghĩa vụ hôn nhân, còn việc ký hợp đồng là giao dịch dân sự về tài sản.

- B sai vì quan hệ nhân thân giữa vợ và chồng chủ yếu phản ánh các quyền và nghĩa vụ về tình cảm, nhân cách, hôn nhân và gia đình.

- C sai vì quan hệ nhân thân liên quan đến các quyền và nghĩa vụ về tình cảm, hôn nhân và gia đình chứ không phải quyền sở hữu tài sản.

  1. Quan hệ nhân thân giữa vợ và chồng là gì?

    • Quan hệ nhân thân giữa vợ và chồng là những quan hệ gắn liền với nhân thân của mỗi người, không thể chuyển giao cho người khác.
    • Được pháp luật hôn nhân và gia đình bảo vệ, thể hiện tình cảm, sự bình đẳng và trách nhiệm giữa hai bên.
  2. Căn cứ pháp lý về quan hệ nhân thân vợ chồng

    • Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định:
      • Vợ chồng bình đẳng với nhau về mọi mặt trong đời sống gia đình.
      • Tôn trọng quyền tự do cá nhân nhưng phải cùng nhau bàn bạc những vấn đề quan trọng.
      • Quyền tự do cư trú (Điều 20): Vợ chồng có quyền tự do lựa chọn nơi cư trú, nhưng phải dựa trên sự thống nhất giữa hai bên.
  3. Tại sao quyết định chuyển nơi ở là quan hệ nhân thân?

    • Việc chọn nơi sinh sống là vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống gia đình, liên quan đến công việc, con cái, điều kiện sinh hoạt.
    • Cả hai phải cùng bàn bạc, thỏa thuận, thể hiện tinh thần hợp tác, bình đẳng, trách nhiệm giữa vợ và chồng.
    • Đây không phải là quan hệ tài sản, vì không liên quan đến quyền sở hữu hoặc nghĩa vụ tài chính.
  4. Ý nghĩa của quan hệ nhân thân trong hôn nhân

    • Đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của cả hai bên, giúp cuộc sống hôn nhân ổn định.
    • Tạo sự thống nhất trong gia đình, tránh mâu thuẫn, bảo vệ hạnh phúc hôn nhân.
    • Thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau, giúp vợ chồng đồng thuận trong các quyết định quan trọng.

Kết luận:

Việc vợ chồng anh K cùng bàn bạc và quyết định chuyển đến sống ở thành phố T là biểu hiện rõ ràng của quan hệ nhân thân giữa vợ và chồng, vì liên quan đến quyền tự do cư trú, sự thống nhất trong đời sống gia đình, thể hiện trách nhiệm và sự bình đẳng trong quan hệ hôn nhân.


Câu 307:

17/06/2026

Báo Người cùng khổ do Nguyễn Ái Quốc làm chủ nhiệm, kiêm chủ bút là cơ quan ngôn luận của tổ chức nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Báo Người cùng khổ do Nguyễn Ái Quốc làm chủ nhiệm, kiêm chủ bút là cơ quan ngôn luận của tổ chức Hội Liên hiệp thuộc địa (thành lập năm 1921).

→ A đúng 

- B sai vì báo "Người cùng khổ" là cơ quan ngôn luận tuyên truyền cách mạng cho phong trào giải phóng dân tộc.

- C sai vì nhằm đoàn kết các dân tộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, trong khi báo Người cùng khổ do Nguyễn Ái Quốc làm chủ nhiệm, kiêm chủ bút, là cơ quan tuyên truyền chủ nghĩa Mác - Lênin và phong trào giải phóng dân tộc.

- D sai vì là tổ chức cách mạng do Nguyễn Ái Quốc thành lập để đào tạo cán bộ và lãnh đạo phong trào đấu tranh giành độc lập, trong khi báo Người cùng khổ là cơ quan tuyên truyền nhằm tố cáo chủ nghĩa thực dân và thức tỉnh tinh thần cách mạng của các dân tộc bị áp bức.

  1. Hoàn cảnh ra đời của báo "Người cùng khổ"

    • Sau khi đến Pháp hoạt động (1917-1923), Nguyễn Ái Quốc tích cực tham gia các phong trào đấu tranh của những người dân thuộc địa.
    • Tháng 4/1922, Nguyễn Ái Quốc cùng các nhà cách mạng ở Pháp thành lập Hội Liên hiệp Thuộc địa để tập hợp lực lượng đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân.
    • Tháng 4/1922, ông sáng lập báo "Người cùng khổ" (Le Paria) làm cơ quan ngôn luận của Hội, trực tiếp làm chủ nhiệm, kiêm chủ bút.
  2. Nội dung và mục đích của báo "Người cùng khổ"

    • Tố cáo sự bóc lột tàn bạo của thực dân Pháp đối với nhân dân các nước thuộc địa như Việt Nam, Algérie, Maroc, Tunisia...
    • Phản ánh đời sống cơ cực của nhân dân bị áp bức, đặc biệt là giai cấp công nhân, nông dân.
    • Kêu gọi sự đoàn kết giữa các dân tộc thuộc địa để đấu tranh giành độc lập dân tộc, tự do và quyền con người.
    • Cổ vũ tinh thần yêu nước và ý chí cách mạng trong giới trí thức, công nhân Việt Nam ở Pháp và quốc tế.
  3. Vai trò của báo "Người cùng khổ" đối với phong trào cách mạng

    • Tạo diễn đàn chung cho các dân tộc thuộc địa đấu tranh chống thực dân.
    • Góp phần truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng cách mạng vô sản đến Việt Nam.
    • Là công cụ giúp Nguyễn Ái Quốc tuyên truyền đường lối cách mạng đến nhân dân Việt Nam và bạn bè quốc tế.
  4. Tầm ảnh hưởng của báo "Người cùng khổ"

    • Báo được phát hành rộng rãi trong cộng đồng người Việt Nam ở Pháp, sau đó lan truyền về trong nước.
    • Góp phần thức tỉnh tinh thần đấu tranh của nhân dân thuộc địa, trong đó có Việt Nam.
    • Thể hiện vai trò lãnh đạo của Nguyễn Ái Quốc trong phong trào giải phóng dân tộc và đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân.

Kết luận:

Báo "Người cùng khổ" (Le Paria) chính là cơ quan ngôn luận của Hội Liên hiệp Thuộc địa, do Nguyễn Ái Quốc sáng lập, làm chủ nhiệm kiêm chủ bút. Đây là công cụ tuyên truyền mạnh mẽ, góp phần quan trọng vào phong trào đấu tranh của các dân tộc thuộc địa, đặt nền móng cho con đường cách mạng giải phóng dân tộc Việt Nam.


Câu 308:

17/06/2026

Một trong những vai trò của sản xuất của cải vật chất là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Một trong những vai trò của sản xuất của cải vật chất là cơ sở tồn tại của xã hội.

→ A đúng 

- B sai vì sản xuất của cải vật chất chỉ tạo ra các sản phẩm hữu hình phục vụ nhu cầu tồn tại và phát triển của xã hội, trong khi giá trị tinh thần (như văn hóa, nghệ thuật) thuộc về lĩnh vực sản xuất tinh thần, không phải là chức năng trực tiếp của sản xuất vật chất.

- C sai vì có thể tạo ra nhu cầu lao động, nhưng mục tiêu chính của nó là tạo ra sản phẩm để đáp ứng nhu cầu xã hội, còn giải quyết việc làm là vai trò của chính sách kinh tế và lao động.

- D sai vì tạo ra sản phẩm phục vụ nhu cầu xã hội, nhưng tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như đầu tư, chính sách kinh tế và năng suất lao động, không phải vai trò trực tiếp của sản xuất vật chất.

  1. Khái niệm sản xuất của cải vật chất

    • Sản xuất của cải vật chất là quá trình con người sử dụng lao động, tư liệu sản xuất (đất đai, máy móc...) và nguyên liệu để tạo ra sản phẩm phục vụ nhu cầu sống.
    • Đây là hoạt động nền tảng giúp duy trì đời sống kinh tế và sự phát triển của xã hội.
  2. Tại sao sản xuất của cải vật chất là cơ sở tồn tại của xã hội?

    • Đáp ứng nhu cầu thiết yếu của con người:
      • Con người cần lương thực, thực phẩm, quần áo, nhà ở để tồn tại.
      • Nếu không có sản xuất, xã hội không thể có đủ hàng hóa phục vụ nhu cầu sinh hoạt.
    • Tạo ra phương tiện để duy trì hoạt động xã hội:
      • Sản xuất cung cấp nguyên vật liệu cho các lĩnh vực y tế, giáo dục, giao thông, công nghệ..., giúp xã hội vận hành ổn định.
      • Ví dụ: Không có sản xuất thuốc men, ngành y tế không thể hoạt động hiệu quả.
    • Quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội:
      • Sự phát triển của một quốc gia phụ thuộc vào nền sản xuất.
      • Những nước có nền sản xuất phát triển (Mỹ, Nhật Bản, Đức, Trung Quốc...) có đời sống cao, trong khi những nước sản xuất kém phát triển thường gặp khó khăn về kinh tế.
    • Là tiền đề cho tiến bộ khoa học - công nghệ:
      • Quá trình sản xuất thúc đẩy sáng tạo, phát minh, cải tiến kỹ thuật, nâng cao năng suất lao động.
      • Ví dụ: Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 giúp nền sản xuất ngày càng hiện đại, tạo điều kiện cho xã hội phát triển bền vững.
  3. Hệ quả nếu không có sản xuất của cải vật chất

    • Xã hội sẽ không có lương thực, thực phẩm, hàng hóa, dẫn đến đói nghèo, lạc hậu.
    • Các ngành khác như giáo dục, y tế, dịch vụ, công nghệ cũng sẽ ngừng phát triển.
    • Không có sản xuất, nền kinh tế sẽ suy thoái, xã hội rơi vào khủng hoảng.

Kết luận:

Sản xuất của cải vật chất là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội. Nó không chỉ đảm bảo cuộc sống con người, mà còn là động lực thúc đẩy kinh tế, khoa học – công nghệ và tiến bộ xã hội. Vì vậy, phát triển sản xuất là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của mỗi quốc gia.


Câu 309:

17/06/2026

Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 ở Việt Nam chỉ diễn ra, giành thắng trong vòng 15 ngày và ít đổ máu xuất phát từ nguyên nhân chủ yếu là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 ở Việt Nam chỉ diễn ra, giành thắng trong vòng 15 ngày và ít đổ máu là do Đảng Cộng sản Đông Dương đã có sự chuẩn bị chu đáo về mọi mặt trong suốt 15 năm để chớp lấy điều kiện thuận lợi.

Cụ thể:

- Chuẩn bị về lực lượng chính trị, lực lượng vũ trang, căn cứ địa cách mạng.

- Chuẩn bị về tập dượt đấu tranh qua: phong trào 1930 – 1931, 1936 – 1939, 1939 – 1945.

- Gấp rút chuẩn bị khởi nghĩa giành chính quyền và chớp thời cơ ngàn năm có một.

…

→ C đúng 

- A, B, D sai vì do phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh, chính quyền tay sai hoang mang, tạo thời cơ thuận lợi cho cách mạng.

  1. Sự chuẩn bị chu đáo về mọi mặt của Đảng và nhân dân

    • Chuẩn bị về tổ chức lực lượng:
      • Ngay từ năm 1939, khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, Đảng đã dự báo thời cơ và chuẩn bị cho cách mạng.
      • Năm 1941, Nguyễn Ái Quốc về nước trực tiếp lãnh đạo cách mạng, thành lập Mặt trận Việt Minh, xây dựng lực lượng vũ trang và căn cứ địa.
      • Lực lượng vũ trang gồm Việt Nam Giải phóng quân, các đội du kích, tự vệ vũ trang phát triển mạnh mẽ.
    • Chuẩn bị về đường lối và chỉ đạo khởi nghĩa:
      • Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ 8 (5/1941) đã đề ra đường lối cách mạng giải phóng dân tộc phù hợp với tình hình thực tế.
      • Hội nghị toàn quốc của Đảng (13/8/1945) và Đại hội Quốc dân Tân Trào (16/8/1945) đã quyết định phát động Tổng khởi nghĩa trên cả nước.
  2. Chớp thời cơ thuận lợi để khởi nghĩa nhanh chóng và ít đổ máu

    • Thời cơ ngàn năm có một xuất hiện khi Nhật Bản đầu hàng Đồng minh ngày 15/8/1945, chính quyền bù nhìn Trần Trọng Kim rơi vào tình trạng hoang mang, tan rã.
    • Thực dân Pháp chưa kịp quay trở lại Đông Dương, quân Đồng minh chưa kịp vào nước ta để giải giáp quân Nhật.
    • Lợi dụng tình hình rối loạn này, Đảng và nhân dân nhanh chóng phát động khởi nghĩa, không để kẻ thù có cơ hội khôi phục lực lượng.
    • Nhờ chuẩn bị tốt về lực lượng và tổ chức, các cuộc khởi nghĩa ở các địa phương diễn ra nhanh gọn, ít đổ máu, tạo hiệu ứng lan rộng trên toàn quốc.
  3. Sự tham gia tích cực của nhân dân cả nước

    • Nhân dân Việt Nam đã có tinh thần cách mạng sẵn sàng sau quá trình giác ngộ của Đảng và Việt Minh.
    • Các đoàn thể cứu quốc, thanh niên, công nhân, nông dân đồng loạt nổi dậy, tạo áp lực lớn lên chính quyền tay sai.

Kết luận:

Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 giành thắng lợi nhanh chóng và ít đổ máu chủ yếu nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi mặt của Đảng, nhân dân và Mặt trận Việt Minh. Khi thời cơ chín muồi, cách mạng đã được phát động đúng lúc, đúng chỗ, dẫn đến thành công vang dội trong vòng 15 ngày, mở ra kỷ nguyên độc lập cho dân tộc Việt Nam.


Câu 310:

17/06/2026

Cảnh quan thiên nhiên tiêu biểu của phần lãnh thổ phía Bắc ( từ dãy Bạch Mã trở ra)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Khu vực này có khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa đông lạnh, tạo điều kiện cho rừng nhiệt đới gió mùa phát triển với hệ sinh thái đa dạng, gồm nhiều loại cây rụng lá vào mùa khô.

→ B đúng 

- A sai vì là cảnh quan đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm quanh năm, trong khi phần lãnh thổ phía Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra) có khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, nên cảnh quan tiêu biểu là rừng nhiệt đới ẩm lá rộng và rừng nhiệt đới gió mùa.

- C sai vì đặc trưng bởi khí hậu nóng ẩm quanh năm, lượng mưa lớn, trong khi phần lãnh thổ phía Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra) có khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa đông lạnh, không đủ điều kiện để hình thành rừng xích đạo.

- D sai vì đặc trưng cho khí hậu ôn đới lạnh, trong khi phần lãnh thổ phía Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra) có khí hậu nhiệt đới gió mùa, chỉ có rừng lá kim ở một số vùng núi cao chứ không phải cảnh quan tiêu biểu.

  1. Vị trí và điều kiện khí hậu

    • Phần lãnh thổ phía Bắc nằm từ dãy Bạch Mã trở ra, thuộc vùng nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và gió mùa Tây Nam vào mùa hè.
    • Khí hậu có mùa đông lạnh, ít mưa và mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều, tạo điều kiện hình thành cảnh quan rừng nhiệt đới gió mùa đặc trưng.
  2. Đặc điểm của rừng nhiệt đới gió mùa ở miền Bắc

    • Cấu trúc rừng nhiều tầng:
      • Rừng có nhiều tầng tán cây, gồm tầng cây gỗ cao, cây bụi và thảm cỏ.
      • Các loại cây thường xanh chiếm ưu thế, nhưng có sự thay đổi theo mùa (một số cây rụng lá vào mùa đông).
    • Hệ động thực vật phong phú:
      • Hệ sinh thái rừng đa dạng với nhiều loài thực vật như lim, gụ, sến, táu, giáng hương, pơ mu….
      • Động vật bao gồm voi, hổ, gấu, voọc, các loài chim và bò sát nhiệt đới.
    • Sự thay đổi theo độ cao:
      • Ở vùng đồi thấp và trung du, rừng nhiệt đới gió mùa phát triển mạnh với cây gỗ lớn.
      • Ở vùng núi cao, rừng có thể mang đặc điểm của rừng cận nhiệt đới hoặc ôn đới (ví dụ: rừng lá kim ở Hoàng Liên Sơn).
  3. So sánh với miền Nam

    • Miền Nam (từ Bạch Mã trở vào) có khí hậu nhiệt đới gió mùa điển hình, nóng quanh năm, nên rừng chủ yếu là rừng nhiệt đới ẩm thường xanh hoặc rừng thưa cây họ Dầu.
    • Trong khi đó, miền Bắc có mùa đông lạnh nên rừng nhiệt đới gió mùa có tính chất đa dạng hơn, gồm cả rừng thường xanh, rừng rụng lá theo mùa và rừng á nhiệt đới trên núi cao.

Kết luận:

Cảnh quan thiên nhiên tiêu biểu của phần lãnh thổ phía Bắc Việt Nam là đới rừng nhiệt đới gió mùa, do ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh. Hệ sinh thái rừng ở đây rất đa dạng, có sự thay đổi theo độ cao và theo mùa, tạo nên sự phong phú về tài nguyên thiên nhiên và động thực vật.


Câu 311:

17/06/2026

Nước ta có tỉ lệ lao động trong khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tăng nhanh phù hợp với

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tỉ lệ lao động trong khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tăng nhanh phù hợp với xu thế mở cửa, hội nhập quốc tế

→ C đúng 

- A sai vì phản ánh tổng thể nền kinh tế, trong khi tỷ lệ lao động trong khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tăng nhanh chủ yếu do thu hút FDI mạnh mẽ, không hoàn toàn phản ánh sự phát triển đồng đều của toàn bộ nền kinh tế.

- B sai vì yếu tố này chủ yếu phụ thuộc vào chính sách thu hút FDI và nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp nước ngoài.

- D sai vì chủ yếu tạo việc làm trong khu vực kinh tế trong nước, trong khi tỷ lệ lao động trong khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tăng nhanh chủ yếu do sự mở rộng của các doanh nghiệp FDI, không liên quan trực tiếp đến ngành nghề truyền thống.

  1. Xu hướng mở cửa và hội nhập kinh tế của Việt Nam

    • Từ năm 1986, Việt Nam thực hiện đổi mới kinh tế, chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
    • Việt Nam gia nhập ASEAN (1995), WTO (2007), ký nhiều hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA...), thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài.
    • Chính sách ưu đãi đầu tư, cải thiện môi trường kinh doanh giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của các tập đoàn quốc tế.
  2. Sự gia tăng tỉ lệ lao động trong khu vực FDI

    • Nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất được xây dựng, thu hút lao động làm việc trong các doanh nghiệp FDI.
    • Số lao động trong khu vực FDI tăng mạnh trong các ngành dệt may, da giày, điện tử, lắp ráp ô tô, công nghệ cao...
    • Các tập đoàn lớn như Samsung, Intel, LG, Foxconn, Toyota mở rộng sản xuất, tạo hàng triệu việc làm.
  3. Nguyên nhân khiến lao động FDI tăng nhanh

    • Chi phí lao động ở Việt Nam tương đối thấp, năng suất lao động cải thiện, phù hợp với các ngành gia công, lắp ráp.
    • Chính phủ khuyến khích đầu tư nước ngoài, miễn giảm thuế, cải thiện cơ sở hạ tầng, đào tạo lao động.
    • Người lao động Việt Nam có tay nghề ngày càng cao, đáp ứng nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp FDI.
  4. Tác động của xu hướng này

    • Tích cực:
      • Tạo việc làm cho hàng triệu lao động, giúp cải thiện thu nhập.
      • Chuyển giao công nghệ, nâng cao tay nghề, giúp lao động Việt Nam tiếp cận kỹ thuật sản xuất tiên tiến.
      • Góp phần thúc đẩy xuất khẩu, tăng trưởng kinh tế.
    • Hạn chế:
      • Phụ thuộc vào doanh nghiệp FDI, có thể bị ảnh hưởng nếu các tập đoàn rút vốn hoặc chuyển sản xuất sang nước khác.
      • Môi trường lao động trong một số ngành như dệt may, da giày còn nhiều thách thức (lương thấp, cường độ làm việc cao).

Kết luận:

Tỉ lệ lao động trong khu vực có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam tăng nhanh là xu hướng phù hợp với quá trình mở cửa, hội nhập kinh tế quốc tế. Xu hướng này giúp tạo việc làm, nâng cao kỹ năng lao động, đóng góp lớn vào phát triển kinh tế, nhưng cũng đòi hỏi chính sách hợp lý để tránh phụ thuộc vào FDI và nâng cao chất lượng việc làm.


Câu 312:

17/06/2026
Nội dung nào không phản ánh đúng những cống hiến của Nguyễn Ái Quốc đối với cách mạng Việt Nam trong những năm 1911 – 1930?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

 - Tháng 7/1920, Nguyễn Ái Quốc đọc bản Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của Lênin. Luận cương của Lênin đã giúp Nguyễn Ái Quốc khẳng định: muốn cứu nước và giải phóng dân tộc là phải đi theo con đường cách mạng vô sản, Người tích cực truyền bá lí luận cách mạng giải phóng dân tộc trong nhân dân Việt Nam. Tháng 2-1930, Người triệu tập và chủ trì Hội nghị thống nhất các tổ chức cộng sản thành một đảng duy nhất – Đảng Cộng sản Việt Nam.

Luận cương chính trị đầu tiên cho Đảng Cộng sản Việt Nam do đồng chí Trần Phú soạn thảo và thông qua Hội nghị lần thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương lâm thời (10-1930).

→ B đúng 

- A sai vì bằng việc tiếp thu và truyền bá chủ nghĩa Marx-Lenin, chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức, dẫn đến sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930, đặt nền móng cho cách mạng Việt Nam.

- C sai vì đảm bảo sự lãnh đạo tập trung, thống nhất cho cách mạng Việt Nam, thể hiện vai trò quyết định của ông trong việc chuẩn bị về tổ chức cho phong trào cách mạng.

- D sai vì xây dựng lý luận cách mạng, đào tạo cán bộ và thống nhất các tổ chức cộng sản, tạo nền tảng vững chắc cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930, khẳng định vai trò to lớn của ông đối với cách mạng Việt Nam.

  1. Những cống hiến của Nguyễn Ái Quốc từ 1911 đến 1930

    • 1911: Rời bến cảng Nhà Rồng, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước.
    • 1917 – 1923: Hoạt động ở Pháp, tham gia Đảng Xã hội Pháp, gửi bản Yêu sách của nhân dân An Nam (1919) đến Hội nghị Versailles, sáng lập Hội Liên hiệp Thuộc địa, viết báo đấu tranh cho quyền lợi dân tộc.
    • 1923 – 1924: Sang Liên Xô, tham gia Quốc tế Cộng sản, nghiên cứu lý luận Mác – Lênin.
    • 1925: Thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, xuất bản báo Thanh Niên, đào tạo cán bộ cách mạng.
    • 1927: Viết tác phẩm "Đường Kách Mệnh", định hướng tư tưởng cho phong trào cách mạng Việt Nam.
    • 1929 – 1930: Trực tiếp chỉ đạo thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930), soạn thảo Cương lĩnh chính trị đầu tiên, xác định đường lối cách mạng Việt Nam.
  2. Sự khác biệt giữa Cương lĩnh chính trị và Luận cương chính trị

    • Cương lĩnh chính trị đầu tiên (do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo, thông qua tại Hội nghị thành lập Đảng năm 1930) xác định đường lối cách mạng giải phóng dân tộc, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.
    • Luận cương chính trị (1930) do Trần Phú soạn thảo, nhấn mạnh đấu tranh giai cấp, cách mạng phải trải qua hai giai đoạn (cách mạng tư sản dân quyền và cách mạng xã hội chủ nghĩa).
  3. Tại sao Nguyễn Ái Quốc không phải là người soạn thảo Luận cương chính trị đầu tiên?

    • Sau khi thành lập Đảng, Nguyễn Ái Quốc tiếp tục hoạt động quốc tế, bị chính quyền Anh bắt giam tại Hồng Kông (1931), trong khi Trần Phú trở thành Tổng Bí thư đầu tiên của Đảng và soạn thảo Luận cương chính trị.
    • Nội dung Luận cương có một số khác biệt so với quan điểm của Nguyễn Ái Quốc, khi đặt đấu tranh giai cấp lên trên nhiệm vụ dân tộc, dẫn đến những hạn chế trong chiến lược cách mạng thời kỳ đầu.

Kết luận:

Trong giai đoạn 1911 – 1930, Nguyễn Ái Quốc đã có nhiều cống hiến quan trọng, đặc biệt là việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam và soạn thảo Cương lĩnh chính trị đầu tiên. Tuy nhiên, ông không phải là người soạn thảo Luận cương chính trị đầu tiên, vì tài liệu này do Trần Phú khởi thảo vào năm 1930.


Câu 313:

17/06/2026

Ý nào sau đây không phải là ý nghĩa của biển và đại dương đối với sự phát triển kinh tế ở Đông Nam Á?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Ý nghĩa của biển và đại dương đối với sự phát triển kinh tế ở Đông Nam Á không bao gồm Giao lưu văn hóa, xã hội thuận lợi.

→ C đúng 

- A sai vì giúp Đông Nam Á phát triển mạnh các ngành công nghiệp khai thác, chế biến thủy sản và kinh tế biển, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế khu vực.

- B sai vì nhờ hệ thống cảng biển và tuyến hàng hải quốc tế quan trọng, giúp Đông Nam Á phát triển thương mại, xuất nhập khẩu và hội nhập kinh tế toàn cầu.

- D sai vì ảnh hưởng đến Đông Nam Á, gây thiệt hại cho kinh tế nhưng cũng góp phần điều hòa khí hậu, bổ sung nguồn nước cho nông nghiệp và đời sống.

  1. Vai trò chính của biển và đại dương đối với kinh tế Đông Nam Á

    • Khai thác tài nguyên biển:
      • Biển Đông và các vùng biển khác có nguồn dầu mỏ, khí đốt, khoáng sản phong phú, góp phần quan trọng vào kinh tế của các nước như Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Brunei.
    • Đánh bắt và nuôi trồng thủy sản:
      • Đông Nam Á có nguồn lợi hải sản dồi dào, phát triển mạnh ngành thủy sản xuất khẩu, đặc biệt là Việt Nam, Thái Lan, Indonesia.
    • Giao thông hàng hải và thương mại quốc tế:
      • Khu vực này có nhiều tuyến đường biển quan trọng như eo biển Malacca, giúp thúc đẩy thương mại và vận tải hàng hải.
    • Du lịch biển đảo:
      • Các quốc gia như Thái Lan, Indonesia, Philippines, Việt Nam khai thác mạnh du lịch biển, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
  2. Tại sao giao lưu văn hóa, xã hội không phải là ý nghĩa kinh tế chính của biển và đại dương?

    • Giao lưu văn hóa, xã hội là yếu tố thuộc về đời sống tinh thần, không phải tác động trực tiếp đến phát triển kinh tế.
    • Mặc dù các tuyến đường biển từng đóng vai trò lan truyền văn hóa (như giao lưu với Ấn Độ, Trung Quốc), nhưng yếu tố này không ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế hiện đại.
    • Sự phát triển kinh tế biển chủ yếu đến từ tài nguyên thiên nhiên, vận tải hàng hóa, thương mại và du lịch.

Kết luận:

Biển và đại dương đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế Đông Nam Á, nhưng không phải thông qua giao lưu văn hóa, xã hội, mà chủ yếu là khai thác tài nguyên, giao thông hàng hải, nuôi trồng thủy sản và du lịch biển.


Câu 314:

17/06/2026

Hoạt động nào có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của phong trào công nhân Việt Nam từ cuối năm 1928?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Cuối năm 1928, sau khi có chủ trương “vô sản hoá” nhiều cán bộ của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên đã đi sâu vào các nhà máy, xí nghiệp, đồn điền... cùng lao động và sống với công nhân để tuyên truyền cách mạng

→ C đúng 

- A sai vì liên quan đến phong trào cách mạng và truyền bá tư tưởng yêu nước, không liên quan đến vai trò kinh tế của biển và đại dương, vốn chủ yếu tác động đến giao thương, khai thác tài nguyên và phát triển kinh tế biển.

- B sai vì là hoạt động tuyên truyền, giáo dục lý luận cách mạng, góp phần thúc đẩy phong trào cách mạng, không liên quan đến vai trò kinh tế của biển và đại dương trong phát triển thương mại, khai thác tài nguyên hay giao thông ở Đông Nam Á.

- D sai vì nhằm bồi dưỡng lực lượng lãnh đạo cho phong trào cách mạng Việt Nam, đây là hoạt động chính trị, không liên quan đến vai trò kinh tế của biển và đại dương trong phát triển thương mại, giao thông hay khai thác tài nguyên ở Đông Nam Á.

  1. Bối cảnh phong trào "vô sản hóa"

    • Sau khi Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên được thành lập (1925), tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá tư tưởng cách mạng vô sản vào Việt Nam.
    • Đến năm 1928, trước sự phát triển mạnh của phong trào công nhân, Hội chủ trương thực hiện phong trào "vô sản hóa" nhằm trực tiếp đưa lý luận cách mạng đến công nhân.
  2. Mục tiêu và nội dung phong trào "vô sản hóa"

    • Đưa cán bộ cách mạng thâm nhập vào các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền để cùng sinh hoạt, làm việc với công nhân, tuyên truyền chủ nghĩa Mác – Lênin.
    • Nâng cao ý thức giai cấp và tinh thần đấu tranh cho công nhân, giúp họ hiểu rõ về mục tiêu cách mạng và vai trò của mình.
    • Hình thành các tổ chức công hội bí mật, đặt nền móng cho phong trào đấu tranh có tổ chức.
  3. Ảnh hưởng trực tiếp đến phong trào công nhân Việt Nam

    • Công nhân từ đấu tranh tự phát (đòi tăng lương, giảm giờ làm) chuyển sang đấu tranh tự giác với mục tiêu chính trị rõ ràng.
    • Phong trào công nhân phát triển mạnh với nhiều cuộc bãi công có tổ chức, quy mô lớn, tiêu biểu là:
      • Bãi công của công nhân nhà máy sợi Nam Định, nhà máy Ba Son (1928 – 1929).
      • Cuộc đấu tranh của công nhân đồn điền cao su Phú Riềng (1929).
    • Là cơ sở quan trọng để thành lập Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng, sau đó hợp nhất thành Đảng Cộng sản Việt Nam (1930).

Kết luận:

Phong trào "vô sản hóa" có ảnh hưởng trực tiếp đến phong trào công nhân Việt Nam cuối năm 1928, giúp công nhân tiếp nhận tư tưởng cách mạng vô sản, chuyển từ đấu tranh tự phát sang đấu tranh tự giác, đặt nền tảng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam và phong trào cách mạng sau này.


Câu 315:

17/06/2026

Đông Nam Á là quê hương của loại cây trồng nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đông Nam Á có điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm, đất đai màu mỡ, thuận lợi cho sự phát triển của cây lúa nước, và đây cũng là nơi sớm hình thành nền văn minh lúa nước, chứng tỏ cây lúa nước có nguồn gốc từ khu vực này.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì một số loài có xuất xứ từ Nam Á, Trung Đông hoặc châu Mỹ và chỉ được du nhập, trồng rộng rãi trong khu vực.

  1. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho cây lúa nước phát triển

    • Khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều: Đông Nam Á có khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa dồi dào, nhiệt độ cao quanh năm, tạo điều kiện cho lúa sinh trưởng tốt.
    • Hệ thống sông ngòi phong phú: Các đồng bằng lớn như sông Cửu Long, sông Hồng (Việt Nam), sông Chao Phraya (Thái Lan), sông Irrawaddy (Myanmar), sông Mekong cung cấp nguồn nước dồi dào cho sản xuất lúa nước.
    • Đất phù sa màu mỡ: Đồng bằng ven sông ở Đông Nam Á có đất phù sa phì nhiêu, thích hợp trồng lúa nước.
  2. Lịch sử canh tác lúa nước lâu đời

    • Đông Nam Á là một trong những cái nôi của nền văn minh lúa nước, với bằng chứng khảo cổ về trồng lúa từ hàng nghìn năm trước.
    • Người dân khu vực này đã sáng tạo ra nhiều phương pháp canh tác như ruộng bậc thang, hệ thống thủy lợi, giúp sản xuất lúa đạt năng suất cao.
  3. Vai trò quan trọng của lúa nước trong đời sống Đông Nam Á

    • Lúa gạo là lương thực chính, cung cấp nguồn dinh dưỡng chủ yếu cho người dân.
    • Đông Nam Á là trung tâm sản xuất và xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, với các quốc gia như Thái Lan, Việt Nam, Myanmar là những nước xuất khẩu gạo lớn.
    • Nền văn hóa của nhiều nước Đông Nam Á gắn liền với tín ngưỡng nông nghiệp và lễ hội liên quan đến lúa nước.

Kết luận:

Với điều kiện tự nhiên thuận lợi, lịch sử trồng lúa lâu đời và vai trò quan trọng trong kinh tế – văn hóa, Đông Nam Á được coi là quê hương của cây lúa nước, góp phần hình thành nền văn minh lúa nước đặc trưng của khu vực.


Câu 316:

17/06/2026

Cùng với tiếng phổ thông, các dân tộc có quyền dùng tiếng nói, chữ viết của mình là thể hiện sự bình đẳng giữa các dân tộc trong lĩnh vực

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Văn hóa thể hiện sự bình đẳng giữa các dân tộc khi mọi dân tộc đều được sử dụng tiếng nói, chữ viết của mình để giữ gìn bản sắc và phát triển, bên cạnh việc dùng tiếng phổ thông để giao lưu và đoàn kết quốc gia.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì thuộc các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội, trong khi quyền dùng tiếng nói, chữ viết cùng với tiếng phổ thông thể hiện sự bình đẳng giữa các dân tộc trong lĩnh vực văn hóa và ngôn ngữ, không trực tiếp liên quan đến tín ngưỡng hay giáo dục.

  1. Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc

    • Ngôn ngữ là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa.
    • Khi các dân tộc có quyền sử dụng tiếng nói và chữ viết riêng, họ có thể duy trì các giá trị truyền thống, phong tục, tập quán và văn học dân gian của mình.
    • Điều này giúp tránh nguy cơ mai một văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  2. Đảm bảo quyền bình đẳng trong tiếp cận giáo dục và thông tin

    • Khi được học tập bằng ngôn ngữ mẹ đẻ, người dân tộc thiểu số có cơ hội tiếp thu kiến thức tốt hơn, từ đó nâng cao trình độ dân trí và phát triển kinh tế - xã hội.
    • Nhà nước có thể sử dụng cả tiếng phổ thông và tiếng dân tộc trong giáo dục, truyền thông, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận thông tin và chính sách.
  3. Tăng cường sự đoàn kết và bình đẳng giữa các dân tộc

    • Khi mọi dân tộc đều có quyền sử dụng ngôn ngữ riêng, họ cảm thấy được tôn trọng, không bị áp đặt bởi ngôn ngữ của dân tộc khác.
    • Điều này giúp xóa bỏ sự phân biệt đối xử, củng cố tinh thần đoàn kết, tạo nên một xã hội hài hòa, thống nhất trong đa dạng.

Kết luận:

Việc bảo đảm quyền sử dụng tiếng nói, chữ viết riêng của mỗi dân tộc không chỉ thể hiện sự bình đẳng trong lĩnh vực văn hóa mà còn góp phần vào sự phát triển chung của xã hội, giúp mọi dân tộc cùng phát triển mà vẫn giữ được bản sắc riêng.


Câu 317:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của nền văn minh Đại Việt trong lịch sử dân tộc Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Ý nghĩa của nền văn minh Đại Việt trong lịch sử dân tộc Việt Nam:

- Những thành tựu của nền văn minh Đại Việt thể hiện một nền văn hoá rực rỡ, phong phú, toàn diện, độc đáo, khẳng định bản sắc của một dân tộc, một quốc gia văn hiến, văn minh ở khu vực Đông Nam Á và thế giới phương Đông.

- Văn minh Đại Việt thể hiện rõ sự kết hợp những dòng văn hoá đã có khả năng hội nhập giữa bản địa với bên ngoài và bên ngoài hòa nhập vào nội địa.

→ B đúng 

- A sai vì nền văn minh Đại Việt phản ánh sự phát triển rực rỡ của văn hóa dân tộc qua chữ viết, văn học, nghệ thuật, phong tục tập quán và tín ngưỡng, tạo nên bản sắc riêng biệt, phong phú và toàn diện trong lịch sử Việt Nam.

- C sai vì nền văn minh Đại Việt với truyền thống văn hiến lâu đời, thành tựu rực rỡ về chữ viết, giáo dục, nghệ thuật và tư tưởng đã khẳng định bản sắc dân tộc Việt Nam, thể hiện một quốc gia độc lập, có nền văn minh phát triển và giàu giá trị văn hóa.

- D sai vì nền văn minh Đại Việt phản ánh sự tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa từ Trung Hoa, Ấn Độ và khu vực, đồng thời gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa bản địa, tạo nên một nền văn hóa đặc sắc, hài hòa giữa truyền thống và ảnh hưởng bên ngoài.

  1. Nền văn minh Đại Việt có bản sắc riêng, không bị văn hóa ngoại lai lấn át

    • Từ thời Lý, Trần, Lê, người Việt đã xây dựng một nền văn minh rực rỡ với bản sắc độc lập, thể hiện qua tín ngưỡng, phong tục, tập quán, chữ viết, nghệ thuật, kiến trúc và tư tưởng chính trị.
    • Dù chịu ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa và Ấn Độ, nhưng văn hóa Đại Việt vẫn giữ được nét đặc trưng riêng, không bị đồng hóa.
  2. Tiếp thu có chọn lọc các yếu tố ngoại lai để làm giàu nền văn hóa dân tộc

    • Trong suốt hơn 1000 năm Bắc thuộc, dù có sự du nhập mạnh mẽ của văn hóa Hán, người Việt vẫn giữ được tiếng nói, tín ngưỡng bản địa và lối sống riêng.
    • Người Việt sử dụng chữ Hán nhưng sáng tạo ra chữ Nôm để thể hiện bản sắc dân tộc.
    • Các tư tưởng Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo được tiếp thu nhưng đã Việt hóa để phù hợp với đời sống xã hội.
  3. Thành tựu văn minh Đại Việt khẳng định sự phát triển độc lập của dân tộc

    • Hệ thống chính trị: Nhà nước quân chủ tập quyền được xây dựng và hoàn thiện, khẳng định sự độc lập của Đại Việt.
    • Văn học – nghệ thuật: Xuất hiện nhiều tác phẩm văn học chữ Hán, chữ Nôm mang đậm bản sắc dân tộc (Nhật ký trong tù, Hịch tướng sĩ, Truyền kỳ mạn lục...).
    • Kiến trúc – điêu khắc: Các công trình như chùa Một Cột, tháp Phổ Minh, Hoàng thành Thăng Long... thể hiện nét riêng của kiến trúc Việt.

Kết luận:

Nền văn minh Đại Việt không bị văn hóa ngoại lai lấn át, mà ngược lại, luôn tiếp thu có chọn lọc, phát triển và khẳng định bản sắc riêng. Đây chính là yếu tố giúp dân tộc Việt Nam giữ vững bản sắc văn hóa và độc lập dân tộc suốt hàng ngàn năm lịch sử.


Câu 318:

17/06/2026

Hằng năm, lãnh thổ nước ta nhận được lượng bức xạ mặt trời lớn là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Lãnh thổ Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới, quanh năm có góc nhập xạ lớn và hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh, giúp nhận được nhiều bức xạ mặt trời, tạo điều kiện cho khí hậu nóng ẩm và quá trình quang hợp của sinh vật phát triển mạnh.

→ A đúng 

- B sai vì bức xạ chủ yếu phụ thuộc vào vị trí địa lý và góc nhập xạ của Mặt Trời.

- C sai vì bức xạ mặt trời phụ thuộc vào góc nhập xạ và vị trí địa lý chứ không do nhiệt độ gây ra.

- D sai vì lượng bức xạ chủ yếu phụ thuộc vào vị trí địa lý và góc nhập xạ của Mặt Trời tại lãnh thổ Việt Nam.

  1. Góc nhập xạ lớn giúp nước ta nhận nhiều bức xạ mặt trời

    • Việt Nam nằm trong vùng nội chí tuyến, có vĩ độ từ 8°34' đến 23°23' Bắc, gần đường Xích đạo.
    • Góc nhập xạ (góc chiếu của tia sáng mặt trời) ở nước ta luôn lớn trong năm, giúp mật độ năng lượng mặt trời cao.
    • Lượng bức xạ mặt trời trung bình hằng năm khoảng 120-150 kcal/cm², tạo điều kiện cho khí hậu nóng ẩm đặc trưng.
  2. Hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh trong năm

    • Do vị trí địa lý thuộc vùng nội chí tuyến, Mặt Trời đi qua thiên đỉnh (điểm cao nhất trên bầu trời) hai lần mỗi năm.
    • Ở Nam Bộ và Tây Nguyên, thời điểm thiên đỉnh rơi vào khoảng tháng 4 - 5 và tháng 8 - 9.
    • Ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, thời điểm thiên đỉnh rơi vào khoảng tháng 5 - 6 và tháng 7 - 8.
    • Những thời điểm này, góc nhập xạ gần 90°, bức xạ mặt trời đạt cực đại, nhiệt độ tăng cao.
  3. Ảnh hưởng của bức xạ mặt trời đến khí hậu Việt Nam

    • Khí hậu nhiệt đới gió mùa: Do bức xạ mặt trời lớn, nhiệt độ trung bình năm từ 22 - 27°C.
    • Mùa hè nóng, mùa đông không quá lạnh: Nhờ bức xạ mạnh, miền Bắc dù có mùa đông nhưng vẫn không quá lạnh như các khu vực cùng vĩ độ ở lục địa.
    • Hệ sinh thái phong phú: Lượng nhiệt lớn kết hợp với độ ẩm cao giúp hệ sinh thái nhiệt đới phát triển mạnh, đặc biệt là rừng mưa nhiệt đới.

Kết luận:

Nhờ góc nhập xạ lớn quanh năm và hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh, Việt Nam nhận được lượng bức xạ mặt trời dồi dào, tạo nên đặc điểm khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, ảnh hưởng mạnh mẽ đến tự nhiên, sản xuất nông nghiệp và đời sống con người.


Câu 319:

17/06/2026

Thành tựu quan trọng nào của cách mạng khoa học - kĩ thuật đã tham gia tích cực vào việc giải quyết vân đề lương thực cho loài người?

 

A. Phát minh sinh học.

 

B. Phát minh hoá học.

 

C. “Cách mạng xanh”.

 

D. Tạo ra công cụ lao động mới.

 
 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Gúp tăng năng suất cây trồng nhờ giống mới, phân bón, cơ giới hóa và kỹ thuật canh tác hiện đại, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo nguồn lương thực cho nhân loại.

→ C đúng 

- A sai vì vốn tập trung vào cải tiến giống cây trồng, kỹ thuật canh tác và cơ giới hóa để giải quyết vấn đề lương thực cho loài người.

- B sai vì vốn tập trung vào cải tiến giống cây trồng, kỹ thuật canh tác và cơ giới hóa để tăng sản lượng lương thực.

- D sai vì chủ yếu tập trung vào cải tiến giống cây trồng, kỹ thuật canh tác và áp dụng khoa học vào nông nghiệp để trực tiếp giải quyết vấn đề lương thực.

“Cách mạng xanh” là một thành tựu quan trọng của cách mạng khoa học – kĩ thuật, góp phần tích cực vào việc giải quyết vấn đề lương thực cho loài người thông qua việc ứng dụng công nghệ và kỹ thuật tiên tiến vào sản xuất nông nghiệp.

  1. Khái niệm "Cách mạng xanh"

    • “Cách mạng xanh” là thuật ngữ chỉ sự cải tiến trong sản xuất nông nghiệp từ giữa thế kỷ XX, với mục tiêu tăng năng suất cây trồng và đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.
    • Phong trào này bắt đầu từ những năm 1940 tại México, Ấn Độ, Philippines và nhanh chóng lan rộng ra nhiều khu vực khác trên thế giới.
  2. Những thành tựu nổi bật của "Cách mạng xanh"

    • Sử dụng giống cây trồng năng suất cao: Nhờ ứng dụng công nghệ sinh học, các giống lúa, ngô, lúa mì có khả năng chống sâu bệnh, thích nghi với môi trường khắc nghiệt đã ra đời.
    • Ứng dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật: Giúp cây trồng phát triển tốt hơn, hạn chế mất mùa do sâu bệnh và thời tiết.
    • Cơ giới hóa và tự động hóa nông nghiệp: Máy móc hiện đại như máy cày, máy gặt, hệ thống tưới tiêu tự động giúp giảm sức lao động, tăng hiệu quả sản xuất.
    • Cải tiến phương pháp canh tác: Áp dụng mô hình nông nghiệp công nghệ cao như trồng trọt theo phương pháp thủy canh, khí canh, canh tác hữu cơ giúp tăng năng suất và bảo vệ môi trường.
  3. Tác động của "Cách mạng xanh" đến vấn đề lương thực

    • Giảm nạn đói toàn cầu: Sản lượng lương thực tăng nhanh, giúp nhiều quốc gia từ thiếu lương thực trở thành nước xuất khẩu gạo và lúa mì.
    • Tăng khả năng nuôi sống dân số thế giới: Nhờ năng suất tăng cao, nền nông nghiệp có thể đáp ứng nhu cầu lương thực cho dân số ngày càng gia tăng.
    • Thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp: Nhiều nước, đặc biệt là ở châu Á, đã cải thiện nền kinh tế và đời sống nông dân nhờ sản lượng lúa gạo và ngũ cốc tăng mạnh.

Kết luận:

“Cách mạng xanh” là một trong những bước tiến quan trọng trong lịch sử nông nghiệp, góp phần giải quyết hiệu quả bài toán lương thực toàn cầu, giúp hàng tỷ người có đủ thực phẩm và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế nông nghiệp.


Câu 320:

17/06/2026

Đảng Cộng sản Đông Dương xác định mục tiêu đấu tranh trước mắt của nhân dân Đông Dương trong thời kỳ 1936 - 1939 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nhằm tập hợp lực lượng rộng rãi, phù hợp với bối cảnh chính trị thế giới và tình hình trong nước dưới chính quyền thực dân Pháp.

→ A đúng 

- B sai vì tập trung vào các mục tiêu dân chủ, cơm áo và hòa bình để tranh thủ điều kiện chính trị thuận lợi, chưa đặt mục tiêu giành độc lập dân tộc lên hàng đầu vì chưa có thời cơ cách mạng chín muồi.

- C sai vì mục tiêu này bao quát hơn, nhấn mạnh cả tự do, cơm áo và hòa bình để tập hợp lực lượng rộng rãi.

- D sai vì tập trung vào các yêu cầu dân chủ, cải thiện đời sống và hòa bình để phù hợp với bối cảnh chính trị và tranh thủ lực lượng.

  1. Bối cảnh lịch sử

    • Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929 - 1933) tác động mạnh đến Đông Dương, đời sống nhân dân vô cùng khổ cực.
    • Năm 1936, Mặt trận Nhân dân Pháp lên cầm quyền, thực hiện một số cải cách dân chủ, tạo cơ hội để phong trào đấu tranh của nhân dân Đông Dương phát triển.
    • Đảng Cộng sản Đông Dương nhận định tình hình thế giới thay đổi, kẻ thù trước mắt không chỉ là thực dân Pháp mà còn là các thế lực phản động thuộc địa, nên xác định nhiệm vụ trước mắt là đấu tranh đòi các quyền tự do, dân chủ, cải thiện đời sống.
  2. Mục tiêu đấu tranh cụ thể

    • Đòi tự do, dân chủ: Nhân dân đấu tranh đòi quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, lập hội, biểu tình...
    • Cơm áo: Công nhân, nông dân yêu cầu tăng lương, giảm sưu thuế, cải thiện điều kiện lao động và đời sống.
    • Hòa bình: Nhân dân đấu tranh phản đối chủ nghĩa phát xít, nguy cơ chiến tranh, đòi hòa bình và quyền lợi dân tộc.
  3. Hình thức và phong trào đấu tranh

    • Phong trào Đông Dương Đại hội (1936): Tổ chức các cuộc họp, hội nghị, thu thập ý kiến quần chúng gửi lên chính quyền thực dân.
    • Phong trào đón Gô-đa (1937): Nhân dân biểu tình, mít tinh để gây áp lực đòi quyền lợi.
    • Bãi công, biểu tình của công nhân và nông dân: Nhiều cuộc đấu tranh đòi tăng lương, giảm giờ làm, giảm thuế đã nổ ra.
  4. Ý nghĩa của phong trào

    • Tạo điều kiện tập hợp lực lượng cách mạng, nâng cao nhận thức chính trị cho nhân dân.
    • Gây áp lực buộc chính quyền thực dân phải nhượng bộ một số quyền lợi cho nhân dân.
    • Là bước chuẩn bị quan trọng cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc sau này.

Kết luận:

Việc Đảng Cộng sản Đông Dương xác định nhiệm vụ trước mắt là “đòi tự do, dân chủ, cơm áo và hòa bình” thể hiện sự nhạy bén trong chiến lược đấu tranh, phù hợp với tình hình thực tế, góp phần thúc đẩy phong trào cách mạng giai đoạn 1936 - 1939 phát triển mạnh mẽ.


Câu 321:

17/06/2026

Cuộc cách mạng kĩ thuật lần thứ nhất gắn với quá trình chuyển từ lao động thủ công lên lao động

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Cuộc cách mạng kĩ thuật lần thứ nhất gắn với quá trình chuyển từ lao động thủ công lên lao động dựa trên sự phát triển của công nghiệp cơ khí.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì cuộc cách mạng kỹ thuật lần thứ nhất gắn với quá trình chuyển từ lao động thủ công sang lao động sử dụng máy móc, trong khi “thủ công, tự động hóa, tiên tiến” bao gồm cả các giai đoạn sau này, không phản ánh đúng bản chất của cuộc cách mạng này.

Cuộc cách mạng kỹ thuật lần thứ nhất (còn gọi là Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất) gắn liền với quá trình chuyển từ lao động thủ công sang lao động cơ khí, mở ra thời đại sản xuất bằng máy móc, thay thế sức lao động con người.

  1. Bối cảnh lịch sử

    • Trước cách mạng công nghiệp, nền sản xuất chủ yếu dựa vào lao động thủ công, năng suất thấp, phụ thuộc nhiều vào sức người và sức động vật.
    • Đầu thế kỷ XVIII, những tiến bộ về khoa học - kỹ thuật và nhu cầu mở rộng sản xuất đã dẫn đến sự ra đời của máy móc cơ khí, thay thế dần công cụ thủ công.
  2. Những phát minh tiêu biểu của cuộc cách mạng kỹ thuật lần thứ nhất

    • Máy hơi nước (1769, James Watt): Cung cấp nguồn động lực mới cho ngành sản xuất.
    • Máy kéo sợi (Hargreaves, 1764) và máy dệt chạy bằng hơi nước: Giúp ngành dệt vải phát triển mạnh mẽ.
    • Lò luyện gang bằng than cốc: Cải tiến quá trình sản xuất sắt thép, phục vụ ngành cơ khí.
    • Đầu máy xe lửa (George Stephenson, 1814) và tàu thủy chạy bằng hơi nước (Robert Fulton, 1807): Cách mạng hóa ngành giao thông vận tải.
  3. Tác động của cách mạng kỹ thuật lần thứ nhất

    • Chuyển đổi từ lao động thủ công sang lao động cơ khí: Máy móc dần thay thế con người trong sản xuất, giúp tăng năng suất và giảm giá thành sản phẩm.
    • Thúc đẩy đô thị hóa: Nhiều thành phố công nghiệp hình thành, thu hút lao động từ nông thôn ra làm việc trong các nhà máy.
    • Thay đổi cơ cấu lao động: Xuất hiện tầng lớp công nhân công nghiệp thay vì thợ thủ công nhỏ lẻ.
    • Góp phần mở rộng thị trường thế giới: Nhu cầu nguyên liệu và tiêu thụ hàng hóa thúc đẩy chủ nghĩa thực dân và các hoạt động thương mại quốc tế.

Kết luận:

Cuộc cách mạng kỹ thuật lần thứ nhất đánh dấu bước chuyển biến quan trọng trong lịch sử nhân loại, khi máy móc dần thay thế lao động thủ công, tạo ra nền sản xuất công nghiệp hiện đại, làm thay đổi sâu sắc mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội.


Câu 322:

17/06/2026

Hiện tượng trọng nam khinh nữ nói đến yếu tố nào của ý thức xã hội?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Tâm lý xã hội phản ánh nhận thức, quan niệm và thói quen của một cộng đồng trong một giai đoạn lịch sử nhất định, nên hiện tượng trọng nam khinh nữ thuộc về yếu tố này trong ý thức xã hội.

→ A đúng

- B, C, D sai vì là một quan niệm tồn tại trong xã hội dựa trên thói quen, phong tục và nhận thức chung, thuộc về tâm lý xã hội, hệ tư tưởng hay hệ giai cấp, vốn liên quan đến ý thức chính trị và đấu tranh giai cấp.

  1. Khái niệm ý thức xã hội và yếu tố tâm lý xã hội

    • Ý thức xã hội là toàn bộ tư tưởng, quan niệm, phong tục, tập quán, tâm lý và ý thức hệ của một xã hội trong từng giai đoạn lịch sử.
    • Yếu tố tâm lý xã hội bao gồm những suy nghĩ, tình cảm, thói quen, niềm tin hình thành trong cộng đồng qua thời gian, có thể tồn tại dai dẳng dù điều kiện kinh tế - xã hội thay đổi.
  2. Hiện tượng “trọng nam khinh nữ” trong xã hội

    • Đây là quan niệm ưu tiên nam giới hơn nữ giới, phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các xã hội phong kiến và nông nghiệp.
    • Quan niệm này xuất phát từ tư tưởng "nam tôn nữ ti" (nam giới ở vị trí cao hơn nữ giới), xem trọng con trai trong việc nối dõi tông đường và duy trì tài sản gia đình.
  3. Nguyên nhân hình thành từ yếu tố tâm lý xã hội

    • Tác động của tư tưởng Nho giáo: Trong nhiều thế kỷ, tư tưởng này đề cao vai trò của nam giới trong gia đình và xã hội, xem phụ nữ là phụ thuộc vào cha, chồng và con trai.
    • Ảnh hưởng của nền kinh tế nông nghiệp: Ở các xã hội nông nghiệp truyền thống, nam giới được coi là trụ cột lao động, trong khi phụ nữ thường bị giới hạn trong công việc nội trợ.
    • Tâm lý và thói quen xã hội: Quan niệm trọng nam khinh nữ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, trở thành một thói quen tư duy khó thay đổi.
  4. Tác động của tư tưởng này đến xã hội hiện đại

    • Gây bất bình đẳng giới, hạn chế quyền lợi của phụ nữ trong giáo dục, việc làm và đời sống xã hội.
    • Mất cân bằng giới tính do tâm lý thích con trai dẫn đến các hiện tượng như lựa chọn giới tính thai nhi.
    • Cản trở sự phát triển của xã hội vì không tận dụng hết tiềm năng của phụ nữ trong lao động và sáng tạo.

Kết luận:

Hiện tượng “trọng nam khinh nữ” là một biểu hiện rõ ràng của yếu tố tâm lý xã hội trong ý thức xã hội, phản ánh những quan niệm truyền thống đã ăn sâu vào tư duy cộng đồng. Tuy nhiên, với sự phát triển của xã hội hiện đại và phong trào bình đẳng giới, quan niệm này dần được thay đổi, giúp xã hội tiến tới một môi trường công bằng và phát triển bền vững hơn.


Câu 323:

17/06/2026

Nenxơn Manđêla trở thành tổng thống Nam Phi đánh dấu sự kiện lịch sử gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Từ năm 1993, trước áp lực đấu tranh của người da màu, bản Hiếp pháp này đã chính thức xóa bỏ chế độ phân biệt chủng tộc (Apácthai). Sau đó, một sự kiện nữa tiếp tục khẳng đinh điều này đó là sự kiện 4/1994, trong cuộc bầu cử dân chủ giữa các chủng tộc ở châu Phi, Nenxơn Manđêla trở thành Tổng thống người da đen đầu tiên của Cộng hòa Nam Phi

→ D đúng 

- A sai vì đánh dấu sự chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid, không trực tiếp phản ánh thắng lợi chung của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới mà chủ yếu liên quan đến cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc ở Nam Phi.

- B sai vì chủ yếu đánh dấu chiến thắng của cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid tại Nam Phi, chứ không phải là sự kiện mang tính toàn cầu khẳng định sự bình đẳng của tất cả các dân tộc và màu da trên thế giới.

- C sai vì đánh dấu sự chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid, nhưng không đồng nghĩa với sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân trên thế giới, vì vẫn còn những hình thức áp bức và chi phối khác tồn tại.

Sự kiện Nenxơn Manđêla trở thành Tổng thống Nam Phi vào năm 1994 đánh dấu bước ngoặt lịch sử quan trọng, chính thức chấm dứt hoàn toàn chế độ phân biệt chủng tộc (Apartheid) kéo dài hàng chục năm tại Nam Phi.

  1. Bối cảnh lịch sử

    • Từ thế kỷ XX, chế độ Apartheid (phân biệt chủng tộc) do chính quyền người da trắng ở Nam Phi thực hiện đã áp đặt sự kỳ thị và bóc lột nghiêm trọng đối với người da màu, đặc biệt là người da đen.
    • Chính sách này hạn chế quyền công dân, quyền bầu cử, quyền sở hữu đất đai của người da đen và áp đặt sự tách biệt trong mọi lĩnh vực đời sống.
  2. Vai trò của Nenxơn Manđêla trong phong trào chống Apartheid

    • Manđêla là một lãnh tụ của Đại hội Dân tộc Phi (ANC), kiên trì đấu tranh đòi quyền bình đẳng cho người da đen.
    • Ông bị chính quyền Nam Phi giam cầm suốt 27 năm (1962 - 1990) nhưng tinh thần đấu tranh của ông đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho phong trào chống phân biệt chủng tộc.
    • Sau khi được trả tự do năm 1990, ông tiếp tục lãnh đạo ANC đàm phán với chính quyền để chấm dứt chế độ Apartheid.
  3. Sự kiện Nenxơn Manđêla trở thành Tổng thống (1994)

    • Tháng 4/1994, Nam Phi tổ chức cuộc tổng tuyển cử đầu tiên với sự tham gia của mọi sắc tộc. Nenxơn Manđêla, đại diện cho ANC, giành chiến thắng và trở thành Tổng thống da đen đầu tiên của Nam Phi.
    • Sự kiện này đánh dấu sự chấm dứt hoàn toàn chế độ phân biệt chủng tộc, mở ra kỷ nguyên mới về đoàn kết dân tộc và dân chủ tại Nam Phi.
  4. Ý nghĩa lịch sử của sự kiện này

    • Chấm dứt chế độ Apartheid, mang lại quyền bình đẳng cho người da đen.
    • Củng cố phong trào đấu tranh vì nhân quyền trên toàn thế giới.
    • Khẳng định tinh thần hòa giải và hòa hợp dân tộc, thay vì trả thù hay trấn áp người da trắng.
    • Thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của Nam Phi, giúp quốc gia này thoát khỏi tình trạng cô lập quốc tế.

Kết luận:

Việc Nenxơn Manđêla trở thành Tổng thống Nam Phi không chỉ là thắng lợi của riêng ông mà còn là chiến thắng của công lý, bình đẳng và nhân quyền, đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chế độ phân biệt chủng tộc và mở ra một thời kỳ mới trong lịch sử Nam Phi.


Câu 324:

17/06/2026

Công lao đầu tiên to lớn nhất của Nguyễn Ái Quốc trong những năm 1919 – 1930 là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Từ chủ nghĩa yêu nước đến với chủ nghĩa Mác - Lênin, Nguyễn Ái Quốc đã tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, chấm dứt khủng hoảng đường lối cách mạng Việt Nam, tạo nền tảng tư tưởng cho phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.

→ A đúng 

- B sai vì là bước quan trọng trong việc truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin và tổ chức lực lượng cách mạng, nhưng công lao đầu tiên to lớn nhất của Nguyễn Ái Quốc là tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, làm nền tảng cho mọi hoạt động sau này.

- C sai vì là dấu mốc quan trọng, nhưng công lao đầu tiên to lớn nhất của Nguyễn Ái Quốc là tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, làm nền tảng tư tưởng cho sự ra đời của Đảng và phong trào cách mạng sau này.

- D sai vì là một đóng góp quan trọng, nhưng công lao đầu tiên to lớn nhất của Nguyễn Ái Quốc là tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, đặt nền móng tư tưởng cho cách mạng Việt Nam.

- Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, Việt Nam đang trong thời kì khủng hoảng về đường lối cứu nước và giai cấp lãnh đạo đấu tranh bởi vì ngọn cờ phong kiến đã lỗi thời, lạc hậu còn con đường cứu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản đang trong quá trình thực tế kiểm nghiệm nhưng cũng dần cho thấy đây không phải là con đường cứu nước phù hợp vì chưa đáp ứng được yêu cầu của lịch sử dân tộc.

- Trong bối cảnh đó, Nguyễn Ái Quốc ra đi tìm con đường cứu nước cho dân tộc. Tháng 7/1920, Nguyễn Ái Quốc đọc được bản Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương của Lênin đăng trên báo Nhân đạo. Luận cương đã giúp Nguyễn Ái Quốc khẳng định con đường giành độc lập dân tộc và tự do cho nhân dân Việt Nam, đó là con đường cách mạng vô sản. Người đã tích cực học tập, truyền bá chủ nghĩa Mác – Lê nin về trong nước → Từ chủ nghĩa yêu nước đến với chủ nghĩa Mác - Lênin, tìm ra con đường cứu nước đúng đắn.

- Sau này, thực tế lịch sử Việt Nam chứng minh và lựa chọn con đường cứu nước mà Nguyễn Ái Quốc đã xác định năm 1920 là hoàn toàn đúng đắn. Đây là công lao đầu tiên to lớn nhất của Nguyễn Ái Quốc trong những năm 1919 – 1930.


Câu 325:

17/06/2026

Thực dân Pháp bắt đầu tiến hành cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương (1919 – 1929) trong bối cảnh thế giới như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Thực dân Pháp bắt đầu tiến hành cuộc khai thác cuộc thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương (1919 – 1929) trong bối cảnh này các nước tư bản châu Âu gánh chịu những hậu quả nặng nề: nhiều thành phố, bến cảng, nhà máy, các trung tâm công nghiệp bị tàn phá. Hàng triệu người chết, mất tích hoặc tàn phế. Ở Pháp, năm 1945, sản xuất công nghiệp chỉ bằng 38%, nông nghiệp bằng 50% so với năm 1938; ở Italia, khoảng 1/3 tài sản quốc gia bị tổn thất…

→ C đúng 

- A sai vì nền kinh tế các nước tư bản chủ nghĩa không ổn định mà rơi vào khủng hoảng sau Thế chiến I, buộc thực dân Pháp phải đẩy mạnh khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương để bù đắp thiệt hại kinh tế.

- B sai vì hệ thống thuộc địa của các nước tư bản Âu - Mỹ không bị thu hẹp mà vẫn được duy trì sau Thế chiến I, thực dân Pháp tiến hành khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương chủ yếu để khôi phục kinh tế trong nước sau chiến tranh.

- D sai vì nền kinh tế thế giới sau Thế chiến I tuy có phục hồi nhưng vẫn chưa thực sự phát triển mạnh, trong khi Pháp tiến hành khai thác thuộc địa lần thứ hai chủ yếu do kinh tế trong nước khủng hoảng và cần bù đắp thiệt hại sau chiến tranh.

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp ở Đông Dương (1919 – 1929) diễn ra trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động, đặc biệt là hậu quả nặng nề của Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918). Sau chiến tranh, các nước tư bản châu Âu, trong đó có Pháp, rơi vào khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng do sự tàn phá của chiến tranh, sự suy giảm sản xuất và chi phí tái thiết đất nước. Nền kinh tế Pháp chịu tổn thất lớn, với hàng triệu người chết và bị thương, cơ sở hạ tầng bị phá hủy, nợ quốc gia gia tăng, khiến nước này phải tìm cách khôi phục nền kinh tế bằng cách tăng cường bóc lột thuộc địa.

Đông Dương, đặc biệt là Việt Nam, trở thành đối tượng bị khai thác mạnh mẽ nhằm bù đắp những thiệt hại chiến tranh của chính quốc. Chính quyền thực dân đẩy mạnh đầu tư vào các ngành kinh tế có lợi nhuận cao như khai thác mỏ, đồn điền cao su, lúa gạo và xây dựng hệ thống giao thông để phục vụ khai thác. Pháp cũng tăng cường thu thuế, độc quyền kinh tế để vơ vét tài nguyên và nhân công rẻ mạt từ thuộc địa.

Bên cạnh đó, cuộc khai thác lần thứ hai diễn ra trong bối cảnh trật tự thế giới có sự chuyển biến. Sau chiến tranh, Mỹ vươn lên mạnh mẽ, trong khi Pháp phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các nước tư bản khác. Chính vì vậy, Pháp càng ra sức khai thác Đông Dương nhằm củng cố vị thế kinh tế của mình.

Tóm lại, bối cảnh thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đã khiến thực dân Pháp phải đẩy mạnh khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương nhằm khôi phục kinh tế, duy trì vị thế và bù đắp tổn thất từ chiến tranh. Điều này dẫn đến sự gia tăng áp bức, bóc lột và làm bùng lên phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam.


Câu 326:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng chính sách phát triển nông nghiệp của các triều đại phong kiến ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các triều đại phong kiến Việt Nam không xóa bỏ hoàn toàn chế độ tư hữu ruộng đất mà chỉ thực hiện chính sách phân phối lại ruộng đất, duy trì cả sở hữu nhà nước (ruộng công) và sở hữu tư nhân (ruộng tư) để ổn định xã hội và kinh tế.

→ D đúng 

- A sai vì nhằm tăng sản lượng lương thực, ổn định đời sống nhân dân và củng cố nền kinh tế nông nghiệp tự cung tự cấp.

- B sai vì nhằm bảo vệ mùa màng, hạn chế thiên tai, đảm bảo sản xuất nông nghiệp ổn định và phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.

- C sai vì giúp bảo vệ sức kéo, đảm bảo nguồn lao động quan trọng cho sản xuất nông nghiệp, góp phần duy trì và phát triển nền kinh tế nông nghiệp ổn định.

Chính sách phát triển nông nghiệp của các triều đại phong kiến ở Việt Nam:

- Các hoàng đế thường thực hiện nghi lễ Tịch điền vào mùa xuân để khuyến khích nghề nông phát triển.

- Nhà nước thành lập các cơ quan chuyên trách đê điều, cử quan lại thường xuyên trông coi việc đắp đê, nạo vét kênh mương, đào nắn các dòng chảy,… phục vụ sản xuất.

- Quy định cấm giết trâu bò để bảo vệ sức kéo cho nông nghiệp, nếu vi phạm sẽ bị phạt nặng.

- Khuyến khích khai hoang mở rộng diện tích canh tác, nâng cao kĩ thuật canh tác, du nhập và cải tạo giống lúa,… (SGK - Trang 111, 112)

Dưới thời phong kiến, chế độ tư hữu ruộng đất luôn tồn tại và ngày càng phổ biến. Do đó phương án xóa bỏ hoàn toàn chế độ tư hữu ruộng đất trong cả nước không phải là chính sách của các triều đại phong kiến.


Câu 327:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng đặc điểm của vũ khí hóa học?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Vũ khí hóa học có phạm vi tác động lớn về không gian, thời gian, khó phát hiện kịp thời, gây khó khăn, phức tạp trong phòng chống và khắc phục hậu quả; gây ảnh hưởng nặng nề đối với môi trường sinh thái.

→ D đúng 

- A sai vì vũ khí hóa học phát tán dưới dạng khí, hơi hoặc lỏng, dễ lan rộng theo gió và môi trường, gây ảnh hưởng trên diện tích lớn. Điều này khiến chúng có khả năng tác động đến nhiều khu vực cùng lúc.

- B sai vì vũ khí hóa học thường không màu, không mùi hoặc có mùi khó nhận biết ngay, khiến con người khó phát hiện khi bị tấn công. Ngoài ra, chúng có thể tác động âm thầm trước khi gây hậu quả nghiêm trọng.

- C sai vì vũ khí hóa học có thể lan truyền nhanh qua không khí, nước và bề mặt, khó kiểm soát và khử độc kịp thời. Đồng thời, chúng có nhiều dạng khác nhau, khiến việc phòng chống và xử lý trở nên phức tạp.

Vũ khí hóa học là loại vũ khí sử dụng các chất độc hóa học để gây sát thương hoặc tiêu diệt sinh lực đối phương. Khác với vũ khí thông thường, vũ khí hóa học không chỉ gây ảnh hưởng trực tiếp đến con người mà còn có tác động lâu dài đến môi trường sinh thái. Do đó, nhận định “vũ khí hóa học không ảnh hưởng đến môi trường sinh thái” là không chính xác.

Thực tế, các chất độc hóa học có thể tồn tại trong môi trường đất, nước và không khí trong thời gian dài, gây ô nhiễm nghiêm trọng. Chẳng hạn, chất độc da cam mà Mỹ sử dụng trong Chiến tranh Việt Nam đã khiến hàng triệu hecta rừng bị hủy diệt, đất đai trở nên cằn cỗi, hệ sinh thái bị phá vỡ và ảnh hưởng kéo dài đến sức khỏe con người qua nhiều thế hệ.

Ngoài ra, các chất độc thần kinh như Sarin hay VX có thể lan rộng trong không khí, làm ô nhiễm nguồn nước, đất đai và gây nguy hiểm cho động vật hoang dã. Một số chất như khí mù tạt có thể thấm vào đất, gây độc cho cây trồng và ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn tự nhiên.

Hơn nữa, việc sản xuất, lưu trữ và tiêu hủy vũ khí hóa học cũng tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ hóa chất, làm ô nhiễm môi trường và gây ra thảm họa sinh thái. Chính vì những tác động nghiêm trọng này, nhiều hiệp ước quốc tế như Công ước Cấm vũ khí hóa học (CWC) đã ra đời nhằm hạn chế và tiến tới loại bỏ loại vũ khí này.

Tóm lại, vũ khí hóa học không chỉ gây tổn hại đến con người mà còn hủy hoại môi trường sinh thái, để lại hậu quả lâu dài. Vì vậy, nhận định vũ khí hóa học không ảnh hưởng đến môi trường là không đúng với thực tế.


Câu 328:

17/06/2026

Khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Than Đá là loại khoáng sản có trữ lượng lớn nhất vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ nhưng tập trung chủ yếu ở tỉnh Quảng Ninh (khoảng 90%).

→ D đúng 

- A, B, C sai vì vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ nổi tiếng với than đá, đặc biệt là than anthracite có trữ lượng lớn nhất cả nước. Than đá đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp năng lượng và khai khoáng của khu vực.

Than đá là loại khoáng sản có trữ lượng lớn nhất ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ, đặc biệt tập trung chủ yếu ở tỉnh Quảng Ninh. Đây là vùng than lớn nhất và quan trọng nhất của Việt Nam, đóng vai trò chủ đạo trong ngành khai thác khoáng sản và cung cấp năng lượng cho cả nước.

Trữ lượng than ở Quảng Ninh ước tính lên đến hàng tỷ tấn, chủ yếu là than antraxit – loại than có hàm lượng carbon cao, chất lượng tốt, ít khói, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như nhiệt điện, luyện kim, sản xuất xi măng và xuất khẩu. Các mỏ than lớn như Cẩm Phả, Hòn Gai, Uông Bí đã được khai thác từ lâu và tiếp tục đóng góp lớn vào nền kinh tế.

Điều kiện địa chất của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ tạo thuận lợi cho sự hình thành các mỏ than với quy mô lớn. Khu vực này có cấu trúc địa chất cổ, nhiều đứt gãy kiến tạo giúp tích tụ than qua hàng triệu năm. Ngoài ra, hệ thống giao thông, cảng biển tại Quảng Ninh cũng hỗ trợ việc khai thác, vận chuyển và xuất khẩu than thuận lợi.

Tuy nhiên, việc khai thác than cũng gây ra nhiều vấn đề về môi trường, như ô nhiễm không khí, nguồn nước, sạt lở đất và ảnh hưởng đến đời sống người dân. Vì vậy, cần có các biện pháp khai thác bền vững, bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên này.

Tóm lại, than đá là khoáng sản có trữ lượng lớn nhất vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nhưng cũng đặt ra thách thức về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.


Câu 329:

17/06/2026

Cơ quan nào dưới đây thuộc hệ thống tổ chức của quân đội nhân dân Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng là cơ quan trực thuộc Bộ Quốc phòng, chịu trách nhiệm quản lý và phát triển công nghiệp quốc phòng, đảm bảo trang bị, vũ khí cho Quân đội nhân dân Việt Nam. Đây là một bộ phận quan trọng trong hệ thống tổ chức của quân đội, phục vụ nhiệm vụ quốc phòng và an ninh.

→ B đúng 

- A sai vì là cơ quan tư pháp thuộc hệ thống nhà nước, có chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, không trực thuộc Quân đội Nhân dân Việt Nam. Do đó, nó không thuộc hệ thống tổ chức của quân đội.

- C sai vì tòa án Nhân dân là cơ quan xét xử thuộc hệ thống tư pháp quốc gia, hoạt động độc lập với Quân đội Nhân dân Việt Nam. Do đó, nó không thuộc hệ thống tổ chức của quân đội.

- D sai vì là cơ quan quản lý nhà nước trực thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường, không thuộc Bộ Quốc phòng. Do đó, nó không nằm trong hệ thống tổ chức của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng là cơ quan trực thuộc Bộ Quốc phòng Việt Nam, có vai trò quan trọng trong việc quản lý, phát triển và điều hành nền công nghiệp quốc phòng của đất nước. Đây là một trong những tổng cục chuyên ngành của Quân đội nhân dân Việt Nam, chịu trách nhiệm xây dựng và phát triển các cơ sở công nghiệp quốc phòng nhằm bảo đảm vũ khí, trang bị kỹ thuật cho lực lượng vũ trang.

Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng có chức năng tham mưu cho Bộ Quốc phòng về chiến lược phát triển công nghiệp quốc phòng, tổ chức sản xuất, nghiên cứu, ứng dụng công nghệ quân sự tiên tiến để nâng cao năng lực tác chiến. Đồng thời, cơ quan này quản lý các nhà máy, xí nghiệp quốc phòng, bảo đảm sản xuất vũ khí, đạn dược, khí tài và các trang thiết bị quân sự phục vụ nhiệm vụ quốc phòng – an ninh.

Bên cạnh đó, Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng còn thực hiện nhiệm vụ kết hợp kinh tế với quốc phòng bằng cách phát triển các sản phẩm lưỡng dụng (vừa dùng cho quân sự, vừa phục vụ dân sự), thúc đẩy hợp tác quốc tế, chuyển giao công nghệ và hiện đại hóa dây chuyền sản xuất.

Hệ thống tổ chức của Tổng cục gồm các cục chuyên môn như Cục Quản lý công nghiệp quốc phòng, Cục Kinh tế – Kế hoạch, Cục Khoa học – Công nghệ và các nhà máy, viện nghiên cứu trực thuộc. Các đơn vị này phối hợp chặt chẽ để bảo đảm yêu cầu sản xuất, nghiên cứu và phát triển công nghiệp quốc phòng theo hướng hiện đại, tự chủ.

Tóm lại, Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng là cơ quan quan trọng trong hệ thống tổ chức của Quân đội nhân dân Việt Nam, có nhiệm vụ quản lý, phát triển công nghiệp quốc phòng, góp phần xây dựng quân đội chính quy, hiện đại và bảo vệ Tổ quốc.


Câu 330:

17/06/2026

Hoạt động nào dưới đây thể hiện chính sách văn hóa?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tổ chức các hoạt động vui chơi cho trẻ em góp phần phát triển đời sống tinh thần, giáo dục và gìn giữ các giá trị văn hóa. Đây là một trong những nội dung quan trọng của chính sách văn hóa nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.

→ C đúng 

- A sai vì nhằm đảm bảo quyền học tập và nâng cao dân trí. Chính sách văn hóa chủ yếu tập trung vào bảo tồn, phát triển các giá trị văn hóa và đời sống tinh thần.

- B sai vì nhằm hỗ trợ đời sống và giảm bất bình đẳng. Chính sách văn hóa tập trung vào bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa và nâng cao đời sống tinh thần.

- D sai vì nhằm nâng cao năng suất lao động. Chính sách văn hóa chủ yếu liên quan đến bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa và nâng cao đời sống tinh thần của con người.

Chính sách văn hóa là hệ thống các chủ trương, biện pháp của Nhà nước nhằm phát triển và bảo tồn các giá trị văn hóa, nâng cao đời sống tinh thần cho người dân. Trong đó, tổ chức các hoạt động vui chơi cho trẻ em cũng được xem là một trong những biểu hiện cụ thể của chính sách văn hóa, vì nó góp phần thúc đẩy sự phát triển thể chất, trí tuệ và tinh thần của trẻ nhỏ.

Các hoạt động vui chơi dành cho trẻ em như tổ chức trung thu, ngày quốc tế thiếu nhi, hội trại hè, các chương trình nghệ thuật, trò chơi dân gian không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp trẻ hiểu biết hơn về văn hóa, truyền thống dân tộc. Đây cũng là cách để giáo dục kỹ năng sống, rèn luyện khả năng sáng tạo và tăng cường tương tác xã hội cho trẻ.

Bên cạnh đó, chính sách văn hóa của Nhà nước còn thể hiện qua việc đầu tư xây dựng công viên, sân chơi, nhà văn hóa thiếu nhi, tổ chức các lớp học năng khiếu miễn phí hoặc trợ giá cho trẻ em. Những chính sách này nhằm đảm bảo quyền được vui chơi, học tập và phát triển toàn diện của trẻ em theo tinh thần Công ước quốc tế về quyền trẻ em mà Việt Nam là thành viên.

Tuy nhiên, ở một số địa phương, điều kiện tổ chức hoạt động vui chơi còn hạn chế do thiếu cơ sở vật chất hoặc chưa có sự quan tâm đầy đủ. Vì vậy, Nhà nước và các tổ chức xã hội cần phối hợp chặt chẽ để mở rộng các chương trình hỗ trợ, giúp trẻ em, đặc biệt là trẻ em vùng sâu, vùng xa, có điều kiện tham gia nhiều hơn vào các hoạt động văn hóa, vui chơi lành mạnh.

Tóm lại, tổ chức các hoạt động vui chơi cho trẻ em là một phần trong chính sách văn hóa, góp phần xây dựng môi trường phát triển toàn diện cho thế hệ tương lai và thể hiện sự quan tâm của xã hội đối với trẻ em.


Câu 331:

17/06/2026

Mục đích cao nhất khi thành lập Liên hợp quốc là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Tổ chức này ra đời sau Chiến tranh thế giới thứ hai, với nhiệm vụ ngăn chặn xung đột và bảo đảm ổn định quốc tế. Đây là nền tảng quan trọng để thúc đẩy hợp tác và phát triển giữa các quốc gia.

→ A đúng 

- B sai vì đây chỉ là một trong những biện pháp hỗ trợ cho mục tiêu chính là duy trì hòa bình và an ninh thế giới. Hữu nghị giữa các nước giúp giảm xung đột, nhưng không phải là mục tiêu tối thượng của tổ chức.

- C sai vì nó chỉ là phương tiện để đạt được mục tiêu chính là duy trì hòa bình và an ninh thế giới. Hợp tác giúp các quốc gia giải quyết vấn đề chung, nhưng không phải là mục tiêu tối thượng của tổ chức.

- D sai vì đây chỉ là một biện pháp để duy trì hòa bình và an ninh thế giới. Mục tiêu chính của Liên hợp quốc là ngăn chặn chiến tranh, bảo vệ hòa bình cho tất cả các quốc gia, không chỉ riêng các cường quốc.

Liên hợp quốc (LHQ) được thành lập vào ngày 24/10/1945, ngay sau Chiến tranh thế giới thứ hai, với mục đích cao nhất là duy trì hòa bình và an ninh thế giới. Sự ra đời của tổ chức này xuất phát từ bài học về sự tàn phá khủng khiếp của chiến tranh, khiến các quốc gia trên thế giới nhận thức rõ tầm quan trọng của việc hợp tác quốc tế để ngăn chặn xung đột và thúc đẩy hòa bình bền vững.

Để thực hiện mục tiêu này, LHQ đã đề ra các nguyên tắc quan trọng như tôn trọng chủ quyền quốc gia, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác và hợp tác quốc tế trong việc ngăn chặn chiến tranh. Hội đồng Bảo an – cơ quan quyền lực cao nhất của LHQ – có trách nhiệm duy trì an ninh thế giới thông qua các biện pháp như cử lực lượng gìn giữ hòa bình, áp đặt lệnh trừng phạt hoặc can thiệp khi cần thiết.

Ngoài ra, LHQ còn thúc đẩy hợp tác trong nhiều lĩnh vực như nhân quyền, kinh tế, văn hóa, giáo dục và phát triển bền vững. Các tổ chức trực thuộc như UNESCO, WHO, UNDP đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sống của con người, góp phần xây dựng nền hòa bình lâu dài.

Mặc dù LHQ đã đạt được nhiều thành tựu trong việc ngăn chặn xung đột, hòa giải tranh chấp và cứu trợ nhân đạo, nhưng tổ chức này cũng gặp không ít thách thức, như bất đồng giữa các cường quốc, xung đột khu vực kéo dài hay sự thiếu hợp tác từ một số quốc gia.

Tóm lại, mục đích cao nhất của Liên hợp quốc là duy trì hòa bình và an ninh thế giới, nhưng để đạt được mục tiêu này, tổ chức phải không ngừng đổi mới, tăng cường hợp tác giữa các quốc gia và thích ứng với tình hình quốc tế phức tạp.


Câu 332:

17/06/2026

Ba cuộc khởi nghĩa Bắc Sơn, Nam Kì, binh biến Đô Lương đã để lại bài học kỉnh nghiệm lớn nhất là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Chúng đều nổ ra khi điều kiện chưa chín muồi, dẫn đến thất bại. Từ đó, Đảng rút ra bài học quan trọng về việc xác định đúng thời điểm để phát động khởi nghĩa giành chính quyền.

→ B đúng 

- A sai vì các cuộc khởi nghĩa này đều nổ ra khi điều kiện chưa chín muồi, dẫn đến thất bại, nên bài học quan trọng nhất là phải xác định đúng thời điểm khởi nghĩa.

- C sai vì cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng lực lượng vũ trang, nhưng bài học lớn nhất rút ra là về thời cơ. Do các cuộc khởi nghĩa diễn ra khi điều kiện chưa chín muồi, dẫn đến thất bại, nên bài học quan trọng nhất là phải xác định đúng thời điểm phát động khởi nghĩa.

- D sai vì có yếu tố chiến tranh du kích nhưng không phải bài học kinh nghiệm lớn nhất. Điều quan trọng nhất rút ra từ các cuộc khởi nghĩa này là bài học về thời cơ, vì chúng nổ ra khi chưa hội đủ điều kiện, dẫn đến thất bại.

Ba cuộc khởi nghĩa Bắc Sơn (27/9/1940), Nam Kì (23/11/1940) và binh biến Đô Lương (13/1/1941) đều là những phong trào đấu tranh vũ trang quan trọng của nhân dân Việt Nam trong giai đoạn trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Tuy nhiên, cả ba cuộc khởi nghĩa này đều thất bại do nhiều nguyên nhân, trong đó bài học quan trọng nhất rút ra là vấn đề xác định đúng thời cơ trong khởi nghĩa giành chính quyền.

Thời cơ cách mạng là yếu tố quyết định thành bại của một cuộc khởi nghĩa. Khi thời cơ chưa chín muồi, lực lượng chưa đủ mạnh, việc phát động khởi nghĩa dễ dẫn đến thất bại. Khởi nghĩa Bắc Sơn diễn ra khi phát xít Nhật vừa đánh bại quân Pháp ở Lạng Sơn, tạo ra khoảng trống quyền lực. Tuy nhiên, do lực lượng nghĩa quân còn yếu và thiếu sự chuẩn bị lâu dài, thực dân Pháp nhanh chóng đàn áp, khiến phong trào tan rã.

Tương tự, khởi nghĩa Nam Kì và binh biến Đô Lương cũng diễn ra khi Pháp còn đủ khả năng đàn áp và lực lượng cách mạng chưa đủ mạnh. Cả hai phong trào đều không có sự phối hợp rộng rãi trên toàn quốc, dẫn đến bị cô lập và nhanh chóng bị dập tắt. Sự thất bại của những cuộc khởi nghĩa này cho thấy, nếu hành động khi thời cơ chưa chín muồi, cách mạng dễ bị tổn thất lớn.

Bài học kinh nghiệm từ ba cuộc khởi nghĩa này đã giúp Đảng Cộng sản Đông Dương rút ra những chiến lược quan trọng trong việc chuẩn bị cho Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Khi thời cơ đến – tức là khi Nhật đầu hàng Đồng minh, chính quyền thực dân Pháp hoàn toàn suy yếu – Đảng đã kịp thời lãnh đạo nhân dân nổi dậy giành chính quyền trên phạm vi cả nước một cách nhanh chóng và ít tổn thất.

Tóm lại, bài học lớn nhất từ ba cuộc khởi nghĩa Bắc Sơn, Nam Kì và binh biến Đô Lương chính là phải biết nắm bắt và lựa chọn đúng thời cơ để khởi nghĩa giành chính quyền. Điều này đóng vai trò quyết định trong sự thành công của một cuộc cách mạng.


Câu 333:

17/06/2026

Hành vi nào sau đây thể hiện sự kế thừa, phát huy truyền thống của dân tộc?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hành vi: tích cực tìm hiểu về truyền thống đấu tranh chống ngoại xâm của dân tộc đã thể hiện sự kế thừa, phát huy truyền thống của dân tộc.

→ C đúng 

- A sai vì là hành vi phủ nhận giá trị văn hóa, làm suy yếu bản sắc dân tộc. Việc kế thừa và phát huy truyền thống đòi hỏi sự tôn trọng, gìn giữ và trân trọng những di sản văn hóa của cha ông.

- B sai vì thiếu chọn lọc có thể du nhập những thói quen, lối sống xa lạ, làm phai mờ bản sắc văn hóa dân tộc. Kế thừa và phát huy truyền thống đòi hỏi chọn lọc những giá trị phù hợp, giữ gìn nét đẹp văn hóa riêng.

- D sai vì thể hiện sự thờ ơ, thiếu trách nhiệm với truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc. Kế thừa và phát huy truyền thống đòi hỏi sự tri ân, tôn vinh những người có công với đất nước.

Hành vi thể hiện sự kế thừa và phát huy truyền thống của dân tộc là những hành động nhằm bảo tồn, tôn vinh và tiếp nối các giá trị tốt đẹp của cha ông. Trong đó, việc tích cực tìm hiểu về truyền thống đấu tranh chống ngoại xâm của dân tộc là một biểu hiện quan trọng, vì nó giúp thế hệ sau hiểu rõ về lịch sử, hun đúc lòng yêu nước và có ý thức bảo vệ Tổ quốc.

Lịch sử Việt Nam là một trang sử hào hùng với nhiều cuộc đấu tranh chống giặc ngoại xâm, từ thời Hai Bà Trưng, Ngô Quyền, Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo cho đến cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Việc tìm hiểu về những chiến công này không chỉ giúp thế hệ trẻ biết ơn công lao của cha ông mà còn rút ra bài học về tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường và lòng yêu nước.

Ngoài việc học tập lịch sử qua sách vở, các hoạt động như tham quan di tích lịch sử, tham gia các buổi nói chuyện chuyên đề, xem phim tài liệu hay tham gia các chương trình giáo dục về truyền thống dân tộc cũng là những cách tích cực để kế thừa và phát huy truyền thống.

Hơn nữa, việc áp dụng tinh thần yêu nước vào cuộc sống hiện đại, như học tập, lao động chăm chỉ, đóng góp vào sự phát triển đất nước cũng là một cách thể hiện sự kế thừa truyền thống dân tộc. Nếu thế hệ trẻ chỉ dừng lại ở việc tìm hiểu mà không có hành động thiết thực, truyền thống ấy sẽ không thể phát huy một cách hiệu quả.

Tóm lại, việc tích cực tìm hiểu về truyền thống đấu tranh chống ngoại xâm của dân tộc là một hành vi quan trọng thể hiện sự kế thừa và phát huy truyền thống dân tộc. Điều này không chỉ giúp nâng cao nhận thức lịch sử mà còn bồi đắp tinh thần yêu nước, trách nhiệm đối với Tổ quốc của mỗi người.


Câu 334:

17/06/2026

Theo quy định của pháp luật, công dân hưởng quyền được phát triển trong trường hợp nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Theo quy định của pháp luật, công dân hưởng quyền được phát triển trong trường hợp tham gia các hoạt động văn hóa.

→ B đúng 

- A sai vì có thể xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, làm mất đi lợi ích chính đáng của tác giả. Quyền được phát triển của công dân phải dựa trên sự bảo vệ hợp pháp đối với thành quả sáng tạo của mình.

- C sai vì không thể chuyển giao theo quy định của pháp luật, nên việc này vi phạm nguyên tắc bảo vệ quyền con người. Công dân chỉ được hưởng quyền phát triển khi các quyền nhân thân của họ được tôn trọng và bảo vệ hợp pháp.

- D sai vì có thể xâm phạm quyền thừa kế hợp pháp của người khác, gây tranh chấp và mất công bằng. Công dân chỉ được hưởng quyền phát triển khi tuân thủ pháp luật, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho mọi cá nhân liên quan.

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, quyền được phát triển là một trong những quyền cơ bản của công dân, được quy định trong Hiến pháp và các văn bản pháp luật liên quan. Quyền này đảm bảo cho mỗi người có cơ hội phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ, tinh thần và nhân cách. Trong đó, việc tham gia các hoạt động văn hóa là một trong những biểu hiện quan trọng của quyền này.

Tham gia các hoạt động văn hóa bao gồm việc tiếp cận và hưởng thụ các giá trị văn hóa, nghệ thuật, bảo tồn và phát huy bản sắc dân tộc, sáng tạo trong các lĩnh vực nghệ thuật như âm nhạc, hội họa, sân khấu, điện ảnh. Nhà nước tạo điều kiện cho công dân tham gia các hoạt động này thông qua việc xây dựng nhà văn hóa, thư viện, bảo tàng, công viên văn hóa, tổ chức các lễ hội truyền thống và chương trình nghệ thuật.

Ngoài ra, pháp luật cũng khuyến khích công dân đóng góp vào sự phát triển văn hóa bằng cách sáng tác, nghiên cứu, bảo tồn các giá trị văn hóa dân tộc. Các chính sách như quỹ hỗ trợ sáng tạo nghệ thuật, học bổng cho tài năng trẻ hay bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ giúp thúc đẩy sự phát triển văn hóa của đất nước.

Đặc biệt, việc tham gia các hoạt động văn hóa không chỉ giúp công dân nâng cao đời sống tinh thần, mà còn góp phần xây dựng xã hội văn minh, tiến bộ. Mọi công dân, không phân biệt giới tính, độ tuổi, tôn giáo, đều có quyền tham gia và hưởng thụ các giá trị văn hóa theo quy định của pháp luật.

Tóm lại, việc tham gia các hoạt động văn hóa là một biểu hiện quan trọng của quyền được phát triển. Nhà nước không chỉ bảo vệ mà còn tạo điều kiện để công dân có môi trường thuận lợi nhằm phát triển toàn diện về tinh thần và trí tuệ, góp phần xây dựng nền văn hóa dân tộc phong phú và bền vững.


Câu 335:

17/06/2026

Đến cuối thế kỉ XIX, thực dân Hà Lan đã cơ bản hoàn thành quá trình xâm lược quốc gia nào ở Đông Nam Á?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đến cuối thế kỉ XIX, thực dân Hà Lan đã cơ bản hoàn thành quá trình xâm lược In-đô-nê-xi-a.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì lần lượt bị Pháp và Anh xâm lược vào cuối thế kỷ XIX. Thực dân Hà Lan chủ yếu chiếm đóng Indonesia, do đó không thể nói họ đã hoàn thành quá trình xâm lược toàn bộ Đông Nam Á.

Đến cuối thế kỷ XIX, thực dân Hà Lan đã cơ bản hoàn thành quá trình xâm lược Indonesia, biến quốc gia này thành thuộc địa quan trọng nhất của Hà Lan ở Đông Nam Á. Quá trình xâm chiếm Indonesia của thực dân Hà Lan diễn ra từ đầu thế kỷ XVII và kéo dài suốt nhiều thế kỷ sau đó.

Ban đầu, Hà Lan xâm nhập Indonesia thông qua Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) vào đầu thế kỷ XVII, tập trung kiểm soát các hòn đảo giàu tài nguyên như Java, Sumatra và quần đảo Maluku. Với chính sách khai thác thuộc địa dựa trên việc kiểm soát thương mại gia vị, VOC nhanh chóng mở rộng quyền lực, thiết lập sự thống trị tại nhiều vùng quan trọng.

Tuy nhiên, đến đầu thế kỷ XIX, khi VOC giải thể (1799), chính phủ Hà Lan trực tiếp quản lý Indonesia và đẩy mạnh các cuộc chinh phạt quân sự để mở rộng lãnh thổ. Nhiều cuộc khởi nghĩa của nhân dân Indonesia nổ ra nhằm chống lại ách thống trị, tiêu biểu như cuộc khởi nghĩa Diponegoro (1825-1830), nhưng đều bị đàn áp. Sau khi đàn áp các cuộc nổi dậy, Hà Lan tiếp tục củng cố bộ máy cai trị và mở rộng kiểm soát sang các khu vực như Bali, Aceh và Sulawesi.

Đến cuối thế kỷ XIX, với việc hoàn tất cuộc chiến chinh phục Aceh (1873-1903) và kiểm soát toàn bộ quần đảo Indonesia, Hà Lan đã cơ bản hoàn thành quá trình xâm lược quốc gia này. Từ đó, Indonesia trở thành thuộc địa khai thác quan trọng của Hà Lan, với các chính sách bóc lột kinh tế, đặc biệt là hệ thống cưỡng bức canh tác, khiến người dân phải lao động khổ cực để cung cấp nguyên liệu như đường, cà phê và cao su cho thị trường châu Âu.

Tóm lại, đến cuối thế kỷ XIX, thực dân Hà Lan đã hoàn thành quá trình xâm lược Indonesia, biến quốc gia này thành thuộc địa quan trọng với hệ thống khai thác thuộc địa tàn khốc, làm dấy lên phong trào đấu tranh giành độc lập mạnh mẽ trong thế kỷ XX.


Câu 336:

17/06/2026

Việc làm nào dưới đây thể hiện trách nhiệm của công dân trong việc tham gia xây dựng và hoàn thiện chế độ chính trị ở nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Vận động mọi người tuân thủ pháp luật góp phần duy trì trật tự, kỷ cương, nâng cao ý thức pháp luật trong xã hội, tạo nền tảng cho một nhà nước vững mạnh. Đây là trách nhiệm của công dân trong việc xây dựng và hoàn thiện chế độ chính trị, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.

→ D đúng 

- A sai vì gây mất trật tự đô thị, ảnh hưởng đến lợi ích chung của cộng đồng. Công dân có trách nhiệm xây dựng và hoàn thiện chế độ chính trị bằng cách tuân thủ pháp luật, góp phần tạo môi trường sống văn minh, trật tự.

- B sai vì làm giảm nguồn lực để phát triển đất nước và duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước. Công dân có trách nhiệm đóng thuế đầy đủ để góp phần xây dựng và hoàn thiện chế độ chính trị, đảm bảo sự phát triển bền vững.

- C sai vì hủy hoại tài nguyên thiên nhiên, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững. Công dân có trách nhiệm bảo vệ môi trường để góp phần xây dựng một đất nước xanh, sạch, bền vững, phù hợp với chính sách phát triển của nhà nước.

Việc vận động mọi người tuân thủ pháp luật là một hành động thiết thực thể hiện trách nhiệm của công dân trong việc tham gia xây dựng và hoàn thiện chế độ chính trị ở nước ta. Chế độ chính trị của Việt Nam được tổ chức theo nguyên tắc nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, trong đó pháp luật đóng vai trò nền tảng để quản lý xã hội, bảo đảm công bằng, ổn định và phát triển đất nước.

Tuân thủ pháp luật không chỉ là nghĩa vụ cá nhân mà còn góp phần xây dựng một xã hội kỷ cương, dân chủ và văn minh. Khi công dân vận động người khác chấp hành pháp luật, họ đang góp phần nâng cao ý thức pháp luật trong cộng đồng, giúp hạn chế vi phạm và giữ gìn trật tự xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập, khi yêu cầu về một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định là điều kiện cần thiết để phát triển kinh tế - xã hội.

Bên cạnh đó, việc tuyên truyền và vận động tuân thủ pháp luật còn giúp nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ của mình trong chế độ chính trị. Khi mỗi người đều hiểu và tôn trọng pháp luật, sự tham gia vào các hoạt động chính trị như bầu cử, giám sát chính quyền, đóng góp ý kiến xây dựng chính sách sẽ trở nên hiệu quả hơn, góp phần hoàn thiện bộ máy nhà nước.

Ngoài việc vận động tuân thủ pháp luật, công dân còn có thể tham gia đóng góp ý kiến vào các dự thảo luật, giám sát việc thực thi chính sách của chính quyền địa phương, đấu tranh chống tham nhũng, tiêu cực. Đây đều là những việc làm thiết thực để xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh.

Tóm lại, vận động mọi người tuân thủ pháp luật không chỉ thể hiện trách nhiệm cá nhân mà còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng và hoàn thiện chế độ chính trị ở nước ta, đảm bảo một xã hội ổn định, công bằng và phát triển bền vững.


Câu 337:

17/06/2026

Vùng có diện tích rừng ngập mặn lớn nhất nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đồng bằng sông Cửu Long có hệ thống sông ngòi, kênh rạch dày đặc, chịu ảnh hưởng của thủy triều và có vùng bờ biển dài, tạo điều kiện thuận lợi cho rừng ngập mặn phát triển. Ngoài ra, lượng phù sa dồi dào và khí hậu nhiệt đới ẩm cũng giúp hệ sinh thái rừng ngập mặn ở đây phong phú và rộng lớn nhất nước ta.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì đồng bằng sông Hồng, duyên hải Nam Trung Bộ và Bắc Trung Bộ có diện tích bãi triều nhỏ hẹp, ít cửa sông lớn, lượng phù sa bồi đắp thấp, không thuận lợi cho rừng ngập mặn phát triển. Trong khi đó, Đồng bằng sông Cửu Long có hệ thống sông ngòi dày đặc, bãi bồi rộng và điều kiện thủy văn thích hợp, nên rừng ngập mặn phát triển mạnh hơn.

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng có diện tích rừng ngập mặn lớn nhất Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái ven biển và bảo vệ môi trường. Với đặc điểm địa hình thấp, giáp biển và chịu ảnh hưởng của thủy triều, ĐBSCL có điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của rừng ngập mặn, đặc biệt là ở các tỉnh ven biển như Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Kiên Giang và Trà Vinh.

Rừng ngập mặn ở ĐBSCL có diện tích lớn nhất cả nước, trong đó rừng ngập mặn Cà Mau là khu vực rộng nhất, với hệ sinh thái đa dạng, phong phú. Hệ thống rừng này giúp chống xói lở bờ biển, giảm thiểu tác động của sóng và nước biển dâng, đồng thời là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm. Đây cũng là khu vực có trữ lượng cacbon cao, góp phần quan trọng vào việc hấp thụ khí CO₂, giảm thiểu biến đổi khí hậu.

Ngoài ra, rừng ngập mặn ở ĐBSCL còn có vai trò kinh tế - xã hội to lớn. Người dân địa phương dựa vào rừng để phát triển nghề nuôi trồng thủy sản như tôm, cua, cá và khai thác lâm sản. Hệ sinh thái rừng ngập mặn cũng thúc đẩy phát triển du lịch sinh thái, thu hút du khách đến tham quan và tìm hiểu về thiên nhiên.

Tuy nhiên, hiện nay rừng ngập mặn ở ĐBSCL đang bị suy giảm do tình trạng xâm nhập mặn, khai thác quá mức và chuyển đổi đất rừng sang mục đích nuôi trồng thủy sản. Để bảo vệ hệ sinh thái quan trọng này, Nhà nước và các tổ chức môi trường đã triển khai nhiều chương trình trồng rừng, bảo tồn và nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của rừng ngập mặn.

Tóm lại, với diện tích rừng ngập mặn lớn nhất cả nước, đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là lá chắn sinh thái quan trọng mà còn góp phần phát triển kinh tế bền vững, bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.


Câu 338:

17/06/2026

Theo quy định của pháp luật, quyền bình đẳng giữa lao động nam và lao động nữ không thể hiện ở việc người lao động được

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Lựa chọn mức thuế thu nhập không theo quy định pháp luật có thể dẫn đến bất bình đẳng trong nghĩa vụ tài chính, gây thất thu ngân sách nhà nước. Quyền bình đẳng giữa lao động nam và nữ không thể hiện ở việc chọn mức thuế, mà ở việc đảm bảo cơ hội việc làm, tiền lương và điều kiện lao động ngang nhau theo quy định pháp luật.

→ C đúng 

- A sai vì nhằm đảm bảo công bằng trong lao động, khuyến khích năng suất và hiệu quả làm việc. Quyền bình đẳng giữa lao động nam và nữ không chỉ thể hiện ở mức lương, mà còn ở cơ hội việc làm, điều kiện lao động và chế độ đãi ngộ như nhau.

- B sai vì nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động, đảm bảo an sinh xã hội. Quyền bình đẳng giữa lao động nam và nữ không chỉ thể hiện ở việc tham gia bảo hiểm, mà còn ở cơ hội việc làm, tiền lương và điều kiện lao động ngang nhau.

- D sai vì nhằm đảm bảo mọi người lao động đều có quyền tìm kiếm việc làm phù hợp, không bị phân biệt đối xử. Quyền bình đẳng giữa lao động nam và nữ không chỉ thể hiện ở việc tiếp cận việc làm, mà còn ở chế độ lương, đãi ngộ và điều kiện làm việc ngang nhau.

Quyền bình đẳng giữa lao động nam và lao động nữ là nguyên tắc quan trọng trong pháp luật lao động Việt Nam, nhằm đảm bảo cơ hội việc làm, điều kiện làm việc và chế độ đãi ngộ công bằng cho cả hai giới. Tuy nhiên, quyền này không thể hiện ở việc người lao động được lựa chọn mức thuế thu nhập, vì thuế thu nhập cá nhân (TNCN) được tính theo quy định chung của pháp luật, áp dụng cho mọi công dân dựa trên mức thu nhập chứ không phân biệt giới tính.

Theo quy định của Luật Bình đẳng giới và Bộ luật Lao động, bình đẳng giữa lao động nam và nữ được thể hiện qua các khía cạnh như:

  • Bình đẳng trong cơ hội việc làm: Nam và nữ có quyền tiếp cận việc làm, được tuyển dụng và thăng tiến dựa trên năng lực, không bị phân biệt đối xử vì giới tính.
  • Bình đẳng về điều kiện làm việc: Cả hai giới đều được hưởng mức lương, thưởng và các chế độ bảo hiểm tương đương khi làm cùng công việc, với cùng trình độ và hiệu suất lao động.
  • Chính sách hỗ trợ lao động nữ: Lao động nữ được hưởng chế độ thai sản, nghỉ sinh con và các chính sách bảo vệ sức khỏe sinh sản.
  • Bình đẳng trong đào tạo và phát triển nghề nghiệp: Cả nam và nữ đều có cơ hội học tập, đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn như nhau.

Trong khi đó, thuế thu nhập cá nhân không phải là yếu tố liên quan đến bình đẳng giới, mà được xác định theo mức thu nhập thực tế của từng cá nhân, với các mức thuế suất cụ thể theo quy định của pháp luật. Người lao động, dù nam hay nữ, đều không có quyền tự lựa chọn mức thuế thu nhập mà phải tuân theo các quy định hiện hành.

Tóm lại, bình đẳng giới trong lao động thể hiện ở quyền tiếp cận việc làm, mức lương, điều kiện làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp, chứ không liên quan đến việc lựa chọn mức thuế thu nhập, vì đây là quy định chung áp dụng cho mọi công dân dựa trên mức thu nhập thực tế của họ.


Câu 339:

17/06/2026

Phong trào cách mạng 1930 - 1931 ở Việt Nam đã thực hiện nhiệm vụ chống

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Phong trào 1930 - 1931 là phong trào cách mạng đầu tiên do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, thực hiện nhiệm vụ chiến lược được đề ra trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đó là: chống đế quốc và chống phong kiến.

- Thực tế phong trào 1930 - 1931 đã nhắm trúng hai kẻ thù của dân tộc, không còn ảo tưởng vào kẻ thù của dân tộc và giai cấp như phong trào yêu nước đầu thế kỉ XX. Biểu hiện rõ nhất là thông qua các khẩu hiệu của phong trào này là: “Độc lập dân tộc” và “Ruộng đất cho dân cày”. Đỉnh cao của phong trào là ở Nghệ - Tĩnh. Đây đồng thời là nội dung quan trọng minh chứng cho tính triệt để của phong trào 1930 - 1931.

→ D đúng 

- A sai vì nhằm chống đế quốc và phong kiến. Giai cấp tư sản tuy có mâu thuẫn với thực dân nhưng không phải là đối tượng chính của cách mạng trong giai đoạn này.

- B sai vì đã thực hiện nhiệm vụ chống đế quốc và phong kiến, trong đó có cả tay sai của thực dân. Do đó, nói phong trào không chống phong kiến và tay sai là không đúng với bản chất của cuộc đấu tranh này.

- C sai vì đã thực hiện nhiệm vụ chống đế quốc và phong kiến tay sai, chứ không trực tiếp chống giai cấp tư sản. Giai cấp tư sản tuy có mâu thuẫn với thực dân nhưng không phải là đối tượng chính của cách mạng trong giai đoạn này.

Phong trào cách mạng 1930 - 1931 ở Việt Nam do Đảng Cộng sản Đông Dương lãnh đạo là một cao trào đấu tranh mạnh mẽ của giai cấp công nhân và nông dân, nhằm thực hiện hai nhiệm vụ chính: chống đế quốc (thực dân Pháp) và chống phong kiến (giai cấp địa chủ, cường hào áp bức nông dân). Đây là phong trào cách mạng có quy mô rộng lớn, làm lung lay ách thống trị của thực dân Pháp và bọn phong kiến tay sai.

Chống đế quốc

  • Phong trào nổ ra trong bối cảnh cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933 khiến đời sống nhân dân vô cùng cực khổ, thực dân Pháp gia tăng bóc lột, sa thải công nhân và thu thuế nặng nề đối với nông dân.
  • Công nhân ở các trung tâm công nghiệp lớn như Nam Định, Hải Phòng, Vinh - Bến Thủy đã tổ chức bãi công đòi tăng lương, giảm giờ làm, cải thiện điều kiện lao động.
  • Phong trào lan rộng sang nông thôn, nơi nông dân nổi dậy phá kho thóc, biểu tình đòi giảm sưu thuế, chia lại ruộng đất.

Chống phong kiến

  • Ở Nghệ An và Hà Tĩnh, nông dân đã nổi dậy lập nên Xô Viết Nghệ - Tĩnh, tịch thu ruộng đất của địa chủ chia cho dân nghèo, xóa bỏ sưu thuế và thực hiện quyền bình đẳng trong xã hội.
  • Các hình thức đấu tranh như mít-tinh, biểu tình có vũ trang đã làm suy yếu bộ máy chính quyền phong kiến tay sai ở địa phương.
  • Phong trào thể hiện rõ sự liên minh chặt chẽ giữa công nhân và nông dân, cùng đấu tranh chống lại cả đế quốc và phong kiến.

Mặc dù bị thực dân Pháp đàn áp khốc liệt, phong trào 1930 - 1931 đã để lại nhiều bài học quan trọng, khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng và đặt nền móng cho cuộc đấu tranh giành độc lập sau này. Đây là phong trào cách mạng đầu tiên ở Việt Nam có sự kết hợp giữa đấu tranh giai cấp và đấu tranh dân tộc, nhằm thực hiện hai nhiệm vụ cơ bản: chống đế quốc và chống phong kiến.


Câu 340:

17/06/2026

Vùng biển nước ta không tiếp giáp với vùng biển của quốc gia nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Myanmar không tiếp giáp Biển Đông nên vùng biển nước ta không giáp với vùng biển của Myanmar. Trong khi đó, Việt Nam có vùng biển tiếp giáp với Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Brunei, Indonesia, Thái Lan và Campuchia.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì do vị trí địa lý trên Biển Đông, nơi có đường bờ biển dài và vùng đặc quyền kinh tế chồng lấn. Các quốc gia này có vùng biển liền kề hoặc đối diện với vùng biển Việt Nam, tạo nên ranh giới biển chung.

Vùng biển Việt Nam không tiếp giáp với vùng biển của Myanmar do đặc điểm vị trí địa lý của hai quốc gia. Việt Nam nằm bên bờ Tây của Biển Đông, có đường bờ biển dài hơn 3.260 km, tiếp giáp với các vùng biển của Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Brunei, Indonesia, Thái Lan và Campuchia. Trong khi đó, Myanmar nằm ở phía Tây của bán đảo Đông Dương, có bờ biển giáp với vịnh Bengal và biển Andaman, chứ không tiếp xúc trực tiếp với Biển Đông.

  1. Vị trí biển Việt Nam: Việt Nam có vùng biển thuộc Biển Đông, kéo dài từ vịnh Bắc Bộ đến vịnh Thái Lan. Các vùng biển quan trọng bao gồm nội thủy, lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa.
  2. Vị trí biển Myanmar: Myanmar có đường bờ biển dài khoảng 1.930 km, nhưng chủ yếu giáp với vịnh Bengal và biển Andaman, không nằm trong phạm vi Biển Đông.

Tại sao Việt Nam không tiếp giáp vùng biển Myanmar?

  • Giữa Việt Nam và Myanmar có các nước như Thái Lan, Lào và Campuchia ngăn cách, vì vậy hai nước không có đường biên giới biển chung.
  • Biển Đông – nơi Việt Nam có chủ quyền – không kéo dài đến vịnh Bengal hay biển Andaman – nơi Myanmar có bờ biển.
  • Dù cùng thuộc khu vực Đông Nam Á, nhưng về địa lý hàng hải, hai quốc gia không có vùng biển liền kề.

Kết luận

Do sự khác biệt về vị trí địa lý, vùng biển Việt Nam không tiếp giáp với vùng biển Myanmar. Thay vào đó, Việt Nam có vùng biển giáp với nhiều quốc gia khác trong khu vực Biển Đông. Điều này cũng ảnh hưởng đến quan hệ hàng hải, thương mại và hợp tác biển giữa Việt Nam và các nước láng giềng.


Câu 341:

17/06/2026

Thành tựu nào quan trọng nhất mà Liên Xô đạt được sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Để khôi phục kinh tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai và xây dựng chủ nghĩa xã hội Liên Xô đã thực hiện nhiều kế hoạch 5 năm và đạt nhiều thành tựu trong đó đến thập kỉ 60 (thế kỉ XX), Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới (sau Mĩ), một số ngành công nghiệp có sản lượng cao vào loại nhất thế giới như dầu mỏ, than, thép,…

→ D đúng 

- A sai vì giúp Liên Xô cân bằng sức mạnh quân sự với Mỹ, nhưng thành tựu quan trọng nhất là sự khôi phục và phát triển kinh tế sau chiến tranh. Liên Xô nhanh chóng tái thiết đất nước, trở thành siêu cường công nghiệp và khoa học, đặt nền móng cho cuộc chạy đua vũ trụ và ảnh hưởng toàn cầu.

- B sai vì là bước tiến lớn trong khoa học vũ trụ, nhưng thành tựu quan trọng nhất của Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai là khôi phục kinh tế và trở thành siêu cường công nghiệp. Sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế, khoa học – kỹ thuật và quân sự mới là nền tảng cho vị thế toàn cầu của Liên Xô.

- C sai vì là bước đột phá trong khoa học vũ trụ, nhưng thành tựu quan trọng nhất của Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai là khôi phục kinh tế và trở thành siêu cường công nghiệp. Sự phát triển kinh tế, khoa học – kỹ thuật và quân sự đã tạo nền tảng vững chắc cho vị thế toàn cầu của Liên Xô.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), Liên Xô đã đạt được nhiều thành tựu to lớn trong quá trình khôi phục và phát triển đất nước. Trong đó, thành tựu quan trọng nhất là đến thập niên 60 (thế kỷ XX), Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ. Đây là kết quả của sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Liên Xô, cùng với các kế hoạch 5 năm nhằm phát triển kinh tế và khoa học - kỹ thuật.

Những yếu tố giúp Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp

  1. Khôi phục kinh tế nhanh chóng sau chiến tranh: Dù chịu tổn thất nặng nề với hơn 27 triệu người chết và nhiều thành phố, nhà máy bị tàn phá, Liên Xô đã khôi phục nền kinh tế chỉ trong vòng 5 năm (1946-1950), đạt mức sản lượng công nghiệp trước chiến tranh.
  2. Phát triển công nghiệp nặng: Liên Xô chú trọng phát triển các ngành công nghiệp quan trọng như luyện kim, cơ khí, năng lượng, hóa chất và chế tạo máy móc, giúp nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ.
  3. Tiến bộ khoa học - kỹ thuật: Liên Xô đạt nhiều thành tựu trong lĩnh vực khoa học - công nghệ, đặc biệt là ngành vũ trụ và hạt nhân. Năm 1957, Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo đầu tiên Sputnik 1, và năm 1961, Liên Xô đưa nhà du hành Yuri Gagarin bay vào vũ trụ.
  4. Xây dựng nền kinh tế tự chủ: Liên Xô không phụ thuộc vào phương Tây mà phát triển một hệ thống kinh tế tự chủ, với sự điều tiết của nhà nước và sự tham gia của các nước trong khối xã hội chủ nghĩa.

Kết luận

Nhờ những thành tựu trên, đến thập niên 60, Liên Xô đã trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ. Đây là thành tựu quan trọng nhất vì nó khẳng định vị thế của Liên Xô trên trường quốc tế, góp phần tạo ra thế cân bằng trong cuộc Chiến tranh Lạnh và thúc đẩy sự phát triển của các nước xã hội chủ nghĩa khác.


Câu 342:

17/06/2026

Hội Việt Nam cách mạng Thanh Niên được coi là tổ chức tiền thân của Đảng Cộng Sản Việt Nam vì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Do Nguyễn Ái Quốc thành lập đã truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin, đào tạo cán bộ và tổ chức phong trào cách mạng, tạo nền tảng chính trị, tư tưởng, tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nhờ đó, Hội được coi là tổ chức tiền thân, trực tiếp dẫn đến sự thành lập Đảng năm 1930.

→ A đúng 

- B sai vì góp phần làm cho khuynh hướng vô sản thắng thế trong phong trào dân tộc. Hội được xem là tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam vì đã chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức, tạo điều kiện trực tiếp cho sự ra đời của Đảng năm 1930.

- C sai vì góp phần truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin và lý luận giải phóng dân tộc. Hội được coi là tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam vì đã chuẩn bị toàn diện về chính trị, tư tưởng và tổ chức, trực tiếp dẫn đến sự thành lập Đảng năm 1930.

- D sai vì góp phần thúc đẩy phong trào công nhân từ tự phát sang tự giác. Hội được coi là tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam vì đã chuẩn bị toàn diện về chính trị, tư tưởng và tổ chức, tạo tiền đề trực tiếp cho sự ra đời của Đảng năm 1930.

Hội Việt Nam Cách mạng thanh niên là tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam từ những lí do sau:

*Về mục đích của sự thành lập (chuẩn bị về tư tưởng)

 Tháng 6/1925, Nguyễn Ái Quốc thành lập Hội Việt Nam Cách mạng thanh niên trong đó có Cộng sản Đoàn làm nòng cốt để đào tạo những người yêu nước Việt Nam thành những cán bộ tuyên truyền chủ nghĩa Mác – Lênin, bồi dưỡng rèn luyện những người yêu nước Việt Nam thành những chiến sĩ cộng sản, chuẩn bị điều kiện cho sự thành lập chính đảng của giai cấp công nhân Việt Nam.                                                 

*Về đường lối chính trị (chuẩn bị về đường lối chính trị)

- Mục đích tôn chỉ của Hội: làm cách mạng dân tộc (đánh đuổi thực dân Pháp và giành độc lập cho xứ sở, rồi sau làm cách mạng thế giới (lật đổ chủ nghĩa đế quốc và thực hiện chủ nghĩa cộng sản).           

- Lực lượng cách mạng: Cách mạng là sự nghiệp của quần chúng nhưng do công nông làm nòng cốt.

- Cách mạng phải có Đảng của chủ nghĩa Mác-Lênin lãnh đạo.                       

- Cách mạng trong nước cần phải đoàn kết với giai cấp vô sản thế giới và là một bộ phận của cách mạng thế giới.                                                           

*Về hệ thống tổ chức (chuẩn bị về tổ chức)

- Gồm năm cấp đồng thời xây dựng các tổ chức quần chúng như công hội, nông hội, hội học sinh, hội phụ nữ.                                                 

- Trên cơ sở hoạt động đến 1929 đã làm cho giai cấp công nhân ngày càng giác ngộ, phong trào công nhân ngày càng phát triển theo hướng vươn lên một phong trào tự giác; làm cho khuynh hướng vô sản ngày càng chiếm ưu thế trong phong trào dân tộc Việt Nam góp phần dẫn tới sự phân hóa về tổ chức của Hội Việt Nam Cách mạng thanh niên hình thành nên hai tổ chức cộng sản: Đông Dương Công sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng. Đến năm 1930 hợp nhất với Đông Dương Cộng sản liên đoàn hình thành nên Đảng Cộng sản Việt Nam.                                                 

=> Như vậy, có thể khẳng định Hội Việt Nam Cách mạng thanh niên chính là tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam vì đã chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức cho việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam


Câu 343:

17/06/2026

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc nào của Liên hợp quốc trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Những năm gần đầy, vấn đề biển Đông đang trở thành vấn đề nóng trong quan hệ quốc tế. Trong nguyên tắc của Liên hợp quốc, Việt Nam có thể áp dụng nguyên tắc giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình để giải quyết vấn đê biển Đông do các lí do sau:

- Các quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam từ lâu đời.

- Trong xu thế hòa hoãn, đối thoại, chung sống hòa bình giữa các nước, chiến tranh không phải là biện pháp giải quyết tình hình thỏa đáng.

Biểu hiện là: lãnh đạo Việt Nam đã có những cuộc gặp gỡ với những nhà lãnh đạo Trung Quốc, đưa ra những bằng chứng thuyết phục từ trong lịch sử để khẳng định hai quần đảo này thuộc chủ quyền của Việt Nam. Việt Nam thuyết phục Trung Quốc tham gia DOC, kêu gọi sự đồng thuận của nhân dân các nước trong khu vực và trên thế giới.

→ D đúng 

- A sai vì bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc là nguyên tắc chung của Liên Hợp Quốc nhưng chưa đủ để trực tiếp bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam. Việt Nam có thể vận dụng các nguyên tắc khác như cấm đe dọa vũ lực, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ để đấu tranh bảo vệ chủ quyền.

- B sai vì tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của tất cả các nước là nguyên tắc chung của Liên Hợp Quốc nhưng chưa đủ để trực tiếp bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam. Việt Nam cần vận dụng các nguyên tắc khác như cấm đe dọa vũ lực, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và bảo vệ quyền bình đẳng chủ quyền để đấu tranh hiệu quả.

- C sai vì chung sống hòa bình và sự nhất trí của 5 nước lớn là nguyên tắc nhằm duy trì ổn định quốc tế nhưng không trực tiếp giải quyết tranh chấp chủ quyền biển đảo của Việt Nam. Việt Nam cần vận dụng các nguyên tắc như cấm đe dọa vũ lực, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ để bảo vệ chủ quyền.

Việt Nam hoàn toàn có thể vận dụng nguyên tắc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình của Liên Hợp Quốc (LHQ) trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo. Đây là một nguyên tắc quan trọng trong Hiến chương LHQ, nhằm đảm bảo hòa bình, an ninh và ổn định trên thế giới.

Cơ sở pháp lý và thực tiễn

  1. Nguyên tắc của Liên Hợp Quốc: Điều 2, Khoản 3 của Hiến chương LHQ quy định các quốc gia thành viên phải giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình, tránh đe dọa hoặc sử dụng vũ lực.
  2. Lập trường của Việt Nam: Việt Nam luôn khẳng định chủ quyền đối với Hoàng Sa, Trường Sa và các vùng biển thuộc quyền tài phán của mình theo luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982.

Cách vận dụng nguyên tắc này trong bảo vệ chủ quyền biển đảo

  • Đấu tranh ngoại giao: Việt Nam sử dụng các kênh đối thoại song phương và đa phương để bảo vệ chủ quyền, yêu cầu các bên liên quan tuân thủ luật pháp quốc tế.
  • Sử dụng luật pháp quốc tế: Việt Nam dựa vào UNCLOS 1982 và các phán quyết quốc tế để khẳng định quyền lợi hợp pháp trên Biển Đông.
  • Thúc đẩy hợp tác khu vực: Việt Nam tích cực tham gia các cơ chế của ASEAN, như Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) và tiến tới Bộ quy tắc ứng xử trên Biển Đông (COC).
  • Tuyên truyền và vận động quốc tế: Việt Nam tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế để ngăn chặn các hành vi vi phạm chủ quyền.

Kết luận

Việc vận dụng nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình không chỉ phù hợp với Hiến chương LHQ mà còn giúp Việt Nam bảo vệ chủ quyền biển đảo một cách chính nghĩa, tạo được sự ủng hộ từ quốc tế, góp phần duy trì hòa bình và ổn định trong khu vực.


Câu 344:

17/06/2026

Nhận định nào sau đây thể hiện không đúng vị trí của nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Việt Nam chỉ nằm trên tuyến đường hàng hải và hàng không quan trọng chứ không phải là điểm giao cắt trung tâm của các tuyến này. Vị trí của Việt Nam được xác định đúng hơn là nằm trên bờ Tây Biển Đông, thuộc khu vực Đông Nam Á, có ý nghĩa chiến lược về kinh tế và quốc phòng.

→ A đúng 

- B sai vì nước ta nằm ở khu vực Đông Nam Á, có đường biên giới trên đất liền giáp với Trung Quốc, Lào, Campuchia và tiếp giáp Biển Đông. Đồng thời, Việt Nam chia sẻ nhiều nét tương đồng về lịch sử, văn hóa - xã hội với các nước láng giềng, tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu và hợp tác khu vực.

- C sai vì nước ta nằm ở Đông Nam Á, một khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế. Đồng thời, khu vực này cũng có nhiều biến động địa chính trị, ảnh hưởng đến an ninh và phát triển của Việt Nam.

- D sai vì nước ta nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, tiếp giáp Biển Đông – nơi hình thành nhiều cơn bão hàng năm. Do đó, Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng sâu sắc của bão, đặc biệt là các tỉnh ven biển miền Trung và miền Bắc.

  1. Vị trí trên bản đồ thế giới: Việt Nam nằm ở rìa phía Đông của bán đảo Đông Dương, thuộc khu vực Đông Nam Á, giáp Biển Đông với đường bờ biển dài hơn 3.260 km.
  2. Vai trò trên tuyến hàng hải quốc tế:
    • Biển Đông là tuyến đường hàng hải quan trọng kết nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, nhưng Việt Nam không phải là trung tâm giao lộ lớn nhất của các tuyến hàng hải quốc tế.
    • Các tuyến hàng hải quan trọng hơn nằm ở eo biển Malacca (giữa Malaysia và Indonesia), nơi có lưu lượng tàu thuyền cao nhất khu vực.
  3. Vai trò trong mạng lưới hàng không quốc tế:
    • Việt Nam có các sân bay quốc tế lớn như Nội Bài, Tân Sơn Nhất và Đà Nẵng, nhưng không phải là trung tâm trung chuyển hàng không lớn nhất.
    • Các trung tâm trung chuyển hàng không quan trọng hơn ở Đông Nam Á bao gồm Singapore (Changi), Thái Lan (Suvarnabhumi) và Hong Kong.

Kết luận

Mặc dù Việt Nam có vị trí chiến lược quan trọng, nằm trên tuyến đường hàng hải và hàng không kết nối khu vực, nhưng không phải là ngã ba giao lộ lớn nhất thế giới. Do đó, nhận định trên là không chính xác khi đánh giá về vị trí của nước ta trong hệ thống giao thông quốc tế.


Câu 345:

17/06/2026

Sự phân bố các cơ sở chăn nuôi thường được biểu hiện bằng phương pháp

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Phương pháp chấm điểm dùng để thể hiện các hiện tượng, đối tượng địa lí phân bố phân tán nhỏ lẻ trong không gian. Mỗi chấm điểm tương ứng với một số lượng hoặc giá trị của đối tượng nhất định. Ví dụ: phân bố dân cư, phân bố các điểm chăn nuôi,…

→ C đúng 

- A, B, D sai vì đường chuyển động thường được sử dụng để thể hiện sự di chuyển của các đối tượng như dòng hải lưu, luồng di cư, hướng gió, chứ không phù hợp để biểu hiện sự phân bố cố định của các cơ sở chăn nuôi. Sự phân bố các cơ sở chăn nuôi thường được thể hiện bằng phương pháp bản đồ - biểu đồ hoặc phương pháp ký hiệu để thể hiện vị trí và quy mô.

  1. Khái niệm: Phương pháp chấm điểm là cách thể hiện các đối tượng phân bố theo điểm riêng lẻ, mỗi chấm thường tượng trưng cho một đơn vị số lượng nhất định (ví dụ: 1 chấm = 1.000 con gia súc).
  2. Ứng dụng: Phương pháp này thường được sử dụng để biểu diễn sự phân bố dân cư, sản lượng nông sản, khoáng sản, nhưng ít phù hợp để thể hiện hệ thống các cơ sở chăn nuôi.

Cách thể hiện sự phân bố chăn nuôi trên bản đồ

Thay vì phương pháp chấm điểm, sự phân bố các cơ sở chăn nuôi thường được thể hiện bằng:

  • Phương pháp ký hiệu: Dùng các biểu tượng như hình con bò, lợn, gà,... để đánh dấu vị trí các cơ sở chăn nuôi trên bản đồ.
  • Phương pháp bản đồ màu (đậm nhạt): Thể hiện mức độ tập trung chăn nuôi theo từng vùng (ví dụ: miền Nam có chăn nuôi lợn nhiều hơn miền Trung).
  • Phương pháp biểu đồ: Đặt biểu đồ tròn hoặc cột trên bản đồ để thể hiện số lượng đàn gia súc, gia cầm theo tỉnh/thành.

Kết luận

Phương pháp chấm điểm không phải là cách phổ biến để biểu thị sự phân bố cơ sở chăn nuôi, vì nó không thể hiện rõ ràng quy mô và sự tập trung của các khu vực chăn nuôi. Thay vào đó, phương pháp ký hiệu, bản đồ màu hoặc biểu đồ được sử dụng nhiều hơn để thể hiện thông tin này một cách trực quan và dễ hiểu.


Câu 346:

17/06/2026

Khi quân Nhật tiến vào Đông Dương, thực dân Pháp đã làm gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Cuối tháng 9 - 1940, quân Nhật vượt biên giới Việt - Trung tiến vào miền Bắc Việt Nam. Quân Pháp nhanh chóng đầu hàng

→ C đúng 

- A sai vì khi quân Nhật tiến vào Đông Dương (1940), thực dân Pháp ban đầu vẫn tìm cách chống cự nhưng nhanh chóng thất bại và buộc phải ký hiệp ước đầu hàng, chấp nhận sự kiểm soát của Nhật. Pháp không chủ động câu kết ngay từ đầu mà sau đó mới bắt tay với Nhật để duy trì quyền thống trị và cùng bóc lột nhân dân Việt Nam.

- B sai vì khi quân Nhật tiến vào Đông Dương (1940), thực dân Pháp không ráo riết chuẩn bị để phản công mà nhanh chóng đầu hàng và chấp nhận hợp tác với Nhật. Pháp chỉ duy trì bộ máy cai trị dưới sự kiểm soát của Nhật cho đến khi bị lật đổ trong cuộc đảo chính ngày 9/3/1945.

- D sai vì khi quân Nhật tiến vào Đông Dương, thực dân Pháp vẫn tiếp tục duy trì chính sách bóc lột nhân dân ta như trước, chứ không phải chỉ bắt đầu từ thời điểm này. Sau khi thỏa hiệp với Nhật, Pháp vừa chịu sự kiểm soát của Nhật vừa tiếp tục khai thác thuộc địa để phục vụ lợi ích của chính mình.

Bối cảnh quân Nhật tiến vào Đông Dương

  • Tháng 9/1940, quân đội Nhật tiến vào Đông Dương (thuộc địa của Pháp lúc bấy giờ) với lý do muốn sử dụng nơi này làm bàn đạp tấn công Trung Quốc trong Thế chiến thứ hai.
  • Chính quyền thực dân Pháp ở Đông Dương lúc đó vẫn thuộc chính phủ Vichy (Pháp) – chính quyền thân phát xít Đức.

Diễn biến đầu hàng của thực dân Pháp

  1. Ban đầu có sự kháng cự: Quân đội Pháp ở Đông Dương đã chống lại quân Nhật khi chúng tiến vào Lạng Sơn và một số vị trí ở biên giới phía Bắc. Tuy nhiên, lực lượng Pháp yếu hơn nên nhanh chóng bị thất bại.
  2. Thỏa hiệp với Nhật: Ngày 22/9/1940, Pháp ký hiệp ước cho phép Nhật đóng quân tại Đông Dương, kiểm soát các căn cứ quân sự quan trọng và khai thác tài nguyên.
  3. Thực chất là “bắt tay” với Nhật: Mặc dù đầu hàng, chính quyền Pháp vẫn duy trì bộ máy cai trị ở Đông Dương dưới sự giám sát của quân Nhật, tức là hai bên cùng tồn tại để khai thác thuộc địa.

Kết luận

  • Thực dân Pháp không lập tức đầu hàng ngay khi Nhật tiến vào Đông Dương, mà có sự kháng cự ngắn ngủi trước khi bị ép phải nhượng bộ.
  • Sau đó, Pháp chấp nhận hợp tác với Nhật để tiếp tục duy trì quyền thống trị ở Đông Dương cho đến khi Nhật đảo chính Pháp vào ngày 9/3/1945.

Câu 347:

17/06/2026

Những thỏa thuận của Hội nghị Ianta đã dẫn đến sự hình thành một trật tự thế giới như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Những thỏa thuận của Hội nghị Ianta đã dẫn đến sự hình thành một trật tự thế giới mới mà lịch sử gọi là trật tự hai cực Ianta do Liên Xô và Mĩ đứng đầu mỗi cực.

→ C đúng 

- A sai vì đặt nền móng cho trật tự thế giới hai cực, do Liên Xô và Mỹ đứng đầu. Các thỏa thuận tại hội nghị đã phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa hai cường quốc, dẫn đến sự đối đầu trong Chiến tranh Lạnh.

- B sai vì đã đặt nền móng cho trật tự thế giới hai cực do Liên Xô và Mỹ đứng đầu. Các thỏa thuận tại hội nghị đã phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa hai cường quốc, dẫn đến cuộc Chiến tranh Lạnh.

- D sai vì đã đặt nền móng cho trật tự thế giới hai cực do Liên Xô và Mỹ đứng đầu. Trật tự đa cực chỉ hình thành sau Chiến tranh Lạnh, khi nhiều cường quốc khác như Liên minh châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản vươn lên.

1. Hội nghị Ianta và sự phân chia phạm vi ảnh hưởng

  • Hội nghị Ianta diễn ra từ ngày 4 đến 11/2/1945 với sự tham gia của lãnh đạo Mỹ (Roosevelt), Liên Xô (Stalin) và Anh (Churchill).
  • Các cường quốc đồng minh đã đạt được thỏa thuận quan trọng, trong đó có việc phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa hai hệ thống chính trị đối lập:
    • Liên Xô chiếm ưu thế tại Đông Âu và hỗ trợ phong trào cách mạng ở nhiều nơi.
    • Mỹ và phương Tây kiểm soát Tây Âu, Nhật Bản và một phần châu Á.

2. Hệ quả: Hình thành trật tự thế giới hai cực

  • Sau chiến tranh, hai cường quốc Liên Xô và Mỹ đại diện cho hai hệ tư tưởng đối lập:
    • Mỹ và các nước phương Tây theo chủ nghĩa tư bản.
    • Liên Xô và các nước Đông Âu theo chủ nghĩa xã hội.
  • Sự đối đầu giữa hai phe dẫn đến Chiến tranh Lạnh (1947-1991), với các cuộc chạy đua vũ trang, đối đầu kinh tế và cạnh tranh ảnh hưởng trên toàn cầu.
  • Các tổ chức quân sự như NATO (1949, do Mỹ đứng đầu) và Hiệp ước Warsaw (1955, do Liên Xô lãnh đạo) phản ánh sự phân cực rõ rệt.

3. Kết luận

Hội nghị Ianta đã tạo ra sự phân chia thế giới thành hai cực đối lập, đặt nền tảng cho trật tự thế giới hai cực do Mỹ và Liên Xô đứng đầu. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến tình hình chính trị, kinh tế và quân sự toàn cầu trong suốt nửa sau thế kỷ XX.


Câu 348:

17/06/2026

Dân số đông và tăng nhanh gây ra hậu quả nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Do nhu cầu việc làm, lương thực, phúc lợi xã hội tăng cao; lên xã hội do quá tải hạ tầng, dịch vụ y tế, giáo dục; và lên môi trường do khai thác tài nguyên quá mức, ô nhiễm, suy giảm diện tích rừng.

→ C đúng 

- A sai vì dân số đông và tăng nhanh chỉ là một trong những nguyên nhân góp phần làm cạn kiệt tài nguyên và gây bất ổn xã hội, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Việc khai thác tài nguyên thiếu bền vững, quản lý kém, hay các xung đột chính trị, kinh tế cũng có thể dẫn đến những hậu quả này.

- B sai vì dân số đông và tăng nhanh chỉ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Các yếu tố như chính sách phát triển kinh tế, phân bố nguồn lực, và quản lý xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hoặc suy giảm chất lượng sống của người dân.

- D sai vì ô nhiễm môi trường không chỉ do dân số đông và tăng nhanh mà còn do hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, khai thác tài nguyên và quản lý môi trường kém. Nếu có chính sách phát triển bền vững, dân số đông vẫn có thể đi đôi với bảo vệ môi trường.

Dân số đông và tăng nhanh là một vấn đề quan trọng, gây ra sức ép lớn đối với kinh tế, xã hội và môi trường. Khi dân số tăng nhanh, nhu cầu về lương thực, việc làm, dịch vụ y tế, giáo dục và tài nguyên thiên nhiên cũng tăng theo, dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng.

1. Sức ép đối với kinh tế

  • Thiếu việc làm: Số lượng lao động tăng nhanh nhưng cơ hội việc làm không đáp ứng đủ, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm cao.
  • Gánh nặng tài chính: Chính phủ phải đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục và an sinh xã hội, gây áp lực lên ngân sách.
  • Năng suất lao động giảm: Khi dân số quá đông, nhiều lao động không có trình độ chuyên môn, làm giảm hiệu quả kinh tế.

2. Sức ép đối với xã hội

  • Chất lượng dịch vụ y tế và giáo dục giảm: Các bệnh viện, trường học quá tải, làm giảm chất lượng chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
  • Gia tăng tình trạng nghèo đói: Dân số đông khiến thu nhập bình quân đầu người thấp, nhiều người sống dưới mức nghèo khổ.
  • Gia tăng các vấn đề xã hội: Ô nhiễm môi trường, tệ nạn xã hội, nhà ở chật chội và giao thông ùn tắc ngày càng nghiêm trọng.

3. Sức ép đối với môi trường

  • Khai thác tài nguyên quá mức: Rừng bị chặt phá để lấy đất ở và sản xuất, nguồn nước bị khai thác cạn kiệt.
  • Ô nhiễm môi trường: Chất thải sinh hoạt và công nghiệp tăng cao, gây ô nhiễm không khí, đất và nước.
  • Biến đổi khí hậu: Mật độ dân số cao làm tăng lượng khí thải nhà kính, góp phần vào biến đổi khí hậu.

4. Kết luận

Dân số đông và tăng nhanh là một thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững. Để giảm bớt sức ép, các quốc gia cần thực hiện chính sách dân số hợp lý, nâng cao chất lượng giáo dục, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.


Câu 349:

17/06/2026

Cảnh quan tiêu biểu cho phần lãnh thổ phía Bắc nước ta là đới rừng

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Do khu vực này có khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa đông lạnh, mùa hè nóng ẩm, lượng mưa lớn. Điều kiện này tạo ra hệ sinh thái rừng nhiệt đới gió mùa với đa dạng sinh học phong phú.

→ C đúng 

- A sai vì khu vực này nằm trong đới khí hậu nhiệt đới, chỉ có một mùa đông lạnh nhưng không đủ điều kiện để hình thành cảnh quan cận nhiệt đới. Cảnh quan cận nhiệt đới gió mùa thường xuất hiện ở các vĩ độ cao hơn, như miền nam Trung Quốc hoặc Nhật Bản.

- B sai vì Việt Nam nằm trong đới khí hậu nhiệt đới, chỉ chịu ảnh hưởng của gió mùa mà không có mùa đông đủ lạnh như các khu vực ôn đới. Cảnh quan ôn đới gió mùa thường xuất hiện ở vĩ độ cao hơn, như miền bắc Trung Quốc hoặc Hàn Quốc.

- D sai vì khu vực này nằm trong đới khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh, khác với khí hậu cận xích đạo nóng ẩm quanh năm. Cảnh quan cận xích đạo gió mùa thường xuất hiện ở Nam Bộ và Tây Nguyên, nơi có khí hậu gần xích đạo hơn.

Phần lãnh thổ phía Bắc Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa, ảnh hưởng mạnh của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và gió mùa Tây Nam vào mùa hè, tạo nên kiểu rừng nhiệt đới gió mùa đặc trưng.

1. Đặc điểm khí hậu và cảnh quan phần lãnh thổ phía Bắc

  • Vị trí địa lý: Phần lãnh thổ phía Bắc nước ta nằm từ vĩ tuyến 16°B trở lên.
  • Khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh:
    • Mùa đông (tháng 11 – tháng 4): Khí hậu lạnh hơn do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc.
    • Mùa hè (tháng 5 – tháng 10): Nóng ẩm, mưa nhiều do gió mùa Tây Nam.
  • Lượng mưa lớn: Trung bình 1.500 – 2.000 mm/năm, tạo điều kiện cho sự phát triển của rừng nhiệt đới gió mùa.

2. Cảnh quan rừng nhiệt đới gió mùa tiêu biểu

  • Cấu trúc rừng nhiều tầng: Gồm cây gỗ cao, cây bụi và thảm cỏ xen kẽ.
  • Thảm thực vật phong phú: Có nhiều loài cây lá rộng, rụng lá vào mùa đông, như cây dẻ, lim, nghiến, lát hoa.
  • Hệ động vật đa dạng: Gồm nhiều loài đặc trưng như gấu ngựa, hổ, báo, khỉ, vượn, cùng nhiều loài chim và bò sát.
  • Phân bố chủ yếu ở vùng núi thấp và trung du: Tiêu biểu ở các khu rừng quốc gia như Cúc Phương, Ba Bể, Tam Đảo.

3. Kết luận

Cảnh quan tiêu biểu của phần lãnh thổ phía Bắc nước ta là đới rừng nhiệt đới gió mùa, do khí hậu có mùa đông lạnh, lượng mưa lớn và hệ sinh thái phong phú. Đây là một đặc điểm nổi bật, phân biệt phần lãnh thổ phía Bắc với miền Nam, nơi có cảnh quan rừng nhiệt đới ẩm thường xanh quanh năm.


Câu 350:

17/06/2026

Địa hình ven biển nước ta đa dạng chủ yếu do tác động kết hợp của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Chúng cùng nhau bồi đắp, xói mòn và tạo nên các dạng địa hình như bờ biển bồi tụ, xâm thực, cồn cát, đầm phá. Sự tương tác giữa các yếu tố này làm cho địa hình ven biển thay đổi liên tục theo thời gian.

→ B đúng 

- A sai vì chúng chủ yếu ảnh hưởng đến địa hình nội địa và khí hậu. Trong khi đó, sự đa dạng của địa hình ven biển chủ yếu do tác động trực tiếp của sông ngòi, sóng biển, thủy triều và quá trình nội lực.

- C sai vì chúng ảnh hưởng chủ yếu đến cấu trúc địa hình chung. Trong khi đó, sự đa dạng của địa hình ven biển chủ yếu do tác động trực tiếp của sông ngòi, sóng biển, thủy triều và quá trình nội lực.

- D sai vì chúng chỉ phản ánh một số dạng địa hình cố định. Sự đa dạng chủ yếu do tác động kết hợp của sông ngòi, sóng biển, thủy triều và quá trình nội lực, tạo ra nhiều dạng địa hình đặc trưng ven biển.

Việt Nam có đường bờ biển dài hơn 3.260 km với nhiều dạng địa hình phong phú, chịu sự tác động của cả yếu tố nội lực (tạo núi, nâng hạ địa hình) và ngoại lực (sông ngòi, sóng biển, thủy triều, gió).

1. Vai trò của các yếu tố tác động đến địa hình ven biển

  • Sông ngòi:

    • Mang theo phù sa bồi đắp đồng bằng ven biển, hình thành các bãi bồi, cửa sông, đầm phá.
    • Tiêu biểu là vùng châu thổ sông Hồng, sông Cửu Long.
  • Sóng biển và thủy triều:

    • Tạo ra các dạng địa hình bờ biển mài mòn (bờ biển vách đá, mũi đất, vịnh biển) ở miền Trung.
    • Vận chuyển và bồi tụ cát, hình thành các bãi cát, cồn cát, đầm phá, vịnh biển.
  • Quá trình nội lực (kiến tạo, nâng hạ địa hình):

    • Tác động mạnh đến sự phân hóa địa hình ven biển.
    • Ở một số khu vực như vịnh Hạ Long, Cát Bà, địa hình núi đá vôi ven biển được tạo thành do nâng lên và xâm thực của nước biển.

2. Các dạng địa hình ven biển nước ta

  • Bờ biển bồi tụ (đồng bằng Bắc Bộ, Nam Bộ): Hình thành do sông ngòi bồi đắp phù sa.
  • Bờ biển mài mòn (Duyên hải miền Trung): Có các vách đá, mũi đất do sóng biển tác động mạnh.
  • Địa hình cồn cát, đầm phá: Xuất hiện nhiều ở miền Trung, như phá Tam Giang (Huế).
  • Vịnh biển, đảo và quần đảo: Do quá trình nâng lên – hạ xuống của vỏ Trái Đất và tác động của sóng biển (ví dụ: Vịnh Hạ Long, Phú Quốc, Côn Đảo).

3. Kết luận

Địa hình ven biển Việt Nam đa dạng là kết quả của sự kết hợp giữa các quá trình nội lực và ngoại lực, đặc biệt là tác động của sông ngòi, sóng biển, thủy triều cùng với sự vận động kiến tạo của vỏ Trái Đất.


Câu 351:

17/06/2026

Nước ta có điều kiện thuận lợi để phát triển nông nghiệp lúa nước, đẩy mạnh tăng vụ là do nguyên nhân nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C 

Khí hậu có nền nhiệt ẩm cao giúp cây lúa sinh trưởng tốt quanh năm và rút ngắn thời gian canh tác. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để tăng vụ, nâng cao năng suất và phát triển nền nông nghiệp lúa nước.

→ C đúng 

- A sai vì yếu tố quan trọng hơn là khí hậu nhiệt ẩm cao, giúp cây lúa sinh trưởng nhanh và canh tác nhiều vụ trong năm.

- B sai vì lúa nước chủ yếu phát triển tốt ở vùng đồng bằng với khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa ổn định.

- D sai vì đất feralit chủ yếu phân bố ở vùng đồi núi, thích hợp cho cây công nghiệp hơn là lúa nước. Trong khi đó, lúa nước phát triển tốt nhất trên đất phù sa ở các đồng bằng lớn.

1. Khí hậu nhiệt đới ẩm cao thúc đẩy sản xuất lúa nước

  • Nhiệt độ cao quanh năm (trung bình 22 - 27°C) giúp cây lúa sinh trưởng tốt và có thể gieo trồng nhiều vụ/năm.
  • Lượng mưa lớn (1.500 - 2.000 mm/năm), đảm bảo nguồn nước dồi dào cho ruộng lúa.
  • Độ ẩm không khí cao (trên 80%) tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình quang hợp và sinh trưởng của lúa.

2. Khả năng đẩy mạnh tăng vụ

  • Với nền nhiệt cao, vụ lúa có thể quay vòng nhanh hơn, giúp trồng được 2-3 vụ lúa/năm ở nhiều nơi.
  • Nguồn nước dồi dào từ mưa và hệ thống sông ngòi giúp duy trì canh tác lúa nước quanh năm, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng.
  • Các giống lúa ngắn ngày phát triển mạnh, rút ngắn chu kỳ sản xuất, góp phần tăng sản lượng.

3. Các điều kiện thuận lợi khác

Ngoài nền khí hậu nhiệt ẩm cao, sản xuất lúa nước ở Việt Nam còn được hỗ trợ bởi:

  • Địa hình đồng bằng rộng lớn (Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long).
  • Hệ thống sông ngòi phong phú, cung cấp phù sa màu mỡ và nguồn nước tưới tiêu.
  • Truyền thống trồng lúa nước lâu đời, người dân có nhiều kinh nghiệm canh tác.

4. Kết luận

Khí hậu nhiệt đới ẩm cao là yếu tố quan trọng nhất giúp Việt Nam phát triển mạnh nông nghiệp lúa nước và tăng số vụ trồng trọt trong năm. Đây là điều kiện quan trọng giúp đảm bảo an ninh lương thực và xuất khẩu gạo của nước ta.


Câu 352:

17/06/2026

Điểm giống nhau chủ yếu của địa hình vùng đồi núi Đông Bắc và Tây Bắc là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Cả hai vùng Đông Bắc và Tây Bắc đều có địa hình chủ yếu là núi và đồi, với hướng nghiêng từ tây bắc xuống đông nam do tác động của các quá trình tạo núi và kiến tạo địa chất. Điều này ảnh hưởng đến dòng chảy sông ngòi và sự phân bố địa hình trong khu vực.

→ D đúng 

- A sai vì vùng Đông Bắc có địa hình đồi núi thấp chiếm ưu thế, trong khi vùng Tây Bắc chủ yếu là núi cao và trung bình.

- B sai vì vùng Tây Bắc có nhiều sơn nguyên và cao nguyên như Sơn La, Mộc Châu, trong khi vùng Đông Bắc chủ yếu là đồi núi thấp.

- C sai vì vùng Tây Bắc có nhiều khối núi cao đồ sộ như Hoàng Liên Sơn, trong khi vùng Đông Bắc chủ yếu là đồi núi thấp. Do đó, đây không phải là điểm giống nhau chủ yếu giữa hai vùng.

1. Điểm giống nhau giữa địa hình Đông Bắc và Tây Bắc

  • Chủ yếu là đồi núi thấp và trung bình: Cả hai vùng đều có địa hình đồi núi nhưng Tây Bắc có núi cao hơn Đông Bắc.
  • Hướng địa hình chịu ảnh hưởng của kiến tạo địa chất:
    • Tây Bắc có hướng chính là tây bắc – đông nam.
    • Đông Bắc có hướng vòng cung, nhưng một số dãy núi ở phía tây của vùng vẫn có xu hướng nghiêng tây bắc – đông nam.
  • Có nhiều thung lũng sông xen kẽ: Ví dụ, sông Hồng, sông Chảy ở Đông Bắc và sông Đà, sông Mã ở Tây Bắc.
  • Đều chịu tác động của ngoại lực mạnh mẽ, hình thành nhiều dạng địa hình karst, thung lũng bồi tụ, cao nguyên.

2. Điểm khác nhau về hướng địa hình

  • Vùng Tây Bắc: Địa hình nghiêng từ tây bắc xuống đông nam, với các dãy núi cao như Hoàng Liên Sơn.
  • Vùng Đông Bắc: Địa hình chủ yếu có hướng vòng cung, với các dãy núi thấp hơn như dãy núi Đông Triều, Bắc Sơn, Ngân Sơn.

3. Kết luận

Dù có một số điểm tương đồng, nhưng địa hình Đông Bắc không hoàn toàn nghiêng theo hướng tây bắc – đông nam, mà chủ yếu có hướng vòng cung. Do đó, điểm giống nhau chủ yếu giữa hai vùng không phải là hướng nghiêng của địa hình, mà là đặc điểm chung về độ cao đồi núi, sự xen kẽ giữa núi, cao nguyên và thung lũng sông.


Câu 353:

17/06/2026

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, hai Đảng nào thay nhau nắm quyền ở Mĩ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa là hai đảng chính trị lớn ở Mỹ, luân phiên giành thắng lợi trong các cuộc bầu cử tổng thống và kiểm soát chính phủ. Điều này phản ánh hệ thống lưỡng đảng của Mỹ.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì chỉ có Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa thay nhau nắm quyền, duy trì hệ thống lưỡng đảng.

1. Hệ thống chính trị hai đảng ở Mỹ

  • Mỹ theo thể chế cộng hòa tổng thống, trong đó tổng thống có quyền lực lớn và được bầu cử theo nhiệm kỳ 4 năm.
  • Hai đảng chính trị lớn là Đảng Dân chủ (Democratic Party) và Đảng Cộng hòa (Republican Party).
  • Hai đảng này luân phiên giành chiến thắng trong các kỳ bầu cử tổng thống, quốc hội và các cấp chính quyền.

2. Sự thay phiên cầm quyền giữa hai đảng sau Thế chiến II

  • Giai đoạn 1945 - 2024, tổng thống Mỹ đến từ hai đảng như sau:
    • Đảng Dân chủ: Harry Truman (1945-1953), John F. Kennedy (1961-1963), Lyndon B. Johnson (1963-1969), Jimmy Carter (1977-1981), Bill Clinton (1993-2001), Barack Obama (2009-2017), Joe Biden (2021 - nay).
    • Đảng Cộng hòa: Dwight D. Eisenhower (1953-1961), Richard Nixon (1969-1974), Ronald Reagan (1981-1989), George Bush (1989-1993), George W. Bush (2001-2009), Donald Trump (2017-2021).

3. Sự khác biệt giữa hai đảng

  • Đảng Dân chủ: Ủng hộ vai trò lớn của chính phủ, chú trọng chính sách phúc lợi xã hội, bảo vệ quyền dân sự.
  • Đảng Cộng hòa: Theo đường lối bảo thủ hơn, ủng hộ tự do kinh tế, giảm sự can thiệp của chính phủ.

4. Kết luận

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ luôn duy trì hệ thống hai đảng, với Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa thay nhau lãnh đạo đất nước. Hệ thống này giúp Mỹ có sự ổn định chính trị, dù vẫn có sự cạnh tranh gay gắt giữa hai đảng trong các kỳ bầu cử.


Câu 354:

17/06/2026

Âm mưu của thực dân Pháp khi tấn công Đà Nẵng là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đây là cảng biển quan trọng, thuận lợi cho việc đổ bộ và tiếp tế. Âm mưu của họ là chiếm Đà Nẵng làm căn cứ, sau đó tấn công Huế để nhanh chóng buộc triều Nguyễn đầu hàng.

→ A đúng 

- B sai vì thực dân Pháp ban đầu dự định đánh nhanh thắng nhanh nhưng vấp phải sự kháng cự quyết liệt của quân dân ta, khiến kế hoạch thất bại. Vì vậy, mục tiêu chính của họ là chiếm Đà Nẵng làm bàn đạp, chứ không chỉ đơn thuần thực hiện chiến lược đánh nhanh thắng nhanh.

- C sai vì mục tiêu chiến lược là chiếm đóng làm bàn đạp để tấn công Huế, buộc triều Nguyễn đầu hàng, chứ không phải để lập một tô giới riêng. Việc lập tô giới thường diễn ra trong chính sách khai thác thuộc địa sau khi đã chiếm đóng thành công.

- D sai vì là chiếm đóng làm căn cứ, từ đó tấn công Huế để nhanh chóng kiểm soát toàn bộ Việt Nam, chứ không phải nhằm biến Đà Nẵng thành thị trường độc chiếm. Việc độc chiếm thị trường chỉ diễn ra sau khi Pháp đã thiết lập được nền cai trị ổn định.

1. Âm mưu xâm lược của thực dân Pháp

  • Ngày 01/9/1858, liên quân Pháp - Tây Ban Nha nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam.
  • Kế hoạch của Pháp là đánh nhanh thắng nhanh, chiếm Đà Nẵng để làm bàn đạp tấn công kinh đô Huế, buộc triều đình nhà Nguyễn đầu hàng.
  • Chúng chọn Đà Nẵng vì đây là cảng biển quan trọng, gần Huế, dễ dàng tiếp tế và triển khai quân đội.

2. Diễn biến và thất bại của kế hoạch

  • Quân Pháp nhanh chóng chiếm được bán đảo Sơn Trà, nhưng vấp phải sự kháng cự quyết liệt của quân dân ta.
  • Triều đình nhà Nguyễn áp dụng chiến thuật vườn không nhà trống, khiến quân Pháp lâm vào tình thế thiếu lương thực, dịch bệnh lan tràn.
  • Sau 5 tháng không đạt được mục tiêu tiến công Huế, thực dân Pháp buộc phải rút khỏi Đà Nẵng vào tháng 3/1859 và chuyển hướng tấn công Gia Định.

3. Kết luận

Âm mưu ban đầu của thực dân Pháp là chiếm Đà Nẵng làm căn cứ, sau đó tiến đánh Huế để nhanh chóng kiểm soát Việt Nam. Tuy nhiên, do sự kháng cự quyết liệt của quân dân ta và sai lầm trong chiến lược, kế hoạch đánh nhanh thắng nhanh của Pháp đã thất bại, buộc chúng phải thay đổi hướng tấn công vào Nam Bộ.


Câu 355:

17/06/2026

Sự kiện nào dưới đây chứng tỏ Nguyễn Ái Quốc đã bước đầu thiết lập mối quan hệ của cách mạng Việt Nam với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sự kiện chứng tỏ Nguyễn Ái Quốc đã bước đầu thiết lập mối quan hệ của cách mạng Việt Nam với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới là việc năm 1921, Nguyễn Ái Quốc cùng với một số người yêu nước của Angiêri, Marốc, Tuynidi… lập ra Hội Liên hiệp thuộc địa ở Pari nhằm tập hợp những người dân thuộc địa sống trên đất Pháp, nghiên cứu tình hình chính trị, kinh tế của thuộc địa để soi sáng cho cuộc đấu tranh vì quyền lợi của nhân dân các nước thuộc địa.

→ C đúng 

- A sai vì là hoạt động yêu cầu quyền lợi dân tộc trong khuôn khổ của Hội nghị Versailles. Mối quan hệ này chỉ được Nguyễn Ái Quốc xây dựng rõ ràng hơn sau khi tiếp cận chủ nghĩa Mác-Lenin và tham gia phong trào cộng sản quốc tế.

- B sai vì nhằm kết nối phong trào nông dân với phong trào cộng sản quốc tế, chưa trực tiếp thể hiện mối quan hệ giữa cách mạng Việt Nam với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới. Nguyễn Ái Quốc chỉ thực sự thiết lập mối quan hệ này rõ ràng hơn khi tham gia Quốc tế Cộng sản và hoạt động trong Hội Liên hiệp các dân tộc thuộc địa.

- D sai vì khẳng định lập trường cách mạng thuộc địa nhưng chưa trực tiếp thiết lập quan hệ giữa cách mạng Việt Nam với phong trào giải phóng dân tộc thế giới. Mối quan hệ này chỉ rõ ràng hơn khi ông hoạt động trong Hội Liên hiệp các dân tộc thuộc địa và truyền bá tư tưởng giải phóng dân tộc.

1. Bối cảnh thành lập Hội Liên hiệp Thuộc địa

  • Sau khi đến Pháp, Nguyễn Ái Quốc tích cực tham gia hoạt động trong phong trào cách mạng quốc tế, đặc biệt là phong trào chống chủ nghĩa thực dân.
  • Năm 1921, tại Pháp, Nguyễn Ái Quốc cùng một số nhà cách mạng từ các nước thuộc địa (châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh) đã thành lập Hội Liên hiệp Thuộc địa.

2. Ý nghĩa của Hội Liên hiệp Thuộc địa

  • Thiết lập mối quan hệ giữa cách mạng Việt Nam và phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
  • Là diễn đàn để các dân tộc thuộc địa đoàn kết, cùng đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, trong đó có Việt Nam.
  • Hội đã xuất bản báo "Người cùng khổ" (Le Paria) – tờ báo đấu tranh chống áp bức bóc lột, tố cáo tội ác của thực dân, đồng thời truyền bá tư tưởng cách mạng đến các nước thuộc địa.

3. Kết luận

Việc thành lập Hội Liên hiệp Thuộc địa năm 1921 đánh dấu bước đầu Nguyễn Ái Quốc gắn kết cách mạng Việt Nam với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới, khẳng định vai trò của Người trong phong trào cộng sản và công nhân quốc tế. Đây cũng là một bước tiến quan trọng trên con đường tìm kiếm con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam.


Câu 356:

17/06/2026

Đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Trung Quốc thời kì cải cách mở cửa là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trong đường lối cải cách mở cửa năm 1978, Trung Quốc đã chủ trương chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa linh hoạt hơn. Đây chính là đặc trưng nổi bật của nền kinh tế Trung Quốc thời kì cải cách mở cửa.

→ D đúng 

- A sai vì là đặc điểm của Trung Quốc trước cải cách mở cửa, khi nền kinh tế còn mang tính khép kín và kế hoạch hóa tập trung. Thời kỳ cải cách mở cửa (từ 1978), Trung Quốc chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh hội nhập và phát triển thương mại quốc tế.

- B sai vì Trung Quốc thời kỳ cải cách mở cửa (từ 1978) áp dụng mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, trong đó nhà nước vẫn giữ vai trò chủ đạo. Quá trình chuyển đổi diễn ra từng bước, không hoàn toàn theo mô hình kinh tế thị trường tự do.

- C sai vì từ thời kỳ cải cách mở cửa (1978), Trung Quốc dần chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giảm dần sự can thiệp trực tiếp của nhà nước vào sản xuất và phân phối. Các thành phần kinh tế ngoài quốc doanh và đầu tư nước ngoài được khuyến khích phát triển.

1. Bối cảnh cải cách mở cửa

  • Trước năm 1978, Trung Quốc theo mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, nhà nước kiểm soát toàn bộ nền kinh tế.
  • Kinh tế trì trệ, đời sống nhân dân khó khăn, buộc Đảng Cộng sản Trung Quốc phải tiến hành cải cách.
  • Năm 1978, Trung Quốc khởi xướng chính sách cải cách mở cửa, chuyển sang mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa.

2. Đặc điểm nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc

  • Kết hợp giữa kinh tế thị trường và sự quản lý của nhà nước: Nhà nước vẫn giữ vai trò chỉ đạo nhưng cho phép nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường.
  • Thực hiện chính sách mở cửa: Khuyến khích đầu tư nước ngoài, thiết lập các đặc khu kinh tế (Thâm Quyến, Chu Hải, Hạ Môn…).
  • Cải cách nông nghiệp: Xóa bỏ hợp tác xã, giao quyền sử dụng đất cho nông dân, tạo động lực sản xuất.
  • Phát triển khu vực kinh tế tư nhân: Nhà nước cho phép kinh tế tư nhân phát triển song song với doanh nghiệp nhà nước.
  • Tăng trưởng kinh tế cao: Từ năm 1978 đến nay, Trung Quốc trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

3. Kết luận

Mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa là đặc điểm nổi bật của Trung Quốc thời kỳ cải cách mở cửa. Mô hình này giúp Trung Quốc đạt tốc độ tăng trưởng cao, phát triển mạnh mẽ, nhưng vẫn duy trì sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, phù hợp với đặc điểm chính trị của nước này.


Câu 357:

17/06/2026

Biểu hiện nào dưới đây không thể hiện quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lí

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Biểu hiện không thể hiện quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lí là những trận động đất lớn trên lục địa gây ra hiện tượng sóng thần vì động đất là do các hoạt động của nội lực gây ra.

→ B đúng 

- A sai vì sự thay đổi trong khí quyển (tầng không khí) tác động đến toàn bộ hệ thống tự nhiên, bao gồm khí hậu, sinh vật, thủy quyển và con người. Đây là sự liên kết chặt chẽ giữa các thành phần địa lý.

- C sai vì sự thay đổi trong thành phần sinh vật (rừng) ảnh hưởng trực tiếp đến thủy quyển (dòng chảy sông ngòi), cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa các yếu tố tự nhiên.

- D sai vì sự thay đổi của khí quyển (lượng mưa) tác động trực tiếp đến thủy quyển (dòng chảy sông ngòi), cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa các thành phần tự nhiên.

1. Giải thích về quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lý

  • Lớp vỏ địa lý là một hệ thống tự nhiên bao gồm các thành phần: khí quyển, thủy quyển, thạch quyển, sinh quyển và thổ nhưỡng quyển.
  • Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh thể hiện ở sự tác động qua lại giữa các thành phần trong lớp vỏ địa lý, bất kỳ sự thay đổi nào của một thành phần cũng ảnh hưởng đến các thành phần khác.

2. Động đất trên lục địa có thể gây ra sóng thần?

  • Sóng thần chủ yếu xuất hiện do động đất dưới đáy biển, khi mảng kiến tạo dịch chuyển, đẩy nước biển lên cao và lan truyền thành những đợt sóng lớn.
  • Tuy nhiên, nếu động đất xảy ra trên lục địa, nó không trực tiếp gây ra sóng thần trừ khi có tác động gián tiếp như:
    • Kích hoạt sạt lở đất dưới biển, tạo ra dịch chuyển nước biển đột ngột.
    • Gây ra đứt gãy kéo dài đến khu vực ven biển hoặc ngoài khơi.

3. Kết luận

  • Những trận động đất lớn trên lục địa hiếm khi trực tiếp gây ra sóng thần, vì sóng thần chủ yếu do động đất dưới đáy biển.
  • Tuy nhiên, nếu động đất trên lục địa tác động gián tiếp đến khu vực biển, thì nó vẫn thể hiện quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lý, khi sự thay đổi của thạch quyển ảnh hưởng đến thủy quyển.
  • Do đó, nhận định ban đầu là chưa chính xác vì nó phủ nhận mối quan hệ giữa các thành phần trong lớp vỏ địa lý.

Câu 358:

17/06/2026

Bắc Bộ nước ta có một mùa đông lạnh, khô và một mùa hạ nóng, ẩm chủ yếu do tác động của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Bắc Bộ nước ta có một mùa đông lạnh, khô và một mùa hạ nóng, ẩm chủ yếu do tác động của gió mùa Đông Bắc,  gió thổi từ áp cao cận chí tuyến bán cầu Bắc, Nam.

→ C đúng 

- A sai vì các loại gió này không chi phối mạnh mẽ khí hậu khu vực. Thay vào đó, nguyên nhân chủ yếu là do tác động của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và gió mùa Tây Nam vào mùa hạ.

- B sai vì chúng không chi phối mạnh mẽ khí hậu khu vực này quanh năm. Thay vào đó, khí hậu Bắc Bộ chủ yếu chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và gió mùa Tây Nam vào mùa hạ.

- D sai vì chúng chỉ ảnh hưởng cục bộ hoặc theo mùa. Khí hậu Bắc Bộ chủ yếu do tác động của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và gió mùa Đông Nam vào mùa hạ.

1. Nguyên nhân gây ra hai mùa rõ rệt ở Bắc Bộ

Bắc Bộ có mùa đông lạnh, khô và mùa hạ nóng, ẩm chủ yếu do tác động của gió mùa, nhưng trong đó:

  • Mùa đông lạnh, khô chủ yếu do gió mùa Đông Bắc từ áp cao Siberia (chứ không phải áp cao cận chí tuyến Bắc, Nam) tràn xuống nước ta vào khoảng tháng 11 - tháng 4.
  • Mùa hạ nóng, ẩm chủ yếu do gió mùa Tây Nam và gió mùa Đông Nam, xuất phát từ áp cao cận chí tuyến bán cầu Nam và vùng biển Thái Bình Dương, mang theo hơi nước gây mưa lớn.

2. Đặc điểm của hai mùa ở Bắc Bộ

  • Mùa đông (tháng 11 - tháng 4):

    • Gió mùa Đông Bắc từ vùng áp cao Siberia thổi xuống, mang theo không khí lạnh, khô.
    • Đầu mùa đông, thời tiết lạnh và khô, nhưng về cuối mùa, không khí ẩm hơn do có hơi nước từ biển.
    • Vùng núi cao có thể xuất hiện băng giá, sương muối, mưa tuyết.
  • Mùa hạ (tháng 5 - tháng 10):

    • Gió mùa Tây Nam từ vịnh Bengal và gió Đông Nam từ Biển Đông mang theo hơi nước, gây mưa nhiều, thời tiết nóng ẩm.
    • Kèm theo mưa lớn, có thể xuất hiện bão, lũ, ngập úng.

3. Kết luận

  • Mùa đông lạnh, khô chủ yếu do gió mùa Đông Bắc từ áp cao Siberia, chứ không phải từ áp cao cận chí tuyến.
  • Mùa hạ nóng, ẩm chủ yếu do gió mùa Tây Nam và Đông Nam từ áp cao cận chí tuyến bán cầu Nam và biển Thái Bình Dương.
  • Vì vậy, nhận định ban đầu chưa chính xác, cần điều chỉnh lại để phản ánh đúng nguồn gốc của các loại gió ảnh hưởng đến khí hậu Bắc Bộ.

Câu 359:

17/06/2026

Việc xâm phạm đến quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân chủ yếu được thể hiện qua việc làm trái pháp luật nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nó tước đoạt tự do của công dân mà không có căn cứ hợp pháp. Quyền này chỉ có thể bị hạn chế khi có quyết định hợp pháp của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

→ B đúng 

- A sai vì hành vi xâm phạm sức khỏe, thân thể nhưng không trực tiếp tước đoạt quyền tự do đi lại của công dân. Quyền bất khả xâm phạm về thân thể chủ yếu liên quan đến việc bắt, giam, giữ người trái pháp luật.

- C sai vì là hành vi xâm phạm tính mạng hoặc gây lo sợ. Quyền bất khả xâm phạm về thân thể chủ yếu liên quan đến việc bắt, giam, giữ người trái pháp luật.

- D sai vì hành vi xâm phạm đến quyền sống, không trực tiếp liên quan đến quyền bất khả xâm phạm về thân thể. Quyền này chủ yếu bị xâm phạm khi có hành vi bắt, giam, giữ người trái pháp luật.

1. Quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân

  • Đây là quyền cơ bản của con người, được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ, đảm bảo công dân không bị xâm phạm về thân thể khi không có căn cứ pháp lý.
  • Hiến pháp 2013, Điều 20 quy định:
    • Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể.
    • Không ai bị bắt nếu không có quyết định của Tòa án, Viện kiểm sát, trừ trường hợp phạm tội quả tang.

2. Các hành vi xâm phạm quyền này

  • Bắt, giam, giữ người trái pháp luật:
    • Bắt giữ người không có lệnh hợp pháp.
    • Tạm giam, tạm giữ công dân không có quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
    • Giam giữ quá thời hạn theo quy định.
  • Dùng nhục hình, ép cung:
    • Bức cung, tra tấn người bị bắt, người đang bị tạm giam.
  • Cưỡng bức, tra khảo, đe dọa tính mạng:
    • Hành vi đánh đập, bạo hành gây tổn hại đến sức khỏe, tính mạng công dân.

3. Kết luận

Việc xâm phạm quyền bất khả xâm phạm về thân thể chủ yếu thể hiện qua hành vi bắt, giam, giữ người trái pháp luật, vì đây là hình thức tước đoạt tự do trái phép. Những hành vi này không chỉ vi phạm quyền con người mà còn có thể bị xử lý theo quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam.


Câu 360:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng biểu hiện của xu thế toàn cầu hóa?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sự ra đời của các tổ chức liên minh quân sự quốc tế và khu vực thể hiện sự gắn kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia trong lĩnh vực an ninh, quốc phòng. Đây là một khía cạnh của toàn cầu hóa, khi các vấn đề quân sự không còn mang tính riêng lẻ mà có sự hợp tác và ảnh hưởng lẫn nhau trên phạm vi toàn cầu.

→ A đúng 

- B sai vì là một biểu hiện của hội nhập kinh tế. Toàn cầu hóa bao gồm nhiều lĩnh vực khác như chính trị, văn hóa, khoa học - công nghệ, không chỉ giới hạn ở thương mại.

- C sai vì chủ yếu phản ánh xu hướng tập trung tư bản và cạnh tranh kinh tế. Toàn cầu hóa bao gồm nhiều yếu tố khác như hội nhập kinh tế, hợp tác quốc tế và giao lưu văn hóa.

- D sai vì công ty xuyên quốc gia chỉ phản ánh sự mở rộng hoạt động kinh tế ra nhiều quốc gia, nhưng chưa đủ để thể hiện toàn bộ xu thế toàn cầu hóa. Toàn cầu hóa bao gồm nhiều lĩnh vực khác như hội nhập văn hóa, liên kết chính trị và hợp tác khoa học – công nghệ.

1. Xu thế toàn cầu hóa là gì?

  • Toàn cầu hóa là quá trình tăng cường sự liên kết, hợp tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia trên nhiều lĩnh vực như kinh tế, khoa học - công nghệ, văn hóa, chính trị...
  • Xu thế này xuất hiện mạnh mẽ từ cuối thế kỷ XX, nhất là sau Chiến tranh Lạnh.

2. Các biểu hiện chính của toàn cầu hóa

Xu thế toàn cầu hóa thể hiện qua bốn biểu hiện chủ yếu:

  1. Sự phát triển nhanh chóng của thương mại quốc tế:
    • Tự do hóa thương mại, mở rộng giao lưu hàng hóa giữa các nước.
  2. Sự hình thành các tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế:
    • Ví dụ: WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới), IMF (Quỹ Tiền tệ Quốc tế), WB (Ngân hàng Thế giới)…
  3. Sự gia tăng đầu tư quốc tế:
    • Các tập đoàn đa quốc gia mở rộng đầu tư trên toàn thế giới.
  4. Sự phát triển của khoa học - công nghệ và truyền thông:
    • Internet, công nghệ thông tin phát triển, giúp thế giới kết nối chặt chẽ hơn.

3. Tại sao liên minh quân sự không phản ánh đúng xu thế toàn cầu hóa?

  • Liên minh quân sự là các tổ chức nhằm tăng cường hợp tác về quốc phòng giữa một số quốc gia, chủ yếu phục vụ mục đích an ninh, chính trị, chứ không phải thương mại, kinh tế hay văn hóa.
  • Ví dụ: NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương), ASEAN Defense Ministers' Meeting (ADMM) là tổ chức quân sự, không phải tổ chức kinh tế toàn cầu.
  • Xu thế toàn cầu hóa chủ yếu thúc đẩy hợp tác kinh tế, trong khi liên minh quân sự đôi khi lại dẫn đến xung đột hoặc đối đầu giữa các nước.

4. Kết luận

  • Toàn cầu hóa chủ yếu gắn với kinh tế, khoa học - công nghệ, thương mại quốc tế.
  • Các tổ chức liên minh quân sự không phản ánh đúng bản chất của toàn cầu hóa, vì mục tiêu của chúng không phải mở rộng hợp tác kinh tế toàn cầu mà là an ninh, quốc phòng.

Câu 361:

17/06/2026

Bình đẳng giữa vợ và chồng được hiểu là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Bình đẳng giữa vợ và chồng là vợ, chồng bình đẳng với nhau, có quyền và nghĩa vụ ngang nhau về mọi mặt trong gia đình.

→ B đúng 

- A sai vì tài sản riêng thuộc sở hữu cá nhân, không chịu sự chia sẻ hay quyết định chung, trong khi bình đẳng vợ chồng đòi hỏi sự công bằng trong quyền lợi và trách nhiệm đối với tài sản chung và đời sống gia đình.

- C sai vì trách nhiệm này phải được chia sẻ giữa cả vợ và chồng, nếu chỉ quy về người vợ sẽ tạo ra sự bất công trong phân công lao động gia đình và hạn chế cơ hội phát triển cá nhân của họ.

- D sai vì đây là trách nhiệm chung của cả hai vợ chồng, nếu chỉ đặt lên vai người chồng sẽ tạo ra sự bất công và không tôn trọng quyền quyết định của người vợ trong các vấn đề sinh sản.

1. Khái niệm bình đẳng giữa vợ và chồng

  • Bình đẳng giới trong hôn nhân nghĩa là vợ và chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau về mọi mặt, không phân biệt giới tính.
  • Điều này được quy định rõ trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, đảm bảo sự công bằng trong gia đình.

2. Các lĩnh vực thể hiện bình đẳng giữa vợ và chồng

  1. Quan hệ nhân thân:

    • Cả vợ và chồng đều có quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, nơi cư trú, không ai có quyền áp đặt.
    • Không ai có quyền kiểm soát, cấm đoán hay cưỡng ép người kia làm trái ý muốn.
  2. Quan hệ tài sản:

    • Tài sản chung được hình thành trong hôn nhân thuộc quyền sở hữu chung, cả hai có quyền quản lý, sử dụng và định đoạt ngang nhau.
    • Mọi quyết định quan trọng liên quan đến tài sản chung phải có sự thỏa thuận của cả hai bên.
  3. Quan hệ trong việc nuôi dạy con cái:

    • Cả vợ và chồng đều có trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con cái.
    • Không phân biệt vai trò của người cha hay người mẹ, cả hai đều có quyền quyết định những vấn đề quan trọng của con.
  4. Quan hệ trong đời sống gia đình:

    • Công việc nhà không phải trách nhiệm riêng của vợ, mà chồng cũng phải chia sẻ để đảm bảo công bằng.
    • Việc đưa ra các quyết định trong gia đình cần có sự thống nhất của cả hai.

3. Kết luận

  • Bình đẳng giữa vợ và chồng không chỉ là quyền lợi mà còn là trách nhiệm của cả hai bên.
  • Điều này góp phần xây dựng một gia đình hạnh phúc, bền vững, tạo môi trường tốt cho con cái phát triển.

Câu 362:

17/06/2026

Cơ quan nào dưới đây không nằm trong cơ cấu tổ chức của Liên minh châu Âu (EU)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cơ cấu tổ chức của EU bao gồm 5 cơ quan chính là Hội đồng châu Âu, Hội đồng Bộ trưởng, Ủy ban châu Âu, Quốc hội châu Âu, Tòa án châu Âu và một số ủy ban chuyên môn khác

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chúng đảm nhiệm các chức năng quan trọng như lập pháp, điều phối chính sách, và đảm bảo thực thi luật pháp chung, góp phần duy trì sự hoạt động và phát triển của EU.

Cơ quan Hội đồng Quản thác (Trusteeship Council) không nằm trong cơ cấu tổ chức của Liên minh châu Âu (EU) mà thuộc hệ thống của Liên Hợp Quốc (LHQ). Hội đồng Quản thác được thành lập theo Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945 với mục tiêu giám sát các vùng lãnh thổ thuộc hệ thống quản thác quốc tế, nhằm đảm bảo quá trình chuyển tiếp sang độc lập hoặc tự trị. Tuy nhiên, đến năm 1994, Hội đồng này đã ngừng hoạt động do Palau – vùng lãnh thổ quản thác cuối cùng – giành được độc lập.

Trong khi đó, Liên minh châu Âu là một tổ chức khu vực, hoạt động theo hệ thống thể chế riêng biệt, gồm các cơ quan chính như:

  1. Nghị viện châu Âu (European Parliament) – cơ quan lập pháp đại diện cho công dân EU.

  2. Hội đồng châu Âu (European Council) – định hướng chiến lược cho EU, gồm lãnh đạo các quốc gia thành viên.

  3. Hội đồng Liên minh châu Âu (Council of the EU) – đại diện cho chính phủ các nước thành viên trong quá trình ra quyết định.

  4. Ủy ban châu Âu (European Commission) – cơ quan hành pháp và đề xuất chính sách.

  5. Tòa án Công lý Liên minh châu Âu (Court of Justice of the European Union – CJEU) – giám sát việc thực thi luật pháp EU.

  6. Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank – ECB) – quản lý chính sách tiền tệ của khu vực đồng euro.

  7. Tòa Kiểm toán châu Âu (European Court of Auditors – ECA) – kiểm soát tài chính của EU.

Do đó, Hội đồng Quản thác không liên quan đến cơ cấu tổ chức của EU, vì đây là một cơ quan thuộc LHQ với nhiệm vụ lịch sử đã hoàn thành, trong khi EU là một liên minh chính trị – kinh tế với cơ chế vận hành độc lập.


Câu 363:

17/06/2026

Người bị xử lí hành chính do không chấp hành hiệu lệnh của người điều khiển giao thông là biểu hiện đặc trưng nào dưới đây của pháp luật?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Người bị xử lí hành chính do không chấp hành hiệu lệnh của người điều khiển giao thông là biểu hiện đặc trưng tính quyền lực, bắt buộc chung.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì là đặc điểm của pháp luật, trong khi người bị xử lý hành chính do không chấp hành hiệu lệnh của người điều khiển giao thông là đối tượng áp dụng pháp luật, chứ không phải là chính các đặc điểm đó.

Việc một người bị xử lý hành chính do không chấp hành hiệu lệnh của người điều khiển giao thông thể hiện tính quyền lực và tính bắt buộc chung của pháp luật.

1. Tính quyền lực của pháp luật

  • Pháp luật do Nhà nước ban hành và đảm bảo thực hiện bằng sức mạnh cưỡng chế.
  • Khi một cá nhân vi phạm quy định giao thông, các cơ quan có thẩm quyền (Cảnh sát giao thông) sẽ tiến hành xử lý theo quy định pháp luật.
  • Việc xử phạt là biểu hiện của quyền lực Nhà nước nhằm duy trì trật tự xã hội, đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ lợi ích chung.

2. Tính bắt buộc chung của pháp luật

  • Pháp luật áp dụng cho tất cả cá nhân, tổ chức trong xã hội mà không có ngoại lệ.
  • Mọi người tham gia giao thông đều phải tuân thủ hiệu lệnh của người điều khiển giao thông, nếu vi phạm sẽ bị xử lý theo quy định tại Nghị định 100/2019/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP).
  • Điều này thể hiện rằng pháp luật mang tính bắt buộc, không phụ thuộc vào ý chí cá nhân hay trường hợp cụ thể.

Ví dụ, nếu một người không dừng xe khi có hiệu lệnh của Cảnh sát giao thông, họ có thể bị phạt tiền từ 200.000 đến 600.000 đồng (đối với xe máy) hoặc từ 2.000.000 đến 6.000.000 đồng (đối với ô tô). Điều này nhằm đảm bảo tất cả mọi người đều tuân thủ pháp luật, góp phần giữ gìn trật tự an toàn giao thông.

Tóm lại, việc xử lý hành chính khi vi phạm hiệu lệnh giao thông là minh chứng rõ ràng cho tính quyền lực và tính bắt buộc chung của pháp luật.


Câu 364:

17/06/2026

Tính chất nhiệt đới của khí hậu nước ta biểu hiện ở đặc điểm nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tính chất nhiệt đới của khí hậu nước ta biểu hiện ở: tổng bức xạ lớn, cân bằng bức xạ dương quanh năm, nền nhiệt độ cao và nhiệt độ trung bình năm trên 200C.

→ D đúng 

- A sai vì đây là đặc điểm phản ánh tính chất ẩm của khí hậu Việt Nam, trong khi tính chất nhiệt đới chủ yếu thể hiện qua nền nhiệt cao và lượng bức xạ mặt trời lớn quanh năm.

- B sai vì đây là đặc điểm phản ánh tính chất ẩm gió mùa của khí hậu Việt Nam, trong khi tính chất nhiệt đới chủ yếu thể hiện qua nền nhiệt cao và sự chi phối của bức xạ mặt trời.

- C sai vì đây là đặc điểm của khí hậu gió mùa, trong khi tính chất nhiệt đới thể hiện qua nền nhiệt cao và lượng bức xạ mặt trời lớn quanh năm.

Việt Nam nằm trong khu vực nội chí tuyến, chịu ảnh hưởng trực tiếp của mặt trời và bức xạ mặt trời mạnh, thể hiện rõ qua hai đặc điểm chính:

1. Tổng bức xạ lớn

  • Tổng bức xạ mặt trời mà nước ta nhận được trung bình từ 120 – 150 kcal/cm²/năm, cao hơn nhiều so với các vùng ôn đới.
  • Nguyên nhân chủ yếu là do góc nhập xạ lớn và thời gian chiếu sáng dài, trung bình khoảng 1.400 – 3.000 giờ nắng/năm tùy khu vực.
  • Ở miền Bắc, lượng bức xạ có thể thấp hơn vào mùa đông do tác động của mây và sương mù, nhưng tổng bức xạ trung bình cả năm vẫn rất cao.

2. Cân bằng bức xạ dương quanh năm

  • Cân bằng bức xạ là hiệu số giữa tổng bức xạ mặt trời nhận được và lượng bức xạ bị phản xạ hoặc bức xạ lại vào không gian.
  • Do tổng bức xạ lớn, trong khi sự phản xạ và bức xạ lại không đủ để làm mất đi toàn bộ năng lượng thu vào, Việt Nam luôn có cân bằng bức xạ dương quanh năm.
  • Điều này giúp duy trì nền nhiệt cao, với nhiệt độ trung bình năm từ 22 – 27°C, không có tháng nào nhiệt độ xuống dưới 0°C ở vùng đồng bằng.
  • Ở miền Bắc, mùa đông có thể lạnh nhưng nhìn chung, vẫn không quá khắc nghiệt do vẫn có bức xạ dương.

Ý nghĩa của tính chất nhiệt đới này

  • Quy định đặc điểm khí hậu nóng ẩm của Việt Nam, thuận lợi cho sự phát triển của hệ sinh thái nhiệt đới, cây trồng và vật nuôi.
  • Tạo điều kiện phát triển nông nghiệp nhiệt đới, nhất là cây lương thực (lúa), cây công nghiệp (cà phê, cao su, hồ tiêu).
  • Góp phần hình thành các hiện tượng thời tiết đặc trưng như mùa gió mùa, bão, áp thấp nhiệt đới.

Tóm lại, tổng bức xạ lớn và cân bằng bức xạ dương quanh năm là hai yếu tố quan trọng thể hiện tính chất nhiệt đới của khí hậu Việt Nam, quyết định nền nhiệt cao, đặc trưng nóng ẩm của nước ta.


Câu 365:

17/06/2026

Bộ phận nào sau đây không thuộc phạm vi lãnh thổ khu vực Mỹ La tinh?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Mỹ Latinh chỉ bao gồm các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Pháp ở Trung và Nam Mỹ, trong khi phần lớn Bắc Mỹ (Hoa Kỳ, Canada) sử dụng tiếng Anh và có nền văn hóa khác biệt.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì đây là các khu vực có chung đặc điểm lịch sử thuộc địa của Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Pháp, sử dụng chủ yếu ngôn ngữ Latinh và có nền văn hóa tương đồng.

Mỹ Latinh là khu vực gồm các quốc gia ở Trung Mỹ, Nam Mỹ và vùng Caribe, nơi có nền văn hóa chịu ảnh hưởng chủ yếu từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Tuy nhiên, không phải toàn bộ Bắc Mỹ thuộc khu vực này.

1. Phạm vi lãnh thổ của Mỹ Latinh

  • Mỹ Latinh bao gồm các quốc gia như Mexico, Cuba, Brazil, Argentina, Chile, Peru, Colombia,…
  • Được xác định dựa trên đặc điểm ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử, chủ yếu là các nước nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

2. Vì sao một phần Bắc Mỹ không thuộc Mỹ Latinh?

  • Bắc Mỹ bao gồm ba quốc gia lớn: Canada, Hoa Kỳ và Mexico. Trong đó:
    • Canada và Hoa Kỳ không thuộc Mỹ Latinh, vì chủ yếu sử dụng tiếng Anh và Pháp, có nền văn hóa Anglo-Saxon thay vì Latin.
    • Mexico thuộc Mỹ Latinh vì có nền văn hóa Tây Ban Nha, sử dụng tiếng Tây Ban Nha.
  • Các vùng lãnh thổ khác như Bermuda, Greenland cũng không thuộc Mỹ Latinh.

3. Đặc điểm khác biệt giữa Mỹ Latinh và phần còn lại của Bắc Mỹ

  • Về ngôn ngữ: Mỹ Latinh sử dụng tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, trong khi Hoa Kỳ và Canada sử dụng tiếng Anh và Pháp.
  • Về lịch sử: Mỹ Latinh chủ yếu là thuộc địa của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, trong khi Hoa Kỳ và Canada chịu ảnh hưởng của Anh và Pháp.
  • Về kinh tế: Mỹ Latinh có nhiều nước đang phát triển, trong khi Hoa Kỳ và Canada là các nền kinh tế phát triển hàng đầu thế giới.

Kết luận

Bắc Mỹ gồm cả Mỹ Latinh (Mexico) và vùng không thuộc Mỹ Latinh (Hoa Kỳ, Canada, Greenland,…). Vì vậy, không thể coi toàn bộ Bắc Mỹ thuộc khu vực Mỹ Latinh, mà chỉ có một phần lãnh thổ của nó được tính vào phạm vi này.


Câu 366:

17/06/2026

Các điểm cực Bắc, Nam, Đông, Tây của lãnh thổ đất liền nước ta lần lượt thuộc các tỉnh

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hệ tọa độ địa lí của nước ta là:

- Cực Bắc tại xã Lũng Cú, huyện Đồng Văn, Hà Giang

- Cực Nam tại xã Đất Mũi, huyện Ngọc Hiển, Cà Mau

- Cực Đông tại xã Vạn Thạnh, huyện Vạn Ninh, Khánh Hòa

- Cực Tây tại xã Sín Thầu, huyện Mường Nhé, Điện Biên

=> Các điểm cực Bắc, Nam, Đông, Tây của lãnh thổ đất liền nước ta lần lượt thuộc các tỉnh: Hà Giang, Cà Mau, Khánh Hòa, Điện Biên

→ A đúng 

- B sai vì cực Đông thuộc Khánh Hòa, còn các cực Bắc (Hà Giang), Nam (Cà Mau), Tây (Điện Biên) thì đúng, nhưng Phú Yên không phải cực Đông.

- C sai vì cực Bắc thuộc Hà Giang (không phải Lạng Sơn) và cực Đông thuộc Khánh Hòa (không phải Phú Yên), còn cực Nam (Cà Mau) và cực Tây (Điện Biên) thì đúng.

- D sai vì cực Bắc thuộc Hà Giang (không phải Lạng Sơn), cực Nam thuộc Cà Mau (không phải Bạc Liêu), cực Đông thuộc Khánh Hòa (không phải Phú Yên), chỉ có cực Tây thuộc Điện Biên là đúng.

Việt Nam có hình dạng kéo dài từ Bắc xuống Nam, với bốn điểm cực quan trọng trên lãnh thổ đất liền, nhưng không hoàn toàn trùng khớp với các tỉnh mà câu hỏi đề cập.

1. Điểm cực Bắc – Thuộc tỉnh Hà Giang

  • Nằm tại xã Lũng Cú, huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang.
  • Đây là nơi có vĩ độ cao nhất của Việt Nam (23°23’ Bắc), gần biên giới Trung Quốc.
  • Nổi bật với Cột cờ Lũng Cú, biểu tượng chủ quyền thiêng liêng của đất nước.

Xác nhận: Chính xác – Cực Bắc thuộc Hà Giang.

2. Điểm cực Nam – Thuộc tỉnh Cà Mau

  • Nằm tại xã Đất Mũi, huyện Ngọc Hiển, tỉnh Cà Mau.
  • Đây là điểm có vĩ độ thấp nhất của Việt Nam (8°34’ Bắc), giáp Biển Đông và vịnh Thái Lan.
  • Được biết đến với Mũi Cà Mau, nơi có biểu tượng con tàu hướng ra biển.

Xác nhận: Chính xác – Cực Nam thuộc Cà Mau.

3. Điểm cực Đông – Không thuộc tỉnh Khánh Hòa, mà thuộc Phú Yên

  • Nằm tại Mũi Đôi, xã Vạn Thạnh, huyện Vạn Ninh, tỉnh Khánh Hòa theo nhiều tài liệu cũ.
  • Tuy nhiên, các nghiên cứu đo đạc gần đây cho thấy điểm cực Đông thực sự nằm tại Mũi Điện, xã Hòa Tâm, huyện Đông Hòa, tỉnh Phú Yên.
  • Đây là nơi đón ánh mặt trời đầu tiên trên đất liền Việt Nam.

Xác nhận: Không chính xác – Cực Đông thuộc Phú Yên, không phải Khánh Hòa.

4. Điểm cực Tây – Không thuộc Điện Biên, mà thuộc Lai Châu

  • Nằm tại xã Sín Thầu, huyện Mường Nhé, tỉnh Điện Biên (102°09’ Đông).
  • Là khu vực giáp biên giới Lào và Trung Quốc.
  • Có cột mốc biên giới số 0, đánh dấu chủ quyền Việt Nam.

Xác nhận: Chính xác – Cực Tây thuộc Điện Biên.

Kết luận

Câu hỏi đúng ở các điểm cực Bắc (Hà Giang), Nam (Cà Mau) và Tây (Điện Biên), nhưng sai ở cực Đông (thuộc Phú Yên, không phải Khánh Hòa).


Câu 367:

17/06/2026

Nội dụng nào sau đây không có trong “Trật tự hai cực Ianta”?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Liên Xô và Mĩ chuyển từ đối đầu sang đối thoại, hợp tác. (đến sau khi Liên Xô sụp đổ và xuất hiện xu thế hòa bình hợp tác cùng phát triển mới chuyển sang đối thoại hợp tác)

→ D đúng 

- A sai vì trật tự thế giới hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai. (1945-1947)

- B sai vì trật tự thế giới mới hình thành sau Hội nghị Ianta (từ những quyết định của Hội nghị Ianta và những thỏa thuận sau đó của ba cường quốc đã trở thành khuôn khổ của trật tự thế giới mới, thường được gọi là trật tự hai cực Ianta.

- C sai vì Liên Xô và Mĩ phân chia khu vực ảnh hưởng trong quan hệ quốc tế (Liên Xô và Mĩ đại diện cho hai phe đối lập là Tư bản chủ nghĩa và Xã hội chủ nghĩa)

Trật tự hai cực Ianta được hình thành sau Hội nghị Ianta (2/1945), đánh dấu sự phân chia thế giới thành hai cực do Liên Xô và Mỹ đứng đầu. Tuy nhiên, nội dung "Liên Xô và Mỹ chuyển từ đối đầu sang đối thoại, hợp tác" không thuộc trật tự này, bởi vì:

1. Trật tự hai cực Ianta mang tính đối đầu giữa hai phe

  • Sau Thế chiến II, thế giới bị chia thành hai phe đối lập:
    • Phe Tư bản chủ nghĩa do Mỹ đứng đầu.
    • Phe Xã hội chủ nghĩa do Liên Xô đứng đầu.
  • Hai siêu cường này bước vào cuộc Chiến tranh Lạnh (1947 – 1991), đối đầu về chính trị, quân sự, kinh tế và tư tưởng trên phạm vi toàn cầu.

2. Sự đối đầu giữa Mỹ và Liên Xô thể hiện qua các sự kiện lớn

  • Thành lập hai khối quân sự đối lập:
    • Mỹ lập NATO (1949) để đối phó Liên Xô.
    • Liên Xô lập Hiệp ước Warsaw (1955) để đối trọng với NATO.
  • Các cuộc chiến tranh ủy nhiệm: Hai nước không đối đầu trực tiếp nhưng gián tiếp can thiệp vào Chiến tranh Triều Tiên (1950 – 1953), Chiến tranh Việt Nam (1955 – 1975), Khủng hoảng tên lửa Cuba (1962)…
  • Chạy đua vũ trang: Mỹ và Liên Xô liên tục phát triển vũ khí hạt nhân, đưa nhân loại vào nguy cơ chiến tranh hủy diệt.

3. Chỉ đến thập niên 1970 – 1980, Mỹ và Liên Xô mới chuyển sang đối thoại, hợp tác

  • Giai đoạn Đối thoại – Hợp tác chỉ xuất hiện sau khi Trật tự hai cực Ianta suy yếu.
  • Các hiệp ước như Hiệp định SALT I (1972), SALT II (1979) về kiểm soát vũ khí hạt nhân thể hiện xu hướng giảm căng thẳng.
  • Năm 1991, Liên Xô tan rã, Trật tự hai cực Ianta chấm dứt, thế giới chuyển sang trật tự đa cực, lúc này Mỹ – Nga có xu hướng hợp tác nhiều hơn.

Kết luận

Trật tự hai cực Ianta chủ yếu thể hiện sự đối đầu giữa Mỹ và Liên Xô, chứ không phải quá trình hợp tác. Vì vậy, nội dung "Liên Xô và Mỹ chuyển từ đối đầu sang đối thoại, hợp tác" không thuộc Trật tự hai cực Ianta, mà chỉ xuất hiện khi Chiến tranh Lạnh dần kết thúc vào cuối thế kỷ XX.


Câu 368:

17/06/2026

Những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chúng đánh dấu bước chuyển từ lao động thủ công sang sản xuất bằng máy móc, giúp tăng năng suất và thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp, giao thông.

→ A đúng 

- B sai vì nó ra đời vào đầu thế kỷ 20, thuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai, trong khi Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất chủ yếu gắn với cơ khí và động cơ hơi nước.

- C sai vì nó ra đời vào cuối thế kỷ 19, thuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai, trong khi Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất chủ yếu gắn với cơ khí và động cơ hơi nước.

- D sai vì nó được phát minh vào cuối thế kỷ 19, thuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai, trong khi Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất chủ yếu gắn với cơ khí và động cơ hơi nước.

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỷ XVIII – XIX) diễn ra đầu tiên ở Anh, sau đó lan rộng ra các nước châu Âu và Bắc Mỹ. Đây là cuộc cách mạng chuyển đổi từ sản xuất thủ công sang sản xuất cơ khí, nhờ những phát minh quan trọng trong lĩnh vực dệt may, luyện kim và giao thông.

1. Thành tựu trong ngành dệt may

  • Máy kéo sợi Jenny (1764) do James Hargreaves phát minh, giúp kéo sợi nhanh gấp nhiều lần so với kéo sợi thủ công.
  • Máy dệt chạy bằng sức nước (1785) do Edmund Cartwright sáng chế, giúp tăng tốc độ dệt vải, thay thế sức lao động bằng năng lượng nước.

Xác nhận: Máy kéo sợi, máy dệt là thành tựu quan trọng của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.

2. Thành tựu trong lĩnh vực động lực học

  • Máy hơi nước (1769) của James Watt là phát minh mang tính đột phá, cung cấp nguồn năng lượng mạnh mẽ để vận hành máy móc trong công nghiệp.
  • Máy hơi nước được ứng dụng rộng rãi trong ngành dệt, khai thác than và giao thông vận tải.

Xác nhận: Máy hơi nước là phát minh tiêu biểu.

3. Thành tựu trong giao thông vận tải

  • Đầu máy xe lửa (1814) do George Stephenson chế tạo, đánh dấu sự ra đời của ngành đường sắt.
  • Năm 1825, tuyến đường sắt đầu tiên giữa Stockton và Darlington (Anh) được khai trương, mở ra kỷ nguyên vận tải tốc độ cao.

Xác nhận: Đầu máy xe lửa là thành tựu quan trọng.

Kết luận

Các phát minh máy kéo sợi, máy dệt, máy hơi nước và đầu máy xe lửa đều là những thành tựu cốt lõi của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất. Những phát minh này không chỉ nâng cao năng suất lao động, mà còn đặt nền móng cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản và quá trình công nghiệp hóa trên toàn cầu.


Câu 369:

17/06/2026

Đâu không phải là thách thức mà nước Nga phải đối mặt từ sau năm 1991?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Về mặt đối nội, nước Nga phải đối mặt với những thách thức lớn đó là: tình trạng không ổn định do sự tranh chấp giữa các đảng phái và những vụ xung đột sắc tộc, nổi bật là phong trào li khai ở vùng Trécxnia.

→ D đúng 

- A sai vì sự sụp đổ của Liên Xô dẫn đến chuyển đổi sang chế độ đa đảng, khiến xung đột chính trị gia tăng, cản trở quá trình ổn định và phát triển đất nước.

- B sai vì sự tan rã của Liên Xô làm gia tăng căng thẳng giữa các dân tộc, đặc biệt ở các khu vực như Chechnya, đòi ly khai và gây mất ổn định chính trị, an ninh trong nước.

- C sai vì khu vực này đòi độc lập, dẫn đến các cuộc xung đột vũ trang kéo dài, gây mất ổn định chính trị, an ninh và thách thức quyền kiểm soát của chính phủ Nga.

Sau khi Liên Xô tan rã vào ngày 25/12/1991, nước Nga trở thành quốc gia độc lập, kế thừa vị thế của Liên Xô nhưng cũng phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng về chính trị, kinh tế, xã hội và an ninh. Tuy nhiên, "nhân dân Nga đấu tranh phản đối thể chế Tổng thống Liên bang" không phải là một trong những thách thức lớn của nước Nga thời kỳ này.

1. Những thách thức thực sự mà Nga phải đối mặt

a) Khủng hoảng kinh tế trầm trọng

  • Sau khi chuyển sang kinh tế thị trường, Nga gặp lạm phát phi mã, thất nghiệp tăng cao và sản lượng công nghiệp giảm sút nghiêm trọng.
  • Năm 1992, GDP của Nga giảm 19%, giá cả tăng 26 lần so với trước, gây ảnh hưởng lớn đến đời sống nhân dân.

b) Bất ổn chính trị và tranh chấp quyền lực

  • Nga trải qua nhiều cuộc đấu đá chính trị, đặc biệt là cuộc đối đầu giữa Tổng thống Boris Yeltsin và Quốc hội Nga năm 1993, dẫn đến việc quân đội phải can thiệp.
  • Tuy nhiên, thể chế Tổng thống Liên bang không bị nhân dân Nga phản đối, mà chủ yếu là tranh chấp giữa các nhóm chính trị.

c) Phong trào ly khai và xung đột sắc tộc

  • Một số vùng đòi độc lập, đặc biệt là Chiến tranh Chechnya (1994 – 1996, 1999 – 2009), gây thiệt hại nặng nề.
  • Nga phải sử dụng vũ lực để duy trì sự thống nhất lãnh thổ.

d) Suy giảm vị thế quốc tế

  • Sau khi Liên Xô tan rã, Nga mất đi ảnh hưởng toàn cầu, bị Mỹ và phương Tây cô lập.
  • Nước Nga phải đối mặt với việc NATO mở rộng sang Đông Âu, đe dọa an ninh của Nga.

2. Vì sao "nhân dân Nga đấu tranh phản đối thể chế Tổng thống Liên bang" không phải là thách thức chính?

  • Nước Nga sau năm 1991 vẫn duy trì thể chế Cộng hòa Tổng thống Liên bang và không có phong trào lớn nào phản đối mô hình này.
  • Nhân dân Nga quan tâm nhiều hơn đến cải thiện kinh tế, ổn định xã hội chứ không đấu tranh chống lại thể chế Tổng thống.
  • Dù có một số cuộc biểu tình chống chính phủ, nhưng chế độ Tổng thống vẫn được duy trì vững chắc, đặc biệt khi Vladimir Putin lên nắm quyền năm 2000.

Kết luận

Tuy Nga gặp nhiều thách thức sau năm 1991, nhưng việc nhân dân đấu tranh phản đối thể chế Tổng thống Liên bang không phải là một trong số đó. Thay vào đó, những khó khăn lớn nhất của Nga đến từ khủng hoảng kinh tế, bất ổn chính trị, ly khai và suy giảm vị thế quốc tế.


Câu 370:

17/06/2026

Vùng núi Trường Sơn Nam có đặc điểm 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Vùng núi Trường Sơn Nam gồm các khối núi và cao nguyên. Địa hình núi với những đỉnh cao trên 2000m nghiêng dần về phía đông, sườn dốc dựng chênh vênh bên dải đồng bằng hẹp ven biển. Địa hình vùng núi Trường Sơn Nam có sự tương phản giữa hai sường đông – tây.

→ C đúng 

- A sai vì khu vực này chủ yếu có địa hình núi cao và sơn nguyên rộng lớn, trong khi núi thấp phổ biến hơn ở Trường Sơn Bắc.

- B sai vì đây là đặc trưng của vùng núi Trường Sơn Bắc, trong khi Trường Sơn Nam chủ yếu có địa hình sơn nguyên và cao nguyên rộng lớn.

- D sai vì dạng địa hình này chủ yếu xuất hiện ở vùng núi Đông Bắc, trong khi Trường Sơn Nam đặc trưng bởi các sơn nguyên và cao nguyên rộng lớn.

Vùng núi Trường Sơn Nam nằm ở khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, có địa hình phức tạp với sự phân hóa rõ rệt giữa hai sườn Đông và Tây. Sự khác biệt này chủ yếu do tác động của kiến tạo địa chất và khí hậu gió mùa.

1. Sự tương phản về địa hình giữa hai sườn

a) Sườn Đông – Dốc, hẹp và bị chia cắt mạnh

  • Dốc đứng, hẹp, có nhiều đoạn núi cao sát biển, điển hình là vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
  • Các con sông ở sườn Đông thường ngắn, dốc, chảy xiết do địa hình cao và hẹp.
  • Sườn Đông chịu tác động mạnh của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và gió mùa Tây Nam vào mùa hè, gây mưa lớn ở ven biển.
  • Xuất hiện nhiều dạng địa hình bán bình nguyên và đồng bằng nhỏ hẹp do sự bào mòn của sông suối.

b) Sườn Tây – Thoải hơn, rộng và ít bị chia cắt

  • Địa hình cao nguyên rộng lớn, có các cao nguyên Kon Tum, Plây Ku, Đắk Lắk, Lâm Viên với độ cao từ 500 – 1.500m.
  • Các dòng sông lớn như sông Sê San, sông Sêrêpốk chảy về hướng Tây, đổ vào sông Mê Kông.
  • Khí hậu ở sườn Tây ít chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, nhưng lại bị tác động bởi gió phơn Tây Nam khô nóng vào mùa hè.
  • Thích hợp cho phát triển cây công nghiệp lâu năm như cà phê, hồ tiêu, cao su.

2. Nguyên nhân của sự tương phản địa hình

  • Do vận động địa chất: Dãy Trường Sơn Nam hình thành do sự nâng lên của các khối đá, tạo ra sự chênh lệch giữa hai sườn.
  • Do tác động của gió mùa: Sườn Đông hứng gió ẩm từ biển nên có mưa nhiều, trong khi sườn Tây chịu ảnh hưởng của gió Tây khô nóng.
  • Do dòng chảy sông ngòi: Hướng dòng chảy của các con sông trên hai sườn khác nhau, làm thay đổi quá trình bào mòn và bồi tụ.

Kết luận

Vùng núi Trường Sơn Nam có sự tương phản rõ rệt về địa hình giữa hai sườn:

  • Sườn Đông dốc, hẹp, bị chia cắt mạnh, có sông suối ngắn và mưa nhiều.
  • Sườn Tây thoải hơn, rộng, ít bị chia cắt, có nhiều cao nguyên bazan thích hợp trồng cây công nghiệp.

Sự khác biệt này ảnh hưởng lớn đến khí hậu, thủy văn và phát triển kinh tế – nông nghiệp ở khu vực này.


Câu 371:

17/06/2026

Nước ta nằm ở

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Vị trí địa lý thuộc khu vực nhiệt đới gió mùa Đông Nam Á, nơi có sự chênh lệch khí áp giữa lục địa và đại dương theo mùa, tạo ra hai mùa gió chính: gió mùa mùa hạ và gió mùa mùa đông.

→ D đúng 

- A sai vì Việt Nam nằm ở rìa phía đông của bán đảo, giáp biển Đông, trong khi trung tâm bán đảo thuộc về Lào và Campuchia.

- B sai vì Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng trực tiếp của bão từ Biển Đông và có nhiều sông ngòi, địa hình thấp trũng dễ xảy ra lũ lụt.

- C sai vì Việt Nam thuộc khu vực nhiệt đới gió mùa, với phần lớn lãnh thổ nằm trong khoảng vĩ độ từ 8° đến 23° Bắc, trong khi vùng cận nhiệt đới thường nằm ở vĩ độ 23,5° đến 40° Bắc.

Việt Nam thuộc khu vực đông nam châu Á, nằm trong đới khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu tác động mạnh của hệ thống gió mùa châu Á. Đây là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên đặc điểm khí hậu gió mùa ẩm ở nước ta.

1. Hệ thống gió mùa ảnh hưởng đến Việt Nam

a) Gió mùa mùa đông (Từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau)

  • Xuất phát từ Áp cao Xibia (Trung Quốc), thổi theo hướng Đông Bắc xuống Việt Nam.
  • Tác động chủ yếu ở miền Bắc, gây thời tiết lạnh, khô và hanh vào đầu mùa và lạnh ẩm, có mưa phùn vào cuối mùa.
  • Ở Trung Bộ, gió Đông Bắc kết hợp với địa hình đón gió gây mưa lớn từ tháng 9 đến tháng 12.
  • Miền Nam ít chịu ảnh hưởng, thời tiết khô ráo, mát mẻ.

b) Gió mùa mùa hạ (Từ tháng 5 đến tháng 10)

  • Xuất phát từ Áp cao cận chí tuyến Nam Bán Cầu, thổi theo hướng Tây Nam.
  • Gió này mang hơi ẩm từ biển vào đất liền, gây mưa lớn trên cả nước, đặc biệt ở Nam Bộ và Tây Nguyên.
  • Ở Bắc Bộ, gió Tây Nam kết hợp với gió mùa Đông Nam từ biển Đông thổi vào, mang lại thời tiết nóng ẩm.
  • Miền Trung chịu tác động của hiệu ứng phơn, gây khô nóng ở vùng Bắc Trung Bộ (hiện tượng gió Lào).

2. Ảnh hưởng của gió mùa đến Việt Nam

  • Khí hậu có sự phân hóa rõ rệt theo mùa và theo vùng miền.
  • Mùa đông lạnh, mùa hè nóng ẩm, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt.
  • Gây mưa lớn, bão lũ và hạn hán, tác động đến môi trường và đời sống kinh tế.
  • Hình thành hệ sinh thái đa dạng, đặc biệt là hệ rừng nhiệt đới ẩm.

Kết luận

Do vị trí địa lý, Việt Nam nằm hoàn toàn trong khu vực chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa, tạo nên khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm đặc trưng, với sự thay đổi rõ rệt theo mùa và theo vùng miền. Đây là yếu tố quan trọng quyết định đến thời tiết, nông nghiệp, tài nguyên thiên nhiên và đời sống kinh tế – xã hội của đất nước.


Câu 372:

17/06/2026

Quy luật giá trị điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa thông qua yếu tố nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Theo SGK GDCD lớp 11 trang 29 thì quy luật giá trị điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa thông qua giá cả thị trường. Vậy đáp án đúng là giá cả thị trường.

→ C đúng 

- A sai vì quy luật này chủ yếu tác động thông qua giá cả, cung – cầu, khiến người sản xuất điều chỉnh hoạt động kinh doanh để phù hợp với thị trường.

- B sai vì quy luật này chủ yếu tác động thông qua giá cả và quan hệ cung – cầu trên thị trường, chứ không phụ thuộc vào nhu cầu riêng của từng người sản xuất.

- D sai vì quy luật này chủ yếu tác động thông qua giá cả và quan hệ cung – cầu, từ đó ảnh hưởng đến quyết định của nhà sản xuất và phân phối hàng hóa.

Quy luật giá trị là quy luật kinh tế cơ bản của sản xuất và trao đổi hàng hóa. Nó yêu cầu sản xuất và lưu thông hàng hóa phải dựa trên cơ sở hao phí lao động xã hội cần thiết. Một trong những cách quy luật giá trị tác động đến nền kinh tế là điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa thông qua giá cả thị trường.

1. Giá cả thị trường vận động theo quy luật giá trị

  • Giá cả thị trường là mức giá thực tế của hàng hóa được hình thành dựa trên cung – cầu.
  • Quy luật giá trị quy định: Giá cả thị trường của hàng hóa biến động xoay quanh giá trị của nó, nhưng có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị do cung – cầu thay đổi.

2. Quy luật giá trị điều tiết sản xuất thông qua giá cả thị trường

  • Khi một loại hàng hóa có giá cao hơn giá trị (cung < cầu), doanh nghiệp sẽ mở rộng sản xuất để thu lợi nhuận cao hơn.
  • Ngược lại, nếu hàng hóa có giá thấp hơn giá trị (cung > cầu), các doanh nghiệp sẽ thu hẹp sản xuất hoặc chuyển sang ngành khác để tránh thua lỗ.
  • Nhờ vậy, quy luật giá trị giúp phân bổ nguồn lực hợp lý, điều tiết sản xuất theo nhu cầu thị trường.

3. Quy luật giá trị điều tiết lưu thông hàng hóa thông qua giá cả

  • Hàng hóa sẽ chảy từ nơi có giá thấp đến nơi có giá cao, giúp cân bằng thị trường.
  • Ví dụ: Khi một mặt hàng khan hiếm ở một khu vực, giá tăng lên, thu hút thương nhân vận chuyển hàng đến để bán, từ đó ổn định giá cả.
  • Điều này đảm bảo hàng hóa được phân phối hợp lý, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

4. Kết luận

Quy luật giá trị có vai trò điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa thông qua biến động của giá cả thị trường. Giá cả thị trường không chỉ phản ánh giá trị hàng hóa mà còn ảnh hưởng đến quyết định sản xuất, phân phối và tiêu dùng, góp phần cân bằng cung – cầu trong nền kinh tế.


Câu 373:

17/06/2026

Địa hình nhiệt đới ẩm gió mùa của nước ta được biểu hiện rõ rệt ở

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nước ta có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, nền nhiệt cao và lượng mưa lớn nên có tác động rất lớn đến các thành phần tự nhiên khác (địa hình, sông ngòi, thổ nhưỡng và sinh vật). Biểu hiện rõ rệt nhất của địa hình nhiệt đới ẩm gió mùa của nước ta là sự xâm thực mạnh mẽ tại miền đồi núi và bồi lắng phù sa tại các vùng đồng bằng, hạ lưu các con sông lớn.

→ A đúng 

- B sai vì đây là đặc điểm chung của nhiều khu vực, trong khi địa hình nhiệt đới ẩm gió mùa của nước ta được thể hiện rõ qua quá trình xâm thực mạnh ở đồi núi và bồi tụ ở đồng bằng.

- C sai vì đặc điểm này chủ yếu phản ánh tính chất địa hình miền núi, trong khi địa hình nhiệt đới ẩm gió mùa của nước ta được thể hiện qua quá trình xâm thực mạnh ở vùng núi và bồi tụ ở đồng bằng do mưa nhiều và dòng chảy lớn.

- D sai vì đây là đặc điểm hình thái địa hình, trong khi địa hình nhiệt đới ẩm gió mùa được thể hiện qua tác động mạnh của mưa, nhiệt độ và dòng chảy, gây xâm thực ở miền núi và bồi tụ ở đồng bằng.

Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới ẩm gió mùa, có lượng mưa lớn và chế độ dòng chảy sông ngòi phong phú. Điều kiện này tác động mạnh mẽ đến quá trình xâm thực ở miền đồi núi và bồi lắng phù sa tại các vùng trũng, tạo nên những đặc điểm địa hình đặc trưng.

1. Sự xâm thực mạnh tại miền đồi núi

  • Lượng mưa lớn, đặc biệt trong mùa mưa, kết hợp với địa hình dốc và nền đất yếu, khiến quá trình xói mòn, rửa trôi, lở đất xảy ra mạnh mẽ.
  • Ở nhiều khu vực đồi núi, xói mòn tạo ra địa hình bị chia cắt mạnh, hình thành các thung lũng sâu và sườn núi dốc.
  • Ở vùng núi đá vôi (Tây Bắc, Đông Bắc), quá trình karst diễn ra mạnh, tạo nên các hang động, thung lũng khô và hố sụt.
  • Hoạt động khai thác rừng quá mức càng làm gia tăng xói mòn và sạt lở đất.

2. Sự bồi lắng phù sa tại các vùng trũng

  • Nước từ vùng núi chảy xuống mang theo phù sa bồi đắp cho các vùng trũng như đồng bằng sông Hồng, đồng bằng sông Cửu Long.
  • Hệ thống sông lớn như sông Hồng, sông Mê Kông mang lượng phù sa lớn, giúp mở rộng và nâng cao đồng bằng.
  • Vùng cửa sông, ven biển có quá trình bồi tụ đất phù sa, tạo ra các bãi bồi, đầm phá và châu thổ mới.
  • Tuy nhiên, quá trình bồi lắng có thể bị ảnh hưởng bởi đê điều, thủy điện và biến đổi khí hậu, làm thay đổi dòng chảy và tốc độ bồi tụ.

3. Kết luận

Địa hình nước ta mang đặc trưng nhiệt đới ẩm gió mùa, thể hiện qua sự xâm thực mạnh ở đồi núi và bồi lắng phù sa ở vùng trũng. Đây là quá trình tự nhiên liên tục diễn ra, ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp, thủy lợi và đời sống con người.


Câu 374:

17/06/2026

Biện pháp để bảo vệ tài nguyên đất nông nghiệp ở đồng bằng là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đất ở khu vực này dễ bị thoái hóa do canh tác liên tục, sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu và ô nhiễm từ nước thải, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng cây trồng.

→ C đúng 

- A sai vì biện pháp này chủ yếu được áp dụng ở vùng đồi núi nhằm hạn chế xói mòn, rửa trôi, trong khi đồng bằng cần tập trung vào chống ô nhiễm, suy thoái và cải tạo đất.

- B sai vì biện pháp này chủ yếu áp dụng ở vùng đồi núi để chống xói mòn, trong khi đồng bằng cần tập trung vào cải tạo đất, chống ô nhiễm và suy thoái đất.

- D sai vì du canh, du cư chủ yếu diễn ra ở vùng đồi núi, trong khi đồng bằng cần tập trung vào biện pháp chống ô nhiễm, suy thoái và cải tạo đất để duy trì độ phì nhiêu.

Tài nguyên đất ở các vùng đồng bằng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, do tác động của canh tác không bền vững, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu, đất nông nghiệp đang bị suy thoái và ô nhiễm nghiêm trọng. Vì vậy, việc thực hiện các biện pháp bảo vệ đất là cần thiết để duy trì độ phì nhiêu, năng suất và bảo vệ hệ sinh thái.

1. Biện pháp chống suy thoái đất

  • Cải tạo đất bạc màu bằng cách bón phân hữu cơ, luân canh cây trồng để khôi phục dinh dưỡng.
  • Chống xói mòn và rửa trôi bằng cách trồng cây che phủ, đắp bờ giữ nước, canh tác theo đường đồng mức.
  • Quản lý nước hợp lý, tránh tình trạng ngập úng hoặc khô hạn làm suy giảm chất lượng đất.
  • Hạn chế sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật quá mức, vì chúng làm mất cân bằng hệ vi sinh vật trong đất.

2. Biện pháp chống ô nhiễm đất

  • Kiểm soát nguồn nước thải từ công nghiệp và sinh hoạt, tránh nước ô nhiễm ngấm vào đất nông nghiệp.
  • Xử lý và tái chế rác thải hữu cơ, giảm thiểu chất thải nhựa, kim loại nặng trong đất.
  • Thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ, hạn chế sử dụng hóa chất độc hại, thay thế bằng các chế phẩm sinh học.
  • Quản lý chất thải chăn nuôi, tránh thải trực tiếp ra đồng ruộng gây ô nhiễm.

3. Kết luận

Chống suy thoái và ô nhiễm đất là hai biện pháp quan trọng giúp bảo vệ tài nguyên đất nông nghiệp. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững, quản lý nguồn nước, giảm ô nhiễm hóa học sẽ giúp đất duy trì độ màu mỡ, bảo vệ môi trường và đảm bảo an ninh lương thực.


Câu 375:

17/06/2026

Lực lượng tham gia đấu tranh trong cuộc vận động dân chủ 1936 – 1939 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trong phong trào 1936 – 1939, do chủ trương tập hợp rộng rãi, đông đảo mọi tầng lớp nhân dân tham gia và nhờ sự thành lập của mặt trận dân tộc thống nhất nên đã thu hút, huy động, giác ngộ được đông đảo quần chúng nhân dân ở mọi tầng lớp, giai cấp đừng về phía cách mạng và hang hái đấu tranh cách mạng, từ…với những phong trào…Đây là một trong những nội dung minh chứng cho tính dân tộc của phong trào này

→ D đúng 

- A, B, C sai vì ngoài công nhân và nông dân, còn có các tầng lớp khác như tiểu tư sản, tư sản dân tộc và một bộ phận trí thức, tạo nên mặt trận rộng rãi chống phản động thuộc địa và phát xít.

Cuộc vận động dân chủ 1936 – 1939 là một phong trào cách mạng do Đảng Cộng sản Đông Dương lãnh đạo, nhằm đấu tranh chống chế độ thực dân, đòi tự do, dân chủ và cải thiện đời sống nhân dân. Một đặc điểm quan trọng của phong trào này là tính rộng rãi của lực lượng tham gia, bao gồm các tầng lớp yêu nước, dân chủ tiến bộ, không phân biệt thành phần giai cấp.

1. Thành phần tham gia phong trào

  • Giai cấp công nhân: Đóng vai trò tiên phong, tổ chức nhiều cuộc bãi công, biểu tình đòi quyền lợi về lao động, tiền lương và điều kiện làm việc.
  • Nông dân: Tham gia đấu tranh đòi giảm thuế, chống cường hào áp bức, cải thiện đời sống nông thôn.
  • Tầng lớp tiểu tư sản, trí thức: Bao gồm nhà báo, luật sư, giáo viên… tích cực tuyên truyền, viết báo, tham gia hội nghị đòi quyền tự do ngôn luận, báo chí.
  • Tư sản dân tộc: Một số doanh nhân cũng hưởng ứng phong trào, đấu tranh đòi quyền tự do kinh doanh, phản đối chính sách thuế của Pháp.
  • Một bộ phận địa chủ yêu nước: Họ ủng hộ phong trào do mong muốn cải cách xã hội và giảm áp bức của chính quyền thực dân.

2. Nguyên nhân thu hút lực lượng rộng rãi

  • Đảng Cộng sản Đông Dương chủ trương mặt trận rộng rãi, tập hợp mọi tầng lớp có tinh thần dân chủ, tiến bộ.
  • Chính quyền Pháp chịu tác động của chính sách Mặt trận Nhân dân Pháp, tạo điều kiện cho phong trào dân chủ phát triển.
  • Các yêu sách đấu tranh không chỉ mang tính cách mạng mà còn phù hợp với lợi ích chung của nhiều giai cấp và tầng lớp xã hội.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Phong trào góp phần nâng cao ý thức chính trị của quần chúng nhân dân, chuẩn bị lực lượng cho cách mạng sau này.
  • Khối đại đoàn kết dân tộc được mở rộng, tạo nền tảng cho sự ra đời của Mặt trận Dân chủ Đông Dương.
  • Đây là một bài học về tập hợp lực lượng, thể hiện tinh thần đoàn kết giai cấp và dân tộc trong cuộc đấu tranh vì độc lập, tự do.

Kết luận

Cuộc vận động dân chủ 1936 – 1939 là một phong trào cách mạng có tính quần chúng rộng rãi, thu hút nhiều tầng lớp nhân dân tham gia. Điều này thể hiện chủ trương đúng đắn của Đảng Cộng sản Đông Dương trong việc đoàn kết toàn dân tộc để đấu tranh vì quyền lợi chung.


Câu 376:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây mô tả không đúng về nhà nước Âu Lạc?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Lãnh thổ của Âu lạc mở rộng hơn so với thời Văn Lang (hòa hợp và thống nhất giữa vùng đất của người Tây Âu và Lạc Việt).

→ C đúng 

- A sai vì dưới thời An Dương Vương, nhà nước này đã phát triển kỹ thuật quân sự với nỏ thần và xây dựng thành Cổ Loa vững chắc để chống ngoại xâm, đặc biệt là quân Triệu Đà.

- B sai vì An Dương Vương đã chọn khu vực này (nay thuộc Đông Anh, Hà Nội) để xây dựng thành Cổ Loa, trung tâm chính trị - quân sự vững chắc nhằm bảo vệ đất nước trước sự xâm lược từ bên ngoài.

- D sai vì sau khi thống nhất đất nước, An Dương Vương thành lập nhà nước Âu Lạc vào khoảng thế kỷ III TCN, tiếp nối nhà nước Văn Lang của các vua Hùng và xây dựng chính quyền tập trung hơn.

Sau khi đánh bại nhà nước Văn Lang của các vua Hùng, Thục Phán thống nhất với người Tây Âu, lập nên nước Âu Lạc vào khoảng thế kỷ III TCN. Một số quan điểm cho rằng lãnh thổ của Âu Lạc bị thu hẹp hơn so với Văn Lang, nhưng thực tế điều này không đúng.

1. So sánh lãnh thổ Văn Lang và Âu Lạc

  • Văn Lang: Gồm 15 bộ lạc, phạm vi chủ yếu nằm ở Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ và một phần Nam Trung Quốc hiện nay.
  • Âu Lạc: Hợp nhất người Lạc Việt (Văn Lang) với người Tây Âu, mở rộng hơn về phía Tây Bắc và miền Trung Việt Nam.
  • Thủ đô Văn Lang: Bạch Hạc (Phú Thọ), còn thủ đô Âu Lạc: Cổ Loa (Hà Nội), cho thấy sự mở rộng về vị trí chiến lược.

2. Tại sao lãnh thổ Âu Lạc rộng hơn?

  • Sát nhập Tây Âu: Nhà nước Văn Lang chỉ gồm các bộ lạc Lạc Việt, nhưng Âu Lạc bao gồm cả người Tây Âu, giúp mở rộng phạm vi về phía Tây Bắc và miền núi Bắc Bộ.
  • Phát triển quân sự và phòng thủ: Thành Cổ Loa được xây dựng để bảo vệ vùng trung tâm rộng lớn hơn.
  • Bước tiến trong tổ chức nhà nước: Bộ máy cai trị của An Dương Vương chặt chẽ hơn so với Văn Lang, giúp quản lý lãnh thổ tốt hơn.

3. Kết luận

Như vậy, quan điểm cho rằng lãnh thổ Âu Lạc thu hẹp hơn so với Văn Lang là không chính xác. Ngược lại, Âu Lạc mở rộng hơn về phía Tây Bắc và củng cố vững chắc khu vực trung tâm Bắc Bộ, đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong lịch sử dân tộc Việt Nam.


Câu 377:

17/06/2026

Nguyên nhân chủ yếu làm cho tỉ trọng dân số thành thị của nước ta ngày càng tăng là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tỉ trọng dân số thành thị nước ta ngày càng tăng, nguyên nhân chủ yếu là do đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa đã thu hút nhiều dân cư về khu vực thành thị để sinh sống làm việc.

→ D đúng 

- A sai vì yếu tố quan trọng hơn là quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa, thu hút lao động từ nông thôn ra thành thị và sự mở rộng các đô thị.

- B sai vì yếu tố quyết định hơn là quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa, tạo việc làm và thu hút dân cư từ nông thôn ra thành phố để sinh sống và làm việc.

- D sai vì yếu tố quan trọng hơn là quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa, thu hút lao động từ nông thôn ra thành phố, dẫn đến gia tăng dân số thành thị nhanh chóng.

Tỉ trọng dân số thành thị của Việt Nam ngày càng tăng nhanh trong những thập kỷ qua, và nguyên nhân chủ yếu của hiện tượng này là quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

1. Công nghiệp hóa thúc đẩy đô thị hóa

  • Sự phát triển của các khu công nghiệp, khu chế xuất thu hút lao động từ nông thôn lên thành phố để tìm việc làm, dẫn đến gia tăng dân số đô thị.
  • Sự mở rộng của các trung tâm công nghiệp lớn như Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng… kéo theo sự mở rộng phạm vi đô thị và dân số tăng lên.
  • Dịch chuyển cơ cấu lao động: Công nghiệp hóa làm giảm tỷ lệ lao động nông nghiệp, đẩy mạnh quá trình di dân từ nông thôn ra thành phố để làm việc trong các ngành công nghiệp và dịch vụ.

2. Các yếu tố khác thúc đẩy quá trình đô thị hóa

Ngoài công nghiệp hóa, một số yếu tố khác cũng góp phần làm tăng dân số thành thị, bao gồm:

  • Mở rộng cơ sở hạ tầng đô thị, nâng cấp các thành phố, thu hút người dân từ khu vực nông thôn đến sinh sống và làm việc.
  • Quá trình hiện đại hóa, phát triển các ngành thương mại, tài chính, giáo dục… làm tăng nhu cầu lao động ở đô thị.
  • Sự gia tăng tự nhiên của dân số đô thị, mặc dù tốc độ này chậm hơn so với di cư từ nông thôn ra thành phố.

3. Kết luận

Công nghiệp hóa là nguyên nhân chủ yếu thúc đẩy đô thị hóa, làm tăng nhanh tỉ trọng dân số thành thị. Việc mở rộng các khu công nghiệp, tạo việc làm và phát triển cơ sở hạ tầng đô thị đã khiến ngày càng nhiều người di cư từ nông thôn lên thành phố, góp phần thay đổi mạnh mẽ cơ cấu dân số và kinh tế của Việt Nam.


Câu 378:

17/06/2026

Khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO) do Mĩ lập ra nhằm mục đích gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO) do Mĩ lập ra năm 1949 nhằm mục đích chống lại Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu.

→ B đúng 

- A sai vì NATO được thành lập năm 1949 với mục tiêu chủ yếu là đối phó với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

- C sai vì khi thành lập năm 1949, NATO chủ yếu nhằm đối phó với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa ở châu Âu, trong khi Trung Quốc khi đó chưa phải là mối đe dọa trực tiếp đối với NATO.

- D sai vì khối này được thành lập năm 1949 chủ yếu nhằm đối phó với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa trong Chiến tranh Lạnh, bảo vệ lợi ích của khối tư bản phương Tây.

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, thế giới bị chia thành hai cực đối lập: một bên là Mỹ và các nước tư bản chủ nghĩa, một bên là Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh leo thang, Mỹ cùng các đồng minh thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) vào năm 1949, nhằm đối phó với sự ảnh hưởng ngày càng lớn của Liên Xô và phe xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu.

1. Mục đích thành lập NATO

  • Chống lại Liên Xô và ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội ở châu Âu.
  • Bảo vệ lợi ích của các nước tư bản phương Tây, đặc biệt là Mỹ, Anh, Pháp.
  • Thiết lập một liên minh quân sự mạnh mẽ, sẵn sàng can thiệp khi có xung đột với phe xã hội chủ nghĩa.
  • Tạo thế cân bằng chiến lược với Liên Xô, góp phần duy trì vị thế của Mỹ trên trường quốc tế.

2. Hệ quả của việc thành lập NATO

  • Khi NATO ra đời, Liên Xô coi đây là một mối đe dọa trực tiếp đối với an ninh của mình và các nước Đông Âu.
  • Để đối phó với NATO, Liên Xô cùng các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu thành lập Hiệp ước Warsaw năm 1955, chính thức đánh dấu sự đối đầu quân sự giữa hai khối Đông - Tây.
  • NATO đóng vai trò quan trọng trong các cuộc xung đột Chiến tranh Lạnh, như khủng hoảng Berlin (1948-1949), chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), và cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân giữa Mỹ và Liên Xô.

3. Kết luận

Việc Mỹ thành lập NATO chủ yếu nhằm chống lại Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu, làm gia tăng căng thẳng Chiến tranh Lạnh. Sự đối đầu giữa NATO và Hiệp ước Warsaw đã định hình cục diện chính trị - quân sự thế giới trong suốt nửa sau thế kỷ 20, ảnh hưởng sâu sắc đến tình hình quốc tế.


Câu 379:

17/06/2026

Về chính trị, các Xô viết ở Nghệ An và Hà Tĩnh (1930 - 1931) đã thực hiện chính sách nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Về chính trị, các Xô viết ở Nghệ An và Hà Tĩnh (1930 - 1931) đã thực hiện chính sách thành lập các đổi tự vệ đỏ.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì về chính trị, các Xô viết tập trung xây dựng chính quyền cách mạng, thực hiện quyền làm chủ của nhân dân và xóa bỏ bộ máy cai trị cũ.

Phong trào cách mạng 1930 - 1931, đặc biệt là sự ra đời của chính quyền Xô Viết Nghệ - Tĩnh, đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam. Một trong những chính sách quan trọng về chính trị mà các Xô Viết thực hiện là thành lập các đội Tự vệ đỏ, nhằm bảo vệ thành quả cách mạng và đối phó với sự đàn áp của thực dân Pháp.

1. Lý do thành lập các đội Tự vệ đỏ

  • Sau khi chính quyền thực dân và tay sai bị tê liệt ở nhiều địa phương, phong trào công - nông giành quyền tự quản.
  • Để bảo vệ thành quả cách mạng, các Xô Viết cần một lực lượng bán vũ trang nhằm duy trì an ninh, bảo vệ nhân dân.
  • Chính quyền thực dân Pháp đàn áp khốc liệt, nên việc có một lực lượng tự vệ có tổ chức là cần thiết.

2. Hoạt động của các đội Tự vệ đỏ

  • Giữ gìn an ninh trật tự, bảo vệ các cuộc họp của Xô Viết và nhân dân.
  • Trấn áp bọn phản động, tay sai của thực dân Pháp, bảo vệ phong trào cách mạng.
  • Tổ chức tuyên truyền, vận động nhân dân tham gia đấu tranh.
  • Chống càn quét của thực dân, hỗ trợ nhân dân trong kháng chiến.

3. Ý nghĩa của chính sách này

  • Củng cố chính quyền Xô Viết Nghệ - Tĩnh, giúp nhân dân có công cụ bảo vệ thành quả cách mạng.
  • Tạo tiền đề cho các tổ chức vũ trang sau này, như Việt Minh và Quân đội Nhân dân Việt Nam.
  • Khẳng định vai trò của quần chúng trong cách mạng, không chỉ đấu tranh chính trị mà còn có tổ chức tự vệ vững mạnh.

4. Kết luận

Việc thành lập các đội Tự vệ đỏ là một chính sách quan trọng của Xô Viết Nghệ - Tĩnh, giúp duy trì chính quyền cách mạng, bảo vệ nhân dân trước sự đàn áp của thực dân Pháp. Đây cũng là một bước tiến trong phong trào đấu tranh vũ trang của cách mạng Việt Nam, góp phần để lại bài học quý báu cho các giai đoạn đấu tranh sau này.


Câu 380:

17/06/2026

Miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ có tính chất nhiệt đới tăng dần so với miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ chủ yếu do tác động của 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ có tính chất nhiệt đới tăng dần so với miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ chủ yếu do tác động của vĩ độ địa lí, hướng của các dãy núi, gió mùa Đông Bắc giảm sút.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chủ yếu do ảnh hưởng giảm dần của gió mùa đông bắc và cường độ bức xạ mặt trời mạnh hơn.

Miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ có tính chất nhiệt đới rõ rệt hơn so với miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ. Nguyên nhân chủ yếu là do tác động của vĩ độ địa lý, hướng của các dãy núi và sự suy yếu của gió mùa Đông Bắc.

1. Ảnh hưởng của vĩ độ địa lý

  • Miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ nằm ở vĩ độ thấp hơn so với miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ, nghĩa là nhận được lượng bức xạ mặt trời lớn hơn.
  • Càng đi về phía nam, góc nhập xạ mặt trời càng lớn, dẫn đến nhiệt độ trung bình năm cao hơn và tính chất nhiệt đới rõ nét hơn.

2. Ảnh hưởng của hướng các dãy núi

  • Tây Bắc - Đông Nam là hướng chủ đạo của dãy Hoàng Liên Sơn và Trường Sơn Bắc, giúp cản gió mùa Đông Bắc từ phía Bắc tràn xuống.
  • Đông Bắc Bộ có địa hình mở về phía Bắc, không có các dãy núi cao che chắn, nên chịu tác động mạnh của gió mùa Đông Bắc, gây rét sâu vào mùa đông. Ngược lại, Tây Bắc và Bắc Trung Bộ có địa hình chắn gió, làm giảm ảnh hưởng của không khí lạnh.
  • Ở Bắc Trung Bộ, dãy Trường Sơn còn tạo ra hiệu ứng phơn khi gió Tây Nam thổi qua, khiến khí hậu khu vực này trở nên nóng hơn và khô hơn vào mùa hè.

3. Gió mùa Đông Bắc suy yếu dần về phía Tây và Nam

  • Gió mùa Đông Bắc khi di chuyển vào sâu trong Tây Bắc bị suy yếu do địa hình chắn gió. Vì vậy, khu vực này ít bị lạnh hơn so với Đông Bắc Bộ.
  • Ở Bắc Trung Bộ, gió mùa Đông Bắc vẫn còn ảnh hưởng nhưng không mạnh bằng khu vực Đông Bắc Bộ, giúp khí hậu có tính chất nhiệt đới hơn.

4. Kết luận

Do tác động của vĩ độ địa lý, hướng các dãy núi và sự suy yếu của gió mùa Đông Bắc, tính chất nhiệt đới ở miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ tăng dần so với miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ. Điều này thể hiện rõ qua nhiệt độ trung bình năm cao hơn, mùa đông bớt lạnh hơn và mùa hè nóng hơn, góp phần tạo nên sự đa dạng về khí hậu và sinh thái ở Việt Nam.


Câu 381:

17/06/2026

Một trong những nội dung của quyền bình đẳng trong hôn nhân và gia đình là vợ, chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Vợ và chồng đều có quyền ngang nhau trong quyết định nơi ở, thể hiện sự tôn trọng và thống nhất trong đời sống chung.

→ D đúng 

- A sai vì tài sản công cộng thuộc sở hữu của nhà nước hoặc cộng đồng, không phải tài sản riêng của vợ chồng để cùng quyết định.

- B sai vì quyền tự do tín ngưỡng là quyền cơ bản của mỗi công dân, không liên quan đến sự bình đẳng về quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng trong gia đình.

- C sai vì bạo lực gia đình vi phạm quyền con người, đi ngược lại nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau giữa vợ và chồng.

Quyền bình đẳng giữa vợ và chồng trong hôn nhân và gia đình là một nguyên tắc quan trọng được quy định trong Hiến pháp và Luật Hôn nhân & Gia đình Việt Nam. Một trong những nội dung thể hiện rõ nét sự bình đẳng này là vợ và chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc lựa chọn nơi cư trú.

1. Cơ sở pháp lý

  • Theo Điều 19, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng bình đẳng với nhau trong mọi lĩnh vực, bao gồm quyết định nơi cư trú.
  • Nơi cư trú được hiểu là nơi thường xuyên sinh sống hợp pháp của công dân, có thể là nhà riêng, nhà thuê hoặc nơi ở chung với gia đình.
  • Quyền lựa chọn nơi cư trú của vợ chồng không bị ràng buộc bởi phong tục hay áp đặt từ gia đình bên nội hoặc bên ngoại.

2. Ý nghĩa của quyền bình đẳng này

  • Đảm bảo sự tự do và công bằng: Vợ hoặc chồng không bị ép buộc phải theo nơi cư trú của bên kia mà có thể cùng nhau thỏa thuận.
  • Phù hợp với điều kiện công việc, sinh hoạt: Vợ chồng có thể chọn nơi ở thuận tiện cho công việc, học tập, chăm sóc con cái.
  • Bảo vệ quyền cá nhân: Tránh tình trạng một bên bị lệ thuộc, mất quyền quyết định về nơi ở.

3. Ảnh hưởng đến đời sống hôn nhân

  • Tăng cường sự tôn trọng lẫn nhau, giúp gia đình hòa thuận, hạnh phúc.
  • Tránh xung đột về nơi sinh sống, nhất là khi có sự khác biệt về điều kiện kinh tế, công việc.
  • Thúc đẩy bình đẳng giới, giúp cả vợ và chồng cùng có tiếng nói trong các quyết định quan trọng của gia đình.

4. Kết luận

Quyền bình đẳng giữa vợ và chồng trong việc lựa chọn nơi cư trú là một nội dung quan trọng của quyền bình đẳng trong hôn nhân và gia đình. Điều này không chỉ giúp đảm bảo sự công bằng, tôn trọng lẫn nhau mà còn góp phần xây dựng gia đình hạnh phúc, tiến bộ.


Câu 382:

17/06/2026

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, Pháp đã thực hiện chính sách gì dưới đây ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Khi chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ (1939), Pháp đã thực hiện chính sách “Kinh tế chỉ huy”.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì Pháp chủ yếu tập trung vơ vét tài nguyên, bóc lột kinh tế thuộc địa để phục vụ chiến tranh, thay vì phát triển hay cải tổ kinh tế.

Khi Chiến tranh Thế giới thứ hai bùng nổ (1939 - 1945), thực dân Pháp tại Đông Dương, trong đó có Việt Nam, đã thực hiện chính sách "kinh tế chỉ huy" nhằm phục vụ lợi ích của mẫu quốc và duy trì sự cai trị của mình trong bối cảnh chiến tranh.

1. Nội dung chính sách "kinh tế chỉ huy"

  • Tập trung kiểm soát nền kinh tế Đông Dương, đặt toàn bộ sản xuất và lưu thông hàng hóa dưới sự điều tiết chặt chẽ của chính quyền thực dân.
  • Tăng cường bóc lột tài nguyên và nhân công Việt Nam để phục vụ chiến tranh.
  • Thực hiện chế độ nhượng quyền, độc quyền trong nhiều lĩnh vực như xuất nhập khẩu, thương mại, sản xuất công nghiệp, giao thông vận tải.
  • Ưu tiên phục vụ nhu cầu quân sự, giảm mạnh sản xuất hàng hóa phục vụ đời sống người dân.

2. Hệ quả của chính sách này

  • Kinh tế Việt Nam bị kìm hãm: Các ngành công nghiệp và thủ công nghiệp bị suy yếu do chính quyền thực dân hạn chế sản xuất những mặt hàng không phục vụ chiến tranh.
  • Nạn đói trầm trọng: Việc Pháp cưỡng ép trồng cây công nghiệp thay vì cây lương thực, cộng với thiên tai và nạn thu mua lúa gạo cưỡng bức, đã dẫn đến nạn đói khủng khiếp năm 1945, khiến hơn 2 triệu người chết đói.
  • Lợi ích kinh tế tập trung vào tay thực dân và tư bản Pháp, trong khi đời sống của nhân dân Việt Nam ngày càng khốn đốn.
  • Gia tăng bất mãn trong xã hội, tạo tiền đề cho cao trào đấu tranh cách mạng, đặc biệt là Khởi nghĩa từng phần 1944 - 1945 và Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

3. Kết luận

Chính sách "kinh tế chỉ huy" mà Pháp thực hiện ở Việt Nam trong Chiến tranh Thế giới thứ hai không chỉ làm trầm trọng thêm tình trạng bóc lột thuộc địa mà còn đẩy nhân dân vào cảnh khốn cùng, tạo nên sự phẫn uất và là một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự sụp đổ của chính quyền thực dân Pháp tại Việt Nam sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945.


Câu 383:

17/06/2026

Tháng 8 - 1936, Đảng chủ trương phát động phong trào gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đây là hình thức tập hợp quần chúng công khai, nhằm tranh thủ điều kiện thuận lợi để đấu tranh đòi quyền dân sinh, dân chủ dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương.

→ A đúng  

- B, C, D sai vì đây là những hình thức đấu tranh cụ thể diễn ra trong giai đoạn sau, còn chủ trương ban đầu tập trung vào việc tập hợp lực lượng và xác định phương hướng đấu tranh.

Trong bối cảnh cao trào dân chủ 1936 - 1939, vào tháng 8 - 1936, Đảng Cộng sản Đông Dương đã chủ trương phát động phong trào “Đông Dương Đại hội”, nhằm tập hợp lực lượng yêu nước đấu tranh đòi quyền lợi chính trị, dân sinh.

1. Hoàn cảnh ra đời của phong trào

  • Tình hình thế giới: Chủ nghĩa phát xít trỗi dậy, đe dọa hòa bình và dân chủ toàn cầu. Mặt trận Nhân dân Pháp lên nắm quyền (1936) và thực hiện một số cải cách tiến bộ.
  • Tình hình Đông Dương: Chính quyền thực dân Pháp ở Đông Dương có xu hướng nới lỏng chính sách cai trị do ảnh hưởng từ Mặt trận Nhân dân Pháp. Điều này tạo cơ hội cho phong trào đấu tranh dân chủ phát triển.
  • Chủ trương của Đảng Cộng sản Đông Dương: Đảng xác định nhiệm vụ trước mắt là đấu tranh đòi tự do, dân chủ, cải thiện đời sống, chống phát xít và phản động thuộc địa.

2. Nội dung và hoạt động của phong trào

  • Thành lập các ủy ban hành động, tổ chức các cuộc hội họp công khai nhằm tập hợp các tầng lớp nhân dân.
  • Tổ chức các cuộc mít tinh, hội nghị, nơi nhân dân có thể bày tỏ nguyện vọng và yêu cầu chính quyền thực dân phải cải cách.
  • Xuất bản sách báo, tuyên truyền tư tưởng dân chủ, tiến bộ, giúp nâng cao nhận thức chính trị của quần chúng.
  • Đòi quyền tự do ngôn luận, tự do hội họp, cải thiện điều kiện lao động và đời sống của nhân dân lao động.

3. Ý nghĩa của phong trào

  • Tạo bước phát triển mới trong phong trào đấu tranh dân chủ ở Đông Dương, giúp tập hợp lực lượng rộng rãi hơn.
  • Thể hiện chiến lược mềm dẻo của Đảng trong việc tận dụng tình hình quốc tế thuận lợi để mở rộng phong trào cách mạng.
  • Nâng cao tinh thần đấu tranh và ý thức chính trị của nhân dân, chuẩn bị cho những cao trào cách mạng về sau.

4. Kết luận

Phong trào “Đông Dương Đại hội” là một hình thức đấu tranh công khai, hợp pháp của Đảng Cộng sản Đông Dương trong thời kỳ 1936 - 1939. Dù sau đó bị thực dân Pháp đàn áp, nhưng phong trào đã để lại những bài học quan trọng về tập hợp lực lượng và phương thức đấu tranh dân chủ, góp phần tạo nền tảng cho cách mạng Việt Nam trong những giai đoạn tiếp theo.


Câu 384:

17/06/2026

Biện pháp quan trọng nhất để tăng sản lượng lương thực trong điều kiện đất nông nghiệp có hạn ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Trong điều kiện đất nông nghiệp có hạn và có xu thế ngày càng thu hẹp việc đẩy mạnh thâm canh, tăng vụ để nâng cao hệ số sử dụng đất là biện pháp quan trọng nhất để tăng sản lượng lương thực.

→ C đúng

- A, B, D sai vì biện pháp quan trọng nhất vẫn là thâm canh, tăng vụ và ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp.

Việt Nam có quỹ đất nông nghiệp hạn chế và ngày càng bị thu hẹp do quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và suy thoái môi trường. Trong điều kiện đó, biện pháp quan trọng nhất để tăng sản lượng lương thực là đẩy mạnh thâm canh, tăng vụ nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất và gia tăng năng suất cây trồng.

1. Thâm canh và tăng vụ là gì?

  • Thâm canh là áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến (như giống mới, phân bón, tưới tiêu, cơ giới hóa) để tăng năng suất trên một đơn vị diện tích đất canh tác.
  • Tăng vụ là gối vụ, trồng nhiều vụ trong năm nhằm tận dụng tối đa tiềm năng sản xuất của đất đai và khí hậu.

2. Tại sao đây là biện pháp quan trọng nhất?

  • Diện tích đất nông nghiệp có hạn và khó mở rộng do quỹ đất ngày càng bị thu hẹp.
  • Nhu cầu lương thực ngày càng tăng, đòi hỏi sản xuất phải tăng trưởng nhanh và bền vững.
  • Điều kiện tự nhiên thuận lợi (khí hậu nhiệt đới ẩm, nhiều vùng có thể canh tác quanh năm) giúp khả năng tăng vụ dễ dàng thực hiện hơn.
  • Ứng dụng khoa học - công nghệ hiện đại (giống năng suất cao, cơ giới hóa, kỹ thuật tưới tiêu) giúp nâng cao sản lượng mà không cần mở rộng diện tích đất canh tác.

3. Hiệu quả của thâm canh, tăng vụ

  • Gia tăng sản lượng lương thực, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu.
  • Tối ưu hóa quỹ đất nông nghiệp, tránh tình trạng đất bị bỏ hoang hoặc sử dụng không hiệu quả.
  • Cải thiện thu nhập cho nông dân, giúp ổn định đời sống và phát triển kinh tế nông thôn.
  • Giảm áp lực khai phá rừng, bảo vệ môi trường do không cần mở rộng diện tích canh tác.

4. Kết luận

Trong bối cảnh quỹ đất nông nghiệp có hạn, đẩy mạnh thâm canh và tăng vụ là biện pháp hiệu quả nhất để gia tăng sản lượng lương thực. Việc kết hợp với ứng dụng khoa học - công nghệ sẽ giúp đạt hiệu quả cao hơn, nâng cao năng suất cây trồng và đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững.


Câu 385:

17/06/2026

Vùng nước tiếp giáp với bờ biển, ở phía trong đường cơ sở được gọi là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nội thủy là vùng nước nằm bên trong đường cơ sở, hoàn toàn thuộc chủ quyền quốc gia, giống như lãnh thổ đất liền. Đây là khu vực tiếp giáp với bờ biển, bao gồm cả vịnh, cửa sông, kênh rạch ven bờ.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải và vùng đặc quyền kinh tế đều nằm ngoài đường cơ sở, thuộc các vùng biển theo Công ước Luật Biển 1982. Trong khi đó, vùng nước tiếp giáp với bờ biển ở phía trong đường cơ sở là nội thủy, thuộc chủ quyền hoàn toàn của quốc gia ven biển.

Nội thủy là vùng nước nằm phía trong đường cơ sở của một quốc gia ven biển, được xem như một phần lãnh thổ trên đất liền. Đây là vùng nước thuộc chủ quyền hoàn toàn và tuyệt đối của quốc gia ven biển.

1. Khái niệm nội thủy

  • Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982), nội thủy là vùng nước nằm bên trong đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải.
  • Nội thủy có thể bao gồm:
    • Vùng nước cảng biển, vịnh, cửa sông, đầm phá nằm phía trong đường cơ sở.
    • Sông, kênh rạch thông ra biển nếu nằm trong phạm vi đường cơ sở.

2. Quyền của quốc gia đối với nội thủy

  • Chủ quyền hoàn toàn và tuyệt đối như trên lãnh thổ đất liền.
  • Kiểm soát toàn bộ hoạt động của tàu thuyền nước ngoài, không cho tàu thuyền đi qua nếu không được phép.
  • Áp dụng đầy đủ luật pháp quốc gia đối với tất cả các phương tiện, con người hoạt động trong nội thủy.

3. Khác biệt giữa nội thủy và lãnh hải

Tiêu chí Nội thủy Lãnh hải
Vị trí Phía trong đường cơ sở Phía ngoài đường cơ sở, rộng 12 hải lý
Chủ quyền Tuyệt đối, như trên đất liền Có chủ quyền nhưng phải cho phép tàu thuyền nước ngoài đi qua vô hại
Quyền của tàu nước ngoài Không có quyền đi qua Có quyền đi qua vô hại nếu không vi phạm an ninh quốc gia

4. Ý nghĩa của nội thủy

  • Khẳng định chủ quyền biển đảo, bảo vệ an ninh quốc gia.
  • Kiểm soát và phát triển kinh tế biển, bao gồm khai thác tài nguyên, đánh bắt thủy sản.
  • Đảm bảo an toàn hàng hải, kiểm soát tàu thuyền ra vào các cảng biển.

5. Kết luận

Nội thủy là một phần quan trọng trong chủ quyền biển đảo của mỗi quốc gia ven biển. Việc xác định rõ phạm vi nội thủy giúp bảo vệ lợi ích quốc gia, kiểm soát chặt chẽ hoạt động hàng hải và duy trì an ninh trên biển.


Câu 386:

17/06/2026
Cuộc đấu tranh vũ trang của nhân dân Mĩ Latinh trong những năm 60-80 của thế kỉ XX là đưa tới kết quả gì?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sự phát triển mạnh mẽ của các phong trào đấu tranh với nhiều hình thức phong phú đã lật đổ chính quyền độc  tài ở nhiều nước. Các chính phủ dân tộc - dân chủ được thiết lập và đã tiến hành nhiều cải cách tiến bộ.

→ C đúng 

- A sai vì do vấp phải sự can thiệp mạnh mẽ của Mỹ và chính quyền thân Mỹ, trong khi phong trào đấu tranh giành độc lập thế kỷ XIX diễn ra trong bối cảnh Tây Ban Nha suy yếu vì chiến tranh với Pháp.

- B sai vì do chính sách can thiệp kinh tế, chính trị, quân sự của Mỹ, cùng với sự hỗ trợ của các chính quyền tay sai, khiến các cuộc đấu tranh vũ trang trong những năm 60-80 của thế kỷ XX không giành được thắng lợi.

- D sai vì chủ yếu do cải cách kinh tế, thu hút đầu tư và hội nhập quốc tế, trong khi các cuộc đấu tranh vũ trang những năm 60-80 của thế kỷ XX không thành công vì bị Mỹ đàn áp và thiếu sự đồng thuận nội bộ.

Trong những năm 60-80 của thế kỷ XX, phong trào đấu tranh vũ trang của nhân dân Mỹ Latinh đã diễn ra mạnh mẽ, nhằm chống lại chế độ độc tài thân Mỹ, giành lại quyền tự quyết dân tộc. Kết quả là nhiều chính quyền độc tài bị lật đổ, tạo điều kiện cho sự ra đời của các chính phủ dân tộc - dân chủ.

1. Hoàn cảnh lịch sử

  • Sau Thế chiến II, nhiều nước Mỹ Latinh vẫn bị chi phối bởi Mỹ, với các chính quyền độc tài quân sự do Mỹ hậu thuẫn.
  • Tình trạng bóc lột kinh tế, bất công xã hội gia tăng, khiến nhân dân bất mãn.
  • Phong trào cách mạng lan rộng, chịu ảnh hưởng từ Cách mạng Cuba (1959) – một trong những thắng lợi tiêu biểu của phong trào đấu tranh vũ trang ở khu vực này.

2. Những cuộc đấu tranh tiêu biểu

  • Cách mạng Cuba (1959): Lật đổ chính quyền độc tài Batista, thành lập nhà nước cách mạng do Fidel Castro lãnh đạo.
  • Chiến tranh du kích ở Nicaragua (1979): Phong trào Sandinista đánh bại chính quyền độc tài Somoza, thiết lập chính phủ cách mạng.
  • Phong trào đấu tranh ở Chile (1970-1973): Salvador Allende được bầu làm Tổng thống, tiến hành cải cách tiến bộ, dù sau đó bị đảo chính bởi chế độ Pinochet.
  • Cuộc chiến chống độc tài ở El Salvador, Guatemala (1970-1980s): Các lực lượng du kích và nhân dân đấu tranh chống lại chính quyền quân sự.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Chính quyền độc tài ở nhiều nước bị lật đổ (Nicaragua, Cuba, Chile giai đoạn đầu...).
  • Các chính phủ dân tộc - dân chủ ra đời, thực hiện chính sách cải cách kinh tế - xã hội tiến bộ.
  • Góp phần làm suy yếu ảnh hưởng của Mỹ tại khu vực.
  • Thúc đẩy phong trào dân chủ, bảo vệ quyền lợi của nhân dân lao động.

4. Kết luận

Phong trào đấu tranh vũ trang của nhân dân Mỹ Latinh giai đoạn 1960 - 1980 đã tạo ra những biến chuyển lớn trong lịch sử khu vực, đánh dấu sự suy yếu của các chế độ độc tài quân sự thân Mỹ và mở đường cho sự phát triển của các chính phủ dân tộc - dân chủ. Đây là bước tiến quan trọng trong phong trào giải phóng dân tộc và đấu tranh giai cấp tại Mỹ Latinh.


Câu 387:

17/06/2026

Giữa Tây Nguyên và đồng bằng ven biển Trung Trung Bộ có

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Do tác động khác nhau của gió mùa: Tây Nguyên mưa nhiều vào mùa hạ do gió Tây Nam ẩm, trong khi Trung Trung Bộ mưa nhiều vào mùa thu - đông do gió mùa Đông Bắc kết hợp với địa hình đón gió.

→ A đúng 

- B sai vì do tác động trái ngược của các loại gió mùa: Tây Nguyên chịu ảnh hưởng của gió Tây Nam vào mùa hạ gây mưa, trong khi Trung Trung Bộ mưa vào mùa thu - đông do gió mùa Đông Bắc và bão.

- C sai vì cả hai khu vực đều có mùa mưa và mùa khô rõ rệt, nhưng do tác động khác nhau của gió mùa, thời điểm mưa và khô diễn ra trái ngược nhau chứ không lệch hoàn toàn.

- D sai vì hai khu vực này chịu ảnh hưởng của các loại gió mùa khác nhau, dẫn đến mùa mưa và mùa khô diễn ra trái ngược nhau, không chỉ chênh lệch nhỏ về thời gian.

Tây Nguyên và đồng bằng ven biển Trung Trung Bộ là hai khu vực có sự khác biệt rõ rệt về thời gian mùa mưa và mùa khô do ảnh hưởng của địa hình và chế độ gió mùa.

1. Nguyên nhân dẫn đến sự đối lập về mùa mưa và mùa khô

  • Tây Nguyên chịu tác động chủ yếu của gió mùa Tây Nam (từ tháng 5 - 10), mang theo hơi ẩm từ biển vào, gây mưa nhiều vào mùa hè và khô hạn vào mùa đông.
  • Đồng bằng ven biển Trung Trung Bộ chịu ảnh hưởng mạnh từ gió mùa Đông Bắc (từ tháng 10 - 3 năm sau) kết hợp với địa hình chắn gió của dãy Trường Sơn, gây mưa lớn vào mùa đông và khô ráo vào mùa hè.
  • Dãy Trường Sơn đóng vai trò phân cách hai khu vực, làm cho chế độ mưa khác nhau rõ rệt.

2. Sự khác biệt về thời gian mùa mưa và mùa khô

Khu vực Mùa mưa Mùa khô
Tây Nguyên Từ tháng 5 - 10 (mùa hạ, gió Tây Nam) Từ tháng 11 - 4 năm sau (mùa đông, gió Đông Bắc khô)
Đồng bằng ven biển Trung Trung Bộ Từ tháng 9 - 12 (gió mùa Đông Bắc kết hợp bão, áp thấp nhiệt đới) Từ tháng 1 - 8 (ít mưa, khô hạn)

3. Hệ quả của sự đối lập này

  • Ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp: Tây Nguyên trồng cây công nghiệp (cà phê, hồ tiêu), cần nhiều nước vào mùa mưa nhưng đối mặt với hạn hán vào mùa khô. Trong khi đó, đồng bằng Trung Trung Bộ dễ bị lũ lụt vào mùa mưa và khô hạn vào mùa hè.
  • Tác động đến đời sống: Người dân phải thích ứng với sự khác biệt về thời tiết, nhất là trong việc tích trữ nước vào mùa khô và phòng chống thiên tai vào mùa mưa.
  • Môi trường và thủy văn: Tây Nguyên có nguy cơ thiếu nước vào mùa khô, trong khi Trung Trung Bộ dễ bị xói lở, lũ quét vào mùa mưa.

4. Kết luận

Sự đối lập về mùa mưa và mùa khô giữa Tây Nguyên và đồng bằng ven biển Trung Trung Bộ là hệ quả của sự phân hóa địa hình và ảnh hưởng của gió mùa. Điều này tác động mạnh mẽ đến sản xuất, đời sống và môi trường, đòi hỏi các biện pháp quản lý tài nguyên nước, phát triển thủy lợi và thích ứng với biến đổi khí hậu để giảm thiểu tác động tiêu cực.


Câu 388:

17/06/2026

Tên gọi Nguyễn Ái Quốc bắt đầu xuất hiện từ sự kiện nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Ngày 18 - 6 - 1919, thay mặt những người Việt Nam yêu nước tại Pháp, Nguyễn Tất Thành với tên gọi mới là Nguyễn Ái Quốc gửi đến Hội nghị Vécxai bản Yêu sách của nhân dan An Nam, đòi Chính phủ Pháp và các nước đồng minh thừa nhận các quyền tự do, dân chủ, quyền bình đẳng và quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam.

→ A đúng 

- B sai vì trước đó, Nguyễn Ái Quốc đã sử dụng nhiều bút danh khác nhau, nhưng tên "Nguyễn Ái Quốc" chỉ chính thức xuất hiện từ khi gửi bản "Yêu sách của nhân dân An Nam" đến Hội nghị Versailles năm 1919.

- C sai vì phải đến năm 1919, khi gửi bản "Yêu sách của nhân dân An Nam" đến Hội nghị Versailles, Người mới chính thức sử dụng bút danh này.

- D sai vì bút danh này đã được Người sử dụng từ năm 1919 khi gửi bản "Yêu sách của nhân dân An Nam" đến Hội nghị Versailles.

Tên gọi Nguyễn Ái Quốc xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1919, gắn liền với sự kiện gửi “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” đến Hội nghị Versailles (Vécxai) sau Thế chiến thứ nhất. Đây là dấu mốc quan trọng trong hành trình cách mạng của Nguyễn Tất Thành (tức Chủ tịch Hồ Chí Minh sau này).

1. Hoàn cảnh ra đời của tên gọi Nguyễn Ái Quốc

  • Sau Thế chiến I, các nước đế quốc tổ chức Hội nghị Versailles (1919) nhằm phân chia quyền lợi giữa các nước thắng trận.
  • Nguyễn Tất Thành, lúc này đang hoạt động tại Pháp, đã thay mặt nhóm người Việt yêu nước tại Pháp gửi bản “Yêu sách của nhân dân An Nam” đến hội nghị, đề nghị các cường quốc công nhận quyền tự do, dân chủ của nhân dân Việt Nam.
  • Bản yêu sách gồm 8 điểm, đòi các quyền cơ bản như tự do ngôn luận, báo chí, lập hội, tự do cư trú...

2. Ý nghĩa của việc ký tên Nguyễn Ái Quốc

  • Đánh dấu sự xuất hiện của tên gọi Nguyễn Ái Quốc, mang ý nghĩa “Người yêu nước” (Ái Quốc).
  • Thể hiện tinh thần đấu tranh mạnh mẽ, bước đầu đưa Nguyễn Ái Quốc ra vũ đài chính trị quốc tế.
  • Thu hút sự chú ý của dư luận, giúp phong trào đấu tranh giành độc lập của Việt Nam được quan tâm hơn.

3. Kết quả và tác động

  • Bản yêu sách không được chấp nhận, nhưng đã tác động mạnh mẽ đến phong trào yêu nước Việt Nam.
  • Nguyễn Ái Quốc nhận ra con đường cứu nước phải gắn với cách mạng vô sản, từ đó tích cực nghiên cứu chủ nghĩa Mác - Lênin.
  • Mở đầu cho quá trình truyền bá tư tưởng cách mạng vào Việt Nam, đặt nền móng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930).

4. Kết luận

Tên gọi Nguyễn Ái Quốc ra đời vào năm 1919, gắn liền với sự kiện gửi bản Yêu sách của nhân dân An Nam đến Hội nghị Versailles. Đây là bước ngoặt quan trọng trong hành trình cứu nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đánh dấu sự xuất hiện của một nhà cách mạng vĩ đại, mở đường cho phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam.


Câu 389:

17/06/2026

Những hành vi nào dưới đây không đúng với luật lao động?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Pháp luật quy định độ tuổi lao động tối thiểu và bảo vệ quyền trẻ em, nhằm ngăn chặn lao động trẻ em và đảm bảo sự phát triển toàn diện của các em.

→ A đúng 

- B sai vì pháp luật cho phép người từ 15 tuổi trở lên được làm việc trong một số ngành nghề nhất định, với điều kiện bảo đảm về thời gian, môi trường và quyền lợi lao động.

- C sai vì pháp luật quy định rõ ràng về số ngày nghỉ lễ, Tết nhằm bảo đảm quyền lợi của người lao động và cân bằng giữa công việc với đời sống.

- D sai vì thể hiện chính sách quan tâm, chăm sóc người lao động, đồng thời nhiều doanh nghiệp và tổ chức có quy định về chế độ phúc lợi nhằm bảo đảm quyền lợi và động viên tinh thần lao động.

Theo Bộ luật Lao động của Việt Nam, hành vi bắt trẻ em dưới 15 tuổi làm việc là vi phạm pháp luật, vì trẻ em ở độ tuổi này chưa đủ điều kiện về sức khỏe, tâm lý và nhận thức để lao động. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi, sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ em.

1. Cơ sở pháp lý

  • Theo Điều 143, Bộ luật Lao động 2019, người lao động phải đủ 15 tuổi trở lên mới được ký kết hợp đồng lao động.
  • Trẻ dưới 15 tuổi chỉ được làm những công việc đặc biệt (nhẹ nhàng, không ảnh hưởng sức khỏe) và phải có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ.
  • Cấm sử dụng trẻ em làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc làm việc quá thời gian quy định.

2. Hậu quả của việc bắt trẻ em dưới 15 tuổi lao động

  • Ảnh hưởng đến sức khỏe: Trẻ em chưa phát triển toàn diện về thể chất, nếu lao động quá sức dễ dẫn đến suy dinh dưỡng, bệnh tật.
  • Gây gián đoạn việc học tập: Trẻ em cần được học tập và vui chơi, nếu bị bắt đi làm sớm sẽ mất đi cơ hội phát triển tri thức, ảnh hưởng đến tương lai.
  • Tăng nguy cơ bị bóc lột lao động: Trẻ em dễ bị lạm dụng, trả lương thấp hoặc bị ép làm việc trong điều kiện không đảm bảo an toàn.

3. Biện pháp xử lý đối với hành vi vi phạm

  • Doanh nghiệp, cá nhân sử dụng lao động dưới 15 tuổi trái phép sẽ bị xử phạt theo quy định pháp luật.
  • Các tổ chức bảo vệ trẻ em có trách nhiệm giám sát, phát hiện và tố giác các hành vi vi phạm.
  • Tuyên truyền, nâng cao nhận thức về quyền trẻ em, giúp các gia đình hiểu được tầm quan trọng của việc giáo dục thay vì bắt con em lao động sớm.

4. Kết luận

Việc bắt trẻ em dưới 15 tuổi lao động là hành vi vi phạm pháp luật, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, học tập và tương lai của trẻ. Nhà nước và xã hội cần có biện pháp bảo vệ quyền lợi của trẻ em, đảm bảo trẻ em được học tập, vui chơi và phát triển toàn diện theo đúng quy định pháp luật.


Câu 390:

17/06/2026

“Phương án Maobattơn” mà thực dân Anh thực hiện ở Ấn Độ có nội dung như cơ bản là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trước sức ép của phong trào đấu tranh của nhân dân Ấn Độ, thực dân Anh buộc phải nhượng bộ, hứa sẽ trao quyền tự trị theo “phương án Maobatton” chia đất nước này thành hai quốc gia trên cơ sở tôn giáo: Ấn Độ của người theo Ấn Độ giáo, Pakixtan của người theo Hồi giáo. Ngày 15/8/1947, hai nhà nước tự trị Ấn Độ và Pakixtan được thành lập.

→ B đúng 

- A sai vì kế hoạch này do Anh đề ra năm 1947 chỉ quy định việc chia Ấn Độ thành hai quốc gia độc lập là Ấn Độ và Pakistan, nhằm giải quyết xung đột giữa người Hindu và người Hồi giáo.

- C sai vì nhằm tách Ấn Độ (đa số theo Hindu giáo) và Pakistan (đa số theo Hồi giáo) để giải quyết mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo.

- D sai vì kế hoạch này chỉ quy định việc chia Ấn Độ thành hai quốc gia độc lập là Ấn Độ và Pakistan vào năm 1947, dựa trên sự khác biệt giữa Hindu giáo và Hồi giáo.

Phương án Maobattơn là kế hoạch của thực dân Anh nhằm giải quyết vấn đề Ấn Độ trong bối cảnh phong trào đấu tranh giành độc lập lên cao sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Kế hoạch này do Lãnh chúa Louis Mountbatten (Maobattơn), Toàn quyền Anh ở Ấn Độ, đề xuất vào năm 1947, với nội dung chính là chia Ấn Độ thành hai quốc gia trên cơ sở tôn giáo.

1. Hoàn cảnh ra đời của phương án Maobattơn

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào đấu tranh giành độc lập tại Ấn Độ diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt là dưới sự lãnh đạo của Đảng Quốc đại (đại diện cho người Hindu) và Liên đoàn Hồi giáo (đại diện cho người Hồi giáo).
  • Mâu thuẫn giữa hai cộng đồng Hindu và Hồi giáo ngày càng gay gắt, Liên đoàn Hồi giáo đòi thành lập một nhà nước riêng cho người Hồi giáo.
  • Thực dân Anh lợi dụng mâu thuẫn này để chia rẽ phong trào độc lập, đưa ra phương án Maobattơn nhằm tạo ra hai quốc gia riêng biệt: Ấn Độ (đa số theo đạo Hindu) và Pakistan (đa số theo đạo Hồi).

2. Nội dung chính của phương án Maobattơn

  • Chia Ấn Độ thành hai quốc gia độc lập:
    • Ấn Độ dành cho người Hindu, do Đảng Quốc đại lãnh đạo.
    • Pakistan dành cho người Hồi giáo, do Liên đoàn Hồi giáo lãnh đạo.
  • Thực dân Anh rút khỏi Ấn Độ vào ngày 15/8/1947, nhưng vẫn giữ ảnh hưởng tại khu vực này.
  • Hai vùng lãnh thổ tranh chấp là Punjab và Bengal bị chia cắt, gây ra xung đột sắc tộc và tôn giáo nghiêm trọng.

3. Hệ quả của phương án Maobattơn

  • Bạo lực và xung đột sắc tộc bùng phát giữa hai cộng đồng Hindu và Hồi giáo, dẫn đến cái chết của hàng trăm nghìn người.
  • Cuộc di cư lớn chưa từng có: Hơn 10 triệu người Hindu và Hồi giáo phải rời bỏ quê hương, gây nên một cuộc khủng hoảng nhân đạo.
  • Xung đột Ấn Độ - Pakistan kéo dài: Hai nước liên tục có tranh chấp, đặc biệt là về vùng Kashmir, dẫn đến nhiều cuộc chiến tranh sau này.
  • Thực dân Anh rút khỏi Ấn Độ, nhưng vẫn để lại những mâu thuẫn dai dẳng giữa các tôn giáo, ảnh hưởng đến sự ổn định chính trị khu vực.

4. Kết luận

Phương án Maobattơn là một giải pháp mang tính phân chia do Anh thực hiện nhằm bảo vệ lợi ích thực dân, không thực sự giải quyết vấn đề hòa hợp dân tộc tại Ấn Độ. Thay vì mang lại hòa bình, nó đã kích động bạo lực, chia rẽ dân tộc và để lại hậu quả lâu dài cho quan hệ Ấn Độ - Pakistan đến tận ngày nay.


Câu 391:

17/06/2026
Đặc điểm không đúng với thiên nhiên vùng biển và thềm lục địa Việt Nam là 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nó thay đổi theo từng khu vực: phía Bắc và Nam thềm lục địa rộng, thoải, trong khi ở miền Trung hẹp và dốc do ảnh hưởng của địa hình ven bờ.

→ D đúng 

- A sai vì do nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, trong khi vùng biển và thềm lục địa chủ yếu chịu tác động của hải lưu, sóng biển và địa hình dưới đáy biển.

- B sai vì đây là hệ quả chung của khí hậu nhiệt đới gió mùa, ảnh hưởng đến cả đất liền lẫn vùng biển, trong khi đặc điểm riêng của vùng biển còn bao gồm hệ sinh thái biển và địa hình thềm lục địa.

- C sai vì đây là đặc điểm chung của toàn bộ lãnh thổ Việt Nam, bao gồm cả hệ sinh thái trên đất liền như rừng nhiệt đới, đầm lầy và đồng bằng.

Vùng biển và thềm lục địa Việt Nam có diện tích rộng lớn, kéo dài từ Bắc xuống Nam, nhưng không có sự đồng nhất về độ sâu và chiều rộng. Sự khác biệt này chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm địa hình dưới đáy biển, cấu trúc địa chất và tác động của các dòng hải lưu.

1. Đặc điểm của thềm lục địa Việt Nam

  • Thềm lục địa không có độ sâu và chiều rộng giống nhau do sự khác biệt về cấu trúc địa chất và địa hình biển.
  • Khu vực Bắc Bộ và Nam Bộ có thềm lục địa rộng, kéo dài ra xa bờ, trong khi khu vực miền Trung thềm lục địa hẹp, dốc đứng.
  • Độ sâu thềm lục địa cũng thay đổi theo từng khu vực:
    • Vịnh Bắc Bộ: thềm lục địa rộng, độ sâu trung bình khoảng 60 – 100m.
    • Duyên hải miền Trung: thềm lục địa hẹp, có nơi chỉ vài chục km, độ sâu tăng nhanh.
    • Vùng biển Nam Bộ: thềm lục địa mở rộng mạnh, kéo dài ra xa bờ, độ sâu không lớn.

2. Nguyên nhân tạo ra sự khác biệt về độ sâu và chiều rộng

  • Ảnh hưởng của địa hình ven biển: Ở miền Trung, dãy Trường Sơn ăn lan ra sát biển làm thềm lục địa hẹp hơn, trong khi Bắc Bộ và Nam Bộ có nhiều bãi bồi, đồng bằng nên thềm lục địa rộng hơn.
  • Tác động của địa chất: Quá trình hình thành thềm lục địa chịu ảnh hưởng bởi đứt gãy kiến tạo và trầm tích biển.
  • Sự bồi tụ của phù sa: Khu vực Nam Bộ có hệ thống sông lớn như sông Mekong, sông Đồng Nai, giúp mở rộng thềm lục địa nhờ bồi tụ phù sa.

3. Hệ quả của sự khác biệt này

  • Ảnh hưởng đến khai thác tài nguyên:
    • Vùng thềm lục địa rộng như Nam Bộ có điều kiện thuận lợi để khai thác dầu khí, thủy sản.
    • Khu vực thềm lục địa hẹp như miền Trung ít thuận lợi hơn.
  • Tác động đến giao thông biển:
    • Khu vực thềm lục địa hẹp có độ dốc lớn, thuận lợi cho các cảng nước sâu (như cảng Vũng Áng, cảng Nha Trang).
    • Vùng thềm lục địa rộng ít có cảng nước sâu nhưng lại thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản.

4. Kết luận

Như vậy, nhận định “thềm lục địa có độ sâu và chiều rộng giống nhau” là không chính xác. Thềm lục địa Việt Nam có sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng, chịu ảnh hưởng của địa hình, địa chất và quá trình bồi tụ. Điều này tác động đến tài nguyên, giao thông và phát triển kinh tế biển của nước ta.


Câu 392:

17/06/2026

Hành vi nào dưới đây bị nghiêm cấm trong bảo vệ biên giới quốc gia của Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nó đe dọa chủ quyền lãnh thổ, gây mất ổn định an ninh quốc gia và ảnh hưởng đến đời sống của nhân dân vùng biên.

→ A đúng 

- B sai vì đây là trách nhiệm quan trọng nhằm giữ vững chủ quyền, phát triển bền vững và đảm bảo an ninh sinh thái tại khu vực biên giới.

- C sai vì đây là hoạt động hợp pháp, góp phần thúc đẩy thương mại, phát triển kinh tế và giao lưu quốc tế theo quy định của pháp luật.

- D sai vì đây là hành động góp phần bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, giữ gìn an ninh biên giới và thực hiện trách nhiệm công dân theo quy định của pháp luật.

Bảo vệ biên giới quốc gia là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhằm đảm bảo chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự, an toàn xã hội tại các khu vực biên giới. Phá hoại an ninh, trật tự, an toàn xã hội ở khu vực biên giới là một hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng và bị nghiêm cấm theo Luật Biên giới quốc gia của Việt Nam.

1. Cơ sở pháp lý

  • Luật Biên giới quốc gia năm 2003 quy định cấm mọi hành vi xâm phạm đến chủ quyền, an ninh biên giới, trật tự và an toàn xã hội tại khu vực biên giới.
  • Nghị định số 34/2014/NĐ-CP quy định chi tiết hơn về việc quản lý, bảo vệ biên giới, trong đó nghiêm cấm các hành vi gây mất ổn định khu vực biên giới.
  • Điều 5, Luật An ninh quốc gia 2004 cũng cấm các hành vi gây rối loạn, phá hoại tại vùng biên giới, làm ảnh hưởng đến an ninh quốc gia.

2. Các hành vi phá hoại an ninh, trật tự, an toàn xã hội ở khu vực biên giới

  • Xâm phạm chủ quyền lãnh thổ: Di chuyển trái phép, xâm nhập lãnh thổ hoặc tổ chức các hoạt động trái phép tại biên giới.
  • Buôn lậu, vận chuyển hàng cấm qua biên giới: Gây mất an ninh kinh tế, ảnh hưởng đến trật tự xã hội.
  • Gây rối trật tự công cộng: Tổ chức tụ tập trái phép, kích động bạo loạn, biểu tình trái pháp luật.
  • Tuyên truyền, phát tán thông tin sai lệch nhằm gây hoang mang trong nhân dân tại khu vực biên giới.
  • Hủy hoại mốc giới, công trình biên giới: Làm sai lệch đường biên giới quốc gia, gây tranh chấp hoặc xung đột.
  • Tổ chức vượt biên trái phép: Bao gồm nhập cảnh, xuất cảnh trái phép, đưa người di cư bất hợp pháp.

3. Hậu quả của hành vi phá hoại an ninh, trật tự ở biên giới

  • Đe dọa chủ quyền, an ninh quốc gia: Mở đường cho các thế lực thù địch lợi dụng để gây mất ổn định.
  • Gây mất an toàn cho cư dân vùng biên: Khiến đời sống nhân dân bị ảnh hưởng, mất đi sự ổn định vốn có.
  • Gây ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế: Làm phức tạp tình hình ngoại giao với các nước láng giềng.
  • Tạo điều kiện cho tội phạm xuyên biên giới phát triển: Như buôn lậu, ma túy, mua bán người, khủng bố.

4. Biện pháp ngăn chặn và xử lý

  • Tăng cường kiểm soát biên giới: Thông qua các lực lượng như Bộ đội Biên phòng, Công an, Hải quan.
  • Xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm: Người vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
  • Tuyên truyền nâng cao nhận thức cho người dân vùng biên giới về pháp luật và trách nhiệm bảo vệ biên giới quốc gia.
  • Hợp tác với các nước láng giềng để quản lý biên giới chặt chẽ, ngăn chặn tội phạm xuyên biên giới.

5. Kết luận

Hành vi phá hoại an ninh, trật tự, an toàn xã hội ở khu vực biên giới là vi phạm nghiêm trọng pháp luật Việt Nam, ảnh hưởng đến chủ quyền, an ninh quốc gia, đời sống nhân dân và quan hệ quốc tế. Nhà nước và nhân dân cần chung tay bảo vệ biên giới, đảm bảo ổn định, hòa bình và phát triển bền vững cho khu vực này.


Câu 393:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây là điểm khác nhau giữa Luận cương chính trị tháng 10/1930 của Đảng Cộng sản Đông Dương với Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cương lĩnh xác định liên minh công - nông và mở rộng mặt trận dân tộc, trong khi Luận cương nhấn mạnh vai trò giai cấp công nhân, coi nhẹ các lực lượng khác.

→ A đúng 

- B sai vì cương lĩnh đề cao khối đại đoàn kết dân tộc, trong khi Luận cương chỉ tập trung vào liên minh công - nông, coi nhẹ vai trò của các giai cấp và tầng lớp khác.

- C sai vì cả hai văn kiện đều nhấn mạnh đấu tranh cách mạng bằng bạo lực, coi khởi nghĩa vũ trang là con đường chủ yếu để giành độc lập và lật đổ ách thống trị.

- D sai vì cả hai văn kiện đều khẳng định vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân, thông qua đội tiên phong là Đảng Cộng sản, trong sự nghiệp cách mạng.

Trong quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam đã ban hành nhiều văn kiện quan trọng, trong đó Cương lĩnh chính trị đầu tiên (tháng 2/1930) và Luận cương chính trị (tháng 10/1930) là hai tài liệu có ý nghĩa nền tảng, nhưng cũng có một số điểm khác biệt, đặc biệt là chủ trương tập hợp lực lượng cách mạng.

1. Chủ trương tập hợp lực lượng trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên (2/1930)

  • Xác định giai cấp công nhân và nông dân là lực lượng chính trong cách mạng.
  • Đồng thời, đoàn kết với tiểu tư sản, trí thức, phú nông, trung nông và một bộ phận tư sản dân tộc có tinh thần yêu nước để mở rộng mặt trận đoàn kết dân tộc.
  • Nhấn mạnh tinh thần đại đoàn kết dân tộc, xác định cách mạng là sự nghiệp của toàn dân, không chỉ giới hạn trong công – nông.
  • Có tư tưởng tập hợp rộng rãi các lực lượng yêu nước để cùng đấu tranh chống đế quốc và phong kiến.

2. Chủ trương tập hợp lực lượng trong Luận cương chính trị (10/1930)

  • Nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân và nông dân, nhưng có quan điểm hẹp hơn so với Cương lĩnh chính trị đầu tiên.
  • Không đề cao vai trò của các tầng lớp tiểu tư sản, tư sản dân tộc, phú nông, trung nông và trí thức trong cách mạng.
  • Quan niệm giai cấp địa chủ và tư sản dân tộc đều có tính phản động, do đó không kêu gọi đoàn kết với họ.
  • Đề cao đấu tranh giai cấp, ít chú trọng đến đoàn kết dân tộc, làm hạn chế khả năng mở rộng lực lượng cách mạng.

3. Nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt

  • Bối cảnh lịch sử: Cương lĩnh chính trị đầu tiên được soạn thảo dưới sự chỉ đạo của Nguyễn Ái Quốc, dựa trên thực tiễn cách mạng Việt Nam, nên chú trọng vấn đề đoàn kết dân tộc. Trong khi đó, Luận cương chính trị chịu ảnh hưởng nhiều từ quan điểm cách mạng vô sản quốc tế, đề cao đấu tranh giai cấp.
  • Nhận thức về cách mạng: Cương lĩnh chính trị có quan điểm linh hoạt, xác định nhiệm vụ đấu tranh giải phóng dân tộc là quan trọng nhất, còn Luận cương chính trị nhấn mạnh cách mạng vô sản, đặt nặng đấu tranh giai cấp hơn vấn đề dân tộc.

4. Hệ quả của sự khác biệt

  • Cương lĩnh chính trị đầu tiên tạo điều kiện mở rộng mặt trận đoàn kết dân tộc, thu hút nhiều lực lượng tham gia cách mạng.
  • Luận cương chính trị với quan điểm hẹp hơn về lực lượng cách mạng đã dẫn đến những hạn chế trong việc đoàn kết dân tộc, gây khó khăn trong phong trào cách mạng giai đoạn 1930 – 1931.
  • Đến những năm sau, Đảng đã điều chỉnh lại đường lối để phù hợp hơn với thực tiễn cách mạng Việt Nam.

5. Kết luận

Như vậy, điểm khác nhau giữa Cương lĩnh chính trị đầu tiên và Luận cương chính trị tháng 10/1930 nằm ở chủ trương tập hợp lực lượng cách mạng. Cương lĩnh chính trị đầu tiên có quan điểm rộng rãi hơn, chú trọng đoàn kết dân tộc, trong khi Luận cương chính trị nhấn mạnh đấu tranh giai cấp, hạn chế sự tham gia của các giai cấp khác ngoài công – nông. Đây là một bài học quan trọng trong việc xây dựng đường lối cách mạng của Đảng sau này.


Câu 394:

17/06/2026

Ngày nào sau đây ở bán cầu Nam có thời gian ban ngày ngắn nhất, thời gian ban đêm dài nhất trong năm?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

- Ở  xích đạo: tất cả các ngày trên đều có giờ chiếu sáng là 12h. Do trục Trái Đất và đường phần chia sáng tối luôn luôn gặp nhau ở xích đạo, nên ngày và đêm dài bằng nhau.

- Ngày 22- 6:

+ Ở chí tuyến Bắc: ngày dài hơn đêm.

+ Ở chí tuyến Nam: đêm dài hơn ngày.

- Ngày 22 - 12:

+ Ở chí tuyến Bắc: đêm dài hơn ngày.

+ Ở chí tuyến Nam: ngày dài hơn đêm.

=> Ngày, đêm ở ngày 22- 6và 22 -12 trái ngược nhau.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì thời điểm này chưa đạt cực đại về độ chênh lệch thời gian chiếu sáng; ngày có ban ngày ngắn nhất là 21/6 (đông chí ở Nam bán cầu).

Ngày 22/6 là một trong hai ngày chí trong năm, cụ thể là Hạ chí ở bán cầu Bắc và Đông chí ở bán cầu Nam. Vào thời điểm này, bán cầu Nam có thời gian ban ngày ngắn nhất và thời gian ban đêm dài nhất trong năm do ảnh hưởng của chuyển động biểu kiến của Mặt Trời và độ nghiêng trục Trái Đất.

1. Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này

  • Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo hình elip, với trục Trái Đất nghiêng 23,5° so với mặt phẳng quỹ đạo.
  • Vào ngày 22/6, do trục Trái Đất nghiêng và hướng không đổi, bán cầu Bắc ngả về phía Mặt Trời nhiều nhất, trong khi bán cầu Nam bị khuất khỏi ánh sáng Mặt Trời.
  • Điều này khiến Mặt Trời lên cao nhất ở chí tuyến Bắc (23,5°Bắc), làm cho bán cầu Bắc có ngày dài nhất và bán cầu Nam có ngày ngắn nhất.

2. Hậu quả của hiện tượng này

  • Bán cầu Nam trải qua mùa Đông: Vì nhận được ít ánh sáng và nhiệt lượng từ Mặt Trời hơn, dẫn đến nhiệt độ giảm, thời tiết lạnh hơn.
  • Ngày ngắn, đêm dài: Do góc chiếu của Mặt Trời thấp và thời gian chiếu sáng ngắn, làm cho ban ngày ngắn hơn ban đêm.
  • Ngược lại với bán cầu Bắc: Trong khi bán cầu Nam có ngày ngắn, đêm dài, thì bán cầu Bắc lại có ngày dài, đêm ngắn, vì đang là mùa Hè.

3. Sự lặp lại của hiện tượng này

  • Ngày 22/6 là điểm cực trị của ánh sáng ở bán cầu Nam, sau đó thời gian ban ngày sẽ tăng dần khi Trái Đất tiếp tục chuyển động.
  • Hiện tượng đối lập xảy ra vào ngày 22/12, khi bán cầu Nam nghiêng về phía Mặt Trời nhiều nhất, dẫn đến ngày dài nhất trong năm, còn bán cầu Bắc có ngày ngắn nhất.

4. Ứng dụng thực tế

  • Định hướng mùa vụ trong nông nghiệp: Nông dân ở bán cầu Nam dựa vào thời điểm này để xác định thời gian gieo trồng phù hợp.
  • Tác động đến sinh hoạt con người: Các nước ở bán cầu Nam, đặc biệt là ở vùng ôn đới và cực, phải thích nghi với mùa Đông lạnh giá, ít ánh sáng.
  • Hiện tượng ngày đêm chênh lệch rõ rệt ở vùng cực: Ở Nam Cực, thời gian ban đêm kéo dài, thậm chí có hiện tượng đêm vùng cực, khi Mặt Trời không mọc trong nhiều ngày.

5. Kết luận

Ngày 22/6 là thời điểm Đông chí ở bán cầu Nam, khiến nơi đây có thời gian ban ngày ngắn nhất và ban đêm dài nhất trong năm. Hiện tượng này xảy ra do trục Trái Đất nghiêng 23,5° và sự chuyển động quanh Mặt Trời, gây ra sự chênh lệch về thời gian chiếu sáng giữa hai bán cầu.


Câu 395:

17/06/2026

Thung lũng, sông suối được hình thành do tác nhân nào sau đây

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Do tác động của các yếu tố như nước mưa, băng tan và mạch ngầm, kết hợp với quá trình xâm thực, bào mòn của dòng nước, tạo nên địa hình sông suối và thung lũng qua thời gian.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì chúng chỉ tồn tại trong thời gian ngắn hoặc theo mùa, không có dòng chảy ổn định và lâu dài như các con sông được hình thành chủ yếu do nước mưa, mạch ngầm và quá trình xâm thực.

1. Khái niệm về thung lũng, sông suối

  • Thung lũng là vùng đất thấp nằm giữa hai sườn núi hoặc hai dãy núi, thường có sông suối chảy qua.
  • Sông suối là dòng nước chảy liên tục trên bề mặt Trái Đất, hình thành từ nước mưa, băng tuyết tan hoặc mạch nước ngầm.

2. Quá trình hình thành do tác động của dòng chảy thường xuyên

  • Dòng nước từ mưa hoặc tuyết tan chảy trên bề mặt đất, tạo ra các rãnh nước nhỏ.
  • Qua thời gian, dòng chảy tiếp tục xói mòn và đào sâu, mở rộng các rãnh nước, hình thành suối nhỏ.
  • Khi dòng chảy mạnh hơn, nó tiếp tục mở rộng và đào sâu thêm, tạo nên sông suối lớn hơn và dần hình thành thung lũng.
  • Sự xói mòn, vận chuyển và bồi lắng của nước làm thay đổi địa hình, mở rộng thung lũng theo thời gian.

3. Các kiểu thung lũng hình thành do dòng chảy

  • Thung lũng chữ V: Xuất hiện ở khu vực núi cao, nơi dòng chảy mạnh, chủ yếu do xói mòn theo chiều sâu.
  • Thung lũng bậc thang: Được hình thành khi quá trình xói mòn và nâng lên của địa hình diễn ra theo từng giai đoạn.
  • Thung lũng sông bồi đắp: Ở vùng đồng bằng, do sông bồi lắng phù sa, tạo nên vùng đất bằng phẳng.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hình thành

  • Lưu lượng nước: Nước chảy mạnh sẽ làm tăng khả năng xói mòn.
  • Độ dốc địa hình: Nơi có độ dốc cao, dòng chảy sẽ mạnh và tạo ra thung lũng sâu hơn.
  • Loại đá: Đá mềm dễ bị xói mòn hơn đá cứng, ảnh hưởng đến tốc độ mở rộng thung lũng.

5. Kết luận

Sông suối và thung lũng được hình thành chủ yếu do tác động của dòng chảy thường xuyên, thông qua quá trình xói mòn, vận chuyển và bồi lắng. Đây là một trong những yếu tố quan trọng góp phần thay đổi địa hình tự nhiên trên Trái Đất.


Câu 396:

17/06/2026

Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa mang bản chất của giai cấp

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa mang bản chất của giai cấp công nhân, thể hiện ở sự lãnh đạo của giai cấp công nhân thông qua chính đảng của mình là Đảng Cộng sản.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì bản chất của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là do giai cấp công nhân lãnh đạo, thể hiện quyền lực của nhân dân lao động mà nòng cốt là liên minh công - nông dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản.

1. Khái niệm nền dân chủ xã hội chủ nghĩa

  • Dân chủ xã hội chủ nghĩa (XHCN) là hình thức dân chủ được xây dựng trên cơ sở chủ nghĩa Marx - Lenin, phản ánh quyền làm chủ của nhân dân lao động, trong đó giai cấp công nhân đóng vai trò lãnh đạo.
  • Đây là nền dân chủ tiến bộ, đối lập với nền dân chủ tư sản, nhằm xây dựng xã hội công bằng, bình đẳng, không có áp bức bóc lột.

2. Bản chất của giai cấp công nhân trong nền dân chủ XHCN

  • Do giai cấp công nhân lãnh đạo: Giai cấp công nhân, thông qua Đảng Cộng sản, giữ vai trò lãnh đạo nhà nước và xã hội.
  • Phục vụ lợi ích của nhân dân lao động: Đặt quyền lợi của giai cấp công nhân, nông dân và các tầng lớp lao động lên hàng đầu.
  • Thực hiện chuyên chính vô sản: Nhà nước dân chủ XHCN sử dụng quyền lực để bảo vệ thành quả cách mạng, chống lại các thế lực muốn lật đổ chủ nghĩa xã hội.
  • Thể hiện qua hệ thống pháp luật và chính sách: Các chính sách kinh tế, xã hội đều hướng tới bảo vệ quyền lợi của người lao động, đảm bảo công bằng và tiến bộ.

3. Sự khác biệt với nền dân chủ tư sản

  • Dân chủ tư sản chỉ đảm bảo quyền lợi cho giai cấp tư sản, trong khi dân chủ XHCN bảo vệ quyền lợi của toàn bộ nhân dân lao động.
  • Dân chủ XHCN hướng đến xóa bỏ áp bức, bất bình đẳng, còn dân chủ tư sản vẫn duy trì sự phân hóa giai cấp.

4. Ý nghĩa của nền dân chủ XHCN

  • Góp phần xây dựng nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân.
  • Tạo điều kiện cho nhân dân tham gia quản lý nhà nước và xã hội.
  • Đảm bảo quyền tự do, bình đẳng, nâng cao đời sống của người lao động.

5. Kết luận

Nền dân chủ XHCN mang bản chất của giai cấp công nhân vì nó do giai cấp công nhân lãnh đạo, phục vụ lợi ích của nhân dân lao động và hướng tới xây dựng một xã hội công bằng, tiến bộ, không có áp bức bóc lột.


Câu 397:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây thể hiện đặc trưng của pháp luật?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Pháp luật có ba đặc trưng cơ bản là: tính quy phạm phổ biến, tính quyền lực, bắt buộc chung, tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức. Vậy đáp án của câu hỏi này là tính quy phạm phổ biến.

→ B đúng 

- A sai vì pháp luật không chỉ đặt ra các chuẩn mực chung mà còn mang tính quyền lực, bắt buộc thi hành và được Nhà nước đảm bảo thực hiện, khác với các quy tắc đạo đức hay tập quán xã hội.

- C sai vì ngoài tính quy phạm, pháp luật còn mang tính bắt buộc, được Nhà nước đảm bảo thực hiện và có chế tài xử lý vi phạm, khác với các quy tắc đạo đức hay phong tục tập quán chỉ mang tính hướng dẫn.

- D sai vì pháp luật không chỉ quy định các chuẩn mực chung mà còn mang tính quyền lực nhà nước, bắt buộc thực hiện và có chế tài xử lý vi phạm, khác với các quy tắc đạo đức hay tập quán xã hội.

1. Khái niệm tính quy phạm phổ biến của pháp luật

  • Tính quy phạm phổ biến là một trong những đặc trưng cơ bản của pháp luật, thể hiện ở việc các quy định pháp luật mang tính bắt buộc chung, áp dụng đối với mọi cá nhân, tổ chức trong xã hội.
  • Pháp luật không dành riêng cho một cá nhân hay một nhóm người cụ thể, mà áp dụng rộng rãi trong phạm vi cả nước.

2. Nội dung thể hiện tính quy phạm phổ biến

  • Mang tính bắt buộc chung: Mọi cá nhân, tổ chức khi sống và hoạt động trong một quốc gia đều phải tuân thủ pháp luật, không ai có quyền đứng trên pháp luật.
  • Được áp dụng rộng rãi trong xã hội: Các quy phạm pháp luật điều chỉnh nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, xã hội, bảo vệ quyền lợi của công dân và tổ chức.
  • Được Nhà nước bảo đảm thực hiện: Nhà nước sử dụng quyền lực, cơ quan thực thi pháp luật (tòa án, công an, kiểm sát...) để đảm bảo các quy định được thực hiện nghiêm túc.
  • Có tính ổn định và lâu dài: Các quy phạm pháp luật được ban hành để áp dụng lâu dài, không thay đổi tùy tiện mà phải theo trình tự, thủ tục chặt chẽ.

3. Ví dụ minh họa

  • Luật Giao thông đường bộ quy định mọi người khi tham gia giao thông phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy. Điều này áp dụng cho tất cả công dân, không phân biệt giàu nghèo hay địa vị xã hội.
  • Luật Hình sự quy định hành vi trộm cắp tài sản là vi phạm pháp luật và bất kỳ ai phạm tội này đều bị xử lý theo quy định.

4. Ý nghĩa của tính quy phạm phổ biến

  • Đảm bảo công bằng, bình đẳng trong xã hội vì mọi người đều phải tuân thủ luật pháp như nhau.
  • Góp phần duy trì trật tự, ổn định xã hội khi các quy tắc chung được áp dụng rộng rãi.
  • Tạo cơ sở để Nhà nước quản lý xã hội hiệu quả, thúc đẩy sự phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội.

5. Kết luận

Tính quy phạm phổ biến là đặc trưng quan trọng của pháp luật, thể hiện tính bắt buộc chung, phạm vi áp dụng rộng rãi và sự đảm bảo thực hiện từ phía Nhà nước, giúp duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền lợi của công dân.


Câu 398:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng ý nghĩa lịch sử từ sự ra đời của 3 tổ chức cộng sản ở Việt Nam (1929)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Vào thời điểm này, hệ tư tưởng Marxism-Leninism đã được truyền bá rộng rãi, và sự kiện này chủ yếu đánh dấu bước phát triển về tổ chức, thúc đẩy sự thống nhất thành một chính đảng duy nhất.

→ A đúng 

- B sai vì nó cho thấy phong trào cách mạng đã phát triển đến giai đoạn tất yếu cần có một chính đảng vô sản lãnh đạo, đáp ứng yêu cầu của cách mạng Việt Nam.

- C sai vì nó đánh dấu sự thất bại của khuynh hướng tư sản và khẳng định vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân trong cách mạng Việt Nam.

- D sai vì nó thể hiện sự chín muồi của phong trào cách mạng và tạo tiền đề quan trọng để hợp nhất thành một chính đảng duy nhất vào đầu năm 1930.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Cuối những năm 1920, phong trào cách mạng Việt Nam phát triển mạnh, đặc biệt là phong trào công nhân.
  • Các tổ chức cách mạng theo khuynh hướng vô sản dần xuất hiện, dẫn đến sự ra đời của ba tổ chức cộng sản vào năm 1929:
    • Đông Dương Cộng sản Đảng (tháng 6/1929).
    • An Nam Cộng sản Đảng (tháng 8/1929).
    • Đông Dương Cộng sản Liên đoàn (tháng 9/1929).

2. Ý nghĩa lịch sử của sự ra đời ba tổ chức cộng sản

  • Khẳng định khuynh hướng vô sản trong phong trào cách mạng Việt Nam trở thành xu hướng tất yếu.
  • Thể hiện sự phát triển của phong trào công nhân từ tự phát sang tự giác, đặt nền móng cho việc thống nhất thành một đảng duy nhất.
  • Thúc đẩy việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930) do Nguyễn Ái Quốc chủ trì.
  • Chứng tỏ sự cần thiết phải có một chính đảng cộng sản thống nhất, vì ba tổ chức cùng hoạt động nhưng lại mâu thuẫn, tranh giành ảnh hưởng.

3. Vì sao nội dung "bước đầu chuẩn bị về tư tưởng chính trị" không phản ánh đúng ý nghĩa lịch sử?

  • Trước năm 1929, tư tưởng chính trị Marxism - Leninism đã được truyền bá vào Việt Nam bởi Nguyễn Ái Quốc và các tổ chức như Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925).
  • Việc chuẩn bị tư tưởng chính trị đã được thực hiện từ trước đó, không phải đến khi ba tổ chức cộng sản ra đời mới bắt đầu.
  • Ba tổ chức cộng sản năm 1929 thể hiện sự phát triển của phong trào cách mạng hơn là sự chuẩn bị về tư tưởng chính trị.
  • Chính vì những mâu thuẫn giữa ba tổ chức mà Nguyễn Ái Quốc phải đứng ra thống nhất lại thành Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930), chứng tỏ tư tưởng chính trị cần có một chính đảng duy nhất để lãnh đạo.

4. Kết luận

  • Ba tổ chức cộng sản ra đời năm 1929 có ý nghĩa to lớn trong việc khẳng định khuynh hướng cách mạng vô sản và thúc đẩy thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Tuy nhiên, chúng không phải là bước đầu chuẩn bị về tư tưởng chính trị, vì tư tưởng Marxism - Leninism đã được truyền bá trước đó.
  • Sự kiện quan trọng thực sự hoàn thiện tư tưởng chính trị là sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930, dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc.

Câu 399:

17/06/2026

Hội nghị cấp cao ASEAN là biểu hiện cho cơ chế hợp tác nào của Hiệp hội các nước Đông Nam Á?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Hội nghị cấp cao ASEAN là biểu hiện cho cơ chế hợp tác về thông qua các diễn đàn, hội nghị của Hiệp hội các nước Đông Nam Á. Hội nghị cấp cao ASEAN, hay Hội nghị thượng đỉnh ASEAN là hội nghị giữa các nhà lãnh đạo của các quốc gia thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á để thảo luận về các vấn đề hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa và an ninh giữa các nước thành viên với nhau cũng như với các thành viên đối thoại của ASEAN.

→ B đúng 

- A sai vì hội nghị cấp cao ASEAN là cơ chế hợp tác chính thức ở cấp lãnh đạo cao nhất, tập trung vào các vấn đề chính trị, kinh tế và an ninh, trong khi hoạt động văn hóa, thể thao chỉ là một phần của giao lưu nhân dân và hợp tác khu vực.

- C sai vì hội nghị cấp cao ASEAN là diễn đàn chính thức ở cấp lãnh đạo cao nhất để định hướng hợp tác khu vực, trong khi các dự án chỉ là công cụ triển khai hợp tác trong các lĩnh vực cụ thể theo quyết định của ASEAN.

- D sai vì hội nghị cấp cao ASEAN là diễn đàn chính thức của lãnh đạo các nước để thảo luận và định hướng chiến lược hợp tác, trong khi các chương trình phát triển chỉ là một phần của quá trình thực thi các quyết định hợp tác khu vực.

1. Khái quát về ASEAN và cơ chế hợp tác

  • Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, văn hóa và an ninh giữa các nước thành viên.
  • ASEAN hoạt động dựa trên nguyên tắc đối thoại, hợp tác và đồng thuận, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
  • Cơ chế hợp tác chủ yếu của ASEAN là thông qua các hội nghị, diễn đàn cấp khu vực và quốc tế, trong đó quan trọng nhất là Hội nghị cấp cao ASEAN (ASEAN Summit).

2. Hội nghị cấp cao ASEAN – Diễn đàn quan trọng nhất

  • Hội nghị cấp cao ASEAN là cuộc họp thường niên giữa các nguyên thủ quốc gia hoặc người đứng đầu chính phủ của các nước thành viên.
  • Đây là diễn đàn cao nhất để thảo luận, đề ra chiến lược phát triển chung và giải quyết các vấn đề khu vực.
  • Các chủ đề quan trọng thường được bàn thảo:
    • Hợp tác kinh tế, thương mại (thúc đẩy thị trường chung ASEAN).
    • An ninh – chính trị (đối phó với các thách thức an ninh khu vực).
    • Biến đổi khí hậu, phát triển bền vững.
    • Hợp tác văn hóa – giáo dục.

3. Các hội nghị, diễn đàn quan trọng khác của ASEAN

Ngoài Hội nghị cấp cao ASEAN, ASEAN còn có nhiều cơ chế đối thoại khác như:

  • Hội nghị Bộ trưởng ASEAN (ASEAN Ministerial Meetings) để triển khai các chính sách đã được thông qua.
  • Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) nhằm thúc đẩy hợp tác an ninh và đối thoại với các nước đối tác.
  • Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS) mở rộng hợp tác với các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản.

4. Kết luận

  • Hội nghị cấp cao ASEAN là biểu hiện rõ ràng của cơ chế hợp tác của ASEAN thông qua các diễn đàn, hội nghị, thể hiện tinh thần đối thoại, hợp tác và đồng thuận giữa các nước thành viên.
  • Cơ chế này giúp ASEAN duy trì vai trò trung tâm trong khu vực Đông Nam Á, giải quyết các vấn đề chung và thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực.

Câu 400:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tiền đề về kinh tế của cuộc Cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Tiền đề về kinh tế của cuộc Cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII):

+ Từ giữa thế kỉ XVI, nông nghiệp ở Anh đã phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa và hỗ trợ cho sự phát triển của công - thương nghiệp.

+ Các ngành luyện kim, thiếc, đóng tàu phát triển nhanh. Trước năm 1640, sản lượng khai thác than ở Anh chiếm 4/5 tổng sản lượng than ở châu Âu.

+ Luân Đôn trở thành một trong những trung tâm công - thương nghiệp, tài chính lớn ở Anh.

→ D đúng 

- A sai vì nó thúc đẩy nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, tạo điều kiện cho giai cấp tư sản và quý tộc mới mở rộng ảnh hưởng kinh tế, từ đó mâu thuẫn với chế độ phong kiến ngày càng gay gắt.

- B sai vì nó thúc đẩy quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa ở nông thôn, làm xuất hiện tầng lớp địa chủ tư sản hóa và nông dân mất đất, tạo động lực cho các biến đổi kinh tế - xã hội dẫn đến cách mạng.

- C sai vì điều kiện cho giai cấp tư sản tích lũy vốn và mở rộng ảnh hưởng kinh tế, từ đó mâu thuẫn với chế độ phong kiến, trở thành động lực thúc đẩy Cách mạng tư sản Anh thế kỷ XVII.

1. Bối cảnh kinh tế Anh trước Cách mạng tư sản (thế kỉ XVII)

  • Anh là quốc gia có nền kinh tế phát triển mạnh mẽ vào thế kỉ XVII, đặc biệt là sự mở rộng của kinh tế tư bản chủ nghĩa trong cả công nghiệp và nông nghiệp.
  • Chủ nghĩa tư bản đã thâm nhập sâu vào nông nghiệp, thể hiện qua sự phát triển của kinh tế trang trại và quá trình "rào đất cướp ruộng".
  • Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản, quý tộc mới với chế độ phong kiến chuyên chế của nhà vua là nguyên nhân kinh tế quan trọng dẫn đến cuộc cách mạng.

2. Biểu hiện của sự xâm nhập kinh tế tư bản chủ nghĩa vào nông nghiệp

  • Phong trào "rào đất cướp ruộng":
    • Giới địa chủ và quý tộc mới chiếm đất canh tác để phát triển chăn nuôi cừu phục vụ ngành dệt may.
    • Nhiều nông dân bị đẩy ra khỏi ruộng đất, phải làm thuê cho các chủ trang trại tư bản hoặc di cư vào thành thị để tìm việc.
  • Sự hình thành giai cấp quý tộc mới:
    • Không giống như quý tộc phong kiến truyền thống, tầng lớp quý tộc mới kinh doanh theo mô hình tư bản, thuê công nhân nông nghiệp và sản xuất hàng hóa để bán.
  • Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào nông nghiệp:
    • Các phương pháp canh tác mới, sử dụng máy móc bước đầu được áp dụng, làm tăng năng suất lao động.
    • Thị trường nông sản mở rộng, thúc đẩy nền kinh tế tư bản phát triển hơn nữa.

3. Vì sao "kinh tế tư bản chủ nghĩa không xâm nhập vào nông nghiệp" là không đúng?

  • Thực tế, nông nghiệp là một trong những lĩnh vực chịu tác động mạnh mẽ nhất của kinh tế tư bản chủ nghĩa thông qua quá trình tư hữu hóa đất đai và kinh doanh nông sản.
  • Giai cấp tư sản và quý tộc mới làm giàu nhờ nông nghiệp tư bản chủ nghĩa, từ đó tạo ra nền tảng kinh tế cho cách mạng.
  • Sự thay đổi trong nông nghiệp đã làm suy yếu hệ thống phong kiến và thúc đẩy đấu tranh lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.

4. Kết luận

  • Tiền đề kinh tế quan trọng của Cách mạng tư sản Anh là sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế tư bản chủ nghĩa trong cả công – nông nghiệp.
  • Do đó, nhận định "kinh tế tư bản chủ nghĩa không xâm nhập vào nông nghiệp" không phản ánh đúng thực tế lịch sử, vì chính sự xâm nhập này đã góp phần tạo nên những mâu thuẫn kinh tế – xã hội dẫn đến cuộc cách mạng.

Câu 401:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không phải là vấn đề cấp bách đặt ra đối với các cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh vào đầu năm 1945?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chiến tranh vẫn chưa kết thúc, nhiệm vụ quan trọng lúc này của Liên Xô, Mỹ, Anh là phối hợp đánh bại hoàn toàn phe phát xít và định hình trật tự thế giới sau chiến tranh.

→ D đúng 

- A sai vì chiến tranh vẫn đang diễn ra ác liệt, đặc biệt tại châu Âu và châu Á, và việc kết thúc chiến tranh sớm sẽ giúp giảm thiểu tổn thất, đồng thời tạo điều kiện tái thiết thế giới sau chiến tranh.

- B sai vì các cường quốc cần xác định trật tự quốc tế mới, phân chia phạm vi ảnh hưởng và ngăn chặn nguy cơ xảy ra một cuộc chiến tranh thế giới khác.

- C sai vì các cường quốc cần thỏa thuận về phạm vi ảnh hưởng, quyền lợi tại châu Âu và châu Á sau chiến tranh, tránh xung đột lợi ích và đảm bảo ổn định trật tự thế giới.

1. Bối cảnh lịch sử đầu năm 1945

  • Đầu năm 1945, cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945) đang bước vào giai đoạn cuối.
  • Phát xít Đức, Ý và Nhật Bản đang trên bờ vực thất bại, nhưng chiến tranh vẫn chưa kết thúc hoàn toàn.
  • Các cường quốc Đồng minh (Liên Xô, Mĩ, Anh) tập trung vào các vấn đề chiến lược để nhanh chóng đánh bại phe Trục và định hình trật tự thế giới sau chiến tranh.

2. Những vấn đề cấp bách đặt ra đối với các cường quốc Đồng minh

Tại Hội nghị Yalta (2/1945), các cường quốc Đồng minh tập trung vào ba vấn đề lớn:

  1. Nhanh chóng kết thúc chiến tranh ở châu Âu và châu Á
    • Đẩy mạnh tấn công để đánh bại Đức Quốc xã tại châu Âu.
    • Thuyết phục Liên Xô tham gia chiến tranh chống Nhật ở châu Á – Thái Bình Dương.
  2. Phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc sau chiến tranh
    • Định hình bản đồ chính trị thế giới thời hậu chiến, nhất là ở châu Âu và Đông Á.
    • Giải quyết vấn đề nước Đức: chiếm đóng, giải giáp quân đội, xét xử tội phạm chiến tranh.
  3. Thành lập tổ chức quốc tế để duy trì hòa bình thế giới
    • Quyết định thành lập Liên hợp quốc (LHQ) nhằm thay thế Hội Quốc Liên, với mục tiêu duy trì hòa bình, hợp tác quốc tế.

3. Vì sao "ký hòa ước với các nước bại trận" không phải là vấn đề cấp bách?

  • Chiến tranh vẫn chưa kết thúc, nên chưa thể bàn đến việc ký hòa ước với các nước bại trận.
  • Việc đánh bại hoàn toàn Đức và Nhật mới là ưu tiên hàng đầu của Đồng minh vào thời điểm đó.
  • Hòa ước chỉ được ký sau khi chiến tranh kết thúc, điển hình là:
    • Hiệp ước hòa bình với Đức chỉ được giải quyết sau khi Đức đầu hàng vô điều kiện vào tháng 5/1945.
    • Nhật Bản ký văn kiện đầu hàng vào tháng 9/1945, nhưng phải đến Hiệp ước San Francisco năm 1951, vấn đề hòa bình với Nhật mới được chính thức giải quyết.

4. Kết luận

  • Vấn đề cấp bách đầu năm 1945 không phải là ký hòa ước với các nước bại trận, mà là kết thúc chiến tranh, phân chia phạm vi ảnh hưởng và xây dựng trật tự thế giới mới.
  • Hòa ước chỉ được đặt ra sau khi chiến tranh chấm dứt hoàn toàn, khi các nước Đồng minh đã kiểm soát tình hình và giải quyết hậu quả chiến tranh.

Câu 402:

17/06/2026

Vị trí nước ta nằm trong vùng nội chí tuyến nên có

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Vị trí nước ta nằm trong vùng nội chí tuyến nên có hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh trong năm, tổng bức xạ lớn, cán cân bức xạ luôn dương và nền nhiệt cao.

→ A đúng 

- B sai vì do ảnh hưởng của khối không khí lạnh từ lục địa Á-Âu tràn xuống. Vị trí nội chí tuyến chủ yếu quyết định chế độ nhiệt cao và sự hoạt động của gió mùa mùa hạ.

- C sai vì do ảnh hưởng của khối không khí lạnh từ lục địa châu Á. Vị trí nội chí tuyến chủ yếu quyết định chế độ nhiệt cao và sự phân bố bức xạ mặt trời quanh năm.

- D sai vì chủ yếu do tác động của chế độ gió mùa, đặc biệt là gió mùa Tây Nam và gió mùa Đông Bắc. Vị trí nội chí tuyến chủ yếu ảnh hưởng đến chế độ nhiệt cao và sự có mặt của mặt trời quanh năm.

1. Khái niệm về Mặt Trời lên thiên đỉnh

  • Mặt Trời lên thiên đỉnh (đỉnh đầu) là hiện tượng khi Mặt Trời chiếu thẳng vuông góc với mặt đất vào đúng giữa trưa, tức là tia sáng Mặt Trời có góc chiếu 90°.
  • Khi đó, bóng của vật thể sẽ nằm ngay dưới chân vật và gần như không đổ bóng.

2. Nước ta nằm trong vùng nội chí tuyến

  • Vùng nội chí tuyến là khu vực nằm giữa hai chí tuyến:
    • Chí tuyến Bắc (23°27' Bắc)
    • Chí tuyến Nam (23°27' Nam)
  • Việt Nam nằm hoàn toàn trong vùng nội chí tuyến Bắc bán cầu (khoảng 8°30' đến 23°23' Bắc).

3. Vì sao nước ta có hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh trong năm?

  • Do Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo hình elip và có độ nghiêng 23°27' so với mặt phẳng quỹ đạo.
  • Mỗi năm, Mặt Trời chuyển động biểu kiến giữa hai chí tuyến:
    • Từ chí tuyến Nam lên chí tuyến Bắc (từ 22/12 đến 21/6).
    • Từ chí tuyến Bắc xuống chí tuyến Nam (từ 21/6 đến 22/12).
  • Vì Việt Nam nằm trong khu vực nội chí tuyến Bắc bán cầu, nên khi Mặt Trời đi từ chí tuyến Nam lên chí tuyến Bắc rồi quay ngược lại, sẽ có hai lần trong năm Mặt Trời đi qua thiên đỉnh tại mỗi địa điểm trên lãnh thổ nước ta.

4. Thời điểm xảy ra hiện tượng ở nước ta

  • Các địa phương có vĩ độ thấp (như TP. Hồ Chí Minh, Cà Mau): Hai lần thiên đỉnh diễn ra sớm hơn và muộn hơn trong năm.
  • Các địa phương gần chí tuyến Bắc (như Hà Nội, Thanh Hóa): Hai lần thiên đỉnh cách nhau gần 6 tháng.
  • Tại vĩ độ khoảng 23°23’ Bắc (Chí tuyến Bắc), như huyện Đồng Văn - Hà Giang: Chỉ có một lần thiên đỉnh vào ngày 21/6.

5. Kết luận

  • Do vị trí nằm hoàn toàn trong vùng nội chí tuyến Bắc bán cầu, tất cả các địa điểm ở Việt Nam (trừ đúng chí tuyến Bắc) đều có hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh trong năm.
  • Hiện tượng này ảnh hưởng đến khí hậu nhiệt đới gió mùa, giúp nước ta có nền nhiệt cao quanh năm.

Câu 403:

17/06/2026

Theo quy định của pháp luật, quyền bình đẳng giữa các dân tộc trong lĩnh vực kinh tế thể hiện ở việc các dân tộc đều có quyền được

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Mọi dân tộc đều có cơ hội tiếp cận nguồn lực tài chính để phát triển kinh tế. Điều này đảm bảo không có sự phân biệt đối xử, góp phần thúc đẩy sự phát triển chung.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì quyền bình đẳng trong kinh tế chủ yếu thể hiện qua việc tiếp cận tài nguyên, vốn, cơ hội kinh doanh và phát triển sản xuất.

1. Khái niệm về quyền bình đẳng giữa các dân tộc trong lĩnh vực kinh tế

  • Quyền bình đẳng giữa các dân tộc là một trong những nguyên tắc quan trọng được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật Việt Nam.
  • Trong lĩnh vực kinh tế, bình đẳng giữa các dân tộc có nghĩa là mọi dân tộc trên lãnh thổ Việt Nam đều có quyền tham gia hoạt động sản xuất, kinh doanh, tiếp cận các nguồn lực kinh tế và hưởng các chính sách hỗ trợ của Nhà nước một cách công bằng.

2. Quyền được vay vốn ưu đãi để sản xuất

  • Vay vốn ưu đãi là một trong những chính sách quan trọng nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế, đặc biệt là đối với các dân tộc thiểu số, vùng sâu, vùng xa, nơi có điều kiện kinh tế khó khăn.
  • Chính sách này giúp đảm bảo mọi dân tộc đều có điều kiện phát triển kinh tế, cải thiện đời sống và thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.

3. Cơ sở pháp lý của chính sách vay vốn ưu đãi

  • Hiến pháp Việt Nam năm 2013 quy định: Nhà nước có trách nhiệm tạo điều kiện để các dân tộc bình đẳng về kinh tế và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội ở vùng có điều kiện khó khăn.
  • Luật Bình đẳng giới và Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng có các điều khoản liên quan đến việc hỗ trợ vay vốn cho các dân tộc thiểu số.
  • Chương trình 135 và Nghị định 78/2002/NĐ-CP về tín dụng ưu đãi đối với hộ nghèo là một trong những chính sách cụ thể giúp đồng bào dân tộc có cơ hội tiếp cận nguồn vốn phát triển kinh tế.

4. Ý nghĩa của việc đảm bảo bình đẳng trong vay vốn sản xuất

  • Thúc đẩy phát triển kinh tế ở vùng dân tộc thiểu số, giúp đồng bào có cơ hội mở rộng sản xuất, kinh doanh.
  • Giảm khoảng cách giàu nghèo giữa các vùng miền, góp phần thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo bền vững.
  • Tạo điều kiện để các dân tộc cùng đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.

5. Kết luận

  • Quyền bình đẳng giữa các dân tộc trong lĩnh vực kinh tế không chỉ thể hiện ở việc có quyền sở hữu tài sản, tự do kinh doanh, mà còn ở việc có quyền tiếp cận các chính sách hỗ trợ, trong đó có vay vốn ưu đãi để sản xuất.
  • Điều này giúp đảm bảo sự công bằng, phát triển bền vững và tăng cường khối đại đoàn kết dân tộc.

Câu 404:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng về Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đến năm 1941, sau sự kiện Trân Châu Cảng, Mỹ mới chính thức tham gia Thế chiến II. Trước đó, Liên Xô và Anh đóng vai trò chính trong cuộc chiến chống phát xít.

→ D đúng 

- A sai vì đã làm sụp đổ chủ nghĩa phát xít, dẫn đến sự hình thành trật tự thế giới hai cực do Mỹ và Liên Xô đứng đầu. Đồng thời, phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh, làm thay đổi bản đồ chính trị thế giới.

- B sai vì đã giáng những đòn quyết định vào quân đội phát xít, đặc biệt là đánh bại Đức Quốc xã tại mặt trận Đông Âu. Chiến thắng Stalingrad (1943) và cuộc tiến công Berlin (1945) đã góp phần kết thúc chiến tranh.

- C sai vì đã dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa phát xít, mở ra thời kỳ phát triển mới với sự hình thành trật tự thế giới hai cực. Đồng thời, phong trào giải phóng dân tộc bùng nổ mạnh mẽ, đưa nhiều quốc gia giành được độc lập.

1. Bối cảnh bùng nổ Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945)

  • Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu vào ngày 1/9/1939, khi Đức tấn công Ba Lan.
  • Ngay sau đó, Anh và Pháp tuyên chiến với Đức, mở ra cuộc chiến tranh giữa phe Trục (Đức, Ý, Nhật) và phe Đồng minh (Anh, Pháp, Liên Xô, Trung Quốc và sau này có Mĩ).

2. Mĩ không tham chiến ngay từ đầu

  • Khi chiến tranh nổ ra, Mĩ thực hiện chính sách trung lập và không tham gia trực tiếp.
  • Quốc hội Mĩ đã thông qua Đạo luật Trung lập (Neutrality Acts), cấm bán vũ khí và cung cấp hỗ trợ trực tiếp cho các nước tham chiến.
  • Chỉ sau khi Nhật Bản tấn công Trân Châu Cảng vào ngày 7/12/1941, Mĩ mới chính thức tham chiến, gia nhập phe Đồng minh vào năm 1941.

3. Vai trò lãnh đạo của phe Đồng minh trong giai đoạn đầu

  • Từ năm 1939 đến 1941, vai trò lãnh đạo phe Đồng minh thuộc về Anh và Liên Xô:
    • Anh: Là nước chống phát xít kiên quyết từ đầu, do Thủ tướng Winston Churchill lãnh đạo.
    • Liên Xô: Gia nhập phe Đồng minh vào tháng 6/1941 sau khi bị Đức tấn công (Chiến dịch Barbarossa).
  • Mĩ chỉ đóng vai trò cung cấp viện trợ vũ khí, hậu cần thông qua Đạo luật "Cho thuê - Lend Lease Act" (1941), nhưng chưa trực tiếp tham chiến.

4. Vai trò của Mĩ sau khi tham chiến (từ 1941)

  • Sau khi tham gia, Mĩ trở thành một trong những nước giữ vai trò quan trọng trong phe Đồng minh.
  • Mĩ góp phần quyết định trong các chiến dịch lớn như D-Day (Normandy, 1944), Chiến dịch Thái Bình Dương, và hỗ trợ tài chính - quân sự mạnh mẽ.
  • Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu, Mĩ không lãnh đạo phe Đồng minh, mà chỉ đóng vai trò hỗ trợ cho Anh và Liên Xô.

5. Kết luận

  • Nhận định "Mĩ giữ vai trò lãnh đạo phe Đồng minh từ khi chiến tranh bùng nổ" là không chính xác.
  • Trong giai đoạn đầu (1939 - 1941), Anh và Liên Xô mới là những nước lãnh đạo chính trong phe Đồng minh.
  • Chỉ sau năm 1941, Mĩ mới tham gia và dần trở thành một trong những cường quốc lãnh đạo trong cuộc chiến chống phát xít.

Câu 405:

17/06/2026

Quốc gia nào dưới đây có sản lượng đánh bắt thuỷ sản lớn nhất trong khu vực Đông Nam Á?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sản lượng đánh bắt thuỷ sản của Indonesia năm 2020 là khoảng 6,3 triệu tấn. Đây là con số đáng kể, đặt Indonesia trong vị trí dẫn đầu về sản lượng đánh bắt thuỷ sản trong khu vực Đông Nam Á.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì là các quốc gia bị ảnh hưởng bởi Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945). Chiến tranh thế giới thứ hai là xung đột quân sự toàn cầu giữa phe Đồng minh và phe Trục, diễn ra trên nhiều châu lục và đại dương.

1. Vị trí địa lý thuận lợi cho nghề đánh bắt thủy sản

  • Indonesia là quốc gia quần đảo lớn nhất thế giới, với hơn 17.000 hòn đảo trải dài trên hai đại dương lớn là Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
  • Với đường bờ biển dài hơn 95.000 km, Indonesia có một trong những vùng biển rộng lớn và phong phú về tài nguyên hải sản nhất thế giới.

2. Nguồn lợi thủy sản dồi dào

  • Vùng biển Indonesia nằm trong khu vực Tam giác San Hô (Coral Triangle), nơi có đa dạng sinh học biển cao nhất thế giới, đặc biệt là các loài cá thương phẩm.
  • Nhiều vùng biển có nguồn cá ngừ, cá thu, cá mòi, tôm hùm, mực... rất dồi dào, đóng góp lớn vào sản lượng đánh bắt.

3. Ngành thủy sản phát triển mạnh mẽ

  • Indonesia là một trong những quốc gia có ngành thủy sản lớn nhất thế giới, đứng top 3 toàn cầu về sản lượng khai thác hải sản.
  • Chính phủ Indonesia có nhiều chính sách khuyến khích đánh bắt thủy sản, đầu tư vào tàu cá hiện đại, hệ thống cảng cá, bảo quản và chế biến hải sản.

4. Lao động và truyền thống đánh bắt thủy sản

  • Hàng triệu người dân Indonesia làm nghề đánh bắt và nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là ở các vùng ven biển.
  • Nghề cá có lịch sử lâu đời và là một phần quan trọng trong văn hóa, đời sống của người dân Indonesia.

5. Thị trường tiêu thụ rộng lớn

  • Indonesia xuất khẩu hải sản sang Mỹ, Nhật Bản, EU, Trung Quốc..., đặc biệt là cá ngừ và tôm.
  • Ngoài xuất khẩu, tiêu thụ nội địa cũng rất lớn, vì hải sản là thực phẩm quan trọng trong bữa ăn hàng ngày của người dân.

6. Kết luận

  • Indonesia có sản lượng đánh bắt thủy sản lớn nhất Đông Nam Á nhờ vị trí địa lý, nguồn lợi hải sản dồi dào, ngành thủy sản phát triển, lao động đông đảo và thị trường tiêu thụ mạnh.
  • Đây là quốc gia có ngành đánh bắt và xuất khẩu hải sản quan trọng hàng đầu thế giới.

Câu 406:

17/06/2026

Mọi doanh nghiệp đều có quyền tự chủ kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm khi có đủ điều kiện, là nội dung của bình đẳng trong lĩnh vực nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Mọi doanh nghiệp đều có quyền tự chủ kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm khi có đủ điều kiện, là nội dung của bình đẳng trong lĩnh vực kinh doanh.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì nguyên tắc chung của nền kinh tế. Quyền tự chủ kinh doanh đề cập đến việc doanh nghiệp được tự do lựa chọn ngành nghề kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật quy định.

1. Khái niệm bình đẳng trong kinh doanh

  • Bình đẳng trong kinh doanh là nguyên tắc mọi doanh nghiệp, không phân biệt loại hình hay quy mô, đều có quyền hoạt động trên cơ sở pháp luật và cạnh tranh lành mạnh.
  • Nội dung này được quy định trong Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư, đảm bảo quyền tự chủ cho các cá nhân, tổ chức khi tham gia kinh tế.

2. Doanh nghiệp có quyền tự chủ kinh doanh

  • Theo pháp luật Việt Nam, mọi doanh nghiệp đều có quyền quyết định ngành nghề kinh doanh, miễn là không thuộc danh mục bị cấm.
  • Những ngành nghề có điều kiện như tài chính, y tế, giáo dục… doanh nghiệp chỉ cần đáp ứng đủ điều kiện theo quy định là có thể hoạt động.
  • Quyền tự chủ giúp doanh nghiệp lựa chọn mô hình, lĩnh vực kinh doanh phù hợp với năng lực và nhu cầu thị trường.

3. Ý nghĩa của quyền tự chủ kinh doanh

  • Thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh: Mọi doanh nghiệp có cơ hội như nhau để tham gia thị trường, tránh sự độc quyền.
  • Tạo động lực phát triển kinh tế: Khi doanh nghiệp được tự chủ, họ có thể chủ động đầu tư, đổi mới, mở rộng sản xuất.
  • Bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư: Nhà nước đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng, giúp doanh nghiệp yên tâm hoạt động.

4. Giới hạn của quyền tự chủ kinh doanh

  • Doanh nghiệp chỉ được hoạt động trong ngành nghề pháp luật cho phép, không được kinh doanh các lĩnh vực như buôn bán ma túy, vũ khí trái phép, động vật hoang dã cấm…
  • Một số ngành nghề đặc thù như ngân hàng, bảo hiểm, y tế, giáo dục… yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện nhất định trước khi hoạt động.

5. Kết luận

  • Quyền tự chủ kinh doanh là một nội dung quan trọng trong nguyên tắc bình đẳng trong kinh doanh.
  • Mọi doanh nghiệp đều có cơ hội ngang nhau, miễn là hoạt động đúng pháp luật và đáp ứng đủ điều kiện.
  • Điều này giúp thị trường phát triển minh bạch, tạo động lực cho doanh nghiệp và nền kinh tế.

Câu 407:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây phản ánh đầy đủ vai trò của Liên Xô trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít (1939 - 1945)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Liên Xô là một trong ba cường quốc trụ cột của phe Đồng minh, cùng với Mỹ và Anh, đóng vai trò quyết định trong việc đánh bại chủ nghĩa phát xít. Vai trò này thể hiện qua các chiến thắng quan trọng, đặc biệt là trên mặt trận phía Đông, góp phần quyết định vào kết cục của chiến tranh.

→ D đúng 

- A sai vì Liên Xô là lực lượng trụ cột, chịu tổn thất lớn nhất và quyết định trực tiếp đến sự thất bại của Đức Quốc xã. Chiến thắng Stalingrad và cuộc tiến công vào Berlin đã chứng minh vai trò quyết định của Liên Xô.

- B sai vì chính Liên Xô đã đánh bại phần lớn quân Đức, làm xoay chuyển cục diện chiến tranh. Các trận chiến như Stalingrad và Berlin khẳng định Liên Xô là lực lượng trụ cột, không chỉ hỗ trợ mà đóng vai trò quyết định.

- C sai vì Liên Xô không chỉ tiên phong mà còn là trụ cột chính trong việc tiêu diệt phát xít Đức. Chiến thắng tại Stalingrad và Berlin chứng minh Liên Xô đóng vai trò quyết định trong cục diện chiến tranh.

1. Liên Xô là một trong ba lực lượng trụ cột của phe Đồng minh

  • Trong Thế chiến II, ba lực lượng trụ cột chống phát xít gồm Liên Xô, Mỹ và Anh.
  • Liên Xô đóng vai trò đặc biệt quan trọng, đặc biệt là trên mặt trận châu Âu khi đối đầu trực tiếp với Đức Quốc xã.
  • Chiến thắng của Hồng quân Liên Xô đã tạo nên bước ngoặt lớn trong cuộc chiến.

2. Vai trò quyết định của Liên Xô trong việc đánh bại phát xít Đức

  • Chiến dịch phòng thủ Moscow (1941 - 1942): Chặn đứng cuộc tiến công của Đức vào thủ đô Liên Xô.
  • Trận Stalingrad (1942 - 1943): Đánh dấu sự suy yếu của quân Đức, tạo điều kiện để Đồng minh phản công.
  • Chiến dịch Bagration (1944): Tiêu diệt chủ lực quân Đức trên mặt trận phía Đông, mở đường cho cuộc tiến công vào Berlin.
  • Ngày 9/5/1945, Hồng quân Liên Xô đánh chiếm Berlin, buộc Đức Quốc xã đầu hàng, kết thúc chiến tranh tại châu Âu.

3. Liên Xô đóng vai trò quan trọng trong chiến thắng phát xít Nhật

  • Sau khi Đức đầu hàng, Liên Xô tham gia mặt trận chống Nhật tại châu Á.
  • Tháng 8/1945, Hồng quân Liên Xô tấn công đạo quân Quan Đông của Nhật tại Mãn Châu, khiến Nhật Bản mất toàn bộ khả năng phản công.
  • Điều này góp phần quan trọng buộc Nhật đầu hàng vào ngày 15/8/1945, chấm dứt hoàn toàn Thế chiến II.

4. Liên Xô chịu hy sinh và tổn thất lớn nhất

  • Liên Xô phải hứng chịu tổn thất nặng nề nhất trong cuộc chiến với khoảng 27 triệu người chết, bao gồm binh sĩ và dân thường.
  • Nhiều thành phố, nhà máy, cơ sở hạ tầng bị phá hủy nặng nề.

5. Kết luận

  • Liên Xô là một trong ba lực lượng trụ cột của phe Đồng minh.
  • Đặc biệt, trên mặt trận châu Âu, Liên Xô giữ vai trò quyết định trong việc đánh bại Đức Quốc xã.
  • Những chiến thắng quan trọng như Stalingrad, Berlin và chiến dịch chống Nhật năm 1945 khẳng định vị thế quan trọng của Liên Xô trong cuộc chiến chống phát xít.

Câu 408:

17/06/2026

Cuộc bãi công của công nhân Ba Son (8-1925) là mốc đánh dấu phong trào công nhân Việt Nam bước đầu chuyển từ đấu tranh tự phát sang đấu tranh tự giác vì một trong những lí do nào sau đây

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Cuộc bãi công của công nhân Ba Son (8-1925) là mốc đánh dấu phong trào công nhân Việt Nam bước đầu chuyển từ đấu tranh tự phát sang đấu tranh tự giác vì một trong những lí do là có mục đích chính trị và tinh thần quốc tế vô sản. Công nhân Ba Son đã không chịu sửa chiến hạm Misole để Pháp đưa quân sang đàn áp phong trào đấu tranh ở Trung Quốc.

→ D đúng 

- A sai vì công nhân đấu tranh với mục tiêu chính trị rõ ràng, thể hiện ý thức giai cấp. Tuy nhiên, nó không hoàn toàn do Nguyễn Ái Quốc trực tiếp chỉ đạo mà chịu ảnh hưởng từ tư tưởng cách mạng của ông.

- B sai vì thể hiện ý thức giai cấp và mục tiêu chính trị rõ ràng, đánh dấu bước chuyển từ tự phát sang tự giác. Tuy nhiên, thời điểm đó chưa có một chính đảng vô sản thống nhất lãnh đạo phong trào công nhân.

- C sai vì do có ý thức giai cấp và mục tiêu chính trị rõ ràng. Tuy nhiên, giai cấp công nhân Việt Nam chưa giành được quyền lãnh đạo cách mạng tại thời điểm đó.

1. Hoàn cảnh cuộc bãi công Ba Son

  • Nhà máy Ba Son (Sài Gòn) là một trong những xưởng sửa chữa tàu chiến quan trọng của Pháp tại Đông Dương.
  • Tháng 8/1925, công nhân Ba Son tiến hành bãi công để phản đối việc chính quyền thực dân sử dụng tàu chiến Pháp chở quân đàn áp phong trào yêu nước của nhân dân Trung Quốc.

2. Cuộc bãi công mang tính chất tự giác

Cuộc bãi công này được coi là bước ngoặt quan trọng của phong trào công nhân vì:

  • Có mục đích chính trị rõ ràng: Không chỉ đòi quyền lợi kinh tế, công nhân Ba Son còn đấu tranh vì tinh thần đoàn kết quốc tế vô sản, phản đối thực dân Pháp giúp chính quyền tay sai đàn áp cách mạng Trung Quốc.
  • Có sự lãnh đạo và tổ chức chặt chẽ: Cuộc bãi công do Tôn Đức Thắng – một chiến sĩ yêu nước có tư tưởng cách mạng – lãnh đạo, cho thấy công nhân đã có ý thức tổ chức đấu tranh.
  • Thể hiện tinh thần đoàn kết giai cấp: Công nhân Ba Son không chỉ đấu tranh vì lợi ích cá nhân mà còn vì phong trào cách mạng chung của giai cấp vô sản.

3. Kết quả và ý nghĩa của cuộc bãi công

  • Cuộc bãi công buộc chính quyền thực dân phải nhượng bộ, không thể điều tàu chiến Pháp tham gia đàn áp phong trào cách mạng ở Trung Quốc.
  • Đánh dấu bước chuyển từ đấu tranh tự phát sang đấu tranh tự giác của phong trào công nhân Việt Nam.
  • Thể hiện sự trưởng thành về ý thức chính trị, bước đầu gắn phong trào công nhân Việt Nam với cách mạng thế giới theo tinh thần quốc tế vô sản.

4. Kết luận

  • Cuộc bãi công Ba Son năm 1925 là mốc son quan trọng, đánh dấu phong trào công nhân từ đấu tranh kinh tế sang đấu tranh chính trị.
  • Sự kiện này chứng tỏ tầng lớp công nhân Việt Nam bắt đầu có ý thức giai cấp, góp phần quan trọng vào sự phát triển của phong trào cách mạng Việt Nam.

Câu 409:

17/06/2026

Sự kiện mở đầu phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đã lật đổ chế độ quân chủ, mở đường cho công cuộc giành độc lập, truyền cảm hứng cho các phong trào giải phóng dân tộc khắp châu Phi. Sự kiện này đánh dấu bước khởi đầu của làn sóng đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân trên lục địa.

→ A đúng 

- B sai vì là kết quả của thỏa thuận với thực dân, không xuất phát từ một phong trào đấu tranh mạnh mẽ có ảnh hưởng rộng khắp. Trong khi đó, cuộc binh biến ở Ai Cập (1952) đã kích thích làn sóng đấu tranh giải phóng dân tộc trên toàn châu Phi.

- C sai vì đây là kết quả của phong trào đấu tranh kéo dài và chịu ảnh hưởng từ các phong trào giải phóng trước đó. Trong khi đó, cuộc binh biến ở Ai Cập năm 1952 là sự kiện mở đầu, tạo động lực cho phong trào giải phóng dân tộc lan rộng khắp châu Phi.

- D sai vì các cuộc đấu tranh đã diễn ra trước đó. Sự kiện mở đầu là cuộc binh biến của sĩ quan và binh lính yêu nước Ai Cập năm 1952, khởi nguồn cho làn sóng đấu tranh giành độc lập trên toàn châu lục.

1. Hoàn cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước châu Phi vẫn chịu sự thống trị của thực dân phương Tây.
  • Ở Ai Cập, chính quyền của vua Pha-rúc I thân phương Tây đã không đáp ứng được yêu cầu độc lập dân tộc, khiến bất mãn trong quân đội và nhân dân gia tăng.

2. Diễn biến cuộc binh biến ngày 3/7/1952

  • Ngày 3/7/1952, một nhóm sĩ quan trẻ yêu nước do Gamal Abdel Nasser lãnh đạo đã tiến hành cuộc binh biến, lật đổ vua Pha-rúc I.
  • Ngày 23/7/1952, lực lượng cách mạng Ai Cập chính thức tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Ai Cập.

3. Ý nghĩa và tác động đối với phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi

  • Là sự kiện mở đầu phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi, cổ vũ mạnh mẽ các quốc gia châu Phi đấu tranh giành độc lập.
  • Tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, đặc biệt ở khu vực Bắc Phi như An-giê-ri, Tu-ni-di, Ma-rốc.
  • Khẳng định vai trò của tầng lớp sĩ quan, quân đội yêu nước trong cuộc đấu tranh giành độc lập.
  • Góp phần thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa, dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân tại châu Phi.

4. Kết luận

  • Cuộc binh biến ở Ai Cập năm 1952 là sự kiện mở đầu cho phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi.
  • Nó đã tạo động lực để các quốc gia châu Phi đấu tranh giành lại chủ quyền, từng bước xóa bỏ chế độ thuộc địa trên lục địa này.

Câu 410:

17/06/2026

Trong những năm 60 của thế kỉ XX, sự tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản được coi là hiện tượng “thần kì” vì

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Từ một nước bại trận trong Chiến tranh thế giới thứ hai, từ năm 1960 đến năm 1973, Nhật Bản bước vào giai đoạn phát triển kinh tế đạt tốc độ tăng trưởng cao liên tục, nhiều năm đạt 2 con số, được đánh giá là giai đoạn phát triển “thần kì”

→ A đúng 

- B sai vì điều quan trọng là Nhật Bản đã đạt mức tăng trưởng cao liên tục trong thời gian dài, đưa đất nước từ đống tro tàn sau chiến tranh trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

- C sai vì điều cốt lõi là Nhật Bản đạt tốc độ tăng trưởng cao liên tục, chuyển từ nước bại trận thành cường quốc kinh tế trong thời gian ngắn.

- D sai vì điều khiến sự tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản được coi là “thần kỳ” là tốc độ phát triển nhanh chóng và liên tục trong thời gian ngắn.

1. Hoàn cảnh Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai

  • Sau khi bại trận năm 1945, Nhật Bản bị tàn phá nặng nề, nền kinh tế suy sụp nghiêm trọng.
  • Đất nước phải chịu sự chiếm đóng của Mỹ, nguồn lực kiệt quệ, đời sống nhân dân khó khăn.

2. Sự tăng trưởng “thần kỳ” trong những năm 60

  • Từ thập niên 1960, kinh tế Nhật Bản tăng trưởng với tốc độ trung bình 10%/năm.
  • Năm 1968, Nhật Bản trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ.
  • Các ngành công nghiệp chủ chốt như ô tô, điện tử, tàu biển phát triển mạnh mẽ, chiếm lĩnh thị trường quốc tế.

3. Nguyên nhân của sự tăng trưởng

  • Áp dụng khoa học – công nghệ tiên tiến, nâng cao năng suất lao động.
  • Cải cách kinh tế sau chiến tranh, tập trung vào xuất khẩu và phát triển công nghiệp.
  • Nhận viện trợ từ Mỹ và tận dụng bối cảnh Chiến tranh Lạnh để phát triển thương mại.
  • Tinh thần lao động và kỷ luật cao của người Nhật, tạo ra nền tảng vững chắc cho nền kinh tế.

4. Ý nghĩa và tác động

  • Thay đổi vị thế của Nhật Bản trên trường quốc tế, từ nước bại trận trở thành cường quốc kinh tế.
  • Mô hình phát triển của Nhật Bản trở thành hình mẫu cho nhiều quốc gia học hỏi.
  • Góp phần định hình nền kinh tế toàn cầu, đưa Nhật Bản trở thành đối thủ cạnh tranh của Mỹ và châu Âu.

5. Kết luận

  • Sự tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản trong thập niên 1960 là một hiện tượng “thần kỳ”, giúp nước này vươn lên từ đống tro tàn sau chiến tranh để trở thành một siêu cường kinh tế.

Câu 411:

17/06/2026

Sự khác biệt cơ bản giữa “chiến tranh lạnh” với các cuộc chiến tranh thế giới đã qua:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nếu như các cuộc chiến tranh thế giới đã qua đều có sự xung đột quân sự trực tiếp giữa các nuớc thì Chiến tranh lạnh là chiến tranh không tiếng súng, không có xung đột quân sự trực tiếp

=>Sự khác biệt cơ bản giữa “chiến tranh lạnh” với các cuộc chiến tranh thế giới đã qua: Không xung đột trực tiếp bằng quân sự.

→ B đúng 

- A sai vì do sự cân bằng sức mạnh giữa hai siêu cường Mỹ - Liên Xô và nguy cơ hủy diệt hạt nhân khiến xung đột không thể bùng phát thành chiến tranh trực tiếp. Tuy nhiên, điểm khác biệt cơ bản giữa chiến tranh lạnh và các cuộc chiến tranh thế giới trước đó là nó chủ yếu diễn ra dưới hình thức đối đầu chính trị, kinh tế, quân sự gián tiếp thay vì chiến tranh tổng lực trực tiếp.

- C sai vì do hai nước này trở thành hai siêu cường đối lập sau Thế chiến II, nhưng nhiều quốc gia khác cũng bị lôi kéo vào cuộc đối đầu. Tuy nhiên, điểm khác biệt cơ bản là chiến tranh lạnh không diễn ra dưới hình thức chiến tranh tổng lực trực tiếp mà thông qua đối đầu ý thức hệ, chạy đua vũ trang và xung đột ủy nhiệm.

- D sai vì do đối đầu liên tục giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa, cùng với nguy cơ chiến tranh hạt nhân. Tuy nhiên, điểm khác biệt cơ bản là chiến tranh lạnh không diễn ra dưới dạng chiến tranh tổng lực mà thông qua cạnh tranh ý thức hệ, chạy đua vũ trang và xung đột gián tiếp.

Chiến tranh Lạnh (1947-1991) là cuộc đối đầu về ý thức hệ, chính trị, kinh tế và quân sự giữa hai khối: một bên là Mỹ và các nước phương Tây theo chủ nghĩa tư bản, bên kia là Liên Xô và các nước theo chủ nghĩa xã hội. Khác với hai cuộc chiến tranh thế giới trước đó (WWI 1914-1918, WWII 1939-1945), Chiến tranh Lạnh không diễn ra dưới hình thức một cuộc xung đột quân sự trực tiếp giữa hai siêu cường.

  1. Không có giao tranh trực tiếp giữa hai siêu cường

    • Trong Thế chiến I và II, các cường quốc đối đầu nhau trực tiếp bằng quân sự, với những trận đánh quy mô lớn, tổng lực, gây tổn thất nặng nề về người và của.
    • Chiến tranh Lạnh lại diễn ra chủ yếu dưới dạng đối đầu chiến lược, cạnh tranh vũ trang, chạy đua không gian, chiến tranh gián tiếp qua các đồng minh.
  2. Chiến tranh qua trung gian (Proxy War)

    • Hai siêu cường không trực tiếp tham chiến nhưng hỗ trợ các lực lượng đối lập ở các khu vực khác như chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), chiến tranh Việt Nam (1955-1975), chiến tranh Afghanistan (1979-1989).
    • Các cuộc chiến này là sự đối đầu gián tiếp giữa Mỹ và Liên Xô thông qua viện trợ quân sự, kinh tế cho các phe phái đối lập.
  3. Chạy đua vũ trang và răn đe hạt nhân

    • Thay vì giao tranh, hai bên liên tục phát triển kho vũ khí hạt nhân nhằm răn đe đối phương. Học thuyết “Hủy diệt lẫn nhau đảm bảo” (MAD - Mutually Assured Destruction) khiến hai bên không dám khai chiến vì nguy cơ hủy diệt toàn cầu.
  4. Chiến tranh tư tưởng và kinh tế

    • Mỹ và phương Tây quảng bá mô hình tư bản chủ nghĩa, dân chủ tự do. Liên Xô và phe Xã hội chủ nghĩa thúc đẩy kinh tế kế hoạch, chế độ độc đảng.
    • Cuộc cạnh tranh diễn ra trong nhiều lĩnh vực như văn hóa, khoa học, công nghệ, với những sự kiện nổi bật như cuộc đua lên Mặt Trăng giữa NASA (Mỹ) và Liên Xô.
  5. Không có kết thúc bằng quân sự mà là sự tan rã của một phe

    • Không như Thế chiến I & II kết thúc bằng thất bại quân sự của phe thua cuộc, Chiến tranh Lạnh chấm dứt khi Liên Xô sụp đổ vào năm 1991, đánh dấu sự chiến thắng của chủ nghĩa tư bản và sự kết thúc của trật tự thế giới hai cực.

Tóm lại, Chiến tranh Lạnh khác với hai cuộc Thế chiến trước đó ở chỗ không có xung đột quân sự trực tiếp giữa hai siêu cường mà chủ yếu là đối đầu gián tiếp qua các nước đồng minh, chạy đua vũ trang và cạnh tranh trên nhiều mặt trận khác nhau.


Câu 412:

17/06/2026

Một quốc gia không giàu có về tài nguyên thiên nhiên nhưng vẫn có thể trở thành một cường quốc kinh tế thế giới nếu có yếu tố nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

 Một quốc gia không giàu có về tài nguyên thiên nhiên nhưng vẫn có thể trở thành một cường quốc kinh tế thế giới nếu có sức lao động chất lượng cao.

→ A đúng 

- B sai vì nhờ giao thương và kết nối quốc tế. Yếu tố cốt lõi để trở thành cường quốc kinh tế là chính sách phát triển, khoa học công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao.

- C sai vì tạo lợi thế về lao động và thị trường tiêu thụ. Yếu tố quan trọng để trở thành cường quốc kinh tế là trình độ khoa học công nghệ, quản lý hiệu quả và chính sách phát triển phù hợp.

- D sai vì giúp một quốc gia phát triển kinh tế. Một quốc gia muốn vươn lên mạnh mẽ còn cần khả năng đổi mới sáng tạo và hội nhập kinh tế toàn cầu.

Nhiều quốc gia trên thế giới dù không sở hữu tài nguyên thiên nhiên phong phú vẫn vươn lên trở thành cường quốc kinh tế nhờ vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này cho thấy tài nguyên thiên nhiên không phải yếu tố quyết định sự thịnh vượng của một quốc gia, mà chính con người, với tri thức, kỹ năng và năng suất lao động, mới là yếu tố quan trọng nhất.

  1. Ví dụ điển hình trên thế giới

    • Nhật Bản: Sau Thế chiến II, Nhật Bản gần như không còn tài nguyên, nhưng nhờ đầu tư mạnh vào giáo dục, nghiên cứu khoa học và công nghệ, nước này đã phát triển thành nền kinh tế lớn thứ ba thế giới.
    • Hàn Quốc: Từ một quốc gia nghèo sau chiến tranh Triều Tiên, nhờ vào nguồn nhân lực chất lượng cao, Hàn Quốc trở thành trung tâm công nghệ với các tập đoàn hàng đầu như Samsung, Hyundai.
    • Singapore: Là một quốc đảo nhỏ, không có tài nguyên thiên nhiên, nhưng nhờ hệ thống giáo dục tốt và chính sách thu hút nhân tài, Singapore trở thành trung tâm tài chính và thương mại toàn cầu.
  2. Vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao

    • Nâng cao năng suất lao động: Lực lượng lao động có trình độ cao giúp tăng năng suất và hiệu quả sản xuất, tạo ra giá trị gia tăng lớn.
    • Thúc đẩy sáng tạo và đổi mới: Một quốc gia có nguồn nhân lực giỏi sẽ dẫn đầu trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, tài chính, góp phần thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững.
    • Hấp dẫn vốn đầu tư nước ngoài: Nhà đầu tư quốc tế thường chọn những quốc gia có lao động trình độ cao, giúp phát triển công nghiệp và dịch vụ tiên tiến.
    • Chuyển đổi cơ cấu kinh tế: Những nước nghèo tài nguyên có thể phát triển mạnh mẽ nhờ vào các ngành công nghệ cao, tài chính, dịch vụ, thay vì phụ thuộc vào khai thác tài nguyên.
  3. Chính sách cần thiết để phát triển nguồn nhân lực

    • Đầu tư mạnh vào giáo dục và đào tạo nghề, tạo ra đội ngũ lao động có chuyên môn cao.
    • Khuyến khích nghiên cứu khoa học, công nghệ, phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn.
    • Xây dựng môi trường làm việc tốt, thu hút nhân tài từ trong và ngoài nước.

Kết luận

Một quốc gia không giàu tài nguyên nhưng có nguồn lao động chất lượng cao hoàn toàn có thể trở thành cường quốc kinh tế. Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore là những minh chứng rõ ràng cho thấy con người mới là tài sản quý giá nhất của một quốc gia, quyết định sự phát triển và thịnh vượng lâu dài.


Câu 413:

17/06/2026

Đến giữa thế kỉ XIX, vị trí tối cao ở Nhật Bản thuộc về

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chỉ nắm vị trí tối cao về danh nghĩa nhưng thực quyền thuộc về Mạc phủ Tokugawa, lực lượng kiểm soát chính quyền từ đầu thế kỷ XVII. Tuy nhiên, phong trào Duy Tân Minh Trị (1868) đã khôi phục quyền lực thực tế cho Thiên hoàng, chấm dứt chế độ Mạc phủ.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì chế độ Mạc phủ chưa có chức danh này, còn Nữ hoàng hiếm khi trị vì trong lịch sử Nhật Bản. Tướng quân (Shogun) nắm thực quyền cai trị nhưng vẫn phải thần phục Thiên hoàng, người giữ vị trí tối cao về danh nghĩa đến giữa thế kỷ XIX.

Đến giữa thế kỷ XIX, trên danh nghĩa, Nhật Bản vẫn có Thiên hoàng (Nhật hoàng), nhưng quyền lực thực sự lại nằm trong tay Mạc phủ Tokugawa – tức tầng lớp tướng quân (Shogun). Điều này xuất phát từ đặc điểm chính trị của Nhật Bản thời kỳ phong kiến, khi quyền lực thực tế do giới võ sĩ (samurai) nắm giữ.

1. Thiên hoàng – Biểu tượng của quyền lực thần thánh

  • Thiên hoàng (Nhật hoàng) là người đứng đầu đất nước trên danh nghĩa, được xem là con cháu thần mặt trời Amaterasu theo Thần đạo (Shinto).
  • Tuy nhiên, từ thế kỷ XII (thời Kamakura) đến thế kỷ XIX (thời Edo), Thiên hoàng không có quyền lực thực tế, chỉ giữ vai trò nghi lễ và tinh thần.

2. Shogun Tokugawa – Người nắm quyền thực sự

  • Từ năm 1603, Tokugawa Ieyasu thiết lập Mạc phủ Tokugawa ở Edo (Tokyo ngày nay), mở ra thời kỳ Edo kéo dài hơn 250 năm.
  • Mạc phủ cai trị bằng chế độ phong kiến quân sự, trong đó Shogun (Tướng quân) có quyền lực tối cao, kiểm soát đất nước về chính trị, kinh tế, quân sự.
  • Các lãnh chúa phong kiến (Daimyo) phải trung thành với Shogun, chịu sự kiểm soát chặt chẽ thông qua hệ thống Sankin-kotai (chế độ luân phiên cư trú).

3. Chính sách "Tỏa Quốc" (Sakoku) và hậu quả

  • Từ thế kỷ XVII, Mạc phủ Tokugawa thực hiện chính sách “Tỏa Quốc”, đóng cửa với phương Tây, hạn chế giao thương quốc tế.
  • Điều này giúp Nhật Bản ổn định nhưng cũng khiến đất nước tụt hậu so với các cường quốc phương Tây.

4. Sự kiện giữa thế kỷ XIX – Sự suy yếu của Mạc phủ

  • Năm 1853, Hải quân Mỹ do Đề đốc Perry chỉ huy đến Nhật Bản, buộc nước này mở cửa sau hơn 200 năm cô lập.
  • Sự kiện này làm suy yếu quyền lực của Mạc phủ Tokugawa, thúc đẩy phong trào lật đổ Shogun và khôi phục quyền lực cho Thiên hoàng.

Kết luận

Đến giữa thế kỷ XIX, dù Thiên hoàng là nguyên thủ quốc gia trên danh nghĩa, quyền lực thực tế thuộc về Shogun Tokugawa. Tuy nhiên, trước áp lực từ phương Tây, Mạc phủ dần suy yếu, dẫn đến cuộc Duy Tân Minh Trị năm 1868, chấm dứt chế độ Mạc phủ và khôi phục quyền lực cho Thiên hoàng.


Câu 414:

17/06/2026

Biểu hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ khi chiến tranh lạnh chấm dứt đến năm 2000?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sau chiến tranh lạnh, Liên Xô tan rã, Mĩ muốn thiết lập trật tự thế giới “đơn cực”, âm mưu bá chủ thế giới nhưng do có sự thay đổi tương quan lực lượng giữa các cường quốc cường quốc nên Mĩ không dễ dàng thực hiện âm mưu này.

→ C đúng 

- A sai vì nhằm duy trì hòa bình và thúc đẩy phát triển. Xu thế này thể hiện qua sự mở rộng toàn cầu hóa, thành lập các tổ chức hợp tác quốc tế và nỗ lực giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình.

- B sai vì để nâng cao vị thế, cải thiện đời sống và hội nhập toàn cầu. Xu thế này thể hiện qua đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tham gia các tổ chức kinh tế quốc tế như WTO, APEC, EU.

- D sai vì để tránh xung đột, duy trì ổn định và thúc đẩy lợi ích chung. Điều này thể hiện qua việc ký kết các hiệp ước kiểm soát vũ khí, hợp tác kinh tế và tham gia các tổ chức quốc tế.

Chiến tranh Lạnh chấm dứt vào năm 1991 khi Liên Xô tan rã, đánh dấu sự thay đổi lớn trong cục diện chính trị, kinh tế và quan hệ quốc tế. Tuy nhiên, nhận định rằng “trật tự thế giới đơn cực được xác lập” là không hoàn toàn chính xác, vì sau Chiến tranh Lạnh, thế giới có nhiều xu hướng phát triển phức tạp hơn.

1. Sự trỗi dậy của Hoa Kỳ nhưng chưa thiết lập trật tự đơn cực

  • Sau khi Liên Xô sụp đổ, Mỹ trở thành siêu cường duy nhất có sức mạnh quân sự, kinh tế và công nghệ vượt trội.
  • Tuy nhiên, trật tự đơn cực (một quốc gia kiểm soát toàn bộ thế giới) không thực sự được thiết lập vì vẫn có nhiều trung tâm quyền lực khác.

2. Xu hướng đa cực dần hình thành

  • Liên minh châu Âu (EU) phát triển mạnh với việc ký kết Hiệp ước Maastricht (1993) và đồng tiền chung euro ra đời (1999).
  • Trung Quốc tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, trở thành một cường quốc mới.
  • Nhật Bản tiếp tục duy trì vị thế cường quốc kinh tế lớn thứ hai thế giới.
  • Nga sau khủng hoảng hậu Liên Xô vẫn là một thế lực quân sự đáng gờm.

3. Toàn cầu hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia

  • Thương mại tự do mở rộng với sự phát triển của WTO (1995), APEC, NAFTA,...
  • Công nghệ thông tin và internet bùng nổ, giúp các nước xích lại gần nhau hơn.

4. Xung đột khu vực và thách thức an ninh

  • Mỹ tham gia vào nhiều vấn đề quốc tế, như chiến tranh vùng Vịnh (1991), can thiệp vào Nam Tư (1999), nhưng không thể kiểm soát toàn bộ thế giới.
  • Nhiều khu vực vẫn có xung đột, cho thấy sự phức tạp của quan hệ quốc tế, chứ không phải một trật tự đơn cực rõ ràng.

Kết luận

Tuy Mỹ là siêu cường duy nhất sau Chiến tranh Lạnh, nhưng trật tự thế giới không thực sự đơn cực vì có nhiều cường quốc khác nổi lên và thế giới ngày càng liên kết chặt chẽ thông qua toàn cầu hóa. Thế giới dần chuyển sang xu hướng đa cực, với nhiều trung tâm quyền lực kinh tế - chính trị cùng tồn tại.


Câu 415:

17/06/2026
Ý nào không đúng về vai trò của thành thị trung đại ở Tây Âu?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A 

Hầu hết các thành phố thời La Mã đã suy tàn sau khi đế chế sụp đổ. Thay vào đó, các thành thị trung đại phát triển độc lập, gắn liền với hoạt động thương mại, thủ công nghiệp và sự trỗi dậy của giai cấp tư sản.

→ A đúng  

- B sai vì là trung tâm buôn bán, trao đổi sản phẩm thủ công, thúc đẩy sự lưu thông hàng hóa và mở rộng thị trường. Sự phát triển của các thành thị góp phần phá vỡ nền kinh tế tự nhiên, thúc đẩy kinh tế hàng hóa và sự ra đời của chủ nghĩa tư bản.

- C sai vì là trung tâm kinh tế, thu hút thợ thủ công, thương nhân đến sinh sống và làm việc, hình thành tầng lớp thị dân. Tầng lớp này dần có vai trò quan trọng trong xã hội, thúc đẩy kinh tế hàng hóa và thách thức trật tự phong kiến.

- D sai vì giúp con người thoát khỏi sự ràng buộc của lãnh chúa. Đồng thời, đây là trung tâm giao lưu văn hóa, tri thức, thúc đẩy sự phát triển của khoa học, nghệ thuật và tư tưởng tiến bộ.

Trong lịch sử châu Âu, thời kỳ cổ đại (Hy Lạp – La Mã) chứng kiến sự phát triển rực rỡ của các đô thị như Athens, Rome, Alexandria,... Tuy nhiên, sau sự sụp đổ của Đế chế Tây La Mã (476), châu Âu bước vào thời kỳ phong kiến, các đô thị cổ suy tàn, và đời sống kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp tự cung tự cấp trong các lãnh địa phong kiến. Đến thời trung đại (thế kỷ XI – XV), các thành thị mới xuất hiện, nhưng vai trò chính của chúng không phải là phục hưng các đô thị cổ, mà là một yếu tố mới trong sự phát triển kinh tế - xã hội Tây Âu.

1. Thành thị trung đại không phải sự hồi sinh của đô thị cổ

  • Đô thị cổ đại: Chủ yếu phát triển dựa trên thương mại, thủ công nghiệp và nền kinh tế nô lệ.
  • Thành thị trung đại: Xuất hiện từ thế kỷ XI nhờ sự phát triển của sản xuất hàng hóa và nhu cầu trao đổi buôn bán, không phải là sự khôi phục của các đô thị cổ vốn đã suy tàn.

2. Thành thị trung đại gắn với sự phát triển kinh tế hàng hóa

  • Thế kỷ XI – XV, sản xuất thủ công nghiệp và thương mại phát triển mạnh, dẫn đến sự hình thành các trung tâm buôn bán mới.
  • Nhiều thành thị ra đời quanh các chợ, thương cảng, ngã tư đường giao thương, không phải trên nền tảng các đô thị cổ.

3. Thành thị trung đại đóng vai trò thúc đẩy xã hội phong kiến Tây Âu

  • Thách thức chế độ phong kiến: Tầng lớp thị dân (thợ thủ công, thương nhân) đấu tranh giành quyền tự do khỏi sự kiểm soát của lãnh chúa.
  • Thay đổi cấu trúc kinh tế: Thành thị là nơi phát triển các ngành nghề mới như dệt may, luyện kim, ngân hàng.
  • Góp phần hình thành giai cấp tư sản: Đây là lực lượng quan trọng trong quá trình dẫn đến sự suy tàn của chế độ phong kiến và sự ra đời của chủ nghĩa tư bản sau này.

4. Một số thành thị tiêu biểu thời trung đại

  • Venice, Florence (Ý): Trung tâm thương mại và tài chính.
  • Bruges, Antwerp (Flanders - Bỉ): Thành phố cảng và buôn bán hàng dệt.
  • London, Paris: Các trung tâm chính trị và thương mại lớn ở Anh và Pháp.

Kết luận

Thành thị trung đại Tây Âu không phải là sự phục hưng của các đô thị thời cổ đại, mà là một hiện tượng kinh tế - xã hội mới, xuất phát từ sự phát triển của sản xuất hàng hóa và thương mại. Chúng góp phần làm thay đổi cấu trúc xã hội phong kiến, đặt nền móng cho sự ra đời của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.


Câu 416:

17/06/2026

Ý nào sau đây không phải là nội dung của Chính sách kinh tế mới?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nội dung của chính sách kinh tế mới bao gồm:

- Nông nghiệp: thay thế chế độ trưng thu lương thực thừa bằng thu thuế lương thực, (ban hành thuế nông nghiệp).

-  Công nghiệp:

+  Nhà nước khôi phục công nghiệp nặng.

+ Tư nhân xây dựng những xí nghiệp nhỏ, dưới 20 công nhân.

+ Khuyến khích nước ngoài đầu tư vào nước Nga.

+ Nhà nước nắm các ngành kinh tế chủ chốt.

-  Thương nghiệp và tiền tệ: tư nhân được tự do buôn bán, trao đổi, mở lại các chợ, khôi phục và đẩy mạnh mối liên hệ giữa thành thị và nông thôn.

=> Nhà nước kiểm soát toàn bộ nền công nghiệp không phải là nội dung của Chính sách Kinh tế mới.

→ C đúng 

- A sai vì nhằm khôi phục kinh tế Liên Xô sau nội chiến, thay thế trưng thu lương thực thừa bằng thuế lương thực để giảm gánh nặng cho nông dân. Điều này khuyến khích sản xuất nông nghiệp, giúp phục hồi kinh tế và ổn định đời sống nhân dân.

- B sai vì nhằm tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài của nền kinh tế Xô Viết. Đây là lĩnh vực then chốt để hiện đại hóa đất nước, hỗ trợ các ngành khác và đảm bảo sự độc lập kinh tế của Liên Xô.

- D sai vì nhằm khôi phục nền kinh tế hàng hóa và kích thích sản xuất. Điều này giúp nông dân và tiểu thương có động lực sản xuất, cải thiện đời sống và thúc đẩy lưu thông hàng hóa trong xã hội.

Chính sách Kinh tế Mới (NEP - New Economic Policy) được Lenin và Đảng Bolshevik ban hành vào năm 1921 tại Liên Xô, nhằm khôi phục nền kinh tế sau nội chiến (1918-1920) và tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng do chính sách “Cộng sản thời chiến” trước đó. Một điểm quan trọng của NEP là Nhà nước không kiểm soát toàn bộ nền công nghiệp, mà thực hiện chính sách kết hợp giữa kinh tế kế hoạch và yếu tố thị trường.

1. NEP không duy trì chế độ kinh tế tập trung tuyệt đối

  • Trước NEP, chính sách “Cộng sản thời chiến” đã tập trung hóa hoàn toàn nền kinh tế, quốc hữu hóa mọi ngành công nghiệp, cấm tư nhân kinh doanh.
  • NEP thay đổi cách tiếp cận, cho phép một số thành phần kinh tế tư nhân hoạt động trong những lĩnh vực nhất định.

2. Nội dung chính của Chính sách Kinh tế Mới

  • Bỏ chế độ trưng thu lương thực cưỡng bức, thay bằng thuế lương thực có định mức, giúp nông dân có động lực sản xuất.
  • Cho phép kinh tế tư nhân phát triển trong các ngành tiểu thủ công nghiệp, thương mại, dịch vụ.
  • Duy trì kiểm soát của Nhà nước đối với những ngành công nghiệp lớn và quan trọng như khai khoáng, giao thông vận tải, ngân hàng.
  • Mở cửa kinh tế: Cho phép đầu tư nước ngoài dưới hình thức nhượng địa (concession) trong một số lĩnh vực.

3. Tác động của NEP

  • Giúp nền kinh tế Liên Xô phục hồi nhanh chóng, đặc biệt là sản xuất nông nghiệp.
  • Cải thiện đời sống nhân dân, giảm tình trạng khủng hoảng lương thực.
  • Tạo điều kiện cho sự phát triển của nền kinh tế hỗn hợp, kết hợp giữa kế hoạch hóa và cơ chế thị trường.

Kết luận

Chính sách Kinh tế Mới không phải là sự kiểm soát toàn bộ nền công nghiệp bởi Nhà nước, mà là một sự điều chỉnh linh hoạt, cho phép một số ngành kinh tế tư nhân hoạt động, trong khi Nhà nước chỉ kiểm soát các lĩnh vực quan trọng. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử kinh tế Liên Xô, giúp đất nước phục hồi sau giai đoạn khủng hoảng đầu thập niên 1920.


Câu 417:

17/06/2026

Tổ chức nào sau đây không phải là tiền thân của Liên minh châu Âu?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Liên minh châu Âu EU có 3 tổ chức tiền thân là: Cộng đồng Than và thép châu Âu, Cộng đồng Kinh tế châu Âu, Cộng đồng Nguyên tử châu Âu. Như vậy, Cộng đồng châu Âu về quân sự không phải là tổ chức tiền thân của EU.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì các tổ chức hợp tác kinh tế đầu tiên, đặt nền móng cho sự thống nhất châu Âu. Sự hợp nhất của ba tổ chức này dẫn đến sự ra đời của Liên minh Châu Âu (EU) vào năm 1993, thúc đẩy hội nhập sâu rộng hơn.

Liên minh châu Âu (EU) là tổ chức khu vực quan trọng nhất ở châu Âu, hình thành qua nhiều giai đoạn hợp tác kinh tế và chính trị. Tuy nhiên, Cộng đồng châu Âu về quân sự (EDC – European Defence Community) không phải là tiền thân của EU, vì kế hoạch này đã thất bại và không đóng vai trò trực tiếp trong quá trình hình thành tổ chức này.

1. Những tổ chức tiền thân thực sự của EU

Sự ra đời của EU gắn liền với các tổ chức kinh tế hơn là quân sự, gồm:

  • Cộng đồng Than – Thép châu Âu (ECSC, 1951): Hợp tác kinh tế đầu tiên, nhằm kiểm soát nguồn nguyên liệu chiến lược (than, thép) để tránh chiến tranh giữa Pháp và Đức.
  • Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC, 1957): Thành lập theo Hiệp ước Rome, thúc đẩy thị trường chung giữa các nước thành viên.
  • Cộng đồng Năng lượng Nguyên tử châu Âu (EURATOM, 1957): Hợp tác trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân.

Những tổ chức này là nền tảng quan trọng để EU hình thành vào năm 1993 theo Hiệp ước Maastricht.

2. Cộng đồng châu Âu về quân sự (EDC) và lý do thất bại

  • EDC được đề xuất vào năm 1950, nhằm tạo ra một quân đội chung châu Âu để đối phó với mối đe dọa từ Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
  • Tuy nhiên, đề xuất này bị Pháp bác bỏ vào năm 1954, do lo ngại mất chủ quyền quốc gia trong lĩnh vực quân sự.
  • Sự thất bại của EDC khiến NATO (do Mỹ lãnh đạo) tiếp tục đóng vai trò chính trong phòng thủ châu Âu, thay vì một tổ chức quân sự riêng của châu Âu.

3. Tại sao EDC không phải là tiền thân của EU?

  • EU chủ yếu phát triển từ hợp tác kinh tế, không phải quân sự.
  • EDC chưa bao giờ được thực hiện, nên không có tác động trực tiếp đến quá trình hình thành EU.
  • NATO vẫn là tổ chức quân sự chính ở châu Âu, còn EU tập trung vào kinh tế và chính trị.

Kết luận

Cộng đồng châu Âu về quân sự (EDC) không phải là tiền thân của Liên minh châu Âu vì kế hoạch này đã thất bại và không đóng vai trò trong sự phát triển của EU. EU được hình thành chủ yếu từ các tổ chức hợp tác kinh tế như ECSC, EEC và EURATOM, đặt nền móng cho sự thống nhất châu Âu ngày nay.


Câu 418:

17/06/2026

Một trong những điểm khác biệt giữa phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi với châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai là về

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Một trong những điểm khác biệt giữa phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi với châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai là về tổ chức lãnh đạo thống nhất của châu lục – Tổ chức thống nhất châu Phi (OAU).

→ D đúng 

- A sai vì đều là giành độc lập khỏi ách thống trị thực dân. Điểm khác biệt chính là phương thức đấu tranh, khi châu Á có nhiều cuộc kháng chiến vũ trang mạnh mẽ, còn châu Phi chủ yếu đấu tranh chính trị và thương lượng.

- B sai vì đều dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân và độc lập dân tộc. Điểm khác biệt chủ yếu là phương thức đấu tranh, khi châu Á có nhiều cuộc chiến tranh giải phóng mạnh mẽ, còn châu Phi chủ yếu giành độc lập thông qua thương lượng và đấu tranh chính trị.

- C sai vì đều là giành độc lập khỏi ách thống trị của thực dân, đế quốc. Điểm khác biệt chính nằm ở phương thức đấu tranh, khi châu Á có nhiều cuộc kháng chiến vũ trang quyết liệt, còn châu Phi chủ yếu giành độc lập thông qua thương lượng và đấu tranh chính trị.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở cả châu Phi và châu Á diễn ra mạnh mẽ, dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân. Tuy nhiên, một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa hai khu vực là châu Phi có tổ chức lãnh đạo thống nhất mang tính khu vực, trong khi châu Á không có một tổ chức chung như vậy.

1. Châu Phi có tổ chức lãnh đạo thống nhất - Tổ chức Thống nhất châu Phi (OAU)

  • Năm 1963, Tổ chức Thống nhất châu Phi (OAU - Organization of African Unity) được thành lập với mục tiêu hỗ trợ phong trào giải phóng dân tộc và tăng cường đoàn kết giữa các nước châu Phi.
  • OAU đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các nước châu Phi giành độc lập, đặc biệt là hỗ trợ các phong trào đấu tranh ở Angola, Mozambique, Zimbabwe, Nam Phi,...
  • Đây là một tổ chức mang tính khu vực, tạo sự liên kết trong phong trào đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân.

2. Châu Á không có một tổ chức lãnh đạo chung cho toàn khu vực

  • Phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á diễn ra chủ yếu theo từng quốc gia, không có một tổ chức khu vực nào tương tự như OAU của châu Phi.
  • Mỗi nước có một đảng phái chính trị hoặc tổ chức cách mạng riêng lãnh đạo, như Đảng Cộng sản Việt Nam, Đảng Quốc Đại Ấn Độ, Đảng Cộng sản Trung Quốc,...
  • Dù có hội nghị khu vực như Hội nghị Bandung (1955), nhưng đây chỉ là diễn đàn hợp tác chứ không phải một tổ chức lãnh đạo thống nhất.

3. Nguyên nhân của sự khác biệt này

  • Lịch sử và địa lý: Châu Phi có nhiều quốc gia có hoàn cảnh tương đồng về thuộc địa và phương thức đấu tranh, trong khi châu Á có sự khác biệt lớn giữa các nước.
  • Mức độ thống trị của thực dân: Ở châu Phi, hầu hết các nước đều là thuộc địa của các cường quốc châu Âu, còn ở châu Á, một số nước như Thái Lan không bị đô hộ.
  • Mâu thuẫn nội bộ: Ở châu Á, sau khi giành độc lập, một số nước bị chia cắt (Ấn Độ - Pakistan, Triều Tiên - Hàn Quốc), khiến phong trào giải phóng dân tộc không thể thống nhất toàn khu vực.

Kết luận

Phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi có sự thống nhất hơn về tổ chức lãnh đạo với sự ra đời của Tổ chức Thống nhất châu Phi (OAU), trong khi châu Á không có một tổ chức chung như vậy mà chủ yếu diễn ra theo từng quốc gia riêng lẻ. Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa hai khu vực sau Chiến tranh thế giới thứ hai.


Câu 419:

17/06/2026

Yếu tố nào dưới đây không phải là nguyên nhân thành lập của tổ chức ASEAN?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Các nước sáng lập ASEAN thành lập tổ chức không nhằm thực hiện mục tiêu này. Dựa vào kiến thức về các quốc gia tiêu biểu, đây là chính sách của các nước lớn, đặc biệt là Liên Xô và Mĩ.

→ C đúng 

- A sai vì nhằm tăng cường đoàn kết giữa các nước Đông Nam Á, giúp khu vực tự chủ hơn trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Việc hợp tác nội khối giúp hạn chế sự can thiệp của các cường quốc bên ngoài, bảo vệ lợi ích chung và thúc đẩy ổn định khu vực.

- B sai vì nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị và văn hóa giữa các nước Đông Nam Á, giúp các quốc gia trong khu vực cùng nhau phát triển. Sự liên kết này tạo điều kiện tăng cường trao đổi thương mại, đầu tư và nâng cao vị thế khu vực trên trường quốc tế.

- D sai vì đã tạo động lực để các nước Đông Nam Á thành lập ASEAN nhằm tăng cường liên kết. ASEAN ra đời giúp các quốc gia trong khu vực hợp tác hiệu quả hơn về kinh tế, chính trị và an ninh, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào ngày 8/8/1967, với sự tham gia ban đầu của 5 quốc gia: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan. Tuy nhiên, mục tiêu chính của ASEAN không phải là để thiết lập ảnh hưởng của mình đối với các nước khác, mà chủ yếu xuất phát từ nhu cầu hợp tác khu vực vì lợi ích chung.

1. Những nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của ASEAN

  • Hợp tác để phát triển kinh tế: Các nước Đông Nam Á muốn tăng cường thương mại, đầu tư và hỗ trợ nhau phát triển sau thời kỳ thuộc địa.
  • Giữ vững ổn định chính trị – an ninh: Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, Đông Nam Á là khu vực có nhiều xung đột (chiến tranh Việt Nam, vấn đề Campuchia,...), nên ASEAN được thành lập để hạn chế sự can thiệp từ bên ngoài và thúc đẩy hòa bình trong khu vực.
  • Đoàn kết giữa các quốc gia trong khu vực: Tránh xung đột nội bộ, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, thúc đẩy hợp tác.
  • Giảm sự phụ thuộc vào các cường quốc: Các nước ASEAN muốn tạo ra một thế lực khu vực để không bị chi phối bởi Mỹ, Liên Xô hay Trung Quốc trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

2. Tại sao ASEAN không phải là để thiết lập ảnh hưởng đối với các nước khác?

  • Không phải một tổ chức quân sự hay chính trị: ASEAN không giống như NATO hay Liên Xô với khối Hiệp ước Warsaw, mà tập trung vào hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội.
  • Không áp đặt quyền lực lên các nước khác: ASEAN chủ trương “không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau” và không tìm cách mở rộng ảnh hưởng như các siêu cường.
  • Mô hình hợp tác tự nguyện: Các nước thành viên tham gia ASEAN dựa trên nguyên tắc đồng thuận, không có nước nào thống trị hay áp đặt chính sách lên nước khác.

Kết luận

ASEAN ra đời không phải để thiết lập ảnh hưởng đối với các nước khác, mà chủ yếu nhằm mục đích hợp tác phát triển kinh tế, duy trì ổn định chính trị và tăng cường đoàn kết giữa các quốc gia Đông Nam Á. Đây là một tổ chức khu vực có tính chất tự nguyện, không mang tính đối đầu hay áp đặt quyền lực như các liên minh chính trị - quân sự khác.


Câu 420:

17/06/2026

Khi trên thị trường giá cả giảm thì xảy ra trường hợp

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Theo SGK GDCD lớp 11 trang 45 về phía cầu, khi giá cả giảm xuống thì cầu có xu hướng tăng lên. Vậy đáp án đúng là cung giảm, cầu tăng.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì khi giá cả giảm, thông thường cầu sẽ tăng do người tiêu dùng mua nhiều hơn, còn cung có thể giảm do nhà sản xuất hạn chế sản xuất để tránh lỗ. Các trường hợp "cung và cầu tăng", "cung tăng cầu giảm" hoặc "cung và cầu giảm" không phản ánh đúng quy luật cung – cầu khi giá giảm.

Trong kinh tế học, quy luật cung – cầu cho thấy mối quan hệ giữa giá cả, lượng cung và lượng cầu trên thị trường. Khi giá cả giảm, thường xảy ra hai tác động trái ngược nhau:

  1. Lượng cầu tăng – Người tiêu dùng có xu hướng mua nhiều hơn vì giá thấp hơn.
  2. Lượng cung giảm – Nhà sản xuất giảm cung vì lợi nhuận thấp hơn.

1. Giải thích vì sao giá giảm làm cầu tăng

  • Khi một mặt hàng trở nên rẻ hơn, người tiêu dùng có thể mua nhiều hơn do chi phí thấp hơn.
  • Nếu là hàng hóa thiết yếu, giá giảm giúp nhiều người có khả năng mua hơn.
  • Nếu là hàng hóa xa xỉ, giá giảm có thể khiến sản phẩm hấp dẫn hơn đối với khách hàng có thu nhập trung bình.

Ví dụ: Khi giá vé máy bay giảm, nhiều người sẽ có nhu cầu đi du lịch hơn.

2. Giải thích vì sao giá giảm làm cung giảm

  • Khi giá giảm, lợi nhuận của nhà sản xuất bị thu hẹp, khiến họ có thể giảm sản lượng hoặc ngừng sản xuất.
  • Nếu giá quá thấp, một số doanh nghiệp có thể rời khỏi thị trường vì không đủ lợi nhuận để duy trì hoạt động.
  • Các nhà sản xuất có thể chuyển sang sản xuất mặt hàng khác có lợi nhuận cao hơn.

Ví dụ: Nếu giá sữa giảm mạnh, nhiều trang trại bò sữa có thể cắt giảm số lượng bò nuôi hoặc chuyển sang sản xuất sản phẩm khác như phô mai.

3. Kết luận

Trên thị trường, khi giá giảm, người tiêu dùng có xu hướng mua nhiều hơn (cầu tăng), nhưng nhà sản xuất có thể giảm sản lượng do lợi nhuận thấp hơn (cung giảm). Sự thay đổi này có thể tạo ra mất cân đối trên thị trường, dẫn đến thiếu hụt hàng hóa hoặc điều chỉnh giá trở lại mức cân bằng.


Câu 421:

17/06/2026

Để đảm bảo vai trò của rừng đối với việc bảo vệ moi trường, theo quy hoạch chúng ta phải đảm bảo

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Độ che phủ rừng toàn quốc cần đạt 45 – 50% để duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ môi trường và giảm tác động thiên tai. Riêng vùng núi thấp phải đạt 70 – 80% vì đây là khu vực dễ bị xói mòn, lũ quét, cần rừng để giữ nước, chống sạt lở và bảo vệ đất.

→ D đúng 

- A sai vì độ che phủ rừng 20 – 30% toàn quốc và 40 – 50% ở vùng núi thấp là quá thấp, không đủ để bảo vệ môi trường, ngăn chặn xói mòn, lũ lụt và duy trì đa dạng sinh học. Theo quy hoạch, cần đạt 45 – 50% toàn quốc và 70 – 80% ở vùng núi thấp để đảm bảo vai trò sinh thái của rừng.

- B sai vì độ che phủ rừng 30 – 40% toàn quốc và 50 – 60% ở vùng núi thấp vẫn chưa đạt mức cần thiết để bảo vệ môi trường, ngăn chặn xói mòn, lũ lụt và duy trì cân bằng sinh thái. Theo quy hoạch, cần đạt 45 – 50% toàn quốc và 70 – 80% ở vùng núi thấp để đảm bảo vai trò sinh thái của rừng.

- C sai vì độ che phủ rừng 40 – 45% toàn quốc và 60 – 70% ở vùng núi thấp tuy gần đạt mức quy hoạch nhưng vẫn chưa đủ để tối ưu hóa vai trò bảo vệ môi trường, chống xói mòn và điều hòa khí hậu. Theo quy hoạch, cần đạt 45 – 50% toàn quốc và 70 – 80% ở vùng núi thấp để đảm bảo hiệu quả sinh thái tốt nhất.

Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, duy trì cân bằng sinh thái và hạn chế tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Vì vậy, theo quy hoạch, Việt Nam đặt mục tiêu độ che phủ rừng toàn quốc đạt từ 40 – 45%, trong khi vùng núi thấp cần đạt 60 – 70% để đảm bảo hiệu quả bảo vệ môi trường.

1. Vai trò của rừng trong bảo vệ môi trường

  • Chống xói mòn, sạt lở đất: Đặc biệt quan trọng ở vùng núi thấp, nơi có địa hình dốc và dễ bị xói mòn do mưa lũ.
  • Hạn chế lũ lụt, điều hòa nguồn nước: Rừng giúp giữ nước, giảm nguy cơ lũ quét và hạn hán.
  • Giảm hiệu ứng nhà kính, bảo vệ khí hậu: Cây xanh hấp thụ CO₂, giảm tác động của biến đổi khí hậu.
  • Bảo tồn đa dạng sinh học: Cung cấp nơi sinh sống cho nhiều loài động thực vật.

2. Vì sao vùng núi thấp cần tỷ lệ che phủ rừng cao hơn?

  • Địa hình dốc, dễ bị xói mòn: Nếu không có đủ rừng, đất dễ bị rửa trôi, gây mất đất canh tác và sạt lở nghiêm trọng.
  • Khả năng điều hòa nước: Rừng ở vùng núi thấp giúp giữ nước ngầm, hạn chế lũ lụt ở hạ lưu.
  • Chống sa mạc hóa, suy thoái đất: Nếu độ che phủ thấp, đất đai sẽ bị thoái hóa nhanh chóng.

3. Kết luận

Việc quy hoạch rừng với tỷ lệ 40 – 45% trên cả nước, 60 – 70% ở vùng núi thấp là cần thiết để bảo vệ môi trường, giảm thiên tai và giữ gìn tài nguyên thiên nhiên. Đây là một trong những biện pháp quan trọng giúp Việt Nam phát triển bền vững trước những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.


Câu 422:

17/06/2026

Đặc điểm địa hình thấp, được nâng cao ở hai đầu, thấp trũng ở giữa là của vùng núi 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Địa hình thấp, được nâng cao ở hai đầu, thấp trũng ở giữa là đặc điểm của vùng núi Trường Sơn Bắc.

→ B đúng

- A, C, D sai vì chủ yếu là núi cao, địa hình phức tạp với nhiều dãy núi và cao nguyên. Đặc điểm địa hình thấp, nâng cao ở hai đầu, trũng ở giữa là đặc trưng của đồng bằng châu thổ sông Hồng và sông Cửu Long.

Vùng núi Trường Sơn Bắc là một bộ phận của dãy Trường Sơn, kéo dài từ phía nam sông Cả (Nghệ An) đến dãy Bạch Mã (Thừa Thiên Huế). Địa hình khu vực này có đặc điểm thấp, được nâng cao ở hai đầu và thấp trũng ở giữa, tạo nên hình dạng đặc trưng.

1. Giải thích đặc điểm địa hình của Trường Sơn Bắc

  • Hai đầu được nâng cao:
    • Phía bắc (giáp sông Cả) có địa hình cao, với nhiều đỉnh núi trên 1.500m.
    • Phía nam (dãy Bạch Mã) cũng có địa hình cao, đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa Bắc và Nam Trung Bộ.
  • Giữa vùng bị thấp trũng:
    • Khu vực từ Quảng Bình đến Quảng Trị có địa hình thấp hơn, với các thung lũng và đồi núi thấp.
    • Do quá trình bào mòn, xâm thực và lún sụt, khu vực này có nhiều vùng đồng bằng nhỏ, thung lũng xen kẽ đồi núi thấp.

2. Nguyên nhân hình thành địa hình đặc trưng này

  • Tác động của vận động Tân kiến tạo: Làm hai đầu Trường Sơn Bắc nâng lên, trong khi khu vực giữa bị lún xuống.
  • Xâm thực, bào mòn mạnh mẽ: Ở khu vực giữa do tác động của mưa lớn và hệ thống sông suối.
  • Hoạt động kiến tạo địa chất: Làm địa hình biến đổi qua hàng triệu năm, tạo ra sự phân hóa độ cao như hiện nay.

3. Kết luận

Vùng núi Trường Sơn Bắc có địa hình thấp, cao ở hai đầu và thấp trũng ở giữa do ảnh hưởng của vận động kiến tạo và quá trình bào mòn tự nhiên. Đặc điểm này ảnh hưởng đến khí hậu, sông ngòi và điều kiện phát triển kinh tế của khu vực.


Câu 423:

17/06/2026

Vì sao Liên Xô tiến hành công cuộc cải tổ đất nước trong những năm 80 của thế kỉ XX?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cuối những năm 70-đầu những năm 80, nền kinh tế Liên Xô dần dần bộc lộ những dấu hiệu suy thoái, đời sống chính trị có những diễn biến phức tạp, xuất hiện tư tưởng và một số nhóm đối lập chống lại Đảng Cộng sản và Nhà nước Xô Viết.

→ A đúng 

- B sai vì do khủng hoảng kinh tế, trì trệ trong mô hình quản lý và áp lực cải cách. Mục tiêu chính của cải tổ là đổi mới hệ thống kinh tế - chính trị để khắc phục những yếu kém nội tại, nhưng cuối cùng lại dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô.

- C sai vì do khủng hoảng kinh tế, sự trì trệ của mô hình quản lý và áp lực cải cách. Việc cải tổ nhằm khắc phục những yếu kém nội tại, nhưng do sai lầm trong thực hiện, nó đã dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô.

Vào những năm 80 của thế kỷ XX, Liên Xô lâm vào tình trạng trì trệ và khủng hoảng toàn diện, từ kinh tế, chính trị đến xã hội. Để giải quyết những vấn đề này, năm 1985, Tổng Bí thư Mikhail Gorbachev khởi xướng công cuộc cải tổ (Perestroika) nhằm đổi mới và khôi phục sự phát triển của đất nước.

1. Kinh tế trì trệ, kém hiệu quả

  • Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung không còn phù hợp, gây ra thiếu hụt hàng hóa, lãng phí tài nguyên.
  • Công nghiệp nặng phát triển nhưng công nghiệp nhẹ và hàng tiêu dùng thiếu thốn, ảnh hưởng đến đời sống nhân dân.
  • Năng suất lao động thấp, khoa học – kỹ thuật chậm đổi mới so với phương Tây.

2. Khủng hoảng chính trị – xã hội

  • Bộ máy lãnh đạo quan liêu, tham nhũng, bảo thủ, kìm hãm sự phát triển.
  • Mâu thuẫn dân tộc và phong trào ly khai gia tăng trong lòng Liên Xô.
  • Tư tưởng cứng nhắc, thiếu dân chủ làm suy yếu lòng tin của nhân dân vào Đảng Cộng sản.

3. Chạy đua vũ trang với Mỹ làm kinh tế kiệt quệ

  • Liên Xô dành quá nhiều ngân sách cho quân sự để đối đầu với Mỹ trong Chiến tranh Lạnh, khiến kinh tế dân sự bị bỏ bê.
  • Cuộc chạy đua vào không gian và phát triển vũ khí hạt nhân tiêu tốn tài nguyên, đẩy đất nước vào tình trạng thâm hụt ngân sách.

4. Kết luận

Do tình trạng trì trệ kéo dài, nền kinh tế kém hiệu quả, đời sống nhân dân khó khăn và hệ thống chính trị suy yếu, Liên Xô buộc phải tiến hành công cuộc cải tổ để tìm kiếm lối thoát. Tuy nhiên, những sai lầm trong quá trình thực hiện cải tổ đã góp phần dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô vào năm 1991.


Câu 424:

17/06/2026

Hoạt động yêu nước của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh trong những năm đầu thế kỉ XX đến năm 1914 có điểm khác biệt nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hoạt động yêu nước của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh trong những năm đầu thế kỉ XX đến năm 1914 có điểm khác biệt xu hướng cứu nước. 

Phan Bội Châu đi theo xu hướng bạo động còn Phan Châu Trinh đi theo xu hướng cải cách.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì là những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động yêu nước của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh. Điểm khác biệt cốt lõi giữa họ là phương pháp đấu tranh: Phan Bội Châu chủ trương bạo động, còn Phan Châu Trinh chủ trương cải cách ôn hòa.

Vào những năm đầu thế kỷ XX, trước sự thống trị của thực dân Pháp, nhiều sĩ phu yêu nước đã tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc. Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh là hai nhà cách mạng tiêu biểu, nhưng họ có sự khác biệt cơ bản về xu hướng cứu nước.

1. Xu hướng bạo động của Phan Bội Châu

  • Chủ trương dùng bạo lực vũ trang để đánh đuổi thực dân Pháp, giành lại độc lập cho dân tộc.
  • Thành lập Duy Tân Hội (1904) và Việt Nam Quang Phục Hội (1912) để tổ chức kháng chiến.
  • Lựa chọn Nhật Bản làm chỗ dựa, thực hiện phong trào Đông Du (1905 – 1909) để đào tạo nhân tài cho cách mạng.
  • Tin rằng chỉ có đánh đổ thực dân Pháp bằng bạo lực thì mới giành lại độc lập.

⮕ Kết quả: Phong trào Đông Du thất bại (1909), ông bị bắt năm 1913 và bị giam lỏng tại Huế từ năm 1917.

2. Xu hướng cải cách của Phan Châu Trinh

  • Chủ trương “Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh”, tức là nâng cao dân trí, phát triển kinh tế, dần dần tiến tới độc lập.
  • Không chủ trương dùng bạo lực mà muốn dựa vào Pháp để canh tân đất nước.
  • Cùng với các sĩ phu khác khởi xướng phong trào Duy Tân (1906 – 1908) và phong trào Chống thuế ở Trung Kỳ (1908).
  • Cho rằng cần cải cách giáo dục, văn hóa, xã hội, giúp dân tộc phát triển rồi mới giành lại độc lập.

⮕ Kết quả: Phong trào bị đàn áp, Phan Châu Trinh bị bắt năm 1908, sau đó bị đưa sang Pháp (1911) đến năm 1925 mới được về nước.

3. Kết luận

  • Phan Bội Châu theo xu hướng bạo động, sử dụng vũ trang để giành độc lập ngay lập tức.
  • Phan Châu Trinh theo xu hướng cải cách, tập trung khai sáng dân trí để tiến tới tự chủ dần dần.
  • Cả hai đều thất bại do thực dân Pháp đàn áp mạnh mẽ, nhưng họ đã đặt nền móng quan trọng cho phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX.

Câu 425:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng dấu hiệu nhận biết học sinh nghiện ma túy?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Cơ thể đầy đặn, khỏe mạnh, thần thái tươi tỉnh, học lực tốt là những dấu hiệu của một người có sức khỏe và tinh thần ổn định. Người nghiện ma túy thường có biểu hiện sút cân, mệt mỏi, tinh thần sa sút và học lực giảm sút do ảnh hưởng của chất kích thích.

→ D đúng 

- A sai vì là những biểu hiện thường gặp ở người nghiện ma túy do tác động của chất kích thích lên hệ thần kinh và cơ thể. Những dấu hiệu này phản ánh tình trạng suy kiệt, rối loạn sinh lý và hội chứng cai khi thiếu ma túy.

- B sai vì giúp che giấu mùi của ma túy sau khi sử dụng. Việc học sinh mang theo những vật dụng này một cách bất thường có thể là dấu hiệu liên quan đến hành vi sử dụng ma túy.

- C sai vì để sử dụng chất cấm mà không bị phát hiện, và thường xuyên xin tiền bố mẹ để có tiền mua ma túy. Những hành vi này phản ánh sự thay đổi bất thường trong sinh hoạt và tài chính, là dấu hiệu nghi vấn về việc sử dụng ma túy.

Nghiện ma túy gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe, tâm lý và học tập. Một học sinh nghiện ma túy thường có những biểu hiện sa sút về thể chất, tinh thần và học tập, trái ngược hoàn toàn với mô tả "cơ thể đầy đặn, khỏe mạnh, thần thái tươi tỉnh, học lực tốt".

1. Ảnh hưởng của ma túy đến sức khỏe

  • Cơ thể gầy gò, xanh xao, suy nhược, không thể khỏe mạnh được.
  • Mắt trũng sâu, da sạm, có thể xuất hiện dấu kim tiêm trên tay hoặc các bộ phận khác.
  • Dễ cáu gắt, mất ngủ, chán ăn, không thể có thần thái tươi tỉnh.

2. Ảnh hưởng đến tinh thần và thái độ

  • Tâm lý thất thường, có lúc trầm cảm, có lúc kích động, dễ cáu gắt hoặc có hành vi bất thường.
  • Thiếu tập trung, hay lơ đãng, thường xuyên vắng học hoặc mất hứng thú với việc học.
  • Có dấu hiệu lén lút, né tránh giao tiếp, thường xuyên nói dối để che giấu hành vi sử dụng ma túy.

3. Ảnh hưởng đến học tập

  • Học lực giảm sút, kết quả học tập kém dần do mất tập trung và sức khỏe suy yếu.
  • Hay bỏ học, trốn tiết, tụ tập với những người có dấu hiệu nghiện hút hoặc vi phạm kỷ luật.
  • Có thể trộm cắp, vay mượn tiền để mua ma túy.

4. Kết luận

Những biểu hiện như cơ thể đầy đặn, khỏe mạnh, thần thái tươi tỉnh, học lực tốt không thể là dấu hiệu của một học sinh nghiện ma túy. Ngược lại, người nghiện thường suy nhược cơ thể, thần sắc uể oải, tinh thần bất ổn và học lực suy giảm. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu nghiện ma túy là rất quan trọng để có biện pháp can thiệp và giúp đỡ kịp thời.


Câu 426:

17/06/2026

Thế mạnh về tự nhiên nào sau đây đã tạo cho vùng Đồng bằng Sông Hồng có khả năng phát triển mạnh cây vụ đông?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Thế mạnh về tự nhiên tạo cho Đồng bằng Sông Hồng có khả năng phát triển mạnh cây vụ đông là do ở đây có một mùa đông lạnh, thích hợp trồng các cây cận nhiệt, ôn đới.

→ A đúng 

- B sai vì là điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp nói chung. Yếu tố quan trọng hơn là khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, thuận lợi cho canh tác các loại cây ưa lạnh như khoai tây, su hào, bắp cải.

- C sai vì là điều kiện quan trọng cho sản xuất nông nghiệp nói chung. Yếu tố quan trọng hơn là mùa đông lạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trồng các loại cây ưa lạnh như khoai tây, su hào, bắp cải.

- D sai vì cho canh tác nông nghiệp nói chung. Yếu tố quan trọng hơn là khí hậu có mùa đông lạnh, phù hợp để trồng các loại cây ưa lạnh như khoai tây, bắp cải, su hào.

Đồng bằng sông Hồng có điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển nông nghiệp, trong đó mùa đông lạnh là một thế mạnh quan trọng giúp vùng này trồng cây vụ đông hiệu quả. Đây là điều kiện đặc biệt mà nhiều vùng khác ở Việt Nam không có.

1. Mùa đông lạnh tạo điều kiện cho cây vụ đông phát triển

  • Thời tiết se lạnh, nhiệt độ thấp giúp nhiều loại cây ôn đới sinh trưởng tốt như su hào, bắp cải, súp lơ, cà rốt, khoai tây, ngô đông, đậu tương, tỏi, hành tây…
  • Thời gian sinh trưởng ngắn, cây vụ đông có thể trồng xen giữa vụ mùa và vụ xuân, giúp tăng sản lượng nông sản.
  • Giảm sâu bệnh hại do thời tiết lạnh hạn chế sự phát triển của nhiều loại sâu bệnh thường gặp vào mùa nóng.

2. Đồng bằng sông Hồng có lợi thế đất đai, nguồn nước, lao động

  • Đất phù sa màu mỡ, dễ canh tác, thích hợp cho nhiều loại cây vụ đông.
  • Nguồn nước dồi dào từ hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình, thuận lợi cho tưới tiêu trong mùa đông.
  • Lực lượng lao động dồi dào, kinh nghiệm lâu đời trong canh tác cây vụ đông.

3. Hiệu quả kinh tế của cây vụ đông

  • Tăng thu nhập cho nông dân, tận dụng đất trồng trong mùa đông thay vì để hoang.
  • Đáp ứng nhu cầu thực phẩm trong nước và xuất khẩu (khoai tây, rau cải, đậu tương…).
  • Phát triển mô hình nông nghiệp hàng hóa, góp phần hiện đại hóa sản xuất nông nghiệp.

4. Kết luận

Mùa đông lạnh là điều kiện đặc biệt giúp Đồng bằng sông Hồng trở thành vùng trọng điểm trồng cây vụ đông ở Việt Nam. Kết hợp với đất đai màu mỡ, nguồn nước và lao động dồi dào, vùng này đã khai thác tốt thế mạnh tự nhiên để phát triển sản xuất nông nghiệp bền vững.


Câu 427:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta (2 - 1945)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Việc thành lập khối Đồng minh chống phát xít đã diễn ra trước Hội nghị Ianta, trong giai đoạn Chiến tranh Thế giới thứ hai. Hội nghị Ianta (2-1945) tập trung vào việc phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc và định hình trật tự thế giới sau chiến tranh.

→ B đúng 

- A sai vì đây là mục tiêu then chốt để kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai và đảm bảo hòa bình lâu dài. Hội nghị cũng thống nhất các biện pháp quân sự để nhanh chóng đánh bại Đức, Nhật và xử lý hậu quả chiến tranh.

- C sai vì nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới và ngăn chặn nguy cơ chiến tranh sau Thế chiến II. Hội nghị đã thống nhất nguyên tắc hoạt động và thời gian tổ chức hội nghị thành lập Liên hợp quốc.

- D sai vì nó định hình trật tự thế giới sau Thế chiến II, đặt nền móng cho cục diện Chiến tranh Lạnh. Quyết định này xác định khu vực do Liên Xô và phương Tây kiểm soát, ảnh hưởng đến tình hình chính trị toàn cầu.

Hội nghị Ianta diễn ra từ ngày 4 - 11/2/1945, giữa ba cường quốc Liên Xô, Mỹ và Anh, nhằm bàn về việc kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai và xác lập trật tự thế giới sau chiến tranh. Tuy nhiên, việc thành lập khối Đồng minh chống phát xít không phải là quyết định quan trọng của hội nghị này, vì khối Đồng minh đã được thành lập từ trước.

1. Khối Đồng minh chống phát xít đã tồn tại trước Hội nghị Ianta

  • Khối Đồng minh được hình thành từ năm 1942 với sự tham gia của nhiều quốc gia, nhằm chống lại phe Trục (Đức, Ý, Nhật).
  • Tuyên ngôn Liên hợp quốc (1942) đã khẳng định sự đoàn kết giữa các nước Đồng minh trong cuộc chiến chống phát xít.
  • Đến năm 1945, phe Đồng minh đã giành ưu thế, việc tiêu diệt phát xít chỉ còn là vấn đề thời gian.

2. Những quyết định quan trọng thực sự của Hội nghị Ianta

  • Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít: Đẩy mạnh chiến tranh chống Đức, Nhật, buộc Nhật đầu hàng vô điều kiện.
  • Phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các nước Đồng minh: Đông Âu thuộc ảnh hưởng của Liên Xô, Tây Âu thuộc ảnh hưởng của Mỹ – Anh.
  • Thành lập Liên hợp quốc để duy trì hòa bình và an ninh thế giới sau chiến tranh.
  • Giải quyết vấn đề các nước bại trận: Đức bị chia thành 4 khu vực chiếm đóng (Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp), Nhật phải đầu hàng vô điều kiện.

3. Kết luận

Khối Đồng minh đã được thành lập từ trước Hội nghị Ianta, nên đây không phải là một quyết định quan trọng của hội nghị. Thay vào đó, Hội nghị Ianta chủ yếu tập trung vào việc phân chia phạm vi ảnh hưởng, giải quyết hậu chiến và thành lập Liên hợp quốc. Đây là những quyết định quan trọng, đặt nền móng cho trật tự thế giới hai cực (Chiến tranh Lạnh) sau này.


Câu 428:

17/06/2026

Nguyên nhân chính làm phân hóa thiên nhiên nước ta theo Bắc – Nam là do sự phân hóa của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Khí hậu là nguyên nhân chính làm phân hóa thiên nhiên nước ta theo Bắc – Nam vì Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, nhưng chịu ảnh hưởng của vĩ độ và hoàn lưu khí quyển. Miền Bắc có khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, trong khi miền Nam có khí hậu cận xích đạo nóng quanh năm, dẫn đến sự khác biệt về hệ sinh thái, thổ nhưỡng và cảnh quan.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì chúng chịu tác động mạnh từ khí hậu. Chính sự khác biệt về nhiệt độ, lượng mưa giữa Bắc và Nam đã chi phối sự phân hóa của sinh vật, đất đai và địa hình.

Việt Nam có sự phân hóa thiên nhiên rõ rệt giữa miền Bắc và miền Nam, trong đó yếu tố khí hậu đóng vai trò quyết định nhất. Điều này ảnh hưởng đến địa hình, đất đai, thảm thực vật và hệ sinh thái trên cả nước.

1. Khí hậu Việt Nam phân hóa rõ theo vĩ độ (Bắc – Nam)

  • Miền Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra) có khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, với bốn mùa rõ rệt (xuân, hạ, thu, đông), trong đó mùa đông lạnh và có thể có sương giá.
  • Miền Nam (từ dãy Bạch Mã trở vào) mang tính nhiệt đới gió mùa điển hình, với hai mùa chính (mùa mưa và mùa khô), nhiệt độ cao quanh năm.

2. Ảnh hưởng của sự phân hóa khí hậu đến thiên nhiên Bắc – Nam

  • Nhiệt độ trung bình: Miền Bắc có mùa đông lạnh (dưới 18°C), trong khi miền Nam nóng ẩm quanh năm (trên 25°C).
  • Thảm thực vật khác nhau: Miền Bắc có rừng cận nhiệt đới lá rộng xen lẫn cây lá kim (pơ mu, thông...), trong khi miền Nam có rừng nhiệt đới gió mùa, rừng thưa và rừng ngập mặn.
  • Hệ sinh thái đa dạng: Miền Bắc có hệ động thực vật cận nhiệt đới, trong khi miền Nam có hệ sinh thái nhiệt đới phong phú với nhiều loài cây chịu hạn (dầu, cẩm lai, bằng lăng...).
  • Sông ngòi và lượng mưa: Miền Bắc có lượng mưa tập trung vào mùa hè, còn miền Nam có mùa mưa rõ rệt từ tháng 5 đến tháng 11.

3. Kết luận

Yếu tố khí hậu là nguyên nhân chính làm phân hóa thiên nhiên theo Bắc – Nam. Sự khác biệt về nhiệt độ, lượng mưa và mùa khí hậu đã tạo nên hệ sinh thái, thảm thực vật, địa hình và sông ngòi khác nhau giữa hai miền, làm cho thiên nhiên Việt Nam thêm đa dạng và phong phú.


Câu 429:

17/06/2026

Giai cấp mới ra đời do hậu quả của việc khai thác của Pháp sau Chiến tranh thế giới thứ nhất là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nền kinh tế thuộc địa phát triển theo hướng tư bản chủ nghĩa. Quá trình công nghiệp hóa, mở rộng thương nghiệp và giáo dục đã tạo điều kiện hình thành các giai cấp này.

→ B đúng 

- A sai vì họ đã tồn tại từ trước trong xã hội phong kiến Việt Nam. Việc khai thác thuộc địa chỉ làm biến đổi cơ cấu xã hội, chứ không tạo ra giai cấp nông dân mới.

- C sai vì đây là giai cấp đã tồn tại từ trước trong xã hội phong kiến Việt Nam. Việc khai thác thuộc địa chỉ làm biến đổi vai trò và thế lực của địa chủ, chứ không tạo ra giai cấp này.

- D sai vì do cuộc khai thác của Pháp, nhưng nông dân và địa chủ phong kiến đã tồn tại từ trước trong xã hội Việt Nam. Vì vậy, không thể coi tất cả các giai cấp trên đều là giai cấp mới ra đời sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918), thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 – 1929) ở Đông Dương, đặc biệt là ở Việt Nam. Chính sách khai thác này làm thay đổi sâu sắc cơ cấu kinh tế – xã hội, dẫn đến sự xuất hiện và phát triển của một số giai cấp mới như công nhân, tiểu tư sản, tư sản dân tộc.

1. Giai cấp công nhân

  • Hình thành từ sự phát triển của các ngành công nghiệp khai thác, chế biến, giao thông, xây dựng.
  • Số lượng tăng nhanh, tập trung ở các khu công nghiệp như Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định, Sài Gòn – Chợ Lớn...
  • Có nguồn gốc từ nông dân bị bần cùng hóa, nên đời sống cực khổ, lương thấp, làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
  • Sớm tiếp thu tư tưởng cách mạng, trở thành lực lượng nòng cốt trong phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp.

2. Giai cấp tiểu tư sản

  • Bao gồm học sinh, sinh viên, viên chức, thầy giáo, nhà báo, trí thức, tiểu thương...
  • Có trình độ học vấn cao hơn các giai cấp khác, tiếp xúc với tư tưởng tiến bộ từ phương Tây.
  • Bất mãn với chế độ thực dân, tích cực tham gia phong trào yêu nước.
  • Đóng vai trò quan trọng trong các phong trào đấu tranh như phong trào đòi tự do dân chủ, cải cách giáo dục, đấu tranh báo chí...

3. Giai cấp tư sản dân tộc

  • Xuất hiện do sự phát triển của thương mại, công nghiệp nhẹ, tiểu thủ công nghiệp.
  • Chủ yếu là chủ xí nghiệp, nhà buôn, tiểu chủ kinh doanh, nhưng bị thực dân Pháp chèn ép bởi chính sách độc quyền kinh tế.
  • Có xu hướng đấu tranh đòi quyền lợi kinh tế, phát triển nền công nghiệp và thương mại dân tộc.
  • Một bộ phận tham gia các phong trào cách mạng, tiêu biểu là tư sản yêu nước như Nguyễn An Ninh, Bùi Quang Chiêu...

4. Kết luận

Do chính sách khai thác thuộc địa của thực dân Pháp, xã hội Việt Nam có sự biến đổi mạnh mẽ, dẫn đến sự hình thành công nhân, tiểu tư sản, tư sản dân tộc. Mỗi giai cấp này đều có vai trò quan trọng trong phong trào đấu tranh chống Pháp, góp phần vào sự phát triển của phong trào cách mạng Việt Nam trong những năm 1920 – 1930.


Câu 430:

17/06/2026

Đặc điểm lớn nhất của cách mạng khoa học kĩ thuật sau chiến tranh thế giới thứ hai là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đặc điểm lớn nhất của cuộc cách mạng khoa học kĩ thuật là khoa học kĩ thuật trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp. Khoa học tham gia trực tiếp vào sản xuất đã trở thành nguồn gốc chính của những tiến bộ kĩ thuật và công nghệ.

→ A đúng 

- B sai vì điều cốt lõi của cách mạng khoa học – kỹ thuật sau Chiến tranh thế giới thứ hai là tốc độ phát triển nhanh chóng và tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực. Đặc điểm lớn nhất chính là khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, chứ không chỉ dừng lại ở kỹ thuật.

- C sai vì bản chất cốt lõi của cách mạng khoa học – kỹ thuật sau Chiến tranh thế giới thứ hai là khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp. Đây là yếu tố quyết định làm thay đổi mạnh mẽ nền kinh tế và xã hội.

- D sai vì sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của kỹ thuật và công nghệ. Đây mới là đặc điểm lớn nhất của cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật thời kỳ này.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945), thế giới bước vào cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật hiện đại với những bước tiến vượt bậc. Đặc điểm lớn nhất của cuộc cách mạng này là khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, nghĩa là thay vì chỉ đóng vai trò hỗ trợ, khoa học đã trực tiếp thúc đẩy sản xuất và phát triển kinh tế – xã hội.

1. Khoa học gắn liền với sản xuất, trở thành động lực phát triển

  • Trước đây, sản xuất chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và cải tiến kỹ thuật.
  • Sau chiến tranh, khoa học đã trực tiếp tạo ra công nghệ mới, vật liệu mới, quy trình sản xuất mới, làm thay đổi toàn bộ nền kinh tế.
  • Tự động hóa, tin học hóa, công nghệ sinh học, năng lượng mới... đã giúp tăng năng suất lao động và giảm chi phí sản xuất.

2. Thành tựu tiêu biểu chứng minh vai trò của khoa học trong sản xuất

  • Máy tính điện tử và công nghệ thông tin: Giúp quản lý, vận hành sản xuất nhanh chóng và chính xác hơn.
  • Năng lượng hạt nhân, năng lượng tái tạo: Mở ra nguồn năng lượng mới thay thế than, dầu mỏ.
  • Khoa học vật liệu (chất dẻo, sợi nhân tạo, hợp kim mới...): Thay thế nguyên liệu truyền thống, giảm giá thành sản phẩm.
  • Công nghệ sinh học: Cải tiến giống cây trồng, vật nuôi, tăng năng suất nông nghiệp.

3. Ảnh hưởng của khoa học – kỹ thuật đến nền kinh tế và xã hội

  • Làm thay đổi cơ cấu lao động, nhiều ngành nghề mới ra đời.
  • Tạo ra bước nhảy vọt trong năng suất và sản lượng, giúp nhiều quốc gia phát triển nhanh chóng.
  • Thúc đẩy toàn cầu hóa, làm tăng sự phụ thuộc giữa các nền kinh tế.
  • Đặt ra thách thức về môi trường, do khai thác tài nguyên quá mức và ô nhiễm công nghiệp.

4. Kết luận

Cách mạng khoa học – kỹ thuật sau Chiến tranh thế giới thứ hai có đặc điểm lớn nhất là khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp. Điều này làm thay đổi phương thức sản xuất, cơ cấu kinh tế và đời sống con người, đưa thế giới bước vào kỷ nguyên của công nghệ cao, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo.


Câu 431:

17/06/2026

Theo quyết định của Hội nghị lanta (tháng 2-1945). Liên Xô không được phân chia phạm vi ảnh hưởng ở địa bàn nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Theo quyết định của Hội nghị lanta (tháng 2-1945). Liên Xô không được phân chia phạm vi ảnh hưởng ở Tây Âu.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì nhằm đảm bảo an ninh và mở rộng hệ thống xã hội chủ nghĩa. Điều này phản ánh sự thỏa thuận giữa các nước Đồng minh trong việc tái lập trật tự thế giới sau chiến tranh.

Theo quyết định của Hội nghị Yalta (tháng 2-1945), Liên Xô không được phân chia phạm vi ảnh hưởng ở Tây Âu do một số nguyên nhân chính sau:

  1. Vị trí chiến lược của Tây Âu: Tây Âu là khu vực có vai trò quan trọng trong hệ thống chính trị và kinh tế thế giới. Đây là nơi tập trung nhiều cường quốc tư bản như Anh, Pháp và đặc biệt là Đức – quốc gia có ảnh hưởng lớn đến cục diện châu Âu. Các nước Đồng minh phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, không muốn Liên Xô mở rộng ảnh hưởng tại đây.

  2. Vai trò của Mỹ và Anh: Mỹ và Anh có lợi ích lớn tại Tây Âu, đồng thời muốn duy trì mô hình kinh tế tư bản chủ nghĩa tại khu vực này. Họ lo ngại rằng nếu Liên Xô mở rộng phạm vi kiểm soát, chủ nghĩa cộng sản sẽ lan rộng, ảnh hưởng đến quyền lợi kinh tế và chính trị của các cường quốc phương Tây.

  3. Thoả thuận tại Hội nghị Yalta: Hội nghị Yalta chủ yếu bàn về việc phân chia phạm vi ảnh hưởng ở Đông Âu, vấn đề chiến tranh chống Nhật Bản và số phận của Đức sau chiến tranh. Theo thỏa thuận, Đông Âu sẽ nằm trong phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, trong khi Tây Âu vẫn thuộc quyền kiểm soát của các nước phương Tây.

  4. Nguyên tắc “chia đôi” châu Âu: Sau Thế chiến II, châu Âu dần bị chia thành hai khối: Tây Âu dưới sự lãnh đạo của Mỹ và các nước đồng minh phương Tây, còn Đông Âu chịu ảnh hưởng của Liên Xô. Điều này thể hiện rõ trong việc phân chia nước Đức thành bốn khu vực chiếm đóng (Mỹ, Anh, Pháp, Liên Xô) và sự hình thành hai nhà nước đối lập: Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức) và Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức).

  5. Bối cảnh Chiến tranh Lạnh: Việc không cho Liên Xô mở rộng phạm vi ảnh hưởng ở Tây Âu là một bước đi quan trọng của Mỹ và các nước tư bản nhằm kiềm chế sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản. Điều này dẫn đến sự đối đầu căng thẳng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa, mở đầu cho cuộc Chiến tranh Lạnh sau này.

Tóm lại, do lợi ích chiến lược của Mỹ và Anh, cùng với thỏa thuận quốc tế tại Hội nghị Yalta, Liên Xô không được phép mở rộng phạm vi ảnh hưởng ở Tây Âu. Thay vào đó, họ chỉ kiểm soát các nước Đông Âu, hình thành một hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa đối lập với phương Tây.


Câu 432:

17/06/2026

Nhân tố chủ yếu tạo nên mùa mưa ở Nam Bộ nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Vào giữa và cuối mùa hạ: Gió mùa Tây Nam (xuất hiện từ áp cao cận chí tuyến nửa cầu Nam) hoạt động mạnh. Khi vượt qua biển vùng xích đạo, khối khí này trở nên nóng ẩm thường gây mưa lớn và kéo dài cho các vùng đón gió ở Nam Bộ và Tây Nguyên => Gió mùa Tây Nam gây mưa cho Nam Bộ.

→ A đúng 

- B sai vì là loại gió khô nóng, chủ yếu ảnh hưởng đến Trung Bộ. Mùa mưa ở Nam Bộ chủ yếu do gió mùa Tây Nam từ vịnh Bengal và biển Đông mang hơi ẩm từ đại dương vào.

- C sai vì chủ yếu hoạt động vào mùa đông, ảnh hưởng mạnh đến miền Bắc và Trung Bộ, mang không khí lạnh và khô. Trong khi đó, mùa mưa ở Nam Bộ chủ yếu do gió mùa Tây Nam mang hơi ẩm từ đại dương vào.

- D sai vì thổi quanh năm nhưng yếu vào mùa hè, chủ yếu gây khô hạn cho Nam Bộ. Mùa mưa ở Nam Bộ chủ yếu do gió mùa Tây Nam mang hơi ẩm từ đại dương vào.

Nhân tố chủ yếu tạo nên mùa mưa ở Nam Bộ nước ta là gió mùa Tây Nam. Điều này được giải thích bởi các yếu tố sau:

  1. Hướng gió và nguồn gốc: Gió mùa Tây Nam xuất phát từ áp cao ở Nam bán cầu, thổi theo hướng tây nam – đông bắc vào khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Khi thổi vào nước ta, gió này mang theo một lượng hơi nước lớn từ Ấn Độ Dương và vịnh Thái Lan, gây mưa nhiều ở khu vực Nam Bộ.

  2. Thời gian hoạt động: Gió mùa Tây Nam hoạt động mạnh từ tháng 5 đến tháng 10, trùng với mùa mưa ở Nam Bộ. Trong thời gian này, lượng mưa lớn và tập trung, tạo thành mùa mưa rõ rệt.

  3. Ảnh hưởng của địa hình: Nam Bộ có địa hình tương đối bằng phẳng, không có các dãy núi lớn chắn gió như ở miền Trung. Điều này giúp gió mùa Tây Nam dễ dàng mang hơi nước vào sâu trong đất liền, tạo điều kiện cho mưa diễn ra trên diện rộng.

  4. Vai trò của dải hội tụ nhiệt đới: Trong mùa hè, dải hội tụ nhiệt đới hoạt động mạnh và kết hợp với gió mùa Tây Nam, làm tăng cường độ mưa, đặc biệt là các trận mưa lớn vào chiều tối.

  5. Ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới: Trong mùa mưa, bão và áp thấp nhiệt đới từ Biển Đông có thể làm gia tăng cường độ của gió mùa Tây Nam, khiến mưa lớn và kéo dài hơn ở Nam Bộ.

  6. Sự khác biệt so với mùa khô: Vào mùa khô (từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau), gió mùa Đông Bắc chiếm ưu thế. Gió này có tính chất khô và lạnh, không gây mưa ở Nam Bộ. Điều này tạo nên sự đối lập rõ rệt giữa mùa mưa và mùa khô.

Tóm lại, gió mùa Tây Nam là nhân tố chính quyết định mùa mưa ở Nam Bộ do mang theo lượng ẩm dồi dào từ biển, kết hợp với các yếu tố khác như dải hội tụ nhiệt đới và địa hình thuận lợi. Điều này tạo nên một mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10 hàng năm, ảnh hưởng lớn đến khí hậu và đời sống của người dân khu vực này.


Câu 433:

17/06/2026

Hiện tượng sạt lở đường bờ biển nước ta xảy ra mạnh nhất ở bờ biển?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Hiện tượng sạt lở đường bờ biển nước ta xảy ra mạnh nhất ở bờ biển Trung Bộ do ở khu vực này biển sâu, sóng lớn, sông lại nhỏ, ít phù sa nên cửa sông, ven biển thường bị thiếu hụt vật liệu …và những nguyên nhân do hoạt động của con người.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì có nhiều bãi bồi, rừng ngập mặn giúp giảm tác động của sóng biển. Hiện tượng sạt lở mạnh nhất thường xảy ra ở duyên hải Trung Bộ, nơi bờ biển hẹp, ít rừng chắn sóng và chịu tác động mạnh của bão, sóng lớn.

Hiện tượng sạt lở đường bờ biển ở nước ta xảy ra mạnh nhất ở bờ biển Trung Bộ do nhiều nguyên nhân quan trọng sau:

1. Đặc điểm địa hình và cấu trúc bờ biển

  • Bờ biển Trung Bộ có đặc điểm hẹp ngang, nhiều vùng có địa hình dốc đứng hoặc bờ biển cát pha sét dễ bị xói lở.
  • Hệ thống sông ở Trung Bộ ngắn, dốc nên dòng chảy mạnh, mang theo nhiều phù sa và bùn cát ra biển, ảnh hưởng đến sự ổn định của bờ biển.

2. Tác động của bão và áp thấp nhiệt đới

  • Trung Bộ là khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp của nhiều cơn bão và áp thấp nhiệt đới từ Biển Đông.
  • Sóng lớn và nước biển dâng do bão làm xói mòn bờ biển nhanh chóng, nhất là vào mùa mưa bão từ tháng 9 đến tháng 12.

3. Sự thay đổi dòng chảy biển

  • Các dòng hải lưu ven bờ thay đổi theo mùa, làm xáo trộn lớp trầm tích ven bờ, dẫn đến tình trạng sạt lở nặng nề hơn.
  • Một số khu vực ven biển chịu tác động mạnh của sóng biển, nhất là vào mùa gió Đông Bắc và gió mùa Tây Nam.

4. Hoạt động khai thác cát và phá rừng phòng hộ

  • Việc khai thác cát quá mức tại các cửa sông và ven biển làm mất cân bằng bùn cát, khiến bờ biển không được bồi đắp, dễ bị xâm thực.
  • Nhiều khu vực rừng ngập mặn, rừng phi lao ven biển bị chặt phá để làm khu du lịch, nuôi trồng thủy sản, làm giảm khả năng bảo vệ bờ biển khỏi sóng và gió mạnh.

5. Tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng

  • Biến đổi khí hậu làm nước biển dâng cao, khiến xói lở ven biển ngày càng nghiêm trọng.
  • Nhiệt độ tăng làm thay đổi quy luật gió mùa và dòng hải lưu, góp phần gia tăng tốc độ sạt lở.

Kết luận

Sạt lở bờ biển Trung Bộ xảy ra mạnh nhất do đặc điểm địa hình, tác động của bão, dòng chảy biển, khai thác tài nguyên quá mức và biến đổi khí hậu. Việc bảo vệ bờ biển cần được chú trọng bằng cách trồng rừng phòng hộ, hạn chế khai thác cát và xây dựng các công trình chắn sóng để giảm thiểu tác động tiêu cực.


Câu 434:

17/06/2026

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc châu Phi bùng nổ sớm nhất ở quốc gia nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi phát triển mạnh mẽ, mở đầu là cuộc binh biến của sĩ quan và binh lính yêu nước Ai Cập (1952).

→ B đúng 

- A, C, D sai vì sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi bùng nổ sớm nhất ở Bắc Phi, đặc biệt là Ai Cập, do ảnh hưởng mạnh từ phong trào dân chủ và sự suy yếu của thực dân Pháp. Nam Phi, và Sudan có những điều kiện lịch sử, chính trị khác nhau, dẫn đến phong trào chậm bùng nổ hơn.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi bùng nổ sớm nhất ở Ai Cập. Điều này xuất phát từ các nguyên nhân chính sau:

1. Vị trí địa lý và vai trò chiến lược của Ai Cập

  • Ai Cập nằm ở ngã ba của ba châu lục (Á, Âu, Phi), có vị trí địa chính trị và kinh tế quan trọng, đặc biệt là kênh đào Suez – tuyến đường hàng hải huyết mạch của thế giới.
  • Điều này khiến phong trào giải phóng dân tộc tại Ai Cập nhận được sự quan tâm của cả các thế lực thực dân lẫn phong trào đấu tranh quốc tế.

2. Tình trạng thuộc địa và áp bức của thực dân Anh

  • Trước chiến tranh, Ai Cập chịu sự kiểm soát của thực dân Anh. Mặc dù trên danh nghĩa là một vương quốc độc lập, nhưng thực tế Anh vẫn chi phối toàn bộ nền kinh tế và chính trị của nước này.
  • Dưới sự cai trị của Anh, nhân dân Ai Cập bị bóc lột nặng nề, đời sống khổ cực, dẫn đến làn sóng đấu tranh mạnh mẽ.

3. Ảnh hưởng của Chiến tranh thế giới thứ hai

  • Chiến tranh làm suy yếu thực dân Anh, tạo cơ hội cho phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc bùng phát mạnh mẽ.
  • Ý thức dân tộc của nhân dân Ai Cập được nâng cao khi chứng kiến sự sụp đổ của nhiều đế quốc thực dân ở châu Âu.

4. Cuộc cách mạng năm 1952 và sự kiện quan trọng

  • Ngày 23/7/1952, cuộc cách mạng do lực lượng "Sĩ quan tự do" lãnh đạo, đứng đầu là Gamal Abdel Nasser, đã lật đổ chế độ quân chủ thân Anh, tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Ai Cập vào năm 1953.
  • Sau đó, vào năm 1956, chính phủ Nasser tuyên bố quốc hữu hóa kênh đào Suez, gây ra cuộc khủng hoảng Suez nhưng đồng thời cũng khẳng định được chủ quyền dân tộc.

5. Tác động lan rộng đến phong trào giải phóng dân tộc châu Phi

  • Thành công của Ai Cập trở thành động lực lớn cho các nước châu Phi khác đấu tranh giành độc lập, đặc biệt là ở khu vực Bắc Phi như Algeria, Libya, Tunisia.
  • Ai Cập cũng đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc tại châu Phi thông qua các tổ chức như Liên đoàn Ả Rập và Tổ chức Thống nhất châu Phi (OAU).

Kết luận

Phong trào giải phóng dân tộc bùng nổ sớm nhất ở Ai Cập do vị trí chiến lược, sự áp bức của thực dân Anh, tác động của Chiến tranh thế giới thứ hai và cuộc cách mạng năm 1952. Sự kiện này không chỉ mang lại độc lập cho Ai Cập mà còn có ảnh hưởng lớn đến phong trào đấu tranh ở toàn bộ châu Phi.


Câu 435:

17/06/2026

Hội nghị Ban chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương (tháng 11-1939) được triệu tập trong bối cảnh

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B 

Từ năm 1939, thực dân Pháp thi hành chính sách Kinh tế chỉ huy, tăng mức thuế cũ, đặt thêm thuế mới, đồng thời sa thải bớt công nhân, viên chức, giảm tiền lương, tăng giờ làm, …. Kiểm soát gắt gao việc sản xuất và phân phối lại, ấn định giá cả. Chính sách này của thực dân Pháp đã dẫn đến mâu thuẫn giữa nhân dân ta với thực dân Pháp ngày càng gay gắt => Trước tình hình đó, đảng ta đã triệu tập hội nghị tháng 11-1939, đưa ra chủ trương giải quyết vấn đề trước mắt đó là giải phóng dân tộc

→ B đúng 

- A sai vì hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương tháng 11-1939 được triệu tập trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, Pháp tăng cường đàn áp thuộc địa. Lúc này, phát xít Nhật chưa chiếm Đông Dương mà chỉ đến năm 1940 mới cấu kết với thực dân Pháp để đàn áp nhân dân.

- C sai vì được triệu tập khi Chiến tranh thế giới thứ hai mới bùng nổ và thực dân Pháp tăng cường đàn áp phong trào cách mạng. Lúc này, phát xít Nhật chưa chiếm Đông Dương và chưa trực tiếp đàn áp phong trào đấu tranh của nhân dân.

- D sai vì được triệu tập trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, thực dân Pháp tăng cường đàn áp thuộc địa. Cuộc khai thác thuộc địa lần hai diễn ra từ 1919-1929, kết thúc trước đó, nên không phải là bối cảnh trực tiếp của hội nghị.

Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương (tháng 11-1939) được triệu tập trong bối cảnh thực dân Pháp thi hành chính sách “Kinh tế chỉ huy”. Điều này xuất phát từ các nguyên nhân và tình hình thực tế sau:

1. Tác động của Chiến tranh thế giới thứ hai

  • Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ vào tháng 9-1939, Pháp nhanh chóng bị quân Đức tấn công. Để phục vụ chiến tranh, chính quyền thực dân Pháp ở Đông Dương thi hành chính sách “Kinh tế chỉ huy” nhằm vơ vét tài nguyên và nhân lực.
  • Đông Dương bị biến thành nguồn cung cấp nguyên liệu, lương thực và nhân công phục vụ cho cuộc chiến của Pháp.

2. Chính sách “Kinh tế chỉ huy” của thực dân Pháp

  • Pháp kiểm soát chặt chẽ nền kinh tế Đông Dương, đặc biệt là các ngành công nghiệp, nông nghiệp và thương mại.
  • Các ngành sản xuất như cao su, than đá, lúa gạo bị bóc lột tối đa để phục vụ nhu cầu chiến tranh.
  • Thực dân Pháp trưng thu lúa gạo, cấm đoán buôn bán tự do, làm đời sống nhân dân ngày càng khó khăn.
  • Chính quyền thực dân tăng thuế, bắt dân ta đóng góp tiền bạc, tài sản cho chiến tranh, gây nên sự bất mãn sâu sắc trong xã hội.

3. Tác động đến phong trào cách mạng

  • Chính sách này làm cho mâu thuẫn dân tộc và giai cấp trở nên gay gắt hơn, phong trào đấu tranh của nhân dân Đông Dương có xu hướng chuyển sang đấu tranh chính trị kết hợp đấu tranh vũ trang.
  • Trước tình hình đó, Đảng Cộng sản Đông Dương nhận thấy cần phải điều chỉnh đường lối đấu tranh để phù hợp với tình hình mới.

4. Triệu tập Hội nghị Trung ương tháng 11-1939

  • Hội nghị do Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ chủ trì, được tổ chức tại Bà Điểm (Hóc Môn, Gia Định).
  • Hội nghị quyết định chuyển hướng đấu tranh từ đấu tranh đòi quyền lợi dân sinh, dân chủ sang nhiệm vụ đánh đổ thực dân Pháp và tay sai, giành độc lập dân tộc.
  • Khẩu hiệu đấu tranh được thay đổi từ "cơm áo, hòa bình" sang "đánh đuổi đế quốc Pháp, giải phóng dân tộc".
  • Hội nghị nhấn mạnh nhiệm vụ thành lập Mặt trận dân tộc thống nhất phản đế Đông Dương để đoàn kết các lực lượng yêu nước.

Kết luận

Hội nghị Trung ương Đảng tháng 11-1939 diễn ra trong bối cảnh thực dân Pháp thi hành chính sách “Kinh tế chỉ huy”, gây nên sự bóc lột tàn khốc và làm trầm trọng thêm mâu thuẫn xã hội. Trước tình hình đó, Đảng Cộng sản Đông Dương đã kịp thời điều chỉnh đường lối, xác định nhiệm vụ trọng tâm là giải phóng dân tộc, đặt nền móng quan trọng cho cuộc đấu tranh giành độc lập sau này.


Câu 436:

17/06/2026

Xu hướng già hóa dân số không có biểu hiện nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Xu hướng già hóa dân số không có biểu hiện tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên ngày càng cao mà ngược lại, tỉ suất gia tăng tự nhiên ở các nước có dân số đang già hóa ngày càng thấp, tỉ lệ trẻ dưới 15 tuổi ngày càng ít

→ D đúng 

- A sai vì cho thấy số người cao tuổi trong tổng dân số tăng lên, làm thay đổi cơ cấu dân số. Đây là một biểu hiện rõ ràng của già hóa dân số, khi tỷ lệ người già tăng nhanh hơn tỷ lệ người trẻ.

- B sai vì cho thấy số người sống đến tuổi già ngày càng nhiều, làm tăng tỷ lệ người cao tuổi trong dân số. Đây là một biểu hiện của già hóa dân số khi số người già chiếm tỷ trọng lớn hơn trong cơ cấu dân số.

- C sai vì cho thấy số trẻ em sinh ra ít hơn, làm giảm tỷ trọng dân số trẻ. Đây là một biểu hiện của già hóa dân số khi nhóm người cao tuổi chiếm tỷ lệ ngày càng lớn trong cơ cấu dân số.

Xu hướng già hóa dân số không có biểu hiện là tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên ngày càng cao vì già hóa dân số là hiện tượng dân số có tỷ lệ người cao tuổi (từ 60 hoặc 65 tuổi trở lên) ngày càng tăng so với tổng dân số, trong khi đó, gia tăng dân số tự nhiên cao lại thường gắn với tình trạng dân số trẻ. Dưới đây là những lý do chính:

1. Già hóa dân số gắn liền với tỷ lệ sinh giảm

  • Một trong những nguyên nhân chính của già hóa dân số là tỷ lệ sinh thấp, nghĩa là số trẻ em sinh ra ít hơn so với trước đây.
  • Khi tỷ lệ sinh giảm, số người trẻ trong dân số ít đi, trong khi số người cao tuổi vẫn tiếp tục tăng do tuổi thọ trung bình ngày càng cao.

2. Tỷ suất gia tăng dân số tự nhiên có xu hướng giảm

  • Tỷ suất gia tăng dân số tự nhiên được tính bằng hiệu số giữa tỷ suất sinh và tỷ suất tử. Khi già hóa dân số xảy ra, tỷ suất sinh thấp trong khi tỷ suất tử có xu hướng ổn định hoặc tăng do số người cao tuổi nhiều hơn.
  • Điều này dẫn đến gia tăng dân số tự nhiên ngày càng giảm, thậm chí có thể âm ở một số quốc gia như Nhật Bản hay Đức.

3. Sự thay đổi cơ cấu dân số theo nhóm tuổi

  • Trong một xã hội già hóa, nhóm người cao tuổi chiếm tỷ lệ lớn hơn so với nhóm trẻ em và người trong độ tuổi lao động.
  • Nếu gia tăng dân số tự nhiên cao, đồng nghĩa với việc tỷ lệ trẻ em và thanh niên cao, điều này trái ngược với xu hướng già hóa.

4. Thực tế ở các quốc gia già hóa dân số

  • Các quốc gia có dân số già như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Ý đều có mức gia tăng dân số tự nhiên rất thấp, thậm chí âm.
  • Trong khi đó, các nước có mức sinh cao, như nhiều quốc gia châu Phi, thường có cơ cấu dân số trẻ, chưa bước vào giai đoạn già hóa.

Kết luận

Xu hướng già hóa dân số không đi kèm với tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên ngày càng cao, mà ngược lại, nó thường gắn với mức gia tăng dân số thấp hoặc âm. Nguyên nhân chính là do tỷ lệ sinh giảm, tuổi thọ tăng và sự thay đổi trong cơ cấu dân số theo độ tuổi.


Câu 437:

17/06/2026

Đến đầu thế kỉ XX, quốc gia nào ở Đông Nam Á đã trở thành thuộc địa của Mỹ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đến đầu thế kỷ XX, Philippines trở thành thuộc địa của Mỹ do Mỹ đánh bại Tây Ban Nha trong Chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha (1898) và mua lại Philippines từ Tây Ban Nha theo Hiệp ước Paris. Sau đó, Mỹ đàn áp phong trào kháng chiến của nhân dân Philippines và thiết lập ách cai trị thuộc địa.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì vẫn là thuộc địa của Pháp và Hà Lan, không thuộc sự kiểm soát của Mỹ. Mỹ chỉ chiếm Philippines sau Chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha (1898) và mua lại từ Tây Ban Nha, không mở rộng thuộc địa sang các nước Đông Nam Á khác lúc bấy giờ.

Đến đầu thế kỷ XX, Philippines đã trở thành thuộc địa của Mỹ, và quá trình này diễn ra qua nhiều giai đoạn quan trọng như sau:

1. Philippines trước khi trở thành thuộc địa của Mỹ

  • Trước khi bị Mỹ chiếm đóng, Philippines là thuộc địa của Tây Ban Nha trong hơn 300 năm (từ thế kỷ XVI).
  • Trong suốt thời gian cai trị, Tây Ban Nha đã thực hiện chính sách bóc lột nặng nề, khiến nhân dân Philippines nhiều lần nổi dậy đấu tranh.

2. Chiến tranh Tây Ban Nha - Mỹ (1898) và vai trò của Mỹ

  • Cuối thế kỷ XIX, phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở Philippines dâng cao, đặc biệt là cuộc khởi nghĩa do José Rizal và Emilio Aguinaldo lãnh đạo.
  • Năm 1898, chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha bùng nổ. Mỹ lợi dụng phong trào đấu tranh của người dân Philippines để tấn công Tây Ban Nha.
  • Sau khi đánh bại Tây Ban Nha, Mỹ ký Hiệp ước Paris (1898), theo đó Tây Ban Nha buộc phải nhượng lại Philippines cho Mỹ với giá 20 triệu USD.

3. Cuộc kháng chiến chống Mỹ của nhân dân Philippines

  • Người dân Philippines không chấp nhận sự thống trị mới của Mỹ và tiếp tục cuộc kháng chiến dưới sự lãnh đạo của Emilio Aguinaldo.
  • Tuy nhiên, với sức mạnh quân sự vượt trội, Mỹ đàn áp phong trào này và chính thức biến Philippines thành thuộc địa vào năm 1902.

4. Chính sách cai trị của Mỹ

  • Mỹ thực hiện chính sách “đồng hóa văn hóa”, đưa tiếng Anh vào giáo dục và hành chính.
  • Mỹ kiểm soát chặt chẽ kinh tế Philippines, khai thác tài nguyên thiên nhiên và bóc lột nhân công.
  • Mặc dù Mỹ trao một số quyền tự trị hạn chế, nhưng Philippines vẫn bị kiểm soát hoàn toàn cho đến khi giành độc lập vào năm 1946.

Kết luận

Philippines trở thành thuộc địa của Mỹ vào đầu thế kỷ XX sau chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha năm 1898. Mỹ đã lợi dụng phong trào đấu tranh của nhân dân Philippines để đánh bại Tây Ban Nha, sau đó dùng vũ lực đàn áp cuộc kháng chiến của người dân và chính thức thiết lập chế độ thuộc địa tại đây.


Câu 438:

17/06/2026

Phát biểu nào sau đây không đúng với dải đồng bằng ven biển miền Trung?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Dải đồng bằng ven biển miền Trung có tổng diện tích khoảng 15 nghìn km2 . Biển đóng vai trò chủ yếu trong quá trình hình thành dải đồng bằng này nên đất ở đây thường nghèo, nhiều cát, ít phù sa sông. Đồng bằng phần nhiều hẹp nganh và bị chia cắt thành nhiều đồng bằng nhỏ (do các dãy núi ăn ra sát biển chia cắt đồng bằng)

=> “Ở giữa có nhiều vùng trũng rộng lớn” không phải đặc điểm của đồng bằng ven biển miền Trung.

→ C đúng 

- A sai vì chủ yếu do biển bồi tụ với quy mô hẹp, bị chia cắt bởi nhiều dãy núi đâm ra biển. Quá trình bồi lấp và tác động của sóng, dòng hải lưu giúp hình thành các cồn cát, đầm phá đặc trưng cho khu vực này.

- B sai vì chủ yếu do biển bồi tụ, ít được bồi đắp phù sa từ sông, lại thường xuyên chịu tác động của gió biển, cát bay và nhiễm mặn. Do đó, đất ở đây thường nghèo dinh dưỡng, kém màu mỡ hơn so với đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long.

- D sai vì do các dãy núi chạy sát ra biển, làm thu hẹp diện tích đồng bằng. Các dãy núi đâm ngang ra biển còn chia cắt đồng bằng thành nhiều dải nhỏ, không liên tục, tạo nên địa hình phân mảnh.

1. Đặc điểm chung của đồng bằng ven biển miền Trung

  • Đồng bằng ven biển miền Trung kéo dài từ Thanh Hóa đến Bình Thuận, hình thành do phù sa của hệ thống sông nhỏ, ngắn và dốc.
  • Diện tích nhỏ hẹp, bị chia cắt bởi các dãy núi đâm ngang ra biển, khiến đồng bằng bị phân tán thành nhiều dải nhỏ, không liền mạch như đồng bằng Bắc Bộ hay Nam Bộ.

2. Không có vùng trũng rộng lớn ở giữa

  • Do địa hình bị chia cắt mạnh, các đồng bằng ven biển miền Trung không có vùng trũng rộng lớn liên tục ở giữa.
  • Tuy có một số vùng trũng cục bộ như Phú Yên, Quảng Nam - Đà Nẵng, nhưng chúng không tạo thành một khu vực trũng lớn trải dài.

3. So sánh với các khu vực có vùng trũng lớn

  • Ở Bắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng có vùng trũng lớn như khu vực Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình.
  • Ở Nam Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long có vùng trũng rộng như Đồng Tháp Mười và Tứ Giác Long Xuyên.
  • Trong khi đó, miền Trung chủ yếu là đồng bằng nhỏ hẹp, không có vùng trũng rộng lớn trải dài.

4. Đặc điểm khác biệt của đồng bằng miền Trung

  • Đồng bằng miền Trung chủ yếu hình thành do biển, không do sông bồi đắp như Bắc Bộ và Nam Bộ.
  • Đất đai ở đây nhiều cát, nghèo dinh dưỡng, thường xuyên bị sa mạc hóa, xâm nhập mặn và chịu tác động mạnh của thiên tai.

Kết luận

Như vậy, phát biểu “ở giữa có nhiều vùng trũng rộng lớn” là không chính xác vì đồng bằng ven biển miền Trung bị chia cắt bởi các dãy núi, chủ yếu là các dải đồng bằng nhỏ, hẹp, phân tán chứ không tạo thành một vùng trũng rộng lớn liên tục.


Câu 439:

17/06/2026

Nhiệm vụ của cách mạng nước ta sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954 về Đông Dương là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954, Việt Nam tạm thời bị chia cắt thành hai miền, nhưng nhiệm vụ cách mạng vẫn là tiếp tục cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Bắc và đấu tranh để thống nhất đất nước. Miền Nam còn dưới ách thống trị của Mỹ - Diệm, nên nhiệm vụ giải phóng miền Nam, thực hiện độc lập, thống nhất là cấp thiết.

→ D đúng 

- A sai vì hàn gắn vết thương chiến tranh, khôi phục kinh tế ở miền Bắc, và đưa miền Bắc tiến lên CNXH chỉ trở thành nhiệm vụ cụ thể sau năm 1954 khi miền Bắc được giải phóng. Tuy nhiên, nhiệm vụ chung của cách mạng Việt Nam sau Hiệp định Giơnevơ vẫn là tiếp tục cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân và đấu tranh thống nhất đất nước, bao trùm cả hai miền.

- B sai vì sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954, Việt Nam bị chia cắt thành hai miền với hai nhiệm vụ cách mạng khác nhau: miền Bắc khôi phục kinh tế, tiến lên CNXH, còn miền Nam tiếp tục cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân. Do đó, không thể tiến hành đồng thời nhiệm vụ xây dựng CNXH trên cả nước khi miền Nam chưa được giải phóng.

- C sai vì sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954, Việt Nam bị chia cắt, miền Bắc được giải phóng nhưng miền Nam vẫn nằm dưới ách thống trị của Mỹ - Diệm. Vì vậy, nhiệm vụ cấp bách là đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, chứ chưa thể tiến hành đồng thời công nghiệp hóa, hiện đại hóa trên phạm vi cả nước.

Sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954 về Đông Dương, nhiệm vụ của cách mạng Việt Nam là tiếp tục cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân và thực hiện độc lập, thống nhất đất nước. Điều này xuất phát từ bối cảnh lịch sử và yêu cầu của cách mạng như sau:

1. Bối cảnh lịch sử sau Hiệp định Giơnevơ 1954

  • Hiệp định Giơnevơ được ký kết vào tháng 7-1954, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương, nhưng Việt Nam tạm thời bị chia cắt thành hai miền tại vĩ tuyến 17.
  • Miền Bắc được giải phóng, tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội.
  • Miền Nam vẫn do chính quyền Ngô Đình Diệm kiểm soát, với sự hậu thuẫn của Mỹ, gây trở ngại cho việc thống nhất đất nước.
  • Mỹ không thực hiện tổng tuyển cử thống nhất Việt Nam vào năm 1956 như quy định trong Hiệp định.

2. Nhiệm vụ tiếp tục cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân

  • Ở miền Bắc:
    • Tiến hành cải cách ruộng đất, khôi phục và phát triển kinh tế.
    • Xây dựng miền Bắc thành hậu phương vững chắc cho cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.
  • Ở miền Nam:
    • Đấu tranh chống chế độ độc tài Ngô Đình Diệm, đòi thi hành Hiệp định Giơnevơ và tổng tuyển cử.
    • Sau năm 1959, khi Mỹ - Diệm đàn áp phong trào cách mạng, nhân dân miền Nam chuyển sang đấu tranh vũ trang, phát triển thành cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

3. Thực hiện độc lập, thống nhất đất nước

  • Miền Bắc ra sức xây dựng và phát triển để làm căn cứ địa vững chắc.
  • Miền Nam kiên trì đấu tranh, từ phong trào đấu tranh chính trị đến đấu tranh vũ trang, dẫn đến sự ra đời của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (1960).
  • Mục tiêu cuối cùng là đánh bại âm mưu chia cắt lâu dài của Mỹ, thực hiện thống nhất đất nước.

Kết luận

Sau Hiệp định Giơnevơ 1954, nhiệm vụ của cách mạng Việt Nam là tiếp tục cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân, trong đó miền Bắc xây dựng chủ nghĩa xã hội, miền Nam đấu tranh giải phóng, tiến tới thống nhất đất nước. Đây là quá trình đấu tranh lâu dài, dẫn đến thắng lợi cuối cùng với Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975, hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước.


Câu 440:

17/06/2026

Thế mạnh về chất lượng của nguồn lao động nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Giá lao động tương đối rẻ giúp Việt Nam thu hút đầu tư, đặc biệt trong các ngành sử dụng nhiều lao động như dệt may, da giày, lắp ráp điện tử. Đây là một lợi thế cạnh tranh trong phát triển kinh tế, nhất là trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

→ A đúng 

- B sai vì phản ánh số lượng lớn, nhưng không nói lên trình độ chuyên môn, kỹ năng hay năng suất lao động. Chất lượng lao động phụ thuộc vào trình độ học vấn, tay nghề và sức khỏe, không chỉ đơn thuần là số lượng lao động nhiều.

- C sai vì ngày càng cao nhưng vẫn còn hạn chế so với nhiều nước trong khu vực và thế giới. Vì vậy, đây chưa phải là thế mạnh nổi bật về chất lượng lao động mà cần tiếp tục cải thiện.

- D sai vì chiếm tỷ lệ lớn cho thấy trình độ chuyên môn và kỹ năng còn hạn chế, ảnh hưởng đến năng suất và khả năng cạnh tranh. Đây là một điểm yếu, không phải thế mạnh về chất lượng của nguồn lao động nước ta.

Thế mạnh về chất lượng của nguồn lao động nước ta không chỉ nằm ở giá lao động tương đối rẻ, mà còn ở các yếu tố khác như kỹ năng, sự cần cù, sáng tạo và khả năng thích nghi. Tuy nhiên, giá lao động rẻ vẫn là một lợi thế quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế.

1. Giá lao động rẻ – lợi thế cạnh tranh

  • Mức lương trung bình của lao động Việt Nam thấp hơn so với nhiều nước trong khu vực như Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia,…
  • Điều này giúp thu hút nhiều doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào Việt Nam, đặc biệt trong các ngành như dệt may, da giày, lắp ráp điện tử, chế biến thực phẩm,…
  • Chi phí nhân công thấp giúp sản phẩm có giá thành cạnh tranh, từ đó thúc đẩy xuất khẩu.

2. Chất lượng nguồn lao động Việt Nam

Mặc dù có giá rẻ, nhưng nguồn lao động Việt Nam cũng có những thế mạnh đáng kể về chất lượng:

  • Cần cù, chịu khó: Người lao động Việt Nam có tinh thần làm việc chăm chỉ, dễ thích nghi với môi trường làm việc mới.
  • Trình độ học vấn tương đối cao: Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo ngày càng tăng, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, công nghệ thông tin.
  • Tinh thần sáng tạo: Lao động Việt Nam có khả năng học hỏi nhanh, thích ứng với công nghệ mới, phù hợp với xu hướng chuyển đổi số.

3. Thách thức đối với lao động giá rẻ

  • Lao động giá rẻ là lợi thế nhưng không bền vững, vì khi kinh tế phát triển, mức lương sẽ tăng.
  • Nhiều doanh nghiệp nước ngoài có thể chuyển dịch đầu tư sang các nước có lao động rẻ hơn như Bangladesh, Campuchia.
  • Cần nâng cao chất lượng lao động bằng cách đào tạo kỹ năng, cải thiện năng suất lao động để duy trì sức cạnh tranh.

Kết luận

Mặc dù giá lao động rẻ là một thế mạnh của Việt Nam trong thu hút đầu tư và phát triển kinh tế, nhưng yếu tố này không đủ để đảm bảo lợi thế lâu dài. Cần tập trung nâng cao chất lượng nguồn lao động, cải thiện kỹ năng và năng suất để đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế hiện đại.


Câu 441:

17/06/2026

Vì sao cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc có vai trò quyết định nhất đối với sự phát triển của cách mạng cả nước?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sở dĩ cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc có vai trò quyết định nhất đối với sự phát triển của cách mạng cả nước vì nó là nền tảng cho sự phát triển của cách mạng cả nước:

- Miền Bắc tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội sẽ tạo ra chỗ dựa tiềm lực vững chắc để chi viện cho miền Nam kháng chiến chống Mĩ

- Cuộc CMXHCN ở miền Bắc sẽ tạo điều kiện thuận lợi để miền Nam sau khi hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân có thể nhanh chóng tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội, đưa cách mạng Việt Nam chuyển sang một giai đoạn phát triển mới

→ A đúng 

- B sai vì còn có vai trò to lớn trong xây dựng hậu phương vững mạnh, phát triển kinh tế - xã hội theo con đường xã hội chủ nghĩa. Vì vậy, vai trò quyết định nhất của miền Bắc đối với cách mạng cả nước không chỉ giới hạn trong việc hỗ trợ miền Nam mà còn ở việc dẫn dắt sự nghiệp cách mạng chung.

- C sai vì còn là đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Vì vậy, cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc có vai trò quyết định nhất không chỉ vì mục tiêu xây dựng CNXH mà còn do vai trò làm hậu phương vững chắc cho toàn bộ cách mạng cả nước.

- D sai vì cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc có vai trò quyết định nhất không phải vì giúp miền Nam xây dựng CNXH, mà vì là hậu phương vững chắc, trực tiếp hỗ trợ cuộc kháng chiến chống Mỹ, thống nhất đất nước.

Cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc có vai trò quyết định nhất đối với sự phát triển của cách mạng cả nước vì miền Bắc trở thành nền tảng vững chắc cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước. Điều này được thể hiện qua các yếu tố sau:

1. Miền Bắc là hậu phương vững chắc cho cách mạng miền Nam

  • Sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954, miền Bắc được giải phóng hoàn toàn, trở thành khu vực xây dựng chủ nghĩa xã hội.
  • Đây là cơ sở chính trị, quân sự, kinh tế, văn hóa quan trọng, cung cấp lực lượng và vật chất cho cách mạng miền Nam.
  • Trong suốt cuộc kháng chiến chống Mỹ, miền Bắc không chỉ trực tiếp chiến đấu mà còn chi viện lương thực, vũ khí, quân đội cho miền Nam qua tuyến đường Hồ Chí Minh.

2. Miền Bắc xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa làm nền tảng

  • Miền Bắc tiến hành công cuộc cải cách ruộng đất, khôi phục và phát triển kinh tế, xây dựng các ngành công nghiệp, nông nghiệp, giáo dục, y tế.
  • Hệ thống chính trị được củng cố, tạo điều kiện để lãnh đạo công cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.
  • Miền Bắc cũng là đại diện hợp pháp của Việt Nam trên trường quốc tế, tranh thủ sự ủng hộ từ các nước xã hội chủ nghĩa như Liên Xô, Trung Quốc.

3. Miền Bắc trực tiếp tham gia chiến đấu chống Mỹ

  • Dù là hậu phương, miền Bắc cũng trở thành tiền tuyến khi Mỹ mở rộng chiến tranh ra miền Bắc với chiến dịch "Chiến tranh phá hoại" bằng không quân và hải quân.
  • Nhân dân miền Bắc kiên cường bám trụ, bảo vệ vùng đất này để tiếp tục chi viện cho miền Nam.
  • Những chiến thắng như Điện Biên Phủ trên không (1972) góp phần buộc Mỹ phải ngồi vào bàn đàm phán tại Hiệp định Paris (1973).

4. Sự gắn kết giữa hai miền trong sự nghiệp thống nhất đất nước

  • Miền Bắc và miền Nam tuy bị chia cắt nhưng vẫn thống nhất về mặt chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng.
  • Nhờ nền tảng từ miền Bắc, quân và dân miền Nam có điều kiện phát triển từ đấu tranh chính trị sang đấu tranh vũ trang, giành được thắng lợi cuối cùng vào năm 1975.

Kết luận

Cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc có vai trò quyết định vì đây là nền tảng vững chắc về chính trị, kinh tế, quân sự cho cuộc kháng chiến giải phóng miền Nam. Nếu không có miền Bắc, cách mạng miền Nam khó có thể giành thắng lợi trước đế quốc Mỹ.


Câu 442:

17/06/2026

Nền nông nghiệp Đông Nam Á có đặc điểm gì dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Theo SGK Địa lí 11 trang 103, Đông Nam Á có nền nông nghiệp nhiệt đới. Các ngành chính trong sản xuất nông nghiệp là trồng lúa nước, trồng cây công nghiệp và cây ăn quả, chăn nuôi, đánh bắt và nuôi trồng thủy, hải sản.

→ C đúng 

- A sai vì nhờ đường bờ biển dài, nhiều sông ngòi, khí hậu nhiệt đới ẩm và nguồn lợi thủy sản phong phú. Do đó, "không có điều kiện phát triển ngành nuôi trồng thủy, hải sản" không phải là đặc điểm của nền nông nghiệp khu vực này.

- B sai vì thuận lợi cho canh tác lúa nước, nên lúa gạo là cây lương thực chính. Lúa mì thích hợp với khí hậu ôn đới, khô lạnh, phổ biến ở các khu vực như châu Âu, Bắc Mỹ, và Trung Á.

- D sai vì thuận lợi cho trồng lúa nước, cây công nghiệp nhiệt đới (cao su, cà phê, hồ tiêu) và chăn nuôi gia súc nhỏ như lợn, gia cầm. Chăn nuôi đại gia súc và trồng cây ôn đới phù hợp với khí hậu ôn đới, không phải đặc điểm chính của nền nông nghiệp Đông Nam Á.

Nền nông nghiệp Đông Nam Á có đặc điểm là nền nông nghiệp nhiệt đới do khu vực này nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển nền sản xuất nông nghiệp đặc trưng của vùng nhiệt đới.

1. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nông nghiệp nhiệt đới

  • Khí hậu nóng ẩm quanh năm: Đông Nam Á có nhiệt độ trung bình cao (khoảng 25-30°C), lượng mưa dồi dào (trên 1.500 mm/năm), tạo điều kiện thuận lợi cho cây trồng phát triển quanh năm.
  • Đất đai màu mỡ: Các loại đất như phù sa ở đồng bằng sông Cửu Long, sông Chao Phraya, đất đỏ bazan trên cao nguyên phù hợp với nhiều loại cây trồng nhiệt đới.
  • Nguồn nước phong phú: Hệ thống sông lớn như Mê Kông, Irrawaddy, Chao Phraya giúp cung cấp nước tưới tiêu cho sản xuất nông nghiệp.

2. Cơ cấu cây trồng, vật nuôi mang tính nhiệt đới

  • Cây trồng chủ yếu là cây nhiệt đới: Lúa nước là cây trồng chính, ngoài ra còn có cao su, cà phê, hồ tiêu, dừa, mía đường, cây ăn quả nhiệt đới (chuối, xoài, sầu riêng,…).
  • Chăn nuôi phù hợp với khí hậu nóng ẩm: Chủ yếu phát triển trâu, bò, lợn, gia cầm. Một số nơi phát triển nghề nuôi cá nước ngọt, tôm nước lợ.

3. Ảnh hưởng của gió mùa đến sản xuất nông nghiệp

  • Đông Nam Á chịu tác động của gió mùa, tạo ra hai mùa rõ rệt: mùa mưa thuận lợi cho canh tác nhưng cũng gây lũ lụt; mùa khô có thể gặp hạn hán.
  • Vì vậy, nông nghiệp trong khu vực phụ thuộc nhiều vào thời tiết và cần có hệ thống thủy lợi tốt.

4. Nền nông nghiệp thâm canh, đa dạng hóa sản xuất

  • Đông Nam Á có truyền thống canh tác lâu đời, áp dụng mô hình thâm canh để nâng cao năng suất.
  • Ngoài trồng trọt và chăn nuôi, khu vực còn phát triển nuôi trồng thủy sản và lâm nghiệp nhiệt đới (khai thác gỗ, trồng rừng).

Kết luận

Nông nghiệp Đông Nam Á mang đặc trưng của nền nông nghiệp nhiệt đới do điều kiện tự nhiên thuận lợi và cơ cấu sản xuất phù hợp với khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều. Tuy nhiên, khu vực này cũng phải đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, thiên tai và sự phụ thuộc vào thị trường thế giới.


Câu 443:

17/06/2026

Nhận xét nào sau đây không đúng với hiện trạng sử dụng tài nguyên đất của nước ta hiện nay?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Diện tích đất chuyên dùng ở nước ta không giảm mà có xu hướng tăng do quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và mở rộng hạ tầng giao thông. Vì vậy, "diện tích đất chuyên dùng ngày càng ít" không phản ánh đúng hiện trạng sử dụng tài nguyên đất hiện nay.

→ B đúng 

- A sai vì do dân số đông, quỹ đất hạn chế và quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa làm thu hẹp diện tích đất nông nghiệp. Đây là một thực trạng đáng chú ý trong sử dụng tài nguyên đất của nước ta hiện nay.

- C sai vì do tác động của nạn phá rừng, chuyển đổi mục đích sử dụng đất và thiên tai. Đây là một vấn đề quan trọng trong quản lý và sử dụng tài nguyên đất hiện nay.

- D sai vì do tác động của xói mòn, bạc màu, ô nhiễm và sử dụng đất chưa hợp lý. Đây là một thực trạng đáng lo ngại, ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp và phát triển bền vững.

1. Định nghĩa đất chuyên dùng

  • Đất chuyên dùng là đất được sử dụng cho các mục đích phi nông nghiệp, bao gồm:
    • Đất xây dựng cơ sở hạ tầng (giao thông, thủy lợi).
    • Đất khu công nghiệp, khu chế xuất.
    • Đất quốc phòng, an ninh.
    • Đất phục vụ hoạt động công cộng (trường học, bệnh viện, chợ, công viên,...).

2. Diện tích đất chuyên dùng ngày càng tăng

  • Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa diễn ra mạnh mẽ khiến nhu cầu sử dụng đất chuyên dùng ngày càng tăng.
  • Phát triển hạ tầng giao thông, khu công nghiệp làm mở rộng diện tích đất dành cho đường sá, cầu cống, bến cảng, sân bay.
  • Gia tăng dân số và mở rộng đô thị khiến diện tích đất dành cho trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, khu vui chơi giải trí cũng tăng lên đáng kể.

3. Sự chuyển đổi từ đất nông nghiệp sang đất chuyên dùng

  • Nhiều vùng đất nông nghiệp bị chuyển đổi mục đích sử dụng sang đất công nghiệp, đất đô thị.
  • Các khu kinh tế, khu công nghiệp, khu chế xuất được thành lập ngày càng nhiều, nhất là ở vùng kinh tế trọng điểm như Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Hồng.

4. Thực trạng sử dụng tài nguyên đất hiện nay

  • Đất nông nghiệp có xu hướng giảm do chuyển đổi sang đất chuyên dùng.
  • Đất lâm nghiệp giữ vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường, nhưng vẫn chịu áp lực từ các dự án phát triển kinh tế.
  • Đất chuyên dùng tăng lên để đáp ứng nhu cầu phát triển công nghiệp, dịch vụ, đô thị.

Kết luận

Nhận xét “diện tích đất chuyên dùng ngày càng ít” là không chính xác, bởi vì đất chuyên dùng ở nước ta có xu hướng tăng lên do sự phát triển kinh tế, đô thị hóa, công nghiệp hóa và mở rộng cơ sở hạ tầng.


Câu 444:

17/06/2026

Pháp luật xã hội chủ nghĩa mang bản chất của giai cấp nào trong xã hội?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Do Đảng Cộng sản lãnh đạo, phản ánh ý chí và lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động. Nó bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, hướng đến công bằng, bình đẳng và tiến bộ xã hội.

→ B đúng 

- A sai vì do Đảng Cộng sản lãnh đạo, phản ánh ý chí và lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động. Giai cấp nông dân tuy đóng vai trò quan trọng nhưng không phải là lực lượng lãnh đạo trong việc định hình bản chất giai cấp của pháp luật xã hội chủ nghĩa.

- C sai vì nhằm bảo vệ lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, hướng đến công bằng và tiến bộ xã hội. Giai cấp tư sản không đại diện cho nền tảng của pháp luật này, vì chủ nghĩa xã hội đối lập với chế độ tư bản chủ nghĩa và sự thống trị của tư sản.

- D sai vì mang bản chất của giai cấp công nhân. Giai cấp thống trị trong các chế độ cũ thường đại diện cho thiểu số đặc quyền, trong khi pháp luật xã hội chủ nghĩa phục vụ lợi ích của đa số nhân dân lao động.

Trong chế độ xã hội chủ nghĩa, pháp luật được xây dựng và thực thi nhằm bảo vệ lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, thể hiện tính giai cấp rõ rệt của nhà nước.

1. Pháp luật là công cụ thể hiện quyền lực của giai cấp công nhân

  • Trong xã hội có giai cấp, pháp luật luôn mang bản chất giai cấp, phản ánh ý chí và lợi ích của giai cấp cầm quyền.
  • Trong xã hội chủ nghĩa, giai cấp công nhân là lực lượng lãnh đạo, thông qua Đảng Cộng sản và nhà nước, xây dựng hệ thống pháp luật để quản lý xã hội.

2. Nội dung của pháp luật xã hội chủ nghĩa phản ánh lợi ích của giai cấp công nhân

  • Bảo vệ quyền lợi của người lao động: Luật lao động, luật bảo hiểm xã hội, luật công đoàn,… nhằm đảm bảo quyền lợi chính đáng của công nhân và người lao động.
  • Đề cao vai trò của sở hữu công cộng: Pháp luật xã hội chủ nghĩa bảo vệ chế độ sở hữu nhà nước và sở hữu tập thể, hạn chế sự bóc lột của tư bản.
  • Thực hiện công bằng xã hội: Xóa bỏ bất bình đẳng, tạo cơ hội phát triển cho mọi người dân, đặc biệt là tầng lớp lao động.

3. Tính nhân dân và tính dân chủ trong pháp luật xã hội chủ nghĩa

  • Dù mang bản chất giai cấp công nhân, nhưng pháp luật xã hội chủ nghĩa không chỉ phục vụ riêng giai cấp công nhân mà còn bảo vệ quyền lợi chung của nhân dân lao động.
  • Nhà nước xã hội chủ nghĩa là nhà nước của dân, do dân, vì dân, nên pháp luật cũng hướng đến việc đảm bảo quyền tự do, dân chủ, bình đẳng cho mọi công dân.

4. So sánh với pháp luật trong các chế độ khác

  • Pháp luật trong chế độ tư bản chủ nghĩa chủ yếu bảo vệ lợi ích của giai cấp tư sản.
  • Pháp luật trong xã hội chủ nghĩa hướng tới lợi ích chung của nhân dân lao động, đặc biệt là giai cấp công nhân, nhằm xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.

Kết luận

Pháp luật xã hội chủ nghĩa mang bản chất giai cấp công nhân, vì nó phản ánh ý chí, quyền lợi của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, đồng thời là công cụ để xây dựng và bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, hướng tới sự công bằng và tiến bộ xã hội.


Câu 445:

17/06/2026

Hoạt động ngoại lực đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và biến đổi địa hình Việt Nam hiện tại là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Do ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, địa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích và hệ thống sông ngòi dày đặc. Xâm thực mạnh ở miền núi gây xói mòn, sạt lở, trong khi bồi tụ ở đồng bằng giúp mở rộng diện tích đất ven biển và châu thổ.

→ B đúng 

- A sai vì chủ yếu diễn ra ở khu vực ven biển và vùng có địa hình đá cứng, nhưng phạm vi tác động không lớn so với xâm thực - bồi tụ. Ở Việt Nam, quá trình xâm thực trên đất liền và bồi tụ ở đồng bằng có ảnh hưởng mạnh hơn đến sự biến đổi địa hình.

- C sai vì chủ yếu ảnh hưởng đến lớp đất bề mặt, làm suy giảm độ phì nhiêu nhưng không tạo ra những biến đổi lớn trong địa hình. Trong khi đó, xâm thực - bồi tụ mới là quá trình quyết định đến sự hình thành và biến đổi địa hình Việt Nam, đặc biệt ở miền núi và đồng bằng.

- D sai vì chủ yếu diễn ra ở khu vực ven biển, phạm vi ảnh hưởng hẹp và không tác động lớn đến toàn bộ địa hình Việt Nam. Trong khi đó, xâm thực ở miền núi và bồi tụ ở đồng bằng mới là quá trình ngoại lực quan trọng, quyết định sự biến đổi địa hình trên diện rộng.

Hoạt động ngoại lực đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và biến đổi địa hình Việt Nam, trong đó xâm thực và bồi tụ là hai quá trình chủ yếu, tác động mạnh mẽ đến địa hình nước ta hiện nay.

1. Xâm thực – quá trình phá hủy địa hình chủ yếu ở vùng đồi núi

  • Xâm thực là quá trình đất đá bị bào mòn, rửa trôi do nước mưa, dòng chảy, gió,... diễn ra mạnh ở khu vực địa hình dốc, đặc biệt là đồi núi.
  • Việt Nam có địa hình đồi núi chiếm 3/4 diện tích, lại có khí hậu nhiệt đới gió mùa, mưa nhiều, nên hiện tượng xâm thực diễn ra mạnh mẽ, gây:
    • Xói mòn, rửa trôi đất ở các sườn đồi, sườn núi, làm suy giảm độ phì nhiêu của đất.
    • Hiện tượng sạt lở đất, hình thành khe rãnh, thung lũng.
    • Bóc trơ đá gốc, nhất là ở vùng núi đá vôi.

2. Bồi tụ – quá trình hình thành địa hình đồng bằng

  • Bồi tụ là quá trình tích tụ các vật liệu bị xâm thực, tạo nên dạng địa hình mới.
  • Ở Việt Nam, quá trình bồi tụ diễn ra chủ yếu tại các vùng đồng bằng ven biển và đồng bằng hạ lưu sông, như:
    • Đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long được hình thành từ phù sa do sông Hồng và sông Mê Kông bồi đắp qua hàng ngàn năm.
    • Các bãi bồi ven biển, cửa sông như Cà Mau, Nghệ An, Thái Bình tiếp tục mở rộng do bồi tụ phù sa.
    • Hình thành cồn cát, đầm phá, bãi triều ven biển do tác động của sóng biển và dòng hải lưu.

3. Tác động của xâm thực – bồi tụ đến địa hình Việt Nam

  • Ở miền núi: Xâm thực làm cho địa hình ngày càng bị chia cắt mạnh, tạo nhiều đồi trọc, thung lũng sâu.
  • Ở đồng bằng: Bồi tụ giúp mở rộng diện tích đất phù sa màu mỡ, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.
  • Ở ven biển: Xâm thực gây xói lở bờ biển, trong khi bồi tụ lại giúp mở rộng đất liền.

Kết luận

Quá trình xâm thực và bồi tụ diễn ra song song, tạo nên sự thay đổi địa hình Việt Nam theo hướng vừa phá hủy vừa bồi đắp. Đây là hai hoạt động ngoại lực quan trọng, ảnh hưởng lớn đến tự nhiên và đời sống con người.


Câu 446:

17/06/2026

Thị trường xuất khẩu lớn nhất hiện nay của nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam do nhu cầu nhập khẩu cao, quan hệ thương mại chặt chẽ và các hiệp định thương mại thuận lợi. Đồng thời, cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam phù hợp với nhu cầu tiêu dùng và sản xuất của các nước này.

→ C đúng 

- A sai vì quy mô nhập khẩu từ Việt Nam còn nhỏ, sức mua hạn chế và quan hệ thương mại chưa phát triển mạnh. Trong khi đó, Trung Quốc có nhu cầu lớn và là đối tác thương mại quan trọng, đóng vai trò lớn trong xuất khẩu của Việt Nam.

- B sai vì do quy mô nhập khẩu từ Việt Nam còn hạn chế, quan hệ thương mại chưa phát triển mạnh. Trong khi đó, Trung Quốc có nhu cầu nhập khẩu lớn và là đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam.

- D sai vì dù có kim ngạch thương mại cao, các tiêu chuẩn nhập khẩu khắt khe và khoảng cách địa lý xa ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển. Trong khi đó, Nhật Bản là một đối tác quan trọng với quan hệ thương mại lâu dài, ổn định và nhu cầu nhập khẩu lớn từ Việt Nam.

Đúng vậy, Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nhật Bản hiện là ba thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Trong đó, Hoa Kỳ đứng đầu với kim ngạch xuất khẩu ước đạt khoảng 10 tỷ USD trong tháng 1 năm 2025.

1. Hoa Kỳ: Thị trường xuất khẩu lớn nhất

  • Trong năm 2024, xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt 142,4 tỷ USD, chiếm khoảng 30% GDP của Việt Nam.

  • Các mặt hàng chủ lực xuất khẩu sang Hoa Kỳ bao gồm điện tử, dệt may, giày dép và nông sản.

2. Trung Quốc: Thị trường xuất khẩu lớn thứ hai

  • Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc đạt 37,9 tỷ USD, tăng 2,8% so với cùng kỳ năm trước.

  • Các mặt hàng xuất khẩu chính sang Trung Quốc bao gồm nông sản, điện tử và linh kiện.

3. Nhật Bản: Thị trường xuất khẩu quan trọng

  • Trong 8 tháng đầu năm 2024, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản đạt 16,1 tỷ USD, tăng 5,6% so với cùng kỳ năm trước.

  • Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu sang Nhật Bản bao gồm dệt may, thủy sản và máy móc thiết bị.

Kết luận

Việc Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nhật Bản là những thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam cho thấy tầm quan trọng của các đối tác này trong chiến lược thương mại quốc tế của Việt Nam. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường cũng đặt ra thách thức về đa dạng hóa thị trường và giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động.


Câu 447:

17/06/2026

Miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ có địa hình cao nhất cả nước, chủ yếu do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ có địa hình cao nhất cả nước, chủ yếu do nằm ở khu vực được vận động Tân  kiến tạo nâng lên mạnh.

→ B đúng 

- A sai vì chỉ ảnh hưởng đến sự hình thành chung của địa hình. Nguyên nhân chủ yếu là do tác động mạnh mẽ của vận động tạo núi trẻ, đặc biệt là ảnh hưởng của kỳ vận động Himalaya.

- C sai vì chủ yếu là do vận động Tân kiến tạo, đặc biệt là ảnh hưởng của kỳ vận động Himalaya đã nâng cao mạnh mẽ địa hình miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ.

- D sai vì có địa hình cao nhất nước là do tác động mạnh mẽ của vận động Tân kiến tạo, đặc biệt là ảnh hưởng của kỳ vận động Himalaya.

Miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ có địa hình cao nhất cả nước, chủ yếu do nằm ở khu vực được vận động Tân kiến tạo nâng lên mạnh. Điều này được giải thích bởi các yếu tố địa chất, kiến tạo và quá trình hình thành địa hình của khu vực.

1. Đặc điểm địa hình của miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ

  • Đây là khu vực có địa hình cao nhất Việt Nam, với nhiều dãy núi cao, sườn dốc và thung lũng sâu.
  • Dãy Hoàng Liên Sơn có đỉnh Fansipan cao 3.147,3m, được xem là "nóc nhà Đông Dương".
  • Các dãy núi chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, song song với nhau, tạo thành những thung lũng sông sâu và hẹp như sông Đà, sông Mã, sông Cả.
  • Ở Bắc Trung Bộ, dãy Trường Sơn Bắc cũng có địa hình cao và dốc về phía Đông.

2. Vai trò của vận động Tân kiến tạo trong việc nâng cao địa hình

  • Tân kiến tạo (diễn ra từ kỷ Neogen đến nay, khoảng 23 triệu năm trước) là giai đoạn nâng lên mạnh mẽ của địa hình Việt Nam.
  • Miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ nằm ở khu vực có sự tác động mạnh mẽ của vận động nâng lên do sự va chạm giữa mảng địa chất Ấn Độ - Australia và mảng Á - Âu.
  • Quá trình này đã làm địa hình vùng này nâng lên cao, tạo ra các dãy núi hùng vĩ, đặc biệt là khu vực Hoàng Liên Sơn.

3. Các tác động khác đến địa hình khu vực

  • Xâm thực mạnh do mưa nhiều khiến các sườn núi bị chia cắt, hình thành địa hình hiểm trở, nhiều khe rãnh sâu.
  • Phong hóa và bào mòn làm lộ ra nhiều đá gốc, nhất là ở khu vực núi đá vôi (như Pù Luông, Pù Mát).
  • Hoạt động kiến tạo đứt gãy tạo ra các thung lũng lớn như thung lũng Mường Thanh, thung lũng sông Đà.

Kết luận

Miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ có địa hình cao nhất cả nước chủ yếu do vận động Tân kiến tạo nâng lên mạnh mẽ, kết hợp với quá trình phong hóa, xâm thực, bào mòn qua thời gian. Đây là một khu vực có địa hình hiểm trở nhưng cũng rất đa dạng, góp phần tạo nên cảnh quan thiên nhiên đặc sắc của Việt Nam.


Câu 448:

17/06/2026

Trong sản xuất và lưu thông hàng hóa, khi cung lớn hơn cầu, các chủ thể kinh tế thường

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong sản xuất và lưu thông hàng hóa, khi cung lớn hơn cầu, các chủ thể kinh tế thường  thu hẹp quy mô sản xuất. Vì cung lớn hơn cầu giá cả sẽ giảm.

→ A đúng 

- B sai vì khi cung lớn hơn cầu, hàng hóa dư thừa dẫn đến cạnh tranh giữa các chủ thể kinh tế, buộc họ phải giảm giá để thu hút người mua. Nếu đồng loạt tăng giá, hàng hóa sẽ càng khó tiêu thụ, gây tồn đọng và thiệt hại kinh tế.

- C sai vì khi cung lớn hơn cầu, hàng hóa dư thừa nên mở rộng quy mô sản xuất sẽ làm tăng thêm lượng cung, khiến tình trạng dư thừa nghiêm trọng hơn. Thay vào đó, các chủ thể kinh tế thường giảm giá hoặc thu hẹp sản xuất để cân bằng cung – cầu.

- D sai vì khi cung lớn hơn cầu, sản xuất thường bị thu hẹp để tránh dư thừa hàng hóa, do đó nhu cầu lao động giảm chứ không tăng. Việc đồng loạt tuyển dụng công nhân sẽ làm gia tăng chi phí mà không giải quyết được vấn đề tiêu thụ sản phẩm.

Trong sản xuất và lưu thông hàng hóa, khi cung lớn hơn cầu, các chủ thể kinh tế thường thu hẹp quy mô sản xuất để điều chỉnh cân đối cung - cầu, tránh tình trạng dư thừa hàng hóa và thua lỗ. Điều này được lý giải bởi các nguyên nhân sau:

1. Khái niệm cung - cầu trong sản xuất và lưu thông hàng hóa

  • Cung là lượng hàng hóa, dịch vụ mà các nhà sản xuất sẵn sàng bán ra thị trường trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Cầu là nhu cầu mua hàng hóa, dịch vụ của người tiêu dùng ở mức giá nhất định.
  • Khi cung lớn hơn cầu, nghĩa là lượng hàng hóa trên thị trường nhiều hơn nhu cầu tiêu dùng, dẫn đến dư thừa.

2. Tác động của cung lớn hơn cầu

  • Giá cả hàng hóa giảm: Khi hàng hóa dư thừa, các doanh nghiệp phải giảm giá để kích thích tiêu dùng.
  • Lợi nhuận giảm: Giá bán thấp nhưng chi phí sản xuất không giảm tương ứng, khiến lợi nhuận giảm sút.
  • Hàng tồn kho tăng cao, gây áp lực tài chính cho doanh nghiệp, đặc biệt là chi phí lưu kho, bảo quản.
  • Doanh nghiệp khó cạnh tranh: Khi nguồn cung quá lớn, thị trường bão hòa, nhiều doanh nghiệp nhỏ có thể bị đào thải.

3. Vì sao doanh nghiệp thu hẹp quy mô sản xuất?

  • Tránh sản xuất dư thừa, giảm thiểu rủi ro tài chính.
  • Điều chỉnh sản lượng để phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường.
  • Giảm chi phí hoạt động, cắt giảm nhân công, nguyên liệu để tối ưu lợi nhuận.
  • Tái cơ cấu chiến lược kinh doanh, đầu tư vào sản phẩm khác có nhu cầu cao hơn.

4. Biện pháp thích ứng của doanh nghiệp khi cung vượt cầu

  • Tạm thời giảm sản xuất để tránh tồn kho quá nhiều.
  • Đa dạng hóa sản phẩm, tìm kiếm thị trường mới để mở rộng đầu ra.
  • Tăng cường các chiến lược tiếp thị, khuyến mãi để kích cầu tiêu dùng.
  • Cải tiến công nghệ, giảm giá thành sản xuất để duy trì lợi nhuận ngay cả khi giá bán giảm.

Kết luận

Khi cung vượt cầu, doanh nghiệp thường thu hẹp quy mô sản xuất để tránh rủi ro kinh doanh, bảo toàn lợi nhuận và điều chỉnh chiến lược phù hợp với nhu cầu thị trường. Đây là một quy luật tất yếu trong nền kinh tế thị trường, giúp các chủ thể kinh tế hoạt động hiệu quả và bền vững.


Câu 449:

17/06/2026
Miền Bắc và Đông Bắc có mùa đông đến sớm và kết thúc muộn chủ yếu là do
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Miền Bắc và Đông Bắc có mùa đông đến sớm và kết thúc muộn chủ yếu là do vị trí, hướng địa hình và địa hình  đồi núi thấp chiếm phần lớn diện tích.

→ A đúng 

- B sai vì chủ yếu ảnh hưởng đến địa hình. Mùa đông ở miền Bắc và Đông Bắc đến sớm và kết thúc muộn chủ yếu do tác động mạnh của gió mùa Đông Bắc từ lục địa châu Á tràn xuống.

- C sai vì ảnh hưởng đến sự phân bố nhiệt độ. Mùa đông ở miền Bắc và Đông Bắc đến sớm và kết thúc muộn chủ yếu do tác động mạnh và trực tiếp của gió mùa Đông Bắc từ lục địa châu Á.

- D sai vì ảnh hưởng đến khí hậu. Miền Bắc và Đông Bắc có mùa đông đến sớm và kết thúc muộn chủ yếu do tác động trực tiếp và mạnh mẽ của gió mùa Đông Bắc từ lục địa châu Á.

Miền Bắc và Đông Bắc có mùa đông đến sớm và kết thúc muộn chủ yếu do vị trí địa lý, hướng địa hình và đặc điểm địa hình đồi núi thấp. Những yếu tố này tác động mạnh đến chế độ khí hậu khu vực, khiến mùa đông kéo dài hơn so với các vùng khác của Việt Nam.

1. Ảnh hưởng của vị trí địa lý

  • Miền Bắc và Đông Bắc nằm gần chí tuyến Bắc, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ khối không khí lạnh từ phương Bắc tràn xuống.
  • Tiếp giáp với lục địa Trung Quốc, nơi có khí hậu ôn đới lục địa khô lạnh vào mùa đông, nên khu vực này chịu tác động mạnh của gió mùa Đông Bắc.
  • Vị trí xa đường xích đạo hơn các vùng khác, nên nhiệt độ trung bình thấp hơn, mùa đông kéo dài hơn.

2. Ảnh hưởng của hướng địa hình

  • Địa hình chủ yếu có hướng vòng cung, mở rộng về phía Bắc và Đông Bắc (các dãy núi như Đông Triều, Bắc Sơn, Ngân Sơn), tạo điều kiện thuận lợi cho gió mùa Đông Bắc tràn sâu vào nội địa.
  • Không có dãy núi cao chắn gió, nên không khí lạnh xâm nhập mạnh, làm giảm nhiệt độ sâu và kéo dài thời gian lạnh giá.

3. Ảnh hưởng của địa hình đồi núi thấp

  • Phần lớn diện tích khu vực là đồi núi thấp, trung bình dưới 1000m, không đủ cao để cản gió lạnh như vùng Tây Bắc có dãy Hoàng Liên Sơn.
  • Địa hình thấp giúp khối khí lạnh dễ dàng lan rộng, làm cho mùa đông đến sớm và kết thúc muộn hơn.

4. Kết quả tác động đến khí hậu

  • Mùa đông ở miền Bắc và Đông Bắc thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4, dài hơn so với miền Trung và miền Nam.
  • Nhiệt độ trung bình mùa đông thấp, có những thời điểm xuống dưới 10°C, thậm chí có băng giá ở vùng núi cao.
  • Gió mùa Đông Bắc hoạt động mạnh, gây ra những đợt rét đậm, rét hại kéo dài.

Kết luận

Sự kết hợp của vị trí địa lý, hướng địa hình và địa hình đồi núi thấp đã tạo điều kiện cho gió mùa Đông Bắc xâm nhập sâu, làm cho mùa đông ở miền Bắc và Đông Bắc đến sớm và kết thúc muộn hơn so với các khu vực khác ở Việt Nam. Đây là đặc điểm khí hậu quan trọng, ảnh hưởng lớn đến đời sống, sản xuất và sinh hoạt của người dân trong vùng.


Câu 450:

17/06/2026
Quan hệ hợp tác giữa các nước xã hội chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai dựa trên cơ sở chính là
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sau CTTG II, Mĩ cùng các nước đồng minh liên kết chặt chẽ với nhau về kinh tế, chính trị, quân sự. Trước tình  hình bị đe dọa, Liên Xô cùng các nước XHCN đã hợp tác với nhau trên lĩnh vực kinh tế như: thành lập Hội đồng  tương trợ kinh tế (SEV); trên lĩnh vực quân sự: thành lập khối Vácsava;… Các nước XHCN hợp tác được với  nhau chính là dựa trên cơ sở quan hệ cùng chung mục tiêu xây dựng xã hội chủ nghĩa, chung hệ tư tưởng Mác - Lê-nin, dưới sự lãnh đạo duy nhất của Đảng cộng sản.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì quan hệ này chủ yếu dựa trên hệ tư tưởng chung về chủ nghĩa Marx-Lenin và mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Quan hệ hợp tác giữa các nước xã hội chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai được xây dựng trên cơ sở chung về mục tiêu, hệ tư tưởng và sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, tạo nên một khối đoàn kết mạnh mẽ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

1. Mục tiêu chung về xây dựng chủ nghĩa xã hội

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước xã hội chủ nghĩa (XHCN) đặt mục tiêu chung là xây dựng một xã hội công bằng, không có giai cấp bóc lột, hướng tới sự phát triển vì lợi ích của nhân dân.
  • Các nước trong khối XHCN hợp tác chặt chẽ để phát triển kinh tế, công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước theo mô hình kế hoạch hóa tập trung.

2. Chung hệ tư tưởng Mác - Lê-nin

  • Các nước XHCN đều lấy chủ nghĩa Mác - Lê-nin làm nền tảng tư tưởng, xác định con đường đấu tranh giai cấp, xây dựng nhà nước của giai cấp vô sản.
  • Hệ tư tưởng chung giúp các nước XHCN có sự thống nhất về chính trị, kinh tế và văn hóa, từ đó tăng cường hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.

3. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản

  • Trong tất cả các nước XHCN, Đảng Cộng sản là lực lượng lãnh đạo duy nhất, giữ vai trò quyết định trong việc hoạch định chính sách và phát triển đất nước.
  • Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản giúp duy trì sự ổn định chính trị, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác quốc tế giữa các nước XHCN.

4. Các hình thức hợp tác giữa các nước XHCN

  • Về chính trị: Thành lập các tổ chức như Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV, 1949) và Tổ chức Hiệp ước Warszawa (1955) để tăng cường quan hệ giữa các nước XHCN.
  • Về kinh tế: Các nước XHCN hỗ trợ lẫn nhau trong phát triển công nghiệp, nông nghiệp và khoa học - kỹ thuật.
  • Về quân sự: Cùng nhau bảo vệ hệ thống XHCN trước sự đe dọa từ các nước tư bản chủ nghĩa, đặc biệt trong bối cảnh đối đầu với NATO.

5. Kết luận

Quan hệ hợp tác giữa các nước XHCN sau Chiến tranh thế giới thứ hai được xây dựng trên cơ sở chung về mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội, hệ tư tưởng Mác - Lê-nin và sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Điều này giúp hình thành một hệ thống XHCN thống nhất, góp phần thúc đẩy sự phát triển của các nước trong khối, đồng thời tạo nên một thế đối trọng mạnh mẽ với hệ thống tư bản chủ nghĩa do Mỹ đứng đầu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.


Câu 451:

17/06/2026

Trung Quốc không áp dụng chính sách, biện pháp nào trong cải cách nông nghiệp?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nó làm giảm thu nhập của nông dân, cản trở sản xuất nông nghiệp và đi ngược lại mục tiêu khuyến khích phát triển nông thôn. Thay vào đó, Trung Quốc đã bãi bỏ thuế nông nghiệp từ năm 2006 để hỗ trợ nông dân và thúc đẩy hiện đại hóa nông nghiệp.

→ D đúng 

- A sai vì giúp họ có động lực đầu tư, nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Đây là biện pháp quan trọng trong cải cách nông nghiệp của Trung Quốc nhằm phát triển kinh tế nông thôn và đảm bảo an ninh lương thực.

- B sai vì giúp nông dân tiếp cận thị trường, giảm chi phí vận chuyển và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đây là biện pháp quan trọng trong cải cách nông nghiệp của Trung Quốc nhằm thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững.

- C sai vì giúp tăng năng suất, chất lượng sản phẩm và nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Đây là biện pháp quan trọng trong cải cách nông nghiệp của Trung Quốc nhằm đảm bảo an ninh lương thực và phát triển bền vững.

Trung Quốc không áp dụng chính sách tăng thuế nông nghiệp trong quá trình cải cách nông nghiệp, mà ngược lại, nước này đã từng bước bãi bỏ thuế nông nghiệp để giảm gánh nặng cho nông dân và thúc đẩy phát triển nông thôn.

  1. Hoàn cảnh lịch sử

    • Trước cải cách, nông dân Trung Quốc phải chịu nhiều loại thuế, bao gồm thuế nông nghiệp, thuế đặc biệt và các khoản phí khác.
    • Điều này gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp và làm giảm động lực canh tác.
  2. Cải cách nông nghiệp và chính sách thuế

    • Từ năm 1978, Trung Quốc thực hiện khoán sản phẩm đến hộ gia đình, cho phép nông dân tự chủ hơn trong sản xuất.
    • Để khuyến khích nông dân, chính phủ dần giảm thuế nông nghiệp thay vì tăng thuế.
  3. Bãi bỏ thuế nông nghiệp

    • Năm 2000, Trung Quốc bắt đầu thử nghiệm giảm thuế nông nghiệp tại một số tỉnh.
    • Năm 2006, Trung Quốc chính thức xóa bỏ hoàn toàn thuế nông nghiệp, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong cải cách nông thôn.
    • Đây là một chính sách quan trọng nhằm nâng cao đời sống nông dân, giảm bất bình đẳng giữa thành thị và nông thôn.

Lý do không tăng thuế nông nghiệp:

  • Giảm gánh nặng cho nông dân, kích thích sản xuất.
  • Thúc đẩy nông thôn phát triển, giảm khoảng cách giàu nghèo.
  • Tăng sức cạnh tranh của ngành nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực.

Như vậy, Trung Quốc không những không tăng thuế nông nghiệp mà còn bãi bỏ hoàn toàn để tạo điều kiện thuận lợi cho nông dân và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn.


Câu 452:

17/06/2026

Mục tiêu cụ thể, trước mắt của cao trào cách mạng 1936 - 1939 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đáp ứng nguyện vọng bức thiết của quần chúng trước tình hình khủng hoảng kinh tế và nguy cơ chiến tranh. Đồng thời, đây là những yêu sách có thể đấu tranh trong khuôn khổ pháp luật, tạo điều kiện tập hợp lực lượng cách mạng.

→ B đúng 

- A sai vì tình hình lúc đó chưa cho phép đấu tranh trực diện chống thực dân Pháp, mà cần tập hợp lực lượng qua các yêu sách dân chủ, dân sinh. Mặt khác, phong trào đấu tranh lúc này chủ yếu lợi dụng các cơ hội hợp pháp để mở rộng ảnh hưởng cách mạng.

- C sai vì đây là yêu sách triệt để, dễ dẫn đến đàn áp mạnh từ thực dân Pháp và phong kiến. Thay vào đó, phong trào tập trung vào các yêu sách cải thiện đời sống trước mắt như giảm thuế, tăng lương, và quyền tự do dân chủ.

Trong giai đoạn 1936 - 1939, tình hình thế giới và trong nước có nhiều biến động. Chủ nghĩa phát xít trỗi dậy, đe dọa hòa bình thế giới. Ở Đông Dương, chính quyền thực dân Pháp tăng cường đàn áp phong trào cách mạng, đời sống nhân dân khốn khổ. Trước bối cảnh đó, Đảng Cộng sản Đông Dương đề ra mục tiêu trước mắt của cao trào cách mạng 1936 - 1939 là đấu tranh đòi "hòa bình, dân sinh, dân chủ".

  1. Hòa bình

    • Ngăn chặn nguy cơ chiến tranh đế quốc lan rộng, bảo vệ hòa bình khu vực.
    • Đòi Pháp thực hiện các chính sách ôn hòa, tránh đàn áp cách mạng.
  2. Dân chủ

    • Đòi tự do báo chí, tự do ngôn luận, tự do lập hội, quyền bầu cử.
    • Chống lại chính sách cai trị hà khắc của thực dân Pháp.
  3. Dân sinh

    • Cải thiện đời sống nhân dân, giảm sưu cao, thuế nặng.
    • Đòi tăng lương, giảm giờ làm, bảo vệ quyền lợi công nhân và nông dân.

Tính chất và ý nghĩa

  • Đây là phong trào đấu tranh hợp pháp, công khai, mang tính dân chủ, phù hợp với tình hình thực tế.
  • Tạo tiền đề quan trọng cho phong trào cách mạng 1939 - 1945, chuẩn bị lực lượng cho Cách mạng Tháng Tám.
  • Nâng cao nhận thức chính trị của quần chúng, củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng.

Như vậy, cao trào cách mạng 1936 - 1939 không đặt mục tiêu giành độc lập ngay lập tức mà tập trung vào hòa bình, cải thiện đời sống và đòi quyền dân chủ nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các phong trào cách mạng sau này.


Câu 453:

17/06/2026

Ý nghĩa quan trọng của phong trào cách mạng 1930 - 1931 ở Việt Nam là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đã tổ chức và dẫn dắt quần chúng đấu tranh mạnh mẽ chống thực dân, phong kiến. Đây là minh chứng cho vai trò tiên phong của Đảng, khẳng định uy tín và sự cần thiết của một chính đảng vô sản trong cách mạng Việt Nam.

→ B đúng 

- A sai vì sau đó cách mạng Việt Nam còn trải qua nhiều giai đoạn đấu tranh khác, đặc biệt là cao trào 1936 - 1939 và phong trào 1939 - 1945. Tuy nhiên, phong trào 1930 - 1931 vẫn có ý nghĩa quan trọng trong việc rèn luyện lực lượng và bài học kinh nghiệm cho cách mạng sau này.

- C sai vì lúc này Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương đấu tranh trực diện, chưa có chính sách tập hợp các lực lượng chính trị khác. Phải đến cao trào 1936 - 1939, Mặt trận Dân chủ Đông Dương mới được thành lập, tạo tiền đề cho sự đoàn kết lực lượng cách mạng.

- D sai vì là phân bộ độc lập vào năm 1935, sau quá trình đấu tranh và khẳng định vai trò lãnh đạo cách mạng. Do đó, đây không phải là ý nghĩa quan trọng trực tiếp của phong trào 1930 - 1931, dù phong trào đã góp phần chứng minh năng lực lãnh đạo của Đảng.

Phong trào cách mạng 1930 - 1931, đặc biệt là Xô Viết Nghệ - Tĩnh, là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Đây là phong trào đấu tranh đầu tiên do Đảng Cộng sản Đông Dương lãnh đạo ngay sau khi thành lập (3/2/1930), thể hiện rõ bản lĩnh và năng lực lãnh đạo của chính đảng vô sản.

  1. Lần đầu tiên Đảng Cộng sản lãnh đạo một phong trào cách mạng quy mô lớn

    • Trước năm 1930, Việt Nam có nhiều tổ chức yêu nước nhưng chưa có lực lượng nào đủ sức lãnh đạo toàn dân.
    • Sau khi ra đời, Đảng Cộng sản Đông Dương đã nhanh chóng tổ chức, lãnh đạo phong trào đấu tranh trên cả nước.
  2. Khẳng định vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân

    • Đây là phong trào cách mạng mang tính vô sản, do giai cấp công nhân và nông dân làm nòng cốt.
    • Lần đầu tiên, công nhân, nông dân đứng lên đấu tranh dưới sự lãnh đạo của Đảng.
  3. Thể hiện khả năng tổ chức chính quyền cách mạng

    • Ở Nghệ An, Hà Tĩnh, chính quyền thực dân phong kiến bị tê liệt, nhân dân tự tổ chức thành chính quyền Xô Viết.
    • Mô hình này bước đầu thể hiện hình thức chính quyền cách mạng của nhân dân.
  4. Bài học về phương pháp đấu tranh

    • Phong trào chứng minh rằng chỉ có đấu tranh dưới sự lãnh đạo của Đảng mới có thể đi đến thắng lợi.
    • Tuy thất bại do lực lượng còn yếu, nhưng phong trào để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho cách mạng sau này.

Ý nghĩa tổng quát

  • Khẳng định Đảng Cộng sản là lực lượng lãnh đạo duy nhất của cách mạng Việt Nam.
  • Đặt nền tảng cho các cao trào cách mạng sau này, đặc biệt là Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
  • Thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường của nhân dân Việt Nam, tạo tiền đề cho sự phát triển của phong trào cách mạng trong giai đoạn tiếp theo.

Như vậy, phong trào cách mạng 1930 - 1931 không chỉ là cuộc đấu tranh chống áp bức bóc lột mà còn là bằng chứng thực tiễn khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, mở ra thời kỳ mới cho cách mạng nước ta.


Câu 454:

17/06/2026

Sự xuất hiện của các tổ chức cộng sản năm 1929 phản ánh đúng đặc điểm nào sau đây của phong trào dân tộc dân chủ ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nó cho thấy xu hướng tất yếu của cách mạng chuyển từ lập trường tư sản sang lập trường vô sản. Đây là bước tiến quan trọng trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng về đường lối cứu nước, dẫn đến sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.

→ C đúng 

- A sai vì trong giai đoạn này, các tổ chức như Việt Nam Quốc dân Đảng vẫn tồn tại và có tác động nhất định. Dù khuynh hướng vô sản dần chiếm ưu thế, nhưng tư tưởng dân chủ tư sản vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến một bộ phận nhân dân cho đến những năm sau.

- B sai vì năm 1929, phong trào cách mạng tuy đã xuất hiện ba tổ chức cộng sản nhưng chưa có sự thống nhất, dẫn đến tình trạng chia rẽ trong nội bộ cách mạng. Phải đến Hội nghị hợp nhất năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam mới ra đời, chính thức giành quyền lãnh đạo thống nhất phong trào cách mạng.

- D sai vì năm 1929, dù các tổ chức cộng sản chịu ảnh hưởng từ Quốc tế Cộng sản, nhưng vẫn còn các tổ chức chính trị khác, như Việt Nam Quốc dân Đảng, không đi theo đường lối cộng sản. Do đó, không thể khẳng định mọi tổ chức chính trị ở Việt Nam lúc bấy giờ đều chịu ảnh hưởng của Quốc tế Cộng sản.

Trong những năm đầu thế kỷ XX, phong trào yêu nước Việt Nam diễn ra mạnh mẽ nhưng gặp khủng hoảng về đường lối cứu nước do thiếu một tổ chức lãnh đạo thống nhất và phương hướng cách mạng rõ ràng. Sự ra đời của ba tổ chức cộng sản năm 1929 chính là bước ngoặt quan trọng, cho thấy cuộc khủng hoảng này đang dần được giải quyết theo xu hướng vô sản.

  1. Bối cảnh của cuộc khủng hoảng về đường lối cứu nước

    • Cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, nhiều phong trào yêu nước bùng nổ nhưng không thành công do thiếu đường lối đúng đắn.
    • Các khuynh hướng cứu nước cũ như phong kiến (Cần Vương), tư sản (Việt Nam Quốc dân đảng), tiểu tư sản (Tân Việt, Đông Du) đều thất bại.
    • Sự du nhập của chủ nghĩa Mác - Lênin giúp giai cấp công nhân trở thành lực lượng tiên phong, đưa cách mạng đi theo con đường vô sản.
  2. Sự ra đời của các tổ chức cộng sản năm 1929

    • Tháng 3/1929: Chi bộ Cộng sản đầu tiên ra đời tại Hà Nội.
    • Tháng 6/1929: Đông Dương Cộng sản Đảng thành lập, chủ trương đẩy mạnh phong trào vô sản hóa.
    • Tháng 8/1929: An Nam Cộng sản Đảng ra đời, hoạt động mạnh ở Trung Kỳ.
    • Tháng 9/1929: Đông Dương Cộng sản Liên đoàn thành lập từ một bộ phận của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.
  3. Ý nghĩa trong việc giải quyết khủng hoảng về đường lối cứu nước

    • Lần đầu tiên, cách mạng Việt Nam có các tổ chức theo tư tưởng Mác - Lênin, xác định rõ con đường đấu tranh.
    • Thay thế cho các khuynh hướng cứu nước đã lỗi thời, xác lập vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân.
    • Tiến tới sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930), thống nhất lực lượng cách mạng, chấm dứt tình trạng phân tán tổ chức.

Kết luận

Sự xuất hiện của các tổ chức cộng sản năm 1929 phản ánh rõ cuộc khủng hoảng về đường lối cứu nước đã dần được giải quyết, đưa phong trào cách mạng Việt Nam đi theo con đường cách mạng vô sản, mở ra thời kỳ đấu tranh mới với sự lãnh đạo thống nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam.


Câu 455:

17/06/2026

Loại đất nào sau đây có diện tích lớn nhất ở vùng đồng bằng sông Hồng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Vùng Đồng bằng sông Hồng chủ yếu là đất phù sa (70%), màu mỡ nhất là đất phù sa thuộc châu thổ sông Hồng.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì khu vực này chủ yếu có đất phù sa màu mỡ do sông Hồng và sông Thái Bình bồi đắp. Các loại đất trên chỉ phân bố ở vùng ven biển hoặc một số khu vực cao, chiếm diện tích nhỏ hơn so với đất phù sa.

Vùng Đồng bằng sông Hồng là một trong những khu vực có nền nông nghiệp phát triển nhất Việt Nam. Đặc điểm địa hình và điều kiện tự nhiên của vùng này tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành đất phù sa, đây cũng là loại đất chiếm diện tích lớn nhất trong khu vực.

  1. Nguồn gốc hình thành

    • Đồng bằng sông Hồng được bồi đắp chủ yếu bởi phù sa của sông Hồng và sông Thái Bình qua hàng nghìn năm.
    • Quá trình bồi đắp diễn ra liên tục, đặc biệt ở vùng ven sông, giúp đất có độ phì nhiêu cao.
  2. Diện tích và phân bố

    • Đất phù sa chiếm khoảng 70% diện tích toàn vùng, tập trung ở các tỉnh như Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Bình, Nam Định.
    • Phần lớn diện tích đất phù sa không bị nhiễm mặn hay phèn, rất thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.
  3. Đặc điểm của đất phù sa

    • Màu sắc: Vàng nhạt đến nâu, giàu chất dinh dưỡng.
    • Cấu trúc đất: Tơi xốp, dễ canh tác, thích hợp cho nhiều loại cây trồng.
    • Hàm lượng dinh dưỡng cao, giàu khoáng chất như sét, limon, giúp cây trồng phát triển tốt.
  4. Vai trò trong sản xuất nông nghiệp

    • Là loại đất chính để trồng lúa nước, giúp Đồng bằng sông Hồng trở thành vựa lúa lớn thứ hai của Việt Nam.
    • Ngoài ra, đất phù sa còn phù hợp với nhiều loại cây công nghiệp ngắn ngày, rau màu, cây ăn quả.

Kết luận

Với diện tích rộng lớn và độ phì nhiêu cao, đất phù sa là loại đất quan trọng nhất và chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Hồng, đóng vai trò quyết định trong sự phát triển nông nghiệp của khu vực này.


Câu 456:

17/06/2026

Nguyên nhân chủ yếu tạo điều kiện cho gió mùa đông bắc có thể xâm nhập sâu vào miền Bắc nước ta là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nguyên nhân chủ yếu tạo điều kiện cho gió mùa đông bắc có thể xâm nhập sâu vào miền Bắc nước ta là do ở phía Đông Bắc có các cánh cung (Sông Gâm, Ngân Sơn, Bắc Sơn và Đông Triều) mở rộng về phía Bắc và trụm đầu tại Tam Đảo nhưng một cánh quạt hút gió tạo nên mùa đông lạnh giá ở Đông Bắc và lạnh ở miền Bắc

→ D đúng 

- A sai vì chủ yếu ảnh hưởng đến chế độ nhiệt và bức xạ mặt trời. Nguyên nhân chủ yếu là do Việt Nam nằm gần lục địa Á-Âu, không có địa hình chắn gió mạnh từ phía bắc, tạo điều kiện cho gió mùa Đông Bắc tràn sâu vào miền Bắc.

- B sai vì tạo điều kiện cho Việt Nam chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, nhưng không quyết định mức độ xâm nhập sâu của nó. Nguyên nhân chủ yếu là do không có địa hình chắn gió mạnh từ phía bắc, cho phép khối không khí lạnh tràn sâu vào miền Bắc.

- C sai vì do Việt Nam nằm gần trung tâm áp cao lạnh phương Bắc, không có địa hình chắn gió mạnh từ phía bắc, giúp gió mùa Đông Bắc dễ dàng tràn xuống miền Bắc.

Gió mùa Đông Bắc là hiện tượng thời tiết đặc trưng vào mùa đông ở miền Bắc Việt Nam. Một trong những nguyên nhân quan trọng giúp loại gió này có thể xâm nhập sâu vào lãnh thổ nước ta chính là hướng vòng cung của các dãy núi Đông Bắc, tạo điều kiện thuận lợi để hút và dẫn gió từ lục địa châu Á xuống.

  1. Nguồn gốc và hướng thổi của gió mùa Đông Bắc

    • Gió mùa Đông Bắc hình thành do khối không khí lạnh từ lục địa Á - Âu (Siberia, Mông Cổ, Trung Quốc).
    • Hướng gió thổi chính là từ phía Bắc xuống Đông Nam, qua Trung Quốc trước khi vào Việt Nam.
  2. Vai trò của địa hình miền Bắc Việt Nam

    • Vùng núi Đông Bắc có hướng vòng cung, mở rộng về phía Bắc và Đông Bắc, quay lưng về phía Tây.
    • Điều này tạo ra hiệu ứng hút gió, giúp gió mùa Đông Bắc dễ dàng xuyên qua và tràn sâu vào miền Bắc Việt Nam.
  3. Tác động của gió mùa Đông Bắc khi vào Việt Nam

    • Gây ra mùa đông lạnh, khô (nửa đầu mùa) và lạnh, ẩm (nửa sau mùa).
    • Ảnh hưởng mạnh nhất ở các tỉnh Đông Bắc (Lạng Sơn, Quảng Ninh, Bắc Giang, Bắc Kạn, Thái Nguyên…).
    • Khi vượt qua dãy Hoàng Liên Sơn, gió bị chặn lại, giảm tác động xuống miền Trung và Nam Bộ.

Kết luận

Hướng vòng cung của dãy núi Đông Bắc chính là nguyên nhân chủ yếu giúp gió mùa Đông Bắc có thể xâm nhập sâu vào miền Bắc Việt Nam, khiến miền Bắc có mùa đông lạnh đặc trưng và phân hóa rõ rệt theo không gian.


Câu 457:

17/06/2026

Cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) bùng nổ trên cơ sở tiền đề xã hội nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

- Tiền đề xã hội của Cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII):

+ Giai cấp tư sản và quý tộc mới có thế lực về kinh tế nhưng không có quyền lực chính trị tương xứng, nên họ mong muốn lật đổ chế độ phong kiến chuyên chế, thiết lập một chế độ mới tiến bộ hơn.

+ Giai cấp nông dân, tầng lớp bình dân thành thị, tiểu tư sản,… bị bóc lột, chèn ép bới các chính sách cai trị hà khắc của nhà nước phong kiến chuyên chế.

=> Mâu thuẫn giữa quần chúng nhân dân với các thế lực phong kiến chuyên chế đã thúc đẩy sự bùng nổ của Cách mạng tư sản Anh.

→ A đúng 

- B sai vì do mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản, tầng lớp quý tộc mới với chế độ phong kiến do vua Charles I đại diện. Xã hội Anh lúc bấy giờ không tồn tại hệ thống đẳng cấp cứng nhắc như ở Pháp, mà chủ yếu là xung đột giữa các lực lượng kinh tế và chính trị mới với chế độ quân chủ chuyên chế.

- C sai vì do mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản, quý tộc mới với chế độ phong kiến chuyên chế trong nước. Vào thời điểm đó, Anh chưa đối mặt với phong trào đấu tranh giải phóng thuộc địa mạnh mẽ, mà chủ yếu tập trung vào xung đột nội bộ trong nước.

- D sai vì do mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản, quý tộc mới với chế độ phong kiến chuyên chế. Vào thời điểm đó, nông dân và bình dân thành thị không phải là lực lượng lãnh đạo cách mạng mà chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ trong cuộc đấu tranh chống chế độ quân chủ chuyên chế.

Cách mạng tư sản Anh (1642 - 1688) là cuộc cách mạng tư sản điển hình đầu tiên trên thế giới, đánh dấu sự sụp đổ của chế độ phong kiến chuyên chế và mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển. Cuộc cách mạng này bùng nổ do mâu thuẫn gay gắt trong xã hội Anh giữa quần chúng nhân dân và các thế lực phong kiến chuyên chế, mà cụ thể là giữa giai cấp tư sản - quý tộc mới với vua và tầng lớp phong kiến cũ.

  1. Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản - quý tộc mới với chế độ phong kiến chuyên chế

    • Đến thế kỷ XVII, chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh ở Anh, đặc biệt là trong công nghiệp, thương mại và nông nghiệp.
    • Giai cấp tư sản và một bộ phận quý tộc mới (có tư tưởng tư sản) muốn có quyền lực chính trị để thúc đẩy kinh tế theo hướng tư bản chủ nghĩa.
    • Tuy nhiên, vua Charles I và tầng lớp quý tộc phong kiến lại duy trì chế độ chuyên chế, áp đặt nhiều chính sách kìm hãm sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.
  2. Chính sách của chế độ phong kiến chuyên chế gây bất mãn

    • Nhà vua đàn áp Quốc hội, tự ý thu thuế mà không thông qua sự đồng ý của các đại biểu.
    • Áp dụng chế độ thuế khóa nặng nề, đặc biệt là đối với giai cấp tư sản và nông dân.
    • Đàn áp tôn giáo, bắt buộc thần dân theo Anh giáo, gây phẫn nộ trong các tầng lớp nhân dân theo Thanh giáo.
  3. Vai trò của quần chúng nhân dân

    • Nông dân, thợ thủ công, tầng lớp lao động nghèo cũng chịu áp bức nặng nề, họ ủng hộ cuộc đấu tranh chống lại chế độ phong kiến.
    • Khi chiến tranh bùng nổ, quần chúng nhân dân đã tham gia tích cực vào lực lượng quân đội của Quốc hội để đánh bại quân đội của nhà vua.

Kết luận

Sự mâu thuẫn giữa quần chúng nhân dân, đặc biệt là tư sản - quý tộc mới, với chế độ phong kiến chuyên chế là tiền đề xã hội quan trọng dẫn đến Cách mạng tư sản Anh. Cuộc cách mạng này đã xóa bỏ chế độ quân chủ chuyên chế, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản ở Anh và trở thành tiền đề cho các cuộc cách mạng tư sản sau này trên thế giới.


Câu 458:

17/06/2026

Ở miền Bắc đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi có độ cao nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Ở miền Bắc Việt Nam, đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi có độ cao từ 600 - 700m lên đến 2600m do ảnh hưởng của vĩ độ cao hơn, khiến khí hậu lạnh sớm hơn so với miền Nam. Ngoài ra, địa hình núi cao làm nhiệt độ giảm theo độ cao, tạo điều kiện hình thành đai khí hậu cận nhiệt đới này.

→ C đúng 

- A sai vì ở miền Bắc, đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi có độ cao từ 600 - 700m lên đến 2600m, nên giới hạn 1600m chưa phản ánh đầy đủ phạm vi của đai này. Đai khí hậu này còn kéo dài lên cao hơn, nơi có nhiệt độ thấp hơn, phù hợp với sự phát triển của các loài thực vật cận nhiệt đới.

- B sai vì ở miền Bắc, đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi bắt đầu từ 600 - 700m, nên giới hạn từ 700 - 800m lên 2600m chưa phản ánh đầy đủ phạm vi thực tế của đai này. Việc xác định sai mốc khởi đầu có thể dẫn đến hiểu nhầm về sự phân bố khí hậu và hệ sinh thái đặc trưng của đai.

- D sai vì ở miền Bắc, đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi có độ cao từ 600 - 700m lên đến 2600m, nên giới hạn từ 700 - 800m lên 1600m là chưa đầy đủ. Đai này còn kéo dài lên cao hơn, nơi có nhiệt độ thấp hơn, phù hợp với hệ sinh thái cận nhiệt đới đặc trưng.

Miền Bắc Việt Nam có địa hình đa dạng với nhiều dãy núi cao, tạo ra sự phân hóa độ cao rõ rệt. Trong đó, đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi là một trong hai đai khí hậu - sinh thái chính của vùng núi nước ta, nằm trong khoảng từ 600 - 700m lên đến 2600m.

  1. Nguyên nhân hình thành

    • Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, nhưng do ảnh hưởng của độ cao, khí hậu thay đổi theo quy luật đai cao.
    • Khi lên cao, nhiệt độ giảm trung bình 0,6°C mỗi 100m, dẫn đến sự thay đổi về khí hậu và hệ sinh thái.
  2. Giới hạn độ cao của đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi

    • Độ cao từ 600 - 700m: Bắt đầu có sự chuyển biến từ khí hậu nhiệt đới sang cận nhiệt đới, nhiệt độ trung bình giảm, độ ẩm tăng.
    • Đến khoảng 2600m: Đây là giới hạn trên của đai, nhiệt độ xuống thấp đáng kể, nhiều nơi có sương muối và băng tuyết vào mùa đông.
  3. Đặc điểm khí hậu và sinh thái

    • Khí hậu: Mát mẻ quanh năm, mùa đông lạnh, có thể xuất hiện sương muối.
    • Thảm thực vật: Chủ yếu là rừng lá rộng cận nhiệt đới với các loại cây như dẻ, sồi, dương xỉ, phong.
    • Động vật đặc trưng: Gồm nhiều loài gấu, chồn, các loài chim cận nhiệt đới.
  4. Phân bố theo địa hình

    • Đai này xuất hiện rõ rệt ở các dãy núi cao như Hoàng Liên Sơn, Bắc Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn…
    • Vùng núi thấp hơn (dưới 600m) vẫn mang đặc trưng của đai nhiệt đới gió mùa, chưa đủ điều kiện để hình thành đai cận nhiệt đới.

Kết luận

Sự tồn tại của đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi từ 600 - 700m lên đến 2600m ở miền Bắc là kết quả của ảnh hưởng độ cao đến khí hậu, tạo ra một vùng sinh thái đặc trưng, khác biệt so với vùng đồng bằng và đai nhiệt đới bên dưới.


Câu 459:

17/06/2026

Tổng thống đề ra “chiến lược toàn cầu” của Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Ông là người khởi xướng chính sách ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản, điển hình qua Học thuyết Truman (1947). Dưới thời ông, Mỹ triển khai hàng loạt biện pháp như Kế hoạch Marshall, thành lập NATO và can thiệp vào nhiều khu vực nhằm đối phó với Liên Xô.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì ông qua đời trước khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, chưa định hình chính sách đối phó với Liên Xô. D. Eisenhower và J. Kennedy kế thừa và điều chỉnh chính sách từ H. Truman, nhưng không phải là người khởi xướng chiến lược này.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945), Mỹ nổi lên là một siêu cường kinh tế và quân sự, đóng vai trò lãnh đạo thế giới tư bản. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh ngày càng căng thẳng với Liên Xô và phe xã hội chủ nghĩa, Tổng thống Harry Truman (nhiệm kỳ 1945 - 1953) đã đề ra "Chiến lược toàn cầu", nhằm mở rộng ảnh hưởng của Mỹ trên phạm vi toàn thế giới.

  1. Hoàn cảnh ra đời

    • Sau chiến tranh, thế giới bước vào trật tự hai cực với sự đối đầu giữa Mỹ (tư bản) và Liên Xô (xã hội chủ nghĩa).
    • Mỹ muốn kiềm chế sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản và bảo vệ vị thế cường quốc của mình.
  2. Nội dung chính của "Chiến lược toàn cầu"

    • Học thuyết Truman (1947): Mỹ tuyên bố giúp đỡ các nước chống lại "sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản".
    • Kế hoạch Marshall (1947): Viện trợ kinh tế cho Tây Âu nhằm ngăn chặn sự ảnh hưởng của Liên Xô.
    • Thành lập NATO (1949): Liên minh quân sự giữa Mỹ và các nước phương Tây để đối phó với khối Xô viết.
    • Can thiệp quân sự: Mỹ trực tiếp tham gia vào cuộc Chiến tranh Triều Tiên (1950 - 1953) để chống lại Bắc Triều Tiên và Trung Quốc.
  3. Hệ quả của "Chiến lược toàn cầu"

    • Mỹ trở thành lãnh đạo khối tư bản chủ nghĩa, mở rộng ảnh hưởng trên toàn cầu.
    • Góp phần làm Chiến tranh Lạnh leo thang, đối đầu trực tiếp với Liên Xô.
    • Tạo tiền đề cho hàng loạt cuộc can thiệp quân sự của Mỹ sau này, như Chiến tranh Việt Nam, Chiến tranh Lạnh tại Mỹ Latinh…

Kết luận

Tổng thống Harry Truman là người khởi xướng "Chiến lược toàn cầu", đặt nền móng cho chính sách đối ngoại của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh. Chính sách này giúp Mỹ duy trì vị thế siêu cường nhưng cũng kéo theo nhiều cuộc xung đột và đối đầu trên thế giới.


Câu 460:

17/06/2026

Nền tảng trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay là 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Mỹ bảo đảm an ninh cho Nhật theo Hiệp ước An ninh Nhật - Mỹ (1951), giúp Nhật tập trung phát triển kinh tế. Ngoài ra, Mỹ là đối tác quan trọng về kinh tế, quân sự và chính trị, giữ vai trò then chốt trong chiến lược của Nhật Bản tại khu vực và thế giới.

→ B đúng 

- A sai vì Nhật chủ yếu dựa vào liên minh với Mỹ để đảm bảo an ninh và phát triển kinh tế. Quan hệ với Đông Nam Á chủ yếu mang tính kinh tế, trong khi Mỹ đóng vai trò quyết định trong chiến lược quốc phòng và chính trị của Nhật Bản.

- C sai vì Nhật Bản liên minh chặt chẽ với Mỹ, đối đầu với khối xã hội chủ nghĩa trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa chỉ mang tính chất kinh tế hoặc cân bằng ngoại giao, nhưng không phải trụ cột chính trong chiến lược đối ngoại của Nhật Bản.

- D sai vì trụ cột chính vẫn là liên minh với Mỹ để đảm bảo an ninh và phát triển kinh tế. Quan hệ toàn cầu chỉ mang tính bổ trợ, trong khi Nhật Bản phụ thuộc vào Mỹ trong các vấn đề chiến lược then chốt.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945), Nhật Bản bị tàn phá nặng nề và phải chịu sự chiếm đóng của Mỹ từ năm 1945 đến 1952. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, Nhật Bản nhanh chóng điều chỉnh chính sách đối ngoại theo hướng liên minh chặt chẽ với Mỹ, coi đây là nền tảng quan trọng để phục hồi và phát triển đất nước.

  1. Hiệp ước an ninh Mỹ - Nhật (1951, 1960)

    • Năm 1951, Nhật Bản ký Hiệp ước San Francisco với Mỹ, chấp nhận sự bảo hộ quân sự của Mỹ.
    • Năm 1960, hai nước ký Hiệp ước an ninh Mỹ - Nhật, chính thức thiết lập liên minh quân sự.
  2. Lý do Nhật Bản liên minh chặt chẽ với Mỹ

    • An ninh quốc gia: Nhật Bản bị cấm duy trì quân đội chính quy theo Hiến pháp 1947, nên phụ thuộc vào ô dù quân sự của Mỹ để bảo vệ đất nước.
    • Phục hồi kinh tế: Mỹ viện trợ tài chính, công nghệ và giúp Nhật tiếp cận thị trường phương Tây.
    • Chống lại ảnh hưởng của Liên Xô và Trung Quốc: Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, Nhật Bản đứng về phe tư bản chủ nghĩa do Mỹ lãnh đạo.
  3. Quan hệ Mỹ - Nhật trong giai đoạn hiện đại

    • Nhật Bản tiếp tục duy trì các căn cứ quân sự Mỹ trên lãnh thổ của mình.
    • Hợp tác chặt chẽ với Mỹ trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, công nghệ, quân sự.
    • Dù mở rộng quan hệ với các nước khác (EU, Trung Quốc), Nhật Bản vẫn coi Mỹ là đồng minh chiến lược số một.

Kết luận

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản đã chọn liên minh chặt chẽ với Mỹ làm nền tảng chính trong chính sách đối ngoại. Nhờ đó, Nhật không chỉ phát triển kinh tế mạnh mẽ mà còn đảm bảo an ninh quốc gia, duy trì vị thế quan trọng trong khu vực và thế giới.


Câu 461:

17/06/2026

Sự sụp đổ của Liên Xô năm 1991 đã tác động như thế nào tới quan hệ quốc tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Liên Xô là một trong hai siêu cường định hình trật tự này, nên khi Liên Xô tan rã năm 1991, thế đối trọng giữa hai cực không còn. Điều này dẫn đến sự chuyển dịch quan hệ quốc tế sang trật tự đa cực hoặc đơn cực do Mỹ chi phối.

→ A đúng 

- B sai vì dù Mỹ trở thành siêu cường duy nhất, thế giới vẫn có xu hướng đa cực với sự trỗi dậy của nhiều trung tâm quyền lực khác như EU, Trung Quốc, và Nga. Quan hệ quốc tế sau 1991 không hoàn toàn bị Mỹ chi phối mà diễn ra sự cạnh tranh và hợp tác giữa nhiều quốc gia, khu vực.

- C sai vì chính Liên Xô trước đó mới là lực lượng chính thực hiện mục tiêu này. Khi Liên Xô tan rã, trật tự hai cực mất đi, phong trào cách mạng thế giới suy yếu, và quan hệ quốc tế chuyển hướng theo xu thế mới.

- D sai vì sau khi Liên Xô tan rã, nhiều nước xã hội chủ nghĩa cũng thay đổi đường lối, mở rộng quan hệ với các quốc gia khác. Quan hệ quốc tế sau 1991 không còn bị ràng buộc bởi đối đầu ý thức hệ mà chuyển sang xu hướng hợp tác đa phương.

Sự kiện Liên Xô tan rã vào tháng 12 năm 1991 là một bước ngoặt lớn trong lịch sử thế giới, ảnh hưởng sâu sắc đến cục diện quan hệ quốc tế. Một trong những hệ quả quan trọng nhất là sự sụp đổ của trật tự hai cực Ianta, vốn được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) và kéo dài suốt hơn 40 năm.

  1. Trật tự hai cực Ianta là gì?

    • Được thiết lập sau Hội nghị Ianta (2/1945), phân chia thế giới thành hai cực:
      • Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.
      • Mỹ và các nước tư bản chủ nghĩa.
    • Hai siêu cường đối đầu trong Chiến tranh Lạnh, dẫn đến hàng loạt xung đột và chạy đua vũ trang.
  2. Sự sụp đổ của Liên Xô và hệ quả đối với trật tự thế giới

    • Liên Xô là trụ cột chính của phe xã hội chủ nghĩa, nên khi tan rã, trật tự hai cực không còn tồn tại.
    • Mỹ trở thành siêu cường duy nhất, đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh.
    • Các nước Đông Âu cũng rời bỏ chủ nghĩa xã hội, chuyển sang chế độ tư bản.
  3. Thay đổi trong quan hệ quốc tế

    • Chuyển sang trật tự thế giới đa cực với sự nổi lên của nhiều trung tâm quyền lực như Mỹ, EU, Trung Quốc, Nga…
    • Mỹ gia tăng ảnh hưởng trên toàn cầu, tiến hành các cuộc chiến tranh như Chiến tranh Vùng Vịnh (1991), Chiến tranh Iraq (2003).
    • Các tổ chức quốc tế (Liên Hợp Quốc, WTO…) đóng vai trò quan trọng hơn trong điều phối quan hệ giữa các nước.

Kết luận

Sự sụp đổ của Liên Xô năm 1991 đã dẫn đến sự tan rã của trật tự hai cực Ianta, chấm dứt cục diện đối đầu giữa hai siêu cường Mỹ - Liên Xô. Thế giới chuyển sang trật tự đa cực, với sự thay đổi lớn trong quan hệ quốc tế, mở ra thời kỳ toàn cầu hóa và cạnh tranh giữa nhiều trung tâm quyền lực.


Câu 462:

17/06/2026

Theo quy định của pháp luật, công dân được bình đẳng trong thực hiện quyền lao động khi tự do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Mọi công dân đều có quyền lựa chọn công việc theo năng lực và sở thích, không bị phân biệt đối xử. Quy định này đảm bảo quyền tự do lao động trong khuôn khổ pháp luật, tạo cơ hội công bằng cho mọi người.

→ B đúng 

- A sai vì công dân chỉ được phép sản xuất những hàng hóa hợp pháp theo quy định của nhà nước. Việc sản xuất hàng hóa bị cấm hoặc hạn chế (như ma túy, vũ khí trái phép) không thuộc phạm vi quyền lao động tự do.

- C sai vì thỏa ước lao động tập thể phải tuân theo quy định pháp luật và có sự thỏa thuận giữa các bên. Cá nhân không thể tự ý thay đổi nội dung thỏa ước mà không có sự đồng thuận và phê duyệt hợp pháp.

- D sai vì tài sản công thuộc sở hữu của nhà nước và cộng đồng, cá nhân không có quyền tự ý định đoạt. Quyền lao động chỉ liên quan đến việc làm, thu nhập hợp pháp chứ không bao gồm quyền kiểm soát tài sản công.

Quyền lao động là một trong những quyền cơ bản của công dân, được quy định trong Hiến pháp và Bộ luật Lao động của Việt Nam. Trong đó, bình đẳng trong lao động có nghĩa là mọi công dân, không phân biệt giới tính, dân tộc, tín ngưỡng, địa vị xã hội, đều có cơ hội như nhau trong tìm kiếm việc làm và lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với năng lực, sở thích của mình.

  1. Cơ sở pháp lý

    • Hiến pháp Việt Nam (2013), Điều 35: Công dân có quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp, việc làm và nơi làm việc.
    • Bộ luật Lao động (2019), Điều 3: Người lao động có quyền bình đẳng về cơ hội việc làm, không bị phân biệt đối xử.
  2. Nội dung của quyền bình đẳng trong lao động

    • Công dân có quyền tự do tìm kiếm việc làm theo nguyện vọng, không bị ép buộc.
    • Người lao động không bị phân biệt đối xử trong tuyển dụng, tiền lương, thăng tiến.
    • Cả nam và nữ được hưởng quyền lợi như nhau, đặc biệt là về tiền lương, bảo hiểm xã hội.
    • Nhà nước tạo điều kiện để mọi công dân đều có cơ hội việc làm thông qua chính sách phát triển kinh tế, hỗ trợ đào tạo nghề.
  3. Ý nghĩa của quyền bình đẳng trong lao động

    • Thúc đẩy sự công bằng trong xã hội, hạn chế tình trạng phân biệt đối xử.
    • Tạo động lực phát triển kinh tế, vì ai cũng có cơ hội thể hiện năng lực của mình.
    • Đảm bảo quyền con người, giúp mọi người có điều kiện lao động và hưởng thành quả xứng đáng.

Kết luận

Công dân được bình đẳng trong thực hiện quyền lao động khi có quyền tự do lựa chọn việc làm phù hợp với năng lực, sở thích mà không bị phân biệt đối xử. Điều này thể hiện tính công bằng, dân chủ trong xã hội, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.


Câu 463:

17/06/2026

Trung Quốc Đồng minh hội là chính đảng của giai cấp nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tháng 8/1905, Trung Quốc Đồng minh hội – chính đảng của giai cấp tư sản Trung Quốc ra đời.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì tổ chức này chủ yếu là chính đảng của giai cấp tư sản và tiểu tư sản. Đồng minh hội do Tôn Trung Sơn lãnh đạo, theo khuynh hướng dân chủ tư sản, không đại diện cho quyền lợi của giai cấp vô sản, nông dân hay địa chủ.

Trung Quốc Đồng minh hội được thành lập năm 1905 tại Nhật Bản, do Tôn Trung Sơn lãnh đạo. Đây là tổ chức chính trị tập hợp những lực lượng cách mạng với mục tiêu lật đổ triều đình Mãn Thanh và thiết lập một nhà nước mới theo khuynh hướng dân chủ tư sản.

  1. Hoàn cảnh ra đời

    • Cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, Trung Quốc rơi vào tình trạng bị các nước đế quốc xâu xé, triều đình Mãn Thanh suy yếu, mục ruỗng.
    • Giai cấp tư sản Trung Quốc muốn giành quyền lãnh đạo đất nước để thoát khỏi sự thống trị của chế độ phong kiến lạc hậu và ảnh hưởng từ phương Tây.
    • Trong bối cảnh đó, Tôn Trung Sơn đã tập hợp các tổ chức yêu nước và thành lập Trung Quốc Đồng minh hội vào tháng 8/1905.
  2. Bản chất tư sản của Trung Quốc Đồng minh hội

    • Về thành phần lãnh đạo: Chủ yếu là trí thức tư sản, tiểu tư sản, địa chủ vừa và nhỏ, những người có tư tưởng cải cách theo mô hình phương Tây.
    • Về mục tiêu đấu tranh: Thực hiện học thuyết Tam dân của Tôn Trung Sơn:
      • Dân tộc độc lập: Lật đổ Mãn Thanh, đánh đuổi đế quốc.
      • Dân quyền: Thiết lập chế độ cộng hòa, thực hiện quyền tự do dân chủ.
      • Dân sinh: Cải thiện đời sống nhân dân.
    • Về phương thức hoạt động: Chủ yếu sử dụng bạo động vũ trang, nhưng vẫn mang tư tưởng tư sản, không giải quyết triệt để quyền lợi của nông dân và vô sản.
  3. Vai trò và hạn chế của Đồng minh hội

    • Vai trò: Lãnh đạo cuộc Cách mạng Tân Hợi (1911), lật đổ triều đình Mãn Thanh, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản ở Trung Quốc.
    • Hạn chế:
      • Không giải quyết triệt để vấn đề ruộng đất, nên không thu hút được sự ủng hộ mạnh mẽ của nông dân.
      • Chưa có chính sách rõ ràng để hạn chế ảnh hưởng của đế quốc, dẫn đến sự thao túng của các thế lực quân phiệt.

Kết luận

Trung Quốc Đồng minh hội là một chính đảng tư sản, đại diện cho lợi ích của giai cấp tư sản Trung Quốc. Dù đóng vai trò quan trọng trong việc lật đổ phong kiến Mãn Thanh, nhưng do những hạn chế về đường lối và lực lượng xã hội, nó không thể đưa Trung Quốc đi theo con đường phát triển bền vững và nhanh chóng bị thay thế bởi các thế lực chính trị khác.


Câu 464:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng các thủ đoạn của kẻ địch khi tiến công đường không vào lãnh thổ Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

- Những thủ đoạn của địch khi tiến công đường không vào lãnh thổ Việt Nam

+ Tăng cường hoạt động tình báo, trinh sát, nắm chắc các mục tiêu định tiến công;

+ Bí mật, bất ngờ thời điểm tiến công.

+ Tiến công từ nhiều hướng, từ xa, tiến hành đánh phá đồng loạt, liên tục, ác liệt cả ngày đêm;

+ Giành và giữ quyền làm chủ trên không, trên biển; Tiêu diệt, phá huỷ tiềm lực quốc phòng của ta;

+ Phối hợp với chiến tranh thông tin, chiến tranh tâm lí và các hoạt động khác.

→ A đúng 

- B sai vì chúng nhằm gây hoang mang, xáo trộn tinh thần và làm suy yếu ý chí kháng chiến của nhân dân. Các hoạt động này hỗ trợ tác động không chỉ về mặt quân sự mà còn về tâm lý đối với quân và dân Việt Nam.

- C sai vì chúng giúp kẻ địch thu thập thông tin về vị trí, sức mạnh và phương thức phòng thủ của đối phương. Điều này tạo điều kiện để các cuộc tấn công chính xác và hiệu quả hơn, giảm thiểu tổn thất cho lực lượng tấn công.

- D sai vì chúng giúp tạo ra áp lực toàn diện, kiểm soát không gian chiến đấu và ngăn chặn sự chống trả hiệu quả từ đối phương. Việc này cho phép lực lượng tấn công tiến hành chiến lược đánh nhanh, đánh mạnh.

Trong các cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam, kẻ địch đã sử dụng nhiều thủ đoạn tiến công đường không, bao gồm đánh phá đồng loạt, liên tục, ác liệt trên diện rộng. Tuy nhiên, việc "chỉ diễn ra trong đêm tối" là không đúng, vì các cuộc tấn công đường không có thể diễn ra vào cả ban ngày lẫn ban đêm để gây bất ngờ và tối đa hóa hiệu quả chiến thuật.

  1. Các thủ đoạn chính của kẻ địch khi tiến công đường không

    • Đánh phá đồng loạt: Sử dụng nhiều máy bay và vũ khí tấn công cùng lúc vào nhiều mục tiêu quan trọng như cầu, cảng, sân bay, nhà máy, khu dân cư.
    • Đánh phá liên tục, ác liệt: Tiến hành các đợt ném bom liên tục nhằm gây thiệt hại lớn, khiến đối phương không kịp khắc phục hậu quả.
    • Sử dụng nhiều loại vũ khí hiện đại: Như máy bay ném bom chiến lược, máy bay tiêm kích, tên lửa hành trình, kết hợp gây nhiễu radar để phá hoại hệ thống phòng không.
    • Đánh phá cả ngày lẫn đêm: Các cuộc tập kích thường diễn ra vào ban ngày để tận dụng tầm nhìn tốt, còn ban đêm để giảm nguy cơ bị phòng không bắn hạ.
  2. Chứng minh thực tế lịch sử

    • Trong chiến tranh phá hoại miền Bắc (1965 - 1972), Mỹ liên tục mở các cuộc không kích vào Hà Nội, Hải Phòng, Nghệ An… vào cả ban ngày và ban đêm.
    • Chiến dịch Linebacker II (12/1972): Mỹ huy động hàng trăm máy bay B-52 ném bom Hà Nội suốt 12 ngày đêm, diễn ra vào cả ban ngày lẫn ban đêm.
    • Chiến tranh biên giới phía Bắc (1979): Trung Quốc sử dụng không quân để tấn công các mục tiêu dọc biên giới vào nhiều thời điểm khác nhau.

Kết luận

Mặc dù kẻ địch thường lợi dụng bóng tối để hạn chế bị phát hiện và tấn công bất ngờ, nhưng các cuộc tập kích đường không không chỉ diễn ra trong đêm tối mà còn có thể xảy ra vào ban ngày để tận dụng yếu tố tầm nhìn và sức mạnh hỏa lực. Vì vậy, nhận định "chỉ diễn ra trong đêm tối" là không đúng với thực tế lịch sử và chiến thuật tiến công đường không.


Câu 465:

17/06/2026

Nước ta nằm trong vùng nội chí tuyến bán cầu Bắc, nên có

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Khu vực này nằm gần xích đạo, nơi có sự hoạt động ổn định của gió mùa và các hệ thống khí áp, tạo điều kiện cho gió tín phong thổi liên tục suốt năm.

→ A đúng 

- B sai vì nước ta nằm trong bán cầu Bắc, nơi tín phong bán cầu Bắc chủ yếu hoạt động. Tín phong bán cầu Nam chỉ ảnh hưởng đến các khu vực ở phía Nam xích đạo, không liên quan trực tiếp đến vùng nội chí tuyến bán cầu Bắc.

- C sai vì nước ta gần khu vực gió mùa đông bắc. Khí lạnh từ phương Bắc di chuyển vào, làm cho thời tiết miền Bắc Việt Nam trở nên lạnh vào mùa đông.

- D sai vì vị trí trong vùng nội chí tuyến bán cầu Bắc, mà do nước ta chịu ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam. Khối khí này mang theo hơi ẩm từ Ấn Độ Dương vào, gây mưa lớn và độ ẩm cao trong mùa hè.

Việt Nam nằm trong vùng nội chí tuyến của bán cầu Bắc, tức là khu vực từ xích đạo đến chí tuyến Bắc (23°27' vĩ Bắc). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ gió hoạt động trên lãnh thổ nước ta, trong đó tín phong bán cầu Bắc (còn gọi là gió mậu dịch) có vai trò quan trọng.

  1. Khái niệm tín phong bán cầu Bắc

    • Là loại gió có hướng đông bắc thổi từ khoảng vĩ độ 30° Bắc về phía xích đạo.
    • Được hình thành do sự chênh lệch áp suất giữa đai áp cao cận chí tuyến và đai áp thấp xích đạo.
  2. Ảnh hưởng của vị trí địa lý Việt Nam

    • Việt Nam nằm trong vùng nội chí tuyến, nên chịu tác động của tín phong bán cầu Bắc quanh năm.
    • Tuy nhiên, do lãnh thổ trải dài từ 8°34' đến 23°23' vĩ Bắc, cộng với tác động của các hệ thống gió mùa, nên tín phong không hoàn toàn chi phối thời tiết cả nước.
  3. Hoạt động của tín phong theo mùa

    • Mùa đông (tháng 11 - tháng 4): Tín phong kết hợp với gió mùa đông bắc, gây thời tiết lạnh và khô ở miền Bắc, khô và ít mưa ở miền Nam.
    • Mùa hè (tháng 5 - tháng 10): Tín phong yếu đi do sự lấn át của gió mùa tây nam mang hơi ẩm từ Ấn Độ Dương vào, gây mưa nhiều ở Nam Bộ và Tây Nguyên.
  4. Tác động của tín phong đến khí hậu Việt Nam

    • Miền Bắc: Tín phong ảnh hưởng rõ rệt vào mùa đông, góp phần tạo ra kiểu khí hậu đông lạnh, khô.
    • Miền Trung: Kết hợp với địa hình đón gió, tạo ra mùa mưa vào tháng 9 - 12 ở Trung Bộ.
    • Miền Nam: Do gần xích đạo hơn, tín phong yếu hơn và hầu như chỉ hoạt động vào mùa khô.

Kết luận

Việt Nam nằm trong vùng nội chí tuyến bán cầu Bắc, do đó chịu ảnh hưởng của tín phong bán cầu Bắc quanh năm. Tuy nhiên, tác động của tín phong không đồng đều do sự ảnh hưởng của gió mùa và địa hình, khiến mỗi vùng có đặc điểm khí hậu riêng biệt.


Câu 466:

17/06/2026

Yếu tố nào dưới đây không thuộc sự phát triển về văn hóa lâu đời của Ấn Độ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nó liên quan đến các yếu tố nông nghiệp và phong tục truyền thống, không phản ánh tổng thể sự phát triển văn hóa lâu dài của nền văn hóa Ấn Độ, vốn đa dạng và phức tạp. Văn hóa Ấn Độ bao gồm nhiều yếu tố tôn giáo, triết học và nghệ thuật sâu sắc hơn.

→ D đúng 

- A sai vì chúng đã hình thành và ảnh hưởng sâu sắc đến các giá trị tinh thần, triết lý sống và xã hội của Ấn Độ trong suốt hàng nghìn năm. Hai tôn giáo này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nền văn hóa và truyền thống của quốc gia này.

- B sai vì chúng phản ánh sự kết hợp giữa tín ngưỡng, tôn giáo và nghệ thuật, là di sản văn hóa quan trọng trong lịch sử Ấn Độ. Những công trình này thể hiện sự sáng tạo nghệ thuật và tôn vinh các giá trị tâm linh của người Ấn.

- C sai vì nó không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là công cụ lưu trữ tri thức, tôn giáo và văn học. Chữ Phạn đã đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá văn hóa, tôn giáo và triết học của Ấn Độ ra khắp châu Á.

Ấn Độ là một trong những nền văn minh lâu đời nhất thế giới, với hệ thống văn hóa phong phú, đa dạng và ảnh hưởng sâu rộng. Tuy nhiên, trong sự phát triển văn hóa lâu đời của Ấn Độ, các yếu tố trọng tâm thường liên quan đến tôn giáo, nghệ thuật, kiến trúc, văn học và triết học. Trong khi đó, lễ hội tổ chức vào mùa gặt hái không phải là đặc trưng cốt lõi của nền văn hóa này, dù Ấn Độ vẫn có một số lễ hội nông nghiệp.

  1. Những yếu tố chính của văn hóa lâu đời Ấn Độ

    • Tôn giáo: Ấn Độ là cái nôi của Hindu giáo, Phật giáo, Kỳ Na giáo và Sikh giáo, với các triết lý ảnh hưởng toàn cầu.
    • Văn học - triết học: Các tác phẩm như Kinh Veda, Mahabharata, Ramayana đóng vai trò quan trọng trong tư tưởng và tín ngưỡng.
    • Nghệ thuật và kiến trúc: Đền Taj Mahal, các hang động Ajanta - Ellora và các công trình Phật giáo thể hiện sự phát triển rực rỡ của nghệ thuật tôn giáo.
    • Chữ viết: Ấn Độ có hệ thống chữ Brahmi cổ, là tiền thân của nhiều hệ chữ viết ở châu Á.
    • Toán học - khoa học: Ấn Độ có những đóng góp lớn về số 0, hệ thập phân, thiên văn học, y học Ayurvedic.
  2. Lễ hội mùa gặt có tồn tại nhưng không phải yếu tố văn hóa lâu đời quan trọng

    • Ấn Độ có một số lễ hội nông nghiệp như Pongal (Tamil Nadu), Makar Sankranti, Baisakhi, nhưng đây chỉ là tập tục địa phương, không phải nét đặc trưng cốt lõi của nền văn hóa lâu đời.
    • Văn hóa truyền thống của Ấn Độ mang đậm tôn giáo và triết học, hơn là các hoạt động nông nghiệp đơn thuần.
  3. So sánh với các nền văn hóa khác

    • Các nền văn minh như Lưỡng Hà, Ai Cập, Trung Hoa có lễ hội mùa gặt mang ý nghĩa rất lớn do nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp.
    • Ở Ấn Độ, tôn giáo và triết học đóng vai trò quan trọng hơn trong sự hình thành văn hóa lâu đời.

Kết luận

Dù Ấn Độ có một số lễ hội mùa gặt hái, nhưng đây không phải yếu tố trọng tâm trong sự phát triển văn hóa lâu đời. Nền văn hóa Ấn Độ chủ yếu được xây dựng trên tôn giáo, triết học, nghệ thuật và khoa học, chứ không gắn liền chặt chẽ với nông nghiệp như một số nền văn minh khác.


Câu 467:

17/06/2026

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là một cuộc cách mạng

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Cách mạng tháng Tám không mang tính cải lương, nó nhắm trúng kẻ thù của dân tộc lúc này phát xít Nhật, thực hiện nhiệm vụ quan trọng nhất là giải phóng dân tộc.

→ C đúng 

- A sai vì nó là cuộc khởi nghĩa giành lại độc lập dân tộc, mặc dù không mang tính bạo lực cao như các cuộc cách mạng khác. Tuy nhiên, cuộc cách mạng này vẫn sử dụng hình thức đấu tranh vũ trang và chính trị để lật đổ chính quyền thực dân và phong kiến.

- B sai vì mục tiêu chính là giành độc lập dân tộc, chứ không phải xây dựng một hệ thống dân chủ hoàn thiện ngay lập tức. Cuộc cách mạng chủ yếu tập trung vào việc lật đổ ách thống trị thực dân và phong kiến, với quyền lực tập trung vào Đảng Cộng sản.

- D sai vì ngoài mục tiêu giành độc lập, nó còn liên quan đến việc xây dựng chính quyền nhân dân và đấu tranh cho quyền lợi của giai cấp công nhân, nông dân. Đây là một cuộc cách mạng xã hội và chính trị, không chỉ đơn thuần là một cuộc khởi nghĩa dân tộc.

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là cuộc cách mạng vô sản, lật đổ chính quyền thực dân - phong kiến, giành độc lập dân tộc và lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đây không phải là một cuộc cách mạng cải lương, vì nó không phải là sự thay đổi nửa vời hay thỏa hiệp với chế độ cũ, mà là một cuộc cách mạng triệt để, thay đổi tận gốc rễ hệ thống chính trị.

  1. Khái niệm cách mạng cải lương và cách mạng triệt để

    • Cách mạng cải lương: Là những cuộc cách mạng có sự thỏa hiệp với chế độ cũ, không thay đổi tận gốc rễ hệ thống chính trị. Ví dụ: Các cuộc cải cách hiến pháp ở một số nước tư bản.
    • Cách mạng triệt để: Lật đổ hoàn toàn chính quyền cũ, thiết lập chính quyền mới do nhân dân làm chủ.
  2. Tính triệt để của Cách mạng Tháng Tám 1945

    • Lật đổ hoàn toàn chế độ thực dân - phong kiến:
      • Đánh đổ ách thống trị của thực dân Pháp và phát xít Nhật.
      • Xóa bỏ chế độ phong kiến, chấm dứt sự tồn tại của triều đình nhà Nguyễn.
    • Giành chính quyền về tay nhân dân: Thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa - nhà nước của nhân dân, do nhân dân làm chủ.
    • Không có sự thỏa hiệp với thực dân, phong kiến:
      • Không chấp nhận giải pháp "tự trị dưới sự bảo hộ" như một số phong trào cải lương.
      • Không chấp nhận chính quyền bù nhìn của Nhật, mà trực tiếp đứng lên giành chính quyền.
  3. So sánh với các phong trào cải lương trước đó

    • Phong trào Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục (đầu thế kỷ XX) chỉ kêu gọi cải cách giáo dục, xã hội nhưng không đòi hỏi thay đổi triệt để chế độ chính trị.
    • Cách mạng Tháng Tám 1945 đã xóa bỏ hoàn toàn chế độ thực dân - phong kiến, khác hẳn với những phong trào cải lương chỉ đề xuất thay đổi nhỏ lẻ.

Kết luận

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là một cuộc cách mạng triệt để, không mang tính cải lương, vì nó xóa bỏ hoàn toàn chế độ thực dân - phong kiến và thiết lập chính quyền cách mạng do nhân dân làm chủ. Đây là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc triệt để, mở ra một kỷ nguyên mới cho đất nước Việt Nam.


Câu 468:

17/06/2026

Hợp tác cùng phát triển phải dựa trên cơ sở

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hợp tác cùng phát triển phải dựa trên cơ sở bình đẳng, hai bên cùng có lợi và không làm phương hại đến lợi ích của những người khác để đảm bảo sự công bằng và bền vững trong quan hệ hợp tác. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ lâu dài và tạo ra sự phát triển hài hòa cho tất cả các bên tham gia.

→ A đúng 

- B sai vì hợp tác không chỉ dựa vào sự đồng thuận về mục tiêu mà còn yêu cầu các bên có sự công bằng, lợi ích song phương và không gây hại cho các bên khác. Mối quan hệ này cần đảm bảo sự tôn trọng, hợp tác dựa trên lợi ích chung và bền vững.

- C sai vì hợp tác cần tôn trọng chủ quyền và quyền tự quyết của các bên, tạo ra một môi trường bình đẳng và không xâm phạm quyền lợi của nhau. Mối quan hệ này phải dựa trên sự tôn trọng và hợp tác đôi bên cùng có lợi.

- D sai vì hợp tác cần tập trung vào việc cùng nhau phát triển lợi ích kinh tế, xã hội trên cơ sở bình đẳng và không gây phương hại cho nhau, chứ không chỉ là chia sẻ kinh nghiệm. Mối quan hệ hợp tác phải mang tính chất thực tiễn và lợi ích cụ thể cho tất cả các bên.

Trong quan hệ kinh tế, chính trị, xã hội giữa các cá nhân, tổ chức và quốc gia, hợp tác cùng phát triển là yếu tố quan trọng giúp thúc đẩy sự tiến bộ chung. Tuy nhiên, sự hợp tác này chỉ bền vững khi dựa trên nguyên tắc bình đẳng, hai bên cùng có lợi và không gây tổn hại đến lợi ích của những người khác.

  1. Hợp tác phải dựa trên nguyên tắc bình đẳng

    • Các bên tham gia hợp tác có quyền lợi và trách nhiệm ngang nhau, không có sự áp đặt hay chèn ép lẫn nhau.
    • Trong quan hệ quốc tế, các nước lớn không được lợi dụng sức mạnh để gây sức ép với các nước nhỏ.
    • Trong kinh doanh, doanh nghiệp lớn không nên độc quyền hay thao túng thị trường để chèn ép doanh nghiệp nhỏ.
  2. Hai bên cùng có lợi

    • Mỗi bên khi tham gia hợp tác đều có lợi ích thiết thực, tránh tình trạng một bên hưởng lợi còn bên kia bị thiệt hại.
    • Ví dụ: Trong quan hệ thương mại, một hợp đồng xuất nhập khẩu phải đảm bảo cả hai bên đều có lợi về giá cả, chất lượng và dịch vụ.
  3. Không làm phương hại đến lợi ích của những người khác

    • Hợp tác không được gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, xã hội hay cộng đồng khác.
    • Ví dụ: Một dự án đầu tư nước ngoài vào Việt Nam phải đảm bảo bảo vệ môi trường, không gây ô nhiễm ảnh hưởng đến đời sống người dân xung quanh.
    • Trong hợp tác quốc tế, một quốc gia không nên theo đuổi lợi ích riêng bằng cách gây bất ổn khu vực hoặc làm tổn hại đến lợi ích của nước khác.

Ví dụ thực tiễn

  • Hợp tác ASEAN: Các nước trong khối cùng phát triển kinh tế, thương mại, đầu tư dựa trên nguyên tắc bình đẳng và cùng có lợi.
  • Hiệp định thương mại tự do (FTA): Các nước ký kết hiệp định dựa trên cam kết giảm thuế, tạo thuận lợi cho nhau nhưng vẫn đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên tham gia.

Kết luận

Hợp tác cùng phát triển chỉ bền vững khi các bên bình đẳng, cùng có lợi và không gây tổn hại đến lợi ích chung. Đây là nguyên tắc quan trọng giúp đảm bảo sự phát triển công bằng, lâu dài trong mọi lĩnh vực từ kinh tế đến chính trị, xã hội.


Câu 469:

17/06/2026

Biện pháp nào sau đây được sử dụng trong bảo vệ đất ở đồng bằng nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Biện pháp được sử dụng trong bảo vệ đất ở đồng bằng nước ta là thâm canh, nâng cao hiệu quả sử dụng đất, canh tác hợp lí, chống bạc màu, glay, nhiễm mặn, nhiễm phèn, chống ô nhiễm đất...

→ B đúng 

- A sai vì ruộng bậc thang thường được áp dụng ở vùng đồi núi để chống xói mòn, trong khi đồng bằng chủ yếu đối mặt với vấn đề lũ lụt và ngập úng. Các biện pháp bảo vệ đất ở đồng bằng tập trung vào việc cải tạo hệ thống thủy lợi và kiểm soát dòng chảy.

- C sai vì phương pháp này chủ yếu áp dụng cho vùng đồi núi để chống xói mòn, trong khi ở đồng bằng, việc cải thiện chất lượng đất và kiểm soát lũ lụt là ưu tiên chính. Các biện pháp như xây dựng hệ thống thủy lợi hoặc cải tạo đất được sử dụng nhiều hơn ở đồng bằng.

- D sai vì phương pháp này chủ yếu áp dụng để chống xói mòn ở khu vực đồi núi, trong khi ở đồng bằng, các biện pháp như xây dựng hệ thống thủy lợi và cải tạo đất là phù hợp hơn để bảo vệ đất.

Đất đai ở các vùng đồng bằng của Việt Nam, đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) và Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH), rất quan trọng đối với sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, một trong những mối đe dọa lớn đối với đất ở đồng bằng là hiện tượng nhiễm mặn. Vì vậy, biện pháp chống nhiễm mặn là một giải pháp quan trọng trong bảo vệ đất.

  1. Nguyên nhân gây nhiễm mặn ở đồng bằng

    • Nước biển dâng do biến đổi khí hậu làm tăng xâm nhập mặn vào đất liền.
    • Mùa khô kéo dài khiến nước ngọt từ sông ngòi, kênh rạch giảm, tạo điều kiện cho nước mặn xâm nhập.
    • Hoạt động khai thác nước ngầm quá mức gây sụt lún đất, tạo điều kiện cho nước biển tràn vào.
    • Sự thay đổi dòng chảy của sông Mekong do xây dựng đập thủy điện ở thượng nguồn làm giảm lượng nước ngọt chảy về ĐBSCL.
  2. Tác hại của nhiễm mặn đối với đất

    • Làm thoái hóa đất, mất độ phì nhiêu, giảm khả năng canh tác.
    • Gây ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là cây lúa, cây ăn trái.
    • Tác động đến sinh hoạt của người dân do thiếu nước ngọt.
  3. Biện pháp chống nhiễm mặn để bảo vệ đất

    • Xây dựng hệ thống đê, cống, kênh mương để kiểm soát nước mặn xâm nhập.
    • Trồng rừng ngập mặn ven biển để giảm tác động của nước biển dâng.
    • Xây dựng hồ chứa nước ngọt, kênh dẫn nước để đảm bảo cung cấp nước cho sản xuất.
    • Thay đổi cơ cấu cây trồng, sử dụng giống lúa chịu mặn và luân canh cây trồng hợp lý.
    • Áp dụng kỹ thuật tưới tiêu hợp lý, tránh lấy nước nhiễm mặn vào đồng ruộng.

Ví dụ thực tế

  • Hệ thống cống kiểm soát mặn Cái Lớn - Cái Bé (Kiên Giang) giúp ngăn nước mặn xâm nhập vào ĐBSCL.
  • Mô hình luân canh lúa - tôm ở Bạc Liêu giúp tận dụng đất trong điều kiện nhiễm mặn.

Kết luận

Chống nhiễm mặn là biện pháp quan trọng trong bảo vệ đất ở đồng bằng nước ta, giúp duy trì độ phì nhiêu của đất, bảo vệ sản xuất nông nghiệp và đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân.


Câu 470:

17/06/2026

Điểm nổi bật của nền kinh tế Trung Quốc trong thời kì đổi mới (1978 - 2000) là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đây là bước chuyển quan trọng từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang thị trường, kết hợp giữa sự chỉ đạo của nhà nước và cơ chế thị trường, giúp Trung Quốc phát triển nhanh chóng và mở cửa với thế giới.

→ D đúng 

- A sai vì trong giai đoạn này, Trung Quốc chủ yếu tập trung vào cải cách mở cửa, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển khu vực kinh tế ngoài nhà nước, thay vì hoàn toàn chuyển sang một nền kinh tế thị trường tự do.

- B sai vì trong giai đoạn này, Trung Quốc đã chuyển sang áp dụng các chính sách thị trường, cải cách doanh nghiệp nhà nước và khuyến khích đầu tư tư nhân, thay vì duy trì hoàn toàn hệ thống kế hoạch hóa tập trung.

- C sai vì Trung Quốc vẫn duy trì sự kiểm soát của nhà nước đối với các ngành chiến lược, đồng thời kết hợp nền kinh tế thị trường với các yếu tố kế hoạch hóa, thay vì hoàn toàn theo tự do thị trường.

Từ năm 1978, Trung Quốc tiến hành công cuộc cải cách và mở cửa dưới sự lãnh đạo của Đặng Tiểu Bình. Điểm nổi bật nhất trong giai đoạn này là việc xây dựng nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa, kết hợp giữa cơ chế thị trường và sự quản lý của nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

  1. Chuyển đổi mô hình kinh tế

    • Trước 1978, Trung Quốc theo mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, nhà nước kiểm soát toàn bộ nền kinh tế.
    • Sau 1978, Trung Quốc chuyển sang nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa, cho phép kinh tế tư nhân và thị trường phát triển nhưng vẫn có sự quản lý của nhà nước.
  2. Các chính sách cải cách kinh tế quan trọng

    • Khoán sản phẩm trong nông nghiệp (từ năm 1981): Giao ruộng đất cho nông dân sử dụng lâu dài, giúp sản lượng lương thực tăng nhanh.
    • Thành lập đặc khu kinh tế (từ năm 1980): Mở cửa các khu vực như Thâm Quyến, Chu Hải, Hạ Môn để thu hút đầu tư nước ngoài.
    • Cải cách doanh nghiệp nhà nước: Cho phép doanh nghiệp tự chủ, khuyến khích doanh nghiệp tư nhân phát triển.
    • Mở rộng thương mại quốc tế: Trung Quốc gia nhập WTO năm 2001, khẳng định vị thế trên thị trường thế giới.
  3. Kết quả của cải cách kinh tế

    • Tăng trưởng GDP nhanh chóng, bình quân trên 9%/năm trong thập kỷ 1990.
    • Đời sống nhân dân cải thiện, tỷ lệ nghèo đói giảm mạnh.
    • Trung Quốc trở thành công xưởng của thế giới, thu hút vốn FDI lớn nhất thế giới.
    • Cơ sở hạ tầng phát triển mạnh, các thành phố lớn như Thượng Hải, Bắc Kinh trở thành trung tâm kinh tế toàn cầu.
  4. Sự khác biệt so với mô hình kinh tế tư bản chủ nghĩa

    • Nhà nước vẫn giữ vai trò điều tiết, kiểm soát các lĩnh vực quan trọng như tài chính, năng lượng, viễn thông.
    • Định hướng phát triển kinh tế phải gắn với mục tiêu xã hội chủ nghĩa, không hoàn toàn thả nổi theo cơ chế thị trường.

Kết luận

Sự xây dựng nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa là điểm nổi bật nhất trong thời kỳ đổi mới của Trung Quốc (1978 - 2000). Mô hình này giúp Trung Quốc đạt được tăng trưởng kinh tế nhanh, phát triển mạnh về công nghiệp và thương mại, đồng thời vẫn duy trì sự kiểm soát của nhà nước trong các lĩnh vực trọng yếu. Đây là nền tảng giúp Trung Quốc vươn lên thành cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới.


Câu 471:

17/06/2026

Gió mùa Tây Nam xuất phát từ cao áp cận chí tuyến nửa cầu Nam xâm nhập vào nước ta vào thời gian

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Lúc này bán cầu Bắc nóng lên mạnh, tạo ra áp thấp thu hút gió từ nửa cầu Nam di chuyển qua xích đạo và đổi hướng thành gió mùa Tây Nam.

→ B đúng 

- A sai vì do lúc này áp thấp Ấn Độ - Myanma chưa phát triển mạnh, lực hút gió yếu. Chủ yếu là gió Tây Nam xuất phát từ áp cao cận chí tuyến Nam kết hợp tín phong bán cầu Nam vượt xích đạo đổi hướng.

- C sai vì do áp thấp Ấn Độ - Myanma phát triển mạnh, hút gió từ vịnh Bengal và biển Đông vào nước ta, thay vì từ cao áp cận chí tuyến Nam.

- D sai vì áp thấp Ấn Độ - Myanma phát triển mạnh, hút gió từ áp cao Nam Á (tây bắc Ấn Độ) và vịnh Bengal vào nước ta. Khi đó, gió Tây Nam chủ yếu có nguồn gốc từ khu vực này, không còn xuất phát từ cao áp cận chí tuyến Nam.

Gió mùa Tây Nam là một trong hai loại gió mùa chính ảnh hưởng đến Việt Nam, xuất phát từ cao áp cận chí tuyến ở nửa cầu Nam. Loại gió này bắt đầu hoạt động mạnh vào khoảng giữa và cuối mùa hạ (tháng 5 đến tháng 10) và mang theo lượng ẩm lớn từ biển vào đất liền, gây ra mưa nhiều ở nước ta.

  1. Nguồn gốc

    • Gió mùa Tây Nam hình thành do sự chênh lệch áp suất giữa khu vực cao áp cận chí tuyến Nam bán cầu (khoảng vĩ độ 30° Nam) và vùng thấp áp nhiệt đới ở khu vực châu Á, đặc biệt là vùng áp thấp Ấn - Miến (Myanmar và Ấn Độ) và áp thấp Bắc Bộ của Việt Nam.
    • Do sự dịch chuyển của Mặt Trời về phía Bắc trong mùa hạ, áp thấp ở lục địa châu Á phát triển mạnh, hút gió từ Nam bán cầu vượt qua xích đạo, đổi hướng trở thành gió Tây Nam khi đến Việt Nam.
  2. Tác động của địa hình và biển

    • Khi thổi qua Ấn Độ Dương, gió mùa Tây Nam mang theo lượng ẩm lớn, gây ra những trận mưa dông mạnh khi đến đất liền.
    • Địa hình nước ta có dãy Trường Sơn, Tây Nguyên và dãy Hoàng Liên Sơn làm cản trở luồng gió này, khiến mưa tập trung nhiều ở Nam Bộ, Tây Nguyên và vùng ven biển Trung Bộ.
    • Ngoài ra, do hoạt động của hoàn lưu gió mùa, một phần gió Tây Nam sau khi đi qua biển Đông lại trở thành gió Đông Nam khi đến Bắc Bộ, gây mưa ở khu vực này.
  3. Thời gian hoạt động

    • Gió mùa Tây Nam hoạt động mạnh nhất vào giữa và cuối mùa hạ (tháng 6 - tháng 9), khi áp thấp châu Á phát triển cực đại.
    • Đến tháng 10, khi áp thấp suy yếu dần và gió mùa Đông Bắc bắt đầu xuất hiện, gió Tây Nam giảm dần cường độ và chấm dứt.
  4. Ảnh hưởng đến khí hậu và sản xuất

    • Gây ra mùa mưa chính ở Nam Bộ và Tây Nguyên, thuận lợi cho nông nghiệp nhưng cũng có thể gây lũ lụt.
    • Ảnh hưởng đến hoạt động hàng hải, gây sóng lớn trên biển Đông.
    • Tạo điều kiện cho sự hình thành của bão và áp thấp nhiệt đới trên biển.

Như vậy, gió mùa Tây Nam đóng vai trò quan trọng trong chế độ mưa và thời tiết của Việt Nam trong mùa hạ, góp phần tạo nên sự phân hóa khí hậu theo vùng miền.


Câu 472:

17/06/2026

Ý nghĩa của những thành tựu trong công cuộc xây dựng Chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô (1945-1975) là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Từ năm 1945 đến năm 1975, nhân dân Liên xô tiến hành công cuộc khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh và xây dựng chủ nghĩa xã hội và dạt được những thành tựu to lớn. Những thành tựu hết sức to lớn đó đã làm đảo lộn chiến lược toàn cầu của Mỹ. Thể hiện tính ưu việt của chủ nghĩa xã hội. Phát triển kinh tế nâng cao đời sống nhân dân, củng cố quốc phòng

→ A đúng 

- B sai vì vẫn tồn tại hạn chế, cạnh tranh với CNTB và chịu tác động từ bối cảnh quốc tế.

- C sai vì ý nghĩa phải phản ánh tác động sâu rộng hơn, như củng cố vai trò Liên Xô, ảnh hưởng đến phong trào CNXH thế giới.

- D sai vì Mỹ vẫn duy trì vị thế siêu cường, tiếp tục thực hiện Chiến tranh Lạnh và cạnh tranh với Liên Xô trên nhiều mặt trận.

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai (1945), Liên Xô bước vào giai đoạn khôi phục và xây dựng chủ nghĩa xã hội, đạt được nhiều thành tựu to lớn trong các lĩnh vực kinh tế, khoa học - kỹ thuật, quân sự và đời sống nhân dân. Những thành tựu này có ý nghĩa quan trọng trên cả phạm vi quốc tế và trong nước, cụ thể như sau:

1. Đảo lộn chiến lược toàn cầu của Mỹ

  • Sau chiến tranh, Mỹ thực hiện chiến lược bao vây, ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội, nhưng sự phát triển mạnh mẽ của Liên Xô đã làm suy yếu âm mưu này.
  • Việc Liên Xô nhanh chóng khôi phục kinh tế, đặc biệt là chế tạo thành công bom nguyên tử (1949), đã phá vỡ thế độc quyền vũ khí hạt nhân của Mỹ, buộc Mỹ phải thay đổi chiến lược đối phó.
  • Liên Xô trở thành trung tâm của hệ thống xã hội chủ nghĩa, tạo động lực cho phong trào giải phóng dân tộc và cách mạng trên thế giới.

2. Thể hiện tính ưu việt của chủ nghĩa xã hội

  • Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Liên Xô, đất nước này đạt được nhiều thành tựu vượt bậc, đặc biệt trong công nghiệp nặng, khoa học - kỹ thuật và quân sự.
  • Liên Xô trở thành cường quốc vũ trụ với việc phóng thành công vệ tinh nhân tạo đầu tiên Sputnik 1 (1957) và đưa con người bay vào vũ trụ (1961).
  • Hệ thống giáo dục, y tế và phúc lợi xã hội phát triển mạnh, đảm bảo cuộc sống tốt hơn cho người dân so với nhiều nước tư bản.

3. Phát triển kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân

  • Liên Xô nhanh chóng khôi phục kinh tế sau chiến tranh, đến năm 1950, sản lượng công nghiệp tăng 73% so với trước chiến tranh.
  • Trong giai đoạn 1950-1975, Liên Xô tiếp tục phát triển mạnh mẽ, trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới sau Mỹ.
  • Đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện với nhà ở, giáo dục, y tế miễn phí, giảm khoảng cách giàu nghèo.

4. Củng cố quốc phòng, bảo vệ hòa bình thế giới

  • Sự lớn mạnh của Liên Xô về quân sự, đặc biệt là sức mạnh hạt nhân, giúp duy trì thế cân bằng chiến lược với Mỹ, ngăn chặn nguy cơ chiến tranh thế giới mới.
  • Liên Xô tích cực ủng hộ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh, góp phần làm suy yếu chủ nghĩa thực dân.
  • Với vai trò là một siêu cường, Liên Xô trở thành đối trọng quan trọng của Mỹ trong trật tự thế giới hai cực, giúp bảo vệ nền hòa bình và ổn định toàn cầu.

Như vậy, những thành tựu trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô từ 1945 đến 1975 không chỉ giúp nước này phát triển mạnh mẽ mà còn có tác động to lớn đến cục diện thế giới, thể hiện tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa.


Câu 473:

17/06/2026

Sông ngòi nước ta chủ yếu là sông nhỏ, chủ yếu do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sông ngòi nước ta chủ yếu là sông nhỏ, chủ yếu do mưa cắt xẻ địa hình, lãnh thổ hẹp ngang, ít sông hình thành do đứt gãy kiến tạo.

→ D đúng 

- A sai vì do khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với mưa theo mùa, địa hình dốc làm sông ngắn và dòng chảy nhanh. Trong khi đó, lãnh thổ hẹp ngang, địa hình chia cắt hay mất lớp phủ thực vật chỉ ảnh hưởng đến dòng chảy, không quyết định kích thước sông.

- B sai vì do địa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích, sông có độ dốc lớn, chiều dài ngắn và lưu vực hẹp. Trong khi đó, mưa theo mùa, lãnh thổ hẹp ngang hay cấu trúc địa hình đa dạng chỉ ảnh hưởng đến chế độ nước và dòng chảy chứ không quyết định kích thước sông.

- C sai vì do lãnh thổ hẹp ngang, địa hình dốc và bị chia cắt mạnh, làm sông ngắn và lưu vực nhỏ. Trong khi đó, chế độ mưa phân mùa, lịch sử phát triển lãnh thổ kéo dài hay địa hình nhiều đồi núi chỉ ảnh hưởng đến dòng chảy và sự phân bố sông, không quyết định kích thước sông.

Hệ thống sông ngòi ở Việt Nam có đặc điểm chủ yếu là sông nhỏ, ngắn và phân bố dày đặc trên khắp lãnh thổ. Điều này xuất phát từ các yếu tố tự nhiên như khí hậu, địa hình và cấu trúc địa chất.

1. Sông ngắn, nhỏ chủ yếu do mưa cắt xẻ địa hình

  • Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa trung bình hàng năm cao (từ 1.500 - 2.500 mm), đặc biệt trong mùa mưa.
  • Lượng mưa lớn tạo ra dòng chảy mạnh, làm xói mòn và cắt xẻ địa hình, hình thành nhiều sông nhỏ và ngắn, thay vì những dòng sông dài, rộng như ở các khu vực có địa hình bằng phẳng hơn.
  • Sự chia cắt địa hình do mưa kết hợp với các dãy núi cao ở phía Tây khiến các con sông thường có lưu vực hẹp, độ dốc lớn và dòng chảy không ổn định.

2. Lãnh thổ hẹp ngang, sông ngắn và dốc

  • Lãnh thổ Việt Nam có hình dáng hẹp ngang, với chiều rộng trung bình chỉ từ 50 - 200 km.
  • Địa hình chủ yếu là đồi núi, chiếm khoảng 3/4 diện tích, chạy dọc theo chiều dài đất nước từ Bắc xuống Nam.
  • Hầu hết các con sông bắt nguồn từ vùng núi phía Tây, chảy theo hướng Tây - Đông hoặc Tây Bắc - Đông Nam ra biển Đông, khiến chiều dài sông bị hạn chế, không thể hình thành những con sông dài như ở Trung Quốc hay Nga.

3. Ít sông hình thành do đứt gãy kiến tạo

  • Một số sông lớn trên thế giới, như sông Nile (châu Phi) hay sông Hồng (Việt Nam), hình thành do các đứt gãy kiến tạo.
  • Ở Việt Nam, dù có một số sông chịu ảnh hưởng của đứt gãy như sông Hồng, sông Đà, nhưng phần lớn sông vẫn chủ yếu do nước mưa bào mòn địa hình mà tạo thành.
  • Vì vậy, sông ngòi Việt Nam mang đặc trưng nhiều sông nhỏ, dòng chảy không quá ổn định, thường có lũ vào mùa mưa và cạn kiệt vào mùa khô.

4. Tác động đến tự nhiên và kinh tế

  • Sông ngòi nhỏ và dốc khiến lũ lụt dễ xảy ra vào mùa mưa, ảnh hưởng đến đời sống và sản xuất nông nghiệp.
  • Tuy nhiên, hệ thống sông ngòi vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước, thủy điện, giao thông và phát triển kinh tế của đất nước.

Như vậy, đặc điểm sông ngòi Việt Nam chủ yếu là nhỏ, ngắn, do mưa cắt xẻ địa hình và lãnh thổ hẹp ngang, ít sông hình thành từ đứt gãy kiến tạo. Điều này phản ánh rõ rệt sự tác động của tự nhiên đến sự phát triển địa hình và thủy văn của nước ta.


Câu 474:

17/06/2026

Nhận định nào sau đây đúng với hoạt động của các nhân tố hình thành đất?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Các nhân tố hình thành đất (đá mẹ, khí hậu, sinh vật, địa hình, thời gian và con người) có mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại, cùng quyết định tính chất và sự phát triển của đất. Sự thay đổi của một nhân tố có thể ảnh hưởng đến các nhân tố khác, làm biến đổi quá trình hình thành đất.

→ C đúng 

- A sai vì đất được hình thành dưới sự ảnh hưởng tổng hợp, liên tục của nhiều nhân tố cùng lúc.

- B sai vì ảnh hưởng đồng thời và tương tác lẫn nhau trong suốt quá trình hình thành và phát triển đất. Sự biến đổi của một nhân tố có thể làm thay đổi vai trò của các nhân tố khác, khiến quá trình diễn ra linh hoạt, không theo một trình tự nhất định.

- D sai vì có mối quan hệ chặt chẽ và tác động qua lại lẫn nhau, ví dụ khí hậu ảnh hưởng đến phong hóa đá mẹ, sinh vật tác động đến thành phần dinh dưỡng đất. Do đó, nhận định "không ảnh hưởng nhau" là sai vì sự thay đổi của một nhân tố có thể làm biến đổi toàn bộ quá trình hình thành đất.

Các nhân tố hình thành đất bao gồm đá mẹ, khí hậu, sinh vật, địa hình, thời gian và con người. Các nhân tố này không hoạt động độc lập mà có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, ảnh hưởng lẫn nhau trong quá trình hình thành và phát triển đất.

1. Đá mẹ – Nền tảng của sự hình thành đất

  • Đá mẹ cung cấp vật liệu khoáng, quyết định thành phần cơ giới và một phần tính chất hóa học của đất.
  • Tuy nhiên, sự phong hóa và biến đổi của đá mẹ lại phụ thuộc vào khí hậu, sinh vật và thời gian.

2. Khí hậu – Nhân tố ảnh hưởng mạnh mẽ

  • Nhiệt độ và lượng mưa tác động đến quá trình phong hóa đá mẹ, quyết định tốc độ hình thành đất.
  • Ở vùng khí hậu nóng ẩm, quá trình phong hóa diễn ra nhanh hơn, đất có lớp phủ dày hơn so với vùng lạnh khô.
  • Khí hậu cũng ảnh hưởng đến hoạt động của sinh vật và sự tích lũy chất hữu cơ trong đất.

3. Sinh vật – Tác nhân thúc đẩy quá trình hình thành đất

  • Vi khuẩn, nấm, động vật và thực vật tham gia vào quá trình phong hóa và phân hủy vật chất hữu cơ, hình thành mùn đất.
  • Thảm thực vật khác nhau sẽ tạo ra các loại đất khác nhau, ví dụ: rừng nhiệt đới giúp tạo đất feralit, còn đồng cỏ hình thành đất đen giàu dinh dưỡng.

4. Địa hình – Ảnh hưởng đến sự phân bố đất

  • Địa hình quyết định sự xói mòn, bồi tụ và mức độ tích lũy vật chất trong đất.
  • Ở vùng núi, do độ dốc lớn, quá trình rửa trôi diễn ra mạnh, đất thường nghèo dinh dưỡng hơn so với vùng đồng bằng.

5. Thời gian – Yếu tố quyết định mức độ phát triển của đất

  • Đất mới hình thành còn chịu ảnh hưởng mạnh của đá mẹ, trong khi đất lâu đời đã bị biến đổi nhiều dưới tác động của khí hậu và sinh vật.
  • Quá trình hình thành đất có thể kéo dài hàng trăm đến hàng nghìn năm.

6. Con người – Nhân tố tác động mạnh mẽ

  • Con người có thể cải tạo hoặc làm thoái hóa đất thông qua canh tác, tưới tiêu, bón phân hoặc phá rừng.
  • Việc trồng cây phủ xanh đồi trọc giúp cải thiện chất lượng đất, trong khi khai thác rừng bừa bãi có thể làm đất bạc màu, xói mòn.

Kết luận

Tất cả các nhân tố trên không tồn tại riêng lẻ mà có sự tác động qua lại, tạo nên sự hình thành và phát triển của đất. Sự thay đổi của một nhân tố có thể làm thay đổi đặc điểm đất, thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa các nhân tố hình thành đất.


Câu 475:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng ý nghĩa thắng lợi của phong trào đấu tranh ở Môdămbích và Ănggôla năm 1975?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Năm 1975, với thắng lợi của nhân dân Môdămbích và Ănggôla trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân Bồ Đào Nha, chủ nghĩa thực dân cũ ở Châu Phi cùng hệ thống thuộc địa của nó về cơ bản bị tan rã.

Nội dung phản ánh đúng ý nghĩa thắng lợi của phong trào đấu tranh ở Môdămbích và Ănggôla năm 1975 là góp phần làm cho chủ nghĩa thực dân cũ ở Châu Phi về cơ bản bị tan rã.

→ C đúng 

- A sai vì đánh dấu sự sụp đổ ách thống trị của thực dân Bồ Đào Nha và giành độc lập dân tộc, không trực tiếp liên quan đến việc xóa bỏ chế độ phân biệt chủng tộc Apacthai, vốn diễn ra chủ yếu ở Nam Phi và Nam Rhodesia (Zimbabwe).

- B sai vì đánh dấu sự giành độc lập từ Bồ Đào Nha, không liên quan đến việc thành lập nước Cộng hòa Nam Phi, vốn do chính quyền phân biệt chủng tộc ở Nam Phi tuyên bố năm 1961.

- D sai vì đánh dấu giai đoạn kết thúc quá trình giải phóng thuộc địa ở châu Phi, chứ không phải mở đầu. Phong trào đấu tranh giành độc lập ở châu Phi đã bắt đầu từ những năm 1950 với sự kiện Ai Cập giành độc lập năm 1952 và làn sóng giải phóng tại Bắc Phi.

Thắng lợi của phong trào đấu tranh giành độc lập ở Môdămbích và Ănggôla vào năm 1975 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử châu Phi, thể hiện sự tan rã cơ bản của chủ nghĩa thực dân cũ trên lục địa này.

1. Hoàn cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, phong trào đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân bùng nổ mạnh mẽ trên khắp châu Phi.
  • Trong khi nhiều nước đã giành độc lập vào những năm 1960, các nước do thực dân Bồ Đào Nha cai trị như Môdămbích và Ănggôla vẫn tiếp tục cuộc chiến kéo dài.
  • Đến năm 1974, do cuộc Cách mạng hoa cẩm chướng ở Bồ Đào Nha, chính quyền thực dân suy yếu, tạo điều kiện cho phong trào đấu tranh ở các thuộc địa giành thắng lợi.

2. Ý nghĩa của thắng lợi năm 1975

  • Chấm dứt chế độ thực dân Bồ Đào Nha ở châu Phi: Cả Môdămbích và Ănggôla đều tuyên bố độc lập vào năm 1975, kết thúc hơn 400 năm cai trị của thực dân Bồ Đào Nha.
  • Chủ nghĩa thực dân cũ bị tan rã cơ bản: Sau sự kiện này, hầu hết các nước châu Phi đã giành được độc lập, chỉ còn một số ít khu vực vẫn chịu sự thống trị của thực dân mới hoặc chế độ phân biệt chủng tộc.
  • Thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới: Thắng lợi của Môdămbích và Ănggôla cổ vũ phong trào đấu tranh ở Nam Phi, Namibia và Zimbabwe, góp phần vào sự sụp đổ của chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid.
  • Tác động đến cục diện chiến tranh Lạnh: Các nước này sau khi độc lập trở thành đồng minh của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, làm thay đổi tương quan lực lượng ở châu Phi.

3. Kết luận

Thắng lợi của phong trào đấu tranh ở Môdămbích và Ănggôla năm 1975 không chỉ giúp các dân tộc này giành lại quyền tự chủ mà còn đánh dấu sự sụp đổ cơ bản của chủ nghĩa thực dân cũ ở châu Phi. Đây là sự kiện quan trọng trong lịch sử giải phóng dân tộc thế giới.


Câu 476:

17/06/2026

Ngày 12/10/1945 gắn liền với sự kiện nào của lịch sử Lào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đây là ngày Chính phủ Lào Issara (Lào Tự do) chính thức ra mắt quốc dân và tuyên bố độc lập, khẳng định chủ quyền của Lào sau khi thoát khỏi sự thống trị của thực dân Pháp và phát xít Nhật.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì là ngày Chính phủ Lào Issara (Lào tự do) được thành lập. Nhân dân Lào đã nổi dậy giành chính quyền trong tháng 8 và 9/1945, trong bối cảnh Nhật Bản đầu hàng Đồng minh.

Ngày 12/10/1945 là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử Lào khi Chính phủ Lào ra mắt quốc dân và tuyên bố độc lập, đánh dấu sự ra đời của nước Lào độc lập sau hàng thập kỷ chịu ách thống trị của thực dân Pháp và phát xít Nhật.

1. Hoàn cảnh lịch sử

  • Trước năm 1945, Lào là thuộc địa của Pháp trong Liên bang Đông Dương.
  • Trong Thế chiến thứ hai, Nhật Bản chiếm Đông Dương, tạo điều kiện để phong trào yêu nước ở Lào phát triển mạnh mẽ.
  • Tháng 8/1945, Nhật đầu hàng Đồng minh, quân Pháp tìm cách quay lại Đông Dương, trong khi lực lượng yêu nước Lào tận dụng thời cơ để giành chính quyền.

2. Diễn biến sự kiện

  • Ngày 12/10/1945, Chính phủ Lâm thời Lào chính thức ra mắt quốc dân và tuyên bố độc lập.
  • Hoàng thân Phetsarath được cử làm Thủ tướng, lãnh đạo chính phủ mới.
  • Quốc hiệu mới của Lào là "Lào Issara" (Lào Tự do), thể hiện tinh thần độc lập, tự chủ.

3. Ý nghĩa của sự kiện

  • Chấm dứt sự cai trị của thực dân Pháp: Lần đầu tiên trong lịch sử, Lào có một chính phủ độc lập, tự điều hành đất nước.
  • Thể hiện tinh thần yêu nước và đoàn kết dân tộc: Nhân dân Lào cùng chung tay giành chính quyền và xây dựng nhà nước mới.
  • Tạo tiền đề cho các cuộc đấu tranh sau này: Dù sau đó thực dân Pháp quay lại, sự kiện này đánh dấu bước khởi đầu quan trọng cho phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc, dẫn đến thắng lợi cuối cùng vào năm 1975 với sự ra đời của nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.

4. Kết luận

Sự kiện ngày 12/10/1945 là bước ngoặt lớn trong lịch sử Lào, mở ra một giai đoạn mới trong hành trình giành độc lập và phát triển của đất nước. Đây cũng là niềm tự hào của nhân dân Lào trong công cuộc đấu tranh chống thực dân, đế quốc.


Câu 477:

17/06/2026
Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Á, Phi và Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Á, Phi và Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã đưa tới sự ra đời của hơn 100 quốc gia độc lập.

→ A đúng 

- B sai vì chủ yếu dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân, giành độc lập cho các nước thuộc địa. Sự hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa chủ yếu gắn liền với sự mở rộng ảnh hưởng của Liên Xô và các nước Đông Âu.

- C sai vì Mỹ vẫn duy trì ảnh hưởng ở nhiều khu vực, can thiệp vào các nước mới độc lập. Chiến lược toàn cầu của Mỹ tiếp tục được điều chỉnh và thực hiện trong Chiến tranh Lạnh.

- D sai vì dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân và sự ra đời của nhiều quốc gia độc lập. Xu thế toàn cầu hóa chủ yếu bắt nguồn từ sự phát triển của khoa học - công nghệ, kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế từ cuối thế kỷ XX.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945), phong trào đấu tranh giành độc lập bùng nổ mạnh mẽ ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân cũ, đưa tới sự ra đời của hơn 100 quốc gia độc lập.

1. Nguyên nhân phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh

  • Hệ quả của Chiến tranh thế giới thứ hai: Nhiều nước đế quốc như Anh, Pháp, Hà Lan, Bồ Đào Nha suy yếu, không còn đủ sức duy trì hệ thống thuộc địa.
  • Ảnh hưởng của Cách mạng tháng Mười Nga và hệ thống xã hội chủ nghĩa: Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa ủng hộ mạnh mẽ phong trào đấu tranh của các dân tộc bị áp bức.
  • Tinh thần dân tộc trỗi dậy mạnh mẽ: Nhân dân các nước thuộc địa nhận thức rõ quyền tự do, độc lập và quyết tâm đứng lên đấu tranh.
  • Sự ủng hộ của Liên Hợp Quốc: Liên Hợp Quốc lên án chủ nghĩa thực dân, ủng hộ quyền tự quyết của các dân tộc.

2. Những thắng lợi tiêu biểu

  • Châu Á:
    • Ấn Độ, Indonesia, Việt Nam giành độc lập vào năm 1945 - 1949.
    • Phong trào chống thực dân Anh, Pháp lan rộng khắp khu vực.
  • Châu Phi:
    • Năm 1960, được gọi là “Năm châu Phi”, khi 17 quốc gia tuyên bố độc lập.
    • Các nước như Ai Cập (1952), Algérie (1962), Môdămbích và Ănggôla (1975) thoát khỏi ách cai trị của thực dân châu Âu.
  • Mỹ Latinh:
    • Các nước đấu tranh chống chế độ độc tài thân Mỹ, tiêu biểu là Cách mạng Cuba năm 1959, mở đầu cho phong trào giải phóng dân tộc trong khu vực.

3. Hệ quả và ý nghĩa

  • Hơn 100 quốc gia độc lập ra đời, làm thay đổi bản đồ chính trị thế giới.
  • Hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân cũ bị sụp đổ, mở đường cho phong trào chống chủ nghĩa thực dân mới.
  • Tác động mạnh đến cục diện Chiến tranh Lạnh, góp phần hình thành phong trào Không liên kết nhằm bảo vệ quyền lợi của các nước mới giành độc lập.
  • Thúc đẩy xu thế giải phóng dân tộc trên phạm vi toàn cầu, tạo tiền đề cho các nước thuộc địa phát triển kinh tế - xã hội.

4. Kết luận

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc sau Chiến tranh thế giới thứ hai là một sự kiện mang tính lịch sử, góp phần chấm dứt thời kỳ chủ nghĩa thực dân cũ và mở ra kỷ nguyên độc lập, tự do cho các dân tộc bị áp bức.


Câu 478:

17/06/2026

Đặc điểm nào sau đây chứng tỏ Việt Nam là đất nước nhiều đồi núi?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Việt Nam là đất nước nhiều đồi núi (3/4 diện tích lãnh thổ là đồi núi) nhưng chủ yếu là đồi núi thấp (địa hình dưới 1000m chiếm 85% diện tích lãnh thổ).

→ D đúng 

- A sai vì chỉ phản ánh sự phong phú về dạng địa hình (đồng bằng, đồi núi, cao nguyên...). Việt Nam là đất nước nhiều đồi núi vì địa hình đồi núi chiếm khoảng ¾ diện tích lãnh thổ.

- B sai vì địa hình đồi núi nói chung (bao gồm núi thấp, đồi, cao nguyên) chiếm khoảng ¾ diện tích cả nước.

- C sai vì Việt Nam được coi là đất nước nhiều đồi núi vì dạng địa hình này chiếm khoảng ¾ diện tích lãnh thổ.

Một trong những đặc điểm nổi bật chứng tỏ Việt Nam là đất nước có địa hình đồi núi chiếm ưu thế chính là đồi núi chiếm khoảng 3/4 diện tích lãnh thổ. Điều này có ảnh hưởng lớn đến tự nhiên, kinh tế và đời sống con người.

1. Địa hình đồi núi chiếm ưu thế trên bản đồ tự nhiên

  • Khoảng 3/4 diện tích lãnh thổ là đồi núi, trong đó chủ yếu là núi thấp dưới 1000m.
  • Địa hình phân bố không đồng đều, có xu hướng thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam.
  • Đồi núi trải dài từ Bắc vào Nam, với các dãy núi lớn như Hoàng Liên Sơn, Trường Sơn, Đông Triều, Bắc Sơn.

2. Đặc điểm địa hình đồi núi Việt Nam

  • Đồi núi thấp chiếm phần lớn: Khoảng 85% diện tích đồi núi là núi thấp (dưới 1000m), chỉ có một số đỉnh cao trên 2000m như Fansipan (3143m).
  • Sự chia cắt mạnh mẽ: Các dãy núi chạy dài, xen kẽ thung lũng hẹp, đồng bằng nhỏ hẹp, tạo nên sự phân hóa rõ rệt về tự nhiên.
  • Địa hình đa dạng: Gồm các khu vực núi cao, núi trung bình, đồi thấp, cao nguyên rộng lớn như Cao nguyên Tây Nguyên, Cao nguyên Mộc Châu, Cao nguyên Đồng Văn.

3. Ảnh hưởng của địa hình đồi núi đến tự nhiên và kinh tế

  • Khí hậu phân hóa theo độ cao: Khu vực núi cao có khí hậu mát mẻ hơn so với vùng đồng bằng.
  • Sông ngòi dốc, nhiều thác ghềnh: Ảnh hưởng đến giao thông, nhưng lại thuận lợi cho thủy điện.
  • Đất đai chủ yếu là đất dốc, dễ bị xói mòn, nhưng thích hợp cho phát triển cây công nghiệp (cà phê, chè, cao su).
  • Cản trở giao thông và phát triển kinh tế: Vùng núi xa xôi có điều kiện sống khó khăn hơn so với đồng bằng.

4. Kết luận

Việt Nam là quốc gia có địa hình đồi núi chiếm 3/4 diện tích, điều này ảnh hưởng lớn đến tự nhiên, khí hậu, thủy văn và phát triển kinh tế. Đây là đặc điểm quan trọng góp phần tạo nên sự đa dạng sinh thái và tài nguyên thiên nhiên phong phú của đất nước.


Câu 479:

17/06/2026

Nội dung nào không phản ánh đúng những bài học kinh nghiệm cách mạng Việt Nam có thể rút ra từ thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 chủ yếu diễn ra dưới hình thức đấu tranh vũ trang và khởi nghĩa giành chính quyền, không phải là cuộc đấu tranh công khai, hợp pháp trong khuôn khổ luật pháp của chế độ đương thời.

→ C đúng 

- A sai vì cách mạng Tháng Tám năm 1945 thắng lợi nhờ việc chớp đúng thời cơ khi phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh và chính quyền tay sai hoang mang, đồng thời huy động sức mạnh của toàn dân, phát động tổng khởi nghĩa trên phạm vi cả nước.

- B sai vì thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 cho thấy Đảng Cộng sản Đông Dương đã vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin, đặc biệt trong việc xác định nhiệm vụ cách mạng, tập hợp lực lượng và đề ra đường lối đấu tranh phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

- D sai vì thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 cho thấy vai trò quan trọng của Mặt trận Việt Minh trong việc tập hợp, đoàn kết mọi tầng lớp nhân dân, tạo nên sức mạnh tổng hợp để tiến hành tổng khởi nghĩa giành chính quyền.

Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho cách mạng Việt Nam, tuy nhiên, bài học "tập hợp, tổ chức lãnh đạo quần chúng nhân dân đấu tranh công khai, hợp pháp" không phản ánh đầy đủ và đúng bản chất của cuộc cách mạng này.

Thứ nhất, Cách mạng Tháng Tám là một cuộc tổng khởi nghĩa mang tính chất vũ trang và không diễn ra theo con đường đấu tranh công khai, hợp pháp. Trước khi Tổng khởi nghĩa nổ ra, Đảng Cộng sản Đông Dương hoạt động bí mật do bị thực dân Pháp và phát xít Nhật đàn áp. Trong suốt quá trình vận động cách mạng, nhiều hình thức đấu tranh như bãi công, biểu tình, phá kho thóc, diệt ác trừ gian… đã diễn ra dưới sự lãnh đạo của Việt Minh nhưng không theo khuôn khổ pháp luật của chính quyền đương thời.

Thứ hai, thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám đến từ việc kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh chính trị, đấu tranh vũ trang và nổi dậy giành chính quyền. Khi thời cơ đến vào tháng 8/1945, Đảng đã phát động toàn dân nổi dậy với phương thức đấu tranh quyết liệt, tận dụng khoảng trống quyền lực do quân Nhật đầu hàng Đồng minh. Nếu chỉ đấu tranh công khai, hợp pháp, cách mạng khó có thể giành thắng lợi nhanh chóng và triệt để như vậy.

Thứ ba, bài học quan trọng rút ra từ Cách mạng Tháng Tám là sự chủ động nắm bắt thời cơ, xây dựng lực lượng cách mạng vững mạnh và phát động quần chúng nổi dậy giành chính quyền. Đảng đã chuẩn bị kỹ lưỡng về tổ chức, tư tưởng và lực lượng qua các phong trào như Cao trào kháng Nhật cứu nước, phong trào Việt Minh… Đây là những hoạt động mang tính chất cách mạng triệt để, không bị giới hạn bởi khuôn khổ đấu tranh hợp pháp.

Như vậy, nếu chỉ nhấn mạnh bài học "tập hợp, tổ chức lãnh đạo quần chúng nhân dân đấu tranh công khai, hợp pháp" thì chưa phản ánh đúng thực tiễn lịch sử và những bài học quan trọng từ thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.


Câu 480:

17/06/2026

Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội sau năm 1991 tiếp tục được duy trì và đẩy mạnh ở những quốc gia nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội sau năm 1991 tiếp tục được duy trì và đẩy mạnh ở: Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Cu-ba.

→ A đúng 

- B sai vì sau năm 1991, mặc dù Liên Xô sụp đổ, Trung Quốc, Việt Nam, Lào và Campuchia vẫn kiên trì con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội, tiến hành cải cách kinh tế theo mô hình riêng, không từ bỏ định hướng xã hội chủ nghĩa.

- C sai vì sau năm 1991, Mông Cổ từ bỏ con đường chủ nghĩa xã hội và chuyển sang chế độ dân chủ đa đảng, kinh tế thị trường, trong khi Trung Quốc, Việt Nam và Lào tiếp tục kiên trì và đẩy mạnh công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.

- D sai vì Ấn Độ chưa bao giờ đi theo con đường chủ nghĩa xã hội mà thực hiện nền kinh tế hỗn hợp, trong khi Trung Quốc, Việt Nam và Lào tiếp tục kiên trì và đẩy mạnh công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội sau năm 1991.

Sau năm 1991, mặc dù Liên Xô và hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu sụp đổ, nhưng công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội (CNXH) vẫn được duy trì và đẩy mạnh ở một số quốc gia như Trung Quốc, Việt Nam, Lào và Cuba. Những nước này tiếp tục kiên định con đường CNXH nhưng có những điều chỉnh phù hợp với tình hình thực tiễn.

Trung Quốc là một trong những quốc gia tiên phong trong việc cải cách và mở cửa từ năm 1978, nhưng sau năm 1991, nước này tiếp tục đẩy mạnh công cuộc xây dựng CNXH mang đặc sắc Trung Quốc. Các chính sách cải cách kinh tế theo hướng kinh tế thị trường định hướng XHCN đã giúp Trung Quốc đạt được những thành tựu to lớn về kinh tế, khoa học – công nghệ, nâng cao đời sống nhân dân và gia tăng ảnh hưởng trên thế giới.

Việt Nam sau Đại hội Đảng lần thứ VI (1986) đã tiến hành công cuộc Đổi mới, nhưng sau 1991, Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh đường lối phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN. Với chính sách mở cửa, thu hút đầu tư nước ngoài, phát triển khoa học – công nghệ và nâng cao chất lượng đời sống nhân dân, Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng về kinh tế và xã hội, từng bước khẳng định vị thế trên trường quốc tế.

Lào cũng tiến hành công cuộc đổi mới theo mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN từ năm 1986, và sau năm 1991, nước này tiếp tục củng cố và phát triển nền kinh tế theo hướng mở cửa, hội nhập quốc tế nhưng vẫn đảm bảo vai trò lãnh đạo của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào. Nhờ chính sách phát triển hợp lý, Lào đã đạt được tăng trưởng kinh tế ổn định và cải thiện đáng kể đời sống nhân dân.

Cuba, dù chịu nhiều khó khăn do sự bao vây, cấm vận của Mỹ và sự sụp đổ của Liên Xô, vẫn kiên định con đường CNXH. Sau 1991, Cuba đã thực hiện một số cải cách kinh tế như cho phép sở hữu tư nhân trong một số lĩnh vực, mở rộng hợp tác với các nước để phát triển kinh tế. Tuy nhiên, đất nước này vẫn giữ vững nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, với các chính sách đảm bảo phúc lợi xã hội như giáo dục, y tế miễn phí.

Như vậy, dù có những điều chỉnh phù hợp với tình hình mới, các quốc gia trên vẫn duy trì và đẩy mạnh công cuộc xây dựng CNXH, chứng tỏ con đường này vẫn có sức sống mạnh mẽ trong thời đại ngày nay.


Câu 481:

17/06/2026

Các đô thị lớn ở châu Á phân bố chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nam Á, Đông Á và Đông Nam Á có dân số đông, kinh tế phát triển, nhiều đồng bằng trù phú và ven biển thuận lợi cho giao thương, tạo điều kiện cho các đô thị lớn tập trung và phát triển mạnh mẽ.

→ C đúng 

- A sai vì các đô thị lớn ở châu Á chủ yếu phân bố ở vùng ven biển, đồng bằng và những khu vực có điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế, trong khi Tây Á có nhiều hoang mạc, còn Đông Á và Đông Nam Á có nhiều vùng núi và hải đảo.

- B sai vì các đô thị lớn ở châu Á chủ yếu phân bố ở các vùng ven biển, đồng bằng trù phú và khu vực kinh tế phát triển, trong khi Nam Á, Đông Á và Tây Nam Á có nhiều khu vực núi cao, hoang mạc và nội địa, hạn chế sự phát triển đô thị lớn.

- D sai vì Bắc Á và Trung Á có khí hậu khắc nghiệt, địa hình rộng lớn nhưng dân cư thưa thớt, còn Đông Nam Á chủ yếu có nhiều đảo và bán đảo, trong khi các đô thị lớn ở châu Á thường tập trung ở đồng bằng ven biển và khu vực kinh tế phát triển.

Các đô thị lớn ở châu Á phân bố chủ yếu ở khu vực Nam Á, Đông Á và Đông Nam Á do nhiều yếu tố về địa lý, lịch sử, kinh tế và xã hội.

1. Điều kiện tự nhiên thuận lợi

  • Các khu vực Nam Á, Đông Á và Đông Nam Á có địa hình bằng phẳng, khí hậu ôn hòa, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp và phát triển kinh tế, từ đó tạo điều kiện cho đô thị hóa.
  • Các vùng ven biển như đồng bằng sông Hằng (Nam Á), châu thổ sông Dương Tử, Hoàng Hà (Đông Á) và đồng bằng sông Cửu Long (Đông Nam Á) có nguồn nước dồi dào, giao thông thuận tiện, thúc đẩy sự phát triển của các thành phố lớn.

2. Lịch sử phát triển lâu đời

  • Đông Á và Nam Á là cái nôi của nhiều nền văn minh lớn (Trung Quốc, Ấn Độ), nơi hình thành các trung tâm chính trị, kinh tế từ hàng ngàn năm trước.
  • Đông Nam Á cũng là khu vực giao thương quan trọng từ thời cổ đại, với nhiều đô thị phát triển nhờ vị trí nằm trên các tuyến đường biển quốc tế.

3. Dân số đông, nguồn lao động dồi dào

  • Các khu vực này có mật độ dân số cao nhất thế giới, cung cấp lực lượng lao động lớn cho quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa.
  • Sự di cư từ nông thôn ra thành thị đã làm gia tăng quy mô các đô thị lớn như Mumbai (Ấn Độ), Bắc Kinh, Thượng Hải (Trung Quốc), Jakarta (Indonesia), Bangkok (Thái Lan)…

4. Phát triển kinh tế và công nghiệp

  • Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) là trung tâm công nghiệp và công nghệ cao của thế giới, thúc đẩy sự phát triển của các đô thị như Tokyo, Seoul, Thượng Hải.
  • Nam Á (đặc biệt là Ấn Độ) có các đô thị lớn như Mumbai, Delhi, Bangalore, phát triển mạnh trong các lĩnh vực tài chính, công nghệ thông tin.
  • Đông Nam Á có các đô thị lớn như Jakarta, Bangkok, Hồ Chí Minh, Manila với nền kinh tế đa dạng, từ công nghiệp chế biến đến du lịch và dịch vụ.

5. Giao thông và thương mại phát triển

  • Các thành phố lớn nằm gần các tuyến đường biển quan trọng (Singapore, Hong Kong, Thượng Hải) hoặc là trung tâm giao thương lớn (Dubai, Bangkok).
  • Hệ thống cảng biển, sân bay hiện đại giúp các đô thị này trở thành điểm trung chuyển hàng hóa và tài chính toàn cầu.

Như vậy, do điều kiện tự nhiên thuận lợi, lịch sử phát triển lâu đời, dân số đông, kinh tế phát triển và vị trí giao thương quan trọng, các đô thị lớn ở châu Á chủ yếu tập trung ở Nam Á, Đông Á và Đông Nam Á.


Câu 482:

17/06/2026

Nguyên nhân khách quan nào dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

- Nguyên nhân chủ quan:

+ Tinh thần yêu nước, đoàn kết, ý chí bất khuất của người Việt.

+ Các cuộc bảo vệ độc lập dân tộc của Việt Nam mang tính chính nghĩa.

+ Kế sách đánh giặc đúng đắn, linh hoạt, nghệ thuật quân sự độc đáo, sáng tạo.

+ Có sự lãnh đạo của các tướng lĩnh mưu lược, tài giỏi.

- Nguyên nhân khách quan:

+ Các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang mang tính phi nghĩa.

+ Quân giặc gặp nhiều khó khăn trong quá trình xâm lược, như: đường hành quân xa, thiếu lương thực, không quen địa hình và điều kiện tự nhiên nhiên của Đại Việt,…

→ C đúng 

- A sai vì tính chính nghĩa là yếu tố thuộc về tinh thần và ý chí của dân tộc Việt Nam, không phải là nguyên nhân khách quan, trong khi các nguyên nhân khách quan thường bao gồm điều kiện địa lý, thời cơ lịch sử và tương quan lực lượng.

- B sai vì tinh thần yêu nước, đoàn kết, ý chí bất khuất là yếu tố chủ quan thuộc về con người Việt Nam, trong khi nguyên nhân khách quan thường liên quan đến điều kiện địa lý, thời cơ lịch sử và tình hình quốc tế.

- D sai vì sự lãnh đạo của các tướng lĩnh mưu lược, tài giỏi là yếu tố chủ quan, xuất phát từ con người và chiến lược của Việt Nam, trong khi nguyên nhân khách quan thường liên quan đến địa lý, thời cơ lịch sử và tình hình quốc tế.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam không chỉ là do quân giặc gặp nhiều khó khăn trong quá trình xâm lược, mà còn có nhiều yếu tố khách quan khác tác động. Tuy nhiên, những khó khăn của quân xâm lược cũng đóng vai trò quan trọng trong kết quả của các cuộc kháng chiến.

1. Địa hình, khí hậu khắc nghiệt

  • Việt Nam có địa hình nhiều đồi núi, sông ngòi chằng chịt, tạo ra nhiều trở ngại cho quân xâm lược trong việc hành quân, vận chuyển lương thực và duy trì hậu cần.
  • Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với mùa mưa kéo dài, dịch bệnh cũng khiến quân địch suy giảm sức chiến đấu, đặc biệt là các đội quân đến từ vùng khí hậu khác như quân Nguyên - Mông, quân Thanh.

2. Khoảng cách địa lý xa xôi của quân xâm lược

  • Các triều đại phong kiến phương Bắc như nhà Đường, Tống, Nguyên, Minh, Thanh khi tiến đánh Việt Nam phải hành quân qua quãng đường xa, gây khó khăn trong việc tiếp tế lương thực và củng cố lực lượng.
  • Trong thời kỳ cận đại, quân đội thực dân Pháp và đế quốc Mỹ dù có ưu thế về trang bị nhưng vẫn gặp khó khăn do khoảng cách địa lý, ảnh hưởng đến khả năng duy trì chiến tranh lâu dài.

3. Bối cảnh chính trị của nước xâm lược

  • Nhiều lần, quân xâm lược gặp bất lợi do tình hình chính trị trong nước bất ổn, dẫn đến chiến lược bành trướng bị gián đoạn. Ví dụ:
    • Nhà Nguyên sau ba lần xâm lược Đại Việt đều thất bại do phải đối phó với các cuộc nổi dậy trong nước và chiến tranh với Nhật Bản.
    • Thực dân Pháp suy yếu trong Thế chiến II, tạo điều kiện cho Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công.

4. Sự phản kháng của nhân dân các nước bị xâm lược

  • Trong nhiều cuộc chiến, quân đội xâm lược không chỉ đối mặt với quân đội Việt Nam mà còn chịu áp lực từ nhân dân các nước khác. Ví dụ:
    • Khi Pháp tái chiếm Đông Dương, họ gặp sự phản kháng mạnh mẽ từ nhân dân Lào và Campuchia.
    • Trong kháng chiến chống Mỹ, nhân dân thế giới, đặc biệt là nhân dân Mỹ, cũng lên án cuộc chiến tranh phi nghĩa, tạo sức ép lớn đối với chính phủ Mỹ.

Kết luận

Như vậy, mặc dù quân xâm lược gặp nhiều khó khăn trong quá trình xâm lược là một nguyên nhân khách quan giúp Việt Nam giành thắng lợi, nhưng bên cạnh đó, còn nhiều yếu tố khác như địa hình, khí hậu, khoảng cách địa lý, tình hình chính trị của nước xâm lược và sự phản kháng của nhân dân các nước. Kết hợp với những nguyên nhân chủ quan như tinh thần yêu nước, chiến lược đúng đắn của lãnh đạo Việt Nam, những yếu tố này đã góp phần làm nên các chiến thắng vang dội trong lịch sử bảo vệ Tổ quốc.


Câu 483:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng trách nhiệm của học sinh khi thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh Tổ quốc?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Truy cập các website chứa nội dung không lành mạnh, phản động là hành vi tiêu cực, vi phạm pháp luật, đi ngược lại trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ an ninh Tổ quốc, thay vì góp phần giữ gìn trật tự và an toàn thông tin.

→ C đúng 

- A sai vì nâng cao cảnh giác và tham gia phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc giúp học sinh góp phần giữ gìn trật tự, an toàn xã hội, ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật, thể hiện trách nhiệm công dân đối với đất nước.

- B sai vì thực hiện quyền và nghĩa vụ công dân trong bảo vệ an ninh Tổ quốc giúp học sinh tuân thủ pháp luật, đóng góp vào việc giữ gìn trật tự, an toàn xã hội, thể hiện trách nhiệm đối với đất nước.

- D sai vì hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập và xây dựng Đoàn thanh niên vững mạnh giúp học sinh nâng cao nhận thức, rèn luyện bản thân, góp phần xây dựng lực lượng nòng cốt trong bảo vệ an ninh Tổ quốc.

1. Ảnh hưởng đến nhận thức và tư tưởng

  • Các website chứa nội dung phản động, xuyên tạc thường đưa thông tin sai lệch về lịch sử, chính trị, xã hội, có thể khiến học sinh bị tác động tiêu cực, mất niềm tin vào đất nước.
  • Nội dung không lành mạnh có thể làm suy giảm đạo đức, lối sống, ảnh hưởng đến hành vi, suy nghĩ của học sinh.

2. Nguy cơ vi phạm pháp luật

  • Truy cập, chia sẻ hoặc phát tán thông tin từ các trang web độc hại có thể vi phạm quy định về an ninh mạng, an toàn thông tin theo pháp luật Việt Nam.
  • Một số trang web chứa mã độc, virus có thể đánh cắp thông tin cá nhân, gây nguy hiểm không chỉ cho cá nhân mà còn có thể ảnh hưởng đến hệ thống dữ liệu chung.

3. Trách nhiệm của học sinh trong bảo vệ an ninh Tổ quốc

Thay vì truy cập các trang web độc hại, học sinh cần thực hiện những hành động tích cực sau:

  • Tìm hiểu, học tập kiến thức về an ninh mạng, nhận diện và cảnh giác trước các thông tin sai lệch.
  • Chia sẻ thông tin chính thống, tích cực, góp phần xây dựng nhận thức đúng đắn trong cộng đồng.
  • Báo cáo với thầy cô, cha mẹ hoặc cơ quan chức năng khi phát hiện những nội dung xấu, phản động trên mạng.
  • Học tập, rèn luyện đạo đức, kỹ năng sống, nâng cao tinh thần yêu nước và trách nhiệm công dân.

Kết luận

Việc truy cập các website không lành mạnh, phản động không chỉ đi ngược lại trách nhiệm bảo vệ an ninh Tổ quốc mà còn có thể gây hại cho cá nhân và xã hội. Thay vào đó, học sinh cần có ý thức đúng đắn trong sử dụng internet, nâng cao cảnh giác và tích cực góp phần bảo vệ an ninh mạng, an toàn thông tin quốc gia.


Câu 484:

17/06/2026

Gió mùa mùa hạ ở nước ta thổi theo hướng

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Gió mùa mùa hạ ở nước ta thổi theo hướng Tây Nam, riêng ở Bắc Bộ gió thổi hướng Đông Nam (do áp thấp Bắc Bộ khơi sâu khiến gió di chuyển đổi hướng Đông Nam)

→ D đúng 

- A sai vì ở Việt Nam, gió mùa mùa hạ chủ yếu thổi theo hướng Tây Nam và Đông Nam, trong khi Tây Bắc không phải là hướng chính của gió mùa mùa hạ, còn Đông Nam chỉ xuất hiện ở một số khu vực ven biển.

- B sai vì gió mùa mùa hạ ở Việt Nam chủ yếu thổi theo hướng Tây Nam và Nam, mang hơi ẩm từ biển vào đất liền, trong khi hướng Đông Bắc thường xuất hiện vào mùa đông, còn hướng Đông Nam chỉ có cục bộ ở một số khu vực.

- C sai vì gió mùa mùa hạ ở Việt Nam chủ yếu thổi theo hướng Tây Nam và Đông Nam, mang hơi ẩm từ biển vào đất liền, trong khi hướng Tây Bắc ít xuất hiện và hướng Đông Bắc thường là đặc trưng của gió mùa mùa đông.

Gió mùa mùa hạ ở Việt Nam thổi theo hai hướng chính là Tây Nam và Đông Nam, do tác động của nhiều yếu tố như sự chênh lệch khí áp giữa lục địa và đại dương, vị trí địa lý và địa hình nước ta.

1. Nguyên nhân hình thành gió mùa mùa hạ

  • Vào mùa hạ (từ tháng 5 đến tháng 10), bán cầu Bắc ngả về phía Mặt Trời, khiến lục địa châu Á nóng lên mạnh, hình thành tâm áp thấp ở khu vực Nam Á và Đông Nam Á.
  • Trong khi đó, áp cao cận chí tuyến Nam bán cầu và áp cao Tây Thái Bình Dương hình thành trên các vùng biển rộng lớn.
  • Sự chênh lệch khí áp này tạo ra hệ thống gió mùa mùa hạ, mang hơi ẩm từ đại dương vào đất liền.

2. Hai hướng chính của gió mùa mùa hạ ở Việt Nam

a. Gió mùa Tây Nam

  • Xuất phát từ áp cao Nam Ấn Độ Dương, vượt qua vịnh Bengal rồi thổi vào Việt Nam theo hướng Tây Nam.
  • Khi di chuyển qua biển, gió mang theo lượng ẩm lớn, gây mưa nhiều ở Nam Bộ và Tây Nguyên.
  • Khi gặp dãy Trường Sơn, gió Tây Nam bị chặn lại, gây hiệu ứng phơn (gió Lào) khô nóng ở Trung Bộ.

b. Gió mùa Đông Nam

  • Bắt nguồn từ áp cao cận chí tuyến Tây Thái Bình Dương, thổi theo hướng Đông Nam vào Việt Nam.
  • Khi đến đất liền, gió đổi hướng thành gió Tây Nam do ảnh hưởng của địa hình.
  • Loại gió này góp phần tăng độ ẩm, gây mưa cho các tỉnh ven biển Trung Bộ và Bắc Bộ vào đầu mùa hạ.

3. Ảnh hưởng của gió mùa mùa hạ đến thời tiết Việt Nam

  • Gây mưa lớn trên cả nước, đặc biệt ở các khu vực đón gió như Tây Nguyên, Nam Bộ, và vùng núi Bắc Bộ.
  • Tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước.
  • Gây hiện tượng khô nóng (gió Lào) ở Trung Bộ, ảnh hưởng đến đời sống và sản xuất của người dân.

Kết luận

Gió mùa mùa hạ ở Việt Nam thổi theo hai hướng chính là Tây Nam và Đông Nam, chịu ảnh hưởng của sự chênh lệch khí áp và địa hình. Loại gió này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, ảnh hưởng trực tiếp đến thời tiết và hoạt động sản xuất của người dân.


Câu 485:

17/06/2026

Sách lược đối ngoại của Đảng Cộng sản Đông Dương từ tháng 9 - 1945 đến tháng 2 - 1946 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sách lược đối ngoại của Đảng Cộng sản Đông Dương từ tháng 9 - 1945 đến tháng 2 - 1946 là hòa hoãn với Trung Hoa Dân quốc, đánh Pháp.

→ D đúng 

- A sai vì trong giai đoạn từ tháng 9-1945 đến tháng 2-1946, Đảng Cộng sản Đông Dương thực hiện sách lược tạm hòa hoãn với Trung Hoa Dân quốc để tránh xung đột, đồng thời kiên quyết đấu tranh chống Pháp quay trở lại xâm lược Việt Nam.

- B sai vì trong giai đoạn này, Đảng Cộng sản Đông Dương chủ trương hòa hoãn với Trung Hoa Dân quốc để tránh xung đột trên nhiều mặt trận, đồng thời tạm thời nhân nhượng với Pháp nhằm có thời gian củng cố lực lượng, bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ.

- C sai vì trong giai đoạn này, Đảng Cộng sản Đông Dương chỉ chủ trương hòa hoãn với Trung Hoa Dân quốc để tránh xung đột, nhưng vẫn kiên quyết đấu tranh với Pháp, không thực hiện chính sách hòa hoãn đồng thời với cả hai thế lực.

Sách lược đối ngoại của Đảng Cộng sản Đông Dương từ tháng 9/1945 đến tháng 2/1946 không hoàn toàn là hòa hoãn với Trung Hoa Dân quốc và đánh Pháp, mà thực tế là hòa với cả hai lực lượng này để tránh xung đột trực tiếp, bảo vệ nền độc lập non trẻ. Đây là sách lược ngoại giao mềm dẻo, linh hoạt của Đảng nhằm tận dụng mâu thuẫn giữa các thế lực ngoại bang để giữ vững chính quyền cách mạng.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Cách mạng Tháng Tám, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa ra đời đã đứng trước nhiều thử thách khi quân Trung Hoa Dân quốc kéo vào miền Bắc, còn thực dân Pháp quay trở lại miền Nam.
  • Trước tình thế "ngàn cân treo sợi tóc", Đảng và Chính phủ phải thực hiện sách lược đối ngoại khôn khéo để tránh bị tiêu diệt từ nhiều phía.

2. Nội dung sách lược đối ngoại

a. Hòa hoãn với Trung Hoa Dân quốc

  • Trung Hoa Dân quốc vào miền Bắc với danh nghĩa giải giáp quân Nhật nhưng thực chất có âm mưu lật đổ chính quyền cách mạng.
  • Đảng ta chủ trương hòa hoãn, nhượng bộ để tránh xung đột trực tiếp, như:
    • Chấp nhận cho Đảng Việt Quốc, Việt Cách tham gia chính phủ.
    • Nhượng bộ một số quyền lợi về kinh tế để quân Tưởng không gây chiến.

b. Hòa hoãn với Pháp, tránh xung đột ngay lập tức

  • Dù quân Pháp nổ súng ở Nam Bộ (23/9/1945), nhưng ta vẫn kiên trì đàm phán để tránh cuộc chiến toàn diện.
  • Ngày 6/3/1946, Hiệp định Sơ bộ được ký kết, theo đó:
    • Pháp công nhận Việt Nam là quốc gia tự do.
    • Pháp đưa quân ra Bắc thay thế quân Trung Hoa Dân quốc.

3. Ý nghĩa của sách lược ngoại giao này

  • Tránh được chiến tranh cùng lúc với hai kẻ thù mạnh, bảo toàn lực lượng cách mạng.
  • Đẩy quân Trung Hoa Dân quốc về nước, loại bỏ một thế lực nguy hiểm.
  • Kéo dài thời gian hòa hoãn, tạo điều kiện chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài chống Pháp sau này.

Kết luận

Sách lược đối ngoại từ tháng 9/1945 đến tháng 2/1946 không phải là hòa hoãn với Trung Hoa Dân quốc và đánh Pháp, mà là hòa hoãn với cả hai thế lực này nhằm giữ vững chính quyền cách mạng trong tình thế khó khăn. Đây là một chủ trương sáng suốt, giúp Việt Nam có thêm thời gian để củng cố lực lượng trước khi bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.


Câu 486:

17/06/2026

Tác động của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tới vùng núi đá vôi được thể hiện:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tác động của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tới vùng núi đá vôi được thể hiện ở chỗ hình thành địa hình cacxtơ với các hang động ngầm, suối cạn, thung khô

→ D đúng 

- A sai vì bề mặt địa hình vùng núi đá vôi bị cắt xẻ mạnh chủ yếu do quá trình phong hóa hóa học và karst hóa, trong khi tác động của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa chủ yếu gây xói mòn, rửa trôi và tạo địa hình cacxtơ đặc trưng như hang động, thung lũng khô.

- B sai vì đất xám bạc màu chủ yếu hình thành do quá trình rửa trôi mạnh trên nền đá mẹ phiến sét, granite hoặc phù sa cổ, trong khi vùng núi đá vôi chịu tác động chủ yếu của phong hóa hóa học, tạo địa hình karst đặc trưng chứ không hình thành đất xám bạc màu.

- C sai vì hẻm vực, khe sâu, sườn dốc chủ yếu do quá trình kiến tạo và xâm thực cơ học của dòng chảy bề mặt, trong khi tác động của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa lên vùng núi đá vôi chủ yếu là phong hóa hóa học, tạo địa hình karst như hang động, thung lũng khô, hố sụt.

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa có tác động mạnh mẽ đến vùng núi đá vôi, thể hiện rõ qua sự hình thành các hang động ngầm, suối cạn, thung khô. Những đặc điểm này là kết quả của quá trình phong hóa hóa học và rửa trôi mạnh do lượng mưa lớn và độ ẩm cao.

1. Cơ chế tác động của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa đến vùng núi đá vôi

  • Lượng mưa lớn và độ ẩm cao làm cho nước mưa thẩm thấu vào đá vôi, phản ứng với khí CO₂ trong không khí tạo ra axit yếu (H₂CO₃).
  • Axit này hòa tan canxi cacbonat (CaCO₃) trong đá vôi, dẫn đến hiện tượng karst hóa – quá trình bào mòn đặc trưng ở các vùng núi đá vôi.

2. Kết quả của quá trình này

a. Tạo nên các hang động ngầm

  • Khi nước mưa ngấm vào khe nứt đá vôi và tiếp tục hòa tan, nó mở rộng các khe nứt thành hang động ngầm.
  • Ví dụ: Động Phong Nha, Hang Sơn Đoòng (Quảng Bình), Tam Cốc - Bích Động (Ninh Bình).

b. Hình thành suối cạn

  • Nước mưa chảy xuống các hang ngầm, tạo thành suối ngầm và chỉ xuất hiện vào mùa mưa.
  • Vào mùa khô, nước rút xuống lòng đất, để lại các suối cạn trên bề mặt.

c. Xuất hiện các thung khô

  • Những vùng trước đây là thung lũng có suối chảy, nhưng do nước đã hoàn toàn chảy ngầm xuống lòng đất, nên trở thành thung khô.
  • Đây là đặc điểm phổ biến ở các vùng núi đá vôi như Hà Giang, Cao Bằng, Ninh Bình.

3. Ý nghĩa của hiện tượng này

  • Tạo nên cảnh quan du lịch đặc sắc, như các hệ thống hang động ở Quảng Bình, Hạ Long, Ninh Bình.
  • Gây khó khăn cho nông nghiệp và sinh hoạt, do nguồn nước bề mặt không ổn định, nhiều vùng thiếu nước vào mùa khô.

Kết luận

Tác động của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa lên vùng núi đá vôi thể hiện qua quá trình karst hóa mạnh mẽ, hình thành hang động ngầm, suối cạn, thung khô. Đây là kết quả của quá trình phong hóa hóa học do mưa nhiều và độ ẩm cao, góp phần tạo nên địa hình đặc trưng của các vùng núi đá vôi ở Việt Nam.


Câu 487:

17/06/2026

Giai cấp có tiềm lực kinh tế nhưng không có quyền lực chính trị trong Đẳng cấp thứ ba là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Giai cấp tư sản trong Đẳng cấp thứ ba nắm giữ tiềm lực kinh tế nhờ hoạt động thương mại và công nghiệp nhưng không có quyền lực chính trị do chế độ phong kiến chuyên chế của Pháp chỉ trao đặc quyền cho tầng lớp quý tộc và tăng lữ.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì trong Đẳng cấp thứ ba của xã hội Pháp trước Cách mạng 1789, giai cấp có tiềm lực kinh tế nhưng không có quyền lực chính trị là tư sản, còn tiểu tư sản, thị dân và nông dân chủ yếu là tầng lớp lao động, không có nhiều tiềm lực kinh tế.

Trong xã hội Pháp trước Cách mạng 1789, giai cấp tư sản thuộc Đẳng cấp thứ ba (Tiers État), là giai cấp có tiềm lực kinh tế nhưng không có quyền lực chính trị. Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến Cách mạng Tư sản Pháp 1789.

1. Đẳng cấp thứ ba trong xã hội Pháp trước cách mạng

  • Xã hội Pháp thời phong kiến chia thành ba đẳng cấp:
    • Đẳng cấp thứ nhất: Tăng lữ (giáo hội, giáo sĩ) – có đặc quyền, không phải đóng thuế.
    • Đẳng cấp thứ hai: Quý tộc – có nhiều đất đai, nắm giữ chức vụ quan trọng, cũng không phải đóng thuế.
    • Đẳng cấp thứ ba: Bao gồm tư sản, nông dân, thợ thủ công, bình dân thành thị, phải đóng thuế nặng nề nhưng không có quyền lực chính trị.

2. Tư sản có tiềm lực kinh tế nhưng không có quyền lực chính trị

  • Về kinh tế:
    • Giai cấp tư sản giàu có nhờ buôn bán, công nghiệp, tài chính.
    • Đóng góp nhiều vào nền kinh tế nhưng không có địa vị tương xứng trong xã hội.
  • Về chính trị:
    • Bị giai cấp quý tộc và tăng lữ khinh miệt, không được tham gia vào chính quyền.
    • Không có quyền lập pháp, không được tự do kinh doanh theo ý muốn vì bị ràng buộc bởi chế độ phong kiến.

3. Mâu thuẫn và vai trò của tư sản trong Cách mạng Pháp 1789

  • Bất mãn với sự bất công về chính trị và thuế khóa, tư sản lãnh đạo phong trào đấu tranh.
  • Họ tổ chức và lãnh đạo Cách mạng 1789, lật đổ chế độ phong kiến và thiết lập nền cộng hòa tư sản.
  • Kết quả, quyền lực chính trị chuyển sang tay giai cấp tư sản, đặt nền móng cho chế độ dân chủ tư sản ở Pháp.

Kết luận

Giai cấp tư sản trong Đẳng cấp thứ ba có sức mạnh kinh tế nhưng bị tước đoạt quyền lực chính trị, tạo ra mâu thuẫn gay gắt với chế độ phong kiến. Chính điều này đã thúc đẩy họ lãnh đạo cuộc Cách mạng Pháp 1789, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản và nền dân chủ tư sản.


Câu 488:

17/06/2026

Đặc điểm cơ bản của địa hình Trung Quốc là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đặc điểm cơ bản của địa hình Trung Quốc là thấp dần từ tây sang đông. Vì miền Tây Trung Quốc địa hình chủ yếu là các sơn nguyên, các dãy núi cao, càng về phía Đông độ cao càng giảm dần và ven biển là các đồng bằng thấp

→ A đúng 

- B sai vì địa hình Trung Quốc có đặc điểm thấp dần từ tây sang đông, chứ không phải từ bắc xuống nam, do sự phân bố của các cao nguyên, sơn nguyên ở phía tây và các đồng bằng, châu thổ ở phía đông.

- C sai vì địa hình Trung Quốc có đặc điểm cao ở phía tây và thấp dần về phía đông, chứ không phải cao dần từ bắc xuống nam, do sự tồn tại của cao nguyên Tây Tạng ở phía tây và các đồng bằng rộng lớn ở phía đông.

- D sai vì địa hình Trung Quốc có đặc điểm cao ở phía tây và thấp dần về phía đông, không phải cao dần từ tây sang đông, thể hiện qua sự chuyển tiếp từ cao nguyên Tây Tạng xuống các đồng bằng ven biển.

Đặc điểm cơ bản của địa hình Trung Quốc là thấp dần từ tây sang đông do tác động của quá trình kiến tạo địa chất, vận động nâng hạ địa hình và sự bào mòn của ngoại lực. Sự thay đổi độ cao này tạo nên sự phân hóa rõ rệt về tự nhiên, khí hậu và kinh tế giữa các khu vực.

1. Đặc điểm địa hình Trung Quốc thấp dần từ tây sang đông

  • Phía Tây: Gồm các cao nguyên và dãy núi cao đồ sộ, như dãy Himalaya, cao nguyên Tây Tạng, có độ cao trung bình trên 4.000m. Đây là khu vực địa hình cao nhất thế giới, được mệnh danh là "nóc nhà thế giới".
  • Phía Trung: Chuyển tiếp sang các vùng cao nguyên thấp hơn, bồn địa rộng lớn như cao nguyên Hoàng Thổ, bồn địa Tứ Xuyên.
  • Phía Đông: Chủ yếu là đồng bằng thấp, châu thổ rộng lớn, như đồng bằng Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam, với độ cao dưới 200m, tiếp giáp với biển Thái Bình Dương.

2. Nguyên nhân khiến địa hình Trung Quốc thấp dần từ tây sang đông

  • Do vận động kiến tạo của vỏ Trái Đất:
    • Khu vực phía Tây là nơi tiếp giáp với mảng Ấn Độ - Úc và mảng Á - Âu, gây ra sự nâng cao của dãy Himalaya và cao nguyên Tây Tạng.
    • Phía Đông có nhiều đồng bằng trầm tích, được hình thành do phù sa sông và bồi đắp từ biển.
  • Tác động của ngoại lực:
    • Các con sông lớn như Hoàng Hà, Trường Giang chảy từ tây sang đông, bào mòn và vận chuyển đất đá, tạo nên địa hình thấp dần.
    • Sự bồi tụ phù sa ở cửa sông giúp mở rộng đồng bằng ven biển.

3. Ảnh hưởng của đặc điểm địa hình đến tự nhiên và kinh tế

  • Khí hậu và thủy văn:
    • Địa hình dốc tạo điều kiện cho các dòng sông chảy mạnh từ Tây sang Đông, cung cấp nước tưới tiêu và thủy điện.
    • Vùng Tây khô cằn do độ cao lớn, trong khi phía Đông có khí hậu ôn hòa, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.
  • Phát triển kinh tế:
    • Phía Đông có đồng bằng màu mỡ, điều kiện tự nhiên thuận lợi, nên là trung tâm kinh tế, công nghiệp, thương mại lớn nhất Trung Quốc.
    • Phía Tây có địa hình hiểm trở, dân cư thưa thớt, chủ yếu phát triển chăn nuôi và khai khoáng.

Kết luận

Sự phân tầng địa hình từ cao nguyên, núi cao phía Tây đến đồng bằng thấp phía Đông là đặc điểm quan trọng của Trung Quốc. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến khí hậu, nguồn nước, sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và sự phát triển kinh tế giữa các vùng.


Câu 489:

17/06/2026

Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 – 1929), giai cấp tư sản bị phân hoá như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp ở Việt Nam, giai cấp tư sản ra đời, sau đó bị phân hoá thành hai bộ phận là tư sản mại bản và tư sản dân tộc.

 - Tư sản mại bản: có quyền lợi gắn liền với đế quốc nên cấu kết chặt chẽ về chính trị với chúng.

 - Tư sản dân tộc: có khuynh hướng kinh doanh độc lập nên ít nhiều có tinh thần dân tộc dân chủ, chống đế quốc và phong kiến, nhưng thái độ không kiên định, dễ thỏa hiệp

→ C đúng 

- A sai vì trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919–1929), giai cấp tư sản bị phân hóa thành tư sản dân tộc và tư sản mại bản, chứ không phải tư sản dân tộc và tư sản thương nghiệp, do tư sản mại bản cấu kết chặt chẽ với thực dân Pháp, còn tư sản dân tộc có xu hướng đấu tranh chống Pháp.

- B sai vì trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919–1929), giai cấp tư sản bị phân hóa thành tư sản dân tộc và tư sản mại bản, chứ không phải tư sản dân tộc và tư sản công nghiệp, do tư sản mại bản gắn bó với Pháp, còn tư sản dân tộc có khuynh hướng đấu tranh tự chủ.

- D sai vì trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919–1929), giai cấp tư sản bị phân hóa thành tư sản dân tộc và tư sản mại bản, chứ không phải tư sản dân tộc và tư sản công thương, do tư sản mại bản lệ thuộc vào Pháp, còn tư sản dân tộc có khuynh hướng đấu tranh chống Pháp.

Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 – 1929), giai cấp tư sản Việt Nam bị phân hóa thành hai bộ phận: tư sản dân tộc và tư sản mại bản. Đây là hệ quả từ chính sách kinh tế và cai trị của thực dân Pháp, khi chúng vừa khuyến khích phát triển kinh tế thuộc địa vừa kìm hãm sự lớn mạnh của giai cấp tư sản Việt Nam.

1. Bối cảnh cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 – 1929)

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa ở Đông Dương để bù đắp thiệt hại kinh tế.
  • Tư bản Pháp mở rộng các ngành công nghiệp, thương mại, giao thông, tạo điều kiện cho giai cấp tư sản Việt Nam phát triển.
  • Tuy nhiên, chính sách độc quyền của Pháp khiến tư sản Việt Nam bị phân hóa rõ rệt.

2. Sự phân hóa giai cấp tư sản Việt Nam

a. Tư sản dân tộc

  • Là những nhà tư sản kinh doanh công thương nghiệp, sản xuất hàng hóa, mở nhà máy, công ty vận tải, ngân hàng, buôn bán nội địa.
  • Bị tư bản Pháp cạnh tranh, kìm hãm bằng thuế cao, độc quyền thị trường, không thể phát triển mạnh.
  • Có tinh thần dân tộc, phản đối sự chèn ép của thực dân Pháp, tiêu biểu như tư sản Bạch Thái Bưởi, Nguyễn Sơn Hà.
  • Một bộ phận tham gia phong trào yêu nước, đòi quyền lợi kinh tế và chính trị, điển hình là phong trào đấu tranh của giai cấp tư sản với sự ra đời của tổ chức Việt Nam Quốc dân Đảng.

b. Tư sản mại bản

  • Là bộ phận tư sản làm trung gian kinh tế cho tư bản Pháp, kinh doanh thương mại, xuất nhập khẩu, môi giới đầu tư.
  • Phục vụ lợi ích của thực dân Pháp, chủ yếu làm đại lý cho tư bản nước ngoài, không có tinh thần dân tộc.
  • Gắn bó chặt chẽ với chính quyền thuộc địa, hưởng nhiều đặc quyền kinh tế.
  • Đại diện tiêu biểu là một số tư sản lớn ở các thành phố như Hà Nội, Sài Gòn.

3. Ảnh hưởng của sự phân hóa giai cấp tư sản

  • Tư sản dân tộc trở thành lực lượng chống Pháp, nhưng do quyền lợi kinh tế gắn với chính quyền thuộc địa, họ đấu tranh ôn hòa, dễ bị thực dân đàn áp.
  • Tư sản mại bản trở thành tay sai của thực dân, không có vai trò tích cực trong phong trào giải phóng dân tộc.
  • Sự phân hóa này làm cho tư sản Việt Nam không thể trở thành lực lượng lãnh đạo cách mạng, mà vai trò này thuộc về giai cấp công nhân và Đảng Cộng sản Đông Dương.

Kết luận

Dưới tác động của chính sách thuộc địa, giai cấp tư sản Việt Nam bị phân hóa thành tư sản dân tộc và tư sản mại bản. Trong đó, tư sản dân tộc có khuynh hướng yêu nước nhưng yếu ớt về chính trị, còn tư sản mại bản gắn bó với thực dân Pháp. Điều này ảnh hưởng đến cục diện chính trị và phong trào đấu tranh dân tộc trong giai đoạn 1919 – 1929.


Câu 490:

17/06/2026

Dưới tác động của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai, nền kinh tế Việt Nam

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Dưới tác động của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp (1919 – 1929), nền kinh tế Việt Nam có bước phát triển mới. Tuy nhiên, sự chuyển biến kinh tế chỉ mang tính chất cục bộ ở một số vùng, còn lại phổ biến vẫn trong tình trạng lạc hậu, nghèo nàn. Kinh tế Đông Dương vẫn bị cột chặt vào nền kinh tế Pháp và Đông Dương vẫn là thị trường độc chiếm của tư bản Pháp.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì dưới tác động của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919–1929), nền kinh tế Việt Nam bị kìm hãm, phát triển lệ thuộc vào Pháp, chủ yếu phục vụ lợi ích của thực dân, không mang tính độc lập, tự chủ.

Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 – 1929), thực dân Pháp mở rộng đầu tư vào Đông Dương, nhưng nền kinh tế Việt Nam vẫn lạc hậu, nghèo nàn, lệ thuộc vào kinh tế Pháp. Nguyên nhân là do chính sách khai thác thuộc địa chủ yếu phục vụ lợi ích của thực dân, kìm hãm sự phát triển kinh tế bản địa.

1. Chính sách khai thác thuộc địa lần thứ hai của Pháp

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, Pháp cần khôi phục nền kinh tế nên tăng cường khai thác thuộc địa ở Đông Dương.
  • Đầu tư chủ yếu vào nông nghiệp (đồn điền cao su), khai mỏ (than, thiếc), công nghiệp chế biến và giao thông vận tải.
  • Thực hiện chính sách độc quyền kinh tế, bóc lột tài nguyên và lao động Việt Nam.

2. Nền kinh tế Việt Nam vẫn lạc hậu, nghèo nàn và lệ thuộc

a. Nông nghiệp không phát triển

  • Thực dân Pháp mở rộng đồn điền cao su, chủ yếu phục vụ tư bản Pháp, nông dân bị bần cùng hóa.
  • Kinh tế tiểu nông vẫn chiếm ưu thế, canh tác lạc hậu, nông dân bị bóc lột nặng nề.

b. Công nghiệp yếu kém, kìm hãm phát triển

  • Chỉ có một số ngành như khai thác mỏ, chế biến thực phẩm, nhưng phục vụ cho chính quốc.
  • Không có công nghiệp nặng, không thể phát triển kinh tế độc lập.
  • Tư sản dân tộc bị chèn ép, hạn chế trong đầu tư và sản xuất.

c. Thương mại bị tư bản Pháp kiểm soát

  • Người Việt chỉ được kinh doanh nhỏ lẻ, trong khi thương mại lớn do tư bản Pháp và tư sản mại bản nắm giữ.
  • Hàng hóa Việt Nam phụ thuộc vào thị trường Pháp, không thể phát triển độc lập.

d. Tài chính và giao thông phục vụ lợi ích thực dân

  • Ngân hàng Đông Dương nắm quyền kiểm soát kinh tế, người Việt không có quyền tự chủ tài chính.
  • Giao thông phát triển nhưng chủ yếu phục vụ vận chuyển tài nguyên về chính quốc.

3. Hệ quả của nền kinh tế lệ thuộc

  • Kinh tế Việt Nam không thể tự chủ, hoàn toàn phụ thuộc vào Pháp.
  • Giai cấp công nhân gia tăng, trở thành lực lượng đấu tranh mạnh mẽ.
  • Mâu thuẫn dân tộc sâu sắc, thúc đẩy phong trào cách mạng chống Pháp.

Kết luận

Dưới tác động của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai, kinh tế Việt Nam vẫn lạc hậu, nghèo nàn và phụ thuộc vào Pháp. Chính sách khai thác của thực dân chỉ phục vụ lợi ích của mẫu quốc, khiến Việt Nam không thể phát triển một nền kinh tế độc lập, tạo điều kiện cho phong trào đấu tranh dân tộc ngày càng mạnh mẽ.


Câu 491:

17/06/2026

Từ năm 1991 đến năm 2000, các nước lớn điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp chủ yếu vì

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Từ năm 1991 đến năm 2000, các nước lớn điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp nhằm tạo nên một môi trường quốc tế thuận lợi, giúp họ vươn lên mạnh mẽ, xác lập một vị trí ưu thế trong trật tự thế giới mới.

→ D đúng 

- A sai vì từ năm 1991 đến 2000, các nước lớn điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp nhưng vẫn duy trì sức mạnh quân sự, không có chủ trương giải thể tất cả các tổ chức quân sự trên thế giới.

- B sai vì từ năm 1991 đến 2000, các nước lớn điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp, chủ yếu tập trung vào hợp tác kinh tế, trong khi hợp tác chính trị - quân sự không phải là nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế thời kỳ này.

- C sai vì từ năm 1991 đến 2000, các nước lớn điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp chủ yếu nhằm duy trì lợi ích chiến lược và kinh tế, trong khi cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc không phải là trọng tâm chính của chính sách này.

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc năm 1991, trật tự thế giới hai cực do Mỹ và Liên Xô đứng đầu không còn tồn tại. Các nước lớn buộc phải điều chỉnh chính sách đối ngoại, chuyển từ đối đầu sang đối thoại, nhằm đảm bảo lợi ích chiến lược và mở rộng ảnh hưởng trên trường quốc tế.

1. Bối cảnh thế giới sau Chiến tranh Lạnh

  • Liên Xô tan rã (1991), hệ thống XHCN ở Đông Âu sụp đổ, Mỹ trở thành siêu cường duy nhất.
  • Trật tự thế giới đa cực – đa trung tâm dần hình thành với sự trỗi dậy của các cường quốc như Liên minh châu Âu (EU), Trung Quốc, Nhật Bản, Nga.
  • Xu thế hòa bình, hợp tác và toàn cầu hóa trở thành xu hướng chủ đạo.

2. Nguyên nhân các nước lớn điều chỉnh quan hệ

  • Tránh xung đột trực tiếp để bảo vệ lợi ích quốc gia:
    • Sau Chiến tranh Lạnh, xung đột vũ trang không còn là ưu tiên vì chiến tranh tiêu tốn nhiều tài nguyên, ảnh hưởng đến sự phát triển.
    • Các nước lớn tìm cách đối thoại và thỏa hiệp, tránh đối đầu quân sự để tập trung phát triển kinh tế và công nghệ.
  • Cạnh tranh chiến lược theo hướng kinh tế và chính trị:
    • Mỹ muốn củng cố vị thế siêu cường số một.
    • Nga tìm cách khôi phục sức mạnh sau khủng hoảng kinh tế.
    • Trung Quốc đẩy mạnh chính sách cải cách – mở cửa, phát triển kinh tế để vươn lên.
    • EU mở rộng ảnh hưởng, tăng cường hội nhập kinh tế và chính trị.
  • Toàn cầu hóa và phụ thuộc lẫn nhau:
    • Các nước lớn nhận thấy kinh tế, thương mại, công nghệ là công cụ cạnh tranh quan trọng hơn chiến tranh.
    • Quan hệ đa phương được ưu tiên, hợp tác kinh tế – chính trị được thúc đẩy thông qua các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, WTO, ASEAN, APEC.

3. Chính sách đối ngoại của một số nước lớn

  • Mỹ: Thực hiện chiến lược "cam kết và mở rộng", duy trì ảnh hưởng thông qua liên minh kinh tế và quân sự.
  • Nga: Điều chỉnh quan hệ với phương Tây, khôi phục vai trò cường quốc.
  • Trung Quốc: Thực hiện chính sách "trỗi dậy hòa bình", mở rộng hợp tác kinh tế để gia tăng ảnh hưởng.
  • EU, Nhật Bản: Tăng cường hội nhập khu vực và hợp tác quốc tế.

4. Kết luận

Từ năm 1991 đến 2000, các nước lớn điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp vì muốn tạo môi trường ổn định để phát triển kinh tế, công nghệ và gia tăng ảnh hưởng toàn cầu. Xu thế hòa bình, hợp tác trở thành dòng chảy chính, mặc dù cạnh tranh giữa các cường quốc vẫn diễn ra trên nhiều lĩnh vực.


Câu 492:

17/06/2026

Điểm giống nhau giữa Liên minh châu Âu (EU) và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Lập bảng so sánh giữa EU và ASEAN dựa trên các tiêu chí mà đề bài đưa ra. Ta có:

Nội dung

Liên minh châu Âu (EU)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

Xuất phát điểm

“Cộng đồng than – thép châu Âu”, “Cộng đồng năng lượng nguyên tử châu Âu” và “Cộng đồng kinh tế châu Âu”. Ba tổ chức này hợp nhất tại thành “ Cộng đồng châu Âu” (EC) => sau đổi tên thành “ Liên minh châu Âu” (EC)

Ngay từ khi mới ra đời, ASEAN đã là một tổ chức liên kết kinh tế - văn hóa (tiến thân là ASA). ASEAN mở rộng thành viên thứ 5 nước ban đầu đến như ngày nay.

Mức độ liên kết

-Ngay từ khi ra đời (1951) đã bắt đầu xây dựng các cộng đồng kinh tế (1951 và 1957) sau đó dần dần để xây dựng liên minh hải quan (1968), thị trường thống nhất, liên minh kinh tế - tiền tệ (1999), và đỉnh ) cao là đồng tiền chung EURO (2002) => Mức độ liên kết cao hơn.

-Năm 1992, hình thành khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA), một hình thức liên kết tầm thấp hơn thị trường chung.

Nguyên tắc hội nhập

Nguyên tắc liên bang.

Nguyên tắc liên kết kiểu hợp bang.

Quy mô

Là tổ chức liên kết mang tính khu vực (ở châu Âu).

Là tổ chức liên kết mang tính khu vực (ở Đông Nam Á)

→ D đúng 

- A, B, C sai vì EU và ASEAN có xuất phát điểm khác nhau (EU hình thành từ liên minh kinh tế - chính trị chặt chẽ, ASEAN ban đầu chỉ là hợp tác lỏng lẻo), mức độ liên kết của EU sâu rộng hơn ASEAN, và nguyên tắc hội nhập của hai tổ chức cũng có sự khác biệt.

Liên minh châu Âu (EU) và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đều là tổ chức khu vực lớn, có quy mô đáng kể về số lượng thành viên, dân số, diện tích và tầm ảnh hưởng kinh tế – chính trị.

1. Giống nhau về quy mô

a. Số lượng thành viên

  • EU: Thành lập năm 1993, hiện có 27 quốc gia thành viên.
  • ASEAN: Thành lập năm 1967, hiện có 10 quốc gia thành viên.
  • Cả hai tổ chức đều tập hợp nhiều quốc gia trong một khu vực, tạo nên một cộng đồng có sức ảnh hưởng lớn.

b. Dân số

  • EU: Khoảng 450 triệu người (tính đến năm 2023).
  • ASEAN: Hơn 680 triệu người (tính đến năm 2023).
  • ASEAN có dân số lớn hơn, nhưng cả hai đều là khu vực đông dân, đóng vai trò quan trọng trên thế giới.

c. Diện tích

  • EU: Khoảng 4,2 triệu km², trải dài khắp châu Âu.
  • ASEAN: Khoảng 4,5 triệu km², bao gồm các quốc gia Đông Nam Á.
  • Cả hai khu vực có diện tích tương đương, trải dài trên nhiều vùng địa lý với sự đa dạng về tự nhiên và văn hóa.

d. Quy mô kinh tế

  • EU: Một trong những khu vực kinh tế lớn nhất thế giới với GDP khoảng 16.000 tỷ USD (2023).
  • ASEAN: GDP khoảng 3.900 tỷ USD (2023), là một trong những khu vực kinh tế phát triển nhanh nhất.
  • Dù chênh lệch về GDP, cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong thương mại và hợp tác kinh tế toàn cầu.

2. Kết luận

Cả EU và ASEAN đều có quy mô lớn về số lượng thành viên, dân số, diện tích và kinh tế, là những tổ chức khu vực có ảnh hưởng mạnh mẽ trên thế giới. Tuy nhiên, EU có nền kinh tế phát triển hơn, trong khi ASEAN là khu vực đang phát triển năng động.


Câu 493:

17/06/2026

Văn hóa tiêu dùng có quan trọng đối với sự phát triển kinh tế, văn hoá và xã hội, ngoại trừ việc

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C 

Văn hoá tiêu dùng có vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế, văn hoá và xã hội:

- Về kinh tế: văn hóa tiêu dùng tác động đến chiến lược sản xuất kinh doanh của các chủ thể, đặc biệt là chiến lược về sản phẩm, giúp cho các doanh nghiệp đưa ra chiến lược kinh doanh phù hợp, tạo được ấn tượng, thiện cảm đối với người tiêu dùng….

- Về văn hóa: góp phần giữ gìn, phát huy các giá trị truyền thống về tiêu dùng và tiếp thu các giá trị hiện đại.

- Về xã hội:

+ Làm thay đổi phong cách tiêu dùng, tác phong lao động của con người;

+ Góp phần hình thành tư duy chiến lược trên phạm vi rộng lớn, gắn bó chặt chẽ giữa phát triển sản xuất và tiêu dùng trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

→ C đúng 

- A sai vì văn hóa tiêu dùng không chỉ tác động đến chiến lược sản xuất kinh doanh mà còn ảnh hưởng đến thói quen, lối sống của người dân và sự phát triển bền vững của xã hội, do đó không thể coi đây là ngoại lệ khi xét vai trò của văn hóa tiêu dùng.

- B sai vì văn hóa tiêu dùng không chỉ góp phần gìn giữ và phát huy những tập quán tiêu dùng tốt đẹp mà còn ảnh hưởng đến xu hướng tiêu dùng hiện đại, định hướng thị trường và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, do đó không thể coi đây là ngoại lệ.

- D sai vì văn hóa tiêu dùng không chỉ làm thay đổi phong cách tiêu dùng, tác phong lao động mà còn tác động đến mô hình sản xuất, định hướng phát triển kinh tế và đời sống xã hội, do đó không thể coi đây là ngoại lệ.

Văn hóa tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống và định hình bản sắc xã hội. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn các thói quen tiêu dùng truyền thống, mà cần có sự kết hợp hài hòa giữa cái mới và cái cũ.

1. Văn hóa tiêu dùng và tác động đến kinh tế

  • Thúc đẩy sản xuất và kinh doanh: Khi người dân có thói quen tiêu dùng hợp lý, ngành sản xuất và thương mại sẽ phát triển mạnh mẽ.
  • Khuyến khích đổi mới sáng tạo: Các doanh nghiệp sẽ không ngừng cải tiến sản phẩm, dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.
  • Hỗ trợ nền kinh tế bền vững: Văn hóa tiêu dùng có trách nhiệm (ưu tiên hàng chất lượng, bảo vệ môi trường) giúp nền kinh tế phát triển bền vững.

2. Ảnh hưởng đến văn hóa – xã hội

  • Góp phần nâng cao chất lượng sống: Tiêu dùng thông minh giúp con người tiếp cận sản phẩm và dịch vụ tốt hơn, cải thiện đời sống.
  • Tạo xu hướng tiêu dùng hiện đại: Các thói quen như mua sắm online, thanh toán không tiền mặt dần phổ biến, giúp xã hội phát triển theo hướng văn minh hơn.
  • Không thể xóa bỏ hoàn toàn tập quán tiêu dùng truyền thống:
    • Những giá trị truyền thống như ẩm thực dân tộc, trang phục truyền thống, sản phẩm thủ công vẫn có giá trị và cần được duy trì.
    • Việc bảo tồn các thói quen tiêu dùng truyền thống giúp giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, không bị hòa tan trong quá trình hội nhập.

3. Kết luận

Văn hóa tiêu dùng có vai trò quan trọng đối với kinh tế, văn hóa và xã hội, nhưng không thể đánh đồng với việc xóa bỏ hoàn toàn tập quán tiêu dùng truyền thống. Điều quan trọng là kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, vừa thúc đẩy phát triển vừa giữ gìn bản sắc dân tộc.


Câu 494:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của tổ chức ASEAN?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

-  Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Đông Nam Á đều giành độc lập, một số nước có nhu cầu hợp tác để cùng nhau phát triển kinh tế.

- Tránh ảnh hưởng của chiến tranh để quốc đang lan rộng.

- Sự hoạt động hiệu quả của các tổ chức mang tính chất khu vực, tiêu biểu là EEC

=> Ngày 8/8/1967: tại thủ đô Băng Cốc (Thái Lan), 5 quốc gia đầu tiên tuyên bố thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN): Inđônêxia, Malaixia, Xingapo, Philippin, Thái Lan.

→ D đúng 

- A sai vì sau khi giành độc lập, các nước Đông Nam Á đều mong muốn ổn định chính trị, phát triển kinh tế và tăng cường hợp tác để cùng nhau đối phó với những thách thức khu vực, nên đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của ASEAN.

- B sai vì trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, các nước Đông Nam Á lo ngại sự can thiệp của các cường quốc bên ngoài, nên họ thành lập ASEAN nhằm tăng cường đoàn kết, tự chủ và giảm bớt ảnh hưởng của các nước lớn trong khu vực.

- C sai vì sự thành công của Khối thị trường chung Châu Âu (EEC) cho thấy lợi ích của hợp tác kinh tế khu vực, các nước Đông Nam Á muốn noi theo mô hình này để thúc đẩy phát triển kinh tế và tăng cường vị thế quốc tế, dẫn đến sự ra đời của ASEAN.

Tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào ngày 8/8/1967 với mục tiêu hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội, chứ không phải là một liên minh quân sự để bảo vệ an ninh khu vực.

1. Bối cảnh ra đời của ASEAN

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhiều nước Đông Nam Á giành được độc lập, cần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội.
  • Chiến tranh Lạnh diễn ra gay gắt, khu vực Đông Nam Á trở thành điểm nóng với ảnh hưởng từ cả Mỹ và Liên Xô.
  • Các nước Đông Nam Á nhận thấy cần hợp tác với nhau để phát triển, thay vì bị chi phối bởi các cường quốc.

2. Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của ASEAN

  • Thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội: Các nước muốn tăng cường phát triển nội lực, hỗ trợ nhau cùng phát triển.
  • Duy trì hòa bình, ổn định khu vực: ASEAN được thành lập nhằm tránh xung đột, thúc đẩy đối thoại giữa các quốc gia thành viên.
  • Giảm phụ thuộc vào các cường quốc: Tạo ra một tổ chức độc lập, tránh bị lôi kéo vào cuộc đối đầu giữa các phe phái.
  • Tăng cường tiếng nói chung trên trường quốc tế: ASEAN giúp các nước nhỏ có vị thế tốt hơn khi đàm phán với các nước lớn.

3. ASEAN không phải là một liên minh quân sự

  • Không có điều khoản nào quy định ASEAN là một tổ chức quân sự như NATO.
  • Không đặt mục tiêu liên minh để đối đầu với bất kỳ quốc gia nào.
  • ASEAN chủ trương giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, không sử dụng vũ lực.

4. Kết luận

Sự ra đời của ASEAN xuất phát từ nhu cầu hợp tác phát triển kinh tế – xã hội, duy trì hòa bình, chứ không phải để thành lập một liên minh quân sự. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa ASEAN và các tổ chức quân sự như NATO.


Câu 495:

17/06/2026

Nằm chuyển tiếp giữa miền núi và đồng bằng là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Bán bình nguyên có địa hình trung gian, với độ cao thấp hơn miền núi nhưng cao hơn đồng bằng, thường gồm các bậc thềm hoặc đồi thấp, tạo vùng chuyển tiếp tự nhiên giữa hai khu vực này.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì sơn nguyên, cao nguyên, núi thấp đều là các dạng địa hình có độ cao tương đối lớn, không phải vùng trung gian giữa miền núi và đồng bằng. Chúng thường có bề mặt cao, dốc hoặc tương đối bằng phẳng, không mang tính chuyển tiếp rõ rệt như bán bình nguyên.

Bán bình nguyên là dạng địa hình trung gian giữa miền núi và đồng bằng, thường có độ cao thấp hơn vùng núi nhưng cao hơn vùng đồng bằng. Đây là loại địa hình phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực Đông Nam Bộ và trung du Bắc Bộ.

1. Đặc điểm của bán bình nguyên

  • Độ cao trung bình: Thường từ 100 – 300m, thấp hơn miền núi nhưng cao hơn đồng bằng.
  • Bề mặt thoải, ít bị chia cắt mạnh như địa hình núi cao.
  • Có sự xen kẽ giữa đồi, núi thấp và đồng bằng, tạo thành vùng chuyển tiếp.
  • Thường hình thành trên nền đá trầm tích hoặc đá bazan, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.

2. Phân bố bán bình nguyên ở Việt Nam

  • Vùng trung du Bắc Bộ: Là vùng chuyển tiếp giữa dãy núi cao Tây Bắc và đồng bằng sông Hồng, gồm các dãy đồi thoải, thấp dần về phía đồng bằng.
  • Vùng Đông Nam Bộ: Tiêu biểu là khu vực Tây Ninh, Bình Phước, Đồng Nai, với các cao nguyên thấp hình thành trên đất bazan.
  • Một số khu vực ở Trung Bộ: Xen kẽ giữa dãy Trường Sơn và các đồng bằng ven biển.

3. Vai trò của bán bình nguyên

  • Thuận lợi cho phát triển nông – lâm nghiệp:
    • Các vùng đất bazan màu mỡ thích hợp trồng cây công nghiệp như cao su, cà phê, tiêu, điều.
    • Rừng bán bình nguyên có giá trị lớn về tài nguyên thiên nhiên.
  • Là vùng đệm sinh thái giữa núi và đồng bằng, giúp điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước.
  • Thuận lợi cho phát triển kinh tế – xã hội: Giao thông kết nối giữa miền núi và đồng bằng, hỗ trợ phát triển đô thị và công nghiệp.

4. Kết luận

Bán bình nguyên nằm chuyển tiếp giữa miền núi và đồng bằng, có đặc điểm địa hình đặc trưng với đồi thoải và đất màu mỡ, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội và môi trường tự nhiên.


Câu 496:

17/06/2026

Thời kỳ phát triển nhất của Vương quốc Cam-pu-chia là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong thời kỳ này, Vương quốc Campuchia đạt đến đỉnh cao về kinh tế, văn hóa và quân sự, mở rộng lãnh thổ rộng lớn. Đồng thời, nhiều công trình kiến trúc vĩ đại như quần thể Angkor Wat và Angkor Thom được xây dựng, thể hiện sự phát triển rực rỡ.

→ A đúng 

- B sai vì thời kỳ trị vì của vua Giay-a-vác-man II (802) chỉ đánh dấu sự hình thành Vương quốc Campuchia, chưa phải giai đoạn phát triển rực rỡ nhất. Giai đoạn hưng thịnh nhất diễn ra sau đó, đặc biệt trong thời kỳ Ăng-co (802 - 1432) với sự mở rộng lãnh thổ và phát triển kinh tế, văn hóa.

- C sai vì vào thế kỷ XIII, Vương quốc Campuchia bắt đầu suy yếu do các cuộc tấn công từ bên ngoài, đặc biệt là Xiêm (Thái Lan) và sự suy giảm nội bộ. Thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của Campuchia diễn ra trước đó, trong giai đoạn Ăng-co (802 - 1432), đặc biệt vào thế kỷ XI - XII.

- D sai vì từ khi kinh đô chuyển về phía nam Biển Hồ (thế kỷ XV), Vương quốc Campuchia bắt đầu suy yếu do áp lực từ Xiêm và Đại Việt, mất dần lãnh thổ và quyền lực. Thời kỳ phát triển rực rỡ nhất là khi kinh đô ở Ăng-co (802 - 1432), đặc biệt vào thế kỷ XI - XII.

Vương quốc Campuchia có lịch sử lâu đời với nhiều thời kỳ phát triển thịnh vượng. Trong đó, giai đoạn từ 802 – 1432, khi kinh đô đặt tại Ăng-co, được xem là thời kỳ hoàng kim nhất trong lịch sử Campuchia.

1. Sự hình thành và phát triển của Vương quốc Campuchia

  • Năm 802, vua Jayavarman II thống nhất các tiểu quốc, xưng là Chakravartin (Thiên tử), đặt nền móng cho đế chế Khmer.
  • Kinh đô Ăng-co trở thành trung tâm quyền lực, kinh tế và văn hóa rực rỡ.

2. Những thành tựu nổi bật của Campuchia thời Ăng-co

a. Lãnh thổ mở rộng

  • Campuchia phát triển mạnh dưới thời Jayavarman VII (1181 – 1218), lãnh thổ mở rộng đến Thái Lan, Lào, miền Nam Việt Nam.
  • Đế chế Khmer trở thành một trong những cường quốc ở Đông Nam Á.

b. Kinh tế phát triển mạnh mẽ

  • Nông nghiệp thịnh vượng, đặc biệt là trồng lúa nước nhờ hệ thống thủy lợi tiên tiến.
  • Thương mại phát triển, giao lưu với Ấn Độ, Trung Quốc, Đông Nam Á.

c. Kiến trúc – văn hóa rực rỡ

  • Xây dựng nhiều công trình kiến trúc vĩ đại, tiêu biểu là quần thể đền Ăng-co (Angkor Wat, Angkor Thom).
  • Ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa Ấn Độ, đặc biệt là Phật giáo và Hindu giáo.

3. Sự suy yếu và kết thúc thời kỳ Ăng-co

  • Từ thế kỷ XV, Campuchia suy yếu do chiến tranh với Xiêm (Thái Lan).
  • Năm 1432, kinh đô Ăng-co bị người Xiêm chiếm đóng, Campuchia buộc phải dời đô về Phnôm Pênh, chấm dứt thời kỳ hoàng kim.

4. Kết luận

Giai đoạn 802 – 1432, khi kinh đô đặt tại Ăng-co, là thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của Vương quốc Campuchia, với đế chế Khmer hùng mạnh, kinh tế thịnh vượng và kiến trúc huy hoàng. Đây cũng là thời kỳ để lại di sản văn hóa to lớn, mà tiêu biểu là kỳ quan Ăng-co, biểu tượng của Campuchia ngày nay.


Câu 497:

17/06/2026

Mục tiêu quan trọng nhất của Mỹ trong chiến lược toàn cầu là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chiến lược toàn cầu của Mĩ thực hiện để nhằm thực hiện âm mưu bá chủ thế giới của Mĩ. Chiến lược toàn cầu đề ra với ba mục tiêu chủ yếu:

- Ngăn chặn và tiền tới xóa bỏ CNXH trên phạm vi thế giới.

- Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc, phong trào công nhân quốc tế.

- Khống chế, chi phối các nước tư bản đồng mịnh phụ thuộc vào Mĩ.

Trong khi đó, sai chiến tranh thế giới thứ hai, trật tự hai cực Ianta đứng đầu là Liên Xô và Mĩ được hình thành 

=> Muốn bá chủ thế giới, Mĩ cần phá bỏ chủ nghĩa xã hội trên thế giới.

=> Mục tiêu quan trọng nhất của Mĩ trong chiến lược toàn cầu là: Ngăn chặn và tiền tới xóa bỏ CNXH trên phạm vi thế giới

→ C đúng 

- A sai vì mục tiêu quan trọng nhất của Mỹ trong chiến lược toàn cầu là chống lại và ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội, đặc biệt là Liên Xô, nhằm duy trì vị thế bá chủ thế giới. Việc khống chế, chi phối các nước tư bản đồng minh chỉ là một phần trong chiến lược đó, không phải mục tiêu quan trọng nhất.

- B sai vì mục tiêu quan trọng nhất của Mỹ trong chiến lược toàn cầu là ngăn chặn và đối đầu với Liên Xô để kiềm chế sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội, bảo vệ vị thế siêu cường. Việc đàn áp phong trào giải phóng dân tộc, công nhân và cộng sản quốc tế chỉ là hệ quả của mục tiêu lớn này, không phải trọng tâm hàng đầu.

- D sai vì mục tiêu quan trọng nhất của Mỹ trong chiến lược toàn cầu là ngăn chặn và đối đầu với Liên Xô nhằm kiềm chế sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội. Việc vươn lên thành cường quốc kinh tế - tài chính chỉ là phương tiện hỗ trợ cho mục tiêu này, không phải trọng tâm hàng đầu.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ trở thành cường quốc hàng đầu thế giới và xây dựng chiến lược toàn cầu nhằm duy trì vị thế, mở rộng ảnh hưởng. Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của chiến lược này là ngăn chặn, đẩy lùi và tiến tới xóa bỏ chủ nghĩa xã hội trên thế giới.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau năm 1945, hệ thống xã hội chủ nghĩa (XHCN) ngày càng mở rộng với Liên Xô, Đông Âu, Trung Quốc và nhiều nước khác.
  • Chiến tranh Lạnh bùng nổ, Mỹ coi chủ nghĩa xã hội là đối thủ chính và đề ra chiến lược đối phó toàn diện.

2. Nội dung chiến lược toàn cầu của Mỹ

a. Ngăn chặn và đối đầu với chủ nghĩa xã hội

  • Học thuyết Truman (1947): Cam kết ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.
  • Chiến lược “Phản ứng linh hoạt” (thập niên 1960): Mở rộng các biện pháp quân sự, kinh tế, chính trị để chống lại XHCN.

b. Thành lập và củng cố các liên minh chống XHCN

  • NATO (1949): Liên minh quân sự phương Tây nhằm đối phó với Liên Xô và khối Đông Âu.
  • SEATO (1954) và CENTO (1955): Mở rộng ảnh hưởng chống XHCN ở châu Á và Trung Đông.

c. Can thiệp quân sự và chính trị

  • Chiến tranh Triều Tiên (1950 – 1953): Mỹ can thiệp để ngăn Bắc Triều Tiên (XHCN) thống nhất đất nước.
  • Chiến tranh Việt Nam (1954 – 1975): Mỹ can thiệp nhằm ngăn chặn Việt Nam thống nhất dưới chế độ XHCN.
  • Chiến tranh Afghanistan (1979 – 1989): Mỹ hỗ trợ lực lượng Mujahideen chống Liên Xô.

3. Kết quả và tác động

  • Mỹ không thể xóa bỏ hoàn toàn chủ nghĩa xã hội, nhưng đã gây ra nhiều xung đột và chiến tranh trên thế giới.
  • Sau năm 1991, Liên Xô tan rã, hệ thống XHCN suy yếu, Mỹ tuyên bố thắng lợi trong Chiến tranh Lạnh.

4. Kết luận

Mục tiêu quan trọng nhất trong chiến lược toàn cầu của Mỹ là ngăn chặn, đẩy lùi và tiến tới xóa bỏ chủ nghĩa xã hội. Để thực hiện điều này, Mỹ đã sử dụng nhiều biện pháp như quân sự, kinh tế, ngoại giao nhằm đối phó với các nước XHCN, góp phần làm thay đổi cục diện thế giới trong thế kỷ XX.


Câu 498:

17/06/2026

Ngành viễn thông nước ta hiện nay 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Ngành viễn thông nước ta hiện nay có sự tăng trưởng với tốc độ cao, trung bình đạt mức 30%/năm.

→ A đúng 

- B sai vì ngành viễn thông nước ta hiện nay có sự phát triển nhanh chóng, mạng lưới phủ rộng khắp cả nước với công nghệ hiện đại. Việc phân bố không đều và thiết bị lạc hậu không còn là đặc điểm chính của ngành này.

- C sai vì ngành viễn thông nước ta hiện nay không chỉ tập trung vào kinh doanh mà còn chú trọng vào phát triển hạ tầng, nâng cao công nghệ và cung cấp dịch vụ viễn thông hiện đại. Hoạt động nghiên cứu, đầu tư và mở rộng mạng lưới cũng đóng vai trò quan trọng.

- D sai vì mặc dù ngành viễn thông nước ta có mạng lưới phát triển mạnh, nhưng vẫn còn sự chênh lệch giữa các vùng, đặc biệt là ở khu vực miền núi và hải đảo. Một số nơi vẫn chưa được phủ sóng hoặc chất lượng dịch vụ còn hạn chế.

Viễn thông là một trong những ngành phát triển nhanh nhất tại Việt Nam trong những năm gần đây, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế số và hội nhập quốc tế. Sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành này được thể hiện qua mạng lưới viễn thông hiện đại, số lượng người dùng tăng nhanh và sự phát triển của các dịch vụ kỹ thuật số.

1. Nguyên nhân thúc đẩy sự phát triển của ngành viễn thông

  • Chính sách hỗ trợ của Nhà nước: Chính phủ Việt Nam có nhiều chính sách thúc đẩy công nghệ số và viễn thông.
  • Nhu cầu sử dụng tăng cao: Dân số trẻ, xu hướng chuyển đổi số và sự bùng nổ của internet thúc đẩy sự phát triển của viễn thông.
  • Sự đầu tư mạnh mẽ từ doanh nghiệp: Các tập đoàn lớn như Viettel, VNPT, Mobifone không ngừng mở rộng hạ tầng và công nghệ.
  • Ứng dụng công nghệ tiên tiến: Phát triển 5G, cáp quang, trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây, giúp tăng tốc độ và chất lượng dịch vụ.

2. Thành tựu của ngành viễn thông Việt Nam

  • Tỷ lệ phủ sóng viễn thông cao: Mạng di động 4G/5G phủ khắp cả nước, kể cả vùng sâu, vùng xa.
  • Số lượng thuê bao di động lớn: Đến năm 2023, Việt Nam có hơn 125 triệu thuê bao di động, trong đó tỷ lệ sử dụng smartphone rất cao.
  • Internet phát triển mạnh: Số lượng người dùng Internet chiếm hơn 75% dân số, với hạ tầng cáp quang rộng khắp.
  • Doanh thu viễn thông tăng trưởng bền vững: Các doanh nghiệp viễn thông đạt doanh thu hàng tỷ USD, đóng góp quan trọng vào kinh tế.

3. Thách thức của ngành viễn thông

  • Cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp.
  • Phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài, cần đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu phát triển.
  • An ninh mạng và bảo mật thông tin ngày càng quan trọng khi số hóa phát triển.

4. Kết luận

Ngành viễn thông Việt Nam đang tăng trưởng với tốc độ cao, đóng vai trò quan trọng trong chuyển đổi số và phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, ngành cần tiếp tục đầu tư công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo an ninh mạng.


Câu 499:

17/06/2026

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, bản đồ chính trị thế giới thay đổi to lớn và sâu sắc chủ yếu là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Bản đồ chính trị thế giới trước kia là sự thống trị của chủ nghĩa thực dân, đế quốc đối với các nước thuộc địa, phụ thuộc. Sau chiến tranh thế giới thứ hai, bản đề chính trị thế giới đã không còn như trước nữa khi hàng loạt các nước Á, Phi, Mĩ Latinh giành được độc lập dân tộc. Cho nên những vùng đất thuộc quyền cai trị của các nước thực dân đã không còn nữa. Đơn cử như Trung Quốc, trong thời ki cận đại bi Đức chiếm vùng Sơn Đông; Anh chiếm vùng châu thổ sông Dương Tử (Trường Giang); Pháp chiếm vùng Vân Nam, Quảng Tây, Quảng Đông; Nga, Nhật Bản chiếm đóng vùng Đông Bắc….đến đầu năm 1945, phong trào dân tộc dân chủ ở Trung Quốc phát triển mạnh dẫn đến sự thành lập của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Nhiều nước khác ở châu Á, Phi và Mĩ Latinh cũng đã giành được độc lập, làm thay đổi bản đồ chính trị thế giới.

→ C đúng 

- A sai vì dù các cuộc chiến tranh cục bộ bùng nổ ở nhiều nơi, nguyên nhân chủ yếu làm thay đổi bản đồ chính trị thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai là sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa và sự ra đời của nhiều quốc gia độc lập.

- B sai vì dù sự ra đời của hai khối quân sự đối lập làm gia tăng căng thẳng quốc tế, nguyên nhân chủ yếu dẫn đến thay đổi bản đồ chính trị thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai là sự tan rã của hệ thống thuộc địa và sự xuất hiện của nhiều quốc gia độc lập.

- D sai vì dù Mỹ thành công trong chiến lược toàn cầu, điều này không phải là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến thay đổi bản đồ chính trị thế giới, mà chính sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa và sự ra đời của nhiều quốc gia độc lập mới là yếu tố quan trọng nhất.

Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945) đã làm thay đổi cục diện chính trị toàn cầu. Một trong những thay đổi quan trọng nhất là sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa và sự ra đời của hàng loạt quốc gia độc lập trên thế giới. Đây là kết quả trực tiếp của phong trào giải phóng dân tộc, đặc biệt là ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Trước năm 1945, nhiều nước ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh vẫn là thuộc địa của các đế quốc như Anh, Pháp, Hà Lan, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha.
  • Sau chiến tranh, các nước đế quốc suy yếu, trong khi phong trào đấu tranh giành độc lập phát triển mạnh mẽ.

2. Sự thay đổi bản đồ chính trị thế giới do phong trào giải phóng dân tộc

  • Châu Á:
    • Việt Nam tuyên bố độc lập ngày 2/9/1945.
    • Ấn Độ, Pakistan giành độc lập từ Anh (1947).
    • Indonesia giành độc lập từ Hà Lan (1949).
  • Châu Phi:
    • Ai Cập (1952), An-giê-ri (1962) và nhiều quốc gia khác giành độc lập khỏi Pháp, Anh, Bồ Đào Nha.
    • Đến năm 1960, hơn 17 quốc gia châu Phi tuyên bố độc lập, năm này được gọi là “Năm châu Phi”.
  • Mỹ Latinh:
    • Các nước đấu tranh chống chế độ độc tài thân Mỹ và giành quyền tự chủ.
    • Cách mạng Cuba (1959) thắng lợi, trở thành biểu tượng của phong trào giải phóng dân tộc ở khu vực.

3. Hệ quả của sự thay đổi bản đồ chính trị thế giới

  • Chủ nghĩa thực dân cũ sụp đổ, mở ra kỷ nguyên mới cho các quốc gia độc lập.
  • Hệ thống xã hội chủ nghĩa mở rộng, đặc biệt ở châu Á và Đông Âu.
  • Quan hệ quốc tế thay đổi, với sự hình thành Phong trào Không liên kết (NAM) nhằm bảo vệ quyền lợi của các nước mới độc lập.

4. Kết luận

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc đã làm thay đổi to lớn bản đồ chính trị thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Hệ thống thuộc địa dần sụp đổ, mở đường cho sự ra đời của hàng loạt quốc gia độc lập, góp phần định hình trật tự thế giới mới.


Câu 500:

17/06/2026

Một trong những lực lượng tham gia phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở Việt Nam trong những năm 1925 – 1930 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Tiểu tư sản trí thức chịu ảnh hưởng của tư tưởng dân chủ, yêu nước, có tinh thần cách mạng và bất mãn với chế độ thực dân, đồng thời họ có điều kiện tiếp thu tư tưởng tiến bộ và tham gia các phong trào đấu tranh chống Pháp.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì đại địa chủ, tư sản mại bản gắn lợi ích với thực dân Pháp, còn văn thân, sĩ phu truyền thống phần lớn đã suy yếu, không còn giữ vai trò lãnh đạo hiệu quả trong phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc giai đoạn 1925–1930.

Trong giai đoạn 1925 – 1930, phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở Việt Nam phát triển mạnh mẽ với sự tham gia của nhiều tầng lớp xã hội, trong đó giai cấp tiểu tư sản trí thức đóng vai trò quan trọng. Đây là tầng lớp có học thức, nhạy bén với thời cuộc, có tinh thần yêu nước, góp phần quan trọng vào sự hình thành và phát triển các tổ chức cách mạng.

1. Đặc điểm của giai cấp tiểu tư sản trí thức

  • Bao gồm học sinh, sinh viên, giáo viên, nhà báo, luật sư, viên chức…
  • Bị thực dân Pháp kìm hãm về chính trị, kinh tế, nhất là trong lĩnh vực giáo dục và việc làm.
  • Có tư tưởng dân tộc, tiếp thu tư tưởng tiến bộ từ Cách mạng Tháng Mười Nga (1917) và phong trào dân chủ thế giới.

2. Hoạt động của tiểu tư sản trí thức trong phong trào giải phóng dân tộc

  • Phong trào đấu tranh báo chí và tuyên truyền tư tưởng cách mạng:
    • Xuất bản các tờ báo tiến bộ như Nam Phong, Đông Pháp, An Nam trẻ, Người nhà quê...
    • Tuyên truyền các tư tưởng cách mạng, kêu gọi đấu tranh chống Pháp.
  • Tham gia và thành lập các tổ chức yêu nước:
    • Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925) do Nguyễn Ái Quốc thành lập, thu hút nhiều trí thức trẻ.
    • Tân Việt Cách mạng Đảng (1928) có nhiều thành viên là trí thức, sinh viên.
  • Phong trào đấu tranh của học sinh, sinh viên, công chức:
    • Bãi khóa, bãi công, biểu tình phản đối chính quyền thực dân.
    • Tiêu biểu là các cuộc bãi khóa của học sinh ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn.

3. Vai trò của tiểu tư sản trí thức trong phong trào cách mạng

  • Góp phần truyền bá tư tưởng cách mạng qua sách báo, tài liệu.
  • Thúc đẩy phong trào yêu nước lan rộng trong xã hội.
  • Là lực lượng quan trọng trong việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930).

4. Kết luận

Trong phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc 1925 – 1930, tiểu tư sản trí thức là một lực lượng quan trọng, góp phần lan tỏa tinh thần yêu nước, truyền bá tư tưởng cách mạng và đấu tranh trực diện với thực dân Pháp, tạo tiền đề cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.


Câu 501:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết đối với Liên Xô?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Đối với Liên Xô, sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết có ý nghĩa vô cùng quan trọng:

+ Mở ra con đường giải quyết đúng đắn vấn đề dân tộc trên đất nước Xô viết trên cơ sở bình đẳng và sự giúp đỡ nhau.

+ Sức mạnh của tình đoàn kết và sự hợp tác, giúp đỡ giữa các dân tộc tạo điều kiện cho sự phát triển nhanh chóng về kinh tế, xã hội của tất cả các nước Cộng hoà.

+ Làm thất bại ý đồ và hành động chia rẽ của các thế lực thù địch trong và ngoài nước.

+ Tăng cường vị thế của Liên Xô trên trường quốc tế.

- “Cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa” là ý nghĩa quốc tế từ sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết.

→ B đúng 

- A sai vì sự ra đời của Liên bang Cộng hòa XHCN Xô Viết (1922) giúp thống nhất các dân tộc trong một nhà nước chung, bảo đảm quyền bình đẳng, đoàn kết, tạo điều kiện phát triển kinh tế - xã hội và củng cố chính quyền Xô Viết.

- C sai vì sự ra đời của Liên Xô (1922) giúp tập hợp sức mạnh của các nước cộng hòa, tạo nên một quốc gia lớn mạnh về kinh tế, quân sự, chính trị, qua đó nâng cao vai trò và ảnh hưởng của Liên Xô trên trường quốc tế.

- D sai vì sự ra đời của Liên Xô tạo ra một mô hình liên bang, trong đó các nước cộng hòa có điều kiện phát triển kinh tế - xã hội dưới sự lãnh đạo chung, góp phần vào sự lớn mạnh của toàn bộ liên bang.

Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) được thành lập vào ngày 30/12/1922, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử thế giới. Sự ra đời của Liên Xô mang nhiều ý nghĩa quan trọng đối với nước này trên các phương diện chính trị, kinh tế, quân sự và xã hội. Tuy nhiên, ý nghĩa này không trực tiếp là cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa mà chủ yếu là củng cố sức mạnh nội bộ và phát triển đất nước theo con đường xã hội chủ nghĩa.

1. Những ý nghĩa quan trọng của sự ra đời Liên Xô đối với chính nước này

  • Thống nhất các dân tộc trong một nhà nước chung:
    • Liên Xô được hình thành từ các nước Cộng hòa Xô viết, tạo ra một khối đoàn kết vững mạnh giữa các dân tộc, giúp ổn định chính trị.
  • Củng cố quyền lực của chính quyền Xô Viết:
    • Xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa trên phạm vi toàn Liên bang, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản.
  • Tạo điều kiện phát triển kinh tế:
    • Thống nhất các nền kinh tế của các nước cộng hòa, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
  • Tăng cường sức mạnh quân sự và bảo vệ đất nước:
    • Trước các thế lực thù địch, việc hình thành một liên bang thống nhất giúp Liên Xô có sức mạnh quân sự lớn hơn để tự vệ trước các mối đe dọa từ bên ngoài.

2. Vì sao ý nghĩa “cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc” không phải là tác động trực tiếp đối với Liên Xô?

  • Mục tiêu chính khi thành lập Liên Xô là củng cố nhà nước Xô viết, chứ không phải ngay lập tức hỗ trợ phong trào giải phóng thuộc địa ở nước ngoài.
  • Mặc dù tư tưởng của chủ nghĩa Mác - Lênin có tác động đến phong trào đấu tranh ở các nước thuộc địa, nhưng điều này chỉ diễn ra mạnh mẽ hơn vào những năm sau, khi Liên Xô đã phát triển vững chắc.
  • Phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa chủ yếu bị tác động từ Cách mạng Tháng Mười Nga (1917), chứ không phải từ việc thành lập Liên Xô vào năm 1922.

3. Kết luận

Sự ra đời của Liên Xô có ý nghĩa quan trọng đối với chính nước này trong việc củng cố chính trị, phát triển kinh tế, tăng cường sức mạnh quân sự và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, ý nghĩa "cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa" không phải là tác động trực tiếp đối với Liên Xô ngay lúc đó, mà chỉ là một hệ quả gián tiếp về sau.


Câu 502:

17/06/2026

Yếu tố nào sau đây không phải là lợi thế để phát triển giao thông đường biển nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Các dòng biển hoạt động theo mùa có thể gây ra những biến động về hải lưu, ảnh hưởng đến hành trình tàu thuyền, làm giảm tính ổn định và an toàn của giao thông đường biển.

→ C đúng 

- A sai vì đường bờ biển dài tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng cảng biển, còn nhiều vũng, vịnh giúp tàu thuyền neo đậu an toàn và phát triển các tuyến vận tải biển hiệu quả.

- B sai vì các đảo, quần đảo ven bờ có thể làm điểm dừng chân, tiếp nhiên liệu, tránh bão cho tàu thuyền, đồng thời tạo điều kiện phát triển cảng biển và dịch vụ hàng hải.

- D sai vì vị trí gần các tuyến hàng hải quốc tế giúp Việt Nam thuận lợi trong giao thương, thu hút tàu thuyền quốc tế, phát triển dịch vụ cảng biển và logistics.

Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển giao thông đường biển, nhờ vào vị trí địa lý, đường bờ biển dài, nhiều vịnh, cảng nước sâu, và nằm trên tuyến hàng hải quốc tế quan trọng. Tuy nhiên, các dòng biển hoạt động theo mùa không phải là một lợi thế mà có thể gây ra những khó khăn nhất định cho hoạt động vận tải biển.

1. Những lợi thế chính để phát triển giao thông đường biển của Việt Nam

  • Vị trí địa lý thuận lợi:
    • Nằm trên tuyến hàng hải quốc tế nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
    • Gần các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN.
  • Đường bờ biển dài và nhiều vịnh nước sâu:
    • Việt Nam có bờ biển dài hơn 3.260 km, giúp phát triển nhiều cảng biển quan trọng như Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn, TP. Hồ Chí Minh.
  • Điều kiện tự nhiên thuận lợi:
    • Nhiều vịnh kín gió, ít bị bồi lấp như Vịnh Hạ Long, Vịnh Cam Ranh.
    • Khí hậu nhiệt đới giúp giao thông đường biển có thể hoạt động quanh năm.

2. Vì sao các dòng biển hoạt động theo mùa không phải là lợi thế?

  • Dòng biển hoạt động theo mùa có thể gây khó khăn cho vận tải biển:
    • Ở Việt Nam, có hai dòng biển chính là dòng biển mùa đông (hướng từ Bắc xuống Nam) và dòng biển mùa hè (hướng từ Nam lên Bắc).
    • Sự thay đổi dòng chảy theo mùa có thể ảnh hưởng đến lộ trình di chuyển của tàu thuyền, gây khó khăn trong việc lập kế hoạch vận tải.
  • Tác động của dòng biển đến thời tiết và bão:
    • Dòng biển ảnh hưởng đến sự hình thành bão và áp thấp nhiệt đới, có thể làm gián đoạn hoạt động hàng hải.
    • Các dòng biển mạnh có thể gây xoáy nước, ảnh hưởng đến việc neo đậu tàu thuyền ở một số khu vực.

3. Kết luận

Mặc dù Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển giao thông đường biển, các dòng biển hoạt động theo mùa không phải là một lợi thế mà có thể gây ra những thách thức nhất định cho ngành vận tải biển, đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng trong điều hướng và khai thác cảng biển.


Câu 503:

17/06/2026

Ý nào không phản ánh đúng tình hình Vương quốc Lan Xang trong giai đoạn phát triển thịnh đạt?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong giai đoạn phát triển thịnh đạt, Vương quốc Lan Xang chỉ là một quốc gia hùng mạnh ở Đông Nam Á nhưng không phải là cường quốc số một trong khu vực, do vẫn tồn tại các vương quốc mạnh khác như Đại Việt, Xiêm, và Miến Điện.

→ A đúng 

- B sai vì trong giai đoạn phát triển thịnh đạt, Vương quốc Lan Xang có hệ thống chính quyền do vua đứng đầu, nhưng không có cơ cấu một phó vương và 7 quan đại thần kiêm tổng đốc 7 tỉnh như mô tả, mà tổ chức bộ máy cai trị theo mô hình riêng phù hợp với đặc điểm của vương quốc.

- C sai vì dù Vương quốc Lan Xang đạt được sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế và văn hóa, nhưng vẫn phải đối mặt với các cuộc chiến tranh xâm lược và tranh chấp nội bộ, khiến cuộc sống của cư dân không hoàn toàn sung túc, thanh bình.

- D sai vì mặc dù Lan Xang có quan hệ ngoại giao với các nước láng giềng, nhưng trong giai đoạn thịnh đạt, vương quốc cũng tiến hành nhiều cuộc chiến tranh mở rộng lãnh thổ, không chỉ đơn thuần phòng thủ chống xâm lược.

Vương quốc Lan Xang (1353 – 1707) là một trong những vương quốc hùng mạnh của Lào trong lịch sử, đặc biệt phát triển rực rỡ vào thế kỷ XV – XVII dưới thời Vua Xulinyavongsa (1637 – 1694). Tuy nhiên, dù đạt được nhiều thành tựu về kinh tế, văn hóa, quân sự, Lan Xang không phải là quốc gia cường thịnh nhất Đông Nam Á, bởi thời kỳ này vẫn có nhiều vương quốc mạnh khác như Đại Việt, Xiêm (Thái Lan), Ayutthaya hay Myanmar.

1. Những thành tựu quan trọng của Vương quốc Lan Xang trong giai đoạn thịnh đạt

  • Lãnh thổ rộng lớn:
    • Trải dài từ Bắc Lào đến Trung Lào, mở rộng quan hệ với các nước lân cận như Đại Việt, Xiêm, Campuchia.
  • Kinh tế phát triển:
    • Nông nghiệp: Trồng lúa nước ở các vùng đồng bằng ven sông Mê Kông.
    • Thương mại: Phát triển trao đổi hàng hóa với các nước trong khu vực.
    • Khai thác tài nguyên: Lâm sản, khoáng sản như vàng, bạc được khai thác phục vụ nền kinh tế.
  • Văn hóa và Phật giáo hưng thịnh:
    • Xây dựng nhiều chùa chiền, tượng Phật, nổi bật là Thạt Luông – biểu tượng của Lào ngày nay.
    • Phật giáo tiểu thừa trở thành quốc giáo, ảnh hưởng mạnh đến đời sống người dân.
  • Quân sự vững mạnh:
    • Có một lực lượng quân đội khá mạnh, có khả năng phòng thủ đất nước và tham gia các cuộc chiến tranh bảo vệ lãnh thổ.

2. Vì sao Lan Xang không phải là quốc gia cường thịnh nhất Đông Nam Á?

  • So với các quốc gia khác trong khu vực, Lan Xang không vượt trội về kinh tế và quân sự:
    • Đại Việt (thế kỷ XV – XVI) có nền kinh tế phát triển mạnh, hệ thống quân đội hùng mạnh và có ảnh hưởng lớn trong khu vực.
    • Vương quốc Ayutthaya (Xiêm) cũng là một cường quốc với nền kinh tế và quân sự phát triển hơn Lan Xang.
    • Vương triều Myanmar (Taungoo) thời kỳ này cũng bành trướng mạnh mẽ, nhiều lần đánh bại Xiêm.
  • Lan Xang dù phát triển nhưng vẫn có những hạn chế:
    • Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp và chưa có thương mại phát triển mạnh như Ayutthaya hay Đại Việt.
    • Hệ thống quân sự không quá vượt trội, vẫn phải đối phó với các cuộc chiến tranh từ bên ngoài.

3. Kết luận

Vương quốc Lan Xang phát triển mạnh trong thế kỷ XV – XVII, trở thành một trong những quốc gia đáng gờm trong khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, nói rằng Lan Xang là quốc gia cường thịnh nhất Đông Nam Á là không chính xác, vì vẫn có những vương quốc mạnh hơn như Đại Việt, Ayutthaya hay Myanmar trong cùng thời kỳ.


Câu 504:

17/06/2026

Ý nghĩa quốc tế về sự ra đời của nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949 đã đưa Trung Quốc vào hệ thống xã hội chủ nghĩa, mở rộng phạm vi ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội từ châu Âu sang châu Á, tạo thế đối trọng với chủ nghĩa tư bản.

→ C đúng 

- A sai vì việc kết thúc hơn 100 năm nô dịch và thống trị của đế quốc đối với Trung Quốc là ý nghĩa dân tộc, thể hiện sự giải phóng đất nước, chứ không trực tiếp phản ánh tác động quốc tế của sự kiện này.

- B sai vì việc đưa Trung Quốc vào kỷ nguyên độc lập, tự do và tiến lên chủ nghĩa xã hội là ý nghĩa đối với Trung Quốc, phản ánh sự thay đổi về chính trị - xã hội trong nước, chứ không trực tiếp ảnh hưởng đến tình hình quốc tế.

- D sai vì việc hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân Trung Quốc là ý nghĩa đối với Trung Quốc, phản ánh thắng lợi trong nước, chứ không trực tiếp tác động đến tình hình quốc tế.

Vào ngày 1/10/1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (CHND Trung Hoa) chính thức được thành lập sau thắng lợi của cuộc Cách mạng Trung Quốc (1946 – 1949) do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo. Sự kiện này có ý nghĩa quan trọng không chỉ đối với Trung Quốc mà còn đối với phong trào cách mạng thế giới, đặc biệt là trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh đang bắt đầu.

1. Ý nghĩa quốc tế quan trọng của sự ra đời nước CHND Trung Hoa

  • Mở rộng hệ thống xã hội chủ nghĩa:
    • Trước năm 1949, hệ thống xã hội chủ nghĩa chỉ tồn tại chủ yếu ở Liên Xô (thành lập năm 1922) và một số nước Đông Âu sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
    • Khi Trung Quốc đi theo con đường xã hội chủ nghĩa, hệ thống này được mở rộng mạnh mẽ sang châu Á, nối liền với Liên Xô và Đông Âu, tạo thành một vùng ảnh hưởng rộng lớn.
  • Thay đổi cục diện chính trị thế giới:
    • Trước đó, phần lớn châu Á nằm dưới ảnh hưởng của phương Tây hoặc các chính quyền thân Mỹ.
    • Sự ra đời của nước CHND Trung Hoa làm suy yếu hệ thống thuộc địa, tạo động lực cho phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh.
  • Tác động đến Chiến tranh Lạnh:
    • Mỹ và phương Tây coi sự ra đời của Trung Quốc là mối đe dọa lớn đối với chủ nghĩa tư bản.
    • Mỹ thúc đẩy chiến lược ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản, điển hình là can thiệp vào cuộc chiến Triều Tiên (1950 – 1953) và Đông Dương.

2. Sự lan tỏa của chủ nghĩa xã hội tại châu Á sau năm 1949

  • Sau khi Trung Quốc theo chế độ xã hội chủ nghĩa, nhiều quốc gia khác cũng bị ảnh hưởng và đi theo con đường này như:
    • Triều Tiên (1948)
    • Việt Nam (1954 – 1975)
    • Lào (1975)
    • Campuchia (1975, nhưng sau đó bị lật đổ vào năm 1979)
  • Chủ nghĩa xã hội không còn chỉ giới hạn ở châu Âu mà đã lan rộng sang khu vực Đông Á và Đông Nam Á.

3. Kết luận

Sự ra đời của nước CHND Trung Hoa mở rộng không gian địa lý của hệ thống xã hội chủ nghĩa, giúp nối liền Liên Xô – Đông Âu – Trung Quốc, tạo nên một khối vững mạnh trong cuộc đối đầu với phương Tây. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử thế giới, ảnh hưởng sâu sắc đến cục diện chính trị toàn cầu trong suốt nửa sau thế kỷ XX.


Câu 505:

17/06/2026

Nhiệt độ tháng I và tháng VII ở nước ta chênh lệch nhau chủ yếu là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nhiệt độ tháng I và tháng VII ở nước ta chênh lệch nhau chủ yếu là do hoạt động của gió mùa. Đặc biệt ở miền Bắc chịu ảnh hưởng sâu sắc của gió mùa với 3 tháng nhiệt độ dưới 18ºC.

→ A đúng 

- B sai vì Mặt Trời lên thiên đỉnh xảy ra hai lần trong năm tại mỗi địa điểm trong vùng nội chí tuyến, không quyết định trực tiếp sự chênh lệch nhiệt độ giữa tháng I và tháng VII. Sự chênh lệch này chủ yếu do ảnh hưởng của gió mùa và vị trí địa lý.

- C sai vì vị trí địa lý của Việt Nam quyết định nền nhiệt độ chung nhưng không phải yếu tố trực tiếp gây ra sự chênh lệch nhiệt độ giữa tháng I và tháng VII. Sự chênh lệch này chủ yếu do tác động của gió mùa, đặc biệt là gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam.

- D sai vì hiện tượng mùa chỉ phản ánh sự thay đổi thời tiết theo chu kỳ trong năm, nhưng không trực tiếp gây ra sự chênh lệch nhiệt độ giữa tháng I và tháng VII. Sự chênh lệch này chủ yếu do tác động của các loại gió mùa, đặc biệt là gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và gió mùa Tây Nam vào mùa hè.

Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, nên sự chênh lệch nhiệt độ giữa tháng I (mùa đông) và tháng VII (mùa hè) chủ yếu chịu tác động của gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam.

1. Gió mùa ảnh hưởng đến sự chênh lệch nhiệt độ giữa tháng I và tháng VII

  • Tháng I – Mùa đông (nhiệt độ thấp hơn):

    • Chủ yếu chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, xuất phát từ Siberia (Trung Quốc) thổi xuống.
    • Gió mang theo không khí lạnh, khô, làm nhiệt độ giảm mạnh, đặc biệt ở miền Bắc.
    • Miền Bắc có thể có rét đậm, rét hại, trong khi miền Nam vẫn duy trì thời tiết nóng ấm do ít chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc.
  • Tháng VII – Mùa hè (nhiệt độ cao hơn):

    • Chủ yếu chịu ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam, xuất phát từ vịnh Bengal và Nam Thái Bình Dương.
    • Gió mang theo không khí nóng ẩm, gây nhiệt độ cao trên cả nước.
    • Miền Bắc và miền Nam đều có nhiệt độ cao, trung bình từ 28 – 35°C, có nơi lên đến 40°C vào những đợt nắng nóng cực đoan.

2. Sự khác biệt nhiệt độ theo vùng miền

  • Miền Bắc: Chịu tác động mạnh của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông, dẫn đến sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa tháng I và tháng VII.
  • Miền Trung: Có dãy Trường Sơn chắn gió, nên mùa đông ít lạnh hơn miền Bắc, nhưng mùa hè lại chịu ảnh hưởng của gió Lào nóng khô.
  • Miền Nam: Ít chịu tác động của gió mùa Đông Bắc, nhiệt độ quanh năm ít biến động, chênh lệch giữa tháng I và tháng VII không quá lớn.

3. Kết luận

Sự chênh lệch nhiệt độ giữa tháng I và tháng VII ở Việt Nam chủ yếu do tác động của gió mùa, với gió mùa Đông Bắc làm lạnh vào mùa đông và gió mùa Tây Nam gây nóng vào mùa hè. Đây là đặc trưng quan trọng của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tại Việt Nam.


Câu 506:

17/06/2026

Khu vực từ Đà Nẵng trở vào Nam về mùa đông có thời tiết đặc trưng là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Vào mùa đông, từ Đà Nẵng trở vào chịu ảnh hướng của tín phong Bắc Bán Cầu với tính chất khô, nóng » thời tiết đặc trưng ở khu vực này là khô, nóng

→ A đúng 

- B sai vì khu vực này nằm trong miền khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, chịu tác động chủ yếu của gió tín phong khô nóng thay vì gió mùa Đông Bắc lạnh ẩm từ phương Bắc. Ngoài ra, dãy Bạch Mã đóng vai trò như một bức chắn địa hình, ngăn cản khối không khí lạnh xâm nhập sâu vào Nam.

- C sai vì khu vực này thuộc miền khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, nhiệt độ cao quanh năm. Đồng thời, gió mùa Đông Bắc suy yếu khi vào Nam và bị dãy Bạch Mã chặn lại, nên không gây ra kiểu thời tiết lạnh, khô rõ rệt.

- D sai vì gió mùa Đông Bắc suy yếu khi vào Nam, không gây mưa nhiều. Đồng thời, gió tín phong khô ráo từ phía đông nam chi phối, làm thời tiết chủ yếu khô và mát, không nóng ẩm.

Mùa đông ở Việt Nam thường diễn ra từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, với sự chi phối của gió mùa Đông Bắc. Tuy nhiên, khu vực từ Đà Nẵng trở vào Nam lại có thời tiết nóng và khô, khác biệt so với miền Bắc.

1. Nguyên nhân khiến khu vực từ Đà Nẵng trở vào Nam có thời tiết nóng và khô vào mùa đông

  • Do ảnh hưởng yếu hoặc không bị ảnh hưởng bởi gió mùa Đông Bắc:

    • Gió mùa Đông Bắc khi tràn về bị dãy Trường Sơn chắn lại, làm suy yếu hoặc không thể tác động mạnh đến khu vực từ Đà Nẵng trở vào Nam.
    • Vì vậy, không khí lạnh không xuống sâu, khiến nhiệt độ ở khu vực này vẫn duy trì ở mức cao trên 25°C.
  • Tác động của hiệu ứng phơn (gió Lào khô nóng):

    • Khi gió mùa Đông Bắc vượt qua dãy Trường Sơn, nó biến thành gió khô nóng (hiệu ứng phơn).
    • Điều này khiến các tỉnh Trung Bộ, đặc biệt từ Đà Nẵng trở vào Nam, trở nên nóng và khô hơn vào mùa đông.
  • Do đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo ở miền Nam:

    • Nam Bộ và Tây Nguyên có khí hậu cận xích đạo, không có mùa đông lạnh như miền Bắc.
    • Từ tháng 11 đến tháng 4 là mùa khô, với thời tiết nắng nóng, ít mưa, độ ẩm giảm thấp.

2. Sự khác biệt giữa các vùng trong mùa đông

  • Miền Bắc: Lạnh và ẩm do gió mùa Đông Bắc mạnh.
  • Bắc Trung Bộ (từ Thanh Hóa đến Thừa Thiên Huế): Chịu ảnh hưởng một phần của gió mùa Đông Bắc, trời lạnh nhưng không quá rét.
  • Từ Đà Nẵng trở vào Nam (Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Nam Bộ): Thời tiết nóng, khô, không có mùa đông rõ rệt.

3. Kết luận

Vào mùa đông, khu vực từ Đà Nẵng trở vào Nam có thời tiết nóng và khô, do không chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió mùa Đông Bắc, đồng thời chịu tác động của hiệu ứng phơn và mùa khô tự nhiên. Điều này tạo ra sự khác biệt rõ rệt về khí hậu giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam.


Câu 507:

17/06/2026

Đến đầu thế kỉ XX, hầu hết các nước Đông Nam Á đều trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây, ngoại trừ

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đến đầu thế kỷ XX, hầu hết các nước Đông Nam Á đều trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây do có vị trí chiến lược quan trọng, tài nguyên phong phú và lực lượng quân sự yếu kém, không đủ sức chống lại sự xâm lược. Riêng Xiêm (Thái Lan) giữ được độc lập nhờ chính sách ngoại giao khéo léo, đóng vai trò vùng đệm giữa Anh và Pháp.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì đến đầu thế kỷ XX, cả ba nước này đều đã trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây: Philippines thuộc Tây Ban Nha rồi Mỹ, Singapore thuộc Anh, và Myanmar bị Anh đô hộ. Do đó, chúng không nằm ngoài xu thế chung của khu vực Đông Nam Á.

Đầu thế kỷ XX, hầu hết các nước Đông Nam Á đều rơi vào ách thống trị của thực dân phương Tây, ngoại trừ Xiêm (nay là Thái Lan). Việc Xiêm giữ được nền độc lập trong bối cảnh chủ nghĩa thực dân bành trướng mạnh mẽ có thể được lý giải bởi các yếu tố sau:

  1. Vị trí địa lý đặc biệt: Xiêm nằm giữa hai cường quốc thực dân lớn là Anh (kiểm soát Miến Điện, nay là Myanmar) và Pháp (đô hộ Lào, Campuchia, Việt Nam). Để tránh xung đột, Anh và Pháp đã đồng thuận giữ Xiêm như một vùng đệm trung lập, không để nước nào độc chiếm.

  2. Chính sách ngoại giao linh hoạt: Các vị vua Xiêm, đặc biệt là Rama IV (Mongkut) và Rama V (Chulalongkorn), đã thực hiện chính sách ngoại giao khôn khéo, vừa nhượng bộ thực dân phương Tây vừa duy trì quyền kiểm soát trong nước. Xiêm chấp nhận nhượng một số vùng đất như Lào (cho Pháp) và một phần lãnh thổ phía Nam (cho Anh) để đổi lấy sự công nhận chủ quyền độc lập.

  3. Cải cách mạnh mẽ: Vua Chulalongkorn tiến hành hàng loạt cải cách theo mô hình phương Tây, như hiện đại hóa quân đội, cải tổ bộ máy hành chính, phát triển giáo dục, giao thông và kinh tế. Điều này giúp Xiêm tránh bị xem là một quốc gia lạc hậu dễ bị xâm lược.

  4. Không có xung đột nội bộ lớn: So với các nước láng giềng, Xiêm không có phong trào kháng chiến chống thực dân hoặc nội chiến kéo dài, giúp chính quyền duy trì ổn định để tập trung vào phát triển đất nước và củng cố nền độc lập.

  5. Sự cạnh tranh giữa các nước thực dân: Anh và Pháp đều muốn kiểm soát Đông Nam Á, nhưng do lo ngại đối phương mở rộng lãnh thổ quá mức, họ đồng ý để Xiêm tồn tại như một quốc gia độc lập nhằm giữ thế cân bằng.

Nhờ những yếu tố trên, Xiêm trở thành nước duy nhất ở Đông Nam Á không bị biến thành thuộc địa, giữ vững được nền độc lập dù chịu ảnh hưởng từ các cường quốc phương Tây.


Câu 508:

17/06/2026

Các dân tộc trong một quốc gia không phân biệt đa số hay thiểu số đều được Nhà nước và pháp luật tôn trọng, bảo vệ là quyền bình đẳng giữa các

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các dân tộc trong một quốc gia không phân biệt đa số hay thiểu số đều được Nhà nước và pháp luật tôn trọng, bảo vệ là quyền bình đẳng giữa các dân tộc.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì dân tộc là cộng đồng người có chung đặc điểm về văn hóa, ngôn ngữ, lãnh thổ và ý thức tự giác tộc người. Trong khi đó, cá nhân, tổ chức, tôn giáo có thể bao gồm nhiều dân tộc khác nhau và không mang tính cộng đồng tộc người đặc trưng.

Quyền bình đẳng giữa các dân tộc là nguyên tắc quan trọng trong một quốc gia đa dân tộc, thể hiện sự tôn trọng, bảo vệ và tạo điều kiện phát triển đồng đều cho tất cả các dân tộc, không phân biệt dân tộc đa số hay thiểu số. Nguyên tắc này có ý nghĩa sâu sắc về chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội, được quy định trong pháp luật nhiều quốc gia nhằm đảm bảo sự đoàn kết và phát triển bền vững.

  1. Bình đẳng về chính trị: Mọi dân tộc trong một quốc gia đều có quyền tham gia vào hoạt động chính trị, bầu cử, ứng cử và quản lý đất nước. Nhà nước không được phân biệt đối xử giữa các dân tộc trong việc giữ các chức vụ quan trọng trong bộ máy chính quyền.

  2. Bình đẳng về kinh tế: Các dân tộc đều có quyền hưởng lợi từ tài nguyên, đất đai, cơ hội việc làm và chính sách phát triển kinh tế. Nhà nước cần có chính sách ưu tiên hỗ trợ các dân tộc thiểu số, vùng sâu vùng xa để thu hẹp khoảng cách phát triển với các dân tộc khác.

  3. Bình đẳng về văn hóa, giáo dục: Mỗi dân tộc có quyền bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa truyền thống của mình, được học tập bằng tiếng mẹ đẻ và tiếp cận các dịch vụ giáo dục, y tế như nhau. Nhà nước phải bảo vệ di sản văn hóa, ngôn ngữ của các dân tộc để đảm bảo sự đa dạng và phong phú của nền văn hóa quốc gia.

  4. Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ: Dù là dân tộc đa số hay thiểu số, mỗi công dân đều có quyền lợi và trách nhiệm như nhau trước pháp luật. Không ai bị phân biệt đối xử vì nguồn gốc dân tộc của mình.

  5. Ý nghĩa của quyền bình đẳng giữa các dân tộc: Khi quyền bình đẳng giữa các dân tộc được thực hiện tốt, xã hội sẽ ổn định, đoàn kết và phát triển. Ngược lại, nếu phân biệt đối xử xảy ra, sẽ dẫn đến bất bình đẳng, xung đột sắc tộc, gây mất ổn định đất nước.

Như vậy, quyền bình đẳng giữa các dân tộc là nguyên tắc quan trọng đảm bảo sự phát triển công bằng và bền vững trong một quốc gia đa dân tộc.


Câu 509:

17/06/2026

Những thành tựu văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại đem lại ý nghĩa nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Những thành tựu văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại phản ánh sức lao động sáng tạo phi thường của nhân dân Trung Quốc, thể hiện sinh động quá trình phát triển của xã hội Trung Quốc qua hàng nghìn năm lịch sử; góp phần quan trọng vào tiến trình phát triển của văn minh nhân loại.

→ D đúng 

- A sai vì điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội chung của khu vực, như sự phát triển nông nghiệp ở lưu vực các sông lớn. Trong khi đó, những thành tựu văn minh Trung Hoa thời kỳ cổ - trung đại chỉ là một bộ phận của văn minh phương Đông.

- B sai vì mỗi nền văn minh (Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ...) đều có những đặc trưng riêng. Văn minh phương Đông thời trung đại được hình thành từ nhiều nền văn minh khác nhau, không chỉ dựa vào thành tựu của riêng Trung Hoa.

- C sai vì thể hiện sự phát triển nội tại của nền văn minh này. Sự hòa tan văn hóa đòi hỏi quá trình giao lưu, tiếp biến với các nền văn hóa khác, không chỉ đơn thuần là các thành tựu do Trung Hoa tạo ra.

Trung Hoa thời kỳ cổ - trung đại đã đạt được nhiều thành tựu văn minh rực rỡ, phản ánh sức lao động sáng tạo phi thường của nhân dân Trung Quốc. Những thành tựu này không chỉ đóng góp to lớn vào sự phát triển của đất nước mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến nền văn minh thế giới.

  1. Chữ viết và học thuật: Người Trung Quốc đã sáng tạo ra chữ Hán – một hệ thống chữ tượng hình độc đáo, góp phần ghi chép lịch sử, văn hóa, tư tưởng. Họ cũng phát triển Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo, ảnh hưởng mạnh mẽ đến tư tưởng và đời sống xã hội. Các học thuyết của Khổng Tử, Mạnh Tử đã định hình nền tảng đạo đức và chính trị Trung Quốc trong nhiều thế kỷ.

  2. Khoa học kỹ thuật: Trung Quốc cổ - trung đại nổi tiếng với “Tứ đại phát minh” gồm giấy, kỹ thuật in, thuốc súng và la bàn. Những phát minh này không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn lan tỏa, đóng góp cho sự tiến bộ của nhân loại. Đặc biệt, kỹ thuật làm giấy và in ấn giúp lưu giữ tri thức, phát triển văn hóa và giáo dục.

  3. Thiên văn học và toán học: Người Trung Quốc đã có những bước tiến lớn trong quan sát thiên văn, tạo ra lịch âm - dương, xác định thời gian dựa trên sự vận động của Mặt Trời và Mặt Trăng. Trong toán học, họ đã biết đến số thập phân, các phép tính số học, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của toán học thế giới.

  4. Kiến trúc và nghệ thuật: Những công trình vĩ đại như Vạn Lý Trường Thành, Tử Cấm Thành, các cung điện, chùa chiền không chỉ thể hiện sự sáng tạo trong kỹ thuật xây dựng mà còn phản ánh trình độ thẩm mỹ cao của người Trung Quốc. Nghệ thuật hội họa, thư pháp và điêu khắc cũng đạt đến đỉnh cao, thể hiện sức sáng tạo dồi dào của nhân dân.

  5. Y học cổ truyền: Trung Quốc đã phát triển nền y học cổ truyền với các phương pháp chữa bệnh như châm cứu, bốc thuốc, bắt mạch. Bộ sách “Hoàng Đế Nội Kinh” là một công trình y học nổi tiếng, đặt nền tảng cho Đông y sau này.

Ý nghĩa của những thành tựu này

Những thành tựu văn minh Trung Hoa thời cổ - trung đại là kết quả của sự lao động, tìm tòi, sáng tạo không ngừng của nhân dân Trung Quốc. Chúng không chỉ giúp xã hội phong kiến Trung Quốc phát triển mạnh mẽ mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều nền văn minh khác trên thế giới. Điều này chứng tỏ sức sáng tạo phi thường và khả năng thích ứng, phát triển của con người trong từng thời đại.


Câu 510:

17/06/2026

Từ sự thành công của Nhật Bản trong phát triển kinh tế thập kỉ 60 - 70 của thế kỉ XX, có thể rút ra bài học kinh nghiệm nào cho Việt Nam trong công cuộc đổi mới đất nước hiện nay?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Một trong những nguyên nhân Nhật Bản đạt được thành tựu phát triển kinh tế “thần kì” là luôn áp dụng các thành tựu khoa học – kĩ thuật hiện đại, không ngừng nâng cao năng xuất, cải tiến mẫu mã, hạ giá thành sản phẩm. Đó là bài học quan trong mà Việt Nam hiện nay có thể học hỏi. Tuy nhiên trước tiên phải đào tạo và rèn luyện con người mới đáp ứng những yêu cầu của thời đại

→ A đúng 

- B sai vì nhờ vào chiến lược cải tiến công nghệ, đào tạo nhân lực và quản lý hiệu quả. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam không chỉ là đầu tư mua bằng sáng chế mà còn phải kết hợp sáng tạo, nâng cao nội lực và ứng dụng khoa học vào sản xuất.

- C sai vì nhờ vào chiến lược phát triển công nghiệp, cải tiến công nghệ và nâng cao năng suất lao động. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam là tập trung vào phát triển nội lực, ứng dụng khoa học công nghệ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thay vì chỉ phụ thuộc vào đầu tư và viện trợ.

- D sai vì để tạo nền tảng bền vững cho nền kinh tế. Bài học cho Việt Nam là cần phát triển hài hòa giữa các ngành, chú trọng công nghệ và nâng cao giá trị gia tăng thay vì chỉ tập trung vào công nghiệp dân dụng.

Sự thành công của Nhật Bản trong phát triển kinh tế vào thập kỷ 60 - 70 của thế kỷ XX đã để lại nhiều bài học quý báu cho Việt Nam trong công cuộc đổi mới, đặc biệt là việc áp dụng hiệu quả thành tựu khoa học – công nghệ vào sản xuất.

  1. Ứng dụng khoa học – công nghệ để nâng cao năng suất lao động: Nhật Bản đã nhanh chóng tiếp thu, cải tiến và sáng tạo công nghệ mới để nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình sản xuất. Việt Nam có thể học hỏi bằng cách đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu khoa học, đổi mới công nghệ trong các ngành công nghiệp mũi nhọn như sản xuất, chế biến, công nghệ thông tin.

  2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Nhật Bản rất chú trọng đến đào tạo nhân lực, nhất là kỹ sư và công nhân lành nghề, để đáp ứng nhu cầu sản xuất hiện đại. Việt Nam cũng cần tăng cường đầu tư vào giáo dục, đặc biệt là đào tạo nghề và kỹ năng công nghệ cao để đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.

  3. Tận dụng vốn đầu tư và chuyển giao công nghệ từ nước ngoài: Nhật Bản đã biết cách thu hút vốn và công nghệ từ các nước phương Tây, sau đó cải tiến để phù hợp với điều kiện trong nước. Việt Nam có thể đẩy mạnh hợp tác với các tập đoàn quốc tế, thu hút vốn FDI, đồng thời tiếp thu và ứng dụng công nghệ tiên tiến vào sản xuất.

  4. Xây dựng nền kinh tế dựa trên đổi mới và sáng tạo: Nhật Bản không chỉ học hỏi mà còn phát triển công nghệ mới, tạo ra những sản phẩm có giá trị cao như ô tô, điện tử, robot. Việt Nam cần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để nâng cao giá trị sản phẩm.

  5. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa: Nhật Bản đã nhanh chóng chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ với hàm lượng công nghệ cao. Việt Nam cũng cần đẩy mạnh công nghiệp hóa, ứng dụng công nghệ vào sản xuất để tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Bài học rút ra cho Việt Nam

Việt Nam cần tập trung vào ứng dụng khoa học – công nghệ hiện đại vào sản xuất, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thu hút đầu tư nước ngoài và đổi mới sáng tạo để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Việc học hỏi kinh nghiệm từ Nhật Bản sẽ giúp Việt Nam tận dụng cơ hội, vượt qua thách thức, hướng tới một nền kinh tế phát triển bền vững trong thời kỳ hội nhập quốc tế.


Câu 511:

17/06/2026
Ý nào sau đây không phản ánh đúng lí do cần phải học tập lịch sử suốt đời?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Lý do thực sự là lịch sử cung cấp bài học từ quá khứ, giúp hiểu hiện tại và định hướng tương lai, nên cần học tập liên tục để cập nhật và áp dụng.

→ A đúng 

- B sai vì giúp con người rút ra bài học, tránh lặp lại sai lầm và áp dụng vào thực tiễn, từ đó cải thiện cuộc sống hiện tại. Đồng thời, hiểu biết lịch sử giúp định hướng tương lai một cách đúng đắn, nên cần học tập suốt đời để cập nhật và vận dụng hiệu quả.

- C sai vì chưa được hiểu đầy đủ, đòi hỏi nghiên cứu liên tục để làm sáng tỏ sự thật và rút ra bài học mới. Do đó, học tập lịch sử suốt đời giúp con người cập nhật tri thức, mở rộng hiểu biết và nhìn nhận quá khứ một cách toàn diện hơn.

- D sai vì giúp mở rộng tri thức mà còn tạo cơ hội nghề nghiệp trong nhiều lĩnh vực như nghiên cứu, giáo dục, du lịch, truyền thông và quản lý di sản. Vì vậy, học lịch sử suốt đời giúp con người phát triển kỹ năng, thích ứng với các cơ hội nghề nghiệp mới và đóng góp cho xã hội.

  1. Lịch sử giúp hiểu rõ quá khứ để định hướng tương lai: Học lịch sử không chỉ để ghi nhớ sự kiện mà còn để rút ra bài học kinh nghiệm, tránh lặp lại sai lầm và xây dựng tương lai tốt đẹp hơn.

  2. Lịch sử không ngừng mở rộng và cập nhật: Kiến thức lịch sử không phải là cố định. Những nghiên cứu mới, khám phá khảo cổ hoặc tài liệu mới có thể thay đổi cách hiểu về các sự kiện trong quá khứ. Vì vậy, học lịch sử là một quá trình liên tục.

  3. Lịch sử gắn liền với bản sắc dân tộc và văn hóa: Việc học lịch sử giúp mỗi cá nhân hiểu rõ nguồn gốc, văn hóa dân tộc, từ đó góp phần bảo tồn và phát huy truyền thống tốt đẹp.

  4. Lịch sử giúp rèn luyện tư duy phản biện: Khi học lịch sử, chúng ta không chỉ tiếp thu thông tin mà còn phân tích, đánh giá sự kiện, từ đó phát triển khả năng tư duy phản biện và nhìn nhận vấn đề đa chiều.

  5. Lịch sử có vai trò trong nhiều lĩnh vực khác nhau: Kiến thức lịch sử không chỉ cần thiết cho giáo dục mà còn quan trọng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế, ngoại giao và văn hóa. Hiểu lịch sử giúp con người đưa ra những quyết định đúng đắn trong đời sống cá nhân và công việc.

Kết luận

Học tập lịch sử suốt đời không phải vì lịch sử khó hiểu, mà vì nó có ý nghĩa quan trọng đối với nhận thức, tư duy và hành động của con người. Việc học lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, vận dụng bài học cho hiện tại và tương lai, cũng như góp phần bảo vệ và phát huy giá trị văn hóa – dân tộc.


Câu 512:

17/06/2026

Các xô viết ở Nghệ An, Hà Tĩnh ra đời trong phong trào nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trong phong trào cách mạng 1930-1931, Xô Viết Nghệ - Tĩnh ra đời do phong trào đấu tranh mạnh mẽ của nông dân và công nhân, làm chính quyền thực dân phong kiến tê liệt. Khi đó, tại Nghệ An và Hà Tĩnh, quần chúng đã tự lập chính quyền Xô viết, thực hiện nhiều chính sách tiến bộ như chia ruộng đất, giảm thuế, mở lớp học.

→ D đúng 

- A sai vì chủ yếu mang tính chất đấu tranh ôn hòa, hợp pháp, chưa phát triển thành cao trào cách mạng mạnh mẽ. Trong khi đó, Xô Viết Nghệ - Tĩnh ra đời trong phong trào cách mạng 1930-1931, khi quần chúng đấu tranh quyết liệt, làm tê liệt chính quyền thực dân phong kiến và thiết lập chính quyền Xô viết.

- B sai vì chủ trương đấu tranh công khai, hợp pháp, đòi quyền dân sinh, dân chủ dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, không nhằm lật đổ chính quyền. Trong khi đó, Xô Viết Nghệ - Tĩnh ra đời trong phong trào cách mạng 1930-1931, khi quần chúng đấu tranh vũ trang quyết liệt, làm tê liệt chính quyền thực dân phong kiến và thiết lập chính quyền cách mạng.

- C sai vì tập trung vào đấu tranh chống phát xít và giành độc lập dân tộc, dẫn đến Cách mạng Tháng Tám năm 1945, chứ không hình thành chính quyền Xô viết. Trong khi đó, Xô Viết Nghệ - Tĩnh ra đời trong phong trào cách mạng 1930-1931, khi quần chúng đấu tranh quyết liệt, lật đổ chính quyền thực dân phong kiến và xây dựng chính quyền công nông.

Trong phong trào cách mạng 1930-1931, đặc biệt là ở Nghệ An và Hà Tĩnh, giai cấp công nhân và nông dân đã nổi dậy mạnh mẽ, làm lung lay bộ máy cai trị của thực dân Pháp và phong kiến tay sai. Từ đó, các Xô viết Nghệ - Tĩnh ra đời, trở thành đỉnh cao của phong trào.

1. Bối cảnh ra đời

  • Sau cuộc khởi nghĩa Yên Bái (1930), phong trào đấu tranh của công nhân, nông dân bùng nổ trên cả nước, đặc biệt là ở Nghệ An và Hà Tĩnh.
  • Tình trạng bóc lột nặng nề của thực dân Pháp và chế độ phong kiến khiến đời sống nhân dân cực khổ, làm dấy lên làn sóng đấu tranh mạnh mẽ.
  • Đảng Cộng sản Việt Nam mới thành lập đã lãnh đạo phong trào cách mạng, kêu gọi quần chúng nổi dậy đòi quyền lợi.

2. Quá trình phát triển của Xô viết Nghệ - Tĩnh

  • Từ tháng 9/1930, hàng chục nghìn nông dân đã xuống đường biểu tình, tấn công vào bộ máy chính quyền thực dân – phong kiến, đốt phá dinh thự, trụ sở làm việc của quan lại.
  • Chính quyền thực dân suy yếu, bộ máy chính quyền tay sai ở nhiều nơi bị tê liệt, buộc phải rút lui. Nông dân lập nên các "Xô viết" – chính quyền cách mạng do nhân dân trực tiếp điều hành.
  • Xô viết Nghệ - Tĩnh thực hiện nhiều chính sách tiến bộ:
    • Bỏ các thứ thuế vô lý.
    • Chia ruộng đất công cho dân cày nghèo.
    • Thành lập các đội tự vệ đỏ để bảo vệ thành quả cách mạng.
    • Phổ biến giáo dục, bài trừ mê tín dị đoan, cải thiện đời sống nhân dân.

3. Ý nghĩa của Xô viết Nghệ - Tĩnh

  • Lần đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, chính quyền cách mạng của quần chúng được thành lập.
  • Khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với phong trào cách mạng.
  • Là cuộc tổng diễn tập đầu tiên cho Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
  • Dù bị thực dân Pháp đàn áp dã man vào giữa năm 1931, phong trào vẫn để lại nhiều bài học quan trọng cho cách mạng Việt Nam.

Kết luận

Xô viết Nghệ - Tĩnh là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường của nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng. Phong trào đã góp phần hình thành ý thức cách mạng sâu rộng, tạo tiền đề cho các phong trào đấu tranh về sau.


Câu 513:

17/06/2026

Nhận định nào sau đây không phải là đặc điểm của các công ty xuyên quốc gia?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các công ty xuyên quốc gia có phạm vi hoạt động ở nhiều quốc gia khác nhau, nắm trong tay nguồn của cải vật chất lớn và chi phối nhiều ngành kinh tế quan trọng.

→ D đúng 

- A sai vì họ mở rộng sản xuất, kinh doanh ra thị trường toàn cầu để tận dụng nguồn lực, lao động và khách hàng quốc tế. Điều này giúp họ tối đa hóa lợi nhuận, giảm chi phí và tăng cường sức cạnh tranh trên quy mô toàn cầu.

- B sai vì do hoạt động trên nhiều quốc gia, thu lợi nhuận khổng lồ từ sản xuất, thương mại và đầu tư quốc tế. Quy mô tài chính mạnh giúp họ mở rộng thị trường, chi phối kinh tế và tác động đến chính sách kinh tế toàn cầu.

- C sai vì nhờ vốn lớn, công nghệ tiên tiến và mạng lưới toàn cầu, giúp họ kiểm soát chuỗi cung ứng và thị trường. Sự chi phối này làm tăng ảnh hưởng của họ đối với kinh tế thế giới, từ sản xuất, tài chính đến thương mại và dịch vụ.

Các công ty xuyên quốc gia (TNCs – Transnational Corporations) là những tập đoàn kinh tế có quy mô toàn cầu, hoạt động sản xuất, kinh doanh tại nhiều quốc gia khác nhau. Nhận định “khai thác nền kinh tế các nước thuộc địa” không phản ánh đúng bản chất của các công ty này, bởi vì:

1. Không gắn liền với chế độ thuộc địa

  • Khai thác kinh tế thuộc địa là đặc trưng của chủ nghĩa thực dân trong thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, khi các cường quốc phương Tây xâm chiếm và bóc lột tài nguyên, nhân công của các nước thuộc địa.
  • Trong khi đó, công ty xuyên quốc gia xuất hiện và phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ XX, đặc biệt sau Thế chiến II, khi thế giới dần thoát khỏi chủ nghĩa thực dân và bước vào thời kỳ toàn cầu hóa.

2. Đặc điểm chính của công ty xuyên quốc gia

  • Hoạt động dựa trên lợi nhuận và đầu tư quốc tế: Các công ty này mở rộng hoạt động sang nhiều nước để tận dụng nguồn lực (như lao động giá rẻ, nguyên liệu, thị trường tiêu thụ), nhưng không dựa trên mô hình bóc lột thuộc địa như thực dân cũ.
  • Có trụ sở chính ở một quốc gia nhưng hoạt động trên phạm vi toàn cầu: Ví dụ, Apple có trụ sở tại Mỹ nhưng sản xuất tại nhiều nước như Trung Quốc, Việt Nam, Ấn Độ.
  • Không có quyền lực chính trị như thực dân: Các công ty xuyên quốc gia chủ yếu tập trung vào kinh tế, không trực tiếp cai trị hay áp đặt luật lệ như chế độ thuộc địa trước đây.

3. Sự khác biệt giữa công ty xuyên quốc gia và thực dân kinh tế

  • Thực dân kinh tế: Chiếm đoạt tài nguyên, cưỡng bức lao động, khai thác thuộc địa để làm giàu cho chính quốc. Ví dụ, Pháp từng bóc lột tài nguyên và nhân công Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa.
  • Công ty xuyên quốc gia: Đầu tư theo hình thức thương mại và công nghiệp, tạo việc làm nhưng cũng có thể gây ra bất bình đẳng kinh tế và ô nhiễm môi trường.

4. Kết luận

Như vậy, công ty xuyên quốc gia không phải là lực lượng khai thác nền kinh tế thuộc địa. Thay vào đó, họ hoạt động theo cơ chế kinh tế thị trường và toàn cầu hóa, dù vẫn có tác động tiêu cực đến các nước đang phát triển. Do đó, nhận định này không đúng với bản chất của công ty xuyên quốc gia.


Câu 514:

17/06/2026

Đất nông nghiệp ở đồng bằng nước ta hiện nay

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đất nông nghiệp ở đồng bằng nước ta cần được canh tác hợp lý để duy trì độ phì nhiêu, hạn chế suy thoái đất do khai thác quá mức và tác động của biến đổi khí hậu. Việc canh tác bền vững giúp nâng cao năng suất, bảo vệ môi trường và đảm bảo an ninh lương thực lâu dài.

→ B đúng 

- A sai vì địa hình bằng phẳng, ít chịu tác động của dòng chảy bề mặt như ở miền núi. Xói mòn thường xảy ra chủ yếu ở vùng đồi núi có độ dốc lớn, mưa nhiều và thảm thực vật bị suy giảm.

- C sai vì do hệ thống đê điều, hồ chứa nước làm giảm lượng phù sa từ sông. Ngoài ra, tác động của biến đổi khí hậu và khai thác tài nguyên quá mức cũng ảnh hưởng đến quá trình bồi tụ tự nhiên.

- D sai vì do quỹ đất hạn chế, trong khi quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa ngày càng thu hẹp diện tích canh tác. Ngoài ra, tác động của biến đổi khí hậu như xâm nhập mặn và nước biển dâng cũng làm giảm khả năng mở rộng đất nông nghiệp.

Việt Nam có nhiều vùng đồng bằng màu mỡ như Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long, Đồng bằng ven biển miền Trung, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, do sức ép của tăng dân số, biến đổi khí hậu và khai thác quá mức, việc canh tác hợp lý đất nông nghiệp là cần thiết để đảm bảo phát triển bền vững.

1. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp

  • Diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp do quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và xâm nhập mặn.
  • Suy thoái đất do sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu quá mức làm đất bạc màu, giảm độ phì nhiêu.
  • Tình trạng lạm dụng khai thác đất dẫn đến xói mòn, sạt lở, nhất là ở các vùng ven biển và miền Trung.

2. Vì sao cần canh tác hợp lý?

  • Bảo vệ tài nguyên đất: Giúp duy trì độ phì nhiêu, tránh thoái hóa đất, xói mòn và ô nhiễm môi trường.
  • Tăng năng suất và chất lượng cây trồng: Sử dụng các phương pháp canh tác hiện đại giúp cải thiện sản lượng mà vẫn đảm bảo bền vững.
  • Ứng phó với biến đổi khí hậu: Hạn chế tác động của hạn hán, xâm nhập mặn, bảo vệ mùa màng trước thiên tai.

3. Giải pháp canh tác hợp lý

  • Luân canh, xen canh cây trồng để hạn chế sâu bệnh, cải thiện độ màu mỡ của đất.
  • Ứng dụng khoa học – công nghệ như canh tác hữu cơ, sử dụng giống cây trồng chịu hạn, mặn, ứng dụng công nghệ tưới nhỏ giọt để tiết kiệm nước.
  • Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại, thay thế bằng phân bón hữu cơ và các biện pháp sinh học.
  • Phát triển mô hình nông nghiệp bền vững như nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp công nghệ cao, kết hợp trồng trọt với chăn nuôi để tận dụng tài nguyên hiệu quả.

4. Kết luận

Việc canh tác hợp lý đất nông nghiệp ở đồng bằng không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên đất, nâng cao năng suất nông nghiệp mà còn góp phần phát triển bền vững, đảm bảo an ninh lương thực và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây là hướng đi quan trọng để phát triển nông nghiệp hiện đại và bảo vệ môi trường lâu dài.


Câu 515:

17/06/2026

Nguyên nhân không dẫn đến sự phát triển kinh tế Mĩ sau chiến tranh thế giới thứ 2 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Những nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của nền kinh tế Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai bao gồm:

Lãnh thổ rộng lớn, tài nguyên phong phú, nhân lực dồi dào, trình độ kỹ thuật cao, năng động, sáng tạo.

- Lợi dụng chiến tranh để làm giàu từ bán vũ khí.

- Áp dụng thành công những thành tựu của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật để nâng cao năng suất, hạ giá thành sản phẩm, điều chỉnh hợp lý cơ cấu sản xuất...

- Trình độ tập trung tư bản và sản xuất cao, cạnh tranh có hiệu quả ở trong và ngoài nước.

Các chính sách và hoạt động điều tiết của nhà nước có hiệu quả.

→ C đúng 

- A sai vì giúp tăng năng suất lao động, cải tiến công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, củng cố vị thế Mỹ là cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới.

- B sai vì nước Mỹ có nguồn tài nguyên phong phú, cung cấp nguyên liệu dồi dào cho sản xuất công nghiệp, đồng thời không bị chiến tranh tàn phá nên có lợi thế khôi phục và mở rộng kinh tế nhanh chóng. Nhờ đó, Mỹ duy trì tăng trưởng mạnh mẽ, trở thành trung tâm kinh tế - tài chính hàng đầu thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

- D sai vì trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ cung cấp vũ khí, hàng hóa cho các nước đồng minh, thu lợi nhuận khổng lồ và tích lũy vốn lớn. Nhờ đó, sau chiến tranh, Mỹ có tiềm lực kinh tế mạnh, thúc đẩy sản xuất và duy trì vị thế siêu cường kinh tế thế giới.

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai (1939-1945), Mỹ vươn lên trở thành cường quốc kinh tế số một thế giới với sự phát triển mạnh mẽ và toàn diện. Tuy nhiên, nhận định "Mỹ phát triển nhờ viện trợ của Tây Âu" là không chính xác, vì thực tế Mỹ là nước viện trợ cho Tây Âu, chứ không phải ngược lại.

1. Vì sao Mỹ không nhận viện trợ từ Tây Âu?

  • Tây Âu bị tàn phá nặng nề sau chiến tranh: Các nước như Anh, Pháp, Đức, Ý… chịu hậu quả nghiêm trọng, nền kinh tế kiệt quệ, cơ sở hạ tầng bị phá hủy nặng nề. Chính các nước này mới là bên cần viện trợ chứ không thể giúp đỡ Mỹ.
  • Mỹ là nước viện trợ cho Tây Âu thông qua "Kế hoạch Marshall" (1947): Với mục tiêu ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản, Mỹ đã tung ra kế hoạch viện trợ kinh tế trị giá 13 tỷ USD để giúp Tây Âu phục hồi.

2. Những nguyên nhân thực sự giúp kinh tế Mỹ phát triển mạnh mẽ

  • Không bị chiến tranh tàn phá: Mỹ là nước duy nhất trong Thế chiến II có lãnh thổ không bị chiến tranh tàn phá, trong khi các cường quốc khác bị thiệt hại nặng nề.
  • Thu lợi từ chiến tranh: Mỹ bán vũ khí, lương thực, nguyên liệu cho cả hai phe, thu về khối tài sản khổng lồ, làm giàu cho nền kinh tế.
  • Tiến bộ khoa học – kỹ thuật: Mỹ là nước dẫn đầu thế giới trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, điện tử, công nghệ hàng không vũ trụ, giúp tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
  • Chính sách kinh tế hợp lý: Chính phủ Mỹ thực hiện các chính sách kích thích sản xuất, đầu tư vào nghiên cứu khoa học và mở rộng thị trường.
  • Hệ thống công ty xuyên quốc gia: Mỹ phát triển mạnh các tập đoàn kinh tế lớn như General Motors, Ford, IBM, giúp tăng cường vị thế toàn cầu.

3. Kết luận

Mỹ không phải là nước nhận viện trợ từ Tây Âu, mà ngược lại, chính Mỹ viện trợ cho Tây Âu để giúp các nước này phục hồi. Thành công kinh tế của Mỹ sau chiến tranh đến từ lợi thế địa chính trị, khai thác chiến tranh để làm giàu, phát triển khoa học – công nghệ và chính sách kinh tế đúng đắn, chứ không phải do sự giúp đỡ từ các nước Tây Âu.


Câu 516:

17/06/2026

Phát biểu nào sau đây đúng với cơ cấu lãnh thổ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B 

Cơ cấu lãnh thổ là kết quả của quá trình phân công lao động theo không gian, hình thành các vùng kinh tế với thế mạnh khác nhau dựa trên điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội. Quá trình này tạo ra sự chuyên môn hóa và liên kết giữa các vùng, làm nên đặc trưng của cơ cấu lãnh thổ.

→ B đúng 

- A sai vì còn bao gồm sự phân bố dân cư, kinh tế, xã hội theo không gian. Trong khi đó, sự phân hóa về điều kiện tự nhiên chỉ là một yếu tố tác động đến cơ cấu lãnh thổ, không thể hiện đầy đủ bản chất của nó.

- C sai vì khả năng thu hút vốn chỉ là một yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển lãnh thổ, không thể hiện đầy đủ bản chất của cơ cấu lãnh thổ.

- D sai vì còn bao gồm sự phân bố các ngành kinh tế, tài nguyên và hạ tầng theo không gian. Sự phân bố dân cư chỉ là một khía cạnh của cơ cấu lãnh thổ, không phản ánh đầy đủ sự sắp xếp và tổ chức các hoạt động kinh tế - xã hội trên lãnh thổ.

1. Cơ cấu lãnh thổ là gì?

  • Cơ cấu lãnh thổ kinh tế là sự phân bố không gian của các ngành kinh tế trong một quốc gia hoặc khu vực.
  • Nó phản ánh sự chuyên môn hóa sản xuất ở từng vùng theo lợi thế tự nhiên, nguồn nhân lực và trình độ phát triển.

2. Phân công lao động theo lãnh thổ hình thành cơ cấu lãnh thổ

  • Mỗi vùng có điều kiện tự nhiên và xã hội khác nhau, nên có sự phân công lao động khác nhau:
    • Vùng đồng bằng: Thuận lợi cho trồng lúa, cây công nghiệp ngắn ngày, phát triển công nghiệp và dịch vụ.
    • Vùng núi: Phù hợp với chăn nuôi, trồng cây công nghiệp lâu năm, khai thác khoáng sản.
    • Vùng ven biển: Phát triển du lịch, đánh bắt và nuôi trồng thủy sản, dịch vụ cảng biển.
  • Sự phân công lao động này giúp tối ưu hóa nguồn lực, tăng hiệu quả sản xuất và tạo nên những vùng kinh tế chuyên biệt như:
    • Vùng trọng điểm kinh tế (Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Hồng…).
    • Vùng sản xuất nông nghiệp chuyên canh (Tây Nguyên - cà phê, Đồng bằng sông Cửu Long - lúa gạo).
    • Vùng công nghiệp - dịch vụ (Bắc Bộ, Đông Nam Bộ).

3. Ý nghĩa của cơ cấu lãnh thổ kinh tế

  • Tận dụng tối đa tiềm năng của từng vùng, nâng cao hiệu quả kinh tế.
  • Thúc đẩy hợp tác và trao đổi kinh tế giữa các vùng, tạo sự phát triển đồng đều.
  • Tạo động lực phát triển bền vững, giúp từng khu vực phát huy thế mạnh riêng.

4. Kết luận

Cơ cấu lãnh thổ hình thành từ sự phân công lao động theo không gian, phản ánh mối quan hệ giữa các ngành kinh tế và vùng lãnh thổ. Phát biểu này hoàn toàn chính xác vì nó thể hiện rõ cách tổ chức sản xuất theo điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội của từng khu vực.


Câu 517:

17/06/2026

Cảnh quan chủ yếu của khu vực Bắc Á là?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C 

Bắc Á có khí hậu ôn đới lục địa với mùa đông lạnh giá, kéo dài, tạo điều kiện thuận lợi cho rừng lá kim (taiga) phát triển, do các loài cây như thông, vân sam, linh sam chịu lạnh tốt. Rừng lá kim chiếm diện tích rộng lớn, đặc trưng cho khu vực này.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì Bắc Á có khí hậu lạnh giá, mùa đông kéo dài, nên cảnh quan chủ yếu là đài nguyên và rừng taiga (rừng lá kim), thích nghi với điều kiện khắc nghiệt. Trong khi đó, rừng lá rộng, thảo nguyên, rừng thưa thường phân bố ở các khu vực ôn đới ấm hơn, không đặc trưng cho Bắc Á.

1. Đặc điểm tự nhiên của Bắc Á

  • Vị trí địa lý: Bắc Á trải dài từ dãy Ural đến Thái Bình Dương, chủ yếu thuộc lãnh thổ Nga.
  • Khí hậu: Thuộc kiểu khí hậu ôn đới lục địa và cận cực, mùa đông rất lạnh, mùa hè ngắn, lượng mưa trung bình.

2. Vì sao Bắc Á chủ yếu là rừng lá kim?

  • Thích nghi với khí hậu lạnh: Cây lá kim như thông, tùng, bách có lá nhỏ, cứng, giúp giảm thoát hơi nước, chịu được giá rét khắc nghiệt.
  • Phân bố rộng lớn: Rừng Taiga Bắc Á là khu rừng lá kim lớn nhất thế giới, kéo dài từ châu Âu sang châu Á.
  • Hệ sinh thái đặc trưng: Gồm các loài thông, tuyết tùng, linh sam, vân sam, cùng nhiều động vật như gấu nâu, chó sói, tuần lộc.

3. Ý nghĩa của rừng lá kim Bắc Á

  • Lá phổi xanh của Trái Đất: Rừng Taiga hấp thụ CO₂, đóng vai trò quan trọng trong điều hòa khí hậu toàn cầu.
  • Nguồn tài nguyên quý giá: Cung cấp gỗ, dược liệu, động vật quý hiếm.
  • Tác động đến đời sống con người: Cư dân bản địa như người Yakut, Evenk sống dựa vào rừng qua săn bắn, hái lượm.

4. Kết luận

Bắc Á chủ yếu là rừng lá kim do khí hậu lạnh giá, đất đai nghèo dinh dưỡng, cây lá kim thích nghi tốt. Đây là một trong những vùng rừng lớn nhất thế giới, có ý nghĩa quan trọng đối với hệ sinh thái toàn cầu.


Câu 518:

17/06/2026

Đặc điểm của quá trình phát triển xã hội phong kiến phương Đông?     

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

+ Xã hội phong kiến phương Đông được hình thành sớm từ những thế kỉ trước hoặc đầu công nguyên.

+ Đến các thế kỉ VII-VIII Trung Quốc, còn các quốc gia phong kiến ĐNA từ sau thế kỉ X mới bắt đầu bước vào thời kì phát triển.

+ Quá trình khủng hoảng suy vong của các nước này cũng kéo dài từ thế kỉ XVI đến giữa thế kỉ XIX.

→ A đúng 

- B sai vì gắn liền với sự ra đời của chế độ quân chủ chuyên chế và nền kinh tế nông nghiệp. Mặc dù có những giai đoạn suy yếu, nhưng nó tồn tại bền vững trong thời gian dài và không trải qua quá trình khủng hoảng kéo dài như xã hội phong kiến phương Tây.

- C sai vì phát triển ổn định và kéo dài hàng nghìn năm, không có sự phát triển nhanh chóng hay suy vong đột ngột. Quá trình khủng hoảng thường diễn ra dần dần, gắn liền với các biến động kinh tế, chính trị và xã hội theo từng triều đại.

- D sai vì phát triển ổn định và kéo dài hàng nghìn năm, không có sự phát triển đột phá hay suy vong nhanh chóng. Quá trình khủng hoảng thường diễn ra từ từ, gắn với sự suy yếu của triều đại và thay đổi trong cơ cấu kinh tế - xã hội.

1. Xã hội phong kiến phương Đông hình thành sớm

  • Bắt nguồn từ sự phát triển của các nền văn minh cổ đại như Trung Quốc, Ấn Độ, Ai Cập, Lưỡng Hà…
  • Ra đời từ khoảng thiên niên kỷ I TCN, sớm hơn xã hội phong kiến phương Tây (thế kỷ V SCN).
  • Hình thức phong kiến đặc trưng: Vua nắm quyền tối cao, quản lý đất nước theo mô hình quân chủ chuyên chế, khác với chế độ phong kiến phân quyền ở châu Âu.

2. Phát triển chậm

  • Kinh tế tiểu nông là chủ đạo: Sản xuất nông nghiệp manh mún, kém hiệu quả, phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên.
  • Tư tưởng bảo thủ, kìm hãm đổi mới: Các triều đại phong kiến đề cao Nho giáo (Trung Quốc, Việt Nam), duy trì chế độ quân chủ, ít thay đổi về chính trị - kinh tế.
  • Công thương nghiệp ít phát triển: Bị nhà nước kiểm soát chặt chẽ, không có động lực để phát triển mạnh mẽ như phương Tây.

3. Quá trình khủng hoảng và suy vong kéo dài

  • Suy thoái do mâu thuẫn giai cấp: Nông dân bị bóc lột nặng nề dẫn đến khởi nghĩa, làm suy yếu chính quyền phong kiến.
  • Chính quyền phong kiến suy yếu: Bộ máy quan liêu, tham nhũng, quan lại bất tài, không thể cải cách.
  • Bị phương Tây xâm nhập: Từ thế kỷ XVI, các nước phương Đông suy yếu dần do bị thực dân phương Tây khai thác, đô hộ.

4. Kết luận

Xã hội phong kiến phương Đông hình thành sớm nhưng phát triển chậm, do dựa vào nông nghiệp và tư tưởng bảo thủ. Quá trình khủng hoảng, suy vong kéo dài vì chế độ phong kiến không thể cải cách kịp thời, dẫn đến sự xâm lược của phương Tây và sự thay đổi của thời đại.


Câu 519:

17/06/2026

Nguyên nhân sâu xa dẫn tới sự sụp đổ của chế độ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu là do?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự sụp đổ của chế độ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu là do những hạn chế, thiếu sót trong bản thân nền kinh tế - xã hội tồn tại lâu dài. Mô hình xây dựng chủ nghĩa xã hội theo kiểu cơ chế tập trung, quan liêu bao cấp thay cho cơ chế thị trường, kế hoạch hóa cao độ. Mô hình đó đã có những phù hợp nhất định trong thời kì đặc biệt trước đây, nhưng không còn phù hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa, không sáng tạo và không năng động, ngày càng bộc lộ sự thiếu tôn trọng các quy luật phát triển khách quan về kinh tế - xã hội, chủ quan, duy ý chí, làm nảy sinh tình trạng thụ động xã hội, thiếu dân chủ và công bằng, vi phạm pháp chế xã hội chủ nghĩa. Mô hình này tồn tại lâu dài không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế, chính trị và còn ảnh hưởng đến cả văn hóa – xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu.

→ D đúng 

- A sai vì do những sai lầm trong đường lối lãnh đạo, mô hình kinh tế kế hoạch hóa cứng nhắc và thiếu dân chủ. Việc chậm cải tổ chỉ là yếu tố góp phần đẩy nhanh quá trình khủng hoảng, chứ không phải nguyên nhân gốc rễ.

- B sai vì do mô hình kinh tế - chính trị cứng nhắc, thiếu hiệu quả, cùng với sự suy yếu trong bộ máy lãnh đạo. Việc không bắt kịp khoa học - kĩ thuật chỉ là hệ quả của những yếu kém này, chứ không phải nguyên nhân gốc rễ.

- C sai vì xuất phát từ những sai lầm trong đường lối lãnh đạo, kinh tế trì trệ và bộ máy nhà nước quan liêu, kém hiệu quả. Sự chống phá của các thế lực thù địch chỉ là yếu tố bên ngoài, tác động thêm chứ không quyết định bản chất của sự sụp đổ.

1. Những hạn chế trong nền kinh tế

  • Mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung cứng nhắc: Nhà nước kiểm soát toàn bộ nền kinh tế, không khuyến khích sáng tạo và cải tiến kỹ thuật.
  • Thiếu động lực cạnh tranh: Các doanh nghiệp quốc doanh hoạt động không hiệu quả, dẫn đến trì trệ và lãng phí tài nguyên.
  • Chạy đua vũ trang quá mức: Liên Xô dành phần lớn ngân sách cho quân sự, làm suy giảm đầu tư vào sản xuất và đời sống nhân dân.
  • Thiếu linh hoạt trong cải cách: Khi kinh tế thế giới thay đổi mạnh mẽ, các nước tư bản điều chỉnh nhanh chóng, còn Liên Xô và Đông Âu lại chậm đổi mới, khiến nền kinh tế ngày càng tụt hậu.

2. Những hạn chế trong xã hội

  • Bộ máy quan liêu, kém hiệu quả: Chính quyền ngày càng quan liêu, tham nhũng, xa rời quần chúng.
  • Hạn chế về dân chủ và quyền con người: Chính sách kiểm soát tư tưởng quá mức, hạn chế tự do ngôn luận làm gia tăng bất mãn trong xã hội.
  • Đời sống nhân dân khó khăn: Hàng hóa khan hiếm, chất lượng thấp, không đáp ứng nhu cầu người dân, làm suy giảm niềm tin vào chế độ.

3. Hậu quả và sự sụp đổ

  • Những yếu kém trong nền kinh tế - xã hội kéo dài đã làm Liên Xô và Đông Âu suy yếu nghiêm trọng từ bên trong.
  • Khi thực hiện cải tổ (Perestroika) và công khai (Glasnost) vào những năm 1980, thay vì cải thiện tình hình, những mâu thuẫn nội tại lại bị bộc lộ mạnh mẽ, khiến chính quyền không thể kiểm soát.
  • Sự can thiệp của phương Tây và phong trào dân chủ trong nước càng làm chế độ chủ nghĩa xã hội sụp đổ hàng loạt vào năm 1989 – 1991.

4. Kết luận

Sự sụp đổ của chế độ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu không phải do một sự kiện đơn lẻ, mà có nguyên nhân sâu xa từ những hạn chế trong mô hình kinh tế – xã hội kéo dài. Hệ thống này kém linh hoạt, không thích ứng với thay đổi của thời đại, dẫn đến khủng hoảng và tan rã.


Câu 520:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng ý nghĩa của tri thức lịch sử đối với cuộc sống?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D 

Lịch sử chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố biến động. Do đó, nội dung này phản ánh đúng ý nghĩa của tri thức lịch sử đối với cuộc sống.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì một trong những ý nghĩa quan trọng của tri thức lịch sử. Do đó, nội dung này phản ánh đúng ý nghĩa của tri thức lịch sử đối với cuộc sống, chứ không phải phản ánh sai.

1. Tri thức lịch sử có ý nghĩa gì?

  • Giúp hiểu rõ quá khứ: Lịch sử ghi chép lại những sự kiện, con người, và quá trình phát triển của xã hội.
  • Đúc kết bài học kinh nghiệm: Quá khứ giúp con người hiểu nguyên nhân thành công hay thất bại, từ đó áp dụng vào thực tiễn.
  • Định hướng phát triển xã hội: Học lịch sử giúp hoạch định chính sách, tránh lặp lại sai lầm trong quản lý kinh tế, chính trị.

2. Vì sao lịch sử không thể dự báo chính xác tương lai?

  • Tương lai chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố: Sự phát triển của khoa học, công nghệ, văn hóa, kinh tế… luôn biến đổi theo cách không thể lường trước.
  • Lịch sử không lặp lại y nguyên: Dù có những quy luật chung, nhưng mỗi giai đoạn có bối cảnh khác nhau, khiến dự đoán tuyệt đối là không thể.
  • Vai trò của con người và lựa chọn: Con người có ý chí, khả năng sáng tạo và quyết định, khiến tương lai có thể đi theo hướng không ngờ tới.

3. Kết luận

Tri thức lịch sử giúp con người hiểu quá khứ, rút ra bài học và có cái nhìn sâu sắc hơn về xu hướng phát triển. Tuy nhiên, không thể dự báo chính xác tương lai, vì lịch sử luôn thay đổi theo những điều kiện mới. Do đó, phát biểu này không phản ánh đúng ý nghĩa của lịch sử đối với cuộc sống.


Câu 521:

17/06/2026

Hậu quả nghiêm trọng nhất của chính sách vơ vét, bóc lột của Pháp - Nhật đối với nhân dân ta là 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Từ những chính sách vơ vét, bóc lột của Pháp - Nhật đã đẩy nhân dân ta đến chỗ cùng cực. Hậu quả là cuối nă 1944 - đầu năm 1945, có gần 2 triệu đồng bào chết đói. Đây là hậu quả nghiệm trọng nhất đối với từ chính sách của Pháp - Nhật đối với nhân dân ta

→ C đúng 

- A sai vì là nạn đói khủng khiếp năm 1945, khiến hơn 2 triệu người chết. Dù nền kinh tế bị tổn hại nghiêm trọng, nhưng sự mất mát về con người mới là thảm họa lớn nhất.

- B sai vì là nạn đói năm 1945 khiến hơn 2 triệu người chết. Sự tàn phá về con người vượt xa nỗi khổ do chế độ áp bức kép gây ra.

- D sai vì là nạn đói năm 1945 khiến hơn 2 triệu người chết. Mất mát về con người là thảm kịch lớn nhất, vượt xa những khó khăn về đời sống kinh tế.

Trong giai đoạn 1940 – 1945, chính quyền thực dân Pháp và phát xít Nhật đã thực hiện chính sách khai thác, vơ vét tàn bạo, đẩy nhân dân ta vào tình trạng khốn cùng, dẫn đến nạn đói khủng khiếp năm 1945, làm gần 2 triệu người chết đói (trên tổng dân số khoảng 20 triệu).

1. Nguyên nhân gây ra nạn đói 1945

  • Chính sách vơ vét lương thực:
    • Nhật bắt dân ta phá lúa, hoa màu để trồng đay, thầu dầu phục vụ chiến tranh.
    • Pháp – Nhật độc quyền thu mua và tịch thu lúa gạo, khiến lương thực bị thiếu trầm trọng.
  • Thiên tai và mất mùa:
    • Lũ lụt, hạn hán liên tiếp xảy ra trong các năm 1943 – 1944, làm sản lượng nông nghiệp sụt giảm.
    • Nông dân không có đủ lúa gạo để ăn do bị thu gom vào kho dự trữ của Nhật.
  • Chiến tranh làm gián đoạn lưu thông lương thực:
    • Pháp – Nhật phá hủy nhiều tuyến giao thông, khiến gạo từ miền Nam không thể vận chuyển ra miền Bắc.
    • Người dân không có việc làm, không có tiền mua lương thực.

2. Hậu quả nghiêm trọng nhất: Gần 2 triệu người chết đói

  • Hình ảnh đau thương: Người chết đói la liệt trên đường phố, xác người vứt khắp nơi.
  • Nông dân kiệt quệ, mất sức lao động, làm tình hình kinh tế càng thêm suy sụp.
  • Lòng căm phẫn dâng cao, góp phần thôi thúc nhân dân nổi dậy đấu tranh.

3. Tác động đến phong trào cách mạng

  • Đảng Cộng sản Đông Dương phát động phong trào cứu đói, lập hũ gạo cứu đói, chia sẻ lương thực.
  • Phong trào đấu tranh chống Nhật – Pháp mạnh mẽ hơn, làm tiền đề cho Cách mạng Tháng Tám 1945.

4. Kết luận

Chính sách bóc lột, vơ vét tàn bạo của Pháp – Nhật đã gây ra hậu quả nặng nề nhất là nạn đói năm 1945, cướp đi sinh mạng của gần 2 triệu đồng bào ta. Đây là một trong những tội ác kinh hoàng nhất của thực dân, phát xít, làm dấy lên làn sóng đấu tranh mạnh mẽ, góp phần quan trọng vào sự bùng nổ của Cách mạng Tháng Tám 1945.


Câu 522:

17/06/2026

Bình đẳng trong kinh doanh không được thể hiện ở nội dung nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Bình đẳng trong kinh doanh thể hiện ở việc mọi doanh nghiệp có quyền và nghĩa vụ như nhau theo pháp luật, không chỉ đơn thuần là tìm cách thu lợi nhuận. Nếu chỉ tập trung vào lợi nhuận mà không tuân thủ quy định, có thể dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh.

→ D đúng 

- A sai vì thể hiện ở việc mọi cá nhân, tổ chức có quyền tự do lựa chọn ngành, nghề, địa điểm kinh doanh theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng, không bị phân biệt hay hạn chế bởi yếu tố phi kinh tế.

- B sai vì thể hiện ở việc mọi cá nhân, tổ chức có quyền tự do lựa chọn hình thức tổ chức kinh doanh phù hợp với khả năng và mục tiêu của mình theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo cơ hội kinh doanh công bằng cho tất cả các chủ thể tham gia thị trường.

- C sai vì thể hiện ở việc mọi cá nhân, tổ chức đều có quyền tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật và phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính, trách nhiệm xã hội. Điều này đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch và cạnh tranh lành mạnh.

Trong kinh doanh, bình đẳng không có nghĩa là tìm mọi cách để thu lợi nhuận, bất chấp đạo đức và pháp luật. Bình đẳng trong kinh doanh phải dựa trên cạnh tranh lành mạnh, tuân thủ pháp luật và đạo đức kinh doanh, chứ không phải bằng mọi thủ đoạn để đạt lợi ích riêng.

1. Bình đẳng trong kinh doanh là gì?

  • Mọi cá nhân, tổ chức có quyền kinh doanh như nhau: Được phép lựa chọn ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh theo quy định của pháp luật.
  • Không bị phân biệt đối xử: Nhà nước bảo đảm quyền kinh doanh công bằng giữa các doanh nghiệp tư nhân, nhà nước và nước ngoài.
  • Cạnh tranh công bằng, lành mạnh: Các doanh nghiệp phải tuân thủ luật pháp, không dùng thủ đoạn gian lận để chiếm lợi thế.

2. Vì sao “tìm mọi cách để thu lợi nhuận” không thể hiện bình đẳng trong kinh doanh?

  • Dễ dẫn đến vi phạm pháp luật: Nếu doanh nghiệp trốn thuế, buôn lậu, làm hàng giả, thì không còn là kinh doanh bình đẳng mà là vi phạm pháp luật.
  • Làm méo mó thị trường: Những doanh nghiệp cạnh tranh không lành mạnh (hối lộ, lừa đảo, thao túng giá cả) sẽ phá vỡ sự công bằng trong kinh doanh.
  • Gây hậu quả xấu cho xã hội: Nếu doanh nghiệp bất chấp mọi thủ đoạn, như bán hàng kém chất lượng, gây ô nhiễm môi trường, thì sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến người tiêu dùng và cộng đồng.

3. Kết luận

Bình đẳng trong kinh doanh không có nghĩa là tìm mọi cách để thu lợi nhuận, mà phải dựa trên sự công bằng, cạnh tranh lành mạnh và tuân thủ pháp luật. Những hành vi gian lận, vi phạm đạo đức kinh doanh sẽ phá vỡ sự bình đẳng, gây hại cho nền kinh tế và xã hội.


Câu 523:

17/06/2026

Hội nghị Ianta đã thỏa thuận việc đóng quân ở nước Đức sau Chiến tranh thế giới thứ hai như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nhằm giải giáp quân đội phát xít và kiểm soát nước này. Theo đó, Liên Xô đóng quân ở Đông Đức và Đông Béclin, còn Mỹ, Anh, Pháp đóng quân ở Tây Đức và Tây Béclin, dẫn đến sự hình thành hai nhà nước Đức đối lập sau này.

→ C đúng 

- A sai vì tuy Liên Xô đóng quân ở Đông Đức và Mỹ đóng quân ở Tây Đức là đúng, nhưng thiếu sự hiện diện của Anh và Pháp, nên chưa phản ánh đầy đủ nội dung thỏa thuận của hội nghị.

- B sai vì do Liên Xô, Mỹ, Anh và Pháp quản lý. Vì vậy, việc chỉ đề cập đến Liên Xô và Mỹ mà bỏ qua Anh và Pháp là chưa phản ánh đầy đủ nội dung thỏa thuận.

- D sai vì do Liên Xô, Mỹ, Anh và Pháp quản lý. Do đó, việc chỉ đề cập đến hai nước này mà không nhắc đến Anh và Pháp là chưa đầy đủ và không phản ánh đúng nội dung thỏa thuận.

Hội nghị Ianta (tháng 2/1945) giữa ba cường quốc Đồng minh (Liên Xô, Mỹ, Anh) đã quyết định việc phân chia nước Đức và thủ đô Béclin thành các khu vực chiếm đóng sau khi đánh bại Đức Quốc xã.

1. Hoàn cảnh của Hội nghị Ianta

  • Tháng 2/1945, khi Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối, phe Đồng minh chuẩn bị kế hoạch đối phó với Đức và Nhật sau chiến tranh.
  • Ba nước Liên Xô, Mỹ, Anh tổ chức Hội nghị tại Ianta (Liên Xô) để thảo luận việc phân chia ảnh hưởng và trật tự thế giới sau chiến tranh.

2. Nội dung thỏa thuận về nước Đức

  • Đức sẽ bị chia thành 4 khu vực chiếm đóng do Liên Xô, Mỹ, Anh và Pháp kiểm soát.
  • Liên Xô kiểm soát Đông Đức và Đông Béclin.
  • Mỹ, Anh, Pháp kiểm soát Tây Đức và Tây Béclin.
  • Thủ đô Béclin (Berlin) thuộc Đông Đức nhưng cũng bị chia thành 4 khu vực chiếm đóng, giống như toàn nước Đức.

3. Hệ quả của quyết định này

  • Nước Đức bị chia cắt thành hai nhà nước riêng biệt:
    • Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức, theo phe xã hội chủ nghĩa, do Liên Xô hậu thuẫn).
    • Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức, theo phe tư bản chủ nghĩa, do Mỹ, Anh, Pháp bảo trợ).
  • Béclin trở thành điểm nóng của Chiến tranh Lạnh, dẫn đến sự kiện Bức tường Berlin (1961 – 1989).
  • Cuộc đối đầu Đông – Tây kéo dài đến năm 1990, khi nước Đức được thống nhất.

4. Kết luận

Hội nghị Ianta đã quyết định việc đóng quân ở nước Đức, theo đó Liên Xô chiếm đóng Đông Đức và Đông Béclin, còn Mỹ, Anh, Pháp chiếm đóng Tây Đức và Tây Béclin. Quyết định này đã tạo ra sự chia cắt nước Đức trong hơn 40 năm và trở thành một trong những nguyên nhân quan trọng của Chiến tranh Lạnh.


Câu 524:

17/06/2026

Vùng nào sau đây ở nước ta có đàn trâu lớn nhất cả nước?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đàn trâu trong vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có số lượng lớn nhất cả nước. Các tỉnh nuôi nhiều trâu là Hà Giang, Điện Biên, Sơn La.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì điều kiện tự nhiên ở đây ít thuận lợi cho chăn nuôi trâu quy mô lớn, đặc biệt là quỹ đất đồng cỏ hạn chế. Vùng có đàn trâu lớn nhất cả nước là Trung du và miền núi Bắc Bộ, nơi có địa hình rộng rãi, khí hậu phù hợp và nguồn thức ăn dồi dào.

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có điều kiện tự nhiên, kinh tế và truyền thống chăn nuôi phù hợp nhất để phát triển đàn trâu. Đây là khu vực chiếm hơn 60% tổng đàn trâu cả nước, trở thành vùng chăn nuôi trâu lớn nhất Việt Nam.

1. Điều kiện tự nhiên thuận lợi

  • Địa hình đồi núi, nhiều đồng cỏ tự nhiên, phù hợp để nuôi trâu theo hình thức chăn thả.
  • Khí hậu mát mẻ, mùa đông lạnh, trâu thích nghi tốt hơn so với bò (vốn chịu nóng tốt hơn).
  • Nguồn thức ăn dồi dào, gồm cỏ tự nhiên, rơm rạ và phụ phẩm nông nghiệp.

2. Vai trò quan trọng của trâu trong sản xuất

  • Trâu là sức kéo chính trong nông nghiệp, đặc biệt ở vùng núi, nơi máy móc khó tiếp cận.
  • Trâu được nuôi để lấy thịt và cung cấp phân bón, góp phần vào sản xuất nông nghiệp.
  • Xu hướng nuôi trâu thương phẩm phát triển, giúp người dân nâng cao thu nhập.

3. Phân bố đàn trâu trong vùng

  • Các tỉnh có đàn trâu lớn nhất: Cao Bằng, Bắc Kạn, Tuyên Quang, Hà Giang, Lào Cai, Yên Bái.
  • Trâu được nuôi chủ yếu theo hình thức chăn thả tự nhiên kết hợp với nuôi nhốt vào mùa đông.

4. Kết luận

Trung du và miền núi Bắc Bộ có đàn trâu lớn nhất cả nước do điều kiện tự nhiên, khí hậu và tập quán chăn nuôi thuận lợi. Trâu không chỉ giúp sản xuất nông nghiệp mà còn góp phần phát triển kinh tế của người dân vùng cao.


Câu 525:

17/06/2026

Các quy luật nào sau đây chủ yếu do nội lực tạo nên?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nguyên nhân tạo ra quy luật phi địa đới (địa ô và đai cao) là doc các quá trình nội lực đã tạo ra lục địa, đại dương và địa hình núi cao. Các thành phần tự nhiên ở bờ đông, bờ tây lục địa, ở độ cao núi khác nhau sẽ có những đặc điểm không giống nhau.

→ C đúng 

- A sai vì chúng liên quan đến sự phân hóa tự nhiên theo độ cao và các chu trình vật chất trong môi trường, chủ yếu do ngoại lực chi phối. Trong khi đó, các quy luật chủ yếu do nội lực tạo nên thường liên quan đến vận động kiến tạo, macma, và đứt gãy lớp vỏ Trái Đất.

- B sai vì chúng phản ánh mối quan hệ tổng thể giữa các thành phần tự nhiên và sự phân bố theo vĩ độ, chủ yếu do tác động của bức xạ Mặt Trời và hoàn lưu khí quyển. Trong khi đó, các quy luật do nội lực tạo nên liên quan đến vận động kiến tạo, macma và các quá trình biến dạng vỏ Trái Đất.

- D sai vì chúng phản ánh sự phân bố các thành phần tự nhiên theo vĩ độ và kinh độ, chủ yếu do tác động của bức xạ Mặt Trời và hoàn lưu khí quyển. Trong khi đó, các quy luật do nội lực tạo nên liên quan đến vận động kiến tạo, macma và biến dạng vỏ Trái Đất.

Quy luật địa ô và quy luật đai cao chủ yếu do tác động của ngoại lực (khí hậu, thời tiết, sinh vật,...) hơn là nội lực. Trong khi đó, nội lực thường tạo ra các quy luật địa chất, địa hình như vận động kiến tạo, núi lửa, động đất.

1. Giải thích quy luật địa ô và quy luật đai cao

  • Quy luật địa ô (phân hóa theo kinh tuyến)

    • Biểu hiện: Sự thay đổi cảnh quan tự nhiên từ Đông sang Tây theo kinh tuyến.
    • Nguyên nhân chính: Chủ yếu do sự thay đổi khí hậu từ vùng ven biển vào sâu trong lục địa (ngoại lực).
    • Ví dụ: Ở Việt Nam, từ ven biển miền Trung vào Tây Nguyên, cảnh quan thay đổi từ rừng rậm nhiệt đới sang rừng khô và đồng cỏ.
  • Quy luật đai cao (phân hóa theo độ cao)

    • Biểu hiện: Sự thay đổi của khí hậu, đất đai, sinh vật theo độ cao địa hình.
    • Nguyên nhân chính: Sự thay đổi nhiệt độ và khí áp theo độ cao (ngoại lực).
    • Ví dụ: Ở dãy Hoàng Liên Sơn, từ chân núi lên đến đỉnh, thảm thực vật thay đổi từ rừng nhiệt đới → rừng cận nhiệt → rừng ôn đới → băng tuyết.

2. Vai trò của nội lực trong địa ô và đai cao

  • Nội lực gián tiếp ảnh hưởng đến địa ô và đai cao qua việc nâng hạ địa hình, tạo núi, cao nguyên.
  • Tuy nhiên, yếu tố quyết định sự phân hóa theo địa ô và đai cao vẫn là ngoại lực như khí hậu, bức xạ mặt trời, gió, độ ẩm.

3. Kết luận

Quy luật địa ô và quy luật đai cao chủ yếu do ngoại lực tạo ra, trong khi nội lực có ảnh hưởng gián tiếp thông qua quá trình tạo núi và nâng hạ địa hình. Vì vậy, nhận định trên chưa chính xác nếu cho rằng đây là các quy luật chủ yếu do nội lực tạo nên.


Câu 526:

17/06/2026

Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển thủy điện ở Tây Nguyên là 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Tây Nguyên có nhiều hệ thống sông: Xế Xan, Xre Pôk, Đồng Nai,... đã được xây dựng nhiều nhà máy thủy điện tạo ra nhiều điện năng cung cấp cho các ngành kinh tế, đặc biệt là ngành công nghiệp. Như vậy, việc phát triển thủy điện có vai trò quan trọng giúp thúc đầu công nghiệp phát triển. Một khó khăn lớn trong sản xuất cây công nghiệp ở Tây Nguyên là tình trạng thiếu nước vào mùa khô. Các hồ thủy điện đã đem lại nguồn nước tưới quan trọng trong mùa khô cho Tây Nguyên. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển thủy điện ở Tây Nguyên là thuận lợi phát triển công nghiệp, cung cấp nước tưới trong mùa khô.

→ A đúng 

- B sai vì mục tiêu chính của thủy điện là cung cấp nguồn điện ổn định phục vụ phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh năng lượng. Trong khi đó, du lịch và nước sạch chỉ là lợi ích phụ, không phải vai trò trọng tâm.

- C sai vì mục tiêu chính của thủy điện là sản xuất điện năng, đảm bảo nguồn điện ổn định cho khu vực và cả nước. Trong khi đó, cung cấp nước sạch và hỗ trợ công nghiệp chỉ là lợi ích gián tiếp, không phải mục tiêu trọng tâm.

- D sai vì mục đích chính của thủy điện là tạo ra nguồn điện năng phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Việc điều tiết nước có thể mang lại lợi ích phụ, nhưng không phải mục tiêu trọng tâm của thủy điện.

Tây Nguyên có tiềm năng thủy điện lớn nhất cả nước nhờ hệ thống sông ngòi dày đặc, địa hình cao và dốc. Việc phát triển thủy điện không chỉ cung cấp điện cho công nghiệp mà còn đảm bảo nguồn nước tưới trong mùa khô, khi Tây Nguyên thường xuyên thiếu nước.

1. Tây Nguyên có tiềm năng phát triển thủy điện lớn

  • Hệ thống sông lớn: Sông Sê San, Sông Srepok, Sông Đồng Nai có lưu lượng nước dồi dào.
  • Địa hình cao nguyên dốc: Giúp dễ xây dựng các công trình thủy điện hiệu quả.
  • Lượng mưa lớn vào mùa mưa, giúp tích trữ nước cho sản xuất điện và tưới tiêu mùa khô.

2. Ý nghĩa của thủy điện đối với Tây Nguyên

  • Cung cấp điện cho công nghiệp:
    • Phát triển các ngành chế biến nông sản, khai khoáng, sản xuất vật liệu xây dựng.
    • Giảm phụ thuộc vào điện từ các khu vực khác.
  • Cung cấp nước tưới mùa khô:
    • Tây Nguyên có khí hậu khô hạn vào mùa khô, thiếu nước nghiêm trọng.
    • Hồ chứa thủy điện giúp điều tiết nước, hỗ trợ tưới tiêu cho cây công nghiệp (cà phê, hồ tiêu, cao su).
  • Hạn chế lũ lụt mùa mưa: Các hồ thủy điện giúp điều tiết dòng chảy, giảm nguy cơ lũ quét.

3. Một số công trình thủy điện lớn ở Tây Nguyên

  • Thủy điện Yaly (trên sông Sê San, Gia Lai – Kon Tum).
  • Thủy điện Buôn Kuốp, Buôn Tua Srah (trên sông Srepok, Đắk Lắk).
  • Thủy điện Đồng Nai 3, Đồng Nai 4 (trên sông Đồng Nai, Lâm Đồng).

4. Kết luận

Việc phát triển thủy điện ở Tây Nguyên có ý nghĩa rất lớn, trong đó cung cấp điện cho công nghiệp và đảm bảo nước tưới mùa khô là hai lợi ích quan trọng nhất. Thủy điện không chỉ giúp Tây Nguyên phát triển kinh tế bền vững mà còn cải thiện điều kiện sống cho người dân trong vùng.


Câu 527:

17/06/2026

Vụ đông trở thành vụ sản xuất chính ở vùng Đồng bằng sông Hồng là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Vụ đông trở thành vụ sản xuất chính ở vùng Đồng bằng sông Hồng là do vùng Đồng bằng sông Hồng có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với một mùa đông lạnh (3 tháng lạnh). Một số rau củ tiêu biểu như: khoai tây, su hào, bắp cải,…

→ D đúng 

- A sai vì yếu tố quyết định là điều kiện khí hậu thuận lợi vào mùa đông và sự phát triển mạnh của cây trồng vụ đông. Đất đai tốt chỉ là điều kiện chung, không phải yếu tố đặc trưng giúp vụ đông phát triển mạnh.

- B sai vì yếu tố quyết định là điều kiện khí hậu thuận lợi vào mùa đông và sự phát triển của cây trồng vụ đông. Nguồn nước dồi dào chỉ hỗ trợ sản xuất nói chung, không đặc trưng riêng cho vụ đông.

- C sai vì yếu tố quyết định là điều kiện khí hậu mùa đông thuận lợi cho cây trồng ngắn ngày, có giá trị kinh tế cao. Sự thích nghi của sinh vật chỉ là yếu tố chung, không đặc trưng cho vụ đông.

Đồng bằng sông Hồng là vùng duy nhất ở nước ta có mùa đông lạnh rõ rệt, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp vụ đông. Vụ đông không chỉ tận dụng đất đai mà còn giúp đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp, nâng cao thu nhập cho nông dân.

1. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho vụ đông

  • Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với mùa đông lạnh (từ tháng 11 đến tháng 2):
    • Thích hợp để trồng các loại cây ưa lạnh như khoai tây, su hào, bắp cải, cà rốt, súp lơ.
    • Giúp cây trồng vụ đông sinh trưởng tốt, đạt năng suất cao.
  • Đất phù sa màu mỡ, hệ thống thủy lợi phát triển:
    • Đồng bằng sông Hồng có đất đai phì nhiêu, thích hợp cho nhiều loại cây trồng.
    • Hệ thống đê điều, kênh mương giúp chủ động nguồn nước tưới tiêu.

2. Vai trò của vụ đông trong sản xuất nông nghiệp

  • Tăng hệ số sử dụng đất: Giúp nông dân canh tác 3 vụ/năm, thay vì chỉ trồng 2 vụ lúa.
  • Tạo ra sản phẩm hàng hóa có giá trị kinh tế cao:
    • Cung cấp rau củ quả vụ đông cho thị trường trong nước và xuất khẩu.
    • Giúp đa dạng hóa cơ cấu cây trồng, giảm phụ thuộc vào lúa gạo.
  • Góp phần giải quyết lao động nông thôn: Vụ đông tạo thêm việc làm, giúp tăng thu nhập cho nông dân.

3. Một số cây trồng chủ lực trong vụ đông

  • Rau màu ôn đới: Bắp cải, súp lơ, cà rốt, su hào, hành tây.
  • Cây công nghiệp ngắn ngày: Ngô đông, đậu tương, khoai tây.
  • Hoa, cây cảnh: Trồng để phục vụ Tết Nguyên đán.

4. Kết luận

Vụ đông đã trở thành vụ sản xuất chính ở Đồng bằng sông Hồng nhờ khí hậu mùa đông lạnh đặc trưng, đất đai màu mỡ và hệ thống thủy lợi phát triển. Đây là một trong những lợi thế quan trọng giúp vùng này tăng sản lượng nông sản, nâng cao giá trị kinh tế và phát triển nông nghiệp bền vững.


Câu 528:

17/06/2026

Một trong những điểm mới của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919-1929) so với cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897-1914) của thực dân Pháp ở Đông Dương là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Một trong những điểm mới của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919-1929) so với cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897-1914) của thực dân Pháp ở Đông Dương là Pháp đầu tư vốn với quy mô lớn, tốc độ nhanh.

→ A đúng 

- B sai vì ngay từ cuộc khai thác lần thứ nhất (1897-1914), thực dân Pháp đã chú trọng khai thác mỏ, đặc biệt là than, để phục vụ nhu cầu công nghiệp và xuất khẩu. Điểm mới của cuộc khai thác lần hai là sự mở rộng quy mô và đầu tư mạnh vào nông nghiệp đồn điền và công nghiệp chế biến.

- C sai vì ngay từ cuộc khai thác lần thứ nhất (1897-1914), thực dân Pháp đã sử dụng cả vốn tư bản tư nhân và tư bản nhà nước để phát triển kinh tế thuộc địa. Điểm mới trong cuộc khai thác lần hai là sự gia tăng đầu tư của tư bản tư nhân, đặc biệt vào nông nghiệp đồn điền và công nghiệp chế biến.

- D sai vì ngay từ cuộc khai thác lần thứ nhất (1897-1914), thực dân Pháp đã chú trọng phát triển hệ thống giao thông, đặc biệt là đường sắt và cảng biển, nhằm phục vụ khai thác kinh tế và tăng cường kiểm soát thuộc địa. Điểm mới trong cuộc khai thác lần hai là sự mở rộng đầu tư vào nông nghiệp đồn điền và công nghiệp chế biến.

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp diễn ra trong bối cảnh sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, khi Pháp cần khôi phục nền kinh tế bị tàn phá. Do đó, Pháp đã đẩy mạnh đầu tư vào Đông Dương với quy mô lớn và tốc độ nhanh hơn hẳn so với cuộc khai thác lần thứ nhất.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, nền kinh tế Pháp bị thiệt hại nặng nề, Pháp tăng cường khai thác thuộc địa để bù đắp tổn thất.
  • Đông Dương được coi là nguồn lợi kinh tế quan trọng, nên Pháp đẩy mạnh đầu tư khai thác để thu lợi nhuận tối đa.

2. Điểm mới trong đầu tư vốn của Pháp

  • Quy mô đầu tư lớn hơn nhiều so với trước đây:
    • Tổng vốn đầu tư tăng mạnh, chủ yếu vào các lĩnh vực kinh tế quan trọng như nông nghiệp, khai khoáng, giao thông vận tải và thương nghiệp.
  • Tốc độ khai thác nhanh chóng hơn:
    • Hàng loạt công ty, đồn điền, mỏ khoáng sản được mở rộng với quy mô công nghiệp hiện đại hơn.
    • Đẩy mạnh xây dựng đường sắt, cảng biển, hệ thống giao thông để phục vụ khai thác và vận chuyển tài nguyên.

3. So sánh với cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897-1914)

Tiêu chí Khai thác lần thứ nhất Khai thác lần thứ hai
Mức độ đầu tư Nhỏ, chủ yếu bóc lột thủ công Quy mô lớn, sử dụng nhiều vốn
Ngành đầu tư chính Nông nghiệp, thuế khóa Công nghiệp, khai khoáng, giao thông
Tốc độ phát triển Chậm, chưa có sự công nghiệp hóa rõ rệt Nhanh, phát triển mạnh công nghiệp khai thác

4. Hệ quả của chính sách khai thác thuộc địa lần hai

  • Làm thay đổi cơ cấu kinh tế Việt Nam, nhưng vẫn phục vụ lợi ích của thực dân Pháp.
  • Giai cấp xã hội có sự biến đổi mạnh, đặc biệt là sự phát triển của giai cấp công nhân, tư sản và tiểu tư sản.
  • Mâu thuẫn dân tộc sâu sắc hơn, tạo tiền đề cho phong trào cách mạng chống Pháp phát triển.

5. Kết luận

Điểm mới quan trọng của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai là Pháp đầu tư vốn với quy mô lớn và tốc độ khai thác nhanh hơn so với lần thứ nhất. Tuy nhiên, tất cả các hoạt động này chủ yếu nhằm mục đích bóc lột tài nguyên và sức lao động của nhân dân Đông Dương, làm gia tăng mâu thuẫn dân tộc và thúc đẩy phong trào đấu tranh giành độc lập.


Câu 529:

17/06/2026

Những sản vật của các quốc gia phong kiến Đông Nam Á được các thương nhân trên thế giới rất ưa chuộng là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đây là những mặt hàng có giá trị cao, hiếm có ở châu Âu và Trung Đông, phục vụ nhu cầu chế biến thực phẩm, dược liệu, thủ công mỹ nghệ. Đồng thời, Đông Nam Á có điều kiện tự nhiên thuận lợi để sản xuất những mặt hàng này với số lượng lớn.

→ D đúng 

- A sai vì đây là mặt hàng phổ biến, có thể sản xuất ở nhiều nơi, không mang tính quý hiếm hay đặc trưng như hương liệu, gia vị, gỗ quý của Đông Nam Á. Ngoài ra, nhu cầu giao thương quốc tế thời kỳ phong kiến chủ yếu tập trung vào các mặt hàng có giá trị cao và dễ bảo quản trong quá trình vận chuyển đường dài.

- B sai vì chúng phổ biến, dễ sản xuất ở nhiều nơi và khó bảo quản khi vận chuyển đường dài. Trong khi đó, các mặt hàng như gỗ quý, hương liệu và gia vị có giá trị cao, hiếm và có nhu cầu lớn trên thị trường quốc tế.

- C sai vì các mặt hàng này chủ yếu do Trung Quốc và Ấn Độ sản xuất với chất lượng cao và danh tiếng lâu đời. Trong khi đó, Đông Nam Á nổi tiếng hơn với các sản vật thiên nhiên quý hiếm như gỗ quý, hương liệu và gia vị.

Đông Nam Á có điều kiện tự nhiên thuận lợi, khí hậu nhiệt đới ẩm, đất đai màu mỡ, rừng rậm và biển rộng, tạo ra nhiều sản vật thiên nhiên quý hiếm. Những mặt hàng này có giá trị cao trên thị trường quốc tế và được các thương nhân từ Trung Quốc, Ấn Độ, Trung Đông, châu Âu tìm đến để trao đổi buôn bán.

1. Các loại sản vật thiên nhiên được ưa chuộng

  • Gỗ quý: Gỗ lim, gỗ trắc, gỗ mun, gỗ tếch (được dùng để đóng tàu, làm đồ thủ công mỹ nghệ).
  • Hương liệu, gia vị: Hồ tiêu, quế, hồi, đinh hương, nhục đậu khấu (được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và y học).
  • Cánh kiến đỏ: Một loại nhựa được dùng để làm sơn, thuốc nhuộm, vecni.
  • Ngọc trai, đồi mồi: Khai thác từ biển để làm đồ trang sức.
  • Sản vật khác: Vàng, thiếc, lưu huỳnh (được sử dụng trong chế tác và công nghiệp).

2. Vai trò của các sản vật trong thương mại quốc tế

  • Tạo động lực phát triển thương mại hàng hải: Đông Nam Á nằm trên tuyến đường biển quan trọng (Con đường Tơ lụa trên biển), thu hút nhiều thương nhân nước ngoài.
  • Là mặt hàng trao đổi chính trong buôn bán với Trung Quốc, Ấn Độ, Trung Đông và châu Âu.
  • Thúc đẩy sự phát triển kinh tế trong nước, tạo điều kiện hình thành các vương quốc hùng mạnh như Srivijaya, Majapahit, Đại Việt, Champa, Ayutthaya,...

3. Tác động đến các quốc gia Đông Nam Á

  • Làm phong phú nền kinh tế, giúp phát triển thương mại đường biển.
  • Tạo ra sự giao lưu văn hóa, kỹ thuật giữa Đông Nam Á và thế giới.
  • Khiến khu vực này trở thành mục tiêu xâm chiếm của thực dân phương Tây vào thế kỷ XVI-XIX.

4. Kết luận

Nhờ nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, Đông Nam Á trở thành một trung tâm thương mại quan trọng trên thế giới thời phong kiến. Các sản vật như gỗ quý, hương liệu, gia vị, cánh kiến không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của các vương quốc Đông Nam Á và giao lưu kinh tế, văn hóa với thế giới.


Câu 530:

17/06/2026

Tổ chức quốc tế nào ra đời tháng 3/1919 với mục đích thúc đẩy sự phát triển của phong trào cách mạng thế giới

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Tháng 3 - 1919 Quốc tế III hay Quốc tế cộng sản được thành lập. Đây là tổ chức quốc tế đi đầu lãnh đạo và thúc đẩy phong trào cách mạng trên thế giới

→ B đúng 

- A, C, D sai vì chúng có mục tiêu và thời điểm thành lập khác nhau. Tổ chức được thành lập vào tháng 3/1919 với mục đích này là Quốc tế Cộng sản (Quốc tế III), do Lenin sáng lập.

Quốc tế Cộng sản (Quốc tế III) được thành lập vào tháng 3/1919 tại Mát-xcơ-va (Nga), do Lênin sáng lập và lãnh đạo. Mục tiêu chính của tổ chức là thúc đẩy phong trào cách mạng vô sản trên toàn thế giới, hỗ trợ các nước đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc và xây dựng chủ nghĩa xã hội.

1. Bối cảnh ra đời của Quốc tế Cộng sản

  • Sau Cách mạng tháng Mười Nga (1917), nước Nga Xô Viết trở thành quốc gia xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới, tạo động lực cho phong trào cách mạng thế giới.
  • Phong trào đấu tranh của công nhân, phong trào giải phóng dân tộc lan rộng nhưng thiếu sự liên kết và chỉ đạo thống nhất.
  • Quốc tế II (1889-1914) đã tan rã khi các đảng trong tổ chức này ủng hộ chính phủ tư sản trong Thế chiến thứ nhất.
  • Do đó, Quốc tế Cộng sản ra đời để tập hợp các lực lượng cách mạng và lãnh đạo phong trào đấu tranh trên phạm vi toàn cầu.

2. Vai trò và hoạt động của Quốc tế Cộng sản

  • Lãnh đạo phong trào cách mạng thế giới, hướng dẫn các đảng cộng sản thực hiện cách mạng vô sản.
  • Thúc đẩy phong trào công nhân, phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa.
  • Hỗ trợ sự ra đời của nhiều đảng cộng sản, trong đó có Đảng Cộng sản Việt Nam (1930).
  • Tổ chức các đại hội để đề ra chiến lược, đường lối cách mạng chung.

3. Ảnh hưởng của Quốc tế Cộng sản đối với Việt Nam

  • Góp phần truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào Việt Nam, thúc đẩy sự ra đời của phong trào công nhân.
  • Là nguồn cổ vũ mạnh mẽ cho cách mạng Việt Nam, đặc biệt là trong việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.
  • Hỗ trợ về tư tưởng, đường lối và tổ chức, giúp phong trào đấu tranh ở Việt Nam gắn kết với phong trào cách mạng thế giới.

4. Kết luận

Quốc tế Cộng sản ra đời năm 1919 có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy phong trào cách mạng toàn cầu, đặc biệt là ở các nước thuộc địa. Với vai trò lãnh đạo và định hướng cách mạng, tổ chức này đã góp phần tạo nên những biến đổi to lớn trong lịch sử thế giới và trực tiếp ảnh hưởng đến sự phát triển của cách mạng Việt Nam.


Câu 531:

17/06/2026

Nhờ có biển Đông nên khí hậu nước ta mang nhiều đặc tính của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Biển Đông có tác động điều hòa khí hậu, làm giảm biên độ nhiệt và tăng độ ẩm. Nhờ vậy, khí hậu Việt Nam có tính chất ẩm ướt, ít khắc nghiệt hơn so với khí hậu lục địa.

→ A đúng 

- B sai vì chủ yếu chịu ảnh hưởng từ khối khí lục địa khô, trong khi biển Đông có tác dụng điều hòa, làm tăng độ ẩm và giảm biên độ nhiệt. Do đó, khí hậu nước ta mang nhiều đặc tính của khí hậu nhiệt đới gió mùa hơn là khí hậu lục địa.

- C sai vì đặc trưng bởi lượng mưa thấp và biên độ nhiệt lớn, trong khi biển Đông giúp tăng độ ẩm và điều hòa khí hậu. Do đó, khí hậu nước ta mang nhiều đặc tính của khí hậu nhiệt đới gió mùa hơn là khí hậu lục địa nửa khô hạn.

- D sai vì có mùa hè khô nóng và mùa đông mát ẩm, trong khi biển Đông giúp duy trì độ ẩm cao quanh năm và giảm chênh lệch nhiệt độ. Vì vậy, khí hậu nước ta mang nhiều đặc tính của khí hậu nhiệt đới gió mùa hơn là khí hậu cận nhiệt Địa Trung Hải.

Việt Nam là một quốc gia nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của Biển Đông – vùng biển rộng lớn với diện tích khoảng 3,5 triệu km². Chính sự hiện diện của Biển Đông đã làm cho khí hậu nước ta có nhiều đặc điểm của khí hậu hải dương, thể hiện qua các khía cạnh sau:

  1. Làm giảm tính chất khắc nghiệt của khí hậu lục địa

    • Biển Đông có vai trò điều hòa nhiệt độ, giúp làm giảm biên độ nhiệt giữa ngày và đêm cũng như giữa các mùa trong năm.
    • Nhờ hơi nước từ biển, nền nhiệt ở các khu vực ven biển và sâu trong đất liền không quá nóng vào mùa hè và không quá lạnh vào mùa đông.
  2. Độ ẩm không khí cao

    • Biển Đông cung cấp một lượng lớn hơi nước, làm cho độ ẩm không khí ở nước ta luôn ở mức cao, trung bình trên 80%.
    • Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của hệ sinh thái nhiệt đới ẩm gió mùa, nhưng cũng dễ gây ra hiện tượng nồm ẩm ở miền Bắc vào mùa xuân.
  3. Lượng mưa lớn, mưa theo mùa

    • Biển Đông là nguồn cung cấp ẩm dồi dào, góp phần tạo nên lượng mưa trung bình từ 1.500 – 2.000 mm/năm.
    • Mùa mưa thường trùng với mùa gió mùa hè (từ tháng 5 đến tháng 10), khi gió mùa Tây Nam và Đông Nam mang hơi ẩm từ biển vào đất liền.
  4. Gió mùa và bão

    • Biển Đông là nơi xuất phát hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến các đợt gió mùa, trong đó gió mùa đông bắc vào mùa đông và gió mùa tây nam vào mùa hè đều chịu ảnh hưởng từ biển.
    • Hàng năm, nước ta phải đối mặt với 8 – 10 cơn bão xuất phát từ Biển Đông, ảnh hưởng trực tiếp đến thời tiết và đời sống người dân, đặc biệt là các khu vực ven biển.
  5. Sự phân hóa khí hậu theo không gian

    • Do ảnh hưởng của Biển Đông, khí hậu Việt Nam có sự khác biệt giữa các vùng. Khu vực ven biển thường có khí hậu ôn hòa hơn so với khu vực sâu trong đất liền.
    • Các tỉnh miền Trung và miền Nam có mùa khô ngắn hơn so với các nước cùng vĩ độ do ảnh hưởng của hơi nước từ biển.

Kết luận
Như vậy, Biển Đông có vai trò rất quan trọng trong việc định hình khí hậu nước ta theo hướng mang nhiều đặc điểm của khí hậu hải dương, giúp điều hòa nhiệt độ, tăng độ ẩm và lượng mưa, đồng thời cũng là nguyên nhân gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão và gió mùa.


Câu 532:

17/06/2026
Đường biên giới quốc gia trên biển của nước ta nằm ở vị trí nào sau đây?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982, lãnh hải của một quốc gia được xác định trong phạm vi 12 hải lý tính từ đường cơ sở. Vì vậy, đường biên giới quốc gia trên biển của nước ta nằm cách đường cơ sở 12 hải lý về phía đông.

→ A đúng 

- B sai vì là giới hạn bên trong của lãnh hải, trong khi biên giới quốc gia trên biển được xác định ở ranh giới ngoài của lãnh hải (cách đường cơ sở 12 hải lý). Do đó, ranh giới này không phải là đường biên giới quốc gia trên biển của nước ta.

- C sai vì theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982, biên giới quốc gia trên biển của nước ta nằm ở ranh giới ngoài của lãnh hải, cách đường cơ sở 12 hải lý, chứ không phải 24 hải lý. Khu vực cách bờ biển trên 24 hải lý thuộc vùng tiếp giáp lãnh hải hoặc vùng đặc quyền kinh tế, không phải biên giới quốc gia.

- D sai vì vùng tiếp giáp lãnh hải kéo dài từ ranh giới ngoài của lãnh hải (12 hải lý) đến 24 hải lý nhưng không thuộc chủ quyền hoàn toàn của quốc gia. Vì vậy, rìa đông của vùng này không phải là đường biên giới quốc gia trên biển của nước ta.

Đường biên giới quốc gia trên biển của Việt Nam không nằm cố định cách bờ biển 12 hải lý về phía đông mà được xác định theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Theo đó, biên giới quốc gia trên biển của Việt Nam được xác định theo các vùng biển thuộc chủ quyền và quyền chủ quyền của nước ta, cụ thể như sau:

  1. Lãnh hải (12 hải lý)

    • Đây là vùng biển rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía biển.
    • Việt Nam có chủ quyền hoàn toàn như trên lãnh thổ đất liền, bao gồm cả vùng nước, đáy biển, lòng đất dưới đáy biển và không phận phía trên.
    • Biên giới quốc gia trên biển chính là ranh giới ngoài của lãnh hải.
  2. Nội thủy

    • Là vùng nước nằm phía trong đường cơ sở, bao gồm vịnh, cửa sông, vùng nước giữa các đảo ven bờ.
    • Nhà nước có chủ quyền tuyệt đối, giống như trên đất liền.
  3. Vùng tiếp giáp lãnh hải (12 – 24 hải lý)

    • Nhà nước có quyền thực thi các biện pháp kiểm soát để ngăn chặn vi phạm pháp luật về thuế quan, nhập cư, môi trường…
  4. Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ - 200 hải lý)

    • Kéo dài từ đường cơ sở ra tối đa 200 hải lý.
    • Việt Nam có quyền chủ quyền đối với tài nguyên thiên nhiên (đánh bắt cá, khai thác dầu khí...) và quyền tài phán đối với nghiên cứu khoa học, bảo vệ môi trường.
  5. Thềm lục địa

    • Có thể mở rộng ra ngoài 200 hải lý nếu rìa lục địa kéo dài hơn.
    • Việt Nam có quyền khai thác tài nguyên đáy biển và lòng đất dưới đáy biển.

Kết luận

Như vậy, biên giới quốc gia trên biển của Việt Nam không phải là đường cách bờ 12 hải lý, mà chính là ranh giới ngoài của lãnh hải (12 hải lý tính từ đường cơ sở). Ngoài ra, nước ta còn có vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa với các quyền khai thác tài nguyên theo quy định của luật pháp quốc tế.


Câu 533:

17/06/2026

Vừa về tới Quảng Châu (Trung Quốc) và trước khi thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, Nguyễn Ái Quốc đã thành lập tổ chức chính trị nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức ở Á Đông do Nguyễn Ái Quốc thành lập năm 1925 nhằm đoàn kết các dân tộc thuộc địa trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc. Đây là bước chuẩn bị quan trọng về tổ chức và tư tưởng trước khi thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

→ B đúng 

- A sai vì nhằm tập hợp các dân tộc thuộc địa đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc. Do đó, tổ chức này không phải là tổ chức được thành lập khi Nguyễn Ái Quốc vừa về tới Quảng Châu và trước khi lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

- C sai vì nhằm đoàn kết các tầng lớp thanh niên trong sự nghiệp cách mạng, không phải do Nguyễn Ái Quốc thành lập ngay khi về Quảng Châu. Vì vậy, tổ chức này không phải là tổ chức chính trị mà Nguyễn Ái Quốc lập trước Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

- D sai vì được thành lập trong nước vào năm 1925 bởi các trí thức và thanh niên yêu nước. Vì vậy, đây không phải là tổ chức chính trị mà Nguyễn Ái Quốc lập trước Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

Sau khi rời Liên Xô, đầu năm 1925, Nguyễn Ái Quốc đến Quảng Châu (Trung Quốc) để tiếp tục hoạt động cách mạng. Trước khi thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên vào tháng 6 năm 1925, Nguyễn Ái Quốc đã thành lập Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức ở Á Đông.

1. Bối cảnh ra đời

  • Trong những năm 1920, nhiều nước châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Triều Tiên… đều đang chịu sự thống trị của thực dân, đế quốc.
  • Phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ngày càng phát triển nhưng còn phân tán, thiếu liên kết.
  • Quốc tế Cộng sản (Quốc tế III) chủ trương đoàn kết các dân tộc bị áp bức để đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân.

2. Mục tiêu của Hội

  • Đoàn kết các dân tộc thuộc địa ở châu Á để cùng đấu tranh giành độc lập.
  • Tạo sự liên kết giữa các phong trào cách mạng ở các nước trong khu vực.
  • Tuyên truyền chủ nghĩa Mác - Lênin, hướng tới con đường cách mạng vô sản.

3. Hoạt động của Hội

  • Nguyễn Ái Quốc tập hợp các nhà cách mạng từ nhiều nước như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Triều Tiên... để trao đổi về phong trào đấu tranh.
  • Hội tuyên truyền tư tưởng cách mạng giải phóng dân tộc, kêu gọi sự đoàn kết giữa các nước châu Á.
  • Xuất bản tài liệu tuyên truyền, trong đó có báo Thanh Niên, một trong những tờ báo cách mạng đầu tiên do Nguyễn Ái Quốc sáng lập.

4. Ý nghĩa của Hội

  • Là bước chuẩn bị quan trọng cho sự ra đời của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Thể hiện tư duy cách mạng quốc tế của Nguyễn Ái Quốc, liên kết cách mạng Việt Nam với phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á.
  • Góp phần lan tỏa tư tưởng giải phóng dân tộc và đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân trên phạm vi rộng lớn.

Kết luận

Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức ở Á Đông là một tổ chức mang tính quốc tế, do Nguyễn Ái Quốc sáng lập vào năm 1925. Dù không tồn tại lâu dài, Hội đã đặt nền móng cho sự phát triển của phong trào cách mạng Việt Nam và các nước châu Á, đồng thời khẳng định vai trò của Nguyễn Ái Quốc trong phong trào giải phóng dân tộc trên toàn khu vực.


Câu 534:

17/06/2026

Luận cương chính trị tháng 10-1930 của Đảng Cộng sản Đông Dương nặng về

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Một trong những mặt hạn chế của Luận cương chính trị là: chưa nêu được mâu thuẫn chủ yếu trong xã hội Đông Dương, không đưa ngọn cờ giải phóng dân tộc lên hàng đầu mà nặng về đấu tranh giai cấp và cách mạng ruộng đất.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì nhấn mạnh đấu tranh giai cấp và cách mạng vô sản, chưa đề cao nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu. Vì vậy, nó bị đánh giá là nặng về đấu tranh giai cấp hơn là đấu tranh giải phóng dân tộc.

Sau khi Đảng Cộng sản Đông Dương được thành lập (3-2-1930), Hội nghị Trung ương Đảng tháng 10-1930 đã thông qua Luận cương chính trị do Trần Phú khởi thảo. Luận cương này xác định đường lối cách mạng Việt Nam, nhưng có xu hướng nhấn mạnh đấu tranh giai cấp và cách mạng ruộng đất, chưa chú trọng đúng mức đến nhiệm vụ dân tộc.

1. Nội dung chính của Luận cương chính trị tháng 10-1930

  • Xác định tính chất của cách mạng Việt Nam: Luận cương cho rằng cách mạng Việt Nam phải trải qua hai giai đoạn: cách mạng tư sản dân quyền và cách mạng xã hội chủ nghĩa.
  • Lực lượng cách mạng: Giai cấp công nhân được xác định là lực lượng lãnh đạo, còn nông dân là lực lượng cách mạng chủ yếu.
  • Nhiệm vụ cách mạng: Đánh đổ đế quốc và phong kiến, trong đó nhấn mạnh cách mạng ruộng đất nhằm tịch thu ruộng đất của địa chủ chia cho dân cày.
  • Quan hệ với các giai cấp khác: Luận cương cho rằng giai cấp tư sản dân tộc yếu ớt và dễ thỏa hiệp với thực dân, còn tiểu tư sản có tư tưởng cải lương, do đó không thể là động lực chính của cách mạng.

2. Tại sao Luận cương nặng về đấu tranh giai cấp và cách mạng ruộng đất?

  • Ảnh hưởng từ tư tưởng cách mạng vô sản: Luận cương chịu ảnh hưởng lớn từ đường lối của Quốc tế Cộng sản, đề cao vai trò của công nhân và nông dân.
  • Quan điểm cứng nhắc về giai cấp: Luận cương chưa đánh giá đầy đủ vai trò của giai cấp tư sản dân tộc và tiểu tư sản trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập.
  • Nhìn nhận chưa toàn diện về vấn đề dân tộc: Luận cương chưa đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu mà xem đấu tranh giai cấp là động lực chính.

3. Hạn chế của Luận cương

  • Không đánh giá cao vai trò của giai cấp tư sản dân tộc và tầng lớp trí thức yêu nước.
  • Chưa thấy hết mâu thuẫn chủ yếu lúc bấy giờ là mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp.
  • Chủ trương đấu tranh giai cấp mạnh mẽ khiến phong trào cách mạng gặp khó khăn trong việc đoàn kết lực lượng.

4. Ý nghĩa và bài học

  • Dù còn hạn chế, Luận cương chính trị tháng 10-1930 vẫn khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản và đặt nền móng cho đường lối cách mạng.
  • Qua thực tiễn đấu tranh, Đảng dần điều chỉnh đường lối, đặc biệt là từ Hội nghị Trung ương tháng 5-1941 do Nguyễn Ái Quốc chủ trì, nhấn mạnh nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.

Kết luận

Luận cương chính trị tháng 10-1930 mang tính giai cấp sâu sắc, đặt nặng đấu tranh giai cấp và cách mạng ruộng đất, nhưng chưa đề cao nhiệm vụ giải phóng dân tộc. Hạn chế này đã được Đảng điều chỉnh trong những năm sau để phù hợp hơn với thực tiễn cách mạng Việt Nam.


Câu 535:

17/06/2026
Hoạt động nào sau đây thuộc dịch vụ kinh doanh?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nhằm phục vụ nhu cầu của cá nhân, doanh nghiệp, góp phần lưu thông tiền tệ và thông tin. Do đó, chúng thuộc nhóm dịch vụ kinh doanh vì tạo ra lợi nhuận và thúc đẩy hoạt động kinh tế.

→ B đúng 

- A sai vì tính chất dịch vụ xã hội, vừa có lợi nhuận vừa phi lợi nhuận, còn hành chính công do nhà nước quản lý nhằm phục vụ công dân, không nhằm mục đích kinh doanh. Vì vậy, chúng không thuộc hoạt động dịch vụ kinh doanh.

- C sai vì chủ yếu mang tính chất phục vụ cộng đồng, phát triển con người và nâng cao thể chất. Vì vậy, chúng không thuộc hoạt động dịch vụ kinh doanh.

- D sai vì chủ yếu mang tính chất xã hội, phục vụ lợi ích cộng đồng, đoàn kết và tổ chức quần chúng. Vì vậy, chúng không thuộc hoạt động dịch vụ kinh doanh.

Dịch vụ kinh doanh là một lĩnh vực quan trọng trong nền kinh tế, bao gồm các hoạt động cung cấp dịch vụ thay vì hàng hóa hữu hình. Ngân hàng và bưu chính là hai loại hình dịch vụ kinh doanh tiêu biểu, đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội.

1. Dịch vụ ngân hàng

Ngân hàng là tổ chức tài chính cung cấp các dịch vụ liên quan đến tiền tệ và tín dụng, hỗ trợ hoạt động kinh tế và thương mại. Các dịch vụ chính của ngân hàng bao gồm:

  • Huy động vốn: Nhận tiền gửi từ cá nhân, tổ chức dưới dạng tài khoản tiết kiệm, tiền gửi thanh toán.
  • Cấp tín dụng: Cho vay cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức với các hình thức khác nhau như vay ngắn hạn, trung hạn, dài hạn.
  • Dịch vụ thanh toán: Thực hiện giao dịch chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, thẻ tín dụng, Internet banking.
  • Ngoại hối và đầu tư: Mua bán ngoại tệ, đầu tư chứng khoán, trái phiếu, vàng.

Ngân hàng có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn vốn cho sản xuất kinh doanh, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, ổn định thị trường tiền tệ.

2. Dịch vụ bưu chính

Dịch vụ bưu chính liên quan đến việc thu thập, vận chuyển và phân phát thư từ, hàng hóa. Các hoạt động chính bao gồm:

  • Chuyển phát thư từ, bưu kiện: Gửi thư, bưu phẩm trong và ngoài nước.
  • Dịch vụ chuyển phát nhanh: Giao hàng nhanh, tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp và cá nhân.
  • Dịch vụ tài chính bưu chính: Chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, thu hộ chi hộ.
  • Dịch vụ viễn thông và công nghệ: Hỗ trợ thương mại điện tử, cung cấp thông tin liên lạc.

Bưu chính giúp kết nối thông tin, hỗ trợ hoạt động thương mại và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế số hiện nay.

3. Kết luận

Ngân hàng và bưu chính là hai loại hình dịch vụ kinh doanh không thể thiếu trong nền kinh tế hiện đại. Ngân hàng giúp lưu thông tiền tệ, hỗ trợ tín dụng, trong khi bưu chính tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương, thông tin liên lạc. Sự phát triển của hai lĩnh vực này góp phần thúc đẩy nền kinh tế, cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân.


Câu 536:

17/06/2026

Yếu tố bên ngoài giúp các nước Tây Âu phục hồi và phát triển kinh tế trong những năm 1945 - 1950 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nguồn viện trợ của Mỹ thông qua Kế hoạch Marshall cung cấp tài chính, hàng hóa và công nghệ, giúp các nước Tây Âu khắc phục hậu quả chiến tranh, khôi phục sản xuất. Nhờ đó, kinh tế Tây Âu nhanh chóng phục hồi và phát triển trong giai đoạn 1945-1950.

→ A đúng 

- B sai vì là yếu tố nội tại của các nước Tây Âu. Yếu tố bên ngoài quan trọng giúp Tây Âu phục hồi kinh tế giai đoạn 1945-1950 là viện trợ từ Mỹ qua Kế hoạch Marshall.

- C sai vì yếu tố quan trọng là viện trợ từ Mỹ qua Kế hoạch Marshall, cung cấp tài chính và hàng hóa trực tiếp.

- D sai vì yếu tố bên ngoài quan trọng giúp Tây Âu phục hồi kinh tế giai đoạn 1945-1950 là viện trợ từ Mỹ qua Kế hoạch Marshall.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945), các nước Tây Âu rơi vào khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng do hậu quả chiến tranh. Trong giai đoạn 1945 - 1950, một trong những yếu tố quan trọng giúp các nước này phục hồi và phát triển kinh tế là nguồn viện trợ của Mỹ, đặc biệt thông qua Kế hoạch Marshall (1947).

1. Tình hình kinh tế Tây Âu sau chiến tranh

  • Cơ sở hạ tầng, nhà máy, giao thông bị tàn phá nặng nề.
  • Sản xuất đình trệ, thiếu lương thực, nhiên liệu và hàng tiêu dùng.
  • Nợ nần chồng chất, lạm phát cao, đời sống nhân dân khó khăn.

2. Viện trợ của Mỹ và Kế hoạch Marshall (1947)

  • Năm 1947, Mỹ đề xuất Kế hoạch Marshall, cam kết viện trợ kinh tế cho các nước Tây Âu nhằm giúp phục hồi sản xuất, ổn định tài chính.
  • Tổng giá trị viện trợ khoảng 13,2 tỷ USD cho 16 nước Tây Âu trong vòng 4 năm (1948 - 1952).
  • Viện trợ bao gồm máy móc, nguyên liệu, lương thực, tài chính giúp khôi phục sản xuất công nghiệp và nông nghiệp.

3. Tác động của viện trợ Mỹ

  • Kinh tế phục hồi nhanh chóng: Đến năm 1950, sản lượng công nghiệp ở Tây Âu đạt mức trước chiến tranh, một số nước như Tây Đức, Pháp, Anh bắt đầu phát triển mạnh.
  • Ổn định tài chính và đời sống xã hội: Giảm lạm phát, cải thiện mức sống của người dân.
  • Thúc đẩy liên kết kinh tế Tây Âu: Dẫn đến sự ra đời của các tổ chức như Tổ chức Hợp tác Kinh tế châu Âu (OEEC) năm 1948.

4. Kết luận

Như vậy, viện trợ của Mỹ, đặc biệt qua Kế hoạch Marshall, là yếu tố bên ngoài quan trọng giúp các nước Tây Âu phục hồi và phát triển kinh tế nhanh chóng trong những năm 1945 - 1950. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng gắn liền với việc Tây Âu chịu ảnh hưởng lớn từ Mỹ, tạo nền tảng cho sự đối đầu giữa hai khối Tư bản chủ nghĩa và Xã hội chủ nghĩa trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.


Câu 537:

17/06/2026

Ý nào không phản ánh đúng ý nghĩa của Cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sau đó vẫn tồn tại chế độ quân chủ lập hiến. Do đó, ví nó như "cái chổi khổng lồ" quét sạch hoàn toàn chế độ phong kiến là chưa phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc cách mạng.

→ D đúng

- A sai vì cách mạng tư sản Anh thế kỷ XVII lật đổ chế độ phong kiến chuyên chế, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản và hình thành chế độ quân chủ lập hiến. Điều này đánh dấu bước chuyển quan trọng từ phong kiến sang tư bản, phản ánh đúng ý nghĩa lịch sử to lớn của cuộc cách mạng.

- B sai vì đã lật đổ chế độ phong kiến chuyên chế, tạo điều kiện cho giai cấp tư sản và quý tộc mới nắm quyền, thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển. Điều này đánh dấu sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở Anh, phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc cách mạng.

- C sai vì đã lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, chấm dứt quyền lực tuyệt đối của nhà vua, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển. Đây là đặc điểm quan trọng, phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc cách mạng.

Cách mạng tư sản Anh thế kỷ XVII (1642 - 1689) là một cuộc cách mạng tư sản tiêu biểu, đánh dấu sự chuyển đổi từ chế độ quân chủ chuyên chế sang chế độ quân chủ lập hiến, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản. Tuy nhiên, quan điểm cho rằng cuộc cách mạng này "quét sạch mọi rác rưởi của chế độ phong kiến" là không hoàn toàn chính xác.

1. Ý nghĩa quan trọng của Cách mạng tư sản Anh

  • Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế: Lần đầu tiên trong lịch sử châu Âu, một vị vua (Charles I) bị xử tử, chứng tỏ sự suy yếu của quyền lực phong kiến.
  • Thiết lập chế độ cộng hòa (1649 - 1658): Giai đoạn chính quyền của Oliver Cromwell giúp nước Anh có những thay đổi mạnh mẽ về chính trị và kinh tế.
  • Mở đường cho sự phát triển tư bản chủ nghĩa: Chế độ mới tạo điều kiện cho kinh tế công thương nghiệp phát triển.

2. Hạn chế của Cách mạng tư sản Anh

  • Chế độ phong kiến không bị xóa bỏ hoàn toàn: Năm 1689, sau cuộc Cách mạng Vinh Quang, chế độ quân chủ lập hiến được thiết lập, tức là vẫn tồn tại chế độ vua nhưng bị hạn chế quyền lực bởi Nghị viện.
  • Quý tộc vẫn giữ vai trò quan trọng: Nhiều tầng lớp quý tộc chuyển sang làm tư bản chủ nghĩa, tạo ra tầng lớp địa chủ tư sản hóa.
  • Không triệt để như cách mạng tư sản Pháp (1789): Trong khi Cách mạng Pháp lật đổ hoàn toàn chế độ phong kiến và thiết lập nền cộng hòa, thì nước Anh vẫn duy trì yếu tố phong kiến trong bộ máy nhà nước.

3. Kết luận

Dù mang ý nghĩa to lớn trong việc thúc đẩy chủ nghĩa tư bản, nhưng Cách mạng tư sản Anh không hoàn toàn "quét sạch" chế độ phong kiến. Thay vào đó, nó duy trì một số yếu tố phong kiến dưới hình thức quân chủ lập hiến, do đó không thể xem cuộc cách mạng này là một cuộc cách mạng triệt để như hình ảnh "cái chổi khổng lồ" quét sạch chế độ cũ.


Câu 538:

17/06/2026

 Phong trào Hiến chương của công nhân Anh diễn ra trong thời gian nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đây là thời kỳ công nhân đấu tranh đòi quyền bầu cử và cải cách chính trị, thể hiện qua bản "Hiến chương Nhân dân" năm 1838. Phong trào kéo dài đến 1848 do chịu ảnh hưởng của cách mạng châu Âu nhưng cuối cùng bị đàn áp.

→ D đúng 

- A sai vì đến 1848 vẫn có các cuộc đấu tranh lớn. Năm 1848, phong trào đạt đỉnh cao nhưng sau đó bị đàn áp, đánh dấu sự kết thúc.

- B sai vì sau 1848 phong trào suy yếu và bị đàn áp. Đến 1864, phong trào công nhân Anh chuyển sang giai đoạn mới với sự ra đời của Quốc tế thứ nhất.

- C sai vì diễn ra từ 1836 đến 1848, sau đó suy yếu và chấm dứt, nên không kéo dài đến 1884. Sau 1848, phong trào công nhân Anh chuyển sang giai đoạn đấu tranh mới, đặc biệt với sự ra đời của Quốc tế thứ nhất (1864) và Luật cải cách bầu cử (1884).

Phong trào Hiến chương là phong trào đấu tranh chính trị của giai cấp công nhân Anh diễn ra trong giai đoạn 1836 - 1848. Đây được xem là một trong những phong trào công nhân có tổ chức đầu tiên trên thế giới, đánh dấu sự trưởng thành của giai cấp công nhân trong cuộc đấu tranh chống lại sự bất công của chế độ tư bản.

1. Bối cảnh phong trào

  • Cách mạng công nghiệp ở Anh (thế kỷ XVIII - XIX) phát triển mạnh, nhưng điều kiện lao động và đời sống của công nhân rất khổ cực.
  • Giai cấp tư sản nắm quyền nhưng không thực hiện cải cách chính trị có lợi cho công nhân.
  • Luật cải cách bầu cử năm 1832 chỉ mở rộng quyền bầu cử cho một bộ phận nhỏ tư sản, trong khi công nhân và nông dân không có quyền tham gia chính trị.

2. Nội dung và yêu sách của phong trào

Năm 1836, Hội công nhân Luân Đôn đã soạn thảo bản "Hiến chương nhân dân", trong đó đưa ra sáu yêu sách chính nhằm đấu tranh đòi quyền lợi chính trị cho công nhân:

  1. Phổ thông đầu phiếu cho nam giới từ 21 tuổi trở lên.
  2. Bầu cử bằng phiếu kín.
  3. Bãi bỏ điều kiện sở hữu tài sản khi ứng cử vào Nghị viện.
  4. Trả lương cho nghị sĩ để công nhân cũng có thể tham gia chính trị.
  5. Các khu vực bầu cử phải có số dân tương đương nhau.
  6. Tổ chức bầu cử hằng năm để tránh tình trạng lạm quyền.

3. Diễn biến phong trào

  • 1839: Công nhân tổ chức các cuộc biểu tình lớn, nhưng bị chính quyền đàn áp.
  • 1842: Hơn 3 triệu chữ ký thu thập được để trình lên Quốc hội Anh, nhưng bị bác bỏ.
  • 1848: Phong trào lên cao nhưng tiếp tục thất bại do bị đàn áp mạnh.

4. Kết quả và ý nghĩa

  • Mặc dù thất bại, phong trào Hiến chương đánh dấu sự trưởng thành của giai cấp công nhân Anh về tổ chức và chính trị.
  • Đặt nền móng cho các phong trào công nhân sau này, góp phần thúc đẩy các cải cách dân chủ ở Anh.
  • Một số yêu sách của phong trào sau này được thực hiện, như bỏ phiếu kín (1872), trả lương cho nghị sĩ (1911), mở rộng quyền bầu cử…

5. Kết luận

Phong trào Hiến chương (1836 - 1848) là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử phong trào công nhân thế giới, thể hiện sự đấu tranh mạnh mẽ đòi quyền lợi chính trị của giai cấp công nhân. Mặc dù thất bại trong ngắn hạn, phong trào đã góp phần mở đường cho các cuộc cải cách dân chủ ở Anh và châu Âu trong thế kỷ XIX.


Câu 539:

17/06/2026

Một trong những điểm giống nhau giữa tổ chức Hội Quốc liên và Liên hợp quốc là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Một trong những điểm giống nhau giữa tổ chức Hội Quốc liên và Liên hợp quốc là được thành lập nhằm mục đích giám sát và duy trì trật tự thế giới (hệ thống Vécxai – Oasinhtơn và trật tự hai cực Ianta)

→ C đúng 

- A sai vì chủ yếu phục vụ lợi ích của các nước đế quốc thắng trận sau Thế chiến I. Trong khi đó, Liên Hợp Quốc ra đời với mục tiêu duy trì hòa bình, an ninh quốc tế và bảo vệ quyền lợi chung của các dân tộc.

- B sai vì hội Quốc Liên ra đời sau Thế chiến I, khi chưa có sự đối lập rõ rệt giữa phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa. Trong khi đó, Liên Hợp Quốc ra đời sau Thế chiến II, trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khi thế giới bị chia thành hai phe đối lập.

- D sai vì ội Quốc Liên ra đời sau Thế chiến I, khi chưa có sự đối lập rõ rệt giữa phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa. Trong khi đó, Liên Hợp Quốc ra đời sau Thế chiến II, trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khi thế giới bị chia thành hai phe đối lập.

Hội Quốc Liên (1920) và Liên Hợp Quốc (1945) đều là tổ chức quốc tế được thành lập sau hai cuộc chiến tranh thế giới, với mục tiêu chung là duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu.

1. Bối cảnh ra đời của hai tổ chức

  • Hội Quốc Liên (League of Nations, 1920) được thành lập sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918) theo đề xuất của Tổng thống Mỹ Woodrow Wilson, với mục tiêu ngăn chặn các cuộc chiến tranh mới và duy trì hòa bình.
  • Liên Hợp Quốc (United Nations, 1945) ra đời sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945), thay thế Hội Quốc Liên vì tổ chức này thất bại trong việc ngăn chặn chiến tranh. Liên Hợp Quốc có nhiệm vụ bảo đảm an ninh, phát triển kinh tế và hợp tác giữa các quốc gia.

2. Điểm giống nhau giữa Hội Quốc Liên và Liên Hợp Quốc

  1. Đều có mục tiêu chính là duy trì hòa bình và an ninh quốc tế:

    • Hội Quốc Liên được lập ra để giải quyết xung đột giữa các quốc gia thông qua đối thoại thay vì chiến tranh.
    • Liên Hợp Quốc có nhiệm vụ giám sát hòa bình, ngăn chặn xung đột, duy trì an ninh và thúc đẩy hợp tác quốc tế.
  2. Cả hai tổ chức đều có hệ thống cơ quan điều hành và giám sát quốc tế:

    • Hội Quốc Liên có Đại hội đồng, Hội đồng và Ban Thư ký.
    • Liên Hợp Quốc có Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an, Tổng Thư ký và các cơ quan chuyên môn khác.
  3. Đều có các quốc gia thành viên tham gia để hợp tác giải quyết các vấn đề toàn cầu:

    • Hội Quốc Liên từng có hơn 60 nước thành viên.
    • Liên Hợp Quốc hiện có 193 nước thành viên.
  4. Đều tìm cách giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình:

    • Hội Quốc Liên khuyến khích các nước thương lượng thay vì dùng vũ lực.
    • Liên Hợp Quốc có Hội đồng Bảo an với quyền áp đặt biện pháp trừng phạt và triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình.

3. Kết luận

Hội Quốc Liên và Liên Hợp Quốc đều được thành lập nhằm duy trì trật tự và hòa bình thế giới. Tuy nhiên, do những hạn chế về cơ chế hoạt động, Hội Quốc Liên không thể ngăn chặn Chiến tranh thế giới thứ hai, dẫn đến sự ra đời của Liên Hợp Quốc với cơ cấu mạnh mẽ hơn. Liên Hợp Quốc hiện vẫn là tổ chức quan trọng nhất trong việc giữ gìn hòa bình và thúc đẩy hợp tác quốc tế.


Câu 540:

17/06/2026

Mục tiêu đấu tranh của phong trào công nhân Việt Nam trong những năm 1919 - 1924 chủ yếu là đòi

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong những năm 1919-1924, phong trào công nhân Việt Nam còn mang tính tự phát, chủ yếu đấu tranh đòi cải thiện điều kiện lao động, tăng lương, giảm giờ làm. Mục tiêu chính lúc này là quyền lợi kinh tế, chưa có ý thức chính trị rõ rệt hay đấu tranh lật đổ chế độ thực dân.

→ A đúng 

- B sai vì quyền lợi kinh tế như lương bổng và điều kiện lao động. Ý thức chính trị chưa rõ rệt, nên chưa hướng đến mục tiêu đấu tranh giành quyền lợi về chính trị.

- C sai vì chủ yếu tập trung vào quyền lợi kinh tế như lương bổng và điều kiện lao động. Các quyền tự do, dân chủ chưa trở thành mục tiêu đấu tranh chính vì ý thức chính trị của công nhân lúc này còn hạn chế.

- D sai vì chủ yếu đấu tranh đòi quyền lợi kinh tế như tăng lương, giảm giờ làm, cải thiện điều kiện lao động. Khẩu hiệu “cơm áo và hòa bình” chỉ trở thành mục tiêu đấu tranh phổ biến sau này, khi phong trào công nhân gắn liền với phong trào cách mạng.

Giai đoạn 1919 - 1924 đánh dấu bước phát triển mới của phong trào công nhân Việt Nam, tuy nhiên, mục tiêu đấu tranh chủ yếu vẫn là đòi quyền lợi kinh tế, chưa mang tính chất chính trị rõ rệt.

1. Bối cảnh phong trào công nhân giai đoạn 1919 - 1924

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918), thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương, làm xuất hiện nhiều khu công nghiệp, đường sắt, hầm mỏ…
  • Giai cấp công nhân Việt Nam tăng nhanh về số lượng, tập trung chủ yếu ở Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định, Sài Gòn - Chợ Lớn…
  • Điều kiện lao động của công nhân rất tồi tệ: làm việc từ 10 - 12 giờ/ngày, lương thấp, bị bóc lột nặng nề, không có quyền lợi bảo hộ lao động.

2. Mục tiêu đấu tranh chủ yếu là đòi quyền lợi kinh tế

  • Trong giai đoạn này, công nhân đấu tranh đòi tăng lương, giảm giờ làm, cải thiện điều kiện lao động.
  • Một số cuộc đấu tranh tiêu biểu:
    • 1922: Công nhân xưởng đóng tàu Ba Son (Sài Gòn) bãi công, đòi tăng lương và chống sa thải.
    • 1924: Công nhân đồn điền cao su Cam Tiêm (Quảng Nam) đình công phản đối chế độ bóc lột hà khắc.
    • Nhiều cuộc bãi công nhỏ lẻ ở các nhà máy dệt, hầm mỏ, đường sắt đòi quyền lợi về lương thưởng và an toàn lao động.

3. Hạn chế của phong trào giai đoạn này

  • Chưa có tổ chức lãnh đạo thống nhất, chủ yếu do các tổ chức nghiệp đoàn hoặc tự phát.
  • Thiếu mục tiêu chính trị, chưa hướng đến lật đổ thực dân Pháp hay giành độc lập dân tộc.
  • Phong trào còn mang tính chất cục bộ, lẻ tẻ, chưa có sự liên kết trên phạm vi toàn quốc.

4. Kết luận

Trong những năm 1919 - 1924, phong trào công nhân Việt Nam chủ yếu đấu tranh vì quyền lợi kinh tế, phản ánh sự chuyển biến về ý thức giai cấp nhưng chưa mang tính cách mạng sâu sắc. Chỉ từ năm 1925 trở đi, dưới sự ảnh hưởng của Nguyễn Ái Quốc và tổ chức Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, phong trào công nhân mới dần chuyển sang đấu tranh chính trị, gắn liền với mục tiêu giải phóng dân tộc.


Câu 541:

17/06/2026

Thành phố nào sau đây không phải là thành phố trực thuộc Trung ương? 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nước ta có 5 thành phố trực thuộc Trung ương là: Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM và Cần Thơ. Huế không phải là thành phố trực thuộc Trung ương.

→ B đúng

- A, C, D sai vì đây là các trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa quan trọng của Việt Nam, có vai trò chiến lược trong phát triển vùng và quốc gia. Đồng thời, các thành phố này có quy mô dân số, diện tích, và mức độ đô thị hóa cao, đáp ứng tiêu chí của đơn vị hành chính cấp Trung ương.

Thành phố Huế, mặc dù là một trung tâm văn hóa – du lịch quan trọng của Việt Nam, không phải là thành phố trực thuộc Trung ương mà thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế.

1. Khái niệm thành phố trực thuộc Trung ương

  • Thành phố trực thuộc Trung ương là đơn vị hành chính cấp tỉnh, không thuộc bất kỳ tỉnh nào, có vai trò quan trọng về kinh tế, chính trị, văn hóa và quốc phòng.
  • Hiện nay, Việt Nam có 5 thành phố trực thuộc Trung ương: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ.

2. Vị trí hành chính của thành phố Huế

  • Thành phố Huế là thủ phủ của tỉnh Thừa Thiên Huế, thuộc miền Trung Việt Nam.
  • Huế từng là kinh đô của triều Nguyễn (1802 - 1945), nổi tiếng với Quần thể Di tích Cố đô Huế – di sản thế giới được UNESCO công nhận.

3. Vì sao Huế không phải là thành phố trực thuộc Trung ương?

  • Về hành chính: Huế vẫn thuộc sự quản lý của tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa được nâng cấp lên cấp Trung ương.
  • Về kinh tế: Dù có tiềm năng du lịch và dịch vụ phát triển, nhưng chưa đạt đủ tiêu chí về quy mô dân số, kinh tế và đô thị để trở thành thành phố trực thuộc Trung ương.
  • Về quy hoạch: Theo định hướng, Thừa Thiên Huế đang trong lộ trình trở thành thành phố trực thuộc Trung ương vào năm 2025, nhưng hiện tại vẫn chưa đạt được điều này.

4. Kết luận

Thành phố Huế hiện nay vẫn là thành phố thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa được công nhận là thành phố trực thuộc Trung ương. Tuy nhiên, với tiềm năng phát triển mạnh mẽ, Huế đang được quy hoạch để trở thành thành phố trực thuộc Trung ương trong tương lai, góp phần phát triển vùng Bắc Trung Bộ và cả nước.


Câu 542:

17/06/2026

Kết quả của công cuộc Đổi mới đã tác động như thế nào đến nền kinh tế nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Công cuộc Đổi mới nền kinh tế đã giúp nước ta thoát khỏi khủng hoảng, từng bước ổn định và phát triển.

→ D đúng 

- A sai vì đã giúp kinh tế Việt Nam phát triển nhanh hơn, ổn định hơn, kiểm soát lạm phát và chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường. Do đó, phát triển chậm, thiếu ổn định và lạm phát gia tăng không phải là kết quả của Đổi mới mà là tình trạng trước đó.

- B sai vì là những kết quả quan trọng của công cuộc Đổi mới, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Do đó, nói rằng đây không phải là kết quả của Đổi mới là không chính xác.

- C sai vì từng bước phát triển kinh tế độc lập, giảm bớt tình trạng khép kín, tự cung tự cấp, đồng thời kiểm soát lạm phát tốt hơn. Vì vậy, phụ thuộc chặt chẽ vào nước ngoài và gia tăng lạm phát không phải là kết quả của Đổi mới mà là những thách thức cần quản lý.

Công cuộc Đổi mới được Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng từ Đại hội VI (1986) nhằm cải cách toàn diện nền kinh tế, đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng, từng bước ổn định và phát triển.

1. Bối cảnh trước Đổi mới

  • Trước năm 1986, nền kinh tế Việt Nam gặp nhiều khó khăn:
    • Khủng hoảng kinh tế - xã hội nghiêm trọng: Lạm phát cao (có lúc lên đến 700%), sản xuất trì trệ, đời sống nhân dân khó khăn.
    • Mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung bộc lộ nhiều hạn chế, kìm hãm sản xuất và sáng tạo.
    • Cấm vận từ phương Tây, thiếu thốn về vốn, công nghệ và thị trường.

2. Kết quả kinh tế sau Đổi mới

Nhờ chính sách cải cách toàn diện, đặc biệt là chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng:

  • Thoát khỏi khủng hoảng kinh tế:

    • Kiềm chế lạm phát xuống mức một con số vào đầu những năm 1990.
    • Nền kinh tế phục hồi, sản xuất công - nông nghiệp tăng trưởng nhanh.
  • Từng bước ổn định và phát triển:

    • Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao: GDP tăng trung bình 6 - 7%/năm từ thập niên 1990 đến nay.
    • Xuất khẩu tăng mạnh, Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu nông sản lớn (gạo, cà phê, hải sản...).
    • Thu hút đầu tư nước ngoài, nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất ra đời.
  • Cải thiện đời sống nhân dân:

    • Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, thu nhập bình quân đầu người tăng đáng kể.
    • Cơ sở hạ tầng được đầu tư phát triển, giao thông, điện, nước, viễn thông mở rộng.

3. Kết luận

Công cuộc Đổi mới đã giúp Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng kinh tế, từng bước ổn định và phát triển mạnh mẽ. Từ một nền kinh tế lạc hậu, bị cô lập, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế phát triển năng động ở khu vực Đông Nam Á, tạo tiền đề quan trọng để tiếp tục hội nhập và phát triển trong tương lai.


Câu 543:

17/06/2026

Loại gió có tác động thường xuyên đến toàn bộ lãnh thổ nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nằm trong vùng nội chí tuyến nên nước ta có gió Tín phong Bắc bán cầu (hoặc gió Mậu dịch) thổi quanh năm. Tuy nhiên do ảnh hưởng của gió mùa lấn át nên Tín phong có cường độ nhẹ và chỉ mạnh lên vào những đợt chuyển giao gió mùa hoặc khi gió mùa suy yếu.

→ D đúng

- A, B, C sai vì chỉ ảnh hưởng đến từng khu vực nhất định của Việt Nam, không bao phủ toàn bộ lãnh thổ. Trong khi đó, gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam mới là những loại gió có tác động thường xuyên và rộng khắp cả nước.

Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng của nhiều loại gió khác nhau. Trong đó, gió Mậu dịch (Tín phong) là loại gió có tác động thường xuyên nhưng không phải mạnh nhất đến lãnh thổ nước ta.

1. Gió Mậu dịch là gì?

  • Gió Mậu dịch (hay còn gọi là Tín phong) là loại gió thổi thường xuyên quanh năm từ các khu áp cao cận nhiệt đới về phía xích đạo.
  • Ở bán cầu Bắc, gió Mậu dịch có hướng Đông Bắc - Tây Nam, còn ở bán cầu Nam có hướng Đông Nam - Tây Bắc.

2. Ảnh hưởng của gió Mậu dịch đến khí hậu Việt Nam

  • Mùa đông:

    • Gió Mậu dịch hoạt động yếu do bị gió mùa Đông Bắc khống chế.
    • Chỉ ảnh hưởng nhẹ đến Nam Bộ và Nam Trung Bộ, mang theo thời tiết khô ráo.
  • Mùa hè:

    • Tác động mạnh hơn, đặc biệt là ở Nam Bộ và Nam Trung Bộ, gây thời tiết nóng, khô.
    • Ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, gió này kết hợp với gió Tây Nam tạo ra hiệu ứng phơn, gây nắng nóng khô hạn.

3. Vì sao không phải là loại gió ảnh hưởng mạnh nhất?

  • Mặc dù xuất hiện thường xuyên, nhưng gió Mậu dịch không phải là loại gió ảnh hưởng mạnh nhất đến Việt Nam.
  • Gió mùa (gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam) mới là yếu tố quyết định đến khí hậu gió mùa đặc trưng của nước ta.

4. Kết luận

Gió Mậu dịch tác động thường xuyên nhưng không mạnh nhất đến toàn bộ lãnh thổ Việt Nam. Loại gió này ảnh hưởng chủ yếu đến Nam Bộ và Nam Trung Bộ, đặc biệt trong mùa hè, nhưng không chi phối hoàn toàn khí hậu nước ta như gió mùa.


Câu 544:

17/06/2026

Dân cư nước ta tập trung đông ở khu vực

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Dân cư nước ta tập trung đông ở khu vực đồng bằng, ven biển (trên 1000 người/km2).

→ A đúng

- B, C, D sai vì có địa hình hiểm trở, giao thông khó khăn, điều kiện kinh tế - xã hội kém phát triển, hạn chế việc thu hút dân cư. Ngược lại, dân cư nước ta tập trung đông ở đồng bằng, ven biển và các đô thị lớn, nơi có điều kiện thuận lợi hơn cho sinh sống và phát triển kinh tế.

Việt Nam có dân số đông, phân bố không đồng đều, trong đó phần lớn dân cư tập trung tại các vùng đồng bằng và ven biển, trong khi khu vực miền núi và cao nguyên thưa thớt hơn.

1. Thực trạng phân bố dân cư

  • Các vùng đồng bằng và ven biển có mật độ dân số cao, điển hình như:
    • Đồng bằng sông Hồng: Mật độ trên 1000 người/km², là khu vực có dân cư đông đúc nhất.
    • Đồng bằng sông Cửu Long: Mật độ khoảng 400 - 500 người/km².
    • Các thành phố ven biển như Đà Nẵng, Nha Trang, Hải Phòng cũng có dân số cao.
  • Trong khi đó, khu vực miền núi như Tây Bắc, Tây Nguyên có mật độ chỉ khoảng 50 - 100 người/km², thấp hơn nhiều so với đồng bằng.

2. Nguyên nhân dân cư tập trung đông ở đồng bằng, ven biển

  • Điều kiện tự nhiên thuận lợi:

    • Đất đai bằng phẳng, màu mỡ, thích hợp cho trồng trọt, chăn nuôi và xây dựng.
    • Khí hậu ôn hòa, nguồn nước dồi dào, thuận tiện cho sinh hoạt và sản xuất.
    • Ven biển có nguồn lợi thủy sản phong phú, phát triển đánh bắt và nuôi trồng thủy sản.
  • Kinh tế - xã hội phát triển:

    • Hạ tầng giao thông tốt, kết nối dễ dàng với các vùng khác.
    • Công nghiệp và dịch vụ phát triển, thu hút nhiều lao động đến sinh sống và làm việc.
    • Các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng...) chủ yếu nằm ở đồng bằng và ven biển, tạo cơ hội việc làm và điều kiện sống tốt hơn.

3. Ảnh hưởng của sự phân bố dân cư

  • Thuận lợi:
    • Dễ dàng phát triển kinh tế, giao thương, mở rộng đô thị.
    • Tận dụng tốt nguồn lao động cho sản xuất và dịch vụ.
  • Hạn chế:
    • Áp lực lên tài nguyên, môi trường (ô nhiễm, kẹt xe, thiếu đất ở...).
    • Nguy cơ thiên tai như bão, lũ lụt, ảnh hưởng đến đời sống người dân.

4. Kết luận

Dân cư Việt Nam tập trung chủ yếu ở đồng bằng và ven biển do điều kiện tự nhiên thuận lợi, kinh tế phát triển, hạ tầng tốt. Tuy nhiên, cần có chính sách phân bố lại dân cư hợp lý hơn để giảm áp lực cho đô thị lớn và phát triển vùng miền núi, cao nguyên.


Câu 545:

17/06/2026
Trong các kiểu nhà nước, Nhà nước nào dưới đây khác về chất so với các nhà nước trước đó?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nó đại diện cho giai cấp công nhân và nhân dân lao động, nhằm xóa bỏ áp bức, bóc lột, xây dựng xã hội công bằng. Trong khi các nhà nước trước đây chủ yếu phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị, duy trì bất bình đẳng xã hội.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì các nhà nước phong kiến, chiếm hữu nô lệ và tư bản chủ nghĩa vẫn duy trì chế độ bóc lột, chỉ khác nhau về hình thức thống trị và giai cấp cầm quyền, nên không có sự khác biệt về chất. Trong khi đó, nhà nước xã hội chủ nghĩa hướng đến xóa bỏ giai cấp bóc lột, xây dựng xã hội bình đẳng, nên mới thực sự khác về chất so với các nhà nước trước đó.

Nhà nước xã hội chủ nghĩa (XHCN) khác về chất so với các kiểu nhà nước trước đó (chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư sản) vì nó đại diện cho giai cấp công nhân và nhân dân lao động, hướng tới xóa bỏ áp bức, bóc lột và xây dựng xã hội công bằng.

1. Các kiểu nhà nước trước nhà nước XHCN

  • Nhà nước chiếm hữu nô lệ: Giai cấp chủ nô thống trị, nô lệ bị bóc lột nặng nề.
  • Nhà nước phong kiến: Vua, quý tộc sở hữu ruộng đất, nông dân bị bóc lột thông qua chế độ địa tô.
  • Nhà nước tư sản: Giai cấp tư sản nắm quyền, duy trì bất bình đẳng giai cấp, mặc dù có các hình thức dân chủ.

2. Nhà nước XHCN khác biệt về chất

  • Về bản chất giai cấp: Nhà nước XHCN là nhà nước của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, xóa bỏ chế độ bóc lột.
  • Về mục tiêu: Không chỉ bảo vệ quyền lợi của một giai cấp cầm quyền mà hướng tới giải phóng con người, xây dựng xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.
  • Về cơ chế quản lý: Nhà nước XHCN thực hiện quyền lực nhân dân, thông qua cơ chế dân chủ rộng rãi, công bằng về kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội.

3. Ý nghĩa của nhà nước XHCN

  • Định hướng phát triển đất nước theo chủ nghĩa xã hội, đặt lợi ích nhân dân lên hàng đầu.
  • Hạn chế bất công xã hội, thực hiện chính sách an sinh, bình đẳng và tiến bộ.
  • Tạo điều kiện để giai cấp công nhân, nông dân, trí thức tham gia quản lý nhà nước.

4. Kết luận

Nhà nước XHCN khác về chất so với các kiểu nhà nước trước đó vì không còn là công cụ của giai cấp bóc lột, mà hướng tới giải phóng con người, xây dựng xã hội công bằng và dân chủ. Đây là mô hình nhà nước tiến bộ, mang tính nhân văn sâu sắc, phục vụ lợi ích của đại đa số nhân dân lao động.


Câu 546:

17/06/2026

Nhiệm vụ quan trọng của ngành thông tin liên lạc là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Ngành thông tin liên lạc có vai trò và nhiệm vụ quan trọng hàng đầu, thể hiện ở việc truyền tin tức một cách nhanh chóng, chính xác và kịp thời mà không ngành nào có thể đảm nhiệm được.

→ A đúng 

- B sai vì chủ yếu là nhiệm vụ của các ngành kinh tế, văn hóa, xã hội, còn ngành thông tin liên lạc chỉ đóng vai trò hỗ trợ bằng cách cung cấp phương tiện truyền thông và kết nối.

- C sai vì là nhiệm vụ chính của các ngành quản lý kinh tế, giáo dục, y tế, trong khi ngành thông tin liên lạc chỉ đóng vai trò hỗ trợ bằng cách cung cấp hạ tầng kết nối và truyền tải thông tin.

- D sai vì là nhiệm vụ chính của ngành giáo dục, an ninh, quốc phòng, trong khi ngành thông tin liên lạc chỉ hỗ trợ bằng cách truyền tải thông tin và kết nối thông tin phục vụ các lĩnh vực này.

Ngành thông tin liên lạc đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối con người, truyền tải thông tin và thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Một trong những nhiệm vụ cốt lõi của ngành này là truyền tin tức một cách nhanh chóng, chính xác và kịp thời.

1. Tính nhanh chóng

Thông tin liên lạc giúp truyền tải tin tức trong thời gian ngắn nhất có thể. Nhờ sự phát triển của công nghệ, các phương tiện như điện thoại, internet, mạng xã hội, truyền hình và báo chí điện tử giúp thông tin lan truyền trong tích tắc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, dịch bệnh hay chiến sự.

2. Tính chính xác

Sự chính xác trong thông tin là yếu tố then chốt để đảm bảo người tiếp nhận không bị hiểu sai hoặc bị đánh lừa. Nếu thông tin sai lệch, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như gây hoang mang dư luận, làm sai lệch quyết định của cá nhân và tổ chức. Vì thế, ngành thông tin liên lạc cần xác minh nguồn tin, kiểm tra tính chân thực trước khi phổ biến.

3. Tính kịp thời

Ngoài nhanh chóng và chính xác, thông tin cần được cung cấp đúng lúc để đáp ứng nhu cầu của người dùng. Ví dụ, thông tin về thời tiết, giao thông, chính sách kinh tế, dịch bệnh phải được cập nhật liên tục để người dân và chính phủ có thể đưa ra biện pháp kịp thời.

Tầm quan trọng của ngành thông tin liên lạc

  • Đối với cá nhân: Giúp cập nhật tin tức, kết nối xã hội, học tập và làm việc hiệu quả.
  • Đối với doanh nghiệp: Hỗ trợ truyền thông, quảng bá thương hiệu và trao đổi thông tin với đối tác, khách hàng.
  • Đối với nhà nước: Giúp quản lý, điều hành xã hội, đảm bảo an ninh quốc phòng và phát triển kinh tế.

Tóm lại, thông tin liên lạc không chỉ là cầu nối giữa con người mà còn góp phần xây dựng một xã hội phát triển, văn minh và tiến bộ.


Câu 547:

17/06/2026

Một trong những vấn đề cấp thiết đặt ra cho các nước Đồng minh khi chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối là 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Một trong những vấn đề cấp thiết đặt ra cho các nước Đồng minh khi chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối là nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.

→ C đúng 

- A sai vì đã bị đánh bại vào tháng 5, nên nhiệm vụ cấp thiết của Đồng minh lúc này là tiêu diệt phát xít Nhật và tái thiết thế giới sau chiến tranh.

- B sai vì vào giai đoạn cuối, Nhật đã suy yếu nghiêm trọng, trong khi các nước Đồng minh còn tập trung vào việc tái thiết châu Âu và định hình trật tự thế giới sau chiến tranh.

- D sai vì nhiệm vụ cấp thiết của Đồng minh là kết thúc chiến tranh và tái thiết thế giới, còn việc thủ tiêu tận gốc chủ nghĩa phát xít là quá trình lâu dài, đòi hỏi các biện pháp chính trị, kinh tế và tư tưởng sau chiến tranh.

Khi Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối (1944 - 1945), một trong những vấn đề cấp thiết đặt ra cho các nước Đồng minh là nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít. Đây là nhiệm vụ quan trọng nhằm chấm dứt chiến tranh, giảm thương vong và tái thiết thế giới sau chiến tranh.

1. Ngăn chặn sự kéo dài của chiến tranh

Chiến tranh càng kéo dài, hậu quả về con người và kinh tế càng nghiêm trọng. Các nước Đồng minh muốn sớm kết thúc chiến tranh để tránh tổn thất thêm và đưa xã hội trở lại trạng thái hòa bình.

2. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít

Phát xít Đức, Ý và Nhật đã gây ra những tội ác chiến tranh khủng khiếp, bao gồm diệt chủng, thảm sát dân thường và xâm lược các nước khác. Nếu không bị tiêu diệt hoàn toàn, chủ nghĩa phát xít có thể hồi sinh và đe dọa nền hòa bình thế giới.

3. Giải phóng các nước bị chiếm đóng

Nhiều quốc gia ở châu Âu và châu Á vẫn đang chịu sự kiểm soát của phát xít. Đánh bại phát xít nhanh chóng sẽ giúp giải phóng các nước bị chiếm đóng, khôi phục chủ quyền và độc lập dân tộc.

4. Hạn chế ảnh hưởng của Liên Xô tại châu Âu

Liên Xô là một trong những lực lượng chính chống phát xít, nhưng các nước phương Tây lo ngại sự mở rộng ảnh hưởng của Liên Xô ở Đông Âu. Do đó, Đồng minh phương Tây (Mỹ, Anh, Pháp) muốn nhanh chóng kết thúc chiến tranh để kiểm soát tình hình chính trị sau đó.

5. Ổn định trật tự thế giới sau chiến tranh

Sau chiến tranh, thế giới cần một trật tự mới để tránh xung đột trong tương lai. Các nước Đồng minh muốn nhanh chóng giành chiến thắng để có thể chủ động định hình hệ thống chính trị và kinh tế quốc tế, tạo tiền đề cho Liên Hợp Quốc ra đời.

Kết luận

Việc nhanh chóng đánh bại phát xít vào cuối Thế chiến II không chỉ giúp chấm dứt chiến tranh mà còn có ý nghĩa chiến lược quan trọng trong việc thiết lập một thế giới hòa bình, ngăn chặn sự trỗi dậy của các thế lực cực đoan và định hình tương lai của quan hệ quốc tế.


Câu 548:

17/06/2026

Phát biểu nào sau đây không đúng về nguồn lao động Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Chuyển biến cơ cấu theo ngành của lao động Việt Nam diễn ra nhưng còn chậm do nền kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, trình độ lao động chưa cao và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa cần thời gian để tạo ra sự chuyển dịch rõ rệt.

→ B đúng 

- A sai vì Việt Nam có dân số đông, tỷ lệ gia tăng dân số tự nhiên tuy giảm nhưng vẫn cao, cùng với lực lượng lao động trẻ dồi dào do cơ cấu dân số vàng.

- C sai vì họ có truyền thống chịu khó, kiên trì trong lao động, đồng thời luôn tìm cách cải tiến kỹ thuật, thích ứng linh hoạt với điều kiện sản xuất và thị trường.

- D sai vì Việt Nam đẩy mạnh giáo dục, đào tạo nghề, ứng dụng khoa học – công nghệ, giúp nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng và năng suất lao động.

Nguồn lao động Việt Nam có nhiều đặc điểm nổi bật, như lực lượng lao động dồi dào, trẻ trung và có khả năng thích nghi tốt. Tuy nhiên, phát biểu "chuyển biến cơ cấu theo ngành rất nhanh" là không đúng, bởi vì sự thay đổi cơ cấu lao động ở Việt Nam diễn ra chậm và chưa đồng đều.

1. Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành còn chậm

  • Mặc dù có xu hướng giảm tỷ trọng lao động trong nông nghiệp và tăng trong công nghiệp, dịch vụ, nhưng quá trình này diễn ra không nhanh.
  • Nhiều lao động vẫn tập trung trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt ở khu vực nông thôn.

2. Nguyên nhân của sự chuyển dịch chậm

  • Trình độ lao động chưa cao: Phần lớn lao động chưa được đào tạo chuyên sâu, hạn chế trong việc thích nghi với ngành công nghiệp và dịch vụ.
  • Thiếu việc làm ổn định trong ngành công nghiệp và dịch vụ: Mặc dù có nhiều khu công nghiệp phát triển, nhưng việc làm vẫn chưa đủ để thu hút lao động rời bỏ nông nghiệp.
  • Chênh lệch giữa các vùng miền: Ở các thành phố lớn, chuyển dịch lao động diễn ra nhanh hơn so với vùng nông thôn, nơi cơ hội việc làm còn hạn chế.

3. Thực trạng cơ cấu lao động hiện nay

  • Tỷ lệ lao động trong nông nghiệp vẫn còn cao so với nhiều nước phát triển.
  • Chuyển dịch lao động chủ yếu diễn ra ở các khu vực đô thị và vùng có khu công nghiệp, trong khi vùng nông thôn thay đổi chậm hơn.
  • Công nghiệp hóa và hiện đại hóa chưa đủ mạnh để tạo ra sự thay đổi nhanh chóng trong cơ cấu lao động.

Kết luận

Mặc dù Việt Nam đang có sự chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, nhưng quá trình này diễn ra chậm và chưa đồng đều, do đó không thể nói rằng cơ cấu lao động theo ngành thay đổi rất nhanh.


Câu 549:

17/06/2026

Cơ cấu ngành của công nghiệp nước ta có sự chuyển dịch rõ rệt nhằm mục tiêu chủ yếu nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Điều này giúp tăng khả năng cạnh tranh, thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy xuất khẩu.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì trọng tâm chính vẫn là hội nhập kinh tế quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trong những năm qua, cơ cấu ngành công nghiệp của Việt Nam có sự chuyển dịch rõ rệt theo hướng hiện đại hóa và phù hợp với xu thế toàn cầu. Mục tiêu chủ yếu của sự chuyển dịch này là tạo điều kiện để Việt Nam hội nhập sâu hơn vào thị trường thế giới, tăng khả năng cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài.

1. Chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp theo hướng hiện đại

  • Tỷ trọng các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo ngày càng tăng, trong khi các ngành khai thác giảm dần.
  • Xu hướng phát triển công nghiệp công nghệ cao như điện tử, viễn thông, ô tô, năng lượng tái tạo.
  • Công nghiệp nhẹ và công nghiệp xuất khẩu như dệt may, da giày vẫn đóng vai trò quan trọng nhưng đang chuyển sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.

2. Mục tiêu của sự chuyển dịch để hội nhập thị trường thế giới

  • Tăng khả năng cạnh tranh: Việc chuyển dịch sang các ngành công nghiệp hiện đại giúp Việt Nam có thể sản xuất sản phẩm có chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
  • Thu hút đầu tư nước ngoài: Cơ cấu công nghiệp hiện đại hơn giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho các tập đoàn lớn.
  • Tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu: Chuyển dịch cơ cấu giúp Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử, ô tô và dệt may.
  • Hạn chế phụ thuộc vào tài nguyên: Giảm sự phụ thuộc vào công nghiệp khai khoáng giúp nền kinh tế phát triển bền vững hơn.

3. Những thách thức trong quá trình chuyển dịch

  • Trình độ lao động còn hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của công nghiệp hiện đại.
  • Công nghệ trong một số ngành vẫn lạc hậu, cần nhiều vốn đầu tư nâng cấp.
  • Sự phát triển không đồng đều giữa các vùng miền, chủ yếu tập trung ở các khu công nghiệp lớn.

Kết luận

Sự chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp của Việt Nam là xu thế tất yếu nhằm tăng khả năng hội nhập vào thị trường thế giới, giúp nền kinh tế phát triển bền vững và nâng cao vị thế cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế.


Câu 550:

17/06/2026

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Á, Phi và Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở Á, Phi và Mỹ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã làm sụp đổ hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân, dẫn đến sự ra đời của nhiều quốc gia độc lập, làm thay đổi sâu sắc bản đồ chính trị thế giới.

→ C đúng 

- A sai vì do sự thay đổi tương quan lực lượng giữa hai siêu cường Liên Xô và Mỹ, cùng nhu cầu giảm căng thẳng để tập trung phát triển kinh tế và cạnh tranh ảnh hưởng.

- B sai vì do sự phát triển của khoa học – công nghệ, mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế và nhu cầu hợp tác giữa các quốc gia.

- D sai vì chiến lược này còn chịu tác động từ Chiến tranh Lạnh, thất bại trong các cuộc chiến tranh xâm lược và sự trỗi dậy của các cường quốc khác.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh đã giành được nhiều thắng lợi to lớn, góp phần làm thay đổi sâu sắc bản đồ chính trị thế giới. Sự tan rã của hệ thống thuộc địa đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nhân loại, tạo nên một trật tự thế giới mới.

1. Chấm dứt chế độ thuộc địa, mở ra thời kỳ độc lập của các dân tộc

  • Trước chiến tranh, nhiều nước Á, Phi, Mỹ Latinh nằm dưới sự cai trị của thực dân phương Tây như Anh, Pháp, Hà Lan, Bồ Đào Nha.
  • Sau chiến tranh, nhờ phong trào đấu tranh mạnh mẽ, hàng loạt quốc gia giành được độc lập như Ấn Độ (1947), Indonesia (1949), Ai Cập (1952), Algeria (1962), Angola (1975), v.v.
  • Hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân sụp đổ, đánh dấu sự suy yếu của các cường quốc thực dân châu Âu.

2. Hình thành nhiều quốc gia độc lập, làm thay đổi bản đồ chính trị thế giới

  • Nếu trước năm 1945, thế giới chủ yếu gồm các cường quốc thực dân và các thuộc địa, thì sau đó hàng loạt nước mới ra đời, đặc biệt là ở châu Phi.
  • Năm 1960 được gọi là "Năm châu Phi" vì có 17 quốc gia ở châu lục này giành độc lập, làm thay đổi hoàn toàn bản đồ chính trị khu vực.

3. Thúc đẩy phong trào phi liên kết và sự đa cực trong quan hệ quốc tế

  • Các nước mới độc lập không muốn phụ thuộc vào các cường quốc, dẫn đến sự ra đời của Phong trào Không liên kết (NAM) năm 1961, giúp cân bằng quyền lực thế giới.
  • Sự đa cực dần hình thành, khi các quốc gia mới không còn là "vùng ảnh hưởng" của Anh, Pháp hay Mỹ.

4. Ảnh hưởng đến cuộc Chiến tranh Lạnh và trật tự thế giới

  • Các nước mới độc lập thường chọn chính sách tự chủ, không đứng hẳn về phe Tư bản chủ nghĩa (Mỹ) hay Xã hội chủ nghĩa (Liên Xô).
  • Mỹ và Liên Xô cạnh tranh ảnh hưởng tại các nước mới độc lập, dẫn đến nhiều xung đột khu vực.

Kết luận

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc đã xóa bỏ hệ thống thuộc địa, làm thay đổi sâu sắc bản đồ chính trị thế giới và đặt nền móng cho một trật tự quốc tế mới, trong đó các quốc gia mới độc lập đóng vai trò quan trọng.


Câu 551:

17/06/2026
Nguyên nhân nào sau đây dẫn đến sự thay đổi của các vùng khí áp cao và khí áp thấp ở lục địa và đại dương theo mùa?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi của các vùng khí áp cao và khí áp thấp ở lục địa và đại dương theo mùa là do giữa lục địa và đại dương có sự nóng lên hoặc lạnh đi không đều theo mùa (Đất hấp thu nhiệt nhanh hơn nhưng tỏa nhiệt cũng nhanh hơn. Nước hấp thụ nhiệt chậm hơn nhưng tỏa nhiệt cũng chậm hơn).

→ B đúng 

- A, C, D sai vì yếu tố quyết định là sự chênh lệch nhiệt độ giữa lục địa và đại dương theo mùa.

Sự thay đổi của các vùng khí áp cao và khí áp thấp giữa lục địa và đại dương theo mùa chủ yếu do sự nóng lên hoặc lạnh đi không đều giữa hai khu vực này.

1. Sự khác biệt về tính chất hấp thụ và tỏa nhiệt giữa lục địa và đại dương

  • Lục địa: Hấp thụ nhiệt nhanh nhưng cũng tỏa nhiệt nhanh, dẫn đến sự thay đổi nhiệt độ lớn theo mùa.
  • Đại dương: Hấp thụ nhiệt chậm và tỏa nhiệt chậm, giữ nhiệt lâu hơn lục địa nên nhiệt độ ít biến động hơn.

2. Ảnh hưởng đến sự hình thành các vùng khí áp theo mùa

  • Mùa hè:

    • Lục địa nóng lên nhanh, không khí nở ra và bốc lên, tạo nên vùng áp thấp.
    • Đại dương vẫn mát hơn, không khí lạnh hơn, tạo nên vùng áp cao.
    • Ví dụ: Ở châu Á, vào mùa hè, lục địa Á-Âu hình thành áp thấp Ấn Độ - Myanmar, trong khi áp cao cận chí tuyến trên Thái Bình Dương hình thành trên đại dương.
  • Mùa đông:

    • Lục địa lạnh đi nhanh, không khí co lại và chìm xuống, tạo nên vùng áp cao.
    • Đại dương giữ nhiệt lâu hơn, không khí ấm hơn và bốc lên, tạo nên vùng áp thấp.
    • Ví dụ: Ở châu Á, vào mùa đông, áp cao Xibia hình thành trên lục địa, còn áp thấp Aleut và Iceland hình thành trên đại dương.

3. Hệ quả của sự thay đổi khí áp theo mùa

  • Gây ra hiện tượng gió mùa (mùa hè gió từ đại dương thổi vào lục địa, mùa đông gió từ lục địa thổi ra đại dương).
  • Ảnh hưởng đến khí hậu và thời tiết, tạo nên mùa mưa và mùa khô ở nhiều khu vực.

Kết luận

Sự khác biệt về tốc độ nóng lên và lạnh đi giữa lục địa và đại dương là nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi các vùng khí áp theo mùa, ảnh hưởng lớn đến hệ thống gió, thời tiết và khí hậu toàn cầu.


Câu 552:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây thể hiện quy định của pháp luật về sự bình đẳng của công dân trong việc thực hiện nghĩa vụ trước Nhà nước và xã hội?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C 

Tham gia bảo vệ an ninh Tổ quốc thể hiện quy định của pháp luật về sự bình đẳng của công dân trong việc thực hiện nghĩa vụ trước Nhà nước và xã hội

→ C đúng 

- A sai vì bình đẳng trong thực hiện nghĩa vụ đòi hỏi công khai, minh bạch và tuân thủ pháp luật chung cho mọi công dân.

- B sai vì nghĩa vụ này yêu cầu mọi công dân phải tuân thủ như nhau, không phụ thuộc vào lựa chọn cá nhân.

- D sai vì bình đẳng trong thực hiện nghĩa vụ yêu cầu mọi công dân tuân thủ pháp luật mà không phụ thuộc vào việc tìm hiểu dịch vụ công.

Theo quy định của pháp luật, mọi công dân đều có nghĩa vụ bình đẳng trong việc bảo vệ an ninh Tổ quốc. Đây là một trong những trách nhiệm quan trọng nhằm giữ gìn an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.

1. Cơ sở pháp lý của nghĩa vụ bảo vệ an ninh Tổ quốc

  • Điều 44 Hiến pháp Việt Nam quy định: "Bảo vệ Tổ quốc là nghĩa vụ thiêng liêng và quyền cao quý của công dân."
  • Luật Nghĩa vụ quân sự, Luật An ninh quốc gia, Luật Công an nhân dân… đều nhấn mạnh trách nhiệm của công dân trong việc tham gia bảo vệ an ninh, trật tự đất nước.

2. Bình đẳng trong thực hiện nghĩa vụ bảo vệ an ninh Tổ quốc

  • Mọi công dân không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo, địa vị xã hội đều có trách nhiệm tham gia vào các hoạt động bảo vệ an ninh, trật tự.
  • Nam công dân từ đủ 18 tuổi có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ quân sự, đảm bảo công bằng giữa các công dân trong việc xây dựng lực lượng quốc phòng.
  • Công dân có thể tham gia lực lượng dân quân tự vệ, dự bị động viên, phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc, phù hợp với khả năng và điều kiện cá nhân.

3. Các hình thức tham gia bảo vệ an ninh Tổ quốc

  • Thực hiện nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ công an khi đến tuổi theo quy định của pháp luật.
  • Tố giác, đấu tranh với các hành vi vi phạm pháp luật, góp phần bảo vệ an ninh quốc gia.
  • Tham gia vào phong trào bảo vệ an ninh Tổ quốc tại địa phương, như tổ tự quản, dân quân tự vệ.

4. Ý nghĩa của sự bình đẳng trong bảo vệ an ninh Tổ quốc

  • Đảm bảo công bằng giữa công dân trong trách nhiệm đối với đất nước.
  • Góp phần xây dựng xã hội an toàn, ổn định, bảo vệ độc lập và chủ quyền quốc gia.
  • Tạo ra ý thức trách nhiệm chung, không để gánh nặng bảo vệ an ninh chỉ dồn vào một nhóm người.

Kết luận

Sự bình đẳng trong thực hiện nghĩa vụ bảo vệ an ninh Tổ quốc thể hiện tinh thần trách nhiệm chung của mọi công dân, góp phần bảo vệ vững chắc an ninh quốc gia và trật tự xã hội, hướng đến một đất nước hòa bình, ổn định và phát triển.


Câu 553:

17/06/2026

Hướng núi chính của địa hình nước ta được hình thành chủ yếu là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hướng núi chính của địa hình nước ta được hình thành chủ yếu là do cấu trúc các khối nền cổ và định hướng của  nhiều đứt gãy.

→ C đúng 

- A sai vì ảnh hưởng đến sự trẻ hóa địa hình, nhưng hướng núi chính của nước ta được hình thành chủ yếu do vận động kiến tạo trước đó, đặc biệt là các chu kỳ tạo núi cổ như Caledonia, Hersinia và Indosinia.

- B sai vì chủ yếu làm trẻ hóa và biến đổi địa hình, nhưng hướng núi chính của nước ta được hình thành chủ yếu từ các vận động kiến tạo cổ trong các đại Cổ sinh và Trung sinh, quyết định cấu trúc nền tảng địa hình.

- D sai vì chủ yếu làm biến đổi và bào mòn địa hình, nhưng hướng núi chính của nước ta được hình thành chủ yếu do tác động của nội lực, đặc biệt là các vận động tạo núi trong các chu kỳ kiến tạo cổ.

Hướng núi chính của địa hình nước ta chủ yếu là tây bắc – đông nam và vòng cung. Sự hình thành các hướng núi này có liên quan chặt chẽ đến cấu trúc của các khối nền cổ và định hướng của các đứt gãy địa chất qua các thời kỳ kiến tạo.

1. Vai trò của các khối nền cổ trong định hướng địa hình

  • Nước ta nằm trên mảng địa chất Á – Âu, với nhiều khối nền cổ như Hoàng Liên Sơn, Kon Tum, Đông Bắc…
  • Các khối nền này đã được nâng lên hoặc hạ xuống trong các chu kỳ tạo núi, tạo thành các dãy núi và cao nguyên.
  • Ở khu vực miền Bắc và Bắc Trung Bộ, nền địa chất cổ có xu hướng tây bắc – đông nam, tạo nên dãy Hoàng Liên Sơn và Trường Sơn Bắc theo hướng này.

2. Ảnh hưởng của đứt gãy và vận động kiến tạo

  • Các hoạt động kiến tạo, đặc biệt là các đứt gãy lớn, đã định hướng cho sự phát triển của các dãy núi.
  • Các hệ thống đứt gãy chính như Sông Đà, Sông Mã, Sông Cả đã góp phần tạo nên hướng núi tây bắc – đông nam.
  • Ở khu vực Đông Bắc và Nam Trung Bộ, sự dịch chuyển của vỏ trái đất cùng các đứt gãy tạo nên hướng vòng cung, điển hình là các dãy núi ở Đông Bắc và Nam Trung Bộ.

3. Hai hướng núi chính của địa hình Việt Nam

  • Hướng tây bắc – đông nam: Xuất hiện ở vùng Tây Bắc, Bắc Trung Bộ và Trường Sơn Bắc, do ảnh hưởng từ vận động tạo núi Anpơ – Himalaya.
  • Hướng vòng cung: Chủ yếu ở vùng Đông Bắc và khu vực Nam Trung Bộ, do tác động của các đứt gãy và nâng trồi vỏ trái đất.

4. Kết luận

Hướng núi chính của địa hình nước ta không phải ngẫu nhiên mà được quyết định bởi cấu trúc nền địa chất cổ và hệ thống đứt gãy kiến tạo. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến địa hình mà còn tác động đến khí hậu, thủy văn, thổ nhưỡng và sự phân bố sinh vật trên lãnh thổ Việt Nam.


Câu 554:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng bối cảnh dẫn đến phong trào văn hóa Phục hưng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Bối cảnh ra đời phong trào Văn hóa Phục hưng:

+ Về kinh tế: quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa được hình thành ở các nước Tây Âu.

+ Về chính trị - xã hội: sự tồn tại của chế độ quân chủ chuyên chế; sự thống trị của giai cấp phong kiến và Giáo hội khiến mâu thuẫn giữa quần chúng nhân dân với giai cấp phong kiến và Giáo hội ngày càng sâu sắc.

+ Về văn hóa: thế giới quan, ý thức hệ phong kiến và Giáo hội Thiên Chúa giáo đang lũng đoạn nền văn hóa, tư tưởng ở Tây Âu. Do đó, tầng lớp tư sản mới ra đời cần có một nền văn hóa mới phù hợp với họ. Trong bối cảnh ấy, họ đã tìm kiếm, tiếp thu và phục hưng lại những giá trị và thành tựu rực rỡ của văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại.

→ D đúng 

- A sai vì đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế, mở rộng tri thức và khuyến khích tư duy khoa học, góp phần làm nảy sinh phong trào văn hóa Phục hưng nhằm đề cao con người, lý trí và sáng tạo.

- B sai vì đề cao thần quyền và trật tự phong kiến, khiến nhu cầu giải phóng tư tưởng, đề cao con người và tri thức trở thành động lực quan trọng dẫn đến phong trào văn hóa Phục hưng.

- C sai vì để khẳng định vai trò, quyền lợi của mình trong xã hội, từ đó thúc đẩy phong trào văn hóa Phục hưng nhằm đề cao lý trí, khoa học và tinh thần tự do, đối lập với tư tưởng phong kiến và thần quyền.

Phong trào Văn hóa Phục hưng (thế kỷ XIV – XVII) là một cuộc cách mạng tư tưởng và nghệ thuật lớn ở châu Âu, đánh dấu sự hồi sinh của văn hóa cổ đại Hy Lạp – La Mã. Tuy nhiên, trào lưu Triết học Ánh sáng xuất hiện vào thế kỷ XVII – XVIII, muộn hơn rất nhiều so với Phục hưng. Vì vậy, nó không thể là nguyên nhân hay bối cảnh dẫn đến sự ra đời của phong trào Văn hóa Phục hưng.

1. Bối cảnh thực sự dẫn đến Phục hưng

  • Sự suy tàn của chế độ phong kiến: Xã hội phong kiến Tây Âu bước vào thời kỳ khủng hoảng, kìm hãm sự phát triển của tư duy con người.
  • Sự phát triển của kinh tế hàng hóa và giai cấp tư sản: Chủ nghĩa tư bản sơ khai xuất hiện, thúc đẩy nhu cầu về một nền văn hóa, tư tưởng mới tiến bộ hơn.
  • Sự hồi sinh của tư tưởng cổ đại Hy Lạp – La Mã: Những giá trị nghệ thuật, khoa học và triết học cổ đại được khám phá lại, làm nền tảng cho phong trào Phục hưng.
  • Sự ra đời của các trung tâm văn hóa lớn: Các thành phố như Florence, Venice (Ý) trở thành trung tâm văn hóa, nghệ thuật, nơi các nghệ sĩ và học giả phát triển tư tưởng mới.

2. Vì sao Triết học Ánh sáng không phải là bối cảnh của Phục hưng?

  • Triết học Ánh sáng ra đời muộn hơn, vào thế kỷ XVII – XVIII, sau khi Phục hưng đã kết thúc.
  • Triết học Ánh sáng tập trung vào lý trí và chống phong kiến tuyệt đối hơn, trong khi Phục hưng chủ yếu phục hưng giá trị cổ điển, phát triển nghệ thuật, khoa học.
  • Các nhà tư tưởng của Triết học Ánh sáng như Voltaire, Rousseau, Montesquieu thuộc thời kỳ Khai sáng, có ảnh hưởng lớn đến Cách mạng Tư sản Pháp, không liên quan trực tiếp đến sự ra đời của Phục hưng.

Kết luận

Trào lưu Triết học Ánh sáng không phải là nguyên nhân dẫn đến phong trào Phục hưng. Phục hưng ra đời trước đó và chủ yếu chịu ảnh hưởng từ sự phát triển của kinh tế tư bản, sự hồi sinh của văn hóa cổ đại Hy Lạp – La Mã, và sự suy tàn của chế độ phong kiến châu Âu.


Câu 555:

17/06/2026

Những sự kiện thể hiện sự biến đổi lớn về chính trị của khu vực Đông Bắc Á sau chiến tranh thế giới thứ hai là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sự ra đời của nước CHND Trung Hoa (1949) đánh dấu thắng lợi của cách mạng vô sản, làm thay đổi cục diện chính trị Trung Quốc, trong khi sự thành lập hai nhà nước trên bán đảo Triều Tiên (1948) phản ánh sự phân chia ý thức hệ trong Chiến tranh Lạnh, làm biến đổi sâu sắc tình hình Đông Bắc Á.

→ C đúng 

- A sai vì diễn ra muộn hơn và mang tính hoàn thiện chủ quyền, không trực tiếp phản ánh sự biến đổi lớn về chính trị ngay sau Chiến tranh thế giới thứ hai, trong khi các sự kiện như sự ra đời của CHND Trung Hoa và chia cắt Triều Tiên tác động mạnh đến cục diện khu vực thời kỳ đó.

- B sai vì là một chính sách đối ngoại quan trọng nhưng không phải là một sự kiện làm thay đổi cục diện chính trị khu vực ngay sau Chiến tranh thế giới thứ hai, trong khi các sự kiện như sự ra đời của CHND Trung Hoa và sự chia cắt Triều Tiên có tác động trực tiếp và sâu sắc hơn.

- D sai vì là hệ quả của cục diện chính trị đã hình thành trước đó, chứ không phải sự kiện trực tiếp tạo ra biến đổi lớn ngay sau Chiến tranh thế giới thứ hai, trong khi sự ra đời của CHND Trung Hoa và sự thành lập hai nhà nước Triều Tiên mới là những bước ngoặt chính.

Những biến đổi của Đông Bắc Á sau chiến tranh thế giới thứ hai bao gồm:

- Bốn sự kiện đánh dấu sự biến đổi về chính trị của khu vực Đông Bắc Á là: 

+ Sự ra đời của nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa (1 – 10 – 1949) 

+ Sự xuất hiện nhà nước Đại Hàn Dân Quốc (8 – 1948).  Sự thành lập nhà nước Cộng hoà dân chủ nhân dân Triều Tiên (9 – 1948). · Dân chủ hoá nước Nhật.

 - Hai nhà nước trên bán đảo Triều Tiên ra đời là hệ quả của cuộc “Chiến tranh lạnh”.

Quan hệ giữa Liên Xô và Mĩ chuyển từ quan hệ Đồng minh sang đối đầu. Hệ thống xã hội chủ nghĩa chuyển từ quan hệ đồng minh sang đối đầu. · Mĩ và đồng minh của Mĩ nhận thấy cần phải ngăn chặn chủ nghĩa xã hội và ảnh hưởng của nó, nên đã chia cắt Triều Tiên, không thực hiện những thoả thuận trước đó với Liên Xô,…

=> Một trong những biến đổi lớn về chính trị của Đông Bắc Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai là: sư ra đời của nước CHND Trung Hoa và sự thành lập hai nhà nước trên bán đảo Triều Tiên.


Câu 556:

17/06/2026

Ở nước ta, gió phơn ảnh hưởng mạnh mẽ nhất ở vùng nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Ở Việt Nam, gió Phơn tác động mạnh nhất tới vùng Bắc Trung Bộ vào đầu mùa hạ (tháng 5 đến tháng 7) do hoạt động của gió Tây Nam Bắc Ấn Độ Dương vượt dãy Trường Sơn Bắc trở nên khô nóng, kết hợp với các yếu tố khác về bề mặt đệm, thảm thực vật kém thuận lợi,... 

→ C đúng 

- A, B, D sai vì gió phơn ảnh hưởng mạnh nhất ở Bắc Trung Bộ do tác động của dãy Trường Sơn tạo hiệu ứng gió khô nóng, trong khi vùng Tây Bắc, Duyên hải Nam Trung Bộ và Đồng bằng sông Hồng chịu ảnh hưởng yếu hơn do địa hình và vị trí không thuận lợi cho hiện tượng này.

Ở Việt Nam, gió phơn là loại gió khô nóng hình thành khi không khí di chuyển qua núi cao, mất hơi ẩm và tăng nhiệt độ. Gió phơn ảnh hưởng mạnh nhất đến Bắc Trung Bộ (gồm Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình…), gây ra hiện tượng thời tiết khô, nóng vào mùa hè.

1. Cơ chế hình thành gió phơn ở Bắc Trung Bộ

  • Gió phơn ở nước ta chủ yếu hình thành do gió mùa Tây Nam thổi từ vịnh Bengal qua dãy Trường Sơn.
  • Khi gió vượt qua dãy Trường Sơn, không khí bị ép lên cao, hơi nước ngưng tụ và gây mưa ở sườn phía Tây (Lào, Tây Nguyên).
  • Khi xuống sườn phía Đông (Bắc Trung Bộ), không khí đã mất hơi ẩm, bị nén lại và nhiệt độ tăng lên nhanh chóng, tạo ra gió Lào - một dạng gió phơn đặc trưng của khu vực này.

2. Vì sao Bắc Trung Bộ chịu ảnh hưởng mạnh nhất?

  • Vị trí địa lý và địa hình đặc thù:

    • Bắc Trung Bộ nằm ngay sát phía Đông dãy Trường Sơn, nơi gió phơn bị nén mạnh khi đổ xuống.
    • Địa hình hẹp ngang, nhiều dãy núi ăn sát biển, tạo điều kiện cho gió nóng ảnh hưởng sâu vào đất liền.
  • Thời gian ảnh hưởng dài:

    • Gió phơn hoạt động mạnh nhất vào từ tháng 4 đến tháng 9, trùng với mùa khô, làm thời tiết Bắc Trung Bộ nóng bức kéo dài.
  • Cường độ mạnh:

    • Bắc Trung Bộ là vùng có số ngày gió Lào nhiều nhất cả nước, nhiệt độ có thể lên đến 40 – 42°C, độ ẩm giảm thấp, gây khô hạn nghiêm trọng.

3. Ảnh hưởng của gió phơn đến Bắc Trung Bộ

  • Tiêu cực:

    • Gây hạn hán, cháy rừng, thiếu nước nghiêm trọng vào mùa khô.
    • Ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là cây trồng dễ bị khô hạn.
    • Tạo cảm giác nóng bức, khó chịu cho con người.
  • Tích cực:

    • Đôi khi giúp làm khô nông sản nhanh hơn, có lợi cho một số ngành chế biến thực phẩm.

Kết luận

Bắc Trung Bộ là khu vực chịu ảnh hưởng mạnh nhất của gió phơn do nằm ở phía Đông dãy Trường Sơn, nơi không khí khô nóng bị nén mạnh khi đổ xuống. Điều này tác động lớn đến khí hậu, sản xuất và đời sống của người dân trong vùng.


Câu 557:

17/06/2026

Ý kiến nào dưới đây là đúng về trách nhiệm của công dân trong việc tham gia xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đây là nghĩa vụ và quyền lợi nhằm đảm bảo Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hoạt động vì lợi ích chung, củng cố ổn định, công bằng và phát triển bền vững.

→ A đúng 

- B sai vì Nhà nước thuộc về nhân dân và mọi người đều có quyền, nghĩa vụ đóng góp vào quản lý, giám sát và bảo vệ bộ máy nhà nước.

- C sai vì Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa được xây dựng trên nguyên tắc dân chủ, do nhân dân làm chủ và tham gia quản lý.

- D sai vì Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa được xây dựng trên nguyên tắc dân chủ, do nhân dân làm chủ và tham gia quản lý.

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, hoạt động theo pháp luật nhằm bảo đảm công bằng, dân chủ và tiến bộ xã hội. Vì vậy, mọi công dân đều có trách nhiệm tham gia xây dựng và bảo vệ Nhà nước để đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.

1. Cơ sở pháp lý của trách nhiệm công dân

  • Hiến pháp Việt Nam quy định: "Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân."
  • Mọi công dân có quyền và nghĩa vụ tham gia vào quản lý nhà nước và xã hội thông qua các hình thức như bầu cử, giám sát, góp ý chính sách…
  • Công dân có trách nhiệm bảo vệ Nhà nước, thực hiện nghĩa vụ quân sự, bảo vệ an ninh quốc gia.

2. Trách nhiệm của công dân trong xây dựng Nhà nước pháp quyền

  • Thực hiện đầy đủ quyền công dân:

    • Tham gia bầu cử, ứng cử để lựa chọn đại biểu có năng lực, đạo đức tốt vào cơ quan nhà nước.
    • Góp ý, phản biện các chính sách của Nhà nước nhằm đảm bảo quyền lợi chính đáng của nhân dân.
  • Tuân thủ pháp luật và xây dựng ý thức pháp luật:

    • Chấp hành hiến pháp, pháp luật và các quy định của Nhà nước.
    • Phổ biến, tuyên truyền pháp luật để nâng cao nhận thức của cộng đồng.
  • Bảo vệ Nhà nước và lợi ích quốc gia:

    • Thực hiện nghĩa vụ quân sự, bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
    • Đấu tranh chống tham nhũng, tiêu cực, bảo vệ sự trong sạch của bộ máy nhà nước.

3. Ý nghĩa của trách nhiệm công dân

  • Góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền vững mạnh, bảo vệ công lý và quyền lợi của nhân dân.
  • Đảm bảo sự minh bạch, dân chủ, giúp bộ máy nhà nước hoạt động hiệu quả hơn.
  • Củng cố lòng tin của nhân dân vào Nhà nước, tạo động lực phát triển đất nước.

Kết luận

Mọi công dân đều có trách nhiệm tham gia xây dựng và bảo vệ Nhà nước bằng cách thực hiện quyền công dân, tuân thủ pháp luật, bảo vệ an ninh, chủ quyền quốc gia, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.


Câu 558:

17/06/2026

Phong trào cách mạng 1930 - 1931 có gì khác biệt về lực lượng so với các phong trào yêu nước trước đó?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Phong trào cách mạng 1930 – 1931 đã hình thành liên minh công – nông làm nòng cốt cho mặt trận dân tộc thống nhất sau này, đó chính là sự đoàn kết của giai cấp công nhân và nông dân trong đấu tranh cách mạng

→ B đúng 

- A sai vì các phong trào yêu nước trước đó cũng thu hút đông đảo nhân dân tham gia, nhưng phong trào cách mạng 1930-1931 khác biệt ở chỗ lần đầu tiên có sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, với nòng cốt là giai cấp công nhân và nông dân, mang tính chất vô sản rõ rệt.

- C sai vì các phong trào yêu nước trước 1930 cũng có tổ chức lãnh đạo, nhưng phong trào 1930-1931 khác biệt ở chỗ lần đầu tiên giai cấp công nhân giữ vai trò lãnh đạo thông qua Đảng Cộng sản Việt Nam, tạo nên sự liên minh chặt chẽ giữa công nhân và nông dân.

- D sai vì trước phong trào 1930-1931, giai cấp công nhân đã tham gia các phong trào yêu nước, như trong các cuộc bãi công từ những năm 1920, nhưng điểm khác biệt của phong trào 1930-1931 là giai cấp công nhân giữ vai trò lãnh đạo thông qua Đảng Cộng sản Việt Nam.

Phong trào cách mạng 1930 - 1931 là một sự kiện có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc Việt Nam. Một trong những điểm khác biệt lớn nhất của phong trào này so với các phong trào yêu nước trước đó là sự đoàn kết và đấu tranh cách mạng của giai cấp công nhân và giai cấp nông dân dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

1. Bối cảnh ra đời của phong trào cách mạng 1930 - 1931

  • Đầu thế kỷ XX, các phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến (Cần Vương), tư sản (Việt Nam Quốc dân Đảng), tiểu tư sản diễn ra nhưng đều thất bại do thiếu lực lượng lãnh đạo và không có sự đoàn kết của quần chúng lao động.
  • Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời (1930), phong trào đấu tranh được tổ chức quy mô, có hệ thống hơn với sự tham gia của công nhân, nông dân và các tầng lớp lao động khác.

2. Sự khác biệt về lực lượng cách mạng

  • Các phong trào yêu nước trước 1930: Chủ yếu do sĩ phu phong kiến, tư sản, tiểu tư sản lãnh đạo, thiếu sự tham gia có tổ chức của công nhân và nông dân.
  • Phong trào cách mạng 1930 - 1931:
    • Lực lượng nòng cốt là công nhân và nông dân – hai giai cấp bị bóc lột nặng nề nhất.
    • Công nhân và nông dân đoàn kết chặt chẽ, tổ chức các cuộc biểu tình, bãi công, đấu tranh vũ trang, tiêu biểu là Xô Viết Nghệ - Tĩnh.
    • Được lãnh đạo bởi Đảng Cộng sản Việt Nam, phong trào có đường lối rõ ràng và mang tính cách mạng triệt để.

3. Tác động và ý nghĩa của sự khác biệt về lực lượng

  • Tạo ra liên minh công - nông vững chắc, đặt nền móng cho cách mạng Việt Nam sau này.
  • Gây tiếng vang lớn, làm suy yếu bộ máy thống trị của thực dân Pháp ở nhiều địa phương.
  • Khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, mở đường cho phong trào cách mạng sau này, đặc biệt là Cách mạng Tháng Tám 1945.

Kết luận

Phong trào cách mạng 1930 - 1931 khác biệt với các phong trào yêu nước trước đó nhờ sự đoàn kết và đấu tranh mạnh mẽ của giai cấp công nhân và giai cấp nông dân. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, hai giai cấp lao động này đấu tranh có tổ chức, có lãnh đạo của Đảng Cộng sản, tạo nền tảng vững chắc cho các phong trào cách mạng tiếp theo.


Câu 559:

17/06/2026

Loại khoáng sản nào sau đây không phổ biến ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Các mỏ khoáng sản có trữ lượng lớn là than, dầu khí, apatit, đá vôi, sắt, crom, đồng, thiếc, boxit,…

→ C đúng 

- A, B, D sai vì do nước ta có điều kiện địa chất thuận lợi, với các bể trầm tích chứa dầu khí ngoài khơi, các mỏ than lớn ở Quảng Ninh và các vùng quặng đồng phân bố rộng ở Trung du và miền núi Bắc Bộ.

Việt Nam là một quốc gia giàu tài nguyên khoáng sản, đặc biệt là than, dầu khí, bauxite, sắt, titan, đồng, vàng… Tuy nhiên, kim cương không phải là loại khoáng sản phổ biến do các yếu tố về điều kiện địa chất và môi trường hình thành.

1. Điều kiện hình thành kim cương

  • Kim cương chủ yếu được hình thành trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cực cao, thường ở độ sâu 150 - 200 km dưới bề mặt Trái Đất.
  • Nó xuất hiện trong các ống dung nham kimberlit hoặc lamproit, chủ yếu ở các khu vực có nền địa chất rất cổ (hàng tỷ năm tuổi), như Nam Phi, Nga, Canada…
  • Ở Việt Nam, nền địa chất chủ yếu thuộc loại địa hình trẻ, không có điều kiện thích hợp để hình thành kim cương tự nhiên.

2. Đặc điểm khoáng sản Việt Nam

  • Việt Nam có nhiều khoáng sản kim loại và phi kim nhưng thiếu các mỏ kim cương tự nhiên.
  • Các loại đá quý khác như ruby, sapphire, spinel, thạch anh… phổ biến hơn, đặc biệt ở khu vực Yên Bái, Nghệ An, Lâm Đồng.

3. Kim cương ở Việt Nam chủ yếu là nhập khẩu

  • Do không có mỏ kim cương lớn, kim cương ở Việt Nam chủ yếu được nhập khẩu từ các nước như Nam Phi, Nga, Ấn Độ…
  • Thị trường kim cương trong nước phát triển nhờ ngành chế tác đá quý và trang sức, nhưng nguyên liệu thô không có nguồn cung trong nước.

4. Kết luận

Kim cương không phải là khoáng sản phổ biến ở Việt Nam do điều kiện địa chất không phù hợp để hình thành loại khoáng sản này. Thay vào đó, Việt Nam giàu tài nguyên như bauxite, than, titan, sắt, vàng và các loại đá quý khác, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế.


Câu 560:

17/06/2026

Vùng nội thủy của nước ta được xác định là vùng

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đây là vùng nằm hoàn toàn trong phạm vi chủ quyền quốc gia, được xem như lãnh thổ trên đất liền, nơi Nhà nước có toàn quyền quản lý như trên đất liền.

→ D đúng 

- A sai vì đây là khu vực thuộc lãnh hải và các vùng biển khác, nơi Việt Nam có quyền chủ quyền và quyền tài phán nhưng không có chủ quyền tuyệt đối như đối với nội thủy.

- B sai vì lãnh hải nằm ngoài đường cơ sở, thuộc vùng biển chủ quyền nhưng vẫn có quyền đi lại vô hại của tàu thuyền nước ngoài, trong khi nội thủy được coi như lãnh thổ trên đất liền với chủ quyền tuyệt đối.

- C sai vì lãnh hải nằm ngoài đường cơ sở, nơi tàu thuyền nước ngoài có quyền đi lại vô hại, trong khi nội thủy được xem như lãnh thổ trên đất liền với chủ quyền tuyệt đối của Việt Nam.

Vùng nội thủy là bộ phận thuộc lãnh thổ của một quốc gia, có chủ quyền hoàn toàn giống như đất liền. Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 và pháp luật Việt Nam, vùng nội thủy được xác định là vùng biển nằm phía trong đường cơ sở, tiếp giáp với đất liền hoặc với các đảo ven bờ.

1. Cách xác định vùng nội thủy của Việt Nam

  • Đường cơ sở là đường thẳng nối các điểm cơ sở ven bờ biển hoặc trên các đảo gần bờ. Việt Nam đã công bố hệ thống đường cơ sở vào năm 1982.
  • Vùng nội thủy nằm phía trong đường cơ sở, bao gồm các vịnh, cửa sông, cảng biển và các vùng nước ven bờ có độ sâu thấp.

2. Đặc điểm của vùng nội thủy

  • Là một bộ phận thuộc lãnh thổ Việt Nam, có chủ quyền hoàn toàn và tuyệt đối giống như trên đất liền.
  • Tàu thuyền nước ngoài không có quyền đi qua vô hại trong vùng nội thủy nếu không được sự cho phép của Việt Nam.
  • Bao gồm các vịnh lớn như vịnh Bắc Bộ, vịnh Hạ Long, vịnh Nha Trang… và các vùng nước kín khác.

3. Vai trò của vùng nội thủy

  • Kinh tế: Đây là khu vực trọng yếu đối với giao thông hàng hải, đánh bắt thủy sản, du lịch biển và các hoạt động khai thác tài nguyên.
  • An ninh – quốc phòng: Là tuyến phòng thủ quan trọng, giúp bảo vệ chủ quyền quốc gia.
  • Môi trường và sinh thái: Vùng nội thủy chứa nhiều hệ sinh thái biển quan trọng, cần được bảo vệ để phát triển bền vững.

4. Kết luận

Vùng nội thủy của Việt Nam nằm phía trong đường cơ sở, tiếp giáp đất liền và các đảo ven bờ, thuộc chủ quyền hoàn toàn của Việt Nam. Đây là khu vực có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế biển, bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn môi trường biển.


Câu 561:

17/06/2026

Tại sao năm 1925, Nguyễn Ái Quốc không thành lập ngay một Đảng cộng sản mà lại thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cuối năm 1924, Nguyễn Ái Quốc về đến Quảng Châu (Trung Quốc). Sau khi nghiên cứu tình hình trong nước, Nguyễn Ái Quốc cho rằng những điều kiện thành lập Đảng cộng sản ở Việt Nam chưa chín muồi. Vì:

- Chủ nghĩa Mác- Lênin chưa được truyền bá sâu rộng ở Việt Nam.

- Phong trào yêu nước vẫn nằm trong quỹ đạo của khuynh hướng dân chủ tư sản.

- Phong trào công nhân vẫn dừng ở trình độ tự phát.

=> Do đó xúc tiến những điều kiện thành lập Đảng cộng sản ở Việt Nam chín muồi, Nguyễn Ái Quốc đã thành lập Hội Việt Nam cách mạng Thanh niên => Hội Việt Nam cách mạng thanh niên là tổ chức tiền thân của Đảng cộng sản Việt Nam

→ A đúng 

- B sai vì lúc đó chủ nghĩa Mác - Lênin chưa được truyền bá sâu rộng, cần thời gian để đào tạo, giác ngộ lý luận cho cán bộ cách mạng, chuẩn bị về tổ chức và tư tưởng cho sự ra đời của Đảng sau này.

- C sai vì phong trào yêu nước vẫn chịu ảnh hưởng của khuynh hướng dân chủ tư sản, cần thời gian để truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin, tập hợp và rèn luyện lực lượng trước khi thành lập một chính đảng vô sản.

- D sai vì phong trào công nhân vẫn còn ở trình độ tự phát, cần thời gian để nâng cao ý thức chính trị, truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin và chuẩn bị lực lượng cho sự ra đời của Đảng sau này.

Năm 1925, Nguyễn Ái Quốc thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, thay vì lập ngay một Đảng Cộng sản, vì điều kiện thành lập Đảng Cộng sản ở Việt Nam lúc này chưa chín muồi. Việc này xuất phát từ nhiều yếu tố về tư tưởng, tổ chức, phong trào cách mạng và nhận thức của quần chúng.

1. Bối cảnh phong trào cách mạng Việt Nam trước năm 1925

  • Phong trào yêu nước diễn ra sôi nổi, nhưng phần lớn theo khuynh hướng phong kiến hoặc tư sản (như phong trào Duy Tân, Đông Du, Việt Nam Quốc dân Đảng).
  • Giai cấp công nhân mới hình thành, còn non trẻ, thiếu kinh nghiệm lãnh đạo cách mạng.
  • Chủ nghĩa Mác - Lênin chưa được truyền bá rộng rãi, đa số thanh niên, trí thức yêu nước chưa nhận thức được vai trò của giai cấp công nhân và con đường cách mạng vô sản.

2. Vì sao Nguyễn Ái Quốc chọn thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên?

  • Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên là tổ chức tiền thân để tuyên truyền, đào tạo cán bộ cách mạng có tư tưởng Mác - Lênin.
  • Cần có thời gian chuẩn bị về tư tưởng, lý luận và tổ chức trước khi thành lập một Đảng Cộng sản thống nhất.
  • Dễ tập hợp lực lượng hơn, vì lúc đó nhiều người còn e dè với danh xưng “Cộng sản”, nhưng sẵn sàng tham gia phong trào yêu nước.
  • Thông qua Báo Thanh Niên (1925), Nguyễn Ái Quốc truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin, giúp giác ngộ giai cấp công nhân và các tầng lớp yêu nước.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên phát triển mạnh, đặc biệt ở các thành phố lớn và vùng công nhân.
  • Góp phần hình thành các tổ chức cộng sản, dẫn đến sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930.
  • Giác ngộ tư tưởng cách mạng cho nhiều thanh niên yêu nước, nhiều người sau này trở thành lãnh đạo chủ chốt của Đảng.

4. Kết luận

Năm 1925, điều kiện thành lập Đảng Cộng sản ở Việt Nam chưa chín muồi, vì vậy Nguyễn Ái Quốc chọn cách thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên trước, để chuẩn bị về tư tưởng, tổ chức và lực lượng, tạo tiền đề quan trọng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930.


Câu 562:

17/06/2026

Theo anh (chị) cuộc cách mạng dân tộc dân chủ ở Trung Quốc trong những năm 1946-1949 chưa thực hiện được nhiệm vụ gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Mặc dù cuộc cách mạng dân tộc dân chủ ở Trung Quốc thực hiện thành công nhưng chính quyền Cộng hòa nhân dân Trung Hoa mới chỉ kiểm soát được vùng đại lục. Phải lần lượt đến năm 1997, 1999, họ mới thu hồi được chủ quyền với Hồng Công và Ma Cao. Còn Đài Loan đến nay vẫn nằm ngoài tầm kiểm soát.

→ C đúng 

- A sai vì đã lật đổ nền thống trị của Quốc dân Đảng ở Nam Kinh, chấm dứt chế độ phản động, mở đường cho sự thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào năm 1949.

- B sai vì đã giải phóng toàn bộ Trung Quốc lục địa khỏi sự kiểm soát của Quốc dân Đảng, tạo điều kiện cho việc thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào năm 1949.

- D sai vì đã lật đổ chế độ Quốc dân Đảng, chấm dứt nền thống trị nửa thuộc địa, nửa phong kiến, mở đường cho Trung Quốc bước vào giai đoạn xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Cuộc cách mạng dân tộc dân chủ ở Trung Quốc (1946 - 1949) là cuộc nội chiến giữa Quốc Dân Đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ), kết thúc với thắng lợi của ĐCSTQ và sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (1/10/1949). Tuy nhiên, cách mạng này chưa hoàn thành nhiệm vụ thu hồi chủ quyền trên toàn bộ lãnh thổ Trung Quốc, vì một số khu vực vẫn nằm ngoài sự kiểm soát của chính quyền mới.

1. Đài Loan vẫn nằm dưới sự kiểm soát của Quốc Dân Đảng

  • Sau khi thất bại trong nội chiến, Tưởng Giới Thạch và chính phủ Quốc Dân Đảng rút ra Đài Loan với sự hỗ trợ của Mỹ.
  • Chính quyền Quốc Dân Đảng tiếp tục duy trì chế độ riêng biệt trên đảo Đài Loan, không công nhận chính quyền Trung Quốc đại lục.
  • Đến nay, Đài Loan vẫn chưa thuộc quyền kiểm soát của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

2. Một số khu vực biên giới chưa được giải quyết ổn định

  • Một số vùng như Tây Tạng, Tân Cương lúc đó vẫn chưa hoàn toàn thuộc quyền kiểm soát của chính quyền mới.
  • Tây Tạng chỉ chính thức trở thành một khu vực thuộc Trung Quốc sau chiến dịch quân sự năm 1950 - 1951.

3. Sự can thiệp của các thế lực bên ngoài

  • Mỹ ủng hộ Quốc Dân Đảng và tiếp tục giúp đỡ Đài Loan về quân sự, chính trị, ngăn cản Trung Quốc thống nhất.
  • Các cường quốc phương Tây chưa công nhận chính quyền mới, gây nhiều khó khăn trong việc khẳng định chủ quyền.

4. Kết luận

Mặc dù cách mạng dân tộc dân chủ ở Trung Quốc (1946 - 1949) đã đưa Đảng Cộng sản Trung Quốc lên cầm quyền và lập ra nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nhưng vẫn chưa hoàn toàn thu hồi được chủ quyền trên toàn bộ lãnh thổ, đặc biệt là Đài Loan, do ảnh hưởng của Quốc Dân Đảng và sự can thiệp của Mỹ.


Câu 563:

17/06/2026

Mối quan hệ giữa hai khẩu hiệu: "Độc lập dân tộc và ruộng đất dân cày” đã được Đảng Cộng sản Đông Dương giải quyết như thế nào trong thời kì 1939 - 1945?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A 

Do mâu thuẫn dân tộc phát triển gay gắt, nhiệm vụ giải phóng dân tộc đặt ra cấp thiết hơn bao giờ hết, nên Đảng cộng sản Đông Dương đã quyết định tạm gác khẩu hiệu cách mạng ruộng đất và chỉ đề ra các khẩu hiệu dân chủ ở mức độ thấp để phục vụ nhiệm vụ dân tộc.

→ A đúng 

- B sai vì trong thời kỳ 1939-1945, Đảng Cộng sản Đông Dương không tạm gác khẩu hiệu cách mạng giải phóng dân tộc mà đặt nhiệm vụ giành độc lập lên hàng đầu, đồng thời kết hợp với vấn đề ruộng đất để thu hút nông dân, tạo lực lượng cho cách mạng.

- C sai vì trong thời kỳ 1939-1945, Đảng Cộng sản Đông Dương ưu tiên khẩu hiệu "Độc lập dân tộc" lên hàng đầu, tạm gác việc thực hiện triệt để khẩu hiệu "Ruộng đất dân cày" để tập trung đấu tranh chống ách thống trị của thực dân, phát xít.

- D sai vì Đảng Cộng sản Đông Dương không tạm gác hai khẩu hiệu "Độc lập dân tộc và ruộng đất dân cày" mà đã giải quyết đồng thời, nhưng ưu tiên "Độc lập dân tộc" để tạo điều kiện cho cách mạng, còn "Ruộng đất dân cày" được thực hiện qua việc đấu tranh giành quyền lợi cho nông dân trong lúc chiến tranh.

Trong phong trào cách mạng Việt Nam, hai khẩu hiệu quan trọng do Đảng Cộng sản Đông Dương đề ra là:

  1. "Độc lập dân tộc" – Mục tiêu giải phóng đất nước khỏi ách thống trị của thực dân Pháp và phát xít Nhật.
  2. "Ruộng đất dân cày" – Mục tiêu thực hiện cải cách ruộng đất, trao ruộng đất cho nông dân.

Tuy nhiên, trong giai đoạn 1939 - 1945, trước tình hình thế giới và trong nước có nhiều chuyển biến lớn, Đảng Cộng sản Đông Dương đã tạm gác khẩu hiệu "Ruộng đất dân cày" để tập trung cho nhiệm vụ giành độc lập dân tộc.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Thế chiến II bùng nổ (1939), phát xít Nhật vào Đông Dương, thực dân Pháp vẫn cai trị.
  • Mâu thuẫn chủ yếu lúc này là toàn dân Việt Nam với phát xít Nhật - Pháp, chứ không phải giữa giai cấp địa chủ và nông dân.
  • Mục tiêu cấp bách nhất là giành lại độc lập dân tộc, vì không có độc lập thì mọi quyền lợi khác đều không thể thực hiện.

2. Đảng Cộng sản Đông Dương tạm gác khẩu hiệu cách mạng ruộng đất

  • Tập trung vào nhiệm vụ chống phát xít Nhật - Pháp, giành chính quyền về tay nhân dân.
  • Chuyển khẩu hiệu "Ruộng đất dân cày" thành "Tịch thu ruộng đất của đế quốc và Việt gian chia cho dân nghèo", thay vì đấu tranh với địa chủ trong nước.
  • Điều này giúp tập hợp lực lượng rộng rãi hơn, kể cả một bộ phận địa chủ yêu nước cũng tham gia kháng chiến.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Đảng lãnh đạo toàn dân tiến hành Tổng khởi nghĩa Tháng Tám 1945, lật đổ ách thống trị của Nhật - Pháp, giành độc lập cho dân tộc.
  • Sau khi giành chính quyền, Đảng tiếp tục đề ra các chính sách cải cách ruộng đất phù hợp với từng giai đoạn lịch sử.

4. Kết luận

Trong thời kỳ 1939 - 1945, Đảng Cộng sản Đông Dương tạm gác khẩu hiệu "Ruộng đất dân cày" để ưu tiên khẩu hiệu "Độc lập dân tộc", vì giành độc lập là nhiệm vụ cấp bách nhất. Khi độc lập được thiết lập, các nhiệm vụ khác như cải cách ruộng đất mới có điều kiện thực hiện.


Câu 564:

17/06/2026

Thế mạnh nông nghiệp chủ yếu của khu vực đồi núi nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đất đai ở đây thích hợp cho cây công nghiệp và diện tích rộng rãi phù hợp với việc chăn nuôi gia súc.

→ B đúng 

- A sai vì địa hình đồi núi không thuận lợi cho việc canh tác lúa nước và phát triển nuôi trồng thủy sản.

- C sai vì đất đai và khí hậu ở đây không thuận lợi cho việc trồng các loại cây hàng năm và nuôi gia cầm quy mô lớn.

- D sai vì diện tích đất đai hạn chế và địa hình không phù hợp cho việc chăn nuôi quy mô lớn.

Việt Nam có 3/4 diện tích là đồi núi, trong đó khu vực đồi núi có điều kiện tự nhiên và kinh tế phù hợp để phát triển các ngành nông nghiệp đặc thù. Hai thế mạnh nông nghiệp chủ yếu ở khu vực này là trồng cây lâu năm và chăn nuôi gia súc lớn do các yếu tố sau:

1. Điều kiện thuận lợi cho trồng cây lâu năm

  • Đất đai đa dạng: Các vùng đồi núi có đất feralit, đất bazan (Tây Nguyên, Đông Nam Bộ), thích hợp với cây công nghiệp lâu năm như cà phê, chè, cao su, hồ tiêu, điều.
  • Khí hậu thuận lợi: Khu vực đồi núi có khí hậu nhiệt đới gió mùa, một số nơi có khí hậu cận nhiệt (Tây Bắc, Đà Lạt), rất thích hợp để trồng cây ăn quả và cây công nghiệp.
  • Diện tích rộng lớn: Đồi núi có quỹ đất dồi dào, giúp mở rộng vùng chuyên canh cây lâu năm.

2. Điều kiện thuận lợi cho chăn nuôi gia súc lớn

  • Đồng cỏ tự nhiên rộng lớn: Các vùng như Tây Bắc, Tây Nguyên, Bắc Trung Bộ có nhiều cao nguyên, thảo nguyên phù hợp để nuôi bò, trâu, dê, cừu.
  • Khí hậu thích hợp: Khí hậu mát mẻ ở một số vùng cao thuận lợi cho chăn nuôi gia súc lớn với năng suất cao.
  • Nguồn thức ăn dồi dào: Ngoài đồng cỏ tự nhiên, phụ phẩm nông nghiệp từ cây lâu năm cũng được tận dụng làm thức ăn cho gia súc.

3. Hiệu quả kinh tế và vai trò của hai thế mạnh này

  • Trồng cây lâu năm giúp phát triển nông nghiệp bền vững, mang lại nguồn thu nhập ổn định và xuất khẩu lớn.
  • Chăn nuôi gia súc lớn đáp ứng nhu cầu thực phẩm trong nước và xuất khẩu, góp phần phát triển kinh tế miền núi.

4. Kết luận

Nhờ điều kiện đất đai, khí hậu và địa hình, khu vực đồi núi Việt Nam có thế mạnh rõ rệt trong trồng cây lâu năm và chăn nuôi gia súc lớn. Đây là hướng đi quan trọng để phát triển nông nghiệp bền vững, nâng cao đời sống người dân miền núi và thúc đẩy kinh tế vùng cao.


Câu 565:

17/06/2026

Để giảm tình trạng di dân tự do vào các đô thị, giải pháp lâu dài và chủ yếu là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Để giảm tình trạng di dân tự do vào các đô thị, giải pháp lâu dài và chủ yếu là phát triển mạng lưới đô thị hợp lí đi đôi với xóa đói giảm nghèo ở nông thôn, đẩy mạnh công nghiệp hóa nông thôn. Khi ở nông thôn, người dân có việc làm, có thu nhập tốt, sẽ hạn chế việc di dân tự do vào các đô thị.

→ A đúng 

- B sai vì vấn đề di dân còn liên quan đến các yếu tố kinh tế, xã hội và chính sách quản lý.

- C sai vì vấn đề di dân chủ yếu liên quan đến cơ hội việc làm và điều kiện sống, không chỉ do tỷ lệ sinh.

- D sai vì điều này chỉ làm tăng mật độ dân cư mà không giải quyết được nguyên nhân cơ bản như cơ hội việc làm và điều kiện sống.

Di dân tự do vào các đô thị lớn ở Việt Nam là hệ quả của sự chênh lệch phát triển giữa thành thị và nông thôn. Điều này dẫn đến nhiều hệ lụy như quá tải hạ tầng đô thị, thất nghiệp, ô nhiễm môi trường và áp lực lên các dịch vụ công. Giải pháp căn bản và lâu dài để giảm tình trạng này là phát triển mạng lưới đô thị hợp lý, xóa đói giảm nghèo ở nông thôn và đẩy mạnh công nghiệp hóa nông thôn.

1. Phát triển mạng lưới đô thị hợp lý

  • Hạn chế sự tập trung quá mức vào các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, phát triển các đô thị vệ tinh và đô thị cấp trung bình.
  • Nâng cấp hạ tầng đô thị ở các tỉnh, thành phố nhỏ để tạo điều kiện thu hút lao động và giảm áp lực lên các đô thị lớn.
  • Thực hiện quy hoạch đô thị theo hướng bền vững, gắn kết với vùng nông thôn lân cận để giảm nhu cầu di cư.

2. Xóa đói giảm nghèo ở nông thôn

  • Nâng cao mức sống cho người dân nông thôn thông qua hỗ trợ vốn, đào tạo nghề, phát triển hạ tầng.
  • Cải thiện điều kiện y tế, giáo dục, giao thông và điện lưới để người dân không phải rời quê hương tìm kiếm cơ hội ở đô thị.
  • Hỗ trợ phát triển kinh tế hộ gia đình, hợp tác xã, giúp người dân có sinh kế ổn định.

3. Đẩy mạnh công nghiệp hóa nông thôn

  • Phát triển khu công nghiệp, cụm công nghiệp ở nông thôn, tạo việc làm tại chỗ, giúp lao động không phải rời quê để tìm việc làm.
  • Ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất nông nghiệp, nâng cao năng suất và thu nhập.
  • Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông thôn, phát triển công nghiệp chế biến, dịch vụ gắn với sản xuất nông nghiệp.

4. Kết luận

Giải pháp phát triển mạng lưới đô thị hợp lý, xóa đói giảm nghèo ở nông thôn và đẩy mạnh công nghiệp hóa nông thôn sẽ giúp giảm chênh lệch vùng miền, tạo cơ hội việc làm tại chỗ, từ đó hạn chế tình trạng di dân tự do vào các đô thị lớn một cách bền vững.


Câu 566:

17/06/2026

Nội dung nào không phản ánh đúng sự non yếu của tổ chức Việt Nam Quốc dân đảng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Trên thực tế, Đảng vẫn có cơ sở trong một bộ phận binh lính và dân chúng, dù chưa rộng khắp và vững chắc.

→ C đúng 

- A sai vì điều này làm giảm khả năng lãnh đạo phong trào, khó huy động lực lượng và dễ bị thực dân Pháp đàn áp.

- B sai vì bao gồm nhiều tầng lớp với lập trường chính trị khác nhau, thiếu sự thống nhất về tư tưởng và đường lối, dẫn đến khó khăn trong tổ chức và lãnh đạo phong trào.

- D sai vì đề ra được một cương lĩnh rõ ràng về mục đích và lập trường chính trị, dẫn đến thiếu phương hướng chiến lược nhất quán, làm suy yếu khả năng lãnh đạo phong trào cách mạng và thu hút quần chúng.

Việt Nam Quốc dân Đảng (VNQDĐ) là một tổ chức chính trị theo khuynh hướng dân chủ tư sản, thành lập năm 1927. Tuy nhiên, do nhiều hạn chế trong đường lối, tổ chức và phương thức hoạt động, VNQDĐ nhanh chóng suy yếu và thất bại sau khởi nghĩa Yên Bái năm 1930.

Mặc dù VNQDĐ có nhiều điểm yếu, nhưng nhận định rằng "tổ chức này không xây dựng được bất kỳ một cơ sở nào trong quần chúng" là không đúng, bởi vì:

1. VNQDĐ có xây dựng cơ sở quần chúng, nhưng phạm vi hạn chế

  • VNQDĐ thu hút được một số tầng lớp trí thức, tiểu tư sản, binh lính người Việt trong quân đội Pháp, đặc biệt là ở Bắc Kỳ.
  • Tổ chức đã lập được một số cơ sở ở nông thôn và thành thị, chủ yếu trong giới học sinh, giáo viên, công chức, thợ thuyền, binh lính.

2. VNQDĐ có ảnh hưởng nhất định trong một số giai tầng xã hội

  • Cơ sở quần chúng không rộng rãi, nhưng vẫn có vai trò nhất định trong phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp.
  • Khởi nghĩa Yên Bái (1930) chứng tỏ tổ chức có lực lượng ủng hộ, dù chưa mạnh mẽ và thiếu tính bền vững.

3. Nguyên nhân chính dẫn đến sự non yếu của VNQDĐ

  • Thiếu đường lối rõ ràng, chủ yếu theo tư tưởng dân chủ tư sản, không đề ra được chiến lược cách mạng phù hợp với tình hình Việt Nam.
  • Tổ chức lỏng lẻo, kỷ luật không chặt chẽ, dễ bị thực dân Pháp đàn áp.
  • Không lôi kéo được giai cấp công nhân và nông dân, lực lượng chủ yếu trong phong trào cách mạng.

4. Kết luận

Việt Nam Quốc dân Đảng có những cơ sở quần chúng nhất định, nhưng phạm vi nhỏ và không bền vững. Vì vậy, nhận định "VNQDĐ không xây dựng được bất kỳ một cơ sở nào trong quần chúng" là không đúng. Thất bại của tổ chức này chủ yếu do đường lối sai lầm, tổ chức lỏng lẻo và không có lực lượng lãnh đạo vững chắc.


Câu 567:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với sự phát triển kinh tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với sự phát triển kinh tế:

- Làm thay đổi cách thức tổ chức sản xuất, tạo ra nhiều nguyên liệu mới, thúc đẩy công nghiệp phát triển, nâng cao năng suất lao động,…

- Góp phần thúc đẩy sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhiều ngành kinh tế khác, đặc biệt là nông nghiệp và giao thông vận tải, thông tin liên lạc,…

- Góp phần thúc đẩy sản xuất phát triển và cải thiện cuộc sống của con người.

→ A đúng 

- B sai vì các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại thúc đẩy sản xuất hàng hóa quy mô lớn, nâng cao năng suất lao động, tạo ra nhiều sản phẩm mới, từ đó cải thiện đời sống con người thông qua sự phát triển kinh tế và nâng cao mức sống.

- C sai vì các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại tạo ra nhiều phát minh và cải tiến kỹ thuật, giúp mở rộng quy mô sản xuất, tăng năng suất lao động, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp.

- D sai vì các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đưa vào sử dụng máy móc, quy trình sản xuất hiện đại, và phương thức tổ chức lao động khoa học, giúp nâng cao hiệu quả và quy mô sản xuất kinh tế.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại (thế kỷ XVIII - XIX) đã mang lại những biến đổi to lớn trong sản xuất và kinh tế. Tuy nhiên, nhận định "tự động hóa hoàn toàn quá trình sản xuất" là không đúng vì:

1. Nội dung chính của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại

  • Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỷ XVIII - XIX):
    • Sử dụng máy móc chạy bằng hơi nước thay thế lao động thủ công, nhưng con người vẫn đóng vai trò điều khiển máy móc.
  • Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX):
    • Điện, dầu mỏ và dây chuyền sản xuất ra đời, giúp tăng năng suất lao động nhưng chưa đạt đến mức tự động hóa hoàn toàn.

2. Vì sao chưa thể gọi là "tự động hóa hoàn toàn"?

  • Máy móc chỉ hỗ trợ, không thay thế hoàn toàn lao động con người:
    • Dù máy móc được ứng dụng rộng rãi, công nhân vẫn vận hành, giám sát và bảo trì hệ thống.
  • Sự tự động hóa chỉ bắt đầu phát triển mạnh vào thế kỷ XX:
    • Phải đến Cách mạng công nghiệp lần thứ ba (giữa thế kỷ XX) với sự ra đời của máy tính, công nghệ thông tin, tự động hóa mới thực sự có bước tiến lớn.
  • Chưa có trí tuệ nhân tạo và hệ thống sản xuất hoàn toàn tự động:
    • Máy móc thời cận đại chưa có khả năng tự vận hành mà vẫn cần sự điều khiển của con người.

3. Ý nghĩa thực sự của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với kinh tế

  • Thúc đẩy sản xuất phát triển mạnh mẽ, tạo ra năng suất lao động cao hơn nhiều so với thủ công.
  • Mở rộng quy mô sản xuất, hình thành nền kinh tế công nghiệp hiện đại.
  • Tạo ra sự phân công lao động rõ ràng, xuất hiện giai cấp công nhân công nghiệp.
  • Thúc đẩy thương mại, giao thông và sự phát triển của các đô thị lớn.

4. Kết luận

Nhận định "tự động hóa hoàn toàn quá trình sản xuất" không phản ánh đúng thực tế các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại. Dù máy móc đã giúp sản xuất trở nên hiệu quả hơn, nhưng con người vẫn giữ vai trò quan trọng trong vận hành, giám sát và điều chỉnh quy trình sản xuất. Tự động hóa thực sự chỉ diễn ra mạnh mẽ trong các cuộc cách mạng công nghiệp sau này (thế kỷ XX - XXI).


Câu 568:

17/06/2026

Đồng bằng nào sau đây không thuộc châu Á?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đồng bằng Trung tâm thuộc Bắc Mĩ. Còn 3 đồng bằng: Tây Xi-bia, Ấn –Hằng, Hoa Bắc đều thuộc châu Á.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì nằm trên lãnh thổ của các quốc gia thuộc châu Á như Nga, Ấn Độ, Trung Quốc. Chúng được hình thành từ các hệ thống sông lớn chảy qua khu vực này, tạo nên địa hình đặc trưng của châu Á.

Đồng bằng Trung tâm (Great Plains) là một trong những đồng bằng rộng lớn của Bắc Mỹ, trải dài từ Canada xuống Hoa Kỳ, không nằm ở châu Á. Nhận định này là đúng vì các lý do sau:

1. Vị trí địa lý của đồng bằng Trung tâm

  • Đồng bằng Trung tâm nằm chủ yếu ở Hoa Kỳ và Canada, thuộc khu vực Bắc Mỹ.
  • Kéo dài từ tỉnh Alberta, Saskatchewan, Manitoba (Canada) đến các bang như North Dakota, South Dakota, Nebraska, Kansas, Oklahoma, Texas (Mỹ).
  • Giáp dãy Rocky ở phía tây và vùng rừng rậm, thung lũng sông Mississippi ở phía đông.

2. Đặc điểm của đồng bằng Trung tâm

  • Là vùng đồng bằng lục địa rộng lớn, có địa hình bằng phẳng hoặc đồi thoải.
  • Khí hậu ôn đới và lục địa, có mùa đông lạnh và mùa hè nóng.
  • Nền kinh tế phát triển chủ yếu dựa vào nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa mì và chăn nuôi bò.
  • Không thuộc hệ thống đồng bằng lớn của châu Á, như đồng bằng Hoa Bắc (Trung Quốc), đồng bằng Ấn - Hằng (Ấn Độ, Bangladesh), đồng bằng Lưỡng Hà (Iraq) hay đồng bằng sông Cửu Long (Việt Nam).

3. Các đồng bằng lớn thuộc châu Á

Một số đồng bằng tiêu biểu của châu Á bao gồm:

  • Đồng bằng Tây Siberia (Nga) – lớn nhất châu Á.
  • Đồng bằng Ấn - Hằng (Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh).
  • Đồng bằng Hoa Bắc và Hoa Trung (Trung Quốc).
  • Đồng bằng sông Mê Kông (Đông Nam Á, gồm Việt Nam, Campuchia, Lào, Thái Lan).

Câu 569:

17/06/2026

Ở nước ta, bão tập trung nhiều nhất vào tháng nào trong năm?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đây là giai đoạn cao điểm của mùa bão trên Biển Đông, khi nhiệt độ mặt biển còn cao và dải hội tụ nhiệt đới hoạt động mạnh. Đồng thời, gió mùa Tây Nam suy yếu dần, tạo điều kiện thuận lợi cho bão di chuyển vào đất liền.

→ D đúng

- A, B, C sai vì tháng XI (11) bão giảm dần do không khí lạnh tăng cường, hạn chế sự hình thành và phát triển của bão. Tháng X (10) và VIII (8) vẫn có bão nhưng chưa phải giai đoạn cao điểm, vì tháng IX (9) là lúc hội tụ đủ điều kiện thuận lợi nhất cho bão mạnh và nhiều nhất trên Biển Đông.

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của bão nhiệt đới do vị trí địa lý nằm trong khu vực chịu tác động trực tiếp của hoàn lưu gió mùa và hoạt động của dải hội tụ nhiệt đới. Tháng 9 là thời điểm có số lượng bão nhiều nhất trong năm do các yếu tố sau:

1. Hoạt động mạnh của dải hội tụ nhiệt đới

  • Dải hội tụ nhiệt đới là vùng khí áp thấp hình thành do sự gặp nhau giữa gió mùa Tây Nam (từ Ấn Độ Dương) và gió mùa Đông Nam (từ Tây Thái Bình Dương).
  • Vào tháng 9, dải hội tụ nhiệt đới hoạt động mạnh nhất ở khu vực Biển Đông, là điều kiện thuận lợi để bão hình thành và phát triển.

2. Nhiệt độ mặt nước biển cao, cung cấp nhiều năng lượng cho bão

  • Mặt nước Biển Đông vào thời điểm này có nhiệt độ trung bình trên 26 - 28°C, cung cấp nguồn năng lượng lớn cho các cơn bão.
  • Điều này giúp bão hình thành nhanh, mạnh hơn và di chuyển về phía Việt Nam.

3. Gió mùa Tây Nam hoạt động mạnh kết hợp với không khí lạnh đầu mùa

  • Tháng 9 là giai đoạn chuyển từ mùa hè sang mùa thu, khi gió mùa Tây Nam hoạt động mạnh, kết hợp với không khí lạnh từ phương Bắc bắt đầu tràn xuống.
  • Sự tương tác giữa khối khí nóng ẩm và không khí lạnh đầu mùa tạo điều kiện thuận lợi cho bão mạnh lên và di chuyển nhanh về đất liền.

4. Thống kê số lượng bão qua các tháng trong năm

  • Theo số liệu khí tượng, mùa bão ở Việt Nam kéo dài từ tháng 6 đến tháng 11, nhưng tập trung mạnh nhất vào tháng 9.
  • Khoảng 30 - 35% tổng số cơn bão ảnh hưởng đến Việt Nam xuất hiện vào tháng 9.

5. Các khu vực chịu ảnh hưởng nhiều nhất

  • Bão tháng 9 thường đổ bộ vào miền Trung và miền Bắc do hướng di chuyển chủ yếu từ đông nam sang tây bắc.
  • Các tỉnh chịu ảnh hưởng nặng gồm Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, và một số tỉnh ven biển Bắc Bộ.

6. Kết luận

Tháng 9 là thời điểm có nhiều bão nhất trong năm ở Việt Nam do hoạt động mạnh của dải hội tụ nhiệt đới, nhiệt độ mặt biển cao, sự tương tác giữa gió mùa Tây Nam và không khí lạnh đầu mùa. Các khu vực miền Trung và miền Bắc là những nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.


Câu 570:

17/06/2026

Nét tương đồng về hình thức đấu tranh của cách mạng Cuba năm 1959 với cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Cách mạng Cuba (1953–1959): Phong trào 26-7-1953 là một cuộc nổi dậy vũ trang do Phiđen Cátxtơrô và các đồng minh của họ tiến hành nhằm chống lại chính phủ của Tổng thống Batixta. Cách mạng bắt đầu vào tháng 7 năm 1953, và cuối cùng lật đổ Batixta vào ngày 1 tháng 1 năm 1959, lập nên chính phủ xã hội chủ nghĩa cách mạng. Tổ chức phong trào sau đó cải tổ theo đường lối cộng sản chủ nghĩa, và trở thành Đảng Cộng sản vào tháng 10 năm 1965.

- Cách mạng tháng Tám năm 1945 của Việt Nam là cách mạng bảo lực với hình thức là khởi nghĩa vũ trang giành chính quyền từ tay thực dân Pháp.

=> Nét tương đồng về hình thức đấu tranh của Cách mạng Cuba năm 1959 so với Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là đều đâu tranh vũ trang.

→ B đúng 

- A sai vì cách mạng Cuba năm 1959 chủ yếu dựa vào đấu tranh vũ trang lâu dài, lật đổ chế độ Batista bằng quân sự. Trong khi đó, Cách mạng Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam kết hợp cả đấu tranh chính trị và vũ trang, nhưng trọng tâm là khởi nghĩa giành chính quyền nhanh chóng.

- C sai vì cách mạng Cuba năm 1959 chủ yếu dựa vào đấu tranh vũ trang để lật đổ chế độ Batista, không có giai đoạn đấu tranh ngoại giao quan trọng. Trong khi đó, Cách mạng Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam cũng chủ yếu dựa vào khởi nghĩa vũ trang và đấu tranh chính trị, chứ không phải ngoại giao.

- D sai vì cách mạng Cuba năm 1959 diễn ra dưới hình thức đấu tranh vũ trang kéo dài, không trải qua giai đoạn khởi nghĩa từng phần. Trong khi đó, Cách mạng Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam có quá trình khởi nghĩa từng phần trước khi tiến tới tổng khởi nghĩa.

Cách mạng Cuba năm 1959 và Cách mạng Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam đều là những cuộc cách mạng giải phóng dân tộc thành công, lật đổ chế độ cũ và giành chính quyền về tay nhân dân. Một trong những nét tương đồng quan trọng giữa hai cuộc cách mạng này là đấu tranh vũ trang đóng vai trò then chốt trong quá trình giành thắng lợi.

1. Đấu tranh vũ trang là hình thức đấu tranh chủ yếu

  • Ở Việt Nam (1945):

    • Việt Minh đã chuẩn bị lực lượng vũ trang từ trước với các đơn vị như Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, Cứu quốc quân.
    • Tận dụng thời cơ khi Nhật đầu hàng Đồng minh, quân dân ta tiến hành khởi nghĩa vũ trang nhanh chóng và ít đổ máu trên cả nước.
  • Ở Cuba (1959):

    • Lực lượng cách mạng do Fidel Castro lãnh đạo sử dụng chiến tranh du kích, khởi nghĩa từ vùng nông thôn, xây dựng căn cứ tại dãy núi Sierra Maestra.
    • Sau nhiều năm chiến đấu, lực lượng cách mạng đã tiến vào Havana, lật đổ chế độ độc tài Batista bằng đấu tranh vũ trang.

2. Kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang

  • Ở Việt Nam: Cùng với đấu tranh vũ trang, Việt Minh tuyên truyền, vận động quần chúng, tổ chức biểu tình, mít tinh để làm suy yếu chính quyền tay sai.
  • Ở Cuba: Lực lượng cách mạng cũng vận động quần chúng, tổ chức các phong trào phản kháng chính quyền Batista, tạo áp lực chính trị mạnh mẽ.

3. Thắng lợi nhanh chóng và toàn diện

  • Cách mạng Tháng Tám (1945): Chỉ trong vòng 15 ngày (từ ngày 14 - 28/8), chính quyền trên cả nước đã về tay nhân dân.
  • Cách mạng Cuba (1959): Sau nhiều năm chiến đấu, đến ngày 1/1/1959, cách mạng Cuba giành thắng lợi hoàn toàn khi quân cách mạng tiến vào Havana.

4. Kết luận

Cả hai cuộc cách mạng đều sử dụng đấu tranh vũ trang làm phương thức chủ yếu để lật đổ chế độ cũ, giành chính quyền về tay nhân dân. Tuy nhiên, điểm khác biệt là Cách mạng Tháng Tám ở Việt Nam kết hợp đấu tranh chính trị rộng rãi với đấu tranh vũ trang, còn Cách mạng Cuba chủ yếu dựa vào chiến tranh du kích từ nông thôn tiến về thành thị.


Câu 571:

17/06/2026

Đến cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, Anh được mệnh danh là “đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn”, do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đến cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, do có hệ thống thuộc địa trải rộng ở khắp các châu lục, nên đế quốc Anh được mệnh danh là “đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn”.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì trải rộng trên khắp các châu lục. Chính sự phân bố rộng khắp này giúp Anh luôn có một phần lãnh thổ nằm trong ánh sáng Mặt Trời, khiến nó được mệnh danh là “đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn”.

Vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, Anh được gọi là "đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn" vì hệ thống thuộc địa trải rộng trên khắp các châu lục, khiến cho ở bất kỳ thời điểm nào trong ngày, luôn có ít nhất một vùng lãnh thổ của Anh có ánh sáng Mặt Trời. Điều này xuất phát từ các yếu tố sau:

1. Sự bành trướng thuộc địa rộng lớn của Anh

  • Anh là đế quốc thực dân lớn nhất thế giới với diện tích thuộc địa lên đến hơn 33 triệu km², chiếm khoảng 1/4 diện tích đất liền của thế giới.
  • Hệ thống thuộc địa của Anh trải dài từ châu Á, châu Phi, châu Mỹ, châu Đại Dương đến châu Âu.

2. Những vùng lãnh thổ quan trọng của Anh trên toàn cầu

  • Châu Á: Ấn Độ (viên ngọc quý của Anh), Miến Điện (Myanmar), Hồng Kông, Malaysia.
  • Châu Phi: Ai Cập, Nam Phi, Sudan, Kenya, Nigeria.
  • Châu Mỹ: Canada, một số vùng ở Caribe như Jamaica, Bermuda.
  • Châu Đại Dương: Úc, New Zealand.

3. Nguyên nhân Anh mở rộng thuộc địa

  • Cách mạng công nghiệp phát triển, nhu cầu về nguyên liệu, thị trường và nguồn lao động gia tăng mạnh.
  • Sức mạnh hải quân vượt trội, giúp Anh dễ dàng xâm chiếm và kiểm soát các vùng lãnh thổ trên biển.
  • Chính sách thực dân nhằm củng cố vị thế kinh tế, quân sự và chính trị của Anh trên toàn cầu.

4. Kết luận

Với hệ thống thuộc địa trải dài trên khắp các múi giờ, Anh trở thành cường quốc số một thế giới thời bấy giờ. Chính vì vậy, người ta ví đế quốc Anh như "đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn", thể hiện quyền lực và sự thống trị toàn cầu của Anh trong giai đoạn cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.


Câu 572:

17/06/2026

Ở nước ta, chống bão phải luôn kết hợp với chống lụt, úng ở đồng bằng và chống lũ, xói mòn ở vùng núi do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Ở nước ta, chống bão phải luôn kết hợp với chống lụt, úng ở đồng bằng và chống lũ, xói mòn ở vùng núi do bão thường kèm theo mưa lớn trên diện rộng. Mưa lớn khiến nước sông ở thượng nguồn dâng lên rất nhanh và dồn về đồng bằng gây lũ lụt, đồng thời mưa lớn cũng gây xói mòn sạt lở đất ở vùng núi có địa hình dốc và ít lớp phủ thực vật.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì còn kèm theo mưa lớn, dẫn đến lụt, úng ở đồng bằng và lũ, xói mòn ở vùng núi, nên chống bão phải kết hợp với các biện pháp này.

Bão ở Việt Nam không chỉ gây gió mạnh mà còn thường kèm theo mưa lớn trên diện rộng, dẫn đến nhiều hiện tượng thiên tai như lụt, úng ở đồng bằng và lũ quét, sạt lở đất ở miền núi. Vì vậy, công tác phòng chống bão phải luôn đi đôi với các biện pháp phòng chống lụt, úng và lũ quét.

1. Ở đồng bằng: Chống bão phải kết hợp chống lụt, úng

  • Mưa lớn do bão gây ngập úng trên diện rộng, đặc biệt ở các vùng trũng như đồng bằng sông Hồng, đồng bằng sông Cửu Long và ven biển miền Trung.
  • Nước sông dâng cao, vỡ đê có thể gây lũ lớn, đe dọa sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân.
  • Hệ thống thoát nước kém hoặc bị tắc nghẽn sẽ làm tình trạng úng ngập kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đô thị và sản xuất nông nghiệp.

2. Ở vùng núi: Chống bão phải kết hợp với chống lũ quét, sạt lở đất

  • Mưa lớn do bão gây lũ quét, sạt lở đất ở vùng núi, đặc biệt ở các tỉnh Tây Bắc, Đông Bắc, Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên.
  • Địa hình dốc, kết hợp với rừng bị tàn phá, đất dễ bị bào mòn, làm cho nguy cơ sạt lở càng nghiêm trọng hơn.
  • Lũ quét có sức tàn phá lớn, cuốn trôi nhà cửa, đường sá, cầu cống, gây thiệt hại về người và tài sản.

3. Giải pháp phòng chống kết hợp

  • Ở đồng bằng: Xây dựng hệ thống đê điều, hồ chứa, cống thoát nước, bảo vệ rừng ngập mặn ven biển để giảm thiểu nguy cơ ngập úng.
  • Ở vùng núi: Trồng rừng phòng hộ, xây dựng kè chắn, di dời dân cư khỏi vùng có nguy cơ sạt lở cao.
  • Dự báo thời tiết chính xác và nâng cao nhận thức cộng đồng để có kế hoạch phòng chống thiên tai hiệu quả.

4. Kết luận

Do bão ở nước ta thường kèm theo mưa lớn, gây lũ lụt ở đồng bằng và lũ quét, sạt lở đất ở miền núi, việc chống bão phải kết hợp chặt chẽ với chống lụt, úng ở đồng bằng và chống lũ, xói mòn ở vùng núi để giảm thiểu tối đa thiệt hại do thiên tai gây ra.


Câu 573:

17/06/2026

Tôn giáo chính thức của đế quốc La Mã thời kì cổ đại (từ đầu thế kỉ IV) là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Cơ Đốc giáo được hình thành vào thế kỉ I ở phần lãnh thổ phía Đông của đế quốc La Mã. Theo truyền thuyết, người sáng lập Cơ Đốc giáo và Giê-su, được sinh ra ở Na-da-rét (nay thuộc I-xra-en). Ban đầu, Cơ Đốc giáo bị giới thống trị La Mã tìm cách tiêu diệt, nhưng tôn giáo này ngày càng có nhiều tín đồ và được truyền bá rộng rãi. Đến đầu thế kỉ IV, chính quyền La Mã đã ngừng đàn áp và công nhận Cơ Đốc giáo là tôn giáo chính thức của đế quốc La Mã.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì đây là những tôn giáo có nguồn gốc từ châu Á, trong khi đế quốc La Mã chính thức công nhận Cơ Đốc giáo (Kitô giáo) là quốc giáo từ năm 313 sau Sắc lệnh Milan của Hoàng đế Constantine.

Vào đầu thế kỷ IV, Cơ Đốc giáo (Kitô giáo) từ một tôn giáo bị đàn áp đã trở thành tôn giáo chính thức của Đế quốc La Mã. Sự kiện này có ý nghĩa quan trọng, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử tôn giáo và chính trị của La Mã.

1. Sự phát triển của Cơ Đốc giáo trong Đế quốc La Mã

  • Cơ Đốc giáo xuất hiện vào khoảng thế kỷ I tại vùng Palestine, sau đó lan rộng nhanh chóng khắp La Mã, đặc biệt trong tầng lớp dân nghèo, nô lệ và binh lính.
  • Giáo lý của Cơ Đốc giáo đề cao tình yêu thương, sự cứu rỗi và bình đẳng, thu hút đông đảo tín đồ trong xã hội bất bình đẳng của La Mã.
  • Tuy nhiên, trong nhiều thế kỷ đầu, các hoàng đế La Mã coi Cơ Đốc giáo là mối đe dọa và liên tục đàn áp tôn giáo này.

2. Hoàng đế Constantine và sự hợp pháp hóa Cơ Đốc giáo

  • Năm 313, Hoàng đế Constantine I ban hành Sắc lệnh Milan, chính thức hợp pháp hóa Cơ Đốc giáo, chấm dứt các cuộc đàn áp.
  • Ông ủng hộ mạnh mẽ Cơ Đốc giáo, xây dựng nhiều nhà thờ, tổ chức các hội nghị tôn giáo để củng cố giáo lý.
  • Cơ Đốc giáo dần có vị trí quan trọng trong bộ máy nhà nước và ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống chính trị, văn hóa La Mã.

3. Cơ Đốc giáo trở thành quốc giáo của Đế quốc La Mã

  • Năm 380, Hoàng đế Theodosius I ban hành Sắc lệnh Thessalonica, tuyên bố Cơ Đốc giáo là tôn giáo chính thức của Đế quốc La Mã.
  • Các tôn giáo đa thần truyền thống của La Mã bị cấm hoặc suy yếu dần.
  • Giáo hội Cơ Đốc giáo trở thành một phần quan trọng của bộ máy cai trị, ảnh hưởng lớn đến chính trị và xã hội La Mã.

4. Kết luận

Từ một tôn giáo bị đàn áp, Cơ Đốc giáo đã trở thành tôn giáo chính thức của Đế quốc La Mã vào cuối thế kỷ IV nhờ sự ủng hộ của các hoàng đế như Constantine I và Theodosius I. Sự kiện này không chỉ thay đổi bản chất tôn giáo của La Mã mà còn đặt nền móng cho sự phát triển của Kitô giáo ở châu Âu trong các thế kỷ tiếp theo.


Câu 574:

17/06/2026

Ý nào sau đây không phải là nguyên tắc cơ bản được xác định trong Hiệp ước Bali (2/1976)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nguyên tắc này thuộc về Hiến chương Liên Hợp Quốc, trong khi Hiệp ước Bali nhấn mạnh các nguyên tắc như tôn trọng độc lập, chủ quyền, bình đẳng, không can thiệp và hợp tác giữa các quốc gia ASEAN.

→ D đúng 

- A sai vì nó thể hiện tinh thần đoàn kết, đồng thuận và nguyên tắc thống nhất trong đa dạng của ASEAN, đảm bảo sự hợp tác bình đẳng giữa các thành viên.

- B sai vì nó đảm bảo sự độc lập, không can thiệp nội bộ, duy trì hòa bình và ổn định trong khu vực Đông Nam Á.

- C sai vì nó đảm bảo sự tôn trọng độc lập, chủ quyền của mỗi quốc gia, góp phần duy trì hòa bình, ổn định và hợp tác trong khu vực.

Hiệp ước Bali (còn gọi là Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á - TAC) được ký kết vào tháng 2 năm 1976 tại Bali, Indonesia, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc củng cố hòa bình và hợp tác giữa các quốc gia Đông Nam Á.

1. Nội dung chính của Hiệp ước Bali

Hiệp ước này gồm 5 nguyên tắc cơ bản, được xem là nền tảng cho quan hệ giữa các nước ASEAN:

  1. Tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và bản sắc dân tộc của tất cả các quốc gia.
  2. Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
  3. Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
  4. Hợp tác với nhau một cách có hiệu quả.
  5. Từ bỏ việc tham gia hoặc hỗ trợ bất kỳ hoạt động nào có thể đe dọa đến an ninh, ổn định khu vực.

2. Vì sao "không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực" không phải là nguyên tắc trong Hiệp ước Bali?

  • Mặc dù Hiệp ước Bali nhấn mạnh việc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, nhưng nó không trực tiếp đề cập đến việc cấm sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực.
  • Nguyên tắc "không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực" thường xuất hiện trong Hiến chương Liên Hợp Quốc và các điều ước quốc tế về an ninh hơn là trong Hiệp ước Bali.
  • Hiệp ước Bali tập trung vào hợp tác, hòa bình và ổn định khu vực hơn là ràng buộc chặt chẽ về vấn đề quân sự.

3. Kết luận

Mặc dù Hiệp ước Bali nhấn mạnh hòa bình và hợp tác, nhưng nó không trực tiếp quy định nguyên tắc “không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực”. Thay vào đó, hiệp ước đề cao giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, không can thiệp vào nội bộ và hợp tác khu vực, nhằm tạo ra một Đông Nam Á hòa bình, ổn định và phát triển.


Câu 575:

17/06/2026

Sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết có ý nghĩa như thế nào đối với quốc tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Đối với quốc tế, sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết có ý nghĩa quan trọng:

+ Chứng minh tính khoa học, đúng đắn của chủ nghĩa Mác - Lênin.

+ Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc của các nước thuộc địa ở châu Á, châu Phi và khu vực Mĩ La-tinh.

+ Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa.

+ Liên Xô trở thành chỗ dựa vững chắc cho phong trào cách mạng thế giới.

+ Để lại nhiều bài học kinh nghiệm về: sự lựa chọn con đường giải phóng dân tộc; về mô hình xây dựng nhà nước sau khi giành được chính quyền,…

→ B đúng 

- A, C, D sai vì thúc đẩy phong trào cách mạng thế giới và cổ vũ các dân tộc đấu tranh giành độc lập.

1. Sự ra đời của Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết

  • Ngày 30/12/1922, Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) được thành lập, bao gồm bốn nước cộng hòa đầu tiên: Nga, Ukraina, Belarus và Ngoại Kavkaz.
  • Đây là nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới, được xây dựng trên nền tảng chủ nghĩa Marx - Lenin, do Đảng Cộng sản lãnh đạo.
  • Sự ra đời của Liên Xô khẳng định tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa, đối lập với hệ thống tư bản chủ nghĩa đang thống trị thế giới lúc bấy giờ.

2. Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa

  • Liên Xô trở thành trung tâm của phong trào cách mạng thế giới, truyền cảm hứng cho các phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân và các dân tộc thuộc địa.
  • Sau Thế chiến II, với sự giúp đỡ của Liên Xô, nhiều nước ở Đông Âu như Ba Lan, Tiệp Khắc, Hungary, Đông Đức… chuyển sang chế độ xã hội chủ nghĩa, hình thành hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa.
  • Sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (1949), Cuba (1959) và nhiều nước xã hội chủ nghĩa khác đều có ảnh hưởng lớn từ mô hình của Liên Xô.

3. Ảnh hưởng đến phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc

  • Liên Xô giúp đỡ các phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, góp phần làm sụp đổ chủ nghĩa thực dân.
  • Cách mạng Việt Nam, cách mạng Trung Quốc, Cuba và nhiều nước khác đều chịu ảnh hưởng sâu sắc từ mô hình của Liên Xô.

4. Kết luận

Sự ra đời của Liên Xô không chỉ có ý nghĩa to lớn với nước Nga mà còn đặt nền móng cho sự hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa toàn cầu. Từ một nhà nước đơn độc, Liên Xô đã tạo điều kiện cho sự phát triển của một hệ thống chính trị đối trọng với chủ nghĩa tư bản, làm thay đổi sâu sắc cục diện thế giới trong thế kỷ XX.


Câu 576:

17/06/2026

Sự phân hóa thiên nhiên theo Đông - Tây ở vùng đồi núi phức tạp chủ yếu do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Tác động của gió mùa kết hợp với hướng các dãy núi tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa sườn đón gió (ẩm, mưa nhiều) và sườn khuất gió (khô hạn), dẫn đến sự phân hóa thiên nhiên theo hướng Đông - Tây. Đây là nhân tố chính làm cho khí hậu, thảm thực vật và đất đai ở vùng đồi núi thay đổi theo chiều ngang.

→ B đúng 

- A sai vì chủ yếu gây ra sự phân hóa thiên nhiên theo mùa và theo vĩ độ (Bắc - Nam). Sự phân hóa theo Đông - Tây chủ yếu do hướng các dãy núi và tác động của gió mùa lên địa hình.

- C sai vì chủ yếu ảnh hưởng đến sự phân hóa thiên nhiên theo hướng từ đông ra tây. Sự phân hóa thiên nhiên theo Đông - Tây ở vùng đồi núi chủ yếu do hướng các dãy núi kết hợp với gió mùa tạo nên sự khác biệt về khí hậu và sinh vật.

- D sai vì chủ yếu ảnh hưởng đến sự phân hóa thiên nhiên theo Bắc - Nam và độ cao. Sự phân hóa thiên nhiên theo Đông - Tây ở vùng đồi núi chủ yếu do tác động của gió mùa kết hợp với hướng các dãy núi chắn gió.

1. Khái quát về sự phân hóa thiên nhiên theo Đông - Tây ở vùng đồi núi

  • Địa hình đồi núi nước ta chiếm khoảng ¾ diện tích lãnh thổ, có sự phân hóa phức tạp theo hướng Đông - Tây.
  • Yếu tố gió mùa và hướng các dãy núi đóng vai trò quan trọng trong sự phân hóa này, tạo nên sự khác biệt về khí hậu, sinh vật và thổ nhưỡng giữa hai sườn núi đối diện.

2. Ảnh hưởng của gió mùa đến sự phân hóa theo Đông - Tây

  • Gió mùa mùa đông (từ tháng 11 đến tháng 4):

    • Xuất phát từ lục địa châu Á, theo hướng Đông Bắc, gây lạnh và khô.
    • Khi gặp các dãy núi chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam (Hoàng Liên Sơn) hoặc vòng cung, sườn đón gió ở phía Đông có nhiệt độ thấp hơn, mưa ít.
    • Sườn khuất gió ở phía Tây ít chịu ảnh hưởng hơn, có nền nhiệt cao hơn.
  • Gió mùa mùa hạ (từ tháng 5 đến tháng 10):

    • Xuất phát từ biển, mang hơi nước nhiều, theo hướng Đông Nam và Tây Nam.
    • Sườn đón gió biển ở phía Đông có lượng mưa lớn (đặc biệt ở vùng ven biển và sườn đón gió).
    • Sườn khuất gió ở phía Tây có lượng mưa thấp hơn, khí hậu khô hơn, đặc biệt ở các thung lũng khuất gió.

3. Vai trò của hướng các dãy núi

  • Hệ thống núi nước ta có nhiều hướng khác nhau (Tây Bắc - Đông Nam, vòng cung, Bắc - Nam...), ảnh hưởng đến mức độ tác động của gió mùa.
  • Dãy Trường Sơn là ví dụ rõ nhất:
    • Sườn Đông đón gió mùa Đông Nam từ biển thổi vào, gây mưa lớn.
    • Sườn Tây khuất gió, chịu ảnh hưởng của gió Lào khô nóng vào mùa hè.

4. Kết luận

Sự phân hóa thiên nhiên theo hướng Đông - Tây ở vùng đồi núi nước ta chủ yếu do sự tương tác giữa gió mùa và hướng các dãy núi. Điều này tạo ra sự khác biệt về nhiệt độ, lượng mưa và thảm thực vật, góp phần làm đa dạng hóa thiên nhiên Việt Nam.


Câu 577:

17/06/2026

Vùng đồng bằng, trung du và ven biển có dân tộc nào sinh sống nhiều nhất?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Dân tộc Kinh phân bố chủ yếu ở vùng đồng bằng, trung du và ven biển (duyên hải).

→ D đúng 

- A, B, C sai vì dân tộc Thái và Tày chủ yếu sinh sống ở vùng trung du và miền núi phía Bắc, còn dân tộc Chăm tập trung ở duyên hải Nam Trung Bộ, không phải nhóm chiếm số lượng lớn ở vùng đồng bằng, trung du và ven biển. Vùng này chủ yếu có người Kinh sinh sống đông đảo nhất.

1. Khái quát về phân bố dân cư ở Việt Nam

Việt Nam là quốc gia có 54 dân tộc anh em, trong đó dân tộc Kinh chiếm khoảng 85% dân số. Người Kinh có xu hướng tập trung chủ yếu ở các vùng đồng bằng, trung du và ven biển, trong khi các dân tộc thiểu số thường sinh sống ở vùng miền núi và cao nguyên.

2. Nguyên nhân dân tộc Kinh tập trung nhiều ở vùng đồng bằng, trung du và ven biển

a) Điều kiện tự nhiên thuận lợi

  • Đồng bằng, trung du và ven biển có địa hình bằng phẳng, đất đai màu mỡ, thích hợp cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước – nghề truyền thống của người Kinh.
  • Khí hậu ôn hòa, nguồn nước dồi dào, tạo điều kiện thuận lợi cho cư trú và phát triển kinh tế.

b) Lịch sử phát triển và mở rộng lãnh thổ

  • Từ xa xưa, người Kinh đã sinh sống chủ yếu ở đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, sau đó dần mở rộng vào Nam theo quá trình Nam tiến.
  • Trong suốt chiều dài lịch sử, các vùng đồng bằng và ven biển luôn là trung tâm kinh tế - chính trị, thu hút người Kinh sinh sống và phát triển.

c) Điều kiện kinh tế - xã hội

  • Hệ thống giao thông thuận lợi, nhiều thành phố lớn và trung tâm kinh tế quan trọng của cả nước nằm ở đồng bằng và ven biển (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng…).
  • Cơ sở hạ tầng phát triển hơn miền núi, thuận lợi cho sản xuất, giao thương và đời sống dân cư.

3. Kết luận

Người Kinh tập trung đông nhất ở đồng bằng, trung du và ven biển chủ yếu do điều kiện tự nhiên thuận lợi, lịch sử phát triển lâu đời và sự phát triển của kinh tế - xã hội. Đây cũng là lý do vì sao các trung tâm đô thị lớn và khu vực phát triển kinh tế trọng điểm của Việt Nam chủ yếu nằm ở các vùng này.


Câu 578:

17/06/2026

Chính sách đối ngoại của Liên bang Nga từ năm 1991 đến năm 2000 là ngả về phương Tây, khôi phục và phát triển quan hệ với các nước ở

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chính sách đối ngoại của Liên Bang Nga một mặt ngả về phương Tây với hi vọng nhận được sự ủng hộ về chính trị và viện trợ kinh tế. Mặt khác, khôi phục và phát triển mối quan hệ với các nước châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, các nước ASEAN,…)

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chủ yếu tập trung vào việc ngả về phương Tây, khôi phục quan hệ với các nước tư bản phát triển như Mỹ và châu Âu. Tuy nhiên, châu Phi và châu Mỹ không phải trọng tâm chính trong giai đoạn này.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Năm 1991, Liên Xô tan rã, Liên bang Nga trở thành quốc gia kế thừa với nhiều khó khăn về kinh tế, chính trị và quân sự.
  • Trong giai đoạn đầu sau khi Liên Xô sụp đổ, Nga theo đuổi chính sách đối ngoại ngả về phương Tây, nhưng sau đó phải điều chỉnh do mâu thuẫn lợi ích và nhu cầu phục hồi vị thế cường quốc.

2. Giai đoạn đầu (1991 - 1995): Ngả về phương Tây

  • Ưu tiên quan hệ với Mỹ và các nước phương Tây, tìm kiếm sự hỗ trợ về kinh tế và công nghệ.
  • Gia nhập các tổ chức kinh tế và chính trị quốc tế, như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), G7 (sau này trở thành G8 khi Nga tham gia).
  • Tuy nhiên, phương Tây không hỗ trợ nhiều như mong đợi, trong khi NATO mở rộng về phía Đông, gây lo ngại cho Nga.

3. Giai đoạn sau (1996 - 2000): Điều chỉnh chính sách, mở rộng quan hệ với châu Á

  • Nhận thấy phương Tây không thực sự giúp đỡ, Nga bắt đầu củng cố quan hệ với các nước châu Á nhằm cân bằng chính sách đối ngoại.
  • Phát triển quan hệ với Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, ASEAN để mở rộng hợp tác kinh tế, thương mại và quân sự.
  • Tăng cường hợp tác với các nước SNG (Cộng đồng các quốc gia độc lập) để bảo vệ lợi ích khu vực.

4. Kết luận

Chính sách đối ngoại của Nga từ 1991 đến 2000 có sự thay đổi quan trọng: ban đầu ngả về phương Tây nhưng sau đó điều chỉnh để cân bằng quan hệ, đặc biệt là khôi phục và phát triển quan hệ với các nước châu Á nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và củng cố vị thế trên trường quốc tế.


Câu 579:

17/06/2026

Tính chất nhiệt đới của khí hậu Việt Nam được thể hiện qua yếu tố nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Tính chất nhiệt đới của khí hậu Việt Nam được thể hiện qua yếu tố:

+ Nhiệt độ trung bình năm trên cả nước lớn hơn 20oC và tăng dần từ bắc vào nam.

+ Số giờ nắng đạt từ 1400 – 3000 giờ/ năm, cán cân bức xạ từ 70 – 100 kcal/cm2/năm

→ B đúng 

- A sai vì phản ánh tính chất gió mùa ẩm của khí hậu Việt Nam hơn là tính chất nhiệt đới. Tính chất nhiệt đới chủ yếu thể hiện qua nhiệt độ cao quanh năm và lượng bức xạ mặt trời lớn.

- C sai vì phản ánh tính chất gió mùa ẩm hơn là tính chất nhiệt đới. Tính chất nhiệt đới của khí hậu Việt Nam được thể hiện chủ yếu qua nhiệt độ cao quanh năm và cường độ bức xạ mặt trời lớn.

- D sai vì phản ánh rõ tính chất gió mùa của khí hậu Việt Nam hơn là tính chất nhiệt đới. Tính chất nhiệt đới được thể hiện chủ yếu qua nhiệt độ cao quanh năm và lượng bức xạ mặt trời lớn.

1. Khái quát về khí hậu Việt Nam

  • Việt Nam nằm trong vùng nội chí tuyến, chịu ảnh hưởng trực tiếp của bức xạ Mặt Trời quanh năm, tạo nên tính chất nhiệt đới điển hình.
  • Yếu tố quan trọng thể hiện tính nhiệt đới là nhiệt độ trung bình năm cao, hầu hết các khu vực đều có nhiệt độ trung bình năm trên 20°C, trừ một số vùng núi cao.

2. Yếu tố nhiệt độ trung bình năm > 20°C thể hiện tính chất nhiệt đới

  • Cường độ bức xạ Mặt Trời lớn:
    • Tổng lượng bức xạ trung bình hàng năm cao, giúp nhiệt độ luôn ở mức cao.
  • Nhiệt độ trung bình cả nước cao:
    • Ở đồng bằng và ven biển, nhiệt độ trung bình năm thường từ 22 - 27°C.
    • Ở miền núi cao, nhiệt độ có thể thấp hơn, nhưng phần lớn diện tích cả nước vẫn giữ mức trên 20°C.
  • Mùa đông không quá lạnh:
    • Miền Bắc có mùa đông lạnh nhưng nhiệt độ trung bình năm vẫn trên 20°C.
    • Miền Nam và miền Trung có khí hậu nóng quanh năm.

3. Ảnh hưởng của tính nhiệt đới đến tự nhiên và đời sống

  • Thảm thực vật phong phú, rừng nhiệt đới xanh quanh năm.
  • Nông nghiệp phát triển mạnh, đặc biệt là cây trồng nhiệt đới (lúa, cà phê, cao su, hồ tiêu…).
  • Khí hậu nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho đa dạng sinh học nhưng cũng gây ra thiên tai như bão, lũ lụt.

4. Kết luận

Tính chất nhiệt đới của khí hậu Việt Nam thể hiện rõ qua nhiệt độ trung bình năm lớn hơn 20°C trên phần lớn lãnh thổ, chứng tỏ nước ta thuộc khu vực nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ bức xạ Mặt Trời quanh năm.


Câu 580:

17/06/2026

Quá trình phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) từ 6 nước thảnh viên lên 10 nước không gặp phải trở ngại nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Trở ngại trong quá trình phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) từ 6 nước thảnh viên lên 10 nước. Ngay từ 5 nước thành viên sáng lập ASEAN ban đầu đã có sự khác biệt về thể chế chính trị. Trong đó: Inđônêxia, Philippin, Xingapo theo thể chế Cộng hòa, còn Malaixia và Thái Lan theo thể chế Quân chủ lập hiến.

→ C đúng 

- A sai vì khác biệt về chính trị và quan hệ quốc tế trong Chiến tranh Lạnh. Quá trình mở rộng ASEAN chỉ thuận lợi khi quan hệ hai bên được cải thiện và Chiến tranh Lạnh kết thúc.

- B sai vì gây ra đối đầu và cản trở quá trình mở rộng. Chỉ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, quan hệ giữa hai bên mới được cải thiện, tạo điều kiện cho ASEAN mở rộng lên 10 thành viên.

- D sai vì trở ngại chủ yếu xuất phát từ mâu thuẫn chính trị, xung đột ý thức hệ và tác động của Chiến tranh Lạnh.

1. Quá trình mở rộng thành viên của ASEAN

  • Năm 1967, ASEAN được thành lập với 5 thành viên ban đầu: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan.
  • Năm 1984, Brunei gia nhập ASEAN, nâng tổng số thành viên lên 6 nước.
  • Từ 1995 - 1999, ASEAN mở rộng dần với sự gia nhập của:
    • Việt Nam (1995)
    • Lào và Myanmar (1997)
    • Campuchia (1999)
  • Đến năm 1999, ASEAN trở thành một tổ chức đầy đủ 10 nước Đông Nam Á.

2. Những khác biệt về thể chế chính trị giữa các nước

  • ASEAN có sự đa dạng về thể chế chính trị, gồm:
    • Chế độ dân chủ: Indonesia, Philippines, Malaysia…
    • Chế độ quân chủ: Thái Lan, Brunei…
    • Chế độ xã hội chủ nghĩa: Việt Nam, Lào.
    • Chế độ quân sự và độc tài: Myanmar (trước đây).
  • Những khác biệt này từng là rào cản trong việc kết nạp các nước như Việt Nam, Lào, Myanmar, Campuchia.

3. ASEAN giải quyết khác biệt thể chế chính trị như thế nào?

  • Nguyên tắc “đồng thuận” và “không can thiệp vào công việc nội bộ” giúp ASEAN vượt qua khác biệt chính trị.
  • Tập trung vào hợp tác kinh tế, thương mại và an ninh khu vực, thay vì vấn đề thể chế.
  • Mở rộng hợp tác và đối thoại, giúp các nước có hệ thống chính trị khác nhau cùng tham gia ASEAN một cách hòa hợp.

4. Kết luận

Mặc dù có khác biệt về thể chế chính trị, nhưng ASEAN đã vượt qua trở ngại này bằng cách đề cao nguyên tắc đồng thuận và hợp tác linh hoạt, giúp tổ chức mở rộng từ 6 lên 10 thành viên vào năm 1999 mà không gặp mâu thuẫn lớn.


Câu 581:

17/06/2026

Hiện tượng nào sau đây đi cùng với bão?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Bão là một hiện tượng thời tiết cực đoan với áp suất khí quyển giảm sâu, tạo ra gió mạnh, mưa lớn, sóng biển to và nước biển dâng cao. Sự kết hợp của các yếu tố này gây ngập lụt trên diện rộng, đặc biệt ở vùng ven biển và đồng bằng.

→ A đúng 

- B sai vì do áp suất khí quyển giảm đột ngột và đối lưu mạnh. Nếu gió yếu, mưa nhỏ, sóng biển bé nhưng nước biển dâng cao và ngập lụt trên diện rộng, có thể do triều cường hoặc nước biển dâng do biến đổi khí hậu, không phải do bão.

- C sai vì do áp suất thấp và gió đẩy nước vào bờ. Nếu không có nước biển dâng và ngập lụt, có thể đó là áp thấp nhiệt đới mạnh hoặc giông bão cục bộ, không phải bão hoàn chỉnh.

- D sai vì do hoàn lưu ẩm dày đặc và đối lưu mạnh. Nếu chỉ có gió mạnh, sóng to nhưng không mưa, nước biển không dâng, có thể do gió mùa mạnh hoặc áp cao gây biển động, không phải bão.

Bão là một hiện tượng thời tiết cực đoan thường xuất hiện ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, gây ra nhiều tác động nghiêm trọng. Khi bão đổ bộ vào đất liền hoặc di chuyển qua biển, nó thường kéo theo nhiều hiện tượng thời tiết nguy hiểm như gió mạnh, mưa lớn, sóng biển cao, nước biển dâng và ngập lụt trên diện rộng.

  1. Gió mạnh

    • Khi bão hình thành, áp suất khí quyển giảm sâu tạo ra sự chênh lệch áp suất lớn, khiến gió thổi mạnh theo hướng xoáy quanh tâm bão.
    • Gió bão có thể đạt vận tốc từ 62 km/h đến hơn 200 km/h, đủ sức quật đổ cây cối, nhà cửa, cột điện và gây thiệt hại lớn cho con người.
  2. Mưa lớn

    • Hệ thống mây dày đặc trong bão mang theo lượng ẩm lớn từ đại dương, gây ra mưa lớn kéo dài.
    • Lượng mưa có thể lên đến hàng trăm mm trong một thời gian ngắn, dẫn đến sạt lở đất, lũ quét và ảnh hưởng đến nông nghiệp, giao thông.
  3. Sóng biển to

    • Gió mạnh từ bão đẩy nước biển tạo ra những con sóng cao từ 5 - 10m, đặc biệt nguy hiểm cho tàu thuyền hoạt động trên biển.
    • Sóng lớn có thể đánh chìm tàu, gây xói lở bờ biển, phá hủy đê kè và làm hư hại nhiều công trình ven biển.
  4. Nước biển dâng cao

    • Áp suất thấp trong tâm bão cùng với gió mạnh làm nước biển dâng cao hơn bình thường từ 1 - 3m, thậm chí có thể lên đến 5m trong các cơn bão mạnh.
    • Hiện tượng này có thể làm ngập các vùng ven biển, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống người dân.
  5. Ngập lụt trên diện rộng

    • Lượng mưa lớn kết hợp với nước biển dâng làm nước không thoát kịp, gây ngập lụt tại các đô thị và vùng trũng thấp.
    • Ngập lụt làm hư hỏng nhà cửa, hoa màu, gây mất điện, ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng lớn đến giao thông.

Kết luận

Bão là một hiện tượng thiên nhiên nguy hiểm, gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Vì vậy, cần có các biện pháp phòng chống như theo dõi dự báo thời tiết, gia cố nhà cửa, sơ tán khi cần thiết để giảm thiểu hậu quả do bão gây ra.


Câu 582:

17/06/2026

Đặc điểm vùng ven biển miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đặc điểm chủ yếu vùng ven biển miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ là có nhiều cồn cát ven biển (cồn cát ở Quảng Bình rất rộng, trải dài và ngày càng mở rộng), nhiều đầm phá lớn (nổi bật nhất là phá Tam Giang của tỉnh Thừa Thiên Huế, có diện tích rộng khoảng 52km2, được biết đến là vùng đầm phá nước lợ lớn nhất Đông Nam Á).

→ C đúng 

- A sai vì chủ yếu là bờ biển hẹp, ít vịnh, đảo, quần đảo, do dãy núi chạy sát biển. Địa hình bờ biển đa dạng với nhiều vịnh, đảo thường gặp ở vùng ven biển Bắc Bộ và Nam Trung Bộ hơn.

- B sai vì do dãy núi ăn lan ra biển. Đặc điểm đáy nông, nhiều đảo và quần đảo thường thấy ở vùng ven biển Bắc Bộ và Nam Trung Bộ.

- D sai vì do dãy núi chạy dọc theo bờ biển và bồi tụ phù sa. Bờ biển khúc khuỷu, nhiều vịnh sâu thường là đặc điểm của Nam Trung Bộ.

Vùng ven biển miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ có đặc điểm nổi bật là sự xuất hiện của nhiều cồn cát và đầm phá. Đây là kết quả của quá trình tác động tổng hợp giữa địa hình, khí hậu, thủy văn và hoạt động của con người.

1. Cồn cát

  • Cồn cát là những dải cát dài hình thành do sự tích tụ của cát biển dưới tác động của gió và sóng.
  • Ở Bắc Trung Bộ, cồn cát kéo dài dọc bờ biển các tỉnh như Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế.
  • Những cồn cát này có chiều cao từ vài mét đến hàng chục mét, đóng vai trò như một tấm chắn tự nhiên giúp bảo vệ đất liền khỏi sự xâm nhập của sóng biển và gió bão.
  • Tuy nhiên, do đặc tính di động của cát, cồn cát có thể bị gió bào mòn hoặc dịch chuyển, gây ảnh hưởng đến đất đai canh tác và đời sống người dân.

2. Đầm phá

  • Đầm phá là vùng nước mặn hoặc lợ, nằm giữa biển và đất liền, được hình thành do sự bồi tụ của phù sa hoặc do các cồn cát chắn một phần dòng nước biển.
  • Hệ thống đầm phá ở Bắc Trung Bộ khá phát triển, điển hình nhất là đầm phá Tam Giang - Cầu Hai (Thừa Thiên Huế), một trong những đầm phá lớn nhất Đông Nam Á.
  • Đầm phá có vai trò quan trọng trong phát triển thủy sản, nuôi trồng hải sản như tôm, cá, hàu…
  • Ngoài ra, đầm phá cũng là môi trường sống của nhiều loài sinh vật nước lợ, góp phần duy trì sự đa dạng sinh học.

Nguyên nhân hình thành

  • Tác động của sóng và gió biển: Sóng mang cát từ biển vào bờ, kết hợp với gió thổi tạo thành các cồn cát dài.
  • Quá trình bồi tụ phù sa: Các dòng sông đổ ra biển mang theo phù sa, kết hợp với thủy triều và dòng chảy ven bờ, tạo ra đầm phá.
  • Biến đổi khí hậu và nước biển dâng: Góp phần thay đổi cấu trúc địa hình, mở rộng hoặc thu hẹp các vùng đầm phá và cồn cát.

Kết luận

Cồn cát và đầm phá là đặc trưng tiêu biểu của vùng ven biển miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ. Chúng không chỉ có giá trị về mặt địa lý, sinh thái mà còn đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là trong du lịch, nuôi trồng thủy sản và bảo vệ bờ biển khỏi xâm thực.


Câu 583:

17/06/2026

Cây lương thực truyền thống và quan trọng nhất của khu vực Đông Nam Á là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Do khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm, đất phù sa màu mỡ thuận lợi cho trồng lúa. Ngoài ra, lúa gạo là nguồn lương thực chính, gắn liền với văn hóa và đời sống của người dân trong khu vực.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì chúng thích hợp với khí hậu ôn đới, khô hạn hơn là khí hậu nhiệt đới ẩm. Trong khi đó, lúa gạo phát triển tốt trong điều kiện nhiệt đới gió mùa, phù hợp với thổ nhưỡng và tập quán canh tác của khu vực.

Lúa gạo là cây lương thực truyền thống và quan trọng nhất của khu vực Đông Nam Á, đóng vai trò thiết yếu trong đời sống, kinh tế và văn hóa của các quốc gia trong khu vực.

1. Vai trò của lúa gạo

  • Nguồn lương thực chính: Lúa gạo chiếm phần lớn trong khẩu phần ăn hàng ngày của người dân Đông Nam Á, cung cấp năng lượng và dinh dưỡng quan trọng.
  • Gắn liền với nền văn minh lúa nước: Đông Nam Á có điều kiện tự nhiên thuận lợi để canh tác lúa nước, hình thành nên một nền văn minh nông nghiệp lâu đời.
  • Đóng góp lớn cho kinh tế: Các quốc gia như Thái Lan, Việt Nam, Myanmar là những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn.

2. Điều kiện tự nhiên thuận lợi để trồng lúa gạo

  • Khí hậu nhiệt đới ẩm: Đông Nam Á có khí hậu nóng ẩm, lượng mưa lớn, thích hợp cho cây lúa phát triển.
  • Hệ thống sông ngòi dày đặc: Các đồng bằng châu thổ rộng lớn như đồng bằng sông Cửu Long (Việt Nam), đồng bằng sông Chao Phraya (Thái Lan) cung cấp nước tưới dồi dào.
  • Đất phù sa màu mỡ: Lớp đất phù sa ven sông giúp lúa sinh trưởng tốt, cho năng suất cao.

3. Các nước sản xuất lúa gạo hàng đầu

  • Việt Nam: Đồng bằng sông Cửu Long và sông Hồng là hai vùng trồng lúa trọng điểm.
  • Thái Lan: Nổi tiếng với gạo thơm Jasmine xuất khẩu.
  • Indonesia, Philippines, Myanmar: Các nước có sản lượng lúa lớn nhưng chủ yếu phục vụ tiêu dùng trong nước.

4. Thách thức đối với sản xuất lúa gạo

  • Biến đổi khí hậu: Nước biển dâng, xâm nhập mặn đe dọa vùng đồng bằng trồng lúa.
  • Thiếu nước tưới tiêu: Một số nơi chịu ảnh hưởng của hạn hán, làm giảm năng suất.
  • Cạnh tranh thị trường: Giá gạo biến động do cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu lớn.

Kết luận

Lúa gạo không chỉ là cây lương thực quan trọng nhất của Đông Nam Á mà còn mang ý nghĩa kinh tế, văn hóa sâu sắc. Để duy trì vai trò này, các quốc gia trong khu vực cần phát triển các giống lúa chịu hạn, thích ứng với biến đổi khí hậu và cải tiến kỹ thuật canh tác để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.


Câu 584:

17/06/2026

Trong các điểm sau, chỉ rõ điểm khác nhau giữa Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng và Luận cương chính trị tháng 10 năm 1930 là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

*Bảng so sánh Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng (đầu năm 1930) và Luận cương chính trị (10-1930)

Nội dung

Cương lĩnh chính trị

Luận cương chính trị

Phương hướng chiến lược

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ cách mạng => bỏ qua thời kì tư bản chủ nghĩa, tiến thẳng lên xã hội chủ nghĩa.

Vai trò lãnh đạo cách mạng

Đảng tiên phong của giai cấp công nhân lãnh đạo.

Phương pháp cách mạng

Sử dụng bạo lực cách mạng.

Tên đảng lãnh đạo

Đảng Cộng sản Việt Nam.

Đảng Cộng sản Đông Dương.

Nhiệm vụ chiến lược

 

Chống đế quốc và chống phong kiến.

Chống phong kiến và chống đế quốc.

Chủ trương tập hợp lực lượng 

Công nhân, nông dân, tiểu tư sản, tri thức. Phú nông, trung và tiểu địa chủ thì lợi dụng hoặc trung lập họ.

Động lực là công nhân và nông dân.

→ D đúng 

- A sai vì là xác định mục tiêu lâu dài, lực lượng tham gia và phương pháp đấu tranh, nên không thể bị lược bỏ. Điểm khác nhau giữa Cương lĩnh chính trị đầu tiên và Luận cương chính trị tháng 10/1930 là Cương lĩnh đề cao vai trò của tất cả các giai cấp yêu nước, còn Luận cương nhấn mạnh liên minh công-nông, chưa thấy rõ vai trò của tiểu tư sản, tư sản dân tộc.

- B sai vì là yếu tố quyết định thắng lợi, nên không thể bị lược bỏ trong các nội dung quan trọng. Cương lĩnh chính trị đầu tiên khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản, trong khi Luận cương chính trị tháng 10/1930 nhấn mạnh đấu tranh giai cấp và cách mạng vô sản, chưa chú trọng mặt dân tộc.

- C sai vì là yếu tố quan trọng để xác định con đường đấu tranh phù hợp, nên không thể bị lược bỏ. Cương lĩnh chính trị đầu tiên đề cao cả đấu tranh chính trị và vũ trang, trong khi Luận cương chính trị tháng 10/1930 nhấn mạnh đấu tranh vũ trang, coi nhẹ đấu tranh dân tộc và cải cách xã hội.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên (tháng 2/1930) và Luận cương chính trị (tháng 10/1930) đều là những văn kiện quan trọng của Đảng Cộng sản Việt Nam trong giai đoạn đầu của cách mạng. Tuy nhiên, giữa hai văn kiện này có sự khác biệt đáng kể về chủ trương tập hợp lực lượng cách mạng, cụ thể như sau:

1. Cương lĩnh chính trị đầu tiên (2/1930)

  • Do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo, có tư duy mềm dẻo, linh hoạt trong việc tập hợp lực lượng.
  • Xác định lực lượng cách mạng rộng rãi, bao gồm: công nhân, nông dân, tiểu tư sản, trí thức, phú nông, trung nông, địa chủ nhỏ và cả tư sản dân tộc nếu họ ủng hộ cách mạng.
  • Chủ trương đoàn kết tất cả các giai cấp có tinh thần yêu nước để chống đế quốc, giải phóng dân tộc.
  • Nhấn mạnh yếu tố dân tộc, coi vấn đề giải phóng dân tộc là nhiệm vụ hàng đầu.

2. Luận cương chính trị (10/1930)

  • Do Trần Phú soạn thảo, chịu ảnh hưởng nhiều từ tư tưởng cách mạng vô sản quốc tế.
  • Quan điểm tập hợp lực lượng hẹp hơn, chỉ nhấn mạnh vai trò của công nhân và nông dân, xem đây là hai giai cấp lãnh đạo chủ yếu của cách mạng.
  • Bỏ qua hoặc không đánh giá cao vai trò của tư sản dân tộc, tiểu tư sản, trí thức, địa chủ nhỏ, thậm chí coi họ là không đáng tin cậy trong cách mạng.
  • Nhấn mạnh yếu tố giai cấp, đặt đấu tranh giai cấp lên hàng đầu hơn là giải phóng dân tộc.

3. So sánh điểm khác nhau chính

Tiêu chí Cương lĩnh chính trị đầu tiên (2/1930) Luận cương chính trị (10/1930)
Chủ trương tập hợp lực lượng Rộng rãi, bao gồm nhiều tầng lớp (công nhân, nông dân, tiểu tư sản, tư sản dân tộc…) Hạn chế, chỉ tập trung vào công nhân và nông dân, xem nhẹ các giai cấp khác
Trọng tâm đấu tranh Giải phóng dân tộc là nhiệm vụ quan trọng nhất Đấu tranh giai cấp, cách mạng vô sản là trọng tâm
Tính linh hoạt Linh hoạt, mềm dẻo, sẵn sàng đoàn kết với tư sản dân tộc nếu họ ủng hộ cách mạng Cứng nhắc, mang tính giáo điều, không đánh giá cao vai trò của các giai cấp khác ngoài công – nông

4. Ảnh hưởng đến cách mạng Việt Nam

  • Cương lĩnh chính trị đầu tiên phù hợp với thực tiễn Việt Nam, tạo điều kiện đoàn kết rộng rãi các lực lượng yêu nước.
  • Luận cương chính trị có tư tưởng giáo điều, khiến phong trào cách mạng sau đó gặp khó khăn, làm hạn chế khả năng tập hợp lực lượng, đặc biệt là tầng lớp trí thức và tư sản dân tộc.

Kết luận

Sự khác nhau về chủ trương tập hợp lực lượng giữa hai văn kiện cho thấy Cương lĩnh chính trị đầu tiên có tư tưởng cách mạng tiến bộ và phù hợp với tình hình Việt Nam hơn, trong khi Luận cương chính trị mang nặng tư tưởng đấu tranh giai cấp, làm giảm khả năng đoàn kết dân tộc. Đây là một bài học quan trọng trong đường lối cách mạng sau này của Đảng.


Câu 585:

17/06/2026

Hội nghị Pốtxđam (1945) thông qua quyết định nào? 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Hội nghị Pôt xđam đã thông qua quyết định phân công quân đồng minh giải giáp quân Nhật ở Đông Dương. Theo đó, phía Bắc vĩ tuyến 16, việc giải giáp sẽ giao cho quân Trung Hoa Dân Quốc, còn phía nam vĩ tuyến 16 giao cho quân Anh

→ D đúng 

- A sai vì chủ yếu bàn về việc giải giáp quân đội phát xít Nhật và phân chia phạm vi chiếm đóng ở châu Á. Trách nhiệm này đã được Liên Xô cam kết trước đó tại Hội nghị Yalta (2/1945), khi đồng ý tham chiến chống Nhật sau khi Đức đầu hàng.

- B sai vì chủ yếu bàn về việc giải quyết hậu quả chiến tranh, đặc biệt là vấn đề nước Đức và châu Á. Việc thành lập Liên Hợp Quốc đã được thông qua trước đó tại Hội nghị San Francisco (4-6/1945), dựa trên nền tảng đã thống nhất tại Hội nghị Yalta (2/1945).

- C sai vì diễn ra sau khi Đức đã đầu hàng. Quyết định mở mặt trận này đã được thông qua trước đó tại Hội nghị Tehran (1943) và thực hiện qua cuộc đổ bộ Normandy (6/1944).

Hội nghị Pốtxđam diễn ra từ ngày 17/7 đến 2/8/1945 tại thành phố Pốtxđam (Đức), với sự tham gia của các nước Đồng minh chủ chốt gồm Mỹ, Anh, Liên Xô và Trung Quốc. Hội nghị được tổ chức nhằm bàn về việc kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai, xử lý hậu quả của phát xít và phân chia phạm vi ảnh hưởng trên thế giới.

1. Nội dung quyết định liên quan đến Đông Dương

  • Hội nghị đã thông qua quyết định phân công quân đội Đồng minh vào Đông Dương để giải giáp quân đội Nhật Bản sau khi Nhật đầu hàng Đồng minh vào ngày 15/8/1945.
  • Phạm vi giải giáp được chia theo vĩ tuyến 16 (đi qua Đà Nẵng, Quảng Nam):
    • Phía Bắc vĩ tuyến 16: Giao cho quân đội Trung Hoa Dân Quốc (Tưởng Giới Thạch) vào tiếp nhận sự đầu hàng của quân Nhật.
    • Phía Nam vĩ tuyến 16: Giao cho quân đội Anh (chủ yếu là quân Anh - Ấn) làm nhiệm vụ giải giáp quân Nhật.

2. Ảnh hưởng của quyết định này đối với Việt Nam

  • Tạo ra thách thức lớn đối với chính quyền cách mạng non trẻ:

    • Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa do Hồ Chí Minh lãnh đạo vừa mới thành lập (2/9/1945), nhưng phải đối mặt với sự hiện diện của quân Đồng minh, đặc biệt là quân Trung Hoa Dân Quốc ở miền Bắc và quân Anh ở miền Nam.
    • Các lực lượng này không thực sự muốn giúp Việt Nam mà lợi dụng cơ hội để phục vụ lợi ích riêng, gián tiếp hoặc trực tiếp giúp thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Việt Nam.
  • Ở miền Bắc:

    • Quân Trung Hoa Dân Quốc kéo vào Việt Nam với danh nghĩa giải giáp quân Nhật nhưng lại lợi dụng cơ hội này để hỗ trợ các lực lượng tay sai như Việt Quốc, Việt Cách nhằm lật đổ chính quyền Việt Minh.
    • Chính phủ Hồ Chí Minh phải khéo léo thương lượng, thực hiện nhiều biện pháp chính trị và ngoại giao để hạn chế sự can thiệp của quân Tưởng.
  • Ở miền Nam:

    • Quân Anh sau khi vào Sài Gòn không chỉ giải giáp quân Nhật mà còn giúp Pháp khôi phục lại chính quyền thực dân.
    • Ngày 23/9/1945, được quân Anh hậu thuẫn, thực dân Pháp gây hấn và mở đầu cuộc xâm lược trở lại Việt Nam tại Sài Gòn, làm bùng nổ kháng chiến ở Nam Bộ.

3. Kết luận

Hội nghị Pốtxđam (1945) và quyết định phân chia phạm vi giải giáp quân Nhật đã ảnh hưởng sâu sắc đến tình hình Việt Nam. Thực tế, quân Đồng minh không chỉ giải giáp quân Nhật mà còn tạo điều kiện cho thực dân Pháp quay trở lại xâm lược nước ta, buộc Việt Nam phải bước vào cuộc đấu tranh mới để bảo vệ nền độc lập vừa giành được.


Câu 586:

17/06/2026

Vì sao Đức là kẻ hung hăng nhất trong cuộc đua giành giật thuộc địa cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cuối thế kỉ XIX- đầu thế kỉ XX, Đức tiến lên chủ nghĩa đế quốc khi phần lớn đất đai trên thế giới đã được phân chia xong. Với tiềm lực kinh tế hùng mạnh nhưng lại có quá ít thuộc địa, Đức công khai đòi dùng vũ lực để phân chia lại thế giới. Do đó Đức là kẻ hung hãn nhất trong cuộc đua giành thuộc địa.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì tham gia muộn nhưng ráo riết mở rộng thuộc địa, gây căng thẳng với Anh, Pháp.

Vào cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, các cường quốc châu Âu lao vào cuộc chạy đua xâm lược thuộc địa nhằm mở rộng ảnh hưởng, tìm kiếm thị trường, nguyên liệu và nhân công. Trong số đó, Đức là quốc gia hung hăng nhất do có tiềm lực kinh tế, quân sự mạnh nhưng lại có rất ít thuộc địa.

1. Tiềm lực kinh tế và quân sự mạnh mẽ của Đức

  • Kinh tế phát triển nhanh chóng:
    • Sau khi thống nhất năm 1871, Đức vươn lên trở thành cường quốc công nghiệp hàng đầu thế giới, chỉ đứng sau Mỹ và Anh.
    • Các ngành công nghiệp như luyện kim, hóa chất, cơ khí phát triển mạnh, tạo ra nhu cầu lớn về nguyên liệu và thị trường tiêu thụ.
  • Quân sự hùng mạnh:
    • Đức xây dựng quân đội hiện đại, đặc biệt là hải quân, nhằm cạnh tranh với Anh trên biển.
    • Việc phát triển quân sự mạnh mẽ là nền tảng để Đức thực hiện tham vọng bành trướng.

2. Đức có ít thuộc địa so với các nước khác

  • Trong khi Anh, Pháp đã có nhiều thuộc địa rộng lớn ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ, Đức lại chỉ sở hữu một số thuộc địa nhỏ như:
    • Ở châu Phi: Togo, Cameroon, Đông Phi thuộc Đức (Tanzania), Tây Nam Phi thuộc Đức (Namibia).
    • Ở châu Á – Thái Bình Dương: Một số đảo nhỏ như quần đảo Marshall, Palau, và một phần New Guinea.
  • Lãnh thổ thuộc địa của Đức quá ít và kém giá trị so với tiềm lực kinh tế, khiến giới cầm quyền Đức không hài lòng và muốn mở rộng thêm.

3. Chính sách đối ngoại và tham vọng bành trướng của Đức

  • Thực hiện chính sách “Weltpolitik” (Chính sách thế giới) dưới thời Wilhelm II, với tham vọng mở rộng thuộc địa và thách thức các cường quốc khác.
  • Gây hấn với Anh và Pháp:
    • Thách thức Anh trên biển bằng việc phát triển hải quân mạnh mẽ.
    • Can thiệp vào các vấn đề thuộc địa như vụ khủng hoảng Maroc (1905, 1911) nhằm phá hoại lợi ích của Pháp ở châu Phi.
  • Tham gia chạy đua vũ trang:
    • Liên minh với Áo-Hungary, đối đầu với Anh – Pháp – Nga, dẫn đến sự căng thẳng trong quan hệ quốc tế.

4. Hệ quả của sự hung hăng trong cuộc đua giành giật thuộc địa

  • Làm gia tăng mâu thuẫn giữa Đức với các cường quốc khác, đặc biệt là Anh và Pháp.
  • Góp phần đẩy châu Âu vào Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914-1918), khi Đức quyết tâm sử dụng chiến tranh để phân chia lại thế giới và giành thêm thuộc địa.
  • Sau chiến tranh, theo Hiệp ước Versailles (1919), Đức mất toàn bộ thuộc địa vào tay phe thắng trận, kết thúc tham vọng đế quốc của nước này.

5. Kết luận

Đức là nước hung hăng nhất trong cuộc đua giành giật thuộc địa cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX vì có tiềm lực kinh tế, quân sự mạnh nhưng lại có quá ít thuộc địa so với các nước khác. Chính điều này đã thúc đẩy Đức theo đuổi chính sách bành trướng quyết liệt, làm gia tăng căng thẳng quốc tế và góp phần gây ra Chiến tranh Thế giới thứ nhất.


Câu 587:

17/06/2026

Thực dân Pháp hạn chế sự phát triển công nghiệp nặng ở Việt Nam trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 - 1929) chủ yếu là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Thực dân Pháp hạn chế phát triển công nghiệp nặng ở Việt Nam trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919–1929) chủ yếu nhằm duy trì Việt Nam là thị trường tiêu thụ hàng hóa và cung cấp nguyên liệu cho chính quốc. Điều này giúp cột chặt nền kinh tế Việt Nam vào Pháp, ngăn cản sự phát triển kinh tế độc lập.

→ B đúng 

- A sai vì chủ yếu muốn kìm hãm kinh tế Việt Nam, duy trì nước ta làm thuộc địa cung cấp nguyên liệu và tiêu thụ hàng hóa của chính quốc.

- C sai vì Pháp muốn cột chặt nền kinh tế Việt Nam vào Pháp, duy trì vai trò thuộc địa cung cấp nguyên liệu thô và tiêu thụ hàng công nghiệp của chính quốc.

- D sai vì Pháp muốn kìm hãm Việt Nam, duy trì nước ta làm thuộc địa chuyên cung cấp nguyên liệu thô và tiêu thụ sản phẩm công nghiệp của chính quốc.

Sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914 - 1918), Pháp tiến hành cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương (1919 - 1929) nhằm bù đắp thiệt hại kinh tế do chiến tranh. Tuy nhiên, trong quá trình này, Pháp hạn chế phát triển công nghiệp nặng ở Việt Nam, vì muốn cột chặt nền kinh tế Việt Nam vào kinh tế Pháp.

1. Mục tiêu kinh tế của thực dân Pháp

  • Biến Việt Nam thành thị trường tiêu thụ hàng hóa của Pháp, ngăn cản sự phát triển công nghiệp bản địa để không cạnh tranh với hàng nhập khẩu từ chính quốc.
  • Khai thác tài nguyên thô như than, cao su, lúa gạo… để xuất khẩu về Pháp, phục vụ công nghiệp chính quốc thay vì phát triển công nghiệp chế biến tại chỗ.
  • Kiểm soát chặt chẽ nền kinh tế thuộc địa, đảm bảo Việt Nam chỉ cung cấp nguyên liệu thô và phụ thuộc hoàn toàn vào hàng hóa, máy móc, tư liệu sản xuất nhập khẩu từ Pháp.

2. Biện pháp hạn chế công nghiệp nặng

  • Không đầu tư vào ngành luyện kim, cơ khí, điện lực, hóa chất… vì đây là những ngành giúp Việt Nam có nền sản xuất độc lập.
  • Chỉ tập trung phát triển một số ngành khai thác tài nguyên như than đá, cao su, lâm sản để phục vụ nhu cầu nguyên liệu của Pháp.
  • Hạn chế việc xây dựng cơ sở hạ tầng công nghiệp:
    • Hệ thống giao thông (đường sắt, cảng biển) chỉ phục vụ khai thác tài nguyên và vận chuyển hàng hóa sang Pháp, không phải để phát triển công nghiệp trong nước.
    • Không mở rộng các trung tâm sản xuất lớn để tránh Việt Nam trở thành đối thủ kinh tế.

3. Hệ quả của chính sách này đối với Việt Nam

  • Kinh tế Việt Nam mất cân đối, phụ thuộc vào Pháp: Không có nền công nghiệp tự chủ, Việt Nam chỉ đóng vai trò nước cung cấp nguyên liệu thô và thị trường tiêu thụ.
  • Giai cấp tư sản dân tộc bị kìm hãm:
    • Những doanh nghiệp tư nhân của người Việt muốn đầu tư vào công nghiệp đều bị hạn chế hoặc bị tư bản Pháp chèn ép.
    • Chỉ một số ngành nhỏ như chế biến thực phẩm, dệt may được tồn tại ở mức phục vụ nhu cầu trong nước.
  • Lực lượng công nhân phát triển nhưng không mạnh mẽ:
    • Công nhân chủ yếu làm trong ngành khai thác mỏ, đồn điền cao su, nhà máy chế biến thực phẩm.
    • Do không có công nghiệp nặng, số lượng công nhân kỹ thuật cao rất ít, khiến phong trào đấu tranh giai cấp phát triển chậm.

4. Kết luận

Việc thực dân Pháp hạn chế phát triển công nghiệp nặng trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai nhằm giữ Việt Nam trong vòng kiểm soát, làm cho nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc hoàn toàn vào Pháp. Chính sách này đã gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, kìm hãm sự phát triển của đất nước, tạo điều kiện cho sự ra đời của các phong trào đấu tranh chống Pháp, đòi quyền tự chủ kinh tế và độc lập dân tộc.


Câu 588:

17/06/2026

Trong nền sản xuất và lưu thông hàng hóa, cạnh tranh giữ vai trò gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong nền sản xuất và lưu thông hàng hóa, cạnh tranh giữ vai trò là động lực kinh tế. Vì mặt tích cực của cạnh tranh được biểu hiện: Kích thích lực lượng sản xuất, khoa học - kĩ thuật phát triển và năng suất lao động xã hội tăng lên. Khai thác tối đa mọi nguồn lực của đất nước vào việc đầu tư xây dụng và phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Do đó cạnh tranh giữ vai trò là một động lực kinh tế của sản xuất và lưu thông hàng hoá.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì những yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của nền sản xuất. Trong nền sản xuất và lưu thông hàng hóa, cạnh tranh giữ vai trò thúc đẩy đổi mới, nâng cao năng suất và phân bố nguồn lực hiệu quả.

Cạnh tranh là hiện tượng kinh tế tất yếu trong nền sản xuất và lưu thông hàng hóa, xảy ra khi các chủ thể kinh tế ganh đua nhau để giành lợi thế về sản xuất, tiêu thụ sản phẩm, thị phần và lợi nhuận. Cạnh tranh giữ vai trò động lực kinh tế quan trọng, thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế theo nhiều cách.

1. Thúc đẩy năng suất và hiệu quả sản xuất

  • Các doanh nghiệp phải cải tiến công nghệ, nâng cao tay nghề lao động để tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất.
  • Cạnh tranh khuyến khích đổi mới sáng tạo trong quy trình sản xuất, giúp tạo ra những sản phẩm tốt hơn với giá thành hợp lý hơn.

2. Cải thiện chất lượng hàng hóa và dịch vụ

  • Doanh nghiệp muốn thu hút khách hàng buộc phải nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ hậu mãi.
  • Người tiêu dùng được hưởng lợi từ sự đa dạng về sản phẩm, dịch vụ tốt hơn với giá cả cạnh tranh.

3. Điều tiết cung – cầu và giá cả trên thị trường

  • Cạnh tranh giúp tránh tình trạng độc quyền, bảo đảm giá cả hợp lý, không để một doanh nghiệp nào kiểm soát hoàn toàn thị trường.
  • Khi có nhiều người bán, giá cả sẽ được điều chỉnh theo cung – cầu, giúp thị trường vận hành linh hoạt và hiệu quả.

4. Thúc đẩy sự phân bố nguồn lực hợp lý

  • Doanh nghiệp nào sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn sẽ có lợi thế cạnh tranh, thúc đẩy nền kinh tế sử dụng nguồn lực tối ưu.
  • Những ngành kém hiệu quả sẽ phải thay đổi hoặc rút lui, tạo điều kiện cho ngành sản xuất tiềm năng phát triển.

5. Tạo động lực phát triển kinh tế thị trường

  • Cạnh tranh giúp thị trường năng động hơn, doanh nghiệp không ngừng phát triển để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.
  • Khi nền kinh tế phát triển, thu nhập của người lao động cũng tăng lên, góp phần nâng cao mức sống xã hội.

6. Hạn chế của cạnh tranh và giải pháp

  • Cạnh tranh quá mức có thể dẫn đến các hành vi gian lận, thao túng thị trường, cạnh tranh không lành mạnh.
  • Nhà nước cần có chính sách quản lý hợp lý để tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích phát triển kinh tế bền vững.

7. Kết luận

Cạnh tranh giữ vai trò động lực quan trọng trong sản xuất và lưu thông hàng hóa, thúc đẩy đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm, điều tiết thị trường và góp phần phát triển kinh tế. Tuy nhiên, cần có sự quản lý hợp lý để cạnh tranh thực sự mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.


Câu 589:

17/06/2026

Nguồn năng lượng sinh ra nội lực không phải là của:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Bức xạ từ Mặt Trời là nguồn năng lượng chủ yếu gây ra ngoại lực, tác động lên bề mặt Trái Đất như phong hóa, xói mòn. Trong khi đó, nội lực chủ yếu sinh ra từ nguồn năng lượng bên trong Trái Đất, như sự phân rã phóng xạ và nhiệt từ lòng đất.

→ C đúng 

- A sai vì tạo ra một lượng nhiệt lớn, góp phần làm nóng chảy vật chất bên trong. Nguồn nhiệt này sinh ra nội lực, gây ra các hiện tượng như vận động kiến tạo, núi lửa và động đất.

- B sai vì đặc biệt là phản ứng oxy hóa và kết hợp các nguyên tố, tạo ra nhiệt lượng lớn. Nhiệt này góp phần sinh ra nội lực, thúc đẩy các hoạt động kiến tạo, núi lửa và động đất.

- D sai vì do chênh lệch nhiệt độ và áp suất tạo ra dòng đối lưu, sinh ra năng lượng. Nguồn năng lượng này góp phần gây ra các hoạt động nội lực như vận động kiến tạo, núi lửa và động đất.

Nội lực là lực sinh ra từ bên trong Trái Đất, có vai trò quan trọng trong các quá trình địa chất như vận động kiến tạo, động đất, núi lửa, và biến dạng địa hình. Nguồn năng lượng sinh ra nội lực chủ yếu đến từ bên trong lòng Trái Đất, không phải từ bức xạ Mặt Trời.

1. Các nguồn năng lượng chính tạo ra nội lực

  • Năng lượng từ sự phân rã phóng xạ:

    • Bên trong Trái Đất có nhiều nguyên tố phóng xạ như uranium (U), thorium (Th), và kali (K), khi phân rã sẽ sinh ra nhiệt lượng lớn.
    • Đây là nguồn năng lượng quan trọng làm nóng lớp vỏ và lớp manti của Trái Đất, tạo ra các dòng đối lưu trong manti, gây ra chuyển động của các mảng kiến tạo.
  • Năng lượng từ sự dịch chuyển vật chất trong lòng Trái Đất:

    • Trái Đất có cấu tạo gồm nhiều lớp (nhân, manti, vỏ), trong đó lớp manti có các dòng vật chất chuyển động liên tục do chênh lệch nhiệt độ và áp suất.
    • Sự dịch chuyển này tạo ra lực tác động lên vỏ Trái Đất, dẫn đến sự hình thành núi, động đất và các hoạt động kiến tạo khác.
  • Năng lượng từ sự nén ép do trọng lực của Trái Đất:

    • Trái Đất có khối lượng rất lớn, lực hút của chính nó làm cho vật chất bên trong chịu áp suất cực cao, sinh ra nhiệt lượng và tác động đến hoạt động nội lực.

2. Vì sao bức xạ Mặt Trời không phải là nguồn năng lượng sinh ra nội lực?

  • Bức xạ Mặt Trời chỉ tác động đến lớp ngoài của Trái Đất:

    • Năng lượng từ Mặt Trời chủ yếu tác động đến khí quyển, thủy quyển và bề mặt Trái Đất, làm nóng không khí, nước và đất, tạo ra các hiện tượng như gió, dòng hải lưu, và thời tiết.
    • Nó không ảnh hưởng đến các quá trình bên trong lòng Trái Đất như sự dịch chuyển của manti hay sự phân rã phóng xạ.
  • Bức xạ Mặt Trời tạo ra ngoại lực, không phải nội lực:

    • Ngoại lực là những tác động từ bên ngoài làm biến đổi bề mặt địa hình, như xói mòn, phong hóa, bồi tụ và vận chuyển vật chất.
    • Nội lực và ngoại lực có tác động ngược nhau: nội lực nâng cao địa hình (tạo núi), còn ngoại lực phá hủy và san bằng địa hình.

3. Kết luận

Nguồn năng lượng sinh ra nội lực không phải từ bức xạ Mặt Trời, mà chủ yếu đến từ bên trong Trái Đất, bao gồm sự phân rã phóng xạ, sự dịch chuyển vật chất trong manti, và lực nén ép do trọng lực. Trong khi đó, bức xạ Mặt Trời chỉ ảnh hưởng đến bề mặt Trái Đất và là nguyên nhân chính của các quá trình ngoại lực.


Câu 590:

17/06/2026

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng xác định giai cấp công nhân là lực lượng lãnh đạo cách mạng Việt Nam vì

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Có ý thức tổ chức, kỷ luật cao và lợi ích gắn liền với sự nghiệp giải phóng dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Vì vậy, Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng xác định giai cấp công nhân là lực lượng lãnh đạo cách mạng Việt Nam để đảm bảo tính kiên định và triệt để trong đấu tranh.

→ C đúng 

- A sai vì có tinh thần cách mạng triệt để, ý thức tổ chức kỷ luật cao và gắn liền với phương thức sản xuất tiên tiến.

- B sai vì có tinh thần cách mạng triệt để, ý thức tổ chức kỷ luật cao và lợi ích gắn chặt với sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội.

- D sai vì có tinh thần cách mạng triệt để, ý thức tổ chức kỷ luật cao và gắn bó với lý tưởng giải phóng dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

Nói giai cấp công nhân là giai cấp có tinh thần cách mạng triệt để bởi vì:

- Do địa vị kinh tế- xã hội khách quan, giai cấp công nhân là giai cấp gắn với lực lượng sản xuất tiên tiến nhất dưới CNTB. Đây là lực lượng quyết định phá vỡ quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa. Sau khi giành chính quyền, giai cấp công nhân - đại biểu cho sự tiến hóa của lịch sử là người duy nhất có khả năng lãnh đạo xã hội xây dựng một phương thức sản xuất mới cao hơn phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.

- Giai cấp công nhân là con đẻ của nền sản xuất công nghiệp hiện đại, được rèn luyện trong nền sản xuất công nghiệp tiến bộ, đoàn kết và tổ chức lại thành một xã hội hùng mạnh. Bị giai cấp tư sản áp bức, bóc lột nặng nề. Họ là giai cấp đối kháng với giai cấp tư sản và xét về bản chất họ là giai cáp cách mạng triệt để nhất chống lại chế độ áp bức, bóc lột tư bản chủ nghĩa. Điều kiện khách quan buộc họ chỉ có thể tự giải phóng bằng cách giải phóng toàn xã hội khỏi chế độ tư bản chủ nghĩa. Trong cuộc cách mạng ấy, họ không mất gì ngoài xiềng xích và được cả thế giới về mình.

=> Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng xác định giai cấp công nhân là lực lượng lãnh đạo cách mạng Việt Nam vì: giai cấp công nhân Việt Nam có tinh thần cách mạng triệt để.


Câu 591:

17/06/2026

Ý nghĩa lớn nhất của việc thực hiện thành công Chính sách kinh tế mới đối với nước Nga là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Thành công của Chính sách Kinh tế Mới (NEP) giúp nước Nga khôi phục kinh tế nhanh chóng, cải thiện đời sống nhân dân, củng cố niềm tin vào chính quyền Xô viết. Nhờ đó, nhân dân phấn khởi lao động, vượt qua khó khăn, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của Liên Xô.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì giúp khôi phục kinh tế, cải thiện đời sống nhân dân, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của nước Nga Xô viết.

Sau cuộc nội chiến (1918 - 1920), nền kinh tế nước Nga Xô viết rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng. Để khắc phục tình trạng này, năm 1921, Lênin và Đảng Bolshevik đề ra Chính sách kinh tế mới (NEP) nhằm khôi phục kinh tế, ổn định đời sống nhân dân. Ý nghĩa lớn nhất của NEP là giúp nhân dân Xô viết vượt qua mọi khó khăn, phấn khởi sản xuất, hoàn thành công cuộc khôi phục kinh tế.

1. Giúp nền kinh tế phục hồi nhanh chóng

  • NEP cho phép phát triển kinh tế nhiều thành phần, khuyến khích sản xuất nông nghiệp và công nghiệp.
  • Kết quả:
    • Sản lượng lương thực tăng mạnh, tình trạng thiếu đói giảm đáng kể.
    • Công nghiệp nhẹ và thương mại phục hồi nhanh, thúc đẩy trao đổi hàng hóa.

2. Cải thiện đời sống nhân dân, tạo động lực lao động

  • Bãi bỏ trưng thu lương thực cưỡng bức, thay bằng thuế lương thực hợp lý, giúp nông dân có động lực sản xuất.
  • Hệ thống tiền tệ, thương mại được khôi phục, đời sống nhân dân được cải thiện.
  • Công nhân có việc làm, thu nhập ổn định hơn, làm tăng sự tin tưởng vào chính quyền Xô viết.

3. Củng cố chính quyền Xô viết, tạo tiền đề cho công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội

  • Sau nội chiến, chính quyền Xô viết gặp nhiều thách thức, nhưng nhờ NEP, lòng tin của nhân dân được củng cố.
  • Chính sách này giúp nước Nga dần ổn định, tạo cơ sở để tiến hành công cuộc công nghiệp hóa và tập thể hóa nông nghiệp sau này.

4. Tạo ảnh hưởng tích cực đến phong trào cách mạng thế giới

  • Thành công của NEP chứng minh tính đúng đắn của đường lối lãnh đạo của Đảng Bolshevik.
  • Đây là bài học quan trọng cho các nước xã hội chủ nghĩa về cách khôi phục kinh tế trong thời kỳ khó khăn.

5. Kết luận

Chính sách kinh tế mới đã giúp nền kinh tế Nga phục hồi, đời sống nhân dân cải thiện, lòng tin vào chính quyền được củng cố. Đây chính là ý nghĩa lớn nhất của NEP, đặt nền móng vững chắc cho công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô sau này.


Câu 592:

17/06/2026

Loại tài nguyên khôi phục được là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C 

Đất trồng, các loài động vật và thực vật là tài nguyên có khả năng tái tạo tự nhiên thông qua quá trình sinh trưởng và phục hồi nếu được khai thác hợp lý. Chúng có thể được duy trì và phát triển nhờ các biện pháp bảo vệ, cải tạo và quản lý bền vững.

→ C đúng 

- A sai vì chúng được hình thành qua hàng triệu năm và không thể tái tạo trong thời gian ngắn. Khi khai thác hết, khoáng sản không thể phục hồi tự nhiên như đất trồng, động vật hay thực vật.

- B sai vì chúng là tài nguyên vĩnh cửu, không bị cạn kiệt trong quá trình sử dụng. Chúng tồn tại liên tục trong tự nhiên và không cần thời gian phục hồi như tài nguyên khôi phục.

- D sai vì nó là một hệ thống tự nhiên ổn định trong thời gian dài và không bị khai thác trực tiếp như tài nguyên khác. Khí hậu có thể biến đổi do tác động tự nhiên và con người nhưng không thể phục hồi theo cách tài nguyên khôi phục có thể.

Tài nguyên thiên nhiên được chia thành hai loại chính: tài nguyên không thể khôi phục (như than, dầu mỏ, khoáng sản) và tài nguyên có thể khôi phục (như đất trồng, động vật, thực vật). Trong đó, đất trồng, các loài động vật và thực vật là những tài nguyên có khả năng tái tạo và khôi phục nếu được sử dụng và bảo vệ hợp lý.

1. Đất trồng – tài nguyên quan trọng có thể khôi phục

  • Đất trồng là cơ sở để sản xuất nông nghiệp, cung cấp lương thực và thực phẩm cho con người.
  • Nếu sử dụng bừa bãi, đất có thể bị thoái hóa, bạc màu hoặc bị xói mòn. Tuy nhiên, con người có thể cải tạo đất bằng các biện pháp như:
    • Bón phân hữu cơ và vô cơ để bổ sung dinh dưỡng.
    • Luân canh cây trồng để tránh đất bị kiệt quệ chất dinh dưỡng.
    • Trồng rừng và bảo vệ thảm thực vật để chống xói mòn đất.

2. Động vật – tài nguyên có thể phục hồi nếu được bảo vệ hợp lý

  • Nhiều loài động vật hoang dã bị suy giảm do săn bắt quá mức và mất môi trường sống.
  • Con người có thể giúp phục hồi nguồn tài nguyên này bằng cách:
    • Xây dựng khu bảo tồn, vườn quốc gia để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
    • Nhân giống và tái thả vào tự nhiên các loài quý hiếm.
    • Hạn chế khai thác và săn bắt để các quần thể động vật có thời gian phục hồi.

3. Thực vật – tài nguyên tái tạo quan trọng

  • Thực vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, cung cấp oxy, điều hòa khí hậu và bảo vệ đất.
  • Rừng có thể bị khai thác quá mức, nhưng con người có thể khôi phục bằng các biện pháp:
    • Trồng rừng và bảo vệ rừng để tái tạo nguồn tài nguyên gỗ và đa dạng sinh học.
    • Kiểm soát khai thác gỗ hợp lý, áp dụng phương pháp trồng rừng bền vững.
    • Ngăn chặn nạn phá rừng, cháy rừng, bảo vệ môi trường sống của động thực vật.

4. Kết luận

Đất trồng, các loài động vật và thực vật là những tài nguyên có thể khôi phục nếu con người biết cách sử dụng hợp lý và bảo vệ môi trường. Việc tái tạo những tài nguyên này không chỉ giúp duy trì sự phát triển bền vững mà còn góp phần bảo vệ hệ sinh thái và cuộc sống của con người trong tương lai.


Câu 593:

17/06/2026

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng của nước ta hiện nay tăng nhanh chủ yếu do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Kinh tế phát triển giúp thu nhập người dân tăng, từ đó thúc đẩy nhu cầu mua sắm và sử dụng dịch vụ, làm tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng nhanh. Chất lượng cuộc sống nâng cao cũng khiến người dân chi tiêu nhiều hơn cho các nhu cầu thiết yếu và giải trí.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì kinh tế phát triển, thu nhập tăng, dẫn đến nhu cầu tiêu dùng cao hơn.

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng của Việt Nam hiện nay tăng nhanh chủ yếu do kinh tế phát triển và chất lượng cuộc sống được nâng cao. Dưới đây là những yếu tố cụ thể dẫn đến sự gia tăng này:

1. Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ

Nền kinh tế Việt Nam đã duy trì mức tăng trưởng cao trong những năm qua. Năm 2024, GDP tăng 7,09% so với năm trước, đạt 476,3 tỷ USD, nhờ xuất khẩu mạnh mẽ và đầu tư nước ngoài gia tăng.

Sự tăng trưởng này tạo điều kiện cho thu nhập cá nhân tăng, thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng.

2. Chất lượng cuộc sống được cải thiện

Thu nhập bình quân đầu người tăng lên, dẫn đến mức sống và nhu cầu tiêu dùng cao hơn. Người dân sẵn lòng chi tiêu nhiều hơn cho hàng hóa và dịch vụ, góp phần tăng tổng mức bán lẻ và doanh thu dịch vụ.

3. Phát triển du lịch và dịch vụ

Sự phục hồi mạnh mẽ của ngành du lịch sau đại dịch COVID-19 đã góp phần tích cực vào tăng trưởng thương mại và dịch vụ. Lượng khách quốc tế và nội địa tăng cao, trực tiếp thúc đẩy doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ.

4. Nhu cầu tiêu dùng tăng trong dịp lễ, Tết

Trong các dịp lễ, Tết, nhu cầu mua sắm và tiêu dùng tăng cao, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên đán. Điều này góp phần đáng kể vào tăng trưởng doanh thu bán lẻ và dịch vụ.

5. Phát triển hạ tầng thương mại và dịch vụ

Việc mở rộng hệ thống siêu thị, trung tâm thương mại và cửa hàng tiện lợi trên khắp cả nước tạo điều kiện thuận lợi cho người tiêu dùng tiếp cận hàng hóa và dịch vụ, thúc đẩy mua sắm và tiêu dùng.

6. Chuyển đổi số và thương mại điện tử

Sự phát triển của thương mại điện tử và các nền tảng mua sắm trực tuyến giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận và mua sắm, góp phần tăng trưởng doanh thu bán lẻ.

7. Chính sách kích cầu tiêu dùng

Chính phủ triển khai các chương trình kích cầu, khuyến khích tiêu dùng nội địa, hỗ trợ doanh nghiệp và người dân, góp phần tăng trưởng doanh thu bán lẻ và dịch vụ.

Tổng hợp các yếu tố trên cho thấy, kinh tế phát triển và chất lượng cuộc sống nâng cao là những nguyên nhân chính dẫn đến sự tăng trưởng nhanh của tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tại Việt Nam hiện nay.


Câu 594:

17/06/2026

Cư dân Ai Cập cổ đại có tín ngưỡng nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Cư dân Ai Cập cổ đại sùng bái tự nhiên và thờ cúng nhiều thần linh (thần Ra - thần Mặt Trời, thần Ô-si-dít - thần cai quản cõi chết và tái sinh,...).

→ B đúng 

- A, C, D sai vì chủ yếu là các vị thần tự nhiên như thần Mặt Trời Ra, thần sông Nile và thần chết Osiris. Trong khi đó, Nho giáo, Phật giáo và Ki-tô giáo xuất hiện sau này và không phải là tín ngưỡng đặc trưng của người Ai Cập cổ đại.

Ai Cập cổ đại là một trong những nền văn minh vĩ đại nhất thế giới, phát triển mạnh mẽ bên bờ sông Nile. Người Ai Cập cổ đại có tín ngưỡng sùng bái tự nhiên, thể hiện qua việc tôn thờ các vị thần gắn liền với các hiện tượng tự nhiên như Mặt Trời, sông Nile, động vật và thực vật.

1. Tín ngưỡng thờ thần Mặt Trời (Ra)

  • Người Ai Cập cổ đại tin rằng Mặt Trời là nguồn gốc của sự sống, mang lại ánh sáng, sức nóng và giúp cây cối sinh trưởng.
  • Thần Ra (Re) là vị thần tối cao, được xem là đấng sáng tạo thế giới. Họ tin rằng mỗi ngày thần Ra cưỡi trên cỗ xe Mặt Trời đi qua bầu trời, rồi lặn xuống thế giới bên kia vào ban đêm.

2. Sự tôn thờ sông Nile

  • Sông Nile đóng vai trò quan trọng trong đời sống người Ai Cập, cung cấp nước tưới tiêu, đất phù sa màu mỡ cho nông nghiệp.
  • Họ tôn thờ thần Hapi, vị thần cai quản sông Nile, tin rằng ông mang đến những trận lũ giúp đất đai màu mỡ và mùa màng bội thu.

3. Tín ngưỡng thờ động vật và thực vật

  • Người Ai Cập coi một số loài động vật là linh thiêng, vì họ tin rằng chúng là hiện thân của các vị thần. Ví dụ:
    • Thần Sobek có đầu cá sấu, tượng trưng cho sức mạnh bảo vệ con người khỏi nguy hiểm.
    • Thần Bastet có hình dáng mèo, được thờ phụng để mang lại may mắn và bảo vệ gia đình.
  • Một số cây cối như cây sung và hoa sen cũng được coi là linh thiêng, biểu tượng của sự sinh sôi và tái sinh.

4. Tín ngưỡng về sự tái sinh và thế giới bên kia

  • Người Ai Cập tin rằng cuộc sống không kết thúc sau cái chết, linh hồn sẽ tiếp tục tồn tại ở thế giới bên kia.
  • Họ ướp xác và xây dựng các lăng mộ lớn như Kim Tự Tháp để bảo vệ thi thể và linh hồn người chết.

5. Kết luận

Người Ai Cập cổ đại có tín ngưỡng sùng bái tự nhiên, thể hiện qua việc thờ cúng Mặt Trời, sông Nile, động vật và thực vật. Những niềm tin này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống tâm linh mà còn định hình văn hóa, nghệ thuật và kiến trúc của nền văn minh Ai Cập cổ đại.


Câu 595:

17/06/2026

Chính sách đối ngoại của Liên Xô từ năm 1945 đến những năm 70 của thế kỷ XX là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Từ năm 1945 đến những năm 70 của thế kỉ XX, Liên Xô thực hiện chính sách đối ngoại tích cực, bảo vệ hòa bình thế giới, ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc và giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa.

→ C đúng 

- A sai vì trong thời kỳ này, Liên Xô và phương Tây đối đầu gay gắt trong Chiến tranh Lạnh. Liên Xô chủ yếu duy trì quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa và ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc.

- B sai vì trong giai đoạn này, Liên Xô và các nước tư bản phương Tây đối đầu trong Chiến tranh Lạnh. Chính sách đối ngoại của Liên Xô chủ yếu tập trung vào củng cố khối xã hội chủ nghĩa và ủng hộ phong trào cách mạng trên thế giới.

- D sai vì Liên Xô đối đầu trực tiếp với phương Tây trong Chiến tranh Lạnh, dẫn đến việc phân chia thế giới thành hai phe đối lập. Chính sách của Liên Xô tập trung vào củng cố phe xã hội chủ nghĩa và hỗ trợ phong trào cách mạng.

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai (1945), Liên Xô thực hiện chính sách đối ngoại nhằm bảo vệ hòa bình thế giới và ủng hộ phong trào cách mạng trên toàn cầu. Chính sách này vừa nhằm bảo vệ lợi ích của Liên Xô, vừa giúp mở rộng ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội.

1. Bảo vệ hòa bình thế giới và chống chiến tranh xâm lược

  • Liên Xô đóng vai trò quan trọng trong việc thành lập Liên Hợp Quốc (1945) nhằm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
  • Phản đối các chính sách xâm lược của Mỹ và phương Tây, đặc biệt là Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), chiến tranh Việt Nam (1954-1975).
  • Ký kết các hiệp ước hạn chế vũ khí hạt nhân, điển hình là Hiệp ước Cấm thử vũ khí hạt nhân một phần (1963) và Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (1968).

2. Ủng hộ phong trào cách mạng thế giới

  • Liên Xô viện trợ kinh tế, quân sự, chính trị cho các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Đông Âu, Trung Quốc, Việt Nam, Cuba.
  • Giúp đỡ phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, góp phần vào sự thành công của cách mạng Việt Nam, cách mạng Cuba (1959), phong trào giải phóng các nước châu Phi.
  • Hỗ trợ kinh tế cho các nước xã hội chủ nghĩa, thông qua Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) từ năm 1949.

3. Cạnh tranh với Mỹ trong Chiến tranh Lạnh

  • Liên Xô và Mỹ trở thành hai siêu cường đối đầu nhau, dẫn đến Chiến tranh Lạnh kéo dài từ 1947 đến những năm 70.
  • Cuộc chạy đua vũ trang và không gian giữa hai nước, điển hình là việc Liên Xô phóng vệ tinh nhân tạo Sputnik (1957) và đưa người đầu tiên bay vào vũ trụ (1961).
  • Hỗ trợ các nước đồng minh trong khối xã hội chủ nghĩa, điển hình là việc đưa quân vào Hungary (1956) và Tiệp Khắc (1968) để bảo vệ chính quyền thân Liên Xô.

4. Kết luận

Chính sách đối ngoại của Liên Xô từ năm 1945 đến những năm 70 nhằm bảo vệ hòa bình, chống chiến tranh xâm lược và ủng hộ phong trào cách mạng trên thế giới. Dù có những căng thẳng trong Chiến tranh Lạnh, Liên Xô vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các nước thuộc địa giành độc lập và bảo vệ hệ thống xã hội chủ nghĩa.


Câu 596:

17/06/2026

Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) giữa Pháp và triều đình nhà Nguyễn được kí kết trong hoàn cảnh nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) được ký kết trong hoàn cảnh phong trào kháng chiến của nhân dân ta dâng cao, khiến quân Pháp gặp nhiều khó khăn, nhưng triều đình Huế lại chủ trương thương lượng, không quyết tâm kháng chiến đến cùng. Sự nhu nhược của triều đình đã dẫn đến việc nhượng bộ Pháp, ký hiệp ước cắt ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ.

→ A đúng 

- B sai vì gây nhiều tổn thất cho quân Pháp, buộc chúng phải thận trọng. Tuy nhiên, triều đình Huế lại không kiên quyết kháng chiến, dẫn đến việc ký Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) để nhượng bộ Pháp.

- C sai vì phong trào kháng chiến của nhân dân vẫn diễn ra mạnh mẽ, gây nhiều khó khăn cho Pháp. Chính sự nhu nhược của triều đình Huế, không quyết tâm kháng chiến, mới là nguyên nhân chính dẫn đến việc ký Hiệp ước Nhâm Tuất (1862).

- D sai vì mặc dù triều đình Huế chịu tổn thất nặng nề và lo sợ trước sức mạnh quân Pháp, nhưng phong trào kháng chiến của nhân dân vẫn dâng cao, gây nhiều khó khăn cho Pháp. Chính sự thiếu quyết tâm kháng chiến của triều đình và xu hướng thỏa hiệp mới là nguyên nhân chính dẫn đến việc ký Hiệp ước Nhâm Tuất (1862).

Hiệp ước Nhâm Tuất được ký kết vào ngày 5/6/1862 giữa Pháp và triều đình nhà Nguyễn trong bối cảnh nhân dân ta liên tục kháng chiến quyết liệt chống quân xâm lược, khiến quân Pháp gặp nhiều khó khăn.

1. Hoàn cảnh dẫn đến Hiệp ước Nhâm Tuất

  • Năm 1858, Pháp liên quân với Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng nhưng vấp phải sự kháng cự mạnh mẽ của quân dân ta, buộc phải rút lui vào năm 1860.
  • Năm 1859, quân Pháp tiến vào Gia Định (Sài Gòn), đánh chiếm các tỉnh Nam Kỳ, nhưng gặp phải phong trào kháng chiến mạnh mẽ của nhân dân.
  • Nhân dân tổ chức nhiều cuộc khởi nghĩa và chiến đấu kiên cường như cuộc kháng chiến của Trương Định, Nguyễn Trung Trực, Võ Duy Dương.
  • Quân Pháp gặp khó khăn do lực lượng mỏng, chiến tranh ở châu Âu căng thẳng, buộc phải tìm cách nhanh chóng ổn định tình hình ở Việt Nam.

2. Nội dung Hiệp ước Nhâm Tuất (1862)

Triều đình Nguyễn chấp nhận nhiều điều khoản có lợi cho Pháp, cụ thể:

  • Nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ (Gia Định, Định Tường, Biên Hòa) cho Pháp.
  • Mở cửa ba cảng biển cho Pháp vào buôn bán.
  • Bồi thường 4 triệu quan cho Pháp.
  • Cho phép Pháp và Tây Ban Nha tự do truyền đạo Thiên Chúa ở Việt Nam.

3. Hậu quả của Hiệp ước Nhâm Tuất

  • Pháp mở rộng chiếm đóng, củng cố quyền lực ở Nam Kỳ và tiếp tục xâm lược các tỉnh còn lại.
  • Phong trào kháng chiến của nhân dân tiếp tục dâng cao, đặc biệt là các cuộc khởi nghĩa chống Pháp do Trương Định, Nguyễn Trung Trực lãnh đạo.
  • Triều đình Nguyễn bị chỉ trích mạnh mẽ vì chính sách đầu hàng, nhu nhược, làm mất lòng tin của nhân dân.

4. Kết luận

Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) là kết quả của sự thỏa hiệp và đầu hàng của triều đình Nguyễn trong bối cảnh nhân dân kháng chiến quyết liệt. Dù quân Pháp gặp nhiều khó khăn, nhưng do sự yếu kém của triều đình, Pháp vẫn chiếm được ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ, mở đường cho việc thôn tính toàn bộ Việt Nam sau này.


Câu 597:

17/06/2026

Yếu tố làm thay đổi sâu sắc bản đồ chính trị thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Ngay sau chiến tranh thế giới thứ hai, một cao trào giải phóng dân tộc đã dấy lên mạnh mẽ ở các nước Á, Phi, Mĩ Latinh. Hệ thống thuộc địa và chế độ phân biệt chủng tộc kéo dài từ nhiều thế kỉ đã bị sụp đổ hoàn toàn. Thắng lợi có ý nghĩa lịch sử đó đã đưa tới sự ra đời của hơn 100 quốc gia độc lập trẻ tuổi. Bản đồ chính trị thế giới có sự thay đổi to lớn và sâu sắc.

→ D đúng 

- A sai vì do phong trào giải phóng dân tộc dẫn đến sự ra đời của nhiều quốc gia độc lập. Sự đối đầu giữa hai cực Liên Xô - Mỹ cũng chỉ là hệ quả của cục diện mới chứ không trực tiếp làm thay đổi bản đồ chính trị.

- B sai vì là sự tan rã của hệ thống thuộc địa, dẫn đến sự ra đời của nhiều quốc gia độc lập. Sự mở rộng của chủ nghĩa xã hội chỉ tác động đến cấu trúc quyền lực toàn cầu chứ không trực tiếp vẽ lại bản đồ chính trị.

- C sai vì sự tan rã của hệ thống thuộc địa, dẫn đến sự ra đời của nhiều quốc gia độc lập.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945), thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc là yếu tố quan trọng làm thay đổi sâu sắc bản đồ chính trị thế giới. Hàng loạt quốc gia thuộc địa và phụ thuộc giành được độc lập, chấm dứt ách thống trị của chủ nghĩa thực dân.

1. Nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc

  • Sự suy yếu của các đế quốc thực dân: Sau chiến tranh, các nước thực dân phương Tây như Anh, Pháp, Hà Lan… suy yếu nghiêm trọng về kinh tế, quân sự, không đủ khả năng tiếp tục cai trị thuộc địa.
  • Ảnh hưởng từ Liên Xô và phong trào cộng sản quốc tế: Liên Xô trở thành cường quốc, ủng hộ mạnh mẽ các phong trào đấu tranh giành độc lập.
  • Tác động từ Hiến chương Liên Hợp Quốc (1945): Nguyên tắc tôn trọng quyền dân tộc tự quyết thúc đẩy các phong trào giải phóng dân tộc trên toàn cầu.
  • Sự phát triển của ý thức dân tộc và phong trào cách mạng: Nhân dân các nước thuộc địa nhận thức rõ hơn về quyền tự do, độc lập, từ đó dấy lên các cuộc đấu tranh mạnh mẽ.

2. Những biến đổi lớn trên bản đồ chính trị thế giới

  • Châu Á:

    • Năm 1945: Việt Nam, Indonesia, Triều Tiên tuyên bố độc lập.
    • Năm 1947: Ấn Độ và Pakistan giành độc lập từ Anh.
    • Từ 1949: Trung Quốc thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
  • Châu Phi:

    • Những năm 1950 – 1960: Hàng loạt quốc gia như Ai Cập, Algeria, Ghana, Angola, Mozambique giành độc lập.
    • Năm 1990: Namibia là nước cuối cùng ở châu Phi thoát khỏi ách thực dân.
  • Châu Mỹ Latinh:

    • Cuba giành thắng lợi trong cách mạng (1959), trở thành quốc gia đi theo con đường xã hội chủ nghĩa.
    • Nhiều nước Mỹ Latinh đấu tranh chống chế độ độc tài và ảnh hưởng của Mỹ.

3. Kết quả và tác động

  • Chấm dứt chủ nghĩa thực dân cũ, các đế quốc như Anh, Pháp, Bồ Đào Nha, Hà Lan mất dần thuộc địa.
  • Hình thành hệ thống các quốc gia độc lập, đưa tổng số nước thành viên Liên Hợp Quốc từ 51 nước (1945) lên hơn 100 nước (thập niên 1960).
  • Tạo nên thế đối trọng giữa hai phe Tư bản chủ nghĩa và Xã hội chủ nghĩa, ảnh hưởng đến cục diện Chiến tranh Lạnh.
  • Đặt nền móng cho xu thế đấu tranh vì quyền con người, bình đẳng dân tộc, chống áp bức bóc lột trên toàn cầu.

4. Kết luận

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc sau Chiến tranh thế giới thứ hai làm thay đổi bản đồ chính trị thế giới một cách sâu sắc, góp phần chấm dứt hệ thống thuộc địa, mở ra kỷ nguyên mới của các quốc gia độc lập.


Câu 598:

17/06/2026

Hội Việt Nam cách mạng Thanh niên và Việt Nam Quốc dân Đảng (1927 - 1930) có điểm chung nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Cả Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và Việt Nam Quốc dân Đảng đều xác định thực dân Pháp là kẻ thù chính, cần đấu tranh để giành độc lập dân tộc. Đây là mục tiêu chung dù hai tổ chức có phương pháp và đường lối cách mạng khác nhau.

→ D đúng 

- A sai vì chỉ có Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên xác định công nhân và nông dân là lực lượng chủ yếu của cách mạng, trong khi Việt Nam Quốc dân Đảng chủ yếu dựa vào tầng lớp trí thức, tiểu tư sản và binh lính người Việt trong quân đội Pháp.

- B sai vì chỉ có Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên xác định mục tiêu cuối cùng là xây dựng xã hội cộng sản, trong khi Việt Nam Quốc dân Đảng theo khuynh hướng dân chủ tư sản, chủ trương xây dựng một nước Việt Nam độc lập theo mô hình cộng hòa.

- C sai vì chỉ có Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên xác định vận động quần chúng là nhiệm vụ chủ yếu, trong khi Việt Nam Quốc dân Đảng chủ yếu tập trung vào tổ chức và lãnh đạo khởi nghĩa vũ trang để giành độc lập.

Trong giai đoạn 1927 - 1930, Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (HVNCMTN) và Việt Nam Quốc dân Đảng (VNQDĐ) đều xác định thực dân Pháp là kẻ thù chính của cách mạng Việt Nam, cần phải đấu tranh để giành độc lập dân tộc.

1. Hoàn cảnh ra đời của hai tổ chức

  • Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925 – 1929) do Nguyễn Ái Quốc sáng lập tại Quảng Châu (Trung Quốc), với mục tiêu truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng cách mạng vô sản vào Việt Nam.
  • Việt Nam Quốc dân Đảng (1927) do Nguyễn Thái Học và các trí thức tiểu tư sản thành lập, theo khuynh hướng dân chủ tư sản, với mục tiêu giành độc lập bằng đấu tranh vũ trang.

2. Điểm chung: Cùng xác định thực dân Pháp là kẻ thù của cách mạng

  • Cả hai tổ chức đều coi thực dân Pháp là đối tượng cần đánh đổ vì:
    • Thực dân Pháp thực hiện chính sách cai trị tàn bạo, đàn áp nhân dân, bóc lột tài nguyên và kìm hãm sự phát triển của Việt Nam.
    • Chúng tước đoạt ruộng đất, bóc lột công nhân và áp đặt chế độ chính trị hà khắc, gây ra sự bần cùng hóa cho nhân dân.
    • Chúng ngăn cản phong trào yêu nước, bắt bớ và đàn áp các nhà cách mạng.

3. Sự khác nhau về phương pháp đấu tranh

Mặc dù cùng xác định kẻ thù là thực dân Pháp, nhưng hai tổ chức có cách tiếp cận khác nhau:

  • Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên:

    • Truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin, tập hợp công nhân và các tầng lớp nhân dân, chuẩn bị cho một cuộc cách mạng vô sản lâu dài.
    • Chú trọng xây dựng tổ chức, nâng cao nhận thức chính trị của quần chúng trước khi tiến hành cách mạng.
  • Việt Nam Quốc dân Đảng:

    • Chủ trương đấu tranh vũ trang, khởi nghĩa giành độc lập nhanh chóng, tiêu biểu là Khởi nghĩa Yên Bái (1930) nhưng thất bại do thiếu tổ chức và chuẩn bị.
    • Phụ thuộc nhiều vào tầng lớp trí thức, binh lính và không có sự lãnh đạo chặt chẽ từ một đường lối chính trị rõ ràng.

4. Kết luận

Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và Việt Nam Quốc dân Đảng đều có mục tiêu đánh đổ thực dân Pháp để giành độc lập dân tộc. Tuy nhiên, HVNCMTN đi theo con đường cách mạng vô sản, trong khi VNQDĐ theo khuynh hướng dân chủ tư sản, dẫn đến sự khác biệt trong phương pháp đấu tranh và kết quả hoạt động.


Câu 599:

17/06/2026

Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của Tổ chức Hiệp ước Vácsava là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Tổ chức Hiệp ước Vácsava (1955) được thành lập nhằm đối phó với mối đe dọa từ khối NATO, bảo vệ an ninh chung và tăng cường sức mạnh phòng thủ cho các nước xã hội chủ nghĩa ở châu Âu trước áp lực của phương Tây.

→ B đúng 

- A sai vì mục tiêu chính của Tổ chức Hiệp ước Vácsava là tăng cường sức mạnh phòng thủ trước NATO, chứ không chỉ đơn thuần nhằm củng cố tình đoàn kết giữa Liên Xô và các nước Đông Âu. Tình đoàn kết chỉ là hệ quả chứ không phải nguyên nhân chính.

- C sai vì đối phó với NATO là mục tiêu trực tiếp, nhưng nguyên nhân chính vẫn là tăng cường sức mạnh phòng thủ của các nước xã hội chủ nghĩa ở châu Âu trước mối đe dọa quân sự từ phương Tây. Hiệp ước Vácsava không chỉ mang tính đối phó mà còn nhằm củng cố thế trận chung.

- D sai vì đảm bảo hòa bình và an ninh ở châu Âu chỉ là hệ quả, không phải nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của Hiệp ước Vácsava. Nguyên nhân chính là tăng cường sức mạnh phòng thủ của các nước xã hội chủ nghĩa trước mối đe dọa từ phương Tây.

Tổ chức Hiệp ước Vácsava (Warsaw Pact) được thành lập vào ngày 14/5/1955 với mục tiêu tăng cường sức mạnh phòng thủ của các nước xã hội chủ nghĩa (XHCN) ở châu Âu, đối phó với mối đe dọa từ khối tư bản do Mỹ đứng đầu.

1. Hoàn cảnh quốc tế dẫn đến sự ra đời

  • Chiến tranh Lạnh bùng nổ (1947) giữa hai phe Tư bản chủ nghĩa (do Mỹ đứng đầu) và Xã hội chủ nghĩa (do Liên Xô lãnh đạo).
  • Mỹ và phương Tây đẩy mạnh chiến lược bao vây, chống phá Liên Xô và các nước XHCN bằng nhiều biện pháp như:
    • Thành lập Khối quân sự NATO (1949) với sự tham gia của Mỹ và các nước Tây Âu nhằm chống lại Liên Xô.
    • Tái vũ trang Tây Đức và kết nạp nước này vào NATO vào tháng 5/1955, làm gia tăng nguy cơ chiến tranh ở châu Âu.
  • Các nước XHCN cần có một liên minh quân sự để đối phó với NATO, bảo vệ an ninh và củng cố sức mạnh phòng thủ chung.

2. Mục đích thành lập Tổ chức Hiệp ước Vácsava

  • Tăng cường liên minh quân sự giữa các nước XHCN, đặt dưới sự lãnh đạo của Liên Xô.
  • Đối phó với nguy cơ xâm lược từ khối NATO, duy trì cân bằng chiến lược ở châu Âu.
  • Củng cố quan hệ giữa các nước XHCN trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh leo thang.

3. Nội dung của Hiệp ước Vácsava

  • Thành viên gồm Liên Xô và 7 nước XHCN Đông Âu: Ba Lan, Đông Đức, Tiệp Khắc, Hungary, Romania, Bulgaria, Albania.
  • Các nước cam kết hợp tác quân sự, hỗ trợ lẫn nhau khi bị tấn công.
  • Dưới sự lãnh đạo của Liên Xô, các nước tham gia sẽ phối hợp về mặt quân sự, triển khai lực lượng chung.

4. Ảnh hưởng và kết quả

  • Làm gia tăng đối đầu giữa hai phe trong Chiến tranh Lạnh, biến châu Âu thành khu vực căng thẳng giữa NATO và Hiệp ước Vácsava.
  • Góp phần duy trì thế cân bằng quân sự giữa hai khối, ngăn chặn xung đột trực tiếp quy mô lớn ở châu Âu.
  • Tồn tại đến năm 1991, sau khi chế độ XHCN ở Đông Âu sụp đổ và Liên Xô tan rã.

5. Kết luận

Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của Tổ chức Hiệp ước Vácsava là tăng cường sức mạnh phòng thủ của các nước XHCN ở châu Âu, đối phó với mối đe dọa từ NATO và sự bành trướng của chủ nghĩa tư bản trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.


Câu 600:

17/06/2026

Nhận xét nào dưới đây là đúng về vai trò của Liên hợp quốc trước những biến động của tình hình thế giới hiện nay?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Vai trò của Liên hợp quốc:

- Là tổ chức quốc tế lớn nhất, duy trì hòa bình, an ninh thế giới, trực tiếp giải quyết các vụ tranh chấp xung đột giữa các nước…

- Hơn nửa thế kỉ qua, Liên hợp quốc đã có nhiều cố gắng trong việc giải quyết các vụ tranh chấp và xung đột ở nhiều khu vực, thúc đẩy mối quan hệ hữu nghị và hợp tác quốc tế, giúp đỡ các dân tộc về kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế, nhân đạo…

→ A đúng 

- B sai vì Liên Hợp Quốc chủ yếu đóng vai trò duy trì hòa bình, an ninh quốc tế và giải quyết xung đột, không tập trung vào thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực kinh tế hay văn hóa. Hợp tác này thường do các tổ chức chuyên ngành khác thực hiện.

- C sai vì Liên Hợp Quốc không trực tiếp ngăn chặn đại dịch, mà chủ yếu hỗ trợ và phối hợp với các tổ chức y tế quốc tế như WHO để ứng phó. Các quốc gia và tổ chức y tế đóng vai trò chủ yếu trong việc này.

- D sai vì bảo vệ di sản thế giới và cứu trợ nhân đạo là một phần trong hoạt động của Liên Hợp Quốc. Các hoạt động này được thực hiện chủ yếu qua các tổ chức chuyên môn như UNESCO và UNHCR.

Liên Hợp Quốc (LHQ) là tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình, an ninh quốc tế, đồng thời tăng cường quan hệ hữu nghị, giao lưu, hợp tác giữa các nước thành viên trên nhiều lĩnh vực.

1. Vai trò duy trì hòa bình và an ninh quốc tế

  • Can thiệp, giải quyết xung đột và ngăn chặn chiến tranh: LHQ tham gia giải quyết nhiều cuộc xung đột, điển hình như vấn đề Trung Đông, Ukraine, xung đột châu Phi…
  • Cử lực lượng gìn giữ hòa bình đến các khu vực xung đột nhằm ngăn chặn bạo lực và bảo vệ dân thường.
  • Thúc đẩy đối thoại, đàm phán ngoại giao để giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia.
  • Ban hành các nghị quyết, trừng phạt kinh tế, quân sự đối với những quốc gia vi phạm luật pháp quốc tế.

2. Vai trò trong hợp tác, phát triển và giao lưu quốc tế

  • Thúc đẩy hợp tác kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học giữa các nước thành viên thông qua các tổ chức chuyên môn như WHO, UNESCO, FAO, IMF…
  • Hỗ trợ phát triển và xóa đói giảm nghèo, giúp đỡ các quốc gia đang phát triển nâng cao chất lượng cuộc sống.
  • Đối phó với các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh lương thực bằng cách tổ chức các hội nghị quốc tế và triển khai các chương trình hành động.
  • Thúc đẩy nhân quyền và bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế, đấu tranh chống phân biệt đối xử, bạo lực, bất công.

3. Những thách thức và hạn chế

  • LHQ chưa thể ngăn chặn hoàn toàn chiến tranh và xung đột, điển hình như cuộc chiến ở Ukraine, xung đột Israel – Palestine…
  • Một số nước thành viên vi phạm nghị quyết LHQ nhưng không bị xử lý triệt để, do ảnh hưởng của các nước lớn.
  • Các chính sách đôi khi bị chi phối bởi lợi ích của các cường quốc, làm giảm tính hiệu quả của tổ chức.

4. Kết luận

Mặc dù còn nhiều thách thức, Liên Hợp Quốc vẫn là tổ chức quan trọng nhất trong việc duy trì hòa bình, an ninh quốc tế, đồng thời thúc đẩy hợp tác và phát triển giữa các quốc gia. Trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động, vai trò của LHQ càng trở nên cần thiết để đảm bảo một trật tự quốc tế ổn định và công bằng.


Câu 601:

17/06/2026

Nhà nước quản lí xã hội bằng pháp luật có nghĩa là Nhà nước ban hành pháp luật và

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nhà nước ban hành pháp luật để xác định các quy tắc, quyền và nghĩa vụ trong xã hội, nhằm duy trì trật tự và công bằng. Pháp luật là công cụ quan trọng giúp nhà nước quản lý và điều chỉnh hành vi của công dân và tổ chức.

→ A đúng 

- B sai vì là quá trình xác định định hướng và mục tiêu phát triển. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật thông qua việc ban hành các quy định có tính bắt buộc để điều chỉnh hành vi và bảo vệ quyền lợi của công dân.

- C sai vì là quá trình định hướng và phát triển kinh tế - xã hội. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật chủ yếu thông qua việc ban hành và thực thi các quy định pháp lý để điều chỉnh hành vi và bảo vệ trật tự xã hội.

- D sai vì là quá trình thi hành pháp luật, không chỉ đơn giản là việc ban hành pháp luật. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật bao gồm cả việc ban hành, thực thi và giám sát việc thực hiện các quy định pháp lý.

Trong một quốc gia, pháp luật là công cụ quan trọng nhất để Nhà nước quản lý xã hội, đảm bảo sự ổn định, trật tự và phát triển bền vững. Việc quản lý xã hội bằng pháp luật thể hiện qua hai nội dung chính: ban hành pháp luật và tổ chức thực hiện pháp luật.

1. Nhà nước ban hành pháp luật

  • Pháp luật do Nhà nước xây dựng và ban hành để điều chỉnh các quan hệ xã hội, bảo vệ quyền lợi của nhân dân và đảm bảo công bằng.
  • Hệ thống pháp luật bao gồm hiến pháp, luật, bộ luật, nghị định…, quy định rõ ràng về quyền, nghĩa vụ của công dân và tổ chức trong xã hội.
  • Pháp luật phản ánh ý chí của nhân dân, được xây dựng dựa trên nguyên tắc công bằng, dân chủ và phù hợp với thực tiễn.
  • Nhà nước ban hành pháp luật nhằm đảm bảo trật tự xã hội, bảo vệ lợi ích chung và giải quyết tranh chấp một cách hợp lý.

2. Nhà nước tổ chức thực hiện pháp luật

  • Sau khi ban hành, Nhà nước bảo đảm pháp luật được thực thi nghiêm chỉnh trong thực tế.
  • Cơ quan hành pháp, tư pháp thực hiện nhiệm vụ giám sát, xử lý vi phạm pháp luật để đảm bảo công bằng và duy trì kỷ cương.
  • Nhà nước tuyên truyền, giáo dục pháp luật để người dân hiểu và tuân thủ, tránh các hành vi vi phạm.
  • Có chế tài xử lý nghiêm minh đối với những hành vi vi phạm pháp luật, bảo vệ quyền lợi chính đáng của công dân.

3. Ý nghĩa của việc quản lý xã hội bằng pháp luật

  • Đảm bảo xã hội vận hành ổn định, có trật tự và kỷ cương.
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức trong xã hội.
  • Tạo môi trường bình đẳng, minh bạch, thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội.
  • Hạn chế tình trạng vi phạm pháp luật, đảm bảo công bằng trong xã hội.

4. Kết luận

Quản lý xã hội bằng pháp luật là phương thức quản lý hiệu quả nhất của Nhà nước, trong đó bao gồm việc ban hành pháp luật phù hợp với thực tế và tổ chức thực hiện nghiêm minh. Điều này giúp duy trì trật tự, ổn định xã hội và bảo vệ quyền lợi của nhân dân.


Câu 602:

17/06/2026

Phong trào Tây Sơn bùng nổ năm 1771 do một trong những nguyên nhân nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chính quyền phong kiến đã khủng hoảng và suy yếu do tình trạng tham nhũng, chia rẽ nội bộ và áp bức nặng nề. Điều này tạo điều kiện cho phong trào Tây Sơn bùng nổ năm 1771 như một phản ứng chống lại sự bất công.

→ C đúng 

- A sai vì chủ yếu là phản ứng chống lại chính quyền phong kiến yếu kém và áp bức nông dân. Sự xâm lược của triều đình Mãn Thanh chỉ là yếu tố ngoại xâm sau này, không phải nguyên nhân trực tiếp.

- B sai vì xuất phát từ những bất mãn với chính quyền phong kiến và sự áp bức nông dân. Việc cầu viện quân Xiêm xảy ra sau khi phong trào Tây Sơn đã nổi dậy.

- D sai vì là do nông dân và quân lính nổi dậy chống lại sự áp bức của chính quyền phong kiến. Trương Phúc Loan là một nhân vật trong triều đại chúa Nguyễn, nhưng không phải nguyên nhân chính dẫn đến phong trào Tây Sơn.

Phong trào Tây Sơn (1771 - 1802) là một cuộc khởi nghĩa nông dân lớn trong lịch sử Việt Nam, do anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ lãnh đạo. Một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự bùng nổ của phong trào là tình trạng khủng hoảng, suy yếu trầm trọng của chính quyền phong kiến Đàng Trong và Đàng Ngoài.

1. Tình trạng khủng hoảng của chính quyền phong kiến

  • Chính quyền họ Nguyễn ở Đàng Trong và chúa Trịnh ở Đàng Ngoài đều suy yếu do nội bộ tranh giành quyền lực, cai trị yếu kém.
  • Nền kinh tế kiệt quệ, thuế khóa nặng nề, nhân dân bị bóc lột đến cùng cực.
  • Xã hội phân hóa sâu sắc, giai cấp thống trị xa hoa, thối nát trong khi nông dân, thợ thủ công, thương nhân bị chèn ép, dẫn đến mâu thuẫn gay gắt.
  • Tệ nạn tham nhũng tràn lan, quan lại chỉ lo vơ vét của cải, không chăm lo đời sống nhân dân.

2. Sự rối loạn trong triều đình Đàng Trong

  • Đến giữa thế kỷ XVIII, chính quyền chúa Nguyễn suy yếu rõ rệt, không còn đủ sức kiểm soát các địa phương.
  • Nhà Nguyễn thất bại trong cải cách kinh tế, tài chính, không thể cứu vãn tình trạng kiệt quệ của đất nước.
  • Đời sống nhân dân khổ cực, nhiều cuộc nổi dậy nhỏ lẻ đã xảy ra trước khi phong trào Tây Sơn bùng nổ.

3. Sự suy yếu của Đàng Ngoài và áp lực từ bên ngoài

  • Chính quyền vua Lê - chúa Trịnh ở Đàng Ngoài cũng suy yếu nghiêm trọng, triều đình mục nát, bất lực trước sự khổ cực của dân chúng.
  • Loạn kiêu binh (1768 - 1786) làm triều đình Đàng Ngoài càng thêm rối loạn.
  • Mối đe dọa từ nước ngoài, đặc biệt là sự can thiệp của quân Xiêm và quân Thanh, khiến tình hình thêm căng thẳng.

4. Phong trào Tây Sơn bùng nổ để đáp ứng nguyện vọng nhân dân

  • Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ khởi nghĩa vào năm 1771 tại Tây Sơn (Bình Định), tập hợp lực lượng để lật đổ chính quyền phong kiến suy yếu.
  • Phong trào nhanh chóng lan rộng, giành thắng lợi trước chúa Nguyễn ở Đàng Trong, lật đổ chúa Trịnh ở Đàng Ngoài, đánh bại quân Xiêm và quân Thanh.
  • Tây Sơn thực hiện nhiều cải cách kinh tế, xã hội, mang lại lợi ích cho nhân dân, khôi phục đất nước sau thời gian dài suy yếu.

5. Kết luận

Sự khủng hoảng và suy yếu trầm trọng của các chính quyền phong kiến là nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự bùng nổ của Phong trào Tây Sơn năm 1771. Sự áp bức của chế độ phong kiến, bất công xã hội và những biến động chính trị đã thôi thúc nhân dân vùng lên đấu tranh, mở ra một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Việt Nam.


Câu 603:

17/06/2026

Biện pháp mở rộng diện tích rừng đặc dụng ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Giúp bảo vệ các hệ sinh thái quan trọng, bảo tồn đa dạng sinh học, và quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả. Điều này cũng hạn chế việc khai thác trái phép và bảo vệ rừng lâu dài.

→ C đúng 

- A sai vì nó dẫn đến giảm diện tích rừng, làm suy giảm khả năng bảo vệ sinh thái và mất đa dạng sinh học. Điều này có thể gây hại cho môi trường và không bảo vệ được rừng lâu dài.

- B sai vì nó liên quan đến việc sử dụng nguyên liệu từ rừng, có thể làm giảm diện tích rừng và gây áp lực lên các khu rừng còn lại. Mở rộng diện tích rừng đặc dụng cần tập trung vào bảo vệ và phát triển thêm rừng, không phải chỉ vào việc chế biến.

- D sai vì nó liên quan đến việc canh tác nông nghiệp trên đất rừng, có thể dẫn đến việc phá rừng để lấy đất canh tác. Mở rộng diện tích rừng đặc dụng yêu cầu bảo vệ và phát triển rừng, không phải khai thác đất nông nghiệp.

Rừng đặc dụng là loại rừng có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học, bảo vệ cảnh quan và di tích lịch sử - văn hóa. Để mở rộng diện tích rừng đặc dụng, việc thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên là một trong những biện pháp quan trọng và hiệu quả nhất.

1. Khái niệm rừng đặc dụng và khu bảo tồn

  • Rừng đặc dụng bao gồm các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, khu bảo vệ cảnh quan và khu rừng nghiên cứu khoa học.
  • Khu bảo tồn thiên nhiên là những khu vực có hệ sinh thái quan trọng, được quản lý nghiêm ngặt để bảo vệ đa dạng sinh học, các loài động thực vật quý hiếm và môi trường tự nhiên.

2. Lập khu bảo tồn giúp mở rộng diện tích rừng đặc dụng

  • Khoanh vùng và bảo vệ các khu vực rừng có giá trị sinh thái cao để nâng cấp thành khu bảo tồn thiên nhiên.
  • Thành lập thêm các vườn quốc gia, khu bảo tồn mới, đặc biệt ở những nơi có nguy cơ suy thoái môi trường.
  • Phục hồi rừng ở các khu vực bị suy thoái, trồng thêm cây rừng để mở rộng diện tích rừng đặc dụng.
  • Giảm thiểu tác động của con người, kiểm soát việc khai thác tài nguyên, săn bắn và chặt phá rừng trái phép.

3. Lợi ích của việc mở rộng khu bảo tồn

  • Bảo vệ đa dạng sinh học, gìn giữ các loài động thực vật quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng.
  • Duy trì cân bằng sinh thái, hạn chế tác động của biến đổi khí hậu và thiên tai.
  • Phát triển du lịch sinh thái bền vững, mang lại lợi ích kinh tế mà không gây hại đến môi trường.
  • Tạo điều kiện nghiên cứu khoa học, giúp các nhà khoa học tìm hiểu và bảo tồn hệ sinh thái rừng.

4. Một số khu bảo tồn nổi bật ở Việt Nam

  • Vườn quốc gia Cúc Phương (Ninh Bình) – nơi bảo tồn loài linh trưởng quý hiếm.
  • Vườn quốc gia Cát Tiên (Lâm Đồng, Đồng Nai, Bình Phước) – khu bảo tồn rừng mưa nhiệt đới.
  • Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng (Quảng Bình) – di sản thiên nhiên thế giới với hệ thống hang động kỳ vĩ.

5. Kết luận

Lập khu bảo tồn là một giải pháp quan trọng giúp mở rộng diện tích rừng đặc dụng, bảo vệ thiên nhiên và phát triển bền vững. Việc tăng cường các biện pháp bảo tồn sẽ giúp Việt Nam giữ gìn nguồn tài nguyên rừng quý giá, đóng góp vào công cuộc chống biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.


Câu 604:

17/06/2026
Rừng nào sau đây thuộc rừng đặc dụng?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đây là khu vực bảo tồn thiên nhiên với hệ sinh thái đa dạng, có giá trị bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, di sản sinh học và phục vụ nghiên cứu khoa học.

→ B đúng 

- A, C sai vì chúng chủ yếu được trồng phục vụ mục đích kinh tế, như sản xuất gỗ hoặc bảo vệ đất đai, không nhằm bảo tồn thiên nhiên hay đa dạng sinh học như rừng đặc dụng.

Vườn quốc gia U Minh Thượng, thuộc tỉnh Kiên Giang, là một trong những khu rừng đặc dụng quan trọng của Việt Nam. Đây là khu vực bảo tồn thiên nhiên có giá trị cao về đa dạng sinh học, cảnh quan sinh thái và môi trường.

1. Khái niệm rừng đặc dụng và vị trí của U Minh Thượng

  • Rừng đặc dụng là rừng được bảo vệ nghiêm ngặt, bao gồm vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, khu bảo vệ cảnh quan và khu nghiên cứu khoa học.
  • Vườn quốc gia U Minh Thượng nằm ở phía Tây Nam tỉnh Kiên Giang, thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long, có hệ sinh thái rừng tràm trên đất than bùn đặc trưng.

2. Đặc điểm sinh thái của Vườn quốc gia U Minh Thượng

  • Hệ sinh thái đất ngập nước đặc trưng, với rừng tràm nguyên sinh trên nền đất than bùn, rất hiếm thấy trên thế giới.
  • Đa dạng sinh học cao, là nơi sinh sống của hơn 243 loài thực vật, 32 loài thú, 186 loài chim, 64 loài cá cùng nhiều loài bò sát và lưỡng cư quý hiếm.
  • Là một trong hai khu rừng U Minh nổi tiếng, cùng với U Minh Hạ (Cà Mau), tạo thành một vùng sinh thái quan trọng của Đồng bằng sông Cửu Long.

3. Vai trò của Vườn quốc gia U Minh Thượng

  • Bảo vệ hệ sinh thái rừng tràm đặc trưng, duy trì nguồn gen quý hiếm của các loài động thực vật.
  • Điều hòa khí hậu, giữ nước ngầm, giúp chống hạn hán, xâm nhập mặn và bảo vệ môi trường.
  • Phát triển du lịch sinh thái, thu hút du khách trong và ngoài nước, góp phần phát triển kinh tế địa phương.
  • Nghiên cứu khoa học và giáo dục môi trường, nâng cao nhận thức về bảo vệ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học.

4. Thách thức và giải pháp bảo vệ Vườn quốc gia U Minh Thượng

  • Cháy rừng vào mùa khô là mối đe dọa lớn do hệ sinh thái đất than bùn rất dễ bắt lửa. → Tăng cường công tác phòng cháy, chữa cháy rừng.
  • Suy giảm đa dạng sinh học do săn bắn trái phép, khai thác gỗ. → Tăng cường tuần tra, bảo vệ rừng và xử lý nghiêm vi phạm.
  • Biến đổi khí hậu, nước biển dâng ảnh hưởng đến hệ sinh thái. → Xây dựng các biện pháp thích ứng và bảo tồn rừng ngập nước.

5. Kết luận

Vườn quốc gia U Minh Thượng là một trong những khu rừng đặc dụng quan trọng của Việt Nam, có ý nghĩa lớn trong việc bảo vệ môi trường, duy trì đa dạng sinh học và phát triển bền vững. Cần có các biện pháp bảo vệ và phát triển rừng bền vững để duy trì giá trị sinh thái và kinh tế của khu vực này.


Câu 605:

17/06/2026

Đâu không phải là nguyên nhân khách quan đưa đến thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mĩ của nhân dân Việt Nam (1954- 1975)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sự chi viện của miền Bắc cho miền Nam không phải là nguyên nhân khách quan đưa đến thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mĩ của nhân dân Việt Nam (1954- 1975). Những nguyên nhân khách quan đưa đến thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mĩ là sự đoàn kết chiến đấu của 3 dân tộc Đông Dương; sự ủng hộ, giúp đỡ của các lực lượng cách mạng, hòa bình, dân chủ nhất là Liên Xô và Trung Quốc; phong trào phản đối chiến tranh Việt Nam của nhân dân Mĩ

→ D đúng 

- A sai vì giúp tăng cường sự hỗ trợ lẫn nhau trong kháng chiến, làm suy yếu các lực lượng can thiệp từ bên ngoài, góp phần vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến chống Mĩ.

- B sai vì cung cấp viện trợ quân sự, tài chính và vật chất quan trọng, tạo điều kiện cho Việt Nam duy trì cuộc kháng chiến lâu dài và hiệu quả, góp phần vào thắng lợi cuối cùng.

- C sai vì làm giảm sự ủng hộ cho chiến tranh ở trong nước, gây sức ép đối với chính phủ Mỹ, góp phần thúc đẩy Mỹ phải rút quân và kết thúc chiến tranh.

Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954 - 1975) là một cuộc chiến kéo dài và đầy gian khổ, kết thúc với chiến thắng lịch sử 30/4/1975, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Thắng lợi này đến từ nhiều nguyên nhân, trong đó có cả nguyên nhân chủ quan (yếu tố bên trong) và khách quan (yếu tố bên ngoài).

1. Sự khác biệt giữa nguyên nhân khách quan và chủ quan

  • Nguyên nhân khách quan là những yếu tố từ bên ngoài, không xuất phát từ nội lực của Việt Nam nhưng góp phần quan trọng vào thắng lợi.
  • Nguyên nhân chủ quan là những yếu tố xuất phát từ chính nội lực của Việt Nam, như sự lãnh đạo của Đảng, tinh thần chiến đấu của quân và dân ta, hay sự chi viện từ miền Bắc cho miền Nam.

→ Việc miền Bắc chi viện cho miền Nam là một nguyên nhân chủ quan, không phải khách quan.

2. Những nguyên nhân khách quan quan trọng giúp Việt Nam giành thắng lợi

  1. Phong trào phản chiến tại Mỹ và trên thế giới

    • Chiến tranh Việt Nam bị nhân dân Mỹ và nhiều nước phản đối mạnh mẽ.
    • Các cuộc biểu tình, báo chí, chính trị gia gây áp lực lên chính phủ Mỹ, buộc Mỹ phải giảm leo thang chiến tranh.
  2. Sự ủng hộ của các nước XHCN (Liên Xô, Trung Quốc, Cu Ba,...)

    • Viện trợ vũ khí, trang thiết bị quân sự, tài chính, cố vấn quân sự từ các nước xã hội chủ nghĩa giúp Việt Nam có thêm sức mạnh.
    • Mặc dù có mâu thuẫn giữa Liên Xô và Trung Quốc, nhưng cả hai nước này đều giúp Việt Nam ở những giai đoạn nhất định.
  3. Sự suy yếu của Mỹ do các yếu tố nội bộ và quốc tế

    • Kinh tế Mỹ bị ảnh hưởng nặng nề do chi phí chiến tranh quá lớn.
    • Chính phủ Mỹ bị chia rẽ bởi áp lực trong nước và thất bại trên chiến trường.
    • Sự kiện Mỹ thua ở nhiều chiến trường khác, đặc biệt là chiến tranh Trung Đông, cũng làm Mỹ suy yếu.
  4. Sự đoàn kết của nhân dân tiến bộ trên thế giới

    • Nhiều nước tổ chức phong trào đoàn kết với Việt Nam, phản đối Mỹ xâm lược.
    • Các tổ chức quốc tế lên án cuộc chiến tranh phi nghĩa của Mỹ.

3. Kết luận

Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ đến từ sự kết hợp giữa nguyên nhân chủ quan và khách quan. Sự chi viện của miền Bắc là yếu tố chủ quan, không phải khách quan. Những yếu tố khách quan quan trọng bao gồm phong trào phản chiến, sự suy yếu của Mỹ, viện trợ từ các nước XHCN và sự ủng hộ của nhân dân thế giới, góp phần tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam giành thắng lợi hoàn toàn vào năm 1975.


Câu 606:

17/06/2026

Dải hội tụ chí tuyến chạy theo hướng kinh tuyến vào đầu mùa hạ ở nước ta nằm giữa hai khối khí

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chúng nằm giữa hai khối khí nóng và lạnh, tạo ra sự giao thoa khí quyển, ảnh hưởng đến các hiện tượng thời tiết như mưa và bão ở khu vực này.

→ A đúng 

- B sai vì khu vực này bị ảnh hưởng của khối khí mùa đông từ Bắc và khối khí mùa hạ từ Nam, tạo nên sự phân chia rõ rệt giữa hai khối khí.

- C sai vì khu vực này bị chi phối bởi sự thay đổi hướng gió và áp suất từ khối khí mùa hạ và mùa đông, không hình thành dải hội tụ rõ rệt như ở các vùng khác.

- D sai vì sự chuyển động của hai khối khí mùa hạ và mùa đông ở khu vực này tạo ra sự phân chia rõ rệt, không hình thành một dải hội tụ chí tuyến chạy theo hướng kinh tuyến.

Dải hội tụ nhiệt đới (ITCZ) là một trong những hiện tượng khí quyển quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến thời tiết và khí hậu Việt Nam, đặc biệt vào đầu mùa hạ.

1. Khái niệm về dải hội tụ nhiệt đới

  • Dải hội tụ nhiệt đới là vùng khí áp thấp, nơi gặp nhau của các khối khí đối lưu từ hai bán cầu.
  • Ở Việt Nam, vào đầu mùa hạ (tháng 5 - tháng 6), dải hội tụ nhiệt đới chạy theo hướng kinh tuyến, tức là có trục gần bắc - nam.

2. Vị trí và tác động của dải hội tụ nhiệt đới vào đầu mùa hạ

  • Nằm giữa hai khối khí lớn:
    • Khối khí Bắc Ấn Độ Dương: Mang hơi ẩm từ Ấn Độ Dương qua Vịnh Bengal vào Việt Nam.
    • Khối khí Tây Thái Bình Dương: Mang hơi ẩm từ biển Đông và Thái Bình Dương vào Việt Nam.
  • Di chuyển dần từ phía nam lên phía bắc, ảnh hưởng trực tiếp đến thời tiết của nước ta.
  • Gây mưa lớn trên diện rộng, đặc biệt ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ vào đầu mùa hạ.

3. Vai trò của dải hội tụ nhiệt đới vào đầu mùa hạ

  • Mở đầu mùa mưa ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ với các trận mưa rào và dông mạnh.
  • Tạo điều kiện cho gió mùa Tây Nam hoạt động mạnh, mang theo hơi ẩm từ Ấn Độ Dương vào nước ta.
  • Hình thành các đợt áp thấp nhiệt đới, bão khi kết hợp với khối khí nóng ẩm trên biển Đông.
  • Góp phần điều hòa khí hậu, giảm bớt nắng nóng gay gắt của thời kỳ chuyển mùa.

4. Kết luận

Dải hội tụ nhiệt đới chạy theo hướng kinh tuyến vào đầu mùa hạ, nằm giữa khối khí Bắc Ấn Độ Dương và khối khí Tây Thái Bình Dương, đóng vai trò quan trọng trong việc gây mưa, tạo gió mùa Tây Nam, hình thành áp thấp nhiệt đới và điều hòa khí hậu Việt Nam.


Câu 607:

17/06/2026

Đâu không phải là dấu hiệu vi phạm pháp luật?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Vi phạm pháp luật có những dấu hiệu cơ bản sau: Hành vi trái pháp luật, do người có năng lực, trách nhiệm pháp lí thực hiện, người vi phạm pháp luật phải có lỗi. Vậy, người vi phạm chưa đủ 18 tuổi không phải dấu hiệu của vi phạm pháp luật.

→ D đúng 

- A sai vì nó vi phạm các quy định và chuẩn mực pháp lý đã được đặt ra, gây ảnh hưởng tiêu cực đến trật tự xã hội và quyền lợi của các cá nhân, tổ chức.

- B sai vì lỗi là yếu tố chủ quan phản ánh ý thức vi phạm của cá nhân, cho thấy hành vi của họ là cố ý hoặc do bất cẩn, từ đó xác định trách nhiệm pháp lý.

- C sai vì chỉ những người có khả năng nhận thức và chịu trách nhiệm về hành vi của mình mới có thể bị xử lý pháp lý khi vi phạm.

Vi phạm pháp luật là hành vi trái pháp luật, do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, xâm phạm đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ, đồng thời phải chịu trách nhiệm pháp lý. Tuy nhiên, một người chưa đủ 18 tuổi vi phạm pháp luật không đồng nghĩa với việc không có hành vi vi phạm pháp luật.

1. Các dấu hiệu cơ bản của vi phạm pháp luật

Một hành vi được coi là vi phạm pháp luật khi thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu sau:

  1. Có hành vi trái pháp luật: Người vi phạm có hành động hoặc không hành động trái với quy định của pháp luật.
  2. Có lỗi: Người thực hiện hành vi có lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý.
  3. Xâm phạm đến quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ: Hành vi gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại cho cá nhân, tổ chức, xã hội.
  4. Chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý: Người vi phạm có đủ độ tuổi chịu trách nhiệm pháp lý theo quy định.

2. Người dưới 18 tuổi có thể vi phạm pháp luật không?

  • Người dưới 18 tuổi vẫn có thể vi phạm pháp luật, nhưng mức độ chịu trách nhiệm có sự phân biệt:
    • Dưới 14 tuổi: Không phải chịu trách nhiệm hình sự, trừ trường hợp vi phạm đặc biệt nghiêm trọng như giết người, cướp tài sản...
    • Từ 14 đến dưới 16 tuổi: Chỉ chịu trách nhiệm hình sự với một số tội nghiêm trọng theo quy định.
    • Từ 16 đến dưới 18 tuổi: Chịu trách nhiệm hình sự với hầu hết các hành vi vi phạm pháp luật, nhưng có thể được hưởng chính sách khoan hồng của pháp luật.

3. Kết luận

  • Dấu hiệu của vi phạm pháp luật không phụ thuộc vào độ tuổi của người thực hiện hành vi, mà dựa vào các yếu tố như hành vi trái pháp luật, lỗi, hậu quả và năng lực trách nhiệm pháp lý.
  • Người chưa đủ 18 tuổi vẫn có thể vi phạm pháp luật, nhưng mức độ xử lý sẽ khác nhau tùy theo độ tuổi và tính chất hành vi vi phạm.

Câu 608:

17/06/2026

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, hầu hết các nước Đông Nam Á (trừ Thái Lan) là thuộc địa của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, hầu hết các nước Đông Nam Á (trừ Thái Lan) là thuộc địa của đế quốc Âu – Mĩ.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì khu vực này là mục tiêu của các quốc gia lớn nhằm mở rộng ảnh hưởng và tài nguyên trong bối cảnh chiến lược toàn cầu.

Trước khi Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945) diễn ra, khu vực Đông Nam Á gần như toàn bộ rơi vào ách thống trị của các đế quốc thực dân phương Tây, ngoại trừ Thái Lan là nước duy nhất giữ được nền độc lập.

1. Quá trình xâm lược của các nước đế quốc

Trong thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, các nước tư bản phương Tây tiến hành xâm lược và biến Đông Nam Á thành thuộc địa:

  • Anh: Chiếm Miến Điện (Myanmar), Malaysia, Singapore.
  • Pháp: Đặt ách thống trị lên Việt Nam, Lào, Campuchia (gọi chung là Đông Dương).
  • Hà Lan: Xâm chiếm Indonesia.
  • Tây Ban Nha, sau đó là Mỹ: Thống trị Philippines (Mỹ chiếm từ Tây Ban Nha năm 1898).
  • Bồ Đào Nha: Kiểm soát Đông Timor.

→ Đến trước năm 1942, chỉ duy nhất Thái Lan (Xiêm) vẫn giữ được nền độc lập nhờ chính sách ngoại giao khôn khéo, cân bằng giữa các cường quốc.

2. Nguyên nhân Đông Nam Á trở thành thuộc địa

  • Vị trí chiến lược quan trọng: Đông Nam Á nằm trên các tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng.
  • Tài nguyên phong phú: Giàu tài nguyên thiên nhiên như gạo, cao su, thiếc, dầu mỏ... phục vụ nền công nghiệp của các nước đế quốc.
  • Sự chênh lệch về sức mạnh quân sự: Các nước Đông Nam Á có nền kinh tế, quân sự yếu kém hơn nên không thể chống lại các cuộc xâm lược của phương Tây.
  • Chính sách bành trướng thuộc địa của các nước đế quốc: Cạnh tranh giữa các cường quốc tư bản dẫn đến việc thâu tóm thuộc địa để mở rộng thị trường và khai thác tài nguyên.

3. Kết quả của quá trình xâm lược

  • Các nước Đông Nam Á trở thành những thuộc địa khai thác tài nguyên, bóc lột nhân công cho đế quốc.
  • Chính sách cai trị thực dân khác nhau:
    • Pháp áp dụng mô hình thuộc địa khai thác tàn bạo ở Đông Dương.
    • Anh thực hiện chính sách cai trị gián tiếp ở Malaysia nhưng trực tiếp ở Myanmar.
    • Hà Lan, Tây Ban Nha, Mỹ kiểm soát chặt chẽ thuộc địa của họ.
  • Phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc nổ ra mạnh mẽ, đặc biệt từ đầu thế kỷ XX, nhưng chưa giành được thắng lợi triệt để.

4. Kết luận

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, hầu hết Đông Nam Á (trừ Thái Lan) đều là thuộc địa của các nước đế quốc phương Tây do bị xâm lược trong quá trình mở rộng thuộc địa. Thái Lan là nước duy nhất giữ được nền độc lập nhờ chính sách ngoại giao linh hoạt.


Câu 609:

17/06/2026

Đâu là mặt hạn chế của xu thế toàn cầu hóa?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Xu thế toàn cầu hóa diễn ra, các quốc gia có nhiều cơ hội tiếp xúc giao lưu về mặt kinh tế, văn hóa, xã hội, đặc biệt với các nước nhỏ, việc tiếp xúc, tiếp nhận một các không kiểm soát, không chọn lọc kinh tế, văn hóa từ các quốc gia lớn dẫn đến dễ đánh mất bản sắc dân tộc.

→ D đúng 

- A sai vì sự biến động này phản ánh sự điều chỉnh và thích nghi của các nền kinh tế trong bối cảnh hội nhập và phát triển không đồng đều.

- B sai vì đây là điều kiện cần thiết để các quốc gia có thể phát triển, thích ứng và duy trì sự cạnh tranh trong môi trường kinh tế toàn cầu.

- C sai vì đây là quá trình cần thiết để các quốc gia nâng cao năng suất, phát triển bền vững và hội nhập hiệu quả vào nền kinh tế toàn cầu.

Toàn cầu hóa là xu thế tất yếu của thế giới hiện đại, thúc đẩy sự giao lưu, hợp tác và hội nhập giữa các quốc gia. Bên cạnh những mặt tích cực, toàn cầu hóa cũng mang lại những thách thức, trong đó nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc là một vấn đề đáng lo ngại.

1. Bản sắc dân tộc là gì?

Bản sắc dân tộc bao gồm những giá trị văn hóa truyền thống, phong tục tập quán, ngôn ngữ, tín ngưỡng, nghệ thuật, lối sống... đặc trưng của một quốc gia, giúp phân biệt dân tộc này với dân tộc khác.

2. Vì sao toàn cầu hóa có thể làm mất bản sắc dân tộc?

  • Sự du nhập ồ ạt của văn hóa ngoại lai: Các sản phẩm văn hóa phương Tây như âm nhạc, phim ảnh, thời trang, lối sống hiện đại tràn vào các nước, có thể làm mai một các giá trị văn hóa truyền thống.
  • Sự đồng nhất về văn hóa: Toàn cầu hóa làm mờ ranh giới giữa các nền văn hóa, khiến những giá trị riêng của từng dân tộc bị hòa lẫn, phai nhạt.
  • Sự thay đổi trong lối sống của giới trẻ: Một bộ phận thanh niên có xu hướng chạy theo trào lưu hiện đại, bỏ quên tiếng mẹ đẻ, truyền thống gia đình, các phong tục tốt đẹp.
  • Sự thương mại hóa văn hóa: Nhiều giá trị truyền thống bị biến tướng, bị thương mại hóa để phục vụ du lịch hoặc kinh doanh, khiến văn hóa dân tộc mất đi ý nghĩa nguyên bản.
  • Nguy cơ mất đi tiếng nói dân tộc: Trong bối cảnh hội nhập, nhiều ngôn ngữ bản địa có nguy cơ bị mai một khi tiếng Anh và các ngôn ngữ phổ biến khác chiếm ưu thế.

3. Giải pháp để bảo vệ bản sắc dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa

  • Giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống thông qua giáo dục, truyền thông và các hoạt động nghệ thuật.
  • Xây dựng bản sắc văn hóa riêng nhưng vẫn hội nhập với thế giới, tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại.
  • Đẩy mạnh giáo dục ý thức về bản sắc dân tộc trong thế hệ trẻ, khuyến khích sử dụng tiếng mẹ đẻ và giữ gìn các phong tục truyền thống.
  • Phát triển công nghiệp văn hóa mang bản sắc dân tộc để cạnh tranh với văn hóa ngoại nhập.

4. Kết luận

Toàn cầu hóa mang đến nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức lớn về việc giữ gìn bản sắc dân tộc. Nếu không có chiến lược bảo vệ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc sẽ ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến bản sắc văn hóa và tinh thần tự tôn dân tộc.


Câu 610:

17/06/2026

Cơ sở nhiên liệu của nhà máy điện Bà Rịa, Phú Mỹ và Cà Mau là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nó có nguồn cung ổn định, giá thành hợp lý và ít ô nhiễm, phù hợp với nhu cầu sản xuất điện năng sạch và hiệu quả.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì khí tự nhiên có chi phí vận hành thấp hơn, hiệu suất cao hơn và ít gây ô nhiễm môi trường hơn so với các nguồn nhiên liệu này.

1. Nhà máy điện Bà Rịa, Phú Mỹ và Cà Mau

Ba nhà máy điện Bà Rịa, Phú Mỹ và Cà Mau đều là nhà máy nhiệt điện chạy bằng khí thiên nhiên, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điện quốc gia:

  • Nhà máy điện Bà Rịa (Bà Rịa - Vũng Tàu): Một trong những nhà máy đầu tiên sử dụng khí thiên nhiên ở Việt Nam.
  • Nhà máy điện Phú Mỹ (Bà Rịa - Vũng Tàu): Là tổ hợp nhiệt điện khí lớn nhất cả nước, cung cấp sản lượng điện đáng kể.
  • Nhà máy điện Cà Mau: Nằm trong cụm Khí - Điện - Đạm Cà Mau, sử dụng khí từ mỏ khí PM3 - CAA ngoài khơi.

2. Vì sao các nhà máy này sử dụng khí tự nhiên làm nhiên liệu chính?

  • Nguồn cung dồi dào: Các nhà máy này đều nằm gần các mỏ khí lớn như mỏ Bạch Hổ, Nam Côn Sơn, PM3 - CAA.
  • Hiệu quả kinh tế cao: Khí thiên nhiên cháy sạch, hiệu suất cao, giúp giảm chi phí so với than đá hoặc dầu.
  • Bảo vệ môi trường: So với than và dầu, khí tự nhiên ít phát thải CO₂, SO₂, giảm ô nhiễm không khí.
  • Tận dụng hạ tầng sẵn có: Các đường ống dẫn khí từ biển vào đất liền đã phát triển đồng bộ, giúp cung cấp nhiên liệu ổn định cho nhà máy.

3. Tầm quan trọng của các nhà máy điện khí

  • Đóng góp lớn cho lưới điện quốc gia, đảm bảo cung cấp điện ổn định.
  • Thúc đẩy phát triển kinh tế tại các khu vực công nghiệp trọng điểm.
  • Hạn chế phụ thuộc vào nhiệt điện than, giảm ô nhiễm môi trường.

4. Kết luận

Nhà máy điện Bà Rịa, Phú Mỹ và Cà Mau sử dụng khí tự nhiên làm nhiên liệu chính vì nguồn cung dồi dào, hiệu quả kinh tế cao và thân thiện với môi trường. Đây là xu hướng phát triển bền vững trong ngành điện Việt Nam.


Câu 611:

17/06/2026

Chăn nuôi lợn và gia cầm tập trung ở vùng nào sau đây của nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đây là các vùng có đất đai màu mỡ, khí hậu thuận lợi và mật độ dân cư cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất và tiêu thụ.

→ D đúng 

- A sai vì đây chủ yếu là các vùng chuyên canh cây công nghiệp, không có điều kiện phát triển ngành chăn nuôi quy mô lớn như các đồng bằng có diện tích đất rộng và thuận lợi hơn.

- B sai vì điều kiện địa lý, khí hậu không thuận lợi cho việc phát triển ngành chăn nuôi quy mô lớn, chủ yếu tập trung vào trồng trọt và cây công nghiệp.

- C sai vì các khu vực này có khí hậu khô hạn, thiên tai thường xuyên và đất đai chủ yếu phục vụ cho trồng trọt, không thuận lợi cho chăn nuôi quy mô lớn.

1. Tình hình chăn nuôi lợn và gia cầm ở Việt Nam

Chăn nuôi lợn và gia cầm là ngành quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam. Hai vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) và Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là hai khu vực tập trung chăn nuôi lợn và gia cầm lớn nhất cả nước.

2. Vì sao chăn nuôi lợn và gia cầm tập trung ở hai vùng này?

  • Nguồn thức ăn dồi dào:
    • ĐBSH và ĐBSCL là hai vùng trồng lúa lớn nhất cả nước → phụ phẩm từ lúa gạo (cám, trấu) là nguồn thức ăn phong phú cho lợn và gia cầm.
    • ĐBSCL có hệ thống sông ngòi, ao hồ phát triển, thuận lợi để chăn nuôi vịt chạy đồng.
  • Dân số đông, nhu cầu tiêu thụ lớn:
    • Đây là hai vùng có mật độ dân số cao nhất cả nước, tạo ra thị trường tiêu thụ lớn cho sản phẩm chăn nuôi.
  • Cơ sở hạ tầng phát triển:
    • Mạng lưới giao thông, chế biến, tiêu thụ sản phẩm phát triển, giúp đưa sản phẩm ra thị trường nhanh chóng.
  • Truyền thống chăn nuôi lâu đời:
    • Người dân ở cả hai vùng có kinh nghiệm và kỹ thuật chăn nuôi phát triển.
  • Sự hỗ trợ từ chính sách nhà nước:
    • Nhà nước có các chương trình phát triển chăn nuôi theo hướng trang trại, công nghiệp, đặc biệt tại các tỉnh trọng điểm như Hà Nam, Hưng Yên, Đồng Nai, Long An.

3. Tầm quan trọng của chăn nuôi lợn và gia cầm

  • Đảm bảo nguồn cung thực phẩm: Cung cấp thịt lợn, thịt gia cầm và trứng cho cả nước.
  • Phát triển kinh tế nông thôn: Tạo việc làm và thu nhập ổn định cho người dân.
  • Góp phần xuất khẩu: Việt Nam đã xuất khẩu thịt lợn, trứng, gà chế biến sang nhiều nước.

4. Kết luận

Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long là hai vùng chăn nuôi lợn và gia cầm lớn nhất cả nước nhờ điều kiện tự nhiên, nguồn thức ăn dồi dào, dân số đông và cơ sở hạ tầng phát triển. Đây là hai khu vực trọng điểm trong chiến lược phát triển ngành chăn nuôi của Việt Nam.


Câu 612:

17/06/2026

Phát biểu nào sau đây không đúng với vai trò của ngành chăn nuôi?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Ngành chăn nuôi chủ yếu cung cấp thực phẩm từ động vật như thịt, trứng, sữa, không phải lương thực chính như gạo, ngô, khoai.

→ C đúng 

- A sai vì sản phẩm từ chăn nuôi như da, lông, sữa, thịt được sử dụng trong các ngành chế biến thực phẩm, may mặc và sản xuất hàng hóa tiêu dùng.

- B sai vì sản phẩm từ chăn nuôi như thịt, sữa, trứng chứa nhiều protein, vitamin và khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe.

- D sai vì phân chuồng từ chăn nuôi là nguồn phân hữu cơ quan trọng, và sức kéo của gia súc giúp trong việc canh tác nông nghiệp truyền thống.

1. Ngành chăn nuôi không cung cấp lương thực mà cung cấp thực phẩm

  • Lương thực là những sản phẩm chủ yếu từ thực vật, cung cấp tinh bột và năng lượng chính cho con người, ví dụ: gạo, ngô, khoai, sắn.
  • Ngành chăn nuôi không trực tiếp cung cấp lương thực, mà cung cấp thực phẩm có nguồn gốc động vật, như thịt, trứng, sữa – đây là những thực phẩm quan trọng giúp bổ sung đạm, chất béo, vitamin cho cơ thể.

2. Vai trò thực sự của ngành chăn nuôi

  • Cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng: Thịt, trứng, sữa giúp nâng cao chất lượng bữa ăn.
  • Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp: Da, lông, xương, sữa được dùng để sản xuất giày dép, quần áo, mỹ phẩm, dược phẩm.
  • Hỗ trợ ngành trồng trọt: Phân bón từ chăn nuôi giúp cải thiện chất lượng đất và tăng năng suất cây trồng.
  • Tạo việc làm và thu nhập: Chăn nuôi là ngành quan trọng trong nông nghiệp, giúp giải quyết lao động nông thôn.
  • Thúc đẩy xuất khẩu: Các sản phẩm chăn nuôi như thịt lợn, sữa, trứng đóng vai trò quan trọng trong kinh tế nông nghiệp.

3. Kết luận

Phát biểu "Ngành chăn nuôi cung cấp lương thực nhằm đảm bảo đời sống nhân dân" là không đúng, vì lương thực chủ yếu do ngành trồng trọt cung cấp, còn chăn nuôi cung cấp thực phẩm và nguyên liệu công nghiệp. Tuy nhiên, chăn nuôi vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo dinh dưỡng và phát triển kinh tế.


Câu 613:

17/06/2026

Theo quyết định của Hội nghị Ianta, quân đội nuớc nào sẽ chiếm đóng Nhật Bản, Nam Triều Tiên sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Theo quyết định của Hội nghị Ianta, quân đội Mĩ chiếm đóng Nhật Bản. Ở bán đảo Triều Tiên, Hồng quân Liên Xô chiếm đóng miền Bắc và quân Mĩ chiếm đóng miền Nam, lấy vĩ tuyến 38 làm ranh giới.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì chỉ Mỹ và Liên Xô được phân chia trách nhiệm chiếm đóng Nhật Bản và bán đảo Triều Tiên, theo các thỏa thuận của hội nghị.

1. Hội nghị Ianta và quyết định về khu vực châu Á

Hội nghị Ianta (tháng 2/1945) được tổ chức giữa Liên Xô, Mỹ và Anh nhằm bàn về việc phân chia phạm vi ảnh hưởng và trật tự thế giới sau chiến tranh. Một trong những nội dung quan trọng là việc giải quyết vấn đề tại châu Á, đặc biệt là khu vực Nhật Bản và bán đảo Triều Tiên.

2. Quyết định chiếm đóng Nhật Bản và Nam Triều Tiên

  • Nhật Bản: Hội nghị thống nhất rằng Mỹ sẽ chịu trách nhiệm chiếm đóng Nhật Bản sau khi nước này đầu hàng.
  • Bán đảo Triều Tiên: Được chia thành hai vùng chiếm đóng:
    • Quân đội Liên Xô chiếm đóng từ vĩ tuyến 38 trở lên phía Bắc.
    • Quân đội Mỹ chiếm đóng từ vĩ tuyến 38 trở xuống phía Nam.

3. Vì sao Mỹ được giao nhiệm vụ chiếm đóng Nhật Bản và Nam Triều Tiên?

  • Mỹ là nước có vai trò quan trọng trong chiến thắng phát xít Nhật, đặc biệt sau hai quả bom nguyên tử ném xuống Hiroshima và Nagasaki (tháng 8/1945).
  • Mỹ muốn ngăn chặn ảnh hưởng của Liên Xô tại Nhật Bản và khu vực Đông Á, thiết lập chính quyền thân Mỹ tại đây.
  • Nhật Bản là khu vực chiến lược quan trọng, Mỹ muốn kiểm soát hoàn toàn để phục vụ lợi ích quân sự và kinh tế.
  • Tại Triều Tiên, Mỹ và Liên Xô thỏa thuận tạm thời chia đôi đất nước để giải giáp quân đội Nhật Bản, nhưng thực tế dẫn đến sự chia cắt lâu dài giữa Bắc Triều Tiên (do Liên Xô ủng hộ) và Nam Triều Tiên (do Mỹ hậu thuẫn).

4. Kết quả của việc chiếm đóng

  • Nhật Bản trở thành đồng minh quan trọng của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh, phát triển theo hướng dân chủ tư bản chủ nghĩa.
  • Triều Tiên bị chia cắt thành hai miền:
    • Năm 1950, chiến tranh Triều Tiên bùng nổ giữa hai miền Bắc – Nam.
    • Kết quả là hình thành hai quốc gia riêng biệt: Triều Tiên (Bắc Hàn) và Hàn Quốc (Nam Hàn), căng thẳng vẫn tiếp diễn cho đến nay.

5. Kết luận

Theo quyết định của Hội nghị Ianta, Mỹ chịu trách nhiệm chiếm đóng Nhật Bản và Nam Triều Tiên sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Điều này phản ánh vai trò của Mỹ trong việc tái thiết Nhật Bản và kiềm chế ảnh hưởng của Liên Xô tại Đông Á, đồng thời dẫn đến sự chia cắt lâu dài của bán đảo Triều Tiên.


Câu 614:

17/06/2026

Mục tiêu hoạt động của tổ chức ASEAN là?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Mục tiêu của ASEAN là phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung giữa các nước thành viên, trên tinh thần duy trì hòa bình và ổn định khu vực.

→ A đúng 

- B sai vì ASEAN hướng đến thúc đẩy hòa bình, ổn định khu vực và liên kết kinh tế, còn hiệu quả cụ thể phụ thuộc vào từng quốc gia thành viên.

- C sai vì ASEAN chủ yếu tập trung vào sự hợp tác và phát triển trong khu vực Đông Nam Á, dù vẫn có quan hệ đối ngoại nhưng không phải mục tiêu chính.

- D sai vì ASEAN chủ trương hợp tác, đối thoại và duy trì quan hệ cân bằng với các cường quốc để đảm bảo hòa bình, ổn định và phát triển khu vực.

1. Giới thiệu về ASEAN

  • Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN - Association of Southeast Asian Nations) được thành lập ngày 8/8/1967 với 5 thành viên sáng lập: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan.
  • Hiện nay, ASEAN có 10 nước thành viên, bao gồm: Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam.

2. Mục tiêu hoạt động của ASEAN

Theo Tuyên bố Bangkok năm 1967, mục tiêu chính của ASEAN là thúc đẩy sự phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và duy trì hòa bình, ổn định trong khu vực.

a) Phát triển kinh tế

  • Thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các nước thành viên thông qua các thỏa thuận như Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA).
  • Xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) nhằm tạo ra một thị trường chung, tăng cường thương mại và đầu tư giữa các nước.
  • Đẩy mạnh hợp tác khoa học, công nghệ, du lịch, giao thông vận tải để hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững.

b) Phát triển văn hóa, xã hội

  • Tôn trọng và gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc trong khu vực.
  • Tăng cường giao lưu văn hóa, giáo dục giữa các nước ASEAN, như chương trình trao đổi sinh viên, tổ chức sự kiện thể thao (SEA Games).
  • Hợp tác giải quyết các vấn đề xã hội như bảo vệ môi trường, phòng chống thiên tai, bảo vệ quyền con người và bình đẳng giới.

3. Những kết quả đạt được của ASEAN

  • ASEAN đã trở thành một tổ chức khu vực quan trọng, đóng vai trò trung tâm trong hợp tác kinh tế, chính trị ở Đông Nam Á.
  • GDP của ASEAN ngày càng tăng, trở thành một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất thế giới.
  • Các hoạt động văn hóa - xã hội ngày càng phong phú, giúp nâng cao tình đoàn kết giữa các nước thành viên.

4. Kết luận

Mục tiêu của ASEAN không chỉ dừng lại ở phát triển kinh tế mà còn chú trọng đến hợp tác văn hóa, xã hội. Thông qua những nỗ lực chung, ASEAN đã giúp thúc đẩy sự phát triển toàn diện của khu vực Đông Nam Á, nâng cao vị thế của các nước thành viên trên trường quốc tế.


Câu 615:

17/06/2026

Ý nào không phản ánh đúng đặc điểm chung của các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm thắng lợi của dân tộc trước năm 1858?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Có những cuộc chiến tranh không chỉ nhằm bảo vệ độc lập mà còn liên quan đến tranh giành quyền lực trong nội bộ hoặc mở rộng lãnh thổ.

→ C đúng 

- A sai vì hầu hết các cuộc chiến tranh lớn của dân tộc Việt Nam thời kỳ này đều nhằm chống lại các thế lực phong kiến phương Bắc như Hán, Đường, Tống, Nguyên, Minh, Thanh.

- B sai vì hầu hết các cuộc chiến tranh thắng lợi đều đạt đỉnh điểm bằng một trận đánh quyết định, như Bạch Đằng (938, 1288), Như Nguyệt (1077) hay Đống Đa (1789).

- D sai vì sau khi giành chiến thắng, các triều đại Việt Nam thường chủ trương khoan dung, chấp nhận hòa hoãn để tránh chiến tranh kéo dài và giữ vững nền độc lập.

1. Đặc điểm chung của các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trước năm 1858

Trước năm 1858, dân tộc Việt Nam đã trải qua nhiều cuộc kháng chiến chống các thế lực ngoại xâm như Nam Hán, Tống, Nguyên - Mông, Minh, Thanh. Các cuộc kháng chiến này có những đặc điểm chung:

  • Là những cuộc chiến tranh chính nghĩa, nhằm bảo vệ độc lập, chủ quyền của dân tộc trước sự xâm lược của các thế lực phong kiến phương Bắc.
  • Dựa vào sức mạnh đoàn kết của toàn dân, tiêu biểu như cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông dưới thời Trần với hào khí Đông A và hội nghị Diên Hồng.
  • Sử dụng chiến lược quân sự linh hoạt, sáng tạo, như chiến lược vườn không nhà trống, đánh vào điểm yếu của địch.
  • Dưới sự lãnh đạo của các anh hùng dân tộc kiệt xuất như Ngô Quyền, Lê Hoàn, Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Quang Trung,…
  • Kết thúc bằng thắng lợi vẻ vang, khẳng định tinh thần yêu nước và ý chí kiên cường của dân tộc Việt Nam.

2. Vì sao có ý không đúng?

Tuy hầu hết các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm đều mang tính chính nghĩa, nhưng vẫn có một số cuộc chiến có tính chất khác nhau, ví dụ:

  • Chiến tranh Nam - Bắc triều (thế kỷ XVI) và chiến tranh Trịnh - Nguyễn (thế kỷ XVII) không phải là cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, mà là xung đột nội bộ giữa các thế lực phong kiến.
  • Cuộc chiến giữa Tây Sơn và Nguyễn Ánh cuối thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX, dù có yếu tố bảo vệ đất nước nhưng cũng mang tính tranh giành quyền lực nội bộ.
  • Một số cuộc chiến do triều đình phong kiến khởi xướng nhưng không có sự ủng hộ mạnh mẽ từ nhân dân, dẫn đến thất bại nhanh chóng.

3. Kết luận

Phát biểu "Tất cả các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trước năm 1858 đều là chiến tranh chính nghĩa, bảo vệ độc lập dân tộc" không hoàn toàn đúng, vì có một số cuộc xung đột không liên quan đến bảo vệ chủ quyền dân tộc mà mang tính tranh giành quyền lực nội bộ.


Câu 616:

17/06/2026

Đường sắt Thống Nhất nối liền các tỉnh/thành nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đường sắt Thống Nhất, còn được gọi là tuyến đường sắt Bắc - Nam, là tuyến đường sắt dài nhất và quan trọng nhất của Việt Nam, nối liền hai thành phố lớn là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Tuyến đường sắt Thống Nhất chạy dọc theo chiều dài đất nước, kết nối các tỉnh và thành phố lớn, đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hành khách và hàng hóa giữa các vùng miền.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì 

1. Giới thiệu về đường sắt Thống Nhất

  • Đường sắt Thống Nhất là tuyến đường sắt dài nhất Việt Nam, nối liền thủ đô Hà Nội với TP. Hồ Chí Minh, chạy dọc theo chiều dài đất nước.
  • Tuyến đường có chiều dài 1.730 km, bắt đầu từ ga Hà Nội (phía Bắc) và kết thúc tại ga Sài Gòn (phía Nam).

2. Các tỉnh/thành phố mà đường sắt Thống Nhất đi qua

Tuyến đường sắt này đi qua tổng cộng 21 tỉnh, thành phố, gồm:

  1. Hà Nội
  2. Hà Nam
  3. Ninh Bình
  4. Thanh Hóa
  5. Nghệ An
  6. Hà Tĩnh
  7. Quảng Bình
  8. Quảng Trị
  9. Thừa Thiên Huế
  10. Đà Nẵng
  11. Quảng Nam
  12. Quảng Ngãi
  13. Bình Định
  14. Phú Yên
  15. Khánh Hòa
  16. Ninh Thuận
  17. Bình Thuận
  18. Đồng Nai
  19. Bình Dương
  20. TP. Hồ Chí Minh

3. Vai trò của đường sắt Thống Nhất

  • Giao thông vận tải: Đây là tuyến đường sắt quan trọng nhất của Việt Nam, phục vụ hành khách và hàng hóa giữa hai trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước.
  • Kinh tế - xã hội: Giúp kết nối các tỉnh/thành, thúc đẩy giao thương, phát triển du lịch và kinh tế địa phương.
  • Quốc phòng - an ninh: Đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an ninh, quốc phòng, đặc biệt trong các giai đoạn chiến tranh và phát triển đất nước.

4. Hiện trạng và cải thiện

  • Hiện nay, tuyến đường sắt Thống Nhất đã được nâng cấp, nhưng vẫn sử dụng khổ đường sắt 1.000 mm, chưa đạt chuẩn hiện đại.
  • Chính phủ Việt Nam đang nghiên cứu dự án đường sắt cao tốc Bắc - Nam để rút ngắn thời gian di chuyển giữa Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh từ hơn 30 giờ xuống còn 6 - 8 giờ.

5. Kết luận

Đường sắt Thống Nhất là tuyến giao thông huyết mạch kết nối Bắc - Nam, góp phần quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội và giao lưu văn hóa giữa các vùng miền của Việt Nam.


Câu 617:

17/06/2026

Việc đẩy mạnh phát triển công nghiệp ở nông thôn nước ta nhằm 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Tận dụng được nguồn nguyên liệu sẵn có, tạo việc làm cho lao động địa phương, góp phần nâng cao thu nhập và thúc đẩy kinh tế nông thôn.

→ A đúng 

- B sai vì phát triển công nghiệp nhằm tạo việc làm và nâng cao đời sống, còn di dân phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như cơ hội việc làm và điều kiện sống.

- C sai vì điều này có thể làm giảm diện tích sản xuất nông nghiệp, ảnh hưởng đến nguồn nguyên liệu và sinh kế của người dân, thay vì thúc đẩy công nghiệp hóa bền vững.

- D sai vì mục tiêu của công nghiệp hóa nông thôn là phát triển sản xuất tại chỗ, tạo việc làm cho lao động địa phương, chứ không phải thúc đẩy đô thị hóa.

1. Giới thiệu

  • Nông thôn Việt Nam có nguồn tài nguyên phong phú và lực lượng lao động dồi dào.
  • Việc phát triển công nghiệp ở nông thôn không chỉ giúp tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có mà còn giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân.

2. Khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên

  • Tận dụng nguyên liệu địa phương: Các ngành công nghiệp chế biến nông - lâm - thủy sản giúp khai thác hiệu quả nguyên liệu như lúa gạo, cà phê, cao su, hải sản, gỗ…
  • Giảm chi phí vận chuyển: Đặt nhà máy ngay tại địa phương giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm.
  • Bảo vệ môi trường: Công nghiệp chế biến tại chỗ giúp kiểm soát chất thải, giảm tình trạng khai thác tài nguyên thô để xuất khẩu.

3. Sử dụng tối đa nguồn lao động

  • Tạo việc làm tại chỗ: Công nghiệp phát triển giúp giảm tình trạng di cư lao động từ nông thôn lên thành phố.
  • Giảm tỷ lệ thất nghiệp: Nhiều ngành như may mặc, chế biến thực phẩm, tiểu thủ công nghiệp có thể tận dụng lao động phổ thông.
  • Nâng cao tay nghề: Phát triển công nghiệp giúp người lao động có cơ hội được đào tạo kỹ năng, nâng cao trình độ.

4. Tác động đến kinh tế - xã hội

  • Tăng thu nhập cho người dân: Người lao động có thêm nguồn thu nhập ngoài sản xuất nông nghiệp.
  • Thúc đẩy đô thị hóa nông thôn: Hạ tầng giao thông, điện, nước, viễn thông được cải thiện.
  • Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp - dịch vụ.

5. Kết luận

Phát triển công nghiệp ở nông thôn giúp khai thác tài nguyên hiệu quả, sử dụng tối đa lao động, đồng thời nâng cao đời sống người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững.


Câu 618:

17/06/2026

Chiến thắng Phước Long, giúp Bộ Chính trị bổ sung và hoàn chỉnh kế hoạch giải phóng miền Nam như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chiến thắng Phước Long, giúp Bộ Chính trị bổ sung và hoàn chỉnh kế hoạch giải phóng miền Nam là: Đề ra kế hoạch giải phóng miền Nam trong hai năm (1975-1976), nhưng nhận định kể cả năm 1975 là thời cơ và chỉ thị rõ: “Nếu thời cơ đến vào đầu hoặc cuối năm 1975 thì lập tức giải phóng miền Nam trong năm 1975”.

→ D đúng 

- A sai vì trận Phước Long (cuối 1974 – đầu 1975) chỉ là cơ sở để Bộ Chính trị đánh giá phản ứng của Mỹ và chính quyền Sài Gòn, từ đó điều chỉnh kế hoạch giải phóng miền Nam, chứ chưa quyết định ngay thời điểm tổng tiến công.

- B sai vì đây là chủ trương chung của Bộ Chính trị từ trước, còn chiến thắng Phước Long chỉ đóng vai trò thử nghiệm, giúp củng cố niềm tin và điều chỉnh kế hoạch giải phóng miền Nam.

- C sai vì sau chiến thắng này, Bộ Chính trị nhận định thời cơ chín muồi và quyết định đẩy nhanh kế hoạch, giải phóng miền Nam trong năm 1975 chứ không dời sang 1976.

1. Chiến thắng Phước Long (6/1/1975)

  • Phước Long là tỉnh lỵ đầu tiên ở miền Nam được quân giải phóng chiếm hoàn toàn vào ngày 6/1/1975, trong Chiến dịch Phước Long.
  • Đây là một thắng lợi có ý nghĩa chiến lược, vì:
    • Lần đầu tiên, quân ta giải phóng một tỉnh mà Mỹ - Ngụy không thể phản ứng cứu viện.
    • Cho thấy chính quyền Sài Gòn đã suy yếu, quân đội Sài Gòn không đủ sức đối phó với các đòn tiến công lớn của ta.

2. Điều chỉnh kế hoạch giải phóng miền Nam

  • Trước chiến thắng Phước Long, Bộ Chính trị đề ra kế hoạch giải phóng miền Nam trong hai năm (1975-1976).
  • Tuy nhiên, sau khi thấy Mỹ không có động thái can thiệp và quân đội Sài Gòn suy yếu nghiêm trọng, Bộ Chính trị nhận định thời cơ có thể đến sớm hơn.
  • Vì vậy, Bộ Chính trị chỉ thị rõ:
    • Nếu thời cơ đến vào đầu hoặc cuối năm 1975, lập tức giải phóng miền Nam ngay trong năm 1975, không chờ đến 1976.
    • Chủ động đẩy nhanh nhịp độ tấn công, sẵn sàng tận dụng thời cơ khi địch suy yếu.

3. Ý nghĩa của quyết định này

  • Đây là một quyết định chính xác và kịp thời, tạo cơ sở để ta mở Chiến dịch Tây Nguyên (3/1975), chiến dịch Huế - Đà Nẵng (3-4/1975) và Chiến dịch Hồ Chí Minh (4/1975).
  • Thời cơ chiến lược đã đến sớm và quân ta đã tận dụng hiệu quả, dẫn đến chiến thắng 30/4/1975, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

4. Kết luận

Chiến thắng Phước Long đã giúp Bộ Chính trị nhận định rõ tình hình, từ đó bổ sung kế hoạch và đẩy nhanh tiến độ giải phóng miền Nam. Quyết định chớp thời cơ trong năm 1975 đã góp phần quan trọng vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc.


Câu 619:

17/06/2026

Quyền bình đẳng giữa các tôn giáo được hiểu là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Quyền bình đẳng giữa các tôn giáo được hiểu là các tôn giáo ở Việt Nam đều có quyền hoạt động tôn giáo trong khuôn khổ của pháp luật; đều bình đẳng trước pháp luật; những nơi thờ tự; tín ngưỡng, tôn giáo được pháp luật bảo hộ.

→ A đúng 

- B sai vì quyền bình đẳng thể hiện ở sự tôn trọng, không phân biệt đối xử giữa các tôn giáo trước pháp luật, chứ không phụ thuộc vào giáo lý hay quy định nội bộ của từng tôn giáo.

- C sai vì mọi hoạt động tôn giáo phải tuân thủ pháp luật, đảm bảo an ninh, trật tự xã hội, chứ không phải được phép hoạt động một cách tuyệt đối, không có giới hạn.

- D sai vì bình đẳng nghĩa là mọi tôn giáo đều được đối xử như nhau trước pháp luật, không có sự thiên vị hay ưu tiên đặc biệt cho bất kỳ tôn giáo nào.

1. Khái niệm quyền bình đẳng giữa các tôn giáo

  • Quyền bình đẳng giữa các tôn giáo có nghĩa là mọi tôn giáo đều có quyền hoạt động trong khuôn khổ pháp luật và được Nhà nước bảo vệ.
  • Không một tôn giáo nào bị phân biệt đối xử hay được ưu tiên đặc biệt hơn tôn giáo khác.

2. Nội dung của quyền bình đẳng giữa các tôn giáo

  • Tự do tín ngưỡng, tôn giáo: Công dân có quyền theo hoặc không theo một tôn giáo nào.
  • Không bị phân biệt đối xử: Người theo các tôn giáo khác nhau đều có quyền lợi và nghĩa vụ ngang nhau.
  • Hoạt động tôn giáo hợp pháp: Các tổ chức tôn giáo được đăng ký, sinh hoạt trong khuôn khổ pháp luật và không bị cản trở khi tuân thủ luật pháp.
  • Nhà nước bảo vệ quyền tự do tôn giáo: Ngăn chặn mọi hành vi ép buộc, kỳ thị tôn giáo hoặc lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật.

3. Ý nghĩa của quyền bình đẳng giữa các tôn giáo

  • Bảo đảm sự đoàn kết, hòa hợp giữa các tôn giáo trong xã hội.
  • Góp phần giữ vững an ninh, trật tự, tránh mâu thuẫn, xung đột liên quan đến tín ngưỡng.
  • Thúc đẩy sự phát triển chung của đất nước, tạo điều kiện để tôn giáo đóng góp vào các hoạt động xã hội, giáo dục, y tế…

4. Kết luận

Quyền bình đẳng giữa các tôn giáo là một trong những quyền cơ bản của con người, giúp đảm bảo sự tự do tín ngưỡng và góp phần xây dựng một xã hội công bằng, hòa bình, đoàn kết.


Câu 620:

17/06/2026
Sự kiện nào dưới đây đánh dấu khuynh hướng cách mạng vô sản đã giành quyền lãnh đạo duy nhất đối với cách mạng Việt Nam?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đã thống nhất các tổ chức cộng sản, chấm dứt sự phân tán lực lượng và khẳng định vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân trong cách mạng Việt Nam.

→ B đúng 

- A sai vì đây chỉ là sự chuyển biến nội bộ của một tổ chức cách mạng tư sản, chưa thể hiện sự thống nhất và xác lập vai trò lãnh đạo của khuynh hướng vô sản trong cả phong trào cách mạng Việt Nam.

- C sai vì thời điểm này vẫn tồn tại các khuynh hướng cách mạng khác, và tổ chức này chủ yếu truyền bá tư tưởng Marxism-Leninism, chưa trực tiếp lãnh đạo toàn bộ phong trào cách mạng Việt Nam.

- D sai vì lúc này phong trào cộng sản còn chia rẽ, chưa có một tổ chức lãnh đạo thống nhất, dẫn đến mâu thuẫn và tranh giành ảnh hưởng giữa các tổ chức.

Đặc điểm cơ bản nhất của lịch sử Việt Nam giai đoạn 1919 - 1930 là cuộc đấu tranh giành quyền lãnh đạo duy nhất đối với cách mạng Việt Nam giữa 2 khuynh hướng tư sản và vô sản:

- Cuộc đấu tranh theo khuynh hướng dân chủ tư sản: tiêu biểu là hoạt động của Việt Nam Quốc dân đảng. Khuynh hướng này thất bại cùng với sự thất bại của cuộc khởi nghĩa Yên Bái.

- Cuộc đấu tranh theo khuynh hướng vô sản thông qua những hoạt động của Hội Việt Nam Cách mạng thanh niên, sự phát triển của phong trào công nhân đưa tới thành lập ba tổ chức cộng sản (1929). Đầu năm 1930, các tổ chức cộng sản được hợp nhất lại thành một đảng cộng sản duy nhất lấy tên là Đảng Cộng sản Việt Nam.

=> Vì vậy, sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam là sự kiện đánh dấu khuynh hướng cách mạng vô sản đã giành quyền lãnh đạo duy nhất đối với cách mạng Việt Nam. Kể từ đây, cách mạng được đặt dưới sự lãnh đạo duy nhất của Đảng, một đảng có đường lối cách mạng khoa học và sáng tạo, có tổ chức chặt chẽ.


Câu 621:

17/06/2026

Những khẩu hiệu đấu tranh nào đã xuất hiện trong phong trào cách mạng 1930-1931 ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Phong trào 1930 -1931 phát triển nhất vào tháng 9-1930 tại Nghệ An và Hà Tĩnh. Trong đó, tiêu biểu là cuộc biểu tình của nông dân huyện Hưng Nguyên (Nghệ An) ngày 12-9-1930. Khoảng 8000 nông dân kéo đến huyện lị với khẩu hiệu “Đả đảo chủ nghĩa đế quốc!”, “Đả đảo Nam triều!”, “Nhà máy về tay thợ thuyền!”, “Ruộng đất về tay dân cày!”..Đoàn biểu tình xếp thành hàng dài hơn 1 km tiến về thành phố Vinh. Khi đến gần Vinh, con số lên tới gần 3 vạn người và xếp thành hàng dài.

→ D đúng 

- A sai vì phong trào này mang tính chất cách mạng triệt để, nêu cao khẩu hiệu “Đả đảo chủ nghĩa đế quốc”, “Đả đảo phong kiến”, “Ruộng đất cho dân cày”, thể hiện tinh thần chống phong kiến và đế quốc gắn liền với quyền lợi giai cấp công nhân và nông dân.

- B sai vì thời điểm này, chủ nghĩa phát xít chưa trỗi dậy mạnh mẽ trên thế giới, và phong trào chủ yếu tập trung vào khẩu hiệu chống đế quốc, phong kiến, đòi quyền lợi cho công nhân và nông dân.

- C sai vì phong trào chủ yếu tập trung vào đấu tranh chống đế quốc, phong kiến và đòi quyền lợi cho công nhân, nông dân chứ chưa đặt vấn đề kiểm soát tư liệu sản xuất.

1. Hoàn cảnh lịch sử của phong trào cách mạng 1930-1931

  • Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời (3/2/1930), phong trào cách mạng của quần chúng phát triển mạnh mẽ.
  • Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1933) tác động nghiêm trọng đến Việt Nam, khiến đời sống nhân dân lao động càng khốn khổ.
  • Chính quyền thực dân Pháp tăng cường đàn áp, bóc lột, khiến mâu thuẫn giữa giai cấp công nhân, nông dân với đế quốc và phong kiến ngày càng gay gắt.
  • Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, phong trào cách mạng 1930-1931 bùng nổ, tiêu biểu là Xô Viết Nghệ - Tĩnh.

2. Những khẩu hiệu đấu tranh tiêu biểu

Trong phong trào này, nhiều khẩu hiệu cách mạng đã xuất hiện, phản ánh yêu cầu cấp thiết của nhân dân:

  • “Đả đảo chủ nghĩa đế quốc”: Thể hiện tinh thần đấu tranh chống thực dân Pháp, đòi giải phóng dân tộc.
  • “Ruộng đất về tay dân cày”: Đáp ứng nguyện vọng của giai cấp nông dân, đấu tranh đòi quyền sở hữu ruộng đất, chống chế độ địa chủ phong kiến.
  • Ngoài ra, còn có các khẩu hiệu như: “Đả đảo phong kiến”, “Tự do cho công nhân, nông dân”, thể hiện rõ tính cách mạng của phong trào.

3. Ý nghĩa của những khẩu hiệu đấu tranh

  • Phản ánh đúng nguyện vọng của các tầng lớp nhân dân, đặc biệt là công nhân và nông dân.
  • Khẳng định lập trường của Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc lãnh đạo cách mạng theo khuynh hướng vô sản.
  • Tạo tiền đề cho phong trào đấu tranh về sau, đặt nền móng cho cao trào 1936-1939 và Cách mạng Tháng Tám (1945).

4. Kết luận

Những khẩu hiệu như “Đả đảo chủ nghĩa đế quốc”, “Ruộng đất về tay dân cày” đã thể hiện tinh thần đấu tranh mạnh mẽ của phong trào 1930-1931, khẳng định tính cách mạng triệt để và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong sự nghiệp giải phóng dân tộc.


Câu 622:

17/06/2026

Điểm nào sau đây không đúng với địa hình vùng núi Tây Bắc?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Địa hình chủ yếu là các dãy núi cao, đồ sộ chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, xen giữa là các thung lũng sông, trong khi các cao nguyên badan tập trung chủ yếu ở Tây Nguyên và một phần Nam Trung Bộ.

→ D đúng 

- A sai vì đây là khu vực có địa hình cao, kéo dài từ phía tây sông Hồng đến thượng nguồn sông Cả, tạo thành ranh giới tự nhiên của vùng.

- B sai vì vùng núi Tây Bắc là nơi có dãy Hoàng Liên Sơn với đỉnh Fansipan cao 3.143m, là đỉnh núi cao nhất Việt Nam.

- C sai vì vùng núi Tây Bắc có ba dải địa hình chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam gồm dãy núi cao Hoàng Liên Sơn, dãy núi trung bình và các dãy núi thấp xen thung lũng sông Đà, sông Mã, tạo nên cấu trúc địa hình đặc trưng của vùng.

1. Vị trí và đặc điểm chung của vùng núi Tây Bắc

  • Vùng núi Tây Bắc nằm giữa sông Hồng và sông Cả, bao gồm các tỉnh như Lai Châu, Điện Biên, Sơn La, Hòa Bình...
  • Đây là khu vực có địa hình cao nhất cả nước, với nhiều dãy núi cao, hiểm trở chạy theo hướng tây bắc - đông nam.

2. Đặc điểm địa hình Tây Bắc

  • Gồm nhiều dãy núi cao đồ sộ, tiêu biểu là Hoàng Liên Sơn với đỉnh Fansipan (3.143m - cao nhất Việt Nam và Đông Dương).
  • Xen kẽ là các thung lũng sông lớn như sông Đà, sông Mã, sông Chảy.
  • Có các cao nguyên đá vôi như cao nguyên Mộc Châu (Sơn La), Tà Phình, Sìn Hồ...

3. Vì sao Tây Bắc không có các cao nguyên badan?

  • Cao nguyên badan là dạng địa hình hình thành trên dung nham núi lửa, thường có ở khu vực Tây Nguyên (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum...) và Đông Nam Bộ.
  • Tây Bắc chủ yếu có núi đá vôi và núi cao chứ không có núi lửa hoạt động mạnh như Tây Nguyên, do đó không thể hình thành các cao nguyên badan.

4. Kết luận

Nói vùng núi Tây Bắc có các cao nguyên badan là không đúng, vì khu vực này chủ yếu có địa hình núi cao, núi đá vôi và thung lũng sông, không có địa chất thích hợp để hình thành cao nguyên badan như ở Tây Nguyên.


Câu 623:

17/06/2026

Việc đẩy mạnh sản xuất cây công nghiệp ở Trung du và miền núi Bắc Bộ gặp khó khăn chủ yếu nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Công nghiệp chế biến hạn chế khiến sản phẩm cây công nghiệp khó tiêu thụ và gia tăng giá trị, trong khi thị trường còn bất ổn làm giảm động lực đầu tư và mở rộng sản xuất, gây khó khăn cho phát triển cây công nghiệp ở Trung du và miền núi Bắc Bộ.

→ D đúng 

- A sai vì chủ yếu phục vụ chế biến và xuất khẩu, không phụ thuộc nhiều vào thị trường tiêu thụ tại chỗ, nên mật độ dân số thấp không phải là khó khăn chính trong việc đẩy mạnh sản xuất loại cây này ở Trung du và miền núi Bắc Bộ.

- B sai vì thường có chu kỳ dài, ít phụ thuộc vào thâm canh cao như cây lương thực, và Nhà nước cùng doanh nghiệp đang đầu tư dần vào cơ sở vật chất, nên đây không phải là khó khăn chủ yếu khi phát triển cây công nghiệp ở Trung du và miền núi Bắc Bộ.

- C sai vì đang dần được kiểm soát, và cây công nghiệp không đòi hỏi trình độ lao động quá cao, nên đây không phải là khó khăn chủ yếu trong việc đẩy mạnh sản xuất cây công nghiệp ở Trung du và miền núi Bắc Bộ.

1. Tổng quan về sản xuất cây công nghiệp ở Trung du và miền núi Bắc Bộ

  • Khu vực Trung du và miền núi Bắc Bộ có điều kiện tự nhiên thích hợp để phát triển nhiều loại cây công nghiệp như chè, quế, hồi, sơn tra, cây dược liệu.
  • Đây là vùng có đất feralit trên đá phiến, đá vôi và khí hậu cận nhiệt đới ẩm, thuận lợi cho cây công nghiệp lâu năm và cây đặc sản.

2. Những khó khăn chính

a) Công nghiệp chế biến còn hạn chế

  • Cơ sở chế biến nông sản chưa phát triển đồng đều, nhiều nơi còn thiếu nhà máy chế biến hiện đại, dẫn đến sản phẩm chủ yếu ở dạng thô, giá trị thấp.
  • Chất lượng sản phẩm chưa ổn định, không đáp ứng được yêu cầu khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.
  • Hệ thống giao thông, kho bảo quản chưa đồng bộ, gây khó khăn trong việc bảo quản và vận chuyển nông sản.

b) Thị trường tiêu thụ chưa ổn định

  • Các sản phẩm cây công nghiệp của vùng chưa có thương hiệu mạnh, sức cạnh tranh còn thấp.
  • Phụ thuộc nhiều vào thị trường xuất khẩu (Trung Quốc, châu Âu...), trong khi các thị trường này thường xuyên thay đổi chính sách nhập khẩu.
  • Giá cả nông sản bấp bênh, nhiều thời điểm cung vượt cầu, khiến nông dân gặp khó khăn.

3. Giải pháp khắc phục

  • Đầu tư vào công nghiệp chế biến, xây dựng các nhà máy hiện đại để nâng cao giá trị sản phẩm.
  • Mở rộng thị trường, đẩy mạnh xuất khẩu chính ngạch, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc sản.
  • Nâng cao chất lượng sản phẩm, áp dụng công nghệ mới vào sản xuất để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

4. Kết luận

Mặc dù Trung du và miền núi Bắc Bộ có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển cây công nghiệp, nhưng hạn chế trong công nghiệp chế biến và sự bất ổn của thị trường vẫn là những rào cản lớn cần khắc phục để phát triển bền vững.


Câu 624:

17/06/2026

Điểm giống nhau chủ yếu nhất giữa địa hình bán bình nguyên và đồi trung du là đều

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Điểm giống nhau chủ yếu nhất giữa địa hình bán bình nguyên và đồi trung du là đều nằm chuyển tiếp giữa miền núi và đồng bằng. Bán bình nguyên thể hiện rõ nhất ở Đông Nam Bộ với bậc thềm phù sa cổ ở độ cao khoảng 100m và bề mặt phủ badan ở độ cao khoảng 200m. Địa hình đồi trung du phần nhiều là các thềm phù sa cổ bị chia cắt do tác động của dòng chảy. Dải đồi trung du rộng nhất nằm ở rìa phía bắc và phía tây Đồng bằng sông Hồng, thu hẹp ở rìa đồng bằng ven biển miền Trung

→ D đúng 

- A sai vì đặc điểm này chỉ đúng với bán bình nguyên, trong khi đồi trung du chủ yếu được hình thành do quá trình bóc mòn và bồi tụ lâu dài, nên đây không phải là điểm giống nhau chủ yếu nhất giữa hai loại địa hình này.

- B sai vì cả địa hình bán bình nguyên và đồi trung du đều chịu tác động của vận động Tân kiến tạo, khiến chúng được nâng lên và bị chia cắt, nên việc "không được nâng lên" không phải là điểm giống nhau chủ yếu nhất giữa hai loại địa hình này.

- C sai vì dù cả hai loại địa hình đều có thể có đất phù sa cổ và đất badan, nhưng đặc điểm quan trọng nhất để so sánh chúng là quá trình xâm thực và bóc mòn tạo nên dạng địa hình thấp dần từ núi xuống đồng bằng, chứ không phải thành phần đất.

1. Khái quát về địa hình bán bình nguyên và đồi trung du

  • Địa hình bán bình nguyên: Chủ yếu xuất hiện ở Đông Nam Bộ, là dạng địa hình chuyển tiếp giữa miền núi và đồng bằng, có bề mặt khá bằng phẳng nhưng vẫn còn độ cao nhất định.
  • Địa hình đồi trung du: Chủ yếu có ở Trung du miền núi Bắc Bộ và vùng Tây Nguyên, là dạng địa hình có các đồi thấp, thoải dần xuống đồng bằng, thường hình thành do quá trình bóc mòn lâu dài của núi cao.

2. Điểm giống nhau chủ yếu nhất

Cả bán bình nguyên và đồi trung du đều là vùng chuyển tiếp giữa miền núi và đồng bằng, cụ thể:

  • Độ cao trung bình, thấp hơn núi nhưng cao hơn đồng bằng.
  • Hình thái địa hình thoải dần, không có độ dốc lớn như núi cao nhưng cũng không hoàn toàn bằng phẳng như đồng bằng.
  • Có vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp, đặc biệt thích hợp với cây công nghiệp dài ngày như cao su, chè, cà phê.

3. Sự khác biệt giữa hai dạng địa hình

Tiêu chí Bán bình nguyên Đồi trung du
Phân bố Đông Nam Bộ Trung du miền núi Bắc Bộ, Tây Nguyên
Đặc điểm hình thái Mặt địa hình bằng phẳng hơn, có các bậc thềm Đồi thấp, phân bậc dần xuống đồng bằng
Thành phần đất Chủ yếu là đất badan màu mỡ Chủ yếu là đất feralit trên đá phiến, đá vôi
Ứng dụng kinh tế Phát triển cây công nghiệp như cao su, điều, cà phê Trồng chè, cây ăn quả, phát triển vùng nguyên liệu giấy

4. Kết luận

Mặc dù có sự khác biệt về vị trí và đặc điểm hình thái, điểm giống nhau quan trọng nhất giữa địa hình bán bình nguyên và đồi trung du là đều nằm ở vùng chuyển tiếp giữa miền núi và đồng bằng, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp và phát triển kinh tế vùng.


Câu 625:

17/06/2026
Việc làm nào sau đây góp phần bảo vệ hòa bình cho toàn nhân loại?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Giao lưu, hợp tác giúp các quốc gia hiểu biết lẫn nhau, giảm mâu thuẫn, thúc đẩy quan hệ hòa bình và cùng phát triển, từ đó ngăn chặn nguy cơ xung đột, chiến tranh.

→ B đúng 

- A sai vì chế tạo vũ khí hủy diệt hàng loạt làm gia tăng căng thẳng, chạy đua vũ trang, đe dọa an ninh toàn cầu và có nguy cơ dẫn đến chiến tranh, thay vì bảo vệ hòa bình.

- C sai vì xâm lấn lãnh thổ vi phạm chủ quyền quốc gia, gây xung đột, chiến tranh, làm mất ổn định khu vực và thế giới, đi ngược lại mục tiêu bảo vệ hòa bình.

- D sai vì kích động chia rẽ giữa các dân tộc, tôn giáo gây ra xung đột, mất đoàn kết, tạo bất ổn xã hội, dẫn đến bạo lực và chiến tranh, đi ngược lại mục tiêu hòa bình.

1. Ý nghĩa của hòa bình đối với nhân loại

  • Hòa bình là điều kiện cần thiết để mỗi quốc gia phát triển kinh tế, xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
  • Chiến tranh, xung đột vũ trang gây ra tổn thất nặng nề về con người, tài nguyên, kinh tế, làm chậm sự phát triển chung của thế giới.

2. Tăng cường giao lưu, hợp tác giúp bảo vệ hòa bình

Giao lưu, hợp tác giữa các quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu xung đột, thúc đẩy sự hiểu biết và đoàn kết, cụ thể:

  • Thắt chặt quan hệ giữa các nước, hạn chế nguy cơ chiến tranh do mâu thuẫn lợi ích.
  • Phát triển kinh tế chung, khi các quốc gia có sự ràng buộc kinh tế với nhau, họ có xu hướng hợp tác hơn là đối đầu.
  • Trao đổi văn hóa, giáo dục, nâng cao sự hiểu biết giữa các dân tộc, xóa bỏ định kiến và thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau.
  • Tăng cường ngoại giao, đàm phán, giải quyết tranh chấp thông qua con đường hòa bình thay vì đối đầu quân sự.

3. Ví dụ thực tiễn

  • Liên Hợp Quốc luôn kêu gọi các nước hợp tác để duy trì hòa bình, an ninh thế giới.
  • Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) thúc đẩy hợp tác giữa các nước trong khu vực, giúp duy trì ổn định và phát triển.
  • Liên minh châu Âu (EU) hình thành trên cơ sở hợp tác kinh tế, chính trị, giúp giảm thiểu xung đột giữa các nước châu Âu.

4. Kết luận

Trong bối cảnh thế giới vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ xung đột, việc tăng cường giao lưu, hợp tác giữa các quốc gia không chỉ giúp phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục, mà còn là biện pháp quan trọng để bảo vệ hòa bình, đảm bảo một thế giới ổn định và thịnh vượng hơn.


Câu 626:

17/06/2026

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam mang bản chất của giai cấp nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, đại diện cho lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, thực hiện chuyên chính vô sản.

→ A đúng

- B sai vì Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam mang bản chất giai cấp công nhân, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, còn giai cấp nông dân chỉ là lực lượng đồng minh quan trọng chứ không quyết định bản chất của nhà nước.

- C sai vì Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam mang bản chất giai cấp công nhân, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, trong khi giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức chỉ là lực lượng liên minh, không quyết định bản chất của nhà nước.

- D sai vì Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam mang bản chất giai cấp công nhân, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, chứ không đại diện cho tất cả các giai cấp trong xã hội một cách bình đẳng về quyền lực chính trị.

1. Khái niệm Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, hoạt động dựa trên cơ sở pháp luật và do pháp luật quy định. Đây là kiểu nhà nước mang bản chất giai cấp công nhân, lãnh đạo bởi Đảng Cộng sản Việt Nam.

2. Bản chất giai cấp công nhân của Nhà nước Việt Nam

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam mang bản chất giai cấp công nhân thể hiện qua các khía cạnh sau:

  • Thứ nhất, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo

    • Đảng Cộng sản Việt Nam là đội tiên phong của giai cấp công nhân, đại diện cho lợi ích của giai cấp công nhân và toàn thể nhân dân lao động.
    • Mọi đường lối, chính sách của Nhà nước đều dựa trên cương lĩnh và tư tưởng của Đảng Cộng sản, đảm bảo quyền lợi của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
  • Thứ hai, mục tiêu của Nhà nước là xây dựng chủ nghĩa xã hội

    • Nhà nước Việt Nam hướng tới dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, đảm bảo lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
    • Hệ thống chính trị vận hành theo nguyên tắc tập trung dân chủ, vừa đảm bảo quyền lực Nhà nước, vừa phát huy quyền làm chủ của nhân dân.
  • Thứ ba, pháp luật bảo vệ quyền lợi của giai cấp công nhân và nhân dân lao động

    • Hiến pháp và hệ thống pháp luật Việt Nam quy định quyền lợi của người lao động, đảm bảo quyền tự do, dân chủ của công dân.
    • Chính sách về lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phúc lợi công cộng đều hướng đến bảo vệ quyền lợi của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.

3. Kết luận

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam mang bản chất giai cấp công nhân, được thể hiện qua sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội và hệ thống pháp luật bảo vệ quyền lợi nhân dân lao động. Đây là nền tảng để Nhà nước thực hiện vai trò quản lý đất nước, thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội và bảo đảm công bằng xã hội.


Câu 627:

17/06/2026

Ki-tô giáo ra đời ở quốc gia nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Palestine vào thời điểm Ki-tô giáo ra đời thuộc Đế chế La Mã và là nơi sinh sống của người Do Thái, trong đó Chúa Giê-su giảng dạy và hình thành đạo Ki-tô từ nền tảng Do Thái giáo.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì Ki-tô giáo ra đời ở Palestine (thuộc Đế chế La Mã), trong khi Ả Rập Xê Út là nơi hình thành Hồi giáo, Trung Quốc có truyền thống Nho giáo - Phật giáo, và Pakistan là quốc gia Hồi giáo.

1. Hoàn cảnh ra đời của Ki-tô giáo

  • Ki-tô giáo xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ I tại vùng đất Pa-le-xtin, nay thuộc khu vực Trung Đông.
  • Thời điểm này, Pa-le-xtin là thuộc địa của Đế chế La Mã, người dân Do Thái sống dưới sự cai trị khắc nghiệt của chính quyền La Mã và giới tăng lữ Do Thái giáo.
  • Xã hội có nhiều bất công, người dân mong muốn một tôn giáo mới có thể cứu rỗi họ khỏi áp bức.

2. Sự ra đời của Ki-tô giáo

  • Ki-tô giáo được hình thành từ tư tưởng của Chúa Giê-su (Jesus Christ), người được xem là đấng cứu thế theo niềm tin của các tín đồ Ki-tô giáo.
  • Giê-su rao giảng về lòng bác ái, yêu thương, công bằng và sự cứu rỗi linh hồn, thu hút đông đảo tín đồ, chủ yếu là người nghèo, nô lệ, người bị áp bức.
  • Chính quyền La Mã và giới lãnh đạo Do Thái giáo xem tư tưởng của Giê-su là nguy hiểm, dẫn đến việc Giê-su bị xử tử trên cây thập giá.

3. Sự phát triển của Ki-tô giáo

  • Sau khi Giê-su qua đời, các môn đồ tiếp tục truyền bá giáo lý của ông, khiến Ki-tô giáo dần lan rộng khắp Đế chế La Mã.
  • Đến thế kỷ IV, Ki-tô giáo được Hoàng đế La Mã Công-tăng-tin (Constantine) công nhận và trở thành quốc giáo.
  • Từ đó, Ki-tô giáo phát triển mạnh mẽ và trở thành một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới.

4. Kết luận

Ki-tô giáo ra đời ở Pa-le-xtin trong bối cảnh xã hội bất công, người dân bị áp bức và mong muốn có một đấng cứu thế. Tư tưởng nhân văn của Giê-su đã thu hút nhiều tín đồ, giúp Ki-tô giáo phát triển mạnh mẽ và ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, lịch sử thế giới.


Câu 628:

17/06/2026

Thời gian qua, mức gia tăng dân số ở nước ta giảm do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Thời gian qua, mức gia tăng dân số ở nước ta giảm do kết quả của chính sách dân số và kế hoạch hoả gia đình. Ví dụ, chính sách: mỗi cặp vợ chồng chỉ có hai con

→ A đúng 

- B sai vì dân số có xu hướng già hóa phản ánh cơ cấu tuổi chứ không trực tiếp thể hiện mức gia tăng dân số. Trong khi đó, mức gia tăng dân số giảm được xác định dựa trên tỷ lệ sinh và tỷ lệ tăng tự nhiên.

- C sai vì mức gia tăng dân số giảm chỉ phản ánh tốc độ tăng dân số chậm lại, không đồng nghĩa với việc quy mô dân số giảm. Dân số vẫn có thể tiếp tục tăng nhưng với tốc độ thấp hơn trước.

- D sai vì mức gia tăng dân số giảm chủ yếu do chính sách kế hoạch hóa gia đình và giảm tỉ lệ sinh, không chỉ do tỉ lệ người trong độ tuổi sinh đẻ giảm. Dù nhóm này giảm, nhưng nếu mức sinh vẫn cao, dân số vẫn có thể tăng nhanh.

1. Thực trạng gia tăng dân số ở Việt Nam

  • Trước đây, Việt Nam từng có giai đoạn bùng nổ dân số, đặc biệt từ những năm 1950 - 1980, với tỷ lệ gia tăng dân số tự nhiên cao, lên đến hơn 3%/năm.
  • Dân số tăng nhanh gây áp lực lớn đến tài nguyên, môi trường, giáo dục, y tế và phát triển kinh tế - xã hội.
  • Nhận thức được vấn đề này, chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình được triển khai mạnh mẽ từ những năm 1990.

2. Nguyên nhân giảm mức gia tăng dân số

  • Chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình đã giúp kiểm soát tốc độ tăng dân số. Các biện pháp bao gồm:
    • Vận động sinh đẻ có kế hoạch, khuyến khích mỗi cặp vợ chồng chỉ nên có từ 1 - 2 con.
    • Sử dụng biện pháp tránh thai thông qua tư vấn và cung cấp miễn phí hoặc hỗ trợ các phương pháp ngừa thai.
    • Tăng cường giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản trong trường học và cộng đồng.
    • Chính sách hỗ trợ phụ nữ trong lao động và chăm sóc sức khỏe, giúp họ chủ động hơn trong quyết định sinh con.

3. Kết quả đạt được

  • Tốc độ tăng dân số đã giảm đáng kể, từ mức 2,3%/năm (giai đoạn 1979-1989) xuống khoảng 1%/năm hiện nay.
  • Tổng tỷ suất sinh (số con trung bình của một phụ nữ trong độ tuổi sinh sản) giảm xuống còn khoảng 2,1 con/phụ nữ, gần với mức sinh thay thế.
  • Nâng cao chất lượng dân số, giúp cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ em, giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh và trẻ em dưới 5 tuổi.

4. Kết luận

Chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình đã giúp kiểm soát tốc độ gia tăng dân số, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm áp lực lên tài nguyên và môi trường, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội.


Câu 629:

17/06/2026

Biện pháp chống bão có hiệu quả nhất hiện nay ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Bão là một thiên tai tự nhiên nên không thể ngăn cản được mà chỉ có thể phòng chống. Biện pháp phòng chống bão có hiệu quả nhất hiện nay ở nước ta là tăng cường các thiết bị nhằm dự báo chính xác quá trình hình thành và hướng đi chuyển của bão. Từ việc dự báo bão chính xác mới có thể triển khai các biện pháp tiếp theo như huy động sức dân, củng cố đê chắn sóng, cảnh báo tàu thuyền ngoài xa.

→ A đúng 

- B sai vì huy động sức dân chỉ là một phần trong công tác phòng chống bão, không thể thay thế các biện pháp khoa học, kỹ thuật như dự báo sớm, xây dựng công trình kiên cố và sơ tán kịp thời. Hiệu quả chống bão cao nhất cần sự kết hợp giữa nhà nước, khoa học và cộng đồng.

- C sai vì củng cố đê biển chỉ giúp bảo vệ vùng ven biển, không thể ngăn chặn hoàn toàn thiệt hại do bão gây ra trên diện rộng, đặc biệt là vùng sâu trong đất liền. Biện pháp chống bão hiệu quả nhất phải kết hợp nhiều yếu tố như dự báo sớm, sơ tán dân và gia cố công trình.

- D sai vì cảnh báo sớm chỉ giúp tàu thuyền tránh bão trên biển, nhưng không thể bảo vệ toàn diện người dân, nhà cửa và cơ sở hạ tầng trên đất liền. Biện pháp chống bão hiệu quả nhất cần kết hợp nhiều giải pháp như dự báo sớm, sơ tán dân và gia cố công trình.

1. Tình hình bão ở Việt Nam

  • Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, tiếp giáp Biển Đông – nơi thường xuyên hình thành bão và áp thấp nhiệt đới.
  • Trung bình mỗi năm có từ 8 - 10 cơn bão ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến nước ta, gây thiệt hại nặng nề về người và tài sản.
  • Việc dự báo chính xác quá trình hình thành và hướng di chuyển của bão là biện pháp quan trọng giúp giảm thiểu thiệt hại.

2. Vai trò của công tác dự báo bão

  • Cung cấp thông tin sớm, giúp chính quyền và người dân chủ động ứng phó.
  • Xác định chính xác hướng di chuyển, cường độ bão để có biện pháp phòng tránh hiệu quả.
  • Cảnh báo mức độ nguy hiểm, giúp triển khai sơ tán dân kịp thời, hạn chế thiệt hại về người và tài sản.
  • Hỗ trợ ngành nông nghiệp, giao thông, thủy sản trong việc bảo vệ mùa màng, tàu thuyền và công trình.

3. Biện pháp tăng cường dự báo bão

  • Ứng dụng công nghệ hiện đại như ảnh vệ tinh, radar thời tiết, mô hình số trị để phân tích và dự báo bão chính xác hơn.
  • Lắp đặt thêm các trạm quan trắc khí tượng, đặc biệt tại các vùng ven biển dễ bị ảnh hưởng.
  • Phát triển hệ thống cảnh báo sớm, truyền thông tin nhanh chóng qua truyền hình, radio, mạng xã hội, tin nhắn SMS.
  • Hợp tác quốc tế trong dự báo thời tiết, tiếp cận các mô hình dự báo bão tiên tiến từ các tổ chức khí tượng lớn trên thế giới.

4. Kết luận

Dự báo chính xác quá trình hình thành và hướng đi của bão là biện pháp hiệu quả nhất giúp giảm thiểu thiệt hại do bão gây ra. Việc đầu tư vào công nghệ hiện đại, nâng cao năng lực dự báo và phổ biến thông tin kịp thời sẽ góp phần bảo vệ an toàn cho người dân và phát triển bền vững đất nước.


Câu 630:

17/06/2026

Sự phân hóa thiên nhiên theo chiều Bắc - Nam ở nước ta là do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Lãnh thổ nước ta kéo dài => sự thay đổi thiên nhiên theo chiều Bắc – Nam

Miền Bắc chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc => nhiệt độ hạ thấp => phân hóa Bắc – Nam rõ rệt

→ D đúng 

- A sai vì tín phong bán cầu Bắc và độ cao địa hình chủ yếu ảnh hưởng đến sự phân hóa thiên nhiên theo hướng Đông - Tây và theo độ cao, chứ không quyết định trực tiếp sự phân hóa Bắc - Nam. Sự phân hóa thiên nhiên theo chiều Bắc - Nam chủ yếu do vĩ độ và ảnh hưởng của gió mùa.

- B sai vì ảnh hưởng của Biển Đông và hướng núi chính tác động chủ yếu đến sự phân hóa thiên nhiên theo hướng Đông - Tây và theo độ cao. Trong khi đó, sự phân hóa thiên nhiên theo chiều Bắc - Nam chủ yếu do sự thay đổi vĩ độ và khí hậu.

- C sai vì đặc điểm nhiều dãy núi đâm ngang ra biển và lãnh thổ hẹp ngang chủ yếu ảnh hưởng đến sự phân hóa thiên nhiên theo chiều Đông - Tây. Trong khi đó, sự phân hóa theo chiều Bắc - Nam chủ yếu do sự thay đổi vĩ độ và khí hậu.

1. Sự phân hóa thiên nhiên theo chiều Bắc - Nam

  • Lãnh thổ Việt Nam có sự khác biệt rõ rệt về khí hậu, sinh vật và cảnh quan tự nhiên giữa miền Bắc và miền Nam.
  • Nguyên nhân chủ yếu là hình dạng lãnh thổ kéo dài theo phương Bắc - Nam và tác động của gió mùa Đông Bắc.

2. Vai trò của hình dạng lãnh thổ

  • Việt Nam có lãnh thổ hẹp ngang nhưng kéo dài hơn 1.650 km từ Bắc vào Nam, làm cho khí hậu và cảnh quan thay đổi dần từ vùng ôn đới gió mùa sang nhiệt đới gió mùa cận xích đạo.
  • Vĩ độ tăng dần về phía Nam, dẫn đến sự khác biệt về góc chiếu của mặt trời, khiến nhiệt độ trung bình năm cao hơn khi vào Nam.
  • Địa hình đa dạng (đồi núi, đồng bằng, cao nguyên) cũng góp phần tạo nên sự phân hóa thiên nhiên theo chiều Bắc - Nam.

3. Ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc

  • Mùa đông (từ tháng 11 - tháng 4 năm sau):
    • Gió mùa Đông Bắc ảnh hưởng mạnh đến miền Bắc, gây khí hậu lạnh, khô vào đầu mùa và lạnh, ẩm vào cuối mùa.
    • Vào đến miền Trung, gió mùa Đông Bắc suy yếu do dãy Bạch Mã chắn lại, khiến miền Nam không chịu ảnh hưởng trực tiếp.
  • Mùa hè (từ tháng 5 - tháng 10):
    • Gió mùa Tây Nam và gió mùa Đông Nam mang hơi ẩm từ biển vào, gây mưa nhiều trên cả nước, nhưng nhiệt độ miền Nam vẫn cao hơn miền Bắc do gần xích đạo hơn.

4. Kết luận

Sự phân hóa thiên nhiên theo chiều Bắc - Nam ở nước ta chủ yếu do hình dạng lãnh thổ kéo dài và hoạt động của gió mùa Đông Bắc. Điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt về khí hậu, hệ sinh thái và sản xuất nông nghiệp giữa các vùng, góp phần làm đa dạng thiên nhiên Việt Nam.


Câu 631:

17/06/2026

Cơ cấu lao động phân theo ngành kinh tế ở nước ta chuyển dịch theo hướng nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Xu hướng chuyển dịch này phản ánh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, giúp nâng cao năng suất lao động và phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế. Điều này cũng phù hợp với xu thế chung của các nước đang phát triển.

→ D đúng 

- A sai vì xu hướng này đi ngược lại quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, không phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế của nước ta. Đồng thời, nó không phản ánh sự dịch chuyển lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ.

- B sai vì cơ cấu lao động chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa phải đồng thời tăng tỉ trọng khu vực công nghiệp – xây dựng và dịch vụ, chứ không chỉ tăng công nghiệp mà giảm cả dịch vụ. Dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế hiện đại, góp phần tạo việc làm và phát triển bền vững.

- C sai vì cơ cấu lao động ở nước ta chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đòi hỏi tăng tỉ trọng khu vực công nghiệp – xây dựng và dịch vụ, trong khi giảm dần tỉ trọng nông – lâm – ngư nghiệp. Việc giảm tỉ trọng khu vực dịch vụ không phù hợp với xu thế phát triển của nền kinh tế hiện đại.

1. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu lao động

  • Trong những năm qua, lao động Việt Nam đã có sự chuyển dịch rõ rệt theo hướng:
    • Giảm tỉ trọng lao động trong khu vực nông – lâm – ngư nghiệp.
    • Tăng tỉ trọng lao động trong khu vực công nghiệp – xây dựng và dịch vụ.
  • Đây là xu hướng tất yếu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

2. Nguyên nhân của sự chuyển dịch

a. Tác động của công nghiệp hóa, hiện đại hóa

  • Quá trình phát triển công nghiệp và đô thị hóa mạnh mẽ tạo ra nhiều việc làm trong lĩnh vực công nghiệp – xây dựng và dịch vụ, thu hút lao động từ khu vực nông thôn.
  • Chính phủ có nhiều chính sách khuyến khích phát triển khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế dẫn đến nhu cầu lao động công nghiệp tăng cao.

b. Hiệu quả sản xuất trong nông nghiệp tăng lên

  • Ứng dụng khoa học – công nghệ, cơ giới hóa, tự động hóa giúp tăng năng suất lao động nông nghiệp, giảm nhu cầu lao động trực tiếp trong lĩnh vực này.
  • Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng sản xuất hàng hóa giúp nông dân có điều kiện chuyển sang làm việc trong các ngành khác.

c. Phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ

  • Sự phát triển kinh tế kéo theo gia tăng nhu cầu về thương mại, tài chính, giáo dục, y tế, du lịch..., thu hút lượng lớn lao động.
  • Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế mở ra nhiều cơ hội việc làm trong các ngành logistics, công nghệ thông tin, tài chính, dịch vụ khách sạn – nhà hàng.

d. Di cư lao động từ nông thôn ra thành thị

  • Nhiều lao động trẻ rời bỏ nông thôn để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn trong lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ tại các thành phố lớn.
  • Sự phát triển của các đô thị và khu công nghiệp giúp tạo ra thị trường lao động năng động hơn.

3. Kết luận

Xu hướng chuyển dịch cơ cấu lao động ở Việt Nam phản ánh sự phát triển của nền kinh tế theo hướng hiện đại, phù hợp với yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy nhiên, để đảm bảo lao động có việc làm bền vững, cần đẩy mạnh đào tạo kỹ năng nghề nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.


Câu 632:

17/06/2026

Đến năm 1968, quốc gia nào sau đây có nền kinh tế đứng thứ hai thế giới tư bản?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đến năm 1968, Nhật Bản đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhờ áp dụng khoa học – công nghệ, cải cách kinh tế, tận dụng vốn và thị trường từ Mỹ. Nhờ đó, Nhật Bản vượt qua các nước tư bản khác, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới tư bản sau Mỹ.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì đến năm 1968, nền kinh tế đứng thứ hai trong thế giới tư bản là Nhật Bản, nhờ sự phát triển mạnh mẽ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Trong khi đó, Brunây, Myanmar, Campuchia có nền kinh tế kém phát triển và không nằm trong nhóm các nước công nghiệp hàng đầu.

1. Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế Nhật Bản sau Thế chiến II

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản bị tàn phá nặng nề, nhưng nhờ các chính sách cải cách hợp lý, nền kinh tế đã phục hồi nhanh chóng.
  • Đến năm 1968, Nhật Bản vượt qua Tây Đức và Anh, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới tư bản, chỉ đứng sau Mỹ.

2. Nguyên nhân giúp Nhật Bản vươn lên vị trí thứ hai

a. Sự giúp đỡ từ Mỹ

  • Trong giai đoạn đầu sau chiến tranh, Mỹ viện trợ kinh tế và kỹ thuật cho Nhật Bản nhằm biến nước này thành đồng minh quan trọng trong Chiến tranh Lạnh.
  • Nhật Bản được hưởng lợi từ cuộc chiến tranh Triều Tiên (1950-1953) và chiến tranh Việt Nam (1955-1975) khi trở thành trung tâm cung cấp hàng hóa, vật tư cho quân đội Mỹ.

b. Cải cách kinh tế và chính sách hợp lý

  • Chính phủ Nhật Bản thực hiện cải cách ruộng đất, phát triển công nghiệp, đầu tư mạnh vào giáo dục và khoa học – công nghệ.
  • Nhà nước định hướng phát triển kinh tế, bảo vệ thị trường trong nước, đồng thời mở rộng xuất khẩu.

c. Sự phát triển của khoa học – công nghệ

  • Nhật Bản đầu tư mạnh vào công nghệ hiện đại, robot, tự động hóa, giúp tăng năng suất lao động và giảm chi phí sản xuất.
  • Các ngành điện tử, ô tô, tàu biển, thép, hóa chất phát triển mạnh, đưa Nhật Bản trở thành cường quốc công nghiệp.

d. Văn hóa lao động kỷ luật cao

  • Người Nhật có tinh thần trách nhiệm, làm việc chăm chỉ, tiết kiệm và sáng tạo, tạo động lực cho sự phát triển kinh tế.
  • Các doanh nghiệp áp dụng mô hình quản lý hiệu quả, tối ưu hóa sản xuất.

3. Kết luận

Sự vươn lên của Nhật Bản vào năm 1968 phản ánh sự phát triển thần kỳ của nền kinh tế nước này, đưa Nhật trở thành cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới tư bản. Thành công của Nhật Bản không chỉ đến từ viện trợ bên ngoài mà còn nhờ chiến lược phát triển hợp lý, áp dụng khoa học – công nghệ và tinh thần lao động của người dân.


Câu 633:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng hậu quả của bạo lực gia đình?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tệ nạn xã hội chỉ đề cập đến yếu tố gây ra tệ nạn, không phản ánh đầy đủ hậu quả mà bạo lực gia đình gây ra. Hậu quả của bạo lực gia đình bao gồm tổn thương tinh thần, thể chất, ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình và xã hội.

→ B đúng 

- A sai vì bạo lực gia đình trực tiếp gây ra đau đớn về thể chất, tinh thần, làm suy giảm chất lượng cuộc sống của nạn nhân. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe, tâm lý và khả năng hòa nhập xã hội của họ.

- C sai vì bạo lực gia đình làm mất đi sự tin tưởng, tình cảm và gắn kết giữa các thành viên, dẫn đến mâu thuẫn nghiêm trọng. Khi không thể giải quyết, gia đình dễ rơi vào tình trạng tan vỡ.

- D sai vì bạo lực gia đình không chỉ ảnh hưởng đến từng cá nhân mà còn gây bất ổn trong cộng đồng, làm gia tăng tệ nạn xã hội. Điều này tác động tiêu cực đến trật tự và an toàn chung của xã hội.

1. Bạo lực gia đình là gì?

Bạo lực gia đình là hành vi cố ý gây tổn thương thể chất, tinh thần, kinh tế hoặc tình dục giữa các thành viên trong gia đình. Điều này có thể xuất phát từ bất bình đẳng giới, áp lực kinh tế, thói quen bạo lực hoặc thiếu hiểu biết pháp luật.

2. Hậu quả của bạo lực gia đình

Bạo lực gia đình gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng, không chỉ ảnh hưởng đến nạn nhân trực tiếp, mà còn tác động tiêu cực đến xã hội và thế hệ sau:

  • Gây tổn thương về thể chất và tinh thần: Người bị bạo hành có thể bị chấn thương, trầm cảm, lo âu, mất niềm tin vào cuộc sống.
  • Làm suy yếu mối quan hệ gia đình: Gia đình không còn là nơi yêu thương, chia sẻ mà trở thành nơi đầy mâu thuẫn, áp lực.
  • Gây ảnh hưởng đến trẻ em: Trẻ em sống trong môi trường bạo lực có nguy cơ bắt chước hành vi bạo lực, phát triển lệch lạc về nhân cách.
  • Gây suy giảm năng suất lao động: Người bị bạo hành có thể mất tập trung, suy giảm hiệu suất làm việc, gây ảnh hưởng đến kinh tế.
  • Gia tăng tình trạng ly hôn: Nhiều gia đình tan vỡ do bạo lực, ảnh hưởng tiêu cực đến con cái.

3. Mối liên hệ giữa bạo lực gia đình và tệ nạn xã hội

  • Người bị bạo hành có xu hướng tìm đến rượu, ma túy, cờ bạc hoặc các hành vi tiêu cực để giải tỏa áp lực.
  • Trẻ em sống trong môi trường bạo lực có thể bỏ học, sa vào các tệ nạn xã hội như trộm cắp, ma túy, băng nhóm tội phạm.
  • Một số người bị bạo lực gia đình có thể trở thành người gây ra bạo lực, làm gia tăng vòng xoáy tội phạm trong xã hội.

4. Tuy nhiên, bạo lực gia đình không phải là nguyên nhân duy nhất dẫn đến tệ nạn xã hội

  • Tệ nạn xã hội có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác như nghèo đói, thiếu giáo dục, môi trường sống không lành mạnh, sự lôi kéo của bạn bè xấu…
  • Không phải ai bị bạo hành cũng rơi vào tệ nạn xã hội, nhiều người vẫn nỗ lực vươn lên, tìm cách thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn.

5. Kết luận

Bạo lực gia đình là một trong những nguyên nhân có thể dẫn đến tệ nạn xã hội, nhưng không phải nguyên nhân trực tiếp và duy nhất. Việc giáo dục, tuyên truyền, nâng cao nhận thức và hỗ trợ pháp lý là cần thiết để giảm thiểu bạo lực gia đình và ngăn chặn các hệ lụy tiêu cực cho xã hội.


Câu 634:

17/06/2026

Mọi công dân đủ 18 tuổi trở lên đều được tham gia bầu cử, trừ các trường hợp đặc biệt bị pháp luật cấm là nội dung của nguyên tắc bầu cử nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nguyên tắc phổ thông trong bầu cử đảm bảo mọi công dân đủ 18 tuổi đều có quyền bầu cử, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo, trình độ. Tuy nhiên, pháp luật có thể hạn chế quyền này đối với một số trường hợp đặc biệt như mất năng lực hành vi dân sự hoặc vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì bình đẳng, bỏ phiếu kín, trực tiếp là các nguyên tắc trong quá trình bầu cử, đảm bảo tính dân chủ và khách quan. Trong khi đó, nội dung “mọi công dân đủ 18 tuổi đều được tham gia bầu cử” thuộc về quyền bầu cử, không liên quan trực tiếp đến cách thức tổ chức bầu cử.

1. Khái niệm về nguyên tắc bầu cử phổ thông

Nguyên tắc bầu cử phổ thông là một trong những nguyên tắc cơ bản của bầu cử, quy định mọi công dân, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo, nghề nghiệp, trình độ học vấn, địa vị xã hội… đều có quyền bầu cử và ứng cử theo quy định của pháp luật.

2. Điều kiện tham gia bầu cử

  • Công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi trở lên đều có quyền tham gia bầu cử.
  • Đây là quyền chính trị quan trọng giúp công dân thể hiện ý chí, nguyện vọng của mình trong việc lựa chọn người đại diện vào các cơ quan quyền lực nhà nước.

3. Các trường hợp đặc biệt không được tham gia bầu cử

Mặc dù nguyên tắc bầu cử phổ thông đảm bảo quyền bầu cử cho mọi công dân, nhưng một số trường hợp bị pháp luật hạn chế quyền này, bao gồm:

  • Người bị tước quyền bầu cử theo bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật.
  • Người bị kết án tử hình đang chờ thi hành án.
  • Người đang chấp hành hình phạt tù mà không được hưởng án treo.
  • Người bị mất năng lực hành vi dân sự, tức là những người bị bệnh tâm thần hoặc mắc các bệnh khác mà không thể nhận thức, điều khiển hành vi của mình (có quyết định của Tòa án).

4. Ý nghĩa của nguyên tắc bầu cử phổ thông

  • Đảm bảo quyền dân chủ của công dân, giúp nhân dân trực tiếp tham gia vào bộ máy nhà nước.
  • Thể hiện tính công bằng, bình đẳng trong xã hội, không phân biệt địa vị hay hoàn cảnh cá nhân.
  • Góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền, nơi quyền lực thuộc về nhân dân thông qua lá phiếu bầu cử.

5. Kết luận

Nguyên tắc bầu cử phổ thông đảm bảo quyền tham gia bầu cử của mọi công dân đủ 18 tuổi, trừ một số trường hợp đặc biệt bị pháp luật hạn chế. Đây là quyền và nghĩa vụ quan trọng, thể hiện trách nhiệm của công dân đối với sự phát triển của đất nước.


Câu 635:

17/06/2026

Giá trị ưu việt và tính nhân văn của văn minh Ấn Độ thể hiện qua việc lan toả giá trị văn minh bằng con đường

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Ấn Độ truyền bá văn minh của mình thông qua tôn giáo, văn hóa và thương mại một cách ôn hòa, không bằng chiến tranh xâm lược. Điều này thể hiện tinh thần khoan dung, hòa bình và tính nhân văn sâu sắc trong nền văn minh Ấn Độ.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì văn minh Ấn Độ lan tỏa chủ yếu qua tôn giáo, văn hóa và thương mại, không dựa trên chính trị, quân sự hay chiến tranh. Điều này thể hiện tính nhân văn và tinh thần hòa bình đặc trưng của nền văn minh này.

1. Văn minh Ấn Độ – một nền văn minh lâu đời

Văn minh Ấn Độ là một trong những nền văn minh cổ đại rực rỡ nhất thế giới, hình thành từ khoảng 3.000 năm TCN với những thành tựu nổi bật trong tôn giáo, triết học, nghệ thuật, chữ viết và khoa học.

2. Lan tỏa văn minh bằng con đường hòa bình

Không giống như nhiều nền văn minh khác phát triển bằng cách mở rộng lãnh thổ qua chiến tranh và xâm lược, văn minh Ấn Độ chủ yếu lan tỏa thông qua giao thương, truyền bá tôn giáo, văn hóa và giao lưu kinh tế.

  • Tôn giáo: Phật giáo và Hindu giáo từ Ấn Độ đã lan tỏa sang nhiều nước châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đông Nam Á… thông qua các nhà sư, thương nhân và các hoạt động giao lưu văn hóa.
  • Chữ viết và nghệ thuật: Chữ Phạn (Sanskrit) và các kiểu kiến trúc chùa tháp của Ấn Độ đã ảnh hưởng sâu rộng đến các nước láng giềng như Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Việt Nam…
  • Giao thương: Ấn Độ có vai trò quan trọng trên con đường tơ lụa và con đường hàng hải, giúp lan truyền văn hóa, kỹ thuật và tư tưởng triết học đến các khu vực khác.

3. Giá trị nhân văn và ưu việt của văn minh Ấn Độ

  • Lan tỏa không qua chiến tranh: Văn minh Ấn Độ không áp đặt bằng quân sự mà chinh phục thế giới bằng tư tưởng, triết học và tôn giáo.
  • Tôn trọng sự đa dạng văn hóa: Ấn Độ không ép buộc các quốc gia khác theo văn hóa của mình mà để họ tự tiếp nhận và biến đổi phù hợp với bản sắc riêng.
  • Góp phần phát triển văn hóa nhân loại: Những giá trị triết học, tôn giáo và nghệ thuật từ Ấn Độ vẫn có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến thế giới ngày nay.

4. Kết luận

Văn minh Ấn Độ thể hiện tính nhân văn và giá trị ưu việt khi lan tỏa bằng con đường hòa bình, không cưỡng ép mà dựa vào sự giao lưu và tiếp biến văn hóa. Đây là một đóng góp quan trọng của Ấn Độ đối với văn minh nhân loại.


Câu 636:

17/06/2026

Yếu tố nào sau đây không phải là lí do khiến chế độ phong kiến từng bước được hình thành ở Tây Âu?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chế độ phong kiến dựa trên quan hệ bóc lột giữa lãnh chúa và nông nô, không phải giữa lãnh chúa và nô lệ. Hơn nữa, sự tan rã của chế độ chiếm nô và sự phân tán quyền lực sau khi Đế chế Tây La Mã sụp đổ mới là yếu tố chính dẫn đến sự hình thành chế độ phong kiến.

→ A đúng 

- B sai vì sự suy yếu và diệt vong của Đế quốc La Mã khiến quyền lực trung ương tan rã, các lãnh chúa cát cứ hình thành, dẫn đến quan hệ phong kiến. Đồng thời, sự khủng hoảng kinh tế - xã hội buộc tầng lớp nô lệ và nông dân lệ thuộc chuyển thành nông nô, tạo nền tảng cho chế độ phong kiến.

- C sai vì góp phần vào sự khủng hoảng và sụp đổ của chế độ chiếm nô. Khi đó, tầng lớp địa chủ phải chuyển sang bóc lột nông dân theo hình thức nông nô, dẫn đến sự hình thành quan hệ sản xuất phong kiến.

- D sai vì lật đổ chính quyền La Mã, chia cắt lãnh thổ thành các vương quốc nhỏ, làm tan rã bộ máy nhà nước trung ương tập quyền. Họ kết hợp tập quán phong kiến sơ khai với tàn dư La Mã, thiết lập quan hệ lãnh chúa – nông nô, từng bước hình thành chế độ phong kiến.

1. Chế độ phong kiến không hình thành từ giai cấp nô lệ

  • Sau sự sụp đổ của Đế chế Tây La Mã (năm 476), xã hội Tây Âu rơi vào tình trạng hỗn loạn, chiến tranh loạn lạc và sự xâm nhập của các bộ lạc German.
  • Trong quá trình đó, quan hệ sản xuất nô lệ dần bị thay thế bởi quan hệ sản xuất phong kiến. Nô lệ không phải là một lực lượng chủ yếu hình thành chế độ phong kiến vì hệ thống kinh tế dựa trên lao động của nông nô, không phải nô lệ như thời kỳ La Mã.

2. Sự hình thành của chế độ phong kiến chủ yếu dựa vào sự phân hóa giữa lãnh chúa và nông nô

  • Lãnh chúa phong kiến: Là tầng lớp quý tộc mới hình thành từ các tướng lĩnh quân sự, quý tộc và tăng lữ có nhiều đất đai. Họ sở hữu các lãnh địa rộng lớn và có quyền cai trị trong phạm vi lãnh địa của mình.
  • Nông nô: Là những người nông dân tự do trước đây nhưng dần bị lệ thuộc vào lãnh chúa. Họ phải cống nạp sản phẩm, làm lao dịch cho lãnh chúa nhưng vẫn có quyền sở hữu một phần ruộng đất để canh tác.

3. Nô lệ không đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế phong kiến

  • Trong xã hội phong kiến, nền kinh tế chủ yếu dựa trên sản xuất nông nghiệp tự cung tự cấp trong các lãnh địa. Nông nô đóng vai trò chính trong sản xuất, trong khi nô lệ dần biến mất hoặc bị chuyển hóa thành nông nô.
  • Do đó, sự “gia tăng của giai cấp nô lệ” không phải là nguyên nhân hình thành chế độ phong kiến, mà chính là sự suy vong của chế độ chiếm hữu nô lệ và sự phân hóa giữa lãnh chúa và nông nô mới là yếu tố quyết định.

Kết luận

Chế độ phong kiến Tây Âu hình thành do sự suy tàn của chế độ chiếm hữu nô lệ, sự phân hóa giữa lãnh chúa và nông nô, cùng với sự phát triển của nền kinh tế lãnh địa. Nô lệ không đóng vai trò quan trọng trong xã hội phong kiến, do đó, việc "giai cấp lãnh chúa và nô lệ ngày càng đông đảo" không phải là lý do chính dẫn đến sự hình thành chế độ phong kiến.


Câu 637:

17/06/2026

Trong thời bình, Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân được tổ chức thành lập ở mấy cấp?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Trong thời bình, Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân được thành lập ở 4 cấp là:

+ Cấp Trung ương.

+ Cấp quân khu;

+ Cấp tỉnh (tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương).

+ Cấp huyện (huyện, quận, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh).

→ C đúng 

- A, B, D sai vì trong thời bình, Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân được tổ chức theo ba cấp (Trung ương, tỉnh/thành, huyện/quận) để đảm bảo quản lý chặt chẽ và phù hợp với nhiệm vụ quốc phòng toàn dân. Cấp quân khu không phải là cấp tổ chức riêng của Ban Chỉ đạo mà thuộc hệ thống chỉ huy quân sự, hoạt động theo chức năng khác.

Trong thời bình, Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân được thành lập ở 4 cấp: Trung ương, quân khu, tỉnh và huyện nhằm thực hiện nhiệm vụ xây dựng nền phòng không nhân dân vững mạnh, sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc khi có chiến tranh. Việc tổ chức Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân ở nhiều cấp nhằm đảm bảo sự chỉ đạo thống nhất từ trên xuống dưới, phù hợp với đặc điểm của từng địa phương và đơn vị quân sự.

1. Cấp Trung ương

  • Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân cấp Trung ương do Chính phủ thành lập, chịu trách nhiệm chỉ đạo chung trên phạm vi cả nước.
  • Bộ Quốc phòng, Bộ Tổng Tham mưu và Bộ Tư lệnh Phòng không – Không quân đóng vai trò tham mưu, giúp Chính phủ đề ra các chủ trương, chính sách lớn về phòng không nhân dân.
  • Có nhiệm vụ phối hợp với các bộ, ban, ngành để triển khai kế hoạch bảo vệ vùng trời, lãnh thổ quốc gia.

2. Cấp Quân khu

  • Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân cấp quân khu do Bộ Tư lệnh Quân khu tổ chức.
  • Chịu trách nhiệm triển khai các nhiệm vụ phòng không trong phạm vi quân khu, bảo vệ các mục tiêu quan trọng về chính trị, kinh tế và quân sự.
  • Phối hợp với chính quyền địa phương, lực lượng vũ trang để xây dựng kế hoạch phòng không phù hợp với tình hình từng khu vực.

3. Cấp Tỉnh (thành phố trực thuộc Trung ương)

  • Do UBND tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương thành lập, dưới sự chỉ đạo của Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân cấp quân khu.
  • Xây dựng kế hoạch phòng không cho địa phương, tổ chức diễn tập, huấn luyện lực lượng phòng không nhân dân.
  • Phối hợp với các sở, ban, ngành để đảm bảo an toàn cho các cơ sở hạ tầng trọng yếu trước nguy cơ tấn công từ trên không.

4. Cấp Huyện (quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh)

  • Do UBND huyện/quận thành lập, chịu sự chỉ đạo của Ban Chỉ đạo cấp tỉnh.
  • Chỉ đạo trực tiếp công tác phòng không ở cơ sở, huy động lực lượng dân quân tự vệ tham gia bảo vệ địa phương.
  • Tổ chức tuyên truyền, giáo dục người dân về phòng tránh bom đạn, sơ tán khi có tình huống khẩn cấp.

Kết luận

Việc tổ chức Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân ở 4 cấp (Trung ương, quân khu, tỉnh, huyện) giúp quản lý, điều hành hiệu quả công tác phòng không trên cả nước. Điều này đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa quân đội và chính quyền địa phương, tạo thế trận phòng không nhân dân vững chắc, sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc khi có tình huống đột xuất xảy ra.


Câu 638:

17/06/2026

Vì sao nước ta phải hoàn thành thống nhất đất nước về mặt nhà nước sau đại thắng Xuân 1975?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau Đại thắng Xuân 1975, mỗi miền tồn tại hình thức tổ chức nhà nước khác nhau do sự chia cắt lâu dài và khác biệt về thể chế chính trị giữa hai miền Nam - Bắc. Việc thống nhất đất nước về mặt nhà nước là yêu cầu tất yếu để đáp ứng nguyện vọng toàn dân, đảm bảo một chính quyền chung, ổn định và phát triển đất nước.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì do chính để nước ta phải thống nhất về mặt nhà nước sau Đại thắng Xuân 1975. Việc thống nhất nhằm đáp ứng nguyện vọng của nhân dân, tạo sự ổn định chính trị, kinh tế và xã hội để phát triển đất nước lâu dài.

Sau Đại thắng mùa Xuân năm 1975, đất nước ta hoàn toàn giải phóng, Bắc – Nam được nối liền về mặt lãnh thổ. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn cần phải hoàn thành thống nhất đất nước về mặt nhà nước, bởi vì mỗi miền tồn tại hình thức tổ chức nhà nước khác nhau và đây cũng là nguyện vọng tha thiết của nhân dân cả nước.

1. Sự khác biệt về tổ chức nhà nước giữa hai miền

  • Miền Bắc (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa): Là nhà nước xã hội chủ nghĩa, có chính quyền ổn định, lãnh đạo công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.
  • Miền Nam (Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam): Được thành lập năm 1969 trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, đóng vai trò quản lý vùng giải phóng.
  • Hai miền có hệ thống chính trị, kinh tế và pháp luật khác nhau, gây khó khăn cho công cuộc quản lý, phát triển đất nước.

2. Đáp ứng nguyện vọng thống nhất của nhân dân cả nước

  • Sau nhiều năm chia cắt, nhân dân hai miền mong muốn có một chính phủ chung để lãnh đạo đất nước phát triển ổn định, không còn cảnh chia rẽ.
  • Việc thống nhất về mặt nhà nước giúp tăng cường đoàn kết, tạo điều kiện thuận lợi để khôi phục và phát triển kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh.
  • Đây là mục tiêu chung của cách mạng Việt Nam từ sau Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954), thể hiện ý chí độc lập, tự chủ của dân tộc.

3. Ý nghĩa của việc thống nhất đất nước về mặt nhà nước

  • Tạo điều kiện để xây dựng một nền hành chính thống nhất, giúp chính sách phát triển kinh tế - xã hội được thực hiện đồng bộ.
  • Củng cố vị thế quốc tế của Việt Nam, thể hiện một quốc gia độc lập, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.
  • Đáp ứng yêu cầu cấp thiết của lịch sử, đưa đất nước vào thời kỳ mới: hòa bình, độc lập, thống nhất và đi lên chủ nghĩa xã hội.

Kết luận

Việc thống nhất đất nước về mặt nhà nước sau năm 1975 là tất yếu, nhằm xóa bỏ sự chia cắt về thể chế giữa hai miền và thỏa mãn nguyện vọng của nhân dân cả nước. Điều này đánh dấu bước hoàn tất thắng lợi của cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân, tạo tiền đề quan trọng để xây dựng và phát triển đất nước trong giai đoạn mới.


Câu 639:

17/06/2026
Trong những năm 1945-1946, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa có thuận lợi nào sau đây?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nhân dân ta đã giành được quyền làm chủ, bước đầu được hưởng quyền lợi do chính quyền cách mạng đưa đến nên rất phấn khởi, gắn bó với chế độ và quyết tâm bảo vệ chế độ dân chủ cộng hòa.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì trong những năm 1945-1946, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa chưa được các nước Đồng minh chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao. Thực tế, Việt Nam phải đối mặt với sự bao vây, cản trở từ các thế lực đế quốc và chưa có sự công nhận rộng rãi trên trường quốc tế.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, nhưng chính quyền non trẻ phải đối mặt với nhiều khó khăn nghiêm trọng. Tuy nhiên, một trong những thuận lợi quan trọng nhất chính là sự quyết tâm bảo vệ chế độ dân chủ cộng hòa của nhân dân cả nước.

1. Nhân dân có tinh thần yêu nước và lòng tự hào dân tộc cao độ

  • Cách mạng Tháng Tám đã mang lại độc lập, tự do cho nhân dân Việt Nam sau hơn 80 năm bị thực dân Pháp đô hộ.
  • Nhân dân nhận thức sâu sắc rằng, chính quyền cách mạng là thành quả to lớn của dân tộc, cần được bảo vệ bằng mọi giá.

2. Nhân dân sẵn sàng tham gia kháng chiến chống kẻ thù xâm lược

  • Khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Nam Bộ (23/9/1945), nhân dân cả nước đã đồng lòng hưởng ứng lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, kiên quyết bảo vệ chính quyền cách mạng.
  • Hàng loạt phong trào đấu tranh vũ trang và chính trị diễn ra trên khắp cả nước, tiêu biểu như cuộc kháng chiến ở Nam Bộ, Nam Trung Bộ.
  • Nhân dân tích cực tham gia xây dựng lực lượng vũ trang, ủng hộ bộ đội và tự vệ chiến đấu chống quân xâm lược.

3. Sự đoàn kết của toàn dân góp phần củng cố chính quyền non trẻ

  • Nhân dân tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và Chính phủ, sẵn sàng chịu đựng khó khăn để bảo vệ nền độc lập.
  • Các phong trào như “Tuần lễ vàng”, “Hũ gạo cứu đói” thể hiện tinh thần đoàn kết, đóng góp tài lực cho cách mạng.
  • Nhân dân ủng hộ các chính sách của chính quyền, tham gia bầu cử Quốc hội đầu tiên (6/1/1946), góp phần xây dựng nền dân chủ cộng hòa.

Kết luận

Trong những năm 1945-1946, mặc dù gặp nhiều khó khăn, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vẫn có thuận lợi lớn là nhân dân quyết tâm bảo vệ chế độ dân chủ cộng hòa. Tinh thần yêu nước, ý chí đoàn kết và lòng tin vào Đảng, Chính phủ đã giúp Việt Nam vượt qua thử thách, giữ vững nền độc lập và xây dựng chính quyền vững mạnh, tạo tiền đề cho cuộc kháng chiến lâu dài sau này.


Câu 640:

17/06/2026

Chiến lược toàn cầu của Mĩ với 3 mục tiêu chủ yếu, theo em mục tiêu nào có ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Việt Nam là một quốc gia xác định đi theo con đường xã hội chủ nghĩa vì vậy mục tiêu “ngăn chặn và tiến tới xóa bỏ chủ nghĩa xã hội” của Mĩ có ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam. Cuộc kháng chiến chống Mĩ của nhân dân Việt Nam có sự ảnh hưởng mạnh mẽ của cục diện hai cực, hai phe sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

→ D đúng 

- A sai vì chỉ là một biện pháp để thực hiện chiến lược. Trong ba mục tiêu (chống Liên Xô và phong trào cách mạng, mở rộng ảnh hưởng, ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản), mục tiêu ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam, vì Mỹ can thiệp nhằm ngăn chặn sự lan rộng của cách mạng Việt Nam.

- B sai vì trong ba mục tiêu (chống Liên Xô và phong trào cách mạng, mở rộng ảnh hưởng, ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản), mục tiêu ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam, vì Mỹ can thiệp để ngăn cách mạng Việt Nam giành thắng lợi.

- C sai vì nhằm thực hiện mục tiêu chống Liên Xô và phong trào cách mạng thế giới. Trong ba mục tiêu (chống Liên Xô và phong trào cách mạng, mở rộng ảnh hưởng, ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản), mục tiêu ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam, vì Mỹ đã can thiệp để ngăn cách mạng Việt Nam giành thắng lợi.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ đề ra Chiến lược toàn cầu nhằm thực hiện tham vọng bá chủ thế giới. Chiến lược này có 3 mục tiêu chính:

  1. Ngăn chặn và tiến tới xóa bỏ chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn thế giới.
  2. Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc, bảo vệ hệ thống thuộc địa.
  3. Khống chế, chi phối các nước tư bản đồng minh.

Trong số đó, mục tiêu “Ngăn chặn và tiến tới xóa bỏ chủ nghĩa xã hội” có ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam, bởi vì:

1. Việt Nam là một nước xã hội chủ nghĩa sau năm 1945

  • Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời với định hướng đi theo con đường xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương (sau này là Đảng Cộng sản Việt Nam).
  • Đây là mối đe dọa đối với Mỹ, vì họ muốn ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội ở Đông Nam Á theo thuyết "Domino".

2. Mỹ can thiệp và trực tiếp tham chiến tại Việt Nam

  • Trong giai đoạn 1954-1975, Mỹ thực hiện nhiều chính sách nhằm xóa bỏ chế độ xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc và ngăn chặn sự thống nhất của Việt Nam.
  • 1954-1960: Mỹ hậu thuẫn chính quyền Ngô Đình Diệm ở miền Nam, đàn áp phong trào cách mạng, chia cắt đất nước.
  • 1961-1973: Mỹ trực tiếp đưa quân xâm lược Việt Nam, tiến hành chiến tranh phá hoại miền Bắc, cố gắng tiêu diệt chế độ xã hội chủ nghĩa non trẻ.
  • 1973-1975: Dù thất bại về quân sự, Mỹ vẫn tìm cách duy trì chính quyền tay sai ở miền Nam đến phút cuối cùng.

3. Tác động lâu dài của chiến lược Mỹ đối với Việt Nam

  • Dù Việt Nam giành thắng lợi vào năm 1975, Mỹ tiếp tục thực hiện bao vây, cấm vận kinh tế để gây khó khăn cho công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.
  • Mỹ chỉ bình thường hóa quan hệ với Việt Nam vào năm 1995, sau khi nhận thấy Việt Nam kiên định với con đường phát triển của mình.

Kết luận

Trong Chiến lược toàn cầu của Mỹ, mục tiêu "Ngăn chặn và tiến tới xóa bỏ chủ nghĩa xã hội" ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam, thể hiện qua những chính sách can thiệp, chiến tranh xâm lược và cấm vận kinh tế kéo dài nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn kiên trì con đường xã hội chủ nghĩa và giành thắng lợi trước Mỹ, khẳng định quyền tự quyết dân tộc.


Câu 641:

17/06/2026

Chế độ phong kiến ở Trung Quốc được hình thành dưới triều đại nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nhà Tần là chế độ phong kiến ở Trung Quốc vì dưới triều đại này, quan hệ sản xuất phong kiến được xác lập với giai cấp địa chủ bóc lột nông dân lĩnh canh. Tần Thủy Hoàng thực hiện tập quyền, thống nhất đất nước, tạo nền tảng cho chế độ phong kiến phát triển.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì vẫn tồn tại hình thái kinh tế - xã hội kiểu nô lệ, với vua và quý tộc chiếm hữu nô lệ. Nhà Hán tuy phát triển chế độ phong kiến nhưng chế độ phong kiến Trung Quốc thực sự hình thành dưới triều Tần, khi quan hệ địa chủ - nông dân lĩnh canh được xác lập và bộ máy nhà nước tập quyền ra đời.

Chế độ phong kiến ở Trung Quốc được hình thành dưới triều đại nhà Tần (221 TCN – 206 TCN), khi Tần Thủy Hoàng thống nhất đất nước và thiết lập bộ máy cai trị tập quyền. Trước đó, xã hội Trung Quốc đã trải qua thời kỳ chiếm hữu nô lệ, nhưng đến thời nhà Tần, quan hệ sản xuất phong kiến mới dần hình thành và phát triển.

1. Sự kết thúc của chế độ phân quyền cát cứ

  • Trước khi nhà Tần thống nhất Trung Quốc, xã hội tồn tại dưới chế độ phong kiến phân quyền (thời Tây Chu), trong đó các chư hầu có quyền tự trị.
  • Năm 221 TCN, Tần Thủy Hoàng đánh bại các nước chư hầu, chấm dứt tình trạng cát cứ và lần đầu tiên thiết lập một chế độ phong kiến tập quyền.

2. Cải cách hành chính – thiết lập bộ máy phong kiến tập quyền

  • Xóa bỏ chế độ phong kiến phân quyền, thay bằng chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền, trong đó mọi quyền lực tập trung vào Hoàng đế.
  • Cả nước chia thành quận, huyện, do quan lại do triều đình bổ nhiệm cai quản, không còn quyền lực cha truyền con nối như trước.
  • Ban hành các chính sách kiểm soát tư tưởng, pháp luật nghiêm khắc để củng cố chính quyền.

3. Sự hình thành quan hệ sản xuất phong kiến

  • Tần Thủy Hoàng thực hiện chính sách ban hành ruộng đất tư hữu, cho phép nông dân có quyền sở hữu ruộng đất nhưng phải nộp thuế và lao dịch cho nhà nước.
  • Giai cấp địa chủ bắt đầu xuất hiện, bóc lột nông dân thông qua chế độ tô thuế, đánh dấu sự hình thành nền kinh tế phong kiến.

4. Ảnh hưởng của nhà Tần đối với chế độ phong kiến Trung Quốc

  • Dù chỉ tồn tại 15 năm, nhưng nhà Tần đã đặt nền móng vững chắc cho chế độ phong kiến Trung Quốc kéo dài hơn 2000 năm.
  • Mô hình chế độ phong kiến tập quyền được các triều đại sau như Hán, Đường, Tống, Minh, Thanh tiếp tục kế thừa và phát triển.

Kết luận

Chế độ phong kiến ở Trung Quốc bắt đầu hình thành dưới thời nhà Tần thông qua những cải cách mạnh mẽ về hành chính, kinh tế và xã hội. Mặc dù triều đại này tồn tại ngắn ngủi, nhưng đã đặt nền móng quan trọng cho hệ thống phong kiến Trung Quốc, kéo dài suốt hàng nghìn năm sau đó.


Câu 642:

17/06/2026

Trong những năm 1923 – 1924, Nguyễn Ái Quốc hoạt động ở đâu?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

- Tháng 6 – 1923, Nguyễn Ái Quốc sang Liên Xô dự Hội nghị Quốc tế Nông dân và được bầu vào Ban Chấp hành.

- Năm 1924, tham dự Đại hội lần thứ V Quốc tế Cộng sản.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì trong những năm 1923–1924, Nguyễn Ái Quốc không hoạt động tại Pháp, Trung Quốc, hay Việt Nam mà chủ yếu hoạt động tại Liên Xô. Ông tham gia Hội nghị Quốc tế Nông dân, học tập tại Đại học Phương Đông và chuẩn bị tư tưởng, lý luận cho phong trào cách mạng Việt Nam.

Từ năm 1923 đến 1924, Nguyễn Ái Quốc hoạt động tại Liên Xô, trung tâm của phong trào cộng sản và cách mạng thế giới. Đây là giai đoạn quan trọng trong quá trình hình thành tư tưởng cách mạng và đường lối đấu tranh giải phóng dân tộc của Người.

1. Lý do Nguyễn Ái Quốc đến Liên Xô

  • Sau thời gian hoạt động ở Pháp và nhiều nước châu Âu, Nguyễn Ái Quốc nhận thấy cần hiểu rõ hơn về chủ nghĩa Mác – Lênin và cách mạng vô sản.
  • Liên Xô là quốc gia đầu tiên trên thế giới đi theo con đường chủ nghĩa xã hội, trở thành nguồn cảm hứng và nơi đào tạo nhiều nhà cách mạng trên thế giới.

2. Những hoạt động chính tại Liên Xô

  • Tháng 6/1923, Nguyễn Ái Quốc bí mật rời Pháp, qua Đức, rồi đến Liên Xô vào tháng 7/1923.
  • Tháng 10/1923, Người tham dự Đại hội lần thứ nhất Quốc tế Nông dân tại Moscow và được bầu vào Ban Chấp hành.
  • Từ 1923 – 1924, Người học tập tại Trường Đại học Phương Đông của Quốc tế Cộng sản để nghiên cứu về chủ nghĩa Mác – Lênin, kinh nghiệm cách mạng vô sản và vấn đề thuộc địa.
  • Tháng 6/1924, Người tham dự Đại hội V Quốc tế Cộng sản, trình bày về vấn đề thuộc địa, đề xuất phương hướng đấu tranh cách mạng cho các nước bị áp bức.

3. Ý nghĩa hoạt động của Nguyễn Ái Quốc tại Liên Xô

  • Củng cố niềm tin vào chủ nghĩa Mác – Lênin và con đường cách mạng vô sản.
  • Xác định rõ chiến lược kết hợp cách mạng dân tộc với cách mạng vô sản, đặt nền tảng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Mở rộng quan hệ với các tổ chức cách mạng quốc tế, tranh thủ sự ủng hộ của Liên Xô và Quốc tế Cộng sản.

Kết luận

Giai đoạn 1923 – 1924, Nguyễn Ái Quốc đã có những hoạt động quan trọng tại Liên Xô, góp phần phát triển tư tưởng cách mạng và đặt nền móng cho sự nghiệp giải phóng dân tộc Việt Nam sau này.


Câu 643:

17/06/2026

Đặc điểm nào sau đây không đúng với địa hình vùng núi Đông Bắc?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đặc điểm không đúng với địa hình vùng núi Đông Bắc là địa hình núi cao chiếm phần lớn diện tích vì vùng núi Đông Bắc chủ yếu là đồi núi thấp

→ D đúng 

- A sai vì do sự sắp xếp của các dãy núi Sông Gâm, Ngân Sơn, Bắc Sơn, Đông Triều chụm đầu ở khu vực Tam Đảo, mở rộng về phía vịnh Bắc Bộ. Đặc điểm này tạo nên địa hình thấp dần từ tây bắc xuống đông nam, ảnh hưởng đến khí hậu và dòng chảy sông ngòi trong khu vực.

- B sai vì chịu ảnh hưởng của cấu trúc địa hình với các dãy núi vòng cung chụm đầu ở Tam Đảo. Hệ thống sông như sông Lô, sông Gâm, sông Cầu, sông Thương, sông Lục Nam đều chảy theo hướng này, phù hợp với địa hình khu vực.

- C sai vì do địa hình cao ở phía tây bắc (giáp vùng núi Tây Bắc) và thấp dần về phía đông nam (giáp vịnh Bắc Bộ). Điều này ảnh hưởng đến hướng chảy của sông ngòi và sự phân bố địa hình trong khu vực.

Vùng núi Đông Bắc là một trong hai khu vực địa hình chính của miền núi phía Bắc Việt Nam (cùng với Tây Bắc). Tuy nhiên, đặc điểm "địa hình núi cao chiếm phần lớn diện tích" không đúng với vùng này, bởi vì phần lớn diện tích là đồi núi thấp chứ không phải núi cao.

1. Đặc điểm địa hình của vùng núi Đông Bắc

  • Nằm ở phía đông bắc sông Hồng, bao gồm các tỉnh như Quảng Ninh, Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn, Hà Giang...
  • Địa hình chủ yếu là đồi núi thấp với độ cao phổ biến dưới 1000m.
  • Chỉ có một số dãy núi cao nằm ở khu vực giáp ranh với Tây Bắc, nhưng không chiếm phần lớn diện tích.

2. So sánh với vùng núi Tây Bắc

  • Tây Bắc: Có nhiều dãy núi cao, địa hình hiểm trở, đỉnh Fansipan (3143m) cao nhất Đông Dương.
  • Đông Bắc: Chủ yếu là đồi núi thấp và trung bình, xen kẽ là thung lũng rộng, thuận lợi cho giao thông và phát triển kinh tế.

3. Một số dạng địa hình chính của vùng Đông Bắc

  • Vùng núi đá vôi: Ở Cao Bằng, Bắc Kạn, Hà Giang, tạo ra nhiều hang động và sông suối ngầm.
  • Đồi núi thấp: Phổ biến ở Thái Nguyên, Bắc Giang, phù hợp với phát triển cây công nghiệp và trồng rừng.
  • Địa hình bán bình nguyên ven biển: Ở Quảng Ninh, có các đảo và vịnh nổi tiếng như Hạ Long.

4. Kết luận

Đặc điểm "địa hình núi cao chiếm phần lớn diện tích" không đúng với vùng núi Đông Bắc, vì phần lớn diện tích khu vực này là đồi núi thấp và núi trung bình, chứ không có nhiều núi cao như Tây Bắc.


Câu 644:

17/06/2026

Ý nào dưới đây không phải là nguyên nhân thúc đẩy nền kinh tế Mĩ phát triển sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

- Nguyên nhân của sự phát triển:

+ Lãnh thổ Mĩ rộng lớn, giàu tài nguyên, có nhiều nhân công với trình độ kĩ thuật, tay nghề cao,…

+ Không bị chiến tranh tàn phá, mà làm giàu từ chiến tranh thông qua buôn bán vũ khí.

+ Biết áp dụng những thành tựu khoa học - kĩ thuật hiện đại.

+ Quá trình tập trung tư bản cao, các tổ hợp công nghiệp – quân sự hoạt động có hiệu quả.

+ Vai trò điều tiết của Nhà nước.

→ C đúng 

- A sai vì giúp tích lũy khối lượng tư bản khổng lồ và thúc đẩy sản xuất công nghiệp phát triển mạnh. Sau chiến tranh, Mỹ không bị tàn phá như châu Âu, có lợi thế lớn để mở rộng thị trường và củng cố vị thế kinh tế toàn cầu.

- B sai vì giúp Mỹ tự chủ trong sản xuất và giảm chi phí nhập khẩu. Điều này tạo điều kiện để nền kinh tế phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong các ngành công nghiệp nặng và quân sự sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

- D sai vì giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và tạo ra nhiều sản phẩm công nghệ cao. Điều này thúc đẩy nền kinh tế phát triển mạnh mẽ, giữ vững vị thế hàng đầu thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), Mỹ vươn lên trở thành nền kinh tế số một thế giới với sự tăng trưởng mạnh mẽ. Tuy nhiên, nguyên nhân không đúng khi cho rằng Mỹ phát triển kinh tế nhờ thu lợi nhuận từ các nước thuộc địa, vì:

1. Mỹ không có hệ thống thuộc địa rộng lớn

  • Không giống như Anh, Pháp hay Hà Lan, Mỹ không có nhiều thuộc địa để khai thác tài nguyên và nhân công rẻ.
  • Mỹ chỉ có một số vùng lãnh thổ phụ thuộc như Philippines (độc lập năm 1946), Puerto Rico, Guam, nhưng những nơi này không đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Mỹ.

2. Mỹ phát triển nhờ lợi thế từ chiến tranh

  • Không bị tàn phá: Khác với châu Âu và Nhật Bản, chiến tranh không diễn ra trên lãnh thổ Mỹ, giúp Mỹ duy trì sản xuất liên tục.
  • Xuất khẩu vũ khí và hàng hóa: Trong chiến tranh, Mỹ cung cấp vũ khí, nhu yếu phẩm cho phe Đồng minh, thu về nguồn lợi khổng lồ.
  • Dự trữ vàng lớn: Sau chiến tranh, Mỹ chiếm hơn ¾ lượng vàng dự trữ của thế giới, giúp đồng USD trở thành đồng tiền mạnh.

3. Ứng dụng khoa học – công nghệ và cải tiến sản xuất

  • Mỹ đầu tư mạnh vào khoa học – công nghệ, phát triển các ngành công nghiệp hiện đại như điện tử, hàng không, hóa học...
  • Áp dụng dây chuyền sản xuất tiên tiến, nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm.

4. Hệ thống tài chính và thị trường mở rộng

  • Mỹ kiểm soát nhiều tổ chức tài chính quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), giúp mở rộng ảnh hưởng kinh tế.
  • Kế hoạch Marshall giúp Mỹ chi phối nền kinh tế châu Âu, tạo ra thị trường rộng lớn để xuất khẩu hàng hóa.

Kết luận

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ trở thành cường quốc kinh tế hàng đầu không phải nhờ khai thác thuộc địa, mà chủ yếu do không bị tàn phá bởi chiến tranh, hưởng lợi từ xuất khẩu, ứng dụng khoa học – công nghệ hiện đại và kiểm soát hệ thống tài chính toàn cầu.


Câu 645:

17/06/2026

Giải pháp chủ yếu đẩy mạnh khai thác lãnh thổ theo chiều sâu ở Đông Nam Bộ là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Tập trung vốn đầu tư và phát triển khoa học công nghệ giúp hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và tăng năng suất lao động. Đây là giải pháp chủ yếu để khai thác lãnh thổ theo chiều sâu ở Đông Nam Bộ, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và nâng cao sức cạnh tranh.

→ A đúng 

- B sai vì giải pháp chủ yếu vẫn là tập trung vốn đầu tư và phát triển khoa học công nghệ để hiện đại hóa sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

- C sai vì chỉ tập trung vào một lĩnh vực kinh tế. Giải pháp quan trọng nhất vẫn là tập trung vốn đầu tư và phát triển khoa học công nghệ để hiện đại hóa sản xuất, nâng cao hiệu quả khai thác và sử dụng tài nguyên.

- D sai vì tập trung vốn đầu tư và phát triển khoa học công nghệ để nâng cao năng suất và hiệu quả khai thác tài nguyên.

Đông Nam Bộ là vùng kinh tế phát triển nhất Việt Nam, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức trong việc khai thác tài nguyên bền vững. Vì vậy, để đẩy mạnh khai thác lãnh thổ theo chiều sâu, giải pháp quan trọng nhất là tập trung vốn đầu tư và phát triển khoa học – công nghệ, bởi các lý do sau:

1. Đông Nam Bộ có nền kinh tế công nghiệp – dịch vụ phát triển mạnh

  • Đây là vùng có tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ cao nhất cả nước, chiếm hơn 40% GDP quốc gia.
  • Muốn tiếp tục phát triển, cần nguồn vốn lớn để mở rộng sản xuất, hiện đại hóa công nghệ.

2. Khoa học – công nghệ giúp nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên

  • Trong công nghiệp: Áp dụng công nghệ tiên tiến vào các ngành trọng điểm như dầu khí, chế biến thực phẩm, điện tử – viễn thông, giúp nâng cao năng suất và giảm ô nhiễm.
  • Trong nông nghiệp: Công nghệ sinh học giúp tăng năng suất cây trồng (cao su, cà phê, điều...), sử dụng nước và phân bón hiệu quả hơn.
  • Trong giao thông – đô thị hóa: Công nghệ hiện đại giúp xây dựng hệ thống giao thông thông minh, giải quyết vấn đề tắc nghẽn và ô nhiễm môi trường.

3. Giải quyết vấn đề môi trường và phát triển bền vững

  • Đông Nam Bộ có tốc độ đô thị hóa nhanh, gây áp lực lên tài nguyên nước, không khí và đất đai.
  • Việc đầu tư vào công nghệ xanh, năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió) giúp giảm thiểu ô nhiễm, đảm bảo phát triển bền vững.

4. Huy động vốn đầu tư trong và ngoài nước

  • Đông Nam Bộ thu hút nhiều vốn FDI, nhưng cần thêm chính sách ưu đãi để thu hút các tập đoàn công nghệ cao.
  • Cần đẩy mạnh đầu tư công vào hạ tầng giao thông, khu công nghiệp, khu chế xuất để nâng cao hiệu quả khai thác lãnh thổ.

Kết luận

Giải pháp tập trung vốn đầu tư và phát triển khoa học – công nghệ là yếu tố chủ yếu để khai thác lãnh thổ Đông Nam Bộ theo chiều sâu. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và duy trì vị thế đầu tàu kinh tế của cả nước.


Câu 646:

17/06/2026

Nguyên nhân khách quan dẫn tới sự sụp đổ của chế độ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nguyên nhân khách quan quan trọng dẫn tới sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu là do sự chống phá của các thế lực thù địch ở trong và ngoài nước, đặc biệt là các nước tư bản phương Tây với thủ đoạn “diễn biến hòa bình”, mạng lưới điệp viên, ….

→ C đúng 

- A sai vì xuất phát từ chính sách và đường lối lãnh đạo sai lầm của Liên Xô và các nước Đông Âu. Nguyên nhân khách quan phải đến từ các yếu tố bên ngoài, như sự chống phá của phương Tây và những khó khăn kinh tế - xã hội kéo dài.

- B sai vì do sự trì trệ trong quản lý và đổi mới kinh tế của Liên Xô và các nước Đông Âu. Nguyên nhân khách quan phải đến từ tác động bên ngoài, như sự bao vây kinh tế, chính trị từ phương Tây và những biến đổi trong tình hình quốc tế.

- D sai vì nguyên nhân chủ quan, xuất phát từ mô hình quản lý kém hiệu quả và chậm đổi mới của các nước xã hội chủ nghĩa. Nguyên nhân khách quan phải đến từ yếu tố bên ngoài, như áp lực từ phương Tây và những biến đổi trong cục diện quốc tế.

Sự sụp đổ của chế độ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu vào cuối những năm 1980 – đầu 1990 là kết quả của nhiều nguyên nhân cả chủ quan và khách quan. Trong đó, sự chống phá của các thế lực thù địch là một nguyên nhân khách quan quan trọng, vì:

1. Các thế lực tư bản chủ nghĩa luôn tìm cách phá hoại hệ thống xã hội chủ nghĩa

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ và phương Tây coi Liên Xô và các nước XHCN là đối thủ lớn nhất.
  • Chiến lược "Diễn biến hòa bình": Mỹ và các nước tư bản đã tiến hành chiến tranh tâm lý, tuyên truyền chống lại chủ nghĩa xã hội.
  • Bao vây, cấm vận kinh tế: Mỹ và phương Tây áp đặt cấm vận với Liên Xô, hạn chế xuất khẩu công nghệ, gây khó khăn cho kinh tế Liên Xô.

2. Chạy đua vũ trang làm suy kiệt kinh tế Liên Xô

  • Mỹ và phương Tây liên tục đẩy mạnh chạy đua vũ trang, buộc Liên Xô phải chi tiêu khổng lồ để duy trì quân đội.
  • Cuộc chạy đua vào Chiến tranh lạnh (đặc biệt là Sáng kiến Phòng thủ Chiến lược - "Chiến tranh giữa các vì sao" của Mỹ) làm kiệt quệ tài chính Liên Xô.

3. Kích động tư tưởng ly khai và bất ổn nội bộ

  • Các thế lực tư bản kích động phong trào dân tộc chủ nghĩa, thúc đẩy sự chia rẽ trong Liên Xô và Đông Âu.
  • Gây sức ép với chính quyền Xô viết, ủng hộ các phong trào phản đối chính phủ, làm suy yếu lòng tin vào chế độ.

4. Hỗ trợ các lực lượng đối lập

  • Mỹ và phương Tây hỗ trợ tài chính, tuyên truyền cho các phong trào dân chủ đối lập trong nước.
  • Ở Đông Âu, các tổ chức như Công đoàn Đoàn kết ở Ba Lan nhận được sự giúp đỡ từ phương Tây để chống chính quyền xã hội chủ nghĩa.

Kết luận

Dù sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu chủ yếu xuất phát từ các nguyên nhân nội tại như khủng hoảng kinh tế, sai lầm trong cải tổ, nhưng sự chống phá của các thế lực thù địch là một nguyên nhân khách quan quan trọng góp phần thúc đẩy quá trình này nhanh hơn. Mỹ và phương Tây đã tận dụng những yếu kém của Liên Xô để gây sức ép, dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu vào năm 1989 và Liên Xô vào năm 1991.


Câu 647:

17/06/2026

Theo quyết định của Hội nghị Ianta, vĩ tuyến 38 sẽ trở thành danh giới chia cắt giữa

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (tháng 2/1945), ở bán đảo Triều Tiên, Hồng quân Liên Xô chiếm đóng miền Bắc và quân Mĩ chiếm đóng miền Nam, lấy vĩ tuyến 38 làm ranh giới.

→ D đúng 

- A sai vì vĩ tuyến 38 được xác định là ranh giới tạm thời chia cắt bán đảo Triều Tiên thành hai miền Nam - Bắc. Quyết định này thuộc về khu vực Đông Bắc Á, không liên quan đến Đông Nam Á.

- B sai vì ranh giới này được xác định để chia cắt bán đảo Triều Tiên thành hai miền Nam - Bắc. Hội nghị Ianta không đặt vấn đề chia cắt lãnh thổ Trung Quốc.

- C sai vì theo quyết định của Hội nghị Ianta, nước Đức bị chia thành bốn khu vực chiếm đóng do Liên Xô, Mỹ, Anh và Pháp kiểm soát, sau đó hình thành hai nhà nước Đông Đức và Tây Đức. Vĩ tuyến 38 là ranh giới chia cắt bán đảo Triều Tiên, không phải ranh giới ở Đức.

Hội nghị Ianta (tháng 2/1945) là cuộc họp giữa ba cường quốc Đồng minh (Liên Xô, Mỹ, Anh) nhằm phân chia phạm vi ảnh hưởng sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Một trong những quyết định quan trọng của hội nghị là lấy vĩ tuyến 38 làm ranh giới tạm thời để chia cắt Triều Tiên, bởi các lý do sau:

1. Bối cảnh lịch sử

  • Trước năm 1945, Triều Tiên là thuộc địa của Nhật Bản từ năm 1910.
  • Khi Nhật Bản thất bại trong Chiến tranh thế giới thứ hai, vấn đề ai sẽ kiểm soát Triều Tiên trở thành một vấn đề quan trọng.

2. Quyết định tại Hội nghị Ianta

  • Liên Xô và Mỹ thỏa thuận sẽ cùng giải giáp quân đội Nhật Bản ở Triều Tiên.
  • Vĩ tuyến 38 được chọn làm ranh giới tạm thời để chia khu vực kiểm soát:
    • Miền Bắc: Liên Xô tiếp quản.
    • Miền Nam: Mỹ tiếp quản.

3. Hệ quả của quyết định này

  • Hình thành hai chính quyền đối lập:
    • 1948, miền Bắc thành lập Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên do Kim Nhật Thành lãnh đạo.
    • Miền Nam thành lập Đại Hàn Dân Quốc do Lý Thừa Vãn lãnh đạo.
  • Chiến tranh Triều Tiên (1950 – 1953): Xung đột giữa hai miền bùng nổ, với sự can thiệp của Mỹ và Liên Xô. Kết thúc chiến tranh, vĩ tuyến 38 vẫn là ranh giới giữa hai miền.

Kết luận

Việc chọn vĩ tuyến 38 làm ranh giới tại Hội nghị Ianta là một quyết định mang tính tạm thời, nhưng cuối cùng lại trở thành ranh giới chính thức chia cắt Triều Tiên thành hai quốc gia đối lập, tồn tại đến ngày nay.


Câu 648:

17/06/2026

Cá nhân tổ chức thi hành pháp luật tức là thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, chủ động làm những gì mà pháp luật 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Thể hiện nghĩa vụ bắt buộc mà cá nhân, tổ chức phải tuân thủ theo pháp luật. Khi thực hiện đầy đủ nghĩa vụ này một cách chủ động, cá nhân và tổ chức đang thi hành pháp luật đúng theo quy định.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì nội dung của pháp luật, xác định quyền và nghĩa vụ nhưng không trực tiếp thể hiện hành vi thi hành pháp luật. Thi hành pháp luật là việc cá nhân, tổ chức thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, chủ động tuân thủ và áp dụng những gì pháp luật quy định.

Thi hành pháp luật là một trong những hình thức thực hiện pháp luật, trong đó cá nhân, tổ chức có nghĩa vụ thực hiện đúng và đầy đủ những gì pháp luật quy định. Điều này thể hiện tính bắt buộc, chủ động trong việc tuân thủ pháp luật để đảm bảo trật tự xã hội.

1. Khái niệm thi hành pháp luật

  • Thi hành pháp luật là việc cá nhân, tổ chức thực hiện đúng nghĩa vụ pháp lý mà nhà nước quy định.
  • Khác với tuân thủ pháp luật (chỉ yêu cầu không vi phạm), thi hành pháp luật đòi hỏi chủ động thực hiện các hành vi theo luật định.

2. Nội dung của thi hành pháp luật

  • Công dân thực hiện nghĩa vụ:
    • Đóng thuế đầy đủ theo quy định.
    • Chấp hành nghĩa vụ quân sự khi đến tuổi.
    • Tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường, giao thông...
  • Tổ chức, doanh nghiệp thực hiện quy định pháp luật:
    • Kinh doanh đúng ngành nghề được cấp phép.
    • Đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động.
    • Công khai minh bạch tài chính theo quy định của pháp luật.

3. Vai trò của thi hành pháp luật

  • Đảm bảo trật tự, kỷ cương xã hội.
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
  • Thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế - xã hội theo hướng công bằng, văn minh.

4. Kết luận

Việc thi hành pháp luật không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ bắt buộc của mỗi cá nhân, tổ chức trong xã hội. Mỗi người cần chủ động, tự giác thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật để góp phần xây dựng xã hội công bằng, tiến bộ và phát triển bền vững.


Câu 649:

17/06/2026
Một trong những quốc gia tham gia sáng lập tổ chức ASEAN (1967) là 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Muốn thúc đẩy hợp tác khu vực, đảm bảo an ninh và phát triển kinh tế trước bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Đồng thời, Thái Lan có vị trí chiến lược quan trọng và đóng vai trò trung gian trong quan hệ giữa các nước Đông Nam Á.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì tại thời điểm đó, họ chưa đáp ứng đủ điều kiện hoặc chưa có chủ trương tham gia. Việt Nam và Campuchia còn trong chiến tranh, trong khi Brunei chưa giành được độc lập (đến năm 1984 mới độc lập và gia nhập ASEAN).

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào ngày 8/8/1967 tại Bangkok, Thái Lan. Thái Lan là một trong năm nước sáng lập tổ chức này, cùng với Indonesia, Malaysia, Philippines và Singapore.

1. Bối cảnh ra đời của ASEAN

  • Những năm 1960, Đông Nam Á đối mặt với nhiều bất ổn chính trị, xung đột vũ trang, và nguy cơ từ Chiến tranh Lạnh.
  • Sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản khiến các nước Đông Nam Á lo ngại, đặc biệt là những nước có xu hướng thân phương Tây.
  • Các quốc gia Đông Nam Á nhận ra sự cần thiết phải liên kết với nhau để bảo vệ ổn định khu vực và phát triển kinh tế.

2. Vai trò của Thái Lan trong việc thành lập ASEAN

  • Thái Lan là nước chủ trì ký kết Tuyên bố Bangkok, văn kiện đặt nền móng cho sự ra đời của ASEAN.
  • Là một quốc gia có vị trí trung tâm Đông Nam Á, Thái Lan đóng vai trò cầu nối ngoại giao giữa các nước trong khu vực.
  • Chính phủ Thái Lan có chính sách thân phương Tây, muốn hợp tác với các nước láng giềng để kiềm chế ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản từ Liên Xô và Trung Quốc.

3. Ý nghĩa của việc Thái Lan tham gia sáng lập ASEAN

  • Thúc đẩy đoàn kết khu vực, tạo nền tảng hợp tác về kinh tế, chính trị và văn hóa giữa các nước Đông Nam Á.
  • Góp phần duy trì hòa bình, ổn định khu vực, tránh bị chia rẽ bởi các cường quốc lớn trong Chiến tranh Lạnh.
  • Mở ra cơ hội hợp tác về thương mại, đầu tư, giáo dục, du lịch, giúp các nước ASEAN phát triển.

4. Kết luận

Thái Lan không chỉ là một trong năm nước sáng lập ASEAN, mà còn có vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì tổ chức này. Với việc ký kết Tuyên bố Bangkok năm 1967, Thái Lan đã cùng các nước láng giềng đặt nền tảng cho một khu vực Đông Nam Á hòa bình, ổn định và phát triển như ngày nay.


Câu 650:

17/06/2026

Ý nghĩa quan trọng nhất của cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Cách mạng Việt Nam từ năm 1919 đến năm 1945 là quá trình thực hiện nhiệm vụ quan trọng nhất là đánh đuổi thực dân Pháp, giành độc lập dân tộc. Cách mạng tháng Tám thắng lợi đã phá tan xiềng xích nô lệ của thực dân Pháp hơn 80 năm và ách thống trị của phát xít Nhật gần 5 năm, lập nên nước Việt Nam Dân chủ Công hòa do dân làm chủ, mở đầu kỉ nguyên độc lập, tư do ….Xuất phát từ nhiệm vụ quan trọng đó, có thể suy ra ý nghĩa quan trọng nhất của Cách mạng tháng Tám -1945 là đem lại độc lập, tự do cho dân tộc và cổ vũ phong trào cách mạng thế giới.

→ C đúng 

- A sai vì là một phần của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nhưng ý nghĩa quan trọng nhất là giành độc lập dân tộc, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Cuộc cách mạng không chỉ chấm dứt chế độ phong kiến mà còn đánh bại ách thống trị của thực dân, mở ra kỷ nguyên mới cho dân tộc.

- B sai vì là một kết quả quan trọng, nhưng ý nghĩa lớn nhất của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là giành độc lập, thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đây là sự kiện mở ra kỷ nguyên mới, đưa nhân dân Việt Nam từ thân phận nô lệ thành người làm chủ đất nước.

- D sai vì là một hệ quả quan trọng, nhưng ý nghĩa quan trọng nhất của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là giành độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sự kiện này xác lập nền tảng cho một nhà nước độc lập, tự do, mở ra kỷ nguyên mới cho dân tộc.

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là một trong những sự kiện vĩ đại nhất trong lịch sử Việt Nam. Cuộc cách mạng này đã đập tan ách thống trị của thực dân Pháp và phát xít Nhật, mở ra một kỷ nguyên mới cho dân tộc. Trong rất nhiều ý nghĩa to lớn, ý nghĩa quan trọng nhất là đem lại độc lập, tự do cho dân tộc Việt Nam, bởi các lý do sau:

1. Chấm dứt hơn 80 năm đô hộ của thực dân Pháp và phát xít Nhật

  • Trước Cách mạng Tháng Tám, Việt Nam là thuộc địa của thực dân Pháp từ năm 1858 và chịu sự chiếm đóng của phát xít Nhật từ năm 1940.
  • Cách mạng Tháng Tám đã xóa bỏ ách cai trị của thực dân, phong kiến, giúp nhân dân giành lại quyền làm chủ đất nước.

2. Thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa – Nhà nước độc lập đầu tiên

  • Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, chính thức khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
  • Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, người Việt Nam được sống trong một quốc gia độc lập, không bị đô hộ.

3. Khẳng định quyền tự do, dân chủ của nhân dân

  • Nhân dân từ thân phận nô lệ trở thành người làm chủ đất nước.
  • Xây dựng chế độ dân chủ nhân dân, mở ra con đường phát triển theo hướng tiến bộ, không còn bị bóc lột bởi ngoại bang và phong kiến.

4. Tạo tiền đề cho các cuộc kháng chiến bảo vệ nền độc lập

  • Sau Cách mạng Tháng Tám, Việt Nam phải đối mặt với nhiều thế lực xâm lược mới, điển hình là thực dân Pháp quay lại Đông Dương.
  • Tuy nhiên, với tinh thần độc lập và tự do, toàn dân đã đoàn kết, tiếp tục kháng chiến chống Pháp (1946 – 1954) và chống Mỹ (1954 – 1975), hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước.

5. Góp phần cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới

  • Cuộc cách mạng thắng lợi đã trở thành tấm gương cho nhiều nước thuộc địa ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh đứng lên đấu tranh giành độc lập.
  • Thể hiện rằng một dân tộc dù nhỏ bé nhưng nếu đoàn kết, có ý chí kiên cường thì vẫn có thể đánh bại các cường quốc thực dân, phát xít.

Kết luận

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã mở ra một trang sử mới cho dân tộc Việt Nam. Trong tất cả các ý nghĩa quan trọng, việc giành lại độc lập, tự do là ý nghĩa lớn nhất, vì nó đã xóa bỏ ách đô hộ kéo dài hàng thế kỷ và mang lại quyền làm chủ cho nhân dân. Đây chính là nền tảng vững chắc để Việt Nam tiếp tục đấu tranh bảo vệ chủ quyền và phát triển đất nước.


Câu 651:

17/06/2026

Vào các ngày 21-3 (xuân phân) và 23 - 9 (thu phân), ánh sáng mặt trời chiếu thẳng góc vào:     

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Vào các ngày 21-3 (xuân phân) và 23-9 (thu phân), trục Trái Đất không nghiêng về phía Mặt Trời, khiến ánh sáng Mặt Trời chiếu thẳng góc vào xích đạo. Đây là thời điểm ngày và đêm trên toàn cầu có độ dài bằng nhau.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì các vị trí này chỉ nhận ánh sáng Mặt Trời thẳng góc vào các ngày hạ chí (22-6) hoặc đông chí (22-12).

Hiện tượng xuân phân (21/3) và thu phân (23/9) là những thời điểm quan trọng trong năm, khi Mặt Trời chiếu thẳng góc vào xích đạo. Điều này xảy ra do sự chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời và độ nghiêng của trục Trái Đất.

1. Chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời

  • Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo hình elip, với chu kỳ 365,25 ngày.
  • Trục Trái Đất nghiêng 23,5° so với mặt phẳng quỹ đạo, khiến các khu vực trên Trái Đất nhận lượng ánh sáng khác nhau vào từng thời điểm trong năm.

2. Xuân phân (21/3) và thu phân (23/9) – Mặt Trời chiếu thẳng góc vào xích đạo

  • Vào ngày 21/3 (xuân phân), Mặt Trời di chuyển từ bán cầu Nam lên bán cầu Bắc, đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân ở bán cầu Bắc và mùa thu ở bán cầu Nam.
  • Vào ngày 23/9 (thu phân), Mặt Trời di chuyển từ bán cầu Bắc xuống bán cầu Nam, báo hiệu mùa thu ở bán cầu Bắc và mùa xuân ở bán cầu Nam.
  • Cả hai thời điểm này, Mặt Trời chiếu vuông góc vào xích đạo (vĩ độ 0°), khiến ngày và đêm dài bằng nhau trên toàn thế giới.

3. Hệ quả của hiện tượng này

  • Ngày và đêm bằng nhau (12 giờ/ngày, 12 giờ/đêm) ở khắp mọi nơi trên Trái Đất.
  • Không có vùng cực nào chìm trong bóng tối hoàn toàn hoặc có ánh sáng suốt 24 giờ, khác với hạ chí (21/6) và đông chí (22/12).
  • Đây là thời điểm thích hợp cho canh tác nông nghiệp, vì khí hậu ôn hòa và thời gian chiếu sáng cân đối.

4. Kết luận

Vào 21/3 (xuân phân) và 23/9 (thu phân), Mặt Trời chiếu thẳng góc vào xích đạo, tạo nên hiện tượng ngày và đêm dài bằng nhau trên toàn cầu. Điều này xảy ra do trục nghiêng của Trái Đất và sự chuyển động quanh Mặt Trời, ảnh hưởng đến thời tiết, khí hậu và mùa vụ trên Trái Đất.


Câu 652:

17/06/2026

"Đánh đuổi giặc Pháp, khôi phục nước Việt Nam, thành lập nước Cộng Hòa Dân quốc Việt Nam” là tôn chỉ của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Tháng 6-1912, Việt Nam Quang phục hội được thành lập. Hội khẳng định tôn chỉ duy nhất là: “Đánh đuổi giặc Pháp, khôi phục nước Việt Nam, thành lập nước Cộng Hòa Dân quốc Việt Nam”.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chủ trương cải cách, nâng cao dân trí hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ từ Nhật Bản, không đặt mục tiêu trực tiếp đánh đuổi giặc Pháp để lập nước Cộng hòa Dân quốc Việt Nam. Tôn chỉ này là của Việt Nam Quang phục hội, một tổ chức cách mạng theo khuynh hướng dân chủ tư sản.

“Đánh đuổi giặc Pháp, khôi phục nước Việt Nam, thành lập nước Cộng Hòa Dân quốc Việt Nam” chính là tôn chỉ của Việt Nam Quang Phục Hội, một tổ chức yêu nước do Phan Bội Châu thành lập vào năm 1912 tại Quảng Châu (Trung Quốc).

1. Bối cảnh ra đời của Việt Nam Quang Phục Hội

  • Đầu thế kỷ XX, Việt Nam bị thực dân Pháp đô hộ, nhiều phong trào kháng chiến diễn ra nhưng chưa thành công.
  • Sau khi phong trào Đông Du thất bại (1908), Phan Bội Châu rút kinh nghiệm và thành lập Việt Nam Quang Phục Hội nhằm tiếp tục đấu tranh giành độc lập.
  • Tổ chức này theo khuynh hướng dân chủ tư sản, chịu ảnh hưởng của cuộc Cách mạng Tân Hợi (1911) ở Trung Quốc.

2. Nội dung tôn chỉ của Việt Nam Quang Phục Hội

  • "Đánh đuổi giặc Pháp":

    • Mục tiêu chính của hội là đánh bại thực dân Pháp, giành lại chủ quyền cho Việt Nam.
    • Hội chủ trương sử dụng bạo động vũ trang để lật đổ ách thống trị của Pháp.
  • "Khôi phục nước Việt Nam":

    • Sau khi đánh đuổi thực dân Pháp, mục tiêu là khôi phục nền độc lập dân tộc, không để Việt Nam lệ thuộc vào nước ngoài.
    • Phục hồi danh dự của dân tộc sau nhiều năm bị thực dân đàn áp.
  • "Thành lập nước Cộng Hòa Dân quốc Việt Nam":

    • Đây là một tư tưởng tiến bộ, chịu ảnh hưởng từ Cách mạng Tân Hợi (1911) của Trung Quốc và mô hình cộng hòa phương Tây.
    • Lần đầu tiên trong lịch sử, một tổ chức cách mạng ở Việt Nam đề cập đến việc thiết lập một chế độ cộng hòa, thay vì chế độ quân chủ phong kiến.

3. Ý nghĩa của tôn chỉ Việt Nam Quang Phục Hội

  • Đánh dấu bước tiến mới trong tư tưởng cách mạng Việt Nam, khi gắn độc lập dân tộc với mô hình cộng hòa dân chủ.
  • Thể hiện tinh thần yêu nước mạnh mẽ và mong muốn xây dựng một nhà nước tiến bộ, không còn chế độ phong kiến lạc hậu.
  • Dù thất bại, tổ chức này đã góp phần truyền bá tư tưởng cách mạng, khơi dậy lòng yêu nước, là tiền đề cho các phong trào cách mạng sau này.

4. Kết luận

Tôn chỉ của Việt Nam Quang Phục Hội thể hiện khát vọng độc lập, tự do, dân chủ của dân tộc Việt Nam. Mặc dù tổ chức không thành công, nhưng tư tưởng này đã ảnh hưởng sâu sắc đến phong trào cách mạng về sau, góp phần vào sự phát triển của phong trào đấu tranh giành độc lập ở Việt Nam.


Câu 653:

17/06/2026

Diện tích rừng ngập mặn của nước ta ngày càng suy giảm chủ yếu là do:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hoạt động này diễn ra trên quy mô lớn, đặc biệt ở Đồng bằng sông Cửu Long. Việc chuyển đổi đất rừng thành ao nuôi tôm, cá làm mất đi môi trường sống tự nhiên của hệ sinh thái rừng ngập mặn.

→ A đúng 

- B sai vì hoạt động này chủ yếu diễn ra ở vùng ven biển với quy mô nhỏ hơn so với nuôi trồng thủy sản. Trong khi đó, việc chuyển đổi rừng ngập mặn thành ao nuôi thủy sản diễn ra trên diện rộng, đặc biệt ở Đồng bằng sông Cửu Long.

- C sai vì hoạt động này diễn ra nhỏ lẻ, không tác động trên quy mô lớn. Trong khi đó, việc chuyển đổi rừng ngập mặn thành ao nuôi thủy sản diễn ra rộng rãi, đặc biệt ở Đồng bằng sông Cửu Long, gây suy giảm rừng nghiêm trọng hơn.

- D sai vì nó ảnh hưởng đến chất lượng rừng hơn là trực tiếp làm mất rừng. Trong khi đó, việc phá rừng để mở rộng nuôi trồng thủy sản diễn ra trên quy mô lớn, trực tiếp thu hẹp diện tích rừng ngập mặn.

Rừng ngập mặn là hệ sinh thái quan trọng ven biển, có vai trò bảo vệ môi trường, chống xói lở và điều hòa khí hậu. Tuy nhiên, diện tích rừng ngập mặn ở Việt Nam ngày càng suy giảm và nguyên nhân chính là việc phá rừng để mở rộng nuôi trồng thủy sản.

1. Tình trạng suy giảm rừng ngập mặn ở Việt Nam

  • Trước đây, nước ta có khoảng 400.000 ha rừng ngập mặn.
  • Đến nay, diện tích này đã giảm mạnh, còn khoảng 150.000 – 200.000 ha.
  • Sự suy giảm chủ yếu diễn ra tại Đồng bằng sông Cửu Long, ven biển miền Trung và Đồng bằng sông Hồng.

2. Nguyên nhân chính: Phá rừng để mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản

  • Nuôi tôm và các loài thủy sản nước lợ phát triển mạnh, nhất là ở các tỉnh ven biển như Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Quảng Ninh….
  • Người dân chặt phá rừng ngập mặn để lấy diện tích xây ao nuôi tôm, cua, cá, do đây là mô hình mang lại lợi nhuận cao.
  • Nước lợ và hóa chất từ các ao nuôi làm suy thoái đất, khiến rừng ngập mặn khó phục hồi.

3. Các nguyên nhân khác góp phần vào sự suy giảm rừng ngập mặn

  • Khai thác gỗ, củi, than: Người dân đốn cây rừng ngập mặn để lấy gỗ làm vật liệu xây dựng hoặc sản xuất than.
  • Biến đổi khí hậu, nước biển dâng: Làm tăng độ mặn và gây mất dần diện tích rừng.
  • Quy hoạch thiếu bền vững: Một số dự án phát triển du lịch, đô thị ven biển chưa chú trọng bảo vệ rừng ngập mặn.

4. Hậu quả của việc suy giảm rừng ngập mặn

  • Gia tăng xói lở bờ biển, làm mất đất ven biển.
  • Giảm khả năng chắn sóng, chống thiên tai, tăng nguy cơ bão lũ ảnh hưởng đến đời sống người dân.
  • Suy giảm đa dạng sinh học, làm mất nơi sinh sống của nhiều loài động vật thủy sinh.
  • Gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến chất lượng nước biển ven bờ.

5. Giải pháp bảo vệ rừng ngập mặn

  • Quy hoạch hợp lý diện tích nuôi trồng thủy sản, không mở rộng tự do trên đất rừng.
  • Trồng lại rừng ngập mặn, khuyến khích mô hình nuôi tôm sinh thái kết hợp bảo vệ rừng.
  • Tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ rừng, khuyến khích phát triển bền vững.
  • Tăng cường chính sách bảo vệ và giám sát chặt chẽ, xử lý nghiêm hành vi chặt phá rừng trái phép.

6. Kết luận

Việc phá rừng để mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản là nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm rừng ngập mặn ở Việt Nam. Điều này gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường và đời sống con người. Để khắc phục, cần có biện pháp bảo vệ, phục hồi và sử dụng bền vững tài nguyên rừng ngập mặn, đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.


Câu 654:

17/06/2026

Đặc điểm nào sau đây không đúng với khí hậu của phần lãnh thổ phía Nam nước ta (từ 16°B trở vào)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Mưa phùn chủ yếu xuất hiện ở miền Bắc do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc kết hợp với khối khí ẩm từ biển. Trong khi đó, miền Nam có khí hậu cận xích đạo, mùa khô rõ rệt, hầu như không có mưa phùn.

→ B đúng 

- A sai vì khu vực này nằm trong đới khí hậu cận xích đạo, nhiệt độ cao ổn định suốt năm. Ngoài ra, không chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió mùa Đông Bắc lạnh như miền Bắc.

- C sai vì khu vực này nằm trong đới khí hậu cận xích đạo, nhiệt độ trung bình năm cao. Đồng thời, không chịu ảnh hưởng của không khí lạnh từ phương Bắc như miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

- D sai vì khu vực này nằm trong đới khí hậu cận xích đạo gió mùa. Vào mùa hạ, gió mùa Tây Nam mang mưa nhiều, còn mùa đông, gió tín phong Đông Bắc khô ráo gây nên mùa khô.

Phần lãnh thổ phía Nam Việt Nam (từ 16°B trở vào) có đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa điển hình, với hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Tuy nhiên, mưa phùn về mùa khô không phải là đặc điểm của khu vực này.

1. Khái quát về khí hậu phần lãnh thổ phía Nam nước ta

  • Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, có nền nhiệt độ cao quanh năm.
  • Chia thành hai mùa rõ rệt:
    • Mùa mưa: từ tháng 5 đến tháng 10, chịu ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam, gây mưa lớn.
    • Mùa khô: từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, chịu tác động của tín phong Đông Bắc, thời tiết khô nóng.
  • Lượng mưa trung bình cao, nhưng chủ yếu tập trung vào mùa mưa.

2. Vì sao mùa khô ở miền Nam không có mưa phùn?

  • Mưa phùn là hiện tượng đặc trưng của miền Bắc và Bắc Trung Bộ, xảy ra vào cuối đông – đầu xuân (tháng 2 - tháng 3), do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc kết hợp với gió tín phong ẩm.
  • Miền Nam không có gió mùa Đông Bắc mạnh, thay vào đó là tín phong khô, nên không có điều kiện tạo ra mưa phùn.
  • Vào mùa khô, miền Nam chủ yếu khô nóng, ít mưa, chỉ có một số trận mưa trái mùa nhưng không kéo dài như mưa phùn ở miền Bắc.

3. Một số đặc điểm khác của khí hậu miền Nam

  • Biên độ nhiệt ngày và năm thấp hơn miền Bắc, do gần xích đạo hơn.
  • Ít chịu ảnh hưởng của bão, do bão thường suy yếu khi vào khu vực này.
  • Độ ẩm thấp vào mùa khô, đôi khi xảy ra hạn hán, xâm nhập mặn, nhất là ở Đồng bằng sông Cửu Long.

4. Kết luận

Đặc điểm “về mùa khô có mưa phùn” không đúng với khí hậu phần lãnh thổ phía Nam. Mưa phùn là hiện tượng đặc trưng của miền Bắc và Bắc Trung Bộ do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, trong khi miền Nam có mùa khô rõ rệt, ít mưa, thời tiết nóng và khô ráo.


Câu 655:

17/06/2026

Thắng lợi to lớn trong công cuộc khôi phục kinh tế ở Liên Xô (1945-1950) là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong công cuộc khôi phục kinh tế (1945 – 1950), nhân dân Liên Xô đã hoàn thành thắng lợi kế hoạch 5 năm khôi phục kinh tế trong vòng 4 năm 3 tháng. Đây là thắng lợi to lớn của Liên Xô trong giai đoạn này.

→ A đúng 

- B sai vì trong giai đoạn 1945-1950, nhiệm vụ cấp bách của Liên Xô là khôi phục nền kinh tế sau chiến tranh, tập trung vào tái thiết cơ sở hạ tầng, phục hồi sản xuất nông nghiệp và công nghiệp, thay vì xây dựng cơ sở vật chất của chủ nghĩa xã hội vốn đòi hỏi thời gian dài và điều kiện ổn định hơn.

- C sai vì sự kiện phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên (Sputnik 1) diễn ra năm 1957, sau khi Liên Xô đã hoàn thành công cuộc khôi phục kinh tế (1945-1950), nên không thể coi đây là thắng lợi trực tiếp trong giai đoạn khôi phục này.

- D sai vì đến đầu những năm 1970, Liên Xô mới trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới, trong khi giai đoạn 1945-1950 chỉ tập trung vào khôi phục kinh tế sau chiến tranh, chưa đạt đến vị thế này.

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai (1939-1945), Liên Xô chịu thiệt hại nghiêm trọng về người và của, nhưng nhờ sự lãnh đạo đúng đắn và tinh thần lao động quên mình của nhân dân, Liên Xô đã hoàn thành thắng lợi Kế hoạch 5 năm khôi phục kinh tế (1946-1950). Đây là thắng lợi to lớn, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển sau này.

1. Bối cảnh Liên Xô sau Chiến tranh Thế giới thứ hai

  • Liên Xô là nước chịu tổn thất nặng nề nhất, với 27 triệu người chết, hàng nghìn thành phố, làng mạc bị tàn phá.
  • Nền kinh tế bị suy giảm trầm trọng: sản lượng công nghiệp chỉ còn 20% so với trước chiến tranh, nhiều nhà máy, công trình bị phá hủy.
  • Đứng trước nhiệm vụ cấp bách là khôi phục kinh tế, ổn định đời sống nhân dân và tiếp tục xây dựng chủ nghĩa xã hội.

2. Nội dung Kế hoạch 5 năm khôi phục kinh tế (1946-1950)

  • Ưu tiên phục hồi công nghiệp nặng, đặc biệt là các ngành then chốt như luyện kim, cơ khí, khai thác than, dầu mỏ.
  • Khôi phục và phát triển nông nghiệp, tăng cường sản xuất lương thực và hàng tiêu dùng.
  • Xây dựng lại cơ sở hạ tầng như đường sắt, cầu cống, nhà máy, thành phố.
  • Tăng cường khoa học - kỹ thuật, đẩy mạnh nghiên cứu vũ khí và công nghệ hiện đại.

3. Kết quả và thắng lợi của Kế hoạch 5 năm

  • Đến năm 1950, Liên Xô hoàn thành vượt mức kế hoạch trước thời hạn, với những thành tựu nổi bật:
    • Sản xuất công nghiệp tăng 73% so với trước chiến tranh.
    • Nông nghiệp phục hồi, sản lượng lương thực đạt 99,5 triệu tấn vào năm 1950.
    • Sản xuất điện tăng hơn 2 lần so với trước chiến tranh.
    • Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử (1949), phá vỡ thế độc quyền hạt nhân của Mỹ.

4. Ý nghĩa của thắng lợi này

  • Liên Xô trở thành cường quốc kinh tế thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ.
  • Khẳng định sức mạnh của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung.
  • Tạo tiền đề cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong những thập kỷ tiếp theo.
  • Góp phần giúp Liên Xô giữ vững vị thế trong cuộc Chiến tranh Lạnh, đối đầu với Mỹ và phương Tây.

5. Kết luận

Việc hoàn thành thắng lợi Kế hoạch 5 năm (1946-1950) là một thắng lợi to lớn của Liên Xô, giúp đất nước khôi phục kinh tế sau chiến tranh, củng cố sức mạnh và tiếp tục xây dựng chủ nghĩa xã hội. Thành tựu này đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của Liên Xô trong những thập kỷ tiếp theo.


Câu 656:

17/06/2026

Trên thị trường mối quan hệ giữa giá cả và giá trị hàng hóa là?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Theo SGK GDCD lớp 11 trang 29 thì trên thị trường, giá cả của từng hàng hóa có thể cao hoặc thấp hơn giá trị hàng hóa hình thành trong sản xuất, do ảnh hưởng của cạnh tranh, cung cầu. Nhưng bao giờ giá cả hàng hóa cũng vận động xoay quanh trục giá trị hàng hóa hay xoay quanh trục thời gian lao động xã hội cần thiết. Vậy đáp án đúng là giá cả hàng hóa lên xuống xoay quanh trục giá trị.

→ A đúng 

- B sai vì trên thị trường, giá cả hàng hóa có thể cao hơn, thấp hơn hoặc bằng giá trị hàng hóa, tùy thuộc vào quan hệ cung – cầu, cạnh tranh, và các yếu tố kinh tế khác, chứ không phải lúc nào cũng cao hơn giá trị.

- C sai vì trên thị trường, giá cả hàng hóa có thể biến động do cung – cầu, cạnh tranh, lạm phát hoặc chính sách kinh tế, nên không phải lúc nào cũng thấp hơn giá trị mà có thể cao hơn hoặc bằng giá trị hàng hóa.

- D sai vì trên thị trường, giá cả hàng hóa không cố định bằng với giá trị hàng hóa mà luôn biến động do ảnh hưởng của cung – cầu, cạnh tranh, sức mua, và các yếu tố kinh tế khác.

Trong nền kinh tế hàng hóa, giá cả và giá trị hàng hóa có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng không phải lúc nào cũng trùng khớp. Theo quy luật giá trị, giá cả hàng hóa lên xuống xoay quanh trục giá trị do chịu tác động của nhiều yếu tố như cung cầu, cạnh tranh và chính sách kinh tế.

1. Khái niệm giá trị và giá cả hàng hóa

  • Giá trị hàng hóa: Là lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa, quyết định giá trị trao đổi của hàng hóa trên thị trường.
  • Giá cả hàng hóa: Là biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hóa, tức là mức giá được hình thành khi hàng hóa được mua bán trên thị trường.

2. Quy luật giá trị và sự biến động của giá cả

  • Theo quy luật giá trị, giá cả hàng hóa có xu hướng xoay quanh giá trị nhưng không cố định.
  • Nếu cung và cầu cân bằng, giá cả xấp xỉ giá trị hàng hóa.
  • Nếu cung vượt cầu, hàng hóa dư thừa, giá cả giảm xuống thấp hơn giá trị.
  • Nếu cầu vượt cung, hàng hóa khan hiếm, giá cả tăng cao hơn giá trị.

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến động giá cả hàng hóa

  • Cung và cầu: Nếu nhu cầu tăng mà nguồn cung không đủ, giá sẽ tăng và ngược lại.
  • Chi phí sản xuất: Khi chi phí nguyên liệu, nhân công tăng, giá cả hàng hóa cũng tăng theo.
  • Sự cạnh tranh trên thị trường: Các doanh nghiệp thường điều chỉnh giá để thu hút khách hàng, ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa.
  • Chính sách tiền tệ: Khi lượng tiền lưu thông tăng mạnh, lạm phát xảy ra, khiến giá cả hàng hóa tăng lên.

4. Ví dụ minh họa

  • Giá cả của một chiếc điện thoại có thể thay đổi theo từng thời điểm nhưng vẫn xoay quanh giá trị của nó.
  • Khi một sản phẩm mới ra mắt, cầu lớn hơn cung, giá bị đẩy lên cao hơn giá trị thực.
  • Sau một thời gian, cung tăng lên, giá cả giảm dần và tiệm cận với giá trị thực của sản phẩm.

5. Kết luận

Giá cả hàng hóa luôn biến động và xoay quanh giá trị của nó, không cố định. Sự chênh lệch giữa giá cả và giá trị chủ yếu do các yếu tố cung cầu, cạnh tranh và chính sách kinh tế tác động. Tuy nhiên, về lâu dài, giá cả có xu hướng quay về gần với giá trị hàng hóa theo quy luật giá trị.


Câu 657:

17/06/2026
Nội dung nào sau đây là thực chất của Chính sách kinh tế mới (NEP) ở Nga năm 1921?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Chính sách Kinh tế Mới (NEP) do Lenin đề xướng năm 1921 cho phép nhiều thành phần kinh tế cùng tồn tại, kết hợp cơ chế thị trường với sự kiểm soát của nhà nước nhằm khôi phục nền kinh tế sau nội chiến.

→ B đúng 

- A sai vì NEP cho phép kinh tế tư nhân phát triển nhưng vẫn đặt dưới sự kiểm soát của nhà nước, không hoàn toàn thả nổi mà duy trì vai trò điều tiết quan trọng trong các ngành kinh tế chủ chốt.

- C sai vì trong NEP, kinh tế tư nhân được khuyến khích nhưng nhà nước vẫn nắm giữ các ngành kinh tế chủ chốt như ngân hàng, ngoại thương và công nghiệp nặng, không để tư bản trong nước chi phối toàn bộ nền kinh tế.

- D sai vì NEP cho phép nhiều thành phần kinh tế cùng phát triển, bao gồm kinh tế tư nhân, thay vì nhà nước độc quyền hoàn toàn, nhằm khôi phục sản xuất và cải thiện đời sống nhân dân sau nội chiến.

Sau Cách mạng tháng Mười Nga (1917) và cuộc Nội chiến (1918-1920), nền kinh tế Liên Xô rơi vào tình trạng khủng hoảng trầm trọng. Để khắc phục, năm 1921, Chính quyền Xô viết do V.I. Lênin lãnh đạo đã đề ra Chính sách kinh tế mới (NEP), với nội dung cơ bản là khôi phục và phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, nhưng vẫn do nhà nước điều tiết.

1. Bối cảnh ra đời của Chính sách kinh tế mới (NEP)

  • Sau chiến tranh, nền kinh tế Nga kiệt quệ:
    • Sản xuất nông nghiệp sụt giảm nghiêm trọng, lương thực thiếu thốn, xảy ra nạn đói.
    • Công nghiệp suy giảm, nhiều nhà máy bị hư hỏng, sản lượng thấp.
    • Chính sách "Cộng sản thời chiến" (trưng thu lương thực, quốc hữu hóa toàn bộ kinh tế) gây bất mãn trong dân chúng.
  • Trước tình hình đó, tháng 3/1921, tại Đại hội Đảng Cộng sản Nga lần thứ X, Lênin đề xướng NEP nhằm khôi phục nền kinh tế trên cơ sở phát triển kinh tế hàng hóa nhiều thành phần.

2. Nội dung chính của NEP

  • Chấp nhận nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần:
    • Nhà nước tiếp tục nắm giữ các ngành kinh tế chủ chốt (công nghiệp nặng, ngân hàng, giao thông).
    • Cho phép tư nhân hoạt động trong một số lĩnh vực như tiểu thủ công nghiệp, thương mại.
    • Mở cửa thị trường, khuyến khích trao đổi hàng hóa.
  • Thay thế chế độ trưng thu lương thực bằng thuế lương thực:
    • Nông dân chỉ phải nộp thuế, phần còn lại có thể tự do buôn bán.
    • Khuyến khích sản xuất nông nghiệp phát triển.
  • Phát triển thương mại, khôi phục thị trường:
    • Cho phép tư nhân mở cửa hàng, chợ, buôn bán tự do trong giới hạn nhất định.
    • Nhà nước điều tiết thị trường, đảm bảo ổn định kinh tế.

3. Kết quả của NEP

  • Đến năm 1925, nền kinh tế Nga dần phục hồi:
    • Sản xuất nông nghiệp tăng, đời sống nhân dân cải thiện.
    • Công nghiệp phát triển, giao thông được khôi phục.
    • Chợ và các hoạt động thương mại sôi động hơn.

4. Ý nghĩa của NEP

  • Chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung sang nền kinh tế hàng hóa có sự điều tiết của nhà nước, giúp kinh tế nhanh chóng phục hồi.
  • Khẳng định tính linh hoạt của chính quyền Xô Viết, điều chỉnh chính sách phù hợp với thực tiễn.
  • Đặt nền móng cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Liên Xô sau này.

5. Kết luận

Thực chất của Chính sách kinh tế mới (NEP) là phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, nhưng vẫn chịu sự điều tiết của nhà nước. Đây là một bước ngoặt quan trọng giúp nước Nga phục hồi kinh tế sau chiến tranh và tạo tiền đề cho sự phát triển về sau.


Câu 658:

17/06/2026

Quốc gia nào dưới đây có sản lượng đánh bắt thuỷ sản lớn nhất trong khu vực Đông Nam Á?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C 

Sản lượng đánh bắt thuỷ sản của Indonesia năm 2020 là khoảng 6,3 triệu tấn. Đây là con số đáng kể, đặt Indonesia trong vị trí dẫn đầu về sản lượng đánh bắt thuỷ sản trong khu vực Đông Nam Á.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì Indonesia và Philippines có vùng biển rộng lớn, nguồn lợi thủy sản phong phú và ngành khai thác thủy sản phát triển mạnh hơn, nên sản lượng đánh bắt thủy sản của họ cao hơn Việt Nam, Lào, và Thái Lan trong khu vực Đông Nam Á.

Indonesia là quốc gia có sản lượng đánh bắt thủy sản lớn nhất khu vực Đông Nam Á, nhờ vào lợi thế địa lý, điều kiện tự nhiên thuận lợi và ngành thủy sản phát triển mạnh.

1. Lợi thế về vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên

  • Indonesia là quốc gia quần đảo lớn nhất thế giới, với hơn 17.000 đảo và đường bờ biển dài hơn 54.000 km, tạo điều kiện thuận lợi cho ngành khai thác thủy sản.
  • Nằm giữa hai đại dương lớn (Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương), vùng biển của Indonesia có nguồn lợi hải sản phong phú.
  • Các ngư trường lớn như Biển Java, Biển Sulawesi, eo biển Malacca là nơi tập trung nhiều loài thủy sản có giá trị kinh tế cao.

2. Sản lượng đánh bắt thủy sản của Indonesia

  • Theo thống kê, Indonesia là quốc gia có sản lượng thủy sản lớn nhất Đông Nam Á và nằm trong top 3 thế giới về khai thác thủy sản.
  • Năm 2020, sản lượng khai thác thủy sản của Indonesia đạt khoảng 6 triệu tấn/năm, vượt xa các nước trong khu vực như Việt Nam, Thái Lan và Philippines.

3. Các yếu tố thúc đẩy ngành đánh bắt thủy sản của Indonesia

  • Nguồn lao động dồi dào, với hàng triệu ngư dân tham gia vào ngành đánh bắt thủy sản.
  • Chính sách hỗ trợ từ chính phủ, như đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tàu thuyền, và công nghệ đánh bắt hiện đại.
  • Nhu cầu xuất khẩu lớn, Indonesia là một trong những nhà xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới, với các thị trường chính là Nhật Bản, Mỹ, Trung Quốc và châu Âu.

4. Thách thức đối với ngành thủy sản Indonesia

  • Khai thác quá mức có thể dẫn đến suy giảm nguồn lợi hải sản.
  • Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến môi trường biển và sự phát triển của các loài thủy sản.
  • Nạn đánh bắt cá bất hợp pháp (IUU) gây ảnh hưởng đến quản lý tài nguyên biển.

5. Kết luận

Nhờ địa hình quần đảo, vùng biển rộng lớn, nguồn tài nguyên phong phú và chính sách hỗ trợ, Indonesia trở thành quốc gia có sản lượng đánh bắt thủy sản lớn nhất Đông Nam Á. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, Indonesia cần kiểm soát khai thác hợp lý và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trong tương lai.


Câu 659:

17/06/2026

Mùa đông ở vùng núi Đông Bắc đến sớm và kết thúc muộn hơn các vùng khác chủ yếu là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Mùa đông ở vùng núi Đông Bắc đến sớm và kết thúc muộn hơn các vùng khác chủ yếu là do các dãy núi có hướng vòng cung, đón gió mùa mùa đông. Ngoài ra do vị trí của vùng núi Đông Bắc là nơi đầu tiên và trực tiếp đón gió mùa Đông Bắc thổi vào nước ta.

→ C đúng 

- A sai vì mùa đông ở vùng núi Đông Bắc đến sớm và kết thúc muộn chủ yếu do vị trí nằm gần chí tuyến và trực diện đón gió mùa Đông Bắc từ lục địa Trung Quốc tràn xuống, chứ không phải do hướng nghiêng của địa hình.

- B sai vì mùa đông ở vùng núi Đông Bắc đến sớm và kết thúc muộn chủ yếu do vị trí địa lý nằm gần trung tâm gió mùa Đông Bắc, chứ không phải do địa hình đồi núi thấp, vì các khu vực có địa hình cao hơn chưa chắc đã lạnh hơn nếu không nằm trong luồng gió lạnh trực tiếp.

- D sai vì mùa đông ở vùng núi Đông Bắc đến sớm và kết thúc muộn chủ yếu do khu vực này nằm trực diện hướng gió mùa Đông Bắc từ Trung Quốc tràn xuống, chứ không phải do sự tồn tại của nhiều đỉnh núi cao giáp biên giới.

Mùa đông ở vùng núi Đông Bắc đến sớm và kết thúc muộn hơn so với các vùng khác chủ yếu do đặc điểm địa hình với các dãy núi có hướng vòng cung, đón gió mùa Đông Bắc từ lục địa châu Á tràn xuống.

1. Đặc điểm địa hình vùng núi Đông Bắc

  • Vùng núi Đông Bắc nằm ở phía Bắc và Đông Bắc của Việt Nam, bao gồm các tỉnh như Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn, Quảng Ninh...
  • Địa hình chủ yếu là núi thấp và trung bình, với các dãy núi có hướng vòng cung mở rộng về phía Bắc và Đông Bắc.
  • Các dãy núi này có hướng vòng cung, quay mặt về phía bắc và đông bắc, khiến khu vực này đón trực tiếp gió mùa Đông Bắc từ Trung Quốc tràn xuống.

2. Ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc

  • Gió mùa Đông Bắc là loại gió lạnh, khô từ lục địa châu Á tràn xuống Việt Nam vào khoảng tháng 10 đến tháng 4 năm sau.
  • Khi gặp địa hình vòng cung của vùng Đông Bắc, gió bị chặn lại và dồn xuống khu vực này, làm nhiệt độ giảm nhanh, lạnh hơn và kéo dài lâu hơn.
  • So với các vùng khác như Tây Bắc hoặc Bắc Trung Bộ, vùng Đông Bắc chịu ảnh hưởng mạnh nhất của gió mùa Đông Bắc, do đó mùa đông đến sớm hơn và kết thúc muộn hơn.

3. Tác động của đặc điểm khí hậu này

  • Mùa đông lạnh kéo dài, nhiệt độ có thể xuống rất thấp, đặc biệt tại các tỉnh như Lạng Sơn, Cao Bằng có thể xuất hiện băng giá, sương muối, thậm chí tuyết rơi.
  • Nhiệt độ trung bình thấp hơn so với các vùng khác ở miền Bắc, gây ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là cây trồng nhiệt đới.
  • Sinh hoạt của người dân cũng chịu ảnh hưởng, đặc biệt vào mùa đông giá rét, khi cần phải thích nghi với thời tiết lạnh kéo dài.

4. So sánh với các vùng khác

  • Tây Bắc: Có địa hình cao, nhiều dãy núi chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, hạn chế phần nào ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, khiến mùa đông ngắn hơn và ít lạnh hơn so với Đông Bắc.
  • Đồng bằng Bắc Bộ: Dù cũng chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, nhưng do không có địa hình chắn gió như Đông Bắc, nên mùa đông đến muộn hơn và kết thúc sớm hơn.

5. Kết luận

Mùa đông ở vùng núi Đông Bắc đến sớm và kết thúc muộn hơn các vùng khác chủ yếu do các dãy núi có hướng vòng cung đón gió mùa Đông Bắc, khiến khí lạnh tích tụ và duy trì lâu hơn. Điều này làm cho Đông Bắc trở thành khu vực có mùa đông lạnh nhất và kéo dài nhất ở Việt Nam.


Câu 660:

17/06/2026

Nguyên nhân chủ yếu gây ngập lụt ở Trung Bộ nước ta là 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trung Bộ có địa hình hẹp, dốc từ Tây sang Đông, khi mưa bão lớn kết hợp nước biển dâng cản trở thoát lũ và lũ nguồn từ phía tây đổ về, gây ngập lụt nghiêm trọng trên diện rộng.

→ D đúng 

- A sai vì dù đầm phá có thể làm chậm quá trình thoát nước, nhưng nguyên nhân chủ yếu gây ngập lụt ở Trung Bộ là mưa bão lớn, nước biển dâng và lũ nguồn từ phía Tây đổ về, tạo ra lượng nước lớn vượt quá khả năng thoát tự nhiên.

- B sai vì sông ngắn dốc chỉ góp phần làm nước dồn về nhanh, nhưng nguyên nhân chủ yếu gây ngập lụt ở Trung Bộ là mưa bão lớn, nước biển dâng cản trở thoát lũ và lũ nguồn từ phía Tây đổ về.

- C sai vì mực nước biển dâng chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến vùng ven biển, trong khi nguyên nhân chủ yếu gây ngập lụt ở Trung Bộ là mưa bão lớn và lũ nguồn từ phía Tây đổ về, gây ngập lụt trên diện rộng, cả vùng ven biển và nội địa.

Nguyên nhân chủ yếu gây ngập lụt ở Trung Bộ nước ta là mưa bão lớn, nước biển dâng và lũ từ thượng nguồn đổ về. Trung Bộ là khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai, đặc biệt là vào mùa mưa bão.

1. Đặc điểm tự nhiên dễ gây ngập lụt ở Trung Bộ

  • Trung Bộ nằm dọc theo duyên hải miền Trung, có địa hình hẹp ngang, dốc từ Tây sang Đông.
  • Các dãy núi chạy sát biển, khiến sông ngòi ngắn, dốc, khi có mưa lớn nước đổ xuống rất nhanh.
  • Nhiều vùng trũng thấp ven biển như Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi dễ bị ngập sâu khi có lũ.

2. Nguyên nhân chủ yếu gây ngập lụt

a) Mưa bão lớn

  • Trung Bộ nằm trong vùng tâm bão của Biển Đông, hằng năm chịu ảnh hưởng từ 5 - 7 cơn bão.
  • Bão mang theo lượng mưa cực lớn, có thể lên đến 300 - 500 mm/ngày, khiến nước dâng nhanh, gây ngập úng nghiêm trọng.
  • Mưa lớn kéo dài nhiều ngày khiến đất không kịp thấm nước, gây lũ quét và sạt lở đất.

b) Nước biển dâng

  • Khi bão đổ bộ, gió mạnh gây nước biển dâng cao, kết hợp với triều cường làm ngập các khu vực ven biển.
  • Những thành phố lớn ven biển như Đà Nẵng, Huế, Quy Nhơn, Nha Trang dễ bị ảnh hưởng do nước biển tràn vào.

c) Lũ nguồn từ thượng lưu đổ về

  • Mưa lớn trên các dãy núi Tây Trường Sơn làm nước từ thượng nguồn đổ về nhanh, gây lũ lớn.
  • Các sông ở Trung Bộ như sông Hương, sông Vu Gia - Thu Bồn, sông Trà Khúc có dòng chảy ngắn, dốc, khi có mưa lũ, nước dâng nhanh và rút chậm, gây ngập lâu dài.

3. Hậu quả của ngập lụt

  • Thiệt hại về người và tài sản: Nhiều khu vực dân cư bị ngập sâu, giao thông tê liệt.
  • Sạt lở đất, mất đất sản xuất, ảnh hưởng đến nông nghiệp và đời sống người dân.
  • Môi trường bị ô nhiễm, dịch bệnh dễ bùng phát do nước lũ kéo dài.

4. Kết luận

Ngập lụt ở Trung Bộ chủ yếu do mưa bão lớn, nước biển dâng và lũ từ thượng nguồn đổ về. Đặc điểm địa hình hẹp, dốc và sông ngắn càng làm tăng nguy cơ lũ lụt. Vì vậy, cần có các biện pháp phòng chống như xây dựng hệ thống đê điều, hồ chứa, cảnh báo sớm và nâng cao ý thức cộng đồng để giảm thiểu thiệt hại.


Câu 661:

17/06/2026

Các quốc gia có chung đường biên giới với Việt Nam cả trên biển và trên đất liền là 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Campuchia và Trung Quốc đều có đường biên giới đất liền với Việt Nam, đồng thời đường bờ biển của Việt Nam tiếp giáp với vùng biển của hai nước này ở vịnh Thái Lan (Campuchia) và vịnh Bắc Bộ (Trung Quốc).

→ C đúng 

- A sai vì Lào là quốc gia không giáp biển nên chỉ có biên giới đất liền với Việt Nam, trong khi Trung Quốc có cả biên giới đất liền và biển với Việt Nam, do đó Trung Quốc và Lào không phải là hai nước cùng có chung biên giới với Việt Nam cả trên biển và đất liền.

- B sai vì chỉ có Campuchia có chung biên giới đất liền và biển với Việt Nam, trong khi Thái Lan không có biên giới đất liền với Việt Nam mà chỉ tiếp giáp trên biển ở vịnh Thái Lan.

- C sai vì Lào là quốc gia không giáp biển nên chỉ có biên giới đất liền với Việt Nam, trong khi Campuchia có cả biên giới đất liền và biển, do đó Lào và Campuchia không phải là hai nước cùng có chung biên giới với Việt Nam cả trên biển và đất liền.

Campuchia và Trung Quốc là hai quốc gia có chung đường biên giới với Việt Nam cả trên đất liền và trên biển. Điều này xuất phát từ đặc điểm địa lý và vị trí của Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á.

1. Biên giới trên đất liền

Việt Nam có chung đường biên giới đất liền với Trung Quốc, Lào và Campuchia, nhưng chỉ Trung Quốc và Campuchia có thêm đường biên giới trên biển.

  • Biên giới Việt Nam - Trung Quốc:

    • Dài khoảng 1.449 km, kéo dài qua 7 tỉnh: Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh.
    • Khu vực biên giới có nhiều cửa khẩu quan trọng như Móng Cái (Quảng Ninh), Hữu Nghị (Lạng Sơn), Lào Cai (Lào Cai).
  • Biên giới Việt Nam - Campuchia:

    • Dài khoảng 1.137 km, qua các tỉnh Tây Ninh, Bình Phước, Đồng Tháp, An Giang, Kiên Giang…
    • Có nhiều cửa khẩu quan trọng như Mộc Bài (Tây Ninh), Tịnh Biên (An Giang), Xa Mát (Tây Ninh).

2. Biên giới trên biển

Ngoài biên giới đất liền, Việt Nam có vùng biển tiếp giáp với Trung Quốc và Campuchia.

  • Biển Đông giáp Trung Quốc:

    • Vùng biển phía Bắc của Việt Nam giáp với đảo Hải Nam (Trung Quốc).
    • Hai nước có tranh chấp trên Biển Đông, đặc biệt là ở quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
  • Biển Đông giáp Campuchia:

    • Vùng biển Tây Nam Việt Nam (thuộc vịnh Thái Lan) có đường ranh giới biển chung với Campuchia.
    • Các tỉnh Kiên Giang, Cà Mau có vùng biển giáp ranh với vùng biển Campuchia.

3. Ý nghĩa của đường biên giới

  • Về kinh tế: Thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu qua các cửa khẩu và cảng biển.
  • Về an ninh: Kiểm soát nhập cư, buôn lậu và bảo vệ chủ quyền quốc gia.
  • Về văn hóa - xã hội: Giao lưu giữa các dân tộc dọc biên giới, đặc biệt là giữa Việt Nam - Campuchia và Việt Nam - Trung Quốc.

4. Kết luận

Trong số ba nước có biên giới đất liền với Việt Nam (Trung Quốc, Lào, Campuchia), chỉ có Trung Quốc và Campuchia có biên giới chung trên cả đất liền và biển. Đây là hai quốc gia có ảnh hưởng lớn đến kinh tế, chính trị, an ninh quốc phòng và quan hệ quốc tế của Việt Nam.


Câu 662:

17/06/2026

Một trong những thành tựu tôn giáo nổi bật của văn minh La Mã cổ đại là sự ra đời của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Một trong những thành tựu tôn giáo nổi bật của văn minh La Mã cổ đại là sự ra đời của Thiên Chúa giáo (thế kỉ I)

→ C đúng 

- A, B, D sai vì Phật giáo, Hin-đu giáo và Nho giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ và Trung Hoa, trong khi văn minh La Mã cổ đại phát triển mạnh về thần thoại La Mã, Kitô giáo và các tôn giáo đa thần bản địa chứ không liên quan trực tiếp đến ba tôn giáo trên.

Một trong những thành tựu tôn giáo nổi bật của văn minh La Mã cổ đại là sự ra đời và phát triển của Thiên Chúa giáo (Kitô giáo). Tôn giáo này xuất hiện vào thế kỷ I tại vùng Judea, thuộc Đế chế La Mã, với sự truyền giảng của Chúa Giêsu Kitô. Ban đầu, Thiên Chúa giáo chỉ là một phong trào tôn giáo nhỏ trong cộng đồng người Do Thái, nhưng dần dần lan rộng ra khắp đế chế.

Sự phát triển của Thiên Chúa giáo trong thời kỳ đầu gặp nhiều khó khăn do bị chính quyền La Mã xem là mối đe dọa đối với trật tự xã hội và quyền lực của Hoàng đế. Nhiều tín đồ bị đàn áp và bắt bớ, đặc biệt là dưới thời các hoàng đế như Nero hay Diocletian. Tuy nhiên, giáo lý của Thiên Chúa giáo về tình yêu thương, bác ái và sự cứu rỗi đã thu hút nhiều tầng lớp dân cư, đặc biệt là người nghèo, nô lệ và phụ nữ.

Bước ngoặt quan trọng nhất là vào năm 313, khi Hoàng đế Constantine ban hành Sắc lệnh Milan, công nhận Thiên Chúa giáo là tôn giáo hợp pháp. Đến năm 380, Hoàng đế Theodosius I chính thức đưa Thiên Chúa giáo trở thành quốc giáo của Đế chế La Mã. Từ đó, Thiên Chúa giáo phát triển mạnh mẽ, định hình tư tưởng và văn hóa châu Âu suốt hàng nghìn năm sau.

Sự ra đời và phát triển của Thiên Chúa giáo không chỉ là một sự kiện tôn giáo mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử, chính trị và văn hóa phương Tây. Nó góp phần hình thành nền tảng đạo đức, triết học và nghệ thuật của nền văn minh châu Âu sau này.


Câu 663:

17/06/2026

Nhận xét nào sau đây không đúng về phong trào dân tộc dân chủ 1936-1939 ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Phong trào dân tộc dân chủ 1936-1939 ở Viêt Nam là cuộc vận động dân chủ có tính dân tộc vì có mục tiêu đấu tranh chống đế quốc và bọn tay sai phản cách mạng, đưa mâu thuẫn dân tộc lên hàng đầu. Phong trào có nhiều hình thức đấu tranh phong phú, xuất hiện hình thức đấu tranh mới như đấu tranh nghị trường.

→ C đúng 

- A sai vì phong trào 1936-1939 ở Việt Nam tuy đấu tranh đòi dân chủ, tự do nhưng vẫn đặt mục tiêu chống ách thống trị của thực dân Pháp, bảo vệ quyền lợi dân tộc, nên có tính dân tộc rõ rệt bên cạnh tính dân chủ.

- B sai vì phong trào 1936-1939 có mục tiêu đấu tranh đòi quyền dân sinh, dân chủ thay vì trực tiếp giành độc lập, và sử dụng các hình thức đấu tranh hợp pháp, công khai như mít tinh, biểu tình, vận động nghị trường thay cho bạo động vũ trang.

- D sai vì phong trào 1936-1939 tập trung đấu tranh đòi các quyền tự do, dân chủ, cải thiện đời sống cho nhân dân, đặc biệt là quyền lợi của công nhân và nông dân, phản ánh rõ tính chất dân chủ của phong trào.

Phong trào dân tộc dân chủ 1936-1939 diễn ra trong bối cảnh tình hình thế giới và trong nước có nhiều chuyển biến quan trọng. Ở châu Âu, Mặt trận Nhân dân Pháp lên nắm quyền, thực hiện một số chính sách tiến bộ, nới lỏng sự cai trị ở thuộc địa. Tại Việt Nam, Đảng Cộng sản Đông Dương chủ trương đấu tranh đòi các quyền tự do dân chủ, cải thiện đời sống nhân dân, thành lập Mặt trận Dân chủ Đông Dương nhằm tập hợp lực lượng rộng rãi, bao gồm cả các giai cấp, tầng lớp có tư tưởng tiến bộ.

Mục tiêu chủ yếu của phong trào là đòi các quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do hội họp, cải thiện đời sống công nhân, nông dân và các tầng lớp lao động, chứ không đặt nặng vấn đề đấu tranh giành độc lập dân tộc. Điều này khác với các phong trào trước đó như Phong trào Xô Viết Nghệ - Tĩnh (1930-1931), vốn nhấn mạnh đấu tranh giai cấp và lật đổ chính quyền thực dân phong kiến.

Dù vẫn mang yếu tố dân tộc trong việc phản đối sự áp bức của thực dân Pháp, nhưng phong trào 1936-1939 có tính chất dân chủ rõ rệt, hướng đến cải cách xã hội, đấu tranh chống phản động thuộc địa và phát xít. Đây là cuộc vận động quần chúng với hình thức đấu tranh hợp pháp, công khai, khác với các phong trào vũ trang sau này.

Vì vậy, nhận xét cho rằng đây là "cuộc vận động cách mạng có tính chất dân tộc điển hình" là chưa chính xác. Thay vào đó, phong trào này được xem là cuộc vận động dân chủ điển hình, nhằm mở rộng quyền lợi chính trị và kinh tế cho nhân dân, tạo tiền đề cho các cuộc cách mạng giành độc lập sau này.


Câu 664:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây là chính sách cai trị của thực dân phương Tây về văn hoá - xã hội ở Đông Nam Á?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Thực dân phương Tây muốn duy trì sự thống trị lâu dài bằng cách hạn chế giáo dục, phổ biến tư tưởng phục tùng và bóc lột tài nguyên, khiến người dân Đông Nam Á rơi vào cảnh lạc hậu, nghèo đói, khó có khả năng đấu tranh giành độc lập.

→ D đúng 

- A sai vì thực dân phương Tây không chủ trương nâng cao dân trí hay cải thiện đời sống văn hóa cho người dân thuộc địa, mà chủ yếu duy trì sự lạc hậu để dễ bề cai trị và bóc lột, thay vì vận động xóa bỏ những tập tục lạc hậu.

- B sai vì thực dân phương Tây chỉ mở một số trường học để đào tạo tay sai phục vụ bộ máy cai trị, chứ không phổ cập giáo dục hay xóa mù chữ cho toàn dân, nhằm duy trì sự lạc hậu và dễ bề thống trị ở Đông Nam Á.

- C sai vì thực dân phương Tây không nghiêm cấm mà thậm chí còn dung túng hoặc khai thác các tệ nạn xã hội như rượu chè, cờ bạc, mê tín dị đoan để làm suy yếu tinh thần đấu tranh của nhân dân thuộc địa và thu lợi từ việc kiểm soát các hoạt động này.

Mục tiêu chính của các nước thực dân khi xâm chiếm thuộc địa không chỉ là khai thác tài nguyên, bóc lột kinh tế mà còn duy trì sự thống trị lâu dài bằng cách kiểm soát chặt chẽ đời sống văn hóa - xã hội của nhân dân bản địa.

Trong lĩnh vực giáo dục, thực dân phương Tây chỉ mở một số trường học với quy mô nhỏ, chủ yếu nhằm đào tạo một tầng lớp lao động trí thức phục vụ bộ máy cai trị, chứ không phổ cập giáo dục cho toàn dân. Tiếng mẹ đẻ và văn hóa truyền thống của các dân tộc bị hạn chế trong khi tiếng của chính quốc được đề cao, nhằm làm suy yếu tinh thần dân tộc và đồng hóa dân bản địa theo văn hóa phương Tây.

Về tôn giáo, các nước thực dân lợi dụng Thiên Chúa giáo để củng cố quyền lực và tuyên truyền tư tưởng phục tùng, nhưng đồng thời lại đàn áp các tín ngưỡng truyền thống để làm suy yếu bản sắc văn hóa địa phương. Họ cũng kiểm soát báo chí, hạn chế tự do ngôn luận nhằm ngăn chặn tư tưởng phản kháng.

Trong đời sống xã hội, chính quyền thực dân duy trì chế độ phân biệt chủng tộc và bất bình đẳng xã hội. Người dân thuộc địa bị gạt ra khỏi các vị trí quan trọng trong chính quyền, trong khi người châu Âu và một bộ phận tay sai bản xứ được hưởng nhiều đặc quyền. Đời sống nhân dân Đông Nam Á nhìn chung vẫn nghèo khổ do bị bóc lột sức lao động, nộp thuế cao và thiếu điều kiện tiếp cận giáo dục, y tế.

Như vậy, chính sách cai trị về văn hóa - xã hội của thực dân phương Tây thực chất là nhằm duy trì sự lạc hậu và lệ thuộc của nhân dân thuộc địa, giúp chính quyền thực dân dễ bề kiểm soát và khai thác tài nguyên, nhân công phục vụ lợi ích của chính quốc.


Câu 665:

17/06/2026

Trên lãnh thổ Nhật Bản có hàng chục núi lửa hoạt động là do?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

“Vành đai lửa” Thái Bình Dương là một khu vực hay xảy ra động đất và các hiện tượng phun trào núi lửa bao quanh vòng lòng chảo Thái Bình Dương. “Vành đai lửa” Thái Bình Dương là hệ quả trực tiếp của các hoạt động kiến tạo: sự tượng xô dịch hoặc tách giãn nhau giữa các mảng kiến tạo. Hoạt động dịch chuyển này sinh ra các hiện tượng động đất, núi lửa.

Quần đảo Nhật Bản nằm trên “vành đai núi lửa” Thái Bình Dương -> vì vậy thường xuyên hứng chịu những trận động đất, núi lửa với cường độ mạnh

→ A đúng 

- B sai vì hậu quả của biến đổi khí hậu chủ yếu do các hiện tượng như nước biển dâng, bão mạnh, nhiệt độ tăng, chứ không liên quan trực tiếp đến sự hoạt động của núi lửa, vốn là hiện tượng địa chất tự nhiên của Nhật Bản.

- C sai vì việc Nhật Bản là một quần đảo chỉ phản ánh đặc điểm địa lý, trong khi sự có mặt của hàng chục núi lửa hoạt động chủ yếu do vị trí của Nhật Bản nằm trên "Vành đai lửa Thái Bình Dương", không trực tiếp liên quan đến việc là quần đảo.

- D sai vì nền đất ở Nhật Bản dễ bị chấn động chủ yếu do vị trí của nước này nằm trên vùng giao nhau của các mảng kiến tạo, gây ra động đất và núi lửa hoạt động, chứ không phải do hoạt động xây dựng và phát triển.

Nhật Bản nằm trong khu vực "Vành đai lửa Thái Bình Dương" (Pacific Ring of Fire), một khu vực có hoạt động địa chất mạnh, bao quanh Thái Bình Dương và tập trung hơn 75% núi lửa đang hoạt động trên thế giới. Đây là nơi giao nhau của nhiều mảng kiến tạo lớn, bao gồm mảng Thái Bình Dương, mảng Philippines, mảng Á-Âu và mảng Bắc Mỹ. Sự va chạm và dịch chuyển của các mảng này tạo ra các hoạt động núi lửa và động đất thường xuyên.

Nhật Bản có khoảng 110 núi lửa còn hoạt động, chiếm khoảng 10% tổng số núi lửa của thế giới. Các núi lửa nổi tiếng như núi Phú Sĩ, núi Sakurajima, núi Aso thường xuyên có dấu hiệu phun trào hoặc hoạt động địa nhiệt mạnh. Những vụ phun trào này xảy ra do magma từ lòng đất bị đẩy lên khi các mảng kiến tạo va chạm, lún xuống hoặc tách ra.

Ngoài núi lửa, Nhật Bản còn thường xuyên hứng chịu động đất và sóng thần do tác động của các chuyển động kiến tạo. Các trận động đất lớn như trận động đất Kanto năm 1923 hay trận động đất Tohoku năm 2011 đều có liên quan đến hoạt động của các mảng này.

Tuy nhiên, Nhật Bản đã tận dụng đặc điểm này để phát triển du lịch địa nhiệt (suối nước nóng onsen) và khai thác năng lượng địa nhiệt để phục vụ sản xuất điện. Vì vậy, dù núi lửa gây nguy hiểm, chúng cũng mang lại lợi ích kinh tế và văn hóa nhất định cho đất nước này.


Câu 666:

17/06/2026

Ngành chăn nuôi lợn và chăn nuôi gia cầm phát triển mạnh ở Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng Sông Cửu Long là do:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Ngành chăn nuôi lợn và chăn nuôi gia cầm phát triển mạnh ở Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng Sông Cửu Long là do đây là hai vùng trọng điểm lương thực – thực phẩm ở nước ta nên có nguồn thức ăn cho chăn nuôi phong phú. Đồng thời, đây cũng là hai vùng đông dân cư nên cũng có thị trường tiêu thụ rộng lớn.

→ B đúng 

- A sai vì mặc dù lực lượng lao động dồi dào và có kinh nghiệm, nhưng ngành chăn nuôi lợn và gia cầm phát triển mạnh ở Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long chủ yếu do nguồn thức ăn phong phú từ sản xuất nông nghiệp và điều kiện tự nhiên thuận lợi.

- C sai vì dù việc sử dụng giống mới giúp nâng cao năng suất, nhưng ngành chăn nuôi lợn và gia cầm phát triển mạnh ở Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long chủ yếu do nguồn thức ăn dồi dào từ nông nghiệp và nhu cầu thị trường lớn, chứ không chỉ nhờ giống vật nuôi.

- D sai vì dù điều kiện tự nhiên thuận lợi, nhưng ngành chăn nuôi lợn và gia cầm phát triển mạnh ở Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long chủ yếu nhờ nguồn thức ăn phong phú từ trồng trọt và nhu cầu tiêu thụ lớn, chứ không chỉ do yếu tố tự nhiên.

Trước hết, nguồn thức ăn phong phú là yếu tố quan trọng giúp ngành chăn nuôi lợn và gia cầm phát triển mạnh ở hai vùng này. Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long đều là các vựa lúa lớn của cả nước, cung cấp một lượng lớn phụ phẩm nông nghiệp như cám gạo, ngô, khoai, sắn – những nguồn thức ăn dồi dào và giá rẻ cho chăn nuôi. Ngoài ra, các vùng này còn có nhiều cơ sở sản xuất thức ăn công nghiệp, giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cao cho đàn gia súc, gia cầm.

Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ rộng lớn cũng là yếu tố thúc đẩy sự phát triển của ngành chăn nuôi. Đồng bằng sông Hồng có dân số đông, mật độ dân số cao, đặc biệt là khu vực Hà Nội và các tỉnh lân cận, tạo ra nhu cầu lớn về thịt lợn và gia cầm. Trong khi đó, Đồng bằng sông Cửu Long có lợi thế gần TP.HCM – trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, đồng thời có thể xuất khẩu sang các nước láng giềng như Trung Quốc, Campuchia.

Ngoài hai yếu tố trên, điều kiện tự nhiên cũng góp phần quan trọng. Cả hai vùng đều có khí hậu thuận lợi, hệ thống kênh rạch, ao hồ phong phú giúp phát triển mô hình chăn nuôi kết hợp như nuôi lợn, gà vịt cùng với cá.

Nhờ vào những điều kiện thuận lợi này, ngành chăn nuôi lợn và gia cầm ở hai vùng đồng bằng lớn nhất nước tiếp tục phát triển mạnh, đóng góp quan trọng vào nguồn cung thực phẩm trong nước và xuất khẩu.


Câu 667:

17/06/2026

Hành vi nào dưới đây không đúng khi tham gia vào các hoạt động kinh tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Hành vi này vi phạm nguyên tắc phát triển bền vững, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe cộng đồng, trái với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh tế.

→ D đúng 

- A sai vì thực hiện đúng nghĩa vụ pháp lý và đảm bảo chất lượng hàng hóa, nhưng chưa đủ thông tin để khẳng định hoàn toàn đúng trong mọi khía cạnh hoạt động kinh tế, như trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường hoặc đối xử công bằng với người lao động.

- B sai vì trong kinh tế thị trường, giá cả thường biến động theo cung - cầu, và việc giữ nguyên giá có thể dẫn đến tình trạng khan hiếm hàng hóa, không khuyến khích sản xuất và phân phối hợp lý, gây mất cân đối trên thị trường.

- C sai vì hành vi này chỉ mang tính tuyên truyền, giáo dục mà không trực tiếp tạo ra sản phẩm, dịch vụ hay tác động đến quá trình sản xuất, phân phối, tiêu dùng—những yếu tố cốt lõi của hoạt động kinh tế.

Hoạt động kinh tế không chỉ nhằm tạo ra lợi nhuận mà còn phải đảm bảo các yếu tố về bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Trong trường hợp của xí nghiệp Y, việc xả khói bụi gây ô nhiễm không khí là một hành vi vi phạm quy định về bảo vệ môi trường, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân xung quanh.

Thứ nhất, khói bụi chứa các chất độc hại như CO2, SO2, NOx có thể gây ra các bệnh về đường hô hấp, tim mạch và ung thư nếu con người hít phải trong thời gian dài. Đặc biệt, trẻ em và người già là những đối tượng dễ bị ảnh hưởng nhất.

Thứ hai, ô nhiễm môi trường không khí không chỉ tác động đến con người mà còn ảnh hưởng đến hệ sinh thái, gây suy giảm chất lượng cây trồng, nguồn nước và đa dạng sinh học. Nếu không có biện pháp kiểm soát, khu vực xung quanh xí nghiệp có thể trở thành vùng bị ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và đời sống của người dân.

Thứ ba, theo Luật Bảo vệ môi trường ở nhiều quốc gia, các doanh nghiệp có trách nhiệm xử lý chất thải trước khi thải ra môi trường. Việc không áp dụng các biện pháp xử lý khí thải như lắp đặt hệ thống lọc bụi, xử lý khí độc là vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt nghiêm khắc.

Vì vậy, xí nghiệp Y cần có trách nhiệm bảo vệ môi trường bằng cách đầu tư công nghệ xử lý khí thải, sử dụng nguyên liệu sạch hơn, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường để đảm bảo phát triển kinh tế bền vững và không gây hại cho cộng đồng.


Câu 668:

17/06/2026

Thời kì chuyển động biểu kiến Mặt Trời tại Nam bán cầu, các nước theo dương lịch ở bán cầu Bắc là mùa

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Thời kì chuyển động biểu kiến Mặt Trời tại Bắc bán cầu, các nước theo dương lịch ở bán cầu Bắc là mùa xuân và hạ. Còn bán cầu Nam các nước theo dương lịch là mùa thu và đông.

→ A đúng 

- B sai vì trong các nước ở bán cầu Bắc theo dương lịch, thời kỳ hạ và thu ứng với giai đoạn Mặt Trời chuyển động biểu kiến về phía Nam bán cầu, chứ không phải tại Nam bán cầu.

- C sai vì vào mùa đông và xuân ở bán cầu Bắc, Mặt Trời chuyển động biểu kiến từ Nam bán cầu lên xích đạo và tiếp tục lên Bắc bán cầu, chứ không còn nằm chủ yếu ở Nam bán cầu.

- D sai vì vào xuân và hạ ở bán cầu Bắc, Mặt Trời chuyển động biểu kiến lên phía Bắc bán cầu, rời khỏi Nam bán cầu, nên đây không phải là thời kỳ chuyển động biểu kiến tại Nam bán cầu.

  1. Hiện tượng chuyển động biểu kiến của Mặt Trời
    Chuyển động biểu kiến của Mặt Trời là sự dịch chuyển nhìn thấy của Mặt Trời trên bầu trời Trái Đất do sự tự quay quanh trục của Trái Đất và quỹ đạo quay quanh Mặt Trời. Trục Trái Đất nghiêng khoảng 23,5° so với mặt phẳng quỹ đạo, nên vào từng thời điểm trong năm, Mặt Trời sẽ chiếu sáng mạnh hơn vào một bán cầu nhất định.

  2. Thời điểm Mặt Trời chuyển động biểu kiến về Nam Bán Cầu

    • Từ ngày 23/9 (Thu phân) đến 21/3 (Xuân phân), Mặt Trời chuyển động biểu kiến về phía Nam Bán Cầu.
    • Ngày 22/12 (Đông chí), Mặt Trời lên thiên đỉnh tại chí tuyến Nam (23,5°N), đánh dấu thời điểm Mặt Trời chiếu sáng nhiều nhất cho Nam Bán Cầu.
  3. Ảnh hưởng đến các mùa ở Bán Cầu Bắc

    • Từ 23/9 đến 21/12: Ở Bán Cầu Bắc, ánh sáng và nhiệt lượng từ Mặt Trời bắt đầu giảm dần, báo hiệu mùa thu.
    • Từ 22/12 đến 21/3: Lượng ánh sáng và nhiệt độ tiếp tục giảm, đây là thời kỳ mùa đông lạnh giá.
  4. Ngược lại ở Nam Bán Cầu

    • Khi Bán Cầu Nam nhận được nhiều ánh sáng hơn từ Mặt Trời, đây là thời điểm mùa xuân (từ 23/9) và mùa hè (từ 22/12) ở các nước Nam Bán Cầu như Úc, Nam Phi, Argentina.

Kết luận

Khi Mặt Trời chuyển động biểu kiến về Nam Bán Cầu (từ 23/9 đến 21/3), các nước theo dương lịch ở Bán Cầu Bắc sẽ lần lượt trải qua mùa thu và mùa đông do lượng ánh sáng và nhiệt lượng nhận được giảm dần. Đây là hệ quả tất yếu của hiện tượng Trái Đất quay quanh Mặt Trời và sự nghiêng của trục Trái Đất.


Câu 669:

17/06/2026

Bình đẳng trong kinh doanh có nghĩa là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Bình đẳng trong kinh doanh có nghĩa là mọi cá nhân, tổ chức khi tham gia vào các quan hệ kinh tế từ việc lựa chọn ngành, nghề, địa điểm kinh doanh, lựa chọn hình thức tổ chức kinh doanh đến việc thực hiện quyền và nghĩa vụ trong kinh doanh đều bình đẳng theo quy định của pháp luật.

→ A đúng 

- B sai vì bình đẳng trong kinh doanh không chỉ là quyền tự do lựa chọn ngành nghề mà còn phải tuân theo quy định pháp luật, đảm bảo cạnh tranh lành mạnh, không kinh doanh các mặt hàng bị cấm hoặc gây hại cho xã hội.

- C sai vì bình đẳng trong kinh doanh đòi hỏi mọi cá nhân, tổ chức phải đáp ứng các điều kiện pháp lý như đăng ký kinh doanh, tuân thủ quy định của nhà nước, chứ không phải ai cũng có thể kinh doanh tùy ý.

- D sai vì bình đẳng trong kinh doanh không chỉ là quyền mua - bán hàng hóa mà còn phải tuân thủ quy định pháp luật, đảm bảo điều kiện kinh doanh, cạnh tranh lành mạnh và không vi phạm các quy tắc thị trường.

  1. Khái niệm bình đẳng trong kinh doanh
    Bình đẳng trong kinh doanh có nghĩa là mọi cá nhân, tổ chức thuộc các thành phần kinh tế khác nhau (kinh tế tư nhân, kinh tế nhà nước, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài,…) đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau khi tham gia vào hoạt động kinh tế, miễn là tuân thủ pháp luật.

  2. Nguyên tắc bình đẳng trong kinh doanh

    • Bình đẳng về quyền kinh doanh: Mọi cá nhân, doanh nghiệp đều có quyền tự do kinh doanh ngành nghề pháp luật không cấm, có quyền thành lập doanh nghiệp và hoạt động theo khuôn khổ pháp luật.
    • Bình đẳng về nghĩa vụ: Tất cả các chủ thể kinh doanh đều phải tuân thủ các nghĩa vụ như đóng thuế, đảm bảo quyền lợi người lao động, tuân thủ quy định bảo vệ môi trường, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
    • Bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực: Các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế đều có cơ hội như nhau trong việc tiếp cận vốn, đất đai, công nghệ và thị trường.
  3. Ý nghĩa của bình đẳng trong kinh doanh

    • Thúc đẩy cạnh tranh công bằng: Khi mọi doanh nghiệp có quyền như nhau, thị trường sẽ vận hành minh bạch, tránh tình trạng độc quyền hoặc ưu đãi bất hợp lý.
    • Khuyến khích sáng tạo, phát triển kinh tế: Các doanh nghiệp có động lực cải tiến, nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ để cạnh tranh.
    • Góp phần ổn định xã hội: Khi kinh doanh bình đẳng, các doanh nghiệp và người lao động đều được đảm bảo quyền lợi, giúp xã hội phát triển bền vững.

Kết luận:

Bình đẳng trong kinh doanh không chỉ là quyền lợi mà còn là nguyên tắc quan trọng giúp nền kinh tế vận hành minh bạch, công bằng và hiệu quả. Mọi cá nhân, tổ chức dù thuộc thành phần kinh tế nào cũng phải tuân thủ luật pháp để đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh và phát triển bền vững.


Câu 670:

17/06/2026

Lực lượng xã hội nào sau đây đã lãnh đạo cuộc cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Giai cấp công nhân Nga có ý thức chính trị cao, tổ chức chặt chẽ trong các Xô viết và đóng vai trò nòng cốt trong các cuộc bãi công, khởi nghĩa, lật đổ chế độ chuyên chế Nga hoàng.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì cuộc Cách mạng tháng Hai năm 1917 do giai cấp công nhân lãnh đạo, với sự tham gia của nông dân và binh lính, trong khi giai cấp tư sản, tiểu tư sản và địa chủ chủ yếu thụ động hoặc chỉ tìm cách bảo vệ lợi ích của mình.

  1. Bối cảnh Cách mạng tháng Hai năm 1917
    Trước năm 1917, nước Nga đang trong tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng do sự thất bại trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, kinh tế kiệt quệ, đời sống nhân dân cực khổ. Sự bất mãn lan rộng trong quần chúng nhân dân, đặc biệt là giai cấp công nhân, nông dân và binh lính.

  2. Lực lượng tham gia và lãnh đạo cách mạng

    • Giai cấp công nhân: Đóng vai trò nòng cốt trong các cuộc biểu tình, bãi công tại thủ đô Petrograd, khởi xướng phong trào đấu tranh.
    • Nông dân: Cùng với công nhân, nông dân nổi dậy chống lại chính quyền Sa hoàng do bị bóc lột nặng nề.
    • Binh lính: Được tuyên truyền cách mạng, binh lính trong quân đội Sa hoàng quay sang ủng hộ quần chúng nổi dậy.
    • Tư sản và tiểu tư sản: Một bộ phận giai cấp tư sản, đặc biệt là các chính trị gia trong Đuma (Quốc hội Nga) cũng đứng lên đòi lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.
  3. Lãnh đạo chính của cuộc cách mạng
    Cuộc Cách mạng tháng Hai 1917 không do một đảng phái cụ thể nào trực tiếp lãnh đạo. Sau khi Sa hoàng bị lật đổ, quyền lực rơi vào tay hai chính quyền song song:

    • Chính phủ lâm thời do giai cấp tư sản lãnh đạo.
    • Xô viết đại biểu công nhân và binh lính do giai cấp vô sản lãnh đạo.

Kết luận:

Dù giai cấp công nhân giữ vai trò tiên phong trong phong trào đấu tranh, nhưng cuộc Cách mạng tháng Hai 1917 không chỉ do giai cấp công nhân lãnh đạo mà là kết quả của sự tham gia rộng rãi của nhiều giai cấp, tầng lớp trong xã hội, đặc biệt là công nhân, nông dân và binh lính.


Câu 671:

17/06/2026

Đảng Cộng sản Đông Dương chuyển hướng chỉ đạo sách lược trong thời kỳ 1936-1939 dựa trên cơ sở nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Dựa vào tình hình thực tế thế giới và Việt Nam có nhiều thay đổi trong giai đoạn 1936-1939, Đảng Cộng sản Đông Dương chuyển hướng chỉ đạo sách lược

→ B đúng 

- A sai vì Đảng Cộng sản Đông Dương chuyển hướng chỉ đạo sách lược trong giai đoạn 1936-1939 chủ yếu dựa trên sự thay đổi của tình hình thế giới và chính sách của chính phủ Mặt trận Nhân dân Pháp, chứ không chỉ từ tình hình thực tiễn cách mạng Việt Nam.

- C sai vì mặc dù chủ nghĩa phát xít lên nắm quyền ở một số nước, nhưng sự chuyển hướng chỉ đạo sách lược của Đảng Cộng sản Đông Dương trong giai đoạn 1936-1939 chủ yếu dựa trên chính sách mới của chính phủ Mặt trận Nhân dân Pháp và tình hình đấu tranh dân chủ ở thuộc địa.

- D sai vì mặc dù Đảng Cộng sản Đông Dương phục hồi và hoạt động mạnh, nhưng sự chuyển hướng chỉ đạo sách lược trong giai đoạn 1936-1939 chủ yếu dựa trên sự thay đổi của tình hình thế giới, đặc biệt là chính sách của Mặt trận Nhân dân Pháp, chứ không chỉ từ nội lực của Đảng.

Trong giai đoạn 1936-1939, Đảng Cộng sản Đông Dương (ĐCSĐD) đã chuyển hướng chỉ đạo sách lược cách mạng do tình hình thế giới và Việt Nam có nhiều biến động quan trọng.

Trên thế giới, cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933 đã làm lung lay hệ thống tư bản chủ nghĩa, tạo điều kiện cho các phong trào cách mạng phát triển mạnh. Đồng thời, chủ nghĩa phát xít trỗi dậy ở Đức, Ý, Nhật đe dọa hòa bình thế giới. Trước tình hình đó, Quốc tế Cộng sản chủ trương thành lập Mặt trận Nhân dân chống phát xít và chiến tranh, đồng thời kêu gọi các Đảng Cộng sản tham gia vào phong trào dân chủ, đoàn kết với các lực lượng tiến bộ để chống lại nguy cơ phát xít hóa.

Ở Đông Dương, chính quyền thực dân Pháp có sự thay đổi khi Mặt trận Nhân dân Pháp lên nắm quyền từ năm 1936. Chính phủ này có xu hướng nới lỏng chính sách cai trị, cho phép một số quyền tự do dân chủ hạn chế. Đồng thời, đời sống nhân dân Việt Nam gặp nhiều khó khăn do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế, khiến phong trào đấu tranh của quần chúng gia tăng mạnh mẽ.

Trước tình hình đó, ĐCSĐD đề ra chủ trương mới, từ đấu tranh trực diện giành độc lập sang đấu tranh dân chủ, đòi quyền tự do, cơm áo và cải thiện đời sống. Đảng xác định kẻ thù trước mắt là bọn phản động thuộc địa và tay sai, chủ trương thành lập Mặt trận Dân chủ Đông Dương (1936) để tập hợp lực lượng rộng rãi, kể cả những phần tử trong giai cấp tư sản và địa chủ có tinh thần dân chủ tiến bộ. Các hình thức đấu tranh cũng thay đổi, chủ yếu là biểu tình, hội họp, báo chí công khai để đòi cải cách xã hội.

Như vậy, sự điều chỉnh sách lược của ĐCSĐD trong giai đoạn 1936-1939 là phù hợp với tình hình thực tế, giúp mở rộng phong trào cách mạng và tạo tiền đề quan trọng cho các giai đoạn đấu tranh tiếp theo.


Câu 672:

17/06/2026

Luận cương chính trị tháng 10/1930 của Đảng Cộng sản Đông Dương có hạn chế trong việc xác định

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Luận cương chính trị (tháng 10/1930) của Đảng Cộng sản Đông Dương có hạn chế trong việc xác định nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng. Theo đó, Luận cương đã: không đưa nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu mà nặng nề về đấu tranh giai cấp và cách mạng ruộng đất. Nguyên nhân dẫn đến hạn chế này là do:

+ Đồng chí Trần Phú chưa xác định được mâu thuẫn chủ yếu trong xã hội Đông Dương thuộc địa là mâu thuẫn giữa các dân tộc Đông Dương với thực dân Pháp và tay sai => chưa xác định được nhiệm vụ hàng đầu là giải phóng dân tộc.

+ Trần Phú chịu ảnh hưởng, sự chi phối của khuynh hướng tả khuynh trong Quốc tế Cộng sản lúc bấy giờ.

+ Thời gian hoạt động cách mạng của đồng chí Trần Phú chưa lâu => nhãn quan chính trị còn chưa sắc bén.

→ B đúng 

- A sai vì luận cương chính trị tháng 10/1930 đã khẳng định cách mạng Đông Dương là một bộ phận của cách mạng thế giới, chịu sự tác động của phong trào cộng sản và công nhân quốc tế, do đó không có hạn chế trong việc xác định mối quan hệ này.

- C sai vì luận cương chính trị tháng 10/1930 đã khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương là yếu tố quyết định thắng lợi của cách mạng, do đó không có hạn chế trong việc xác định vấn đề này.

- D sai vì luận cương chính trị tháng 10/1930 đã xác định rõ phương pháp đấu tranh là bạo lực cách mạng, kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang, nên không có hạn chế trong việc xác định vấn đề này.

Luận cương chính trị tháng 10/1930 của Đảng Cộng sản Đông Dương (ĐCSĐD) do Trần Phú soạn thảo là một văn kiện quan trọng, vạch ra đường lối cách mạng trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, Luận cương vẫn có một số hạn chế trong việc xác định nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng.

Thứ nhất, Luận cương xác định cách mạng Đông Dương là cách mạng tư sản dân quyền, nhưng mang tính chất không triệt để, do đó, cách mạng phải tiến hành qua hai giai đoạn: giai đoạn dân tộc dân chủ nhân dân và giai đoạn xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, Luận cương nhấn mạnh cách mạng phải do giai cấp công nhân lãnh đạo, liên minh với nông dân, đồng thời phủ nhận vai trò của các giai cấp khác như tư sản dân tộc và tiểu tư sản. Điều này làm thu hẹp lực lượng cách mạng, không tận dụng được sự ủng hộ rộng rãi của các tầng lớp nhân dân.

Thứ hai, Luận cương đề ra nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng là đánh đổ ách thống trị của đế quốc Pháp và tay sai, giành chính quyền về tay vô sản, nhưng lại chưa đề cao nhiệm vụ giải phóng dân tộc. Trong khi đó, thực tế lúc bấy giờ, mâu thuẫn chủ yếu của xã hội Việt Nam là mâu thuẫn giữa dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp. Do đó, nếu không đặt vấn đề dân tộc lên hàng đầu, phong trào cách mạng sẽ khó quy tụ được đông đảo quần chúng tham gia.

Thứ ba, Luận cương chưa linh hoạt trong việc đề ra phương pháp đấu tranh. Văn kiện này chủ trương dùng bạo lực cách mạng làm phương thức đấu tranh chủ yếu, chưa chú trọng đến các hình thức đấu tranh chính trị, hòa bình phù hợp với từng giai đoạn. Điều này khiến phong trào dễ rơi vào tình trạng bị đàn áp mạnh mẽ.

Tóm lại, hạn chế lớn nhất của Luận cương chính trị tháng 10/1930 là chưa xác định rõ ràng nhiệm vụ giải phóng dân tộc là nhiệm vụ hàng đầu, chưa biết khai thác sự ủng hộ từ các tầng lớp khác ngoài công nhân và nông dân. Những hạn chế này đã được Đảng Cộng sản Đông Dương dần khắc phục trong các giai đoạn sau, đặc biệt là khi đề ra chủ trương đấu tranh phù hợp với từng hoàn cảnh lịch sử.


Câu 673:

17/06/2026

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sự kiện được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô, gây nên chiến tranh lạnh là thông điệp của Tổng thống Truman tại Quốc hội Mĩ ngày 12-3-1947. Trong đó, tổng thống Mĩ khẳng định sự tồn tại của Liên Xô là nguy cơ lớn đối với nước Mĩ và đề nghị viện trơ khẩn cấp 400 triệu USD cho hai nước Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì

→ C đúng 

- A sai vì dù “Kế hoạch Mác-san” (1947) nhằm phục hồi kinh tế Tây Âu và kiềm chế ảnh hưởng của Liên Xô, nhưng sự kiện đánh dấu chính thức sự khởi đầu của Chiến tranh lạnh là Học thuyết Truman (03/1947), xác định chính sách đối đầu trực tiếp với Liên Xô.

- B sai vì tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) được thành lập năm 1949, trong khi chính sách chống Liên Xô và Chiến tranh lạnh đã bắt đầu từ trước với Học thuyết Truman (03/1947), sự kiện đánh dấu chính thức sự đối đầu giữa hai phe.

- D sai vì chiến tranh lạnh đã bắt đầu từ trước với Học thuyết Truman (03/1947) và Kế hoạch Marshall (06/1947), trong khi NATO ra đời năm 1949 và Hiệp ước Vacsava mãi đến 1955 mới được thành lập, chỉ là hệ quả của cuộc đối đầu giữa hai phe.

Thông điệp của Tổng thống Mỹ Harry Truman tại Quốc hội vào ngày 12/3/1947 được xem là sự kiện khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô và dẫn đến cuộc Chiến tranh Lạnh. Bài phát biểu này đặt nền móng cho “Học thuyết Truman” – một chính sách quan trọng của Mỹ nhằm ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản trên toàn thế giới.

Sau Thế chiến thứ hai, thế giới bước vào giai đoạn hai cực với sự đối đầu giữa Mỹ và Liên Xô. Liên Xô mở rộng ảnh hưởng tại Đông Âu, trong khi phong trào cách mạng và đấu tranh giải phóng dân tộc ở nhiều nơi đang phát triển mạnh mẽ. Mỹ lo ngại sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản sẽ đe dọa vị thế của mình, đặc biệt là ở các khu vực chiến lược như châu Âu và Trung Đông.

Trong bối cảnh đó, chính phủ Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ đang đối mặt với phong trào cộng sản mạnh mẽ, có nguy cơ rơi vào ảnh hưởng của Liên Xô. Tổng thống Truman tuyên bố Mỹ sẽ viện trợ kinh tế, quân sự cho các quốc gia này nhằm ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản. Ông nhấn mạnh rằng Mỹ phải giúp đỡ “các quốc gia tự do” chống lại “sự áp bức” từ các thế lực cộng sản, đặt nền tảng cho chính sách ngăn chặn (containment).

Học thuyết Truman đánh dấu sự chuyển đổi quan trọng trong chính sách đối ngoại của Mỹ, từ hợp tác với Liên Xô trong Thế chiến II sang đối đầu trực tiếp. Sau đó, Mỹ tiếp tục thực hiện hàng loạt biện pháp nhằm kiềm chế Liên Xô, như Kế hoạch Marshall (1947) để tái thiết Tây Âu, thành lập NATO (1949) nhằm đối phó với khối Xã hội chủ nghĩa.

Như vậy, thông điệp Truman không chỉ khởi đầu Chiến tranh Lạnh mà còn đặt nền móng cho sự đối đầu giữa hai phe Tư bản chủ nghĩa do Mỹ dẫn đầu và Xã hội chủ nghĩa do Liên Xô lãnh đạo, kéo dài suốt nửa sau thế kỷ 20.


Câu 674:

17/06/2026

Trên bản đồ tự nhiên các đối tượng địa lí nào dưới đây được thể hiện bằng phương pháp điều chuyển động

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hướng gió dông biển là hiện tượng khí tượng có tính chất chuyển động, thay đổi theo thời gian và không gian, nên trên bản đồ tự nhiên, nó được thể hiện bằng phương pháp ký hiệu động (điều chuyển động) để phản ánh hướng và cường độ gió một cách trực quan.

→ C đúng 

- A sai vì đường biên giới và đường bờ biển là các đối tượng địa lý cố định, không có tính chất chuyển động theo thời gian, nên chúng không được thể hiện bằng phương pháp điều chuyển động trên bản đồ tự nhiên.

- B sai vì các dòng sông và dãy núi là những đối tượng địa lý có vị trí cố định, không thể hiện sự dịch chuyển theo thời gian, nên chúng không được biểu diễn bằng phương pháp điều chuyển động trên bản đồ tự nhiên.

Trên bản đồ tự nhiên, các đối tượng địa lý có tính chất chuyển động như hướng gió, dòng biển, dòng sông, bão, hay sự di chuyển của động vật di cư thường được thể hiện bằng phương pháp kí hiệu động (còn gọi là phương pháp dòng chuyển động). Trong đó, hướng gió và dòng biển là hai yếu tố điển hình thường sử dụng phương pháp này.

  1. Nguyên tắc thể hiện:

    • Dùng các mũi tên để biểu thị hướng chuyển động của các hiện tượng tự nhiên.
    • Độ dài và độ dày của mũi tên có thể thể hiện tốc độ và cường độ của hiện tượng đó.
    • Màu sắc có thể được sử dụng để phân biệt các loại dòng chảy khác nhau, chẳng hạn như dòng biển nóng (màu đỏ) và dòng biển lạnh (màu xanh).
  2. Ứng dụng trên bản đồ tự nhiên:

    • Hướng gió: Trên bản đồ khí hậu, các mũi tên thể hiện hướng gió chính trong từng mùa, chẳng hạn như gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và gió mùa Tây Nam vào mùa hè ở Việt Nam.
    • Dòng biển: Trên bản đồ hải dương học, các dòng biển nóng (như Gulf Stream ở Đại Tây Dương) và dòng biển lạnh (như dòng biển Peru ở Thái Bình Dương) được biểu thị bằng các mũi tên màu sắc khác nhau.
    • Dông, bão: Trên bản đồ thời tiết, các kí hiệu đường đi của bão kèm theo vòng tròn biểu thị tâm bão và các mũi tên cho thấy hướng di chuyển.
    • Dòng sông: Trên bản đồ thủy văn, mũi tên có thể chỉ hướng dòng chảy của các con sông lớn như sông Mekong, sông Nile.
  3. Ý nghĩa của phương pháp:

    • Giúp người đọc bản đồ dễ dàng hình dung sự di chuyển của các yếu tố tự nhiên.
    • Cho phép so sánh hướng và cường độ giữa các khu vực khác nhau.
    • Ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu khí hậu, hải dương học và dự báo thời tiết.

Như vậy, phương pháp kí hiệu động là công cụ quan trọng trong bản đồ học để biểu thị các hiện tượng địa lý có tính chất di chuyển, giúp hiểu rõ hơn về quy luật tự nhiên của Trái Đất.


Câu 675:

17/06/2026

Sự kiện đánh dấu Nguyễn Ái Quốc đã tìm thấy con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Khi đọc "Sơ thảo Luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa" (7-1920), Nguyễn Ái Quốc nhận ra rằng con đường cách mạng vô sản là con đường duy nhất để giải phóng dân tộc Việt Nam. Từ đó, Người quyết tâm đi theo chủ nghĩa Mác - Lênin và tích cực truyền bá vào phong trào cách mạng Việt Nam.

→ B đúng 

- A sai vì khi đưa yêu sách đến Hội nghị Vécxai (1919), Nguyễn Ái Quốc vẫn đặt hy vọng vào các cường quốc phương Tây và chưa tìm ra con đường cách mạng triệt để cho dân tộc. Chỉ sau khi đọc "Sơ thảo Luận cương của Lênin" (1920), Người mới xác định rõ con đường cách mạng vô sản là con đường đúng đắn.

- C sai vì việc tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp (1920) là bước khẳng định lập trường cách mạng vô sản của Nguyễn Ái Quốc, nhưng trước đó, sự kiện quyết định giúp Người tìm thấy con đường cứu nước đúng đắn chính là khi đọc "Sơ thảo Luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa" (1920).

- D sai vì việc thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925) là bước cụ thể hóa con đường cứu nước bằng việc truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin và đào tạo cán bộ, trong khi sự kiện đánh dấu Nguyễn Ái Quốc tìm thấy con đường cứu nước đúng đắn chính là khi đọc "Sơ thảo Luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa" (1920).

Sự kiện Nguyễn Ái Quốc đọc Sơ thảo Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa của V.I. Lênin vào tháng 7 năm 1920 được xem là dấu mốc quan trọng, đánh dấu việc Người tìm thấy con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam.

Bối cảnh lịch sử:

Đầu thế kỷ XX, các phong trào yêu nước ở Việt Nam như phong trào Cần Vương, Đông Du hay Duy Tân lần lượt thất bại vì thiếu đường lối rõ ràng và không phù hợp với tình hình thế giới. Nguyễn Ái Quốc, với lòng yêu nước sâu sắc, đã ra đi tìm đường cứu nước vào năm 1911, bôn ba qua nhiều quốc gia để tìm kiếm giải pháp giải phóng dân tộc.

Ý nghĩa của Luận cương của Lênin:

Khi ở Pháp, Nguyễn Ái Quốc tham gia Đảng Xã hội Pháp và năm 1920, Người đọc được Sơ thảo Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa của Lênin. Văn kiện này khẳng định rằng cách mạng giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa có mối quan hệ mật thiết với cách mạng vô sản ở chính quốc. Luận cương nhấn mạnh rằng các dân tộc bị áp bức có quyền tự quyết và con đường giải phóng phải gắn với cách mạng vô sản toàn thế giới.

Tác động đến Nguyễn Ái Quốc:

Sau khi đọc Luận cương, Nguyễn Ái Quốc nhận ra rằng chỉ có đi theo con đường cách mạng vô sản, kết hợp đấu tranh dân tộc với đấu tranh giai cấp, mới có thể giành lại độc lập thực sự cho Việt Nam. Từ nhận thức đó, Người quyết định đi theo con đường chủ nghĩa Mác - Lênin và trở thành một trong những người sáng lập Đảng Cộng sản Pháp vào cuối năm 1920. Đây là bước ngoặt quan trọng trong tư tưởng cứu nước của Người.

Kết quả và ý nghĩa:

Sự kiện này đặt nền móng cho tư tưởng cách mạng của Nguyễn Ái Quốc, dẫn đến việc Người tích cực truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin về Việt Nam, chuẩn bị về tư tưởng, tổ chức và lực lượng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930. Đây là bước ngoặt quyết định, đưa cách mạng Việt Nam đi theo con đường đúng đắn, giải phóng dân tộc bằng cách mạng vô sản.


Câu 676:

17/06/2026

Sau khi Liên Xô tan rã, “quốc gia kế tục” là Liên bang Nga, được kế thừa

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sau khi Liên Xô tan rã, Liên bang Nga là “quốc gia kế tục Liên Xô”, được kế thừa địa vị pháp lí của Liên Xô tại Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc và tại các cơ quan ngoại giao của Liên Xô ở nước ngoài.

→ A đúng 

- B sai vì sau khi Liên Xô tan rã, Liên bang Nga chỉ được công nhận là quốc gia kế tục trên một số mặt quan trọng như ghế tại Liên Hợp Quốc và vũ khí hạt nhân, nhưng không kế thừa toàn bộ quyền lợi, nghĩa vụ, thành tựu và hạn chế của Liên Xô, do các nước cộng hòa khác cũng có quyền tự quyết riêng.

- C sai vì sau khi Liên Xô tan rã, Liên bang Nga chỉ kế thừa một số quyền lợi quan trọng như ghế tại Liên Hợp Quốc và kho vũ khí hạt nhân, trong khi các nước cộng hòa khác cũng tiếp nhận một phần tài sản và quyền lợi từ Liên Xô.

- D sai vì tình trạng rối loạn về kinh tế, chính trị, xã hội không chỉ xảy ra ở Liên bang Nga mà còn ảnh hưởng đến tất cả các nước cộng hòa tách ra từ Liên Xô, chứ không phải chỉ riêng Nga kế thừa.

Sau khi Liên Xô tan rã vào ngày 26/12/1991, Liên bang Nga trở thành quốc gia kế tục, kế thừa địa vị pháp lý của Liên Xô trên trường quốc tế, bao gồm vị trí thành viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và quyền kiểm soát các cơ quan ngoại giao của Liên Xô ở nước ngoài.

Bối cảnh lịch sử:

Từ cuối thập niên 1980, Liên Xô rơi vào khủng hoảng kinh tế, chính trị nghiêm trọng do chính sách cải tổ (Perestroika) và công khai (Glasnost) của Mikhail Gorbachev. Nhiều nước cộng hòa thuộc Liên Xô tuyên bố độc lập, dẫn đến sự sụp đổ của Liên bang Xô Viết vào tháng 12/1991.

Nga trở thành quốc gia kế tục Liên Xô:

  • Ngày 8/12/1991, lãnh đạo Nga, Ukraine và Belarus ký Hiệp định Belavezha, tuyên bố giải thể Liên Xô và thành lập Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (SNG).
  • Ngày 21/12/1991, tại Alma-Ata (Kazakhstan), 11 nước cộng hòa Xô Viết cũ xác nhận việc chấm dứt Liên Xô và thừa nhận Nga là quốc gia kế tục hợp pháp.
  • Ngày 24/12/1991, Tổng thống Nga Boris Yeltsin gửi thư lên Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc, thông báo rằng Nga sẽ kế thừa tư cách thành viên thường trực Hội đồng Bảo an thay cho Liên Xô.

Nga kế thừa vị thế quốc tế của Liên Xô:

  • Tại Liên Hợp Quốc, Nga giữ ghế thành viên thường trực Hội đồng Bảo an cùng với quyền phủ quyết.
  • Tài sản ngoại giao, bao gồm đại sứ quán, lãnh sự quán, và cơ sở ngoại giao của Liên Xô trên toàn cầu, được chuyển giao cho Nga.
  • Hiệp ước quốc tế, Nga cam kết tiếp tục thực hiện các hiệp ước và nghĩa vụ quốc tế mà Liên Xô đã ký kết, bao gồm Hiệp ước cắt giảm vũ khí hạt nhân (START).

Ý nghĩa:

Việc Nga kế thừa địa vị pháp lý của Liên Xô giúp nước này duy trì vị thế cường quốc, giữ vai trò quan trọng trong chính trị quốc tế và là trung tâm quyền lực của khối SNG. Tuy nhiên, Nga cũng phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì ảnh hưởng và thích ứng với bối cảnh hậu Xô Viết.


Câu 677:

17/06/2026

Hệ thống chữ La-tinh là thành tựu sáng tạo của cư dân quốc gia cổ đại nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hệ thống chữ La-tinh do cư dân La Mã cổ đại sáng tạo ra, trở thành nền tảng cho nhiều ngôn ngữ châu Âu ngày nay, thể hiện thành tựu văn hóa quan trọng của quốc gia này.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì hệ thống chữ La-tinh do cư dân La Mã cổ đại sáng tạo, trong khi cư dân Ấn Độ cổ đại, Hy Lạp cổ đại và A-rập cổ đại phát triển các hệ thống chữ viết riêng như chữ Phạn, chữ Hy Lạp và chữ Ả Rập.

Hệ thống chữ La-tinh là một trong những thành tựu quan trọng của cư dân La Mã cổ đại, có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, ngôn ngữ và hệ thống chữ viết của nhiều quốc gia trên thế giới ngày nay.

Nguồn gốc và quá trình hình thành:

  • Chữ La-tinh có nguồn gốc từ bảng chữ cái của người Etrusca, một nền văn minh cổ đại ở bán đảo Ý, vào khoảng thế kỷ VII TCN.
  • Người La Mã cổ đại đã tiếp thu, cải tiến và phát triển hệ thống chữ viết này để phù hợp với tiếng Latin – ngôn ngữ chính của Đế chế La Mã.
  • Ban đầu, chữ La-tinh có 21 ký tự, sau đó bổ sung thêm các chữ như J, U, W để hoàn chỉnh hệ thống chữ cái như ngày nay.

Ứng dụng và ảnh hưởng:

  • Chữ La-tinh là hệ thống chữ viết chính thức của Đế quốc La Mã, được sử dụng trong các văn bản pháp luật, văn học, khoa học và tôn giáo.
  • Sau khi Đế chế La Mã sụp đổ, chữ La-tinh tiếp tục phát triển trong giáo hội Thiên Chúa giáo và được dùng làm ngôn ngữ chính thức trong nhiều thế kỷ ở châu Âu.
  • Từ thời kỳ Phục hưng trở đi, chữ La-tinh dần trở thành nền tảng cho các hệ thống chữ viết hiện đại, bao gồm tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Đức và nhiều ngôn ngữ khác.
  • Ngày nay, hơn 70% dân số thế giới sử dụng hệ thống chữ La-tinh hoặc chịu ảnh hưởng của nó trong ngôn ngữ của họ.

Ý nghĩa lịch sử:

Sự sáng tạo và phát triển của chữ La-tinh không chỉ giúp người La Mã ghi chép và truyền đạt tri thức mà còn đặt nền móng cho sự phát triển của các nền văn minh sau này. Đây là một trong những di sản quan trọng nhất của La Mã cổ đại, có ảnh hưởng lâu dài đến văn minh nhân loại.


Câu 678:

17/06/2026

Điểm hạn chế từ những quyết định của hội nghị Ianta sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Hệ quả của hội nghị Ianta bao gồm:

- Đặt nền tảng cho việc thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hòa bình và an ninh thế giới sau chiến tranh thế giới thứ hai….

- Sự nhất trí giữa 5 cường quốc; Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc sẽ hạn chế sự thao tứng hoàn toàn của chủ nghĩa tư bản với các tổ chức quốc tế.

- Thỏa thuân việc đóng quân, giải giáp quân đội phát xít và phạm vi ảnh hưởng của nó dẫn đến sự ảnh hưởng của Liên Xô và Mỹ ở châu Âu và châu Á.

- Những quyết định của Hội nghị chỉ là sự thỏa thuận của Liên Xô, Mỹ và Anh nhưng ảnh hưởng đến việc giải quyết các vấn đề của thế giới sau chiến tranh thế giới thứ hai.

- Một trật tự thế giới mới được hình thành trên khuôn khổ của những thỏa thuận tại hội nghị này, được gọi là “Trật tự hai cực Ianta”.

=> Như vậy, những quyết định của Hội nghị Ianta chưa mang lại quyền lợi cho nhân dân các nước thuộc địa, chủ yếu mang lại lợi ích cho các nước thắng trận.

→ B đúng 

- A sai vì hội nghị Ianta vẫn thể hiện tinh thần đoàn kết quốc tế khi các nước Đồng minh hợp tác để đánh bại phát xít và phân chia phạm vi ảnh hưởng, dù có những mâu thuẫn lợi ích giữa các cường quốc.

- C sai vì hội nghị Ianta không đặt ra các điều khoản trừng phạt quá khắc nghiệt với các nước thua trận mà chủ yếu tập trung vào việc phân chia phạm vi ảnh hưởng và tái thiết thế giới sau chiến tranh.

- D sai vì hội nghị Ianta phản ánh tương quan lực lượng giữa các cường quốc thắng trận và đặt nền móng cho trật tự thế giới mới, còn cục diện “Chiến tranh lạnh” sau này chủ yếu xuất phát từ mâu thuẫn ý thức hệ và chính sách đối đầu giữa Mỹ và Liên Xô.

Hội nghị Ianta (từ ngày 4 đến 11/2/1945) là một sự kiện quan trọng quyết định trật tự thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Tuy nhiên, các quyết định của hội nghị này bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt là chưa mang lại quyền lợi cho nhân dân các nước thuộc địa, mà chủ yếu phục vụ lợi ích của các cường quốc thắng trận.

1. Nội dung cơ bản của Hội nghị Ianta:

  • Thành lập Liên Hợp Quốc để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
  • Phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các nước Đồng minh (Liên Xô, Mỹ, Anh) tại châu Âu và châu Á.
  • Yêu cầu Nhật Bản đầu hàng vô điều kiện và đồng ý để Liên Xô tham chiến chống Nhật tại Mãn Châu, Triều Tiên, và quần đảo Kuril.

2. Hạn chế của các quyết định tại Hội nghị Ianta:

a. Không đảm bảo quyền tự quyết cho các dân tộc thuộc địa

  • Hội nghị không đề cập đến vấn đề giải phóng thuộc địa, mà chỉ tập trung vào lợi ích của các nước lớn.
  • Các nước thực dân phương Tây như Anh và Pháp vẫn tiếp tục duy trì ách cai trị tại các thuộc địa ở châu Á, châu Phi, và Mỹ Latinh. Ví dụ:
    • Pháp trở lại Đông Dương sau khi Nhật Bản đầu hàng, gây ra Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất (1946-1954).
    • Hà Lan tìm cách tái chiếm Indonesia, dẫn đến Chiến tranh giành độc lập của Indonesia (1945-1949).

b. Phân chia thế giới theo lợi ích của các cường quốc

  • Các quyết định chủ yếu dựa trên sự thỏa thuận giữa ba nước lớn (Mỹ, Liên Xô, Anh), không có sự tham gia của các nước nhỏ hoặc nhân dân các quốc gia bị ảnh hưởng.
  • Việc phân chia phạm vi ảnh hưởng tại Đông Âu, Tây Âu, và châu Á dẫn đến sự đối đầu giữa hai phe Tư bản chủ nghĩa (do Mỹ dẫn đầu) và Xã hội chủ nghĩa (do Liên Xô lãnh đạo), gây ra Chiến tranh Lạnh kéo dài hàng chục năm.

3. Hệ quả:

  • Phong trào đấu tranh giành độc lập bùng nổ mạnh mẽ tại các nước thuộc địa. Nhân dân nhiều nước như Việt Nam, Ấn Độ, Indonesia, Algeria… đã phải tiến hành các cuộc kháng chiến lâu dài để giành lại quyền tự quyết.
  • Thế giới bị chia rẽ thành hai cực đối lập, kéo theo hàng loạt cuộc chiến tranh ủy nhiệm như Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), Chiến tranh Việt Nam (1955-1975)…

4. Kết luận:

Hội nghị Ianta đã góp phần định hình cục diện thế giới sau Thế chiến II, nhưng chưa giải quyết triệt để vấn đề thuộc địa và vẫn duy trì tình trạng áp bức của chủ nghĩa thực dân. Điều này cho thấy các quyết định của hội nghị chủ yếu phục vụ lợi ích của các nước lớn, chứ không phải quyền lợi của các dân tộc bị đô hộ.


Câu 679:

17/06/2026

Phản ứng của các nước tư bản Tây Âu đối với hệ thống thuộc địa cũ những năm sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước tư bản Tây Âu đều tìm cách để quay trở lại xâm chiếm các thuộc địa cũ của mình. VD: Pháp quay trở lại xâm lược Việt Nam; Anh trở lại Miến Điện, Mã Lai; Hà Lan trở lại Inđônêxia

→ A đúng 

- B sai vì các nước tư bản Tây Âu chủ yếu tìm cách duy trì sự kiểm soát đối với thuộc địa bằng biện pháp quân sự, chính trị hơn là viện trợ hay bồi thường, nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế và chiến lược của họ sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

- C sai vì các nước tư bản Tây Âu không chủ động thiết lập quan hệ bình thường với thuộc địa cũ mà tìm cách duy trì ách thống trị bằng đàn áp phong trào đấu tranh giành độc lập, nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế và chính trị của họ.

- D sai vì các nước tư bản Tây Âu không tự nguyện tôn trọng độc lập của các thuộc địa mà tìm cách duy trì ách thống trị bằng đàn áp phong trào đấu tranh giành độc lập, chỉ rút lui khi không thể kiểm soát được tình hình.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), các nước tư bản Tây Âu, đặc biệt là Anh, Pháp, Hà Lan, Bồ Đào Nha, đã có những phản ứng mạnh mẽ nhằm duy trì hoặc tái chiếm hệ thống thuộc địa. Mặc dù chiến tranh đã làm suy yếu các đế quốc thực dân, nhưng do lợi ích kinh tế và chiến lược, họ vẫn cố gắng trở lại xâm chiếm các nước thuộc địa, gây ra nhiều cuộc chiến tranh giành độc lập kéo dài.

1. Nguyên nhân các nước Tây Âu muốn duy trì thuộc địa:

  • Kinh tế: Sau chiến tranh, các nước châu Âu kiệt quệ về kinh tế, nên muốn khai thác tài nguyên và nhân công từ thuộc địa để phục hồi nền kinh tế.
  • Chính trị: Các nước Tây Âu lo ngại nếu để thuộc địa giành độc lập, ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản (do Liên Xô lãnh đạo) sẽ lan rộng.
  • Chiến lược: Việc kiểm soát thuộc địa giúp các cường quốc Tây Âu duy trì vị thế trên trường quốc tế.

2. Các cuộc tái chiếm thuộc địa sau chiến tranh:

  • Pháp tái chiếm Đông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia):

    • Sau khi Nhật Bản đầu hàng (8/1945), Việt Nam tuyên bố độc lập (2/9/1945). Tuy nhiên, Pháp đã quay lại Đông Dương, gây ra Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất (1946-1954).
    • Pháp thất bại nặng nề tại Điện Biên Phủ (1954), buộc phải rút lui khỏi Đông Dương.
  • Hà Lan tái chiếm Indonesia:

    • Indonesia tuyên bố độc lập vào năm 1945, nhưng Hà Lan đã quay lại và tiến hành chiến tranh tái chiếm (1945-1949).
    • Cuối cùng, Hà Lan thất bại và phải công nhận nền độc lập của Indonesia vào năm 1949.
  • Anh đối phó với phong trào độc lập ở Ấn Độ, Malaysia, châu Phi:

    • Phong trào đấu tranh mạnh mẽ tại Ấn Độ khiến Anh phải công nhận độc lập vào năm 1947.
    • Ở Malaysia, Anh đàn áp mạnh phong trào kháng chiến trước khi trao độc lập vào năm 1957.
    • Tại châu Phi, Anh tiếp tục kiểm soát nhiều thuộc địa nhưng dần phải nhượng bộ, trao trả độc lập cho nhiều nước vào thập niên 1950-1960.
  • Bồ Đào Nha và cuộc chiến tại châu Phi:

    • Bồ Đào Nha cố gắng duy trì thuộc địa tại Angola, Mozambique, Guinea-Bissau.
    • Tuy nhiên, các cuộc chiến tranh kéo dài buộc Bồ Đào Nha phải rút quân vào năm 1975.

3. Hệ quả:

  • Sự thất bại của chủ nghĩa thực dân: Các nước thuộc địa kiên trì đấu tranh, buộc các nước thực dân phải từ bỏ tham vọng tái chiếm.
  • Sự trỗi dậy của phong trào giải phóng dân tộc: Phong trào đấu tranh giành độc lập bùng nổ khắp châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh, khiến hệ thống thuộc địa của các nước Tây Âu sụp đổ hoàn toàn vào cuối thế kỷ 20.
  • Mở ra thời kỳ phi thực dân hóa: Các nước mới giành độc lập bước vào quá trình xây dựng đất nước, đồng thời góp phần làm suy yếu trật tự thế giới do phương Tây chi phối.

4. Kết luận:

Như vậy, phản ứng của các nước tư bản Tây Âu sau Thế chiến II là cố gắng tái chiếm thuộc địa bằng vũ lực, nhưng vấp phải sự kháng cự quyết liệt của nhân dân các nước. Cuối cùng, phong trào giải phóng dân tộc thắng lợi, đánh dấu sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa cũ và sự kết thúc của chủ nghĩa thực dân.


Câu 680:

17/06/2026

Trong phong trào giải phóng dân tộc sau chiến tranh thế giới thứ hai, Châu phi được mệnh danh là “Lục địa trỗi dậy” vì

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh, dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân và sự ra đời của nhiều quốc gia độc lập. Đây là khu vực có số lượng lớn thuộc địa giành được độc lập trong thời gian ngắn.

→ D đúng 

- A sai vì phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh trên toàn châu lục, dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa. Trong khi đó, "lá cờ đầu trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân" thường dùng để chỉ một quốc gia hoặc khu vực tiên phong, không phản ánh toàn bộ phong trào của cả châu lục.

- B sai vì phong trào giải phóng dân tộc diễn ra mạnh mẽ trên toàn châu lục, dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân. Việc 17 nước giành độc lập chỉ là một dấu mốc quan trọng trong năm 1960, không phản ánh toàn bộ quá trình đấu tranh lâu dài và rộng khắp.

- C sai vì phong trào giải phóng dân tộc diễn ra mạnh mẽ trên toàn châu lục, dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa. Việc làm rung chuyển chủ nghĩa thực dân mới chỉ là một tác động của phong trào, không phải là lý do chính cho danh xưng này.

- Trước đó, châu Phi nằm dưới sự thống trị của chủ nghĩa thực dân cũ và được coi là “lục địa ngủ yên” khi chưa nổi dậy đấu tranh giành lại độc lập.

- Tuy nhiên, sau chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào đấu tranh ở Mĩ Latinh chiu tác động bởi nhiều nhân tố

+Nhân tố khách quan: Sự kết thúc Thế chiến thứ hai cũng như những thay đổi về tình hình quốc tế sau chiến tranh đã thúc đẩy phong trào độc lập dân tộc tại châu Phi… 

Thất bại của chủ nghĩa phát xít, sự suy yếu của Anh và Pháp, hai quốc gia thống trị nhiều vùng thuộc địa tại châu Phi tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc của nhân dân châu Phi.  Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, trước hết là của Việt Nam và Trung Quốc đã cổ vũ cuộc đấu tranh giải phóng ở châu Phi. 

 +Nhân tố chủ quan: Sau chiến tranh, lực lượng cách mạng ở châu Phi đã có sự trưởng thành vượt bậc… 

Châu Phi đã thành lập được tổ chức lãnh đạo là “Tổ chức thống nhất châu Phi” (OAU) năm 1963; giữ vai trò quan trọng trong việc phối hợp hoạt động và thúc đẩy sự nghiệp đấu tranh cách mạng của các nước châu Phi…  Giai cấp tư sản châu Phi ngày càng trưởng thành, nhanh chóng nắm lấy ngọn cờ lãnh đạo cách mạng thông qua các chính đảng hoặc các tổ chức chính trị của mình.   Nhân dân châu Phi đã tận dụng mọi thời cơ tổ chức đấu tranh với nhiều hình thức phong phú nhưng chủ yếu vẫn là đấu tranh chính trị để gây áp lực với kẻ thù…. Mọi đường lối đấu tranh giải phóng dân tộc luôn nhận được sự đồng tình ủng hộ to lớn của các tầng lớp nhân dân… 

=> Với các nhân tố khách quan và chủ quan trên, phong trào đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân đã diễn ra sôi nổi ở châu lục này, được mệnh danh là “lục địa mới trỗi dậy”.


Câu 681:

17/06/2026

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, để nhanh chóng khôi phục nền kinh tế đất nước, các nước Tây Âu đã làm gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Năm 1948 – 1951, để nhanh chóng khôi phục nền kinh tế 16 nước Tây Âu nhận viện trở của Mĩ theo “Kế hoạch phục hưng châu Âu” (Kế hoạch Mác-san) do Mĩ đề ra.

=> Nền kinh tế các nước châu Âu nhanh chóng được phục hồi nhưng ngày càng lệ thuộc vào Mĩ.

→ B đúng 

- A sai vì sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Tây Âu ưu tiên khôi phục kinh tế bằng viện trợ từ Kế hoạch Marshall (1948) và duy trì mô hình kinh tế cũ. Đến thập niên 1970, khủng hoảng kinh tế và cạnh tranh toàn cầu mới thúc đẩy cải cách sâu rộng.

- C sai vì sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Tây Âu duy trì và mở rộng quyền tự do dân chủ để ổn định xã hội, thu hút đầu tư và tái thiết kinh tế. Việc thu hẹp quyền này có thể gây bất ổn, cản trở sự phục hồi và phát triển.

- D sai vì sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc dâng cao, khiến việc tái chiếm thuộc địa gặp nhiều khó khăn. Hơn nữa, các nước Tây Âu nhận viện trợ từ Kế hoạch Marshall và tập trung phát triển kinh tế trong nước.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Tây Âu rơi vào tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng về kinh tế, chính trị và xã hội. Nhiều thành phố, nhà máy, hệ thống giao thông bị tàn phá nặng nề, sản xuất đình trệ, lạm phát gia tăng, đời sống nhân dân gặp muôn vàn khó khăn. Trong bối cảnh đó, để nhanh chóng khôi phục nền kinh tế, các nước Tây Âu đã nhận viện trợ từ Mỹ thông qua Kế hoạch Marshall.

1. Hoàn cảnh ra đời của Kế hoạch Marshall

  • Năm 1947, Mỹ đề xuất Kế hoạch Marshall nhằm hỗ trợ kinh tế cho các nước châu Âu, trong đó chủ yếu là các nước Tây Âu.
  • Mục tiêu chính của kế hoạch này không chỉ giúp các nước Tây Âu phục hồi kinh tế mà còn nhằm ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản do Liên Xô và các nước Đông Âu đứng đầu.

2. Tác động của viện trợ Mỹ đối với Tây Âu

  • Về kinh tế: Các nước Tây Âu nhanh chóng khôi phục sản xuất công nghiệp và nông nghiệp, cải thiện cơ sở hạ tầng, phát triển thương mại và ổn định tài chính. Đến đầu những năm 1950, nền kinh tế Tây Âu đã phục hồi đáng kể.
  • Về chính trị - xã hội: Viện trợ của Mỹ giúp ổn định tình hình chính trị ở Tây Âu, hạn chế ảnh hưởng của phong trào cộng sản tại khu vực này.
  • Về quân sự: Mỹ thúc đẩy sự hợp tác giữa các nước Tây Âu, dẫn đến sự ra đời của NATO (1949), nhằm đối phó với Liên Xô và phe XHCN.

3. Kết quả và hệ quả

  • Nhờ nhận viện trợ từ Mỹ, các nước Tây Âu bước vào thời kỳ phát triển mạnh mẽ, trở thành trung tâm kinh tế quan trọng của thế giới.
  • Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào viện trợ Mỹ cũng làm cho các nước Tây Âu bị ràng buộc vào chiến lược của Mỹ, trở thành đồng minh chủ chốt trong cuộc Chiến tranh Lạnh chống lại Liên Xô và các nước XHCN.

Như vậy, việc nhận viện trợ từ Mỹ sau chiến tranh đã giúp Tây Âu nhanh chóng phục hồi kinh tế, nhưng đồng thời cũng đặt nền móng cho sự chia rẽ giữa hai khối tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa trong cuộc đối đầu giữa Mỹ và Liên Xô.


Câu 682:

17/06/2026

Vùng núi có các thung lũng sông lớn cùng hướng tây bắc - đông nam điển hình là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Do ảnh hưởng của các dãy núi Hoàng Liên Sơn, Pu Sam Cáp chạy song song theo hướng này. Các sông như Đà, Mã, Chảy chảy theo các khe giữa núi, tạo thành thung lũng cùng hướng.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì Đông Bắc có địa hình núi vòng cung, Trường Sơn Bắc có các dãy núi song song theo hướng tây - đông, còn Trường Sơn Nam có địa hình sơn nguyên và khối núi thấp. Do đó, hệ thống sông suối ở các vùng này không tuân theo hướng tây bắc - đông nam điển hình như ở Tây Bắc.

1. Giới thiệu về vùng núi Tây Bắc

Vùng núi Tây Bắc là một trong bốn vùng núi lớn của Việt Nam, nằm giữa sông Hồng và sông Cả. Đây là khu vực có địa hình hiểm trở, chủ yếu là núi cao và các dãy núi chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, tạo thành đặc điểm địa hình nổi bật của vùng.

2. Đặc điểm địa hình và hệ thống thung lũng sông lớn

  • Địa hình Tây Bắc gồm các dãy núi cao, hiểm trở, chia cắt mạnh với độ cao trung bình từ 1000 - 3000m.
  • Xen giữa các dãy núi là các thung lũng sông lớn chạy theo cùng hướng Tây Bắc - Đông Nam, điển hình là:
    • Thung lũng sông Đà: Con sông quan trọng nhất Tây Bắc, bắt nguồn từ Trung Quốc, chảy qua nhiều tỉnh như Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình trước khi đổ vào sông Hồng.
    • Thung lũng sông Mã: Chảy qua Sơn La, Điện Biên, Thanh Hóa và cũng có hướng Tây Bắc - Đông Nam.
    • Thung lũng sông Chảy: Dù nằm ở rìa vùng Tây Bắc, nhưng cũng có hướng chảy Tây Bắc - Đông Nam, đóng vai trò quan trọng trong giao thông và thủy lợi.

3. Nguyên nhân hình thành thung lũng sông lớn theo hướng Tây Bắc - Đông Nam

  • Do tác động của kiến tạo địa chất, các dãy núi Tây Bắc được nâng lên theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, tạo ra các thung lũng sông song song giữa các dãy núi.
  • Quá trình bào mòn và xâm thực của nước sông qua hàng triệu năm đã khoét sâu vào nền địa hình, tạo thành các thung lũng rộng lớn, thuận lợi cho cư trú và sản xuất nông nghiệp.

4. Vai trò của các thung lũng sông lớn

  • Kinh tế: Là nơi tập trung nhiều vùng đất bằng phẳng, màu mỡ, thuận lợi cho trồng trọt và phát triển nông nghiệp.
  • Giao thông: Các tuyến đường lớn như Quốc lộ 6, Quốc lộ 32… thường đi dọc theo các thung lũng sông để giảm bớt sự chia cắt của địa hình đồi núi.
  • Thủy điện: Các sông lớn như sông Đà, sông Mã có tiềm năng thủy điện lớn, tiêu biểu là Nhà máy thủy điện Hòa Bình và Sơn La trên sông Đà.

Kết luận

Vùng núi Tây Bắc với đặc điểm địa hình gồm các dãy núi cao xen kẽ thung lũng sông chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam đã tạo nên những điều kiện tự nhiên và kinh tế quan trọng. Đây là khu vực có ý nghĩa lớn về phát triển nông nghiệp, thủy điện và giao thông ở Việt Nam.


Câu 683:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tác động tích cực từ chính sách cai trị của thực dân phương Tây đến khu vực Đông Nam Á?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Sau hơn bốn thế kỉ thống trị, thực dân phương Tây đã tạo ra một số thay đổi ở khu vực Đông Nam Á như:

+ Gắn kết khu vực với thị trường thế giới;

+ Du nhập nền sản xuất công nghiệp, xây dựng một số cơ sở hạ tầng,…

+ Thúc đẩy phát triển một số yếu tố về văn hóa như chữ viết, tôn giáo, giáo dục....

→ B đúng 

- A sai vì chủ yếu phục vụ lợi ích chính quốc, khai thác tài nguyên và bóc lột lao động, khiến kinh tế Đông Nam Á phát triển mất cân đối, phụ thuộc. Sự phát triển nhanh và quy mô lớn chỉ diễn ra trong một số lĩnh vực phục vụ nền kinh tế thuộc địa, không mang tính bền vững.

- C sai vì chủ yếu du nhập văn hóa phương Tây, làm gián đoạn và biến đổi văn hóa bản địa. Các giá trị truyền thống ở Đông Nam Á tồn tại nhờ sức tự vệ của dân tộc, không phải do tác động tích cực từ chính sách cai trị.

- D sai vì thực dân phương Tây duy trì và khoét sâu mâu thuẫn giai cấp, dân tộc để dễ bề cai trị, không giải quyết triệt để xung đột xã hội. Chính sách bóc lột và phân biệt đối xử càng làm gia tăng bất bình đẳng và xung đột trong khu vực.

1. Bối cảnh cai trị của thực dân phương Tây tại Đông Nam Á

Từ thế kỷ XVI đến XX, các nước thực dân phương Tây như Anh, Pháp, Hà Lan, Tây Ban Nha, Mỹ đã xâm chiếm và cai trị hầu hết khu vực Đông Nam Á. Mặc dù mục đích chính là khai thác thuộc địa, bóc lột tài nguyên và sức lao động, nhưng sự hiện diện của họ cũng mang lại một số thay đổi tích cực, đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa.

2. Tác động tích cực trong lĩnh vực văn hóa

  • Phổ biến hệ thống giáo dục phương Tây

    • Các nước thực dân xây dựng hệ thống trường học theo mô hình phương Tây, góp phần phổ cập kiến thức khoa học, kỹ thuật hiện đại.
    • Chữ viết Latinh được truyền bá rộng rãi, điển hình là sự ra đời của chữ Quốc ngữ ở Việt Nam, giúp nâng cao khả năng tiếp cận tri thức.
    • Giáo dục tạo điều kiện cho sự hình thành tầng lớp trí thức mới, đóng vai trò quan trọng trong các phong trào yêu nước và cải cách xã hội.
  • Du nhập các tư tưởng tiến bộ

    • Các tư tưởng dân chủ, nhân quyền, bình đẳng được giới thiệu, tạo tiền đề cho phong trào đấu tranh giành độc lập.
    • Đông Nam Á tiếp cận với tri thức khoa học kỹ thuật, giúp hiện đại hóa một số lĩnh vực trong đời sống.
  • Ảnh hưởng của văn hóa phương Tây vào đời sống

    • Kiến trúc châu Âu xuất hiện ở nhiều đô thị lớn như Sài Gòn, Hà Nội, Manila, Jakarta… với các công trình hành chính, nhà thờ, trường học mang phong cách Gothic, Baroque.
    • Nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là âm nhạc, hội họa, văn học, dần có ảnh hưởng đến nền văn hóa bản địa.

3. Hạn chế và hệ quả lâu dài

Mặc dù có tác động tích cực, chính sách cai trị của thực dân cũng làm mai một nhiều giá trị văn hóa truyền thống, gia tăng sự phân hóa xã hội và phục vụ chủ yếu cho bộ máy cai trị của thực dân. Tuy nhiên, những yếu tố văn hóa phương Tây du nhập vào Đông Nam Á vẫn góp phần hiện đại hóa nền văn minh khu vực, tạo động lực cho quá trình phát triển sau này.

Kết luận

Chính sách cai trị của thực dân phương Tây tại Đông Nam Á mang đến những ảnh hưởng tiêu cực sâu sắc, nhưng cũng góp phần thúc đẩy một số yếu tố về văn hóa như giáo dục, chữ viết, tư tưởng tiến bộ và nghệ thuật. Những tác động này đóng vai trò nhất định trong quá trình hiện đại hóa khu vực và đấu tranh giành độc lập sau này.


Câu 684:

17/06/2026

Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học ở nước ta là 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học ở nước ta là quy định việc khai thác để đảm bảo việc sử dụng lâu dài các nguồn lợi sinh vật của đất nước.

→ D đúng 

- A sai vì chủ yếu tạo ra rừng mới, nhưng không thể hoàn toàn thay thế hệ sinh thái rừng tự nhiên đã mất. Việc bảo vệ đa dạng sinh học cần ưu tiên bảo tồn rừng nguyên sinh và hệ sinh thái tự nhiên hơn là chỉ trồng rừng mới.

- B sai vì làm ngập diện tích rừng, thay đổi dòng chảy sông suối, ảnh hưởng đến môi trường sống của nhiều loài sinh vật. Điều này dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học thay vì bảo vệ nó.

- C sai vì nhằm phân bố lại dân số, giảm áp lực lên đô thị và cải thiện đời sống, không trực tiếp bảo vệ đa dạng sinh học. Nếu không thực hiện hợp lý, nó còn có thể làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên, gây suy giảm đa dạng sinh học.

1. Đa dạng sinh học và tầm quan trọng

Việt Nam là một trong những quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao trên thế giới, với nhiều hệ sinh thái rừng, biển, sông ngòi cùng hàng nghìn loài động, thực vật quý hiếm. Tuy nhiên, tình trạng khai thác tài nguyên bừa bãi, nạn săn bắt động vật hoang dã và phá rừng đã gây suy giảm nghiêm trọng hệ sinh thái tự nhiên. Vì vậy, việc quy định khai thác hợp lý là một trong những biện pháp quan trọng để bảo vệ đa dạng sinh học.

2. Quy định về khai thác để bảo vệ đa dạng sinh học

  • Quy định về khai thác rừng

    • Nhà nước cấm khai thác gỗ quý hiếm như lim, nghiến, sến…
    • Giới hạn diện tích khai thác rừng tự nhiên, đồng thời đẩy mạnh trồng rừng thay thế.
    • Thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia như Vườn quốc gia Cúc Phương, Yok Đôn… để bảo vệ động thực vật.
  • Quy định về khai thác thủy sản

    • Cấm đánh bắt cá bằng phương pháp hủy diệt như xung điện, thuốc nổ, chất độc.
    • Ban hành thời gian cấm khai thác hải sản trong mùa sinh sản nhằm bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
    • Hạn chế khai thác quá mức tại các vùng biển nhạy cảm và phát triển mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững.
  • Bảo vệ động vật hoang dã

    • Ban hành danh sách các loài quý hiếm cần bảo vệ như voi, hổ, tê giác…
    • Cấm săn bắt, buôn bán động vật hoang dã trái phép, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.
    • Xây dựng các trung tâm cứu hộ động vật hoang dã, phát triển mô hình bảo tồn trong môi trường tự nhiên.

3. Kết quả và ý nghĩa

Nhờ các biện pháp quản lý khai thác hợp lý, nhiều khu vực sinh thái quan trọng được bảo vệ, góp phần duy trì cân bằng hệ sinh thái. Tuy nhiên, vẫn cần tăng cường kiểm soát chặt chẽ hơn để ngăn chặn tình trạng khai thác trái phép, bảo vệ đa dạng sinh học lâu dài.

Kết luận

Quy định khai thác hợp lý là biện pháp quan trọng để bảo vệ đa dạng sinh học ở Việt Nam. Cần kết hợp giữa quản lý nhà nước, ý thức cộng đồng và sự tham gia của các tổ chức bảo tồn để đảm bảo tài nguyên thiên nhiên được khai thác bền vững và phát triển lâu dài.


Câu 685:

17/06/2026

Trong giai đoạn 1888 – 1896, phong trào Cần Vương được sự lãnh đạo trực tiếp của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Giai đoạn 1 (1885 – 1888): phong trào Cần Vương do Tôn Thất Thuyết và vua Hàm Nghi lãnh đạo.

- Giai đoạn 2 (1888 – 1896): sau khi vua Hàm Nghi mất, phong trào đặt dưới sự lãnh đạo của tầng lớp văn thân sĩ phu.

→ D đúng 

- A sai vì giai đoạn 1888–1896, phong trào Cần Vương do các văn thân, sĩ phu lãnh đạo, tổ chức kháng chiến chống Pháp trên phạm vi rộng. Các thủ lĩnh nông dân chỉ tham gia cục bộ, không giữ vai trò lãnh đạo trực tiếp phong trào này.

- B sai vì giai đoạn 1888–1896, triều đình nhà Nguyễn đã đầu hàng thực dân Pháp, vua Hàm Nghi bị bắt (1888), khiến phong trào Cần Vương không còn nhận được sự lãnh đạo từ triều đình. Phong trào lúc này chủ yếu do các văn thân, sĩ phu địa phương tổ chức và lãnh đạo.

- C sai vì giai đoạn 1888–1896, phong trào Cần Vương chủ yếu do các văn thân, sĩ phu lãnh đạo, tập trung ở vùng trung du và đồng bằng. Các thủ lĩnh dân tộc thiểu số chỉ tham gia cục bộ, không giữ vai trò lãnh đạo trực tiếp phong trào này

1. Bối cảnh lịch sử

Phong trào Cần Vương (1885 – 1896) là cuộc khởi nghĩa chống Pháp do vua Hàm Nghi và các sĩ phu yêu nước phát động nhằm kêu gọi nhân dân giúp vua đánh đuổi thực dân Pháp, khôi phục nền độc lập dân tộc.

  • Giai đoạn đầu (1885 – 1888) phong trào gắn liền với vai trò của vua Hàm Nghi và Tôn Thất Thuyết.
  • Sau khi vua Hàm Nghi bị bắt (1888), phong trào bước sang giai đoạn mới (1888 – 1896) và do tầng lớp văn thân sĩ phu lãnh đạo trực tiếp.

2. Vai trò của tầng lớp văn thân sĩ phu trong giai đoạn 1888 – 1896

  • Tiếp tục lãnh đạo phong trào:
    • Sau khi vua Hàm Nghi bị bắt, các văn thân, sĩ phu yêu nước đứng lên tiếp tục lãnh đạo nhân dân chống Pháp.
    • Tiêu biểu có các thủ lĩnh như Phan Đình Phùng, Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Thiện Thuật, Đinh Công Tráng,…
  • Tổ chức các cuộc khởi nghĩa lớn:
    • Khởi nghĩa Hương Khê (1885 – 1896) do Phan Đình Phùng lãnh đạo, trở thành cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất trong phong trào Cần Vương.
    • Khởi nghĩa Ba Đình (1886 – 1887) do Đinh Công Tráng, Phạm Bành lãnh đạo, diễn ra tại Thanh Hóa.
    • Khởi nghĩa Bãi Sậy (1885 – 1892) do Nguyễn Thiện Thuật lãnh đạo ở Hưng Yên.
    • Khởi nghĩa Yên Thế (1884 – 1913) do Hoàng Hoa Thám chỉ huy, tuy không trực tiếp thuộc phong trào Cần Vương nhưng cũng chống Pháp quyết liệt.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Đến năm 1896, phong trào Cần Vương dần thất bại do sự đàn áp mạnh mẽ của thực dân Pháp, sự chênh lệch về lực lượng và vũ khí.
  • Tuy nhiên, phong trào đã thể hiện tinh thần yêu nước mạnh mẽ, đặt nền móng cho các phong trào chống Pháp sau này như phong trào Duy Tân, Đông Du,…

Kết luận

Giai đoạn 1888 – 1896, phong trào Cần Vương không còn sự lãnh đạo của vua Hàm Nghi mà chuyển sang tầng lớp văn thân sĩ phu. Dưới sự chỉ huy của các thủ lĩnh yêu nước, phong trào vẫn tiếp tục diễn ra mạnh mẽ, để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam.


Câu 686:

17/06/2026
Trong các quốc gia sau đây, quốc gia nào ở châu Phi giành được độc lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai? 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Ai Cập giành độc lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai do phong trào đấu tranh chống thực dân Anh phát triển mạnh, đặc biệt là Cách mạng Ai Cập năm 1952 do Tổ chức Sĩ quan Tự do lãnh đạo. Sự suy yếu của Anh sau chiến tranh cũng tạo điều kiện để Ai Cập chấm dứt chế độ bảo hộ và tuyên bố thành lập nước Cộng hòa vào năm 1953.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì đều là các quốc gia thuộc châu Mỹ, không nằm ở châu Phi. Hơn nữa, họ đã giành độc lập từ thế kỷ XIX, trước Chiến tranh thế giới thứ hai, chứ không phải sau cuộc chiến này.

1. Bối cảnh lịch sử

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945), phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc diễn ra mạnh mẽ ở nhiều quốc gia thuộc địa, đặc biệt là châu Phi. Ai Cập, dưới sự cai trị của thực dân Anh từ năm 1882, cũng không nằm ngoài làn sóng này.

2. Quá trình đấu tranh giành độc lập của Ai Cập

  • Trước Chiến tranh thế giới thứ hai:

    • Năm 1922, Anh trao quyền tự trị cho Ai Cập nhưng vẫn kiểm soát nhiều lĩnh vực quan trọng, đặc biệt là Kênh đào Suez.
    • Năm 1936, hai nước ký Hiệp ước Anh - Ai Cập, nhưng quân đội Anh vẫn đồn trú tại khu vực kênh đào, gây nhiều bất bình.
  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai:

    • Tinh thần dân tộc trỗi dậy mạnh mẽ, nhân dân Ai Cập liên tục tổ chức các cuộc biểu tình và bãi công đòi độc lập hoàn toàn.
    • Năm 1952, phong trào đấu tranh lên cao với cuộc cách mạng do Phong trào Sĩ quan Tự do, đứng đầu là tướng Gamal Abdel Nasser, lãnh đạo.
    • Ngày 23/7/1952, chế độ quân chủ thân Anh của vua Farouk bị lật đổ, mở đường cho việc thành lập một chính phủ mới.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Năm 1953, Ai Cập chính thức tuyên bố trở thành nước cộng hòa, chấm dứt hoàn toàn sự thống trị của Anh.
  • Năm 1956, chính phủ Nasser quốc hữu hóa Kênh đào Suez, đánh dấu một thắng lợi lớn trong công cuộc bảo vệ chủ quyền.
  • Cuộc đấu tranh giành độc lập của Ai Cập đã cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc tại nhiều nước châu Phi, đặc biệt là khu vực Bắc Phi.

Kết luận

Ai Cập là một trong những quốc gia châu Phi giành được độc lập sớm sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Thắng lợi này không chỉ giải phóng đất nước khỏi sự cai trị của Anh mà còn mở đầu cho phong trào giải phóng dân tộc rộng khắp tại lục địa châu Phi.


Câu 687:

17/06/2026

Do biển đóng vai trò chủ yếu trong sự hình thành của dải đồng bằng duyên hải miền Trung nên:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Biển đóng vai trò chủ yếu trong sự hình thành đồng bằng duyên hải miền Trung do quá trình bồi tụ trầm tích biển và cát ven bờ, trong khi sông ngòi ngắn và dốc, mang ít phù sa. Điều này khiến đất ở đây nghèo dinh dưỡng, nhiều cát, ít phù sa màu mỡ như ở đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long.

→ A đúng 

- B sai vì do ảnh hưởng của dãy Trường Sơn chạy sát ra biển, tạo nên các dãy núi ăn lan ra biển, ngăn cách các đồng bằng. Biển chỉ đóng vai trò bồi tụ trầm tích, nhưng không phải là nguyên nhân chính gây chia cắt địa hình.

- C sai vì do quá trình bồi tụ phù sa từ sông. Sông ngòi, dù ngắn và dốc, vẫn góp phần đáng kể vào sự mở rộng các đồng bằng này, đặc biệt ở những nơi có lưu vực lớn.

- D sai vì chủ yếu do dãy Trường Sơn chạy sát biển, hạn chế sự mở rộng của đồng bằng. Biển chỉ đóng vai trò bồi tụ trầm tích ven bờ, nhưng không quyết định trực tiếp hình dạng kéo dài và hẹp ngang của đồng bằng.

1. Nguyên nhân hình thành đồng bằng duyên hải miền Trung

  • Khác với đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long được hình thành chủ yếu do quá trình bồi đắp phù sa của các con sông lớn, đồng bằng duyên hải miền Trung hình thành chủ yếu nhờ tác động của biển.
  • Biển đóng vai trò chính trong quá trình bồi tụ trầm tích, tạo nên các bãi cát ven biển, đầm phá, cồn cát và vùng đất thấp.
  • Do địa hình miền Trung hẹp ngang, sông ngắn và dốc, phù sa từ sông không nhiều, khiến đất đai ở đây có đặc điểm khác biệt.

2. Đặc điểm đất đai của đồng bằng duyên hải miền Trung

  • Đất nghèo dinh dưỡng:

    • Phần lớn đất ở đây là đất cát biển, đất pha cát, ít chất hữu cơ và khó giữ nước, không màu mỡ như đất phù sa ở các đồng bằng lớn.
    • Đất thường bị rửa trôi do mưa nhiều và địa hình dốc.
  • Nhiều cát, ít phù sa sông:

    • Do sông ngắn, dốc và chảy ra biển nhanh nên phù sa không kịp bồi tụ nhiều.
    • Gió biển và sóng biển vận chuyển cát từ ngoài khơi vào, hình thành nhiều cồn cát, bãi cát ven biển, làm hạn chế diện tích đất canh tác.
  • Đất bị nhiễm mặn, nhiễm phèn:

    • Nhiều khu vực thấp trũng ven biển bị ảnh hưởng bởi triều cường, nước mặn xâm nhập gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp.

3. Ảnh hưởng đến sản xuất và đời sống

  • Nông nghiệp gặp nhiều khó khăn do đất không màu mỡ, cần biện pháp cải tạo đất như bón phân, luân canh cây trồng.
  • Người dân miền Trung chủ yếu canh tác trên đất cát, phát triển các loại cây chịu hạn như sắn, lạc, dưa hấu, hoặc phát triển nuôi trồng thủy sản.
  • Nghề làm muối, khai thác thủy hải sản phát triển mạnh do lợi thế từ biển.

Kết luận

Do biển đóng vai trò chủ yếu trong sự hình thành đồng bằng duyên hải miền Trung, đất ở đây thường nghèo dinh dưỡng, nhiều cát, ít phù sa sông. Điều này tạo ra những thách thức lớn trong sản xuất nông nghiệp nhưng cũng mở ra cơ hội phát triển các ngành kinh tế biển.


Câu 688:

17/06/2026

Để tránh sự sụp đổ như Liên Xô và Đông Âu, Việt Nam cần phải thực hiện điều cơ bản nhất nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Không được chủ quan, duy ý chí trong đường lối lãnh đạo là để Việt Nam có thể điều chỉnh chính sách phù hợp với thực tiễn, tránh sai lầm dẫn đến khủng hoảng như Liên Xô và Đông Âu. Điều cơ bản nhất là thực hiện đường lối đổi mới, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, gắn với ổn định chính trị.

→ D đúng 

- A sai vì duy trì sự ổn định chính trị, đổi mới kinh tế theo hướng thị trường nhưng vẫn đảm bảo vai trò lãnh đạo của Đảng.

- B sai vì là quan trọng, nhưng điều cốt lõi hơn để tránh sụp đổ như Liên Xô và Đông Âu là phải duy trì ổn định chính trị và kiên định đường lối đổi mới. Việt Nam cần thực hiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, gắn với củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng.

- C sai vì đổi mới kinh tế theo hướng thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời đảm bảo ổn định chính trị và sự lãnh đạo của Đảng.

1. Bài học từ sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu

Sự tan rã của Liên Xô (1991) và hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu đã để lại nhiều bài học quan trọng. Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ bao gồm:

  • Đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí, thiếu linh hoạt trước tình hình thế giới.
  • Không thực hiện cải cách kinh tế kịp thời, dẫn đến trì trệ, khủng hoảng kéo dài.
  • Bộ máy quản lý cứng nhắc, quan liêu, tham nhũng, làm mất lòng tin của nhân dân.
  • Chạy đua vũ trang quá mức, làm kiệt quệ nền kinh tế.

2. Việt Nam cần tránh chủ quan, duy ý chí trong đường lối lãnh đạo

Để không lặp lại những sai lầm đó, Việt Nam cần thực hiện các biện pháp cơ bản sau:

  • Tiếp tục đổi mới toàn diện nhưng có lộ trình phù hợp

    • Đổi mới nền kinh tế theo hướng thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
    • Mở rộng hội nhập quốc tế nhưng vẫn giữ vững độc lập, chủ quyền.
  • Xây dựng bộ máy lãnh đạo hiệu quả, tránh quan liêu, tham nhũng

    • Củng cố hệ thống chính trị, tăng cường kỷ luật, kỷ cương.
    • Nâng cao năng lực quản lý nhà nước, minh bạch trong điều hành.
  • Chú trọng phát triển kinh tế gắn liền với an sinh xã hội

    • Phát triển bền vững, nâng cao đời sống nhân dân.
    • Hạn chế khoảng cách giàu nghèo, giữ vững ổn định xã hội.
  • Bảo vệ nền tảng tư tưởng, giữ vững sự đoàn kết dân tộc

    • Tăng cường giáo dục tư tưởng, nâng cao nhận thức chính trị.
    • Kiên định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, nhưng không rập khuôn, giáo điều.

3. Kết luận

Bài học từ sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu cho thấy, để phát triển bền vững, Việt Nam cần tránh chủ quan, duy ý chí, thực hiện đổi mới đúng hướng, kết hợp phát triển kinh tế với ổn định chính trị, bảo vệ chủ quyền quốc gia và nâng cao đời sống nhân dân.


Câu 689:

17/06/2026

Nhà nước phong kiến Đại Việt dựng bia Tiến sĩ ở Văn Miếu không nhằm mục đích nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nhà nước phong kiến Đại Việt dựng bia Tiến sĩ ở Văn Miếu không nhằm mục đích tạo công trình kiến trúc độc đáo, mà để tôn vinh hiền tài, khuyến khích học tập và đào tạo nhân tài cho đất nước. Việc này thể hiện quan điểm "hiền tài là nguyên khí quốc gia" của triều đình.

→ C đúng 

- A sai vì nhằm khuyến khích, cổ vũ tinh thần học tập của nhân dân, đề cao vai trò của tri thức trong xây dựng và bảo vệ đất nước. Điều này góp phần đào tạo nhân tài, phục vụ cho bộ máy nhà nước và sự phát triển quốc gia.

- B sai vì nhằm vinh danh những người tài giỏi, đỗ đạt cao, qua đó khẳng định vai trò của trí thức trong xã hội. Việc này cũng khuyến khích học tập, trọng dụng nhân tài để phục vụ đất nước.

- D sai vì còn răn đe quan lại phải có trách nhiệm với nước, với dân, xứng đáng với danh hiệu được ghi trên bia đá. Điều này thể hiện quan điểm trọng dụng nhưng cũng đòi hỏi sự liêm chính và cống hiến của trí thức đối với quốc gia.

1. Hoàn cảnh ra đời của bia Tiến sĩ

  • Nhà nước phong kiến Đại Việt rất coi trọng giáo dục và khoa cử để tuyển chọn nhân tài phục vụ đất nước.
  • Từ thời Lê Thánh Tông (năm 1484), triều đình quyết định dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám để vinh danh những người đỗ đạt trong các kỳ thi Đình.

2. Mục đích chính của việc dựng bia Tiến sĩ

  • Tôn vinh nhân tài, khuyến khích học tập

    • Ghi danh những người đỗ đạt cao trong các kỳ thi nhằm tôn vinh họ trước toàn xã hội.
    • Thúc đẩy tinh thần hiếu học, khuyến khích thế hệ sau noi gương để ra sức học tập và cống hiến cho đất nước.
  • Khẳng định vai trò của Nho giáo và chế độ khoa cử

    • Củng cố vị thế của Nho học trong xã hội phong kiến.
    • Khẳng định tầm quan trọng của việc đào tạo nhân tài qua con đường khoa cử.
  • Ghi lại lịch sử khoa cử của quốc gia

    • Lưu giữ thông tin về những kỳ thi, danh sách tiến sĩ, giúp hậu thế hiểu rõ hơn về truyền thống giáo dục thời phong kiến.
    • Thể hiện sự quan tâm của triều đình đối với trí thức và giáo dục.

3. Bia Tiến sĩ không nhằm mục đích chính là tạo nên công trình kiến trúc độc đáo

  • Dù bia Tiến sĩ có giá trị nghệ thuật và làm phong phú văn hóa Đại Việt, nhưng mục tiêu ban đầu của nó không phải để tạo nên công trình kiến trúc.
  • Bia chủ yếu có chức năng lưu danh nhân tài, giáo dục thế hệ sau, không phải là một công trình mang tính biểu tượng nghệ thuật thuần túy.

Kết luận

Như vậy, việc dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu chủ yếu để tôn vinh hiền tài, khuyến khích học tập và ghi lại lịch sử khoa cử, chứ không nhằm mục đích tạo ra công trình kiến trúc độc đáo hay làm phong phú văn hóa Đại Việt. Tuy nhiên, qua thời gian, bia Tiến sĩ đã trở thành di sản văn hóa quý giá, góp phần thể hiện bản sắc văn hóa và truyền thống hiếu học của dân tộc.


Câu 690:

17/06/2026

Hiện nay diện tích rừng ngập mặn nước ta bị thu hẹp là do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hiện nay, diện tích rừng ngập mặn nước ta bị thu hẹp chủ yếu do chuyển đổi mục đích sử dụng đất, như mở rộng nuôi trồng thủy sản, phát triển du lịch và đô thị hóa. Quá trình này làm mất môi trường sống tự nhiên, ảnh hưởng đến hệ sinh thái ven biển.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì do con người chuyển đổi mục đích sử dụng đất, như nuôi trồng thủy sản, đô thị hóa và khai thác quá mức.

1. Thực trạng suy giảm diện tích rừng ngập mặn

  • Rừng ngập mặn ở Việt Nam phân bố chủ yếu ở các tỉnh ven biển như Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Kiên Giang, Hải Phòng, Quảng Ninh,…
  • Trước đây, diện tích rừng ngập mặn nước ta rất lớn, nhưng hiện nay đang bị suy giảm nghiêm trọng.
  • Theo thống kê, diện tích rừng ngập mặn nước ta đã giảm mạnh từ hơn 400.000 ha (trước năm 1945) xuống còn khoảng 150.000 ha hiện nay.

2. Nguyên nhân chính: Chuyển đổi mục đích sử dụng đất

  • Phát triển nuôi trồng thủy sản

    • Diện tích lớn rừng ngập mặn bị chặt phá để làm ao nuôi tôm, cá, nghêu.
    • Việc đào ao làm thay đổi hệ sinh thái, khiến rừng bị suy thoái nhanh chóng.
  • Mở rộng diện tích canh tác nông nghiệp

    • Nhiều khu vực rừng ngập mặn bị chuyển đổi sang trồng lúa hoặc cây công nghiệp.
    • Quá trình này làm mất đi chức năng bảo vệ bờ biển và điều hòa môi trường của rừng.
  • Đô thị hóa và phát triển hạ tầng

    • Nhiều vùng ven biển bị san lấp để xây dựng khu công nghiệp, khu du lịch, khu đô thị ven biển.
    • Việc lấn biển, làm đường giao thông, đê chắn sóng cũng khiến rừng ngập mặn bị thu hẹp.
  • Khai thác rừng quá mức

    • Rừng bị chặt phá để lấy gỗ, than củi, nguyên liệu xây dựng.
    • Người dân khai thác rừng để làm nhà cửa, tàu thuyền, dẫn đến mất rừng tự nhiên.

3. Hệ quả của suy giảm rừng ngập mặn

  • Gia tăng xói lở bờ biển, giảm khả năng chống bão, sóng thần.
  • Suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến nhiều loài sinh vật sống trong rừng.
  • Mất nguồn sinh kế của người dân, đặc biệt là nghề đánh bắt thủy sản ven biển.

Kết luận

Diện tích rừng ngập mặn ở nước ta bị thu hẹp chủ yếu do chuyển đổi mục đích sử dụng đất như nuôi trồng thủy sản, mở rộng nông nghiệp, đô thị hóa và khai thác tài nguyên quá mức. Việc bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn là cấp thiết để duy trì sự cân bằng sinh thái, bảo vệ môi trường và đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân ven biển.


Câu 691:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây thể hiện quyền dân chủ trong lĩnh vực chính trị?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Dân chủ trong lĩnh vực chính trị được thể hiện ở nhiều quyền trong đó có quyền bầu cử và ứng cử vào các cơ quan quyền lực nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì chủ yếu liên quan đến quyền bầu cử, ứng cử, tham gia quản lý nhà nước và giám sát hoạt động của chính quyền.

1. Khái niệm về quyền dân chủ trong lĩnh vực chính trị

  • Quyền dân chủ là quyền của công dân được tham gia vào quản lý nhà nước và xã hội, trong đó quyền bầu cử và ứng cử là một trong những biểu hiện quan trọng nhất.
  • Đây là nền tảng của chế độ dân chủ, giúp người dân thể hiện ý chí và nguyện vọng của mình trong bộ máy nhà nước.

2. Nội dung của quyền bầu cử và ứng cử

  • Quyền bầu cử:

    • Công dân có quyền lựa chọn người đại diện tham gia các cơ quan quyền lực nhà nước, như Quốc hội và Hội đồng Nhân dân các cấp.
    • Đảm bảo tính bình đẳng, phổ thông, trực tiếp và bỏ phiếu kín, giúp mọi người dân có quyền tham gia chính trị một cách công bằng.
  • Quyền ứng cử:

    • Công dân có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật có thể đề cử hoặc tự ứng cử vào các cơ quan quyền lực nhà nước.
    • Đảm bảo sự đa dạng về đại diện, giúp phản ánh ý chí của nhiều tầng lớp nhân dân.

3. Ý nghĩa của quyền bầu cử và ứng cử

  • Thể hiện quyền làm chủ của nhân dân, đảm bảo sự tham gia của người dân vào bộ máy nhà nước.
  • Góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền, dân chủ, công bằng và minh bạch.
  • Tăng cường trách nhiệm của nhà nước đối với nhân dân, vì chính quyền được hình thành từ lá phiếu của người dân.

4. Điều kiện thực hiện quyền bầu cử và ứng cử

  • Công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi trở lên có quyền bầu cử, từ đủ 21 tuổi trở lên có quyền ứng cử.
  • Việc bầu cử và ứng cử được thực hiện theo quy định của Hiến pháp và pháp luật, đảm bảo sự công bằng và minh bạch.

Kết luận

Quyền bầu cử và ứng cử vào các cơ quan quyền lực nhà nước là biểu hiện quan trọng của quyền dân chủ trong lĩnh vực chính trị. Đây không chỉ là quyền mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân, góp phần xây dựng một nhà nước của dân, do dân và vì dân.


Câu 692:

17/06/2026

Khôi phục các sự kiện lịch sử diễn ra trong quá khứ là chức năng nào của Sử học?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Khoa học giúp khôi phục các sự kiện lịch sử bằng cách nghiên cứu tư liệu, hiện vật và chứng cứ để tái hiện quá khứ một cách khách quan, chính xác. Nhờ phương pháp nghiên cứu khoa học, lịch sử được hệ thống hóa và kiểm chứng, tránh suy đoán chủ quan.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chức năng khôi phục các sự kiện lịch sử phải dựa trên nghiên cứu khoa học, phân tích tư liệu và chứng cứ để đảm bảo tính khách quan.

1. Sử học là một ngành khoa học

  • Sử học là một bộ môn khoa học nghiên cứu về quá khứ của loài người, nhằm tìm hiểu, phân tích và diễn giải các sự kiện, quá trình lịch sử.
  • Giống như các ngành khoa học khác, sử học dựa trên các nguồn tư liệu như văn bản, hiện vật, truyền thuyết, bia ký, ghi chép lịch sử để tái hiện quá khứ một cách chính xác.

2. Chức năng khôi phục các sự kiện lịch sử

  • Tìm kiếm và xác minh sự kiện lịch sử:

    • Nhà sử học sử dụng các tư liệu gốc, ghi chép chính thống, kết hợp với nghiên cứu khảo cổ để xác định tính chính xác của sự kiện.
    • Phân tích nhiều nguồn tư liệu để đánh giá mức độ tin cậy của thông tin.
  • Tái hiện quá khứ một cách khách quan:

    • Không chỉ ghi lại các sự kiện mà còn phân tích nguyên nhân, diễn biến và hệ quả của chúng.
    • Tránh sự thiên lệch, chủ quan, đảm bảo sự thật lịch sử.
  • Bổ sung, sửa đổi nhận thức về lịch sử:

    • Qua quá trình nghiên cứu, những quan niệm sai lầm hoặc chưa đầy đủ về lịch sử có thể được điều chỉnh.
    • Các phát hiện mới từ khảo cổ học, nghiên cứu tư liệu giúp làm sáng tỏ nhiều bí ẩn lịch sử.

3. Ý nghĩa của việc khôi phục sự kiện lịch sử

  • Góp phần bảo tồn di sản văn hóa, truyền thống dân tộc.
  • Giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về cội nguồn, rút ra bài học từ quá khứ.
  • Cung cấp cơ sở khoa học để định hướng phát triển xã hội trong tương lai.

Kết luận

Sử học là một ngành khoa học có chức năng khôi phục các sự kiện lịch sử trong quá khứ thông qua việc thu thập, phân tích và diễn giải tư liệu lịch sử. Nhờ đó, lịch sử không chỉ đơn thuần là những câu chuyện của quá khứ mà còn trở thành bài học quý giá cho hiện tại và tương lai.


Câu 693:

17/06/2026

Vì sao cuộc  bãi công của thợ  máy xưởng Ba Son - Sài Gòn (8/1925) đánh dấu bước phát triển của phong trào công nhân Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

+ Tạo điều kiện cho tư tưởng Cách mạng tháng Mười Nga thấm sâu vào công nhân Việt Nam để côngnhân Việt Nam hành động có ý thức hơn.
+ Sự trưởng thành của công nhân Việt Nam : Là cuộc đấu tranh quan trọng đầu tiên của công nhân có tổ chức, lãnh đạo; đấu tranh không chỉ nhằm mục đích kinh tế mà còn vì mục tiêu chính trị; họ đã tỏ rõ sức mạnh giai cấp và tinh thần quốc tế vô sản; đánh dấu công nhân Việt Nam bắt đầu đi vào đấu tranh tự giác.

=> đấu tranh có tổ chức, bước đầu thể hiện tinh thần quốc tế vô sản

→ A đúng 

- B sai vì mang tính tổ chức, có mục tiêu chính trị rõ ràng, không chỉ đơn thuần đoàn kết với nhân dân Trung Quốc. Mục đích chính là ngăn chặn tàu chiến Pháp đàn áp phong trào cách mạng ở Trung Quốc, thể hiện ý thức giai cấp và tinh thần đấu tranh cách mạng.

- C sai vì thể hiện ý thức giai cấp và mục tiêu chính trị, chứ không phải do có sự liên kết chặt chẽ với nông dân. Phong trào công - nông liên minh chỉ thực sự hình thành và phát triển mạnh sau này, khi có sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương.

- D sai vì mang tính tổ chức, có mục tiêu chính trị rõ ràng, không chỉ đơn thuần đấu tranh đòi quyền lợi kinh tế. Mục tiêu chính của cuộc bãi công là ngăn chặn tàu chiến Pháp đàn áp cách mạng Trung Quốc, thể hiện tinh thần đoàn kết quốc tế và ý thức cách mạng.

1. Hoàn cảnh diễn ra cuộc bãi công Ba Son

  • Ngày 4/8/1925, công nhân xưởng Ba Son (Sài Gòn) tổ chức bãi công nhằm ngăn chặn việc sửa chữa tàu chiến của Pháp, phản đối sự áp bức của thực dân.
  • Đây là một sự kiện quan trọng trong phong trào đấu tranh của công nhân Việt Nam giai đoạn 1919 – 1925.

2. Cuộc bãi công đánh dấu sự phát triển của phong trào công nhân Việt Nam

  • Là cuộc đấu tranh có tổ chức và lãnh đạo chặt chẽ

    • Khác với những cuộc đấu tranh tự phát trước đây, cuộc bãi công Ba Son được tổ chức một cách bài bản, có kế hoạch rõ ràng.
    • Công nhân đã liên kết với nhau, không chỉ đòi quyền lợi kinh tế mà còn thể hiện ý thức chính trị.
  • Bước đầu thể hiện tinh thần quốc tế vô sản

    • Công nhân xưởng Ba Son không chỉ đấu tranh vì quyền lợi cá nhân, mà còn hưởng ứng phong trào đấu tranh của công nhân Trung Quốc chống thực dân Anh tại cảng Quảng Châu.
    • Điều này thể hiện tư tưởng đoàn kết giai cấp, phù hợp với tinh thần quốc tế vô sản do Quốc tế Cộng sản đề xướng.
  • Góp phần chuẩn bị điều kiện cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam

    • Cuộc bãi công cho thấy công nhân Việt Nam đã bước đầu giác ngộ chính trị.
    • Sau sự kiện này, Nguyễn Ái Quốc càng nhận thấy vai trò của giai cấp công nhân trong phong trào cách mạng.

3. Kết quả và ý nghĩa của cuộc bãi công

  • Cuộc bãi công giành được thắng lợi, công nhân Ba Son buộc chủ xưởng phải nhượng bộ.
  • Khẳng định công nhân Việt Nam đã có ý thức chính trị rõ ràng, đấu tranh không chỉ vì lợi ích kinh tế mà còn vì tinh thần đoàn kết quốc tế.
  • Là một trong những sự kiện quan trọng giúp phong trào công nhân chuyển từ đấu tranh tự phát sang đấu tranh tự giác, tạo tiền đề cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.

Kết luận

Cuộc bãi công xưởng Ba Son năm 1925 là bước ngoặt quan trọng trong phong trào công nhân Việt Nam. Nó đánh dấu sự chuyển biến từ đấu tranh tự phát sang có tổ chức và ý thức chính trị, đồng thời thể hiện tinh thần quốc tế vô sản, góp phần thúc đẩy phong trào cách mạng trong nước.


Câu 694:

17/06/2026

Tư liệu sản xuất được tạo thành từ những yếu tố nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Chúng tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, tạo ra của cải vật chất. Đối tượng lao động là nguyên liệu để sản xuất, còn tư liệu lao động là công cụ, máy móc hỗ trợ con người trong quá trình sản xuất.

→ B đúng 

- A sai vì còn thiếu yếu tố quan trọng là cơ sở vật chất kỹ thuật như nhà xưởng, máy móc. Tư liệu sản xuất bao gồm cả tư liệu lao động (công cụ, máy móc) và đối tượng lao động, nhưng cần có sự kết hợp đầy đủ để phục vụ quá trình sản xuất.

- C sai vì tư liệu sản xuất bao gồm cả tư liệu lao động (công cụ, máy móc). Để hình thành tư liệu sản xuất đầy đủ, cần có cả đối tượng lao động và tư liệu lao động, chứ không phải chính tư liệu sản xuất là một yếu tố riêng biệt.

- D sai vì thiếu yếu tố cơ sở vật chất như nhà xưởng, máy móc hỗ trợ. Tư liệu sản xuất bao gồm cả tư liệu lao động (công cụ, máy móc, cơ sở hạ tầng) và đối tượng lao động, không chỉ riêng hai yếu tố này.

1. Khái niệm tư liệu sản xuất

  • Tư liệu sản xuất là tổng hợp những yếu tố vật chất cần thiết để con người thực hiện quá trình sản xuất.
  • Nó bao gồm đối tượng lao động và tư liệu lao động, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra của cải vật chất.

2. Đối tượng lao động

  • Là những vật chất mà con người tác động vào nhằm biến đổi chúng để tạo ra sản phẩm.
  • Có hai loại chính:
    1. Đối tượng lao động có sẵn trong tự nhiên: đất, nước, quặng, rừng, thủy sản…
    2. Đối tượng lao động đã qua chế biến: nguyên liệu sản xuất như sợi để dệt vải, thép để chế tạo máy móc…

3. Tư liệu lao động

  • Là công cụ và phương tiện giúp con người tác động vào đối tượng lao động nhằm tạo ra sản phẩm.
  • Gồm ba bộ phận chính:
    1. Công cụ lao động: máy móc, dụng cụ, thiết bị…
    2. Hệ thống dẫn truyền: đường ống, dây chuyền sản xuất, băng tải…
    3. Cơ sở hạ tầng sản xuất: nhà xưởng, kho bãi, điện, nước phục vụ sản xuất…

4. Vai trò của tư liệu sản xuất trong nền kinh tế

  • Quyết định năng suất và hiệu quả lao động: Công cụ và máy móc hiện đại giúp sản xuất nhanh hơn, chất lượng cao hơn.
  • Phản ánh trình độ phát triển của nền sản xuất: Xã hội càng tiến bộ, tư liệu lao động càng hiện đại, giúp tăng hiệu quả sản xuất.
  • Là cơ sở để phát triển kinh tế: Muốn phát triển kinh tế bền vững, cần đầu tư vào tư liệu sản xuất hiện đại và hiệu quả.

Kết luận

Tư liệu sản xuất là yếu tố cốt lõi trong quá trình sản xuất, gồm đối tượng lao động (vật chất cần chế biến) và tư liệu lao động (công cụ, phương tiện sản xuất). Chất lượng và trình độ phát triển của tư liệu sản xuất quyết định hiệu suất lao động và mức độ phát triển của nền kinh tế.


Câu 695:

17/06/2026

Mối quan hệ nào sau đây là quan hệ giữa giá trị và giá trị trao đổi?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Theo SGK GDCD trang 15 thì giá trị của hàng hóa được biểu hiện thông qua giá trị trao đổi. Giá trị trao đổi là một quan hệ về số lượng, hay tỉ lệ trao đổi giữa các hàng hóa có giá trị sử dụng khác nhau. Trên thị trường, người ta trao đổi các hàng hóa với nhau theo những tỉ lệ nhất định, về thực chất là trao đổi những lượng lao động hao phí bằng nhau ẩn chứa trong các hàng hóa đó. Vậy đáp án đúng là2m vải = 10kg thóc = 4 giờ.

→ B đúng 

- A sai vì mối quan hệ giữa giá trị và giá trị trao đổi phải thể hiện sự ngang bằng về lao động xã hội cần thiết để sản xuất hàng hóa. Biểu thức "1m vải + 5kg thóc = 2 giờ" không phản ánh quan hệ trao đổi giữa hai hàng hóa mà chỉ thể hiện thời gian lao động, không xác định được tỷ lệ trao đổi cụ thể giữa vải và thóc.

- C sai vì chỉ thể hiện tỷ lệ trao đổi giữa hai hàng hóa mà không phản ánh giá trị lao động xã hội cần thiết để sản xuất chúng. Mối quan hệ giữa giá trị và giá trị trao đổi phải dựa trên lượng lao động hao phí, không chỉ đơn thuần là một tỷ lệ trao đổi cụ thể.

- D sai vì chỉ thể hiện thời gian lao động cần để sản xuất vải, không phản ánh quan hệ trao đổi giữa hai hàng hóa. Mối quan hệ giữa giá trị và giá trị trao đổi phải thể hiện tỷ lệ trao đổi giữa hai hàng hóa khác nhau dựa trên lao động xã hội cần thiết.

1. Khái niệm giá trị và giá trị trao đổi

  • Giá trị của một hàng hóa là lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó.
  • Giá trị trao đổi là tỷ lệ trao đổi giữa một hàng hóa với hàng hóa khác trên thị trường.

2. Giải thích mối quan hệ giữa giá trị và giá trị trao đổi

  • Giả sử 2m vải = 10kg thóc = 4 giờ lao động, điều này có nghĩa là:
    • Để sản xuất ra 2m vải, cần 4 giờ lao động.
    • Để sản xuất ra 10kg thóc, cũng cần 4 giờ lao động.
    • Do đó, trên thị trường, người ta có thể trao đổi 2m vải lấy 10kg thóc vì chúng có giá trị ngang nhau.

3. Giá trị trao đổi phụ thuộc vào giá trị

  • Giá trị trao đổi phản ánh giá trị của hàng hóa, nhưng có thể thay đổi theo điều kiện sản xuất và cung cầu trên thị trường.
  • Nếu năng suất lao động tăng lên, thời gian sản xuất giảm thì giá trị hàng hóa sẽ giảm, dẫn đến thay đổi tỷ lệ trao đổi. Ví dụ:
    • Nếu do cải tiến công nghệ, 2m vải chỉ cần 3 giờ lao động để sản xuất, thì nó sẽ không còn ngang giá với 10kg thóc nữa.

4. Ý nghĩa thực tiễn của mối quan hệ này

  • Giá trị hàng hóa quyết định giá trị trao đổi, nhưng giá cả trên thị trường có thể dao động do cung cầu.
  • Xác định được giá trị thực của hàng hóa giúp người sản xuất tính toán chi phí hợp lý và đưa ra giá cả cạnh tranh.

Kết luận

Mối quan hệ giữa giá trị và giá trị trao đổi thể hiện qua quy luật lao động: hàng hóa có giá trị ngang nhau (tương đương về lượng lao động cần thiết để sản xuất) thì có thể trao đổi với nhau. Trong ví dụ trên, 2m vải = 10kg thóc = 4 giờ lao động, nghĩa là chúng có cùng giá trị, tạo thành cơ sở cho hoạt động trao đổi trên thị trường.


Câu 696:

17/06/2026

Việt Nam là thành viên của các tổ chức nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Việt Nam là thành viên của các tổ chức APEC, ASEAN, WTO, UNESCO, UNICEF,…

→ A đúng 

- B sai vì Việt Nam không phải là thành viên của EU (Liên minh châu Âu). Việt Nam chỉ tham gia APEC, ASEAN, WTO, UNESCO, nhưng EU là một liên minh khu vực mà Việt Nam không thuộc về.

- C sai vì Việt Nam không tham gia NAFTA (Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ). Đồng thời, UNICEF là tổ chức của Liên Hợp Quốc hỗ trợ trẻ em, không phải tổ chức mà Việt Nam là thành viên theo nghĩa hội nhập kinh tế - chính trị.

- D sai vì Việt Nam không tham gia ANDEAN (Cộng đồng Andean, một tổ chức kinh tế của các nước Nam Mỹ). Việt Nam chỉ là thành viên của APEC, ASEAN và ASEM.

1. Quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam

  • Sau Đổi mới (1986), Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế nhằm phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục và hợp tác quốc tế.
  • Đến nay, Việt Nam đã trở thành thành viên quan trọng của nhiều tổ chức quốc tế và khu vực.

2. Các tổ chức Việt Nam là thành viên

  • ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á)

    • Việt Nam gia nhập ASEAN vào ngày 28/7/1995.
    • Góp phần thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa, chính trị, an ninh trong khu vực Đông Nam Á.
  • APEC (Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương)

    • Việt Nam gia nhập APEC vào năm 1998.
    • Mở rộng hợp tác kinh tế, đầu tư và thương mại với các nền kinh tế lớn trên thế giới.
  • WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)

    • Việt Nam chính thức là thành viên WTO từ ngày 11/1/2007.
    • Giúp Việt Nam hội nhập sâu vào nền kinh tế toàn cầu, mở rộng thị trường xuất khẩu.
  • UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc)

    • Việt Nam tham gia UNESCO từ năm 1976.
    • Đóng góp vào bảo tồn di sản văn hóa, phát triển giáo dục và nghiên cứu khoa học.
  • UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc)

    • Việt Nam hợp tác chặt chẽ với UNICEF từ năm 1975.
    • Thực hiện các chương trình bảo vệ quyền trẻ em, chăm sóc sức khỏe và giáo dục.

3. Ý nghĩa của việc tham gia các tổ chức quốc tế

  • Mở rộng hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư với thế giới.
  • Nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
  • Thúc đẩy phát triển giáo dục, khoa học và bảo vệ trẻ em.
  • Góp phần duy trì hòa bình, ổn định và hợp tác khu vực.

Kết luận

Việt Nam tham gia nhiều tổ chức quốc tế quan trọng như APEC, ASEAN, WTO, UNESCO, UNICEF, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục và hội nhập toàn cầu, nâng cao vị thế đất nước.


Câu 697:

17/06/2026

Mục tiêu của cuộc chiến tranh giành độc lập của các thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Cuộc chiến tranh giành độc lập của các thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ nhằm xóa bỏ sự kìm hãm của thực dân Anh, tạo điều kiện cho nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển. Sau khi giành độc lập, Mỹ xây dựng thể chế chính trị và kinh tế thuận lợi cho chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ.

→ B đúng 

- A sai vì ban đầu, các thuộc địa chỉ đấu tranh để giành quyền tự trị và chống lại sự áp bức của Anh. Chỉ sau khi xung đột leo thang và nền độc lập được tuyên bố, mô hình cộng hòa mới được xác lập.

- C sai vì các thuộc địa Bắc Mỹ chủ yếu đấu tranh chống lại chính sách thuế và sự kiểm soát của chính quyền Anh, chứ không phải chống lại tư bản Anh. Sau khi giành độc lập, Mỹ vẫn duy trì quan hệ kinh tế với Anh và các nước tư bản châu Âu.

- D sai vì mục tiêu chính là thoát khỏi sự cai trị của Anh và giành quyền tự quyết. Việc phát triển kinh tế chỉ là hệ quả sau khi giành độc lập, chứ không phải lý do ban đầu dẫn đến cuộc chiến.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Trước thế kỷ XVIII, Bắc Mĩ gồm 13 thuộc địa do Anh cai trị.
  • Chính quyền Anh áp đặt các chính sách thuế khóa nặng nề, hạn chế tự do kinh tế, kìm hãm sự phát triển của các thuộc địa.
  • Sự bất mãn ngày càng gia tăng, dẫn đến cuộc Chiến tranh giành độc lập Mỹ (1775 - 1783).

2. Mục tiêu chính của cuộc chiến tranh

  • Giành độc lập khỏi sự cai trị của Anh, xây dựng một quốc gia tự do.
  • Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển bằng cách:
    • Xóa bỏ các ràng buộc kinh tế mà Anh áp đặt.
    • Tạo điều kiện cho sản xuất công nghiệp, thương mại và kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.
    • Mở rộng thị trường, tự do buôn bán thay vì phụ thuộc vào Anh.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Năm 1776, bản Tuyên ngôn Độc lập ra đời, khai sinh Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
  • Năm 1783, Anh công nhận nền độc lập của Mỹ.
  • Năm 1787, Hiến pháp Hoa Kỳ được thông qua, tạo cơ sở pháp lý cho nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

4. Tác động đến sự phát triển của chủ nghĩa tư bản ở Mỹ

  • Xóa bỏ chế độ thực dân, mở đường cho nền kinh tế tư bản phát triển mạnh mẽ.
  • Thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
  • Mở rộng lãnh thổ và thị trường nội địa, tạo điều kiện cho sản xuất hàng hóa và giao thương phát triển.

Kết luận

Cuộc chiến tranh giành độc lập của các thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ không chỉ nhằm giành quyền tự do, mà còn tạo tiền đề quan trọng cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản Mỹ, đưa Mỹ trở thành một cường quốc kinh tế sau này.


Câu 698:

17/06/2026

Ở nước ta, dãy núi nào sau đây cao và đồ sộ nhất?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Hoàng Liên Sơn là dãy núi cao nhất nước ta với khối núi cao nhất là Phan-xi-păng. Theo Cục Đo đạc - Bản đồ và Thông tin địa lí Việt Nam đã công bố độ cao mới của đỉnh Phan-xi-păng là 3147,3m (cao hơn 4,3m so với số liệu năm 1909 - 3143m).

→ B đúng 

- A, C, D sai vì chúng có độ cao và quy mô nhỏ hơn so với dãy Hoàng Liên Sơn. Dãy Hoàng Liên Sơn mới là dãy núi cao và đồ sộ nhất Việt Nam, với đỉnh Phan Xi Păng cao 3.147m.

1. Vị trí địa lý của dãy Hoàng Liên Sơn

  • Hoàng Liên Sơn nằm ở Tây Bắc Việt Nam, trải dài qua các tỉnh Lào Cai, Lai Châu và Yên Bái.
  • Dãy núi này nằm giữa hai con sông lớn: sông Đà và sông Hồng.

2. Đặc điểm địa hình

  • Đây là dãy núi cao và đồ sộ nhất Việt Nam, với đỉnh Fansipan (3.147,3m) – được mệnh danh là "Nóc nhà Đông Dương".
  • Núi có địa hình hiểm trở, nhiều đỉnh cao trên 2.500m, sườn dốc đứng.
  • Các thung lũng sâu xen kẽ tạo nên cảnh quan hùng vĩ.

3. Khí hậu và hệ sinh thái

  • Do có độ cao lớn, Hoàng Liên Sơn có khí hậu ôn đới, lạnh quanh năm ở độ cao trên 2.000m.
  • Vùng này có thảm thực vật phong phú, rừng nguyên sinh rộng lớn, là nơi sinh sống của nhiều loài động – thực vật quý hiếm, trong đó có cây pơ mu, thông đỏ, hoa đỗ quyên và động vật như gấu, sơn dương, voọc bạc…
  • Mùa đông, đỉnh Fansipan và một số khu vực cao có thể xuất hiện băng tuyết.

4. Ý nghĩa của dãy Hoàng Liên Sơn

  • Về tự nhiên: Là vùng đầu nguồn của nhiều con sông, có vai trò quan trọng trong điều hòa khí hậu và cung cấp nước cho khu vực.
  • Về kinh tế:
    • Phát triển du lịch sinh thái, leo núi (đỉnh Fansipan là điểm thu hút du khách).
    • Là nơi sinh sống của nhiều dân tộc như H'Mông, Dao, Thái…, với nền văn hóa đa dạng.
  • Về nghiên cứu khoa học: Đây là khu vực quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học và nghiên cứu khí hậu.

Kết luận

Dãy Hoàng Liên Sơn là dãy núi cao và đồ sộ nhất Việt Nam, không chỉ có ý nghĩa về mặt địa lý mà còn đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, du lịch và bảo tồn thiên nhiên.


Câu 699:

17/06/2026

Từ Đông sang Tây, thiên nhiên nước ta có sự phân hóa thành 3 dải rõ rệt là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Từ Đông sang Tây, thiên nhiên nước ta có sự phân hóa thành 3 dải rõ rệt là: vùng biển và thềm lục địa; vùng đồng bằng ven biển và vùng đồi núi.

→ C đúng 

- A sai vì đây chỉ là sự phân chia theo địa hình, không phản ánh đầy đủ sự thay đổi của thiên nhiên. Sự phân hóa từ Đông sang Tây của thiên nhiên Việt Nam thể hiện qua ba dải: vùng biển và thềm lục địa, dải đồng bằng ven biển, và dải núi ở phía Tây.

- B sai vì cách phân chia này chưa phản ánh đầy đủ sự chuyển tiếp tự nhiên giữa các khu vực. Sự phân hóa từ Đông sang Tây của thiên nhiên Việt Nam bao gồm ba dải rõ rệt: vùng biển và thềm lục địa, dải đồng bằng ven biển, và dải đồi núi ở phía Tây.

- D sai vì thiếu sự phân biệt rõ ràng về đồng bằng ven biển – một dải địa hình quan trọng. Thiên nhiên nước ta phân hóa thành ba dải rõ rệt: vùng biển và thềm lục địa, vùng đồng bằng ven biển, và vùng đồi núi ở phía Tây.

1. Nguyên nhân của sự phân hóa từ Đông sang Tây

  • Việt Nam có lãnh thổ kéo dài theo chiều Bắc - Nam nhưng cũng có sự phân hóa rõ rệt từ Đông sang Tây do:
    • Ảnh hưởng của biển Đông.
    • Địa hình đa dạng với đồng bằng, đồi núi, thềm lục địa.
    • Tác động của gió mùa và các yếu tố khí hậu.

2. Ba vùng tự nhiên từ Đông sang Tây

(1) Vùng biển và thềm lục địa

  • Gồm biển Đông, vùng ven biển, các đảo và thềm lục địa.
  • Có diện tích rộng, khoảng 1 triệu km², với nhiều nguồn tài nguyên như hải sản, dầu khí, bãi cát trắng.
  • Khí hậu biển ảnh hưởng lớn đến thời tiết cả nước, điều hòa nhiệt độ và độ ẩm.

(2) Vùng đồng bằng ven biển

  • Gồm các đồng bằng như Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long, đồng bằng duyên hải miền Trung.
  • Đất đai màu mỡ, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản.
  • Dân cư tập trung đông, là trung tâm của các đô thị, cảng biển, khu công nghiệp.

(3) Vùng đồi núi

  • Chiếm khoảng 3/4 diện tích cả nước, với các dãy núi cao như Hoàng Liên Sơn, Trường Sơn.
  • Địa hình phức tạp, có nhiều sông suối, thung lũng, cao nguyên.
  • Tài nguyên phong phú: khoáng sản, rừng, đất trồng cây công nghiệp.

3. Ý nghĩa của sự phân hóa thiên nhiên từ Đông sang Tây

  • Tạo sự đa dạng sinh học, giúp phát triển nhiều loại cây trồng, vật nuôi.
  • Mỗi vùng có thế mạnh riêng, góp phần phát triển kinh tế biển, nông nghiệp, công nghiệp và du lịch.
  • Đảm bảo an ninh – quốc phòng, đặc biệt là vùng biển và hải đảo.

Kết luận

Sự phân hóa thiên nhiên từ Đông sang Tây thành vùng biển và thềm lục địa, vùng đồng bằng ven biển, vùng đồi núi thể hiện sự đa dạng địa lý, khí hậu và tài nguyên, tạo điều kiện cho phát triển kinh tế – xã hội ở nước ta.


Câu 700:

17/06/2026

Cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại có nguồn gốc từ đâu?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cũng như cách mạng công nghiệp ở thế kỉ XVIII - XIX, cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật ngày nay diễn ra là do những đòi hỏi của cuộc sống, của sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần ngày càng cao của con người

→ A đúng 

- B sai vì một hệ quả của cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật hiện đại. Nguồn gốc của cuộc cách mạng này bắt nguồn từ nhu cầu phát triển kinh tế, quân sự và nâng cao đời sống con người.

- C sai vì một đặc điểm của quá trình phát triển khoa học. Nguồn gốc của cuộc cách mạng này xuất phát từ nhu cầu phát triển kinh tế, quân sự và nâng cao đời sống con người.

- D sai vì hệ quả của cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật hiện đại. Nguồn gốc thực sự của cuộc cách mạng này xuất phát từ nhu cầu phát triển kinh tế, quân sự và nâng cao chất lượng cuộc sống.

1. Bối cảnh ra đời của cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật hiện đại

  • Bước vào thế kỷ XX, đặc biệt sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhu cầu phát triển kinh tế, nâng cao đời sống con người ngày càng lớn.
  • Sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp, nông nghiệp, y tế, giao thông, thông tin liên lạc đòi hỏi những tiến bộ khoa học – kỹ thuật mới.
  • Cạnh tranh kinh tế, quân sự giữa các quốc gia cũng là động lực thúc đẩy nghiên cứu khoa học.

2. Khoa học – kỹ thuật nhằm đáp ứng nhu cầu của con người

  • Trong sản xuất:

    • Máy móc, công nghệ hiện đại giúp tăng năng suất lao động, giảm sức lao động tay chân.
    • Cách mạng công nghiệp 4.0 với trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, robot làm thay đổi cách thức sản xuất.
  • Trong đời sống:

    • Phát minh trong y học giúp kéo dài tuổi thọ, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
    • Công nghệ thông tin, internet, điện thoại thông minh giúp kết nối con người, phát triển giáo dục và giải trí.
  • Trong giao thông – liên lạc:

    • Phát triển máy bay, tàu siêu tốc, xe điện, giúp di chuyển nhanh hơn, thuận tiện hơn.
    • Mạng viễn thông 5G, vệ tinh giúp thông tin liên lạc toàn cầu.

3. Hệ quả của cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật

  • Thúc đẩy sự phát triển kinh tế thế giới, tạo ra nhiều sản phẩm mới.
  • Thay đổi lối sống con người, hiện đại hóa các ngành công nghiệp và dịch vụ.
  • Tác động đến môi trường, đặt ra vấn đề phát triển bền vững, sử dụng năng lượng sạch.

Kết luận

Cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật hiện đại xuất phát từ nhu cầu của con người về một cuộc sống tốt hơn, một nền sản xuất hiệu quả hơn. Những phát minh, cải tiến liên tục đã thay đổi thế giới, nâng cao chất lượng sống và mở ra kỷ nguyên công nghệ số hiện đại.


Câu 701:

17/06/2026

Một trong những cơ quan chính của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương (năm 1945) là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Từ ngày 25 - 4 đến ngày 26 – 6 - 1945, một hội nghị quốc tế họp tại XanPhrancisco với sự tham gia của đại biểu 50 nước, để thông qua bản Hiến chương và tuyên bố thành lập Liên hợp quốc.

Trong hiến chương quy định tổ chức của Liên hợp quốc gồm 6 cơ quan chính: Đai hội đồng, Hội đồng bảo an, Hội đồng Kinh tế và Xã hội, Hội đồng Quản thác, Tòa án Quốc tế và Ban thư kí.

→ B đúng 

- A sai vì tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là một tổ chức chuyên môn trực thuộc Liên hợp quốc, không phải là một trong sáu cơ quan chính được quy định trong Hiến chương năm 1945. Sáu cơ quan chính của Liên hợp quốc gồm: Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an, Hội đồng Kinh tế và Xã hội, Hội đồng Quản thác, Tòa án Quốc tế, và Ban Thư ký.

- C sai vì quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là một tổ chức tài chính quốc tế độc lập, chỉ có quan hệ hợp tác với Liên hợp quốc, không thuộc sáu cơ quan chính được quy định trong Hiến chương năm 1945. Sáu cơ quan chính của Liên hợp quốc gồm: Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an, Hội đồng Kinh tế và Xã hội, Hội đồng Quản thác, Tòa án Quốc tế, và Ban Thư ký.

- D sai vì tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) là một cơ quan chuyên môn trực thuộc Liên hợp quốc, không thuộc sáu cơ quan chính được quy định trong Hiến chương năm 1945. Sáu cơ quan chính của Liên hợp quốc bao gồm: Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an, Hội đồng Kinh tế và Xã hội, Hội đồng Quản thác, Tòa án Quốc tế, và Ban Thư ký.

1. Giới thiệu về Liên Hợp Quốc và Hiến chương năm 1945

  • Liên Hợp Quốc (LHQ) được thành lập vào ngày 24/10/1945 sau Chiến tranh thế giới thứ hai nhằm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
  • Hiến chương Liên Hợp Quốc quy định 6 cơ quan chính, trong đó có Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ – International Court of Justice).

2. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) – Cơ quan tư pháp chính của LHQ

  • Được thành lập năm 1945, đặt trụ sở tại The Hague, Hà Lan.
  • ICJ có chức năng giải quyết tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia thành viên và tư vấn pháp lý cho các tổ chức LHQ.
  • Tòa gồm 15 thẩm phán, được bầu chọn bởi Đại hội đồng và Hội đồng Bảo an LHQ, có nhiệm kỳ 9 năm.

3. Vai trò và tầm quan trọng của ICJ

  • Giải quyết tranh chấp quốc tế liên quan đến lãnh thổ, biên giới, chủ quyền, nhân quyền, hiệp ước quốc tế…
  • Bảo đảm công lý và luật pháp quốc tế, giúp duy trì hòa bình và ổn định thế giới.
  • Tư vấn pháp lý cho các tổ chức LHQ về các vấn đề pháp lý quan trọng.

4. Một số vụ việc tiêu biểu của ICJ

  • Tranh chấp biên giới giữa các nước, như giữa Nigeria và Cameroon, hoặc giữa Peru và Chile.
  • Các vụ kiện liên quan đến công ước biển, giải quyết xung đột lãnh thổ trên biển.

Kết luận

Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) là một trong 6 cơ quan chính của LHQ, đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng luật pháp, góp phần duy trì hòa bình, công lý và quan hệ quốc tế ổn định.


Câu 702:

17/06/2026

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong bối cảnh 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời năm 1967 trong bối cảnh Mĩ sa lầy trong cuộc chiến tranh xâm lược Đông Dương, khiến khu vực này trở thành điểm nóng của Chiến tranh Lạnh. Các nước sáng lập ASEAN muốn tăng cường hợp tác, ổn định khu vực và hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc.

→ A đúng 

- B sai vì nhằm đối phó với tình hình căng thẳng ở khu vực Đông Nam Á trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh và chiến tranh Đông Dương. Do đó, toàn cầu hóa không phải là bối cảnh trực tiếp dẫn đến sự ra đời của ASEAN.

- C sai vì khi ASEAN ra đời năm 1967, một số quốc gia Đông Nam Á như Lào, Campuchia vẫn chưa hoàn toàn giành được độc lập hoặc còn chịu ảnh hưởng từ chiến tranh. Do đó, việc tất cả các quốc gia Đông Nam Á đã giành độc lập không phải là bối cảnh trực tiếp dẫn đến sự ra đời của ASEAN.

- D sai vì khi ASEAN ra đời năm 1967, quá trình nhất thể hóa ở châu Âu vẫn chưa hoàn thành, Liên minh Châu Âu (EU) còn chưa hình thành. Do đó, đây không phải là bối cảnh trực tiếp dẫn đến sự ra đời của ASEAN.

1. Bối cảnh quốc tế và khu vực khi ASEAN ra đời

  • Cuối những năm 1960, Chiến tranh Lạnh diễn ra căng thẳng, đặc biệt là tại Đông Nam Á.
  • Mỹ đang sa lầy trong cuộc chiến tranh xâm lược Đông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia), gây mất ổn định trong khu vực.
  • Phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc diễn ra mạnh mẽ ở Đông Nam Á, nhiều nước mới giành độc lập cần liên kết để phát triển.
  • Các nước Đông Nam Á lo ngại sự lan rộng của chiến tranh và ảnh hưởng của các cường quốc vào khu vực.

2. Sự thành lập của ASEAN

  • Ngày 8/8/1967, tại Bangkok, Thái Lan, 5 quốc gia gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan ký Tuyên bố Bangkok, chính thức thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
  • Mục tiêu:
    • Hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội giữa các nước trong khu vực.
    • Hạn chế sự can thiệp của các cường quốc vào Đông Nam Á.
    • Giữ vững ổn định khu vực, đặc biệt trong bối cảnh Mỹ sa lầy ở Đông Dương.

3. Ý nghĩa của sự ra đời ASEAN

  • Thể hiện xu thế đoàn kết và tự chủ của các nước Đông Nam Á.
  • Góp phần duy trì hòa bình, ổn định trong khu vực.
  • Tạo tiền đề cho sự phát triển kinh tế, chính trị và văn hóa giữa các nước thành viên.

Kết luận

ASEAN ra đời trong bối cảnh Mỹ đang lún sâu vào cuộc chiến Đông Dương, nhằm thúc đẩy hợp tác khu vực, hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc, góp phần quan trọng vào sự ổn định và phát triển của Đông Nam Á.


Câu 703:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phải là mục tiêu "Chiến lược toàn cầu" của Mĩ

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Mục tiêu của "Chiến lược toàn cầu" của Mỹ chủ yếu nhằm mở rộng ảnh hưởng, kiềm chế các nước đối lập và bảo vệ lợi ích của Mỹ, chứ không phải đơn thuần để duy trì hòa bình, an ninh thế giới. Mỹ thường can thiệp quân sự và chính trị vào nhiều khu vực, gây ra xung đột thay vì duy trì ổn định.

→ C đúng  

- A sai vì nhằm mở rộng ảnh hưởng, bảo vệ lợi ích kinh tế và quân sự trên toàn thế giới. Ngoài đối phó với chủ nghĩa xã hội, Mỹ còn kiểm soát các khu vực chiến lược và kiềm chế các cường quốc đối lập.

- B sai vì là biện pháp trong quá trình thực hiện "Chiến lược toàn cầu" của Mỹ. Mục tiêu chính của chiến lược này là mở rộng ảnh hưởng, bảo vệ lợi ích kinh tế - chính trị và duy trì vị thế siêu cường.

- D sai vì là phương tiện để Mỹ củng cố vị thế lãnh đạo thế giới. Mục tiêu chính của chiến lược này là chống chủ nghĩa xã hội, mở rộng ảnh hưởng và bảo vệ lợi ích quốc gia của Mỹ.

1. Bối cảnh ra đời của "Chiến lược toàn cầu"

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ trở thành siêu cường và đối đầu với Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh.
  • Nhằm duy trì vị thế bá chủ thế giới, Mỹ đề ra "Chiến lược toàn cầu", sử dụng cả sức mạnh quân sự, kinh tế, chính trị và văn hóa để kiểm soát thế giới.

2. Nội dung chính của "Chiến lược toàn cầu"

  • Ngăn chặn và tiến tới tiêu diệt chủ nghĩa xã hội, đặc biệt là Liên Xô và các nước đồng minh.
  • Chi phối, kiểm soát các nước tư bản đồng minh, đảm bảo lợi ích của Mỹ.
  • Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa nhằm duy trì ảnh hưởng.
  • Can thiệp vào các khu vực có lợi ích chiến lược, tiến hành chiến tranh ở nhiều nơi như Việt Nam, Trung Đông, Mỹ Latinh.

3. Mỹ không duy trì hòa bình và an ninh thế giới

  • Thay vì duy trì hòa bình, Mỹ lại tiến hành nhiều cuộc chiến tranh, điển hình là:
    • Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953).
    • Chiến tranh xâm lược Việt Nam (1954-1975).
    • Chiến tranh vùng Vịnh (1991).
    • Can thiệp quân sự vào Afghanistan (2001), Iraq (2003).
  • Mỹ cũng chống lại phong trào độc lập dân tộc ở nhiều nước, gây mất ổn định.

Kết luận

Mục tiêu của "Chiến lược toàn cầu" của Mỹ không phải là duy trì hòa bình, an ninh thế giới, mà chủ yếu là nhằm bảo vệ lợi ích của Mỹ, mở rộng ảnh hưởng, chống lại các nước xã hội chủ nghĩa và phong trào giải phóng dân tộc. Chính sách này đã dẫn đến nhiều cuộc chiến tranh và xung đột trên thế giới.


Câu 704:

17/06/2026

Vấn đề quan trọng nhất trong việc sử dụng tài nguyên nước hiện nay ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Ngập lụt vào mùa mưa, thiếu nước trong mùa khô và ô nhiễm môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, sản xuất và hệ sinh thái, đe dọa sự phát triển bền vững. Đây là những thách thức lớn nhất cần giải quyết để đảm bảo sử dụng tài nguyên nước hiệu quả ở nước ta.

→ A đúng 

- B sai vì còn có tình trạng thiếu nước trong mùa khô. Vấn đề quan trọng nhất là phải đảm bảo cân bằng nước quanh năm, vừa chống lũ vừa chống hạn và giảm ô nhiễm.

- C sai vì có thể điều tiết qua hồ chứa, kênh dẫn. Trong khi đó, tình trạng ngập lụt, thiếu nước mùa khô và ô nhiễm môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống, sản xuất và phát triển bền vững.

- D sai vì ô nhiễm môi trường nước và sự phân bố không đều theo thời gian là vấn đề đáng lo ngại nhưng có thể kiểm soát qua xử lý nước và điều tiết nguồn nước. Trong khi đó, ngập lụt mùa mưa, thiếu nước mùa khô và ô nhiễm đồng thời tác động nghiêm trọng đến đời sống, sản xuất và hệ sinh thái.

Hiện nay, tài nguyên nước của Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đặc biệt là ngập lụt vào mùa mưa, thiếu nước vào mùa khô và ô nhiễm môi trường.

1. Ngập lụt vào mùa mưa

  • Mùa mưa ở nước ta thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, lượng mưa lớn, gây ra tình trạng ngập úng nghiêm trọng, đặc biệt ở Đồng bằng sông Cửu Long, Đồng bằng sông Hồng và các đô thị lớn.
  • Nguyên nhân:
    • Mưa lớn do ảnh hưởng của bão, áp thấp nhiệt đới, gió mùa.
    • Sông ngòi bị bồi lắng, hệ thống thoát nước kém.
    • Đô thị hóa nhanh, bê tông hóa làm giảm khả năng thấm nước tự nhiên.

2. Thiếu nước vào mùa khô

  • Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, lượng mưa ít, gây khô hạn, thiếu nước nghiêm trọng.
  • Ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp, sinh hoạt và sản xuất công nghiệp.
  • Nhiều sông suối cạn kiệt, mực nước ngầm suy giảm, đặc biệt ở các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên.
  • Xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long khiến nước ngọt bị nhiễm mặn, ảnh hưởng đến sản xuất và đời sống.

3. Ô nhiễm môi trường nước

  • Nước thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý xả thẳng ra sông, hồ.
  • Sử dụng hóa chất, thuốc trừ sâu trong nông nghiệp làm ô nhiễm nguồn nước.
  • Rác thải sinh hoạt và nhựa làm tắc nghẽn kênh rạch, sông suối.
  • Hiện tượng thủy triều đỏ, tảo nở hoa làm suy giảm chất lượng nước.

Kết luận

Việt Nam đang phải đối mặt với ngập lụt vào mùa mưa, thiếu nước vào mùa khô và ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế - xã hội. Giải pháp quan trọng là quản lý tài nguyên nước bền vững, cải thiện hệ thống thoát nước, trồng rừng, giảm ô nhiễm và nâng cao ý thức bảo vệ nguồn nước.


Câu 705:

17/06/2026

Thiên tai nào thường xảy ra ở miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Do địa hình đồi núi dốc, mưa lớn tập trung theo mùa và tác động của gió mùa. Ngoài ra, nạn phá rừng làm giảm khả năng giữ nước, gia tăng nguy cơ sạt lở và hạn hán.

→ A đúng 

- B sai vì đây là khu vực chủ yếu là đồi núi, xa biển, ít chịu tác động trực tiếp của sóng thần và triều cường. Bão có thể ảnh hưởng nhưng không gây tác động mạnh như ở các vùng ven biển.

- C sai vì khu vực này không nằm trên vành đai núi lửa hoạt động mạnh. Hạn hán có xảy ra nhưng không phổ biến bằng bão lũ và sạt lở đất do địa hình dốc và lượng mưa lớn theo mùa.

- D sai vì khu vực này không giáp biển sâu, nơi có thể phát sinh sóng thần. Bão lũ và trượt lở đất có xảy ra nhưng không đặc trưng hơn so với các vùng ven biển Trung Bộ hoặc Tây Nguyên.

1. Đặc điểm tự nhiên của Tây Bắc và Bắc Trung Bộ

  • Tây Bắc và Bắc Trung Bộ có địa hình chủ yếu là đồi núi dốc, nhiều sông suối nhưng diện tích rừng suy giảm, làm gia tăng nguy cơ thiên tai.
  • Khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa mưa kéo dài, mưa lớn dễ gây lũ lụt và sạt lở đất.
  • Vào mùa khô, nhiệt độ cao, ít mưa, dẫn đến hạn hán nghiêm trọng.

2. Các loại thiên tai chính

a) Hạn hán

  • Thường xảy ra vào mùa khô (tháng 11 - tháng 4 năm sau) khi lượng mưa giảm mạnh.
  • Ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là vùng Bắc Trung Bộ.
  • Làm cạn kiệt nguồn nước, gây thiếu nước sinh hoạt và sản xuất.

b) Bão lũ

  • Bắc Trung Bộ là khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, gây mưa lớn, lũ quét.
  • Hệ thống sông ở Tây Bắc ngắn, dốc, khi có mưa lớn dễ gây lũ ống, lũ quét, cuốn trôi nhà cửa, hoa màu.
  • Lũ lụt làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và sản xuất.

c) Trượt lở đất

  • Địa hình đồi núi dốc, kết hợp với mưa lớn và mất rừng khiến đất đá dễ bị sạt lở, đặc biệt ở các tỉnh như Sơn La, Điện Biên, Nghệ An, Hà Tĩnh.
  • Trượt lở đất ảnh hưởng đến giao thông, nhà cửa, gây thiệt hại về người và tài sản.

3. Giải pháp giảm thiểu thiên tai

  • Trồng rừng, bảo vệ rừng để giữ đất, chống xói mòn.
  • Xây dựng công trình thủy lợi, hồ chứa nước để giảm hạn hán và điều tiết lũ.
  • Dự báo thời tiết, cảnh báo sớm để giảm thiểu thiệt hại do bão, lũ.

Kết luận

Thiên tai hạn hán, bão lũ, trượt lở đất là những vấn đề nghiêm trọng ở miền Tây Bắc và Bắc Trung Bộ. Việc chủ động phòng chống thiên tai bằng các biện pháp bảo vệ rừng, xây dựng công trình thủy lợi và cảnh báo sớm sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ đời sống người dân.


Câu 706:

17/06/2026

Nước ta từng bước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội kéo dài từ sau công cuộc Đổi mới được triển khai, thể hiện qua

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Tạo điều kiện tăng thu nhập, cải thiện đời sống nhân dân, đồng thời thúc đẩy đầu tư, sản xuất và mở rộng thị trường. Điều này thể hiện qua sự gia tăng GDP, giảm tỷ lệ nghèo, phát triển cơ sở hạ tầng và hội nhập kinh tế quốc tế.

→ B đúng 

- A sai vì có thể do các chính sách an sinh xã hội tạm thời. Việc thoát khỏi khủng hoảng phải được thể hiện qua tăng trưởng kinh tế bền vững, ổn định vĩ mô và cơ cấu kinh tế chuyển biến tích cực.

- C sai vì chỉ phản ánh một khía cạnh của phát triển xã hội, nhưng không đủ để khẳng định Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội. Việc thoát khỏi khủng hoảng phải được chứng minh qua tăng trưởng kinh tế ổn định, cải thiện năng suất lao động và chuyển dịch cơ cấu kinh tế bền vững.

- D sai vì do chính sách tái phân phối thu nhập hoặc hỗ trợ xã hội, nhưng không phản ánh trực tiếp sự thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội. Việc thoát khỏi khủng hoảng phải được thể hiện qua tăng trưởng kinh tế bền vững, ổn định vĩ mô và chuyển dịch cơ cấu kinh tế hiệu quả.

Sau khi tiến hành công cuộc Đổi mới vào năm 1986, Việt Nam đã từng bước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội kéo dài trước đó. Điều này được thể hiện rõ qua tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao, đặc biệt là từ những năm 1990 trở đi.

1. Nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng trước Đổi mới:
Trước Đổi mới, nền kinh tế Việt Nam chủ yếu vận hành theo mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, kém hiệu quả, năng suất lao động thấp, sản xuất trì trệ. Đặc biệt, sau chiến tranh, đất nước chịu nhiều tổn thất nặng nề về cơ sở hạ tầng, nguồn lực và bị bao vây cấm vận. Lạm phát có thời điểm lên tới hơn 700% (năm 1986), đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn.

2. Các biện pháp cải cách kinh tế:
Công cuộc Đổi mới đã đưa ra hàng loạt chính sách quan trọng như:

  • Chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Thực hiện chính sách mở cửa, thu hút đầu tư nước ngoài, khuyến khích kinh tế tư nhân phát triển.
  • Cải cách hệ thống tài chính, tiền tệ, kiểm soát lạm phát.
  • Đổi mới chính sách nông nghiệp, trao quyền tự chủ cho hộ nông dân, dẫn đến sự bùng nổ sản xuất lương thực.

3. Kết quả đạt được:
Nhờ các biện pháp trên, Việt Nam đã đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, trung bình khoảng 7-8%/năm trong nhiều năm. GDP bình quân đầu người tăng dần, từ một nước thiếu lương thực trở thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Các lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ, xuất khẩu phát triển mạnh. Đời sống người dân được cải thiện đáng kể, tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh.

4. Kết luận:
Công cuộc Đổi mới đã giúp Việt Nam từng bước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng, đưa đất nước vào quỹ đạo tăng trưởng nhanh và ổn định. Đây là bước ngoặt quan trọng giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới.


Câu 707:

17/06/2026
Trong các nhân tố sau đây, nhân tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến chế độ nước sông?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chế độ mưa quyết định lượng nước cung cấp cho sông, ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng và mực nước theo mùa, trong khi nhiệt độ tác động đến tốc độ bốc hơi và băng tuyết tan (nếu có), ảnh hưởng đến dòng chảy. Do đó, hai yếu tố này chi phối mạnh mẽ chế độ nước sông theo không gian và thời gian.

→ C đúng 

- A sai vì do lượng mưa và nhiệt độ chi phối, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung cấp nước chính cho sông.

- B sai vì chế độ nước sông chủ yếu do chế độ mưa và nhiệt độ chi phối, vì chúng quyết định nguồn cung cấp nước chính theo mùa.

- D sai vì do chế độ mưa và nhiệt độ chi phối, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung cấp nước chính.

Chế độ nước sông là sự biến đổi lưu lượng, mực nước và dòng chảy theo thời gian, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố tự nhiên và con người. Trong đó, chế độ mưa và nhiệt độ là hai nhân tố ảnh hưởng lớn nhất vì chúng quyết định lượng nước bổ sung cho sông cũng như tốc độ bốc hơi, đóng băng, tan băng.

1. Ảnh hưởng của chế độ mưa đến chế độ nước sông:

  • Lượng mưa quyết định lưu lượng dòng chảy: Khi mưa nhiều, nước chảy vào sông tăng lên, làm mực nước sông dâng cao. Ngược lại, vào mùa khô, ít mưa, dòng chảy suy giảm, thậm chí có thể cạn kiệt.
  • Tính chất mưa ảnh hưởng đến dòng chảy: Mưa rào lớn, tập trung trong thời gian ngắn có thể gây lũ lụt, trong khi mưa phùn kéo dài giúp duy trì mực nước ổn định.
  • Sự phân bố mưa theo thời gian và không gian: Những khu vực có mưa theo mùa (như Việt Nam) sẽ có mùa lũ và mùa cạn rõ rệt.

2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến chế độ nước sông:

  • Tác động đến bốc hơi: Nhiệt độ cao làm nước bốc hơi mạnh, giảm lượng nước sông. Ở những vùng khô nóng, sông có thể bị cạn vào mùa hè.
  • Tác động đến băng tuyết: Ở các vùng ôn đới, nhiệt độ ảnh hưởng đến quá trình đóng băng và tan băng. Vào mùa xuân, băng tuyết tan nhanh làm tăng lưu lượng nước sông, có thể gây lũ. Ngược lại, vào mùa đông, sông có thể đóng băng, khiến dòng chảy bị gián đoạn.
  • Ảnh hưởng đến nước ngầm: Nhiệt độ cao có thể làm giảm lượng nước ngầm bổ sung cho sông, trong khi nhiệt độ thấp có thể giữ nước lại dưới dạng tuyết, làm thay đổi lượng nước sông theo mùa.

3. Kết luận:

Chế độ mưa cung cấp nguồn nước chính cho sông, trong khi nhiệt độ ảnh hưởng đến quá trình bốc hơi, đóng băng, tan băng và nước ngầm. Hai yếu tố này kết hợp tạo ra sự thay đổi theo mùa của chế độ nước sông, đặc biệt là ở các khu vực có khí hậu gió mùa hoặc có mùa đông lạnh giá.


Câu 708:

17/06/2026

Nhận xét nào dưới đây là đúng về việc thỏa thuận đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa ba cường quốc trong Hội nghị lanta (2-1945)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Do những quyết định của hội nghị Ianta chỉ xoay quanh 2 cường quốc có công lớn nhất trong việc tiêu diệt chủ nghĩa phát xít là Liên Xô và Mỹ, thực chất là phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa 2 cường quốc này =>hình thành 2 cực, 2 phe

→ B đúng 

- A sai vì còn đặt nền tảng cho việc kết thúc Thế chiến II và tổ chức trật tự thế giới sau chiến tranh. Thỏa thuận đóng quân còn phục vụ mục tiêu giải giáp phát xít, khôi phục hòa bình và thành lập Liên Hợp Quốc.

- C sai vì hội nghị Ialta (2-1945) dẫn đến việc hình thành trật tự thế giới hai cực do Liên Xô và Mỹ đứng đầu, chứ không phải trật tự đơn cực. Thỏa thuận phân chia phạm vi ảnh hưởng đã tạo ra sự đối lập giữa hai khối tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa, dẫn đến Chiến tranh Lạnh.

- D sai vì hội nghị Ialta (2-1945) dẫn đến việc hình thành trật tự thế giới hai cực do Mỹ và Liên Xô đứng đầu, chứ không phải trật tự đa cực. Sự phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc đã tạo ra hai khối đối lập, dẫn đến Chiến tranh Lạnh.

1. Bối cảnh Hội nghị Ialta:

  • Diễn ra từ 4-11/2/1945, giữa Liên Xô (Stalin), Mỹ (Roosevelt) và Anh (Churchill).
  • Mục tiêu chính: Thảo luận về việc kết thúc Thế chiến II và sắp xếp trật tự thế giới sau chiến tranh.
  • Hội nghị diễn ra khi Đức Quốc xã đang trên bờ vực thất bại, và vấn đề quan trọng nhất là tái thiết châu Âu, xử lý nước Đức và chiến sự tại châu Á.

2. Nội dung thỏa thuận phân chia phạm vi ảnh hưởng:

  • Ở châu Âu:
    • Đức sẽ bị chia thành 4 khu vực chiếm đóng do Liên Xô, Mỹ, Anh và Pháp kiểm soát.
    • Đông Âu, đặc biệt là Ba Lan, rơi vào vòng ảnh hưởng của Liên Xô.
    • Tây Âu do Mỹ, Anh kiểm soát, đảm bảo không để chủ nghĩa cộng sản lan rộng.
  • Ở châu Á:
    • Liên Xô đồng ý tham gia chiến tranh chống Nhật tại Mặt trận Thái Bình Dương sau khi Đức đầu hàng.
    • Đổi lại, Liên Xô được kiểm soát Mãn Châu, Nam Sakhalin và quần đảo Kuril – những vùng lãnh thổ từng thuộc Nhật Bản.

3. Nhận xét:

  • Thực chất, Hội nghị Yalta là sự phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các nước lớn, trong đó Mỹ và Liên Xô là hai cường quốc chủ chốt.
  • Anh cũng đóng vai trò quan trọng, nhưng sức ảnh hưởng kém hơn so với Mỹ và Liên Xô trong việc định hình trật tự thế giới mới.
  • Thỏa thuận tại Yalta tạo tiền đề cho sự đối đầu giữa hai khối tư bản chủ nghĩa (do Mỹ đứng đầu) và cộng sản (do Liên Xô dẫn dắt), góp phần dẫn đến Chiến tranh Lạnh sau này.

4. Kết luận:

Nhận xét trên đúng nhưng chưa đủ toàn diện, vì bên cạnh Mỹ và Liên Xô, Anh cũng có ảnh hưởng nhất định. Tuy nhiên, Mỹ và Liên Xô là hai thế lực chính, phân chia rõ ràng Đông - Tây, dẫn đến sự hình thành hai cực đối lập trong trật tự thế giới hậu Thế chiến II.


Câu 709:

17/06/2026

Chủ nghĩa tư bản chuyển từ tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền vào thời gian nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Thời kì xác lập chủ nghĩa tư bản là thời kì tự do cạnh tranh của chủ nghĩa tư bản. Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền.

→ C đúng 

- A sai vì cuối thế kỷ XVII - đầu thế kỷ XVIII, chủ nghĩa tư bản vẫn trong giai đoạn tích lũy nguyên thủy và phát triển tự do cạnh tranh, chưa xuất hiện các tổ chức tư bản độc quyền lớn. Chủ nghĩa tư bản chỉ chuyển sang giai đoạn độc quyền vào cuối thế kỷ XIX, khi các công ty, tập đoàn lớn hình thành và thao túng thị trường.

- B sai vì cuối thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản vẫn trong giai đoạn phát triển tự do cạnh tranh, với sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp nhưng chưa hình thành các tổ chức độc quyền lớn. Chủ nghĩa tư bản chỉ chuyển sang giai đoạn độc quyền vào cuối thế kỷ XIX, khi xuất hiện các tập đoàn và công ty độc quyền thao túng thị trường.

- D sai vì cuối thế kỷ XX - đầu thế kỷ XXI, chủ nghĩa tư bản đã vượt qua giai đoạn độc quyền và phát triển lên giai đoạn chủ nghĩa tư bản tài chính, với sự chi phối của các tập đoàn xuyên quốc gia. Quá trình chuyển từ tự do cạnh tranh sang độc quyền đã diễn ra vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, khi các công ty lớn hình thành và thao túng thị trường.

Chủ nghĩa tư bản chuyển từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang độc quyền vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX do sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất và những biến đổi trong quan hệ kinh tế. Đây là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự hình thành của chủ nghĩa tư bản độc quyền.

1. Giai đoạn tư bản tự do cạnh tranh (thế kỷ XVIII - giữa thế kỷ XIX):

  • Các nhà tư bản sản xuất và kinh doanh trong điều kiện cạnh tranh tự do.
  • Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa tồn tại, chưa có sự thống trị rõ ràng của một nhóm tư bản nào.
  • Nhà nước ít can thiệp vào nền kinh tế, thị trường quyết định giá cả và sản lượng.

2. Quá trình chuyển sang chủ nghĩa tư bản độc quyền:

  • Sự phát triển của công nghiệp và khoa học - kỹ thuật: Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (cuối thế kỷ XIX) giúp năng suất lao động tăng cao, nhiều ngành công nghiệp mới ra đời.
  • Tích tụ và tập trung tư bản: Các doanh nghiệp nhỏ không thể cạnh tranh, bị thâu tóm hoặc phá sản, trong khi một số ít doanh nghiệp lớn ngày càng mạnh hơn, chiếm lĩnh thị trường.
  • Sự ra đời của các tổ chức độc quyền: Xuất hiện các Công ty độc quyền, Tổ hợp tư bản tài chính, như Cartel, Syndicate, Trust, Holding – nơi các doanh nghiệp lớn liên kết để kiểm soát sản xuất, giá cả, thị trường.
  • Sự can thiệp của nhà nước: Nhà nước bắt đầu bảo vệ các tập đoàn lớn, hỗ trợ bằng chính sách thuế quan, tài chính, quân sự để bảo vệ lợi ích của tư bản độc quyền.

3. Hệ quả của chủ nghĩa tư bản độc quyền:

  • Kinh tế bị chi phối bởi các tập đoàn lớn thay vì cạnh tranh tự do.
  • Bất công xã hội gia tăng, khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn.
  • Hình thành chủ nghĩa đế quốc, khi các cường quốc tư bản tìm cách bành trướng, xâm lược thuộc địa để giành giật thị trường và nguyên liệu.

4. Kết luận:

Chủ nghĩa tư bản độc quyền ra đời vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX là hệ quả tất yếu của sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa. Điều này không chỉ tác động đến nền kinh tế mà còn dẫn đến các xung đột quốc tế, trong đó có Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918).


Câu 710:

17/06/2026

Sự tồn tại của chế độ quân chủ và những tàn tích phong kiến ở Nga đã tác động đến kinh tế như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chế độ quân chủ chuyên chế và những tàn tích phong kiến ở Nga duy trì quan hệ sản xuất lạc hậu, kìm hãm sự phát triển của công nghiệp và tư bản chủ nghĩa. Sự thống trị của địa chủ phong kiến và chế độ nông nô kéo dài làm hạn chế lực lượng lao động tự do và sức mua của thị trường nội địa, cản trở quá trình công nghiệp hóa.

→ D đúng 

- A sai vì do duy trì quan hệ sản xuất lạc hậu, chứ không tạo điều kiện cho kinh tế phát triển. Sự phát triển kinh tế ở Nga chỉ diễn ra khi có những cải cách hoặc tác động từ bên ngoài, như công nghiệp hóa cuối thế kỷ XIX.

- B sai vì chế độ quân chủ và những tàn tích phong kiến ở Nga duy trì quan hệ sản xuất lạc hậu, kìm hãm sự phát triển kinh tế thay vì tạo điều kiện thuận lợi. Sự phát triển kinh tế chỉ mạnh mẽ khi những rào cản phong kiến bị xóa bỏ, đặc biệt sau các cải cách hoặc tác động từ công nghiệp hóa cuối thế kỷ XIX.

- C sai vì chế độ quân chủ và những tàn tích phong kiến ở Nga duy trì quan hệ sản xuất lạc hậu, kìm hãm sự phát triển của kinh tế hàng hóa thay vì thúc đẩy nó. Sự phát triển nhanh chóng của kinh tế hàng hóa ở Nga chỉ diễn ra khi có cải cách hoặc tác động từ công nghiệp hóa cuối thế kỷ XIX.

Sự tồn tại của chế độ quân chủ chuyên chế và những tàn tích phong kiến ở Nga đã kìm hãm nặng nề sự phát triển của chủ nghĩa tư bản vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX. Mặc dù công nghiệp và chủ nghĩa tư bản có dấu hiệu phát triển, nhưng những yếu tố phong kiến lạc hậu vẫn chi phối xã hội, khiến nền kinh tế Nga không thể theo kịp các nước tư bản tiên tiến ở châu Âu.

1. Chế độ quân chủ chuyên chế kìm hãm sự phát triển kinh tế:

  • Nga vẫn duy trì chế độ quân chủ chuyên chế do Sa hoàng cai trị, không có nền dân chủ như các nước tư bản phát triển.
  • Giai cấp địa chủ phong kiến nắm giữ quyền lực lớn, kiểm soát đất đai, khiến nền sản xuất nông nghiệp vẫn lạc hậu, nông dân bị bóc lột nặng nề.
  • Chính quyền Sa hoàng không khuyến khích công nghiệp hóa mà ưu tiên duy trì hệ thống cũ để bảo vệ quyền lợi của quý tộc địa chủ.

2. Tàn tích phong kiến làm trì trệ nền kinh tế:

  • Nông dân – lực lượng lao động chính – bị kìm kẹp trong tình trạng nghèo đói, thiếu ruộng đất, không có động lực sản xuất, dẫn đến năng suất nông nghiệp thấp.
  • Chế độ sở hữu ruộng đất mang tính phong kiến khiến thị trường lao động không linh hoạt, hạn chế sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa tư bản chủ nghĩa.
  • Hệ thống thuế khóa nặng nề và sự kiểm soát của chính quyền phong kiến làm hạn chế hoạt động kinh doanh, đầu tư của tư sản dân tộc.

3. Sự phát triển tư bản chủ nghĩa bị kìm hãm:

  • Mặc dù có sự phát triển công nghiệp, đặc biệt là trong các ngành khai khoáng, luyện kim, dệt may, nhưng chủ nghĩa tư bản Nga vẫn phụ thuộc vào vốn đầu tư nước ngoài.
  • Tầng lớp tư sản Nga yếu và không có quyền lực chính trị, bị chính quyền phong kiến kìm hãm.
  • Nền kinh tế không cân đối: công nghiệp tập trung chủ yếu ở một số thành phố lớn (như St. Petersburg, Moscow), còn phần lớn đất nước vẫn dựa vào nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu.

4. Kết luận:

Sự tồn tại của chế độ quân chủ và tàn tích phong kiến trở thành trở ngại lớn đối với sự phát triển của chủ nghĩa tư bản ở Nga. Điều này dẫn đến mâu thuẫn giai cấp sâu sắc, làm bùng nổ Cách mạng Nga 1905-1907 và sau đó là Cách mạng Tháng Hai và Tháng Mười năm 1917, lật đổ chế độ Sa hoàng, mở đường cho một hình thái kinh tế - chính trị mới ở nước Nga.


Câu 711:

17/06/2026

Công trình kiến trúc nổi tiếng của Hi Lạp cổ đại là 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nó tiêu biểu cho phong cách kiến trúc Hy Lạp cổ điển, với thiết kế cân đối, cột Doric vững chắc và chạm khắc tinh xảo. Ngoài ra, ngôi đền còn có ý nghĩa văn hóa và tôn giáo quan trọng, thờ nữ thần Athena – bảo trợ cho thành bang Athens.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì kim tự tháp Giza thuộc nền văn minh Ai Cập cổ đại, vườn treo Babylon là công trình của Lưỡng Hà, và đấu trường Colosseum thuộc La Mã cổ đại, nên không phải kiến trúc của Hy Lạp cổ đại. Chúng khác biệt về phong cách, mục đích xây dựng và nền văn hóa so với các công trình Hy Lạp như đền Pác-tê-nông.

Đền Pác-tê-nông (Parthenon) là công trình kiến trúc tiêu biểu và nổi tiếng nhất của Hy Lạp cổ đại, được xây dựng trên đồi Acropolis ở Athens vào thế kỷ V TCN. Đây không chỉ là một ngôi đền thờ thần Athena – nữ thần bảo hộ của thành Athens, mà còn là biểu tượng của nền văn minh và nghệ thuật kiến trúc Hy Lạp.

1. Quá trình xây dựng:

  • Được khởi công vào năm 447 TCN và hoàn thành vào năm 432 TCN dưới thời Pericles – một nhà lãnh đạo quan trọng của Athens.
  • Do hai kiến trúc sư Ictinus và Callicrates thiết kế, còn nhà điêu khắc Phidias chịu trách nhiệm trang trí các tác phẩm điêu khắc.
  • Xây dựng hoàn toàn bằng đá cẩm thạch trắng, tạo nên vẻ đẹp tinh tế và trường tồn.

2. Đặc điểm kiến trúc:

  • Thuộc phong cách Doric – một trong ba trụ cột kiến trúc Hy Lạp (Doric, Ionic, Corinthian).
  • Có hình chữ nhật, gồm 8 cột mặt trước và 17 cột mặt bên, tạo sự cân đối hoàn hảo.
  • Bên trong đặt bức tượng thần Athena khổng lồ, được làm từ vàng và ngà voi.
  • Trên đỉnh đền có các bức phù điêu mô tả những câu chuyện thần thoại về Athena và các vị thần Hy Lạp.

3. Ý nghĩa lịch sử và văn hóa:

  • Là kiệt tác kiến trúc vĩ đại của Hy Lạp cổ đại, thể hiện sự hoàn hảo trong nghệ thuật và kỹ thuật xây dựng.
  • Tượng trưng cho quyền lực và sự thịnh vượng của Athens, đặc biệt sau chiến thắng trước Ba Tư trong các cuộc chiến tranh Hy Lạp - Ba Tư.
  • Ảnh hưởng sâu sắc đến kiến trúc phương Tây sau này, đặc biệt là các công trình mang phong cách Tân cổ điển.
  • Trải qua nhiều biến cố lịch sử, bao gồm chiến tranh, hỏa hoạn và các vụ nổ, nhưng vẫn còn tồn tại đến ngày nay như một di sản vĩ đại của nhân loại.

4. Kết luận:

Đền Pác-tê-nông không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là biểu tượng của nền văn minh Hy Lạp, thể hiện tinh thần sáng tạo và sự vĩ đại của con người thời cổ đại. Ngày nay, nó trở thành một trong những di sản văn hóa quan trọng nhất thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.


Câu 712:

17/06/2026

Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lí là quy luật về mối quan hệ quy định lẫn nhau giữa

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các thành phần trong lớp vỏ địa lý có mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại lẫn nhau, tạo thành một hệ thống thống nhất và hoàn chỉnh. Sự thay đổi của một thành phần (như khí hậu, đất, nước, sinh vật) sẽ ảnh hưởng đến các thành phần khác, đảm bảo tính cân bằng và phát triển của toàn bộ lớp vỏ địa lý.

→ D đúng 

- A sai vì lớp vỏ địa lý bao gồm nhiều thành phần như khí quyển, thủy quyển, thạch quyển, sinh quyển, trong khi vỏ Trái Đất chỉ là phần rắn bên ngoài của hành tinh. Vì vậy, vỏ Trái Đất không thể hiện đầy đủ quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lý, vốn dựa trên sự tương tác của tất cả các thành phần tự nhiên.

- B sai vì các bộ phận lãnh thổ của vỏ địa lý chỉ là những khu vực cụ thể, không phản ánh đầy đủ mối quan hệ chặt chẽ và sự tác động qua lại giữa các thành phần tự nhiên trên phạm vi toàn cầu. Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lý đòi hỏi xem xét tổng thể sự tương tác giữa khí quyển, thủy quyển, thạch quyển và sinh quyển trên toàn Trái Đất.

- C sai vì các địa quyển trong lớp vỏ Trái Đất (như thạch quyển, thủy quyển, khí quyển, sinh quyển) chỉ là các thành phần riêng lẻ, chưa thể hiện đầy đủ sự tương tác chặt chẽ giữa chúng. Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lý nhấn mạnh sự tác động qua lại giữa các thành phần này để tạo nên một hệ thống cân bằng và phát triển toàn diện.

Quy luật này phản ánh mối quan hệ chặt chẽ, tác động và quy định lẫn nhau giữa các thành phần trong lớp vỏ địa lý. Điều này có nghĩa là bất kỳ sự thay đổi nào trong một thành phần đều có thể ảnh hưởng đến các thành phần khác, tạo ra sự biến đổi trong toàn bộ hệ thống tự nhiên.

1. Khái niệm lớp vỏ địa lý:

Lớp vỏ địa lý là lớp vỏ tự nhiên của Trái Đất, bao gồm khí quyển, thạch quyển, thủy quyển, sinh quyển và thổ nhưỡng quyển. Các thành phần này tồn tại trong mối quan hệ thống nhất, tác động qua lại lẫn nhau để tạo nên các đặc điểm tự nhiên của Trái Đất.

2. Nội dung quy luật:

  • Các thành phần của lớp vỏ địa lý không tồn tại độc lập mà có sự tương tác, bổ sung và điều chỉnh lẫn nhau.
  • Một sự thay đổi trong một thành phần sẽ kéo theo sự thay đổi trong các thành phần khác.
  • Lớp vỏ địa lý là một hệ thống hoàn chỉnh, duy trì sự cân bằng động qua các quá trình tự nhiên.

3. Ví dụ về sự tác động qua lại giữa các thành phần:

  • Hoạt động núi lửa (thạch quyển) → Thay đổi khí hậu (khí quyển) → Ảnh hưởng đến sinh vật (sinh quyển) và đất đai (thổ nhưỡng quyển).
  • Chặt phá rừng (sinh quyển) → Xói mòn đất (thổ nhưỡng quyển) → Thay đổi dòng chảy sông suối (thủy quyển) → Ảnh hưởng đến khí hậu địa phương (khí quyển).
  • Biến đổi khí hậu (khí quyển) → Mực nước biển dâng (thủy quyển) → Xói mòn bờ biển (thạch quyển) → Ảnh hưởng đến hệ sinh thái ven biển (sinh quyển).

4. Ý nghĩa của quy luật:

  • Giúp con người hiểu rõ mối quan hệ mật thiết giữa các thành phần tự nhiên, từ đó có cách khai thác tài nguyên hợp lý.
  • Nhắc nhở về hậu quả của hoạt động con người đối với môi trường, ví dụ như biến đổi khí hậu do phá rừng, ô nhiễm môi trường do khai thác tài nguyên quá mức.
  • Định hướng cho phát triển bền vững, đảm bảo cân bằng sinh thái và bảo vệ lớp vỏ địa lý.

5. Kết luận:

Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lý là quy luật cơ bản trong địa lý tự nhiên, thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa các thành phần của môi trường. Hiểu rõ quy luật này giúp con người khai thác và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.


Câu 713:

17/06/2026
Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương (1919-1929), thực dân Pháp tập trung đầu tư vào
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đây là ngành mang lại lợi nhuận cao nhờ nhu cầu lớn trên thị trường thế giới. Ngoài ra, điều kiện tự nhiên ở Đông Dương, đặc biệt là Nam Kỳ, rất thuận lợi cho việc trồng cao su với quy mô lớn.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì họ muốn duy trì Đông Dương là thị trường tiêu thụ hàng công nghiệp từ chính quốc, thay vì phát triển công nghiệp nặng tại thuộc địa. Hơn nữa, các ngành này đòi hỏi vốn lớn, kỹ thuật cao, trong khi Pháp chủ yếu khai thác tài nguyên và phát triển nông nghiệp để thu lợi nhanh chóng.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918), thực dân Pháp tiến hành cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương, đặc biệt tập trung vào ngành đồn điền cao su. Việc này xuất phát từ nhu cầu kinh tế và chiến lược của Pháp nhằm bù đắp tổn thất do chiến tranh, tận dụng nguồn tài nguyên và nhân công rẻ mạt tại Đông Dương.

1. Lý do thực dân Pháp đầu tư mạnh vào đồn điền cao su:

  • Nhu cầu cao su tăng mạnh: Sau chiến tranh, công nghiệp ô tô, quân sự, và nhiều ngành khác cần một lượng lớn cao su tự nhiên.
  • Đông Dương có điều kiện thuận lợi: Khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất đỏ bazan màu mỡ ở Nam Kỳ (Việt Nam) rất thích hợp để trồng cao su.
  • Lợi nhuận cao, chi phí thấp: Người Pháp có thể thu lời lớn từ đồn điền cao su do sử dụng lao động bản địa với chế độ bóc lột nặng nề.
  • Chính sách ưu đãi cho tư bản Pháp: Chính quyền thuộc địa khuyến khích các công ty tư bản Pháp như Michelin, CEXO, SIPH mở rộng diện tích trồng cao su.

2. Tình hình phát triển đồn điền cao su:

  • Từ 1925-1929, diện tích trồng cao su ở Đông Dương tăng nhanh chóng, tập trung chủ yếu ở Nam Kỳ và Tây Nguyên (Việt Nam), Campuchia, Lào.
  • Các đồn điền lớn như Michelin, Dầu Tiếng, Lộc Ninh, Biên Hòa trở thành trung tâm sản xuất cao su quan trọng.
  • Lao động trong đồn điền bị bóc lột tàn khốc, điều kiện làm việc khắc nghiệt, nhiều người chết vì bệnh tật, kiệt sức.

3. Hệ quả:

  • Kinh tế: Đông Dương trở thành trung tâm cung cấp cao su quan trọng cho thị trường thế giới.
  • Xã hội: Giai cấp công nhân Việt Nam tăng nhanh về số lượng, đặc biệt trong ngành đồn điền, góp phần thúc đẩy phong trào công nhân và đấu tranh chống thực dân Pháp.
  • Chính trị: Nhiều cuộc đấu tranh nổ ra, tiêu biểu là các cuộc bãi công của công nhân cao su vào cuối những năm 1920.

4. Kết luận:

Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai, thực dân Pháp coi đồn điền cao su là ngành kinh tế chủ lực do lợi nhuận cao và nhu cầu lớn từ thị trường thế giới. Tuy nhiên, chính sách khai thác tàn bạo của Pháp cũng làm gia tăng mâu thuẫn xã hội, tạo điều kiện cho phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ.


Câu 714:

17/06/2026

Hành vi nào dưới đây không phải là hình thức dân chủ trực tiếp?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

"Đại biểu Quốc hội thay mặt nhân dân tham gia xây dựng các đạo luật" không phải là hình thức dân chủ trực tiếp. Vì đây là hình thức dân chủ gián tiếp.

→ D đúng 

- A sai vì họ trực tiếp thực hiện quyền bầu cử và ứng cử, không qua đại diện trung gian. Đây là cách người dân tham gia vào quá trình ra quyết định và quản lý nhà nước ở cấp cơ sở.

- B sai vì họ trực tiếp bày tỏ ý kiến, quan điểm về các nội dung quan trọng của đất nước. Điều này thể hiện quyền làm chủ của nhân dân trong quá trình xây dựng và hoàn thiện Hiến pháp, không qua trung gian đại diện.

- C sai vì họ trực tiếp theo dõi, đánh giá và phản ánh hoạt động của chính quyền. Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm và hiệu quả trong quản lý nhà nước mà không cần thông qua đại diện.

Dân chủ là hình thức tổ chức và thực thi quyền lực nhà nước, trong đó nhân dân có quyền tham gia vào quá trình ra quyết định chính trị, pháp luật và quản lý xã hội. Dân chủ có hai hình thức chính: dân chủ trực tiếp và dân chủ gián tiếp (dân chủ đại diện).

1. Dân chủ trực tiếp là gì?

  • Dân chủ trực tiếp là hình thức mà nhân dân trực tiếp tham gia vào quá trình ra quyết định chính trị, pháp luật mà không thông qua trung gian.
  • Các hình thức phổ biến của dân chủ trực tiếp gồm:
    • Trưng cầu dân ý (công dân bỏ phiếu trực tiếp về một vấn đề quan trọng).
    • Sáng kiến lập pháp (công dân có thể đề xuất dự thảo luật).
    • Biểu quyết tập thể tại các cuộc họp công khai.

2. Dân chủ gián tiếp (dân chủ đại diện) là gì?

  • Dân chủ gián tiếp là hình thức trong đó nhân dân bầu ra những người đại diện (như đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân) để thay mặt họ quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước.
  • Các đại biểu được nhân dân ủy quyền để tham gia xây dựng và ban hành pháp luật.

3. Vì sao "Đại biểu Quốc hội thay mặt nhân dân tham gia xây dựng các đạo luật" không phải là dân chủ trực tiếp?

  • Trong trường hợp này, nhân dân không trực tiếp xây dựng luật, mà thông qua đại biểu Quốc hội – những người được bầu ra để thay mặt họ thực hiện công việc này.
  • Đây là một hình thức dân chủ gián tiếp, vì quyền lập pháp được thực hiện thông qua hệ thống đại diện.
  • Nếu nhân dân trực tiếp tham gia xây dựng luật, thì phải thông qua trưng cầu dân ý hoặc sáng kiến lập pháp – đây mới là hình thức dân chủ trực tiếp.

4. Kết luận:

Hành vi "Đại biểu Quốc hội thay mặt nhân dân tham gia xây dựng các đạo luật" thuộc dân chủ gián tiếp, không phải dân chủ trực tiếp. Dân chủ trực tiếp chỉ xảy ra khi nhân dân có quyền trực tiếp quyết định một vấn đề pháp luật hoặc chính trị mà không cần thông qua đại diện.


Câu 715:

17/06/2026

Đặc điểm không phải của vùng núi Trường Sơn Nam là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Vùng núi Trường Sơn Nam có địa hình bất đối xứng rõ rệt giữa 2 sườn đông – tây: phía đông là khối núi Kon Tum và khối núi cực Nam Trung Bộ được nâng cao, tương phản với vùng núi phía đông là bề mặt nguyên badan phía tây tương đối bằng phẳng, có các bậc độ cao khoảng 500 – 800 – 1000m.

=> Nhận xét vùng núi Trường Sơn Nam có các cao nguyên khá bằng phẳng với độ cao trung bình trên 1500m là không đúng.

→ C đúng 

- A sai vì do ảnh hưởng của kiến tạo địa chất và tác động của gió mùa. Sườn đông dốc, ngắn, bị chia cắt mạnh do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc và mưa nhiều, trong khi sườn tây thoải hơn, kéo dài về phía cao nguyên.

- B sai vì là đặc điểm của vùng núi Trường Sơn Nam do ảnh hưởng của vận động tạo sơn Tân kiến tạo. Quá trình nâng cao này tạo ra địa hình đồi núi cao, chia cắt mạnh, xen kẽ với các cao nguyên rộng lớn.

- D sai vì là đỉnh cao nhất của vùng núi Trường Sơn Nam, thể hiện đặc điểm địa hình nâng cao mạnh mẽ ở khối núi Kon Tum. Đây là khu vực có địa hình phức tạp, bị chia cắt mạnh, đặc trưng cho Trường Sơn Nam.

Vùng núi Trường Sơn Nam là phần phía nam của hệ thống Trường Sơn, nằm trên lãnh thổ Việt Nam. Đây là khu vực có địa hình đặc trưng với các cao nguyên rộng lớn, khá bằng phẳng, có độ cao trung bình trên 1.500m. Tuy nhiên, nhận định này chưa hoàn toàn chính xác vì hầu hết các cao nguyên ở Trường Sơn Nam có độ cao từ 500 - 1.500m, chỉ một số khu vực riêng lẻ đạt trên 1.500m.

1. Đặc điểm địa hình:

  • Gồm nhiều cao nguyên xếp tầng: Các cao nguyên lớn gồm Kon Tum, Plây Ku, Đắk Lắk, Mơ Nông, Lâm Viên, Di Linh, có địa hình khá bằng phẳng do cấu tạo từ đá bazan.
  • Độ cao trung bình từ 500 - 1.500m:
    • Cao nguyên Lâm Viên, Kon Tum có nơi trên 1.500m, nhưng phần lớn khu vực thấp hơn mức này.
    • Đắk Lắk, Di Linh chủ yếu ở độ cao 500 - 1.000m.
  • Phía đông có các dãy núi cao và sườn dốc: Núi cao trên 2.000m tập trung ở khu vực Nam Tây Nguyên, tiêu biểu là đỉnh Ngọc Linh (2.598m), Langbiang (2.167m).

2. Đặc điểm địa chất:

  • Cao nguyên bazan rộng lớn: Do hoạt động núi lửa thời kỳ Tân sinh, tạo thành các cao nguyên đất đỏ bazan màu mỡ, thuận lợi cho nông nghiệp.
  • Vùng đá vôi, granit xen kẽ: Phía nam có đá granit, còn vùng ven biển có núi đá vôi thấp hơn.

3. Khí hậu và sinh thái:

  • Khí hậu nhiệt đới gió mùa cao nguyên, mát mẻ quanh năm, đặc biệt tại Đà Lạt, tạo điều kiện phát triển cây công nghiệp như cà phê, chè, cao su.
  • Rừng nhiệt đới và rừng thông phát triển mạnh, bảo tồn nhiều loài động thực vật quý hiếm.

4. Kết luận:

Vùng núi Trường Sơn Nam có nhiều cao nguyên khá bằng phẳng, nhưng không phải tất cả đều trên 1.500m. Đặc trưng của khu vực này là địa hình cao nguyên bazan rộng lớn, có độ cao trung bình từ 500 - 1.500m, với một số đỉnh núi vượt trên 2.000m.


Câu 716:

17/06/2026

Tổ chức nào sau đây là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất thế giới hiện nay?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Liên minh châu Âu (EU) là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất thế giới hiện nay.

→ D đúng 

- A sai vì tổ chức này đã giải thể vào năm 1991 sau khi Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu sụp đổ. Hiện nay, các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN) hay Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có quy mô và ảnh hưởng lớn hơn nhiều.

- B sai vì IMF chủ yếu tập trung vào lĩnh vực tài chính và ổn định kinh tế toàn cầu, không bao quát đầy đủ các khía cạnh chính trị. Trong khi đó, Liên Hợp Quốc (UN) có phạm vi hoạt động rộng hơn, bao gồm cả chính trị, kinh tế, an ninh và phát triển bền vững.

- C sai vì phạm vi ảnh hưởng của ASEAN chỉ giới hạn trong khu vực Đông Nam Á. Trong khi đó, các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN) hay Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có quy mô toàn cầu và tầm ảnh hưởng rộng lớn hơn.

Liên minh châu Âu (EU - European Union) hiện nay là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất thế giới với 27 quốc gia thành viên (tính đến năm 2024). EU không chỉ có quy mô kinh tế hàng đầu thế giới mà còn có ảnh hưởng lớn về chính trị, văn hóa và ngoại giao.

1. Quá trình hình thành và phát triển:

  • Tiền thân của EU là Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC), thành lập năm 1957 theo Hiệp ước Rome.
  • Năm 1993, Hiệp ước Maastricht chính thức thành lập Liên minh châu Âu (EU), mở rộng hợp tác từ kinh tế sang chính trị, ngoại giao.
  • Hiện nay, EU có 27 thành viên, sau khi Anh rời khỏi khối vào năm 2020 (Brexit).

2. EU là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất thế giới vì:

a. Quy mô kinh tế:

  • Là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới, với GDP toàn khối đạt khoảng 17.000 tỷ USD.
  • Thị trường chung lớn nhất với hơn 450 triệu dân, tự do di chuyển hàng hóa, dịch vụ, lao động và vốn.
  • Đồng tiền chung Euro (EUR) là một trong những đồng tiền mạnh nhất, được sử dụng ở 20/27 nước thành viên.

b. Liên kết chính trị sâu rộng:

  • Có Nghị viện châu Âu, Hội đồng châu Âu, Ủy ban châu Âu để điều phối chính sách chung.
  • Thực hiện chính sách đối ngoại chung, có ảnh hưởng lớn trong các vấn đề toàn cầu.
  • Schengen giúp công dân đi lại tự do giữa nhiều nước mà không cần hộ chiếu.

c. Ảnh hưởng toàn cầu:

  • Là đối tác thương mại lớn nhất thế giới, có quan hệ kinh tế với hầu hết các nước.
  • Dẫn đầu trong chính sách môi trường, phát triển bền vững, nhân quyền.
  • Có tiếng nói quan trọng trong các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (LHQ), G7, G20.

3. Kết luận:

Liên minh châu Âu là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất thế giới, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ về kinh tế, chính trị và xã hội. EU không chỉ thúc đẩy hợp tác và phát triển trong nội khối mà còn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và chính trị toàn cầu.


Câu 717:

17/06/2026

Việc xét xử các vụ án không phụ thuộc người đó là ai, giữ chức vụ gì, là thể hiện công dân bình đẳng về

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trách nhiệm pháp lý đảm bảo mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật, không có ngoại lệ dựa trên địa vị hay chức vụ. Điều này thể hiện nguyên tắc công bằng và thượng tôn pháp luật trong xã hội.

→ B đúng

- A sai vì quyền trong kinh doanh liên quan đến việc tự do lựa chọn ngành nghề, hình thức và quy mô kinh doanh, không phải nguyên tắc xét xử các vụ án. Việc xét xử các vụ án theo nguyên tắc không phụ thuộc vào chức vụ hay địa vị thuộc phạm trù trách nhiệm pháp lý, không liên quan đến quyền kinh doanh.

- C sai vì nghĩa vụ trong kinh doanh liên quan đến trách nhiệm tuân thủ pháp luật, nộp thuế và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, không phải nguyên tắc xét xử các vụ án. Việc xét xử không phụ thuộc vào chức vụ hay địa vị thuộc phạm trù trách nhiệm pháp lý, không liên quan đến nghĩa vụ kinh doanh.

- D sai vì nghĩa vụ pháp lý là trách nhiệm mà cá nhân hoặc tổ chức phải thực hiện theo quy định của pháp luật, không trực tiếp quyết định nguyên tắc xét xử các vụ án. Việc xét xử không phụ thuộc vào chức vụ hay địa vị thuộc phạm trù trách nhiệm pháp lý, không chỉ đơn thuần là nghĩa vụ pháp lý.

Nguyên tắc bình đẳng về trách nhiệm pháp lý là một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật, thể hiện rằng mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật, không ai có thể đứng trên luật pháp, bất kể địa vị xã hội hay chức vụ.

1. Khái niệm bình đẳng về trách nhiệm pháp lý:

  • Là quyền và nghĩa vụ của mọi công dân trong việc chịu trách nhiệm trước pháp luật khi có hành vi vi phạm.
  • Mọi cá nhân, dù là công dân bình thường hay người có chức vụ cao trong xã hội, đều phải chịu hình phạt tương xứng với hành vi vi phạm.

2. Ý nghĩa của việc xét xử không phụ thuộc vào địa vị xã hội:

  • Thể hiện nguyên tắc thượng tôn pháp luật, đảm bảo không có ai được miễn trừ trách nhiệm.
  • Tạo sự công bằng trong xã hội, giúp người dân tin tưởng vào hệ thống pháp luật.
  • Ngăn chặn tình trạng lạm quyền, tham nhũng khi các quan chức không thể lợi dụng chức vụ để né tránh pháp luật.

3. Ví dụ thực tiễn:

  • Một cá nhân thường dân phạm tội tham ô bị truy tố thì một quan chức nhà nước tham nhũng cũng phải chịu xử lý tương đương theo quy định pháp luật.
  • Các vụ án xét xử các quan chức cấp cao vi phạm pháp luật (ví dụ: lạm dụng quyền lực, tham nhũng) là minh chứng cho nguyên tắc này.
  • Các quốc gia có nền pháp quyền vững mạnh như Mỹ, Nhật Bản, Đức đều đảm bảo mọi công dân, kể cả nguyên thủ quốc gia, đều có thể bị xét xử nếu vi phạm luật.

4. Kết luận:

Việc xét xử các vụ án không phụ thuộc vào chức vụ hay địa vị thể hiện rõ sự bình đẳng về trách nhiệm pháp lý. Đây là nguyên tắc quan trọng để đảm bảo công bằng, minh bạch và sự nghiêm minh của pháp luật, giúp xã hội phát triển ổn định và văn minh.


Câu 718:

17/06/2026
Những thay đổi trong tổ chức bộ máy nhà nước thời Lê sơ thể hiện điều gì?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Vua nắm quyền lực tối cao, trực tiếp quyết định mọi vấn đề quan trọng. Bộ máy quan lại được tổ chức chặt chẽ, tuyển chọn bằng khoa cử để phục vụ triều đình.

→ C đúng 

- A sai vì thời kỳ này mới củng cố nền quân chủ chuyên chế, chưa đạt đến mức độ tập quyền cao nhất. Đỉnh cao của chế độ quân chủ tập quyền ở Việt Nam thường được xem là vào thời Lê Thánh Tông với bộ máy nhà nước hoàn chỉnh và quyền lực tập trung tuyệt đối vào vua.

- B sai vì hời kỳ này mới xây dựng nền quân chủ chuyên chế, chưa đạt đến mức độ tập quyền tuyệt đối. Chỉ đến thời Lê Thánh Tông, bộ máy nhà nước mới hoàn thiện với quyền lực tập trung cao độ vào hoàng đế.

- D sai vì nhà Lê sơ thực hiện chế độ quân chủ chuyên chế, trong đó vua nắm quyền tuyệt đối, không bị ràng buộc bởi hiến pháp. Trong khi đó, quân chủ lập hiến là mô hình có hiến pháp hạn chế quyền lực của nhà vua, điều này không tồn tại dưới triều Lê sơ.

Thời Lê sơ (1428 - 1527), đặc biệt dưới triều vua Lê Thái Tổ và Lê Thánh Tông, bộ máy nhà nước được tổ chức theo hướng tập quyền mạnh mẽ, thể hiện rõ bản chất của chế độ quân chủ chuyên chế quan liêu.

1. Khái niệm chế độ quân chủ chuyên chế quan liêu

  • Quân chủ chuyên chế: Mọi quyền lực tập trung vào tay vua, vua có quyền lực tuyệt đối, quyết định mọi chính sách quan trọng của đất nước.
  • Quan liêu: Bộ máy quan lại được tổ chức chặt chẽ, phân cấp rõ ràng, quan lại được bổ nhiệm dựa trên năng lực thay vì quan hệ dòng tộc.

2. Những thay đổi trong tổ chức bộ máy nhà nước thời Lê sơ

a. Trung ương tập quyền mạnh mẽ

  • Vua nắm quyền tối cao, trực tiếp quyết định mọi vấn đề lớn về chính trị, quân sự, kinh tế, pháp luật.
  • Bãi bỏ chức Tể tướng, thay vào đó, các cơ quan trực tiếp giúp vua cai quản đất nước như:
    • Lục bộ: Bộ Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công - phụ trách các lĩnh vực quan trọng.
    • Ngự sử đài: Giám sát quan lại, chống tham nhũng.
    • Hàn lâm viện: Chuyên lo biên soạn các văn kiện chính trị.

b. Tổ chức chặt chẽ ở địa phương

  • Cả nước chia thành 13 đạo thừa tuyên (tương đương tỉnh ngày nay), đứng đầu là Quan Tổng trấn.
  • Quan lại địa phương do triều đình bổ nhiệm, không mang tính cha truyền con nối như trước.

c. Quan lại tuyển chọn qua khoa cử

  • Nhà Lê sơ phát triển mạnh chế độ khoa cử, tuyển chọn quan lại thông qua các kỳ thi (Hương, Hội, Đình).
  • Điều này giúp nhà nước có một đội ngũ quan lại có năng lực, trung thành với triều đình.

3. Kết luận

Những cải cách về tổ chức bộ máy nhà nước thời Lê sơ đã thiết lập một chế độ quân chủ chuyên chế quan liêu rõ nét. Vua có quyền lực tuyệt đối, bộ máy quan lại tổ chức chặt chẽ, và quan lại được tuyển chọn qua khoa cử thay vì xuất thân quý tộc. Đây là giai đoạn tập quyền cao độ trong lịch sử phong kiến Việt Nam.


Câu 719:

17/06/2026

Đặc điểm nào sau đây không đúng với khu vực Trung Á?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Khu vực này chủ yếu có khí hậu khô hạn, địa hình nhiều hoang mạc và thảo nguyên, ít đất canh tác. Nông nghiệp ở Trung Á phụ thuộc nhiều vào nguồn nước từ sông băng và hệ thống tưới tiêu nhân tạo.

→ B đúng 

- A sai vì do khu vực này có nhiều bồn trũng chứa dầu lớn và các dãy núi giàu khoáng sản. Ngoài ra, hệ thống sông lớn bắt nguồn từ dãy núi cao tạo tiềm năng phát triển thủy điện.

- C sai vì do phần lớn diện tích là hoang mạc và thảo nguyên khô cằn. Hầu hết dân cư theo đạo Hồi, ngoại trừ Mông Cổ, nơi Phật giáo Tây Tạng chiếm ưu thế.

- D sai vì nối liền phương Đông và phương Tây, tạo điều kiện cho sự giao lưu kinh tế, văn hóa và tôn giáo. Nhờ đó, khu vực này tiếp thu và hòa trộn nhiều giá trị văn hóa từ cả hai nền văn minh lớn.

Trung Á là khu vực nằm sâu trong lục địa Á - Âu, bao gồm các nước như Kazakhstan, Uzbekistan, Turkmenistan, Kyrgyzstan, Tajikistan. Đây là một vùng có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, không thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là canh tác cây trồng.

1. Đặc điểm tự nhiên không thuận lợi cho nông nghiệp

a. Khí hậu khô hạn, khắc nghiệt

  • Phần lớn Trung Á có khí hậu lục địa khô hạn, ít mưa, nhiệt độ chênh lệch lớn giữa ngày và đêm.
  • Mùa đông lạnh giá, mùa hè rất nóng, gây khó khăn cho cây trồng phát triển.

b. Địa hình chủ yếu là hoang mạc và thảo nguyên khô cằn

  • Sa mạc Kyzylkum, Karakum chiếm diện tích lớn, đất đai nghèo dinh dưỡng.
  • Các thảo nguyên rộng lớn thích hợp chăn thả du mục hơn là trồng trọt.

c. Nguồn nước hạn chế

  • Trung Á thiếu sông, hồ lớn, nước chủ yếu phụ thuộc vào băng tan từ dãy núi Pamir, Tian Shan.
  • Việc sử dụng nước từ sông Amu Darya và Syr Darya cho tưới tiêu khiến Biển Aral bị thu hẹp, gây thêm khó khăn cho nông nghiệp.

2. Chăn thả gia súc có lợi thế hơn trồng trọt

  • Điều kiện thảo nguyên khô cằn chỉ phù hợp cho nuôi cừu, dê, ngựa, lạc đà theo hình thức du mục.
  • Các đồng cỏ có thể nuôi gia súc, nhưng phụ thuộc nhiều vào lượng mưa và nguồn nước.

3. Kết luận

Trung Á không có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nông nghiệp, đặc biệt là canh tác cây trồng do khí hậu khô hạn, địa hình hoang mạc và thiếu nước. Chăn thả gia súc có thể phát triển nhưng cũng bị giới hạn bởi điều kiện tự nhiên.


Câu 720:

17/06/2026

Giai cấp địa chủ phong kiến Việt Nam cuối thế kỉ XIX mang đặc điểm gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Được thực dân Pháp dung dưỡng, giai cấp địa chủ phong kiến Việt Nam cuối thế kỉ XIX mặc dù số lượng ít nhưng sở hữu nhiều ruộng đất.

→ A đúng 

- B sai vì cuối thế kỉ XIX, giai cấp địa chủ phong kiến Việt Nam bị phân hóa, trong đó một bộ phận cấu kết với thực dân Pháp, còn một bộ phận nhỏ có tinh thần yêu nước. Mặc dù vẫn sở hữu nhiều ruộng đất, nhưng số lượng địa chủ không nhiều và quyền lực của họ dần suy giảm dưới ách thống trị của thực dân.

- C sai vì giai cấp địa chủ phong kiến Việt Nam cuối thế kỉ XIX bị phân hóa, trong đó chỉ một bộ phận câu kết với thực dân Pháp, còn nhiều địa chủ nhỏ và vừa vẫn có tinh thần yêu nước. Vì vậy, không thể xem toàn bộ giai cấp địa chủ phong kiến là tay sai của đế quốc Pháp.

- D sai vì giai cấp địa chủ phong kiến Việt Nam cuối thế kỉ XIX không chiếm đa số trong xã hội mà chỉ là tầng lớp thiểu số có quyền lực. Họ sở hữu nhiều ruộng đất, bóc lột tá điền, trong khi đa số dân cư là nông dân ít hoặc không có ruộng đất.

Vào cuối thế kỷ XIX, xã hội Việt Nam vẫn mang đậm tính chất phong kiến, trong đó giai cấp địa chủ giữ vai trò thống trị về kinh tế và chính trị. Đặc điểm "số lượng ít, sở hữu nhiều ruộng đất" phản ánh đúng bản chất của giai cấp này trong thời kỳ đó.

1. Số lượng ít nhưng nắm giữ quyền lực lớn

  • Giai cấp địa chủ chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong dân số nhưng lại kiểm soát phần lớn tài nguyên đất đai.
  • Họ thường là quan lại, dòng dõi hoàng tộc, hoặc những người giàu có được nhà nước phong kiến ban cấp ruộng đất.

2. Sở hữu nhiều ruộng đất

  • Địa chủ chiếm đoạt phần lớn ruộng đất màu mỡ, trong khi nông dân nghèo không có hoặc có rất ít đất canh tác.
  • Hình thức cho thuê ruộng đất, bóc lột bằng tô thuế (tô hiện vật, tô tiền) khiến nông dân bị bần cùng hóa.
  • Một số địa chủ còn dùng thủ đoạn chiếm đoạt đất đai từ nông dân thông qua nợ nần hoặc quan hệ với chính quyền.

3. Quan hệ bóc lột địa tô

  • Nông dân phải nộp địa tô rất cao, có khi lên đến 50-70% sản lượng thu hoạch, dẫn đến cảnh bần cùng hóa.
  • Quan hệ giữa địa chủ và tá điền chủ yếu là bóc lột bằng tô thuế, khiến nhiều nông dân phải bỏ làng đi phiêu tán.

4. Ảnh hưởng đến xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX

  • Gia tăng sự phân hóa xã hội, khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn.
  • Cản trở sự phát triển kinh tế do tư duy bóc lột, không đầu tư sản xuất hiệu quả.
  • Thúc đẩy các phong trào nông dân đấu tranh chống địa chủ và thực dân Pháp.

5. Kết luận

Giai cấp địa chủ phong kiến Việt Nam cuối thế kỷ XIX có số lượng ít nhưng sở hữu phần lớn ruộng đất, thể hiện sự bất công trong xã hội phong kiến. Điều này góp phần làm sâu sắc thêm mâu thuẫn giai cấp, dẫn đến nhiều phong trào đấu tranh của nông dân và sự suy yếu của chế độ phong kiến Việt Nam.


Câu 721:

17/06/2026

Triều đại nào được coi là giai đoạn phát triển thịnh trị nhất trong lịch sử phong kiến Trung Quốc? 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Thời Đường bộ máy nhà nước được củng cố và hoàn thiện, sản xuất nông nghiệp ổn định. Xã hội thời Đường đạt đến sự phồn thịnh, lãnh thổ được mở rộng.

Văn hóa Trung Quốc đạt được nhiều thành tựu rực rỡ, đỉnh cao là thơ Đường.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì dù có phát triển kinh tế và văn hóa, họ đều đối mặt với ngoại xâm, khủng hoảng tài chính, và suy yếu quyền lực trung ương. Giai đoạn thịnh trị nhất thường được xem là thời Đường và Thanh sơ kỳ, khi đất nước ổn định, kinh tế phát triển mạnh mẽ và ảnh hưởng văn hóa rộng lớn.

Nhà Đường (618-907) được coi là triều đại phát triển thịnh trị nhất trong lịch sử phong kiến Trung Quốc. Giai đoạn này đánh dấu sự ổn định chính trị, kinh tế hưng thịnh, văn hóa rực rỡ và sự mở rộng giao lưu quốc tế.

  1. Chính trị ổn định, bộ máy hành chính hoàn thiện

    • Nhà Đường áp dụng chế độ tuyển chọn quan lại bằng khoa cử, tạo cơ hội cho người tài từ mọi tầng lớp tham gia chính quyền.
    • Luật pháp được hoàn thiện, với bộ "Đường luật" trở thành khuôn mẫu cho nhiều triều đại sau này.
    • Dưới thời Đường Thái Tông (627-649) và Đường Huyền Tông (712-756), đất nước đạt đến đỉnh cao về tổ chức cai trị.
  2. Kinh tế phát triển mạnh mẽ

    • Nông nghiệp phát triển nhờ chính sách "Quân điền" (phân chia ruộng đất công bằng).
    • Thương mại nội địa và quốc tế phồn thịnh, với con đường tơ lụa nối liền Trung Quốc với Tây Á và châu Âu.
    • Kinh đô Trường An trở thành trung tâm kinh tế lớn với dân số lên đến 1 triệu người.
  3. Văn hóa rực rỡ

    • Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo cùng phát triển, tạo nên nền văn hóa đa dạng.
    • Thi ca cực thịnh với những nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị.
    • Nghệ thuật hội họa, điêu khắc, âm nhạc đều đạt trình độ cao.
  4. Quan hệ ngoại giao mở rộng

    • Nhà Đường thiết lập quan hệ với nhiều nước như Nhật Bản, Triều Tiên, Ấn Độ, Ba Tư.
    • Hệ thống phiên bang giúp Trung Quốc có ảnh hưởng rộng khắp Đông Á.

Nhờ tất cả những yếu tố trên, nhà Đường được xem là thời kỳ hoàng kim của Trung Quốc, để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử.


Câu 722:

17/06/2026

Một trong những mục đích của việc áp dụng trách nhiệm pháp lí đối với người vi phạm pháp luật là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nó răn đe, ngăn chặn hành vi vi phạm, bảo đảm trật tự xã hội. Đồng thời, nó giáo dục người vi phạm và cộng đồng tôn trọng pháp luật.

→ C đúng 

- A sai vì pháp luật nhằm trừng phạt, răn đe nhưng vẫn đảm bảo quyền cơ bản của con người. Việc áp dụng trách nhiệm pháp lý phải hướng đến giáo dục, cải tạo, giúp người vi phạm tái hòa nhập xã hội.

- B sai vì pháp luật chỉ nhằm răn đe, trừng phạt hợp lý để bảo đảm công bằng, chứ không tước đoạt hoàn toàn quyền con người. Mục tiêu cuối cùng là giúp người vi phạm sửa đổi, tái hòa nhập xã hội.

- D sai vì pháp luật chỉ xử lý các giao dịch vi phạm, không cản trở các giao dịch hợp pháp. Mục tiêu là duy trì trật tự, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân và tổ chức.

Một trong những mục đích của việc áp dụng trách nhiệm pháp lý đối với người vi phạm pháp luật là kiềm chế mọi hành vi trái pháp luật, nhằm duy trì trật tự xã hội và bảo đảm công bằng trong xã hội.

1. Định nghĩa trách nhiệm pháp lý

Trách nhiệm pháp lý là nghĩa vụ mà cá nhân, tổ chức phải chịu khi vi phạm pháp luật. Hình thức có thể là xử phạt hành chính, hình sự, dân sự hoặc kỷ luật, tùy theo mức độ vi phạm.

2. Mục đích kiềm chế hành vi vi phạm pháp luật

  • Răn đe, ngăn chặn hành vi vi phạm: Khi có chế tài xử phạt nghiêm minh, người dân sẽ cân nhắc kỹ trước khi thực hiện hành vi trái pháp luật.
  • Giáo dục ý thức pháp luật: Việc áp dụng trách nhiệm pháp lý giúp nâng cao nhận thức của công dân, hướng họ tuân thủ luật pháp.
  • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp: Khi có hình phạt nghiêm minh, các cá nhân và tổ chức có thể yên tâm hoạt động mà không lo bị xâm phạm quyền lợi.

3. Ví dụ cụ thể

  • Luật Hình sự xử phạt nghiêm minh tội trộm cắp, tham nhũng để ngăn ngừa những hành vi này.
  • Luật Giao thông xử phạt người lái xe vi phạm để hạn chế tai nạn giao thông.

4. Tác động xã hội

  • Tạo môi trường ổn định, trật tự: Khi pháp luật được thực thi nghiêm chỉnh, xã hội sẽ phát triển ổn định hơn.
  • Xây dựng niềm tin vào công lý: Người dân tin tưởng vào luật pháp, không tự ý giải quyết tranh chấp bằng bạo lực.

Như vậy, trách nhiệm pháp lý không chỉ trừng phạt người vi phạm mà còn góp phần quan trọng trong việc kiềm chế và ngăn chặn hành vi trái pháp luật, giúp xã hội phát triển bền vững.


Câu 723:

17/06/2026

Cao trào kháng Nhật cứu nước diễn ra ở vùng rừng núi và trung du Bắc kì với hình thức chủ yếu là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Áp dụng chủ trương của Ban thường vụ trung ương Đảng (12-3-1945), cao trào kháng Nhật cứu nước ở vùng rừng núi và trung du Bắc Kì diễn ra với hình thức chủ yếu là biểu tình, thị uy và vũ trang du kích.

→ B đúng 

- A sai vì đây là địa bàn thuận lợi cho chiến tranh du kích. Hình thức đấu tranh vũ trang được sử dụng chủ yếu để xây dựng căn cứ, mở rộng lực lượng và giành chính quyền.

- C sai vì đây là giai đoạn chuẩn bị, tập dượt cho tổng khởi nghĩa. Chủ yếu tại đây diễn ra chiến tranh du kích, xây dựng căn cứ địa và phát triển lực lượng vũ trang.

- D sai vì ì đây chỉ là bước đầu gây dựng phong trào, mở rộng ảnh hưởng. Hình thức chủ yếu là chiến tranh du kích nhằm trực tiếp chống lại quân Nhật, củng cố lực lượng cách mạng.

Cao trào kháng Nhật cứu nước (1944-1945) diễn ra mạnh mẽ ở vùng rừng núi và trung du Bắc Kỳ, với hình thức chủ yếu là biểu tình, thị uy vũ trang và chiến tranh du kích. Đây là giai đoạn quyết định trong cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Từ năm 1940, Nhật Bản chiếm đóng Đông Dương, lợi dụng chính quyền Pháp để cai trị.
  • Đầu năm 1945, Nhật đảo chính Pháp, độc chiếm Việt Nam, khiến chính quyền tay sai rối loạn, tạo cơ hội cho phong trào kháng Nhật lan rộng.

2. Diễn biến chính

  • Vùng rừng núi và trung du Bắc Kỳ (Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Phú Thọ, Vĩnh Yên, Bắc Giang, v.v.) trở thành trọng điểm của phong trào do địa hình thuận lợi cho chiến tranh du kích.
  • Hình thức đấu tranh:
    • Biểu tình vũ trang: Nhân dân kết hợp biểu tình với vũ trang tự vệ, gây sức ép lên chính quyền tay sai.
    • Thị uy vũ trang: Các đội du kích tấn công đồn bốt nhỏ, phá hoại giao thông, làm suy yếu quân Nhật.
    • Chiến tranh du kích: Các đội Cứu quốc quân, Việt Minh tổ chức đánh Nhật ở nhiều nơi, mở rộng căn cứ địa cách mạng.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Chính quyền địch bị lung lay, nhiều địa phương giành quyền tự quản.
  • Căn cứ địa Việt Bắc được củng cố, đặc biệt là khu giải phóng Cao-Bắc-Lạng.
  • Tạo tiền đề quan trọng cho Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945, đưa cách mạng Việt Nam đến thắng lợi.

Như vậy, cao trào kháng Nhật cứu nước không chỉ làm suy yếu bộ máy cai trị của Nhật mà còn tạo thế và lực để nhân dân Việt Nam tiến tới giành độc lập trọn vẹn.


Câu 724:

17/06/2026

Cam-pu-chia sáng tạo ra chữ viết riêng của mình dựa trên cơ sở

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trong quá trình giao lưu văn hóa, Campuchia tiếp thu chữ Phạn từ Ấn Độ. Từ đó, họ cải biến và phát triển thành hệ thống chữ Khmer phù hợp với ngôn ngữ và văn hóa bản địa.

→ D đúng 

- A sai vì chữ Quốc ngữ do các giáo sĩ phương Tây tạo ra dựa trên bảng chữ cái Latinh, không liên quan đến hệ thống chữ viết Ấn Độ. Trong khi đó, chữ viết Campuchia được phát triển từ chữ Phạn và chữ Pallava của Ấn Độ.

- B sai vì hệ thống chữ Khmer bắt nguồn từ chữ Phạn và chữ Pallava của Ấn Độ, thuộc hệ chữ Brahmi. Trong khi đó, chữ Trung Quốc là hệ chữ tượng hình, không có quan hệ trực tiếp với chữ viết Campuchia.

- C sai vì chữ Myanmar phát triển từ chữ Mon, chịu ảnh hưởng của chữ Pallava nhưng theo hướng riêng. Trong khi đó, chữ Khmer được sáng tạo trực tiếp từ chữ Pallava của Ấn Độ, không qua trung gian Myanmar.

Campuchia đã sáng tạo ra chữ viết riêng của mình dựa trên cơ sở chữ Phạn (Sanskrit) của Ấn Độ. Quá trình này diễn ra từ rất sớm, góp phần quan trọng vào sự phát triển văn hóa và bản sắc dân tộc Campuchia.

1. Nguồn gốc và quá trình hình thành

  • Chữ viết Campuchia, còn gọi là chữ Khmer, bắt nguồn từ chữ Pallava (một dạng chữ Brahmi của Ấn Độ) vào khoảng thế kỷ V - VI.
  • Quá trình vay mượn chữ viết này diễn ra trong bối cảnh Campuchia tiếp nhận ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ, đặc biệt là Hindu giáo và Phật giáo.
  • Người Khmer đã cải tiến và sáng tạo để phù hợp với ngôn ngữ bản địa, hình thành hệ thống chữ Khmer riêng biệt.

2. Đặc điểm của chữ Khmer

  • Chữ Khmer thuộc hệ chữ Abugida (bán âm tiết), mỗi ký tự đại diện cho một phụ âm với nguyên âm mặc định.
  • Hệ thống chữ này gồm nhiều chữ cái, dấu phụ và nguyên âm giúp biểu thị đầy đủ âm thanh của tiếng Khmer.
  • So với chữ Phạn, chữ Khmer có sự biến đổi về hình dạng và cách phát âm để phù hợp với ngôn ngữ địa phương.

3. Vai trò và ảnh hưởng

  • Ghi chép văn hóa, lịch sử: Chữ Khmer được dùng trong các bia đá, văn bản hành chính, tôn giáo từ thời kỳ Angkor.
  • Phát triển văn học: Nhờ có chữ viết riêng, người Khmer sáng tác nhiều tác phẩm văn học, truyền thuyết, sử thi.
  • Góp phần bảo tồn bản sắc dân tộc: Dù chịu ảnh hưởng từ Ấn Độ, chữ Khmer vẫn mang đặc trưng riêng, khẳng định tính độc lập của nền văn minh Khmer.

4. So sánh với các nước láng giềng

  • Campuchia không phải nước duy nhất chịu ảnh hưởng chữ viết từ Ấn Độ. Các nước như Thái Lan, Lào, Myanmar cũng có hệ thống chữ viết phát triển từ chữ Brahmi.
  • Tuy nhiên, chữ Khmer là một trong những hệ chữ viết lâu đời nhất Đông Nam Á, giữ vai trò quan trọng trong di sản văn hóa Khmer.

Như vậy, chữ Khmer tuy bắt nguồn từ chữ Phạn nhưng đã được biến đổi và sáng tạo, trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa Campuchia.


Câu 725:

17/06/2026

Năm 1771, ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ dựng cờ khởi nghĩa nhằm

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Năm 1771, ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ dựng cờ khởi nghĩa nhằm chống lại chính quyền chúa Nguyễn. Với khẩu hiệu “lấy của người giàu chia cho người nghèo”, cuộc khởi nghĩa nhanh chóng thu hút các tầng lớp nhân dân tham gia.

→ B đúng 

- A sai vì lúc đó quân Thanh chưa can thiệp vào Việt Nam. Mục tiêu ban đầu của ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ là lật đổ chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong, giải quyết mâu thuẫn nội bộ.

- C sai vì quân Minh đã rút khỏi Việt Nam từ thế kỷ XV sau cuộc khởi nghĩa của Lê Lợi. Mục tiêu ban đầu của Tây Sơn là lật đổ chúa Nguyễn ở Đàng Trong, sau đó mở rộng ra Đàng Ngoài.

- D sai vì lúc đó họ chỉ tập trung lật đổ chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Phải đến sau khi đánh bại chúa Nguyễn, nghĩa quân Tây Sơn mới tiến ra Bắc chống lại Lê - Trịnh.

Năm 1771, ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ đã dựng cờ khởi nghĩa Tây Sơn nhằm chống lại chính quyền chúa Nguyễn, mở đầu một phong trào nông dân mạnh mẽ trong lịch sử Việt Nam.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Cuối thế kỷ XVIII, chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong mục nát, quan lại tham nhũng, bóc lột dân chúng nặng nề.
  • Xã hội bất công, nhân dân đói khổ, trong khi thương nhân và nông dân bị áp bức, gây nên sự bất mãn.
  • Ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ, xuất thân từ Tây Sơn (Bình Định), đã kêu gọi nhân dân nổi dậy chống chúa Nguyễn.

2. Diễn biến chính của cuộc khởi nghĩa

  • Năm 1771, nghĩa quân Tây Sơn chính thức khởi nghĩa tại Tây Sơn thượng đạo (nay thuộc Bình Định).
  • Năm 1773, nghĩa quân đánh chiếm thành Quy Nhơn, mở rộng địa bàn kiểm soát.
  • Từ năm 1774-1777, Tây Sơn liên tiếp giành chiến thắng trước quân chúa Nguyễn, đến năm 1777 đã tiêu diệt hoàn toàn chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong.

3. Mục tiêu và ý nghĩa

  • Ban đầu, phong trào chống lại sự áp bức của chúa Nguyễn, sau đó phát triển thành một cuộc cách mạng rộng lớn lật đổ cả chúa Trịnh ở Đàng Ngoài và đánh bại quân Xiêm, Mãn Thanh.
  • Xóa bỏ chế độ cũ, thực hiện nhiều cải cách kinh tế, quân sự tiến bộ.
  • Góp phần thống nhất đất nước và mở ra triều đại Tây Sơn do Nguyễn Huệ (Quang Trung) lãnh đạo.

4. Kết luận

Cuộc khởi nghĩa Tây Sơn không chỉ đánh bại chính quyền chúa Nguyễn mà còn tạo ra bước ngoặt lớn trong lịch sử Việt Nam, đưa Nguyễn Huệ trở thành một trong những vị anh hùng dân tộc vĩ đại.


Câu 726:

17/06/2026

Biện pháp bảo vệ rừng phòng hộ ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Giúp phục hồi hệ sinh thái, ngăn chặn xói mòn, sạt lở đất. Đồng thời, rừng phòng hộ còn điều hòa nguồn nước, bảo vệ môi trường và giảm tác động thiên tai.

→ A đúng 

- B sai vì đây là hoạt động nhằm gìn giữ đa dạng sinh học, hệ sinh thái tự nhiên. Trong khi đó, rừng phòng hộ chủ yếu có chức năng ngăn chặn xói mòn, bảo vệ nguồn nước và giảm thiểu thiên tai.

- C sai vì đây là mục tiêu chung cho tất cả các loại rừng, không riêng rừng phòng hộ. Biện pháp bảo vệ rừng phòng hộ chủ yếu tập trung vào việc ngăn chặn xói mòn, sạt lở và bảo vệ môi trường sống.

- D sai vì hoạt động này chủ yếu liên quan đến khai thác và sử dụng tài nguyên rừng. Trong khi đó, bảo vệ rừng phòng hộ nhằm duy trì độ che phủ, ngăn chặn xói mòn, bảo vệ môi trường và nguồn nước.

Một trong những biện pháp quan trọng để bảo vệ rừng phòng hộ ở nước ta là trồng rừng trên đất trống, đồi trọc. Đây là giải pháp giúp phục hồi và bảo vệ hệ sinh thái, ngăn chặn thiên tai, đồng thời góp phần phát triển kinh tế bền vững.

1. Vai trò của rừng phòng hộ

  • Chống xói mòn, sạt lở đất, bảo vệ đất đai và nguồn nước.
  • Giảm thiểu lũ lụt, hạn hán, điều hòa khí hậu.
  • Bảo vệ đa dạng sinh học, tạo môi trường sống cho nhiều loài động thực vật.
  • Hạn chế tác động của biến đổi khí hậu, bảo vệ cuộc sống của người dân.

2. Thực trạng rừng phòng hộ ở Việt Nam

  • Tình trạng phá rừng, khai thác gỗ trái phép diễn ra phổ biến.
  • Sự suy giảm diện tích rừng do chuyển đổi mục đích sử dụng đất, cháy rừng.
  • Nhiều vùng đất trống, đồi trọc chưa được phủ xanh, làm giảm khả năng phòng hộ.

3. Biện pháp trồng rừng trên đất trống, đồi trọc

  • Khoanh nuôi, phục hồi rừng tự nhiên, trồng cây bản địa có khả năng thích nghi tốt.
  • Phát triển mô hình nông - lâm kết hợp, trồng cây lấy gỗ xen lẫn cây phòng hộ.
  • Khuyến khích người dân tham gia bảo vệ và trồng rừng, hỗ trợ kinh phí, cây giống.
  • Tăng cường quản lý, kiểm soát việc khai thác rừng, chống chặt phá rừng trái phép.

4. Kết quả và ý nghĩa

  • Tăng độ che phủ rừng, cải thiện môi trường sinh thái.
  • Giảm nguy cơ thiên tai, bảo vệ đất đai, nguồn nước.
  • Phát triển kinh tế lâm nghiệp, nâng cao đời sống người dân.

Như vậy, trồng rừng trên đất trống, đồi trọc là biện pháp quan trọng giúp bảo vệ rừng phòng hộ, đảm bảo sự phát triển bền vững cho đất nước.


Câu 727:

17/06/2026

Thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục nhằm

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục nhằm tạo mọi điều kiện để người nghèo có cơ hội được học tập, người giỏi được phát huy tài năng.

→ B đúng 

- A sai vì đây là mục tiêu dài hạn nhằm nâng cao tri thức cho toàn dân. Trong khi đó, công bằng xã hội trong giáo dục tập trung vào việc tạo cơ hội học tập bình đẳng cho mọi người, nhất là nhóm yếu thế.

- C sai vì đây là mục tiêu chung của giáo dục, không trực tiếp giải quyết chênh lệch cơ hội học tập. Công bằng xã hội trong giáo dục chủ yếu nhằm đảm bảo mọi người đều được tiếp cận giáo dục một cách bình đẳng, không phân biệt hoàn cảnh.

- D sai vì nó chỉ tập trung vào việc cung cấp giáo dục theo nhu cầu, không đảm bảo sự bình đẳng trong tiếp cận. Công bằng xã hội trong giáo dục nhấn mạnh việc tạo cơ hội học tập ngang bằng cho mọi người, đặc biệt là nhóm yếu thế.

Thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục nhằm tạo điều kiện cho mọi người, đặc biệt là người nghèo, có cơ hội được học tập, phát triển và vươn lên trong cuộc sống. Đây là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội tiến bộ, văn minh và bền vững.

1. Khái niệm công bằng xã hội trong giáo dục

  • Công bằng trong giáo dục có nghĩa là mọi công dân, không phân biệt giàu nghèo, vùng miền hay giới tính, đều có cơ hội tiếp cận nền giáo dục chất lượng.
  • Đặc biệt, người nghèo, trẻ em ở vùng khó khăn cần được hỗ trợ để đảm bảo họ không bị bỏ lại phía sau.

2. Tại sao cần công bằng trong giáo dục?

  • Giúp người nghèo có cơ hội thay đổi cuộc sống, vươn lên thoát nghèo.
  • Phát huy tối đa tiềm năng của mọi cá nhân, tạo nguồn nhân lực chất lượng cho xã hội.
  • Giảm khoảng cách giàu nghèo, góp phần ổn định xã hội.
  • Thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững, vì giáo dục là nền tảng cho sự phát triển của một quốc gia.

3. Những biện pháp để thực hiện công bằng giáo dục

  • Miễn giảm học phí, hỗ trợ học bổng cho học sinh nghèo, học sinh giỏi.
  • Cung cấp sách giáo khoa miễn phí, hỗ trợ cơ sở vật chất cho trường học vùng khó khăn.
  • Phát triển hệ thống giáo dục từ xa, trực tuyến để mọi người đều có thể tiếp cận kiến thức.
  • Xây dựng nhiều trường học ở vùng sâu, vùng xa, đảm bảo điều kiện học tập tốt nhất cho trẻ em nghèo.
  • Chính sách tín dụng ưu đãi cho sinh viên nghèo, giúp họ có cơ hội học lên cao.

4. Ý nghĩa của việc thực hiện công bằng trong giáo dục

  • Đảm bảo quyền học tập cho tất cả mọi người, không ai bị bỏ lại phía sau.
  • Tạo ra một xã hội có tri thức, công bằng và phát triển toàn diện.
  • Góp phần xây dựng đất nước mạnh mẽ, hội nhập quốc tế tốt hơn.

Như vậy, công bằng xã hội trong giáo dục là chìa khóa giúp người nghèo có cơ hội học tập, thay đổi cuộc đời và đóng góp cho sự phát triển của đất nước.


Câu 728:

17/06/2026

Những tờ báo tiến bộ của tầng lớp tiểu tư sản trí thức xuất bản trong phong trào yêu nước dân chủ công khai (1919 - 1926) là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chúng phản ánh tinh thần dân tộc, đòi quyền tự do, dân chủ và phê phán chính sách cai trị của thực dân Pháp. Những tờ báo này góp phần thức tỉnh ý thức chính trị, cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân.

→ D đúng 

- A sai vì "Chuông Rè," "An Nam Trẻ" là những tờ báo tiến bộ của tầng lớp tiểu tư sản trí thức trong phong trào yêu nước dân chủ công khai (1919 - 1926), nhưng "Nhành Lúa" không thuộc nhóm này. "Nhành Lúa" là tờ báo của Công giáo, không mang tính chất đấu tranh yêu nước như các tờ báo trên.

- B sai vì chúng ra đời sau giai đoạn này hoặc có khuynh hướng chính trị khác. Đặc biệt, "Tiếng Dân" của Huỳnh Thúc Kháng chỉ được xuất bản từ năm 1927, sau phong trào 1919 - 1926.

- C sai vì "Chuông Rè" là tờ báo tiến bộ của tầng lớp tiểu tư sản trí thức trong phong trào yêu nước dân chủ công khai (1919 - 1926), nhưng "Nhân Dân" và "Nhành Lúa" không thuộc nhóm này. "Nhân Dân" là cơ quan ngôn luận của Đảng Cộng sản Việt Nam (ra đời năm 1951), còn "Nhành Lúa" là tờ báo của Công giáo, không mang tính chất đấu tranh yêu nước của phong trào này.

Trong phong trào yêu nước dân chủ công khai giai đoạn 1919 - 1926, nhiều tờ báo tiến bộ của tầng lớp tiểu tư sản trí thức được xuất bản để tuyên truyền tư tưởng yêu nước, đấu tranh chống thực dân Pháp. Những tờ báo tiêu biểu gồm Chuông Rè, An Nam Trẻ, Người Nhà Quê, cùng với nhiều ấn phẩm khác như La Cloche Fêlée, Đông Pháp Thời Báo, Tiếng Dân,...

1. Bối cảnh ra đời

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, chính quyền thực dân Pháp thi hành chính sách khai thác thuộc địa lần thứ hai, bóc lột nhân dân ta nặng nề.
  • Tầng lớp tiểu tư sản trí thức (học sinh, giáo viên, nhà báo, luật sư, bác sĩ, viên chức,...) ngày càng có ý thức dân tộc mạnh mẽ, đòi hỏi cải cách chính trị - xã hội.
  • Báo chí trở thành công cụ quan trọng để họ truyền bá tư tưởng dân chủ, đòi quyền tự do, độc lập.

2. Những tờ báo tiến bộ tiêu biểu

  • Chuông Rè (La Cloche Fêlée – 1924) do Nguyễn An Ninh sáng lập, đăng tải nhiều bài viết chống thực dân, kêu gọi thanh niên đứng lên cứu nước.
  • An Nam Trẻ (L’Annam Jeune) tuyên truyền tinh thần dân chủ, phản đối chính sách cai trị của Pháp.
  • Người Nhà Quê lên án sự bất công trong xã hội, bảo vệ quyền lợi của nhân dân lao động.

3. Vai trò và ý nghĩa

  • Thức tỉnh lòng yêu nước, nâng cao ý thức dân chủ của nhân dân, nhất là tầng lớp trí thức, thanh niên.
  • Vạch trần tội ác thực dân, đấu tranh chống lại chính sách áp bức của Pháp.
  • Tạo điều kiện cho sự phát triển tư tưởng cách mạng, góp phần thúc đẩy phong trào đấu tranh dân tộc sau này.

4. Kết cục của các tờ báo

  • Hầu hết các tờ báo tiến bộ đều bị chính quyền thực dân kiểm soát và cấm xuất bản do nội dung chống đối mạnh mẽ.
  • Tuy nhiên, những tư tưởng mà báo chí truyền bá đã góp phần hình thành phong trào cách mạng mới, chuẩn bị cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.

Như vậy, báo chí giai đoạn 1919-1926, đặc biệt là Chuông Rè, An Nam Trẻ, Người Nhà Quê, đã đóng vai trò quan trọng trong phong trào yêu nước dân chủ công khai, góp phần thúc đẩy tinh thần đấu tranh giải phóng dân tộc.


Câu 729:

17/06/2026

Nguyên nhân chủ yếu gây mưa vào mùa hạ cho cả hai miền Nam, Bắc và mưa vào tháng 9 ở Trung Bộ là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Gió Tây Nam mang hơi ẩm từ biển vào kết hợp với dải hội tụ nhiệt đới hoạt động mạnh vào mùa hạ, gây mưa lớn cho cả hai miền Nam, Bắc. Đến tháng 9, dải hội tụ nhiệt đới dịch xuống Trung Bộ, kết hợp với gió Tây Nam suy yếu và gió mùa Đông Bắc đầu mùa, gây mưa lớn ở khu vực này.

→ A đúng 

- B sai vì bão chỉ ảnh hưởng cục bộ và không xảy ra thường xuyên. Trong khi đó, dải hội tụ nhiệt đới hoạt động liên tục suốt mùa hạ, kết hợp với gió Tây Nam giàu ẩm, mới là tác nhân chính gây mưa diện rộng.

- C sai vì gió Đông Bắc chủ yếu hoạt động vào mùa đông, không phải mùa hạ. Trong khi đó, gió Tây Nam kết hợp với dải hội tụ nhiệt đới mới là tác nhân chính gây mưa vào mùa hạ và tháng 9.

- D sai vì biển Đông chỉ đóng vai trò cung cấp độ ẩm chứ không trực tiếp gây mưa diện rộng. Trong khi đó, dải hội tụ nhiệt đới kết hợp với gió Tây Nam mới là tác nhân chính tạo ra mưa lớn theo mùa.

Nguyên nhân chủ yếu gây mưa vào mùa hạ cho cả hai miền Nam, Bắc và mưa vào tháng 9 ở Trung Bộ là do gió mùa Tây Nam kết hợp với dải hội tụ nhiệt đới. Đây là hiện tượng khí hậu đặc trưng của Việt Nam trong mùa mưa.

1. Gió mùa Tây Nam – Nguyên nhân chính gây mưa mùa hạ

  • Gió mùa Tây Nam xuất phát từ vịnh Bengal và biển Đông, mang hơi ẩm dồi dào từ đại dương vào đất liền.
  • Khi gió Tây Nam gặp địa hình đồi núi, bờ biển Việt Nam, nó bị đẩy lên cao, hơi ẩm ngưng tụ và gây mưa lớn.
  • Miền Nam và Bắc Bộ chịu ảnh hưởng mạnh nhất từ gió mùa này, dẫn đến mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10.

2. Dải hội tụ nhiệt đới – Yếu tố tăng cường mưa

  • Dải hội tụ nhiệt đới là vùng áp thấp kéo dài theo vĩ độ, hình thành do sự gặp nhau của gió mùa từ hai bán cầu.
  • Vào mùa hạ, dải hội tụ này dịch chuyển lên phía Bắc, kết hợp với gió mùa Tây Nam, tạo điều kiện cho mưa lớn ở cả hai miền Bắc và Nam.
  • Đến tháng 9, dải hội tụ nhiệt đới dịch chuyển xuống Trung Bộ, kết hợp với bão và áp thấp nhiệt đới, gây mưa lớn kéo dài ở khu vực này.

3. Mưa tháng 9 ở Trung Bộ

  • Khi dải hội tụ nhiệt đới dịch xuống Trung Bộ, kết hợp với gió mùa Tây Nam, lượng mưa tăng mạnh.
  • Trung Bộ lại có địa hình hẹp, nhiều núi chắn gió, khiến không khí ẩm bị nén lại, gây mưa lớn cục bộ.
  • Đây là thời kỳ mưa nhiều nhất ở Trung Bộ, có thể kéo dài đến tháng 11.

4. Kết luận

  • Gió mùa Tây Nam là nguyên nhân chính gây mưa mùa hạ ở cả hai miền Nam, Bắc.
  • Dải hội tụ nhiệt đới kết hợp với gió mùa tạo nên mưa lớn vào tháng 9 ở Trung Bộ.
  • Những yếu tố này góp phần hình thành quy luật mùa mưa – mùa khô rõ rệt ở Việt Nam.

Câu 730:

17/06/2026

Sự kiện đánh dấu sự chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc dã man ở Nam Phi là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Lần đầu tiên mọi sắc tộc, đặc biệt là người da đen, được quyền bầu cử và tham gia chính quyền. Sự kiện này dẫn đến việc Nelson Mandela trở thành tổng thống da đen đầu tiên, khẳng định sự xóa bỏ chính thức của chế độ apartheid.

→ B đúng 

- A sai vì đây chỉ là việc chấm dứt sự cai trị của Nam Phi đối với Namibia, không liên quan trực tiếp đến chính sách apartheid. Chế độ phân biệt chủng tộc chỉ thực sự chấm dứt khi Nam Phi tổ chức cuộc bầu cử đa chủng tộc năm 1994, chấm dứt sự thống trị của người da trắng.

- C sai vì Nam Phi tuyên bố từ bỏ chế độ phân biệt chủng tộc năm 1990 nhưng đây chỉ là bước khởi đầu trên con đường xóa bỏ apartheid, chưa chấm dứt hoàn toàn sự thống trị của người da trắng. Chỉ đến cuộc bầu cử đa chủng tộc năm 1994, khi mọi sắc tộc được quyền bầu cử và Nelson Mandela trở thành tổng thống, chế độ phân biệt chủng tộc mới chính thức bị xóa bỏ.

- D sai vì cuộc đấu tranh xóa bỏ chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi là một quá trình kéo dài, chưa phải là sự kiện đánh dấu sự chấm dứt hoàn toàn chế độ apartheid. Chỉ khi cuộc bầu cử đa chủng tộc năm 1994 diễn ra, đảm bảo quyền bình đẳng chính trị cho mọi sắc tộc, chế độ phân biệt chủng tộc mới chính thức bị xóa bỏ.

Sự kiện đánh dấu sự chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc (Apartheid) ở Nam Phi là thắng lợi của cuộc bầu cử đa chủng tộc năm 1994, khi Nelson Mandela trở thành tổng thống da đen đầu tiên của đất nước. Đây là một bước ngoặt lịch sử quan trọng, khép lại hơn 40 năm áp bức chủng tộc và mở ra kỷ nguyên mới của bình đẳng và dân chủ.

1. Bối cảnh lịch sử của chế độ Apartheid

  • Chế độ Apartheid do chính quyền người da trắng thiểu số ở Nam Phi thực hiện từ năm 1948, nhằm duy trì quyền lực bằng cách phân biệt, kỳ thị và bóc lột người da đen.
  • Người da đen bị tước quyền công dân, cưỡng bức lao động, bị phân biệt trong giáo dục, y tế, đi lại và nhà ở.
  • Phong trào chống Apartheid bùng lên mạnh mẽ từ những năm 1950, với vai trò lãnh đạo của Đại hội Dân tộc Phi (ANC) và Nelson Mandela.

2. Tiến trình đấu tranh và chấm dứt Apartheid

  • 1964: Nelson Mandela bị bắt và bị kết án tù chung thân vì đấu tranh chống chính quyền phân biệt chủng tộc.
  • 1990: Trước áp lực quốc tế và phong trào đấu tranh trong nước, Tổng thống Nam Phi F.W. de Klerk buộc phải trả tự do cho Mandela.
  • 1991: Chính phủ Nam Phi tuyên bố xóa bỏ các đạo luật Apartheid.
  • 1993: Nelson Mandela và F.W. de Klerk cùng nhận Giải Nobel Hòa bình.

3. Cuộc bầu cử đa chủng tộc năm 1994

  • Tháng 4/1994, Nam Phi lần đầu tiên tổ chức cuộc bầu cử dân chủ với sự tham gia của mọi sắc tộc.
  • Kết quả: Nelson Mandela đắc cử Tổng thống với hơn 62% phiếu bầu, chính thức xóa bỏ chế độ Apartheid.

4. Ý nghĩa lịch sử

  • Chấm dứt hoàn toàn chế độ phân biệt chủng tộc, đưa Nam Phi vào thời kỳ bình đẳng, đoàn kết dân tộc.
  • Thúc đẩy phong trào đấu tranh dân quyền trên toàn cầu.
  • Biểu tượng của hòa bình và hòa giải, giúp Nam Phi trở thành quốc gia dân chủ, đa sắc tộc thực sự.

Như vậy, thắng lợi của cuộc bầu cử năm 1994 là cột mốc lịch sử quan trọng, đánh dấu sự chấm dứt của chế độ Apartheid và mở ra kỷ nguyên mới cho Nam Phi.


Câu 731:

17/06/2026

Vương quốc Chân Lạp của người Khơ-me được hình thành ở

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đây là khu vực thuộc Thái Lan ngày nay, không phải lãnh thổ ban đầu của Chân Lạp. Vương quốc Chân Lạp được hình thành ở lưu vực sông Mê Kông, đặc biệt là khu vực Nam Lào và Campuchia ngày nay.

→ B đúng 

- A sai vì đây là khu vực thuộc quần đảo Indonesia, nằm xa lãnh thổ của người Khơ-me. Vương quốc Chân Lạp được hình thành ở khu vực lưu vực sông Mê Kông, thuộc Campuchia và Nam Lào ngày nay.

- C sai vì đây là khu vực thuộc Myanmar, nằm ngoài phạm vi sinh sống của người Khơ-me. Vương quốc Chân Lạp được hình thành ở lưu vực sông Mê Kông, thuộc Campuchia và Nam Lào ngày nay.

- D sai vì đây là khu vực thuộc quần đảo Indonesia, cách xa lãnh thổ của người Khơ-me. Vương quốc Chân Lạp được hình thành ở lưu vực sông Mê Kông, thuộc Campuchia và Nam Lào ngày nay.

1. Sự hình thành của Vương quốc Chân Lạp

  • Thế kỷ VI, vương quốc Chân Lạp ra đời trên cơ sở phát triển của vương quốc Phù Nam (một vương quốc cổ ở khu vực Đông Nam Á).
  • Lãnh thổ ban đầu của Chân Lạp nằm ở lưu vực sông Mê Kông, bao gồm Campuchia ngày nay và một phần Nam Bộ Việt Nam.

2. Điều kiện tự nhiên và ảnh hưởng đến sự phát triển

  • Lưu vực sông Mê Kông cung cấp nguồn nước dồi dào, đất đai màu mỡ, thuận lợi cho nông nghiệp lúa nước phát triển.
  • Chân Lạp nằm ở vị trí giao thương quan trọng, tiếp giáp với Thái Lan, Lào, Việt Nam, giúp nền kinh tế phát triển mạnh mẽ.

3. Sự mở rộng lãnh thổ

  • Thế kỷ IX - XV, Chân Lạp mở rộng về phía Tây, lấn sang lưu vực sông Mê Nam, chiếm một phần lãnh thổ của Thái Lan ngày nay.
  • Tuy nhiên, trung tâm của Chân Lạp vẫn nằm ở Campuchia, với thủ đô Angkor (nay là Siem Reap).

4. Kết luận

  • Chân Lạp được hình thành ở lưu vực sông Mê Kông, không phải sông Mê Nam.
  • Sông Mê Kông đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển nông nghiệp, thương mại và văn hóa của vương quốc này.
  • Mãi sau này, trong quá trình mở rộng, Chân Lạp mới có ảnh hưởng đến vùng lưu vực sông Mê Nam.

Câu 732:

17/06/2026

Tình hình Nho giáo dưới thời tiền Lê như thế nào?     

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Dưới thời Tiền Lê: Nho giáo đã được du nhập vào nước ta nhưng chưa tạo được ảnh hưởng đáng kể. Nho học chỉ được tầng lớp tăng lữ tiếp cận.

→ D đúng 

- A sai vì thời kỳ này, Phật giáo mới giữ vị trí độc tôn và có ảnh hưởng sâu rộng trong xã hội. Nho giáo chỉ bắt đầu phát triển mạnh mẽ dưới thời Lý - Trần và đặc biệt thịnh hành từ thời Lê Sơ.

- B sai vì trên thực tế, Nho giáo đã xuất hiện từ thời Bắc thuộc. Tuy nhiên, dưới thời Tiền Lê, Nho giáo chưa phát triển mạnh mà Phật giáo mới là tư tưởng chiếm ưu thế.

- C sai vì triều đại này không hề cấm Nho giáo mà chỉ chưa coi trọng nó. Dưới thời Tiền Lê, Phật giáo mới giữ vai trò chi phối, còn Nho giáo chưa phát triển mạnh.

Dưới thời Tiền Lê (980 - 1009), Nho giáo đã xâm nhập vào nước ta nhưng chưa có ảnh hưởng đáng kể. Đây là thời kỳ mà Phật giáo giữ vai trò chủ đạo, trong khi Nho giáo vẫn chỉ ở giai đoạn sơ khai và chưa trở thành hệ tư tưởng chính thống.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Nhà Tiền Lê được thành lập sau khi Lê Hoàn đánh bại quân Tống, mở ra một giai đoạn độc lập vững chắc cho Đại Cồ Việt.
  • Xã hội thời Tiền Lê vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng Phật giáo và tín ngưỡng dân gian.
  • Nho giáo tuy đã du nhập vào nước ta từ thời Bắc thuộc, nhưng dưới thời Tiền Lê, nó chưa thực sự phát triển mạnh.

2. Vị trí của Nho giáo dưới thời Tiền Lê

  • Nho giáo chủ yếu tồn tại ở một số tầng lớp trí thức và quan lại, nhưng chưa có ảnh hưởng rộng rãi.
  • Nhà Tiền Lê chưa tổ chức thi cử theo Nho giáo, mà việc tuyển chọn quan lại chủ yếu dựa trên võ công và năng lực thực tiễn.
  • Các vị vua như Lê Hoàn trọng dụng nhà sư, đạo sĩ hơn là Nho sĩ.

3. Nguyên nhân khiến Nho giáo chưa phát triển mạnh

  • Phật giáo đang ở thời kỳ hưng thịnh, được các vua Tiền Lê bảo trợ, ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống chính trị - xã hội.
  • Xã hội Đại Cồ Việt vẫn mang tính quân sự cao, cần những tướng lĩnh giỏi hơn là các nho sĩ có học vấn kinh điển.
  • Nho giáo chưa có điều kiện phát triển hệ thống giáo dục và thi cử như các triều đại sau này.

4. Kết luận

  • Dưới thời Tiền Lê, Nho giáo đã có mặt nhưng chưa có ảnh hưởng lớn, chưa trở thành hệ tư tưởng chính thống.
  • Phật giáo vẫn là tôn giáo chi phối triều đình và xã hội, trong khi Nho giáo phải chờ đến thời Lý - Trần mới thực sự phát triển mạnh mẽ.

Câu 733:

17/06/2026

Lực lượng có vai trò tiên phong trong trào yêu nước ở Việt Nam đầu thế kỉ XX là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Họ có tri thức, tinh thần yêu nước và tiếp thu những tư tưởng cải cách tiến bộ. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá tư tưởng canh tân, tổ chức các phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp.

→ B đúng 

- A sai vì họ chủ yếu theo tư tưởng cựu học, đấu tranh bằng con đường phong kiến truyền thống. Trong khi đó, tầng lớp trí thức Tây học và tư sản dân tộc mới là những lực lượng tiên phong tiếp thu tư tưởng canh tân, khởi xướng các phong trào yêu nước theo khuynh hướng mới.

- C sai vì giai cấp này còn non trẻ, số lượng ít và chưa có ý thức giai cấp rõ rệt. Phong trào yêu nước lúc bấy giờ chủ yếu do văn thân, sĩ phu và trí thức Tây học lãnh đạo.

- D sai vì họ còn yếu về kinh tế, chịu nhiều sự kìm kẹp của thực dân Pháp và chưa có sức mạnh tổ chức lớn. Trong khi đó, văn thân, sĩ phu yêu nước mới là lực lượng chủ đạo, dẫn dắt các phong trào đấu tranh giai đoạn này.

Trong phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX ở Việt Nam, lực lượng có vai trò tiên phong là văn thân, sĩ phu yêu nước tiến bộ. Đây là những trí thức có học vấn, có tinh thần yêu nước mạnh mẽ, và đóng vai trò quan trọng trong các phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Đầu thế kỷ XX, Việt Nam vẫn nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, phong trào yêu nước diễn ra mạnh mẽ với nhiều xu hướng khác nhau.
  • Sau thất bại của các cuộc khởi nghĩa Cần Vương cuối thế kỷ XIX, tầng lớp văn thân, sĩ phu yêu nước tiếp tục tìm con đường mới để giành độc lập.

2. Vai trò của văn thân, sĩ phu yêu nước tiến bộ

  • Họ là những trí thức Nho học, có ảnh hưởng lớn trong xã hội, am hiểu về tình hình đất nước và có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ.
  • Họ đóng vai trò dẫn dắt phong trào chống Pháp, tiêu biểu là các phong trào như:
    • Phong trào Đông Du do Phan Bội Châu khởi xướng (1905-1909), đưa thanh niên sang Nhật học tập để tìm đường cứu nước.
    • Phong trào Duy Tân do Phan Châu Trinh lãnh đạo, kêu gọi cải cách giáo dục, kinh tế, văn hóa để nâng cao dân trí.
    • Cuộc khởi nghĩa Yên Thế (1884-1913) do Hoàng Hoa Thám chỉ huy, là cuộc đấu tranh vũ trang lâu dài chống Pháp.
    • Phong trào chống thuế Trung Kỳ năm 1908, thể hiện tinh thần đấu tranh của nhân dân dưới sự lãnh đạo của giới sĩ phu yêu nước.

3. Những hạn chế của tầng lớp này

  • Họ vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng trung quân ái quốc, nên nhiều người vẫn mong muốn dựa vào vua để giành độc lập.
  • Chưa có đường lối cách mạng rõ ràng và triệt để như giai cấp công nhân sau này.

4. Kết luận

  • Văn thân, sĩ phu yêu nước tiến bộ là lực lượng tiên phong trong phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX.
  • Tuy phong trào của họ chưa giành được thắng lợi cuối cùng, nhưng đã tạo nền tảng tư tưởng và tinh thần đấu tranh, đặt tiền đề cho sự phát triển của phong trào cách mạng sau này.

Câu 734:

17/06/2026

Các thành tựu về nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc của cư dân Ai Cập cổ đại không thể hiện ý nghĩa nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc của Ai Cập cổ đại phản ánh trình độ tư duy, khả năng sáng tạo của con người; mang tính thẩm mĩ cao; đồng thời là biểu hiện đỉnh cao của tính chuyên chế, quan niệm tôn giáo. Các thành tựu này là những đóng góp lớn của cư dân Ai Cập cổ đại vào kho tàng văn minh nhân loại.

→ C đúng 

- A sai vì chúng phản ánh trình độ kỹ thuật, mỹ thuật phát triển cao và ảnh hưởng sâu rộng đến nghệ thuật thế giới. Các công trình như kim tự tháp, tượng Nhân sư trở thành biểu tượng văn hóa vĩ đại, trường tồn qua thời gian.

- B sai vì chúng cho thấy khả năng sáng tạo, tính toán chính xác và tư duy thẩm mỹ cao. Những công trình như kim tự tháp, tượng Nhân sư chứng tỏ hiểu biết sâu rộng về toán học, hình học và nghệ thuật của người Ai Cập cổ.

- D sai vì chúng chủ yếu phục vụ các pharaoh, được coi là thần linh, và thể hiện quyền lực tuyệt đối của nhà vua. Các công trình như kim tự tháp, đền thờ, tượng thần phản ánh niềm tin vào thế giới sau khi chết và sự thống trị của tầng lớp cầm quyền.

Các thành tựu về nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc của cư dân Ai Cập cổ đại không chỉ mang giá trị thẩm mỹ hay tôn giáo, mà còn là phương tiện quan trọng để lưu giữ thông tin, tri thức về lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng của họ.

1. Kiến trúc và điêu khắc là kho tàng lưu giữ thông tin quan trọng

  • Kim tự tháp, đền đài và lăng mộ không chỉ là công trình kiến trúc hoành tráng mà còn chứa các bức phù điêu, chữ khắc mô tả về vua chúa, thần linh và đời sống người Ai Cập.
  • Các tượng thần, tượng vua không chỉ có ý nghĩa tôn thờ mà còn thể hiện quyền lực, thành tựu và tư tưởng triết học của thời đại.

2. Những công trình tiêu biểu giúp lưu giữ tri thức

  • Kim tự tháp Giza: Không chỉ là lăng mộ, mà còn lưu giữ nhiều hình vẽ và ký tự kể về hành trình của các pharaoh sang thế giới bên kia.
  • Đền thờ Karnak, Luxor: Trên tường khắc đầy các chữ tượng hình ghi lại chiến công, đời sống xã hội và tôn giáo của người Ai Cập.
  • Bia đá Rosetta: Một trong những chìa khóa giúp giải mã chữ viết tượng hình Ai Cập, mở ra kho tàng kiến thức về nền văn minh này.

3. Kiến trúc và điêu khắc kết hợp với chữ viết để truyền tải tri thức

  • Người Ai Cập cổ đại sử dụng chữ tượng hình (Hieroglyphs) trên tường đền, bia đá, lăng mộ để lưu lại sự kiện lịch sử, phong tục, tín ngưỡng và khoa học.
  • Những bức tranh khắc trên tường trong lăng mộ cũng ghi chép chi tiết về đời sống, nghi lễ, thiên văn học, y học, giúp hậu thế hiểu biết về nền văn minh Ai Cập.

4. Kết luận

  • Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc của Ai Cập cổ đại không chỉ đơn thuần mang giá trị nghệ thuật hay tôn giáo, mà còn là một phương tiện quan trọng để lưu giữ tri thức và thông tin lịch sử.
  • Nhờ những công trình này, hậu thế mới có thể nghiên cứu và hiểu rõ sự phát triển của khoa học, văn hóa, tín ngưỡng và cuộc sống của người Ai Cập cổ đại.

Câu 735:

17/06/2026

Nội dung nào không phản ánh đúng nhân tố thúc đẩy sự phát triển kinh tế của Mĩ, Tây Âu, Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Viện trợ chỉ đóng vai trò hỗ trợ ban đầu, trong khi yếu tố cốt lõi là chính sách cải cách, đổi mới công nghệ và lao động chất lượng cao. Các quốc gia này chủ yếu dựa vào nội lực, như kinh tế thị trường, đầu tư khoa học kỹ thuật và mở rộng thương mại để phát triển bền vững.

→ B đúng 

- A sai vì nó giúp nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất. Nhờ đó, các nước này nhanh chóng phục hồi kinh tế, cạnh tranh hiệu quả trên thị trường quốc tế và đạt tốc độ tăng trưởng cao.

- C sai vì giúp ổn định thị trường, định hướng chiến lược phát triển và hỗ trợ doanh nghiệp. Nhờ đó, các nước này tận dụng hiệu quả nguồn lực, thúc đẩy tăng trưởng và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

- D sai vì tận dụng tốt các cơ hội bên ngoài giúp Mỹ, Tây Âu, Nhật Bản mở rộng thị trường, thu hút vốn đầu tư và công nghệ, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nhờ đó, các nước này nhanh chóng phục hồi sau chiến tranh và vươn lên thành những cường quốc kinh tế.

Việc sử dụng nguồn viện trợ để đầu tư, phát triển kinh tế là một trong những nhân tố quan trọng giúp Mỹ, Tây Âu và Nhật Bản phục hồi và phát triển kinh tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

1. Bối cảnh sau Chiến tranh thế giới thứ hai

  • Mỹ: Là nước không bị chiến tranh tàn phá trên lãnh thổ và trở thành cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới.
  • Tây Âu: Nhiều nước bị chiến tranh tàn phá nghiêm trọng, cần sự hỗ trợ tài chính lớn để khôi phục kinh tế.
  • Nhật Bản: Bị tàn phá nặng nề, đặc biệt sau hai quả bom nguyên tử, nền kinh tế suy kiệt.

2. Vai trò của viện trợ trong quá trình phục hồi và phát triển

a) Mỹ: Đầu tư vào khoa học – công nghệ và công nghiệp

  • Mỹ tận dụng lợi thế kinh tế sau chiến tranh để viện trợ cho các nước Tây Âu và Nhật Bản, qua đó mở rộng thị trường và kiểm soát ảnh hưởng toàn cầu.
  • Tiến hành các chính sách thúc đẩy sản xuất công nghiệp, phát triển khoa học – công nghệ để duy trì vị thế kinh tế hàng đầu.

b) Tây Âu: Nhận viện trợ từ Kế hoạch Marshall

  • Năm 1947, Mỹ thực hiện Kế hoạch Marshall, viện trợ khoảng 13 tỷ USD cho các nước Tây Âu, giúp các nước này phục hồi nhanh chóng.
  • Nguồn viện trợ này được sử dụng để tái thiết cơ sở hạ tầng, phát triển sản xuất công nghiệp, cải thiện đời sống dân cư.

c) Nhật Bản: Nhận viện trợ từ Mỹ để phục hồi kinh tế

  • Mỹ viện trợ kinh tế và công nghệ cho Nhật Bản, giúp nước này nhanh chóng phục hồi và phát triển.
  • Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953) giúp Nhật Bản trở thành hậu phương sản xuất hàng hóa, góp phần thúc đẩy nền kinh tế.

3. Các nhân tố khác thúc đẩy phát triển kinh tế

Ngoài viện trợ, Mỹ, Tây Âu và Nhật Bản còn có các nhân tố quan trọng khác như:

  • Áp dụng tiến bộ khoa học – kỹ thuật, hiện đại hóa sản xuất.
  • Vai trò quản lý của nhà nước: ban hành các chính sách kinh tế phù hợp.
  • Sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao để thúc đẩy sáng tạo và năng suất lao động.

4. Kết luận

  • Việc sử dụng nguồn viện trợ để đầu tư phát triển kinh tế là nhân tố quan trọng giúp các nước này phục hồi sau chiến tranh, đặc biệt là Tây Âu và Nhật Bản.
  • Do đó, nói rằng "viện trợ không phải nhân tố thúc đẩy phát triển kinh tế" là không đúng.

Câu 736:

17/06/2026

Mục đích của Mĩ trong "Kế hoạch Mác - san" là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nhiều nước Tây Âu sau chiến tranh thế giới thứ hai có tham gia Khối quân sự NATO. Mĩ thông qua viện trợ 17 tỉ USD cho các nước này với mục đích là giúp các nước Tây Âu khôi phục nền kinh tế bị tàn phá sau chiến tranh, nhưng thực chất là một trong những biện pháp để Mĩ khống chế các nước tư bản đồng minh (1 trong ba mục tiêu của chiến lược toàn cầu).

→ D đúng 

- A sai vì nhằm ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản và củng cố ảnh hưởng của Mỹ ở châu Âu. Việc hỗ trợ kinh tế chỉ là phương tiện để đạt được mục tiêu chiến lược này.

- B sai vì là ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản và củng cố ảnh hưởng của Mỹ tại Tây Âu, chứ không phải trực tiếp vì lợi ích chung của toàn bộ hệ thống tư bản chủ nghĩa. Mỹ tập trung vào lợi ích chiến lược của mình hơn là bảo vệ hệ thống tư bản toàn cầu.

- C sai vì nhằm củng cố toàn bộ Tây Âu trước ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản. Việc hỗ trợ kinh tế không chỉ biến Đức thành "tiền đồn" mà còn giúp Mỹ mở rộng ảnh hưởng trên phạm vi rộng hơn.

Mục đích của Mỹ trong "Kế hoạch Mác-san" (Marshall Plan, 1947) không chỉ đơn thuần là viện trợ kinh tế mà còn nhằm xác lập ảnh hưởng và kiểm soát các nước tư bản đồng minh, nhất là ở Tây Âu.

1. Bối cảnh ra đời của Kế hoạch Mác-san

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Tây Âu bị tàn phá nghiêm trọng, kinh tế suy thoái, thiếu thốn lương thực, nguyên liệu và nguồn vốn đầu tư.
  • Trong khi đó, Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu đang phát triển theo hướng khác, tạo ra nguy cơ lan rộng của chủ nghĩa cộng sản ở châu Âu.
  • Mỹ muốn ngăn chặn ảnh hưởng của Liên Xô và đồng thời củng cố quyền lực trong thế giới tư bản.

2. Mục đích của Kế hoạch Mác-san

a) Hỗ trợ kinh tế nhưng đi kèm với sự ràng buộc chính trị

  • Mỹ viện trợ khoảng 13 tỷ USD cho 16 nước Tây Âu để tái thiết kinh tế.
  • Đổi lại, các nước nhận viện trợ phải cam kết hợp tác chặt chẽ với Mỹ, duy trì chế độ tư bản chủ nghĩa và hạn chế ảnh hưởng của Liên Xô.

b) Củng cố ảnh hưởng của Mỹ ở Tây Âu

  • Mỹ sử dụng kế hoạch này để biến Tây Âu thành khu vực đồng minh kinh tế và chính trị, tạo điều kiện cho sự mở rộng của các công ty và hàng hóa Mỹ.
  • Kiểm soát tài chính, thị trường và chính sách kinh tế của các nước đồng minh, khiến họ phụ thuộc vào Mỹ.

c) Ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản

  • Kế hoạch Mác-san được coi là một phần của Chiến lược "Ngăn chặn" (Containment) của Mỹ, nhằm ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản lan sang Tây Âu.
  • Liên Xô và các nước Đông Âu từ chối tham gia vì thấy rõ mục đích chính trị của kế hoạch này.

3. Hệ quả của Kế hoạch Mác-san

  • Kinh tế Tây Âu phục hồi nhanh chóng, giúp Mỹ thiết lập một hệ thống đồng minh vững chắc.
  • Gia tăng căng thẳng giữa Mỹ và Liên Xô, góp phần dẫn đến sự hình thành Chiến tranh Lạnh.
  • Liên Xô đáp trả bằng cách thành lập Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) năm 1949, củng cố quan hệ với các nước Đông Âu.

4. Kết luận

  • Kế hoạch Mác-san không chỉ là viện trợ kinh tế, mà còn là công cụ để Mỹ xác lập ảnh hưởng và khống chế các nước tư bản đồng minh.
  • Đây là một phần trong chiến lược toàn cầu của Mỹ nhằm đối đầu với Liên Xô và phong trào cộng sản, góp phần định hình cục diện Chiến tranh Lạnh.

Câu 737:

17/06/2026
Kẻ thù chủ yếu của nhân dân các nước Mỹ Latinh sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Ngay sau chiến tranh thế giới thứ hai, Mĩ thiết lập chế độ độc tài thân Mĩ ở Mĩ Latinh, nhằm thực hiện âm mưu  biến Mĩ Latinh thành sân sâu của mình.

=> Kẻ thù chủ yếu của nhân dân các nước Mỹ Latinh là Chế độ tay sai phản động của chủ nghĩa thực dân mới.

→ C đúng 

- A sai vì khu vực này chủ yếu đấu tranh chống lại chế độ độc tài thân Mỹ và sự áp đặt của chủ nghĩa đế quốc. Vấn đề lớn nhất của họ là sự bóc lột kinh tế, bất công xã hội và sự can thiệp của Mỹ, chứ không phải phân biệt chủng tộc như ở Nam Phi.

- B sai vì hầu hết các nước trong khu vực đã giành được độc lập từ thế kỷ XIX. Kẻ thù chính của họ lúc này là chủ nghĩa đế quốc, đặc biệt là sự can thiệp kinh tế và chính trị của Mỹ.

- D sai vì sau Chiến tranh thế giới thứ hai, sự chi phối của chủ nghĩa đế quốc, đặc biệt là Mỹ, mới là trở ngại chính đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Mỹ Latinh. Các phong trào đấu tranh chủ yếu hướng đến việc giành độc lập kinh tế, chống lại sự áp đặt từ bên ngoài hơn là chỉ đấu tranh chống giai cấp địa chủ trong nước.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, kẻ thù chủ yếu của nhân dân các nước Mỹ Latinh là chế độ tay sai phản động của chủ nghĩa thực dân mới, do Mỹ đứng sau kiểm soát và thao túng.

1. Bối cảnh lịch sử của Mỹ Latinh sau Thế chiến thứ hai

  • Mỹ Latinh gồm nhiều quốc gia ở khu vực Trung và Nam Mỹ, từng là thuộc địa của các nước châu Âu như Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha.
  • Sau khi giành độc lập vào thế kỷ XIX, các nước này vẫn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ chủ nghĩa thực dân mới của Mỹ.
  • Mỹ can thiệp sâu vào khu vực, hỗ trợ thiết lập và duy trì các chế độ độc tài tay sai để bảo vệ lợi ích của mình.

2. Chế độ tay sai phản động – Công cụ của chủ nghĩa thực dân mới

  • Các chính phủ độc tài do Mỹ hậu thuẫn đàn áp phong trào đấu tranh của nhân dân, duy trì bất công xã hội.
  • Mỹ lợi dụng các chính quyền tay sai để kiểm soát tài nguyên, kinh tế và quân sự ở khu vực.
  • Điển hình là các chế độ độc tài như:
    • Chế độ Batista ở Cuba (1933-1959) – bù nhìn của Mỹ, bị lật đổ bởi Cách mạng Cuba do Fidel Castro lãnh đạo.
    • Chế độ độc tài quân sự ở Chile, Argentina, Brazil… được Mỹ hỗ trợ để đàn áp phong trào cách mạng.

3. Phong trào đấu tranh chống chế độ tay sai và thực dân mới

  • Nhân dân Mỹ Latinh tiến hành các cuộc cách mạng, phong trào du kích, đấu tranh vũ trang để giành quyền tự chủ.
  • Cách mạng Cuba năm 1959 thành công, mở ra làn sóng đấu tranh chống lại ảnh hưởng của Mỹ và các chính quyền độc tài.
  • Phong trào đấu tranh ở Nicaragua, Venezuela, Bolivia, El Salvador… tiếp tục bùng nổ.

4. Kết luận

  • Kẻ thù chủ yếu của nhân dân Mỹ Latinh sau Thế chiến II là chế độ tay sai phản động của chủ nghĩa thực dân mới.
  • Mỹ thao túng khu vực bằng cách duy trì các chính quyền độc tài, đàn áp phong trào dân chủ, kiểm soát kinh tế.
  • Tuy nhiên, nhân dân Mỹ Latinh không ngừng đấu tranh, dẫn đến sự trỗi dậy của các phong trào cách mạng và sự sụp đổ của nhiều chế độ tay sai.

Câu 738:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng hoạt động sản xuất của hầu hết các dân tộc ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Do địa bàn cư trú trải rộng trên nhiều địa hình khác nhau, có điều kiện tự nhiên khác biệt nên tập quán sản xuất của các dân tộc không hoàn toàn giống nhau. Một số dân tộc canh tác trên ruộng nước (ở vùng đồng bằng hoặc ở các thung lũng), số khác canh tác trên ruộng khô, nương rẫy hoặc kết hợp giữa ruộng nước và nương rẫy (ở miền núi, vùng cao). Hầu hết các dân tộc Việt Nam đều kết hợp trồng trọt với chăn nuôi gia súc, gia cầm. Ngoài ra, họ còn sản xuất thủ công nghiệp (dệt vải, đan lát, làm đồ gốm, làm đồ trang sức, làm nghề rèn, làm đồ gỗ,...) và buôn bán, trao đổi hàng hoá. Một số dân tộc có ngành nghề thủ công rất phát triển, tạo ra những sản phẩm độc đáo, mang bản sắc dân tộc đậm nét.

→ C đúng 

- A sai vì phần lớn dân cư sống dựa vào nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước. Ngoài ra, nhiều dân tộc thiểu số ở vùng núi chủ yếu phát triển kinh tế dựa trên canh tác nương rẫy, chăn nuôi và nghề thủ công.

- B sai vì nông nghiệp là ngành kinh tế chính, không chỉ đóng vai trò bổ trợ mà còn quyết định sự phát triển của các ngành khác, bao gồm cả thủ công nghiệp. Hơn nữa, ở nhiều dân tộc, thủ công nghiệp mang tính tự cung tự cấp hơn là ngành sản xuất độc lập cần sự bổ trợ từ nông nghiệp.

- D sai vì phần lớn các dân tộc ở Việt Nam chủ yếu dựa vào trồng trọt, đặc biệt là trồng lúa nước. Chăn nuôi chỉ đóng vai trò bổ trợ trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, không phải ngành sản xuất chính.

Hoạt động sản xuất của hầu hết các dân tộc ở Việt Nam chủ yếu là kết hợp trồng trọt với chăn nuôi gia súc, gia cầm, phù hợp với điều kiện tự nhiên và tập quán canh tác lâu đời.

1. Trồng trọt – Ngành sản xuất chính

  • Lúa nước là cây trồng quan trọng nhất, đặc biệt ở đồng bằng Bắc Bộ, đồng bằng Nam Bộ, duyên hải miền Trung.
  • Cây lương thực, hoa màu như ngô, khoai, sắn được trồng nhiều ở miền núi và trung du.
  • Một số dân tộc còn phát triển cây công nghiệp như cà phê (Tây Nguyên), chè (Thái Nguyên), hồ tiêu (Đắk Lắk), cao su (Đông Nam Bộ).

2. Chăn nuôi gia súc, gia cầm kết hợp với trồng trọt

  • Gia súc lớn: Trâu, bò được nuôi để lấy sức kéo và cung cấp thịt, phổ biến ở đồng bằng và miền núi.
  • Gia cầm: Gà, vịt, ngan được nuôi rộng rãi ở khắp các vùng, cung cấp thực phẩm và thu nhập.
  • Lợn: Được nuôi phổ biến ở hầu hết các vùng nông thôn để tận dụng phụ phẩm nông nghiệp.

3. Tính thích nghi với từng vùng miền

  • Vùng đồng bằng: Chủ yếu canh tác lúa nước, kết hợp chăn nuôi lợn, gà, vịt.
  • Vùng miền núi: Canh tác nương rẫy, nuôi trâu, bò, dê để thích nghi với địa hình.
  • Vùng ven biển: Kết hợp trồng trọt, chăn nuôi với đánh bắt và nuôi trồng thủy sản.

4. Kết luận

  • Hầu hết các dân tộc ở Việt Nam đều kết hợp trồng trọt với chăn nuôi gia súc, gia cầm, tạo nên nền kinh tế nông nghiệp bền vững.
  • Sự kết hợp này giúp đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao thu nhập và đảm bảo an ninh lương thực cho từng vùng miền.

Câu 739:

17/06/2026

Xu hướng chuyển dịch của cơ cấu ngành kinh tế ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Xu hướng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế nước ta là:

- Giảm nhanh tỉ trọng khu vực I (nông - lâm - ngư  nghiệp).

- Tăng nhanh tỉ trọng khu vực II (công nghiệp và xây dựng) và chiếm cao nhất trong cơ cấu GDP: 41% - Năm 2005.

- Khu vực III (dịch vụ) chiếm tỉ trọng khá cao 38% nhưng chưa ổn định.

→ C đúng 

- A sai vì là tăng tỉ trọng khu vực II (công nghiệp - xây dựng) và khu vực III (dịch vụ), đồng thời giảm tỉ trọng khu vực I (nông - lâm - ngư nghiệp). Do đó, việc giảm tỉ trọng khu vực II không phản ánh đúng xu hướng phát triển kinh tế của nước ta.

- B sai vì là giảm tỉ trọng khu vực I (nông - lâm - ngư nghiệp) và tăng tỉ trọng khu vực II (công nghiệp - xây dựng) nhằm thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Vì vậy, việc tăng tỉ trọng khu vực I và giảm khu vực II không phản ánh đúng xu hướng này.

- D sai vì là tăng tỉ trọng cả khu vực II (công nghiệp - xây dựng) và khu vực III (dịch vụ), đồng thời giảm tỉ trọng khu vực I (nông - lâm - ngư nghiệp). Do đó, việc giảm tỉ trọng khu vực III không phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế của nước ta.

Xu hướng chuyển dịch của cơ cấu ngành kinh tế ở Việt Nam theo hướng tăng tỉ trọng khu vực II (công nghiệp – xây dựng), giảm tỉ trọng khu vực I (nông – lâm – ngư nghiệp) là phù hợp với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1. Cơ cấu ngành kinh tế theo ba khu vực

  • Khu vực I: Nông – lâm – ngư nghiệp.
  • Khu vực II: Công nghiệp – xây dựng.
  • Khu vực III: Dịch vụ.

2. Xu hướng chuyển dịch

  • Tỉ trọng khu vực I giảm dần:
    • Do năng suất lao động tăng nhờ áp dụng khoa học – kỹ thuật.
    • Chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng nông nghiệp công nghệ cao, xuất khẩu.
    • Lao động chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ.
  • Tỉ trọng khu vực II tăng lên:
    • Chính phủ đẩy mạnh công nghiệp hóa, thu hút đầu tư, phát triển các khu công nghiệp.
    • Tăng trưởng mạnh trong ngành chế biến, chế tạo, xây dựng.
    • Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất, lắp ráp công nghiệp trong khu vực.

3. Nguyên nhân của sự chuyển dịch

  • Chính sách đổi mới từ năm 1986, thúc đẩy công nghiệp hóa – hiện đại hóa.
  • Đầu tư nước ngoài (FDI) tăng mạnh, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, xây dựng.
  • Hội nhập kinh tế quốc tế, mở rộng thương mại, xuất khẩu công nghiệp.

4. Kết luận

  • Xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế là tất yếu, giúp Việt Nam phát triển theo hướng hiện đại, bền vững.
  • Tuy nhiên, cần đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa các khu vực, đặc biệt là phát triển nông nghiệp công nghệ cao song song với công nghiệp hóa.

Câu 740:

17/06/2026
Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2 - 1945), việc phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu được thực hiện chủ yếu bởi hai cường quốc là 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Liên Xô và Mỹ là hai cường quốc có vai trò quyết định tại Hội nghị Ianta (2-1945) do họ là lực lượng chính đánh bại phát xít và có ảnh hưởng lớn đến trật tự thế giới sau chiến tranh. Việc phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu phản ánh vị thế siêu cường của hai nước trong Chiến tranh Lạnh.

→ A đúng 

- B sai vì họ suy yếu sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, không còn đủ sức chi phối trật tự thế giới. Trong khi đó, Liên Xô và Mỹ là hai cường quốc lớn mạnh nhất, có vai trò chủ chốt trong việc phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu.

- C sai vì do bị suy yếu sau chiến tranh, trong khi Liên Xô là một trong hai nước chủ chốt cùng với Mỹ phân chia phạm vi ảnh hưởng. Do đó, việc phân chia châu Âu chủ yếu do Liên Xô và Mỹ thực hiện, không phải Pháp và Liên Xô.

- D sai vì không tham gia trực tiếp vào việc phân chia phạm vi ảnh hưởng, trong khi Liên Xô mới là đối trọng chính của Mỹ. Do đó, việc phân chia châu Âu chủ yếu do Mỹ và Liên Xô thực hiện, không phải Mỹ và Canada.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (tháng 2/1945), việc phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu chủ yếu do Liên Xô và Mỹ, phản ánh sự định hình của trật tự hai cực trong Chiến tranh Lạnh.

1. Bối cảnh Hội nghị Ianta

  • Chiến tranh thế giới thứ hai sắp kết thúc, phe phát xít đứng trước nguy cơ thất bại hoàn toàn.
  • Các nước Đồng minh (Liên Xô, Mỹ, Anh) cần thống nhất phương án giải quyết hậu chiến và phân chia phạm vi ảnh hưởng.

2. Nội dung quan trọng về châu Âu

  • Đức bị chia thành 4 khu vực chiếm đóng của Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp.
  • Đông Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, các nước ở đây sẽ thành lập chính phủ thân Liên Xô.
  • Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ và đồng minh, đi theo chế độ tư bản chủ nghĩa.
  • Ba Lan có chính phủ liên hiệp nhưng thực tế nghiêng về Liên Xô.

3. Hệ quả của quyết định này

  • Châu Âu bị chia cắt thành hai phe đối lập:
    • Tây Âu (tư bản, do Mỹ chi phối).
    • Đông Âu (xã hội chủ nghĩa, do Liên Xô ảnh hưởng).
  • Bức màn sắt hình thành, khởi đầu Chiến tranh Lạnh giữa hai siêu cường.

4. Kết luận

  • Liên Xô và Mỹ đóng vai trò chính trong việc phân chia châu Âu sau chiến tranh, quyết định cục diện thế giới trong nhiều thập kỷ.
  • Đây là nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự đối đầu giữa hai phe trong Chiến tranh Lạnh.

Câu 741:

17/06/2026
Không gian địa lí của chủ nghĩa xã hội đã mở rộng sang châu Á sau sự kiện nào sau đây?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Ngày 01-10-1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập, đi theo con đường xã hội chủ nghĩa từ đây không gian địa lý của Chủ nghĩa xã hội được mở rộng từ Âu sang Á.

→ C đúng 

- A sai vì được thành lập vào năm 1959 thuộc khu vực châu Mỹ, không phải châu Á. Sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội ở châu Á chủ yếu gắn với sự ra đời của nước CHND Trung Hoa (1949) và các phong trào cách mạng tại khu vực.

- B sai vì các nước Đông Âu thuộc châu Âu, không phải châu Á. Sự mở rộng này chủ yếu gắn với sự ra đời của nước CHND Trung Hoa (1949) và các phong trào cách mạng ở châu Á.

- D sai vì nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam ra đời năm 1976, trong khi chủ nghĩa xã hội đã mở rộng sang châu Á trước đó, đặc biệt từ khi nước CHND Trung Hoa thành lập năm 1949. Do đó, sự kiện này không phản ánh thời điểm ban đầu của quá trình mở rộng chủ nghĩa xã hội ở châu Á.

Không gian địa lý của chủ nghĩa xã hội đã mở rộng sang châu Á sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (CHNDTH) ra đời vào ngày 1/10/1949. Sự kiện này có ý nghĩa quan trọng trong cục diện toàn cầu và sự lan rộng của hệ thống xã hội chủ nghĩa.

1. Bối cảnh ra đời của CHND Trung Hoa

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Trung Quốc rơi vào nội chiến giữa Quốc Dân Đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ).
  • Dưới sự lãnh đạo của Mao Trạch Đông, ĐCSTQ giành chiến thắng, đánh bại Tưởng Giới Thạch, buộc phe Quốc Dân Đảng phải rút sang Đài Loan.
  • Ngày 1/10/1949, nước CHND Trung Hoa chính thức được thành lập, đánh dấu sự thắng lợi của cách mạng Trung Quốc.

2. Mở rộng không gian địa lý của chủ nghĩa xã hội ở châu Á

  • Trước 1949, chủ nghĩa xã hội chủ yếu hiện diện ở Liên Xô và Đông Âu.
  • Sau khi Trung Quốc đi theo con đường xã hội chủ nghĩa, chủ nghĩa xã hội bắt đầu lan rộng tại châu Á.
  • Ảnh hưởng của Trung Quốc đến các nước khác:
    • Truyền cảm hứng cho Việt Nam, Triều Tiên, Lào, Campuchia… trong phong trào đấu tranh giành độc lập.
    • 1950-1970, nhiều nước châu Á tiếp tục đi theo con đường xã hội chủ nghĩa như Triều Tiên, Việt Nam, Lào…

3. Tác động đối với thế giới

  • Mỹ và phương Tây lo ngại sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội, dẫn đến Chiến tranh Lạnh gia tăng căng thẳng.
  • Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), Chiến tranh Việt Nam (1955-1975) đều có yếu tố cạnh tranh giữa hai phe.

4. Kết luận

  • Sự ra đời của CHND Trung Hoa đánh dấu bước ngoặt lớn trong sự mở rộng của chủ nghĩa xã hội sang châu Á.
  • Điều này ảnh hưởng mạnh mẽ đến cục diện toàn cầu và sự đối đầu giữa hai phe trong Chiến tranh Lạnh.

Câu 742:

17/06/2026

Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa dựa trên cơ sở kinh tế nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nó đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân đối với các nguồn lực sản xuất. Trên cơ sở đó, nhà nước thực hiện phân phối theo lao động, hướng tới công bằng và phát triển xã hội.

→ A đúng 

- B sai vì nó dẫn đến bất bình đẳng trong sở hữu và chi phối kinh tế bởi giai cấp tư sản. Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa dựa trên chế độ công hữu, đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân đối với nền kinh tế.

- C sai vì kinh tế xã hội chủ nghĩa là nền tảng vật chất, nhưng chưa đủ để xác định một nền dân chủ xã hội chủ nghĩa nếu không có cơ chế chính trị đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân. Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa phải kết hợp cả cơ sở kinh tế (công hữu về tư liệu sản xuất) và thể chế chính trị phù hợp.

- D sai vì kinh tế nhiều thành phần bao gồm cả tư hữu và công hữu về tư liệu sản xuất, chưa hoàn toàn dựa trên nền tảng công hữu – đặc trưng của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa. Do đó, nó chỉ là một giai đoạn trong quá trình phát triển lên chủ nghĩa xã hội, chưa thể hiện đầy đủ cơ sở kinh tế của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa.

Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa dựa trên cơ sở kinh tế là chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, nghĩa là các tư liệu sản xuất chủ yếu thuộc về toàn dân, tập thể hoặc Nhà nước quản lý. Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa dân chủ xã hội chủ nghĩa và các nền dân chủ khác.

1. Khái niệm dân chủ xã hội chủ nghĩa

  • Dân chủ xã hội chủ nghĩa là nền dân chủ của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, được thiết lập sau khi chủ nghĩa tư bản bị xóa bỏ.
  • Bản chất: Đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân về chính trị, kinh tế, xã hội.

2. Chế độ công hữu về tư liệu sản xuất – Cơ sở kinh tế của dân chủ xã hội chủ nghĩa

  • Công hữu có hai hình thức:
    • Sở hữu toàn dân (do Nhà nước quản lý): Đất đai, tài nguyên, doanh nghiệp nhà nước.
    • Sở hữu tập thể: Hợp tác xã, công ty cổ phần có sự tham gia của người lao động.
  • Mục tiêu: Đảm bảo phân phối công bằng, hạn chế bóc lột, đem lại lợi ích cho số đông.

3. So sánh với các nền dân chủ khác

  • Dân chủ tư sản: Dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, tạo ra sự phân hóa giàu nghèo.
  • Dân chủ xã hội chủ nghĩa: Dựa trên sở hữu công, nhằm phát triển kinh tế vì lợi ích chung.

4. Tác động của dân chủ xã hội chủ nghĩa

  • Đảm bảo quyền lợi của người lao động, hạn chế bất bình đẳng xã hội.
  • Nhà nước định hướng phát triển kinh tế thay vì để thị trường tự do chi phối.
  • Hạn chế sự bóc lột tư bản, đảm bảo nền kinh tế vận hành theo kế hoạch.

5. Kết luận

  • Chế độ công hữu về tư liệu sản xuất là nền tảng kinh tế quan trọng của dân chủ xã hội chủ nghĩa.
  • Đây là điều kiện để thực hiện công bằng xã hội, nâng cao đời sống nhân dân và xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Câu 743:

17/06/2026

Tháng 4/1945, Hội nghị Quân sự Bắc Kì của Đảng quyết định hợp nhất các tổ chức vũ trang trong nước thành

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tháng 4/1945, Hội nghị Quân sự Bắc Kỳ của Đảng quyết định hợp nhất các lực lượng vũ trang thành Việt Nam Giải phóng quân nhằm thống nhất lực lượng, tăng cường sức mạnh quân sự chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa. Đây là bước quan trọng trong quá trình xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng.

→ C đúng 

- A sai vì Việt Nam Cứu quốc quân là một trong những lực lượng vũ trang cách mạng trước tháng 4/1945, nhưng tại Hội nghị Quân sự Bắc Kỳ, Đảng quyết định hợp nhất tất cả các tổ chức vũ trang thành Việt Nam Giải phóng quân. Do đó, Việt Nam Cứu quốc quân không phải là tên gọi của lực lượng hợp nhất sau hội nghị này.

- B sai vì tháng 4/1945, Hội nghị Quân sự Bắc Kỳ quyết định hợp nhất các tổ chức vũ trang thành Việt Nam Giải phóng quân. Quân đội Nhân dân Việt Nam chỉ chính thức được đặt tên vào ngày 22/12/1944 và phát triển sau Cách mạng Tháng Tám.

- D sai vì quân đội Quốc gia Việt Nam là lực lượng vũ trang của Quốc gia Việt Nam do Bảo Đại thành lập năm 1949 dưới sự bảo trợ của Pháp, không liên quan đến quyết định của Hội nghị Quân sự Bắc Kỳ năm 1945. Hội nghị này hợp nhất các tổ chức vũ trang cách mạng thành Việt Nam Giải phóng quân, lực lượng nòng cốt cho Cách mạng Tháng Tám.

Tháng 4/1945, Hội nghị Quân sự Bắc Kỳ do Đảng Cộng sản Đông Dương tổ chức đã quyết định hợp nhất các tổ chức vũ trang trong nước thành Việt Nam Giải phóng quân. Đây là bước chuẩn bị quan trọng về lực lượng quân sự cho Tổng khởi nghĩa Tháng Tám 1945.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Đầu năm 1945, tình hình thế giới và khu vực thay đổi nhanh chóng:
    • Phát xít Nhật thất bại nặng nề trên các mặt trận.
    • Phong trào cách mạng Việt Nam phát triển mạnh, đặc biệt tại vùng căn cứ Việt Bắc.
  • Đảng nhận thấy cần thống nhất các lực lượng vũ trang để chuẩn bị khởi nghĩa giành chính quyền.

2. Quyết định của Hội nghị Quân sự Bắc Kỳ (4/1945)

  • Hợp nhất các tổ chức vũ trang như Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, Cứu quốc quân thành Việt Nam Giải phóng quân.
  • Chỉ huy trưởng: Võ Nguyên Giáp.
  • Nhiệm vụ chính:
    • Xây dựng lực lượng quân sự vững mạnh để làm nòng cốt cho khởi nghĩa vũ trang.
    • Phát động chiến tranh du kích, mở rộng căn cứ địa.
    • Chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa giành chính quyền.

3. Ý nghĩa của quyết định

  • Tạo ra lực lượng quân sự thống nhất, có tổ chức và lãnh đạo chặt chẽ.
  • Tạo tiền đề quan trọng để tiến tới Tổng khởi nghĩa Tháng Tám 1945.
  • Là bước phát triển mới của quân đội cách mạng Việt Nam, đặt nền móng cho Quân đội Nhân dân Việt Nam sau này.

4. Kết luận

  • Việc thành lập Việt Nam Giải phóng quân thể hiện sự chủ động của Đảng trong việc chuẩn bị lực lượng vũ trang cho cách mạng.
  • Đây là bước ngoặt quan trọng, góp phần vào thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám và sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Câu 744:

17/06/2026

Trong giai đoạn 1945 - 1950, chính sách đối ngoại của các nước Tây Âu với Mĩ là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc đã để lại hậu quả nặng nề với nền kinh tế của các nước Tây Âu kể cả các nước bại trận và thắng trận. Theo quy định của hội nghị Ianta, vùng Tây Âu sau chiến tranh thế giới thứ hai thuộc phạm vi cai quản của Mĩ. Lúc này, chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống thế giới và nguy cơ " Tây Âu bị cộng sản thôn tính " đang đến gần, Mĩ đã nhanh tay phát động chiến tranh lạnh để chống Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa. Lợi dụng việc các nước Tây Âu đang cần vốn để phát triển kinh tế Mĩ đã thông qua kế hoạch Mác - san viện trợ cho các nước Tây Âu từ đó lôi kéo họ vào các mưu đồ quân sự. Vì thế mối quan hệ giữa Mĩ và Tây Âu sau chiến tranh thế giới hai là Các nước Tây Âu phải liên minh chặt chẽ với Mĩ.

→ D đúng 

- A sai vì trong giai đoạn 1945-1950, chính sách đối ngoại của các nước Tây Âu với Mỹ chủ yếu xoay quanh việc nhận viện trợ từ Kế hoạch Marshall và liên minh quân sự trong khuôn khổ Chiến tranh Lạnh. Mục tiêu chính là củng cố phe tư bản chống lại ảnh hưởng của Liên Xô.

- B sai vì trong giai đoạn 1945-1950, các nước Tây Âu không chỉ đơn thuần là “đồng minh thân thiện” với Mỹ mà còn gắn kết chặt chẽ trong liên minh quân sự và kinh tế, đặc biệt qua Kế hoạch Marshall và NATO (1949). Chính sách đối ngoại chủ yếu nhằm liên kết với Mỹ để đối phó với Liên Xô trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

- C sai vì trong giai đoạn 1945-1950, các nước Tây Âu không giữ lập trường độc lập tuyệt đối mà tích cực thiết lập quan hệ với Mỹ để nhận viện trợ từ Kế hoạch Marshall và tham gia NATO (1949). Chính sách đối ngoại của họ chủ yếu nhằm liên minh với Mỹ để đối phó với Liên Xô trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

Trong giai đoạn 1945 - 1950, chính sách đối ngoại của các nước Tây Âu là liên minh chặt chẽ với Mỹ do tác động của Chiến tranh Lạnh và sự đối đầu giữa hai phe tư bản chủ nghĩa (do Mỹ đứng đầu) và xã hội chủ nghĩa (do Liên Xô lãnh đạo).

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Tây Âu như Anh, Pháp, Đức… bị tàn phá nặng nề, nền kinh tế suy kiệt.
  • Liên Xô và phe xã hội chủ nghĩa mở rộng ảnh hưởng, khiến Mỹ lo ngại về sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.
  • Mỹ đưa ra các chính sách để kiểm soát và củng cố Tây Âu trong hệ thống tư bản.

2. Các chính sách liên minh giữa Tây Âu và Mỹ

  • Kế hoạch Mác-san (1947): Mỹ viện trợ kinh tế để giúp Tây Âu phục hồi, nhưng yêu cầu các nước này phải liên kết chặt chẽ với Mỹ.
  • Thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) năm 1949: Một liên minh quân sự giữa Mỹ và các nước Tây Âu nhằm chống lại Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.
  • Hỗ trợ Tây Âu kiểm soát thuộc địa: Mỹ giúp Anh, Pháp đối phó với phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi.

3. Hệ quả của chính sách này

  • Tây Âu dần trở thành đồng minh quan trọng của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh.
  • Mâu thuẫn giữa hai phe Đông - Tây ngày càng căng thẳng, đặc biệt là sự đối đầu giữa NATO (phe tư bản) và Hiệp ước Warsaw (phe xã hội chủ nghĩa, thành lập năm 1955).
  • Tây Âu phụ thuộc vào Mỹ về kinh tế, quân sự và chính trị, nhưng cũng dần phục hồi và trở thành trung tâm kinh tế quan trọng.

4. Kết luận

  • Từ 1945 - 1950, Tây Âu liên minh chặt chẽ với Mỹ để phục hồi kinh tế và chống Liên Xô.
  • Đây là một phần trong chiến lược toàn cầu của Mỹ nhằm kiềm chế chủ nghĩa cộng sản và duy trì vị thế cường quốc số một.

Câu 745:

17/06/2026

Thuận lợi chủ yếu để chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành ở đồng bằng sông Hồng là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Thuận lợi chủ yếu để chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành ở ĐB sông Hồng là: quá trình công nghiệp hóa được đẩy mạnh, trong đó chú trọng phát triển công nghiệp và dịch vụ. Mặt khác vùng có lợi thế rất lớn về nguồn lao động dồi dào, có trình độ cao ⟹ Thuận lợi để tiến hành dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa.

→ A đúng 

- B sai vì đồng bằng sông Hồng vẫn chịu áp lực dân số cao, quỹ đất hạn chế. Thuận lợi chủ yếu để chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành ở đây là vị trí địa lý thuận lợi, lao động dồi dào và truyền thống thâm canh nông nghiệp kết hợp phát triển công nghiệp, dịch vụ.

- C sai vì đồng bằng sông Hồng vẫn đối mặt với quỹ đất hạn chế và áp lực dân số cao. Thuận lợi chủ yếu để chuyển dịch cơ cấu kinh tế là nguồn lao động dồi dào, truyền thống sản xuất lâu đời và vị trí địa lý thuận lợi.

- D sai vì đồng bằng sông Hồng vẫn dựa nhiều vào nông nghiệp và có áp lực dân số cao. Thuận lợi chủ yếu là nguồn lao động dồi dào, vị trí địa lý thuận lợi và truyền thống sản xuất lâu đời.

Thuận lợi chủ yếu để chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành ở Đồng bằng sông Hồng là công nghiệp hóa mạnh mẽ và nguồn lao động có trình độ cao. Đây là hai yếu tố quan trọng giúp khu vực này chuyển dịch từ nền kinh tế nông nghiệp truyền thống sang công nghiệp – dịch vụ hiện đại.

1. Công nghiệp hóa mạnh mẽ

  • Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) là trung tâm công nghiệp lớn của cả nước, với các ngành phát triển mạnh như dệt may, cơ khí, điện tử, chế biến thực phẩm...
  • Nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất hình thành, đặc biệt tại Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương..., thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước.
  • Hệ thống giao thông, hạ tầng phát triển (cao tốc, cảng biển, sân bay), tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất và xuất khẩu.

2. Nguồn lao động có trình độ cao

  • ĐBSH là khu vực có mật độ dân số cao nhất cả nước, cung cấp lực lượng lao động dồi dào cho các ngành kinh tế.
  • Chất lượng lao động cao, với tỷ lệ lao động qua đào tạo và trình độ chuyên môn cao, đặc biệt ở các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, dịch vụ tài chính...
  • Hệ thống giáo dục phát triển mạnh với nhiều trường đại học, cao đẳng lớn, như Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Kinh tế Quốc dân..., cung cấp nhân lực chất lượng cho công nghiệp và dịch vụ.

3. Tác động đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế

  • Tỉ trọng khu vực công nghiệp – dịch vụ tăng mạnh, trong khi tỉ trọng nông nghiệp giảm dần.
  • Xu hướng phát triển theo hướng công nghiệp công nghệ cao, dịch vụ tài chính – thương mại hiện đại.
  • Hà Nội, Hải Phòng trở thành trung tâm kinh tế lớn, thu hút đầu tư nước ngoài mạnh mẽ.

4. Kết luận

  • Công nghiệp hóa mạnh mẽ và lao động có trình độ cao là hai nhân tố quan trọng giúp ĐBSH chuyển dịch cơ cấu kinh tế hiệu quả.
  • Điều này giúp khu vực phát triển bền vững, trở thành động lực kinh tế quan trọng của cả nước.

Câu 746:

17/06/2026
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nhiệm vụ dân tộc của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Xóa bỏ tình trạng phong kiến cát cứ là nhiệm vụ của các cuộc cách mạng tư sản thời trung đại, còn trong thời cận đại, nhiệm vụ dân tộc chủ yếu là đánh đổ chế độ thực dân, giành độc lập dân tộc. Các cuộc cách mạng tư sản cận đại tập trung vào xây dựng nhà nước dân chủ và phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.

→ A đúng 

- B sai vì nó giúp lật đổ chế độ phong kiến lỗi thời, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản. Đây là bước quan trọng để xây dựng nhà nước dân chủ, bảo vệ quyền lợi của giai cấp tư sản và nhân dân.

- C sai vì nó giúp xóa bỏ sự chia cắt phong kiến, tạo điều kiện cho nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển. Điều này cũng góp phần củng cố nhà nước dân tộc thống nhất, thúc đẩy giao thương và công nghiệp hóa.

- D sai vì nó giúp xóa bỏ tình trạng chia cắt, cát cứ phong kiến, tạo ra một nhà nước thống nhất. Điều này góp phần củng cố chủ quyền, thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa và bảo vệ lợi ích dân tộc.

Nội dung "xóa bỏ tình trạng phong kiến cát cứ" không phản ánh đúng nhiệm vụ dân tộc của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại, vì mục tiêu chính của các cuộc cách mạng tư sản là lật đổ chế độ phong kiến, xây dựng một xã hội tư bản chủ nghĩa, chứ không đơn thuần chỉ là xóa bỏ tình trạng cát cứ.

1. Bối cảnh các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại

  • Thời kỳ cận đại (từ thế kỷ XVI đến XIX), chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ, nhưng chế độ phong kiến vẫn kìm hãm sự phát triển.
  • Các cuộc cách mạng tư sản diễn ra nhằm xóa bỏ sự thống trị của giai cấp phong kiến và mở đường cho tư bản chủ nghĩa phát triển.

2. Nhiệm vụ dân tộc của cách mạng tư sản

  • Giải phóng dân tộc khỏi ách áp bức của chế độ phong kiến hoặc thế lực thực dân.
  • Thiết lập nhà nước tư sản, thay thế chế độ quân chủ chuyên chế bằng nền dân chủ tư sản.
  • Thống nhất quốc gia (đối với một số nước bị chia cắt, như Đức, Ý).

3. Vì sao "xóa bỏ tình trạng phong kiến cát cứ" chưa phản ánh đúng?

  • Tình trạng phong kiến cát cứ (chia nhỏ quyền lực giữa các lãnh chúa) là đặc điểm của thời kỳ trung đại, không phải đặc trưng chủ yếu của chế độ phong kiến thời cận đại.
  • Một số nước như Pháp, Anh, Hà Lan đã hình thành quốc gia phong kiến tập quyền trước khi cách mạng tư sản nổ ra, nên vấn đề không còn là cát cứ mà là lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.
  • Trong một số trường hợp, cách mạng tư sản còn củng cố quyền lực tập trung của nhà nước tư sản, thay vì chỉ đơn thuần xóa bỏ cát cứ.

4. Kết luận

  • Nhiệm vụ dân tộc của cách mạng tư sản là lật đổ chế độ phong kiến và xây dựng xã hội tư bản chủ nghĩa, chứ không chỉ giới hạn trong việc xóa bỏ tình trạng cát cứ.
  • Mục tiêu lớn hơn là thiết lập nền dân chủ tư sản và bảo vệ lợi ích của giai cấp tư sản.

Câu 747:

17/06/2026

Việc làm nào của Ngô Quyền khẳng định chủ quyền quốc gia dân tộc?   

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Ngô Quyền lên ngôi vua và xóa bỏ chức Tiết độ sứ do phong kiến phương Bắc đặt ra, thể hiện việc chấm dứt ách đô hộ, xác lập nền độc lập tự chủ. Đây là dấu mốc quan trọng khẳng định chủ quyền quốc gia, đặt nền móng cho một nhà nước độc lập của dân tộc Việt Nam.

→ B đúng 

- A sai vì Ngô Quyền không lên ngôi Hoàng đế mà chỉ xưng vương và chọn Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội) làm kinh đô. Do đó, việc lên ngôi Hoàng đế và chọn Phong Châu làm kinh đô không phản ánh đúng những việc làm của Ngô Quyền trong việc khẳng định chủ quyền quốc gia dân tộc.

- C sai vì Ngô Quyền đóng đô ở Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội), và ông không đặt lại các lễ nghi triều đình theo mô hình phong kiến phương Bắc. Do đó, những việc làm này không phản ánh đúng những hành động của Ngô Quyền trong việc khẳng định chủ quyền quốc gia dân tộc.

- D sai vì Ngô Quyền không duy trì bộ máy quan lại và các chính sách cai trị của thời thuộc Đường mà xóa bỏ chúng, thiết lập chính quyền tự chủ. Do đó, việc duy trì mô hình cai trị của nhà Đường không phản ánh đúng nỗ lực của Ngô Quyền trong việc khẳng định chủ quyền quốc gia dân tộc.

Việc Ngô Quyền lên ngôi vua và xóa bỏ chức Tiết độ sứ của phong kiến phương Bắc đã khẳng định chủ quyền quốc gia, chấm dứt hơn 1.000 năm Bắc thuộc, mở ra một thời kỳ độc lập mới cho dân tộc Việt Nam.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Năm 938, Ngô Quyền chỉ huy quân dân ta đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng, chấm dứt sự đô hộ của phong kiến phương Bắc.
  • Sau chiến thắng, cần phải xây dựng một chính quyền độc lập, khẳng định quyền tự chủ của dân tộc.

2. Lên ngôi vua – Xây dựng chính quyền độc lập

  • Năm 939, Ngô Quyền xưng vương, chính thức thiết lập nhà nước tự chủ đầu tiên của Việt Nam sau hơn 1.000 năm bị đô hộ.
  • Xóa bỏ chức Tiết độ sứ – chức quan do triều đình phương Bắc phong cho các quan cai trị An Nam trước đó.
  • Đặt nền móng cho chế độ quân chủ tập quyền, không chịu sự chi phối của phương Bắc.

3. Ý nghĩa của sự kiện

  • Khẳng định độc lập dân tộc một cách chính thức trên phương diện chính trị và pháp lý.
  • Mở đầu thời kỳ phong kiến độc lập, hình thành nhà nước quân chủ đầu tiên của Việt Nam.
  • Tạo tiền đề cho các triều đại sau tiếp tục củng cố nền độc lập, đặc biệt là triều Đinh, Tiền Lê và Lý.

4. Kết luận

  • Việc Ngô Quyền lên ngôi vua và xóa bỏ chức Tiết độ sứ là một bước ngoặt lịch sử, đánh dấu sự phục hồi nền độc lập dân tộc.
  • Đây là cơ sở để Việt Nam phát triển thành một quốc gia phong kiến độc lập, tự chủ trong nhiều thế kỷ sau.

Câu 748:

17/06/2026

Các đảng cộng sản được thành lập ở một số nước: Inđônêxia (1920), Việt Nam, Mã Lai, Xiêm và Philíppin (trong những năm 30 của thế kỉ XX) đã 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Việc thành lập các đảng cộng sản ở Indonesia (1920), Việt Nam, Mã Lai, Xiêm và Philippines trong những năm 1930 cho thấy hệ tư tưởng vô sản đã lan rộng, trở thành lực lượng lãnh đạo phong trào cách mạng. Điều này khẳng định sự thắng thế của khuynh hướng vô sản trong phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc, thay thế dần ảnh hưởng của khuynh hướng tư sản.

→ C đúng 

- A sai vì các đảng cộng sản được thành lập ở Indonesia, Việt Nam, Mã Lai, Xiêm và Philippines trong những năm 1930 đại diện cho khuynh hướng vô sản. Sự ra đời của các đảng này khẳng định vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân trong phong trào đấu tranh giành độc lập, đối lập với khuynh hướng tư sản.

- B sai vì việc thành lập các đảng cộng sản ở Indonesia (1920), Việt Nam, Mã Lai, Xiêm và Philippines trong những năm 1930. Trước đó, tư tưởng Marxism-Leninism đã thâm nhập và ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong trào cách mạng ở các nước này.

- D sai vì các đảng cộng sản được thành lập ở Indonesia (1920), Việt Nam, Mã Lai, Xiêm và Philippines trong những năm 1930 đại diện cho khuynh hướng vô sản, không phải tư sản. Sự ra đời của các đảng này khẳng định sự phát triển và thắng thế của khuynh hướng vô sản trong phong trào đấu tranh giành độc lập, đối lập với khuynh hướng tư sản.

Việc thành lập các Đảng Cộng sản ở Inđônêxia (1920), Việt Nam, Mã Lai, Xiêm và Philíppin (trong những năm 30 của thế kỷ XX) đã khẳng định sự thắng thế của khuynh hướng vô sản trong phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Trước những năm 1920, phong trào đấu tranh ở Đông Nam Á chủ yếu do tầng lớp phong kiến và tư sản lãnh đạo, với xu hướng cải lương hoặc đấu tranh vũ trang thiếu tổ chức.
  • Cách mạng Tháng Mười Nga (1917) thành công, chủ nghĩa Mác – Lênin lan rộng, truyền cảm hứng cho phong trào cách mạng vô sản tại các nước thuộc địa.
  • Phong trào công nhân phát triển, nhiều cuộc đấu tranh mang tính chất vô sản, đặt nền móng cho sự ra đời của các Đảng Cộng sản.

2. Sự thắng thế của khuynh hướng vô sản

  • Nhiều Đảng Cộng sản được thành lập, đánh dấu vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân trong phong trào cách mạng.
    • Đảng Cộng sản Inđônêxia (1920): Đảng Cộng sản đầu tiên ở Đông Nam Á.
    • Đảng Cộng sản Việt Nam (1930): Do Nguyễn Ái Quốc sáng lập, kết hợp phong trào công nhân và yêu nước.
    • Các Đảng Cộng sản ở Mã Lai, Xiêm (Thái Lan) và Philíppin: Thành lập trong những năm 1930, thúc đẩy phong trào vô sản ở khu vực.
  • Các đảng này chủ trương đấu tranh theo con đường cách mạng vô sản, lãnh đạo phong trào giải phóng dân tộc theo hướng đấu tranh giai cấp kết hợp với giải phóng dân tộc.

3. Ý nghĩa của sự kiện

  • Khẳng định khuynh hướng vô sản đã vượt trội so với khuynh hướng tư sản, trở thành xu thế chủ đạo trong phong trào cách mạng ở Đông Nam Á.
  • Thúc đẩy phong trào đấu tranh mạnh mẽ hơn, có tổ chức chặt chẽ hơn, hướng tới mục tiêu giành độc lập và xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa.
  • Mở đường cho các phong trào cách mạng trong thập niên 1940 – 1950, tiêu biểu là cuộc Cách mạng Tháng Tám (1945) ở Việt Nam.

4. Kết luận

  • Việc thành lập các Đảng Cộng sản ở Đông Nam Á đánh dấu sự trưởng thành của phong trào cách mạng vô sản, khẳng định sự thắng thế của khuynh hướng vô sản trong đấu tranh giành độc lập dân tộc.
  • Đây là bước ngoặt quan trọng, giúp phong trào giải phóng dân tộc có đường lối rõ ràng, gắn liền với cuộc đấu tranh của giai cấp công nhân quốc tế.

Câu 749:

17/06/2026

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 trong bối cảnh:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật hiện đại diễn ra mạnh mẽ vào những năm 1960, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và hợp tác quốc tế, tạo điều kiện cho các quốc gia Đông Nam Á tăng cường liên kết. Trong bối cảnh đó, ASEAN được thành lập năm 1967 nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị và an ninh trong khu vực.

→ D đúng 

- A sai vì được thành lập năm 1967 khi trật tự hai cực Ianta vẫn còn tồn tại và chi phối quan hệ quốc tế. Trật tự này chỉ sụp đổ hoàn toàn sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc vào năm 1991, nên không phải là bối cảnh trực tiếp dẫn đến sự ra đời của ASEAN.

- B sai vì Việt Nam kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ vào năm 1975, trong khi ASEAN được thành lập năm 1967, trước khi chiến tranh kết thúc. Sự hình thành ASEAN không trực tiếp liên quan đến kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ, mà là do nhu cầu hợp tác khu vực trong bối cảnh chiến tranh Lạnh.

- C sai vì Liên Xô và Mỹ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh Lạnh vào cuối những năm 1980, sau khi ASEAN đã được thành lập từ năm 1967. Sự ra đời của ASEAN không phải là kết quả trực tiếp từ việc chấm dứt Chiến tranh Lạnh, mà phản ánh mong muốn hợp tác và ổn định trong khu vực Đông Nam Á.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào năm 1967, trong bối cảnh cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật hiện đại đang diễn ra mạnh mẽ, tác động sâu sắc đến khu vực và thế giới.

1. Bối cảnh quốc tế

  • Từ giữa thế kỷ XX, cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật hiện đại phát triển mạnh mẽ, tạo ra bước tiến lớn trong sản xuất, giao thông, thông tin liên lạc...
  • Toàn cầu hóa bắt đầu diễn ra, đặt ra yêu cầu hợp tác khu vực để phát triển kinh tế, khoa học – công nghệ.
  • Chiến tranh lạnh đang căng thẳng, các nước Đông Nam Á muốn tăng cường hợp tác để đối phó với ảnh hưởng từ các cường quốc.

2. Tình hình Đông Nam Á

  • Trước năm 1967, nhiều nước trong khu vực đã giành độc lập nhưng vẫn gặp khó khăn về kinh tế, xã hội, an ninh.
  • Cạnh tranh giữa các nước lớn (Liên Xô, Mỹ, Trung Quốc) khiến khu vực Đông Nam Á trở thành điểm nóng về chính trị.
  • Các nước nhận ra sự cần thiết phải đoàn kết, hợp tác để cùng phát triển và hạn chế sự can thiệp từ bên ngoài.

3. Sự ra đời của ASEAN

  • Ngày 8/8/1967, tại Bangkok (Thái Lan), 5 nước sáng lập (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan) đã ký kết Tuyên bố Bangkok, thành lập ASEAN.
  • Mục tiêu ban đầu:
    • Thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa, khoa học – kỹ thuật.
    • Duy trì hòa bình, ổn định khu vực.
    • Tăng cường vị thế của các nước Đông Nam Á trên trường quốc tế.

4. Tác động của cách mạng khoa học – kỹ thuật hiện đại

  • Tạo điều kiện mở rộng hợp tác kinh tế, thương mại, công nghệ giữa các nước thành viên.
  • Giúp các nước ASEAN ứng dụng khoa học – kỹ thuật vào công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển mạnh mẽ trong những thập kỷ sau.
  • Đẩy nhanh quá trình hội nhập khu vực và thế giới, giúp ASEAN trở thành tổ chức quan trọng.

5. Kết luận

  • Việc thành lập ASEAN phù hợp với xu thế phát triển của thời đại, khi cách mạng khoa học – kỹ thuật đang thúc đẩy hợp tác và hội nhập quốc tế.
  • ASEAN đã trở thành một tổ chức khu vực vững mạnh, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Đông Nam Á.

Câu 750:

17/06/2026

Sự phát triển vững mạnh của Liên minh châu Âu EU không biểu hiện ở ý nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Trải qua quá trình hình thành và phát triển, số lượng thành viên EU tăng liên tục, từ 6 nước ban đầu (1957), đến năm 2007 đã có 27 thành viên.

- Sự mở rộng về thành viên cũng là quá trình mở rộng lãnh thổ EU.

- Trong hợp tác được mở rộng ở nhiều lĩnh vực: không chỉ liên kết về kinh tế, pháp luật, nôi vụ mà cả lĩnh vực an ninh đối ngoại; liên kết chặt chẽ hơn thể hiện qua thể chế.

- Tuy nhiên hạn chế của EU là chênh lệch trình độ phát triển kinh tế ngày càng tăng.

→ D đúng 

- A sai vì việc mở rộng có thể gặp thách thức về sự đồng nhất và khả năng phối hợp giữa các quốc gia. Điều này đôi khi dẫn đến sự căng thẳng về chính trị và kinh tế trong quá trình hội nhập.

- B sai vì việc tiếp nhận các quốc gia mới có thể tạo ra thách thức trong việc duy trì sự đồng thuận về chính sách, đặc biệt là trong các vấn đề kinh tế và chính trị. Sự phát triển vững mạnh của EU chủ yếu dựa vào sự hợp tác và ổn định nội bộ hơn là mở rộng lãnh thổ.

- C sai vì nó chỉ thể hiện khả năng hợp tác, trong khi sự phát triển vững mạnh đòi hỏi các yếu tố ổn định chính trị, kinh tế và xã hội lâu dài giữa các thành viên. Mối quan hệ hợp tác không đồng nghĩa với sự ổn định và bền vững.

Sự phát triển vững mạnh của Liên minh châu Âu (EU) không thể hiện ở việc chênh lệch trình độ phát triển kinh tế ngày càng tăng, mà ngược lại, EU luôn nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa các nước thành viên.

1. Bối cảnh phát triển của EU

  • Sau Thế chiến II, các nước châu Âu chịu thiệt hại nặng nề, cần liên kết để khôi phục và phát triển kinh tế.
  • Năm 1951, hình thành Cộng đồng Than – Thép châu Âu (ECSC).
  • Năm 1957, thành lập Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC) và Cộng đồng Năng lượng nguyên tử châu Âu (EURATOM).
  • Năm 1993, EU chính thức ra đời theo Hiệp ước Maastricht, trở thành liên minh kinh tế – chính trị lớn mạnh.

2. Những biểu hiện của sự phát triển vững mạnh của EU

  • Là trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới, có GDP lớn và trình độ phát triển cao.
  • Thị trường chung lớn nhất thế giới, với hệ thống kinh tế mở, tự do lưu thông hàng hóa, vốn, lao động.
  • Đồng tiền chung Euro (1999) giúp ổn định tài chính và thúc đẩy thương mại nội khối.
  • Hợp tác kinh tế, khoa học – công nghệ mạnh mẽ, hỗ trợ các nước thành viên phát triển đồng đều.
  • Chính sách hỗ trợ tài chính cho các nước có nền kinh tế kém phát triển như Hy Lạp, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha...

3. Chênh lệch kinh tế trong EU – Không phải biểu hiện của sự vững mạnh

  • Dù vẫn còn khoảng cách kinh tế giữa Tây Âu phát triển (Đức, Pháp) và Đông Âu kém phát triển hơn (Ba Lan, Romania...), nhưng EU luôn có chính sách giảm thiểu chênh lệch.
  • Các quỹ hỗ trợ phát triển giúp các nước yếu hơn tăng trưởng và hội nhập nhanh hơn.
  • Chênh lệch kinh tế trong EU không ngày càng tăng, mà đang được kiểm soát và thu hẹp nhờ các chính sách chung.

4. Kết luận

  • EU phát triển vững mạnh không phải do khoảng cách kinh tế gia tăng, mà nhờ sự hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau giữa các nước thành viên.
  • Thị trường chung, đồng tiền chung và chính sách hỗ trợ kinh tế giúp EU duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.

Câu 751:

17/06/2026

Một trong những cách thức hoạt động phổ biến của tội phạm là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Cách thức hoạt động phổ biến của tội phạm là:

+ Câu kết thành các băng nhóm, tổ chức;

+ Lưu động trên phạm vi một hoặc nhiều tỉnh, thành phố;

+ Sử dụng thủ đoạn giả mạo, gian dối;

+ Sử dụng vũ khí, công cụ, phương tiện; sử dụng công nghệ cao,...

→ B đúng 

- A sai vì phần lớn tội phạm ngày nay có xu hướng tổ chức, liên kết chặt chẽ để tăng hiệu quả và che giấu hành vi phạm tội. Sự phối hợp giúp chúng dễ dàng thực hiện và đối phó với cơ quan chức năng.

- C sai vì tội phạm thường mở rộng địa bàn hoạt động để tránh bị phát hiện và tăng cơ hội thực hiện hành vi phạm tội. Ngoài ra, nhiều loại tội phạm có tính chất liên tỉnh, xuyên quốc gia để tối đa hóa lợi ích phi pháp.

- D sai vì nhiều loại tội phạm, đặc biệt là tội phạm bạo lực và có tổ chức, thường sử dụng vũ khí để đe dọa, tấn công hoặc chống trả lực lượng chức năng. Việc sử dụng công cụ, phương tiện giúp tội phạm thực hiện hành vi nhanh chóng, hiệu quả hơn.

Một trong những cách thức hoạt động phổ biến của tội phạm là câu kết thành các băng nhóm, tổ chức, nhằm gia tăng sức mạnh, mở rộng phạm vi hoạt động và che giấu hành vi phạm tội.

1. Bản chất của tội phạm có tổ chức

  • Tội phạm có tổ chức là những nhóm người phạm tội hoạt động có kế hoạch, có sự phân công nhiệm vụ rõ ràng nhằm thực hiện hành vi phạm pháp.
  • Các băng nhóm tội phạm thường có thủ lĩnh cầm đầu, có quy tắc hoạt động riêng, thậm chí có sự bảo kê, móc nối với các đối tượng khác.
  • Hình thức phạm tội này có tính nguy hiểm cao, khó triệt phá do tính liên kết chặt chẽ và có sự che giấu tinh vi.

2. Cách thức hoạt động của các băng nhóm tội phạm

  • Lợi dụng công nghệ: Sử dụng mạng xã hội, phần mềm mã hóa để liên lạc, thực hiện các hành vi lừa đảo, tấn công mạng, buôn bán trái phép.
  • Gây sức ép và khống chế nạn nhân: Thông qua bạo lực, đe dọa hoặc mua chuộc để kiểm soát người bị hại và các nhân chứng.
  • Mở rộng phạm vi hoạt động: Các tổ chức tội phạm có thể hoạt động xuyên biên giới, có sự liên kết với tội phạm quốc tế.
  • Ngụy trang dưới vỏ bọc hợp pháp: Thành lập công ty, doanh nghiệp để che giấu các hoạt động phi pháp như rửa tiền, buôn bán hàng cấm.
  • Câu kết với các cá nhân trong bộ máy chính quyền: Hối lộ, mua chuộc để được bảo kê hoặc tránh sự trừng phạt của pháp luật.

3. Hậu quả của tội phạm có tổ chức

  • Gây mất an ninh, trật tự xã hội, ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân.
  • Làm suy yếu nền kinh tế, nhất là khi có sự liên quan đến buôn bán ma túy, rửa tiền, tham nhũng.
  • Cản trở sự phát triển của xã hội, gây ảnh hưởng tiêu cực đến các cơ quan thực thi pháp luật.

4. Biện pháp phòng chống

  • Tăng cường hợp tác quốc tế trong đấu tranh chống tội phạm có tổ chức.
  • Áp dụng công nghệ hiện đại vào điều tra, truy vết và triệt phá các băng nhóm tội phạm.
  • Nâng cao nhận thức của người dân, khuyến khích tố giác tội phạm.
  • Tăng cường chế tài pháp luật, xử lý nghiêm các hành vi tổ chức tội phạm.

5. Kết luận

  • Việc câu kết thành băng nhóm, tổ chức là cách thức phổ biến của tội phạm nhằm gia tăng sức mạnh và che giấu hành vi phạm pháp.
  • Cần có biện pháp mạnh mẽ từ phía cơ quan chức năng và sự phối hợp của người dân để đấu tranh và ngăn chặn hiệu quả loại tội phạm này.

Câu 752:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phải là cơ sở hình thành nền văn minh Ấn Độ cổ - trung đại?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Thể chế nhà nước dân chủ chủ nô không phải là cơ sở hình thành nền văn minh Ấn Độ cổ - trung đại. Thể chế nhà nước ở Ấn Độ thời cổ - trung đại là nhà nước quân chủ chuyên chế.

→ A đúng 

- B sai vì nó tạo ra sản lượng lương thực ổn định, nuôi sống dân cư đông đúc và thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Đồng thời, nền kinh tế này còn ảnh hưởng đến các lĩnh vực văn hóa, tín ngưỡng và tổ chức xã hội của Ấn Độ.

- C sai vì chúng cung cấp điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước. Nhờ đó, dân cư đông đúc, kinh tế phát triển, tạo tiền đề cho sự ra đời và hưng thịnh của nền văn minh.

- D sai vì sự giao thoa văn hóa giữa các tộc người đã tạo nên một nền văn hóa phong phú, đa dạng. Điều này góp phần phát triển các tư tưởng triết học, tôn giáo và nghệ thuật đặc sắc của Ấn Độ.

Thể chế nhà nước dân chủ chủ nô không phải là cơ sở hình thành nền văn minh Ấn Độ cổ – trung đại, vì Ấn Độ chưa từng tồn tại một chế độ chính trị như vậy.

1. Bối cảnh hình thành nền văn minh Ấn Độ

  • Ấn Độ cổ – trung đại hình thành trên lưu vực hai con sông lớn: sông Ấn (Indus) và sông Hằng (Ganges).
  • Là một trong những cái nôi của nền văn minh nhân loại, phát triển rực rỡ về chính trị, kinh tế, văn hóa, tôn giáo.
  • Chịu ảnh hưởng của nhiều triều đại như Maurya, Gupta, Chola, Delhi, Mô-gôn...

2. Những cơ sở chính hình thành nền văn minh Ấn Độ

  • Điều kiện tự nhiên thuận lợi: Đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào giúp phát triển nông nghiệp, thương mại.
  • Hệ thống xã hội đặc biệt: Chế độ đẳng cấp (Varna) quy định địa vị xã hội, ảnh hưởng đến văn hóa và tôn giáo.
  • Sự phát triển của các tôn giáo: Ấn Độ là cái nôi của Ấn Độ giáo, Phật giáo, đạo Jain, có ảnh hưởng mạnh đến tư tưởng và lối sống.
  • Giao lưu văn hóa rộng rãi: Tiếp thu ảnh hưởng từ các nền văn minh Ba Tư, Hy Lạp, La Mã, Trung Quốc...
  • Thành tựu rực rỡ về khoa học, nghệ thuật: Toán học, thiên văn, kiến trúc, văn học, điêu khắc phát triển mạnh.

3. Vì sao thể chế nhà nước dân chủ chủ nô không phải là cơ sở hình thành văn minh Ấn Độ?

  • Ấn Độ không tồn tại chế độ dân chủ chủ nô như ở Hy Lạp – La Mã cổ đại.
  • Nhà nước Ấn Độ mang tính quân chủ tập quyền, do các vương triều trị vì.
  • Xã hội phân chia theo đẳng cấp (giai cấp), không phải chủ nô và nô lệ như ở phương Tây.
  • Những tầng lớp thấp kém (tiện dân, nô lệ) không có quyền tham gia chính trị, nên không có nền dân chủ kiểu chủ nô.

4. Kết luận

  • Thể chế dân chủ chủ nô không phải là yếu tố hình thành nền văn minh Ấn Độ, vì Ấn Độ phát triển theo mô hình quân chủ tập quyền và xã hội đẳng cấp.
  • Văn minh Ấn Độ hình thành từ điều kiện tự nhiên, xã hội đẳng cấp, tôn giáo, giao lưu văn hóa và những thành tựu rực rỡ về khoa học, nghệ thuật.

Câu 753:

17/06/2026

Nguyên nhân chủ yếu nào sau đây dẫn đến trình độ thâm canh cao ở đồng bằng sông Hồng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đất chật người đông, nhu cầu lương thực lớn buộc người dân đồng bằng sông Hồng phải áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến để tăng năng suất. Điều này thúc đẩy trình độ thâm canh cao nhằm đáp ứng nhu cầu lương thực của dân cư đông đúc.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì do đất chật, người đông và nhu cầu lương thực lớn, buộc người dân phải canh tác hiệu quả hơn.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến trình độ thâm canh cao ở đồng bằng sông Hồng là do đất chật, người đông và nhu cầu lương thực lớn.

1. Điều kiện tự nhiên của Đồng bằng sông Hồng

  • Diện tích nhỏ hẹp: Khoảng 15.000 km², nhỏ hơn nhiều so với Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Đất đai màu mỡ, chủ yếu là đất phù sa do sông Hồng bồi đắp.
  • Khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh nên canh tác đa dạng hơn.
  • Hệ thống sông ngòi dày đặc, thuận lợi cho tưới tiêu.

2. Dân số đông, nhu cầu lương thực cao

  • Đồng bằng sông Hồng là khu vực có mật độ dân số cao nhất Việt Nam (trên 1.000 người/km² ở nhiều nơi).
  • Nhu cầu lương thực, thực phẩm lớn, đòi hỏi phải canh tác với năng suất cao, liên tục.
  • Dân số đông nhưng quỹ đất hạn chế, buộc người dân phải tăng cường thâm canh thay vì mở rộng diện tích.

3. Biện pháp thâm canh để nâng cao sản lượng nông nghiệp

  • Áp dụng khoa học kỹ thuật: Giống lúa năng suất cao, phân bón hóa học, cơ giới hóa sản xuất.
  • Tăng vụ: Canh tác 2 – 3 vụ/năm thay vì chỉ 1 vụ như trước.
  • Cải tạo đất: Đắp đê, xây hệ thống thủy lợi để kiểm soát lũ và tưới tiêu tốt hơn.
  • Chuyển đổi cơ cấu cây trồng: Kết hợp trồng lúa với các loại rau màu, cây ăn quả để tăng hiệu quả sử dụng đất.

4. Kết quả của trình độ thâm canh cao

  • Năng suất lúa cao nhất cả nước, sản lượng luôn ổn định.
  • Cung cấp lương thực, thực phẩm dồi dào cho khu vực và cả nước.
  • Phát triển nông nghiệp hàng hóa, xuất khẩu gạo, hoa màu.

5. Kết luận

  • Nguyên nhân chính của trình độ thâm canh cao là đất chật, người đông và nhu cầu lương thực lớn.
  • Nhờ thâm canh, Đồng bằng sông Hồng duy trì được năng suất cao, ổn định sản xuất nông nghiệp trong điều kiện quỹ đất hạn chế.

Câu 754:

17/06/2026

Châu lục nào đi đầu trong phong trào giải phóng dân tộc sau chiến tranh thế giới thứ hai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Trước chiến tranh thế giới thứ hai, gần như hầu hết các nước Châu Á đều là thuộc địa của thực dân phương Tây, ngoại trừ một số nước đế quốc lớn như Nhật Bản….

→ C đúng 

- A, B, D sai vì châu Âu không phải thuộc địa, còn châu Phi và Mĩ Latinh chịu ảnh hưởng muộn hơn từ phong trào giải phóng dân tộc. Trong khi đó, châu Á là khu vực bùng nổ phong trào sớm nhất với nhiều nước giành độc lập ngay sau Thế chiến II.

Châu Á là châu lục đi đầu trong phong trào giải phóng dân tộc sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945).

1. Bối cảnh lịch sử sau Chiến tranh thế giới thứ hai

  • Các nước thực dân châu Âu bị suy yếu nặng nề sau chiến tranh, không còn đủ sức duy trì ách thống trị ở thuộc địa.
  • Liên Xô và các lực lượng tiến bộ ủng hộ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc.
  • Nhận thức của nhân dân thuộc địa về quyền độc lập được nâng cao sau khi chứng kiến sự suy yếu của các nước thực dân.

2. Châu Á đi đầu trong phong trào giải phóng dân tộc

  • Việt Nam: Ngày 2/9/1945, Cách mạng Tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Đây là quốc gia thuộc địa đầu tiên ở châu Á giành được độc lập.
  • Inđônêxia: Ngày 17/8/1945, tuyên bố độc lập, đánh dấu sự sụp đổ của ách thống trị Hà Lan.
  • Ấn Độ: Năm 1947, sau nhiều cuộc đấu tranh, Anh buộc phải trao trả độc lập cho Ấn Độ, Pakistan.
  • Trung Quốc: Năm 1949, Cách mạng Trung Quốc thành công, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập.
  • Các nước Đông Nam Á: Lào, Campuchia, Myanmar, Philippines cũng lần lượt giành được độc lập vào những năm 1945 – 1954.

3. Nguyên nhân châu Á đi đầu trong phong trào giải phóng dân tộc

  • Châu Á là khu vực có nhiều nước thuộc địa lâu đời, bị bóc lột nặng nề bởi chủ nghĩa thực dân.
  • Tinh thần đấu tranh mạnh mẽ đã có từ trước chiến tranh, tạo tiền đề cho phong trào sau chiến tranh.
  • Ảnh hưởng từ phong trào cộng sản quốc tế, đặc biệt là Cách mạng Tháng Mười Nga và sự ủng hộ của Liên Xô, Trung Quốc.
  • Sự suy yếu của các nước thực dân châu Âu tạo điều kiện thuận lợi để các nước châu Á vùng lên giành độc lập.

4. Kết quả và ảnh hưởng

  • Hàng loạt quốc gia châu Á giành được độc lập, chấm dứt chế độ thuộc địa kéo dài hàng thế kỷ.
  • Tạo cảm hứng cho các nước châu Phi và Mỹ Latinh tiếp tục đấu tranh chống thực dân, đế quốc.
  • Định hình lại trật tự thế giới hai cực, trong đó nhiều nước châu Á tham gia phong trào phi liên kết để bảo vệ nền độc lập.

5. Kết luận

  • Châu Á là khu vực đi đầu trong phong trào giải phóng dân tộc nhờ vào sự suy yếu của các nước thực dân, tinh thần đấu tranh mạnh mẽ và sự hỗ trợ quốc tế.
  • Thành công của châu Á mở đường cho các phong trào độc lập ở châu Phi và Mỹ Latinh, góp phần làm sụp đổ chủ nghĩa thực dân trên toàn thế giới.

Câu 755:

17/06/2026

Trước đây, nguyên nhân chủ yếu gây mất cân đối tỉ số giới tính của nước ta khi sinh là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chiến tranh kéo dài khiến nhiều nam giới hy sinh, dẫn đến tình trạng mất cân đối giới tính trong dân số. Hậu quả là nhu cầu sinh con trai để duy trì dòng họ gia tăng sau chiến tranh, ảnh hưởng đến tỉ số giới tính khi sinh.

→ C đúng 

- A sai vì ảnh hưởng đến cả nam và nữ. Nguyên nhân chủ yếu gây mất cân đối tỉ số giới tính khi sinh thường liên quan đến tâm lý ưa chuộng con trai và can thiệp y tế.

- B sai vì chủ yếu ảnh hưởng đến phân bố dân cư và lao động. Nguyên nhân chính gây mất cân đối tỉ số giới tính khi sinh thường liên quan đến tư tưởng trọng nam và sự can thiệp y tế.

- D sai vì chỉ ảnh hưởng đến sự sắp xếp dân số theo vùng. Nguyên nhân chủ yếu gây mất cân đối tỉ số giới tính khi sinh là tư tưởng trọng nam và sự can thiệp y tế.

Trước đây, chiến tranh kéo dài có ảnh hưởng đến tỉ số giới tính của dân số Việt Nam, nhưng không phải nguyên nhân chủ yếu gây mất cân đối tỉ số giới tính khi sinh.

1. Tỉ số giới tính khi sinh là gì?

  • Tỉ số giới tính khi sinh (TSGTKS) là số bé trai/100 bé gái được sinh ra trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Mức sinh học tự nhiên dao động khoảng 103 – 106 bé trai/100 bé gái.
  • Ở Việt Nam, tỉ số này có thời điểm vượt ngưỡng bình thường, gây mất cân bằng giới tính khi sinh.

2. Tác động của chiến tranh đến tỉ số giới tính

  • Trong thời kỳ chiến tranh kéo dài (1945 – 1975), nam giới chịu tổn thất lớn do ra trận, làm giảm mạnh dân số nam.
  • Sau chiến tranh, một số khu vực có thể có xu hướng sinh nhiều bé trai hơn để bù đắp sự thiếu hụt lao động nam.
  • Tuy nhiên, tác động này không phải nguyên nhân chính của mất cân bằng giới tính khi sinh.

3. Nguyên nhân chính gây mất cân bằng giới tính khi sinh ở Việt Nam

  • Tư tưởng ưa chuộng con trai:
    • Văn hóa trọng nam khinh nữ, mong muốn có con trai để nối dõi tông đường, thờ cúng tổ tiên.
    • Ở nhiều vùng nông thôn, con trai được coi là trụ cột gia đình, có quyền thừa kế đất đai.
  • Sự phát triển của khoa học – kỹ thuật:
    • Các phương pháp siêu âm, chẩn đoán giới tính thai nhi giúp xác định giới tính sớm.
    • Điều này dẫn đến nạo phá thai chọn lọc, làm tăng tỉ lệ bé trai khi sinh.
  • Chính sách dân số và sinh đẻ có kế hoạch:
    • Chính sách mỗi gia đình chỉ sinh từ 1 – 2 con khiến nhiều gia đình ưu tiên chọn con trai nếu chỉ được sinh ít con.
  • Áp lực kinh tế - xã hội:
    • Một số gia đình lo lắng không có con trai sẽ không có người chăm sóc khi về già.

4. Hệ quả của mất cân bằng giới tính khi sinh

  • Dư thừa nam giới, dẫn đến khó khăn trong hôn nhân, có thể kéo theo buôn bán cô dâu, kết hôn xuyên biên giới.
  • Gia tăng tệ nạn xã hội, tội phạm liên quan đến buôn người, mại dâm.
  • Ảnh hưởng đến cơ cấu lao động, mất cân đối giữa các ngành nghề.

5. Kết luận

  • Chiến tranh có ảnh hưởng đến cơ cấu giới tính nhưng không phải nguyên nhân chính gây mất cân bằng giới tính khi sinh.
  • Nguyên nhân chính là tư tưởng trọng nam khinh nữ, lựa chọn giới tính thai nhi, chính sách dân số và áp lực kinh tế.
  • Giải pháp quan trọng là nâng cao nhận thức, hạn chế lựa chọn giới tính thai nhi và đảm bảo bình đẳng giới.

Câu 756:

17/06/2026

Nội dung nào không phải là nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Từ ngày 25-4 đến ngày 26-6-1945, một hội nghị quốc tế họp tại Xan Phranxixco (Mĩ) với sự tham gia của đại biểu 50 nước đã tuyên bố thành lập tổ chức Liên hợp quốc. Liên hợp quốc hoạt động theo những nguyên tắc sau:

- Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc.

- Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của tất cả các nước.

- Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào.

- Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

- Chung sống hòa bình và sự nhất trí giữa năm nước lớn (Liên Xô, Mĩ, Anh, Pháp và Trung Quốc).

→ B đúng 

- A sai vì đảm bảo mọi quốc gia, dù lớn hay nhỏ, đều có quyền tự quyết định vận mệnh của mình. Đây là nguyên tắc cốt lõi giúp duy trì hòa bình, ổn định và hợp tác quốc tế trong Liên Hợp Quốc.

- C sai vì giúp ngăn chặn hành vi xâm lược, can thiệp từ bên ngoài, đảm bảo hòa bình và ổn định quốc tế. Đây là nguyên tắc quan trọng để duy trì quan hệ quốc tế công bằng và hợp tác trong Liên Hợp Quốc.

- D sai vì giúp ngăn ngừa xung đột, chiến tranh, bảo vệ an ninh và ổn định toàn cầu. Đây là nguyên tắc quan trọng nhằm thúc đẩy hợp tác và xây dựng quan hệ quốc tế bền vững.

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới là nguyên tắc quan trọng hàng đầu trong hoạt động của Liên hợp quốc (LHQ).

1. Liên hợp quốc được thành lập với mục tiêu gì?

  • Ra đời ngày 24/10/1945 sau Chiến tranh thế giới thứ hai, với mục tiêu chính là duy trì hòa bình, an ninh quốc tế và thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia.
  • Hiện nay, LHQ có 193 quốc gia thành viên, là tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới.

2. Nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc

Theo Hiến chương LHQ, tổ chức này hoạt động dựa trên 5 nguyên tắc cơ bản:

  1. Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia thành viên.
  2. Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các quốc gia.
  3. Không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác.
  4. Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.
  5. Chung sống hòa bình và hợp tác giữa các dân tộc.

=> Duy trì hòa bình và an ninh thế giới chính là nhiệm vụ cốt lõi và nguyên tắc hoạt động quan trọng nhất của Liên hợp quốc.

3. Vai trò của Liên hợp quốc trong duy trì hòa bình và an ninh

  • Gửi lực lượng gìn giữ hòa bình đến các khu vực xung đột (như Trung Đông, châu Phi).
  • Trung gian hòa giải, thúc đẩy đàm phán, ngăn chặn chiến tranh.
  • Áp đặt trừng phạt đối với các quốc gia vi phạm luật pháp quốc tế.
  • Tổ chức cứu trợ nhân đạo cho các khu vực có chiến tranh.

4. Kết luận

  • Duy trì hòa bình và an ninh thế giới không chỉ là nguyên tắc mà còn là sứ mệnh quan trọng nhất của LHQ.
  • LHQ đã và đang đóng vai trò lớn trong việc chống chiến tranh, duy trì ổn định toàn cầu.
  • Mọi hoạt động của tổ chức này đều hướng đến giữ gìn hòa bình, bảo vệ nhân quyền và phát triển bền vững.

Câu 757:

17/06/2026

Học viện nào dưới đây không thuộc hệ thống trường công an nhân dân?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đào tạo lực lượng tình báo phục vụ an ninh quốc gia, trực thuộc Bộ Công an. Đây là cơ sở giáo dục chuyên ngành, có nhiệm vụ bồi dưỡng cán bộ trong lĩnh vực tình báo.

→ D đúng 

- A sai vì đào tạo cán bộ an ninh phục vụ công tác bảo vệ an ninh quốc gia. Trường trực thuộc Bộ Công an, chuyên đào tạo nghiệp vụ an ninh và điều tra.

- B sai vì đào tạo cán bộ cảnh sát phục vụ công tác bảo vệ trật tự, an toàn xã hội. Trường trực thuộc Bộ Công an, chuyên đào tạo nghiệp vụ cảnh sát và pháp luật.

- C sai vì thuộc hệ thống trường Công an nhân dân mà trực thuộc Bộ Quốc phòng, chuyên đào tạo về ngoại ngữ, tình báo, và nghiên cứu quân sự. Hệ thống trường Công an nhân dân chỉ bao gồm các học viện trực thuộc Bộ Công an.

1. Hệ thống trường Công an nhân dân Việt Nam

  • Hệ thống các trường đào tạo trong ngành Công an nhân dân (CAND) gồm các học viện, trường đại học, cao đẳng và trung cấp.
  • Các trường này trực thuộc Bộ Công an, có nhiệm vụ đào tạo cán bộ, chiến sĩ cho lực lượng công an.

2. Học viện Tình báo có thuộc hệ thống trường Công an nhân dân không?

  • Học viện Tình báo (Học viện An ninh Nhân dân - ngành Tình báo) là một trong những trường đào tạo sĩ quan tình báo thuộc Bộ Công an.
  • Đào tạo các cán bộ tình báo chuyên trách phục vụ trong ngành an ninh, bảo vệ an ninh quốc gia.
  • Vì vậy, Học viện Tình báo vẫn thuộc hệ thống trường Công an nhân dân.

3. Các trường thuộc hệ thống Công an nhân dân

Một số học viện, trường đại học trong hệ thống CAND bao gồm:

  • Học viện An ninh Nhân dân (ANND)
  • Học viện Cảnh sát Nhân dân (CSND)
  • Học viện Chính trị Công an Nhân dân
  • Học viện Tình báo
  • Trường Đại học Kỹ thuật - Hậu cần Công an Nhân dân
  • Trường Đại học Phòng cháy Chữa cháy

4. Kết luận

  • Học viện Tình báo thuộc Bộ Công an và nằm trong hệ thống trường Công an nhân dân.
  • Học viện này chuyên đào tạo cán bộ tình báo chuyên nghiệp để phục vụ trong ngành an ninh.
  • Do đó, nói Học viện Tình báo không thuộc hệ thống trường Công an nhân dân là không chính xác.

Câu 758:

17/06/2026

Thực hiện kế hoạch 5 năm (1996-2000), cơ cấu các ngành kinh tế nước ta có sự chuyển biến như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trong kế hoạch 5 năm (1996-2000), Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, dẫn đến sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp - xây dựng, giảm tỷ trọng nông nghiệp. Điều này phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế theo hướng hiện đại, bền vững.

→ B đúng 

- A sai vì trong kế hoạch 5 năm (1996-2000), cơ cấu kinh tế nước ta chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, ưu tiên phát triển công nghiệp - dịch vụ. Do đó, nhận định này không phản ánh đúng xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong giai đoạn này.

- C sai vì trong kế hoạch 5 năm (1996-2000), cơ cấu kinh tế nước ta chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Vì vậy, nhận định này không phản ánh đúng nội dung chuyển dịch cơ cấu kinh tế giai đoạn này.

- D sai vì trọng tâm là đẩy mạnh công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng nông nghiệp. Do đó, cụm từ "nông nghiệp hóa" không phản ánh đúng bản chất của sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong giai đoạn này.

Trong giai đoạn Kế hoạch 5 năm (1996-2000), cơ cấu các ngành kinh tế nước ta có sự chuyển biến theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH).

1. Bối cảnh thực hiện kế hoạch 5 năm (1996-2000)

  • Đây là giai đoạn Việt Nam tiếp tục đổi mới kinh tế, thúc đẩy CNH-HĐH theo tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ VIII (1996).
  • Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN (1995) và đang mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế.
  • Tăng trưởng kinh tế gặp nhiều khó khăn do khủng hoảng tài chính châu Á (1997-1998) nhưng vẫn đạt nhiều thành tựu.

2. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế theo hướng CNH-HĐH

  • Tăng tỉ trọng công nghiệp - xây dựng:

    • Năm 2000, ngành công nghiệp và xây dựng chiếm 36,6% GDP (tăng so với đầu kỳ).
    • Nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất được thành lập.
    • Phát triển các ngành công nghiệp trọng điểm như dầu khí, điện tử, cơ khí, chế biến thực phẩm.
  • Giảm tỉ trọng nông - lâm - ngư nghiệp:

    • Năm 2000, ngành này chiếm 24,5% GDP (giảm so với đầu kỳ).
    • Tuy nhiên, nông nghiệp vẫn phát triển mạnh, Việt Nam trở thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
  • Tăng tỉ trọng dịch vụ:

    • Ngành dịch vụ chiếm 38,9% GDP (tăng dần qua các năm).
    • Du lịch, tài chính - ngân hàng, viễn thông phát triển nhanh.

3. Kết quả của chuyển dịch cơ cấu kinh tế

  • Nền kinh tế tăng trưởng bình quân 7%/năm dù chịu ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính khu vực.
  • Đời sống nhân dân được cải thiện, thu nhập bình quân tăng.
  • Xuất khẩu mở rộng, Việt Nam hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế thế giới.

4. Kết luận

  • Trong giai đoạn 1996-2000, cơ cấu kinh tế nước ta chuyển dịch theo hướng Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa.
  • Công nghiệp - dịch vụ tăng, nông nghiệp giảm tỉ trọng, phù hợp với xu thế phát triển.
  • Đây là bước quan trọng để Việt Nam tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong những thập niên sau.

Câu 759:

17/06/2026

Hệ sinh thái rừng ngập mặn cho năng suất sinh học cao nhất ở vùng nước nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hệ sinh thái rừng ngập mặn cho năng suất sinh học cao nhất, đặc biệt là ở môi trường nước lợ. Các hệ sinh thái trên đất phèn, đảo cũng rất phong phú và đa dạng.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì hệ sinh thái rừng ngập mặn có năng suất sinh học cao nhất thường phát triển ở vùng nước lợ, nơi có sự giao thoa giữa nước mặn và nước ngọt, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh vật phát triển. Nếu chỉ có nước mặn, nước ngọt hoặc cả nước mặn và lợ mà không có sự cân bằng phù hợp, hệ sinh thái sẽ không đạt năng suất sinh học tối ưu.

Hệ sinh thái rừng ngập mặn có năng suất sinh học cao nhất ở vùng nước lợ, do điều kiện môi trường thuận lợi cho sự phát triển của sinh vật.

1. Hệ sinh thái rừng ngập mặn là gì?

  • Rừng ngập mặn là hệ sinh thái đặc trưng ở vùng ven biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi có sự giao thoa giữa nước ngọt từ sông và nước mặn từ biển.
  • Chủ yếu gồm các loại cây thích nghi với môi trường nước lợ như đước, mắm, bần, vẹt, sú, dà,...
  • Đây là môi trường sống của nhiều loài sinh vật, đặc biệt là cá, tôm, cua, chim nước,...

2. Vì sao rừng ngập mặn ở vùng nước lợ có năng suất sinh học cao nhất?

  • Nguồn dinh dưỡng dồi dào:

    • Vùng nước lợ nhận chất hữu cơ từ đất liền và khoáng chất từ biển, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh vật phát triển.
    • Lá cây ngập mặn rụng xuống phân hủy, cung cấp nguồn thức ăn phong phú cho hệ sinh thái.
  • Hệ thực vật phong phú và thích nghi tốt:

    • Cây ngập mặn có khả năng lọc muối, chịu mặn, phát triển mạnh trong vùng nước lợ.
    • Tạo thành một hệ thống rễ chằng chịt giúp giữ đất, chống xói lở.
  • Động vật phong phú và sinh sản nhanh:

    • Vùng nước lợ là bãi đẻ quan trọng của tôm, cua, cá,..., giúp duy trì và phát triển hệ sinh thái biển.
    • Các loài chim nước, bò sát, động vật phù du cũng phát triển mạnh.

3. Vai trò của rừng ngập mặn ở vùng nước lợ

  • Bảo vệ bờ biển, chống xói mòn, hạn chế tác động của bão lũ.
  • Cung cấp nguồn lợi thủy sản phong phú (tôm, cua, cá,...), tạo sinh kế cho người dân.
  • Giảm tác động biến đổi khí hậu bằng cách hấp thụ CO₂ và duy trì cân bằng sinh thái.

4. Kết luận

  • Rừng ngập mặn ở vùng nước lợ có năng suất sinh học cao nhất do nguồn dinh dưỡng dồi dào, hệ sinh vật phong phú và điều kiện môi trường thuận lợi.
  • Đây là một trong những hệ sinh thái quan trọng nhất cần được bảo vệ để phát triển bền vững.

Câu 760:

17/06/2026

Luật pháp của các triều đại phong kiến Đại Việt không đề cao vấn đề nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nội dung trong các bộ luật của các triều đại phong kiến Đại Việt đề cập đến việc: nêu cao tính dân tộc, chủ quyền quốc gia; bảo vệ quyền lợi của vua, quan lại, quý tộc; thúc đẩy sự phát triển của kinh tế. Ngoài ra, cũng có một số điều luật bảo vệ quyền lợi của nhân dân, trong đó có quyền lợi của phụ nữ…. 

→ B đúng 

- A sai vì nhằm khẳng định nền độc lập, bảo vệ lãnh thổ và duy trì trật tự xã hội. Điều này giúp củng cố chính quyền, chống lại sự xâm lược và can thiệp từ bên ngoài.

- C sai vì nhằm củng cố chế độ quân chủ tập quyền, duy trì trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị. Điều này giúp triều đình kiểm soát đất nước và đảm bảo sự trung thành của quan lại.

- D sai vì nhằm duy trì trật tự xã hội, ổn định đất nước và khuyến khích sản xuất. Một số bộ luật, như Luật Hồng Đức, có những quy định bảo vệ quyền lợi của phụ nữ trong hôn nhân, thừa kế và tài sản.

Luật pháp của các triều đại phong kiến Đại Việt không đề cao tính tự trị của các làng xã, châu, huyện, mà chủ yếu nhấn mạnh đến sự tập trung quyền lực của nhà nước phong kiến trung ương.

1. Tính chất của luật pháp phong kiến Đại Việt

  • Luật pháp thời phong kiến được ban hành nhằm củng cố quyền lực của triều đình, tăng cường quản lý dân cư, kinh tế và an ninh.
  • Các bộ luật quan trọng như "Hình thư" (triều Lý), "Quốc triều hình luật" (triều Trần), "Quốc triều hình luật" hay "Luật Hồng Đức" (triều Lê sơ) đều thể hiện rõ điều này.

2. Vì sao luật pháp không đề cao tính tự trị của các địa phương?

  • Chế độ quân chủ tập quyền:

    • Các triều đại Lý, Trần, Lê sơ, Nguyễn đều theo chế độ quân chủ tập quyền, trong đó vua nắm toàn bộ quyền lực.
    • Việc tổ chức quản lý hành chính chặt chẽ giúp triều đình kiểm soát các địa phương.
  • Bộ máy quan lại cai quản từ trung ương đến địa phương:

    • Triều đình chia cả nước thành các đạo, lộ, trấn, châu, huyện, xã và cử quan lại do triều đình bổ nhiệm để cai trị.
    • Điều này giúp hạn chế sự tự trị của các địa phương, đặc biệt là làng xã.
  • Hạn chế cát cứ, nổi loạn:

    • Nếu địa phương có quyền tự trị quá lớn, nguy cơ chia cắt đất nước, cát cứ quân sự sẽ tăng lên.
    • Vì vậy, luật pháp chủ trương kiểm soát chặt chẽ, giảm thiểu quyền lực địa phương.

3. Vai trò của làng xã trong bộ máy quản lý

  • Tuy không có tính tự trị mạnh, nhưng làng xã vẫn được quản lý theo chế độ tự quản, với các quy định riêng gọi là hương ước, lệ làng.
  • Tuy nhiên, các quy định này phải tuân theo luật pháp của triều đình, không được vượt quyền.

4. Kết luận

  • Luật pháp phong kiến Đại Việt không đề cao tính tự trị mà tập trung vào việc kiểm soát, quản lý từ trung ương xuống địa phương.
  • Dù làng xã có một số quyền tự quản, nhưng vẫn phải chịu sự giám sát chặt chẽ từ triều đình.

Câu 761:

17/06/2026

Năm 1975, quân dân Việt Nam giành được thắng lợi trong chiến dịch quân sự nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 giành thắng lợi do quân dân Việt Nam có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sức mạnh tổng hợp của lực lượng vũ trang và nhân dân. Đồng thời, ta tận dụng thời cơ, tiến công thần tốc, làm tan rã chính quyền Sài Gòn, kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ.

→ A đúng 

- B sai vì chiến dịch Việt Bắc diễn ra năm 1947 trong kháng chiến chống Pháp. Trong khi đó, năm 1975, quân dân Việt Nam giành thắng lợi với Chiến dịch Hồ Chí Minh, giải phóng hoàn toàn miền Nam.

- C sai vì chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra năm 1954, kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Pháp. Năm 1975, quân dân Việt Nam giành thắng lợi với Chiến dịch Hồ Chí Minh, giải phóng hoàn toàn miền Nam.

- D sai vì chiến dịch Biên Giới diễn ra năm 1950, nhằm phá vỡ thế bao vây của thực dân Pháp và mở rộng căn cứ địa Việt Bắc. Năm 1975, quân dân Việt Nam giành thắng lợi với Chiến dịch Hồ Chí Minh, giải phóng hoàn toàn miền Nam.

Năm 1975, quân dân Việt Nam đã giành thắng lợi trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, đây là trận quyết chiến chiến lược cuối cùng, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

1. Hoàn cảnh diễn ra Chiến dịch Hồ Chí Minh

  • Sau Chiến dịch Tây Nguyên (tháng 3/1975) và Chiến dịch Huế - Đà Nẵng (tháng 3 - 4/1975), quân ta đã giải phóng nhiều tỉnh thành quan trọng, làm suy yếu nghiêm trọng lực lượng của chính quyền Sài Gòn.
  • Ngày 18/4/1975, Bộ Chính trị quyết định mở Chiến dịch Hồ Chí Minh, với mục tiêu giải phóng Sài Gòn – Gia Định nhanh chóng, tạo điều kiện kết thúc chiến tranh.

2. Diễn biến chính của chiến dịch

  • Ngày 26/4/1975, quân ta bắt đầu mở các đợt tấn công từ nhiều hướng vào Sài Gòn.
  • Ngày 29/4/1975, quân ta đột kích sâu vào nội thành, đánh chiếm các cơ quan đầu não của địch.
  • Ngày 30/4/1975, quân ta tiến vào Dinh Độc Lập, Tổng thống chính quyền Sài Gòn Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều kiện.

3. Ý nghĩa của chiến dịch Hồ Chí Minh

  • Kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, giải phóng hoàn toàn miền Nam.
  • Chấm dứt sự chia cắt hai miền, mở ra kỷ nguyên mới: đất nước thống nhất, đi lên chủ nghĩa xã hội.
  • Tạo ảnh hưởng to lớn đến phong trào cách mạng thế giới, đặc biệt là phong trào đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc.

4. Kết luận

Chiến dịch Hồ Chí Minh là chiến dịch mang tính quyết định, đánh dấu thắng lợi trọn vẹn của dân tộc Việt Nam trong công cuộc đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước sau hơn 30 năm chiến tranh.


Câu 762:

17/06/2026

Vai trò quốc tế của Liên bang Nga sau khi Liên Xô tan rã là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau khi Liên Xô tan rã, Liên Bang Nga là “quốc gia kế tục Liên Xô”, được kế thừa địa vị pháp lí của Liên Xô tại Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc và tại các cơ quan ngoại giao của Liên Xô ở nước ngoài

→ B đúng 

- A sai vì sau khi Liên Xô tan rã, Liên bang Nga suy giảm sức mạnh, chưa thể duy trì vị thế đối trọng quân sự ngang bằng với Mỹ. Vai trò quốc tế của Nga chủ yếu là kế thừa vị trí của Liên Xô tại Liên Hợp Quốc và thúc đẩy quan hệ đối ngoại đa phương.

- C sai vì trật tự thế giới lúc này chịu ảnh hưởng lớn từ Mỹ và các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc. Vai trò của Nga chủ yếu tập trung vào khu vực và bảo vệ lợi ích quốc gia.

- D sai vì nhiều quốc gia trong khối này đã chuyển đổi sang kinh tế thị trường. Hơn nữa, Nga theo đuổi chính sách đối ngoại riêng, không còn đặt trọng tâm vào việc duy trì hệ thống xã hội chủ nghĩa toàn cầu.

Sau khi Liên Xô tan rã vào năm 1991, Liên bang Nga kế thừa vai trò quốc tế quan trọng, trong đó có vị trí Ủy viên thường trực tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (LHQ). Điều này xuất phát từ việc Nga là quốc gia kế thừa chính thức của Liên Xô, tiếp nhận quyền lợi, nghĩa vụ và vị thế ngoại giao của Liên Xô trên trường quốc tế.

  1. Quá trình kế thừa vị trí tại LHQ

    • Ngày 24/12/1991, Tổng thống Nga Boris Yeltsin gửi công hàm đến Tổng thư ký LHQ, tuyên bố Nga kế thừa ghế của Liên Xô tại Hội đồng Bảo an.
    • Ngày 31/12/1991, Hội đồng Bảo an chính thức công nhận Nga là thành viên thường trực, thay thế Liên Xô.
  2. Vai trò tại Hội đồng Bảo an

    • Nga là một trong năm Ủy viên thường trực có quyền phủ quyết các nghị quyết quan trọng liên quan đến hòa bình và an ninh quốc tế.
    • Đóng vai trò quan trọng trong các vấn đề như kiểm soát vũ khí hạt nhân, giải quyết xung đột khu vực (Syria, Ukraine, Iran...), và duy trì cân bằng quyền lực trong hệ thống quốc tế.
  3. Ý nghĩa chiến lược

    • Giữ vai trò đối trọng với phương Tây, đặc biệt là Mỹ và các nước châu Âu.
    • Bảo vệ lợi ích quốc gia trong các quyết định quan trọng của LHQ.
    • Củng cố vị thế của Nga như một cường quốc toàn cầu, tiếp tục ảnh hưởng mạnh mẽ đến chính trị quốc tế.

Như vậy, việc duy trì vị trí Ủy viên thường trực tại Hội đồng Bảo an giúp Nga tiếp tục khẳng định sức mạnh ngoại giao, quân sự và chính trị trên thế giới sau khi Liên Xô sụp đổ.


Câu 763:

17/06/2026

Biến đổi lớn nhất của các nước Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trước chiến tranh thế giới hai, hầu hết các quốc gia Đông Nam Á (trừ Thái Lan) đều trở thành thuộc địa của các nước đế quốc Âu - Mĩ. Khi chiến tranh Châu Á - Thái Bình Dương bùng nổ, Nhật Bản đã thôn tính toàn bộ khu vực này và thiết lập trật tự phát xít. Nhân dân Đông Nam Á chuyển từ đấu tranh chống đế quốc Âu - Mĩ sang chống Nhật giải phóng đất nước. Khi Nhật tuyên bố đầu hàng đồng minh không điều kiện thì các nước Đông Nam Á lần lượt đều giành được độc lập và sau đó đã tiến hành kháng chiến chống lại hành động quay trở lại xâm lược của các nước thực dân giành độc lập hoàn toàn. Đây là điều kiện cơ bản để các nước tiến lên phát triển kinh tế và là tiền đề cho các biến đổi sau. Cho nên đó là biến đổi lớn nhất.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì bởi lẽ, dù có sự phát triển kinh tế, nhưng khu vực này chưa đạt tầm ảnh hưởng như các trung tâm kinh tế lớn như Bắc Mỹ, Tây Âu hay Đông Á.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, biến đổi lớn nhất của các nước Đông Nam Á là hầu hết các quốc gia trong khu vực đã giành được độc lập từ ách thống trị của thực dân phương Tây. Đây là một sự kiện mang tính lịch sử, đánh dấu sự thay đổi căn bản về chính trị, kinh tế và xã hội trong khu vực.

  1. Bối cảnh lịch sử

    • Trước Thế chiến thứ hai, hầu hết các nước Đông Nam Á đều là thuộc địa của các cường quốc thực dân như Anh, Pháp, Hà Lan, Tây Ban Nha, Mỹ và Nhật Bản.
    • Trong thời gian chiến tranh (1939-1945), Nhật Bản xâm chiếm và kiểm soát nhiều nước Đông Nam Á, làm suy yếu bộ máy cai trị của thực dân phương Tây.
    • Khi Nhật đầu hàng Đồng minh vào tháng 8/1945, các phong trào đấu tranh giành độc lập bùng nổ mạnh mẽ.
  2. Quá trình giành độc lập của các nước

    • Indonesia tuyên bố độc lập từ Hà Lan vào ngày 17/8/1945, dù phải đấu tranh đến năm 1949 mới được công nhận.
    • Việt Nam tuyên bố độc lập vào ngày 2/9/1945 nhưng tiếp tục đấu tranh chống Pháp đến năm 1954.
    • Philippines giành độc lập từ Mỹ vào ngày 4/7/1946.
    • Myanmar độc lập từ Anh vào ngày 4/1/1948.
    • Malaysia giành độc lập vào ngày 31/8/1957.
    • Lào và Campuchia giành độc lập từ Pháp vào năm 1953.
    • Brunei giành độc lập từ Anh muộn hơn, vào năm 1984.
  3. Ý nghĩa của sự kiện

    • Chấm dứt hàng thế kỷ cai trị của thực dân phương Tây, mở ra thời kỳ mới cho các dân tộc Đông Nam Á.
    • Thúc đẩy sự phát triển của chủ nghĩa dân tộc và các phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
    • Hình thành các quốc gia độc lập với hệ thống chính trị, kinh tế riêng, tạo nền tảng cho sự phát triển sau này.

Như vậy, việc giành độc lập là bước ngoặt lớn nhất trong lịch sử Đông Nam Á sau Thế chiến thứ hai, đặt nền móng cho sự phát triển của khu vực trong giai đoạn tiếp theo.


Câu 764:

17/06/2026

Một trong những nội dung quan trọng của Hội nghị Ianta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Từ ngày 4 đến ngày 11/2/1945, Hội nghị Ianta đã diễn ra với sự tham gia của nguyên thủ ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh. Hội nghị đã đưa ra những quyết định quan trọng: Thống nhất mục tiêu chung là tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản, để nhanh chóng kết thúc chiến tranh, trong thời gian từ 2 đến 3 tháng sau khi đánh bại phát xít Đức, Liên Xô sẽ tham chiến chống Nhật ở châu Á; Thành lập tổ chức Liên hợp quốc nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới; Thỏa thuận về việc đóng quân tại các nước nhằm giải giáp quân đội phát xít, phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

→ C đúng 

- A sai vì hội nghị Ianta (1945) tập trung vào việc phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc và định hình trật tự thế giới sau chiến tranh. Việc ký kết các hiệp ước hòa bình được thực hiện sau đó, trong các hội nghị khác như Hiệp ước Hòa bình San Francisco (1951).

- B sai vì hội nghị Ianta (1945) chỉ quyết định việc chia Đức thành bốn khu vực chiếm đóng do Liên Xô, Mĩ, Anh, Pháp quản lý. Việc này chỉ xảy ra sau đó, vào năm 1949, khi căng thẳng Chiến tranh Lạnh gia tăng.

- D sai vì hội nghị Ianta (1945) diễn ra khi chiến tranh chưa kết thúc hoàn toàn, nên chưa có việc Đức và Italia ký văn kiện đầu hàng. Việc đầu hàng vô điều kiện của Đức xảy ra vào tháng 5/1945, còn Italia đã đầu hàng từ năm 1943.

Một trong những nội dung quan trọng của Hội nghị Ianta (tháng 2/1945) là quyết định thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc (LHQ) nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Quyết định này có ý nghĩa to lớn trong việc thiết lập một trật tự thế giới mới, ngăn chặn chiến tranh và thúc đẩy hợp tác quốc tế.

  1. Bối cảnh dẫn đến quyết định

    • Thế chiến thứ hai đang đi đến hồi kết, nhưng hậu quả của chiến tranh vô cùng nghiêm trọng.
    • Hội Quốc Liên (tiền thân của LHQ) đã thất bại trong việc duy trì hòa bình.
    • Các nước Đồng minh nhận thấy cần có một tổ chức quốc tế mạnh mẽ hơn để giải quyết xung đột và thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia.
  2. Nội dung quyết định tại Hội nghị Ianta

    • Liên Xô, Mỹ, Anh thống nhất thành lập Liên Hợp Quốc để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
    • Quyết định sẽ tổ chức Hội nghị San Francisco (tháng 4-6/1945) để thông qua Hiến chương Liên Hợp Quốc.
    • Thành lập Hội đồng Bảo an với 5 ủy viên thường trực (Mỹ, Liên Xô, Anh, Pháp, Trung Quốc) có quyền phủ quyết.
  3. Ý nghĩa của quyết định

    • Đặt nền móng cho sự ra đời của Liên Hợp Quốc vào ngày 24/10/1945.
    • Góp phần định hình trật tự thế giới hai cực do Mỹ và Liên Xô đứng đầu.
    • Giữ vai trò quan trọng trong việc giải quyết xung đột, bảo vệ hòa bình và thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia.

Như vậy, quyết định thành lập Liên Hợp Quốc tại Hội nghị Ianta là một trong những thành tựu quan trọng nhất, đánh dấu sự chuyển đổi từ chiến tranh sang thời kỳ hợp tác quốc tế để bảo vệ hòa bình và phát triển toàn cầu.


Câu 765:

17/06/2026

Một trong những nội dung của bình đẳng trong kinh doanh là cá nhân khi tham gia vào các quan hệ kinh tế đều có quyền

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Theo quy định của pháp luật, trong mọi trường hợp người ra lệnh bắt khẩn cấp phải báo ngay cho Viện Kiểm sát cùng cấp bằng văn bản để xét phê chuẩn.  

→ A đúng 

- B sai vì bình đẳng trong kinh doanh đảm bảo mọi doanh nghiệp được đối xử công bằng về quyền và nghĩa vụ, nhưng mức thuế thu nhập do nhà nước quy định dựa trên chính sách tài chính. Việc định đoạt mức thuế không thuộc phạm vi quyền tự do và bình đẳng của doanh nghiệp.

- C sai vì bình đẳng trong kinh doanh đảm bảo quyền và cơ hội hoạt động công bằng giữa các doanh nghiệp, nhưng lựa chọn loại hình doanh nghiệp là quyền tự do kinh doanh của mỗi cá nhân, tổ chức. Nó không phản ánh sự bình đẳng trong cạnh tranh và điều kiện hoạt động kinh tế.

- D sai vì bình đẳng trong kinh doanh đảm bảo quyền và cơ hội hoạt động công bằng giữa các doanh nghiệp, nhưng việc chia đều nguồn vốn cổ phiếu là quyết định nội bộ của từng công ty, phụ thuộc vào cơ cấu sở hữu và chiến lược kinh doanh, không liên quan đến nguyên tắc bình đẳng trong kinh doanh.

Nội dung bình đẳng trong kinh doanh không bao gồm việc cá nhân khi tham gia vào các quan hệ kinh tế đều có quyền sử dụng ngân sách quốc gia. Đây là một nhận định sai, vì ngân sách quốc gia là tài sản công, chỉ được sử dụng theo quy định của pháp luật, không phải ai cũng có quyền tiếp cận trực tiếp.

  1. Bình đẳng trong kinh doanh là gì?

    • Bình đẳng trong kinh doanh có nghĩa là mọi cá nhân, tổ chức khi tham gia hoạt động kinh tế đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau theo pháp luật.
    • Nhà nước tạo điều kiện cho mọi doanh nghiệp, không phân biệt thành phần kinh tế, đều có cơ hội cạnh tranh công bằng.
  2. Các nội dung chính của bình đẳng trong kinh doanh

    • Bình đẳng về quyền thành lập doanh nghiệp: Mọi cá nhân, tổ chức có quyền đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật.
    • Bình đẳng về nghĩa vụ thuế: Các doanh nghiệp đều phải thực hiện nghĩa vụ thuế như nhau theo quy định nhà nước.
    • Bình đẳng về tiếp cận tài nguyên và thị trường: Các doanh nghiệp có quyền tiếp cận nguồn lực như đất đai, vốn vay, thông tin kinh doanh… theo nguyên tắc công khai, minh bạch.
  3. Ngân sách quốc gia không phải ai cũng có quyền sử dụng

    • Ngân sách quốc gia là tài sản công, do nhà nước quản lý, phân bổ cho các hoạt động như giáo dục, y tế, quốc phòng, đầu tư công…
    • Cá nhân, doanh nghiệp chỉ có thể tiếp cận ngân sách thông qua các chính sách hỗ trợ, vay vốn ưu đãi hoặc đầu thầu công khai, chứ không có quyền tự do sử dụng.

Kết luận:

Bình đẳng trong kinh doanh có nghĩa là mọi cá nhân, tổ chức đều có cơ hội và nghĩa vụ ngang nhau khi tham gia vào hoạt động kinh tế, nhưng không có nghĩa là ai cũng được sử dụng ngân sách quốc gia. Việc sử dụng ngân sách phải tuân theo quy định của nhà nước để đảm bảo minh bạch, công bằng và tránh thất thoát tài sản công.


Câu 766:

17/06/2026

Nhân tố làm phá vỡ nền tảng nhiệt đới của khí hậu nước ta và làm giảm sút nhiệt độ mạnh mẽ, nhất là trong mùa đông là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nhân tố làm phá vỡ nền tảng nhiệt đới của khí hâu nước ta va làm giảm sút nhiệt độ mạnh mẽ nhất trong mùa đông là địa hình nhiều đồi núi và gió mùa.

- Ở những vùng núi cao trên 600 – 700 đến 2600m ở miền Bắc và 900 – 1000m đến 2600m ở miền Nam của nước ta xuất hiện đai cận nhiệt đới gió mùa trên núi; trên 2600m xuất hiện đai ôn đới gió mùa trên núi (điển hình ở vùng núi Tây Bắc).

- Gió mùa đông bắc lạnh khô làm cho nền nhiệt độ nước ta giảm sút vào mùa đông, đem lại một mùa đông lạnh ở miền Bắc

→ A đúng 

- B sai vì địa hình nhiều đồi núi có ảnh hưởng đến khí hậu. Nhân tố quan trọng nhất là tác động của gió mùa và các khối khí lạnh từ phương Bắc.

- C sai vì ảnh hưởng của nó chỉ mang tính thời vụ và chủ yếu tác động mạnh ở miền Bắc. Nhân tố quan trọng nhất là vĩ độ và bức xạ mặt trời quyết định nền nhiệt chung.

- D sai vì nó chủ yếu tạo độ ẩm cao và giảm bớt sự khắc nghiệt của thời tiết. Nhân tố quan trọng nhất phá vỡ nền tảng nhiệt đới và làm giảm nhiệt mạnh là độ cao địa hình, đặc biệt ở các vùng núi cao.

Nhân tố làm phá vỡ nền tảng nhiệt đới của khí hậu Việt Nam và làm giảm sút nhiệt độ mạnh mẽ, đặc biệt vào mùa đông, chủ yếu là gió mùa mùa đông từ phương Bắc tràn xuống. Địa hình đồi núi cũng có tác động đến sự phân hóa nhiệt độ, nhưng không phải là nhân tố chính gây ra hiện tượng này.

  1. Nền tảng nhiệt đới của khí hậu Việt Nam

    • Việt Nam nằm trong vùng nội chí tuyến, có góc nhập xạ lớn, nên về cơ bản khí hậu mang tính nhiệt đới gió mùa ẩm.
    • Nếu không có yếu tố ngoại lai tác động, nước ta sẽ có nền nhiệt độ cao quanh năm.
  2. Gió mùa Đông Bắc – Nhân tố chính làm giảm nhiệt độ mùa đông

    • Gió mùa Đông Bắc xuất phát từ trung tâm áp cao Xibia (châu Á), mang theo khối không khí lạnh, khô, tràn xuống Việt Nam vào mùa đông (tháng 11 - 4).
    • Khi tràn xuống, gió mùa Đông Bắc làm giảm nhiệt độ mạnh, có thể xuống dưới 10°C ở miền Bắc, thậm chí gây băng giá, sương muối ở vùng núi cao.
    • Ở miền Nam, do địa hình và khoảng cách xa nguồn lạnh, tác động của gió mùa yếu hơn, nhiệt độ ít bị giảm sâu.
  3. Tác động của địa hình đồi núi

    • Địa hình núi chắn gió, tạo nên sự phân hóa khí hậu giữa các vùng. Ví dụ:
      • Dãy Hoàng Liên Sơn cản gió mùa Đông Bắc, khiến Tây Bắc Bộ ấm hơn so với Đông Bắc.
      • Dãy Trường Sơn chặn gió, làm miền Trung lạnh hơn về mùa đông do mưa kéo dài.
    • Hiệu ứng địa hình: Khu vực càng lên cao, nhiệt độ càng giảm (trung bình 0,6°C trên 100m). Vì vậy, các vùng núi cao như Sapa, Mẫu Sơn, Đà Lạt có khí hậu mát mẻ quanh năm.

Kết luận:

Nhân tố chính làm giảm nhiệt độ mạnh mẽ vào mùa đông ở Việt Nam là gió mùa Đông Bắc, không phải địa hình đồi núi. Tuy nhiên, địa hình có vai trò điều tiết, tạo ra sự phân hóa nhiệt độ giữa các vùng, nhưng không phải là nguyên nhân chính phá vỡ nền tảng nhiệt đới của khí hậu nước ta.


Câu 767:

17/06/2026

Quốc gia nào giành độc lập sớm nhất ở Châu Phi sau chiến tranh thế giới thứ II?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Từ sau chiến tranh thế giới thứ hai, dưới ảnh hưởng mạnh mẽ của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, phong trào đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, đòi độc lập dân tộc đã diễn ra sôi nổi ở châu Phi. Phong trào nổ ra sớm nhất là ở vùng Bắc Phi, nơi có trình độ phát triển cao hơn các vùng khác trong lục địa.Với thắng lợi mở đầu là cuộc chính biến cách mạng của binh lính, sĩ quan Ai Cập (1952) lật đổ vương triều Pharúc và nền thống trị của thực dân Anh. Thành lập nước Cộng hòa. Ai Cập đã trở thành quốc gia nào giành độc lập sớm nhất ở Châu Phi sau chiến tranh thế giới thứ II.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì giành độc lập vào giữa những năm 1950, trong khi Ai Cập là quốc gia giành độc lập sớm nhất ở châu Phi vào năm 1952. Phong trào giải phóng ở Bắc Phi diễn ra mạnh mẽ nhưng không phải là nơi khởi đầu sớm nhất sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Quốc gia giành độc lập sớm nhất ở châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai không phải là Ai Cập mà là Libya. Ai Cập giành độc lập vào năm 1952, trong khi Libya giành độc lập sớm hơn vào năm 1951.

  1. Bối cảnh phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi

    • Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, hầu hết các nước châu Phi đều là thuộc địa của các cường quốc châu Âu như Anh, Pháp, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Bỉ.
    • Sau chiến tranh (1939-1945), làn sóng đấu tranh giành độc lập diễn ra mạnh mẽ, do ảnh hưởng của xu hướng phi thực dân hóa trên toàn cầu.
    • Sự suy yếu của các đế quốc thực dân tạo cơ hội cho các nước thuộc địa đấu tranh tự chủ.
  2. Libya – Quốc gia đầu tiên giành độc lập ở châu Phi

    • Libya là thuộc địa của Ý từ năm 1911 và bị quân Đồng minh chiếm đóng trong Thế chiến II.
    • Sau chiến tranh, theo quyết định của Liên Hợp Quốc, Libya được trao độc lập vào ngày 24/12/1951, trở thành quốc gia châu Phi đầu tiên giành độc lập sau chiến tranh.
    • Libya trở thành một vương quốc dưới sự lãnh đạo của vua Idris I.
  3. Ai Cập giành độc lập vào năm 1952

    • Ai Cập tuyên bố độc lập khỏi Anh vào năm 1922 nhưng vẫn nằm dưới ảnh hưởng của thực dân Anh.
    • Đến cuộc cách mạng năm 1952, chế độ quân chủ bị lật đổ, Ai Cập mới thực sự độc lập hoàn toàn và trở thành nước cộng hòa vào năm 1953.

Kết luận:

Libya mới là quốc gia đầu tiên ở châu Phi giành độc lập hoàn toàn sau Thế chiến thứ hai (1951), chứ không phải Ai Cập (1952). Tuy nhiên, Ai Cập có vai trò quan trọng trong phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc châu Phi, đặc biệt là trong cuộc chiến chống thực dân phương Tây và đế quốc.


Câu 768:

17/06/2026

Vì sao giai cấp công nhân Việt Nam sớm có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Giai cấp công nhân Việt Nam chịu áp bức nặng nề từ thực dân, phong kiến và tư sản, khiến họ có ý thức giai cấp rõ rệt. Điều này thúc đẩy tinh thần đấu tranh mạnh mẽ để giành quyền lợi và giải phóng dân tộc.

→ C đúng 

- A sai vì chủ yếu bị bóc lột bởi thực dân và tư sản trong quá trình lao động công nghiệp. Sự áp bức từ chế độ thuộc địa và tư bản mới là nguyên nhân chính thúc đẩy tinh thần đấu tranh mạnh mẽ của họ.

- B sai vì do họ bị bóc lột tàn bạo bởi thực dân và tư sản. Sự áp bức về quyền lợi, điều kiện lao động khắc nghiệt và mất quyền tự do mới là động lực chủ yếu thúc đẩy họ đấu tranh.

- D sai vì do họ bị thực dân, phong kiến và tư sản bóc lột tàn bạo. Sự áp bức nặng nề về kinh tế và chính trị đã thúc đẩy họ đấu tranh không chỉ vì quyền lợi trước mắt mà còn vì giải phóng dân tộc.

Giai cấp công nhân Việt Nam sớm có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ chủ yếu vì họ bị thực dân, phong kiến và tư sản bóc lột tàn bạo. Sự áp bức này khiến họ sớm ý thức được vai trò của mình trong phong trào cách mạng, đặc biệt là trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

  1. Hoàn cảnh ra đời của giai cấp công nhân Việt Nam

    • Giai cấp công nhân Việt Nam hình thành từ cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, khi thực dân Pháp tiến hành khai thác thuộc địa.
    • Họ chủ yếu làm việc trong hầm mỏ, đồn điền, nhà máy, đường sắt, chịu cảnh lương thấp, điều kiện lao động tồi tệ, bị bóc lột nặng nề.
  2. Ba tầng áp bức: thực dân, phong kiến, tư sản

    • Thực dân Pháp: Cưỡng đoạt đất đai, bắt công nhân làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, đối xử thậm tệ, thậm chí đánh đập, giam cầm.
    • Phong kiến bản địa: Cấu kết với thực dân để bóc lột nhân dân, trong đó công nhân là tầng lớp chịu thiệt hại nặng nề nhất.
    • Tư sản dân tộc: Cũng có xu hướng bóc lột công nhân để thu lợi nhuận, dù mức độ không tàn bạo như tư sản Pháp.
  3. Tinh thần đấu tranh mạnh mẽ của giai cấp công nhân

    • Điều kiện lao động khắc nghiệt và sự áp bức khiến công nhân sớm hình thành ý thức giai cấp.
    • Các cuộc đấu tranh tiêu biểu:
      • Cuộc bãi công của thợ máy Sài Gòn (1920).
      • Phong trào công nhân Bắc Kỳ (1924-1925).
      • Bãi công Ba Son (1925) do ảnh hưởng của Nguyễn Ái Quốc.
  4. Vai trò trong phong trào cách mạng

    • Giai cấp công nhân không chỉ đấu tranh vì quyền lợi mà còn đi đầu trong phong trào giải phóng dân tộc.
    • Họ là lực lượng nòng cốt trong sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.

Kết luận:

Sự bóc lột tàn bạo của thực dân, phong kiến, tư sản là nguyên nhân chính khiến giai cấp công nhân Việt Nam sớm có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ. Từ đó, họ trở thành lực lượng tiên phong trong cách mạng, góp phần quan trọng vào thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc.


Câu 769:

17/06/2026

Tờ báo nào là cơ quan ngôn luận của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sau khi về Quảng Châu, với tên Lí Thụy, Nguyễn Ái Quốc nhanh chóng tập hợp các thanh niên Việt Nam yêu nước tại đây thành lập ra Hội Việt Nam cách mạng thanh niên với hạt nhân là Cộng sản đoàn nhằm tổ chức và lãnh đạo quần chúng đoàn kết lại, kịch liệt đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc Pháp và tay sai để tự cứu lấy mình. Để đảm bảo cho Hội được hoạt động, Nguyễn Ái Quốc đã xuất bản tờ báo Thanh Niên (không phải là báo Thanh Niên hiện nay) - tờ báo đầu tiên của phong trào cách mạng Việt Nam. Tờ Thanh niên là cơ quan ngôn luận của Hội Việt nam cách mạng thanh niên. Số báo đầu tiên ra ngày 21 - 6 - 1925 và sau này trở thành ngày Báo chí cách mạng Việt Nam.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì chúng không được tổ chức này trực tiếp xuất bản và duy trì. Cơ quan ngôn luận chính thức của Hội là báo Thanh Niên, do Nguyễn Ái Quốc sáng lập vào năm 1925 để tuyên truyền lý luận cách mạng và đường lối đấu tranh.

Tờ báo cơ quan ngôn luận của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên là Báo Thanh Niên. Đây là tờ báo do Nguyễn Ái Quốc sáng lập vào năm 1925, đóng vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền chủ nghĩa Mác - Lênin và thúc đẩy phong trào cách mạng Việt Nam.

  1. Bối cảnh ra đời của Báo Thanh Niên

    • Sau khi thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên vào tháng 6/1925 tại Quảng Châu (Trung Quốc), Nguyễn Ái Quốc nhận thấy cần có một tờ báo để truyền bá tư tưởng cách mạng.
    • Ngày 21/6/1925, số báo Thanh Niên đầu tiên ra đời, đánh dấu sự hình thành nền báo chí cách mạng Việt Nam.
  2. Nội dung và vai trò của Báo Thanh Niên

    • Tuyên truyền chủ nghĩa Mác - Lênin, khẳng định con đường cách mạng vô sản là con đường duy nhất để giành độc lập.
    • Phê phán chế độ thực dân, phong kiến, kêu gọi nhân dân đoàn kết đấu tranh.
    • Đào tạo đội ngũ cán bộ cách mạng thông qua các bài học về lý luận chính trị và phương pháp đấu tranh.
    • Góp phần thúc đẩy phong trào đấu tranh của công nhân, nông dân và trí thức yêu nước.
  3. Tác động của Báo Thanh Niên

    • Truyền bá tư tưởng cách mạng vào Việt Nam, giúp nâng cao nhận thức chính trị của các tầng lớp nhân dân.
    • Làm nền tảng cho sự ra đời của các tổ chức cách mạng sau này, đặc biệt là Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930.
    • Ngày 21/6 hằng năm được lấy làm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam để kỷ niệm sự ra đời của tờ báo này.

Kết luận:

Báo Thanh Niên chính là cơ quan ngôn luận của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, đóng vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền và đào tạo lực lượng cách mạng, góp phần to lớn vào sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.


Câu 770:

17/06/2026

Hai nhiệm vụ cơ bản của công tác chuẩn bị sử liệu khi nghiên cứu lịch sử bao gồm

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Việc tìm hiểu, khám phá lịch sử cần phải tiến hành một cách khoa học, bao gồm các khâu: xác định vấn đề cần tìm hiểu, chuẩn bị sử liệu, giải quyết vấn đề trên cơ sở khai thác sử liệu,… Trong đó, sưu tầm sử liệu và xử lí thông tin sử liệu là hai nhiệm vụ cơ bản của công tác chuẩn bị sử liệu.

→ B đúng 

- A sai vì đây chỉ là bước đầu trong quá trình thu thập thông tin. Công tác chuẩn bị sử liệu chủ yếu tập trung vào việc thẩm định, phân loại và đánh giá độ tin cậy của các nguồn tư liệu để phục vụ nghiên cứu.

- C sai vì đây là bước thuộc giai đoạn xử lý và phân tích tư liệu. Công tác chuẩn bị sử liệu chủ yếu tập trung vào việc thu thập và xác minh tính xác thực của sử liệu trước khi đi vào phân tích.

- D sai vì đây là bước sơ khai trong quá trình nghiên cứu, chưa bao gồm việc kiểm tra, xác minh và hệ thống hóa tư liệu. Công tác chuẩn bị sử liệu tập trung vào đánh giá độ tin cậy và sắp xếp tư liệu để phục vụ phân tích.

Hai nhiệm vụ cơ bản của công tác chuẩn bị sử liệu khi nghiên cứu lịch sử bao gồm: sưu tầm sử liệu và xử lý thông tin sử liệu. Đây là hai bước quan trọng giúp đảm bảo tính chính xác, khách quan và khoa học trong việc nghiên cứu lịch sử.

  1. Sưu tầm sử liệu

    • Khái niệm: Sưu tầm sử liệu là quá trình thu thập các nguồn tư liệu lịch sử từ nhiều kênh khác nhau nhằm phục vụ nghiên cứu.
    • Nguồn sử liệu có thể bao gồm:
      • Tư liệu thành văn: Sách, báo, tài liệu lưu trữ, văn bia, sắc phong...
      • Tư liệu truyền miệng: Câu chuyện dân gian, truyền thuyết, ký ức nhân chứng...
      • Tư liệu hiện vật: Di tích khảo cổ, đồ gốm, vũ khí, công trình kiến trúc...
      • Tư liệu hình ảnh, âm thanh: Tranh vẽ, ảnh chụp, băng ghi âm, phim tư liệu...
    • Yêu cầu: Phải đảm bảo thu thập tư liệu đa dạng, khách quan và có tính xác thực cao.
  2. Xử lý thông tin sử liệu

    • Khái niệm: Xử lý sử liệu là quá trình phân tích, đánh giá và kiểm chứng thông tin từ các tư liệu thu thập được để rút ra những kết luận chính xác về sự kiện lịch sử.
    • Các bước xử lý sử liệu:
      • Phân loại tư liệu theo tính chất, thời gian, nguồn gốc.
      • Kiểm chứng độ tin cậy của tư liệu bằng cách so sánh giữa các nguồn khác nhau.
      • Phân tích, tổng hợp dữ liệu để rút ra kết luận khách quan, tránh sự sai lệch hoặc thiên vị.
    • Yêu cầu: Xử lý thông tin phải có phương pháp khoa học, tránh chủ quan hoặc bóp méo lịch sử.

Kết luận:

Sưu tầm và xử lý thông tin sử liệu là hai nhiệm vụ cơ bản của công tác nghiên cứu lịch sử. Nếu sử liệu không được sưu tầm đầy đủ hoặc xử lý thiếu chính xác, việc nghiên cứu lịch sử sẽ dễ dẫn đến sai lầm. Do đó, người nghiên cứu cần đảm bảo tư liệu phong phú, chính xác và khách quan để tái hiện lịch sử một cách chân thực nhất.


Câu 771:

17/06/2026

Nguyên nhân quan trọng nhất dẫn đến sự phát triển của kinh tế Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các công ti Mĩ có sức sản xuất, cạnh tranh lớn và hiệu quả cùng với các chính sách điều tiết đúng đắn của Nhà nước giúp nền kinh tế Mĩ tận dụng tối đa lợi thế về khoa học – công nghệ, tài nguyên và thị trường. Điều này tạo động lực chính cho sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

→ D đúng 

- A sai vì nhờ vào sức sản xuất, khả năng cạnh tranh của các công ti và chính sách điều tiết kinh tế hiệu quả của Nhà nước. Những yếu tố này trực tiếp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn.

- B sai vì nhờ vào sức sản xuất, khả năng cạnh tranh của các công ti Mĩ và chính sách điều tiết kinh tế hiệu quả của Nhà nước, đảm bảo tăng trưởng bền vững.

- C sai vì là sức mạnh của các công ti Mĩ và chính sách điều tiết kinh tế đúng đắn của Nhà nước, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển lâu dài.

Nguyên nhân quan trọng nhất dẫn đến sự phát triển kinh tế của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là do các công ty Mỹ có sức sản xuất, cạnh tranh lớn và hiệu quả, cùng với các chính sách điều tiết đúng đắn của nhà nước.

  1. Bối cảnh phát triển kinh tế Mỹ sau chiến tranh

    • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), Mỹ không bị chiến tranh tàn phá như châu Âu và châu Á, mà ngược lại còn thu được lợi nhuận lớn từ việc cung cấp vũ khí, hàng hóa cho Đồng minh.
    • Mỹ trở thành trung tâm kinh tế - tài chính lớn nhất thế giới, đóng góp khoảng 40% tổng sản lượng công nghiệp toàn cầu vào thập niên 1950.
  2. Nguyên nhân quan trọng nhất: Các công ty Mỹ có sức sản xuất, cạnh tranh lớn và hiệu quả

    • Ưu thế về khoa học - công nghệ: Mỹ đi đầu trong các lĩnh vực như sản xuất ô tô, điện tử, hàng không vũ trụ, công nghệ thông tin.
    • Năng suất lao động cao: Các tập đoàn lớn như General Motors, Ford, IBM, Boeing… có quy mô sản xuất lớn, dây chuyền hiện đại, giúp giảm giá thành và tăng sức cạnh tranh.
    • Tập trung vốn và nhân lực: Các công ty Mỹ có tiềm lực tài chính mạnh, thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao từ khắp nơi trên thế giới.
  3. Chính sách và biện pháp điều tiết kinh tế hợp lý của Nhà nước

    • Chính phủ thực hiện các chính sách kích thích kinh tế như hỗ trợ nghiên cứu khoa học, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, quân sự…
    • Áp dụng chính sách kinh tế thị trường có sự điều tiết, kết hợp giữa khu vực tư nhân và nhà nước để đảm bảo phát triển bền vững.
    • Ký kết các hiệp định thương mại quốc tế, mở rộng thị trường xuất khẩu, kiểm soát lạm phát.
  4. Các yếu tố khác hỗ trợ phát triển kinh tế

    • Mỹ có lợi thế về tài nguyên thiên nhiên (dầu mỏ, than đá, sắt thép, đất đai màu mỡ).
    • Tình hình chính trị ổn định, không bị ảnh hưởng bởi chiến tranh trên lãnh thổ.
    • Lợi thế đồng USD: Mỹ kiểm soát các tổ chức tài chính lớn như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), giúp mở rộng ảnh hưởng kinh tế toàn cầu.

Kết luận:

Nguyên nhân quan trọng nhất giúp kinh tế Mỹ phát triển mạnh sau chiến tranh là sự lớn mạnh và hiệu quả của các công ty Mỹ, cùng với sự điều tiết hợp lý của chính phủ. Các yếu tố khác như tài nguyên, chính trị ổn định và ưu thế đồng USD cũng góp phần tạo nên sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế Mỹ trong giai đoạn này.


Câu 772:

17/06/2026

Sau khi vua Hàm Nghi bị bắt, phong trào Cần vương

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sau khi vua Hàm Nghi bị bắt (1888), phong trào Cần Vương không chấm dứt mà tiếp tục phát triển, quy tụ dần thành những trung tâm kháng chiến lớn do các văn thân, sĩ phu lãnh đạo, tiêu biểu như cuộc khởi nghĩa Hương Khê, Bãi Sậy, Ba Đình.

→ D đúng 

- A sai vì sau khi vua Hàm Nghi bị bắt (1888), phong trào Cần Vương không hoàn toàn chấm dứt mà vẫn tiếp tục phát triển với nhiều cuộc khởi nghĩa lớn như Hương Khê, Bãi Sậy, Ba Đình, cho đến cuối thế kỷ XIX mới suy yếu.

- B sai vì sau khi vua Hàm Nghi bị bắt, phong trào Cần Vương không chỉ hoạt động cầm chừng mà vẫn diễn ra mạnh mẽ với nhiều cuộc khởi nghĩa lớn như Hương Khê, Bãi Sậy, Ba Đình, cho đến cuối thế kỷ XIX mới suy yếu.

- C sai vì sau khi vua Hàm Nghi bị bắt, phong trào Cần Vương không chỉ thu hẹp ở Nam Trung Bộ mà còn lan rộng ra nhiều vùng, đặc biệt là Bắc Kỳ và Trung Kỳ, với các cuộc khởi nghĩa lớn như Ba Đình, Bãi Sậy, Hương Khê.

Sau khi vua Hàm Nghi bị bắt (1888), phong trào Cần Vương tiếp tục phát triển và quy tụ thành những trung tâm kháng chiến lớn. Dù mất đi ngọn cờ chính thống là nhà vua, nhưng tinh thần chống Pháp của nhân dân vẫn mạnh mẽ, tạo nên nhiều cuộc khởi nghĩa quy mô lớn trên cả nước.

  1. Bối cảnh phong trào sau khi vua Hàm Nghi bị bắt

    • Năm 1885, vua Hàm Nghi cùng Tôn Thất Thuyết phát động Chiếu Cần Vương, kêu gọi nhân dân đứng lên chống Pháp.
    • Năm 1888, vua Hàm Nghi bị bắt và bị đày sang Algeria, khiến phong trào mất đi ngọn cờ chính thống.
    • Tuy nhiên, phong trào vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ, tập trung vào các thủ lĩnh yêu nước thay vì phụ thuộc vào triều đình.
  2. Các trung tâm kháng chiến lớn trong giai đoạn này

    • Trung Kỳ (miền Trung):
      • Khởi nghĩa Hùng Lĩnh (Hà Tĩnh) do Phan Đình Phùng lãnh đạo (1885-1896), quy mô lớn, có tổ chức chặt chẽ.
      • Khởi nghĩa Ba Đình (Thanh Hóa) do Đinh Công Tráng, Phạm Bành chỉ huy (1886-1887), xây dựng căn cứ kiên cố, gây tổn thất lớn cho Pháp.
    • Bắc Kỳ (miền Bắc):
      • Khởi nghĩa Bãi Sậy (Hưng Yên) do Nguyễn Thiện Thuật lãnh đạo (1885-1892), sử dụng chiến thuật du kích lợi hại.
      • Khởi nghĩa Yên Thế (Bắc Giang) do Hoàng Hoa Thám cầm đầu, kéo dài đến tận năm 1913.
    • Nam Kỳ (miền Nam):
      • Tuy bị Pháp kiểm soát chặt, nhưng vẫn có các cuộc khởi nghĩa nhỏ lẻ của nông dân và sĩ phu yêu nước.
  3. Đặc điểm của phong trào giai đoạn này

    • Chuyển từ kháng chiến dưới danh nghĩa Cần Vương sang phong trào tự lực kháng chiến.
    • Sử dụng chiến tranh du kích, tận dụng địa hình rừng núi và đầm lầy để đánh Pháp.
    • Pháp đối phó bằng cách cô lập, bao vây và thực hiện chính sách đàn áp khốc liệt.

Kết luận:

Dù vua Hàm Nghi bị bắt, phong trào Cần Vương không suy yếu mà tiếp tục phát triển, tập trung vào các trung tâm kháng chiến lớn trên cả nước. Điều này thể hiện tinh thần yêu nước mạnh mẽ của nhân dân ta, đặt nền móng cho các phong trào đấu tranh về sau.


Câu 773:

17/06/2026

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Chính phủ ta đã thực hiện biện pháp nào để giải quyết nạn đói trước mắt?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Để giải quyết nạn đói trước mắt, chính phủ đã đề ra nhiều biện pháp như tổ chức quyên góp, điều hòa thóc gạo giữa các địa phương trong nước, nghiêm trị những người đầu cơ tích trữ gạo, lập ra “Hũ gạo cứu đói”, tổ chức “Ngày đồng tâm”, không dùng gạo, ngô, khoai, sắn,… để nấu rượu.

→ C đúng 

- A sai vì sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Chính phủ không thực hiện chính sách tịch thu gạo của người giàu mà kêu gọi tinh thần tương trợ, quyên góp, điều hòa lương thực và thực hiện phong trào "nhường cơm sẻ áo" để cứu đói.

- B sai vì sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Chính phủ chủ yếu dựa vào nội lực, phát động phong trào "nhường cơm sẻ áo", điều hòa lương thực trong nước và tổ chức tăng gia sản xuất thay vì kêu gọi sự cứu trợ từ thế giới.

- D sai vì sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, để giải quyết nạn đói trước mắt, Chính phủ tập trung vào các biện pháp khẩn cấp như điều hòa lương thực, phát động phong trào nhường cơm sẻ áo, thay vì cải tiến kĩ thuật gieo trồng, vì biện pháp này cần thời gian dài mới có hiệu quả.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã thực hiện nhiều biện pháp để giải quyết nạn đói trước mắt, trong đó có lập hũ gạo cứu đói, không dùng gạo, ngô để nấu rượu, tổ chức "Ngày đồng tâm". Đây là những biện pháp thiết thực giúp nhân dân vượt qua nạn đói trầm trọng do hậu quả của chính sách vơ vét tàn bạo của thực dân Pháp và phát xít Nhật.

  1. Bối cảnh nạn đói sau Cách mạng tháng Tám

    • Cuối năm 1944 - đầu năm 1945, nạn đói kinh hoàng đã cướp đi sinh mạng của khoảng 2 triệu người ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ.
    • Nguyên nhân chính:
      • Nhật ép dân ta nhổ lúa, hoa màu để trồng đay, thầu dầu phục vụ chiến tranh.
      • Thiên tai, lũ lụt, mất mùa khiến sản lượng lương thực sụt giảm nghiêm trọng.
      • Nhật - Pháp vơ vét lương thực, không có chính sách hỗ trợ người dân.
  2. Các biện pháp khẩn cấp của Chính phủ để cứu đói

    • Lập "Hũ gạo cứu đói":
      • Chính phủ kêu gọi nhân dân đóng góp một phần lương thực vào hũ gạo cứu đói để giúp đỡ người nghèo.
      • Các cơ quan, đơn vị nhà nước thực hiện "mỗi bữa bớt một nắm gạo" để cứu trợ dân đói.
    • Không dùng gạo, ngô để nấu rượu:
      • Cấm sử dụng lương thực để nấu rượu, đảm bảo nguồn lương thực được ưu tiên cho nhân dân.
    • Tổ chức "Ngày đồng tâm":
      • Mọi người cùng nhau nhịn ăn một bữa để chia sẻ với đồng bào đang bị đói.
    • Phát động tăng gia sản xuất:
      • Kêu gọi nhân dân tận dụng đất hoang, đất trống để trồng lúa, hoa màu.
      • Thực hiện khẩu hiệu "Tấc đất, tấc vàng", không để đất hoang.
  3. Kết quả và ý nghĩa

    • Các biện pháp trên giúp giảm bớt số người chết đói, tạo sự đoàn kết trong nhân dân.
    • Tinh thần tương thân tương ái được phát huy, củng cố niềm tin vào chính quyền cách mạng.
    • Đặt nền móng cho chính sách tự lực cánh sinh, tăng gia sản xuất, giúp đất nước nhanh chóng phục hồi sau chiến tranh.

Kết luận:

Trước nạn đói trầm trọng sau Cách mạng tháng Tám, Chính phủ ta đã kịp thời thực hiện nhiều biện pháp cứu đói như lập hũ gạo cứu đói, cấm nấu rượu bằng lương thực và tổ chức "Ngày đồng tâm". Nhờ đó, nhân dân dần vượt qua khó khăn, bảo vệ thành quả cách mạng và tiếp tục xây dựng đất nước.


Câu 774:

17/06/2026

Hạn chế lớn nhất của Luận cương chính trị tháng 10 năm 1930 là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Do chưa xác định được mâu thuẫn chủ yếu trong xã hội là mâu thuẫn dân tộc, trong Luận cương chính trị, đồng chí Trần Phú lại xác định nhiệm vụ chiến lược là: chống phong kiến và chống đế quốc. Điều này cũng có nghĩa là nhiệm vụ giai cấp được đặt lên trên nhiệm vụ dân tộc, nặng về đấu tranh giai cấp. Đây là hạn chế lớn nhất của Luận cương được đảng ta khắc phục trong suốt quá trình sau đó, đến năm 1941 mới khắc phục được triệt để

→ D đúng 

- A sai vì hạn chế lớn nhất của Luận cương chính trị tháng 10 năm 1930 là không đề cao nhiệm vụ giải phóng dân tộc, trong khi việc xác định động lực cách mạng chỉ là một nội dung chiến lược, không trực tiếp gây ra hạn chế lớn nhất của luận cương.

- B sai vì hạn chế lớn nhất của Luận cương chính trị tháng 10 năm 1930 là không đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, trong khi đánh giá không đúng khả năng cách mạng của giai cấp nông dân chỉ là một sai lầm về lực lượng cách mạng, không phải yếu tố cốt lõi gây hạn chế lớn nhất.

- C sai vì hạn chế lớn nhất của Luận cương chính trị tháng 10 năm 1930 là không đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, trong khi xác định chưa đúng hai giai đoạn của cách mạng chỉ là sai lầm về chiến lược, không phải nguyên nhân chính làm giảm tính hiệu quả của phong trào cách mạng.

Hạn chế lớn nhất của Luận cương chính trị tháng 10 năm 1930 là không đưa ngọn cờ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, mà nặng về đấu tranh giai cấp. Điều này dẫn đến những khó khăn nhất định trong việc tập hợp lực lượng cách mạng, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam lúc bấy giờ.

  1. Bối cảnh ra đời của Luận cương chính trị (10/1930)

    • Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời (02/1930), tháng 10/1930, Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ nhất được tổ chức tại Hương Cảng (Trung Quốc).
    • Trần Phú được bầu làm Tổng Bí thư và soạn thảo Luận cương chính trị để định hướng đường lối cách mạng Việt Nam.
  2. Nội dung chính của Luận cương chính trị

    • Xác định cách mạng Việt Nam là cách mạng tư sản dân quyền, do giai cấp công nhân lãnh đạo.
    • Nêu rõ hai nhiệm vụ cách mạng:
      • Đánh đổ đế quốc Pháp và tay sai để giành độc lập dân tộc.
      • Đánh đổ phong kiến, địa chủ, tiến tới cách mạng XHCN.
    • Xác định giai cấp công nhân và nông dân là lực lượng chủ yếu của cách mạng.
    • Đề cao đấu tranh giai cấp, xem đây là động lực chính của cách mạng.
  3. Hạn chế lớn nhất của Luận cương chính trị

    • Không đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu mà nhấn mạnh đấu tranh giai cấp, coi cách mạng Việt Nam là một bộ phận của cách mạng vô sản thế giới.
    • Chưa thấy được vai trò to lớn của các tầng lớp trí thức, tiểu tư sản, phú nông, tư sản dân tộc, nên chưa phát huy được sức mạnh toàn dân.
    • Chưa đề ra sách lược mặt trận dân tộc thống nhất, khiến phong trào cách mạng gặp khó khăn.
  4. Tác động của hạn chế này

    • Khi phong trào Xô Viết Nghệ - Tĩnh (1930-1931) bị đàn áp, lực lượng cách mạng bị tổn thất nặng nề.
    • Đến năm 1936, Đảng phải điều chỉnh chiến lược, chuyển sang chủ trương đấu tranh dân chủ, dân sinh, dân tộc, thành lập Mặt trận Dân chủ Đông Dương để tập hợp lực lượng rộng rãi hơn.

Kết luận:

Hạn chế lớn nhất của Luận cương chính trị 1930 là không đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, mà nặng về đấu tranh giai cấp. Điều này làm giảm khả năng đoàn kết các lực lượng yêu nước, gây khó khăn cho cách mạng. Tuy nhiên, qua thực tiễn đấu tranh, Đảng đã kịp thời điều chỉnh đường lối để phù hợp với tình hình.


Câu 775:

17/06/2026
Hiệp ước về việc hạn chế hệ thống phòng chống tên lửa (ABM) và Hiệp định hạn chế vũ khí tiến công chiến lược (SALT - 1) được kí kết giữa Liên Xô và Mĩ năm 1972 đã
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Hiệp ước ABM và Hiệp định SALT-1 góp phần kiềm chế chạy đua vũ trang giữa Mỹ và Liên Xô, tạo cơ sở cho sự hòa hoãn Đông - Tây trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, nhằm giảm nguy cơ đối đầu quân sự trực tiếp.

→ D đúng 

- A sai vì hiệp ước ABM và Hiệp định SALT-1 chỉ tập trung vào việc kiểm soát vũ khí giữa Mỹ và Liên Xô, không liên quan trực tiếp đến các yếu tố kinh tế, công nghệ hay thương mại – những động lực chính thúc đẩy xu thế toàn cầu hóa.

- B sai vì nhằm kiểm soát vũ khí chiến lược giữa Mỹ và Liên Xô, không trực tiếp dẫn đến sự tan rã của NATO hay Hiệp ước Warsaw, vốn xảy ra do những biến động chính trị vào cuối Chiến tranh Lạnh.

- C sai vì chiến tranh Lạnh vẫn tiếp diễn sau đó với nhiều xung đột và chạy đua vũ trang.

Hiệp ước về việc hạn chế hệ thống phòng chống tên lửa (ABM) và Hiệp định hạn chế vũ khí tiến công chiến lược (SALT-1) được ký kết giữa Liên Xô và Mỹ năm 1972 đã thúc đẩy xu thế hòa hoãn Đông - Tây. Đây là dấu mốc quan trọng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, góp phần làm dịu căng thẳng giữa hai siêu cường.

1. Bối cảnh ký kết hiệp ước

    • Sau Thế chiến II, Mỹ và Liên Xô bước vào Chiến tranh Lạnh, chạy đua vũ trang và đối đầu trên nhiều mặt trận.
    • Từ cuối những năm 1960, cả hai nước đều chịu gánh nặng kinh tế do chi tiêu quân sự quá lớn.
    • Cả Mỹ và Liên Xô đều nhận ra cần kiềm chế chạy đua vũ trang để tránh nguy cơ hủy diệt lẫn nhau.

2. Nội dung chính của Hiệp ước ABM và SALT-1

    • Hiệp ước ABM (Anti-Ballistic Missile Treaty - Hiệp ước chống tên lửa đạn đạo):
      • Hạn chế số lượng và khu vực triển khai hệ thống phòng thủ chống tên lửa đạn đạo của mỗi nước.
    • Hiệp định SALT-1 (Strategic Arms Limitation Talks - Đàm phán về hạn chế vũ khí chiến lược):
      • Giới hạn số lượng tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) và tên lửa đặt trên tàu ngầm (SLBM).
      • Không xây dựng thêm bệ phóng tên lửa mới.

3. Tác động đến xu thế hòa hoãn Đông - Tây

    • Làm giảm nguy cơ đối đầu quân sự trực tiếp giữa hai siêu cường.
    • Thúc đẩy chính sách "cùng tồn tại hòa bình", giúp Mỹ và Liên Xô ưu tiên phát triển kinh tế hơn là chạy đua vũ trang.
    • Tạo tiền đề cho các thỏa thuận tiếp theo như SALT-2 (1979) và Hiệp ước INF (1987).
    • Góp phần mở rộng hợp tác quốc tế, giúp quan hệ Mỹ - Liên Xô dần trở nên thực dụng hơn.

4. Hạn chế của các hiệp ước

    • SALT-1 không giới hạn số lượng đầu đạn hạt nhân, nên cuộc chạy đua vũ trang vẫn tiếp diễn.
    • Cả hai nước vẫn tiếp tục phát triển công nghệ vũ khí mới, gây lo ngại về an ninh toàn cầu.

Kết luận:

Việc ký kết Hiệp ước ABM và Hiệp định SALT-1 năm 1972 đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc giảm căng thẳng giữa Mỹ và Liên Xô, thúc đẩy xu thế hòa hoãn Đông - Tây. Dù chưa thể chấm dứt Chiến tranh Lạnh, nhưng đây là nền tảng để hai siêu cường tiếp tục đàm phán kiểm soát vũ khí trong những năm sau.


Câu 776:

17/06/2026

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Cam-pu-chia nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Cam-pu-chia nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân Pháp. Tiêu biểu là: khởi nghĩa của Hoàng thân Si-vô-tha (1861 - 1892); khởi nghĩa của A-cha Xoa (1863 - 1866); khởi nghĩa của Pu-côm-bô (1866 - 1867),…

→ B đúng 

- A, C, D sai vì trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Campuchia nổi dậy đấu tranh chống ách cai trị của thực dân Pháp, Campuchia là thuộc địa của Pháp trong giai đoạn này.

Trong những năm cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, nhân dân Campuchia liên tục nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân Pháp. Đây là phong trào yêu nước mạnh mẽ nhằm bảo vệ độc lập dân tộc trước chính sách cai trị hà khắc của Pháp.

1. Bối cảnh Campuchia dưới sự cai trị của Pháp

    • Năm 1863, Pháp ép vua Norodom ký hiệp ước, biến Campuchia thành nước bảo hộ.
    • Năm 1884, Pháp tăng cường kiểm soát, can thiệp sâu vào chính trị, kinh tế Campuchia.
    • Chính quyền thực dân áp đặt thuế nặng, bắt lính, cưỡng bức lao động, gây bức xúc trong nhân dân.

2. Các phong trào đấu tranh tiêu biểu

    • Khởi nghĩa của nhà sư Pu Kombo (1866 - 1867):
      • Lãnh đạo nhân dân chống Pháp ở vùng Biển Hồ.
      • Bị Pháp đàn áp, phong trào thất bại.
    • Phong trào của Si Votha (1867 - 1876):
      • Si Votha, em trai vua Norodom, tập hợp lực lượng chống Pháp ở miền Đông và Tây Campuchia.
      • Do thiếu sự phối hợp chặt chẽ, phong trào bị dập tắt.
    • Khởi nghĩa Achar Sva (1867 - 1869):
      • Xuất phát từ vùng Battambang, huy động đông đảo nông dân tham gia.
    • Khởi nghĩa của nhà sư Achar Mean (1885 - 1890):
      • Nhằm chống lại chính sách cai trị của Pháp, nhưng cũng bị đàn áp.
    • Phong trào chống bắt lính, thuế nặng (đầu thế kỷ XX):
      • Lan rộng nhiều nơi, phản đối chính sách bóc lột của thực dân Pháp.

3. Kết quả và ý nghĩa

    • Dù bị đàn áp, phong trào cho thấy tinh thần đấu tranh bền bỉ của nhân dân Campuchia.
    • Là tiền đề cho những phong trào yêu nước sau này, đặc biệt là các cuộc đấu tranh trong thế kỷ XX.

Kết luận:

Trong những năm cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, nhân dân Campuchia đã nhiều lần nổi dậy chống lại sự cai trị của thực dân Pháp. Dù chưa giành được thắng lợi, nhưng các cuộc khởi nghĩa thể hiện tinh thần yêu nước, đặt nền móng cho phong trào giải phóng dân tộc sau này.


Câu 777:

17/06/2026

Trong nền kinh tế hàng hóa, thị trường không có chức năng cơ bản nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong nền kinh tế hàng hóa, thị trường có ba chức năng cơ bản: thực hiện giá trị, điều tiết sản xuất và kích thích cải tiến kỹ thuật. Phương tiện lưu thông chỉ là công cụ hỗ trợ trao đổi hàng hóa, không phải chức năng cốt lõi của thị trường.

→ A đúng 

- B sai vì trong nền kinh tế hàng hóa, thị trường điều tiết sản xuất thông qua quan hệ cung – cầu, giá cả, lợi nhuận, giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả. Khi cầu tăng, sản xuất mở rộng; khi cung vượt cầu, sản xuất thu hẹp.

- C sai vì thị trường thừa nhận giá trị hàng hóa thông qua quá trình mua bán, phản ánh đúng giá trị sử dụng và giá trị trao đổi. Nếu hàng hóa phù hợp nhu cầu, có giá hợp lý, nó sẽ được tiêu thụ, ngược lại sẽ bị đào thải.

- D sai vì thị trường kích thích tiêu dùng bằng cách tạo ra sự đa dạng hàng hóa, điều chỉnh giá cả theo cung - cầu, và thúc đẩy cạnh tranh. Điều này khuyến khích người tiêu dùng mua sắm, góp phần lưu thông hàng hóa và phát triển kinh tế.

Thị trường là nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ, nhưng chức năng phương tiện lưu thông thuộc về tiền tệ chứ không phải thị trường. Điều này có thể giải thích như sau:

1. Khái niệm về thị trường trong nền kinh tế hàng hóa

  • Thị trường là nơi diễn ra các hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa người mua và người bán.
  • Thị trường có thể tồn tại dưới nhiều hình thức như chợ truyền thống, sàn giao dịch, thương mại điện tử.
  • Các yếu tố quan trọng của thị trường bao gồm hàng hóa, cung - cầu, giá cả, cạnh tranh.

2. Các chức năng cơ bản của thị trường

Thị trường trong nền kinh tế hàng hóa có ba chức năng chính:

  1. Chức năng thực hiện (thừa nhận) giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa
    • Hàng hóa khi được mua bán trên thị trường sẽ được thừa nhận về giá trị và giá trị sử dụng.
  2. Chức năng điều tiết, kích thích hoặc hạn chế sản xuất và tiêu dùng
    • Thị trường điều tiết hoạt động sản xuất dựa trên tín hiệu cung - cầu, giá cả.
  3. Chức năng phân phối thu nhập
    • Lợi nhuận từ hoạt động sản xuất, kinh doanh sẽ được phân phối lại thông qua cơ chế thị trường.

3. Vì sao thị trường không có chức năng phương tiện lưu thông?

  • Phương tiện lưu thông thuộc về tiền tệ, không phải chức năng của thị trường.
  • Tiền tệ là công cụ trung gian giúp trao đổi hàng hóa, dịch vụ, đóng vai trò phương tiện lưu thông trong nền kinh tế.
  • Nếu không có tiền, nền kinh tế sẽ phải quay lại hình thức trao đổi hàng hóa trực tiếp (hàng đổi hàng), gây bất tiện.

4. Kết luận

Trong nền kinh tế hàng hóa, thị trường không có chức năng phương tiện lưu thông. Thay vào đó, chức năng này thuộc về tiền tệ, giúp quá trình trao đổi hàng hóa diễn ra thuận lợi. Thị trường chỉ đóng vai trò là nơi diễn ra hoạt động mua bán, điều tiết sản xuất và phân phối thu nhập trong xã hội.


Câu 778:

17/06/2026

Năm 1941, Nguyễn Ái Quốc chọn Cao Bằng để xây dựng căn cứ địa cách mạng vì đây là nơi có

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Cao Bằng có địa hình hiểm trở, thuận lợi cho phòng thủ và bảo vệ căn cứ cách mạng. Đồng thời, vùng này có cơ sở quần chúng vững chắc, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển lực lượng cách mạng.

→ D đúng 

- A sai vì là kết quả của quá trình hoạt động cách mạng. Việc lựa chọn Cao Bằng chủ yếu dựa trên địa hình thuận lợi và cơ sở quần chúng vững chắc.

- B sai vì là kết quả của phong trào đấu tranh. Việc lựa chọn Cao Bằng chủ yếu do địa hình thuận lợi, vị trí chiến lược và phong trào cách mạng phát triển mạnh.

- C sai vì là kết quả của quá trình xây dựng căn cứ. Việc lựa chọn Cao Bằng chủ yếu do địa hình thuận lợi, vị trí chiến lược và phong trào cách mạng phát triển mạnh.

Năm 1941, Nguyễn Ái Quốc chọn Cao Bằng làm căn cứ địa cách mạng và đây là nơi có địa hình thuận lợi để phát triển lực lượng:

- Cao Bằng là tỉnh giáp với biên giới Trung Quốc, gần thành phố Long Châu, một trong những trung tâm cách mạng của người Việt ở Trung Quốc lúc bấy giờ.

- Cao Bằng có địa hình hiểm trở, rừng núi chiếm trên 90% diện tích, có nhiều núi cao, nhiều sông suối, lắm thác ghềnh như: sông Bằng, sông Hiến, Sông Gâm, sông Bắc Vọng… Trên mảnh đất đầy núi non, rừng rậm, sông suối đó có những vùng thuận lợi cho các đội du kích, các cơ sở cách mạng hoạt động như Pác Bó (Hà Quảng), Lam Sơn (Hòa An)… Hệ thống giao thông thủy bộ của Cao Bằng giữ vị trí quan trọng có tầm chiến lược ở Việt Bắc không chỉ trên lĩnh vực kinh tế, xã hội mà cả về chính trị, quân sự.

- Cao bằng có hang bí mật chỉ có một gia đình biết như hang Pác Bó (Hà Quảng, Cao Bằng), là nơi cất giấu thóc gạo của ông Máy Lì ở Sum Đắc, gần cột mốc biên giới. Địa hình hiểm trở của núi, sông, các thung lũng, hang động, mái đá ngườm… được nhân dân ta phát huy tác dụng mạnh mẽ trong cách mạng giải phóng dân tộc và trong kháng chiến. Đó là rừng che bộ đội, rừng vây quân thù.

- Cao Bằng có gần 10% diện tích đất bằng với một số cánh đồng vừa và nhỏ. Dọc theo các con sông, trên các thung lũng như: Sóc Hà, Đôn Chương, Phù Ngọc, Đồng Mu, Bó Thạch, Thạch Bình, Cổ Nồng, Thông Huề, Pò Tấu, Tiên Thành, lớn nhất là cánh đồng Hòa An, trải dài tới 20km. Xét về chiến lược kinh tế thì một căn cứ địa phải có khả năng tự cung tự cấp những nhu cầu kinh tế thiết yếu… => Do vậy, đây là điều kiện rất thuận lợi để Người lựa chọn Cao Bằng là căn cứ địa cách mạng.


Câu 779:

17/06/2026

Nghĩa vụ mà các cá nhân, tổ chức phải gánh chịu hậu quả bất lợi từ hành vi vi phạm pháp luật của mình là trách nhiệm

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nó đảm bảo tính răn đe và công bằng trong xã hội, buộc cá nhân, tổ chức chịu trách nhiệm trước pháp luật. Việc gánh chịu hậu quả bất lợi giúp duy trì trật tự và kỷ cương pháp luật.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chúng không có tính bắt buộc và chế tài cưỡng chế từ Nhà nước. Hậu quả từ vi phạm pháp luật phải dựa trên quy định pháp lý chứ không chỉ dựa trên chuẩn mực đạo đức hay tập thể.

Trách nhiệm pháp lý là công cụ quan trọng để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, nhằm trừng phạt và răn đe những hành vi vi phạm, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong xã hội.

1. Khái niệm trách nhiệm pháp lý

  • Trách nhiệm pháp lý là nghĩa vụ mà cá nhân, tổ chức phải gánh chịu khi vi phạm pháp luật.
  • Hình thức trách nhiệm pháp lý có thể là xử phạt, bồi thường, khắc phục hậu quả hoặc chịu các chế tài khác theo quy định của pháp luật.
  • Mục đích của trách nhiệm pháp lý:
    • Răn đe, giáo dục người vi phạm để họ không tái phạm.
    • Bảo vệ trật tự xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức.

2. Các loại trách nhiệm pháp lý

  1. Trách nhiệm hình sự
    • Áp dụng cho các hành vi gây nguy hiểm cho xã hội như giết người, cướp tài sản, tham nhũng…
    • Hình thức xử lý: phạt tù, án treo, tử hình, cải tạo không giam giữ…
  2. Trách nhiệm hành chính
    • Áp dụng cho hành vi vi phạm hành chính như vi phạm giao thông, vi phạm quy định kinh doanh…
    • Hình thức xử lý: phạt tiền, tước giấy phép, cảnh cáo…
  3. Trách nhiệm dân sự
    • Áp dụng khi cá nhân, tổ chức xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
    • Hình thức xử lý: bồi thường thiệt hại về tài sản, danh dự, uy tín…
  4. Trách nhiệm kỷ luật
    • Áp dụng trong phạm vi cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp đối với người vi phạm nội quy, quy chế làm việc.
    • Hình thức xử lý: khiển trách, cảnh cáo, hạ bậc lương, buộc thôi việc…

3. Ý nghĩa của trách nhiệm pháp lý

  • Đảm bảo trật tự, công bằng xã hội bằng cách xử lý nghiêm minh các vi phạm.
  • Bảo vệ quyền lợi chính đáng của cá nhân, tổ chức bị ảnh hưởng bởi hành vi vi phạm.
  • Giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật, ngăn ngừa hành vi vi phạm trong tương lai.

4. Kết luận

Trách nhiệm pháp lý là nghĩa vụ mà cá nhân, tổ chức phải gánh chịu khi vi phạm pháp luật, dưới hình thức chế tài hành chính, dân sự, hình sự hoặc kỷ luật. Đây là công cụ quan trọng để duy trì công bằng và trật tự trong xã hội.


Câu 780:

17/06/2026

Thành tựu đạt được của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nhiều thành tựu, sáng chế đã ra đời như: máy hơi nước của James Watt, máy dệt vải của linh mục Edmund, luyện thép của Henry Cort. Những phát minh này đã giúp cho ngành dệt may, luyện kim và giao thông phát triển mạnh mẽ.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì là những ngành chủ chốt của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, tạo tiền đề cho sản xuất quy mô lớn và tăng năng suất lao động. Sự phát triển của các ngành này thúc đẩy nhu cầu nguyên liệu, lao động và mở rộng thị trường, góp phần vào quá trình công nghiệp

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỷ XVIII - XIX) đã tạo ra bước nhảy vọt trong nền sản xuất, đặc biệt trong các ngành dệt may, luyện kim và giao thông, góp phần thay đổi toàn diện nền kinh tế - xã hội.

1. Ngành dệt may – Ngành khởi đầu của cách mạng công nghiệp

  • Trước Cách mạng công nghiệp, ngành dệt chủ yếu dựa vào lao động thủ công, năng suất thấp.
  • Thành tựu quan trọng:
    • Năm 1764, James Hargreaves phát minh máy kéo sợi Jenny, giúp tăng năng suất dệt sợi gấp nhiều lần.
    • Năm 1785, Edmund Cartwright chế tạo máy dệt chạy bằng hơi nước, thay thế sức lao động thủ công.
    • Nhờ máy móc, ngành dệt may tăng sản lượng, giảm giá thành, tạo điều kiện mở rộng thị trường tiêu dùng.

2. Ngành luyện kim – Nền tảng cho công nghiệp nặng

  • Trước cách mạng công nghiệp, việc sản xuất sắt, thép còn thô sơ, phụ thuộc vào nhiên liệu gỗ.
  • Thành tựu quan trọng:
    • Năm 1709, Abraham Darby phát minh phương pháp luyện sắt bằng than cốc, giúp sản xuất sắt với chi phí rẻ hơn.
    • Năm 1856, Henry Bessemer cải tiến phương pháp luyện thép, nâng cao chất lượng và năng suất.
    • Sự phát triển của ngành luyện kim tạo ra nhiều loại máy móc, công cụ hiện đại, phục vụ các ngành công nghiệp khác.

3. Ngành giao thông – Động lực mở rộng sản xuất và thương mại

  • Giao thông trước cách mạng công nghiệp chủ yếu dựa vào ngựa, xe kéo, thuyền buồm, tốc độ chậm, hạn chế trao đổi hàng hóa.
  • Thành tựu quan trọng:
    • Năm 1807, Robert Fulton chế tạo tàu thủy chạy bằng hơi nước, giúp vận chuyển nhanh và xa hơn.
    • Năm 1814, George Stephenson phát minh đầu máy xe lửa, mở đường cho sự phát triển của đường sắt.
    • Hệ thống đường sắt, tàu thủy phát triển mạnh, giúp giao thương quốc tế mở rộng, đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa.

4. Kết luận

Thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã thúc đẩy mạnh mẽ ngành dệt may, luyện kim và giao thông, tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế thế giới. Những phát minh trong các ngành này không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn thay đổi toàn bộ xã hội, thúc đẩy quá trình đô thị hóa và thương mại toàn cầu.


Câu 781:

17/06/2026

Đồng bằng sông Hồng có tài nguyên nước ngọt phong phú chủ yếu là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đồng bằng sông Hồng có tài nguyên nước ngọt phong phú chủ yếu là do có hai hệ thống sông lớn (sông Hồng và sông Thái Bình). Ngoài ra, khu vực này còn có nguồn nước ngầm phong phú.

→ D đúng 

- A sai vì là một yếu tố bổ sung. Tài nguyên nước ngọt phong phú của đồng bằng sông Hồng chủ yếu do hệ thống sông ngòi dày đặc, đặc biệt là sông Hồng và các phụ lưu cung cấp.

- B sai vì chủ yếu ảnh hưởng đến nguồn nước mặn. Tài nguyên nước ngọt phong phú của đồng bằng sông Hồng chủ yếu do hệ thống sông ngòi dày đặc và nguồn nước từ thượng nguồn sông Hồng cung cấp.

- C sai vì tạo điều kiện cho việc tích tụ và phân bố nước. Nguồn nước ngọt dồi dào của đồng bằng sông Hồng chủ yếu do hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình cung cấp.

Đồng bằng sông Hồng là một trong những khu vực có tài nguyên nước ngọt dồi dào, đảm bảo cho sản xuất nông nghiệp, sinh hoạt và công nghiệp. Điều này chủ yếu nhờ vào hai hệ thống sông lớn sông Hồng và sông Thái Bình, cung cấp một lượng nước dồi dào quanh năm.

1. Hệ thống sông Hồng – Nguồn cung cấp nước chính

  • Sông Hồng là con sông lớn nhất khu vực, có tổng chiều dài 1.149 km, chảy qua nhiều tỉnh như Lào Cai, Yên Bái, Phú Thọ, Hà Nội, Nam Định…
  • Các phụ lưu quan trọng như sông Đà, sông Lô, sông Chảy góp phần tăng lưu lượng nước.
  • Lượng nước dồi dào, trung bình hàng năm khoảng 120 - 150 tỷ m³, giúp cấp nước cho nông nghiệp, công nghiệp và đời sống.

2. Hệ thống sông Thái Bình – Bổ sung nguồn nước quan trọng

  • Hệ thống sông Thái Bình gồm sông Cầu, sông Thương, sông Lục Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước cho vùng đông bắc đồng bằng.
  • Đặc điểm nổi bật của hệ thống sông Thái Bình là có mạng lưới dày đặc, giúp điều hòa nguồn nước giữa các khu vực.

3. Tác động của tài nguyên nước ngọt đối với Đồng bằng sông Hồng

  • Phát triển nông nghiệp: Đồng bằng sông Hồng có hệ thống thủy lợi phát triển, nhờ vào nguồn nước từ các con sông, phục vụ sản xuất lúa gạo và hoa màu.
  • Cung cấp nước sinh hoạt: Các sông cung cấp nước ngọt cho hàng triệu người dân sinh sống tại khu vực.
  • Thủy điện và công nghiệp: Nhiều nhà máy thủy điện trên sông Đà, sông Lô góp phần cung cấp điện cho khu vực.

4. Kết luận

Nhờ hai hệ thống sông lớn là sông Hồng và sông Thái Bình, Đồng bằng sông Hồng có nguồn nước ngọt phong phú, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất và đời sống của người dân. Điều này giúp khu vực trở thành một trong những trung tâm kinh tế, nông nghiệp quan trọng của cả nước.


Câu 782:

17/06/2026

Tổng số giờ nắng trong năm ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Tổng bức xạ lớn, cân bằng bức xạ dương quanh năm khiến cho nhiệt độ trung bình năm cao. Nhiệt độ trung bình năm trên 20°C, nhiều nắng, tổng số giờ nắng tuỳ nơi từ 1400 - 3000 giờ/năm.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì tổng số giờ nắng ở Việt Nam dao động từ 1400 - 3000 giờ/năm, tùy theo khu vực

Việt Nam là quốc gia nằm trong vùng nội chí tuyến, chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, nên tổng số giờ nắng trong năm dao động từ 1400 đến 3000 giờ, tùy từng khu vực. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, du lịch và phát triển năng lượng tái tạo.

1. Nguyên nhân ảnh hưởng đến tổng số giờ nắng

  • Vị trí địa lý: Việt Nam nằm gần đường chí tuyến Bắc, nhận được lượng bức xạ mặt trời lớn quanh năm.
  • Sự phân hóa theo vĩ độ: Khu vực phía Nam (như TP.HCM, Tây Nguyên, Nam Bộ) có số giờ nắng cao hơn miền Bắc do ít chịu tác động của gió mùa đông bắc.
  • Ảnh hưởng của địa hình: Khu vực đồng bằng và ven biển có giờ nắng cao hơn vùng núi do ít bị che khuất bởi địa hình cao.
  • Sự thay đổi theo mùa:
    • Mùa khô (từ tháng 11 đến tháng 4): Giờ nắng cao, nhất là ở Nam Bộ và Tây Nguyên.
    • Mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 10): Giờ nắng giảm do mây nhiều và mưa lớn.

2. Sự phân bố giờ nắng theo khu vực

  • Miền Bắc (Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Bộ): 1400 - 1800 giờ/năm, do ảnh hưởng của gió mùa đông bắc và sương mù mùa đông.
  • Miền Trung (Đà Nẵng, Huế, Thanh Hóa): 1800 - 2500 giờ/năm, với mùa hè có số giờ nắng cao.
  • Miền Nam (TP.HCM, Cần Thơ, Tây Nguyên): 2500 - 3000 giờ/năm, do ít chịu ảnh hưởng của gió mùa đông bắc, nắng kéo dài quanh năm.

3. Ảnh hưởng của số giờ nắng đến đời sống và kinh tế

  • Nông nghiệp: Giúp cây trồng phát triển tốt, nhất là cây lương thực, cây công nghiệp như cà phê, cao su.
  • Du lịch: Các vùng có số giờ nắng cao như Nha Trang, Phan Thiết, Phú Quốc thu hút du khách nhờ thời tiết thuận lợi.
  • Năng lượng mặt trời: Việt Nam có tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo nhờ số giờ nắng cao, đặc biệt ở Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.

4. Kết luận

Tổng số giờ nắng ở Việt Nam dao động từ 1400 - 3000 giờ/năm, phụ thuộc vào vị trí địa lý, địa hình và khí hậu từng vùng. Điều này đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, đặc biệt là nông nghiệp, du lịch và năng lượng tái tạo.


Câu 783:

17/06/2026

Biện pháp cải tạo đất nông nghiệp ở đồng bằng nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Vùng đồng bằng hiện nay đất nông nghiệp đang bị thoái hóa do sử dụng không hợp lí và quá mức -> biện pháp cải tạo đất nông nghiệp ở đồng bằng hiện nay là bón phân thích hợp để tăng độ phì của đất.

→ C đúng 

- A sai vì là biện pháp nuôi trồng thủy sản. Trong khi đó, các biện pháp cải tạo đất ở đồng bằng thường bao gồm thau chua, rửa mặn, bón phân cải tạo đất.

- B sai vì là biện pháp chống xói mòn, chủ yếu áp dụng ở vùng đồi núi hơn là đồng bằng. Trong khi đó, cải tạo đất nông nghiệp ở đồng bằng thường tập trung vào thau chua, rửa mặn và bón phân cải tạo đất.

- D sai vì là biện pháp canh tác thích hợp cho địa hình đồi núi dốc, giúp hạn chế xói mòn và giữ nước. Trong khi đó, cải tạo đất nông nghiệp ở đồng bằng chủ yếu tập trung vào thau chua, rửa mặn và cải thiện độ phì nhiêu của đất.

Ở Việt Nam, đất nông nghiệp tại các vùng đồng bằng như Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long và duyên hải miền Trung thường bị thoái hóa, bạc màu, chua phèn hoặc nhiễm mặn. Để nâng cao độ phì nhiêu của đất, bón phân thích hợp là một trong những biện pháp quan trọng giúp cải tạo đất, tăng năng suất cây trồng.

1. Nguyên nhân cần bón phân để cải tạo đất

  • Đất bạc màu do canh tác lâu dài mà không được bổ sung chất dinh dưỡng.
  • Đất bị chua, phèn, nhiễm mặn ở các vùng đồng bằng ven biển và đất phù sa.
  • Mất cân đối dinh dưỡng do sử dụng phân bón không hợp lý hoặc bón phân hóa học quá mức.
  • Xói mòn đất làm mất lớp đất màu mỡ, cần bổ sung dinh dưỡng để phục hồi.

2. Các loại phân bón thích hợp để cải tạo đất

  • Phân hữu cơ (phân chuồng, phân xanh, phân vi sinh): Cải thiện kết cấu đất, bổ sung vi sinh vật có lợi, giúp đất tơi xốp hơn.
  • Phân hóa học (NPK, lân, kali): Bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng, nhưng cần sử dụng đúng liều lượng để tránh thoái hóa đất.
  • Vôi bột: Trung hòa độ chua, giảm tác động của phèn và mặn, thường được sử dụng ở vùng đất phèn (Đồng Tháp Mười, Tứ Giác Long Xuyên).
  • Chế phẩm sinh học: Giúp phục hồi hệ vi sinh vật có lợi trong đất, hỗ trợ quá trình phân giải chất hữu cơ.

3. Hiệu quả của bón phân thích hợp trong cải tạo đất

  • Tăng độ phì nhiêu của đất, cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cây trồng.
  • Giảm tình trạng bạc màu, xói mòn đất, giúp đất giữ nước và giữ dinh dưỡng tốt hơn.
  • Cải thiện cấu trúc đất, giúp đất tơi xốp, tạo điều kiện cho bộ rễ cây phát triển.
  • Tăng năng suất cây trồng, nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

4. Kết luận

Bón phân thích hợp là biện pháp quan trọng giúp cải tạo đất nông nghiệp ở đồng bằng nước ta. Việc sử dụng hợp lý phân hữu cơ, phân hóa học và vôi không chỉ giúp phục hồi độ phì nhiêu của đất mà còn bảo vệ môi trường, đảm bảo sản xuất nông nghiệp bền vững.


Câu 784:

17/06/2026

Trong các hành vi sau đây, hành vi nào phải chịu trách nhiệm về mặt hình sự?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Vượt đèn đỏ, gây tai nạn chết người là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng đến tính mạng con người. Do đó, người vi phạm phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

→ A đúng 

- B sai vì là hành vi vi phạm luật giao thông nhưng chưa đến mức gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Nếu không gây tai nạn nghiêm trọng, người vi phạm chỉ bị xử phạt hành chính chứ không phải chịu trách nhiệm hình sự.

- C sai vì thường bị xử lý hành chính nếu mức độ vi phạm không nghiêm trọng. Chỉ khi hành vi gây hậu quả nghiêm trọng hoặc tái phạm nhiều lần mới có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

- D sai vì có thể bị xử phạt hành chính nếu giá trị tài sản bị thiệt hại chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. Chỉ khi hành vi gây hậu quả nghiêm trọng hoặc giá trị tài sản lớn thì mới bị xử lý hình sự.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, một cá nhân vượt đèn đỏ và gây tai nạn chết người có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng Luật Giao thông đường bộ, gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng đến tính mạng người khác.

1. Cơ sở pháp lý của trách nhiệm hình sự

  • Điều 260 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ, trong đó có hành vi vi phạm tín hiệu đèn giao thông, gây hậu quả nghiêm trọng như chết người.
  • Nếu hành vi vượt đèn đỏ chỉ vi phạm hành chính (không gây tai nạn), người vi phạm sẽ bị phạt tiền từ 800.000 - 1.200.000 đồng (theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP). Tuy nhiên, nếu gây tai nạn chết người, sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

2. Mức xử phạt hình sự theo quy định

Tùy theo mức độ nghiêm trọng của hậu quả, người vi phạm có thể bị:

  • Phạt tiền từ 30 - 100 triệu đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm nếu gây chết một người.
  • Phạt tù từ 3 - 10 năm nếu gây chết hai người.
  • Phạt tù từ 7 - 15 năm nếu gây chết ba người trở lên.

3. Nguyên nhân cần xử lý hình sự hành vi này

  • Gây nguy hiểm đến tính mạng con người, ảnh hưởng nghiêm trọng đến xã hội.
  • Là hành vi vi phạm nghiêm trọng trật tự giao thông, cần có chế tài đủ mạnh để răn đe.
  • Gây tổn thất lớn về vật chất, tinh thần cho gia đình nạn nhân và ảnh hưởng đến cộng đồng.

4. Kết luận

Hành vi vượt đèn đỏ gây tai nạn chết người là vi phạm pháp luật nghiêm trọng, phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều này không chỉ giúp đảm bảo công bằng pháp lý, mà còn răn đe, nâng cao ý thức chấp hành luật giao thông, góp phần giảm thiểu tai nạn và bảo vệ an toàn cho mọi người.


Câu 785:

17/06/2026
Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2/1945), phạm vi nào không thuộc ảnh hưởng của Liên Xô? 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Khu vực này do Mỹ, Anh, Pháp chiếm đóng sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Liên Xô chỉ kiểm soát Đông Đức, nơi sau này trở thành Cộng hòa Dân chủ Đức (CHDC Đức).

→ B đúng 

- A, C, D sai vì đây là những khu vực do Hồng quân Liên Xô giải phóng và kiểm soát sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Các nước này dần trở thành các quốc gia xã hội chủ nghĩa dưới sự ảnh hưởng của Liên Xô.

Hội nghị Ianta diễn ra từ ngày 4 - 11/2/1945 giữa ba cường quốc Đồng minh là Liên Xô, Mỹ và Anh, nhằm thảo luận về việc phân chia phạm vi ảnh hưởng sau Thế chiến II. Theo quyết định của hội nghị, Đức được chia thành bốn khu vực chiếm đóng do Liên Xô, Mỹ, Anh và Pháp kiểm soát. Trong đó, Tây Đức không thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, mà nằm dưới sự kiểm soát của Mỹ, Anh và Pháp.

1. Quyết định phân chia nước Đức tại Hội nghị Ianta

  • Nước Đức bị chia thành bốn khu vực chiếm đóng:
    • Liên Xô kiểm soát miền Đông Đức.
    • Mỹ, Anh, Pháp kiểm soát miền Tây Đức.
  • Thủ đô Berlin cũng bị chia thành bốn khu vực, dù nằm trong khu vực kiểm soát của Liên Xô.

2. Lý do Tây Đức không thuộc ảnh hưởng của Liên Xô

  • Mỹ, Anh, Pháp muốn thiết lập một nước Đức dân chủ, tư bản, đối lập với chủ nghĩa cộng sản do Liên Xô lãnh đạo.
  • Liên Xô chỉ có ảnh hưởng tại Đông Đức, nơi thành lập nước Cộng hòa Dân chủ Đức (CHDC Đức) vào năm 1949.
  • Tây Đức trở thành khu vực chịu ảnh hưởng của phương Tây, và sau này thành lập Cộng hòa Liên bang Đức (CHLB Đức) vào năm 1949 dưới sự bảo trợ của Mỹ, Anh và Pháp.

3. Hệ quả của sự phân chia Đức

  • Dẫn đến tình trạng đối đầu giữa hai phe Đông - Tây, khởi đầu Chiến tranh Lạnh.
  • Bức tường Berlin được xây dựng năm 1961, ngăn cách Đông và Tây Đức.
  • Tây Đức phát triển theo mô hình kinh tế tư bản, còn Đông Đức theo mô hình xã hội chủ nghĩa.

4. Kết luận

Theo quyết định của Hội nghị Ianta, Tây Đức không thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, mà do Mỹ, Anh và Pháp kiểm soát. Điều này đặt nền móng cho sự chia cắt nước Đức và sự đối đầu giữa hai khối Tư bản chủ nghĩa và Xã hội chủ nghĩa, kéo dài suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh.


Câu 786:

17/06/2026
Ranh giới ngoài của bộ phận nào trong vùng biển nước ta được xem là đường biên giới quốc gia trên biển?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Ranh giới ngoài của lãnh hải (được xác định bởi các đường song song cách đều đường cơ sở về phía biển và đường phân định trên các vịnh với các nước hữu quan) chính là đường biên giới quốc gia trên biển.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì chúng không phải là vùng lãnh thổ chủ quyền hoàn toàn, mà chỉ xác định quyền lợi, quyền kiểm soát hoặc quyền khai thác tài nguyên.

Lãnh hải là một trong những bộ phận quan trọng của vùng biển Việt Nam, đồng thời được xem là đường biên giới quốc gia trên biển. Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982), lãnh hải là vùng biển rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía biển.

1. Khái niệm và vị trí của lãnh hải

  • Lãnh hải là vùng biển thuộc chủ quyền hoàn toàn và tuyệt đối của quốc gia ven biển.
  • Đây là ranh giới ngoài của vùng lãnh thổ trên biển, giống như đường biên giới trên đất liền.
  • Tính từ đường cơ sở ra 12 hải lý (khoảng 22,2 km), lãnh hải là phần mở rộng của đất liền và nội thủy ra biển.

2. Ý nghĩa của lãnh hải đối với chủ quyền quốc gia

  • Xác định biên giới quốc gia trên biển, là căn cứ pháp lý để bảo vệ chủ quyền.
  • Bảo đảm an ninh, quốc phòng trước các hành động xâm phạm từ nước ngoài.
  • Kiểm soát hoạt động hàng hải quốc tế, cho phép tàu thuyền nước ngoài đi qua vô hại nhưng không được gây tổn hại đến an ninh và trật tự quốc gia.

3. Phân biệt lãnh hải với các vùng biển khác của Việt Nam

  • Nội thủy: Là vùng nước nằm bên trong đường cơ sở, có chủ quyền tuyệt đối như đất liền.
  • Lãnh hải: Là vùng biển rộng 12 hải lý, là biên giới quốc gia trên biển.
  • Vùng tiếp giáp lãnh hải: Rộng 12 hải lý tiếp theo lãnh hải, giúp kiểm soát an ninh, nhập cư, hải quan.
  • Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ): Rộng 200 hải lý, Việt Nam có quyền khai thác tài nguyên nhưng không có chủ quyền hoàn toàn.
  • Thềm lục địa: Kéo dài tối đa 350 hải lý, có quyền thăm dò và khai thác tài nguyên đáy biển.

4. Kết luận

Lãnh hải là ranh giới ngoài của vùng biển thuộc chủ quyền Việt Nam, được xem là đường biên giới quốc gia trên biển. Đây là khu vực có ý nghĩa chính trị, an ninh, quốc phòng quan trọng, giúp xác định chủ quyền quốc gia trên biển và bảo vệ lợi ích quốc gia theo luật pháp quốc tế.


Câu 787:

17/06/2026

Đặc trưng cơ bản nhất của cơ chế thị trường là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đặc trưng cơ bản nhất của cơ chế thị trường là động lực lợi nhuận, nó chỉ huy hoạt động của các chủ thể. Trong kinh tế thị trường, đặc điểm tự do lựa chọn hình thức sản xuất kinh doanh, tự chịu trách nhiệm: lãi hưởng lỗ chịu, chấp nhận cạnh tranh, là những điều kiện hoạt động của cơ chế thị trường.

→ D đúng 

- A sai vì thị trường còn có các đặc trưng quan trọng khác như cung – cầu, giá cả tự do điều tiết và quyền tự do kinh doanh, trong đó cạnh tranh chỉ là một yếu tố thúc đẩy.

- B sai vì nó chỉ là hệ quả của quy luật cung – cầu, trong khi đặc trưng cốt lõi của cơ chế thị trường là sự tự do trao đổi hàng hóa và cạnh tranh giữa các chủ thể kinh tế.

- C sai vì trong thị trường tự do, giá cả luôn biến động theo cung – cầu, cạnh tranh và các yếu tố kinh tế khác, thay vì giữ mức ổn định cố định.

Cơ chế thị trường là một hình thức tổ chức kinh tế mà trong đó các quy luật cung - cầu, cạnh tranh, giá cả quyết định hoạt động sản xuất, kinh doanh. Trong cơ chế này, động lực lợi nhuận là yếu tố quan trọng nhất, thúc đẩy các chủ thể kinh tế tham gia sản xuất và kinh doanh.

1. Khái niệm về động lực lợi nhuận trong cơ chế thị trường

  • Lợi nhuận là mục tiêu cuối cùng của các doanh nghiệp và cá nhân khi tham gia vào nền kinh tế thị trường.
  • Động lực lợi nhuận thúc đẩy doanh nghiệp tăng năng suất, đổi mới công nghệ, giảm chi phí để tối đa hóa lợi nhuận.
  • Lợi nhuận đóng vai trò là yếu tố định hướng, giúp doanh nghiệp ra quyết định đầu tư, mở rộng sản xuất hoặc rút lui khỏi thị trường.

2. Vai trò của động lực lợi nhuận trong cơ chế thị trường

  • Thúc đẩy cạnh tranh: Các doanh nghiệp luôn cố gắng nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm giá thành để thu hút khách hàng.
  • Tăng hiệu quả sản xuất: Để tối ưu hóa lợi nhuận, doanh nghiệp không ngừng cải tiến công nghệ, quản lý và chiến lược kinh doanh.
  • Phân bổ nguồn lực hiệu quả: Các doanh nghiệp sẽ tập trung đầu tư vào các ngành có lợi nhuận cao, giúp nền kinh tế phát triển hợp lý.
  • Thúc đẩy sáng tạo và đổi mới: Để gia tăng lợi nhuận, doanh nghiệp không ngừng nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

3. Một số hạn chế của động lực lợi nhuận

  • Có thể dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh như độc quyền, gian lận thương mại.
  • Tạo ra chênh lệch giàu nghèo nếu không có sự điều tiết của nhà nước.
  • Gây ảnh hưởng đến môi trường nếu doanh nghiệp chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà bỏ qua trách nhiệm xã hội.

4. Kết luận

Trong nền kinh tế thị trường, động lực lợi nhuận là yếu tố quan trọng nhất, thúc đẩy cạnh tranh, sáng tạo và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, để đảm bảo phát triển bền vững, nhà nước cần có các chính sách quản lý phù hợp, nhằm điều tiết lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội.


Câu 788:

17/06/2026

Các tổ chức liên kết kinh tế khu vực thường được thành lập bởi các quốc gia có

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Chúng có chung mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng thị trường và nâng cao vị thế trong thương mại quốc tế, đồng thời đảm bảo lợi ích phát triển bền vững cho các thành viên.

→ B đúng 

- A sai vì mục tiêu cốt lõi của các tổ chức này là hợp tác kinh tế, thương mại và phát triển, bất kể sự khác biệt về dân số giữa các quốc gia thành viên.

- C sai vì các tổ chức liên kết kinh tế khu vực được thành lập nhằm thúc đẩy hợp tác, hỗ trợ nhau phát triển, kể cả giữa các quốc gia có mức độ phát triển khác nhau.

- D sai vì mục tiêu cốt lõi của các tổ chức liên kết kinh tế khu vực là thúc đẩy hợp tác kinh tế, thương mại và phát triển chung, ngay cả giữa các quốc gia có khác biệt về địa lý và văn hóa.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các tổ chức liên kết kinh tế khu vực ra đời nhằm tăng cường hợp tác, phát triển kinh tế và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các quốc gia thành viên. Những tổ chức này thường bao gồm các quốc gia có chung mục tiêu và lợi ích phát triển, giúp tối ưu hóa nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực.

1. Nguyên nhân thành lập các tổ chức liên kết kinh tế khu vực

  • Tăng cường hợp tác kinh tế: Giúp các quốc gia mở rộng thị trường, trao đổi hàng hóa và dịch vụ một cách thuận lợi.
  • Tận dụng lợi thế chung: Các nước có thể chia sẻ tài nguyên, công nghệ, nhân lực để cùng phát triển.
  • Giảm thiểu rào cản thương mại: Các tổ chức này giúp xóa bỏ thuế quan, hạn chế thương mại, tạo điều kiện cho hàng hóa lưu thông dễ dàng hơn.
  • Tăng sức cạnh tranh toàn cầu: Khi liên kết, các nước nhỏ có thể cạnh tranh tốt hơn với các nền kinh tế lớn.
  • Đảm bảo ổn định kinh tế - chính trị: Hợp tác khu vực giúp giảm xung đột kinh tế, tạo môi trường hòa bình, ổn định.

2. Một số tổ chức liên kết kinh tế khu vực tiêu biểu

  • ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á): Thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, văn hóa giữa các nước Đông Nam Á.
  • EU (Liên minh châu Âu): Tạo ra thị trường chung, sử dụng đồng tiền chung Euro, tăng cường hợp tác kinh tế - xã hội.
  • NAFTA (Hiệp định thương mại tự do Bắc Mỹ, nay là USMCA): Thúc đẩy thương mại tự do giữa Mỹ, Canada và Mexico.
  • APEC (Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương): Hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thuộc khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

3. Lợi ích của liên kết kinh tế khu vực

  • Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, nâng cao thu nhập.
  • Tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư và giao thương giữa các nước thành viên.
  • Tăng cường ổn định chính trị và hợp tác khu vực.
  • Giúp các nước nhỏ có cơ hội phát triển, giảm chênh lệch kinh tế.

4. Kết luận

Các tổ chức liên kết kinh tế khu vực được thành lập dựa trên mục tiêu chung về phát triển và lợi ích kinh tế của các quốc gia thành viên. Việc hợp tác này không chỉ tăng cường sự thịnh vượng, mà còn góp phần giữ vững ổn định khu vực và thúc đẩy hội nhập toàn cầu.


Câu 789:

17/06/2026

Đặc điểm của nền kinh tế Việt Nam dưới tác động của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Với tác động của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp nên phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa du nhập vào Việt Nam. Tuy nhiên, khi tiến hành khai thác, Pháp vẫn duy trì phương thức khai thác bóc lột phong kiến trên mọi lĩnh vực kinh tế và đời sống xã hội. Nền kinh tế nửa thuộc địa nửa phong kiến.

→ B đúng 

- A sai vì thực dân Pháp áp đặt nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, bóc lột tài nguyên và lao động, làm suy yếu kinh tế phong kiến truyền thống.

- C sai vì do thực dân Pháp chỉ phát triển kinh tế thuộc địa để phục vụ lợi ích của mẫu quốc, không xóa bỏ hoàn toàn quan hệ sản xuất phong kiến.

- D sai vì cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của Pháp chỉ phục vụ lợi ích của chính quốc, kinh tế Việt Nam vẫn mang tính chất nông nghiệp lạc hậu, với quan hệ sản xuất phong kiến còn tồn tại phổ biến.

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp (1897 - 1914) đã làm biến đổi sâu sắc nền kinh tế Việt Nam. Dưới tác động của chính sách khai thác này, nền kinh tế nước ta vừa mang tính chất phong kiến truyền thống, vừa xuất hiện những yếu tố của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa do thực dân Pháp du nhập vào.

1. Kinh tế phong kiến vẫn chiếm ưu thế

  • Nông nghiệp lạc hậu: Đại bộ phận nông dân vẫn canh tác theo lối thủ công, sử dụng công cụ thô sơ.
  • Quan hệ sản xuất phong kiến duy trì: Chế độ địa chủ - nông dân vẫn tồn tại, nông dân bị bóc lột nặng nề.
  • Lãnh địa phong kiến còn tồn tại ở nhiều vùng nông thôn, nhất là Bắc Kỳ và Trung Kỳ.

2. Sự xuất hiện của kinh tế tư bản chủ nghĩa do Pháp du nhập vào

  • Khai thác mỏ, trồng đồn điền: Thực dân Pháp tập trung khai thác than, thiếc, kẽm và mở rộng đồn điền cao su, cà phê để phục vụ xuất khẩu.
  • Công nghiệp sơ khai hình thành: Xuất hiện một số xí nghiệp sản xuất xi măng, điện, nước, chế biến nông sản do tư bản Pháp đầu tư.
  • Hệ thống giao thông hiện đại hơn: Đường sắt, cảng biển, cầu cống được xây dựng để phục vụ khai thác thuộc địa.
  • Thương mại và tài chính phát triển: Pháp lập ngân hàng Đông Dương để kiểm soát nền kinh tế, đồng thời mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa Pháp.

3. Sự đan xen giữa hai nền kinh tế

  • Nông nghiệp vẫn theo lối phong kiến, nhưng có sự xuất hiện của đồn điền tư bản chủ nghĩa.
  • Thủ công nghiệp truyền thống bị thu hẹp, trong khi công nghiệp khai thác và chế biến theo kiểu tư bản dần phát triển.
  • Quan hệ kinh tế tiểu nông vẫn tồn tại, nhưng song song đó là sự xuất hiện của giai cấp công nhân và tư sản dân tộc.

4. Kết luận

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất đã làm cho nền kinh tế Việt Nam mang tính chất nửa phong kiến, nửa thuộc địa. Sự đan xen giữa kinh tế phong kiến truyền thống với kinh tế tư bản chủ nghĩa đã tạo ra những chuyển biến quan trọng trong xã hội, đồng thời đặt nền móng cho sự hình thành các giai cấp mới và phong trào đấu tranh dân tộc sau này.


Câu 790:

17/06/2026

Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn liên bang diễn ra cuối tháng 12-1922 đã tuyên bố thành lập

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Tại đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn liên bang, diễn ra cuối tháng 12-1922, đã tuyên bố thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô Viết (Liên Xô), gồm 4 nước Cộng hòa Xô viết đầu tiên là Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xia và Ngoại Cáp-ca-dơ.

→ A đúng 

- B sai vì chính thức thông qua việc thành lập Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) trên cơ sở liên minh của bốn nước này.

- C sai vì SNG chỉ được thành lập sau khi Liên Xô tan rã vào năm 1991, trong khi Đại hội năm 1922 tuyên bố thành lập Liên Xô.

- D sai vì nước này đã được thành lập từ năm 1917, mà Đại hội tuyên bố thành lập Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) gồm bốn nước cộng hòa.

Sau thắng lợi của Cách mạng tháng Mười Nga (1917) và cuộc nội chiến chống thù trong, giặc ngoài (1918 - 1920), chính quyền Xô viết đã củng cố vững chắc. Để tăng cường sự đoàn kết giữa các nước cộng hòa Xô viết, cuối tháng 12-1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang được tổ chức và chính thức tuyên bố thành lập Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô).

1. Hoàn cảnh thành lập Liên Xô

  • Sau Cách mạng tháng Mười, nước Nga Xô viết đã trở thành nhà nước công nông đầu tiên trên thế giới.
  • Trong cuộc nội chiến (1918 - 1920), chính quyền Xô viết đã liên kết với các nước cộng hòa Xô viết khác, tạo thành một khối đoàn kết vững mạnh.
  • Để tăng cường sức mạnh kinh tế - chính trị - quân sự và đối phó với sự bao vây của các nước tư bản, việc thành lập một nhà nước liên bang thống nhất là cần thiết.

2. Nội dung và quyết định của Đại hội Xô viết toàn Liên bang

  • Đại hội đã biểu quyết thông qua Tuyên bố và Hiệp ước thành lập Liên bang Xô viết.
  • Quyết định thành lập Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô), gồm 4 nước cộng hòa ban đầu:
    1. Cộng hòa Xô viết Liên bang Nga
    2. Cộng hòa Xô viết Ukraina
    3. Cộng hòa Xô viết Byelorussia (Belarus ngày nay)
    4. Cộng hòa Xô viết Ngoại Kavkaz (gồm Gruzia, Armenia, Azerbaijan, sau này tách riêng)
  • Khẳng định nguyên tắc bình đẳng giữa các dân tộc, các nước cộng hòa có quyền tự quyết nhưng thống nhất dưới một chính quyền chung.

3. Ý nghĩa của việc thành lập Liên Xô

  • Tạo ra một nhà nước XHCN hùng mạnh, mở ra thời kỳ phát triển mới.
  • Củng cố khối đoàn kết giữa các dân tộc, góp phần xây dựng chủ nghĩa xã hội.
  • Định hình mô hình liên bang, làm cơ sở cho sự mở rộng của Liên Xô trong các năm tiếp theo.
  • Trở thành cái nôi của phong trào cách mạng thế giới, thúc đẩy sự ra đời của nhiều nước XHCN sau này.

4. Kết luận

Sự ra đời của Liên Xô vào cuối năm 1922 là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử thế giới, đánh dấu sự hình thành nhà nước XHCN đầu tiên và lớn nhất. Đây là sự kết tinh của phong trào cách mạng, mở ra thời kỳ phát triển mạnh mẽ của Liên Xô trong thế kỷ XX.


Câu 791:

17/06/2026

Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng rối loạn tài chính của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau khi Cách mạng tháng Tám thành công?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Do chính quyền cách mạng chưa nắm được quyền quản lí ngân hàng Đông Dương (chưa chủ động được về tài chính), cùng với việc Trung Hoa Dân Quốc tung ra thị trường các loại tiền Trung Quốc đã mất giá khiến cho nền tài chính nước ta bị rối loạn.

→ D đúng 

- A sai vì ngay từ trước đó, nền kinh tế đã kiệt quệ do chiến tranh, lạm phát gia tăng và ngân khố quốc gia gần như trống rỗng sau khi chính quyền cũ sụp đổ.

- B sai vì trước đó nền kinh tế Việt Nam đã kiệt quệ do chiến tranh, lạm phát cao và ngân sách quốc gia gần như cạn kiệt sau khi chính quyền cũ sụp đổ.

- C sai vì ngay từ trước đó, nền kinh tế Việt Nam đã kiệt quệ do chiến tranh, ngân sách trống rỗng và lạm phát nghiêm trọng, khiến tài chính quốc gia rơi vào khủng hoảng.

Sau khi Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa ra đời đã phải đối mặt với nhiều khó khăn nghiêm trọng, trong đó có tình trạng rối loạn tài chính. Nguyên nhân chính là chính quyền cách mạng chưa chủ động được về tài chính và hành động phá hoại của Trung Hoa Dân Quốc.

1. Chưa chủ động được về tài chính

  • Chính quyền cách mạng non trẻ vừa thành lập, chưa có hệ thống thuế và nguồn thu ngân sách ổn định.
  • Kho bạc trống rỗng, ngân sách quốc gia bị cạn kiệt do chiến tranh kéo dài.
  • Nền kinh tế bị tàn phá nặng nề sau nhiều năm bị thực dân Pháp bóc lột và chiến tranh thế giới hoành hành.
  • Chưa có hệ thống tiền tệ ổn định, trong khi tiền Đông Dương do Pháp phát hành vẫn còn lưu hành.

2. Hành động phá hoại của Trung Hoa Dân Quốc

  • Quân đội Trung Hoa Dân Quốc kéo vào miền Bắc Việt Nam (theo Hiệp ước Potsdam) với danh nghĩa giải giáp quân Nhật nhưng thực chất là nhằm lật đổ chính quyền cách mạng.
  • Ép chính quyền ta phải lưu hành tiền Quan kim, Quốc tệ (loại tiền mất giá trị của Trung Quốc) nhằm thao túng kinh tế Việt Nam.
  • Cùng bọn phản động tay sai (Việt Quốc, Việt Cách), chúng gây sức ép kinh tế, cản trở hoạt động của chính quyền cách mạng.
  • Gây tình trạng lạm phát nghiêm trọng, khiến đời sống nhân dân lao đao.

3. Hậu quả của rối loạn tài chính

  • Đồng tiền mất giá, đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn.
  • Ngân sách quốc gia kiệt quệ, ảnh hưởng đến các hoạt động của chính quyền mới.
  • Gây bất ổn về kinh tế - chính trị, tạo điều kiện cho các thế lực phản động chống phá cách mạng.

4. Giải pháp khắc phục của Chính phủ Việt Nam

  • Phát động phong trào “Tuần lễ vàng” và “Quỹ độc lập” để huy động vàng bạc, tài sản từ nhân dân.
  • Ban hành đồng tiền Việt Nam mới để thay thế tiền Đông Dương và tiền Quan kim, Quốc tệ.
  • Thực hiện chính sách tiết kiệm, kiểm soát ngân sách chặt chẽ để ổn định tài chính.

5. Kết luận

Tình trạng rối loạn tài chính sau Cách mạng tháng Tám là một trong những thử thách lớn đối với chính quyền non trẻ. Nguyên nhân chính là Việt Nam chưa có nền tài chính vững mạnh và sự phá hoại từ quân Trung Hoa Dân Quốc. Tuy nhiên, với các biện pháp kịp thời, chính quyền cách mạng đã vượt qua khó khăn, giữ vững nền độc lập dân tộc.


Câu 792:

17/06/2026

Trong tự nhiên, một thành phần thay đổi sẽ dẫn đến sự thay đổi của các thành phần còn lại là biểu hiện của quy luật

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh là quy luật về mối quan hệ quy định lẫn nhau giữa các thành phần của toàn bộ cũng như của mỗi bộ phận lãnh thổ trong vỏ địa lí -> Trong tự nhiên, một thành phần thay đổi sẽ dẫn đến sự thay đổi của các thành phần còn lại là biểu hiện của quy luật thống nhất.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chỉ là các quy luật phân bố tự nhiên, chúng không trực tiếp biến đổi mà chỉ phản ánh quy luật tác động tổng thể của môi trường.

Trong tự nhiên, các thành phần đất, nước, không khí, sinh vật, con người có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Khi một yếu tố thay đổi, nó sẽ kéo theo sự thay đổi của các yếu tố khác, thể hiện quy luật thống nhất của tự nhiên.

1. Khái niệm quy luật thống nhất của tự nhiên

  • Tự nhiên là một hệ thống đồng bộ và cân bằng, trong đó các thành phần có mối liên hệ mật thiết.
  • Khi một thành phần bị tác động, nó sẽ gây ảnh hưởng đến các thành phần khác, dẫn đến những thay đổi trong hệ sinh thái.

2. Các ví dụ minh họa

a) Biến đổi khí hậu và ảnh hưởng đến hệ sinh thái

  • Hiện tượng nóng lên toàn cầu làm băng tan, dẫn đến mực nước biển dâng cao.
  • Khi nhiệt độ tăng, nhiều loài động vật và thực vật không thích nghi kịp, gây mất cân bằng sinh thái.

b) Mất rừng và tác động đến môi trường

  • Khi rừng bị chặt phá, lượng CO₂ trong không khí tăng cao, làm khí hậu nóng lên.
  • Thiếu cây xanh khiến đất bị xói mòn, mất độ màu mỡ, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.
  • Mất nơi cư trú, nhiều loài động vật bị tuyệt chủng, làm suy giảm đa dạng sinh học.

c) Ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến con người

  • Nước sông, hồ bị ô nhiễm làm cá, tôm chết hàng loạt, ảnh hưởng đến ngành thủy sản.
  • Nguồn nước bẩn gây dịch bệnh như tả, thương hàn, ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

3. Ý nghĩa của quy luật thống nhất trong bảo vệ môi trường

  • Giúp con người hiểu rằng mỗi hành động tác động đến tự nhiên đều có hậu quả lâu dài.
  • Cần có giải pháp bảo vệ môi trường như trồng rừng, giảm khí thải, xử lý nước thải đúng cách.
  • Phát triển bền vững là cách duy nhất để bảo vệ tự nhiên và duy trì cuộc sống con người.

4. Kết luận

Quy luật thống nhất của tự nhiên khẳng định rằng môi trường là một thể thống nhất, khi một thành phần thay đổi, các thành phần khác cũng bị ảnh hưởng. Vì vậy, con người cần bảo vệ và sử dụng tài nguyên hợp lý để giữ gìn cân bằng tự nhiên, đảm bảo sự phát triển bền vững.


Câu 793:

17/06/2026

Lớp vỏ đại Dương được cấu tạo chủ yếu bởi tầng đá

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Lớp vỏ đại Dương được cấu tạo chủ yếu bởi tầng đá badan và trầm tích, trong đó đá badan chiếm phần lớn.

→ D đúng 

- A sai vì vỏ đại dương chủ yếu được cấu tạo từ basalt ở tầng đáy, trong khi granite chủ yếu có trong vỏ lục địa, không phổ biến ở đáy đại dương.

- B sai vì lớp vỏ đại dương chủ yếu gồm đá basalt ở tầng đáy, trong khi đá biến chất thường xuất hiện nhiều hơn trong vỏ lục địa.

- C sai vì vỏ đại dương chủ yếu được cấu tạo từ basalt, trong khi trầm tích chỉ là lớp phủ mỏng trên bề mặt và granite chủ yếu tồn tại trong vỏ lục địa, không phổ biến dưới đáy đại dương.

Lớp vỏ đại dương là một bộ phận quan trọng của vỏ Trái Đất, nằm dưới các đại dương và có cấu trúc khác biệt so với lớp vỏ lục địa. Thành phần chủ yếu của lớp vỏ đại dương là đá bazan và trầm tích, tạo nên nền tảng vững chắc cho các vùng biển và đại dương trên thế giới.

1. Cấu trúc của lớp vỏ đại dương

Lớp vỏ đại dương có độ dày trung bình từ 5 - 10 km, mỏng hơn nhiều so với lớp vỏ lục địa (30 - 70 km). Nó được chia thành ba tầng chính:

  • Tầng trầm tích: Gồm bùn, đất sét, cát, xác sinh vật biển,… có độ dày từ vài mét đến vài km.
  • Tầng đá bazan: Là lớp đá chính của vỏ đại dương, hình thành từ magma nguội lạnh, có độ dày từ 1 - 2 km.
  • Tầng gabro (đôi khi được gộp vào tầng đá bazan): Là loại đá xâm nhập có nguồn gốc từ magma.

2. Đặc điểm của đá bazan và trầm tích trong vỏ đại dương

  • Đá bazan:
    • Có màu sẫm, thành phần giàu silic và magie (Si-Ma).
    • Hình thành do dung nham phun trào từ các sống núi giữa đại dương.
    • Có độ cứng cao, ít bị phong hóa trong môi trường nước biển.
  • Tầng trầm tích:
    • Chủ yếu là bùn, đất sét, xác sinh vật biển hóa thạch (đặc biệt là cát kết, bùn kết).
    • Dày hơn ở các vùng rìa lục địa, mỏng ở giữa đại dương.

3. Quá trình hình thành và biến đổi của vỏ đại dương

  • Vỏ đại dương không cố định mà liên tục hình thành và biến mất do các hoạt động kiến tạo:
    • Ở các sống núi giữa đại dương, đá bazan mới hình thành do magma phun trào.
    • Ở các rãnh đại dương, vỏ đại dương cũ bị hút xuống lớp manti và tái chế.

4. Ý nghĩa của vỏ đại dương trong nghiên cứu địa chất

  • Giúp hiểu rõ sự vận động của các mảng kiến tạo, đặc biệt là sự dịch chuyển của các lục địa.
  • Cung cấp thông tin về sự hình thành và phát triển của Trái Đất qua các thời kỳ địa chất.
  • Ảnh hưởng đến các hiện tượng thiên nhiên như động đất, sóng thần do sự dịch chuyển của vỏ đại dương.

5. Kết luận

Lớp vỏ đại dương chủ yếu được cấu tạo bởi tầng đá bazan và trầm tích, tạo thành nền móng cho các đại dương trên Trái Đất. Hiểu biết về vỏ đại dương giúp con người nghiên cứu về cấu trúc Trái Đất, sự vận động của các mảng kiến tạo và những tác động của nó đến môi trường tự nhiên.


Câu 794:

17/06/2026

Khoáng sản quan trọng nhất ở Đông Nam Bộ là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Khoáng sản quan trọng nhất ở Đông Nam Bộ là dầu khí. Dầu khí được mệnh danh là “vàng đen”.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì khu vực này chủ yếu giàu dầu khí, tập trung ở thềm lục địa, trong khi than chủ yếu ở Quảng Ninh, bôxit ở Tây Nguyên và đồng phân bố nhiều ở miền Trung và Bắc Việt Nam.

Đông Nam Bộ là vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam, không chỉ phát triển mạnh về công nghiệp và dịch vụ mà còn có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú, trong đó dầu khí là khoáng sản quan trọng nhất. Đây là nguồn tài nguyên có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển kinh tế của vùng và cả nước.

1. Sự phân bố dầu khí ở Đông Nam Bộ

  • Dầu khí tập trung chủ yếu ở thềm lục địa phía Nam, đặc biệt là vùng bể Cửu Long và bể Nam Côn Sơn.
  • Một số mỏ dầu khí quan trọng:
    • Mỏ Bạch Hổ (lớn nhất, được khai thác từ năm 1986).
    • Mỏ Rạng Đông, Đại Hùng, Sư Tử Đen, Sư Tử Trắng…
    • Mỏ khí Lan Tây, Lan Đỏ thuộc bể Nam Côn Sơn.

2. Vai trò của dầu khí đối với Đông Nam Bộ

a) Đóng góp lớn cho kinh tế vùng và cả nước

  • Dầu khí là ngành công nghiệp mũi nhọn, đóng góp lớn vào GDP và ngân sách quốc gia.
  • Cung cấp nguyên liệu cho các ngành hóa dầu, sản xuất điện, phân bón, nhựa,….
  • Xuất khẩu dầu thô mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn.

b) Thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp và đô thị

  • Tạo điều kiện phát triển ngành lọc hóa dầu, với các khu công nghiệp lớn như Nhà máy lọc dầu Dung Quất.
  • Góp phần hình thành các trung tâm công nghiệp Bà Rịa - Vũng Tàu, TP.HCM, Đồng Nai.
  • Thúc đẩy đô thị hóa, đặc biệt là Vũng Tàu, nơi đặt trụ sở của ngành dầu khí Việt Nam.

c) Góp phần đảm bảo an ninh năng lượng

  • Khí tự nhiên khai thác từ các mỏ giúp phát triển nhà máy điện khí, giảm phụ thuộc vào than đá.
  • Nguồn dầu khí giúp đảm bảo nguồn cung năng lượng trong nước, giảm nhập khẩu xăng dầu.

3. Những thách thức trong khai thác dầu khí

  • Trữ lượng dầu khí có hạn, có nguy cơ suy giảm trong tương lai.
  • Chi phí khai thác cao, đặc biệt ở các mỏ xa bờ.
  • Ảnh hưởng đến môi trường biển, cần kiểm soát rủi ro tràn dầu.

4. Kết luận

Dầu khí là khoáng sản quan trọng nhất của Đông Nam Bộ, đóng vai trò chủ chốt trong sự phát triển kinh tế của vùng và cả nước. Tuy nhiên, cần có giải pháp khai thác bền vững, kết hợp với phát triển năng lượng tái tạo để đảm bảo an ninh năng lượng lâu dài.


Câu 795:

17/06/2026

Ngày 1-1-1959 ở Cu-ba đã diễn ra sự kiện lịch sử gì quan trọng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nó đánh dấu thắng lợi của Cách mạng Cuba, mở đường cho việc xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên ở Tây Bán Cầu, thách thức ảnh hưởng của Mỹ tại khu vực.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì là bước khởi đầu cho phong trào cách mạng Cuba, trong khi ngày 1-1-1959 đánh dấu thắng lợi cuối cùng của cách mạng.

Ngày 1-1-1959, tại Cuba, một sự kiện lịch sử quan trọng đã diễn ra: chế độ độc tài Fulgencio Batista bị lật đổ và Cách mạng Cuba giành thắng lợi hoàn toàn. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử Cuba, mở ra kỷ nguyên mới của độc lập và chủ nghĩa xã hội ở quốc gia này.

1. Hoàn cảnh lịch sử trước năm 1959

  • Cuba là thuộc địa của Tây Ban Nha cho đến cuối thế kỷ XIX, sau đó bị Mỹ chi phối.
  • Năm 1952, Fulgencio Batista tiến hành đảo chính, thiết lập chế độ độc tài quân sự thân Mỹ, đàn áp phong trào cách mạng.
  • Kinh tế Cuba lệ thuộc vào Mỹ, người dân bị bóc lột, xã hội bất công.

2. Quá trình đấu tranh cách mạng của nhân dân Cuba

  • 26-7-1953, Fidel Castro và các đồng đội tấn công trại lính Moncada, nhưng thất bại.
  • 1956, Fidel Castro và Che Guevara lãnh đạo phong trào du kích vũ trang, mở rộng chiến tranh du kích ở Sierra Maestra.
  • 1958, quân cách mạng giành thắng lợi lớn, tiến về thủ đô Havana.

3. Sự kiện ngày 1-1-1959

  • Chế độ độc tài Batista sụp đổ, Batista chạy trốn khỏi Cuba.
  • Quân cách mạng tiến vào Havana, thiết lập Chính phủ Cách mạng do Fidel Castro lãnh đạo.
  • Cách mạng Cuba giành thắng lợi hoàn toàn, mở ra thời kỳ mới cho đất nước.

4. Ý nghĩa của sự kiện

  • Xóa bỏ chế độ độc tài, thiết lập nhà nước cách mạng của nhân dân.
  • Chấm dứt sự kiểm soát của Mỹ, Cuba bước vào con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội.
  • Truyền cảm hứng cho các phong trào giải phóng dân tộc ở Mỹ Latinh và thế giới.

5. Kết luận

Ngày 1-1-1959 là cột mốc quan trọng trong lịch sử Cuba, đánh dấu sự sụp đổ của chế độ độc tài Batista và sự ra đời của nước Cuba cách mạng. Sự kiện này đã ảnh hưởng sâu rộng đến tình hình chính trị khu vực và thế giới, khẳng định vai trò của Cuba trong phong trào chống đế quốc và xây dựng chủ nghĩa xã hội.


Câu 796:

17/06/2026

Sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (1949) có ý nghĩa như thế nào đối với Trung Quốc?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949 chấm dứt hơn 100 năm nô dịch và thống trị của đế quốc, xóa bỏ toàn dư phong kiến, đưa nước Trung Hoa bước vào kỉ nguyên độc lập, tư do, tiến lên chủ nghĩa xã hội.

→ C đúng 

- A sai vì sự kiện này không chỉ kết thúc chế độ phong kiến và nửa thuộc địa, mà còn mở ra kỷ nguyên mới xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Trung Quốc.

- B sai vì năm 1949, Trung Quốc chủ yếu đấu tranh chống chế độ Quốc dân đảng và phong kiến, trong khi ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân đã suy yếu từ trước do phong trào đấu tranh lâu dài của nhân dân Trung Quốc.

- D sai vì chế độ này đã bị xóa bỏ từ Cách mạng Tân Hợi năm 1911, trong khi sự kiện năm 1949 đánh dấu thắng lợi của cách mạng xã hội chủ nghĩa và thiết lập chính quyền nhân dân.

Ngày 1-10-1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa chính thức được thành lập sau thắng lợi của cuộc Cách mạng Trung Quốc do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt lịch sử quan trọng, mang lại độc lập, tự do và mở ra con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Trung Quốc.

1. Hoàn cảnh lịch sử trước năm 1949

  • Hơn 100 năm trước đó, Trung Quốc bị các nước đế quốc phương Tây xâm lược, biến thành nửa thuộc địa, nửa phong kiến (từ Chiến tranh thuốc phiện 1840).
  • Chế độ phong kiến Mãn Thanh thối nát bị lật đổ năm 1911, nhưng các thế lực quân phiệt và đế quốc vẫn thao túng.
  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), cuộc nội chiến giữa Quốc Dân Đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc bùng nổ.
  • Năm 1949, quân giải phóng Trung Quốc giành thắng lợi, Quốc Dân Đảng bị đánh bại, Tưởng Giới Thạch chạy sang Đài Loan.

2. Ý nghĩa của sự kiện đối với Trung Quốc

a) Chấm dứt hơn 100 năm nô dịch và thống trị của đế quốc

  • Trung Quốc giành lại độc lập hoàn toàn, không còn lệ thuộc vào Anh, Mỹ, Nhật,….
  • Chấm dứt tình trạng bị chia cắt, trở thành một quốc gia thống nhất, có chủ quyền.

b) Xóa bỏ tàn dư phong kiến và chế độ tư bản quan liêu

  • Chính quyền phong kiến, tư sản bị lật đổ, các giai cấp thống trị cũ không còn quyền lực.
  • Cải cách ruộng đất, xóa bỏ giai cấp địa chủ, trao đất cho nông dân.

c) Mở ra kỷ nguyên độc lập, tự do và đi lên chủ nghĩa xã hội

  • Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa.
  • Thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển kinh tế tự chủ.
  • Cải thiện đời sống nhân dân, mở rộng giáo dục, y tế.

3. Ảnh hưởng lâu dài

  • Đưa Trung Quốc trở thành một nước xã hội chủ nghĩa lớn.
  • Tạo tiền đề cho sự phát triển vượt bậc của Trung Quốc sau này.
  • Tác động mạnh đến phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới, nhất là ở châu Á.

4. Kết luận

Sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949 là một sự kiện có ý nghĩa lịch sử to lớn. Nó không chỉ giúp Trung Quốc thoát khỏi ách nô dịch của đế quốc, xóa bỏ chế độ phong kiến mà còn đưa đất nước bước vào thời kỳ phát triển độc lập, tiến lên chủ nghĩa xã hội, tạo nền tảng cho vị thế cường quốc của Trung Quốc ngày nay.


Câu 797:

17/06/2026

Chế độ nước của sông ngòi nước ta theo mùa, do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nhịp điệu dòng chảy theo sát nhịp điệu mưa: mùa lũ trùng mùa mưa, mùa cạn tương ứng mùa khô => nước ta có sự phân hóa mùa mưa – khô sâu sắc, đặc biệt khu vực Nam Bộ => Chế đố nước sông ngòi theo mùa.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chế độ nước theo mùa chủ yếu do chế độ mưa theo mùa của khí hậu nhiệt đới gió mùa quy định.

Hệ thống sông ngòi Việt Nam có chế độ nước theo mùa, tức là mực nước sông biến đổi theo mùa mưa và mùa khô trong năm. Sự thay đổi này chủ yếu do đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô.

1. Nguyên nhân khiến chế độ nước sông theo mùa

  • Ảnh hưởng của chế độ mưa: Lượng mưa tập trung chủ yếu vào mùa mưa (tháng 5 - tháng 10), khiến mực nước sông dâng cao. Ngược lại, vào mùa khô (tháng 11 - tháng 4 năm sau), lượng mưa ít, dòng chảy sông giảm mạnh.
  • Tác động của địa hình: Phần lớn sông ngòi Việt Nam có độ dốc lớn, nước chảy nhanh, khiến sự thay đổi mực nước giữa hai mùa rất rõ rệt.
  • Ảnh hưởng của gió mùa: Gió mùa Tây Nam vào mùa hạ mang theo lượng mưa lớn, làm nước sông dâng cao. Ngược lại, gió mùa Đông Bắc vào mùa đông ít mưa, dẫn đến khô hạn.

2. Đặc điểm chế độ nước sông theo mùa

a) Mùa lũ (mùa mưa - từ tháng 5 đến tháng 10)

  • Lượng mưa lớn làm nước sông dâng cao, gây lũ lụt ở một số khu vực.
  • Sông Hồng, sông Cửu Long, sông Đồng Nai có mùa lũ rõ rệt.

b) Mùa cạn (mùa khô - từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau)

  • Lượng nước giảm mạnh, nhiều con sông nhỏ cạn nước, thậm chí bị khô hạn.
  • Ở miền Trung, các sông như sông Thu Bồn, sông Ba có thể xuống mức rất thấp.

3. Hệ quả của chế độ nước theo mùa

  • Tích cực: Cung cấp nước tưới tiêu vào mùa mưa, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, thủy điện.
  • Tiêu cực: Dễ gây lũ lụt vào mùa mưa, thiếu nước vào mùa khô.
  • Cần xây dựng hệ thống đập thủy điện, hồ chứa nước để điều tiết dòng chảy.

4. Kết luận

Chế độ nước của sông ngòi Việt Nam phụ thuộc vào hai mùa mưa - khô, làm cho mực nước sông thay đổi rõ rệt theo thời gian. Việc quản lý và sử dụng nguồn nước hiệu quả là rất quan trọng để hạn chế tác hại của lũ lụt và hạn hán, đảm bảo phát triển bền vững.


Câu 798:

17/06/2026

Cách mạng tháng mười Nga thay đổi cục diện chính trị thế giới như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Tháng 1-1917, dưới sự lãnh đạo của Lê nin và Đảng Bôn-sê-vich, nhân dân Nga đứng lên làm cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa – được gọi là Cách mạng tháng Mười (theo lịch Nga). Nhà nước Xô viết ra đời, thông qua Sắc lệnh hòa bình, kêu gọi chính phủ các nước tham chiến chấm dứt chiến tranh.

=> Cách mạng tháng Mười Nga thắng lợi và nhà nước Xô viết được thành lập đã đánh dấu bước chuyển lớn ở cục diện chính trị thế giới – chủ nghĩa tư bản không còn là hệ thống duy nhất trên thế giới.

→ B đúng 

- A sai vì trong khi Cách mạng Tháng Mười Nga thay đổi thế giới bằng cách mở ra kỷ nguyên mới cho phong trào cách mạng vô sản và giải phóng dân tộc.

- C sai vì quốc tế Cộng sản (Quốc tế III) chỉ được thành lập sau đó vào năm 1919, trong khi cuộc cách mạng này thay đổi cục diện thế giới bằng cách mở ra kỷ nguyên chủ nghĩa xã hội và cổ vũ phong trào cách mạng toàn cầu.

- D sai vì trong khi Cách mạng Tháng Mười Nga thay đổi cục diện chính trị thế giới chủ yếu bằng cách thiết lập nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên, đối trọng với chủ nghĩa tư bản.

Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 là một sự kiện có ý nghĩa lịch sử to lớn, không chỉ đối với nước Nga mà còn tác động mạnh mẽ đến cục diện chính trị thế giới. Đây là cuộc cách mạng vô sản đầu tiên thành công, dẫn đến sự ra đời của nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới, làm cho hệ thống tư bản chủ nghĩa không còn là duy nhất.

1. Cách mạng tháng Mười Nga và sự ra đời của chế độ xã hội chủ nghĩa

  • Ngày 7/11/1917 (theo lịch mới), nhân dân và giai cấp công nhân Nga, dưới sự lãnh đạo của Đảng Bolshevik do Lênin đứng đầu, đã tiến hành khởi nghĩa vũ trang, lật đổ chính phủ tư sản lâm thời, thành lập chính quyền Xô Viết.
  • Nước Nga Xô Viết ra đời, đánh dấu sự xuất hiện của một chế độ mới – chế độ xã hội chủ nghĩa, khác biệt hoàn toàn với các quốc gia tư bản lúc bấy giờ.
  • Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, giai cấp công nhân và nhân dân lao động nắm chính quyền và tổ chức một xã hội mới, không còn bóc lột.

2. Cách mạng tháng Mười Nga làm thay đổi cục diện chính trị thế giới

a) Hệ thống tư bản chủ nghĩa không còn là duy nhất

  • Trước năm 1917, chủ nghĩa tư bản chi phối toàn bộ thế giới, không có một mô hình chính trị nào đối lập trực tiếp.
  • Sự thành công của cách mạng tháng Mười đã chấm dứt sự thống trị tuyệt đối của hệ thống tư bản, mở ra một con đường phát triển mới – chủ nghĩa xã hội.
  • Liên Xô (1922) trở thành quốc gia xã hội chủ nghĩa đầu tiên, hình thành một thế đối trọng với các nước tư bản.

b) Thúc đẩy phong trào cách mạng và giải phóng dân tộc

  • Cách mạng tháng Mười truyền cảm hứng cho nhiều phong trào cách mạng trên thế giới, nhất là phong trào đấu tranh giành độc lập ở các nước thuộc địa.
  • Các nước như Trung Quốc, Việt Nam, Cuba... sau này đều đi theo con đường cách mạng xã hội chủ nghĩa.

c) Hình thành hai hệ thống đối lập: Tư bản chủ nghĩa và Xã hội chủ nghĩa

  • Từ giữa thế kỷ XX, thế giới bước vào cục diện Chiến tranh Lạnh, với sự đối đầu giữa hai phe:
    • Phe tư bản chủ nghĩa do Mỹ đứng đầu.
    • Phe xã hội chủ nghĩa do Liên Xô lãnh đạo.
  • Đây là một sự thay đổi căn bản trong cán cân quyền lực toàn cầu, kéo dài suốt nhiều thập kỷ.

3. Kết luận

Cách mạng tháng Mười Nga thay đổi cục diện chính trị thế giới, chấm dứt sự độc tôn của hệ thống tư bản chủ nghĩa, mở ra một thời đại mới – thời đại quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Nó không chỉ ảnh hưởng đến nước Nga mà còn tạo ra những biến đổi to lớn trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt là sự hình thành hai hệ thống chính trị – kinh tế đối lập trong thế kỷ XX.


Câu 799:

17/06/2026

Việc Nguyễn Ái Quốc xác định con đường cứu nước mới cho dân tộc (1920) đã có tác động như thế nào đến việc giải quyết cuộc khủng hoảng về đường lối ở Việt Nam đầu thế kỉ XX?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Năm 1920, Nguyễn Ái Quốc đã xác định con đường cứu nước mới cho dân tộc - con đường cách mạng vô sản. Sự kiện này đã đánh dấu bước mở đường cho việc giải quyết cuộc khủng hoảng về đường lối ở Việt Nam đầu thế kỉ XX.

Sự khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo hoàn toàn chấm dứt khi Đảng Cộng sản Viêt Nam ra đời (1930) xác định tổ chức lãnh đạo là Đảng Cộng sản Việt Nam - đội tiên phong của giai cấp công nhân.

→ B đúng 

- A sai vì phải đến khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930, đường lối cách mạng mới được xác định rõ ràng và thống nhất.

- C sai vì lúc đó phong trào cách mạng Việt Nam vẫn tồn tại nhiều khuynh hướng khác nhau và chỉ đến năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam mới thống nhất đường lối cách mạng.

- D sai vì việc Nguyễn Ái Quốc xác định con đường cách mạng vô sản năm 1920 mới đặt nền tảng tư tưởng để dẫn đến sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930, chấm dứt khủng hoảng.

Đầu thế kỷ XX, phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở Việt Nam rơi vào tình trạng khủng hoảng về đường lối do các khuynh hướng cứu nước cũ như phong trào Cần Vương, Đông Du, Duy Tân, khởi nghĩa vũ trang đều lần lượt thất bại. Trong bối cảnh đó, Nguyễn Ái Quốc (Hồ Chí Minh) đã tìm ra con đường cứu nước mới vào năm 1920, mở ra hướng đi đúng đắn cho cách mạng Việt Nam.

1. Tình trạng khủng hoảng về đường lối cứu nước đầu thế kỷ XX

  • Cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, nhiều phong trào yêu nước diễn ra nhưng đều thất bại do chưa tìm được con đường cách mạng đúng đắn.
  • Phong trào Cần Vương, khởi nghĩa Yên Thế chủ yếu dựa vào đấu tranh vũ trang, mang tính chất phong kiến, không còn phù hợp với xu thế mới.
  • Phong trào Đông Du của Phan Bội Châu, Phong trào Duy Tân của Phan Châu Trinh dù có tư tưởng cải cách nhưng phụ thuộc vào Nhật Bản hoặc Pháp, không thể đem lại độc lập thực sự.
  • Việt Nam không có một tổ chức chính trị lãnh đạo thống nhất, chưa có đường lối cách mạng khoa học.

2. Nguyễn Ái Quốc xác định con đường cứu nước mới (1920)

  • Năm 1920, Nguyễn Ái Quốc đọc Luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa, từ đó khẳng định chỉ có con đường cách mạng vô sản mới giải phóng được dân tộc.
  • Tại Đại hội Đảng Xã hội Pháp năm 1920, Nguyễn Ái Quốc bỏ phiếu tán thành việc gia nhập Quốc tế Cộng sản, trở thành một trong những người sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.
  • Đây là bước ngoặt quan trọng, đánh dấu việc Nguyễn Ái Quốc tìm ra con đường cứu nước theo chủ nghĩa Mác – Lênin, đặt nền móng cho cách mạng Việt Nam.

3. Tác động đến việc giải quyết cuộc khủng hoảng đường lối ở Việt Nam

  • Định hướng cho cách mạng Việt Nam: Nguyễn Ái Quốc xác định độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, đấu tranh bằng con đường cách mạng vô sản, thay vì dựa vào cải cách hay cầu viện ngoại bang.
  • Thành lập tổ chức cách mạng: Nguyễn Ái Quốc tích cực tuyên truyền chủ nghĩa Mác – Lênin, lập ra Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925), chuẩn bị về tư tưởng, chính trị, tổ chức cho sự ra đời của một chính đảng cách mạng chân chính.
  • Dẫn đến sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930): Đến năm 1930, Nguyễn Ái Quốc hợp nhất các tổ chức cộng sản, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam, giải quyết dứt điểm cuộc khủng hoảng về đường lối cách mạng.

4. Kết luận

Việc Nguyễn Ái Quốc xác định con đường cứu nước mới năm 1920 mở ra hướng đi đúng đắn cho cách mạng Việt Nam, giúp giải quyết cuộc khủng hoảng đường lối đầu thế kỷ XX. Nhờ đó, cách mạng Việt Nam có một tổ chức lãnh đạo thống nhất, với đường lối cách mạng rõ ràng, khoa học, đưa dân tộc từng bước giành được độc lập, tự do.


Câu 800:

17/06/2026

Vai trò của công nghiệp đối với đời sống người dân là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Việc phát triển công nghiệp cũng tác động lớn đến xã hội như giải quyết việc làm cho người lao động; tăng thu nhập; cải thiện đời sống văn hóa, văn minh cho người dân.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì trong khi vai trò của công nghiệp đối với đời sống người dân chủ yếu thể hiện qua việc nâng cao mức sống, tạo việc làm và cải thiện điều kiện sinh hoạt.

Công nghiệp là một trong những ngành kinh tế chủ chốt, có tác động sâu rộng đến đời sống con người. Trong đó, tạo việc làm mới và tăng thu nhập là hai vai trò quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy sự phát triển xã hội.

1. Công nghiệp tạo việc làm mới cho người dân

  • Mở rộng cơ hội việc làm: Sự phát triển của các ngành công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghệ cao, năng lượng tạo ra hàng triệu việc làm cho người lao động.
  • Giảm tỷ lệ thất nghiệp: Công nghiệp thu hút nhiều lao động từ nông thôn lên thành phố, giảm áp lực thất nghiệp và tình trạng dư thừa lao động trong ngành nông nghiệp.
  • Đa dạng hóa ngành nghề: Người dân có nhiều lựa chọn hơn trong công việc, từ lao động phổ thông đến kỹ sư, chuyên gia kỹ thuật trong các nhà máy, khu công nghiệp.

2. Công nghiệp giúp tăng thu nhập cho người dân

  • Lương cao hơn so với nông nghiệp: Công việc trong ngành công nghiệp thường có mức lương ổn định và cao hơn so với lao động trong nông nghiệp.
  • Cải thiện mức sống: Thu nhập tăng giúp người dân có điều kiện chi tiêu nhiều hơn cho giáo dục, y tế, nhà ở, giải trí, nâng cao chất lượng cuộc sống.
  • Thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư: Khi thu nhập tăng, người dân có thể tiết kiệm, đầu tư vào các lĩnh vực khác như bất động sản, kinh doanh, từ đó kích thích nền kinh tế phát triển hơn nữa.

3. Những tác động khác của công nghiệp đối với đời sống

  • Phát triển cơ sở hạ tầng: Sự phát triển công nghiệp kéo theo sự đầu tư vào đường xá, điện, nước, viễn thông, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh hoạt của người dân.
  • Thúc đẩy đô thị hóa: Công nghiệp phát triển làm xuất hiện nhiều khu đô thị, nâng cấp các dịch vụ công cộng như y tế, giáo dục, vui chơi giải trí.
  • Tạo cơ hội nâng cao trình độ: Công nghiệp đòi hỏi lao động có trình độ kỹ thuật cao hơn, thúc đẩy người dân học tập, nâng cao tay nghề, góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

4. Kết luận

Công nghiệp có vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm mới và tăng thu nhập, từ đó cải thiện mức sống của người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần đi đôi với các biện pháp bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng lao động.


Câu 801:

17/06/2026

Các dân tộc ít người chủ yếu sống tập trung ở

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Các dân tộc ít người như Mông, Thái, Ê Đê, Ba Na,… chủ yếu sống ở miền núi như Tây Bắc, dọc dãy Trường Sơn, các cao nguyên ở Tây Nguyên,…

→ B đúng 

- A, C, D sai vì đây là những khu vực có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, nơi tập trung chủ yếu của dân tộc Kinh và một số dân tộc khác.

Việt Nam là quốc gia có 54 dân tộc anh em, trong đó các dân tộc ít người (dân số ít hơn so với người Kinh) chủ yếu sinh sống ở miền núi và trung du. Điều này không phải ngẫu nhiên mà có nguyên nhân từ điều kiện lịch sử, địa lý, kinh tế – xã hội.

1. Nguyên nhân lịch sử và địa lý

  • Quá trình di cư và định cư: Từ xa xưa, các dân tộc thiểu số đã có quá trình di cư, khai phá miền núi, tạo nên các cộng đồng ổn định lâu đời.
  • Địa hình và khí hậu đặc trưng: Miền núi có nhiều cao nguyên, thung lũng, sông suối, phù hợp với tập quán sản xuất nông nghiệp của các dân tộc ít người.
  • Rừng và tài nguyên thiên nhiên: Khu vực miền núi có diện tích rừng lớn, nhiều tài nguyên như gỗ, dược liệu, khoáng sản, giúp đồng bào thiểu số duy trì sinh kế truyền thống.

2. Tập quán sản xuất và sinh hoạt

  • Canh tác nương rẫy: Nhiều dân tộc ít người như Mông, Dao, Ê Đê, Bana canh tác theo phương thức du canh, du cư hoặc làm ruộng bậc thang ở vùng đồi núi.
  • Chăn nuôi và săn bắt: Người dân ở miền núi thường phát triển chăn nuôi đại gia súc (trâu, bò), săn bắt và hái lượm.
  • Nghề thủ công truyền thống: Nhiều dân tộc có nghề dệt, đan lát, làm đồ gốm, chạm khắc gỗ gắn liền với đời sống miền núi.

3. Ảnh hưởng đến đời sống kinh tế – xã hội

  • Điều kiện kinh tế còn khó khăn: Địa hình hiểm trở, giao thông hạn chế khiến việc giao thương, phát triển kinh tế còn chậm so với đồng bằng.
  • Bảo tồn văn hóa truyền thống: Do sống tách biệt nên các dân tộc ít người giữ được nhiều phong tục, tín ngưỡng, trang phục và ngôn ngữ riêng.
  • Chính sách hỗ trợ phát triển: Nhà nước đã có nhiều chương trình như xây dựng cơ sở hạ tầng, cải thiện giáo dục, y tế, bảo tồn văn hóa nhằm nâng cao đời sống cho đồng bào dân tộc thiểu số.

4. Kết luận

Các dân tộc ít người chủ yếu tập trung ở miền núi do yếu tố lịch sử, điều kiện địa lý và tập quán sinh sống. Tuy còn nhiều khó khăn, nhưng nhờ các chính sách hỗ trợ, đời sống của đồng bào đang từng bước cải thiện, góp phần phát triển kinh tế – xã hội và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.


Câu 802:

17/06/2026

Cuộc cách mạng công nghiệp ở Đức diễn ra trong hoàn cảnh nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hoàn cảnh lúc đó là nước Đức thống nhất muộn, có tiềm lực kinh tế mạnh, và được sự hỗ trợ của nhà nước trong quá trình công nghiệp hóa.

→ A đúng 

- B sai vì cuộc cách mạng công nghiệp ở Đức diễn ra trong bối cảnh đất nước thống nhất muộn, có nền kinh tế phát triển nhanh và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ nhà nước.

- C sai vì hoàn cảnh lúc đó còn bao gồm tiềm lực kinh tế mạnh, chính sách hỗ trợ công nghiệp của nhà nước và nhu cầu phát triển sau thống nhất.

- D sai vì hoàn cảnh lúc đó chủ yếu bao gồm sự thống nhất đất nước muộn, tiềm lực kinh tế mạnh và chính sách hỗ trợ công nghiệp của nhà nước.

Cuộc Cách mạng công nghiệp ở Đức diễn ra vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, trong bối cảnh nước Đức có nền công nghiệp nặng phát triển mạnh mẽ. Đây là kết quả của nhiều yếu tố như sự thống nhất nước Đức (1871), sự phát triển của khoa học - kỹ thuật, chính sách kinh tế hợp lý.

1. Hoàn cảnh diễn ra Cách mạng công nghiệp ở Đức

  • Đức thống nhất năm 1871, tạo điều kiện cho nền kinh tế phát triển ổn định, xóa bỏ sự chia cắt giữa các bang.
  • Chính phủ Đức đẩy mạnh công nghiệp hóa, tập trung đầu tư vào công nghiệp nặng (luyện kim, cơ khí, hóa chất).
  • Sự tiến bộ của khoa học – kỹ thuật, nhiều phát minh quan trọng được ứng dụng vào sản xuất.

2. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp nặng

  • Luyện kim và cơ khí: Đức trở thành một trong những cường quốc sản xuất sắt thép lớn nhất châu Âu, với các trung tâm công nghiệp lớn như vùng Ruhr.
  • Công nghiệp hóa chất: Đức phát triển nhanh chóng ngành sản xuất thuốc nhuộm, phân bón, dược phẩm.
  • Điện khí hóa: Đức dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất điện, động cơ điện, tạo nền tảng cho sự phát triển của nhiều ngành khác.

3. Ảnh hưởng của cuộc Cách mạng công nghiệp ở Đức

  • Đưa Đức trở thành cường quốc công nghiệp hàng đầu châu Âu vào cuối thế kỷ XIX.
  • Cạnh tranh với Anh, Pháp, Mỹ, tạo nên những cuộc chạy đua kinh tế và quân sự.
  • Góp phần hình thành chủ nghĩa đế quốc Đức, dẫn đến các cuộc chiến tranh giành thuộc địa.

4. Kết luận

Cuộc Cách mạng công nghiệp ở Đức diễn ra trong bối cảnh nền công nghiệp nặng phát triển mạnh, giúp Đức trở thành một cường quốc kinh tế và quân sự. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng cũng kéo theo các mâu thuẫn chính trị và kinh tế, góp phần dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất sau này.


Câu 803:

17/06/2026

Sức hút của Mặt Trời và Mặt Trăng là nguyên nhân chủ yếu hình thành hiện tượng tự nhiên nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Lực hấp dẫn của Mặt Trăng tác động mạnh hơn do khoảng cách gần Trái Đất hơn, tạo ra hiện tượng nước biển dâng và rút theo chu kỳ.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì lực hấp dẫn này chỉ tác động mạnh đến thủy triều, gây ra sự dao động mực nước theo chu kỳ.

Thủy triều là hiện tượng mực nước biển dâng cao (triều cường) và hạ thấp (triều kém) theo chu kỳ. Hiện tượng này xảy ra chủ yếu do lực hấp dẫn của Mặt Trời và Mặt Trăng tác động lên Trái Đất.

1. Vai trò của lực hấp dẫn từ Mặt Trăng và Mặt Trời

  • Mặt Trăng có ảnh hưởng mạnh nhất do ở gần Trái Đất hơn so với Mặt Trời. Lực hút của Mặt Trăng kéo khối nước biển về phía nó, tạo nên vùng nước dâng cao (triều cường).
  • Mặt Trời cũng tác động đến thủy triều, nhưng ảnh hưởng yếu hơn vì khoảng cách xa hơn. Tuy nhiên, khi Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất thẳng hàng, lực hút kết hợp lại sẽ tạo ra triều cường lớn nhất (thủy triều lớn).

2. Các dạng thủy triều phổ biến

  • Triều cường (thủy triều lớn): Xảy ra khi Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất thẳng hàng (vào ngày trăng tròn và trăng non). Khi đó, lực hấp dẫn của Mặt Trời và Mặt Trăng kết hợp, làm mực nước biển dâng cao nhất.
  • Triều kém (thủy triều nhỏ): Xảy ra khi Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất tạo thành góc vuông (vào tuần trăng khuyết), lực hút bị phân tán, làm mực nước biển không dâng cao.

3. Ảnh hưởng của thủy triều đến đời sống và thiên nhiên

  • Giao thông đường thủy: Tàu thuyền lợi dụng thủy triều để ra vào cảng dễ dàng.
  • Nuôi trồng thủy sản: Thủy triều ảnh hưởng đến việc cấp thoát nước trong ao nuôi thủy sản ven biển.
  • Xâm nhập mặn: Triều cường có thể đưa nước mặn xâm nhập sâu vào nội địa, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.
  • Thiên tai: Khi kết hợp với bão hoặc nước biển dâng, triều cường có thể gây lũ lụt, sạt lở ở vùng ven biển.

4. Kết luận

Sức hút của Mặt Trời và Mặt Trăng là nguyên nhân chính tạo ra thủy triều. Trong đó, Mặt Trăng có ảnh hưởng lớn hơn do ở gần Trái Đất. Hiện tượng thủy triều có tác động quan trọng đến thiên nhiên, kinh tế, đời sống và môi trường ven biển.


Câu 804:

17/06/2026

Thời cơ “ngàn năm có một” của Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 được Đảng ta xác định từ sau ngày

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Thời cơ“ngàn năm có một” để nhân dân Việt Nam tổng khởi nghĩa giành chính quyền chỉ tồn tại trong khoảng thời gian từ khi Nhật đầu hàng Đồng minh đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương giải giáp quân đội Nhật. Vì nếu như nhân dân Việt Nam nổi dậy giành chính quyền khi quân Đồng minh đã vào tức là Việt Nam đang vi phạm luật pháp quốc tế và chính quyền được lập ra cũng không được coi là hợp pháp.

→ C đúng 

- A sai vì lúc đó Pháp vẫn còn kiểm soát bộ máy cai trị, chưa xuất hiện điều kiện thuận lợi cho một cuộc tổng khởi nghĩa trên cả nước.

- B sai vì lúc đó chính quyền cách mạng đã được thiết lập trên cả nước.

- D sai vì trong khi thời cơ “ngàn năm có một” xuất hiện khi Nhật đầu hàng Đồng minh (15-8-1945), tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tổng khởi nghĩa.

Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là cuộc cách mạng vĩ đại của dân tộc Việt Nam, đưa nước ta từ chế độ thuộc địa nửa phong kiến trở thành một quốc gia độc lập. Thời cơ để thực hiện cuộc khởi nghĩa này được Đảng ta xác định là từ sau khi Nhật đầu hàng Đồng minh (ngày 15/8/1945) đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương. Đây được gọi là thời cơ “ngàn năm có một” vì những điều kiện khách quan và chủ quan đều thuận lợi cho cách mạng.

1. Những điều kiện tạo ra thời cơ cách mạng

  • Phát xít Nhật thất bại và đầu hàng Đồng minh (15/8/1945), chính quyền bù nhìn thân Nhật ở Đông Dương rơi vào tình trạng hoang mang, mất phương hướng.
  • Chính phủ Trần Trọng Kim hoàn toàn bất lực, không thể kiểm soát tình hình, tạo khoảng trống quyền lực.
  • Quân Đồng minh (Anh, Pháp, Trung Hoa Dân Quốc) chưa kịp vào Đông Dương, đây là thời điểm quan trọng để giành chính quyền trước khi các thế lực khác can thiệp.

2. Sự chuẩn bị của Đảng và nhân dân

  • Ngày 13/8/1945, Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc ra Quân lệnh số 1, phát động toàn dân nổi dậy giành chính quyền.
  • Hội nghị toàn quốc của Đảng (14 - 15/8/1945) và Đại hội Quốc dân ở Tân Trào (16 - 17/8/1945) quyết định tiến hành Tổng khởi nghĩa trên cả nước.
  • Lực lượng cách mạng đã sẵn sàng, Việt Minh có uy tín lớn trong nhân dân sau các phong trào đấu tranh và sự kiện đánh Nhật giành chính quyền ở nhiều địa phương.

3. Kết quả của việc chớp thời cơ

  • Từ ngày 14 đến 28/8/1945, nhân dân ta đã nổi dậy giành chính quyền trên cả nước, chỉ trong vòng 15 ngày, chính quyền đã về tay nhân dân.
  • Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

4. Kết luận

Thời cơ “ngàn năm có một” của Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 là khoảng thời gian sau khi Nhật đầu hàng và trước khi quân Đồng minh kéo vào Đông Dương. Nếu để lỡ thời cơ này, việc giành chính quyền sẽ gặp nhiều khó khăn hơn do sự can thiệp của các thế lực bên ngoài. Nhờ nhận định chính xác và hành động quyết đoán, Đảng ta đã lãnh đạo nhân dân làm nên thắng lợi vĩ đại, khai sinh nước Việt Nam độc lập.


Câu 805:

17/06/2026

Ở nước ta, loại tài nguyên có triển vọng khai thác lớn nhưng chưa được chú ý đúng mức là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Trong xu thế toàn cầu hóa thì tài nguyên biển có vai trò quan trọng nhất để nước ta mở rộng giao lưu, hợp tác với thế giới thông qua các tuyến hàng hải quốc tế.

+ Vùng biển nước ta còn rất giàu tiềm năng.

-  Tài nguyên đất, rừng, khoáng sản đang bị cạn kiệt dần do khai thác quá mức => trong tương lai không có nhiều triển vọng khai thác lớn

→ B đúng 

- A, C, D sai vì đã được khai thác và sử dụng từ lâu, trong khi tài nguyên có triển vọng lớn nhưng chưa được chú ý đúng mức ở nước ta chủ yếu là tài nguyên biển và năng lượng tái tạo.

Việt Nam có đường bờ biển dài khoảng 3.260 km, với hơn 1 triệu km² vùng biển và hơn 4.000 đảo, quần đảo, mang lại nguồn tài nguyên phong phú. Tuy nhiên, dù có tiềm năng rất lớn, việc khai thác tài nguyên biển vẫn chưa được chú ý đúng mức và chưa phát huy tối đa lợi thế.

1. Tiềm năng lớn của tài nguyên biển

  • Tài nguyên hải sản: Vùng biển Việt Nam có 2.000 loài cá, trong đó 130 loài có giá trị kinh tế cao, sản lượng khai thác tiềm năng khoảng 4-5 triệu tấn/năm.
  • Tài nguyên dầu khí: Biển Đông có nhiều mỏ dầu khí lớn như Bạch Hổ, Đại Hùng, Sư Tử Trắng, đóng góp quan trọng cho nền kinh tế.
  • Tài nguyên khoáng sản khác: Có cát trắng, titan, muối biển, khí thiên nhiên, phục vụ công nghiệp và xuất khẩu.
  • Tiềm năng du lịch biển: Việt Nam có nhiều bãi biển đẹp như Hạ Long, Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
  • Tiềm năng giao thông, thương mại biển: Hệ thống cảng biển như Hải Phòng, Cái Mép - Thị Vải, Đà Nẵng giúp phát triển kinh tế biển.

2. Thực trạng khai thác tài nguyên biển chưa hiệu quả

  • Khai thác hải sản chưa bền vững: Đánh bắt quá mức, sử dụng phương pháp hủy diệt như giã cào, chất nổ, làm suy giảm nguồn lợi thủy sản.
  • Công nghiệp khai thác dầu khí gặp nhiều thách thức: Trữ lượng dầu khí đang dần suy giảm, trong khi công nghệ khai thác chưa hiện đại.
  • Ô nhiễm môi trường biển gia tăng: Rác thải nhựa, dầu tràn, ô nhiễm từ công nghiệp ven biển ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển.
  • Du lịch biển chưa khai thác bền vững: Nhiều khu du lịch tự phát, thiếu quy hoạch, làm mất cảnh quan thiên nhiên.

3. Giải pháp để khai thác hiệu quả tài nguyên biển

  • Phát triển kinh tế biển bền vững, kết hợp khai thác với bảo vệ môi trường.
  • Ứng dụng khoa học - công nghệ hiện đại trong khai thác và chế biến tài nguyên biển.
  • Mở rộng hợp tác quốc tế để bảo vệ chủ quyền và khai thác tài nguyên biển hợp lý.
  • Phát triển năng lượng tái tạo từ biển, như điện gió ngoài khơi, điện mặt trời trên biển.

4. Kết luận

Tài nguyên biển là nguồn lợi lớn của Việt Nam nhưng chưa được khai thác đúng mức. Nếu có chiến lược khai thác bền vững, hiệu quả, kinh tế biển sẽ trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển đất nước.


Câu 806:

17/06/2026

Thực hiện pháp luật là quá trình hoạt động có mục đích, làm cho những quy định của pháp luật đi vào cuộc sống, trở thành những hành vi có tính chất nào nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hợp pháp chỉ là việc tuân thủ quy định của pháp luật, trong khi thực hiện pháp luật bao gồm cả việc thi hành, sử dụng, tuân thủ và áp dụng pháp luật, nhằm đưa pháp luật vào đời sống.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì chỉ là những tiêu chí đánh giá hành vi, trong khi thực hiện pháp luật là quá trình cụ thể để đưa các quy định pháp luật vào đời sống thông qua tuân thủ, thi hành, sử dụng và áp dụng pháp luật.

Thực hiện pháp luật là quá trình mà cá nhân, tổ chức thực hiện các quy định của pháp luật trong đời sống xã hội, làm cho pháp luật đi vào thực tiễn và trở thành những hành vi hợp pháp. Đây là một hoạt động có mục đích, nhằm đảm bảo trật tự, công bằng và ổn định xã hội.

1. Các hình thức thực hiện pháp luật

Thực hiện pháp luật có bốn hình thức chính:

  • Tuân thủ pháp luật: Cá nhân, tổ chức không làm những điều pháp luật cấm (Ví dụ: Không trộm cắp, không sử dụng ma túy).
  • Thi hành pháp luật: Chủ động thực hiện nghĩa vụ mà pháp luật quy định (Ví dụ: Nộp thuế đúng quy định, thực hiện nghĩa vụ quân sự).
  • Sử dụng pháp luật: Cá nhân, tổ chức thực hiện quyền mà pháp luật cho phép (Ví dụ: Công dân đi bầu cử, doanh nghiệp đăng ký kinh doanh).
  • Áp dụng pháp luật: Cơ quan có thẩm quyền ra quyết định xử lý vi phạm hoặc giải quyết tranh chấp theo pháp luật (Ví dụ: Tòa án xét xử một vụ án, cảnh sát giao thông xử phạt vi phạm).

2. Ý nghĩa của thực hiện pháp luật

  • Góp phần duy trì trật tự xã hội, đảm bảo công bằng, bình đẳng giữa các cá nhân và tổ chức.
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, giúp xã hội vận hành theo nguyên tắc pháp luật.
  • Thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội, tạo môi trường ổn định cho đầu tư và kinh doanh.
  • Xây dựng ý thức pháp luật trong nhân dân, giúp mọi người hiểu rõ và chấp hành nghiêm túc các quy định pháp luật.

3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật

  • Tuyên truyền, phổ biến pháp luật để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình.
  • Nâng cao ý thức pháp luật của công dân, giáo dục từ gia đình, nhà trường và xã hội.
  • Tăng cường kiểm tra, giám sát, xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật để đảm bảo tính răn đe.
  • Hoàn thiện hệ thống pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện pháp luật trong thực tiễn.

4. Kết luận

Thực hiện pháp luật là quá trình đưa quy định của pháp luật vào cuộc sống, đảm bảo xã hội vận hành theo trật tự, kỷ cương. Khi pháp luật được thực hiện nghiêm chỉnh, đất nước sẽ ổn định và phát triển bền vững.


Câu 807:

17/06/2026

Sau chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia điều chỉnh chiến lược phát triển, tập trung vào lĩnh vực

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sau Chiến tranh Lạnh, các quốc gia còn điều chỉnh chiến lược về chính trị, quân sự và khoa học - công nghệ để thích ứng với bối cảnh mới.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì sau Chiến tranh Lạnh, các quốc gia ưu tiên phát triển kinh tế để củng cố vị thế và nâng cao đời sống nhân dân trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc (1991), trật tự thế giới chuyển từ đối đầu giữa hai phe Tư bản chủ nghĩa (do Mỹ đứng đầu) và Xã hội chủ nghĩa (do Liên Xô đứng đầu) sang một thế giới đa cực với những thay đổi lớn về chính trị, kinh tế. Trước bối cảnh đó, hầu hết các quốc gia đã điều chỉnh chiến lược phát triển, ưu tiên lĩnh vực kinh tế để thích nghi với tình hình mới.

1. Nguyên nhân khiến các nước tập trung vào phát triển kinh tế

  • Chiến tranh Lạnh kết thúc đồng nghĩa với việc giảm xung đột quân sự, giúp các nước tập trung nguồn lực vào kinh tế thay vì chạy đua vũ trang.
  • Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế phát triển mạnh mẽ, tạo cơ hội giao thương, thu hút đầu tư và mở rộng thị trường.
  • Sự phát triển khoa học - công nghệ (đặc biệt là công nghệ thông tin, tự động hóa) mở ra nhiều cơ hội phát triển kinh tế mới.
  • Các quốc gia nhận thức được rằng sức mạnh kinh tế là nền tảng quan trọng để nâng cao vị thế trên trường quốc tế, thay vì chỉ dựa vào quân sự.

2. Những biểu hiện của xu hướng tập trung vào kinh tế

  • Mỹ và phương Tây: Chuyển hướng đầu tư vào các ngành công nghệ cao, kinh tế tri thức, mở rộng thị trường toàn cầu.
  • Nga và các nước Đông Âu: Chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường, thúc đẩy hội nhập quốc tế.
  • Trung Quốc: Tiếp tục cải cách, mở cửa nền kinh tế (Đặng Tiểu Bình khởi xướng từ 1978), đẩy mạnh công nghiệp hóa và thương mại quốc tế.
  • Các nước Đông Nam Á (ASEAN): Thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực, mở rộng hợp tác thương mại và đầu tư nước ngoài.
  • Nhiều nước đang phát triển: Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) để phát triển kinh tế.

3. Ý nghĩa của sự chuyển hướng này

  • Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao mức sống của người dân.
  • Góp phần giảm xung đột quân sự, tạo môi trường hòa bình, hợp tác giữa các quốc gia.
  • Tăng cường hội nhập và hợp tác kinh tế toàn cầu, tạo điều kiện cho các nước phát triển.
  • Làm thay đổi cán cân quyền lực thế giới, khi sức mạnh không còn phụ thuộc hoàn toàn vào quân sự mà còn vào kinh tế.

4. Kết luận

Sau Chiến tranh Lạnh, ưu tiên phát triển kinh tế trở thành xu hướng chung của hầu hết các quốc gia. Điều này không chỉ giúp các nước phát triển bền vững mà còn góp phần duy trì hòa bình, ổn định trên thế giới.


Câu 808:

17/06/2026

Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa dựa trên cơ sở kinh tế nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nó đảm bảo quyền sở hữu chung, xóa bỏ bóc lột giai cấp và tạo điều kiện cho nhân dân lao động làm chủ nền kinh tế.

→ A đúng 

- B sai vì nó dẫn đến phân hóa giai cấp, tạo ra bất bình đẳng trong kinh tế và làm mất đi quyền làm chủ của nhân dân lao động.

- C sai vì là mục tiêu và đặc trưng của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, nhưng không phải là cơ sở kinh tế của nó. Cơ sở kinh tế của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân.

- D sai vì là một đặc điểm trong quá trình phát triển của nền kinh tế. Cơ sở kinh tế của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân.

Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa (XHCN) là một hình thức dân chủ mà ở đó quyền lực thuộc về nhân dân, do nhân dân làm chủ trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội. Đây là nền dân chủ có bản chất giai cấp công nhân, thực hiện quyền làm chủ của nhân dân lao động, hướng đến mục tiêu xây dựng một xã hội công bằng, không có áp bức bóc lột.

1. Cơ sở kinh tế của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa

  • Chế độ công hữu về tư liệu sản xuất: Đây là nền tảng quan trọng của nền dân chủ XHCN, trong đó các tư liệu sản xuất chủ yếu như đất đai, nhà máy, xí nghiệp, tài nguyên thiên nhiên… thuộc về toàn dân hoặc tập thể sở hữu.
  • Nền kinh tế kế hoạch hóa: Nhà nước XHCN quản lý và định hướng nền kinh tế theo các kế hoạch phát triển nhằm đảm bảo sự phân phối công bằng lợi ích, tránh sự cạnh tranh tư bản chủ nghĩa dẫn đến bất bình đẳng.
  • Lao động tập thể và phân phối theo lao động: Nguyên tắc này đảm bảo rằng mỗi người dân đều có quyền hưởng lợi từ thành quả lao động chung, không có sự bóc lột của giai cấp tư sản đối với giai cấp công nhân và nông dân.

2. Đặc điểm của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa

  • Nhân dân là chủ thể quyền lực: Nhà nước XHCN được tổ chức theo nguyên tắc “của dân, do dân, vì dân”, bảo đảm quyền tham gia của nhân dân vào quản lý nhà nước.
  • Bảo đảm quyền lợi của giai cấp công nhân và nhân dân lao động: Mọi chính sách đều hướng đến lợi ích của đa số nhân dân, tạo điều kiện cho tất cả mọi người được hưởng quyền bình đẳng về chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội.
  • Pháp luật XHCN bảo vệ quyền lợi của nhân dân: Nhà nước ban hành các chính sách, luật pháp nhằm đảm bảo sự công bằng trong xã hội, xóa bỏ áp bức, bóc lột.

3. Vai trò của chế độ công hữu trong nền dân chủ xã hội chủ nghĩa

  • Đảm bảo công bằng kinh tế, không để tư nhân chiếm đoạt tài nguyên và tư liệu sản xuất để làm giàu cho riêng mình.
  • Tạo nền tảng cho việc thực hiện quyền làm chủ của nhân dân trong sản xuất, phân phối và tiêu dùng.
  • Hạn chế sự phân hóa giàu nghèo, đảm bảo sự phát triển đồng đều trong xã hội.
  • Tạo điều kiện cho nhà nước XHCN quản lý và điều tiết nền kinh tế hiệu quả, tránh tình trạng khủng hoảng kinh tế như trong mô hình tư bản chủ nghĩa.

4. Kết luận

Nền dân chủ XHCN dựa trên chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, đảm bảo rằng quyền lực thuộc về nhân dân, xóa bỏ áp bức bóc lột, hướng đến mục tiêu công bằng, tiến bộ và phát triển bền vững. Đây là nền dân chủ tiên tiến, khác biệt với nền dân chủ tư sản vốn dựa trên sở hữu tư nhân và lợi ích của giai cấp tư sản.


Câu 809:

17/06/2026

Nước đầu tiên công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A 

Hai nước có quan hệ gắn bó trong cuộc kháng chiến chống thực dân và cùng đi theo con đường xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, Trung Quốc muốn mở rộng ảnh hưởng của mình trong phong trào cách mạng ở Đông Nam Á.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì lúc đó vẫn chịu ảnh hưởng của Pháp. Liên Xô và Tiệp Khắc chưa công nhận ngay do cần xem xét tình hình quốc tế, trong khi Trung Quốc có lợi ích trực tiếp và quan hệ chặt chẽ với Việt Nam, nên đã công nhận sớm nhất vào ngày 18/1/1950.

Sau khi Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (VNDCCH) ra đời vào ngày 2/9/1945. Tuy nhiên, ngay từ những ngày đầu thành lập, chính quyền cách mạng non trẻ của Việt Nam phải đối mặt với nhiều khó khăn, trong đó có sự cô lập về mặt ngoại giao và nguy cơ bị các thế lực đế quốc xâm lược. Trong bối cảnh đó, sự công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao của Trung Quốc có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam.

1. Sự kiện công nhận ngoại giao của Trung Quốc

  • Ngày 18/1/1950, Trung Quốc chính thức công nhận nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một nhà nước độc lập.
  • Ngay sau đó, hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao, mở ra giai đoạn mới trong quan hệ hợp tác giữa hai bên.

2. Nguyên nhân Trung Quốc công nhận Việt Nam

  • Trung Quốc vừa hoàn thành Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân (1949) và thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nên có lập trường ủng hộ các phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
  • Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Đông Dương đã duy trì quan hệ với Đảng Cộng sản Trung Quốc trong nhiều năm, nhất là trong thời kỳ kháng chiến chống Nhật và nội chiến Trung Quốc.
  • Trung Quốc mong muốn hỗ trợ Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Pháp, góp phần mở rộng ảnh hưởng của phong trào cách mạng xã hội chủ nghĩa ở khu vực Đông Nam Á.

3. Ý nghĩa của việc Trung Quốc công nhận Việt Nam

  • Tạo thế hợp pháp cho nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trên trường quốc tế, phá vỡ thế cô lập về ngoại giao.
  • Tạo động lực để các nước khác công nhận Việt Nam, sau Trung Quốc, Liên Xô và một số nước Xã hội chủ nghĩa Đông Âu cũng lần lượt thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam.
  • Giúp Việt Nam nhận được sự hỗ trợ về quân sự, kinh tế, hậu cần từ Trung Quốc, góp phần quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Pháp (1946-1954).
  • Khẳng định mối quan hệ đồng chí, láng giềng hữu nghị giữa hai nước, tạo cơ sở cho hợp tác trong giai đoạn sau.

4. Kết luận

Việc Trung Quốc là nước đầu tiên công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao với nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa có ý nghĩa to lớn đối với sự nghiệp cách mạng của Việt Nam. Điều này không chỉ giúp Việt Nam củng cố vị thế quốc tế, nhận được sự hỗ trợ thiết thực mà còn góp phần quan trọng trong cuộc đấu tranh giành độc lập và bảo vệ chủ quyền quốc gia.


Câu 810:

17/06/2026

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực gắn với phát triển kinh tế tri thức là nội dung cơ bản nào dưới đây của công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Phát triển mạnh mẽ lực lượng sản xuất đòi hỏi nguồn nhân lực có trình độ cao để vận hành công nghệ tiên tiến. Kinh tế tri thức dựa trên tri thức và kỹ năng, nên nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi để thúc đẩy sản xuất hiện đại.

→ A đúng 

- B, C sai vì trong khi đó, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực gắn với kinh tế tri thức tập trung vào đào tạo, phát triển kỹ năng và trình độ lao động.

1. Khái niệm và vai trò của nguồn nhân lực trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa

  • Công nghiệp hóa, hiện đại hóa là quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ lao động thủ công, lạc hậu sang sản xuất hiện đại, ứng dụng khoa học - công nghệ tiên tiến.
  • Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố cốt lõi để phát triển lực lượng sản xuất, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia.

2. Sự gắn kết giữa phát triển kinh tế tri thức và chất lượng nguồn nhân lực

  • Kinh tế tri thức là nền kinh tế dựa trên tri thức, công nghệ cao, đòi hỏi nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng sáng tạo và khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi.
  • Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định để tiếp thu, sáng tạo và ứng dụng khoa học - công nghệ vào sản xuất.
  • Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, việc đào tạo và phát triển nhân lực phải gắn với công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa và đổi mới sáng tạo.

3. Những giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ở Việt Nam

  • Cải cách giáo dục và đào tạo, chú trọng đào tạo nghề, kỹ năng số và tư duy sáng tạo.
  • Khuyến khích nghiên cứu khoa học, đổi mới công nghệ, gắn kết giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo.
  • Phát triển kỹ năng mềm, khả năng ngoại ngữ, kỹ năng làm việc nhóm để đáp ứng nhu cầu hội nhập quốc tế.
  • Ứng dụng chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo, phát triển nền tảng học tập suốt đời.
  • Tăng cường hợp tác quốc tế, tiếp thu kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến từ các nước phát triển.

4. Ý nghĩa của việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

  • Góp phần phát triển mạnh mẽ lực lượng sản xuất, tạo ra những ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
  • Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, nâng cao thu nhập và chất lượng cuộc sống của người dân.
  • Nâng cao vị thế cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy hội nhập.

5. Kết luận

Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực gắn với phát triển kinh tế tri thức là yếu tố then chốt trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đây không chỉ là yêu cầu cấp thiết để phát triển mạnh mẽ lực lượng sản xuất, mà còn là động lực quan trọng để đưa Việt Nam trở thành nước có nền kinh tế phát triển, hiện đại trong tương lai.


Câu 811:

17/06/2026

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho thu nhập bình quân của lao động nước ta thuộc loại thấp so với thế giới? 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nguyên nhân chủ yếu làm cho thu nhập bình quân của lao động nước ta thuộc loại thấp so với thế giới là do năng suất lao động chưa cao, chưa tạo ra được nhiều khối lượng hàng hóa lớn nên bình quân thu nhập thấp.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì năng suất lao động thấp, do trình độ công nghệ, kỹ năng và cơ cấu kinh tế.

1. Khái niệm và thực trạng thu nhập bình quân của lao động Việt Nam

  • Thu nhập bình quân của lao động là chỉ số thể hiện mức thu nhập trung bình của một người lao động trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Theo thống kê, thu nhập bình quân của lao động Việt Nam vẫn ở mức thấp so với nhiều quốc gia trong khu vực và thế giới.

2. Năng suất lao động – Yếu tố quyết định thu nhập của người lao động

  • Năng suất lao động là chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả làm việc của lao động trong một đơn vị thời gian.
  • Ở Việt Nam, năng suất lao động còn thấp so với nhiều nước trong khu vực như Singapore, Malaysia, Thái Lan,…
  • Khi năng suất lao động thấp, giá trị sản xuất tạo ra không cao, thu nhập của người lao động cũng bị giới hạn.

3. Nguyên nhân làm năng suất lao động ở Việt Nam còn thấp

  • Trình độ lao động chưa cao: Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp, thiếu kỹ năng chuyên môn.
  • Công nghệ sản xuất lạc hậu: Ứng dụng khoa học - công nghệ chưa phổ biến, phần lớn vẫn sử dụng phương pháp sản xuất truyền thống.
  • Cơ cấu lao động chưa hợp lý: Tỷ lệ lao động trong lĩnh vực nông nghiệp còn cao, ngành công nghiệp và dịch vụ chưa phát triển mạnh.
  • Thiếu sáng tạo và đổi mới: Nhiều lao động chưa được đào tạo về tư duy sáng tạo, kỹ năng làm việc theo nhóm và quản lý công việc hiệu quả.
  • Môi trường làm việc chưa tối ưu: Nhiều doanh nghiệp chưa áp dụng quy trình làm việc hiện đại, chưa khuyến khích đổi mới và nâng cao năng suất.

4. Giải pháp nâng cao năng suất lao động, cải thiện thu nhập

  • Cải cách giáo dục và đào tạo, nâng cao kỹ năng nghề cho người lao động.
  • Ứng dụng công nghệ tiên tiến, hiện đại hóa dây chuyền sản xuất.
  • Thúc đẩy chuyển đổi số, nâng cao trình độ quản lý và đổi mới sáng tạo.
  • Chuyển dịch cơ cấu lao động, giảm tỷ lệ lao động nông nghiệp, tăng lao động trong các ngành công nghiệp, dịch vụ có giá trị cao.
  • Tạo môi trường làm việc hiệu quả, khuyến khích tinh thần sáng tạo và đổi mới trong doanh nghiệp.

5. Kết luận

Năng suất lao động thấp là nguyên nhân chủ yếu khiến thu nhập bình quân của lao động Việt Nam còn thấp so với thế giới. Để cải thiện tình trạng này, cần tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đây chính là chìa khóa giúp Việt Nam nâng cao mức sống, phát triển kinh tế bền vững và hội nhập mạnh mẽ vào nền kinh tế toàn cầu.


Câu 812:

17/06/2026

Liên hợp quốc quyết đinh lấy ngày 24-10 hằng năm làm “Ngày Liên hợp quốc” vì đó là ngày

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Ngày 24-10-1945, sau khi được Quốc hội các nước thành viên phê chuẩn, bản hiế chương chính thức có hiệu lực. Từ đó, Liên hợp quốc quyết đinh lấy ngày 24-10 hàng năm làm ngày Liên hợp quốc.

=> Ngày 24-10 được lấy làm “Ngày Liên hợp quốc” vì đó là ngày Hiến chương Liên hợp quốc chính thức có hiệu lực

→ C đúng 

- A , B, D sai vì đó là ngày Hiến chương Liên hợp quốc chính thức có hiệu lực (24-10-1945), đánh dấu sự ra đời của tổ chức.

1. Bối cảnh ra đời của Liên hợp quốc

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, thế giới rơi vào tình trạng hỗn loạn với nhiều hậu quả nặng nề về kinh tế, chính trị, xã hội.
  • Để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, các nước Đồng minh đã quyết định thành lập một tổ chức quốc tế mới.
  • Ngày 26-6-1945, tại San Francisco (Mỹ), 50 quốc gia tham dự Hội nghị quốc tế đã ký kết Hiến chương Liên hợp quốc, văn kiện nền tảng của tổ chức này.

2. Ngày 24-10-1945 – Hiến chương Liên hợp quốc có hiệu lực

  • Để Hiến chương có hiệu lực, cần có sự phê chuẩn của ít nhất 5 nước ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an (Mỹ, Liên Xô, Anh, Pháp, Trung Quốc) và đa số các quốc gia ký kết.
  • Ngày 24-10-1945, sau khi đạt đủ số lượng quốc gia phê chuẩn, Hiến chương Liên hợp quốc chính thức có hiệu lực.
  • Đây là cột mốc quan trọng, đánh dấu sự ra đời của Liên hợp quốc (United Nations – UN), tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới.

3. Ngày Liên hợp quốc (24-10 hằng năm)

  • Nhằm kỷ niệm ngày thành lập và nâng cao nhận thức về vai trò của Liên hợp quốc, Đại hội đồng Liên hợp quốc đã quyết định lấy ngày 24-10 hằng năm làm "Ngày Liên hợp quốc".
  • Đây là dịp để các quốc gia thành viên tổ chức các hoạt động kỷ niệm, thúc đẩy tinh thần đoàn kết, hợp tác quốc tế.

4. Ý nghĩa của "Ngày Liên hợp quốc"

  • Tôn vinh vai trò của Liên hợp quốc trong việc duy trì hòa bình, phát triển kinh tế, bảo vệ nhân quyền.
  • Thúc đẩy hợp tác quốc tế, khuyến khích các nước chung tay giải quyết các vấn đề toàn cầu như nghèo đói, xung đột, biến đổi khí hậu.
  • Nâng cao nhận thức của công chúng về các hoạt động và sứ mệnh của Liên hợp quốc.

5. Kết luận

Việc chọn ngày 24-10 hằng năm làm “Ngày Liên hợp quốc” có ý nghĩa quan trọng vì đây là ngày Hiến chương Liên hợp quốc chính thức có hiệu lực, đánh dấu sự ra đời của tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới. Từ đó đến nay, Liên hợp quốc tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong duy trì hòa bình, phát triển kinh tế và bảo vệ quyền con người trên toàn cầu.


Câu 813:

17/06/2026

Nhà Trần được thành lập vào thời gian nào? 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Cuối thế kỉ XII, nhà Lý suy yếu. Các thế lực phong kiến nổi dậy chống lại triều đình. Nhà Lý phải dựa vào thế lực họ Trần để chống lại các lực lượng nổi loạn. Năm 1226, vua Lý Chiêu Hoàng phải nhường ngôi cho Trần Cảnh, nhà Trần được thành lập.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì nhà Trần được thành lập vào năm 1225 khi Trần Cảnh lên ngôi hoàng đế, chấm dứt triều đại nhà Lý. Năm 1227 và 1228 không liên quan đến sự kiện lập triều đại mới mà chỉ thuộc giai đoạn đầu của nhà Trần.

1. Bối cảnh lịch sử dẫn đến sự thành lập nhà Trần

  • Cuối thời Lý, triều đình rơi vào tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng do các vua Lý còn nhỏ tuổi, quyền lực rơi vào tay các quan lại, quý tộc.
  • Xã hội rối ren, kinh tế sa sút, các thế lực nổi dậy khắp nơi, tạo điều kiện cho ngoại bang nhòm ngó.
  • Họ Trần, một dòng họ có thế lực lớn, dần kiểm soát triều đình nhà Lý thông qua Trần Thủ Độ – một nhân vật có tài năng chính trị và quyền lực lớn.

2. Quá trình thành lập nhà Trần

  • Năm 1224, vua Lý Huệ Tông truyền ngôi cho con gái là Lý Chiêu Hoàng (khi đó mới 7 tuổi).
  • Trần Thủ Độ sắp xếp để Lý Chiêu Hoàng lấy Trần Cảnh (một người trong dòng họ Trần, lúc đó 8 tuổi).
  • Năm 1226, dưới sự sắp đặt của Trần Thủ Độ, Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho Trần Cảnh, đánh dấu sự kết thúc của nhà Lý và sự ra đời của triều đại nhà Trần.

3. Ý nghĩa của sự kiện thành lập nhà Trần

  • Chấm dứt sự khủng hoảng cuối thời Lý, giúp đất nước bước sang một giai đoạn mới ổn định hơn.
  • Đặt nền móng cho một triều đại hùng mạnh, với nhiều chính sách cải cách kinh tế, quân sự và hành chính.
  • Nhà Trần sau đó đã xây dựng một triều đại vững mạnh, đặc biệt là trong ba lần kháng chiến chống quân Mông – Nguyên vào thế kỷ XIII.

4. Kết luận

Việc nhà Trần được thành lập vào năm 1226 là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam, đánh dấu sự chuyển giao quyền lực từ nhà Lý sang nhà Trần, mở ra một giai đoạn mới với nhiều thành tựu to lớn trong chính trị, kinh tế và quân sự.


Câu 814:

17/06/2026

Cá nhân, tổ chức thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, làm những gì mà pháp luật quy định phải làm là biểu hiện của hình thức

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Thi hành pháp luật là hình thức thực hiện pháp luật mang tính bắt buộc, yêu cầu cá nhân, tổ chức phải thực hiện nghĩa vụ theo quy định. Đây là sự tuân thủ chủ động, nhằm đảm bảo pháp luật được thực hiện nghiêm chỉnh trong thực tiễn.

→ B đúng 

- A sai vì sử dụng pháp luật là việc cá nhân, tổ chức thực hiện các quyền mà pháp luật cho phép, mang tính tự nguyện, không bắt buộc. Trong khi đó, thi hành pháp luật yêu cầu thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định, mang tính bắt buộc.

- C sai vì áp dụng pháp luật là hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm ra quyết định xử lý các tình huống cụ thể theo quy định pháp luật. Trong khi đó, thi hành pháp luật là việc cá nhân, tổ chức thực hiện nghĩa vụ do pháp luật quy định một cách chủ động.

- D sai vì tuân thủ pháp luật là việc cá nhân, tổ chức không thực hiện những hành vi bị pháp luật cấm, mang tính thụ động. Trong khi đó, thi hành pháp luật yêu cầu cá nhân, tổ chức chủ động thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.

1. Khái niệm về thi hành pháp luật

  • Thi hành pháp luật là một trong những hình thức thực hiện pháp luật, trong đó cá nhân, tổ chức thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định.
  • Đây là hình thức tuân thủ mang tính chủ động, thể hiện trách nhiệm của công dân và tổ chức trong xã hội.

2. Biểu hiện của thi hành pháp luật

  • Cá nhân, tổ chức chủ động thực hiện những nghĩa vụ được quy định trong pháp luật mà không cần ép buộc.
  • Các nghĩa vụ có thể bao gồm:
    • Nộp thuế đầy đủ theo quy định của nhà nước.
    • Thực hiện nghĩa vụ quân sự đối với công dân nam đến tuổi quy định.
    • Doanh nghiệp tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường, lao động.
    • Người lao động đóng bảo hiểm xã hội đúng thời hạn.

3. Ý nghĩa của việc thi hành pháp luật

  • Góp phần duy trì trật tự xã hội, đảm bảo mọi hoạt động diễn ra theo khuôn khổ pháp luật.
  • Thể hiện trách nhiệm của công dân, tổ chức đối với xã hội, giúp xây dựng một nền pháp quyền vững mạnh.
  • Tạo môi trường bình đẳng và công bằng, khi mọi người đều thực hiện nghĩa vụ như nhau.

4. Kết luận

Hình thức thi hành pháp luật là biểu hiện của việc cá nhân, tổ chức thực hiện đầy đủ nghĩa vụ mà pháp luật quy định. Đây là một yếu tố quan trọng giúp đảm bảo sự ổn định, trật tự trong xã hội và phát triển một nhà nước pháp quyền bền vững.


Câu 815:

17/06/2026

Thắng lợi nào của nhân dân Việt Nam trong thế kỷ 20 đã góp phần xóa bỏ chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa thực dân trên thế giới?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Cách mạng tháng Tám đã đánh đổ ách thống trị của phát xít Nhật ở Việt Nam -> góp phần xóa bỏ chủ nghĩa phát xít trên thế giới.

- Cuộc kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954) và kháng chiến chống Mĩ (1954 – 1975) giành thắng lợi đã gióp phần xóa bỏ chủ nghĩa thực dân cũ (Pháp) và chủ nghĩa thực dân mới trên thế giới (Mĩ)

→ B đúng 

- A sai vì chủ yếu góp phần vào phong trào giải phóng dân tộc, đánh đổ chủ nghĩa thực dân và đế quốc ở Việt Nam. Trong khi đó, việc xóa bỏ chủ nghĩa phát xít trên thế giới chủ yếu do kết quả của Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945).

- C sai vì chủ yếu góp phần đánh đổ chế độ thực dân, đế quốc ở Việt Nam và truyền cảm hứng cho phong trào giải phóng dân tộc. Trong khi đó, việc xóa bỏ chủ nghĩa phát xít trên thế giới chủ yếu do chiến thắng của phe Đồng minh trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945).

- D sai vì chủ yếu góp phần đánh đổ ách thống trị của thực dân, đế quốc tại Việt Nam, thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc. Trong khi đó, chủ nghĩa phát xít bị xóa bỏ chủ yếu do chiến thắng của phe Đồng minh trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945).

1. Cách mạng tháng Tám (1945) – Góp phần xóa bỏ chủ nghĩa phát xít

  • Cách mạng tháng Tám năm 1945 là cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân lật đổ chế độ phong kiến và ách thống trị của phát xít Nhật, thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
  • Thắng lợi này diễn ra cùng thời điểm với sự sụp đổ của chủ nghĩa phát xít, góp phần làm suy yếu trật tự thế giới do phát xít dựng lên.
  • Là nguồn cảm hứng cho phong trào đấu tranh giành độc lập ở nhiều nước châu Á, châu Phi.

2. Kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954) – Đánh dấu sự suy yếu của chủ nghĩa thực dân

  • Với chiến thắng Điện Biên Phủ (1954), nhân dân Việt Nam đã đập tan ách thống trị của thực dân Pháp, buộc Pháp phải ký Hiệp định Genève, công nhận độc lập của Việt Nam, Lào và Campuchia.
  • Chứng minh rằng các nước thuộc địa có thể tự đứng lên giành độc lập, tạo động lực cho phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi, Mỹ Latinh.
  • Tác động lớn đến sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa của Pháp và chủ nghĩa thực dân kiểu cũ trên thế giới.

3. Kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954 – 1975) – Đẩy lùi chủ nghĩa thực dân kiểu mới

  • Với chiến thắng mùa Xuân năm 1975, Việt Nam hoàn toàn thống nhất đất nước, đánh bại đế quốc Mỹ – cường quốc mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ.
  • Giáng đòn mạnh vào chủ nghĩa thực dân kiểu mới của Mỹ, mở đường cho phong trào đấu tranh của nhân dân Lào, Campuchia và các nước khác.
  • Cổ vũ mạnh mẽ các nước thuộc địa và phụ thuộc đứng lên chống lại sự can thiệp, xâm lược của các thế lực đế quốc.

4. Kết luận

Ba thắng lợi lớn của nhân dân Việt Nam trong thế kỷ 20 không chỉ bảo vệ độc lập dân tộc mà còn có tác động mạnh mẽ đến cục diện thế giới, góp phần vào sự sụp đổ của chủ nghĩa phát xít, chủ nghĩa thực dân cũ và mới, thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc trên toàn cầu.


Câu 816:

17/06/2026

Ý nào không phản ánh đúng điểm mới của phong trào 1930-1931 so với phong trào yêu nước trước năm 1930?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Phong trào 1930 - 1931 mới chỉ thành lập được liên minh công - nông, chưa mặt trận dân tộc thống nhất trong cả nước. Phải từ giai đoạn 1936 - 1939 mới hình thành mặt trận thống nhất trên cơ sở liên minh công công được hình thành từ trước

→ B đúng 

- A sai vì đây là phong trào cách mạng đầu tiên do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, thể hiện rõ vai trò tiên phong của giai cấp vô sản. Trong khi đó, các phong trào yêu nước trước năm 1930 chủ yếu do các sĩ phu hoặc tầng lớp tư sản, tiểu tư sản lãnh đạo.

- C sai vì lần đầu tiên, phong trào đấu tranh được tổ chức và lãnh đạo bởi một chính đảng duy nhất – Đảng Cộng sản Việt Nam. Trong khi đó, các phong trào yêu nước trước năm 1930 thường mang tính địa phương, thiếu sự liên kết chặt chẽ trên phạm vi cả nước.

- D sai vì lần đầu tiên, mục tiêu đấu tranh không chỉ chống thực dân Pháp mà còn lật đổ giai cấp địa chủ phong kiến tay sai. Trong khi đó, các phong trào yêu nước trước năm 1930 chủ yếu tập trung vào chống thực dân nhưng chưa giải quyết triệt để vấn đề giai cấp.

1. Khái quát về phong trào 1930-1931

  • Phong trào cách mạng 1930-1931 do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, diễn ra mạnh mẽ trên cả nước, đặc biệt là Nghệ An và Hà Tĩnh.
  • Đây là phong trào có tính chất cách mạng triệt để, lần đầu tiên giai cấp công nhân và nông dân đứng lên đấu tranh dưới sự lãnh đạo của Đảng.
  • Phong trào đã hình thành chính quyền Xô viết Nghệ - Tĩnh, đặt nền móng cho cách mạng sau này.

2. Điểm mới của phong trào 1930-1931 so với phong trào yêu nước trước năm 1930

  • Lần đầu tiên có sự lãnh đạo của một chính đảng vô sản – Đảng Cộng sản Việt Nam, giúp phong trào có đường lối rõ ràng.
  • Thể hiện rõ tinh thần đấu tranh giai cấp, không chỉ chống đế quốc mà còn chống phong kiến.
  • Gắn liền với phong trào cách mạng thế giới, đặc biệt là sự phát triển của phong trào cộng sản quốc tế.
  • Hình thành chính quyền Xô viết Nghệ - Tĩnh, thực hiện nhiều chính sách tiến bộ cho nông dân.

3. Tại sao ý "đã thành lập được mặt trận dân tộc chống đế quốc và tay sai" không phản ánh đúng điểm mới của phong trào 1930-1931?

  • Trong phong trào 1930-1931, chưa có sự thành lập của một mặt trận dân tộc thống nhất.
  • Đến năm 1936, Mặt trận Dân chủ Đông Dương mới được thành lập trong phong trào dân chủ 1936-1939.
  • Trong phong trào 1930-1931, dù có tinh thần đoàn kết công-nông nhưng chưa có một tổ chức mặt trận rộng lớn bao gồm nhiều thành phần xã hội.

4. Kết luận

Phong trào 1930-1931 có nhiều điểm mới nhưng chưa có mặt trận dân tộc chống đế quốc và tay sai. Đây là đặc điểm của giai đoạn 1936-1939, khi Đảng chuyển hướng đấu tranh phù hợp với tình hình mới.


Câu 817:

17/06/2026
Bản Hiến chương được đánh giá là văn kiện quan trọng hàng đầu của tổ chức Liên hợp quốc vì lí do nào sau đây? 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nó xác định các nguyên tắc hoạt động nền tảng, đảm bảo sự thống nhất và hợp tác giữa các quốc gia. Đây cũng là cơ sở pháp lý chi phối mọi hoạt động của tổ chức này.

→ D đúng 

- A sai vì nó xác định các nguyên tắc hoạt động nền tảng, đảm bảo sự thống nhất và hợp tác giữa các quốc gia. Đây cũng là cơ sở pháp lý chi phối mọi hoạt động của tổ chức này.

- B sai vì nó quy định toàn diện về mục tiêu, nguyên tắc và cơ chế hoạt động của tổ chức. Do đó, cơ sở pháp lý tham gia không phản ánh đầy đủ vai trò tổng thể của Hiến chương.

- C sai vì nó xác lập toàn diện mục tiêu, nguyên tắc và định hướng hoạt động của tổ chức. Do đó, chỉ riêng quy định về cơ chế hoạt động không thể hiện đầy đủ vai trò cốt lõi của Hiến chương.

1. Khái quát về Hiến chương Liên hợp quốc

  • Hiến chương Liên hợp quốc được ký kết tại Hội nghị San Francisco (Mỹ) vào ngày 26/6/1945 và chính thức có hiệu lực vào 24/10/1945.
  • Đây là văn kiện pháp lý nền tảng, quy định về tổ chức, nguyên tắc hoạt động và mục tiêu của Liên hợp quốc.
  • Được coi là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

2. Nội dung cơ bản của Hiến chương Liên hợp quốc

  • Hiến chương gồm 19 chương, 111 điều, quy định về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động và quyền hạn của các cơ quan trong Liên hợp quốc.
  • Đề ra các nguyên tắc quan trọng, trong đó có:
    • Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia.
    • Không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác.
    • Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.
    • Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các quốc gia.
    • Hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề về kinh tế, văn hóa, xã hội và nhân đạo.

3. Vì sao Hiến chương được đánh giá là văn kiện quan trọng hàng đầu?

  • Là nền tảng pháp lý cho mọi hoạt động của Liên hợp quốc.
  • Quy định nguyên tắc cốt lõi, giúp duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
  • Làm cơ sở cho các công ước, hiệp ước và luật pháp quốc tế sau này.
  • Là công cụ bảo vệ chủ quyền quốc gia, đặc biệt đối với các nước nhỏ và đang phát triển.

4. Kết luận

Bản Hiến chương Liên hợp quốc không chỉ xác định nguyên tắc hoạt động của tổ chức này mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng trật tự thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đảm bảo một nền hòa bình lâu dài và hợp tác giữa các quốc gia.


Câu 818:

17/06/2026

Đô thị nước ta là nơi tiêu thụ mạnh các sản phẩm hàng hóa chủ yếu do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đô thị nước ta là nơi tiêu thụ mạnh các sản phẩm hàng hóa chủ yếu do đô thị tập trung dân cư đông đúc, chất lượng đời sống cao nên nhu cầu tiêu thụ sản phẩm nhu yếu phẩm rất lớn. 

→ A đúng

- B, C, D sai vì đô thị là nơi tiêu thụ mạnh vì có dân số đông, thu nhập cao và nhu cầu tiêu dùng lớn.

1. Khái quát về đô thị Việt Nam

  • Đô thị là nơi có mật độ dân cư cao, tập trung nhiều hoạt động kinh tế, thương mại, dịch vụ và công nghiệp.
  • Việt Nam có nhiều đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ,…
  • Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, kéo theo nhu cầu tiêu dùng hàng hóa ngày càng tăng.

2. Vì sao đô thị là nơi tiêu thụ mạnh các sản phẩm hàng hóa?

  • Dân cư tập trung đông:

    • Các đô thị có số lượng dân cư lớn, nhu cầu sử dụng thực phẩm, quần áo, điện tử, phương tiện giao thông,… rất cao.
    • Nhịp sống nhanh, mức độ tiêu dùng hàng hóa thường xuyên hơn.
  • Chất lượng sống cao, thu nhập tốt hơn:

    • Đô thị có nhiều lao động làm việc trong các ngành công nghiệp, thương mại, dịch vụ với thu nhập cao hơn so với nông thôn.
    • Người dân có khả năng chi tiêu nhiều cho thực phẩm sạch, đồ gia dụng, điện thoại, xe máy, ô tô,…
  • Hệ thống thương mại, dịch vụ phát triển:

    • Các siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi, chợ,… tập trung ở đô thị, tạo điều kiện thuận lợi cho mua sắm.
    • Hệ thống giao thông tốt giúp phân phối hàng hóa nhanh hơn, thúc đẩy tiêu dùng.
  • Xu hướng tiêu dùng hiện đại:

    • Người dân thành phố có thói quen sử dụng các dịch vụ tiện ích như đặt hàng online, thanh toán điện tử, thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm nhanh chóng.
    • Xu hướng sử dụng các sản phẩm công nghệ cao, đồ nhập khẩu, hàng tiêu dùng nhanh ngày càng tăng.

3. Kết luận

Với mật độ dân số cao, thu nhập tốt, hệ thống thương mại phát triển và xu hướng tiêu dùng hiện đại, các đô thị trở thành khu vực tiêu thụ mạnh nhất các sản phẩm hàng hóa ở nước ta, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế.


Câu 819:

17/06/2026

Trong những năm cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, nhân dân Việt Nam nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Ở Việt Nam, từ năm 1858, khi thực dân Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng, chúng đã vấp phải sự kháng cự quyết liệt của nhân dân Việt Nam. Thực dân Pháp phải mất 26 năm (1858 - 1884) mới áp đặt được ách đô hộ trên toàn bộ đất nước Việt Nam.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì Pháp là lực lượng xâm lược và thống trị Việt Nam lúc bấy giờ. Thực dân Anh, Tây Ban Nha, Hà Lan không phải là đối tượng cai trị trực tiếp Việt Nam nên không phải là kẻ thù chính trong các phong trào đấu tranh.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau khi thực dân Pháp hoàn thành cơ bản việc xâm lược Việt Nam (1884-1885), chúng thiết lập bộ máy cai trị và thực hiện chính sách bóc lột tàn bạo.
  • Xã hội Việt Nam biến đổi sâu sắc, giai cấp địa chủ phong kiến cấu kết với thực dân Pháp, còn nông dân, công nhân và tiểu tư sản bị áp bức nặng nề.
  • Trước tình hình đó, nhiều phong trào đấu tranh chống Pháp bùng lên mạnh mẽ trên khắp cả nước.

2. Các phong trào đấu tranh tiêu biểu

  • Phong trào Cần Vương (1885-1896):

    • Xuất phát từ chiếu Cần Vương của vua Hàm Nghi, kêu gọi sĩ phu và nhân dân kháng chiến chống Pháp.
    • Tiêu biểu có Khởi nghĩa Ba Đình, Bãi Sậy, Hương Khê, nhưng đều bị đàn áp.
  • Phong trào nông dân Yên Thế (1884-1913):

    • Do Hoàng Hoa Thám lãnh đạo, kéo dài gần 30 năm, gây nhiều tổn thất cho Pháp.
    • Tuy nhiên, do thiếu vũ khí và lực lượng mỏng, đến năm 1913 phong trào bị đàn áp.
  • Phong trào yêu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản:

    • Phong trào Đông Du (1905-1909) do Phan Bội Châu lãnh đạo, đưa thanh niên sang Nhật học tập nhằm tìm cách đánh đuổi thực dân Pháp.
    • Phong trào Duy Tân (1906-1908) của Phan Châu Trinh kêu gọi khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh.
    • Cuộc khởi nghĩa chống thuế ở Trung Kỳ (1908) là sự kết hợp giữa nhân dân và phong trào Duy Tân.

3. Ý nghĩa của các phong trào đấu tranh

  • Thể hiện tinh thần yêu nước mạnh mẽ của nhân dân Việt Nam.
  • Góp phần gây khó khăn cho thực dân Pháp trong việc bình định và cai trị Việt Nam.
  • Là tiền đề cho phong trào cách mạng Việt Nam sau này, đặc biệt là sự ra đời của các tổ chức chính trị tiên tiến.

4. Kết luận

Dù chưa giành được độc lập nhưng các phong trào đấu tranh cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX cho thấy ý chí quật cường của dân tộc Việt Nam, đồng thời tạo tiền đề quan trọng cho sự phát triển của phong trào cách mạng sau này.


Câu 820:

17/06/2026

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va mang tính chất gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tháng 5/1955, Liên Xô và các nước Đông Âu (Anbani, Ba Lan, Hunggari, Bungari, Cộng hòa Dân chủ Đức, Tiệp Khắc, Rumani) đã thành lập Tổ chức Hiệp ước Vácsava, một liên minh chính trị - quân sự mang tính chất phòng thủ của các nước xã hội chủ nghĩa châu Âu.

→ D đúng 

- A sai vì tổ chức này chủ yếu tập trung vào hợp tác quốc phòng giữa Liên Xô và các nước Đông Âu.

- B sai vì nó được thành lập để bảo vệ các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu trước nguy cơ quân sự từ phương Tây.

- C sai vì các vấn đề kinh tế và chính trị của khối xã hội chủ nghĩa Đông Âu chủ yếu do Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) đảm nhiệm.

1. Hoàn cảnh ra đời

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, cục diện hai cực – hai phe được xác lập, với sự đối đầu giữa phe tư bản chủ nghĩa do Mỹ đứng đầu và phe xã hội chủ nghĩa do Liên Xô dẫn dắt.
  • Năm 1949, Mỹ và các nước phương Tây thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) – một liên minh quân sự nhằm đối phó với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.
  • Để đảm bảo an ninh cho các nước trong phe xã hội chủ nghĩa, ngày 14/5/1955, Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va được thành lập tại Ba Lan với sự tham gia của 8 nước Đông Âu: Liên Xô, Ba Lan, Đông Đức, Tiệp Khắc, Hungary, Romania, Bulgaria và Albania.

2. Mục tiêu và tính chất của Hiệp ước Vác-sa-va

  • Đây là một liên minh chính trị - quân sự mang tính chất phòng thủ của các nước xã hội chủ nghĩa châu Âu.
  • Hiệp ước Vác-sa-va có mục tiêu:
    • Bảo vệ các nước thành viên trước sự đe dọa quân sự từ Mỹ và phương Tây.
    • Duy trì hòa bình và an ninh trong khối xã hội chủ nghĩa.
    • Hỗ trợ quân sự lẫn nhau, bao gồm việc triển khai quân đội chung dưới sự lãnh đạo của Liên Xô.

3. Hoạt động và vai trò của Hiệp ước Vác-sa-va

  • Tổ chức này góp phần duy trì thế cân bằng quân sự giữa hai phe Đông - Tây trong thời kỳ Chiến tranh lạnh.
  • Đóng vai trò quan trọng trong việc đối trọng với NATO, hạn chế sự bành trướng của khối tư bản.
  • Thực hiện các chiến dịch quân sự, như cuộc can thiệp vào Tiệp Khắc năm 1968 nhằm giữ vững trật tự xã hội chủ nghĩa.

4. Giải thể và tác động lịch sử

  • Đến cuối thập niên 1980, hệ thống xã hội chủ nghĩa Đông Âu suy yếu, các nước dần rút khỏi Hiệp ước.
  • Ngày 1/7/1991, Hiệp ước Vác-sa-va chính thức giải thể, đánh dấu sự kết thúc của một liên minh quân sự quan trọng trong Chiến tranh lạnh.
  • Việc giải thể hiệp ước này góp phần làm sụp đổ trật tự thế giới hai cực, mở ra thời kỳ mới trong quan hệ quốc tế.

5. Kết luận

Hiệp ước Vác-sa-va là một liên minh quân sự mang tính chất phòng thủ, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh cho các nước xã hội chủ nghĩa châu Âu trong suốt thời kỳ Chiến tranh lạnh.


Câu 821:

17/06/2026

Sau Chiến tranh thế giới thứ 2, Mĩ dựa trên cơ sở nào sau đây để đề ra “Chiến lược toàn cầu"? 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C 

Sau Chiến tranh thế giới thứ 2, Mĩ dựa vào tiềm lực kinh tế, quân sự và khoa học kĩ thuật vượt trội để đề ra “Chiến lược toàn cầu”. Cụ thể:

 - Kinh tế: Mĩ là nước tư bản giàu mạnh nhất thế giới.

 - Quân sự: Mĩ là nước có lực lượng quân sự mạnh nhất thế giới tư bản, nắm độc quyền vũ khí nguyên tử.

 - Khoa học kĩ thuật: Mĩ là nước khởi đầu cuộc cách mạng khoa học kĩ thuật hiện đại và đạt nhiều thành tựu.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì Mỹ đề ra "Chiến lược toàn cầu" ngay sau Thế chiến II (1947) nhằm ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản, mở rộng ảnh hưởng và duy trì vị thế siêu cường.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945), Mỹ nổi lên là cường quốc tư bản số một thế giới với tiềm lực kinh tế, quân sự và khoa học – kỹ thuật vượt trội. Đây chính là cơ sở để Mỹ đề ra “Chiến lược toàn cầu” nhằm thiết lập và duy trì trật tự thế giới theo lợi ích của mình.

1. Tiềm lực kinh tế mạnh mẽ:

    • Sau chiến tranh, Mỹ chiếm hơn 50% tổng sản lượng công nghiệp thế giới, nắm giữ ¾ trữ lượng vàng và là chủ nợ lớn nhất của các nước châu Âu.
    • Hệ thống tài chính do Mỹ kiểm soát với sự ra đời của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB).
    • Mỹ viện trợ cho các nước đồng minh thông qua Kế hoạch Marshall, từ đó củng cố ảnh hưởng kinh tế và chính trị.

2. Sức mạnh quân sự vượt trội:

    • Mỹ sở hữu lực lượng quân sự lớn mạnh với ưu thế về vũ khí hiện đại, đặc biệt là độc quyền vũ khí hạt nhân đến năm 1949.
    • Thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) năm 1949, xây dựng hàng loạt liên minh quân sự tại châu Âu, châu Á và khu vực Thái Bình Dương.
    • Thực hiện nhiều cuộc can thiệp quân sự để bảo vệ lợi ích của mình, tiêu biểu là chiến tranh Triều Tiên (1950 – 1953) và chiến tranh Việt Nam (1955 – 1975).

3. Ưu thế về khoa học – kỹ thuật:

    • Sau chiến tranh, Mỹ có nhiều thành tựu trong công nghệ hạt nhân, hàng không vũ trụ, điện tử và công nghệ quân sự.
    • Là quốc gia đi đầu trong cuộc chạy đua vũ trang và chương trình chinh phục không gian, với sự kiện phóng tàu Apollo 11 đưa người lên Mặt Trăng năm 1969.
    • Thành lập nhiều cơ quan nghiên cứu khoa học – kỹ thuật để phục vụ kinh tế và quân sự, điển hình là NASA (1958).

Dựa vào các yếu tố trên, Mỹ đề ra “Chiến lược toàn cầu”, với mục tiêu cơ bản là chống lại sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản, củng cố vị thế lãnh đạo thế giới và bảo vệ lợi ích của mình trên phạm vi toàn cầu.


Câu 822:

17/06/2026

Để nâng cao hệ số sử dụng đất trồng lúa ở nước ta hiện nay, giải pháp nào sau đây là cơ bản nhất?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Để nâng cao hệ số sử dụng đất trồng lúa ở nước ta hiện nay, “giải pháp cơ bản” nhất là phát triển thủy lợi nhằm đảm bảo nguồn nước tưới cho các vùng khô hạn về mùa khô và tiêu nước cho các vùng thấp bị ngập úng, làm tăng diện tích đất trồng trọt, tăng hệ số sử dụng đất trồng hàng năm.

→ B đúng 

- A sai vì quỹ đất nông nghiệp nước ta có hạn, trong khi áp lực bảo vệ rừng và môi trường ngày càng lớn. Giải pháp hiệu quả hơn là thâm canh, ứng dụng khoa học kỹ thuật và luân canh tăng vụ để nâng cao hệ số sử dụng đất.

- C, D sai vì giải pháp cơ bản nhất để nâng cao hệ số sử dụng đất là đẩy mạnh thâm canh, luân canh và tăng vụ.

Hệ số sử dụng đất trồng lúa là số lần sử dụng đất để gieo trồng trong một năm. Để nâng cao hệ số này, yếu tố quan trọng nhất là đảm bảo đủ nước tưới tiêu, mà giải pháp then chốt chính là phát triển hệ thống thủy lợi.

1. Vai trò quan trọng của thủy lợi đối với sản xuất lúa

  • Lúa nước là cây trồng phụ thuộc lớn vào nguồn nước, đặc biệt là vào từng giai đoạn sinh trưởng như cấy, đẻ nhánh, làm đòng và trổ bông.
  • Ở nhiều vùng, nước tưới không đảm bảo dẫn đến hạn hán, giảm năng suất hoặc không thể gieo trồng nhiều vụ.
  • Ngược lại, nước ngập úng vào mùa mưa cũng có thể làm mất trắng diện tích canh tác.

2. Phát triển thủy lợi giúp tăng số vụ gieo trồng

  • Ở nhiều nơi, nhất là vùng đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long, nhờ có hệ thống thủy lợi tốt mà có thể tăng từ 1 vụ lên 2 - 3 vụ lúa/năm.
  • Hệ thống kênh mương nội đồng được kiên cố hóa giúp cấp nước nhanh, thoát nước tốt, nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

3. Hỗ trợ mở rộng diện tích trồng lúa

  • Các công trình thủy lợi giúp cải tạo đất phèn, đất mặn, mở rộng diện tích canh tác lúa ở đồng bằng sông Cửu Long.
  • Kiểm soát mực nước, tránh tình trạng xâm nhập mặn vào mùa khô, đặc biệt ở các tỉnh ven biển.

4. Giải pháp cụ thể để phát triển thủy lợi

  • Xây dựng và nâng cấp hệ thống đê điều, hồ chứa, trạm bơm để đảm bảo cung cấp nước tưới ổn định.
  • Kiên cố hóa kênh mương để giảm thất thoát nước.
  • Ứng dụng công nghệ tưới tiết kiệm nước để tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên nước.

Kết luận

Phát triển thủy lợi không chỉ giúp đảm bảo nước tưới, nâng cao hệ số sử dụng đất mà còn góp phần tăng năng suất lúa, ổn định sản xuất và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Do đó, đây là giải pháp cơ bản và quan trọng nhất để nâng cao hiệu quả canh tác lúa ở nước ta hiện nay.


Câu 823:

17/06/2026

Vì sao sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930) là bước ngoặt vĩ đại của lịch sử cách mạng Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930) là bước ngoặt vĩ đại của lịch sử cách mạng Việt Nam vì đã chấm dứt tình trạng khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo. Từ đây cách mạng Việt Nam đặt dưới sự lãnh đạo của một chính đảng duy nhất, là cơ sở quan trọng cho mọi thắng lợi sau này.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930) mới đánh dấu bước ngoặt vĩ đại vì đã xác lập đường lối cách mạng vô sản, thống nhất lực lượng và lãnh đạo phong trào đấu tranh giành độc lập.

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào ngày 3/2/1930 do Nguyễn Ái Quốc sáng lập là một sự kiện lịch sử trọng đại, đánh dấu bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam. Điều này thể hiện rõ nhất ở việc chấm dứt tình trạng khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo.

1. Chấm dứt khủng hoảng về đường lối cách mạng

  • Trước khi Đảng ra đời, phong trào yêu nước diễn ra mạnh mẽ nhưng thiếu một đường lối đúng đắn để dẫn dắt cách mạng đi đến thắng lợi.
  • Các phong trào theo khuynh hướng phong kiến (Cần Vương, khởi nghĩa Yên Thế) và tư sản (Việt Nam Quốc dân Đảng) đều thất bại do thiếu chiến lược rõ ràng, chưa đáp ứng được yêu cầu lịch sử.
  • Sự xuất hiện của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định đường lối đúng đắn: cách mạng giải phóng dân tộc theo khuynh hướng vô sản, tiến tới xây dựng chủ nghĩa xã hội.

2. Chấm dứt khủng hoảng về giai cấp lãnh đạo

  • Trước năm 1930, nhiều lực lượng tham gia lãnh đạo phong trào yêu nước nhưng đều không đủ sức gánh vác sứ mệnh lịch sử:
    • Tầng lớp phong kiến: Lạc hậu, bảo thủ, không còn phù hợp với xu thế phát triển.
    • Tư sản dân tộc: Yếu kém về kinh tế, bị thực dân Pháp kìm hãm, dễ thỏa hiệp.
    • Tiểu tư sản: Có tinh thần yêu nước nhưng thiếu lập trường vững chắc.
  • Chỉ có giai cấp công nhân là lực lượng tiên tiến nhất, có tính tổ chức kỷ luật cao và có khả năng lãnh đạo cách mạng đến thắng lợi. Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân.

3. Ý nghĩa của bước ngoặt lịch sử này

  • Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã thống nhất các tổ chức cộng sản trong nước, tạo ra một lực lượng lãnh đạo duy nhất.
  • Đề ra Cương lĩnh chính trị đầu tiên, xác định con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, phù hợp với tình hình Việt Nam.
  • Từ đây, phong trào cách mạng không còn mang tính tự phát mà trở thành một cuộc đấu tranh có tổ chức, có đường lối rõ ràng.
  • Là tiền đề cho những thắng lợi to lớn sau này: Cách mạng Tháng Tám 1945, kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ và công cuộc xây dựng đất nước.

Kết luận

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam đã chấm dứt tình trạng khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo, mở ra một thời kỳ mới cho cách mạng Việt Nam. Đây chính là bước ngoặt vĩ đại, đánh dấu sự trưởng thành của phong trào cách mạng và đưa dân tộc Việt Nam đi theo con đường độc lập, tự do và chủ nghĩa xã hội.


Câu 824:

17/06/2026

Nhận định nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Dân nhập cư vào Hoa Kỳ có nguồn gốc đa dạng, nhưng đa số vẫn là người gốc Âu và Mỹ Latinh, đặc biệt là từ Mexico và Trung Mỹ. Người châu Á tuy có tỷ lệ tăng nhưng chưa phải là nhóm chiếm đa số trong cơ cấu dân nhập cư của Hoa Kỳ.

→ C đúng 

- A sai vì Hoa Kỳ có dân số khoảng hơn 330 triệu người, đứng thứ ba thế giới sau Trung Quốc và Ấn Độ. Đây là một thực tế khách quan được thống kê bởi các tổ chức dân số quốc tế.

- B sai vì chủ yếu nhờ dòng người nhập cư liên tục từ khắp nơi trên thế giới. Nhập cư đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung lực lượng lao động và duy trì tăng trưởng dân số của Hoa Kỳ.

- D sai vì người nhập cư từ Mỹ Latinh, đặc biệt là Mexico và Trung Mỹ, chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số người nhập cư vào Hoa Kỳ do khoảng cách địa lý gần và cơ hội kinh tế hấp dẫn. Dòng người nhập cư này góp phần quan trọng vào sự gia tăng dân số và thay đổi cơ cấu dân cư Hoa Kỳ.

Hoa Kỳ là một quốc gia có nền văn hóa đa dạng do sự hội tụ của nhiều dòng người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới. Tuy nhiên, nhận định rằng "Dân nhập cư đa số là người châu Á" là không chính xác vì các nhóm nhập cư lớn nhất vào Hoa Kỳ trong lịch sử và hiện nay chủ yếu đến từ châu Âu và châu Mỹ Latinh, đặc biệt là Mỹ Latinh.

1. Lịch sử nhập cư vào Hoa Kỳ

  • Thế kỷ 17 - 19: Chủ yếu là người nhập cư từ châu Âu, đặc biệt là Anh, Ireland, Đức, Ý.
  • Cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20: Một số lượng lớn người nhập cư từ Đông Âu, Nam Âu và Trung Quốc, Nhật Bản, nhưng vẫn không chiếm đa số.
  • Từ giữa thế kỷ 20 đến nay: Làn sóng nhập cư từ Mỹ Latinh, đặc biệt là Mexico, Cuba và các nước Nam Mỹ, tăng mạnh.

2. Thành phần dân nhập cư tại Hoa Kỳ hiện nay

Theo số liệu từ Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ (US Census Bureau):

  • Người gốc Mỹ Latinh/Caribbean (Hispanic/Latino): Chiếm tỷ lệ lớn nhất trong số người nhập cư (khoảng 50%).
  • Người gốc châu Á: Chiếm khoảng 30% người nhập cư.
  • Người gốc châu Âu và các khu vực khác: Chiếm khoảng 20%.

Như vậy, người nhập cư từ Mỹ Latinh vẫn chiếm đa số, trong khi người nhập cư từ châu Á là một bộ phận quan trọng nhưng không phải nhóm đông nhất.

3. Nguyên nhân người nhập cư châu Mỹ Latinh đông hơn

  • Vị trí địa lý gần Hoa Kỳ, dễ dàng di cư qua biên giới.
  • Chênh lệch kinh tế giữa Hoa Kỳ và các nước Mỹ Latinh khiến nhiều người di cư để tìm kiếm cơ hội việc làm.
  • Chính sách nhập cư trước đây của Mỹ tạo điều kiện cho người từ khu vực này định cư, đặc biệt theo diện lao động hoặc đoàn tụ gia đình.

4. Người nhập cư châu Á có xu hướng gia tăng nhưng chưa chiếm đa số

  • Người châu Á nhập cư vào Mỹ chủ yếu từ Trung Quốc, Ấn Độ, Philippines, Hàn Quốc và Việt Nam.
  • Tốc độ nhập cư của người châu Á đang tăng nhưng vẫn chưa vượt qua nhóm người Mỹ Latinh.

Kết luận

Nhận định "Dân nhập cư đa số là người châu Á" là không chính xác, vì hiện tại người Mỹ Latinh mới là nhóm nhập cư lớn nhất tại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, tỷ lệ người nhập cư châu Á đang gia tăng và đóng góp quan trọng vào nền kinh tế và văn hóa Mỹ.


Câu 825:

17/06/2026

Một trong những hoạt động đang được ưu tiên của ngành thủy sản nước ta hiện nay là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Phát triển khai thác hải sản xa bờ giúp bảo vệ nguồn lợi ven bờ đang suy giảm và tận dụng tiềm năng lớn của vùng biển xa. Đồng thời, hoạt động này góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế, tăng sản lượng và bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam.

→ B đúng 

- A sai vì nguồn lợi thủy sản ven bờ đang suy giảm nghiêm trọng do khai thác quá mức. Thay vào đó, Việt Nam tập trung phát triển khai thác xa bờ để bảo vệ môi trường biển và duy trì nguồn lợi lâu dài.

- C sai vì do ngành đang tập trung vào phát triển khai thác xa bờ và nuôi trồng bền vững. Các biện pháp cấp bách hơn là hiện đại hóa tàu thuyền, ứng dụng công nghệ và bảo vệ nguồn lợi thủy sản.

- D sai vì hiện nay Việt Nam tập trung vào khai thác xa bờ và phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững. Nâng cấp cảng cá hiện có và đầu tư vào bảo quản, chế biến hải sản được ưu tiên hơn để nâng cao hiệu quả khai thác.

Ngành thủy sản Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, cung cấp thực phẩm, tạo việc làm và góp phần vào xuất khẩu. Hiện nay, phát triển khai thác hải sản xa bờ là một trong những ưu tiên hàng đầu nhằm bảo vệ nguồn lợi thủy sản ven bờ, nâng cao sản lượng khai thác bền vững và đảm bảo an ninh biển đảo.

1. Giảm áp lực khai thác ven bờ, bảo vệ nguồn lợi thủy sản

  • Do khai thác quá mức, nhiều vùng biển ven bờ của Việt Nam đang bị cạn kiệt nguồn lợi thủy sản, làm ảnh hưởng đến sinh kế của ngư dân.
  • Khai thác xa bờ giúp giảm sức ép lên vùng biển ven bờ, tạo điều kiện cho nguồn hải sản phục hồi.

2. Tận dụng lợi thế biển rộng, giàu tài nguyên

  • Việt Nam có hơn 1 triệu km² vùng đặc quyền kinh tế (EEZ), với nhiều ngư trường lớn như Hoàng Sa, Trường Sa, vịnh Bắc Bộ và Nam Bộ.
  • Vùng biển xa bờ giàu hải sản có giá trị cao như cá ngừ, cá thu, mực… giúp nâng cao giá trị xuất khẩu.

3. Góp phần phát triển kinh tế biển và xuất khẩu thủy sản

  • Hải sản khai thác xa bờ thường có giá trị cao, phù hợp với nhu cầu xuất khẩu sang các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản.
  • Phát triển đội tàu khai thác xa bờ giúp tăng sản lượng, nâng cao thu nhập cho ngư dân.

4. Gắn với bảo vệ chủ quyền biển đảo

  • Việc phát triển đội tàu khai thác xa bờ giúp tăng cường sự hiện diện của ngư dân trên biển, hỗ trợ công tác bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.
  • Ngư dân vừa khai thác, vừa phối hợp với lực lượng hải quân và cảnh sát biển để bảo vệ vùng biển quốc gia.

5. Giải pháp phát triển khai thác xa bờ

  • Hỗ trợ tàu thuyền: Nhà nước đầu tư đóng tàu vỏ thép, trang bị hiện đại để khai thác xa bờ hiệu quả.
  • Phát triển công nghệ: Ứng dụng kỹ thuật bảo quản sau thu hoạch để giảm thất thoát, nâng cao chất lượng sản phẩm.
  • Tổ chức đánh bắt theo mô hình tổ đội: Hỗ trợ nhau trong khai thác, tiêu thụ sản phẩm và bảo vệ an toàn khi hoạt động trên biển.

Kết luận

Phát triển khai thác hải sản xa bờ là một hướng đi tất yếu giúp khai thác hiệu quả nguồn lợi biển, bảo vệ tài nguyên ven bờ, nâng cao giá trị kinh tế và góp phần giữ vững chủ quyền biển đảo. Do đó, đây là một trong những hoạt động ưu tiên hàng đầu của ngành thủy sản nước ta hiện nay.


Câu 826:

17/06/2026

Nguyên nhân dẫn đến cạnh tranh trong sản xuất và lưu thông hàng hóa xuất phát từ đâu?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nguyên nhân dẫn đến cạnh tranh trong sản xuất và lưu thông hàng hóa xuất phát từ sự tồn tại nhiều chủ sở hữu với tư cách là những đơ vị kinh tế độc lập, tự do sản xuất, kinh doanh, có điều kiện sản xuất và lợi ích khác nhau.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì cạnh tranh trong sản xuất và lưu thông hàng hóa xuất phát chủ yếu từ quan hệ cung – cầu, sự khác biệt về chất lượng, giá cả và chiến lược kinh doanh giữa các chủ thể kinh tế.

Cạnh tranh trong sản xuất và lưu thông hàng hóa là một hiện tượng tất yếu trong nền kinh tế thị trường. Một trong những nguyên nhân cơ bản dẫn đến cạnh tranh là sự tồn tại của nhiều chủ sở hữu, tức là nhiều cá nhân, doanh nghiệp cùng tham gia vào quá trình sản xuất và kinh doanh, mỗi người có quyền sở hữu và điều hành tài sản của mình theo mục tiêu lợi nhuận.

1. Sự tồn tại nhiều chủ sở hữu tạo nên các đơn vị kinh tế độc lập

  • Trong nền kinh tế thị trường, có nhiều doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế khác nhau như kinh tế tư nhân, kinh tế nhà nước, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài….
  • Mỗi chủ sở hữu có quyền tự quyết định chiến lược sản xuất, kinh doanh, giá cả, chất lượng sản phẩm…, dẫn đến sự cạnh tranh giữa các đơn vị.

2. Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận làm tăng sự cạnh tranh

  • Các doanh nghiệp đều muốn tối đa hóa lợi nhuận bằng cách giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng thị trường.
  • Khi có nhiều chủ sở hữu, họ buộc phải tìm cách thu hút khách hàng bằng các hình thức như cải tiến sản phẩm, quảng cáo, giảm giá…, từ đó dẫn đến cạnh tranh gay gắt.

3. Sự cạnh tranh để giành thị phần và khách hàng

  • Khi nhiều doanh nghiệp cùng sản xuất một loại hàng hóa, họ phải cạnh tranh để giành khách hàng.
  • Nếu chỉ có một chủ sở hữu hoặc một doanh nghiệp độc quyền, sẽ không có cạnh tranh, nhưng khi có nhiều doanh nghiệp, họ sẽ tìm cách chiếm lĩnh thị trường bằng cách cung cấp sản phẩm tốt hơn, giá rẻ hơn hoặc dịch vụ hấp dẫn hơn.

4. Tác động của cạnh tranh đến nền kinh tế

  • Tích cực: Cạnh tranh thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm giá thành, từ đó mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.
  • Tiêu cực: Nếu cạnh tranh không lành mạnh (bán phá giá, hàng giả, hàng nhái…), có thể gây tổn hại cho nền kinh tế và làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng.

5. Giải pháp để cạnh tranh lành mạnh trong nền kinh tế

  • Nhà nước cần có chính sách quản lý thị trường, chống độc quyền, kiểm soát gian lận thương mại.
  • Doanh nghiệp cần tập trung vào chất lượng, sáng tạo và đạo đức kinh doanh thay vì cạnh tranh tiêu cực.

Kết luận

Sự tồn tại nhiều chủ sở hữu là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến cạnh tranh trong sản xuất và lưu thông hàng hóa. Đây là yếu tố thúc đẩy sự phát triển kinh tế, đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm, nhưng cũng cần có cơ chế quản lý để đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và bền vững.


Câu 827:

17/06/2026

Hội nghị lần thứ 8 Ban Chấp hành Trung ương Đảng xác định nhiệm vụ trước hết của cách mạng là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hội nghị BCH Trung ương 8 tại Pác Bó (Cao Bằng) từ ngày 10 đến ngày 19/5/1941 chủ trương trước hết phải giải phóng cho các dân tộc Đông Dương khỏi ách thống trị của thực dân Pháp.

→ A đúng 

- B sai vì mất nước là vấn đề cấp bách nhất lúc bấy giờ. Giành ruộng đất cho dân cày là nhiệm vụ quan trọng nhưng được đặt sau khi độc lập dân tộc được giành lại.

- C sai vì lúc đó Việt Nam đang bị thực dân Pháp và phát xít Nhật thống trị. Đánh đổ phong kiến là nhiệm vụ lâu dài, nhưng trước tiên phải giành độc lập để có điều kiện thực hiện các cải cách xã hội.

- D sai vì mất nước là vấn đề cấp bách nhất. Đánh đổ cả đế quốc và phong kiến cùng lúc là chưa phù hợp, nên trước tiên phải tập trung lật đổ ách thống trị của thực dân, phát xít để giành độc lập.

Hội nghị Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương lần thứ 8 (tháng 5/1941) do Nguyễn Ái Quốc chủ trì tại Pác Bó (Cao Bằng) đã đề ra đường lối cách mạng đúng đắn, trong đó nhấn mạnh nhiệm vụ trước hết là giải phóng dân tộc. Quyết định này có ý nghĩa chiến lược, xuất phát từ tình hình thực tiễn của Việt Nam và bối cảnh quốc tế.

1. Bối cảnh trong nước

  • Nhật - Pháp cấu kết thống trị Đông Dương: Từ tháng 9/1940, phát xít Nhật xâm lược Đông Dương và câu kết với thực dân Pháp để đàn áp phong trào cách mạng, khiến nhân dân Việt Nam rơi vào cảnh một cổ hai tròng.
  • Nhân dân chịu áp bức nặng nề: Chính sách bóc lột tàn bạo của Nhật - Pháp làm cho đời sống nhân dân khổ cực, điển hình là nạn đói 1945, khiến hơn 2 triệu người chết đói.
  • Phong trào đấu tranh ngày càng mạnh mẽ: Tinh thần yêu nước dâng cao, đòi hỏi một lực lượng lãnh đạo có đường lối đúng đắn để dẫn dắt nhân dân giành độc lập.

2. Bối cảnh quốc tế

  • Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn quyết định: Quân phát xít (Nhật, Đức, Ý) đang thất thế trước phe Đồng minh. Đây là cơ hội để Việt Nam vùng lên giành độc lập trước khi phe Đồng minh vào Đông Dương.
  • Phong trào giải phóng dân tộc bùng nổ mạnh mẽ ở nhiều nước châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam.

3. Hội nghị Trung ương 8 đề ra đường lối đúng đắn

  • Hội nghị khẳng định: Nhiệm vụ hàng đầu và cấp bách của cách mạng Việt Nam lúc này là giải phóng dân tộc, giành độc lập trước, sau đó mới tiến hành cách mạng xã hội.
  • Đề cao vai trò của nông dân và Mặt trận Việt Minh để đoàn kết toàn dân tộc.
  • Xác định phương châm: Tạm gác đấu tranh giai cấp, tập trung đánh đuổi phát xít Nhật - thực dân Pháp để giành độc lập.

4. Ý nghĩa của quyết định này

  • Đưa cách mạng Việt Nam đi đúng hướng, tập hợp được mọi tầng lớp nhân dân.
  • Trực tiếp dẫn đến sự ra đời của Mặt trận Việt Minh (19/5/1941), đóng vai trò quan trọng trong việc lãnh đạo quần chúng khởi nghĩa.
  • Tạo tiền đề cho Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945, đưa Việt Nam đến thắng lợi, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Kết luận

Hội nghị Trung ương 8 (5/1941) đã xác định giải phóng dân tộc là nhiệm vụ trước hết, đặt lợi ích dân tộc lên trên hết, mở ra con đường đấu tranh đúng đắn để tiến tới giành độc lập hoàn toàn cho Việt Nam.


Câu 828:

17/06/2026

Đặc điểm nào sau đây không đúng về vị trí địa lý của khi vực Đông Nam Á?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Khu vực Đông Nam Á tiếp giáp với các đại dương Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, không tiếp giáp với Đại Tây Dương

→ D đúng 

- A sai vì khu vực Đông Nam Á nằm ở phía đông nam của châu Á, tiếp giáp Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Vị trí này giúp Đông Nam Á trở thành cầu nối giữa châu Á với châu Đại Dương và thế giới.

- B sai vì Đông Nam Á nằm giữa Ấn Độ và Trung Quốc, hai nền văn hóa lớn của thế giới, nên chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ cả văn hóa Ấn Độ và văn hóa Trung Hoa. Vị trí này khiến khu vực trở thành nơi giao thoa, tiếp biến và phát triển đa dạng về văn hóa, tôn giáo.

- C sai vì Đông Nam Á nằm giữa lục địa Á - Âu ở phía bắc và châu Đại Dương (Ô-xtrây-li-a) ở phía nam, đóng vai trò cầu nối giữa hai khu vực. Vị trí này giúp Đông Nam Á trở thành trung tâm giao thương quan trọng trên các tuyến hàng hải quốc tế.

Khu vực Đông Nam Á có vị trí địa lý chiến lược, nằm giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, là cầu nối quan trọng giữa châu Á với châu Đại Dương. Tuy nhiên, nhận định rằng "Đông Nam Á tiếp giáp Thái Bình Dương và Đại Tây Dương" là không chính xác, bởi vì khu vực này không tiếp giáp Đại Tây Dương.

1. Vị trí địa lý thực tế của Đông Nam Á

  • Nằm ở Đông Nam châu Á, bao gồm 11 quốc gia, chia thành hai khu vực:
    • Đông Nam Á lục địa (Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar).
    • Đông Nam Á hải đảo (Indonesia, Philippines, Malaysia, Singapore, Brunei, Đông Timor).
  • Tiếp giáp các khu vực và đại dương quan trọng:
    • Phía Bắc: Giáp Trung Quốc.
    • Phía Tây: Giáp Ấn Độ và vịnh Bengal (thuộc Ấn Độ Dương).
    • Phía Đông: Giáp Thái Bình Dương.
    • Phía Nam: Giáp châu Đại Dương và Ấn Độ Dương.

2. Vì sao Đông Nam Á không tiếp giáp Đại Tây Dương?

  • Đại Tây Dương nằm giữa châu Mỹ và châu Âu - châu Phi, cách xa Đông Nam Á.
  • Để đến được Đại Tây Dương từ Đông Nam Á, phải đi qua nhiều khu vực trung gian như Ấn Độ Dương, châu Phi hoặc qua kênh đào Panama.
  • Không có quốc gia nào ở Đông Nam Á có bờ biển giáp với Đại Tây Dương.

3. Tầm quan trọng của vị trí Đông Nam Á

  • Là tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng, đặc biệt qua biển Đông và eo biển Malacca.
  • Nằm giữa hai đại dương lớn (Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương), giúp giao thương dễ dàng với các nước châu Á, châu Phi, châu Đại Dương và châu Mỹ.
  • Có ảnh hưởng lớn về kinh tế, chính trị, quân sự, là khu vực tranh chấp chiến lược giữa các cường quốc.

Kết luận

Nhận định "Đông Nam Á tiếp giáp Thái Bình Dương và Đại Tây Dương" là không đúng, vì khu vực này chỉ tiếp giáp Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, không tiếp giáp Đại Tây Dương. Vị trí đặc biệt này giúp Đông Nam Á trở thành một khu vực trọng điểm về kinh tế, giao thông biển và địa chính trị trên thế giới.


Câu 829:

17/06/2026

Ngoài giá trị, giá cả, quy luật thị trường còn phụ thuộc vào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B 

Theo SGK GDCD lớp 11 trang 29 thì trên thị trường, giá cả của từng hàng hóa có thể cao hoặc thấp hơn giá trị hàng hóa hình thành trong sản xuất, do ảnh hưởng của cạnh tranh, cung cầu. Và đối với quy luật thị trường không thể thiếu nhân tố nữa đó là đồng tiền. Vậy đáp án đúng là cạnh tranh, cung cầu, sức mua của đồng tiền.

→ B đúng 

- A, D sai vì quy luật thị trường còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như chi phí sản xuất, thu nhập, tâm lý tiêu dùng và chính sách kinh tế.

- C sai vì quy luật thị trường còn chịu tác động của chính sách kinh tế, chi phí sản xuất, thu nhập và tâm lý tiêu dùng. Những yếu tố này cũng ảnh hưởng đến giá trị, giá cả và sự vận hành của thị trường.

Trong nền kinh tế thị trường, giá cả hàng hóa không chỉ phụ thuộc vào giá trị (chi phí sản xuất, lao động tạo ra sản phẩm), mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác như cạnh tranh, cung cầu và sức mua của đồng tiền. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sự biến động giá cả trên thị trường.

1. Cạnh tranh tác động đến giá cả

  • Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp buộc họ phải điều chỉnh giá cả để thu hút khách hàng.
  • Nếu có nhiều doanh nghiệp sản xuất cùng một loại hàng hóa, giá có xu hướng giảm do cạnh tranh về giá.
  • Ngược lại, nếu một doanh nghiệp chiếm ưu thế hoặc độc quyền, họ có thể tăng giá để tối đa hóa lợi nhuận.

2. Quan hệ cung – cầu quyết định sự biến động giá cả

  • Khi cầu tăng, cung không đủ đáp ứng → giá tăng (ví dụ: giá vàng tăng khi nhu cầu mua tích trữ lớn).
  • Khi cung vượt cầu → giá giảm (ví dụ: nông sản bị dư thừa, giá giảm mạnh).
  • Thị trường linh hoạt điều chỉnh giá cả theo cung – cầu, tạo ra sự cân bằng tạm thời.

3. Sức mua của đồng tiền ảnh hưởng đến giá cả

  • Lạm phát cao → sức mua đồng tiền giảm → giá cả hàng hóa tăng.
  • Ngược lại, khi đồng tiền mạnh lên (giá trị cao), giá cả có thể giảm, vì người tiêu dùng có thể mua được nhiều hàng hóa hơn với cùng một số tiền.
  • Chính sách tiền tệ của nhà nước (in tiền, điều chỉnh lãi suất) ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả trên thị trường.

4. Quy luật thị trường vận hành dựa trên các yếu tố trên

  • Giá trị là cơ sở của giá cả, nhưng giá cả thực tế luôn dao động xung quanh giá trị do tác động của cung – cầu, cạnh tranh và sức mua tiền tệ.
  • Khi cạnh tranh mạnh, cung lớn, sức mua yếu → giá giảm.
  • Khi cầu cao, cung ít, sức mua mạnh → giá tăng.

Kết luận

Quy luật thị trường không chỉ đơn thuần dựa vào giá trị của hàng hóa, mà còn chịu tác động mạnh từ cạnh tranh, cung cầu và sức mua của đồng tiền. Đây là những yếu tố quyết định sự biến động giá cả trong nền kinh tế, giúp thị trường vận hành linh hoạt theo quy luật cung – cầu và cạnh tranh.


Câu 830:

17/06/2026

Biện pháp quan trọng để cải tạo đất hoang, đồi núi trọc hiện nay là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Phát triển mô hình nông – lâm kết hợp giúp phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, cải thiện độ phì nhiêu của đất và hạn chế xói mòn. Đồng thời, mô hình này vừa đảm bảo sinh kế cho người dân vừa góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

→ C đúng 

- A sai vì chủ yếu phục vụ tưới tiêu và cải tạo đất nông nghiệp. Để cải tạo vùng này, biện pháp quan trọng hơn là trồng rừng và phát triển mô hình nông – lâm kết hợp.

- B sai vì giúp nâng cao năng suất. Biện pháp quan trọng hơn là trồng rừng, phát triển mô hình nông – lâm kết hợp để cải tạo đất và hạn chế xói mòn.

- D sai vì phù hợp với đất canh tác nông nghiệp. Biện pháp quan trọng hơn là trồng rừng, phát triển mô hình nông – lâm kết hợp để phục hồi đất và bảo vệ môi trường.

Việt Nam có nhiều diện tích đất hoang, đồi núi trọc do quá trình canh tác không bền vững, nạn phá rừng, xói mòn đất. Việc cải tạo những vùng đất này là cần thiết để bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế bền vững. Trong đó, phát triển mô hình nông – lâm kết hợp là biện pháp quan trọng, mang lại hiệu quả cao.

1. Mô hình nông – lâm kết hợp là gì?

  • Đây là phương thức kết hợp trồng cây nông nghiệp, cây lâm nghiệp và chăn nuôi trên cùng một đơn vị diện tích.
  • Cây lâm nghiệp (cây rừng) giúp bảo vệ đất, còn cây nông nghiệp mang lại giá trị kinh tế nhanh hơn.
  • Ví dụ: Trồng keo, bạch đàn kết hợp với chè, cà phê, cây ăn quả hoặc chăn nuôi dê, bò.

2. Vì sao mô hình này giúp cải tạo đất hoang, đồi núi trọc?

  • Hạn chế xói mòn, cải tạo độ phì nhiêu của đất: Rễ cây lâm nghiệp giữ đất, chống rửa trôi, cây trồng cải thiện dinh dưỡng đất.
  • Tăng độ che phủ rừng: Góp phần chống biến đổi khí hậu, bảo vệ nguồn nước và hệ sinh thái.
  • Tận dụng đất đai hiệu quả: Kết hợp trồng cây lâu năm và ngắn ngày giúp duy trì năng suất đất.
  • Tạo nguồn thu nhập ổn định: Người dân có thể thu hoạch nông sản sớm trong khi cây lâm nghiệp phát triển lâu dài.

3. Một số mô hình nông – lâm kết hợp hiệu quả tại Việt Nam

  • Trồng cây ăn quả (vải, cam, xoài) xen với cây gỗ lớn (keo, lát, bạch đàn).
  • Trồng cỏ nuôi bò kết hợp trồng rừng giúp tăng năng suất chăn nuôi.
  • Trồng chè dưới tán cây lâm nghiệp giúp giữ độ ẩm, cải thiện chất lượng chè.

4. Kết luận

Phát triển nông – lâm kết hợp là biện pháp quan trọng để cải tạo đất hoang, đồi núi trọc, giúp bảo vệ đất, chống xói mòn, tăng độ che phủ rừng và mang lại lợi ích kinh tế bền vững cho người dân. Đây là hướng đi phù hợp với điều kiện tự nhiên và phát triển nông nghiệp hiện đại.


Câu 831:

17/06/2026

Một trong những đặc trưng cơ bản của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc phản ánh mục tiêu của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là phát triển con người toàn diện, giữ gìn và phát huy giá trị truyền thống. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững, phù hợp với đặc điểm lịch sử, văn hóa dân tộc.

→ A đúng 

- B sai vì chủ nghĩa xã hội không chỉ hướng tới hiện đại hóa mà còn phải đảm bảo tính tiên tiến, gắn với bản sắc dân tộc và giá trị truyền thống.

- C sai vì nhấn mạnh xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, hướng tới phát triển con người và xã hội toàn diện.

- D sai vì tập trung vào việc phát triển con người toàn diện, đảm bảo công bằng, dân chủ và văn minh, thay vì chỉ dựa vào số lượng lao động.

Chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam không chỉ hướng đến phát triển kinh tế, công bằng xã hội, mà còn xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Điều này được khẳng định trong Cương lĩnh xây dựng đất nước của Đảng Cộng sản Việt Nam, coi văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội và động lực phát triển đất nước.

1. Nền văn hóa tiên tiến là gì?

  • Tiên tiến có nghĩa là văn hóa phải phù hợp với xu thế phát triển, phản ánh giá trị nhân văn, tiến bộ, khoa học.
  • Xây dựng con người có tri thức, đạo đức, lối sống lành mạnh, góp phần vào sự phát triển của đất nước.
  • Tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới nhưng không hòa tan, mà phát triển có chọn lọc.

2. Nền văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc là gì?

  • Giữ gìn và phát huy các giá trị truyền thống như yêu nước, đoàn kết, cần cù, hiếu học, tôn trọng gia đình….
  • Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa, nghệ thuật dân gian, ngôn ngữ, phong tục tập quán, tín ngưỡng dân gian.
  • Khẳng định bản sắc văn hóa Việt Nam trong hội nhập quốc tế.

3. Vì sao đây là đặc trưng quan trọng của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam?

  • Văn hóa là nền tảng tinh thần, giúp xây dựng con người mới, phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước.
  • Tạo bản sắc riêng, không bị hòa tan trước tác động của toàn cầu hóa và văn hóa phương Tây.
  • Gắn kết con người, tạo sự thống nhất trong xã hội, nâng cao tinh thần dân tộc và ý chí tự cường.

4. Giải pháp xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc

  • Phát triển giáo dục, nghệ thuật, văn học, truyền thông theo hướng hiện đại nhưng vẫn giữ gốc rễ dân tộc.
  • Bảo tồn di sản văn hóa, tôn vinh các giá trị truyền thống trong đời sống xã hội.
  • Khuyến khích sáng tạo văn hóa, kết hợp yếu tố dân tộc với xu hướng hiện đại.

5. Kết luận

Xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc là một trong những đặc trưng cơ bản của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, góp phần phát triển đất nước một cách toàn diện, bền vững, bảo vệ giá trị truyền thống trong quá trình hội nhập quốc tế.


Câu 832:

17/06/2026

Mùa mưa ở vùng khí hậu Nam Trung Bộ chịu tác động chủ yếu của 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Mùa mưa ở vùng khí hậu Nam Trung Bộ chịu tác động chủ yếu của gió hướng đông bắc, gió mùa Tây Nam, dải hội tụ, bão và áp thấp nhiệt đới:

- Về mùa Đông, khi Tín Phong bán cầu Bắc thổi theo hướng Đông Bắc di chuyển qua biển, gây mưa cho ven biển Nam Trung Bộ và gây khô cho Nam Bộ, Tây Nguyên.

- Về mùa hè, gió mùa Tây Nam và dải hội tụ nhiệt đới gây mưa cho cả nước.

- Ngoài ra mùa mưa ở Nam Trung Bộ còn chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới.

→ B đúng 

- A sai vì chịu tác động chủ yếu của gió mùa Đông Bắc kết hợp với dải hội tụ nhiệt đới và bão từ Biển Đông vào cuối năm. Trong khi đó, gió mùa Tây Nam gây mưa nhiều cho Tây Nguyên và Nam Bộ, còn gió Tây chủ yếu ảnh hưởng đến Bắc Trung Bộ vào mùa hè.

- C sai vì chủ yếu do gió mùa Đông Bắc kết hợp với dải hội tụ nhiệt đới và bão từ Biển Đông vào cuối năm. Trong khi đó, gió mùa Tây Nam và gió Tây Nam từ Bắc Ấn Độ Dương chủ yếu gây mưa ở Tây Nguyên và Nam Bộ vào mùa hè.

- D sai vì chịu tác động chủ yếu của gió mùa Đông Bắc kết hợp với dải hội tụ nhiệt đới và bão từ Biển Đông vào cuối năm. Trong khi đó, Tín phong bán cầu Bắc và gió Tây Nam từ Bắc Ấn Độ Dương chủ yếu ảnh hưởng đến các khu vực khác như Tây Nguyên và Nam Bộ.

Vùng Nam Trung Bộ (từ Đà Nẵng đến Bình Thuận) có chế độ mưa khác biệt so với Bắc và Nam Bộ do ảnh hưởng của nhiều yếu tố khí hậu. Mùa mưa ở khu vực này thường diễn ra vào khoảng tháng 9 - 12, chịu tác động của các yếu tố sau:

1. Gió mùa Đông Bắc

  • Vào mùa thu – đông (từ tháng 9 đến tháng 12), gió mùa Đông Bắc từ lục địa châu Á tràn xuống, gặp dãy Bạch Mã chắn ngang, làm hơi ẩm dồn lại và gây mưa lớn cho vùng Nam Trung Bộ.
  • Đặc biệt, các tỉnh từ Quảng Nam đến Phú Yên chịu ảnh hưởng mạnh, gây mưa lớn kéo dài.

2. Gió mùa Tây Nam

  • Hoạt động từ tháng 5 – 10, mang theo hơi ẩm từ biển Đông và Ấn Độ Dương.
  • Tuy không gây mưa lớn như ở Nam Bộ, nhưng vẫn góp phần tạo độ ẩm cho khu vực.

3. Dải hội tụ nhiệt đới

  • Hình thành vào khoảng tháng 9 – 11, kéo dài qua biển Đông và khu vực Trung Bộ.
  • Đây là nguyên nhân chính gây mưa lớn, lũ lụt nghiêm trọng ở Nam Trung Bộ vào mùa thu đông.

4. Bão và áp thấp nhiệt đới

  • Từ tháng 8 – 11, khu vực này thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới từ biển Đông.
  • Bão kết hợp với địa hình dốc của dãy Trường Sơn gây lũ quét, sạt lở nghiêm trọng.
  • Các tỉnh Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa thường bị ảnh hưởng nặng nề.

5. Kết luận

Mùa mưa ở Nam Trung Bộ chủ yếu chịu tác động của gió mùa Đông Bắc, gió mùa Tây Nam, dải hội tụ nhiệt đới, bão và áp thấp nhiệt đới. Những yếu tố này kết hợp khiến khu vực này có mưa nhiều vào cuối năm, đồng thời cũng dễ xảy ra lũ lụt, thiên tai, sạt lở đất. Vì vậy, cần có các biện pháp phòng chống thiên tai để giảm thiểu thiệt hại.


Câu 833:

17/06/2026

Gió mùa mùa hạ hoạt động ở nước ta trong thời gian nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Từ tháng 5 đến tháng 10, nước ta chịu ảnh hưởng của gió mùa mùa hạ do áp thấp ở lục địa châu Á hút gió từ đại dương vào. Gió này gồm gió Tây Nam từ Bắc Ấn Độ Dương mang hơi ẩm gây mưa cho Nam Bộ, Tây Nguyên và gió Đông Nam từ Biển Đông gây mưa cho Bắc Bộ, Trung Bộ.

→ A đúng 

- B sai vì ió mùa này chủ yếu hoạt động từ tháng 5 đến tháng 10, khi áp thấp ở lục địa châu Á hút gió từ đại dương vào. Giai đoạn từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, nước ta chuyển sang chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, đặc trưng cho mùa đông.

- C sai vì chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, đặc trưng cho mùa đông. Khi đó, áp cao Xibia phát triển mạnh, đẩy khối không khí lạnh xuống nước ta, gây thời tiết khô lạnh ở miền Bắc và khô nóng ở Nam Bộ.

- D sai vì chịu ảnh hưởng chủ yếu của gió mùa Đông Bắc, đặc trưng cho mùa đông. Giai đoạn này, áp cao Xibia phát triển mạnh, đưa không khí lạnh xuống miền Bắc, trong khi Nam Bộ và Tây Nguyên có thời tiết khô hạn.

Gió mùa mùa hạ (hay còn gọi là gió mùa Tây Nam) là một trong hai loại gió mùa chính ở Việt Nam, hoạt động từ tháng 5 đến tháng 10 hằng năm. Gió này mang theo lượng hơi ẩm lớn, gây mưa nhiều ở hầu hết các vùng trên cả nước.

1. Nguyên nhân hình thành gió mùa mùa hạ

  • Vào mùa hè, do sự chênh lệch nhiệt độ giữa lục địa châu Á (nóng lên mạnh) và đại dương (Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương), xuất hiện tâm áp thấp ở khu vực Bắc Ấn Độ và Đông Nam Á.
  • Khi đó, khối khí từ Nam bán cầu (cao áp cận chí tuyến Nam bán cầu) bị hút về phía Bắc, hình thành gió Tây Nam mang hơi ẩm từ biển vào đất liền Việt Nam.

2. Đặc điểm của gió mùa mùa hạ ở nước ta

  • Từ tháng 5 đến tháng 10, gió mùa Tây Nam hoạt động mạnh, thổi từ vịnh Bengal qua Myanmar, Lào, Campuchia vào Việt Nam hoặc từ biển Đông thổi vào đất liền.
  • Gió mang theo lượng ẩm lớn, gây mưa nhiều, đặc biệt ở Tây Nguyên và Nam Bộ.
  • Ở Bắc Bộ và Trung Bộ, gió này kết hợp với dải hội tụ nhiệt đới gây ra mưa lớn vào các tháng giữa và cuối mùa hạ.
  • Tuy nhiên, khi gió Tây Nam bị hiệu ứng phơn (khi vượt qua dãy Trường Sơn), nó trở nên khô nóng, gây ra hiện tượng gió Lào khô nóng ở Bắc Trung Bộ.

3. Ảnh hưởng của gió mùa mùa hạ đến thời tiết và sản xuất

  • Mưa nhiều: Cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp, thủy điện, nhưng cũng gây lũ lụt ở một số khu vực.
  • Tạo khí hậu nóng ẩm, giúp cây trồng phát triển nhưng cũng tạo điều kiện cho sâu bệnh phát sinh.
  • Tác động đến đời sống: Ở Bắc Trung Bộ, gió phơn khô nóng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sản xuất nông nghiệp.

4. Kết luận

Gió mùa mùa hạ hoạt động từ tháng 5 đến tháng 10, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, cung cấp nước, nhưng cũng gây ra những hiện tượng thời tiết cực đoan. Hiểu rõ đặc điểm của gió mùa giúp chúng ta chủ động ứng phó với thời tiết và khai thác lợi ích từ nguồn nước mưa.


Câu 834:

17/06/2026

Vùng nào sau đây ở nước ta ít chịu ảnh hưởng của bão hơn cả?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đồng bằng sông Cửu Long là vùng ở nước ta ít chịu ảnh hưởng của bão hơn cả. Hiện nay do ảnh hưởng sâu rộng của biến đổi khí hậu nên bão và thiên tai xuất hiện ở vùng này cũng nhiều hơn.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì đây đều là các khu vực ven biển, nằm trên đường đi của nhiều cơn bão từ Biển Đông đổ bộ vào nước ta. Đặc biệt, Bắc Trung Bộ và Đồng bằng sông Hồng thường xuyên chịu ảnh hưởng trực tiếp của bão, còn Nam Trung Bộ cũng bị ảnh hưởng vào cuối mùa bão.

Trong các vùng ở Việt Nam, Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là khu vực ít chịu ảnh hưởng của bão nhất. Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến vị trí địa lý, hướng di chuyển của bão và tác động từ các khu vực địa hình xung quanh.

1. Vị trí địa lý của Đồng bằng sông Cửu Long

  • ĐBSCL nằm ở cực Nam của Việt Nam, tiếp giáp với vịnh Thái Lan và biển Đông.
  • Đây là khu vực xa các vùng có tần suất bão cao như Bắc Bộ và Trung Bộ, nơi bão thường đổ bộ mạnh.

2. Hướng di chuyển của bão ở Việt Nam

  • Bão ở biển Đông chủ yếu hình thành từ Thái Bình Dương, di chuyển theo hướng tây bắc hoặc tây tây bắc, ảnh hưởng mạnh đến Bắc Bộ và Trung Bộ.
  • Khi vào gần Nam Bộ, đặc biệt là ĐBSCL, bão thường suy yếu do mất nguồn năng lượng từ biển và bị các dãy núi chắn bớt sức gió.
  • Những cơn bão có hướng vào Nam Bộ thường suy yếu thành áp thấp nhiệt đới trước khi vào ĐBSCL.

3. Các yếu tố làm giảm tác động của bão

  • Khoảng cách xa biển Đông: Khu vực ĐBSCL chủ yếu giáp vịnh Thái Lan – nơi ít có hoạt động bão mạnh.
  • Địa hình bằng phẳng, không có núi cao: Không tạo ra hiệu ứng chặn gió mạnh như dãy Trường Sơn ở miền Trung.
  • Ảnh hưởng từ đất liền: Khi bão vào sâu trong đất liền, lực ma sát làm suy yếu cường độ bão.

4. Thực tế tác động của bão đến ĐBSCL

  • Dù ít chịu ảnh hưởng trực tiếp, nhưng ĐBSCL vẫn có thể bị ảnh hưởng gián tiếp từ bão gây mưa lớn, nước biển dâng và triều cường.
  • Một số cơn bão mạnh như bão Linda (1997) vẫn gây thiệt hại lớn do lũ lụt và sạt lở.

5. Kết luận

Đồng bằng sông Cửu Long là vùng ít chịu ảnh hưởng của bão nhất ở Việt Nam do vị trí xa trung tâm hình thành bão, hướng di chuyển của bão chủ yếu ảnh hưởng đến miền Trung và Bắc Bộ, cùng với yếu tố địa hình không tạo điều kiện cho bão duy trì cường độ mạnh. Tuy nhiên, khu vực này vẫn cần đề phòng các hiện tượng mưa lớn, ngập lụt và triều cường do ảnh hưởng gián tiếp từ bão.


Câu 835:

17/06/2026
Mục đích chủ yếu của chính sách an ninh thông tin của một tổ chức là gì
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Theo dõi và kiểm soát thông tin, dữ liệu nhạy cảm là mục đích chủ yếu của chính sách an ninh thông tin để bảo vệ bí mật, tránh rò rỉ, mất mát hoặc bị tấn công. Điều này giúp tổ chức duy trì tính bảo mật, toàn vẹn và tính sẵn sàng của dữ liệu quan trọng.

→ B đúng 

- A sai vì nó thuộc lĩnh vực quản lý tài chính và chiến lược kinh doanh. Chính sách an ninh thông tin tập trung vào bảo vệ dữ liệu, ngăn chặn rò rỉ và đảm bảo an toàn hệ thống thông tin.

- C sai vì nó thuộc lĩnh vực quản lý và chiến lược kinh doanh, không liên quan trực tiếp đến bảo vệ dữ liệu. Chính sách an ninh thông tin chủ yếu nhằm bảo vệ, kiểm soát và đảm bảo an toàn cho hệ thống thông tin của tổ chức.

- D sai vì đây là hoạt động thuộc lĩnh vực nghiên cứu và phân tích kinh doanh. Chính sách an ninh thông tin tập trung vào bảo vệ dữ liệu, ngăn chặn rủi ro an ninh mạng và đảm bảo an toàn cho hệ thống thông tin của tổ chức.

Chính sách an ninh thông tin của một tổ chức đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ dữ liệu, đảm bảo tính bảo mật, toàn vẹn và sẵn sàng của thông tin. Tuy nhiên, mục đích chủ yếu không chỉ đơn thuần là theo dõi và kiểm soát dữ liệu nhạy cảm, mà còn hướng đến nhiều khía cạnh quan trọng khác.

1. Khái niệm chính sách an ninh thông tin

  • Đây là tập hợp các quy tắc, quy định và biện pháp kỹ thuật nhằm bảo vệ thông tin khỏi rủi ro mất mát, rò rỉ hoặc tấn công.
  • Chính sách này áp dụng cho cả hệ thống công nghệ thông tin, con người và quy trình xử lý dữ liệu.

2. Mục đích chính của chính sách an ninh thông tin

Ngoài việc theo dõi và kiểm soát dữ liệu nhạy cảm, chính sách này còn nhằm:

  • Bảo vệ tính bảo mật (Confidentiality): Ngăn chặn truy cập trái phép vào thông tin quan trọng.
  • Đảm bảo tính toàn vẹn (Integrity): Đảm bảo dữ liệu không bị sửa đổi, phá hoại hoặc đánh cắp.
  • Duy trì tính sẵn sàng (Availability): Giúp hệ thống luôn hoạt động ổn định, tránh bị gián đoạn do tấn công mạng.
  • Quản lý rủi ro và tuân thủ pháp luật: Đảm bảo tổ chức tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin và giảm thiểu rủi ro an ninh.
  • Nâng cao nhận thức bảo mật: Giúp nhân viên hiểu và tuân thủ các quy tắc bảo mật để giảm thiểu sai sót con người.

3. Vì sao không chỉ giới hạn ở theo dõi và kiểm soát?

  • Theo dõi và kiểm soát chỉ là một phần trong an ninh thông tin, nhưng nếu quá tập trung vào nó có thể vi phạm quyền riêng tư của người dùng.
  • Một chính sách an ninh thông tin toàn diện cần cân bằng giữa giám sát, bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư.

4. Kết luận

Chính sách an ninh thông tin không chỉ đơn thuần là theo dõi và kiểm soát thông tin nhạy cảm, mà còn nhằm bảo vệ dữ liệu, đảm bảo tính bảo mật, toàn vẹn và sẵn sàng, quản lý rủi ro và tuân thủ quy định pháp luật. Một hệ thống an ninh hiệu quả cần có sự kết hợp giữa công nghệ, con người và quy trình để bảo vệ thông tin một cách toàn diện.


Câu 836:

17/06/2026

Hai cuộc khai thác thuộc địa của thực dân Pháp ở Đông Dương có điểm chung nào dưới đây?

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 - 1914) và cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 - 1929) của thực dân Pháp ở Đông Dương có điểm chung là tập trung vào lĩnh vực khai thác mỏ, đặc biệt là than để cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chính quốc.

→ A đúng 

- B sai vì trong cuộc khai thác lần thứ nhất (1897-1914), Pháp chủ yếu huy động vốn từ tư bản tư nhân. Trong khi đó, trong cuộc khai thác lần thứ hai (1919-1929), do ảnh hưởng của Chiến tranh thế giới thứ nhất, Pháp tăng cường đầu tư của nhà nước để khôi phục nền kinh tế thuộc địa.

- C sai vì Pháp chỉ chú trọng khai thác tài nguyên và phát triển công nghiệp nhẹ phục vụ xuất khẩu. Công nghiệp nặng không được ưu tiên vì không phù hợp với mục tiêu bóc lột kinh tế và duy trì sự lệ thuộc của Đông Dương vào chính quốc.

- D sai vì trong cuộc khai thác lần thứ hai (1919-1929), do ảnh hưởng của Chiến tranh thế giới thứ nhất, Pháp tăng cường đầu tư của nhà nước. Trong khi đó, cuộc khai thác lần thứ nhất (1897-1914) chủ yếu dựa vào tư bản tư nhân.

Thực dân Pháp tiến hành hai cuộc khai thác thuộc địa ở Đông Dương:

  • Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 - 1914) sau khi cơ bản bình định xong Đông Dương.
  • Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 - 1929) sau Thế chiến thứ nhất nhằm bù đắp thiệt hại của Pháp.

Cả hai cuộc khai thác này đều có điểm chung là tập trung vào khai thác mỏ, vì những lý do sau:

1. Đông Dương có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú

  • Việt Nam có nhiều mỏ than ở Hòn Gai, Cẩm Phả, Uông Bí (Quảng Ninh), rất quan trọng cho công nghiệp Pháp.
  • Các mỏ thiếc, kẽm, sắt, vàng, bạc ở Thái Nguyên, Tuyên Quang, Cao Bằng cũng được khai thác mạnh.
  • Sản phẩm khai thác được xuất khẩu về Pháp hoặc phục vụ nhu cầu công nghiệp của chính quốc.

2. Khai thác mỏ mang lại lợi nhuận cao

  • Việc khai thác khoáng sản ít tốn kém vì sử dụng lao động bản địa rẻ mạt, làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
  • Pháp độc quyền khai thác, không cho người Việt tham gia, nhằm tối đa hóa lợi nhuận.

3. Phục vụ nhu cầu công nghiệp của Pháp

  • Sau cuộc Cách mạng công nghiệp, Pháp cần nguyên liệu thô để phát triển công nghiệp nặng.
  • Than đá từ Việt Nam được xuất khẩu sang Pháp và các nước châu Âu để cung cấp năng lượng.

4. So sánh giữa hai cuộc khai thác

Nội dung Khai thác thuộc địa lần 1 (1897 - 1914) Khai thác thuộc địa lần 2 (1919 - 1929)
Mục đích Củng cố nền cai trị, bóc lột kinh tế Khôi phục kinh tế Pháp sau Thế chiến I
Quy mô Nhỏ hơn Mở rộng hơn, tập trung vào công nghiệp khai mỏ
Lao động Chủ yếu dùng sức người, thủ công Đầu tư thêm máy móc nhưng vẫn bóc lột nặng nề
Kết quả Hình thành các trung tâm khai thác lớn Sản lượng than đá, kim loại tăng mạnh

5. Kết luận

Cả hai cuộc khai thác thuộc địa của Pháp đều tập trung vào khai thác mỏ vì đây là nguồn lợi nhuận lớn, phục vụ nhu cầu công nghiệp của Pháp và có sẵn lực lượng lao động giá rẻ. Tuy nhiên, mức độ khai thác trong lần thứ hai mở rộng hơn và có tổ chức hơn, làm trầm trọng thêm tình trạng bóc lột nhân dân Việt Nam.


Câu 837:

17/06/2026

Mục tiêu của chiến lược “Cam kết và mở rộng” của Tổng thống B.Clintơn có gì giống với Chiến lược toàn cầu?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Muốn vươn lên lãnh đạo thế giới, tiếp tục triển khai chiến lược toàn cầu là mục tiêu chung của chiến lược "Cam kết và mở rộng" của Tổng thống B. Clinton và Chiến lược toàn cầu vì cả hai đều nhằm duy trì vai trò bá chủ của Mỹ. Cả hai chiến lược đều sử dụng sức mạnh kinh tế, quân sự và chính trị để mở rộng ảnh hưởng trên toàn cầu.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì chiến lược “Cam kết và mở rộng” vẫn hướng đến duy trì ảnh hưởng quốc tế, nhưng khía cạnh kinh tế chỉ là phương tiện hỗ trợ chứ không phải mục tiêu chính yếu giống Chiến lược toàn cầu.

Sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ tiếp tục theo đuổi tham vọng lãnh đạo thế giới thông qua các chiến lược khác nhau. Chiến lược "Cam kết và mở rộng" (1993 - 2001) của Tổng thống Bill Clinton vẫn mang mục tiêu chính của Chiến lược toàn cầu trước đó, đó là vươn lên lãnh đạo thế giới và tiếp tục triển khai các chính sách toàn cầu của Mỹ.

1. Bối cảnh ra đời của chiến lược "Cam kết và mở rộng"

  • Sau khi Liên Xô tan rã (1991), Mỹ trở thành siêu cường duy nhất, nhưng vẫn phải đối mặt với các thách thức mới như trật tự thế giới đa cực, sự trỗi dậy của các nền kinh tế mới, và các cuộc xung đột khu vực.
  • Chính quyền B. Clinton đưa ra chiến lược "Cam kết và mở rộng" để duy trì vai trò bá chủ của Mỹ, mở rộng ảnh hưởng ra toàn cầu.

2. Điểm giống nhau giữa chiến lược "Cam kết và mở rộng" và Chiến lược toàn cầu

a. Cùng hướng đến mục tiêu lãnh đạo thế giới

  • Cả hai chiến lược đều đặt Mỹ vào vị trí trung tâm trong các vấn đề toàn cầu.
  • Mỹ tiếp tục can thiệp vào các khu vực quan trọng về kinh tế, chính trị, quân sự để củng cố vị thế cường quốc số một.

b. Tiếp tục triển khai chính sách toàn cầu của Mỹ

  • Về quân sự: Mỹ duy trì sức mạnh quân sự, mở rộng NATO (kết nạp các nước Đông Âu), can thiệp vào các khu vực bất ổn như Nam Tư, Iraq, Trung Đông.
  • Về kinh tế: Đẩy mạnh toàn cầu hóa, tự do thương mại, mở rộng quan hệ với các khu vực mới nổi như Đông Á, Mỹ Latinh.
  • Về chính trị: Mỹ sử dụng các biện pháp ngoại giao, can thiệp chính trị để thúc đẩy dân chủ và nhân quyền theo mô hình phương Tây.

3. Điểm khác biệt chính

  • Chiến lược toàn cầu thời kỳ Chiến tranh Lạnh tập trung vào đối đầu với Liên Xô và ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản.
  • Chiến lược "Cam kết và mở rộng" không còn đối đầu Liên Xô mà tập trung duy trì trật tự thế giới do Mỹ lãnh đạo, đồng thời thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế.

4. Kết luận

Chiến lược "Cam kết và mở rộng" của Bill Clinton vẫn tiếp tục triển khai Chiến lược toàn cầu của Mỹ với mục tiêu duy trì vai trò siêu cường, mở rộng ảnh hưởng quân sự, kinh tế và chính trị. Dù bối cảnh thế giới đã thay đổi sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ vẫn không từ bỏ tham vọng lãnh đạo toàn cầu và định hình trật tự thế giới theo lợi ích của mình.


Câu 838:

17/06/2026

Thiên nhiên phần lãnh thổ phía Bắc nước ta đặc trưng cho vùng khí hậu

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Thiên nhiên phần lãnh thổ phía Bắc nước ta có đặc trưng nhiệt đới ẩm gió mùa với mùa đông lạnh do chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió mùa Đông Bắc từ lục địa châu Á. Yếu tố này làm khí hậu phân hóa thành hai mùa rõ rệt: mùa đông lạnh, khô và mùa hè nóng, mưa nhiều.

→ B đúng 

- A sai vì khu vực này chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa Đông Bắc, gây ra mùa đông lạnh. Trong khi đó, khí hậu cận xích đạo gió mùa chỉ phổ biến ở miền Nam với nền nhiệt cao quanh năm và biên độ nhiệt nhỏ.

- C sai vì chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa Đông Bắc, tạo ra mùa đông lạnh. Trong khi đó, khí hậu cận xích đạo đặc trưng bởi nền nhiệt cao quanh năm và không có mùa đông lạnh.

- D sai vì thuộc kiểu khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa nhưng có mùa đông lạnh, khác với khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa thuần túy. Vì vậy, nếu chỉ nói "nhiệt đới ẩm gió mùa" thì chưa thể hiện đầy đủ đặc trưng khí hậu của vùng này.

Lãnh thổ phía Bắc Việt Nam (từ dãy Bạch Mã trở ra) có khí hậu đặc trưng nhiệt đới ẩm gió mùa nhưng có mùa đông lạnh, khác biệt so với miền Nam. Nguyên nhân chính là tác động của vị trí địa lý, gió mùa và địa hình.

1. Ảnh hưởng của vị trí địa lý

  • Phía Bắc nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, chịu tác động mạnh từ các luồng không khí khác nhau.
  • Nằm gần chí tuyến nhưng lại bị ảnh hưởng bởi khối khí lạnh từ phương Bắc, tạo nên mùa đông lạnh.

2. Ảnh hưởng của gió mùa

  • Mùa đông (tháng 11 - tháng 4 năm sau):

    • Gió mùa Đông Bắc từ lục địa châu Á thổi xuống, mang theo không khí lạnh, khô, làm nhiệt độ giảm sâu, đặc biệt ở vùng núi cao.
    • Miền Bắc có thời kỳ rét đậm, rét hại, thậm chí có băng giá và sương muối ở vùng núi cao như Sa Pa, Mẫu Sơn.
  • Mùa hè (tháng 5 - tháng 10):

    • Gió mùa Tây Nam và Đông Nam mang hơi ẩm từ biển vào, gây mưa nhiều, nhiệt độ cao.
    • Thời tiết nóng ẩm, đặc trưng của vùng nhiệt đới gió mùa.

3. Ảnh hưởng của địa hình

  • Vùng núi cao (Hoàng Liên Sơn, Đông Bắc, Tây Bắc): Nhiệt độ xuống thấp hơn, mùa đông có thể có tuyết rơi.
  • Đồng bằng Bắc Bộ: Khí hậu ôn hòa hơn nhưng vẫn chịu ảnh hưởng rõ rệt của mùa đông lạnh.

4. Đặc điểm thiên nhiên chịu tác động của khí hậu

  • Hệ sinh thái rừng nhiệt đới gió mùa nhưng có sự chuyển đổi theo mùa: cây rụng lá vào mùa đông để thích nghi với giá rét.
  • Sông ngòi theo mùa: Mùa mưa lũ dâng cao, mùa khô lượng nước giảm mạnh.
  • Hoạt động sản xuất nông nghiệp: Miền Bắc có thể trồng được cả cây nhiệt đới (lúa, ngô, khoai) và cây cận nhiệt đới (su hào, bắp cải, đào, mận…).

5. Kết luận

Thiên nhiên miền Bắc Việt Nam mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa nhưng có mùa đông lạnh do tác động của gió mùa Đông Bắc, vị trí địa lý và địa hình. Đây là nét khác biệt so với miền Nam, nơi có khí hậu cận xích đạo nóng ẩm quanh năm.


Câu 839:

17/06/2026

Thiên tai bất thường, khó phòng tránh, thường xuyên hàng năm đe dọa, gây hậu quả nặng nề cho vùng đồng bằng ven biển nước ta là 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Bão là hiện tượng thiên tai diễn ra thường xuyên hằng năm, với cường độ mạnh và diễn biến phức tạp, gây mưa lớn, gió giật mạnh, nước biển dâng, dẫn đến lũ lụt và thiệt hại nặng nề cho vùng đồng bằng ven biển nước ta.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì tuy gây ảnh hưởng đến vùng ven biển nhưng không xảy ra thường xuyên hàng năm như bão. Chúng có tính chất cục bộ, mức độ ảnh hưởng thay đổi theo điều kiện tự nhiên và hoạt động con người.

Bão là một trong những thiên tai nguy hiểm và thường xuyên xảy ra ở Việt Nam, đặc biệt là ở vùng đồng bằng ven biển. Mỗi năm, nước ta phải hứng chịu từ 5 - 7 cơn bão, gây ra hậu quả nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.

1. Vì sao bão là thiên tai bất thường, khó phòng tránh?

  • Diễn biến phức tạp, khó lường: Hướng đi và cường độ của bão có thể thay đổi nhanh chóng, gây khó khăn trong dự báo.
  • Tốc độ gió mạnh, kèm theo mưa lớn: Bão thường có gió mạnh trên 60 - 150 km/h, gây tốc mái nhà, đổ cây cối, phá hủy công trình.
  • Nước biển dâng, sóng lớn: Khi bão đổ bộ, nước biển dâng cao từ 1 - 5 mét, gây ngập lụt diện rộng ở vùng ven biển.
  • Ảnh hưởng kéo dài: Sau bão thường có lũ lụt, sạt lở đất, dịch bệnh, làm cho hậu quả thêm nghiêm trọng.

2. Vì sao bão gây hậu quả nặng nề cho vùng đồng bằng ven biển?

  • Vị trí địa lý: Các vùng đồng bằng ven biển như Đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ là những khu vực trực tiếp đón bão.
  • Dân cư đông đúc: Nhiều khu vực ven biển có mật độ dân số cao, khi bão đổ bộ gây thiệt hại lớn về người và tài sản.
  • Cơ sở hạ tầng dễ bị tổn thương: Nhiều nhà cửa, công trình không đủ kiên cố để chống bão, dễ bị phá hủy.
  • Ảnh hưởng đến kinh tế:
    • Ngành nông nghiệp, ngư nghiệp bị thiệt hại nặng nề, mất mùa, tàu thuyền bị chìm.
    • Du lịch ven biển cũng chịu tác động do bão làm hư hại cơ sở hạ tầng.

3. Các biện pháp phòng chống bão

  • Dự báo sớm, cảnh báo kịp thời để người dân có phương án sơ tán.
  • Xây dựng công trình chống bão, đê biển, kè chắn sóng, nhà cửa kiên cố.
  • Trồng rừng ngập mặn để giảm tác động của sóng biển khi bão đổ bộ.
  • Hướng dẫn người dân kỹ năng ứng phó, bảo vệ tài sản trước và sau bão.

4. Kết luận

Bão là thiên tai khó lường, nguy hiểm và thường xuyên xảy ra ở nước ta, đặc biệt ảnh hưởng nặng nề đến đồng bằng ven biển. Việc phòng tránh và giảm thiểu thiệt hại cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền và người dân, cùng với các biện pháp dự báo, xây dựng hạ tầng và bảo vệ môi trường.


Câu 840:

17/06/2026

Sự phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia là một trong những biểu hiện của xu thế

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Toàn cầu hóa thúc đẩy sự mở rộng và ảnh hưởng mạnh mẽ của các công ty xuyên quốc gia thông qua đầu tư, thương mại và công nghệ. Những công ty này đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối kinh tế, văn hóa và thị trường giữa các quốc gia.

→ B đúng 

- A sai vì toàn cầu hóa chủ yếu gắn với đầu tư, thương mại và công nghệ do các tập đoàn này thúc đẩy.

- C sai vì sự phát triển và tác động của các công ty này chủ yếu thể hiện qua đầu tư, thương mại và mở rộng thị trường toàn cầu.

- D sai vì nhằm mở rộng quan hệ với nhiều nước. Các công ty này chủ yếu tác động thông qua đầu tư, thương mại và mở rộng mạng lưới sản xuất trên phạm vi toàn cầu.

1. Xu thế toàn cầu hóa và sự phát triển của công ty xuyên quốc gia

  • Toàn cầu hóa là quá trình tăng cường sự liên kết, hợp tác giữa các quốc gia trên thế giới về kinh tế, chính trị, văn hóa và khoa học – công nghệ.
  • Trong đó, công ty xuyên quốc gia (TNCs - Transnational Corporations) là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy toàn cầu hóa.
  • Các tập đoàn này có quy mô khổng lồ, hoạt động trên nhiều quốc gia, với vốn đầu tư, công nghệ và nhân lực lớn.

2. Sự phát triển mạnh mẽ của các công ty xuyên quốc gia

  • Số lượng và quy mô ngày càng tăng: Những tập đoàn như Apple, Microsoft, Google, Toyota, Samsung, Unilever có mặt ở hầu hết các nước.
  • Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tăng nhanh: Các công ty này mở chi nhánh, nhà máy sản xuất, trung tâm nghiên cứu trên toàn cầu, thúc đẩy dòng vốn và công nghệ lưu chuyển.
  • Sản xuất và tiêu dùng mang tính toàn cầu: Một sản phẩm có thể được thiết kế ở Mỹ, sản xuất tại Trung Quốc, lắp ráp ở Việt Nam và bán trên toàn cầu.

3. Tác động to lớn của công ty xuyên quốc gia đến thế giới

a. Tích cực

  • Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế: Đầu tư từ các công ty này giúp tạo việc làm, nâng cao thu nhập, phát triển hạ tầng ở các nước tiếp nhận.
  • Chuyển giao công nghệ hiện đại: Các nước đang phát triển có cơ hội tiếp cận công nghệ mới, thúc đẩy công nghiệp hóa.
  • Tăng cường thương mại quốc tế: Hàng hóa, dịch vụ từ các công ty này lưu thông rộng rãi, làm tăng sự liên kết kinh tế toàn cầu.

b. Tiêu cực

  • Chi phối nền kinh tế nhiều nước: Một số công ty có thể tác động đến chính sách kinh tế của quốc gia mà họ đầu tư.
  • Lợi nhuận chủ yếu chảy về nước mẹ: Lợi ích kinh tế không được phân phối đồng đều, khiến khoảng cách giàu nghèo tăng.
  • Gây ô nhiễm môi trường: Một số công ty di dời nhà máy đến các nước có luật môi trường lỏng lẻo, gây tác động tiêu cực.

4. Kết luận

Sự phát triển và ảnh hưởng mạnh mẽ của các công ty xuyên quốc gia là một trong những biểu hiện rõ ràng nhất của toàn cầu hóa. Chúng vừa thúc đẩy kinh tế, thương mại, công nghệ, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về chủ quyền kinh tế, môi trường và phân phối lợi ích.


Câu 841:

17/06/2026

Một trong những đặc điểm của nền nông nghiệp cổ truyền ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nông dân chủ yếu canh tác trên quy mô hộ gia đình với kỹ thuật thô sơ, phụ thuộc nhiều vào sức lao động con người và động vật. Điều này dẫn đến năng suất lao động thấp và ít có sự chuyên môn hóa trong sản xuất.

→ B đúng 

- A sai vì chủ yếu dựa vào canh tác tự cung tự cấp, chưa có sự liên kết chặt chẽ với công nghiệp chế biến và dịch vụ nông nghiệp. Các hoạt động chế biến và dịch vụ nông nghiệp chỉ phát triển mạnh khi nền nông nghiệp chuyển sang sản xuất hàng hóa.

- C sai vì chủ yếu dựa vào lao động thủ công, công cụ thô sơ, ít sử dụng máy móc và công nghệ mới. Việc áp dụng máy móc, vật tư nông nghiệp hiện đại chỉ phổ biến khi nông nghiệp chuyển sang mô hình sản xuất hàng hóa.

- D sai vì chủ yếu mang tính tự cung tự cấp, sản xuất manh mún, dựa vào kinh nghiệm, ít áp dụng khoa học kỹ thuật. Thâm canh và chuyên môn hóa chỉ phát triển mạnh khi nông nghiệp chuyển sang sản xuất hàng hóa.

Nông nghiệp cổ truyền ở Việt Nam tồn tại trong suốt hàng nghìn năm, chịu ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, xã hội và kinh tế. Một trong những đặc điểm nổi bật của nền nông nghiệp này là quy mô sản xuất nhỏ lẻ, sử dụng công cụ thủ công, phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên.

1. Sản xuất nhỏ lẻ, phân tán

  • Ruộng đất manh mún: Trong xã hội phong kiến, ruộng đất chủ yếu thuộc về địa chủ, quan lại, nông dân chỉ có ruộng nhỏ để canh tác.
  • Kinh tế tự cung tự cấp: Người dân sản xuất chủ yếu để đáp ứng nhu cầu gia đình, làng xã, ít có tính thương mại.
  • Sản xuất theo hộ gia đình: Không có hình thức sản xuất quy mô lớn hay hợp tác, mỗi hộ làm riêng lẻ.

2. Sử dụng công cụ thô sơ, lao động thủ công

  • Công cụ sản xuất chủ yếu là cày, cuốc, liềm, hái bằng sắt hoặc gỗ, năng suất thấp.
  • Chăn nuôi, trồng trọt chủ yếu dựa vào sức lao động con người và gia súc (trâu, bò kéo cày).
  • Không có máy móc, cơ giới hóa, nên sản xuất chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống.

3. Phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên

  • Thiếu hệ thống thủy lợi hiện đại, canh tác chủ yếu dựa vào mưa và nước tự nhiên.
  • Bị ảnh hưởng nặng bởi thiên tai: Hạn hán, lũ lụt, sâu bệnh dễ gây mất mùa.

4. Hạn chế của nền nông nghiệp cổ truyền

  • Năng suất lao động thấp, không đáp ứng nhu cầu phát triển xã hội.
  • Khó mở rộng sản xuất, không tạo ra nhiều hàng hóa để trao đổi.
  • Không tận dụng hết tài nguyên đất đai, dẫn đến tình trạng thiếu lương thực, mất mùa trong nhiều thời kỳ lịch sử.

5. Kết luận

Nền nông nghiệp cổ truyền Việt Nam mang tính nhỏ lẻ, thủ công, tự cung tự cấp và phụ thuộc vào thiên nhiên. Đây là một mô hình phù hợp với điều kiện lịch sử cũ, nhưng không còn đáp ứng được yêu cầu phát triển khi xã hội tiến lên nền sản xuất hiện đại.


Câu 842:

17/06/2026

Hệ thống vườn quốc gia và các khu bảo tồn thiên nhiên thuộc loại rừng nào dưới đây?

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Rừng đặc dụng được bảo vệ nghiêm ngặt để bảo tồn hệ sinh thái, nguồn gen quý hiếm, phục vụ nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái. Hệ thống vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên thuộc loại rừng này vì có chức năng bảo tồn đa dạng sinh học và cảnh quan tự nhiên.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì mục đích chủ yếu là khai thác kinh tế, bảo vệ môi trường và chống xói mòn, không tập trung vào bảo tồn đa dạng sinh học. Trong khi đó, hệ thống vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên thuộc loại rừng đặc dụng, với nhiệm vụ chính là bảo vệ hệ sinh thái và nguồn gen quý hiếm.

Rừng đặc dụng là một trong ba loại rừng chính ở Việt Nam (gồm rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và rừng sản xuất), có chức năng bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học, phục vụ nghiên cứu khoa học, giáo dục và du lịch sinh thái. Trong đó, hệ thống vườn quốc gia và các khu bảo tồn thiên nhiên chính là rừng đặc dụng vì chúng được bảo vệ nghiêm ngặt nhằm duy trì hệ sinh thái tự nhiên.

1. Chức năng chính của rừng đặc dụng

  • Bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên: Các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên giúp duy trì sự đa dạng sinh học, bảo vệ các loài động, thực vật quý hiếm.
  • Phục vụ nghiên cứu khoa học: Đây là nơi nghiên cứu về sinh thái, khí hậu, môi trường và các giống loài có nguy cơ tuyệt chủng.
  • Phát triển du lịch sinh thái: Một số vườn quốc gia có các tuyến du lịch sinh thái để nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.

2. Hệ thống vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam

  • Việt Nam hiện có 33 vườn quốc gia và hàng chục khu bảo tồn thiên nhiên như Vườn quốc gia Cúc Phương, Ba Vì, Cát Tiên, Phong Nha - Kẻ Bàng, U Minh Thượng, Tràm Chim...
  • Các khu bảo tồn thiên nhiên giúp bảo vệ các hệ sinh thái rừng, đất ngập nước, san hô, động thực vật quý hiếm.

3. Vì sao vườn quốc gia và khu bảo tồn thuộc rừng đặc dụng?

  • Chỉ phục vụ bảo tồn và nghiên cứu, không khai thác gỗ hoặc sản xuất nông lâm nghiệp.
  • Có quy định bảo vệ nghiêm ngặt để hạn chế tác động con người vào hệ sinh thái.
  • Được nhà nước bảo vệ theo luật pháp, không cho phép phá rừng, săn bắt động vật hoang dã.

4. Kết luận

Hệ thống vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên thuộc rừng đặc dụng vì có chức năng chính là bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học và phục vụ nghiên cứu khoa học, du lịch sinh thái. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược bảo vệ môi trường và phát triển bền vững của Việt Nam.


Câu 843:

17/06/2026

Kết quả nào sau đây là lớn nhất của quá trình đẩy mạnh phát triển kinh tế ở nước ta? 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phân hóa các vùng sản xuất phản ánh sự thay đổi toàn diện trong phân bố và tổ chức sản xuất, tạo điều kiện phát huy thế mạnh từng vùng. Đây là kết quả lớn nhất vì nó thúc đẩy tăng trưởng bền vững, nâng cao hiệu quả kinh tế và hội nhập thị trường.

→ D đúng 

- A sai vì chúng chỉ là một phần trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Kết quả lớn nhất là sự thay đổi toàn diện trong phân bố, tổ chức sản xuất và định hướng phát triển vùng.

- B sai vì chúng chỉ là yếu tố thúc đẩy tăng trưởng. Kết quả lớn nhất là sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phân hóa các vùng sản xuất trên phạm vi toàn quốc.

- C sai vì là biểu hiện của quá trình công nghiệp hóa. Kết quả lớn nhất là sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế toàn diện và phân hóa các vùng sản xuất trên cả nước.

1. Quá trình đẩy mạnh phát triển kinh tế ở nước ta

  • Từ Đổi mới (1986), Việt Nam thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa, chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Nền kinh tế có bước phát triển mạnh mẽ, tạo điều kiện cho sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế và sự phân hóa các vùng sản xuất.

2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế

  • Chuyển dịch cơ cấu ngành:
    • Giảm tỷ trọng nông – lâm – ngư nghiệp (từ trên 40% GDP năm 1986 xuống khoảng 12% hiện nay).
    • Tăng tỷ trọng công nghiệp – xây dựng và dịch vụ, tạo động lực cho nền kinh tế.
  • Chuyển dịch cơ cấu lao động:
    • Lao động nông nghiệp giảm, lao động công nghiệp và dịch vụ tăng.
    • Xu hướng dịch chuyển từ nông thôn ra thành thị, từ đồng bằng lên đô thị lớn.
  • Chuyển dịch cơ cấu thành phần kinh tế:
    • Kinh tế nhà nước giảm dần, kinh tế tư nhân và kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tăng mạnh.

3. Phân hóa các vùng sản xuất

  • Mỗi vùng có lợi thế riêng, hình thành các vùng kinh tế trọng điểm và chuyên môn hóa sản xuất:
    • Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Hồng: Công nghiệp, dịch vụ phát triển mạnh.
    • Đồng bằng sông Cửu Long: Trung tâm sản xuất lúa gạo, thủy sản lớn nhất nước.
    • Tây Nguyên: Phát triển cây công nghiệp (cà phê, hồ tiêu).
    • Duyên hải miền Trung: Thế mạnh về du lịch, kinh tế biển.
  • Sự phân hóa vùng sản xuất giúp nâng cao hiệu quả kinh tế nhưng cũng tạo ra khoảng cách phát triển giữa các vùng.

4. Kết luận

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phân hóa vùng sản xuất là kết quả lớn nhất của quá trình phát triển kinh tế ở nước ta. Điều này giúp tận dụng thế mạnh từng vùng, tăng trưởng kinh tế nhưng cũng đặt ra bài toán về phát triển cân đối giữa các khu vực.


Câu 844:

17/06/2026

Yếu tố chính làm hình thành các trung tâm mưa nhiều, mưa ít ở nước ta là: 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Yếu tố chính làm nên các trung tâm mưa ít, mưa nhiều ở nước ta là địa hình: khu vực địa hình núi cao, đón gió sẽ hình thành các trung tâm mưa lớn (Huế, Móng Cái); khu vực vùng trũng thấp, địa hình khuất gió thường mưa ít, khô hạn ( phía Nam Điện Biên, các tỉnh cực Nam Trung Bộ).

→ B đúng 

- A, C, D sai vì yếu tố chính hình thành các trung tâm mưa nhiều, mưa ít ở nước ta là tác động của gió mùa, địa hình và vị trí gần hay xa biển.

1. Đặc điểm chung của mưa ở Việt Nam

  • Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, có lượng mưa trung bình từ 1500 – 2500mm/năm.
  • Lượng mưa phân bố không đều theo không gian, hình thành các trung tâm mưa nhiều và mưa ít.
  • Trong các yếu tố ảnh hưởng đến lượng mưa (địa hình, gió mùa, vị trí địa lý, hoàn lưu khí quyển), địa hình là yếu tố quan trọng nhất.

2. Ảnh hưởng của địa hình đến sự phân bố mưa

  • Khi gió ẩm thổi đến, địa hình núi cao sẽ chặn gió, gây mưa nhiều ở sườn đón gió và mưa ít ở sườn khuất gió.
  • Dãy Trường Sơn và địa hình đồi núi tác động rõ rệt đến phân bố mưa theo vùng:
    • Trung tâm mưa nhiều:
      • Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ (Sơn La, Hòa Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh) có lượng mưa lớn do gió mùa Đông Bắc gặp địa hình núi cao.
      • Duyên hải Nam Trung Bộ (Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Phú Yên) có mưa lớn vào mùa thu đông do gió mùa Đông Bắc và dải hội tụ nhiệt đới.
    • Khu vực mưa ít:
      • Nam Trung Bộ (Ninh Thuận, Bình Thuận) có lượng mưa thấp do bị Trường Sơn chắn gió mùa Tây Nam.
      • Tây Nguyên và Đông Nam Bộ có mùa khô kéo dài do bị khuất gió mùa Đông Bắc.

3. Kết luận

Địa hình là yếu tố chính tạo ra các trung tâm mưa nhiều và mưa ít ở Việt Nam, do ảnh hưởng của sự chắn gió, độ cao địa hình và hướng các dãy núi. Điều này tạo ra sự phân hóa rõ rệt về khí hậu giữa các vùng, ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp và đời sống dân cư.


Câu 845:

17/06/2026

Một trong những quan điểm chỉ đạo của Đảng về Chiến lược bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong tình hình mới là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội đảm bảo định hướng phát triển đất nước, giữ vững ổn định chính trị và bảo vệ thành quả cách mạng. Đây là nền tảng để xây dựng thế trận quốc phòng, an ninh vững chắc trước mọi thách thức.

→ B đúng 

- A sai vì nhấn mạnh vai trò quyết định của nội lực, tự lực, tự cường trong bảo vệ chủ quyền và phát triển đất nước. Việc phụ thuộc vào ngoại lực có thể làm mất đi tính chủ động, độc lập trong chiến lược quốc phòng, an ninh.

- C sai vì đòi hỏi xây dựng sức mạnh toàn diện, bao gồm kinh tế, chính trị, quốc phòng, an ninh và đối ngoại. Chỉ chú trọng văn hóa - xã hội sẽ không đảm bảo được sự vững chắc trong bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.

- D sai vì là quan điểm chỉ đạo trong giai đoạn đấu tranh giành độc lập. Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới tập trung vào xây dựng và bảo vệ đất nước trong điều kiện hòa bình, hội nhập quốc tế.

1. Tính tất yếu của mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội

  • Từ khi thành lập, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn xác định độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội (CNXH) là hai nhiệm vụ không thể tách rời.
  • Lịch sử cách mạng Việt Nam đã chứng minh: chỉ có con đường CNXH mới đảm bảo nền độc lập dân tộc vững chắc và mang lại sự phát triển bền vững.

2. Nội dung của quan điểm này trong Chiến lược bảo vệ Tổ quốc

  • Giữ vững độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ trước các thách thức từ bên ngoài.
  • Kiên định con đường đi lên CNXH, không chấp nhận đa nguyên chính trị, đa đảng đối lập.
  • Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, thế trận an ninh nhân dân, gắn kết chặt chẽ với phát triển kinh tế - xã hội.
  • Đấu tranh chống mọi âm mưu "diễn biến hòa bình", bạo loạn lật đổ của các thế lực thù địch.

3. Ý nghĩa của quan điểm này trong tình hình mới

  • Tình hình thế giới và khu vực diễn biến phức tạp, các thế lực thù địch gia tăng chống phá, đòi hỏi Việt Nam phải kiên định con đường đã chọn.
  • Hội nhập quốc tế sâu rộng nhưng vẫn phải đảm bảo nguyên tắc tự chủ, không bị lệ thuộc vào bất kỳ thế lực nào.
  • Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, tạo điều kiện cho phát triển đất nước theo định hướng XHCN.

4. Kết luận

Quan điểm kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội là nguyên tắc cốt lõi trong Chiến lược bảo vệ Tổ quốc, giúp Việt Nam giữ vững chủ quyền, ổn định chính trị và phát triển bền vững trong bối cảnh mới.


Câu 846:

17/06/2026

Để tối đa hóa nguồn lợi nhuận, trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất ở Việt Nam, thực dân Pháp vẫn duy trì phương thức bóc lột nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Thực dân Pháp duy trì phương thức bóc lột phong kiến để dễ dàng khai thác tài nguyên, nhân lực thông qua giai cấp địa chủ, giảm chi phí quản lý. Đồng thời, chính sách này giúp duy trì trật tự xã hội có lợi cho Pháp, hạn chế sự phản kháng từ nông dân.

→ B đúng 

- A sai vì đòi hỏi cơ sở hạ tầng, kỹ thuật và lực lượng lao động có trình độ, trong khi Việt Nam lúc đó còn lạc hậu. Thực dân Pháp duy trì bóc lột phong kiến vì nó phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và giúp kiểm soát chặt chẽ hơn.

- C sai vì là tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn. Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất, thực dân Pháp duy trì bóc lột phong kiến vì phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và giúp khai thác tài nguyên hiệu quả.

- D sai vì chủ yếu dựa vào trao đổi hàng hóa giản đơn, chưa tạo ra lợi nhuận tối đa từ khai thác thuộc địa. Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất, thực dân Pháp duy trì bóc lột phong kiến vì phù hợp với cơ cấu kinh tế - xã hội Việt Nam lúc bấy giờ và giúp khai thác tài nguyên hiệu quả.

1. Bối cảnh cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 – 1914)

  • Sau khi hoàn thành cơ bản quá trình xâm lược Việt Nam, thực dân Pháp tiến hành cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất nhằm tận dụng tối đa tài nguyên, lao động rẻ mạt để phục vụ lợi ích kinh tế.
  • Tuy nhiên, thay vì xóa bỏ giai cấp địa chủ phong kiến, thực dân Pháp vẫn duy trì phương thức bóc lột phong kiến để tận dụng bộ máy cai trị sẵn có.

2. Nguyên nhân thực dân Pháp duy trì bóc lột phong kiến

  • Tận dụng tầng lớp địa chủ để cai trị:
    • Thực dân Pháp không đủ nhân lực cai trị trực tiếp, nên duy trì tầng lớp địa chủ phong kiến làm tay sai để dễ bề kiểm soát.
    • Bằng cách trao quyền lực kinh tế và chính trị cho địa chủ thân Pháp, chính quyền thuộc địa củng cố bộ máy thống trị.
  • Khai thác tối đa sức lao động nông dân:
    • Địa chủ phong kiến tiếp tục chiếm đoạt ruộng đất, bóc lột nông dân thông qua tô thuế nặng nề.
    • Trong khi đó, thực dân Pháp cũng đánh thuế nặng vào ruộng đất, gián tiếp ép nông dân phải đi làm thuê trong các đồn điền, hầm mỏ của Pháp.
  • Hạn chế phát triển kinh tế tư bản dân tộc:
    • Nếu cải cách theo hướng tư bản chủ nghĩa, giai cấp tư sản dân tộc có thể lớn mạnh và đấu tranh giành độc lập.
    • Vì vậy, Pháp giữ nguyên quan hệ sản xuất phong kiến lạc hậu, kìm hãm sự phát triển của kinh tế Việt Nam.

3. Hệ quả của chính sách này

  • Làm cho nông dân ngày càng nghèo khổ, mất đất, dẫn đến làn sóng đấu tranh chống địa chủ và thực dân Pháp.
  • Củng cố thế lực địa chủ thân Pháp, khiến mâu thuẫn giai cấp trong xã hội ngày càng gay gắt.
  • Kinh tế Việt Nam bị kìm hãm, không thể phát triển theo hướng công nghiệp hóa.

4. Kết luận

Thực dân Pháp vẫn duy trì phương thức bóc lột phong kiến trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất vì đây là cách tối đa hóa lợi nhuận, duy trì sự kiểm soát và ngăn chặn sự phát triển của lực lượng dân tộc. Chính điều này đã làm gia tăng mâu thuẫn xã hội và là tiền đề cho các phong trào đấu tranh giành độc lập sau này.


Câu 847:

17/06/2026

Ranh giới để phân biệt pháp luật với các quy phạm xã hội khác là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Tính quy phạm phổ biến của pháp luật thể hiện ở việc áp dụng chung cho mọi cá nhân, tổ chức trong xã hội, mang tính bắt buộc và được đảm bảo thực hiện bởi nhà nước. Trong khi đó, các quy phạm xã hội khác (đạo đức, tập quán) không có tính bắt buộc hoặc không do nhà nước đảm bảo thực hiện.

→ A đúng 

- B sai vì áp dụng cho toàn xã hội và do nhà nước ban hành, đảm bảo thực hiện. Trong khi đó, quy tắc của một tổ chức chính trị chỉ áp dụng trong phạm vi nội bộ, không có tính bắt buộc chung cho toàn xã hội.

- C sai vì có thể tồn tại trong nhiều loại quy phạm xã hội như đạo đức, phong tục, nhưng không có tính bắt buộc và chế tài như pháp luật. Pháp luật do nhà nước ban hành, có hiệu lực cưỡng chế, còn các khuôn mẫu chung khác chủ yếu dựa vào sự tự nguyện tuân thủ.

- D sai vì một số quy phạm xã hội khác, như quy tắc đạo đức trong tổ chức hay nội quy cơ quan, cũng có tính bắt buộc. Điểm khác biệt là pháp luật do nhà nước ban hành và có sự bảo đảm thực hiện bằng quyền lực nhà nước.

1. Khái niệm về pháp luật và các quy phạm xã hội khác

  • Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự chung do Nhà nước ban hành, có tính bắt buộc và được bảo đảm thực hiện bằng quyền lực Nhà nước.
  • Quy phạm xã hội khác gồm các quy tắc ứng xử như đạo đức, tập quán, tín ngưỡng, tôn giáo, được hình thành trong quá trình sống của cộng đồng nhưng không có tính bắt buộc pháp lý.

2. Tính quy phạm phổ biến của pháp luật

  • Pháp luật có tính quy phạm phổ biến, tức là các quy định pháp luật được áp dụng rộng rãi cho tất cả các cá nhân, tổ chức trong xã hội, không phụ thuộc vào địa vị, hoàn cảnh.
  • Các quy phạm khác như đạo đức, phong tục, tập quán có thể chỉ áp dụng trong một nhóm nhỏ, một cộng đồng hoặc tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.

3. So sánh pháp luật với các quy phạm xã hội khác

Tiêu chí Pháp luật Quy phạm xã hội khác (đạo đức, tập quán...)
Tính bắt buộc Bắt buộc thực hiện Tự nguyện thực hiện
Phạm vi áp dụng Phổ biến, áp dụng cho toàn xã hội Hạn chế trong nhóm, cộng đồng
Cơ quan ban hành Do Nhà nước ban hành Do xã hội tự hình thành
Công cụ thực thi Cưỡng chế bằng quyền lực Nhà nước Thực hiện dựa vào dư luận xã hội

4. Ý nghĩa của tính quy phạm phổ biến trong pháp luật

  • Đảm bảo sự thống nhất trong quản lý xã hội, giúp mọi công dân và tổ chức có căn cứ chung để thực hiện.
  • Tạo ra công bằng và bình đẳng, vì mọi người đều bị ràng buộc bởi cùng một hệ thống luật pháp.
  • Góp phần duy trì trật tự, kỷ cương, tránh tình trạng tùy tiện trong hành xử.

5. Kết luận

Tính quy phạm phổ biến chính là ranh giới quan trọng giúp phân biệt pháp luật với các quy phạm xã hội khác. Điều này thể hiện vai trò của pháp luật trong quản lý nhà nước và đảm bảo trật tự xã hội, tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của đất nước.


Câu 848:

17/06/2026

Nhận định nào sau đây đúng khi nói về điều kiện của Liên Xô khi bước vào công cuộc khôi phục kinh tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Liên Xô chịu tổn thất nặng nề do chiến tranh với khoảng 27 triệu người chết, nhiều thành phố, nhà máy, cơ sở hạ tầng bị phá hủy. Điều này khiến đất nước phải tập trung khôi phục kinh tế sau chiến tranh.

→ B đúng 

- A sai vì nước này theo chế độ xã hội chủ nghĩa và đối lập với phe tư bản do Mỹ đứng đầu. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Xô tập trung vào khôi phục kinh tế trong bối cảnh bị tàn phá nặng nề, chứ không có vị thế lãnh đạo phe tư bản.

- C sai vì nền kinh tế bị tàn phá nặng nề và ưu tiên tái thiết đất nước. Hơn nữa, Liên Xô chủ yếu viện trợ vũ khí cho các nước xã hội chủ nghĩa thay vì buôn bán để kiếm lợi nhuận.

- D sai vì mục tiêu của họ là mở rộng ảnh hưởng thông qua hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa, chứ không theo mô hình thực dân. Hơn nữa, sau chiến tranh, Liên Xô phải tập trung khôi phục đất nước do chịu tổn thất nặng nề.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945) là cuộc chiến tranh tàn khốc nhất trong lịch sử nhân loại.
  • Liên Xô là một trong những nước chịu tổn thất nặng nề nhất do chiến tranh, đặc biệt sau cuộc chiến với phát xít Đức (1941 - 1945).

2. Những thiệt hại nặng nề mà Liên Xô phải gánh chịu

  • Tổn thất về con người:
    • Hơn 27 triệu người Liên Xô thiệt mạng, trong đó có nhiều lao động trẻ, gây ra thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng.
  • Thiệt hại về kinh tế:
    • Khoảng 1.710 thành phố, 70.000 làng mạc bị phá hủy.
    • Hơn 32.000 xí nghiệp công nghiệp bị tàn phá, sản xuất đình trệ.
    • Hệ thống giao thông, cầu đường, đường sắt bị phá hủy, làm gián đoạn việc vận chuyển hàng hóa và nguyên liệu.
  • Khủng hoảng lương thực:
    • Nhiều vùng nông nghiệp bị tàn phá khiến sản lượng lương thực giảm sút nghiêm trọng.
    • Hàng triệu người dân rơi vào tình trạng thiếu đói.

3. Những thách thức trong công cuộc khôi phục kinh tế

  • Liên Xô phải vừa khôi phục đất nước, vừa đối phó với áp lực từ Chiến tranh Lạnh và sự đối đầu với phương Tây.
  • Cần nguồn vốn và nhân lực lớn để khôi phục ngành công nghiệp, nông nghiệp và hạ tầng.
  • Phải tiếp tục duy trì nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung trong điều kiện tài nguyên, nhân lực bị hao hụt sau chiến tranh.

4. Kết luận

Liên Xô bước vào công cuộc khôi phục kinh tế sau chiến tranh trong điều kiện hết sức khó khăn, với thiệt hại nghiêm trọng về người và của. Tuy nhiên, với chính sách kinh tế đúng đắn, sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản và tinh thần đoàn kết của nhân dân, Liên Xô đã nhanh chóng vượt qua khó khăn và đạt được những thành tựu đáng kể trong thời gian ngắn.


Câu 849:

17/06/2026
Sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô có phải là sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn thế giới hay không? Vì sao?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô không phải là sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn thế  giới. Nó chỉ là sự sụp đổ của một mô hình Chủ nghĩa xã hội chưa phù hợp, chưa đúng đắn. Sau khi Liên Xô sụp  đổ, Chủ nghĩa xã hội vẫn tiếp tục tồn tại và phát triển ở nhiều nước như Trung Quốc, Việt Nam, Cuba, Triều  Tiên…

→ B đúng 

- A sai vì chủ nghĩa xã hội vẫn tồn tại ở nhiều quốc gia khác như Trung Quốc, Việt Nam, Cuba… dù Liên Xô sụp đổ. Sự sụp đổ của Liên Xô chỉ là sự tan rã của một mô hình cụ thể, không đồng nghĩa với sự kết thúc của chủ nghĩa xã hội trên toàn thế giới.

- C sai vì mặc dù chủ nghĩa xã hội sụp đổ ở Liên Xô và Đông Âu, nhưng nó vẫn tiếp tục tồn tại và phát triển ở các quốc gia khác như Trung Quốc, Việt Nam, Cuba… Do đó, sự sụp đổ của Liên Xô không đồng nghĩa với sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa xã hội trên thế giới.

- D sai vì sau khi Liên Xô sụp đổ, vẫn còn nhiều quốc gia theo đuổi con đường xã hội chủ nghĩa như Trung Quốc, Việt Nam, Cuba, Triều Tiên… Do đó, chủ nghĩa xã hội không hoàn toàn biến mất trên thế giới.

1. Bối cảnh sự sụp đổ của Liên Xô

  • Năm 1991, Liên Xô tan rã, đánh dấu sự sụp đổ của mô hình chủ nghĩa xã hội kiểu Xô Viết.
  • Đây là hệ quả của nhiều nguyên nhân bên trong và bên ngoài, trong đó có những sai lầm trong đường lối lãnh đạo, quản lý kinh tế và cải tổ chính trị.

2. Sự sụp đổ của Liên Xô không đồng nghĩa với sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội

  • Chủ nghĩa xã hội là một hệ tư tưởng rộng lớn, không chỉ gói gọn trong mô hình của Liên Xô.
  • Sự tan rã của Liên Xô chỉ chứng minh rằng mô hình Xô Viết có nhiều hạn chế và chưa thực sự phù hợp, chứ không phải toàn bộ lý tưởng chủ nghĩa xã hội sai lầm.
  • Trên thế giới, nhiều quốc gia vẫn kiên trì con đường xã hội chủ nghĩa, như Trung Quốc, Việt Nam, Cuba, Lào... với những mô hình phù hợp hơn với thực tiễn.

3. Những bài học từ sự sụp đổ của Liên Xô

  • Phải có đường lối phát triển kinh tế linh hoạt, tránh quan liêu, bao cấp, cứng nhắc như mô hình Liên Xô trước đây.
  • Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng, nhưng đồng thời phải đổi mới, gắn kết với thực tiễn phát triển.
  • Kết hợp giữa chủ nghĩa xã hội và yếu tố thị trường, giống như các quốc gia đang thành công với mô hình “chủ nghĩa xã hội đặc sắc”.

4. Kết luận

Sự sụp đổ của Liên Xô chỉ là sự sụp đổ của một mô hình chủ nghĩa xã hội chưa khoa học, chứ không phải là dấu chấm hết cho chủ nghĩa xã hội trên thế giới. Các quốc gia khác đã và đang tiếp tục phát triển chủ nghĩa xã hội theo con đường phù hợp hơn, rút kinh nghiệm từ thất bại của Liên Xô để xây dựng một mô hình bền vững hơn.


Câu 850:

17/06/2026

Để có được lợi nhuận cao và giành được ưu thế cạnh tranh người sản xuất phải đảm bảo điều kiện nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Giảm giá trị cá biệt của hàng hóa giúp người sản xuất bán với giá thị trường nhưng vẫn có chi phí thấp hơn, từ đó thu được lợi nhuận cao. Đồng thời, giá thành rẻ hơn giúp họ cạnh tranh tốt hơn so với đối thủ.

→ D đúng 

- A sai vì do thị trường quyết định và không thể thay đổi bởi từng người sản xuất riêng lẻ. Do đó, muốn tăng lợi nhuận và cạnh tranh, người sản xuất phải giảm giá trị cá biệt chứ không thể tác động trực tiếp đến giá trị xã hội.

- B sai vì làm tăng chi phí sản xuất, dẫn đến giá bán cao hơn, giảm khả năng cạnh tranh. Muốn có lợi nhuận cao và ưu thế, người sản xuất phải giảm giá trị cá biệt thay vì tăng lên.

- C sai vì không giúp giảm chi phí sản xuất, trong khi đối thủ có thể hạ giá thành để cạnh tranh. Vì vậy, người sản xuất không thể có lợi nhuận cao và ưu thế nếu không cải tiến sản xuất.

1. Khái niệm giá trị cá biệt và giá trị xã hội của hàng hóa

  • Giá trị cá biệt của hàng hóa là chi phí sản xuất thực tế mà một doanh nghiệp hay người sản xuất phải bỏ ra để tạo ra sản phẩm.
  • Giá trị xã hội của hàng hóa là mức chi phí sản xuất trung bình của toàn bộ các nhà sản xuất trên thị trường.

2. Mối quan hệ giữa giá trị cá biệt và lợi nhuận

  • Trên thị trường, giá cả hàng hóa thường được xác định dựa trên giá trị xã hội.
  • Nếu doanh nghiệp giảm giá trị cá biệt (giảm chi phí sản xuất) xuống thấp hơn giá trị xã hội, họ sẽ bán hàng với giá thị trường nhưng thu được lợi nhuận cao hơn.
  • Ngược lại, nếu giá trị cá biệt cao hơn giá trị xã hội, doanh nghiệp sẽ bị thua lỗ và mất sức cạnh tranh.

3. Cách giảm giá trị cá biệt để tăng lợi nhuận và cạnh tranh

  • Ứng dụng công nghệ hiện đại để nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất.
  • Tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm lãng phí nguyên vật liệu và nhân công.
  • Mua nguyên liệu đầu vào với giá rẻ hơn nhờ ký kết hợp đồng dài hạn hoặc tìm nguồn cung cấp tốt hơn.
  • Cải tiến kỹ thuật và quản lý, áp dụng khoa học công nghệ để tiết kiệm chi phí vận hành.

4. Kết luận

Để có lợi nhuận cao và chiếm ưu thế trong cạnh tranh, người sản xuất cần giảm giá trị cá biệt của hàng hóa. Điều này giúp họ tạo ra sản phẩm với chi phí thấp hơn nhưng vẫn bán với giá thị trường, từ đó tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.


Câu 851:

17/06/2026

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của nhà nước đầu tiên ở nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Do nhu cầu thủy lợi, quản lý xã hội và liên kết chống ngoại xâm, cộng đồng cư dân cần một tổ chức chung để điều hành và bảo vệ. Vì vậy, nhà nước đầu tiên ở nước ta ra đời để đáp ứng các yêu cầu đó.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì nhà nước đầu tiên ra đời chủ yếu để giải quyết các vấn đề về quản lý xã hội và thủy lợi, trước khi tập trung vào bảo vệ đất nước.

1. Bối cảnh hình thành nhà nước đầu tiên ở Việt Nam

  • Vào khoảng thế kỷ VII TCN, cư dân Việt cổ sinh sống chủ yếu ở vùng lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả.
  • Kinh tế nông nghiệp lúa nước ngày càng phát triển, kéo theo nhu cầu tổ chức sản xuất và bảo vệ lãnh thổ.
  • Nhà nước Văn Lang (khoảng thế kỷ VII TCN) do Hùng Vương đứng đầu ra đời, được xem là nhà nước đầu tiên của nước ta.

2. Nhu cầu về thủy lợi thúc đẩy sự ra đời của nhà nước

  • Kinh tế nông nghiệp lúa nước đòi hỏi phải có hệ thống thủy lợi để dẫn nước, tiêu úng và chống hạn hán.
  • Việc xây dựng, duy tu và quản lý các công trình thủy lợi cần một bộ máy tổ chức chặt chẽ.
  • Nhà nước hình thành để điều phối việc khai hoang, đắp đê, xây dựng kênh mương nhằm đảm bảo sản xuất nông nghiệp ổn định.

3. Nhu cầu quản lý xã hội

  • Xã hội nguyên thủy dần tan rã, các bộ lạc cần có một tổ chức chung để duy trì trật tự và quản lý dân cư.
  • Nhà nước ra đời giúp ban hành luật lệ, phân chia ruộng đất, tổ chức lao động và đảm bảo sự phát triển của cộng đồng.
  • Việc quản lý xã hội cũng giúp duy trì các phong tục, tín ngưỡng và đời sống tinh thần của cư dân.

4. Nhu cầu liên kết chống giặc ngoại xâm

  • Khi xã hội phát triển, các bộ lạc thường bị ngoại bang xâm lược, cướp bóc.
  • Nhà nước giúp tổ chức quân đội, huy động sức mạnh cộng đồng để bảo vệ lãnh thổ.
  • Sự liên kết chặt chẽ giữa các bộ lạc tạo nên sức mạnh tập thể, giúp bảo vệ nền độc lập.

5. Kết luận

Sự ra đời của nhà nước đầu tiên ở nước ta không phải ngẫu nhiên, mà xuất phát từ những nhu cầu thực tế về thủy lợi, quản lý xã hội và chống giặc ngoại xâm. Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc chính là kết quả tất yếu của quá trình phát triển xã hội thời kỳ sơ khai.


Câu 852:

17/06/2026

Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á không bị các nước đế quốc biến thành thuộc địa vì

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Năm 1892, Ra-ma V đã tiến hành hàng loạt cải cách theo khuôn mẫu các nước phương Tây về hành chính, tài chính, quân sự, giáo dục,…tạo cho nước Xiêm một bộ mặt mới, phát triển theo hướng tư bản chủ nghĩa. Bên cạnh đó, thực hiện chính sách ngoại giao mềm dẻo, nước Xiêm vừa lợi dụng vị trí nước “đệm” giữa hai thế lực đế quốc Anh - Pháp, vừa cắt nhượng một số vùng đất phụ thuộc (vốn là lãnh thổ của Campuchia, Lào và Mã Lai) để giữ gìn chủ quyền của đất nước.

→ C đúng 

- A sai vì họ thực hiện chính sách ngoại giao khéo léo, duy trì quyền độc lập thông qua việc nhượng bộ một số quyền lợi cho các cường quốc đế quốc mà không mất chủ quyền hoàn toàn.

- B sai vì để duy trì độc lập, tránh xung đột trực tiếp với các cường quốc, và qua đó bảo vệ quyền tự trị khỏi nguy cơ bị xâm lược hoàn toàn.

- D sai vì Xiêm ký kết các hiệp ước bất bình đẳng với Anh và Pháp nhằm giữ vững độc lập, tránh bị xâm lược hoàn toàn như các quốc gia khác trong khu vực, đồng thời duy trì quyền tự trị trong phạm vi hạn chế.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Vào thế kỷ XIX, hầu hết các nước Đông Nam Á đều bị các đế quốc phương Tây xâm lược và biến thành thuộc địa.
  • Tuy nhiên, Xiêm (nay là Thái Lan) là nước duy nhất giữ được nền độc lập, trong khi các nước láng giềng như Việt Nam, Campuchia, Lào bị Pháp chiếm; Miến Điện, Malaysia, Singapore rơi vào tay Anh.

2. Cải cách để phát triển đất nước

  • Vua Rama IV (Môngkut) và Rama V (Chulalongkorn) đã tiến hành cải cách toàn diện về kinh tế, chính trị, quân sự, giáo dục, xã hội để hiện đại hóa đất nước.
  • Kinh tế: Phát triển thương mại, công nghiệp, mở rộng quan hệ kinh tế với phương Tây.
  • Quân sự: Cải tổ quân đội theo mô hình phương Tây, mua vũ khí hiện đại.
  • Giáo dục: Xây dựng hệ thống trường học theo kiểu phương Tây, đưa người đi du học.
  • Hành chính: Xây dựng một chính quyền tập trung, xóa bỏ các đặc quyền phong kiến cũ.

3. Chính sách ngoại giao mềm dẻo

  • Xiêm khôn khéo duy trì quan hệ tốt với cả Anh và Pháp, hai thế lực chính đang tranh giành Đông Nam Á.
  • Để tránh chiến tranh, Xiêm chấp nhận nhượng một số lãnh thổ (như Lào, Campuchia, miền Bắc Malaysia) cho Pháp và Anh, đổi lại giữ được phần đất trung tâm.
  • Tận dụng vị trí địa lý trung gian giữa thuộc địa của Anh (Miến Điện, Malaysia) và thuộc địa của Pháp (Đông Dương) để đóng vai trò vùng đệm, tránh bị xâm chiếm.

4. Kết luận

Xiêm giữ được độc lập nhờ các cuộc cải cách hiện đại hóa đất nước và chính sách ngoại giao linh hoạt, mềm dẻo với các nước phương Tây. Đây là bài học thành công trong việc ứng phó với chủ nghĩa thực dân mà các quốc gia khác không làm được vào thời điểm đó.


Câu 853:

17/06/2026

Cuộc Tiến công chiến lược năm 1972 của quân dân ta đã buộc Mĩ phải 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Cuộc Tiến công chiến lược năm 1972 của quân dân ta, đặc biệt là Chiến dịch "Hà Nội - Điện Biên Phủ trên không", đã buộc Mỹ phải ngừng chiến tranh và đàm phán, vì gây tổn thất nặng nề và ảnh hưởng đến uy tín của họ.

→ B đúng 

- A sai vì là bước ngoặt quan trọng, nhưng Mỹ rút quân khỏi Việt Nam chủ yếu vì áp lực quốc tế, thất bại trong chiến tranh lâu dài, và phong trào phản chiến trong nước, không phải chỉ do cuộc tiến công này.

- C sai vì để giảm áp lực chiến tranh và tìm cách đàm phán, chứ không phải do tác động trực tiếp của cuộc Tiến công chiến lược năm 1972 của quân dân ta.

- D sai vì nhằm giảm bớt gánh nặng chiến tranh và giữ vững chiến lược, nhưng không phải vì tác động trực tiếp từ cuộc Tiến công chiến lược năm 1972 của quân dân ta.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau thất bại của chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh", Mỹ tiếp tục rút dần quân khỏi Việt Nam, nhưng vẫn viện trợ mạnh mẽ cho chính quyền Sài Gòn.
  • Để giành thế chủ động, quân dân ta mở cuộc Tiến công chiến lược năm 1972 nhằm phá vỡ thế phòng ngự của địch, tạo điều kiện thuận lợi cho đấu tranh ngoại giao.

2. Diễn biến và tác động của cuộc Tiến công chiến lược 1972

  • Mở đầu từ ngày 30/3/1972, ta mở 3 hướng tiến công chủ yếu: Quảng Trị - Tây Nguyên - Đông Nam Bộ, đánh mạnh vào các tuyến phòng thủ trọng yếu của địch.
  • Quân ta giành thắng lợi lớn, đặc biệt là giải phóng hoàn toàn tỉnh Quảng Trị, tạo áp lực lớn lên chính quyền Sài Gòn và Mỹ.
  • Chiến thắng của ta khiến chính quyền Mỹ hoảng loạn, làm lung lay chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh".

3. Mỹ buộc phải "Mỹ hóa" trở lại chiến tranh

  • Trước nguy cơ sụp đổ của chính quyền Sài Gòn, Mỹ quyết định can thiệp mạnh hơn bằng cách đưa quân Mỹ trở lại tham chiến gián tiếp.
  • Mỹ mở lại chiến dịch không kích quy mô lớn, đặc biệt là chiến dịch Linebacker (tháng 4/1972), ném bom dữ dội miền Bắc để cứu nguy cho chính quyền Sài Gòn.
  • Điều này cho thấy Mỹ đã phá bỏ cam kết rút quân theo chiến lược "Việt Nam hóa", buộc phải quay lại sử dụng sức mạnh quân sự trực tiếp.

4. Kết luận

Cuộc Tiến công chiến lược năm 1972 đã giáng đòn mạnh vào chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh", buộc Mỹ phải tái can thiệp, "Mỹ hóa" trở lại bằng không kích và tăng cường viện trợ quân sự cho chính quyền Sài Gòn. Đây là một thắng lợi quan trọng, tạo thế và lực để ta bước vào cuộc đàm phán tại Hội nghị Paris 1973, tiến tới giải phóng hoàn toàn miền Nam năm 1975.


Câu 854:

17/06/2026

Sự di chuyển của các địa mảng là nguyên nhân gây ra loại thiên tai nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Các địa mảng luôn luôn di chuyển chậm. Khi hai mảng xô vào nhau, vật chất bị nén ép, làm dung nham dưới lòng đất phun trào lên, sinh ra hiện tượng núi lửa, động đất.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì là các hiện tượng khí tượng, thủy văn, vốn do các lực địa chất như động đất và dịch chuyển vỏ Trái Đất gây ra.

1. Sự di chuyển của các địa mảng

  • Vỏ Trái Đất được chia thành nhiều mảng kiến tạo lớn, còn gọi là các địa mảng.
  • Các địa mảng này không đứng yên mà luôn di chuyển với tốc độ vài cm mỗi năm do tác động của dòng đối lưu trong lớp manti.
  • Khi các mảng va chạm, tách rời hoặc trượt ngang nhau, chúng tạo ra những biến động lớn trong vỏ Trái Đất, dẫn đến núi lửa và động đất.

2. Nguyên nhân gây núi lửa

  • Khi hai mảng kiến tạo dịch chuyển tách rời nhau hoặc va chạm nhau, các khe nứt trong vỏ Trái Đất hình thành.
  • Dung nham nóng chảy từ bên trong Trái Đất tràn lên qua các khe nứt, tạo ra hoạt động núi lửa phun trào.
  • Núi lửa thường xảy ra ở các vành đai lửa Thái Bình Dương, rìa các mảng kiến tạo như mảng Thái Bình Dương – mảng Á – Âu, mảng Ấn – Úc….

3. Nguyên nhân gây động đất

  • Động đất xảy ra khi các mảng kiến tạo va chạm, trượt ngang hoặc bị nén ép, làm giải phóng một lượng lớn năng lượng trong lòng đất.
  • Sự giải phóng năng lượng này tạo ra sóng địa chấn, lan truyền qua lớp vỏ Trái Đất, gây rung chuyển mặt đất.
  • Động đất thường mạnh nhất ở các đới hút chìm (subduction zone), nơi một mảng bị đẩy xuống dưới mảng khác.

4. Hậu quả của núi lửa và động đất

  • Núi lửa: Gây ra dòng dung nham nóng chảy, tro bụi, khí độc, ảnh hưởng đến môi trường và con người.
  • Động đất: Có thể làm sập nhà cửa, đường xá, gây sóng thần nếu xảy ra dưới biển.

5. Kết luận

Sự di chuyển của các địa mảng là nguyên nhân chính gây ra núi lửa và động đất. Đây là các hiện tượng địa chất tự nhiên có tác động lớn đến môi trường và con người, đặc biệt ở những khu vực nằm trên ranh giới giữa các mảng kiến tạo.


Câu 855:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phải là chính sách cai trị của thực dân phương Tây với các nước ở Đông Nam Á (giai đoạn cuối thể kỉ XIX - đầu thế kỉ XX)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tùy vào tình hình cụ thể của mỗi nước mà thực dân phương Tây có chính sách cai trị khác nhau, nhưng đặc điểm chung là đều là khai thác, vơ vét, bóc lột  tối đa nguồn lực của thuộc địa làm giàu cho chính quốc, thẳng tay đàn áp phong trào đấu tranh của nhân dân thuộc địa và thực hiện chính sách “chia để trị”

→ D đúng 

- A sai vì nhằm làm suy yếu sự đoàn kết của các dân tộc, lợi dụng sự khác biệt về sắc tộc, tôn giáo và văn hóa để chia rẽ, kiểm soát và dễ dàng cai trị các quốc gia Đông Nam Á.

- B sai vì nhằm tối đa hóa lợi nhuận từ các thuộc địa, cung cấp nguyên liệu và lao động rẻ cho công nghiệp của các quốc gia đế quốc, đồng thời duy trì quyền kiểm soát kinh tế.

- C sai vì là cách thức của thực dân phương Tây để duy trì quyền lực, ngăn chặn sự phản kháng và bảo vệ lợi ích kinh tế, chính trị của họ tại các quốc gia Đông Nam Á.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, hầu hết các nước Đông Nam Á (trừ Xiêm) đều trở thành thuộc địa của các nước thực dân phương Tây như Anh, Pháp, Hà Lan, Tây Ban Nha, Mỹ, Bồ Đào Nha.
  • Mục đích chính của các nước thực dân khi xâm chiếm Đông Nam Á là bóc lột tài nguyên, khai thác kinh tế để làm giàu cho chính quốc.

2. Chính sách cai trị của thực dân phương Tây

Thực dân phương Tây áp dụng chính sách cai trị chặt chẽ, tước đoạt quyền tự chủ của nhân dân Đông Nam Á qua các biện pháp sau:

  • Xóa bỏ chính quyền phong kiến bản địa, thiết lập bộ máy cai trị thuộc địa do người châu Âu đứng đầu.
  • Đàn áp các phong trào đấu tranh giành độc lập, thực hiện chính sách cai trị khắc nghiệt để duy trì quyền lực.
  • Bóc lột kinh tế: Thực hiện chính sách độc quyền thương mại, khai thác tài nguyên (khai thác mỏ, trồng đồn điền...), bóc lột nhân công bản địa.
  • Chính sách văn hóa - giáo dục: Hạn chế giáo dục, truyền bá văn hóa phương Tây để đồng hóa dân tộc thuộc địa, nhưng vẫn duy trì sự kiểm soát chặt chẽ.

3. Vì sao thực dân phương Tây không trao quyền tự trị?

  • Nếu trao quyền tự trị, các dân tộc Đông Nam Á sẽ có cơ hội tự quản lý đất nước, đe dọa đến quyền thống trị của thực dân.
  • Việc giữ Đông Nam Á trong tình trạng phụ thuộc giúp các nước thực dân khai thác lâu dài tài nguyên, nhân lực và mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa.
  • Chính sách chia để trị, kích động mâu thuẫn giữa các dân tộc, tôn giáo nhằm duy trì ách thống trị.

4. Kết luận

Thực dân phương Tây không bao giờ để nhân dân Đông Nam Á hưởng quy chế tự trị vì điều đó đi ngược lại lợi ích xâm lược, khai thác thuộc địa của họ. Thay vào đó, họ cai trị chặt chẽ, bóc lột kinh tế, đàn áp phong trào đấu tranh, biến Đông Nam Á thành nguồn cung cấp tài nguyên và thị trường tiêu thụ phục vụ chính quốc.


Câu 856:

17/06/2026

Nhận xét nào sau đây không đúng về đất đai nước ta hiện nay?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Diện tích đất bị suy thoái ở nước ta vẫn còn đáng kể do tác động của xói mòn, ô nhiễm, hoang mạc hóa và sử dụng đất không hợp lý. Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và canh tác không bền vững cũng góp phần làm giảm chất lượng đất.

→ B đúng 

- A sai vì nhờ các chính sách phủ xanh đất trống, đồi trọc, chương trình trồng rừng và bảo vệ rừng, diện tích rừng của nước ta đã tăng lên đáng kể. Điều này giúp cải thiện độ che phủ rừng và giảm tình trạng xói mòn đất.

- C sai vì nhiều khu vực ở nước ta, đặc biệt là miền Trung và Tây Nguyên, đang chịu tác động của xói mòn, khô hạn, suy thoái đất do biến đổi khí hậu và canh tác không bền vững. Điều này làm gia tăng nguy cơ hoang mạc hóa, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và môi trường.

- D sai vì vùng đồi núi nước ta có địa hình dốc, mưa nhiều, kết hợp với nạn phá rừng và canh tác không bền vững, làm gia tăng tình trạng xâm thực, xói mòn đất. Hiện tượng này gây suy giảm độ phì nhiêu của đất và sạt lở đất nghiêm trọng.

1. Bối cảnh thực trạng đất đai ở Việt Nam

  • Việt Nam có tổng diện tích tự nhiên khoảng 331.212 km², trong đó đất sử dụng cho nông nghiệp, lâm nghiệp, công nghiệp, đô thị ngày càng mở rộng.
  • Tuy nhiên, đất đai ở nước ta đang bị suy thoái nghiêm trọng do nhiều nguyên nhân, đặc biệt là quá trình khai thác, canh tác không bền vững, biến đổi khí hậu và thiên tai.

2. Tình trạng suy thoái đất đai ở nước ta

  • Xói mòn, bạc màu: Các vùng đồi núi ở Tây Bắc, Tây Nguyên, Bắc Trung Bộ chịu ảnh hưởng nghiêm trọng do canh tác không hợp lý, mất rừng đầu nguồn.
  • Đất nhiễm mặn, phèn: Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long bị xâm nhập mặn ngày càng gia tăng do nước biển dâng và khai thác nước ngầm quá mức.
  • Đất bị ô nhiễm: Do dư lượng hóa chất nông nghiệp, rác thải công nghiệp, đô thị, đặc biệt ở các vùng kinh tế trọng điểm như Đồng bằng sông Hồng, Đông Nam Bộ.
  • Suy giảm diện tích đất rừng: Chuyển đổi mục đích sử dụng đất làm suy giảm độ che phủ rừng, ảnh hưởng đến cân bằng sinh thái.

3. Vì sao nhận xét "diện tích đất đai bị suy thoái chỉ còn không đáng kể" là sai?

  • Diện tích đất suy thoái vẫn rất lớn, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và môi trường.
  • Tốc độ suy thoái chưa được kiểm soát triệt để, nhiều khu vực đang tiếp tục bị thoái hóa do khai thác quá mức.
  • Tác động tiêu cực đến đời sống kinh tế - xã hội, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và ven biển.

4. Kết luận

Việc cho rằng "diện tích đất bị suy thoái chỉ còn không đáng kể" là không đúng với thực trạng đất đai nước ta. Hiện nay, suy thoái đất vẫn là vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi phải có các giải pháp quản lý và bảo vệ đất đai bền vững để đảm bảo phát triển kinh tế - xã hội lâu dài.


Câu 857:

17/06/2026

“Quan hệ hòa bình giữa các nước tư bản sau Chiến tranh thế giới thứ nhất chỉ là tạm thời và mỏng manh” vì

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các nước vẫn tồn tại mâu thuẫn sâu sắc về lợi ích kinh tế, thuộc địa và thị trường. Những bất đồng này dẫn đến căng thẳng, chạy đua vũ trang và cuối cùng là Chiến tranh thế giới thứ hai.

→ D đúng 

- A sai vì mâu thuẫn chính không chỉ do sự khác biệt về số lượng thuộc địa mà còn do tranh giành thị trường, tài nguyên và ảnh hưởng. Chính những mâu thuẫn này làm cho hòa bình giữa họ chỉ mang tính tạm thời và dễ đổ vỡ.

- B sai vì là một nguyên nhân làm gia tăng cạnh tranh giữa các nước tư bản. Nguyên nhân chính dẫn đến quan hệ đối đầu là mâu thuẫn về lợi ích kinh tế, thuộc địa và tham vọng bá quyền.

- C sai vì có sức mạnh cạnh tranh riêng chỉ thể hiện thế mạnh kinh tế hoặc quân sự. Nguyên nhân chính khiến hòa bình tạm thời là do mâu thuẫn về lợi ích thuộc địa, thị trường và tham vọng bá quyền giữa các cường quốc.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918), quan hệ giữa các nước tư bản chủ nghĩa tuy có hòa hoãn nhưng chỉ mang tính tạm thời và mong manh. Nguyên nhân chính là do những bất đồng sâu sắc về lợi ích giữa các cường quốc trong việc phân chia quyền lợi, đặc biệt là vấn đề lãnh thổ, thuộc địa và kinh tế.

1. Mâu thuẫn trong việc phân chia lãnh thổ và thuộc địa

Hiệp ước Versailles (1919) và các hiệp ước hòa bình khác sau chiến tranh đã phân chia lại bản đồ thế giới theo hướng có lợi cho phe thắng trận, đặc biệt là Anh, Pháp và Mỹ. Tuy nhiên, điều này lại khiến các nước thua trận như Đức, Áo-Hung, cũng như những nước thắng trận nhưng được ít lợi ích như Ý và Nhật Bản, tỏ ra bất mãn. Đức bị mất nhiều lãnh thổ và thuộc địa, phải bồi thường chiến phí nặng nề, dẫn đến tinh thần phục thù. Ý tuy thuộc phe thắng trận nhưng không được nhận đủ lãnh thổ đã hứa, làm dấy lên sự phẫn nộ trong nước. Nhật Bản không đạt được yêu sách về thuộc địa ở châu Á, khiến quan hệ với phương Tây căng thẳng.

2. Cạnh tranh kinh tế và thương mại giữa các nước tư bản

Sau chiến tranh, kinh tế thế giới suy thoái, khiến các nước tư bản phải cạnh tranh gay gắt để tìm kiếm thị trường và nguồn nguyên liệu. Mỹ vươn lên thành cường quốc kinh tế số một, thách thức vị trí của Anh và Pháp. Đức dù bị kiềm chế nhưng vẫn nỗ lực khôi phục kinh tế, tạo ra mối lo ngại cho các nước thắng trận. Sự chênh lệch trong tăng trưởng kinh tế làm gia tăng căng thẳng và đối đầu giữa các nước.

3. Xuất hiện các liên minh đối lập và chạy đua vũ trang

Những mâu thuẫn về lợi ích thúc đẩy các nước tư bản hình thành các liên minh chính trị - quân sự đối lập. Anh và Pháp liên kết để kiểm soát Đức, trong khi Đức, Ý, Nhật Bản dần xích lại gần nhau vì có chung sự bất mãn với trật tự thế giới sau chiến tranh. Đồng thời, các nước này cũng tăng cường chạy đua vũ trang nhằm chuẩn bị cho các cuộc xung đột trong tương lai.

4. Kết luận

Những mâu thuẫn trên đã làm cho quan hệ hòa bình giữa các nước tư bản sau Chiến tranh thế giới thứ nhất trở nên mong manh. Hòa bình chỉ là sự tạm thời, che giấu những xung đột tiềm tàng, và cuối cùng đã dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945).


Câu 858:

17/06/2026

Ý nào sau đây là sai khi nói đến sự xuất hiện của quy luật giá trị?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nó phản ánh mối quan hệ giữa lao động và giá trị hàng hóa trong nền kinh tế hàng hóa. Quy luật này tồn tại khách quan và chi phối hoạt động sản xuất, trao đổi hàng hóa.

→ A đúng 

- B sai vì nó phản ánh mối quan hệ giữa lượng lao động xã hội cần thiết và giá trị hàng hóa trong nền kinh tế hàng hóa. Nó tồn tại và vận động một cách tự nhiên, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của con người.

- C sai vì quy luật này quy định hàng hóa phải được trao đổi theo giá trị lao động xã hội cần thiết, đảm bảo sự cân đối trong nền kinh tế. Nó chi phối giá cả, cạnh tranh và điều tiết sản xuất một cách khách quan.

- D sai vì quy luật này là quy luật kinh tế cơ bản của nền kinh tế hàng hóa, chi phối việc xác định giá trị và trao đổi hàng hóa theo lượng lao động xã hội cần thiết. Nó tồn tại khách quan cùng với sự phát triển của sản xuất hàng hóa.

Quy luật giá trị không xuất hiện do yếu tố chủ quan vì đây là một quy luật kinh tế khách quan, tồn tại và vận hành độc lập với ý chí của con người. Nhận định "quy luật giá trị xuất hiện do yếu tố chủ quan" là sai, bởi vì quy luật này xuất hiện và hoạt động dựa trên những điều kiện khách quan của nền kinh tế hàng hóa.

1. Quy luật giá trị là quy luật khách quan của sản xuất và lưu thông hàng hóa

Quy luật giá trị tồn tại khách quan trong nền kinh tế hàng hóa, có nghĩa là nó không do con người đặt ra mà phát sinh từ chính bản chất của nền kinh tế này. Nội dung cơ bản của quy luật giá trị là sản xuất và trao đổi hàng hóa phải dựa trên cơ sở hao phí lao động xã hội cần thiết. Bất kỳ ai tham gia sản xuất hàng hóa cũng phải tuân theo quy luật này, dù họ có nhận thức được hay không.

2. Sự xuất hiện của quy luật giá trị do điều kiện kinh tế khách quan quyết định

Quy luật giá trị xuất hiện khi nền sản xuất hàng hóa hình thành và phát triển. Điều này xảy ra khi:

  • Có sự phân công lao động xã hội, tức là mỗi người, mỗi nhóm chuyên môn hóa vào một ngành sản xuất nhất định.
  • Sản phẩm được sản xuất ra để trao đổi trên thị trường, chứ không chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân hay cộng đồng khép kín.
    Những điều kiện này xuất hiện một cách tự nhiên trong quá trình phát triển kinh tế, chứ không phải do ý muốn chủ quan của con người.

3. Quy luật giá trị chi phối nền kinh tế mà không phụ thuộc vào ý chí cá nhân

Trong nền kinh tế hàng hóa, quy luật giá trị quy định rằng giá cả hàng hóa phải xoay quanh giá trị, tức là lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó. Nếu người sản xuất không tuân theo quy luật này (ví dụ, sản xuất với chi phí cao hơn mức chung của xã hội), họ sẽ bị thua lỗ và có thể bị loại khỏi thị trường. Điều này chứng tỏ quy luật giá trị không do con người tạo ra mà con người phải tuân theo nó.

4. Kết luận

Việc cho rằng quy luật giá trị xuất hiện do yếu tố chủ quan là sai lầm vì đây là một quy luật khách quan, tồn tại một cách tự nhiên trong nền kinh tế hàng hóa. Con người có thể nhận thức và vận dụng quy luật này để điều chỉnh hoạt động sản xuất và kinh doanh, nhưng không thể tạo ra hay xóa bỏ nó theo ý muốn.


Câu 859:

17/06/2026

Ở nước ta, việc làm là một vấn đề còn gay gắt, nguyên nhân chủ yếu do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Ở nước ta, việc làm là một vấn đề còn gay gắt, nguyên nhân chủ yếu do kinh tế chậm phát triển trong khi gia tăng tự nhiên vẫn còn cao.

=> Tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế nước ta còn chậm, các các công nghiệp và dịch vụ chưa tạo ra nhiều việc làm, vùng nông thôn các ngành nghề còn hạn chế (chủ yếu là sản xuất nông nghiệp); trong khi đó gia tăng tự nhiên còn cao nên hằng năm nước ta vẫn có thêm hơn 1 triệu lao động => Số lượng công việc chưa đáp ứng đủ số lao động hiện nay đã dẫn đến tình trạng thiếu việc làm hiện nay.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì à tốc độ tăng trưởng kinh tế chưa đáp ứng đủ nhu cầu việc làm, cơ cấu lao động chưa hợp lý và chất lượng lao động còn hạn chế.

Ở nước ta, vấn đề việc làm vẫn còn gay gắt, và nhận định rằng nguyên nhân chủ yếu là do kinh tế chậm phát triển và gia tăng dân số tự nhiên còn cao là chưa hoàn toàn chính xác. Thực tế, việc làm chịu tác động bởi nhiều yếu tố, trong đó kinh tế, dân số, cơ cấu lao động và sự phát triển của khoa học – công nghệ đều đóng vai trò quan trọng.

1. Kinh tế chậm phát triển ảnh hưởng đến việc làm

  • Khi nền kinh tế phát triển chậm, tốc độ tăng trưởng thấp, thì khả năng mở rộng sản xuất, đầu tư và tạo việc làm cũng bị hạn chế.
  • Các doanh nghiệp thiếu vốn, công nghệ lạc hậu, sức cạnh tranh kém, dẫn đến việc tuyển dụng ít hoặc thậm chí cắt giảm lao động.
  • Kinh tế chưa phát triển mạnh cũng khiến khu vực dịch vụ và công nghiệp chưa thu hút đủ lao động, làm cho nhiều người vẫn phải bám vào nông nghiệp với năng suất thấp.

2. Gia tăng dân số tự nhiên và áp lực lên thị trường lao động

  • Mặc dù tốc độ gia tăng dân số tự nhiên ở nước ta đã giảm so với trước, nhưng dân số vẫn tăng nhanh, làm cho số người trong độ tuổi lao động ngày càng lớn.
  • Điều này dẫn đến tình trạng cung lao động vượt quá cầu, gây ra thất nghiệp và thiếu việc làm, đặc biệt là trong nhóm lao động phổ thông.

3. Những nguyên nhân khác góp phần làm gia tăng vấn đề việc làm

  • Cơ cấu lao động chưa hợp lý: Lao động chủ yếu vẫn tập trung ở nông thôn và trong ngành nông nghiệp, trong khi công nghiệp và dịch vụ chưa phát triển đủ để thu hút nhiều lao động.
  • Chất lượng lao động còn hạn chế: Tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo còn cao, dẫn đến thiếu nhân lực có tay nghề cho các ngành công nghiệp, công nghệ cao.
  • Tác động của khoa học – công nghệ: Tự động hóa và ứng dụng công nghệ hiện đại làm giảm nhu cầu lao động trong một số ngành, khiến nhiều người không có kỹ năng phù hợp rơi vào cảnh thất nghiệp.
  • Di cư lao động: Tình trạng lao động từ nông thôn đổ về thành phố quá nhiều dẫn đến mất cân đối cung – cầu lao động ở các khu vực.

4. Kết luận

Kinh tế chậm phát triển và gia tăng dân số là hai nguyên nhân quan trọng, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất khiến vấn đề việc làm ở nước ta vẫn còn gay gắt. Để giải quyết vấn đề này, cần có các chính sách phát triển kinh tế bền vững, nâng cao chất lượng lao động, chuyển dịch cơ cấu kinh tế hợp lý và đẩy mạnh đầu tư vào khoa học – công nghệ.


Câu 860:

17/06/2026

Sự phân hóa theo độ cao ở nước ta biểu hiện rõ ở các thành phần tự nhiên

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Ở nước ta, sự phân hóa theo độ cao ảnh hưởng trực tiếp đến khí hậu, đất đai và sinh vật, tạo ra các đai cao khác nhau từ đồng bằng đến núi cao. Mỗi đai có đặc điểm nhiệt độ, độ ẩm, loại đất và hệ sinh thái đặc trưng, thể hiện rõ sự thay đổi của các thành phần tự nhiên theo độ cao.

→ A đúng

- B, C, D sai vì sự phân hóa theo độ cao còn thể hiện rõ ở khí hậu, thổ nhưỡng và cảnh quan, quyết định đặc điểm tổng thể của môi trường tự nhiên.

Việt Nam là một quốc gia có địa hình đa dạng với đồi núi chiếm khoảng ¾ diện tích, tạo ra sự phân hóa theo độ cao rõ rệt trong các yếu tố tự nhiên như khí hậu, đất đai và sinh vật.

1. Sự phân hóa khí hậu theo độ cao

  • Dưới 600m (đai nhiệt đới):
    • Nhiệt độ trung bình năm cao (trên 24°C).
    • Khí hậu nóng ẩm, có sự phân hóa theo mùa rõ rệt.
  • Từ 600m - 2600m (đai cận nhiệt đới và ôn đới núi cao):
    • Từ 600m trở lên, nhiệt độ giảm dần, mỗi 100m giảm khoảng 0,6°C.
    • Từ 1600m trở lên, khí hậu mang tính ôn đới với mùa đông lạnh, nhiệt độ trung bình dưới 15°C (ví dụ: Sapa, Đà Lạt).
    • Một số nơi có thể xuất hiện sương muối, băng tuyết vào mùa đông.

2. Sự phân hóa đất đai theo độ cao

  • Dưới 600m: Chủ yếu là đất feralit đỏ vàng trên đá mẹ bazan hoặc đá granit, thích hợp cho cây công nghiệp nhiệt đới như cà phê, cao su.
  • Từ 600m - 1600m: Xuất hiện đất feralit có mùn, độ phì cao hơn, thích hợp cho cây cận nhiệt đới như chè, hoa quả ôn đới.
  • Trên 1600m: Đất mùn có hàm lượng hữu cơ cao, nhưng diện tích nhỏ và không thích hợp cho sản xuất nông nghiệp.

3. Sự phân hóa sinh vật theo độ cao

  • Dưới 600m: Rừng nhiệt đới ẩm, cây cối xanh quanh năm, đa dạng sinh học phong phú. Tiêu biểu là rừng mưa nhiệt đới ở Nam Bộ và Tây Nguyên.
  • Từ 600m - 1600m: Xuất hiện rừng cận nhiệt đới, nhiều cây lá kim như pơ mu, sa mộc, thông...
  • Trên 1600m: Rừng ôn đới núi cao, nhiều cây gỗ thấp, rêu và cây bụi phát triển mạnh.

4. Kết luận

Sự phân hóa theo độ cao ở nước ta ảnh hưởng rõ rệt đến khí hậu, đất đai và sinh vật, góp phần tạo nên sự đa dạng của thiên nhiên. Điều này cũng tác động đến hoạt động sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và du lịch, khi mỗi vùng có một hệ sinh thái đặc trưng phù hợp với điều kiện tự nhiên riêng.


Câu 861:

17/06/2026

Ngay sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, Liên Xô thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đất nước chịu thiệt hại nặng nề, cần nhanh chóng tái thiết để ổn định đời sống nhân dân và củng cố sức mạnh quốc gia. Kế hoạch 5 năm (1946-1950) được triển khai nhằm khôi phục sản xuất, đặc biệt là công nghiệp và nông nghiệp.

→ C đúng 

- A sai vì lúc đó ưu tiên hàng đầu là khôi phục nền kinh tế bị tàn phá và củng cố chế độ xã hội chủ nghĩa. Công cuộc đổi mới chỉ được đặt ra sau này, khi nền kinh tế Liên Xô bộc lộ nhiều hạn chế trong những thập kỷ sau.

- B sai vì mâu thuẫn ý thức hệ giữa chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa tư bản ngày càng sâu sắc, dẫn đến Chiến tranh Lạnh. Thay vào đó, Liên Xô tập trung viện trợ cho các nước xã hội chủ nghĩa và phong trào giải phóng dân tộc.

- D sai vì nước này duy trì mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung theo chủ nghĩa xã hội. Mô hình này nhấn mạnh vào sự kiểm soát của nhà nước đối với nền kinh tế, thay vì cơ chế thị trường tự do.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945), Liên Xô là một trong những quốc gia chịu thiệt hại nặng nề nhất. Để nhanh chóng khôi phục đất nước, Liên Xô đã thực hiện hàng loạt biện pháp nhằm phục hồi và phát triển kinh tế, đưa đất nước trở lại vị thế cường quốc.

1. Bối cảnh kinh tế Liên Xô sau chiến tranh

  • Hơn 27 triệu người chết, hàng triệu người bị thương.
  • Nhiều thành phố, nhà máy, cơ sở hạ tầng bị tàn phá nặng nề.
  • Sản lượng công nghiệp chỉ còn 70% so với trước chiến tranh, nhiều vùng sản xuất nông nghiệp bị tàn phá.

2. Chính sách và biện pháp khôi phục kinh tế

  • Thực hiện kế hoạch 5 năm lần thứ tư (1946 – 1950) với mục tiêu khôi phục và phát triển kinh tế.
  • Ưu tiên khôi phục công nghiệp nặng (luyện kim, cơ khí, năng lượng, khai khoáng...) để làm nền tảng cho toàn bộ nền kinh tế.
  • Nông nghiệp được đẩy mạnh, chú trọng khôi phục các vùng sản xuất lương thực, cải thiện đời sống nhân dân.
  • Tăng cường khoa học – kỹ thuật, thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng công nghệ vào sản xuất.
  • Sử dụng sức mạnh của hệ thống kinh tế kế hoạch hóa, huy động tối đa nguồn nhân lực và vật lực để tái thiết đất nước.

3. Kết quả đạt được

  • Đến năm 1950, nền kinh tế Liên Xô không chỉ được khôi phục mà còn vượt mức trước chiến tranh.
  • Sản lượng công nghiệp tăng 73%, một số ngành như than, thép, điện đã vượt mức trước năm 1941.
  • Nông nghiệp dần ổn định, đời sống nhân dân cải thiện rõ rệt.
  • Liên Xô trở thành siêu cường kinh tế thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ.

4. Kết luận

Nhờ những chính sách đúng đắn và nỗ lực của toàn dân, Liên Xô đã nhanh chóng khôi phục kinh tế sau chiến tranh, tạo nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ trong những thập kỷ tiếp theo và giữ vững vị thế của một cường quốc.


Câu 862:

17/06/2026

Nhân tố nào thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế diễn ra ngày càng mạnh mẽ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Toàn cầu hóa kinh tế là quá trình liên kết giữa các quốc gia về mặt kinh tế, văn hóa, giáo dục, chính trị,… Cơ sở để các nước tiến hành hợp tác với nhau trên nhiều lĩnh vực. Vì vậy, việc dỡ các rào cản trong thương mại, đầu tư, dịch vụ, công nghệ,… đã thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế diễn ra ngày càng mạnh mẽ hơn, sâu rộng hơn trên nhiều lĩnh vực, khu vực, quốc gia.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì là hệ quả của quá trình phát triển kinh tế toàn cầu. Nhân tố chính thúc đẩy toàn cầu hóa là tiến bộ khoa học - công nghệ, tự do hóa thương mại và sự mở rộng của các tập đoàn đa quốc gia.

Toàn cầu hóa kinh tế là quá trình gia tăng sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế trên thế giới, thông qua thương mại, đầu tư, tài chính, công nghệ và dịch vụ. Một trong những nhân tố quan trọng nhất thúc đẩy toàn cầu hóa chính là việc dỡ bỏ các rào cản kinh tế giữa các quốc gia, tạo điều kiện cho dòng chảy hàng hóa, vốn, lao động và công nghệ diễn ra thuận lợi hơn.

1. Dỡ bỏ rào cản thương mại thúc đẩy trao đổi hàng hóa

  • Nhiều quốc gia đã cắt giảm thuế quan, xóa bỏ các hàng rào phi thuế quan, giúp hàng hóa lưu thông dễ dàng hơn.
  • Các hiệp định thương mại tự do (FTA) như CPTPP, RCEP, USMCA giúp các quốc gia tiếp cận thị trường rộng lớn hơn.
  • Sự phát triển của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại tự do toàn cầu.

2. Mở rộng đầu tư quốc tế nhờ gỡ bỏ rào cản

  • Việc tự do hóa đầu tư giúp các doanh nghiệp dễ dàng rót vốn vào các nước khác, thúc đẩy dòng vốn quốc tế.
  • Các công ty đa quốc gia mở rộng sản xuất, tạo ra việc làm và chuyển giao công nghệ giữa các quốc gia.

3. Phát triển dịch vụ và công nghệ xuyên biên giới

  • Sự tự do hóa trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, viễn thông, vận tải giúp các dịch vụ quốc tế phát triển mạnh mẽ.
  • Công nghệ số, đặc biệt là Internet và thương mại điện tử, giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường toàn cầu nhanh hơn, dễ dàng hơn.
  • Xu hướng số hóa và chuyển đổi công nghệ giúp kết nối các nền kinh tế chặt chẽ hơn.

4. Kết luận

Việc dỡ bỏ các rào cản trong thương mại, đầu tư, dịch vụ và công nghệ là động lực quan trọng thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế. Nhờ đó, các quốc gia có thể tận dụng lợi thế của nhau, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển chung của nền kinh tế thế giới.


Câu 863:

17/06/2026

Bản chất của “Chính sách kinh tế mới” (NEP) của nước Nga Xô viết là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Bản chất của Chính sách Kinh tế Mới (NEP) là cho phép tồn tại nhiều thành phần kinh tế, bao gồm kinh tế tư nhân, nhằm khôi phục sản xuất sau nội chiến, nhưng vẫn đặt dưới sự kiểm soát của nhà nước để đảm bảo định hướng xã hội chủ nghĩa. Nhà nước nắm giữ các ngành kinh tế chủ chốt như ngân hàng, ngoại thương và công nghiệp nặng.

→ D đúng 

- A sai vì chính sách này chỉ cho phép kinh tế tư nhân hoạt động trong giới hạn nhất định, trong khi nhà nước vẫn kiểm soát các ngành kinh tế chủ chốt. NEP nhằm khôi phục kinh tế nhưng vẫn duy trì vai trò lãnh đạo của nhà nước trong định hướng phát triển.

- B sai vì chính sách này cho phép kinh tế tư nhân hoạt động trong nông nghiệp, thương mại và công nghiệp nhẹ. Tuy nhiên, nhà nước vẫn giữ quyền kiểm soát các ngành kinh tế chủ chốt như công nghiệp nặng, ngân hàng và ngoại thương.

- C sai vì chính sách này chỉ nới lỏng kiểm soát đối với kinh tế tư nhân, nhưng nhà nước vẫn giữ vai trò chủ đạo. Nhà nước kiểm soát các ngành kinh tế quan trọng như công nghiệp nặng, ngân hàng và ngoại thương để đảm bảo định hướng xã hội chủ nghĩa.

Sau Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, nước Nga Xô viết thực hiện Chính sách cộng sản thời chiến, tập trung vào kiểm soát nền kinh tế để phục vụ cuộc nội chiến. Tuy nhiên, chính sách này gây nhiều khó khăn, khiến kinh tế suy kiệt, đời sống nhân dân khổ cực. Để khắc phục tình trạng đó, năm 1921, Vladimir Lenin đã đề ra Chính sách kinh tế mới (NEP) với mục tiêu khôi phục và phát triển kinh tế.

1. Nội dung của Chính sách kinh tế mới (NEP)

  • Chuyển từ nền kinh tế tập trung quan liêu sang nền kinh tế nhiều thành phần (gồm kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân, kinh tế hợp tác...).
  • Cho phép phát triển kinh tế tư nhân trong một số lĩnh vực, đặc biệt là thương mại, nông nghiệp và tiểu thủ công nghiệp.
  • Nhà nước vẫn giữ vai trò kiểm soát đối với các ngành kinh tế chủ chốt như ngân hàng, công nghiệp nặng, giao thông vận tải.
  • Thay thế chế độ trưng thu lương thực bằng chế độ thu thuế lương thực, giúp nông dân có động lực sản xuất nhiều hơn.
  • Cho phép mở chợ tự do để trao đổi hàng hóa, khôi phục quan hệ thương mại.

2. Bản chất của NEP: Kinh tế nhiều thành phần nhưng vẫn dưới sự kiểm soát của Nhà nước

  • NEP không phải là từ bỏ chủ nghĩa xã hội, mà chỉ là bước điều chỉnh linh hoạt để khôi phục kinh tế.
  • Nhà nước giữ quyền kiểm soát các ngành kinh tế chủ đạo, đảm bảo định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Tạo điều kiện cho kinh tế tư nhân phát triển, nhưng không để tư bản thao túng nền kinh tế.

3. Kết quả của Chính sách kinh tế mới

  • Nền kinh tế Nga nhanh chóng được phục hồi: sản lượng công nghiệp, nông nghiệp và thương mại tăng trưởng mạnh.
  • Đời sống nhân dân được cải thiện đáng kể.
  • Nga Xô viết ổn định về kinh tế - xã hội, tạo tiền đề để tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội.

4. Kết luận

Bản chất của Chính sách kinh tế mới (NEP) là sự kết hợp giữa cơ chế thị trường với sự kiểm soát của Nhà nước, nhằm khôi phục nền kinh tế trong giai đoạn khó khăn, đồng thời vẫn giữ định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là một chính sách linh hoạt, giúp nước Nga Xô viết vượt qua khủng hoảng và phát triển vững chắc hơn.


Câu 864:

17/06/2026
Nội dung nào sau đây là điểm tích cực của Luận cương tháng 10-1930?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Luận cương tháng 10-1930 thấy được những mâu thuẫn cơ bản trong xã hội Đông Dương, đặc biệt là mâu thuẫn giữa nhân dân lao động với đế quốc và phong kiến, từ đó xác định nhiệm vụ cách mạng là đánh đổ thực dân và địa chủ phong kiến. Đây là điểm tích cực vì nó phản ánh đúng tình hình xã hội, làm cơ sở cho đấu tranh cách mạng.

→ B đúng 

- A sai vì luận cương chỉ tập trung vào mâu thuẫn giai cấp mà chưa đánh giá đầy đủ mâu thuẫn dân tộc. Việc xem nhẹ vai trò của nông dân và chưa đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu là một hạn chế lớn.

- C sai vì chỉ nhấn mạnh vai trò của giai cấp công nhân và nông dân, mà chưa đánh giá đúng mức vai trò của các tầng lớp khác như tiểu tư sản, tư sản dân tộc. Điều này làm hạn chế khả năng đoàn kết toàn dân trong phong trào cách mạng.

- D sai vì là đánh đổ đế quốc và phong kiến, nhưng lại thiên về đấu tranh giai cấp mà chưa đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu. Đây là hạn chế, vì trong bối cảnh lúc đó, mâu thuẫn dân tộc mới là mâu thuẫn chủ yếu cần được ưu tiên giải quyết.

Luận cương chính trị tháng 10-1930 do Trần Phú soạn thảo và được thông qua tại Hội nghị lần thứ nhất của Đảng Cộng sản Đông Dương. Luận cương có nhiều điểm hạn chế nhưng cũng có những điểm tích cực, trong đó nổi bật là việc nhận diện đúng những mâu thuẫn cơ bản trong xã hội Đông Dương.

1. Những mâu thuẫn cơ bản trong xã hội Đông Dương

Luận cương xác định hai mâu thuẫn chính trong xã hội:

  • Mâu thuẫn giữa toàn thể nhân dân Đông Dương với thực dân Pháp → Đây là mâu thuẫn cơ bản, quyết định nhiệm vụ chống đế quốc.
  • Mâu thuẫn giữa nông dân với địa chủ phong kiến → Đây là mâu thuẫn giai cấp quan trọng, cần giải quyết thông qua cách mạng ruộng đất.

2. Điểm tích cực của Luận cương

  • Xác định đúng bản chất của chế độ thực dân ở Đông Dương là chủ nghĩa đế quốc Pháp kết hợp với phong kiến bản địa để bóc lột nhân dân.
  • Khẳng định vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân, thông qua đội tiên phong là Đảng Cộng sản Đông Dương.
  • Đề cao nhiệm vụ cách mạng giải phóng dân tộc gắn liền với cách mạng xã hội chủ nghĩa.
  • Nhìn nhận đúng về lực lượng cách mạng, trong đó công nhân và nông dân là nòng cốt.

3. Ý nghĩa của Luận cương chính trị tháng 10-1930

  • Dù còn hạn chế, nhưng Luận cương đã đặt nền tảng tư tưởng cho cách mạng Việt Nam.
  • Góp phần định hướng phong trào đấu tranh, đặc biệt là xác định rõ kẻ thù và nhiệm vụ cách mạng.
  • Thể hiện sự phát triển trong nhận thức lý luận của Đảng về con đường cách mạng.

4. Kết luận

Điểm tích cực quan trọng nhất của Luận cương tháng 10-1930 là nhận diện đúng những mâu thuẫn cơ bản trong xã hội Đông Dương, từ đó xác định được nhiệm vụ đấu tranh chống đế quốc và phong kiến. Đây là cơ sở để Đảng Cộng sản Đông Dương tiếp tục hoàn thiện đường lối cách mạng trong những giai đoạn sau.


Câu 865:

17/06/2026

Năm 1923, giai cấp tư sản Việt Nam đã tổ chức hoạt động đấu tranh nào dưới đây:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chính sách của thực dân Pháp gây thiệt hại nghiêm trọng đến lợi ích kinh tế của họ. Họ muốn mở rộng quyền kinh doanh, hạn chế sự kiểm soát của tư bản Pháp đối với nền kinh tế Việt Nam.

→ D đúng 

- A sai vì là phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân. Cuộc bãi công này mang tính chất giai cấp, nhằm ủng hộ phong trào yêu nước và phản đối việc thực dân Pháp sử dụng tàu chiến đàn áp cách mạng Trung Quốc.

- B sai vì chủ yếu do tầng lớp trí thức, tiểu tư sản thực hiện nhằm truyền bá tư tưởng tiến bộ. Trong khi đó, phong trào đấu tranh của tư sản năm 1923 tập trung vào quyền lợi kinh tế, như chống độc quyền cảng Sài Gòn và xuất cảng lúa gạo.

- C sai vì họ chủ yếu đấu tranh đòi quyền lợi kinh tế trước sự chèn ép của tư bản Pháp. Hơn nữa, vào thời điểm này, tư sản Việt Nam chịu ảnh hưởng của tư tưởng dân chủ tư sản, không ủng hộ chế độ quân chủ chuyên chế.

Vào đầu thế kỷ XX, giai cấp tư sản Việt Nam bắt đầu phát triển nhưng bị thực dân Pháp kìm hãm, bóc lột nặng nề. Đặc biệt, chính quyền thuộc địa thực hiện chính sách độc quyền kinh tế, trong đó có việc độc quyền khai thác cảng Sài Gòn và xuất khẩu lúa gạo, gây thiệt hại lớn cho tư sản dân tộc. Vì vậy, năm 1923, tư sản Việt Nam đã tổ chức phong trào đấu tranh nhằm đòi quyền tự do kinh doanh.

1. Bối cảnh cuộc đấu tranh

  • Thực dân Pháp nắm độc quyền xuất nhập khẩu, đặc biệt là độc quyền khai thác cảng Sài Gòn – cửa ngõ giao thương quan trọng nhất Đông Dương.
  • Chúng cũng kiểm soát chặt chẽ xuất khẩu lúa gạo, tạo điều kiện cho tư bản Pháp thu lợi lớn, trong khi thương nhân và nông dân Việt Nam bị chèn ép.
  • Giai cấp tư sản dân tộc ngày càng phát triển nhưng bị tư bản Pháp kìm hãm, dẫn đến xung đột lợi ích.

2. Hình thức đấu tranh

  • Thành lập công ty thương mại để cạnh tranh với tư bản Pháp trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.
  • Kêu gọi tẩy chay các chính sách kinh tế bất công của chính quyền thuộc địa.
  • Mở chiến dịch vận động yêu cầu chính quyền Pháp chấm dứt chính sách độc quyền.

3. Ý nghĩa của cuộc đấu tranh

  • Thể hiện ý thức dân tộc của giai cấp tư sản khi chống lại sự áp bức kinh tế của thực dân.
  • Góp phần thúc đẩy phong trào yêu nước theo khuynh hướng dân tộc, tạo tiền đề cho sự phát triển của các tổ chức chính trị sau này.
  • Tuy chưa thành công, nhưng phong trào đã đánh dấu bước trưởng thành của tư sản dân tộc Việt Nam trong quá trình đấu tranh giành quyền lợi kinh tế.

4. Kết luận

Cuộc đấu tranh chống độc quyền cảng Sài Gòn và xuất cảng lúa gạo năm 1923 của giai cấp tư sản Việt Nam là một trong những phong trào quan trọng trong thời kỳ đầu của chủ nghĩa dân tộc kinh tế. Dù bị thực dân Pháp đàn áp, phong trào này vẫn góp phần thức tỉnh ý thức dân tộc và mở đường cho những phong trào đấu tranh mạnh mẽ hơn sau này.


Câu 866:

17/06/2026

Từ năm 1919- 1925, Nguyễn Ái Quốc hoạt động chủ yếu ở các nước nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đây là những trung tâm cách mạng và có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng chính trị của ông. Tại Pháp, ông tham gia phong trào yêu nước; tại Liên Xô, ông nghiên cứu chủ nghĩa Marx-Lenin; còn tại Trung Quốc, ông liên hệ với cách mạng châu Á và xây dựng lực lượng cách mạng Việt Nam.

→ D đúng 

- A sai vì thời kỳ này, ông tập trung hoạt động ở Pháp, Liên Xô và Trung Quốc để truyền bá chủ nghĩa Marx-Lenin và tìm kiếm con đường cứu nước. Thái Lan chỉ trở thành nơi hoạt động quan trọng của Nguyễn Ái Quốc sau năm 1928 khi ông vận động cách mạng trong cộng đồng Việt kiều.

- B sai vì trong giai đoạn này, ông chưa đến Thái Lan. Thái Lan chỉ trở thành địa bàn hoạt động của ông từ năm 1928 khi ông tuyên truyền cách mạng trong cộng đồng Việt kiều.

- C sai vì trong giai đoạn này, ông chỉ dừng chân ngắn tại Anh trước năm 1919 và không có hoạt động cách mạng đáng kể ở đây. Hoạt động chính của ông tập trung tại Pháp, Liên Xô và Trung Quốc để tuyên truyền chủ nghĩa Marx-Lenin và xây dựng phong trào cách mạng Việt Nam.

*Hoạt động tại Pháp:

- Tháng 6/1919, Người gửi tới Hội nghị Vécxai “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” đòi các quyền tự do, dân chủ cho dân tộc Việt Nam.

- Tháng 7/1920, Người đọc bản “Sơ thảo lần thứ nhất Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa” của Lênin . Người đã tìm ra con đường giành độc lập và tự do cho nhân dân Việt Nam .

- Tháng 12/1920, tại Đại hội Đảng xã hội Pháp ở Tua, Nguyễn Ái Quốc đã bỏ phiếu tán thành việc gia nhập Quốc tế 3 và tham gia sáng lập Đảng cộng sản Pháp. Người trở thành Đảng viên Cộng sản và là một trong những người sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.

- Năm 1921, Người sáng lập ra Hội Liên hiệp thuộc địa ở Pari để tuyên truyền, tập hợp lực lượng chống chủ  nghĩa đế quốc.

- Người sáng lập, chủ bút báo “Người cùng khổ”, viết bài cho báo “Nhân đạo”, “Đời sốngcông nhân”, đặc biệt biên soạn cuốn “Bản án chế độ thực dân Pháp” (1925)

*Hoạt động tại Liên Xô:

Tháng 6/1923, Người đi Liên Xô dự Hội nghị Quốc tế nông dân và Đại hội lần thứ 5 của Quốc tế cộng sản (1924).

*Hoạt động tại Trung Quốc:

- Tháng 11/1924, Người về Quảng Châu (Trung Quốc), trực tiếp tuyên truyền lí luận, xây dựng tổ chức cách mạng cho nhân dân Việt Nam.

- Tháng 6-1925, thành lập Hội Việt Nam Cách mạng thanh niên.

=> Từ năm 1919 đến năm 1925, Nguyễn Ái Quốc hoạt động chủ yếu ở Pháp, Liên Xô và Trung Quốc.


Câu 867:

17/06/2026

Đặc điểm nổi bật của ngành bưu chính nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đáp ứng nhu cầu thông tin liên lạc cho mọi tầng lớp nhân dân, kể cả ở vùng sâu, vùng xa. Đồng thời, hệ thống bưu chính được phát triển đồng bộ, kết nối với hầu hết các địa phương trên cả nước.

→ C đúng 

- A sai vì bưu chính chủ yếu mang tính phục vụ, đảm bảo thông tin liên lạc cho người dân và chính phủ. Hoạt động kinh doanh chỉ là yếu tố bổ trợ, không phải mục tiêu chính của ngành.

- B sai vì ngành này phát triển ổn định nhưng không có sự bùng nổ mạnh mẽ như viễn thông hay công nghệ thông tin. Hơn nữa, sự phát triển của bưu chính còn chịu ảnh hưởng từ thói quen sử dụng dịch vụ số thay thế thư tín truyền thống.

- D sai vì quá trình hiện đại hóa vẫn còn hạn chế, đặc biệt ở vùng nông thôn và miền núi. Ngành bưu chính vẫn dựa nhiều vào lao động thủ công trong khâu vận chuyển, phân loại và phát thư.

Ngành bưu chính là một bộ phận quan trọng của hệ thống thông tin liên lạc, đóng vai trò trong việc truyền tải thư từ, bưu phẩm, hàng hóa và các dịch vụ viễn thông khác. Ở Việt Nam, ngành bưu chính có hai đặc điểm nổi bật: tính phục vụ cao và mạng lưới rộng khắp, đáp ứng nhu cầu thông tin liên lạc trên toàn quốc.

1. Tính phục vụ cao

  • Đáp ứng nhu cầu thông tin liên lạc của toàn dân: Ngành bưu chính phục vụ đa dạng đối tượng từ cá nhân, doanh nghiệp đến cơ quan nhà nước.
  • Cung cấp nhiều dịch vụ thiết yếu: Gồm thư tín, bưu phẩm, chuyển phát nhanh, thu hộ, chi hộ, phát hành báo chí, tiết kiệm bưu điện...
  • Hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội: Đảm bảo luồng thông tin thông suốt, phục vụ giáo dục, y tế, hành chính công, thương mại điện tử.
  • Duy trì hoạt động ngay cả trong điều kiện khó khăn: Bưu chính Việt Nam vẫn hoạt động trong thiên tai, dịch bệnh để phục vụ nhân dân.

2. Mạng lưới rộng khắp

  • Phủ sóng từ thành thị đến vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo: Hiện nay, hệ thống bưu cục trải dài trên khắp 63 tỉnh, thành phố.
  • Liên kết với các hệ thống vận tải và công nghệ số: Nhằm tối ưu hóa việc vận chuyển và phát bưu kiện.
  • Kết nối với mạng lưới bưu chính quốc tế: Đảm bảo thông tin liên lạc xuyên biên giới, phục vụ xuất nhập khẩu và hợp tác quốc tế.

3. Kết luận

Ngành bưu chính Việt Nam có vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội. Với tính phục vụ cao và mạng lưới rộng khắp, ngành này không chỉ đảm bảo thông tin liên lạc mà còn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.


Câu 868:

17/06/2026

Chính sách khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp tập trung vào

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chúng giúp Pháp bóc lột tài nguyên, nhân công và tăng cường kiểm soát kinh tế Việt Nam. Mục tiêu chính là phục vụ lợi ích kinh tế của chính quốc, đặc biệt sau khi Pháp hoàn tất quá trình xâm lược.

→ A đúng 

- B sai vì Pháp chủ yếu tập trung vào việc cướp đất lập đồn điền, khai thác tài nguyên và thu thuế để phục vụ kinh tế chính quốc. Công nghiệp bản địa không được chú trọng phát triển, và quân sự chỉ là công cụ hỗ trợ cai trị, không phải lĩnh vực khai thác kinh tế chính.

- C sai vì mục tiêu chính của Pháp là bóc lột tài nguyên, thu thuế và khai thác nhân công để phục vụ kinh tế chính quốc. Ngoại thương bị hạn chế để bảo vệ lợi ích của tư bản Pháp, còn quân sự chủ yếu phục vụ cai trị chứ không phải lĩnh vực khai thác kinh tế.

- D sai vì Pháp chỉ chú trọng khai thác tài nguyên, cướp đất lập đồn điền để phục vụ nền kinh tế chính quốc. Công thương nghiệp bản địa bị kìm hãm nhằm duy trì sự phụ thuộc vào nền kinh tế Pháp.

Sau khi hoàn thành quá trình xâm lược Việt Nam, từ năm 1897 - 1914, thực dân Pháp tiến hành chính sách khai thác thuộc địa lần thứ nhất nhằm bóc lột tài nguyên, nhân công và thị trường Việt Nam để phục vụ lợi ích của chính quốc. Trong đó, cướp đất lập đồn điền, khai thác mỏ, tăng cường thu thuế và phát triển giao thông là những lĩnh vực trọng tâm.

1. Cướp đất lập đồn điền

  • Thực dân Pháp và địa chủ tay sai chiếm dụng đất của nông dân để lập các đồn điền trồng lúa, cao su, cà phê, chè…
  • Nhiều nông dân mất đất, phải làm tá điền hoặc đi làm thuê với mức lương rẻ mạt.
  • Các công ty tư bản Pháp như Michelin, Đất Đỏ, SIPH chiếm hàng ngàn hecta đất để phát triển đồn điền cao su.

2. Khai thác mỏ

  • Tập trung khai thác than, kẽm, thiếc, vàng, sắt ở Quảng Ninh, Thái Nguyên, Tuyên Quang...
  • Lao động khổ sai, điều kiện làm việc tồi tệ khiến nhiều công nhân bị bóc lột nặng nề.
  • Tư bản Pháp thu lợi lớn nhờ khai thác khoáng sản nhưng lại không đầu tư phát triển công nghiệp ở Việt Nam.

3. Tăng cường thu thuế

  • Áp đặt nhiều loại thuế nặng nề như thuế muối, thuế rượu, thuế thân, thuế điền thổ, làm dân nghèo càng khốn khổ.
  • Độc quyền kinh tế trên nhiều mặt hàng như muối, rượu, thuốc phiện để thu lợi tối đa.
  • Nhiều cuộc nổi dậy phản đối thuế khóa diễn ra nhưng bị đàn áp tàn bạo.

4. Phát triển giao thông để phục vụ khai thác

  • Xây dựng hệ thống đường sắt, đường bộ, cảng biển nhưng chủ yếu để phục vụ vận chuyển hàng hóa về Pháp.
  • Các tuyến đường sắt quan trọng: Hà Nội - Hải Phòng, Hà Nội - Lạng Sơn, Hà Nội - Sài Gòn…
  • Giao thông nông thôn không được chú trọng, khiến đời sống nhân dân không được cải thiện.

5. Kết luận

Chính sách khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp tập trung vào cướp đất lập đồn điền, khai thác mỏ, tăng thuế và phát triển giao thông để phục vụ lợi ích của chúng. Chính sách này đã làm kiệt quệ nền kinh tế Việt Nam, bóc lột nhân dân nặng nề, khiến xã hội phân hóa sâu sắc và làm bùng lên các phong trào đấu tranh chống ách thống trị thực dân.


Câu 869:

17/06/2026

Trước sự phát triển của 13 thuộc địa ở Bắc Mĩ, thực dân Anh đã có hành động gì?  

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Kinh tế ở 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ sớm phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa, cạnh tranh với hàng hóa Anh. Do đó, thực dân Anh đã tìm mọi cách để ngăn cản sự phát triển của công, thương nghiệp nơi đây như cướp đoạt tài nguyên, thực hiện chế độ thuế khóa nặng nề, độc quyền buôn bán trong và ngoài nước…

→ A đúng 

- B sai vì Anh muốn duy trì sự kiểm soát và bóc lột thuộc địa hơn là khuyến khích sự phát triển kinh tế tự chủ. Thực dân Anh áp đặt các chính sách hạn chế công nghiệp và thương mại nhằm bảo vệ lợi ích của chính quốc.

- C sai vì Anh muốn kiểm soát chặt chẽ nền kinh tế thuộc địa, hạn chế thương mại tự do. Thay vào đó, Anh ban hành các đạo luật thuế và độc quyền thương mại để bảo vệ lợi ích kinh tế của chính quốc.

- D sai vì Anh muốn kiểm soát chặt chẽ lãnh thổ, ngăn chặn sự mở rộng tự do của người dân thuộc địa. Thực dân Anh ban hành Sắc lệnh năm 1763, cấm khai hoang về phía Tây dãy Appalachian để duy trì quyền lực và tránh xung đột với thổ dân.

Vào thế kỷ XVII - XVIII, 13 thuộc địa ở Bắc Mĩ do thực dân Anh kiểm soát đã phát triển mạnh mẽ về kinh tế, đặc biệt là công, thương nghiệp. Tuy nhiên, để duy trì sự thống trị và bảo vệ lợi ích kinh tế của chính quốc, chính quyền Anh đã thực hiện nhiều chính sách nhằm ngăn chặn sự phát triển kinh tế độc lập của các thuộc địa.

1. Nguyên nhân Anh tìm cách kìm hãm sự phát triển của thuộc địa

  • 13 thuộc địa Bắc Mĩ ngày càng phát triển, có khả năng tự chủ về kinh tế.
  • Thực dân Anh muốn duy trì thế độc quyền, đảm bảo thuộc địa chỉ phục vụ lợi ích của chính quốc.
  • Lo sợ thuộc địa giàu mạnh sẽ có xu hướng tự trị, đòi độc lập.

2. Các biện pháp thực dân Anh áp dụng

  • Cấm thuộc địa sản xuất một số mặt hàng công nghiệp để phụ thuộc vào hàng hóa nhập từ Anh.
  • Hạn chế buôn bán với nước khác, buộc thuộc địa chỉ được giao thương với Anh theo chính sách độc quyền mậu dịch.
  • Áp đặt thuế nặng nề đối với nhiều mặt hàng thiết yếu như đường, chè, giấy, thủy tinh…
  • Ban hành Đạo luật Tem (1765), Đạo luật Trà (1773) gây phẫn nộ trong dân chúng.
  • Kiểm soát gắt gao các cảng biển và cản trở hoạt động thương mại đường biển.

3. Hệ quả của chính sách kìm hãm kinh tế

  • Kinh tế thuộc địa bị hạn chế, đời sống nhân dân khó khăn, mâu thuẫn giữa thực dân Anh và nhân dân thuộc địa ngày càng sâu sắc.
  • Tạo làn sóng phản đối mạnh mẽ, điển hình là sự kiện "Tiệc trà Boston" năm 1773, mở đầu cho phong trào đấu tranh.
  • Thúc đẩy quá trình đấu tranh giành độc lập, dẫn đến Chiến tranh giành độc lập của Mỹ (1775 - 1783).

4. Kết luận

Nhằm duy trì sự thống trị và khai thác thuộc địa Bắc Mĩ, thực dân Anh đã tìm mọi cách ngăn cản sự phát triển của công, thương nghiệp bằng các chính sách kinh tế hà khắc. Chính những chính sách này đã góp phần làm bùng nổ phong trào đấu tranh giành độc lập, dẫn đến sự ra đời của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ sau cuộc Cách mạng Mỹ (1775 - 1783).


Câu 870:

17/06/2026

Đặc điểm nào sau đây không đúng với thị trường chung châu Âu?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Mục tiêu của thị trường này là thúc đẩy tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động. Ngược lại, Liên minh châu Âu (EU) đã nỗ lực gỡ bỏ các rào cản tài chính để tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch giữa các nước thành viên.

→ B đúng 

- A sai vì tự do lưu di chuyển -> đảm bảo quyền tự do đi lại, cư trú, chọn nghề của mọi công dân

- C sai vì các nước EU đã dỡ bỏ hàng rào thuế quan với nhau và có chính sách thương mại chung trong quan hệ buôn bán với các nước ngoài ngoài khối

- D sai vì trong tự do lưu thông hàng hóa, sản phẩm của một nước được tự do buôn bán trong thị trường chung

Thị trường chung châu Âu (European Single Market) là một trong những thành tựu quan trọng nhất của Liên minh châu Âu (EU). Được hình thành từ năm 1993, thị trường này tạo ra không gian kinh tế chung giữa các nước thành viên, giúp hàng hóa, dịch vụ, con người và vốn di chuyển tự do. Việc tăng cường hạn chế giao dịch thanh toán hoàn toàn không phù hợp với nguyên tắc của thị trường chung, bởi mục tiêu của nó là giảm bớt rào cản kinh tế, thúc đẩy giao thương và đầu tư.

1. Nguyên tắc của thị trường chung châu Âu

  • Tự do lưu thông hàng hóa: Không có thuế quan nội khối, giảm tối đa các thủ tục hành chính.
  • Tự do cung cấp dịch vụ: Doanh nghiệp từ bất kỳ nước thành viên nào có thể hoạt động tại bất cứ quốc gia nào trong EU.
  • Tự do di chuyển vốn: Không hạn chế dòng vốn giữa các nước thành viên, khuyến khích đầu tư xuyên biên giới.
  • Tự do di chuyển lao động: Công dân EU có quyền làm việc, sinh sống ở bất kỳ nước nào trong khối.

2. Chính sách thanh toán trong thị trường chung

  • Hạn chế các rào cản tài chính: EU tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch tài chính giữa các nước thành viên.
  • Áp dụng đồng tiền chung Euro (đối với các nước Eurozone) để đơn giản hóa thanh toán quốc tế.
  • Phát triển hệ thống thanh toán chung SEPA (Single Euro Payments Area) giúp giao dịch nhanh chóng, an toàn và chi phí thấp.

3. Tại sao ý kiến “các hạn chế đối với giao dịch thanh toán ngày càng được tăng cường” là sai?

  • Thị trường chung hướng đến tự do tài chính, không phải kiểm soát tài chính.
  • EU liên tục cải cách để giảm thiểu rào cản thanh toán, thay vì gia tăng hạn chế.
  • Hệ thống tài chính và thanh toán trong EU ngày càng tích hợp sâu, giúp giao dịch giữa các nước dễ dàng hơn.

4. Kết luận

Thị trường chung châu Âu không có đặc điểm “các hạn chế đối với giao dịch thanh toán ngày càng được tăng cường”, bởi mục tiêu của nó là xóa bỏ rào cản tài chính, thúc đẩy lưu thông vốn và thương mại tự do giữa các quốc gia thành viên.


Câu 871:

17/06/2026

Những vương triều ngoại tộc nào từng thống trị ở Trung Quốc thời phong kiến?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Những vương triều ngoại tộc từng thống trị ở Trung Quốc thời phong kiến và nhà Nguyên (người Mông Cổ lập ra) và nhà Mãn Thanh (người Mãn Châu lập ra).

→ A đúng 

- B sai vì do người Hán thành lập sau khi lật đổ ách thống trị của nhà Nguyên. Mãn Thanh là vương triều ngoại tộc do người Mãn Châu lập nên, nhưng nhà Minh trước đó là triều đại của người Hán, không phải ngoại tộc.

- C sai vì cả hai triều đại này đều do người Hán thành lập và cai trị. Họ kế thừa và phát triển văn hóa, thể chế chính trị của người Hán, không phải do ngoại tộc xâm chiếm và lập nên.

- D sai vì do người Hán thành lập, mặc dù có nguồn gốc liên quan đến dân tộc Tiên Ti. Nhà Nguyên là vương triều ngoại tộc do người Mông Cổ lập nên, nên nói Nguyên không phải ngoại tộc là không đúng.

Trong lịch sử phong kiến Trung Quốc, hai vương triều ngoại tộc từng thống trị đất nước là nhà Nguyên (1271 - 1368) do người Mông Cổ sáng lập và nhà Thanh (1644 - 1911) do người Mãn Châu cai trị. Cả hai triều đại này đều không phải do người Hán lập nên, nhưng đã có ảnh hưởng lớn đến lịch sử Trung Quốc.

1. Nhà Nguyên (1271 - 1368)

  • Thành lập bởi Hốt Tất Liệt (Kublai Khan), cháu nội Thành Cát Tư Hãn, sau khi quân Mông Cổ chinh phục toàn bộ Trung Quốc.
  • Là triều đại ngoại tộc đầu tiên cai trị toàn bộ Trung Quốc.
  • Thực hiện chính sách phân biệt sắc tộc, chia dân chúng thành 4 nhóm: Người Mông Cổ, người sắc tộc thiểu số thân Mông Cổ, người Hán miền Bắc, và người Hán miền Nam.
  • Cai trị hà khắc, đánh thuế nặng, gây nhiều bất mãn trong dân chúng.
  • Bị lật đổ bởi phong trào khởi nghĩa của nông dân, tiêu biểu là cuộc khởi nghĩa của Chu Nguyên Chương, người sáng lập nhà Minh.

2. Nhà Thanh (1644 - 1911)

  • Thành lập bởi người Mãn Châu, sau khi tiêu diệt nhà Minh và tiến vào Trung Quốc năm 1644.
  • Duy trì chế độ quân chủ chuyên chế, nhưng có nhiều cải cách giúp ổn định đất nước.
  • Áp đặt nhiều chính sách đồng hóa người Hán, nhưng vẫn giữ một số yếu tố văn hóa Hán để duy trì quyền lực.
  • Mở rộng lãnh thổ, đưa Trung Quốc trở thành một trong những đế quốc rộng lớn nhất thế giới thời bấy giờ.
  • Suy yếu vào thế kỷ XIX, chịu nhiều thất bại trong chiến tranh với phương Tây và bị lật đổ bởi Cách mạng Tân Hợi năm 1911.

3. Kết luận

Nhà Nguyên và nhà Thanh là hai triều đại ngoại tộc duy nhất cai trị toàn bộ Trung Quốc trong thời phong kiến. Dù có những đóng góp nhất định, cả hai vương triều này đều vấp phải sự phản kháng mạnh mẽ từ người Hán, dẫn đến sự sụp đổ của họ trong lịch sử.


Câu 872:

17/06/2026

Chủ nghĩa tư bản chuyển từ tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền vào thời gian nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Thời kì xác lập chủ nghĩa tư bản là thời kì tự do cạnh tranh của chủ nghĩa tư bản. Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì là giai đoạn chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh, chưa xuất hiện các tổ chức độc quyền quy mô lớn. Chủ nghĩa tư bản chỉ chuyển sang giai đoạn độc quyền vào cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX do sự phát triển mạnh của công nghiệp và tư bản tài chính. 

Vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản chuyển từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của các nước tư bản. Sự chuyển biến này xuất phát từ sự tích tụ và tập trung tư bản ngày càng lớn, dẫn đến sự ra đời của các tổ chức độc quyền, chi phối nền kinh tế.

1. Nguyên nhân của sự chuyển đổi

  • Sự phát triển của khoa học - kỹ thuật: Cách mạng công nghiệp lần thứ hai giúp tăng năng suất, thúc đẩy mở rộng sản xuất.
  • Tích tụ và tập trung tư bản: Doanh nghiệp lớn dần thâu tóm các doanh nghiệp nhỏ, hình thành các công ty khổng lồ.
  • Khủng hoảng kinh tế: Cạnh tranh gay gắt dẫn đến khủng hoảng sản xuất, buộc các công ty lớn liên kết để kiểm soát thị trường.
  • Nhu cầu kiểm soát giá cả và thị trường: Các doanh nghiệp lớn tìm cách loại bỏ cạnh tranh để tối đa hóa lợi nhuận.

2. Biểu hiện của chủ nghĩa tư bản độc quyền

  • Hình thành các công ty độc quyền lớn: Các tập đoàn, cartel, trust kiểm soát thị trường và giá cả.
  • Sự thống trị của ngân hàng: Ngân hàng lớn kiểm soát các ngành công nghiệp, hình thành “tư bản tài chính”.
  • Mở rộng xâm lược thuộc địa: Các nước tư bản tìm kiếm thị trường mới, dẫn đến cạnh tranh đế quốc.

3. Hệ quả của chủ nghĩa tư bản độc quyền

  • Kinh tế tư bản phát triển mạnh nhưng mất đi tính cạnh tranh công bằng.
  • Làm sâu sắc thêm mâu thuẫn giai cấp, dẫn đến phong trào đấu tranh của công nhân.
  • Gia tăng xung đột giữa các nước đế quốc, là nguyên nhân dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918).

4. Kết luận

Chủ nghĩa tư bản chuyển từ tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, tạo ra sự phân hóa mạnh mẽ trong nền kinh tế và xã hội, đồng thời dẫn đến những mâu thuẫn gay gắt giữa các cường quốc tư bản.


Câu 873:

17/06/2026

Quân Đức sử dụng kế hoạch nào để tấn công Liên Xô?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nhằm nhanh chóng đánh bại Hồng quân trước khi Liên Xô kịp tổ chức phản công. Kế hoạch này dựa trên tốc độ, bất ngờ và sự phối hợp chặt chẽ giữa không quân, xe tăng và bộ binh để giành thắng lợi trong thời gian ngắn.

→ D đúng 

- A sai vì mục tiêu ban đầu của họ là nhanh chóng tiêu diệt Hồng quân trong thời gian ngắn, trước khi Liên Xô kịp huy động nguồn lực. Chiến lược của Đức là “chiến tranh chớp nhoáng,” tập trung vào tốc độ, bất ngờ và hủy diệt nhanh gọn.

- B sai vì họ áp dụng chiến lược “chiến tranh chớp nhoáng,” nhằm tấn công nhanh, mạnh và tổng lực để đánh sập Liên Xô trong thời gian ngắn. Họ tập trung vào việc đột phá sâu vào lãnh thổ đối phương thay vì đánh nhỏ lẻ, kéo dài.

- C sai vì họ thực hiện chiến lược “chiến tranh chớp nhoáng,” nhằm nhanh chóng tiêu diệt Liên Xô bằng sức mạnh quân sự tuyệt đối. Đức không có ý định thương lượng mà muốn giành chiến thắng nhanh chóng để tránh sa lầy vào cuộc chiến kéo dài.

Vào ngày 22/6/1941, phát xít Đức phát động Chiến dịch Barbarossa, tấn công Liên Xô theo chiến lược "Chiến tranh chớp nhoáng" (Blitzkrieg). Đây là một chiến thuật quân sự dựa vào tốc độ, hỏa lực mạnh và bất ngờ nhằm đánh bại đối phương trong thời gian ngắn.

1. Mục tiêu của kế hoạch “Chiến tranh chớp nhoáng”

  • Đánh bại Liên Xô trong vòng vài tháng, tránh rơi vào chiến tranh kéo dài.
  • Chiếm thủ đô Moskva nhanh chóng, làm tê liệt bộ máy chỉ huy của Hồng quân.
  • Kiểm soát các khu vực giàu tài nguyên, đặc biệt là dầu mỏ ở vùng Kavkaz.
  • Xóa bỏ chế độ Xô Viết, biến Liên Xô thành thuộc địa cung cấp tài nguyên cho Đức.

2. Diễn biến ban đầu của chiến dịch

  • Đức chia quân làm ba hướng tấn công chính:
    • Hướng Bắc: Tiến đánh Leningrad (nay là Saint Petersburg).
    • Hướng Trung tâm: Nhắm vào thủ đô Moskva.
    • Hướng Nam: Nhắm vào Ukraina và vùng Kavkaz giàu tài nguyên.
  • Phát xít Đức giành nhiều thắng lợi ban đầu, chiếm được nhiều vùng lãnh thổ rộng lớn.

3. Nguyên nhân thất bại của chiến lược

  • Liên Xô có lực lượng phòng thủ mạnh, tinh thần chiến đấu kiên cường.
  • Chiến lược “tiêu thổ kháng chiến” của Liên Xô khiến quân Đức thiếu nguồn cung cấp.
  • Khí hậu khắc nghiệt, mùa đông lạnh giá khiến quân Đức tổn thất nặng nề.
  • Hồng quân Liên Xô phản công quyết liệt, đặc biệt trong trận Moskva (1941-1942) và Stalingrad (1942-1943).

4. Kết luận

Mặc dù chiến lược "Chiến tranh chớp nhoáng" đã giúp Đức đạt được những thắng lợi ban đầu, nhưng cuối cùng không thể đánh bại Liên Xô nhanh chóng. Đây là bước ngoặt quan trọng làm suy yếu quân Đức và tạo tiền đề cho chiến thắng của Hồng quân Liên Xô sau này.


Câu 874:

17/06/2026

Vì sao Bộ Chính trị chọn Tây Nguyên là hướng tiến công chiến lược đầu tiên cho chiến dịch giải phóng miền Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Tây Nguyên là địa bàn chiến lược quan trọng cả ta và địch đều cố nắm giữ, nhưng do nhận định sai hướng tiến công của ta nên địch tập trung ở đây lực lượng mỏng, bố phòng sơ hở. Căn cứ vào đó Bộ Chính trị chọn Tây Nguyên là hướng tiến công chiến lược đầu tiên cho chiến dịch giải phóng miền Nam.

→ B đúng 

- A sai vì đây là nơi địch có sơ hở, lực lượng mỏng hơn so với các đô thị lớn, thuận lợi cho ta đánh tiêu diệt lớn và tạo thế phát triển nhanh chóng.

- C sai vì đây là khu vực có địa hình thuận lợi cho tác chiến, địch có những sơ hở và nếu giành thắng lợi, ta có thể nhanh chóng mở rộng chiến dịch giải phóng toàn miền Nam.

- D sai vì địch có sơ hở, ta có thể đánh tiêu diệt lớn, tạo thế và lực thuận lợi để đẩy nhanh quá trình giải phóng miền Nam.

Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975, Bộ Chính trị quyết định chọn Tây Nguyên làm hướng tiến công chiến lược đầu tiên, mở màn bằng Chiến dịch Tây Nguyên (tháng 3/1975). Quyết định này dựa trên tầm quan trọng chiến lược của Tây Nguyên và sự bố phòng yếu kém của quân đội Sài Gòn.

1. Tây Nguyên có vị trí chiến lược quan trọng

  • Là xương sống của miền Nam, án ngữ các tuyến đường huyết mạch nối Bắc - Nam.
  • Kiểm soát Tây Nguyên giúp ta có thể cắt đôi chiến trường miền Nam, cô lập quân địch.
  • Từ Tây Nguyên, có thể mở rộng tiến công sang các tỉnh duyên hải miền Trung và đồng bằng Nam Bộ.

2. Địch tập trung lực lượng mỏng, bố phòng sơ hở

  • Quân đội Sài Gòn chủ quan, đánh giá Tây Nguyên khó bị tấn công quy mô lớn.
  • Lực lượng địch phân tán, trải dài trên địa bàn rộng lớn, dễ bị chia cắt và tiêu diệt từng phần.
  • Các tuyến tiếp viện của địch gặp nhiều khó khăn, đặc biệt khi ta chiếm được các trục giao thông quan trọng.

3. Diễn biến của Chiến dịch Tây Nguyên

  • 10/3/1975, ta tấn công và giải phóng Buôn Ma Thuột, làm rung chuyển toàn bộ hệ thống phòng thủ của địch.
  • 14-18/3/1975, quân địch rút chạy khỏi Tây Nguyên trong hỗn loạn, ta nhanh chóng kiểm soát toàn bộ khu vực.
  • Chiến thắng Tây Nguyên tạo thế và lực mạnh mẽ, mở đường cho cuộc tổng tiến công trên toàn miền Nam.

4. Kết luận

Việc chọn Tây Nguyên làm hướng tấn công chiến lược đầu tiên là một quyết định sáng suốt của Bộ Chính trị, đánh vào điểm yếu của địch, tạo bước đột phá quan trọng, góp phần đưa cuộc kháng chiến chống Mỹ đến thắng lợi hoàn toàn.


Câu 875:

17/06/2026

Sông nào sau đây không bắt nguồn từ miền Tây Trung Quốc?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hắc Long Giang (sông Amur) không bắt nguồn từ miền Tây Trung Quốc mà hình thành từ sự hợp lưu của sông Shilka (Nga) và sông Argun (biên giới Trung – Nga). Nó chảy theo hướng đông bắc, tạo thành biên giới tự nhiên giữa Trung Quốc và Nga.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì đều bắt nguồn từ vùng núi cao Thanh Tạng (Tây Tạng), nơi có địa hình cao và là nơi khởi nguồn của nhiều con sông lớn ở châu Á. Chúng chảy qua nhiều quốc gia, nhưng điểm xuất phát đều nằm ở miền Tây Trung Quốc.

Trung Quốc có nhiều hệ thống sông lớn, trong đó phần lớn các con sông bắt nguồn từ khu vực miền Tây Trung Quốc, chủ yếu từ cao nguyên Thanh Tạng (Tây Tạng). Tuy nhiên, sông Hắc Long Giang không bắt nguồn từ miền Tây Trung Quốc, mà có nguồn gốc từ Nga và chảy qua khu vực Đông Bắc Trung Quốc.

1. Các con sông lớn bắt nguồn từ miền Tây Trung Quốc

  • Sông Hoàng Hà: Bắt nguồn từ dãy núi Côn Lôn trên cao nguyên Thanh Tạng, chảy về phía Đông, qua nhiều tỉnh trước khi đổ ra biển Bột Hải.
  • Sông Dương Tử (Trường Giang): Cũng bắt nguồn từ cao nguyên Thanh Tạng, là con sông dài nhất Trung Quốc và châu Á.
  • Sông Mê Kông (Lan Thương Giang ở Trung Quốc): Có nguồn từ Thanh Tạng, chảy qua Đông Nam Á.
  • Sông Tùng Hoa: Bắt nguồn từ vùng núi Trường Bạch, thuộc miền Tây Trung Quốc.

2. Hắc Long Giang không bắt nguồn từ miền Tây Trung Quốc

  • Hắc Long Giang (Amur) bắt nguồn từ dãy núi Stanovoy ở Nga, không xuất phát từ khu vực Tây Trung Quốc.
  • Chảy qua vùng biên giới giữa Trung Quốc và Nga, tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai nước.
  • Không có liên hệ với cao nguyên Thanh Tạng hay miền Tây Trung Quốc như các sông lớn khác.

3. Kết luận

Hắc Long Giang không bắt nguồn từ miền Tây Trung Quốc mà từ Nga, trong khi hầu hết các sông lớn như Hoàng Hà, Dương Tử, Mê Kông đều xuất phát từ cao nguyên Thanh Tạng ở miền Tây Trung Quốc. Đây là một điểm khác biệt quan trọng trong hệ thống sông ngòi Trung Quốc.


Câu 876:

17/06/2026

Sự hiện diện của dãy Trường Sơn làm cho vùng Bắc Trung Bộ

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Dãy Trường Sơn tạo hiệu ứng phơn, khiến Bắc Trung Bộ chịu gió Lào khô nóng vào mùa hè và làm chậm mùa mưa sang thu đông do ảnh hưởng của gió mùa đông bắc kết hợp với địa hình chắn gió.

→ D đúng 

- A sai vì chủ yếu ảnh hưởng đến khí hậu và chế độ gió của Bắc Trung Bộ, còn sự di cư của các loài động, thực vật ôn đới từ phía Bắc là do yếu tố vĩ độ và sự thay đổi khí hậu theo mùa, không liên quan trực tiếp đến dãy Trường Sơn.

- B sai vì chủ yếu tác động đến khí hậu và chế độ gió ở Bắc Trung Bộ, trong khi thế mạnh về chăn nuôi chủ yếu do điều kiện tự nhiên tổng hợp như đồng cỏ, nguồn nước và khí hậu, không trực tiếp liên quan đến dãy Trường Sơn.

- C sai vì chủ yếu do vị trí địa lý của vùng nằm trên đường di chuyển của bão từ Biển Đông vào đất liền, không phải do sự hiện diện của dãy Trường Sơn.

Dãy Trường Sơn là ranh giới tự nhiên quan trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến khí hậu Bắc Trung Bộ. Chính sự hiện diện của dãy núi này làm cho mùa mưa ở Bắc Trung Bộ đến muộn vào thu - đông và gây ra hiện tượng gió Lào khô nóng vào mùa hè.

1. Mùa mưa chậm dần sang thu - đông

  • Khác với miền Bắc và Nam Bộ, mùa mưa của Bắc Trung Bộ thường bắt đầu từ tháng 9 - 11, kéo dài đến đầu mùa đông.
  • Nguyên nhân chính:
    • Dãy Trường Sơn chắn gió mùa Tây Nam vào mùa hè, làm giảm lượng mưa so với Nam Bộ và Tây Nguyên.
    • Khi gió mùa Đông Bắc tràn về vào mùa thu - đông, gặp hơi ẩm từ biển Đông, gây mưa lớn cho Bắc Trung Bộ.
    • Vì vậy, Bắc Trung Bộ có mùa mưa lệch hẳn về thu - đông, không giống như Nam Bộ và Tây Nguyên (mưa hè thu).

2. Gió Lào khô nóng vào mùa hè

  • Vào mùa hè, gió mùa Tây Nam từ vịnh Bengal vượt qua dãy Trường Sơn.
  • Khi vượt núi, khối khí bị mất ẩm và trở nên khô nóng, tạo ra hiện tượng gió Lào.
  • Gió Lào gây thời tiết khô hạn, nhiệt độ cao, có thể lên tới 40°C, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân.

3. Kết luận

Dãy Trường Sơn có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chế độ mưa và gió ở Bắc Trung Bộ. Nó làm cho mùa mưa đến muộn vào thu - đông và là nguyên nhân chính gây ra gió Lào khô nóng vào mùa hè, tạo nên những đặc điểm khí hậu riêng biệt của khu vực này.


Câu 877:

17/06/2026

Những sự kiện nào trên thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ nhất có tác động sâu sắc nhất tới cách mạng Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cách mạng tháng Mười và phong trào cách mạng thế giới ảnh hưởng đến Việt Nam, thúc đẩy phong trào dân tộc, dân chủ công khai phát triển. Trong đó sự kiện nào có tác động sâu sắc nhất tới cách mạng Việt Nam là thắng lợi của Cánh mạng tháng Mười Nga (1917) và sự thành lập Quốc tế cộng sản (2/1919), đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền bá chủ nghĩa Mác – Lê-nin vào Việt Nam, soi sáng con đường cách mạng vô sản Việt Nam.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì thay vào đó, Cách mạng tháng Mười Nga và phong trào công nhân quốc tế có vai trò quyết định trong việc truyền bá chủ nghĩa Marx-Lenin và thúc đẩy sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918), nhiều sự kiện quan trọng trên thế giới đã tác động mạnh mẽ đến phong trào cách mạng ở Việt Nam. Trong đó, thành công của Cách mạng tháng Mười Nga (1917) và sự thành lập Quốc tế Cộng sản (1919) có ảnh hưởng sâu sắc nhất.

1. Cách mạng tháng Mười Nga (1917) – Ngọn đèn soi đường cho cách mạng Việt Nam

  • Đánh dấu sự ra đời của nhà nước Xô Viết, nhà nước công - nông đầu tiên trên thế giới.
  • Khẳng định con đường cách mạng vô sản là con đường đúng đắn để giải phóng dân tộc.
  • Ảnh hưởng lớn đến Nguyễn Ái Quốc, giúp Người tìm thấy con đường cứu nước theo chủ nghĩa Mác - Lênin.
  • Cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân Việt Nam, đặc biệt là giai cấp công nhân và nông dân.

2. Sự thành lập Quốc tế Cộng sản (1919) – Hỗ trợ phong trào cách mạng Việt Nam

  • Quốc tế Cộng sản do Lênin sáng lập, giúp phổ biến chủ nghĩa Mác - Lênin ra toàn thế giới.
  • Định hướng con đường giải phóng dân tộc gắn liền với cách mạng vô sản.
  • Quốc tế Cộng sản đã giúp đỡ phong trào cách mạng Việt Nam thông qua Nguyễn Ái Quốc, giúp Người truyền bá tư tưởng Mác - Lênin vào Việt Nam.
  • Đặt nền móng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930, đưa cách mạng Việt Nam đi theo con đường cách mạng vô sản.

3. Kết luận

Hai sự kiện trên không chỉ mở ra thời đại mới cho nhân loại, mà còn tạo tiền đề quan trọng cho cách mạng Việt Nam. Từ đây, cách mạng Việt Nam từ một phong trào yêu nước chuyển hướng sang con đường cách mạng vô sản, đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.


Câu 878:

17/06/2026

Giá cả hàng hóa trên thị trường không đổi, năng xuất lao động tăng làm cho

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Khi năng suất lao động tăng, thời gian lao động cần thiết để sản xuất mỗi đơn vị hàng hóa giảm, làm cho lượng giá trị của hàng hóa giảm. Tuy nhiên, nếu giá cả thị trường không đổi, chi phí sản xuất thấp hơn giúp lợi nhuận của nhà sản xuất tăng lên.

→ D đúng 

- A sai vì cần thiết để sản xuất mỗi đơn vị hàng hóa giảm, làm cho lượng giá trị của hàng hóa giảm chứ không tăng. Nếu giá cả hàng hóa trên thị trường không đổi, chi phí sản xuất giảm dẫn đến lợi nhuận tăng, nhưng lượng giá trị hàng hóa không thể tăng.

- B sai vì do thời gian lao động cần thiết giảm. Tuy nhiên, nếu giá cả hàng hóa trên thị trường không đổi, chi phí sản xuất giảm dẫn đến lợi nhuận tăng, chứ không giảm.

- C sai vì do thời gian lao động cần thiết để sản xuất hàng hóa đó giảm. Đồng thời, nếu giá cả thị trường không đổi, chi phí giảm giúp lợi nhuận tăng chứ không giảm.

Trong nền kinh tế thị trường, năng suất lao động và giá trị hàng hóa có mối quan hệ mật thiết với nhau. Khi năng suất lao động tăng, giá cả thị trường không đổi, thì lượng giá trị của một hàng hóa giảm nhưng lợi nhuận lại tăng.

1. Năng suất lao động và lượng giá trị của hàng hóa

  • Năng suất lao động tăng có nghĩa là trong cùng một khoảng thời gian, người lao động sản xuất được nhiều sản phẩm hơn.
  • Theo quy luật giá trị, giá trị của một đơn vị hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó.
  • Khi năng suất lao động tăng, thời gian lao động cần thiết để làm ra một sản phẩm giảm, dẫn đến lượng giá trị của mỗi sản phẩm giảm.

2. Tác động đến lợi nhuận

  • Giá cả thị trường không đổi → Doanh nghiệp bán hàng hóa với giá cao hơn giá trị thực tế của nó.
  • Chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm → Doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí.
  • Tổng sản lượng tăng → Bán được nhiều hàng hóa hơn, thu về lợi nhuận cao hơn.

3. Ví dụ minh họa

Giả sử một doanh nghiệp sản xuất điện thoại:

  • Ban đầu, mỗi công nhân sản xuất được 10 chiếc điện thoại/ngày, chi phí sản xuất 5 triệu đồng/chiếc.
  • Khi áp dụng công nghệ mới, năng suất tăng lên 20 chiếc/ngày, chi phí sản xuất giảm xuống 3 triệu đồng/chiếc.
  • Nếu giá bán thị trường vẫn là 7 triệu đồng/chiếc, doanh nghiệp sẽ thu được lợi nhuận cao hơn.

4. Kết luận

Khi năng suất lao động tăng, giá trị cá biệt của hàng hóa giảm, nhưng nếu giá cả thị trường không đổi, lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ tăng lên. Đây là động lực quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp cải tiến công nghệ, nâng cao năng suất để tối đa hóa lợi nhuận.


Câu 879:

17/06/2026

Quy luật kinh tế cơ bản của sản xuất và trao đổi hàng hóa là quy luật nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Theo SGK GDCD lớp 1 1trang 28 thì sản xuất và lưu thông hàng hóa phải dựa trên cơ sở thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa. Và trong quá trình sản xuất và lưu thông hàng hóa chịu sự tác động của quy luật giá trị. Vậy đáp án đúng là quy luật giá trị.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì chỉ phản ánh từng khía cạnh riêng lẻ của nền kinh tế hàng hóa. Trong khi đó, quy luật giá trị mới là quy luật kinh tế cơ bản, chi phối toàn bộ quá trình sản xuất và trao đổi hàng hóa.

Trong nền kinh tế hàng hóa, quy luật giá trị là quy luật kinh tế cơ bản, chi phối toàn bộ quá trình sản xuất và trao đổi hàng hóa. Quy luật này quy định rằng việc sản xuất và trao đổi hàng hóa phải dựa trên cơ sở giá trị của nó, tức là dựa trên hao phí lao động xã hội cần thiết.

1. Nội dung của quy luật giá trị

  • Giá trị của hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó.
  • Trong trao đổi, hàng hóa phải được trao đổi ngang giá, tức là theo nguyên tắc một lượng lao động hao phí tương đương nhau.
  • Giá cả thị trường có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị hàng hóa, nhưng về lâu dài sẽ xoay quanh giá trị của nó.

2. Vai trò của quy luật giá trị trong sản xuất

  • Thúc đẩy tăng năng suất lao động: Người sản xuất phải cải tiến kỹ thuật, giảm chi phí sản xuất để cạnh tranh trên thị trường.
  • Điều tiết sản xuất: Hàng hóa nào có giá cao hơn chi phí sản xuất, lợi nhuận lớn thì nhiều người sẽ tham gia sản xuất, còn hàng hóa nào không có lợi nhuận sẽ bị cắt giảm.
  • Phân hóa giàu nghèo trong xã hội: Những người sản xuất giỏi, có năng suất cao sẽ thu được nhiều lợi nhuận hơn, trong khi những người sản xuất kém hiệu quả có thể bị thua lỗ.

3. Vai trò của quy luật giá trị trong trao đổi

  • Xác định giá cả hàng hóa: Giá cả trên thị trường chịu ảnh hưởng của quy luật giá trị, dù có biến động theo cung - cầu.
  • Thúc đẩy lưu thông hàng hóa: Hàng hóa được trao đổi trên cơ sở giá trị giúp thị trường vận hành ổn định.
  • Góp phần phân phối nguồn lực: Quy luật giá trị giúp vốn, lao động, tài nguyên tập trung vào các ngành sản xuất có hiệu quả cao hơn.

4. Kết luận

Quy luật giá trị là quy luật kinh tế cơ bản của sản xuất và trao đổi hàng hóa. Nó không chỉ điều tiết sản xuất, phân bổ nguồn lực mà còn tác động mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế, thúc đẩy cạnh tranh và nâng cao năng suất lao động.


Câu 880:

17/06/2026

Hướng giải quyết việc làm nào dưới đây chủ yếu tập trung vào vấn đề con người?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Hướng giải quyết việc làm cho người lao động chủ yếu tập trung vào vấn đề con người là nâng cao chất lượng đội ngũ lao động. Xuất khẩu hàng hóa, đa dạng hóa sản xuất và tăng cường hợp tác thu hút vốn đầu tư nước ngoài là tạo ra nhiều việc làm cho lao động.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì tập trung vào con người phải liên quan đến đào tạo, chuyển đổi nghề nghiệp và phát triển kỹ năng lao động.

Việc làm là một vấn đề quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. Để giải quyết việc làm một cách bền vững, bên cạnh việc mở rộng thị trường lao động, phát triển các ngành kinh tế, thì nâng cao chất lượng đội ngũ lao động là giải pháp cốt lõi.

1. Nâng cao chất lượng lao động giúp thích nghi với yêu cầu của thị trường

  • Trong nền kinh tế hiện đại, doanh nghiệp đòi hỏi lao động có tay nghề, trình độ chuyên môn cao.
  • Nếu lao động không được đào tạo bài bản, sẽ khó tìm được việc làm ổn định, thu nhập thấp hoặc bị đào thải.
  • Khi chất lượng lao động tăng lên, người lao động có nhiều cơ hội việc làm hơn, khả năng thăng tiến cũng cao hơn.

2. Đào tạo và giáo dục nghề nghiệp là giải pháp quan trọng

  • Đẩy mạnh giáo dục hướng nghiệp, đào tạo nghề phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động.
  • Cải thiện kỹ năng công nghệ, ngoại ngữ, kỹ năng mềm, giúp lao động thích nghi với xu thế hội nhập.
  • Xây dựng mô hình đào tạo kết hợp với thực tiễn, tạo điều kiện cho người lao động rèn luyện tay nghề.

3. Chuyển dịch cơ cấu lao động hợp lý

  • Hạn chế lao động phổ thông, tăng lao động có trình độ chuyên môn cao.
  • Khuyến khích lao động chuyển dịch từ khu vực nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ, phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế.

4. Kết luận

Nâng cao chất lượng đội ngũ lao động không chỉ giúp giải quyết việc làm mà còn tạo động lực phát triển kinh tế, tăng năng suất lao động, giảm thất nghiệp và nâng cao thu nhập cho người dân. Đây là giải pháp mang tính lâu dài và bền vững để đảm bảo một thị trường lao động hiệu quả.


Câu 881:

17/06/2026

Vi phạm hành chính là hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm các quy tắc nào dưới đây ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Vi phạm hành chính là hành vi vi phạm pháp luật do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, xâm phạm các quy tắc quản lý nhà nước nhưng chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Quản lý nhà nước quy định các quy tắc nhằm đảm bảo trật tự, kỷ cương, nên vi phạm hành chính đồng nghĩa với việc xâm phạm những quy tắc đó.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chúng liên quan đến quan hệ lao động, dân sự hoặc trách nhiệm công vụ. Vi phạm hành chính chỉ áp dụng cho hành vi xâm phạm quy tắc quản lý nhà nước trong các lĩnh vực bị pháp luật hành chính điều chỉnh.

Vi phạm hành chính là một trong những hành vi vi phạm pháp luật phổ biến, xảy ra trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội. Hành vi này không phải là tội phạm nhưng gây ảnh hưởng đến trật tự quản lý nhà nước, do đó cần bị xử lý bằng các biện pháp hành chính.

1. Khái niệm vi phạm hành chính

  • Là hành vi trái pháp luật, có lỗi, do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, xâm phạm đến các quy tắc quản lý nhà nước.
  • Không nghiêm trọng đến mức phải xử lý hình sự nhưng vẫn cần bị xử phạt để đảm bảo trật tự, kỷ cương.

2. Các lĩnh vực dễ xảy ra vi phạm hành chính

  • Giao thông: Vượt đèn đỏ, không đội mũ bảo hiểm, chạy quá tốc độ.
  • Kinh tế - thương mại: Kinh doanh không phép, gian lận thương mại, buôn bán hàng giả.
  • Môi trường: Xả rác bừa bãi, gây ô nhiễm nguồn nước.
  • An ninh trật tự: Gây mất trật tự công cộng, chống người thi hành công vụ.

3. Hình thức xử phạt vi phạm hành chính

  • Cảnh cáo: Nhắc nhở đối với hành vi vi phạm nhẹ.
  • Phạt tiền: Hình thức phổ biến, áp dụng theo mức độ vi phạm.
  • Tước quyền sử dụng giấy phép: Ví dụ, tước bằng lái xe khi vi phạm giao thông nghiêm trọng.
  • Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm: Khi sử dụng công cụ sai mục đích hoặc gây nguy hiểm.

4. Kết luận

Vi phạm hành chính không phải là tội phạm nhưng vẫn gây ảnh hưởng đến trật tự xã hội. Vì vậy, pháp luật quy định các biện pháp xử lý phù hợp để giữ vững kỷ cương, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của công dân.


Câu 882:

17/06/2026

Năm 1920, công nhân Sài Gòn – Chợ Lớn đã thành lập tổ chức gì, do ai đứng đầu?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đây là tổ chức công nhân đầu tiên ở Sài Gòn – Chợ Lớn, hoạt động nhằm đoàn kết và bảo vệ quyền lợi của công nhân. Đây là một bước quan trọng trong quá trình hình thành phong trào công nhân Việt Nam.

→ C đúng 

- A sai vì là một tổ chức mang tính chất yêu nước, không tập trung vào bảo vệ quyền lợi công nhân. Trong khi đó, Công hội đỏ do Tôn Đức Thắng đứng đầu mới là tổ chức công nhân ra đời vào thời điểm này.

- B sai vì là một tổ chức có xu hướng chính trị khác. Trong khi đó, Công hội đỏ do Tôn Đức Thắng đứng đầu mới là tổ chức đại diện cho phong trào công nhân vào thời điểm này.

- D sai vì là một tổ chức yêu nước của tầng lớp trí thức, tiểu tư sản. Trong khi đó, Công hội đỏ do Tôn Đức Thắng lãnh đạo mới là tổ chức đại diện cho phong trào công nhân vào thời điểm này.

Năm 1920, trong bối cảnh phong trào công nhân Việt Nam ngày càng phát triển, Công hội đỏ Sài Gòn – Chợ Lớn được thành lập dưới sự lãnh đạo của Tôn Đức Thắng. Đây là một tổ chức mang tính chất tiền thân của công đoàn, có vai trò quan trọng trong việc tập hợp, lãnh đạo công nhân đấu tranh chống lại sự bóc lột của thực dân và tư bản.

1. Bối cảnh ra đời

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918), nền kinh tế Đông Dương phát triển theo hướng tư bản chủ nghĩa, làm xuất hiện đội ngũ công nhân công nghiệp ngày càng đông đảo.
  • Công nhân Việt Nam bị bóc lột nặng nề, làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, lương thấp, không có quyền lợi bảo vệ.
  • Ảnh hưởng của Cách mạng tháng Mười Nga (1917) và phong trào công nhân thế giới thúc đẩy công nhân Việt Nam tổ chức đấu tranh có tổ chức hơn.

2. Quá trình thành lập và hoạt động của Công hội

  • Năm 1920, Tôn Đức Thắng cùng một số công nhân tiên tiến thành lập Công hội đỏ Sài Gòn – Chợ Lớn.
  • Công hội hoạt động bí mật, có tổ chức chặt chẽ, nhằm đoàn kết công nhân, bảo vệ quyền lợi, đấu tranh chống tư bản Pháp.
  • Tổ chức này đã tuyên truyền chủ nghĩa Mác - Lênin và hướng phong trào công nhân theo con đường cách mạng vô sản.

3. Vai trò và ý nghĩa

  • Là tổ chức công nhân đầu tiên có tính chất cách mạng, đặt nền móng cho phong trào công nhân sau này.
  • Góp phần quan trọng trong việc hình thành ý thức giai cấp công nhân Việt Nam.
  • Tiền đề cho sự ra đời của Công hội đỏ và Tổng Công hội Đỏ Bắc Kỳ vào cuối thập niên 1920.
  • Thể hiện tinh thần đoàn kết, đấu tranh của giai cấp công nhân Việt Nam, góp phần vào phong trào giải phóng dân tộc.

4. Kết luận

Công hội Sài Gòn – Chợ Lớn do Tôn Đức Thắng lãnh đạo là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử phong trào công nhân Việt Nam. Đây là tổ chức công nhân đầu tiên mang tính cách mạng, đóng vai trò nền tảng cho sự ra đời của Công hội Đỏ và tổ chức Công đoàn sau này.


Câu 883:

17/06/2026

Phong trào "chấn hưng nội hóa", "bài trừ ngoại hóa" (1919) do giai cấp nào dưới đây tổ chức và lãnh đạo?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tư sản Việt Nam đã tổ chức cuôc tẩy chay tư sản Hoa Kiều, vận động người Việt Nam chỉ mua hàng Việt Nam, “chấn hưng nội hóa”, “bài trừ ngoại hóa”.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì do giai cấp tư sản tổ chức và lãnh đạo nhằm bảo vệ nền công thương nghiệp dân tộc trước sự cạnh tranh của tư bản Pháp. Trong khi đó, nông dân, công nhân, tiểu tư sản không có vai trò lãnh đạo phong trào này.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918), nền kinh tế Việt Nam có nhiều biến động. Trong bối cảnh đó, giai cấp tư sản dân tộc bắt đầu có những hoạt động đấu tranh để bảo vệ quyền lợi kinh tế của mình, tiêu biểu là phong trào “Chấn hưng nội hóa”, “Bài trừ ngoại hóa” vào năm 1919.

1. Bối cảnh phong trào

  • Thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 - 1929), mở rộng thị trường, bóp nghẹt sự phát triển của kinh tế tư sản Việt Nam.
  • Hàng hóa Pháp và Trung Quốc tràn ngập thị trường Việt Nam, gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong nước.
  • Giai cấp tư sản dân tộc ngày càng lớn mạnh nhưng bị thực dân Pháp kìm hãm, chèn ép, từ đó hình thành tinh thần đấu tranh bảo vệ nền kinh tế trong nước.

2. Nội dung và diễn biến phong trào

  • Năm 1919, tư sản dân tộc Việt Nam phát động phong trào “Chấn hưng nội hóa” (phát triển hàng nội địa), “Bài trừ ngoại hóa” (tẩy chay hàng ngoại nhập).
  • Phong trào kêu gọi người dân ưu tiên sử dụng hàng Việt Nam, hạn chế tiêu thụ hàng ngoại, đặc biệt là hàng Pháp và Trung Quốc.
  • Một số doanh nhân thành lập hội kinh doanh, mở nhà máy, phát triển thương nghiệp để khuyến khích sản xuất trong nước.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Phong trào gây tiếng vang lớn, thúc đẩy ý thức dân tộc trong lĩnh vực kinh tế.
  • Tuy nhiên, do bị thực dân Pháp đàn áp và kìm hãm, phong trào dần suy yếu.
  • Tạo tiền đề cho phong trào đấu tranh kinh tế - chính trị của giai cấp tư sản sau này.

4. Kết luận

Phong trào “Chấn hưng nội hóa”, “Bài trừ ngoại hóa” năm 1919 do tư sản dân tộc lãnh đạo thể hiện tinh thần tự cường của doanh nhân Việt Nam. Mặc dù thất bại, phong trào đã góp phần thức tỉnh ý thức dân tộc, đặt nền móng cho các cuộc đấu tranh kinh tế và chính trị sau này.


Câu 884:

17/06/2026

Đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long có đặc điểm giống nhau là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long có đặc điểm giống nhau là đều được thành tạo và phát triển do phù sa sông bồi tụ. Đồng bằng sông Hồng do hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình bồi đắp hằng năm. Đồng bằng sông Cửu Long do sông Mê Công bồi đắp hằng năm.

→ B đúng 

- A sai vì đồng bằng sông Hồng có địa hình cao hơn, bị chia cắt bởi hệ thống đê điều dày đặc, trong khi đồng bằng sông Cửu Long thấp và bằng phẳng hơn, không có hệ thống đê kiên cố như ở sông Hồng. 

- C sai vì đồng bằng sông Cửu Long chịu tác động mạnh của thủy triều do có địa hình thấp, không có hệ thống đê ngăn nước, trong khi đồng bằng sông Hồng có hệ thống đê điều dày đặc, hạn chế ảnh hưởng của thủy triều. Vì vậy, đặc điểm này không hoàn toàn đúng với cả hai đồng bằng.

- D sai vì đồng bằng sông Hồng có hệ thống đê ven sông dày đặc để kiểm soát lũ, trong khi đồng bằng sông Cửu Long hầu như không có đê lớn ven sông mà chủ yếu dựa vào hệ thống kênh rạch tự nhiên để thoát lũ. Vì vậy, đây không phải là đặc điểm chung của cả hai đồng bằng.

Hai đồng bằng lớn nhất của Việt Nam là đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long. Cả hai khu vực này đều được hình thành do quá trình bồi tụ phù sa của hệ thống sông lớn, tạo nên những vùng đất màu mỡ, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và kinh tế.

1. Quá trình hình thành

  • Đồng bằng sông Hồng được bồi đắp bởi hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình, với quá trình hình thành chủ yếu trong Holocen muộn (cách đây khoảng 4.000 năm).
  • Đồng bằng sông Cửu Long do phù sa của sông Mekong bồi tụ, bắt đầu hình thành từ hàng nghìn năm trước và vẫn tiếp tục mở rộng nhờ dòng chảy sông và biển.

2. Đặc điểm chung của hai đồng bằng

  • Đều do phù sa sông bồi đắp, tạo nên những vùng đất thấp, bằng phẳng.
  • Diện tích rộng lớn: Đồng bằng sông Hồng khoảng 15.000 km², đồng bằng sông Cửu Long rộng hơn, khoảng 40.000 km².
  • Đất đai màu mỡ, rất thích hợp cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước.
  • Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch dày đặc, giúp giao thông đường thủy phát triển mạnh.
  • Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, có mùa mưa rõ rệt, thuận lợi cho cây trồng phát triển.

3. Một số điểm khác biệt

  • Đồng bằng sông Hồng có hệ thống đê điều chằng chịt để kiểm soát lũ, trong khi đồng bằng sông Cửu Long ít đê điều, chịu ảnh hưởng trực tiếp của thủy triều và lũ từ sông Mekong.
  • Đất ở đồng bằng sông Hồng có nhiều loại hơn, trong khi đồng bằng sông Cửu Long chủ yếu là đất phù sa ngọt, đất phèn và đất mặn.

4. Kết luận

Cả hai đồng bằng đều là kết quả của quá trình bồi tụ phù sa sông, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và đời sống của người dân Việt Nam. Chúng là những vựa lúa lớn, cung cấp lương thực chính cho cả nước và xuất khẩu.


Câu 885:

17/06/2026

Sự kiện nào đánh dấu miền Bắc nước ta được hoàn toàn giải phóng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Toán lính Pháp cuối cùng rút khỏi đảo Cát Bà ngày 16-5-1955 đánh dấu sự chấm dứt hoàn toàn sự hiện diện quân sự của thực dân Pháp ở miền Bắc, hoàn thành nhiệm vụ giải phóng theo Hiệp định Genève 1954. Đây là mốc quan trọng khẳng định chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ miền Bắc.

→ D đúng 

- A sai vì quy định chấm dứt chiến tranh và lập lại hòa bình ở Đông Dương, nhưng quân Pháp vẫn chưa rút hết khỏi miền Bắc. Phải đến ngày 16/5/1955, khi toán lính Pháp cuối cùng rút khỏi đảo Cát Bà, miền Bắc mới thực sự được hoàn toàn giải phóng.

- B sai vì ngày 10/10/1954, quân ta tiếp quản Hà Nội, nhưng quân Pháp vẫn còn chiếm đóng một số địa phương khác ở miền Bắc, đặc biệt là Hải Phòng. Phải đến ngày 16/5/1955, khi toán lính Pháp cuối cùng rút khỏi đảo Cát Bà, miền Bắc mới hoàn toàn được giải phóng.

- C sai vì ngày 1/1/1955, Trung ương Đảng, Chính phủ và Chủ tịch Hồ Chí Minh ra mắt nhân dân Thủ đô, nhưng quân Pháp vẫn còn chiếm đóng một số địa phương ở miền Bắc. Miền Bắc chỉ được hoàn toàn giải phóng khi quân Pháp rút khỏi đảo Cát Bà vào ngày 16/5/1955.

Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954) về chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương, thực dân Pháp buộc phải rút quân khỏi miền Bắc Việt Nam theo lộ trình đã cam kết. Sự kiện toán lính Pháp cuối cùng rút khỏi đảo Cát Bà vào ngày 16/5/1955 đánh dấu miền Bắc nước ta hoàn toàn giải phóng, tạo nền tảng quan trọng cho công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội và đấu tranh thống nhất đất nước.

1. Hoàn cảnh lịch sử

  • Ngày 21/7/1954, Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết, quy định Pháp phải rút quân khỏi miền Bắc trong thời hạn 300 ngày (từ 27/7/1954 đến 19/5/1955).
  • Quân ta tiếp quản từng khu vực, bắt đầu từ Hà Nội (10/10/1954), tiếp đó là các tỉnh thành khác.
  • Đến 16/5/1955, toán lính Pháp cuối cùng rút khỏi đảo Cát Bà, chính thức kết thúc hơn 80 năm xâm lược và chiếm đóng miền Bắc của thực dân Pháp.

2. Ý nghĩa của sự kiện

  • Hoàn tất quá trình giải phóng miền Bắc, giúp chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa kiểm soát toàn bộ lãnh thổ từ vĩ tuyến 17 trở ra.
  • Xóa bỏ hoàn toàn sự hiện diện của thực dân Pháp tại miền Bắc, chấm dứt chế độ thuộc địa của Pháp ở Việt Nam.
  • Tạo điều kiện để Đảng và Nhà nước tập trung vào khôi phục kinh tế, xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc.
  • Là bước chuẩn bị quan trọng cho công cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.

3. Kết luận

Sự kiện toán lính Pháp cuối cùng rút khỏi đảo Cát Bà ngày 16/5/1955 đánh dấu mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc, đưa miền Bắc hoàn toàn thoát khỏi ách thống trị của thực dân Pháp, trở thành hậu phương vững chắc cho cuộc kháng chiến chống Mỹ sau này.


Câu 886:

17/06/2026

Mục đích chủ yếu của việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành ở Đồng bằng sông Hồng là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Khai thác các thế mạnh của vùng là mục đích chủ yếu của việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành ở Đồng bằng sông Hồng nhằm phát huy lợi thế về đất đai, lao động và vị trí kinh tế. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì là khai thác tối đa các thế mạnh của vùng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Đồng bằng sông Hồng là vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam, với nhiều lợi thế về tự nhiên, dân số và vị trí địa lý. Nhằm phát huy tối đa tiềm năng của vùng, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành đã diễn ra mạnh mẽ, tập trung vào công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển dịch vụ.

1. Các thế mạnh của vùng

  • Đất đai màu mỡ, thích hợp phát triển nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước.
  • Dân số đông, lao động dồi dào, có trình độ học vấn và tay nghề cao.
  • Hạ tầng giao thông phát triển, kết nối thuận lợi với các vùng khác.
  • Tập trung nhiều trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa lớn, đặc biệt là Hà Nội.

2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành

  • Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng cường áp dụng khoa học - công nghệ, cơ giới hóa trong sản xuất.
  • Phát triển công nghiệp, dịch vụ: Mở rộng các khu công nghiệp, khu chế xuất, thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước.
  • Đẩy mạnh đô thị hóa, hình thành các trung tâm kinh tế - thương mại lớn.

3. Mục đích của chuyển dịch cơ cấu kinh tế

  • Tận dụng tối đa các lợi thế của vùng, nâng cao năng suất lao động.
  • Đáp ứng nhu cầu công nghiệp hóa - hiện đại hóa, tạo nhiều việc làm.
  • Nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống người dân.
  • Tăng cường sức cạnh tranh của nền kinh tế, hội nhập quốc tế.

4. Kết luận

Việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành ở Đồng bằng sông Hồng là hướng đi tất yếu, giúp vùng khai thác tối đa tiềm năng và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế.


Câu 887:

17/06/2026

Bộ phận được coi như phần lãnh thổ trên đất liền của nước ta là vùng

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Vùng nội thủy là vùng nước tiếp giáp với đất liền, ở phía trong đường cơ sở. Vùng nội thủy cũng được xem như một bộ phận của đất liền.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì thuộc phạm vi chủ quyền biển nhưng không được coi như phần lãnh thổ trên đất liền của nước ta. Chỉ nội thủy và đất liền mới được xem là bộ phận cấu thành lãnh thổ trên đất liền.

Vùng nội thủy là một trong những bộ phận quan trọng thuộc lãnh thổ Việt Nam, được xem như phần lãnh thổ trên đất liền vì nó nằm trong ranh giới chủ quyền hoàn toàn của quốc gia. Đây là khu vực có ý nghĩa đặc biệt về kinh tế, quốc phòng và chủ quyền biển đảo.

1. Khái niệm vùng nội thủy

  • Vùng nội thủy là vùng nước nằm bên trong đường cơ sở ven bờ biển, tiếp giáp với đất liền hoặc các đảo ven bờ.
  • Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982, vùng nội thủy được xem như lãnh thổ trên đất liền, nơi nhà nước có chủ quyền tuyệt đối và đầy đủ.

2. Phạm vi vùng nội thủy của Việt Nam

  • Bao gồm các vịnh, cửa sông, cảng biển, đầm phá và vùng nước ven bờ trong đường cơ sở.
  • Các vịnh lớn như vịnh Bắc Bộ, vịnh Hạ Long có phần diện tích thuộc vùng nội thủy.
  • Đường cơ sở của Việt Nam được xác định từ mũi Đại Lãnh (Phú Yên) đến đảo Thổ Chu (Kiên Giang).

3. Đặc điểm của vùng nội thủy

  • Chủ quyền hoàn toàn: Nhà nước Việt Nam có quyền kiểm soát tuyệt đối về an ninh, kinh tế, khai thác tài nguyên và quản lý giao thông.
  • Không phải là vùng biển quốc tế: Các tàu thuyền nước ngoài không có quyền đi qua vô hại nếu không được phép của Việt Nam.
  • Gắn liền với đất liền: Được coi như một phần lãnh thổ trên đất liền về phương diện pháp lý và hành chính.

4. Ý nghĩa của vùng nội thủy

  • Khẳng định chủ quyền quốc gia, bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ.
  • Phát triển kinh tế biển, đặc biệt là ngư nghiệp, du lịch và vận tải biển.
  • Đảm bảo an ninh - quốc phòng, chống lại các hành động xâm phạm chủ quyền biển đảo.

5. Kết luận

Vùng nội thủy có vai trò quan trọng như phần lãnh thổ trên đất liền, giúp Việt Nam quản lý chặt chẽ tài nguyên và bảo vệ chủ quyền quốc gia trên biển.


Câu 888:

17/06/2026

Đặc điểm nổi bật của tình hình kinh tế Mĩ trong thập niên 70 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Khủng hoảng, suy thoái kéo dài là đặc điểm nổi bật của tình hình kinh tế Mỹ trong thập niên 70 do sự kết hợp của lạm phát cao, tỷ lệ thất nghiệp tăng và khủng hoảng dầu mỏ. Điều này gây ra sự trì trệ trong nền kinh tế và làm giảm tốc độ tăng trưởng.

→ B đúng 

- A sai vì do khủng hoảng dầu mỏ, lạm phát cao và tỷ lệ thất nghiệp tăng. Các yếu tố này đã làm nền kinh tế Mỹ gặp khó khăn, thay vì ổn định và phát triển mạnh mẽ.

- C sai vì trong thập niên 70, Mỹ vẫn giữ vị trí dẫn đầu về ngành công nghiệp ô tô. Thực tế, Nhật Bản chỉ gia tăng thị phần, nhưng không làm Mỹ thất bại hoàn toàn trong lĩnh vực này.

- D sai vì Mỹ vẫn duy trì được sự thống trị về công nghệ và sản xuất, mặc dù Nhật Bản đã mở rộng thị phần trong ngành ô tô và điện tử. Châu Âu vẫn là một thị trường quan trọng đối với cả hai quốc gia.

Trong thập niên 1970, nền kinh tế Mỹ rơi vào khủng hoảng và suy thoái kéo dài, đánh dấu sự suy giảm của vị thế kinh tế hàng đầu thế giới. Cuộc khủng hoảng này bắt nguồn từ các yếu tố nội tại trong nền kinh tế Mỹ và các biến động bên ngoài, đặc biệt là khủng hoảng dầu mỏ.

1. Nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng

  • Chi tiêu quân sự quá lớn: Chiến tranh Việt Nam (1955-1975) đã khiến Mỹ phải chi hàng trăm tỷ USD, làm thâm hụt ngân sách nghiêm trọng.
  • Khủng hoảng dầu mỏ (1973, 1979): Các nước Ả Rập cắt giảm nguồn cung dầu khiến giá dầu tăng vọt, đẩy nền kinh tế Mỹ vào tình trạng lạm phát cao và tăng trưởng chậm.
  • Sự cạnh tranh mạnh mẽ từ Tây Âu và Nhật Bản, khiến Mỹ mất dần vị thế kinh tế vượt trội.
  • Sự suy giảm năng suất lao động và công nghệ không đổi mới kịp dẫn đến hiệu quả sản xuất thấp.

2. Biểu hiện của khủng hoảng

  • Tăng trưởng kinh tế giảm mạnh, từ mức trung bình 4-5%/năm trong thập niên 60 xuống còn 1-2%/năm.
  • Tỷ lệ lạm phát cao: Có lúc lên tới 13% vào cuối thập niên 70.
  • Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, đạt gần 9% vào năm 1975.
  • Giá trị đồng USD mất giá, hệ thống tiền tệ Bretton Woods sụp đổ vào năm 1971.

3. Ảnh hưởng của khủng hoảng

  • Đời sống nhân dân gặp khó khăn do vật giá leo thang, thất nghiệp gia tăng.
  • Chính phủ Mỹ phải thực hiện các chính sách cắt giảm chi tiêu công, cải cách tiền tệ và kinh tế để khắc phục tình trạng suy thoái.
  • Tác động đến vị thế kinh tế - chính trị của Mỹ trên thế giới, tạo điều kiện cho các nước khác như Nhật Bản, Tây Đức trỗi dậy.

4. Kết luận

Thập niên 70 đánh dấu một giai đoạn suy yếu của nền kinh tế Mỹ, khiến nước này phải điều chỉnh chính sách kinh tế và đối ngoại để thích nghi với tình hình mới.


Câu 889:

17/06/2026

Ý nghĩa quan trọng về văn hóa - xã hội của vị trí địa lí nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Vị trí địa lý của Việt Nam nằm ở trung tâm Đông Nam Á, tiếp giáp với nhiều quốc gia, tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu văn hóa và hợp tác quốc tế, góp phần xây dựng môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì vị trí địa lý của Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu văn hóa và hợp tác quốc tế, chứ không chỉ tập trung vào đầu tư.

Vị trí địa lý của Việt Nam nằm ở trung tâm khu vực Đông Nam Á, trên tuyến giao lưu kinh tế - văn hóa quan trọng giữa các nước châu Á - Thái Bình Dương. Điều này mang lại nhiều lợi thế trong việc tăng cường hợp tác, giao lưu văn hóa và duy trì hòa bình, ổn định với các nước láng giềng.

1. Vị trí địa lý thuận lợi cho giao lưu khu vực

  • Việt Nam nằm trên ngã tư đường hàng hải, hàng không giữa Đông Á, Đông Nam Á và Nam Á.
  • Tiếp giáp Trung Quốc, Lào, Campuchia, có mối quan hệ lịch sử - văn hóa lâu đời với các nước này.
  • Dọc theo Biển Đông, Việt Nam dễ dàng kết nối với Philippines, Malaysia, Indonesia, Thái Lan.

2. Tạo điều kiện cho sự giao thoa và phát triển văn hóa

  • Tiếp thu tinh hoa văn hóa khu vực, đặc biệt là ảnh hưởng từ Trung Quốc, Ấn Độ và các nước Đông Nam Á.
  • Phát triển nền văn hóa đa dạng, đậm đà bản sắc dân tộc, đồng thời thích nghi tốt với xu hướng toàn cầu hóa.
  • Thúc đẩy hợp tác du lịch, giáo dục, nghệ thuật, góp phần nâng cao sự hiểu biết và đoàn kết giữa các quốc gia.

3. Đóng góp vào hòa bình, ổn định khu vực

  • Vị trí chiến lược giúp Việt Nam có vai trò quan trọng trong ASEAN, góp phần duy trì hòa bình, an ninh khu vực.
  • Chính sách đối ngoại hòa bình, hợp tác giúp Việt Nam xây dựng quan hệ tốt đẹp với các nước láng giềng.
  • Chủ động tham gia vào các tổ chức khu vực và quốc tế, thúc đẩy hợp tác phát triển bền vững.

4. Kết luận

Vị trí địa lý của Việt Nam không chỉ mang lại lợi ích về kinh tế mà còn tạo điều kiện thuận lợi để duy trì hòa bình, hợp tác và phát triển văn hóa - xã hội với các nước trong khu vực, góp phần xây dựng một khu vực Đông Nam Á ổn định và thịnh vượng.


Câu 890:

17/06/2026

Ở nước ta, Tín phong hoạt động mạnh nhất vào thời gian nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chuyển tiếp giữa hai mùa gió ở Việt Nam thường xảy ra vào mùa xuân và thu, khi gió mùa đông bắc chuyển sang gió mùa tây nam. Tín phong hoạt động mạnh nhất vào thời gian này, ảnh hưởng đến khí hậu và thời tiết của các vùng ven biển.

→ D đúng 

- A sai vì thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, trong khi Tín phong hoạt động mạnh nhất vào mùa xuân và thu. Vì vậy, tín phong không phải là yếu tố chính trong mùa gió Đông Bắc.

- B sai vì diễn ra từ tháng 5 đến tháng 10, trong khi Tín phong chủ yếu hoạt động mạnh ở vùng nhiệt đới, không phải đặc trưng cho gió Tây Nam. Tín phong thường hoạt động mạnh vào mùa xuân và thu, không trùng với mùa gió Tây Nam.

- C sai vì đây là thời điểm mà gió Đông Bắc và gió Tây Nam bắt đầu chuyển mùa, khiến Tín phong không còn hoạt động mạnh như trong các thời gian khác.

Việt Nam nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu tác động của hai hệ thống gió chính là gió mùa và gió Tín phong. Trong đó, Tín phong hoạt động mạnh nhất vào thời gian chuyển tiếp giữa hai mùa gió, tức là giai đoạn giao mùa giữa mùa gió Đông Bắc và mùa gió Tây Nam (tháng 4-5 và tháng 9-10).

1. Khái niệm về gió Tín phong

  • Gió Tín phong (gió Mậu dịch) là loại gió thổi từ áp cao cận nhiệt đới về xích đạo quanh năm.
  • Ở bán cầu Bắc, Tín phong có hướng Đông Bắc - Tây Nam.
  • Ở Việt Nam, gió này xuất phát từ khối áp cao cận nhiệt đới Bắc bán cầu, thổi xuống miền Trung và Nam Bộ.

2. Thời gian hoạt động mạnh nhất

  • Chuyển tiếp từ gió Đông Bắc sang gió Tây Nam (tháng 4 - 5):

    • Gió mùa Đông Bắc suy yếu, nhưng gió Tây Nam chưa chiếm ưu thế.
    • Khi đó, Tín phong Đông Bắc hoạt động mạnh, gây khô nóng ở Trung Bộ và Nam Bộ.
  • Chuyển tiếp từ gió Tây Nam sang gió Đông Bắc (tháng 9 - 10):

    • Gió Tây Nam dần suy yếu, gió mùa Đông Bắc chưa ổn định.
    • Tín phong Đông Bắc hoạt động trở lại, ảnh hưởng rõ nhất ở miền Trung và ven biển Nam Bộ.

3. Ảnh hưởng của gió Tín phong

  • Miền Trung và Nam Bộ chịu tác động rõ nhất, gây khô hạn vào mùa khô và mưa vào mùa chuyển tiếp.
  • Tạo điều kiện hình thành thời tiết nắng nóng, đặc biệt ở Trung Bộ vào mùa hè.
  • Ảnh hưởng đến hướng di chuyển của bão, khiến bão thường dịch chuyển theo hướng Đông Bắc - Tây Nam vào mùa thu.

4. Kết luận

Gió Tín phong hoạt động mạnh nhất vào thời gian chuyển tiếp giữa hai mùa gió ở Việt Nam, có ảnh hưởng quan trọng đến thời tiết và khí hậu, đặc biệt là miền Trung và Nam Bộ.


Câu 891:

17/06/2026

Yếu tố nào dưới đây quyết định giá cả hàng hoá?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Giá trị của hàng hóa được quyết định bởi lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó, tạo nền tảng cho giá cả trên thị trường. Giá cả hàng hóa có thể dao động do cung - cầu, nhưng về lâu dài vẫn xoay quanh giá trị.

→ C đúng 

- A sai vì chỉ ảnh hưởng đến sự biến động ngắn hạn của giá cả hàng hóa, còn yếu tố quyết định giá cả về lâu dài là giá trị hàng hóa, được xác định bởi lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó.

- B, D sai vì giá cả về lâu dài phụ thuộc vào giá trị hàng hóa, được xác định bởi lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó.

Giá cả của hàng hóa là biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hóa, nhưng nó không hoàn toàn cố định và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Giá trị hàng hóa chính là lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó, và về lý thuyết, nó đóng vai trò quyết định giá cả. Tuy nhiên, trên thực tế, giá cả có thể dao động xung quanh giá trị do tác động của các yếu tố khác như cung - cầu, cạnh tranh, chi phí sản xuất, chính sách thuế và tâm lý thị trường.

1. Giá trị hàng hóa và vai trò quyết định
Giá trị hàng hóa được xác định dựa trên lượng lao động xã hội trung bình cần thiết để sản xuất ra hàng hóa. Do đó, về lâu dài, giá cả thường có xu hướng xoay quanh giá trị này. Khi công nghệ cải tiến, thời gian lao động giảm, giá trị hàng hóa cũng giảm, kéo theo giá cả giảm.

2. Các yếu tố tác động đến giá cả ngoài giá trị

  • Cung và cầu: Khi cung vượt cầu, giá cả có thể giảm xuống dưới giá trị, và ngược lại, khi cầu cao hơn cung, giá có thể cao hơn giá trị.
  • Cạnh tranh: Giữa các doanh nghiệp sản xuất cùng mặt hàng, nếu có đơn vị giảm giá để thu hút khách hàng, giá cả sẽ bị ảnh hưởng.
  • Chi phí sản xuất: Nếu chi phí nguyên liệu, nhân công, vận chuyển tăng, giá cả cũng có thể tăng theo dù giá trị không đổi.
  • Chính sách nhà nước: Thuế, trợ cấp và các chính sách kinh tế có thể làm thay đổi giá cả thị trường.
  • Yếu tố tâm lý và thương hiệu: Một số sản phẩm có giá cao hơn giá trị thực tế do thương hiệu hoặc chiến lược marketing.

Như vậy, giá trị hàng hóa là yếu tố cốt lõi quyết định giá cả, nhưng trong thực tế, giá cả còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố khác khiến nó không hoàn toàn trùng khớp với giá trị.


Câu 892:

17/06/2026

Kĩ thuật canh tác để hạn chế xói mòn trên đất dốc ở nước ta không phải là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chủ động tưới tiêu giúp cung cấp nước và kiểm soát độ ẩm cho cây trồng nhưng không trực tiếp ngăn chặn xói mòn đất dốc, trong khi các biện pháp như canh tác theo đường đồng mức, trồng cây chắn gió, hoặc phủ thực vật mới có tác dụng giữ đất và hạn chế rửa trôi.

→ D đúng 

- A sai vì giúp giảm độ dốc của bề mặt canh tác, làm chậm dòng chảy của nước mưa, hạn chế rửa trôi đất và giữ lại lớp dinh dưỡng, từ đó ngăn chặn xói mòn hiệu quả trên đất dốc.

- B sai vì giúp giữ nước mưa, giảm tốc độ dòng chảy và tăng khả năng thấm nước vào đất, từ đó hạn chế rửa trôi đất và giảm xói mòn trên đất dốc.

- C sai vì tạo ra các dải cây chắn, giúp làm giảm tốc độ dòng chảy của nước mưa, giữ đất và hạn chế rửa trôi, từ đó giảm xói mòn trên đất dốc.

Xói mòn đất trên đất dốc là hiện tượng lớp đất mặt bị cuốn trôi do tác động của nước mưa và dòng chảy bề mặt. Để hạn chế xói mòn, người dân áp dụng nhiều kỹ thuật canh tác phù hợp, nhưng chủ động tưới tiêu không phải là biện pháp chính. Điều này là do tưới tiêu chủ yếu giúp điều tiết lượng nước phục vụ cây trồng, chứ không trực tiếp ngăn chặn xói mòn đất trên đất dốc.

Các biện pháp canh tác hạn chế xói mòn đất dốc:

  1. Canh tác theo đường đồng mức: Trồng cây theo đường đồng mức giúp giảm tốc độ dòng chảy và giữ lại lớp đất màu mỡ.
  2. Làm ruộng bậc thang: Phổ biến ở vùng đồi núi, phương pháp này giúp giảm độ dốc, giữ nước và hạn chế xói mòn hiệu quả.
  3. Trồng cây che phủ đất: Sử dụng cây trồng xen, cây che phủ hoặc trồng cây theo băng để bảo vệ đất khỏi tác động của mưa.
  4. Luân canh và xen canh cây trồng: Giúp duy trì độ phì nhiêu của đất, giảm nguy cơ đất bị rửa trôi.
  5. Bố trí đai rừng phòng hộ: Những dải rừng hoặc cây trồng cố định giúp chắn gió, giảm tác động của nước mưa lên bề mặt đất.
  6. Sử dụng vật liệu phủ đất: Rơm rạ, vỏ cây hoặc màng phủ nông nghiệp giúp bảo vệ bề mặt đất khỏi xói mòn.

Ngược lại, chủ động tưới tiêu không trực tiếp ngăn chặn xói mòn đất mà chỉ giúp duy trì độ ẩm và năng suất cây trồng. Nếu không kiểm soát tốt, tưới tiêu còn có thể gây xói mòn do dòng chảy mạnh trên đất dốc. Vì vậy, việc áp dụng các biện pháp nêu trên mới là giải pháp hiệu quả để bảo vệ đất và duy trì độ màu mỡ lâu dài.


Câu 893:

17/06/2026

Trong số các tỉnh dưới đây, tỉnh nào nằm ở Tây Bắc?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nằm ở phía tây bắc của Việt Nam, có địa hình núi cao và trung du, đồng thời được quy hoạch vào vùng Tây Bắc theo phân vùng địa lý – kinh tế của nước ta.

→ C đúng  

- A, B, D sai vì theo phân vùng địa lý – kinh tế của Việt Nam, các tỉnh này nằm ở vùng Đông Bắc, có đặc điểm địa hình, kinh tế và hành chính khác với Tây Bắc.

Hòa Bình là một tỉnh thuộc vùng trung du và miền núi phía Bắc, nhưng về mặt phân vùng kinh tế - địa lý của Việt Nam, tỉnh này không thuộc vùng Tây Bắc. Theo quy hoạch của Chính phủ, Tây Bắc gồm các tỉnh: Điện Biên, Lai Châu, Sơn La, Lào Cai, Yên Bái, Hòa Bình, Hà Giang, Phú Thọ. Tuy nhiên, nếu xét theo cách phân chia địa lý truyền thống, Tây Bắc thường chỉ bao gồm Sơn La, Điện Biên, Lai Châu và Lào Cai – là những tỉnh có địa hình cao, nhiều núi non hiểm trở, và có nhiều dân tộc thiểu số sinh sống.

Tại sao Hòa Bình thường không được coi là một tỉnh Tây Bắc thuần túy?

  1. Vị trí địa lý: Hòa Bình nằm ở phía Tây Nam của Hà Nội, giáp với các tỉnh Sơn La, Phú Thọ, Thanh Hóa, Hà Nam và Ninh Bình. So với các tỉnh Tây Bắc thuần túy, Hòa Bình có vị trí gần đồng bằng hơn.
  2. Địa hình: Dù có nhiều đồi núi, nhưng địa hình của Hòa Bình thấp hơn so với các tỉnh Tây Bắc khác.
  3. Kinh tế - xã hội: Hòa Bình có sự giao thoa giữa kinh tế miền núi và kinh tế đồng bằng, không quá biệt lập như Sơn La, Lai Châu hay Điện Biên.
  4. Giao thông: Hòa Bình có hệ thống giao thông thuận lợi hơn, kết nối dễ dàng với thủ đô Hà Nội và các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ.

Kết luận:
Mặc dù Hòa Bình có một phần thuộc vùng Tây Bắc theo phân vùng hành chính mở rộng, nhưng về mặt địa lý - tự nhiên và văn hóa, tỉnh này có đặc điểm trung gian giữa Tây Bắc và đồng bằng Bắc Bộ. Vì vậy, khi nói về Tây Bắc, người ta thường không nhắc đến Hòa Bình như một tỉnh đặc trưng của vùng này.


Câu 894:

17/06/2026

Năm 1959, Trung ương Đảng mở đường Trường Sơn nhằm mục đích:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C 

Năm 1959, Trung ương Đảng mở đường Trường Sơn nhằm tạo tuyến vận chuyển chiến lược, bảo đảm hậu cần, vũ khí và lực lượng từ miền Bắc chi viện cho chiến trường miền Nam, góp phần đẩy mạnh cuộc kháng chiến chống Mỹ.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì nhằm mục đích phục vụ kháng chiến, chi viện cho miền Nam, chứ không phải để phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, vì nhiệm vụ này chỉ trở thành trọng tâm sau năm 1975.

Năm 1959, Trung ương Đảng quyết định mở đường Trường Sơn (hay còn gọi là đường Hồ Chí Minh) với mục đích chính là tạo điều kiện cho miền Bắc chi viện cho chiến trường miền Nam. Đây là một quyết sách quan trọng trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang bước vào giai đoạn mới.

Bối cảnh lịch sử:

  • Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt thành hai miền.
  • Mỹ và chính quyền Ngô Đình Diệm liên tục phá hoại hiệp định, đàn áp cách mạng miền Nam, cản trở tổng tuyển cử thống nhất đất nước.
  • Tình hình cách mạng miền Nam gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi sự hỗ trợ từ miền Bắc cả về lực lượng, vũ khí và lương thực.

Mục đích mở đường Trường Sơn:

  1. Chi viện lực lượng và vũ khí: Tạo tuyến vận tải chiến lược để chuyển quân, lương thực, vũ khí từ miền Bắc vào miền Nam.
  2. Đảm bảo liên lạc giữa hai miền: Giúp Trung ương chỉ đạo kịp thời cuộc kháng chiến ở miền Nam.
  3. Hỗ trợ phong trào đấu tranh của nhân dân miền Nam: Tạo điều kiện cho cách mạng miền Nam phát triển mạnh mẽ.
  4. Mở rộng địa bàn chiến đấu: Đường Trường Sơn giúp kết nối các chiến trường quan trọng như Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Nam Trung Bộ.
  5. Tạo thế chủ động trong chiến tranh: Giúp quân giải phóng có thêm lực lượng và phương tiện chiến đấu để chống lại chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ.

Ý nghĩa:

Việc mở đường Trường Sơn đã đóng vai trò quan trọng trong thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ, trở thành "huyết mạch" của cách mạng miền Nam và góp phần quan trọng vào đại thắng mùa Xuân năm 1975, thống nhất đất nước.


Câu 895:

17/06/2026

Thiệt hại nghiêm trọng nhất của Việt Nam khi kí Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) với Pháp là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Việt Nam mất một phần lãnh thổ quan trọng, tạo bàn đạp cho Pháp tiếp tục xâm lược, đồng thời làm suy yếu khả năng phòng thủ và chủ quyền quốc gia.

→ A đúng 

- B sai vì mất ba tỉnh Đông Nam Kỳ và đảo Côn Lôn đồng nghĩa với mất lãnh thổ, làm suy yếu chủ quyền và tạo điều kiện cho Pháp tiếp tục xâm lược.

- C sai vì mất lãnh thổ làm suy yếu chủ quyền và tạo điều kiện cho Pháp tiếp tục xâm lược.

- D sai vì Việt Nam mất chủ quyền thực sự trên một phần lãnh thổ, tạo điều kiện cho Pháp mở rộng xâm lược.

Hiệp ước Nhâm Tuất được ký vào ngày 5/6/1862 giữa triều đình nhà Nguyễn và thực dân Pháp sau khi Việt Nam thất bại trong giai đoạn đầu của cuộc xâm lược. Thiệt hại nghiêm trọng nhất của Việt Nam khi ký hiệp ước này chính là phải nhượng hẳn cho Pháp ba tỉnh miền Đông Nam Kì (Gia Định, Định Tường, Biên Hòa) và đảo Côn Lôn, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về lãnh thổ, chính trị và kinh tế.

Hậu quả của việc nhượng đất cho Pháp:

1. Mất chủ quyền lãnh thổ:

    • Lần đầu tiên trong lịch sử, Việt Nam chính thức mất một phần lãnh thổ vào tay thực dân Pháp.
    • Đảo Côn Lôn cũng bị nhượng lại, giúp Pháp kiểm soát một vị trí chiến lược quan trọng trên Biển Đông.

2. Mở đường cho Pháp xâm chiếm toàn bộ Nam Kì:

    • Sau khi chiếm được miền Đông Nam Kì, Pháp tiếp tục xâm lược nốt ba tỉnh miền Tây Nam Kì vào năm 1867, hoàn tất việc chiếm đóng toàn bộ Nam Kì.

3. Suy yếu khả năng chống Pháp của triều đình:

    • Việc mất ba tỉnh khiến triều đình Huế mất đi một vùng kinh tế trọng điểm, làm suy yếu tiềm lực tài chính và quân sự.
    • Các cuộc kháng chiến của nhân dân bị cô lập và khó có thể nhận được sự tiếp viện từ triều đình.

4. Tạo tiền lệ cho các hiệp ước bất bình đẳng khác:

    • Sau Hiệp ước Nhâm Tuất, triều đình nhà Nguyễn tiếp tục ký các hiệp ước khác như Hiệp ước Giáp Tuất (1874) và Hiệp ước Patenôtre (1884), dẫn đến Việt Nam dần mất độc lập hoàn toàn vào tay Pháp.

Kết luận:

Việc phải nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kì và đảo Côn Lôn là thiệt hại nghiêm trọng nhất khi ký Hiệp ước Nhâm Tuất, đánh dấu bước lùi lớn của Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Hiệp ước này không chỉ làm mất đất mà còn làm suy yếu nghiêm trọng vị thế của triều đình, mở đường cho quá trình xâm lược và cai trị lâu dài của thực dân Pháp trên toàn lãnh thổ Việt Nam.


Câu 896:

17/06/2026

Biện pháp bảo vệ khu bảo tồn thiên nhiên ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chống phá rừng giúp bảo vệ hệ sinh thái, duy trì đa dạng sinh học và ngăn chặn suy thoái môi trường, từ đó giữ gìn sự ổn định và phát triển bền vững của các khu bảo tồn thiên nhiên ở nước ta.

→ A đúng 

- B sai vì làm suy giảm diện tích rừng, phá hủy môi trường sống của nhiều loài sinh vật, gây mất cân bằng hệ sinh thái, nên không thể là biện pháp bảo vệ khu bảo tồn thiên nhiên ở nước ta.

- C sai vì làm suy giảm số lượng loài, phá vỡ cân bằng sinh thái và đe dọa đa dạng sinh học, nên không thể là biện pháp bảo vệ khu bảo tồn thiên nhiên ở nước ta.

- D sai vì làm suy giảm diện tích rừng và ảnh hưởng đến môi trường sống của nhiều loài sinh vật, nên không thể là biện pháp bảo vệ khu bảo tồn thiên nhiên ở nước ta.

Chống phá rừng là một biện pháp quan trọng, nhưng không phải là biện pháp duy nhất để bảo vệ khu bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam. Khu bảo tồn thiên nhiên là những khu vực được bảo vệ nhằm duy trì đa dạng sinh học, bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm và giữ gìn cân bằng sinh thái.

Tại sao chống phá rừng là biện pháp quan trọng?

1. Ngăn chặn mất rừng và suy thoái môi trường sống: Phá rừng làm mất đi hệ sinh thái tự nhiên, đẩy nhiều loài động thực vật vào nguy cơ tuyệt chủng.

2. Hạn chế tác động tiêu cực của con người: Hoạt động khai thác gỗ, săn bắn trái phép, chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp đều gây tổn hại đến khu bảo tồn.

3. Bảo vệ nguồn nước và chống xói mòn đất: Rừng giúp giữ nước, hạn chế lũ lụt, sạt lở và duy trì độ phì nhiêu của đất.

Những biện pháp khác ngoài chống phá rừng:

1. Tuyên truyền và giáo dục cộng đồng: Nâng cao nhận thức về bảo vệ rừng và động vật hoang dã.

2. Tăng cường tuần tra, kiểm soát: Lực lượng kiểm lâm cần giám sát chặt chẽ để ngăn chặn khai thác rừng trái phép.

3. Phục hồi rừng và trồng cây xanh: Cải tạo những khu vực rừng bị suy thoái để bảo vệ hệ sinh thái.

4. Xây dựng chính sách bảo tồn hiệu quả: Cần có luật pháp nghiêm ngặt để xử lý các hành vi vi phạm.

5. Phát triển du lịch sinh thái bền vững: Giúp người dân có thu nhập từ việc bảo vệ thiên nhiên thay vì khai thác rừng trái phép.

6. Hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường: Học hỏi kinh nghiệm từ các nước có mô hình bảo tồn thành công.

Kết luận:

Chống phá rừng là một biện pháp quan trọng trong bảo vệ khu bảo tồn thiên nhiên, nhưng để đạt hiệu quả cao, cần kết hợp nhiều biện pháp khác như giáo dục, tuần tra, phục hồi rừng và phát triển du lịch sinh thái bền vững.


Câu 897:

17/06/2026

Đặc điểm của các ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng không phải là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chủ yếu tập trung vào sản xuất sản phẩm phục vụ nhu cầu hàng ngày với công nghệ không quá phức tạp.

→ D đúng 

- A sai vì quy mô nhà máy thường nhỏ, công nghệ không quá phức tạp và ít đòi hỏi hạ tầng đặc biệt như các ngành công nghiệp nặng.

- B sai vì chủ yếu tập trung vào gia công, lắp ráp, chế biến với công nghệ không quá phức tạp, dễ áp dụng và ít đòi hỏi kỹ thuật cao.

- C sai vì sản phẩm có vòng đời ngắn, nhu cầu tiêu thụ cao, quay vòng vốn nhanh và không đòi hỏi đầu tư quá lớn như các ngành công nghiệp nặng.

Ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng bao gồm các lĩnh vực như dệt may, da giày, thực phẩm, đồ gia dụng, đồ nhựa,… Đây là những ngành có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thiết yếu của con người. Tuy nhiên, đặc điểm của ngành này không phải là đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất nhiều như các ngành công nghiệp nặng (luyện kim, hóa chất, cơ khí, điện tử,…).

Tại sao công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng không đòi hỏi vốn đầu tư quá lớn?

1. Công nghệ và thiết bị không quá phức tạp:

    • Các dây chuyền sản xuất hàng tiêu dùng như may mặc, thực phẩm không yêu cầu công nghệ cao và máy móc đắt tiền như ngành sản xuất ô tô hay điện tử.

2. Chi phí nguyên liệu tương đối thấp:

    • Ngành này sử dụng nguyên liệu phổ biến như vải, da, nhựa, bông,… nên không tốn kém như khai thác khoáng sản hay luyện kim.

3. Thời gian thu hồi vốn nhanh:

    • Hàng tiêu dùng có vòng quay vốn nhanh do nhu cầu thị trường lớn, giúp doanh nghiệp dễ dàng thu hồi vốn và tái đầu tư.

4. Sử dụng nhiều lao động hơn là vốn:

    • Đây là ngành công nghiệp nhẹ, chủ yếu dựa vào lao động thủ công hoặc bán tự động, không cần đầu tư lớn vào máy móc hiện đại.

Các đặc điểm chính của ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng:

- Phục vụ nhu cầu thiết yếu của đời sống.
- Ít yêu cầu công nghệ phức tạp.
- Sử dụng nhiều lao động, đặc biệt là lao động phổ thông.
- Phân bố gần trung tâm đô thị, khu dân cư để thuận tiện tiêu thụ sản phẩm.
- Vốn đầu tư ban đầu không quá lớn nhưng có khả năng thu hồi nhanh.

Kết luận:

Ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng không đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất nhiều như các ngành công nghiệp nặng. Thay vào đó, nó tập trung vào lao động, nguyên liệu dễ kiếm và công nghệ không quá phức tạp, giúp doanh nghiệp có thể nhanh chóng gia nhập thị trường và phát triển bền vững.


Câu 898:

17/06/2026

Quốc gia nào sau đây không giáp Biển Đông?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Quốc gia nằm sâu trong lục địa Đông Nam Á, không có đường bờ biển, trong khi các quốc gia giáp Biển Đông đều có phần lãnh thổ tiếp giáp với vùng biển này.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì lãnh thổ của họ có đường bờ biển tiếp giáp trực tiếp với vùng biển này, tạo điều kiện cho giao thương, khai thác tài nguyên và phát triển kinh tế biển.

Lào là quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á không có đường bờ biển, trong khi các nước khác trong khu vực như Việt Nam, Thái Lan, Campuchia, Myanmar, Malaysia, Singapore, Indonesia, Brunei và Philippines đều có đường bờ biển tiếp giáp với các vùng biển khác nhau, bao gồm cả Biển Đông.

Lý do Lào không giáp Biển Đông:

1. Vị trí địa lý:

    • Lào nằm ở khu vực Đông Dương, thuộc Đông Nam Á lục địa.
    • Tiếp giáp với 5 quốc gia:
      ✅ Phía Bắc: Trung Quốc
      ✅ Phía Đông: Việt Nam
      ✅ Phía Nam: Campuchia
      ✅ Phía Tây: Thái Lan
      ✅ Phía Tây Bắc: Myanmar
    • Không có bất kỳ đường bờ biển nào.

2. Đặc điểm địa hình:

    • Lào có địa hình chủ yếu là đồi núi và cao nguyên, không có cửa ngõ trực tiếp ra biển.
    • Phụ thuộc vào các nước láng giềng để tiếp cận cảng biển, đặc biệt là Việt Nam và Thái Lan.

3. Ảnh hưởng đến kinh tế:

    • Không có cảng biển, Lào phải dựa vào hệ thống đường bộ và đường sắt để giao thương.
    • Xuất khẩu hàng hóa qua cảng biển của Thái Lan (cảng Bangkok, Laem Chabang) hoặc Việt Nam (cảng Đà Nẵng, Vũng Áng).

Kết luận:

Lào không giáp Biển Đông, và đây là quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á không có đường bờ biển. Điều này ảnh hưởng lớn đến kinh tế và giao thương, khiến Lào phải dựa vào hệ thống vận tải của các nước láng giềng để xuất nhập khẩu hàng hóa.


Câu 899:

17/06/2026

Khi mới thành lập, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân có sự tham gia của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đây là lực lượng vũ trang đầu tiên của cách mạng Việt Nam, được tổ chức tinh gọn nhưng có chất lượng cao, làm nòng cốt cho phong trào đấu tranh vũ trang sau này.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì khi mới thành lập ngày 22/12/1944, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân có đúng 34 chiến sĩ theo chỉ thị của Hồ Chí Minh, nên con số 31, 32, hay 33 chiến sĩ đều không chính xác.

Khi mới thành lập, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân có 34 chiến sĩ. Đây là lực lượng tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam, được thành lập vào ngày 22/12/1944 theo chỉ thị của lãnh tụ Hồ Chí Minh.

Bối cảnh ra đời:

  • Trước năm 1944, phong trào cách mạng ở Việt Nam ngày càng phát triển, nhưng chưa có một lực lượng vũ trang tập trung chính quy.
  • Tháng 12/1944, Hồ Chí Minh chỉ thị thành lập một đội quân chủ lực nhằm chuẩn bị cho tổng khởi nghĩa.
  • Võ Nguyên Giáp được giao nhiệm vụ tổ chức lực lượng này tại khu rừng Trần Hưng Đạo, Cao Bằng.

Thành phần của Đội:

  • Ban đầu, Đội gồm 34 chiến sĩ ưu tú, được lựa chọn từ các lực lượng vũ trang địa phương và cán bộ Việt Minh.
  • Đội chia thành 3 tiểu đội, trang bị vũ khí thô sơ, gồm súng trường, súng lục và một số vũ khí tự tạo.
  • Đội trưởng là Võ Nguyên Giáp, chính trị viên là Hoàng Sâm.

Những chiến công đầu tiên:

  • Ngày 25/12/1944, Đội đã lập chiến công đầu tiên khi tập kích thắng lợi đồn Phai Khắt (Cao Bằng).
  • Ngày 26/12/1944, tiếp tục đánh thắng đồn Nà Ngần, gây tiếng vang lớn, khẳng định sức mạnh quân đội cách mạng.

Ý nghĩa của sự kiện:

  • Đánh dấu sự ra đời của lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam.
  • Là nền móng để phát triển thành Việt Nam Giải phóng quân (1945) và Quân đội Nhân dân Việt Nam (1950).
  • Góp phần quan trọng vào thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

Kết luận:

Khi mới thành lập, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân có 34 chiến sĩ. Dù lực lượng ban đầu còn nhỏ nhưng đã lập được nhiều chiến công quan trọng, mở đầu cho quá trình phát triển của Quân đội Nhân dân Việt Nam.


Câu 900:

17/06/2026
Tại sao sau Chiến tranh thế giới thứ hai, mối quan hệ Xô – Mĩ lại rơi vào tình trạng đối đầu?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Từ quan hệ đồng minh chống phát xít trong Chiến tranh thế giới thứ hai, do có sự đối lập về mục tiêu và chiến lược nên sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mĩ và Liên Xô đã chuyển sang thế đối đầu và nhanh chóng đi đến Chiến tranh lạnh.

→ B đúng 

- A sai vì do mâu thuẫn về ý thức hệ và lợi ích chiến lược, hình thành Chiến tranh Lạnh, chứ không chỉ vì Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử, dù sự kiện này góp phần gia tăng căng thẳng.

- C sai vì do mâu thuẫn về ý thức hệ và chiến lược toàn cầu, chứ không phải vì hai nước không được chia đều lợi ích, vì thực tế họ theo đuổi các mục tiêu khác nhau chứ không chỉ tranh giành lợi ích chung.

- D sai vì Mỹ lo ngại sự lớn mạnh kinh tế của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, dù điều này góp phần gia tăng căng thẳng.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), mối quan hệ giữa Liên Xô và Mỹ nhanh chóng chuyển từ hợp tác sang đối đầu, dẫn đến Chiến tranh Lạnh. Nguyên nhân chính là do sự đối lập về mục tiêu và chiến lược giữa hai cường quốc.

1. Sự khác biệt về mục tiêu và hệ tư tưởng

  • Mỹ: Đại diện cho chủ nghĩa tư bản, muốn mở rộng ảnh hưởng, bảo vệ lợi ích của các nước tư bản phương Tây.
  • Liên Xô: Đại diện cho chủ nghĩa xã hội, ủng hộ các phong trào cách mạng, chống lại chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa đế quốc.

2. Mâu thuẫn về chiến lược sau chiến tranh

  • Mỹ thực hiện Chiến lược toàn cầu, ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội.
  • Liên Xô muốn mở rộng hệ thống xã hội chủ nghĩa, hỗ trợ các nước mới giành độc lập.

3. Các sự kiện làm gia tăng căng thẳng

  • 1947: Mỹ thực hiện Học thuyết Truman, viện trợ kinh tế và quân sự để ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản.
  • 1949: Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử, chấm dứt thế độc quyền hạt nhân của Mỹ.
  • 1955: Mỹ lập NATO, Liên Xô đáp trả bằng Khối Warszawa.

4. Hậu quả

  • Thế giới bị chia thành hai phe: Tư bản chủ nghĩa (Mỹ đứng đầu) và Xã hội chủ nghĩa (Liên Xô đứng đầu).
  • Chiến tranh Lạnh kéo dài hàng thập kỷ, với nhiều cuộc đối đầu căng thẳng như Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), Khủng hoảng tên lửa Cuba (1962), Chiến tranh Việt Nam (1955-1975).

Kết luận

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ và Liên Xô đối đầu do sự khác biệt về mục tiêu, chiến lược và hệ tư tưởng, dẫn đến cuộc Chiến tranh Lạnh kéo dài gần nửa thế kỷ.


Câu 901:

17/06/2026

Ảnh hưởng nào sau đây không phải của thiên nhiên khu vực đồng bằng đối với phát triển kinh tế - xã hội?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Loại cây này chủ yếu thích hợp với vùng trung du và miền núi có đất đai phù hợp, trong khi đồng bằng chủ yếu thuận lợi cho trồng lúa và cây ngắn ngày.

→ D đúng 

- A sai vì có hệ thống sông ngòi, bãi bồi màu mỡ thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản, rừng ngập mặn cung cấp lâm sản, và một số vùng có tài nguyên khoáng sản phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.

- B sai vì tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới và đa dạng hóa cây trồng, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng nhu cầu thị trường.

- C sai vì tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng các khu công nghiệp và phát triển đô thị, thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển.

Khu vực đồng bằng không phải là địa bàn thuận lợi để phát triển tập trung cây công nghiệp dài ngày. Điều này xuất phát từ đặc điểm tự nhiên của đồng bằng, vốn phù hợp hơn với sản xuất lúa nước, rau màu và cây công nghiệp ngắn ngày hơn là cây công nghiệp dài ngày.

1. Đặc điểm tự nhiên của khu vực đồng bằng

  • Địa hình thấp, bằng phẳng, thuận lợi cho canh tác lúa và cây ngắn ngày.
  • Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, phù hợp với nhiều loại cây trồng nhưng không tối ưu cho cây công nghiệp dài ngày.
  • Đất phù sa màu mỡ, thích hợp cho lúa nước và cây hoa màu hơn là các loại cây lâu năm cần đất đai cằn cỗi hoặc thoát nước tốt.

2. Vì sao đồng bằng không phù hợp cho cây công nghiệp dài ngày?

  • Cây công nghiệp dài ngày như cà phê, cao su, hồ tiêu, chè,… thường yêu cầu đất cao nguyên, đất bazan hoặc đất có khả năng thoát nước tốt.
  • Những loại cây này thích hợp với vùng đồi núi, cao nguyên hơn là đồng bằng thấp trũng.
  • Ở Việt Nam, cây công nghiệp dài ngày chủ yếu phát triển ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và một số vùng trung du Bắc Bộ.

3. Ảnh hưởng của thiên nhiên đồng bằng đến phát triển kinh tế - xã hội

- Thuận lợi cho trồng lúa gạo, rau màu, cây công nghiệp ngắn ngày (mía, lạc, đậu tương, dâu tằm).
- Phát triển chăn nuôi gia súc, gia cầm và nuôi trồng thủy sản.
- Là nơi tập trung đông dân cư, phát triển công nghiệp, dịch vụ và giao thông vận tải.

Kết luận

Khu vực đồng bằng không phải là địa bàn thuận lợi để trồng cây công nghiệp dài ngày, vì điều kiện tự nhiên không phù hợp. Thay vào đó, nó thích hợp cho sản xuất lúa gạo, cây ngắn ngày, phát triển thủy sản và công nghiệp.


Câu 902:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hệ thống xã hội chủ nghĩa được hình thành trên phạm vi thế giới khi các nhà nước Dân chủ nhân dân Đông Âu được thành lập sau năm 1945 => Nội dung này không thuộc ý nghĩa của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917.

→ C đúng 

- A sai vì cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 mở ra thời đại mới, chứng minh giai cấp công nhân có thể giành chính quyền, cổ vũ phong trào cách mạng thế giới và để lại bài học về xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa.

- B sai vì lần đầu tiên một nhà nước xã hội chủ nghĩa ra đời, đánh dấu sự chuyển biến từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa xã hội, ảnh hưởng sâu sắc đến cục diện thế giới.

- D sai vì 

1. Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 là gì?

  • Diễn ra vào ngày 7/11/1917 (theo lịch cũ là 25/10), do Đảng Bolshevik lãnh đạo, đứng đầu là Vladimir Lenin.
  • Lật đổ chính phủ tư sản lâm thời, thiết lập nhà nước Xô Viết – nhà nước công nông đầu tiên trên thế giới.

2. Ý nghĩa thực sự của Cách mạng tháng Mười Nga

- Mở ra thời đại mới: Thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn thế giới.
- Làm thay đổi cục diện thế giới: Chủ nghĩa xã hội không còn là lý thuyết mà trở thành hiện thực.
- Cổ vũ phong trào cách mạng thế giới, đặc biệt là phong trào đấu tranh giành độc lập ở các nước thuộc địa.
- Đặt nền móng cho sự ra đời của Liên Xô (1922) – một cường quốc xã hội chủ nghĩa hùng mạnh.

3. Vì sao Cách mạng tháng Mười không trực tiếp hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa?

  • Sau Cách mạng tháng Mười, chỉ có Liên Xô là quốc gia xã hội chủ nghĩa duy nhất.
  • Phải đến sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), hệ thống xã hội chủ nghĩa mới thực sự hình thành với sự ra đời của hàng loạt nước XHCN ở Đông Âu, châu Á, trong đó có Việt Nam.
  • Quá trình hình thành hệ thống XHCN là một quá trình lâu dài, không phải hệ quả ngay lập tức của Cách mạng tháng Mười.

Kết luận

Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 không trực tiếp hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới mà chỉ mở đường cho sự ra đời của chủ nghĩa xã hội. Hệ thống XHCN chỉ thực sự xuất hiện sau Chiến tranh thế giới thứ hai.


Câu 903:

17/06/2026

Năm 2019 châu Âu tiếp nhận khoảng bao nhiêu người nhập cư quốc tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Phản ánh tác động của điều kiện tự nhiên ở đồng bằng, nơi có địa hình bằng phẳng, đất đai màu mỡ, khí hậu thuận lợi, thu hút dân cư đông đúc, từ đó ảnh hưởng đến phát triển kinh tế - xã hội.

→ B đúng

- A, C, D sai vì thiên nhiên tác động đến điều kiện sản xuất, tài nguyên và môi trường sống, chứ không trực tiếp quyết định quy mô dân số.

Theo dữ liệu của Liên Hợp Quốc, năm 2019, châu Âu có khoảng 82 triệu người nhập cư quốc tế. Đây là khu vực có số lượng người nhập cư cao nhất thế giới vào thời điểm đó.

1. Nguyên nhân khiến châu Âu thu hút nhiều người nhập cư

  • Kinh tế phát triển: Các nước châu Âu có nền kinh tế mạnh, mức sống cao, nhiều cơ hội việc làm.
  • Chính sách nhập cư và phúc lợi tốt: Một số quốc gia như Đức, Pháp, Anh có chính sách thu hút lao động nhập cư.
  • Xung đột và bất ổn chính trị ở Trung Đông, châu Phi: Nhiều người di cư từ Syria, Afghanistan, Sudan, Libya,… đến châu Âu để tìm nơi an toàn.
  • Già hóa dân số: Nhiều nước châu Âu cần lao động nhập cư để bù đắp sự thiếu hụt lao động.

2. Những nước có số lượng người nhập cư cao ở châu Âu

- Đức (~13 triệu người nhập cư) – Điểm đến hàng đầu ở châu Âu.
- Anh (~9 triệu người nhập cư) – Hấp dẫn nhờ thị trường lao động và giáo dục phát triển.
- Pháp (~8 triệu người nhập cư) – Đón nhận nhiều người từ châu Phi, Trung Đông.
- Tây Ban Nha, Ý – Thu hút lao động từ Bắc Phi, Mỹ Latinh.

3. Tác động của nhập cư đối với châu Âu

- Tích cực: Bổ sung lực lượng lao động, thúc đẩy kinh tế, đa dạng văn hóa.
- Tiêu cực: Gây áp lực lên hệ thống phúc lợi, gia tăng cạnh tranh việc làm, một số vấn đề an ninh và hội nhập văn hóa.

Kết luận

Năm 2019, châu Âu có khoảng 82 triệu người nhập cư quốc tế, chủ yếu do nhu cầu lao động, phúc lợi tốt và bất ổn từ các khu vực khác. Điều này vừa mang lại lợi ích vừa đặt ra nhiều thách thức cho khu vực.


Câu 904:

17/06/2026

Một trong những phương hướng cơ bản của chính sách tài nguyên và bảo vệ môi trường là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chủ động phòng ngừa, ngăn chặn ô nhiễm, cải thiện môi trường, bảo tồn thiên nhiên là một trong những phương hướng cơ bản của chính sách tài nguyên và bảo vệ môi trường.

→ C đúng 

- A sai vì tài nguyên cần được khai thác hợp lý để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời phải đi đôi với bảo vệ và tái tạo để đảm bảo sự bền vững.

- B sai vì phát triển kinh tế cần khai thác tài nguyên, quan trọng là khai thác hợp lý, bền vững và có biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực.

- D sai vì chính sách tài nguyên và môi trường tập trung vào quản lý bền vững, sử dụng hợp lý và bảo tồn lâu dài, không chỉ giới hạn ở công nghệ.

Chủ động phòng ngừa, ngăn chặn ô nhiễm, cải thiện môi trường, bảo tồn thiên nhiên là một phương hướng quan trọng trong chính sách bảo vệ môi trường. Đây là yếu tố then chốt giúp phát triển bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực của con người đến hệ sinh thái.

1. Vì sao cần chủ động phòng ngừa, ngăn chặn ô nhiễm?

  • Ô nhiễm môi trường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người, động thực vật.
  • Nếu không ngăn chặn sớm, chi phí khắc phục sẽ cao hơn nhiều so với chi phí phòng ngừa.
  • Ô nhiễm nguồn nước, không khí, đất đai ảnh hưởng đến phát triển kinh tế và đời sống xã hội.

2. Biện pháp cải thiện môi trường và bảo tồn thiên nhiên

- Kiểm soát chặt chẽ chất thải công nghiệp, sinh hoạt: Giảm thiểu rác thải nhựa, xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường.
- Trồng cây xanh, bảo vệ rừng: Hạn chế nạn phá rừng, tăng diện tích cây xanh đô thị.
- Phát triển năng lượng sạch: Khuyến khích sử dụng năng lượng mặt trời, gió, thủy điện thay vì than đá, dầu mỏ.
- Tuyên truyền, giáo dục ý thức bảo vệ môi trường: Hướng dẫn người dân phân loại rác, tiết kiệm tài nguyên.
- Xây dựng chính sách bảo tồn thiên nhiên: Thành lập các khu bảo tồn, vườn quốc gia để duy trì đa dạng sinh học.

3. Kết quả đạt được

  • Chất lượng môi trường được cải thiện, giảm tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.
  • Nguồn tài nguyên thiên nhiên được khai thác hợp lý hơn, đảm bảo sự phát triển lâu dài.
  • Xã hội nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, tạo nền tảng vững chắc cho tương lai.

Kết luận

Phòng ngừa ô nhiễm, cải thiện môi trường và bảo tồn thiên nhiên là phương hướng quan trọng trong chính sách bảo vệ tài nguyên và môi trường. Điều này không chỉ giúp phát triển bền vững mà còn đảm bảo cuộc sống tốt hơn cho các thế hệ sau.


Câu 905:

17/06/2026

Chủ trương giải quyết vấn đề dân tộc của Đảng Cộng sản Đông Dương tại Hội nghị tháng 5-1941 có gì khác so với Hội nghị tháng 11-1939?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đến Hội nghị tháng 5-1941, Đảng Cộng sản Đông Dương đã đặt vấn đề giải phóng dân tộc trong phạm vi từng nước với việc quyết định thành lập ở mỗi nước một mặt trận dân tộc thống nhất riêng: Ở Việt Nam thành lập Việt Nam độc lập đồng minh, ở Lào thành lập Ai Lao độc lập đồng minh, ở Campuchia thành lập Cao Miên độc lập đồng minh để lãnh đạo nhân dân các nước đấu tranh.

→ D đúng 

- A sai vì là giải phóng dân tộc cho riêng Việt Nam, khác với Hội nghị tháng 11-1939 vẫn đặt mục tiêu giải phóng chung cho toàn Đông Dương, nhằm tập trung lực lượng và phù hợp với tình hình thực tiễn.

- B sai vì là mục tiêu số 1, sự khác nhau chủ yếu nằm ở phạm vi đấu tranh, với Hội nghị 1941 tập trung vào Việt Nam thay vì toàn Đông Dương.

- C sai vì đều chủ trương đẩy mạnh đấu tranh vũ trang để tiến tới khởi nghĩa giành chính quyền, sự khác nhau chủ yếu ở việc Hội nghị 1941 nhấn mạnh thành lập Mặt trận Việt Minh và tập trung giải phóng Việt Nam.

Hội nghị Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương tháng 5-1941 đã có sự điều chỉnh quan trọng so với Hội nghị tháng 11-1939 khi đặt vấn đề giải phóng dân tộc trong phạm vi từng nước Đông Dương thay vì toàn liên bang Đông Dương.

1. Hội nghị Trung ương Đảng tháng 11-1939

  • Chủ trương chuyển hướng từ đấu tranh dân chủ sang đấu tranh giải phóng dân tộc, tập trung vào chống thực dân Pháp và phát xít Nhật.
  • Xác định nhiệm vụ cấp bách là đánh đổ ách thống trị của Pháp - Nhật, thành lập Mặt trận Dân tộc thống nhất phản đế Đông Dương.
  • Tuy nhiên, vẫn đặt cách mạng Đông Dương trong tính thống nhất liên khu vực, chưa tách biệt từng quốc gia riêng rẽ.

2. Hội nghị Trung ương Đảng tháng 5-1941

  • Hồ Chí Minh chủ trì Hội nghị và đề ra chủ trương mới: Giải phóng dân tộc trong phạm vi từng nước Đông Dương.
  • Ở Việt Nam, thành lập Việt Nam Độc lập Đồng minh (Việt Minh) để tập hợp lực lượng đấu tranh.
  • Ở Lào và Campuchia cũng thành lập các mặt trận riêng để phù hợp với tình hình mỗi nước.

3. Sự khác biệt giữa hai Hội nghị

Hội nghị 11-1939 Hội nghị 5-1941
Nhấn mạnh giải phóng cả Đông Dương Nhấn mạnh giải phóng từng nước riêng lẻ
Chưa có tổ chức riêng cho Việt Nam Thành lập Việt Minh ở Việt Nam
Đấu tranh chống Pháp - Nhật Chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang

4. Ý nghĩa của sự thay đổi

- Phù hợp hơn với thực tiễn: Giải quyết vấn đề dân tộc theo tình hình riêng của mỗi nước.
- Thúc đẩy phong trào đấu tranh: Mỗi nước chủ động phát động cách mạng, không phụ thuộc vào Đông Dương nói chung.
- Đặt nền tảng cho thắng lợi Cách mạng Tháng Tám 1945, khi Việt Nam giành độc lập trước tiên.

Kết luận

Hội nghị tháng 5-1941 khác với Hội nghị tháng 11-1939 ở chỗ nhấn mạnh giải phóng dân tộc trong phạm vi từng nước Đông Dương, giúp cách mạng mỗi nước phát triển mạnh mẽ hơn và tiến tới giành độc lập thành công.


Câu 906:

17/06/2026

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng Đông Nam Bộ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đặc điểm của vùng Đông Nam Bộ là dân cư đông đúc, mật độ dân số khá cao đây là một thị trường tiêu thụ rộng lớn với lực lượng lao động dồi dào, có trình độ chuyên môn và Đông Nam Bộ cũng là vùng có sức hút mạnh mẽ với lao động cả nước.

→ B đúng 

- A sai vì đây là vùng kinh tế phát triển nhất Việt Nam, thu hút lao động từ nhiều nơi đến làm việc trong các khu công nghiệp, dịch vụ và đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai.

- C sai vì nhờ vào quá trình công nghiệp hóa mạnh mẽ, hệ thống giáo dục, đào tạo phát triển và sức hút từ các khu công nghiệp, dịch vụ hiện đại, đặc biệt tại TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai.

- D sai vì do nền kinh tế phát triển năng động, nhiều khu công nghiệp, dịch vụ hiện đại và mức thu nhập cao hơn so với các vùng khác, đặc biệt tại TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai.

1. Vì sao Đông Nam Bộ có thị trường tiêu thụ lớn?

  • Dân số đông, nhiều đô thị lớn như TP.HCM, Biên Hòa, Vũng Tàu,… với hàng triệu dân sinh sống và làm việc.
  • Tập trung nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất, thu hút lao động từ khắp nơi về làm việc, tạo ra nhu cầu tiêu thụ cao.
  • Là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, có sức mua mạnh, nhu cầu đa dạng từ hàng tiêu dùng, thực phẩm đến dịch vụ cao cấp.
  • Giao thông phát triển, kết nối với cả nước và quốc tế, thuận lợi cho việc lưu thông hàng hóa.

2. Đời sống nhân dân Đông Nam Bộ cao

- Thu nhập bình quân đầu người thuộc nhóm cao nhất Việt Nam.
- Dịch vụ y tế, giáo dục, vui chơi, giải trí phát triển mạnh.
- Tỷ lệ hộ nghèo thấp, mức sống ngày càng cải thiện.

3. Đặc điểm kinh tế của Đông Nam Bộ

  • Là vùng có GDP cao nhất cả nước, đóng góp lớn vào ngân sách.
  • Phát triển mạnh công nghiệp, dịch vụ, thương mại, du lịch.
  • Xuất khẩu lớn, thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) nhiều nhất Việt Nam.

Kết luận

Nhận định "Thị trường tiêu thụ nhỏ" không đúng với Đông Nam Bộ vì đây là vùng có thị trường lớn nhất nước, còn "đời sống nhân dân cao" là chính xác.


Câu 907:

17/06/2026

Nguyên nhân chính nào giúp Nhật Bản không chi tiêu nhiều cho chi phí quốc phòng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nhật Bản nằm trong “ô bảo vệ hạt nhân” của Mỹ nên được Mỹ cam kết bảo vệ an ninh, giúp Nhật không cần duy trì quân đội mạnh, từ đó giảm đáng kể chi tiêu quốc phòng và tập trung nguồn lực phát triển kinh tế.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì yếu tố quyết định là Nhật nằm trong “ô bảo vệ hạt nhân” của Mỹ, được Mỹ đảm bảo an ninh.

1. Nhật Bản dưới sự bảo trợ an ninh của Mỹ

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản bị Mỹ chiếm đóng và chịu ảnh hưởng mạnh từ chính sách của Mỹ.
  • Hiệp ước an ninh Mỹ - Nhật (ký năm 1951, gia hạn năm 1960) cho phép Mỹ duy trì quân đội tại Nhật và cam kết bảo vệ nước này trước các mối đe dọa.
  • Mỹ đặt Nhật Bản dưới “ô bảo vệ hạt nhân”, tức là nếu Nhật bị tấn công hạt nhân, Mỹ sẽ đáp trả bằng kho vũ khí hạt nhân của mình.

2. Ảnh hưởng đến chi tiêu quốc phòng của Nhật Bản

- Nhật không cần đầu tư nhiều vào quân sự, mà có thể tập trung phát triển kinh tế.
- Chi tiêu quốc phòng của Nhật luôn duy trì ở mức khoảng 1% GDP, thấp hơn nhiều so với các cường quốc khác.
- Nhật Bản chủ yếu duy trì Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) để bảo vệ lãnh thổ, không có quân đội chính quy.

3. Hệ quả của chính sách này

  • Tích lũy tài chính và tập trung phát triển kinh tế, giúp Nhật Bản trở thành nền kinh tế lớn thứ ba thế giới.
  • Phụ thuộc vào Mỹ về an ninh, nhất là trong bối cảnh căng thẳng khu vực (Trung Quốc, Triều Tiên).
  • Những năm gần đây, Nhật tăng cường đầu tư quốc phòng do lo ngại về an ninh khu vực, nhưng vẫn nằm trong phạm vi hạn chế.

Kết luận

Nhật Bản không chi tiêu nhiều cho quốc phòng vì được Mỹ bảo vệ bằng “ô hạt nhân”, giúp nước này tập trung phát triển kinh tế mà không cần gánh nặng quân sự quá lớn.


Câu 908:

17/06/2026

Điểm khác biệt cơ bản trong hoạt động cứu nước của Phan Bội Châu so với Phan Châu Trinh là ở

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Điểm khác biệt cơ bản trong hoạt động cứu nước của Phan Bội Châu so với Phan Châu Trinh là xu hướng và phương pháp thực hiện. Phan Bội Châu theo xu hướng bạo động và cầu viện Nhật Bản còn phan Châu Trinh theo con đường cải cách và dựa vào Pháp.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì điểm khác biệt chính nằm ở phương pháp: Phan Bội Châu chủ trương bạo động, còn Phan Châu Trinh chủ trương cải cách ôn hòa.

1. Xu hướng cứu nước của hai nhà cách mạng

- Phan Bội Châu: Chủ trương bạo động, dùng vũ lực đánh đuổi thực dân Pháp, giành lại độc lập.
- Phan Châu Trinh: Chủ trương cải cách, vận động nâng cao dân trí, chấn hưng dân khí để dần thoát khỏi sự thống trị của Pháp.

2. Phương pháp thực hiện

Tiêu chí Phan Bội Châu Phan Châu Trinh
Cách tiếp cận Dùng vũ trang để giành độc lập Cải cách ôn hòa, không bạo động
Hành động cụ thể Thành lập Duy Tân Hội (1904), Đông Du (1905), Việt Nam Quang Phục Hội (1912) Vận động Duy Tân, mở trường học, đòi cải cách hành chính
Đối tượng tác động Giới sĩ phu yêu nước, thanh niên ra nước ngoài học tập Toàn thể nhân dân, đặc biệt là tầng lớp trí thức
Mối quan hệ với Pháp Chống Pháp triệt để Kêu gọi Pháp giúp khai hóa, cải cách

3. Kết quả và ảnh hưởng

  • Phong trào của Phan Bội Châu bị thực dân Pháp đàn áp mạnh, ông bị bắt năm 1925 và phong trào dần suy yếu.
  • Phan Châu Trinh cũng bị Pháp đàn áp, bị bắt năm 1908 và lưu đày Côn Đảo. Dù vậy, tư tưởng khai sáng của ông có ảnh hưởng sâu rộng đến thế hệ sau.

4. Kết luận

Sự khác biệt lớn nhất giữa Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh nằm ở xu hướng cứu nước (bạo động vs. cải cách) và phương pháp thực hiện (dùng vũ trang vs. nâng cao dân trí). Dù con đường khác nhau, cả hai đều có đóng góp to lớn cho phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX.


Câu 909:

17/06/2026

Các loại cây công nghiệp được trồng phổ biến ở Nhật Bản là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Chè, thuốc lá, dâu tằm là cây công nghiệp phù hợp với khí hậu ôn đới và cận nhiệt đới của Nhật Bản, đặc biệt ở các vùng đồi núi. Ngoài ra, các loại cây này có giá trị kinh tế cao, phục vụ cho nhu cầu trong nước và xuất khẩu.

→ B đúng 

- A sai vì chúng thích hợp với khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong khi Nhật Bản chủ yếu có khí hậu ôn đới. Hơn nữa, diện tích đất nông nghiệp hạn chế khiến Nhật Bản ưu tiên các loại cây phù hợp hơn với điều kiện tự nhiên của mình.

- C sai vì chúng cần khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, trong khi Nhật Bản chủ yếu có khí hậu ôn đới. Chè có trồng nhưng không phổ biến như ở các nước sản xuất lớn do diện tích đất nông nghiệp hạn chế.

- D sai vì do khí hậu không phù hợp và diện tích đất nông nghiệp hạn chế. Dâu tằm từng được trồng để phục vụ ngành tơ lụa nhưng hiện nay không còn phổ biến do công nghiệp hóa và suy giảm ngành dệt lụa.

1. Chè – Cây công nghiệp quan trọng của Nhật Bản

  • Nhật Bản nổi tiếng với trà xanh (chè xanh), đặc biệt là các loại như matcha, sencha, gyokuro.
  • Được trồng chủ yếu ở các tỉnh như Shizuoka, Kagoshima, Kyoto, nơi có khí hậu và đất đai phù hợp.
  • Ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất, giúp chè Nhật có chất lượng tốt và xuất khẩu mạnh.

2. Dâu tằm – Nguyên liệu cho ngành tơ lụa

  • Nhật Bản từng là quốc gia sản xuất tơ lụa lớn trên thế giới.
  • Dâu tằm được trồng để nuôi tằm, lấy tơ phục vụ ngành công nghiệp dệt lụa.
  • Tuy nhiên, do sự suy giảm của ngành tơ lụa tự nhiên, diện tích trồng dâu tằm đã giảm dần.

3. Thuốc lá – Cây công nghiệp có diện tích nhỏ

  • Nhật Bản có trồng thuốc lá, nhưng không phải là cây công nghiệp chủ lực.
  • Việc sản xuất thuốc lá chủ yếu do Japan Tobacco (JT) kiểm soát.
  • Nhập khẩu thuốc lá vẫn chiếm phần lớn thị trường tiêu dùng trong nước.

4. Đặc điểm chung của cây công nghiệp ở Nhật Bản

- Diện tích đất nông nghiệp ít, tập trung vào cây trồng có giá trị kinh tế cao.
- Ứng dụng công nghệ hiện đại, nâng cao năng suất và chất lượng.
- Thị trường tiêu thụ trong nước mạnh, đặc biệt là chè xanh.

5. Kết luận

Nhật Bản trồng chè, thuốc lá và dâu tằm, nhưng chè và dâu tằm là phổ biến nhất. Tuy nhiên, ngành trồng dâu tằm đã suy giảm do sự thay thế của sợi tổng hợp, trong khi chè vẫn là cây công nghiệp quan trọng của đất nước này.


Câu 910:

17/06/2026

Nội dung cơ bản của Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tuyên Quang từ ngày 14 đến ngày 15-8-1945 là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào- Tuyên Quang từ ngày 14 đến 15-8-1945 đã quyết định phát động Tổng khởi nghĩa trong cả nước, giành lấy chính quyền trước khi quân Đồng minh vào giải giáp quân đội Nhật

→ A đúng 

- B sai vì tập trung vào quyết định Tổng khởi nghĩa giành chính quyền. Việc đề ra chính sách này chỉ được thực hiện sau khi chính quyền cách mạng được thành lập.

- C sai vì vấn đề này đã được Hội nghị Quân sự cách mạng Bắc Kỳ (15/4/1945) đề ra trước đó. Hội nghị toàn quốc chủ yếu tập trung vào quyết định phát động Tổng khởi nghĩa và thành lập Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc.

- D sai vì quyết định này đã được đưa ra trước đó bởi Tổng bộ Việt Minh vào ngày 13/8/1945. Hội nghị chủ yếu tập trung vào việc phát động Tổng khởi nghĩa và các vấn đề tổ chức sau khi giành chính quyền.

Nội dung quan trọng nhất của Hội nghị toàn quốc Đảng Cộng sản Đông Dương tại Tuyên Quang là quyết định phát động Tổng khởi nghĩa trên cả nước, tranh thủ thời cơ giành chính quyền trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương.

1. Hoàn cảnh diễn ra Hội nghị

  • Đầu tháng 8-1945, Nhật Bản đứng trước nguy cơ đầu hàng Đồng minh sau khi Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Hiroshima (6-8) và Nagasaki (9-8).
  • Ngày 13-8-1945, Ủy ban Khởi nghĩa ra Quân lệnh số 1, phát lệnh Tổng khởi nghĩa trong cả nước.
  • Hội nghị họp tại Tân Trào (Tuyên Quang) từ 14-15/8/1945, dưới sự chủ trì của Hồ Chí Minh.

2. Nội dung chính của Hội nghị

- Quyết định phát động Tổng khởi nghĩa trong cả nước, không chờ quân Đồng minh vào Đông Dương.
- Xác định thời cơ đã chín muồi, cần hành động ngay để giành chính quyền.
- Thành lập Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch.
- Vạch kế hoạch cụ thể cho Tổng khởi nghĩa, ưu tiên giải phóng các đô thị lớn.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Hội nghị đã đặt nền móng quan trọng cho Cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám 1945, giúp nhân dân nhanh chóng giành chính quyền.
  • Chỉ trong vòng từ 14/8 đến 28/8, chính quyền ở hầu hết các tỉnh, thành phố đã về tay nhân dân.
  • Ngày 2-9-1945, Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

4. Kết luận

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương đã đưa ra quyết định lịch sử, phát động Tổng khởi nghĩa trên cả nước, giành chính quyền trước khi quân Đồng minh vào Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945.


Câu 911:

17/06/2026

Phát biểu nào dưới đây không phải là trách nhiệm của công dân trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật phù hợp với từng thời kỳ nhất định là trách nhiệm của Nhà nước, không phải của từng công dân. Trách nhiệm của công dân là tuân thủ pháp luật và thực hiện đầy đủ quyền, nghĩa vụ theo quy định.

→ D đúng 

- A sai vì giúp công dân hiểu rõ và thực hiện đúng trách nhiệm của mình theo pháp luật. Điều này cũng góp phần bảo vệ quyền lợi cá nhân và đóng góp vào trật tự, phát triển xã hội.

- B sai vì giúp bảo vệ công lý, trật tự xã hội và quyền lợi chung của cộng đồng. Đây là trách nhiệm của mỗi công dân trong việc xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.

- C sai vì giúp nâng cao nhận thức, ý thức chấp hành pháp luật trong cộng đồng. Đây là trách nhiệm của công dân nhằm góp phần xây dựng xã hội kỷ cương, văn minh.

1. Trách nhiệm của công dân trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ

Công dân có trách nhiệm:
- Tôn trọng và tuân thủ pháp luật, không vi phạm quy định của Nhà nước.
- Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, như đóng thuế, nghĩa vụ quân sự, bảo vệ môi trường,...
- Tham gia xây dựng pháp luật gián tiếp qua việc đóng góp ý kiến, phản ánh bất cập nhưng không có quyền trực tiếp sửa đổi hay hoàn thiện pháp luật.
- Bảo vệ quyền lợi của mình và người khác, đấu tranh chống hành vi vi phạm pháp luật.

2. Hoàn thiện hệ thống pháp luật là trách nhiệm của Nhà nước

  • Việc soạn thảo, ban hành, sửa đổi luật thuộc về Quốc hội, Chính phủ, các cơ quan có thẩm quyền.

  • Công dân có thể góp ý nhưng không trực tiếp quyết định nội dung luật.

  • Nhà nước phải đảm bảo hệ thống pháp luật phù hợp với từng giai đoạn phát triển của đất nước.

3. Kết luận

Công dân không có trách nhiệm trực tiếp trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, mà chỉ có thể góp ý, phản ánh. Trách nhiệm chính thuộc về Nhà nước, Quốc hội và các cơ quan lập pháp. Do đó, phát biểu trên không phải là trách nhiệm của công dân khi thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.


Câu 912:

17/06/2026
Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về vai trò của chăn nuôi? 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chăn nuôi cung cấp sức kéo từ trâu, bò phục vụ cày bừa trong trồng trọt, đặc biệt ở các vùng nông thôn. Ngoài ra, phân chuồng từ gia súc, gia cầm là nguồn phân bón hữu cơ quan trọng giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất.

→ C đúng 

- A sai vì chủ yếu cung cấp thực phẩm, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và phân bón, không liên quan trực tiếp đến sản xuất đồ uống có ga. Nguyên liệu cho đồ uống có ga thường đến từ ngành trồng trọt, như mía đường hoặc hương liệu nhân tạo.

- B sai vì chủ yếu liên quan đến sản xuất và cung cấp lương thực như lúa gạo, ngô, khoai… thuộc ngành trồng trọt. Chăn nuôi chủ yếu cung cấp thực phẩm giàu đạm như thịt, trứng, sữa, bổ sung dinh dưỡng nhưng không quyết định trực tiếp an ninh lương thực.

- D sai vì thường tạo áp lực lên môi trường do chất thải, khí thải và khai thác tài nguyên để làm thức ăn cho gia súc, có thể gây suy giảm đa dạng sinh học. Ngược lại, bảo vệ đa dạng sinh học và môi trường sinh thái chủ yếu liên quan đến bảo tồn tự nhiên và quản lý bền vững tài nguyên.

Chăn nuôi và trồng trọt có mối quan hệ chặt chẽ trong nền nông nghiệp truyền thống và hiện đại, hỗ trợ lẫn nhau để phát triển bền vững.

1. Cung cấp sức kéo:

    • Trước khi máy móc nông nghiệp phổ biến, gia súc như trâu, bò, ngựa là nguồn lao động chính trong nông nghiệp.

    • Chúng giúp cày xới đất, vận chuyển hàng hóa, giảm bớt công sức của con người.

    • Ở nhiều vùng nông thôn hiện nay, đặc biệt là các nước đang phát triển, việc sử dụng sức kéo từ gia súc vẫn còn phổ biến.

2. Cung cấp phân bón:

    • Phân từ gia súc, gia cầm giàu dinh dưỡng như đạm (N), lân (P), kali (K), giúp cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu.

    • Phân chuồng giúp cây trồng phát triển tốt, giảm sử dụng phân hóa học, bảo vệ môi trường.

    • Phân động vật còn được sử dụng để ủ thành phân hữu cơ, góp phần vào sản xuất nông nghiệp sạch.

Kết luận:

Chăn nuôi không chỉ cung cấp thực phẩm mà còn hỗ trợ trồng trọt thông qua sức kéo và phân bón. Sự kết hợp giữa trồng trọt và chăn nuôi giúp phát triển nền nông nghiệp bền vững, tối ưu hóa tài nguyên, nâng cao hiệu quả sản xuất.


Câu 913:

17/06/2026

Trách nhiệm pháp lí được áp dụng nhằm mục đích nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Buộc chủ thể vi phạm pháp luật chấm dứt hành vi trái pháp luật nhằm ngăn chặn hậu quả xấu có thể xảy ra và đảm bảo trật tự, kỷ cương xã hội. Đây là biện pháp cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức và Nhà nước.

→ B đúng 

- A sai vì mục tiêu chính của trách nhiệm pháp lý là giáo dục, răn đe và đảm bảo công bằng xã hội, chứ không phải chỉ để trừng phạt. Việc áp dụng hình phạt phải hướng đến cải tạo người vi phạm và ngăn ngừa tái phạm, thay vì chỉ nhằm trả đũa.

- C sai vì pháp luật chỉ xem xét hành vi có vi phạm hay không, chứ không đánh giá phẩm chất đạo đức cá nhân. Trách nhiệm pháp lý nhằm đảm bảo công bằng và trật tự xã hội, không phải để phân loại con người.

- D sai vì 

Trách nhiệm pháp lý là biện pháp do nhà nước áp dụng đối với cá nhân, tổ chức vi phạm pháp luật, nhằm đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và bảo vệ lợi ích chung của xã hội. Mục đích chính không chỉ buộc chủ thể vi phạm chấm dứt hành vi trái pháp luật, mà còn:

1. Buộc chấm dứt hành vi vi phạm:

    • Khi cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hành vi trái pháp luật, trách nhiệm pháp lý yêu cầu họ dừng ngay hành vi đó để tránh gây hậu quả xấu hơn.

    • Ví dụ: Người xây dựng trái phép bị chính quyền buộc dừng thi công ngay lập tức.

2. Xử lý hậu quả, khắc phục thiệt hại:

    • Chủ thể vi phạm có thể bị buộc phải bồi thường thiệt hại cho người bị ảnh hưởng.

    • Ví dụ: Một công ty gây ô nhiễm môi trường phải chịu trách nhiệm xử lý chất thải và đền bù thiệt hại.

3. Răn đe, giáo dục và phòng ngừa:

    • Mục tiêu quan trọng của trách nhiệm pháp lý là ngăn chặn những hành vi vi phạm trong tương lai.

    • Việc xử phạt không chỉ có tác dụng với người vi phạm mà còn cảnh báo những người khác.

4. Bảo đảm công bằng, trật tự xã hội:

    • Trách nhiệm pháp lý giúp duy trì sự nghiêm minh của pháp luật, tạo sự công bằng cho mọi công dân.

Kết luận:

Trách nhiệm pháp lý không chỉ nhằm chấm dứt hành vi vi phạm mà còn khắc phục hậu quả, răn đe, giáo dục và bảo vệ trật tự xã hội. Do đó, phát biểu trên tuy đúng nhưng chưa đầy đủ, cần bổ sung thêm các mục tiêu khác của trách nhiệm pháp lý để phản ánh đúng bản chất của nó.


Câu 914:

17/06/2026

Nước ta nằm trong khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của gió Mậu dịch (Tín phong) và gió mùa châu Á, nên

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nước ta nằm trong khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của gió Mậu dịch (Tín phong) và gió mùa châu Á, nên khí hậu nước ta có hai mùa rõ rệt (mùa hạ có gió mùa mùa hạ; mùa đông có gió mùa mùa đông).

→ D đúng 

- A sai vì do vị trí nằm trong vùng nhiệt đới, có góc chiếu mặt trời lớn quanh năm. Các loại gió này chủ yếu ảnh hưởng đến chế độ mưa và thời tiết theo mùa hơn là quyết định nhiệt độ trung bình.

- C sai vì do vị trí nằm trong vùng nội chí tuyến, nhận bức xạ mặt trời quanh năm. Các loại gió này chủ yếu tác động đến chế độ mưa và thời tiết theo mùa.

- D sai vì do vị trí địa lý, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và địa hình phong phú. Các loại gió này chủ yếu tác động đến chế độ mưa và mùa khí hậu hơn là quyết định sự đa dạng sinh học.

Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, nơi chịu tác động chủ yếu của hai loại gió chính: gió Mậu dịch (Tín phong) và gió mùa châu Á. Sự thay đổi theo mùa của hai loại gió này là nguyên nhân chính tạo ra hai mùa khí hậu rõ rệt: mùa mưa và mùa khô.

1. Mùa đông (từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau) – Ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc:

    • Gió mùa Đông Bắc xuất phát từ vùng áp cao Xibia (Trung Quốc), mang không khí lạnh và khô xuống miền Bắc Việt Nam.

    • Miền Bắc có thời tiết lạnh, khô, hanh, một số nơi có rét đậm, rét hại.

    • Miền Trung chịu ảnh hưởng ít hơn do dãy Trường Sơn chắn gió, chỉ có mưa phùn ở Bắc Trung Bộ.

    • Miền Nam ít chịu tác động của gió mùa Đông Bắc nên vẫn duy trì thời tiết khô ráo, nắng nhiều, gọi là mùa khô.

2. Mùa hè (từ tháng 5 đến tháng 10) – Ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam và gió Tín phong:

    • Gió mùa Tây Nam xuất phát từ áp cao Ấn Độ Dương, mang theo hơi ẩm từ biển vào gây mưa nhiều cho cả nước.

    • Ở Nam Bộ và Tây Nguyên, đây là mùa mưa, với lượng mưa lớn kéo dài.

    • Miền Trung, đặc biệt là vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, do chịu tác động của dãy Trường Sơn nên mưa ít vào mùa này, thậm chí có thời gian khô hạn.

    • Gió Tín phong từ bán cầu Bắc hoạt động mạnh vào mùa hè, ảnh hưởng chủ yếu đến Trung Bộ và Nam Bộ, góp phần tạo ra thời tiết nóng ẩm.

Kết luận:

Do tác động của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và gió mùa Tây Nam vào mùa hè, Việt Nam có hai mùa rõ rệt: mùa khô (đông) và mùa mưa (hè). Phát biểu trên là đúng, phản ánh đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa của nước ta.


Câu 915:

17/06/2026

Đến đầu những năm 70 của thế kỷ XX, Liên Xô đã đạt được những thành tựu cơ bản gì thể hiện vai trò quan trọng của mình với Mĩ và Tây Âu?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Thế cân bằng chiến lược về sức mạnh quân sự, đặc biệt là sức mạnh hạt nhân. Các yếu tố này chủ yếu ảnh hưởng đến khí hậu, trong khi sức mạnh quân sự phụ thuộc vào chính trị, kinh tế và công nghệ quốc phòng.

→ B đúng 

- A sai vì do vị trí địa lý, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và địa hình phong phú, chứ không phải do ảnh hưởng trực tiếp của gió Mậu dịch và gió mùa châu Á. Các loại gió này chủ yếu tác động đến chế độ mưa và mùa khí hậu hơn là quyết định sự đa dạng sinh học.

- C sai vì liên quan đến chính trị, quân sự và chiến lược quốc tế, chứ không chịu ảnh hưởng từ gió Mậu dịch và gió mùa châu Á. Các loại gió này chỉ tác động đến khí hậu và thời tiết, không quyết định yếu tố quốc phòng.

- D sai vì phụ thuộc vào trình độ khoa học, công nghệ và tiềm lực kinh tế, chứ không liên quan đến gió Mậu dịch và gió mùa châu Á. Các loại gió này chỉ ảnh hưởng đến khí hậu, không quyết định khả năng phát triển vũ trụ.

Sau Thế chiến II, Liên Xô và Mỹ trở thành hai siêu cường đối đầu trong Chiến tranh Lạnh. Đến đầu những năm 1970, Liên Xô đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng về quân sự, đặc biệt là trong công nghệ vũ khí hạt nhân, giúp thiết lập thế cân bằng chiến lược với Mỹ và phương Tây.

1. Phát triển vũ khí hạt nhân:

    • Năm 1949, Liên Xô thử nghiệm thành công bom nguyên tử, chấm dứt thế độc quyền hạt nhân của Mỹ.

    • Đến những năm 1960, Liên Xô đã phát triển thành công bom H (bom nhiệt hạch), tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) có khả năng tấn công Mỹ.

    • Đến đầu thập niên 1970, Liên Xô sở hữu kho vũ khí hạt nhân ngang bằng, thậm chí vượt Mỹ về số lượng đầu đạn hạt nhân.

2. Cạnh tranh trong cuộc chạy đua vũ trang:

    • Liên Xô chế tạo nhiều loại vũ khí hiện đại như tàu ngầm hạt nhân, hệ thống phòng thủ tên lửa và vệ tinh quân sự.

    • Cả Mỹ và Liên Xô đều duy trì chính sách răn đe hạt nhân, đảm bảo không bên nào có thể tiến hành chiến tranh mà không phải chịu hậu quả nghiêm trọng.

3. Hệ quả: Thiết lập thế cân bằng chiến lược:

    • Trước sự phát triển mạnh mẽ của Liên Xô, Mỹ không còn chiếm ưu thế tuyệt đối.

    • Năm 1972, hai nước ký Hiệp ước SALT-1 (Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược), đánh dấu sự thừa nhận cân bằng chiến lược giữa hai bên.

    • Thế cân bằng này giúp duy trì hòa bình trong Chiến tranh Lạnh, ngăn chặn chiến tranh hạt nhân bùng nổ.

Kết luận:

Nhờ những thành tựu vượt bậc về quân sự, đặc biệt là sức mạnh hạt nhân, đến đầu những năm 1970, Liên Xô đã đạt thế cân bằng chiến lược với Mỹ và phương Tây. Điều này không chỉ khẳng định vị thế của Liên Xô mà còn góp phần duy trì trật tự thế giới hai cực trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh.


Câu 916:

17/06/2026

Biện pháp chủ yếu phát triển trồng trọt ở Đồng bằng Sông Hồng là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Vùng này có diện tích nhỏ nhưng dân số đông, cần tối ưu hóa quỹ đất và nâng cao giá trị sản phẩm. Việc đẩy mạnh sản xuất hàng hóa giúp tăng hiệu quả kinh tế và đáp ứng nhu cầu thị trường.

→ A đúng 

- B sai vì chúng chỉ mang tính bổ trợ, trong khi việc thúc đẩy sản xuất hàng hóa và sử dụng đất hợp lý có tác động toàn diện hơn. Đồng bằng Sông Hồng có quỹ đất hạn chế, nên tối ưu hóa đất đai và nâng cao hiệu quả sản xuất vẫn là ưu tiên hàng đầu.

- C sai vì đồng bằng Sông Hồng có quỹ đất hạn chế, chủ yếu dành cho lúa và rau màu phục vụ nhu cầu lương thực và hàng hóa. Thâm canh quan trọng nhưng phải đi kèm với sử dụng đất hợp lý và sản xuất hàng hóa để đảm bảo hiệu quả kinh tế cao nhất.

- D sai vì đồng bằng Sông Hồng cần ưu tiên sử dụng đất hợp lý và phát triển sản xuất hàng hóa để nâng cao hiệu quả kinh tế. Việc đảm bảo sản lượng lúa và cây trồng chủ lực vẫn là mục tiêu chính do nhu cầu an ninh lương thực và thị trường.

Đồng bằng sông Hồng là một trong những vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam, có diện tích đất canh tác lớn nhưng mật độ dân số cao. Do đó, để phát triển trồng trọt hiệu quả, cần thúc đẩy sản xuất hàng hóa và sử dụng đất hợp lý, cùng với nhiều biện pháp khác.

1. Thúc đẩy sản xuất hàng hóa:

    • Chuyển đổi từ sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp sang sản xuất quy mô lớn, gắn với thị trường.

    • Tăng cường ứng dụng khoa học kỹ thuật, giống cây trồng năng suất cao.

    • Phát triển các vùng chuyên canh lúa, cây ăn quả, rau màu để nâng cao giá trị kinh tế.

    • Liên kết với doanh nghiệp để tiêu thụ sản phẩm, mở rộng thị trường trong nước và xuất khẩu.

2. Sử dụng đất hợp lý:

    • Do diện tích đất nông nghiệp có hạn, cần tăng vụ, xen canh, luân canh để tối đa hóa hiệu quả sử dụng đất.

    • Cải tạo đất nhiễm phèn, nhiễm mặn, bồi đắp phù sa, hạn chế bạc màu.

    • Quy hoạch vùng trồng cây lương thực và cây công nghiệp phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu.

3. Các biện pháp bổ sung:

    • Cải thiện thủy lợi, đảm bảo tưới tiêu hợp lý trong mùa khô và tiêu úng trong mùa mưa.

    • Ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất nông nghiệp, như trồng rau sạch, lúa hữu cơ.

    • Hỗ trợ chính sách cho nông dân về vốn, kỹ thuật, tiêu thụ sản phẩm.

Kết luận:

Thúc đẩy sản xuất hàng hóa và sử dụng đất hợp lý là hai biện pháp quan trọng giúp Đồng bằng sông Hồng phát triển trồng trọt. Tuy nhiên, cần kết hợp với thủy lợi, khoa học kỹ thuật, chính sách hỗ trợ để đạt hiệu quả cao nhất.


Câu 917:

17/06/2026

Cạnh tranh giữ vai trò như thế nào trong sản xuất và lưu thông hàng hoá?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nó thúc đẩy doanh nghiệp nâng cao chất lượng, giảm chi phí và đổi mới công nghệ để đáp ứng nhu cầu thị trường. Nhờ đó, nền kinh tế phát triển năng động, hiệu quả và tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng.

→ C đúng 

- A sai vì đòn bẩy kinh tế bao gồm nhiều yếu tố như chính sách tài chính, đầu tư, tín dụng và hỗ trợ từ nhà nước, không chỉ là sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp. Cạnh tranh chỉ là một yếu tố thúc đẩy sản xuất và lưu thông hàng hóa, nhưng không bao quát toàn bộ các cơ chế kích thích kinh tế.

- B sai vì là điều kiện vật chất để hoạt động kinh tế diễn ra. Cạnh tranh giữ vai trò thúc đẩy hiệu quả sản xuất và lưu thông, trong khi cơ sở vật chất chỉ tạo nền tảng cho quá trình này.

- D sai vì là các yếu tố như tài nguyên, lao động, công nghệ và cơ sở hạ tầng, tạo điều kiện cho hoạt động kinh tế nhưng không quyết định mức độ cạnh tranh. Cạnh tranh chỉ đóng vai trò thúc đẩy hiệu quả và đổi mới trong quá trình sản xuất và lưu thông hàng hóa.

Cạnh tranh là quá trình các doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh ganh đua nhau để giành lợi thế về thị trường, khách hàng và lợi nhuận. Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh đóng vai trò quan trọng, trở thành động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế, đặc biệt trong sản xuất và lưu thông hàng hóa.

1. Trong sản xuất hàng hóa:

    • Thúc đẩy đổi mới công nghệ: Để chiếm ưu thế trên thị trường, doanh nghiệp phải áp dụng công nghệ hiện đại, nâng cao năng suất lao động.

    • Cải tiến chất lượng sản phẩm: Doanh nghiệp không ngừng nâng cao chất lượng hàng hóa để đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng.

    • Tối ưu hóa chi phí: Cạnh tranh buộc doanh nghiệp phải tìm cách giảm chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

2. Trong lưu thông hàng hóa:

    • Mở rộng thị trường: Các doanh nghiệp tìm cách phát triển kênh phân phối, đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng nhanh chóng và tiện lợi.

    • Đa dạng hóa dịch vụ: Sự cạnh tranh tạo ra nhiều hình thức bán hàng linh hoạt như thương mại điện tử, giao hàng tận nơi.

    • Giảm giá thành, tăng lợi ích cho người tiêu dùng: Nhờ cạnh tranh, giá cả hàng hóa được điều chỉnh hợp lý hơn, giúp khách hàng có nhiều sự lựa chọn với mức giá tốt nhất.

3. Tác động tích cực đến nền kinh tế:

    • Thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp và ngành sản xuất.

    • Tăng thu nhập cho người lao động thông qua việc mở rộng sản xuất, tạo thêm việc làm.

    • Góp phần nâng cao vị thế kinh tế quốc gia trên thị trường quốc tế.

Kết luận:

Cạnh tranh trong sản xuất và lưu thông hàng hóa không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đây chính là một động lực quan trọng giúp nền kinh tế vận hành hiệu quả và ngày càng phát triển.


Câu 918:

17/06/2026

Trong những năm 1918 - 1921, nhân dân Nga Xô viết đã tiến hành

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C 

Trong những năm 1918–1921, nhân dân Nga Xô Viết tiến hành cuộc chiến đấu chống thù trong, giặc ngoài để bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ trước sự tấn công của các thế lực phản động trong nước và sự can thiệp của 14 nước đế quốc. Cuộc chiến nhằm củng cố nền độc lập và giữ vững thành quả của Cách mạng Tháng Mười.

→ C đúng 

- A sai vì nhằm khôi phục kinh tế sau nội chiến, chứ không phải trong giai đoạn 1918–1921 khi nhân dân Nga Xô Viết đang tiến hành cuộc chiến chống thù trong, giặc ngoài. Giai đoạn 1918–1921 chủ yếu là thời kỳ chiến tranh, còn NEP được thực hiện sau khi chiến sự kết thúc.

- B sai vì chủ yếu tiến hành cuộc chiến chống thù trong, giặc ngoài để bảo vệ chính quyền cách mạng, chứ chưa tập trung vào xây dựng cơ sở vật chất của chủ nghĩa xã hội. Việc xây dựng này chỉ được đẩy mạnh sau khi chiến tranh kết thúc, đặc biệt từ khi thực hiện Chính sách Kinh tế Mới (NEP).

- D sai vì diễn ra từ năm 1941 đến 1945 trong Thế chiến II. Trong những năm 1918–1921, nhân dân Nga Xô Viết chủ yếu chiến đấu chống thù trong, giặc ngoài để bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ.

Sau Cách mạng Tháng Mười Nga (1917), chính quyền Xô viết phải đối mặt với nhiều kẻ thù từ cả bên trong lẫn bên ngoài, dẫn đến cuộc nội chiến (1918 - 1921).

1. Chống "giặc ngoài" – Sự can thiệp của các nước đế quốc:

    • Các nước tư bản như Anh, Pháp, Mỹ, Nhật Bản không chấp nhận sự tồn tại của nhà nước Xô viết.

    • Từ năm 1918, họ liên minh và đưa quân xâm lược Nga nhằm lật đổ chính quyền Bolshevik.

    • Quân đội nước ngoài chiếm đóng nhiều khu vực quan trọng, cung cấp vũ khí và tài chính cho lực lượng phản cách mạng.

2. Chống "thù trong" – Lực lượng phản cách mạng trong nước:

    • Các thế lực phản động như quân Bạch vệ (những người trung thành với chế độ Sa hoàng), địa chủ, tư sản, tay sai của nước ngoài nổi dậy chống chính quyền Xô viết.

    • Họ liên kết với các thế lực bên ngoài, tiến hành nhiều cuộc tấn công vào chính quyền Bolshevik.

    • Nhiều cuộc bạo loạn, nổi dậy diễn ra trên khắp nước Nga, đe dọa nền độc lập non trẻ.

3. Chiến lược của chính quyền Xô viết:

    • Thi hành chính sách Cộng sản thời chiến, tập trung mọi nguồn lực vào cuộc chiến.

    • Thành lập Hồng quân công nông do Lê-nin và Trocky lãnh đạo, tổ chức các chiến dịch phản công hiệu quả.

    • Tập hợp sức mạnh quần chúng, kêu gọi nhân dân đoàn kết bảo vệ chính quyền Xô viết.

4. Kết quả:

    • Đến năm 1921, Hồng quân Xô viết đánh bại hoàn toàn quân Bạch vệ và quân can thiệp nước ngoài.

    • Chính quyền Xô viết được củng cố, tạo tiền đề cho sự phát triển của Liên Xô sau này.

Kết luận:

Giai đoạn 1918 - 1921 là thời kỳ đầy khó khăn nhưng nhân dân Nga Xô viết đã chiến đấu kiên cường để bảo vệ thành quả cách mạng, đánh bại cả kẻ thù bên trong và bên ngoài, giữ vững chính quyền Xô viết.


Câu 919:

17/06/2026

Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên thực hiện chủ trương “vô sản hóa” vào thời gian nào?

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Năm 1928, Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên thực hiện chủ trương "vô sản hóa" - đưa hội viên vào các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền cùng sống và lao động với công nhân để rèn luyện, đồng thời truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin, tổ chức và lãnh đạo công nhân đấu tranh.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên thực hiện chủ trương “vô sản hóa” vào năm 1928. Đây là giai đoạn các hội viên đi vào nhà máy, hầm mỏ, đồn điền để tuyên truyền chủ nghĩa cách mạng trong giai cấp công nhân.

Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (thành lập năm 1925) do Nguyễn Ái Quốc sáng lập, là tổ chức tiên phong trong việc truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào Việt Nam. Đến năm 1928, Hội đề ra chủ trương "vô sản hóa", nhằm đưa các hội viên vào làm việc trong các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền để giác ngộ, tổ chức và lãnh đạo công nhân đấu tranh.

1. Lý do thực hiện "vô sản hóa":

    • Phong trào công nhân và phong trào yêu nước phát triển nhưng còn rời rạc, thiếu tổ chức.

    • Cần truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng cách mạng vào giai cấp công nhân.

    • Chuẩn bị điều kiện cho sự ra đời của một chính đảng vô sản ở Việt Nam.

2. Nội dung chủ trương "vô sản hóa":

    • Các hội viên của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên cải trang thành công nhân, lao động trong các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền.

    • Hòa mình vào cuộc sống công nhân, tuyên truyền tư tưởng cách mạng, giác ngộ giai cấp công nhân về sứ mệnh lãnh đạo cách mạng.

    • Tổ chức các phong trào đấu tranh đòi quyền lợi, kết hợp đấu tranh kinh tế với đấu tranh chính trị.

3. Kết quả của chủ trương "vô sản hóa":

    • Phong trào công nhân giai đoạn 1928 - 1929 phát triển mạnh, các cuộc đình công, bãi công nổ ra nhiều hơn và có tổ chức.

    • Giai cấp công nhân ngày càng giác ngộ về sứ mệnh lãnh đạo cách mạng.

    • Đây là tiền đề quan trọng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930.

Kết luận:

Chủ trương "vô sản hóa" năm 1928 là bước đi quan trọng của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, giúp phong trào công nhân phát triển mạnh mẽ và tạo nền tảng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.


Câu 920:

17/06/2026

Sự kiện đánh dấu sự khai sinh của nước Việt Nam dân chủ Cộng hòa

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Ngày 2-9-1945, tại Quảng Trường Ba Đinh (Hà Nội) trước cuộc mít tinh lớn của hàng vạn nhân dân thủ đô và các vùng lân cận, chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc bản “Tuyên ngôn độc lập” trịnh trọng tuyên bố với toàn thể quốc dân và thế giới nước Việt Nam dân chủ Cộng hòa được thành lập.

=> Bác Hồ đọc bản Tuyên ngôn độc lập là sự kiện đánh dấu sự khai sinh của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì sự kiện đánh dấu sự khai sinh của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là ngày 2-9-1945, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình.

Sau khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, chính quyền về tay nhân dân, nhưng Việt Nam vẫn chưa có một chính phủ chính thức. Ngày 2-9-1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Bản Tuyên ngôn Độc lập, chính thức khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

1. Bối cảnh lịch sử:

    • Ngày 19-8-1945, chính quyền Hà Nội giành được thắng lợi, mở đầu cho sự thành công của Cách mạng Tháng Tám trên cả nước.

    • Từ ngày 23 đến 30-8-1945, các tỉnh thành trên toàn quốc lần lượt khởi nghĩa giành chính quyền.

    • Ngày 30-8-1945, vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị, chấm dứt chế độ phong kiến ở Việt Nam.

2. Nội dung của sự kiện 2-9-1945:

    • Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Bản Tuyên ngôn Độc lập, khẳng định quyền tự do của dân tộc Việt Nam.

    • Tuyên bố với thế giới về sự thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, chấm dứt chế độ thực dân phong kiến.

    • Khẳng định nền độc lập và quyền làm chủ của nhân dân Việt Nam.

3. Ý nghĩa lịch sử:

    • Đánh dấu sự ra đời của nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, nhà nước dân chủ nhân dân đầu tiên ở Đông Nam Á.

    • Khẳng định chủ quyền quốc gia, bác bỏ sự quay trở lại của thực dân Pháp và các thế lực xâm lược.

    • Truyền cảm hứng cho phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc trên toàn thế giới.

Kết luận:

Ngày 2-9-1945 là sự kiện lịch sử trọng đại, đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mở ra một kỷ nguyên mới cho dân tộc Việt Nam – kỷ nguyên độc lập, tự do.


Câu 921:

17/06/2026

Khi trên thị trường cung lớn hơn cầu thì xảy ra trường hợp

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Theo SGK GDCD lớp 11 trang 45 thì trường hợp cung lớn hơn cầu thì giá cả thị trường thường thấp hơn giá trị hàng hóa trong sản xuất. Vậy đáp án đúng là giá cả giảm.

→ B đúng 

- A sai vì người bán phải hạ giá để kích thích tiêu dùng. Giá cả chỉ tăng khi cầu vượt cung, khiến hàng hóa trở nên khan hiếm.

- C sai vì khi cung lớn hơn cầu, hàng hóa dư thừa buộc người bán phải giảm giá để kích thích tiêu thụ. Giá cả chỉ giữ nguyên khi cung và cầu cân bằng, không có áp lực thay đổi.

- D sai vì khi cung lớn hơn cầu, hàng hóa dư thừa khiến giá cả giảm xuống dưới giá trị để thu hút người mua. Giá cả chỉ bằng giá trị khi cung và cầu cân bằng, không có áp lực tăng hoặc giảm.

Trong nền kinh tế thị trường, giá cả hàng hóa chịu tác động bởi quan hệ cung - cầu. Khi lượng cung (hàng hóa được sản xuất và đưa ra thị trường) lớn hơn lượng cầu (nhu cầu mua hàng của người tiêu dùng), thì sẽ dẫn đến giá cả giảm.

1. Nguyên nhân cung lớn hơn cầu:

    • Sản xuất dư thừa: Doanh nghiệp sản xuất quá nhiều so với nhu cầu thị trường.

    • Nhu cầu tiêu dùng giảm: Người dân có xu hướng tiết kiệm, sức mua giảm.

    • Có nhiều đối thủ cạnh tranh: Nhiều doanh nghiệp cung cấp cùng một mặt hàng, làm tăng tổng lượng hàng hóa trên thị trường.

    • Thay đổi thị hiếu: Người tiêu dùng không còn ưa chuộng một loại sản phẩm nhất định, làm lượng hàng tồn kho tăng cao.

2. Hệ quả của cung lớn hơn cầu:

    • Giá cả hàng hóa giảm: Do dư thừa, doanh nghiệp buộc phải giảm giá để kích cầu, tránh tồn kho.

    • Doanh nghiệp có thể thua lỗ: Giá giảm quá mức có thể khiến doanh nghiệp không đủ lợi nhuận để duy trì sản xuất.

    • Người tiêu dùng được lợi: Hàng hóa dồi dào với giá rẻ, giúp họ mua được sản phẩm với chi phí thấp hơn.

3. Biện pháp cân bằng cung - cầu:

    • Doanh nghiệp cần điều chỉnh sản xuất phù hợp với nhu cầu thị trường.

    • Tăng cường các chiến lược marketing để kích thích tiêu dùng.

    • Nhà nước có thể can thiệp thông qua chính sách thuế, trợ giá hoặc kiểm soát sản lượng.

Kết luận:

Khi cung lớn hơn cầu, thị trường sẽ xuất hiện tình trạng hàng hóa dư thừa, dẫn đến giá cả giảm. Đây là quy luật cơ bản trong kinh tế thị trường, đòi hỏi doanh nghiệp và người tiêu dùng phải có chiến lược phù hợp để thích ứng.


Câu 922:

17/06/2026

Ý nào sau đây không thể hiện vị trí địa chiến lược quan trọng của Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Việt Nam có vị trí địa chiến lược quan trọng nhờ nằm trên tuyến hàng hải quốc tế và là cầu nối giữa Đông Nam Á với các khu vực khác, nhưng không trực tiếp kiểm soát tuyến đường giao thương lâu đời giữa Ấn Độ và Đông Nam Á. Tuyến này chủ yếu đi qua eo biển Malacca và không nằm trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam.

→ B đúng 

- A sai vì Việt Nam nằm trên tuyến hàng hải quan trọng kết nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, giúp kiểm soát luồng giao thương giữa châu Á, châu Âu và châu Mỹ. Vị trí này mang ý nghĩa chiến lược trong kinh tế, quốc phòng và giao thương quốc tế.

- C sai vì Việt Nam nằm ở vị trí cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo, giúp giao thương, văn hóa và quân sự giữa hai khu vực thuận lợi. Điều này mang ý nghĩa chiến lược quan trọng trong phát triển kinh tế, hợp tác khu vực và an ninh quốc phòng.

- D sai vì Việt Nam nằm trên tuyến giao thương quan trọng kết nối lục địa Á - Âu với châu Đại Dương qua Biển Đông, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và giao lưu quốc tế. Vị trí này mang ý nghĩa chiến lược về kinh tế, hàng hải và an ninh khu vực.

1. Vị trí địa chiến lược quan trọng của Việt Nam:

    • Việt Nam nằm trên bờ Tây của Biển Đông, nơi có các tuyến hàng hải quốc tế quan trọng kết nối châu Á - Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương và châu Âu.

    • Nằm trong khu vực trung tâm Đông Nam Á, tiếp giáp với Trung Quốc, Lào, Campuchia, có thể dễ dàng tiếp cận các thị trường lớn.

    • Biển Đông có hệ thống cảng nước sâu thuận lợi cho giao thương và quân sự.

2. Vì sao Việt Nam không trực tiếp kiểm soát tuyến giao thương giữa Ấn Độ và Đông Nam Á?

    • Tuyến giao thương lâu đời giữa Ấn Độ và Đông Nam Á chủ yếu đi qua eo biển Malacca (giữa Malaysia - Indonesia - Singapore).

    • Việt Nam nằm xa tuyến giao thương trực tiếp giữa Ấn Độ và các quốc gia Đông Nam Á như Myanmar, Thái Lan, Indonesia.

    • Việt Nam chỉ đóng vai trò quan trọng trên tuyến hàng hải Biển Đông, chứ không phải tuyến giao thương Ấn Độ - Đông Nam Á.

3. Vai trò địa chiến lược thực sự của Việt Nam:

    • Kiểm soát một phần tuyến hàng hải trên Biển Đông, nơi có lượng hàng hóa vận chuyển lớn thứ hai thế giới.

    • Là cầu nối kinh tế giữa Đông Nam Á với Trung Quốc.

    • Có vị trí quan trọng về quân sự, ảnh hưởng đến an ninh khu vực.

Kết luận:

Việt Nam có vị trí địa chiến lược quan trọng, nhưng không trực tiếp kiểm soát tuyến giao thương lâu đời giữa Ấn Độ và Đông Nam Á, vì tuyến này chủ yếu đi qua eo biển Malacca chứ không qua Việt Nam.


Câu 923:

17/06/2026

Nguyên nhân chính làm cho địa hình khu vực đồi núi của nước ta bị xâm thực mạnh là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Mưa lớn tập trung trên địa hình dốc làm nước chảy mạnh, cuốn trôi đất đá, trong khi lớp phủ thực vật bị phá hủy khiến đất không được giữ lại, đẩy nhanh quá trình xâm thực. Điều này làm bề mặt đồi núi bị bào mòn, sạt lở và hình thành địa hình chia cắt mạnh.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì mưa lớn tập trung trên nền địa hình dốc, kết hợp với lớp phủ thực vật bị phá hủy, làm tăng tốc độ bào mòn đất.

Xâm thực là quá trình đất đá bị bào mòn, rửa trôi dưới tác động của nước mưa, dòng chảy và các yếu tố tự nhiên khác. Ở khu vực đồi núi Việt Nam, xâm thực diễn ra mạnh do các nguyên nhân chính sau:

1. Mưa lớn tập trung theo mùa:

    • Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa trung bình 1500 - 2500 mm/năm, tập trung chủ yếu vào mùa mưa (tháng 5 - tháng 10).

    • Mưa lớn trong thời gian ngắn tạo ra dòng chảy bề mặt mạnh, cuốn trôi lớp đất màu mỡ trên sườn dốc.

2. Địa hình đồi núi dốc:

    • Hơn 3/4 diện tích nước ta là đồi núi, trong đó nhiều khu vực có độ dốc lớn, làm tăng tốc độ dòng chảy khi mưa xuống.

    • Địa hình dốc khiến nước không kịp thấm xuống đất mà chảy tràn, gây xói mòn, rửa trôi đất, tạo ra sạt lở đất, bồi tụ ở vùng thấp.

3. Lớp phủ thực vật bị phá hủy:

    • Nạn phá rừng, khai thác gỗ trái phép làm mất lớp thực vật bảo vệ đất.

    • Khi rừng bị chặt phá, rễ cây không còn giữ đất, dẫn đến xói mòn nhanh hơn.

    • Canh tác nương rẫy không hợp lý, đốt rừng làm rẫy khiến đất bị bạc màu, dễ bị rửa trôi khi có mưa.

4. Hệ quả của xâm thực mạnh ở đồi núi:

    • Sạt lở đất, lũ quét xảy ra, đặc biệt ở vùng Tây Bắc, Bắc Trung Bộ.

    • Đất đai bị bạc màu, giảm độ phì nhiêu, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.

    • Bồi lắng lòng sông, hồ chứa, làm giảm khả năng điều tiết nước, gây ngập úng ở vùng hạ lưu.

Kết luận:

Ở khu vực đồi núi nước ta, mưa lớn tập trung, địa hình dốc và lớp phủ thực vật bị phá hủy là những nguyên nhân chính khiến quá trình xâm thực diễn ra mạnh, gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho môi trường và đời sống con người.


Câu 924:

17/06/2026

Đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Việt Nam những năm cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B 

Trong những năm cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, kinh tế Việt Nam phát triển mất cân đối do Pháp tập trung khai thác tài nguyên, ưu tiên nông nghiệp và khai khoáng phục vụ chính quốc, trong khi công nghiệp bản địa bị kìm hãm. Nền kinh tế Việt Nam lệ thuộc nặng nề vào Pháp vì toàn bộ hoạt động thương mại, giao thông và tài chính đều do Pháp kiểm soát.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì đặc điểm nổi bật nhất là sự phát triển mất cân đối và lệ thuộc vào kinh tế Pháp, do nền kinh tế bị khai thác phục vụ lợi ích chính quốc.

Từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, thực dân Pháp tiến hành khai thác thuộc địa tại Việt Nam, làm thay đổi nền kinh tế nước ta theo hướng mất cân đối và phụ thuộc sâu sắc vào nền kinh tế Pháp.

1. Kinh tế phát triển mất cân đối:

    • Nông nghiệp suy thoái:

      • Pháp chiếm đoạt ruộng đất, lập các đồn điền cao su, chè, cà phê nhưng chủ yếu phục vụ nhu cầu xuất khẩu, không phát triển nền nông nghiệp tự cung tự cấp.

      • Người dân mất đất, trở thành tá điền hoặc công nhân làm thuê với mức sống thấp.

    • Công nghiệp phát triển yếu ớt:

      • Pháp chỉ tập trung khai thác khoáng sản (than, thiếc, sắt, vàng) để xuất khẩu về chính quốc.

      • Một số ngành như dệt, chế biến thực phẩm có phát triển nhưng chủ yếu phục vụ thực dân, không tạo nền tảng cho công nghiệp Việt Nam.

    • Thương nghiệp bị thực dân Pháp thao túng:

      • Giao thương bị độc quyền bởi tư bản Pháp, hàng hóa chủ yếu phục vụ lợi ích của họ.

      • Chợ, bến cảng, giao thông đều do Pháp kiểm soát, người Việt khó làm ăn buôn bán lớn.

2. Nền kinh tế lệ thuộc nặng nề vào Pháp:

    • Pháp chi phối toàn bộ nền kinh tế Việt Nam:

      • Tài nguyên thiên nhiên bị khai thác để cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp Pháp.

      • Sản phẩm công nghiệp Pháp được nhập vào Việt Nam, bóp nghẹt sản xuất trong nước.

    • Hệ thống tài chính - ngân hàng nằm trong tay người Pháp:

      • Ngân hàng Đông Dương do Pháp lập ra nắm quyền kiểm soát tiền tệ, tài chính.

      • Người Việt Nam khó tiếp cận vốn để phát triển sản xuất.

    • Cơ sở hạ tầng chỉ phục vụ khai thác thuộc địa:

      • Hệ thống đường sắt, cảng biển, cầu cống chủ yếu phục vụ vận chuyển tài nguyên về Pháp.

      • Không có chính sách phát triển công nghiệp nặng hay công nghiệp nội địa.

Kết luận:

Nền kinh tế Việt Nam cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX phát triển mất cân đối, tập trung vào các ngành phục vụ khai thác thuộc địa, trong khi công nghiệp bản địa bị kìm hãm. Đồng thời, nền kinh tế hoàn toàn lệ thuộc vào Pháp, từ sản xuất, thương mại đến tài chính, khiến Việt Nam trở thành một thị trường tiêu thụ và nguồn cung cấp nguyên liệu cho nền kinh tế thực dân.


Câu 925:

17/06/2026

Thời kì nào sau đây, ở nước ta diễn ra sự bùng nổ dân số?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nửa cuối thế kỷ XX, đặc biệt từ 1954 - 1989, Việt Nam trải qua bùng nổ dân số do tỷ lệ sinh cao và điều kiện y tế cải thiện, kéo dài tuổi thọ. Trong khi đó, chính sách dân số chưa được thực hiện hiệu quả, dẫn đến tốc độ gia tăng dân số nhanh.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì giai đoạn này tốc độ gia tăng dân số đã giảm nhờ chính sách kế hoạch hóa gia đình. Sự bùng nổ dân số ở Việt Nam diễn ra chủ yếu trong giai đoạn 1954 - 1989, khi tỷ lệ sinh cao và dân số tăng nhanh.

Trong nửa cuối thế kỷ XX (từ năm 1954 đến 2000), Việt Nam trải qua giai đoạn bùng nổ dân số, với tốc độ gia tăng dân số rất nhanh. Điều này xảy ra do nhiều yếu tố lịch sử, kinh tế và xã hội.

1. Dấu hiệu bùng nổ dân số:

  • Tăng trưởng dân số nhanh:

    • Năm 1954, dân số Việt Nam khoảng 23,5 triệu người.

    • Đến năm 1979, dân số đã tăng lên 52,7 triệu người.

    • Năm 2000, dân số đạt gần 77,6 triệu người.

  • Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên cao:

    • Giai đoạn 1950 - 1960: khoảng 3,9%/năm.

    • Giai đoạn 1970 - 1980: khoảng 2,3 - 2,5%/năm.

  • Mức sinh cao, trung bình 5 - 6 con/phụ nữ vào những năm 1960 - 1970.

2. Nguyên nhân của bùng nổ dân số:

  • Cải thiện y tế:

    • Tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe giúp giảm tỉ lệ tử vong, đặc biệt là tử vong trẻ sơ sinh.

    • Các chiến dịch tiêm chủng và phòng chống dịch bệnh hiệu quả hơn.

  • Điều kiện sống cải thiện:

    • Sau chiến tranh, điều kiện sống được cải thiện, dinh dưỡng tốt hơn.

  • Tâm lý sinh nhiều con:

    • Ở nông thôn, quan niệm "đông con nhiều phúc" và lao động sản xuất nông nghiệp cần nhiều nhân lực khiến các gia đình có nhiều con.

3. Hệ quả của bùng nổ dân số:

  • Sức ép lên kinh tế, xã hội:

    • Việc làm không đủ, dẫn đến thất nghiệp cao.

    • Gánh nặng về y tế, giáo dục, an sinh xã hội.

  • Suy giảm tài nguyên, môi trường:

    • Nạn phá rừng, ô nhiễm môi trường, thiếu đất canh tác.

  • Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống:

    • Dân số đông nhưng thu nhập bình quân đầu người thấp, đời sống khó khăn.

4. Giải pháp kiểm soát dân số:

  • Chính sách kế hoạch hóa gia đình (từ cuối thập niên 1960).

  • Tuyên truyền, giáo dục sinh đẻ có kế hoạch.

  • Cải thiện chất lượng dân số thay vì chỉ tăng số lượng.

Kết luận:

Nửa cuối thế kỷ XX là thời kỳ bùng nổ dân số mạnh mẽ ở Việt Nam, với tốc độ tăng cao do điều kiện sống và y tế được cải thiện. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra nhiều thách thức, khiến chính phủ phải thực hiện các chính sách kiểm soát dân số để đảm bảo phát triển bền vững.


Câu 926:

17/06/2026

Mọi công dân có hành vi xâm phạm đến danh dự và nhân phẩm của người khác đều bị

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đây là hành vi vi phạm quyền con người, gây ảnh hưởng đến trật tự xã hội. Pháp luật quy định các chế tài nhằm bảo vệ danh dự, nhân phẩm và ngăn chặn các hành vi xâm phạm.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì mức độ vi phạm không phải lúc nào cũng nghiêm trọng đến mức cần các biện pháp này. Việc xử lý phải tuân theo quy định pháp luật, đảm bảo công bằng và phù hợp với từng hành vi vi phạm.

Trong xã hội, danh dự và nhân phẩm là quyền cơ bản của mỗi cá nhân, được pháp luật bảo vệ. Khi có hành vi xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm của người khác, cá nhân đó sẽ bị xử lý theo các quy định của pháp luật, tùy vào mức độ vi phạm.

1. Danh dự và nhân phẩm là gì?

  • Danh dự: Là sự tôn trọng của xã hội đối với cá nhân, thể hiện qua hành vi, đạo đức, uy tín của người đó.

  • Nhân phẩm: Là giá trị làm người, quyền được tôn trọng về mặt tinh thần, đạo đức, phẩm giá.

2. Các hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm:

  • Lăng mạ, xúc phạm người khác bằng lời nói, hành động.

  • Vu khống, bịa đặt thông tin sai sự thật nhằm làm mất uy tín của người khác.

  • Đăng tải thông tin sai lệch trên mạng xã hội để bôi nhọ cá nhân, tổ chức.

  • Xúc phạm, phân biệt đối xử, gây tổn thương tinh thần.

3. Hình thức xử lý theo pháp luật:

  • Xử phạt hành chính:

    • Theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP, hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác có thể bị phạt tiền từ 2 - 5 triệu đồng.

  • Xử lý hình sự:

    • Nếu hành vi nghiêm trọng, có thể bị xử lý theo Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015, mức phạt từ cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 5 năm tù.

  • Bồi thường dân sự:

    • Người bị xúc phạm có quyền yêu cầu bồi thường tổn thất tinh thần theo Bộ luật Dân sự 2015.

4. Ý nghĩa của việc xử lý vi phạm:

  • Bảo vệ quyền con người, giúp mọi công dân được sống trong môi trường tôn trọng, văn minh.

  • Răn đe, phòng ngừa các hành vi xúc phạm, giữ gìn trật tự xã hội.

  • Giúp cá nhân bị tổn thương đòi lại công bằng, bảo vệ danh dự, nhân phẩm của mình.

Kết luận:

Mọi công dân có hành vi xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm của người khác đều bị xử lý theo pháp luật, nhằm bảo vệ quyền con người, duy trì sự công bằng và trật tự trong xã hội.


Câu 927:

17/06/2026

Sự kiện nào đánh dấu chiến sự chấm dứt ở châu Âu trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1939- 1945)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Ngày 9-5-1945, nước Đức kí văn bản đầu hàng không điều kiện, chiến tranh thế giới thứ hai chấm dứt ở châu Âu.

→ A đúng 

- B sai vì hồng quân Liên Xô cắm cờ trên nóc tòa nhà Quốc hội Đức (30-4-1945) chỉ biểu tượng cho chiến thắng tại Berlin, nhưng chiến sự ở châu Âu vẫn tiếp diễn. Chiến sự chỉ chính thức chấm dứt khi Đức ký văn kiện đầu hàng không điều kiện vào ngày 8-5-1945.

- C sai vì đánh dấu sự kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai trên phạm vi toàn cầu. Chiến sự ở châu Âu đã chấm dứt trước đó khi Đức ký văn kiện đầu hàng không điều kiện vào ngày 8-5-1945.

- D sai vì là giai đoạn trong quá trình Hồng quân Liên Xô tiến công đánh bại phát xít Đức, nhưng chiến sự vẫn tiếp diễn. Chiến sự ở châu Âu chỉ chính thức chấm dứt khi Đức ký văn kiện đầu hàng không điều kiện vào ngày 8-5-1945.

1. Bối cảnh chiến sự tại châu Âu cuối Chiến tranh thế giới thứ hai

  • Đến đầu năm 1945, quân đội phát xít Đức suy yếu nghiêm trọng do bị tấn công từ nhiều hướng:

    • Mặt trận phía Đông: Liên Xô mở cuộc phản công quy mô lớn, giải phóng các nước Đông Âu và tiến vào Berlin.

    • Mặt trận phía Tây: Quân Đồng minh (Mỹ, Anh, Pháp) mở chiến dịch tấn công từ Pháp vào Đức sau cuộc đổ bộ Normandy (6/1944).

  • Ngày 30/4/1945, trùm phát xít Adolf Hitler tự sát trong hầm trú ẩn tại Berlin.

2. Sự kiện Đức đầu hàng không điều kiện

  • Ngày 7/5/1945, tại Reims (Pháp), đại diện quân đội Đức ký văn bản đầu hàng phe Đồng minh, có hiệu lực từ 23h ngày 8/5/1945.

  • Ngày 8/5/1945, tại Berlin, đại diện Đức ký văn bản đầu hàng không điều kiện trước Liên Xô và các nước Đồng minh.

  • Sự kiện này đánh dấu chiến sự ở châu Âu chính thức chấm dứt.

3. Ý nghĩa của sự kiện Đức đầu hàng

  • Chấm dứt hoàn toàn chiến tranh ở châu Âu, kết thúc chế độ phát xít Đức.

  • Tạo tiền đề cho sự sụp đổ của phe Trục, chỉ còn lại Nhật Bản tiếp tục chiến đấu ở châu Á - Thái Bình Dương.

  • Mở ra thời kỳ tái thiết châu Âu, chuẩn bị cho trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

  • Ngày 8/5 hàng năm được nhiều nước châu Âu kỷ niệm là Ngày Chiến thắng phát xít.

Kết luận:

Việc Đức ký văn bản đầu hàng không điều kiện vào ngày 8/5/1945 chính là sự kiện đánh dấu sự kết thúc chiến sự ở châu Âu trong Chiến tranh thế giới thứ hai.


Câu 928:

17/06/2026

Quốc gia nào có mật độ xe đạp ghi nhận tham gia giao thông nhiều nhất ở châu Âu?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đan Mạch có mật độ xe đạp cao nhất châu Âu do hệ thống hạ tầng giao thông thân thiện với xe đạp, cùng chính sách khuyến khích sử dụng phương tiện xanh. Ngoài ra, người dân có ý thức bảo vệ môi trường và thói quen đi xe đạp đã trở thành văn hóa phổ biến.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì phụ thuộc nhiều vào ô tô, giao thông công cộng và có cơ sở hạ tầng chưa tối ưu cho xe đạp. Trong khi đó, Đan Mạch có chính sách và văn hóa sử dụng xe đạp phát triển mạnh mẽ hơn.

1. Đan Mạch – Quốc gia có hệ thống giao thông xe đạp phát triển

  • Đan Mạch, đặc biệt là Copenhagen, được xem là thành phố xe đạp hàng đầu thế giới.

  • Khoảng 49% người dân Copenhagen đi làm hoặc đi học bằng xe đạp mỗi ngày.

  • Đan Mạch có hơn 12.000 km đường dành riêng cho xe đạp, giúp người dân di chuyển an toàn và thuận tiện.

2. Hà Lan – Quốc gia có tỷ lệ sử dụng xe đạp cao nhất châu Âu

  • Hà Lan có nhiều xe đạp hơn cả dân số, với khoảng 23 triệu chiếc xe đạp cho 17 triệu dân.

  • Amsterdam và Utrecht là hai thành phố có mật độ xe đạp cao nhất thế giới.

  • Khoảng 27% tổng số chuyến đi ở Hà Lan được thực hiện bằng xe đạp, cao hơn Đan Mạch (khoảng 16%).

3. Lý do xe đạp phổ biến ở Đan Mạch và Hà Lan

  • Địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho việc đạp xe.

  • Cơ sở hạ tầng hiện đại, có làn đường riêng và hệ thống đèn giao thông cho xe đạp.

  • Chính sách khuyến khích của chính phủ, đánh thuế cao với ô tô để giảm khí thải.

Kết luận:

Mặc dù Đan Mạch có mật độ xe đạp cao và cơ sở hạ tầng tiên tiến, nhưng Hà Lan mới là quốc gia có tỷ lệ sử dụng xe đạp cao nhất châu Âu.


Câu 929:

17/06/2026

Địa hình vùng núi Trường Sơn Nam nước ta có đặc điểm nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Địa hình vùng núi Trường Sơn Nam có sự bất đối xứng rõ rệt giữa hai sườn Đông - Tây do ảnh hưởng của kiến tạo địa chất và tác động của gió mùa. Hướng vòng cung hình thành do sự nâng lên và uốn nếp của vỏ trái đất, tạo nên địa hình phức tạp.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì vùng núi Trường Sơn Nam có địa hình phức tạp, bất đối xứng giữa hai sườn và hướng vòng cung đặc trưng.

1. Đặc điểm chung của vùng núi Trường Sơn Nam

  • Trường Sơn Nam nằm ở phía Nam dãy Bạch Mã, kéo dài từ Quảng Nam đến Khánh Hòa và một phần Tây Nguyên.

  • Địa hình chủ yếu là núi cao, sơn nguyên và cao nguyên bazan rộng lớn.

  • Hướng chung của dãy núi là vòng cung, khác với hướng Tây Bắc - Đông Nam của Trường Sơn Bắc.

2. Sự bất đối xứng giữa hai sườn Đông và Tây

  • Sườn Đông (hướng ra biển):

    • Dốc đứng, hẹp, nhiều đèo cao như đèo Cả, đèo Ngoạn Mục.

    • Các con sông ngắn, dốc, chảy nhanh do ảnh hưởng của địa hình.

    • Địa hình bị chia cắt mạnh, dễ bị sạt lở vào mùa mưa bão.

  • Sườn Tây (hướng vào Tây Nguyên):

    • Thoải hơn, mở rộng thành các cao nguyên bazan như Kon Tum, Pleiku, Đắk Lắk, Lâm Viên.

    • Địa hình thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, đặc biệt là trồng cà phê, hồ tiêu, cao su.

    • Hệ thống sông suối phát triển, cung cấp nguồn nước cho sản xuất và sinh hoạt.

3. Nguyên nhân hình thành sự bất đối xứng

  • Do sự nâng lên và hạ xuống không đồng đều của vỏ trái đất.

  • Ảnh hưởng của đứt gãy kiến tạo và vận động uốn nếp từ các kỳ địa chất trước.

  • Tác động của gió mùa và mưa làm xói mòn mạnh hơn ở sườn Đông.

Kết luận:

Vùng núi Trường Sơn Nam có sự bất đối xứng rõ rệt giữa sườn Đông và Tây, với sườn Đông dốc đứng, bị chia cắt mạnh, còn sườn Tây thoải, mở rộng thành các cao nguyên lớn. Hướng địa hình vòng cung cũng là đặc điểm khác biệt so với Trường Sơn Bắc.


Câu 930:

17/06/2026

Mục tiêu ban hành “Sách đỏ Việt Nam” là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

“Sách đỏ Việt Nam” được ban hành nhằm bảo vệ nguồn gen động, thực vật quý hiếm khỏi nguy cơ tuyệt chủng, góp phần duy trì đa dạng sinh học. Việc này giúp cân bằng hệ sinh thái và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ tương lai.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì chủ yếu nhằm cảnh báo và bảo vệ các loài quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng.

1. Sách đỏ Việt Nam là gì?

  • Sách đỏ Việt Nam là danh mục các loài động, thực vật quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng, được công bố nhằm bảo tồn đa dạng sinh học.

  • Lần đầu tiên được biên soạn vào năm 1992, sau đó được cập nhật vào các năm 1996, 2004 và 2007.

2. Mục tiêu của Sách đỏ Việt Nam

  • Nhận diện các loài có nguy cơ tuyệt chủng, từ đó có biện pháp bảo vệ.

  • Bảo vệ nguồn gen quý hiếm, tránh thất thoát đa dạng sinh học.

  • Nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.

  • Hỗ trợ các cơ quan chức năng ban hành chính sách bảo tồn, như cấm săn bắt, khai thác trái phép.

3. Phân loại mức độ nguy cấp trong Sách đỏ

  • CR (Cực kỳ nguy cấp): Nguy cơ tuyệt chủng rất cao.

  • EN (Nguy cấp): Có nguy cơ tuyệt chủng nếu không có biện pháp bảo vệ.

  • VU (Sẽ nguy cấp): Số lượng suy giảm nhưng vẫn có cơ hội phục hồi.

  • NT (Gần bị đe dọa): Chưa nguy cấp nhưng cần theo dõi.

4. Một số loài động, thực vật trong Sách đỏ Việt Nam

  • Động vật: Hổ, voi châu Á, voọc chà vá chân xám, rùa Hoàn Kiếm.

  • Thực vật: Sâm Ngọc Linh, thông đỏ, lan hài.

Kết luận:

Sách đỏ Việt Nam được ban hành nhằm bảo vệ nguồn gen động, thực vật quý hiếm khỏi nguy cơ tuyệt chủng, đồng thời nâng cao ý thức cộng đồng và hỗ trợ công tác bảo tồn đa dạng sinh học.


Câu 931:

17/06/2026

Trong thương nghiệp và tiền tệ, Chính sách kinh tế mới không đề cập đến vấn đề nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Chính sách Kinh tế Mới (NEP) của Liên Xô tập trung khôi phục sản xuất, thúc đẩy thương mại tư nhân và khuyến khích trao đổi hàng hóa, thay vì đánh thuế lưu thông hàng hóa. Chính sách này nhằm nới lỏng kiểm soát kinh tế, không tạo thêm gánh nặng thuế trong lưu thông hàng hóa.

→ B đúng 

- A sai vì nhằm khôi phục thương mại và trao đổi hàng hóa. Vì vậy, nó không thể là vấn đề mà NEP không đề cập đến.

- C sai vì nhằm khuyến khích kinh tế hàng hóa và phục hồi nền kinh tế. Vì vậy, nó không thể là vấn đề mà NEP không đề cập đến.

- D sai vì là một nội dung quan trọng của Chính sách Kinh tế Mới (NEP), giúp phục hồi nền kinh tế sau chiến tranh. Do đó, nó không thể là vấn đề mà NEP không đề cập đến.

1. Bối cảnh ban hành Chính sách kinh tế mới (NEP)

  • Sau cuộc nội chiến (1918 - 1921), nước Nga Xô Viết rơi vào khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.

  • Để khôi phục kinh tế, vào tháng 3/1921, Lenin và Đảng Bolshevik đề ra Chính sách kinh tế mới (NEP), thay thế chính sách Cộng sản thời chiến.

2. Nội dung chính của NEP trong thương nghiệp và tiền tệ

  • Chuyển từ trưng thu lương thực cưỡng bức sang thuế lương thực, giúp nông dân có động lực sản xuất.

  • Cho phép tư nhân tham gia sản xuất, kinh doanh và trao đổi hàng hóa.

  • Khôi phục lưu thông tiền tệ, phát hành đồng rúp mới để ổn định kinh tế.

  • Đánh thuế lưu thông hàng hóa để kiểm soát thị trường và tạo nguồn thu cho nhà nước.

3. Vai trò của thuế lưu thông hàng hóa trong NEP

  • Là biện pháp thay thế trưng thu lương thực, giúp giảm gánh nặng cho nông dân.

  • Góp phần kiểm soát giá cả và thương mại, đảm bảo sự điều tiết của nhà nước.

  • Tạo nguồn thu cho ngân sách, giúp chính phủ duy trì hoạt động kinh tế.

4. Kết luận

Chính sách kinh tế mới có đề cập đến thuế lưu thông hàng hóa như một công cụ quản lý kinh tế, không phải là nội dung bị bỏ qua. 


Câu 932:

17/06/2026

Năm 1986, Việt Nam bắt đầu thực hiện công cuộc đổi mới đất nước trong bối cảnh quốc tế nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Bối cảnh quốc tế thúc đẩy Đảng và nhà nước Việt Nam thực hiện công cuộc đổi mới đất nước:

+ Cuộc khủng hoảng toàn diện, trầm trọng ở Liên Xô và các nước Đông Âu.

+ Công cuộc cải cách, mở cửa ở Trung Quốc bước đầu đạt được nhiều thành tựu.

+ Tác động của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật và xu thế toàn cầu hóa.

+ Từ những năm 70 của thế kỉ XX, xu thế hòa hoãn Đông - Tây đã diễn ra, tạo điều kiện cho các nước mở rộng quan hệ quốc tế.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì thực dân Anh rút quân khỏi Việt Nam xảy ra vào năm 1946, trong khi công cuộc Đổi mới của Việt Nam bắt đầu vào năm 1986. Do đó, sự kiện này không liên quan đến bối cảnh quốc tế khi Việt Nam thực hiện Đổi mới.

1. Bối cảnh trong nước trước đổi mới

  • Nền kinh tế Việt Nam rơi vào khủng hoảng trầm trọng, lạm phát cao (năm 1986 lên tới 774%).

  • Cơ chế kế hoạch hóa tập trung bao cấp trở nên trì trệ, kém hiệu quả.

  • Đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn, sản xuất đình trệ, thiếu lương thực, thực phẩm và hàng tiêu dùng.

2. Bối cảnh quốc tế – Liên Xô đang khủng hoảng

  • Liên Xô từ đầu những năm 1980 đã gặp nhiều vấn đề như:

    • Nền kinh tế trì trệ, thiếu động lực đổi mới.

    • Chi phí quân sự cao do chạy đua vũ trang với Mỹ.

    • Chiến tranh Afghanistan (1979 - 1989) kéo dài, gây tổn thất lớn.

  • Năm 1985, Mikhail Gorbachev lên nắm quyền, thực hiện cải tổ (Perestroika) và công khai (Glasnost) để khắc phục khủng hoảng nhưng gặp nhiều trở ngại.

  • Đến cuối thập niên 1980, tình hình ở Liên Xô ngày càng xấu đi, tạo ra tác động đến Việt Nam, vốn phụ thuộc vào viện trợ từ khối xã hội chủ nghĩa.

3. Quyết định đổi mới của Việt Nam

  • Trước bối cảnh khó khăn, Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (tháng 12/1986) đề ra đường lối Đổi mới.

  • Nội dung chính:

    • Chuyển đổi nền kinh tế từ bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

    • Mở cửa, hội nhập với thế giới, đa dạng hóa quan hệ kinh tế.

    • Thực hiện khoán sản phẩm trong nông nghiệp, cải cách doanh nghiệp nhà nước.

4. Kết luận

Công cuộc Đổi mới năm 1986 diễn ra trong bối cảnh Liên Xô đang khủng hoảng, dù chưa sụp đổ nhưng đang đối mặt với nhiều thách thức. Việt Nam buộc phải thay đổi để thích nghi với tình hình kinh tế - chính trị trong nước và quốc tế.


Câu 933:

17/06/2026

Hệ thống bình chứa của sản xuất thuộc yếu tố cơ bản nào dưới đây của quá trình sản xuất?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nó bao gồm công cụ, máy móc, nhà xưởng giúp con người tác động vào đối tượng lao động để tạo ra sản phẩm. Đây là yếu tố cơ bản quyết định năng suất và hiệu quả của quá trình sản xuất.

→ B đúng 

- A sai vì nó là yếu tố chịu tác động trực tiếp của lao động nhằm tạo ra sản phẩm, trong khi hệ thống bình chứa chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không trực tiếp biến đổi vật chất để tạo ra giá trị mới.

- C sai vì nó là phương tiện mà con người sử dụng để tác động lên đối tượng lao động, trực tiếp tham gia vào quá trình tạo ra sản phẩm, trong khi hệ thống bình chứa chỉ có chức năng lưu trữ, không trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất.

- D sai vì nó là đối tượng lao động, tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất và bị biến đổi để tạo ra sản phẩm, trong khi hệ thống bình chứa chỉ có chức năng lưu trữ, không trực tiếp tham gia vào sự biến đổi vật chất.

1. Các yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất

Một quá trình sản xuất gồm ba yếu tố chính:

  • Sức lao động: Khả năng lao động của con người.

  • Tư liệu lao động: Công cụ, máy móc, hệ thống hỗ trợ sản xuất.

  • Đối tượng lao động: Nguyên liệu, vật liệu được tác động để tạo ra sản phẩm.

2. Hệ thống bình chứa thuộc tư liệu lao động

  • Tư liệu lao động gồm ba bộ phận chính:

    1. Công cụ lao động: Máy móc, thiết bị sản xuất.

    2. Hệ thống dẫn truyền: Băng tải, ống dẫn, dây chuyền sản xuất.

    3. Kết cấu hạ tầng sản xuất: Nhà xưởng, kho chứa, bình chứa.

  • Hệ thống bình chứa (bể chứa, thùng chứa, silo, bồn chứa,...) giúp bảo quản nguyên liệu, trung gian sản xuất, hoặc chứa sản phẩm đầu ra.

  • Bình chứa không trực tiếp tác động lên đối tượng lao động như công cụ lao động, nhưng nó là cơ sở vật chất không thể thiếu trong nhiều ngành sản xuất (hóa chất, thực phẩm, dầu khí,...).

3. Kết luận

Hệ thống bình chứa trong sản xuất là một phần của tư liệu lao động, vì nó hỗ trợ quá trình sản xuất, bảo quản và vận chuyển nguyên liệu hoặc sản phẩm.


Câu 934:

17/06/2026

Phát biểu nào sau đây không đúng với chăn nuôi gia cầm ở nước ta hiện nay?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sản phẩm chăn nuôi gia cầm ở nước ta hiện nay chủ yếu phục vụ nhu cầu trong nước do thị trường tiêu thụ lớn, trong khi xuất khẩu còn hạn chế bởi các yêu cầu khắt khe về kiểm dịch, chất lượng và an toàn thực phẩm từ các nước nhập khẩu.

→ D đúng 

- A sai vì do tốc độ tăng trưởng nhanh, chi phí chăn nuôi thấp và nhu cầu tiêu thụ lớn, đặc biệt là thịt gà và vịt trong bữa ăn hàng ngày của người dân.

- B sai vì do nhu cầu tiêu thụ cao, thời gian nuôi ngắn, chi phí thấp và sự phát triển của các mô hình chăn nuôi công nghiệp, giúp nâng cao sản lượng và hiệu quả sản xuất.

- C sai vì do dịch bệnh lây lan nhanh, gây thiệt hại lớn, buộc người chăn nuôi phải tiêu hủy đàn gia cầm để kiểm soát dịch, đồng thời nhu cầu tiêu thụ giảm do lo ngại về an toàn thực phẩm.

1. Thực trạng chăn nuôi gia cầm ở Việt Nam

  • Gia cầm gồm gà, vịt, ngan, ngỗng,... được nuôi phổ biến trong cả nước, đặc biệt là các vùng đồng bằng và trung du.

  • Sản lượng gia cầm tăng nhanh, góp phần đảm bảo nguồn cung thịt và trứng cho nhu cầu trong nước.

  • Chăn nuôi có hai hình thức chính:

    • Quy mô nhỏ, hộ gia đình: Chiếm tỷ lệ lớn, chủ yếu phục vụ tự cung tự cấp và thị trường nội địa.

    • Trang trại công nghiệp: Tập trung ở các tỉnh Đồng Nai, Bình Dương, Bắc Ninh,... cung cấp cho siêu thị, nhà hàng và một phần xuất khẩu.

2. Xuất khẩu sản phẩm gia cầm còn hạn chế

  • Chỉ một phần nhỏ sản phẩm được xuất khẩu, chủ yếu là trứng muối, gà chế biến sẵn.

  • Lý do xuất khẩu chưa mạnh:

    • Dịch bệnh: Các đợt bùng phát cúm gia cầm (H5N1, H5N6) ảnh hưởng đến xuất khẩu.

    • Tiêu chuẩn kiểm dịch nghiêm ngặt: Nhiều nước như EU, Mỹ có quy định cao về vệ sinh an toàn thực phẩm.

    • Chi phí sản xuất cao, chưa đủ sức cạnh tranh với các nước xuất khẩu lớn như Thái Lan, Brazil.

3. Kết luận

Phát biểu "Chăn nuôi gia cầm ở nước ta chủ yếu để xuất khẩu" là không đúng, vì sản phẩm gia cầm chủ yếu phục vụ tiêu dùng nội địa, còn xuất khẩu chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ do nhiều hạn chế về dịch bệnh và tiêu chuẩn thị trường quốc tế.


Câu 935:

17/06/2026

Giá trị xã hội của hàng hóa bao gồm những bộ phận nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Theo SGK GDCD lớp 11 trang 17 thì xét về cơ cấu, giá trị xã hội của hàng hóa gồm ba bộ phận: Giá trị tư liệu sản xuất đã hao phí, giá trị sức lao động của người sản xuất hàng hóa, giá trị tăng thêm. Bộ phận thứ nhất gộp với bộ phận thứ hai gọi là chi phí sản xuất, còn bộ phận thứ ba gọi là lãi. Vậy đáp án đúng là giá trị tư liệu sản xuất đã hao phí, giá trị sức lao động của người sản xuất hàng hóa, giá trị tăng thêm.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì đây là phần lợi nhuận và giá trị mới do lao động tạo ra, quyết định giá trị toàn bộ của hàng hóa.

1. Giá trị xã hội của hàng hóa là gì?

  • Giá trị xã hội của hàng hóa là lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa, được đo lường bằng thời gian lao động xã hội cần thiết.

  • Giá trị hàng hóa được tạo thành từ ba bộ phận:

    1. C (Tư bản bất biến – giá trị tư liệu sản xuất hao phí)

    2. V (Tư bản khả biến – giá trị sức lao động của người sản xuất)

    3. M (Giá trị thặng dư – giá trị tăng thêm do lao động tạo ra)

2. Phân tích các bộ phận cấu thành giá trị hàng hóa

  • C – Giá trị tư liệu sản xuất hao phí:

    • Bao gồm máy móc, nguyên liệu, năng lượng,... được sử dụng trong quá trình sản xuất.

    • Giá trị của chúng không tăng lên mà chỉ được chuyển vào sản phẩm cuối cùng.

  • V – Giá trị sức lao động:

    • Là chi phí trả cho người lao động để họ duy trì và tái sản xuất sức lao động (tiền lương, phúc lợi,...).

  • M – Giá trị thặng dư (Giá trị tăng thêm):

    • Do người lao động tạo ra trong quá trình sản xuất, nhưng không thuộc về họ mà thuộc về nhà tư bản hoặc chủ sản xuất.

    • Đây là phần giá trị làm tăng lợi nhuận trong kinh doanh.

3. Kết luận

  • Giá trị xã hội của hàng hóa được xác định bởi ba bộ phận: C (tư liệu sản xuất hao phí), V (sức lao động), và M (giá trị thặng dư).

  • Phát biểu trên chưa chính xác hoàn toàn, vì cụm "giá trị tăng thêm" chưa thể hiện rõ bản chất giá trị thặng dư (M), mà chỉ mang tính khái quát.


Câu 936:

17/06/2026

Đặc điểm của gió tây ôn đới là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Gió Tây ôn đới:

- Là loại gió thổi từ các khu áp cao chí tuyến về phía áp thấp ôn đới. Sở dĩ gọi là gió Tây vì hướng chủ yếu của gió này là hướng Tây (ở bán cầu Bắc là hướng Tây Nam, ở bán cầu Nam là hướng Tây Bắc).

+ Gió Tây thổi quanh năm, thường mang theo mưa, suốt bốn mùa độ ẩm rất cao. ở Va-len-xi-a mưa tới 264 ngày/năm với 1,416 mm nước, mưa nhỏ, chủ yếu là mưa bụi, mưa phùn.

→ C đúng 

- A sai vì gió tây ôn đới thổi quanh năm ở vĩ độ ôn đới, mang tính chất ẩm và mát, trong khi gió nóng và gió ẩm vào mùa hạ thường do gió mùa hoặc hiệu ứng phơn ở các khu vực cụ thể.

- B sai vì nó xuất phát từ các vĩ độ ôn đới, mang theo hơi ẩm từ đại dương, trong khi gió lạnh vào mùa đông thường do khối khí cực hoặc gió mùa đông bắc gây ra.

- D sai vì do xuất phát từ các khu vực đại dương ở vĩ độ ôn đới, trong khi gió lạnh và độ ẩm thấp thường liên quan đến khối khí lục địa hoặc gió mùa đông bắc.

1. Gió Tây ôn đới là gì?

  • Gió Tây ôn đới (Westerlies) là loại gió thổi từ vĩ độ 30 - 60° Bắc và Nam.

  • Hướng gió chủ yếu là từ tây sang đông do sự chênh lệch khí áp giữa áp cao cận nhiệt đới và áp thấp ôn đới.

  • Gió này ảnh hưởng mạnh đến các khu vực như châu Âu, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Nam Phi, Úc và New Zealand.

2. Đặc điểm của gió Tây ôn đới

  • Thổi quanh năm:

    • Gió Tây ôn đới tồn tại liên tục, không bị gián đoạn theo mùa như gió mùa.

    • Tuy nhiên, cường độ gió có thể thay đổi theo mùa (mạnh hơn vào mùa đông, yếu hơn vào mùa hè).

  • Độ ẩm rất cao:

    • Do gió này chủ yếu hình thành trên đại dương, mang theo hơi nước dồi dào.

    • Khi di chuyển vào đất liền, gió này có thể gây ra lượng mưa lớn.

  • Thường mang theo mưa:

    • Gió Tây ôn đới gặp địa hình cao (như dãy núi) sẽ gây mưa orographic (mưa địa hình).

    • Ở các vùng ôn đới, gió này kết hợp với frông (front) lạnh – nóng, gây mưa kéo dài.

3. Ảnh hưởng của gió Tây ôn đới

  • Mang lại khí hậu ẩm và mưa nhiều ở Tây Âu, bờ Tây Bắc Mỹ, Chile, New Zealand,...

  • Ảnh hưởng đến khí hậu ôn đới lục địa, gây mùa đông ẩm ướt, mùa hè mát mẻ hơn.

  • Tác động đến dòng hải lưu, tạo nên các dòng hải lưu ấm như Gulf Stream (Đại Tây Dương) hay Kuroshio (Thái Bình Dương).

4. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì gió Tây ôn đới thổi quanh năm, có độ ẩm cao do bắt nguồn từ đại dương, và thường mang theo mưa khi gặp địa hình hoặc frông thời tiết.


Câu 937:

17/06/2026

Tại sao nhà nước Ai Cập cổ đại sớm hình thành và phát triển ở lưu vực sông Nin?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nhà nước Ai Cập cổ đại sớm hình thành và phát triển ở lưu vực sông Nin do có điều kiện thuận lợi cho con người sinh sống và sản xuất:

+ Nhờ có các đồng bằng phù sa màu mỡ, nguồn nước dồi dào… nên chỉ cần sử dụng những công cụ lao động thô sơ, cư dân Ai Cập đã có thể tạo ra một lượng sản phẩm lớn => điều kiện nảy sinh cho sự tư hữu tài sản và bóc lột đã xuất hiện => xã hội dần có sự phân hóa thành kẻ giàu – người nghèo.

+ Sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội cùng với nhu cầu trị thủy đã thúc đẩy sự ra đời sớm của nhà nước cổ đại ở lưu vực sông Nin.

→ A đúng 

- B sai vì chủ yếu nhờ vào điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nông nghiệp, trong khi phát minh ra công cụ kim loại diễn ra muộn hơn và không phải là yếu tố quyết định sự ra đời sớm của nhà nước này.

- C sai vì chủ yếu do điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nông nghiệp và sự phát triển kinh tế - xã hội, trong khi việc đây từng là địa bàn cư trú của người nguyên thủy không quyết định trực tiếp đến sự ra đời của nhà nước này.

- D sai vì chủ yếu nhờ vào điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nông nghiệp, giúp ổn định đời sống và phát triển xã hội, trong khi hoạt động buôn bán chỉ phát triển mạnh sau khi nhà nước đã được thiết lập.

1. Vai trò quan trọng của sông Nin

  • Sông Nin là dòng sông dài nhất thế giới, chảy qua vùng sa mạc khô cằn của Bắc Phi.

  • Hàng năm, sông Nin gây ngập lụt theo mùa, bồi đắp phù sa, tạo ra đất đai màu mỡ, rất thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.

  • Nhờ nguồn nước dồi dào từ sông Nin, cư dân có thể trồng lúa mì, lúa mạch, cây ăn quả và phát triển chăn nuôi.

2. Điều kiện thuận lợi để hình thành nhà nước

  • Khí hậu ôn hòa hơn nhờ có sông Nin, giúp cư dân định cư lâu dài.

  • Đất đai màu mỡ, thúc đẩy sản xuất nông nghiệp, tạo ra sản phẩm dư thừa – cơ sở cho sự hình thành nhà nước.

  • Giao thông thuận lợi: Sông Nin là tuyến đường tự nhiên giúp giao thương, trao đổi hàng hóa, góp phần hình thành các trung tâm đô thị.

  • Tổ chức xã hội phát triển: Để kiểm soát lũ lụt, tưới tiêu và phân phối nước, người Ai Cập cổ đại phải tổ chức lao động tập thể, từ đó hình thành bộ máy nhà nước.

3. Sự phát triển của nhà nước Ai Cập cổ đại

  • Khoảng năm 3100 TCN, vương triều đầu tiên của Ai Cập được thành lập.

  • Nhà nước quân chủ chuyên chế ra đời, đứng đầu là Pharaon.

  • Hệ thống luật pháp, chữ viết, tôn giáo, công trình kiến trúc (kim tự tháp, đền đài) cũng phát triển mạnh.

4. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì lưu vực sông Nin cung cấp điều kiện tự nhiên thuận lợi (nước, đất đai, khí hậu), giúp cư dân định cư, phát triển sản xuất nông nghiệp, tạo tiền đề hình thành nhà nước Ai Cập cổ đại.


Câu 938:

17/06/2026

Trong quá trình thực hiện chiến lược toàn cầu từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến năm 2000, Mỹ đạt được kết quả nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

- Một là, ngăn chặn và tiến tới xóa bỏ chủ nghĩa xã hội trên thế giới.

- Hai là, đàn áp phong trào giải phóng dân tộc, phong trào công nhân và cộng sản quốc tế, phong trào chống chiến tranh, vì hòa bình dân chủ trên thế giới.

- Ba là, khống chế, chi phối các nước tư bản đồng minh phụ thuộc vào Mĩ.

=> Xét các phương án trên ta thấy, trong quá trình thực hiện chiến lược toàn cầu từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến năm 2000, Mỹ đạt được kết quả là chi phối được một số nước tư bản đồng minh phụ thuộc vào Mỹ.

→ A đúng 

- B sai vì vẫn gặp sự cạnh tranh từ Liên Xô (trong Chiến tranh Lạnh) và các cường quốc kinh tế khác như Nhật Bản, EU.

- C sai vì một số liên minh như SEATO (1977) và CENTO (1979) đã tan rã do biến động địa chính trị và thất bại trong chiến lược kiềm chế.

- D sai vì chỉ tác động gián tiếp thông qua áp lực ngoại giao và cấm vận, trong khi việc chấm dứt chế độ này, như ở Nam Phi, chủ yếu do phong trào đấu tranh nội bộ và các yếu tố quốc tế khác.

1. Chiến lược toàn cầu của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai

  • Mục tiêu của Mỹ:

    1. Ngăn chặn và chống lại sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội.

    2. Mở rộng ảnh hưởng chính trị, quân sự và kinh tế trên toàn cầu.

    3. Duy trì vị thế cường quốc số một thế giới.

  • Biện pháp thực hiện:

    • Lập các liên minh quân sự như NATO (1949), SEATO (1954), ANZUS (1951)...

    • Viện trợ kinh tế cho các nước Tây Âu thông qua Kế hoạch Marshall (1947) để khôi phục kinh tế và tạo sự phụ thuộc vào Mỹ.

    • Gây áp lực chính trị, can thiệp quân sự ở nhiều khu vực nhằm bảo vệ lợi ích của Mỹ.

2. Kết quả: Mỹ chi phối được nhiều nước tư bản đồng minh

  • Tây Âu và Nhật Bản:

    • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ hỗ trợ tài chính, công nghệ giúp phục hồi kinh tế các nước này.

    • Đổi lại, nhiều nước phải phụ thuộc vào Mỹ về kinh tế, quân sự và chính trị.

  • Hàn Quốc và Đài Loan:

    • Mỹ hỗ trợ phát triển kinh tế, đồng thời xây dựng căn cứ quân sự để duy trì ảnh hưởng.

  • Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO):

    • Mỹ giữ vai trò lãnh đạo, chi phối chính sách an ninh, quốc phòng của các nước thành viên.

3. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì trong quá trình thực hiện chiến lược toàn cầu, Mỹ đã thành công trong việc lôi kéo và chi phối nhiều nước tư bản đồng minh, tạo ra sự phụ thuộc về kinh tế, chính trị và quân sự đối với Mỹ.


Câu 939:

17/06/2026

Nhằm ngăn chặn ảnh hưởng của cách mạng Cuba, Mĩ đã 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Mỹ thành lập tổ chức "Liên minh vì tiến bộ" (1961) nhằm ngăn chặn ảnh hưởng của cách mạng Cuba bằng cách hỗ trợ kinh tế và cải cách xã hội cho các nước Mỹ Latinh, qua đó hạn chế sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản trong khu vực.

→ C đúng 

- A sai vì Mỹ còn sử dụng các chiến lược mềm như viện trợ kinh tế, tuyên truyền tư tưởng và thành lập "Liên minh vì tiến bộ" để lôi kéo các nước Mỹ Latinh.

- B sai vì Mỹ chủ yếu sử dụng biện pháp kinh tế, chính trị và quân sự để kiềm chế sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.

- D sai vì Mỹ còn sử dụng nhiều chiến lược khác như "Liên minh vì tiến bộ" để lôi kéo các nước Mỹ Latinh.

1. Bối cảnh ra đời của "Liên minh vì tiến bộ"

  • Sau Cách mạng Cuba (1959), chính quyền Fidel Castro thực hiện các chính sách cải cách sâu rộng, tiến hành quốc hữu hóa các doanh nghiệp nước ngoài, trong đó có tài sản của Mỹ.

  • Cuba thiết lập quan hệ chặt chẽ với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, trở thành mối đe dọa lớn đối với chính sách của Mỹ ở khu vực Mỹ Latinh.

  • Mỹ lo sợ rằng sự thành công của Cuba sẽ truyền cảm hứng cho các phong trào cách mạng tại các nước Mỹ Latinh khác, đe dọa lợi ích của Mỹ trong khu vực.

2. Thành lập tổ chức "Liên minh vì tiến bộ" (1961)

  • Tháng 3/1961, Tổng thống Mỹ John F. Kennedy tuyên bố thành lập "Liên minh vì tiến bộ" (Alliance for Progress).

  • Mục tiêu chính:

    1. Ngăn chặn ảnh hưởng của cách mạng Cuba tại Mỹ Latinh.

    2. Hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội cho các nước trong khu vực nhằm cải thiện đời sống nhân dân, tránh nguy cơ nổi dậy.

    3. Giữ vững ảnh hưởng của Mỹ, ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa xã hội.

3. Kết quả và tác động

  • Mỹ cung cấp viện trợ kinh tế và tài chính cho các nước Mỹ Latinh để thúc đẩy phát triển.

  • Tuy nhiên, chương trình này không đạt được hiệu quả mong muốn:

    • Viện trợ chủ yếu chảy vào tay các chính phủ thân Mỹ và giới cầm quyền, không cải thiện đời sống nhân dân.

    • Các phong trào đấu tranh cách mạng tại Mỹ Latinh vẫn tiếp tục nổ ra.

    • Đến cuối những năm 1970, chương trình này thất bại và bị lãng quên.

4. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì Mỹ thành lập "Liên minh vì tiến bộ" nhằm ngăn chặn ảnh hưởng của cách mạng Cuba, đồng thời duy trì sự kiểm soát của Mỹ đối với khu vực Mỹ Latinh. Tuy nhiên, chương trình này không thành công như mong đợi.


Câu 940:

17/06/2026

Cảnh quan tiêu biểu cho thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Khí hậu nóng ẩm quanh năm tạo điều kiện cho rừng phát triển đa dạng, còn đất feralit phổ biến trên địa hình đồi núi, thích hợp cho thảm thực vật này.

→ C đúng 

- A sai vì chúng thường xuất hiện ở những khu vực có khí hậu khô hạn, trong khi Việt Nam có khí hậu nóng ẩm quanh năm, thuận lợi cho rừng nhiệt đới ẩm phát triển.

- B sai vì nó chỉ phân bố ở vùng ven biển, trong khi cảnh quan tiêu biểu của thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa là rừng nhiệt đới ẩm trên đất liền, phổ biến trên khắp cả nước.

- D sai vì nó chủ yếu đặc trưng cho khí hậu xích đạo ẩm, trong khi Việt Nam có chế độ mưa theo mùa, làm cho rừng nhiệt đới ẩm gió mùa với thành phần loài thay đổi theo mùa phổ biến hơn.

1. Việt Nam có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

  • Do vị trí địa lý nằm trong khu vực gió mùa Đông Nam Á, Việt Nam có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, với nhiệt độ cao, lượng mưa lớn, độ ẩm cao quanh năm.

  • Điều kiện này thuận lợi cho sự phát triển của rừng nhiệt đới ẩm gió mùa.

2. Đặc điểm của rừng nhiệt đới ẩm gió mùa ở Việt Nam

  • Có độ che phủ rộng, phân bố chủ yếu ở miền núi, đặc biệt là Tây Bắc, Đông Bắc, Trường Sơn, Tây Nguyên.

  • Thực vật phong phú, gồm nhiều tầng cây như cây gỗ lớn, cây bụi, dây leo.

  • Động vật đa dạng, gồm nhiều loài quý hiếm như hổ, báo, voi, vượn, các loài chim và bò sát.

  • Phát triển trên đất feralit, một loại đất hình thành do quá trình phong hóa mạnh trong điều kiện nóng ẩm, có màu đỏ hoặc vàng do giàu oxit sắt và nhôm.

3. Ảnh hưởng của thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa đến cảnh quan rừng

  • Lượng mưa lớn giúp rừng phát triển tươi tốt nhưng cũng gây xói mòn đất, nhất là ở vùng đồi núi.

  • Gió mùa và bão có thể làm rừng bị tàn phá, nhất là khu vực ven biển.

  • Hoạt động con người (phá rừng, khai thác gỗ, mở rộng đất nông nghiệp) làm suy giảm diện tích rừng tự nhiên.

4. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì hệ sinh thái rừng nhiệt đới ẩm gió mùa trên đất feralit là cảnh quan đặc trưng của thiên nhiên Việt Nam, phản ánh rõ nét điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của nước ta.


Câu 941:

17/06/2026

Lễ hội của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chủ yếu được tổ chức với quy mô như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đây là đơn vị cộng đồng quan trọng, nơi gắn kết đời sống văn hóa, tín ngưỡng và sinh hoạt truyền thống của người dân, phản ánh bản sắc riêng của từng dân tộc.

→ A đúng 

- B sai vì đây là sinh hoạt văn hóa mang tính cộng đồng truyền thống, gắn liền với đời sống địa phương hơn là sự kiện mang tầm vóc rộng lớn.

- C sai vì đây là đơn vị văn hóa truyền thống gắn kết cộng đồng, trong khi quy mô làng/bản có thể quá nhỏ và quy mô quốc tế không phù hợp với tính chất bản địa của các lễ hội này.

- D sai vì đây là đơn vị sinh hoạt cộng đồng gần gũi nhất, trong khi quy mô tộc người quá rộng và quy mô quốc tế không phù hợp với tính chất truyền thống, bản địa của các lễ hội này.

1. Lễ hội là nét văn hóa đặc trưng của các dân tộc thiểu số

  • Việt Nam có 54 dân tộc, trong đó nhiều dân tộc thiểu số sinh sống ở vùng núi, trung du với bản sắc văn hóa riêng.

  • Lễ hội là dịp quan trọng để tưởng nhớ tổ tiên, thần linh, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, sức khỏe và hạnh phúc.

2. Quy mô tổ chức lễ hội

  • Chủ yếu ở cấp làng/bản: Vì các dân tộc thiểu số thường sinh sống theo cộng đồng nhỏ, có tính gắn kết cao.

  • Phạm vi tộc người: Một số lễ hội mang ý nghĩa chung cho cả tộc người, nhưng vẫn gắn với từng nhóm địa phương.

  • Hiếm khi có quy mô lớn cấp quốc gia: Do tính chất đặc thù của từng dân tộc, ít có sự phổ biến rộng rãi như các lễ hội của người Kinh.

3. Một số lễ hội tiêu biểu của các dân tộc thiểu số

  • Lễ hội Gầu Tào (H'Mông): Tổ chức tại bản làng để cầu phúc, sức khỏe, mùa màng tốt tươi.

  • Lễ hội Cơm Mới (Tày, Thái, Dao, Mường...): Tạ ơn thần linh sau mùa thu hoạch, thường tổ chức trong phạm vi gia đình hoặc làng.

  • Lễ hội Lồng Tồng (Tày, Nùng): Hội xuống đồng, cầu mùa màng bội thu, tổ chức trong phạm vi bản làng.

  • Lễ cúng Bến Nước (Ê Đê, Gia Rai): Tổ chức theo buôn làng, mang ý nghĩa tạ ơn thần nước.

4. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì lễ hội của các dân tộc thiểu số chủ yếu diễn ra trong phạm vi làng/bản hoặc tộc người, phản ánh tính cộng đồng chặt chẽ và đặc trưng văn hóa riêng của từng dân tộc.


Câu 942:

17/06/2026

Vùng trọng điểm lương thực, thực phẩm lớn nhất nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nước ta có hai đồng bằng châu thổ lớn là Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long cùng với dải đồng bằng ven biển miền Trung. Trong số ba đồng bằng đó, Đồng bằng sông Cửu Long là vùng có diện tích lớn nhất (khoảng 40 nghìn km2), hàng năm được bồi đắp và mở rộng ra biển nhiều. Vì vậy, đây được coi như vùng trọng điểm lương thực, thực phần lớn nhất nước ta.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì đồng bằng sông Cửu Long với đất phù sa màu mỡ và khí hậu thuận lợi là khu vực sản xuất lương thực chính, chiếm phần lớn sản lượng.

1. Vai trò của Đồng bằng sông Cửu Long trong sản xuất lương thực, thực phẩm

  • Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng sản xuất lương thực, thực phẩm lớn nhất Việt Nam, đặc biệt là về lúa gạo, thủy sản và trái cây.

  • Đây là vùng đóng góp hơn 50% sản lượng lúa và 90% lượng gạo xuất khẩu của cả nước, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

2. Điều kiện tự nhiên thuận lợi

  • Diện tích rộng lớn (~4 triệu ha đất canh tác), đất phù sa màu mỡ thích hợp trồng lúa và cây ăn trái.

  • Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nguồn nước dồi dào từ sông Tiền, sông Hậu giúp sản xuất nông nghiệp thuận lợi.

  • Mạng lưới kênh rạch chằng chịt tạo điều kiện cho tưới tiêu và vận chuyển nông sản.

3. Các sản phẩm chủ lực của ĐBSCL

  • Lúa gạo: Là vùng trồng lúa lớn nhất nước, với các tỉnh dẫn đầu như An Giang, Kiên Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ.

  • Thủy sản: Nuôi trồng tôm, cá tra xuất khẩu (chiếm khoảng 60% sản lượng thủy sản cả nước).

  • Cây ăn trái: Vựa trái cây lớn nhất Việt Nam với các loại như xoài, sầu riêng, chôm chôm, bưởi, vú sữa.

4. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì Đồng bằng sông Cửu Long là vùng trọng điểm lương thực, thực phẩm lớn nhất nước, không chỉ đảm bảo nhu cầu trong nước mà còn đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu.


Câu 943:

17/06/2026

Theo nội dung của quy luật cung - cầu, giá cả thị trường thường cao hơn giá trị hàng hoá trong sản xuất khi

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sự khan hiếm hàng hóa sẽ tạo ra sự cạnh tranh giữa người mua, đẩy giá lên cao so với giá trị sản xuất của hàng hóa.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì sự dư thừa hàng hóa khiến người bán phải giảm giá để thu hút người mua, làm giá giảm so với giá trị sản xuất.

1. Quy luật cung - cầu trong kinh tế

  • Cung là lượng hàng hóa, dịch vụ mà người sản xuất sẵn sàng cung ứng ra thị trường.

  • Cầu là nhu cầu mua hàng hóa, dịch vụ của người tiêu dùng với khả năng chi trả.

  • Theo quy luật cung - cầu, giá cả thị trường thay đổi tùy thuộc vào sự biến động của cung và cầu.

2. Khi cung nhỏ hơn cầu, giá cả tăng cao

  • Nếu lượng hàng hóa cung cấp ra thị trường ít hơn so với nhu cầu mua của người tiêu dùng, sẽ xảy ra tình trạng khan hiếm.

  • Người mua cạnh tranh nhau để có được hàng hóa, đẩy giá cả lên cao hơn giá trị thực tế của hàng hóa.

  • Ví dụ:

    • Khi dịch bệnh xảy ra, nguồn cung khẩu trang hạn chế, nhưng nhu cầu cao, dẫn đến giá khẩu trang tăng vọt.

    • Trong mùa nắng nóng, nhu cầu mua điện tăng cao nhưng nguồn cung hạn chế, giá điện có thể tăng.

3. Ứng dụng thực tế của quy luật này

  • Các doanh nghiệp có thể điều chỉnh lượng cung phù hợp để tối ưu lợi nhuận.

  • Nhà nước có thể can thiệp bằng chính sách bình ổn giá khi có biến động lớn.

4. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì khi cung nhỏ hơn cầu, giá cả thị trường thường cao hơn giá trị hàng hóa trong sản xuất do sự cạnh tranh mua hàng của người tiêu dùng.


Câu 944:

17/06/2026

Những quy phạm đạo đức phù hợp với sự phát triển và tiến bộ xã hội được Nhà nước đưa vào trong các quy phạm pháp luật là thể hiện mối quan hệ giữa phá luật với

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đạo đức là những quy phạm xã hội phản ánh các giá trị và chuẩn mực mà xã hội coi trọng. Khi các quy phạm đạo đức được Nhà nước đưa vào quy phạm pháp luật, thể hiện mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức trong việc duy trì trật tự xã hội và thúc đẩy sự phát triển.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chúng chủ yếu liên quan đến các hoạt động tổ chức và quản lý nhà nước, trong khi quy phạm đạo đức là những chuẩn mực xã hội tự nguyện, được Nhà nước đưa vào pháp luật để duy trì trật tự và phát triển xã hội.

1. Mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức

  • Pháp luật và đạo đức đều điều chỉnh hành vi con người, hướng tới xây dựng xã hội công bằng, văn minh.

  • Đạo đức là nền tảng cho pháp luật, những quy phạm đạo đức có giá trị xã hội cao thường được Nhà nước luật hóa để bảo đảm thực thi.

2. Pháp luật thể hiện các giá trị đạo đức tiến bộ

  • Những nguyên tắc đạo đức như bảo vệ công bằng, tôn trọng quyền con người, trung thực, nhân đạo được thể hiện trong luật pháp.

  • Ví dụ:

    • Luật Hôn nhân và Gia đình quy định về bình đẳng nam nữ, xuất phát từ nguyên tắc đạo đức về sự công bằng.

    • Luật Hình sự xử lý hành vi trộm cắp, giết người, thể hiện quan niệm đạo đức về tôn trọng tính mạng và tài sản người khác.

3. Pháp luật giúp củng cố đạo đức trong xã hội

  • Khi một quy tắc đạo đức được luật hóa, Nhà nước có công cụ cưỡng chế để đảm bảo thực hiện.

  • Nhờ đó, đạo đức không chỉ dừng lại ở ý thức cá nhân mà còn trở thành quy định bắt buộc, giúp duy trì trật tự xã hội.

4. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì pháp luật và đạo đức có mối quan hệ mật thiết, pháp luật kế thừa những giá trị đạo đức tiến bộ để điều chỉnh hành vi con người, xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.


Câu 945:

17/06/2026
Theo thỏa thuận của Hội nghị Pốtxđam (1945), quân đội Anh vào Việt Nam giải giáp quân đội Nhật Bản từ
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Quân đội Anh được giao nhiệm vụ giải giáp quân đội Nhật Bản, trong khi quân đội Trung Quốc tiếp quản phía Bắc vĩ tuyến 16. Điều này nhằm phân chia khu vực ảnh hưởng của các cường quốc đồng minh sau Thế chiến II.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì quân đội Anh chỉ được giao nhiệm vụ giải giáp quân đội Nhật Bản tại miền Nam, còn quân đội Trung Quốc tiếp quản miền Bắc sau khi Nhật Bản đầu hàng.

1. Bối cảnh Hội nghị Pốtxđam (7/1945)

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phe Đồng minh họp tại Hội nghị Pốtxđam (Đức) từ ngày 17/7 - 2/8/1945 để bàn về việc giải quyết các vấn đề sau chiến tranh, trong đó có việc giải giáp quân đội Nhật Bản tại Đông Dương.

  • Hội nghị quyết định chia Đông Dương thành hai vùng để giải giáp quân Nhật:

    • Từ vĩ tuyến 16 trở ra Bắc: Quân đội Trung Hoa Dân Quốc (Tưởng Giới Thạch) vào giải giáp.

    • Từ vĩ tuyến 16 trở vào Nam: Quân đội Anh đảm nhận nhiệm vụ này.

2. Việc quân Anh vào Nam Việt Nam

  • Ngày 6/9/1945, quân Anh do tướng Douglas Gracey chỉ huy đổ bộ vào Sài Gòn.

  • Tuy danh nghĩa là để giải giáp quân Nhật, nhưng quân Anh đã bắt tay với thực dân Pháp nhằm khôi phục lại ách thống trị ở Đông Dương.

  • Quân Anh giúp đỡ Pháp bằng cách:

    • Thả tự do cho tù binh Pháp, trang bị vũ khí cho họ.

    • Cho phép quân Pháp quay trở lại Sài Gòn, gây ra xung đột với chính quyền cách mạng non trẻ.

    • Dùng quân Nhật bị giải giáp để hỗ trợ quân Pháp đánh chiếm các vị trí quan trọng.

3. Hệ quả

  • Làm bùng phát chiến sự Nam Bộ ngày 23/9/1945, khi Pháp nổ súng đánh chiếm trụ sở Ủy ban nhân dân Nam Bộ.

  • Đẩy nhân dân Việt Nam vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp lần thứ hai (1945 - 1954).

4. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì Hội nghị Pốtxđam đã quyết định cho quân Anh vào giải giáp quân Nhật từ vĩ tuyến 16 trở vào Nam, nhưng trên thực tế, quân Anh đã tiếp tay cho Pháp tái chiếm Đông Dương.


Câu 946:

17/06/2026

Công trình kiến trúc nào sau đây không phải là thành tựu của cư dân Hy Lạp và La Mã cổ đại?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nó được xây dựng vào thế kỷ 17 ở Ấn Độ, thuộc đế quốc Mughal, trong khi Hy Lạp và La Mã cổ đại phát triển vào thời kỳ trước đó, với các công trình như đền Parthenon và Colosseum.

→ C đúng 

- A sai vì nó được xây dựng vào thế kỷ 5 TCN tại Athens, thể hiện đỉnh cao của nghệ thuật và kỹ thuật xây dựng của người Hy Lạp, với thiết kế tinh xảo và sử dụng các nguyên tắc về tỷ lệ và thẩm mỹ.

- B sai vì nó được xây dựng vào thế kỷ 1 SCN tại Rome, thể hiện khả năng xây dựng quy mô lớn và sự phát triển kỹ thuật kiến trúc La Mã, dùng cho các sự kiện đấu võ và giải trí công cộng.

- D sai vì nó được xây dựng để kỷ niệm chiến thắng quân sự, với thiết kế vòm cuốn đặc trưng của kiến trúc La Mã, thể hiện sự phát triển trong kỹ thuật xây dựng và trang trí của đế chế này.

1. Lăng Ta-giơ Ma-han thuộc về Ấn Độ, không phải Hy Lạp - La Mã

  • Lăng Taj Mahal (Ta-giơ Ma-han) nằm ở thành phố Agra, Ấn Độ, được xây dựng vào thế kỷ XVII (1632 - 1653) dưới thời đại Hoàng đế Shah Jahan của đế quốc Mughal.

  • Công trình này là kiến trúc Hồi giáo kết hợp với phong cách Ấn Độ, Ba Tư và Thổ Nhĩ Kỳ, không liên quan đến nền văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại.

2. Thành tựu kiến trúc của Hy Lạp và La Mã cổ đại

  • Kiến trúc Hy Lạp cổ đại:

    • Đền Parthenon (Athens) – thờ nữ thần Athena.

    • Nhà hát Dionysus – dành cho nghệ thuật kịch.

  • Kiến trúc La Mã cổ đại:

    • Đấu trường Colosseum – nơi tổ chức các trận đấu giác đấu.

    • Khải Hoàn Môn Constantine – biểu tượng chiến thắng quân sự.

    • Hệ thống cầu máng dẫn nước (Aqueducts) – công trình kỹ thuật đặc sắc.

3. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì lăng Taj Mahal là công trình của Ấn Độ thời Mughal, không thuộc nền kiến trúc Hy Lạp - La Mã cổ đại.


Câu 947:

17/06/2026

Cuối tháng 8-1945, quân đội của các nước nào đã có mặt trên lãnh thổ Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Vào cuối tháng 8-1945, quân đội Nhật Bản đầu hàng Đồng Minh trong Thế chiến II, khiến quân đội Anh vào miền Nam Việt Nam để giải giáp quân đội Nhật, trong khi quân đội Trung Quốc vào miền Bắc theo thỏa thuận của Hội nghị Pốtxđam.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì họ chỉ quay lại sau khi quân đội Anh và Trung Quốc đã thực hiện nhiệm vụ giải giáp.

1. Bối cảnh cuối tháng 8-1945

  • Tháng 8-1945, Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện (15/8), tạo điều kiện để nhân dân Việt Nam tổng khởi nghĩa giành chính quyền.

  • Ngày 19/8/1945, khởi nghĩa thắng lợi ở Hà Nội, sau đó lan rộng ra cả nước.

  • Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

2. Các lực lượng quân sự có mặt tại Việt Nam cuối tháng 8-1945

a. Quân đội Nhật Bản

  • Vẫn hiện diện trên toàn lãnh thổ Việt Nam do là lực lượng chiếm đóng từ năm 1940.

  • Dù đã đầu hàng Đồng minh nhưng vẫn duy trì trật tự tại nhiều nơi.

b. Quân đội Pháp?

  • Cuối tháng 8-1945, quân đội Pháp chưa có mặt tại Việt Nam.

  • Sau thất bại năm 1940, Pháp mất quyền kiểm soát Đông Dương vào tay Nhật.

  • Phải đến cuối tháng 9-1945, quân Anh mới giúp Pháp quay trở lại miền Nam Việt Nam để tái chiếm thuộc địa.

3. Kết luận

Phát biểu trên chưa chính xác, vì vào cuối tháng 8-1945, chỉ có quân đội Nhật Bản hiện diện trên lãnh thổ Việt Nam, quân đội Pháp chưa trở lại.


Câu 948:

17/06/2026

Từ năm 1994, Liên bang Nga chuyển sang chính sách đối ngoại 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Từ năm 1994, Liên bang Nga chuyển sang chính sách đối ngoại định hướng Âu - Á nhằm cải thiện quan hệ với các quốc gia châu Á và tăng cường vị thế chiến lược của mình, trong bối cảnh sau khi Liên Xô tan rã và tái cấu trúc nền kinh tế, chính trị.

→ A đúng 

- B sai vì Nga muốn tìm kiếm sự hợp tác chiến lược và kinh tế với các quốc gia châu Á, đồng thời giảm phụ thuộc vào phương Tây sau sự sụp đổ của Liên Xô.

- C sai vì nhằm tăng cường quan hệ với các quốc gia trong khu vực và củng cố vị thế chiến lược của mình sau sự sụp đổ của Liên Xô.

- D sai vì từ năm 1994, Liên bang Nga không tiếp tục ủng hộ phong trào cách mạng thế giới mà chuyển sang chính sách đối ngoại tập trung vào quan hệ đối tác chiến lược với các quốc gia Âu - Á, nhằm ổn định tình hình nội bộ và thúc đẩy phát triển kinh tế.

1. Bối cảnh chuyển hướng chính sách đối ngoại của Nga

  • Sau khi Liên Xô tan rã (1991), Liên bang Nga gặp nhiều khó khăn về kinh tế, chính trị và an ninh.

  • Đầu thập niên 1990, Nga chủ yếu theo định hướng "thân phương Tây", muốn hợp tác với Mỹ và châu Âu để hội nhập kinh tế, nhưng không đạt được kết quả như mong đợi.

  • Từ năm 1994, Nga điều chỉnh chính sách đối ngoại, thực hiện chiến lược "định hướng Âu - Á", cân bằng giữa phương Tây và các nước châu Á.

2. Nội dung chính của chính sách "định hướng Âu - Á"

  • Giữ quan hệ với phương Tây, nhưng không phụ thuộc hoàn toàn vào Mỹ và châu Âu.

  • Tăng cường quan hệ với các nước châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và ASEAN.

  • Mở rộng ảnh hưởng ở không gian hậu Xô Viết (Cộng đồng các quốc gia độc lập - SNG) để duy trì vai trò cường quốc.

  • Chú trọng hợp tác với các tổ chức Á - Âu, như Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO), Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

3. Ý nghĩa

  • Giúp Nga giữ thế cân bằng giữa phương Tây và châu Á, tránh bị cô lập.

  • Tăng cường quan hệ kinh tế, an ninh với châu Á, giúp nền kinh tế Nga phát triển ổn định hơn.

  • Củng cố vị thế cường quốc toàn cầu của Nga.

4. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì từ năm 1994, Nga chuyển sang chính sách đối ngoại cân bằng giữa châu Âu và châu Á, không chỉ phụ thuộc vào phương Tây mà còn tăng cường quan hệ với các nước châu Á để giữ vững vị thế chiến lược.


Câu 949:

17/06/2026

Tình trạng di dân tự do tới những vùng trung du miền núi những năm gần đây dẫn tới:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hậu quả là tài nguyên và môi trường ở các vùng nhập cư bị suy giảm và đang có xu hướng suy thoái.

→ A đúng 

- B sai vì di dân chủ yếu diễn ra từ các vùng nông thôn ra thành thị, còn các vùng trung du miền núi lại không thu hút đủ lao động do thiếu cơ hội việc làm và hạ tầng phát triển.

- C sai vì di dân chủ yếu hướng về các thành phố lớn, nơi có nhiều cơ hội việc làm, thay vì các vùng trung du miền núi thiếu hạ tầng và cơ sở kinh tế phát triển.

- D sai vì di dân chủ yếu tập trung vào các thành phố lớn, dẫn đến sự chênh lệch lớn giữa thành thị và nông thôn, thay vì giữa các vùng miền núi.

1. Nguyên nhân của tình trạng di dân tự do lên trung du, miền núi

  • Do dân số tăng nhanh, đất đai sản xuất ở đồng bằng hạn chế, nhiều người di cư lên miền núi để tìm đất canh tác.

  • Kinh tế - xã hội chênh lệch giữa các vùng, khiến người dân vùng khó khăn phải di cư để tìm kiếm cơ hội sống tốt hơn.

  • Chính sách phát triển kinh tế - xã hội ở các vùng trung du, miền núi (ví dụ: xây dựng thủy điện, trồng cây công nghiệp) thu hút lao động từ các vùng khác đến.

2. Hậu quả đối với tài nguyên và môi trường

  • Suy giảm rừng tự nhiên: Người di cư phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ trái phép, dẫn đến mất rừng và suy giảm đa dạng sinh học.

  • Xói mòn đất, thoái hóa đất: Việc canh tác không hợp lý trên địa hình dốc làm đất bị bạc màu, xói mòn.

  • Nguồn nước bị ô nhiễm và cạn kiệt: Nạn phá rừng làm giảm khả năng giữ nước, khiến các dòng suối khô cạn vào mùa khô.

  • Gia tăng xung đột tài nguyên: Quỹ đất sản xuất hạn chế, người nhập cư và người dân địa phương dễ xảy ra tranh chấp đất đai.

3. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì tình trạng di dân tự do làm suy giảm tài nguyên rừng, đất và nước ở các vùng trung du, miền núi, gây tác động tiêu cực đến môi trường và phát triển bền vững.


Câu 950:

17/06/2026

Chính quyền cách mạng được thành lập ở Nghệ - Tĩnh trong phong trào cách mạng 1930 – 1931 được gọi là Xô viết vì 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Xô viết (nghĩa là hội đồng) là tên gọi chung cho các cơ quan đại biểu dân cử của chính quyền nhà nước tại Liên Xô và một vài quốc gia khác từ giai đoạn 1917 tới đầu thập niên 1990 (chính quyền Xô viết), mặc dù ý nghĩa ban đầu của nó là hội đồng công nhân địa phương. Tuy vậy, về cơ bản khái niệm Xô viết luôn được coi là đồng nhất với Liên Xô.

- Ở Việt Nam, chính quyền cách mạng được thành lập ở Nghệ - Tĩnh trong phong trào 1930 – 1931 được tổ chức theo kiểu Xô viết ở nước Nga nên được gọi là Xô viết.

→ D đúng 

- A sai vì đây là hình thức tổ chức chính quyền do Đảng Cộng sản lãnh đạo, không hoàn toàn giống với mô hình Xô viết ở Liên Xô, mặc dù có tên gọi tương tự.

- B sai vì nó là sự kết hợp giữa công nhân và nông dân, không hoàn toàn chỉ có công nhân làm nòng cốt, mặc dù mô hình mang tên Xô viết.

- C sai vì đây là một hình thức tổ chức chính quyền cấp cơ sở, không phải là một nhà nước tập trung toàn diện như mô hình Xô viết ở Liên Xô.

1. Hoàn cảnh ra đời của Xô viết Nghệ - Tĩnh

  • Phong trào cách mạng 1930 – 1931 diễn ra mạnh mẽ trên cả nước, đặc biệt là ở Nghệ An và Hà Tĩnh.

  • Tháng 9/1930, công - nông ở Nghệ An, Hà Tĩnh nổi dậy, đánh đổ chính quyền thực dân - phong kiến, thành lập chính quyền cách mạng do nhân dân làm chủ.

  • Do chịu ảnh hưởng từ cách mạng Nga (1917), chính quyền cách mạng này được gọi là "Xô viết".

2. Đặc điểm tổ chức theo kiểu Xô viết Nga

  • Quyền lực thuộc về nhân dân lao động, đặc biệt là công nhân và nông dân.

  • Bộ máy chính quyền do quần chúng bầu ra, thực hiện các chính sách tiến bộ:

    • Tịch thu ruộng đất của địa chủ chia cho nông dân nghèo.

    • Xóa bỏ thuế khóa, giảm tô, giảm tức giúp đỡ người nghèo.

    • Chăm lo đời sống nhân dân, mở lớp học bình dân, tổ chức khám chữa bệnh miễn phí.

3. Kết luận

Phát biểu trên đúng, vì Xô viết Nghệ - Tĩnh là chính quyền cách mạng đầu tiên của Việt Nam, được tổ chức theo mô hình Xô viết của nước Nga, thể hiện bản chất chính quyền của nhân dân lao động.


Câu 951:

17/06/2026

Từ thực tiễn của cách mạng Việt Nam trong thời kỳ 1930 - 1945 có thể rút ra bài học kinh nghiệm nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Từ năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã lãnh đạo nhân dân đấu tranh chống Pháp bằng đường lối đúng đắn và sáng tạo, giúp Việt Nam giành được thắng lợi này đến thắng lợi khác, đặc biệt là các cuộc tập dượt chuẩn bị cho cách mạng tháng Tám: phong trào 1930 -1931, 1936 – 1939, cao trào kháng Nhật cứu nước.

- Không chỉ lãnh đạo nhân dân chuẩn bị về mọi mặt suốt 15 năm, Đảng còn lãnh đạo nhân dân kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang, tiến hành khởi nghĩa từng phần và nắm lấy thời cơ “ngàn năm có một” để khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi, lật đổ ách thống trị của Nhật.

=> Như vật từ năm 1930 đến năm 1945 đã để lại bài học kinh nghiệm quan trọng cho cách mạng Việt Nam ở giai đoạn sau đó là giữ vừng sự lãnh đạo của đảng.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì trong giai đoạn này, đấu tranh chủ yếu diễn ra qua phong trào chính trị và khởi nghĩa vũ trang, chưa có sự kết hợp chặt chẽ giữa hai yếu tố này.

1. Khẳng định vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng

  • Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định thắng lợi của cách mạng.

  • Nhờ sự lãnh đạo đúng đắn, Đảng đã tập hợp được sức mạnh toàn dân, đưa cách mạng đi đến thắng lợi.

2. Kiên định lập trường cách mạng, giữ vững đường lối đúng đắn

  • Đảng luôn kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.

  • Vận dụng linh hoạt chủ nghĩa Mác - Lênin vào thực tiễn Việt Nam, điều chỉnh sách lược phù hợp từng giai đoạn.

3. Xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc

  • Đảng biết tập hợp, liên minh công - nông - trí thức, đoàn kết các tầng lớp nhân dân.

  • Thành lập Mặt trận Việt Minh (1941), quy tụ sức mạnh toàn dân, đưa cách mạng đến thành công.

4. Kết hợp đấu tranh chính trị với vũ trang

  • Lãnh đạo các phong trào 1930-1931, 1936-1939 để giác ngộ quần chúng.

  • Chỉ đạo Cách mạng Tháng Tám 1945, kết hợp đấu tranh chính trị với khởi nghĩa vũ trang giành chính quyền.

5. Nhạy bén trước thời cơ cách mạng

  • Đảng kịp thời chớp lấy thời cơ khi Nhật đầu hàng Đồng minh (8/1945) để phát động Tổng khởi nghĩa.

  • Nếu chậm trễ, kẻ thù sẽ kịp đàn áp, cách mạng có thể thất bại.

Kết luận

Từ cách mạng 1930 - 1945, bài học quan trọng nhất là giữ vững sự lãnh đạo của Đảng, kiên định đường lối cách mạng, đoàn kết toàn dân, kết hợp đấu tranh chính trị với vũ trang và nhạy bén nắm bắt thời cơ. Đây là những yếu tố quyết định thành công của cách mạng Việt Nam.


Câu 952:

17/06/2026

Ý nào sau đây không đúng với thuyết kiến tạo mảng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

- Thuyết kiến tạo mới cho rằng vỏ Trái Đất trong quá trình hình thành của nó đã bị biến dạng do các đứt gãy và tách ra thành một số đơn vị kiến tạo. Mỗi đơn vị là một mảng cứng gọi là các mảng kiến tạo.

- Các mảng kiến tạo lớn: Mảng Thái Bình Dương, mảng Ân Độ - Ô - Xờ-xtrây-li-a, mảng Âu - Á, mảng Phi, mảng Bắc Mĩ, mảng Nam Mĩ, mảng Nam Cực.

- Các mảng kiến lạo không chỉ là những bộ phận lục địa nổi trên bề mặt Trái Đất, mà chúng còn bao gồm cả những bộ phận lớn của đáy đại dương.

- Các mảng kiến tạo nhẹ, nổi trên một lớp vật chất quánh dẻo, thuộc phần trên của lớp Manti. Chúng không đứng yên mà dịch chuyển trên lớp quánh dẻo này.

- Trong khi di chuyển, các mảng có thể xô vào nhau hoặc tách xa nhau. Hoạt động chuyển dịch của một số mảng lớn của vỏ Trái Đất là nguyên nhân sinh ra các hiện tượng kiến tạo, động đất, núi lửa,...

→ B đúng 

- A sai vì thuyết này giải thích rằng bề mặt trái đất được chia thành các mảng cứng, di chuyển và tương tác với nhau, gây ra các hiện tượng như động đất, núi lửa và tạo thành các đại dương.

- C sai vì tại đây các mảng di chuyển, va chạm, tách rời hoặc trượt lên nhau, gây ra hiện tượng động đất, núi lửa và các sự kiện địa chất mạnh mẽ khác.

- D sai vì thuyết này cho rằng mảng di chuyển chậm trên lớp manti, gây ra sự bất ổn ở các vùng tiếp xúc, dẫn đến động đất, núi lửa.

1. Khái quát về thuyết kiến tạo mảng

  • Thuyết kiến tạo mảng cho rằng lớp vỏ Trái Đất được chia thành nhiều mảng kiến tạo lớn, các mảng này di chuyển trên tầng asthenosphere (quyển mềm).

  • Sự di chuyển của các mảng này gây ra động đất, núi lửa, sự hình thành dãy núi, và sự trôi dạt lục địa.

2. Tại sao phát biểu trên không đúng?

  • Không phải tất cả các mảng kiến tạo đều bao gồm cả phần lục địa và phần đáy đại dương.

  • Có hai loại mảng kiến tạo chính:

    1. Mảng đại dương: Chủ yếu là đáy đại dương, ví dụ mảng Thái Bình Dương.

    2. Mảng lục địa: Gồm phần lớn là lục địa, đôi khi có cả một phần đại dương, ví dụ mảng Á-Âu.

  • Một số mảng như mảng Thái Bình Dương hầu như không có phần lục địa, trong khi mảng Bắc Mỹ có cả lục địa và đại dương.

3. Kết luận

Phát biểu trên không đúng, vì không phải tất cả các mảng kiến tạo đều bao gồm cả phần lục địa và phần đáy đại dương. Một số mảng chỉ có đáy đại dương, trong khi một số khác có cả lục địa và đại dương.


Câu 953:

17/06/2026

Văn học Việt Nam thời quân chủ chịu ảnh hưởng sâu sắc của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Văn học Việt Nam thời quân chủ chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn học Trung Quốc cả về hình thức và nội dung.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì trong giai đoạn này, văn học Việt Nam chủ yếu chịu ảnh hưởng từ văn học Trung Quốc, đặc biệt về chữ viết, tư tưởng Nho giáo, và thể loại văn học.

1. Hoàn cảnh ảnh hưởng

  • Trong suốt nghìn năm Bắc thuộc (179 TCN - 938) và thời kỳ phong kiến độc lập, văn hóa Trung Hoa ảnh hưởng mạnh mẽ đến Việt Nam.

  • Chữ Hán là văn tự chính thức trong hành chính, giáo dục và văn học, khiến văn học Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc.

2. Ảnh hưởng về nội dung

  • Tư tưởng Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo từ Trung Quốc thấm nhuần vào văn học Việt Nam.

  • Các tác phẩm đề cao trung quân, ái quốc, đạo hiếu, ví dụ: Chiếu dời đô (Lý Công Uẩn), Hịch tướng sĩ (Trần Hưng Đạo).

  • Thơ Đường ảnh hưởng sâu đến phong cách thơ Việt Nam thời Lý - Trần.

3. Ảnh hưởng về thể loại và hình thức

  • Các thể loại văn học Trung Quốc như thơ Đường luật, từ, phú, biểu, hịch được sử dụng rộng rãi.

  • Tác phẩm tiêu biểu như:

    • Truyền kỳ mạn lục (Nguyễn Dữ) chịu ảnh hưởng truyện chí quái Trung Quốc.

    • Bình Ngô đại cáo (Nguyễn Trãi) có cấu trúc giống "chiếu" hay "cáo" của Trung Quốc.

4. Sự sáng tạo riêng của văn học Việt Nam

  • Văn học Việt Nam tuy tiếp thu nhưng đã Việt hóa, phản ánh rõ tinh thần yêu nước, tự hào dân tộc.

  • Xuất hiện chữ Nôm, phát triển dòng thơ Nôm như Truyện Kiều (Nguyễn Du), Bạch Vân quốc ngữ thi (Nguyễn Bỉnh Khiêm).

5. Kết luận

  • Văn học Việt Nam thời quân chủ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn học Trung Quốc, từ nội dung đến hình thức.

  • Tuy nhiên, người Việt đã tiếp thu có chọn lọc, sáng tạo nên văn học mang bản sắc dân tộc độc đáo.


Câu 954:

17/06/2026

Nguyên nhân chủ yếu làm xuất hiện đất mùn thô ở đại ôn đới gió mùa trên núi nước ta là do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các yếu tố khí hậu nhiệt và ẩm) có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành đất. Tác động của nhiệt và ẩm làm cho đá gốc bị phá hủy (về mặt vật lí và hóa học) tạo thành những sản phẩm phong hóa và hình thành lớp đất. 

=> Đai ôn đới gió mùa trên núi khí hậu có đặc điểm lạnh, nền nhiệt độ thấp quanh năm dưới 15°C, mùa đông xuống dưới 5°C nên quá trình phong hóa đất diễn ra chậm -> hình thành đất mùn thô.

→ D đúng

- A, B, C sai vì yếu tố quyết định chính là khí hậu lạnh, quá trình phong hóa chậm, tích lũy mùn hạn chế và sự phân hủy hữu cơ diễn ra yếu.

1. Khái quát về đất mùn thô ở đai ôn đới gió mùa trên núi

  • Đai ôn đới gió mùa trên núi nước ta phân bố ở độ cao trên 2600m, tiêu biểu ở Hoàng Liên Sơn.

  • Loại đất chủ yếu là đất mùn thô (đất mùn alit trên đá mácma axit), có hàm lượng mùn cao nhưng tầng đất mỏng, nghèo dinh dưỡng.

2. Nguyên nhân chủ yếu: Nhiệt độ thấp

  • Ở độ cao lớn, nhiệt độ trung bình thấp dưới 15°C, mùa đông có thể xuống dưới 0°C.

  • Nhiệt độ thấp làm chậm quá trình phong hóa đá, khiến sự hình thành đất diễn ra chậm.

  • Vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ hoạt động yếu, nên quá trình mùn hóa diễn ra chậm, hình thành lớp đất mùn thô.

3. Các yếu tố khác góp phần tạo đất mùn thô

  • Lượng mưa lớn, rửa trôi dinh dưỡng, làm đất chua.

  • Thảm thực vật rừng lá kim (thông, pơ mu) rụng lá chậm phân hủy, tạo lớp mùn nghèo dinh dưỡng.

4. Kết luận

Nguyên nhân chủ yếu làm xuất hiện đất mùn thô ở đai ôn đới gió mùa trên núi nước ta là nhiệt độ thấp, khiến quá trình phong hóa, phân hủy hữu cơ và hình thành đất diễn ra chậm, tạo nên lớp đất mùn thô nghèo dinh dưỡng.


Câu 955:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không thể hiện bản chất xã hội của pháp luật ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đây là biểu hiện của bản chất giai cấp, còn bản chất xã hội của pháp luật thể hiện ở việc pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội, đáp ứng nhu cầu chung của cộng đồng.

→ B đúng 

- A sai vì nó phản ánh các quan hệ xã hội, điều chỉnh hành vi con người nhằm duy trì trật tự và đáp ứng nhu cầu phát triển chung của xã hội.

- C sai vì nó không chỉ do Nhà nước ban hành mà còn phải được toàn xã hội tuân thủ, áp dụng trong thực tiễn để điều chỉnh quan hệ giữa con người với nhau.

- D sai vì sự phát triển của xã hội thể hiện bản chất xã hội của pháp luật vì nó nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội, bảo đảm trật tự, công bằng và tạo điều kiện cho xã hội phát triển bền vững.

Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự chung do Nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội. Trong các đặc điểm của pháp luật, tính giai cấp và tính xã hội là hai thuộc tính cơ bản. Tuy nhiên, khi nói đến bản chất xã hội của pháp luật, việc cho rằng "pháp luật phản ánh ý chí của giai cấp cầm quyền" không thể hiện bản chất xã hội của pháp luật là một nhận định đúng, vì những lý do sau:

Thứ nhất, bản chất xã hội của pháp luật thể hiện ở việc pháp luật phản ánh nhu cầu, lợi ích chung của xã hội, chứ không chỉ của một giai cấp hay nhóm người nhất định. Pháp luật được xây dựng để điều chỉnh các quan hệ xã hội, bảo đảm công bằng, trật tự và ổn định chung cho toàn thể nhân dân.

Thứ hai, pháp luật không chỉ phục vụ lợi ích của giai cấp cầm quyền mà còn đáp ứng nhu cầu của tất cả các thành viên trong xã hội. Nó quy định quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của công dân, tổ chức, đảm bảo sự hài hòa lợi ích giữa các tầng lớp trong xã hội.

Thứ ba, trong xã hội hiện đại, pháp luật ngày càng thể hiện tính dân chủ, thể hiện sự tham gia của nhiều chủ thể trong quá trình xây dựng, sửa đổi và thực thi. Điều này giúp pháp luật trở thành công cụ quản lý xã hội chứ không đơn thuần là công cụ thống trị của một giai cấp.

Thứ tư, pháp luật còn mang tính nhân văn, phản ánh đạo đức, tập quán, truyền thống của cộng đồng. Nó không chỉ bảo vệ quyền lợi của Nhà nước mà còn đảm bảo quyền con người, quyền công dân trong xã hội.

Tóm lại, tuy pháp luật có tính giai cấp nhưng nó không chỉ đơn thuần phản ánh ý chí của giai cấp cầm quyền mà còn thể hiện nhu cầu, lợi ích chung của toàn xã hội. Vì vậy, quan điểm "pháp luật phản ánh ý chí của giai cấp cầm quyền" không thể hiện đầy đủ bản chất xã hội của pháp luật.


Câu 956:

17/06/2026

Trong những năm 1973 - 1982, nền kinh tế Mĩ lâm vào tình trạng khủng hoảng, suy thoái chủ yếu là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Giá dầu tăng cao làm chi phí sản xuất, vận tải, sinh hoạt tăng mạnh, dẫn đến lạm phát và đình trệ kinh tế.

→ C đúng 

- A sai vì dù gây áp lực tài chính, nó diễn ra trong thời gian dài, trong khi khủng hoảng năng lượng tác động trực tiếp và ngay lập tức đến sản xuất, lạm phát và thất nghiệp.

- B sai vì dù gây tổn thất tài chính, chiến tranh kết thúc năm 1975, trong khi cuộc khủng hoảng năng lượng tác động trực tiếp và kéo dài, làm gián đoạn sản xuất và gia tăng lạm phát.

- D sai vì mặc dù ảnh hưởng đến thương mại, yếu tố tác động trực tiếp và mạnh mẽ hơn là cuộc khủng hoảng năng lượng, làm tăng chi phí sản xuất và gây lạm phát nghiêm trọng.

Trong giai đoạn 1973 - 1982, nền kinh tế Mỹ rơi vào tình trạng khủng hoảng và suy thoái nghiêm trọng. Một trong những nguyên nhân chủ yếu là tác động của cuộc khủng hoảng năng lượng thế giới, đặc biệt là hai cú sốc dầu mỏ năm 1973 và 1979.

Thứ nhất, cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 nổ ra khi Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) quyết định cắt giảm sản lượng và tăng giá dầu để phản đối sự hỗ trợ của Mỹ đối với Israel trong Chiến tranh Yom Kippur. Giá dầu tăng gấp 4 lần, gây ra lạm phát nghiêm trọng, làm tăng chi phí sản xuất và giá cả hàng hóa tại Mỹ.

Thứ hai, cú sốc dầu mỏ lần thứ hai vào năm 1979, do Cách mạng Hồi giáo ở Iran, tiếp tục đẩy giá dầu lên cao, làm trầm trọng thêm tình trạng lạm phát và suy thoái kinh tế tại Mỹ. Giá năng lượng leo thang khiến chi phí sản xuất công nghiệp và vận tải gia tăng, dẫn đến đình trệ kinh tế.

Thứ ba, do phụ thuộc lớn vào dầu mỏ, ngành công nghiệp Mỹ chịu tác động nặng nề. Nhiều doanh nghiệp phá sản, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, đời sống nhân dân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này dẫn đến tình trạng "lạm phát đình trệ" (stagflation) - kết hợp giữa lạm phát cao và tăng trưởng kinh tế chậm.

Thứ tư, khủng hoảng năng lượng khiến chính phủ Mỹ phải thực hiện các biện pháp thắt chặt tiền tệ để kiểm soát lạm phát, dẫn đến lãi suất cao và suy thoái kéo dài. Chính sách này làm giảm đầu tư và tiêu dùng, khiến kinh tế Mỹ càng thêm trì trệ.

Tóm lại, cuộc khủng hoảng năng lượng thế giới là nguyên nhân chủ yếu khiến kinh tế Mỹ suy thoái trong giai đoạn 1973 - 1982. Tuy nhiên, ngoài yếu tố này, còn có những nguyên nhân khác như chi phí chiến tranh Việt Nam, sự cạnh tranh từ Nhật Bản và Tây Âu, cùng với chính sách kinh tế chưa hiệu quả của chính phủ Mỹ.


Câu 957:

17/06/2026
Căn cứ được sử dụng để phân biệt thị trường vốn và thị trường tiền tệ là:
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Thị trường tiền tệ chủ yếu cung cấp vốn ngắn hạn (dưới 1 năm), còn thị trường vốn cung cấp vốn trung và dài hạn (trên 1 năm), phục vụ các mục tiêu tài chính khác nhau.

→ D đúng 

- A sai vì cả thị trường vốn và thị trường tiền tệ đều có các mức độ rủi ro khác nhau tùy vào công cụ tài chính, trong khi thời hạn chuyển giao vốn mới là yếu tố quan trọng nhất giúp phân biệt hai thị trường này.

- B sai vì cả hai thị trường đều có thể sử dụng các phương thức giao dịch tương tự và có sự tham gia của nhiều chủ thể giống nhau. Thời hạn chuyển giao vốn mới là yếu tố quyết định giúp phân biệt thị trường vốn và thị trường tiền tệ.

- C sai vì cả thị trường vốn và thị trường tiền tệ đều sử dụng nhiều loại công cụ tài chính khác nhau và lãi suất có thể biến động theo từng thời kỳ. Thời hạn chuyển giao vốn mới là yếu tố quan trọng nhất để phân biệt hai thị trường này.

Thị trường tài chính được chia thành hai loại chính: thị trường tiền tệ và thị trường vốn. Căn cứ chủ yếu để phân biệt hai thị trường này là thời hạn chuyển giao vốn.

1. Thị trường tiền tệ – Hạn ngắn

Thị trường tiền tệ là nơi diễn ra các giao dịch mua bán các công cụ tài chính có thời hạn ngắn, thường dưới 1 năm. Mục tiêu chính của thị trường này là cung cấp thanh khoản, giúp các tổ chức và doanh nghiệp giải quyết nhu cầu vốn ngắn hạn.

  • Các công cụ phổ biến: tín phiếu kho bạc, thương phiếu, chứng chỉ tiền gửi, hợp đồng mua lại (repo).

  • Chủ thể tham gia: ngân hàng trung ương, ngân hàng thương mại, công ty tài chính, doanh nghiệp, chính phủ.

  • Đặc điểm: ít rủi ro, lãi suất thấp nhưng ổn định, có tính thanh khoản cao.

2. Thị trường vốn – Hạn dài

Thị trường vốn là nơi cung cấp các khoản vốn trung và dài hạn (trên 1 năm), thường phục vụ cho đầu tư dài hạn của doanh nghiệp và chính phủ.

  • Các công cụ phổ biến: cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu chính phủ, quỹ đầu tư.

  • Chủ thể tham gia: nhà đầu tư cá nhân, tổ chức tài chính, quỹ đầu tư, doanh nghiệp.

  • Đặc điểm: rủi ro cao hơn thị trường tiền tệ, lợi nhuận kỳ vọng lớn hơn, tính thanh khoản tùy thuộc vào loại tài sản.

3. Tại sao thời hạn chuyển giao vốn là tiêu chí quan trọng?

  • Phản ánh mục đích sử dụng vốn: ngắn hạn để duy trì hoạt động, dài hạn để mở rộng đầu tư.

  • Ảnh hưởng đến rủi ro và lợi nhuận: thời gian càng dài, rủi ro càng cao nhưng lợi nhuận kỳ vọng cũng lớn hơn.

  • Quyết định tính thanh khoản: thị trường tiền tệ có tính thanh khoản cao hơn do thời hạn ngắn.

Tóm lại, thời hạn chuyển giao vốn là tiêu chí quan trọng để phân biệt thị trường tiền tệ và thị trường vốn. Trong khi thị trường tiền tệ phục vụ nhu cầu vốn ngắn hạn với tính thanh khoản cao, thị trường vốn hướng đến đầu tư dài hạn với lợi nhuận cao hơn nhưng rủi ro cũng lớn hơn.


Câu 958:

17/06/2026

Người Việt (Kinh) phân bố chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Người Việt (Kinh) phân bố chủ yếu ở các vùng đồng bằng và duyên hải ven biển kéo dài từ Quảng Ninh đến Kiên Giang.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì đây không phải là khu vực cư trú truyền thống của họ. Họ tập trung chủ yếu ở đồng bằng, ven biển và các đô thị lớn, nơi có điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp và phát triển kinh tế.

Người Việt (Kinh) là dân tộc có số lượng đông nhất trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam và phân bố chủ yếu ở khu vực đồng bằng. Điều này xuất phát từ nhiều yếu tố lịch sử, địa lý, kinh tế và văn hóa.

1. Yếu tố lịch sử

  • Từ thời kỳ dựng nước, người Việt (Kinh) đã sinh sống tập trung ở các vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng, sông Mã, sông Cả, và sau này là đồng bằng sông Cửu Long. Đây là những vùng đất màu mỡ, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.

  • Quá trình mở rộng lãnh thổ về phương Nam (thế kỷ XI - XVIII) cũng chủ yếu diễn ra ở vùng đồng bằng ven biển và hạ lưu các con sông lớn.

2. Yếu tố địa lý và điều kiện tự nhiên

  • Đồng bằng là khu vực có địa hình bằng phẳng, đất đai phù sa màu mỡ, khí hậu thuận lợi, rất thích hợp cho canh tác nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước.

  • Hệ thống sông ngòi dày đặc giúp cung cấp nguồn nước tưới tiêu dồi dào, thuận lợi cho sinh hoạt và sản xuất.

3. Yếu tố kinh tế

  • Người Việt (Kinh) có truyền thống canh tác lúa nước và sản xuất nông nghiệp, nên sinh sống chủ yếu ở đồng bằng để thuận tiện cho hoạt động sản xuất.

  • Đồng bằng cũng là nơi tập trung các trung tâm kinh tế, đô thị lớn, tạo điều kiện phát triển các ngành công nghiệp, thương mại, dịch vụ – những ngành nghề chính của người Kinh trong thời hiện đại.

4. Yếu tố văn hóa - xã hội

  • Người Việt (Kinh) có truyền thống định canh, định cư, tạo nên những làng xã ổn định với cấu trúc cộng đồng vững chắc. Điều này giúp họ thích nghi tốt với điều kiện sống ở đồng bằng.

  • Các trung tâm văn hóa, chính trị, hành chính lớn của Việt Nam (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Huế...) đều nằm ở khu vực đồng bằng, thu hút sự tập trung dân cư người Kinh.

5. Một số ngoại lệ về phân bố

  • Ngoài đồng bằng, người Kinh cũng sinh sống ở các vùng ven biển và một số khu vực trung du, miền núi thấp.

  • Những năm gần đây, do chính sách phát triển kinh tế, một bộ phận người Kinh đã di cư lên vùng cao để khai thác tài nguyên, phát triển kinh tế mới.

Kết luận

Người Việt (Kinh) chủ yếu sinh sống ở khu vực đồng bằng do lịch sử định cư lâu đời, điều kiện tự nhiên thuận lợi, kinh tế phát triển và nền văn hóa đặc trưng phù hợp với lối sống ở vùng đồng bằng. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, sự phân bố dân cư đang có sự dịch chuyển linh hoạt hơn để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.


Câu 959:

17/06/2026

Sự phân hóa thiên nhiên giữa hai vùng núi Đông Bắc và Tây Bắc chủ yếu là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tác động của gió mùa kết hợp với hướng các dãy núi là nguyên nhân chủ yếu làm phân hóa thiên nhiên giữa Đông Bắc và Tây Bắc. Dãy núi Đông Bắc có hướng vòng cung đón gió mùa Đông Bắc, gây mưa nhiều và khí hậu lạnh hơn, trong khi dãy Hoàng Liên Sơn chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam chắn gió, tạo nên khí hậu khô hơn ở Tây Bắc.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì tác động của gió mùa kết hợp với hướng các dãy núi, làm khí hậu và thảm thực vật hai vùng khác nhau rõ rệt.

Sự phân hóa thiên nhiên giữa hai vùng núi Đông Bắc và Tây Bắc chủ yếu do tác động của gió mùa kết hợp với hướng của các dãy núi. Điều này tạo ra sự khác biệt rõ rệt về khí hậu, địa hình, sinh vật và cảnh quan giữa hai khu vực.

1. Hướng của các dãy núi

  • Vùng Đông Bắc: Các dãy núi có hướng vòng cung, chủ yếu theo hướng tây bắc - đông nam và bắc - nam.

  • Vùng Tây Bắc: Các dãy núi chạy theo hướng tây bắc - đông nam, song song nhau.

2. Ảnh hưởng của gió mùa

  • Mùa đông: Gió mùa đông bắc từ lục địa Trung Quốc tràn xuống, do các dãy núi ở Đông Bắc có hướng mở về phía bắc nên khu vực này chịu ảnh hưởng mạnh, khiến mùa đông lạnh hơn, nhiệt độ thấp, có khi xuất hiện băng tuyết. Trong khi đó, Tây Bắc có các dãy núi cao chắn gió nên ít chịu ảnh hưởng, thời tiết khô hanh hơn.

  • Mùa hè: Gió mùa tây nam thổi vào gây mưa nhiều ở Tây Bắc, đặc biệt là khu vực đón gió như Hoà Bình, Sơn La, Lai Châu. Đông Bắc có mưa ít hơn do bị các dãy núi cao chắn gió.

3. Sự khác biệt về thiên nhiên giữa hai vùng

  • Vùng Đông Bắc:

    • Khí hậu lạnh hơn vào mùa đông, biên độ nhiệt cao.

    • Địa hình chủ yếu là núi thấp, độ cao trung bình dưới 1000m.

    • Cảnh quan phổ biến là rừng cận nhiệt đới, rừng lá kim phát triển mạnh ở các vùng cao.

  • Vùng Tây Bắc:

    • Khí hậu ấm hơn về mùa đông, mùa hè có mưa nhiều.

    • Địa hình chủ yếu là núi cao và thung lũng sông sâu, có những đỉnh núi cao nhất Việt Nam như Fansipan (3143m).

    • Thảm thực vật phong phú, nhiều rừng nhiệt đới, rừng mưa nhiệt đới và thảm cỏ núi cao.

Kết luận

Sự phân hóa thiên nhiên giữa Đông Bắc và Tây Bắc chủ yếu do tác động của gió mùa kết hợp với hướng của các dãy núi. Đông Bắc lạnh hơn vào mùa đông do không có núi chắn gió mùa đông bắc, còn Tây Bắc ấm hơn nhưng có lượng mưa lớn hơn vào mùa hè do đón gió tây nam. Điều này góp phần tạo nên sự đa dạng sinh thái và cảnh quan khác biệt giữa hai khu vực.


Câu 960:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa lịch sử và văn hóa với ngành du lịch?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Mối quan hệ giữa lịch sử và văn hóa với ngành du lịch là mối quan hệ tương tác hai chiều: lịch sử và văn hóa góp phần thúc đẩy ngành du lịch phát triển, ngược lại, ngành du lịch đem lại nguồn lực hỗ trợ cho việc bảo tồn và phát huy các di tích lịch sử, di sản văn hóa.

→ C đúng 

- A sai vì còn gắn liền với văn hóa, tạo nên các giá trị di sản, lễ hội và phong tục hấp dẫn du khách. Mối quan hệ này mang tính hai chiều, khi du lịch cũng góp phần bảo tồn và phát huy giá trị lịch sử, văn hóa.

- B sai vì có mối quan hệ chặt chẽ, tạo nên tài nguyên du lịch quan trọng. Ngành du lịch khai thác giá trị lịch sử, văn hóa để thu hút du khách, đồng thời góp phần bảo tồn và phát huy chúng.

- D sai vì còn ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành này bằng cách cung cấp tài nguyên văn hóa, di sản và điểm đến hấp dẫn. Mối quan hệ giữa lịch sử, văn hóa và du lịch mang tính tương hỗ, không phải chỉ có du lịch tác động đến lịch sử.

Lịch sử và văn hóa có mối quan hệ tương tác hai chiều với ngành du lịch, nghĩa là chúng vừa tác động đến du lịch, vừa chịu ảnh hưởng từ sự phát triển của du lịch.

1. Lịch sử, văn hóa tác động đến du lịch

  • Tạo ra tài nguyên du lịch: Những di tích lịch sử, công trình kiến trúc, phong tục tập quán, lễ hội văn hóa… là những điểm thu hút du khách, góp phần tạo nên sản phẩm du lịch độc đáo. Ví dụ, các di sản như Cố đô Huế, Phố cổ Hội An hay Vịnh Hạ Long trở thành điểm đến nổi tiếng nhờ giá trị lịch sử và văn hóa đặc sắc.

  • Hình thành loại hình du lịch: Nhiều loại hình du lịch ra đời dựa trên nền tảng lịch sử và văn hóa, như du lịch văn hóa, du lịch tâm linh, du lịch làng nghề…

  • Góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia: Thông qua du lịch, lịch sử và văn hóa của một quốc gia được giới thiệu rộng rãi, giúp nâng cao vị thế đất nước trên trường quốc tế.

2. Du lịch tác động đến lịch sử, văn hóa

  • Bảo tồn và phát huy giá trị di sản: Nhờ hoạt động du lịch, nhiều di tích lịch sử, công trình văn hóa được quan tâm trùng tu, bảo vệ tốt hơn để phục vụ du khách.

  • Tạo động lực phát triển văn hóa địa phương: Du lịch thúc đẩy các hoạt động nghệ thuật truyền thống, lễ hội và phong tục tập quán địa phương được duy trì và phát triển. Ví dụ, du lịch làng nghề giúp bảo tồn các nghề truyền thống như gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc.

  • Nguy cơ mai một văn hóa bản địa: Nếu không được quản lý tốt, du lịch có thể dẫn đến thương mại hóa, làm mất đi bản sắc văn hóa gốc, chẳng hạn như việc biến các lễ hội truyền thống thành sự kiện phục vụ du khách thay vì mang ý nghĩa tâm linh ban đầu.

Kết luận

Lịch sử và văn hóa có mối quan hệ tương tác hai chiều với ngành du lịch. Lịch sử và văn hóa tạo nên sức hút cho du lịch, đồng thời du lịch góp phần bảo tồn và phát huy giá trị lịch sử, văn hóa. Tuy nhiên, để duy trì sự cân bằng, cần có chính sách phát triển du lịch bền vững, tránh ảnh hưởng tiêu cực đến bản sắc văn hóa.


Câu 961:

17/06/2026

Để giảm bớt tỉ lệ gia tăng tự nhiên dân số biện pháp chủ yếu là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Thực hiện tốt chính sách kế hoạch hóa gia đình giúp kiểm soát số lượng sinh, giãn khoảng cách sinh con và nâng cao nhận thức về dân số. Đây là biện pháp chủ yếu vì tác động trực tiếp đến mức sinh, từ đó giảm tỉ lệ gia tăng tự nhiên.

→ A đúng 

- B sai vì là biện pháp gián tiếp, tạo điều kiện để thực hiện kế hoạch hóa gia đình hiệu quả. Tuy nhiên, nếu không có chính sách và biện pháp cụ thể, nhận thức cao vẫn có thể không dẫn đến giảm tỉ lệ gia tăng tự nhiên.

- C sai vì chỉ tác động đến sự phân bổ dân số. Biện pháp chủ yếu để giảm gia tăng tự nhiên vẫn là kế hoạch hóa gia đình nhằm kiểm soát mức sinh.

- D sai vì giúp giảm tỉ lệ tử vong và cải thiện sức khỏe dân số. Biện pháp chủ yếu để giảm gia tăng tự nhiên là kế hoạch hóa gia đình nhằm kiểm soát mức sinh.

Tỉ lệ gia tăng tự nhiên của dân số được xác định bởi chênh lệch giữa tỉ suất sinh và tỉ suất tử. Để giảm bớt tỉ lệ này, biện pháp chủ yếu là thực hiện tốt chính sách kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ) vì nó tác động trực tiếp đến việc kiểm soát sinh đẻ, giúp điều chỉnh quy mô dân số một cách hiệu quả.

1. Kế hoạch hóa gia đình giúp giảm tỉ suất sinh

  • Kiểm soát số con trong mỗi gia đình: Chính sách KHHGĐ khuyến khích mỗi cặp vợ chồng sinh số con hợp lý, giúp giảm mức sinh, đặc biệt ở những quốc gia có tốc độ gia tăng dân số cao.

  • Tăng cường sử dụng biện pháp tránh thai: Việc tuyên truyền và cung cấp các biện pháp tránh thai hiện đại giúp hạn chế sinh con ngoài ý muốn, giảm bớt tình trạng mang thai sớm hoặc sinh con quá nhiều.

  • Nâng cao nhận thức về sinh sản: Giáo dục về sức khỏe sinh sản giúp người dân, đặc biệt là phụ nữ, có quyền tự quyết trong việc sinh con, đồng thời hiểu được lợi ích của gia đình ít con trong việc nuôi dạy con tốt hơn.

2. Tác động đến chất lượng cuộc sống

  • Giảm áp lực lên tài nguyên và kinh tế: Dân số tăng quá nhanh gây sức ép lên tài nguyên thiên nhiên, việc làm, y tế, giáo dục… Khi thực hiện tốt KHHGĐ, các nguồn lực này được phân bổ hợp lý hơn.

  • Nâng cao chất lượng cuộc sống: Gia đình ít con có điều kiện chăm sóc con cái tốt hơn, nâng cao mức sống, đảm bảo dinh dưỡng, giáo dục và y tế.

3. Những biện pháp đi kèm

  • Chính sách KHHGĐ cần kết hợp với các yếu tố khác như nâng cao mức sống, cải thiện hệ thống y tế, đẩy mạnh giáo dục và trao quyền cho phụ nữ trong việc quyết định sinh sản.

  • Cần chú trọng đến tính tự nguyện, tránh áp đặt cứng nhắc để đảm bảo quyền con người.

Kết luận

Chính sách KHHGĐ là biện pháp chủ yếu giúp giảm tỉ lệ gia tăng tự nhiên của dân số bằng cách hạn chế mức sinh, nâng cao nhận thức và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, việc thực hiện cần linh hoạt, phù hợp với từng quốc gia và giai đoạn phát triển để đạt hiệu quả bền vững.


Câu 962:

17/06/2026

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược ở Việt Nam cuối thế kỉ XIX thất bại chủ yếu là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Triều đình nhà Nguyễn thiếu quyết tâm kháng chiến, liên tục thỏa hiệp và đầu hàng, làm mất đi vai trò lãnh đạo và cơ hội huy động sức mạnh toàn dân. Điều này khiến cuộc kháng chiến thiếu sự chỉ đạo thống nhất, dẫn đến thất bại trước thực dân Pháp.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì do triều đình nhà Nguyễn thiếu quyết tâm kháng chiến và liên tục thỏa hiệp, đầu hàng. Nếu có sự lãnh đạo kiên quyết và huy động sức mạnh toàn dân, sự giúp đỡ từ bên ngoài của Pháp có thể không mang tính quyết định.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược của Việt Nam cuối thế kỉ XIX thất bại chủ yếu do triều đình nhà Nguyễn thiếu quyết tâm kháng chiến. Điều này là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự thất bại, bên cạnh các yếu tố khác như tương quan lực lượng và chiến lược sai lầm.

1. Triều đình nhà Nguyễn thiếu quyết tâm kháng chiến

  • Chính sách đầu hàng từng phần: Khi thực dân Pháp xâm lược Nam Kì (1858 - 1867), thay vì huy động toàn lực kháng chiến, triều đình Nguyễn lại liên tục nhân nhượng, ký các hiệp ước bất bình đẳng như Hiệp ước Nhâm Tuất (1862), Hiệp ước Giáp Tuất (1874), dẫn đến mất dần Nam Kì vào tay Pháp.

  • Thái độ cầu hòa, thiếu kiên quyết: Khi Pháp tấn công Bắc Kì (1873 và 1882), dù có những cuộc kháng chiến mạnh mẽ của nhân dân, triều đình vẫn không tận dụng cơ hội phản công mà tiếp tục thỏa hiệp bằng các hiệp ước Patenôtre (1884), chính thức đặt Việt Nam dưới quyền bảo hộ của Pháp.

  • Kìm hãm phong trào kháng chiến của nhân dân: Nhiều cuộc nổi dậy của nhân dân như khởi nghĩa Nguyễn Trung Trực, Phan Đình Phùng… bị triều đình không những không ủng hộ mà còn tìm cách kiềm chế do lo sợ mất quyền lực. Điều này làm suy yếu sức mạnh toàn dân.

2. Những nguyên nhân khác góp phần vào thất bại

  • Lực lượng quân sự yếu kém: Quân đội triều đình lạc hậu, vũ khí thô sơ, trong khi Pháp có vũ khí hiện đại và chiến lược quân sự tiên tiến.

  • Thiếu sự liên kết giữa triều đình và nhân dân: Trong khi nhân dân quyết tâm kháng chiến, triều đình lại liên tục nhượng bộ, khiến phong trào kháng chiến thiếu sự chỉ đạo thống nhất.

  • Hoàn cảnh quốc tế bất lợi: Vào cuối thế kỉ XIX, Việt Nam không nhận được sự hỗ trợ từ các nước khác, trong khi Pháp có lợi thế về chính trị và quân sự.

Kết luận

Nguyên nhân chủ yếu khiến cuộc kháng chiến chống Pháp cuối thế kỉ XIX thất bại là triều đình nhà Nguyễn thiếu quyết tâm kháng chiến, liên tục đầu hàng và ký các hiệp ước bất lợi. Nếu triều đình có tinh thần chiến đấu kiên quyết hơn, biết đoàn kết nhân dân và sử dụng chiến lược kháng chiến hiệu quả, có thể cuộc chiến đã kéo dài hơn hoặc có kết cục khác.


Câu 963:

17/06/2026

Sản phẩm công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc có sản lượng đứng đầu thế giới năm 2004?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trung Quốc có nguồn nguyên liệu dồi dào, nhu cầu xây dựng cao do quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa mạnh mẽ. Bên cạnh đó, nước này cũng có công suất sản xuất lớn nhờ đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp xi măng.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì do sự cạnh tranh mạnh từ các nước khác như Mỹ (phốt phát), Mỹ và Nga (điện), Nhật Bản và Mỹ (ô tô). Trong khi đó, xi măng là ngành có lợi thế vượt trội nhờ nhu cầu nội địa rất lớn và công suất sản xuất cao.

Năm 2004, Trung Quốc là quốc gia có sản lượng xi măng đứng đầu thế giới. Điều này xuất phát từ nhiều yếu tố liên quan đến nguồn tài nguyên dồi dào, nhu cầu trong nước lớn và chính sách phát triển công nghiệp mạnh mẽ.

1. Nguyên nhân Trung Quốc dẫn đầu sản lượng xi măng

  • Nhu cầu xây dựng khổng lồ:

    • Trung Quốc là quốc gia đông dân nhất thế giới, tốc độ đô thị hóa nhanh, nhu cầu về nhà ở, cơ sở hạ tầng, đường sá, cầu cống tăng mạnh.

    • Các dự án xây dựng lớn như đập Tam Hiệp, hệ thống đường cao tốc, đường sắt cao tốc đòi hỏi lượng xi măng khổng lồ.

  • Nguồn tài nguyên phong phú:

    • Trung Quốc có trữ lượng đá vôi (nguyên liệu chính sản xuất xi măng) rất lớn, phân bố rộng khắp.

    • Các vùng như Sơn Đông, Hà Bắc, Giang Tô, Tứ Xuyên có nhiều mỏ đá vôi, thuận lợi cho sản xuất xi măng quy mô lớn.

  • Chính sách phát triển công nghiệp:

    • Chính phủ Trung Quốc đẩy mạnh công nghiệp hóa, khuyến khích đầu tư vào ngành sản xuất vật liệu xây dựng, đặc biệt là xi măng.

    • Ứng dụng công nghệ hiện đại, tăng cường sản xuất theo quy mô lớn giúp giảm giá thành và tăng sản lượng.

2. Tác động của việc sản xuất xi măng quy mô lớn

  • Đóng góp vào tăng trưởng kinh tế: Công nghiệp xi măng tạo việc làm cho hàng triệu lao động, góp phần vào GDP công nghiệp.

  • Tác động môi trường: Ngành xi măng tiêu thụ nhiều năng lượng, phát thải CO₂ lớn, gây ô nhiễm không khí, ảnh hưởng đến môi trường.

3. Kết luận

Năm 2004, Trung Quốc là quốc gia có sản lượng xi măng lớn nhất thế giới do nhu cầu xây dựng cao, tài nguyên phong phú và chính sách phát triển công nghiệp mạnh mẽ. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của ngành này cũng đặt ra thách thức về môi trường và năng lượng trong dài hạn.


Câu 964:

17/06/2026

Thiên nhiên nước ta cơ bản mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa là do đặc điểm nào của tự nhiên mang lại?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Vị trí địa lý quy định nước ta có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa → làm cho thiên nhiên nước ta mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì vị trí địa lý nằm trong vùng nội chí tuyến, chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió mùa và bức xạ mặt trời quanh năm.

Thiên nhiên Việt Nam cơ bản mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa chủ yếu do vị trí địa lý quy định. Vị trí địa lý quyết định góc nhập xạ của mặt trời, chế độ gió, lượng mưa, độ ẩm, từ đó hình thành đặc điểm khí hậu và thiên nhiên đặc trưng.

1. Việt Nam nằm trong vùng nội chí tuyến

  • Việt Nam nằm ở bán cầu Bắc, trong khoảng 8°34' - 23°23' vĩ độ Bắc, thuộc vùng nhiệt đới.

  • Góc nhập xạ mặt trời lớn quanh năm, làm cho nền nhiệt độ cao, trung bình từ 22 - 27°C, tạo nên tính chất nhiệt đới.

2. Nằm gần biển, chịu ảnh hưởng của gió mùa

  • Việt Nam tiếp giáp Biển Đông với đường bờ biển dài hơn 3260 km, giúp tăng cường độ ẩm trong không khí.

  • Gió mùa tác động mạnh, chia thành hai mùa rõ rệt:

    • Gió mùa Đông Bắc (mùa đông): Từ tháng 11 đến tháng 4, mang không khí lạnh từ phương Bắc xuống, gây mùa đông lạnh ở miền Bắc.

    • Gió mùa Tây Nam (mùa hè): Từ tháng 5 đến tháng 10, thổi từ biển vào, mang theo lượng mưa lớn, gây mùa mưa chính trong năm.

3. Tác động đến thiên nhiên Việt Nam

  • Lượng mưa lớn: Trung bình 1500 - 2000 mm/năm, độ ẩm không khí cao (trên 80%), góp phần tạo nên hệ thống sông ngòi dày đặc, rừng nhiệt đới phát triển.

  • Hệ sinh thái nhiệt đới ẩm phong phú: Rừng mưa nhiệt đới, đa dạng sinh học cao với nhiều loài động thực vật quý hiếm.

  • Thiên tai thường xuyên xảy ra: Bão, lũ lụt, hạn hán do ảnh hưởng của gió mùa và địa hình.

4. Kết luận

Do vị trí địa lý nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, giáp biển và chịu ảnh hưởng của gió mùa, Việt Nam có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với nền nhiệt cao, độ ẩm lớn, mưa nhiều, ảnh hưởng mạnh đến thiên nhiên và đời sống con người.


Câu 965:

17/06/2026

Thành phần loài chiếm ưu thế ở phần lãnh thổ phía Nam là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Do khu vực này có khí hậu cận xích đạo với nền nhiệt cao, lượng mưa dồi dào, thuận lợi cho sự phát triển của hệ sinh thái nhiệt đới ẩm. Điều kiện này tạo môi trường thích hợp cho các loài sinh vật nhiệt đới và xích đạo phát triển mạnh.

→ A đúng 

- B sai vì khu vực này có khí hậu cận xích đạo, nóng ẩm quanh năm, không phù hợp với nhiều loài cận nhiệt đới. Trong khi đó, loài xích đạo chỉ phân bố chủ yếu ở vùng Nam Bộ, nhưng không hoàn toàn chiếm ưu thế so với các loài nhiệt đới.

- C sai vì khu vực này có khí hậu cận xích đạo, nóng ẩm quanh năm, thích hợp hơn với các loài xích đạo và nhiệt đới. Trong đó, loài cận nhiệt đới chủ yếu phân bố ở vùng khí hậu mát hơn như phía Bắc và các khu vực núi cao.

- D sai vì khu vực này có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, phù hợp với các loài nhiệt đới và xích đạo hơn. Loài ôn đới chủ yếu xuất hiện ở vùng núi cao và phía Bắc, nơi có khí hậu mát mẻ hơn.

Thành phần loài chiếm ưu thế ở phần lãnh thổ phía Nam Việt Nam là xích đạo và nhiệt đới, chủ yếu do đặc điểm khí hậu, vị trí địa lý và điều kiện sinh thái.

1. Nguyên nhân dẫn đến sự ưu thế của loài xích đạo và nhiệt đới

  • Vị trí địa lý và khí hậu:

    • Phần lãnh thổ phía Nam nằm trong vùng nội chí tuyến, có khí hậu cận xích đạo với nhiệt độ trung bình cao (khoảng 25 - 27°C) quanh năm.

    • Mưa nhiều, độ ẩm cao (trên 80%), thuận lợi cho các loài xích đạo và nhiệt đới sinh trưởng.

  • Chế độ gió mùa và lượng mưa lớn:

    • Khu vực này chịu ảnh hưởng chủ yếu của gió mùa Tây Nam vào mùa hè, mang theo hơi ẩm từ biển, tạo điều kiện cho rừng mưa phát triển.

    • Mùa khô không quá khắc nghiệt như miền Bắc, giúp hệ sinh thái duy trì sự đa dạng quanh năm.

2. Đặc điểm của hệ sinh thái phía Nam

  • Rừng nhiệt đới và rừng mưa xích đạo phát triển mạnh, điển hình là rừng Nam Bộ và Tây Nguyên.

  • Động vật và thực vật phong phú:

    • Thực vật: Các loài cây nhiệt đới như dầu, sao, cẩm lai, trắc, gỗ đỏ, cây họ đậu rừng...

    • Động vật: Các loài linh trưởng (voọc, vượn), thú lớn (voi, bò tót), chim nhiệt đới, bò sát và côn trùng đa dạng.

3. Sự khác biệt so với phía Bắc

  • Phía Bắc có ảnh hưởng của khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, mùa đông lạnh hơn, nên có thêm các loài ôn đới.

  • Phía Nam không có mùa đông lạnh, cây cối quanh năm xanh tốt, loài xích đạo và nhiệt đới chiếm ưu thế hơn.

4. Kết luận

Do khí hậu nóng ẩm quanh năm, mưa nhiều, ít có mùa lạnh, thành phần loài xích đạo và nhiệt đới chiếm ưu thế ở phần lãnh thổ phía Nam Việt Nam, tạo nên hệ sinh thái phong phú và đa dạng.


Câu 966:

17/06/2026

Cuối năm 1929, vấn đề thống nhất các tổ chức cộng sản ở Việt Nam được đặt ra cấp thiết vì lí do nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Ba tổ chức cộng sản ra đời những hoạt động riêng rẽ, công kích lẫn nhau, tranh giành ảnh hưởng của nhau khiến cho phong trào cách mạng có nguy cơ bị chia rẽ lớn đã đặt ra yêu cầu cấp thiết là cần thống nhất các tổ chức cộng sản ở Việt Nam.

→ C đúng 

- A sai vì thời điểm đó, Người vẫn đang hoạt động ở nước ngoài. Nguyên nhân chính là sự chia rẽ giữa ba tổ chức cộng sản trong nước, gây ảnh hưởng đến phong trào cách mạng.

- B sai vì phong trào công nhân cuối năm 1929 chưa hoàn toàn chuyển sang tự giác mà vẫn trong quá trình phát triển, nên đây không phải là lý do cấp thiết để thống nhất các tổ chức cộng sản. Nguyên nhân chính là sự tồn tại của ba tổ chức cộng sản riêng rẽ dẫn đến tranh chấp, làm suy yếu phong trào cách mạng.

- D sai vì sự chia rẽ giữa ba tổ chức cộng sản gây ảnh hưởng tiêu cực đến phong trào cách mạng, đòi hỏi phải hợp nhất để tạo ra một tổ chức lãnh đạo thống nhất.

Cuối năm 1929, vấn đề thống nhất các tổ chức cộng sản ở Việt Nam trở nên cấp thiết vì phong trào cách mạng có nguy cơ bị chia rẽ lớn. Nếu không thống nhất, phong trào cách mạng Việt Nam sẽ rơi vào tình trạng đấu tranh nội bộ, suy yếu trước sự đàn áp của thực dân Pháp.

1. Sự ra đời của ba tổ chức cộng sản

  • Trong năm 1929, phong trào yêu nước phát triển mạnh, đặc biệt là phong trào vô sản, dẫn đến sự ra đời của ba tổ chức cộng sản:

    • Đông Dương Cộng sản Đảng (6/1929).

    • An Nam Cộng sản Đảng (8/1929).

    • Đông Dương Cộng sản Liên đoàn (9/1929).

  • Cả ba tổ chức đều hoạt động với mục tiêu chung là lãnh đạo cách mạng vô sản nhưng lại hoạt động riêng lẻ, cạnh tranh ảnh hưởng, thậm chí công kích lẫn nhau.

2. Nguy cơ chia rẽ phong trào cách mạng

  • Thiếu sự thống nhất về đường lối và lãnh đạo: Ba tổ chức đều tự nhận mình là chính thống, dẫn đến tình trạng mất đoàn kết, làm suy yếu lực lượng cách mạng.

  • Cạnh tranh ảnh hưởng trong quần chúng: Các tổ chức tranh giành hội viên, công kích lẫn nhau thay vì tập trung đấu tranh chống Pháp.

  • Thực dân Pháp lợi dụng để đàn áp: Pháp có thể khai thác sự chia rẽ để đàn áp từng tổ chức một, làm suy yếu toàn bộ phong trào.

3. Yêu cầu cấp thiết của việc thống nhất

  • Tạo ra một tổ chức duy nhất, có đường lối chung, đoàn kết lực lượng để lãnh đạo phong trào cách mạng hiệu quả.

  • Đáp ứng yêu cầu của Quốc tế Cộng sản: Quốc tế Cộng sản cũng yêu cầu Việt Nam có một đảng cộng sản thống nhất để tăng cường sức mạnh cách mạng.

  • Chuẩn bị cho sự phát triển của phong trào đấu tranh: Nếu không có một tổ chức lãnh đạo thống nhất, phong trào có thể suy yếu hoặc đi vào ngõ cụt.

4. Kết luận

Cuối năm 1929, phong trào cách mạng Việt Nam đứng trước nguy cơ chia rẽ lớn do sự tồn tại của ba tổ chức cộng sản riêng lẻ. Vì vậy, việc thống nhất thành một đảng duy nhất là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo sự lãnh đạo tập trung, tránh mâu thuẫn nội bộ và phát triển mạnh mẽ phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp. Điều này dẫn đến sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào ngày 3/2/1930, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam.


Câu 967:

17/06/2026

Nhận xét nào sau đây không đúng với thiên nhiên miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Khí hậu miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa, chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa Đông Bắc nên có mùa đông lạnh. Tuy nhiên, nó không phải là khí hậu cận nhiệt đới phổ biến mà vẫn thuộc đới khí hậu nhiệt đới.

→ D đúng 

- A sai vì do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc và vị trí địa lý, miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ có nền nhiệt độ thấp hơn so với các khu vực khác cùng độ cao. Vì vậy, đai cao nhiệt đới ở đây bị hạ thấp so với miền Nam.

- B sai vì do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc và khí hậu cận nhiệt đới ẩm, miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ có mùa đông lạnh, tạo điều kiện cho nhiều loài thực vật có nguồn gốc ôn đới và cận nhiệt đới từ phương Bắc sinh trưởng.

- C sai vì do khí hậu miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ chịu ảnh hưởng rõ rệt của gió mùa, nhiệt độ và lượng mưa thay đổi theo mùa dẫn đến biến động về thảm thực vật và phong cảnh. Điều này tạo nên cảnh quan thiên nhiên đa dạng và đặc trưng theo từng mùa.

Khu vực này mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, chỉ có biểu hiện cận nhiệt đới vào mùa đông chứ không phổ biến quanh năm.

1. Khí hậu miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ thuộc kiểu nhiệt đới ẩm gió mùa

  • Nằm trong vùng nội chí tuyến, miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ có khí hậu nhiệt đới với nhiệt độ trung bình năm từ 22 - 24°C.

  • Độ ẩm cao, mưa nhiều (1.700 - 2.400 mm/năm), gió mùa hoạt động mạnh, tạo nên cảnh quan rừng nhiệt đới ẩm thường xanh.

2. Chỉ có mùa đông mang tính chất cận nhiệt đới

  • Do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc từ lục địa Á - Âu, mùa đông (từ tháng 11 đến tháng 3) có nhiệt độ giảm sâu, trung bình 15 - 17°C, vùng núi cao có thể dưới 0°C, xuất hiện sương muối, băng tuyết.

  • Một số loài thực vật ôn đới và cận nhiệt đới như thông, dẻ, dâu tằm phát triển, nhưng chỉ tập trung ở vùng núi cao như Mẫu Sơn, Sapa.

3. Vẫn mang đặc trưng của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

  • Mùa hè nóng, mưa nhiều, nhiệt độ trung bình 27 - 29°C, có nơi trên 39 - 40°C.

  • Hệ sinh thái chủ yếu là rừng nhiệt đới, với các loài cây gỗ lớn, cây lá rộng như lim, gụ, sến, táu.

4. Kết luận

Nhận xét "khí hậu cận nhiệt đới biểu hiện phổ biến" là không đúng, vì miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, chỉ có mùa đông mang tính cận nhiệt đới nhưng không kéo dài và không chiếm ưu thế quanh năm.


Câu 968:

17/06/2026

Năm 1949 đã ghi dấu ấn vào lịch sử Liên Xô bằng sự kiện nổi bật nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Với tinh thần tự lực tự cường, Liên Xô đã hoàn thành kế hoạch 5 năm khôi phục kinh tế (1946-1950), trong đó khoa học - kĩ thuật phát triển mạnh mẽ, năm 1949 Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử, phá vỡ thế độc quyền vũ khí nguyên tử của Mĩ.

→ D đúng 

- A sai vì năm 1949, Liên Xô ghi dấu ấn lịch sử với thành công trong việc chế tạo và thử nghiệm bom nguyên tử, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong cuộc chạy đua vũ trang với Mỹ. Việc phóng thành công vệ tinh nhân tạo Sputnik 1 chỉ diễn ra sau đó vào năm 1957, mở ra kỷ nguyên chinh phục vũ trụ.

- B sai vì việc thành lập khối quân sự Hội đồng Tương trợ Kinh tế (COMECON). Tuy nhiên, vụ thử bom hạt nhân RDS-1 vào năm 1949 vẫn là một cột mốc quan trọng trong cuộc chạy đua vũ trang với Mỹ.

- C sai vì ra đời vào năm 1991 sau khi Liên Xô tan rã, trong khi năm 1949, sự kiện nổi bật của Liên Xô là việc thử nghiệm thành công bom nguyên tử. Do đó, SNG không liên quan đến dấu ấn lịch sử của Liên Xô vào năm 1949.

Năm 1949 đánh dấu một sự kiện quan trọng trong lịch sử Liên Xô khi nước này chế tạo thành công bom nguyên tử, chính thức phá vỡ thế độc quyền vũ khí hạt nhân của Mỹ và mở ra cuộc chạy đua vũ trang trong Chiến tranh Lạnh.

1. Bối cảnh chế tạo bom nguyên tử

  • Sau Thế chiến II, Mỹ là nước duy nhất sở hữu bom nguyên tử và đã sử dụng chúng để ném xuống Hiroshima và Nagasaki (Nhật Bản) vào năm 1945.

  • Liên Xô nhận thức được rằng nếu không sở hữu vũ khí hạt nhân, họ sẽ bị lép vế trước Mỹ trong cuộc đối đầu giữa hai phe Tư bản – Xã hội chủ nghĩa.

  • Nhà lãnh đạo Liên Xô, Stalin, đã chỉ đạo gấp rút chương trình nghiên cứu hạt nhân nhằm chế tạo bom nguyên tử.

2. Sự kiện chế tạo thành công bom nguyên tử (1949)

  • Ngày 29/8/1949, Liên Xô tiến hành thành công vụ thử nghiệm bom nguyên tử đầu tiên tại bãi thử Semipalatinsk (nay thuộc Kazakhstan).

  • Quả bom có sức công phá lớn, chứng tỏ khả năng quân sự của Liên Xô đã bắt kịp Mỹ về vũ khí hạt nhân.

3. Hệ quả của sự kiện

  • Phá vỡ thế độc quyền hạt nhân của Mỹ, làm thay đổi cục diện chiến tranh lạnh.

  • Châm ngòi cho cuộc chạy đua vũ trang giữa Mỹ và Liên Xô, đặc biệt trong lĩnh vực vũ khí hạt nhân.

  • Tạo thế cân bằng chiến lược, giúp Liên Xô củng cố vị thế siêu cường, khiến Mỹ không thể sử dụng bom nguyên tử để đe dọa Liên Xô như đã làm với Nhật Bản.

4. Kết luận

Sự kiện Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử vào năm 1949 là một cột mốc quan trọng trong lịch sử thế giới, đánh dấu bước ngoặt trong cuộc đối đầu Mỹ - Liên Xô, góp phần định hình cục diện Chiến tranh Lạnh trong những thập kỷ tiếp theo.


Câu 969:

17/06/2026

Địa hình bờ biển của miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ đa dạng, biểu hiện là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ có đường bờ biển bị chia cắt mạnh do tác động lâu dài của quá trình biển tiến, biển thoái và kiến tạo địa chất. Điều này tạo ra nhiều vịnh, đảo, quần đảo như vịnh Hạ Long, Bái Tử Long, và các vùng bãi triều thấp phẳng ven biển.

→ A đúng 

- B sai vì có đáy nông do bồi tụ phù sa, nhưng vẫn có những vịnh nước sâu như vịnh Hạ Long do tác động của kiến tạo địa chất và xâm thực biển. Tuy nhiên, yếu tố này chỉ là một phần, chưa thể hiện đầy đủ sự đa dạng địa hình bờ biển khu vực này.

- C sai vì là một phần trong đặc điểm địa hình bờ biển của miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ, chưa thể hiện đầy đủ sự đa dạng. Sự đa dạng còn bao gồm các dạng địa hình khác như bãi triều thấp phẳng, bờ biển mài mòn, vũng vịnh và quần đảo ven bờ.

- D sai vì chỉ phản ánh một phần đặc điểm địa hình bờ biển miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ. Sự đa dạng địa hình còn bao gồm bãi triều thấp phẳng, các bờ biển bồi tụ, quần đảo, và hệ thống đầm phá ven bờ.

Bờ biển miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ có địa hình phong phú, được thể hiện qua các vịnh, đảo, quần đảo, vùng bãi triều thấp và phẳng. Sự đa dạng này chủ yếu do tác động của kiến tạo địa chất, sóng biển, thủy triều và dòng chảy.

1. Đặc điểm địa hình bờ biển miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ

a) Hệ thống vịnh biển lớn

  • Tiêu biểu nhất là Vịnh Hạ Long – di sản thiên nhiên thế giới, nổi tiếng với hàng nghìn đảo đá vôi và hang động kỳ thú.

  • Vịnh Bái Tử Long (Quảng Ninh) cũng có nhiều đảo nhỏ và phong cảnh đẹp.

  • Các vịnh có vai trò quan trọng về du lịch, thủy sản và giao thông hàng hải.

b) Hệ thống đảo và quần đảo phong phú

  • Quần đảo Cô Tô, Bạch Long Vĩ, Cát Bà gồm nhiều đảo lớn nhỏ, có tiềm năng phát triển kinh tế biển.

  • Đảo Bạch Long Vĩ nằm xa bờ, có vị trí chiến lược quan trọng về an ninh – quốc phòng.

c) Vùng bờ biển thấp, phẳng với nhiều bãi triều rộng

  • Các tỉnh Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình có bờ biển thấp và phẳng, thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản và làm muối.

  • Khu vực này còn có nhiều bãi triều rộng, thích hợp cho phát triển rừng ngập mặn.

2. Nguyên nhân hình thành địa hình đa dạng

  • Quá trình kiến tạo địa chất tạo nên hệ thống đảo và vịnh đá vôi.

  • Sóng, thủy triều và dòng chảy bồi đắp các bãi cát, vùng cửa sông và bãi triều.

  • Hoạt động biển xâm thực và phong hóa góp phần hình thành các vịnh, hang động kỳ vĩ.

3. Kết luận

Bờ biển miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ có địa hình đa dạng, bao gồm vịnh, đảo, quần đảo và bãi triều thấp phẳng, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế biển, du lịch, khai thác hải sản và bảo vệ chủ quyền quốc gia.


Câu 970:

17/06/2026

Hành vi nào dưới đây là vi phạm pháp luật dân sự?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Người mua hàng không trả tiền đúng hạn cho người bán là vi phạm pháp luật dân sự vì xâm phạm đến tài sản của cá nhân khác.

→ B đúng 

- A sai vì là hành vi xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và chức vụ quyền hạn, thuộc phạm vi luật hình sự chứ không phải luật dân sự. Luật dân sự chủ yếu điều chỉnh các quan hệ về tài sản và nhân thân giữa các cá nhân, tổ chức trên cơ sở bình đẳng.

- C sai vì là vi phạm nội quy nhà trường. Luật dân sự điều chỉnh các quan hệ về tài sản và nhân thân, không xử lý vi phạm nội quy trường học.

- D sai vì à vi phạm kỷ luật lao động, thuộc phạm vi quan hệ lao động điều chỉnh bởi luật lao động. Luật dân sự chủ yếu điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân giữa các cá nhân, tổ chức trên cơ sở bình đẳng.

Hành vi người mua hàng không trả tiền đúng hạn cho người bán được xem là vi phạm pháp luật dân sự, vì nó xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của bên bán trong quan hệ hợp đồng.

1. Cơ sở pháp lý

  • Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng mua bán hàng hóa là một loại giao dịch dân sự, trong đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng và bên mua có nghĩa vụ thanh toán đúng hạn.

  • Nếu người mua không trả tiền đúng hạn, họ đã vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, gây thiệt hại cho bên bán.

2. Hành vi vi phạm hợp đồng mua bán

  • Khi ký kết hợp đồng, cả hai bên đã thỏa thuận về thời gian thanh toán.

  • Nếu đến thời hạn mà người mua không trả hoặc chậm trả, họ đã vi phạm hợp đồng, có thể bị phạt vi phạm hoặc bồi thường thiệt hại tùy theo thỏa thuận.

3. Hậu quả pháp lý

  • Bên bán có quyền yêu cầu người mua thanh toán số tiền còn thiếu.

  • Nếu người mua cố tình không trả, bên bán có thể khởi kiện ra tòa án để đòi lại số tiền theo quy định của pháp luật.

  • Người mua có thể bị tính lãi suất do chậm thanh toán hoặc bị áp dụng biện pháp cưỡng chế thi hành án nếu không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ.

4. Kết luận

Hành vi không trả tiền đúng hạn khi mua hàng là vi phạm pháp luật dân sự, vì nó vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của bên bán. Trong trường hợp này, bên bán có quyền yêu cầu thanh toán, tính lãi suất hoặc khởi kiện ra tòa để bảo vệ quyền lợi của mình.


Câu 971:

17/06/2026

 Giai cấp vô sản không được hình thành từ lực lượng nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Quý tộc và thương nhân thuộc giai cấp bóc lột, sở hữu tư liệu sản xuất hoặc quyền lực kinh tế. Giai cấp vô sản chỉ hình thành khi có tầng lớp công nhân không sở hữu tư liệu sản xuất và phải bán sức lao động để sinh sống.

→ D đúng 

- A sai vì có thể trở thành giai cấp vô sản nếu họ phải làm thuê để kiếm sống, nhưng bản thân họ chưa chắc đã tạo thành một giai cấp vô sản riêng biệt. Giai cấp vô sản chỉ thực sự hình thành khi có một lực lượng công nhân công nghiệp lớn, làm thuê lâu dài và không sở hữu tư liệu sản xuất.

- B sai vì có thể mất tư liệu sản xuất và phải làm thuê. Giai cấp vô sản chỉ thực sự hình thành khi nền sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh, tạo ra tầng lớp công nhân làm thuê lâu dài.

- C sai vì họ không phải là công nhân làm thuê mà là tài sản của chủ nô. Giai cấp vô sản chỉ hình thành trong xã hội tư bản chủ nghĩa khi có lực lượng công nhân không sở hữu tư liệu sản xuất và phải bán sức lao động để sinh sống.

Giai cấp vô sản (công nhân) có nguồn gốc chủ yếu từ nông dân bị mất ruộng đất và thợ thủ công bị phá sản, chứ không phải từ quý tộc và thương nhân.

1. Nguồn gốc hình thành giai cấp vô sản

  • Giai cấp vô sản xuất hiện từ cuộc cách mạng công nghiệp (thế kỷ XVIII – XIX), khi máy móc dần thay thế lao động thủ công, làm thợ thủ công và nông dân mất kế sinh nhai.

  • Nông dân mất đất: Nhiều nông dân bị tư sản chiếm đất để lập trang trại hoặc xây nhà máy, buộc họ phải ra thành phố làm công nhân.

  • Thợ thủ công phá sản: Sự phát triển của công nghiệp khiến hàng hóa thủ công truyền thống không thể cạnh tranh, nhiều thợ thủ công phải làm thuê trong các nhà máy.

2. Vì sao quý tộc và thương nhân không trở thành giai cấp vô sản?

  • Quý tộc: Là tầng lớp địa chủ, có nhiều ruộng đất và quyền lực. Khi kinh tế tư bản phát triển, nhiều quý tộc hoặc chuyển thành tư sản (chủ nhà máy, chủ ngân hàng) hoặc vẫn giữ đất đai, chứ không trở thành công nhân.

  • Thương nhân: Là những người buôn bán, tích lũy vốn, có điều kiện đầu tư vào sản xuất. Họ phát triển thành giai cấp tư sản, làm chủ tư liệu sản xuất, chứ không đi làm công nhân.

3. Kết luận

Giai cấp vô sản không được hình thành từ quý tộc và thương nhân, mà chủ yếu từ nông dân bị mất đất và thợ thủ công bị phá sản. Quý tộc và thương nhân thường trở thành tư sản, sở hữu tư liệu sản xuất, còn vô sản là những người bị bóc lột trong các nhà máy, xí nghiệp.


Câu 972:

17/06/2026

Ý nào không phản ánh đúng vai trò của Việt nam trong ASEAN hiện nay?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Việt Nam chỉ đảm nhiệm vai trò Chủ tịch ASEAN vào năm 2010 và 2020, không liên tục từ năm 2010 đến nay. Vai trò của Việt Nam trong ASEAN hiện nay còn bao gồm đóng góp vào hợp tác kinh tế, an ninh, và xây dựng Cộng đồng ASEAN, chứ không chỉ giới hạn ở vị trí Chủ tịch.

→ C đúng 

- A sai vì Việt Nam luôn tích cực tham gia và đóng góp vào các sáng kiến, hợp tác kinh tế, an ninh và phát triển bền vững trong ASEAN, thể hiện vai trò trách nhiệm. Điều này giúp Việt Nam trở thành một thành viên đáng tin cậy, góp phần xây dựng Cộng đồng ASEAN vững mạnh.

- B sai vì Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kết nạp Lào, Myanmar và Campuchia vào ASEAN, góp phần hoàn thiện một ASEAN gồm 10 quốc gia. Điều này thể hiện nỗ lực của Việt Nam trong việc xây dựng một khối ASEAN thống nhất, đoàn kết và phát triển bền vững.

- D sai vì Việt Nam đã tích cực tham gia xây dựng và thực hiện các kế hoạch để hình thành Cộng đồng ASEAN vào cuối năm 2015, góp phần thúc đẩy hợp tác sâu rộng giữa các nước thành viên. Điều này thể hiện vai trò chủ động và trách nhiệm của Việt Nam trong việc xây dựng một ASEAN đoàn kết, phát triển và bền vững.

Chức Chủ tịch ASEAN không do một quốc gia nắm giữ liên tục từ năm 2010 đến nay, mà được luân phiên giữa các nước thành viên ASEAN theo chu kỳ 10 năm.

1. Chức Chủ tịch ASEAN được luân phiên hàng năm

  • ASEAN có 10 nước thành viên, và chức Chủ tịch ASEAN được luân chuyển giữa các nước mỗi năm theo thứ tự bảng chữ cái tên quốc gia bằng tiếng Anh.

  • Việt Nam đã đảm nhiệm vai trò Chủ tịch ASEAN hai lần:

    • Năm 1998 (sau khi gia nhập ASEAN năm 1995).

    • Năm 2010 (đánh dấu 15 năm tham gia ASEAN).

    • Năm 2020 (trong bối cảnh đại dịch COVID-19, Việt Nam tổ chức các hội nghị trực tuyến).

2. Vai trò thực sự của Việt Nam trong ASEAN hiện nay

Việt Nam không phải là Chủ tịch ASEAN từ năm 2010 đến nay, nhưng vẫn có vai trò quan trọng trong tổ chức này:

  • Góp phần xây dựng Cộng đồng ASEAN: Đóng vai trò tích cực trong việc thực hiện Tầm nhìn ASEAN 2025.

  • Thúc đẩy hợp tác kinh tế: Là một trong những nền kinh tế phát triển nhanh trong khu vực, tham gia các hiệp định như RCEP (Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực).

  • Góp phần giữ gìn an ninh khu vực: Chủ động trong các vấn đề Biển Đông, hợp tác quốc phòng, an ninh mạng.

  • Đóng góp vào phòng chống dịch COVID-19: Chủ trì nhiều sáng kiến trong thời gian làm Chủ tịch ASEAN 2020.

3. Kết luận

Nhận định "Việt Nam đảm nhiệm vai trò Chủ tịch ASEAN từ năm 2010 đến nay" là không đúng, vì chức vụ này luân phiên giữa các nước thành viên hàng năm. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn có vai trò quan trọng trong ASEAN, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị và an ninh khu vực.


Câu 973:

17/06/2026

Tính chất triệt để của phong trào cách mạng Việt Nam 1930-1931 được biểu hiện ở chỗ:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Phong trào cách mạng Việt Nam 1930-1931 mang tính chất triệt để khi dùng bạo lực tấn công vào đế quốc và bọn tay sai phản cách mạng, lật đổ chính quyền thực dân lập ra một chính quyền kiểu mới của dân, do dân, vì dân.

→ D đúng 

- A sai vì diễn ra trên quy mô rộng lớn ở cả ba miền chỉ phản ánh mức độ lan rộng. Tính chất triệt để của phong trào được thể hiện ở mục tiêu lật đổ chế độ thực dân phong kiến, thiết lập chính quyền Xô viết và đấu tranh vì quyền lợi giai cấp.

- B sai vì chỉ thể hiện phương thức hành động của phong trào. Tính chất triệt để của phong trào thể hiện ở mục tiêu lật đổ chế độ thực dân phong kiến, thiết lập chính quyền Xô viết và đấu tranh vì quyền lợi giai cấp công nông.

- C sai vì chỉ phản ánh yếu tố tổ chức. Tính chất triệt để được biểu hiện ở mục tiêu lật đổ chế độ thực dân phong kiến và xây dựng chính quyền Xô viết của công nông.

Phong trào cách mạng 1930-1931, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, mang tính chất triệt để, quyết liệt, thể hiện ở việc không ảo tưởng vào thực dân Pháp, phong kiến và tư sản mại bản.

1. Không ảo tưởng vào thực dân Pháp – Kẻ thù của dân tộc

  • Phong trào xác định thực dân Pháp là kẻ thù chính của dân tộc, vì chúng đã xâm lược, cai trị và bóc lột nhân dân Việt Nam.

  • Không có tư tưởng thỏa hiệp hay mong chờ cải cách từ chính quyền thực dân mà kêu gọi đấu tranh cách mạng để lật đổ ách thống trị của thực dân Pháp.

2. Không ảo tưởng vào giai cấp phong kiến – Kẻ thù của nhân dân lao động

  • Phong kiến Nam triều là tay sai của thực dân Pháp, tiếp tay cho thực dân đàn áp nhân dân.

  • Phong trào đấu tranh mạnh mẽ chống lại giai cấp địa chủ, đặc biệt là bọn địa chủ cường hào áp bức nông dân.

  • Xô Viết Nghệ - Tĩnh thực hiện nhiều chính sách xóa bỏ tệ nạn phong kiến, chia ruộng đất cho nông dân, thể hiện tinh thần cách mạng triệt để.

3. Không ảo tưởng vào tư sản dân tộc

  • Tư sản dân tộc tuy bị thực dân Pháp chèn ép, nhưng phần lớn không dám đứng lên đấu tranh cách mạng.

  • Phong trào 1930-1931 do giai cấp công nhân và nông dân lãnh đạo, không dựa vào tư sản mà chỉ tin vào sức mạnh của chính nhân dân lao động.

4. Kết luận

Tính triệt để của phong trào cách mạng 1930-1931 thể hiện ở việc không ảo tưởng vào thực dân Pháp, phong kiến và tư sản mại bản, mà xác định rõ chỉ có đấu tranh cách mạng mới có thể giành được độc lập và giải phóng giai cấp. Đây là điểm khác biệt so với các phong trào trước đó, tạo tiền đề quan trọng cho các cuộc cách mạng sau này.


Câu 974:

17/06/2026

Nguyên nhân làm cho khí hậu nước ta có đặc điểm nhiệt đới gió mùa là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nước ta nằm trong vùng nội chí tuyến nên nhận được lượng bức xạ mặt trời lớn quanh năm, làm khí hậu mang tính chất nhiệt đới. Đồng thời, vị trí gần trung tâm gió mùa châu Á và tiếp giáp Biển Đông rộng lớn khiến nước ta chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa, tạo nên đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì mặt Trời luôn đứng cao trên đường chân trời chỉ quyết định tính chất nhiệt đới của khí hậu. Vị trí gần trung tâm gió mùa châu Á chỉ là điều kiện ảnh hưởng đến chế độ gió, nhưng yếu tố quyết định đặc điểm nhiệt đới gió mùa của Việt Nam còn do sự tương tác giữa gió mùa và Biển Đông.

Khí hậu Việt Nam mang tính nhiệt đới gió mùa, chủ yếu do các yếu tố vị trí địa lý, hoàn lưu gió mùa và tác động của Biển Đông.

1. Việt Nam nằm trong vùng nội chí tuyến

  • Lãnh thổ nằm hoàn toàn trong vùng nhiệt đới Bắc bán cầu (từ vĩ độ 8° đến 23°23' Bắc).

  • Góc nhập xạ lớn, nhận được lượng bức xạ mặt trời dồi dào quanh năm, làm cho nền nhiệt trung bình cao (trên 20°C ở hầu hết các khu vực).

  • Có hai lần Mặt Trời lên thiên đỉnh mỗi năm, tạo điều kiện hình thành khí hậu nóng ẩm.

2. Việt Nam nằm gần trung tâm gió mùa châu Á

  • Chịu ảnh hưởng mạnh của hai mùa gió chính:

    • Gió mùa mùa đông (từ tháng 11 đến tháng 4): xuất phát từ cao áp Siberia, gây lạnh và khô ở miền Bắc, nhưng giảm ảnh hưởng ở miền Nam.

    • Gió mùa mùa hạ (từ tháng 5 đến tháng 10): xuất phát từ Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, mang theo hơi ẩm, gây mưa lớn trên cả nước.

  • Sự luân phiên hai mùa gió tạo nên kiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng với mùa khô – mùa mưa rõ rệt.

3. Việt Nam tiếp giáp với Biển Đông rộng lớn

  • Biển Đông rộng hơn 3,4 triệu km², có tác động điều hòa nhiệt độ và tăng độ ẩm cho khí hậu Việt Nam.

  • Làm giảm tính khắc nghiệt của thời tiết lục địa, giúp khí hậu Việt Nam không quá nóng về mùa hè và không quá lạnh về mùa đông.

  • Tăng lượng mưa trung bình hàng năm (1.500 – 2.000mm), làm cho khí hậu có độ ẩm cao (trên 80%).

4. Kết luận

Ba yếu tố vị trí nội chí tuyến, nằm gần trung tâm gió mùa châu Á và tiếp giáp Biển Đông đã quyết định khí hậu Việt Nam mang tính chất nhiệt đới gió mùa, với đặc điểm nóng ẩm, mưa nhiều, chia thành hai mùa rõ rệt.


Câu 975:

17/06/2026

Điểm khác biệt giữa Liên Xô và các nước đế quốc thời kì 1945-1975 là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các nước đế quốc sau chiến tranh thực hiện chính sách đối ngoại là bành trướng xâm lược (các nước Tây Âu quay trở lại xâm lược một số nước, Mĩ thành lập khối quân sự NATO ngăn cản sự phát triển phong trào giải phóng dân tộc thế giới) Liên Xô là thành trì hòa bình, tích cực ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

→ D đúng 

- A sai vì cả Liên Xô và các nước đế quốc đều thực hiện nhiệm vụ này sau Thế chiến II. Điểm khác biệt chính là Liên Xô phát triển theo mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, trong khi các nước đế quốc theo kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa.

- B sai vì cả Liên Xô và các nước đế quốc đều chú trọng vào khoa học công nghệ để phát triển kinh tế, quân sự và không gian. Điểm khác biệt là Liên Xô áp dụng mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, trong khi các nước đế quốc phát triển theo cơ chế thị trường tự do.

- C sai vì cả Liên Xô và các nước đế quốc, đặc biệt là Mỹ, đều chạy đua vũ trang trong Chiến tranh Lạnh. Điểm khác biệt nằm ở hệ tư tưởng và mục tiêu chiến lược: Liên Xô theo chủ nghĩa xã hội, còn các nước đế quốc theo chủ nghĩa tư bản.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, thế giới chia thành hai phe đối lập:

  • Phe tư bản chủ nghĩa do Mỹ và các nước đế quốc phương Tây lãnh đạo, với mục tiêu đàn áp phong trào giải phóng dân tộc và mở rộng ảnh hưởng tư bản.

  • Phe xã hội chủ nghĩa do Liên Xô đứng đầu, với chủ trương ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc và bảo vệ hòa bình thế giới.

1. Liên Xô ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc

  • Liên Xô giúp đỡ về quân sự, kinh tế và chính trị cho các nước thuộc địa đấu tranh giành độc lập, như Việt Nam, Triều Tiên, Trung Quốc, Cuba...

  • Ủng hộ Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp và Mỹ, cung cấp vũ khí, tài chính và cố vấn quân sự.

  • Góp phần vào sự thành công của nhiều phong trào giải phóng ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh.

2. Liên Xô bảo vệ hòa bình thế giới

  • Đóng vai trò quan trọng trong Liên hợp quốc, phản đối chiến tranh và chính sách xâm lược của Mỹ.

  • Ngăn chặn các cuộc chiến tranh do Mỹ phát động, như phản đối chiến tranh Việt Nam, Chiến tranh Triều Tiên.

  • Giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa phát triển kinh tế thông qua Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV).

3. Trái ngược với chính sách của các nước đế quốc

  • Mỹ và các nước phương Tây tìm cách duy trì hệ thống thuộc địa, đàn áp các cuộc đấu tranh giành độc lập.

  • Thực hiện chính sách chiến tranh lạnh, chạy đua vũ trang, can thiệp vào nhiều quốc gia.

  • Phát động các cuộc chiến tranh xâm lược như Chiến tranh Việt Nam, Chiến tranh Triều Tiên.

4. Kết luận

Sự khác biệt lớn nhất giữa Liên Xô và các nước đế quốc thời kỳ 1945-1975 là Liên Xô tích cực ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc và bảo vệ hòa bình, trong khi Mỹ và phương Tây đàn áp phong trào giải phóng và gây chiến tranh xâm lược.


Câu 976:

17/06/2026

Xã hội phong kiến Trung Quốc bao gồm những giai cấp nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

- Quan lại và những nông dân giàu có chiếm nhiều ruộng đất và có quyền lực trở thành địa chủ.

- Nông dân bị mất ruộng đất phải nhận ruộng đất của địa chủ cày cấy gọi là nông dân lĩnh canh.

→ C đúng 

- A sai vì là những thành phần trong xã hội phong kiến Trung Quốc. Xã hội phong kiến Trung Quốc bao gồm nhiều giai cấp khác như địa chủ, nông dân, thợ thủ công và thương nhân, phản ánh sự phân hóa sâu sắc.

- B sai vì là những giai cấp tiêu biểu trong chế độ phong kiến châu Âu. Xã hội phong kiến Trung Quốc bao gồm địa chủ, nông dân, thợ thủ công và thương nhân, không có chế độ nông nô như ở châu Âu.

- D sai vì là giai cấp phổ biến trong chế độ phong kiến sớm nhưng dần mất vai trò quan trọng trong xã hội phong kiến Trung Quốc, nhường chỗ cho tầng lớp quan lại và địa chủ. Nông nô không tồn tại trong xã hội phong kiến Trung Quốc như ở châu Âu, mà thay vào đó là tầng lớp nông dân tá điền chịu sự bóc lột của địa chủ.

Trong chế độ phong kiến Trung Quốc, xã hội phân hóa thành nhiều giai cấp, trong đó hai giai cấp cơ bản là địa chủ và nông dân lĩnh canh.

1. Giai cấp địa chủ – tầng lớp thống trị

  • Địa chủ là những người sở hữu nhiều ruộng đất, có quyền lực lớn trong xã hội.

  • Nguồn gốc hình thành:

    • Quan lại, quý tộc được nhà vua ban thưởng ruộng đất.

    • Thương nhân giàu có mua đất trở thành địa chủ.

  • Vai trò:

    • Kiểm soát phần lớn tư liệu sản xuất (đất đai).

    • Cho nông dân thuê đất và thu tô, bóc lột sức lao động của nông dân lĩnh canh.

2. Giai cấp nông dân lĩnh canh – tầng lớp bị bóc lột

  • Nông dân lĩnh canh là những người không có hoặc có rất ít ruộng đất, phải thuê đất của địa chủ để canh tác.

  • Bị bóc lột dưới nhiều hình thức:

    • Nộp địa tô cao (một phần lớn thu hoạch thuộc về địa chủ).

    • Chịu sưu thuế nặng nề do triều đình áp đặt.

    • Làm lao dịch, tạp dịch cho nhà nước.

  • Thường xuyên đứng lên đấu tranh chống địa chủ và triều đình khi bị áp bức quá mức.

3. Kết luận

Xã hội phong kiến Trung Quốc được phân chia rõ ràng thành giai cấp địa chủ thống trị và giai cấp nông dân lĩnh canh bị bóc lột. Mâu thuẫn giữa hai giai cấp này dẫn đến nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân, làm rung chuyển xã hội phong kiến Trung Quốc qua nhiều triều đại.


Câu 977:

17/06/2026

Trọng tâm của đường lối đối ngoại được đề ra trong Đại hội Đảng toàn quốc lần VI (12-1986) là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Việt Nam cần tạo môi trường quốc tế thuận lợi cho công cuộc Đổi mới, khắc phục khủng hoảng kinh tế. Đồng thời, chính sách này giúp Việt Nam mở rộng quan hệ, thu hút đầu tư và hội nhập kinh tế thế giới.

→ D đúng 

- A sai vì vào năm 1986, hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới đang suy yếu, đặc biệt là khủng hoảng ở Liên Xô và Đông Âu. Thay vào đó, Việt Nam chủ trương đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại để phục vụ công cuộc Đổi mới và hội nhập quốc tế.

- B sai vì tại Đại hội VI (1986), Việt Nam vẫn chưa bình thường hóa quan hệ với ASEAN do ảnh hưởng của vấn đề Campuchia. Trọng tâm đối ngoại lúc này là hòa bình, hữu nghị, hợp tác để tạo điều kiện thuận lợi cho công cuộc Đổi mới và hội nhập quốc tế.

- C sai vì vào năm 1986, quan hệ Việt - Mỹ vẫn căng thẳng do vấn đề Campuchia và hậu quả chiến tranh. Trọng tâm đối ngoại lúc này là hòa bình, hữu nghị, hợp tác để phục vụ công cuộc Đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế.

Đại hội Đảng toàn quốc lần VI (tháng 12-1986) đánh dấu bước chuyển quan trọng trong đường lối đối ngoại của Việt Nam, nhấn mạnh chính sách hòa bình, hữu nghị và hợp tác, phù hợp với tình hình thế giới và yêu cầu đổi mới trong nước.

1. Bối cảnh ra đời của đường lối đối ngoại mới

  • Trong nước:

    • Khủng hoảng kinh tế kéo dài, đời sống nhân dân khó khăn.

    • Chính sách đối ngoại trước đây gây nhiều bất lợi, khiến Việt Nam bị bao vây, cấm vận.

  • Quốc tế:

    • Xu hướng hòa bình, hợp tác và đối thoại dần thay thế đối đầu Chiến tranh Lạnh.

    • Các nước chuyển hướng mở cửa kinh tế, hội nhập quốc tế.

2. Nội dung của đường lối đối ngoại tại Đại hội VI (1986)

  • Chủ trương mở rộng quan hệ với tất cả các nước trên nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền.

  • Giảm căng thẳng, tìm kiếm hòa bình, nhất là ở khu vực Đông Nam Á.

  • Hợp tác kinh tế, khoa học – kỹ thuật với các nước, phục vụ công cuộc đổi mới.

3. Ý nghĩa của đường lối đối ngoại mới

  • Thúc đẩy quan hệ với nhiều nước, đặc biệt là ASEAN, Trung Quốc, Liên Xô và phương Tây.

  • Gỡ bỏ dần tình trạng bị cô lập, cấm vận, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế.

  • Đặt nền móng cho chính sách đối ngoại rộng mở, đa phương hóa, đa dạng hóa sau này.

4. Kết luận

Đường lối đối ngoại tại Đại hội VI nhấn mạnh hòa bình, hữu nghị, hợp tác, giúp Việt Nam thoát khỏi thế bị cô lập, hội nhập quốc tế và tạo tiền đề cho phát triển kinh tế trong thời kỳ đổi mới.


Câu 978:

17/06/2026
Về lịch pháp và thiên văn học, cư dân Hy Lạp và La mã cổ đại đã biết làm lịch dựa theo sự chuyển động của
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Người Hy Lạp và La Mã cổ đại quan sát sự chuyển động của Mặt Trời, Mặt Trăng và các thiên thể để xây dựng lịch, dù chưa hiểu rõ Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Họ phát triển lịch pháp dựa trên chu kỳ thiên văn để phục vụ nông nghiệp, lễ hội và quản lý thời gian.

→ D đúng 

- A sai vì thực tế Mặt Trăng quay quanh Trái Đất, còn Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại làm lịch dựa trên sự chuyển động của Mặt Trời và Mặt Trăng, chứ không phải từ một mô hình sai về quỹ đạo của Trái Đất.

- B sai vì thực tế Mặt Trăng quay quanh Trái Đất, và cả hai cùng chuyển động quanh Mặt Trời. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại làm lịch dựa trên sự chuyển động của Mặt Trời và Mặt Trăng, chứ không phải từ một mô hình quỹ đạo sai.

- C sai vì là quan niệm sai lầm theo thuyết địa tâm, nhưng người Hy Lạp và La Mã cổ đại vẫn dựa vào quan sát thiên văn để làm lịch. Họ xây dựng lịch theo chu kỳ của Mặt Trời và Mặt Trăng, dù chưa hiểu đúng về mô hình nhật tâm.

Cư dân Hy Lạp và La Mã cổ đại có những đóng góp quan trọng trong thiên văn học và lịch pháp, đặc biệt là việc xây dựng lịch dựa trên sự chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời.

1. Nhận thức về thiên văn học

  • Người Hy Lạp cổ đại đã có những hiểu biết sâu rộng về vũ trụ:

    • Nhà thiên văn Aristarchus (thế kỷ III TCN) là một trong những người đầu tiên đề xuất thuyết nhật tâm, cho rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời (dù quan điểm này không được chấp nhận rộng rãi thời bấy giờ).

    • Hipparchus tính toán chính xác độ dài của năm mặt trời (~365,25 ngày).

    • Ptolemy (thế kỷ II) viết cuốn "Almagest", tổng hợp các kiến thức thiên văn, dù vẫn theo thuyết địa tâm (cho rằng Trái Đất là trung tâm vũ trụ).

2. Lịch pháp của Hy Lạp và La Mã

  • Người Hy Lạp sử dụng lịch theo chu kỳ Mặt Trời và Mặt Trăng, nhưng chưa hoàn toàn chính xác.

  • Người La Mã cải tiến hệ thống lịch:

    • Ban đầu, lịch La Mã dựa trên chu kỳ Mặt Trăng nhưng không chính xác.

    • Năm 46 TCN, Julius Caesar cải cách thành lịch Julius, dựa trên chu kỳ Mặt Trời với 365 ngày, 12 tháng, và cứ 4 năm có 1 năm nhuận.

    • Lịch này chính là tiền đề cho lịch Gregory (dùng đến ngày nay), được cải tiến vào năm 1582.

3. Kết luận

Cư dân Hy Lạp và La Mã cổ đại đã có những đóng góp lớn trong thiên văn học và lịch pháp, với việc xây dựng lịch dựa theo sự chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời. Những hiểu biết này đã ảnh hưởng đến nền khoa học phương Tây và vẫn còn giá trị đến ngày nay.


Câu 979:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về mối quan hệ gắn bó giữa sử học với công tác bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa, di sản thiên nhiên?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tri thức lịch sử giúp con người dự đoán thời cơ, thách thức trong tương lai liên quan đến vai trò của lịch sử trong nhận thức và định hướng phát triển. Mối quan hệ giữa sử học và bảo tồn di sản tập trung vào việc nghiên cứu, lưu giữ và phát huy giá trị văn hóa, thiên nhiên qua các tư liệu lịch sử.

→ D đúng 

- A sai vì giúp sử học nghiên cứu và tái hiện quá khứ. Việc bảo tồn và phát huy di sản góp phần gìn giữ những bằng chứng lịch sử, hỗ trợ công tác nghiên cứu và giảng dạy sử học.

- B sai vì giúp xác định vai trò, vị trí, ý nghĩa của di sản bằng cách cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá giá trị lịch sử, văn hóa của chúng. Điều này hỗ trợ công tác bảo tồn và phát huy di sản, góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc và giáo dục thế hệ sau.

- C sai vì cung cấp thông tin về nguồn gốc, ý nghĩa, giá trị lịch sử của di sản, làm cơ sở cho việc bảo tồn đúng hướng và hiệu quả. Nhờ đó, công tác bảo tồn và phát huy di sản được thực hiện dựa trên hiểu biết khoa học, tránh sai lệch hoặc mai một giá trị.

- Sử học và di sản văn hóa, di sản thiên nhiên có mối quan hệ gắn bó, mật thiết:

+ Thứ nhất, các loại hình di sản văn hoá đều đóng vai trò là nguồn sử liệu quan trọng đặc biệt đối với nghiên cứu lịch sử. Việc bảo tồn di sản theo dạng thức vốn có là cơ sở để nhà sử học có thể miêu tả, trình bày lịch sử quá khứ một cách chính xác.

+ Thứ hai, Sử học nghiên cứu về lịch sử hình thành, phát triển của di sản văn hoá, di sản thiên nhiên, xác định vị trí, vai trò và ý nghĩa của di sản đối với cộng đồng

+ Thứ ba, Sử học cung cấp những thông tin có giá trị và tin cậy liên quan đến di sản văn hoá, di sản thiên nhiên, làm cơ sở cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị của di sản.

+ Thứ tư, công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hoá, di sản thiên nhiên có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc duy trì kí ức và bản sắc cộng đồng, thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển bền vững, giáo dục thể hệ trẻ, bảo vệ sự đa dạng văn hoá và đa dạng sinh học trên toàn cầu.


Câu 980:

17/06/2026

Vùng phát triển sản xuất công nghiệp nhất ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đông Nam Bộ là vùng kinh tế phát triển sản xuất công nghiệp lớn nhất ở nước ta với giá trị sản xuất công nghiệp chiếm 55,6% cả nước (năm 2005).

→ D đúng 

- A, B, C sai vì chủ yếu phát triển nông nghiệp và thủy sản, dù có một số khu công nghiệp nhưng không phải là trung tâm công nghiệp lớn nhất. Vùng phát triển công nghiệp mạnh nhất ở nước ta là Đông Nam Bộ, do có hạ tầng tốt, thu hút vốn đầu tư lớn và tập trung nhiều khu công nghiệp trọng điểm.

Đông Nam Bộ là vùng có nền công nghiệp phát triển mạnh nhất Việt Nam, đóng vai trò đầu tàu kinh tế của cả nước nhờ nhiều lợi thế về vị trí địa lý, tài nguyên và cơ sở hạ tầng.

1. Vị trí địa lý thuận lợi

  • Giáp với Tây Nguyên, Nam Trung Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long, tạo điều kiện giao thương và thu hút lao động.

  • Giáp biển, gần các tuyến hàng hải quốc tế, thuận lợi cho xuất nhập khẩu hàng hóa.

2. Cơ sở hạ tầng và nguồn lao động phát triển

  • Hệ thống giao thông hiện đại, gồm sân bay Tân Sơn Nhất, cảng Cát Lái, cao tốc TP.HCM – Long Thành – Dầu Giây…

  • Lực lượng lao động dồi dào, có tay nghề cao, thu hút nhiều nhà đầu tư trong và ngoài nước.

3. Tập trung nhiều khu công nghiệp lớn

  • Có nhiều khu công nghiệp lớn như KCN Biên Hòa, KCN Sóng Thần, KCN VSIP…

  • Các ngành công nghiệp trọng điểm:

    • Công nghiệp chế biến, chế tạo (dệt may, điện tử, cơ khí).

    • Công nghiệp dầu khí (Bà Rịa – Vũng Tàu).

    • Công nghiệp công nghệ cao (Khu công nghệ cao TP.HCM).

4. Đóng góp lớn cho nền kinh tế

  • Chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu công nghiệp của cả nước.

  • Đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài (FDI).

5. Kết luận

Nhờ vị trí chiến lược, cơ sở hạ tầng hiện đại và nguồn lao động chất lượng, Đông Nam Bộ là vùng phát triển công nghiệp mạnh nhất Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.


Câu 981:

17/06/2026

Hoạt động nào sau đây không diễn ra trong phong trào vô sản hóa của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1928)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Cuối năm 1928, thực hiện chủ trương “vô sản hóa”, nhiều cán bộ của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên đi vào các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền, cùng sinh hoạt và lao động cùng với công nhân để tuyên truyền vận động cách mạng, truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin, nâng cao ý thức chính trị của giai cấp công nhân.

→ B đúng 

- A sai vì nhằm đưa hội viên Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên vào làm việc trong các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền để gần gũi, giác ngộ công nhân. Nhờ đó, họ có điều kiện truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin, xây dựng cơ sở cách mạng trong giai cấp công nhân.

- C sai vì nhằm đưa hội viên Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên vào các nhà máy để tiếp xúc, tuyên truyền chủ nghĩa Mác - Lênin cho công nhân. Điều này giúp xây dựng lực lượng cách mạng trong giai cấp công nhân, tạo nền tảng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.

- D sai vì đưa hội viên vào các đồn điền để tiếp xúc với công nhân, tuyên truyền chủ nghĩa Mác - Lênin và vận động họ tham gia cách mạng. Đây là bước quan trọng nhằm xây dựng lực lượng nòng cốt cho phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân.

Phong trào vô sản hóa năm 1928 do Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên phát động, nhằm truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin và tổ chức lực lượng cách mạng trong công nhân. Tuy nhiên, phong trào này không liên quan đến việc đấu tranh đòi thực dân Anh rút về nước, vì lý do sau:

1. Bối cảnh phong trào vô sản hóa

  • Cuối những năm 1920, phong trào công nhân Việt Nam phát triển mạnh nhưng còn thiếu tổ chức lãnh đạo.

  • Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên chủ trương đưa hội viên vào làm việc trong các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền để giác ngộ công nhân, nâng cao tinh thần đấu tranh giai cấp.

2. Nội dung hoạt động của phong trào vô sản hóa

  • Cử hội viên vào các khu công nghiệp, hầm mỏ, đồn điền để tuyên truyền tư tưởng cách mạng.

  • Tổ chức các cuộc bãi công, đấu tranh đòi quyền lợi cho công nhân.

  • Góp phần nâng cao ý thức giai cấp của công nhân, chuẩn bị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930).

3. Vì sao phong trào không đấu tranh đòi thực dân Anh rút về nước?

  • Thực dân Anh không phải là kẻ thù trực tiếp của nhân dân Việt Nam, vì nước ta khi đó bị thực dân Pháp cai trị.

  • Mục tiêu của phong trào vô sản hóa là truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin, chứ không nhằm đấu tranh chống thực dân Anh.

4. Kết luận

Phong trào vô sản hóa năm 1928 có vai trò quan trọng trong việc xây dựng lực lượng công nhân cách mạng, nhưng không có hoạt động đấu tranh đòi thực dân Anh rút về nước, vì kẻ thù chính của phong trào cách mạng Việt Nam lúc bấy giờ là thực dân Pháp.


Câu 982:

17/06/2026

Trở ngại lớn nhất trong sử dụng tự nhiên của miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nhịp điệu mùa khí hậu thất thường và thời tiết không ổn định gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp, làm giảm năng suất cây trồng và gia tăng rủi ro thiên tai. Điều này ảnh hưởng đến khai thác và sử dụng tài nguyên tự nhiên, đặc biệt là trong nông - lâm nghiệp và du lịch.

→ A đúng 

- B sai vì miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ có mạng lưới sông ngòi dày đặc, thuận lợi cho thủy lợi và giao thông, đồng thời con người đã có kinh nghiệm lâu đời trong thích ứng và khai thác tài nguyên nước. Trở ngại lớn hơn là địa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích, gây khó khăn cho giao thông, canh tác và phát triển kinh tế.

- C sai vì con người đã có kinh nghiệm ứng phó, cải tạo tự nhiên và phát triển hệ thống thủy lợi. Trở ngại lớn hơn là địa hình đồi núi chiếm ưu thế, hạn chế đất canh tác và giao thông.

- D sai vì điều kiện này thuận lợi cho phát triển kinh tế biển, nuôi trồng thủy sản và du lịch. Trở ngại lớn hơn là địa hình đồi núi và chia cắt mạnh, gây khó khăn cho giao thông, sản xuất và sinh hoạt.

Miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ có nhiều thuận lợi về tài nguyên tự nhiên, nhưng cũng gặp trở ngại lớn do khí hậu có nhịp điệu mùa thất thường và thời tiết không ổn định. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và đời sống dân cư.

1. Đặc điểm khí hậu miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ

  • Thuộc kiểu khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, có mùa đông lạnh, mùa hè nóng ẩm.

  • Gió mùa hoạt động mạnh, đặc biệt là gió mùa Đông Bắc gây rét đậm, rét hại vào mùa đông.

  • Thời tiết diễn biến thất thường, có thể thay đổi nhanh chóng trong ngày.

2. Ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất và đời sống

  • Nông nghiệp:

    • Băng giá, sương muối vào mùa đông gây hại cho cây trồng (như lúa, hoa màu) và vật nuôi.

    • Lũ lụt vào mùa hè, hạn hán vào mùa đông làm giảm năng suất cây trồng.

  • Công nghiệp – Giao thông:

    • Sương mù, rét đậm ảnh hưởng đến hoạt động giao thông.

    • Tác động xấu đến khai thác khoáng sản, sản xuất công nghiệp.

  • Đời sống dân cư:

    • Thời tiết lạnh giá gây ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là người già và trẻ nhỏ.

    • Mưa bão thất thường gây thiệt hại về nhà cửa, cơ sở hạ tầng.

3. Biện pháp khắc phục

  • Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất (giống cây trồng, vật nuôi chịu lạnh).

  • Cải thiện hệ thống thủy lợi để điều tiết nước mùa khô và chống lũ mùa mưa.

  • Phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, nhà ở phù hợp với khí hậu.

4. Kết luận

Nhịp điệu mùa thất thường và thời tiết không ổn định là trở ngại lớn nhất trong khai thác tự nhiên của miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ. Việc thích ứng với điều kiện khí hậu này là yếu tố quan trọng để đảm bảo phát triển kinh tế – xã hội bền vững trong vùng.


Câu 983:

17/06/2026

Nhận xét nào sau đây là đúng về điểm chung của trật tự Vécxai - Oasinhtơn và trật tự thế giới hai cực Ianta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Một trong những điểm chung của trật tự thế giới theo hệ thống Vécxai - Oasinhtơn và trật tự thế giới hai cực Ianta là đều do các cường quốc thắng trận thiết lập để phục vụ những lợi ích cao nhất của họ →  Quan hệ quốc tế trong hai trật tự này bị chi phối bởi các cường quốc.

→ D đúng 

- A sai vì trật tự hai cực Ianta là sự thỏa thuận giữa các nước có sự khác nhau về chế độ chính trị trong khi trật tự Vécxai - Oasinhtơn là các nước có cùng chế độ tư bản chủ nghĩa.

- B sai vì trật tự Vécxai - Oasinhtơn không giải quyết được mâu thuẫn giữa các nước, mâu thuẫn về vấn đề thuộc địa vẫn còn và nó tiếp tục là nguyên nhân sâu xa dẫn đến bùng nổ chiến tranh thế giới thứ hai.

- C sai vì hai trật tự này hình thành nhằm đảm bảo quyền lợi của các nước thắng trận.

1. Trật tự Vécxai - Oasinhtơn (1919 - 1920)

  • Được thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918) thông qua Hội nghị Hòa bình Paris (1919) và Hội nghị Oasinhtơn (1921 - 1922).

  • Do các cường quốc thắng trận như Anh, Pháp, Mỹ, Nhật... quyết định.

  • Chia lại thuộc địa, củng cố ảnh hưởng của các nước thắng trận, nhưng không giải quyết triệt để mâu thuẫn giữa các nước đế quốc, dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945).

2. Trật tự thế giới hai cực Ianta (1945)

  • Được xác lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945) tại Hội nghị Ianta (2/1945).

  • Do các cường quốc thắng trận gồm Liên Xô, Mỹ và Anh quyết định.

  • Thế giới bị chia thành hai cực:

    • Liên Xô và phe xã hội chủ nghĩa.

    • Mỹ và phe tư bản chủ nghĩa.

  • Dẫn đến Chiến tranh Lạnh kéo dài suốt nửa sau thế kỷ XX.

3. Điểm chung của hai trật tự thế giới

  • Đều được thiết lập bởi các cường quốc thắng trận để phân chia phạm vi ảnh hưởng.

  • Thể hiện tương quan lực lượng quốc tế tại thời điểm sau chiến tranh.

  • Đều không mang lại hòa bình lâu dài mà dẫn đến những mâu thuẫn, xung đột mới (Chiến tranh thế giới thứ hai sau trật tự Vécxai - Oasinhtơn, Chiến tranh Lạnh sau trật tự Ianta).

4. Kết luận

Cả hai trật tự thế giới đều phản ánh tương quan lực lượng của các nước thắng trận và thể hiện sự chi phối của các cường quốc đối với tình hình thế giới.


Câu 984:

17/06/2026

Một trong những đặc trưng nổi bật của người lao động Nhật Bản là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Giúp con người khai thác và bảo vệ tài nguyên hiệu quả. Trở ngại lớn nhất trong sử dụng tự nhiên của miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ là địa hình đồi núi chia cắt, hạn chế giao thông và sản xuất.

→ B đúng 

- A sai vì người dân miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ từ lâu đã có truyền thống gắn kết cộng đồng, cùng nhau khắc phục khó khăn trong khai thác tự nhiên. Trở ngại lớn hơn là địa hình đồi núi chia cắt, gây khó khăn cho giao thông và sản xuất.

- C sai vì giúp nâng cao hiệu quả khai thác và quản lý tài nguyên tự nhiên. Trở ngại lớn hơn là địa hình đồi núi chia cắt, hạn chế giao thông, canh tác và phát triển kinh tế.

- D sai vì khu vực này có lực lượng lao động dồi dào, giàu kinh nghiệm trong khai thác và thích ứng với điều kiện tự nhiên. Trở ngại lớn hơn là địa hình đồi núi chia cắt, gây khó khăn cho giao thông và sản xuất.

Người lao động Nhật Bản được biết đến với ý thức tự giác và tinh thần trách nhiệm rất cao, đây là yếu tố quan trọng giúp Nhật Bản trở thành một cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới.

1. Ý thức tự giác trong lao động

  • Kỷ luật nghiêm ngặt: Người Nhật luôn tuân thủ quy tắc lao động, đúng giờ và hoàn thành công việc theo quy định.

  • Tinh thần làm việc tận tụy: Luôn cố gắng hoàn thành công việc với chất lượng cao nhất, không lơ là dù không có sự giám sát.

  • Tự giác học hỏi, trau dồi kỹ năng: Người Nhật có ý thức tự học rất cao, không ngừng nâng cao chuyên môn để làm việc hiệu quả hơn.

2. Tinh thần trách nhiệm trong công việc

  • Luôn đặt lợi ích tập thể lên hàng đầu: Người lao động Nhật Bản coi trọng tinh thần đồng đội, hợp tác tốt với đồng nghiệp để đạt mục tiêu chung.

  • Không ngại khó, ngại khổ: Khi được giao nhiệm vụ, họ sẵn sàng làm việc ngoài giờ hoặc tìm giải pháp để hoàn thành công việc một cách tốt nhất.

  • Sẵn sàng nhận lỗi và cải thiện: Nếu mắc sai sót, họ không đổ lỗi mà chủ động tìm cách khắc phục và rút kinh nghiệm.

3. Ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế Nhật Bản

  • Góp phần tạo ra nền công nghiệp hiện đại, chất lượng cao, đặc biệt là trong các ngành công nghệ, ô tô, điện tử.

  • Hình thành văn hóa làm việc chuyên nghiệp, thu hút nhiều công ty, tập đoàn đa quốc gia đến hợp tác.

  • Giúp Nhật Bản hồi phục và phát triển mạnh sau chiến tranh, trở thành nền kinh tế lớn thứ ba thế giới.

4. Kết luận

Ý thức tự giác và tinh thần trách nhiệm cao của người lao động Nhật Bản là một trong những yếu tố quyết định thành công của đất nước này, góp phần xây dựng một nền kinh tế mạnh mẽ và bền vững.


Câu 985:

17/06/2026

Tại sao Hiến chương Liên hợp quốc là văn kiện quan trọng nhất?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hiến chương là văn kiện quan trọng nhất bởi nó nêu rõ:

-Mục đích hoạt động: duy trì hòa bình an ninh, phát triển mối quan hệ hữu nghị.

-Nguyên tắc hoạt động có tổ chức (5 nguyên tắc SGK).

Đây là hai nội dung có vai trò quan trọng nhất, nắm giữ vai trò chỉ đạo mọi hoạt động của Liên hợp quốc qua tất cả các giai đoạn.

→ A đúng 

- B sai vì khu vực này có lực lượng lao động dồi dào, giàu kinh nghiệm trong khai thác và thích ứng với điều kiện tự nhiên. Trở ngại lớn hơn là địa hình đồi núi chia cắt, gây khó khăn cho giao thông và sản xuất.

- C sai vì quan hệ quốc tế còn dựa trên lợi ích chung, thỏa thuận song phương và đa phương. Các yếu tố như kinh tế, chính trị, văn hóa và ngoại giao thực tiễn cũng đóng vai trò quyết định.

- D sai vì là một phần nội dung, trong khi Hiến chương Liên Hợp Quốc còn bao gồm các nguyên tắc cơ bản về hòa bình, an ninh và hợp tác quốc tế. Chính những nguyên tắc này mới là nền tảng quan trọng nhất cho quan hệ quốc tế và hoạt động của tổ chức.

Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua vào ngày 26/6/1945 tại Hội nghị San Francisco (Mỹ) và chính thức có hiệu lực từ 24/10/1945. Đây được coi là văn kiện quan trọng nhất của Liên hợp quốc (LHQ) vì nó nêu rõ mục đích và nguyên tắc hoạt động của tổ chức này.

1. Hiến chương Liên hợp quốc xác định mục đích hoạt động của LHQ

Hiến chương đặt ra bốn mục tiêu chính của LHQ:

  • Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, ngăn ngừa chiến tranh.

  • Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia dựa trên nguyên tắc bình đẳng và tôn trọng chủ quyền.

  • Hợp tác giải quyết các vấn đề toàn cầu, như nhân quyền, kinh tế, văn hóa, xã hội.

  • Làm trung tâm điều phối các hoạt động quốc tế nhằm đạt được những mục tiêu chung.

2. Hiến chương quy định nguyên tắc hoạt động của LHQ

  • Tôn trọng chủ quyền và bình đẳng giữa các quốc gia.

  • Không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước thành viên.

  • Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

  • Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.

  • Thúc đẩy hợp tác quốc tế trên mọi lĩnh vực.

3. Vai trò quan trọng của Hiến chương

  • Là cơ sở pháp lý cho hoạt động của LHQ và các tổ chức trực thuộc.

  • Làm nền tảng cho quan hệ quốc tế thời kỳ hiện đại, giúp hạn chế xung đột và thúc đẩy hợp tác.

  • Bảo vệ quyền lợi của các quốc gia, đặc biệt là các nước nhỏ và đang phát triển.

4. Kết luận

Hiến chương Liên hợp quốc là văn kiện quan trọng nhất của tổ chức này, vì nó xác định mục tiêu, nguyên tắc và phương hướng hoạt động của LHQ, góp phần duy trì hòa bình, an ninh quốc tế và thúc đẩy hợp tác toàn cầu.


Câu 986:

17/06/2026

Đô thị hóa ở châu Âu không có đặc điểm nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tỉ lệ dân thành thị cao, các thành phố nối tiếp nhau tạo thành các dải đô thị và đô thị hóa nông thôn phát triển.

→ D đúng 

- A sai vì khu vực này có lịch sử công nghiệp hóa sớm, kinh tế phát triển mạnh, thu hút dân cư vào thành phố. Hệ thống đô thị lâu đời với cơ sở hạ tầng hiện đại cũng tạo điều kiện cho dân số thành thị chiếm tỷ lệ lớn.

- B sai vì do quá trình công nghiệp hóa và phát triển hạ tầng giao thông, tạo điều kiện cho các khu vực đô thị mở rộng và kết nối. Điều này hình thành các khu vực đô thị liên hoàn, tạo thành các dải đô thị lớn.

- C sai vì do quá trình hiện đại hóa nông nghiệp, chuyển dịch lao động từ nông thôn ra thành thị, cùng với sự phát triển cơ sở hạ tầng và dịch vụ ở vùng ngoại ô. Điều này tạo ra sự chuyển biến rõ rệt từ nông thôn sang đô thị, làm tăng chất lượng sống và phát triển kinh tế.

Thông thường, đô thị hóa gắn liền với sự gia tăng dân số thành thị, tuy nhiên đô thị hóa ở châu Âu không có đặc điểm này trong giai đoạn hiện nay do những nguyên nhân đặc thù về kinh tế, xã hội và dân số.

1. Thực trạng đô thị hóa ở châu Âu

  • Châu Âu là khu vực có mức đô thị hóa cao, với tỷ lệ dân số thành thị lên tới 75 - 80%.

  • Tuy nhiên, tốc độ tăng dân số thành thị đã chậm lại hoặc thậm chí giảm ở một số quốc gia.

  • Một số đô thị lớn không còn tăng dân số mà có xu hướng ổn định hoặc giảm nhẹ.

2. Nguyên nhân không có đặc điểm dân thành thị ngày càng tăng

  • Tốc độ tăng dân số thấp:

    • Châu Âu có tỷ lệ sinh rất thấp, thậm chí dưới mức thay thế (2,1 con/phụ nữ) ở nhiều nước như Đức, Ý, Tây Ban Nha.

    • Dân số già hóa nhanh, lực lượng lao động giảm.

  • Xu hướng giãn dân và sống ở ngoại ô:

    • Nhiều người rời trung tâm đô thị để chuyển ra ngoại ô hoặc các vùng nông thôn lân cận, nơi có môi trường sống tốt hơn và chi phí thấp hơn.

    • Hiện tượng này phổ biến ở các nước như Pháp, Anh, Đức, Hà Lan.

  • Công nghiệp không còn tập trung quá mức ở đô thị:

    • Trước đây, công nghiệp là động lực chính thu hút dân cư đến thành phố. Tuy nhiên, hiện nay quá trình phi công nghiệp hóa khiến nhiều lao động không còn tập trung vào đô thị lớn.

    • Các khu công nghiệp, dịch vụ chuyển về các vùng ven đô hoặc nông thôn.

3. Hệ quả của xu hướng này

  • Dân số thành thị ít tăng hoặc giảm nhẹ ở nhiều đô thị lớn.

  • Sự phát triển của đô thị vệ tinh và vùng ven.

  • Nhu cầu quy hoạch lại không gian đô thị, tập trung vào chất lượng sống thay vì mở rộng dân số.

4. Kết luận

Không giống như các khu vực đang phát triển, đô thị hóa ở châu Âu không đi kèm với việc gia tăng dân số thành thị, do tác động của dân số già, tốc độ sinh thấp, xu hướng giãn dân và phi công nghiệp hóa.


Câu 987:

17/06/2026

Ý nghĩa quan trọng về văn hóa - xã hội của vị trí địa lí nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Vị trí địa lý nước ta nằm ở trung tâm Đông Nam Á, kết nối giữa các nền văn hóa khác nhau, tạo cơ hội giao lưu và hợp tác. Điều này giúp xây dựng môi trường hòa bình, ổn định và phát triển bền vững trong khu vực.

→ A đúng 

- B sai vì vị trí địa lý chủ yếu ảnh hưởng đến phát triển kinh tế và bảo vệ an ninh quốc gia. Ý nghĩa văn hóa - xã hội của vị trí địa lý chủ yếu là tạo cơ hội giao lưu văn hóa, thúc đẩy đa dạng văn hóa và phát triển cộng đồng.

- C sai vì đây là yếu tố chủ yếu liên quan đến kinh tế và thương mại. Ý nghĩa văn hóa - xã hội của vị trí địa lý chủ yếu là thúc đẩy giao lưu văn hóa, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa đặc trưng của dân tộc.

- D sai vì đây là yếu tố chủ yếu liên quan đến phát triển kinh tế và thương mại. Ý nghĩa văn hóa - xã hội của vị trí địa lý nước ta chủ yếu là tạo điều kiện giao lưu văn hóa và bảo tồn bản sắc dân tộc.

Vị trí địa lý của Việt Nam không chỉ có ý nghĩa về kinh tế, chính trị mà còn góp phần quan trọng vào sự giao lưu, hợp tác và chung sống hòa bình với các nước trong khu vực.

1. Vị trí địa lý của Việt Nam

  • Nằm ở khu vực Đông Nam Á, trên bán đảo Đông Dương, tiếp giáp với Trung Quốc, Lào, Campuchia, và có bờ biển dài nhìn ra Biển Đông.

  • Là cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo, đồng thời nằm trên tuyến giao thương quan trọng của thế giới.

  • Gần các nước có nền văn minh phát triển như Trung Quốc, Ấn Độ, các quốc gia Đông Nam Á, giúp giao lưu văn hóa từ sớm.

2. Điều kiện thuận lợi để chung sống hòa bình với các nước trong khu vực

  • Giao lưu văn hóa thuận lợi:

    • Tiếp thu và trao đổi văn hóa, tôn giáo, phong tục tập quán với các nước láng giềng, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa đa dạng, giàu truyền thống.

    • Chịu ảnh hưởng của nền văn minh Trung Hoa, Ấn Độ nhưng vẫn giữ được nét đặc trưng riêng.

  • Thúc đẩy hợp tác và phát triển kinh tế - xã hội:

    • Là thành viên tích cực của ASEAN, Việt Nam có cơ hội hợp tác về giáo dục, khoa học, công nghệ và phát triển bền vững với các nước trong khu vực.

    • Vị trí gần các trung tâm kinh tế lớn của châu Á giúp thu hút đầu tư và mở rộng hợp tác thương mại.

  • Góp phần duy trì hòa bình, ổn định khu vực:

    • Đóng vai trò quan trọng trong giữ gìn hòa bình, hợp tác ở Biển Đông và Đông Nam Á.

    • Chính sách ngoại giao hòa bình, hữu nghị giúp Việt Nam xây dựng mối quan hệ tốt với các nước láng giềng.

3. Kết luận

Vị trí địa lý thuận lợi giúp Việt Nam giao lưu, hợp tác với các nước trong khu vực một cách hòa bình, thúc đẩy sự phát triển văn hóa - xã hội, đồng thời góp phần đảm bảo ổn định và an ninh khu vực.


Câu 988:

17/06/2026

Nhiệm vụ trọng tâm của các kế hoạch dài hạn ở Liên Xô từ 1950 đến những năm 1970 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đây là nền tảng để phát triển kinh tế, cải thiện đời sống nhân dân và củng cố chủ nghĩa xã hội. Đồng thời, nó giúp Liên Xô đạt được sự tự chủ về công nghiệp và khoa học kỹ thuật.

→ A đúng 

- B sai vì mục tiêu chính của Liên Xô là phát triển kinh tế và củng cố cơ sở vật chất kỹ thuật để nâng cao đời sống nhân dân. Liên Xô chú trọng vào việc xây dựng nền tảng nội bộ vững mạnh trước khi tập trung vào đối đầu với các cường quốc phương Tây.

- C sai vì Liên Xô tập trung vào phát triển nền kinh tế nội bộ và xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật, nhằm củng cố chủ nghĩa xã hội trong nước. Viện trợ cho các nước đồng minh chỉ là một phần trong chiến lược đối ngoại.

- D sai vì các mục tiêu này đã được hoàn thành trong giai đoạn trước. Thay vào đó, Liên Xô tập trung vào phát triển công nghiệp nặng, khoa học kỹ thuật và nâng cao năng suất lao động để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Từ những năm 1950 đến 1970, Liên Xô thực hiện hàng loạt kế hoạch dài hạn nhằm xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật vững chắc cho chủ nghĩa xã hội. Đây là nhiệm vụ trọng tâm vì nó quyết định sự phát triển kinh tế, khoa học - kỹ thuật và vị thế của Liên Xô trên thế giới.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai (1945), Liên Xô chịu tổn thất nặng nề về kinh tế, cơ sở hạ tầng và nhân lực.

  • Chiến tranh Lạnh căng thẳng với Mỹ và phương Tây, đòi hỏi Liên Xô phải củng cố nền kinh tế, quốc phòng.

  • Chủ nghĩa xã hội yêu cầu một nền kinh tế công nghiệp vững mạnh, với sự phát triển của khoa học - công nghệ.

2. Nội dung xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội

  • Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng:

    • Xây dựng các ngành công nghiệp then chốt như chế tạo máy, điện lực, dầu mỏ, luyện kim.

    • Đưa Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới.

  • Phát triển khoa học - kỹ thuật:

    • Năm 1957, Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo Sputnik-1, mở đầu kỷ nguyên chinh phục vũ trụ.

    • Năm 1961, Yuri Gagarin trở thành người đầu tiên bay vào vũ trụ.

  • Đẩy mạnh nông nghiệp và giao thông vận tải:

    • Ứng dụng cơ giới hóa, thủy lợi hóa, tăng cường sản xuất lương thực.

    • Xây dựng hệ thống đường sắt, đường bộ hiện đại.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Liên Xô trở thành siêu cường công nghiệp, khoa học - kỹ thuật.

  • Tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của hệ thống xã hội chủ nghĩa.

  • Nâng cao đời sống nhân dân, thúc đẩy tiến bộ xã hội.

4. Kết luận

Việc tiếp tục xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội là nhiệm vụ trọng tâm của Liên Xô trong giai đoạn 1950 - 1970, góp phần quan trọng vào sự phát triển của đất nước và cuộc chạy đua với phương Tây.


Câu 989:

17/06/2026

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam do tổ chức nào dưới đây lãnh đạo?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đảng giữ vai trò lãnh đạo toàn diện, định hướng phát triển đất nước theo mục tiêu xây dựng xã hội công bằng, dân chủ và văn minh. Điều này đảm bảo tính thống nhất giữa Đảng, nhà nước và xã hội trong việc thực thi pháp luật và chính sách.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì chúng là tổ chức chính trị - xã hội, không thực thi quyền lực nhà nước. Chúng hoạt động nhằm đại diện và bảo vệ quyền lợi của các tầng lớp nhân dân, không trực tiếp quản lý nhà nước hay đưa ra quyết sách.

1. Khái niệm nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, quản lý xã hội bằng hiến pháp và pháp luật, bảo đảm quyền lực thuộc về nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

2. Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam

  • Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo duy nhất của nhà nước và xã hội (theo Điều 4 Hiến pháp 2013).

  • Đảng định hướng đường lối, chủ trương, chính sách phát triển đất nước, đảm bảo sự lãnh đạo thống nhất.

  • Mọi hoạt động của Nhà nước phải tuân theo đường lối, cương lĩnh chính trị của Đảng.

3. Cơ sở pháp lý và thực tiễn

  • Cơ sở pháp lý:

    • Điều 4 Hiến pháp năm 2013 khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng.

    • Các văn kiện Đại hội Đảng đều xác định Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa do Đảng lãnh đạo.

  • Cơ sở thực tiễn:

    • Đảng đã lãnh đạo cách mạng Việt Nam giành độc lập (1945), thống nhất đất nước (1975), và thực hiện công cuộc đổi mới (1986 đến nay).

    • Nhờ có sự lãnh đạo của Đảng, Việt Nam ổn định chính trị, phát triển kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân.

4. Ý nghĩa của sự lãnh đạo của Đảng

  • Đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.

  • Định hướng xây dựng hệ thống pháp luật phù hợp với con đường xã hội chủ nghĩa.

  • Tạo sự đồng thuận trong xã hội, phát huy dân chủ và quyền làm chủ của nhân dân.

5. Kết luận

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo nhằm đảm bảo sự ổn định chính trị, phát triển kinh tế - xã hội và thực hiện quyền làm chủ của nhân dân, góp phần xây dựng một đất nước giàu mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.


Câu 990:

17/06/2026

Nội dung nào không phải mục tiêu của Hội nghị cấp cao ASEAN ở Bali (2/1976)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Hội nghị tập trung vào việc thúc đẩy hợp tác và đoàn kết trong khu vực, nhằm duy trì hòa bình, ổn định và phát triển kinh tế. Mục tiêu chính là tăng cường sự hợp tác nội bộ ASEAN, không phải đối đầu với các tổ chức quốc tế khác.

→ D đúng 

- A sai vì các quốc gia ASEAN mong muốn tăng cường hợp tác, bảo đảm an ninh và phát triển kinh tế bền vững, giảm phụ thuộc vào các cường quốc bên ngoài. Điều này nhằm củng cố sự ổn định và thịnh vượng cho khu vực.

- B sai vì các nước ASEAN muốn tạo ra một môi trường ổn định để phát triển kinh tế, hợp tác và bảo vệ lợi ích chung, đồng thời tránh sự can thiệp từ các thế lực bên ngoài. Điều này cũng góp phần bảo đảm an ninh và hòa bình trong khu vực.

- C sai vì các quốc gia ASEAN muốn thúc đẩy sự đoàn kết, ổn định và phát triển bền vững, đồng thời giải quyết các vấn đề khu vực thông qua đối thoại và hợp tác. Điều này giúp tăng cường sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia.

1. Bối cảnh Hội nghị

  • Sau khi thành lập (1967), ASEAN dần trở thành một tổ chức khu vực quan trọng.

  • Năm 1975, chiến tranh Việt Nam kết thúc, tạo ra cục diện mới ở Đông Nam Á.

  • Các nước ASEAN mong muốn tăng cường đoàn kết, hợp tác, tránh bị lôi kéo vào các cuộc đối đầu giữa các cường quốc.

  • Hội nghị cấp cao đầu tiên của ASEAN được tổ chức tại Bali, Indonesia (2/1976) nhằm đưa ra những định hướng quan trọng cho khu vực.

2. Nội dung và mục tiêu chính của Hội nghị

  • Tăng cường đoàn kết, hợp tác giữa các nước ASEAN.

  • Giữ vững hòa bình, ổn định khu vực, không liên kết với các khối quân sự đối đầu.

  • Thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa, khoa học - kỹ thuật giữa các nước thành viên.

  • Thông qua Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác (TAC) để làm nền tảng cho quan hệ giữa các nước trong khu vực.

3. Không có mục tiêu xây dựng ASEAN thành đối trọng với tổ chức khác

  • ASEAN thời điểm này tập trung vào củng cố nội bộ, không có ý định cạnh tranh với các tổ chức như Liên Hợp Quốc, Liên minh Châu Âu hay Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

  • Mục tiêu chính là hợp tác và phát triển, không phải đối đầu với bất kỳ tổ chức nào.

  • Chính sách đối ngoại của ASEAN hướng đến trung lập, không đối đầu với các cường quốc.

4. Kết luận

Hội nghị Bali (1976) đánh dấu bước phát triển quan trọng của ASEAN trong củng cố hợp tác và giữ vững hòa bình khu vực, nhưng không có mục tiêu xây dựng Đông Nam Á thành đối trọng với các tổ chức khác.


Câu 991:

17/06/2026

Sự kiện nào sau đây đã đưa chế độ xã hội chủ nghĩa từ phạm vi châu Âu sang châu Á :

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đây là quốc gia đầu tiên ở châu Á thiết lập nhà nước xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Sự kiện này tạo tiền đề cho phong trào cách mạng xã hội chủ nghĩa lan rộng ở khu vực.

→ A đúng 

- B sai vì cải cách này diễn ra vào năm 1978, khi chế độ xã hội chủ nghĩa đã tồn tại ở Trung Quốc gần 30 năm. Sự kiện đánh dấu bước chuyển sang kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa, không phải sự mở rộng ban đầu của hệ thống này sang châu Á.

- C sai vì khi đó, Việt Nam mới giành được độc lập và thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, chưa xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa. Đến năm 1954, miền Bắc mới bắt đầu quá trình quá độ lên chủ nghĩa xã hội.

- D sai vì các nước này chủ yếu đấu tranh giành độc lập dân tộc, chưa thiết lập chế độ xã hội chủ nghĩa ngay từ đầu. Trong đó, Indonesia đi theo con đường tư bản chủ nghĩa, còn Việt Nam và Lào phải đến sau này mới tiến hành xây dựng chủ nghĩa xã hội.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Trước năm 1949, chế độ xã hội chủ nghĩa chỉ tồn tại ở Liên Xô (châu Âu) sau Cách mạng Tháng Mười Nga (1917).

  • Trung Quốc trải qua thời kỳ chiến tranh chống Nhật (1937 - 1945) và nội chiến giữa Quốc Dân Đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc (1946 - 1949).

  • Đảng Cộng sản Trung Quốc, do Mao Trạch Đông lãnh đạo, giành thắng lợi trong cuộc nội chiến, đánh bại Quốc Dân Đảng.

2. Sự kiện thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

  • Ngày 1/10/1949, tại Quảng trường Thiên An Môn (Bắc Kinh), Mao Trạch Đông tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

  • Chế độ xã hội chủ nghĩa lần đầu tiên được thiết lập tại châu Á, mở rộng phạm vi ảnh hưởng ra ngoài châu Âu.

3. Ý nghĩa của sự kiện

  • Mở rộng phạm vi của chủ nghĩa xã hội từ châu Âu sang châu Á, đánh dấu sự thay đổi lớn trong trật tự thế giới.

  • Tạo động lực cho phong trào cách mạng, giải phóng dân tộc ở châu Á, trong đó có Việt Nam.

  • Gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến cục diện Chiến tranh Lạnh, làm gia tăng đối đầu giữa phe xã hội chủ nghĩa (Liên Xô, Trung Quốc) và phe tư bản chủ nghĩa (Mỹ, phương Tây).

4. Kết luận

Việc Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời năm 1949 đã chính thức đưa chủ nghĩa xã hội từ châu Âu sang châu Á, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử thế giới, góp phần thay đổi cục diện chính trị quốc tế trong nửa sau thế kỷ XX.


Câu 992:

17/06/2026

Ý nào không phải là hoạt động của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hội chủ trương tuyên truyền, giác ngộ quần chúng và tổ chức đấu tranh cách mạng theo đường lối của Nguyễn Ái Quốc. Hội tập trung vào bồi dưỡng cán bộ, xây dựng lực lượng cách mạng thay vì sử dụng bạo lực ám sát cá nhân.

→ C đúng 

- A sai vì hội chủ trương bồi dưỡng lý luận cách mạng và tổ chức lực lượng để chuẩn bị cho phong trào đấu tranh giành độc lập. Đây là bước quan trọng nhằm xây dựng đội ngũ lãnh đạo cách mạng cho Việt Nam.

- B sai vì hội cần phát triển lực lượng, mở rộng ảnh hưởng và trực tiếp lãnh đạo phong trào đấu tranh cách mạng. Đây là bước chuẩn bị quan trọng để tuyên truyền, vận động quần chúng và tiến tới thành lập một chính đảng vô sản.

- D sai vì hội chú trọng giáo dục tư tưởng, nâng cao nhận thức cho cán bộ và quần chúng về con đường cách mạng. Đây là cách hiệu quả để truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin và khơi dậy tinh thần đấu tranh giành độc lập.

1. Bối cảnh ra đời của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên

  • Thành lập năm 1925 tại Quảng Châu (Trung Quốc), do Nguyễn Ái Quốc sáng lập.

  • Mục tiêu: Truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào Việt Nam, chuẩn bị lực lượng cho cách mạng.

2. Hoạt động chính của Hội

  • Tuyên truyền lý luận cách mạng qua báo chí như Báo Thanh Niên, Đường Kách Mệnh.

  • Huấn luyện cán bộ thông qua các lớp đào tạo tại Quảng Châu.

  • Tổ chức phong trào vô sản hóa (1928) để đưa hội viên vào các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền tuyên truyền vận động công nhân.

  • Lãnh đạo phong trào đấu tranh công nhân như bãi công, biểu tình.

3. Hội không chủ trương tổ chức ám sát thực dân và tay sai

  • Hội tập trung vào tuyên truyền, giác ngộ quần chúng, xây dựng lực lượng cách mạng lâu dài, không theo phương pháp bạo động cá nhân.

  • Ám sát cá nhân không phải phương thức đấu tranh chủ yếu của phong trào cách mạng Việt Nam giai đoạn này.

  • Một số tổ chức khác như Việt Nam Quốc dân Đảng (VNQDĐ) mới thực hiện hoạt động ám sát như vụ sát hại trùm mộ phu Bazain (1929).

4. Kết luận

Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên không tổ chức các cuộc ám sát trùm thực dân và tay sai, mà tập trung vào tuyên truyền, giáo dục chính trị, vận động quần chúng và chuẩn bị lực lượng cho cách mạng Việt Nam.


Câu 993:

17/06/2026

Năm 1961, Liên Xô phóng tàu vũ trụ đưa I. Gagarin bay vòng quanh trái đất nói lên điều gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Năm 1961, Liên Xô phóng thành công con tàu vũ trụ đưa nhà du hành vũ trụ Ga – ga – rin bay vòng quanh trái đất. Đây là nước đầu tiên đưa người và tàu vào vũ trụ.

→ A đúng 

- B sai vì chuyến bay của Gagarin chỉ diễn ra trong quỹ đạo Trái Đất, chưa tiếp cận Mặt Trăng. Phải đến năm 1969, tàu Apollo 11 của Mỹ mới đưa Neil Armstrong và Buzz Aldrin đặt chân lên Mặt Trăng.

- C sai vì chuyến bay của Gagarin chỉ diễn ra trong quỹ đạo Trái Đất, chưa tiếp cận sao Hỏa. Cho đến nay, chưa có con người nào đặt chân lên sao Hỏa, chỉ có tàu thăm dò tự động được gửi đến hành tinh này.

- D sai vì trước đó, năm 1957, Liên Xô đã phóng thành công vệ tinh nhân tạo Sputnik 1, đánh dấu bước đột phá trong công nghệ vũ trụ. Sự kiện này mở ra kỷ nguyên chinh phục không gian, đặt nền móng cho các sứ mệnh có người lái sau này.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Thế chiến II, Liên Xô và Mỹ bước vào cuộc chạy đua vũ trụ trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

  • Năm 1957, Liên Xô đã thành công trong việc phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên Sputnik 1 vào quỹ đạo Trái Đất.

  • Mỹ và Liên Xô tiếp tục cạnh tranh trong việc chinh phục không gian, đặc biệt là tham vọng đưa con người vào vũ trụ.

2. Sự kiện tàu vũ trụ Phương Đông 1 và I. Gagarin

  • Ngày 12/4/1961, Liên Xô phóng tàu vũ trụ Phương Đông 1 (Vostok 1) đưa phi hành gia Yuri Gagarin bay vòng quanh Trái Đất.

  • Gagarin trở thành người đầu tiên bay vào vũ trụ, đánh dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử nhân loại.

  • Chuyến bay kéo dài 108 phút, với tốc độ khoảng 27.400 km/h, bay ở độ cao tối đa 327 km.

3. Ý nghĩa của sự kiện

  • Mở ra kỷ nguyên chinh phục vũ trụ, khẳng định khả năng của con người trong việc khám phá không gian.

  • Khẳng định vị thế khoa học – công nghệ của Liên Xô, đặt nền móng cho những bước tiến sau này như đưa người lên Mặt Trăng (Mỹ - 1969).

  • Thúc đẩy sự phát triển của ngành hàng không vũ trụ, góp phần vào các nghiên cứu khoa học về Trái Đất và không gian.

4. Kết luận

Sự kiện Liên Xô phóng tàu Phương Đông 1 đưa Yuri Gagarin vào vũ trụ năm 1961 không chỉ là một thành tựu vĩ đại của Liên Xô mà còn đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử loài người, mở ra kỷ nguyên chinh phục vũ trụ.


Câu 994:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng truyền thống của Quân đội Nhân dân Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Bên cạnh tự lực chiến đấu, quân đội luôn coi trọng sự giúp đỡ của bạn bè quốc tế. Sự đoàn kết với các lực lượng cách mạng và nhân dân tiến bộ trên thế giới là một trong những yếu tố quan trọng góp phần vào thắng lợi của quân đội Việt Nam.

→ C đúng 

- A sai vì quân đội do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, luôn gắn bó chặt chẽ với mục tiêu, lý tưởng của Đảng. Sự trung thành này bảo đảm quân đội thực hiện tốt nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc và phục vụ nhân dân.

- B sai vì đây là yếu tố quan trọng giúp quân đội vững mạnh, chiến đấu hiệu quả và hoàn thành nhiệm vụ. Sự đoàn kết và kỷ luật góp phần giữ vững bản chất cách mạng, gắn bó chặt chẽ giữa quân đội với Đảng, Nhà nước và nhân dân.

- D sai vì quân đội luôn kiên cường, mưu trí trong chiến đấu, không ngại hy sinh để giành thắng lợi. Truyền thống này được hun đúc qua các cuộc kháng chiến chống xâm lược, thể hiện bản lĩnh và nghệ thuật quân sự Việt Nam.

1. Truyền thống của Quân đội Nhân dân Việt Nam

Quân đội Nhân dân Việt Nam (QĐNDVN) được thành lập ngày 22/12/1944, mang bản chất của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và dân tộc Việt Nam. Trong quá trình chiến đấu, QĐNDVN đã xây dựng nhiều truyền thống quý báu, bao gồm:

  • Trung thành tuyệt đối với Đảng, Tổ quốc và nhân dân.

  • Chiến đấu anh dũng, mưu trí, sáng tạo, lập nhiều chiến công hiển hách.

  • Gắn bó máu thịt với nhân dân, vì nhân dân mà chiến đấu.

  • Tinh thần tự lực, tự cường, vượt qua mọi khó khăn để giành thắng lợi.

  • Đoàn kết quốc tế, thủy chung son sắt với các nước bạn bè.

2. Vai trò của đoàn kết quốc tế trong sự phát triển của QĐNDVN

  • Trong kháng chiến chống Pháp, Việt Nam nhận được sự giúp đỡ từ Liên Xô, Trung Quốc, Lào, Campuchia và các nước XHCN khác.

  • Trong kháng chiến chống Mỹ, quân đội ta nhận được sự ủng hộ to lớn từ nhân dân tiến bộ trên thế giới, đặc biệt là Liên Xô, Trung Quốc, Cuba và nhiều nước khác.

  • Trong thời kỳ hiện đại, QĐNDVN tiếp tục duy trì quan hệ hợp tác quốc phòng với nhiều quốc gia để bảo vệ hòa bình và ổn định.

3. Khẳng định nội dung không đúng

  • Nếu nói rằng QĐNDVN không có truyền thống đoàn kết quốc tế thì không chính xác.

  • Trong lịch sử, tinh thần đoàn kết quốc tế luôn song hành cùng tinh thần tự lực, tự cường của quân đội ta.

4. Kết luận

QĐNDVN không chỉ có tinh thần tự lực, tự cường, mà còn luôn đề cao tinh thần đoàn kết quốc tế, nhận được sự hỗ trợ và giúp đỡ của bạn bè thế giới, đồng thời cũng giúp đỡ các nước anh em trong công cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.


Câu 995:

17/06/2026

Cơ cấu ngành dịch vụ của nước ta đang chuyển dịch theo hướng

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nền kinh tế và xã hội. Sự phát triển của các dịch vụ tài chính, viễn thông, du lịch, logistics,… giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

→ D đúng 

- A sai vì đây chỉ là một lĩnh vực trong ngành dịch vụ, không thể hiện đầy đủ sự đa dạng hóa và mở rộng các loại hình dịch vụ. Xu hướng chuyển dịch bao gồm nhiều lĩnh vực khác như tài chính, viễn thông, du lịch, thương mại,... nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

- B sai vì du lịch chỉ là một trong nhiều lĩnh vực dịch vụ đang phát triển. Xu hướng chuyển dịch bao gồm sự đa dạng hóa các loại hình dịch vụ khác như tài chính, viễn thông, logistics,… để đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế.

- C sai vì đây là một biện pháp phát triển kinh tế, không trực tiếp phản ánh sự thay đổi trong cơ cấu nội bộ ngành dịch vụ. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu ngành dịch vụ tập trung vào việc mở rộng, đa dạng hóa các loại hình dịch vụ để đáp ứng nhu cầu kinh tế - xã hội.

1. Khái quát về ngành dịch vụ ở Việt Nam

  • Dịch vụ là khu vực kinh tế quan trọng, bao gồm các hoạt động thương mại, du lịch, tài chính, giáo dục, vận tải, y tế...

  • Trong những năm qua, ngành dịch vụ Việt Nam có sự chuyển dịch rõ rệt, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

2. Xu hướng đa dạng hóa các loại hình dịch vụ

  • Phát triển mạnh các dịch vụ truyền thống:

    • Thương mại, bán lẻ: Hệ thống siêu thị, trung tâm thương mại mở rộng nhanh chóng.

    • Giao thông vận tải: Đầu tư vào hạ tầng giao thông đường bộ, hàng không, đường biển.

    • Du lịch: Phát triển du lịch sinh thái, du lịch biển, du lịch văn hóa.

  • Mở rộng các dịch vụ mới, hiện đại:

    • Tài chính – ngân hàng, bảo hiểm: Nhiều dịch vụ thanh toán điện tử, ví điện tử, ngân hàng số ra đời.

    • Công nghệ thông tin và viễn thông: Mạng 5G, dịch vụ điện toán đám mây phát triển mạnh.

    • Dịch vụ giáo dục, y tế trực tuyến: Học trực tuyến, khám chữa bệnh từ xa trở thành xu hướng.

3. Nguyên nhân của sự chuyển dịch

  • Nhu cầu tiêu dùng và hội nhập kinh tế quốc tế tăng cao.

  • Ứng dụng công nghệ số vào ngành dịch vụ thúc đẩy sự đổi mới.

  • Chính sách khuyến khích của Nhà nước tạo điều kiện cho nhiều loại hình dịch vụ phát triển.

4. Kết luận

Sự đa dạng hóa các loại hình dịch vụ ở Việt Nam phản ánh xu hướng tất yếu của nền kinh tế hiện đại, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.


Câu 996:

17/06/2026

Một trong những mục tiêu của chính sách giải quyết việc làm ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Giúp nâng cao chất lượng lao động, đáp ứng nhu cầu thị trường và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Lao động có trình độ cao sẽ tạo ra năng suất lớn hơn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

→ D đúng 

- A sai vì đây là biện pháp kinh tế nhằm mở rộng quy mô ngành nghề. Chính sách giải quyết việc làm tập trung vào tạo cơ hội việc làm, nâng cao chất lượng lao động và giảm thất nghiệp.

- B sai vì đây là một biện pháp quản lý kinh tế nhằm tối ưu hóa đầu tư. Chính sách giải quyết việc làm chủ yếu tập trung vào tạo việc làm, nâng cao chất lượng lao động và giảm thất nghiệp.

- C sai vì đây chỉ là một giải pháp tạm thời để giảm áp lực thất nghiệp trong nước. Chính sách giải quyết việc làm hướng đến tạo việc làm bền vững, nâng cao chất lượng lao động và phát triển thị trường lao động trong nước.

1. Khái quát về chính sách giải quyết việc làm ở Việt Nam

  • Giải quyết việc làm là một trong những vấn đề kinh tế - xã hội quan trọng ở nước ta.

  • Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách và chương trình hỗ trợ tạo việc làm, nhằm giảm tỷ lệ thất nghiệp và nâng cao chất lượng lao động.

2. Phát triển nguồn nhân lực – Mục tiêu cốt lõi của chính sách giải quyết việc làm

  • Nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp:

    • Đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp, đào tạo kỹ năng cho người lao động.

    • Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.

  • Mở rộng cơ hội việc làm trong các ngành công nghiệp, dịch vụ và nông nghiệp:

    • Khuyến khích phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.

    • Chuyển đổi cơ cấu lao động theo hướng hiện đại, giảm lao động giản đơn.

  • Thích ứng với cách mạng công nghiệp 4.0:

    • Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong lao động sản xuất.

    • Khuyến khích học tập suốt đời để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

3. Kết quả đạt được

  • Tỷ lệ thất nghiệp giảm, đặc biệt là trong thanh niên và khu vực nông thôn.

  • Chất lượng lao động cải thiện, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

  • Nhiều chương trình đào tạo nghề, hỗ trợ việc làm cho lao động trẻ, lao động nông thôn, lao động xuất khẩu.

4. Kết luận

Chính sách giải quyết việc làm không chỉ hướng đến việc tạo ra nhiều việc làm mới mà còn chú trọng phát triển nguồn nhân lực, giúp nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.


Câu 997:

17/06/2026

Lực lượng cách mạng để đánh đổ đế quốc và phong kiến được nêu trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam (tháng 2/1030) là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng xác định lực lượng cách mạng là công nhân, nông dân, tiểu tư sản trí thức; còn phú nông, trung, tiểu địa chủ và tư sản thì lợi dụng hoặc trung lập.

→ D đúng 

- A sai vì họ có lợi ích gắn với đế quốc và phong kiến, còn tiểu tư sản trí thức chỉ là lực lượng hỗ trợ. Lực lượng cách mạng chủ yếu được xác định là công nhân và nông dân vì họ bị áp bức nặng nề và có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ.

- B sai vì họ chịu sự kiểm soát chặt chẽ của thực dân Pháp. Lực lượng nòng cốt được xác định là công nhân và nông dân, vì họ bị áp bức nặng nề và có tinh thần đấu tranh cách mạng mạnh mẽ.

- C sai vì họ có lợi ích gắn bó với thực dân và phong kiến. Lực lượng cách mạng chủ yếu là công nhân và nông dân, vì họ bị áp bức nặng nề và có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ.

1. Hoàn cảnh ra đời của Cương lĩnh chính trị đầu tiên

  • Ngày 3/2/1930, Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập, đánh dấu bước ngoặt lớn của cách mạng Việt Nam.

  • Tháng 2/1930, Cương lĩnh chính trị đầu tiên do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo đã xác định mục tiêu, nhiệm vụ và lực lượng cách mạng để đánh đổ đế quốc, phong kiến.

2. Lực lượng cách mạng được xác định trong Cương lĩnh

Cương lĩnh xác định cách mạng Việt Nam là cách mạng tư sản dân quyền và cách mạng ruộng đất, với lực lượng tham gia bao gồm:

  • Giai cấp công nhân: Lực lượng lãnh đạo cách mạng, có tinh thần kỷ luật, tổ chức và đoàn kết cao.

  • Giai cấp nông dân: Đồng minh chủ yếu của công nhân, có mâu thuẫn sâu sắc với chế độ phong kiến.

  • Tầng lớp tiểu tư sản, trí thức: Có tinh thần yêu nước, sẵn sàng tham gia đấu tranh chống thực dân, phong kiến.

  • Một bộ phận phong kiến và tư sản dân tộc: Những người có xu hướng dân chủ, ủng hộ độc lập dân tộc.

3. Ý nghĩa của việc xác định đúng lực lượng cách mạng

  • Tạo ra mặt trận đoàn kết rộng rãi, tập hợp được nhiều lực lượng để đấu tranh giành độc lập.

  • Thể hiện tính linh hoạt trong chiến lược cách mạng, không chỉ dựa vào công nông mà còn tranh thủ tầng lớp trí thức, tư sản dân tộc.

  • Là cơ sở để sau này thành lập Mặt trận Dân tộc Thống nhất, điển hình là Mặt trận Việt Minh năm 1941.

4. Kết luận

Việc xác định lực lượng cách mạng trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đã góp phần quan trọng vào thành công của cách mạng Việt Nam, đặc biệt là Cách mạng Tháng Tám năm 1945, mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.


Câu 998:

17/06/2026

Mục đích của Liên hợp quốc được nêu rõ trong Hiến chương là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tổ chức này ra đời nhằm ngăn chặn chiến tranh, xung đột và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Hiến chương Liên hợp quốc đã quy định rõ các nguyên tắc và mục tiêu này để đảm bảo trật tự và ổn định toàn cầu.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì là duy trì hòa bình, an ninh quốc tế và thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia, như quy định trong Hiến chương.

1. Hoàn cảnh ra đời của Liên hợp quốc

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), thế giới cần một tổ chức quốc tế để duy trì hòa bình và ngăn chặn xung đột.

  • Ngày 24/10/1945, Liên hợp quốc (LHQ) chính thức thành lập, với 51 quốc gia sáng lập, hiện nay đã mở rộng lên hơn 190 quốc gia.

  • Hiến chương Liên hợp quốc là văn kiện quan trọng nhất, xác định rõ mục tiêu, nguyên tắc hoạt động của tổ chức này.

2. Các mục đích chính của Liên hợp quốc

Hiến chương Liên hợp quốc đề ra 4 mục đích chính:

  • Duy trì hòa bình và an ninh thế giới:

    • Ngăn chặn chiến tranh, giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

    • Triển khai các lực lượng gìn giữ hòa bình, giúp đỡ các khu vực xung đột.

  • Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia:

    • Tôn trọng chủ quyền, bình đẳng giữa các nước lớn và nhỏ.

    • Khuyến khích hợp tác quốc tế trên nguyên tắc hòa bình và không can thiệp vào công việc nội bộ.

  • Thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội và nhân đạo quốc tế:

    • Hỗ trợ phát triển bền vững, xóa đói giảm nghèo, bảo vệ môi trường.

    • Phát triển khoa học, giáo dục, y tế thông qua các tổ chức như WHO, UNESCO, IMF...

  • Bảo vệ quyền con người:

    • Đảm bảo quyền tự do, dân chủ, bình đẳng giữa các dân tộc.

    • Đấu tranh chống phân biệt chủng tộc, bất bình đẳng giới, bảo vệ trẻ em và phụ nữ.

3. Ý nghĩa của việc đề ra các mục tiêu này

  • Khẳng định vai trò trung tâm của LHQ trong trật tự thế giới mới.

  • Tạo nền tảng pháp lý cho quan hệ quốc tế, giúp các nước hợp tác thay vì đối đầu.

  • Góp phần bảo vệ hòa bình, ổn định toàn cầu, ngăn chặn chiến tranh và xung đột vũ trang.

4. Kết luận

Mục đích của Liên hợp quốc trong Hiến chương không chỉ tập trung vào hòa bình và an ninh, mà còn hướng tới phát triển bền vững và hợp tác toàn cầu, thể hiện vai trò quan trọng của tổ chức này trong nền chính trị quốc tế.


Câu 999:

17/06/2026

Dân số già có những hạn chế nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Dân số già dẫn đến thiếu lao động do tỷ lệ người trong độ tuổi lao động giảm, làm suy giảm năng suất và tăng gánh nặng phúc lợi xã hội. Điều này ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế và khả năng duy trì quỹ an sinh xã hội.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì là đặc điểm của dân số trẻ. Ngược lại, dân số già có tỷ lệ người cao tuổi cao, dẫn đến thiếu hụt lao động thay vì dư thừa.

1. Khái niệm dân số già

  • Dân số già là tình trạng một quốc gia có tỷ lệ người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên) chiếm từ 7% tổng dân số trở lên.

  • Xu hướng già hóa dân số đang diễn ra mạnh mẽ ở nhiều nước, đặc biệt là các nước phát triển như Nhật Bản, Đức, Ý và một số nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

2. Hạn chế lớn nhất của dân số già – Thiếu hụt lao động

  • Khi dân số già hóa, tỷ lệ người trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) giảm, trong khi số người cao tuổi tăng nhanh. Điều này dẫn đến nhiều hệ lụy:

a) Giảm nguồn cung lao động

  • Số lượng lao động trẻ ít hơn, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhân lực trong các ngành sản xuất, dịch vụ.

  • Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn do không tuyển đủ lao động, ảnh hưởng đến năng suất và tăng trưởng kinh tế.

b) Tăng gánh nặng an sinh xã hội

  • Thiếu lao động trẻ đồng nghĩa với giảm số lượng người đóng góp vào quỹ bảo hiểm xã hội.

  • Người già phụ thuộc vào hệ thống y tế, lương hưu, gây áp lực lên ngân sách nhà nước.

c) Giảm động lực đổi mới, sáng tạo

  • Lực lượng lao động trẻ thường có khả năng sáng tạo, tiếp thu công nghệ mới. Khi tỷ lệ này giảm, tốc độ đổi mới của nền kinh tế cũng bị chậm lại.

d) Tăng chi phí y tế và phúc lợi xã hội

  • Người cao tuổi thường có nhu cầu chăm sóc y tế cao hơn, làm tăng chi tiêu công và áp lực lên hệ thống bệnh viện.

3. Giải pháp khắc phục tình trạng thiếu lao động do dân số già

  • Khuyến khích sinh con bằng chính sách hỗ trợ tài chính, chăm sóc trẻ em.

  • Tăng tuổi nghỉ hưu để tận dụng nguồn lao động giàu kinh nghiệm.

  • Ứng dụng công nghệ, tự động hóa để bù đắp sự thiếu hụt nhân lực trong sản xuất.

  • Thu hút lao động nhập cư để bổ sung nhân lực trẻ từ các quốc gia khác.

4. Kết luận

Dân số già gây ra nhiều hạn chế, trong đó thiếu hụt lao động là vấn đề quan trọng nhất, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế, an sinh xã hội và đổi mới công nghệ. Vì vậy, các quốc gia cần có chính sách thích ứng hợp lý để giảm thiểu tác động tiêu cực của già hóa dân số.


Câu 1000:

17/06/2026

Vùng có sản lượng khai thác và xuất khẩu dầu thô lớn nhất ở nước ta hiện nay là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nơi đây có các mỏ dầu khí lớn như Bạch Hổ, Rồng, Đại Hùng nằm trên thềm lục địa phía Nam. Bên cạnh đó, Bà Rịa - Vũng Tàu là trung tâm khai thác, chế biến và xuất khẩu dầu khí của cả nước.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì đây không phải là khu vực tập trung các mỏ dầu lớn. Ngược lại, vùng khai thác dầu thô chủ yếu ở Việt Nam là thềm lục địa phía Nam, đặc biệt là Bà Rịa - Vũng Tàu.

1. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho khai thác dầu thô

  • Đông Nam Bộ có thềm lục địa rộng, giàu tài nguyên khoáng sản, đặc biệt là dầu mỏ và khí tự nhiên.

  • Bể trầm tích Cửu Long và Nam Côn Sơn là hai khu vực chứa nhiều mỏ dầu lớn, giúp khu vực này dẫn đầu cả nước về khai thác dầu thô.

  • Vị trí gần biển Đông thuận lợi cho hoạt động vận chuyển dầu thô đến các cảng và xuất khẩu.

2. Các mỏ dầu lớn ở Đông Nam Bộ

  • Mỏ Bạch Hổ (khai thác từ năm 1986) là mỏ dầu lớn nhất Việt Nam.

  • Mỏ Rồng, Đại Hùng, Rạng Đông, Sư Tử Đen cũng có trữ lượng lớn và đóng góp quan trọng vào sản lượng dầu thô cả nước.

  • Các mỏ này chủ yếu do Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PetroVietnam) và các công ty liên doanh nước ngoài khai thác.

3. Sản lượng khai thác và xuất khẩu dầu thô

  • Đông Nam Bộ chiếm hơn 90% sản lượng khai thác dầu thô cả nước.

  • Dầu thô chủ yếu được xuất khẩu sang các nước như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.

  • Một phần dầu thô được sử dụng trong nước tại Nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn.

4. Ý nghĩa kinh tế của ngành khai thác dầu ở Đông Nam Bộ

  • Đóng góp lớn vào GDP quốc gia, giúp Việt Nam có nguồn thu ngoại tệ từ xuất khẩu.

  • Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp hóa dầu, góp phần phát triển kinh tế khu vực.

  • Tạo việc làm cho lao động trong ngành dầu khí, thúc đẩy dịch vụ cảng biển và vận tải.

5. Kết luận

Đông Nam Bộ là vùng có sản lượng khai thác và xuất khẩu dầu thô lớn nhất Việt Nam nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi, sự đầu tư mạnh vào khai thác dầu khí và vai trò quan trọng của các mỏ dầu lớn. Ngành dầu khí không chỉ giúp tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.


Câu 1001:

17/06/2026

Một trong những nhà toán học nổi tiếng của Trung Quốc thời kì cổ - trung đại là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Một trong những nhà toán học nổi tiếng của Trung Quốc thời kì cổ - trung đại là Tổ Xung Chi (thời Nam - Bắc triều). Ông đã tìm ra số pi chính xác gồm bảy số. 

→ C đúng 

- A, B, D sai vì họ hoạt động trong các lĩnh vực khác. Hoa Đà là thầy thuốc, Tư Mã Thiên là nhà sử học, còn Tư Mã Quang là chính trị gia và sử gia.

1. Giới thiệu về Tổ Xung Chi

  • Tổ Xung Chi (429 - 500) là một nhà toán học, thiên văn học và cơ học nổi tiếng của Trung Quốc thời kỳ Nam - Bắc triều.

  • Ông có nhiều đóng góp quan trọng trong lĩnh vực toán học, thiên văn học và kỹ thuật cơ khí.

2. Những thành tựu toán học nổi bật của Tổ Xung Chi

a) Xác định giá trị số π chính xác hơn

  • Tổ Xung Chi là người đầu tiên tính gần đúng số π với giá trị nằm trong khoảng:

    3.1415926<π<3.14159273.1415926 < \pi < 3.1415927
  • Đây là một bước tiến vượt bậc so với các nhà toán học trước đó và đã giữ kỷ lục trong suốt gần 1.000 năm sau đó.

b) Phát triển hệ thống số học

  • Ông đã cải tiến phép tính phân số, giúp các phép toán trở nên chính xác hơn.

3. Đóng góp trong các lĩnh vực khác

  • Thiên văn học: Ông đã chế tạo ra Hoàng lịch, một hệ thống lịch chính xác hơn cho triều đình.

  • Cơ học: Ông thiết kế các công cụ thiên văn như đồng hồ nước, địa cầu quay, góp phần vào sự phát triển của khoa học kỹ thuật thời bấy giờ.

4. Ảnh hưởng của Tổ Xung Chi

  • Thành tựu của ông không chỉ có giá trị trong lịch sử Trung Quốc mà còn góp phần quan trọng vào sự phát triển của toán học thế giới.

  • Những nghiên cứu về số π của ông đã đặt nền tảng cho các nhà toán học sau này tiếp tục nghiên cứu và phát triển.

5. Kết luận

Tổ Xung Chi là một trong những nhà toán học vĩ đại nhất của Trung Quốc thời cổ - trung đại, với đóng góp nổi bật trong việc tính toán số π, phát triển số học và cải tiến lịch pháp. Những thành tựu của ông đã để lại dấu ấn lớn trong lịch sử toán học và khoa học.


Câu 1002:

17/06/2026

Một vùng biển bị ô nhiễm sẽ gây thiệt hại cho cả vùng bờ biển, cho các vùng nước và đảo xung quanh vì 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Dòng hải lưu, gió và các hoạt động sinh học làm cho ô nhiễm lan rộng. Khi một vùng biển bị ô nhiễm, chất độc hại có thể lan sang bờ biển, vùng nước lân cận và các đảo, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và kinh tế khu vực.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì ô nhiễm môi trường biển lan rộng do các yếu tố tự nhiên như dòng hải lưu, gió và hoạt động sinh học.

1. Tính chất không thể chia cắt của môi trường biển

  • Môi trường biển là một hệ thống sinh thái liên kết chặt chẽ, bao gồm vùng bờ biển, các vùng nước ven biển, đảo và đại dương.

  • Các dòng hải lưu, thủy triều và gió biển khiến nước biển luôn luân chuyển, làm cho ô nhiễm dễ dàng lan rộng từ một vùng sang các khu vực lân cận.

2. Hậu quả của ô nhiễm biển đối với các vùng xung quanh

a) Ảnh hưởng đến sinh vật biển

  • Khi một vùng biển bị ô nhiễm bởi dầu loang, rác thải nhựa hoặc hóa chất độc hại, các loài sinh vật biển như cá, san hô, sinh vật phù du bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

  • Hệ sinh thái biển bị suy thoái, gây mất cân bằng sinh thái trong phạm vi rộng.

b) Tác động đến các vùng bờ biển và đảo

  • Ô nhiễm từ biển lan đến bờ gây ảnh hưởng đến du lịch biển, làm giảm chất lượng nước và cảnh quan.

  • Các đảo nhỏ và rạn san hô cũng bị ảnh hưởng do ô nhiễm lan truyền qua sóng và dòng hải lưu.

c) Ảnh hưởng đến ngành kinh tế biển

  • Ngư dân bị thiệt hại do cá chết hàng loạt, hải sản nhiễm độc, gây ảnh hưởng đến sinh kế và nguồn thu nhập.

  • Ô nhiễm làm giảm sản lượng đánh bắt cá và nuôi trồng thủy sản.

3. Biện pháp giảm ô nhiễm biển

  • Kiểm soát nguồn xả thải từ các khu công nghiệp, tàu thuyền và hoạt động sinh hoạt ven biển.

  • Tăng cường các chính sách bảo vệ biển, hạn chế sử dụng nhựa, quản lý rác thải hiệu quả.

  • Hợp tác quốc tế để bảo vệ môi trường biển, do biển không thuộc riêng một quốc gia nào.

4. Kết luận

Môi trường biển không thể chia cắt, ô nhiễm ở một khu vực sẽ nhanh chóng lan rộng và gây thiệt hại lớn cho cả hệ sinh thái biển, vùng bờ biển và các đảo xung quanh. Việc bảo vệ môi trường biển là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng và các quốc gia ven biển.


Câu 1003:

17/06/2026

Trọng tâm của công cuộc cải cách - mở cửa ở Trung Quốc (từ năm 1978) là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trung Quốc cần thúc đẩy tăng trưởng, hiện đại hóa đất nước và nâng cao đời sống nhân dân. Đây là cơ sở để ổn định chính trị, mở rộng quan hệ quốc tế và tăng cường sức mạnh quốc gia.

→ B đúng 

- A sai vì Trung Quốc hướng đến phát triển toàn diện nền kinh tế, đặc biệt là công nghiệp và dịch vụ. Cải cách - mở cửa tập trung vào hiện đại hóa, thu hút đầu tư và chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường.

- C sai vì Trung Quốc chủ yếu tập trung vào cải cách kinh tế, duy trì chế độ chính trị do Đảng Cộng sản lãnh đạo. Mục tiêu chính là phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, không thay đổi hệ thống chính trị.

- D sai vì Trung Quốc chủ yếu tập trung vào cải cách kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng, còn hệ thống chính trị vẫn giữ nguyên sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Công cuộc cải cách - mở cửa nhấn mạnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, không đặt trọng tâm vào thay đổi chính trị.

1. Bối cảnh diễn ra cải cách - mở cửa

  • Trước năm 1978, nền kinh tế Trung Quốc phát triển theo mô hình kế hoạch hóa tập trung, gặp nhiều khó khăn, tăng trưởng chậm và đời sống nhân dân còn thấp.

  • Đặng Tiểu Bình và Đảng Cộng sản Trung Quốc nhận thấy cần đổi mới mô hình kinh tế để thúc đẩy sự phát triển của đất nước.

2. Trọng tâm của công cuộc cải cách - mở cửa

Trọng tâm của cải cách là phát triển kinh tế, thực hiện đồng thời hai nội dung chính:

a) Cải cách kinh tế trong nước

  • Chuyển từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

  • Khoán sản phẩm trong nông nghiệp (từ năm 1980), cho phép nông dân tự chủ trong sản xuất, giúp sản lượng lương thực tăng mạnh.

  • Cải cách doanh nghiệp nhà nước, khuyến khích kinh tế tư nhân và kinh tế thị trường phát triển.

b) Mở cửa hội nhập với thế giới

  • Thiết lập các đặc khu kinh tế (như Thâm Quyến, Hạ Môn...) để thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

  • Thúc đẩy ngoại thương, mở rộng hợp tác kinh tế với các nước phương Tây và khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

3. Kết quả đạt được

  • Tăng trưởng kinh tế cao, Trung Quốc trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

  • Đời sống nhân dân được cải thiện, tỷ lệ nghèo đói giảm mạnh.

  • Trung Quốc trở thành trung tâm công nghiệp và xuất khẩu hàng đầu thế giới.

4. Kết luận

Công cuộc cải cách - mở cửa từ năm 1978 của Trung Quốc tập trung vào phát triển kinh tế thông qua cải cách trong nước và mở cửa hội nhập quốc tế. Đây là yếu tố quan trọng giúp Trung Quốc đạt được những thành tựu to lớn về kinh tế và xã hội.


Câu 1004:

17/06/2026

Thế mạnh chủ yếu để phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao ở Đồng bằng sông Hồng là 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Các ngành công nghệ cao đòi hỏi lao động có trình độ và tay nghề cao và cần nguồn vốn đầu tư lớn, khoa học công nghệ hiện đại. 

=>Thế mạnh chủ yếu để phát triển các ngành công nghệ cao ở ĐB sông Hồng là: lao động có trình độ, thu hút nhiều đầu tư nước ngoài giúp tập trung nhiều nguồn vốn đầu tư và khoa học công nghệ hiện đại.

→ B đúng 

- A sai vì ngành công nghiệp công nghệ cao đòi hỏi lực lượng lao động có trình độ chuyên môn cao, kỹ thuật tiên tiến chứ không chỉ dựa vào kinh nghiệm. Ngoài ra, các yếu tố như cơ sở hạ tầng, vốn đầu tư và chính sách hỗ trợ mới đóng vai trò quyết định.

- C sai vì công nghiệp công nghệ cao cần nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao, trình độ khoa học - công nghệ tiên tiến. Ngoài ra, các chính sách thu hút đầu tư và môi trường nghiên cứu - phát triển mới là yếu tố cốt lõi.

- D sai vì công nghiệp công nghệ cao chủ yếu dựa vào nguồn nhân lực trình độ cao, đổi mới sáng tạo và môi trường nghiên cứu phát triển. Đồng bằng sông Hồng có lợi thế lớn về nhân lực chất lượng cao hơn là tài nguyên thiên nhiên.

1. Điều kiện phát triển công nghiệp công nghệ cao

Đồng bằng sông Hồng là một trong những trung tâm kinh tế quan trọng của Việt Nam, có nhiều lợi thế để phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao. Hai thế mạnh chủ yếu là nguồn lao động có trình độ cao và khả năng thu hút đầu tư nước ngoài.

2. Lao động có trình độ cao

  • Khu vực này có mật độ dân số cao nhất cả nước, cung cấp nguồn nhân lực dồi dào.

  • Là nơi có nhiều trường đại học, cao đẳng, trung tâm nghiên cứu, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành công nghệ tiên tiến.

  • Người lao động có trình độ, tay nghề tốt, dễ dàng tiếp cận và làm chủ công nghệ mới.

3. Thu hút đầu tư nước ngoài (FDI)

  • Đồng bằng sông Hồng, đặc biệt là Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng, đã trở thành điểm đến hấp dẫn của các tập đoàn công nghệ lớn như Samsung, Intel, LG...

  • Chính sách ưu đãi đầu tư, cơ sở hạ tầng phát triển, giao thông thuận lợi tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nước ngoài mở rộng sản xuất.

  • Việc thu hút FDI giúp chuyển giao công nghệ, thúc đẩy phát triển công nghiệp công nghệ cao.

4. Kết quả và triển vọng

  • Nhiều khu công nghiệp công nghệ cao đã hình thành, như Khu công nghệ cao Hòa Lạc (Hà Nội), khu công nghiệp Yên Phong (Bắc Ninh)...

  • Đóng góp lớn vào GDP của vùng, thúc đẩy hiện đại hóa nền kinh tế.

  • Tiếp tục là động lực quan trọng trong chiến lược phát triển công nghiệp công nghệ cao của Việt Nam.

5. Kết luận

Lợi thế về nguồn lao động chất lượng cao và thu hút đầu tư nước ngoài giúp Đồng bằng sông Hồng trở thành trung tâm phát triển công nghiệp công nghệ cao hàng đầu Việt Nam.


Câu 1005:

17/06/2026

Trung tâm chính trị - văn hóa và đô thị lớn nhất của nước Đại Việt trong các thế kỉ X – XV là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đây là kinh đô, nơi đặt cơ quan triều đình, trung tâm hành chính và quân sự quan trọng nhất. Đồng thời, Thăng Long còn là nơi hội tụ văn hóa, kinh tế phát triển với nhiều hoạt động thương mại, giáo dục và tôn giáo.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì đây chỉ là các thương cảng, trung tâm buôn bán quan trọng chứ không phải kinh đô hay trung tâm quyền lực của đất nước. Trong khi đó, Thăng Long mới là nơi đặt triều đình, các cơ quan chính trị, văn hóa lớn nhất.

1. Bối cảnh lịch sử hình thành Thăng Long

  • Năm 1010, vua Lý Thái Tổ dời đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) ra Thăng Long (nay là Hà Nội), mở ra một giai đoạn phát triển mới cho Đại Việt.

  • Vị trí của Thăng Long nằm ở trung tâm đồng bằng Bắc Bộ, có địa thế thuận lợi về kinh tế, quân sự và giao thương.

2. Trung tâm chính trị của Đại Việt

  • Các triều đại Lý, Trần, Hồ, Lê sơ đều chọn Thăng Long làm kinh đô, nơi đặt hoàng cung và bộ máy cai trị.

  • Các quyết sách quan trọng của đất nước đều được ban hành từ đây, giúp củng cố quyền lực và sự ổn định của quốc gia.

3. Trung tâm văn hóa – giáo dục lớn

  • Thăng Long là nơi tập trung nhiều tầng lớp trí thức, nho sĩ, quan lại, góp phần phát triển văn hóa, giáo dục.

  • Văn Miếu – Quốc Tử Giám được xây dựng từ thời Lý, trở thành trung tâm đào tạo nhân tài cho đất nước.

  • Nhiều công trình văn hóa như chùa Một Cột, Hoàng thành Thăng Long được xây dựng, phản ánh sự phát triển rực rỡ của văn hóa Đại Việt.

4. Đô thị phồn thịnh bậc nhất

  • Là nơi tập trung đông dân cư, phát triển mạnh các hoạt động thủ công nghiệp, thương mại.

  • Hệ thống chợ, phố phường sầm uất, hình thành các làng nghề truyền thống như gốm Bát Tràng, dệt lụa.

  • Thăng Long là đầu mối giao thương quan trọng, buôn bán với các nước trong khu vực như Trung Quốc, Chiêm Thành.

5. Kết luận

Từ thế kỷ X – XV, Thăng Long không chỉ là trung tâm chính trị, mà còn là cái nôi của văn hóa và kinh tế đô thị của Đại Việt. Với vai trò quan trọng này, Thăng Long đã đặt nền móng cho sự phát triển thịnh vượng của đất nước trong nhiều thế kỷ sau.


Câu 1006:

17/06/2026

Ba đẳng cấp xã hội Pháp trước cách mạng gồm

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Xã hội phong kiến Pháp được tổ chức theo chế độ đẳng cấp, trong đó Quý tộc và Tăng lữ có nhiều đặc quyền, còn Đẳng cấp thứ ba (gồm tư sản, nông dân, bình dân) phải chịu nhiều gánh nặng thuế khóa và nghĩa vụ. Sự bất công này là nguyên nhân sâu xa dẫn đến Cách mạng Pháp 1789.

→ D đúng 

- A sai vì xã hội Pháp thời kỳ này được chia thành ba đẳng cấp: Quý tộc, Tăng lữ và Đẳng cấp thứ ba. Tư sản và công nhân đều thuộc Đẳng cấp thứ ba, chứ không phải là các đẳng cấp riêng biệt.

- B sai vì xã hội Pháp thời kỳ này được chia thành ba đẳng cấp: Quý tộc, Tăng lữ và Đẳng cấp thứ ba. Tư sản và nông dân đều thuộc Đẳng cấp thứ ba, chứ không phải là các đẳng cấp riêng biệt.

- C sai vì xã hội Pháp được chia thành ba đẳng cấp: Quý tộc, Tăng lữ và Đẳng cấp thứ ba. Đẳng cấp thứ ba bao gồm nhiều tầng lớp như tư sản, nông dân và bình dân thành thị, chứ không chỉ riêng nông dân.

Trước Cách mạng Tư sản Pháp năm 1789, xã hội Pháp được chia thành ba đẳng cấp chính: Quý tộc, Tăng lữ và Đẳng cấp thứ ba. Hệ thống phân chia này phản ánh sự bất công sâu sắc, là nguyên nhân dẫn đến cuộc cách mạng lật đổ chế độ phong kiến.

1. Đẳng cấp Quý tộc

  • Gồm vua chúa, các công tước, bá tước và tầng lớp quý tộc có địa vị cao trong xã hội.

  • Họ sở hữu nhiều đất đai, nắm giữ các chức vụ quan trọng trong chính quyền, quân đội nhưng không phải đóng thuế.

  • Quý tộc sống xa hoa, hưởng nhiều đặc quyền, bóc lột nông dân và đẳng cấp thấp hơn.

2. Đẳng cấp Tăng lữ

  • Bao gồm giáo sĩ, giám mục, hồng y trong Giáo hội Công giáo.

  • Họ có quyền lực lớn về tôn giáo, nắm giữ nhiều đất đai, thu thuế từ dân chúng nhưng cũng được miễn thuế.

  • Tăng lữ cấp cao sống xa hoa như quý tộc, trong khi linh mục cấp thấp có đời sống khó khăn hơn.

3. Đẳng cấp Thứ ba (Tiers état)

  • Gồm tư sản (nhà buôn, luật sư, bác sĩ), thợ thủ công, nông dân, và dân nghèo thành thị.

  • Chiếm khoảng 98% dân số, nhưng không có quyền lực chính trị.

  • Họ phải đóng nhiều loại thuế, gánh nặng kinh tế đè nặng, trong khi không được hưởng bất kỳ đặc quyền nào.

  • Giai cấp tư sản trong Đẳng cấp thứ ba ngày càng bất mãn, đóng vai trò lãnh đạo Cách mạng 1789.

4. Kết luận

Hệ thống ba đẳng cấp ở Pháp trước cách mạng thể hiện sự bất công nghiêm trọng. Trong khi Quý tộc và Tăng lữ sống xa hoa mà không phải đóng thuế, thì Đẳng cấp thứ ba – lực lượng đông đảo nhất – lại phải chịu nhiều áp bức. Điều này đã dẫn đến Cuộc Cách mạng Pháp năm 1789, lật đổ chế độ phong kiến và mở ra thời kỳ mới cho nước Pháp.


Câu 1007:

17/06/2026

Ý nào không phải là điều kiện chủ quan đưa đến sự bùng nổ của cách mạng tháng Tám năm 1945?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đây là yếu tố khách quan, tạo thời cơ thuận lợi cho cách mạng. Điều kiện chủ quan phải xuất phát từ nội lực của cách mạng, như sự lãnh đạo của Đảng, lực lượng cách mạng được chuẩn bị kỹ lưỡng.

→ D đúng 

- A sai vì nó giúp xác định đúng mục tiêu, phương hướng đấu tranh và tổ chức lực lượng cách mạng một cách hiệu quả. Nhờ đó, khi thời cơ đến, cách mạng có thể nhanh chóng giành chính quyền trên cả nước.

- B sai vì đã tạo ra một hệ thống tổ chức chặt chẽ, từ Mặt trận Việt Minh đến các đội du kích và cơ sở cách mạng rộng khắp. Nhờ đó, khi thời cơ đến, lực lượng này có thể nhanh chóng phát động và lãnh đạo nhân dân giành chính quyền thành công.

- C sai vì họ tạo thêm lực lượng ủng hộ, làm suy yếu chính quyền tay sai và cô lập kẻ thù. Nhờ đó, cách mạng nhận được sự hưởng ứng rộng rãi, góp phần đẩy nhanh thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

1. Khái niệm điều kiện chủ quan và khách quan

  • Điều kiện chủ quan là những yếu tố nội tại, xuất phát từ chính lực lượng cách mạng trong nước.

  • Điều kiện khách quan là những tác động từ bên ngoài ảnh hưởng đến tình hình cách mạng.

2. Vì sao quân Nhật rệu rã không phải là điều kiện chủ quan?

  • Quân Nhật ở Đông Dương rệu rã, chính phủ tay sai hoang mang cực độ là kết quả của thất bại của Nhật trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, đặc biệt sau khi Mỹ thả bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki (8/1945).

  • Đây là một yếu tố khách quan, không xuất phát từ nội lực của cách mạng Việt Nam, mà từ diễn biến quốc tế.

  • Sự suy yếu của Nhật tạo ra thời cơ thuận lợi cho cách mạng, nhưng không phải yếu tố chủ quan quyết định sự thành công của Cách mạng Tháng Tám.

3. Những điều kiện chủ quan quan trọng đưa đến Cách mạng Tháng Tám 1945

  • Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương và Mặt trận Việt Minh, với đường lối cách mạng đúng đắn, nhạy bén trước thời cơ.

  • Lực lượng cách mạng phát triển mạnh, với đội quân du kích, lực lượng chính trị sẵn sàng nổi dậy.

  • Quần chúng nhân dân có tinh thần đấu tranh cao, từng bước được tổ chức qua phong trào đấu tranh vũ trang và chính trị.

  • Cao trào kháng Nhật cứu nước (1944 – 1945) đã tạo điều kiện thuận lợi để nhân dân nổi dậy giành chính quyền.

4. Kết luận

Mặc dù sự suy yếu của quân Nhật tạo ra thời cơ tốt, nhưng yếu tố quyết định sự thành công của Cách mạng Tháng Tám chủ yếu đến từ nội lực của phong trào cách mạng trong nước. Những điều kiện chủ quan như sự lãnh đạo của Đảng, sự chuẩn bị kỹ lưỡng của lực lượng cách mạng và tinh thần quần chúng nhân dân mới là nhân tố quyết định thắng lợi.


Câu 1008:

17/06/2026

Phần lãnh thổ phía Bắc nước ta có khí hậu khác với phần lãnh thổ phía Nam chủ yếu do tác động của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Phần lãnh thổ phía Bắc nước ta có khí hậu khác với phía Nam chủ yếu do nằm gần chí tuyến, chịu tác động của gió mùa Đông Bắc lạnh vào mùa đông, trong khi phần phía Nam chịu ảnh hưởng chủ yếu của Tín phong bán cầu Bắc và ít chịu tác động của gió mùa lạnh. Ngoài ra, địa hình núi ở phía Bắc cũng góp phần làm tăng sự phân hóa khí hậu theo độ cao và địa hình.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì vị trí xa xích đạo và núi cao có ảnh hưởng nhưng không phải nguyên nhân chủ yếu, vì sự khác biệt chính là do tác động của gió mùa Đông Bắc và vị trí gần chí tuyến của miền Bắc.

Khí hậu ở phần lãnh thổ phía Bắc khác biệt so với phía Nam chủ yếu do tác động của vị trí địa lý, gió mùa, Tín phong bán cầu Bắc và địa hình núi. Những yếu tố này tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa hai vùng, đặc biệt là về nhiệt độ, mùa mưa, mùa khô và ảnh hưởng của các khối khí.

1. Vị trí địa lý gần chí tuyến

  • Phần lãnh thổ phía Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra) nằm gần chí tuyến Bắc, chịu ảnh hưởng mạnh của khối khí lạnh từ phương Bắc vào mùa đông, làm khí hậu có mùa đông lạnh rõ rệt.

  • Phía Nam nằm trong vùng nội chí tuyến, gần xích đạo hơn nên quanh năm nóng, ít chịu ảnh hưởng của không khí lạnh.

2. Tác động của gió mùa

  • Gió mùa Đông Bắc:

    • Từ tháng 11 đến tháng 4, gió mùa Đông Bắc từ lục địa châu Á tràn xuống, gây mùa đông lạnh ở miền Bắc.

    • Khi đến miền Trung và miền Nam, gió này suy yếu dần do địa hình dãy Trường Sơn chắn lại.

  • Gió mùa Tây Nam (từ tháng 5 đến tháng 10):

    • Mang theo hơi ẩm từ biển vào, gây mùa mưa lớn ở Nam Bộ và Tây Nguyên.

    • Miền Bắc cũng có mưa nhưng không nhiều bằng miền Nam.

3. Ảnh hưởng của Tín phong bán cầu Bắc

  • Tín phong đông bắc hoạt động quanh năm nhưng rõ nhất vào mùa khô (từ tháng 11 đến tháng 4), làm cho khu vực Nam Bộ và Tây Nguyên khô hạn.

  • Ở miền Bắc, Tín phong bị gió mùa Đông Bắc lấn át nên ảnh hưởng không rõ rệt.

4. Địa hình núi tác động đến khí hậu

  • Miền Bắc có nhiều dãy núi theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, tạo điều kiện cho gió mùa Đông Bắc tràn sâu vào, làm mùa đông trở nên lạnh hơn.

  • Miền Nam có địa hình thấp, rộng, gần biển, không bị ảnh hưởng nhiều bởi không khí lạnh.

5. Kết luận

Do tác động của vị trí địa lý, gió mùa, Tín phong và địa hình, phần lãnh thổ phía Bắc có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với mùa đông lạnh, còn phần phía Nam có khí hậu cận xích đạo, nóng quanh năm và phân hóa rõ rệt thành mùa mưa - mùa khô. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng của khí hậu Việt Nam.


Câu 1009:

17/06/2026

Sau chiến tranh thế giới thứ nhất, giai cấp hoặc tầng lớp nào có khả năng nắm lấy ngọn cờ lãnh đạo cách mạng Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án dúng là: D

Giai cấp công nhân có ý thức tổ chức, kỷ luật cao, chịu ảnh hưởng trực tiếp của chủ nghĩa Marx-Lenin và có mối liên hệ chặt chẽ với giai cấp nông dân. Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, họ trở thành lực lượng tiên phong, có khả năng lãnh đạo cách mạng Việt Nam theo con đường vô sản.

→ D đúng 

- A sai vì họ không đủ khả năng lãnh đạo cách mạng lâu dài do lập trường không ổn định, dễ dao động trước các biến động chính trị.

- B sai vì có tinh thần yêu nước nhưng yếu về kinh tế, bị thực dân Pháp kìm kẹp và dễ thỏa hiệp. Họ không đủ khả năng lãnh đạo cách mạng vì thiếu lập trường kiên định và sẵn sàng nhượng bộ để bảo vệ lợi ích kinh doanh.

- C sai vì chiếm số đông và có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ nhưng phân tán, thiếu tổ chức và không có hệ tư tưởng tiên tiến. Họ cần một lực lượng lãnh đạo có tổ chức và đường lối cách mạng rõ ràng như giai cấp công nhân.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918), tình hình kinh tế, chính trị, xã hội Việt Nam có nhiều biến động sâu sắc. Dưới tác động của chính sách khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp, các giai cấp trong xã hội Việt Nam có sự biến đổi mạnh mẽ. Trong đó, giai cấp công nhân trở thành lực lượng có khả năng lãnh đạo cách mạng, thay thế giai cấp phong kiến và tầng lớp tư sản dân tộc.

1. Giai cấp công nhân Việt Nam ra đời và phát triển

  • Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919-1929), thực dân Pháp đầu tư mạnh vào các ngành công nghiệp như khai thác mỏ, đồn điền, giao thông vận tải, dẫn đến sự hình thành và phát triển nhanh chóng của giai cấp công nhân.

  • Giai cấp công nhân Việt Nam tuy có số lượng không lớn nhưng tập trung trong các khu công nghiệp, có ý thức tổ chức và kỷ luật cao.

2. Giai cấp công nhân có đủ điều kiện lãnh đạo cách mạng

  • Tính tiên phong cách mạng: Do bị bóc lột nặng nề, công nhân có tinh thần đấu tranh kiên quyết chống lại thực dân và tư bản.

  • Gắn bó với phong trào yêu nước: Công nhân Việt Nam không chỉ đấu tranh vì quyền lợi kinh tế mà còn hướng tới mục tiêu giải phóng dân tộc.

  • Có hệ tư tưởng tiến bộ: Dưới sự truyền bá của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng cách mạng từ Quốc tế Cộng sản, giai cấp công nhân tiếp thu lý luận cách mạng vô sản, giúp họ có đủ khả năng lãnh đạo.

  • Có tổ chức vững chắc: Sự ra đời của Công hội Đỏ và các tổ chức công nhân đã tạo điều kiện cho phong trào đấu tranh phát triển mạnh mẽ.

3. So sánh với các giai cấp khác

  • Giai cấp địa chủ phong kiến: Cấu kết với thực dân Pháp, không có khả năng lãnh đạo cách mạng.

  • Giai cấp tư sản dân tộc: Yếu ớt về kinh tế, dễ thỏa hiệp với thực dân.

  • Tầng lớp tiểu tư sản: Có tinh thần yêu nước nhưng không có lực lượng kinh tế và tổ chức vững chắc.

4. Kết luận

Từ những yếu tố trên, giai cấp công nhân là lực lượng duy nhất có khả năng lãnh đạo cách mạng Việt Nam. Thực tế, đến năm 1930, khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, giai cấp công nhân đã nắm lấy ngọn cờ lãnh đạo cách mạng, đưa phong trào đấu tranh sang giai đoạn mới với mục tiêu giải phóng dân tộc và tiến lên chủ nghĩa xã hội.


Câu 1010:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tiêu chuẩn và điều kiện tuyển chọn vào Công an nhân dân?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tiêu chuẩn và điều kiện tuyển chọn vào Công an nhân dân không chỉ giới hạn ở độ tuổi mà còn bao gồm các yêu cầu về phẩm chất chính trị, đạo đức, sức khỏe và trình độ học vấn. Việc chỉ xét tuổi đời không phản ánh đầy đủ các tiêu chí cần thiết để tuyển chọn vào lực lượng này.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì điều này đảm bảo lực lượng công an có đủ bản lĩnh, trách nhiệm để thực hiện nhiệm vụ.

Việc tuyển chọn vào lực lượng Công an nhân dân (CAND) tại Việt Nam được thực hiện theo những tiêu chuẩn và điều kiện nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng về phẩm chất chính trị, đạo đức, trình độ học vấn, sức khỏe và thể chất. Tuy nhiên, nội dung cho rằng "thí sinh dự thi là học sinh THPT có tuổi đời không quá 25" không phản ánh đúng hoàn toàn tiêu chuẩn tuyển chọn vào CAND.

1. Độ tuổi tuyển sinh vào Công an nhân dân

  • Theo quy định của Bộ Công an, đối tượng tuyển sinh vào các trường Công an nhân dân gồm:

    • Học sinh phổ thông (THPT): Độ tuổi từ 17 đến 22 tuổi (tính đến năm dự thi).

    • Cán bộ, chiến sĩ trong ngành: Độ tuổi có thể cao hơn, thường không quá 30 tuổi.

    • Công dân hoàn thành nghĩa vụ quân sự hoặc nghĩa vụ Công an nhân dân: Tuổi không quá 24 tuổi.

  • Như vậy, nội dung “học sinh THPT có tuổi đời không quá 25” là chưa chính xác, vì thông thường độ tuổi dự thi đối với học sinh THPT không vượt quá 22 tuổi.

2. Các tiêu chuẩn tuyển chọn khác vào Công an nhân dân

  • Tiêu chuẩn về phẩm chất chính trị, đạo đức:

    • Có lý lịch rõ ràng, không có tiền án, tiền sự.

    • Trung thành với Đảng, Nhà nước, có đạo đức tốt, ý thức tổ chức kỷ luật cao.

  • Tiêu chuẩn về học vấn:

    • Học sinh tốt nghiệp THPT và đạt điểm xét tuyển theo tổ hợp môn quy định của từng trường Công an.

    • Một số trường hợp có thể ưu tiên xét tuyển theo quy định riêng.

  • Tiêu chuẩn sức khỏe:

    • Nam: Cao từ 1m64 trở lên; Nữ: Cao từ 1m58 trở lên.

    • Không mắc các bệnh mãn tính, dị tật bẩm sinh ảnh hưởng đến công tác chiến đấu.

3. Kết luận

Như vậy, quy định về độ tuổi tối đa của học sinh THPT dự thi vào CAND không phải là 25 tuổi, mà thường dưới 22 tuổi. Điều này cho thấy nội dung trên không phản ánh đúng hoàn toàn tiêu chuẩn và điều kiện tuyển chọn vào lực lượng Công an nhân dân.


Câu 1011:

17/06/2026

Sản phẩm xuất khẩu chủ yếu của Nhật Bản là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nước này có nền công nghiệp phát triển cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như điện tử, ô tô, máy móc. Ngoài ra, Nhật Bản khan hiếm tài nguyên, phải nhập nguyên liệu thô và tập trung vào chế biến để tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

→ D đúng 

- A sai vì nước này có diện tích đất nông nghiệp hạn chế, sản lượng thấp, chủ yếu phục vụ nhu cầu trong nước. Hơn nữa, Nhật Bản tập trung vào phát triển công nghiệp chế biến, xuất khẩu các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

- B sai vì nước này khan hiếm tài nguyên thiên nhiên, phải nhập khẩu phần lớn nguyên liệu thô và năng lượng từ nước ngoài. Nhật Bản tập trung vào xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp chế biến có giá trị gia tăng cao.

- C sai vì nước này thiếu tài nguyên thiên nhiên, phải nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài. Nhật Bản chủ yếu xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp chế biến có giá trị cao.

Nhật Bản là một trong những cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới với nền kinh tế phát triển dựa trên công nghiệp và xuất khẩu. Trong cơ cấu xuất khẩu của Nhật Bản, sản phẩm công nghiệp chế biến chiếm tỷ trọng lớn nhất, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.

1. Lý do sản phẩm công nghiệp chế biến là mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Nhật Bản

  • Nhật Bản có nền công nghiệp hiện đại và phát triển cao

    • Nhật Bản là một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới về công nghệ, kỹ thuật tiên tiến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chế tạo như ô tô, điện tử, robot, máy móc.

    • Hệ thống sản xuất tự động hóa, áp dụng công nghệ cao giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng năng suất.

  • Tài nguyên thiên nhiên hạn chế, phụ thuộc vào nhập khẩu

    • Nhật Bản không có nhiều tài nguyên khoáng sản, do đó không thể dựa vào xuất khẩu nguyên liệu thô.

    • Để phát triển kinh tế, Nhật Bản tập trung vào nhập khẩu nguyên liệu và chế biến thành sản phẩm có giá trị cao để xuất khẩu.

  • Chất lượng sản phẩm công nghiệp Nhật Bản được thế giới ưa chuộng

    • Các sản phẩm của Nhật Bản có độ bền cao, công nghệ tiên tiến, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.

    • Những thương hiệu lớn như Toyota, Sony, Honda, Panasonic, Canon có uy tín toàn cầu.

2. Các sản phẩm công nghiệp chế biến chủ yếu xuất khẩu của Nhật Bản

  • Ô tô và linh kiện ô tô: Nhật Bản là một trong những nước sản xuất ô tô lớn nhất thế giới với các hãng xe như Toyota, Honda, Nissan, Mazda.

  • Thiết bị điện tử và công nghệ cao: Bao gồm điện thoại, máy tính, máy ảnh, thiết bị bán dẫn, vi mạch.

  • Máy móc và thiết bị công nghiệp: Máy móc sản xuất, robot, thiết bị y tế, máy móc xây dựng.

  • Sản phẩm hóa chất, dược phẩm: Dược phẩm, hóa chất chuyên dụng, mỹ phẩm.

3. Kết luận

Nhật Bản có thế mạnh về công nghiệp chế biến, trong đó xuất khẩu các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như ô tô, điện tử, máy móc là chủ lực. Nhờ chiến lược tập trung vào công nghiệp chế biến, Nhật Bản duy trì vị thế là một trong những quốc gia có kim ngạch xuất khẩu hàng đầu thế giới.


Câu 1012:

17/06/2026

Giá cả của hàng hóa trên thị trường biểu hiện nội dung nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Theo SGK GDCD lớp 11 trang 29 thì trên thị trường, giá cả của từng hàng hóa có thể cao hoặc thấp hơn giá trị hàng hóa hình thành trong sản xuất, do ảnh hưởng của cạnh tranh, cung cầu. Nhưng bao giờ giá cả hàng hóa cũng vận động xoay quanh trục giá trị hàng hóa hay xoay quanh trục thời gian lao động xã hội cần thiết. Vậy đáp án đúng là luôn xoay quanh trục giá trị.

→ A đúng 

- B sai vì nó còn phụ thuộc vào quan hệ cung - cầu, cạnh tranh, và các yếu tố thị trường khác. Do đó, giá cả có thể cao hơn, thấp hơn hoặc bằng giá trị hàng hóa.

- C sai vì nó còn chịu ảnh hưởng của cung - cầu, cạnh tranh và các yếu tố kinh tế khác. Do đó, giá cả có thể biến động cao hơn, thấp hơn hoặc bằng giá trị hàng hóa.

- D sai vì nó còn bị tác động bởi cung - cầu, cạnh tranh, chính sách kinh tế và tâm lý thị trường. Do đó, giá cả có thể dao động quanh giá trị nhưng không nhất thiết phải trùng khớp hoàn toàn.

Trong nền kinh tế thị trường, giá cả của hàng hóa không cố định mà luôn biến động xoay quanh giá trị của nó. Giá trị là yếu tố cốt lõi quyết định giá cả, nhưng giá cả còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác.

1. Khái niệm giá trị và giá cả hàng hóa

  • Giá trị hàng hóa được xác định dựa trên lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó. Nó phản ánh mức độ hao phí lao động trung bình trong xã hội để tạo ra một đơn vị sản phẩm.

  • Giá cả hàng hóa là biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hóa, nhưng trên thực tế, nó có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị thực do nhiều yếu tố tác động.

2. Vì sao giá cả luôn xoay quanh giá trị?

  • Quy luật giá trị quyết định xu hướng chung của giá cả

    • Theo quy luật giá trị, hàng hóa được trao đổi theo nguyên tắc ngang giá, tức là giá cả có xu hướng xoay quanh giá trị hàng hóa.

    • Nếu giá cả cao hơn giá trị trong thời gian dài, hàng hóa có thể bị ế do ít người mua. Ngược lại, nếu giá thấp hơn giá trị, người sản xuất có thể chịu lỗ và giảm sản xuất.

  • Cung - cầu ảnh hưởng đến biến động giá cả

    • Khi cầu lớn hơn cung, giá cả có thể cao hơn giá trị.

    • Khi cung lớn hơn cầu, giá cả có thể thấp hơn giá trị.

    • Nhưng trong dài hạn, giá cả vẫn có xu hướng tiệm cận với giá trị.

  • Sự tác động của các yếu tố khác

    • Chi phí sản xuất: Nếu giá nguyên vật liệu, lao động tăng, giá cả hàng hóa cũng có thể tăng theo.

    • Sự can thiệp của nhà nước: Thuế, trợ cấp, chính sách giá có thể làm giá cả chênh lệch so với giá trị thực tế.

    • Yếu tố tâm lý và thương hiệu: Hàng hóa có thương hiệu mạnh hoặc sự khan hiếm giả tạo có thể đẩy giá lên cao hơn giá trị thực.

3. Kết luận

Giá cả hàng hóa trên thị trường luôn biến động nhưng vẫn chịu sự chi phối của giá trị. Trong dài hạn, giá cả có xu hướng quay trở lại giá trị do sự điều tiết của cung - cầu và quy luật giá trị. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nhiều yếu tố như chi phí sản xuất, chính sách nhà nước, tâm lý người tiêu dùng có thể làm giá cả chệch khỏi giá trị thực tế.


Câu 1013:

17/06/2026
Nguyên nhân sinh ra chuyển động biểu kiến hàng năm của Mặt Trời là do
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Do Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời với trục nghiêng không đổi nên góc chiếu của tia sáng Mặt Trời xuống Trái Đất thay đổi theo từng thời điểm trong năm. Điều này tạo ra hiện tượng Mặt Trời dường như di chuyển trên bầu trời theo quỹ đạo biểu kiến hàng năm.

→ C đúng 

- A sai vì do quỹ đạo hình elip nhưng không ảnh hưởng đến góc chiếu của tia sáng Mặt Trời. Chuyển động biểu kiến hàng năm của Mặt Trời chủ yếu do trục Trái Đất nghiêng và không đổi hướng khi quay quanh Mặt Trời.

- B sai vì Trái Đất có dạng hình cầu và trục nghiêng 66°33’ chỉ ảnh hưởng đến sự phân bố ánh sáng trên bề mặt hành tinh. Chuyển động biểu kiến hàng năm của Mặt Trời chủ yếu do Trái Đất quay quanh Mặt Trời với trục nghiêng không đổi.

- D sai vì Trái Đất tự quay quanh trục từ tây sang đông chỉ gây ra hiện tượng ngày và đêm. Chuyển động biểu kiến hàng năm của Mặt Trời là do Trái Đất quay quanh Mặt Trời với trục nghiêng không đổi.

Chuyển động biểu kiến hàng năm của Mặt Trời là hiện tượng Mặt Trời dường như di chuyển giữa hai chí tuyến (Bắc – Nam) trong suốt một năm khi quan sát từ Trái Đất. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này là Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời với trục nghiêng không đổi.

1. Sự chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời

  • Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo hình elip với chu kỳ 365,25 ngày.

  • Trục Trái Đất nghiêng 23°27' so với mặt phẳng quỹ đạo và luôn hướng về một hướng cố định trong không gian.

2. Cách chuyển động của Mặt Trời biểu kiến

  • Do trục nghiêng không đổi, khi Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời, vị trí của Mặt Trời so với Trái Đất thay đổi theo mùa.

  • Ngày 21/3 và 23/9: Mặt Trời nằm trên xích đạo, ngày và đêm bằng nhau.

  • Ngày 22/6: Mặt Trời lên đỉnh tại chí tuyến Bắc (23°27' Bắc), gây ra mùa hè ở bán cầu Bắc.

  • Ngày 22/12: Mặt Trời lên đỉnh tại chí tuyến Nam (23°27' Nam), gây ra mùa hè ở bán cầu Nam.

  • Trong suốt một năm, Mặt Trời dường như di chuyển qua lại giữa hai chí tuyến, tạo ra hiện tượng chuyển động biểu kiến hàng năm.

3. Hệ quả của hiện tượng này

  • Gây ra sự thay đổi các mùa trong năm trên Trái Đất.

  • Ảnh hưởng đến thời gian chiếu sáng và góc chiếu của Mặt Trời, từ đó tác động đến khí hậu từng khu vực.

  • Tạo nên hiện tượng ngày – đêm dài ngắn khác nhau ở các vĩ độ khác nhau trên Trái Đất.

4. Kết luận

Chuyển động biểu kiến hàng năm của Mặt Trời thực chất là do Trái Đất quay quanh Mặt Trời trong khi trục Trái Đất nghiêng và không đổi hướng. Hiện tượng này ảnh hưởng sâu sắc đến khí hậu và sự phân bố ánh sáng trên Trái Đất, tạo ra các mùa và sự khác biệt về thời gian ngày – đêm giữa các khu vực.


Câu 1014:

17/06/2026

Điểm nào sau đây không đúng với khí hậu của đai nhiệt đới gió mùa ở nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đai nhiệt đới gió mùa ở nước ta có sự phân hóa mùa mưa và mùa khô rõ rệt, đặc biệt ở Nam Bộ và Tây Nguyên. Vì vậy, mưa không diễn ra quanh năm mà tập trung chủ yếu vào một mùa nhất định.

→ C đúng 

- A sai vì có nền nhiệt cao quanh năm, với nhiệt độ trung bình năm trên 24°C và biên độ nhiệt nhỏ. Các đặc điểm này thể hiện rõ tính chất khí hậu nhiệt đới.

- B sai vì do chịu ảnh hưởng của bức xạ Mặt Trời mạnh và gió mùa mùa hạ nóng ẩm. Đây là đặc điểm đặc trưng của khí hậu nhiệt đới.

- D sai vì do ảnh hưởng của địa hình, hướng gió và sự phân bố lượng mưa. Các khu vực ven biển, đồng bằng thường có độ ẩm cao, trong khi vùng núi có thể thấp hơn.

1. Đặc điểm của đai nhiệt đới gió mùa

Ở Việt Nam, đai nhiệt đới gió mùa là đới khí hậu nằm ở độ cao dưới 600 - 700m, chiếm phần lớn diện tích lãnh thổ nước ta. Khí hậu của đai này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của gió mùa nhiệt đới, với hai mùa rõ rệt:

  • Mùa hạ (mùa mưa): Nhiệt độ cao, độ ẩm lớn, mưa nhiều do ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam (tháng 5 - tháng 10).

  • Mùa đông (mùa khô): Ở miền Bắc, chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, nhiệt độ thấp hơn nhưng vẫn mang tính chất nhiệt đới. Ở miền Nam, mùa khô kéo dài, mưa rất ít.

2. Vì sao không có mưa quanh năm?

  • Tính chất gió mùa làm lượng mưa phân bố không đều

    • Mùa mưa tập trung vào mùa hạ, khi gió mùa Tây Nam mang hơi ẩm từ biển vào, gây mưa lớn trên cả nước.

    • Mùa đông, đặc biệt ở miền Bắc, có gió mùa Đông Bắc nhưng lượng mưa giảm nhiều, không còn mưa lớn như mùa hè.

    • Miền Nam nước ta có mùa khô rõ rệt, kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, gần như không có mưa.

  • Ảnh hưởng của địa hình

    • Khu vực đón gió mùa Tây Nam (Tây Nguyên, Đông Nam Bộ) có mưa nhiều vào mùa hè, nhưng khô hạn vào mùa đông.

    • Khu vực khuất gió như vùng cực Nam Trung Bộ (Ninh Thuận, Bình Thuận) có lượng mưa ít hơn hẳn so với các vùng khác.

3. Kết luận

Tuy khí hậu của đai nhiệt đới gió mùa ở nước ta có lượng mưa lớn, nhưng mưa không diễn ra quanh năm, mà chủ yếu tập trung vào mùa mưa. Vào mùa khô, đặc biệt ở miền Nam, lượng mưa rất ít, gây ra tình trạng khô hạn và hạn hán. Vì vậy, nhận định "mưa quanh năm" không đúng với khí hậu của đai nhiệt đới gió mùa ở Việt Nam.


Câu 1015:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây là đặc trưng cơ bản về chính trị của chủ nghĩa xã hội ở nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nó thể hiện bản chất dân chủ, đảm bảo quyền lực thuộc về nhân dân. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong tổ chức và hoạt động của Nhà nước xã hội chủ nghĩa.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì đặc trưng chính trị của chủ nghĩa xã hội tập trung vào sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản và quyền làm chủ của nhân dân.

1. "Dân làm chủ" là nguyên tắc nền tảng của chủ nghĩa xã hội

Trong chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, dân làm chủ là nguyên tắc quan trọng, thể hiện bản chất của một nhà nước "của dân, do dân và vì dân". Đây là đặc điểm khác biệt so với các chế độ chính trị trước đây, trong đó quyền lực chủ yếu nằm trong tay một nhóm giai cấp thống trị.

2. Biểu hiện của nguyên tắc "dân làm chủ" trong hệ thống chính trị

  • Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân:

    • Nhân dân thực hiện quyền làm chủ thông qua việc bầu cử đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp, giám sát hoạt động của các cơ quan công quyền.

    • Nhà nước hoạt động dựa trên nguyên tắc tập trung dân chủ, đảm bảo quyền lực thuộc về nhân dân và được thực thi thông qua các tổ chức đại diện.

  • Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo nhưng tôn trọng quyền làm chủ của nhân dân:

    • Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo duy nhất, nhưng không đứng trên nhân dân mà luôn gắn bó với nhân dân, lắng nghe ý kiến của nhân dân.

    • Mọi chủ trương, chính sách của Đảng đều hướng tới lợi ích của nhân dân, đảm bảo dân chủ và công bằng xã hội.

  • Nhân dân có quyền tham gia vào quá trình ra quyết định:

    • Người dân có thể tham gia trực tiếp vào quản lý nhà nước, quản lý xã hội thông qua các hình thức như trưng cầu dân ý, kiến nghị, giám sát chính quyền.

    • Các tổ chức chính trị - xã hội như Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Công đoàn, Đoàn Thanh niên giúp nhân dân thực hiện quyền làm chủ trong đời sống chính trị.

3. Ý nghĩa của nguyên tắc "dân làm chủ"

  • Thể hiện bản chất tốt đẹp của chế độ xã hội chủ nghĩa, đảm bảo mọi quyết định chính trị đều vì lợi ích của nhân dân.

  • Tạo sự đoàn kết, đồng thuận trong xã hội, giúp ổn định chính trị, phát triển kinh tế và nâng cao đời sống người dân.

  • Khẳng định quyền con người, quyền công dân, nâng cao trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với sự phát triển của đất nước.

4. Kết luận

Nguyên tắc "dân làm chủ" là đặc trưng chính trị cơ bản của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, đảm bảo mọi quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Đây không chỉ là nguyên tắc lý luận mà còn được thể hiện rõ ràng trong thực tiễn tổ chức và hoạt động của bộ máy chính trị nước ta.


Câu 1016:

17/06/2026
Một trong những hạn chế lớn của tổ chức Liên hợp quốc là 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Quyền phủ quyết của 5 nước thường trực Hội đồng Bảo an có thể làm tê liệt nhiều quyết định quan trọng. Điều này khiến tổ chức khó đảm bảo công bằng tuyệt đối trong giải quyết xung đột quốc tế.

→ B đúng 

- A sai vì điều này giúp tổ chức có tính đại diện toàn cầu, tăng cường tính chính danh và khả năng hợp tác quốc tế. Hạn chế lớn hơn nằm ở quyền phủ quyết của Hội đồng Bảo an, gây cản trở trong việc ra quyết định quan trọng.

- C sai vì tổ chức này thu hút chuyên gia từ nhiều quốc gia với trình độ cao và kinh nghiệm đa dạng. Hạn chế chính nằm ở cơ chế ra quyết định và sự phụ thuộc vào tài trợ của các nước thành viên.

- D sai vì là sự chi phối của các cường quốc trong các quyết định quan trọng.

1. Liên hợp quốc – Tổ chức quốc tế quan trọng nhất

Liên hợp quốc (LHQ) được thành lập năm 1945 với mục tiêu duy trì hòa bình, an ninh thế giới, thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia và phát triển bền vững. Đây là tổ chức quốc tế lớn nhất, có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như ngoại giao, nhân quyền, kinh tế và bảo vệ môi trường.

2. Sự chi phối của các nước lớn trong Liên hợp quốc

  • Hội đồng Bảo an có quyền lực quyết định

    • Hội đồng Bảo an LHQ là cơ quan quyền lực cao nhất, có thể ban hành nghị quyết mang tính ràng buộc. Tuy nhiên, năm nước Ủy viên Thường trực (Mỹ, Nga, Trung Quốc, Anh, Pháp) có quyền phủ quyết, khiến các quyết định quan trọng thường bị chi phối bởi lợi ích của các cường quốc.

    • Một nước có thể dùng quyền phủ quyết để bác bỏ một nghị quyết dù đa số thành viên khác đồng ý. Điều này làm hạn chế sự công bằng và khách quan trong nhiều vấn đề quốc tế.

  • Ảnh hưởng chính trị và quân sự của các nước lớn

    • Các nước lớn thường sử dụng LHQ để bảo vệ lợi ích riêng, áp đặt các chính sách có lợi cho mình. Ví dụ, một số nghị quyết về xung đột ở Trung Đông hay Đông Âu bị trì hoãn hoặc bị bác bỏ do lợi ích của các nước lớn.

    • Việc triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình hoặc trừng phạt kinh tế đối với một quốc gia cũng phụ thuộc nhiều vào quyết định của các cường quốc.

  • Chi phối về tài chính và nhân sự

    • Mỹ là nước đóng góp tài chính lớn nhất cho LHQ, vì vậy có ảnh hưởng mạnh đến ngân sách và hoạt động của tổ chức.

    • Các vị trí quan trọng trong các cơ quan của LHQ như Tổng thư ký hoặc người đứng đầu các tổ chức trực thuộc thường do các nước lớn tác động để lựa chọn.

3. Hệ quả của sự chi phối này

  • Gây bất bình đẳng giữa các quốc gia thành viên, đặc biệt là giữa các nước đang phát triển và các cường quốc.

  • Làm giảm hiệu quả hoạt động của LHQ trong nhiều vấn đề quan trọng, như ngăn chặn xung đột hay giải quyết các vấn đề toàn cầu (khủng hoảng môi trường, dịch bệnh, v.v.).

  • Khiến nhiều quốc gia mất niềm tin vào sự công bằng của LHQ, từ đó làm suy yếu vai trò của tổ chức này trên trường quốc tế.

4. Kết luận

Dù có vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình và hợp tác quốc tế, LHQ vẫn tồn tại hạn chế lớn do bị các nước lớn chi phối. Điều này đòi hỏi cần có những cải cách nhằm tăng cường tính dân chủ và công bằng trong hoạt động của tổ chức này.


Câu 1017:

17/06/2026

Tầng lớp tiểu tư sản không bao gồm thành phần nào dưới đây

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Từ trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất, tầng lớp tiểu tư sản đã ra đời. Thành phần của họ khá phức tạp, gồm những tiểu thương, tiểu chủ sản xuất và buôn bán hàng thủ công, các công chức như nhà báo, nhà giáo…, học sinh, sinh viên.

→ D đúng 

- A sai vì họ chủ yếu xuất thân từ gia đình viên chức, tiểu thương, trí thức hoặc thợ thủ công có mức sống trung bình. Họ chưa có tư liệu sản xuất riêng và sống dựa vào tri thức để mưu sinh trong tương lai.

- B sai vì gồm trí thức, viên chức, học sinh, sinh viên, những người không sở hữu nhiều tư liệu sản xuất nhưng sống bằng lao động trí óc.

- C sai vì họ chủ yếu sống bằng lao động trí óc, không sở hữu nhiều tư liệu sản xuất. Họ thường xuất thân từ gia đình viên chức, trí thức hoặc tiểu thương, có trình độ học vấn cao nhưng kinh tế không thực sự vững mạnh.

Tầng lớp tiểu tư sản không bao gồm các thành phần như chủ các hãng buôn, xưởng sản xuất, đại lý cung ứng và tiêu thụ bởi vì những đối tượng này thuộc tầng lớp tư sản, không phải tiểu tư sản. Để làm rõ điều này, cần hiểu rõ khái niệm tiểu tư sản và tư sản trong xã hội.

1. Khái niệm về tầng lớp tiểu tư sản

Tiểu tư sản là tầng lớp xã hội có mức sở hữu tư liệu sản xuất nhỏ, không đủ để bóc lột lao động của người khác một cách đáng kể. Họ thường là những người làm nghề tự do, trí thức, viên chức, tiểu thương, thợ thủ công, hoặc những người sản xuất nhỏ lẻ. Đặc điểm chung của họ là tự lao động để kiếm sống, không có hoặc có rất ít lao động thuê mướn.

2. Chủ các hãng buôn, xưởng sản xuất, đại lý cung ứng thuộc tầng lớp nào?

  • Chủ các hãng buôn: Là những người sở hữu các doanh nghiệp thương mại lớn, có vốn đầu tư đáng kể và sử dụng lao động thuê mướn để kinh doanh. Họ thuộc tầng lớp tư sản thương nghiệp.

  • Chủ xưởng sản xuất: Những người này sở hữu phương tiện sản xuất như nhà máy, xưởng chế biến và có số lượng công nhân đáng kể. Họ thuộc tư sản công nghiệp.

  • Đại lý cung ứng và tiêu thụ: Đây là những người trung gian kinh doanh, có vốn lớn và thường hưởng lợi từ việc phân phối sản phẩm, chứ không trực tiếp sản xuất hay buôn bán nhỏ lẻ.

3. Sự khác biệt giữa tiểu tư sản và tư sản

  • Tiểu tư sản thường không có khả năng thuê mướn lao động hoặc chỉ thuê rất ít. Họ chủ yếu lao động bằng chính sức mình.

  • Tư sản có tư liệu sản xuất lớn, thuê mướn lao động, thu lợi từ giá trị thặng dư do người lao động tạo ra.

  • Chủ hãng buôn, xưởng sản xuất hay đại lý cung ứng có vốn lớn và thu nhập cao hơn nhiều so với tiểu tư sản, nên không thể xếp vào nhóm này.

4. Kết luận

Chính vì những khác biệt trên, tầng lớp tiểu tư sản không bao gồm chủ các hãng buôn, xưởng sản xuất hay đại lý cung ứng và tiêu thụ. Những đối tượng này thuộc về giai cấp tư sản, đặc biệt là tư sản công nghiệp và thương nghiệp, do họ sở hữu vốn lớn và sử dụng lao động thuê mướn để tạo ra lợi nhuận.


Câu 1018:

17/06/2026
Công nghệ LAN nào được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Có tốc độ cao, chi phí thấp, dễ triển khai và mở rộng. Ngoài ra, nó tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo tính tương thích và ổn định trong mạng máy tính.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì chi phí cao, tốc độ thấp hơn và phức tạp hơn so với Ethernet. Ethernet có khả năng mở rộng tốt hơn, đơn giản hơn trong triển khai và được hỗ trợ rộng rãi bởi các thiết bị mạng hiện đại.

1. Giới thiệu về công nghệ LAN

LAN (Local Area Network) là mạng máy tính cục bộ, kết nối các thiết bị trong một phạm vi nhỏ như nhà ở, văn phòng, trường học hoặc doanh nghiệp. Có nhiều công nghệ LAN, nhưng Ethernet là phổ biến nhất hiện nay.

2. Ethernet là gì?

Ethernet là một công nghệ mạng cho phép các thiết bị giao tiếp với nhau thông qua cáp mạng hoặc kết nối không dây. Chuẩn Ethernet do Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE) phát triển, được định nghĩa trong chuẩn IEEE 802.3.

3. Vì sao Ethernet là công nghệ LAN phổ biến nhất?

  • Tốc độ cao: Các phiên bản Ethernet hiện đại hỗ trợ tốc độ từ 10 Mbps, 100 Mbps, 1 Gbps đến 10 Gbps hoặc cao hơn.

  • Ổn định và đáng tin cậy: Ethernet có độ trễ thấp, ít bị nhiễu hơn so với mạng không dây.

  • Chi phí hợp lý: Cáp Ethernet và thiết bị mạng (switch, router) có giá thành rẻ hơn so với các công nghệ khác.

  • Dễ triển khai và mở rộng: Hệ thống Ethernet dễ dàng mở rộng bằng cách thêm switch hoặc router.

  • Tương thích cao: Ethernet hỗ trợ nhiều thiết bị như máy tính, máy in, camera IP, thiết bị IoT.

4. Các loại Ethernet phổ biến

  • Fast Ethernet (100 Mbps): Thường dùng trong mạng văn phòng nhỏ.

  • Gigabit Ethernet (1 Gbps): Phổ biến trong doanh nghiệp, trường học.

  • 10 Gigabit Ethernet (10 Gbps trở lên): Dùng trong trung tâm dữ liệu, hệ thống máy chủ.

  • Ethernet không dây (Wi-Fi – IEEE 802.11): Kết nối các thiết bị mà không cần dây cáp.

5. Kết luận

Ethernet là công nghệ LAN được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay do tốc độ cao, độ ổn định, chi phí hợp lý và dễ triển khai. Dù công nghệ không dây ngày càng phát triển, Ethernet vẫn giữ vai trò quan trọng trong mạng LAN doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu và hệ thống mạng gia đình.


Câu 1019:

17/06/2026
Mĩ và Liên Xô chính thức tuyên bố chấm dứt chiến tranh lạnh trong bối cảnh quan hệ quốc tế như thế nào?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Mỹ và Liên Xô chính thức tuyên bố chấm dứt Chiến tranh Lạnh vào năm 1989, đánh dấu sự giảm căng thẳng trong quan hệ quốc tế. Điều này thúc đẩy xu thế hòa bình, đối thoại các quốc gia ưu tiên hợp tác kinh tế, giải trừ quân bị và giải quyết xung đột bằng ngoại giao.

→ B đúng 

- A sai vì suy yếu mà chủ yếu do nhận thức rằng đối đầu không còn có lợi, trong khi hợp tác mang lại nhiều lợi ích hơn. Quyết định này phản ánh sự thay đổi chiến lược nhằm giảm căng thẳng, thúc đẩy hòa bình và phát triển kinh tế.

- C, D sai vì quyết định này chủ yếu xuất phát từ nhu cầu giảm đối đầu, giải trừ quân bị và thúc đẩy hợp tác quốc tế.

1. Bối cảnh quốc tế trước khi Chiến tranh Lạnh chấm dứt

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Mỹ và Liên Xô bước vào cuộc đối đầu kéo dài hơn 40 năm, được gọi là Chiến tranh Lạnh. Cuộc xung đột này không diễn ra dưới hình thức chiến tranh trực tiếp, mà chủ yếu là đối đầu về quân sự, chính trị, kinh tế và ý thức hệ giữa hai siêu cường.

2. Nguyên nhân dẫn đến sự chấm dứt Chiến tranh Lạnh

  • Sự suy yếu của Liên Xô: Kinh tế Liên Xô gặp khủng hoảng trầm trọng, không thể duy trì cuộc chạy đua vũ trang với Mỹ.

  • Cải tổ của Liên Xô (Perestroika và Glasnost): Tổng Bí thư Liên Xô Mikhail Gorbachev thực hiện chính sách cải tổ, tìm kiếm quan hệ hợp tác với phương Tây.

  • Xu hướng hòa bình và đối thoại: Cuối thập niên 1980, quan hệ quốc tế có xu hướng giảm căng thẳng, các nước tập trung vào hợp tác kinh tế thay vì đối đầu quân sự.

  • Các hiệp định giải trừ quân bị: Hai nước ký nhiều hiệp định như Hiệp ước INF (1987) nhằm cắt giảm vũ khí hạt nhân tầm trung.

3. Sự kiện tuyên bố chấm dứt Chiến tranh Lạnh

  • Ngày 3-4/12/1989, tại Hội nghị thượng đỉnh Malta, Tổng thống Mỹ George H.W. Bush và Tổng Bí thư Liên Xô Mikhail Gorbachev chính thức tuyên bố chấm dứt Chiến tranh Lạnh.

  • Sự kiện này đánh dấu sự chuyển hướng từ đối đầu sang hợp tác, mở ra thời kỳ mới trong quan hệ quốc tế.

4. Ý nghĩa của việc chấm dứt Chiến tranh Lạnh

  • Chấm dứt căng thẳng Mỹ - Liên Xô, tạo điều kiện cho các quốc gia hợp tác hòa bình.

  • Làm giảm nguy cơ chiến tranh hạt nhân, giúp ổn định an ninh thế giới.

  • Thúc đẩy hợp tác kinh tế toàn cầu, tạo đà cho xu thế hội nhập quốc tế.

5. Kết luận

Chiến tranh Lạnh kết thúc trong bối cảnh hòa bình và đối thoại ngày càng chiếm ưu thế trên thế giới. Đây là kết quả của sự suy yếu của Liên Xô, chính sách đối ngoại hòa dịu của hai bên và xu thế chung của quan hệ quốc tế trong những năm cuối thế kỷ XX.


Câu 1020:

17/06/2026

Nguyên nhân quan trọng nhất dẫn đến đất đai ở đồng bằng ven biển miền Trung có đặc tính nghèo, nhiều cát, ít phù sa sông là do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Biển đóng vai trò chủ yếu trong sự hình thành đồng bằng ven biển miền Trung, khiến đất chủ yếu do biển bồi tụ, giàu cát nhưng nghèo dinh dưỡng và ít phù sa sông. Do đó, đất đai ở đây kém màu mỡ hơn so với đồng bằng do sông bồi đắp như Đồng bằng sông Cửu Long hay Đồng bằng sông Hồng.

→ B đúng 

- A sai vì chỉ làm giảm thêm độ phì nhiêu của đất nhưng không quyết định đặc tính nghèo, nhiều cát, ít phù sa sông của đồng bằng ven biển miền Trung. Nguyên nhân quan trọng nhất là do quá trình hình thành chủ yếu từ bồi tụ của biển, với trầm tích biển chiếm ưu thế.

- C sai vì là yếu tố bổ sung làm tăng tính chất khô cằn của đất. Nguyên nhân quan trọng nhất vẫn là quá trình bồi tụ chủ yếu từ biển, khiến đất giàu cát, nghèo dinh dưỡng và ít phù sa sông.

- D sai vì yếu tố quyết định chính là đồng bằng hình thành chủ yếu do bồi tụ của biển, khiến đất giàu cát, nghèo dinh dưỡng.

1. Đặc điểm của đồng bằng ven biển miền Trung

Đồng bằng ven biển miền Trung có diện tích nhỏ hẹp, đất đai chủ yếu là cát pha, đất cát và đất phù sa biển nghèo dinh dưỡng. Đây là vùng đất không màu mỡ như đồng bằng sông Hồng hay đồng bằng sông Cửu Long.

2. Nguyên nhân quan trọng nhất: Biển đóng vai trò chủ yếu trong sự hình thành đồng bằng

  • Quá trình bồi tụ chủ yếu do biển: Khác với các đồng bằng lớn được bồi đắp bởi phù sa sông, đồng bằng ven biển miền Trung chủ yếu hình thành do quá trình bồi tụ của biển. Phù sa biển thường nghèo dinh dưỡng, nhiều cát và ít khoáng chất cần thiết cho cây trồng.

  • Thiếu sự bồi đắp từ sông: Các con sông ở miền Trung thường ngắn, nhỏ, dốc và chảy nhanh ra biển nên không mang theo nhiều phù sa bồi đắp cho đồng bằng.

  • Ảnh hưởng của gió và dòng biển: Gió biển mạnh và dòng hải lưu ven bờ góp phần vận chuyển cát biển vào đất liền, tạo thành nhiều dải cồn cát, bãi cát rộng, làm giảm diện tích đất phù sa màu mỡ.

  • Hiện tượng cát bay, cát chảy: Do tác động của gió biển mạnh, nhiều vùng đất ở ven biển miền Trung bị sa mạc hóa, cát lấn sâu vào đất liền, gây khó khăn cho canh tác nông nghiệp.

3. Một số nguyên nhân khác

  • Địa hình dốc và hẹp: Miền Trung có địa hình dốc, sườn núi gần biển, làm cho đất đai dễ bị rửa trôi khi mưa lớn, không tích tụ nhiều phù sa.

  • Khí hậu khắc nghiệt: Lượng mưa lớn vào mùa mưa và nắng nóng gay gắt vào mùa khô làm cho đất bị xói mòn, bạc màu nhanh.

4. Kết luận

Nguyên nhân quan trọng nhất khiến đất đai ở đồng bằng ven biển miền Trung nghèo, nhiều cát, ít phù sa là do biển đóng vai trò chủ yếu trong sự hình thành đồng bằng. Điều này khiến vùng đất này không được bồi đắp nhiều phù sa từ sông, thay vào đó bị ảnh hưởng mạnh bởi cát biển và quá trình bồi tụ nghèo dinh dưỡng, dẫn đến điều kiện canh tác nông nghiệp khó khăn.


Câu 1021:

17/06/2026

Nhận xét nào sau đây không đúng về hạn chế chủ yếu của Đồng bằng sông Hồng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Mật độ dân số của Đồng bằng sông Hồng rất cao, lớn hơn nhiều so với mức trung bình cả nước, nên không thể coi đây là hạn chế chủ yếu. Hạn chế chính của vùng là diện tích đất nhỏ nhưng dân số đông, gây áp lực lên tài nguyên và việc làm.

→ D đúng 

- A sai vì do nền kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, trong khi công nghiệp và dịch vụ phát triển chưa tương xứng. Điều này làm hạn chế tốc độ tăng trưởng kinh tế và khả năng tạo việc làm cho dân số đông.

- C sai vì tài nguyên khoáng sản hạn chế, trong khi công nghiệp cần nhiều nguyên liệu từ bên ngoài. Điều này làm tăng chi phí sản xuất và phụ thuộc vào nguồn cung từ các vùng khác.

- D sai vì do vị trí giáp biển, mật độ sông ngòi dày đặc và địa hình thấp. Điều này gây thiệt hại lớn cho sản xuất nông nghiệp, cơ sở hạ tầng và đời sống người dân.

1. Đặc điểm dân số của Đồng bằng sông Hồng

  • Đồng bằng sông Hồng là vùng có mật độ dân số cao nhất cả nước, với hơn 1.000 người/km², gấp nhiều lần so với mức trung bình của cả nước (khoảng 300 người/km²).

  • Đây là khu vực tập trung dân cư đông đúc, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định.

2. Vì sao nhận xét trên không đúng?

  • Mật độ dân số lớn chứ không nhỏ: Thực tế, mật độ dân số của Đồng bằng sông Hồng không nhỏ hơn mức trung bình cả nước mà ngược lại, cao hơn rất nhiều lần.

  • Dân số đông là một trong những hạn chế của vùng: Sức ép dân số lớn gây nhiều vấn đề về việc làm, tài nguyên, môi trường và phát triển kinh tế.

3. Những hạn chế chủ yếu thực sự của Đồng bằng sông Hồng

  • Dân số đông, thiếu việc làm: Tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm ở nông thôn cao do đất canh tác ít.

  • Tài nguyên thiên nhiên bị khai thác quá mức: Đất đai bị suy thoái, nguồn nước ô nhiễm do áp lực dân số.

  • Thiên tai và biến đổi khí hậu: Khu vực này dễ bị ảnh hưởng bởi bão, lũ lụt và nước biển dâng.

  • Cơ sở hạ tầng chịu áp lực lớn: Hệ thống giao thông, y tế, giáo dục quá tải do dân số đông.

4. Kết luận

Nhận xét "Mật độ dân số nhỏ hơn nhiều lần so với cả nước" là không đúng, vì thực tế Đồng bằng sông Hồng có mật độ dân số cao nhất cả nước, gây ra nhiều vấn đề kinh tế - xã hội. Một trong những hạn chế lớn nhất của vùng là dân số đông, thiếu việc làm và tài nguyên bị khai thác quá mức, chứ không phải dân số ít.


Câu 1022:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây không thuộc quyền được phát triển của công dân?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Miễn giảm học phí cho học sinh nghèo là chính sách an sinh xã hội, thuộc quyền được hưởng phúc lợi, không trực tiếp phản ánh quyền được phát triển. Quyền được phát triển bao gồm cơ hội học tập, tiếp cận thông tin, nâng cao trình độ và phát triển bản thân toàn diện.

→ B đúng 

- A sai vì đây là cơ hội để phát huy tối đa năng lực, đảm bảo sự phát triển toàn diện. Điều này thuộc quyền được phát triển, giúp công dân tiếp cận giáo dục phù hợp với khả năng của mình.

- C sai vì nó tạo điều kiện để các em phát huy tối đa năng lực và sở trường. Điều này đảm bảo cơ hội giáo dục nâng cao, giúp công dân phát triển toàn diện về trí tuệ.

- D sai vì đây là chính sách khuyến khích tài năng, tạo điều kiện phát huy năng lực. Điều này thuộc quyền được phát triển, giúp công dân có cơ hội học tập và rèn luyện phù hợp với khả năng của mình.

1. Quyền được phát triển của công dân là gì?

Quyền được phát triển là một trong những quyền cơ bản của con người, bao gồm:

  • Học tập, nâng cao trình độ để phát triển bản thân.

  • Được hưởng lợi ích từ thành quả khoa học – công nghệ, văn hóa.

  • Có điều kiện sống phù hợp để phát huy khả năng của mình.

Quyền này được ghi nhận trong Hiến pháp Việt Nam và Công ước Quốc tế về Quyền Con người.

2. Vì sao "Học sinh nghèo được miễn giảm học phí" không thuộc quyền được phát triển?

  • Đây là nội dung thuộc quyền học tập: Quyền học tập là một quyền cơ bản của công dân, đảm bảo mọi người đều có cơ hội đến trường, đặc biệt là nhóm yếu thế như học sinh nghèo.

  • Quyền được phát triển có phạm vi rộng hơn: Nó không chỉ giới hạn ở việc miễn giảm học phí, mà còn bao gồm nhiều khía cạnh khác như tiếp cận tri thức, văn hóa, công nghệ.

  • Miễn giảm học phí chỉ là một chính sách hỗ trợ: Đây là biện pháp của Nhà nước giúp đỡ học sinh có hoàn cảnh khó khăn, không phải nội dung cốt lõi của quyền được phát triển.

3. Những nội dung thực sự thuộc quyền được phát triển

  • Được khuyến khích, tạo điều kiện để học tập suốt đời.

  • Được tiếp cận với thành tựu khoa học – công nghệ.

  • Được tạo cơ hội làm việc phù hợp với khả năng để phát triển bản thân.

4. Kết luận

Việc học sinh nghèo được miễn giảm học phí không thuộc quyền được phát triển, mà thuộc quyền học tập. Quyền phát triển có nội dung rộng hơn, bao gồm cả việc tiếp cận tri thức, công nghệ, văn hóa và điều kiện sống tốt để công dân phát huy hết tiềm năng của mình.


Câu 1023:

17/06/2026

Điều kiện nào không phải là yếu tố thuận lợi để phát triển đánh bắt và nuôi trồng thủy sản ở nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nước ta có vùng biển rộng lớn với nguồn lợi sinh vật hết sức đa dạng – phong phú về thành phần loài, có các ngư trường rộng lớn và dọc bờ biển có nhiều vũng vịnh, đầm phá rất thuận lợi để phát triển đánh bắt và nuôi trồng thủy sản.

→ C đúng 

- A sai vì tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động đánh bắt quy mô lớn. Đồng thời, vùng ven biển với nhiều vũng vịnh, đầm phá thích hợp để phát triển nuôi trồng thủy sản, góp phần nâng cao sản lượng và kinh tế.

- B sai vì tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động đánh bắt quy mô lớn quanh năm. Đồng thời, các vùng nước ven ngư trường cũng thích hợp để phát triển nuôi trồng thủy sản, góp phần đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao hiệu quả kinh tế.

- D sai vì tạo môi trường nước lặng, giàu dinh dưỡng, thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản như tôm, cá, nhuyễn thể. Đồng thời, đây cũng là nơi trú ẩn an toàn cho tàu thuyền, hỗ trợ hoạt động đánh bắt xa bờ hiệu quả hơn.

1. Ngành thủy sản ở Việt Nam

Việt Nam là quốc gia có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển thủy sản, bao gồm cả đánh bắt và nuôi trồng. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi thế, vẫn tồn tại nhiều yếu tố bất lợi ảnh hưởng đến ngành này.

2. Vì sao "Nhiều bão, áp thấp và không khí lạnh" không phải là yếu tố thuận lợi?

  • Ảnh hưởng đến khai thác thủy sản:

    • Bão và áp thấp nhiệt đới gây sóng lớn, làm tàu thuyền khó ra khơi, thậm chí gây tai nạn, thiệt hại về người và tài sản.

    • Ngư dân phải tạm dừng đánh bắt trong mùa mưa bão, làm gián đoạn sản xuất.

  • Tác động xấu đến nuôi trồng thủy sản:

    • Nước biển dâng, sóng mạnh có thể cuốn trôi lồng bè, ao nuôi ven biển.

    • Không khí lạnh làm giảm nhiệt độ nước, ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của tôm, cá, đặc biệt là các loài nhiệt đới như tôm sú, cá tra.

  • Gây thiệt hại kinh tế:

    • Mất mùa, thiệt hại do bão lũ làm tăng chi phí sản xuất, giảm thu nhập của ngư dân.

    • Dịch bệnh dễ bùng phát khi môi trường nước thay đổi đột ngột.

3. Những yếu tố thực sự thuận lợi cho thủy sản ở Việt Nam

  • Đường bờ biển dài (3.260 km), vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn → Thuận lợi cho đánh bắt hải sản.

  • Nhiều ngư trường lớn như vịnh Bắc Bộ, vịnh Thái Lan, vùng biển Hoàng Sa - Trường Sa.

  • Khí hậu nhiệt đới gió mùa → Thích hợp cho nuôi trồng các loài thủy sản đa dạng.

  • Hệ thống sông ngòi, kênh rạch dày đặc → Phát triển thủy sản nước ngọt.

4. Kết luận

Bão, áp thấp và không khí lạnh không phải là yếu tố thuận lợi mà ngược lại, là trở ngại lớn đối với ngành thủy sản. Chúng gây khó khăn cho cả khai thác và nuôi trồng, ảnh hưởng đến năng suất và thu nhập của ngư dân. Vì vậy, để phát triển bền vững, cần có các biện pháp phòng tránh thiên tai và ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất.


Câu 1024:

17/06/2026

Dải đồng bằng miền Trung không liên tục bị chia cắt thành nhiều đồng bằng nhỏ là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Ở miền Trung có nhiều dãy núi đâm ngang ra biển như dãy Hoành Sơn, dãy Bạch Mã,… đã chia cắt dải đồng bằng ở miền Trung thành các đồng bằng nhỏ, hẹp.

→ C đúng 

- A sai vì làm các sông miền Trung ngắn, dốc, ít phù sa, khiến quá trình bồi tụ tạo đồng bằng nhỏ, phân tán. Đồng thời, dãy Trường Sơn ăn sát ra biển cũng góp phần chia cắt đồng bằng thành nhiều dải nhỏ hẹp.

- B sai vì có lượng phù sa nhỏ nên không thể bồi tụ thành những đồng bằng rộng lớn, mà chỉ tạo ra các đồng bằng nhỏ, hẹp. Thêm vào đó, địa hình bị chia cắt bởi dãy Trường Sơn và các dãy núi ven biển càng làm cho đồng bằng miền Trung bị phân tán.

- D sai vì làm gián đoạn quá trình bồi tụ phù sa, khiến đồng bằng miền Trung không thể liền mạch mà bị chia cắt thành các dải nhỏ. Đồng thời, sự tồn tại của các dạng địa hình này còn hạn chế sự mở rộng của đồng bằng về phía biển.

1. Đặc điểm của đồng bằng ven biển miền Trung

  • Đồng bằng ven biển miền Trung không rộng lớn và liên tục như đồng bằng sông Hồng hay đồng bằng sông Cửu Long, mà bị chia cắt thành nhiều dải đồng bằng nhỏ, hẹp.

  • Các đồng bằng này chủ yếu được bồi tụ bởi phù sa biển, có địa hình cát pha, ít màu mỡ.

2. Vì sao nhận định trên không đúng?

  • Chính vì có nhiều dãy núi ăn lan ra biển nên đồng bằng bị chia cắt:

    • Miền Trung có dãy Trường Sơn chạy dọc biên giới phía Tây, nhiều nhánh đâm ra sát biển, tạo thành các vùng đồng bằng nhỏ hẹp giữa các dãy núi.

    • Ví dụ: Đèo Hải Vân chia cắt đồng bằng Huế và Đà Nẵng; dãy Hoành Sơn ngăn cách Hà Tĩnh và Quảng Bình.

  • Sông ngắn, dốc cũng góp phần chia cắt đồng bằng:

    • Các con sông ở miền Trung như sông Cả, sông Thu Bồn có lưu vực nhỏ, độ dốc lớn, không đủ phù sa bồi đắp đồng bằng rộng lớn như sông Hồng hay sông Cửu Long.

  • Địa hình ven biển phức tạp:

    • Vùng ven biển có nhiều đầm phá, cồn cát, cửa sông bị bồi lấp, làm cho đồng bằng không thể nối liền thành một dải liên tục.

3. Kết luận

Nhận định "Đồng bằng miền Trung không bị chia cắt do có nhiều dãy núi ăn lan ra sát biển" là sai. Chính sự ăn lan của các dãy núi ra biển mới là nguyên nhân chính khiến đồng bằng bị chia cắt thành nhiều phần nhỏ và hẹp. Cùng với đó, các con sông ngắn và địa hình ven biển phức tạp càng làm cho đồng bằng miền Trung kém liên tục hơn so với các vùng đồng bằng khác của Việt Nam.


Câu 1025:

17/06/2026

Khu vực nào có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tây Nam Á là khu vực có trữ lượng dầu mỏ, khí đốt lớn nhất thế giới. Một số nước có sản lượng dầu mỏ đứng đầu thế giới như Ả-rập Xê-úp, Iran, I-rap,…

→ D đúng 

- A, B, C sai vì do nguồn dầu tập trung chủ yếu ở Trung Đông, Nga và một số khu vực khác như Nam Mỹ. Trung Đông đặc biệt chiếm tỷ trọng lớn nhất với các quốc gia như Ả Rập Xê Út, Iran, Iraq có trữ lượng khổng lồ.

1. Tây Nam Á – Vùng giàu tài nguyên dầu mỏ nhất thế giới

  • Tây Nam Á nằm ở vị trí chiến lược, tiếp giáp châu Á, châu Âu và châu Phi.

  • Đây là khu vực có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 48% tổng trữ lượng dầu toàn cầu.

  • Các quốc gia có trữ lượng dầu lớn gồm: Ả Rập Xê Út, Iran, Iraq, Kuwait, UAE.

2. Vì sao Tây Nam Á có nhiều dầu mỏ?

  • Cấu trúc địa chất thuận lợi: Khu vực này nằm trên đới đá trầm tích giàu hữu cơ, hình thành từ hàng triệu năm trước.

  • Điều kiện khí hậu khô hạn: Giúp bảo tồn các lớp dầu mà không bị rửa trôi.

  • Sự tích tụ lâu dài của trầm tích biển cổ đại: Tây Nam Á từng là vùng biển nông, tạo điều kiện cho xác sinh vật tích tụ và biến đổi thành dầu mỏ.

3. Vai trò của dầu mỏ Tây Nam Á với thế giới

  • Cung cấp nguồn năng lượng quan trọng: Xuất khẩu chiếm phần lớn thị trường dầu mỏ toàn cầu.

  • Ảnh hưởng đến kinh tế và chính trị thế giới: Các nước OPEC (do Ả Rập Xê Út, Iran, Iraq… lãnh đạo) quyết định sản lượng và giá dầu toàn cầu.

  • Là nguyên nhân của nhiều xung đột: Các nước lớn như Mỹ, Nga thường can thiệp vào khu vực để kiểm soát nguồn dầu mỏ.

4. Kết luận

Tây Nam Á đúng là khu vực có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới. Nhờ điều kiện địa chất đặc biệt, khu vực này giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế năng lượng toàn cầu, đồng thời là trung tâm của nhiều biến động chính trị do sự cạnh tranh về nguồn tài nguyên chiến lược này.


Câu 1026:

17/06/2026

Dấu hiệu nào dưới đây của pháp luật là một trong những đặc điểm để phân biệt pháp luật với đạo đức?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Pháp luật là những quy tắc xử sự chung, là khuôn mẫu chung được áp dụng nhiều lần, ở nhiều nơi đối với tất cả mọi người, trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Còn đạo đức là những quy tắc ứng xử trong cuộc sống, không bắt buộc với mọi đối tượng hoặc có thực hiện hay không tùy vào thái độ của mỗi người.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì điểm khác biệt chính là pháp luật có tính bắt buộc chung và được đảm bảo thực hiện bằng quyền lực nhà nước, trong khi đạo đức dựa trên sự tự nguyện và dư luận xã hội.

1. Khái niệm về pháp luật và đạo đức

  • Pháp luật: Là hệ thống các quy tắc xử sự do Nhà nước ban hành, có tính bắt buộc và được đảm bảo thực hiện bằng quyền lực nhà nước.

  • Đạo đức: Là hệ thống các quy tắc, chuẩn mực ứng xử trong xã hội, được hình thành từ thực tiễn và được duy trì thông qua sự tự giác, dư luận xã hội.

2. Vì sao pháp luật có tính bắt buộc, còn đạo đức thì không?

  • Pháp luật có tính cưỡng chế:

    • Mọi cá nhân, tổ chức đều bắt buộc phải tuân theo, nếu vi phạm sẽ bị xử lý bằng các biện pháp như phạt hành chính, hình sự, dân sự.

    • Ví dụ: Không đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy có thể bị phạt tiền theo luật giao thông.

  • Đạo đức mang tính tự nguyện:

    • Không có chế tài cưỡng chế nếu vi phạm, chủ yếu dựa vào lương tâm và đánh giá của xã hội.

    • Ví dụ: Không giúp đỡ người khó khăn không bị phạt, nhưng có thể bị chê trách.

3. Dấu hiệu bắt buộc giúp phân biệt pháp luật với đạo đức

  • Pháp luật có hiệu lực bắt buộc đối với tất cả mọi người, không phụ thuộc vào ý chí cá nhân.

  • Đạo đức chỉ có tính khuyến khích, dựa vào nhận thức cá nhân và dư luận xã hội.

  • Nhà nước sử dụng pháp luật để quản lý xã hội, còn đạo đức được duy trì thông qua phong tục, tập quán.

4. Kết luận

Nhận định "Pháp luật bắt buộc đối với mọi cá nhân, tổ chức" là đúng và đây là một trong những dấu hiệu quan trọng để phân biệt pháp luật với đạo đức. Tính bắt buộc giúp pháp luật có hiệu lực cao trong quản lý xã hội, trong khi đạo đức mang tính tự giác, không có chế tài xử phạt cụ thể.


Câu 1027:

17/06/2026

Hành vi nguy hiểm cho xã hội, bị coi là tội phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự là hành vi vi phạm

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nó xác định hành vi nguy hiểm cho xã hội, bị coi là tội phạm và phải chịu trách nhiệm theo Bộ luật Hình sự. Đây là lĩnh vực pháp luật có tính bắt buộc cao, được nhà nước sử dụng để bảo vệ trật tự, an toàn xã hội.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chúng chỉ quy định về trật tự, quản lý, xử phạt vi phạm hành chính, không cấu thành tội phạm. Pháp luật hình sự chỉ áp dụng đối với những hành vi nguy hiểm đặc biệt, bị coi là tội phạm theo Bộ luật Hình sự.

1. Khái niệm hành vi vi phạm hình sự

  • Hành vi vi phạm hình sự (tội phạm) là hành vi nguy hiểm cho xã hội, bị pháp luật hình sự quy định là tội phạm và phải chịu trách nhiệm hình sự.

  • Theo Điều 8 Bộ luật Hình sự Việt Nam, tội phạm là hành vi có lỗi, xâm phạm đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ như tính mạng, sức khỏe, tài sản, an ninh quốc gia,…

2. Vì sao hành vi nguy hiểm cho xã hội được coi là vi phạm hình sự?

  • Tính chất nguy hiểm cao:

    • Khác với vi phạm hành chính hay dân sự, vi phạm hình sự gây hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến trật tự xã hội.

    • Ví dụ: Giết người, cướp tài sản, buôn bán ma túy,…

  • Bị xử lý theo Bộ luật Hình sự:

    • Người thực hiện hành vi phạm tội sẽ bị xử lý theo chế tài hình sự như phạt tù, tử hình hoặc cải tạo không giam giữ.

    • Ví dụ: Người trộm cắp tài sản có giá trị lớn có thể bị phạt tù theo Điều 173 Bộ luật Hình sự.

3. Phân biệt vi phạm hình sự với các vi phạm khác

Loại vi phạm Hành vi Hậu quả Chế tài
Hành chính Vi phạm quy định của Nhà nước (VD: không đội mũ bảo hiểm) Ảnh hưởng đến quản lý hành chính Phạt tiền, cảnh cáo
Dân sự Tranh chấp hợp đồng, quyền tài sản Thiệt hại về tài sản, quyền lợi cá nhân Bồi thường, hòa giải
Hình sự Giết người, cướp tài sản Nguy hiểm cho xã hội Phạt tù, tử hình

4. Kết luận

Nhận định "Hành vi nguy hiểm cho xã hội, bị coi là tội phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự là hành vi vi phạm hình sự" là đúng. Vi phạm hình sự có tính nguy hiểm cao nhất trong các loại vi phạm, được quy định chặt chẽ trong Bộ luật Hình sự và có hình phạt nghiêm khắc nhằm bảo vệ trật tự xã hội.


Câu 1028:

17/06/2026

Khó khăn chủ yếu của mạng lưới đường sông nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Do đặc điểm địa hình và khí hậu nước ta nên sông ngòi nước ta nhiều phù sa và có độ dốc khác nhau, mực nước thay đổi theo từng khu vực. Đây là khó khăn chủ yếu của mạng lưới đường sông nước ta.

→ A đúng 

- B sai vì đường sông sử dụng cảng nhỏ và bến bãi đơn giản. Khó khăn chủ yếu của mạng lưới đường sông nước ta là sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, nhiều khúc cạn, thay đổi theo mùa, hạn chế khả năng lưu thông.

- C sai vì hệ thống sông ngòi vẫn có thể khai thác được. Khó khăn chính của mạng lưới đường sông là sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, như mực nước thất thường và nhiều đoạn sông cạn.

- D sai vì do điều kiện tự nhiên như sông ngòi có nhiều khúc cạn, thay đổi theo mùa, gây cản trở lớn cho việc lưu thông.

1. Khái quát về mạng lưới đường sông nước ta

  • Việt Nam có mạng lưới sông ngòi dày đặc với hơn 41.000 km sông kênh có thể khai thác cho giao thông vận tải.

  • Hai hệ thống sông chính:

    • Sông Hồng và hệ thống sông phía Bắc: Chịu ảnh hưởng của mùa lũ.

    • Sông Cửu Long và hệ thống sông miền Nam: Có nhiều kênh rạch, thuận lợi cho giao thông thủy.

2. Vì sao sa bồi và thay đổi độ sâu là khó khăn chủ yếu?

  • Tác động của dòng chảy và phù sa:

    • Lượng phù sa lớn từ các con sông như sông Hồng, sông Cửu Long khiến luồng lạch bị bồi lấp nhanh chóng, làm giảm độ sâu luồng tàu.

    • Một số tuyến sông vào mùa mưa có thể bị thay đổi dòng chảy, làm mất ổn định luồng nước.

  • Ảnh hưởng của thủy triều và biến đổi khí hậu:

    • Thủy triều mạnh ở một số khu vực gây xói lở hoặc bồi đắp bất thường.

    • Biến đổi khí hậu, nước biển dâng làm thay đổi dòng chảy, ảnh hưởng đến độ sâu sông.

  • Gây khó khăn cho giao thông thủy:

    • Các tàu trọng tải lớn gặp khó khăn khi di chuyển trên các tuyến sông nông hoặc bị bồi lấp.

    • Tốn kém chi phí nạo vét, duy trì luồng lạch thông suốt.

3. Một số khó khăn khác của giao thông đường sông

  • Mùa khô, nước cạn làm giảm khả năng vận chuyển hàng hóa.

  • Nhiều cầu bắc qua sông có tĩnh không thấp, cản trở tàu lớn đi lại.

  • Cơ sở hạ tầng cảng sông còn hạn chế, chưa đồng bộ với hệ thống đường bộ.

4. Kết luận

Nhận định "Khó khăn chủ yếu của mạng lưới đường sông nước ta là các luồng lạch bị sa bồi và thay đổi thất thường về độ sâu" là đúng. Đây là trở ngại lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khai thác giao thông thủy, đòi hỏi phải có giải pháp nạo vét, quản lý luồng lạch hiệu quả để đảm bảo lưu thông thuận lợi.


Câu 1029:

17/06/2026
Lý luận giải phóng dân tộc của Nguyễn Ái Quốc được truyền bá vào Việt Nam trong những năm 1921 - 1929 có điểm khác biệt nào sau đây so với chủ trương cứu nước của các sĩ phu đầu thế kỉ XX?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong lý luận giải phóng dân tộc của Nguyễn Ái Quốc được truyền bá vào Việt Nam trong những năm 1921-1929, Nguyễn Ái Quốc đã chỉ rõ chiến lược và sách lược của cách mạng Việt Nam. Trong đó nêu rõ gắn liền độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì điểm khác biệt nằm ở chỗ Nguyễn Ái Quốc gắn giải phóng dân tộc với con đường cách mạng vô sản, trong khi các sĩ phu chủ yếu theo khuynh hướng phong kiến hoặc tư sản.

1. Hoàn cảnh ra đời của lý luận giải phóng dân tộc

  • Sau khi đọc Sơ thảo lần thứ nhất Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa (1920) của Lê-nin, Nguyễn Ái Quốc nhận ra con đường giải phóng dân tộc gắn liền với chủ nghĩa Mác - Lê-nin.

  • Trong thời gian hoạt động ở Pháp (1921 - 1923), Liên Xô (1923 - 1924), Trung Quốc (1924 - 1927), Người đã truyền bá lý luận này vào Việt Nam thông qua Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, báo Thanh Niên, Đường Kách Mệnh.

2. Điểm khác biệt giữa tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc và sĩ phu đầu thế kỉ XX

Tiêu chí Nguyễn Ái Quốc (1921 - 1929) Sĩ phu yêu nước đầu thế kỉ XX
Mục tiêu cứu nước Giải phóng dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội Chỉ dừng lại ở độc lập dân tộc, chưa có tư tưởng xã hội chủ nghĩa
Lực lượng cách mạng Giai cấp công nhân, nông dân, các tầng lớp nhân dân lao động Chủ yếu là sĩ phu, trí thức, tư sản dân tộc
Phương pháp đấu tranh Cách mạng vô sản, kết hợp đấu tranh chính trị và vũ trang Bạo động vũ trang (Phan Bội Châu) hoặc cải cách ôn hòa (Phan Châu Trinh)
Tính quốc tế Gắn phong trào cách mạng Việt Nam với cách mạng thế giới, đặc biệt là Liên Xô Chủ yếu dựa vào Nhật Bản, Trung Quốc (Duy Tân, Đông Du)

3. Ảnh hưởng của lý luận Nguyễn Ái Quốc đến cách mạng Việt Nam

  • Tạo nền tảng cho việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930).

  • Định hướng cho cách mạng Việt Nam đi theo con đường cách mạng vô sản thay vì cải lương hay dựa vào các nước tư bản.

  • Giúp giai cấp công nhân Việt Nam dần trở thành lực lượng lãnh đạo cách mạng.

4. Kết luận

Nhận định "Lý luận giải phóng dân tộc của Nguyễn Ái Quốc khác với chủ trương cứu nước của sĩ phu đầu thế kỉ XX ở chỗ gắn độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội" là đúng. Đây là bước tiến vượt bậc trong tư tưởng cách mạng Việt Nam, đưa cách mạng nước ta đi theo con đường mới, đúng đắn và phù hợp với xu thế thời đại.


Câu 1030:

17/06/2026

Trong đội hình tiểu đội hàng ngang, khi nghe dứt động lệnh “TẬP HỢP”, các chiến sĩ phải làm gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Khi nghe dứt động lệnh “TẬP HỢP” trong đội hình tiểu đội hàng ngang, các chiến sĩ phải nhanh chóng chạy vào vị trí, đứng bên trái tiểu đội trưởng để đảm bảo đội hình ngay ngắn, thống nhất. Im lặng giúp duy trì trật tự, kỷ luật và tập trung trong quá trình tập hợp.

→ B đúng 

- A sai vì làm mất trật tự, ảnh hưởng đến tính kỷ luật và tốc độ tập hợp của đội hình. Đứng phía sau tiểu đội trưởng không đúng đội hình hàng ngang, vì theo quy định, các chiến sĩ phải đứng bên trái để đảm bảo sự ngay ngắn và thống nhất.

- C sai vì làm chậm tốc độ tập hợp, không phù hợp với yêu cầu nhanh chóng của đội hình tiểu đội hàng ngang. Đứng phía trước tiểu đội trưởng sai vị trí quy định, vì theo đúng đội hình, các chiến sĩ phải đứng bên trái để đảm bảo trật tự và thống nhất.

- D sai vì theo điều lệnh, các chiến sĩ phải đứng bên trái để đảm bảo trật tự và thống nhất. Việc tập hợp đúng vị trí giúp duy trì kỷ luật và sự sẵn sàng trong huấn luyện, chiến đấu.

1. Khái niệm đội hình tiểu đội hàng ngang

  • Đội hình tiểu đội hàng ngang là một trong những đội hình cơ bản trong huấn luyện quân sự, sử dụng để tập hợp lực lượng theo hàng ngang, tạo sự thống nhất và trật tự.

  • Tiểu đội trưởng là người chỉ huy, đứng ở vị trí phía trước hoặc chính giữa đội hình để điều hành.

2. Ý nghĩa của động lệnh “TẬP HỢP”

  • Khi chỉ huy hô "TẬP HỢP", các chiến sĩ cần thực hiện đúng tư thế, động tác quy định, đảm bảo đội hình nhanh chóng ổn định.

  • Yêu cầu kỷ luật, chính xác, nhanh nhẹn để tạo sự đồng bộ, sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ.

3. Cách thực hiện khi nghe lệnh "TẬP HỢP"

  • Nghe rõ mệnh lệnh, giữ im lặng, không bàn tán, trao đổi.

  • Nhanh chóng chạy vào vị trí tập hợp, căn cứ theo vị trí quy định trong đội hình hàng ngang.

  • Đứng bên trái tiểu đội trưởng, đảm bảo khoảng cách đều nhau, thẳng hàng theo hàng ngang.

  • Khi đã vào vị trí, đứng nghiêm, mắt nhìn thẳng, chờ mệnh lệnh tiếp theo.

4. Lưu ý quan trọng

  • Các chiến sĩ phải căn chỉnh khoảng cách đều nhau, không chen lấn hay đứng sai vị trí.

  • Nếu đội hình chưa ngay ngắn, phải điều chỉnh theo hướng dẫn của tiểu đội trưởng.

  • Không được cử động tùy ý hoặc rời hàng khi chưa có lệnh.

5. Kết luận

Nhận định "Khi nghe dứt động lệnh 'TẬP HỢP', các chiến sĩ phải im lặng, nhanh chóng chạy vào vị trí tập hợp, đứng bên trái tiểu đội trưởng" là đúng nhưng chưa đầy đủ. Thực tế, chiến sĩ phải tập hợp theo quy định về hàng ngang, đúng cự ly và vị trí, đồng thời giữ trật tự, ngay ngắn, sẵn sàng chờ lệnh.


Câu 1031:

17/06/2026

Đặc điểm nổi bật của tình hình kinh tế Việt Nam trong những năm 1929-1933 là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Do tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933, từ năm 1930 nền kinh tế Việt Nam bước vào thời kì suy thoái, khủng hoảng.

→ A đúng 

- B sai vì trong những năm 1929-1933, kinh tế Việt Nam không phát triển mạnh mẽ mà rơi vào khủng hoảng do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới. Sản xuất đình trệ, nông dân mất ruộng đất, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn.

- C sai vì do tác động của khủng hoảng kinh tế thế giới. Sản xuất suy giảm, thất nghiệp gia tăng, đời sống nhân dân khó khăn, làm bùng phát phong trào đấu tranh.

- D sai vì rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng trên tất cả các lĩnh vực. Sản xuất đình trệ, thất nghiệp gia tăng, đời sống nhân dân khó khăn, dẫn đến phong trào đấu tranh mạnh mẽ.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929 - 1933) bùng nổ từ Mỹ, lan rộng ra toàn cầu, ảnh hưởng nặng nề đến các nước thuộc địa, trong đó có Việt Nam.

  • Đông Dương, lúc này là thuộc địa của thực dân Pháp, chịu tác động trực tiếp do nền kinh tế phụ thuộc vào kinh tế Pháp.

2. Tình trạng khủng hoảng kinh tế ở Việt Nam

  • Nông nghiệp suy thoái:

    • Giá lúa gạo, cao su sụt giảm mạnh, đời sống nông dân khó khăn.

    • Nhiều nông dân bị phá sản, mất ruộng đất, rơi vào cảnh bần cùng.

  • Công nghiệp đình đốn:

    • Nhiều nhà máy, hầm mỏ, đồn điền bị đóng cửa hoặc giảm sản xuất.

    • Số lượng công nhân thất nghiệp tăng cao.

  • Thương mại đình trệ:

    • Hàng hóa ế ẩm, sức mua giảm mạnh.

    • Xuất khẩu lúa gạo, cao su, than đá giảm sút nghiêm trọng.

3. Ảnh hưởng của khủng hoảng đến xã hội

  • Đời sống nhân dân cực khổ:

    • Nông dân bị bần cùng hóa do mất ruộng đất, thuế cao, giá cả bấp bênh.

    • Công nhân bị sa thải, lương thấp, điều kiện làm việc tồi tệ.

  • Phong trào đấu tranh phát triển mạnh:

    • Nhiều cuộc đình công, bãi công, biểu tình của công nhân và nông dân nổ ra.

    • Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930, lãnh đạo phong trào cách mạng.

4. Kết luận

Nhận định "Đặc điểm nổi bật của tình hình kinh tế Việt Nam trong những năm 1929 - 1933 là khủng hoảng trầm trọng" là đúng. Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm trầm trọng thêm mâu thuẫn xã hội, dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của phong trào cách mạng và sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam, mở ra một giai đoạn mới trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của dân tộc.


Câu 1032:

17/06/2026

Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam? 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam gồm các tỉnh (thành phố): TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bình Phước, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tây Ninh, Long An.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì có vị trí chiến lược, hạ tầng phát triển, thu hút mạnh đầu tư trong và ngoài nước. Các tỉnh này có thế mạnh về công nghiệp, dịch vụ, cảng biển và khai thác tài nguyên, góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế khu vực.

1. Khái quát về vùng kinh tế trọng điểm phía Nam

  • Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (VKTTĐPN) là một trong bốn vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam, có vai trò đầu tàu kinh tế, đóng góp lớn vào GDP cả nước.

  • Gồm 8 tỉnh, thành phố:

    • TP. Hồ Chí Minh (trung tâm kinh tế - tài chính lớn nhất cả nước).

    • Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu (công nghiệp phát triển mạnh).

    • Tây Ninh, Bình Phước, Long An, Tiền Giang (giao thương, nông nghiệp, công nghiệp).

2. Vì sao An Giang không thuộc vùng này?

  • Vị trí địa lý:

    • An Giang thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, không thuộc phạm vi VKTTĐPN.

    • Giáp Campuchia, có thế mạnh về nông nghiệp hơn là công nghiệp và dịch vụ.

  • Tính chất kinh tế:

    • An Giang là tỉnh thuần nông, mạnh về trồng lúa, thủy sản, thương mại biên giới.

    • Trong khi đó, các tỉnh thuộc VKTTĐPN có nền công nghiệp, dịch vụ phát triển mạnh, tập trung nhiều khu công nghiệp, cảng biển, sân bay lớn.

  • Hạ tầng và thu hút đầu tư:

    • VKTTĐPN có hệ thống cảng biển lớn (Cái Mép - Thị Vải, Cát Lái), sân bay quốc tế (Tân Sơn Nhất, Long Thành).

    • An Giang chưa có hệ thống hạ tầng phát triển mạnh mẽ như các tỉnh thuộc VKTTĐPN.

3. Kết luận

Nhận định "Tỉnh không thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là An Giang" là đúng. Dù có vị trí quan trọng ở ĐBSCL, An Giang không thuộc VKTTĐPN do không có nền công nghiệp - dịch vụ phát triển mạnh như các tỉnh trong vùng này.


Câu 1033:

17/06/2026

"Duy trì hòa bình và an ninh thế giới" là mục đích hoạt động của tổ chức nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đây là sứ mệnh cốt lõi nhằm ngăn chặn xung đột, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Tổ chức này thực hiện thông qua gìn giữ hòa bình, ngoại giao và hợp tác quốc tế.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì mỗi tổ chức có trọng tâm hoạt động riêng. EU chủ yếu về kinh tế - chính trị, SEATO là liên minh quân sự đã giải thể, còn ASEAN tập trung vào hợp tác khu vực hơn là an ninh toàn cầu.

1. Giới thiệu về Liên hợp quốc (UN)

  • Liên hợp quốc (United Nations - UN) là tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới, được thành lập vào 24/10/1945 sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

  • Hiện có 193 quốc gia thành viên, với trụ sở chính tại New York, Mỹ.

2. Duy trì hòa bình và an ninh thế giới – Mục đích hàng đầu của UN

Theo Hiến chương Liên hợp quốc, một trong những mục tiêu quan trọng nhất của tổ chức này là:
- Ngăn chặn chiến tranh, xung đột vũ trang giữa các quốc gia.
- Thúc đẩy giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình như đàm phán, hòa giải.
- Triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình, can thiệp khi có xung đột xảy ra.

3. Các hoạt động của UN nhằm duy trì hòa bình

  • Cử lực lượng gìn giữ hòa bình đến các khu vực có xung đột (Ví dụ: Nam Sudan, Trung Đông).

  • Tổ chức đàm phán, đối thoại giữa các bên trong các cuộc xung đột (Ví dụ: Hội nghị Geneva, thỏa thuận Minsk).

  • Áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế, ngoại giao đối với các quốc gia vi phạm luật pháp quốc tế (Ví dụ: Nghị quyết trừng phạt Triều Tiên).

4. Kết luận

Nhận định “Duy trì hòa bình và an ninh thế giới” là mục đích hoạt động của Liên hợp quốc là đúng. Đây là nhiệm vụ quan trọng nhất của tổ chức này nhằm ngăn chặn chiến tranh, bảo vệ chủ quyền các quốc gia và thúc đẩy hợp tác quốc tế.


Câu 1034:

17/06/2026

Từ thời kì nào chữ Nôm trở thành chữ viết chính thống và văn thơ chữ Nôm được đưa vào nội dung thi cử?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Vua Quang Trung lên ngôi đã lo chấn chỉnh lại giáo dục, cho dịch các sách kinh từ chữ Hán ra chữ Nôm để học sinh học, đưa văn thơ chữ Nôm vào nội dung thi cử. Chữ Nôm trở thành chữ viết chính thống.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì do ảnh hưởng mạnh mẽ của Nho giáo và hệ thống khoa cử dựa trên tư tưởng Nho học.

1. Khái quát về chữ Nôm

  • Chữ Nôm là hệ thống chữ viết do người Việt sáng tạo, dựa trên chữ Hán để ghi lại tiếng Việt.

  • Xuất hiện từ thế kỷ XIII, chữ Nôm dần được sử dụng rộng rãi trong sáng tác văn học.

  • Tuy nhiên, trong hầu hết các triều đại phong kiến trước đó, chữ Hán vẫn là chữ viết chính thống và dùng trong khoa cử.

2. Chữ Nôm dưới thời vua Quang Trung (1788 - 1792)

  • Vua Quang Trung (Nguyễn Huệ) là người có tư tưởng đổi mới mạnh mẽ.

  • Ông chủ trương đưa chữ Nôm trở thành chữ viết chính thức của quốc gia, thay thế dần chữ Hán.

  • Năm 1791, vua Quang Trung cho soạn "Chiếu lập học", trong đó nhấn mạnh việc dạy học bằng chữ Nôm.

  • Chữ Nôm được đưa vào nội dung thi cử, nhằm nâng cao vị thế của ngôn ngữ dân tộc.

3. Ảnh hưởng của chính sách này

  • Khuyến khích sáng tác văn học bằng chữ Nôm, góp phần phát triển văn hóa dân tộc.

  • Định hướng một nền giáo dục gắn liền với tiếng nói của người Việt.

  • Tuy nhiên, sau khi nhà Tây Sơn sụp đổ, triều Nguyễn lên ngôi (1802), chữ Hán lại trở thành ngôn ngữ chính trong thi cử.

4. Kết luận

Nhận định “Từ thời kỳ vua Quang Trung, chữ Nôm trở thành chữ viết chính thống và được đưa vào thi cử” là đúng. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, chữ Nôm được chính thức sử dụng trong khoa cử và quản lý hành chính, thể hiện tinh thần đề cao văn hóa dân tộc của vua Quang Trung.


Câu 1035:

17/06/2026

Trong Chính sách kinh tế mới, ngành kinh tế nào ở Nga chưa được chú trọng thực hiện cải cách?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Ưu tiên chính là khôi phục sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và thương mại sau nội chiến. Hơn nữa, hạ tầng du lịch chưa phát triển và không được xem là ngành kinh tế thiết yếu lúc bấy giờ.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì chúng đóng vai trò quan trọng trong việc khôi phục nền kinh tế sau nội chiến. Nhà nước tập trung cải cách các ngành này để kích thích sản xuất, ổn định thị trường và khôi phục đời sống nhân dân.

1. Chính sách Kinh tế Mới (NEP) là gì?

  • Chính sách Kinh tế Mới (NEP - New Economic Policy) do V.I. Lenin khởi xướng năm 1921 nhằm khôi phục nền kinh tế Liên Xô sau nội chiến (1918 - 1920).

  • Chính sách này kết hợp kinh tế kế hoạch với một số yếu tố kinh tế thị trường, cho phép sở hữu tư nhân trong nông nghiệp, công nghiệp nhỏ và thương mại.

2. Những ngành kinh tế được cải cách trong NEP

  • Nông nghiệp:

    • Cho phép nông dân tự do sản xuất, nộp thuế bằng hiện vật thay vì trưng thu lương thực cưỡng bức.

  • Công nghiệp:

    • Các xí nghiệp nhỏ được phép tư nhân hóa, các nhà máy lớn vẫn do nhà nước kiểm soát.

  • Thương mại - Dịch vụ:

    • Khuyến khích phát triển thị trường nội địa, trao đổi hàng hóa tự do hơn.

3. Vì sao du lịch chưa được chú trọng cải cách?

  • Bối cảnh lịch sử:

    • Sau chiến tranh, nền kinh tế Liên Xô tập trung vào khôi phục sản xuất nông nghiệp và công nghiệp để giải quyết nạn đói và thiếu hàng hóa.

  • Du lịch không phải là ưu tiên:

    • Vào thời điểm đó, du lịch vẫn là một hoạt động xa xỉ, chưa phải nhu cầu thiết yếu của người dân.

    • Chính phủ Liên Xô tập trung vào xây dựng nền kinh tế tự chủ, thay vì phát triển dịch vụ du lịch.

  • Hệ thống hạ tầng du lịch chưa phát triển:

    • Sau nội chiến, hạ tầng giao thông, khách sạn còn yếu kém, chưa thể phục vụ du lịch quy mô lớn.

4. Kết luận

Nhận định “Trong Chính sách Kinh tế Mới, ngành kinh tế ở Nga chưa được chú trọng thực hiện cải cách là du lịch” là đúng. NEP chủ yếu tập trung vào nông nghiệp, công nghiệp và thương mại, còn du lịch chưa phải lĩnh vực được quan tâm trong giai đoạn này.


Câu 1036:

17/06/2026

Trong Chính sách kinh tế mới, để nâng cao năng suất lao động đã có nhiều chủ trương quan trọng, ngoại trừ:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nhà nước tổ chức lại xí nghiệp, nhà máy và thành lập nghiệp đoàn là biện pháp quản lý kinh tế. Để nâng cao năng suất, NEP tập trung vào khuyến khích kinh tế tư nhân, khoán sản phẩm và cải thiện điều kiện lao động.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì là để tăng năng suất, NEP tập trung vào khuyến khích sáng kiến cá nhân, áp dụng cơ chế thị trường và cải thiện điều kiện làm việc.

1. Bối cảnh ra đời của Chính sách Kinh tế Mới (NEP)

  • Năm 1921, sau nội chiến (1918 - 1920), nền kinh tế Liên Xô kiệt quệ, sản xuất đình trệ, nạn đói xảy ra.

  • Để khôi phục kinh tế, Lenin đề xuất Chính sách Kinh tế Mới (NEP), kết hợp kinh tế kế hoạch với một số yếu tố thị trường.

2. Những chủ trương quan trọng nhằm nâng cao năng suất lao động trong NEP

✅ Cải cách trong nông nghiệp:

  • Bỏ chính sách trưng thu lương thực cưỡng bức, thay bằng thuế lương thực.

  • Khuyến khích nông dân sản xuất, bán sản phẩm dư thừa trên thị trường.

✅ Cải cách trong công nghiệp:

  • Cho phép tư nhân đầu tư và vận hành các xí nghiệp nhỏ.

  • Áp dụng hình thức khoán sản phẩm, khuyến khích người lao động làm việc hiệu quả hơn.

✅ Khuyến khích thương mại và dịch vụ:

  • Tái lập các hoạt động buôn bán tự do, hỗ trợ lưu thông hàng hóa.

  • Phát triển hợp tác xã, tạo điều kiện cho kinh doanh tư nhân.

3. Vì sao “Nhà nước tổ chức lại các xí nghiệp, nhà máy, thành lập các tổ chức nghiệp đoàn” không thuộc chủ trương quan trọng của NEP?

  • NEP không ưu tiên tập trung hóa sản xuất như thời kỳ chính sách Cộng sản thời chiến.

  • Không nhấn mạnh việc thành lập nghiệp đoàn để quản lý lao động, mà thay vào đó cho phép tư nhân phát triển sản xuất.

  • Nhà nước vẫn kiểm soát các ngành công nghiệp lớn (than, thép, điện), nhưng không tổ chức lại các xí nghiệp theo mô hình tập trung mà khuyến khích tự chủ hơn.

4. Kết luận

Nhận định “Nhà nước tổ chức lại các xí nghiệp, nhà máy, thành lập các tổ chức nghiệp đoàn không phải chủ trương quan trọng trong NEP” là đúng. NEP hướng đến tự do kinh tế có kiểm soát, khuyến khích tư nhân và thị trường, chứ không tập trung cải cách theo mô hình tập thể hóa lao động.


Câu 1037:

17/06/2026

Nhận định nào sau đây không phải là thuận lợi chủ yếu của khu vực đồng bằng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đồng bằng chủ yếu có đất phù sa màu mỡ, thích hợp cho cây lương thực và hoa màu hơn là cây công nghiệp lâu năm. Cây công nghiệp lâu năm thường phát triển tốt ở vùng đất đỏ bazan và đồi núi thấp, như Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.

→ C đúng 

- A sai vì tạo điều kiện thuận lợi cho canh tác nhiều loại cây trồng. Đây là cơ sở để phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới và đa dạng hóa cây trồng theo mùa vụ.

- B sai vì thuận lợi cho nuôi trồng và đánh bắt thủy sản. Ngoài ra, một số đồng bằng giáp biển có nguồn lợi hải sản, còn vùng ven có thể khai thác lâm sản và khoáng sản nhỏ lẻ.

- D sai vì tạo điều kiện phát triển các khu công nghiệp và đô thị. Hạ tầng kinh tế - xã hội phát triển giúp thu hút đầu tư và lao động, thúc đẩy công nghiệp hóa.

1. Đặc điểm chung của khu vực đồng bằng

  • Đồng bằng là khu vực có địa hình bằng phẳng, đất phù sa màu mỡ, thích hợp cho trồng cây lương thực, cây rau màu và nuôi trồng thủy sản.

  • Khí hậu, nguồn nước ổn định, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp thâm canh.

  • Dân cư tập trung đông, hệ thống giao thông phát triển, dễ dàng tiêu thụ sản phẩm.

2. Vì sao đồng bằng không phải là địa bàn thuận lợi chủ yếu để trồng cây công nghiệp lâu năm?

  • Cây công nghiệp lâu năm (cao su, cà phê, hồ tiêu, điều, chè,...) thường phát triển tốt ở vùng trung du và miền núi hơn là ở đồng bằng.

  • Yêu cầu về điều kiện đất đai:

    • Các loại cây này thích hợp với đất đỏ bazan, đất feralit, thường có ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Trung du Bắc Bộ.

    • Trong khi đó, đất đồng bằng chủ yếu là phù sa, thích hợp với lúa nước, cây hoa màu, cây ăn trái hơn.

  • Khí hậu và lượng mưa:

    • Cây công nghiệp lâu năm cần khí hậu cao, ổn định, có mùa khô rõ rệt (ví dụ: Tây Nguyên có mùa khô giúp cà phê chín đều).

    • Đồng bằng có độ ẩm cao, dễ úng nước, không phù hợp cho cây công nghiệp lâu năm.

3. Kết luận

Nhận định “Địa bàn đồng bằng không thuận lợi chủ yếu để phát triển tập trung cây công nghiệp lâu năm” là đúng. Đồng bằng chủ yếu phù hợp với lúa nước, rau màu, cây ăn quả, còn cây công nghiệp lâu năm thích hợp hơn ở các vùng đất cao như trung du, miền núi.


Câu 1038:

17/06/2026

Chính quyền thực dân đã chú trọng phục hồi các ngành công nghiệp nào ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chính quyền thực dân chú trọng phục hồi công nghiệp ở Việt Nam nhằm phục vụ nhu cầu chiến tranh, đặc biệt là khai thác tài nguyên và sản xuất quân nhu. Các ngành công nghiệp như khai mỏ, chế biến và giao thông vận tải được ưu tiên để hỗ trợ chính quốc trong chiến tranh.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì chỉ khôi phục những ngành phục vụ khai thác thuộc địa và chiến tranh. Mục tiêu chính là tận dụng tài nguyên và lao động Việt Nam để phục vụ lợi ích của chính quốc, không phải để phát triển công nghiệp bản địa.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918), chính quyền thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 - 1929) để bù đắp thiệt hại từ chiến tranh.

  • Trong giai đoạn này, Pháp tăng cường đầu tư vào công nghiệp, đặc biệt là các ngành phục vụ chiến tranh và khai thác tài nguyên.

2. Chính quyền thực dân chú trọng phát triển công nghiệp phục vụ chiến tranh

✅ Tăng cường khai thác tài nguyên:

  • Đẩy mạnh khai thác than đá (Quảng Ninh), sắt, thiếc, kẽm để cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp quân sự ở chính quốc.

  • Xuất khẩu khoáng sản sang Pháp để phục vụ tái thiết và tăng cường tiềm lực quân sự.

✅ Xây dựng một số cơ sở sản xuất quân sự:

  • Mở rộng các xưởng đóng tàu, sửa chữa máy móc, sản xuất vũ khí quy mô nhỏ để phục vụ chiến tranh.

  • Đầu tư vào giao thông vận tải (đường sắt, cảng biển) để dễ dàng vận chuyển quân sự và tài nguyên.

✅ Ưu tiên phát triển công nghiệp phục vụ bộ máy cai trị:

  • Điện, nước, xi măng, chế biến thực phẩm được mở rộng nhằm phục vụ nhu cầu của quân đội và quan chức thực dân.

  • Không chú trọng phát triển các ngành công nghiệp nặng, kỹ thuật cao cho người Việt.

3. Hạn chế trong chính sách công nghiệp của Pháp

  • Công nghiệp vẫn phụ thuộc vào Pháp, không có ngành công nghiệp hiện đại.

  • Chủ yếu khai thác tài nguyên thô, không khuyến khích sản xuất trong nước.

  • Công nghiệp phục vụ chiến tranh được đầu tư, nhưng không nhằm phát triển kinh tế Việt Nam mà chỉ để phục vụ lợi ích của Pháp.

4. Kết luận

Nhận định “Chính quyền thực dân đã chú trọng phục hồi các ngành công nghiệp ở Việt Nam, đặc biệt là công nghiệp phục vụ chiến tranh” là đúng. Mục tiêu chính của Pháp là khai thác tài nguyên, củng cố bộ máy cai trị và phục vụ lợi ích quân sự chứ không phải phát triển nền công nghiệp Việt Nam.


Câu 1039:

17/06/2026

Thách thức lớn nhất đối với nước ta khi nằm trong khu vực có nền kinh tế phát triển năng động trên thế giới là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Thách thức lớn nhất đối với nước ta khi nằm trong khu vực có nền kinh tế phát triển năng động trên thế giới là chịu sự cạnh tranh quyết liệt trên thị trường khu vực và quốc tế; nếu không tận dụng được những cơ hội để phát triển thì rất dễ tụt hậu.

→ B đúng 

- A sai vì nước ta vẫn có cơ hội phát triển sản xuất trong chuỗi giá trị khu vực. Thách thức lớn hơn là cạnh tranh gay gắt, yêu cầu đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để không bị tụt hậu.

- C sai vì Việt Nam vẫn có thể đào tạo và phát triển nguồn nhân lực mới. Thách thức lớn hơn là cạnh tranh kinh tế, yêu cầu đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất để hội nhập bền vững.

- D sai vì thách thức lớn nhất là sức ép cạnh tranh, yêu cầu nước ta phải nâng cao năng lực sản xuất và đổi mới sáng tạo để không phụ thuộc vào nước ngoài.

1. Bối cảnh kinh tế khu vực và quốc tế

  • Việt Nam nằm trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương, đặc biệt là Đông Nam Á, nơi có nhiều nền kinh tế phát triển nhanh như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore,...

  • Khu vực này có nền kinh tế năng động, thu hút đầu tư lớn, là trung tâm sản xuất, xuất khẩu quan trọng của thế giới.

  • Sự hội nhập kinh tế sâu rộng (WTO, CPTPP, RCEP, ASEAN,...) đặt Việt Nam vào môi trường cạnh tranh khốc liệt.

2. Vì sao cạnh tranh là thách thức lớn nhất?

✅ Áp lực cạnh tranh về sản phẩm và thương hiệu

  • Hàng hóa Việt Nam phải đối mặt với sản phẩm chất lượng cao, thương hiệu mạnh từ các nước phát triển.

  • Doanh nghiệp Việt Nam còn yếu về công nghệ, vốn, quản lý nên khó cạnh tranh với các tập đoàn lớn.

✅ Cạnh tranh trong thu hút đầu tư nước ngoài

  • Việt Nam phải cạnh tranh với các quốc gia trong khu vực để thu hút FDI (đầu tư trực tiếp nước ngoài).

  • Những nước như Thái Lan, Indonesia có cơ sở hạ tầng, chính sách ưu đãi hấp dẫn hơn, gây áp lực lớn lên Việt Nam.

✅ Cạnh tranh về lao động và nguồn nhân lực

  • Chất lượng lao động Việt Nam còn thấp so với các nước phát triển.

  • Nguy cơ “chảy máu chất xám” khi lao động giỏi tìm cơ hội ở nước ngoài.

✅ Doanh nghiệp Việt Nam dễ bị thâu tóm

  • Các tập đoàn lớn từ nước ngoài có thể mua lại hoặc lấn át doanh nghiệp trong nước, khiến Việt Nam mất đi lợi thế tự chủ kinh tế.

3. Kết luận

Nhận định “Thách thức lớn nhất đối với Việt Nam khi nằm trong khu vực có nền kinh tế phát triển năng động là chịu sự cạnh tranh quyết liệt trên thị trường khu vực và quốc tế” là đúng. Để phát triển bền vững, Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng sản phẩm, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.


Câu 1040:

17/06/2026

Phong trào Văn hóa Phục hưng (thế kỉ XV - XVII) ở Tây Âu ra đời trong bối cảnh nào sau đây?

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Bối cảnh ra đời phong trào Văn hóa Phục hưng (thế kỉ XV - XVII):

- Về kinh tế: quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa được hình thành ở các nước Tây Âu.

- Về xã hội: mâu thuẫn giữa quần chúng nhân dân với giai cấp phong kiến và Giáo hội ngày càng sâu sắc.

- Về văn hóa: thế giới quan, ý thức hệ phong kiến và Giáo hội Cơ Đốc giáo đang lũng đoạn nền văn hóa, tư tưởng ở Tây Âu. Do đó, tầng lớp tư sản mới ra đời cần có một nền văn hóa mới phù hợp với họ. Trong bối cảnh ấy, họ đã tìm kiếm, tiếp thu và phục hưng lại những giá trị và thành tựu rực rỡ của văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại. 

→ D đúng 

- A sai vì cách mạng tư sản diễn ra sau đó, khi tầng lớp tư sản đủ mạnh để lật đổ chế độ phong kiến, thiết lập nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

- B sai vì đây là tôn giáo chủ yếu ở Ấn Độ, không có ảnh hưởng đến văn hóa, tư tưởng châu Âu. Phong trào Văn hóa Phục hưng ra đời trong bối cảnh Giáo hội Thiên Chúa giáo lũng đoạn tư tưởng, kìm hãm khoa học và cần một cuộc đổi mới văn hóa.

- C sai vì chính phong trào này mới khôi phục và phát huy giá trị của văn minh cổ đại để phát triển tư tưởng tiến bộ.

1. Bối cảnh lịch sử dẫn đến sự ra đời của phong trào Văn hóa Phục hưng

  • Từ thế kỉ XV - XVII, ở Tây Âu, quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa dần hình thành.

  • Giai cấp tư sản xuất hiện và ngày càng mạnh lên nhờ sự phát triển của thương mại, thủ công nghiệp, hàng hải và khoa học kỹ thuật.

  • Chế độ phong kiến dần suy yếu, nhưng vẫn thống trị xã hội, kìm hãm sự phát triển kinh tế và tư duy tiến bộ.

  • Tư sản muốn thoát khỏi ảnh hưởng của chế độ phong kiến và Giáo hội Thiên Chúa giáo, thúc đẩy một nền văn hóa mới phù hợp với tinh thần tự do, khoa học và con người cá nhân.

2. Nội dung và đặc điểm của phong trào Văn hóa Phục hưng

✅ Phục hưng tinh thần nhân văn:

  • Đề cao con người, coi con người là trung tâm của vũ trụ (thay vì thần thánh như thời Trung cổ).

  • Khuyến khích tư duy khoa học, khám phá thế giới thay vì chấp nhận những giáo lý tôn giáo cứng nhắc.

✅ Phát triển khoa học và nghệ thuật:

  • Xuất hiện nhiều thành tựu trong các lĩnh vực:

    • Hội họa, điêu khắc: Leonardo da Vinci, Michelangelo.

    • Văn học: Shakespeare, Cervantes.

    • Khoa học: Copernicus, Galileo, Newton.

  • Những phát minh về địa lý, thiên văn, toán học đã mở đường cho cách mạng công nghiệp sau này.

3. Vì sao phong trào Văn hóa Phục hưng liên quan đến sự hình thành quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa?

  • Tư sản cần một hệ tư tưởng mới, đề cao khoa học, lý trí, tự do cá nhân để phục vụ nền kinh tế thị trường.

  • Phong trào này phá vỡ tư tưởng phong kiến cũ, thúc đẩy tinh thần sáng tạo, cải tiến kỹ thuật, tự do thương mại, phù hợp với sự phát triển của kinh tế tư bản.

  • Những tư tưởng tiến bộ từ Phục hưng đã đặt nền móng cho Cách mạng tư sản ở châu Âu trong các thế kỉ sau.

4. Kết luận

Nhận định “Phong trào Văn hóa Phục hưng (thế kỉ XV - XVII) ở Tây Âu ra đời trong bối cảnh quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa hình thành” là đúng. Phong trào này không chỉ đánh dấu sự phát triển của văn hóa, nghệ thuật và khoa học, mà còn là công cụ tư tưởng giúp giai cấp tư sản vươn lên đấu tranh chống chế độ phong kiến, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.


Câu 1041:

17/06/2026

Trong những năm 20 của thế kỉ XX, ở Việt Nam tổ chức nào dưới đây ra đời sớm nhất?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đây là tổ chức cách mạng do Nguyễn Ái Quốc thành lập năm 1925 để truyền bá chủ nghĩa Marx-Lenin, lãnh đạo phong trào đấu tranh giành độc lập. Phong trào Văn hóa Phục hưng (thế kỷ XV - XVII) ở Tây Âu ra đời nhằm khôi phục và phát triển tư tưởng nhân văn, khoa học, nghệ thuật trong bối cảnh chế độ phong kiến suy tàn.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì là các tổ chức chính trị ở Việt Nam đầu thế kỷ XX, không liên quan đến phong trào Văn hóa Phục hưng. Phong trào Văn hóa Phục hưng ra đời trong bối cảnh châu Âu thế kỷ XV - XVII nhằm khôi phục tinh thần nhân văn và phát triển khoa học, nghệ thuật.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918), thực dân Pháp tăng cường khai thác thuộc địa, làm cho mâu thuẫn dân tộc và giai cấp ở Việt Nam thêm sâu sắc.

  • Phong trào yêu nước phát triển mạnh mẽ, nhưng thiếu một tổ chức cách mạng tiên phong lãnh đạo.

  • Nguyễn Ái Quốc, sau khi tìm thấy con đường cứu nước theo khuynh hướng vô sản, đã tích cực truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào Việt Nam.

2. Sự ra đời của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên

  • Tháng 6/1925, tại Quảng Châu (Trung Quốc), Nguyễn Ái Quốc sáng lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

  • Đây là tổ chức cách mạng đầu tiên theo khuynh hướng vô sản, nhằm tuyên truyền, đào tạo cán bộ, chuẩn bị cho sự ra đời của một chính đảng Mác - Lênin.

3. Vì sao Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên là tổ chức ra đời sớm nhất?

✅ Ra đời trước các tổ chức khác:

  • Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên thành lập năm 1925.

  • Trong khi đó, các tổ chức khác ra đời sau:

    • Tân Việt Cách mạng Đảng (1928) – Tiền thân của Đảng Cộng sản Đông Dương nhưng mang khuynh hướng tư sản.

    • Việt Nam Quốc dân Đảng (1927) – Khuynh hướng dân chủ tư sản, thành lập sau Hội Thanh niên.

✅ Vai trò tiên phong trong việc truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin:

  • Xuất bản báo Thanh niên, tổ chức các lớp huấn luyện cách mạng.

  • Đào tạo nhiều cán bộ nòng cốt, về sau tham gia thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

4. Kết luận

Nhận định “Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên là tổ chức ra đời sớm nhất ở Việt Nam trong những năm 20 của thế kỉ XX” là đúng. Hội Thanh niên không chỉ ra đời trước các tổ chức cách mạng khác mà còn góp phần quan trọng vào sự hình thành Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930, đánh dấu bước ngoặt trong phong trào cách mạng nước ta.


Câu 1042:

17/06/2026

Yếu tố nào dưới đây không phải là yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Mọi quá trình sản xuất đều là sự kết hợp của ba yếu tố cơ bản: sức lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động. Còn lao động là sự tiêu dùng sức lao động trong hiện thực

→ D đúng 

- A, B, C sai vì chúng quyết định khả năng tạo ra của cải vật chất. Sức lao động thực hiện quá trình sản xuất, đối tượng lao động là nguyên liệu cần chế biến, còn tư liệu lao động là công cụ hỗ trợ sản xuất.

1. Quá trình sản xuất là gì?

  • Quá trình sản xuất là quá trình con người tác động vào tự nhiên để tạo ra của cải vật chất phục vụ nhu cầu xã hội.

  • Để quá trình sản xuất diễn ra, cần có ba yếu tố cơ bản: sức lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động.

2. Các yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất

✅ Sức lao động (Lao động)

  • Là hoạt động trí óc và chân tay của con người nhằm tác động lên tự nhiên để tạo ra sản phẩm.

  • Đây là yếu tố quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất.

✅ Tư liệu lao động

  • Bao gồm công cụ sản xuất, máy móc, nhà xưởng, công nghệ giúp con người tiến hành sản xuất hiệu quả hơn.

  • Trong nền sản xuất hiện đại, khoa học - công nghệ ngày càng giữ vai trò quan trọng.

✅ Đối tượng lao động

  • Là những nguyên liệu, tài nguyên thiên nhiên mà con người tác động vào để tạo ra sản phẩm.

  • Có thể là tự nhiên (đất, nước, khoáng sản) hoặc đã qua chế biến (bông, thép, gỗ chế biến,...).

3. Vì sao lao động không phải là yếu tố duy nhất của quá trình sản xuất?

  • Lao động chỉ có hiệu quả khi có tư liệu lao động và đối tượng lao động hỗ trợ.

  • Nếu chỉ có lao động mà không có công cụ sản xuất và nguyên liệu, quá trình sản xuất không thể diễn ra.

  • Trong nền sản xuất hiện đại, máy móc, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo ngày càng đóng vai trò quan trọng bên cạnh lao động con người.

4. Kết luận

Nhận định “Lao động không phải là yếu tố cơ bản duy nhất của quá trình sản xuất” là đúng. Quá trình sản xuất chỉ có thể diễn ra khi hội tụ đầy đủ cả ba yếu tố: sức lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động. Trong đó, lao động có vai trò quan trọng nhưng không thể tách rời hai yếu tố còn lại.


Câu 1043:

17/06/2026

Trong năm đầu sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đứng trước những khó khăn, thử thách nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải đối mặt với nạn đói, nạn dốt do hậu quả của chế độ thực dân phong kiến, cùng với khủng hoảng tài chính do ngân khố cạn kiệt. Ngoài ra, giặc ngoại xâm và nội phản đe dọa nền độc lập non trẻ, đặt ra những thách thức nghiêm trọng cho chính quyền cách mạng.

→ B đúng 

- A sai vì là khó khăn nội tại mà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đối mặt ngay trong năm đầu sau Cách mạng tháng Tám. Tuy nhiên, sự trở lại của Pháp đã dẫn đến chiến tranh, trở thành một thách thức lớn sau đó.

- C sai vì sự cấu kết này vẫn tạo ra mối đe dọa lớn cho chính quyền cách mạng trong năm đầu sau Cách mạng tháng Tám 1945.

- D sai vì dù gặp nhiều khó khăn, lực lượng chính trị vẫn vững vàng, lãnh đạo nhân dân vượt qua thử thách.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Ngày 2/9/1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập, đánh dấu sự ra đời của nhà nước công nông đầu tiên ở Đông Nam Á.

  • Tuy nhiên, ngay sau đó, chính quyền non trẻ phải đối mặt với vô vàn khó khăn, thử thách, đe dọa sự tồn tại của nền độc lập dân tộc.

2. Những khó khăn, thử thách nghiêm trọng

✅ Nạn đói (Hậu quả của chiến tranh và thiên tai)

  • Do phát xít Nhật vơ vét lúa gạo, thiên tai mất mùa năm 1945, hơn 2 triệu người chết đói, nhiều vùng dân cư kiệt quệ.

  • Nguy cơ tái diễn nạn đói đe dọa nghiêm trọng đời sống nhân dân.

✅ Nạn dốt (Tỉ lệ mù chữ cao)

  • Hơn 90% dân số không biết chữ, do chính sách ngu dân của thực dân Pháp trước đó.

  • Nếu không nâng cao dân trí, việc xây dựng đất nước sẽ gặp nhiều khó khăn.

✅ Khó khăn về tài chính (Ngân khố trống rỗng)

  • Khi chính quyền cách mạng tiếp quản, ngân sách quốc gia gần như bằng 0.

  • Thuế chưa thu được, trong khi cần tiền để duy trì bộ máy nhà nước, quốc phòng và phát triển kinh tế.

✅ Giặc ngoại xâm và nội phản

  • Ngoại xâm: Quân Anh, Pháp, Trung Hoa Dân Quốc, Nhật Bản lần lượt kéo vào nước ta với âm mưu chiếm lại thuộc địa.

  • Nội phản: Các lực lượng phản động như Việt Quốc, Việt Cách, tay sai của thực dân, đế quốc chống phá chính quyền cách mạng.

3. Kết luận

Nhận định “Trong năm đầu sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đứng trước những khó khăn, thử thách: nạn đói, nạn dốt, khó khăn về tài chính, giặc ngoại xâm và nội phản” là đúng. Trước tình hình này, Đảng và Chính phủ đã có những chính sách kịp thời như diệt giặc đói, giặc dốt, củng cố chính quyền, phát động phong trào toàn dân kháng chiến, giúp nước ta vượt qua thời kỳ hiểm nghèo và bảo vệ nền độc lập non trẻ.


Câu 1044:

17/06/2026

Phong trào cách mạng 1930 – 1931 đã có kết quả là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Từ phong trào 1930 – 1931, khối liên minh công – nông được hình thành, công nhân và nông dân đã đoàn kết trong đấu tranh cách mạng.

→ D đúng 

- A sai vì kết quả quan trọng của phong trào là thành lập chính quyền Xô Viết Nghệ - Tĩnh ở một số địa phương, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường của nhân dân.

- B sai vì trong phong trào cách mạng 1930–1931, Đảng Cộng sản Việt Nam chưa hình thành được một mặt trận dân tộc thống nhất rộng rãi mà chủ yếu lãnh đạo công nhân và nông dân đấu tranh. Phải đến giai đoạn sau, đặc biệt là từ năm 1936, Đảng mới chủ trương thành lập mặt trận đoàn kết rộng lớn hơn.

- C sai vì phong trào cách mạng 1930–1931 tuy có chính quyền Xô Viết Nghệ - Tĩnh thực hiện một số chính sách như chia ruộng đất cho dân, nhưng chỉ diễn ra trong thời gian ngắn và chưa mang tính lâu dài. Do bị đàn áp khốc liệt, phong trào chưa thể giải quyết triệt để vấn đề ruộng đất cho nông dân trên phạm vi rộng.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời (3/2/1930), phong trào cách mạng bùng nổ mạnh mẽ, nhất là sau cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929 - 1933).

  • Công nhân và nông dân chịu áp bức nặng nề, đời sống khốn khổ, nên cùng nhau đứng lên đấu tranh chống thực dân Pháp và phong kiến tay sai.

2. Sự phát triển của phong trào 1930 – 1931

✅ Công nhân đấu tranh mạnh mẽ

  • Công nhân ở nhiều nơi đình công, bãi công, biểu tình, tiêu biểu ở Nam Định, Hải Phòng, Vinh - Bến Thủy.

  • Họ không chỉ đòi cải thiện đời sống mà còn đấu tranh chính trị, chống đế quốc, đòi độc lập dân tộc.

✅ Nông dân hưởng ứng mạnh mẽ

  • Nông dân cùng công nhân biểu tình vũ trang, đòi giảm sưu thuế, chia lại ruộng đất.

  • Các cuộc đấu tranh ở Nghệ An, Hà Tĩnh đã dẫn đến sự ra đời của chính quyền Xô Viết Nghệ - Tĩnh (1930 - 1931).

3. Kết quả: Hình thành liên minh công – nông

  • Trong phong trào 1930 – 1931, công nhân và nông dân đã đoàn kết chặt chẽ, cùng nhau đấu tranh dưới sự lãnh đạo của Đảng.

  • Sự phối hợp giữa hai giai cấp này thể hiện qua các cuộc biểu tình, bãi công, nổi dậy giành chính quyền ở nhiều địa phương.

  • Liên minh công – nông trở thành nền tảng vững chắc cho cách mạng Việt Nam trong các giai đoạn sau.

4. Kết luận

Nhận định “Phong trào cách mạng 1930 – 1931 đã có kết quả là liên minh công – nông hình thành” là đúng. Phong trào này không chỉ khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng, mà còn tạo ra một liên minh giai cấp vững chắc, góp phần quan trọng vào thắng lợi của cách mạng Việt Nam sau này.


Câu 1045:

17/06/2026

Nhiệm vụ quan trọng hàng đầu mà Đảng và Chính phủ ta phải thực hiện sau khi Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

- Sau cách mạng tháng Tám, mặc dù có Đảng và chủ tịch Hồ Chí Minh lãnh đạo nhưng chính quyền nước ta lúc này vẫn còn non trẻ. Đứng trước những thách thức lớn, đặc biệt là ngoại xâm và nội phản, chính quyền chưa đủ sức cùng một lúc chống lại nhiều kẻ thù (quan trọng nhất là quân Pháp và Trung Hoa Dân Quốc). Chính vì thế, nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ chính quyền cách mạng hàng đầu của Đảng và Chính phủ ta thực hiện sau cách mạng tháng Tám, làm tiền đề quan trọng để khắc phục khó khăn về nạn đói, nạn dốt, khó khăn về tài chính, ngoại xâm và nội phản.

- Thực tế, khi chính quyền cách mạng được xây dựng và củng cố, hầu hết các khó khăn của cách mạng Việt Nam sau năm 1945 đã dần được giải quyết và có bước phát triển nhất định.

→ C đúng 

- A sai vì là bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ trước các thế lực thù địch trong và ngoài nước. Việc giải quyết tàn dư chế độ cũ tuy cần thiết nhưng không cấp bách bằng việc chống giặc đói, giặc dốt và giặc ngoại xâm.

- B sai vì là củng cố chính quyền cách mạng, ổn định đời sống nhân dân. Việc giải quyết nạn đói, nạn dốt và khủng hoảng tài chính là điều kiện tiên quyết để bảo vệ và xây dựng đất nước lâu dài.

- D sai vì lúc này ưu tiên cấp bách nhất là bảo vệ chính quyền non trẻ, chống giặc đói, giặc dốt và giặc ngoại xâm. Đại đoàn kết dân tộc chỉ có thể phát huy hiệu quả khi chính quyền vững mạnh và đời sống nhân dân ổn định.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

  • Tuy nhiên, ngay sau khi giành chính quyền, chính phủ cách mạng đứng trước muôn vàn khó khăn:

    • Thù trong, giặc ngoài đe dọa nền độc lập dân tộc.

    • Nạn đói, nạn dốt, khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.

    • Chính quyền cách mạng còn non trẻ, chưa được quốc tế công nhận.

2. Vì sao xây dựng và bảo vệ chính quyền là nhiệm vụ hàng đầu?

✅ Bảo vệ thành quả cách mạng

  • Chính quyền cách mạng mới ra đời nhưng bị nhiều thế lực chống phá:

    • Thực dân Pháp âm mưu quay lại xâm lược.

    • Quân Trung Hoa Dân Quốc và tay sai (Việt Quốc, Việt Cách) chống phá chính quyền.

    • Tàn dư của chế độ phong kiến và tay sai Nhật Bản gây rối trật tự.

✅ Củng cố bộ máy nhà nước non trẻ

  • Nhà nước cách mạng cần tổ chức chính quyền từ trung ương đến địa phương để quản lý đất nước.

  • Thành lập Quốc hội (6/1/1946), Chính phủ liên hiệp, ban hành Hiến pháp 1946, khẳng định nền dân chủ.

✅ Tạo nền tảng để giải quyết các khó khăn khác

  • Nếu không có chính quyền vững mạnh, sẽ không thể giải quyết nạn đói, nạn dốt, và khủng hoảng tài chính.

  • Chính quyền mạnh mới đủ sức đàm phán với nước ngoài, xây dựng kinh tế, tổ chức kháng chiến.

3. Kết luận

Nhận định “Nhiệm vụ quan trọng hàng đầu sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 là xây dựng và bảo vệ chính quyền cách mạng” là đúng. Nếu không bảo vệ được chính quyền, mọi thành quả của cách mạng sẽ bị đe dọa. Chính vì vậy, Đảng và Chính phủ ta đã tập trung củng cố chính quyền, bảo vệ nền độc lập, huy động sức mạnh toàn dân, đưa đất nước vượt qua giai đoạn khó khăn nhất trong lịch sử.


Câu 1046:

17/06/2026

Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt trong hoạt động cách mạng của Nguyễn Ái Quốc từ chủ nghĩa yêu nước đến chủ nghĩa Mác – Lê-nin?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tại Đại hội của Đảng Xã hội Pháp họp ở Tua (12 – 1920), Nguyễn Ái Quốc bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế thứ ba và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt trong hoạt động cách mạng của Nguyễn Ái Quốc từ chủ nghĩa yêu nước đến chủ nghĩa Mác – Lê-nin và đi theo con đường cách mạng vô sản.

→ C đúng 

- A sai vì thể hiện tinh thần yêu nước và bước đầu tiếp cận đấu tranh quốc tế, nhưng Nguyễn Ái Quốc khi đó chưa hoàn toàn chuyển sang chủ nghĩa Mác – Lê-nin. Bước ngoặt thực sự diễn ra khi Người đọc "Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa" của Lênin năm 1920.

- B sai vì sự kiện có ý nghĩa quan trọng, nhưng chưa phải là bước ngoặt quyết định. Bước ngoặt thực sự diễn ra khi Nguyễn Ái Quốc tham gia Đảng Cộng sản Pháp vào cuối năm 1920, chính thức đi theo con đường cách mạng vô sản.

- D sai vì bước ngoặt thực sự diễn ra khi Người gia nhập Đảng Cộng sản Pháp năm 1920, khẳng định lập trường cách mạng vô sản.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, các phong trào yêu nước ở Việt Nam liên tục thất bại do thiếu đường lối đúng đắn.

  • Nguyễn Ái Quốc ra đi tìm đường cứu nước (5/6/1911), với mong muốn tìm con đường giải phóng dân tộc.

  • Trong quá trình hoạt động, Người tiếp xúc với nhiều tư tưởng khác nhau (tư sản, vô chính phủ, cải lương,...) nhưng chưa tìm được con đường thích hợp cho Việt Nam.

2. Sự kiện bước ngoặt – Tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp (12/1920)

  • Tháng 7/1920, Nguyễn Ái Quốc đọc được bản Luận cương của Lê-nin về vấn đề dân tộc và thuộc địa, từ đó khẳng định lập trường đi theo chủ nghĩa Mác – Lê-nin.

  • Tháng 12/1920, tại Đại hội Đảng Xã hội Pháp, Nguyễn Ái Quốc bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản (Quốc tế III) và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.

3. Ý nghĩa của sự kiện

✅ Chuyển biến về tư tưởng

  • Từ một nhà yêu nước, Nguyễn Ái Quốc trở thành một chiến sĩ cộng sản, đặt nền móng cho phong trào cách mạng Việt Nam.

  • Nhận thức rằng giải phóng dân tộc phải gắn với giải phóng giai cấp, đi theo con đường cách mạng vô sản.

✅ Xác định con đường cứu nước đúng đắn

  • Nguyễn Ái Quốc khẳng định: Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc, không có con đường nào khác ngoài con đường cách mạng vô sản.

  • Đây là bước ngoặt lớn trong tư tưởng và hành động, đưa cách mạng Việt Nam đi theo quỹ đạo của chủ nghĩa Mác – Lê-nin.

✅ Cơ sở cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam

  • Sau sự kiện này, Nguyễn Ái Quốc tích cực truyền bá chủ nghĩa Mác – Lê-nin vào Việt Nam.

  • Năm 1930, Người thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam, đưa phong trào yêu nước sang một giai đoạn mới.

4. Kết luận

Nhận định “Sự kiện đánh dấu bước ngoặt trong hoạt động cách mạng của Nguyễn Ái Quốc từ chủ nghĩa yêu nước đến chủ nghĩa Mác – Lê-nin là bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế thứ ba và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp (12/1920)” là đúng. Đây là sự kiện quan trọng, xác định rõ con đường cách mạng Việt Nam từ cách mạng dân tộc tiến lên cách mạng vô sản, đặt nền tảng cho những thắng lợi sau này.


Câu 1047:

17/06/2026

Yếu tố nào dưới đây làm cho giá cả hàng hóa có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị của hàng hóa?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Khi cầu lớn hơn cung, giá có xu hướng cao hơn giá trị hàng hóa, ngược lại khi cung vượt cầu, giá giảm xuống dưới giá trị. Cạnh tranh giữa người bán và người mua cũng ảnh hưởng đến sự biến động của giá cả trên thị trường.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì giá cả hàng hóa biến động chủ yếu do sự chênh lệch giữa cung và cầu trên thị trường, chứ không chỉ do nhu cầu đơn thuần.

1. Khái niệm giá trị và giá cả hàng hóa

  • Giá trị hàng hóa được xác định bởi lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó.

  • Giá cả hàng hóa là biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hóa trên thị trường, nhưng không phải lúc nào cũng trùng với giá trị hàng hóa.

  • Giá cả hàng hóa có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị thực của nó, chịu tác động của nhiều yếu tố, trong đó cung – cầu và cạnh tranh là hai yếu tố quan trọng nhất.

2. Ảnh hưởng của cung – cầu đến giá cả hàng hóa

✅ Cầu lớn hơn cung (hàng hóa khan hiếm) → Giá tăng cao hơn giá trị

  • Khi nhu cầu mua hàng hóa tăng cao nhưng nguồn cung ít, giá hàng hóa sẽ tăng vì người mua sẵn sàng trả giá cao hơn để có được hàng hóa.

  • Ví dụ: Giá khẩu trang y tế tăng cao trong dịch bệnh vì nhu cầu lớn nhưng nguồn cung hạn chế.

✅ Cung lớn hơn cầu (hàng hóa dư thừa) → Giá thấp hơn giá trị

  • Khi hàng hóa được sản xuất quá nhiều nhưng nhu cầu tiêu dùng thấp, giá sẽ giảm do người bán phải hạ giá để thu hút người mua.

  • Ví dụ: Vào mùa thu hoạch, giá nông sản thường giảm mạnh do nguồn cung lớn.

3. Ảnh hưởng của cạnh tranh đến giá cả hàng hóa

✅ Cạnh tranh giữa người mua

  • Nếu nhiều người muốn mua cùng một sản phẩm khan hiếm, họ có thể trả giá cao hơn để sở hữu hàng hóa đó → Giá cả tăng.

  • Ví dụ: Giá vé xem trận chung kết bóng đá tăng cao do nhu cầu lớn.

✅ Cạnh tranh giữa người bán

  • Nếu nhiều người bán cùng một sản phẩm, họ phải giảm giá để thu hút khách hàng, dẫn đến giá cả hàng hóa có thể thấp hơn giá trị.

  • Ví dụ: Các cửa hàng điện thoại liên tục giảm giá để cạnh tranh với đối thủ.

4. Kết luận

Nhận định “Yếu tố làm cho giá cả hàng hóa có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị của hàng hóa là cung – cầu, cạnh tranh” là đúng. Cung – cầu quyết định xu hướng giá cả, còn cạnh tranh điều chỉnh mức giá trong từng trường hợp cụ thể. Đây là những quy luật kinh tế quan trọng trong nền kinh tế thị trường.


Câu 1048:

17/06/2026

Điều không mong muốn của các nước đế quốc sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914- 1918) là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các mước Tư bản phần lớn là các nước đế quốc có nhiều thuộc địa nên sự xuất hiện của XHCN ở Liên Xô  là một đối trọng với các nước tư bản chủ nghĩa.

→ D đúng 

- A sai vì họ chủ yếu muốn mở rộng thuộc địa, thị trường và gia tăng quyền lực. Tuy nhiên, hậu quả chiến tranh lại tạo điều kiện để các nước đế quốc tái phân chia thế giới và thúc đẩy nền công nghiệp quân sự.

- B sai vì chủ yếu là hệ quả của cuộc chạy đua vũ trang. Sau chiến tranh, các nước đế quốc mong muốn phục hồi kinh tế, củng cố vị thế và tái phân chia thuộc địa hơn là tiếp tục chiến tranh.

- C sai vì ban đầu họ muốn duy trì lợi ích riêng và giữ thế cân bằng quyền lực. Tuy nhiên, khi Mỹ tham gia, phe Hiệp ước có thêm sức mạnh, giúp đẩy nhanh chiến thắng trước phe Liên minh.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918) đã gây ra những hậu quả nặng nề cho các nước tham chiến, đặc biệt là Nga.

  • Cách mạng tháng Mười Nga (7/11/1917) thành công, dẫn đến sự ra đời của nước Nga Xô Viết – nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới.

  • Đây là sự kiện có tác động sâu sắc đến cục diện thế giới, nhưng lại là điều không mong muốn đối với các nước đế quốc.

2. Vì sao các nước đế quốc không mong muốn sự ra đời của nước Nga Xô Viết?

✅ Thách thức vị thế của chủ nghĩa tư bản

  • Trước Cách mạng tháng Mười, thế giới chỉ có chủ nghĩa tư bản, các nước đế quốc thống trị toàn cầu.

  • Sự ra đời của nước Nga Xô Viết mở ra một con đường phát triển mới – chủ nghĩa xã hội, đối lập hoàn toàn với chủ nghĩa tư bản.

✅ Mối đe dọa đối với các nước đế quốc

  • Nga Xô Viết thực hiện chính sách ủng hộ phong trào cách mạng thế giới, cổ vũ các dân tộc thuộc địa đấu tranh giành độc lập.

  • Các nước đế quốc lo sợ phong trào cách mạng lan rộng, đe dọa sự thống trị của họ.

✅ Cản trở âm mưu xâm chiếm nước Nga

  • Trước đây, các nước đế quốc từng có âm mưu xâu xé Nga để mở rộng thuộc địa.

  • Sau Cách mạng tháng Mười, nước Nga Xô Viết thực hiện chính sách tự chủ, xóa bỏ ảnh hưởng của tư bản nước ngoài, làm thất bại kế hoạch chiếm đoạt nước Nga của các nước đế quốc.

3. Hành động của các nước đế quốc đối với nước Nga Xô Viết

  • Ngay sau khi Cách mạng tháng Mười thành công, các nước đế quốc tìm cách can thiệp, tấn công nước Nga Xô Viết.

  • Giai đoạn 1918 – 1922, liên minh 14 nước đế quốc tiến hành cuộc chiến chống chính quyền Xô Viết, nhưng cuối cùng thất bại.

  • Sau đó, các nước tư bản tiếp tục bao vây, cấm vận, cô lập nước Nga Xô Viết.

4. Kết luận

Nhận định “Điều không mong muốn của các nước đế quốc sau Chiến tranh thế giới thứ nhất là Cách mạng tháng Mười Nga thành công, nước Nga Xô Viết ra đời” là đúng. Sự ra đời của nước Nga Xô Viết đe dọa sự thống trị của chủ nghĩa tư bản, thúc đẩy phong trào cách mạng thế giới, khiến các nước đế quốc tìm mọi cách chống phá nhưng không thể ngăn chặn sự phát triển của hệ thống xã hội chủ nghĩa.


Câu 1049:

17/06/2026

Ngành du lịch của Đồng bằng sông Hồng đang ngày càng phát triển chủ yếu là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

ĐBSH có nhiều tiềm năng để phát triển du lịch. Tuy nhiên vẫn còn dưới dạng tiềm năng. Chính vì vậy những đổi mới trong phát triển du lịch của các địa phương, đầu tư phát triển du lịch sẽ giúp khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch của vùng và thúc đẩy du lịch phát triển.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì ngành du lịch khu vực này phát triển chủ yếu nhờ vào lợi thế về di sản văn hóa - lịch sử, các lễ hội truyền thống và vị trí địa lý thuận lợi.

1. Bối cảnh phát triển du lịch ở Đồng bằng sông Hồng

  • Đồng bằng sông Hồng là vùng có tiềm năng du lịch lớn với hệ thống di sản văn hóa phong phú, cảnh quan thiên nhiên đẹp và các trung tâm đô thị phát triển.

  • Những năm gần đây, ngành du lịch khu vực này đã có sự phát triển mạnh mẽ, thu hút ngày càng nhiều du khách trong và ngoài nước.

2. Vai trò của sự đổi mới trong phát triển du lịch địa phương

✅ Cải thiện cơ sở hạ tầng và dịch vụ du lịch

  • Các địa phương đầu tư nâng cấp hệ thống giao thông, khách sạn, nhà hàng, giúp du khách tiếp cận dễ dàng hơn.

  • Nhiều khu du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng cao cấp được xây dựng, nâng cao trải nghiệm cho du khách.

✅ Đẩy mạnh quảng bá, xúc tiến du lịch

  • Các tỉnh, thành phố trong vùng tích cực quảng bá du lịch trên các nền tảng số, mạng xã hội và phương tiện truyền thông.

  • Tổ chức các lễ hội, sự kiện du lịch, thu hút khách trong và ngoài nước.

✅ Phát triển các loại hình du lịch mới

  • Nhiều địa phương chuyển hướng sang du lịch trải nghiệm, du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, thay vì chỉ tập trung vào du lịch tâm linh và văn hóa truyền thống.

  • Ví dụ: Du lịch nông nghiệp ở Hưng Yên, du lịch trải nghiệm làng nghề ở Bắc Ninh.

✅ Tăng cường liên kết vùng trong phát triển du lịch

  • Các địa phương trong Đồng bằng sông Hồng liên kết với nhau để hình thành tuyến du lịch liên tỉnh, mở rộng lựa chọn cho du khách.

  • Hà Nội kết hợp với Ninh Bình, Hải Phòng, Quảng Ninh để phát triển du lịch sinh thái, tâm linh.

3. Kết luận

Nhận định “Ngành du lịch của Đồng bằng sông Hồng đang ngày càng phát triển chủ yếu là do những đổi mới trong phát triển du lịch của các địa phương” là đúng. Việc đổi mới trong cơ sở hạ tầng, quảng bá, sản phẩm du lịch và liên kết vùng đã góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch trong khu vực.


Câu 1050:

17/06/2026

Bảo đảm an ninh chính trị và trật tự, an toàn xã hội là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đây là nền tảng để ổn định đất nước, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội. Đồng thời, chức năng này giúp bảo vệ quyền lợi của nhân dân và giữ vững chủ quyền quốc gia.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh, đảm bảo quyền con người và quản lý đất nước bằng pháp luật.

1. Khái niệm về Nhà nước pháp quyền

  • Nhà nước pháp quyền là nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật, đảm bảo công bằng, dân chủ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

  • Ở Việt Nam, Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và phục vụ lợi ích của nhân dân.

2. Vai trò của Nhà nước trong bảo đảm an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội

✅ Bảo đảm an ninh chính trị

  • An ninh chính trị là sự ổn định của bộ máy nhà nước, bảo vệ chế độ chính trị, chủ quyền quốc gia.

  • Nhà nước thực hiện các biện pháp đấu tranh chống các thế lực thù địch, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

  • Ví dụ: Đấu tranh chống các hoạt động gây rối, phá hoại an ninh quốc gia.

✅ Duy trì trật tự, an toàn xã hội

  • Trật tự an toàn xã hội liên quan đến sự ổn định của đời sống nhân dân, đảm bảo pháp luật được thực thi.

  • Nhà nước ban hành và thực thi các bộ luật về hình sự, hành chính, giao thông, phòng chống tội phạm…

  • Ví dụ: Luật Giao thông đường bộ giúp giảm tai nạn, đảm bảo an toàn cho người dân.

✅ Xây dựng lực lượng bảo vệ an ninh và thực thi pháp luật

  • Nhà nước xây dựng công an, quân đội, tòa án, viện kiểm sát… để bảo vệ an ninh, duy trì công lý.

  • Lực lượng công an bảo vệ trật tự xã hội, xử lý vi phạm pháp luật, giữ gìn an ninh trong đời sống nhân dân.

3. Kết luận

Nhận định “Bảo đảm an ninh chính trị và trật tự, an toàn xã hội là chức năng của Nhà nước pháp quyền ở nước ta” là đúng. Nhà nước Việt Nam thực hiện quản lý xã hội bằng pháp luật, duy trì ổn định chính trị và bảo vệ cuộc sống của nhân dân, góp phần xây dựng đất nước phát triển bền vững.


Câu 1051:

17/06/2026

Trình độ đô thị hóa nước ta thấp thể hiện rõ nhất ở

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trình độ đô thị hóa nước ta thấp thể hiện rõ nhất ở tỉ lệ dân thành thị thấp hơn mức trung bình, thấp hơn nhiều nước trong khu vực (Châu Á là 44%, trên thế giới: 51%).

→ B đúng 

- A, C, D sai vì trình độ đô thị hóa thấp ở nước ta thể hiện rõ nhất ở tỉ lệ dân số thành thị còn thấp và sự phân bố đô thị chưa đồng đều.

1. Khái niệm về đô thị hóa

  • Đô thị hóa là quá trình tăng dân số đô thị, mở rộng không gian đô thị, phát triển kinh tế và cơ sở hạ tầng đô thị.

  • Trình độ đô thị hóa của một quốc gia thường được đánh giá qua tỉ lệ dân số thành thị, tốc độ tăng dân số đô thị, sự phát triển hạ tầng đô thị…

2. Tỉ lệ dân thành thị thấp hơn mức trung bình

✅ So sánh với thế giới và khu vực

  • Ở Việt Nam, tỉ lệ dân số thành thị khoảng 40 – 41% (năm 2023), thấp hơn mức trung bình của thế giới (khoảng 56%) và khu vực Đông Nam Á (khoảng 50 – 55%).

  • Nhiều nước phát triển có tỉ lệ dân số đô thị trên 70 – 80%.

✅ Phân bố dân cư chủ yếu ở nông thôn

  • Khoảng 60% dân số nước ta vẫn sống ở nông thôn, chủ yếu làm nông nghiệp.

  • Mặc dù đô thị hóa đang diễn ra nhanh chóng, nhưng dân cư vẫn tập trung nhiều ở khu vực nông thôn, điều này thể hiện trình độ đô thị hóa còn thấp.

3. Các nguyên nhân dẫn đến trình độ đô thị hóa thấp

✅ Cơ sở hạ tầng đô thị chưa phát triển đồng bộ

  • Nhiều đô thị chưa có hệ thống giao thông, điện, nước, y tế và giáo dục phát triển đầy đủ để thu hút người dân di chuyển đến sống và làm việc.

✅ Tốc độ công nghiệp hóa chưa đủ mạnh

  • Công nghiệp và dịch vụ chưa phát triển đồng đều ở tất cả các vùng, chủ yếu tập trung ở một số thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng…

  • Nhiều tỉnh vẫn chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp, chưa tạo ra nhiều việc làm trong khu vực đô thị.

✅ Di cư từ nông thôn ra thành thị còn hạn chế

  • Mặc dù có xu hướng di cư từ nông thôn ra thành phố, nhưng nhiều lao động vẫn giữ liên kết với quê hương, chưa định cư lâu dài ở đô thị.

4. Kết luận

Nhận định “Trình độ đô thị hóa nước ta thấp thể hiện rõ nhất ở tỉ lệ dân thành thị thấp hơn mức trung bình” là đúng. Tỉ lệ dân số đô thị của Việt Nam vẫn thấp hơn so với nhiều nước trên thế giới và trong khu vực, cho thấy quá trình đô thị hóa còn chậm, cần tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển hạ tầng đô thị.


Câu 1052:

17/06/2026

Thái độ nhân nhượng, thỏa hiệp với phe phát xít của Anh, Pháp, Mỹ dẫn đến điều gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chính các quyền các nước phát xít đã lợi dụng thái độ nhân nhượng, thỏa hiệp với phe phát xít của Anh, Pháp. Mỹ để thực hiện mục tiêu gây chiến tranh xâm lược

→ C đúng 

- A, B, D sai vì thái độ nhân nhượng của các nước này chủ yếu dẫn đến sự bành trướng của phát xít, làm chiến tranh lan rộng và tạo điều kiện cho phe phát xít gia tăng sức mạnh.

Thái độ nhân nhượng, thỏa hiệp của Anh, Pháp, Mỹ trước sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít đã tạo điều kiện thuận lợi cho các nước phát xít như Đức, Ý, Nhật mở rộng chiến tranh xâm lược. Chính sách này thể hiện rõ qua một loạt sự kiện quan trọng trong những năm 1930, dẫn đến sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ hai.

Thứ nhất, Anh và Pháp theo đuổi chính sách “nhượng bộ” nhằm tránh một cuộc chiến tranh lớn, hy vọng có thể kiềm chế tham vọng của Đức Quốc xã bằng cách thỏa hiệp. Tiêu biểu là Hiệp ước Munich năm 1938, khi Anh và Pháp đồng ý để Đức sáp nhập vùng Sudetenland của Tiệp Khắc, thay vì ngăn chặn hành động bành trướng của Hitler. Điều này khiến Hitler càng tự tin hơn trong việc tiếp tục xâm lược các nước khác.

Thứ hai, Mỹ theo đuổi chính sách cô lập, không can thiệp vào các vấn đề quốc tế, tạo khoảng trống quyền lực mà các nước phát xít lợi dụng. Việc Mỹ không có phản ứng mạnh mẽ trước các hành động xâm lược của Đức, Ý và Nhật Bản khiến các quốc gia này càng ngang nhiên tiến hành chiến tranh.

Thứ ba, việc không có biện pháp mạnh mẽ từ các cường quốc phương Tây đã khuyến khích các nước phát xít liên kết với nhau, hình thành phe Trục (Đức - Ý - Nhật). Các nước này lợi dụng tình thế để tiến hành các cuộc xâm lược: Đức chiếm Ba Lan năm 1939, Nhật xâm lược Trung Quốc, Ý mở rộng ảnh hưởng tại châu Phi.

Hệ quả của chính sách nhân nhượng là chiến tranh thế giới thứ hai nổ ra vào năm 1939 khi Đức tấn công Ba Lan. Chỉ đến khi chiến tranh lan rộng và đe dọa trực tiếp lợi ích của mình, Anh, Pháp và Mỹ mới có những phản ứng mạnh mẽ, nhưng lúc đó đã quá muộn để ngăn chặn sự tàn phá trên quy mô toàn cầu.


Câu 1053:

17/06/2026

Tài nguyên khoáng sản có giá trị ở đồng bằng sông Hồng là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đồng bằng sông Hồng ít tài nguyên khoáng sản, có giá trị nhất đáng kể là đá vôi, sét cao lanh, than nâu và khí tự nhiên.

→ B đúng 

- A sai vì khu vực này chủ yếu có than nâu trữ lượng nhỏ, còn bôxít, sắt, dầu mỏ tập trung chủ yếu ở các vùng khác như Tây Nguyên và thềm lục địa. Tài nguyên khoáng sản có giá trị ở Đồng bằng sông Hồng chủ yếu là than nâu và khí tự nhiên phục vụ sản xuất năng lượng.

- C sai vì apatit và mangan tập trung chủ yếu ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ, còn đồng phân bố nhiều ở Lào Cai. Trong khi đó, than nâu ở Đồng bằng sông Hồng có trữ lượng nhưng khai thác còn hạn chế do điều kiện địa chất phức tạp.

- D sai vì những khoáng sản này chủ yếu phân bố ở Trung du và miền núi Bắc Bộ như Cao Bằng, Lào Cai, Tuyên Quang. Đồng bằng sông Hồng chủ yếu có than nâu, khí tự nhiên và một số khoáng sản phi kim khác.

Đồng bằng sông Hồng là một trong những vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam, không chỉ có đất đai màu mỡ phục vụ nông nghiệp mà còn sở hữu nguồn tài nguyên khoáng sản có giá trị, tiêu biểu là đá vôi, sét cao lanh và than nâu. Những loại khoáng sản này đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghiệp và kinh tế của khu vực.

Thứ nhất, đá vôi là một loại khoáng sản phổ biến ở vùng ven đồng bằng, đặc biệt tại các tỉnh như Hà Nam, Ninh Bình và Hải Dương. Đây là nguyên liệu quan trọng để sản xuất xi măng, vôi, bột đá và nhiều sản phẩm xây dựng khác. Nhờ nguồn đá vôi dồi dào, khu vực này có nhiều nhà máy xi măng lớn như xi măng Bút Sơn (Hà Nam), xi măng Hoàng Thạch (Hải Dương), góp phần thúc đẩy ngành xây dựng trong nước.

Thứ hai, sét cao lanh là nguyên liệu quan trọng để sản xuất gạch, gốm sứ, gạch chịu lửa và vật liệu xây dựng. Khoáng sản này tập trung nhiều ở vùng Hải Dương, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc và Hà Nội. Đây là điều kiện thuận lợi để phát triển ngành công nghiệp gốm sứ truyền thống, nổi bật là làng gốm Bát Tràng (Hà Nội), gốm sứ Chu Đậu (Hải Dương) với sản phẩm có giá trị kinh tế và văn hóa cao.

Thứ ba, than nâu là loại than có trữ lượng đáng kể ở vùng đồng bằng sông Hồng, đặc biệt là ở Thái Bình và Hưng Yên. Than nâu có vai trò quan trọng trong sản xuất điện và làm nhiên liệu công nghiệp. Tuy nhiên, việc khai thác than nâu còn gặp nhiều khó khăn do nằm sâu dưới lòng đất, đòi hỏi công nghệ tiên tiến và phương pháp khai thác hợp lý để tránh ảnh hưởng đến môi trường.

Như vậy, tài nguyên khoáng sản ở đồng bằng sông Hồng không chỉ có giá trị về mặt kinh tế mà còn góp phần thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp phát triển, tạo việc làm cho người lao động. Tuy nhiên, cần có chiến lược khai thác hợp lý để bảo vệ môi trường và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên quý giá này.


Câu 1054:

17/06/2026

Thiên nhiên vùng núi Đông Bắc khác vùng núi Tây Bắc chủ yếu do ảnh hưởng của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D 

Thiên nhiên vùng núi Đông Bắc khác vùng núi Tây Bắc chủ yếu do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc với hướng của địa hình. Do đặc điểm địa hình và vị trí lãnh thổ nên vùng núi Đông Bắc là nơi đầu tiên và trực tiếp đón gió mùa Đông Bắc của nước ta, khu vực có mùa đông lạnh và kéo dài nhất cả nước: mùa đông lạnh đến sớm và kết thúc muộn hơn.

→ D đúng 

- A sai vì cả hai vùng đều chịu ảnh hưởng của gió mùa và có sự chênh lệch vĩ độ không quá lớn. Sự khác biệt chủ yếu do hướng các dãy núi: Đông Bắc có hướng vòng cung đón gió mùa Đông Bắc mạnh hơn, còn Tây Bắc có hướng Tây Bắc - Đông Nam, tạo sự khác biệt về khí hậu và cảnh quan.

- B sai vì cả hai vùng đều chịu tác động của gió mùa và biển, dù mức độ có khác nhau. Sự khác biệt chủ yếu do hướng các dãy núi: Đông Bắc có hướng vòng cung chắn gió mùa Đông Bắc mạnh hơn, còn Tây Bắc có hướng Tây Bắc - Đông Nam nên chịu ảnh hưởng khác biệt về khí hậu và sinh vật.

- C sai vì dù có sự chênh lệch địa hình, sự khác biệt chính vẫn do tác động của gió mùa. Vùng Đông Bắc chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa Đông Bắc, tạo nên khí hậu lạnh hơn, trong khi Tây Bắc ít chịu tác động hơn, dẫn đến khí hậu ấm hơn.

Thiên nhiên vùng núi Đông Bắc và vùng núi Tây Bắc có sự khác biệt rõ rệt, chủ yếu do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc kết hợp với hướng của địa hình. Đây là hai yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt về khí hậu, thảm thực vật và điều kiện tự nhiên của hai vùng.

Thứ nhất, về vị trí và hướng địa hình, vùng núi Đông Bắc nằm ở phía đông bắc của miền Bắc Việt Nam, với địa hình chủ yếu là các dãy núi thấp và trung bình chạy theo hướng vòng cung mở rộng về phía bắc và đông. Trong khi đó, vùng núi Tây Bắc có địa hình cao hơn, với các dãy núi chạy theo hướng tây bắc - đông nam, tạo nên sự phân hóa rõ rệt về khí hậu giữa hai vùng.

Thứ hai, do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, vùng Đông Bắc chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ hơn so với vùng Tây Bắc. Vào mùa đông, gió mùa Đông Bắc tràn về, gây lạnh sâu, mưa phùn và sương mù nhiều hơn ở Đông Bắc, đặc biệt là các tỉnh như Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn. Trong khi đó, vùng Tây Bắc bị dãy Hoàng Liên Sơn chắn gió, nên khí hậu mùa đông khô hanh hơn, ít mưa và rét đậm chỉ xảy ra ở các vùng cao như Sa Pa, Mù Cang Chải.

Thứ ba, sự khác biệt về thảm thực vật và hệ sinh thái. Do Đông Bắc có mùa đông lạnh hơn và ẩm hơn, nên rừng nhiệt đới thường xanh chiếm ưu thế, đặc biệt là các loại cây ôn đới như thông, dẻ, và các loài cây lá rộng. Tây Bắc có khí hậu khô hơn, đặc trưng với rừng hỗn giao giữa cây lá rộng và lá kim, đồng thời có nhiều đồng cỏ và rừng thưa hơn so với Đông Bắc.

Cuối cùng, khác biệt về sông ngòi và địa hình karst (đá vôi). Vùng Đông Bắc có nhiều sông lớn như sông Lô, sông Cầu, sông Thương và nhiều khu vực đá vôi nổi bật như vịnh Hạ Long, Cao nguyên đá Đồng Văn. Trong khi đó, Tây Bắc có hệ thống sông lớn như sông Đà, sông Mã và địa hình núi cao hiểm trở, tạo điều kiện cho thủy điện và du lịch mạo hiểm phát triển.

Nhìn chung, sự khác biệt giữa hai vùng chủ yếu xuất phát từ tác động của gió mùa Đông Bắc kết hợp với hướng địa hình, tạo nên sự phân hóa về khí hậu, thảm thực vật và đặc điểm tự nhiên đặc trưng của từng vùng.


Câu 1055:

17/06/2026

Các quốc gia cổ đại phương Đông được hình thành vào khoảng thời gian nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Các quốc gia cổ đại phương Đông được hình thành từ khoảng thiên niên kỉ IV – III TCN (Ai Cập, Lưỡng Hà hình thành vào khoảng giữa thiên niên kỉ IV TCN, Ấn Độ hình thành từ khoảng giữa thiên niên kỉ III TCN, chế độ công xã nguyên thủy ở Trung Quốc tan rã vào khoảng cuối thiên niên kỉ III TCN).

→ A đúng 

- B, C, D sai vì đây là giai đoạn xuất hiện nền văn minh đầu tiên tại lưu vực các sông lớn như Lưỡng Hà, Ai Cập, Ấn Độ và Trung Hoa. Những mốc thời gian khác hoặc quá muộn hoặc không phù hợp với quá trình hình thành nhà nước đầu tiên ở khu vực này.

Các quốc gia cổ đại phương Đông được hình thành vào khoảng thiên niên kỷ IV - III TCN, chủ yếu ở lưu vực các con sông lớn như sông Nin (Ai Cập), sông Lưỡng Hà (Tigris và Euphrates), sông Ấn, sông Hằng (Ấn Độ) và sông Hoàng Hà, Trường Giang (Trung Quốc). Sự ra đời của các quốc gia này gắn liền với những điều kiện tự nhiên thuận lợi và sự phát triển của sản xuất nông nghiệp.

1. Điều kiện hình thành

  • Các vùng đất ven sông có đất phù sa màu mỡ, thích hợp cho trồng trọt.

  • Khí hậu nóng ẩm, nguồn nước dồi dào giúp phát triển nền nông nghiệp lúa nước.

  • Sự cần thiết của thủy lợi: Để canh tác hiệu quả, con người phải xây dựng hệ thống kênh mương, đê điều, thúc đẩy sự liên kết cộng đồng và tổ chức xã hội.

2. Quá trình hình thành

  • Ban đầu, cư dân sống theo từng bộ lạc, dần dần tập hợp thành liên minh bộ lạc.

  • Khi sản xuất phát triển, xã hội có sự phân hóa giàu nghèo, tầng lớp vua chúa, quý tộc xuất hiện, nắm quyền cai trị và tổ chức nhà nước.

  • Các quốc gia đầu tiên ra đời như: Ai Cập cổ đại (khoảng 3200 TCN), Lưỡng Hà (khoảng 3000 TCN), Ấn Độ (khoảng 2500 TCN), Trung Quốc (khoảng 2000 TCN).

3. Đặc điểm của quốc gia cổ đại phương Đông

  • Kinh tế chủ yếu là nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước. Ngoài ra, còn có thủ công nghiệp và buôn bán sơ khai.

  • Chế độ quân chủ chuyên chế: Nhà vua có quyền lực tuyệt đối, được coi là thiên tử hoặc thậm chí là thần thánh.

  • Xã hội phân hóa thành các giai cấp: Quý tộc, tăng lữ, quan lại nắm quyền lực và đất đai, trong khi nông dân và nô lệ là tầng lớp bị bóc lột.

4. Ý nghĩa lịch sử

Sự hình thành các quốc gia cổ đại phương Đông đặt nền móng cho sự phát triển của văn minh nhân loại với nhiều thành tựu rực rỡ như chữ viết, toán học, thiên văn học và luật pháp. Những quốc gia này đóng vai trò quan trọng trong lịch sử, tạo tiền đề cho sự phát triển của các nền văn minh sau này.


Câu 1056:

17/06/2026

Sau Chiến tranh lạnh, lĩnh vực nào sau đây là trọng điểm phát triển của các quốc gia?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đây là yếu tố quyết định sức mạnh quốc gia trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa. Đồng thời, kinh tế ổn định giúp tăng cường vị thế quốc tế và cải thiện đời sống nhân dân.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì đây là nền tảng cho sự ổn định và tăng trưởng bền vững, trong khi văn hóa, quân sự, chính trị chỉ là các lĩnh vực hỗ trợ. Hơn nữa, kinh tế mạnh giúp củng cố các lĩnh vực khác một cách hiệu quả hơn.

Sau Chiến tranh Lạnh (1947-1991), các quốc gia trên thế giới chuyển trọng tâm từ chạy đua vũ trang sang phát triển kinh tế. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân và đã dẫn đến những biến đổi quan trọng trong cục diện thế giới.

1. Nguyên nhân các quốc gia tập trung phát triển kinh tế

  • Chiến tranh Lạnh kết thúc với sự sụp đổ của Liên Xô và hệ thống xã hội chủ nghĩa Đông Âu, dẫn đến sự thay đổi trong chiến lược phát triển của nhiều nước, đặc biệt là các nước thuộc khối Xô Viết cũ.

  • Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế phát triển mạnh, tạo ra nhiều cơ hội thương mại và đầu tư.

  • Kinh tế kiệt quệ do Chiến tranh Lạnh khiến các nước phải ưu tiên khôi phục và phát triển nền kinh tế để nâng cao đời sống nhân dân.

  • Cuộc cách mạng khoa học - công nghệ lần thứ ba bùng nổ, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin, giúp các nước tận dụng cơ hội để phát triển nhanh chóng.

2. Những biểu hiện của xu thế phát triển kinh tế

  • Mỹ từ chỗ tập trung vào đối đầu với Liên Xô đã chuyển sang thúc đẩy kinh tế theo mô hình tự do thương mại, đầu tư vào công nghệ cao và tài chính.

  • Nga và các nước Đông Âu chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường, mặc dù gặp nhiều khó khăn nhưng cũng đạt được những thành tựu nhất định.

  • Trung Quốc thực hiện cải cách mở cửa từ năm 1978, sau Chiến tranh Lạnh càng đẩy mạnh phát triển kinh tế, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

  • Các nước châu Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore,...) đầu tư mạnh vào công nghiệp, công nghệ và xuất khẩu, tạo nên những nền kinh tế phát triển vượt bậc.

  • Liên minh châu Âu (EU) mở rộng, tăng cường hợp tác kinh tế, phát triển thương mại chung và đồng tiền chung Euro.

3. Ý nghĩa của việc tập trung vào kinh tế

  • Giúp các quốc gia phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ, nâng cao mức sống người dân.

  • Hạn chế xung đột quân sự, tăng cường hợp tác quốc tế, góp phần duy trì hòa bình thế giới.

  • Thúc đẩy sự phát triển khoa học - công nghệ, làm thay đổi mạnh mẽ đời sống xã hội.

Như vậy, sau Chiến tranh Lạnh, kinh tế trở thành lĩnh vực trọng điểm mà các quốc gia tập trung phát triển, tạo ra một thế giới mới với xu hướng hợp tác, cạnh tranh và hội nhập mạnh mẽ.


Câu 1057:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây gắn liền với Hội nghị thành lập Đảng (3-2-1930)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Hội nghị thành lập Đảng (3-2-1930) đã thống nhất các tổ chức cộng sản thành một đảng duy nhất, đồng thời thông qua Chính cương, Sách lược vắn tắt, Điều lệ của Đảng và chỉ định Ban Chấp hành Trung ương lâm thời để định hướng hoạt động cách mạng. Đây là những văn kiện quan trọng xác định đường lối và tổ chức của Đảng Cộng sản Việt Nam.

→ B đúng 

- A sai vì luận cương chính trị của Đảng được thông qua tại Hội nghị Trung ương Đảng tháng 10-1930 do Trần Phú soạn thảo, chứ không phải tại Hội nghị thành lập Đảng (3-2-1930). Hội nghị thành lập Đảng chỉ thông qua Chính cương, Sách lược vắn tắt và Điều lệ của Đảng.

- C sai vì tại Hội nghị thành lập Đảng (3-2-1930), Nguyễn Ái Quốc chỉ định Ban Chấp hành Trung ương lâm thời, chứ không tổ chức bầu cử. Việc bầu Ban Chấp hành Trung ương chính thức diễn ra sau đó.

- D sai vì tại Hội nghị thành lập Đảng (3-2-1930), Đảng được thống nhất dưới tên gọi "Đảng Cộng sản Việt Nam", sau đó đến tháng 10-1930, Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ nhất mới quyết định đổi tên thành "Đảng Cộng sản Đông Dương".

Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam ngày 3-2-1930 là một sự kiện có ý nghĩa lịch sử trọng đại, đánh dấu bước ngoặt trong phong trào cách mạng Việt Nam. Nội dung quan trọng gắn liền với hội nghị này bao gồm việc thông qua Chính cương, Sách lược vắn tắt, Điều lệ của Đảng và chỉ định Ban Chấp hành Trung ương lâm thời.

1. Bối cảnh ra đời của Hội nghị

  • Cuối những năm 1920, phong trào cách mạng Việt Nam phát triển mạnh mẽ nhưng bị chia rẽ thành nhiều tổ chức cộng sản khác nhau: Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng và Đông Dương Cộng sản Liên đoàn.

  • Nguyễn Ái Quốc với tư cách là đại diện Quốc tế Cộng sản, đã chủ trì Hội nghị hợp nhất tại Cửu Long (Hồng Kông, Trung Quốc) vào ngày 3-2-1930 để thống nhất các tổ chức cộng sản thành Đảng Cộng sản Việt Nam.

2. Nội dung quan trọng của Hội nghị

  • Thông qua Chính cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt và Điều lệ của Đảng, do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo. Đây là những văn kiện mang tính cương lĩnh đầu tiên của Đảng, xác định:

    • Mục tiêu: Đánh đổ thực dân Pháp, giành độc lập dân tộc, thành lập chính phủ công nông binh.

    • Lực lượng cách mạng: Công nhân, nông dân, trí thức và các tầng lớp yêu nước.

    • Phương pháp đấu tranh: Đấu tranh cách mạng nhằm lật đổ chủ nghĩa đế quốc và phong kiến, xây dựng xã hội chủ nghĩa.

  • Chỉ định Ban Chấp hành Trung ương lâm thời, có nhiệm vụ lãnh đạo phong trào cách mạng và tổ chức hoạt động của Đảng trong giai đoạn đầu.

3. Ý nghĩa của Hội nghị

  • Thống nhất các tổ chức cộng sản, kết thúc tình trạng chia rẽ trong phong trào cách mạng.

  • Xác lập đường lối cách mạng đúng đắn, kết hợp chặt chẽ giữa nhiệm vụ giải phóng dân tộc và xây dựng xã hội mới.

  • Tạo tiền đề cho sự phát triển của phong trào cách mạng, dẫn đến những thắng lợi quan trọng sau này, đặc biệt là Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

Như vậy, Hội nghị thành lập Đảng ngày 3-2-1930 không chỉ là sự kiện thành lập tổ chức chính trị lãnh đạo cách mạng Việt Nam mà còn đề ra đường lối, phương hướng, tổ chức và lãnh đạo phong trào cách mạng, mở ra một thời kỳ mới trong lịch sử dân tộc.


Câu 1058:

17/06/2026

Mở rộng các loại hình đào tạo có vai trò gì trong việc giải quyết việc làm ở nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Mở rộng các loại hình đào tạo giúp người lao động nâng cao tay nghề, đáp ứng nhu cầu của thị trường, từ đó tăng cơ hội tìm việc làm phù hợp với chuyên môn và kỹ năng.

→ B đúng 

- A sai vì mở rộng các loại hình đào tạo chủ yếu giúp nâng cao chất lượng lao động, còn việc tạo ra nhiều công ăn việc làm phụ thuộc vào sự phát triển kinh tế và nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp.

- C sai vì mở rộng các loại hình đào tạo chủ yếu giúp nâng cao trình độ và kỹ năng của người lao động, trong khi tăng năng suất lao động và thu nhập cao hơn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như công nghệ, vốn đầu tư và hiệu quả quản lý.

- D sai vì mở rộng các loại hình đào tạo chủ yếu giúp nâng cao trình độ lao động, còn giảm tình trạng thất nghiệp ở thành thị phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như tốc độ phát triển kinh tế, chính sách việc làm và thu hút đầu tư.

Mở rộng các loại hình đào tạo đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết việc làm ở Việt Nam, giúp người lao động có nhiều cơ hội tìm kiếm và ổn định việc làm trong bối cảnh nền kinh tế phát triển và hội nhập quốc tế.

1. Vai trò của mở rộng các loại hình đào tạo đối với việc làm

  • Đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động: Sự phát triển của các ngành công nghiệp, dịch vụ, công nghệ đòi hỏi nguồn nhân lực có kỹ năng phù hợp. Mở rộng đào tạo giúp người lao động có chuyên môn đáp ứng yêu cầu tuyển dụng.

  • Tăng cơ hội việc làm cho lao động trẻ: Khi có nhiều loại hình đào tạo, đặc biệt là đào tạo nghề, đào tạo ngắn hạn, người lao động có thể nhanh chóng tìm kiếm việc làm thay vì chỉ dựa vào bằng cấp đại học.

  • Hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp: Lao động mất việc hoặc muốn thay đổi công việc có thể tham gia các khóa học đào tạo lại để thích ứng với ngành nghề mới, giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp.

  • Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Đào tạo chuyên sâu giúp nâng cao tay nghề, tăng thu nhập và cải thiện năng suất lao động, góp phần phát triển kinh tế bền vững.

2. Các loại hình đào tạo góp phần giải quyết việc làm

  • Đào tạo chính quy (đại học, cao đẳng, trung cấp) giúp cung cấp nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao.

  • Đào tạo nghề (ngắn hạn, dài hạn) giúp người lao động có tay nghề thực tế, dễ tìm việc hơn trong các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ.

  • Đào tạo tại doanh nghiệp giúp nâng cao kỹ năng theo yêu cầu công việc cụ thể, phù hợp với thực tế sản xuất.

  • Đào tạo trực tuyến (E-learning) tạo cơ hội học tập linh hoạt, phù hợp với mọi đối tượng.

  • Chương trình xuất khẩu lao động và đào tạo kỹ năng quốc tế, giúp người lao động có cơ hội làm việc tại nước ngoài với mức thu nhập cao.

3. Kết luận

Mở rộng các loại hình đào tạo giúp người lao động có nhiều cơ hội tiếp cận nghề nghiệp phù hợp, giảm thất nghiệp và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đây là giải pháp quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội ở Việt Nam.


Câu 1059:

17/06/2026

Phát triển bền vững là bảo đảm cho con người có đời sống vật chất, tinh thần ngày càng cao trong

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Phát triển bền vững là sự phát triển để thoả mãn nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng thoả mãn nhu cầu của thế hệ tương lai dựa trên sự phát triển hài hoà giữa kinh tế, xã hội, môi trường. Phát triển bền vững bảo đảm cho con người có đời sống vật chất, tinh thần ngày càng cao trong môi trường sống lành mạnh.

→ A đúng 

- B sai vì phát triển bền vững không chỉ đảm bảo sự ổn định xã hội mà còn phải đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai, trong khi sự ổn định xã hội chỉ là một yếu tố trong quá trình đó.

- C sai vì phát triển bền vững tập trung vào cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường để nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài, trong khi tình hình an ninh toàn cầu tốt chỉ là một yếu tố hỗ trợ chứ không quyết định trực tiếp đến sự bền vững.

- D sai vì phát triển bền vững không chỉ yêu cầu tăng trưởng kinh tế mà còn phải đảm bảo công bằng xã hội và bảo vệ môi trường, trong khi nền kinh tế tăng trưởng cao có thể gây ra bất bình đẳng và suy thoái môi trường.

Phát triển bền vững là một chiến lược quan trọng nhằm bảo đảm cho con người có đời sống vật chất, tinh thần ngày càng cao trong một môi trường sống lành mạnh. Đây là mô hình phát triển kết hợp hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường, đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của thế hệ tương lai.

1. Ý nghĩa của phát triển bền vững

  • Đối với con người: Cải thiện chất lượng cuộc sống, đảm bảo nhu cầu cơ bản như ăn ở, giáo dục, y tế và tinh thần.

  • Đối với kinh tế: Thúc đẩy tăng trưởng nhưng vẫn đảm bảo sử dụng hợp lý tài nguyên, hạn chế khai thác quá mức.

  • Đối với môi trường: Giữ gìn tài nguyên thiên nhiên, giảm ô nhiễm, bảo vệ hệ sinh thái để duy trì sự sống bền vững.

2. Các yếu tố đảm bảo phát triển bền vững

  • Kinh tế bền vững: Đầu tư vào công nghệ xanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên, chuyển đổi mô hình sản xuất thân thiện với môi trường.

  • Xã hội bền vững: Cải thiện phúc lợi xã hội, giảm bất bình đẳng, nâng cao chất lượng giáo dục và y tế.

  • Môi trường bền vững: Kiểm soát ô nhiễm, trồng rừng, bảo vệ đa dạng sinh học, sử dụng năng lượng tái tạo.

3. Ví dụ về phát triển bền vững

  • Sử dụng năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió để thay thế nhiên liệu hóa thạch.

  • Xây dựng đô thị xanh, phát triển giao thông công cộng để giảm khí thải.

  • Nông nghiệp hữu cơ, hạn chế sử dụng hóa chất để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.

4. Kết luận

Phát triển bền vững giúp cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là định hướng quan trọng để đảm bảo một tương lai tốt đẹp cho cả hiện tại và các thế hệ sau.


Câu 1060:

17/06/2026

Điểm khác nhau cơ bản của khí hậu Đông Nam Bộ so với khí hậu Tây Nguyên tác động đến phát triển kinh tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Khí hậu Tây Nguyên mang màu sắc cận xích đạo nhưng có sự phân hóa theo độ cao. Ở các khu vực có độ cao trên 1000m, khí hậu mát mẻ quanh năm trong khi ở các khu vực thấp khí hậu nóng quanh năm. Với điều kiện đó, Tây Nguyên có tiềm năng to lớn về nông nghiệp và lâm nghiệp. Trong khi Nam Bộ gần được xích đạo hơn nữa địa hình lại thấp và bằng phẳng hơn Tây Nguyên nên khí hậu ở đây nóng và điều hòa hơn Tây Nguyên. Với điều kiện đó, Đông Nam Bộ có tiềm năng phát triển các cây nông nghiệp lâu năm giống Tây Nguyên, nhưng khu vực này còn có khả năng phát triển mạnh cây ăn quả và cả cây công nghiệp ngắn ngày trên quy mô lớn.

→ A đúng 

- B sai vì Nam Bộ, bao gồm Đông Nam Bộ, có nhiệt độ trung bình năm cao hơn Tây Nguyên do địa hình thấp và ảnh hưởng của khí hậu cận xích đạo, nên nhiệt độ trung bình năm thấp không phải là điểm khác biệt cơ bản giữa hai vùng.

- C sai vì cả Đông Nam Bộ và Tây Nguyên đều có hai mùa mưa – khô rõ rệt do chịu ảnh hưởng của gió mùa, nên đây không phải là điểm khác biệt cơ bản giữa hai vùng trong tác động đến phát triển kinh tế.

- D sai vì dù Tây Nguyên có mưa lệch về thu đông, còn Đông Nam Bộ mưa nhiều vào mùa hè, nhưng cả hai đều chịu ảnh hưởng của gió mùa và có mùa khô kéo dài, nên đây không phải là điểm khác biệt cơ bản tác động đến phát triển kinh tế.

Khí hậu Đông Nam Bộ và Tây Nguyên có sự khác biệt rõ rệt, ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển kinh tế của từng vùng. Điểm khác nhau cơ bản là Đông Nam Bộ có khí hậu nóng và điều hòa hơn so với Tây Nguyên, dẫn đến sự khác biệt trong sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và du lịch.

1. Sự khác biệt về khí hậu

  • Đông Nam Bộ có khí hậu cận xích đạo, nhiệt độ cao quanh năm (trung bình 26 - 27°C), ít chịu ảnh hưởng của khí hậu lạnh từ phía Bắc. Mùa khô kéo dài nhưng nhờ hệ thống sông lớn như Đồng Nai, Sài Gòn nên nguồn nước vẫn được đảm bảo.

  • Tây Nguyên có khí hậu cận nhiệt đới núi cao, phân hóa theo độ cao, với mùa khô kéo dài và khắc nghiệt hơn Đông Nam Bộ. Nhiệt độ trung bình thấp hơn (khoảng 20 - 22°C) và có sương muối vào mùa đông ở những vùng cao như Đà Lạt.

2. Ảnh hưởng đến phát triển kinh tế

  • Nông nghiệp:

    • Đông Nam Bộ có lợi thế trồng cây công nghiệp nhiệt đới như cao su, điều, hồ tiêu, cây ăn trái (xoài, sầu riêng, chôm chôm…).

    • Tây Nguyên phù hợp với cây công nghiệp dài ngày như cà phê, chè, hồ tiêu do khí hậu mát mẻ ở vùng cao. Tuy nhiên, mùa khô khắc nghiệt hơn khiến Tây Nguyên dễ bị hạn hán.

  • Công nghiệp:

    • Đông Nam Bộ có khí hậu ổn định, ít thiên tai, thuận lợi cho phát triển các khu công nghiệp lớn như TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai.

    • Tây Nguyên có thế mạnh về thủy điện nhờ địa hình cao và sông suối dày đặc (thủy điện Yaly, Buôn Kuốp), nhưng chưa phát triển mạnh công nghiệp chế biến.

  • Du lịch:

    • Tây Nguyên có lợi thế về du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng nhờ khí hậu mát mẻ (Đà Lạt, Buôn Ma Thuột).

    • Đông Nam Bộ phát triển mạnh du lịch đô thị và biển đảo (Vũng Tàu, Côn Đảo) do khí hậu nóng, phù hợp với du lịch quanh năm.

3. Kết luận

Sự khác biệt về khí hậu giúp Đông Nam Bộ phát triển mạnh công nghiệp, nông nghiệp nhiệt đới và du lịch biển, trong khi Tây Nguyên tập trung vào cây công nghiệp dài ngày, thủy điện và du lịch sinh thái. Điều này tạo ra những hướng đi riêng cho từng vùng trong phát triển kinh tế.


Câu 1061:

17/06/2026

Trong trận chiến đấu ở cửa ô Quan Chưởng, ai đã lãnh đạo binh sĩ chiến đấu đến cùng để bảo vệ thành?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Theo sử sách ghi lại, trong trận chiến tại cửa ô Quan Chưởng năm 1882, một viên Chưởng cơ đã chỉ huy quân đội triều Nguyễn chống lại quân Pháp, chiến đấu đến cùng và hy sinh, thể hiện tinh thần quyết tử để bảo vệ thành Hà Nội.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì trong trận chiến đấu ở cửa ô Quan Chưởng năm 1882, người trực tiếp chỉ huy binh sĩ bảo vệ thành Hà Nội là một viên Chưởng cơ, trong khi Nguyễn Tri Phương, Lưu Vĩnh Phúc, Hoàng Tá Viêm gắn liền với các cuộc kháng chiến khác chống Pháp ở Bắc Kỳ nhưng không trực tiếp chỉ huy trận này.

Trận chiến đấu ở cửa ô Quan Chưởng là một trong những trận chiến quan trọng của quân dân ta chống lại quân Pháp trong giai đoạn xâm lược cuối thế kỷ XIX. Tại đây, một viên Chưởng cơ đã chỉ huy binh sĩ chiến đấu đến cùng để bảo vệ thành Hà Nội, thể hiện tinh thần kiên cường, quyết tử vì Tổ quốc.

1. Bối cảnh trận chiến

  • Năm 1873, thực dân Pháp tiến hành đánh chiếm Bắc Kỳ lần thứ nhất. Ngày 20-11-1873, quân Pháp do Garnier chỉ huy tấn công thành Hà Nội.

  • Khi thành thất thủ, quân ta rút lui về các cửa ô, trong đó cửa ô Quan Chưởng là nơi diễn ra cuộc kháng cự quyết liệt nhất.

2. Vai trò của viên Chưởng cơ

  • Viên Chưởng cơ chỉ huy lực lượng phòng thủ tại cửa ô Quan Chưởng, tổ chức kháng cự quyết liệt, không chịu đầu hàng.

  • Dù quân Pháp có hỏa lực mạnh, binh sĩ triều đình và dân binh vẫn chiến đấu đến cùng bằng vũ khí thô sơ như đao, kiếm, cung tên.

  • Khi bị áp đảo, viên Chưởng cơ và binh sĩ vẫn quyết tử chứ không chịu khuất phục, thể hiện tinh thần chiến đấu quật cường.

3. Ý nghĩa của trận chiến

  • Thể hiện tinh thần yêu nước, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ thành Hà Nội của quân dân ta.

  • Gây tổn thất cho quân Pháp, làm chậm bước tiến của chúng.

  • Góp phần hun đúc ý chí kháng chiến, là tiền đề cho các cuộc đấu tranh sau này, đặc biệt là phong trào Cần Vương chống Pháp.

4. Kết luận

Trận chiến tại cửa ô Quan Chưởng tuy không thể giữ được thành nhưng tinh thần chiến đấu kiên cường của viên Chưởng cơ và binh sĩ đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, ghi dấu trong lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp của dân tộc.


Câu 1062:

17/06/2026

Thành phần kinh tế nào dưới đây không có trong nền kinh tế nước ta hiện nay?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nền kinh tế Việt Nam hiện nay gồm các thành phần kinh tế theo Hiến pháp, như kinh tế nhà nước, kinh tế tập thể, kinh tế tư nhân, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, trong khi "kinh tế hỗn hợp" không được xác định là một thành phần kinh tế cụ thể trong hệ thống này.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, trong đó Đảng và Nhà nước xác định kinh tế tư nhân, kinh tế tư bản nhà nước và kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là các thành phần quan trọng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế.

Trong nền kinh tế Việt Nam hiện nay, kinh tế hỗn hợp không phải là một thành phần kinh tế chính thức theo quy định của Đảng và Nhà nước. Thay vào đó, nền kinh tế Việt Nam theo định hướng kinh tế thị trường, có sự quản lý của Nhà nước với nhiều thành phần kinh tế cùng tồn tại và phát triển.

1. Các thành phần kinh tế trong nền kinh tế Việt Nam

Theo Hiến pháp và các văn kiện của Đảng, nước ta hiện có 6 thành phần kinh tế chính:

  • Kinh tế nhà nước: Doanh nghiệp nhà nước, đóng vai trò chủ đạo trong nền kinh tế.

  • Kinh tế tập thể: Hợp tác xã, tổ hợp tác hoạt động theo nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng.

  • Kinh tế tư nhân: Gồm kinh tế cá thể, hộ gia đình và doanh nghiệp tư nhân, ngày càng phát triển mạnh.

  • Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI): Doanh nghiệp có vốn đầu tư từ nước ngoài.

  • Kinh tế hỗn hợp (trong một số cách hiểu rộng hơn): Có thể là các doanh nghiệp có sự kết hợp giữa các thành phần kinh tế như công - tư (PPP) hoặc liên doanh.

  • Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Gồm doanh nghiệp liên doanh và 100% vốn nước ngoài.

2. Vì sao kinh tế hỗn hợp không phải là một thành phần kinh tế chính thức?

  • Không được xác định trong Hiến pháp và luật pháp: Văn kiện chính thức của Nhà nước không liệt kê "kinh tế hỗn hợp" như một thành phần kinh tế độc lập.

  • Thực chất, kinh tế hỗn hợp là sự kết hợp giữa các thành phần kinh tế như kinh tế tư nhân, nhà nước, hoặc FDI. Do đó, nó không được coi là một thành phần riêng biệt mà là một hình thức tổ chức kinh tế.

  • Việt Nam ưu tiên phát triển kinh tế đa thành phần nhưng có sự phân định rõ ràng giữa các khu vực kinh tế.

3. Kết luận

Mặc dù thuật ngữ kinh tế hỗn hợp có thể được sử dụng trong một số tài liệu để mô tả sự kết hợp của nhiều thành phần kinh tế, nhưng nó không phải là một thành phần kinh tế chính thức trong nền kinh tế Việt Nam theo quy định hiện hành.


Câu 1063:

17/06/2026

Phương án nào dưới đây là đúng về trách nhiệm của công dân trong việc tham gia xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, quyền lực thuộc về nhân dân, do đó mọi công dân đều có trách nhiệm tham gia xây dựng và bảo vệ Nhà nước để đảm bảo quyền lợi, nghĩa vụ và sự phát triển bền vững của quốc gia.

→ A đúng 

- B sai vì trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, quyền lực thuộc về toàn thể nhân dân, không chỉ riêng cán bộ, công chức, mà mọi công dân đều có trách nhiệm tham gia xây dựng và bảo vệ Nhà nước.

- C sai vì xây dựng và bảo vệ Nhà nước là trách nhiệm chung của toàn thể công dân, không chỉ riêng lực lượng Công an nhân dân, nhằm đảm bảo quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân và phục vụ lợi ích của nhân dân.

- D sai vì xây dựng và bảo vệ Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là trách nhiệm của toàn thể công dân, không chỉ riêng lực lượng Quân đội nhân dân, nhằm đảm bảo quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân và phục vụ lợi ích chung.

Mọi công dân đều phải có trách nhiệm tham gia xây dựng và bảo vệ Nhà nước, bởi đây là nghĩa vụ và quyền lợi của mỗi người trong một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) là Nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, nên công dân có vai trò quan trọng trong việc xây dựng và bảo vệ nền pháp quyền.

1. Khái niệm Nhà nước pháp quyền XHCN

  • Nhà nước pháp quyền XHCN là Nhà nước hoạt động trên cơ sở Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân.

  • Nhà nước phải quản lý xã hội bằng pháp luật, bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng.

2. Trách nhiệm của công dân trong việc tham gia xây dựng Nhà nước

  • Tôn trọng và chấp hành pháp luật: Công dân cần tuân thủ Hiến pháp, pháp luật, không vi phạm các quy định của Nhà nước.

  • Tham gia vào quản lý Nhà nước:

    • Bầu cử đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân để thực hiện quyền làm chủ.

    • Giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, đấu tranh chống tham nhũng, tiêu cực.

  • Góp phần xây dựng chính sách, pháp luật:

    • Đóng góp ý kiến vào các dự thảo luật, chính sách phát triển đất nước.

    • Thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước như đóng thuế, bảo vệ tài sản công.

  • Bảo vệ Nhà nước và chế độ XHCN:

    • Tham gia nghĩa vụ quân sự, bảo vệ an ninh trật tự.

    • Đấu tranh chống lại các hành vi phá hoại đất nước.

3. Kết luận

Công dân không chỉ có quyền lợi mà còn có trách nhiệm trong việc xây dựng và bảo vệ Nhà nước pháp quyền XHCN. Đây là nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước và quyền lợi của mỗi cá nhân trong xã hội.


Câu 1064:

17/06/2026

Chính sách kinh tế mới không đề ra chủ trương nào trong lĩnh vực công nghiệp?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chính sách Kinh tế Mới (NEP) do Lenin đề ra tập trung vào khôi phục và phát triển nền kinh tế qua việc kết hợp kinh tế nhà nước với kinh tế tư nhân, khuyến khích sản xuất hàng hóa nhỏ, chứ không phải thành lập các ban quản lý dự án quy mô lớn trong công nghiệp nặng.

→ C đúng 

- A sai vì chính sách Kinh tế Mới (NEP) khuyến khích phát triển kinh tế tư nhân trong khuôn khổ có sự kiểm soát của Nhà nước nhằm khôi phục sản xuất công nghiệp, đặc biệt là các xí nghiệp nhỏ, góp phần phục hồi nền kinh tế sau chiến tranh.

- B sai vì chính sách Kinh tế Mới (NEP) chủ trương thu hút tư bản nước ngoài đầu tư nhằm tận dụng nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý để khôi phục và phát triển công nghiệp ở Nga sau chiến tranh, trong khi Nhà nước vẫn giữ vai trò kiểm soát các ngành kinh tế quan trọng.

- D sai vì chính sách Kinh tế Mới (NEP) tuy cho phép kinh tế tư nhân phát triển nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng của Nhà nước trong việc khôi phục và phát triển công nghiệp nặng nhằm đảm bảo nền tảng cho nền kinh tế Xô Viết.

Chính sách Kinh tế Mới (NEP) do Vladimir Lenin đề xướng vào năm 1921 ở Liên Xô, nhằm khôi phục nền kinh tế sau nội chiến. Chính sách này tập trung phát triển kinh tế hỗn hợp, kết hợp giữa kinh tế tư nhân và kinh tế nhà nước, nhưng không chủ trương thành lập Ban quản lý dự án các khu công nghiệp nặng.

1. Nội dung chủ yếu của Chính sách Kinh tế Mới (NEP)

  • Trong nông nghiệp:

    • Bãi bỏ chế độ trưng thu lương thực, thay bằng thuế lương thực để khuyến khích nông dân sản xuất.

    • Cho phép nông dân tự do buôn bán nông sản sau khi đã nộp thuế.

  • Trong công nghiệp:

    • Nhà nước chỉ kiểm soát các ngành công nghiệp lớn, các doanh nghiệp nhỏ được tư nhân hóa hoặc cho thuê.

    • Khuyến khích tư nhân đầu tư vào các xí nghiệp công nghiệp nhỏ.

  • Trong thương mại:

    • Cho phép tư nhân hoạt động thương mại, khôi phục thị trường hàng hóa.

    • Khuyến khích hợp tác giữa nhà nước và tư nhân trong sản xuất, kinh doanh.

  • Trong tài chính:

    • Khôi phục hệ thống tiền tệ, phát hành đồng Rúp mới để ổn định kinh tế.

2. Vì sao Chính sách Kinh tế Mới không tập trung vào công nghiệp nặng?

  • Mục tiêu chính của NEP là khôi phục nền kinh tế sau chiến tranh, nên ưu tiên phát triển nông nghiệp, thương mại và công nghiệp nhẹ để cải thiện đời sống nhân dân.

  • Công nghiệp nặng đòi hỏi đầu tư lớn, trong khi Liên Xô đang trong giai đoạn khắc phục hậu quả chiến tranh, chưa thể tập trung phát triển lĩnh vực này.

  • Chính sách công nghiệp hóa chỉ được đẩy mạnh sau khi NEP kết thúc (từ năm 1928), khi Liên Xô thực hiện các kế hoạch 5 năm của Stalin.

3. Kết luận

Chính sách Kinh tế Mới không đề ra chủ trương thành lập Ban quản lý dự án các khu công nghiệp nặng, vì giai đoạn này ưu tiên phục hồi kinh tế, tập trung vào nông nghiệp và thương mại.


Câu 1065:

17/06/2026

Đến năm 1940, Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết bao gồm bao nhiêu nước cộng hòa?

 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Khi mới thành lập, Liên Xô gồm 4 nước Cộng hòa Xô viết là Nga, Ucraina, Bêlôrútxia và Ngoại Cápcadơ. Đến năm 1940, Liên Xô gồm 15 nước cộng hòa.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì đến năm 1940, Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô Viết bao gồm 15 nước cộng hòa, không phải 11, 4 hay 10 nước. Các nước cộng hòa này được sáp nhập và mở rộng theo quá trình phát triển của Liên Xô.

Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) là một nhà nước liên bang tồn tại từ năm 1922 đến 1991, bao gồm nhiều nước cộng hòa thành viên. Tuy nhiên, đến năm 1940, Liên Xô có đủ 15 nước cộng hòa.

1. Quá trình hình thành các nước cộng hòa trong Liên Xô

  • Năm 1922, khi thành lập, Liên Xô bao gồm 4 nước cộng hòa:

    1. Nga

    2. Ukraina

    3. Belarus

    4. Ngoại Kavkaz (gồm Gruzia, Armenia, Azerbaijan)

  • Đến năm 1936, Ngoại Kavkaz giải thể, hình thành 3 nước cộng hòa riêng biệt:
    5. Gruzia
    6. Armenia
    7. Azerbaijan

  • Năm 1925 - 1936, các nước cộng hòa Trung Á được thành lập:
    8. Uzbekistan
    9. Turkmenistan
    10. Kazakhstan
    11. Kyrgyzstan

2. Sự mở rộng đến năm 1940

  • Năm 1940, sau khi Liên Xô sáp nhập vùng Baltic và một số khu vực khác, các nước cộng hòa mới được thành lập:
    12. Moldova
    13. Latvia
    14. Estonia
    15. Litva

Như vậy, đến năm 1940, Liên Xô chính thức có 15 nước cộng hòa, và số lượng này giữ nguyên cho đến khi Liên Xô tan rã vào năm 1991.

3. Kết luận

Thông tin "đến năm 1940, Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết có 15 nước cộng hòa" là đúng. Sự mở rộng này chủ yếu là kết quả của chính sách sáp nhập lãnh thổ trong giai đoạn trước và trong Thế chiến II.


Câu 1066:

17/06/2026

Tại sao Bác yêu cầu phải xét duyệt bản thảo Tuyên ngôn độc lập kĩ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Bản Tuyên ngôn Độc lập không chỉ khẳng định chủ quyền của Việt Nam trước nhân dân trong nước mà còn là tuyên bố với thế giới, đặc biệt là Chính phủ Pháp, nhân dân Pháp và các nước Đồng minh, nên cần được soạn thảo kỹ lưỡng để có tính thuyết phục và chính danh.

→ B đúng 

- A sai vì việc đọc Tuyên ngôn Độc lập cho nhiều đối tượng nghe chỉ thể hiện phạm vi ảnh hưởng của nó, nhưng lý do Bác yêu cầu xét duyệt kỹ bản thảo là để đảm bảo tính chính xác, chặt chẽ về nội dung và lập luận, nhằm khẳng định tính hợp pháp của nền độc lập Việt Nam.

- C sai vì việc đọc Tuyên ngôn cho nhiều đối tượng chỉ phản ánh mục đích tuyên truyền và khẳng định độc lập, trong khi lý do Bác yêu cầu xét duyệt kỹ bản thảo là để đảm bảo tính chặt chẽ, hợp pháp, và có sức thuyết phục cao về mặt lập luận.

- D sai vì việc đọc Tuyên ngôn cho nhiều đối tượng chỉ thể hiện phạm vi tác động của bản tuyên bố, trong khi Bác yêu cầu xét duyệt kỹ để đảm bảo tính pháp lý, chặt chẽ và lập luận thuyết phục về quyền độc lập của dân tộc.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã yêu cầu xét duyệt bản thảo Tuyên ngôn Độc lập một cách kỹ lưỡng vì đây không chỉ là văn bản tuyên bố độc lập của dân tộc Việt Nam trước nhân dân trong nước, mà còn là thông điệp gửi đến Chính phủ Pháp, nhân dân Pháp và các nước Đồng minh.

1. Ý nghĩa của Tuyên ngôn Độc lập

  • Khẳng định nền độc lập của Việt Nam sau khi giành thắng lợi trong Cách mạng tháng Tám năm 1945.

  • Bác bỏ mọi âm mưu xâm lược của thực dân Pháp, vốn đang có ý định quay trở lại Đông Dương.

  • Kêu gọi sự ủng hộ của quốc tế, đặc biệt là các nước Đồng minh, để bảo vệ nền độc lập non trẻ.

2. Vì sao cần xét duyệt bản thảo kỹ lưỡng?

  • Tuyên ngôn không chỉ đọc cho nhân dân trong nước mà còn gửi đến quốc tế, nên từng câu chữ phải chặt chẽ, có tính pháp lý vững chắc.

  • Đối với Chính phủ Pháp: Văn bản này khẳng định rõ Pháp không có quyền quay lại xâm lược Việt Nam, bác bỏ luận điệu "bảo hộ" mà Pháp từng tuyên truyền.

  • Đối với nhân dân Pháp: Tuyên ngôn nhấn mạnh sự phản bội của thực dân Pháp đối với nhân dân Việt Nam, nhằm tranh thủ sự ủng hộ của những người yêu chuộng hòa bình tại Pháp.

  • Đối với các nước Đồng minh (Mỹ, Anh, Liên Xô, Trung Quốc…): Tuyên ngôn trích dẫn tư tưởng tự do, dân chủ trong Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp (1789), đặt Việt Nam vào vị thế chính nghĩa, buộc các nước lớn phải công nhận nền độc lập của ta.

3. Kết luận

Bác Hồ yêu cầu xét duyệt bản thảo Tuyên ngôn Độc lập kỹ lưỡng vì đây không chỉ là văn bản khẳng định độc lập của Việt Nam mà còn là một lập luận sắc bén trước quốc tế, nhằm tranh thủ sự ủng hộ và bảo vệ nền độc lập của nước ta trước những thế lực muốn xâm lược trở lại.


Câu 1067:

17/06/2026

Mục tiêu bao trùm trong chính sách đối ngoại của Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chiến lược toàn cầu thể hiện tham vọng mở rộng ảnh hưởng, khống chế các nước khác về chính trị, kinh tế, quân sự, từ đó giúp Mỹ củng cố vị thế siêu cường và thực hiện mục tiêu bá chủ thế giới.

→ D đúng 

- A sai vì mục tiêu bao trùm của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là thực hiện chiến lược toàn cầu để mở rộng ảnh hưởng trên phạm vi thế giới, không chỉ giới hạn ở khu vực châu Á, mà còn ở châu Âu, Trung Đông, Mỹ Latinh và các khu vực khác.

- B sai vì bao vây, tiêu diệt Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa chỉ là một phần trong chiến lược toàn cầu của Mỹ, trong khi mục tiêu bao trùm là mở rộng ảnh hưởng trên phạm vi thế giới để duy trì vị thế bá chủ.

- C sai vì lôi kéo các nước Tây Âu vào NATO chỉ là một biện pháp cụ thể trong chiến lược toàn cầu của Mỹ, còn mục tiêu bao trùm là mở rộng ảnh hưởng và duy trì vị thế bá chủ thế giới.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ theo đuổi chính sách đối ngoại dựa trên chiến lược toàn cầu, với tham vọng trở thành bá chủ thế giới. Chính sách này được thực hiện nhằm duy trì vị thế siêu cường của Mỹ và ngăn chặn sự mở rộng của chủ nghĩa cộng sản do Liên Xô đứng đầu.

1. Nội dung của chiến lược toàn cầu của Mỹ

Mỹ triển khai chiến lược toàn cầu với các mục tiêu chính:

  • Ngăn chặn và đẩy lùi chủ nghĩa cộng sản: Mỹ cho rằng sự phát triển của Liên Xô và các nước XHCN là mối đe dọa lớn đối với quyền lợi của họ. Vì vậy, chính sách "kiềm chế" Liên Xô được đề ra, thể hiện qua Học thuyết Truman (1947).

  • Thiết lập và củng cố hệ thống đồng minh:

    • Thành lập NATO (1949) ở châu Âu, sau đó mở rộng sang châu Á với các liên minh như SEATO (Đông Nam Á, 1954) và ANZUS (châu Đại Dương, 1951).

    • Can thiệp vào các khu vực như Trung Đông, Mỹ Latinh để kiểm soát các nguồn tài nguyên quan trọng.

  • Chạy đua vũ trang và đối đầu với Liên Xô: Mỹ tích cực phát triển vũ khí hạt nhân, đồng thời kích động Chiến tranh Lạnh để duy trì ảnh hưởng.

  • Can thiệp quân sự vào nhiều khu vực: Mỹ tiến hành chiến tranh ở Triều Tiên (1950-1953), Việt Nam (1955-1975), Trung Đông để bảo vệ lợi ích của mình.

2. Mục tiêu bá chủ thế giới của Mỹ

  • Mỹ muốn trở thành siêu cường duy nhất, áp đặt mô hình kinh tế tư bản chủ nghĩa trên toàn cầu.

  • Kiểm soát các nguồn tài nguyên chiến lược, đặc biệt là dầu mỏ ở Trung Đông.

  • Gây ảnh hưởng chính trị - kinh tế đối với các nước đồng minh, buộc họ phải theo đường lối của Mỹ.

3. Kết luận

Chính sách đối ngoại của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai tập trung vào thực hiện chiến lược toàn cầu với tham vọng làm bá chủ thế giới. Điều này dẫn đến sự đối đầu căng thẳng với Liên Xô, làm bùng nổ Chiến tranh Lạnh, kéo dài hàng chục năm và tác động sâu rộng đến tình hình thế giới.


Câu 1068:

17/06/2026

Thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước ta bắt đầu từ năm nào trong các năm dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Sau năm 1975, đất nước thống nhất, Đảng và Nhà nước ta bắt đầu tiến hành công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước, đánh dấu thời kỳ quá độ từ kinh tế nhiều thành phần lên nền kinh tế xã hội chủ nghĩa.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì năm 1945 là thời điểm Việt Nam giành độc lập, năm 1954 đánh dấu kết thúc cuộc kháng chiến chống Pháp, và năm 1986 bắt đầu công cuộc Đổi mới, trong khi thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước bắt đầu từ năm 1975 sau khi đất nước thống nhất.

Sau khi đất nước hoàn toàn thống nhất vào 30/4/1975, Việt Nam bước vào thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội (CNXH) trên phạm vi cả nước. Đây là giai đoạn chuyển tiếp từ một nước có nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, bị chiến tranh tàn phá nặng nề, sang xây dựng một xã hội XHCN với nền kinh tế phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

1. Bối cảnh bắt đầu thời kỳ quá độ (từ năm 1975)

  • Chiến tranh vừa kết thúc, đất nước bị tàn phá nghiêm trọng, nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, đời sống nhân dân còn nhiều khó khăn.

  • Miền Bắc đã xây dựng CNXH từ năm 1954, nhưng miền Nam mới vừa giải phóng, cần thống nhất về chính trị, kinh tế và xã hội.

  • Trước năm 1975, Việt Nam chưa có điều kiện xây dựng CNXH trên toàn quốc, vì miền Nam còn nằm dưới chế độ tư bản chủ nghĩa.

2. Quá trình thực hiện thời kỳ quá độ

  • Năm 1976, Quốc hội khóa VI họp và quyết định đổi tên nước thành Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình xây dựng CNXH trên cả nước.

  • Thực hiện cải tạo xã hội chủ nghĩa ở miền Nam, bao gồm cải tạo công thương nghiệp tư bản tư nhân và hợp tác hóa nông nghiệp.

  • Xây dựng kinh tế tập trung, kế hoạch hóa, nhưng gặp nhiều khó khăn do cơ chế quản lý chưa phù hợp.

  • Từ năm 1986, Đại hội VI của Đảng đề ra công cuộc Đổi mới, điều chỉnh chiến lược phát triển kinh tế, chuyển từ nền kinh tế tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.

3. Kết luận

Thời kỳ quá độ lên CNXH trên phạm vi cả nước ta bắt đầu từ sau năm 1975, khi đất nước thống nhất và bước vào giai đoạn tái thiết, xây dựng một nền kinh tế theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự thích ứng và đổi mới để phù hợp với điều kiện thực tế của đất nước.


Câu 1069:

17/06/2026

Đặc điểm nào của Biển Đông có ảnh hưởng nhiều nhất đến thiên nhiên nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Biển Đông có tính chất nóng, ẩm, chịu ảnh hưởng của gió mùa, mang lại nguồn nhiệt ẩm dồi dào, lượng mưa lớn cho nước ta ⇒ làm cho khí hậu nước ta mang tính hải dương ôn hòa + thiên nhiên phát triển trù phù, giàu có (các hệ sinh thái ven biển, tài nguyên sinh vật biển, khoáng sản biển) + thiên tai vùng biển.

⇒ Như vậy, tính chất “nóng, ẩm, chịu ảnh hưởng của gió mùa” của biển Đông có ảnh hưởng nhiều nhất đến thiên nhiên nước ta.

→ A đúng 

- B sai vì dù Biển Đông có diện tích lớn, nhưng yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến thiên nhiên nước ta là tính chất nhiệt đới gió mùa và dòng hải lưu, tác động trực tiếp đến khí hậu, địa hình và hệ sinh thái ven biển.

- C sai vì biển Đông là biển tương đối mở, chịu tác động mạnh của gió mùa và các dòng hải lưu không khép kín, ảnh hưởng sâu rộng đến khí hậu, thời tiết và hệ sinh thái ven biển nước ta.

- D sai vì đặc điểm này chủ yếu ảnh hưởng đến sự phân bố tài nguyên khoáng sản và sinh vật biển, trong khi yếu tố tác động nhiều nhất đến thiên nhiên nước ta là tính chất nhiệt đới gió mùa và sự tác động mạnh của bão, dòng hải lưu.

Biển Đông là một trong những vùng biển lớn nhất thế giới, có diện tích khoảng 3,5 triệu km², trong đó phần biển thuộc chủ quyền của Việt Nam chiếm khoảng 1 triệu km². Đặc điểm nổi bật nhất của Biển Đông là nóng, ẩm và chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa, tác động sâu sắc đến thiên nhiên nước ta.

1. Đặc điểm của Biển Đông

  • Nóng: Nhiệt độ nước biển tương đối cao (trung bình khoảng 23-30°C) và ít thay đổi theo mùa.

  • Ẩm: Độ ẩm không khí trên biển luôn cao, thường trên 80%, góp phần tăng độ ẩm cho đất liền.

  • Chịu ảnh hưởng của gió mùa: Biển Đông là nơi tiếp nhận và điều tiết hoạt động của gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và gió mùa Tây Nam vào mùa hè.

2. Ảnh hưởng của Biển Đông đến thiên nhiên Việt Nam

  • Làm cho khí hậu nước ta mang tính hải dương, điều hòa hơn: Nhờ Biển Đông, khí hậu nước ta không quá khắc nghiệt như các khu vực có cùng vĩ độ nhưng nằm sâu trong lục địa.

  • Tăng độ ẩm cho đất liền: Hơi nước từ biển làm cho khí hậu nóng ẩm quanh năm, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của rừng nhiệt đới, cây trồng và vật nuôi.

  • Góp phần hình thành gió mùa:

    • Mùa đông, gió mùa Đông Bắc qua Biển Đông được tăng cường độ ẩm, mang mưa đến miền Trung và một phần miền Nam.

    • Mùa hè, gió mùa Tây Nam từ vịnh Thái Lan và Biển Đông mang mưa lớn đến cả nước, đặc biệt là miền Nam và Tây Nguyên.

  • Tác động đến địa hình và hệ sinh thái ven biển: Biển Đông góp phần tạo ra hệ thống cồn cát, bãi triều, rừng ngập mặn và rạn san hô phong phú, làm cho hệ sinh thái ven biển Việt Nam rất đa dạng.

  • Gây ra thiên tai: Biển Đông cũng là nơi xuất phát của nhiều cơn bão, trung bình mỗi năm có khoảng 10-12 cơn bão ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam, gây thiệt hại về người và tài sản.

3. Kết luận

Đặc điểm nóng, ẩm và chịu ảnh hưởng của gió mùa của Biển Đông có tác động rất lớn đến thiên nhiên nước ta, làm cho khí hậu nóng ẩm, điều hòa hơn, thúc đẩy đa dạng sinh học, nhưng cũng gây ra thiên tai như bão, lũ. Biển Đông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội của Việt Nam.


Câu 1070:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân cũ và mới phản ánh đúng về phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Tây Âu tìm cách quay trở lại thuộc địa cũ, trong đó có Pháp. Ở Đông Dương, từ năm 1945 – 1954, ba nước Việt Nam, Lào và Campuchia tiến hành kháng chiến chống Pháp. Sau khi Hiệp định Gionevo được kí kết, Mĩ thế chân Pháp nhằm biến miền Nam Việt Nam thành thuộc địa kiểu mới, căn cứ quân sự của Mĩ ở Đông Dương. Sau sự thất bại của chiến lược chiến tranh cục bộ, Mĩ tiếp tục cuộc chiến tranh với chiến lược Việt Nam hoá chiến tranh và mở rộng chiến tranh ra toàn Đông Dương, thực hiện Đông Dương hoá chiến tranh.

→ D đúng 

- A sai vì phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra theo nhiều khuynh hướng khác nhau, bao gồm cả cách mạng vô sản và cách mạng tư sản, tùy thuộc vào điều kiện từng quốc gia.

- B sai vì sau khi giành độc lập, các quốc gia ở châu Á đi theo những con đường phát triển khác nhau, không phải tất cả đều tiến lên chủ nghĩa xã hội, mà còn có nước theo con đường tư bản chủ nghĩa.

- C sai vì phong trào chống chế độ phân biệt chủng tộc (Apácthai) chủ yếu diễn ra ở châu Phi, đặc biệt là Nam Phi, trong khi phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai tập trung vào đấu tranh giành độc lập khỏi ách thực dân, đế quốc.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á phát triển mạnh mẽ với mục tiêu chống chủ nghĩa thực dân cũ và mới, giành lại độc lập, chủ quyền cho các quốc gia.

1. Nguyên nhân thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc

  • Chiến tranh thế giới thứ hai làm suy yếu các nước thực dân cũ (Anh, Pháp, Hà Lan...) khiến họ không đủ sức duy trì ách thống trị ở thuộc địa.

  • Sự lan tỏa của hệ tư tưởng độc lập, dân chủ, nhất là sau khi Liên Xô và các nước Đồng minh đánh bại chủ nghĩa phát xít, cổ vũ tinh thần đấu tranh của các dân tộc bị áp bức.

  • Sự ra đời của Liên Hợp Quốc năm 1945, với nguyên tắc tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc, tạo điều kiện thuận lợi cho phong trào giải phóng dân tộc.

  • Mâu thuẫn gay gắt giữa chủ nghĩa thực dân cũ và phong trào đấu tranh của các dân tộc thuộc địa, nhất là tại châu Á.

2. Các giai đoạn đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân cũ và mới

  • Giai đoạn 1 (1945 - 1954): Đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân cũ

    • Việt Nam giành độc lập (2/9/1945), mở đầu làn sóng giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á.

    • Indonesia tuyên bố độc lập (1945), buộc Hà Lan phải công nhận vào năm 1949.

    • Trung Quốc (1949): Cách mạng thành công, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời, đánh dấu sự sụp đổ của chính quyền Quốc dân Đảng thân phương Tây.

    • Cuộc kháng chiến chống Pháp của Việt Nam (1946-1954) kết thúc thắng lợi với chiến thắng Điện Biên Phủ, góp phần thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc trong khu vực.

  • Giai đoạn 2 (1954 - 1975): Đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân mới

    • Mỹ thay thế Pháp và Anh áp đặt chủ nghĩa thực dân kiểu mới ở nhiều quốc gia, đặc biệt tại Đông Nam Á.

    • Cuộc kháng chiến chống Mỹ của Việt Nam (1954-1975) trở thành ngọn cờ đầu trong phong trào giải phóng dân tộc, với chiến thắng 30/4/1975 giải phóng hoàn toàn miền Nam.

    • Lào, Campuchia cũng giành độc lập (1975), chấm dứt ách thống trị thực dân mới của Mỹ và các thế lực thân Mỹ.

3. Kết luận

Phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra mạnh mẽ và trải qua hai giai đoạn: đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân cũ (1945-1954) và chống chủ nghĩa thực dân mới (1954-1975). Kết quả là hầu hết các nước châu Á đều giành được độc lập, góp phần làm suy yếu hệ thống thuộc địa của phương Tây và thay đổi cục diện thế giới.


Câu 1071:

17/06/2026

Một trong những nguyên nhân để Đảng Lao động Việt Nam quyết định mở chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 là do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đánh bại kế hoạch Nava sẽ làm phá sản chiến lược quân sự của Pháp, tạo bước ngoặt quyết định cho cuộc kháng chiến, trong khi Điện Biên Phủ là nơi tập trung lực lượng lớn của địch, đánh vào đây sẽ giáng đòn chí mạng, buộc Pháp phải đàm phán.

→ B đúng 

- A sai vì thực tế, tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ là cứ điểm mạnh nhất của Pháp ở Đông Dương, được bố trí phòng thủ kiên cố với lực lượng lớn, nên không thể coi đây là nguyên nhân chính để Đảng Lao động Việt Nam quyết định mở chiến dịch.

- C sai vì Điện Biên Phủ nằm trong thung lũng rộng, Pháp đã xây dựng hệ thống phòng thủ kiên cố, khiến việc tấn công gặp nhiều khó khăn, do đó yếu tố địa hình thuận lợi không phải là nguyên nhân chính để Đảng Lao động Việt Nam quyết định mở chiến dịch.

- D sai vì mục tiêu ban đầu của chiến dịch Điện Biên Phủ là giành thắng lợi quyết định, tạo điều kiện thuận lợi cho đàm phán tại Hội nghị Genève, chứ không phải trực tiếp kết thúc toàn bộ cuộc kháng chiến chống Pháp.

Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) là trận đánh quyết định trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1946-1954). Một trong những nguyên nhân quan trọng khiến Đảng Lao động Việt Nam quyết định mở chiến dịch này là đánh bại kế hoạch Nava, tạo ra bước ngoặt mới cho cuộc kháng chiến.

1. Bối cảnh chiến dịch Điện Biên Phủ

  • Cuối năm 1953, Pháp thực hiện kế hoạch Nava với mục tiêu xoay chuyển cục diện chiến tranh, giành thế chủ động trên chiến trường Đông Dương.

  • Pháp tập trung lực lượng mạnh tại Điện Biên Phủ, biến nơi đây thành tập đoàn cứ điểm kiên cố với hy vọng tiêu diệt quân chủ lực Việt Minh, đồng thời tạo bàn đạp mở rộng chiến tranh.

  • Hội nghị Geneva đang được chuẩn bị (1954), nên ta cần một chiến thắng quyết định để có lợi thế trên bàn đàm phán.

2. Nguyên nhân quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ

  • Đánh bại kế hoạch Nava: Nếu tiêu diệt tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, ta sẽ làm phá sản hoàn toàn kế hoạch này, khiến Pháp mất thế chủ động.

  • Mở ra cục diện mới cho cuộc kháng chiến: Chiến thắng có thể tạo ra bước ngoặt quyết định, buộc Pháp phải đàm phán hòa bình.

  • Điện Biên Phủ là điểm yếu chiến lược của Pháp: Dù được tăng cường phòng thủ, địa hình hiểm trở và xa hậu phương khiến Pháp gặp nhiều khó khăn trong tiếp tế.

  • Quân ta có đủ lực lượng và kinh nghiệm: Sau nhiều chiến dịch thành công, quân đội ta đã có khả năng tổ chức một chiến dịch quy mô lớn.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Chiến dịch diễn ra từ ngày 13/3 - 7/5/1954 và kết thúc với thắng lợi quyết định của Việt Minh.

  • Kế hoạch Nava bị phá sản hoàn toàn, Pháp buộc phải ký Hiệp định Geneva (1954), công nhận độc lập của Việt Nam.

  • Chiến thắng Điện Biên Phủ đã làm thay đổi cục diện chiến tranh, góp phần quan trọng vào sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân cũ trên thế giới.

4. Kết luận

Quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 là một bước đi chiến lược sáng suốt của Đảng Lao động Việt Nam, nhằm đánh bại kế hoạch Nava và tạo ra bước ngoặt quyết định trong cuộc kháng chiến chống Pháp, đưa cách mạng Việt Nam đến thắng lợi quan trọng trên cả mặt trận quân sự và ngoại giao.


Câu 1072:

17/06/2026

Bốn đảo lớn nhất của Nhật Bản theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đây là thứ tự địa lý chính xác từ Bắc xuống Nam của bốn đảo lớn nhất Nhật Bản: Hokkaido (Hô-cai-đô) ở phía Bắc, tiếp đến là Honshu (Hôn-su), sau đó là Shikoku (Xi-cô-cư), và cuối cùng là Kyushu (Kiu-xiu) ở phía Nam.

→ A đúng 

- B sai vì thứ tự này không đúng theo vị trí địa lý từ Bắc xuống Nam của bốn đảo lớn nhất Nhật Bản. Hokkaido (Hô-cai-đô) phải đứng trước Honshu (Hôn-su), và Shikoku (Xi-cô-cư) phải đứng trước Kyushu (Kiu-xiu).

- C sai vì thứ tự này không đúng theo vị trí địa lý từ Bắc xuống Nam của bốn đảo lớn nhất Nhật Bản. Hokkaido (Hô-cai-đô) phải đứng đầu, tiếp theo là Honshu (Hôn-su), rồi Shikoku (Xi-cô-cư), và cuối cùng là Kyushu (Kiu-xiu).

- D sai vì danh sách này chỉ có ba đảo, thiếu Kyushu (Kiu-xiu), là một trong bốn đảo lớn nhất của Nhật Bản. Đồng thời, thứ tự cũng sai vì Hokkaido (Hô-cai-đô) phải đứng trước Honshu (Hôn-su) theo hướng từ Bắc xuống Nam.

Nhật Bản là một quốc gia nằm ở khu vực Đông Á, bao gồm hơn 6.800 hòn đảo, trong đó có bốn đảo chính lớn nhất xếp theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là:

  1. Hokkaido (Hô-cai-đô)

  2. Honshu (Hôn-su)

  3. Shikoku (Xi-cô-cư)

  4. Kyushu (Kiu-xiu)

1. Đặc điểm của từng đảo

  • Hokkaido (Hô-cai-đô): Là đảo lớn thứ hai của Nhật Bản, nằm ở cực Bắc, có khí hậu lạnh nhất nước, mùa đông tuyết phủ dày. Thành phố chính là Sapporo.

  • Honshu (Hôn-su): Là đảo lớn nhất và quan trọng nhất, tập trung thủ đô Tokyo cùng nhiều thành phố lớn như Kyoto, Osaka, Hiroshima. Đây là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của Nhật Bản.

  • Shikoku (Xi-cô-cư): Là đảo nhỏ nhất trong bốn đảo chính, nằm phía Nam Honshu. Nơi đây nổi tiếng với cảnh đẹp thiên nhiên và con đường hành hương 88 ngôi chùa.

  • Kyushu (Kiu-xiu): Là đảo nằm ở cực Nam trong số bốn đảo lớn, có khí hậu ấm áp, nhiều núi lửa đang hoạt động và là trung tâm công nghiệp quan trọng với thành phố Fukuoka, Nagasaki.

2. Ảnh hưởng của bốn đảo đến Nhật Bản

  • Về kinh tế: Honshu là trung tâm công nghiệp và tài chính của Nhật Bản, trong khi Kyushu và Shikoku phát triển nông nghiệp và du lịch.

  • Về địa lý và khí hậu: Hokkaido có khí hậu lạnh, Honshu ôn hòa, Kyushu và Shikoku có khí hậu ấm áp hơn.

  • Về văn hóa và lịch sử: Các đảo này đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Nhật Bản, đặc biệt là Honshu – nơi có thủ đô Tokyo và các di sản văn hóa quan trọng.

3. Kết luận

Nhật Bản có bốn đảo chính theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là Hokkaido, Honshu, Shikoku và Kyushu. Mỗi đảo có những đặc điểm riêng về địa lý, khí hậu, kinh tế và văn hóa, góp phần tạo nên sự phát triển đa dạng của đất nước Nhật Bản.


Câu 1073:

17/06/2026

EU trở thành trung tâm kinh tế hàng đầu của thế giới là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Thị trường chung giúp lưu thông hàng hóa, dịch vụ, lao động dễ dàng hơn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đồng tiền chung (Euro) tạo thuận lợi cho giao dịch, đầu tư và tăng sức cạnh tranh của EU trên thị trường quốc tế.

→ A đúng 

- B sai vì tốc độ tăng trưởng cao chỉ là một yếu tố kinh tế, trong khi vị thế trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới của EU còn dựa vào quy mô thị trường, sức mạnh tài chính, đồng tiền chung và tầm ảnh hưởng toàn cầu.

- C sai vì số lượng quốc gia thành viên không quyết định trực tiếp đến vị thế kinh tế của EU, mà quan trọng hơn là sự hợp tác kinh tế chặt chẽ, thị trường chung và chính sách tài chính thống nhất.

- D sai vì diện tích lớn, dân số đông không đảm bảo sự phát triển kinh tế mạnh mẽ, mà yếu tố quyết định là sự hợp tác kinh tế, thị trường chung và chính sách thống nhất giữa các quốc gia thành viên.

Liên minh châu Âu (EU) là một trong những trung tâm kinh tế lớn nhất thế giới. Một trong những nguyên nhân quan trọng giúp EU phát triển mạnh mẽ là việc tạo ra thị trường chung và sử dụng đồng tiền chung Euro.

1. Việc tạo ra thị trường chung

  • Thị trường chung châu Âu được hình thành từ năm 1993, giúp các quốc gia thành viên tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người.

  • Lợi ích của thị trường chung:

    • Xóa bỏ rào cản thương mại, giúp hàng hóa và dịch vụ lưu thông dễ dàng hơn.

    • Doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn với hơn 500 triệu dân, thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng.

    • Thu hút đầu tư từ các nước ngoài khối, nhờ vào sự ổn định và tiềm năng phát triển của nền kinh tế EU.

2. Sử dụng đồng tiền chung Euro

  • Euro chính thức được lưu hành từ năm 2002, hiện là đồng tiền chung của 20/27 quốc gia EU.

  • Lợi ích của đồng tiền chung:

    • Giảm chi phí giao dịch, tránh rủi ro tỷ giá giữa các nước thành viên.

    • Tăng cường thương mại nội khối, giúp nền kinh tế EU phát triển mạnh mẽ hơn.

    • Tạo ra một đồng tiền mạnh trên thế giới, giúp EU có ảnh hưởng lớn trong hệ thống tài chính toàn cầu.

3. Kết quả và tác động

  • EU hiện là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới (sau Mỹ), đóng góp khoảng 14% GDP toàn cầu.

  • Là trung tâm thương mại lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 15% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu toàn cầu.

  • Đồng Euro trở thành một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng trên thế giới, chỉ đứng sau USD.

4. Kết luận

Nhờ thị trường chung và đồng tiền chung, EU đã trở thành một trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới, tạo ra sự liên kết chặt chẽ về kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng, đầu tư và thương mại trong khu vực cũng như trên toàn cầu.


Câu 1074:

17/06/2026

Nguyên nhân khách quan nào dẫn đến sự sụp đổ của mô hình chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu và Liên Xô?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nguyên nhân dẫn đến sự khủng hoảng và sụp đổ của chủ nghĩa xã hội Đông Âu và Liên Xô là tổng hợp của nhiều yếu tố. Trong đó, nguyên nhân cơ bản bao gồm:

- Nguyên nhân chủ quan:

+ Đường lối lãnh đạo của Đảng Cộng sản Liên Xô và các nước Đông Âu mang tính chủ quan, duy ý chí; áp dụng máy móc mô hình kinh tế tập trung, quan liêu, bao cấp trong nhiều năm; chậm đổi mới cơ chế và hệ thống quản lí kinh tế.

+ Những thành tựu của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ hiện đại không được áp dụng kịp thời vào sản xuất; năng suất lao động xã hội suy giảm dẫn tới tình trạng trì trệ kéo dài về kinh tế, sự sa sút, khủng hoảng lòng tin trong xã hội.

+ Quá trình cải cách, cải tổ phạm sai lầm nghiêm trọng về đường lối, cách thức tiến hành.

- Nguyên nhân khách quan: hoạt động chống phá của các lực lượng thù địch ở trong nước và các thế lực bên ngoài góp phần làm gia tăng tình trạng bất ổn và rối loạn.

→ D đúng 

- A sai vì đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí là nguyên nhân chủ quan xuất phát từ nội bộ các nước xã hội chủ nghĩa, không phải yếu tố khách quan tác động từ bên ngoài dẫn đến sự sụp đổ của mô hình này.

- B sai vì những sai lầm trong cải cách, cải tổ xuất phát từ chính sách và quyết định chủ quan của lãnh đạo các nước, thuộc về nguyên nhân chủ quan chứ không phải tác động khách quan từ bên ngoài.

- C sai vì việc không bắt kịp cách mạng khoa học - công nghệ chủ yếu do mô hình kinh tế kém hiệu quả và cơ chế quản lý cứng nhắc, đây là nguyên nhân chủ quan hơn là tác động khách quan từ bên ngoài.

Sự sụp đổ của mô hình chủ nghĩa xã hội (CNXH) ở Đông Âu và Liên Xô vào cuối thập kỷ 1980 – đầu 1990 là một sự kiện có ảnh hưởng lớn đến tình hình thế giới. Trong đó, một trong những nguyên nhân khách quan quan trọng là hoạt động chống phá của các thế lực thù địch trong và ngoài nước.

1. Các thế lực thù địch bên ngoài

  • Mỹ và phương Tây thực hiện "Chiến lược diễn biến hòa bình", gây sức ép về chính trị, kinh tế, quân sự để làm suy yếu các nước xã hội chủ nghĩa.

  • Cuộc chạy đua vũ trang giữa Liên Xô và Mỹ trong Chiến tranh Lạnh khiến Liên Xô tiêu tốn nhiều tài nguyên, làm kinh tế suy yếu.

  • Cấm vận kinh tế và cô lập chính trị từ phương Tây, khiến các nước XHCN khó tiếp cận công nghệ và nguồn vốn, dẫn đến khủng hoảng kinh tế trầm trọng.

  • Thúc đẩy các phong trào đối lập tại Đông Âu và Liên Xô thông qua tuyên truyền, viện trợ cho các lực lượng chống chính quyền.

2. Các thế lực chống đối bên trong

  • Mâu thuẫn nội bộ trong các nước xã hội chủ nghĩa ngày càng gay gắt, một số tầng lớp lợi dụng cải tổ để chống phá chế độ.

  • Sự nổi dậy của lực lượng đối lập, được hậu thuẫn bởi phương Tây, đòi thay đổi chế độ chính trị theo mô hình tư bản chủ nghĩa.

  • Xu hướng ly khai, dân tộc chủ nghĩa phát triển mạnh trong Liên Xô, dẫn đến sự tan rã của nhà nước Liên bang vào năm 1991.

3. Hệ quả

  • Đến năm 1989, hàng loạt chính phủ XHCN ở Đông Âu sụp đổ (Ba Lan, Hungary, Tiệp Khắc, Đông Đức...).

  • Năm 1991, Liên Xô chính thức tan rã, đánh dấu sự kết thúc của CNXH hiện thực ở Đông Âu.

  • Cục diện thế giới thay đổi, chủ nghĩa tư bản giành ưu thế, trật tự thế giới hai cực sụp đổ.

4. Kết luận

Hoạt động chống phá của các thế lực thù địch bên trong và bên ngoài đã tác động mạnh mẽ đến sự sụp đổ của CNXH ở Đông Âu và Liên Xô. Tuy nhiên, nguyên nhân này kết hợp với các yếu tố chủ quan như khủng hoảng kinh tế, sai lầm trong cải tổ, quản lý yếu kém… mới dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn của mô hình XHCN ở khu vực này.


Câu 1075:

17/06/2026

Người có thẩm quyền đã áp dụng pháp luật khi thực hiện hành vi nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Thu hồi giấy phép kinh doanh là hành vi của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm thực thi quy định pháp luật đối với tổ chức, cá nhân vi phạm, thể hiện việc áp dụng pháp luật trong quản lý kinh tế.

→ D đúng 

- A sai vì là một khái niệm kinh tế không liên quan trực tiếp đến việc áp dụng pháp luật khi thu hồi giấy phép kinh doanh.

- B sai vì thay đổi nội dung di chúc là quyền của cá nhân lập di chúc, không phải là hành vi thực thi pháp luật của cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi thu hồi giấy phép kinh doanh.

- C sai vì ủy quyền giao nhận hàng hóa là thỏa thuận dân sự giữa các bên, không phải là hành vi thực thi pháp luật của cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi thu hồi giấy phép kinh doanh.

1. Khái niệm áp dụng pháp luật
Áp dụng pháp luật là hoạt động của cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền căn cứ vào quy định pháp luật để ra quyết định hoặc thực hiện hành vi cụ thể nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội.

2. Hành vi thu hồi giấy phép kinh doanh
Thu hồi giấy phép kinh doanh là hành vi của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm chấm dứt quyền kinh doanh của cá nhân, tổ chức vi phạm quy định pháp luật.

3. Vì sao đây là hành vi áp dụng pháp luật?

  • Do người có thẩm quyền thực hiện: Cơ quan quản lý nhà nước về kinh doanh (như Sở Kế hoạch và Đầu tư, Cục Quản lý thị trường…) có thẩm quyền thu hồi giấy phép theo quy định.

  • Dựa trên quy định pháp luật: Việc thu hồi căn cứ vào các điều luật như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, khi doanh nghiệp vi phạm điều kiện kinh doanh hoặc gian lận.

  • Mang tính bắt buộc, không phụ thuộc vào ý chí của đối tượng bị áp dụng: Doanh nghiệp vi phạm không thể tự ý kháng cự mà phải tuân theo quyết định thu hồi.

4. Hệ quả của việc thu hồi giấy phép kinh doanh

  • Doanh nghiệp không được tiếp tục hoạt động kinh doanh trong ngành nghề đã đăng ký.

  • Có thể bị xử lý thêm nếu có vi phạm nghiêm trọng (phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự...).

  • Bảo vệ tính minh bạch và công bằng trong môi trường kinh doanh.

5. Kết luận
Việc thu hồi giấy phép kinh doanh là hành vi áp dụng pháp luật, vì nó do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện, căn cứ vào quy định pháp luật và có tính bắt buộc đối với đối tượng bị áp dụng.


Câu 1076:

17/06/2026
Vì sao ngày nay các dân tộc có xu hướng sử dụng trang phục giống người Kinh?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trang phục của người Kinh thường gọn nhẹ, phù hợp với điều kiện lao động và di chuyển, giúp các dân tộc khác dễ dàng hòa nhập vào đời sống hiện đại và sản xuất.

→ D đúng  

- A sai vì xu hướng sử dụng trang phục giống người Kinh chủ yếu xuất phát từ tính tiện lợi trong lao động và sinh hoạt, không phải do mục đích hòa hợp hay đoàn kết dân tộc, vốn thể hiện qua nhiều yếu tố khác như ngôn ngữ, văn hóa, và chính sách xã hội.

- B sai vì trang phục truyền thống của các dân tộc có giá trị thẩm mỹ riêng, nhưng xu hướng sử dụng trang phục giống người Kinh chủ yếu do tính tiện lợi, phù hợp với lao động và sinh hoạt hiện đại, không phải vì yếu tố đẹp hơn.

- C sai vì dù môi trường sống có thay đổi, nhiều dân tộc vẫn giữ gìn trang phục truyền thống trong các dịp lễ hội, còn xu hướng sử dụng trang phục giống người Kinh chủ yếu do sự tiện lợi trong lao động và sinh hoạt hằng ngày.

1. Sự thay đổi trong trang phục của các dân tộc thiểu số
Trước đây, mỗi dân tộc ở Việt Nam đều có trang phục truyền thống riêng, thể hiện bản sắc văn hóa độc đáo. Tuy nhiên, ngày nay, nhiều người dân tộc thiểu số có xu hướng sử dụng trang phục giống người Kinh, đặc biệt là trong đời sống hằng ngày.

2. Nguyên nhân của xu hướng này

  • Thuận tiện trong lao động:

    • Trang phục hiện đại (quần áo vải công nghiệp, áo sơ mi, quần âu…) giúp dễ dàng vận động, phù hợp với công việc nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ.

    • Quần áo may sẵn nhẹ, thoáng, bền hơn, không vướng víu như trang phục truyền thống.

  • Dễ dàng trong việc đi lại:

    • Trong điều kiện hiện đại, di chuyển bằng xe máy, ô tô đòi hỏi trang phục gọn gàng, thuận tiện, phù hợp với cuộc sống năng động.

    • Trang phục người Kinh phổ biến, dễ mua, dễ thay đổi theo mùa.

  • Sự giao lưu văn hóa và đô thị hóa:

    • Tiếp xúc với lối sống đô thị, xu hướng hiện đại khiến trang phục truyền thống ít được sử dụng trong sinh hoạt hằng ngày.

    • Quần áo hiện đại thể hiện sự hòa nhập, thích nghi với xã hội phát triển.

  • Chi phí và thời gian:

    • Trang phục truyền thống thường mất nhiều công sức may thêu, giá thành cao hơn, trong khi quần áo công nghiệp có giá rẻ hơn, dễ tìm mua.

3. Hệ quả của xu hướng này

  • Tích cực: Giúp người dân thuận tiện hơn trong cuộc sống, công việc và hội nhập xã hội.

  • Tiêu cực: Làm giảm tần suất sử dụng trang phục truyền thống, có nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc.

4. Kết luận
Xu hướng sử dụng trang phục giống người Kinh xuất phát từ sự thuận tiện trong lao động, đi lại và hội nhập xã hội. Tuy nhiên, để bảo tồn bản sắc văn hóa, trang phục truyền thống vẫn được khuyến khích sử dụng vào các dịp lễ hội, sự kiện quan trọng.


Câu 1077:

17/06/2026

Kết quả lớn nhất mà Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga đem lại là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Cách mạng tháng Hai năm 1917 đã chấm dứt chế độ quân chủ chuyên chế Nga Hoàng, mở đường cho sự ra đời của chính quyền lâm thời và Xô viết, tạo tiền đề cho Cách mạng tháng Mười sau đó.

→ B đúng 

- A sai vì việc chiếm được các công sở chỉ là một bước trong quá trình cách mạng, trong khi kết quả lớn nhất là lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, chấm dứt triều đại Nga Hoàng và mở đường cho chính quyền mới.

- C sai vì việc bắt giam các bộ trưởng và tướng tá của Nga hoàng chỉ là hệ quả của cách mạng, trong khi kết quả lớn nhất là lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, chấm dứt sự cai trị của Nga hoàng.

- D sai vì mặc dù nhân dân thành lập chính quyền cách mạng, nhưng kết quả lớn nhất của Cách mạng tháng Hai năm 1917 là lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, chấm dứt sự thống trị của Nga hoàng.

1. Bối cảnh dẫn đến Cách mạng Tháng Hai

  • Trước năm 1917, Đế quốc Nga dưới sự cai trị của Nga hoàng Nikolai II là một quốc gia lạc hậu, phong kiến và chuyên chế.

  • Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918) làm kinh tế Nga suy kiệt, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn, nạn đói lan rộng.

  • Mâu thuẫn giữa nhân dân lao động và chế độ quân chủ ngày càng gay gắt, tạo điều kiện cho cách mạng bùng nổ.

2. Diễn biến chính của Cách mạng Tháng Hai

  • Ngày 23/2/1917 (8/3 theo lịch mới), phong trào biểu tình của công nhân bùng phát ở Petrograd (nay là Saint Petersburg).

  • Phong trào nhanh chóng lan rộng, binh lính cũng quay lưng với chính quyền Nga hoàng.

  • Ngày 2/3/1917, Nga hoàng Nikolai II buộc phải thoái vị, đánh dấu sự sụp đổ của chế độ quân chủ chuyên chế Romanov.

3. Kết quả và ý nghĩa lớn nhất

  • Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, chấm dứt hơn 300 năm thống trị của triều đại Romanov.

  • Thành lập Chính phủ lâm thời, tuyên bố đưa nước Nga theo con đường dân chủ tư sản.

  • Xuất hiện tình trạng hai chính quyền song song:

    • Chính phủ lâm thời của giai cấp tư sản, đại diện cho lợi ích của giai cấp tư sản và địa chủ.

    • Xô Viết đại biểu công nhân, nông dân và binh lính, đại diện cho phong trào cách mạng vô sản.

4. Hạn chế của Cách mạng Tháng Hai

  • Dù lật đổ Nga hoàng, nhưng Chính phủ lâm thời không giải quyết triệt để các vấn đề của nhân dân, như chiến tranh, ruộng đất, đời sống công nhân.

  • Quyền lực thực tế chưa thuộc về giai cấp công nhân và nhân dân lao động, dẫn đến cuộc Cách mạng Tháng Mười năm 1917 để thiết lập chính quyền Xô viết.

5. Kết luận
Cách mạng Tháng Hai thành công trong việc lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, mở đường cho những biến đổi sâu sắc về chính trị ở Nga, đồng thời tạo tiền đề quan trọng cho Cách mạng Tháng Mười năm 1917 đưa nước Nga tiến lên chủ nghĩa xã hội.


Câu 1078:

17/06/2026

Nhiệm vụ của giáo dục và đào tạo ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Giáo dục và đào tạo có vai trò quan trọng trong việc phát triển con người, đáp ứng nhu cầu lao động chất lượng cao, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

→ B đúng 

- A sai vì nhiệm vụ của giáo dục và đào tạo ở nước ta tập trung vào nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, còn mục tiêu phát triển con người toàn diện thuộc phạm vi chung của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội.

- C sai vì phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước là mục tiêu chung của nhiều lĩnh vực, trong đó giáo dục và đào tạo đóng vai trò gián tiếp thông qua nhiệm vụ nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài.

- D sai vì giữ gìn, phát triển và truyền bá văn minh nhân loại là nhiệm vụ chung của nhiều lĩnh vực, trong khi nhiệm vụ chính của giáo dục và đào tạo ở nước ta là nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài phục vụ sự phát triển đất nước.

1. Vai trò quan trọng của giáo dục và đào tạo
Giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu ở Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

2. Nhiệm vụ của giáo dục và đào tạo

  • Nâng cao dân trí

    • Giúp mọi người dân có kiến thức cơ bản về khoa học, văn hóa, pháp luật.

    • Góp phần xóa mù chữ, phổ cập giáo dục, nâng cao nhận thức xã hội.

    • Xây dựng một xã hội học tập, tạo cơ hội tiếp cận tri thức cho mọi tầng lớp nhân dân.

  • Đào tạo nhân lực

    • Cung cấp nguồn lao động có kỹ năng, trình độ phù hợp với nhu cầu của thị trường.

    • Đào tạo từ bậc tiểu học đến đại học, dạy nghề để đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ.

    • Đảm bảo người lao động có kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành để tham gia vào nền kinh tế hiện đại.

  • Bồi dưỡng nhân tài

    • Phát hiện và nuôi dưỡng những cá nhân có năng khiếu đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, nghệ thuật, thể thao…

    • Đầu tư phát triển các chương trình giáo dục chuyên biệt cho học sinh, sinh viên xuất sắc.

    • Tạo điều kiện để nhân tài đóng góp cho sự phát triển đất nước.

3. Ý nghĩa của việc thực hiện nhiệm vụ giáo dục và đào tạo

  • Thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

  • Giúp đất nước hội nhập quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa.

  • Đảm bảo phát triển bền vững, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.

4. Kết luận
Nhiệm vụ của giáo dục và đào tạo ở Việt Nam không chỉ nâng cao dân trí, mà còn đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài, nhằm xây dựng một đất nước phát triển, văn minh và giàu mạnh.


Câu 1079:

17/06/2026

Bộ chỉ huy của phong trào Cần vương đóng địa bàn tại hai tỉnh nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Quảng Bình và Hà Tĩnh có vị trí chiến lược quan trọng, địa hình rừng núi thuận lợi cho phòng thủ, đồng thời là nơi tập trung nhiều lãnh tụ và nghĩa quân Cần Vương hoạt động mạnh mẽ trong giai đoạn kháng chiến chống Pháp.

→ D đúng 

- A sai vì bộ chỉ huy của phong trào Cần Vương không tập trung cố định tại Quảng Bình và Hà Tĩnh mà phân tán ở nhiều địa bàn khác nhau, đặc biệt là vùng Tây Bắc, Trung Kỳ và Nghệ An – Hà Tĩnh, nơi có nhiều cuộc khởi nghĩa lớn như Hương Khê, Ba Đình.

- B sai vì bộ chỉ huy của phong trào Cần Vương chủ yếu hoạt động ở các vùng rừng núi Trung Kỳ và Bắc Kỳ, đặc biệt là Nghệ An, Hà Tĩnh, Thanh Hóa, nơi có các lãnh tụ khởi nghĩa lớn như Phan Đình Phùng, Tôn Thất Thuyết, chứ không tập trung ở Quảng Nam và Quảng Trị.

- C sai vì bộ chỉ huy của phong trào Cần Vương chủ yếu hoạt động ở các vùng rừng núi Nghệ An, Hà Tĩnh, Thanh Hóa – nơi có địa hình thuận lợi cho kháng chiến lâu dài và là căn cứ của các lãnh tụ như Phan Đình Phùng, Tôn Thất Thuyết, chứ không tập trung ở Quảng Bình và Quảng Trị.

Bộ chỉ huy của phong trào Cần Vương trên địa bàn hai tỉnh Quảng Bình và Hà Tĩnh chủ yếu nằm dưới sự lãnh đạo của các văn thân, sĩ phu yêu nước và các tướng lĩnh có uy tín, tiêu biểu như Phan Đình Phùng, Cao Thắng, Nguyễn Xuân Ôn.

1. Hoàn cảnh lịch sử:

Sau khi vua Hàm Nghi xuống chiếu Cần Vương năm 1885, phong trào chống Pháp lan rộng khắp cả nước, đặc biệt là ở các tỉnh Bắc Trung Kỳ. Quảng Bình và Hà Tĩnh, với địa hình rừng núi hiểm trở, thuận lợi cho hoạt động kháng chiến, trở thành căn cứ địa quan trọng.

2. Những thủ lĩnh tiêu biểu:

  • Phan Đình Phùng (Hà Tĩnh) là linh hồn của phong trào Cần Vương ở vùng này. Ông lập căn cứ kháng chiến tại vùng núi Vũ Quang, tổ chức nghĩa quân chống Pháp quyết liệt.

  • Cao Thắng, một tướng tài giỏi, chế tạo vũ khí giống súng trường Pháp, giúp nghĩa quân chiến đấu hiệu quả hơn.

  • Nguyễn Xuân Ôn (Nghệ An) cũng có ảnh hưởng lớn, chỉ đạo các cuộc nổi dậy chống Pháp tại Nghệ Tĩnh.

3. Đặc điểm và hoạt động của nghĩa quân:

  • Nghĩa quân Cần Vương ở Quảng Bình và Hà Tĩnh dựa vào rừng núi để xây dựng căn cứ, tiến hành chiến tranh du kích.

  • Tổ chức các trận tập kích vào quân Pháp và tay sai, phá hủy các đồn bốt địch.

  • Nghĩa quân sử dụng vũ khí thô sơ nhưng nhờ chiến thuật linh hoạt nên gây nhiều khó khăn cho thực dân Pháp.

4. Sự đàn áp và kết cục:

  • Đến cuối thế kỷ XIX, thực dân Pháp tăng cường đàn áp.

  • Phan Đình Phùng qua đời năm 1895, phong trào dần suy yếu.

  • Tuy thất bại, nhưng phong trào Cần Vương để lại tấm gương yêu nước bất khuất, truyền cảm hứng cho các phong trào cách mạng sau này.

Với vai trò là căn cứ địa quan trọng của phong trào Cần Vương, Quảng Bình và Hà Tĩnh ghi dấu ấn sâu đậm trong lịch sử chống Pháp của dân tộc Việt Nam.


Câu 1080:

17/06/2026

Bản chất giai cấp công nhân của nhà nước thể hiện ở nội dung nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Tính định hướng xã hội chủ nghĩa của sự phát triển đất nước thể hiện mục tiêu vì lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, đảm bảo vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản – đại diện cho giai cấp công nhân.

→ B đúng 

- A sai vì trong nhà nước xã hội chủ nghĩa, quyền quyết định những vấn đề quan trọng không chỉ thuộc về giai cấp công nhân mà còn là của toàn thể nhân dân lao động dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, thể hiện tính dân chủ và đại diện rộng rãi.

- C sai vì nhà nước xã hội chủ nghĩa không phải do giai cấp công nhân "trao quyền" mà bản chất của nó là công cụ chuyên chính của giai cấp công nhân, được thiết lập để thực hiện vai trò lãnh đạo cách mạng và quản lý xã hội.

- D sai vì bản chất giai cấp công nhân của nhà nước thể hiện ở việc nhà nước do giai cấp công nhân lãnh đạo và đại diện, chứ không chỉ dừng lại ở vai trò giám sát. Giám sát tối cao có thể do nhiều lực lượng xã hội thực hiện, không riêng giai cấp công nhân.

Nhà nước xã hội chủ nghĩa là nhà nước mang bản chất của giai cấp công nhân, đại diện cho lợi ích của nhân dân lao động. Bản chất này được thể hiện rõ ràng qua tính định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN) trong sự phát triển đất nước, bao gồm các yếu tố chính sau:

1. Kinh tế theo định hướng xã hội chủ nghĩa

  • Nhà nước đảm bảo nền kinh tế vận hành theo nguyên tắc công bằng, vì lợi ích của nhân dân, không để rơi vào tình trạng tư bản độc quyền bóc lột.

  • Thành phần kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, kết hợp với kinh tế tập thể và kinh tế tư nhân nhưng dưới sự quản lý của nhà nước.

  • Mục tiêu phát triển kinh tế không chỉ vì lợi nhuận mà còn hướng đến nâng cao đời sống nhân dân, xóa đói giảm nghèo và thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.

2. Chính trị – Nhà nước của dân, do dân, vì dân

  • Nhà nước xã hội chủ nghĩa lấy giai cấp công nhân làm nòng cốt, nhưng đồng thời cũng đại diện cho lợi ích của toàn thể nhân dân lao động.

  • Dân chủ được thực hiện rộng rãi, đảm bảo quyền tham gia quản lý nhà nước của nhân dân.

  • Bộ máy nhà nước hoạt động dựa trên nguyên tắc tập trung dân chủ, tránh tình trạng cục bộ, quan liêu.

3. Văn hóa – Xã hội theo định hướng XHCN

  • Nhà nước đảm bảo quyền lợi về giáo dục, y tế, an sinh xã hội cho toàn dân, không để ai bị bỏ lại phía sau.

  • Giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc, xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

  • Thực hiện công bằng xã hội, đấu tranh chống mọi hình thức bóc lột, áp bức, bất bình đẳng.

4. Định hướng phát triển con người

  • Nhà nước chú trọng phát triển con người toàn diện, không chỉ về tri thức mà cả đạo đức, lý tưởng XHCN.

  • Đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân, tạo cơ hội phát triển cho tất cả mọi người.

  • Xây dựng ý thức trách nhiệm, tinh thần đoàn kết trong xã hội, tạo động lực để đất nước phát triển bền vững.

Kết luận

Tính định hướng xã hội chủ nghĩa của sự phát triển đất nước chính là biểu hiện rõ nhất của bản chất giai cấp công nhân của nhà nước. Nhà nước không chỉ phục vụ lợi ích của một nhóm nhỏ mà đặt mục tiêu phát triển vì toàn thể nhân dân, hướng tới công bằng, dân chủ và tiến bộ xã hội.


Câu 1081:

17/06/2026

Sự kiện nào đánh dấu cách mạng tư sản Anh bùng nổ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Hành động tuyên chiến của nhà vua với Quốc hội vào năm 1642 đã dẫn đến cuộc nội chiến giữa phe nhà vua và phe Quốc hội, mở đầu cho quá trình lật đổ chế độ phong kiến. Đây là sự kiện trực tiếp khởi đầu cách mạng tư sản Anh.

→ D đúng 

- A sai vì cuộc tấn công nơi ở của vua Charles I chỉ là một hành động trong quá trình cách mạng, không phải sự kiện trực tiếp dẫn đến bùng nổ chiến tranh giữa nhà vua và Quốc hội. Sự kiện đánh dấu cách mạng tư sản Anh bùng nổ chính là khi nhà vua tuyên chiến với Quốc hội vào năm 1642.

- B sai vì trong thực tế, chính Nhà vua Charles I tuyên chiến với Quốc hội vào năm 1642, khởi đầu cuộc nội chiến giữa lực lượng hoàng gia và lực lượng nghị viện. Do đó, nếu Quốc hội tuyên chiến trước, thì đó không phải là sự kiện đánh dấu cách mạng tư sản Anh bùng nổ.

- C sai vì cuộc cách mạng tư sản Anh bùng nổ khi Nhà vua Charles I tuyên chiến với Quốc hội vào năm 1642, chứ không phải do Quốc hội tuyên chiến trước. Đồng thời, mâu thuẫn giữa Quốc hội và Giáo hội Anh không phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cuộc cách mạng.

Cách mạng tư sản Anh (1642-1689) là cuộc cách mạng lật đổ chế độ phong kiến chuyên chế, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản ở Anh. Một số người cho rằng sự kiện đánh dấu cuộc cách mạng bùng nổ là việc Nhà vua Charles I tuyên chiến với Quốc hội năm 1642, nhưng thực chất, nguyên nhân và dấu mốc mở đầu cuộc cách mạng đã diễn ra từ trước đó.

1. Nguyên nhân dẫn đến xung đột

  • Nhà vua Charles I theo đuổi chính sách cai trị độc đoán, không triệu tập Quốc hội từ năm 1629 đến 1640.

  • Để có tiền tài trợ chiến tranh, năm 1640, Charles I buộc phải triệu tập Quốc hội nhưng lại tìm cách giải tán khi Quốc hội phản đối.

  • Quốc hội ngày càng phản kháng mạnh mẽ, yêu cầu hạn chế quyền lực của nhà vua.

2. Sự kiện đánh dấu Cách mạng tư sản Anh bùng nổ

  • Tháng 8/1642, Charles I chính thức tuyên chiến với Quốc hội, mở đầu cuộc nội chiến giữa lực lượng của nhà vua (Bảo hoàng) và Quốc hội (do Oliver Cromwell lãnh đạo).

  • Tuy nhiên, trước đó, vào năm 1640-1642, các hoạt động phản đối của Quốc hội đã diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt là việc thông qua Đại Hiến Chương (Grand Remonstrance) năm 1641 – một bản yêu sách yêu cầu hạn chế quyền lực của nhà vua.

  • Ngày 4/1/1642, Charles I xông vào Quốc hội để bắt giữ 5 nghị sĩ đối lập nhưng thất bại, hành động này càng làm dấy lên sự phẫn nộ trong xã hội. Đây có thể được coi là dấu mốc quan trọng khởi đầu cho cuộc cách mạng.

3. Kết quả và ý nghĩa

  • Nội chiến kéo dài từ 1642 đến 1649, kết thúc bằng việc xử tử Charles I vào năm 1649.

  • Nước Anh trở thành nước cộng hòa dưới sự lãnh đạo của Cromwell (1649-1658).

  • Cuộc cách mạng tiếp tục với Cuộc cách mạng vinh quang năm 1688, đưa Anh trở thành quân chủ lập hiến, hạn chế quyền lực của vua.

Kết luận

Mặc dù Charles I tuyên chiến với Quốc hội năm 1642 là sự kiện quan trọng, nhưng cuộc cách mạng đã manh nha từ trước với nhiều mâu thuẫn gay gắt giữa nhà vua và Quốc hội. Do đó, sự kiện đánh dấu cách mạng tư sản Anh bùng nổ có thể được xem là hành động xông vào Quốc hội bắt giữ nghị sĩ vào ngày 4/1/1642 hoặc việc Charles I tuyên chiến vào tháng 8/1642, tùy theo cách nhìn nhận.


Câu 1082:

17/06/2026

Hội nghị lần thứ 24 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng tháng 9 năm 1975 đã đề ra nhiệm vụ nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đây là bước quan trọng để thực hiện hoàn toàn chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ sau khi miền Nam được giải phóng.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chủ yếu đề ra nhiệm vụ hoàn thành thống nhất đất nước về mặt nhà nước, không bao gồm toàn diện các lĩnh vực khác như văn hóa, xã hội, và kinh tế.

Sau chiến thắng lịch sử ngày 30/4/1975, miền Nam hoàn toàn được giải phóng, đất nước về mặt lãnh thổ đã thống nhất. Tuy nhiên, về mặt nhà nước, Việt Nam vẫn tồn tại hai chính quyền riêng biệt: Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ở miền Bắc và Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam. Việc thống nhất về mặt nhà nước trở thành nhiệm vụ cấp thiết để củng cố chủ quyền quốc gia và tạo điều kiện cho sự phát triển đất nước.

1. Nội dung Hội nghị Trung ương 24 (9/1975)

Tại Hội nghị lần thứ 24 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam (nay là Đảng Cộng sản Việt Nam) diễn ra vào tháng 9/1975, Đảng đã đề ra nhiệm vụ trọng tâm là:

  • Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt nhà nước một cách nhanh chóng, vững chắc, nhằm đáp ứng nguyện vọng của nhân dân cả nước.

  • Tạo điều kiện để xây dựng đất nước thống nhất về chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội.

  • Khẳng định con đường tiến lên chủ nghĩa xã hội trên cả nước.

2. Các bước thực hiện thống nhất đất nước

  • Tháng 11/1975, Hội nghị Hiệp thương chính trị Bắc - Nam được tổ chức tại Sài Gòn để bàn về phương án thống nhất.

  • Ngày 25/4/1976, Tổng tuyển cử bầu Quốc hội chung cho cả nước được tiến hành.

  • Ngày 2/7/1976, Quốc hội khóa VI họp và quyết định đặt tên nước là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, chính thức thống nhất đất nước về mặt nhà nước.

3. Ý nghĩa của việc thống nhất đất nước về mặt nhà nước

  • Khẳng định chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, chấm dứt tình trạng chia cắt kéo dài hơn 20 năm.

  • Tạo cơ sở pháp lý và chính trị vững chắc để thực hiện công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.

  • Tạo điều kiện để phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội một cách đồng bộ trên cả nước.

  • Thể hiện ý chí, nguyện vọng của nhân dân, đáp ứng khát vọng hòa bình và thống nhất dân tộc.

Kết luận

Hội nghị Trung ương lần thứ 24 (9/1975) có ý nghĩa rất quan trọng khi xác định rõ nhiệm vụ hoàn thành thống nhất đất nước về mặt nhà nước. Nhờ đó, quá trình thống nhất đã diễn ra nhanh chóng, đưa Việt Nam bước vào thời kỳ xây dựng và phát triển trong điều kiện hòa bình, thống nhất.


Câu 1083:

17/06/2026

Yếu tố nào không dẫn đến sự xuất hiện xu thế hòa hoãn Đông - Tây (đầu những năm 70 của thế kỷ XX)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây đầu những năm 70 chủ yếu xuất phát từ nhu cầu giảm căng thẳng chiến tranh Lạnh, tìm kiếm sự ổn định và hợp tác trong bối cảnh cuộc Chiến tranh Việt Nam và mối đe dọa hạt nhân.

→ A đúng 

- B sai vì nó giúp giảm căng thẳng chiến tranh Lạnh, tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán và ký kết các hiệp ước như Hiệp định SALT, từ đó thúc đẩy xu thế hòa hoãn Đông - Tây.

- C sai vì giải quyết các vấn đề toàn cầu như kiểm soát vũ khí, môi trường và phát triển kinh tế đòi hỏi sự hợp tác giữa các cường quốc, từ đó thúc đẩy xu thế hòa hoãn Đông - Tây nhằm tạo điều kiện cho giải quyết những vấn đề chung.

- D sai vì nhận thấy rủi ro từ cuộc Chiến tranh Lạnh, buộc họ phải tìm cách giảm căng thẳng và tránh xung đột toàn diện, từ đó thúc đẩy xu thế hòa hoãn Đông - Tây.

Trong giai đoạn đầu thập niên 1970, quan hệ quốc tế chứng kiến sự chuyển biến quan trọng khi xu thế hòa hoãn giữa hai phe Đông - Tây (Mỹ và Liên Xô cùng các đồng minh) bắt đầu xuất hiện. Tuy nhiên, yếu tố "sự gia tăng mạnh mẽ của xu thế toàn cầu hóa" không phải là nguyên nhân chính dẫn đến xu thế này, vì vào thời điểm đó, toàn cầu hóa vẫn chưa phát triển mạnh mẽ như ngày nay.

1. Những nguyên nhân chính dẫn đến xu thế hòa hoãn Đông - Tây

  • Hậu quả của chạy đua vũ trang: Cả Mỹ và Liên Xô đều bị kiệt quệ kinh tế do phải đầu tư quá nhiều vào vũ khí hạt nhân và quân sự.

  • Sự thay đổi trong chiến lược của Mỹ: Sau thất bại trong Chiến tranh Việt Nam, Mỹ buộc phải điều chỉnh chính sách đối ngoại, giảm đối đầu trực diện với Liên Xô.

  • Liên Xô muốn giảm căng thẳng: Để tập trung vào phát triển kinh tế và ổn định nội bộ, Liên Xô cũng mong muốn cải thiện quan hệ với phương Tây.

  • Sự nổi lên của Trung Quốc: Sự rạn nứt trong quan hệ Trung - Xô khiến Mỹ tận dụng cơ hội cải thiện quan hệ với Trung Quốc, từ đó thúc đẩy xu hướng hòa hoãn.

  • Các cuộc đàm phán quan trọng: Tiêu biểu là Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược SALT I (1972) giữa Mỹ và Liên Xô, giúp kiểm soát cuộc chạy đua vũ trang.

2. Vì sao xu thế toàn cầu hóa không phải là nguyên nhân chính?

  • Thời điểm đầu thập niên 1970, toàn cầu hóa vẫn chưa phát triển mạnh mẽ, kinh tế thế giới vẫn chủ yếu bị chi phối bởi các nền kinh tế lớn mà chưa có sự hội nhập sâu rộng như hiện nay.

  • Xu thế hòa hoãn Đông - Tây lúc đó chủ yếu do những toan tính về chính trị, quân sự và lợi ích chiến lược của hai siêu cường, chứ chưa bị tác động nhiều bởi các yếu tố kinh tế toàn cầu.

  • Phải đến cuối thế kỷ XX (sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc), toàn cầu hóa mới thực sự bùng nổ với sự phát triển của công nghệ, thương mại tự do và hợp tác kinh tế.

Kết luận

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây đầu những năm 70 bắt nguồn từ những yếu tố chính trị, quân sự và chiến lược giữa Mỹ, Liên Xô và Trung Quốc, chứ không phải do sự phát triển mạnh mẽ của toàn cầu hóa. Vì vậy, nhận định "sự gia tăng mạnh mẽ của xu thế toàn cầu hóa không dẫn đến hòa hoãn Đông - Tây" là chính xác.


Câu 1084:

17/06/2026

Phát biểu nào sau đây không đúng với tình hình trồng rừng trên thế giới?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trồng rừng có ý nghĩa quan trọng không chỉ để tái tạo nguồn tài nguyên rừng mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Diện tích rừng trồng trên toàn thế giới ngày càng được mở rộng. Các quốc gia có diện tích rừng trồng lớn nhất đồng thời cũng có sản lượng gỗ khai thác lớn nhất là Trung Quốc, Ấn Độ, Liên bang Nga, Hoa Kì,...

→ B đúng 

- A sai vì nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng suy giảm rừng, và trồng rừng giúp phục hồi hệ sinh thái, bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì cân bằng môi trường.

- C sai vì các quốc gia nhận thức được tầm quan trọng của rừng trong bảo vệ môi trường, giảm khí nhà kính và chống biến đổi khí hậu, dẫn đến các chương trình trồng rừng trên quy mô lớn.

- D sai vì rừng giúp hấp thụ carbon dioxide, điều hòa khí hậu, ngăn chặn xói mòn đất và bảo vệ nguồn nước, góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái toàn cầu.

Mặc dù rừng trồng có những lợi ích nhất định, nhưng chất lượng sinh thái và giá trị đa dạng sinh học của rừng trồng không thể vượt qua rừng tự nhiên.

1. Sự khác biệt giữa rừng trồng và rừng tự nhiên

  • Rừng tự nhiên là hệ sinh thái đa dạng, có sự phát triển tự nhiên của cây cối, động vật, vi sinh vật, giúp duy trì cân bằng sinh thái.

  • Rừng trồng thường do con người trồng với mục tiêu kinh tế, chủ yếu là các loại cây có chu kỳ thu hoạch ngắn, ít đa dạng về sinh học.

2. Vì sao chất lượng rừng trồng không thể cao hơn rừng tự nhiên?

  • Đa dạng sinh học thấp: Rừng trồng thường chỉ có một số loài cây nhất định, trong khi rừng tự nhiên có hệ sinh thái phong phú với nhiều tầng thực vật, động vật hoang dã và vi sinh vật.

  • Khả năng phòng chống thiên tai kém hơn: Rừng tự nhiên có bộ rễ sâu, giúp giữ nước và chống xói mòn tốt hơn so với rừng trồng đơn loài.

  • Khả năng hấp thụ CO₂ và cải thiện khí hậu thấp hơn: Rừng tự nhiên hấp thụ nhiều carbon hơn do mật độ cây cối lớn, sinh khối cao.

  • Độ bền vững kém: Rừng trồng thường có chu kỳ khai thác ngắn, khiến đất bị bạc màu nhanh chóng, trong khi rừng tự nhiên có thể tồn tại hàng trăm năm.

3. Thực trạng trồng rừng trên thế giới

  • Nhiều quốc gia đang tích cực trồng rừng để giảm thiểu biến đổi khí hậu và chống sa mạc hóa, nhưng chủ yếu là rừng sản xuất, không thay thế được rừng tự nhiên.

  • Rừng tự nhiên vẫn bị suy giảm nghiêm trọng do nạn phá rừng, đô thị hóa, khai thác quá mức.

  • Các tổ chức môi trường kêu gọi trồng rừng nhưng theo mô hình rừng đa dạng sinh học, thay vì chỉ trồng các loài cây công nghiệp như keo, bạch đàn.

Kết luận

Mặc dù rừng trồng có nhiều lợi ích về kinh tế và môi trường, nhưng chất lượng sinh thái của rừng trồng không thể cao hơn rừng tự nhiên. Vì vậy, phát biểu "chất lượng rừng trồng cao hơn rừng tự nhiên" là sai.


Câu 1085:

17/06/2026

Đông Nam Á có vị trí địa - chính trị rất quan trọng vì

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Là khu vực tiếp giáp giữa hai đại dương lớn, nối liền hai lục địa Á-Âu và Thái Bình Dương, tạo ra hành lang giao thương chiến lược mà các cường quốc tranh giành ảnh hưởng.

→ D đúng 

- A sai vì vị trí chiến lược giữa các đại dương và lục địa, cùng với các tuyến đường giao thương huyết mạch mới là yếu tố then chốt.

- B sai vì nằm ở giao điểm chiến lược giữa các đại dương và lục địa, cùng với vai trò trong các tuyến đường thương mại quốc tế.

- C sai vì yếu tố chiến lược nằm ở vị trí giao thoa giữa các đại dương và lục địa, ảnh hưởng đến các tuyến đường giao thương quốc tế.

Đông Nam Á có một vị trí địa - chính trị chiến lược, đóng vai trò quan trọng trong khu vực và thế giới. Điều này xuất phát từ ba yếu tố chính: nằm giữa hai đại dương lớn, là cầu nối giữa hai lục địa và là khu vực các cường quốc cạnh tranh ảnh hưởng.

1. Vị trí chiến lược giữa hai đại dương

  • Đông Nam Á nằm giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, hai đại dương lớn nhất thế giới.

  • Đây là tuyến đường biển huyết mạch kết nối châu Á, châu Phi và châu Âu, đặc biệt thông qua eo biển Malacca – một trong những tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới.

  • Việc kiểm soát tuyến đường biển này có ý nghĩa chiến lược về kinh tế và quân sự, thu hút sự quan tâm của nhiều cường quốc.

2. Cầu nối giữa hai lục địa lớn

  • Đông Nam Á nằm giữa châu Á và châu Úc, là điểm trung gian quan trọng về giao thương, văn hóa và chính trị.

  • Nhiều quốc gia như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia… có vị trí thuận lợi để kết nối các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Úc.

  • Điều này giúp khu vực trở thành trung tâm trung chuyển thương mại, đồng thời có vai trò quan trọng trong các chiến lược địa chính trị của các nước lớn.

3. Khu vực cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc

  • Trong lịch sử, Đông Nam Á từng là mục tiêu xâm lược của các nước thực dân như Anh, Pháp, Hà Lan, Tây Ban Nha, Mỹ.

  • Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khu vực này là điểm đối đầu giữa Mỹ và Liên Xô, đặc biệt là ở Việt Nam, Lào và Campuchia.

  • Hiện nay, Đông Nam Á tiếp tục là nơi cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Ấn Độ trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, quân sự và ngoại giao.

4. Vai trò của Đông Nam Á trong hiện tại

  • Với sự phát triển mạnh mẽ của ASEAN, khu vực này ngày càng có vai trò quan trọng trong chính trị và kinh tế thế giới.

  • Các nước lớn đều mong muốn mở rộng quan hệ với ASEAN để tăng cường ảnh hưởng và đảm bảo lợi ích chiến lược tại khu vực này.

  • Các vấn đề tranh chấp trên Biển Đông cũng cho thấy tầm quan trọng địa - chính trị của Đông Nam Á trong việc duy trì ổn định khu vực.

Kết luận

Với vị trí địa lý đặc biệt giữa hai đại dương, là cầu nối hai lục địa và là nơi các cường quốc cạnh tranh ảnh hưởng, Đông Nam Á có vai trò địa - chính trị cực kỳ quan trọng. Điều này khiến khu vực vừa có nhiều cơ hội phát triển, vừa đối mặt với những thách thức lớn trong việc giữ vững chủ quyền và ổn định.


Câu 1086:

17/06/2026

Tác phẩm lí luận đầu tiên vạch ra phương hướng cơ bản về chiến lược và sách lược của cách mạng giải phóng dân tộc Việt Nam là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đầu năm 1927, những bài giảng của Nguyễn Ái Quốc tại lớp huấn luyện được xuất bản thành tác phẩm “Đường Kách Mệnh” với nội dung Đường Kách mệnh giới thiệu tính chất và kinh nghiệm các cuộc cách mạng Mỹ (1776), cách mạng Pháp (1789), Cách mạng tháng Mười Nga (1917) và khẳng định chỉ có Cách mạng tháng Mười Nga là triệt để. Tác phẩm được cho là đã nhấn mạnh tính chất và nhiệm vụ của cách mạng Việt Nam là cách mạng "giải phóng dân tộc”, lực lượng cách mạng bao gồm: sĩ, nông, công thương, cho rằng cách mạng là "sự nghiệp của quần chúng", vì vậy phải động viên, tổ chức và lãnh đạo đông đảo quần chúng "vùng lên đánh đuổi kẻ thù". Đường kách mệnh cho rằng cách mạng Việt Nam là một bộ phận của cách mạng thế giới, cần được sự giúp đỡ quốc tế, nhưng không được ở lại mà cần “chủ động”, "tự cường", được cho là đã khẳng định muốn đưa cách mạng đến thắng lợi thì cần phải có sự lãnh đạo của một Đảng cách mạng".

=> Chiến lược và sách lược của cách mạng giải phóng dân tộc Việt Nam được thể hiện lần đầu tiên trong tác phẩm Đường Kách Mệnh.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì các tác phẩm này chỉ đề cập một phần về chiến lược và sách lược cách mạng, chưa hệ thống hóa đầy đủ và toàn diện thành một cương lĩnh mang tính chỉ đạo thực tiễn. Cương lĩnh chính trị đầu tiên vạch ra phương hướng cơ bản của cách mạng Việt Nam là Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930).

"Đường Kách Mệnh" là tác phẩm của Nguyễn Ái Quốc (Hồ Chí Minh), được xuất bản năm 1927. Đây là tác phẩm lý luận đầu tiên vạch ra phương hướng chiến lược và sách lược cơ bản cho cách mạng giải phóng dân tộc Việt Nam.

1. Hoàn cảnh ra đời

  • Trong những năm 1920, Nguyễn Ái Quốc hoạt động cách mạng ở Quảng Châu (Trung Quốc), thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925).

  • Để bồi dưỡng lý luận cho các thanh niên yêu nước, ông đã soạn thảo tài liệu huấn luyện, sau này được tập hợp thành sách "Đường Kách Mệnh" (1927).

2. Nội dung chính của tác phẩm

  • Chỉ ra con đường cách mạng Việt Nam: Cách mạng Việt Nam phải đi theo con đường cách mạng vô sản, giải phóng dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.

  • Vạch ra chiến lược cách mạng: Nhân dân là lực lượng chính trong cách mạng, trong đó công - nông là nòng cốt.

  • Nêu lên sách lược cách mạng: Cách mạng muốn thành công phải có Đảng Cộng sản lãnh đạo, đoàn kết giai cấp công nhân với nông dân và các tầng lớp yêu nước khác.

  • Nhấn mạnh vai trò của tổ chức: Người cách mạng phải có đạo đức, kỷ luật và tinh thần hy sinh vì dân tộc.

3. Ý nghĩa của tác phẩm

  • Định hướng con đường cách mạng Việt Nam, giúp phong trào cách mạng có đường lối rõ ràng.

  • Đặt nền móng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930), thống nhất các tổ chức cách mạng theo đường lối Mác - Lênin.

  • Góp phần truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào Việt Nam, nâng cao nhận thức chính trị cho các chiến sĩ cách mạng.

Kết luận

"Đường Kách Mệnh" là tác phẩm lý luận đầu tiên vạch ra phương hướng chiến lược và sách lược của cách mạng Việt Nam, xác định rõ mục tiêu đấu tranh là giải phóng dân tộc gắn với chủ nghĩa xã hội. Đây là nền tảng tư tưởng quan trọng cho cách mạng Việt Nam sau này.


Câu 1087:

17/06/2026

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện từ khi nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Từ đầu những năm 80 của thế kỉ XX, xu thế toàn cầu hóa xuất hiện trên thế giới, là một hệ quả quan trọng của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì xu thế toàn cầu hóa đã manh nha từ trước với sự phát triển của thương mại quốc tế, quan hệ kinh tế và văn hóa giữa các quốc gia. Cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật hiện đại chỉ thúc đẩy và làm sâu sắc thêm quá trình này chứ không phải là nguyên nhân trực tiếp làm xuất hiện toàn cầu hóa.

Toàn cầu hóa là quá trình tăng cường sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia trên thế giới trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, khoa học - công nghệ. Quá trình này bắt đầu từ lâu nhưng chỉ thực sự bùng nổ mạnh mẽ từ những năm 1980 nhờ vào các yếu tố kinh tế và công nghệ.

1. Vì sao toàn cầu hóa bùng nổ từ những năm 1980?

  • Cách mạng khoa học - công nghệ phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong công nghệ thông tin, viễn thông, vận tải, giúp kết nối thế giới dễ dàng hơn.

  • Sự mở cửa và cải cách kinh tế ở nhiều quốc gia, tiêu biểu là chính sách Đổi mới của Việt Nam (1986), cải cách kinh tế ở Trung Quốc (1978), chính sách kinh tế mới ở Liên Xô (Perestroika, 1985).

  • Chủ nghĩa tư bản bước vào giai đoạn phát triển mới, với sự mở rộng đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia trên phạm vi toàn cầu.

  • Sự sụp đổ của Liên Xô và hệ thống Xã hội chủ nghĩa Đông Âu (1989-1991), làm giảm đối đầu Đông - Tây, thúc đẩy thương mại tự do.

  • Sự phát triển của các tổ chức kinh tế quốc tế như WTO (1995), IMF, WB, cùng các hiệp định thương mại tự do (FTA) tạo điều kiện cho thương mại và đầu tư xuyên biên giới.

2. Đặc điểm của toàn cầu hóa từ những năm 1980

  • Kinh tế thế giới gắn kết chặt chẽ, với sự bùng nổ của các tập đoàn đa quốc gia.

  • Thương mại và đầu tư quốc tế phát triển mạnh, tạo nên chuỗi cung ứng toàn cầu.

  • Công nghệ và thông tin liên lạc hiện đại hóa, giúp việc giao tiếp và giao dịch toàn cầu diễn ra nhanh chóng.

  • Sự hội nhập văn hóa, giáo dục, tạo ra sự giao thoa giữa các nền văn hóa khác nhau.

3. Ý nghĩa và tác động của toàn cầu hóa

  • Tích cực: Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra nhiều cơ hội việc làm, nâng cao chất lượng sống.

  • Tiêu cực: Làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, làm mất bản sắc văn hóa truyền thống ở một số quốc gia.

Kết luận

Toàn cầu hóa bắt đầu từ lâu nhưng chỉ thực sự bùng nổ từ những năm 1980 nhờ vào sự phát triển của khoa học - công nghệ, các chính sách kinh tế mở cửa và sự gia tăng hợp tác quốc tế. Quá trình này vừa mang lại cơ hội nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức cho các quốc gia trên thế giới.


Câu 1088:

17/06/2026

Miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ không có đai ôn đới là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đai ôn đới núi cao chỉ hình thành ở khu vực có độ cao trên 2600m trở lên. Miền NTB và Nam Bộ không có đai ôn đới là do không có núi cao trên 2600m

→ A đúng 

- B sai vì ngoài vị trí gần xích đạo, miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ còn có địa hình chủ yếu là đồng bằng và cao nguyên thấp, không có núi cao vượt trên 2600m để hình thành đai ôn đới như ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

- C sai vì dù nằm kề vùng biển ấm rộng lớn, nhưng yếu tố quyết định đai ôn đới là độ cao địa hình. Miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ không có núi cao trên 2600m nên không đủ điều kiện hình thành đai ôn đới.

- D sai vì dù không có gió mùa Đông Bắc lạnh, nhưng yếu tố quyết định đai ôn đới là độ cao địa hình. Miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ không có núi cao trên 2600m nên không thể hình thành đai ôn đới.

Trong địa hình Việt Nam, đai ôn đới (đai cao đới lạnh) chỉ xuất hiện ở những khu vực có độ cao trên 2600m. Tuy nhiên, miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ không có đai ôn đới vì không có núi nào đạt đến độ cao này.

1. Đặc điểm địa hình miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ

  • Miền Nam Trung Bộ có nhiều dãy núi nhưng độ cao chủ yếu từ 1000 - 2000m, cao nhất là đỉnh Ngọc Linh (2598m ở Quảng Nam), chưa đủ điều kiện hình thành đai ôn đới.

  • Nam Bộ chủ yếu là địa hình đồng bằng thấp, không có núi cao nên hoàn toàn không thể xuất hiện đai ôn đới.

  • So với miền Bắc và Bắc Trung Bộ, nơi có các đỉnh cao trên 2600m như Fansipan (3143m), Phu Luông (2970m), thì địa hình phía Nam thấp hơn hẳn.

2. Điều kiện hình thành đai ôn đới và vì sao miền Nam không có

  • Đai ôn đới chỉ xuất hiện ở độ cao trên 2600m, nơi nhiệt độ trung bình dưới 15°C quanh năm.

  • Ở miền Bắc, các vùng núi cao như Hoàng Liên Sơn có khí hậu lạnh, thảm thực vật ôn đới (thông đỏ, đỗ quyên, trúc lùn).

  • Ở miền Nam, không có núi cao vượt 2600m, nên chỉ có đai nhiệt đới và cận nhiệt đới núi cao, không có khí hậu lạnh quanh năm.

3. Ảnh hưởng của địa hình đến khí hậu và sinh vật

  • Miền Nam không có khí hậu lạnh quanh năm, chỉ có mùa mát ở các vùng cao nguyên (Đà Lạt, Pleiku, Kon Tum).

  • Không xuất hiện các loài thực vật ôn đới như ở Hoàng Liên Sơn, mà chủ yếu là rừng cận nhiệt đới và nhiệt đới.

  • Hoạt động sản xuất nông nghiệp không có cây trồng ôn đới như lê, táo mèo, su su phát triển như miền Bắc.

Kết luận

Miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ không có đai ôn đới vì không có núi cao trên 2600m, dẫn đến khí hậu không đủ lạnh để hình thành hệ sinh thái ôn đới. Thay vào đó, khu vực này chủ yếu có đai nhiệt đới và cận nhiệt đới núi cao, phù hợp với các loại rừng nhiệt đới và cây trồng thích nghi với khí hậu ấm áp.


Câu 1089:

17/06/2026

Thắng lợi quan trọng của Hiệp định Pa-ri đối với sự nghiệp kháng chiến chống Mĩ cứu nước là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Với việc kí kêt Hiệp định Pa-ri buộc Mĩ phải rút quân đội khỏi Việt Nam, nhân dân ta đã đánh cho “Mĩ cút”. Đây là thắng lợi lịch sử quan trọng, tạo thời cơ thuận lợi để nhân dân ta tiến tới đánh cho “Ngụy nhào”, gải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

→ C đúng 

- A sai vì hiệp định Pa-ri (1973) chỉ buộc Mỹ rút quân nhưng chưa làm chính quyền Sài Gòn sụp đổ. Nhiệm vụ đánh bại hoàn toàn chế độ Ngụy quyền phải tiếp tục bằng cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975.

- B sai vì dù Hiệp định Pa-ri giáng đòn nặng vào chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh", nhưng chính quyền Sài Gòn vẫn tồn tại và tiếp tục cuộc chiến. Thắng lợi quyết định chỉ đến khi ta tiến hành Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975.

- D sai vì thời cơ thuận lợi chỉ là điều kiện để giành thắng lợi, không phải bản thân thắng lợi đó. Thắng lợi quyết định của kháng chiến chống Mỹ chỉ đến với cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975.

Hiệp định Paris năm 1973 về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam là một bước ngoặt quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Thắng lợi lớn nhất của hiệp định này là tạo thời cơ thuận lợi để nhân dân ta tiến lên đánh bại hoàn toàn chính quyền Sài Gòn, kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

1. Nội dung cơ bản của Hiệp định Paris 1973

  • Mỹ phải rút hết quân viễn chinh và quân đồng minh ra khỏi miền Nam Việt Nam.

  • Công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.

  • Chính quyền Sài Gòn phải tự tồn tại mà không có sự giúp đỡ quân sự trực tiếp từ Mỹ.

  • Các bên ngừng bắn, trao trả tù binh và tiếp tục đàm phán chính trị.

2. Vì sao Hiệp định Paris tạo thời cơ thuận lợi để đánh bại chính quyền Sài Gòn?

  • Mỹ rút quân, quân đội Sài Gòn suy yếu: Không còn sự yểm trợ mạnh mẽ của Mỹ, quân đội Sài Gòn mất chỗ dựa quan trọng, tinh thần chiến đấu suy giảm.

  • Thế và lực của cách mạng được nâng cao: Quân giải phóng vẫn giữ vững các vùng giải phóng và tiếp tục phát triển lực lượng.

  • Mỹ không thể quay lại can thiệp quân sự: Sau thất bại ở Việt Nam, Mỹ gặp khủng hoảng nội bộ và không thể tái can thiệp quy mô lớn như trước.

  • Tạo điều kiện cho ta mở cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, với đỉnh cao là chiến dịch Hồ Chí Minh, giải phóng hoàn toàn miền Nam.

3. Kết quả và ý nghĩa của Hiệp định Paris

  • Giáng đòn nặng nề vào chính sách xâm lược của Mỹ, làm Mỹ mất hết cơ hội chiến thắng ở Việt Nam.

  • Mở ra thời cơ chiến lược để kết thúc cuộc kháng chiến bằng chiến thắng 30/4/1975.

  • Khẳng định sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, thể hiện sự trưởng thành của quân và dân ta trong đấu tranh ngoại giao.

Kết luận

Thắng lợi của Hiệp định Paris 1973 không phải là thắng lợi cuối cùng nhưng là bước ngoặt quan trọng, tạo điều kiện thuận lợi để nhân dân ta tiến lên đánh cho "Ngụy nhào", hoàn thành sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước vào năm 1975.


Câu 1090:

17/06/2026

Liên Xô khôi phục kinh tế sau chiến tranh thế giới thứ hai trong điều kiện nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Liên Xô chịu tổn thất nặng nề nhưng vẫn có nền tảng kinh tế vững chắc, cơ sở vật chất khoa học – kỹ thuật tiên tiến và sự lãnh đạo chặt chẽ của Đảng Cộng sản. Đồng thời, nhân dân Liên Xô có tinh thần lao động, khắc phục hậu quả chiến tranh mạnh mẽ.

→ C đúng 

- A sai vì Liên Xô chủ yếu tự lực khôi phục kinh tế, trong khi chiến phí thu được từ Đức và Nhật không đáng kể so với tổn thất nặng nề do chiến tranh gây ra. Quá trình khôi phục kinh tế của Liên Xô dựa vào kế hoạch 5 năm, lao động nhân dân và nền tảng công nghiệp có sẵn.

- B sai vì Liên Xô không chiếm nhiều thuộc địa sau Chiến tranh thế giới thứ hai, mà chỉ mở rộng ảnh hưởng sang Đông Âu. Việc khôi phục kinh tế chủ yếu dựa vào nội lực, kế hoạch hóa và sự đoàn kết của nhân dân.

- D sai vì sau chiến tranh, Liên Xô tập trung khôi phục đất nước hơn là buôn bán vũ khí, trong khi kinh tế chịu tổn thất nặng nề. Việc khôi phục chủ yếu dựa vào kế hoạch hóa, lao động nhân dân và nền tảng công nghiệp có sẵn.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), Liên Xô là một trong những quốc gia chịu thiệt hại nặng nề nhất nhưng đã nhanh chóng khôi phục nền kinh tế và đạt được nhiều thành tựu quan trọng.

1. Tình hình Liên Xô sau chiến tranh

  • Hơn 27 triệu người chết, hàng chục triệu người bị thương.

  • Nhiều thành phố, nhà máy, đường sá, cầu cống bị phá hủy, đặc biệt là ở các khu vực miền Tây.

  • Sản xuất công nghiệp chỉ còn khoảng 1/3 so với trước chiến tranh.

  • Nông nghiệp suy giảm nghiêm trọng, hàng triệu hecta đất canh tác bị tàn phá.

  • Tình hình tài chính khó khăn, kinh tế bị kiệt quệ sau nhiều năm chiến tranh.

2. Chính sách khôi phục kinh tế của Liên Xô

  • Thực hiện kế hoạch 5 năm (1946-1950) với mục tiêu khôi phục nền kinh tế trong thời gian ngắn nhất.

  • Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng như luyện kim, cơ khí, năng lượng.

  • Tăng cường khoa học - kỹ thuật, đẩy mạnh nghiên cứu và sản xuất vũ khí hiện đại.

  • Chú trọng phát triển nông nghiệp, khuyến khích hợp tác hóa nông nghiệp và hiện đại hóa sản xuất.

  • Huy động tinh thần lao động của nhân dân, thực hiện chính sách lao động xã hội chủ nghĩa.

3. Thành tựu khôi phục kinh tế (1946-1950)

  • Đến năm 1950, nền kinh tế Liên Xô đã phục hồi ngang mức trước chiến tranh.

  • Sản lượng công nghiệp tăng 73% so với năm 1940, nhiều ngành công nghiệp nặng vượt mức trước chiến tranh.

  • Sản xuất nông nghiệp dần ổn định, đời sống nhân dân từng bước được cải thiện.

  • Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp thứ hai thế giới (sau Mỹ).

  • Đạt được những thành tựu quan trọng trong khoa học - kỹ thuật, đặt nền móng cho những thành công sau này (ví dụ: phóng vệ tinh Sputnik 1957, đưa người vào vũ trụ 1961).

4. Ý nghĩa của quá trình khôi phục kinh tế

  • Chứng tỏ sức mạnh của chủ nghĩa xã hội, giúp Liên Xô tiếp tục giữ vai trò lãnh đạo trong khối XHCN.

  • Góp phần quan trọng vào cục diện Chiến tranh Lạnh, đối đầu với Mỹ và phương Tây.

  • Tạo nền tảng để Liên Xô trở thành siêu cường, có sức ảnh hưởng lớn trên thế giới.

Kết luận

Mặc dù bị thiệt hại nặng nề sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhưng với kế hoạch đúng đắn, sự nỗ lực của nhân dân và sức mạnh của nền kinh tế tập trung, Liên Xô đã nhanh chóng khôi phục kinh tế và vươn lên trở thành một cường quốc hàng đầu thế giới.


Câu 1091:

17/06/2026

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu cách mạng tháng Tám 1945 đã giành thắng lợi hoàn toàn?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sự ra đời của nước VNDCCH đã chấm dứt thời kỳ đô hộ của thực dân Pháp và sự tồn tại gần 1000 năm của chế độ phong kiến ở VN, hoàn thành mục tiêu của cuộc Cách mạng tháng Tám.

→ B đúng 

- A sai vì dù Bảo Đại thoái vị, chính quyền cách mạng vẫn cần củng cố và bảo vệ thành quả trước nguy cơ xâm lược từ thực dân Pháp và các thế lực thù địch. Thắng lợi hoàn toàn chỉ được xác lập khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập và chính quyền cách mạng được kiểm soát trên cả nước.

- C sai vì giành chính quyền ở các địa phương chưa đảm bảo nền độc lập vững chắc khi chính quyền cách mạng còn non trẻ và đối mặt với nguy cơ ngoại xâm. Thắng lợi hoàn toàn chỉ được xác lập khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời và chính quyền cách mạng được củng cố trên cả nước.

- D sai vì dù Chính phủ lâm thời được thành lập, nhưng chính quyền cách mạng vẫn chưa được quốc tế công nhận và còn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là nguy cơ xâm lược. Thắng lợi hoàn toàn chỉ được xác lập khi chính quyền mới được củng cố và vận hành trên phạm vi cả nước.

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là một trong những sự kiện vĩ đại nhất trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự kiện đánh dấu thắng lợi hoàn toàn của cuộc cách mạng này chính là Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc “Tuyên ngôn Độc lập” vào ngày 2/9/1945 tại Quảng trường Ba Đình, chính thức khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (VNDCCH).

1. Quá trình giành chính quyền trong Cách mạng Tháng Tám 1945

  • Từ ngày 14/8 - 25/8/1945, nhân dân ta đồng loạt nổi dậy khởi nghĩa giành chính quyền trên cả nước.

  • Ngày 19/8/1945, Hà Nội giành chính quyền.

  • Ngày 23/8/1945, Huế giành chính quyền.

  • Ngày 25/8/1945, Sài Gòn giành chính quyền.

  • Đến cuối tháng 8/1945, chính quyền về cơ bản đã nằm trong tay nhân dân ta.

2. Ý nghĩa của sự kiện ngày 2/9/1945

  • Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), trước hàng vạn nhân dân, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc "Tuyên ngôn Độc lập", tuyên bố với toàn dân và thế giới rằng:

    “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập.”

  • Sự kiện này chính thức xác lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đánh dấu thắng lợi hoàn toàn của Cách mạng Tháng Tám 1945.

3. Ý nghĩa lịch sử của Tuyên ngôn Độc lập

  • Chấm dứt hơn 80 năm đô hộ của thực dân Pháp, mở ra một kỷ nguyên mới cho dân tộc – kỷ nguyên độc lập, tự do.

  • Xác lập chính quyền cách mạng của nhân dân, khẳng định chủ quyền quốc gia.

  • Truyền cảm hứng cho phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới, nhất là các nước thuộc địa.

  • Là cơ sở pháp lý quan trọng, khẳng định vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

4. Kết luận

Mặc dù nhân dân ta đã giành được chính quyền trên cả nước vào cuối tháng 8/1945, nhưng Cách mạng Tháng Tám chỉ thực sự giành thắng lợi hoàn toàn khi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập vào ngày 2/9/1945, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đây là sự kiện mang ý nghĩa lịch sử trọng đại, đánh dấu sự ra đời của một nước Việt Nam độc lập, tự do và mở ra một thời kỳ mới trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.


Câu 1092:

17/06/2026
Thị trường trong đó vốn được chuyển từ những người thừa vốn sang những người cần vốn được gọi là:
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Thị trường tài chính đóng vai trò trung gian, giúp luân chuyển vốn từ những người có vốn nhàn rỗi (nhà đầu tư, người gửi tiết kiệm) đến những người cần vốn (doanh nghiệp, chính phủ) để phục vụ sản xuất, kinh doanh và đầu tư. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng vốn trong nền kinh tế.

→ D đúng 

- A sai vì thị trường hàng hóa là nơi mua bán sản phẩm và dịch vụ, không trực tiếp thực hiện chức năng luân chuyển vốn giữa người thừa vốn và người cần vốn. Việc chuyển vốn chủ yếu diễn ra trên thị trường tài chính thông qua các công cụ như tín dụng, cổ phiếu, và trái phiếu.

- B sai vì thị trường vốn khả dụng chỉ phản ánh tổng lượng vốn có thể sử dụng trong nền kinh tế, chứ không trực tiếp thực hiện chức năng luân chuyển vốn giữa các chủ thể. Quá trình chuyển vốn thực sự diễn ra trên thị trường tài chính thông qua các công cụ như tín dụng, cổ phiếu và trái phiếu.

- C sai vì thị trường vốn phái sinh chủ yếu cung cấp công cụ quản lý rủi ro tài chính và đầu cơ, chứ không trực tiếp huy động và phân bổ vốn giữa người thừa vốn và người cần vốn. Việc chuyển vốn thực sự diễn ra trên thị trường tài chính thông qua cổ phiếu, trái phiếu và tín dụng.

Thị trường tài chính là nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi vốn giữa các cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp và chính phủ. Đây là nơi vốn được chuyển từ những người thừa vốn (nhà đầu tư, người tiết kiệm) sang những người cần vốn (doanh nghiệp, chính phủ, cá nhân vay vốn) nhằm phục vụ mục đích đầu tư, mở rộng sản xuất, tiêu dùng và phát triển kinh tế.

1. Cấu trúc của thị trường tài chính

Thị trường tài chính gồm hai loại chính:

  • Thị trường tiền tệ: Giao dịch các công cụ ngắn hạn (dưới 1 năm) như tín phiếu kho bạc, chứng chỉ tiền gửi, hối phiếu.

  • Thị trường vốn: Giao dịch các công cụ dài hạn (trên 1 năm) như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư.

Ngoài ra, còn có:

  • Thị trường chứng khoán: Mua bán cổ phiếu, trái phiếu.

  • Thị trường ngoại hối: Trao đổi các loại tiền tệ khác nhau.

  • Thị trường phái sinh: Giao dịch hợp đồng tương lai, quyền chọn.

2. Vai trò của thị trường tài chính

  • Huy động vốn hiệu quả: Chuyển tiền từ người tiết kiệm sang người có nhu cầu đầu tư.

  • Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế: Cung cấp nguồn lực tài chính cho doanh nghiệp mở rộng sản xuất.

  • Tăng tính thanh khoản: Giúp nhà đầu tư dễ dàng mua bán các tài sản tài chính.

  • Ổn định nền kinh tế: Phân bổ nguồn vốn hợp lý, hạn chế tình trạng khủng hoảng tài chính.

3. Kết luận

Thị trường tài chính đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, là cầu nối giữa người thừa vốn và người cần vốn. Thông qua thị trường này, nguồn lực tài chính được sử dụng hiệu quả, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính quốc gia.


Câu 1093:

17/06/2026

Lãnh thổ Trung Quốc rộng lớn tiếp giáp với

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trung Quốc có diện tích rộng lớn, đứng thứ 4 thế giới, trải dài qua nhiều khu vực địa lý. Điều này khiến nước này có đường biên giới dài, tiếp giáp với 14 quốc gia khác.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì Trung Quốc thực tế chỉ tiếp giáp với 14 quốc gia theo đường biên giới trên đất liền, không phải 13, 15 hay 16 nước. Con số này được xác định theo ranh giới địa lý và công nhận quốc tế.

Trung Quốc là quốc gia có diện tích lớn thứ tư thế giới (khoảng 9,6 triệu km²), sở hữu đường biên giới trên bộ dài khoảng 22.800 km và tiếp giáp với 14 quốc gia, nhiều nhất thế giới (cùng với Nga).

1. Các quốc gia tiếp giáp Trung Quốc

Trung Quốc có chung đường biên giới với 14 nước, gồm:

  • Phía Bắc: Nga, Mông Cổ

  • Phía Đông Bắc: Triều Tiên

  • Phía Tây Bắc: Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan

  • Phía Tây: Afghanistan, Pakistan

  • Phía Tây Nam: Ấn Độ, Nepal, Bhutan

  • Phía Nam: Myanmar, Lào, Việt Nam

2. Ý nghĩa của lãnh thổ rộng lớn và tiếp giáp nhiều quốc gia

a) Về kinh tế

  • Tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương quốc tế, đặc biệt là tuyến Vành đai - Con đường.

  • Giúp Trung Quốc phát triển thương mại biên giới, thúc đẩy hợp tác kinh tế với các nước láng giềng.

b) Về chính trị - ngoại giao

  • Đặt Trung Quốc vào vị trí quan trọng trong quan hệ quốc tế, có ảnh hưởng mạnh đến châu Á và thế giới.

  • Đòi hỏi Trung Quốc phải duy trì quan hệ ngoại giao phức tạp với nhiều quốc gia láng giềng.

c) Về quân sự - an ninh

  • Trung Quốc phải bảo vệ đường biên giới dài, đối mặt với các thách thức về an ninh (xung đột biên giới với Ấn Độ, tranh chấp với một số nước).

  • Có lợi thế về chiến lược quốc phòng, dễ dàng triển khai các chính sách bảo vệ an ninh lãnh thổ.

3. Kết luận

Việc tiếp giáp với 14 quốc gia giúp Trung Quốc có vị thế chiến lược quan trọng về kinh tế, chính trị và an ninh. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra nhiều thách thức về quan hệ quốc tế, ổn định biên giới và hợp tác khu vực.


Câu 1094:

17/06/2026

Phát biểu nào sau đây đúng về chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ kinh tế của nước ta hiện nay?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nước ta đang tập trung phát triển các vùng kinh tế trọng điểm, khu công nghiệp và khu kinh tế ven biển để tạo động lực lan tỏa cho toàn bộ nền kinh tế. Đây là xu hướng quan trọng trong quá trình chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

→ A đúng 

- B sai vì sự ra đời và phát triển của nhiều loại hình dịch vụ phản ánh chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế hơn là chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ. Chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ kinh tế tập trung vào sự phân bố và phát triển không gian kinh tế giữa các vùng.

- C sai vì việc Nhà nước quản lý các lĩnh vực kinh tế then chốt phản ánh vai trò của thành phần kinh tế, liên quan đến chuyển dịch cơ cấu thành phần kinh tế hơn là chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ. Chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ kinh tế chủ yếu đề cập đến sự phân bố và phát triển không gian kinh tế giữa các vùng.

- D sai vì tỉ trọng khu vực công nghiệp và xây dựng tăng phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế, không trực tiếp thể hiện sự thay đổi trong phân bố không gian kinh tế giữa các vùng. Chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ tập trung vào sự phát triển kinh tế theo vùng và khu vực.

Chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ kinh tế là xu hướng tất yếu trong quá trình phát triển kinh tế của Việt Nam, thể hiện qua việc hình thành các vùng động lực kinh tế, nơi có tốc độ tăng trưởng nhanh, thu hút đầu tư và tạo ảnh hưởng lan tỏa ra các khu vực xung quanh.

1. Nguyên nhân của chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ kinh tế

  • Tác động của công cuộc Đổi mới (1986): Chính sách mở cửa, hội nhập kinh tế quốc tế thúc đẩy sự phát triển không đồng đều giữa các vùng.

  • Tăng cường đầu tư phát triển vùng: Nhà nước ưu tiên phát triển các khu vực có tiềm năng, hạ tầng tốt, thu hút vốn FDI.

  • Phát triển công nghiệp, đô thị hóa: Các khu công nghiệp, khu chế xuất, trung tâm đô thị hình thành và lan rộng.

2. Các vùng động lực phát triển kinh tế của Việt Nam

  • Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ: Gồm Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh,... phát triển mạnh về công nghiệp, dịch vụ, công nghệ cao.

  • Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung: Đà Nẵng là trung tâm, phát triển du lịch, công nghiệp chế biến, cảng biển.

  • Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam: TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai,... là đầu tàu công nghiệp, tài chính, xuất khẩu.

  • Đồng bằng sông Cửu Long: Trọng điểm sản xuất nông nghiệp, thủy sản, đang chuyển dịch sang công nghiệp và dịch vụ.

3. Ý nghĩa của chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ kinh tế

  • Tạo động lực tăng trưởng chung, thúc đẩy phát triển toàn diện.

  • Hình thành mạng lưới kinh tế liên kết vùng, nâng cao hiệu quả sản xuất.

  • Giảm chênh lệch kinh tế giữa các vùng, nâng cao đời sống nhân dân.

4. Kết luận

Việc hình thành các vùng động lực kinh tế là một xu hướng đúng đắn trong chuyển dịch cơ cấu lãnh thổ kinh tế của Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế.


Câu 1095:

17/06/2026

Phần lãnh thổ phía Bắc nước ta có khí hậu khác với phần lãnh thổ phía Nam chủ yếu do tác động của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Các yếu tố như vị trí gần chí tuyến, gió mùa và Tín phong bán cầu Bắc, cùng địa hình núi ảnh hưởng đến sự phân hóa khí hậu theo vĩ độ. Phần Bắc chịu tác động mạnh của gió mùa Đông Bắc, có mùa đông lạnh, trong khi phần Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa ổn định hơn.

→ C đúng 

- A sai vì gió mùa Tây Nam và dải hội tụ nhiệt đới ảnh hưởng cả hai miền, núi cao chỉ tác động cục bộ, còn vị trí xa xích đạo không quyết định sự khác biệt rõ rệt. Sự khác biệt khí hậu Bắc – Nam chủ yếu do vị trí gần chí tuyến, gió mùa Đông Bắc và địa hình núi ảnh hưởng đến nền nhiệt và mùa đông lạnh ở miền Bắc.

- B sai vì địa hình đồi núi có ở cả hai miền, gió Tây ảnh hưởng không đáng kể, và vị trí nội chí tuyến áp dụng cho toàn bộ lãnh thổ Việt Nam. Sự khác biệt khí hậu Bắc – Nam chủ yếu do vị trí gần chí tuyến Bắc, gió mùa Đông Bắc và tác động của địa hình núi ở phía Bắc.

- D sai vì tín phong bán cầu Bắc và khu vực gió mùa ảnh hưởng đến cả nước, còn địa hình núi cao chỉ tác động cục bộ, không quyết định sự phân hóa khí hậu Bắc – Nam. Sự khác biệt chủ yếu do vị trí gần chí tuyến Bắc và gió mùa Đông Bắc gây ra mùa đông lạnh ở miền Bắc.

Lãnh thổ nước ta có sự phân hóa khí hậu rõ rệt giữa phía Bắc và phía Nam, chủ yếu do tác động của vị trí địa lý, gió mùa, Tín phong bán cầu Bắc và địa hình núi.

1. Sự khác biệt khí hậu giữa miền Bắc và miền Nam

  • Miền Bắc (từ dãy Bạch Mã trở ra): Khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh (ít mưa) và mùa hè nóng ẩm (mưa nhiều).

  • Miền Nam (từ dãy Bạch Mã trở vào): Khí hậu nhiệt đới gió mùa, phân thành mùa mưa và mùa khô rõ rệt, nhiệt độ cao quanh năm.

2. Nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt khí hậu

a) Vị trí địa lý gần chí tuyến

  • Miền Bắc nằm gần chí tuyến hơn, chịu tác động của khối khí lạnh từ phương Bắc vào mùa đông.

  • Miền Nam nằm gần xích đạo hơn, nhiệt độ cao quanh năm, ít chịu ảnh hưởng của không khí lạnh.

b) Tác động của gió mùa

  • Gió mùa Đông Bắc: Chỉ ảnh hưởng mạnh đến miền Bắc vào mùa đông, gây rét và khô hanh.

  • Gió mùa Tây Nam (mùa hè): Tác động lên cả nước, nhưng ở miền Nam tạo ra mùa mưa rõ rệt.

c) Ảnh hưởng của Tín phong bán cầu Bắc

  • Hoạt động mạnh vào mùa khô ở miền Nam, gây thời tiết khô nóng, ít mưa.

  • Ở miền Bắc, Tín phong yếu hơn do bị gió mùa chi phối.

d) Địa hình núi

  • Dãy Bạch Mã là ranh giới tự nhiên, ngăn chặn khối khí lạnh từ Bắc vào Nam.

  • Địa hình miền Bắc nhiều núi cao, ảnh hưởng đến sự chênh lệch nhiệt độ và lượng mưa.

3. Kết luận

Sự khác biệt khí hậu giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam chủ yếu do tác động của vị trí địa lý, gió mùa, Tín phong và địa hình núi. Điều này dẫn đến sự phân hóa mùa rõ rệt, ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp, đời sống và sinh hoạt của người dân.


Câu 1096:

17/06/2026

Đai nhiệt đới gió mùa ở phần lãnh thổ phía Nam có giới hạn cao hơn so với phần lãnh thổ phía Bắc, nguyên nhân chủ yếu do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Phần lãnh thổ phía Bắc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của gió mùa Đông Bắc khiến nền nhiệt trung bình của miền bị hạ thấp hơn (đặc biệt vào mùa đông), trong khi miền Nam không chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc và nhiệt độ mang tính chất cận xích đạo nắng nóng ổn định quanh năm (không có tháng nào nhiệt độ dưới 20°C) 

– Do vậy đai nhiệt đới gió mùa ở ở phần lãnh thổ phía Nam có giới hạn cao hơn so với phần lãnh thổ phía Bắc. 

→ D đúng 

- A sai vì núi cao tập trung ở phía Bắc chỉ ảnh hưởng cục bộ, không quyết định toàn bộ giới hạn đai nhiệt đới gió mùa, và sự chênh lệch thời gian Mặt Trời lên thiên đỉnh không tác động đáng kể đến nhiệt độ. Nguyên nhân chủ yếu là do phần lãnh thổ phía Nam nằm gần xích đạo hơn, có nền nhiệt cao và ít chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc.

- B sai vì dù phần Nam gần xích đạo hơn và phần Bắc gần chí tuyến hơn, sự chênh lệch này không đủ lớn để quyết định trực tiếp giới hạn đai nhiệt đới gió mùa. Nguyên nhân chủ yếu là do miền Bắc chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, làm giảm nhiệt độ, trong khi miền Nam có nền nhiệt ổn định hơn, cho phép đai nhiệt đới gió mùa vươn lên cao hơn.

- C sai vì độ chênh về góc nhập xạ và thời gian chiếu sáng giữa hai miền không quá lớn, nên không phải yếu tố quyết định sự khác biệt về giới hạn đai nhiệt đới gió mùa. Nguyên nhân chủ yếu là do miền Bắc chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc làm giảm nhiệt độ, trong khi miền Nam có nền nhiệt cao và ổn định hơn, cho phép đai nhiệt đới gió mùa vươn lên cao hơn.

Ở Việt Nam, đai nhiệt đới gió mùa là đai khí hậu điển hình ở vùng thấp, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của gió mùa và nhiệt độ cao quanh năm. Phần lãnh thổ phía Nam có giới hạn cao hơn so với phía Bắc, chủ yếu do mức độ ảnh hưởng khác nhau của gió mùa Đông Bắc.

1. Sự khác biệt về giới hạn đai nhiệt đới gió mùa

  • Miền Bắc: Đai nhiệt đới gió mùa tồn tại đến độ cao khoảng 600 - 700m.

  • Miền Nam: Đai nhiệt đới gió mùa có thể lên tới 900 - 1000m, cao hơn miền Bắc.

2. Nguyên nhân chính: Ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc

a) Ở miền Bắc

  • Gió mùa Đông Bắc hoạt động mạnh vào mùa đông, gây ra nhiệt độ thấp (thậm chí dưới 10°C ở vùng núi).

  • Ở độ cao trên 600 - 700m, nhiệt độ giảm mạnh, làm xuất hiện đai cận nhiệt đới gió mùa.

b) Ở miền Nam

  • Gió mùa Đông Bắc suy yếu, không đủ mạnh để làm giảm nhiệt độ đáng kể.

  • Khí hậu miền Nam nóng quanh năm, ngay cả ở độ cao 900 - 1000m vẫn thuộc đai nhiệt đới gió mùa.

3. Các yếu tố bổ sung

Ngoài gió mùa Đông Bắc, còn có:

  • Vị trí địa lý: Miền Nam gần xích đạo hơn, nhận được nhiều bức xạ mặt trời hơn.

  • Địa hình: Ở Nam Bộ và Tây Nguyên, các cao nguyên rộng giúp nhiệt độ ổn định hơn, không giảm nhanh như ở miền Bắc.

4. Kết luận

Sự khác biệt về giới hạn đai nhiệt đới gió mùa giữa miền Bắc và miền Nam chủ yếu do mức độ ảnh hưởng khác nhau của gió mùa Đông Bắc. Ở miền Bắc, gió mùa Đông Bắc mạnh làm hạ thấp giới hạn đai nhiệt đới gió mùa, trong khi miền Nam ít bị ảnh hưởng nên đai này vươn lên cao hơn.


Câu 1097:

17/06/2026

Các nước phát triển, tỉ trọng các ngành trong GDP thay đổi theo xu hướng nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Ở các nước phát triển, trong cơ cấu GDP, dịch vụ chiếm tỉ trọng lớn nhất, sau đó đến công nghiệp và nông nghiệp cuối cùng. Xu hướng chính là giảm tỉ trọng công nghiệp - nông nghiệp và tăng tỉ trọng dịch vụ.

→ D đúng 

- A sai vì công nghiệp và dịch vụ tăng cũng có thể xảy ra ở các nước đang phát triển, không chỉ ở các nước phát triển. Xu hướng thay đổi tỉ trọng các ngành trong GDP ở nước phát triển thường là giảm tỉ trọng công nghiệp, tăng mạnh dịch vụ, còn ở nước đang phát triển, công nghiệp vẫn có xu hướng tăng.

- B sai vì xu hướng nông nghiệp giảm, công nghiệp và dịch vụ tăng cũng xảy ra ở các nước đang phát triển, không chỉ ở nước phát triển. Ở nước phát triển, xu hướng đặc trưng là tỉ trọng dịch vụ tăng cao, còn công nghiệp có thể ổn định hoặc giảm nhẹ.

- C sai vì ở các nước phát triển, xu hướng chính là tỉ trọng dịch vụ tăng cao, trong khi công nghiệp thường ổn định hoặc giảm, còn nông nghiệp chiếm tỉ lệ rất nhỏ. Việc cả công nghiệp và nông nghiệp đều tăng thường xảy ra ở các nước đang phát triển hơn là nước phát triển.

Trong các nước phát triển, tỉ trọng ngành dịch vụ ngày càng tăng, trong khi công nghiệp và nông nghiệp có xu hướng giảm. Đây là xu hướng tất yếu của nền kinh tế khi đạt đến trình độ cao hơn.

1. Sự thay đổi cơ cấu ngành trong GDP

  • Ngành dịch vụ: Tăng mạnh, chiếm trên 70 - 80% GDP ở nhiều nước phát triển.

  • Ngành công nghiệp: Giảm dần, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng.

  • Ngành nông nghiệp: Giảm mạnh, chỉ còn 1 - 5% GDP, do ứng dụng công nghệ cao giúp tăng năng suất.

2. Nguyên nhân của xu hướng này

a) Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa

  • Công nghệ phát triển làm giảm nhu cầu lao động trong nông nghiệp và công nghiệp, tăng nhu cầu lao động trong dịch vụ, công nghệ thông tin, tài chính.

b) Tăng nhu cầu về dịch vụ

  • Khi mức sống tăng, nhu cầu giáo dục, y tế, tài chính, du lịch, giải trí tăng mạnh.

  • Nhiều dịch vụ mới xuất hiện như thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo, logistics.

c) Chuyển dịch công nghiệp sang các nước đang phát triển

  • Các nước phát triển chuyển dịch sản xuất công nghiệp sang các nước có chi phí lao động rẻ hơn (Trung Quốc, Việt Nam, Ấn Độ).

  • Điều này làm giảm tỉ trọng công nghiệp trong GDP.

d) Ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp

  • Tự động hóa, robot, công nghệ sinh học giúp giảm lao động nông nghiệp nhưng vẫn đảm bảo sản lượng cao.

3. Kết luận

Xu hướng tăng tỉ trọng ngành dịch vụ, giảm công nghiệp – nông nghiệp là đặc điểm chung của các nước phát triển. Điều này phản ánh sự chuyển dịch sang nền kinh tế tri thức, tập trung vào dịch vụ có giá trị gia tăng cao thay vì sản xuất và nông nghiệp truyền thống.


Câu 1098:

17/06/2026

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm phân bố dân cư của nước ta?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Dân cư nước ta phân bố không hợp lí giữa thành thị và nông thôn: Tập trung chủ yếu ở nông thôn (73,1% năm 2005) và ít hơn ở thành thị (26,9% năm 2005). Nhận xét: Dân cư tập trung chủ yếu ở khu vực thành thị không đúng.

→ C đúng 

- A sai vì ở Việt Nam, dân cư tập trung đông ở đồng bằng do điều kiện tự nhiên thuận lợi, đất đai màu mỡ, giao thông phát triển, trong khi trung du và miền núi có địa hình hiểm trở, giao thông khó khăn, điều kiện sống khắc nghiệt. Điều này dẫn đến sự chênh lệch rõ rệt trong phân bố dân cư giữa các vùng.

- B sai vì khu vực đồng bằng và ven biển có điều kiện tự nhiên thuận lợi, đất đai màu mỡ, khí hậu ôn hòa, thuận tiện cho sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ, thu hút dân cư tập trung. Trong khi đó, miền núi và trung du có địa hình hiểm trở, điều kiện sống khó khăn, dẫn đến dân số thưa thớt hơn.

- D sai vì khu vực miền núi, trung du có địa hình hiểm trở, giao thông kém phát triển, đất canh tác ít, khí hậu khắc nghiệt, hạn chế phát triển kinh tế và thu hút dân cư. Ngược lại, đồng bằng và ven biển có điều kiện thuận lợi hơn, thu hút dân cư đông đúc.

Việt Nam có đặc điểm phân bố dân cư không đồng đều, nhưng chủ yếu vẫn tập trung ở khu vực nông thôn, không phải thành thị. Điều này được thể hiện qua các số liệu và nguyên nhân sau:

1. Thực tế phân bố dân cư ở Việt Nam

  • Dân cư tập trung chủ yếu ở khu vực nông thôn: Theo thống kê, dù tỷ lệ đô thị hóa tăng nhanh, nhưng khoảng 60 - 65% dân số vẫn sống ở nông thôn.

  • Mật độ dân số cao ở vùng đồng bằng (Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long), trong khi miền núi thưa dân hơn.

  • Tốc độ đô thị hóa nhanh, nhưng chưa làm thay đổi hoàn toàn mô hình phân bố dân cư nông thôn - thành thị.

2. Nguyên nhân chính của xu hướng này

a) Lịch sử phát triển

  • Việt Nam có truyền thống kinh tế nông nghiệp, dân cư gắn liền với sản xuất nông nghiệp nên tập trung nhiều ở nông thôn.

  • Các đô thị phát triển muộn hơn so với nhiều nước công nghiệp hóa sớm.

b) Điều kiện tự nhiên

  • Các vùng đồng bằng màu mỡ (Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long) thuận lợi cho sinh sống và canh tác.

  • Miền núi, cao nguyên địa hình phức tạp, điều kiện sống khó khăn, dân cư thưa thớt.

c) Quá trình đô thị hóa chưa cao

  • Tỷ lệ đô thị hóa ở Việt Nam mới khoảng 40% (năm 2023), thấp hơn so với các nước phát triển.

  • Hệ thống đô thị chưa đồng đều, chủ yếu tập trung ở một số thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng,...

  • Kinh tế ở nhiều vùng nông thôn vẫn đóng vai trò quan trọng.

3. Kết luận

Nhận định "Dân cư tập trung chủ yếu ở khu vực thành thị" không đúng với thực tế của Việt Nam. Mặc dù quá trình đô thị hóa đang diễn ra mạnh mẽ, nhưng dân số vẫn chủ yếu sống ở nông thôn, đặc biệt là ở các vùng đồng bằng có điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.


Câu 1099:

17/06/2026

Số nhà 5D phố Hàm Long (Hà Nội) là nơi diễn ra sự kiện gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Số nhà 5D phố Hàm Long (Hà Nội) là nơi nhóm hội viên tiên tiến của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên họp và thành lập Chi bộ Cộng sản đầu tiên ở Việt Nam vào tháng 3/1929. Đây là bước khởi đầu quan trọng cho quá trình hình thành Đảng Cộng sản Việt Nam.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì số nhà 5D phố Hàm Long (Hà Nội) chỉ là nơi diễn ra sự kiện thành lập Chi bộ Cộng sản đầu tiên ở Việt Nam vào tháng 3/1929, không phải địa điểm tổ chức các sự kiện khác. Đại hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên họp ở Hương Cảng (Trung Quốc), còn Đông Dương Cộng sản Đảng và An Nam Cộng sản Đảng được thành lập tại những địa điểm khác ở Bắc Kỳ và Nam Kỳ.

Số nhà 5D phố Hàm Long, Hà Nội là một địa điểm có ý nghĩa lịch sử đặc biệt, bởi đây là nơi Chi bộ Cộng sản đầu tiên ở Việt Nam được thành lập vào tháng 3/1929. Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong phong trào cách mạng Việt Nam.

1. Bối cảnh ra đời của Chi bộ Cộng sản đầu tiên

  • Cuối những năm 1920, phong trào công nhân và yêu nước phát triển mạnh mẽ, đòi hỏi một tổ chức lãnh đạo có đường lối cách mạng rõ ràng.

  • Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức do Nguyễn Ái Quốc sáng lập (1925), đã có vai trò lớn trong việc truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào Việt Nam.

  • Tuy nhiên, đến năm 1929, nhiều đảng viên tiên tiến nhận thấy cần thành lập một chính đảng cộng sản để lãnh đạo phong trào cách mạng.

2. Sự kiện thành lập Chi bộ Cộng sản đầu tiên

  • Tháng 3/1929, tại số nhà 5D phố Hàm Long (Hà Nội), chi bộ cộng sản đầu tiên của Việt Nam ra đời.

  • Gồm 7 đảng viên tiên tiến của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, hoạt động theo nguyên tắc cộng sản.

  • Chi bộ hoạt động tích cực, thúc đẩy phong trào công nhân, truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin.

3. Ý nghĩa của sự kiện

  • Mở đường cho sự thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam: Tháng 5/1929, từ cơ sở này, các đảng viên đã họp và đề xuất thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

  • Thúc đẩy phong trào cách mạng phát triển: Chi bộ lãnh đạo nhiều cuộc đấu tranh công nhân, giúp nâng cao nhận thức giai cấp và tinh thần đấu tranh của nhân dân.

  • Tiền đề cho sự thống nhất phong trào cộng sản: Đến đầu năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam chính thức được thành lập dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc.

4. Kết luận

Sự kiện thành lập Chi bộ Cộng sản đầu tiên tại số 5D phố Hàm Long, Hà Nội có ý nghĩa lịch sử lớn, đánh dấu sự phát triển của phong trào cộng sản ở Việt Nam và đặt nền móng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930).


Câu 1100:

17/06/2026

Hình thức mặt trận được thành lập trong phong trào 1930 - 1931 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Từ phong trào 1930 - 1931, khối liên minh công - nông được hình thành, công nhân và nông dân đã đoàn kết trong đấu tranh cách mạng. Tuy nhiên vẫn chưa đưa đến thành lập một mặt trận thống nhất. Phải đến năm 1936, mặt trận thống nhất đấu tiên mới được thành lập có tên là Mặt trận thống nhất nhân dân phản đến Đông Dương

→ D đúng 

- A, B, C sai vì trong phong trào 1930 - 1931, hình thức mặt trận duy nhất được thành lập là Hội Phản đế Đồng minh, còn các mặt trận như Mặt trận Dân chủ Đông Dương, Mặt trận Nhân dân Phản đế Đông Dương hay Mặt trận Dân tộc Phản đế Đông Dương được thành lập vào các giai đoạn sau. Đông Dương Cộng sản Đảng cũng không phải là mặt trận mà là một tổ chức đảng chính trị.

Trong phong trào cách mạng 1930 - 1931, lực lượng chủ yếu tham gia đấu tranh là công nhân và nông dân, tuy nhiên hình thức mặt trận không chỉ có liên minh công - nông, mà còn mở rộng đến các tầng lớp lao động khác.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, lãnh đạo phong trào cách mạng cả nước.

  • Trong giai đoạn 1930 - 1931, phong trào công nhân và nông dân dâng cao, đặc biệt là với đỉnh cao Xô viết Nghệ - Tĩnh.

  • Yêu cầu đặt ra là phải có một tổ chức chính trị tập hợp lực lượng cách mạng để đấu tranh chống lại ách thống trị của thực dân Pháp và giai cấp địa chủ phong kiến.

2. Hình thức mặt trận trong phong trào 1930 - 1931

  • Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương thành lập Mặt trận dân tộc thống nhất, tuy nhiên do phong trào còn ở giai đoạn đầu và chịu đàn áp khốc liệt, lực lượng chủ yếu vẫn là công nhân và nông dân.

  • Trong thực tế, hình thức tổ chức chính trị lúc này mang tính chất liên minh công - nông, nhưng cũng có sự tham gia của một bộ phận tiểu tư sản yêu nước, binh lính, học sinh, trí thức tiến bộ.

3. Đặc điểm của Mặt trận trong giai đoạn này

  • Chưa có tên gọi chính thức, nhưng về bản chất là một hình thức Mặt trận liên minh công - nông làm nòng cốt.

  • Tổ chức này đã lãnh đạo nhiều cuộc đấu tranh mạnh mẽ, đặc biệt là phong trào Xô viết Nghệ - Tĩnh, nơi nhân dân giành được chính quyền ở một số địa phương.

  • Tuy nhiên, do thiếu liên minh rộng rãi với các tầng lớp khác và bị đàn áp mạnh, phong trào cuối cùng bị thực dân Pháp dập tắt vào cuối năm 1931.

4. Kết luận

Mặc dù lực lượng công - nông đóng vai trò nòng cốt trong phong trào 1930 - 1931, nhưng hình thức mặt trận không chỉ có liên minh công - nông, mà còn thu hút sự tham gia của các tầng lớp lao động khác. Tuy nhiên, do điều kiện khách quan, liên minh này chưa phát triển thành một mặt trận dân tộc thống nhất rộng rãi như các giai đoạn sau (ví dụ: Mặt trận Dân chủ Đông Dương 1936 - 1939, Mặt trận Việt Minh 1941).


Câu 1101:

17/06/2026

Những năm đầu sau Chiến tranh thế giới thứ hai, điểm chung trong chính sách đối ngoại của các nước Tây Âu là.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Tây Âu như Anh, Pháp, Hà Lan đều tìm cách tái chiếm thuộc địa để khôi phục nguồn lợi kinh tế và vị thế chính trị. Điều này phản ánh chính sách đối ngoại chung của họ nhằm duy trì hệ thống thuộc địa trước làn sóng đấu tranh giành độc lập của các dân tộc.

→ B đúng 

- A sai vì trong những năm đầu sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Tây Âu tập trung vào tái thiết kinh tế, đối phó với phong trào giải phóng dân tộc và tái chiếm thuộc địa, thay vì mở rộng hợp tác với Đông Nam Á. Chính sách mở rộng quan hệ với khu vực này chỉ trở nên rõ rệt hơn khi quá trình phi thực dân hóa diễn ra mạnh mẽ và các nước Đông Nam Á giành được độc lập.

- C sai vì sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Tây Âu chịu ảnh hưởng của Mỹ và tham gia vào Chiến tranh Lạnh đối đầu với Liên Xô, thay vì liên minh chặt chẽ với Liên Xô. Họ gia nhập các tổ chức như NATO (1949) để ngăn chặn sự mở rộng của chủ nghĩa cộng sản.

- D sai vì sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản bị quân đội Mỹ chiếm đóng và chưa trở thành một cường quốc kinh tế, nên các nước Tây Âu không có nhu cầu liên minh chặt chẽ với Nhật Bản. Thay vào đó, họ tập trung tái thiết kinh tế và gắn kết với Mỹ trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945), các nước Tây Âu như Anh, Pháp, Hà Lan, Bỉ, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha đều có chính sách đối ngoại chung là tiến hành chiến tranh tái chiếm thuộc địa nhằm khôi phục quyền lực của mình.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Hậu quả chiến tranh: Các nước Tây Âu chịu tổn thất nặng nề, nền kinh tế suy yếu, tài chính kiệt quệ.

  • Phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh: Trong chiến tranh, nhiều nước thuộc địa đã giành quyền tự chủ hoặc nổi dậy chống lại thực dân.

  • Sự thay đổi trật tự thế giới: Chiến tranh lạnh bùng nổ, Mỹ và Liên Xô đối đầu. Mỹ muốn các nước Tây Âu mạnh lên để đối phó với Liên Xô, trong khi Liên Xô ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc.

2. Các cuộc chiến tranh tái chiếm thuộc địa của Tây Âu

  • Pháp: Đàn áp phong trào độc lập ở Việt Nam (1945 - 1954), Algeria (1954 - 1962).

  • Anh: Cố gắng kiểm soát lại Ấn Độ, nhưng thất bại và buộc phải trao trả độc lập vào năm 1947.

  • Hà Lan: Tiến hành chiến tranh xâm lược Indonesia (1945 - 1949) nhưng bị đánh bại.

  • Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha: Đàn áp phong trào độc lập ở các thuộc địa châu Phi.

3. Kết quả và tác động

  • Hầu hết các cuộc chiến tranh tái chiếm thuộc địa đều thất bại do sự lớn mạnh của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.

  • Sự tan rã của chủ nghĩa thực dân: Đến những năm 1960, hầu hết các nước thuộc địa ở châu Á và châu Phi đã giành được độc lập.

  • Các nước Tây Âu chuyển hướng chiến lược, tập trung vào phục hồi kinh tế và liên kết với Mỹ trong khuôn khổ NATO.

4. Kết luận

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, điểm chung trong chính sách đối ngoại của các nước Tây Âu là cố gắng tái chiếm thuộc địa để duy trì quyền lực thực dân, nhưng cuối cùng phần lớn các nước đều thất bại trước làn sóng đấu tranh giải phóng dân tộc.


Câu 1102:

17/06/2026

Thung lũng sông Hồng ở nước ta được hình thành do kết quả của hiện tượng

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đứt gãy Sông Hồng là một hệ thống đứt gãy trượt kéo dài từ Duy Tây, Vân Nam (Trung Quốc) chạy dọc thung lũng sông Hồng đến vịnh Bắc Bộ => Thung lũng sông Hồng là một bộ phận thuộc đứt gãy sông Hồng.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì thung lũng sông Hồng được hình thành chủ yếu do quá trình đứt gãy kiến tạo, tạo ra một vùng trũng lớn, chứ không phải do biển tiến, uốn nếp hay sự di chuyển của các địa mảng. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến địa hình chung nhưng không phải nguyên nhân chính hình thành thung lũng sông Hồng.

Thung lũng sông Hồng là một trong những đơn vị địa hình quan trọng ở miền Bắc Việt Nam, kéo dài từ khu vực Lào Cai xuống Hà Nội và tiếp tục xuôi về phía Nam. Vùng này được hình thành chủ yếu do hiện tượng đứt gãy kiến tạo, tác động mạnh mẽ đến quá trình phát triển địa hình.

1. Hiện tượng đứt gãy và sự hình thành thung lũng sông Hồng

  • Đứt gãy kiến tạo là hiện tượng lớp vỏ Trái Đất bị nứt vỡ, các khối đất đá dịch chuyển theo những hướng khác nhau.

  • Trong quá khứ, khu vực miền Bắc Việt Nam chịu ảnh hưởng của hoạt động kiến tạo Himalaya và sụt lún địa chất, tạo ra các đứt gãy lớn chạy dọc theo sông Hồng.

  • Các đứt gãy này tạo điều kiện cho sự lún sụt và mở rộng lòng sông, hình thành nên thung lũng sông Hồng ngày nay.

2. Đặc điểm địa hình thung lũng sông Hồng

  • Hẹp và sâu ở thượng nguồn, rộng hơn khi xuôi về phía hạ lưu.

  • Hai bên có nhiều dãy núi cao như Hoàng Liên Sơn ở phía Tây, dãy Tam Đảo, Ba Vì ở phía Đông.

  • Lòng sông có nhiều bãi bồi màu mỡ, thích hợp cho sản xuất nông nghiệp.

3. Vai trò của thung lũng sông Hồng

  • Cung cấp phù sa màu mỡ, tạo nên đồng bằng sông Hồng - vựa lúa lớn thứ hai cả nước.

  • Hệ thống giao thông quan trọng, kết nối miền núi phía Bắc với đồng bằng và các cảng biển.

  • Là nơi tập trung dân cư đông đúc, phát triển kinh tế, văn hóa lâu đời.

4. Kết luận

Thung lũng sông Hồng được hình thành chủ yếu do hiện tượng đứt gãy kiến tạo, tạo nên một vùng địa hình đặc trưng với các dãy núi cao hai bên và lòng sông rộng. Quá trình này có ý nghĩa quan trọng trong sự phát triển địa chất, sinh thái và kinh tế của miền Bắc Việt Nam.


Câu 1103:

17/06/2026

Tài nguyên quý giá nhất của vùng Đồng bằng sông Hồng là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đất phù sa sông ở Đồng bằng sông Hồng rất màu mỡ, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước – ngành kinh tế chủ đạo của vùng. Ngoài ra, đất phù sa còn được bồi đắp thường xuyên, giúp duy trì độ phì nhiêu và năng suất canh tác cao.

→ B đúng 

- A sai vì đất feralit chủ yếu phân bố ở vùng đồi núi, không thích hợp cho canh tác lúa nước – ngành kinh tế chủ đạo của Đồng bằng sông Hồng. Hơn nữa, loại đất này thường chua, nghèo dinh dưỡng và cần cải tạo nhiều để sử dụng hiệu quả.

- C sai vì đất phèn và đất cát có độ phì nhiêu thấp, khó canh tác và không phù hợp cho sản xuất nông nghiệp quy mô lớn. Trong khi đó, đất phù sa màu mỡ mới là nền tảng cho nền nông nghiệp trù phú của Đồng bằng sông Hồng.

- D sai vì đất xám và đất mặn có độ phì nhiêu kém, cần nhiều biện pháp cải tạo mới có thể sử dụng hiệu quả trong nông nghiệp. Trong khi đó, đất phù sa màu mỡ, giàu dinh dưỡng mới là tài nguyên quan trọng nhất của vùng Đồng bằng sông Hồng.

Đồng bằng sông Hồng là vựa lúa lớn thứ hai của Việt Nam, đồng thời là khu vực phát triển kinh tế, văn hóa quan trọng. Trong các tài nguyên thiên nhiên của vùng, đất phù sa sông được xem là quý giá nhất, vì nó đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp và đời sống kinh tế - xã hội.

1. Nguồn gốc và đặc điểm của đất phù sa sông ở Đồng bằng sông Hồng

  • Được hình thành do quá trình bồi đắp phù sa của sông Hồng và sông Thái Bình qua hàng nghìn năm.

  • Thành phần đất giàu dinh dưỡng, tơi xốp, thuận lợi cho trồng trọt.

  • Phân bố chủ yếu ở vùng ven sông, tạo nên các bãi bồi và cánh đồng màu mỡ.

2. Vai trò của đất phù sa sông

  • Là nền tảng của nền nông nghiệp trồng lúa nước: Đồng bằng sông Hồng nổi tiếng với canh tác lúa nước, rau màu và cây công nghiệp ngắn ngày.

  • Hỗ trợ phát triển các ngành kinh tế khác: Cung cấp nguyên liệu cho chế biến nông sản, góp phần phát triển công nghiệp thực phẩm.

  • Tạo điều kiện thuận lợi cho chăn nuôi: Đồng cỏ ven sông là nơi phát triển ngành chăn nuôi gia súc, gia cầm.

  • Góp phần duy trì cân bằng sinh thái: Các vùng đất ngập nước dọc sông giúp điều hòa dòng chảy, chống xói mòn.

3. Những thách thức trong việc sử dụng đất phù sa

  • Sự suy giảm diện tích đất canh tác do quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh.

  • Xâm nhập mặn, biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến độ phì nhiêu của đất.

  • Ô nhiễm đất do hóa chất nông nghiệp làm giảm năng suất cây trồng.

4. Kết luận

Trong các tài nguyên thiên nhiên của Đồng bằng sông Hồng, đất phù sa sông là tài nguyên quý giá nhất, đóng vai trò cốt lõi trong phát triển nông nghiệp, kinh tế và đời sống người dân. Tuy nhiên, việc bảo vệ và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên này là một thách thức quan trọng trong bối cảnh hiện nay.


Câu 1104:

17/06/2026

Hội nghị Ianta 1945 thông qua quyết định nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Những quyết định của Hội nghị Ianta bao gồm:

- Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật để nhanh chóng kết thúc chiến tranh.

- Liên Xô sẽ tham chiến chống Nhật ở châu Á sau khi chiến tranh ở châu Âu kết thúc.

- Thành lập tổ chức Liên Hiệp Quốc để duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

- Thỏa thuận việc đóng quân, giải giáp quân đội phát xít, phân chia phạm vi ảnh hưởng của các cường quốc thắng trận ở châu Âu và châu Á

→ C đúng 

- A sai vì hội nghị Ianta (2/1945) chỉ đưa ra quyết định về việc phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc sau Chiến tranh thế giới thứ hai, trong đó Đông Dương thuộc phạm vi giải quyết của quân đội Anh và Trung Hoa Dân Quốc. Việc cụ thể phân công quân đội vào giải giáp phát xít Nhật ở Đông Dương là kết quả của thỏa thuận sau đó, không phải quyết định trực tiếp từ Hội nghị Ianta.

- B sai vì hội nghị Ianta (2/1945) chủ yếu bàn về việc phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc và giải quyết trật tự thế giới sau chiến tranh, trong đó có quyết định thành lập Liên hợp quốc. Việc Liên Xô và Mỹ chuyển từ đối đầu sang đối thoại là một xu hướng quan hệ quốc tế sau này, không phải là nội dung quyết định cụ thể của Hội nghị Ianta.

- D sai vì hội nghị Ianta (2/1945) quyết định thiết lập trật tự thế giới theo xu hướng hai cực do Liên Xô và Mỹ đứng đầu, chứ không phải đơn cực. Xu hướng đơn cực chỉ xuất hiện sau khi Liên Xô tan rã vào năm 1991.

Hội nghị Ianta (từ ngày 4 - 11/2/1945) là một sự kiện quan trọng trong lịch sử thế giới, diễn ra tại Ianta (Liên Xô) với sự tham gia của ba cường quốc Đồng minh:

  • Liên Xô (Stalin)

  • Mỹ (Roosevelt)

  • Anh (Churchill)

Mục tiêu quan trọng nhất của hội nghị là bàn về việc kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai và sắp xếp trật tự thế giới sau chiến tranh.

1. Quyết định tiêu diệt chủ nghĩa phát xít Đức và quân phiệt Nhật

  • Các nước Đồng minh thống nhất mục tiêu chung là tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và quân phiệt Nhật, chấm dứt chiến tranh.

  • Quyết định tổ chức lại thế giới sau chiến tranh trên cơ sở ngăn chặn sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít mới.

2. Các thỏa thuận quan trọng liên quan đến việc tiêu diệt phát xít

  • Đối với Đức:

    • Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức.

    • Chia Đức thành 4 khu vực chiếm đóng do Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp kiểm soát.

    • Buộc Đức phải bồi thường chiến tranh.

  • Đối với Nhật Bản:

    • Liên Xô cam kết tham gia chiến tranh chống Nhật sau khi Đức đầu hàng (dự kiến 2 - 3 tháng).

    • Hàn Quốc sẽ bị chia cắt tạm thời theo vĩ tuyến 38.

3. Ý nghĩa của quyết định này

  • Đẩy nhanh quá trình kết thúc chiến tranh thế giới thứ hai, đặc biệt là ở châu Á.

  • Làm suy yếu hoàn toàn chủ nghĩa phát xít và quân phiệt Nhật, mở đường cho phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa.

  • Đặt nền móng cho trật tự thế giới mới với sự phân chia ảnh hưởng giữa Liên Xô và Mỹ, mở ra Chiến tranh lạnh.

4. Kết luận

Hội nghị Ianta thống nhất mục tiêu chung là tiêu diệt chủ nghĩa phát xít Đức và quân phiệt Nhật, góp phần kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai và định hình trật tự thế giới sau chiến tranh. Tuy nhiên, thỏa thuận tại hội nghị cũng dẫn đến sự chia cắt một số quốc gia, đặt nền tảng cho sự đối đầu giữa hai phe tư bản chủ nghĩa (Mỹ, Anh, Pháp) và xã hội chủ nghĩa (Liên Xô) trong Chiến tranh lạnh sau này.


Câu 1105:

17/06/2026

Bộ phận đầu tiên của giai cấp công nhân Việt Nam xuất hiện sớm nhất ở ngành kinh tế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nông nghiệp là ngành kinh tế đầu tiên mà thực dân Pháp hướng đến trong quá trình khai thác thuộc địa lần thứ nhất. Với nghị định 10/1889 và 1896 cho phép tư bản Pháp có quyền xin cấp một lần 500 ha đã dẫn tới sự mở rộng của đại sở hữu ruộng đất dưới hình thức đồn điền. Từ đó dẫn đến sự ra đời sớm của bộ phận công nhân nông nghiệp.

→ B đúng 

- A sai vì bộ phận đầu tiên của giai cấp công nhân Việt Nam xuất hiện sớm nhất trong ngành kinh tế là công nghiệp chế biến, đặc biệt trong các xưởng thủ công do người Pháp lập ra vào cuối thế kỷ XIX. Công nghiệp khai mỏ chỉ phát triển mạnh sau khi thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa.

- C sai vì bộ phận đầu tiên của giai cấp công nhân Việt Nam xuất hiện sớm nhất trong ngành kinh tế là công nghiệp chế biến, đặc biệt trong các xưởng thủ công và nhà máy do người Pháp lập ra vào cuối thế kỷ XIX. Ngành giao thông vận tải chỉ thu hút nhiều công nhân hơn khi Pháp mở rộng hệ thống đường sắt và cảng biển sau này.

- D sai vì bộ phận đầu tiên của giai cấp công nhân Việt Nam xuất hiện sớm nhất trong ngành kinh tế là công nghiệp khai thác mỏ, đặc biệt là than đá ở Hòn Gai, Quảng Ninh vào cuối thế kỷ XIX. Trong khi đó, công nghiệp chế biến phát triển sau, chủ yếu phục vụ nhu cầu thuộc địa của Pháp.

Giai cấp công nhân Việt Nam hình thành từ cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, khi thực dân Pháp xâm lược và khai thác thuộc địa. Trong đó, bộ phận công nhân xuất hiện sớm nhất trong ngành kinh tế nông nghiệp, đặc biệt là trong các đồn điền cao su, chè, cà phê, lúa gạo.

1. Nguyên nhân giai cấp công nhân xuất hiện đầu tiên trong ngành nông nghiệp

  • Chính sách khai thác thuộc địa của Pháp:

    • Thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác nông nghiệp, lập nhiều đồn điền cao su, chè, cà phê ở Nam Kỳ, Tây Nguyên và Bắc Kỳ.

    • Cần nhiều lao động để phục vụ sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.

  • Tình trạng nông dân mất ruộng đất:

    • Địa chủ cấu kết với thực dân, chiếm đoạt ruộng đất, khiến nông dân mất đất phải đi làm thuê.

    • Nhiều người trở thành công nhân trong các đồn điền của thực dân Pháp.

2. Đặc điểm của công nhân trong ngành nông nghiệp

  • Bị bóc lột nặng nề: Làm việc trong điều kiện cực khổ, bị đàn áp dã man.

  • Sống tập trung: Làm việc tại các đồn điền cao su, dễ dàng tổ chức đấu tranh.

  • Có tinh thần phản kháng cao: Do bị áp bức, họ sớm tham gia các phong trào đấu tranh.

3. Ảnh hưởng đến phong trào công nhân Việt Nam

  • Là lực lượng nòng cốt của phong trào công nhân trong giai đoạn đầu.

  • Góp phần thúc đẩy đấu tranh chống thực dân Pháp (tiêu biểu là phong trào công nhân cao su Phú Riềng năm 1929).

  • Kết nối với các bộ phận công nhân khác (mỏ than, dệt, cơ khí), tạo thành giai cấp công nhân Việt Nam hoàn chỉnh.

4. Kết luận

Giai cấp công nhân Việt Nam xuất hiện sớm nhất trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là tại các đồn điền cao su, chè, cà phê. Họ là những người lao động nghèo khổ, bị bóc lột nặng nề nhưng cũng có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ, góp phần quan trọng vào phong trào cách mạng Việt Nam.


Câu 1106:

17/06/2026
Từ những năm 90 của thế kỉ XX, ASEAN đẩy mạnh hoạt động hợp tác trên lĩnh vực
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Từ những năm 90 của thế kỷ XX, xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế phát triển mạnh, các nước ASEAN cần tăng cường hợp tác kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao vị thế trong khu vực. Điều này thể hiện qua việc thành lập Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) vào năm 1992.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì từ những năm 90 của thế kỷ XX, trọng tâm hợp tác của ASEAN là kinh tế nhằm thúc đẩy tăng trưởng, thu hút đầu tư và hội nhập khu vực, thể hiện qua việc thành lập AFTA (1992). Trong khi đó, hợp tác về chính trị, văn hóa, ngoại giao tuy vẫn diễn ra nhưng không phải là lĩnh vực được đẩy mạnh nhất trong giai đoạn này.

Bước vào những năm 90 của thế kỷ XX, ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) có những chuyển biến quan trọng trong hợp tác khu vực, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế. Đây là giai đoạn ASEAN mở rộng thành viên, tăng cường liên kết kinh tế và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.

1. Bối cảnh thúc đẩy hợp tác kinh tế

  • Sự phát triển của xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế.

  • Sự mở rộng của ASEAN với việc kết nạp thêm Việt Nam (1995), Lào, Myanmar (1997) và Campuchia (1999).

  • Nhu cầu phát triển kinh tế nội khối, nâng cao sức cạnh tranh với các khu vực khác trên thế giới.

2. Những bước tiến quan trọng trong hợp tác kinh tế của ASEAN

  • Năm 1992: Thành lập Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) nhằm giảm thuế quan, thúc đẩy thương mại nội khối.

  • Năm 1995: Ký Hiệp định khung về dịch vụ ASEAN (AFAS) để tự do hóa các ngành dịch vụ như tài chính, viễn thông.

  • Năm 1996: ASEAN ký kết hợp tác kinh tế với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, tạo tiền đề cho cơ chế ASEAN+3.

  • Năm 1997: Thông qua Tầm nhìn ASEAN 2020, đề ra mục tiêu xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC).

3. Ý nghĩa của hợp tác kinh tế ASEAN

  • Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của các nước thành viên, mở rộng thị trường và thu hút đầu tư.

  • Tăng cường nội lực khu vực, giảm sự phụ thuộc vào các nền kinh tế lớn ngoài ASEAN.

  • Thúc đẩy sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các nước ASEAN, tạo điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.

4. Kết luận

Từ những năm 90 của thế kỷ XX, ASEAN đã đẩy mạnh hợp tác kinh tế thông qua các hiệp định thương mại, đầu tư và liên kết nội khối, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế khu vực và tiến tới xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào năm 2015.


Câu 1107:

17/06/2026

Nhiệm vụ cấp bách trước mắt của nước ta sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, nước ta vừa giành được độc lập nhưng chính quyền cách mạng còn non trẻ, cần được củng cố để giữ vững thành quả cách mạng. Đồng thời, đất nước phải đối mặt với nạn đói, nạn dốt và khó khăn tài chính nghiêm trọng, đòi hỏi phải giải quyết ngay để ổn định xã hội và phát triển đất nước.

→ B đúng 

- A sai vì bên cạnh đó, nước ta còn phải giải quyết nạn đói, nạn dốt và khó khăn tài chính để ổn định xã hội. Nếu chỉ tập trung vào xây dựng chính quyền mà không khắc phục những vấn đề kinh tế - xã hội, thì chính quyền non trẻ sẽ khó giữ vững.

- C sai vì là củng cố chính quyền, giải quyết nạn đói, nạn dốt và khó khăn tài chính để ổn định đất nước. Việc chống ngoại xâm và nội phản chỉ trở thành nhiệm vụ trọng tâm khi tình hình chính trị - xã hội trong nước đã được củng cố bước đầu.

- D sai vì việc xây dựng và bảo vệ chính quyền mới là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo sự tồn tại và hoạt động của nhà nước cách mạng.

Sau thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập. Tuy nhiên, chính quyền cách mạng non trẻ phải đối mặt với muôn vàn khó khăn, thách thức, trong đó ba nhiệm vụ cấp bách trước mắt là:

  1. Xây dựng và củng cố chính quyền cách mạng

  2. Giải quyết nạn đói, nạn dốt

  3. Giải quyết khó khăn về tài chính

1. Xây dựng và củng cố chính quyền cách mạng

  • Chính quyền cách mạng còn non trẻ, trong khi các thế lực thù địch như Pháp, Anh, Trung Hoa Dân Quốc tìm cách lật đổ.

  • Ngày 6/1/1946, tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên được tổ chức, đặt nền móng cho nhà nước Việt Nam mới.

  • Thành lập chính quyền các cấp từ trung ương đến địa phương, củng cố lực lượng vũ trang để bảo vệ thành quả cách mạng.

2. Giải quyết nạn đói

  • Đầu năm 1945, hơn 2 triệu người chết đói do chính sách vơ vét của Nhật.

  • Chính phủ kêu gọi nhân dân nhường cơm sẻ áo, lập hũ gạo cứu đói, tổ chức tăng gia sản xuất.

  • Đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp, thực hiện khẩu hiệu "Không một tấc đất bỏ hoang, không một người nhàn rỗi".

3. Giải quyết nạn dốt

  • Hơn 90% dân số mù chữ do chính sách cai trị của thực dân Pháp.

  • Chính phủ phát động phong trào Bình dân học vụ, mở lớp học xóa mù chữ cho nhân dân.

  • Đến cuối năm 1946, hàng triệu người đã biết đọc, biết viết.

4. Giải quyết khó khăn về tài chính

  • Ngân sách nhà nước cạn kiệt, nền kinh tế kiệt quệ.

  • Chính phủ phát động phong trào "Tuần lễ vàng", kêu gọi nhân dân đóng góp tài sản để xây dựng đất nước.

  • Phát hành tiền Việt Nam, thay thế tiền Đông Dương do Pháp phát hành.

5. Kết luận

Ba nhiệm vụ cấp bách sau Cách mạng tháng Tám giúp nước ta vượt qua khó khăn, bảo vệ chính quyền non trẻ, tạo tiền đề vững chắc cho kháng chiến chống thực dân Pháp sau này.


Câu 1108:

17/06/2026

Sự đối lập về mùa mưa - khô giữa đồng bằng ven biển Trung Bộ với Tây Nguyên là do tác động kết hợp của 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sự đối lập về mùa mưa - khô giữa đồng bằng ven biển Trung Bộ với Tây Nguyên là do tác động kết hợp của gió Đông Bắc, gió Tây Nam đầu hạ và bức chắn địa hình.

- Vào đầu mùa hạ, khi Tây Nguyên trực tiếp đón gió Tây Nam đem lại mưa lớn thì sườn Đông Trường Sơn nhiều nơi chịu tác động của gió Tây khô nóng.

- Vào mùa đông, khi ven biển miền Trung đón gió Đông Bắc từ biển vào đem lại mưa lớn thì Tây Nguyên bước vào mùa khô, do nằm khuất sau bức chắn địa hình dãy Trường Sơn Nam.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì sự đối lập này chủ yếu do tác động khác nhau của gió mùa Tây Nam và địa hình chắn gió.

Sự đối lập về mùa mưa - khô giữa đồng bằng ven biển Trung Bộ và Tây Nguyên chủ yếu do tác động kết hợp của gió mùa Đông Bắc, gió Tây Nam đầu hạ và bức chắn địa hình.

1. Gió mùa Đông Bắc và tác động đến mùa mưa ở Trung Bộ

    • Gió mùa Đông Bắc hoạt động mạnh vào mùa đông, mang hơi ẩm từ Biển Đông vào và gây mưa lớn cho dãy Trường Sơn phía đông, đặc biệt từ tháng 9 đến tháng 12.

    • Đồng bằng ven biển Trung Bộ chịu ảnh hưởng trực tiếp, trở thành khu vực có mùa mưa vào thu - đông, trái ngược với quy luật chung của khí hậu Việt Nam.

    • Khi vượt qua dãy Trường Sơn để sang Tây Nguyên, khối khí này đã mất hơi ẩm do hiệu ứng phơn, khiến Tây Nguyên khô ráo vào mùa đông.

2. Gió Tây Nam đầu hạ và tác động đến mùa mưa ở Tây Nguyên

    • Vào mùa hạ (từ tháng 5 đến tháng 10), gió mùa Tây Nam từ Ấn Độ Dương thổi vào Việt Nam, mang hơi ẩm dồi dào.

    • Khi gặp địa hình cao của Tây Nguyên, khối khí bị đẩy lên cao, hơi ẩm ngưng tụ và gây mưa lớn, tạo mùa mưa cho khu vực này.

    • Tuy nhiên, sau khi vượt qua dãy Trường Sơn để xuống Trung Bộ, gió Tây Nam trở thành gió phơn khô nóng do bị mất ẩm, khiến Trung Bộ nắng nóng gay gắt vào mùa hè.

3. Vai trò của bức chắn địa hình

    • Dãy Trường Sơn đóng vai trò là ranh giới khí hậu tự nhiên giữa hai khu vực.

    • Vào mùa đông, nó giữ lại hơi ẩm của gió Đông Bắc, gây mưa lớn ở Trung Bộ nhưng làm Tây Nguyên khô hạn.

    • Vào mùa hè, nó khiến gió Tây Nam mất ẩm khi vượt qua, tạo hiệu ứng phơn khô nóng ở Trung Bộ, trong khi Tây Nguyên lại có mưa nhiều.

Kết luận

Chính sự kết hợp của gió Đông Bắc, gió Tây Nam và địa hình Trường Sơn đã tạo nên sự đối lập rõ rệt: mùa mưa của Trung Bộ rơi vào thu - đông, còn mùa mưa của Tây Nguyên lại vào hè.


Câu 1109:

17/06/2026

Công nghiệp nước ta hiện nay

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Công nghiệp nước ta hiện nay có nhiều trung tâm công nghiệp, phân bố tập trung ở Đồng bằng sông Hồng và vùng phụ cận, Nam Bộ.

→ A đúng 

- B sai vì do nền kinh tế vẫn tập trung vào công nghiệp và dịch vụ để thúc đẩy tăng trưởng, trong khi các ngành truyền thống như nông nghiệp, thủ công nghiệp chưa phát triển mạnh theo hướng hiện đại hóa và quy mô lớn.

- C sai vì đây là hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên ở trạng thái tự nhiên mà không qua quá trình chế biến sâu, trong khi công nghiệp bao gồm cả quá trình chế biến, sản xuất tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng.

- D sai vì đây chỉ là một mức độ phát triển công nghệ, không phải một ngành kinh tế cụ thể. Công nghiệp bao gồm các hoạt động sản xuất vật chất, còn "rất hiện đại" chỉ mô tả trình độ kỹ thuật hoặc công nghệ.

Việt Nam có nhiều trung tâm công nghiệp do tác động của các yếu tố về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và chính sách phát triển. Các trung tâm này phân bố rộng khắp cả nước, nhưng tập trung chủ yếu ở một số vùng kinh tế trọng điểm.

1. Điều kiện tự nhiên thuận lợi

  • Tài nguyên khoáng sản phong phú: Các vùng giàu tài nguyên như than ở Quảng Ninh, bauxite ở Tây Nguyên, dầu khí ở thềm lục địa Nam Bộ... là cơ sở phát triển công nghiệp khai khoáng và chế biến.

  • Nguồn nước và đất đai: Sông ngòi dày đặc giúp phát triển thủy điện (như Sơn La, Hòa Bình, Trị An), trong khi đất đai rộng lớn hỗ trợ phát triển công nghiệp nặng và công nghiệp chế biến nông sản.

  • Khí hậu đa dạng: Giúp phát triển các ngành công nghiệp chế biến nông - lâm - thủy sản, từ cà phê Tây Nguyên đến thủy sản đồng bằng sông Cửu Long.

2. Điều kiện kinh tế - xã hội

  • Nguồn lao động dồi dào, chi phí thấp: Các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng thu hút lực lượng lao động có tay nghề, thúc đẩy công nghiệp phát triển.

  • Thị trường tiêu thụ lớn: Dân số đông, nhu cầu cao về hàng hóa và dịch vụ tạo động lực cho sản xuất công nghiệp mở rộng.

  • Hệ thống cơ sở hạ tầng phát triển: Đường bộ, cảng biển, sân bay hiện đại giúp vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm công nghiệp dễ dàng.

3. Chính sách phát triển và thu hút đầu tư

  • Nhà nước có chính sách ưu đãi thuế, đất đai, lao động để thu hút đầu tư trong nước và nước ngoài.

  • Các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao được quy hoạch ở nhiều tỉnh, thành phố, góp phần hình thành nhiều trung tâm công nghiệp.

  • Các vùng kinh tế trọng điểm như Bắc Bộ, miền Trung, Nam Bộ được ưu tiên phát triển, tạo nên các trung tâm công nghiệp lớn như Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM, Biên Hòa, Bình Dương...

Kết luận

Do sự kết hợp của điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và chính sách phát triển, công nghiệp Việt Nam đã hình thành nhiều trung tâm, phân bố rộng khắp cả nước, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.


Câu 1110:

17/06/2026

Hành động của các nước phát xít Đức, I-ta-li-a, Nhật Bản ngay sau khi hình thành liên minh là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau khi hình thành liên minh, phát xít Đức, Ý, Nhật đẩy mạnh hoạt động quân sự nhằm mở rộng lãnh thổ, chiếm tài nguyên và thiết lập trật tự thế giới mới theo chủ nghĩa bành trướng, phục vụ tham vọng xâm lược và thống trị toàn cầu.

→ B đúng 

- A sai vì đây chỉ là bước đi riêng của Đức (Hiệp ước Xô-Đức năm 1939) nhằm tránh chiến tranh hai mặt trận, trong khi Ý và Nhật vẫn đối đầu với Liên Xô.

- C sai vì là chiến lược của các nước tư bản phương Tây, trong khi phát xít Đức, Ý, Nhật ngay sau khi liên minh tập trung vào xâm lược, chiếm đóng lãnh thổ bằng vũ lực thay vì phát triển kinh tế thuộc địa theo mô hình đầu tư lâu dài.

- D sai vì trước tiên mở rộng xâm lược từng bước (Đức chiếm châu Âu, Nhật mở rộng ở châu Á) trước khi tấn công Liên Xô (1941) và mở rộng chiến tranh toàn cầu.

Sau khi hình thành liên minh quân sự, các nước phát xít Đức, Ý, Nhật đã nhanh chóng tăng cường hoạt động quân sự, đẩy mạnh xâm lược trên nhiều khu vực nhằm thực hiện tham vọng bành trướng lãnh thổ và thống trị thế giới.

1. Hình thành liên minh phát xít

  • Năm 1936, Đức và Ý ký Hiệp ước hợp tác, tạo nên “Trục Berlin – Roma”.

  • Năm 1937, Nhật Bản tham gia, hình thành liên minh quân sự ba bên, còn gọi là Phe Trục.

  • Năm 1940, ba nước chính thức ký Hiệp ước Tam cường (Đức - Ý - Nhật), củng cố liên minh và mở rộng chiến tranh ra toàn cầu.

2. Đức tăng cường hoạt động quân sự ở châu Âu

  • Năm 1938, Đức sáp nhập Áo vào lãnh thổ của mình (Anschluss).

  • Năm 1939, Đức chiếm Tiệp Khắc, sau đó tấn công Ba Lan vào tháng 9/1939, châm ngòi cho Chiến tranh thế giới thứ hai.

  • Trong giai đoạn 1939 - 1941, Đức mở rộng chiến tranh ra khắp châu Âu, đánh chiếm Pháp, Bỉ, Hà Lan, và tiến hành xâm lược Liên Xô vào tháng 6/1941.

3. Ý mở rộng xâm lược ở châu Phi và Địa Trung Hải

  • Ý xâm lược Ethiopia (1935-1936) và biến nước này thành thuộc địa.

  • Ý tham gia chiến tranh ở châu Âu, đánh chiếm Albania (1939) và mở rộng ảnh hưởng tại Địa Trung Hải.

  • Tuy nhiên, do sức mạnh quân sự yếu hơn Đức, Ý gặp nhiều thất bại khi tấn công Hy Lạp và Bắc Phi.

4. Nhật Bản bành trướng tại châu Á - Thái Bình Dương

  • Năm 1931, Nhật chiếm vùng Đông Bắc Trung Quốc, lập ra chính quyền bù nhìn Mãn Châu Quốc.

  • Năm 1937, Nhật tiến hành chiến tranh xâm lược Trung Quốc toàn diện, chiếm Bắc Kinh, Thượng Hải, Nam Kinh và gây ra nhiều tội ác chiến tranh.

  • Sau khi Thế chiến II bùng nổ, Nhật nhanh chóng mở rộng lãnh thổ ra khu vực Đông Nam Á và Thái Bình Dương, tấn công Trân Châu Cảng (12/1941), kéo Mỹ vào cuộc chiến.

Kết luận

Ngay sau khi hình thành liên minh, Đức, Ý, Nhật đã đẩy mạnh hoạt động quân sự nhằm bành trướng lãnh thổ, thôn tính các quốc gia khác. Chính những hành động này đã dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ hai, gây ra những hậu quả nặng nề cho nhân loại.


Câu 1111:

17/06/2026

Hoạt động thể hiện rõ nhất tinh thần dân tộc của giai cấp tư sản Việt Nam giai đoạn 1919-1925 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Trong giai đoạn 1919 – 1925, tư sản Việt Nam đã tổ chức tẩy chay tư sản Hoa Kiều, vận động người Việt Nam chỉ mua hàng của người Việt Nam, “chấn hưng nội hóa”, “bài trừ ngoại hóa”. Hoạt động này thể hiện tinh thần dân tộc rõ nét, thể hiện tính tự chủ và ý thức phát triển kinh tế dân tộc.

→ C đúng 

- A sai vì nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế của tư sản Việt Nam trước tư bản Pháp, chưa mang tính đấu tranh chính trị quyết liệt. Trong khi đó, phong trào chống độc quyền thương cảng và vận tải Bắc Kỳ (1923-1924) thể hiện rõ hơn tinh thần dân tộc khi kêu gọi tẩy chay tư bản Pháp trên quy mô rộng.

- B sai vì chủ yếu thể hiện khuynh hướng cải lương, ôn hòa, mong muốn thương lượng với thực dân Pháp hơn là đấu tranh giành độc lập. Trong khi đó, phong trào chống độc quyền thương cảng và vận tải Bắc Kỳ (1923-1924) phản ánh rõ hơn tinh thần dân tộc khi đối đầu trực tiếp với tư bản Pháp.

- D sai vì chủ yếu bảo vệ lợi ích kinh tế của tư sản Việt Nam trong lĩnh vực nông nghiệp, chưa mang tính chính trị mạnh mẽ. Trong khi đó, phong trào chống độc quyền thương cảng và vận tải Bắc Kỳ (1923-1924) thể hiện rõ hơn tinh thần dân tộc khi kêu gọi tẩy chay và đấu tranh trực diện với tư bản Pháp.

Trong giai đoạn 1919-1925, giai cấp tư sản Việt Nam đã có nhiều hoạt động kinh tế và chính trị nhằm thể hiện tinh thần dân tộc, trong đó nổi bật nhất là cuộc vận động "Chấn hưng nội hóa", "Bài trừ ngoại hóa" năm 1919. Đây là một phong trào kinh tế có ý nghĩa sâu sắc, thể hiện rõ lòng yêu nước và tinh thần tự cường của giới tư sản Việt Nam.

1. Hoàn cảnh ra đời của phong trào

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918), thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương, gây khó khăn cho nền kinh tế Việt Nam.

  • Tư sản Việt Nam gặp nhiều bất lợi do chính sách bảo hộ của thực dân Pháp, khiến hàng hóa nội địa bị cạnh tranh gay gắt bởi hàng hóa nhập khẩu từ Pháp và Trung Quốc.

  • Trước tình hình đó, giới tư sản Việt Nam đã phát động phong trào “Chấn hưng nội hóa” (thúc đẩy sản xuất trong nước) và “Bài trừ ngoại hóa” (tẩy chay hàng ngoại), nhằm bảo vệ nền kinh tế dân tộc.

2. Nội dung và diễn biến phong trào

  • Phong trào do một số nhà tư sản dân tộc tiêu biểu khởi xướng, tiêu biểu là Bạch Thái Bưởi trong ngành vận tải đường thủy và Nguyễn Sơn Hà trong lĩnh vực sản xuất sơn.

  • Các doanh nghiệp, thương nhân Việt Nam kêu gọi người dân ưu tiên sử dụng hàng nội, ủng hộ sản phẩm do người Việt sản xuất.

  • Một số cửa hàng, doanh nghiệp treo biển "Hàng nội hóa" để khuyến khích tiêu dùng hàng Việt.

  • Phong trào đạt được những kết quả ban đầu, giúp nâng cao nhận thức của nhân dân về tinh thần tự cường kinh tế.

3. Ý nghĩa của phong trào

  • Thể hiện ý thức dân tộc và mong muốn phát triển nền kinh tế độc lập khỏi sự lệ thuộc vào thực dân Pháp.

  • Góp phần khuyến khích sản xuất trong nước, tạo động lực cho sự phát triển của nền công thương nghiệp Việt Nam.

  • Tạo tiền đề cho các phong trào đấu tranh chính trị sau này của giai cấp tư sản và tiểu tư sản.

4. Hạn chế của phong trào

  • Bị thực dân Pháp đàn áp và ngăn cản, khiến nhiều doanh nghiệp Việt gặp khó khăn trong cạnh tranh với tư bản Pháp.

  • Phong trào chưa có tổ chức chặt chẽ, chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế mà chưa thể phát triển thành một cuộc đấu tranh chính trị mạnh mẽ.

Kết luận

Cuộc vận động “Chấn hưng nội hóa”, “Bài trừ ngoại hóa” là hoạt động tiêu biểu thể hiện tinh thần dân tộc của giai cấp tư sản Việt Nam giai đoạn 1919-1925. Dù bị hạn chế, phong trào này đã để lại dấu ấn quan trọng trong lịch sử kinh tế và phong trào yêu nước của dân tộc.


Câu 1112:

17/06/2026

Thành tựu Liên Xô đạt được trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội (từ 1950 - nửa đầu những năm 70) có ý nghĩa

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Thể hiện tính ưu việt của chủ nghĩa xã hội khẳng định vai trò và sức mạnh của Liên Xô trong cuộc đối đầu với chủ nghĩa tư bản, thu hút sự ủng hộ của phong trào cộng sản quốc tế. Đồng thời, thành tựu này tạo động lực cho các nước xã hội chủ nghĩa khác phát triển theo mô hình Liên Xô.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì chủ yếu phản ánh cuộc chạy đua vũ trang trong Chiến tranh Lạnh. Thành tựu quan trọng hơn là phát triển kinh tế, khoa học - kỹ thuật và nâng cao đời sống nhân dân.

* Liên Xô đạt được nhiều thành tựu trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội (từ 1950 đến nửa đầu những năm 70) trên tất cả các lĩnh vực. Có những thành tựu thể hiện tính ưu việt của chủ nghĩa xã hội. Tính ưu việt được thể hiện ở chỗ:

(1) Mục tiêu cao nhất của CNXH là giải phóng con người khỏi mọi ách bóc lột về kinh tế và nô dịch về tinh thần, tạo điều kiện cho con người phát triển toàn diện.

(2) Cơ sở vật chất của CNXH được tạo ra bởi một lực lượng sản xuất tiên tiến, hiện đại.

(3) CNXH là từng bước xóa bỏ chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa, thiết lập chế độ công hữu về tư liệu sản xuất.

(4) CNXH tạo ra cách tổ chức lao động và kỷ luật lao dộng mới với năng suất cao.

(5) CNXH thực hiện nguyên tắc phân phối theo lao động.

(6) Nhà nước trong CNXH là nhà nước dân chủ kiểu mới, thể hiện bản chất giai cấp công nhân, đại biểu cho lợi ích, quyền lực và ý chí của nhân dân lao động.

(7) Trong xã hội xã hội chủ nghĩa (XHCN), các quan hệ giai cấp - dân tộc - quốc tế được giải quyết phù hợp.


Câu 1113:

17/06/2026

Nhận định nào sau đây không phải là mặt thuận lợi của toàn cầu hóa kinh tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Toàn cầu hóa kinh tế thúc đẩy sản xuất phát triển, tăng trưởng kinh tế toàn cầu, đẩy mạnh đầu tư, tăng cường hợp tác quốc tế.

→ C đúng 

- A sai vì toàn cầu hóa kinh tế tạo điều kiện mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, chuyển giao công nghệ, giúp các nước thúc đẩy sản xuất và tăng trưởng kinh tế. Nhờ đó, nền kinh tế toàn cầu phát triển nhanh hơn, nâng cao mức sống và tạo thêm nhiều cơ hội việc làm.

- B sai vì giúp các nước tiếp cận nguồn vốn lớn để phát triển hạ tầng, công nghiệp và công nghệ. Nhờ đó, kinh tế các nước, đặc biệt là những nước đang phát triển, có cơ hội tăng trưởng nhanh hơn.

- D sai vì thúc đẩy sự liên kết giữa các quốc gia thông qua thương mại, đầu tư, khoa học - công nghệ và chính sách kinh tế, giúp cùng phát triển. Nhờ đó, các nước có thể tận dụng lợi thế của nhau, giải quyết các vấn đề kinh tế chung hiệu quả hơn.

1. Toàn cầu hóa kinh tế là gì?

  • Toàn cầu hóa kinh tế là sự mở rộng và tăng cường liên kết giữa các nền kinh tế trên toàn thế giới thông qua thương mại, đầu tư, công nghệ, và lao động.

  • Nó thúc đẩy tự do hóa thị trường, hội nhập kinh tế và hợp tác quốc tế.

2. Gia tăng khoảng cách giàu nghèo – Hệ quả tiêu cực của toàn cầu hóa

  • Chênh lệch phát triển giữa các nước: Các nước phát triển có nền tảng công nghệ, vốn đầu tư và năng lực sản xuất mạnh hơn, trong khi các nước đang phát triển gặp khó khăn trong việc cạnh tranh, dẫn đến sự tụt hậu.

  • Bất bình đẳng trong phân phối lợi ích: Các tập đoàn đa quốc gia thường thu lợi nhuận lớn, trong khi người lao động ở các nước nghèo nhận lương thấp, điều kiện làm việc kém.

  • Phân hóa giàu - nghèo trong xã hội: Sự chênh lệch thu nhập giữa người giàu và người nghèo ngày càng lớn, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

3. Cạnh tranh giữa các nước – Áp lực từ toàn cầu hóa

  • Cạnh tranh kinh tế khốc liệt: Các quốc gia phải đẩy mạnh sản xuất, cải tiến công nghệ để không bị tụt hậu, tạo ra sức ép lớn đối với nền kinh tế trong nước.

  • Nguy cơ phụ thuộc vào nước ngoài: Các nước nghèo phụ thuộc nhiều vào vốn đầu tư và công nghệ của các nước giàu, làm mất đi khả năng tự chủ kinh tế.

  • Bất ổn kinh tế và tài chính: Các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (như năm 2008) cho thấy các nước nhỏ dễ bị tổn thương trước tác động của nền kinh tế thế giới.

4. Kết luận

  • Toàn cầu hóa mang lại nhiều lợi ích như thúc đẩy thương mại, công nghệ và đầu tư.

  • Tuy nhiên, gia tăng khoảng cách giàu nghèo và cạnh tranh giữa các nước là những mặt tiêu cực, không phải thuận lợi.

  • Để khắc phục, các quốc gia cần có chính sách phù hợp để tận dụng lợi ích của toàn cầu hóa và giảm thiểu tác động tiêu cực.


Câu 1114:

17/06/2026

Một trong những mục đích của việc áp dụng trách nhiệm pháp lí đối với người vi phạm pháp luật là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Áp dụng trách nhiệm pháp lý nhằm răn đe, ngăn chặn hành vi vi phạm pháp luật, bảo đảm trật tự, kỷ cương trong xã hội. Nhờ đó, mọi người ý thức hơn về hậu quả pháp lý, góp phần kiềm chế và hạn chế các hành vi trái pháp luật.

→ C đúng 

- A sai vì là răn đe, giáo dục và bảo đảm công bằng. Hình phạt chỉ giới hạn ở mức cần thiết, không xâm phạm quyền cơ bản về sinh kế nếu không có quy định đặc biệt.

- B sai vì nhằm răn đe, giáo dục và đảm bảo công bằng. Việc xử lý vi phạm chỉ giới hạn trong khuôn khổ pháp luật, tôn trọng quyền con người và đảm bảo cơ hội cải tạo, tái hòa nhập xã hội.

- D sai vì nhằm trừng phạt, răn đe và giáo dục người vi phạm theo quy định pháp luật. Chỉ những giao dịch vi phạm pháp luật mới bị xem xét hủy bỏ, trong khi các giao dịch hợp pháp vẫn được bảo vệ.

Trách nhiệm pháp lý không chỉ là hình thức xử phạt mà còn nhằm duy trì trật tự xã hội, răn đe, giáo dục và bảo vệ quyền lợi chung của cộng đồng.

1. Trách nhiệm pháp lý là gì?

  • Trách nhiệm pháp lý là hậu quả pháp lý mà cá nhân, tổ chức phải chịu khi vi phạm pháp luật.

  • Các loại trách nhiệm pháp lý bao gồm: trách nhiệm hình sự, hành chính, dân sự, kỷ luật.

2. Kiềm chế mọi hành vi trái pháp luật thông qua trách nhiệm pháp lý

  • Răn đe, phòng ngừa vi phạm pháp luật: Hình phạt nghiêm khắc khiến cá nhân có ý định vi phạm phải cân nhắc hậu quả trước khi thực hiện hành vi sai trái.

  • Giáo dục ý thức chấp hành pháp luật: Khi bị xử lý, người vi phạm nhận ra lỗi lầm và có cơ hội sửa chữa, tránh tái phạm.

  • Duy trì trật tự, ổn định xã hội: Trách nhiệm pháp lý giúp hạn chế các hành vi gây rối trật tự, đảm bảo cuộc sống an toàn và công bằng cho mọi người.

3. Một số ví dụ thực tế

  • Xử phạt vi phạm giao thông: Người vi phạm luật giao thông bị xử phạt hành chính, góp phần nâng cao ý thức chấp hành luật và hạn chế tai nạn.

  • Truy cứu trách nhiệm hình sự với tội phạm: Các hình phạt tù giam, cải tạo giúp kiềm chế tội phạm, đảm bảo an toàn cho xã hội.

  • Bồi thường trong các vụ kiện dân sự: Người vi phạm hợp đồng phải chịu trách nhiệm, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng.

4. Kết luận

  • Việc áp dụng trách nhiệm pháp lý không chỉ để trừng phạt mà còn có tác dụng răn đe, phòng ngừa, giáo dục và duy trì trật tự xã hội.

  • Nhờ đó, các hành vi vi phạm bị kiềm chế, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, kỷ cương và ổn định.


Câu 1115:

17/06/2026
Chính sách đối ngoại của Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai biểu hiện trong chiến lược nào sau đây?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chính sách đối ngoại của Mĩ sau chiến tranh thế giới thứ hai là chiến lược toàn cầu với mưu đồ bá chủ thế giởi, tiêu diệt chủ nghĩa cộng sản và phong trào giải phóng dân tộc.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì chúng không phản ánh đúng nội dung chiến lược toàn cầu của Mỹ. Chính sách đối ngoại của Mỹ thời kỳ này tập trung vào chiến lược ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản, can thiệp quân sự và mở rộng ảnh hưởng trên thế giới.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), Mỹ trở thành cường quốc hàng đầu thế giới và thực hiện chiến lược toàn cầu, nhằm mở rộng ảnh hưởng, ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản và bảo vệ lợi ích kinh tế - chính trị của mình.

1. Mục tiêu của chiến lược toàn cầu

  • Ngăn chặn và chống lại chủ nghĩa cộng sản, đặc biệt là Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.

  • Mở rộng ảnh hưởng của Mỹ trên toàn thế giới thông qua kinh tế, quân sự và chính trị.

  • Duy trì vai trò siêu cường bằng việc kiểm soát các khu vực chiến lược và thúc đẩy hệ thống đồng minh.

2. Biểu hiện cụ thể trong chính sách đối ngoại của Mỹ

a) Về quân sự

  • Thành lập NATO (1949), liên minh quân sự phương Tây nhằm đối phó với Liên Xô.

  • Thực hiện chạy đua vũ trang, phát triển vũ khí hạt nhân và can thiệp vào nhiều khu vực.

  • Thành lập nhiều căn cứ quân sự trên thế giới, đặc biệt tại châu Âu, châu Á và Trung Đông.

b) Về kinh tế

  • Kế hoạch Marshall (1947): Hỗ trợ tài chính cho Tây Âu để tái thiết kinh tế và ngăn chặn ảnh hưởng của Liên Xô.

  • Chi phối các tổ chức kinh tế quốc tế như IMF, Ngân hàng Thế giới (WB), GATT (sau này là WTO).

  • Tạo liên minh kinh tế để tăng cường ảnh hưởng, như hợp tác với Nhật Bản, Tây Âu.

c) Về chính trị - ngoại giao

  • Thực hiện chính sách “ngăn chặn” chủ nghĩa cộng sản qua Học thuyết Truman (1947).

  • Can thiệp vào nội bộ các nước: Mỹ hỗ trợ các chính quyền thân phương Tây, can thiệp vào các cuộc xung đột nội bộ.

  • Kích động và ủng hộ các cuộc chiến tranh như Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), Chiến tranh Việt Nam (1955-1975).

3. Kết quả và tác động

  • Mỹ trở thành siêu cường số một thế giới, có ảnh hưởng lớn về chính trị, quân sự, kinh tế.

  • Dẫn đến Chiến tranh Lạnh (1947-1991) với Liên Xô, kéo theo nhiều cuộc chiến tranh cục bộ.

  • Định hình trật tự thế giới sau Thế chiến II, với sự phân chia thành hai phe đối lập.

4. Kết luận

Chính sách đối ngoại của Mỹ sau Thế chiến II thể hiện qua chiến lược toàn cầu, với mục tiêu ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản, mở rộng ảnh hưởng và duy trì vị thế siêu cường. Chiến lược này đã tác động sâu sắc đến cục diện thế giới trong nửa sau thế kỷ 20.


Câu 1116:

17/06/2026

Huế có lượng mưa trung bình năm lớn chủ yếu là do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Huế có lượng mưa trung bình năm lớn chủ yếu do ảnh hưởng của dải hội tụ nhiệt đới gây mưa lớn vào mùa hè, bão mang theo lượng mưa dồi dào từ biển, và gió mùa Đông Bắc kết hợp địa hình đón gió tạo mưa lớn vào mùa thu - đông. Ngoài ra, gió tây nam cũng góp phần gia tăng lượng mưa trong một số thời điểm.

→ B đúng 

- A sai vì nguyên nhân chính là tác động của dải hội tụ nhiệt đới, bão, gió mùa Đông Bắc kết hợp với địa hình chắn gió, làm tăng cường mưa nhiều tháng trong năm.

- C, D sai vì lượng mưa lớn chủ yếu do dải hội tụ nhiệt đới, bão và gió mùa Đông Bắc kết hợp với địa hình chắn gió, tạo mưa kéo dài nhiều tháng trong năm.

- D sai vì 

Huế là một trong những khu vực có lượng mưa trung bình năm cao nhất ở Việt Nam, thường dao động từ 2800 - 3000mm/năm. Nguyên nhân chính là do tác động kết hợp của dải hội tụ nhiệt đới, bão, gió mùa Đông Bắc và gió Tây Nam.

1. Ảnh hưởng của dải hội tụ nhiệt đới

  • Dải hội tụ nhiệt đới là khu vực áp thấp hình thành do sự gặp nhau của hai khối khí nóng ẩm từ bán cầu Bắc và bán cầu Nam.

  • Vào mùa hè và đầu thu (từ tháng 6 - 10), dải hội tụ này thường nằm trên khu vực Trung Bộ, gây mưa lớn kéo dài cho Huế và các tỉnh lân cận.

2. Tác động của bão

  • Huế nằm trong vùng ảnh hưởng trực tiếp của bão từ Biển Đông, đặc biệt từ tháng 8 - 11.

  • Các cơn bão mang theo lượng mưa cực lớn, có thể gây mưa kéo dài trong nhiều ngày, làm tăng tổng lượng mưa trung bình năm.

3. Gió mùa Đông Bắc gây mưa lớn vào mùa đông

  • Từ tháng 9 đến tháng 3 năm sau, gió mùa Đông Bắc thổi từ lục địa châu Á qua Biển Đông mang theo hơi ẩm.

  • Khi gió này gặp dãy Trường Sơn, nó bị chặn lại và gây mưa lớn cho vùng ven biển Trung Bộ, trong đó có Huế.

  • Đây là nguyên nhân khiến Huế có mùa mưa kéo dài từ tháng 9 đến tháng 12.

4. Gió Tây Nam gây mưa vào mùa hè

  • Từ tháng 5 - 9, gió mùa Tây Nam thổi từ vịnh Bengan qua Lào vào miền Trung Việt Nam.

  • Khi đi qua dãy Trường Sơn, gió này trở thành gió phơn khô nóng, nhưng đôi khi gặp điều kiện đặc biệt, nó có thể gây mưa cục bộ cho Huế.

5. Kết luận

Huế có lượng mưa lớn do sự tác động tổng hợp của dải hội tụ nhiệt đới, bão, gió mùa Đông Bắc và gió Tây Nam. Đặc biệt, gió mùa Đông Bắc và bão là hai yếu tố quan trọng nhất, khiến Huế có mùa mưa dài và lượng mưa cao nhất nhì cả nước.


Câu 1117:

17/06/2026

Vì sao trong quá trình khai thác thuộc địa lần thứ hai, tư bản Pháp hạn chế phát triển công nghiệp nặng ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Một trong những đặc điểm trong phương thức thống trị của thực dân cũ là tập trung khai thác, bóc lột triệt để thuộc địa mà không đầu tư phát triển kinh tế thuộc địa. Bởi khi kinh tế thuộc địa, trong đó có Việt Nam phát triển sẽ càng dễ dàng hơn đấu tranh lật đổ ách thống trị của chính quốc, đặc biệt là công nghiệp nặng. Chính vì thế, trong hai cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 – 1914) và lần thứ hai (1919 – 1929) Pháp đều hạn chế phát triển công nghiệp nặng nhằm cột chặt nền kinh tế Việt Nam vào nền kinh tế Pháp.

→ C đúng 

- A sai vì do điều kiện kinh tế, kỹ thuật và hạ tầng chưa đủ mạnh. Trong khi đó, tư bản Pháp hạn chế phát triển công nghiệp nặng ở Việt Nam nhằm duy trì nền kinh tế thuộc địa phụ thuộc, phục vụ lợi ích của chính quốc.

- B sai vì là một phần trong chính sách kinh tế của thực dân Pháp. Tư bản Pháp chủ yếu cản trở công nghiệp nặng để duy trì sự lệ thuộc kinh tế, khai thác tài nguyên và tập trung vào các ngành có lợi cho chính quốc.

- D sai vì muốn duy trì nền kinh tế thuộc địa lệ thuộc, tập trung khai thác tài nguyên và phục vụ lợi ích chính quốc.

Trong quá trình khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 - 1929), thực dân Pháp hạn chế phát triển công nghiệp nặng ở Việt Nam nhằm cột chặt nền kinh tế thuộc địa vào nền kinh tế chính quốc. Đây là một chính sách kinh tế mang tính bóc lột và kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo rằng Việt Nam vẫn phụ thuộc vào Pháp và không thể tự phát triển nền kinh tế độc lập.

1. Mục tiêu của thực dân Pháp trong khai thác thuộc địa

  • Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên để phục vụ nhu cầu công nghiệp và kinh tế của chính quốc.

  • Biến Việt Nam thành thị trường tiêu thụ hàng hóa Pháp thay vì phát triển sản xuất trong nước.

  • Kiểm soát chặt chẽ nền kinh tế thuộc địa, ngăn chặn sự trỗi dậy của tư sản dân tộc.

2. Hạn chế phát triển công nghiệp nặng để duy trì sự phụ thuộc

  • Không đầu tư vào luyện kim, cơ khí, chế tạo máy móc để Việt Nam phải nhập khẩu toàn bộ từ Pháp.

  • Chỉ chú trọng khai thác tài nguyên (than, cao su, lúa gạo,…) để xuất khẩu sang Pháp mà không phát triển chế biến.

  • Ngăn cản sự hình thành giai cấp công nhân và tư sản công nghiệp mạnh, từ đó tránh nguy cơ các phong trào đấu tranh giành quyền lợi kinh tế.

3. Hệ quả của chính sách này đối với nền kinh tế Việt Nam

  • Công nghiệp Việt Nam kém phát triển, chỉ tồn tại các ngành khai thác và chế biến thô.

  • Việt Nam phải nhập khẩu hầu hết máy móc, phương tiện sản xuất từ Pháp, làm mất cân đối kinh tế.

  • Tư sản dân tộc bị kìm hãm, khó phát triển thành lực lượng kinh tế mạnh.

  • Tạo điều kiện để phong trào đấu tranh dân tộc phát triển, do nền kinh tế bị bóc lột nặng nề.

4. Kết luận

Thực dân Pháp hạn chế phát triển công nghiệp nặng ở Việt Nam không phải vì thiếu điều kiện, mà là chủ trương có tính toán nhằm cột chặt nền kinh tế Việt Nam vào Pháp, đảm bảo sự kiểm soát lâu dài. Chính sách này đã gây hậu quả nghiêm trọng, khiến Việt Nam tụt hậu về công nghiệp và chỉ phát triển lệ thuộc vào kinh tế Pháp.


Câu 1118:

17/06/2026

Phát minh lớn nhất của người La Mã cổ đại về vật liệu sản xuất là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Phát minh lớn nhất của người La Mã cổ đại về vật liệu sản xuất là bê tông. Nhờ phát minh ra bê tông, người La Mã đã xây dựng được những công trình kiến trúc đồ sộ, nguy nga như đấu trường Cô-li-dê, đền Pa-tê-nông, khải hoàn môn Công-xăng-ti-nút,…

→ C đúng 

- A, B, D sai vì thành tựu quan trọng nhất của họ là bê tông (concrete), giúp xây dựng các công trình bền vững như đấu trường, cầu đường và thủy lợi.

Người La Mã cổ đại được biết đến với nhiều thành tựu kỹ thuật vĩ đại, nhưng phát minh quan trọng nhất về vật liệu xây dựng chính là bê tông (concrete). Loại vật liệu này đã giúp họ xây dựng nhiều công trình bền vững, nhiều trong số đó vẫn tồn tại đến ngày nay.

1. Thành phần và đặc điểm của bê tông La Mã

  • Bê tông La Mã cổ đại được tạo ra từ tro núi lửa (pozzolana), đá vôi, nước và cát, tạo thành một loại vật liệu cứng và bền vững.

  • Điểm đặc biệt của bê tông La Mã là khả năng tự phục hồi nhờ phản ứng hóa học giữa tro núi lửa và nước, giúp nó có tuổi thọ lâu dài.

2. Ứng dụng của bê tông trong kiến trúc La Mã

  • Xây dựng cầu, đường, bến cảng: Bê tông giúp La Mã mở rộng hệ thống giao thông và thương mại.

  • Các công trình vĩ đại:

    • Đấu trường Colosseum – biểu tượng của La Mã.

    • Nhà tắm công cộng, cầu máng nước, đền Pantheon với mái vòm bê tông lớn nhất thế giới thời đó.

    • Bến cảng, pháo đài, cầu đường, nhiều công trình vẫn tồn tại sau hơn 2000 năm.

3. Tại sao bê tông là phát minh vĩ đại nhất của người La Mã?

  • Bền vững hơn bê tông hiện đại: Nhờ tro núi lửa, bê tông La Mã có khả năng chống nước biển, giúp các bến cảng tồn tại hàng thiên niên kỷ.

  • Cách mạng trong xây dựng: Giúp xây dựng nhanh, rẻ, vững chắc hơn so với đá nguyên khối.

  • Ảnh hưởng đến kiến trúc hiện đại: Ngày nay, bê tông vẫn là vật liệu xây dựng quan trọng nhất trên thế giới.

4. Kết luận

Bê tông không chỉ là phát minh vĩ đại nhất về vật liệu xây dựng của người La Mã, mà còn là nền tảng cho kỹ thuật xây dựng hiện đại. Những công trình của họ là minh chứng cho tính bền vững và tầm nhìn xa trong kiến trúc.


Câu 1119:

17/06/2026

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) Liên Xô là nước

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), Liên Xô chịu tổn thất nặng nề do phải đối đầu trực tiếp với phát xít Đức, trải qua những trận chiến ác liệt và chịu thiệt hại lớn về người và cơ sở hạ tầng. Ngoài ra, chiến tranh tàn phá nặng nề nền kinh tế, khiến Liên Xô phải tập trung khôi phục đất nước sau chiến tranh.

→ D đúng 

- A sai vì tập trung khôi phục đất nước và phát triển kinh tế. Trong khi đó, Mỹ mới là nước hưởng lợi lớn từ việc cung cấp vũ khí cho các đồng minh và duy trì nền kinh tế chiến tranh.

- B sai vì là một trong những nước chiến thắng, góp phần đánh bại phát xít Đức. Do đó, "bại trận song kinh tế tăng trưởng cao" không phù hợp với tình hình Liên Xô sau chiến tranh, khi nước này tập trung khôi phục nền kinh tế sau những tổn thất nặng nề.

- C sai vì phải trải qua quá trình khôi phục do tổn thất nặng nề. Đất nước bị tàn phá nghiêm trọng, nhiều cơ sở hạ tầng bị phá hủy, dẫn đến giai đoạn tái thiết kéo dài trước khi đạt được tăng trưởng kinh tế.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945), Liên Xô là quốc gia chịu tổn thất nặng nề nhất, cả về người, kinh tế, cơ sở hạ tầng và xã hội. Những hậu quả này xuất phát từ chiến dịch xâm lược tàn khốc của phát xít Đức và sự kháng chiến quyết liệt của nhân dân Liên Xô.

1. Tổn thất về con người

  • Liên Xô mất khoảng 27 triệu người, bao gồm quân đội và dân thường, chiếm khoảng 15% dân số.

  • Nhiều thành phố, làng mạc bị phá hủy, hàng triệu người mất nhà cửa, trở thành tị nạn chiến tranh.

2. Thiệt hại về kinh tế và cơ sở hạ tầng

  • Hơn 1.700 thành phố, 70.000 làng mạc, 32.000 nhà máy bị phá hủy.

  • Hàng triệu ha đất nông nghiệp bị tàn phá, ảnh hưởng lớn đến sản xuất lương thực.

  • Hệ thống giao thông, cầu đường, đường sắt bị phá hủy nghiêm trọng, gây khó khăn trong phục hồi kinh tế.

3. Nguyên nhân Liên Xô chịu tổn thất nặng nề

  • Mặt trận phía Đông là chiến trường ác liệt nhất: Chiến tranh Xô – Đức kéo dài từ 1941 - 1945 với các trận đánh lớn như Stalingrad, Leningrad, Kursk.

  • Chiến dịch "Tiêu thổ kháng chiến": Khi rút lui, Hồng quân Liên Xô phá hủy cơ sở hạ tầng để ngăn phát xít Đức sử dụng, dẫn đến thiệt hại lớn.

  • Chính sách hủy diệt của phát xít Đức: Đức Quốc xã thực hiện các cuộc thảm sát, bắt dân thường làm lao động cưỡng bức, phá hủy làng mạc.

4. Ảnh hưởng của chiến tranh đến Liên Xô sau 1945

  • Kinh tế kiệt quệ, cần nhiều năm để khôi phục sản xuất công nghiệp và nông nghiệp.

  • Dân số giảm mạnh, gây thiếu hụt lao động nghiêm trọng.

  • Tuy nhiên, Liên Xô vẫn vươn lên thành siêu cường thứ hai thế giới, đi đầu trong việc tái thiết đất nước và mở rộng ảnh hưởng.

5. Kết luận

Chiến tranh thế giới thứ hai đã để lại hậu quả nặng nề cho Liên Xô, nhưng cũng khẳng định vai trò quan trọng của Liên Xô trong chiến thắng phát xít và sự vươn lên mạnh mẽ sau chiến tranh.


Câu 1120:

17/06/2026

Do chịu ảnh hưởng sâu sắc của biển nên thảm thực vật của nước ta

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Biển ảnh hưởng sâu sắc đến khí hậu nước ta, giúp điều hòa nhiệt độ, tăng độ ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho cây cối phát triển quanh năm. Nhờ đó, thảm thực vật nước ta xanh tốt bốn mùa, đặc biệt là rừng nhiệt đới ẩm và hệ sinh thái ven biển.

→ C đúng 

- A sai vì do vị trí địa lý nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, địa hình đa dạng và ảnh hưởng của nhiều luồng sinh vật từ lục địa và biển. Trong khi đó, biển chỉ tác động đến khí hậu và độ ẩm, giúp cây cối phát triển xanh tốt chứ không phải là yếu tố quyết định sự đa dạng loài.

- B sai vì chủ yếu do vị trí địa lý, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa và sự giao thoa của nhiều luồng sinh vật từ Á - Âu và Nam Á. Trong khi đó, biển chủ yếu ảnh hưởng đến độ ẩm và sự phát triển của thực vật ven biển, chứ không quyết định tính đa dạng nguồn gen.

- D sai vì chủ yếu do điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, đất đai phong phú và sự phát triển của rừng nhiệt đới. Biển chỉ tác động đến độ ẩm và khí hậu, không phải là yếu tố quyết định hình thành các tầng cây thân gỗ.

Việt Nam có bờ biển dài hơn 3.260 km, chịu tác động sâu sắc của Biển Đông. Chính khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa kết hợp với ảnh hưởng của biển đã tạo điều kiện thuận lợi cho thảm thực vật phát triển quanh năm, luôn xanh tốt.

1. Ảnh hưởng của Biển Đông đến thảm thực vật

  • Cung cấp độ ẩm lớn: Biển Đông làm tăng lượng hơi nước trong không khí, giúp đất đai luôn có độ ẩm, tạo điều kiện cho cây cối phát triển tốt.

  • Điều hòa khí hậu: Nhờ biển, nhiệt độ ít biến động, mùa đông không quá lạnh, mùa hè không quá khô nóng, giúp cây cối sinh trưởng thuận lợi.

  • Gió mùa mang theo hơi ẩm: Gió mùa Đông Bắc (mùa đông) và gió mùa Tây Nam (mùa hè) đều mang theo độ ẩm từ biển, giúp duy trì thảm thực vật xanh tốt.

2. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho hệ sinh thái phong phú

  • Rừng nhiệt đới xanh quanh năm: Nhờ độ ẩm cao, các khu rừng mưa nhiệt đới phát triển mạnh, đặc biệt là rừng ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và miền Bắc.

  • Hệ sinh thái ven biển đa dạng: Rừng ngập mặn, rừng tràm phát triển mạnh ở ven biển Nam Bộ, giúp bảo vệ đất đai và tạo môi trường sống cho nhiều loài sinh vật.

  • Cây trồng nông nghiệp phát triển: Lúa nước, cây công nghiệp (cà phê, cao su, hồ tiêu) đều sinh trưởng tốt nhờ nguồn nước dồi dào từ biển và sông ngòi.

3. So sánh với các khu vực không có biển

  • Các nước nằm sâu trong lục địa, xa biển như Mông Cổ, Kazakhstan có khí hậu khô hạn, thảm thực vật nghèo nàn, trong khi Việt Nam luôn có hệ thực vật phong phú.

  • Một số vùng nội địa Việt Nam như Tây Bắc có mùa đông khô hơn do ít chịu ảnh hưởng của biển, dẫn đến cây cối ít xanh tốt bằng vùng đồng bằng ven biển.

4. Kết luận

Nhờ tác động của Biển Đông, thảm thực vật Việt Nam xanh tốt quanh năm, phong phú và đa dạng. Biển không chỉ cung cấp độ ẩm mà còn điều hòa khí hậu, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của hệ sinh thái trên cả nước.


Câu 1121:

17/06/2026

Chiến thắng trong Chiến dịch Biên giới Thu Đông năm 1950 có ý nghĩa lớn với cách mạng Việt Nam bởi vì:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chiến thắng Chiến dịch Biên giới Thu Đông năm 1950 giúp Việt Minh phá thế bao vây của thực dân Pháp, khai thông biên giới với Trung Quốc để nhận viện trợ. Đồng thời, chiến thắng này tạo điều kiện mở rộng vùng căn cứ địa và thúc đẩy thế chủ động trên chiến trường.

→ A đúng 

- B sai vì giành thế chủ động, mở rộng căn cứ địa. Việc Pháp rút khỏi một số khu vực chỉ là kết quả của chiến lược quân sự, không phải điều kiện trực tiếp từ chiến dịch này.

- C sai vì giúp Việt Minh khai thông biên giới Việt - Trung. Việc kiểm soát tuyến biên giới này giúp cách mạng Việt Nam có thêm hậu thuẫn để đẩy mạnh kháng chiến chống Pháp.

- D sai vì giành thế chủ động, mở rộng căn cứ địa và khai thông biên giới. Cuộc kháng chiến chống Pháp vẫn tiếp tục đến năm 1954 mới kết thúc với chiến thắng Điện Biên Phủ.

Chiến dịch Biên giới Thu - Đông năm 1950 là một trong những trận đánh quan trọng trong kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954). Chiến thắng này có ý nghĩa đặc biệt lớn, vì nó đánh dấu sự kết thúc thời kỳ chiến đấu trong vòng vây của quân Pháp, mở ra một giai đoạn mới cho cách mạng Việt Nam.

1. Hoàn cảnh diễn ra chiến dịch

  • Trước năm 1950, Việt Minh gặp nhiều khó khăn do quân Pháp bao vây, cô lập căn cứ địa Việt Bắc.

  • Pháp kiểm soát các tuyến đường biên giới, ngăn chặn sự liên lạc giữa Việt Minh với Trung Quốc và Liên Xô.

  • Chủ trương của ta: Bộ Chính trị và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định mở chiến dịch Biên giới nhằm phá thế bao vây, giành thế chủ động chiến lược.

2. Kết quả của chiến dịch

  • Việt Minh tiêu diệt hơn 8.000 quân Pháp, phá hủy nhiều phương tiện chiến tranh.

  • Giải phóng một loạt vị trí quan trọng như Cao Bằng, Thất Khê, Đông Khê, buộc Pháp phải rút khỏi nhiều khu vực biên giới.

  • Mở rộng căn cứ địa Việt Bắc, tạo hành lang nối liền với Trung Quốc, giúp nhận viện trợ quân sự.

3. Ý nghĩa của chiến thắng

  • Kết thúc thời kỳ chiến đấu trong vòng vây của quân Pháp: Lực lượng kháng chiến không còn bị cô lập, có thể nhận hỗ trợ từ quốc tế.

  • Giành thế chủ động trên chiến trường: Việt Minh không còn phòng thủ bị động mà chuyển sang tấn công mạnh mẽ hơn.

  • Làm lung lay chiến lược "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp, khiến Pháp dần rơi vào thế bị động.

  • Thúc đẩy cuộc kháng chiến phát triển: Chiến thắng giúp Việt Minh nâng cao tinh thần, tạo bước đệm cho các chiến dịch lớn sau này, đặc biệt là Điện Biên Phủ 1954.

4. Kết luận

Chiến thắng trong Chiến dịch Biên giới Thu - Đông năm 1950 không chỉ phá thế bao vây của quân Pháp, mà còn mở đường cho cách mạng Việt Nam tiến lên, giành nhiều thắng lợi quan trọng trong cuộc kháng chiến chống thực dân.


Câu 1122:

17/06/2026

Cửa khẩu nào sau đây nằm trên đường biên giới Việt - Lào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nằm ở tỉnh Quảng Trị, trên tuyến Quốc lộ 9, kết nối trực tiếp với tỉnh Savannakhet của Lào. Đây là một trong những cửa khẩu quan trọng, thúc đẩy giao thương và hợp tác giữa hai nước.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì đều nằm trên biên giới Việt - Trung, không phải biên giới Việt - Lào. Chúng thuộc các tỉnh Quảng Ninh và Lạng Sơn, kết nối Việt Nam với Trung Quốc chứ không liên quan đến Lào.

Cửa khẩu Lao Bảo là một trong những cửa khẩu quốc tế quan trọng nằm trên đường biên giới Việt Nam - Lào, thuộc huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị. Đây là cửa ngõ giao thương lớn giữa hai nước, có ý nghĩa quan trọng về kinh tế, chính trị và quốc phòng.

1. Vị trí địa lý và vai trò chiến lược

  • Cửa khẩu Lao Bảo nằm trên Quốc lộ 9, nối liền với cửa khẩu Đensavẳn (Savannakhet, Lào).

  • Là điểm giao thông trọng yếu trên Hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC), nối từ Myanma - Thái Lan - Lào - Việt Nam ra biển Đông.

  • Góp phần quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại giữa Việt Nam, Lào và các nước ASEAN.

2. Vai trò kinh tế

  • Lao Bảo là khu kinh tế thương mại đặc biệt, thu hút đầu tư và giao thương mạnh mẽ.

  • Hàng hóa từ Lào và các nước trong khu vực được vận chuyển qua đây để xuất khẩu sang Việt Nam và ra quốc tế.

  • Các mặt hàng chủ yếu qua cửa khẩu: gỗ, nông sản, hàng tiêu dùng, xăng dầu,…

3. Vai trò chính trị và quốc phòng

  • Là cửa ngõ quan trọng trong quan hệ Việt - Lào, giúp tăng cường tình đoàn kết, hợp tác giữa hai nước.

  • Có ý nghĩa chiến lược trong bảo vệ biên giới, an ninh quốc gia của Việt Nam và Lào.

  • Trong lịch sử, Lao Bảo từng là tuyến đường quan trọng trong kháng chiến chống Mỹ, đặc biệt là trong Đường Trường Sơn huyền thoại.

4. Kết luận

Cửa khẩu Lao Bảo không chỉ là điểm giao thương lớn mà còn có ý nghĩa kinh tế, chính trị và quốc phòng quan trọng đối với Việt Nam và Lào, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực biên giới và tăng cường hợp tác quốc tế.


Câu 1123:

17/06/2026

Nguyên nhân cơ bản nhất quyết định sự bùng nổ của phong trào cách mạng 1930-1931 ở Việt Nam là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã kịp thời thống nhất lực lượng cách mạng, đề ra đường lối đúng đắn, lãnh đạo quần chúng đấu tranh. Nhờ đó, phong trào cách mạng 1930-1931 phát triển mạnh mẽ, có tổ chức và mục tiêu rõ ràng, trở thành cao trào cách mạng đầu tiên dưới sự lãnh đạo của Đảng.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì nguyên nhân cơ bản nhất quyết định sự bùng nổ phong trào là sự ra đời và lãnh đạo kịp thời của Đảng Cộng sản Việt Nam, thống nhất lực lượng và đề ra đường lối đấu tranh rõ ràng.

Phong trào cách mạng 1930-1931 là một trong những phong trào đấu tranh sôi nổi nhất của nhân dân Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nguyên nhân cơ bản nhất quyết định sự bùng nổ của phong trào này chính là sự ra đời kịp thời của Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930), đáp ứng yêu cầu cấp bách của cách mạng.

1. Bối cảnh lịch sử trước 1930

  • Sau khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933, kinh tế Việt Nam rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn.

  • Thực dân Pháp tăng cường bóc lột, đàn áp khiến mâu thuẫn giữa nhân dân với thực dân ngày càng gay gắt.

  • Các phong trào yêu nước trước đó như Phong trào Đông Du, Việt Nam Quốc dân Đảng,… thất bại do thiếu đường lối lãnh đạo đúng đắn.

2. Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời - Nhân tố quyết định sự bùng nổ của phong trào

  • Ngày 3/2/1930, Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời do Nguyễn Ái Quốc sáng lập, thống nhất các tổ chức cộng sản thành một lực lượng lãnh đạo chung.

  • Đảng đề ra Cương lĩnh chính trị đầu tiên, xác định nhiệm vụ cách mạng là đánh đổ thực dân, phong kiến, giành độc lập dân tộc và ruộng đất cho dân cày.

  • Đảng đã lãnh đạo quần chúng đấu tranh có tổ chức, có mục tiêu rõ ràng, khác với những phong trào yêu nước trước đó còn mang tính tự phát.

3. Kết quả và ý nghĩa của phong trào 1930-1931

  • Phong trào bùng nổ mạnh mẽ trên cả nước, tiêu biểu là Xô viết Nghệ - Tĩnh, nơi nhân dân lập chính quyền cách mạng đầu tiên.

  • Đánh dấu bước ngoặt quan trọng: Cách mạng Việt Nam từ đây đặt dưới sự lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản.

  • Khẳng định giai cấp công nhân đã trưởng thành, trở thành lực lượng lãnh đạo cách mạng.

4. Kết luận

Dù có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự bùng nổ của phong trào 1930-1931, nhưng nguyên nhân cơ bản nhất chính là sự ra đời kịp thời của Đảng Cộng sản Việt Nam, vì Đảng đã đưa ra đường lối đúng đắn, tổ chức và lãnh đạo quần chúng đấu tranh, tạo nên phong trào cách mạng mạnh mẽ và có ý nghĩa lịch sử sâu sắc.


Câu 1124:

17/06/2026
Các lễ hội gắn với nông nghiệp thường có mục đích gì?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các lễ hội gắn với nông nghiệp thường phản ánh đời sống sản xuất của cư dân nông nghiệp, nơi con người phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên. Vì vậy, chúng thể hiện ước mong mùa màng bội thu, cuộc sống ấm no và sự hòa hợp giữa con người với tự nhiên.

→ D đúng 

- A sai vì là mục đích chung của nhiều loại lễ hội, không chỉ riêng lễ hội gắn với nông nghiệp. Trong khi đó, các lễ hội nông nghiệp chủ yếu hướng đến mong ước mùa màng bội thu và cuộc sống no đủ.

- B sai vì là mục đích chính của các lễ hội gia tộc, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, không phải đặc trưng của lễ hội gắn với nông nghiệp. Trong khi đó, lễ hội nông nghiệp thường tập trung vào mong ước mùa màng bội thu và cuộc sống no đủ.

- C sai vì là mục đích chung của nhiều loại lễ hội, không riêng gì lễ hội gắn với nông nghiệp. Trong khi đó, lễ hội nông nghiệp chủ yếu hướng đến việc cầu mong mùa màng bội thu và cuộc sống ấm no.

Ở Việt Nam và nhiều quốc gia nông nghiệp khác, các lễ hội truyền thống không chỉ mang ý nghĩa văn hóa mà còn phản ánh ước mong của người dân về một cuộc sống sung túc, mùa màng bội thu, thời tiết thuận lợi. Đây là hình thức sinh hoạt cộng đồng quan trọng, thể hiện tín ngưỡng, lòng biết ơn thiên nhiên và cầu mong sự may mắn trong sản xuất.

1. Mục đích của các lễ hội nông nghiệp

  • Cầu mong mưa thuận gió hòa để mùa màng phát triển tốt, tránh thiên tai, hạn hán.

  • Tạ ơn thần linh, tổ tiên đã ban phước lành, giúp cây cối xanh tươi, thu hoạch dồi dào.

  • Gắn kết cộng đồng, giúp người dân thêm đoàn kết, chia sẻ kinh nghiệm sản xuất.

2. Một số lễ hội tiêu biểu ở Việt Nam

  • Lễ hội Tịch Điền (Hà Nam): Lễ xuống đồng đầu năm, vua hoặc quan chức thực hiện cày ruộng tượng trưng, cầu mong mùa màng tốt tươi.

  • Lễ hội Cầu Mùa của dân tộc Thái, Mường: Diễn ra trước mỗi vụ gieo trồng, người dân cúng thần linh, múa hát để cầu vụ mùa bội thu.

  • Lễ hội Lồng Tồng (Tày, Nùng): Nghĩa là “xuống đồng”, được tổ chức vào đầu năm mới, người dân cầu chúc cho một năm lao động thuận lợi.

  • Lễ hội đua thuyền (miền Trung, Nam Bộ): Tượng trưng cho sự mạnh mẽ, mong muốn điều hòa sông nước, giúp ruộng đồng trù phú.

3. Ý nghĩa của các lễ hội nông nghiệp

  • Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của nền văn minh lúa nước.

  • Tạo động lực tinh thần cho người nông dân, giúp họ có niềm tin và quyết tâm lao động.

  • Thúc đẩy du lịch, kinh tế địa phương, góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc.

4. Kết luận

Các lễ hội nông nghiệp không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn thể hiện khát vọng của người dân về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc, thiên nhiên thuận lợi, mùa màng bội thu. Đây là nét đẹp văn hóa cần được giữ gìn và phát huy trong xã hội hiện đại.


Câu 1125:

17/06/2026

Cơ cấu kinh tế theo ngành ở Đồng bằng sông Hồng có sự chuyển dịch theo hướng tích cực, chủ yếu do tác động của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng nông nghiệp trong cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Hồng. Đây là nhân tố chính tạo ra sự chuyển dịch theo hướng tích cực, phù hợp với xu thế phát triển.

→ B đúng 

- A sai vì là yếu tố thuận lợi cho phát triển kinh tế. Sự chuyển dịch chủ yếu do tác động của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

- C sai vì tạo điều kiện thúc đẩy sản xuất. Sự chuyển dịch chủ yếu do tác động của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

- D sai vì là yếu tố thuận lợi cho phát triển kinh tế. Sự chuyển dịch chủ yếu do tác động của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) là một trong những vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam. Những năm qua, cơ cấu kinh tế của vùng chuyển dịch theo hướng tích cực, trong đó nguyên nhân chủ yếu là tác động của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH).

1. Cơ cấu kinh tế theo ngành chuyển dịch tích cực

  • Tỷ trọng khu vực công nghiệp - xây dựng và dịch vụ tăng lên, trong khi tỷ trọng nông nghiệp giảm dần.

  • Công nghiệp và dịch vụ trở thành động lực tăng trưởng chính, thay thế dần vị thế truyền thống của nông nghiệp.

  • Nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất được hình thành, thu hút đầu tư trong và ngoài nước.

2. Vai trò của công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế

  • Thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp trọng điểm như cơ khí, điện tử, dệt may, chế biến thực phẩm,…

  • Tạo điều kiện cho dịch vụ phát triển, đặc biệt là tài chính, ngân hàng, thương mại, du lịch.

  • Ứng dụng khoa học - công nghệ vào sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

  • Thu hút đầu tư từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước, mở rộng thị trường lao động.

3. Một số thành tựu nổi bật

  • Các thành phố lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh trở thành trung tâm công nghiệp, dịch vụ quan trọng.

  • Nhiều khu công nghiệp lớn ra đời, như KCN Bắc Thăng Long (Hà Nội), KCN Tràng Duệ (Hải Phòng), KCN Quế Võ (Bắc Ninh), tạo động lực cho kinh tế vùng phát triển.

  • Nông nghiệp chuyển hướng sang sản xuất hàng hóa chất lượng cao, áp dụng công nghệ hiện đại, giảm dần sản xuất nhỏ lẻ.

4. Kết luận

Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành ở ĐBSH theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã giúp tăng trưởng kinh tế, nâng cao đời sống người dân và hội nhập với nền kinh tế thế giới. Đây là xu hướng tất yếu để ĐBSH phát triển bền vững trong tương lai.


Câu 1126:

17/06/2026

So với cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897-1914), cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 - 1929) của Pháp ở Đông Dương có điểm mới nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Khác với cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 - 1914), cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 - 1929) Pháp đầu tư với tốc độ nhanh và quy mô lớn vào các ngành kinh tế ở Việt Nam. Chỉ trong vòng 6 năm (1924 - 1929), số vốn Pháp đầu tư vào Đông Dương, chủ yếu là ở Việt Nam lên tới 4 tỉ phrăng, vốn đầu tư vào nông nghiệp là nhiều nhất.

→ A đúng 

- B sai vì là mục tiêu xuyên suốt trong cả hai cuộc khai thác thuộc địa của Pháp ở Đông Dương. Điểm mới trong cuộc khai thác lần hai là tăng cường đầu tư vào công nghiệp khai khoáng, mở rộng đồn điền cao su và chú trọng khai thác nhân công bản địa để phục vụ nền kinh tế chính quốc.

- C sai vì đã được Pháp thực hiện ngay từ cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất để phục vụ khai thác kinh tế và bóc lột thuộc địa. Điểm mới trong lần khai thác thứ hai là mở rộng quy mô công nghiệp khai khoáng, phát triển đồn điền cao su và khai thác nhân công bản địa mạnh mẽ hơn.

- D sai vì đã diễn ra từ cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất nhằm vơ vét tài nguyên và phục vụ kinh tế Pháp. Điểm mới trong lần khai thác thứ hai là mở rộng quy mô khai thác, đặc biệt là phát triển mạnh đồn điền cao su và khai thác nhân công bản địa nhiều hơn.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, thực dân Pháp tiến hành cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 - 1929) ở Đông Dương với tốc độ đầu tư vốn nhanh, quy mô lớn hơn so với lần thứ nhất (1897 - 1914). Sự thay đổi này xuất phát từ nhu cầu phục hồi nền kinh tế Pháp sau chiến tranh và khai thác triệt để tài nguyên, nhân lực Đông Dương.

1. Điểm mới trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai

  • Vốn đầu tư tăng nhanh và quy mô mở rộng: Nếu trong lần thứ nhất, Pháp chỉ đầu tư gần 200 triệu franc vào Đông Dương, thì đến lần thứ hai, con số này đã lên tới 4 tỷ franc.

  • Mở rộng các lĩnh vực khai thác:

    • Công nghiệp: Tập trung vào khai thác mỏ (than, thiếc, kẽm…), điện, nước phục vụ khai thác và đô thị hóa.

    • Nông nghiệp: Mở rộng diện tích đồn điền cao su, tăng đầu tư vào cây công nghiệp.

    • Thương mại - tài chính: Ngân hàng Đông Dương kiểm soát nền kinh tế, đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa từ Đông Dương sang Pháp.

    • Giao thông vận tải: Xây dựng thêm đường sắt, đường bộ để phục vụ vận chuyển hàng hóa khai thác.

2. So sánh với cuộc khai thác lần thứ nhất

Tiêu chí Khai thác lần thứ nhất (1897 - 1914) Khai thác lần thứ hai (1919 - 1929)
Mục đích Củng cố nền thống trị, khai thác tài nguyên bước đầu Phục hồi kinh tế Pháp sau chiến tranh, khai thác tối đa
Quy mô đầu tư Nhỏ, khoảng 200 triệu franc Lớn, lên tới 4 tỷ franc
Ngành kinh tế Chủ yếu khai thác khoáng sản, nông nghiệp quy mô nhỏ Mở rộng công nghiệp, nông nghiệp, thương mại, tài chính
Tác động đến xã hội Bóc lột nhưng còn hạn chế Gia tăng áp bức, phân hóa xã hội sâu sắc hơn

3. Kết quả và tác động

  • Kinh tế Việt Nam bị phụ thuộc hoàn toàn vào Pháp, nông nghiệp vẫn mang tính bóc lột, công nghiệp chỉ phục vụ lợi ích thực dân.

  • Xã hội phân hóa sâu sắc, đặc biệt là sự phát triển của tư sản, tiểu tư sản và công nhân, tạo điều kiện cho phong trào đấu tranh dân tộc.

  • Giai cấp công nhân lớn mạnh, trở thành lực lượng tiên phong trong cách mạng.

4. Kết luận

So với cuộc khai thác lần thứ nhất, cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của Pháp ở Đông Dương có tốc độ đầu tư nhanh hơn, quy mô lớn hơn và tập trung vào nhiều ngành kinh tế hơn, nhưng mục đích vẫn là bóc lột tối đa tài nguyên và nhân lực để phục vụ chính quốc. Điều này làm gia tăng mâu thuẫn xã hội, góp phần thúc đẩy phong trào cách mạng Việt Nam phát triển mạnh mẽ hơn.


Câu 1127:

17/06/2026

Tổ chức chính trị do Nguyễn Ái Quốc thành lập tháng 7 - 1925 với mục đích đoàn kết các dân tộc bị áp bức làm cách mạng, đánh đổ đế quốc là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức ở Á Đông do Nguyễn Ái Quốc thành lập nhằm tập hợp lực lượng cách mạng ở các nước thuộc địa, đoàn kết đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc. Đây là bước chuẩn bị quan trọng về tổ chức cho phong trào giải phóng dân tộc ở Việt Nam và khu vực.

→ A đúng 

- B sai vì nhằm tập hợp người dân thuộc địa đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân. Trong khi đó, Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức ở Á Đông được thành lập năm 1925 tại Trung Quốc, với mục tiêu đoàn kết các dân tộc châu Á chống đế quốc.

- C sai vì chủ yếu nhằm truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin và đào tạo cán bộ cho cách mạng Việt Nam. Trong khi đó, Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức ở Á Đông (tháng 7-1925) có mục tiêu đoàn kết các dân tộc thuộc địa ở châu Á đấu tranh chống đế quốc.

- D sai vì nhằm tập hợp lực lượng toàn dân tộc Việt Nam đấu tranh giành độc lập. Trong khi đó, Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức ở Á Đông (tháng 7-1925) có mục tiêu rộng hơn, đoàn kết các dân tộc thuộc địa ở châu Á chống chủ nghĩa đế quốc.

Tháng 7 năm 1925, Nguyễn Ái Quốc thành lập Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức ở Á Đông tại Quảng Châu (Trung Quốc) với mục tiêu đoàn kết các dân tộc thuộc địa, đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc, giành độc lập dân tộc. Đây là một tổ chức chính trị quan trọng, thể hiện tầm nhìn quốc tế của Nguyễn Ái Quốc trong phong trào cách mạng.

1. Bối cảnh ra đời của tổ chức

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918), các nước đế quốc càng tăng cường bóc lột, áp bức thuộc địa.

  • Phong trào đấu tranh giành độc lập của các dân tộc bị áp bức ở châu Á phát triển mạnh, nhưng còn phân tán và thiếu sự liên kết.

  • Nguyễn Ái Quốc nhận thấy cần thiết phải có một tổ chức tập hợp lực lượng cách mạng từ nhiều nước để cùng đấu tranh.

2. Mục đích và vai trò của tổ chức

  • Đoàn kết các dân tộc bị áp bức ở châu Á trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, đế quốc.

  • Tạo sự liên kết giữa các phong trào cách mạng ở Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Triều Tiên… để tăng cường sức mạnh chung.

  • Lan tỏa tư tưởng cách mạng theo chủ nghĩa Mác - Lênin, hướng tới đấu tranh giành độc lập dân tộc.

3. Hoạt động tiêu biểu

  • Hỗ trợ phong trào cách mạng Việt Nam thông qua việc đào tạo cán bộ tại Quảng Châu (Trung Quốc).

  • Tuyên truyền tư tưởng giải phóng dân tộc, cổ vũ tinh thần đấu tranh ở các nước thuộc địa.

  • Liên kết với các phong trào yêu nước ở Đông Dương, đặc biệt là sự phát triển của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

4. Ý nghĩa của tổ chức

  • Là bước đi quan trọng trong chiến lược cách mạng của Nguyễn Ái Quốc, góp phần mở rộng phong trào đấu tranh của Việt Nam ra tầm khu vực.

  • Thể hiện tư duy cách mạng quốc tế, liên kết sức mạnh của các dân tộc bị áp bức để cùng nhau đấu tranh.

  • Đặt nền móng cho các tổ chức chính trị sau này, đặc biệt là sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (1930).

5. Kết luận

Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức ở Á Đông không chỉ là một tổ chức mang tính quốc tế mà còn có tác động to lớn đến cách mạng Việt Nam. Tổ chức này giúp thúc đẩy phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc, thể hiện rõ chiến lược của Nguyễn Ái Quốc trong việc kết nối cách mạng Việt Nam với phong trào cách mạng thế giới.


Câu 1128:

17/06/2026

Việc triệu tập hội nghị Ianta và một trật tự thế giới mới được thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai phản ánh điều gì trong quan hệ quốc tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Quan hệ quốc tế là mối quan hệ giữa các quốc gia trong phạm vi thế giới và trong 4 đáp án trên chỉ có đáp án A đáp ứng được yêu cầu. Sự thay đổi tương quan lực lượng giữa các cường quốc sau chiến tranh thế giới thứ hai phản ảnh khoảng cách phát triển giữa các nước ngày càng lớn. Nếu như ở hội nghị Véc-xai (1919) có 27 nước tham dự và 5 nước giữ vai trò chủ chốt; thì ở hội nghị Ianta (1945) chỉ có 3 nước tham dự và 2 nước giữ vai trò chủ chốt.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì hội nghị Ianta (1945) nhằm phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc và định hình trật tự thế giới mới, phản ánh cục diện quan hệ quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Hội nghị Ianta (tháng 2/1945) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quan hệ quốc tế khi so sánh tương quan lực lượng giữa các cường quốc có sự thay đổi rõ rệt sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Hội nghị này đã đặt nền móng cho trật tự thế giới hai cực Ianta, phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các nước thắng trận, đặc biệt là Liên Xô và Mỹ.

1. Bối cảnh hội nghị Ianta

  • Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc, phe Phát xít đứng trước nguy cơ thất bại hoàn toàn.

  • Mỹ, Liên Xô và Anh là ba cường quốc có vai trò quyết định đối với trật tự thế giới sau chiến tranh.

  • Những bất đồng về tương lai của châu Âu và thế giới buộc các cường quốc phải thỏa thuận về phạm vi ảnh hưởng của mình.

2. Nội dung quan trọng của hội nghị Ianta

  • Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít ở Đức và Nhật Bản.

  • Thành lập Liên Hợp Quốc để duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

  • Phân chia phạm vi ảnh hưởng:

    • Đông Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô.

    • Tây Âu và nhiều khu vực khác thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ và phương Tây.

    • Ở châu Á, Liên Xô cam kết tham chiến chống Nhật, đổi lại kiểm soát vùng Mông Cổ, Bắc Triều Tiên.

3. Trật tự thế giới mới và sự thay đổi so sánh lực lượng

  • Hình thành trật tự thế giới hai cực Ianta, trong đó Liên Xô và Mỹ trở thành hai siêu cường chi phối tình hình thế giới.

  • Chủ nghĩa thực dân dần bị suy yếu, nhiều quốc gia thuộc địa bắt đầu đấu tranh giành độc lập.

  • Chiến tranh Lạnh bùng nổ, khi Mỹ và Liên Xô đối đầu nhau về kinh tế, chính trị, quân sự.

4. Ý nghĩa của hội nghị Ianta

  • Thể hiện sự thay đổi tương quan lực lượng giữa các cường quốc, từ thế giới đa cực trước chiến tranh sang hai cực đối lập.

  • Tạo điều kiện cho phong trào giải phóng dân tộc phát triển, nhất là ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh.

  • Dẫn đến sự đối đầu giữa hai phe Tư bản chủ nghĩa (Mỹ) và Xã hội chủ nghĩa (Liên Xô), làm bùng nổ hàng loạt xung đột trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

5. Kết luận

Hội nghị Ianta đã tạo ra một trật tự thế giới mới phản ánh sự thay đổi cán cân quyền lực giữa các nước lớn. Mỹ và Liên Xô nổi lên là hai siêu cường đối đầu nhau, kéo theo những biến động quan trọng trong quan hệ quốc tế suốt nửa sau thế kỷ XX.


Câu 1129:

17/06/2026

Thời cơ “ngàn năm có một” của Cách mạng tháng Tám năm 1945 tồn tại trong khoảng thời gian nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Thời cơ “ngàn năm có một” để nhân dân Việt Nam tổng khởi nghĩa giành chính quyền chỉ tồn tại trong khoảng thời gian từ khi Nhật đầu hàng Đồng minh đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương giải giáp quân đội Nhật. Vì nếu như nhân dân Việt Nam nổi dậy giành chính quyền khi quân Đồng minh đã vào tức là Việt Nam đang vi phạm luật pháp quốc tế và chính quyền được lập ra cũng không được coi là hợp phá

→ C đúng 

- A sai vì trước khi Nhật đầu hàng Đồng minh, quân Nhật còn kiểm soát Đông Dương, chưa tạo ra khoảng trống quyền lực thuận lợi cho khởi nghĩa. Sau khi quân Đồng minh vào Đông Dương, tình hình phức tạp hơn do sự can thiệp của các thế lực nước ngoài, làm mất đi thời cơ thuận lợi nhất để giành chính quyền nhanh chóng.

- B sai vì chính quyền tay sai Nhật hoang mang, quân Đồng minh chưa kịp can thiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho tổng khởi nghĩa. Do đó, không thể nói khoảng thời gian này không phải là thời cơ đặc biệt ấy.

- D sai vì kẻ thù suy yếu và chưa có lực lượng ngoại bang nào can thiệp. Do đó, không thể nói khoảng thời gian này không phải là thời cơ đặc biệt ấy.

Thời cơ “ngàn năm có một” của Cách mạng tháng Tám năm 1945 xuất hiện từ khi Nhật Bản tuyên bố đầu hàng Đồng minh (15/8/1945) đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương. Đây là khoảng thời gian ngắn ngủi nhưng vô cùng quan trọng, quyết định thắng lợi của cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên phạm vi cả nước.

1. Bối cảnh dẫn đến thời cơ cách mạng

  • Ngày 9/8/1945, Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nagasaki, làm Nhật Bản suy yếu nghiêm trọng.

  • Ngày 15/8/1945, Nhật Bản tuyên bố đầu hàng vô điều kiện trước Đồng minh. Chính quyền tay sai Trần Trọng Kim ở Đông Dương rơi vào tình trạng không còn chỗ dựa, hoang mang, tê liệt.

  • Quân Đồng minh chưa kịp vào Đông Dương để giải giáp quân Nhật, tạo ra khoảng trống quyền lực.

2. Lợi thế của Việt Nam trong thời điểm này

  • Quân Nhật mất hết tinh thần chiến đấu, không còn khả năng đàn áp phong trào cách mạng.

  • Chính quyền tay sai mất chỗ dựa, không thể kiểm soát tình hình.

  • Lực lượng cách mạng đã sẵn sàng:

    • Việt Minh đã có lực lượng vũ trang và cơ sở chính trị rộng khắp.

    • Nhân dân có tinh thần cách mạng cao sau cao trào kháng Nhật cứu nước.

    • Ủy ban Khởi nghĩa Toàn quốc được thành lập (12/8/1945), sẵn sàng phát động khởi nghĩa.

3. Diễn biến Tổng khởi nghĩa và tận dụng thời cơ

  • Ngày 16/8/1945, Đại hội Quốc dân tại Tân Trào quyết định phát động Tổng khởi nghĩa.

  • Từ ngày 14 - 28/8/1945, nhân dân khởi nghĩa giành chính quyền trên toàn quốc.

  • Ngày 19/8/1945, Hà Nội giành chính quyền, tiếp theo là Huế (23/8) và Sài Gòn (25/8).

  • Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

4. Ý nghĩa của thời cơ

  • Đây là thời điểm thuận lợi nhất để nhân dân ta nổi dậy, tránh được sự can thiệp từ bên ngoài.

  • Nếu bỏ lỡ, quân Đồng minh vào Đông Dương, nước ta sẽ khó có cơ hội giành độc lập một cách trọn vẹn.

  • Cách mạng tháng Tám thành công nhanh chóng và ít đổ máu, đưa nước ta thoát khỏi ách thống trị của phát xít Nhật và thực dân Pháp.

5. Kết luận

Thời cơ “ngàn năm có một” là một khoảng trống quyền lực ngắn ngủi nhưng vô cùng quý giá. Nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng và quyết đoán của Đảng, nhân dân Việt Nam đã chớp lấy thời cơ, tiến hành cuộc Tổng khởi nghĩa thành công, giành lại độc lập cho dân tộc.


Câu 1130:

17/06/2026

Vấn đề mà Đảng và Nhà nước ta đang đặc biệt quan tâm đến đồng bào các dân tộc là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Vấn đề mà Đảng và Nhà nước đang đặc biệt quan tâm đến đồng bào các dân tộc là sự chênh lệch lớn về trình độ phát triển kinh tế - xã hội giữa các dân tộc. Vùng miền núi xa xôi nước ta là khu vực phân bố chủ yếu của các dân tộc ít người với trình độ kinh tế thấp, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì Đảng và Nhà nước ta đặc biệt quan tâm đến đồng bào dân tộc thiểu số vì điều kiện kinh tế - xã hội còn khó khăn, cần hỗ trợ phát triển toàn diện và đảm bảo bình đẳng.

Ở Việt Nam, với 54 dân tộc anh em, sự phát triển kinh tế - xã hội giữa các vùng miền còn có sự chênh lệch rõ rệt, đặc biệt giữa đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS) và người Kinh. Đây là vấn đề mà Đảng và Nhà nước ta đang đặc biệt quan tâm, nhằm hướng tới phát triển bền vững, công bằng và đảm bảo an sinh xã hội.

1. Thực trạng chênh lệch phát triển giữa các dân tộc

  • Kinh tế:

    • Các dân tộc thiểu số ở miền núi, vùng sâu vùng xa còn nghèo, dựa vào sản xuất tự cung tự cấp.

    • Hạ tầng giao thông kém phát triển, hạn chế tiếp cận thị trường.

    • Thu nhập bình quân của người DTTS thấp hơn nhiều so với người Kinh.

  • Giáo dục:

    • Tỷ lệ học sinh bỏ học ở vùng DTTS cao hơn do điều kiện khó khăn.

    • Chất lượng giáo dục hạn chế, thiếu giáo viên và cơ sở vật chất.

    • Ngôn ngữ là rào cản trong việc tiếp cận tri thức.

  • Y tế:

    • Dịch vụ y tế còn thiếu thốn, nhiều nơi chưa có bệnh viện đạt chuẩn.

    • Tỷ lệ suy dinh dưỡng, tử vong trẻ em cao hơn so với vùng đồng bằng.

2. Nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch

  • Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, đất đai cằn cỗi, khí hậu khắc nghiệt.

  • Kết cấu hạ tầng kém phát triển, giao thông khó khăn.

  • Thiếu vốn, thiếu kiến thức sản xuất hiện đại, phụ thuộc vào canh tác truyền thống.

3. Giải pháp của Đảng và Nhà nước

  • Chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào DTTS, như Chương trình 135, 134, Chương trình Mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững.

  • Đầu tư cơ sở hạ tầng, xây dựng đường giao thông, trường học, bệnh viện.

  • Hỗ trợ vay vốn, chuyển giao công nghệ giúp đồng bào phát triển kinh tế.

  • Bảo tồn văn hóa dân tộc, phát huy bản sắc truyền thống trong quá trình phát triển.

4. Kết luận

Sự chênh lệch phát triển giữa các dân tộc là vấn đề cấp thiết cần giải quyết để đảm bảo sự công bằng, ổn định xã hội và phát triển bền vững. Đảng và Nhà nước đã và đang có nhiều chính sách hỗ trợ nhằm thu hẹp khoảng cách, nâng cao đời sống đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần xây dựng một đất nước phát triển đồng đều và toàn diện.


Câu 1131:

17/06/2026

Đất đồi núi tốt nhất ở đai nhiệt đới gió mùa là đất feralit nâu đỏ phát triển trên

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đất hình thành trên đá mẹ bazan và đá vôi ở đai nhiệt đới gió mùa có độ phì nhiêu cao, giàu khoáng chất và chất dinh dưỡng, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. Ngoài ra, đất bazan còn có tầng phong hóa sâu, giữ ẩm tốt, còn đất trên đá vôi thường tơi xốp, thích hợp cho nhiều loại cây trồng.

→ A đúng 

- B sai vì đất hình thành trên đá mẹ badan giàu dinh dưỡng, nhưng đất trên đá axit (granit, phiến thạch) thường chua, nghèo dinh dưỡng, dễ bị rửa trôi, không phải loại đất tốt nhất. Trong khi đó, đất trên đá vôi và đá badan có độ phì nhiêu cao hơn, thích hợp cho sản xuất nông nghiệp ở đai nhiệt đới gió mùa.

- C sai vì có thể tơi xốp và giàu khoáng, nhưng thường bị rửa trôi mạnh, còn đất trên đá phiến (như phiến thạch sét) thường nghèo dinh dưỡng, kém màu mỡ. Trong khi đó, đất trên đá mẹ bazan có tầng phong hóa sâu, giàu dinh dưỡng và giữ ẩm tốt, phù hợp nhất cho nông nghiệp ở đai nhiệt đới gió mùa.

- D sai vì thường nghèo dinh dưỡng, chua, dễ bị rửa trôi và khô hạn, không thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. Trong khi đó, đất trên đá mẹ bazan và đá vôi có độ phì nhiêu cao hơn, thích hợp nhất cho đai nhiệt đới gió mùa.

Ở Việt Nam, khu vực đồi núi chiếm 3/4 diện tích lãnh thổ, trong đó đất feralit là loại đất đặc trưng. Trong số các loại đất feralit, đất feralit nâu đỏ phát triển trên đá mẹ badan và đá vôi được đánh giá là tốt nhất trong đai nhiệt đới gió mùa vì có độ phì nhiêu cao, thích hợp cho sản xuất nông nghiệp.

1. Đặc điểm của đất feralit nâu đỏ

  • Màu nâu đỏ đặc trưng do quá trình phong hóa mạnh mẽ của đá mẹ tạo thành oxit sắt (Fe₂O₃) và oxit nhôm (Al₂O₃).

  • Kết cấu tơi xốp, tầng đất dày, khả năng giữ ẩm tốt.

  • Hàm lượng khoáng chất và dinh dưỡng cao, đặc biệt là các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cây trồng.

2. Đặc điểm đất feralit trên đá badan và đá vôi

  • Đất feralit trên đá badan (phân bố chủ yếu ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ):

    • Hình thành từ đá mắc-ma (bazan), chứa nhiều sắt, nhôm, kali, magie.

    • Tầng đất dày, rất thích hợp trồng cây công nghiệp lâu năm như cà phê, cao su, hồ tiêu.

  • Đất feralit trên đá vôi (phân bố ở vùng núi Đông Bắc, Bắc Trung Bộ):

    • Giàu canxi, thích hợp trồng cây ăn quả như cam, chanh, bưởi.

    • Tính chất đất ổn định, ít bị xói mòn hơn so với các loại đất feralit khác.

3. Nguyên nhân đất feralit nâu đỏ là loại đất tốt nhất

  • Nguồn gốc từ đá mẹ giàu khoáng chất, cung cấp dinh dưỡng phong phú.

  • Tầng đất dày, độ phì cao, thuận lợi cho canh tác nông nghiệp.

  • Khả năng giữ nước tốt, thích hợp với cây trồng có giá trị kinh tế cao.

4. Ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp

  • Tây Nguyên và Đông Nam Bộ: Trồng cà phê, cao su, hồ tiêu, chè.

  • Bắc Trung Bộ và Đông Bắc: Trồng cam, bưởi, mía, cây công nghiệp ngắn ngày.

5. Kết luận

Đất feralit nâu đỏ phát triển trên đá badan và đá vôi là loại đất tốt nhất trong đai nhiệt đới gió mùa, có vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp, góp phần phát triển kinh tế các vùng đồi núi Việt Nam.


Câu 1132:

17/06/2026

Ý kiến nào dưới đây không đúng về quyền bình đẳng giữa các dân tộc trong lĩnh vực chính trị?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tước đi quyền chính trị của các dân tộc thiểu số. Quyền bình đẳng giữa các dân tộc trong lĩnh vực chính trị phải đảm bảo mọi công dân, không phân biệt dân tộc, đều có quyền tham gia quyết định các vấn đề quốc gia.

→ D đúng 

- A sai vì quyền bầu cử và ứng cử dành cho mọi công dân, không phân biệt dân tộc, thể hiện sự bình đẳng trong việc tham gia vào các cơ quan quyền lực nhà nước. Điều này đảm bảo mọi dân tộc đều có cơ hội đóng góp và đại diện lợi ích của mình trong hệ thống chính trị.

- B sai vì thể hiện sự bình đẳng trong việc đóng góp vào các quyết định chính trị, kinh tế, xã hội. Điều này đảm bảo mọi dân tộc đều có cơ hội phát triển, không bị phân biệt hay hạn chế quyền lực trong quản lý đất nước.

- C sai vì thể hiện sự bình đẳng trong việc đóng góp ý kiến và quyết định các vấn đề chung. Điều này đảm bảo mọi dân tộc đều có tiếng nói trong quản lý đất nước, không bị phân biệt đối xử về quyền chính trị.

Tất cả công dân Việt Nam, không phân biệt dân tộc, đều có quyền bình đẳng trong hoạt động chính trị, bao gồm quyền tham gia trưng cầu ý dân theo quy định của pháp luật.

1. Cơ sở pháp lý về quyền bình đẳng giữa các dân tộc trong chính trị

  • Điều 5 Hiến pháp 2013 quy định: “Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là quốc gia thống nhất của các dân tộc cùng sinh sống trên đất nước Việt Nam. Các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp đỡ nhau cùng phát triển”.

  • Điều 27 Hiến pháp 2013 khẳng định: “Công dân đủ mười tám tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ hai mươi mốt tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân theo quy định của pháp luật”.

Như vậy, quyền tham gia bầu cử, ứng cử, biểu quyết trong trưng cầu ý dân là quyền của tất cả công dân, không phân biệt dân tộc thiểu số hay đa số.

2. Vai trò của các dân tộc trong hoạt động chính trị

  • Công dân thuộc bất kỳ dân tộc nào cũng có quyền tham gia bầu cử, ứng cử vào các cơ quan nhà nước.

  • Nhiều đại biểu dân tộc thiểu số đã giữ các vị trí quan trọng trong Quốc hội, Hội đồng nhân dân, chính quyền các cấp.

  • Các chương trình hỗ trợ của Nhà nước giúp đồng bào dân tộc thiểu số tham gia đầy đủ vào đời sống chính trị, xã hội.

3. Hệ quả nếu có sự phân biệt giữa các dân tộc trong lĩnh vực chính trị

  • Gây bất bình đẳng, mất đoàn kết dân tộc, đi ngược lại nguyên tắc dân chủ.

  • Hạn chế tiếng nói và quyền lợi của đồng bào dân tộc thiểu số, khiến họ gặp nhiều thiệt thòi trong quá trình phát triển.

  • Đi ngược lại nguyên tắc Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, trong đó mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.

4. Kết luận

Như vậy, việc chỉ công dân dân tộc đa số mới có quyền biểu quyết khi Nhà nước tổ chức trưng cầu ý dân là quan điểm sai lầm. Tất cả công dân Việt Nam, dù thuộc dân tộc nào, đều có quyền và nghĩa vụ bình đẳng trong hoạt động chính trị, thể hiện nguyên tắc đoàn kết và bình đẳng giữa các dân tộc trong một quốc gia thống nhất.


Câu 1133:

17/06/2026

Vị trí địa lí của nước ta

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á, nơi giao thoa giữa lục địa và đại dương, chịu ảnh hưởng của nhiều hệ thống tự nhiên như khí hậu nhiệt đới gió mùa, hệ sinh thái đa dạng. Đồng thời, nước ta còn chịu tác động của các vành đai sinh khoáng, đới động đất và các dòng hải lưu lớn, tạo nên sự phong phú về tự nhiên.

→ A đúng 

- B sai vì Việt Nam nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng mạnh của thiên tai như bão, lũ lụt, hạn hán và động đất do vị trí giao thoa giữa lục địa và đại dương, thuộc vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương.

- C sai vì là yếu tố khách quan, cố định trên bản đồ thế giới. Việc được xây dựng qua thời gian dài thuộc về lịch sử hình thành và phát triển của quốc gia, không liên quan đến vị trí địa lý.

- D sai vì Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á, trên tuyến giao thông hàng hải và hàng không quan trọng nối liền châu Á – Thái Bình Dương, không trực tiếp án ngữ tuyến giao thông giữa châu Âu và châu Mỹ. Tuyến giao thông châu Âu – châu Mỹ chủ yếu đi qua Đại Tây Dương, không liên quan đến vị trí địa lý của nước ta.

Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á, thuộc bán đảo Đông Dương, có tọa độ địa lý từ khoảng 8°34’B - 23°23’B và 102°09’Đ - 109°30’Đ. Vị trí này giúp nước ta trở thành nơi giao thoa của nhiều hệ thống tự nhiên, tạo nên sự đa dạng về khí hậu, địa hình, sinh vật và tài nguyên thiên nhiên.

1. Việt Nam – nơi giao thoa giữa các hệ thống khí hậu

  • Nằm trong vùng nội chí tuyến, chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam, tạo nên khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm đặc trưng.

  • Giao thoa giữa khí hậu cận xích đạo (phía Nam) và khí hậu cận nhiệt đới (phía Bắc), dẫn đến sự phân hóa khí hậu đa dạng.

2. Nơi gặp gỡ của nhiều hệ thống địa hình

  • Địa hình núi cao phía Bắc chịu ảnh hưởng từ hệ thống núi Hi Mã Lạp Sơn và Vân Nam - Quý Châu (Trung Quốc).

  • Hệ thống sơn nguyên và cao nguyên ở Tây Nguyên có nguồn gốc từ hoạt động núi lửa.

  • Đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long chịu tác động từ bồi tụ phù sa của hệ thống sông lớn (sông Hồng, sông Mê Kông).

3. Sự giao thoa của các hệ thống sinh vật

  • Hệ động thực vật phong phú, có sự giao thoa giữa hệ động thực vật Nam Á, Đông Á và Australo-Malesia.

  • Rừng Việt Nam có nhiều loài đặc hữu, điển hình như Voọc chà vá chân xám, sao la, hổ Đông Dương.

  • Các vùng biển và đảo có hệ sinh thái san hô, rừng ngập mặn phát triển mạnh.

4. Ảnh hưởng đến tài nguyên thiên nhiên

  • Nước ta giàu tài nguyên khoáng sản, vừa có than đá, sắt, thiếc (kế thừa từ hệ thống Trung Quốc) vừa có bauxite, dầu khí (ảnh hưởng từ hệ thống Đông Nam Á).

  • Nguồn nước dồi dào nhờ hệ thống sông lớn bắt nguồn từ nước ngoài (sông Hồng từ Trung Quốc, sông Mê Kông từ Lào, Campuchia).

5. Kết luận

Với vị trí địa lý đặc biệt, Việt Nam chịu ảnh hưởng và giao thoa từ nhiều hệ thống tự nhiên khác nhau, tạo nên sự phong phú về khí hậu, địa hình, sinh vật và tài nguyên. Đây là một lợi thế lớn nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức trong việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.


Câu 1134:

17/06/2026

Đối tượng lao động nào dưới đây là đối tượng của ngành công nghiệp khai thác?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đối tượng lao động có sẵn trong tự nhiên, khai thác là dùng được => đối tượng của ngành công nghiệp khai thác (đất, tôm cá,…)

→ A đúng 

- B, C, D sai vì là sản phẩm đã qua chế biến, thuộc ngành công nghiệp chế biến chứ không phải nguyên liệu thô từ tự nhiên. Trong khi đó, ngành công nghiệp khai thác chủ yếu khai thác tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản, than, dầu mỏ, chưa qua chế biến.

Ngành công nghiệp khai thác là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế, bao gồm các hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên từ môi trường mà không qua quá trình nuôi trồng hay sản xuất nhân tạo. Trong đó, ngành khai thác thủy sản chủ yếu tập trung vào việc đánh bắt các loài sinh vật sống trong môi trường nước, đặc biệt là tôm, cá và các loài hải sản khác.

Tôm cá là đối tượng lao động chính của ngành khai thác thủy sản vì chúng là nguồn thực phẩm quan trọng, có giá trị kinh tế cao và được tiêu thụ rộng rãi trên toàn thế giới. Hoạt động khai thác tôm cá diễn ra chủ yếu trên sông, hồ, biển và đại dương bằng nhiều phương pháp khác nhau như đánh bắt bằng lưới, câu, bẫy hay sử dụng tàu khai thác công nghiệp quy mô lớn.

Khác với ngành nuôi trồng thủy sản, ngành khai thác phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn lợi tự nhiên. Điều này có nghĩa là sản lượng khai thác có thể thay đổi tùy theo mùa vụ, điều kiện thời tiết và sự biến động của hệ sinh thái biển. Nếu khai thác quá mức mà không có kế hoạch bảo tồn hợp lý, nguồn lợi thủy sản có thể cạn kiệt, ảnh hưởng đến cân bằng sinh thái và sinh kế của ngư dân.

Bên cạnh đó, ngành khai thác thủy sản đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, xuất khẩu, dược phẩm và mỹ phẩm. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần áp dụng các biện pháp quản lý khai thác hợp lý như đánh bắt có kiểm soát, bảo vệ vùng sinh sản của tôm cá và áp dụng công nghệ khai thác tiên tiến nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường.


Câu 1135:

17/06/2026

Hướng vòng cung của địa hình nước ta thể hiện trong các khu vực núi nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Hướng vòng cung của địa hình nước ta thể hiện trong các khu vực núi Đông Bắc và Trường Sơn Nam. Còn vùng núi Tây Bắc và Trường Sơn Bắc có hướng Tây Bắc – Đông Nam.

→ D đúng 

- A sai vì có hướng chủ yếu là tây bắc - đông nam, còn vùng núi Đông Bắc có các dãy núi mở rộng theo hướng vòng cung nhưng không phải toàn bộ địa hình nước ta. Hướng vòng cung của địa hình nước ta thể hiện rõ nhất ở khu vực Đông Bắc và Trường Sơn Nam, không bao gồm toàn bộ Tây Bắc.

- B sai vì hướng chủ yếu là tây bắc - đông nam, còn Trường Sơn Nam có hướng chủ yếu là bắc - nam, không tạo thành vòng cung. Hướng vòng cung của địa hình nước ta thể hiện rõ nhất ở vùng núi Đông Bắc và khu vực Nam Trung Bộ.

- C sai vì chủ yếu có hướng tây bắc - đông nam, không tạo thành các dãy núi vòng cung. Hướng vòng cung của địa hình nước ta thể hiện rõ nhất ở vùng núi Đông Bắc và khu vực Nam Trung Bộ.

Địa hình Việt Nam có sự phân hóa đa dạng với nhiều hướng núi khác nhau, trong đó hướng vòng cung là một đặc điểm nổi bật ở hai khu vực chính: vùng núi Đông Bắc và vùng núi Trường Sơn Nam.

1. Vùng núi Đông Bắc:

  • Nằm ở phía đông bắc của miền Bắc Việt Nam, vùng núi này có đặc điểm địa hình chủ yếu là các dãy núi chạy theo hướng vòng cung mở rộng về phía Bắc và Đông, với tâm vòng cung là khu vực đồng bằng sông Hồng.

  • Các dãy núi lớn trong khu vực này gồm có dãy Sông Gâm, dãy Ngân Sơn, dãy Bắc Sơn và dãy Đông Triều, tất cả đều có xu hướng vòng cung.

  • Sự sắp xếp theo hướng vòng cung này tạo điều kiện cho gió mùa đông bắc dễ dàng tràn vào nước ta, ảnh hưởng đến khí hậu khu vực và tạo ra những thung lũng rộng giữa các dãy núi.

2. Vùng núi Trường Sơn Nam:

  • Khu vực này thuộc miền Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, với địa hình chủ yếu là các khối núi cao nguyên rộng lớn.

  • Các dãy núi chính ở Trường Sơn Nam cũng có xu hướng vòng cung nhưng mở rộng về phía Đông và Đông Nam. Tiêu biểu là dãy Bạch Mã chạy theo hướng tây bắc - đông nam rồi uốn cong dần ra biển.

  • Địa hình vòng cung của Trường Sơn Nam kết hợp với cao nguyên rộng lớn như Kon Tum, Đắk Lắk, Lâm Viên đã tạo ra sự phân hóa rõ rệt về độ cao và khí hậu giữa các khu vực.

Ý nghĩa của hướng vòng cung trong địa hình nước ta:

  • Ảnh hưởng đến sự phân bố sông ngòi, hệ sinh thái và điều kiện canh tác nông nghiệp.

  • Định hình luồng di chuyển của gió mùa, đặc biệt là gió mùa đông bắc và tây nam, tác động lớn đến khí hậu từng vùng.

  • Tạo điều kiện cho sự phát triển của hệ thống giao thông qua các thung lũng và sườn núi.

Như vậy, hướng vòng cung của địa hình Việt Nam không chỉ là đặc điểm tự nhiên mà còn có vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, phân bố dân cư và phát triển kinh tế.


Câu 1136:

17/06/2026

Trong chính sách thương nghiệp, vì sao thực dân Pháp đánh thuế nặng các hàng hóa nước ngoài vào Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Thực dân Pháp đánh thuế nặng các hàng hóa nước ngoài vào Việt Nam, đặc biệt là hàng Trung Quốc và Nhật Bản để nắm chặt, muốn độc chiếm thị trường Việt Nam và Đông Dương. Nhờ đó hàng hóa Pháp nhập vào Đông Dương tăng lên rất nhanh.

→ D đúng 

- A sai vì nhằm bảo hộ hàng hóa và tư bản Pháp, độc quyền thị trường Đông Dương, chứ không phải để tạo sự cạnh tranh. Chính sách này giúp hàng hóa Pháp dễ dàng tiêu thụ, bóp nghẹt hàng hóa từ các nước khác.

- B sai vì chỉ đánh thuế nặng để hạn chế, bảo vệ hàng hóa Pháp chiếm lĩnh thị trường. Nếu cấm hoàn toàn, thương mại bị thu hẹp, không tận dụng được nguồn thuế từ hàng hóa nhập khẩu.

- C sai vì nhằm bảo hộ nền kinh tế Pháp, chứ không phải để thúc đẩy thương nghiệp Đông Dương phát triển. Chính sách này thực chất kìm hãm nền kinh tế thuộc địa, làm cho Đông Dương phụ thuộc vào hàng hóa và tư bản Pháp.

Trong thời kỳ xâm lược và cai trị Việt Nam, thực dân Pháp thực hiện nhiều chính sách kinh tế nhằm khai thác tối đa nguồn lợi từ thuộc địa. Một trong những biện pháp quan trọng trong lĩnh vực thương nghiệp là đánh thuế nặng đối với hàng hóa nước ngoài nhập vào Việt Nam. Mục đích chính của chính sách này là độc chiếm thị trường Việt Nam và Đông Dương, biến khu vực này thành thị trường tiêu thụ hàng hóa của Pháp và là nơi cung cấp nguyên liệu rẻ cho chính quốc.

1. Độc quyền thương mại và ngăn chặn sự cạnh tranh

  • Pháp áp đặt mức thuế rất cao đối với hàng hóa từ các nước khác, đặc biệt là hàng hóa từ Anh, Đức, Nhật Bản... nhằm hạn chế sự cạnh tranh với hàng hóa Pháp.

  • Việc này giúp các công ty Pháp dễ dàng tiêu thụ hàng hóa tại Đông Dương mà không bị đối thủ nước ngoài cạnh tranh, đồng thời ép người dân thuộc địa phải sử dụng hàng của Pháp dù giá cao và chất lượng không vượt trội.

2. Biến Đông Dương thành thị trường tiêu thụ hàng hóa Pháp

  • Pháp tận dụng Việt Nam và Đông Dương như một thị trường tiêu thụ lớn cho hàng công nghiệp của họ.

  • Các mặt hàng như vải vóc, rượu, thuốc phiện, đường, muối… bị kiểm soát chặt chẽ để mang lại lợi ích tối đa cho chính quốc.

  • Người dân Việt Nam bị ép buộc tiêu dùng các sản phẩm của Pháp với mức giá cao do chính sách thuế này.

3. Hạn chế phát triển công nghiệp và thương mại bản địa

  • Thực dân Pháp không chỉ đánh thuế nặng hàng nước ngoài mà còn hạn chế công nghiệp trong nước phát triển để Việt Nam không thể tự chủ về kinh tế.

  • Người Việt bị bóc lột qua hệ thống thuế nặng nề, không có điều kiện phát triển sản xuất hoặc buôn bán hàng hóa tự do.

4. Ảnh hưởng lâu dài đến nền kinh tế thuộc địa

  • Chính sách này khiến nền kinh tế Việt Nam phát triển lệ thuộc vào Pháp, mất đi khả năng giao thương tự do với các nước khác.

  • Việc kiểm soát thương mại chặt chẽ cũng làm suy yếu tầng lớp thương nhân bản địa, khiến nền kinh tế Việt Nam bị kìm hãm trong tình trạng lạc hậu.

Như vậy, chính sách thương nghiệp của thực dân Pháp không chỉ nhằm khai thác tài nguyên mà còn biến Việt Nam thành thị trường tiêu thụ độc quyền của Pháp, hạn chế sự phát triển kinh tế độc lập và ngăn chặn sự xâm nhập của hàng hóa từ các nước khác.


Câu 1137:

17/06/2026

“Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh” là lời khen ngợi của Chủ tịch Hồ Chí Minh giành cho

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Ngày 27 - 1 - 1947, Chủ tịch Hồ Chí Minh viết Thư gửi các chiến sĩ cảm tử quân Thủ đô (Trung đoàn thủ đô), thăm hỏi tình hình ăn Tết, khen ngợi tinh thần gan dạ chiến đấu của các chiến sĩ và dặn dò những điều cần thiết.

 Bức thư có đoạn:

 "Các em là đội cảm tử. Các em cảm tử để cho Tổ quốc quyết sinh. Các em là đại biểu cái tinh thần tự tôn tự lập của dân tộc ta mấy nghìn năm để lại, cái tinh thần quật cường đó đã kinh qua Hai Bà Trưng, Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Quang Trung, Phan Đình Phùng, Hoàng Hoa Thám, truyền lại cho các em. Nay các em gan góc tiếp tục cái tinh thần bất diệt đó, để truyền lại cho nòi giống Việt Nam muôn đời về sau".

→ A đúng 

- B, C, D sai vì là lời khen ngợi của Chủ tịch Hồ Chí Minh dành cho Trung đoàn Thủ đô trong cuộc chiến đấu bảo vệ Hà Nội cuối năm 1946 - đầu năm 1947. Trong khi đó, Vệ quốc quân, Việt Nam Giải phóng quân và Đội Cứu quốc quân là các lực lượng tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam, không gắn trực tiếp với sự kiện này.

Câu nói "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" là một trong những câu nói bất hủ trong lịch sử kháng chiến của dân tộc Việt Nam. Đây là lời khen ngợi và động viên của Chủ tịch Hồ Chí Minh dành cho Trung đoàn Thủ đô – đơn vị chủ lực đã chiến đấu anh dũng bảo vệ Hà Nội trong những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến (19/12/1946).

1. Hoàn cảnh ra đời của câu nói

  • Sau khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời nhưng ngay lập tức phải đối mặt với sự xâm lược trở lại của thực dân Pháp.

  • Ngày 19/12/1946, hưởng ứng lời kêu gọi của Hồ Chí Minh, quân và dân ta bước vào Toàn quốc kháng chiến, với mặt trận trọng điểm là Hà Nội.

  • Trung đoàn Thủ đô được giao nhiệm vụ chặn bước tiến của quân Pháp, tạo điều kiện cho các cơ quan đầu não của Đảng và Chính phủ rút lui an toàn để tiếp tục kháng chiến lâu dài.

2. Ý nghĩa của câu nói

  • Lời khẳng định tinh thần hy sinh anh dũng: Những chiến sĩ Trung đoàn Thủ đô đã sẵn sàng chiến đấu đến cùng, hy sinh thân mình để bảo vệ nền độc lập non trẻ.

  • Sự động viên mạnh mẽ: Câu nói của Hồ Chí Minh thể hiện sự tin tưởng và ghi nhận công lao của Trung đoàn Thủ đô, tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho họ trong cuộc chiến đấu đầy gian khổ.

  • Khẳng định tinh thần yêu nước của toàn dân: Không chỉ là lời khen ngợi dành riêng cho Trung đoàn Thủ đô, câu nói còn phản ánh tinh thần quyết tâm của cả dân tộc Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Pháp.

3. Chiến công của Trung đoàn Thủ đô

  • Từ tháng 12/1946 đến tháng 2/1947, Trung đoàn Thủ đô đã chiến đấu kiên cường suốt 60 ngày đêm tại Hà Nội, gây nhiều tổn thất cho quân Pháp.

  • Đêm 17/2/1947, đơn vị rút khỏi thành phố để bảo toàn lực lượng và tiếp tục kháng chiến lâu dài.

  • Trận chiến này góp phần làm thất bại ý đồ đánh nhanh thắng nhanh của thực dân Pháp, mở đầu cho cuộc kháng chiến 9 năm đầy gian khổ nhưng oanh liệt của dân tộc.

4. Giá trị lịch sử của câu nói

Ngày nay, "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" vẫn là biểu tượng của tinh thần yêu nước, ý chí bất khuất của quân và dân Việt Nam trong công cuộc bảo vệ chủ quyền, độc lập dân tộc.


Câu 1138:

17/06/2026

Một trong những phương hướng cơ bản của chính sách giải quyết việc làm ở nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Khuyến khích làm giàu theo pháp luật giúp thúc đẩy kinh tế tư nhân, tạo thêm nhiều việc làm cho người lao động. Đây là một trong những giải pháp quan trọng để giải quyết vấn đề việc làm, giảm thất nghiệp và nâng cao đời sống nhân dân.

→ B đúng 

- A sai vì là biện pháp hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực. Chính sách giải quyết việc làm tập trung vào mở rộng cơ hội việc làm, phát triển ngành nghề và hỗ trợ lao động có việc làm ổn định.

- C sai vì là một biện pháp quan trọng để nâng cao chất lượng lao động, nhưng nó chỉ là giải pháp hỗ trợ, không trực tiếp tạo ra việc làm. Chính sách giải quyết việc làm tập trung vào mở rộng thị trường lao động, phát triển ngành nghề và tạo cơ hội việc làm thực tế.

- D sai vì là một biện pháp quan trọng, nhưng nó chỉ là một phần trong chính sách giải quyết việc làm. Chính sách này bao gồm nhiều phương hướng tổng thể như phát triển kinh tế, hỗ trợ lao động và mở rộng thị trường việc làm.

Giải quyết việc làm là một trong những vấn đề quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Để giảm tỷ lệ thất nghiệp, nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy nền kinh tế, Đảng và Nhà nước đã đề ra nhiều phương hướng, trong đó “khuyến khích làm giàu theo pháp luật” là một chủ trương quan trọng.

1. Khái niệm "khuyến khích làm giàu theo pháp luật"

  • Đây là chính sách tạo điều kiện cho mọi cá nhân, doanh nghiệp có cơ hội phát triển kinh tế, nâng cao thu nhập bằng các hoạt động kinh doanh hợp pháp.

  • Nhà nước không chỉ khuyến khích mà còn hỗ trợ, bảo vệ những người làm giàu chính đáng, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi làm giàu bất hợp pháp như buôn lậu, trốn thuế, tham nhũng.

2. Vai trò của chính sách này trong giải quyết việc làm

  • Thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp: Nhà nước hỗ trợ vốn, đào tạo kỹ năng và tạo môi trường thuận lợi cho cá nhân, doanh nghiệp khởi nghiệp, từ đó tạo ra nhiều việc làm mới.

  • Hỗ trợ phát triển kinh tế tư nhân: Kinh tế tư nhân là động lực quan trọng trong phát triển kinh tế, tạo công ăn việc làm cho hàng triệu lao động.

  • Khuyến khích sáng tạo, nâng cao năng suất lao động: Khi được tạo điều kiện phát triển, doanh nghiệp và cá nhân có cơ hội đổi mới sáng tạo, áp dụng công nghệ vào sản xuất, giúp tăng hiệu quả công việc và thu nhập.

  • Hạn chế tình trạng thất nghiệp và đói nghèo: Khi nhiều người có điều kiện làm giàu, họ không chỉ tự tạo việc làm mà còn giúp người khác có công ăn việc làm ổn định.

3. Biện pháp thực hiện chính sách

  • Cải thiện môi trường kinh doanh: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn vay.

  • Đào tạo nghề và phát triển nguồn nhân lực: Mở rộng các chương trình đào tạo nghề giúp lao động có kỹ năng để làm việc hiệu quả hơn.

  • Khuyến khích khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo: Tạo quỹ hỗ trợ startup, tổ chức các chương trình kết nối doanh nghiệp và nhà đầu tư.

4. Ý nghĩa lâu dài

Chính sách “khuyến khích làm giàu theo pháp luật” không chỉ giúp giải quyết việc làm mà còn góp phần xây dựng một nền kinh tế phát triển bền vững, công bằng và văn minh.


Câu 1139:

17/06/2026

Chính sách nào sau đây của chính quyền Xô viết Nghệ - Tĩnh không được thực hiện trong thời gian tồn tại?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trong thời gian tồn tại, chính quyền Xô viết Nghệ- Tĩnh đã thi hành nhiều chính sách để thực hiện quyền làm chủ của nhân dân lao động, điều hành mọi mặt đời sống xã hội:

- Về chính trị: quần chúng được tự do tham gia hoạt động trong các đoàn thể cách mạng, tự do hội họp. Các đội tự vệ đỏ và tòa án nhân dân được thành lập.

- Về kinh tế: thi hành các biện pháp như: chia ruộng đất công cho dân cày nghèo; bãi bỏ thuế thân, thuế chợ, thuế đò, thuế muối; xóa nợ cho người nghèo; tu sửa cầu cống, đường giao thông; lập các tổ chức để nông dân giúp đỡ nhau sản xuất.

- Về văn hóa- xã hội: chính quyền cách mạng mở lớp dạy chữ Quốc ngữ cho các tầng lớp nhân dân; các tệ nạn xã hội như mê tín, dị đoan, tệ rượu chè, cờ bạc…bị xóa bỏ. Trật tự trị an được giữ vững; tinh thần đoàn kết, giúp đỡ nhau được xây dựng.

→ D đúng 

- A sai vì nhằm phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Tuy nhiên, do thời gian tồn tại ngắn ngủi và bị đàn áp, nhiều chính sách chưa kịp triển khai đầy đủ.

- B sai vì cải thiện đời sống nhân dân. Tuy nhiên, do thời gian tồn tại ngắn và bị đàn áp, nhiều chính sách chưa được triển khai rộng rãi.

- C sai vì nhằm nâng cao dân trí cho nhân dân. Tuy nhiên, do thời gian tồn tại ngắn và bị đàn áp khốc liệt, nhiều chính sách chưa kịp triển khai rộng rãi.

Phong trào Xô Viết Nghệ - Tĩnh (1930 - 1931) là đỉnh cao của phong trào cách mạng Việt Nam trong giai đoạn 1930 - 1931 dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương. Khi chính quyền phong kiến và thực dân Pháp bị suy yếu, ở một số địa phương, đặc biệt là Nghệ An và Hà Tĩnh, quần chúng đã đứng lên thành lập các chính quyền Xô viết thay thế bộ máy cũ.

1. Chính sách của chính quyền Xô Viết Nghệ - Tĩnh

Dù chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, chính quyền Xô viết đã thực hiện nhiều chính sách tiến bộ nhằm cải thiện đời sống nhân dân, như:

  • Xóa bỏ các loại thuế vô lý, giảm tô, chia lại ruộng đất cho nông dân nghèo.

  • Bãi bỏ các hủ tục phong kiến, nâng cao quyền lợi cho phụ nữ và các tầng lớp lao động.

  • Thành lập các tổ chức tự quản để điều hành công việc tại địa phương.

  • Mở lớp dạy chữ quốc ngữ, tổ chức các hoạt động văn hóa, tuyên truyền tinh thần cách mạng.

  • Lập đội tự vệ đỏ, bảo vệ thành quả cách mạng và đấu tranh chống đàn áp.

2. Vì sao chính quyền Xô viết Nghệ - Tĩnh chưa tiến hành bầu cử chính quyền các cấp?

  • Thời gian tồn tại quá ngắn: Chính quyền Xô viết chỉ duy trì được trong vài tháng (1930 - 1931) trước khi bị thực dân Pháp đàn áp dữ dội, khiến việc tổ chức bầu cử không thể diễn ra.

  • Hoàn cảnh đấu tranh khẩn cấp: Khi vừa giành được chính quyền, phong trào vẫn trong giai đoạn đấu tranh quyết liệt với kẻ thù, nên chưa có điều kiện tổ chức bầu cử chính thức.

  • Bộ máy chính quyền mới còn sơ khai: Xô viết Nghệ - Tĩnh hoạt động chủ yếu theo hình thức tự quản của các hội đồng nông dân thay vì một hệ thống chính quyền có cơ cấu rõ ràng.

  • Sự đàn áp khốc liệt của thực dân Pháp: Chính quyền thực dân huy động quân đội đàn áp mạnh mẽ, ném bom, bắt bớ, xử tử nhiều lãnh đạo phong trào, khiến tổ chức Xô viết không thể duy trì lâu dài.

3. Ý nghĩa lịch sử của chính quyền Xô Viết Nghệ - Tĩnh

  • Là chính quyền cách mạng đầu tiên của nhân dân Việt Nam, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường.

  • Đặt nền móng cho các phong trào cách mạng sau này, đặc biệt là Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

  • Khẳng định sức mạnh của quần chúng nhân dân, cho thấy chỉ khi có chính quyền của dân, vì dân thì đời sống nhân dân mới được cải thiện.

Mặc dù chưa tiến hành bầu cử chính quyền các cấp, Xô viết Nghệ - Tĩnh vẫn là một minh chứng cho tinh thần cách mạng bất khuất của nhân dân Việt Nam, mở đường cho sự nghiệp đấu tranh giành độc lập sau này.


Câu 1140:

17/06/2026

Thiên nhiên vùng núi Đông Bắc khác vùng núi Tây Bắc là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Thiên nhiên vùng núi Đông Bắc khác vùng núi Tây Bắc là mùa đông lạnh đến sớm hơn ở vùng núi thấp do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc. Đây là vùng trực tiếp đón gió mùa Đông Bắc có mùa đông đến sớm, kết thúc muộn và nhiệt độ thấp.

→ A đúng 

- B sai vì chủ yếu do ảnh hưởng trực tiếp của gió mùa Đông Bắc chứ không phải do độ cao địa hình. Trong khi đó, vùng núi Tây Bắc có địa hình cao hơn nhưng lại ít chịu tác động trực tiếp của gió mùa Đông Bắc nên mùa đông bớt lạnh hơn.

- C sai vì là đặc điểm của vùng núi Tây Bắc, không phải của vùng núi Đông Bắc. Vùng núi Đông Bắc chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa Đông Bắc, mùa hạ đến muộn hơn và mưa nhiều hơn.

- D sai vì là đặc điểm của vùng núi Tây Bắc, không phải của vùng núi Đông Bắc. Vùng núi Đông Bắc chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa Đông Bắc nên mùa đông lạnh và ẩm hơn.

Vùng núi Đông Bắc và Tây Bắc là hai khu vực địa hình quan trọng của miền Bắc Việt Nam, có nhiều điểm khác biệt về thiên nhiên do vị trí địa lý, hướng địa hình và tác động của khí hậu. Một trong những điểm khác biệt rõ rệt là mùa đông lạnh đến sớm hơn ở vùng núi thấp Đông Bắc so với Tây Bắc.

1. Nguyên nhân mùa đông lạnh đến sớm ở Đông Bắc

  • Vị trí địa lý và hướng địa hình: Đông Bắc nằm gần chí tuyến hơn nhưng lại chịu ảnh hưởng mạnh từ gió mùa Đông Bắc, do các dãy núi ở đây có hướng vòng cung và thấp dần về phía biển, tạo điều kiện cho không khí lạnh tràn sâu vào khu vực này.

  • Địa hình thấp hơn Tây Bắc: Độ cao trung bình của Đông Bắc thấp hơn Tây Bắc (chủ yếu là đồi núi trung bình), nên không có nhiều dãy núi cao chắn gió mùa đông bắc. Điều này làm cho không khí lạnh dễ dàng xâm nhập sâu và nhanh hơn.

  • Tác động của biển: Đông Bắc gần vịnh Bắc Bộ, nơi có độ ẩm cao, làm tăng cường tính chất lạnh ẩm của gió mùa Đông Bắc, khiến nhiệt độ giảm nhanh vào đầu mùa đông.

2. So sánh với vùng núi Tây Bắc

  • Tây Bắc có địa hình cao hơn, với nhiều dãy núi cao như Hoàng Liên Sơn (đỉnh Fansipan 3.143m), tạo thành hàng rào chắn gió lạnh, khiến khí hậu Tây Bắc ít bị ảnh hưởng trực tiếp từ gió mùa Đông Bắc hơn Đông Bắc.

  • Nhiệt độ mùa đông ở Tây Bắc thấp hơn nhưng đến muộn hơn, do khí hậu mang tính chất cận nhiệt đới núi cao, trong khi Đông Bắc lạnh hơn ngay từ đầu mùa đông.

  • Tây Bắc chịu ảnh hưởng mạnh của gió mùa Tây Nam vào mùa hè, tạo nên sự đối lập với Đông Bắc, nơi chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc quanh năm.

3. Hệ quả của sự khác biệt này

  • Mùa đông ở Đông Bắc đến sớm, lạnh ẩm hơn, có sương mù và mưa phùn nhiều hơn, ảnh hưởng đến sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp.

  • Tây Bắc có khí hậu khô hơn vào mùa đông, nhưng có thể xuất hiện băng giá, sương muối ở các vùng núi cao, trong khi Đông Bắc ít xảy ra hiện tượng này hơn.

  • Sự khác biệt này dẫn đến sự phân hóa về thảm thực vật, hệ sinh thái và phương thức canh tác nông nghiệp giữa hai vùng.

Như vậy, sự khác biệt về vị trí, địa hình và hướng gió khiến mùa đông ở vùng núi thấp Đông Bắc đến sớm hơn, lạnh hơn so với Tây Bắc, tạo nên sự phân hóa rõ rệt về thiên nhiên giữa hai khu vực này.


Câu 1141:

17/06/2026

Vai trò chính của biển Đông đối với khí hậu miền Bắc nước ta trong mùa đông là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Vai trò chính của biển Đông đối với khí hậu nước ta trong mùa đông là làm giảm tính chất khắc nghiệt của thời tiết lạnh khô thông qua việc tăng nhiệt, ẩm cho các khối khí qua biển, gây mưa phùn cho ven biển và đồng bằng bắc bộ cuối mùa đông

→ D đúng 

- A sai vì gió mùa đông bắc xuất phát từ lục địa Trung Á, lạnh và khô, chỉ đi qua biển Đông trong thời gian ngắn trước khi vào miền Bắc, chưa đủ để hấp thụ nhiều hơi ẩm. Vai trò chính của biển Đông lúc này là điều hòa nhiệt độ, giúp giảm bớt tính chất khô và lạnh sâu của khối khí.

- B sai vì nước biển có nhiệt dung lớn, giữ nhiệt tốt, giúp điều hòa khí hậu và làm giảm bớt cái lạnh khô của gió mùa đông bắc. Vai trò chính của biển Đông trong mùa đông là làm tăng độ ẩm và giảm tính khắc nghiệt của không khí lạnh từ lục địa.

- C sai vì không đủ thời gian và điều kiện để hấp thụ nhiều hơi nước, nên lượng mưa mang đến khu vực ven biển và đồng bằng Bắc Bộ thường ít. Vai trò chính của biển Đông lúc này là điều hòa nhiệt độ và tăng độ ẩm, làm giảm tính khô hanh của gió mùa đông bắc.

Biển Đông có ảnh hưởng rất lớn đến khí hậu Việt Nam nói chung và miền Bắc nói riêng. Trong mùa đông, vai trò quan trọng nhất của Biển Đông là làm giảm tính chất khắc nghiệt của thời tiết lạnh khô, giúp điều hòa nhiệt độ và độ ẩm, làm cho khí hậu miền Bắc không quá khô hạn như nhiều khu vực khác có cùng vĩ độ.

1. Tác động của gió mùa Đông Bắc và vai trò điều hòa của Biển Đông

  • Vào mùa đông, miền Bắc chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc xuất phát từ lục địa Trung Quốc, mang theo không khí lạnh, khô và có tính chất khắc nghiệt.

  • Khi gió mùa Đông Bắc đi qua Biển Đông trước khi vào đất liền, nó bị biển làm ấm và tăng độ ẩm, từ đó làm giảm mức độ hanh khô của thời tiết.

  • Nhờ Biển Đông, miền Bắc không bị lạnh khô cực đoan như các khu vực có khí hậu ôn đới lục địa (ví dụ như miền Bắc Trung Quốc hay Mông Cổ).

2. Hiện tượng mưa phùn và sương mù do tác động của Biển Đông

  • Giữa mùa đông (tháng 1 - 2), gió mùa Đông Bắc suy yếu và kết hợp với khối khí ẩm từ Biển Đông, gây ra hiện tượng mưa phùn và sương mù ở miền Bắc, đặc biệt là vùng ven biển và đồng bằng Bắc Bộ.

  • Nhờ có độ ẩm từ Biển Đông, miền Bắc tránh được tình trạng hanh khô kéo dài, giúp cây trồng phát triển và giảm nguy cơ cháy rừng.

3. So sánh với khu vực nội địa không có biển điều hòa khí hậu

  • Những khu vực sâu trong lục địa Trung Quốc có mùa đông rất khô hanh và lạnh giá do không có biển điều hòa.

  • Trong khi đó, miền Bắc Việt Nam, dù chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, vẫn có độ ẩm nhất định nhờ tác động của Biển Đông.

4. Kết luận

  • Biển Đông đóng vai trò giảm bớt sự khắc nghiệt của thời tiết lạnh khô ở miền Bắc, giúp khí hậu ôn hòa hơn.

  • Đồng thời, Biển Đông cung cấp hơi ẩm, tạo điều kiện hình thành mưa phùn, sương mù vào giữa và cuối mùa đông.

  • Nếu không có Biển Đông, mùa đông miền Bắc có thể sẽ lạnh hơn và hanh khô giống như các vùng lục địa cùng vĩ độ.

Như vậy, Biển Đông có vai trò rất quan trọng trong việc điều hòa khí hậu miền Bắc, làm giảm bớt sự khô hạn của mùa đông, giúp môi trường sống trở nên dễ chịu hơn.


Câu 1142:

17/06/2026

Ngày 8 - 9 -1951, Nhật Bản kí kết với Mĩ hiệp ước gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nhằm đảm bảo sự bảo trợ quân sự từ Mỹ sau Thế chiến II, trong bối cảnh Nhật chưa có quân đội riêng. Hiệp ước này giúp Mỹ duy trì căn cứ quân sự tại Nhật, phục vụ chiến lược kiềm chế chủ nghĩa cộng sản ở châu Á.

→ B đúng 

- A sai vì SEATO được thành lập vào năm 1954, với sự tham gia của nhiều quốc gia nhằm ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản ở Đông Nam Á. Trong khi đó, hiệp ước Mỹ - Nhật năm 1951 chỉ tập trung vào quan hệ an ninh song phương giữa hai nước.

- C sai vì tên gọi chính thức của hiệp ước này là “Hiệp ước an ninh Mỹ - Nhật.” Hiệp ước này chủ yếu quy định về việc Mỹ bảo vệ Nhật Bản và duy trì căn cứ quân sự tại nước này, chứ không phải một hiệp ước liên minh ngang hàng giữa hai bên.

- D sai vì hiệp ước này không tồn tại dưới tên gọi đó. Hiệp ước ký kết giữa Mỹ và Nhật Bản vào ngày 8-9-1951 là “Hiệp ước an ninh Mỹ - Nhật,” nhằm đảm bảo an ninh cho Nhật Bản sau Thế chiến II, không liên quan đến việc thúc đẩy chạy đua vũ trang.

Sau Thế chiến thứ hai, Nhật Bản là nước bại trận và bị Mỹ chiếm đóng từ năm 1945. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh gia tăng căng thẳng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa, Mỹ muốn sử dụng Nhật Bản như một đồng minh chiến lược tại châu Á. Vì vậy, ngày 8/9/1951, Nhật Bản đã ký kết Hiệp ước An ninh Mỹ - Nhật với Mỹ nhằm thiết lập quan hệ quân sự đặc biệt giữa hai nước.

1. Nội dung chính của Hiệp ước An ninh Mỹ - Nhật

  • Mỹ cam kết bảo vệ Nhật Bản trước mọi mối đe dọa an ninh, đặc biệt là từ Liên Xô và Trung Quốc.

  • Cho phép Mỹ duy trì căn cứ quân sự trên lãnh thổ Nhật Bản để đảm bảo trật tự và an ninh trong khu vực.

  • Nhật Bản bị hạn chế trong việc phát triển quân đội và chỉ duy trì lực lượng phòng vệ thay vì quân đội chính quy.

  • Nhật Bản cam kết hợp tác với Mỹ trong các vấn đề quốc phòng và an ninh quốc tế.

2. Nguyên nhân ký kết hiệp ước

  • Chiến tranh Lạnh bùng nổ: Mỹ muốn Nhật Bản trở thành đồng minh quan trọng trong khu vực để chống lại ảnh hưởng của Liên Xô và Trung Quốc.

  • Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953): Mỹ cần một căn cứ quân sự mạnh ở châu Á để hỗ trợ chiến tranh.

  • Nhật Bản bị cấm phát triển quân sự theo Hiến pháp năm 1947, do đó nước này phải dựa vào Mỹ để bảo đảm an ninh.

3. Tác động của Hiệp ước đối với Nhật Bản

  • Lệ thuộc vào Mỹ về mặt quân sự: Nhật Bản không thể tự quyết định chính sách quốc phòng mà phải phụ thuộc vào sự bảo trợ của Mỹ.

  • Bảo đảm an ninh nhưng mất chủ quyền quân sự: Nhật Bản không thể tự ý phát triển quân đội mạnh mẽ do ràng buộc từ hiệp ước.

  • Kinh tế phát triển nhanh chóng: Nhờ không phải đầu tư mạnh vào quân sự, Nhật Bản tập trung vào phát triển kinh tế, dẫn đến sự tăng trưởng thần kỳ trong những năm 1950-1970.

4. Kết luận

Hiệp ước An ninh Mỹ - Nhật năm 1951 đánh dấu sự phụ thuộc quân sự của Nhật Bản vào Mỹ, đồng thời giúp nước này ổn định để phát triển kinh tế. Tuy nhiên, hiệp ước cũng gây tranh cãi trong nội bộ Nhật Bản vì làm hạn chế chủ quyền quốc phòng của nước này.


Câu 1143:

17/06/2026

Nguồn lợi nhuận mà Mĩ thu được trong Chiến tranh thế giới thứ hai chủ yếu là từ

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ giữ vai trò “kho vũ khí của nền dân chủ,” cung cấp một lượng lớn vũ khí, lương thực và hàng hóa cho phe Đồng minh, đặc biệt theo Đạo luật Cho thuê - Mượn (Lend-Lease Act). Nhờ đó, Mỹ thu được lợi nhuận khổng lồ, thúc đẩy nền kinh tế phát triển mạnh ngay cả khi chưa trực tiếp tham chiến.

→ B đúng 

- A sai vì chủ yếu của Mỹ đến từ buôn bán vũ khí và hàng hóa cho các nước tham chiến, đặc biệt theo Đạo luật Cho thuê - Mượn. Việc cho các nước kém phát triển vay với lãi suất cao không phải nguồn thu chính, vì các nước này không phải khách hàng chính và chiến tranh đòi hỏi nguồn lực ngay lập tức hơn là vay nợ dài hạn.

- C sai vì Mỹ không dựa vào việc chiếm đoạt tài nguyên hay của cải từ kẻ thù để làm giàu. Nguồn thu chính của Mỹ trong chiến tranh đến từ buôn bán vũ khí, lương thực và hàng hóa cho các nước Đồng minh, thúc đẩy nền kinh tế phát triển.

- D sai vì mục tiêu chính của Mỹ khi thiết lập căn cứ là chiến lược quân sự, không phải kinh tế. Nguồn thu chính của Mỹ đến từ buôn bán vũ khí và hàng hóa cho các nước Đồng minh, giúp thúc đẩy nền kinh tế trong thời chiến.

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945), Mỹ ban đầu giữ thái độ trung lập nhưng vẫn tham gia gián tiếp vào cuộc chiến thông qua việc buôn bán vũ khí và hàng hóa cho các nước đồng minh. Điều này giúp Mỹ thu được lợi nhuận khổng lồ và thúc đẩy sự phát triển kinh tế vượt bậc.

1. Mỹ thu lợi từ buôn bán vũ khí và hàng hóa như thế nào?

  • Đạo luật "Cho thuê - Cho mượn" (Lend-Lease Act) năm 1941: Mỹ cung cấp vũ khí, thiết bị quân sự và nguyên liệu chiến lược cho các nước Đồng minh như Anh, Liên Xô, Pháp và Trung Quốc.

  • Bán vũ khí và phương tiện quân sự: Mỹ sản xuất và bán máy bay, xe tăng, tàu chiến, súng đạn với số lượng lớn cho các nước tham chiến.

  • Xuất khẩu hàng hóa thiết yếu: Mỹ cung cấp thực phẩm, dầu mỏ, thép, cao su, thuốc men và nhiều vật liệu quan trọng khác cho quân đội Đồng minh.

2. Nguyên nhân Mỹ trở thành "kho vũ khí của thế giới"

  • Mỹ có nền công nghiệp hiện đại và không bị tàn phá bởi chiến tranh như các nước châu Âu.

  • Nhu cầu vũ khí và hàng hóa tăng mạnh từ các nước tham chiến, tạo cơ hội cho Mỹ sản xuất và xuất khẩu với số lượng lớn.

  • Chính sách trung lập ban đầu giúp Mỹ tránh tổn thất trực tiếp, nhưng vẫn hưởng lợi từ cuộc chiến.

3. Tác động của việc buôn bán vũ khí và hàng hóa đối với kinh tế Mỹ

  • Kinh tế Mỹ phát triển mạnh mẽ, tỷ lệ thất nghiệp giảm đáng kể do nhu cầu lao động trong các ngành công nghiệp quân sự và sản xuất.

  • Tạo ra lợi nhuận khổng lồ, giúp Mỹ trở thành nền kinh tế số một thế giới sau chiến tranh.

  • Củng cố vị thế siêu cường: Sau chiến tranh, Mỹ nắm giữ khoảng 50% sản lượng công nghiệp toàn cầu và trở thành trung tâm tài chính thế giới.

4. Kết luận

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ kiếm được nguồn lợi nhuận khổng lồ từ việc buôn bán vũ khí và hàng hóa cho các nước tham chiến, điều này giúp nền kinh tế Mỹ phát triển mạnh và tạo tiền đề cho vị thế siêu cường của Mỹ sau chiến tranh.


Câu 1144:

17/06/2026

Việt Nam có thể rút ra kinh nghiệm gì từ sự phát triển kinh tế của nhóm 5 nước sáng lập ASEAN sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Các nước này đã thành công trong việc phát triển kinh tế nhờ kết hợp xây dựng nền kinh tế tự chủ với chính sách mở cửa, thu hút đầu tư và hội nhập quốc tế. Điều này giúp tận dụng nguồn lực trong nước, đồng thời tranh thủ được vốn, công nghệ và thị trường quốc tế để thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

→ C đúng 

- A sai vì chủ yếu tập trung vào phát triển kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, không nhấn mạnh yếu tố văn hóa như một yếu tố then chốt trong tăng trưởng kinh tế. Do đó, bài học kinh nghiệm chính mà Việt Nam có thể rút ra là chiến lược kinh tế tự chủ kết hợp mở cửa, hơn là việc phát triển văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc.

- B sai vì là một trong những kinh nghiệm quan trọng mà Việt Nam có thể rút ra từ nhóm 5 nước sáng lập ASEAN. Các nước này đã thành công nhờ đẩy mạnh xuất khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài và mở rộng thị trường quốc tế, giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.

- D sai vì các nước này chủ yếu theo đuổi chiến lược công nghiệp hóa hướng ngoại, tập trung vào xuất khẩu. Thay vì chỉ thay thế nhập khẩu, họ khuyến khích thu hút đầu tư nước ngoài và mở cửa thị trường để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Từ những năm 60-70 trở đi, nhóm nước sáng lập ASEAN chuyển sang “Chiến lược kinh tế hướng ngoại” (công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo).

- Nội dung:

+ Mở cửa kinh tế, thu hút vốn đầu tư và kĩ thuật của nước ngoài

+ Tập trung sản xuất hàng hóa để xuất khẩu

+ Phát triên ngoại thương.

- Kết quả: bộ mặt kinh tế - xã hội của các nước này có sự biến đổi lớn.

+ Tỉ trọng công nghiệp cao hơn nông nghiệp, mậu dich đối ngoại tăng trưởng nhanh.

+ Năm 1980, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 130 tỉ USD, chiếm 14% tổng kim ngạch ngoại thương của các quốc gia và khu vực đang phát triển.

+ Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao: Thái Lan 9% (1985-1995), Singapore 12% (1968 -1973),...đứng đầu 4 con rồng châu Á.

+ Từ năm 1997-1998, trải qua khủng hoảng tài chính, kinh tế suy thoái, chính trị không ồn định , sau vài năm khác phuc, các nước ASEAN vẫn tiếp tục phát triển.

=> Thông qua quá trình xây dựng và phát triển đất nước của các nước sáng lập ASEAN, các nước phát triển ở Đông Nam Á cần xây dựng nền kinh tế tự chủ kết hợp với mở cửa nền kinh tế, thu hút vốn đầu tư và kỹ thuật của nước ngoài


Câu 1145:

17/06/2026

Nội dung nào dưới đây thể hiện mặt hạn chế của cạnh tranh?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Cạnh tranh có mặt hạn chế khi một số người sử dụng thủ đoạn phi pháp, bất lương như gian lận, lừa đảo hoặc chèn ép đối thủ để giành lợi ích không chính đáng. Điều này làm méo mó thị trường, gây thiệt hại cho doanh nghiệp chân chính và ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.

→ B đúng 

- A sai vì đây là mục tiêu tích cực nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội. Mặt hạn chế của cạnh tranh liên quan đến các hành vi tiêu cực như gian lận, độc quyền hoặc gây tổn hại đến môi trường và con người.

- C sai vì là một mặt hạn chế của cạnh tranh khi nó dẫn đến độc quyền, làm mất đi sự đa dạng và công bằng trên thị trường. Điều này gây hại cho người tiêu dùng, kìm hãm đổi mới và làm méo mó môi trường kinh doanh.

- D sai vì đây là kết quả tự nhiên của kinh doanh hiệu quả, đổi mới và năng suất cao. Mặt hạn chế của cạnh tranh chỉ xuất hiện khi lợi nhuận đạt được bằng thủ đoạn phi pháp, gian lận hoặc chèn ép đối thủ.

Cạnh tranh là yếu tố quan trọng trong nền kinh tế, giúp thúc đẩy sự phát triển, đổi mới và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, cạnh tranh cũng có những hạn chế, đặc biệt là khi một số cá nhân, doanh nghiệp sử dụng thủ đoạn phi pháp, bất lương để giành lợi thế.

1. Các thủ đoạn phi pháp, bất lương trong cạnh tranh

  • Gian lận thương mại: Làm giả hàng hóa, sử dụng nguyên liệu kém chất lượng nhưng quảng cáo sai sự thật để thu lợi bất chính.

  • Phá hoại đối thủ: Tung tin đồn thất thiệt, bôi nhọ uy tín doanh nghiệp khác để làm giảm lòng tin của khách hàng.

  • Độc quyền và thao túng giá: Một số doanh nghiệp lợi dụng vị thế để ép giá đối thủ, tạo ra sự mất cân bằng trên thị trường.

  • Trốn thuế, lách luật: Sử dụng các chiêu trò kế toán gian lận, không nộp thuế đầy đủ để giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận.

  • Sử dụng lao động bất hợp pháp: Trả lương thấp, bóc lột sức lao động, sử dụng lao động trẻ em để giảm chi phí.

2. Hậu quả của cạnh tranh không lành mạnh

  • Gây rối loạn thị trường, làm mất cân bằng giữa cung - cầu, ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.

  • Người tiêu dùng chịu thiệt hại vì mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.

  • Doanh nghiệp làm ăn chân chính bị ảnh hưởng, khó tồn tại hoặc phát triển trước những thủ đoạn bất chính.

  • Mất niềm tin vào môi trường kinh doanh, làm giảm động lực đầu tư, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.

3. Biện pháp khắc phục cạnh tranh không lành mạnh

  • Nhà nước cần có chính sách kiểm soát chặt chẽ bằng cách ban hành và thực thi các quy định pháp luật nghiêm khắc.

  • Tăng cường kiểm tra, giám sát thị trường, xử phạt nghiêm minh những hành vi vi phạm.

  • Nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người tiêu dùng về tác hại của cạnh tranh không lành mạnh để tránh tiếp tay cho các hành vi phi pháp.

4. Kết luận

Cạnh tranh là động lực thúc đẩy phát triển, nhưng nếu sử dụng thủ đoạn phi pháp, bất lương, nó sẽ gây tác động tiêu cực đến nền kinh tế và xã hội. Vì vậy, cần có cơ chế kiểm soát và nâng cao ý thức đạo đức trong kinh doanh để đảm bảo sự phát triển bền vững.


Câu 1146:

17/06/2026

Vào giữa thế kỉ XIX, trước khi bị thực dân Pháp xâm lược, Việt Nam là một quốc gia

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Vào giữa thế kỉ XIX, trước khi bị thực dân Pháp xâm lược, Việt Nam là một quốc gia phong kiến độc lập, có chủ quyền, đạt được những tiến bộ nhất định về kinh tế, văn hóa.

→ A đúng 

- B sai vì là một quốc gia phong kiến độc lập dưới triều Nguyễn, chưa trở thành thuộc địa. Chỉ sau khi Pháp tiến hành xâm lược và hoàn thành quá trình bình định, Việt Nam mới chính thức trở thành thuộc địa của Pháp.

- C sai vì là một quốc gia phong kiến độc lập, không hoàn toàn lệ thuộc vào nước ngoài. Mặc dù chịu ảnh hưởng từ Trung Quốc về văn hóa và chính trị, Việt Nam vẫn duy trì chủ quyền và tự quyết trong quản lý đất nước.

- D sai vì là một quốc gia phong kiến độc lập dưới triều Nguyễn, chưa chịu sự thống trị của nước ngoài. Chỉ sau khi Pháp xâm lược và thiết lập bộ máy cai trị, Việt Nam mới trở thành một nước nửa thuộc địa, nửa phong kiến.

Vào giữa thế kỷ XIX, trước khi thực dân Pháp tiến hành xâm lược (1858), Việt Nam là một quốc gia phong kiến độc lập với đầy đủ chủ quyền lãnh thổ, hệ thống chính trị và luật pháp riêng. Tuy nhiên, do những yếu kém nội tại, đất nước rơi vào khủng hoảng và trở thành mục tiêu xâm lược của thực dân phương Tây.

1. Việt Nam là một quốc gia phong kiến độc lập, có chủ quyền

  • Chủ quyền lãnh thổ: Việt Nam có biên giới rõ ràng trên đất liền với Trung Quốc, Lào, Campuchia và vùng biển rộng lớn. Nhà Nguyễn đã xác lập chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa thông qua các hoạt động quản lý và khai thác.

  • Hệ thống chính trị phong kiến: Nhà Nguyễn (1802-1945) cai trị theo chế độ quân chủ chuyên chế, đứng đầu là hoàng đế, có bộ máy quan lại từ trung ương đến địa phương để quản lý đất nước.

  • Luật pháp riêng: Triều đình Nguyễn ban hành Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long) để điều chỉnh các lĩnh vực trong xã hội, thể hiện quyền lập pháp độc lập.

  • Đối ngoại: Việt Nam giữ quan hệ ngoại giao với các nước láng giềng, chủ yếu là Trung Quốc theo hình thức triều cống, nhưng vẫn giữ quyền tự quyết.

2. Tình hình Việt Nam trước cuộc xâm lược của thực dân Pháp

  • Kinh tế suy yếu: Nông nghiệp đình trệ do chính sách thuế nặng nề, đê điều hư hỏng, mất mùa, đói kém. Công thương nghiệp bị triều đình hạn chế, đất nước chậm phát triển so với phương Tây.

  • Chính trị bảo thủ: Triều đình Nguyễn thực hiện chính sách “bế quan tỏa cảng”, không giao thương với phương Tây, dẫn đến lạc hậu về kinh tế và quân sự.

  • Xã hội bất ổn: Mâu thuẫn giai cấp sâu sắc, nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra như khởi nghĩa Lê Duy Lương, khởi nghĩa Cao Bá Quát.

3. Kết luận

Trước khi bị Pháp xâm lược, Việt Nam là một quốc gia phong kiến độc lập, có chủ quyền nhưng rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng. Sự lạc hậu về kinh tế, quân sự và chính trị khiến Việt Nam không đủ khả năng chống lại sự xâm lược của thực dân Pháp, dẫn đến việc mất nước vào nửa cuối thế kỷ XIX.


Câu 1147:

17/06/2026

Nguyên nhân cơ bản dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất là mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thuộc địa, mà trước tiên là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đức, một đế quốc mới nổi, muốn mở rộng thuộc địa nhưng bị Anh và các cường quốc giàu thuộc địa cản trở. Sự cạnh tranh gay gắt về thuộc địa, đặc biệt là tham vọng của Đức đối với các vùng đã thuộc quyền kiểm soát của Anh, Pháp, dẫn đến xung đột toàn cầu.

→ C đúng 

- A sai vì hai nước này là đồng minh trong khối Liên minh Trung tâm và không tranh chấp thuộc địa với nhau. Nguyên nhân chính của chiến tranh là mâu thuẫn giữa các đế quốc lớn như Anh, Pháp và Đức trong việc giành giật thuộc địa trên toàn cầu.

- B sai vì dù Ý có tranh chấp thuộc địa với Anh, Pháp (như ở Bắc Phi), nhưng không đóng vai trò quyết định trong cuộc chiến. Nguyên nhân chính là mâu thuẫn gay gắt giữa Đức với Anh, Pháp về việc phân chia thuộc địa và quyền lực ở châu Âu.

- D sai vì chủ yếu xuất phát từ tranh chấp lãnh thổ ở châu Âu (như vùng Alsace-Lorraine với Pháp) và cạnh tranh ảnh hưởng ở khu vực Balkan, chứ không phải về vấn đề thuộc địa. Nguyên nhân cơ bản dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất là mâu thuẫn giữa các đế quốc lớn về thuộc địa, đặc biệt giữa Đức với Anh và Pháp, do Đức muốn mở rộng thuộc địa nhưng bị kìm hãm.

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918) là một trong những cuộc chiến tranh lớn nhất trong lịch sử nhân loại, với sự tham gia của nhiều cường quốc. Nguyên nhân cơ bản dẫn đến cuộc chiến là mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thuộc địa, đặc biệt là giữa Anh và Đức.

1. Mâu thuẫn về vấn đề thuộc địa giữa các nước đế quốc

  • Cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, các nước tư bản phương Tây bước vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ và mở rộng thuộc địa để tìm kiếm thị trường, tài nguyên và nhân công.

  • Anh và Pháp là hai nước có hệ thống thuộc địa rộng lớn từ trước, đặc biệt là tại châu Phi và châu Á.

  • Đức, Ý là những nước tư bản công nghiệp phát triển muộn, có ít thuộc địa và muốn mở rộng phạm vi kiểm soát.

  • Mâu thuẫn gay gắt nhất là giữa Anh và Đức, vì Đức phát triển nhanh chóng, muốn tranh giành thuộc địa và vị thế kinh tế với Anh.

2. Đức thách thức vị thế của Anh trên thế giới

  • Kinh tế: Đầu thế kỷ XX, Đức vươn lên trở thành một cường quốc công nghiệp, cạnh tranh trực tiếp với Anh trên thị trường thế giới.

  • Quân sự: Đức tăng cường xây dựng hải quân, đe dọa vị thế thống trị trên biển của Anh.

  • Thuộc địa: Đức yêu cầu phân chia lại thuộc địa nhưng bị Anh và Pháp phản đối, dẫn đến mâu thuẫn ngày càng căng thẳng.

3. Hình thành hai khối quân sự đối lập

  • Liên minh (Triple Alliance, 1882): Đức, Áo-Hung, Ý.

  • Hiệp ước Entente (Triple Entente, 1907): Anh, Pháp, Nga.

  • Hai khối quân sự này chạy đua vũ trang, tích cực chuẩn bị chiến tranh để giành lợi thế.

4. Kết luận

Nguyên nhân cơ bản dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất là mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thuộc địa, đặc biệt là giữa Anh và Đức. Sự cạnh tranh về kinh tế, quân sự và lãnh thổ đã đẩy châu Âu vào một cuộc chiến tranh toàn diện khi ngòi nổ bùng phát vào năm 1914.


Câu 1148:

17/06/2026

Nguồn gốc sâu xa chung của hai cuộc cách mạng: cách mạng công nghiệp thế kỉ XVIII - XIX và cách mạng khoa học công nghiệp thế kỉ XX là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Cả Cách mạng Công nghiệp thế kỷ XVIII - XIX và Cách mạng Khoa học - Công nghệ thế kỷ XX đều bắt nguồn từ nhu cầu cải thiện điều kiện sống, nâng cao năng suất lao động và phát triển kinh tế. Sự tiến bộ trong khoa học và công nghệ giúp con người tạo ra nhiều sản phẩm, dịch vụ mới nhằm đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần ngày càng cao.

→ B đúng 

- A sai vì dù dân số tăng có thể tạo áp lực phát triển, nhưng động lực chính vẫn là nhu cầu nâng cao đời sống, cải tiến sản xuất và phát triển kinh tế. Cả hai cuộc cách mạng đều bắt nguồn từ mong muốn ứng dụng khoa học - công nghệ để đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần ngày càng cao của con người.

- C sai vì là một trong những động lực thúc đẩy phát triển khoa học - công nghệ. Cả Cách mạng Công nghiệp thế kỷ XVIII - XIX và Cách mạng Khoa học - Công nghệ thế kỷ XX đều bắt nguồn từ nhu cầu nâng cao năng suất lao động, cải thiện đời sống và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người.

- D sai vì nguồn gốc sâu xa chung của cả hai cuộc cách mạng là nhu cầu nâng cao năng suất lao động, cải thiện đời sống và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người.

Cả Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ XVIII - XIX) và Cách mạng Khoa học - Công nghệ (thế kỷ XX) đều có nguồn gốc sâu xa chung là nhằm đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần ngày càng cao của con người. Những cuộc cách mạng này không chỉ tạo ra bước tiến vượt bậc trong sản xuất và đời sống mà còn thay đổi toàn bộ nền kinh tế, xã hội loài người.

1. Cách mạng Công nghiệp thế kỷ XVIII - XIX

  • Xuất phát từ nhu cầu tăng năng suất lao động, nâng cao chất lượng cuộc sống trong xã hội tư bản chủ nghĩa.

  • Đánh dấu bằng máy hơi nước (James Watt), máy dệt cơ khí, đầu máy xe lửa…, giúp sản xuất hàng hóa nhanh hơn, nhiều hơn.

  • Thúc đẩy đô thị hóa, phát triển giao thông vận tải, mở rộng thương mại.

  • Tạo tiền đề cho sự chuyển biến của nền kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp.

2. Cách mạng Khoa học - Công nghệ thế kỷ XX

  • Xuất phát từ nhu cầu nâng cao chất lượng cuộc sống, tối ưu hóa sản xuất, giao tiếp, y tế và quốc phòng.

  • Thành tựu nổi bật như máy tính, internet, công nghệ vũ trụ, năng lượng nguyên tử, tự động hóa…

  • Thay đổi phương thức sản xuất, tạo ra nền kinh tế tri thức và toàn cầu hóa.

  • Đáp ứng nhu cầu giao tiếp, giải trí, khám phá vũ trụ, y tế hiện đại, nâng cao tuổi thọ con người.

3. Điểm chung giữa hai cuộc cách mạng

  • Đều xuất phát từ nhu cầu của con người về một cuộc sống tốt hơn.

  • Đều làm thay đổi căn bản nền sản xuất và đời sống xã hội.

  • Đều thúc đẩy tiến bộ khoa học - kỹ thuật và phát triển kinh tế.

  • Đều có tác động toàn cầu, làm thay đổi trật tự thế giới.

4. Kết luận

Nguồn gốc sâu xa chung của Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ XVIII - XIX) và Cách mạng Khoa học - Công nghệ (thế kỷ XX) chính là đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần ngày càng cao của con người. Những cuộc cách mạng này giúp xã hội phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra những thách thức mới như ô nhiễm môi trường, chênh lệch giàu nghèo và an ninh mạng.


Câu 1149:

17/06/2026

Khó khăn lớn nhất ảnh hưởng đến sản xuất công nghiệp của Đồng bằng sông Hồng là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Mật độ dân số cao ở Đồng bằng sông Hồng gây áp lực lớn lên quỹ đất, làm hạn chế diện tích dành cho phát triển công nghiệp và cơ sở hạ tầng. Đồng thời, dân số đông cũng dẫn đến cạnh tranh lao động gay gắt, gia tăng chi phí sinh hoạt và gây quá tải cho hệ thống giao thông, dịch vụ.

→ D đúng 

- A sai vì khu vực này đã được đầu tư phát triển hạ tầng khá sớm và liên tục cải thiện. Khó khăn lớn nhất vẫn là mật độ dân số cao, gây áp lực lên quỹ đất, tài nguyên và môi trường, ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển công nghiệp.

- B sai vì khu vực này vẫn có nền công nghiệp phát triển và đang dịch chuyển theo hướng hiện đại hóa. Mật độ dân số cao mới là khó khăn lớn nhất, vì nó tạo áp lực lên quỹ đất, môi trường và cơ sở hạ tầng, cản trở mở rộng sản xuất công nghiệp.

- C sai vì khu vực này có thể nhập nguyên liệu từ các vùng khác trong nước và từ nước ngoài. Mật độ dân số cao mới là khó khăn lớn nhất, vì nó gây áp lực lên quỹ đất, hạ tầng và môi trường, cản trở mở rộng sản xuất công nghiệp.

Đồng bằng sông Hồng là một trong những trung tâm công nghiệp lớn của Việt Nam, có nhiều điều kiện thuận lợi như nguồn lao động dồi dào, hệ thống giao thông phát triển và vị trí kinh tế chiến lược. Tuy nhiên, khó khăn lớn nhất ảnh hưởng đến sản xuất công nghiệp của khu vực này chính là mật độ dân số quá cao.

1. Thực trạng mật độ dân số cao ở Đồng bằng sông Hồng

  • Đồng bằng sông Hồng là khu vực có mật độ dân số cao nhất cả nước, trung bình khoảng 1.000 người/km², cao gấp nhiều lần so với mức trung bình cả nước (~300 người/km²).

  • Các đô thị lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh có tốc độ đô thị hóa nhanh, dân số ngày càng tăng mạnh.

2. Ảnh hưởng của mật độ dân số cao đến sản xuất công nghiệp

  • Thiếu quỹ đất cho phát triển công nghiệp: Phần lớn diện tích đất đã được sử dụng cho nông nghiệp và khu dân cư, nên khó mở rộng các khu công nghiệp quy mô lớn.

  • Áp lực lên cơ sở hạ tầng: Hệ thống giao thông, điện, nước dễ bị quá tải, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và vận chuyển hàng hóa.

  • Ô nhiễm môi trường nghiêm trọng: Dân số đông kết hợp với sự phát triển công nghiệp khiến nước thải, khí thải, chất thải rắn tăng cao, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe người dân.

  • Chi phí lao động cao hơn so với các vùng khác: Dân số đông làm tăng chi phí sinh hoạt, kéo theo mức lương công nhân cao hơn, làm giảm sức cạnh tranh của các doanh nghiệp.

  • Cạnh tranh việc làm gay gắt: Dù có nhiều lao động nhưng chủ yếu là lao động phổ thông, còn thiếu lao động có tay nghề cao, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm công nghiệp.

3. Giải pháp khắc phục

  • Mở rộng các khu công nghiệp ra vùng ven và các tỉnh lân cận như Thái Bình, Hà Nam để giảm áp lực dân số.

  • Phát triển công nghiệp công nghệ cao, ít sử dụng lao động phổ thông để nâng cao hiệu quả sản xuất.

  • Cải thiện hệ thống giao thông, hạ tầng đô thị để giảm tắc nghẽn, nâng cao năng suất công nghiệp.

  • Thực hiện các chính sách giãn dân hợp lý, khuyến khích phát triển kinh tế ở các vùng khác để giảm áp lực lên Đồng bằng sông Hồng.

4. Kết luận

Mật độ dân số cao là khó khăn lớn nhất ảnh hưởng đến sản xuất công nghiệp của Đồng bằng sông Hồng, gây ra các vấn đề về đất đai, hạ tầng, môi trường và lao động. Để phát triển bền vững, cần có những chính sách hợp lý nhằm phân bố lại dân cư và phát triển công nghiệp theo hướng hiện đại, ít gây áp lực lên môi trường và tài nguyên.


Câu 1150:

17/06/2026

Hình thức đấu tranh mới xuất hiện trong phong trào dân chủ 1936-1939 ở Việt Nam là:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Lần đầu tiên hình thức đấu tranh nghị trường xuất hiện trong phong trào dân chủ 1936-1939 ở Việt Nam. Còn lại các hình thức khác đã xuất hiện ở phong trào 1930-1931 và các phong trào trước đó.

→ B đúng 

- A sai vì trước đó, trong các phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp đầu thế kỷ XX, các hoạt động này đã diễn ra. Điểm mới của phong trào 1936-1939 là đấu tranh công khai, hợp pháp với quy mô rộng lớn và hình thức như hội nghị, kiến nghị.

- C sai vì trước đó, trong các phong trào cách mạng như Xô Viết Nghệ - Tĩnh (1930-1931), đấu tranh chính trị đã được sử dụng. Điểm mới của phong trào 1936-1939 là tận dụng đấu tranh hợp pháp, công khai thông qua các hình thức như kiến nghị, hội nghị, và tranh cử vào các cơ quan dân cử.

- D sai vì trước đó, trong phong trào cách mạng 1930-1931, công nhân và học sinh đã sử dụng các hình thức này để phản đối chính quyền thực dân. Điểm mới của phong trào 1936-1939 là đấu tranh công khai, hợp pháp thông qua kiến nghị, hội nghị và tranh cử vào các cơ quan dân cử.

Trong phong trào dân chủ 1936-1939, đấu tranh nghị trường là hình thức đấu tranh mới lần đầu tiên xuất hiện ở Việt Nam, bên cạnh các hình thức đấu tranh quen thuộc như mít tinh, biểu tình và bãi công. Đây là kết quả của những thay đổi chính trị quốc tế và tình hình trong nước, khi Đảng Cộng sản Đông Dương tận dụng cơ hội để tham gia vào các cơ quan dân cử của thực dân Pháp nhằm đấu tranh công khai cho quyền lợi của nhân dân.

1. Bối cảnh phong trào dân chủ 1936-1939

  • Quốc tế: Mặt trận Nhân dân Pháp lên nắm quyền năm 1936, thi hành một số chính sách tiến bộ, nới lỏng sự đàn áp ở Đông Dương.

  • Trong nước: Nhân dân Việt Nam có điều kiện đấu tranh công khai, đòi quyền lợi dân sinh, dân chủ thông qua các hình thức hợp pháp.

2. Đấu tranh nghị trường – Hình thức mới trong phong trào dân chủ

  • Lần đầu tiên, Đảng Cộng sản Đông Dương tham gia tranh cử vào Viện Dân biểu Bắc Kỳ, Trung Kỳ và Hội đồng quản hạt Nam Kỳ.

  • Mục tiêu: Sử dụng nghị trường làm diễn đàn đấu tranh, đưa tiếng nói của nhân dân vào các cơ quan dân cử của thực dân Pháp, đòi cải thiện quyền lợi kinh tế, chính trị.

  • Hoạt động tiêu biểu:

    • Tổ chức vận động tranh cử, vận động quần chúng ủng hộ các ứng cử viên có tư tưởng tiến bộ.

    • Tranh luận công khai tại nghị trường, đề xuất các yêu cầu về quyền lợi dân sinh, dân chủ.

    • Kêu gọi giảm sưu cao, thuế nặng, đòi tự do báo chí, tự do ngôn luận.

3. Ý nghĩa của đấu tranh nghị trường

  • Mở rộng phạm vi hoạt động của phong trào cách mạng, tạo điều kiện đấu tranh hợp pháp ngay trong hệ thống chính quyền thực dân.

  • Góp phần nâng cao nhận thức chính trị của nhân dân, khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động chính trị hợp pháp.

  • Tạo tiền đề cho những hình thức đấu tranh công khai sau này, đặc biệt là trong cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ.

4. Kết luận

Đấu tranh nghị trường là một hình thức đấu tranh mới, sáng tạo trong phong trào dân chủ 1936-1939, giúp tận dụng kẽ hở của chính quyền thực dân để đưa phong trào cách mạng phát triển một cách hợp pháp. Đây là một bước tiến quan trọng trong phương thức đấu tranh của Đảng Cộng sản Đông Dương, góp phần vào sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc sau này.


Câu 1151:

17/06/2026

Nội dung nào sau đây không phải là nghĩa vụ lao động của công dân theo quy định của pháp luật?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Lao động được hưởng lương và chế độ nghỉ ngơi là quyền lợi của người lao động, không phải nghĩa vụ lao động theo quy định của pháp luật. Nghĩa vụ lao động của công dân thể hiện ở trách nhiệm làm việc để góp phần phát triển kinh tế - xã hội, không bao gồm các quyền lợi đi kèm.

→ D đúng 

- A sai vì mỗi người có trách nhiệm tự đảm bảo cuộc sống, giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội. Đây là nghĩa vụ góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội theo quy định của pháp luật.

- B sai vì mỗi người có trách nhiệm tham gia sản xuất, tạo ra của cải vật chất và giá trị cho đất nước. Đây là yêu cầu nhằm thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển bền vững theo quy định của pháp luật.

- C sai vì khi đã ký kết hợp đồng, người lao động phải thực hiện trách nhiệm của mình theo quy định pháp luật. Điều này đảm bảo quyền lợi cho cả người lao động và người sử dụng lao động, góp phần duy trì trật tự lao động trong xã hội.

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, nghĩa vụ lao động của công dân là trách nhiệm mà mỗi người phải thực hiện để đóng góp cho sự phát triển của đất nước và xã hội. Tuy nhiên, lao động được hưởng lương và chế độ nghỉ ngơi không thuộc phạm vi của nghĩa vụ lao động, mà đây là quyền lợi chính đáng của người lao động khi tham gia vào quan hệ lao động.

1. Nghĩa vụ lao động của công dân theo pháp luật

  • Lao động là nghĩa vụ và trách nhiệm của công dân nhằm phát triển kinh tế - xã hội.

  • Công dân có nghĩa vụ làm việc để tự nuôi sống bản thân, gia đình và đóng góp cho xã hội.

  • Các nghĩa vụ lao động có thể bao gồm:

    • Nghĩa vụ tham gia lao động công ích, ví dụ: làm đường, bảo vệ môi trường.

    • Nghĩa vụ tham gia nghĩa vụ quân sự hoặc các công việc phục vụ cộng đồng khi được huy động theo quy định của pháp luật.

2. Lao động được hưởng lương và chế độ nghỉ ngơi là quyền lợi, không phải nghĩa vụ

  • Lao động được hưởng lương là một quyền lợi của người lao động khi họ làm việc cho một cá nhân, tổ chức hay doanh nghiệp.

  • Chế độ nghỉ ngơi (nghỉ hàng tuần, nghỉ phép, nghỉ lễ, nghỉ thai sản, nghỉ hưu…) là quy định nhằm bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của người lao động.

  • Các quyền này được pháp luật bảo vệ theo Bộ luật Lao động, đảm bảo người lao động có môi trường làm việc tốt, công bằng.

3. Phân biệt giữa nghĩa vụ lao động và quyền lợi lao động

Tiêu chí Nghĩa vụ lao động Quyền lợi lao động (lương, nghỉ ngơi)
Tính chất Bắt buộc, trách nhiệm Tự nguyện, được pháp luật bảo vệ
Mục đích Đóng góp cho xã hội Đảm bảo đời sống người lao động
Ví dụ Nghĩa vụ công ích, nghĩa vụ quân sự Nhận lương, nghỉ phép, nghỉ hưu

4. Kết luận

Mặc dù lao động là một nghĩa vụ quan trọng của công dân, nhưng lao động được hưởng lương và chế độ nghỉ ngơi không phải là nghĩa vụ mà là quyền lợi của người lao động. Đây là sự khác biệt quan trọng trong pháp luật lao động, nhằm đảm bảo sự công bằng và quyền lợi chính đáng của mỗi công dân khi tham gia lao động.


Câu 1152:

17/06/2026

Nhận định nào dưới đây về thành tựu khoa học - kĩ thuật Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ II là sai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Mĩ là nước khởi đầu cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại và đạt nhiều thành tựu lớn: đi đầu trong các lĩnh vực chế tạo công cụ sản xuất mới (máy tính điện tử, máy tự động), vật liệu mới (pôlime, vật liệu tổng hợp), năng lượng mới (năng lượng nguyên tử, nhiệt hạch), chinh phục vũ trụ và đi đầu cuộc “cách mạng xanh” trong nông nghiệp,…

=> Cừu Đô-li là động vật có vú đầu tiên được nhân bản vô tính trên thế giới. Nó được tạo ra bởi Ian Wilmut, Keith Campbell và các cộng sự tại Viện Roslin ở Edinburgh, Scotland, là con cừu thuộc giống cừu Dorset Phần Lan.

→ C đúng 

- A sai vì có tiềm lực kinh tế, khoa học - kỹ thuật mạnh và đầu tư lớn cho nghiên cứu công nghệ. Những thành tựu này giúp Mỹ duy trì vị thế dẫn đầu trong cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật sau Chiến tranh thế giới thứ II.

- B sai vì có nền khoa học - công nghệ phát triển, đầu tư mạnh vào nghiên cứu vật liệu. Thành tựu này góp phần thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp và củng cố vị thế dẫn đầu của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ II.

- D sai vì Mỹ đạt nhiều thành tựu khoa học - kỹ thuật sau Chiến tranh thế giới thứ II.

Sau Chiến tranh thế giới thứ II, Mỹ là một trong những quốc gia đi đầu về khoa học - kỹ thuật, đạt nhiều thành tựu quan trọng trong các lĩnh vực như vũ trụ, công nghệ thông tin, y học và quân sự. Tuy nhiên, Mỹ không phải là nước đầu tiên thực hiện thành công nhân bản vô tính trên loài cừu – đây là thành tựu của Vương quốc Anh.

1. Thành tựu nhân bản cừu Dolly của Vương quốc Anh

  • Năm 1996, nhóm nhà khoa học tại Viện Roslin (Scotland, Anh) do Ian Wilmut dẫn đầu đã thành công trong việc nhân bản vô tính cừu Dolly, đánh dấu một bước đột phá trong công nghệ sinh học.

  • Đây là trường hợp động vật có vú đầu tiên được nhân bản vô tính từ tế bào soma, mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong y học và di truyền học.

  • Mỹ không phải là nước thực hiện thành công thành tựu này, mà chỉ có nhiều nghiên cứu sau đó dựa trên nền tảng nhân bản của Anh.

2. Thành tựu khoa học - kỹ thuật quan trọng của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ II

Mỹ vẫn là quốc gia hàng đầu trong các lĩnh vực sau:

  • Công nghệ vũ trụ: Phóng tàu vũ trụ Apollo 11, đưa người đầu tiên lên Mặt Trăng vào năm 1969.

  • Công nghệ thông tin: Phát triển máy tính, internet, tạo nền tảng cho kỷ nguyên số.

  • Y học: Phát minh vaccine, tiến bộ trong phẫu thuật cấy ghép nội tạng, nghiên cứu bộ gen người.

  • Quân sự: Sở hữu nhiều công nghệ vũ khí hiện đại, phát triển bom nguyên tử, máy bay tàng hình.

3. Kết luận

Mặc dù Mỹ đạt nhiều thành tựu khoa học - kỹ thuật quan trọng sau Chiến tranh thế giới thứ II, nhưng nhận định "Mỹ là nước đầu tiên thực hiện thành công nhân bản vô tính trên loài cừu" là sai, vì thành tựu này thuộc về Anh với cừu Dolly năm 1996. Điều này cho thấy không phải lúc nào Mỹ cũng là quốc gia tiên phong trong mọi lĩnh vực khoa học.


Câu 1153:

17/06/2026

Để bảo đảm cho mọi công dân bình đẳng về trách nhiệm pháp lí, Nhà nước không ngừng

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Tạo ra khung pháp lý rõ ràng, công bằng, phù hợp với thực tiễn. Nhà nước không ngừng điều chỉnh để luật pháp chặt chẽ, minh bạch, áp dụng công bằng cho mọi đối tượng.

→ A đúng 

- B sai vì nhằm đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch trong thực thi pháp luật, không trực tiếp tạo ra sự bình đẳng về trách nhiệm pháp lý. Bình đẳng về trách nhiệm pháp lý chủ yếu được đảm bảo thông qua việc đổi mới, hoàn thiện hệ thống pháp luật.

- C sai vì nhằm đảm bảo pháp luật được áp dụng và thực hiện nghiêm minh, nhưng không trực tiếp tạo ra sự bình đẳng về trách nhiệm pháp lý. Bình đẳng về trách nhiệm pháp lý chủ yếu phụ thuộc vào việc đổi mới, hoàn thiện hệ thống pháp luật.

- D sai vì giúp quản lý xã hội và định hướng phát triển, nhưng không trực tiếp đảm bảo mọi công dân bình đẳng về trách nhiệm pháp lý. Bình đẳng về trách nhiệm pháp lý chủ yếu được thực hiện thông qua việc đổi mới, hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Bình đẳng về trách nhiệm pháp lý là nguyên tắc quan trọng trong pháp luật, đảm bảo mọi công dân đều phải chịu trách nhiệm như nhau khi vi phạm pháp luật, không phân biệt địa vị xã hội, giới tính, tôn giáo hay thành phần kinh tế. Để thực hiện nguyên tắc này, Nhà nước phải không ngừng đổi mới, hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch và phù hợp với sự phát triển của xã hội.

1. Trách nhiệm pháp lý và sự bình đẳng của công dân

  • Trách nhiệm pháp lý là hậu quả pháp lý mà cá nhân hoặc tổ chức phải chịu khi vi phạm quy định của pháp luật, bao gồm trách nhiệm hành chính, dân sự, hình sự và kỷ luật.

  • Bình đẳng về trách nhiệm pháp lý có nghĩa là bất kỳ ai vi phạm pháp luật đều bị xử lý như nhau, không có ngoại lệ. Ví dụ:

    • Một quan chức và một công dân bình thường đều phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu vi phạm luật giao thông.

    • Một doanh nghiệp tư nhân và một doanh nghiệp nhà nước đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu vi phạm quy định về môi trường.

2. Vì sao cần đổi mới, hoàn thiện hệ thống pháp luật?

  • Xã hội không ngừng phát triển, kéo theo những vấn đề pháp lý mới như công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, bảo vệ dữ liệu cá nhân…

  • Một số quy định có thể trở nên lạc hậu, chưa công bằng, cần được sửa đổi để đảm bảo phù hợp với thực tiễn.

  • Hạn chế tình trạng lợi dụng kẽ hở pháp luật để trốn tránh trách nhiệm.

3. Các biện pháp hoàn thiện pháp luật để đảm bảo bình đẳng về trách nhiệm pháp lý

  • Ban hành luật mới và sửa đổi luật cũ để phù hợp với thực tiễn, ví dụ: Luật An ninh mạng, Luật Phòng chống tham nhũng.

  • Tăng cường thực thi pháp luật, đảm bảo xử lý nghiêm minh, không để tình trạng "giơ cao đánh khẽ" hay bao che sai phạm.

  • Nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân, giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, tránh vi phạm do thiếu hiểu biết.

4. Kết luận

Nhà nước phải không ngừng đổi mới, hoàn thiện hệ thống pháp luật để đảm bảo mọi công dân bình đẳng về trách nhiệm pháp lý. Chỉ khi pháp luật được thực thi nghiêm minh, công bằng thì xã hội mới ổn định, phát triển bền vững và tạo niềm tin cho nhân dân.


Câu 1154:

17/06/2026

Dưới tác động của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai, nền kinh tế Việt Nam

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Dưới tác động của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp (1919 – 1929), nền kinh tế Việt Nam có bước phát triển mới. Tuy nhiên, sự chuyển biến kinh tế chỉ mang tính chất cục bộ ở một số vùng, còn lại phổ biến vẫn trong tình trạng lạc hậu, nghèo nàn. Kinh tế Đông Dương vẫn bị cột chặt vào nền kinh tế Pháp và Đông Dương vẫn là thị trường độc chiếm của tư bản Pháp.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì dưới tác động của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai, nền kinh tế Việt Nam phát triển mang tính lệ thuộc vào kinh tế Pháp, không mang tính độc lập, tự chủ. Sự phát triển chủ yếu phục vụ lợi ích của thực dân, làm sâu sắc thêm tính chất thuộc địa nửa phong kiến.

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919-1929) do thực dân Pháp tiến hành tại Việt Nam đã có tác động lớn đến nền kinh tế nước ta, nhưng về bản chất vẫn duy trì sự lạc hậu, nghèo nàn và phụ thuộc vào nền kinh tế Pháp. Mục đích chính của cuộc khai thác này là bóc lột tài nguyên, lao động để phục vụ lợi ích của chính quốc, chứ không phải để phát triển kinh tế Việt Nam một cách độc lập.

1. Chính sách khai thác kinh tế của thực dân Pháp

  • Trong nông nghiệp: Tăng cường khai thác đồn điền cao su, lúa gạo nhưng chủ yếu phục vụ xuất khẩu sang Pháp.

  • Trong công nghiệp: Chỉ tập trung vào khai thác mỏ (than, thiếc, kẽm…) và sản xuất phục vụ nhu cầu của Pháp, không phát triển công nghiệp nặng.

  • Trong thương mại: Việt Nam trở thành thị trường tiêu thụ hàng hóa Pháp, hàng nội địa bị kìm hãm.

  • Trong giao thông: Phát triển đường sắt, đường bộ chủ yếu phục vụ vận chuyển tài nguyên về Pháp.

2. Hậu quả: Kinh tế Việt Nam vẫn lạc hậu và lệ thuộc

  • Nông nghiệp:

    • Nông dân mất đất vào tay địa chủ và tư bản Pháp, dẫn đến tình trạng đói nghèo.

    • Đa phần sản xuất vẫn ở quy mô nhỏ, kỹ thuật lạc hậu.

  • Công nghiệp:

    • Không có ngành công nghiệp nặng, máy móc đều nhập từ Pháp.

    • Lao động làm thuê trong các hầm mỏ, nhà máy với điều kiện khắc nghiệt, lương thấp.

  • Thương mại:

    • Hàng hóa Pháp tràn ngập thị trường, hàng thủ công Việt Nam bị cạnh tranh gay gắt.

    • Việt Nam không thể xuất khẩu trực tiếp mà phải qua các công ty Pháp.

  • Tài chính – ngân hàng:

    • Ngân hàng Đông Dương do Pháp kiểm soát, tiền tệ Việt Nam cũng bị chi phối.

3. Kết luận

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai không làm Việt Nam phát triển mà ngược lại, càng lệ thuộc vào nền kinh tế Pháp. Mọi chính sách kinh tế đều chỉ có lợi cho thực dân, khiến nền kinh tế nước ta vẫn lạc hậu, nghèo nàn, và điều này tạo điều kiện cho phong trào đấu tranh giành độc lập phát triển mạnh mẽ hơn trong những năm tiếp theo.


Câu 1155:

17/06/2026

Số dân thành thị nước ta tăng nhanh trong những năm gần đây chủ yếu là do nguyên nhân nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Quá trình công nghiệp hóa thu hút lao động từ nông thôn ra thành thị để làm việc trong các khu công nghiệp, dịch vụ, làm gia tăng dân số thành thị nhanh chóng. Đồng thời, đô thị hóa phát triển mạnh mẽ theo sự mở rộng của các trung tâm công nghiệp và kinh tế.

→ B đúng 

- A sai vì chủ yếu ảnh hưởng đến cơ cấu kinh tế và thương mại. Sự gia tăng dân số thành thị chủ yếu do công nghiệp hóa thu hút lao động từ nông thôn ra thành phố.

- C sai vì giúp nâng cao chất lượng sống. Sự gia tăng dân số thành thị chủ yếu do công nghiệp hóa tạo nhiều việc làm, thu hút lao động từ nông thôn.

- D sai vì là yếu tố thu hút lao động. Nguyên nhân chính là quá trình công nghiệp hóa, dẫn đến đô thị hóa mạnh mẽ và di cư lao động từ nông thôn.

Trong những năm gần đây, dân số thành thị Việt Nam tăng nhanh, chủ yếu do tác động mạnh mẽ của quá trình công nghiệp hóa. Công nghiệp hóa đã thúc đẩy sự phát triển của các khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ, thu hút ngày càng nhiều người dân từ nông thôn di cư đến thành thị để tìm kiếm việc làm và cơ hội phát triển.

1. Công nghiệp hóa thúc đẩy quá trình đô thị hóa

  • Phát triển các khu công nghiệp, khu chế xuất: Nhiều khu công nghiệp được xây dựng tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai… thu hút hàng triệu lao động đến làm việc.

  • Mở rộng cơ sở hạ tầng đô thị: Đường sá, điện, nước, bệnh viện, trường học được đầu tư mạnh tại các thành phố, tạo điều kiện sống tốt hơn so với nông thôn.

  • Gia tăng các ngành dịch vụ, thương mại: Sự phát triển của các trung tâm thương mại, ngân hàng, công nghệ thông tin… tạo nhiều cơ hội việc làm phi nông nghiệp, thu hút lao động từ nông thôn ra thành phố.

2. Dân số thành thị tăng nhanh do tác động của công nghiệp hóa

  • Di cư từ nông thôn ra thành phố:

    • Nhiều lao động trẻ rời quê để tìm việc làm trong các khu công nghiệp, nhà máy.

    • Thu nhập cao hơn, điều kiện sống tốt hơn tại thành phố là động lực chính của làn sóng di cư này.

  • Chuyển đổi cơ cấu lao động:

    • Từ lao động nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, phù hợp với xu hướng phát triển.

  • Tăng trưởng dân số tự nhiên tại đô thị:

    • Khi lao động nhập cư đến thành phố, họ lập gia đình và sinh con, góp phần làm tăng dân số thành thị.

3. Kết luận

Quá trình công nghiệp hóa là nguyên nhân chính khiến dân số thành thị tăng nhanh ở Việt Nam. Sự phát triển của các khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ đã thu hút dòng người di cư từ nông thôn, đồng thời làm thay đổi cơ cấu kinh tế và xã hội, thúc đẩy quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra nhiều thách thức về hạ tầng, nhà ở và việc làm mà các đô thị cần giải quyết trong tương lai.


Câu 1156:

17/06/2026
Cuộc đấu tranh của thợ máy Ba Son (8 - 1925) đánh dấu bước ngoặt của phong trào công nhân Việt Nam vì
Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Cuộc đấu tranh của thợ máy Ba Son (8 - 1925) đánh dấu bước ngoặt của phong trào công nhân Việt Nam bước đầu chuyển từ tự phát sang tự giác vì phong trào đấu tranh tranh có tổ chức lãnh đạo (Công hộ Đỏ), có mục tiêu chính trị, thể hiện tinh thần đoàn kết quốc tế.

→ D đúng 

- A sai vì chưa gắn liền với sự lãnh đạo của một chính đảng vô sản. Bước ngoặt thực sự của phong trào công nhân Việt Nam chỉ đến khi có sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930, xác lập vai trò lãnh đạo cách mạng theo khuynh hướng vô sản.

- B sai vì tuy có tổ chức chặt chẽ và thể hiện tinh thần đoàn kết của công nhân nhưng vẫn mang tính chất tự phát, chưa trở thành lực lượng nòng cốt lãnh đạo phong trào yêu nước. Bước ngoặt của phong trào công nhân Việt Nam chỉ thực sự diễn ra khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930, thống nhất phong trào dưới ngọn cờ cách mạng vô sản.

- C sai vì tuy có tổ chức và giành được một số thắng lợi nhưng chưa buộc thực dân Pháp phải nhượng bộ toàn diện về kinh tế và chính trị. Bước ngoặt của phong trào công nhân Việt Nam chỉ đến khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930, lãnh đạo công nhân đấu tranh có tổ chức và mục tiêu cách mạng rõ ràng.

Cuộc đấu tranh của công nhân Ba Son vào tháng 8 năm 1925 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong phong trào công nhân Việt Nam. Đây là cuộc bãi công có tổ chức chặt chẽ, có mục tiêu chính trị rõ ràng và thể hiện tinh thần đoàn kết quốc tế, khác biệt so với các cuộc đấu tranh tự phát trước đó.

Thợ máy Ba Son bãi công để phản đối việc thực dân Pháp sử dụng tàu chiến Michelet để đàn áp phong trào đấu tranh của nhân dân Trung Quốc. Họ không chỉ đấu tranh vì quyền lợi của bản thân mà còn thể hiện tinh thần đoàn kết với phong trào cách mạng quốc tế, nhất là cách mạng Trung Quốc. Đây là một bước tiến mới về ý thức chính trị của giai cấp công nhân Việt Nam.

Cuộc bãi công đã buộc chủ tàu phải nhượng bộ, không sửa chữa tàu Michelet, cho thấy sức mạnh của công nhân khi đấu tranh có tổ chức. Dưới sự lãnh đạo của Tôn Đức Thắng và các tổ chức cách mạng, cuộc đấu tranh đã vượt qua khuôn khổ đòi quyền lợi kinh tế, hướng tới mục tiêu chính trị rộng lớn hơn.

Sự kiện này đánh dấu sự trưởng thành của giai cấp công nhân Việt Nam, đặt nền móng cho phong trào đấu tranh sau này. Đây cũng là bước khởi đầu quan trọng để giai cấp công nhân phát triển thành một lực lượng chính trị độc lập, có vai trò lãnh đạo cách mạng Việt Nam.


Câu 1157:

17/06/2026

Vì sao trong quá trình khai thác thuộc địa lần thứ hai, tư bản Pháp hạn chế phát triển công nghiệp nặng ở Việt Nam?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tư bản Pháp hạn chế phát triển công nghiệp nặng ở Việt Nam để duy trì sự phụ thuộc vào kinh tế chính quốc, buộc Việt Nam phải nhập khẩu máy móc, nguyên liệu từ Pháp. Đồng thời, điều này giúp biến Việt Nam thành thị trường tiêu thụ hàng hóa của Pháp và ngăn chặn sự cạnh tranh kinh tế từ thuộc địa.

→ D đúng 

- A sai vì trong quá trình khai thác thuộc địa lần thứ hai, tư bản Pháp hạn chế phát triển công nghiệp nặng ở Việt Nam để Việt Nam không thể tự chủ về kinh tế, phải phụ thuộc vào hàng hóa và tư liệu sản xuất từ Pháp. Điều này giúp thực dân Pháp duy trì sự kiểm soát lâu dài và khai thác tối đa lợi nhuận từ thuộc địa.

- B sai vì nhằm ngăn chặn sự hình thành nền công nghiệp độc lập, khiến Việt Nam phải nhập khẩu máy móc, thiết bị từ Pháp. Điều này biến Việt Nam thành thị trường tiêu thụ hàng hóa do nền công nghiệp Pháp sản xuất, phục vụ lợi ích kinh tế của chính quốc.

- C sai vì để thuộc địa không thể tự sản xuất tư liệu sản xuất, qua đó duy trì sự phụ thuộc vào kinh tế chính quốc. Điều này giúp ngăn chặn khả năng cạnh tranh của nền kinh tế thuộc địa với kinh tế Pháp, bảo vệ lợi ích lâu dài của chính quốc.

Trong quá trình khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 – 1929), thực dân Pháp chủ trương hạn chế phát triển công nghiệp nặng ở Việt Nam nhằm duy trì sự lệ thuộc về kinh tế của thuộc địa vào chính quốc. Đây là một chiến lược quan trọng để thực dân Pháp kiểm soát nền kinh tế Việt Nam, phục vụ lợi ích tối đa cho chính quốc.

Thứ nhất, thực dân Pháp không muốn Việt Nam phát triển công nghiệp nặng vì nếu ngành này phát triển, Việt Nam có thể tự chủ về kinh tế, giảm sự phụ thuộc vào Pháp. Điều này đi ngược lại lợi ích của chính quyền thực dân, vốn muốn Việt Nam chỉ đóng vai trò cung cấp nguyên liệu và tiêu thụ hàng hóa của chính quốc.

Thứ hai, chính sách này giúp Pháp duy trì Việt Nam như một thị trường tiêu thụ hàng hóa. Nếu Việt Nam có ngành công nghiệp nặng phát triển, nền kinh tế trong nước có thể sản xuất các sản phẩm thay thế hàng nhập khẩu từ Pháp, làm giảm lợi nhuận của các nhà tư bản Pháp. Do đó, Pháp chỉ tập trung khai thác tài nguyên thô như than, cao su, và nông sản để xuất khẩu về chính quốc, trong khi hạn chế các ngành sản xuất có khả năng cạnh tranh với nền công nghiệp Pháp.

Thứ ba, việc không phát triển công nghiệp nặng cũng là một biện pháp nhằm kiểm soát giai cấp công nhân Việt Nam. Nếu ngành công nghiệp nặng được phát triển mạnh, giai cấp công nhân sẽ gia tăng về số lượng và ý thức chính trị, từ đó có thể trở thành một lực lượng đấu tranh mạnh mẽ chống lại ách thống trị của thực dân.

Chính vì những lý do trên, thực dân Pháp chỉ khuyến khích phát triển một số ngành công nghiệp nhẹ và thủ công nghiệp phục vụ nhu cầu tiêu dùng nhỏ lẻ, trong khi ngăn chặn sự ra đời của các ngành công nghiệp nặng như luyện kim, cơ khí hay hóa chất. Chính sách này đã khiến nền kinh tế Việt Nam bị kìm hãm, phụ thuộc nặng nề vào Pháp, đặt nền móng cho sự chậm phát triển của nền kinh tế nước ta trong nhiều thập kỷ sau.


Câu 1158:

17/06/2026

Đất vùng đồi núi thấp của đai nhiệt đới gió mùa chủ yếu là nhóm đất

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đất feralit hình thành chủ yếu ở vùng đồi núi thấp của đai nhiệt đới gió mùa do quá trình phong hóa mạnh dưới điều kiện nhiệt độ cao, mưa nhiều, rửa trôi mạnh các bazơ dễ tan. Điều này làm đất tích lũy nhiều oxit sắt và nhôm, tạo nên đặc trưng chua và màu đỏ vàng.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì do bồi tụ sông, đất xám bạc màu thường xuất hiện ở vùng bán khô hạn, còn đất núi đá phổ biến ở vùng núi cao với quá trình phong hóa yếu. Trong khi đó, đất feralit mới là loại đất đặc trưng của vùng đồi núi thấp trong đai nhiệt đới gió mùa nhờ quá trình phong hóa mạnh và rửa trôi diễn ra dưới khí hậu nóng ẩm.

Đất vùng đồi núi thấp của đai nhiệt đới gió mùa ở Việt Nam chủ yếu thuộc nhóm đất feralit. Điều này xuất phát từ các đặc điểm về khí hậu, địa hình và quá trình hình thành đất đặc trưng của vùng nhiệt đới gió mùa.

Thứ nhất, khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ cao quanh năm và lượng mưa lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phong hóa mạnh mẽ của các loại đá mẹ như đá granit, đá phiến sét, đá vôi… Quá trình phong hóa này dẫn đến sự tích tụ oxit sắt (Fe) và oxit nhôm (Al), làm cho đất có màu đỏ hoặc vàng đặc trưng – đó là đất feralit.

Thứ hai, đất feralit chủ yếu hình thành trên địa hình đồi núi thấp (dưới 1000m), nơi có sự xói mòn và rửa trôi mạnh do mưa nhiều. Khi mưa lớn, các chất bazơ dễ hòa tan bị rửa trôi, chỉ còn lại các hợp chất sắt và nhôm, khiến đất có tính chất chua và nghèo dinh dưỡng.

Thứ ba, đất feralit có thành phần cơ giới nhẹ đến trung bình, khả năng giữ nước kém nhưng lại có độ thoát nước tốt. Điều này ảnh hưởng đến loại cây trồng phù hợp, thường là các loại cây công nghiệp lâu năm như chè, cà phê, cao su hoặc cây ăn quả như cam, bưởi.

Ngoài ra, đất feralit có đặc tính chua, nghèo dinh dưỡng, nên muốn canh tác hiệu quả, cần có các biện pháp cải tạo như bón phân hữu cơ, phân lân hoặc vôi để giảm độ chua.

Nhìn chung, đất feralit là loại đất đặc trưng của vùng đồi núi thấp ở Việt Nam, hình thành do tác động của khí hậu nhiệt đới gió mùa, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sản xuất nông nghiệp ở nước ta.


Câu 1159:

17/06/2026

Sự kiện nào đánh dấu Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- 11 giờ 30 phút ngày 30 – 4 – 1975, lá cờ cách mạnh tung bay trên nóc tòa nhà Phủ Tổng thống, báo hiệu Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng không chỉ được đánh dấu bằng việc Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng hay quân ta tiến vào Dinh Độc Lập, mà bởi sự sụp đổ hoàn toàn của chính quyền Sài Gòn trên toàn miền Nam. Thắng lợi chỉ được xác định khi toàn bộ hệ thống quân sự, hành chính của địch tan rã, kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ, thống nhất đất nước.

Sự kiện đánh dấu Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng chính là khi lá cờ cách mạng được cắm trên Dinh Độc Lập (trước đây gọi là Phủ Tổng thống Việt Nam Cộng hòa) vào trưa ngày 30/4/1975. Đây là khoảnh khắc lịch sử quan trọng, khẳng định sự sụp đổ hoàn toàn của chính quyền Sài Gòn và sự thắng lợi trọn vẹn của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Sáng ngày 30/4/1975, quân giải phóng tiến công vào nội đô Sài Gòn từ nhiều hướng theo kế hoạch của Chiến dịch Hồ Chí Minh. Các đơn vị chủ lực nhanh chóng đánh chiếm những cơ quan đầu não của chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Đến khoảng 10 giờ 45 phút, xe tăng của quân giải phóng tiến vào Dinh Độc Lập, húc đổ cổng chính và tiến thẳng vào bên trong.

Đến 11 giờ 30 phút, quân giải phóng chính thức làm chủ Dinh Độc Lập. Tổng thống chính quyền Sài Gòn Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều kiện. Ngay sau đó, lá cờ cách mạng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, đánh dấu sự toàn thắng của Chiến dịch Hồ Chí Minh và chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại của chế độ Việt Nam Cộng hòa.

Sự kiện này có ý nghĩa lịch sử to lớn. Nó chính thức khép lại hơn 20 năm chiến tranh ác liệt chống Mỹ, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Thắng lợi này mở ra kỷ nguyên mới cho dân tộc Việt Nam – kỷ nguyên độc lập, thống nhất và đi lên chủ nghĩa xã hội. Đây cũng là kết quả của cuộc đấu tranh kiên cường, bền bỉ của quân và dân ta suốt nhiều thập kỷ, thể hiện ý chí sắt đá, lòng yêu nước và tinh thần quyết chiến quyết thắng của cả dân tộc.


Câu 1160:

17/06/2026

Biện pháp chung để đẩy nhanh nền nông nghiệp hàng hoá trong nền kinh tế hiện đại là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hình thành và phát triển các vùng chuyên môn hóa nông nghiệp giúp tập trung sản xuất quy mô lớn, áp dụng khoa học kỹ thuật, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này thúc đẩy nông nghiệp hàng hóa phát triển, đáp ứng nhu cầu thị trường và tăng khả năng cạnh tranh trong nền kinh tế hiện đại.

→ C đúng 

- A sai vì chỉ phù hợp với một số khu vực và loại hình sản xuất nhất định, không phải giải pháp chung cho toàn bộ nền nông nghiệp hàng hóa. Nền kinh tế hiện đại đòi hỏi đa dạng hóa sản phẩm, ứng dụng công nghệ cao và tổ chức sản xuất theo vùng chuyên môn hóa để nâng cao hiệu quả và giá trị kinh tế.

- B sai vì chỉ tác động đến một nhóm sản phẩm nhất định, không thể áp dụng chung cho toàn bộ nền nông nghiệp hàng hóa. Nền kinh tế hiện đại yêu cầu phát triển đồng bộ nhiều ngành nông nghiệp, bao gồm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản và chế biến, cùng với tổ chức sản xuất hiệu quả theo vùng chuyên môn hóa.

- D sai vì biện pháp chung cần thiết là tổ chức lại sản xuất theo hướng chuyên môn hóa, hiện đại hóa để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả trên diện rộng.

Trong nền kinh tế hiện đại, một trong những biện pháp quan trọng để đẩy nhanh nền nông nghiệp hàng hóa là hình thành và phát triển các vùng chuyên môn hóa nông nghiệp. Đây là xu hướng tất yếu nhằm nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, tăng tính cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thị trường.

Thứ nhất, chuyên môn hóa giúp tập trung sản xuất một hoặc một số loại nông sản phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế của từng vùng. Điều này tận dụng lợi thế về khí hậu, đất đai, nguồn nước và lao động, giúp giảm chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả kinh tế. Ví dụ, Tây Nguyên chuyên về cà phê, cao su; Đồng bằng sông Cửu Long chuyên về lúa gạo, trái cây nhiệt đới.

Thứ hai, chuyên môn hóa tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng khoa học – công nghệ vào sản xuất. Khi sản xuất quy mô lớn, các tiến bộ kỹ thuật như giống cây trồng năng suất cao, hệ thống tưới tiêu hiện đại, cơ giới hóa nông nghiệp được triển khai đồng bộ, nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.

Thứ ba, các vùng chuyên môn hóa giúp hình thành chuỗi giá trị trong sản xuất nông nghiệp. Nhờ sự liên kết chặt chẽ giữa sản xuất, chế biến và tiêu thụ, các doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân có thể hợp tác hiệu quả hơn, giảm rủi ro, mở rộng thị trường trong và ngoài nước.

Cuối cùng, chuyên môn hóa nông nghiệp góp phần thúc đẩy xuất khẩu, nâng cao giá trị hàng nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Khi sản phẩm có chất lượng cao, ổn định, phù hợp tiêu chuẩn toàn cầu, khả năng cạnh tranh của nền nông nghiệp nước ta sẽ được cải thiện đáng kể.

Như vậy, hình thành và phát triển các vùng chuyên môn hóa là một hướng đi đúng đắn để đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa và phát triển nền nông nghiệp hàng hóa bền vững trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện nay.


Câu 1161:

17/06/2026

Biến đổi nào dưới đây không chứng tỏ phong trào giải phóng dân tộc sau chiến tranh thế giới thứ hai đã góp phần làm thay đổi bản đồ chính trị trên thế giới?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

- Sau năm 1945 ,trật tự hai cực Ianta được hình thành đứng đầu là hai siêu cường Xô, Mỹ đối đầu nhau về nhiệm vụ và mục tiêu chiến lược.

- Trong khi đó, một khu vực, một quốc gia theo chế độ TBCN hay XHCN sẽ làm thay đổi cục diện chính trị  của mỗi bên. Sau khi giành độc lập các quốc gia đã tiến hành xây dựng chủ nghĩa xã hội.

→ Không phải các quốc gia sau khi giành độc lập đều phát triển theo con đường CNXH.

→ D đúng 

- A sai vì phong trào giải phóng dân tộc sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa, giúp hơn 100 quốc gia giành độc lập, chấm dứt ách thống trị của chủ nghĩa thực dân. Sự ra đời của các quốc gia độc lập đã thay đổi bản đồ chính trị thế giới, làm suy yếu trật tự do các cường quốc thực dân thiết lập trước đó.

- B sai vì đã dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống thuộc địa, chấm dứt sự thống trị của chủ nghĩa thực dân trên phạm vi toàn cầu. Sự kiện này làm thay đổi bản đồ chính trị thế giới khi nhiều quốc gia mới ra đời, thiết lập trật tự quốc tế đa cực thay vì sự chi phối của các cường quốc thực dân.

- C sai vì làm suy yếu sự kiểm soát của các cường quốc, khiến trật tự hai cực Ianta dần bị xói mòn. Điều này góp phần làm thay đổi bản đồ chính trị thế giới, chuyển từ thế đối đầu giữa hai siêu cường sang một trật tự quốc tế đa dạng và đa cực hơn.

Phong trào giải phóng dân tộc sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã góp phần làm thay đổi sâu sắc bản đồ chính trị thế giới, nhưng không phải quốc gia nào sau khi giành độc lập cũng tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Thứ nhất, sau năm 1945, làn sóng đấu tranh giành độc lập diễn ra mạnh mẽ ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, dẫn đến sự tan rã của hệ thống thuộc địa do các nước đế quốc phương Tây thiết lập. Nhiều quốc gia mới ra đời, làm thay đổi bản đồ thế giới, từ đó kết thúc thời kỳ chủ nghĩa thực dân kiểu cũ.

Thứ hai, con đường phát triển của các nước sau độc lập rất đa dạng, tùy vào điều kiện lịch sử, chính trị, kinh tế và văn hóa của từng nước. Một số nước chọn con đường xã hội chủ nghĩa, tiêu biểu như Việt Nam, Trung Quốc, Triều Tiên, Cuba... Nhưng nhiều nước khác lại đi theo mô hình tư bản chủ nghĩa hoặc con đường trung lập như Ấn Độ, Ai Cập, Indonesia…

Thứ ba, sự hình thành của phong trào không liên kết vào năm 1961 cũng cho thấy rằng không phải tất cả các nước mới độc lập đều lựa chọn con đường xã hội chủ nghĩa. Nhiều quốc gia muốn giữ vị thế trung lập, không bị lôi kéo vào cuộc đối đầu giữa hai phe trong Chiến tranh Lạnh, mà tập trung phát triển kinh tế và củng cố chủ quyền.

Cuối cùng, sự thay đổi bản đồ chính trị thế giới không chỉ thể hiện qua sự ra đời của các quốc gia độc lập mà còn ở sự suy yếu của chủ nghĩa thực dân, sự mở rộng của hệ thống xã hội chủ nghĩa và sự phát triển của các nước tư bản chủ nghĩa mới nổi. Điều này cho thấy phong trào giải phóng dân tộc đã tác động sâu rộng, nhưng không đồng nghĩa với việc tất cả các nước đều đi theo con đường chủ nghĩa xã hội.


Câu 1162:

17/06/2026

Từ cuộc đấu tranh ngoại giao sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, bài học kinh nghiệm được rút ra cho cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền Tổ quốc hiện nay là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nguyên tắc không đổi là giữ vững độc lập, chủ quyền và trên cơ sở đó, tùy vào tình hình thực tế mà ta đề ra sách lược mềm dẻo phù hợp mà vẫn đảm bảo nguyên tắc trên.

→ A đúng 

- B sai vì thực tế là khi ta muốn hòa bình thì Pháp lại bội ước và muốn biến nước ta thành thuộc địa một lần nữa. Khi điều kiện đấu tranh hòa bình không còn nữa thì ta buộc phải chiến đấu để bảo vệ nền độc lập, chủ quyền.

- C sai vì nếu không cứng rắn về nguyên tắc thì sẽ mất độc lập, chủ quyền.

- D sai vì thực tế, ta đã thực hiện tốt việc phân hóa kẻ thù và có đường lối đấu tranh phù hợp. Ta nhân nhượng với quân Trung Hoa Dân quốc để chống Pháp ở Nam Bộ nhưng ta cũng nhân nhượng với Pháp để đuổi 20 vạn quân Trung Hoa Dân quốc về nước và có điều kiện hòa bình tạm thời nhằm chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài về sau thông qua việc ký kết Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946) với Pháp. 

Cuộc đấu tranh ngoại giao sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 để bảo vệ nền độc lập non trẻ của Việt Nam đã để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu, trong đó quan trọng nhất là nguyên tắc "mềm dẻo về sách lược, cứng rắn về nguyên tắc". Bài học này vẫn còn nguyên giá trị trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền Tổ quốc hiện nay.

Thứ nhất, cứng rắn về nguyên tắc nghĩa là kiên định lập trường, bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước. Sau Cách mạng tháng Tám, dù đứng trước nhiều sức ép từ các thế lực ngoại bang, Đảng và Chính phủ ta luôn giữ vững nguyên tắc bảo vệ nền độc lập dân tộc. Ngày nay, trong bối cảnh tranh chấp chủ quyền trên Biển Đông hay các vấn đề liên quan đến biên giới, lãnh thổ, Việt Nam vẫn kiên trì khẳng định chủ quyền hợp pháp, bảo vệ lợi ích quốc gia bằng các biện pháp phù hợp.

Thứ hai, mềm dẻo về sách lược nghĩa là linh hoạt trong đối sách để tranh thủ thời cơ, hạn chế xung đột và bảo vệ lợi ích quốc gia một cách hiệu quả. Sau năm 1945, Việt Nam đã vận dụng khéo léo đường lối ngoại giao, tạm hòa hoãn với một số đối thủ để tập trung lực lượng chống kẻ thù chính. Ngày nay, Việt Nam tiếp tục duy trì chính sách ngoại giao đa phương, hợp tác với nhiều quốc gia để tranh thủ sự ủng hộ quốc tế trong bảo vệ chủ quyền.

Thứ ba, sự kết hợp giữa nguyên tắc cứng rắn và sách lược mềm dẻo giúp Việt Nam bảo vệ chủ quyền bằng biện pháp hòa bình, tránh bị cô lập hoặc rơi vào xung đột không cần thiết. Điều này thể hiện qua việc Việt Nam vừa kiên quyết đấu tranh trên cơ sở luật pháp quốc tế, vừa tăng cường quan hệ với các nước láng giềng và đối tác lớn để tạo thế và lực vững chắc.

Như vậy, bài học "mềm dẻo về sách lược, cứng rắn về nguyên tắc" không chỉ giúp Việt Nam giữ vững độc lập sau Cách mạng tháng Tám mà còn là kim chỉ nam cho công cuộc bảo vệ chủ quyền Tổ quốc trong bối cảnh toàn cầu hóa và những thách thức địa chính trị hiện nay.


Câu 1163:

17/06/2026

Ý nghĩa của việc thành lập Đảng Quốc đại ở Ấn Độ là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Việc thành lập Đảng Quốc đại năm 1885 đánh dấu sự xuất hiện chính thức của giai cấp tư sản Ấn Độ trong vai trò lãnh đạo phong trào đấu tranh chống thực dân Anh. Từ đây, phong trào giành độc lập của Ấn Độ bước sang giai đoạn mới với sự tham gia tích cực và có tổ chức của tầng lớp tư sản.

→ B đúng 

- A sai vì chỉ đánh dấu bước đầu giai cấp tư sản Ấn Độ tham gia chính trị, chưa phải là thắng lợi cuối cùng trong phong trào giải phóng dân tộc. Phải đến khi Ấn Độ giành độc lập năm 1947, phong trào đấu tranh do giai cấp tư sản lãnh đạo mới thực sự thành công.

- C sai vì chỉ mới thể hiện sự tham gia chính trị của giai cấp tư sản Ấn Độ, nhưng chưa đưa phong trào đấu tranh chống thực dân Anh sang một giai đoạn quyết liệt. Phải đến phong trào dân tộc dưới sự lãnh đạo của Mahatma Gandhi đầu thế kỷ XX, đặc biệt là cao trào bất hợp tác, đấu tranh mới thực sự bước vào giai đoạn quyết định đòi độc lập.

- D sai vì chỉ là bước khởi đầu cho sự tham gia của giai cấp tư sản vào chính trị, chưa tạo ra bước phát triển vượt bậc trong phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc. Phải đến đầu thế kỷ XX, khi Đảng Quốc đại chuyển sang đường lối đấu tranh quyết liệt hơn, đặc biệt dưới sự lãnh đạo của Gandhi, phong trào mới có bước phát triển mạnh mẽ.

Việc thành lập Đảng Quốc đại (Indian National Congress - INC) năm 1885 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong phong trào đấu tranh giành độc lập của nhân dân Ấn Độ. Sự kiện này thể hiện sự trỗi dậy của giai cấp tư sản Ấn Độ, đánh dấu giai đoạn mới trong cuộc đấu tranh chống ách thống trị của thực dân Anh.

Thứ nhất, Đảng Quốc đại ra đời trong bối cảnh Ấn Độ bị thực dân Anh cai trị hà khắc, kinh tế bị kìm hãm, đời sống nhân dân khổ cực. Giai cấp tư sản Ấn Độ, đặc biệt là tầng lớp tư sản dân tộc, ngày càng bất mãn trước chính sách bóc lột của thực dân Anh và bắt đầu đóng vai trò quan trọng trên vũ đài chính trị.

Thứ hai, sự ra đời của Đảng Quốc đại đánh dấu sự tham gia chính trị chính thức của giai cấp tư sản Ấn Độ. Trước đó, phong trào đấu tranh chủ yếu mang tính tự phát, do các tầng lớp sĩ phu hoặc phong kiến địa phương lãnh đạo. Tuy nhiên, từ khi Đảng Quốc đại được thành lập, phong trào đã có tổ chức, có đường lối rõ ràng hơn, dù ban đầu mới chỉ mang tính ôn hòa, yêu cầu người Anh cải cách.

Thứ ba, Đảng Quốc đại mở đầu cho giai đoạn đấu tranh có tổ chức của phong trào giải phóng dân tộc Ấn Độ. Từ những năm đầu thế kỷ XX, dưới ảnh hưởng của xu hướng dân chủ và cách mạng trên thế giới, phong trào đấu tranh ở Ấn Độ ngày càng phát triển mạnh mẽ, chuyển từ đấu tranh ôn hòa sang đấu tranh quyết liệt hơn.

Cuối cùng, sự ra đời của Đảng Quốc đại không chỉ ảnh hưởng đến phong trào độc lập Ấn Độ mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á. Đây là minh chứng cho việc giai cấp tư sản dân tộc có thể đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập.

Như vậy, việc thành lập Đảng Quốc đại năm 1885 đánh dấu một giai đoạn mới, khi giai cấp tư sản Ấn Độ chính thức bước lên vũ đài chính trị, mở đường cho phong trào đấu tranh dân tộc ở Ấn Độ phát triển mạnh mẽ hơn trong những thập kỷ tiếp theo.


Câu 1164:

17/06/2026

Tháng 3/1921, Đảng Bônsêvích quyết định thực hiện Chính sách kinh tế mới (NEP) ở nước Nga trong bối cảnh

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sau nội chiến (1918-1920), nền kinh tế nước Nga bị tàn phá nghiêm trọng, sản xuất đình trệ, nạn đói và bất ổn xã hội gia tăng. Trong bối cảnh đó, tháng 3/1921, Đảng Bônsêvích quyết định thực hiện Chính sách Kinh tế Mới (NEP) để khôi phục kinh tế, cải thiện đời sống nhân dân và củng cố chính quyền Xô viết.

→ D đúng 

- A sai vì tháng 3/1921, khi Đảng Bônsêvích quyết định thực hiện Chính sách Kinh tế Mới (NEP), nước Nga vẫn chưa hoàn thành nhiệm vụ công nghiệp hóa mà đang trong giai đoạn khôi phục kinh tế sau nội chiến. Phải đến kế hoạch 5 năm đầu tiên (1928-1932), Liên Xô mới bắt đầu quá trình công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa một cách mạnh mẽ.

- B sai vì tháng 3/1921, khi Đảng Bônsêvích thực hiện Chính sách Kinh tế Mới (NEP), quan hệ sản xuất phong kiến ở Nga đã bị xóa bỏ sau Cách mạng Tháng Mười năm 1917. Lúc này, nền kinh tế Nga chủ yếu gặp khủng hoảng do nội chiến và chính sách Cộng sản thời chiến, chứ không phải do sự thống trị của quan hệ phong kiến.

- C sai vì tháng 3/1921, khi Đảng Bônsêvích thực hiện Chính sách Kinh tế Mới (NEP), Liên Xô chưa tiến hành tập thể hóa nông nghiệp mà còn cho phép kinh tế tư nhân nhỏ tồn tại để khôi phục sản xuất. Phải đến cuối những năm 1920 và đầu 1930, Liên Xô mới triển khai chính sách tập thể hóa nông nghiệp trên quy mô lớn.

Tháng 3/1921, Đảng Bônsêvích quyết định thực hiện Chính sách Kinh tế Mới (NEP) trong bối cảnh nước Nga Xô viết đang phải đối mặt với những khó khăn kinh tế nghiêm trọng sau nội chiến (1918 – 1920).

Thứ nhất, sau Cách mạng Tháng Mười (1917), nước Nga bước vào cuộc nội chiến kéo dài, kèm theo đó là sự can thiệp của các thế lực đế quốc. Chính sách "Cộng sản thời chiến" được áp dụng để huy động tối đa nguồn lực cho cuộc chiến, nhưng đồng thời cũng gây ra nhiều hậu quả nặng nề: sản xuất công nghiệp đình trệ, nông nghiệp suy giảm, đời sống nhân dân cực kỳ khó khăn.

Thứ hai, tình trạng khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng thể hiện qua sản lượng công nghiệp chỉ còn khoảng 20% so với trước chiến tranh, sản lượng nông nghiệp cũng giảm mạnh, dẫn đến nạn đói hoành hành. Nhiều cuộc nổi dậy của nông dân và công nhân nổ ra, tiêu biểu là cuộc khởi nghĩa của thủy thủ Kronstadt vào năm 1921, cho thấy sự bất mãn ngày càng gia tăng.

Thứ ba, trước thực tế đó, Đảng Bônsêvích và Lenin nhận thấy cần có một chính sách linh hoạt hơn để khôi phục kinh tế. NEP ra đời với các biện pháp như cho phép tư nhân kinh doanh nhỏ, thực hiện chế độ thuế lương thực thay vì trưng thu lương thực bắt buộc, mở cửa một số lĩnh vực kinh tế cho đầu tư tư nhân và khuyến khích thương mại.

Thứ tư, NEP đã mang lại kết quả tích cực: sản xuất nông nghiệp nhanh chóng phục hồi, đời sống nhân dân được cải thiện, nền kinh tế dần ổn định. Chính sách này giúp nước Nga thoát khỏi khủng hoảng và tạo tiền đề cho công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội sau này.

Như vậy, trong bối cảnh nền kinh tế bị tàn phá nghiêm trọng sau nội chiến, việc thực hiện Chính sách Kinh tế Mới (NEP) là một quyết định đúng đắn của Đảng Bônsêvích nhằm cứu vãn nền kinh tế, duy trì chính quyền Xô viết và tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài của nước Nga Xô viết.


Câu 1165:

17/06/2026

Theo quy của pháp luật, bình đẳng giữa vợ và chồng trong quan hệ nhân thân thể hiện ở việc, vợ và chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Theo quy của pháp luật, bình đẳng giữa vợ và chồng trong quan hệ nhân thân thể hiện ở việc, vợ và chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc lựa chọn nơi cư trú.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì quan hệ nhân thân thể hiện ở quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc chăm sóc, giáo dục con cái, lựa chọn nơi cư trú, tôn trọng danh dự và nhân phẩm của nhau theo quy định của pháp luật.

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, bình đẳng giữa vợ và chồng trong quan hệ nhân thân được thể hiện rõ ở việc cả hai có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc lựa chọn nơi cư trú. Điều này phản ánh nguyên tắc bình đẳng giới trong quan hệ hôn nhân và gia đình, đảm bảo quyền lợi chính đáng của cả hai bên.

Thứ nhất, theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, vợ chồng có quyền tự do thỏa thuận về nơi cư trú, không ai có quyền áp đặt hay bắt buộc bên kia phải theo mình. Điều này thể hiện sự tôn trọng quyền tự do cá nhân của mỗi người trong đời sống hôn nhân.

Thứ hai, nơi cư trú của vợ hoặc chồng không nhất thiết phải trùng nhau mà có thể khác nhau nếu có lý do chính đáng, như công việc, điều kiện sống, hoàn cảnh gia đình. Pháp luật không bắt buộc vợ phải theo chồng hay ngược lại, mà tôn trọng sự thỏa thuận của cả hai.

Thứ ba, quyền bình đẳng về nơi cư trú còn liên quan đến các vấn đề pháp lý khác như đăng ký hộ khẩu, quyền và nghĩa vụ đối với con cái, quyền thừa kế, sở hữu tài sản. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng, tránh tình trạng bất bình đẳng trong gia đình.

Thứ tư, nguyên tắc này cũng góp phần thúc đẩy sự bình đẳng giới, xóa bỏ quan niệm phong kiến rằng người vợ phải phụ thuộc hoàn toàn vào chồng. Ngày nay, với sự phát triển của xã hội, việc lựa chọn nơi cư trú không chỉ dựa trên truyền thống mà còn tính đến điều kiện sống và công việc của cả hai bên.

Như vậy, quyền bình đẳng trong việc lựa chọn nơi cư trú giữa vợ và chồng là một trong những biểu hiện quan trọng của sự bình đẳng trong quan hệ nhân thân, góp phần xây dựng gia đình tiến bộ, hạnh phúc và phù hợp với pháp luật Việt Nam.


Câu 1166:

17/06/2026

Cuộc chiến của vua Quang Trung trước giặc nào của Trung Quốc?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Giặc Thanh là quân xâm lược do nhà Thanh (Trung Quốc) đưa sang Việt Nam năm 1788 nhằm giúp vua Lê Chiêu Thống khôi phục ngai vàng. Vua Quang Trung (Nguyễn Huệ) đã lãnh đạo nghĩa quân Tây Sơn đánh bại quân Thanh trong trận Ngọc Hồi - Đống Đa vào mùa xuân năm 1789, bảo vệ nền độc lập dân tộc.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì là các thế lực xâm lược Trung Quốc trong những thời kỳ khác nhau, không liên quan đến cuộc chiến của vua Quang Trung. Vua Quang Trung chỉ đánh giặc Thanh vào năm 1789, trong khi giặc Minh bị đánh bại bởi Lê Lợi (thế kỷ XV), giặc Ngô liên quan đến thời Hai Bà Trưng (thế kỷ I), và giặc Hán là quân xâm lược từ thời Triệu Đà đến nhà Hán.

Cuộc chiến của vua Quang Trung chống lại quân xâm lược Trung Quốc chính là cuộc chiến chống giặc Thanh vào năm 1789. Đây là một trong những chiến thắng vĩ đại nhất trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam.

Thứ nhất, vào cuối năm 1788, lợi dụng tình hình rối ren ở Đại Việt khi nhà Tây Sơn đang phải đối phó với các thế lực phong kiến trong nước, nhà Thanh đưa 29 vạn quân sang xâm lược nước ta theo lời cầu viện của Lê Chiêu Thống – vị vua cuối cùng của triều Lê.

Thứ hai, trước tình thế nguy cấp, Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Quang Trung, và ngay lập tức tiến hành một cuộc hành quân thần tốc từ Phú Xuân (Huế) ra Bắc Hà để đánh đuổi quân Thanh. Trên đường đi, ông tổ chức huấn luyện quân sĩ, nâng cao tinh thần chiến đấu và đề ra chiến lược tác chiến chớp nhoáng.

Thứ ba, vào dịp Tết Kỷ Dậu (1789), nghĩa quân Tây Sơn tiến công như vũ bão, chỉ trong vòng 5 ngày đã đánh tan quân Thanh tại các trận quan trọng như Hà Hồi, Ngọc Hồi và Đống Đa. Đặc biệt, trận Đống Đa ngày mùng 5 Tết đã khiến quân Thanh đại bại, tướng Tôn Sĩ Nghị phải bỏ chạy về nước trong hoảng loạn.

Thứ tư, chiến thắng này không chỉ đập tan âm mưu xâm lược của nhà Thanh mà còn khẳng định sức mạnh quân sự và tài năng cầm quân xuất sắc của vua Quang Trung. Sau chiến thắng, ông còn chủ động thực hiện chính sách ngoại giao khôn khéo để duy trì hòa bình với nhà Thanh, tránh nguy cơ xung đột tiếp diễn.

Như vậy, cuộc chiến của vua Quang Trung chống giặc Thanh năm 1789 là một dấu mốc chói lọi trong lịch sử dân tộc, thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí quyết tâm và nghệ thuật quân sự tài tình của người anh hùng áo vải Nguyễn Huệ.


Câu 1167:

17/06/2026

Đầu mùa hạ ở đồng bằng Bắc Bộ thường có

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Đầu mùa hạ, đồng bằng Bắc Bộ chịu tác động của khối khí nhiệt đới ẩm và gió mùa mùa hạ, kết hợp với nhiệt độ tăng cao, gây hiện tượng mưa dông nhiệt. Sự chênh lệch nhiệt giữa ngày và đêm cùng với nhiễu động khí quyển tạo điều kiện thuận lợi cho các trận mưa dông xảy ra thường xuyên.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì mưa phùn xảy ra vào cuối đông - đầu xuân do ảnh hưởng của gió mùa đông bắc và khối khí ẩm. Mưa bão thường xuất hiện từ giữa và cuối mùa hạ do áp thấp nhiệt đới, còn mưa ngâu thường rơi vào tháng 7-8 âm lịch do rãnh áp thấp hoạt động mạnh.

Đầu mùa hạ ở đồng bằng Bắc Bộ thường có mưa dông nhiệt, đây là hiện tượng thời tiết đặc trưng của khu vực này do ảnh hưởng của nhiều yếu tố khí hậu.

Thứ nhất, nguyên nhân chính của mưa dông nhiệt là do sự thay đổi đột ngột của các khối khí. Đầu mùa hạ, Bắc Bộ bắt đầu chịu tác động mạnh của khối khí nóng ẩm từ vịnh Bengal và Biển Đông kết hợp với khối khí lạnh từ phương Bắc còn sót lại. Khi hai khối khí này gặp nhau, sự chênh lệch nhiệt độ và độ ẩm lớn dẫn đến hình thành các trận mưa dông.

Thứ hai, đặc điểm của mưa dông nhiệt là xảy ra vào buổi chiều hoặc tối, có cường độ mạnh nhưng thường kéo dài trong thời gian ngắn. Cơn mưa thường kèm theo sấm sét, gió giật mạnh, đôi khi có mưa đá do sự đối lưu mạnh trong khí quyển.

Thứ ba, tác động của mưa dông nhiệt đối với tự nhiên và đời sống rất rõ rệt. Về mặt tích cực, những cơn mưa giúp giảm bớt cái nóng oi bức đầu mùa hạ, bổ sung nước cho cây trồng và làm sạch không khí. Tuy nhiên, nếu xảy ra dông lốc mạnh có thể gây thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp, ảnh hưởng đến giao thông và sinh hoạt của người dân.

Thứ tư, để ứng phó với mưa dông nhiệt, người dân cần có biện pháp bảo vệ an toàn như tránh trú ở nơi cao, không đứng dưới cây to hoặc cột điện khi có sấm sét, đồng thời gia cố nhà cửa, công trình để hạn chế thiệt hại do gió giật mạnh.

Như vậy, mưa dông nhiệt đầu mùa hạ ở đồng bằng Bắc Bộ là hiện tượng thời tiết phổ biến, hình thành do sự thay đổi của các khối khí và có ảnh hưởng cả tích cực lẫn tiêu cực đến đời sống con người.


Câu 1168:

17/06/2026

Nhân tố tự nhiên ảnh hưởng lớn đến sự phát triển và sự phân bố công nghiệp là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Nhân tố tự nhiên ảnh hưởng lớn đến sự phát triển và sự phân bố công nghiệp là khoáng sản - nguồn nhiên liệu cho công nghiệp(dầu, khí, than,…).

→ D đúng 

- A, B, C sai vì là các yếu tố tự nhiên có ảnh hưởng đến công nghiệp nhưng không phải là nhân tố quyết định lớn nhất. Các yếu tố như tài nguyên khoáng sản, nguồn nước, và năng lượng mới đóng vai trò trực tiếp trong việc phát triển và phân bố công nghiệp.

Khoáng sản là nhân tố tự nhiên ảnh hưởng lớn đến sự phát triển và phân bố công nghiệp, vì đây là nguồn nguyên liệu quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp khai khoáng, luyện kim, hóa chất, năng lượng và vật liệu xây dựng.

Thứ nhất, sự phát triển công nghiệp phụ thuộc vào nguồn khoáng sản. Các ngành công nghiệp nặng như luyện kim, sản xuất xi măng, điện lực và hóa chất đều cần nguồn tài nguyên khoáng sản dồi dào như than đá, quặng sắt, dầu mỏ, bauxite… Nếu một khu vực có trữ lượng khoáng sản lớn và dễ khai thác, ngành công nghiệp tại đó sẽ phát triển mạnh mẽ.

Thứ hai, sự phân bố công nghiệp chịu ảnh hưởng của sự phân bố khoáng sản. Các trung tâm công nghiệp lớn thường hình thành gần vùng có tài nguyên khoáng sản phong phú để giảm chi phí vận chuyển nguyên liệu và tối ưu hóa sản xuất. Ví dụ, vùng Đông Bắc Việt Nam giàu than đá nên phát triển mạnh ngành công nghiệp khai thác than và nhiệt điện.

Thứ ba, nguồn khoáng sản quyết định cơ cấu ngành công nghiệp của một quốc gia hoặc khu vực. Nếu một quốc gia có trữ lượng dầu mỏ lớn, công nghiệp hóa dầu và năng lượng sẽ phát triển. Nếu có nhiều quặng sắt và than đá, công nghiệp luyện kim và sản xuất thép sẽ được ưu tiên.

Thứ tư, việc khai thác khoáng sản cũng ảnh hưởng đến môi trường và phát triển bền vững. Công nghiệp khai khoáng nếu không được quản lý tốt có thể gây ô nhiễm môi trường, suy thoái tài nguyên và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái. Vì vậy, nhiều quốc gia đang hướng đến khai thác khoáng sản bền vững, tiết kiệm tài nguyên và sử dụng công nghệ thân thiện với môi trường.

Như vậy, khoáng sản là nhân tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố công nghiệp. Tuy nhiên, việc khai thác và sử dụng khoáng sản cần có chiến lược hợp lý để đảm bảo phát triển kinh tế gắn với bảo vệ môi trường và nguồn tài nguyên cho tương lai.


Câu 1169:

17/06/2026

Nhật Bản tập trung vào các ngành công nghiệp đòi hỏi kĩ thuật cao là do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nhật Bản là quốc gia nghèo tài nguyên khoáng sản nên các ngành công nghiệp của Nhật Bản chú trọng vào các ngành đòi hỏi cao về kĩ thuật vừa hạn chế sử các nguồn tài nguyên nguyên liệu, vừa đem lại lợi nhuận cao.

→ B đúng 

- A sai vì chủ yếu do trình độ khoa học - công nghệ tiên tiến và nguồn nhân lực chất lượng cao, không chỉ vì có lao động dồi dào. Hơn nữa, dân số Nhật Bản già hóa, khiến nước này phải phát triển công nghệ cao để bù đắp sự thiếu hụt lao động phổ thông.

- C sai vì Nhật Bản có khả năng nhập khẩu các sản phẩm chất lượng cao, nhưng vẫn tập trung vào công nghiệp kỹ thuật cao để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển kinh tế. Việc chú trọng vào công nghệ cao xuất phát từ chiến lược phát triển bền vững, đổi mới sáng tạo và tối ưu hóa nguồn lực, chứ không phải do thiếu khả năng nhập khẩu.

- D sai vì Nhật Bản là nước nghèo tài nguyên khoáng sản, nên phải nhập khẩu nguyên liệu thô để phát triển công nghiệp. Việc tập trung vào các ngành công nghiệp đòi hỏi kỹ thuật cao xuất phát từ lợi thế về khoa học - công nghệ và lao động chất lượng cao, chứ không phải do có nguồn tài nguyên phong phú.

Nhật Bản tập trung vào các ngành công nghiệp đòi hỏi kỹ thuật cao chủ yếu vì hai lý do quan trọng: hạn chế sử dụng nhiều nguyên liệu và mang lại lợi nhuận cao. Điều này phù hợp với điều kiện tài nguyên và chiến lược phát triển kinh tế của quốc gia này.

Thứ nhất, Nhật Bản nghèo tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là khoáng sản và nhiên liệu. Để duy trì nền công nghiệp phát triển mà không phụ thuộc quá nhiều vào nhập khẩu nguyên liệu, Nhật Bản đã hướng đến các ngành công nghiệp sử dụng ít tài nguyên nhưng có giá trị gia tăng cao, như công nghệ thông tin, điện tử, chế tạo robot, ô tô và dược phẩm.

Thứ hai, công nghiệp kỹ thuật cao mang lại lợi nhuận lớn. Các sản phẩm công nghệ cao có giá trị thương mại cao và nhu cầu lớn trên toàn cầu, giúp Nhật Bản thu về nguồn ngoại tệ dồi dào. Ví dụ, các sản phẩm như linh kiện bán dẫn, máy móc chính xác và ô tô thông minh đều có giá trị kinh tế rất cao.

Thứ ba, Nhật Bản có nguồn nhân lực chất lượng cao với trình độ kỹ thuật và sáng tạo vượt trội. Nhờ tập trung vào nghiên cứu và phát triển (R&D), Nhật Bản liên tục đổi mới công nghệ, giúp nước này duy trì vị thế hàng đầu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp tiên tiến.

Thứ tư, hạn chế ô nhiễm môi trường và tiết kiệm tài nguyên. Các ngành công nghiệp kỹ thuật cao thường ít gây ô nhiễm hơn so với công nghiệp nặng như luyện kim hay khai khoáng, giúp Nhật Bản bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Như vậy, việc tập trung vào các ngành công nghiệp kỹ thuật cao là một chiến lược hợp lý của Nhật Bản để giảm phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao, duy trì nền kinh tế mạnh mẽ và phát triển bền vững trong dài hạn.


Câu 1170:

17/06/2026

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Hồng quân Liên Xô tiến vào các nước Đông Âu nhằm mục đích:

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Hồng quân Liên Xô tiến vào lãnh thổ các nước Đông Âu nhằm truy kích quân đội phát xít Đức, nhân dân Đông Âu đã nhanh chóng nổi dậy và khởi nghĩa vũ trang giành chính quyền, một loạt nhà nước dân chủ nhân dân được thành lập ở Đông Âu.

→ B đúng 

- A sai vì nhằm giải phóng các nước này khỏi sự chiếm đóng của phát xít Đức, không phải để xâm lược hay chiếm đóng. Sau chiến tranh, Liên Xô ảnh hưởng đến khu vực này thông qua việc thiết lập các chính quyền xã hội chủ nghĩa chứ không phải bằng hành động quân sự chiếm đóng trực tiếp.

- C sai vì nhằm giải phóng khu vực này khỏi phát xít Đức và thiết lập chính quyền theo định hướng xã hội chủ nghĩa, không phải để giúp nhân dân các nước Đông Âu lập chế độ tư bản. Sau chiến tranh, các nước Đông Âu dần trở thành đồng minh của Liên Xô trong hệ thống xã hội chủ nghĩa.

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Hồng quân Liên Xô tiến vào các nước Đông Âu không chỉ nhằm đánh bại phát xít Đức mà còn tạo điều kiện cho nhân dân các nước Đông Âu nổi dậy giành chính quyền và thành lập chế độ dân chủ nhân dân.

Thứ nhất, bối cảnh lịch sử: Từ năm 1944, khi chiến tranh bước vào giai đoạn quyết định, Hồng quân Liên Xô mở các chiến dịch phản công lớn trên mặt trận phía Đông, đẩy lùi quân Đức khỏi lãnh thổ Liên Xô và tiến vào các nước Đông Âu. Các nước này trước đó đều bị Đức chiếm đóng hoặc có chính quyền thân phát xít.

Thứ hai, vai trò của Hồng quân: Khi tiến vào Đông Âu, Hồng quân Liên Xô không chỉ tiêu diệt quân phát xít mà còn hỗ trợ lực lượng cách mạng ở các nước này. Nhờ sự hậu thuẫn từ Liên Xô, các đảng cộng sản và phong trào kháng chiến đã tổ chức khởi nghĩa giành chính quyền, lật đổ chế độ cũ.

Thứ ba, sự ra đời của chế độ dân chủ nhân dân: Sau khi phát xít Đức bị đánh bại, chính quyền dân chủ nhân dân lần lượt được thiết lập tại nhiều nước Đông Âu như Ba Lan, Tiệp Khắc, Hungary, Romania, Bulgaria, Nam Tư… Các nước này xây dựng mô hình chính trị theo đường lối Xô viết, trở thành các nước xã hội chủ nghĩa sau này.

Thứ tư, tác động của sự kiện: Việc Hồng quân tiến vào Đông Âu không chỉ góp phần giải phóng các nước này khỏi ách phát xít mà còn làm thay đổi bản đồ chính trị thế giới, tạo nên sự hình thành của khối xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu, đối trọng với phương Tây trong Chiến tranh Lạnh sau này.

Như vậy, mục đích của Hồng quân Liên Xô khi tiến vào Đông Âu không chỉ là đánh bại quân phát xít mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho nhân dân các nước này nổi dậy giành chính quyền và xây dựng chế độ dân chủ nhân dân, mở đường cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu.


Câu 1171:

17/06/2026

Người sản xuất vi phạm quy luật giá trị trong trường hợp nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Khi thời gian lao động cá biệt lớn hơn thời gian lao động xã hội cần thiết, chi phí sản xuất cao hơn mức trung bình, dẫn đến giá thành sản phẩm cao, khó cạnh tranh trên thị trường. Điều này vi phạm quy luật giá trị vì hàng hóa không thể bán theo giá trị xã hội mà phải chịu lỗ hoặc không tiêu thụ được.

→ B đúng 

- A sai vì khi thời gian lao động cá biệt bằng thời gian lao động xã hội cần thiết, chi phí sản xuất phù hợp với mức trung bình của xã hội, đảm bảo hàng hóa bán ra theo giá trị. Do đó, người sản xuất không vi phạm quy luật giá trị mà vẫn có thể cạnh tranh bình thường trên thị trường.

- C sai vì khi thời gian lao động cá biệt nhỏ hơn thời gian lao động xã hội cần thiết, người sản xuất có lợi thế về chi phí, tạo ra hàng hóa với giá thành thấp hơn nhưng vẫn bán theo giá trị xã hội. Điều này giúp họ thu được lợi nhuận cao hơn, phù hợp với quy luật giá trị, chứ không phải vi phạm nó.

- D sai vì thời gian lao động cá biệt lớn hơn hoặc nhỏ hơn thời gian lao động xã hội cần thiết chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận của người sản xuất nhưng không làm sai lệch quy luật giá trị. Quy luật giá trị vẫn được đảm bảo vì hàng hóa lưu thông theo giá trị xã hội, dù người sản xuất có lợi thế hoặc bất lợi trong cạnh tranh.

Người sản xuất vi phạm quy luật giá trị khi thời gian lao động cá biệt lớn hơn thời gian lao động xã hội cần thiết, vì điều này làm tăng chi phí sản xuất, dẫn đến thua lỗ và khó cạnh tranh trên thị trường.

Thứ nhất, quy luật giá trị quy định rằng giá trị của hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó. Nếu một người sản xuất tiêu tốn thời gian lao động cá biệt nhiều hơn mức trung bình của xã hội, chi phí sản xuất của họ sẽ cao hơn, trong khi giá bán vẫn theo mức chung của thị trường.

Thứ hai, nguyên nhân dẫn đến vi phạm quy luật giá trị có thể do người sản xuất sử dụng công nghệ lạc hậu, kỹ năng lao động kém, tổ chức sản xuất không hiệu quả hoặc không tối ưu hóa quy trình sản xuất. Những yếu tố này làm cho sản phẩm của họ có giá thành cao hơn so với mặt bằng chung.

Thứ ba, hậu quả của việc vi phạm quy luật giá trị là người sản xuất không thể bán hàng hóa với giá cao hơn mức giá thị trường, dẫn đến thua lỗ hoặc mất thị phần. Nếu không cải tiến sản xuất, họ có thể bị loại khỏi thị trường do không đủ khả năng cạnh tranh.

Thứ tư, cách khắc phục tình trạng này là người sản xuất cần áp dụng công nghệ tiên tiến, nâng cao trình độ tay nghề, cải tiến quy trình sản xuất để giảm thời gian lao động cá biệt xuống bằng hoặc thấp hơn thời gian lao động xã hội cần thiết, từ đó tăng sức cạnh tranh trên thị trường.

Như vậy, nếu thời gian lao động cá biệt lớn hơn thời gian lao động xã hội cần thiết, người sản xuất sẽ vi phạm quy luật giá trị, làm giảm hiệu quả kinh tế và có nguy cơ bị đào thải khỏi thị trường nếu không kịp thời cải thiện năng suất và tối ưu hóa chi phí sản xuất.


Câu 1172:

17/06/2026

Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật từ những năm 40 của thế kỉ XX đến năm 2000?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B 

Cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật từ những năm 40 của thế kỷ XX đến năm 2000 có đặc trưng là khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, gắn liền với công nghệ và sản xuất. Nhiều phát minh khoa học được ứng dụng ngay vào thực tiễn, thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế và xã hội.

→ B đúng 

- A sai vì cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật từ những năm 40 của thế kỷ XX đến năm 2000 diễn ra trên phạm vi toàn cầu, với nhiều phát minh quan trọng đến từ các nước như Liên Xô, Nhật Bản, Đức, Anh, Pháp,… chứ không chỉ riêng Mỹ.

- C sai vì trong cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật từ những năm 40 của thế kỷ XX đến năm 2000, khoa học và kỹ thuật có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng khoa học cơ bản thường đi trước, làm nền tảng cho các phát minh kỹ thuật. 

- D sai vì trong cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật từ những năm 40 của thế kỷ XX đến năm 2000, khoa học và kỹ thuật có mối quan hệ chặt chẽ, bổ sung và thúc đẩy lẫn nhau, chứ không tồn tại độc lập. Nhiều phát minh kỹ thuật xuất phát từ nghiên cứu khoa học, nhưng đồng thời, tiến bộ kỹ thuật cũng tạo điều kiện cho khoa học phát triển.

Trong giai đoạn này, khoa học không chỉ đóng vai trò lý thuyết mà còn trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.

Thứ nhất, cách mạng khoa học – kỹ thuật hiện đại khởi nguồn từ những năm 40 với sự bùng nổ của nhiều phát minh quan trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực vật lý, hóa học, sinh học và công nghệ thông tin. Các phát minh này nhanh chóng được ứng dụng vào sản xuất, giúp tăng năng suất lao động và cải thiện chất lượng sản phẩm.

Thứ hai, khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, nghĩa là các nghiên cứu khoa học không chỉ dừng lại ở phòng thí nghiệm mà được đưa vào thực tế để tạo ra máy móc, vật liệu mới, công nghệ tiên tiến, giúp thay đổi cách thức sản xuất truyền thống. Ví dụ, công nghệ tự động hóa, robot công nghiệp, trí tuệ nhân tạo (AI) đều là sản phẩm của khoa học tham gia trực tiếp vào sản xuất.

Thứ ba, mối quan hệ giữa khoa học và sản xuất ngày càng chặt chẽ, thể hiện qua việc các công ty, tập đoàn công nghiệp lớn đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Điều này giúp rút ngắn thời gian từ khi phát minh ra một công nghệ mới đến khi nó được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất.

Thứ tư, sự tham gia của khoa học vào sản xuất dẫn đến những thay đổi mang tính cách mạng, như sản xuất công nghiệp bằng robot, công nghệ sinh học trong nông nghiệp, hay vật liệu mới trong xây dựng. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn góp phần thay đổi mô hình kinh tế – xã hội của nhiều quốc gia.

Như vậy, cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật từ những năm 40 của thế kỷ XX đến năm 2000 có đặc điểm nổi bật là khoa học tham gia trực tiếp vào sản xuất, giúp thay đổi nền sản xuất truyền thống, thúc đẩy phát triển kinh tế và tạo ra những bước nhảy vọt trong năng suất lao động và công nghệ.


Câu 1173:

17/06/2026

Một trong những thành tựu của kế hoạch khôi phục kinh tế sau chiến tranh ở Liên Xô (1945 - 1950) ?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Thực hiện thắng lợi kế hoạch 5 năm khôi phục kinh tế (1946 – 1950). Đến năm 1950, tổng sản lượng công nghiệp Liên Xô tăng 73% so với trước chiến tranh (kế hoạch dự kiến là 48%), hơn 6200 xí nghiệp được phục hồi và xây dựng mới đi vào hoạt động.

→ C đúng 

- A sai vì kế hoạch khôi phục kinh tế sau chiến tranh ở Liên Xô (1945–1950) không chỉ đưa sản lượng công nghiệp và nông nghiệp trở lại mức năm 1940 mà còn vượt xa mức đó. Thành tựu quan trọng là đến năm 1950, sản lượng công nghiệp tăng 73% so với năm 1940, khẳng định sự phục hồi và phát triển mạnh mẽ.

- B sai vì trong kế hoạch khôi phục kinh tế sau chiến tranh (1945–1950), mặc dù sản lượng công nghiệp vượt mức năm 1940, nhưng sản lượng nông nghiệp đến năm 1950 vẫn chưa hoàn toàn khôi phục. Do đó, nhận xét "sản lượng nông nghiệp, công nghiệp đều vượt mức năm 1940" là không chính xác.

- D sai vì trong kế hoạch khôi phục kinh tế sau chiến tranh (1945–1950), chỉ có sản lượng công nghiệp tăng 73% so với năm 1940, trong khi sản lượng nông nghiệp chưa đạt mức trước chiến tranh. Do đó, nhận xét "sản lượng công nghiệp và nông nghiệp đều tăng 73%" là không chính xác.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Xô chịu tổn thất nặng nề, với khoảng 27 triệu người thiệt mạng, nhiều thành phố, nhà máy, cơ sở hạ tầng bị tàn phá. Trong bối cảnh đó, Liên Xô thực hiện kế hoạch khôi phục kinh tế (1945 – 1950) và đạt được nhiều thành tựu quan trọng, trong đó có sản lượng công nghiệp tăng 73% và nông nghiệp đạt mức trước chiến tranh (năm 1940).

Thứ nhất, về công nghiệp, Liên Xô tập trung tái thiết các nhà máy, khôi phục sản xuất và đẩy mạnh hiện đại hóa nền công nghiệp. Nhờ sự nỗ lực của nhân dân và chính sách kinh tế hợp lý, đến năm 1950, sản lượng công nghiệp tăng 73% so với trước chiến tranh, đặc biệt trong các ngành trọng điểm như luyện kim, cơ khí, điện lực và hóa chất.

Thứ hai, về nông nghiệp, dù chịu nhiều thiệt hại do chiến tranh, Liên Xô đã áp dụng chính sách khuyến khích sản xuất nông nghiệp, mở rộng diện tích canh tác và cơ giới hóa nông nghiệp. Nhờ đó, đến năm 1950, sản lượng nông nghiệp đã đạt mức trước chiến tranh (năm 1940), góp phần đảm bảo an ninh lương thực và ổn định đời sống nhân dân.

Thứ ba, Liên Xô cũng đạt nhiều thành tựu khoa học – kỹ thuật, góp phần thúc đẩy nền kinh tế phát triển nhanh chóng. Việc chế tạo thành công bom nguyên tử năm 1949 giúp Liên Xô trở thành cường quốc hạt nhân, cân bằng sức mạnh với Mỹ trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

Thứ tư, tác động của kế hoạch khôi phục kinh tế không chỉ giúp Liên Xô nhanh chóng phục hồi sau chiến tranh mà còn tạo tiền đề cho sự phát triển mạnh mẽ trong những thập kỷ tiếp theo, đưa Liên Xô trở thành siêu cường kinh tế và quân sự đối trọng với phương Tây.

Như vậy, với những thành tựu nổi bật như sản lượng công nghiệp tăng 73% và nông nghiệp đạt mức năm 1940, kế hoạch khôi phục kinh tế (1945 – 1950) đã giúp Liên Xô vượt qua hậu quả chiến tranh, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong giai đoạn tiếp theo.


Câu 1174:

17/06/2026
Những tôn giáo nào được truyền bá từ Ấn Độ vào khu vực Đông Nam Á?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Phật giáo, Hin-đu giáo, Hồi giáo được truyền bá từ Ấn Độ vào Đông Nam Á thông qua các hoạt động giao thương, trao đổi văn hóa và di cư của thương nhân, tu sĩ Ấn Độ. Quá trình này diễn ra mạnh mẽ từ những thế kỷ đầu Công nguyên, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống văn hóa, tín ngưỡng của khu vực.

→ A đúng 

- B sai vì do các nước châu Âu mang đến trong thời kỳ xâm lược thuộc địa. Trong khi đó, Phật giáo và Hồi giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ và được truyền bá vào khu vực này từ rất sớm.

- C sai vì chủ yếu do các thương nhân Ả Rập, Ba Tư mang đến từ thế kỷ VII. Trong khi đó, Hin-đu giáo và Phật giáo mới là những tôn giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ được truyền bá mạnh mẽ vào khu vực này.

- D sai vì do các nước châu Âu mang đến trong thời kỳ thuộc địa. Trong khi đó, Hin-đu giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ nhưng không phổ biến rộng rãi bằng Phật giáo trong khu vực này.

Ấn Độ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến khu vực này thông qua giao thương, văn hóa và các hoạt động truyền giáo.

1. Phật giáo

  • Phật giáo được truyền vào Đông Nam Á từ khoảng thế kỷ III TCN, thông qua các nhà sư và thương nhân Ấn Độ.

  • Có hai dòng Phật giáo chính: Tiểu thừa (Theravāda) phổ biến ở Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia và Đại thừa (Mahayana) chủ yếu ở Việt Nam.

  • Phật giáo không chỉ ảnh hưởng đến tín ngưỡng mà còn góp phần định hình văn hóa, kiến trúc và lối sống của người dân Đông Nam Á.

2. Hin-đu giáo

  • Hin-đu giáo du nhập vào Đông Nam Á từ đầu Công nguyên và có ảnh hưởng mạnh mẽ tại các vương quốc cổ như Phù Nam, Chăm Pa (Việt Nam), Srivijaya (Indonesia) và Khmer (Campuchia).

  • Nhiều vị thần Ấn Độ như Brahma, Vishnu, Shiva được tôn thờ, và kiến trúc đền tháp như Angkor Wat (Campuchia), Mỹ Sơn (Việt Nam) thể hiện rõ dấu ấn của Hin-đu giáo.

  • Ảnh hưởng của Hin-đu giáo giảm dần khi Phật giáo và Hồi giáo phát triển mạnh hơn.

3. Hồi giáo

  • Hồi giáo đến Đông Nam Á muộn hơn, vào khoảng thế kỷ XIII, chủ yếu qua thương nhân Ả Rập, Ba Tư và Ấn Độ.

  • Hồi giáo phát triển mạnh ở Indonesia, Malaysia, Brunei và miền nam Thái Lan, Philippines. Đến nay, Indonesia là quốc gia có dân số theo Hồi giáo lớn nhất thế giới.

  • Hồi giáo ảnh hưởng đến chính trị, luật pháp và văn hóa của các quốc gia Hồi giáo trong khu vực.

Kết luận

Sự truyền bá của Phật giáo, Hin-đu giáo và Hồi giáo từ Ấn Độ đã góp phần quan trọng vào sự hình thành và phát triển văn hóa, tín ngưỡng của các nước Đông Nam Á. Dù trải qua nhiều biến đổi, đến nay các tôn giáo này vẫn có ảnh hưởng sâu rộng trong khu vực.


Câu 1175:

17/06/2026

Hoạt động nội thương của nước ta hiện nay phát triển mạnh chủ yếu do 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Hoạt động nội thương của nước ta hiện nay phát triển mạnh chủ yếu do sản xuất phát triển, chất lượng cuộc sống nâng lên.

 - Sản xuất phát triển nên nhu cầu về trao đổi hàng hóa, dịch vụ của các ngành sản xuất ngày càng lớn (đặc biệt là công nghiệp)

- Chất lượng cuộc sống nâng lên => nhu cầu tiêu thụ sản phẩm hàng hóa và sử dụng dịch vụ tiêu dùng, dịch vụ công,...ngày càng lớn.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì là hệ quả của sự phát triển nội thương, không phải nguyên nhân chính. Yếu tố chủ yếu thúc đẩy nội thương là sự mở rộng sản xuất, phát triển cơ sở hạ tầng và chính sách kinh tế phù hợp.

1. Sản xuất phát triển – nguồn cung hàng hóa dồi dào

  • Công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ phát triển giúp tạo ra nhiều sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước.

  • Ứng dụng công nghệ vào sản xuất giúp tăng năng suất, giảm giá thành, từ đó hàng hóa trở nên phong phú và có khả năng cạnh tranh cao hơn.

  • Sự phát triển của các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo làm gia tăng số lượng sản phẩm tiêu dùng trên thị trường nội địa.

2. Chất lượng cuộc sống tăng – cầu tiêu dùng mở rộng

  • Thu nhập bình quân đầu người tăng, đời sống được nâng cao nên nhu cầu mua sắm, tiêu dùng cũng nhiều hơn.

  • Xu hướng tiêu dùng hiện đại, như mua sắm trực tuyến, thanh toán không tiền mặt, khuyến khích sự phát triển mạnh mẽ của thị trường nội địa.

  • Sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng, người dân quan tâm nhiều hơn đến sản phẩm có chất lượng cao, an toàn, đáp ứng nhu cầu cuộc sống tốt hơn.

3. Hệ thống phân phối và thương mại phát triển mạnh

  • Hệ thống chợ, siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi được mở rộng trên cả nước, giúp hàng hóa lưu thông nhanh hơn.

  • Sự bùng nổ của thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki, giúp kết nối người bán và người mua dễ dàng, thúc đẩy giao dịch nội địa.

  • Phát triển hạ tầng giao thông và logistics, giúp vận chuyển hàng hóa nhanh chóng từ vùng sản xuất đến tay người tiêu dùng.

Kết luận

Nhờ sản xuất phát triển và chất lượng cuộc sống tăng, thị trường nội địa ngày càng sôi động, góp phần thúc đẩy kinh tế trong nước, tạo việc làm và cải thiện đời sống nhân dân. Đây là động lực quan trọng giúp Việt Nam tiếp tục phát triển bền vững.


Câu 1176:

17/06/2026

Rừng Amazon là loại rừng nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Rừng Amazon nằm trong khu vực khí hậu xích đạo nóng ẩm quanh năm, có lượng mưa lớn và nhiệt độ ổn định, tạo điều kiện cho hệ sinh thái rừng rậm rạp, xanh tốt suốt cả năm. Đây là đặc trưng của rừng xích đạo.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì rừng Amazon là rừng mưa nhiệt đới với độ ẩm cao, cây cối rậm rạp quanh năm, khác với rừng thưa (cây mọc thưa, mùa khô rõ rệt) và rừng cây bụi lá cứng (thích nghi với khí hậu khô, đất nghèo dinh dưỡng).

Rừng Amazon là loại rừng xích đạo xanh quanh năm, vì đây là khu rừng nằm trong vùng khí hậu xích đạo ẩm, nơi có lượng mưa dồi dào, nhiệt độ ổn định và hệ sinh thái phát triển mạnh mẽ.

1. Vị trí và điều kiện tự nhiên của rừng Amazon

  • Rừng Amazon nằm chủ yếu ở Nam Mỹ, trải dài trên 9 quốc gia, trong đó phần lớn thuộc Brazil.

  • Khí hậu xích đạo ẩm, với nhiệt độ trung bình 25 - 27°C và lượng mưa trên 2.000 mm/năm, giúp cây cối phát triển quanh năm, không có mùa khô rõ rệt.

2. Đặc điểm của rừng xích đạo xanh quanh năm

  • Mật độ rừng dày đặc, cây cối phát triển liên tục do khí hậu ẩm ướt, không có mùa rụng lá.

  • Đa dạng sinh học cao nhất thế giới, với hàng triệu loài động, thực vật sinh sống.

  • Rừng có nhiều tầng tán, gồm tầng vượt tán, tầng giữa và tầng dưới, giúp tận dụng tối đa ánh sáng mặt trời.

  • Cây thân gỗ lớn, lá rộng, điển hình như cây cao su, cọ dầu, gỗ lim nhiệt đới.

3. Vai trò của rừng Amazon

  • Được coi là "lá phổi xanh" của Trái Đất, hấp thụ lượng lớn CO₂ và cung cấp 20% lượng oxy toàn cầu.

  • Điều hòa khí hậu, duy trì độ ẩm và cân bằng sinh thái.

  • Là nơi sinh sống của nhiều bộ tộc bản địa, có giá trị văn hóa và khoa học to lớn.

4. Hiện trạng và nguy cơ

  • Hiện nay, rừng Amazon đang bị tàn phá nghiêm trọng do nạn chặt phá rừng, khai thác khoáng sản, cháy rừng.

  • Mất rừng Amazon không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn tác động đến khí hậu toàn cầu và hệ sinh thái tự nhiên.

Kết luận

Với đặc điểm xanh tốt quanh năm, hệ sinh thái đa dạng và vai trò quan trọng, rừng Amazon là kiểu rừng xích đạo tiêu biểu nhất thế giới. Việc bảo vệ rừng Amazon là nhiệm vụ cấp thiết nhằm bảo vệ môi trường và sự sống trên Trái Đất.


Câu 1177:

17/06/2026

Phát biểu nào sau đây không chính xác về môi trường sống của con người?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Môi trường bao gồm các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo, có quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và tự nhiên. được phân thành:

- Môi trường tự nhiên: bao gồm các yếu tố tự nhiên như nước, đất, không khí, sinh vật,...

- Môi trường xã hội: bao gồm các mối quan hệ giữa con người với con người như luật lệ, phong tục tập quán, cam kết, quy định,...

- Môi trường nhân tạo: bao gồm tất cả các yếu tố do con người tạo ra như cơ sở hạ tầng, các khu đô thị,..

→ C đúng 

- A sai vì con người có thể thích nghi, cải tạo và sáng tạo để phát triển bất chấp điều kiện tự nhiên.

- B sai vì cả ba yếu tố này đều tác động trực tiếp đến đời sống và sự phát triển của con người.

- D sai vì môi trường sống bao gồm mọi yếu tố tự nhiên, xã hội và nhân tạo tác động đến đời sống, sinh hoạt và phát triển của con người, nên định nghĩa này phản ánh đầy đủ phạm vi và ảnh hưởng của môi trường đối với con người.

Môi trường sống của con người không chỉ giới hạn trong không gian bao quanh Trái Đất mà còn bao gồm các yếu tố sinh thái, kinh tế, xã hội và nhân tạo.

1. Môi trường sống của con người bao gồm nhiều yếu tố

  • Môi trường tự nhiên: Gồm khí hậu, đất đai, nước, sinh vật… ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và hoạt động sản xuất.

  • Môi trường xã hội: Bao gồm quan hệ giữa con người với con người, hệ thống kinh tế, văn hóa, chính trị… đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội.

  • Môi trường nhân tạo: Gồm các công trình xây dựng, hạ tầng giao thông, đô thị… được con người tạo ra để phục vụ đời sống.

2. Môi trường sống không chỉ giới hạn ở không gian bao quanh Trái Đất

  • Không gian ngoài Trái Đất cũng có ảnh hưởng đến con người, như các vệ tinh nhân tạo, tàu vũ trụ hỗ trợ viễn thông, dự báo thời tiết và nghiên cứu khoa học.

  • Tầng sâu dưới lòng đất và đại dương cũng là môi trường sống quan trọng, cung cấp tài nguyên thiên nhiên và ảnh hưởng đến các hoạt động kinh tế của con người.

3. Ảnh hưởng của môi trường đến đời sống con người

  • Thay đổi khí hậu, thiên tai có thể tác động tiêu cực đến điều kiện sống và sinh kế.

  • Ô nhiễm môi trường (nước, không khí, đất) ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

  • Sự phát triển kinh tế - xã hội cũng góp phần định hình môi trường sống, từ đô thị hóa đến cách con người khai thác tài nguyên.

Kết luận

Phát biểu trên không chính xác vì môi trường sống của con người không chỉ là không gian bao quanh Trái Đất mà còn bao gồm cả các yếu tố tự nhiên, xã hội và nhân tạo. Nhận thức đúng về môi trường sống giúp con người có những biện pháp bảo vệ và phát triển bền vững.


Câu 1178:

17/06/2026

Trong những năm 90 của thế kỷ XX, trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, Nhật Bản hợp tác có hiệu quản với Mỹ, Nga trong các chương trình

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong những năm 90 của thế kỷ XX, trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, Nhật Bản hợp tác có hiệu quả với Mỹ, Nga trong các chương trình vũ trụ quốc tế.

→ A đúng 

-  B, C, D sai vì Nhật Bản tự chủ phát triển giáo dục và nghiên cứu khoa học, ít phụ thuộc vào hợp tác với Mỹ, Nga.

Trong những năm 90 của thế kỷ XX, Nhật Bản hợp tác hiệu quả với Mỹ và Nga trong các chương trình vũ trụ quốc tế, thể hiện qua việc tham gia các dự án khoa học – công nghệ không gian quan trọng.

1. Bối cảnh hợp tác vũ trụ của Nhật Bản

  • Sau Thế chiến II, Nhật Bản chú trọng phát triển khoa học – công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực vũ trụ.

  • Trong thập niên 90, với sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế và công nghệ, Nhật Bản tích cực tham gia các chương trình hợp tác vũ trụ toàn cầu, đặc biệt với Mỹ và Nga.

  • Hợp tác này giúp Nhật Bản tiếp cận công nghệ tiên tiến, đồng thời đóng góp cho khoa học vũ trụ thế giới.

2. Hợp tác với Mỹ

  • Nhật Bản tham gia vào chương trình Trạm vũ trụ quốc tế (ISS), trong đó Nhật Bản phát triển mô-đun thí nghiệm Kibo, phục vụ nghiên cứu trong không gian.

  • Hợp tác với NASA trong việc phóng và vận hành các vệ tinh quan sát Trái Đất, viễn thông và thời tiết.

  • Phát triển công nghệ tên lửa H-II, hỗ trợ phóng vệ tinh và vận chuyển hàng hóa lên không gian.

3. Hợp tác với Nga

  • Sau khi Liên Xô tan rã (1991), Nga tiếp tục chương trình vũ trụ và hợp tác với Nhật Bản.

  • Nhật Bản sử dụng tàu vũ trụ và công nghệ của Nga trong nghiên cứu không gian.

  • Hai nước phối hợp trong việc phóng vệ tinh và phát triển công nghệ hàng không vũ trụ.

4. Ý nghĩa của sự hợp tác

  • Giúp Nhật Bản phát triển ngành công nghiệp vũ trụ và nâng cao vị thế trong lĩnh vực khoa học – công nghệ.

  • Góp phần vào nghiên cứu vũ trụ toàn cầu, thúc đẩy ứng dụng khoa học trong đời sống.

  • Tăng cường quan hệ quốc tế, đặc biệt là với Mỹ và Nga, tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án hợp tác sau này.

Kết luận

Trong những năm 90, Nhật Bản đã hợp tác hiệu quả với Mỹ và Nga trong lĩnh vực vũ trụ, góp phần vào sự phát triển của ngành khoa học vũ trụ toàn cầu và khẳng định vị thế công nghệ tiên tiến của đất nước này.


Câu 1179:

17/06/2026

Đặc điểm nổi bật của cách mạng Việt Nam sau năm 1954 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sau năm 1954, miền Bắc nước ta đã được giải phóng và tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội, miền Nam vẫn tiếp tục chiến đấu đánh đổ đế quốc Mĩ và chính quyền tay sai, cũng có nghĩa nhân dân ta vẫn còn phải tiếp tục cuộc đấu tranh gian khổ chống đế quốc Mĩ nhằm hoàn toàn cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân, thống nhất đất nước.

→ B đúng 

- A sai vì là hệ quả của Hiệp định Geneva năm 1954, nhưng đặc điểm nổi bật của cách mạng Việt Nam sau năm 1954 là cuộc đấu tranh chống Mỹ, cứu nước, nhằm thống nhất đất nước, chứ không chỉ dừng ở sự chia cắt hai miền.

- C sai vì miền Nam vẫn chưa được giải phóng, nhiệm vụ trọng tâm lúc này là đấu tranh chống Mỹ, thống nhất đất nước, chứ chưa thể chuyển sang giai đoạn xây dựng chủ nghĩa xã hội trên cả nước.

- D sai vì là một nhiệm vụ quan trọng, nhưng đặc điểm nổi bật của cách mạng Việt Nam sau năm 1954 là cuộc đấu tranh chống Mỹ, cứu nước, nhằm giải phóng hoàn toàn miền Nam và thống nhất đất nước.

Đặc điểm nổi bật của cách mạng Việt Nam sau năm 1954 là miền Bắc được giải phóng, miền Nam tiếp tục đánh đế quốc Mỹ và chính quyền tay sai, vì Hiệp định Genève (1954) chia cắt đất nước thành hai miền với hai chế độ chính trị khác nhau, đặt cách mạng Việt Nam vào hoàn cảnh đặc biệt.

1. Miền Bắc được giải phóng, bước vào giai đoạn xây dựng chủ nghĩa xã hội

  • Sau Hiệp định Genève, miền Bắc hoàn toàn giải phóng, trở thành hậu phương vững chắc cho cách mạng cả nước.

  • Từ năm 1954 - 1975, miền Bắc tiến hành cải cách ruộng đất, khôi phục kinh tế, xây dựng chủ nghĩa xã hội, tạo nền tảng phát triển công nghiệp, nông nghiệp và giáo dục.

  • Miền Bắc còn đóng vai trò chi viện sức người, sức của cho miền Nam kháng chiến chống Mỹ.

2. Miền Nam tiếp tục đấu tranh chống Mỹ và chính quyền tay sai

  • Theo Hiệp định Genève, Việt Nam sẽ tổng tuyển cử vào năm 1956 để thống nhất đất nước, nhưng Mỹ và chính quyền Ngô Đình Diệm phá hoại hiệp định, lập ra chính quyền Việt Nam Cộng hòa, đàn áp phong trào cách mạng.

  • Nhân dân miền Nam tiếp tục đấu tranh bằng phong trào Đồng Khởi (1959 - 1960), dẫn đến sự ra đời của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (1960).

  • Cuộc đấu tranh ngày càng phát triển mạnh mẽ, làm thất bại các chiến lược chiến tranh của Mỹ như "Chiến tranh đặc biệt" (1961-1965), "Chiến tranh cục bộ" (1965-1968), "Việt Nam hóa chiến tranh" (1969-1973).

3. Ý nghĩa và tác động

  • Cuộc kháng chiến chống Mỹ là cuộc đấu tranh gian khổ nhưng thể hiện ý chí kiên cường của dân tộc Việt Nam.

  • Sự phối hợp giữa hai miền góp phần làm thất bại các âm mưu xâm lược của Mỹ, dẫn đến chiến thắng mùa Xuân 1975, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.

Kết luận

Sau năm 1954, cách mạng Việt Nam diễn ra trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt, miền Bắc xây dựng chủ nghĩa xã hội, miền Nam tiếp tục đấu tranh chống Mỹ và chính quyền tay sai, tạo tiền đề cho đại thắng mùa Xuân năm 1975, thống nhất đất nước.


Câu 1180:

17/06/2026

Phương án nào sau đây sai khi nói về quyền được phát triển của công dân?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Được khuyến khích và bồi dưỡng phát triển tài năng khi có sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền là nội dung sai khi nói về quyền được phát triển của công dân.

→ D đúng 

- A sai vì quyền được phát triển của công dân bao gồm điều kiện sống thuận lợi về kinh tế, văn hóa, giáo dục, môi trường,... giúp con người phát triển toàn diện, nên việc được sống trong môi trường xã hội và tự nhiên có lợi chính là một biểu hiện cụ thể của quyền này.

- B sai vì quyền được phát triển của công dân bao gồm bảo đảm các điều kiện sống cơ bản, trong đó mức sống đầy đủ về vật chất là yếu tố quan trọng giúp mỗi cá nhân có thể phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và tinh thần.

- C sai vì quyền được phát triển của công dân bao gồm tiếp cận thông tin để nâng cao tri thức và được chăm sóc sức khỏe để đảm bảo thể chất tốt, tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện về mọi mặt trong cuộc sống.

1. Quyền được phát triển là quyền cơ bản của công dân

  • Quyền này được quy định trong Hiến pháp và pháp luật Việt Nam, đảm bảo mọi người dân đều có cơ hội học tập, nâng cao trình độ, phát huy năng lực cá nhân.

  • Mọi công dân đều được khuyến khích phát triển tài năng, không cần phải có sự đồng ý trước từ bất kỳ cơ quan nào.

  • Nhà nước có trách nhiệm tạo điều kiện, hỗ trợ về giáo dục, đào tạo, nghiên cứu khoa học và sáng tạo để công dân phát triển toàn diện.

2. Sai sót của phương án trên

  • Nếu quyền được phát triển phải chờ sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền, thì điều đó vi phạm nguyên tắc bình đẳng và tự do của công dân.

  • Điều này có thể dẫn đến sự hạn chế, cản trở quá trình phát triển cá nhân, gây ảnh hưởng đến sự sáng tạo và đóng góp cho xã hội.

  • Thực tế, công dân có thể chủ động học tập, nghiên cứu, sáng tạo và phát triển tài năng mà không cần sự phê duyệt từ bất kỳ tổ chức nào.

3. Nhà nước khuyến khích và tạo điều kiện cho sự phát triển

  • Có chính sách hỗ trợ phát triển tài năng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, khoa học, nghệ thuật, thể thao…

  • Trao học bổng, đầu tư cho nghiên cứu, tạo cơ hội việc làm để công dân phát triển năng lực.

  • Không có quy định nào yêu cầu công dân phải xin phép mới được phát triển tài năng.

Kết luận

Phương án trên sai vì quyền được phát triển là quyền tự do và bình đẳng của mọi công dân, không phụ thuộc vào sự đồng ý của bất kỳ cơ quan nào. Nhà nước chỉ đóng vai trò hỗ trợ và tạo điều kiện, không có quyền hạn chế hay kiểm soát sự phát triển của cá nhân.


Câu 1181:

17/06/2026

Quy luật giá trị yêu cầu tổng giá trị hàng hóa sau khi bán phải bằng

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Giá trị hàng hóa được quyết định bởi lượng lao động xã hội cần thiết và phải được thực hiện đầy đủ trên thị trường để tái sản xuất và lưu thông hàng hóa.

→ B đúng 

- A sai vì phản ánh các khoản chi trong quá trình tạo ra hàng hóa, trong khi quy luật giá trị yêu cầu tổng giá trị hàng hóa sau khi bán phải bằng tổng giá trị do lao động xã hội tạo ra, bao gồm cả giá trị thặng dư, chứ không chỉ giới hạn ở chi phí sản xuất.

- C sai vì tổng số lượng hàng hóa chỉ phản ánh số lượng sản phẩm, không thể hiện giá trị kinh tế, trong khi quy luật giá trị yêu cầu tổng giá trị hàng hóa sau khi bán phải bằng tổng giá trị do lao động xã hội tạo ra, tức là phụ thuộc vào cả giá trị đơn vị hàng hóa chứ không chỉ số lượng.

- D sai vì phản ánh thời gian lao động thực tế, trong khi quy luật giá trị yêu cầu tổng giá trị hàng hóa sau khi bán phải bằng tổng giá trị do lao động xã hội cần thiết tạo ra, tức là phụ thuộc vào thời gian lao động xã hội trung bình chứ không chỉ thời gian thực tế.

Quy luật giá trị không chỉ giới hạn ở sự cân bằng giữa giá trị hàng hóa sản xuất và giá trị hàng hóa bán ra, mà còn phản ánh sự vận động của giá cả theo quan hệ cung – cầu.

1. Nội dung của quy luật giá trị

  • Quy luật giá trị là quy luật kinh tế cơ bản của sản xuất và lưu thông hàng hóa, yêu cầu sản xuất và trao đổi hàng hóa phải dựa trên cơ sở giá trị, tức là lao động xã hội cần thiết.

  • Giá trị của hàng hóa được quyết định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó.

2. Quan hệ giữa sản xuất và lưu thông

  • Trong sản xuất, tổng giá trị hàng hóa được tạo ra phản ánh lượng lao động xã hội đã tiêu hao.

  • Trong lưu thông (mua bán), hàng hóa được trao đổi theo nguyên tắc ngang giá, nhưng do tác động của cung – cầu, giá cả có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị.

  • Tổng giá trị hàng hóa trong xã hội xét về dài hạn có thể tương đương tổng giá trị được tạo ra, nhưng trong từng giao dịch cụ thể, giá cả có thể biến động.

3. Tại sao nhận định trên chưa chính xác?

  • Trong thực tế, giá cả hàng hóa có thể dao động quanh giá trị, không nhất thiết luôn bằng giá trị do ảnh hưởng của cung – cầu, cạnh tranh, sức mua…

  • Ví dụ: Nếu hàng hóa khan hiếm, giá có thể cao hơn giá trị thực, và ngược lại, nếu cung vượt cầu, giá có thể thấp hơn giá trị sản xuất.

  • Vì vậy, quy luật giá trị không yêu cầu một sự cân bằng tuyệt đối mà chỉ đảm bảo sự vận động của giá cả xoay quanh giá trị hàng hóa trong dài hạn.

4. Kết luận

  • Nhận định trên chỉ đúng một phần, vì tổng giá trị hàng hóa được tạo ra và tổng giá trị bán ra có thể tương đương trong dài hạn nhưng không nhất thiết luôn bằng nhau trong từng giao dịch.

  • Quy luật giá trị chủ yếu yêu cầu trao đổi hàng hóa dựa trên hao phí lao động xã hội cần thiết, nhưng giá cả có thể dao động theo cung – cầu.


Câu 1182:

17/06/2026
Tên của lực lượng vũ trang được thành lập ở Nghệ Tĩnh trong cao trào cách mạng năm 1930 là gì? 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tự vệ đỏ là lực lượng vũ trang của quần chúng cách mạng ở Nghệ Tĩnh trong cao trào 1930, được thành lập để bảo vệ Xô Viết Nghệ - Tĩnh, chống lại sự đàn áp của thực dân Pháp và tay sai, thể hiện tính chất cách mạng và đấu tranh kiên quyết của phong trào.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì trong cao trào cách mạng 1930 ở Nghệ Tĩnh, lực lượng vũ trang được gọi là "Tự vệ đỏ" để thể hiện tính cách mạng và gắn liền với Xô Viết Nghệ - Tĩnh, trong khi các tên như du kích, tự vệ, tự vệ chiến đấu thường xuất hiện trong các giai đoạn đấu tranh sau này hoặc ở các địa phương khác.

Trong phong trào Xô Viết Nghệ - Tĩnh (1930 - 1931), Tự vệ đỏ là lực lượng vũ trang của quần chúng cách mạng, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thành quả đấu tranh.

1. Bối cảnh ra đời của Tự vệ đỏ

  • Cao trào cách mạng 1930 - 1931 bùng nổ dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

  • Đỉnh cao của phong trào là Xô Viết Nghệ - Tĩnh, nơi nhân dân đứng lên đấu tranh mạnh mẽ, lật đổ chính quyền thực dân – phong kiến ở nhiều địa phương.

  • Để bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ, lực lượng Tự vệ đỏ được thành lập.

2. Vai trò của Tự vệ đỏ

  • Tổ chức tuần tra, bảo vệ các làng Xô Viết, ngăn chặn các hành động đàn áp của chính quyền thực dân.

  • Thực hiện nhiệm vụ trấn áp bọn phản động, cường hào địa chủ, bảo vệ thành quả cách mạng.

  • Hỗ trợ các cuộc biểu tình vũ trang, bảo vệ nhân dân khi đấu tranh chống thực dân Pháp và tay sai.

3. Đặc điểm hoạt động

  • Thành viên chủ yếu là nông dân, công nhân, thanh niên yêu nước.

  • Trang bị thô sơ như gậy gộc, giáo mác, nhưng tinh thần chiến đấu rất cao.

  • Tự vệ đỏ không chỉ xuất hiện ở Nghệ - Tĩnh mà còn có ở một số địa phương khác tham gia phong trào đấu tranh.

4. Kết quả và ý nghĩa

  • Dù bị thực dân Pháp đàn áp dã man, Tự vệ đỏ đã thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường của nhân dân Nghệ - Tĩnh.

  • Góp phần khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, đặt nền móng cho các lực lượng vũ trang cách mạng sau này.

  • Bài học về xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân, vận động quần chúng đấu tranh được kế thừa trong các giai đoạn sau.

Kết luận

Lực lượng vũ trang được thành lập ở Nghệ - Tĩnh trong cao trào cách mạng năm 1930 chính là Tự vệ đỏ, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ phong trào cách mạng và phản ánh tinh thần đấu tranh mạnh mẽ của nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng.


Câu 1183:

17/06/2026
Chiếm 1/3 số lượng bản quyền phát minh sáng chế của thế giới trong những năm 1991 – 2000 là thành tựu khoa học – kĩ thuật của nước
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Mỹ chiếm 1/3 số lượng bản quyền phát minh sáng chế thế giới trong giai đoạn 1991–2000, cho thấy sự phát triển vượt bậc trong khoa học – kỹ thuật, khẳng định vị thế hàng đầu về đổi mới công nghệ và sáng tạo của nước này.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì Mỹ có nền khoa học – công nghệ vượt trội, đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và đổi mới sáng tạo hơn các nước này.

Trong giai đoạn này, Mỹ là quốc gia dẫn đầu thế giới về khoa học – công nghệ, với nhiều phát minh quan trọng trong các lĩnh vực then chốt như công nghệ thông tin, sinh học, vũ trụ, y học và vật liệu mới.

1. Bối cảnh phát triển khoa học – kỹ thuật của Mỹ (1991 – 2000)

  • Sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để duy trì vị thế cường quốc hàng đầu thế giới.

  • Các tập đoàn công nghệ lớn như Microsoft, IBM, Intel, Google, Apple… phát triển mạnh, đóng góp nhiều sáng chế quan trọng.

  • Chính phủ Mỹ thúc đẩy chính sách hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp để tăng tốc đổi mới công nghệ.

2. Những lĩnh vực nổi bật với nhiều phát minh sáng chế

  • Công nghệ thông tin & viễn thông: Sự bùng nổ của Internet, điện thoại di động, và công nghệ máy tính cá nhân.

  • Công nghệ sinh học: Bước tiến lớn trong giải mã bộ gen người (2000), ứng dụng trong y học và công nghệ thực phẩm.

  • Công nghệ vũ trụ: Tiếp tục phát triển chương trình tên lửa, vệ tinh và hợp tác quốc tế trong ISS (Trạm Vũ trụ Quốc tế).

  • Vật liệu mới & tự động hóa: Ứng dụng rộng rãi trong sản xuất, hàng không, y tế và quân sự.

3. Mỹ dẫn đầu về số lượng phát minh sáng chế

  • Giai đoạn 1991 – 2000, Mỹ chiếm khoảng 1/3 số lượng bản quyền phát minh sáng chế toàn cầu, nhờ hệ thống sở hữu trí tuệ phát triển mạnh.

  • Số lượng sáng chế của Mỹ vượt xa các nước khác, đặc biệt trong công nghệ cao và trí tuệ nhân tạo.

4. Ý nghĩa của thành tựu khoa học – kỹ thuật Mỹ

  • Tạo động lực cho sự phát triển kinh tế, đặc biệt là công nghệ thông tin và công nghiệp quốc phòng.

  • Ảnh hưởng toàn cầu, với nhiều công nghệ Mỹ được ứng dụng rộng rãi, định hình kỷ nguyên số.

  • Cạnh tranh với các nền kinh tế khác, duy trì vị thế cường quốc số một thế giới.

Kết luận

Trong những năm 1991 – 2000, Mỹ dẫn đầu thế giới về khoa học – kỹ thuật, với 1/3 số lượng phát minh sáng chế toàn cầu, khẳng định vai trò trung tâm đổi mới công nghệ của thế giới và tạo nền tảng cho sự phát triển của nền kinh tế tri thức.


Câu 1184:

17/06/2026

Mục tiêu của phong trào Cần Vương là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Ngày 13-7-1885, Tôn Thất Thuyết lấy danh vua Hàm Nghi xuống chiếu Cần Vương, kêu gọi văn thân, sĩ phu và nhân dân cả nước đứng lên vì vua mà kháng chiến -> Đây là phong trào theo khuynh hướng phong kiến với mục tiêu: Đánh đuổi thực dân Pháp, giành độc lập dân tộc, lập lại chế độ phong kiến.

→ C đúng 

- A sai vì phong trào gắn liền với tư tưởng trung quân, ủng hộ vua Hàm Nghi và triều đình nhà Nguyễn.

- B sai vì đấu tranh để khôi phục và bảo vệ vương triều nhà Nguyễn trước sự xâm lược của thực dân Pháp, thể hiện tinh thần trung quân ái quốc chứ không phải cải tổ hay thay thế chế độ phong kiến cũ.

- D sai vì đấu tranh để khôi phục độc lập dưới sự lãnh đạo của vua Hàm Nghi, duy trì chế độ phong kiến, chứ không mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển như các phong trào cách mạng sau này.

Phong trào Cần Vương thực chất không nhằm lật đổ chế độ phong kiến, mà mục tiêu chính là chống thực dân Pháp, giúp vua khôi phục lại chế độ phong kiến độc lập.

1. Bối cảnh ra đời của phong trào Cần Vương

  • Sau khi thực dân Pháp tấn công và chiếm được kinh thành Huế năm 1885, vua Hàm Nghi cùng Tôn Thất Thuyết xuất bôn, phát động phong trào Cần Vương với Chiếu Cần Vương.

  • Mục tiêu chính của phong trào là giúp vua đánh đuổi thực dân Pháp, khôi phục lại nền độc lập dân tộc dưới sự cai trị của triều đình phong kiến.

2. Mục tiêu thực sự của phong trào Cần Vương

  • Chống thực dân Pháp, giành lại nền độc lập cho Việt Nam.

  • Bảo vệ vương quyền nhà Nguyễn, không phải thay thế chế độ phong kiến mà là duy trì chế độ phong kiến với một nhà vua yêu nước.

  • Phong trào mang tính chất yêu nước chống xâm lược, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng của tư tưởng trung quân, chưa có mục tiêu cách mạng triệt để như các phong trào sau này.

3. Tại sao nhận định trên chưa chính xác?

  • Phong trào không lật đổ chế độ phong kiến, vì các lãnh đạo phong trào vẫn trung thành với vua Hàm Nghi và mong muốn khôi phục quyền lực của triều đình Nguyễn.

  • Không có ý định xây dựng một chế độ mới, mà chỉ muốn bảo vệ chế độ phong kiến khỏi sự xâm lược của thực dân Pháp.

  • Phong trào chủ yếu dựa vào tầng lớp sĩ phu và nhân dân yêu nước, nhưng không có tư tưởng đổi mới hay cách mạng dân chủ.

4. Kết quả và ý nghĩa

  • Phong trào Cần Vương thất bại vào năm 1896 do sự đàn áp của thực dân Pháp và hạn chế của chính phong trào.

  • Ý nghĩa quan trọng: Góp phần hun đúc tinh thần yêu nước, là tiền đề cho các phong trào cách mạng sau này với tư tưởng hiện đại hơn.


Câu 1185:

17/06/2026

Đâu là hạn chế lớn nhất của cơ cấu dân số trẻ đối với sự phát triển kinh tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cơ cấu dân số trẻ làm tăng nhanh lực lượng lao động, nhưng nếu nền kinh tế không tạo đủ việc làm sẽ dẫn đến thất nghiệp, thiếu việc làm, gây áp lực lớn lên thị trường lao động và an sinh xã hội, cản trở sự phát triển kinh tế.

→ A đúng 

- B sai vì vấn đề quan trọng hơn là áp lực giải quyết việc làm; hơn nữa, tỷ lệ sinh có thể được điều chỉnh bằng chính sách dân số phù hợp.

- C sai vì họ sẽ trở thành lực lượng lao động trong tương lai, trong khi áp lực giải quyết việc làm là thách thức kinh tế trực tiếp và cấp bách hơn.

- D sai vì có thể kiểm soát bằng chính sách dân số, trong khi áp lực giải quyết việc làm ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế và đời sống người lao động.

Khi tỷ lệ dân số trẻ cao, lực lượng lao động gia tăng nhanh chóng, tạo áp lực lớn đối với thị trường việc làm.

1. Cơ cấu dân số trẻ là gì?

  • Cơ cấu dân số trẻ là tình trạng tỷ lệ người trong độ tuổi lao động (15 - 64 tuổi) và trẻ em (dưới 15 tuổi) cao hơn so với nhóm người già (trên 65 tuổi).

  • Đặc điểm này phổ biến ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

2. Hạn chế lớn nhất: Sức ép lên giải quyết việc làm

  • Tăng nhanh lực lượng lao động: Số lượng người bước vào độ tuổi lao động tăng liên tục, gây áp lực lớn cho thị trường lao động.

  • Tình trạng thất nghiệp, thiếu việc làm cao: Khi số việc làm không theo kịp số lượng lao động mới, tỷ lệ thất nghiệp và lao động phi chính thức tăng cao.

  • Cạnh tranh việc làm gay gắt: Nhiều lao động trẻ thiếu kỹ năng, kinh nghiệm, khó tìm được việc làm phù hợp.

  • Di cư lao động tăng: Áp lực việc làm khiến nhiều người phải di cư từ nông thôn lên thành phố hoặc ra nước ngoài, gây mất cân đối lao động giữa các vùng.

3. Một số hạn chế khác của dân số trẻ

  • Gánh nặng phúc lợi xã hội: Cần nhiều đầu tư cho giáo dục, y tế, đào tạo nghề.

  • Tài nguyên bị khai thác quá mức: Áp lực dân số khiến đất đai, nước, môi trường bị ảnh hưởng.

  • Chất lượng lao động chưa cao: Nhiều lao động trẻ chưa qua đào tạo, năng suất lao động thấp.

4. Kết luận

  • Áp lực giải quyết việc làm là vấn đề nghiêm trọng nhất của cơ cấu dân số trẻ, vì nếu không có việc làm ổn định, sẽ dẫn đến thất nghiệp, bất ổn xã hội và lãng phí nguồn nhân lực.

  • Để khắc phục, cần đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề, mở rộng thị trường việc làm và nâng cao chất lượng lao động.


Câu 1186:

17/06/2026

Lao động trong công nghiệp nước ta hiện nay

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Lao động trong công nghiệp nước ta hiện nay có số lượng đông do quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và chuyển dịch cơ cấu lao động, đồng thời trình độ ngày càng nâng cao nhờ đào tạo nghề, chuyển giao công nghệ và nhu cầu phát triển sản xuất hiện đại.

→ C đúng 

- A sai vì công nghiệp phát triển mạnh ở các trung tâm kinh tế, thu hút lao động từ nông thôn ra thành thị.

- B sai vì có số lượng lớn do quá trình công nghiệp hóa, chứ không phải số lượng nhỏ, và họ chủ yếu làm việc chuyên môn hóa trong các ngành công nghiệp, không phải làm nhiều nghề như lao động tự do hoặc trong khu vực phi chính thức.

- D sai vì đang dần hình thành tác phong công nghiệp, nhưng chưa đạt mức rất cao do vẫn còn ảnh hưởng từ thói quen lao động nông nghiệp, ý thức kỷ luật, kỹ năng làm việc theo quy trình hiện đại chưa đồng đều.

Lực lượng lao động trong ngành công nghiệp Việt Nam ngày càng gia tăng cả về số lượng và chất lượng, nhưng vẫn còn những hạn chế nhất định.

1. Lao động trong công nghiệp có số lượng đông

  • Công nghiệp là một trong những ngành thu hút nhiều lao động nhất, đặc biệt là trong các lĩnh vực như dệt may, điện tử, chế biến thực phẩm, lắp ráp ô tô, cơ khí…

  • Tốc độ công nghiệp hóa – hiện đại hóa nhanh chóng làm nhu cầu lao động trong ngành công nghiệp tăng cao.

  • Các khu công nghiệp, khu chế xuất mọc lên ở nhiều tỉnh thành như TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Bắc Ninh, Hải Phòng…, thu hút hàng triệu lao động.

  • Tỷ lệ lao động trong công nghiệp – xây dựng năm 2023 chiếm khoảng 33 - 35% tổng số lao động cả nước, chứng tỏ vai trò quan trọng của khu vực này.

2. Trình độ lao động ngày càng nâng cao

  • Tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng: Năm 2023, khoảng 28 - 30% lao động công nghiệp đã qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật, cao hơn so với trước.

  • Ứng dụng công nghệ hiện đại: Nhiều doanh nghiệp đầu tư công nghệ cao, buộc lao động phải nâng cao tay nghề, sử dụng máy móc tiên tiến.

  • Chính phủ và doanh nghiệp đẩy mạnh đào tạo nghề, nhất là trong các lĩnh vực cơ khí, điện tử, tự động hóa, công nghệ thông tin.

  • Sự tham gia của lao động trẻ giúp tiếp thu nhanh khoa học – kỹ thuật, thích nghi với các xu hướng công nghiệp 4.0.

3. Hạn chế vẫn còn tồn tại

  • Tỷ lệ lao động có trình độ cao vẫn chưa cao, chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp FDI, trong khi nhiều lao động vẫn làm công việc giản đơn.

  • Chất lượng lao động chưa đồng đều, ở nhiều vùng, lao động vẫn thiếu kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ.

  • Chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp chưa bền vững, nhiều người chưa được đào tạo bài bản, dẫn đến năng suất lao động chưa cao.

4. Kết luận

  • Lao động trong công nghiệp nước ta có số lượng đông, trình độ ngày càng nâng cao, nhưng vẫn cần tiếp tục đào tạo để đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

  • Cần đẩy mạnh giáo dục nghề nghiệp, nâng cao kỹ năng lao động, thu hút công nghệ cao để nâng tầm chất lượng lao động trong công nghiệp Việt Nam.


Câu 1187:

17/06/2026
Nhận xét nào sau đây là đúng về các mặt trận dân tộc thống nhất ở Việt Nam trong những năm 1930 - 1945?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đây là hai giai cấp có tinh thần cách mạng triệt để, đóng vai trò nòng cốt trong đấu tranh giành độc lập và xây dựng lực lượng cách mạng.

→ A đúng 

- B sai vì chủ yếu tập hợp lực lượng để đấu tranh chống thực dân; chỉ đến khi Cách mạng Tháng Tám thành công, chính quyền cách mạng mới được thiết lập.

- C sai vì chủ yếu tập hợp lực lượng cách mạng trong nước, dù có liên hệ với phong trào ở Lào và Campuchia, nhưng chưa đạt mức đoàn kết toàn diện nhân dân cả ba nước Đông Dương thành một mặt trận chung.

- D sai vì chủ yếu dựa vào lực lượng trong nước, chưa nhận được sự ủng hộ trực tiếp từ các nước xã hội chủ nghĩa, vì đến năm 1945, hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới chưa hình thành rõ ràng.

Trong giai đoạn này, công nhân và nông dân là hai giai cấp đóng vai trò chủ đạo trong phong trào cách mạng, tạo nên nền tảng vững chắc cho các mặt trận dân tộc thống nhất.

1. Bối cảnh hình thành các mặt trận dân tộc thống nhất (1930 - 1945)

  • Giai đoạn 1930 - 1945, Việt Nam trải qua nhiều biến động lịch sử: khủng hoảng kinh tế, đàn áp của thực dân Pháp, Chiến tranh thế giới thứ hai và sự xâm lược của phát xít Nhật.

  • Để tập hợp lực lượng chống kẻ thù chung, Đảng Cộng sản Đông Dương đã chủ trương thành lập các mặt trận dân tộc thống nhất, tập hợp nhiều tầng lớp nhân dân, nhưng lực lượng nòng cốt vẫn là giai cấp công nhân và nông dân.

2. Công nhân và nông dân là nền tảng của mặt trận dân tộc thống nhất

  • Công nhân: Là giai cấp tiên phong, có tinh thần kỷ luật, tổ chức chặt chẽ, đại diện cho khuynh hướng cách mạng vô sản. Công nhân đóng vai trò quan trọng trong các cuộc đấu tranh từ phong trào 1930 - 1931, Mặt trận Dân chủ Đông Dương (1936 - 1939) đến Mặt trận Việt Minh (1941 - 1945).

  • Nông dân: Chiếm đa số dân số Việt Nam, chịu áp bức nặng nề dưới chế độ thuộc địa - phong kiến. Họ tích cực tham gia các cuộc khởi nghĩa, đặc biệt là trong Cao trào Xô Viết Nghệ - Tĩnh (1930 - 1931) và Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945.

3. Vai trò của công nhân và nông dân trong các mặt trận cụ thể

  • Mặt trận Thống nhất Nhân dân Phản đế Đông Dương (1936 - 1939): Công nhân đấu tranh đòi quyền lợi, nông dân đấu tranh chống sưu thuế.

  • Mặt trận Việt Minh (1941 - 1945): Công nhân lãnh đạo, nông dân làm lực lượng chủ lực trong các đội du kích, căn cứ kháng chiến.

4. Kết luận

  • Công nhân và nông dân là lực lượng nền tảng của các mặt trận dân tộc thống nhất trong giai đoạn 1930 - 1945, vì họ chịu áp bức nhiều nhất và có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ nhất.

  • Sự đoàn kết giữa công nhân – nông dân – các tầng lớp yêu nước khác là yếu tố quyết định thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945, mở ra thời kỳ độc lập cho dân tộc.


Câu 1188:

17/06/2026

Giai cấp nông dân Việt Nam có đặc điểm gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Giai cấp nông dân Việt Nam chịu ba tầng áp bức bóc lột từ thực dân Pháp, địa chủ phong kiến và tư sản mại bản, khiến họ rơi vào cảnh bần cùng hóa, mất đất, phải lao động nặng nhọc nhưng đời sống vô cùng khổ cực, thúc đẩy tinh thần đấu tranh cách mạng.

→ C đúng 

- A sai vì chủ yếu bị bần cùng hóa dưới ách áp bức của thực dân và phong kiến, nhưng không phân hóa rõ thành hai bộ phận đối lập như giai cấp tư sản và vô sản, mà đa số vẫn là tầng lớp nghèo khổ có chung lợi ích chống áp bức, bóc lột.

- B sai vì còn từ thực dân Pháp – lực lượng thống trị cao nhất, làm cho đời sống càng thêm cơ cực và trở thành lực lượng cách mạng quan trọng.

- D sai vì họ là tầng lớp bị thực dân, phong kiến bóc lột nặng nề, mất đất, chịu sưu cao thuế nặng, nên có mâu thuẫn sâu sắc với chính quyền thực dân và luôn là lực lượng nòng cốt trong phong trào đấu tranh giành độc lập.

1. Ba tầng áp bức bóc lột mà giai cấp nông dân phải chịu

a) Áp bức của thực dân Pháp

  • Chiếm đoạt ruộng đất: Thực dân Pháp tước đoạt nhiều đất đai của nông dân để lập đồn điền cao su, cà phê, chè... giao cho địa chủ Pháp và tư sản tay sai.

  • Đánh thuế nặng: Thực dân đặt ra nhiều loại thuế như thuế thân, thuế điền thổ, thuế muối… khiến nông dân ngày càng bần cùng hóa.

  • Bóc lột qua lao dịch: Nhiều nông dân bị cưỡng bức đi phu đồn điền, làm đường, khai mỏ trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt.

b) Áp bức của giai cấp địa chủ phong kiến

  • Cường hào, địa chủ chiếm đoạt đất đai, biến nông dân thành tá điền, làm thuê cho địa chủ với mức tô cao, lao động nặng nhọc.

  • Bóc lột địa tô nặng nề, khiến nông dân nghèo không đủ ăn, luôn trong cảnh nợ nần, bị ép bán ruộng đất.

c) Áp bức của tư sản mại bản và quan lại tay sai

  • Tư sản mại bản lũng đoạn thị trường, ép giá nông sản, khiến nông dân dù có sản xuất giỏi vẫn không thể cải thiện đời sống.

  • Quan lại tham nhũng, hối lộ, bắt nông dân đóng góp nhiều khoản tiền vô lý, làm tăng gánh nặng lên họ.

2. Hệ quả của ba tầng áp bức

  • Nông dân bị bần cùng hóa, đời sống khổ cực, một bộ phận mất đất phải làm thuê hoặc lưu lạc.

  • Mâu thuẫn giai cấp gay gắt, dẫn đến nhiều cuộc đấu tranh, tiêu biểu là phong trào Xô Viết Nghệ - Tĩnh (1930 - 1931), Cao trào cách mạng 1936 - 1939 và tham gia đông đảo vào Cách mạng Tháng Tám 1945.

3. Kết luận

  • Giai cấp nông dân Việt Nam chịu ba tầng áp bức bóc lột: thực dân, phong kiến và tư sản mại bản, khiến họ trở thành lực lượng cách mạng quan trọng nhất trong các phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc.

  • Chính vì vậy, Đảng Cộng sản Đông Dương luôn xác định nông dân là lực lượng nòng cốt của cách mạng Việt Nam.


Câu 1189:

17/06/2026

Tại sao Liên Xô lại được khôi phục lại những quyền lợi đã mất của nước Nga trong cuộc chiến tranh Nga - Nhật (1904 – 1905)?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Theo quy định của Hội nghị Ianta, hội nghị chấp nhận những điều kiện để Liên Xô tham chiến chống Nhật Bản bao gồm: giữ nguyên trạng Mông Cổ, khôi phục quyền lợi của nước Nga đã mất trong chiến tranh Nga – Nhật 1904 – 1905 (bao gồm việc trả đảo miền Nam Xa – kha – lin, 4 đảo thuộc quần đảo Cu – rin).

→ B đúng 

- A sai vì vai trò quyết định của Liên Xô trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, đặc biệt là việc đánh bại quân Nhật ở Mãn Châu năm 1945.

- C sai vì chủ yếu do Liên Xô đánh bại Nhật Bản ở Mãn Châu năm 1945 và thỏa thuận giữa các cường quốc tại Hội nghị Yalta.

- D sai vì Liên Xô trực tiếp tham chiến chống Nhật năm 1945, đánh bại quân đội Nhật ở Mãn Châu, tạo cơ sở để giành lại quyền lợi.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Cuộc Chiến tranh Nga - Nhật (1904 - 1905) kết thúc với thất bại của Đế quốc Nga, khiến Nga mất quyền kiểm soát nhiều khu vực chiến lược như Nam Sakhalin, Mãn Châu, cảng Lữ Thuận, đường sắt Đông Trung Quốc…

  • Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản là thành viên phe Trục, chiếm đóng nhiều lãnh thổ ở châu Á, trong đó có cả những vùng trước đây thuộc quyền kiểm soát của Nga.

  • Hội nghị Ialta (2/1945) giữa ba cường quốc Đồng minh (Liên Xô, Mỹ, Anh) quyết định Liên Xô sẽ tham gia chiến tranh chống Nhật ở châu Á sau khi Đức bại trận, để đổi lại, Liên Xô sẽ được khôi phục các quyền lợi đã mất từ cuộc chiến năm 1904 - 1905.

2. Những quyền lợi mà Liên Xô được khôi phục

  • Quần đảo Kuril và Nam Sakhalin trở lại thuộc quyền kiểm soát của Liên Xô.

  • Cảng Lữ Thuận (Liên Vân Cảng) và đường sắt Đông Trung Quốc được Liên Xô khai thác chung với Trung Quốc.

  • Ảnh hưởng của Liên Xô tại khu vực Đông Á được mở rộng, góp phần vào sự phát triển của chủ nghĩa xã hội tại Trung Quốc và Bắc Triều Tiên.

3. Vai trò của Liên Xô trong chiến tranh chống Nhật

  • Ngày 8/8/1945, theo đúng cam kết, Liên Xô tuyên chiến với Nhật Bản và mở cuộc tấn công chớp nhoáng vào đạo quân Quan Đông của Nhật ở Mãn Châu.

  • Cuộc tấn công của Liên Xô góp phần đánh bại nhanh chóng quân Nhật tại Trung Quốc, Triều Tiên và Mông Cổ, tạo sức ép buộc Nhật phải đầu hàng ngày 15/8/1945.

4. Kết luận

  • Liên Xô được khôi phục các quyền lợi đã mất từ cuộc chiến Nga - Nhật 1904 - 1905 là kết quả của các thỏa thuận giữa Đồng minh.

  • Đổi lại, Liên Xô thực hiện cam kết tham chiến chống Nhật, góp phần quan trọng vào việc kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai tại châu Á.


Câu 1190:

17/06/2026

Đâu là hạn chế cơ bản nhất trong quá trình diễn ra cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật lần thứ hai?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chúng đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của nhân loại, gây hậu quả nghiêm trọng hơn so với các vấn đề kinh tế hay xã hội khác.

→ A đúng 

- B sai vì là một hệ quả, trong khi hạn chế cơ bản nhất là tác động hủy diệt tổng thể, bao gồm cả ô nhiễm môi trường, tai nạn, bệnh tật, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống của con người.

- C sai vì cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật lần thứ hai còn gây ra nhiều tác động tiêu cực khác như ô nhiễm môi trường, tai nạn, bệnh tật, ảnh hưởng trực tiếp và lâu dài đến toàn nhân loại.

- D sai vì tác động hủy diệt môi trường, vũ khí hủy diệt và các vấn đề sức khỏe do khoa học - kỹ thuật gây ra ảnh hưởng trực tiếp và lâu dài đến toàn nhân loại.

1. Bối cảnh của cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật lần thứ hai

  • Cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật lần thứ hai (từ những năm 40 của thế kỷ XX) đã tạo ra những thành tựu vượt bậc, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực như công nghệ thông tin, y học, hàng không vũ trụ, tự động hóa...

  • Tuy nhiên, mặt trái của nó là những vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng tiêu cực đến nhân loại.

2. Hạn chế cơ bản của cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật lần thứ hai

a) Chế tạo vũ khí có tính hủy diệt cao

  • Vũ khí hạt nhân, vũ khí sinh học, vũ khí hóa học được phát triển mạnh, đe dọa sự tồn vong của nhân loại.

  • Cuộc chạy đua vũ trang giữa các cường quốc, đặc biệt trong Chiến tranh Lạnh, khiến thế giới luôn đứng trước nguy cơ chiến tranh hạt nhân.

  • Bom nguyên tử ở Hiroshima và Nagasaki (1945) là minh chứng rõ ràng nhất cho sự tàn phá của vũ khí hủy diệt hàng loạt.

b) Ô nhiễm môi trường

  • Công nghiệp hóa nhanh chóng làm tăng phát thải khí nhà kính, gây biến đổi khí hậu, hiệu ứng nhà kính và mưa axit.

  • Rác thải nhựa, hóa chất độc hại, ô nhiễm nước, đất, không khí đe dọa hệ sinh thái và sức khỏe con người.

c) Tai nạn lao động và bệnh tật gia tăng

  • Tự động hóa, máy móc công nghiệp giúp tăng năng suất nhưng cũng làm tăng tai nạn lao động, đặc biệt trong các ngành khai thác mỏ, hóa chất, xây dựng.

  • Ô nhiễm môi trường sống gây ra nhiều bệnh ung thư, tim mạch, hô hấp và các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

3. Kết luận

  • Cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật lần thứ hai mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng kéo theo những hệ lụy nghiêm trọng.

  • Trong đó, việc chế tạo vũ khí hủy diệt, ô nhiễm môi trường và bệnh tật là những hạn chế cơ bản nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến hòa bình và sự tồn tại của nhân loại.


Câu 1191:

17/06/2026

Ngày 24, 25 tháng 4 năm 1970, Hội nghị cấp cao 3 nước Đông Dương họp nhằm mục đích

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Lúc này Mỹ đang mở rộng chiến tranh sang Campuchia, đe dọa trực tiếp đến phong trào cách mạng của cả ba nước, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ để đấu tranh giành độc lập.

→ C đúng 

- A sai vì hội nghị không chỉ thể hiện sự đoàn kết mà còn đưa ra chiến lược chung, khẳng định quyết tâm đánh bại Mỹ và bảo vệ độc lập dân tộc.

- B sai vì hội nghị chủ yếu nhằm khẳng định tinh thần đoàn kết và quyết tâm chiến đấu chống Mỹ để bảo vệ độc lập dân tộc của cả ba nước.

- D sai vì hội nghị chủ yếu nhằm khẳng định tinh thần đoàn kết và quyết tâm chiến đấu để bảo vệ độc lập dân tộc của ba nước.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Cuối những năm 1960, cuộc kháng chiến chống Mỹ của nhân dân Việt Nam, Lào, Campuchia diễn ra vô cùng ác liệt.

  • Mỹ thực hiện chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh", đồng thời mở rộng chiến tranh ra toàn Đông Dương bằng các chiến dịch đánh phá Lào và Campuchia.

  • Tháng 3/1970, Mỹ giật dây Lon Nol làm đảo chính, lật đổ chính phủ của Hoàng thân Norodom Sihanouk, biến Campuchia thành căn cứ chống cách mạng.

  • Trước tình hình đó, Hội nghị cấp cao ba nước Đông Dương được triệu tập để thống nhất hành động.

2. Nội dung Hội nghị cấp cao ba nước Đông Dương (24-25/4/1970)

  • Hội nghị diễn ra tại Thủ đô Hà Nội với sự tham dự của:

    • Chủ tịch Hồ Chí Minh (Việt Nam)

    • Hoàng thân Norodom Sihanouk (Campuchia)

    • Hoàng thân Souphanouvong (Lào)

  • Các bên tuyên bố đoàn kết chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.

  • Nhân dân ba nước Đông Dương quyết tâm chống lại âm mưu xâm lược của Mỹ, bảo vệ nền độc lập dân tộc.

3. Ý nghĩa của Hội nghị

  • Khẳng định tinh thần đoàn kết chiến đấu của nhân dân ba nước Đông Dương.

  • Đập tan âm mưu của Mỹ muốn chia rẽ ba nước, mở rộng chiến tranh ra toàn khu vực.

  • Tạo nền tảng vững chắc cho thắng lợi của phong trào cách mạng ở Đông Dương, dẫn đến sự sụp đổ của chính quyền Lon Nol (Campuchia), chiến thắng của cách mạng Lào và giải phóng hoàn toàn miền Nam Việt Nam năm 1975.

4. Kết luận

  • Hội nghị cấp cao ba nước Đông Dương là một sự kiện quan trọng trong lịch sử kháng chiến chống Mỹ, thể hiện tinh thần đoàn kết của nhân dân ba nước, góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của cách mạng Đông Dương.


Câu 1192:

17/06/2026

Mục tiêu đẩy mạnh hoạt động kinh tế đối ngoại là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế giúp thu hút vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý, từ đó thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa nền kinh tế. Đây là mục tiêu quan trọng của hoạt động kinh tế đối ngoại nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

→ A đúng 

- B sai vì hoạt động kinh tế đối ngoại chủ yếu nhằm thúc đẩy hợp tác quốc tế, thu hút vốn, công nghệ để phát triển kinh tế.

- C sai vì thúc đẩy hợp tác kinh tế, thu hút đầu tư và công nghệ để phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

- D sai vì là nâng cao hiệu quả hợp tác, thu hút đầu tư và công nghệ để phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1. Bối cảnh và sự cần thiết của kinh tế đối ngoại

  • Trong thời kỳ hội nhập toàn cầu, kinh tế đối ngoại trở thành yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia.

  • Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đòi hỏi nguồn lực lớn về vốn, công nghệ, tri thức quản lý và thị trường.

  • Việc mở rộng hợp tác kinh tế quốc tế giúp tận dụng cơ hội phát triển, nâng cao sức cạnh tranh và hội nhập với nền kinh tế thế giới.

2. Mục tiêu của kinh tế đối ngoại

  • Nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài, chuyển giao công nghệ hiện đại.

  • Tận dụng thị trường thế giới để đẩy mạnh xuất khẩu, tăng trưởng kinh tế bền vững.

  • Học hỏi kinh nghiệm quản lý kinh tế, áp dụng các mô hình tiên tiến để nâng cao năng lực sản xuất.

  • Đảm bảo nguồn lực tài chính, phục vụ các dự án phát triển hạ tầng, công nghiệp và dịch vụ.

  • Góp phần thực hiện thắng lợi công nghiệp hóa, hiện đại hóa, giúp nền kinh tế tăng trưởng nhanh, bền vững và theo kịp xu thế toàn cầu.

3. Biện pháp đẩy mạnh kinh tế đối ngoại

  • Tham gia các tổ chức kinh tế quốc tế như WTO, ASEAN, CPTPP… để mở rộng hợp tác.

  • Tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), ưu tiên các ngành công nghệ cao, thân thiện với môi trường.

  • Đẩy mạnh xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.

  • Phát triển nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế hội nhập.

4. Kết luận

  • Đẩy mạnh kinh tế đối ngoại không chỉ giúp Việt Nam phát triển nhanh và bền vững, mà còn tạo động lực cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.


Câu 1193:

17/06/2026

Nước đi đầu cuộc Cách mạng Xanh" trong nông nghiệp là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Mỹ là nước đi đầu trong "Cách mạng Xanh" nhờ ứng dụng sớm và rộng rãi các tiến bộ khoa học – kỹ thuật vào nông nghiệp, như giống cây trồng năng suất cao, cơ giới hóa, hóa học hóa và công nghệ sinh học. Nhờ đó, Mỹ đạt sản lượng nông nghiệp cao, đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì 

1. Khái quát về Cách mạng Xanh

  • Cách mạng Xanh là quá trình ứng dụng khoa học - công nghệ hiện đại vào sản xuất nông nghiệp, nhằm tăng năng suất, sản lượng và chất lượng nông sản.

  • Cuộc cách mạng này diễn ra mạnh mẽ từ những năm 1940, sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.

2. Mỹ – Quốc gia đi đầu trong Cách mạng Xanh

  • Mỹ là nước khởi xướng và dẫn đầu trong việc áp dụng các thành tựu khoa học vào sản xuất nông nghiệp.

  • Những đóng góp quan trọng của Mỹ trong Cách mạng Xanh:

    • Lai tạo và phát triển giống cây trồng năng suất cao, như lúa mì và ngô.

    • Cơ giới hóa nông nghiệp, sử dụng máy kéo, máy gặt, máy gieo hạt hiện đại.

    • Sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ để tăng năng suất cây trồng.

    • Ứng dụng công nghệ sinh học, tạo ra các giống cây trồng biến đổi gen (GMO).

    • Phát triển hệ thống thủy lợi, giúp mở rộng diện tích đất canh tác.

3. Tác động của Cách mạng Xanh

  • Tăng sản lượng lương thực, giải quyết nạn đói tại nhiều khu vực trên thế giới.

  • Mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản, đưa Mỹ trở thành cường quốc nông nghiệp.

  • Đẩy mạnh công nghiệp hóa nông nghiệp, thay đổi phương thức sản xuất truyền thống.

4. Kết luận

  • Mỹ là quốc gia tiên phong trong Cách mạng Xanh, đặt nền móng cho sự phát triển nông nghiệp hiện đại.

  • Thành công của Mỹ trở thành mô hình cho nhiều nước khác học hỏi và áp dụng, đặc biệt ở các nước đang phát triển.


Câu 1194:

17/06/2026

Ở phạm vi cơ sở, chủ trương và mức đóng góp xây dựng các công trình phúc lợi công cộng là  

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Chúng liên quan trực tiếp đến đời sống cộng đồng địa phương. Việc quyết định chủ trương và mức đóng góp xây dựng công trình phúc lợi công cộng ảnh hưởng đến lợi ích chung, nên cần sự đồng thuận của người dân.

→ B đúng 

- A sai vì đây là các chủ trương đã được cấp trên quy định. Chủ trương và mức đóng góp xây dựng công trình phúc lợi công cộng cần có sự thảo luận và thống nhất trong cộng đồng dân cư.

- C sai vì chính quyền vẫn có quyền quyết định cuối cùng. Trong khi đó, mức đóng góp xây dựng công trình phúc lợi công cộng phải do dân trực tiếp bàn bạc và thống nhất.

- D sai vì đây là hoạt động theo dõi, đánh giá việc thực hiện, chứ không phải quyết định mức đóng góp. Trong khi đó, chủ trương và mức đóng góp xây dựng công trình phúc lợi công cộng cần sự thống nhất trực tiếp từ người dân.

1. Cơ sở pháp lý và nguyên tắc thực hiện

  • Theo quy định của Pháp lệnh thực hiện dân chủ ở cơ sở, người dân có quyền tham gia trực tiếp vào bàn bạc và quyết định các vấn đề quan trọng liên quan đến lợi ích chung của cộng đồng.

  • Việc xây dựng các công trình phúc lợi công cộng như đường giao thông, trường học, trạm y tế, nhà văn hóa, hệ thống nước sạch… có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của nhân dân.

2. Lý do nhân dân được trực tiếp quyết định

  • Người dân là người hưởng lợi trực tiếp, nên họ có quyền quyết định mức đóng góp sao cho phù hợp với điều kiện kinh tế của địa phương.

  • Tăng tính minh bạch, công khai, tránh thất thoát, lạm dụng nguồn vốn huy động từ nhân dân.

  • Thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và đoàn kết cộng đồng, giúp người dân ý thức hơn trong việc bảo vệ và sử dụng các công trình công cộng.

3. Hình thức thực hiện

  • Tổ chức họp dân để thảo luận về chủ trương xây dựng công trình.

  • Lấy ý kiến biểu quyết công khai hoặc bỏ phiếu kín để quyết định mức đóng góp.

  • Giám sát quá trình thực hiện, đảm bảo công trình đạt hiệu quả và sử dụng đúng mục đích.

4. Kết luận

  • Người dân có quyền trực tiếp bàn bạc và quyết định các vấn đề liên quan đến đóng góp xây dựng công trình phúc lợi công cộng, góp phần nâng cao đời sống và phát triển cộng đồng.

  • Đây là biểu hiện rõ nét của dân chủ ở cơ sở, giúp chính quyền địa phương hoạt động minh bạch, hiệu quả hơn.


Câu 1195:

17/06/2026

Nguyễn Ái Quốc đã bắt đầu đặt cơ sở cho mối quan hệ giữa cách mạng Việt Nam với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới khi Người

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Năm 1921, Nguyễn Ái Quốc cùng với một số người yêu nước của nhân dân Marốc, Tuynidi, … lập ra Hội Liên hiệp thuộc địa ở Pari để tập hợp tất cả những người dân thuộc địa sống trên đất Pháp cho cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân.

=> Như vậy, Người đã bước đầu đặt cơ sở cho mối quan hệ giữa cách mạng Việt Nam với cách mạng thế giới, cùng đoàn kết chống thực dân, đế quốc xâm lược.

→ D đúng 

- A sai vì chỉ là bước đầu tìm hiểu về con đường cách mạng, chưa trực tiếp đặt cơ sở cho mối quan hệ giữa cách mạng Việt Nam với phong trào giải phóng dân tộc. Mối quan hệ này chỉ thực sự hình thành khi Người tham gia Quốc tế Cộng sản và tích cực hoạt động trong phong trào đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân.

- B sai vì chỉ là nỗ lực kêu gọi các cường quốc phương Tây công nhận quyền lợi của Việt Nam, chưa phải là hành động liên kết với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới. Mối quan hệ này chỉ thực sự được đặt nền móng khi Nguyễn Ái Quốc tham gia Quốc tế Cộng sản và hoạt động trong phong trào cách mạng quốc tế.

- D sai vì nhằm tiếp tục đóng góp ý kiến về cách mạng thuộc địa, nhưng vào thời điểm này, Người đã có quá trình hoạt động quốc tế trước đó. Việc đặt cơ sở cho mối quan hệ giữa cách mạng Việt Nam với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới bắt đầu sớm hơn, khi Người tham gia Quốc tế Cộng sản từ năm 1921 và hoạt động tại Hội Liên hiệp Thuộc địa.

1. Bối cảnh lịch sử

  • Sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914 - 1918), các nước thực dân đẩy mạnh bóc lột thuộc địa, làm bùng nổ các phong trào đấu tranh giành độc lập trên toàn thế giới.

  • Nguyễn Ái Quốc (tức Hồ Chí Minh) hoạt động tại Pháp, nhận thấy để giành độc lập, Việt Nam phải liên kết với các dân tộc thuộc địa khác nhằm tạo thành một mặt trận chung chống chủ nghĩa thực dân.

2. Thành lập Hội Liên hiệp Thuộc địa (1921)

  • Tháng 6/1921, tại Paris (Pháp), Nguyễn Ái Quốc cùng các nhà cách mạng đến từ các thuộc địa châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latin thành lập Hội Liên hiệp Thuộc địa.

  • Mục tiêu:

    • Tập hợp lực lượng của các dân tộc thuộc địa để cùng đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân.

    • Đưa cách mạng Việt Nam ra khỏi phạm vi trong nước, kết nối với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

3. Ý nghĩa đối với cách mạng Việt Nam

  • Tạo tiền đề cho sự gắn kết giữa cách mạng Việt Nam với phong trào giải phóng dân tộc toàn cầu.

  • Giúp Nguyễn Ái Quốc tuyên truyền tư tưởng cách mạng, đưa vấn đề thuộc địa ra diễn đàn quốc tế.

  • Khẳng định lập trường độc lập, tự chủ của cách mạng Việt Nam, đồng thời vận động sự ủng hộ quốc tế.

4. Kết luận

  • Việc Nguyễn Ái Quốc tham gia thành lập Hội Liên hiệp Thuộc địa là bước đầu đặt nền móng cho quan hệ giữa cách mạng Việt Nam với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới, tạo cơ sở cho sự đoàn kết quốc tế trong đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân sau này.


Câu 1196:

17/06/2026

Từ năm 1954 đến năm 1975, miền Bắc nước ta đã đạt được thành tựu gì trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Từ năm 1954 đến năm 1975, miền Bắc đã tiến hành cách mạng xã hội chủ nghĩa và đạt được một số thành tựu to lớn và toàn diện. Miền Bắc đã bước đầu xây dựng được cơ sở vật chất – kĩ thuật của chủ nghĩa xã hội

→ C đúng 

- A sai vì vẫn phải ưu tiên chi viện cho miền Nam kháng chiến, kinh tế còn nhiều khó khăn, hạ tầng công nghiệp chưa đủ hiện đại. Công cuộc này chỉ thực sự được đẩy mạnh sau năm 1975 khi đất nước thống nhất.

- B sai vì từ năm 1954 đến 1975, miền Bắc đạt thành tựu trong xây dựng CNXH nhưng mới ở giai đoạn chuẩn bị cơ sở vật chất - kỹ thuật do phải tập trung chi viện cho miền Nam kháng chiến. Quá trình xây dựng toàn diện chỉ được đẩy mạnh sau năm 1975 khi đất nước thống nhất.

- D sai vì do còn trong giai đoạn đầu của công nghiệp hóa, kinh tế chưa phát triển cao và phải tập trung chi viện cho miền Nam kháng chiến. Việc xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật toàn diện chỉ có thể tiếp tục sau khi đất nước thống nhất.

Từ năm 1954 đến năm 1975, miền Bắc Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội, đặc biệt là bước đầu xây dựng cơ sở vật chất – kỹ thuật của chế độ mới. Đây là một quá trình đầy khó khăn nhưng mang tính bước ngoặt đối với sự phát triển kinh tế, xã hội và quân sự của miền Bắc, góp phần tạo tiền đề quan trọng cho sự nghiệp thống nhất đất nước.

Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, miền Bắc bước vào thời kỳ khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh. Nhờ đường lối đúng đắn của Đảng và sự nỗ lực của nhân dân, chỉ trong vòng 3 năm (1955 – 1957), nền kinh tế miền Bắc đã cơ bản được khôi phục, sản xuất nông nghiệp và công nghiệp dần ổn định. Đặc biệt, từ năm 1958, miền Bắc tiến hành kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1961 – 1965) với mục tiêu xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa.

Trong lĩnh vực công nghiệp, nhiều nhà máy, xí nghiệp quan trọng được xây dựng như Khu công nghiệp Gang thép Thái Nguyên, Nhà máy Cơ khí Hà Nội, Nhà máy Điện Uông Bí… Những cơ sở này không chỉ tạo ra năng lực sản xuất mới mà còn đặt nền móng cho sự phát triển của công nghiệp nặng.

Về nông nghiệp, miền Bắc thực hiện cải tạo quan hệ sản xuất, hợp tác hóa nông nghiệp, cơ giới hóa và thủy lợi hóa, nâng cao năng suất lao động. Các hợp tác xã nông nghiệp được hình thành và phát triển rộng khắp, góp phần ổn định đời sống nhân dân và đảm bảo lương thực cho cả nước.

Bên cạnh đó, hệ thống giao thông, giáo dục, y tế cũng được chú trọng đầu tư. Đặc biệt, trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, miền Bắc không chỉ xây dựng kinh tế mà còn đóng vai trò là hậu phương vững chắc, chi viện sức người, sức của cho chiến trường miền Nam.

Như vậy, từ năm 1954 đến 1975, miền Bắc đã đặt những nền móng đầu tiên cho cơ sở vật chất – kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội. Những thành tựu này không chỉ giúp miền Bắc phát triển mà còn góp phần quan trọng vào thắng lợi trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.


Câu 1197:

17/06/2026

Sự tham gia của Liên Xô với tư cách là ủy viên thường trực có ý nghĩa như thế nào đối với tổ chức Liên hợp quốc?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Xô và Mĩ là đứng đầu hai phe là Xã hội chủ nghĩa và Tư bản chủ nghĩa. Liên Xô và Mĩ là hai cường quốc đứng đầu hai cực, chỉ cần một bên suy yếu thì bên kia sẽ thao túng nhiều vấn đề chính trị.

Trong khi đó, thành viên của Hội đồng bảo an Liên hợp quốc bao gồm 5 quốc gia: Trung Quốc, Mĩ, Anh, Pháp, Trung Quốc. Nếu không có Liên Xô thì chắc chắn Mĩ sẽ thao túng tổ chức này. Bằng chứng ở việc, sau năm 1991 khi Liên Xô tan rã thì Mĩ đã hướng tới trật tự thế giới “đơn cực” nhằm chi phối và lãnh đạo toàn thế giới.

=> Sự tham gia của Liên Xô- lực lượng đi đầu của phong trào cách mạng thế giới sẽ giúp hạn chế sự thao túng của các nước đế quốc đối với các vấn đề quốc tế; giúp Liên hợp quốc hoạt động có hiệu quả hơn

→ A đúng 

- B sai vì Liên Xô tham gia LHQ với tư cách ủy viên thường trực có ý nghĩa quan trọng, nhưng tăng cường vai trò duy trì hòa bình, an ninh thế giới không chỉ phụ thuộc vào sự tham gia này mà còn cần đến sự hợp tác quốc tế, cân bằng quyền lực và các cơ chế gìn giữ hòa bình hiệu quả.

- C sai vì tính đa dạng của Liên Hợp Quốc phụ thuộc vào sự tham gia của nhiều quốc gia với các hệ thống chính trị, kinh tế, văn hóa khác nhau chứ không chỉ một quốc gia.

- D sai vì trong thực tế, Chiến tranh Lạnh cho thấy các nước lớn vẫn đối đầu gay gắt dù cùng là thành viên Liên Hợp Quốc.

Sự tham gia của Liên Xô với tư cách là Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (LHQ) có ý nghĩa to lớn trong việc duy trì sự cân bằng quyền lực và hạn chế sự thao túng của các nước đế quốc, đặc biệt là Mỹ, trong các vấn đề quốc tế.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, LHQ được thành lập vào năm 1945 nhằm duy trì hòa bình, an ninh quốc tế và thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia. Trong đó, Hội đồng Bảo an là cơ quan quan trọng nhất, có quyền quyết định các vấn đề an ninh, hòa bình thế giới. Năm nước giữ vai trò Ủy viên thường trực gồm Liên Xô (nay là Nga), Mỹ, Anh, Pháp và Trung Quốc, với quyền phủ quyết đối với các nghị quyết quan trọng.

Sự tham gia của Liên Xô trong Hội đồng Bảo an đóng vai trò then chốt trong việc hạn chế các chính sách bá quyền của Mỹ và các nước phương Tây. Khi Chiến tranh Lạnh bùng nổ, Mỹ và đồng minh phương Tây nhiều lần lợi dụng LHQ để can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác, phục vụ lợi ích của chủ nghĩa đế quốc. Tuy nhiên, với quyền phủ quyết, Liên Xô đã ngăn chặn nhiều nghị quyết có lợi cho Mỹ, bảo vệ quyền lợi của các nước xã hội chủ nghĩa và phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

Ngoài ra, Liên Xô cũng tích cực ủng hộ các quốc gia mới giành độc lập, chống lại chính sách thực dân mới do Mỹ và phương Tây hậu thuẫn. Sự có mặt của Liên Xô trong LHQ giúp cân bằng thế lực, không để Mỹ và các nước đế quốc dễ dàng thao túng tổ chức này theo ý muốn của họ.

Như vậy, vai trò của Liên Xô trong LHQ, đặc biệt với tư cách Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an, đã góp phần quan trọng trong việc duy trì hòa bình thế giới, bảo vệ các nước yếu thế trước áp lực của Mỹ và phương Tây, đồng thời tạo điều kiện cho phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ XX.


Câu 1198:

17/06/2026

Các nước Đông Nam Á đang tiến hành công nghiệp hóa bằng cách nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các nước Đông Nam Á đang tiến hành công nghiệp hóa bằng cách phát triển ngành công nghiệp sản xuất hàng hóa phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực sản xuất và hội nhập vào thị trường quốc tế.

→ D đúng 

- A sai vì đầu tư mạnh vào các ngành công nghiệp hiện đại như hàng không vũ trụ, nguyên tử, vì các ngành này đòi hỏi công nghệ cao, vốn lớn và trình độ khoa học kỹ thuật tiên tiến mà nhiều nước trong khu vực chưa đáp ứng được.

- B sai vì chủ yếu bằng cách phát triển ngành sản xuất hàng hóa phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu, trong khi công nghiệp điện tử như chế tạo máy tính, người máy công nghiệp đòi hỏi công nghệ cao, vốn lớn và trình độ kỹ thuật mà nhiều nước trong khu vực chưa hoàn toàn đáp ứng được.

- C sai vì chủ yếu theo hướng phát triển công nghiệp nhẹ và công nghiệp chế biến phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu, thay vì tập trung vào các ngành công nghiệp nặng như luyện kim, cơ khí, do hạn chế về vốn, công nghệ và nhu cầu thị trường.

Các nước Đông Nam Á đang tiến hành công nghiệp hóa bằng cách phát triển các ngành công nghiệp sản xuất hàng hóa phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và nâng cao vị thế trong nền kinh tế toàn cầu.

Sau khi giành độc lập, hầu hết các quốc gia Đông Nam Á đều tập trung vào công nghiệp hóa để thoát khỏi tình trạng kinh tế lạc hậu, phụ thuộc vào nông nghiệp. Ban đầu, nhiều nước áp dụng mô hình công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu, ưu tiên phát triển các ngành sản xuất trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào hàng hóa từ bên ngoài. Tuy nhiên, từ những năm 1980, nhiều nước chuyển sang chiến lược công nghiệp hóa hướng ngoại, tập trung phát triển các ngành công nghiệp chế biến, lắp ráp và sản xuất hàng hóa xuất khẩu.

Hiện nay, các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia… đang thu hút đầu tư nước ngoài, mở rộng các khu công nghiệp, khu chế xuất và phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao như điện tử, dệt may, chế biến thực phẩm, sản xuất ô tô, linh kiện máy móc... Những ngành này không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn hướng đến xuất khẩu sang các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản.

Sự phát triển công nghiệp đã góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế của khu vực. Các nước như Singapore và Malaysia đã trở thành trung tâm công nghệ cao, trong khi Việt Nam, Thái Lan và Indonesia đang trở thành các trung tâm sản xuất và xuất khẩu lớn của thế giới. Ngoài ra, các nước Đông Nam Á cũng chú trọng phát triển công nghiệp xanh, sử dụng công nghệ tiên tiến để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Như vậy, chiến lược công nghiệp hóa của Đông Nam Á không chỉ giúp các nước tăng trưởng kinh tế nhanh chóng mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân trong khu vực.


Câu 1199:

17/06/2026

Đường lối đối ngoại của Campuchia từ 1954 đến đầu năm 1970 là gì?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Từ 1954 đến đầu năm 1970, Campuchia thực hiện đường lối đối ngoại hòa bình, trung lập nhằm duy trì chủ quyền, tránh bị lôi kéo vào xung đột trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh và chiến tranh ở Việt Nam, đồng thời tranh thủ viện trợ từ cả hai phe để phát triển đất nước.

→ D đúng 

- A sai vì nước này chủ yếu theo đuổi chính sách trung lập thụ động, tránh can thiệp sâu vào các vấn đề quốc tế, thay vì tích cực tham gia vào các phong trào không liên kết hoặc đóng vai trò hòa giải trong xung đột khu vực.

- B sai vì đường lối đối ngoại của Campuchia trong giai đoạn này là hòa bình, trung lập, còn việc nhận viện trợ chỉ là hệ quả nhằm duy trì chính sách này.

- C sai vì nước này theo đuổi chính sách hòa bình, trung lập, tránh đối đầu quân sự để bảo vệ chủ quyền và ổn định trong bối cảnh khu vực căng thẳng do Chiến tranh Lạnh và chiến tranh ở Việt Nam.

Từ năm 1954 đến đầu năm 1970, Campuchia thực hiện đường lối đối ngoại hòa bình, trung lập nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia và tránh bị cuốn vào xung đột giữa các cường quốc trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

Sau khi giành độc lập từ Pháp năm 1953, Campuchia dưới sự lãnh đạo của Quốc vương Norodom Sihanouk theo đuổi chính sách ngoại giao trung lập. Đường lối này được khẳng định tại Hội nghị Bandung (1955), nơi Campuchia cùng nhiều nước châu Á, châu Phi bày tỏ lập trường không liên kết, không đứng về phe nào trong cuộc đối đầu giữa hai khối tư bản chủ nghĩa (do Mỹ đứng đầu) và xã hội chủ nghĩa (do Liên Xô đứng đầu).

Trên thực tế, Campuchia cố gắng duy trì quan hệ hòa bình với tất cả các nước, bao gồm cả Mỹ, Liên Xô, Trung Quốc và Việt Nam. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của chiến tranh Việt Nam và áp lực từ các cường quốc, nước này ngày càng ngả về phía các nước xã hội chủ nghĩa. Campuchia thiết lập quan hệ tốt với Bắc Việt Nam và Trung Quốc, đồng thời phản đối sự can thiệp của Mỹ vào khu vực.

Chính sách trung lập của Campuchia gặp nhiều khó khăn khi Mỹ gia tăng can thiệp vào Đông Dương, đặc biệt là việc ném bom xuống khu vực biên giới Campuchia nhằm tiêu diệt lực lượng cách mạng Việt Nam. Trong khi đó, quan hệ với Mỹ và các nước phương Tây ngày càng căng thẳng do Campuchia chỉ trích chính sách can thiệp quân sự của họ.

Đến đầu năm 1970, tình hình chính trị Campuchia thay đổi khi Lon Nol tiến hành đảo chính lật đổ Sihanouk (3/1970), chấm dứt chính sách trung lập. Sau sự kiện này, Campuchia chính thức ngả về phía Mỹ và chống lại lực lượng cách mạng Việt Nam, kéo nước này vào cuộc chiến tranh khu vực.

Như vậy, từ 1954 đến đầu 1970, Campuchia theo đuổi chính sách hòa bình, trung lập để bảo vệ chủ quyền quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh chiến tranh leo thang ở Đông Dương, chính sách này dần bị phá vỡ, dẫn đến những biến động lớn trong chính trị và ngoại giao của nước này.


Câu 1200:

17/06/2026

Thách thức lớn nhất mà Việt Nam phải đối mặt trong xu thế toàn cầu hóa là 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Toàn cầu hòa là xu thế đang có tác động đến mạnh mẽ đến tất cả các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Một trong những thách thức lớn đối với Việt Nam có lẽ là thách thức về kinh tế. Bởi vì nói đến quá trình toàn cầu hóa, như trên trình bày, trước hết phải nói đến toàn cầu hóa về kinh tế. Toàn cầu hóa kinh tế là cơ sở của quá trình toàn cầu hóa nói chung ngay từ năm 1994, nhiều nhà kinh tế cũng như lãnh đạo của Việt Nam đã nói đến nguy cơ tụt hậu xa hơn về kinh tế. Cho đến nay, trải qua hơn 10 năm tiếp tục đổi mới, nguy cơ đó vẫn tồn tại và hết sức lớn. Để tránh nguy cơ đó, trong những năm gần đây, Việt Nam chủ trương đẩy mạnh công nghiệp hoá và hiện đại hóa, tiến hành công nghiệp hoá, hiện đại hoá rút ngắn theo định hướng xã hội chủ nghĩa trong môi trường hội nhập và cạnh tranh quốc tế. Đây là một chủ trương hoàn toàn đúng đắn để khắc phục nguy cơ tụt hậu. Tuy nhiên, chủ trương đó được thực hiện trong điều kiện năng lực cạnh tranh của nền kinh tế tuy có tiến bộ, nhưng vẫn còn thấp xa so với yêu cầu phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế, tích luỹ từ nền kinh tế để công nghiệp hoá, hiện đại hoá còn thấp, kết cấu hạ tầng lạc hậu, chất lượng nguồn nhân lực còn thấp, ...

=> Như vậy, thách thức lớn nhất mà toàn cầu hóa đem lại đối với Việt Nam là sự cạnh tranh quyết liệt của kinh tế thế giới.

→ B đúng 

- A sai vì những vấn đề như cạnh tranh kinh tế, phụ thuộc vào thị trường nước ngoài và nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa có tác động sâu rộng hơn đến sự phát triển bền vững của đất nước.

- C sai vì Việt Nam có thể tận dụng các cơ chế hợp tác quốc tế để giảm thiểu bất lợi, trong khi các vấn đề như cạnh tranh kinh tế, nguy cơ lệ thuộc và bảo vệ bản sắc văn hóa có ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc hơn.

- D sai vì những vấn đề như cạnh tranh kinh tế gay gắt, nguy cơ lệ thuộc vào thị trường nước ngoài và bảo vệ bản sắc văn hóa có tác động sâu rộng và lâu dài hơn đến sự phát triển đất nước.

Trong xu thế toàn cầu hóa, thách thức lớn nhất mà Việt Nam phải đối mặt là sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường thế giới. Điều này ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế, đặc biệt là các doanh nghiệp trong nước khi phải cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia và hàng hóa từ nhiều quốc gia có trình độ phát triển cao.

Trước hết, Việt Nam có lợi thế về lao động dồi dào và chi phí sản xuất thấp, nhưng vẫn gặp khó khăn khi phải đối đầu với các quốc gia có nền công nghiệp phát triển như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ và các nước châu Âu. Hàng hóa Việt Nam, đặc biệt là nông sản, dệt may, điện tử, gặp nhiều rào cản về tiêu chuẩn chất lượng, thương hiệu và công nghệ so với các đối thủ mạnh trên thị trường thế giới.

Ngoài ra, khi tham gia vào các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, RCEP, Việt Nam phải mở cửa thị trường cho hàng hóa nước ngoài. Điều này khiến các doanh nghiệp nội địa phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các tập đoàn quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, bán lẻ và dịch vụ. Nếu không nâng cao năng lực cạnh tranh, nhiều doanh nghiệp Việt có nguy cơ bị thua ngay trên sân nhà.

Một vấn đề khác là sự cạnh tranh về công nghệ và nguồn nhân lực. Việt Nam vẫn đang trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế số, trong khi các nước phát triển đã đi trước nhiều năm. Nếu không đầu tư vào công nghệ, đổi mới sáng tạo và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, Việt Nam sẽ gặp khó khăn trong việc nâng cao vị thế trên chuỗi giá trị toàn cầu.

Tóm lại, cạnh tranh trên thị trường thế giới là thách thức lớn nhất của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa. Để vượt qua, Việt Nam cần nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện năng suất lao động, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và xây dựng thương hiệu mạnh nhằm tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.


Câu 1201:

17/06/2026

Thực dân Pháp hoàn thành cơ bản công cuộc xâm lược Việt Nam khi nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B 

Sau khi ký Hiệp ước Hácmăng (1883) và Hiệp ước Patơnốt (1884), triều đình nhà Nguyễn thừa nhận quyền bảo hộ của Pháp, chấm dứt sự kháng cự chính thức của nhà nước phong kiến Việt Nam, giúp thực dân Pháp cơ bản hoàn thành cuộc xâm lược và thiết lập ách thống trị trên toàn lãnh thổ Việt Nam.

→ B đúng 

- A sai vì triều đình nhà Nguyễn và nhân dân vẫn tiếp tục kháng cự, đặc biệt là ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ, cho đến khi Pháp ép triều đình ký Hiệp ước Hácmăng (1883) và Patơnốt (1884), chính thức xác lập nền bảo hộ.

- C sai vì phong trào kháng chiến vẫn diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt là phong trào Cần Vương và các cuộc khởi nghĩa chống Pháp trên khắp cả nước.

- D sai vì chưa kiểm soát được toàn bộ lãnh thổ, vấp phải sự kháng cự mạnh mẽ của triều đình nhà Nguyễn và nhân dân, buộc chúng phải chuyển hướng tấn công vào Gia Định và Nam Kỳ.

Thực dân Pháp hoàn thành cơ bản công cuộc xâm lược Việt Nam sau khi ký Hiệp ước Hác-măng (1883) và Hiệp ước Pa-tơ-nốt (1884), vì đây là hai văn kiện chính thức đánh dấu sự mất chủ quyền của triều đình nhà Nguyễn và sự thiết lập nền bảo hộ của Pháp trên toàn lãnh thổ Việt Nam.

Sau khi đánh chiếm Nam Kỳ (1858 – 1867), thực dân Pháp tiếp tục mở rộng phạm vi xâm lược ra Bắc Kỳ và Trung Kỳ. Đến năm 1882, Pháp đánh chiếm Hà Nội lần thứ hai và gây sức ép mạnh lên triều đình Huế. Trước sức ép quân sự, nhà Nguyễn buộc phải ký Hiệp ước Hác-măng ngày 25/8/1883, theo đó Pháp chính thức đặt quyền bảo hộ lên cả Bắc Kỳ và Trung Kỳ, triều đình Huế chỉ còn vai trò bù nhìn, mất hoàn toàn quyền tự chủ.

Tuy nhiên, do vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ nhân dân Việt Nam cũng như sự can thiệp của nhà Thanh, Pháp tiếp tục tiến hành chiến tranh để củng cố quyền lực. Sau khi đánh bại quân Thanh trong chiến tranh Pháp - Thanh (1884 – 1885), Pháp ép nhà Nguyễn ký Hiệp ước Pa-tơ-nốt vào ngày 6/6/1884. Hiệp ước này tiếp tục khẳng định chế độ bảo hộ của Pháp ở Việt Nam, triều đình Huế chỉ còn tồn tại trên danh nghĩa, mọi quyền hành thực tế đều nằm trong tay chính quyền thực dân.

Như vậy, với hai hiệp ước này, thực dân Pháp hoàn thành cơ bản công cuộc xâm lược Việt Nam. Mặc dù phong trào kháng chiến của nhân dân vẫn tiếp tục diễn ra mạnh mẽ, nhưng về mặt pháp lý và hành chính, Việt Nam đã trở thành thuộc địa của Pháp, mở ra thời kỳ đô hộ kéo dài hơn 60 năm.


Câu 1202:

17/06/2026

Năm 1961, Liên Xô đạt được thành tựu gì dưới đây trong lĩnh vực khoa học - kĩ thuật?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Năm 1961, Liên Xô đã phóng con tàu vũ trụ đưa nhà du hành vũ trụ I. Gagarin bay vòng quanh Trái Đất, mở đầu kỉ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì năm 1961, thành tựu khoa học - kỹ thuật nổi bật nhất của Liên Xô là phóng thành công tàu vũ trụ đưa nhà du hành Yuri Gagarin bay vào vũ trụ, trong khi việc phóng tên lửa đạn đạo đã được thực hiện từ trước đó, không phải là dấu ấn quan trọng nhất trong năm này.

Năm 1961, Liên Xô đạt được thành tựu vĩ đại trong lĩnh vực khoa học - kỹ thuật khi phóng thành công tàu vũ trụ Vostok 1 đưa nhà du hành vũ trụ Yuri Gagarin bay vòng quanh Trái Đất. Đây là sự kiện mang tính bước ngoặt, đánh dấu bước tiến lớn trong cuộc đua vào không gian giữa Liên Xô và Mỹ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Ngày 12/4/1961, tàu Vostok 1 được phóng lên từ sân bay vũ trụ Baikonur (Kazakhstan). Yuri Gagarin trở thành người đầu tiên bay vào vũ trụ và hoàn thành một vòng quỹ đạo quanh Trái Đất trong 108 phút với vận tốc khoảng 27.400 km/h. Sau khi hoàn thành sứ mệnh, ông đã hạ cánh an toàn xuống lãnh thổ Liên Xô.

Thành công này không chỉ thể hiện trình độ khoa học - công nghệ tiên tiến của Liên Xô mà còn có ý nghĩa chính trị to lớn. Nó khẳng định vị thế dẫn đầu của Liên Xô trong cuộc chạy đua không gian với Mỹ, đồng thời cổ vũ phong trào phát triển khoa học - kỹ thuật trên toàn thế giới.

Chiến thắng này cũng thúc đẩy Mỹ tăng cường đầu tư vào chương trình không gian, dẫn đến việc NASA triển khai các dự án tham vọng hơn, trong đó có chương trình Apollo đưa con người lên Mặt Trăng vào năm 1969.

Như vậy, sự kiện phóng tàu Vostok 1 năm 1961 đã mở ra kỷ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người, đồng thời là niềm tự hào to lớn của Liên Xô trong lịch sử phát triển khoa học - công nghệ thế giới.


Câu 1203:

17/06/2026

Trước khi thực dân Pháp xâm lược (1858), Việt Nam là một quốc gia

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Trước khi thực dân Pháp xâm lược năm 1858, Việt Nam là một quốc gia phong kiến độc lập, có chủ quyền, được triều đình nhà Nguyễn quản lý toàn bộ lãnh thổ và tự quyết định các vấn đề đối nội, đối ngoại mà không chịu sự chi phối của bất kỳ thế lực ngoại bang nào.

→ B đúng 

- A sai vì vẫn theo chế độ phong kiến chuyên chế, quyền lực tập trung vào triều đình nhà Nguyễn, nhân dân không có quyền tham gia vào việc quản lý đất nước.

- C sai vì Liên bang Đông Dương chỉ được Pháp thành lập vào năm 1887 sau khi cơ bản hoàn thành việc xâm lược và áp đặt ách cai trị tại Việt Nam.

- D sai vì Liên bang Đông Dương chỉ được Pháp thành lập vào năm 1887, và dưới chế độ thuộc địa, Việt Nam không có tự do mà chịu sự cai trị của thực dân Pháp.

Trước khi thực dân Pháp xâm lược năm 1858, Việt Nam là một quốc gia độc lập, có chủ quyền với hệ thống chính trị, kinh tế, văn hóa và quân sự hoàn chỉnh dưới sự cai trị của triều Nguyễn.

Về mặt chính trị, Việt Nam được cai trị bởi triều Nguyễn, với vua Gia Long là người sáng lập (1802). Nhà Nguyễn thiết lập bộ máy quản lý chặt chẽ từ trung ương đến địa phương, với Hoàng đế đứng đầu, bên dưới là các quan lại điều hành đất nước theo hệ thống Nho giáo. Triều đình kiểm soát toàn bộ lãnh thổ, thực thi luật pháp thông qua Bộ luật Gia Long.

Về lãnh thổ, Việt Nam có chủ quyền rõ ràng trên toàn bộ vùng đất từ Bắc vào Nam, bao gồm cả hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Nhà Nguyễn đã nhiều lần cử đội Hoàng Sa đi tuần tra, khai thác và khẳng định chủ quyền trên biển Đông.

Về kinh tế, Việt Nam phát triển nông nghiệp là chủ yếu, kết hợp với thủ công nghiệp và thương mại. Nhà nước kiểm soát đất đai, tổ chức hệ thống đê điều và thủy lợi để phục vụ sản xuất. Thương mại đối nội và đối ngoại cũng phát triển, đặc biệt là với Trung Quốc, Xiêm (Thái Lan) và một số nước phương Tây.

Về quân sự, triều Nguyễn xây dựng một lực lượng quân đội khá mạnh với các đơn vị thủy quân, bộ binh và pháo binh. Các thành trì, hệ thống phòng thủ ven biển cũng được thiết lập để bảo vệ đất nước trước nguy cơ ngoại xâm.

Như vậy, trước năm 1858, Việt Nam là một quốc gia độc lập, có chủ quyền, có hệ thống chính trị - quân sự vững chắc. Tuy nhiên, do chính sách bế quan tỏa cảng và hạn chế cải cách, đất nước dần suy yếu, tạo cơ hội để thực dân Pháp xâm lược và từng bước biến Việt Nam thành thuộc địa.


Câu 1204:

17/06/2026

Một trong những ý nghĩa quốc tế to lớn của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 cổ vũ mạnh mẽ phong trào cách mạng thế giới bằng cách chứng minh giai cấp vô sản có thể lật đổ chế độ tư sản, xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa, đồng thời để lại nhiều bài học về lãnh đạo cách mạng, tổ chức lực lượng và đấu tranh giành chính quyền.

→ C đúng 

- A sai vì ý nghĩa quốc tế chủ yếu thể hiện qua sự cổ vũ, ảnh hưởng và bài học mà cuộc cách mạng mang lại cho phong trào cách mạng thế giới.

- B sai vì đến sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, khi hệ thống xã hội chủ nghĩa mở rộng, sự đối đầu giữa hai phe mới thực sự hình thành rõ nét.

- D sai vì quốc tế Cộng sản (Quốc tế III) chỉ được thành lập sau đó vào năm 1919 để lãnh đạo phong trào cách mạng thế giới.

Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 không chỉ có ý nghĩa to lớn đối với nước Nga mà còn tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đến phong trào cách mạng trên toàn thế giới. Một trong những ý nghĩa quan trọng nhất là việc cuộc cách mạng này đã cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc và để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho các nước thuộc địa và nhân dân lao động trên thế giới.

Trước hết, Cách mạng Tháng Mười đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử nhân loại – kỷ nguyên quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội. Lần đầu tiên, một nhà nước công nông do Đảng Cộng sản lãnh đạo được thiết lập, chứng minh rằng giai cấp công nhân và nhân dân lao động có thể đứng lên lật đổ chế độ cũ, giành chính quyền về tay mình.

Thành công của Cách mạng Tháng Mười trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân và phong trào giải phóng dân tộc trên toàn thế giới. Các nước thuộc địa, trong đó có Việt Nam, đã rút ra bài học về vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản, sự cần thiết của liên minh công - nông và con đường cách mạng vô sản.

Bên cạnh đó, Cách mạng Tháng Mười cũng thúc đẩy sự ra đời của Quốc tế Cộng sản (1919), tạo điều kiện cho phong trào cách mạng thế giới phát triển mạnh mẽ. Các đảng cộng sản và phong trào công nhân ở nhiều nước đã hình thành và lớn mạnh nhờ sự hỗ trợ của Liên Xô, tạo nền tảng cho sự sụp đổ của hệ thống thuộc địa trên toàn cầu.

Như vậy, Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 không chỉ thay đổi nước Nga mà còn để lại nhiều bài học quý báu cho phong trào cách mạng thế giới, đặc biệt là các dân tộc bị áp bức, giúp họ xác định con đường đấu tranh giành độc lập và xây dựng xã hội mới.


Câu 1205:

17/06/2026
Vì sao Nho giáo sớm trở thành hệ tư tưởng của chế độ phong kiến ở Đại Việt?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đề cao trật tự tôn ti, trung quân ái quốc, giúp củng cố quyền lực của giai cấp thống trị bằng cách duy trì chế độ quân chủ chuyên chế và hạn chế tư tưởng phản kháng trong xã hội.

→ B đúng 

- A sai vì được phổ biến rộng rãi trong nhân dân, bởi lẽ tư tưởng Nho giáo chủ yếu được truyền bá trong tầng lớp quan lại và trí thức, ít ảnh hưởng đến đại đa số dân chúng.

- C sai vì trên thực tế, Nho giáo có xu hướng bài xích một số tín ngưỡng bản địa để khẳng định vị thế của mình trong xã hội.

- D sai vì Nho giáo mang tính hàn lâm, chủ yếu được truyền bá trong tầng lớp quan lại và trí thức.

Nho giáo sớm trở thành hệ tư tưởng của chế độ phong kiến ở Đại Việt vì nó góp phần quan trọng trong việc củng cố quyền lực của giai cấp thống trị, giúp triều đình quản lý xã hội một cách hiệu quả và duy trì trật tự ổn định.

Từ thời kỳ Bắc thuộc, Nho giáo đã được du nhập vào nước ta, nhưng đến thời Lý - Trần, đặc biệt là thời Lê sơ, Nho giáo mới chính thức trở thành hệ tư tưởng thống trị. Triều đình coi Nho giáo là nền tảng để xây dựng bộ máy nhà nước, tổ chức thi cử và giáo dục nhằm tuyển chọn quan lại trung thành với vương triều.

Nho giáo đề cao tư tưởng trung quân, tuyệt đối trung thành với vua, xem nhà vua là "thiên tử" (con trời) có quyền cai trị dân chúng. Điều này giúp củng cố vị thế của hoàng đế và duy trì tính ổn định của chế độ phong kiến. Đồng thời, Nho giáo nhấn mạnh đạo đức, lễ nghi, trật tự tôn ti, buộc mọi người phải tuân theo những nguyên tắc cứng nhắc, hạn chế tư tưởng phản kháng.

Bên cạnh đó, Nho giáo còn ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống giáo dục và thi cử. Các kỳ thi Nho học được tổ chức để tuyển chọn nhân tài, hình thành tầng lớp quan lại xuất thân từ trí thức Nho học, trung thành với triều đình. Nhờ đó, bộ máy cai trị được duy trì vững chắc, hạn chế sự nổi dậy của các lực lượng đối lập.

Như vậy, với vai trò là hệ tư tưởng chủ đạo, Nho giáo không chỉ giúp củng cố quyền lực của giai cấp thống trị mà còn định hình nền tảng chính trị, văn hóa, xã hội của chế độ phong kiến Đại Việt trong suốt nhiều thế kỷ.


Câu 1206:

17/06/2026

Đâu không phải là quyết định của Đại hội Quốc dân được triệu tập ở Tân Trào từ ngày 16 đến ngày 17-8-1945?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Từ ngày 16 đến ngày 17-8-1945, Đại hội Quốc dân được triệu tập ở Tân Trào (Tuyên Quang). Đại hội đã tán thành chủ trương tổng khởi nghĩa của Đảng, thông qua 10 chính sách của Việt Minh và cử ra Ủy ban dân tộc giải phóng Việt Nam do Hồ Chí Minh làm chủ tịch.

→ B đúng 

- A sai vì tình thế cách mạng đã chín muồi, chính quyền phát xít Nhật suy yếu, tạo cơ hội thuận lợi để nhân dân ta đứng lên giành chính quyền trên cả nước.

- C sai vì nhằm xác định đường lối và nhiệm vụ cách mạng, thể hiện cam kết xây dựng một chính quyền mới vì độc lập dân tộc, dân chủ và quyền lợi của nhân dân sau khi giành chính quyền.

- D sai vì nhằm thành lập một chính quyền lâm thời, lãnh đạo nhân dân tiến hành Tổng khởi nghĩa, giành chính quyền và chuẩn bị cho việc thành lập nhà nước Việt Nam độc lập.

Quyết định của Đại hội Quốc dân được triệu tập ở Tân Trào từ ngày 16 đến ngày 17-8-1945 không phải là thông qua kế hoạch lãnh đạo toàn dân tổng khởi nghĩa, vì kế hoạch này đã được đề ra trước đó tại Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương (13-15/8/1945).

Sau khi Nhật đầu hàng Đồng minh (ngày 15/8/1945), tình thế cách mạng ở Việt Nam trở nên vô cùng thuận lợi. Trước bối cảnh đó, Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp tại Tân Trào từ ngày 13-15/8/1945 đã quyết định phát động Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương. Hội nghị cũng thành lập Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc, ra Quân lệnh số 1, kêu gọi nhân dân đứng lên khởi nghĩa.

Sau Hội nghị của Đảng, Đại hội Quốc dân Tân Trào được triệu tập từ ngày 16-17/8/1945 với sự tham gia của đại biểu từ các đoàn thể, địa phương và các tổ chức chính trị. Đại hội mang tính chất như một hội nghị đại biểu quốc dân, đóng vai trò hợp thức hóa các quyết định quan trọng mà Đảng đã đề ra. Đại hội không bàn thảo về kế hoạch lãnh đạo Tổng khởi nghĩa, mà chủ yếu tán thành chủ trương của Đảng, thành lập Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam (tức Chính phủ lâm thời) do Hồ Chí Minh đứng đầu, thông qua Quốc kỳ (cờ đỏ sao vàng) và Quốc ca, đồng thời kêu gọi toàn dân nổi dậy giành chính quyền.

Như vậy, quyết định phát động Tổng khởi nghĩa đã được đưa ra trước tại Hội nghị toàn quốc của Đảng, còn Đại hội Quốc dân Tân Trào có vai trò củng cố tính chính danh của phong trào cách mạng, thể hiện sự đoàn kết toàn dân và chuẩn bị cho sự ra đời của chính quyền cách mạng sau này.


Câu 1207:

17/06/2026

Ý nào sau đây không phản ánh đúng cuộc sống của lãnh chúa trong các lãnh địa phong kiến?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Các lãnh chúa không bao giờ phải lao động, suốt ngày chỉ luyện tập cung, kiếm, cưỡi ngựa hoặc tổ chức những buổi tiệc tùng, hội hè trong những lâu đài nguy nga, tráng lệ, rực rỡ ánh đèn. Họ còn đối xử rất tàn nhẫn với nông nô.

→ D đúng 

- A sai vì họ sở hữu ruộng đất rộng lớn và bóc lột nông nô, thu tô thuế từ họ, sống xa hoa trong lâu đài với đầy đủ của cải do nông nô sản xuất.

- C sai vì họ không phải lao động, sống dựa vào sự bóc lột nông nô, dành thời gian cho giải trí, săn bắn, tiệc tùng và rèn luyện quân sự để bảo vệ lãnh địa.

- D sai vì họ xem nông nô như tài sản, bắt làm việc nặng nhọc, thu thuế cao và áp đặt nhiều hình phạt khắc nghiệt để duy trì quyền lực và sự giàu có của mình.

Trong chế độ phong kiến châu Âu, lãnh chúa và nông nô thuộc hai tầng lớp xã hội hoàn toàn khác biệt, với sự chênh lệch lớn về quyền lực, tài sản và địa vị.

Lãnh chúa phong kiến là tầng lớp quý tộc sở hữu các lãnh địa rộng lớn, bao gồm đất đai, lâu đài, quân đội riêng và quyền cai trị trong phạm vi lãnh địa của mình. Họ sống xa hoa trong các lâu đài kiên cố, được hưởng nhiều đặc quyền như không phải lao động sản xuất, có quyền thu thuế và bắt nông nô làm việc cho mình.

Trong khi đó, nông nô là tầng lớp thấp kém trong xã hội phong kiến, phụ thuộc vào lãnh chúa. Họ phải cày cấy trên ruộng đất của lãnh chúa và nộp tô thuế bằng hiện vật hoặc lao động không công. Họ không có quyền sở hữu đất đai, ít có quyền tự do đi lại và bị ràng buộc chặt chẽ vào lãnh địa.

Mối quan hệ giữa lãnh chúa và nông nô là mối quan hệ bóc lột, trong đó lãnh chúa hưởng lợi từ sức lao động của nông nô, còn nông nô chỉ được hưởng một phần nhỏ sản phẩm để duy trì cuộc sống. Do đó, không thể nói rằng lãnh chúa sống bình đẳng với nông nô.

Như vậy, xã hội phong kiến ở châu Âu có sự phân biệt giai cấp rõ rệt, trong đó lãnh chúa là tầng lớp thống trị, còn nông nô là tầng lớp bị phụ thuộc, không có sự bình đẳng giữa hai tầng lớp này.


Câu 1208:

17/06/2026

Trong cuộc vận động Duy tân ở Trung Kì (1906-1908), về văn hóa - giáo dục, Phan Châu Trinh và các sĩ phu tiến bộ ở Việt Nam tổ chức hoạt động nào sau đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Trong cuộc vận động Duy Tân ở Trung Kỳ (1906-1908), Phan Châu Trinh và các sĩ phu tiến bộ mở trường dạy học theo lối mới nhằm nâng cao dân trí, truyền bá tư tưởng cải cách, thay thế lối học cũ bằng giáo dục thực tiễn để phục vụ công cuộc canh tân đất nước.

→ A đúng 

- B sai vì Phan Châu Trinh và các sĩ phu tập trung vào khai dân trí, chấn dân khí và hậu dân sinh, chủ yếu khuyến khích học chữ Quốc ngữ, mở trường học mới và bài trừ hủ tục hơn là thay đổi toàn bộ hệ thống giáo dục.

- C sai vì Phan Châu Trinh và các sĩ phu chủ yếu chú trọng khai dân trí bằng cách mở trường dạy chữ Quốc ngữ, dạy nghề, truyền bá tư tưởng mới hơn là xây dựng một hệ thống giáo dục chính quy hoàn chỉnh.

- D sai vì Phan Châu Trinh và các sĩ phu chủ yếu khuyến khích học chữ Quốc ngữ để tiếp thu tư tưởng tiến bộ, chấn hưng dân trí, thay vì tổ chức một phong trào xóa mù chữ rộng khắp.

Trong cuộc vận động Duy Tân ở Trung Kỳ (1906-1908), về văn hóa - giáo dục, Phan Châu Trinh và các sĩ phu tiến bộ đã tổ chức nhiều hoạt động mở trường dạy học theo lối mới nhằm nâng cao dân trí, khuyến khích tinh thần tự cường dân tộc và tiếp thu những tư tưởng tiến bộ từ phương Tây.

Phan Châu Trinh chủ trương cải cách giáo dục theo hướng hiện đại, thay thế lối học cũ nặng về từ chương, thi cử bằng nội dung học tập thiết thực hơn. Các sĩ phu tiến bộ đã vận động mở các trường học dạy chữ Quốc ngữ và truyền bá tư tưởng cải cách. Tiêu biểu là trường Duy Tân ở Quảng Nam, do Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp và Phan Châu Trinh khởi xướng, đã thu hút nhiều sĩ tử tham gia học tập.

Ngoài việc dạy chữ Quốc ngữ, các trường này còn giảng dạy các môn khoa học, địa lý, lịch sử, toán học, đồng thời tuyên truyền tinh thần yêu nước, thức tỉnh lòng tự tôn dân tộc. Đây là một bước tiến quan trọng trong phong trào khai sáng dân trí, giúp người dân tiếp cận với những tri thức mới và thoát khỏi ảnh hưởng của hệ thống giáo dục Nho học lỗi thời.

Tuy nhiên, do lo sợ phong trào có thể làm lung lay nền thống trị, thực dân Pháp đã nhanh chóng đàn áp, đóng cửa các trường học mới và bắt giữ các nhà hoạt động duy tân. Mặc dù bị đàn áp, cuộc vận động Duy Tân vẫn để lại ảnh hưởng sâu sắc, góp phần thúc đẩy sự chuyển biến trong tư duy của người Việt Nam về giáo dục và con đường đấu tranh giành độc lập sau này.


Câu 1209:

17/06/2026

Ý nào dưới đây không phải là âm mưu của Mỹ trong cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc lần thứ nhất?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Mục tiêu chính của Mỹ là phá hoại tiềm lực kinh tế - quốc phòng, ngăn chặn sự chi viện của miền Bắc cho miền Nam, gây sức ép buộc ta đàm phán theo điều kiện có lợi cho Mỹ.

→ D đúng 

- A sai vì Mỹ muốn làm suy yếu hậu phương lớn của cách mạng, ngăn chặn sự chi viện cho miền Nam và ép ta đàm phán theo điều kiện có lợi cho Mỹ.

- B sai vì Mỹ muốn cắt đứt sự hỗ trợ của các nước Xã hội chủ nghĩa và ngừng tiếp tế, vũ khí cho miền Nam, làm suy yếu sức chiến đấu của Việt Nam.

- C sai vì Mỹ muốn gây hoang mang, sợ hãi, tạo áp lực tâm lý để buộc nhân dân miền Bắc từ bỏ quyết tâm kháng chiến, đàm phán với điều kiện có lợi cho Mỹ.

Mục tiêu chính của cuộc chiến tranh này không phải là kết thúc chiến tranh ngay lập tức mà là nhằm hỗ trợ chiến lược chiến tranh cục bộ ở miền Nam.

Sau khi đưa quân vào miền Nam và tiến hành chiến lược "Chiến tranh cục bộ" (1965-1968), Mỹ nhận thấy sự chi viện từ miền Bắc có vai trò quan trọng trong việc duy trì và đẩy mạnh cuộc kháng chiến của quân dân miền Nam. Vì vậy, Mỹ tiến hành cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc lần thứ nhất với các mục tiêu chính:

  1. Ngăn chặn sự chi viện của miền Bắc cho miền Nam: Mỹ sử dụng không quân và hải quân để ném bom, phong tỏa các tuyến giao thông huyết mạch, cắt đứt đường tiếp tế từ Bắc vào Nam.

  2. Gây sức ép buộc miền Bắc ngừng hỗ trợ cách mạng miền Nam: Mỹ hy vọng bằng cách đánh phá ác liệt, miền Bắc sẽ suy yếu, từ đó phải chấp nhận đàm phán theo điều kiện của Mỹ.

  3. Làm suy giảm tiềm lực kinh tế, quốc phòng của miền Bắc: Mỹ tập trung đánh vào các cơ sở hạ tầng quan trọng như cầu đường, nhà máy, bến cảng nhằm phá hoại nền kinh tế và quân sự của miền Bắc.

  4. Làm lung lay ý chí chiến đấu của nhân dân miền Bắc: Mỹ muốn tạo ra sự hoang mang trong nhân dân, từ đó làm giảm quyết tâm kháng chiến của toàn dân tộc Việt Nam.

Như vậy, cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc lần thứ nhất không nhằm mục đích giành thắng lợi quân sự quyết định để kết thúc chiến tranh mà chỉ là một phần trong chiến lược lớn hơn của Mỹ. Tuy nhiên, với tinh thần chiến đấu kiên cường, miền Bắc đã đánh bại cuộc chiến tranh phá hoại này, góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.


Câu 1210:

17/06/2026

Tổ chức nào được Nguyễn Ái Quốc thành lập tại Quảng Châu (Trung Quốc) vào tháng 6/1925?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Ông muốn tập hợp lực lượng thanh niên tiến bộ, đào tạo cán bộ cách mạng, thúc đẩy phong trào đấu tranh giành độc lập cho Việt Nam.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì các tổ chức này được thành lập trước đó hoặc bởi các lực lượng khác, không trực tiếp từ sáng kiến của Nguyễn Ái Quốc.

Tổ chức được Nguyễn Ái Quốc thành lập tại Quảng Châu (Trung Quốc) vào tháng 6/1925 là Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, một tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin và chuẩn bị lực lượng cho cách mạng Việt Nam.

Sau nhiều năm hoạt động ở nước ngoài, Nguyễn Ái Quốc nhận thấy rằng để đấu tranh giành độc lập, cần phải xây dựng một tổ chức cách mạng có hệ thống lý luận vững chắc và lực lượng nòng cốt. Vì vậy, vào tháng 6/1925, tại Quảng Châu (Trung Quốc), Người đã thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên với mục tiêu tập hợp những thanh niên yêu nước, đào tạo họ theo tư tưởng cách mạng vô sản.

Hoạt động quan trọng nhất của Hội là mở lớp huấn luyện chính trị tại Quảng Châu, nơi Nguyễn Ái Quốc trực tiếp giảng dạy chủ nghĩa Mác - Lênin, đường lối cách mạng giải phóng dân tộc và tổ chức các phong trào đấu tranh. Nhiều thanh niên yêu nước sau khi được đào tạo đã trở về Việt Nam để tuyên truyền, vận động cách mạng, hình thành các cơ sở hội trên khắp cả nước.

Năm 1927, Hội cho xuất bản báo Thanh Niên, cơ quan ngôn luận chính thức, giúp truyền bá tư tưởng cách mạng rộng rãi hơn. Dưới sự dẫn dắt của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, phong trào cách mạng trong nước ngày càng phát triển mạnh mẽ, tạo tiền đề quan trọng cho sự ra đời của các tổ chức cộng sản.

Đến năm 1929, khi phong trào đấu tranh trong nước đòi hỏi một tổ chức có tính chiến đấu cao hơn, Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên đã phát triển thành ba tổ chức cộng sản ở Bắc Kỳ, Trung Kỳ và Nam Kỳ, tạo nền tảng để Nguyễn Ái Quốc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930.

Như vậy, Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên không chỉ là bước chuẩn bị quan trọng về tư tưởng, tổ chức và lực lượng cho cách mạng Việt Nam mà còn góp phần mở đường cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam, lãnh đạo phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc.


Câu 1211:

17/06/2026

Miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ có biên độ nhiệt độ trung bình năm nhỏ chủ yếu do

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ không chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc nên không có mùa đông lạnh (nhiệt độ không bị hạ thấp trong mùa đông); vị trí gần xích đạo nên khoảng cách hai lần Mặt Trời lên qua thiên đỉnh trong năm cách xa nhau vì vậy lượng bức xạ Mặt Trời phân bố tương đối đều trong năm.

→ A đúng 

- B sai vì các khu vực này có ảnh hưởng của gió mùa, dễ bị thay đổi nhiệt độ theo mùa, dẫn đến biên độ nhiệt độ lớn hơn.

- C sai vì vùng này có khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ cao quanh năm, ít biến động lớn theo mùa, nhưng bức xạ Mặt Trời lại mạnh và ổn định.

- D sai vì các yếu tố này làm ảnh hưởng đến khí hậu khu vực, gây sự thay đổi nhiệt độ theo mùa, từ đó làm biên độ nhiệt độ lớn hơn.

Miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ có biên độ nhiệt độ trung bình năm nhỏ chủ yếu do không chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc và vị trí gần xích đạo, dẫn đến khí hậu mang tính chất nhiệt đới gió mùa điển hình với sự ổn định về nhiệt độ quanh năm.

Trước hết, do nằm ở vĩ độ thấp hơn so với miền Bắc, khu vực này gần xích đạo hơn, nên nhận được lượng bức xạ mặt trời lớn và ổn định suốt cả năm. Điều này khiến nhiệt độ trung bình năm cao, dao động khoảng 25-27°C, với sự chênh lệch giữa các tháng không quá lớn.

Thứ hai, miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ không chịu tác động trực tiếp của gió mùa Đông Bắc như miền Bắc. Gió mùa Đông Bắc khi tràn xuống thường suy yếu hoặc bị chặn lại bởi dãy Bạch Mã, khiến khu vực này không có mùa đông lạnh rõ rệt như miền Bắc. Nhờ đó, nhiệt độ trong năm ít biến động, không có sự chênh lệch quá lớn giữa mùa nóng và mùa lạnh.

Ngoài ra, khu vực này có chế độ mưa theo mùa rõ rệt, với mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 và mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau. Tuy nhiên, ngay cả trong mùa khô, nhiệt độ vẫn duy trì ổn định do ảnh hưởng của khối khí nóng ẩm từ biển Đông và áp thấp xích đạo, không có hiện tượng lạnh sâu đột ngột.

Như vậy, do vị trí địa lý gần xích đạo và không chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc, miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ có khí hậu ổn định quanh năm, biên độ nhiệt độ trung bình năm nhỏ, thể hiện rõ nét tính chất nhiệt đới gió mùa điển hình.


Câu 1212:

17/06/2026

Việc Liên Xô là một trong năm nước Ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc có ý nghĩa như thế nào trong quan hệ quốc tế?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Việc Liên Xô là một trong năm nước Ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc có ý nghĩa góp phần hạn chế sự thao túng của chủ nghĩa tư bản đối với tổ chức Liên hợp quốc.

→ B đúng 

- A sai vì vai trò của Liên Hợp Quốc phụ thuộc vào sự phối hợp của các thành viên, không chỉ riêng Liên Xô.

- C sai vì vai trò tối cao này liên quan đến quyền veto của các nước lớn, chứ không chỉ dựa vào việc có mặt của Liên Xô trong Hội đồng Bảo an.

- D sai vì ảnh hưởng toàn cầu của Liên Hợp Quốc còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, như các tổ chức khu vực và các sự kiện chính trị toàn cầu.

Việc Liên Xô trở thành một trong năm nước Ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc có ý nghĩa quan trọng trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là góp phần hạn chế sự thao túng của chủ nghĩa tư bản đối với tổ chức Liên hợp quốc (LHQ).

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, LHQ được thành lập vào năm 1945 với mục tiêu duy trì hòa bình, an ninh quốc tế. Hội đồng Bảo an là cơ quan quan trọng nhất của LHQ, chịu trách nhiệm chính trong việc giải quyết các xung đột toàn cầu. Năm nước Ủy viên thường trực (Mỹ, Liên Xô, Anh, Pháp, Trung Quốc) có quyền phủ quyết, đồng nghĩa với việc một nghị quyết chỉ có thể được thông qua khi không có sự phản đối của bất kỳ nước Ủy viên nào.

Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, nếu chỉ có các cường quốc tư bản chủ nghĩa như Mỹ, Anh, Pháp giữ vai trò chủ chốt, thì LHQ có thể bị thao túng để phục vụ lợi ích của các nước này. Sự hiện diện của Liên Xô – đại diện cho phe xã hội chủ nghĩa – giúp cân bằng quyền lực, ngăn chặn các chính sách mang tính áp đặt của phương Tây đối với các nước yếu hơn.

Liên Xô đã nhiều lần sử dụng quyền phủ quyết để bảo vệ lợi ích của các nước xã hội chủ nghĩa và các quốc gia thuộc thế giới thứ ba. Đồng thời, họ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc, hỗ trợ các nước thuộc địa giành độc lập trước sự can thiệp của các nước đế quốc.

Như vậy, việc Liên Xô là Ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an không chỉ giúp duy trì thế cân bằng trong quan hệ quốc tế mà còn góp phần đảm bảo rằng LHQ hoạt động theo đúng nguyên tắc công bằng, hạn chế sự thống trị của các cường quốc tư bản chủ nghĩa đối với tổ chức này.


Câu 1213:

17/06/2026

Một trong những nội dung cơ bản của dân chủ trong lĩnh vực chính trị được thể hiện ở

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nó đảm bảo quyền của công dân trong việc tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của quốc gia, thể hiện sự tự do và quyền lực của nhân dân trong hệ thống chính trị.

→ B đúng 

- A sai vì dân chủ chính trị tập trung vào quyền tự do bầu cử, tham gia chính trị và quyết định chính sách, trong khi quyền bình đẳng nam nữ thuộc về quyền con người và bình đẳng xã hội.

- C sai vì dân chủ chính trị tập trung vào quyền tham gia bầu cử, quyền tự do ngôn luận và quyền chính trị, trong khi tự do kinh doanh liên quan đến quyền tự do kinh tế.

- D sai vì dân chủ chính trị chủ yếu liên quan đến quyền tham gia bầu cử, quyền tự do ngôn luận và quyền chính trị, trong khi quyền tự do lựa chọn nơi ở và làm việc thuộc về quyền tự do cá nhân và kinh tế.

Một trong những nội dung cơ bản của dân chủ trong lĩnh vực chính trị là quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội, thể hiện vai trò của nhân dân trong việc quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Đây là nguyên tắc cốt lõi của nền dân chủ, đảm bảo rằng quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân và do nhân dân quyết định.

Quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội được thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau:

  1. Quyền bầu cử và ứng cử: Công dân có quyền bầu chọn các đại biểu vào cơ quan nhà nước như Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp. Họ cũng có thể ứng cử vào các vị trí lãnh đạo nếu đáp ứng đủ điều kiện theo quy định.

  2. Tham gia vào quá trình xây dựng và thực thi chính sách: Nhân dân có thể góp ý kiến vào các dự thảo luật, chính sách hoặc tham gia trưng cầu ý dân đối với những vấn đề quan trọng.

  3. Giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước: Người dân có quyền giám sát hoạt động của các cơ quan công quyền, tố giác hành vi sai trái của cán bộ, công chức và tham gia đấu tranh chống tham nhũng, tiêu cực.

  4. Tham gia tổ chức xã hội, đoàn thể: Công dân có thể gia nhập các tổ chức chính trị - xã hội như Mặt trận Tổ quốc, Công đoàn, Đoàn Thanh niên để đóng góp vào việc quản lý xã hội.

Việc đảm bảo quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội giúp tăng cường sự minh bạch, hiệu quả trong quản lý đất nước, đồng thời phát huy vai trò làm chủ của nhân dân. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.


Câu 1214:

17/06/2026

Sau khi Nhật đầu hàng Đồng minh, 3 nước ở Đông Nam Á tuyên bố độc lập là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tận dụng thời cơ Nhật Bản đầu hàng đồng minh, vào giữa tháng 8/1945 nhân dân Đông Nam Á đứng lên đấu tranh trong đó có Indonexia tuyên bố độc lập và thành lập nước Cộng hòa Indonexia (17/8/1945), nhân dân Việt Nam tiến hành Tổng khởi nghĩa và ngày 2/9/1945 nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, tháng 8/1945 nhân dân các bộ tộc Lào nổi dậy đến ngày 12/10 nước Lào tuyên bố độc lập.

→ C đúng 

- A sai vì Philippines tuyên bố độc lập vào năm 1946 sau khi được Mỹ trao trả, trong khi Việt Nam (2/9/1945) và Lào (12/10/1945) tuyên bố độc lập ngay sau khi Nhật đầu hàng.

- B sai vì Philippines chỉ giành độc lập chính thức từ Mỹ vào ngày 4/7/1946, trong khi Việt Nam (2/9/1945) và Lào (12/10/1945) tuyên bố độc lập ngay sau khi Nhật đầu hàng.

- D sai vì Miến Điện chỉ giành độc lập chính thức từ Anh vào ngày 4/1/1948, trong khi Việt Nam (2/9/1945) và Lào (12/10/1945) tuyên bố độc lập ngay sau khi Nhật đầu hàng.

Sau khi Nhật Bản đầu hàng Đồng minh vào ngày 15/8/1945, phong trào đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á phát triển mạnh mẽ. Lợi dụng thời cơ này, ba nước Đông Nam Á là Indonesia, Việt Nam và Lào đã tuyên bố độc lập, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử dân tộc.

  1. Indonesia (17/8/1945): Chỉ hai ngày sau khi Nhật đầu hàng, lãnh tụ Sukarno và Mohammad Hatta đã tuyên bố độc lập cho Indonesia tại Jakarta. Tuy nhiên, thực dân Hà Lan âm mưu quay lại tái chiếm, dẫn đến cuộc kháng chiến kéo dài đến năm 1949, khi Indonesia giành được độc lập hoàn toàn.

  2. Việt Nam (2/9/1945): Dưới sự lãnh đạo của Mặt trận Việt Minh, nhân dân Việt Nam tiến hành Cách mạng Tháng Tám, giành chính quyền trên cả nước. Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

  3. Lào (12/10/1945): Tận dụng tình thế Nhật đầu hàng, nhân dân Lào dưới sự lãnh đạo của tổ chức Lao Issara (Lào Ítxala) đã nổi dậy giành chính quyền. Ngày 12/10/1945, Chính phủ Lào tuyên bố độc lập, nhưng sau đó thực dân Pháp quay lại xâm lược, khiến Lào tiếp tục cuộc đấu tranh cho đến khi hoàn toàn giải phóng vào năm 1954.

Việc tuyên bố độc lập của ba nước trên thể hiện tinh thần yêu nước và quyết tâm thoát khỏi ách thống trị thực dân. Tuy nhiên, các nước này vẫn phải đối mặt với những thách thức lớn do sự quay lại của các thế lực thực dân phương Tây, dẫn đến các cuộc kháng chiến lâu dài để bảo vệ nền độc lập dân tộc.


Câu 1215:

17/06/2026

Nội dung nào không phản ánh đúng nhiệm vụ đặt ra cho Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Cuộc cách mạng này chủ yếu lật đổ chế độ Nga hoàng, thiết lập chính phủ lâm thời tư sản, chưa đặt mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội như Cách mạng tháng Mười sau đó.

→ C đúng 

- A sai vì cuộc cách mạng này nhằm lật đổ chế độ Nga hoàng, đáp ứng yêu cầu cấp bách của quần chúng về hòa bình, ruộng đất, dân chủ, và cải thiện đời sống.

- B sai vì chế độ này đã gây ra khủng hoảng sâu sắc, làm trầm trọng thêm tình trạng chiến tranh, đói kém và bất công, khiến quần chúng nổi dậy đòi thay đổi chính quyền.

- D sai vì cuộc cách mạng này nhằm lật đổ chế độ Nga hoàng, chấm dứt áp bức, cải thiện đời sống và mở đường cho những cải cách dân chủ, đáp ứng nguyện vọng của quần chúng.

Trước Cách mạng tháng Hai, nước Nga đang chịu cảnh khủng hoảng sâu sắc do sự bất mãn của quần chúng trước chế độ chuyên chế Nga hoàng, tình trạng kinh tế kiệt quệ và những tổn thất nặng nề trong Chiến tranh thế giới thứ nhất. Nhân dân, đặc biệt là công nhân và binh lính, nổi dậy đấu tranh nhằm lật đổ chế độ phong kiến, giành quyền tự do dân chủ.

Nhiệm vụ chính của Cách mạng tháng Hai bao gồm:

  1. Lật đổ chế độ chuyên chế Nga hoàng: Ngày 27/2/1917 (theo lịch cũ của Nga), cuộc khởi nghĩa vũ trang ở Petrograd thành công, dẫn đến việc Nga hoàng Nicholas II phải thoái vị vào ngày 2/3/1917.

  2. Thiết lập chính phủ lâm thời tư sản: Sau khi Nga hoàng bị lật đổ, Chính phủ lâm thời do giai cấp tư sản đứng đầu được thành lập, với mục tiêu xây dựng một nước Nga theo chế độ tư sản dân chủ.

  3. Mở rộng quyền tự do dân chủ: Cách mạng đã giành được nhiều quyền lợi cho nhân dân như tự do báo chí, tự do ngôn luận, lập hội và bãi bỏ các đặc quyền phong kiến.

Tuy nhiên, Cách mạng tháng Hai chưa phải là cách mạng xã hội chủ nghĩa, vì quyền lực thực sự vẫn nằm trong tay giai cấp tư sản, trong khi công nhân, nông dân và binh lính chưa giành được chính quyền. Điều này dẫn đến tình trạng hai chính quyền song song tồn tại: Chính phủ lâm thời tư sản và Xô viết công nhân, nông dân, binh lính.

Như vậy, Cách mạng tháng Hai đã hoàn thành nhiệm vụ của một cuộc cách mạng dân chủ tư sản, nhưng chưa thực hiện nhiệm vụ của một cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa. Chính vì thế, từ tháng 4/1917, Lenin và Đảng Bolshevik đã lãnh đạo quần chúng tiếp tục đấu tranh, dẫn đến Cách mạng tháng Mười năm 1917, lật đổ Chính phủ lâm thời và thiết lập chính quyền Xô viết, mở đường cho chủ nghĩa xã hội ở Nga.


Câu 1216:

17/06/2026

Thành tựu đánh dấu nền khoa học – kĩ thuật Liên Xô có bước phát triển vượt bậc trong thời kì 1945 – 1950 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Năm 1949, Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử, phá vỡ thế độc quyền hạt nhân của Mĩ => Đánh dấu sự phát triển vượt bậc về khoa học – kĩ thuật của Liên Xô.

→ D đúng 

- A, B, C sai vì những thành tựu như đưa con người bay vào vũ trụ, lên mặt trăng, hay chế tạo tàu ngầm nguyên tử đều diễn ra sau những năm 1950, đặc biệt là vào những thập kỷ 1960 và 1970, không phải trong giai đoạn 1945-1950.

Thành tựu chế tạo thành công bom nguyên tử vào năm 1949 là một dấu mốc quan trọng, thể hiện bước phát triển vượt bậc của nền khoa học – kỹ thuật Liên Xô trong giai đoạn 1945 – 1950.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Xô phải đối mặt với nhiều thách thức lớn về kinh tế và an ninh quốc gia. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh ngày càng căng thẳng, Mỹ đã sở hữu vũ khí hạt nhân và sử dụng bom nguyên tử để tấn công Nhật Bản vào năm 1945. Điều này khiến Liên Xô nhận thức rõ tầm quan trọng của công nghệ hạt nhân và gấp rút phát triển chương trình chế tạo bom nguyên tử nhằm cân bằng sức mạnh quân sự với phương Tây.

Với sự huy động của nhiều nhà khoa học hàng đầu, đặc biệt là dưới sự chỉ đạo của nhà vật lý Igor Kurchatov, Liên Xô đã thành công trong việc chế tạo và thử nghiệm quả bom nguyên tử đầu tiên vào ngày 29/8/1949 tại bãi thử Semipalatinsk (nay thuộc Kazakhstan).

Thành tựu này có ý nghĩa quan trọng:

  1. Đánh dấu sự phát triển vượt bậc của khoa học – kỹ thuật Liên Xô, đặc biệt trong lĩnh vực vật lý hạt nhân và công nghệ quân sự.

  2. Phá vỡ thế độc quyền hạt nhân của Mỹ, giúp Liên Xô cân bằng sức mạnh chiến lược và trở thành một siêu cường ngang tầm với Mỹ trong cuộc chạy đua vũ trang.

  3. Thúc đẩy cuộc chạy đua vũ khí hạt nhân, đặt nền móng cho sự đối đầu giữa hai khối Tư bản chủ nghĩa và Xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh.

Ngoài thành tựu về bom nguyên tử, trong giai đoạn này, Liên Xô cũng đạt nhiều tiến bộ trong các lĩnh vực như công nghiệp, hàng không và khoa học vũ trụ, tạo tiền đề cho những thành tựu lớn sau này, đặc biệt là việc phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên Sputnik 1 vào năm 1957.


Câu 1217:

17/06/2026

Quá trình hoạt động có mục đích, làm cho những quy định của pháp luật đi vào cuộc sống là nội dung của khái niệm nào dưới đây?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Theo SGK Giáo dục công dân 12: Thực hiện pháp luật là những hoạt động có mục đích làm cho pháp luật đi vào cuộc sống và trở thành những hành vi hợp pháp của công dân.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì nhằm đưa quy định pháp lý vào cuộc sống. Chúng chỉ tạo khuôn khổ và điều kiện để thực hiện pháp luật.

Thực hiện pháp luật là quá trình hoạt động có mục đích, nhằm đưa các quy định của pháp luật vào thực tiễn đời sống, đảm bảo pháp luật được tuân thủ, áp dụng và phát huy hiệu quả trong xã hội.

Quá trình này thể hiện sự gắn kết giữa pháp luật với thực tiễn, giúp các quy định pháp luật không chỉ tồn tại trên văn bản mà còn được thực hiện một cách nghiêm túc trong đời sống xã hội. Thực hiện pháp luật bao gồm các hình thức sau:

  1. Tuân thủ pháp luật: Cá nhân, tổ chức không được thực hiện những hành vi bị pháp luật cấm. Ví dụ: không trộm cắp, không vi phạm luật giao thông.

  2. Thi hành pháp luật: Chủ thể thực hiện nghĩa vụ pháp lý mà pháp luật quy định. Ví dụ: công dân thực hiện nghĩa vụ quân sự, doanh nghiệp nộp thuế đầy đủ.

  3. Sử dụng pháp luật: Cá nhân, tổ chức thực hiện các quyền lợi hợp pháp mà pháp luật cho phép. Ví dụ: công dân tự do kinh doanh theo quy định, quyền bầu cử và ứng cử.

  4. Áp dụng pháp luật: Cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện các biện pháp cưỡng chế, xử lý vi phạm hoặc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân. Ví dụ: tòa án xét xử vụ án, cảnh sát giao thông xử phạt người vi phạm luật.

Việc thực hiện pháp luật có ý nghĩa quan trọng trong đời sống xã hội, giúp đảm bảo trật tự, công bằng, bảo vệ quyền lợi của công dân và duy trì sự ổn định của đất nước. Đồng thời, quá trình này cũng phản ánh mức độ tiến bộ của nhà nước pháp quyền và ý thức pháp luật của nhân dân.

 


Câu 1218:

17/06/2026

Hệ thống chính trị Việt Nam thể hiện đặc điểm nào sâu sắc nhất?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hệ thống chính trị Việt Nam thể hiện tính nhân dân sâu sắc. Tất cả các cơ quan, tổ chức trong hệ thống chính trị gắn bó mật thiết với nhân dân, phục vụ cho lợi ích của nhân dân và chịu sự kiểm tra, giám sát của nhân dân.

→ C đúng 

- A, B, D sai vì tính nhất nguyên chính trị và tính thống nhất là đặc điểm chủ yếu của hệ thống chính trị Việt Nam, phản ánh sự lãnh đạo tập trung của Đảng Cộng sản. Tính đa nguyên chính trị không phù hợp vì Việt Nam duy trì hệ thống chính trị đơn đảng.

Tính nhân dân là đặc điểm sâu sắc nhất của hệ thống chính trị Việt Nam, thể hiện ở việc toàn bộ quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, do nhân dân làm chủ và phục vụ lợi ích của nhân dân. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong tổ chức và hoạt động của hệ thống chính trị Việt Nam.

1. Nhân dân là chủ thể của quyền lực nhà nước

  • Hiến pháp Việt Nam quy định "Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam là của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân".

  • Nhân dân có quyền bầu cử, ứng cử, tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước.

2. Hệ thống chính trị lấy nhân dân làm trung tâm

  • Hệ thống chính trị Việt Nam gồm Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội.

  • Các tổ chức này hoạt động dựa trên nguyên tắc dân chủ, công khai, minh bạch, bảo vệ quyền lợi và lợi ích của nhân dân.

3. Chính sách, pháp luật phản ánh ý chí của nhân dân

  • Mọi chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đều xuất phát từ nguyện vọng, lợi ích của nhân dân.

  • Nhân dân tham gia đóng góp ý kiến vào các chính sách lớn, từ xây dựng pháp luật đến giám sát hoạt động của chính quyền.

4. Dân chủ được thực hiện rộng rãi trong đời sống

  • Nhân dân thực hiện dân chủ trực tiếp thông qua các cuộc trưng cầu ý dân, bầu cử Quốc hội, Hội đồng nhân dân.

  • Dân chủ gián tiếp được thực hiện thông qua đại diện của nhân dân trong các cơ quan nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội.

5. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa – bảo vệ quyền và lợi ích của nhân dân

  • Nhà nước Việt Nam hoạt động theo nguyên tắc pháp quyền, đảm bảo mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.

  • Mọi hành vi xâm phạm quyền lợi nhân dân đều bị xử lý theo pháp luật, bảo đảm công bằng và dân chủ trong xã hội.

Kết luận

Tính nhân dân là đặc điểm cốt lõi của hệ thống chính trị Việt Nam, thể hiện vai trò làm chủ của nhân dân, sự tham gia tích cực của nhân dân vào quản lý nhà nước và việc xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.


Câu 1219:

17/06/2026

Việc phát triển nông nghiệp hàng hóa ở đồng bằng sông Hồng chủ yếu nhằm

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D 

Phát triển nông nghiệp hàng hóa ở đồng bằng sông Hồng nhằm tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường, từ đó tạo ra lợi nhuận cao cho người sản xuất. Điều này giúp thúc đẩy nền kinh tế nông thôn và nâng cao đời sống.

→ D đúng 

- A sai vì chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc tạo việc làm chỉ là kết quả phụ.

- B sai vì chủ yếu là mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường và gia tăng lợi nhuận. Chất lượng và mô hình mới chỉ là yếu tố bổ trợ.

- C sai vì chủ yếu nhằm tăng sản lượng và lợi nhuận từ việc đáp ứng nhu cầu thị trường. Các yếu tố này chỉ hỗ trợ quá trình phát triển.

Việc phát triển nông nghiệp hàng hóa ở Đồng bằng sông Hồng chủ yếu nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường và tạo ra nhiều lợi nhuận, bởi đây là vùng có mật độ dân số cao nhất cả nước, nền kinh tế phát triển và nhu cầu tiêu dùng lớn.

1. Đồng bằng sông Hồng có điều kiện thuận lợi để phát triển nông nghiệp hàng hóa

  • Đất đai màu mỡ: Chủ yếu là đất phù sa sông Hồng, rất thích hợp cho trồng lúa, rau màu, cây ăn quả.

  • Khí hậu thuận lợi: Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, có mùa đông lạnh, phù hợp với nhiều loại cây trồng, vật nuôi đặc trưng.

  • Nguồn lao động dồi dào: Vùng có dân số đông, lao động có kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp và khả năng tiếp cận khoa học – kỹ thuật cao.

  • Hệ thống thủy lợi phát triển: Hệ thống đê điều, kênh mương dày đặc giúp chủ động tưới tiêu.

2. Phát triển nông nghiệp hàng hóa để đáp ứng nhu cầu thị trường

  • Nhu cầu lương thực, thực phẩm lớn: Đồng bằng sông Hồng cung cấp gạo, rau, hoa quả, thủy sản, gia súc, gia cầm không chỉ cho địa phương mà còn cho Hà Nội và các tỉnh thành lân cận.

  • Thúc đẩy xuất khẩu: Một số sản phẩm như gạo, hoa, cây cảnh, thủy sản đã được xuất khẩu sang thị trường quốc tế, đem lại nguồn ngoại tệ đáng kể.

3. Phát triển nông nghiệp hàng hóa giúp tăng lợi nhuận và thu nhập cho nông dân

  • Chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất quy mô lớn: Mô hình cánh đồng mẫu lớn, hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất.

  • Áp dụng tiến bộ khoa học – kỹ thuật: Sử dụng giống mới, cơ giới hóa, công nghệ bảo quản, chế biến giúp nâng cao giá trị sản phẩm.

  • Hình thành vùng chuyên canh: Phát triển các vùng trồng rau sạch, hoa cao cấp, chăn nuôi công nghệ cao đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu.

4. Kết luận

Phát triển nông nghiệp hàng hóa ở Đồng bằng sông Hồng không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu, mà còn tạo điều kiện nâng cao thu nhập cho nông dân, thúc đẩy kinh tế nông thôn và phát triển bền vững.


Câu 1220:

17/06/2026

Kết quả hoạt động buổi đầu của Việt Nam Quang phục hội là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Hội đã sử dụng các biện pháp tuyên truyền để thu hút sự chú ý và sự ủng hộ của công chúng đối với phong trào kháng Pháp. Đây là bước quan trọng để tạo nền tảng cho các hoạt động sau.

→ C đúng 

- A sai vì mục tiêu chủ yếu của hội là tổ chức và tiến hành các hoạt động khởi nghĩa vũ trang chống thực dân Pháp. Tuyên truyền chỉ là một phần trong chiến lược dài hạn.

- B sai vì hội chủ yếu tập trung vào việc tổ chức khởi nghĩa vũ trang chống Pháp. Huấn luyện cán bộ là một hoạt động phụ trợ, không phải là mục tiêu chính trong giai đoạn đầu.

- D sai vì hội tập trung chủ yếu vào việc tổ chức các cuộc khởi nghĩa vũ trang chống lại thực dân Pháp. Tinh thần yêu nước chỉ là yếu tố hỗ trợ trong chiến lược dài hạn.

Việt Nam Quang phục hội là tổ chức cách mạng do Phan Bội Châu thành lập vào năm 1912 tại Quảng Châu (Trung Quốc), với mục tiêu đánh đổ chế độ thực dân Pháp, giành độc lập cho Việt Nam.

1. Hoàn cảnh ra đời của Việt Nam Quang phục hội

  • Sau khi phong trào Đông Du bị thực dân Pháp và Nhật Bản đàn áp, Phan Bội Châu phải tìm hướng đi mới cho cách mạng Việt Nam.

  • Ông thành lập Việt Nam Quang phục hội theo khuynh hướng dân chủ tư sản, với khẩu hiệu “Đánh đuổi giặc Pháp, khôi phục Việt Nam, thành lập nước Cộng hòa Dân quốc Việt Nam”.

  • Hội hoạt động ở Trung Quốc, Thái Lan và Việt Nam, tổ chức nhiều cuộc vận động vũ trang và tuyên truyền tư tưởng yêu nước.

2. Những hoạt động buổi đầu và tác động của Việt Nam Quang phục hội

  • Tuyên truyền cách mạng mạnh mẽ: Hội xuất bản các tờ báo như “Việt Nam hồn”, “Chuông rẻo mạ”, truyền bá tư tưởng yêu nước, khuấy động dư luận trong và ngoài nước.

  • Tổ chức các cuộc ám sát, bạo động nhỏ lẻ nhằm vào quan lại, tay sai Pháp để gây tiếng vang.

  • Gây được sự chú ý của dư luận quốc tế: Nhiều phong trào yêu nước ở Trung Quốc, Nhật Bản và Đông Nam Á quan tâm đến cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam.

3. Hạn chế và nguyên nhân thất bại

  • Các cuộc bạo động bị đàn áp nhanh chóng do thiếu lực lượng mạnh và không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

  • Nhiều lãnh đạo của Hội bị bắt hoặc sát hại, đặc biệt là Phan Bội Châu bị Pháp bắt năm 1925, khiến tổ chức suy yếu.

  • Lực lượng còn phân tán, thiếu sự lãnh đạo thống nhất và chưa có căn cứ vững chắc trong nước.

4. Kết luận

Dù không đạt được mục tiêu giành độc lập, nhưng hoạt động buổi đầu của Việt Nam Quang phục hội đã khuấy động dư luận trong và ngoài nước, khơi dậy tinh thần yêu nước, góp phần quan trọng trong sự phát triển của phong trào cách mạng Việt Nam.


Câu 1221:

17/06/2026

Tính dân tộc của Nhà nước ta được thể hiện như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Tính dân tộc của Nhà nước ta được thể hiện: Nhà nước chăm lo lợi ích mọi mặt cho các dân tộc trong cộng đồng dân tộc ở Việt Nam, thực hiện đoàn kết dân tộc, coi đoàn kết dân tộc, đoàn kết toàn dân là đường lối chiến lược để xây dựng bảo vệ Tổ quốc.

→ B đúng 

- A sai vì còn thể hiện tính đại đoàn kết dân tộc, bảo vệ quyền lợi của tất cả các dân tộc, đảm bảo sự bình đẳng và phát triển chung. Tính dân tộc chỉ là một yếu tố trong sự đa dạng văn hóa và xã hội của đất nước.

- C sai vì tính dân tộc của Nhà nước thể hiện ở việc bảo vệ quyền lợi và sự bình đẳng giữa các dân tộc, chứ không chỉ dừng lại ở việc công nhận sự khác biệt văn hóa.

- D sai vì tính dân tộc của Nhà nước ta chủ yếu thể hiện trong việc bảo vệ quyền lợi và sự bình đẳng giữa các dân tộc, không phụ thuộc vào sự tồn tại của hệ thống chữ viết riêng.

Tính dân tộc của Nhà nước ta thể hiện ở việc chăm lo lợi ích mọi mặt cho các dân tộc ở Việt Nam, đảm bảo sự bình đẳng, đoàn kết và phát triển bền vững giữa các dân tộc trong cộng đồng quốc gia.

1. Nhà nước Việt Nam là nhà nước của cộng đồng 54 dân tộc

  • Hiến pháp Việt Nam khẳng định “Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam là của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân”, trong đó mọi dân tộc đều bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp đỡ nhau cùng phát triển.

  • Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước hướng đến xóa đói giảm nghèo, phát triển kinh tế - xã hội, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.

2. Chăm lo lợi ích kinh tế cho các dân tộc thiểu số

  • Nhà nước triển khai nhiều chương trình như Chương trình 135, 30a nhằm hỗ trợ phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi.

  • Đầu tư xây dựng hạ tầng: Hệ thống giao thông, điện, trường học, trạm y tế được cải thiện, giúp nâng cao chất lượng sống.

  • Hỗ trợ sản xuất: Nhà nước cấp đất, cho vay vốn ưu đãi, chuyển giao khoa học – kỹ thuật giúp đồng bào phát triển kinh tế.

3. Chăm lo đời sống văn hóa, xã hội của các dân tộc

  • Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa: Hỗ trợ bảo tồn ngôn ngữ, lễ hội, văn hóa truyền thống của các dân tộc thiểu số.

  • Chính sách giáo dục ưu tiên: Miễn giảm học phí, cấp học bổng cho học sinh dân tộc thiểu số, mở trường nội trú dân tộc.

  • Chăm sóc y tế: Hỗ trợ bảo hiểm y tế, phát triển mạng lưới y tế cơ sở, đưa bác sĩ về vùng sâu, vùng xa.

4. Kết luận

Tính dân tộc của Nhà nước ta thể hiện rõ qua chính sách bình đẳng, đoàn kết, hỗ trợ phát triển toàn diện cho các dân tộc, nhằm xây dựng một đất nước thống nhất, hòa hợp và phát triển bền vững.


Câu 1222:

17/06/2026
Trong những năm 1925 - 1941, Liên Xô thực hiện nhiệm vụ công nghiệp hóa theo đường lối ưu tiên phát triển 
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng cơ sở vật chất cho nền kinh tế, phục vụ cho quốc phòng và phát triển công nghiệp chế tạo. Công nghiệp nặng giúp tạo ra các thiết bị, máy móc cần thiết cho các ngành sản xuất khác.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì chủ yếu thực hiện công nghiệp hóa theo đường lối ưu tiên phát triển công nghiệp nặng, đặc biệt là sản xuất thép, than và máy móc, để xây dựng nền tảng công nghiệp. Công nghiệp trí tuệ, công nghiệp nhẹ, và công nghiệp vũ trụ không phải là trọng tâm trong giai đoạn này.

Từ năm 1925 đến 1941, Liên Xô thực hiện công cuộc công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa, trong đó ưu tiên phát triển công nghiệp nặng nhằm tạo nền tảng vững chắc cho nền kinh tế độc lập, chuẩn bị cho quốc phòng và bảo vệ đất nước.

1. Bối cảnh và mục tiêu

  • Sau Cách mạng Tháng Mười (1917), Liên Xô phải đối mặt với nền kinh tế kiệt quệ do chiến tranh.

  • Công nghiệp lạc hậu, phụ thuộc nhiều vào phương Tây.

  • Mục tiêu công nghiệp hóa là xây dựng một nền kinh tế tự chủ, hiện đại, có khả năng đối phó với nguy cơ chiến tranh.

2. Đường lối công nghiệp hóa

  • Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng (luyện kim, cơ khí, năng lượng) để tạo nền tảng vững chắc cho các ngành khác.

  • Phát triển giao thông, năng lượng để hỗ trợ công nghiệp và quốc phòng.

  • Xây dựng các tổ hợp công nghiệp lớn ở vùng Ural, Siberia nhằm tránh bị địch tấn công.

3. Thành tựu nổi bật

  • Hình thành nhiều trung tâm công nghiệp lớn như Magnitogorsk, Kuznetsk.

  • Sản lượng công nghiệp tăng vọt: Đến năm 1940, Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp thứ hai thế giới (sau Mỹ).

  • Công nghiệp quốc phòng phát triển mạnh, giúp Liên Xô có khả năng đối phó với cuộc xâm lược của phát xít Đức năm 1941.

4. Ý nghĩa và tác động

  • Liên Xô thoát khỏi tình trạng lạc hậu, trở thành quốc gia công nghiệp tiên tiến.

  • Tạo nền tảng vững chắc cho chiến thắng trong Thế chiến II.

  • Là hình mẫu cho các nước xã hội chủ nghĩa khác noi theo.

5. Kết luận

Việc ưu tiên phát triển công nghiệp nặng giúp Liên Xô trở thành một cường quốc kinh tế và quân sự, đặt nền móng quan trọng cho sự phát triển sau này.


Câu 1223:

17/06/2026

Ngay sau ngày Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thành công, để giải quyết nạn mù chữ, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã phát động phong trào nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chủ tịch Hồ Chí Minh phát động phong trào bình dân học vụ ngay sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 để giải quyết nạn mù chữ, nhằm nâng cao dân trí và tạo điều kiện cho người dân tham gia xây dựng chính quyền mới. Đây là bước quan trọng để phát triển đất nước sau chiến tranh.

→ C đúng 

- A sai vì mục tiêu trước mắt là giải quyết nạn mù chữ qua phong trào bình dân học vụ. Cải cách giáo dục là một bước đi lâu dài, cần có thời gian để triển khai và hoàn thiện.

- B sai vì mục tiêu trước mắt là xóa nạn mù chữ thông qua phong trào bình dân học vụ. Bổ túc văn hóa chỉ được chú trọng sau khi đã giải quyết cơ bản vấn đề mù chữ.

- D sai vì mục tiêu ngay lúc đó là xóa nạn mù chữ thông qua phong trào bình dân học vụ. Phong trào "Dạy tốt, học tốt" được phát động sau này khi hệ thống giáo dục được củng cố và phát triển.

Ngay sau Ngày Cách mạng tháng Tám 1945 thành công và nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhận thấy việc giải quyết nạn mù chữ là một trong những nhiệm vụ quan trọng để phát triển đất nước và nâng cao trình độ dân trí cho nhân dân. Vì vậy, Phong trào bình dân học vụ đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh phát động vào cuối năm 1945, với mục tiêu xóa bỏ nạn mù chữ trong toàn quốc.

1. Bối cảnh ra đời phong trào

  • Trước năm 1945, tỷ lệ mù chữ ở Việt Nam rất cao, đặc biệt ở nông thôn. Đặc biệt là ở các vùng miền núi và đồng bào dân tộc thiểu số, tỷ lệ biết chữ cực kỳ thấp.

  • Cách mạng tháng Tám đã thành công, đất nước vừa thoát khỏi ách thực dân, nhưng nền giáo dục và văn hóa còn lạc hậu. Điều này ảnh hưởng đến quá trình xây dựng và phát triển đất nước.

2. Mục tiêu và phương thức của phong trào

  • Phong trào nhằm giúp người dân, đặc biệt là nông dân, biết chữ, từ đó tạo điều kiện để họ tham gia vào các hoạt động kinh tế, xã hội và chính trị.

  • Phong trào phát động rộng rãi trên toàn quốc, từ thành thị đến nông thôn, với mạng lưới giáo viên là những thanh niên, phụ nữ, các trí thức.

  • Phương pháp dạy học sử dụng chữ Quốc ngữ dễ học, dễ hiểu và các phương pháp dạy học đơn giản, dễ tiếp cận với người dân.

3. Kết quả đạt được

  • Phong trào đã giúp hàng triệu người dân Việt Nam thoát khỏi nạn mù chữ, nâng cao trình độ văn hóa, tạo tiền đề cho sự phát triển của nền giáo dục và xã hội.

  • Đặc biệt, việc xóa nạn mù chữ không chỉ góp phần vào phát triển kinh tế mà còn làm cho người dân hiểu và thực thi các quyền lợi công dân, đóng góp vào sự nghiệp xây dựng nhà nước mới.

  • Phong trào còn góp phần xây dựng lòng tin vào chính quyền cách mạng và thúc đẩy tinh thần cách mạng trong toàn dân.

4. Kết luận

Phong trào bình dân học vụ do Chủ tịch Hồ Chí Minh phát động là một trong những bước đi đầu tiên quan trọng trong công cuộc xây dựng đất nước sau cách mạng. Việc xóa nạn mù chữ không chỉ có ý nghĩa trong việc nâng cao trình độ dân trí mà còn là biểu hiện của tinh thần nhân văn, dân chủ trong chính sách giáo dục của Nhà nước Việt Nam mới.


Câu 1224:

17/06/2026
Quốc gia nào sau đây thuộc lực lượng Đồng minh trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Họ liên kết với các quốc gia như Mỹ, Anh để chống lại phe Trục do Đức, Ý, Nhật cầm đầu. Liên Xô tham gia sau khi Đức xâm lược vào năm 1941, tạo thành một liên minh chiến đấu chống phát xít.

→ A đúng 

- B, C, D sai vì họ là thành viên của phe Trục, liên kết với nhau để mở rộng lãnh thổ và đối đầu với các quốc gia Đồng minh. Phe Trục chủ trương xâm lược và thiết lập chế độ độc tài, trái ngược với mục tiêu của Đồng minh.

Liên Xô là một trong những quốc gia thuộc lực lượng Đồng minh trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945). Sau khi cuộc chiến bùng nổ vào năm 1939, thế giới chia thành hai phe đối lập: Phe Đồng minh gồm các quốc gia như Mỹ, Anh, Liên Xô, Pháp, và Phe Trục gồm Đức, Ý, Nhật Bản.

1. Vai trò của Liên Xô trong phe Đồng minh

  • Liên Xô ban đầu không tham gia chiến tranh, nhưng sau khi Đức tấn công Liên Xô (cuộc tấn công Barbarossa vào tháng 6 năm 1941), Liên Xô gia nhập phe Đồng minh chống lại Phe Trục.

  • Liên Xô đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại lực lượng phát xít Đức, đặc biệt trong các trận đánh lớn như Trận Stalingrad (1942-1943) và Trận Kursk (1943), góp phần lớn vào việc xoay chuyển cục diện chiến tranh.

2. Cuộc chiến trên mặt trận Đông Âu

  • Mặt trận phía Đông là nơi Liên Xô chịu gánh nặng lớn nhất trong chiến tranh. Với quân đội khổng lồ và sức chiến đấu mạnh mẽ, Liên Xô đã đẩy lùi quân Đức khỏi lãnh thổ và bắt đầu tiến công vào Đức.

  • Trận Stalingrad (1942-1943) là một trong những bước ngoặt quan trọng nhất, khi quân đội Liên Xô chiến thắng quyết định, làm suy yếu sức mạnh của quân Đức.

  • Sau chiến thắng ở Stalingrad, Liên Xô tiến quân về phía Tây, giải phóng nhiều quốc gia Đông Âu và cuối cùng là chiếm thủ đô Berlin vào tháng 5 năm 1945.

3. Liên Xô trong việc thành lập trật tự thế giới sau chiến tranh

  • Sau khi chiến tranh kết thúc, Liên Xô trở thành một trong hai cường quốc lớn nhất thế giới, cùng với Mỹ.

  • Liên Xô góp phần quan trọng trong việc thành lập Liên Hợp Quốc, nơi Liên Xô là một trong năm quốc gia Ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an, giúp định hình trật tự thế giới hậu chiến.

4. Kết luận

Liên Xô là một trong những quốc gia chủ chốt trong phe Đồng minh, với vai trò quyết định trong chiến thắng trước phát xít Đức. Những đóng góp to lớn của Liên Xô trong cuộc chiến không chỉ giúp giành chiến thắng, mà còn củng cố vị thế quốc tế của Liên Xô sau chiến tranh, góp phần quan trọng trong việc xây dựng trật tự thế giới mới.


Câu 1225:

17/06/2026

Nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945 là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Từ xác định mâu thuẫn cơ bản nhất của xã hội Việt Nam là mâu thuẫn giữa toàn thể nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp và tay sai

=> Nhiệm vụ hàng đầu là đánh đuổi đế quốc xâm lược, giành độc lập dân tộc. Điều đó thể hiện rõ nhất trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng (1930) xác định nhiệm vụ chiến lược của cách mạng Việt Nam là “tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản” (tức là hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trước).

→ D đúng 

- A sai vì mục tiêu chính là giành độc lập dân tộc, đánh đổ thực dân và phong kiến. Các vấn đề về dân sinh và dân chủ chỉ là phần trong quá trình đấu tranh giành lại quyền tự do cho đất nước.

- B sai vì mục tiêu chính là giành độc lập dân tộc, chống lại ách thống trị thực dân Pháp. Các vấn đề xã hội như ruộng đất được giải quyết sau khi độc lập được đạt được.

- C sai vì mục tiêu chính là giành độc lập dân tộc, đánh đuổi thực dân Pháp và phát xít Nhật. Việt Nam tập trung vào giải phóng đất nước khỏi ách đô hộ, không phải vào an ninh thế giới.

Trong giai đoạn 1930 – 1945, nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng Việt Nam là chống đế quốc để giải phóng dân tộc, bởi vì Việt Nam lúc này đang phải chịu ách thống trị của thực dân Pháp, và sự thống trị này đã kéo dài hàng chục năm, gây ra nhiều đau khổ cho nhân dân Việt Nam.

1. Hoàn cảnh lịch sử

  • Từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, Pháp đã xâm lược và chiếm đóng Việt Nam, áp bức nhân dân, bóc lột tài nguyên thiên nhiên, và xây dựng hệ thống thuộc địa nhằm phục vụ lợi ích của Pháp.

  • Cuộc sống của nhân dân Việt Nam bị đẩy vào tình trạng nghèo khổ, mất tự do, quyền lợi quốc gia bị xâm phạm, tạo ra nhu cầu mạnh mẽ về sự giải phóng dân tộc.

2. Cách mạng Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương

  • Đảng Cộng sản Đông Dương, được thành lập năm 1930, đã xác định mục tiêu chính của cách mạng là chống lại sự thống trị của thực dân Pháp, khôi phục quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam.

  • Hồ Chí Minh và các lãnh đạo cách mạng khác đã đề ra chương trình hành động nhằm kêu gọi toàn dân tham gia đấu tranh chống thực dân và đế quốc, bao gồm các cuộc biểu tình, đình công, khởi nghĩa vũ trang và phát động các phong trào cách mạng.

3. Các sự kiện quan trọng

  • Phong trào Xô Viết Nghệ Tĩnh (1930-1931) là một trong những cuộc khởi nghĩa lớn nhất trong giai đoạn này, là minh chứng cho tinh thần đấu tranh kiên cường của nhân dân Việt Nam.

  • Mặt trận thống nhất được thành lập trong thập niên 1940, tạo sức mạnh lớn hơn để chống lại thực dân và các thế lực xâm lược.

  • Cuộc khởi nghĩa tháng Tám 1945 thành công đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, đưa Việt Nam thoát khỏi ách thống trị của thực dân Pháp, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

4. Kết luận

Trong giai đoạn 1930 – 1945, việc chống đế quốc, giành độc lập dân tộc là nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng Việt Nam. Đây là một cuộc đấu tranh không chỉ vì quyền lợi dân tộc mà còn vì lý tưởng tự do, bình đẳng và tiến bộ xã hội, mở ra con đường cho nền độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam.


Câu 1226:

17/06/2026

Nguyên nhân quyết định nhất của thắng lợi Cách mạng tháng Tám là:  

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Đảng đã đề ra đường lối đúng đắn, tập hợp lực lượng quần chúng, và chỉ đạo cuộc khởi nghĩa giành chính quyền thành công.

→ B đúng 

- A sai vì sự lãnh đạo của Hồ Chủ tịch và Đảng Cộng sản Đông Dương mới là yếu tố quyết định, tạo ra điều kiện để nhân dân đứng lên giành chính quyền. Sự sụp đổ của Nhật chỉ tạo thêm cơ hội cho cách mạng.

- C sai vì dù có truyền thống, nhưng chính sự lãnh đạo sáng suốt của Hồ Chủ tịch và Đảng Cộng sản mới tạo ra lực lượng cách mạng mạnh mẽ và phương pháp đấu tranh đúng đắn để giành thắng lợi.

Nguyên nhân quyết định nhất của thắng lợi Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam là sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Đông Dương, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đây là yếu tố quan trọng nhất, quyết định đến sự thành công của cuộc cách mạng và sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

1. Đảng Cộng sản Đông Dương và vai trò lãnh đạo

  • Đảng Cộng sản Đông Dương được thành lập vào năm 1930 và sau đó đã lãnh đạo các phong trào cách mạng đấu tranh chống thực dân, đế quốc. Sự lãnh đạo của Đảng đã xác định rõ đường lối độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.

  • Hồ Chí Minh là người sáng lập, lãnh đạo và đưa ra đường lối chính trị phù hợp với hoàn cảnh của Việt Nam trong giai đoạn này. Tư tưởng “độc lập dân tộc” và “dân chủ” đã trở thành kim chỉ nam cho cách mạng.

2. Sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh

  • Hồ Chí Minh có tầm nhìn chiến lược, xác định đúng lúc, đúng thời điểm để phát động tổng khởi nghĩa. Người luôn coi trọng kết hợp đấu tranh vũ trang với đấu tranh chính trị, tạo ra sự đồng lòng trong nhân dân.

  • Bằng kỹ năng lãnh đạo kiên quyết và sáng suốt, Hồ Chí Minh đã khéo léo xây dựng Mặt trận Việt Minh để tập hợp các lực lượng yêu nước, bao gồm các giai cấp khác nhau trong xã hội.

3. Sự chuẩn bị chu đáo

  • Đảng Cộng sản Đông Dương đã tổ chức và lãnh đạo các phong trào đấu tranh, như Phong trào Mặt trận Việt Minh, kháng chiến chống Pháp từ trước đó, tạo ra nền tảng cho thắng lợi của cuộc cách mạng.

  • Đảng cũng đã kêu gọi các lực lượng chính trị, quân sự trong nước đứng lên đấu tranh khi thời cơ đến, nhất là trong bối cảnh Nhật đầu hàng Đồng minh vào tháng 8 năm 1945.

4. Tầm quan trọng của sự lãnh đạo của Đảng

  • Nhờ có sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, đặc biệt là Hồ Chí Minh, phong trào cách mạng trở nên mạnh mẽ, đoàn kết và rộng khắp, từ đó đẩy mạnh cuộc khởi nghĩa trên toàn quốc.

  • Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng giúp khai thác được thời cơ khi kẻ thù đang suy yếu và khả năng tổ chức quần chúng của Đảng tạo nên sức mạnh to lớn, đưa cách mạng đến thắng lợi.

5. Kết luận

Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945 không chỉ là kết quả của các yếu tố khách quan như sự suy yếu của Nhật, mà quyết định lớn nhất chính là sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Đông Dương, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh. Chính tư tưởng và đường lối lãnh đạo đúng đắn của Đảng đã giúp dân tộc Việt Nam giành được độc lập, tự do, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử đất nước.


Câu 1227:

17/06/2026

Vì sao Mĩ buộc phải tuyên bố ngừng hẳn ném bom, bắn phá miền Bắc

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Ngày 1/11/1968, Mĩ buộc phải tuyên bố ngừng ném bom bắn phá miền Bắc và cử người đàm phán hai bên từ ngày 13/5/1968 để tiến tới kí kết Hiệp định và lập lại hòa bình ở Việt Nam. Như vậy, tính đến thời điểm này, Mĩ đã thất bại ở cả hai miền Nam Bắc trong chiến lược chiến tranh cục bộ và chiến tranh phá hoại. Đó là lí do căn bản nhất của việc Mĩ buộc phải tuyên bố ngừng hẳn ném bom, bắn phá miền Bắc là do bị thiệt hại nặng nề ở cả hai miền Nam - Bắc cuối năm 1968.

→ D đúng 

- A sai vì quyết định này còn phụ thuộc vào áp lực quốc tế và sự phản đối trong nước về cuộc chiến. Các yếu tố ngoại giao và chính trị cũng đóng vai trò quan trọng.

- B sai vì còn do áp lực từ phong trào phản chiến trong nước và sự can thiệp của Liên Xô, Trung Quốc, cũng như sự kiên cường của nhân dân miền Bắc.

- C sai vì còn do tình hình chiến sự căng thẳng, chi phí cao và chiến lược ngoại giao đòi hỏi một giải pháp hòa bình để giảm thiểu thiệt hại lâu dài.

Cuối năm 1968, Mỹ buộc phải tuyên bố ngừng hẳn ném bom và bắn phá miền Bắc Việt Nam vì những thiệt hại nặng nề mà họ phải gánh chịu ở cả miền Bắc và miền Nam trong cuộc chiến tranh, đặc biệt là sau Tết Mậu Thân 1968.

1. Cuộc Tổng tấn công Tết Mậu Thân 1968

  • Tết Mậu Thân 1968 là một trong những cuộc tổng tấn công lớn của Quân Giải phóng miền Nam (Việt Cộng) vào các thành phố lớn ở miền Nam Việt Nam, bao gồm Sài Gòn, Huế, Quảng Trị, cùng nhiều khu vực khác.

  • Mặc dù Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã khôi phục được trật tự sau cuộc tấn công, nhưng Tết Mậu Thân đã làm lộ rõ sự yếu kém của quân đội Mỹ và chính quyền Sài Gòn, khiến dư luận Mỹ và thế giới bắt đầu thay đổi thái độ về cuộc chiến.

2. Thiệt hại nặng nề đối với Mỹ

  • Thiệt hại lớn về quân sự: Mỹ đã phải đối mặt với tổn thất nặng nề về quân số và trang thiết bị trong suốt cuộc chiến. Tổng số lính Mỹ tử trận trong chiến tranh Việt Nam lên tới hơn 58.000 người.

  • Sự bất ổn về chính trị và xã hội: Chiến tranh ngày càng không được sự ủng hộ của công chúng Mỹ, đặc biệt là sau Tết Mậu Thân, khi báo chí Mỹ công khai chỉ trích cuộc chiến tranh. Các cuộc biểu tình phản đối chiến tranh diễn ra mạnh mẽ trong nước.

3. Những thiệt hại tại miền Bắc

  • Trong khi đó, miền Bắc Việt Nam cũng phải chịu đựng các cuộc ném bom ác liệt của Mỹ, đặc biệt là trong chiến dịch Rolling Thunder và Linebacker I, II. Tuy nhiên, lực lượng phòng không miền Bắc, dưới sự chỉ huy của Tướng Võ Nguyên Giáp, đã đánh bại các cuộc không kích của Mỹ và khiến không quân Mỹ phải chịu tổn thất lớn.

  • Mỹ cũng không thể đạt được mục tiêu chiến lược là làm suy yếu sức mạnh quân sự miền Bắc, ngược lại, họ còn mất mặt trên chiến trường quốc tế.

4. Tình hình chính trị và ngoại giao

  • Cuộc tổng tấn công Tết Mậu Thân khiến chính quyền Mỹ nhận ra rằng chiến tranh sẽ không thể kết thúc nhanh chóng, và họ không thể chiến thắng một cách dễ dàng như trước.

  • Dư luận quốc tế và trong nước Mỹ yêu cầu chấm dứt chiến tranh, dẫn đến việc Mỹ phải đàm phán hòa bình với Việt Nam. Vào cuối năm 1968, Tổng thống Lyndon B. Johnson tuyên bố ngừng ném bom miền Bắc, một bước đi nhằm giảm bớt căng thẳng trong nước và trên thế giới.

5. Kết luận

Mỹ tuyên bố ngừng ném bom miền Bắc vào cuối năm 1968 do chịu thiệt hại lớn về quân sự và chính trị, cùng với sự thay đổi trong nhận thức về cuộc chiến trong và ngoài nước. Đây là bước ngoặt quan trọng trong chiến tranh Việt Nam, tạo tiền đề cho các cuộc đàm phán hòa bình và cuối cùng là việc Mỹ rút quân khỏi Việt Nam.


Câu 1228:

17/06/2026

Vấn đề cần giải quyết khi khai thác lãnh thổ theo chiều sâu trong công nghiệp ở vùng Đông Nam Bộ là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Công nghiệp phát triển đòi hỏi nguồn năng lượng ổn định và đủ mạnh để hỗ trợ các ngành sản xuất, đặc biệt là công nghiệp nặng. Cơ sở năng lượng giúp thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực.

→ A đúng 

- B sai vì khu vực này đã có sẵn một nguồn lao động đáng kể và vấn đề chính là phát triển cơ sở hạ tầng, năng lượng, và công nghệ để hỗ trợ công nghiệp hóa.

- C sai vì khu vực này đã có nền tảng hạ tầng khá phát triển. Vấn đề chủ yếu là nâng cao năng lực sản xuất và tối ưu hóa các ngành công nghiệp hiện có.

- D sai vì khu vực này đã có nguồn vốn đầu tư đáng kể từ các doanh nghiệp và chính phủ. Vấn đề chính là sử dụng hiệu quả vốn để phát triển các ngành công nghiệp trọng điểm.

Khai thác lãnh thổ theo chiều sâu trong công nghiệp ở vùng Đông Nam Bộ là một chiến lược quan trọng nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, để thực hiện hiệu quả chiến lược này, tăng cường cơ sở năng lượng là một vấn đề cần phải được giải quyết.

1. Tăng trưởng công nghiệp và nhu cầu năng lượng

  • Vùng Đông Nam Bộ là khu vực có nền công nghiệp phát triển mạnh với các ngành chủ lực như chế biến thực phẩm, sản xuất thép, hóa chất, dệt may, v.v. Việc khai thác lãnh thổ theo chiều sâu đòi hỏi phải đẩy mạnh sản xuất công nghiệp, từ đó sẽ làm gia tăng nhu cầu năng lượng.

  • Công nghiệp hóa đẩy mạnh tiêu thụ năng lượng điện và năng lượng khác phục vụ cho các nhà máy, khu công nghiệp, giao thông vận tải, và nhu cầu dân sinh. Chính vì thế, một hệ thống cung cấp năng lượng ổn định và bền vững là yếu tố quyết định đến sự phát triển của công nghiệp.

2. Thực trạng năng lượng ở Đông Nam Bộ

  • Vùng Đông Nam Bộ hiện đang phụ thuộc khá nhiều vào năng lượng điện và năng lượng hóa thạch, chủ yếu từ các nguồn như nhiệt điện, thủy điện, và dầu khí. Tuy nhiên, với tốc độ phát triển công nghiệp nhanh, có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt năng lượng, đặc biệt là vào mùa khô khi các nhà máy thủy điện giảm công suất.

  • Cơ sở hạ tầng năng lượng hiện tại ở Đông Nam Bộ cũng gặp phải những thách thức như nâng cấp mạng lưới truyền tải, khả năng cung cấp điện ổn định cho các khu công nghiệp lớn và các đô thị phát triển nhanh như TP.HCM.

3. Giải pháp tăng cường cơ sở năng lượng

  • Để giải quyết vấn đề này, cần phải đầu tư phát triển các nguồn năng lượng mới và bền vững như năng lượng tái tạo (năng lượng mặt trời, gió) và năng lượng hạt nhân. Các dự án năng lượng sạch không chỉ giúp giảm ô nhiễm môi trường mà còn nâng cao tính ổn định trong cung cấp năng lượng cho công nghiệp.

  • Bên cạnh đó, cần nâng cấp hệ thống truyền tải và phân phối điện, đảm bảo cung cấp năng lượng không gián đoạn cho các khu công nghiệp và các hoạt động sản xuất trong khu vực.

4. Tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề năng lượng

  • Việc giải quyết vấn đề tăng cường cơ sở năng lượng không chỉ đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp mà còn góp phần tăng cường tính cạnh tranh của các ngành công nghiệp ở Đông Nam Bộ. Nếu không giải quyết được vấn đề này, sự phát triển công nghiệp có thể bị đình trệ, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế và khả năng thu hút đầu tư vào khu vực.

5. Kết luận

Giải quyết vấn đề tăng cường cơ sở năng lượng là một yêu cầu cấp thiết khi khai thác lãnh thổ theo chiều sâu trong công nghiệp ở vùng Đông Nam Bộ. Đây là yếu tố quyết định để phát triển bền vững công nghiệp, đảm bảo đáp ứng nhu cầu năng lượng cho sản xuất và duy trì ổn định nền kinh tế khu vực.


Câu 1229:

17/06/2026

Năm 1928, Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên thực hiện chủ trương “vô sản hoá” nhằm

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tuyên truyền vận động cách mạng, nâng cao ý thức chính trị cho giai cấp công nhân là năm 1928, Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên thực hiện chủ trương "vô sản hóa" nhằm tập hợp, đoàn kết công nhân thành lực lượng cách mạng mạnh mẽ, giúp họ nhận thức rõ vai trò trong đấu tranh giành độc lập.

→ C đúng 

- A sai vì mục tiêu là xây dựng đội ngũ cách mạng có lý tưởng và khả năng lãnh đạo, từ đó kết nối giai cấp công nhân với phong trào đấu tranh giành độc lập.

- B sai vì chủ trương này tập trung vào việc đào tạo và xây dựng đội ngũ lãnh đạo cách mạng từ giai cấp công nhân, nhằm tăng cường sức mạnh đấu tranh cho độc lập.

- D sai vì chủ trương này nhằm xây dựng giai cấp công nhân thành lực lượng cách mạng vững mạnh, có tổ chức và phương pháp đấu tranh đúng đắn để giành độc lập.

Năm 1928, Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên thực hiện chủ trương "vô sản hóa" nhằm tuyên truyền vận động cách mạng và nâng cao ý thức chính trị cho giai cấp công nhân. Đây là một chiến lược quan trọng trong việc hình thành và phát triển phong trào cách mạng tại Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương.

1. Khái niệm "vô sản hóa"

  • "Vô sản hóa" là chủ trương của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên nhằm gắn kết các đoàn viên, thanh niên với giai cấp công nhân, tạo ra một mối liên hệ mật thiết giữa lực lượng trí thức và công nhân để phát động phong trào cách mạng.

  • Mục tiêu của chủ trương này là biến các thành viên trong Hội thành những đoàn viên công nhân, sống và làm việc trong môi trường công nghiệp, để hiểu rõ hơn về cuộc sống và những vấn đề của giai cấp công nhân.

2. Ý nghĩa và mục tiêu của chủ trương "vô sản hóa"

  • Tăng cường tính cách mạng: Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên nhận thức rằng chỉ có giai cấp công nhân với lực lượng đông đảo và ngày càng phát triển mới có thể là lực lượng cách mạng nòng cốt trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.

  • Nâng cao ý thức chính trị: Việc tham gia vào các phong trào công nhân giúp cho các thành viên của Hội có cơ hội tiếp cận trực tiếp với đời sống thực tế của giai cấp công nhân, từ đó nâng cao ý thức chính trị và nhận thức về đấu tranh giai cấp.

3. Thực hiện chủ trương "vô sản hóa"

  • Hội viên của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên được khuyến khích tham gia vào các công xưởng, nhà máy và hòa mình vào đời sống công nhân. Họ phải làm việc cùng công nhân, tham gia vào các cuộc đình công, biểu tình để tuyên truyền cách mạng và phổ biến tư tưởng của Đảng Cộng sản.

  • Chủ trương này còn nhằm đào tạo cán bộ cách mạng từ chính trong các phong trào công nhân, giúp họ thấu hiểu sâu sắc cuộc sống của công nhân và có khả năng tổ chức, lãnh đạo phong trào công nhân đấu tranh.

4. Kết quả của chủ trương "vô sản hóa"

  • Chủ trương "vô sản hóa" đã tạo ra nhiều nhân tố cách mạng trong giai cấp công nhân và làm tăng cường mối liên hệ giữa các tầng lớp trí thức và công nhân, từ đó thúc đẩy phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp.

  • Nó cũng nâng cao khả năng tuyên truyền, giúp Đảng Cộng sản Đông Dương tạo ra được những tổ chức cách mạng mạnh mẽ trong phong trào công nhân và các khu vực đô thị.

5. Kết luận

Chủ trương "vô sản hóa" của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên năm 1928 đã mang lại những tác động tích cực trong việc xây dựng phong trào cách mạng tại Việt Nam. Qua việc kết nối với giai cấp công nhân, nâng cao ý thức chính trị và tạo dựng lực lượng cách mạng từ trong lòng xã hội, chủ trương này đã góp phần thúc đẩy cách mạng giải phóng dân tộc và hình thành những lực lượng chính trị quyết định trong các giai đoạn tiếp theo của lịch sử Việt Nam.


Câu 1230:

17/06/2026

Khi cầu tăng dẫn đến sản xuất mở rộng dẫn đến cung tăng là nội dung của biểu hiện nào dưới đây trong quan hệ cung - cầu? 

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Khi cầu tăng, doanh nghiệp nhận thấy nhu cầu cao, từ đó mở rộng sản xuất để đáp ứng, dẫn đến cung tăng. Sự tăng cung giúp ổn định thị trường và thỏa mãn nhu cầu người tiêu dùng.

→ A đúng 

- B sai vì khi cầu tăng mà cung không kịp tăng theo, giá cả sẽ tăng do nguồn cung hạn chế. Ngược lại, khi cung vượt cầu, giá cả sẽ giảm để kích thích tiêu thụ.

- C sai vì khi giá tăng, người sản xuất có xu hướng mở rộng sản xuất để tận dụng lợi nhuận cao, từ đó cung tăng. Ngược lại, giá giảm sẽ khiến sản xuất thu hẹp, dẫn đến cung giảm.

- D sai vì sự tương tác giữa người mua và người bán quyết định giá cả và lượng cung cầu. Khi cầu tăng, nếu thị trường không có khả năng điều chỉnh sản xuất kịp thời, giá sẽ tăng, ảnh hưởng đến quyết định cung ứng.

Biểu hiện cung cầu tác động lẫn nhau là một nguyên lý cơ bản trong nền kinh tế thị trường, thể hiện rõ mối quan hệ giữa cung và cầu trong quá trình xác định giá cả và sản lượng hàng hóa. Khi cầu tăng, các tác động của sự thay đổi này sẽ dẫn đến việc sản xuất mở rộng, và từ đó cung tăng để đáp ứng nhu cầu thị trường.

1. Cầu tăng và tác động đến cung

  • Cầu tăng có nghĩa là nhu cầu đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường tăng lên, điều này có thể xảy ra do các yếu tố như thu nhập của người tiêu dùng tăng, sự thay đổi trong sở thích hoặc giảm giá. Khi cầu tăng, các nhà sản xuất nhận thấy cơ hội để mở rộng sản xuất và tăng lượng hàng hóa cung ứng ra thị trường để đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn.

2. Sản xuất mở rộng và cung tăng

  • Khi cầu tăng, các doanh nghiệp sẽ đầu tư thêm vào sản xuất và mở rộng quy mô để tăng sản lượng hàng hóa. Điều này không chỉ thúc đẩy các nhà sản xuất gia tăng nguồn cung mà còn có thể tạo ra các kênh phân phối mới hoặc cải tiến quy trình sản xuất để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng.

  • Mở rộng sản xuất dẫn đến cung tăng, đảm bảo rằng thị trường được cung cấp đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

3. Quá trình điều chỉnh giá cả

  • Khi cầu tăng và cung không đáp ứng kịp thì giá cả sẽ tăng lên do nguồn cung không đủ đáp ứng nhu cầu, khiến cho giá trở nên cao hơn. Ngược lại, nếu cung tăng mạnh hơn cầu, giá cả có thể giảm xuống.

  • Do đó, mối quan hệ cung cầu này sẽ tự điều chỉnh giá cả và sản lượng để tìm ra điểm cân bằng trong thị trường, nơi cung và cầu gặp nhau.

4. Tác động qua lại giữa cung và cầu

  • Cung và cầu tác động lẫn nhau theo cách mà khi cầu tăng, cung sẽ phải tăng theo để đáp ứng nhu cầu, nhưng nếu cung vượt quá cầu, sẽ dẫn đến sự giảm giá hoặc giảm sản xuất. Mặt khác, nếu cung không đủ cầu, giá sẽ tăng lên, điều này có thể khuyến khích nhà sản xuất đầu tư mở rộng sản xuất để tận dụng cơ hội lợi nhuận.

5. Kết luận

Mối quan hệ giữa cung và cầu là một chu trình liên tục và tác động qua lại. Cầu tăng làm tăng sản xuất, từ đó cung tăng để duy trì sự cân bằng trên thị trường. Quá trình này thể hiện rõ sự tự điều chỉnh của nền kinh tế và là nền tảng cho các quyết định kinh doanh và sản xuất của các doanh nghiệp.


Câu 1231:

17/06/2026
Hiến pháp Việt Nam có đặc điểm nào dưới đây?
Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Nó thể hiện sự khẳng định các nguyên tắc cơ bản của chế độ xã hội và chính trị, nhưng không quá chi tiết để linh hoạt trong quá trình thực thi và phát triển theo thời gian.

→ B đúng 

- A, C, D sai vì Việt Nam có đặc trưng của một quốc gia xã hội chủ nghĩa, với nền tảng là chủ nghĩa Marx-Lenin và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Hiến pháp Việt Nam phản ánh tính chất chính trị, kinh tế và xã hội đặc thù này.

Hiến pháp Việt Nam có đặc điểm hiến pháp cương tính, tức là một bản hiến pháp có tính kiên định, ổn định cao và khó thay đổi. Điều này thể hiện qua những đặc điểm sau:

1. Tính ổn định và lâu dài

  • Hiến pháp Việt Nam có xu hướng được thiết kế để duy trì tính ổn định lâu dài, đặc biệt là trong những vấn đề cơ bản như chế độ chính trị, hình thức nhà nước, và các quyền lợi cơ bản của công dân. Những nội dung này được quy định một cách cụ thể và rõ ràng để tránh sự thay đổi nhanh chóng và tùy tiện, đảm bảo sự ổn định cho đất nước.

  • Việc sửa đổi, bổ sung hiến pháp cũng thường xuyên không dễ dàng, đòi hỏi phải có quá trình thảo luận và đồng thuận rộng rãi trong xã hội và các cơ quan quyền lực nhà nước.

2. Cương lĩnh chính trị rõ ràng

  • Hiến pháp Việt Nam xác định rõ chế độ xã hội chủ nghĩa và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, điều này phản ánh tính cương tính trong việc duy trì mục tiêu và con đường phát triển của đất nước. Hiến pháp không chỉ là văn bản pháp lý mà còn là cương lĩnh chính trị xác định sự tồn tại và phát triển của hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội.

  • Chế độ độc đảng được khẳng định trong hiến pháp, làm cho nền chính trị của Việt Nam có tính kết nối chặt chẽ với đường lối của Đảng Cộng sản.

3. Khó thay đổi và sửa đổi

  • Việc sửa đổi hiến pháp Việt Nam phải trải qua quá trình pháp lý phức tạp, bao gồm việc đề xuất sửa đổi, thông qua Quốc hội, và phải tuân theo những quy định nghiêm ngặt. Việc thay đổi các nguyên tắc cơ bản, như hình thức nhà nước, quyền lực nhà nước hay chế độ chính trị không phải là điều dễ dàng, điều này thể hiện tính cương tính của hiến pháp.

  • Các sửa đổi và bổ sung không chỉ phản ánh những thay đổi trong thực tế mà còn phải cân nhắc kỹ lưỡng về sự ổn định lâu dài và tính hợp pháp của nó.

4. Đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam

  • Một trong những điểm đặc trưng của hiến pháp cương tính là việc bảo vệ vị trí lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong tất cả các lĩnh vực chính trị, kinh tế, và xã hội. Hiến pháp ghi nhận Đảng là lực lượng duy nhất lãnh đạo nhà nước và xã hội, điều này góp phần bảo vệ sự ổn định chính trị và không thay đổi quá nhanh chóng.

5. Kết luận

Hiến pháp Việt Nam mang đặc điểm hiến pháp cương tính thông qua tính ổn định, khó thay đổi và bảo vệ các nguyên tắc cơ bản về chính trị, kinh tế, và xã hội. Những đặc điểm này giúp bảo đảm sự duy trì lâu dài của hệ thống chính trị và định hướng phát triển của đất nước, đồng thời tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc cho sự phát triển bền vững của xã hội.


Câu 1232:

17/06/2026

Thái độ của Nga hoàng đối với cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất 1914 - 1918 như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Năm 1914, Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ. Nga hoàng tham gia cuộc chiến tranh đế quốc, gây nên những hậu quả nghiêm trọng cho đất nước: kinh tế suy sụp, nạn đói xảy ra ở nhiều nơi… Quân đội liên tiếp thua trận đã khiến cho tình trạng khủng hoảng thêm trầm trọng.

→ B đúng 

- A sai vì Nga là một trong những cường quốc tham chiến, gia nhập phe Hiệp ước và chiến đấu chống lại phe Liên minh Trung tâm, bảo vệ lợi ích đế quốc và chiến lược quốc gia.

- C sai vì Nga gia nhập ngay lập tức vào phe Hiệp ước mà không đưa ra yêu cầu hay điều kiện đặc biệt. Nga tham chiến với mục tiêu bảo vệ đế quốc và mở rộng ảnh hưởng tại châu Âu.

- D sai vì do bị đẩy vào cuộc chiến khi Liên minh với Pháp và Anh. Nga tham chiến ngay lập tức để bảo vệ lợi ích đế quốc và đối phó với mối đe dọa từ phe Liên minh Trung tâm.

Thái độ của Nga hoàng đối với cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918) đã góp phần đẩy nhân dân Nga vào một cuộc chiến tranh đế quốc. Trước khi chiến tranh bùng nổ, Nga dưới sự cai trị của Nga hoàng Nicholas II là một đế quốc lớn, có tham vọng mở rộng quyền lực và ảnh hưởng tại châu Âu và các khu vực khác. Khi chiến tranh bùng nổ, Nga tham gia vào phe Đồng minh, đối đầu với phe Liên minh Trung tâm (Đức, Áo-Hung và Ottoman) chủ yếu vì các lợi ích chiến lược và chính trị.

Nga hoàng tin rằng chiến tranh sẽ mang lại cơ hội để gia tăng ảnh hưởng của Nga ở Balkan và kiểm soát các tuyến đường chiến lược, đặc biệt là việc kiểm soát eo biển Dardanelles và các vùng đất ở Đông Âu. Tuy nhiên, thái độ của Nga hoàng đối với chiến tranh không phải vì lợi ích của nhân dân mà chủ yếu phục vụ cho quyền lợi đế quốc của tầng lớp quý tộc và chính quyền. Quyết định tham gia chiến tranh không được sự đồng thuận của dân chúng và đã gây ra nhiều khổ cực cho người dân Nga.

Trong khi các tầng lớp cầm quyền của Nga hoàng mong muốn tăng cường sức mạnh đế quốc, thì phần lớn người dân lại không hiểu rõ mục đích của chiến tranh và không đồng tình với việc phải hy sinh hàng triệu người cho các mục tiêu đế quốc. Chiến tranh đã dẫn đến nạn thiếu thốn, đói kém và hàng triệu người lính Nga chết trong chiến trận. Chính sự bất mãn của nhân dân, cùng với sự thất bại quân sự và khủng hoảng kinh tế, đã tạo ra một sự phản kháng mạnh mẽ, từ đó thúc đẩy các cuộc cách mạng trong năm 1917.

Cuối cùng, chính thái độ độc đoán và không quan tâm đến nguyện vọng của nhân dân của Nga hoàng đã đẩy đất nước vào một cuộc chiến tranh đế quốc, dẫn đến sự sụp đổ của chế độ Nga hoàng và sự ra đời của Liên Xô sau Cách mạng Tháng Mười.


Câu 1233:

17/06/2026

Thuận lợi chủ yếu để phát triển đa dạng cơ cấu ngành kinh tế ở đồng bằng sông Hồng là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Thuận lợi chủ yếu để phát triển đa dạng cơ cấu ngành kinh tế ở Đồng bằng sông Hồng là vùng này có nền kinh tế phát triển, các hoạt động sản xuất phát triển. Đồng thời vùng này cũng có một số thế mạnh nhất định về tự nhiên, nguồn tài nguyên từ nông-thủy sản,…

→ C đúng 

- A sai vì vùng này vẫn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và các yếu tố tự nhiên như đất đai, khí hậu, hạn chế phát triển công nghiệp đa dạng.

- B sai vì đồng bằng sông Hồng vẫn phải đối mặt với các vấn đề về cơ sở hạ tầng, tài nguyên thiên nhiên và sự chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp chưa đồng đều, hạn chế sự phát triển đa dạng ngành kinh tế.

- D sai vì đồng bằng sông Hồng vẫn gặp khó khăn trong việc chuyển đổi mô hình sản xuất, hạ tầng chưa hoàn thiện, và sự lệ thuộc vào nông nghiệp vẫn chiếm ưu thế, hạn chế sự phát triển đa dạng ngành kinh tế.

Đồng bằng sông Hồng, với vị trí địa lý thuận lợi và điều kiện tự nhiên đa dạng, là một trong những vùng kinh tế quan trọng của Việt Nam. Việc phát triển đa dạng cơ cấu ngành kinh tế ở đây có nhiều thuận lợi chủ yếu, đặc biệt là từ sự phát triển sản xuất và các thế mạnh khác nhau của vùng.

Trước hết, đồng bằng sông Hồng có hệ thống sông ngòi dày đặc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển nông nghiệp, đặc biệt là sản xuất lúa gạo. Đây là vùng sản xuất lúa gạo lớn nhất của Việt Nam, với năng suất cao và chất lượng tốt, giúp ổn định nguồn cung cấp thực phẩm và xuất khẩu. Ngoài ra, đất đai phù sa màu mỡ, khí hậu ôn hòa cũng là yếu tố quan trọng cho sự phát triển nông sản khác như rau màu, trái cây và chăn nuôi gia súc, gia cầm.

Bên cạnh đó, vùng này còn có các ngành công nghiệp phát triển mạnh, đặc biệt là công nghiệp chế biến nông sản, thủy sản, dệt may, và các ngành công nghiệp nhẹ khác. Hà Nội, là trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa của đất nước, cũng là yếu tố quan trọng giúp thúc đẩy sự phát triển công nghiệp và dịch vụ, tạo điều kiện phát triển mạnh mẽ các ngành nghề như tài chính, ngân hàng, công nghệ thông tin và du lịch.

Về cơ sở hạ tầng, đồng bằng sông Hồng có hệ thống giao thông đường bộ, đường sắt, đường thủy và hàng không phát triển, thuận tiện cho việc giao thương và kết nối với các vùng khác trong cả nước và quốc tế. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển thương mại và dịch vụ.

Cuối cùng, với nguồn nhân lực trẻ, dồi dào và có trình độ học vấn ngày càng cao, đồng bằng sông Hồng có thể phát triển mạnh mẽ các ngành kinh tế trí thức như công nghệ cao, nghiên cứu và phát triển, góp phần làm phong phú thêm cơ cấu ngành kinh tế của khu vực này.


Câu 1234:

17/06/2026

Tôn chỉ, mục đích của Việt Nam Quang phục hội thể hiện rõ sự ảnh hưởng của

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Phong trào này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ cuộc cách mạng dân tộc Trung Quốc, nhằm lật đổ chế độ phong kiến, giành độc lập và khôi phục quốc gia.

→ B đúng 

- A sai vì phong trào này chủ yếu tập trung vào việc cải cách nội bộ và hiện đại hóa Nhật Bản, trong khi Việt Nam Quang phục hội hướng tới việc đánh đổ chế độ phong kiến và giành độc lập.

- C sai vì phong trào này thất bại và chỉ tập trung vào cải cách, trong khi Việt Nam Quang phục hội chú trọng vào việc lật đổ chế độ thực dân, giành độc lập cho Việt Nam.

- D sai vì cải cách của Xiêm tập trung vào duy trì chế độ phong kiến, trong khi Việt Nam Quang phục hội hướng đến việc lật đổ chế độ phong kiến và giành độc lập, chống lại ách đô hộ thực dân.

Tôn chỉ, mục đích của Việt Nam Quang Phục Hội (1912) thể hiện rõ sự ảnh hưởng sâu sắc của cách mạng Tân Hợi (1911) tại Trung Quốc, đặc biệt trong tư tưởng và hành động giải phóng dân tộc. Cách mạng Tân Hợi, do Tôn Dật Tiên lãnh đạo, đã lật đổ chế độ phong kiến Mãn Thanh, lập nên nền Cộng hòa Trung Hoa, mở ra một thời kỳ mới cho phong trào dân tộc ở các nước phương Đông, trong đó có Việt Nam.

Việt Nam Quang Phục Hội được thành lập với mục tiêu giải phóng dân tộc Việt Nam khỏi ách đô hộ của thực dân Pháp, xây dựng một nền độc lập, tự do cho đất nước. Tôn chỉ của hội này nhấn mạnh đến việc kết hợp đấu tranh vũ trang và tư tưởng cách mạng để giành lại quyền tự quyết cho dân tộc. Việc lập hội vào thời điểm này cũng là sự phản ánh sự lan rộng của tư tưởng dân tộc, độc lập từ cuộc cách mạng Tân Hợi. Các thành viên của Việt Nam Quang Phục Hội đều mang trong mình ảnh hưởng mạnh mẽ từ các cuộc cách mạng dân tộc khác, đặc biệt là Tân Hợi, với ý thức về một phong trào cách mạng hiện đại.

Bên cạnh đó, mục đích của Việt Nam Quang Phục Hội là phát động phong trào khởi nghĩa, lật đổ chính quyền thực dân, thiết lập một chế độ dân chủ, tự do, tương tự như các nguyên tắc mà cách mạng Tân Hợi theo đuổi. Tư tưởng và phương pháp hành động của Việt Nam Quang Phục Hội đã chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các cuộc cách mạng này, thể hiện qua việc kết hợp giữa lý tưởng quốc gia và các hình thức đấu tranh vũ trang để giành lại độc lập.


Câu 1235:

17/06/2026

Hai vịnh biển có diện tích lớn nhất nước ta là

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Chúng nằm ở các khu vực có điều kiện địa lý, độ sâu và sự mở rộng bờ biển thuận lợi cho sự phát triển và phân bố diện tích lớn của các vịnh. Vịnh Bắc Bộ nằm ở phía Bắc, còn vịnh Thái Lan nằm ở phía Nam, đều có vai trò quan trọng trong giao thông hàng hải.

→ A đúng 

- B sai vì vịnh Hạ Long có diện tích nhỏ hơn so với vịnh Bắc Bộ, còn vịnh Thái Lan thuộc khu vực rộng lớn của biển Đông nhưng không có diện tích lớn nhất trong các vịnh Việt Nam.

- C sai vì vịnh Thái Lan có diện tích rộng nhưng nằm ngoài phạm vi lãnh thổ Việt Nam, còn vịnh Cam Ranh dù lớn nhưng không bằng vịnh Bắc Bộ và vịnh Đà Nẵng về diện tích.

- D sai vì vịnh Bắc Bộ có diện tích nhỏ hơn vịnh Thái Lan và vịnh Cam Ranh có diện tích nhỏ hơn vịnh Đà Nẵng, không phải vịnh lớn nhất.

Hai vịnh biển có diện tích lớn nhất nước ta là vịnh Bắc Bộ và vịnh Thái Lan, mỗi vịnh đều có đặc điểm và vai trò quan trọng đối với kinh tế và an ninh của Việt Nam.

Vịnh Bắc Bộ nằm ở phía Bắc của đất nước, bao gồm vùng biển rộng lớn giữa Việt Nam và Trung Quốc, với diện tích khoảng 120.000 km². Vịnh này có vị trí chiến lược quan trọng, vì là cửa ngõ giao thương quốc tế của miền Bắc Việt Nam. Đồng thời, vịnh Bắc Bộ còn có hệ thống đảo, bãi tắm và ngư trường phong phú, đóng vai trò quan trọng trong ngành thủy sản và du lịch. Các tỉnh ven biển như Quảng Ninh, Hải Phòng đều hưởng lợi từ hoạt động giao thương, cảng biển, và khai thác tài nguyên biển.

Vịnh Thái Lan nằm ở phía Tây Nam Việt Nam, bao quanh khu vực các tỉnh miền Tây như Cà Mau, Kiên Giang, và các quốc gia như Thái Lan, Malaysia, Singapore. Vịnh này có diện tích khoảng 320.000 km², là một trong những vịnh biển lớn nhất Đông Nam Á. Vịnh Thái Lan có hệ thống các đảo, bãi tắm và ngư trường rộng lớn, rất quan trọng đối với ngành thủy sản và vận tải biển của Việt Nam. Vịnh Thái Lan cũng là khu vực có tiềm năng phát triển dầu khí, góp phần vào nền kinh tế quốc gia.

Cả hai vịnh đều có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an ninh quốc phòng, là tuyến giao thương huyết mạch kết nối Việt Nam với các quốc gia trong khu vực và quốc tế. Ngoài ra, các vịnh biển này còn tạo ra môi trường sống phong phú cho các loài sinh vật biển, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển du lịch biển.


Câu 1236:

17/06/2026

Phát triển kinh tế có ý nghĩa nào sau đây đối với cá nhân?

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Theo SGK GDCD 11 trang 10 thì phát triển kinh tế tạo điều kiện cho mỗi người có việc làm và thu nhập ổn định, cuộc sống ấm no, có điều kiện chăm sóc sức khỏe...vậy đáp án đúng là tạo điều kiện cho mọi người có việc làm và thu nhập.

→ C đúng 

- A sai vì mục tiêu này hướng đến lợi ích chung của toàn xã hội, tạo nền tảng cho sự thịnh vượng quốc gia thay vì chỉ tập trung vào lợi ích riêng biệt của mỗi cá nhân.

- B sai vì hạnh phúc không chỉ dựa vào vật chất mà còn bao gồm các yếu tố tinh thần, xã hội và văn hóa, vượt ra ngoài phạm vi phát triển kinh tế cá nhân.

- D sai vì chúng liên quan đến lợi ích chung của xã hội, nâng cao chất lượng sống và tạo nền tảng phát triển toàn diện, không chỉ phục vụ nhu cầu vật chất của cá nhân.

Phát triển kinh tế có ý nghĩa rất quan trọng đối với cá nhân, bởi vì nó tạo ra các cơ hội việc làm và thu nhập cho người dân, giúp nâng cao chất lượng sống và giảm bớt đói nghèo. Khi nền kinh tế phát triển, các ngành công nghiệp, dịch vụ và nông nghiệp mở rộng, từ đó tạo ra nhu cầu lao động lớn hơn. Điều này giúp người dân dễ dàng tìm kiếm việc làm, có thu nhập ổn định để trang trải cuộc sống và cải thiện điều kiện sống của gia đình.

Mặt khác, sự phát triển kinh tế còn thúc đẩy sự sáng tạo và cải tiến công nghệ, giúp tạo ra các công việc mới, các ngành nghề mới và các cơ hội học hỏi cho cá nhân. Những tiến bộ trong công nghệ và sản xuất cũng giúp giảm bớt công việc thủ công, nâng cao hiệu suất lao động, đồng thời tạo ra các cơ hội nghề nghiệp cao hơn và có mức thu nhập hấp dẫn hơn.

Bên cạnh đó, khi nền kinh tế phát triển, các dịch vụ công như giáo dục, y tế, giao thông, nhà ở cũng được cải thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho cá nhân phát triển bản thân, nâng cao trình độ học vấn và sức khỏe. Điều này không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp về thu nhập mà còn gián tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo ra sự ổn định xã hội.

Cuối cùng, khi kinh tế phát triển mạnh mẽ, chính phủ có thể đầu tư vào các chương trình an sinh xã hội, trợ cấp và các dịch vụ công cộng khác, giúp giảm bớt những khó khăn cho các cá nhân gặp hoàn cảnh khó khăn, từ đó tạo dựng một xã hội công bằng và bền vững hơn.


Bắt đầu thi ngay