Soạn bài Giáo dục khai phóng ở Việt Nam nhìn từ Đông Kinh Nghĩa Thục (trang 69) - Ngắn nhất Ngữ văn 12 Kết nối tri thức

Với soạn bài Giáo dục khai phóng ở Việt Nam nhìn từ Đông Kinh Nghĩa Thục (trang 69) Ngữ văn lớp 12 Kết nối tri thức sẽ giúp học sinh trả lời câu hỏi từ đó dễ dàng Soạn văn 12.

1 803 27/03/2025


Soạn bài Giáo dục khai phóng ở Việt Nam nhìn từ Đông Kinh Nghĩa Thục

* Trước khi đọc:

Câu hỏi 1 (Trang 69 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Chia sẻ những hiểu biết của bạn về giáo dục khai phóng.

Trả lời:

Giáo dục khai phóng là một phương pháp giáo dục nhấn mạnh sự phát triển toàn diện của cá nhân, bao gồm trí tuệ, đạo đức và nhân văn, hơn là chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn cụ thể. Nó khuyến khích học sinh và sinh viên khám phá nhiều lĩnh vực khác nhau, phát triển khả năng tư duy phản biện, sáng tạo và giao tiếp. Mục tiêu của giáo dục khai phóng là chuẩn bị cho sinh viên không chỉ để thành công trong sự nghiệp mà còn để trở thành những công dân có trách nhiệm và hiểu biết trong xã hội.

* Đọc văn bản

Gợi ý trả lời câu hỏi trong bài đọc

1. Đọc lướt phần nhan đề, sa-pô, đề mục, chữ in nghiêng, in đậm để nắm bắt được chủ đề, cấu trúc, các nội dung chính của văn bản.

* Chủ đề: Giáo dục khai phóng ở Việt Nam nhìn từ Đông Kinh Nghĩa Thục và thành tựu cải cách giáo dục Đông Tây vào cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX.

* Cấu trúc:

+ Mở đầu: Bối cảnh lịch sử Việt Nam cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX

+ Thân bài: Điểm then chốt trong lịch sử giáo dục Việt Nam và Giáo dục khai phóng Đông Kinh Nghĩa Thục

+ Kết luận: ghi nhận và khẳng định giá trị về tầm ảnh hưởng của giáo dục khai phóng Đông Kinh Nghĩa Thục đối với nền giáo dục Việt Nam.

* Nội dung chính:

- Giáo dục khai phóng tại Đông Kinh Nghĩa Thục:

+ Mục đích: Đông Kinh Nghĩa Thục hướng đến việc giải phóng tư tưởng của nhân dân, nhằm bồi dưỡng các nhân tài và thúc đẩy quá trình hiện đại hóa đất nước.

+ Nội dung: Đông Kinh Nghĩa Thục kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức truyền thống và tri thức hiện đại, giúp giữ gìn các giá trị văn hóa dân tộc và tạo điều kiện cho việc tiếp thu những tiến bộ khoa học và công nghệ mới.

+ Phương pháp: Việc học được thiết kế để khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và tư duy phản biện của học sinh, thay vì chỉ đơn thuần tiếp nhận thông tin một cách thụ động.

+ Hoạt động: Đông Kinh Nghĩa Thục tổ chức nhiều hoạt động giáo dục phong phú và đa dạng, từ các lớp học chuyên môn cho đến các buổi thảo luận và thực hành.

- Giá trị và ảnh hưởng:

+ Đông Kinh Nghĩa Thục đã đóng góp quan trọng vào sự phát triển của giáo dục Việt Nam trong đầu thế kỷ 20. Những cải cách và phương pháp giáo dục mà tổ chức này áp dụng đã tạo ra những bước đột phá, dẫn đến sự thay đổi tích cực trong cách thức đào tạo và phát triển nhân tài.

+ Là nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho các phong trào giáo dục khai phóng tiếp theo. Những giá trị và phương pháp giáo dục của tổ chức này đã được các thế hệ sau học hỏi và tiếp tục phát triển, góp phần xây dựng nền giáo dục hiện đại và đáp ứng các thách thức mới.

2. Quan sát hình ảnh và đọc kĩ phần chú thích.

Bức ảnh chụp phố Hàng Đào, Hà Nội vào thời Pháp thuộc. Từ phải sang trái, hai căn nhà số 4 (nhà riêng cụ Lương Văn Can) và số 10 (nhà màu trắng với 3 khung cửa vòm) từng là cơ sở dạy học của Đông Kinh Nghĩa Thục.

3. Tìm các từ ngữ, chi tiết thể hiện sự nhận xét, đánh giá của tác giả về Đông Kinh Nghĩa Thục.

- "Nền tảng thực hành của một truyền thống giáo dục" - Đây là cách diễn đạt cho thấy tác giả coi trọng sự ảnh hưởng lâu đời và cơ bản của truyền thống giáo dục mà Đông Kinh Nghĩa Thục kế thừa.

- "Lịch sử lâu đời" - Từ ngữ này nhấn mạnh sự bề dày của nền tảng giáo dục không chỉ ở phương Tây mà còn ở phương Đông, phản ánh sự tôn trọng đối với truyền thống giáo dục.

- "Bước phát triển mới" - Tác giả đánh giá Đông Kinh Nghĩa Thục là một điểm mốc quan trọng trong sự phát triển của giáo dục khai phóng ở Việt Nam.

- "Sự tích hợp những thành tựu cải cách giáo dục Đông – Tây" - Từ ngữ này cho thấy tác giả đánh giá cao nỗ lực của Đông Kinh Nghĩa Thục trong việc kết hợp những cải cách giáo dục từ cả hai nền văn hóa.

- "Đáp ứng những yêu cầu cấp thiết của thời đại" - Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết và sự phù hợp của Đông Kinh Nghĩa Thục với nhu cầu của thời đại.

- "Canh tân đất nước về mọi mặt" - Đây là cách tác giả đánh giá mục tiêu của Đông Kinh Nghĩa Thục là hiện đại hóa và cải cách toàn diện đất nước.

- "Mưu cầu tiến bộ, bình đẳng, hợp tác và độc lập dân tộc" - Các từ ngữ này cho thấy tác giả đánh giá cao các giá trị cốt lõi mà Đông Kinh Nghĩa Thục hướng tới.

- "Ảnh hưởng sâu rộng" - Tác giả cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ và bền vững của Đông Kinh Nghĩa Thục mặc dù thời gian tồn tại ngắn ngủi.

- "Tỉ lệ nghịch cực đại với" - Từ ngữ này phản ánh sự nhận xét của tác giả về sự tương phản giữa thời gian tồn tại ngắn và ảnh hưởng lâu dài của Đông Kinh Nghĩa Thục.

4. Tìm các từ khóa và câu chủ đề trong mục này.

- Từ khoá:

+ Biến động chính trị, kinh tế, xã hội và quân sự: Đề cập đến các yếu tố chính trị và xã hội lớn ở khu vực Đông Á.

+ Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX: Thời gian cụ thể liên quan đến sự biến động.

Việt Nam bị phân cắt thành ba kì (Bắc, Trung, Nam): Tình trạng phân chia của Việt Nam.

+ Hệ thống chính trị bảo hộ – thuộc địa của Pháp: Sự kiểm soát của thực dân Pháp đối với Việt Nam.

+ Mậu Tuất Duy tân: Sự kiện quan trọng ở Trung Hoa.

+ Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu: Các nhân vật chính trị và triết học.

+ Nhật Bản: Nơi lưu vong của các nhân vật chính trị và triết học.

+ Tư tưởng chính trị, triết học phương Tây: Nội dung văn hóa được truyền bá.

+ Tân thư: Hình thức văn học truyền bá tư tưởng.

- Câu chủ đề:

“Những biến động chính trị, kinh tế, xã hội và quân sự ở khu vực Đông Á cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX đã có tác động mạnh mẽ đến một nước Việt Nam bị phân cắt thành ba kì (Bắc, Trung, Nam), nằm trong vòng kiểm soát của những hệ thống chính trị bảo hộ – thuộc địa của Pháp.”

5. Tóm tắt những điều kiện chính dẫn đến sự ra đời của Đông Kinh Nghĩa Thục.

- Chiến thắng Nhật-Nga (1905): Khẳng định tiềm lực của Nhật Bản và nhấn mạnh nhu cầu cải cách ở Đông Á.

- Cải cách Minh Trị (1868-1889): Thành công của Nhật Bản trong chính trị, kinh tế và giáo dục làm gương cho các nước Đông Á.

- Tầm quan trọng của dân trí và giáo dục: Nhu cầu nâng cao dân trí và dân khí để xây dựng xã hội tự cường và hiện đại.

- Cảm hứng từ mô hình giáo dục Nhật Bản: Mô hình Khánh Ứng Nghĩa Thục (Keio Gijuku) đã truyền cảm hứng cho việc thành lập Đông Kinh Nghĩa Thục.

6. Chú ý nhận định của tác giả về Đông Kinh Nghĩa Thục.

“Đông Kinh Nghĩa Thục là một trong những cải cách quan trọng nhất trong lịch sử giáo dục Việt Nam, được tiến hành không phải từ trên xuống, mà từ dưới lên, bắt nguồn trong dân chúng, do nhân sĩ đề xướng, theo định hướng độc lập dân tộc, khát vọng yêu nước, mong cầu tiến bộ về tri thức, tư duy và dân chủ nhằm phá bỏ những kìm hãm, trì trệ của xã hội thuộc địa và quân chủ Việt Nam đầu thế kỷ 20.”

7. Tìm các bằng chứng được tác giả sử dụng để làm nổi bật nhận định của mình.

Các bằng chứng tác giả sử dụng để làm nổi bật nhận định của mình gồm:

- Nội dung giáo dục tiến bộ của ĐKNT: Sự tiến bộ trong khoa học phổ thông của trường không phải là nguyên nhân chính dẫn đến việc đóng cửa.

- Nguy cơ từ tư duy khoa học và ái quốc: Nguy cơ từ việc đào tạo con người có tư duy khoa học, cởi mở, và ái quốc, kết hợp với các cuộc khởi nghĩa vũ trang đang tồn tại.

- Khoảng cách thời gian: Có sự chênh lệch lớn giữa thời gian Đông Kinh Nghĩa Thục bị đóng cửa và thời điểm các khảo cứu về trường này được biên soạn, khoảng gần 30 năm sau.

8. Theo tác giả, đâu là điểm nhấn then chốt của Đông Kinh Nghĩa Thục trong lịch sử giáo dục Việt Nam?

Theo tác giả, điểm nhấn then chốt của Đông Kinh Nghĩa Thục trong lịch sử giáo dục Việt Nam là:

- Sự kết hợp giữa tư duy khoa học và tinh thần ái quốc: Đông Kinh Nghĩa Thục không chỉ cung cấp kiến thức khoa học phổ thông mà còn đào tạo những con người có tư duy cởi mở, phản biện, và lòng yêu nước mạnh mẽ. Đây chính là yếu tố khiến chính quyền thực dân lo ngại và quyết định đóng cửa trường.

- Ảnh hưởng đối với phong trào cách mạng: Trường không chỉ là một cơ sở giáo dục mà còn là nguồn cảm hứng cho các phong trào cách mạng và khởi nghĩa. Sự kết nối giữa giáo dục và các hoạt động cách mạng là lý do chính quyền thực dân coi Đông Kinh Nghĩa Thục là mối đe dọa.

9. Chỉ ra các bằng chứng được tác giả sử dụng.

- Giảng dạy bằng ba thứ chữ: Pháp, Hán, Việt, với chú trọng vào quốc văn và thay thế giáo dục Hán văn bằng quốc ngữ, nhằm "diễn dịch những thường thức và tư tưởng mới."

- Chia trường thành ba cấp: Tiểu, trung và đại học; giảng dạy chữ Pháp và chữ Hán ở bậc trung và đại học; nhận cả nam và nữ sinh ở bậc tiểu học và có giáo viên nữ giảng dạy. Mục tiêu là "học để làm người dân," không chỉ học lối từ chương khoa cử.

- Giáo dục miễn phí: Cung cấp sách vở, giấy bút miễn phí để mọi người đều có thể học tập.

- Dạy các khoa học và công nghệ thường thức: Để học viên có thể sử dụng kiến thức đó trong việc mưu sinh và tự tồn.

- Diễn thuyết công khai: Tổ chức các buổi diễn thuyết công khai hàng tuần về giáo dục và khoa học, với sự mở rộng ra các nơi khác ngoài Hà Nội.

- Mục đích thực nghiệm và mở rộng: ĐKNT được tổ chức với mục đích thực nghiệm và sẵn sàng mở rộng ra khắp ba kỳ.

10. Khái quát những điểm chính của Đông Kinh Nghĩa Thục.

- Khuyến khích tinh thần sáng tạo khoa học: Đông Kinh Nghĩa Thục khuyến khích học viên phát triển sự sáng tạo và đổi mới, đồng thời khuyến cáo xã hội học theo mẫu hình châu Âu trong việc khen thưởng và công nhận thành tựu sáng tạo.

- Tinh thần tự do học thuật: Trường đề cao tự do trong học tập, cho phép học trò bàn bạc và đối đáp tự do, không bị hạn chế bởi thể cách hay hình thức nào, nhằm đảm bảo rằng việc học phù hợp với thực tế công việc sau này.

- Giáo dục thực học: Đông Kinh Nghĩa Thục chú trọng vào giáo dục thực học, đảm bảo rằng những kiến thức học được không trái ngược với công việc thực tế mà học viên phải thực hiện.

11. Chú ý các từ ngữ, cách diễn đạt thể hiện thái độ, quan điểm của tác giả.

- “Dũng khí dám từ bỏ lối học từ chương, giáo điều”: Từ ngữ này thể hiện sự tôn trọng và ca ngợi tinh thần dám đổi mới và phá vỡ truyền thống giáo dục cũ kỹ.

- “Ghi nhận như một mốc lịch sử giáo dục quan trọng”: Diễn đạt sự công nhận và đánh giá cao đóng góp của Đông Kinh Nghĩa Thục đối với lịch sử giáo dục Việt Nam.

- “Tinh thần khai phóng”: Thể hiện sự đánh giá cao về sự cởi mở và tự do trong học thuật của ĐKNT, nhấn mạnh việc cho phép học viên trải nghiệm và kiểm nghiệm kiến thức trong thực tế.

- “Hướng họ vào đường thực học”: Diễn đạt sự quan tâm đến việc học gắn liền với thực tế, không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông.

- “Suy nghĩ cởi mở, với tinh thần phản biện”: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khuyến khích tư duy phản biện và cởi mở trong giáo dục.

- “Mở rộng và hoà nhập hiệu quả với thế giới hiện đại”: Tôn vinh sự tích hợp giữa các ngôn ngữ và văn tự hiện đại với việc bảo tồn căn rễ văn hóa truyền thống.

- “Tiếp nối và phát huy tinh thần khai phóng của giáo dục Việt Nam”: Khẳng định sự tiếp nối và phát huy các giá trị giáo dục tiến bộ trong bối cảnh thuộc địa và biến động toàn cầu.Top of FormBottom of Form

* Sau khi đọc:

Nội dung chính: Khái quát sự ra đời và tầm ảnh hưởng của Đông Kinh Nghĩa Thục (ĐKNT) trong lịch sử giáo dục Việt Nam. ĐKNT được thành lập nhằm đổi mới giáo dục, khuyến khích tư duy cởi mở và sáng tạo, kết hợp giữa các ngôn ngữ và văn hóa hiện đại với căn rễ văn hóa truyền thống. Mặc dù thời gian hoạt động ngắn ngủi, trường đã để lại dấu ấn sâu rộng trong việc phá vỡ lối học từ chương và giáo điều, đồng thời khuyến khích giáo dục thực học và tinh thần ái quốc.

Soạn bài Giáo dục khai phóng ở Việt Nam nhìn từ Đông Kinh Nghĩa Thục - Ngắn nhất Ngữ văn 12 Kết nối tri thức (ảnh 1)

Gợi ý trả lời câu hỏi sau khi đọc:

Câu 1 (trang 74 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Đông Kinh Nghĩa Thục ra đời trong bối cảnh lịch sử nào?

Trả lời:

Đông Kinh Nghĩa Thục ra đời trong bối cảnh Việt Nam đang bị thực dân Pháp cai trị và phân chia thành ba kỳ. Đồng thời, sự thắng lợi của Nhật Bản trong chiến tranh Nhật-Nga (1905) và các cải cách Minh Trị Duy Tân đã thúc đẩy nhu cầu cải cách và hiện đại hóa trong khu vực Đông Á. Đây là thời kỳ nhu cầu cải cách giáo dục và tinh thần khai phóng trở nên cấp thiết.

Top of Form

Bottom of Form

Câu 2 (trang 74 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Theo tác giả, điểm nhấn then chốt của Đông Kinh Nghĩa Thục là gì? Tác giả đã sử dụng những dữ liệu nào để làm rõ điều này?

Trả lời:

Điểm nhấn then chốt của Đông Kinh Nghĩa Thục là tinh thần khai phóng và đổi mới trong giáo dục, từ bỏ lối học từ chương, giáo điều để tập trung vào giáo dục thực học và tư duy cởi mở.

Tác giả làm rõ điều này qua các dữ liệu:

- Mô hình giáo dục: Khuyến khích sự sáng tạo và tự do học thuật.

- Phương pháp giảng dạy: Kết hợp các ngôn ngữ và văn tự hiện đại với văn hóa truyền thống.

- Tính tiếp nối: tiếp tục và phát huy tinh thần khai phóng của giáo dục Việt Nam trong bối cảnh thuộc địa và biến động toàn cầu.

Câu 3 (trang 74 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Giáo dục khai phóng có những đặc điểm gì? Vì sao tác giả lại cho rằng Đông Kinh Nghĩa Thục là một mô hình giáo dục khai phóng?

Trả lời:

Giáo dục khai phóng có các đặc điểm chính là:

- Tự do học thuật: Khuyến khích tư duy phản biện, sáng tạo và bàn bạc tự do.

- Giáo dục thực học: Tập trung vào việc học gắn liền với thực tế và nhu cầu xã hội.

- Tích hợp kiến thức: Kết hợp giữa tri thức truyền thống và hiện đại, không bị hạn chế bởi hình thức giáo dục cũ kỹ.

=> Tác giả cho rằng Đông Kinh Nghĩa Thục là một mô hình giáo dục khai phóng vì trường đã dám từ bỏ lối học từ chương, giáo điều, khuyến khích tư duy cởi mở và thực học, đồng thời tích hợp các ngôn ngữ và văn hóa hiện đại với truyền thống, tạo điều kiện cho học viên phát triển tự do và sáng tạo.

Câu 4 (trang 74 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Các thông tin trong văn bản được chọn lọc, sắp xếp theo trình tự nào? Cách sắp xếp đó có thuyết phục không? Vì sao?

Trả lời:

- Trong văn bản, các thông tin được chọn lọc và sắp xếp theo trình tự sau:

+ Bối cảnh lịch sử: Mô tả tình hình chính trị và xã hội trước khi Đông Kinh Nghĩa Thục ra đời.

+ Sự ra đời và hoạt động của Đông Kinh Nghĩa Thục: Nêu mục tiêu, phương pháp và các hoạt động của trường.

+ Đánh giá và ảnh hưởng: Phân tích tầm quan trọng và ảnh hưởng của Đông Kinh Nghĩa Thục đối với giáo dục Việt Nam và bối cảnh lịch sử.

- Cách sắp xếp này thuyết phục vì:

+ Tạo nền tảng: Bắt đầu với bối cảnh lịch sử giúp người đọc hiểu rõ lý do và nhu cầu thành lập Đông Kinh Nghĩa Thục.

+ Trình bày rõ ràng: Thông tin về hoạt động và đặc điểm của trường cung cấp cái nhìn chi tiết về cách thức thực hiện giáo dục khai phóng.

+ Đánh giá: Kết luận với đánh giá và ảnh hưởng làm nổi bật sự quan trọng và tác động của trường, giúp người đọc thấy được giá trị lâu dài và ảnh hưởng của nó.

Câu 5 (trang 74 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Phân tích tác dụng của việc sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản

Phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản có thể bao gồm hình ảnh, biểu đồ, sơ đồ Trả lời:

hoặc các yếu tố khác ngoài chữ viết. Tác dụng của việc sử dụng các phương tiện này là:

- Tăng tính trực quan và sinh động: Những yếu tố phi ngôn ngữ giúp người đọc dễ hình dung và tiếp thu nội dung phức tạp. Ví dụ, hình ảnh hoặc biểu đồ có thể minh họa các số liệu hoặc sự kiện lịch sử một cách dễ hiểu hơn.

- Tăng tính thuyết phục: Khi được kết hợp với nội dung ngôn ngữ, các phương tiện phi ngôn ngữ bổ trợ cho lập luận, giúp người đọc nắm rõ hơn và tin tưởng vào các thông tin được trình bày.

- Nhấn mạnh và làm nổi bật nội dung: Các yếu tố như hình ảnh hoặc sơ đồ có thể được sử dụng để làm rõ những điểm quan trọng, làm tăng khả năng ghi nhớ thông tin của người đọc.

- Giảm tải ngôn từ: Phương tiện phi ngôn ngữ giúp tránh việc diễn giải dài dòng bằng văn bản, đặc biệt là đối với những nội dung yêu cầu giải thích nhiều.

Câu 6 (trang 75 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Tác giả nhận xét, đánh giá thế nào về Đông Kinh Nghĩa Thục? Có gì thiên kiến trong cách nhận xét, đánh giá đó không? Hãy lí giải về điều này.

Trả lời:

- Tác giả đã đưa ra những nhận xét tích cực về Đông Kinh Nghĩa Thục, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong lịch sử giáo dục Việt Nam. Các điểm nổi bật bao gồm tinh thần khai phóng trong giáo dục, việc khuyến khích tự do học thuật, phản biện, và định hướng học sinh vào thực học, tránh lối học từ chương, giáo điều cổ hủ. - Tác giả cũng đánh giá cao việc Đông Kinh Nghĩa Thục đã tiếp nối và phát huy tinh thần đổi mới trong bối cảnh thuộc địa phức tạp.

Câu 7 (trang 75 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Từ những thông tin được cung cấp trong văn bản, bạn suy nghĩ như thế nào về giá trị của giáo dục nói chung và giáo dục khai phóng nói riêng?

Trả lời:

Giáo dục, đặc biệt là giáo dục khai phóng, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tư duy độc lập, sáng tạo và tinh thần phản biện của con người. Nó không chỉ trang bị kiến thức mà còn giúp người học trở nên tự do, tự tin và có khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Giáo dục khai phóng, như Đông Kinh Nghĩa Thục, mở ra con đường để cá nhân khám phá và xây dựng xã hội tốt đẹp hơn, không bị giới hạn bởi khuôn mẫu cứng nhắc.

* Kết nối đọc - viết:

Bài tập (trang 75 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ về một dữ liệu gây ấn tượng mạnh mẽ với bạn trong văn bản Giáo dục khai phóng ở Việt Nam nhìn từ Đông Kinh Nghĩa Thục.

Trả lời:

Một dữ liệu gây ấn tượng mạnh mẽ với tôi trong văn bản là việc Đông Kinh Nghĩa Thục cho phép học trò "bàn bạc tha hồ, đối đáp tự do, không phải nề hà" – một tinh thần tự do học thuật hiếm có trong lịch sử giáo dục Việt Nam thời bấy giờ. Điều này cho thấy tư tưởng khai phóng mà trường theo đuổi, khuyến khích học sinh không chỉ học kiến thức mà còn học cách suy nghĩ, phản biện và áp dụng vào thực tiễn. Trong một xã hội bị kìm hãm bởi lối học từ chương, khuôn phép, Đông Kinh Nghĩa Thục đã mạnh dạn thay đổi cách tiếp cận giáo dục, nhấn mạnh vào tinh thần tự do và thực học. Dữ liệu này khiến tôi suy ngẫm sâu sắc về vai trò của giáo dục khai phóng trong việc nuôi dưỡng tư duy độc lập và phát triển cá nhân, qua đó xây dựng một xã hội tiến bộ hơn.

Xem thêm các bài Soạn văn lớp 12 sách Kết nối tri thức hay, ngắn gọn khác:

Tri thức Ngữ văn trang 63

Pa-ra-na (Parana)

Giáo dục khai phóng ở Việt Nam nhìn từ Đông Kinh Nghĩa Thục

Đời muối

Thực hành tiếng Việt trang 78

Viết thư trao đổi về công việc hoặc một vấn đề đáng quan tâm

Tranh biện về một vấn đề đời sống

Củng cố, mở rộng trang 87

Sách thay đổi lịch sử loài người

1 803 27/03/2025