Soạn bài Củng cố, mở rộng trang 58 lớp 12 Tập 2 - Ngắn nhất Ngữ văn 12 Kết nối tri thức

Với soạn bài Củng cố, mở rộng trang 58 Tập 2 Ngữ văn lớp 12 Kết nối tri thức sẽ giúp học sinh trả lời câu hỏi từ đó dễ dàng Soạn văn 12.

1 27 27/03/2025


Soạn bài Củng cố, mở rộng trang 58

Câu 1 (trang 58 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): So sánh đặc điểm “ghi chép sự thật” của phóng sự và hồi kí qua hai văn bản Nghệ thuật băm thịt gàBước vào đời.

Trả lời:

* Giống nhau:

- Ghi lại sự thật: Cả hai thể loại đều chú trọng ghi chép những sự kiện và hoàn cảnh có thật trong cuộc sống. “Nghệ thuật băm thịt gà” của Ngô Tất Tố và “Bước vào đời” của Đào Duy Anh đều phản ánh chân thực những tình huống và sự kiện mà tác giả trực tiếp hoặc gián tiếp trải nghiệm.

- Tính phản ánh xã hội: Cả hai văn bản đều nhằm mục đích phản ánh hiện thực xã hội, phơi bày những vấn đề về xã hội, con người và những mối quan hệ trong bối cảnh cụ thể.

* Khác nhau:

- Phương pháp ghi chép:

+ Phóng sự (Nghệ thuật băm thịt gà - Ngô Tất Tố): Phóng sự ghi lại sự thật qua con mắt quan sát trực tiếp của tác giả, với mục đích phê phán, phân tích và đưa ra nhận xét. Tác giả dùng cách mô tả chi tiết, khách quan để làm nổi bật các mâu thuẫn và bất công trong xã hội.

+ Hồi ký (Bước vào đời - Đào Duy Anh): Hồi ký tập trung vào những ký ức và trải nghiệm cá nhân của tác giả, mang tính chất tự thuật. Sự thật được ghi lại từ góc nhìn chủ quan, có thể đan xen với cảm xúc, suy nghĩ và hồi ức của tác giả về những sự kiện đã qua.

- Tính chủ quan và khách quan:

+ Phóng sự: Nhấn mạnh vào tính khách quan, tác giả cố gắng giữ một khoảng cách nhất định với sự kiện để cung cấp một bức tranh toàn cảnh và trung thực.

+ Hồi ký: Tính chủ quan cao hơn, tác giả thường bày tỏ cảm xúc, quan điểm cá nhân, và cách diễn giải sự kiện có thể bị ảnh hưởng bởi thời gian và cảm xúc cá nhân.

Câu 2 (trang 58 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Tìm đọc một số phóng sự và hồi kí của Việt Nam được trao giải thưởng trong những năm qua.

Trả lời:

- Phóng sự:

+ “Hành trình về với dân tộc Chăm” của Nguyễn Vĩnh Nguyên (Báo chí ASEAN)

+ “Mê cung” của Đỗ Doãn Hoàng (giải A Giải Báo chí Quốc gia)

- Hồi ký:

+ "Kí ức tuổi thơ" của Tô Hoài (Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật năm 1996)

+ “Đời là một dòng sông” của Trần Văn Giàu (Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật)

+ “Từ Chiến Khu Trở Về” của Trần Mai Hạnh (Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật năm 2017)

Câu 3 (trang 58 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Cho các đề bài sau:

Đề 1: Từ điểm nhìn của thế hệ thanh niên hôm nay, bạn hãy suy nghĩ và phác hoạ chân dung một người thành đạt trẻ tuổi.

Đề 2. Biết trân trọng cái đẹp của người khác cũng là một cách làm đẹp chính mình. Trình bày suy nghĩ của bạn về ý kiến này.

- Lập dàn ý cho một trong hai đề bài trên.

- Chọn một ý mà bạn tâm đắc để viết thành một đoạn văn.

Trả lời:

* Đề 1

Yêu cầu 1: Lập dàn ý: Từ điểm nhìn của thế hệ thanh niên hôm nay, bạn hãy suy nghĩ và phác hoạ chân dung một người thành đạt trẻ tuổi.

I. Mở bài:

- Giới thiệu, dẫn dắt vấn đề: Phác họa chân dung một người thành đạt trẻ tuổi.

+ Mark Zuckerberg – người sáng lập mạng xã hội Facebook.

II. Thân bài:

1. Giới thiệu tiểu sử nhân vật:

- Mark có niềm đam mê với lập trình máy tính, anh bỏ dở việc học của mình để quyết tâm theo đuổi niềm đam mê ấy.

- Năm 12 tuổi anh đã tạo ra một phần mềm nhắn tin Zucknet và được sử dụng tại phòng khám nha khoa của bố Mark.

- Năm 2002 Mark theo học tại trường Harvard một ngôi trường danh tiếng bậc nhất.

- Năm 2004, Mark và những người bạn xây dựng thành công mạng xã hội Facebook.

- Vào năm 2005, Zuckerberg quyết định bỏ học Harvard để chuyển đến Thung lũng Silicon và tập trung toàn thời gian vào mạng xã hội và công ty non trẻ của mình.

- Hiện nay, Zuckerberg đang nằm quyền sở hữu Facebook (Meta) và nhiều trang mạng xã hội khác.

2. Lí do Mark Zuckerberg thành công

- 5 yếu tố chính để tạo nên công ty của họ: Mục đích, Niềm đam mê, Sản phẩm, Con người và Mối quan hệ với đối tác.

- Vị tỷ phú luôn nhận được sự ủng hộ, yêu mến của nhân viên bởi ngoài kiến thức và năng lực, Zuckerberg còn có phong cách và những bí quyết lãnh đạo đặc biệt. Anh đã không ngừng học cách lãnh đạo từ ​​khi bắt đầu khởi nghiệp

- Anh có niềm đam mê to lớn với lĩnh vực lập trình và kết nối mọi người.

3. Bài học cho thế hệ trẻ:

- Yêu những việc mình làm.

- Hết sức tập trung

- Sẵn sàng thay đổi.

- Đơn giản là tốt nhất.

- Tự tin trước truyền thông

III. Kết bài:

- Khẳng định lại sức ảnh hưởng của tấm gương thành đạt trẻ tuổi Mark Zuckerberg và năng lực của thế hệ trẻ ngày nay.

Yêu cầu 2: Viết đoạn văn theo ý 2:Lí do Mark Zuckerberg thành công.”

Những doanh nhân như Zuckerberg sử dụng 5 yếu tố chính để tạo nên công ty của họ: Mục đích, Niềm đam mê, Sản phẩm, Con người và Mối quan hệ với đối tác. Walter đã phỏng vấn rất nhiều nhân viên cũng như quản lý của Facebook để tìm hiểu những suy nghĩ dẫn đến thành công của Mark Zuckerberg. Vị tỷ phú luôn nhận được sự ủng hộ, yêu mến của nhân viên bởi ngoài kiến thức và năng lực, Zuckerberg còn có phong cách và những bí quyết lãnh đạo đặc biệt. CEO Meta tiết lộ, anh đã không ngừng học cách lãnh đạo từ ​​khi bắt đầu khởi nghiệp trong căn phòng ký túc xá của trường Đại học Harvard cho tới khi trở thành ông chủ của hàng chục nghìn nhân viên như hôm nay. Điểm chung của tất cả những CEO thành công nổi tiếng trên thế giới đều có niềm đam mê to lớn, và Mark Zuckerberg cũng không ngoại lệ. Từ khi còn là một cậu bé, anh có niềm đam mê cháy bỏng là giúp mọi người có thể kết nối với nhau dễ dàng hơn. Chính điều này đã giúp anh có niềm tin xây dựng Facebook trong thời điểm rất nhiều nhà đầu tư quay lưng lại. Sự mạo hiểm này đưa anh vào danh sách những tỷ phú bỏ học giàu nhất thế giới. Quyết tâm cao độ chính là chìa khóa để tạo dựng nên sự nghiệp lớn từ con số 0. Từng chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn, Mark Zuckerberg cho biết: "Facebook ban đầu không được tạo ra để trở thành một công ty. Nó được xây dựng để hoàn thành một sứ mệnh xã hội - làm cho thế giới cởi mở và kết nối hơn". Zuckerberg đặt cược vào trí tuệ nhân tạo, thực tế ảo và đưa Internet đến 60% những người trên toàn thế giới để kết nối với nhau. Ngày nay, Facebook là mạng xã hội có sức ảnh hưởng lớn nhất trên Internet. Một người dùng trung bình dành 50 phút mỗi ngày để sử dụng các nền tảng Facebook, Messenger và Instagram.

* Đề 2

Yêu cầu 1: Lập dàn ý: Biết trân trọng cái đẹp của người khác cũng là một cách làm đẹp chính mình.

I. Mở bài:

- Giới thiệu vấn đề: Ý nghĩa của việc biết trân trọng cái đẹp của người khác trong cuộc sống.

- Dẫn dắt đến ý kiến: "Biết trân trọng cái đẹp của người khác cũng là một cách làm đẹp chính mình."

II. Thân bài:

1. Giải thích ý kiến:

- Trân trọng cái đẹp của người khác: Là việc nhận ra, đánh giá cao và tôn vinh những giá trị tốt đẹp, cả về vật chất lẫn tinh thần, mà người khác sở hữu.

- Làm đẹp chính mình: Khi biết trân trọng cái đẹp của người khác, bản thân chúng ta cũng trở nên thanh tao hơn, bởi lòng tôn trọng và sự bao dung là những phẩm chất đẹp.

2. Lý do tại sao trân trọng cái đẹp của người khác làm đẹp chính mình:

- Góp phần nuôi dưỡng tâm hồn: Sự tôn trọng cái đẹp giúp chúng ta mở rộng lòng mình, học hỏi từ người khác và phát triển những giá trị tốt đẹp trong chính mình.

- Tạo nên sự hài hòa trong xã hội: Khi mỗi người biết trân trọng cái đẹp của người khác, mối quan hệ xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn, giảm thiểu sự ganh đua và đố kỵ.

- Phát triển nhân cách và lối sống: Nhận ra và tôn vinh cái đẹp của người khác giúp chúng ta rèn luyện lòng biết ơn và học hỏi từ họ, từ đó cải thiện bản thân.

3. Phản bác ý kiến trái chiều:

Một số người có thể cho rằng việc quá chú trọng đến cái đẹp của người khác sẽ khiến mình trở nên tự ti. Tuy nhiên, việc trân trọng cái đẹp không đồng nghĩa với sự so sánh tiêu cực, mà là sự nhận thức và tôn trọng giá trị của nhau.

4. Ví dụ minh họa:

Nêu một số ví dụ về những người nổi tiếng biết trân trọng cái đẹp của người khác và từ đó tạo nên phong cách sống đáng ngưỡng mộ.

III. Kết bài:

- Khẳng định lại tầm quan trọng của việc trân trọng cái đẹp của người khác.

- Nhấn mạnh rằng đây là một trong những cách thức để chúng ta hoàn thiện bản thân và góp phần làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn

Yêu cầu 2: Viết đoạn văn theo ý 2: “Lý do tại sao trân trọng cái đẹp của người khác làm đẹp chính mình.”

Khi chúng ta biết trân trọng cái đẹp của người khác, điều đó không chỉ thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao những giá trị mà người khác mang lại mà còn giúp nuôi dưỡng tâm hồn của chính mình. Sự tôn trọng cái đẹp tạo ra một trạng thái tâm lý tích cực, khiến chúng ta cởi mở hơn và học hỏi được nhiều điều tốt đẹp từ những người xung quanh. Hơn thế nữa, trân trọng cái đẹp của người khác cũng giúp chúng ta phát triển nhân cách, bởi nó khuyến khích chúng ta sống hài hòa với mọi người, giảm thiểu những suy nghĩ ganh ghét, đố kỵ. Mỗi khi chúng ta nhận ra và tôn vinh cái đẹp của người khác, chúng ta đồng thời cũng đang làm cho bản thân trở nên đẹp hơn trong mắt mọi người, vì lòng tôn trọng và sự bao dung chính là những phẩm chất cao quý và đẹp đẽ nhất mà một con người có thể sở hữu.

Câu 4 (trang 58 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Cho đề tài: Sống phải là toả sáng.

- Chuẩn bị nội dung thuyết trình về ý kiến trên.

- Tổ chức thuyết trình theo nhóm từ nội dung đã chuẩn bị

Trả lời:

* Yêu cầu 1: chuẩn bị nội dung thuyết trình cho đề tài "Sống phải là tỏa sáng"

1. Mở đầu:

- Giới thiệu đề tài:

+ Câu nói "Sống phải là tỏa sáng" mang đến thông điệp mạnh mẽ về cách con người nên sống một cuộc đời có ý nghĩa, nổi bật và để lại dấu ấn.

+ Dẫn dắt đến việc thảo luận về cách mỗi người có thể "tỏa sáng" trong cuộc sống hiện đại.

2. Nội dung chính:

- Ý nghĩa của “tỏa sáng” trong cuộc sống:

+ Tỏa sáng về nhân cách: Sống tử tế, chân thật và có lòng nhân ái. Đây là những phẩm chất giúp con người tỏa sáng trong mắt người khác.

+ Tỏa sáng về tài năng và cống hiến: Phát huy năng lực bản thân, cống hiến cho xã hội thông qua công việc và những hành động có ích.

+ Tỏa sáng về tinh thần và ý chí: Luôn giữ vững niềm tin, nghị lực và không ngừng cố gắng vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu.

- Những biểu hiện cụ thể của “sống tỏa sáng”:

+ Trong học tập và công việc: Luôn nỗ lực, học hỏi và không ngừng phát triển bản thân.

+ Trong mối quan hệ xã hội: Biết yêu thương, chia sẻ và giúp đỡ người khác, tạo ra môi trường sống tích cực và hạnh phúc.

+ Trong việc đóng góp cho cộng đồng: Tham gia các hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường, và cống hiến cho lợi ích chung.

- Lợi ích của việc “tỏa sáng” trong cuộc sống:

+ Đối với bản thân: Cảm thấy tự tin, hạnh phúc và hài lòng với cuộc sống của mình.

+ Đối với gia đình và xã hội: Là tấm gương sáng, truyền cảm hứng cho người khác, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ.

- Làm sao để tỏa sáng một cách đúng đắn:

+ Tránh sống vì sự hào nhoáng bề ngoài: Không nhầm lẫn giữa việc tỏa sáng và việc cố gắng để thu hút sự chú ý.

+ Giữ vững giá trị cốt lõi: Tỏa sáng từ bên trong với những giá trị chân thực, thay vì chạy theo những thứ phù phiếm.

+ Luôn học hỏi và phát triển bản thân: Liên tục rèn luyện để ngày càng hoàn thiện hơn, không ngừng học hỏi để mở rộng kiến thức và kỹ năng.

- Phản bác ý kiến trái chiều:

Một số người có thể cho rằng tỏa sáng đồng nghĩa với việc sống nổi bật, dễ gây áp lực hoặc ganh tị. Tuy nhiên, tỏa sáng ở đây không phải là sống để thu hút sự chú ý một cách tiêu cực, mà là sống với mục tiêu trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.

3. Kết thúc:

- Khẳng định lại tầm quan trọng của việc sống tỏa sáng: Cuộc sống là một hành trình, và mỗi người đều có khả năng tỏa sáng theo cách của riêng mình. Hãy sống một cuộc đời đáng sống, không chỉ cho bản thân mà còn vì những người xung quanh.

- Kêu gọi hành động: Mỗi người chúng ta hãy nỗ lực để tỏa sáng trong từng hành động, lời nói và suy nghĩ, góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.

* Yêu cầu 2: tổ chức thuyết trình theo nhóm:

1. Phân công công việc:

- Người giới thiệu: Giới thiệu đề tài, ý nghĩa và mục tiêu của buổi thuyết trình.

- Nhóm phân tích: Trình bày các phần nội dung chính, chia ra thành các mục nhỏ như: ý nghĩa của "tỏa sáng", biểu hiện cụ thể, lợi ích, và cách để tỏa sáng đúng đắn.

- Người phản bác: Trình bày phần phản bác ý kiến trái chiều, nhấn mạnh việc tỏa sáng một cách tích cực.

- Người kết thúc: Tổng kết lại nội dung thuyết trình và đưa ra lời kết.

2. Cách trình bày:

- Mỗi thành viên chuẩn bị kỹ nội dung của mình: Sử dụng các ví dụ cụ thể, câu chuyện thực tế để minh họa.

- Sử dụng các phương tiện hỗ trợ: PowerPoint, hình ảnh minh họa, video ngắn để làm phong phú thêm phần trình bày.

- Tương tác với khán giả: Đặt câu hỏi hoặc tổ chức một phần thảo luận ngắn để thu hút sự chú ý và gợi mở thêm ý tưởng.

3. Tập luyện:

Cả nhóm cần tập luyện trước buổi thuyết trình để đảm bảo mỗi phần trình bày được diễn ra suôn sẻ và liên kết chặt chẽ với nhau.

Xem thêm các bài Soạn văn lớp 12 sách Kết nối tri thức hay, ngắn gọn khác:

Tri thức Ngữ văn trang 38

Nghệ thuật băm thịt gà

Bước vào đời

Thực hành Tiếng Việt trang 50

Viết bài văn nghị luận về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ

Trình bày quan điểm về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ

Củng cố, mở rộng trang 58

Vĩ tuyến 17

1 27 27/03/2025