Soạn bài Củng cố, mở rộng trang 88 lớp 12 Tập 1 - Ngắn nhất Ngữ văn 12 Kết nối tri thức
Với soạn bài Củng cố, mở rộng trang 88 Tập 1 Ngữ văn lớp 12 Kết nối tri thức sẽ giúp học sinh trả lời câu hỏi từ đó dễ dàng Soạn văn 12.
Soạn bài Củng cố, mở rộng trang 88
Câu 1 (trang 88 SGK Ngữ Văn 12 Tập 1): Các văn bản đọc của bài (Nhìn về vốn văn hoá dân tộc, Năng lực sáng tạo, Mấy ý nghĩ về thơ) giúp bạn hiểu như thế nào về mối quan hệ giữa luận đề và các luận điểm trong bài văn nghị luận?
Trả lời:
Phân Tích Mối Quan Hệ Giữa Luận Đề và Các Luận Điểm
1. “Nhìn về vốn văn hoá dân tộc”
- Luận đề: Bài viết tập trung vào việc đánh giá và tôn vinh giá trị của vốn văn hóa dân tộc, nhấn mạnh sự cần thiết phải giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh hiện đại.
- Luận điểm:
+ Luận điểm 1: Vốn văn hóa dân tộc là tài sản quý giá, thể hiện bản sắc và sự đoàn kết của dân tộc.
+ Luận điểm 2: Để bảo tồn và phát huy vốn văn hóa dân tộc, cần có sự đầu tư, nghiên cứu và sáng tạo trong việc gìn giữ và phát triển các giá trị văn hóa.
+ Luận điểm 3: Sự hòa nhập của văn hóa dân tộc với văn hóa thế giới hiện đại là cần thiết, nhưng phải đảm bảo không làm mất đi bản sắc văn hóa dân tộc.
Mối quan hệ giữa luận đề và các luận điểm: Các luận điểm trong bài viết đều hỗ trợ và làm rõ luận đề về giá trị và sự cần thiết của việc bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc. Mỗi luận điểm cung cấp một khía cạnh cụ thể, từ tầm quan trọng của vốn văn hóa, các biện pháp bảo tồn, đến cách hòa nhập với văn hóa thế giới.
2. “Năng lực sáng tạo”
- Luận đề: Bài viết tập trung vào vai trò và sự cần thiết của năng lực sáng tạo trong các lĩnh vực khác nhau, từ nghệ thuật đến khoa học và cuộc sống hàng ngày.
- Luận điểm:
- Luận điểm 1: Năng lực sáng tạo là yếu tố quyết định trong sự phát triển và thành công của cá nhân cũng như xã hội.
- Luận điểm 2: Sự phát triển năng lực sáng tạo cần được khuyến khích và nuôi dưỡng từ sớm, thông qua giáo dục và môi trường làm việc.
- Luận điểm 3: Cần có các chính sách và cơ chế hỗ trợ để khuyến khích sáng tạo và ứng dụng sáng tạo vào thực tiễn.
Mối quan hệ giữa luận đề và các luận điểm: Các luận điểm trong bài viết đều hướng đến việc làm nổi bật vai trò của năng lực sáng tạo và cách thức phát triển và ứng dụng nó. Mỗi luận điểm giải thích một khía cạnh khác nhau của luận đề, từ vai trò quan trọng của sáng tạo, cách nuôi dưỡng sáng tạo, đến các chính sách hỗ trợ sáng tạo.
3. “Mấy ý nghĩ về thơ”
- Luận đề: Bài viết phân tích và đưa ra quan điểm về bản chất của thơ ca, vai trò và ảnh hưởng của thơ trong cuộc sống và nghệ thuật.
- Luận điểm:
+ Luận điểm 1: Thơ ca là hình thức nghệ thuật đặc biệt, mang đến những cảm xúc sâu sắc và phản ánh tinh tế tâm trạng con người.
+ Luận điểm 2: Thơ cần có sự đổi mới và sáng tạo để phản ánh đúng những cảm xúc và thực tế hiện đại.
+ Luận điểm 3: Việc hiểu và cảm nhận thơ ca đòi hỏi sự cảm nhận sâu sắc và sự am hiểu về nghệ thuật thơ.
Mối quan hệ giữa luận đề và các luận điểm: Các luận điểm trong bài viết đều giải thích và làm rõ luận đề về bản chất và vai trò của thơ ca. Mỗi luận điểm tập trung vào một khía cạnh của thơ, từ vai trò của thơ ca trong cảm xúc và nghệ thuật, đến yêu cầu về sự đổi mới và khả năng cảm nhận thơ.
Câu 2 (trang 88 SGK Ngữ Văn 12 Tập 1): Dựa vào các văn bản đọc trong bài, hãy làm rõ tầm quan trọng của vấn để lập luận trong văn nghị luận.
Trả lời:
Dựa vào các văn bản đọc như “Nhìn về vốn văn hóa dân tộc”, “Năng lực sáng tạo”, và “Mấy ý nghĩ về thơ”, ta thấy rằng:
1. Lập luận là yếu tố cốt lõi: Nó giúp thuyết phục người đọc về một quan điểm cụ thể qua việc trình bày các lí lẽ và dẫn chứng rõ ràng.
2. Sức thuyết phục của bài viết: Lập luận chặt chẽ và logic làm tăng sức thuyết phục của bài viết, trong khi lập luận yếu kém làm giảm hiệu quả thuyết phục.
3. Rèn luyện tư duy logic: Lập luận giúp người viết phát triển tư duy phân tích và tổng hợp thông tin.
4. Nâng cao kỹ năng viết: Quá trình lập luận cải thiện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ và cấu trúc câu.
5. Thể hiện quan điểm cá nhân: Lập luận giúp người viết khẳng định quan điểm và tạo ấn tượng với người đọc.
Câu 3 (trang 88 SGK Ngữ Văn 12 Tập 1): So sánh nội dung nghị luận và các thao tác được sử dụng ở hai văn bản Năng lực sáng tạo và Mấy ý nghĩ về thơ.
Trả lời:
- Trình bày ý chính:
+ "Năng lực sáng tạo": Ý chính được nêu ngay trong đoạn văn, thường là các luận điểm cụ thể liên quan đến tầm quan trọng và đặc điểm của năng lực sáng tạo.
+ "Mấy ý nghĩ về thơ": Ý chính được nêu thành một luận điểm rõ ràng, phân tích cụ thể về ý nghĩa và giá trị của thơ.
- Sử dụng thao tác lập luận:
+ Giải thích: Cả hai văn bản đều giải thích các khái niệm và luận điểm, giúp người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề được bàn luận.
+ Phân tích: Các tác giả phân tích chi tiết các yếu tố liên quan đến luận điểm để làm sáng tỏ ý tưởng.
+ Chứng minh: Dùng dẫn chứng và ví dụ cụ thể để chứng minh tính đúng đắn của luận điểm. Điều này bao gồm việc sử dụng các chứng cứ xác thực và minh chứng cụ thể từ thực tế hoặc lý thuyết.
Câu 4 (trang 88 SGK Ngữ Văn 12 Tập 1): Cho đề tài: Tư duy và tưởng tượng là những năng lực quan trọng mà tuổi trẻ cần trau dồi để có được khả năng sáng tạo.
a. Tìm ý và lập dàn ý cho đề tài trên.
b. Viết thành văn phần Mở bài và ý tiếp theo thuộc phần Thân bài.
c. Chuyển dàn ý bài viết thành dàn ý bài thuyết trình, dựa vào đó để tập luyện nói.
Trả lời:
a. Tìm ý và lập dàn ý
Đề tài: Tư duy và tưởng tượng - Chìa khóa cho khả năng sáng tạo của tuổi trẻ
Dàn ý:
I. Mở bài
- Giới thiệu tầm quan trọng của tuổi trẻ và vai trò của tư duy, tưởng tượng trong sáng tạo.
- Luận điểm chính: "Tư duy và tưởng tượng là những năng lực quan trọng mà tuổi trẻ cần trau dồi để có được khả năng sáng tạo."
II. Thân bài
1. Giải thích khái niệm
- Tư duy:
+ Khả năng suy nghĩ, phân tích, đánh giá và giải quyết vấn đề.
+ Các loại tư duy: tư duy logic, tư duy phản biện, tư duy sáng tạo.
- Tưởng tượng:
+ Khả năng hình dung những điều không có thật, sáng tạo ra những ý tưởng mới.
+ Tưởng tượng giúp mở rộng tầm nhìn và khơi nguồn cảm hứng sáng tạo.
- Mối quan hệ giữa tư duy và tưởng tượng:
+ Tư duy là nền tảng cho tưởng tượng.
+ Tưởng tượng giúp mở rộng tư duy, khơi nguồn sáng tạo.
2. Chứng minh
- Vai trò của tư duy và tưởng tượng trong sáng tạo:
+ Tư duy: Cung cấp nền tảng kiến thức và kỹ năng để sáng tạo. Giúp phân tích vấn đề và đưa ra giải pháp sáng tạo.
+ Tưởng tượng: Khơi nguồn cảm hứng và ý tưởng mới. Giúp vượt ra ngoài giới hạn hiện tại để tìm ra giải pháp độc đáo.
- Biểu hiện của tư duy và tưởng tượng trong sáng tạo:
+ Khả năng đặt câu hỏi, tìm tòi, khám phá.
+ Khả năng liên tưởng, sáng tạo ý tưởng mới.
+ Khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
- Dẫn chứng:
+ Albert Einstein: "Tưởng tượng quan trọng hơn kiến thức."
+ Marie Curie: "Nhà khoa học không chỉ biết thu thập con số mà còn biết mơ ước và tưởng tượng."
+ Ví dụ: Elon Musk, Bill Gates, J.K. Rowling.
3. Phân tích
- Tại sao tuổi trẻ cần trau dồi tư duy và tưởng tượng:
+ Tuổi trẻ có nhiều năng lượng và nhiệt huyết.
+ Cần trang bị năng lực để phát triển trong tương lai.
+ Tư duy và tưởng tượng giúp đạt thành công và đóng góp cho xã hội.
- Cách trau dồi tư duy và tưởng tượng:
+ Đọc sách, học tập, nghiên cứu.
+ Rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện và sáng tạo.
+ Tham gia hoạt động kích thích tư duy và tưởng tượng: nghệ thuật, du lịch, giao lưu.
III. Kết bài
- Khẳng định lại luận điểm: Tư duy và tưởng tượng là chìa khóa cho khả năng sáng tạo.
- Lời kêu gọi: Tuổi trẻ cần ý thức và trau dồi tư duy, tưởng tượng để phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội.
b. Viết thành văn phần Mở bài và ý tiếp theo thuộc phần Thân bài
Mở bài:
Tuổi trẻ không chỉ là thời điểm của sức sống mãnh liệt và nhiệt huyết, mà còn là giai đoạn quyết định việc hình thành và phát triển những năng lực thiết yếu cho tương lai. Trong số những năng lực quan trọng đó, tư duy và tưởng tượng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy khả năng sáng tạo. Tư duy giúp chúng ta phân tích và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, trong khi tưởng tượng mở rộng khả năng sáng tạo và giúp hình dung những điều chưa có trong thực tế. Chính vì vậy, việc trau dồi tư duy và tưởng tượng là cần thiết để tuổi trẻ phát triển toàn diện và đạt được thành công trong cuộc sống.
Thân bài – Ý 1: Giải thích khái niệm
- Tư duy: Tư duy là khả năng suy nghĩ, phân tích, đánh giá và giải quyết vấn đề. Đây là quá trình mà chúng ta sử dụng để hiểu và xử lý thông tin, đồng thời đưa ra quyết định và giải pháp. Tư duy không chỉ bao gồm tư duy logic và phản biện mà còn bao gồm tư duy sáng tạo, giúp chúng ta tìm ra các giải pháp mới cho những vấn đề cũ.
- Tưởng tượng: Tưởng tượng là khả năng hình dung những điều không có thật và sáng tạo ra những ý tưởng mới. Tưởng tượng giúp chúng ta vượt ra khỏi những giới hạn hiện tại, mở rộng tầm nhìn và khơi dậy cảm hứng sáng tạo. Đây là khả năng giúp chúng ta hình dung các kịch bản và ý tưởng chưa từng tồn tại, từ đó đóng góp vào quá trình sáng tạo.
- Mối quan hệ giữa tư duy và tưởng tượng: Tư duy và tưởng tượng có mối liên hệ chặt chẽ. Tư duy cung cấp nền tảng và cấu trúc cho những ý tưởng mà tưởng tượng tạo ra. Ngược lại, tưởng tượng giúp mở rộng khả năng tư duy, đưa ra các giải pháp sáng tạo và giải quyết vấn đề theo những cách chưa từng nghĩ đến.
c. Chuyển dàn ý bài viết thành dàn ý bài thuyết trình
Đề tài: Tư duy và tưởng tượng - Chìa khóa cho khả năng sáng tạo của tuổi trẻ
I. Giới thiệu
1. Chào mừng:
- Chào mừng các bạn đến với buổi thuyết trình về "Tư duy và tưởng tượng - Chìa khóa cho khả năng sáng tạo của tuổi trẻ".
2. Giới thiệu chủ đề:
- Tuổi trẻ là thời kỳ quan trọng để phát triển các năng lực thiết yếu.
- Tư duy và tưởng tượng là hai năng lực quan trọng trong việc thúc đẩy khả năng sáng tạo.
3. Nêu luận điểm:
- Tư duy và tưởng tượng là gì?
- Vai trò của tư duy và tưởng tượng trong sáng tạo.
- Tại sao tuổi trẻ cần trau dồi tư duy và tưởng tượng?
- Cách trau dồi tư duy và tưởng tượng.
II. Nội dung
1. Giải thích khái niệm:
- Tư duy:
+ Khái niệm: Khả năng suy nghĩ, phân tích và giải quyết vấn đề.
+ Các khía cạnh: Tư duy logic, phản biện, sáng tạo.
- Tưởng tượng:
+ Khái niệm: Khả năng hình dung và sáng tạo ý tưởng mới.
+ Vai trò: Khơi nguồn cảm hứng và ý tưởng mới; vượt ra ngoài giới hạn hiện tại.
2. Chứng minh vai trò trong sáng tạo:
- Tư duy:
+ Cung cấp nền tảng kiến thức và kỹ năng để sáng tạo.
+ Giúp phân tích và đưa ra giải pháp sáng tạo.
- Tưởng tượng:
+ Khơi nguồn cảm hứng và ý tưởng mới.
+ Tìm ra giải pháp độc đáo.
- Dẫn chứng:
+ Albert Einstein: "Tưởng tượng quan trọng hơn kiến thức."
+ Marie Curie: "Nhà khoa học không chỉ thu thập con số mà còn biết mơ ước."
+ Ví dụ: Elon Musk, Bill Gates, J.K. Rowling.
3. Phân tích tại sao tuổi trẻ cần trau dồi:
- Tuổi trẻ có năng lượng và nhiệt huyết.
- Cần trang bị năng lực để phát triển trong tương lai.
- Tư duy và tưởng tượng giúp đạt thành công.
4. Cách trau dồi tư duy và tưởng tượng:
- Đọc sách và nghiên cứu:
+ Mở rộng kiến thức và kích thích tư duy.
+ Học tập và nghiên cứu giúp trau dồi kỹ năng.
- Rèn luyện kỹ năng:
+ Tham gia khóa học, hội thảo về sáng tạo.
+ Giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
- Tham gia hoạt động:
+ Nghệ thuật, du lịch, giao lưu.
III. Kết luận
1. Khẳng định luận điểm:
- Tư duy và tưởng tượng là chìa khóa cho khả năng sáng tạo.
2. Lời kêu gọi:
- Tuổi trẻ cần ý thức và trau dồi tư duy, tưởng tượng để phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội.
Xem thêm các bài Soạn văn lớp 12 sách Kết nối tri thức hay, ngắn gọn khác:
Viết bài văn nghị luận về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ (những hoài bão, ước mơ)
Xem thêm các chương trình khác:
