Soạn bài Cảm hoài (trang 41) - Ngắn nhất Ngữ văn 12 Kết nối tri thức

Với soạn bài Cảm hoài (trang 41) Ngữ văn lớp 12 Kết nối tri thức sẽ giúp học sinh trả lời câu hỏi từ đó dễ dàng Soạn văn 12.

1 7,147 27/03/2025


Soạn bài Cảm hoài

* Trước khi đọc:

Câu hỏi 1 (Trang 42 SGK Ngữ Văn 12 Tập 1): Trong lịch sử và trong cuộc sống đời thường, có những thất bại khiến cho người đời không chỉ cảm thấy buồn thương, tiếc nuối mà còn nể phục, kính trọng. Hãy kể về một thất bại như thế và cho biết điều gì gây ấn tượng cho bạn.

Trả lời:

- Trong lịch sử, thất bại của cuộc khởi nghĩa Yên Bái năm 1930 do Nguyễn Thái Học và Việt Nam Quốc Dân Đảng lãnh đạo là một ví dụ tiêu biểu cho một thất bại khiến người đời không chỉ buồn thương, tiếc nuối mà còn kính trọng và nể phục.

- Cuộc khởi nghĩa Yên Bái diễn ra vào thời điểm Việt Nam đang bị đô hộ bởi thực dân Pháp. Tuy nhiên, mặc dù có tinh thần quả cảm và lòng yêu nước mãnh liệt, khởi nghĩa đã không thành công do sự chênh lệch về lực lượng và sự đàn áp mạnh mẽ từ thực dân. Sau khi thất bại, Nguyễn Thái Học và các đồng chí của ông bị bắt và kết án tử hình.

- Điều khiến cuộc khởi nghĩa này gây ấn tượng mạnh mẽ là sự dũng cảm của những người lãnh đạo và các chiến sĩ tham gia, đặc biệt là Nguyễn Thái Học. Trước khi bị hành hình, ông đã thốt ra câu nói nổi tiếng: "Không thành công thì thành nhân." Câu nói này thể hiện sự kiên định, sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng cao cả của dân tộc, dù biết trước thất bại vẫn không lùi bước.

- Thất bại này không chỉ để lại sự tiếc nuối cho dân tộc Việt Nam về một cuộc khởi nghĩa không thành, mà còn tạo ra sự kính trọng đối với tinh thần bất khuất, khát vọng tự do của những người tham gia. Họ đã sống và hy sinh với lòng trung thành, lý tưởng và niềm tin mãnh liệt vào một tương lai độc lập cho đất nước, tạo nên cảm hứng và động lực cho các thế hệ sau trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

* Đọc văn bản

Gợi ý trả lời câu hỏi trong bài đọc

1. Theo dõi: Hình dung thời gian, không gian ở hai câu thơ đầu.

Chú ý các chi tiết mở đầu đoạn trích, tác giả đã đưa đến một không gian sự kiện diễn ra trực tiếp

Trả lời:

- Về thời gian, bài thơ được đặt vào khoảng thời gian từ năm 1407 đến 1409, khi quân Minh tiến vào Đại Việt, chiếm đóng và cai trị tàn bạo. Đặng Dung đã sử dụng thời gian này để tái hiện tình hình đất nước trong giai đoạn đau thương, khó khăn, khi lòng dân oán thán và sự kháng cự đang gặp nhiều khó khăn.

- Về không gian, tác giả miêu tả một xã hội rộng lớn, bao trùm bởi sự đảo điên. Thế sự rối ren, quân giặc cuồng ngạo cướp bóc, tàn phá đất nước khiến mọi người chìm trong cảnh khốn cùng. Qua đó, tác giả thể hiện sự bất lực, đau xót trước cảnh nước mất nhà tan, nhưng đồng thời cũng gửi gắm lòng yêu nước và khát vọng phục quốc mạnh mẽ.

2. Chú ý

- Các hình ảnh thể hiện hoàn cảnh, khát vọng, tâm trạng của nhân vật trữ tình.

- Biện pháp tu từ đối ở hai liên thơ giữa.

Trả lời:

* Các hình ảnh thể hiện hoàn cảnh, khát vọng, tâm trạng của nhân vật trữ tình:

- Hoàn cảnh:

+ "Trí chủ hữu hoài phù địa trục": Hình ảnh ẩn dụ "chí", "địa trục" là một ẩn dụ thể hiện chí lớn của nhân vật trữ tình, khát vọng muốn thay đổi thế giới, cứu dân giúp đời. "Địa trục" là biểu tượng cho càn khôn, sự xoay chuyển của trời đất, qua đó tác giả nhấn mạnh mong muốn làm điều lớn lao, tái lập trật tự xã hội.

+ "Tẩy binh vô lộ vãn thiên hà": Hình ảnh "tẩy binh", "thiên hà" là hình ảnh phản ánh hoàn cảnh bất lực của nhân vật trữ tình khi muốn hành động, nhưng không có con đường để thực hiện chí hướng. "Tẩy binh" gợi lên ý nghĩa thanh lọc, rửa sạch vũ khí để chuẩn bị cho cuộc chiến, nhưng lại bị cản trở, không thể thực hiện.

- Khát vọng:

+ "Trí chủ hữu hoài phù địa trục" thể hiện khát vọng của nhân vật trữ tình muốn xoay chuyển tình thế, cứu giúp đất nước.

+ "Mài gươm đêm trằn bóng nguyệt" là hình ảnh của người anh hùng luôn trăn trở, suy nghĩ và mong muốn được ra tay giúp đời. Khát vọng cống hiến thể hiện qua hành động mài gươm, sẵn sàng chiến đấu bất kể đêm ngày.

- Tâm trạng:

+ "Trí chủ hữu hoài phù địa trục": cũng thể hiện nỗi buồn và sự uất ức khi người anh hùng có chí lớn nhưng không thể thực hiện được. Nhân vật trữ tình đối diện với sự bất lực trước tình thế nghiệt ngã.

+ "Tẩy binh vô lộ vãn thiên hà" bộc lộ nỗi thất vọng, chán nản khi con đường cống hiến bị bế tắc, không có lối thoát.

+ "Mài gươm đêm trằn bóng nguyệt": thể hiện sự lo âu, trăn trở khi nhân vật trữ tình cảm thấy bất lực trước vận mệnh đất nước. Tâm trạng cô đơn, lạc lõng càng rõ hơn qua hình ảnh.

+ "Đường mây lơ lửng trời xanh ngắt": gợi lên cảm giác cô độc giữa dòng đời.

- Ngoài ra:

+ Hình ảnh "gươm", "trăng", "bóng nguyệt" thể hiện tâm hồn và khí phách của người anh hùng: hào hùng, tráng kiện, nhưng cũng đầy bi tráng.

+ Giọng thơ bi tráng, thể hiện tâm trạng uất ức, ngậm ngùi của nhân vật trữ tình.

* Biện pháp tu từ được sử dụng ở hai liên thơ giữa:

Liên thơ thứ hai (câu 3-4):

- Ẩn dụ:

+ "Trí chủ hữu hoài phù địa trục": Chí lớn của nhân vật muốn xoay chuyển tình thế, cứu đời.

+ "Tẩy binh vô lộ vãn thiên hà": Khát vọng được cống hiến, lập công danh nhưng không có cơ hội.

- Đối:

+ "Trí chủ" (chí hướng giúp vua) và "tẩy binh" (chuẩn bị chiến đấu).

+ "Phù địa trục" (xoay chuyển trời đất) và "vãn thiên hà" (rửa binh khí nơi trời đất bao la).

- Điển tích:

+ "Tẩy binh": "Tẩy binh mã" của Đỗ Phủ.

Liên thơ thứ ba (câu 5-6):

- So sánh:

+ "Mài gươm đêm trăng bóng nguyệt": so sánh giữa "bóng nguyệt" và "gươm" như là biểu tượng cho lòng trăn trở và nỗi lo âu của nhân vật.

- Ẩn dụ:

+ "Gươm": là hình ảnh tượng trưng cho khí phách của người anh hùng, lòng quyết tâm chiến đấu.

+ "Bóng nguyệt": Ẩn dụ cho sự cô đơn, lạc lõng.

- Điển tích:

+ "Mài gươm": "Tráng sĩ ca" của Hàn Dũ.

* Sau khi đọc

Nội dung chính: Bài thơ tự sự của Đặng Dung khi ông đem quân giúp vua Trùng Quang Đế của nhà Hậu Trần, nhưng do lòng người ly tán, quân binh ít ỏi, lương thực thiếu thốn nên cuối cùng đã thất bại.

Soạn bài Cảm hoài - Ngắn nhất Ngữ văn 8 Kết nối tri thức (ảnh 1)

Gợi ý trả lời câu hỏi sau khi đọc

Câu 1 (trang 44 SGK Ngữ Văn 12 Tập 1): Xác định thể thơ và nhân vật trữ tình của bài thơ.

Trả lời:

Soạn bài Cảm hoài - Ngắn nhất Ngữ văn 8 Kết nối tri thức (ảnh 1)

Câu 2 (trang 44 SGK Ngữ Văn 12 Tập 1): Hình ảnh nào trong bốn câu thơ đầu đã gợi ra được hoàn cảnh - tình thế của nhân vật trữ tình? Hoàn cảnh - tình thế đó là gì?

Trả lời:

Trong bốn câu thơ đầu của bài "Cảm hoài," nhà thơ Đặng Dung đã sử dụng những hình ảnh đặc trưng để gợi ra hoàn cảnh và tình thế của nhân vật trữ tình. Các hình ảnh như "trời đất rộng lớn," "khúc ca say," "tên hàng thịt," "kẻ câu cá," và "bậc anh hùng" đều mang ý nghĩa sâu sắc, phản ánh tình cảnh hỗn loạn và bất lực của một người anh hùng trong thời kỳ biến loạn.

+ "Trời đất rộng lớn" gợi lên không gian bao la nhưng cũng đầy cô đơn, nơi mà nhân vật trữ tình cảm thấy lạc lõng, không biết đi đâu về đâu giữa dòng đời biến động.

+ "Khúc ca say" ám chỉ sự tìm quên trong những cuộc rượu để xoa dịu nỗi đau và sự bất lực trước hoàn cảnh. Nhân vật trữ tình chìm trong cơn say để quên đi thực tại đầy khó khăn.

+ "Tên hàng thịt" và "kẻ câu cá" tượng trưng cho những kẻ tầm thường, những người thờ ơ với thế sự, sống hưởng thụ và không quan tâm đến vận mệnh của đất nước. Trong khi đó, nhân vật trữ tình, "bậc anh hùng," lại ôm chí lớn nhưng không thể thực hiện.

Hoàn cảnh và tình thế đó phản ánh một xã hội đảo điên, hỗn loạn, nơi mà người có chí hướng như Đặng Dung phải đối mặt với sự bất lực và uất ức. Thời thế loạn lạc khiến ông khát khao góp sức cho sự nghiệp đấu tranh của dân tộc, nhưng tuổi già và tình hình đất nước không cho phép ông làm điều đó. Để trốn tránh nỗi đau và sự thất vọng, ông tìm đến rượu và những khúc ca vô định, nhưng tâm trạng vẫn trĩu nặng những suy tư về sự thất bại và sự trôi qua của thời vận.

Câu 3 (trang 44 SGK Ngữ Văn 12 Tập 1): Nhân vật trữ tình có những cảm xúc, suy nghĩ gì khi đối diện với hoàn cảnh - tình thế đó?

Trả lời:

Bài thơ "Cảm hoài" của Đặng Dung không chỉ thể hiện nỗi buồn của một người anh hùng thất thế, mà còn là tâm trạng bi kịch của ông trước tình thế loạn lạc, khi khát vọng cống hiến cho đất nước dần trở nên bất khả thi.

+ Ở hai câu thơ đầu, hình ảnh "việc đời dằng dặc mà ta đã già rồi" gợi lên sự bối rối và u uất của nhân vật trữ tình trước thời gian và tình thế hiện tại. "Thiên địa nhập hàm ca" (Trời đất như hòa chung trong khúc ca) là biểu tượng cho sự đảo điên, hỗn loạn của cuộc đời, khi xã hội trở nên tàn khốc và bất công. Hai câu thơ tương phản nhau về mặt ý nghĩa: trời đất thì rộng lớn, đời người lại ngắn ngủi, khiến nỗi lòng cảm hoài của nhà thơ càng thêm trĩu nặng. Đây chính là bi kịch của một người anh hùng đã lớn tuổi, mang đầy hoài bão nhưng giờ đây bất lực trước sự xoay vần của thế sự.

+ Hai câu thơ trong phần thực (câu 3 và 4) làm nổi bật sự đối lập giữa "gặp thời" và "thất thế". Khi gặp thời, ngay cả những kẻ tầm thường như "đổ điếu" (tên hàng thịt, kẻ câu cá) cũng dễ dàng đạt được thành tựu lớn. Nhưng trong hoàn cảnh loạn lạc, những người có chí lớn như nhân vật trữ tình lại không có cơ hội để hành động, và cảm giác uất ức, cay đắng dần lớn lên. Ba chữ "ẩm hận đa" (uất hận nhiều) biểu hiện rõ sự xót xa của nhân vật trữ tình, không chỉ vì sự bất lực trước thời cuộc, mà còn vì sự tiếc nuối trước những cơ hội đã qua.

→ Qua đó, Đặng Dung đã bày tỏ sâu sắc nỗi cảm hoài của người anh hùng thất thế, không chỉ là sự chán nản trước thực tại mà còn là sự uất ức vì khát vọng lớn lao không được thực hiện. Những câu thơ chất chứa tâm trạng bi tráng, thể hiện nỗi cay đắng và bất lực khi người anh hùng phải đứng nhìn cuộc đời tiếp diễn trong hỗn loạn mà không thể ra tay cứu vãn.

Câu 4 (trang 44 SGK Ngữ Văn 12 Tập 1): Trong hai câu luận, tác giả đã sử dụng những biểu tượng quen thuộc của thơ trung đại để bày tỏ nỗi lòng. Hãy giải thích ý nghĩa của một số biểu tượng (xoay trục đất, rửa binh khí, kéo sông Ngân,…) và nêu cảm nhận về nỗi lòng của nhân vật trữ tình?

Trả lời:

- "Xoay trục đất, kéo sông Ngân": Đây là hình tượng biểu trưng cho một con người vĩ đại, mang trong mình chí hướng và hoài bão phi thường. Hình ảnh "xoay trục đất" thể hiện khát vọng thay đổi vận mệnh đất nước, làm chủ cả không gian và thời gian. "Kéo sông Ngân" cho thấy mong muốn kiểm soát và điều khiển thiên nhiên, như thể nhân vật trữ tình muốn đưa cái nhìn vượt ra khỏi mọi giới hạn để nhìn nhận toàn cảnh vũ trụ, đời người và thời thế. Đây là ước mơ lớn của người anh hùng muốn làm chủ thế giới, thay đổi cục diện lịch sử.

- "Rửa binh khí": Hình ảnh này có thể được hiểu theo hai cách. Một là chuẩn bị binh khí và binh sĩ trước khi ra trận, giống như vua Vũ Vương trong điển tích, chuẩn bị đánh trận giữa trời mưa mà coi đó là sự trợ giúp của trời để "rửa sạch binh khí." Nó ám chỉ sự chuẩn bị quyết tâm và sự sẵn sàng chiến đấu với kẻ thù. Hai là sau chiến thắng, binh sĩ rửa sạch binh khí để cất giữ, dấu hiệu của hòa bình trở lại. Trong bối cảnh của Đặng Dung, hình ảnh này vừa thể hiện sự sẵn sàng chiến đấu chống quân Minh, vừa là ước vọng về hòa bình sau những ngày loạn lạc.

- "Long Tuyền": Đây là biểu tượng cho thanh kiếm quý, một trong bốn kiếm báu nổi tiếng trong kho tàng điển tích Trung Hoa. "Long Tuyền" không chỉ tượng trưng cho sức mạnh quân sự và tinh thần chiến đấu của người anh hùng mà còn thể hiện lòng tự hào về khí phách hiên ngang và khát vọng chiến thắng. Thanh kiếm này là biểu tượng của lòng trung thành và nghĩa khí của người chiến binh, sẵn sàng cống hiến hết mình vì đại nghĩa.

Câu 5 (trang 44 SGK Ngữ Văn 12 Tập 1): Phân tích ý nghĩa của hình ảnh người tráng sĩ mài gươm trong hai câu kết?

Trả lời:

Trong hai câu thơ cuối của bài "Cảm hoài," Đặng Dung đã khéo léo thể hiện sự mâu thuẫn giữa khát vọng được dâng hiến cho đất nước và giới hạn của đời người. Những hình ảnh “đầu tiên bạch” (tóc đã bạc) và “Kỉ độ Long Tuyền” (bao lần mài kiếm Long Tuyền dưới trăng) không chỉ mang tính ước lệ mà còn chứa đựng tâm trạng đau đớn, tiếc nuối của một kẻ anh hùng thất thời.

+ Câu thơ đầu tiên nhấn mạnh vào nỗi tiếc nuối khi tuổi già đã đến mà chí lớn vẫn chưa được thực hiện. "Đầu tiên bạch" là hình ảnh ẩn dụ cho tuổi tác và sự mỏi mệt của thời gian, trong khi khát vọng dâng hiến cho đất nước vẫn còn đó. Nhân vật trữ tình không chỉ cảm thấy sự bất lực trước vận mệnh, mà còn đau đớn trước thực tế rằng ông đã già và thời gian không còn nhiều.

+ Câu thơ thứ hai: Hành động “Kỉ độ Long Tuyền đới nguyệt ma” (bao phen đội trăng để mài kiếm Long Tuyền) mang ý nghĩa tượng trưng cho sự kiên trì, bền bỉ và ý chí chiến đấu không ngừng nghỉ. Mặc dù tuổi đã cao, nhân vật trữ tình vẫn quyết tâm, vẫn tiếp tục mài gươm dưới trăng, biểu tượng cho lòng kiên cường, không chịu khuất phục trước thời cuộc. Hình ảnh này không chỉ là biểu tượng của tinh thần chiến đấu mà còn thể hiện lòng trung thành với nghĩa vụ và lý tưởng của người anh hùng.

Hai câu thơ cuối vừa gợi lên nỗi buồn, vừa khắc họa tinh thần bất khuất của người anh hùng. Sự bi tráng được thể hiện qua mối quan hệ giữa tâm sự bi phẫn vì "quốc thù chưa trả sao già vội" và hành động bền bỉ của nhân vật trữ tình khi tiếp tục "mài gươm dưới nguyệt". Mặc dù tuổi tác khiến người anh hùng phải đối mặt với sự giới hạn, nhưng tinh thần của ông vẫn mạnh mẽ, luôn hướng đến lý tưởng cao đẹp.

Hình ảnh này vừa chứa đựng sự uất hận, tiếc nuối, nhưng đồng thời cũng tô đậm khí phách anh hùng của Đặng Dung, thể hiện rằng ông không bị bi quan, mà vẫn giữ vững lòng kiên định và khát vọng cống hiến cho đến phút cuối.

Câu 6 (trang 44 SGK Ngữ Văn 12 Tập 1): Nêu một số biểu hiện của phong cách cổ điển trong bài thơ.

Trả lời:

Một số biểu hiện của phong cách cổ điển trong bài thơ:

+ Nội dung thể hiện tình cảm, tư tưởng bao gồm ba nội dung chủ đạo là giá trị hiện thực, giá trị nhân đạo và tinh thần yêu nước.

+ Sử dụng những biểu tượng quen thuộc của thơ trung đại “xoay trục đất”, “rửa binh khí”, “kéo sông Ngân”, “trí chúa”, “vận khứ”, “đồ điếu”…

+ Sử dụng nhiều điển tích, điển cố

+ Sử dụng một thể thơ cổ thi “thất ngôn bát cú” tuân thủ chặt chẽ quy định niêm, luật của thể thơ.

Kết nối đọc - viết

Đề bài (trang 44 SGK Ngữ Văn 12 Tập 1): Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một biểu tượng mà bạn cho là đặc sắc trong bài thơ Cảm hoài.

Trả lời

Bài thơ "Cảm hoài" của Đặng Dung là một tác phẩm tiêu biểu cho tinh thần yêu nước và chí khí anh hùng trong văn học trung đại Việt Nam. Nhận xét của Lý Tử Tấn rằng “Phi hào kiệt chi sĩ bất năng” – "Không phải kẻ sĩ hào kiệt thì không làm nổi" hoàn toàn đúng, khi tác phẩm thể hiện khát vọng cống hiến và tâm trạng bi phẫn của nhà thơ. Hai hình ảnh biểu tượng "phù địa trục" (xoay chuyển trục đất) và "vấn thiên hà" (kéo sông Ngân) đã gợi lên chí lớn của một con người muốn thay đổi thời cuộc, mang lại hòa bình cho đất nước. Qua đó, Đặng Dung không chỉ thể hiện sự đau khổ khi chưa thể hoàn thành sự nghiệp cứu nước, mà còn bộc lộ ước mơ về một xã hội thịnh vượng, an bình. Hình tượng vũ trụ kỳ vĩ này không chỉ phản ánh tầm vóc vĩ đại của một người anh hùng trong thời loạn, mà còn cho thấy lòng nhân văn sâu sắc, khát vọng sống và cống hiến không ngừng nghỉ của nhà thơ. "Cảm hoài" không chỉ là tiếng lòng bi tráng của Đặng Dung, mà còn là biểu tượng cho tinh thần bất khuất của người anh hùng trước vận mệnh nghiệt ngã.

Xem thêm các bài Soạn văn lớp 12 sách Kết nối tri thức hay, ngắn gọn khác:

Tri thức Ngữ văn trang 40

Cảm hoài

Tây Tiến

Đàn ghi ta của Lorca

Thực hành Tiếng Việt trang 51

Viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ

Trình bày kết quả so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ

Củng cố, mở rộng trang 59

Bài thơ số 28

1 7,147 27/03/2025