Soạn bài Thực hành Tiếng Việt trang 26 lớp 12 Tập 2 - Ngắn nhất Ngữ văn 12 Kết nối tri thức

Với soạn bài Thực hành Tiếng Việt trang 26 Tập 2 Ngữ văn lớp 12 Kết nối tri thức sẽ giúp học sinh trả lời câu hỏi từ đó dễ dàng Soạn văn 12.

1 25 27/03/2025


Soạn bài Thực hành Tiếng Việt trang 26

Một số biện pháp làm tăng tính khẳng định, phủ định trong văn bản nghị luận

Câu 1 (trang 27 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Trong Tuyên ngôn Độc tập, sau khi trích dẫn hai bản tuyên ngôn nổi tiếng của nước Mỹ và nước Pháp, tác giả Hồ Chí Minh đã viết:

Đó là những lẽ phải không ai chối cãi được.

Thế mà hơn tám mươi năm nay, bọn thực dân Pháp lợi dụng lá cờ tự do, bình đẳng, bác ái, đến cướp đất nước ta, áp bức đồng bào ta. Hành động của chúng trái hẳn với nhân đạo và chính nghĩa.

Phân tích cách tác giả làm tăng tính khẳng định của các luận điểm ở những câu trên.

Trả lời:

Trong đoạn trích từ Tuyên ngôn Độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh tăng tính khẳng định của các luận điểm bằng các biện pháp sau:

- Sử dụng dẫn chứng từ hai bản tuyên ngôn nổi tiếng: Việc trích dẫn các tuyên ngôn của Mỹ và Pháp – những văn bản đã được thế giới công nhận – tạo nền tảng pháp lý và đạo đức vững chắc cho lập luận của tác giả.

- Khẳng định "lẽ phải": Câu "Đó là những lẽ phải không ai chối cãi được" mạnh mẽ khẳng định tính đúng đắn và không thể phủ nhận của các giá trị mà hai bản tuyên ngôn đã nêu.

- Phép đối lập: Tác giả đối lập giữa lý tưởng cao đẹp của tự do, bình đẳng, bác ái với hành động tàn bạo của thực dân Pháp, làm nổi bật sự mâu thuẫn và bất công.

- Ngôn ngữ đanh thép: Từ ngữ như "lợi dụng", "cướp đất", "áp bức", "trái hẳn với nhân đạo và chính nghĩa" tạo nên sự quyết liệt, thuyết phục người đọc về tính chính đáng của cuộc đấu tranh giành độc lập.

Câu 2 (trang 27 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Đọc đoạn văn sau và thực hiện yêu cầu:

Sự thực là từ mùa thu năm 1940, nước ta đã thành thuộc địa của Nhật, chứ không phải thuộc địa của Pháp nữa. Khi Nhật hàng Đồng minh thì nhân dân cả nước ta đã nổi dậy giành chính quyền, lập nên nước Việt Nam Cộng hòa Dân chủ.

Sự thực là dân ta đã lấy lại nước Việt Nam tự tay Nhật, chứ không phải tự tay Pháp.

(Hồ Chí Minh, Tuyên ngôn Độc lập)

a. Tác giả muốn phủ định, đồng thời khẳng định điều gì trong đoạn văn?

b. Xuất phát từ nội dung thực hành tiếng Việt của bài học, hãy xác định từ khóa của đoạn văn và cho biết vì sao bạn lại xác định như vậy.

Trả lời:

a. Tác giả muốn phủ định, đồng thời khẳng định:

- Phủ định: Tác giả phủ định quan điểm cho rằng nước Việt Nam giành lại được độc lập từ tay Pháp. Điều này ám chỉ đến sự sai lầm trong nhận thức của một số người khi nghĩ rằng Pháp vẫn còn quyền kiểm soát Việt Nam sau khi Nhật đầu hàng.

- Khẳng định: Tác giả khẳng định rằng Việt Nam đã giành lại độc lập từ tay Nhật, không phải từ tay Pháp. Nhân dân Việt Nam đã tự đứng lên đấu tranh và thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, chứ không phải được Pháp "trao trả" độc lập.

b. Từ khóa của đoạn văn: “Sự thực”

Lý do xác định:

"Sự thực" là từ khóa bởi nó được lặp lại ở đầu mỗi câu, nhấn mạnh tính xác thực và không thể chối cãi của những gì tác giả trình bày. Từ này không chỉ giúp khẳng định các luận điểm của tác giả mà còn nhấn mạnh sự đối lập giữa thực tế và những quan điểm sai lầm mà tác giả muốn phủ định. Việc lặp lại từ "sự thực" cũng tạo nhịp điệu cho đoạn văn, khiến lập luận trở nên rõ ràng và thuyết phục hơn.

Câu 3 (trang 28 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Liệt kê những danh từ, cụm danh từ, đại từ đã được Hồ Chí Minh sử dụng trong Tuyên ngôn Độc lập để chỉ thực dân Pháp. Từ ngữ nào được sử dụng nhiều nhất? Điều đó đã làm tăng tính phủ định của một số luận điểm trong văn bản như thế nào?

Trả lời:

Trong Tuyên ngôn Độc lập, Hồ Chí Minh đã sử dụng nhiều danh từ, cụm danh từ và đại từ để chỉ thực dân Pháp. Dưới đây là một số từ ngữ tiêu biểu:

+ Danh từ, cụm danh từ: "Thực dân Pháp", "Bọn thực dân Pháp", "Chúng", "Bọn cướp nước", "Bọn áp bức",…

+ Đại từ: "Chúng". "Chúng nó"

+ Từ ngữ được sử dụng nhiều nhất: "Chúng"

+ Tác dụng tăng tính phủ định của luận điểm:

Việc sử dụng từ "chúng" (đại từ chỉ những đối tượng bị khinh miệt) nhiều lần không chỉ tạo nên sự đanh thép và quyết liệt trong giọng điệu mà còn làm tăng tính phủ định đối với hành động và bản chất của thực dân Pháp. Cách sử dụng từ ngữ này khiến người đọc cảm nhận rõ ràng hơn sự coi thường và lên án mạnh mẽ của tác giả đối với thực dân Pháp, từ đó làm nổi bật tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc.

Câu 4 (trang 28 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Lập bảng tổng hợp các từ ngữ thể hiện ý nghĩa khẳng định và phủ định được dùng trong Tuyên ngôn Độc lập của Hồ Chí Minh. Nhận xét về hiệu quả biểu đạt của lớp (nhóm) từ ngữ này trong văn bản.

Trả lời:

Ý nghĩa khẳng định

Ý nghĩa phủ định

Tự do, bình đẳng, bác ái

Áp bức

Chính quyền của nhân dân

Cướp nước

Độc lập, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ

Xâm lược

Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

Thực dân

Giành chính quyền

Lợi dụng

Dân tộc Việt Nam đã gan góc chống ách nô lệ

Tội ác

- Nhận xét về hiệu quả biểu đạt:

+ Nhấn mạnh tính chính nghĩa và tính hợp pháp: Lớp từ ngữ khẳng định được sử dụng để khẳng định tính chính đáng của cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam. Những từ ngữ này tạo cơ sở pháp lý và đạo đức, giúp văn bản không chỉ là một tuyên bố chính trị mà còn mang tính đạo lý cao.

+ Tạo sự đối lập rõ ràng giữa chính và tà: Việc sử dụng những từ ngữ phủ định giúp tác giả tạo nên sự đối lập mạnh mẽ giữa những hành động tàn bạo của thực dân Pháp và tinh thần chính nghĩa của dân tộc Việt Nam.

+ Tăng cường sức mạnh của lời tuyên bố: Sự kết hợp giữa các từ ngữ khẳng định và phủ định không chỉ tạo ra lập luận chặt chẽ mà còn giúp văn bản trở nên đanh thép, quyết liệt, tạo ấn tượng mạnh mẽ đối với người nghe, người đọc. Cách sử dụng này cũng giúp người đọc cảm nhận rõ ràng hơn về sự chính đáng của việc tuyên bố độc lập và ý chí kiên cường của dân tộc.

Câu 5 (trang 28 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Đọc lại ba văn bản ở Bài 3: Nhìn về vốn văn hoá dân tộc, Năng lực sáng tạo, Mấy ý nghĩ về thơ và tìm dẫn chứng cho thấy các tác giả đã sử dụng một số biện pháp phù hợp nhằm làm tăng tính khẳng định, phủ định của văn bản.

Trả lời:

* Nhìn về vốn văn hoá dân tộc (Trần Đình Hượu)

- Tăng tính khẳng định:

+ Phép liệt kê: Tác giả liệt kê các yếu tố văn hóa đặc sắc của dân tộc Việt Nam để khẳng định giá trị của nền văn hóa dân tộc. Ví dụ, ông viết: "Ở một số dân tộc hoặc là một tôn giáo, hoặc là một trường phái triết học, một ngành khoa học, một nền âm nhạc, hội họa,…”

+ Câu khẳng định mạnh mẽ: “Con đường hình thành bản sắc dân tộc của văn hoá không chỉ trông cậy vào sự tạo tác của chính dân tộc đó mà còn trông cậy vào khả năng chiếm lĩnh, khả năng đồng hoá những giá trị văn hoá bên ngoài. Về mặt đó, lịch sử chứng minh là dân tộc Việt Nam có bản lĩnh..”

- Tăng tính phủ định:

+ Phép phản bác: Tác giả phủ định những quan điểm sai lầm về việc đánh giá thấp giá trị văn hóa dân tộc. Ví dụ, ông viết: “Không thể vì sự khác biệt mà cho rằng văn hóa dân tộc kém cỏi hơn văn hóa phương Tây.”

+ Câu phủ định trực tiếp: Tác giả sử dụng các câu phủ định để bác bỏ những hiểu lầm hoặc định kiến. Ví dụ: “Không phải có một ngành khoa học, kĩ thuật, giải khoa học nào phát triển đến thành có truyền thống”.

* Năng lực sáng tạo (Phan Đình Diệu):

- Tăng tính khẳng định:

+ Câu khẳng định mạnh mẽ: Tác giả sử dụng những câu khẳng định chắc chắn để nhấn mạnh vai trò của năng lực sáng tạo. Ví dụ: "yếu tố ‘năng lực sáng tạo’ trở thành chìa khóa chính cho mọi quốc gia đi vào tiến trình hội nhập”

+ Dẫn chứng cụ thể về các lĩnh vực cần sáng tạo như khoa học, công nghệ thông tin và truyền thông, kinh tế, văn hóa,.

- Tăng tính phủ định: Tác giả đề cập đến những khó khăn và hạn chế hiện tại như sự "thiếu hụt" trong việc phát huy năng lực sáng tạo, những "hạn chế" về mặt cơ sở vật chất, tư duy, phương pháp giáo dục, cũng như việc "chưa phát huy hết tiềm năng" của con người trong các lĩnh vực sáng tạo.

* Mấy ý nghĩ về thơ (Nguyễn Đình Thi):

- Tăng tính khẳng định:

+ Câu khẳng định mạnh mẽ: “Làm thơ là đang sống, không phải chỉ nhìn lại sự sống”, “Thơ là tiếng nói đầu tiên, tiếng nói thứ nhất của tâm hồn khi đụng chạm với cuộc sống”,… khẳng định vai trò và giá trị quan trọng của thơ trong việc thể hiện cảm xúc và nhận thức về cuộc sống.

+ Phân tích đặc điểm của thơ: Tác giả Nguyễn Đình Thi phân tích các đặc điểm cơ bản (ngôn ngữ, hình ảnh, giọng điệu,…) của thơ để khẳng định giá trị và bản chất của thơ.

- Tăng tính phủ định:

Phủ định những quan điểm sai lầm: “Nhịp điệu của thơ không những là nhịp điệu bằng, trắc, lên bổng xuống trầm như tiếng đàn êm tai”, “Nhạc của thơ không giới hạn ở thứ nhạc ngoài tai”,… để khẳng định giá trị và vẻ đẹp của thơ

Xem thêm các bài Soạn văn lớp 12 sách Kết nối tri thức hay, ngắn gọn khác:

Tri thức Ngữ văn trang 4

Tác gia Hồ Chí Minh

Tuyên ngôn độc lập

Mộ, Nguyên tiêu

Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu

Thực hành Tiếng Việt trang 26

Viết báo cáo kết quả của bài tập dự án

Trình bày kết quả của bài tập dự án

Củng cố, mở rộng trang 36

Vọng nguyệt, Cảnh Khuya

1 25 27/03/2025