Soạn bài Thực hành Tiếng Việt trang 50 lớp 12 Tập 2 - Ngắn nhất Ngữ văn 12 Kết nối tri thức

Với soạn bài Thực hành Tiếng Việt trang 50 Tập 2 Ngữ văn lớp 12 Kết nối tri thức sẽ giúp học sinh trả lời câu hỏi từ đó dễ dàng Soạn văn 12.

1 27 27/03/2025


Soạn bài Thực hành Tiếng Việt trang 50

Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật

Câu 1 (trang 50 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Nêu những dấu hiệu giúp nhận biết ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật trong hai lời chào sau:

a. Xin trân trọng chào quý ông bà! Tôi tên là Nguyễn Văn A, Tổng Giám đốc công ti ABC. Tôi rất hân hạnh được đón tiếp quý ông bà tại văn phòng công ti và trao đổi về cơ hội hợp tác của chúng ta.

b. Chào bạn, mình là Hương. Thật tình cờ là chúng mình lại gặp nhau nhỉ. Duyên thật!

Trả lời:

Dưới đây là những dấu hiệu giúp nhận biết sự khác biệt giữa ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật trong hai lời chào:

a. Ngôn ngữ trang trọng:

- Sử dụng các cụm từ lịch sự và trang trọng: "Xin trân trọng chào quý ông bà!" và "Tôi rất hân hạnh được đón tiếp quý ông bà" thể hiện sự tôn trọng và lịch sự cao.

- Danh xưng chính thức và chức vụ: “Tôi tên là Nguyễn Văn A, Tổng Giám đốc công ty ABC” thể hiện sự chính thức qua việc nêu rõ danh xưng và chức vụ.

- Ngữ điệu trang trọng và chính thức: Câu nói sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu nghiêm túc, thể hiện sự chuyên nghiệp và trang trọng trong giao tiếp.

b. Ngôn ngữ Thân mật:

- Sử dụng ngôn từ gần gũi và thân thiện: “Chào bạn, mình là Hương” và “Thật tình cờ là chúng mình lại gặp nhau nhỉ” cho thấy sự gần gũi và thân mật.

- Sử dụng từ ngữ thông dụng và cách nói tự nhiên: “Duyên thật!” là cách diễn đạt tự nhiên và thoải mái, không mang tính trang trọng.

- Ngữ điệu thoải mái và thân thiết: Câu nói sử dụng cấu trúc câu đơn giản và từ ngữ không chính thức, thể hiện sự thân thiện và cởi mở.

Câu 2 (trang 50 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Làm rõ những điểm giống nhau và khác nhau về mục đích, ngữ cảnh sử dụng và đặc điểm ngôn ngữ (trang trọng hay thân mật) giữa các câu trong mỗi trường hợp sau:

a. Trường hợp 1

- Các bạn đều biết quy định về việc sử dụng điện thoại trong cuộc họp đúng không?

- Để cuộc họp được bắt đầu, xin đề nghị quý vị cài đặt chế độ im lặng cho điện thoại và có thể ra ngoài khi cần sử dụng.

b. Trường hợp 2

- Xin hân hạnh giới thiệu với quý vị sự có mặt của diễn giả Phạm Văn B tại buổi hội thảo hôm nay.

- Chúng ta cùng chào đón nhân vật quan trọng nhất của buổi hội thảo hôm nay, diễn giả Phạm Văn B!

c. Trường hợp 3

- Sự kiện mà quý vị đang chờ đợi sẽ được bật mí ngay sau đây.

- Trân trọng thông báo tới toàn thể quý vị về sự kiện quan trọng sẽ diễn ra ngay sau đây.

Trả lời:

Dưới đây là sự phân tích về điểm giống nhau và khác nhau giữa các câu trong từng trường hợp về mục đích, ngữ cảnh sử dụng và đặc điểm ngôn ngữ:

a. Trường hợp 1

- Điểm giống nhau:

+ Mục đích: Cả hai câu đều nhằm thông báo về quy định sử dụng điện thoại trong cuộc họp.

+ Ngữ cảnh sử dụng: Cả hai câu đều áp dụng trong bối cảnh cuộc họp hoặc sự kiện cần nhấn mạnh quy định về điện thoại.

- Điểm khác nhau:

+ Ngôn ngữ trang trọng - thân mật: Câu 1 sử dụng ngôn ngữ thân mật với cách hỏi trực tiếp “Các bạn” và cách diễn đạt không chính thức. Câu 2 sử dụng ngôn ngữ trang trọng với cách nói chính thức “xin đề nghị quý vị” và cấu trúc câu nghiêm túc hơn.

- Đặc điểm ngôn ngữ: Câu 1 tập trung vào việc hỏi để xác nhận sự hiểu biết, trong khi câu 2 đưa ra yêu cầu cụ thể với sự tôn trọng đối tượng.

b. Trường hợp 2

- Điểm giống nhau:

+ Mục đích: Cả hai câu đều nhằm giới thiệu diễn giả tại buổi hội thảo.

+ Ngữ cảnh sử dụng: Cả hai câu đều sử dụng trong bối cảnh giới thiệu diễn giả trong một sự kiện chính thức.

- Điểm khác nhau:

+ Ngôn ngữ trang trọng - thân mật: Câu 1 sử dụng ngôn ngữ trang trọng với cách giới thiệu “Xin hân hạnh giới thiệu” và phong cách chính thức. Câu 2 sử dụng ngôn ngữ thân mật hơn với cách diễn đạt “Chúng ta cùng chào đón” và cảm xúc thể hiện sự gần gũi hơn.

- Đặc điểm ngôn ngữ: Câu 1 tạo cảm giác trang trọng và nghiêm túc, trong khi câu 2 tạo sự nhiệt tình và gần gũi.

c. Trường hợp 3

- Điểm giống nhau:

+ Mục đích: Cả hai câu đều nhằm thông báo về sự kiện sắp diễn ra.

+ Ngữ cảnh sử dụng: Cả hai câu đều áp dụng trong bối cảnh thông báo sự kiện quan trọng sắp diễn ra.

- Điểm khác nhau:

+ Ngôn ngữ trang trọng - thân mật: Câu 1 sử dụng ngôn ngữ thân mật với cách diễn đạt trực tiếp và thân thiện. Câu 2 sử dụng ngôn ngữ trang trọng với cụm từ "Trân trọng thông báo" và phong cách chính thức.

+ Đặc điểm ngôn ngữ: Câu 1 tạo sự gần gũi và hứng thú, trong khi câu 2 tạo cảm giác trang trọng và chính thức hơn.

Câu 3 (trang 51 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Bảng dưới đây nêu một số tình huống sử dụng ngôn ngữ trang trọng, ngôn ngữ thân mặt ở hai dạng nói và viết. Kẻ bảng vào vở theo gợi ý và bổ sung một số ví dụ phù hợp.

Ngôn ngữ trang trọng

Ngôn ngữ thân mật

Ngôn ngữ viết

- Thư công ti xin lỗi khách hàng vì sản phẩm lỗi

- ….

- Thư điện tử gửi cho người thân

- …

Ngôn ngữ nói

- Lời phát biểu tại lễ tốt nghiệp cấp Trung học phổ thông

- …

- Cuộc chuyện trò với bạn bè

- …

Trả lời:

Ngôn ngữ trang trọng

Ngôn ngữ thân mật

Ngôn ngữ viết

- Thư công ti xin lỗi khách hàng vì sản phẩm lỗi

- Kính gửi Quý khách, chúng tôi xin thông báo rằng đơn hàng của Quý khách sẽ được giao vào ngày mai

- Thư điện tử gửi cho người thân

- Chào bạn, đơn hàng của bạn sẽ được giao vào ngày mai nhé

Ngôn ngữ nói

- Lời phát biểu tại lễ tốt nghiệp cấp Trung học phổ thông

- Chúng tôi xin trân trọng thông báo rằng cuộc họp quan trọng sẽ được tổ chức vào ngày 15 tháng 9 năm 2024 tại hội trường chính của công ty.

- Cuộc chuyện trò với bạn bè

- Hey, cuộc họp lớn sẽ diễn ra vào ngày 15 tháng 9 ở phòng chính của công ty nhé!

Câu 4 (trang 51 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Trên thực tế xuất hiện nhiều tình huống giao tiếp có sự chuyển đổi từ ngôn ngữ trang trọng sang ngôn ngữ thân mặt hoặc ngược lại nhằm:

a. Thể hiện sự thay đổi trong quan hệ giao tiếp giữa người nói (viết) với người nghe (đọc).

b. Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm hoặc để gây cười.

Tìm và phân tích một số ví dụ có thể minh hoạ cho các mục đích chuyển đổi ngôn ngữ nói trên.

Trả lời:

a. Thể hiện sự thay đổi trong quan hệ giao tiếp giữa người nói (viết) với người nghe (đọc)

- Ví dụ 1: Thư công việc chuyển đổi thành thư cá nhân

+ Ngôn ngữ trang trọng: "Kính gửi ông Nguyễn Văn A, Chúng tôi xin thông báo rằng cuộc họp dự kiến vào ngày 15 tháng 9 sẽ được dời lại vào ngày 22 tháng 9. Chúng tôi rất tiếc về sự bất tiện này và mong ông thông cảm."

+ Ngôn ngữ thân mật: "Chào anh A, cuộc họp sắp tới đã bị dời lại một tuần, từ ngày 15 lên 22 tháng 9 nhé. Mong anh thông cảm cho sự thay đổi này."

Phân tích: Trong ví dụ này, sự chuyển đổi từ ngôn ngữ trang trọng sang ngôn ngữ thân mật thể hiện sự thay đổi trong mối quan hệ giao tiếp từ môi trường chuyên nghiệp sang môi trường cá nhân hơn. Khi giao tiếp chính thức, sự trang trọng giúp duy trì tính chuyên nghiệp, trong khi ngôn ngữ thân mật phù hợp với mối quan hệ cá nhân hơn, thể hiện sự gần gũi và thoải mái.

- Ví dụ 2: Thông báo nội bộ chuyển đổi thành thông báo cho nhân viên

+ Ngôn ngữ trang trọng: "Kính gửi toàn thể cán bộ công nhân viên, Chúng tôi trân trọng thông báo rằng từ ngày 1 tháng 10, công ty sẽ áp dụng chính sách làm việc từ xa nhằm đảm bảo sức khỏe và an toàn cho mọi người."

+ Ngôn ngữ thân mật: "Chào các bạn, từ tháng 10, chúng ta sẽ làm việc từ xa để bảo vệ sức khỏe của tất cả mọi người. Nếu có vấn đề gì, cứ liên hệ với mình nhé!"

Phân tích: Việc chuyển từ ngôn ngữ trang trọng sang thân mật trong thông báo nội bộ thể hiện sự thay đổi trong cách tiếp cận thông tin từ một thông báo chính thức đến một thông báo gần gũi và thân thiện hơn, phù hợp với mối quan hệ hàng ngày và môi trường làm việc gần gũi.

b. Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm hoặc để gây cười

- Ví dụ 1: Phê phán hành vi trong môi trường làm việc

+ Ngôn ngữ trang trọng: "Kính gửi ông/bà, chúng tôi nhận thấy rằng việc thực hiện công việc theo đúng quy định chưa được tuân thủ nghiêm túc. Chúng tôi mong rằng trong thời gian tới, ông/bà sẽ chú ý hơn đến các quy định này."

+ Ngôn ngữ thân mật (mỉa mai): "Ôi, thật tuyệt vời khi thấy bạn vẫn tiếp tục 'sáng tạo' cách làm việc theo ý mình. Thú vị lắm đấy!"

Phân tích: Sự chuyển đổi từ ngôn ngữ trang trọng sang ngôn ngữ thân mật với sự mỉa mai giúp thể hiện thái độ châm biếm đối với sự không tuân thủ quy định, làm nổi bật sự phê phán một cách hài hước và nhẹ nhàng.

- Ví dụ 2: Phê bình trong môi trường học tập

+ Ngôn ngữ trang trọng: "Kính gửi học sinh, bài tập của bạn cần được hoàn thiện theo đúng hướng dẫn đã đề ra. Hãy chú ý đến việc tuân thủ các yêu cầu để đảm bảo chất lượng công việc."

+ Ngôn ngữ thân mật (châm biếm): "Chà, bài tập của bạn đúng là một tác phẩm nghệ thuật! Chỉ cần thêm một chút 'nghệ thuật' để nó trở nên hoàn thiện hơn theo yêu cầu nhé!"

Phân tích: Chuyển từ ngôn ngữ trang trọng sang ngôn ngữ thân mật với sự châm biếm giúp làm giảm bớt sự nghiêm trọng của phê bình, đồng thời khiến người đọc cảm thấy ít bị áp lực hơn và có thể tiếp thu phê bình một cách nhẹ nhàng hơn.

Xem thêm các bài Soạn văn lớp 12 sách Kết nối tri thức hay, ngắn gọn khác:

Tri thức Ngữ văn trang 38

Nghệ thuật băm thịt gà

Bước vào đời

Thực hành Tiếng Việt trang 50

Viết bài văn nghị luận về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ

Trình bày quan điểm về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ

Củng cố, mở rộng trang 58

Vĩ tuyến 17

1 27 27/03/2025