Soạn bài Pa-ra-na (Parana) (trang 65) - Ngắn nhất Ngữ văn 12 Kết nối tri thức

Với soạn bài Pa-ra-na (Parana) (trang 65) Ngữ văn lớp 12 Kết nối tri thức sẽ giúp học sinh trả lời câu hỏi từ đó dễ dàng Soạn văn 12.

1 217 27/03/2025


Soạn bài Pa-ra-na (Parana)

*Trước khi đọc bài:

Câu hỏi 1 (Trang 65 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Bạn biết gì về lịch sử, văn hóa của các dân tộc bản địa ở Nam Mỹ? Chia sẻ với các bạn trong lớp những hiểu biết của bạn

Trả lời:

Dân tộc bản địa ở Nam Mỹ có lịch sử và văn hóa phong phú, với sự đa dạng trong các nền văn minh và truyền thống. Một số điểm nổi bật:

- Lịch sử:

+ Người Inca: Xây dựng đế chế lớn ở dãy Andes, nổi tiếng với hệ thống quản lý nông nghiệp và kiến trúc như Machu Picchu. Họ bị chinh phục bởi người Tây Ban Nha vào thế kỷ 16.

+ Cuộc chinh phục Tây Ban Nha: Trong thế kỷ 16, các dân tộc bản địa như Inca, Maya, và Aztec bị chinh phục bởi các nhà thám hiểm Tây Ban Nha, dẫn đến sự thay đổi lớn về chính trị và xã hội.

- Văn hóa:

+ Người Guarani: Có nền văn hóa phong phú với ngôn ngữ riêng, truyền thuyết dân gian và nghi lễ tôn giáo, nổi bật với các truyền thống âm nhạc và nghệ thuật.

+ Người Yanomami: Sống gần gũi với thiên nhiên ở Amazon, họ duy trì các phong tục tập quán truyền thống, như nghi lễ và các kỹ thuật săn bắn, cùng với cấu trúc xã hội độc đáo.

* Đọc văn bản

Gợi ý trả lời câu hỏi trong bài đọc

1. Tóm tắt ý chính của đoạn văn

- Tiếp xúc với thổ dân: Tác giả lần đầu gặp gỡ thổ dân ở khu vực cao 1.000 mét so với mặt biển dọc hai bờ sông Rio Tibagy.

- Văn hóa và lịch sử người Giê: Khu vực nam Brasil là nơi sinh sống của nhóm người Giê, có mối liên hệ về ngôn ngữ và văn hóa, bị đẩy lùi bởi người xâm lược nói tiếng Tupi.

- Sự tồn tại của người Giê: Người Giê đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, tránh được sự tiêu diệt của người Tupi, nhưng cuối cùng phải đối mặt với sự truy đuổi và bị định cư bởi chính phủ Brasil vào đầu thế kỷ 20.

- Nỗ lực hòa nhập: Chính phủ cố gắng đưa người Giê vào đời sống hiện đại với các cơ sở hạ tầng và công cụ, nhưng những nỗ lực này không thành công.

- Thất bại trong hòa nhập: Người Giê chỉ giữ lại một số vật dụng hiện đại, còn lại họ tiếp tục duy trì lối sống truyền thống, từ chối các tiện ích và sản phẩm mới được cung cấp.

2. Tìm các chi tiết, cách diễn đạt thể hiện thái độ, quan điểm của tác giả.

- Thất vọng về bản chất người Anh điêng:

+ Cách diễn đạt: “Thất vọng lớn cho tôi”

+ Chi tiết: Tác giả cảm thấy thất vọng khi nhận ra rằng người Anh điêng ở Ti-ba-gi không hoàn toàn là “người Anh điêng thực thụ” hay “người hoang dã” như kỳ vọng ban đầu.

- Hình ảnh khờ khạo và bài học về thận trọng:

+ Cách diễn đạt: “hình ảnh khờ khạo”, “bài học về sự thận trọng và tính khách quan”

+ Chi tiết: Tác giả chỉ trích hình ảnh khờ khạo được nhà dân tộc học mới tạo ra và nhận ra rằng sự thật về người Anh điêng đòi hỏi sự thận trọng và khách quan hơn.

- Kém nguyên vẹn và bí ẩn hơn: Tác giả cảm thấy rằng người Anh điêng không hoàn toàn như mong đợi và hy vọng rằng họ có thể bí ẩn hơn vẻ bề ngoài của họ.

- Tình thế xã hội học và sự quan tâm hạn chế: Tác giả nhận xét rằng người Anh điêng minh hoạ một tình thế xã hội học, nơi những người nguyên thuỷ bị áp đặt nền văn minh một cách thô bạo và sau đó bị bỏ qua khi họ không còn bị coi là mối nguy hiểm.

- Nền văn hóa độc đáo và giá trị nghiên cứu: Tác giả nhấn mạnh rằng nền văn hoá của người Anh điêng, dù có những vay mượn từ nền văn minh hiện đại và sự kháng cự đối với ảnh hưởng của người da trắng, vẫn là một tổng thể độc đáo. Việc nghiên cứu nền văn hóa này có giá trị không kém so với việc nghiên cứu những người Anh điêng thuần chủng.

3. Bạn hiểu thế nào là cuộc đổi ngôi kì lạ phá vỡ thế cân bằng phù phiếm giữa văn hóa hiện đại và văn hóa nguyên thủy?

- Cuộc đổi ngôi kỳ lạ: Khi người Anh điêng bị bỏ mặc tự kiếm sống, văn hóa nguyên thủy và các kỹ thuật truyền thống của họ đã trở lại. Những yếu tố văn hóa cổ xưa, như chày đá mài nhẵn, cùng tồn tại với các vật phẩm hiện đại như đĩa sắt và máy khâu, thể hiện sự kết hợp không hoàn hảo giữa hai nền văn hóa.

- Thế cân bằng phù phiếm: Sự xuất hiện của các yếu tố văn hóa cổ xưa trong bối cảnh hiện đại phá vỡ quan niệm rằng văn hóa nguyên thủy sẽ hoàn toàn bị thay thế bởi văn hóa hiện đại. Đây là một sự đảo lộn kì lạ, nơi văn hóa hiện đại và nguyên thủy đồng tồn tại, làm lộ ra sự bất ổn và không hoàn hảo trong mối quan hệ giữa chúng.

- Phá vỡ thế cân bằng: Sự đồng tồn tại của các yếu tố cổ xưa và hiện đại làm lộ rõ sự bất ổn trong quan niệm về sự chuyển giao văn hóa, phá vỡ ảo tưởng về một thế cân bằng hoàn hảo giữa hai nền văn hóa.

4. Chú ý đến thái độ, hành xử của người Anh điêng với những thứ được coi là sản phẩm của văn minh, tiến bộ.

- Giữ gìn truyền thống: Người Anh điêng tiếp tục duy trì các kỹ thuật cổ xưa như khoan lửa bằng gỗ thay vì sử dụng que diêm, dù que diêm đã phổ biến hơn và dễ tiếp cận hơn.

- Bỏ qua vũ khí hiện đại: Người Anh điêng sử dụng cung và mũi tên thay vì súng trường và súng lục, cho thấy sự ưu tiên đối với kỹ thuật săn bắn truyền thống thay vì vũ khí hiện đại.

- Bỏ qua tiện nghi văn minh: Sự tồn tại của các mái nhà đổ rụi và ngôi làng bỏ hoang phản ánh việc họ không hoàn toàn chấp nhận hoặc duy trì các tiện nghi của nền văn minh hiện đại.

=> Tóm lại, người Anh điêng thể hiện một sự không mặn mà với các sản phẩm của văn minh, duy trì những phương pháp và lối sống truyền thống của mình mặc dù các sản phẩm văn minh đã được giới thiệu và có sẵn.

* Sau khi đọc:

Nội dung chính: Claude Lévi-Strauss miêu tả sự chuyển giao văn hóa và xung đột giữa văn hóa truyền thống và ảnh hưởng của nền văn minh hiện đại ở khu vực Paraná, Brazil. Ông nhấn mạnh sự tồn tại song song của các lối sống cổ xưa, như việc sử dụng kỹ thuật truyền thống để tạo lửa và săn bắn bằng cung tên, mặc dù các sản phẩm hiện đại như súng và diêm đã được đưa vào khu vực.

Soạn bài Pa-ra-na (Parana) - Ngắn nhất Ngữ văn 12 Kết nối tri thức (ảnh 1)

Gợi ý trả lời câu hỏi sau khi đọc

Câu 1 (trang 68 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Văn bản cho bạn biết những thông tin gì về số phận của người bản địa trong lịch sử? Nêu nhận xét về những thông tin đó.

Trả lời:

- Văn bản cung cấp cái nhìn về sự tác động của thực dân và khai thác đối với số phận của người bản địa, cho thấy họ bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự xâm lược và sự thay đổi môi trường sống.

- Những thông tin này phản ánh sự mất mát văn hóa và đất đai của người bản địa, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ và tôn trọng các nền văn hóa bản địa trong bối cảnh hiện đại.

Câu 2 (trang 68 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Thông tin về cuộc sống của người Giê dưới chế độ thực dân được triển khai qua những dữ liệu nào? Từ những dữ liệu đó, bạn có nhận xét gì về mối quan hệ giữa chính quyền thực dân và những người da đỏ bản xứ?

Trả lời:

- Thông tin về cuộc sống của người Giê dưới chế độ thực dân trong văn bản "Parana" được triển khai qua các dữ liệu về điều kiện sống, kinh tế và văn hóa của họ, cũng như sự tương tác và áp bức từ phía chính quyền thực dân.

- Những dữ liệu này cho thấy người Giê chịu nhiều khó khăn do bị chiếm đoạt đất đai, khai thác lao động và áp bức văn hóa. Mối quan hệ giữa chính quyền thực dân và người da đỏ bản xứ thường mang tính chất khai thác và áp bức, phản ánh sự bất công và xung đột trong quá trình thực dân hóa.

Câu 3 (trang 68 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Phân tích vai trò của người trần thuật xưng “tôi” trong văn bản.

Trả lời:

- Cung cấp góc nhìn cá nhân: cho phép người trần thuật truyền đạt các quan sát, cảm xúc và suy nghĩ riêng của mình về các sự kiện và tình huống, mang đến một cái nhìn sâu sắc và chân thực hơn về đời sống và văn hóa của người bản địa.

- Xây dựng mối liên hệ: giúp người đọc cảm nhận được sự kết nối giữa tác giả và các cộng đồng bản địa, từ đó tăng cường sự hiểu biết và đồng cảm đối với hoàn cảnh và số phận của họ.

- Tạo sự tin cậy và độ chân thực: Nhờ vào việc chia sẻ trải nghiệm cá nhân, người trần thuật có thể tạo ra một cảm giác chân thực và tin cậy, giúp người đọc hình dung rõ hơn về những điều đã được miêu tả.

Câu 4 (trang 68 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Các dữ liệu được cung cấp trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Giá trị của các dữ liệu đó là gì?

Trả lời:

- Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu sơ cấp. Đây là những quan sát và trải nghiệm trực tiếp của tác giả Claude Lévi-Strauss trong quá trình thám hiểm và tiếp xúc với các cộng đồng bản địa tại khu vực sông Parana.

- Giá trị của các dữ liệu sơ cấp trong văn bản:

+ Chân thực và chi tiết: cung cấp cái nhìn chân thực và chi tiết về đời sống và văn hóa của người bản địa, vì chúng được thu thập trực tiếp từ các quan sát và trải nghiệm của tác giả.

+ Tính chính xác và độ tin cậy cao

+ Gợi mở và gợi cảm xúc

+ Cơ sở cho phân tích và so sánh

Câu 5 (trang 68 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Hãy cho biết lập trường, quan điểm, thái độ của tác giả được thể hiện trong văn bản. Bằng cách nào bạn nhận ra điều đó?

Trả lời:

- Lập trường, quan điểm và thái độ của tác giả trong văn bản có thể được nhận diện qua các điểm sau:

+ Lập trường phê phán: Lévi-Strauss thể hiện lập trường phê phán đối với chính quyền thực dân và các ảnh hưởng của nó lên các cộng đồng bản địa. Ông nhấn mạnh sự khai thác và áp bức mà người bản địa phải chịu đựng.

+ Quan điểm nhân văn và bảo vệ văn hóa: Tác giả thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến sự mất mát văn hóa và đời sống của người bản địa. Ông nhấn mạnh giá trị của văn hóa bản địa và sự cần thiết phải bảo tồn nó.

+ Thái độ đồng cảm và phản ánh: Lévi-Strauss thể hiện thái độ đồng cảm với người bản địa, điều này được thể hiện qua cách ông mô tả chi tiết và chân thực các điều kiện sống và trải nghiệm của họ.

- Nhận diện lập trường, quan điểm và thái độ của tác giả:

+ Mô tả chi tiết và cảm xúc: Tác giả sử dụng các mô tả chi tiết về cuộc sống và văn hóa của người bản địa cùng với cảm xúc cá nhân để thể hiện sự đồng cảm và quan ngại về số phận của họ.

+ Sử dụng ngôn ngữ phê phán: Lévi-Strauss sử dụng ngôn ngữ phê phán khi nói về các chính sách và hành động của chính quyền thực dân, từ đó phản ánh sự không đồng tình của ông với sự khai thác và áp bức.

+ Nhấn mạnh các vấn đề xã hội: Ông đặt sự chú ý vào các vấn đề xã hội và văn hóa, từ đó thể hiện quan điểm về sự cần thiết phải tôn trọng và bảo vệ các cộng đồng bản địa.

Câu 6 (trang 68 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Thông điệp bạn nhận được từ văn bản là gì? Đặt trong bối cảnh ra đời của văn bản, theo bạn, thông điệp đó có ý nghĩa gì?

Trả lời:

- Thông điệp chính từ văn bản là sự cảnh báo về tác động tiêu cực của thực dân đối với các cộng đồng bản địa và văn hóa của họ. Tác giả nhấn mạnh sự khai thác và áp bức mà người bản địa phải đối mặt, đồng thời kêu gọi sự bảo tồn và tôn trọng văn hóa bản địa.

- Ý nghĩa của thông điệp trong bối cảnh ra đời của văn bản:

+ Đề cao giá trị văn hóa bản địa: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hiện đại hóa, việc bảo tồn và tôn trọng các nền văn hóa bản địa trở nên càng quan trọng. Thông điệp của văn bản có ý nghĩa sâu sắc trong việc nâng cao nhận thức về sự đa dạng văn hóa và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ di sản văn hóa trong thế giới hiện đại.

+ Tư tưởng nhân văn: Thông điệp của văn bản cũng phản ánh tư tưởng nhân văn và sự đồng cảm với các cộng đồng bị áp bức, góp phần thúc đẩy các cuộc tranh luận về quyền của người bản địa và sự công bằng xã hội.

* Kết nối đọc - viết

Đề bài (trang 68 SGK Ngữ Văn 12 Tập 2): Văn bản gợi cho bạn suy nghĩ gì về mối quan hệ giữa văn minh và hoang dã? Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn.

Đoạn văn tham khảo

Văn bản “Parana” gợi cho tôi suy nghĩ sâu sắc về mối quan hệ giữa văn minh và hoang dã. Nó cho thấy rằng không phải tất cả các nền văn minh đều mang lại lợi ích cho các cộng đồng bản địa và môi trường tự nhiên của họ. Sự tiếp xúc giữa văn minh và hoang dã thường dẫn đến xung đột và khai thác, nơi mà các giá trị và kiến thức bản địa bị coi nhẹ hoặc bị tiêu diệt. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải có một sự tôn trọng lẫn nhau và cân bằng giữa văn minh hiện đại và các nền văn hóa hoang dã, để bảo tồn sự đa dạng văn hóa và sinh thái của thế giới. Việc bảo vệ và học hỏi từ các nền văn hóa bản địa có thể giúp làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về thế giới và phát triển các giải pháp bền vững hơn cho tương lai.

Xem thêm các bài Soạn văn lớp 12 sách Kết nối tri thức hay, ngắn gọn khác:

Tri thức Ngữ văn trang 63

Pa-ra-na (Parana)

Giáo dục khai phóng ở Việt Nam nhìn từ Đông Kinh Nghĩa Thục

Đời muối

Thực hành tiếng Việt trang 78

Viết thư trao đổi về công việc hoặc một vấn đề đáng quan tâm

Tranh biện về một vấn đề đời sống

Củng cố, mở rộng trang 87

Sách thay đổi lịch sử loài người

1 217 27/03/2025