Đề thi tốt nghiệp THPT môn Toán 2026
Trích dẫn đề:
Câu 2. Nhằm đưa ra cảnh báo sớm về tình trạng sức khỏe của cư dân, người ta sử dụng một ứng dụng trí tuệ nhân tạo để sàng lọc nguy cơ mắc bệnh dựa trên hồ sơ y tế được lưu trữ. Khi phát hiện nguy cơ mắc bệnh, ứng dụng này sẽ gửi cảnh báo để giúp người dân đi khám bệnh kịp thời. Người ta dùng ứng dụng này để tầm soát nguy cơ mắc một loại bệnh.
Kết quả thu được khi quét thử nghiệm hồ sơ y tế của 10000 người như sau: Có 1000 người nhận được cảnh báo và 9000 người còn lại không nhận được cảnh báo từ ứng dụng. Trong số 1000 người nhận được cảnh báo thì có 600 người có bệnh và 400 người không có bệnh. Trong số 9000 người không nhận được cảnh báo thì có 200 người có bệnh và 8800 người không có bệnh.
Chọn ngẫu nhiên một người trong số 10000 người nói trên.
a) Xác suất để người đó không nhận được cảnh báo từ ứng dụng bằng 0,9.
b) Xác suất để người đó không có bệnh, biết rằng người đó không nhận được cảnh báo từ ứng dụng, lớn hơn 0,97.
c) Xác suất để người đó không có bệnh bằng 0,9.
d) Xác suất để người đó không nhận được cảnh báo từ ứng dụng, biết rằng người đó không có bệnh, lớn hơn 0,95.




ĐÁP ÁN THAM KHẢO
Mã đề 0101
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
C |
B |
D |
A |
D |
B |
A |
B |
A |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DDDS |
DDSS |
DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 7,35 |
1152 |
5,91 |
1856 |
1275 |
1990 |
Mã đề 0102
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
B |
D |
B |
C |
B |
A |
C |
C |
A |
C |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DDDS |
DDSD |
DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 6,19 |
17,1 |
3456 |
3980 |
1350 |
2656 |
Mã đề 0103
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
B |
C |
C |
B |
C |
B |
A |
C |
D |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DSDD |
DDSS |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1856 |
1275 |
5,91 |
1152 |
1990 |
7,35 |
Mã đề 0104
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| B |
C |
D |
C |
B |
A |
A |
D |
B |
A |
A |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSD |
DDDS |
DDSS |
DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 17,1 |
6,19 |
3456 |
2656 |
3980 |
1350 |
Mã đề 0105
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| C |
C |
D |
D |
B |
C |
D |
B |
D |
D |
D |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DDDS |
DSDD |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 7,35 |
1152 |
1275 |
1990 |
1856 |
5,91 |
Mã đề 0106
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
B |
B |
D |
A |
B |
C |
B |
C |
C |
D |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSD |
DSSD |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 6,19 |
1350 |
2656 |
17,1 |
3456 |
3980 |
Mã đề 0107
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
B |
A |
C |
C |
D |
B |
D |
D |
B |
A |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DDDS |
DDSS |
DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1152 |
7,35 |
1990 |
5,91 |
1275 |
1856 |
Mã đề 0108
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
B |
B |
B |
A |
C |
A |
D |
D |
D |
C |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DSSD |
DDSD |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 3456 |
2656 |
1350 |
17,1 |
3980 |
6,19 |
Mã đề 0109
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
B |
B |
A |
D |
D |
B |
D |
B |
D |
D |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DSDD |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1275 |
5,91 |
7,35 |
1856 |
1152 |
1990 |
Mã đề 0110
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| C |
C |
D |
C |
B |
B |
A |
B |
A |
D |
C |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DDSD |
DDDS |
DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 3980 |
3456 |
1350 |
6,19 |
17,1 |
2656 |
Mã đề 0111
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| B |
B |
C |
C |
B |
B |
C |
A |
D |
A |
B |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DSDD |
DDDS |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1275 |
1990 |
7,35 |
1152 |
1856 |
5,91 |
Mã đề 0112
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| B |
A |
D |
C |
A |
D |
B |
D |
D |
A |
D |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSD |
DDSS |
DDDS |
DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 2656 |
6,19 |
17,1 |
3456 |
1350 |
3980 |
Mã đề 0113
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| B |
A |
B |
D |
B |
A |
C |
D |
D |
D |
A |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDDS |
DDSS |
DDSS |
DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 7,35 |
1275 |
1152 |
1856 |
5,91 |
1990 |
Mã đề 0114
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
A |
C |
C |
A |
A |
A |
D |
A |
D |
C |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DSSD |
DDDS |
DDSS |
DDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1350 |
3980 |
2656 |
6,19 |
17,1 |
3456 |
Mã đề 0115
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
B |
B |
B |
C |
D |
B |
D |
A |
A |
C |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DSDD |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 5,91 |
1275 |
1152 |
1856 |
7,35 |
1990 |
Mã đề 0116
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
D |
C |
C |
B |
D |
C |
C |
A |
B |
A |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDDS |
DDSD |
DSSD |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 17,1 |
1350 |
2656 |
3980 |
6,19 |
3456 |
Mã đề 0117
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
D |
A |
C |
A |
B |
C |
D |
C |
B |
C |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DSDD |
DDSS |
DDDS |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1856 |
7,35 |
5,91 |
1275 |
1990 |
1152 |
Mã đề 0118
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| C |
D |
A |
C |
C |
A |
D |
A |
C |
C |
B |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSD |
DDSS |
DSSD |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 2656 |
17,1 |
1350 |
3456 |
3980 |
6,19 |
Mã đề 0119
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| C |
A |
C |
B |
B |
A |
D |
A |
D |
B |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DDSS |
DSDD |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 7,35 |
5,91 |
1275 |
1856 |
1152 |
1990 |
Mã đề 0120
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
A |
D |
D |
C |
B |
A |
B |
C |
C |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DSSD |
DDDS |
DDSD |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1350 |
6,19 |
3456 |
3980 |
2656 |
17,1 |
Mã đề 0121
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| B |
D |
B |
A |
B |
B |
C |
A |
B |
D |
B |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DSDD |
DDSS |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 7,35 |
1990 |
5,91 |
1275 |
1152 |
1856 |
Mã đề 0122
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
D |
A |
A |
B |
B |
C |
C |
B |
A |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSD |
DSSD |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 3980 |
6,19 |
3456 |
1350 |
2656 |
17,1 |
Mã đề 0123
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
D |
C |
C |
D |
D |
A |
D |
B |
C |
B |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDDS |
DDSS |
DDSS |
DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 7,35 |
5,91 |
1990 |
1275 |
1856 |
1152 |
Mã đề 0124
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
B |
D |
C |
D |
B |
C |
C |
C |
D |
A |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDDS |
DSSD |
DDSD |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 2656 |
17,1 |
3980 |
3456 |
1350 |
6,19 |