Tổng hợp câu hỏi môn Ngữ văn (phần 12)

  • 8346 lượt thi

  • 200 câu hỏi

  • 0 phút

Danh sách câu hỏi

Câu 1:

17/06/2026

Qua đoạn cuối của bài thơ (Từ “Ta muốn ôm” đến hết), bạn hiểu thế nào về triết lí sống của cái tôi cá nhân? Nghệ thuật thể hiện triết lí sống có điểm gì đặc sắc?

Xem đáp án

- Ở đoạn cuối của bài thơ Xuân Diệu vẫn ý thức được thời gian đang chảy trôi không ngừng, tuổi trẻ chưa hết nhưng chắc chắn nó sẽ biến mất. Phải khẩn trương và nhanh hơn nếu không muốn bản thân rơi phải hối hận khi thời gian qua đi. Đây là quan niệm sống vô cùng mới mẻ, thể hiện khát khao muốn sống và tận hưởng hết mình của con người. Nhà thơ vội vàng muốn sống, muốn chiến thắng cả dòng chảy của thời gian.

- Có thể nói, với cách sử dụng ý thơ theo cấp độ tăng tiến. Cách sử dụng từ ngữ mạnh bạo, giàu sức gợi kết hợp với nhịp thơ biến hóa vui tươi, vồ vập, giục giã. Đoạn thơ thứ 3 trong bài thơ "Vội vàng" đã diễn tả chân thực quan niệm nhân sinh tiến bộ và mới mẻ của Xuân Diệu. Không chỉ bộc lộ cái tôi khát khao mãnh liệt sống, tận hưởng. Nhà thơ còn muốn gửi gắm tới mọi người thông điệp nhân sinh ý nghĩa. Sống phải biết trân trọng thời gian, sống phải biết tận hưởng, yêu hết mình và cũng phải hiến dâng hết mình.


Câu 2:

17/06/2026

Bài thơ Vội vàng của Xuân Diệu đã tác động như thế nào đến nhận thức của bạn về thời gian và tuổi trẻ? Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) để trả lời câu hỏi này.

Xem đáp án

"Vội vàng" là một trong những bài thơ tiêu biểu nhất của Xuân Diệu, được in trong tập "Thơ thơ" (1938). Bài thơ thể hiện quan niệm sống mới mẻ, độc đáo của nhà thơ về cuộc sống, tình yêu và tuổi trẻ, đồng thời khơi gợi trong lòng người đọc những cảm xúc mãnh liệt, nồng nàn. Xuân Diệu mở đầu bài thơ bằng một bức tranh thiên nhiên tươi đẹp, rực rỡ, tràn đầy sức sống: "Của ong bướm này đây tuần tháng mật / này đây hoa của đồng nội xanh rì / này đây lá của cành tơ phơ phất / của yến anh này đây khúc tình si / và này đây ánh sáng chớp hàng mi". Bức tranh thiên nhiên này không chỉ đẹp ở hình ảnh, mà còn đẹp ở âm thanh, nhịp điệu. Nhịp thơ nhanh, gấp, dồn dập tạo cảm giác vội vã, hối hả. Nhận thức rõ nét về sự trôi chảy nhanh chóng của thời gian, Xuân Diệu cảm thấy lo lắng, trăn trở: "Xuân đương tới, nghĩa là xuân đương qua / Xuân còn non, nghĩa là xuân sẽ già". Nỗi lo lắng này được thể hiện qua những câu thơ như "Mỗi năm một tuổi như đuổi xuân đi / Hết tuần trăng mật, chẳng còn nguyên vẹn", "Còn trời đất, chẳng còn tôi mãi / Nên vội vàng làm tất cả những gì phải làm". Từ đó, nhà thơ bộc lộ quan niệm sống tích cực, lạc quan: "Hãy vội vàng yêu hết sức yêu / Hãy vội vàng sống hết sức sống". Quan niệm này thể hiện qua những câu thơ như "Mùa xuân - cành tơ - lá rậm / Rồi thoảng một cơn gió nhẹ / Thổi về nơi chốn vô vi", "Chết vì yêu trong cõi người tan biến / Chỉ còn là hương, là sắc, là thơ". "Vội vàng" là một bài thơ giàu cảm xúc, lay động lòng người. Bài thơ thể hiện quan niệm sống mới mẻ, độc đáo của Xuân Diệu về cuộc sống, tình yêu và tuổi trẻ, đồng thời khơi gợi trong lòng người đọc những cảm xúc mãnh liệt, nồng nàn. Bài thơ đã có tác động to lớn đến những người trẻ, khơi gợi trong họ niềm ham sống, yêu đời, trân trọng thời gian và sống hết mình cho tuổi trẻ.


Câu 3:

17/06/2026

Bạn đã từng đọc một cuốn sách hay xem một bộ phim mà trong đó nhân vật chính phải trải qua một cuộc hành trình tưởng chừng vượt quá sức mình chưa? Chia sẻ cảm nhận của bạn về chặng cuối trong cuộc hành trình đó.

Xem đáp án

- Cuốn sách "Nhà giả kim" của Paulo Coelho là một câu chuyện về Santiago, một chàng trai chăn cừu dũng cảm theo đuổi ước mơ tìm kiếm kho báu. Hành trình của Santiago đầy rẫy gian nan, thử thách, buộc cậu phải vượt qua giới hạn bản thân nhiều lần. Chặng cuối của hành trình là khi Santiago đến được Kim tự tháp, nơi cất giấu kho báu. Tuy nhiên, thay vì tìm thấy vàng bạc, cậu lại nhận ra rằng kho báu thực sự chính là những bài học và trải nghiệm mà cậu có được trong suốt cuộc hành trình.

- Cảm nhận của tôi về chặng cuối này:

+ Sự vỡ mộng ban đầu: Khi Santiago không tìm thấy kho báu như mong đợi, tôi cũng cảm thấy hụt hẫng và thất vọng cùng cậu.

+ Sự giác ngộ dần dần: Qua những lời của nhà giả kim, Santiago nhận ra rằng kho báu thực sự chính là hành trình chứ không phải đích đến.

+ Niềm vui và sự thanh thản: Khi Santiago hiểu được giá trị của hành trình, cậu cảm thấy vui vẻ và thanh thản.


Câu 4:

17/06/2026

Nhan đề “Trở về" gợi cho bạn những suy nghĩ hay liên tưởng gì?

Xem đáp án

- Suy nghĩ và liên tưởng: Hành trình của con người: Cuộc đời mỗi người là một hành trình dài, có lúc thăng trầm, có lúc thất bại. Sau mỗi lần vấp ngã, con người lại đứng dậy và tiếp tục bước đi.

=> Nhan đề "Trở về" thể hiện niềm tin vào cuộc sống, vào con người.


Câu 5:

17/06/2026

Không gian và thời gian khi ông lão trở về bến cảng được miêu tả như thế nào?

Xem đáp án

Không gian và thời gian khi ông lão trở về bến cảng:

- Không gian: Bến cảng:

+ “gió càng ngày càng to và bây giờ đang thổi rất mạnh”

+ “rất yên tĩnh”

- Thời gian: Ban đêm: "đèn đóm ở Thê-rếch-xơ đã tắt và lão biết mọi người đã đi ngủ”


Câu 6:

17/06/2026

Chú ý tư thế nằm ngủ của nhân vật – một tư thế gợi liên tưởng đến hình ảnh chúa Giê- su trên cây thập giá.

Xem đáp án

Tư thế nằm ngủ của Santiago gợi liên tưởng đến hình ảnh Chúa Giê-su trên cây thập giá và có ý nghĩa sau:

- Biểu tượng cho sự hy sinh.

- Biểu tượng cho niềm tin và hy vọng.

- Hình ảnh Chúa Giê-su: Chúa Giê-su là biểu tượng cho niềm tin và hy vọng, cho sự cứu rỗi và chiến thắng.

- Nhìn chung, tư thế nằm ngủ của Santiago gợi liên tưởng đến hình ảnh Chúa Giê-su trên cây thập giá với nhiều ý nghĩa sâu sắc.


Câu 7:

17/06/2026

Lời nói và hành động của các ngư dân cho biết điều gì về cảm nhận của họ trước bộ xương của con cá kiếm?

Xem đáp án

- Cảm nhận của các ngư dân trước bộ xương con cá kiếm:

+ Tò mò: “Nhiều ngư dân vây quanh chiếc thuyền… chiều dài bộ xương”

+ Ngưỡng mộ: Các ngư dân đều cảm thấy ngưỡng mộ trước kích thước khổng lồ của con cá kiếm “Nó dài mười tám feet từ mũi đến đuôi”,

+ Kiêu hãnh: Họ cảm thấy kiêu hãnh vì đây là một con cá lớn, một chiến thắng của con người trước biển cả “chưa từng có con cá nào như vậy…rất được đấy”


Câu 8:

17/06/2026

Chú ý ngôn ngữ đối thoại giữa ông lão và cậu bé.

Xem đáp án

Đặc điểm ngôn ngữ đối thoại giữa ông lão và cậu bé trong đoạn trích “Trở về” của tiểu thuyết “Ông già và biển cả”:

- Ngôn ngữ mộc mạc, giản dị.

- Ngôn ngữ mang tính biểu tượng.

- Ngôn ngữ góp phần thể hiện chủ đề của tác phẩm.

=> Ngôn ngữ đối thoại giữa ông lão và cậu bé trong đoạn trích "Trở về" là một điểm sáng trong nghệ thuật xây dựng nhân vật và thể hiện chủ đề của tác phẩm. Ngôn ngữ mộc mạc, giản dị nhưng giàu cảm xúc, mang tính biểu tượng đã góp phần tạo nên sức hấp dẫn cho đoạn trích và tác phẩm.


Câu 9:

17/06/2026

Giải thích tình huống hiểu lầm trong đoạn này trong Trở về.

Xem đáp án

- Nguyên nhân:

+ Sự mệt mỏi và kiệt sức: Sau 84 ngày lênh đênh trên biển, ông lão kiệt sức cả về thể xác và tinh thần.

+ Hồn mê mẩn: Ông lão chìm trong giấc ngủ và mơ màng.

+ Thiếu thông tin: Các ngư dân không biết về cuộc chiến đấu của ông lão với con cá kiếm.

=> Nhầm lẫn: Các ngư dân tưởng rằng con cá kiếm do những con cá mập tấn công mà chết.


Câu 10:

17/06/2026

Những hình ảnh được sử dụng trong đoạn kết của văn bản Trở về có gì đặc biệt?

Xem đáp án

- Bộ xương cá kiếm:

+ Biểu tượng cho sự chiến thắng của con người trước thiên nhiên.

+ Thể hiện sức mạnh và sự kiên cường của ông lão.

+ Gợi sự tiếc nuối cho chiến công không được ghi nhận.

- Cánh buồm rách tả tơi:

+ Biểu tượng cho sự thất bại và tan vỡ.

+ Thể hiện sự mệt mỏi và kiệt sức của ông lão.

+ Gợi sự đồng cảm cho số phận bi đát của ông lão.

- Hình ảnh ông lão:

+ Ngủ thiếp đi trên chiếc thuyền chòng chành:

Biểu tượng cho sự kiệt sức và cô đơn.

Thể hiện sự bất lực trước số phận.

Gợi sự thương cảm cho ông lão.

+ Mơ về những con sư tử:

Biểu tượng cho sức mạnh và sự kiêu hãnh.

Thể hiện niềm tự hào về chiến công của mình.

Gợi niềm hy vọng vào tương lai.


Câu 11:

17/06/2026

Theo bạn, đoạn trích Trở về có thể được chia làm mấy phần? Các phần có liên hệ với nhau như thế nào?

Xem đáp án

- Đoạn trích có thể chia làm 3 phần:

+ Phần 1: Từ đầu đến "mặt trời mọc": Miêu tả cảnh ông lão trở về bến cảng sau 84 ngày lênh đênh trên biển.

+ Phần 2: Tiếp theo đến "đã ngủ thiếp đi": Cuộc đối thoại giữa ông lão và Ma-nô-lin.

+ Phần 3: Còn lại: Phản ứng của mọi người khi nhìn thấy bộ xương cá kiếm.

- Liên hệ giữa các phần:

+ Mỗi phần trong đoạn trích đều góp phần thể hiện chủ đề và ý nghĩa của tác phẩm.

+ Các phần liên hệ với nhau một cách chặt chẽ, tạo nên một câu chuyện hoàn chỉnh về hành trình trở về của ông lão Santiago.


Câu 12:

17/06/2026

Cuộc đối thoại giữa Xan-ti-a-gô và Ma-nô-lin trong đoạn trích là cuộc đối thoại dài nhất trong tác phẩm Ông già và biển cả. Nội dung và hình thức cuộc đối thoại cho ta biết những gì về quan hệ giữa hai nhân vật?

Xem đáp án

Cuộc đối thoại:

- Nội dung: Thể hiện tình cảm gắn bó, yêu thương giữa ông lão và Ma-nô-lin.

- Hình thức:

+ Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc.

+ Giọng điệu ân cần, quan tâm.

- Quan hệ:

+ Ma-nô-lin: Yêu thương, kính trọng ông lão.

+ Xan-ti-a-gô: Tình cảm trìu mến với Ma-nô-lin


Câu 13:

17/06/2026

Nêu diễn biến tâm lí của nhân vật Xan-ti-a-gô trong đoạn trích.

Xem đáp án

- Diễn biến tâm lý:

+ Ban đầu: Mệt mỏi, kiệt sức, thất vọng.

+Khi gặp Ma-nô-lin: Vui mừng, ấm áp.

+ Nhớ lại chiến công: Tự hào, kiêu hãnh.

+ Cuối cùng: Buồn ngủ, bình yên.


Câu 14:

17/06/2026

Trong đoạn trích, tác giả đã miêu tả hành động "khóc" của Ma-nô-lin bao nhiêu lần? Hãy lí giải về hành động này của nhân vật.

Xem đáp án

* Tác giả miêu tả hành động khóc của Ma-nô-lin hai lần trong đoạn trích "Trở về".

* Lí giải hành động khóc: Hành động khóc của Ma-nô-lin thể hiện những cung bậc cảm xúc khác nhau của nhân vật:

- Lần thứ nhất: Hành động khóc của Ma-nô-lin thể hiện lòng thương cảm, sự lo lắng, nỗi buồn

- Lần thứ hai: Hành động khóc của Ma-nô-lin thể hiện sự xúc động, sự khâm phục, niềm vui sướng

=>Hành động khóc của Ma-nô-lin là một chi tiết nghệ thuật tinh tế, góp phần thể hiện nội dung và ý nghĩa của tác phẩm. Nó cho thấy sự gắn bó, yêu thương giữa hai nhân vật, đồng thời thể hiện tâm hồn trong sáng, giàu tình cảm của Ma-nô-lin.


Câu 15:

17/06/2026

Trước bộ xương của con cá kiếm, các nhân vật Ma-nô-lin, nhóm ngư dân, chủ khách sạn và hai du khách đã có thái độ khác nhau như thế nào?

Xem đáp án

- Thái độ trước bộ xương cá kiếm:

+ Ma-nô-lin: Buồn bã, tiếc nuối.

+ Nhóm ngư dân: Thán phục, ngưỡng mộ.

+ Chủ khách sạn: Thất vọng, thương hại.

+ Hai du khách: Tò mò, thích thú.


Câu 16:

17/06/2026

Nêu đặc điểm của ngôn ngữ kể chuyện và ngôn ngữ đối thoại trong đoạn trích (chú ý liên hệ với "nguyên lí tảng băng trôi" của Hê-minh-uê).

Xem đáp án

- Ngôn ngữ kể chuyện:

+ Giản dị, mộc mạc.

+ Miêu tả chi tiết, sinh động.

+ Sử dụng ẩn dụ, so sánh.

- Ngôn ngữ đối thoại:

+ Tự nhiên, chân thực.

+ Phù hợp với tính cách nhân vật.

- "Nguyên lí tảng băng trôi":

+ Nội dung sâu sắc, ý nghĩa hàm ẩn.

+ Giọng văn giản dị, nhưng ẩn chứa nhiều tầng nghĩa.


Câu 17:

17/06/2026

Theo bạn, đoạn kết truyện Trở về có thể gợi mở những ý nghĩa và liên tưởng gì?

Xem đáp án

- Đoạn kết truyện có thể gợi mở những ý nghĩa và liên tưởng

+ Vòng luân hồi của cuộc sống.

+ Sức mạnh và ý chí kiên cường của con người.

+ Niềm tin vào tương lai.


Câu 18:

17/06/2026

Chuyến đi của Xan-ti-a-gô có phải là một chuyến đi thất bại hay không? Tại sao? Nếu coi nhân vật Xan-ti-a-gô là một biểu tượng, thì theo bạn, đó là biểu tượng của điều gì?

Xem đáp án

- Chuyến đi của Xan-ti-a-gô:

+ Thất bại về mặt vật chất: Không bắt được cá.

+ Thành công về mặt tinh thần: Vượt qua thử thách, chiến thắng bản thân.

- Xan-ti-a-gô là biểu tượng:

+ Sức mạnh và ý chí kiên cường của con người.

+ Niềm tin vào cuộc sống.

+ Con người luôn chiến đấu và không bao giờ bỏ cuộc.


Câu 19:

17/06/2026

Trong tiểu thuyết Ông già và biển cả, khi miêu tả nhân vật Xan-ti-a-gô một mình giữa biển khơi, Hê-minh-uê đã viết: "Ông lão biết rằng không ai phải cô đơn nơi biển cả". Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) chia sẻ cảm nhân của bạn về điều này sau khi học đoạn trích Trở về.

Xem đáp án

Câu văn “Ông lão biết rằng không ai phải cô đơn nơi biển cả" trong đoạn trích Trở về của tác phẩm Ông già và biển cả mang đến cho tôi nhiều cảm xúc và suy ngẫm. Thoạt đầu, câu nói có vẻ mâu thuẫn với thực tế. Biển cả mênh mông, rộng lớn, là nơi con người dễ dàng cảm thấy nhỏ bé và cô đơn. Tuy nhiên, qua cách miêu tả của Hê-minh-uê, ta nhận ra rằng biển cả không chỉ là nơi chứa đựng sự hung hãn, mà còn là nơi ẩn chứa sự sống và vẻ đẹp kỳ diệu. Đối với Xan-ti-a-gô, biển cả là một người bạn đồng hành, là nơi ông lão gửi gắm niềm tin và hy vọng. Khi đối mặt với thử thách, ông lão không hề cảm thấy cô đơn vì ông biết rằng xung quanh mình là muôn loài sinh vật, là bầu trời bao la và đại dương mênh mông. Biển cả tiếp thêm cho ông lão sức mạnh để chiến đấu và vượt qua mọi gian nan. Câu nói "không ai phải cô đơn nơi biển cả" còn mang ý nghĩa sâu sắc về mặt tinh thần. Con người luôn có mối liên kết với thiên nhiên, và thiên nhiên luôn sẵn sàng dang rộng vòng tay chào đón con người. Khi con người hòa mình vào thiên nhiên, họ sẽ cảm nhận được sự bình yên, thư thái và tìm thấy sức mạnh nội tâm. Câu nói là lời khẳng định về niềm tin vào cuộc sống, vào sự kết nối giữa con người và thiên nhiên. Cho dù gặp phải khó khăn nào, con người cũng không nên nản lòng, hãy luôn giữ niềm tin và hướng về phía trước.


Câu 20:

17/06/2026

Hãy nhớ lại một tình huống mà bạn tự mâu thuẫn với chính mình. Khi ấy bạn đã cảm thấy ra sao? Chia sẻ về những trải nghiệm cụ thể đó.

Xem đáp án

- Tình huống: Tôi phải đối mặt với việc lựa chọn giữa việc đi du học hay ở lại Việt Nam học.

- Cảm xúc: Lúc ấy tôi cảm thấy bối rối, phân vân, nửa muốn nửa không.

- Cách tôi giải quyết: tôi tham khảo ý kiến từ mọi người xung quanh và tự suy nghĩ lại về vấn đề này.


Câu 21:

17/06/2026

Hình dung về cảnh tượng được tái hiện trên sân khấu (ánh sáng, âm thanh, hình ảnh,...) trong Hồn Trương Ba, da hàng thịt.

Xem đáp án

- Ánh sáng:

+ Mở đầu: Ánh sáng mập mờ, u ám, tạo cảm giác bí ẩn, căng thẳng.

+ Khi hồn Trương Ba nhập vào xác anh hàng thịt: Ánh sáng dần sáng rõ, nhưng vẫn có phần lạnh lẽo, khác biệt với ánh sáng ấm áp khi hồn Trương Ba ở trong thân xác cũ.

+ Khi Trương Ba đối diện với các con: Ánh sáng thay đổi theo tâm trạng của Trương Ba, lúc bực bội, lúc hối hận, lúc lo lắng.

+ Kết thúc: Ánh sáng dần tối đi, thể hiện sự bi thương và bế tắc của Trương Ba.

- Âm thanh:

+ Tiếng đàn: Nhạc nền du dương, da diết, thể hiện tâm trạng buồn bã, u uất của Trương Ba.

+ Tiếng chim hót: Văng vẳng đâu đây, tạo cảm giác hoang vắng, cô đơn.

+ Tiếng ồn ào: Từ khu chợ, thể hiện sự náo nhiệt, ồn ào của cuộc sống trần tục.

+ Tiếng nức nở: Của các con Trương Ba khi họ nhận ra cha mình đã thay đổi.


Câu 22:

17/06/2026

Xác định giọng điệu và lập luận của các nhân vật Hồn Trương Ba, Xác Hàng Thịt.

Xem đáp án

- Hồn Trương Ba:

+ Giọng đau khổ, bối rối: Hồn Trương Ba đang trải qua sự đau khổ và bất an. Giọng điệu của anh ta thể hiện sự lo lắng và khó khăn.

+ Cử chỉ, điệu bộ lúng túng, khổ sở: Hồn Trương Ba tỏ ra lúng túng, không biết làm thế nào để thoát khỏi tình trạng hiện tại.

+ Lời thoại ngắn, yếu ớt: Anh ta không có nhiều lời, chỉ nói những điều cần thiết.

+ Tự ti, đau khổ vì không muốn sống như hiện tại: Hồn Trương Ba muốn tách ra khỏi xác anh hàng thịt.

+ Muốn tách ra khỏi xác anh hàng thịt: Anh ta mong muốn được giải thoát khỏi thân thể hiện tại.

- Xác hàng thịt:

+ Giọng đắc thắng, tự tin: Xác hàng thịt tự tin và mạnh mẽ.

+ Có tiếng nói, mạnh mẽ: Anh ta có khả năng nói chuyện và thể hiện sức mạnh.

+ Thể hiện sức mạnh ghê gớm: Xác hàng thịt có khả năng sai khiến linh hồn của Hồn Trương Ba.

+ Ghen với chính thân thể mình: Anh ta ghen tỵ với sức mạnh của thân xác.


Câu 23:

17/06/2026

Chú ý thái độ, tâm trạng của các nhân vật: vợ Trương Ba, cái Gái, người con dâu.

Xem đáp án

* Vợ Trương Ba:

- Thái độ: Từ thái độ bàng hoàng, đau khổ khi biết chồng đã chết đến quyết định tha thứ cho chồng và cùng nhau vun vén hạnh phúc gia đình.

- Tâm trạng: Buồn bã, đau đớn; lo lắng, hoang mang; thương cảm, xót xa; hạnh phúc, hy vọng.

* Cái Gái:

- Thái độ: Tò mò, thích thú khi gặp gỡ hồn Trương Ba trong xác anh hàng thịt, quyết định hy sinh tình cảm của mình để vun vén hạnh phúc gia đình cho Trương Ba.

- Tâm trạng: Vui vẻ, hồn nhiên; bối rối, lo lắng; buồn bã, đau khổ; hy vọng, tin tưởng: Vào tương lai tươi sáng của Trương Ba và vợ con.

* Con dâu:

- Thái độ: Hiếu thảo, kính trọng; thấu hiểu, thông cảm; chủ động, quyết đoán.

- Tâm trạng: Lo lắng, buồn bã; thương cảm, xót xa; quyết tâm: Giữ gìn hạnh phúc gia đình và giúp đỡ cha mẹ vượt qua khó khăn.


Câu 24:

17/06/2026

Hình dung giọng điệu, hành động của nhân vật trên sân khấu trong Hồn Trương Ba, da hàng thịt.

Xem đáp án

- Hồn Trương Ba:

+ Giọng đau khổ, bối rối.

+ Cử chỉ, điệu bộ lúng túng, khổ sở.

+ Lời thoại ngắn, yếu ớt.

+ Tự ti, đau khổ vì không muốn sống như hiện tại.

+ Muốn tách ra khỏi xác anh hàng thịt.

- Xác hàng thịt:

+ Giọng đắc thắng, tự tin.

+ Có tiếng nói, mạnh mẽ.

+ Thể hiện sức mạnh ghê gớm.

+ Sai khiến linh hồn của Hồn Trương Ba.

+ Ghen với chính thân thể mình.

=> Trong cuộc đối thoại này, Hồn Trương Ba và Xác hàng thịt tranh luận về tình trạng của họ, với những lời lẽ thô bạo và đầy mâu thuẫn. Từ đó, tác giả tạo nên một bức tranh tâm lý phức tạp về con người và tình cảm trong vở kịch này.


Câu 25:

17/06/2026

Chú ý sự khác biệt trong các lí lẽ, lập luận của Hồn Trương Ba và Đế Thích.

Xem đáp án

- Sự khác biệt:

+ Quan điểm về ý nghĩa cuộc sống: Hồn Trương Ba quan niệm sống là được sống đúng với bản thân, được hòa hợp cả về thể xác và tâm hồn, trong khi Đế Thích quan niệm sống là được tồn tại, được tiếp tục trải nghiệm cuộc sống.

+ Cách nhìn nhận giá trị của cuộc sống: Hồn Trương Ba trân trọng giá trị của cuộc sống hiện tại, muốn được sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, trong khi Đế Thích nhìn nhận giá trị của cuộc sống một cách bao quát, trân trọng cả quá khứ, hiện tại và tương lai.

+ Cách giải quyết mâu thuẫn: Hồn Trương Ba muốn được trở lại đúng với con người của mình, trong khi Đế Thích muốn anh ta chấp nhận thực tế và tiếp tục sống trong cơ thể mới.


Câu 26:

17/06/2026

Chú ý sự thay đổi trong giọng điệu, thái độ của Hồn Trương Ba.

Xem đáp án

- Giai đoạn 1: Sau khi chết và nhập vào xác anh Hàng Thịt

+ Giọng điệu: Bàng hoàng, lo lắng, sợ hãi, hoang mang.

+ Thái độ: Bị động, chưa quen với hoàn cảnh mới, có những hành động, lời nói kỳ quặc.

- Giai đoạn 2: Gặp gỡ vợ con, bạn bè

+ Giọng điệu: Vui sướng, hạnh phúc, xúc động.

+ Thái độ: Thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm đối với vợ con, bạn bè.

+ Bắt đầu có những suy nghĩ về cuộc sống, về bản thân.

- Giai đoạn 3: Đối diện với những mâu thuẫn, xung đột nội tâm

+ Giọng điệu: Buồn bã, đau khổ, giằng xé, mâu thuẫn.

+ Thái độ: Hối hận về những sai lầm trong quá khứ, tự trách bản thân.

+ Có những hành động tiêu cực như say rượu, đánh bạc.

- Giai đoạn 4: Nhận ra ý nghĩa cuộc sống, quyết tâm sửa chữa sai lầm

+ Giọng điệu: Chững chạc, quyết tâm, có trách nhiệm.

+ Thái độ: Thay đổi cách nhìn nhận cuộc sống, hướng đến những điều tốt đẹp.

+ Có những hành động tích cực như giúp đỡ mọi người, làm việc thiện.

- Kết luận: Sự thay đổi trong giọng điệu, thái độ của Hồn Trương Ba thể hiện diễn biến tâm lý, suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật trước hoàn cảnh mới. Qua những thay đổi này, vở kịch đã đề cập đến nhiều vấn đề sâu sắc về cuộc sống, về con người, giúp người đọc có thêm nhiều suy ngẫm về giá trị của cuộc sống, về ý nghĩa của tình yêu thương, lòng nhân ái và về tầm quan trọng của việc sống có trách nhiệm.


Câu 27:

17/06/2026

Hình dung cảnh tượng được miêu tả trong đoạn kết của vở kịch Hồn Trương Ba, da hàng thịt.

Xem đáp án

Cảnh tượng được miêu tả trong đoạn kết của vở kịch

- Khu vườn của Trương Ba:

+ Trương Ba hóa thân vào những hình ảnh quen thuộc trong gia đình.

+ Ánh lửa bà nấu cơm, con dao bà giẫy cỏ, cầu ao bà vo gạo, và trong mỗi trái cây, cái Gái nâng niu.

+ Cảnh này tượng trưng cho sự sống mới và kết nối với quá khứ.

- Cu Tị sống lại:

+ Cu Tị đang ôm chầm lấy mẹ, chị Lụa cuống quít vuốt ve con.

+ Sự ra đi của Trương Ba đã mang lại sự sống mới cho Cu Tị.

+ Chị Lụa đớn đau tột độ, tưởng chừng như sắp tuột mất đứa con yêu dấu khỏi tay mình, nhưng nay nó lại trở về khỏe mạnh và vui cười quấn quýt ngay cạnh bên.

=> Đoạn kết này tạo nên một hình ảnh đẹp và đầy ý nghĩa về sự sống, tình thân, và kết nối giữa thế hệ.


Câu 28:

17/06/2026

Tóm tắt những sự kiện chính trong từng lớp kịch trong Hồn Trương Ba, da hàng thịt. Nêu nhận xét về diễn biến của các sự kiện đó.

Xem đáp án

1. Tóm tắt và nhận xét diễn biến các sự kiện:

* Lớp kịch 1:

- Sự kiện: Hồn Trương Ba được sống lại trong thân xác anh hàng thịt Cu Tị.

- Nhận xét:

+ Diễn biến bất ngờ, mở ra nút thắt cho vở kịch.

+ Tạo sự tò mò, hấp dẫn cho người xem.

* Lớp kịch 2:

- Sự kiện: Hồn Trương Ba gặp gỡ gia đình, thể hiện sự bất hòa giữa hồn và xác.

- Nhận xét:

+ Diễn biến thể hiện bi kịch nội tâm của nhân vật.

+ Tạo sự mâu thuẫn, xung đột cho vở kịch.

* Lớp kịch 3:

- Sự kiện: Hồn Trương Ba gặp Đế Thích, bày tỏ mong muốn được trả lại kiếp người.

- Nhận xét:

+ Diễn biến đẩy bi kịch lên cao trào.

+ Thể hiện tư tưởng của tác giả về giá trị con người.

* Lớp kịch 4:

- Sự kiện: Hồn Trương Ba trở về với cõi chết, xác anh hàng thịt cũng chết theo.

- Nhận xét:

+ Diễn biến tạo sự bất ngờ, day dứt cho người xem.

+ Mở ra nhiều suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.

2. Nhận xét chung:

- Diễn biến các sự kiện logic, chặt chẽ, dẫn dắt người xem đi từ bất ngờ này đến bất ngờ khác.

- Tạo sự mâu thuẫn, xung đột gay gắt, đẩy bi kịch lên cao trào.


Câu 29:

17/06/2026

Xác định xung đột chính trong đoạn trích. Qua xung đột đó, Lưu Quang Vũ làm nổi bật bi kịch gì của con người?

Xem đáp án

- Xung đột chính:

+ Xung đột giữa hồn và xác trong con người Trương Ba.

+ Xung đột giữa quan niệm sống coi trọng giá trị tinh thần và đề cao giá trị vật chất.

- Bi kịch:

+ Bi kịch của con người khi phải sống trong sự bất hòa giữa hồn và xác.

+ Bi kịch của con người khi đánh mất bản thân, giá trị tinh thần.


Câu 30:

17/06/2026

Qua những lời thoại và hành động của Hồn Trương Ba được thể hiện trong đoạn trích, bạn có nhận xét gì về tính cách nhân vật này?

Xem đáp án

Qua những lời thoại và hành động của Hồn Trương Ba được thể hiện trong đoạn trích, ta có thể thấy tính cách chính trực,ngay thẳng, cao khiết của Hồn Trương Ba, đối lập với tính cách thô tục, xảo trá của Xác Hàng Thịt.


Câu 31:

17/06/2026

Nhận xét về kết thúc của vở kịch Hồn Trương Ba, da hàng thịt. Theo bạn, đó có phải là một kết thúc bi kịch không? Vi sao?

Xem đáp án

- Nhận xét về kết thúc:

+ Kết thúc mở: Không có lời giải cho bi kịch.

+ Mở ra nhiều suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống.

- Có thể coi là một kết thúc bi kịch:

+ Trương Ba không thể sống đúng với bản thân.

+ Giá trị tinh thần bị tha hóa bởi thể xác.


Câu 32:

17/06/2026

Lớp thoại “Cuộc đối thoại giữa Hồn và Xác” cho biết điều gì về các mặt xung đột trong mỗi con người? Bạn cảm nhận như thế nào về ý nghĩa triết lí của lớp kịch này?

Xem đáp án

- Ý nghĩa triết lí của lớp kịch này:

+ Cuộc đấu tranh giữa phần con và phần người, giữa đạo đức và tội lỗi, giữa khát vọng và dục vọng.

+ Phê phán những kẻ nương theo lối sống dục vọng tầm thường, một mặt vạch ra quan niệm phiến diện, xa rời thực tế khi coi thường giá trị vật chất và những nhu cầu của thể xác.

+ Sau cuộc đối thoại này, Trương Ba đã nhận ra rằng được sống là người quý giá thật nhưng được sống đúng là mình, sống trọn vẹn với những giá trị mình vốn cố và theo đuổi còn quý giá hơn.


Câu 33:

17/06/2026

Trong đoạn trích, Hồn Trương Ba cho rằng thể xác không có tiếng nói, không có ý nghĩa gì hết, nhưng Xác Hàng Thịt lại cho rằng thể xác có sức mạnh ghê gớm, lắm khi lấn át cả linh hồn. Trình bày ý kiến của bạn về các quan điểm đó.

Xem đáp án

- Phân tích quan điểm về thể xác:

+ Hồn Trương Ba: Thể xác không có tiếng nói, không có ý nghĩa gì hết.

+ Xác Hàng Thịt: Thể xác có sức mạnh ghê gớm, lắm khi lấn át cả linh hồn.

- Ý kiến của bản thân:

+ Cả hai quan điểm đều có phần đúng.

+ Thể xác và linh hồn là hai yếu tố thống nhất, không thể tách rời.

+ Cần có sự hài hòa giữa hai yếu tố để có một cuộc sống trọn vẹn.


Câu 34:

17/06/2026

Văn bản Hồn Trương Ba, da hàng thịt của Lưu Quang Vũ gợi cho bạn suy nghĩ gì về ý nghĩa cuộc sống? Theo bạn, thế nào là một cuộc sống thực sự có ý nghĩa?

Xem đáp án

- Về ý nghĩa cuộc sống:

+ Cuộc sống là một món quà quý giá..

+ Cuộc sống cần có mục đích..

+ Cuộc sống cần có tình yêu thương..

+ Cuộc sống cần có đạo đức..

- Về một cuộc sống thực sự có ý nghĩa:

+ Sống có mục đích: Mỗi người cần phải xác định cho mình một mục đích sống cụ thể để có động lực phấn đấu và cống hiến.

+Sống có trách nhiệm: Mỗi người cần phải sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.

+ Sống vị tha: Mỗi người cần phải biết yêu thương, giúp đỡ người khác.

+ Sống cống hiến: Mỗi người cần phải sống cống hiến cho xã hội, góp phần xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn.


Câu 35:

17/06/2026

Nếu bạn là Hồn Trương Ba trong trích đoạn kịch, bạn có lựa chọn giống như nhân vật hay không? Vì sao? Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về vấn đề này.

Xem đáp án

Nếu tôi là Hồn Trương Ba trong trích đoạn kịch, tôi sẽ không lựa chọn giống như nhân vật. Việc lựa chọn từ bỏ thân xác và trở về cõi chết của Trương Ba xuất phát từ sự bất hòa, mâu thuẫn gay gắt giữa hồn và xác. Ông cảm thấy chán nản, tuyệt vọng vì không thể sống đúng với bản thân, giá trị tinh thần bị tha hóa bởi thể xác thô tục. Tuy nhiên, tôi cho rằng, con người là một chỉnh thể thống nhất, bao gồm cả hồn và xác. Hai yếu tố này tuy có những khác biệt nhất định, nhưng lại có mối liên hệ mật thiết, hỗ trợ và bổ sung cho nhau. Thể xác là vật chất, là "ngôi nhà" để linh hồn trú ngụ. Nhờ có thể xác, con người mới có thể thực hiện các hoạt động, tương tác với thế giới bên ngoài. Linh hồn là tinh thần, là bản chất bên trong của con người. Nó quyết định giá trị, nhân cách và phẩm chất của mỗi người. Vì vậy, thay vì lựa chọn từ bỏ thể xác, tôi sẽ cố gắng tìm cách dung hòa, để hồn và xác có thể cùng tồn tại một cách hài hòa. Tôi sẽ rèn luyện ý chí, bản lĩnh để không bị tha hóa bởi những cám dỗ vật chất. Đồng thời, tôi sẽ sử dụng trí tuệ, tâm hồn để thanh lọc, bồi dưỡng cho thể xác, khiến nó trở nên đẹp đẽ, cao quý hơn. Tôi tin rằng, con người hoàn toàn có thể sống một cuộc sống trọn vẹn, hạnh phúc ngay cả khi phải đối mặt với những khó khăn, thử thách. Quan trọng là chúng ta cần phải có một ý chí kiên định, một tâm hồn cao đẹp và một niềm tin vào cuộc sống.


Câu 36:

17/06/2026

Xác định dấu hiệu cho thấy người viết không tuân thủ chuẩn tiếng Việt trong những câu sau:

a. Tôi đã xem bộ phim đó rùi nhưng không thích lém.

b. Nhà trường quy định học sinh không được ghi các comment vào sách mượn của thư viện.

c. Do sự phát triển của trí tuệ nhân tạo khiến cho việc lựa chọn ngành nghề ngày nay có sự thay đổi mạnh mẽ và sâu sắc.

Xem đáp án

Dấu hiệu cho thấy người viết không tuân thủ chuẩn tiếng Việt:

a. Tôi đã xem bộ phim đó rùi nhưng không thích lém.

- Dấu hiệu:

+ "Rùi" là cách viết sai của "rồi".

+ "Lém" là cách viết sai của "lắm".

b. Nhà trường quy định học sinh không được ghi các comment vào sách mượn của thư viện.

- Dấu hiệu: "Comment" là từ tiếng Anh, nên thay thế bằng "bình luận" hoặc "ghi chú".

c. Do sự phát triển của trí tuệ nhân tạo khiến cho việc lựa chọn ngành nghề ngày nay có sự thay đổi mạnh mẽ và sâu sắc.

- Dấu hiệu: Cấu trúc câu lủng củng, thiếu chủ ngữ cho vế sau ("khiến cho việc lựa chọn ngành nghề ngày nay có sự thay đổi mạnh mẽ và sâu sắc").


Câu 37:

17/06/2026

Tìm những từ ngữ mới thể hiện sự phát triển của tiếng Việt tương tự các từ ngữ thuộc một trong hai nhóm sau:

a. thư viện số, kinh tế tri thức, chính phủ điện tử, cư dân mạng, công dân toàn cầu

b. photocopy, video, VIP

Xem đáp án

Từ ngữ mới thể hiện sự phát triển của tiếng Việt:

a. Từ ngữ liên quan đến công nghệ và xã hội:

- Internet vạn vật (IoT)

- Trí tuệ nhân tạo (AI)

- Dữ liệu lớn (Big Data)

- Nền tảng kinh tế chia sẻ

- Cư dân số

- Chính phủ số

- Xã hội thông minh

- Bền vững

b. Từ ngữ thay thế cho từ ngữ tiếng Anh:

- Livestream (truyền hình trực tiếp)

- Startup (doanh nghiệp khởi nghiệp)

- Trending (xu hướng)

- Fake news (tin giả)

- Hackathon (cuộc thi lập trình)

- Webinar (hội thảo trực tuyến)


Câu 38:

17/06/2026

Mỗi từ ngữ in đậm trong những câu dưới đây có các nghĩa khác nhau. Hãy cho biết các nghĩa của mỗi từ ngữ, suy đoán xem trong những nghĩa đó, nghĩa nào có trước, nghĩa nào có sau và giải thích cơ sở của sự suy đoán.

a. Các cụ ông say thuốc

Các cụ bà say trầu

Còn con trai con gái

Chỉ nhìn mà say nhau.

(Phan Thị Thanh Nhàn, Đám cưới ngày mùa)

b. 

- Đội cứu hoả đến chữa cháy kịp thời, cứu được nhiều người và tài sản ở khu chung cư.

- Đó chỉ là phương án chữa cháy, chứ không phải được dự tính từ trước.

Xem đáp án

a. Từ "say":

+ Nghĩa 1: Tình trạng mất kiểm soát bản thân do sử dụng rượu bia hoặc chất kích thích.

+ Nghĩa 2: Mê mẩn, say mê, đắm chìm trong một sự vật, hiện tượng nào đó.

- Suy đoán về thứ tự xuất hiện:

+ Nghĩa 1: Xuất hiện trước.

+ Nghĩa 2: Xuất hiện sau.

- Cơ sở:

+ Nghĩa 1 gắn liền với tác động trực tiếp của chất kích thích lên cơ thể, là hiện tượng dễ nhận biết và có thể xảy ra từ rất lâu đời.

+ Nghĩa 2 mang tính trừu tượng hơn, thể hiện sự chuyển đổi trong cách cảm nhận và suy nghĩ, có thể xuất hiện sau khi con người phát triển khả năng suy tưởng và cảm nhận tinh tế hơn.

b. Từ "chữa cháy":

+ Nghĩa 1: Dập tắt đám cháy đang xảy ra.

+ Nghĩa 2: Giải quyết tạm thời một vấn đề cấp bách, bất ngờ.

- Suy đoán về thứ tự xuất hiện:

+ Nghĩa 1: Xuất hiện trước.

+ Nghĩa 2: Xuất hiện sau.

- Cơ sở:

+ Nghĩa 1 gắn liền với nhu cầu thiết yếu của con người trong việc bảo vệ bản thân và tài sản khỏi hỏa hoạn, xuất hiện từ khi con người biết sử dụng lửa.

+ Nghĩa 2 là sự mở rộng nghĩa của nghĩa 1, thể hiện khả năng ứng dụng linh hoạt trong giải quyết vấn đề của con người, có thể xuất hiện sau khi con người phát triển tư duy trừu tượng và khả năng giải quyết vấn đề phức tạp.


Câu 39:

17/06/2026

Phân tích cách dùng từ ngữ theo cách rất riêng của Xuân Diệu ở đoạn thơ sau trong bài Vội vàng: 

Ta muốn thâu trong một cái hồn nhiều 

Và non nước, và cây, và cỏ rạng, 

Cho chếnh choáng mùi thơm, cho đã đẩy ánh sáng, 

Cho no nê thanh sắc của thời tươi, 

- Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi!

Xem đáp án

1. Các phép tu từ:

- Điệp từ: "Ta muốn" được lặp lại 4 lần, thể hiện khát vọng mãnh liệt của tác giả.

- Nhân hóa: "non nước, cây, cỏ rạng", "hỡi xuân hồng"

- Ẩn dụ: "cắn vào ngươi"

- So sánh: "cho chếnh choáng mùi thơm", "cho đã đẩy ánh sáng", "cho no nê thanh sắc"

2. Cách dùng từ ngữ:

- Sử dụng nhiều từ ngữ gợi tả cảm giác: "thơm", "ánh sáng", "thanh sắc", "chếnh choáng", "đã đẩy", "no nê".

- Sử dụng từ ngữ táo bạo: "cắn vào ngươi".

- Sử dụng nhiều động từ mạnh: "thâu", "cắn", "đã đẩy", "no nê".

3. Hiệu quả:

- Thể hiện khát vọng sống mãnh liệt, muốn tận hưởng mọi vẻ đẹp của cuộc sống.

- Thể hiện sự say mê, cuồng nhiệt trước cảnh vật thiên nhiên và tuổi trẻ.

- Tạo nên một bức tranh ngôn ngữ đầy ấn tượng, sinh động.


Câu 40:

17/06/2026

Có những cách diễn đạt của Xuân Diệu khi mới xuất hiện bị chê là viết như Tây. Theo bạn, trong đoạn thơ ở bài tập 4 trên đây, cách diễn đạt nào có thể được gọi là "Tây", xa lạ với cách nói thông thường của người Việt? Hiện nay, ấn tượng về nét "Tây" trong những cách diễn đạt đó của Xuân Diệu có thay đổi gì không? Bạn nhận xét như thế nào về điều đó?

Xem đáp án

- Cách diễn đạt "Tây" trong thơ Xuân Diệu:

+ Cách dùng từ ngữ: "thâu trong một cái hồn nhiều", "cho chếnh choáng mùi thơm", "cho đã đẩy ánh sáng", "cho no nê thanh sắc", "hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi".

+ Cách so sánh: "cho chếnh choáng mùi thơm", "cho đã đẩy ánh sáng", "cho no nê thanh sắc".

+ Cách sử dụng đại từ: "ta"

- Hiện nay:

+ Những cách diễn đạt này đã trở nên quen thuộc và được nhiều người sử dụng.

+ Nhờ có những cách diễn đạt "Tây" này mà thơ ca Việt Nam thêm phong phú và đa dạng.

- Nhận xét:

+ Việc sử dụng những cách diễn đạt "Tây" là một sáng tạo của Xuân Diệu, góp phần tạo nên phong cách thơ độc đáo của ông.

+ Những cách diễn đạt này thể hiện sự hòa nhập của văn hóa Việt Nam với văn hóa thế giới.


Câu 41:

17/06/2026

Tìm một số dẫn chứng cho thấy sự độc đáo trong cách sử dụng tiếng Việt của các nhà văn, nhà thơ mà bạn biết.

Xem đáp án

Dẫn chứng về sự độc đáo trong cách sử dụng tiếng Việt của các nhà văn, nhà thơ:

- Nguyễn Tuân:

+ "Dưới bóng râm, những vừng cỏ mọc dày, xanh rì, như những thảm nhung." (Thiếu quê hương)

+ "Sông Đà tuôn dài tuôn dài như một áng tóc trữ tình, đầu tóc, chân tóc ẩn hiện trong mây trời Tây Bắc bung nở hoa ban trắng xóa." (Người lái đò sông Đà)

- Hồ Xuân Hương:

+ "Kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng, /Chém cha cái kiếp lấy chồng chung!" (Lấy chồng chung)

- Xuân Diệu:

+ "Thà một phút huy hoàng rồi chợt tắt/ Còn hơn buồn le lói suốt trăm năm." (Giục giã)

+ "Yêu là chết ở trong lòng một ít / Vì một người mà ta yêu nồng nàn." (Yêu)


Câu 42:

17/06/2026

Giới thiệu chương trình hành động mà người viết muốn công chúng quan tâm; nêu tầm quan trọng và tính cấp bách của nó.

Xem đáp án

- Chương trình hành động: Tuyên bố cam kết phòng chống HIV/AIDS.

- Tầm quan trọng: đánh bại căn bệnh HIV/AIDS, cần phải có cam kết, nguồn lực và hành động của các quốc gia.


Câu 43:

17/06/2026

Trình bày hệ thống luận điểm, lí lẽ và bằng chứng về những nỗ lực đã có.

Xem đáp án

- Hệ thống luận điểm: Ngày hôn nay, chúng ta đã cam kết và các nguồn lực đã được tăng lên. Song những hành động của chúng ta vẫn quá ít so với yêu cầu thực tế.

- Lí lẽ và bằng chứng:

+ Nhân sách phòng chống HIV được tăng lên.

+ Thành lập Quỹ toàn cầu về phòng chống AIDS, lao và sốt rét.

+ Các nước đã xây dựng được chiến lược quốc gia phòng chống HIV/AIDS.

+ Nhiều công ti áp dụng chính sách phòng chống HIV/AIDS tại nơi làm việc.


Câu 44:

17/06/2026

Nhiều bằng chứng (sự việc thực tế và số liệu thống kê) cho thấy những nỗ lực đã có là chưa đủ

Xem đáp án

- Mỗi phút đồng hồ có khoảng mười người nhiễm HIV.

- HIV/AIDS đang lây lan với tốc độ báo động ở phụ nữ: phụ nữ chiếm một nửa số người nhiễm trên toàn thế giới.

- Bệnh dịch đang lan rộng, kể cả ở những vùng được coi là an toàn như Đông Âu, châu Á,…


Câu 45:

17/06/2026

Sử dụng các yếu tố biểu cảm (nêu nạn nhân là phụ nữ và trẻ em) để tác động đến tình cảm, cảm xúc của người tiếp nhận.

Xem đáp án

Lẽ ra chúng ta phải giảm được ¼ số thanh niên bị nhiễm HIV ở các nước bị nghiêm trọng nhất; lẽ ra chúng ta phải giảm được một nửa tỉ lệ trẻ sơ sinh bị nhiễm;…


Câu 46:

17/06/2026

Lí lẽ và bằng chứng chứng minh sự  chậm trễ đặt ra thách thức mang tính toàn cầu.

Xem đáp án

- Cần phải nỗ lực hơn nữa đê thực hiện cam kết bằng nguồn lực và hành động cần thiết.

- Phải đưa vấn đề HIV/AIDS lên vị trí hàng đầu trong chương trình nghị sự về chính trị và hành động thực tế cảu mình.


Câu 47:

17/06/2026

Cách kết bài gây ấn tượng với người đọc, kêu gọi mọi người thay đổi nhận thức và hành động.

Xem đáp án

- Kết bài: Cùng tôi lên tiếng thật to và dõng dạc về HIV/AIDS; cùng tôi đánh đổ thành luỹ của sự in lặng, kì thị,…

- Kêu gọi: Hãy sát cánh cùng tôi, bởi cuộc chiến chống lại HIV/AIDS  bắt đầu từ chính các bạn.


Câu 48:

17/06/2026

Tác giả viết bài Thông điệp nhân ngày thế giới phòng chống AIDS, 01/12/2003 trong bối cảnh nào?

Xem đáp án

- Bài viết được viết vào năm 2003, khi đại dịch HIV/AIDS đang hoành hành trên toàn thế giới, gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe và kinh tế.

- Lúc này, số người nhiễm HIV/AIDS trên toàn cầu đang tăng cao, và chưa có phương pháp chữa trị hiệu quả.

- Nhiều quốc gia vẫn còn thiếu các nguồn lực và chương trình phòng chống HIV/AIDS hiệu quả.


Câu 49:

17/06/2026

Bài viết Thông điệp nhân ngày thế giới phòng chống AIDS, 01/12/2003 kêu gọi điều gì? Lời kêu gọi đó hướng đến đối tượng nào?

Xem đáp án

- Bài viết kêu gọi mọi người trên toàn thế giới chung tay đẩy lùi đại dịch HIV/AIDS.

- Lời kêu gọi này hướng đến tất cả mọi người, bao gồm chính phủ, các tổ chức quốc tế, các tổ chức phi chính phủ, và người dân.


Câu 50:

17/06/2026

Những luận điểm nào được tác giả triển khai để thuyết phục người tiếp nhận hưởng ứng cuộc đấu tranh chống lại HIV/AIDS? Lí lẽ và bằng chứng được dùng trong văn bản có gì đáng chú ý?

Xem đáp án

- Luận điểm: HIV/AIDS là một đại dịch nguy hiểm cần được đẩy lùi.

- Lí lẽ:

+ HIV/AIDS đã gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe và kinh tế.

+ HIV/AIDS có thể lây lan rộng rãi nếu không được phòng chống hiệu quả.

+ Việc đẩy lùi HIV/AIDS là trách nhiệm chung của cộng đồng.

- Bằng chứng:

+ Số liệu thống kê về số người nhiễm HIV/AIDS và số ca tử vong do HIV/AIDS.

+ Các ví dụ về những nỗ lực phòng chống HIV/AIDS thành công ở một số quốc gia.

+ Lời kêu gọi hành động từ các tổ chức quốc tế uy tín.


Câu 51:

17/06/2026

 Ý kiến trái chiều nào được đề cập trong văn bản? Việc nêu ý kiến trái chiều đó có tác dụng gì?

Xem đáp án

- Ý kiến trái chiều:

+ Một số người cho rằng việc phòng chống HIV/AIDS là quá tốn kém và không hiệu quả.

+ Một số người khác cho rằng việc giáo dục giới tính và cung cấp bao cao su là khuyến khích hành vi quan hệ tình dục bừa bãi.

- Việc nêu ý kiến trái chiều có tác dụng:

+ Giúp người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề HIV/AIDS.

+ Tạo cơ hội cho tác giả phản bác những ý kiến sai lầm và củng cố luận điểm của mình.

+ Làm cho bài viết trở nên thuyết phục hơn.


Câu 52:

17/06/2026

Theo bạn, lời kêu gọi của tác giả có thể nhận được sự hưởng ứng rộng khắp không? Nếu có thì sự hưởng ứng đó do đâu mà có?

Xem đáp án

* Khả năng hưởng ứng:

- Lời kêu gọi của tác giả có thể nhận được sự hưởng ứng rộng khắp.

- Lý do:

+ HIV/AIDS là một vấn đề chung của toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi quốc gia, dân tộc.

+ Mọi người đều mong muốn được sống trong một thế giới không có HIV/AIDS.

+ Có nhiều tổ chức quốc tế và quốc gia đang nỗ lực đẩy lùi đại dịch HIV/AIDS.

* Sự hưởng ứng rộng khắp sẽ đến từ:

- Chính phủ các nước: Cam kết tài chính và chính sách để phòng chống HIV/AIDS.

- Các tổ chức quốc tế: Hỗ trợ tài chính, kỹ thuật và chuyên môn cho các quốc gia trong công tác phòng chống HIV/AIDS.

- Các tổ chức phi chính phủ: Thực hiện các chương trình giáo dục, truyền thông, và hỗ trợ cho người nhiễm HIV/AIDS.

- Người dân: Nâng cao nhận thức về HIV/AIDS, thay đổi hành vi để bảo vệ bản thân và cộng đồng.


Câu 53:

17/06/2026

Ở sách giáo khoa Ngữ văn 11, bạn đã học văn bản “Tôi có một ước mơ” của Mác-tin Lu-thơ Kinh (Martin Luther King). Văn bản đó giúp các bạn hình dung cấu trúc và những yếu tố của văn bản nghị luận được viết dưới hình thức một bài phát biểu. Trong bài học này, bạn có cơ hội đại diện cho tập thể lớp, tổ chức đoàn hội, cộng đồng dân cư, hoặc đóng vai một nhà lãnh đạo, nhà hoạt đông xã hội, viết bài phát biểu để hưởng ứng hoặc phát động một phong trào, hoạt động xã hội mang lại lợi ích chung. Có thể hình dung văn bản này sẽ được đọc trong một buổi lễ phát động nhưng không nhất thiết như vậy. Trên thực tế, bài phát biểu có thể đến với công chúng dưới hình thức một văn bản viết miễn là có nội dung phù hợp để đọc trong một buổi lễ phát động.

Xem đáp án

Kính thưa các thầy cô giáo cùng toàn thể các em học sinh thân mến!

Ở Việt Nam, bạo lực học đường đang trở thành mối lo của nhiều phụ huynh, ngành giáo dục và toàn xã hội. Nó không chỉ diễn ra ở thành thị mà còn ở nông thôn, không chỉ có học sinh nam, mà cả học sinh nữ. Nó không những gây ra những tác động xấu đến mối quan hệ giữa trò với trò, thầy với trò mà còn gây hại trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần, thái độ học tập của học sinh, sự giảng dạy của thầy cô giáo và các hoạt động giáo dục của nhà trường.

Theo số liệu được Bộ giáo dục và đào tạo đưa ra gần đây nhất trong 1 năm học, toàn quốc xảy ra gần 1600 vụ việc học sinh đánh nhau ở trong và ngoài trường học (khoảng 5 vụ/ ngày). Bạo lực học đường đã trở thành mối quan tâm của rất nhiều gia đình, các nhà trường và là nỗi trăn trở của toàn xã hội.

1. Khái niệm

Bạo lực học đường là những hành vi thô bạo, ngang ngược, bất chấp công lý, đạo lý, xúc phạm, trấn áp người khác gây nên những tổn thương về tinh thần và thể xác diễn ra trong phạm vi trường học.

2. Nguyên nhân

Do suy nghĩ sai lệch từ học sinh giữa bạo lực học đường và tự vệ cá nhân chính đáng.

Do ảnh hưởng từ môi trường gia đình (bố mẹ nghiện ngập, bạo lực, lạm dụng con cái, ly hôn, ly thân..)

Phụ huynh không uốn nắn dạy bảo con từ gia đình, phó mặc hoàn toàn cho thầy cô, mải mê kiếm tiền.

Ảnh hưởng từ xã hội: XH bị xuống cấp về mặt đạo đức, nhiều tệ nạn xã hội, công nghệ giải trí phát triển, các trò chơi bạo lực tràn lan ảnh hưởng xấu đến con trẻ.

Tuyên truyền pháp luật chưa được quan tâm; Pháp luật can thiệp chưa đủ mạnh, áp dụng pháp luật còn tùy tiện, thiếu nghiêm minh, công bằng, chưa gây được niềm tin cho nhân dân.

Chương trình giáo dục nặng lý thuyết, trẻ thiếu kỹ năng ứng xử.

3. Hậu quả

- Ảnh hưởng đến bản thân học sinh bị bạo lực: về tinh thần và thể xác, thậm chí là tính mạng. Nạn nhân cảm thấy tổn thương, cô đơn, suy sụp, bị stress, không tập trung vào việc học, thậm chí không dám đến trường, ảnh hưởng cả hiện tại và tương lai. Đặc biệt, nếu là nạn nhân của bạo lực tình dục thì hậu quả rất khó khắc phục: khủng hoảng tâm lý, suy sụp, tinh thần hoảng loạn, có xu hướng muốn tự tử, lệch lạc, ác cảm với tình bạn, tình yêu, muốn trả thù đời, sau này có kết hôn cũng luôn bị ám ảnh, không có hạnh phúc.

- Ảnh hưởng đến chính bản thân người gây bạo lực: Nếu không được chấn chỉnh kịp thời các hành vi bạo lực sẽ dẫn đến suy thoái về đạo đức, con đường tương lai tắt nghẽn, sẽ sa vào các tệ nạn xã hội, cuối cùng có thể dẫn đến tù tội.

- Ảnh hưởng đến học sinh chứng kiến: cảm thấy sợ hãi, nếu thấy kẻ đánh bạn không bị trừng trị thì chúng sẽ hùa theo đám đông này, trở thành những kẻ bạo lực tiếp theo.

- Ảnh hưởng đến gia đình: dẫn đến mâu thuẫn giữa cha mẹ và con cái, giữa vợ với chồng trong nuôi dạy con, gia đình phải mất một khoản tài chính lớn để giải quyết hậu quả, gia đình mất người thân thì không có gì bù đắp được; các phụ huynh khác thì lo lắng cho sự an toàn của con em khi tới trường.

- Ảnh hưởng đến nhà trường: Môi trường học tập không an toàn, thiếu thân thiện, danh tiếng của nhà trường, của thầy cô bị ảnh hưởng, suy giảm hiệu quả giáo dục.

- Ảnh hưởng đến xã hội: gây mất trật tự an ninh xã hội, làm lu mờ các giá trị truyền thống, thể hiện sự suy đồi về đạo đức, sai lệch về hành vi, đáng báo động, xã hội không còn lành mạnh, nếu không có biện pháp thì nó sẽ lan mạnh, ảnh hưởng đến cả văn hóa, xã hội của cả một quốc gia.

4. Cách phòng tránh bạo lực học đường

- Tích cực rèn luyện kĩ năng sống: kỹ năng giao tiếp, ứng xử với người khác như: ngoan ngoãn lễ phép với ông bà, bố mẹ, với thầy cô giáo; tôn trọng nhân phẩm và thân thể của bản thân và bạn bè cũng như người khác, sống chân thành, thật thà và suy nghĩ tích cực…

- Chấp hành tốt nội quy trường lớp.

- Tránh xa bạo lực, nói không với bạo lực ( không gây bạo lực, không cổ động, kích động, bao che cho hành vi bạo lực, nói không với phim ảnh, video bạo lực).

- Nếu thấy hiện tượng bạo lực phải kịp thời báo ngay cho nhà trường, thầy cô giáo hoặc cơ quan có thẩm quyền để kịp thời can thiệp và xử lí.

- Tuyên truyền, giúp đỡ cho bạn bè, gia đình hiểu rõ về bạo lực học đường và cách phòng tránh..

- Khi có vấn đề về bản thân, các mối quan hệ với bạn bè, thầy cô hoặc với đối tượng khác nên chia sẻ cùng bạn bè, người thân và thầy cô để nhận được lời khuyên và giúp đỡ cần thiết kịp thời…

Cuối cùng tôi xin kính chúc các thầy cô giáo luôn mạnh khỏe, chúc các em học sinh học tập tốt, chăm ngoan xứng đáng cháu ngoan Bác Hồ…

Xin trân trọng cảm ơn!


Câu 54:

17/06/2026

So sánh đặc trưng của văn bản trữ tình, tự sự và kịch được thể hiện trong Vội vàng (Xuân Diệu), Trở về (Ơ-nít Hê-minh-uê), Hồn Trương Ba, da hàng thịt (Lưu Quang Vũ).

Xem đáp án

1. Vội vàng (Xuân Diệu):

- Thể loại: Thơ trữ tình

- Đặc trưng:

+ Bộc lộ cảm xúc, suy tư của tác giả về cuộc sống và thời gian.

+ Sử dụng nhiều hình ảnh thơ, ngôn ngữ giàu sức gợi cảm.

+ Nhịp điệu nhanh, dồn dập, thể hiện tâm trạng sôi nổi, vội vã.

2. Trở về (Ơ-nít Hê-minh-uê):

- Thể loại: Truyện ngắn tự sự

- Đặc trưng:

+ Kể lại một câu chuyện có sự vật, hiện tượng, chủ thể rõ ràng.

+ Ngôn ngữ giản dị, gần gũi,…

+ Sử dụng nhiều chi tiết ẩn dụ, biểu tượng.

3. Hồn Trương Ba, da hàng thịt (Lưu Quang Vũ):

- Thể loại: Kịch

- Đặc trưng:

+ Xây dựng xung đột, mâu thuẫn giữa các nhân vật để thể hiện chủ đề.

+ Sử dụng ngôn ngữ đối thoại, hành động để thể hiện tính cách nhân vật.

+ Có kết cấu chặt chẽ, logic.


Câu 55:

17/06/2026

Phân tích giá trị của văn học được thể hiện trong các văn bản trên.

Xem đáp án

1. Vội vàng:

- Giá trị hiện thực: Phản ánh tâm trạng sôi nổi, vội vã của con người trước thời gian ngắn ngủi của cuộc đời.

- Giá trị nhân đạo: Khẳng định khát vọng sống mãnh liệt, muốn tận hưởng mọi vẻ đẹp của cuộc sống.

- Giá trị nghệ thuật: Sử dụng nhiều hình ảnh thơ, ngôn ngữ giàu sức gợi cảm, nhịp điệu nhanh, dồn dập.

2. Trở về:

- Giá trị hiện thực: Phản ánh cuộc sống của người nông dân đánh cá nghèo khổ, lam lũ, chịu nhiều bất công.

- Giá trị nhân đạo: Ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp của người lao động: hiền lành, chất phác, chịu thương chịu khó,…

- Giá trị nghệ thuật: Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc, sử dụng nhiều chi tiết ẩn dụ, biểu tượng.

3. Hồn Trương Ba, da hàng thịt:

- Giá trị hiện thực: Phê phán những giá trị giả tạo, đề cao giá trị đích thực của con người.

- Giá trị nhân đạo: Khẳng định giá trị của cuộc sống, con người cần sống đúng với bản chất của mình.

- Giá trị nghệ thuật: Xây dựng xung đột, mâu thuẫn gay cấn, sử dụng ngôn ngữ đối thoại, hành động sinh động.


Câu 56:

17/06/2026

Tìm đọc một số văn bản nghị luận về giá trị của văn học đối với đời sống con người. Tóm tắt các quan điểm, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng được tác giả sử dụng trong văn bản.

Xem đáp án

1. "Văn chương" (Hoài Thanh)

- Quan điểm: Văn chương là hình ảnh của cuộc sống, là tiếng nói của tâm hồn con người.

- Luận điểm: Văn chương có vai trò to lớn trong đời sống con người.

- Lí lẽ:

+ Văn chương giúp con người hiểu biết về cuộc sống, về bản thân và xã hội.

+ Văn chương bồi dưỡng tâm hồn con người, giúp con người hoàn thiện nhân cách.

+ Văn chương là nguồn động viên, khích lệ con người trong cuộc sống.

- Bằng chứng:

+ Dẫn chứng về những tác phẩm văn học có giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc.

+ Dẫn chứng về những tác phẩm văn học đã ảnh hưởng đến đời sống con người.

2. "Văn chương và đời sống" (Nguyễn Minh Châu)

- Quan điểm: Văn chương là một thứ khí giới mạnh mẽ, có khả năng thay đổi con người và cuộc sống.

- Luận điểm: Văn chương có vai trò to lớn trong việc giáo dục, định hướng con người.

- Lí lẽ:

+ Văn chương giúp con người nhận thức về cuộc sống, về bản thân và xã hội.

+ Văn chương giúp con người hoàn thiện nhân cách, bồi dưỡng tâm hồn.

+ Văn chương là nguồn động viên, khích lệ con người trong cuộc sống.

- Bằng chứng:

+ Dẫn chứng về những tác phẩm văn học đã thức tỉnh con người, giúp con người thay đổi bản thân.

+ Dẫn chứng về những tác phẩm văn học đã góp phần làm thay đổi xã hội.


Câu 57:

17/06/2026

Lập dàn ý chi tiết cho bài phát biểu nhân một trong những sự kiện sau:

- Lễ phát động phong trào quyên góp sách cho thư viện trường học 

- Lễ phát động phong trào làm sạch đường phố 

- Lễ phát động tuần lễ Nói không với kì thị giới

Xem đáp án

* Lập dàn ý bài phát biểu nhân Lễ phát động phong trào quyên góp sách cho thư viện trường học:

1. Mở đầu:

- Giới thiệu về sự kiện: Lễ phát động phong trào quyên góp sách cho thư viện trường học.

- Nêu ý nghĩa của việc đọc sách và vai trò của thư viện.

2. Thân bài:

- Thực trạng:

+ Nhu cầu đọc sách của học sinh ngày càng cao.

+ Thư viện trường học còn thiếu hụt sách, đặc biệt là sách tham khảo, sách ngoại văn.

- Khẳng định ý nghĩa của phong trào:

+ Giúp học sinh có thêm nhiều sách để đọc, nâng cao kiến thức và phát triển tư duy.

+ Góp phần xây dựng thư viện trường học khang trang, hiện đại.

- Kêu gọi hành động:

+ Kêu gọi học sinh, phụ huynh và các nhà hảo tâm tham gia quyên góp sách cho thư viện.

+ Hướng dẫn cách thức quyên góp sách.

3. Kết thúc:

- Lời cảm ơn.

- Hy vọng phong trào sẽ thành công tốt đẹp.

* Lập dàn ý bài phát biểu nhân Lễ phát động phong trào làm sạch đường phố:

1. Mở đầu:

- Giới thiệu về sự kiện: Lễ phát động phong trào làm sạch đường phố.

- Nêu ý nghĩa của việc làm sách đường phố.

2. Thân bài:

- Thực trạng:

+ Đường phố còn nhiều rác thải.

+ Ý thức của người dân về việc giữa gìn vệ sinh, làm sạch đường phố chưa cao.

- Khẳng định ý nghĩa của phong trào:

+ Giúp đường phố luôn xanh – sạch – đẹp..

+ Góp phần xây dựng nếp sống văn minh đô thị.

- Kêu gọi hành động:

+ Kêu gọi mọi người trong tuyến phố cùng hành động làm sách đường phố.

+ Hướng dẫn cách người dân trong khu phố giữ gìn, làm sạch đường phố.

3. Kết thúc:

- Lời cảm ơn.

- Hy vọng phong trào sẽ thành công tốt đẹp.

* Lập dàn ý chi tiết bài phát biểu nhân lễ phát động phong trào Nói không với ki thị giới

1. Mở đầu

- Giới thiệu bản thân và chức danh (nếu có)

- Chào mừng các vị đại biểu, quý thầy cô giáo và các bạn học sinh

- Nêu lý do, mục đích của buổi lễ

2.Nội dung chính

- Giới thiệu về tác hại của kì thị giới:

+ Giải thích khái niệm kỳ thị giới

+ Liệt kê những tác hại của kì thị giới đối với cá nhân, gia đình và xã hội

+ Nêu dẫn chứng cụ thể để minh họa cho những tác hại đó

- Nêu tầm quan trọng của việc nói không với kỳ thị giới:

+ Giúp xây dựng một môi trường học tập và sinh hoạt lành mạnh, an toàn

+ Góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ

+ Thể hiện tinh thần đoàn kết, yêu thương giữa con người với nhau

- Kêu gọi mọi người chung tay nói không với kỳ thị giới:

+ Nêu những biện pháp cụ thể để nói không với kỳ thị giới 

Tránh sử dụng những lời nói, hành động mang tính phân biệt đối xử

Tôn trọng sự khác biệt của mỗi cá nhân

Giáo dục cho thế hệ trẻ về tác hại của kì thị giới

+ Kêu gọi mọi người hãy chung tay góp sức để xây dựng một cộng đồng nói không với kỳ thị giới

3.Kết luận

- Khẳng định lại tầm quan trọng của việc nói không với kỳ thị giới

- Cảm ơn các vị đại biểu, quý thầy cô giáo và các bạn học sinh

- Kêu gọi mọi người hãy chung tay hành động để nói không với kỳ thị giới


Câu 58:

17/06/2026

Tổ chức một buổi thuyết trình về những suy nghĩ, lựa chọn của thế hệ trẻ trong tương lai trước những cơ hội và thách thức của đất nước.

Xem đáp án

1. Chuẩn bị:

- Xác định chủ đề cụ thể: Suy nghĩ, lựa chọn của thế hệ trẻ trong tương lai trước cơ hội và thách thức nào?

- Tìm hiểu tài liệu, thông tin liên quan đến chủ đề.

- Lập dàn bài thuyết trình.

- Chuẩn bị slide thuyết trình.

- Luyện tập thuyết trình.

2. Tiến hành:

- Giới thiệu chủ đề, mục đích thuyết trình.

- Trình bày nội dung:

+ Phân tích những cơ hội và thách thức của đất nước trong tương lai.

+ Suy nghĩ, lựa chọn của thế hệ trẻ trước những cơ hội và thách thức đó.

+ Giải pháp để thế hệ trẻ phát huy cơ hội, vượt qua thách thức.

- Kết luận.

3. Trao đổi, thảo luận


Câu 59:

17/06/2026

Phân tích giọng điệu của người trần thuật xưng “tôi” và mạch liên kết các sự kiện trong Khúc đồng quê.

Xem đáp án

- Giọng điệu trần thuật: Tác giả sử dụng ngôi kể thứ nhất, chia sẻ những trải nghiệm, cảm xúc của bản thân, đem lại sự gần gũi, thân thuộc với bạn đọc.

- Mạch liên kết các sự kiện được triển khai theo dòng hồi tưởng của người viết: Kể về những kí ức và những trải nghiệm, suy nghĩ trong sáng của bản thân những ngày tháng tuổi trẻ ở quê nhà.


Câu 60:

17/06/2026

Chú ý đến sức gợi của những chi tiết dệt nên “khúc đồng quê” của kí ức.

Xem đáp án

Từ những từ ngữ, hình ảnh thân thuộc, gắn bó, gần gũi đã thêu dệt nên một “khúc đồng quê” đẹp đẽ, trong sáng. Đó là hình ảnh về dòng sông, cánh đồng, mái nhà, hình ảnh người mẹ hằng kính yêu, sự yên bình nơi quê hương, những tấm vải, lụa, khu vườn nhà với đầy những loại rau tươi tốt,...và cả những thứ âm hưởng cuộc sống. Những mơ mộng tuổi trẻ, những tình cảm gần gũi thân thuộc ấy chính là sức gợi mạnh mẽ dệt nên “khúc đồng quê” của kí ức nhân vật.


Câu 61:

17/06/2026

Hiểu được giá trị, ý nghĩa văn chương trong việc làm giàu nội tâm, nuôi dưỡng không gian tinh thần riêng ở mỗi người.

Xem đáp án

Qua đoạn trích, ta nhận ra rằng văn chương là sự gạn lọc cuộc sống, giữ lấy cái đức thiện; giữ lại những giá trị chân thực, những chân lý của cuộc sống. Giống như Thạch Lam đã từng nói: "Đối với tôi văn chương không phải là một cách đem đến cho người đọc sự thoát ly hay sự quên, trái lại văn chương là một thứ khí giới thanh cao và đắc lực mà chúng ta có, để vừa tố cáo và thay đổi một cái thế giới giả dối và tàn ác, làm cho lòng người được thêm trong sạch và phong phú hơn.". Văn chương thông qua chất liệu ngôn từ, văn chương phản ánh hiện thực phong phú, đa dạng của cuộc sống. Văn chương là nơi lưu giữa lại dấu vết, lịch sử văn hóa nhân loại. Từ văn chương, con người được dạy cách yêu quý những gì gần gũi thân thương nhất như quê hương, gia đình và làng xóm. Hơn thế nữa, văn chương còn bồi dưỡng sức sáng tạo, ước mơ để xây dựng một tương lai tốt đẹp và mở rộng thế giới tình cảm của con người. Văn chương còn mở đường cho một tương lai tốt đẹp, làm cho lòng người thêm trong sạch, phong phú, ấm áp, hướng con người tự vươn đến tầm cao cuộc sống. Đối với con người, văn chương nghệ thuật mãi mãi là một người bạn vô cùng thân thiết, giúp con người lọc sạch tâm hồn, nâng cao giá trị cuộc sống tâm hồn mỗi người.


Câu 62:

17/06/2026

Liệt kê và chia nhóm các văn bản đọc có trong sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai theo loại văn bản và thể loại văn học. Nêu tên những văn bản thuộc một thể loại văn học chưa được học trước đó (nếu có).

Xem đáp án

- Loại văn bản:

+ Văn bản nghị luận: "Tuyên ngôn Độc lập" (Hồ Chí Minh),…

+ Văn bản tự sự: "Trở về” (Hê-minh-uê),…

+ Văn bản thơ: "Mộ” (Hồ Chí Minh),…

- Thể loại văn học:

+ Truyện ngắn: “Nghệ thuật băm thịt gà” (Ngô Tất Tố),…

+ Kịch: "Hồn Trương Ba, da hàng thịt" (Lưu Quang Vũ),…

+ Kí: “Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu” (Nguyễn Ái Quốc)

+ Thơ: "Mộ” (Hồ Chí Minh),…


Câu 63:

17/06/2026

Phân tích mối quan hệ mật thiết giữa Yêu cầu cần đạt và phần Tri thức ngữ văn ở mỗi bài học trong sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai. Nêu tác dụng thiết thực của việc nắm bắt các khái niệm then chốt được giới thuyết ở phần Tri thức ngữ văn đối với việc đọc hiểu các văn bản có trong từng bài học.

Xem đáp án

1. Mối quan hệ mật thiết:

- Yêu cầu cần đạt: Là mục tiêu học tập, định hướng cho việc đọc hiểu và phân tích văn bản.

- Tri thức ngữ văn: Cung cấp kiến thức nền tảng, khái niệm, thuật ngữ cần thiết để thực hiện yêu cầu cần đạt.

2. Tác dụng thiết thực:

- Nắm bắt khái niệm: Giúp hiểu rõ nội dung, ý nghĩa của văn bản.

- Phân tích văn bản hiệu quả:

+ Rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện.

+ Nâng cao năng lực cảm thụ văn chương.

+ Phát triển khả năng sáng tạo.


Câu 64:

17/06/2026

Các văn bản đọc ở Bài 6 (Hồ Chí Minh – "Văn hoá phải soi đường cho quốc dân đĩ) thuộc những loại văn bản và thể loại văn học nào? Nêu lí do dẫn đến sự đa dạng về loại, thể loại của các văn bản được chọn học ở đây, xét từ góc độ người sáng tác và từ đặc trưng của bài học về tác giả.

Xem đáp án

- Tuyên ngôn độc lập:

+ Loại văn bản: Văn bản nghị luận.

+ Thể loại văn học: Tuyên ngôn.

+ Lý do: Tuyên bố về quyền độc lập của Việt Nam, thể hiện quan điểm, ý chí của dân tộc.

- Mộ (Hồ Chí Minh):

+ Loại văn bản: Văn bản thơ.

+ Thể loại văn học: Thơ thất ngôn bát cú.

+ Lý do: Bộc lộ tâm tư, nguyện vọng của tác giả về nơi an nghỉ cuối cùng.

- Nguyên tiêu (Hồ Chí Minh):

+ Loại văn bản: Văn bản thơ.

+ Thể loại văn học: Thơ thất ngôn tứ tuyệt.

+ Lý do: Bức tranh cảnh đêm trăng và tâm trạng của tác giả.

- “Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu” (Nguyễn Ái Quốc):

+ Loại văn bản: Văn bản nghị luận.

+ Thể loại văn học: Ký.

+ Lý do: Vạch trần bộ mặt xảo trá, tàn ác của thực dân Pháp.


Câu 65:

17/06/2026

Sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai đã hướng dẫn thực hành tiếng Việt theo những nội dung gì? Nêu ý nghĩa của việc thực hành những nội dung đó đối với việc khám phá nét đặc sắc về mặt ngôn ngữ của các văn bản đọc.

Xem đáp án

* Sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai đã hướng dẫn thực hành tiếng Việt theo những nội dung:

- Một số biện pháp làm tăng tính khẳng định, phủ định trong văn bản nghị luận.

- Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật.

- Tôn trọng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

- Giữ gìn và phát triển tiếng việt.

* Ý nghĩa:

- Khám phá nét đặc sắc về mặt ngôn ngữ của các loại văn bản:

+ Hiểu rõ cách sử dụng ngôn ngữ.

+ Cảm nhận giá trị biểu cảm của ngôn ngữ.

- Nâng cao khả năng sử dụng tiếng Việt hiệu quả:

+ Viết văn đúng chính tả, ngữ pháp.

+ Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc.

+ Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với tình huống giao tiếp.


Câu 66:

17/06/2026

Xem kĩ sơ đồ dưới đây và thực hiện các yêu cầu kèm theo (ở quy mô nhóm học tập):

Soạn bài Hệ thống hóa kiến thức đã học | Ngắn nhất Soạn văn 12 Kết nối tri thức

a. Vẽ lại sơ đồ trên giấy khổ lớn (có thể theo một hình thức khác, nhưng vẫn đảm bảo được các thông tin chính).

b. Ghi tên một số tác phẩm văn học dân gian Việt Nam tiêu biểu (đã học theo sách giáo khoa Ngữ văn từ lớp 6 đến lớp 10) vào các ô phù hợp trong sơ đồ

c. Ghi tên một số tác phẩm văn học viết Việt Nam tiêu biểu (đã học theo sách giáo khoa Ngữ văn từ lớp 6 đến lớp 12) vào các ô phù hợp trong sơ đồ. Lưu ý: Ghi kèm tên tác giả, thể loại; đối với văn học trung đại Việt Nam, cấn đề rõ tác phẩm thuộc loại hình sáng tác chữ Hán hay chữ Nôm.

d. Nêu nhận xét khái quát về lịch sử phát triển của văn học Việt Nam dựa trên những thông tin đã được điền bổ sung trong sơ đồ vẽ lại.

Xem đáp án

a. Vẽ lại sơ đồ trên giấy khổ lớn (có thể theo một hình thức khác, nhưng vẫn đảm bảo được các thông tin chính).

Có thể vẽ lại sơ đồ theo dạng sơ đồ bong bóng, sơ đồ luồng, sơ đồ cây,…

Soạn bài Hệ thống hóa kiến thức đã học | Ngắn nhất Soạn văn 12 Kết nối tri thức

b. Văn học dân gian

- Thần thoại:

+ Sông núi nước Nam (Lý Thái Tổ)

+ Con Rồng cháu Tiên (Lê Lợi)

- Sử thi:

+ An Dương Vương và Mị Châu - Trọng Thủy

- Truyền thuyết:

+ Thánh Gióng

+ Sơn Tinh, Thủy Tinh

+ Chử Đồng Tử - Tiên Dung

- Truyện cổ tích:

+ Tấm Cám

+ Sọ Dừa

Lưu ý: Một số tác phẩm kể trên chỉ mang tính tham khảo, trên thực tế còn nhiều tác phẩm hơn nữa.

c, Văn học trung đại (thế kỷ X - thế kỷ XIX)

- Chữ Hán:

+ Bình Ngô Đại Cáo (Nguyễn Trãi, Hịch)

+ Hịch tướng sĩ (Trần Quốc Tuấn, Hịch)

+ Chiếu dời đô (Lý Thái Tổ, Chiếu)

+ Nam quốc sơn hà (Lý Thường Kiệt, Thơ)

+ Phú sông Bạch Đằng (Trương Hán Siêu, Phú)

- Chữ Nôm:

+ Truyền kỳ mạn lục (Nguyễn Dữ, Truyền kỳ)

+ Chinh phụ ngâm (Đặng Trần Côn, Ngâm khúc)

+ Cung oán ngâm khúc (Nguyễn Gia Thiều, Ngâm khúc)

+ Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu, Truyện Nôm)

+ Đoạn trường tân thanh (Nguyễn Du, Truyện Nôm)

- Văn học hiện đại (đầu thế kỷ XX - 1945)

+ Tắt đèn (Ngô Tất Tố, Tiểu thuyết)

+ Chuyện chức phán sự (Nguyễn Đình Thi, Kịch)

+ Thơ Mới (Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử,...)

+ Truyện Kiều (Nguyễn Du, Thơ Nôm) (in lại, phổ biến rộng rãi)

- Văn học sau Cách mạng tháng Tám (1945 - nay)

+ Việt Bắc (Tố Hữu, Thơ)

+ Làng (Kim Lân, Truyện ngắn)

+ Đất nước (Nguyễn Khoa Điềm, Thơ)

d. Nhận xét khái quát:

- Văn học Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển, mỗi giai đoạn mang đặc điểm riêng.

- Văn học phản ánh đời sống xã hội, lịch sử và con người Việt Nam qua các thời kỳ.

- Văn học Việt Nam có sự giao thoa, tiếp biến với văn học thế giới.


Câu 67:

17/06/2026

Liệt kê những kiểu bài viết đã được luyện tập trong học kì II. Theo bạn, kiểu bài viết nào trong số đó có khả năng ứng dụng cao hơn cả? Vì sao?

Xem đáp án

- Những kiểu bài viết đã được luyện tập trong học kì II: Nghị luận, biểu cảm, tự sự,…

- Theo tôi, kiểu bài viết có khả năng ứng dụng cao nhất là nghị luận.

- Lý do:

+ Nghị luận là kiểu bài viết rèn luyện cho học sinh khả năng tư duy logic, lập luận chặt chẽ, trình bày rõ ràng, mạch lạc.

+ Nghị luận giúp học sinh rèn luyện khả năng sử dụng ngôn ngữ chính xác, hiệu quả.

+ Nghị luận là kiểu bài viết được sử dụng nhiều trong các kỳ thi, bài kiểm tra.

+ Nghị luận giúp học sinh rèn luyện khả năng giải quyết vấn đề, đưa ra quan điểm, ý kiến của bản thân.


Câu 68:

17/06/2026

Trong sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai, sự phong phú của hoạt động nói và nghe đã được thể hiện như thế nào? Phân tích một ví dụ cho thấy hoạt động nói và nghe ở lớp cuối cấp có những đòi hỏi cao hơn về kiến thức và kĩ năng so với hoạt động đó ở các lớp dưới.

Xem đáp án

* Sự phong phú của hoạt động nói và nghe trong SGK Ngữ văn 12, tập hai:

1. Đa dạng về chủ đề:

- Các chủ đề liên quan đến đời sống xã hội, văn học, lịch sử, văn hóa,...

- Gần gũi với thực tế, phù hợp với lứa tuổi học sinh cuối cấp.

- Kích thích tư duy, sáng tạo và khả năng tranh luận của học sinh.

2. Đa dạng về hình thức:

- Thuyết trình, thảo luận, tranh biện, phỏng vấn,...

- Tăng cường tương tác, hợp tác giữa học sinh.

- Phát triển kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, phản biện và làm việc nhóm.

3. Nâng cao về yêu cầu:

- Đòi hỏi học sinh phải có kiến thức sâu rộng, tư duy logic và khả năng lập luận chặt chẽ.

- Sử dụng ngôn ngữ chính xác, hiệu quả và phù hợp với ngữ cảnh.

- Thể hiện thái độ tự tin, lịch thiệp và tôn trọng người nghe.

* Ví dụ:

- Bài học: "Tranh luận về một vấn đề có những ý kiến trái ngược nhau"

- Yêu cầu:

+ Học sinh phải tìm hiểu kỹ về vấn đề được tranh luận.

+ Lập luận chặt chẽ, bảo vệ quan điểm của bản thân.

+ Phản biện ý kiến của người khác một cách văn minh.

+ Sử dụng ngôn ngữ logic, rõ ràng và phù hợp.

- So sánh với hoạt động nói và nghe ở các lớp dưới:

+ Về chủ đề: Ở lớp 12, chủ đề tranh luận thường phức tạp và mang tính khái quát cao hơn.

+ Về hình thức: Ở lớp 12, học sinh được khuyến khích sử dụng nhiều hình thức tranh luận đa dạng hơn, như tranh biện, hội thảo,...

+ Về yêu cầu: Ở lớp 12, yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và thái độ của học sinh cao hơn so với các lớp dưới.


Câu 69:

17/06/2026

Xác định ý nghĩa ẩn dụ của hình ảnh "lửa bên trong" và vấn đề chính được tác giả đề cập trong văn bản.

Xem đáp án

- Hình ảnh ẩn dụ: "Lửa bên trong" tượng trưng cho nhiệt huyết, đam mê, khát vọng cống hiến, ý chí vươn lên của con người.

- Vấn đề chính: Vai trò quan trọng của "lửa bên trong" đối với cuộc sống của mỗi con người và tầm quan trọng của việc khơi dậy, bồi dưỡng "lửa bên trong" trong mỗi con người, đặc biệt là thế hệ trẻ.


Câu 70:

17/06/2026

Tóm tắt những luận điểm chính của văn bản. Khái niệm "cuộc đời lớn" có mối liên quan như thế nào tới cảm hứng viết và lập luận của tác giả?

Xem đáp án

- Luận điểm chính: "Lửa bên trong" là ngọn lửa của khát vọng, ý chí, quyết tâm, là sức mạnh giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách, đạt được thành công.

- "Cuộc đời lớn" là cuộc đời cống hiến cho Tổ quốc, cho xã hội, cho cộng đồng.

- Mỗi người cần khơi dậy và bồi dưỡng "lửa bên trong" để sống có ích cho đời, góp phần xây dựng "cuộc đời lớn".


Câu 71:

17/06/2026

Theo tác giả, đối với đời sống của mỗi con người, "lửa bên trong" có ý nghĩa gì?

Xem đáp án

- Ý nghĩa của "lửa bên trong":

+ "Lửa bên trong" là động lực giúp con người sống có mục đích, lý tưởng.

+ "Lửa bên trong" giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách, đạt được thành công.

+ "Lửa bên trong" giúp con người sống có ích cho đời, góp phần xây dựng "cuộc đời lớn".


Câu 72:

17/06/2026

Tìm trong văn bản những từ ngữ chỉ trạng thái tâm lí, hoạt động của con người ứng với hai tình trạng: có "lửa bên trong" và không có "lửa bên trong" (lập bảng liệt kê và đối sánh)

Xem đáp án

So sánh trạng thái tâm lí, hoạt động của con người:

Trạng thái

Có "lửa bên trong"

Không có "lửa bên trong"

Tâm lí

Hăng hái, nhiệt huyết, lạc quan, tin tưởng, quyết tâm

Chán nản, uể oải, bi quan, hèn nhát, lười biếng

Hoạt động

Cống hiến, sáng tạo, hăng say, dũng cảm, dám nghĩ dám làm

Ù lì, thụ động, lẩn tránh, thiếu ý chí, dễ dàng bỏ cuộc


Câu 73:

17/06/2026

Chỉ ra một số biện pháp tu từ được tác giả sử dụng trong văn bản Lửa bên trong. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà bạn thấy tâm đắc. 

Xem đáp án

- Biện pháp tu từ:

+ So sánh: "Lửa bên trong" so sánh với "ngọn lửa", "mặt trời".

+ Ẩn dụ: "Lửa bên trong" tượng trưng cho nhiệt huyết, đam mê.

+ Điệp ngữ: "Lửa bên trong", "cuộc đời lớn".

- Ví dụ phân tích biện pháp tu từ: So sánh: "Lửa bên trong" như "ngọn lửa", "mặt trời".

+ Tác dụng: Làm nổi bật sức mạnh, tầm quan trọng của "lửa bên trong".

+ Gợi hình ảnh, cảm giác mạnh mẽ, rực rỡ, ấm áp.


Câu 74:

17/06/2026

Văn bản ra đời năm 1943, khi Việt Nam đang chuyển mình bước vào một thời đại mới. Qua những gì được gợi ý từ văn bản, liên hệ đến cơ hội và thách thức của đất nước hiện nay, hãy viết đoạn văn (khoảng 600 chữ) bàn về việc lựa chọn thái độ sống tích cực hướng về cộng đồng của tuổi trẻ.

Xem đáp án

Văn bản "Lửa bên trong" ra đời vào năm 1943, đánh dấu mốc son chói lọi trong lịch sử văn học Việt Nam. Bối cảnh lúc bấy giờ là khi đất nước đang trong giai đoạn chuyển mình, chuẩn bị bước vào một thời đại mới. Qua những thông điệp sâu sắc được gửi gắm trong tác phẩm, ta có thể nhận thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn thái độ sống tích cực về cộng đồng đối với tuổi trẻ hiện nay. Tuổi trẻ là thế hệ tương lai, là nguồn lực quý báu của đất nước. Họ mang trong mình nhiệt huyết, đam mê và khát vọng cống hiến, góp phần xây dựng và phát triển cộng đồng. Lựa chọn thái độ sống tích cực về cộng đồng chính là thể hiện tinh thần trách nhiệm, lòng yêu nước và mong muốn chung tay xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Hiện nay, đất nước ta đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức mới. Cơ hội hội nhập quốc tế, phát triển kinh tế - xã hội đang rộng mở hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, bên cạnh đó, vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn như vấn đề ô nhiễm môi trường, tệ nạn xã hội, bất bình đẳng trong giáo dục,... Do đó, hơn lúc nào hết, tuổi trẻ cần ý thức được vai trò và trách nhiệm của bản thân trong việc xây dựng và phát triển cộng đồng. Lựa chọn thái độ sống tích cực về cộng đồng thể hiện qua những hành động cụ thể như: Tham gia các hoạt động xã hội: Tuổi trẻ có thể tham gia các hoạt động tình nguyện, hiến máu nhân đạo, quyên góp sách vở, quần áo cho người nghèo,... Những hoạt động này giúp tuổi trẻ gắn kết với cộng đồng, rèn luyện lòng nhân ái và ý thức trách nhiệm xã hội. Bảo vệ môi trường: Tuổi trẻ có thể tham gia các hoạt động trồng cây xanh, dọn dẹp vệ sinh môi trường, tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ môi trường,... Góp phần bảo vệ môi trường sống cho chính bản thân và thế hệ tương lai. Chống lại tệ nạn xã hội: Tuổi trẻ cần tích cực tuyên truyền, vận động mọi người phòng chống tệ nạn xã hội, đồng thời giữ gìn bản thân tránh xa những cám dỗ, tác động tiêu cực. Học tập và rèn luyện: Tuổi trẻ cần nỗ lực học tập, rèn luyện để nâng cao trình độ học vấn, kỹ năng sống, góp phần xây dựng đất nước và cộng đồng. Lựa chọn thái độ sống tích cực về cộng đồng không chỉ mang lại lợi ích cho bản thân mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ. Mỗi bạn trẻ hãy ý thức được vai trò và trách nhiệm của bản thân, rèn luyện và hoàn thiện bản thân để trở thành những công dân có ích cho xã hội. Bên cạnh những cơ hội và thách thức, tuổi trẻ hiện nay còn được hưởng nhiều chính sách ưu đãi từ Đảng và Nhà nước. Chính phủ đã có nhiều chương trình hỗ trợ khởi nghiệp, tạo điều kiện cho thanh niên phát triển kinh tế, nâng cao đời sống. Do đó, tuổi trẻ cần nắm bắt cơ hội, học hỏi và rèn luyện để phát huy tiềm năng của bản thân, góp phần xây dựng và phát triển đất nước. Tuổi trẻ hãy luôn giữ vững tinh thần lạc quan, yêu đời, hăng hái tham gia các hoạt động xã hội, rèn luyện đạo đức, trí tuệ và thể chất để trở thành những người có ích cho cộng đồng. Hãy nhớ rằng, mỗi cá nhân đều là một phần quan trọng của cộng đồng, và mỗi hành động tích cực của mỗi cá nhân đều góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.


Câu 75:

17/06/2026

Chọn một trong các đề sau: 

Đề 1. Nêu một bài tập dự án mà bạn hoặc nhóm học tập của bạn muốn thực hiện; phác thảo kế hoạch thực hiện bài tập dự án đó. 

Đề 2. Viết bài văn nghị luận bàn về một vấn đề liên quan đến con đường phía trước của tuổi trẻ, từ những gợi ý của các văn bản đọc trong sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai. 

Đề 3. Bạn đã suy nghĩ như thế nào về việc lựa chọn nghề nghiệp của bản thân? Hãy viết bức thư gửi cho một đối tượng phù hợp để trao đổi về vấn đề này. 

Đề 4. Giả định bạn là người được mời phát biểu trong lễ phát động một phong trào hay một hoạt động xã hội nào đó. Hãy chuẩn bị bài phát biểu của mình trên cơ sở xác định rõ nội dung của lễ phát động.

Xem đáp án

* Đề 1: Nêu một bài tập dự án mà bạn hoặc nhóm học tập của bạn muốn thực hiện; phác thảo kế hoạch thực hiện bài tập dự án đó.

1. Bài tập dự án:

Tên dự án: Khảo sát và tuyên truyền về tác hại của rác thải nhựa

Mục tiêu:

- Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tác hại của rác thải nhựa.

- Khuyến khích người dân sử dụng các sản phẩm thay thế cho nhựa.

- Góp phần bảo vệ môi trường sống.

2. Phác thảo kế hoạch thực hiện:

a. Giai đoạn 1: Khảo sát

- Thiết kế bảng câu hỏi: Xác định các thông tin cần thu thập về thói quen sử dụng và ý thức bảo vệ môi trường của người dân đối với rác thải nhựa.

- Phát mẫu khảo sát: Phân phối bảng câu hỏi trực tiếp hoặc qua mạng xã hội.

- Thu thập và tổng hợp dữ liệu: Phân tích kết quả khảo sát để xác định thực trạng và các vấn đề cần giải quyết.

b. Giai đoạn 2: Tuyên truyền

- Thiết kế nội dung tuyên truyền: Sử dụng các thông tin thu thập được từ khảo sát để xây dựng nội dung phù hợp, dễ hiểu, thu hút sự chú ý của người dân.

- Hình thức tuyên truyền:

+ Tuyên truyền trực tiếp: Tổ chức các hoạt động như: hội thảo, triển lãm, phát tờ rơi,...

+ Tuyên truyền trực tuyến: Chia sẻ thông tin trên mạng xã hội, website, youtube,...

- Lựa chọn đối tượng tuyên truyền: Tập trung vào các nhóm đối tượng có tỷ lệ sử dụng và thải ra nhiều rác thải nhựa nhất.

c. Giai đoạn 3: Đánh giá kết quả

- Theo dõi và thu thập phản hồi: Theo dõi hiệu quả của các hoạt động tuyên truyền qua các kênh online và offline.

- Đánh giá mức độ thay đổi nhận thức và hành vi: So sánh kết quả khảo sát trước và sau khi thực hiện dự án.

- Rút kinh nghiệm và đề xuất giải pháp cho các hoạt động tương lai.

3. Phân công nhiệm vụ:

- Nhóm trưởng: Điều phối chung hoạt động của nhóm, phân công nhiệm vụ cho các thành viên.

- Thành viên:

+ Nhóm khảo sát: Thiết kế bảng câu hỏi, thu thập và tổng hợp dữ liệu.

+ Nhóm tuyên truyền: Thiết kế nội dung, lựa chọn hình thức và thực hiện tuyên truyền.

+ Nhóm báo cáo: Viết báo cáo tổng kết kết quả dự án.

4. Thời gian thực hiện:

- Khảo sát: 2 tuần

- Tuyên truyền: 4 tuần

- Đánh giá kết quả: 2 tuần

5. Kinh phí:

- In ấn tài liệu: 500.000 đồng

- Phí tổ chức hội thảo: 300.000 đồng

- Quà tặng cho người tham gia khảo sát: 200.000 đồng

Tổng kinh phí: 1.000.000 đồng

6. Dự kiến kết quả:

- Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tác hại của rác thải nhựa.

- Thay đổi thói quen sử dụng và giảm thiểu lượng rác thải nhựa thải ra môi trường.

- Góp phần bảo vệ môi trường sống, xây dựng cộng đồng xanh, sạch, đẹp.

7. Lời kết:

Dự án "Khảo sát và tuyên truyền về tác hại của rác thải nhựa" là một hoạt động thiết thực nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng và góp phần bảo vệ môi trường. Chúng tôi tin tưởng rằng dự án sẽ đạt được kết quả tốt đẹp và mang lại lợi ích cho cộng đồng.

* Đề 2. Viết bài văn nghị luận bàn về một vấn đề liên quan đến con đường phía trước của tuổi trẻ, từ những gợi ý của các văn bản đọc trong sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai. 

Tuổi trẻ, giai đoạn đẹp nhất trong cuộc đời mỗi con người, là quãng thời gian tràn đầy nhiệt huyết, hoài bão và khát khao chinh phục. Nhìn về phía trước, con đường tương lai rộng mở với vô vàn cơ hội và thử thách. Để nắm bắt cơ hội và vượt qua thử thách, chìa khóa then chốt cho mỗi thanh niên chính là hành trình chinh phục tri thức.

Tri thức là ánh sáng soi đường, dẫn lối cho mỗi người trên con đường đời. Nó là nền tảng vững chắc cho mọi thành công và là sức mạnh giúp ta vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Khi trang bị cho bản thân đầy đủ tri thức, ta sẽ có khả năng tư duy độc lập, sáng tạo, tự tin giải quyết vấn đề và đưa ra những quyết định sáng suốt. Hành trình chinh phục tri thức là một hành trình không ngừng nghỉ, đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực và quyết tâm cao độ. Nó bắt đầu từ những điều đơn giản nhất như học tập tốt ở trường lớp, ham đọc sách báo, trau dồi kỹ năng và kiến thức qua các khóa học, hội thảo,... và không ngừng khám phá những điều mới mẻ trong cuộc sống. Đối với thế hệ trẻ, việc chinh phục tri thức càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Bởi trong thời đại bùng nổ thông tin hiện nay, tri thức là tài sản quý giá nhất giúp ta thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của xã hội và tạo dựng vị thế cho bản thân. Chính vì thế, với tuổi trẻ nhiệt huyết, ngọn lửa đam mê học hỏi, không ngừng trau dồi kiến thức và kỹ năng, chàng trai nghèo Nguyễn Ngọc Hiếu đã luôn tự học, và cuối cùng anh đã đỗ thủ khoa Đại học Bách khoa Hà Nội. Hiếu không may mắn có được điều kiện học tập tốt như nhiều bạn bè cùng trang lứa. Em phải tự học là chính, thậm chí có lúc phải nghỉ học để phụ giúp gia đình. Hiếu say mê khoa học máy tính từ nhỏ và dành nhiều thời gian để mày mò, tìm hiểu kiến thức trên mạng. Em tham gia các cộng đồng lập trình trực tuyến, học hỏi từ những người đi trước và không ngừng rèn luyện kỹ năng. Nhờ sự nỗ lực không ngừng nghỉ, Hiếu đã xuất sắc đỗ thủ khoa Đại học Bách khoa Hà Nội - ngôi trường đại học danh tiếng hàng đầu Việt Nam. Câu chuyện của Hiếu cho ta thấy rằng, bất chấp hoàn cảnh khó khăn, chỉ cần có đam mê và quyết tâm, mỗi người trẻ đều có thể chinh phục tri thức. Thật vậy, tri thức là nền tảng cho mọi kỹ năng. Khi có kiến thức, con người sẽ dễ dàng học hỏi và thành thạo các kỹ năng cần thiết cho cuộc sống và công việc. Khi có tri thức, con người sẽ có khả năng làm chủ cuộc sống, tự chủ tài chính và tạo ra cuộc sống tốt đẹp cho bản thân và gia đình. Tri thức giúp con người hiểu biết về bản thân, về xã hội và về thế giới xung quanh, từ đó hoàn thiện nhân cách và trở thành những người có ích cho cộng đồng. Tri thức là nền tảng xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ, nơi con người được sống trong hòa bình, hạnh phúc và tự do. 

Tuy nhiên, hành trình chinh phục tri thức không hề dễ dàng. Sẽ có những lúc ta cảm thấy mệt mỏi, chán nản, muốn bỏ cuộc. Nhưng hãy nhớ rằng, thành công không bao giờ đến một cách dễ dàng. Chỉ có những ai kiên trì, nỗ lực đến cùng mới có thể gặt hái được trái ngọt của tri thức. Là một thanh niên, mỗi người hãy ý thức được tầm quan trọng của việc học tập và trau dồi tri thức. Hãy biến hành trình chinh phục tri thức thành một hành trình thú vị và bổ ích, giúp bản thân hoàn thiện bản thân và góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.

* Đề 3. Bạn đã suy nghĩ như thế nào về việc lựa chọn nghề nghiệp của bản thân? Hãy viết bức thư gửi cho một đối tượng phù hợp để trao đổi về vấn đề này. 

Hà Nội, ngày 20/6/2024

Gửi mẹ yêu quý của con!

Con viết thư này cho mẹ để chia sẻ với mẹ những suy nghĩ của con về việc lựa chọn nghề nghiệp. Như mẹ biết, con đang ở giai đoạn quan trọng của cuộc đời, khi con cần quyết định con đường tương lai cho bản thân. Con biết mẹ luôn mong muốn con có được một công việc tốt, ổn định và hạnh phúc. Con cũng muốn điều đó, mẹ ạ.

Tuy nhiên, con đang gặp nhiều khó khăn trong việc lựa chọn nghề nghiệp. Con có nhiều sở thích và đam mê khác nhau, và con không biết con thực sự phù hợp với công việc nào. Con lo lắng rằng nếu con chọn sai nghề, con sẽ không hạnh phúc và không thể thành công. 

Con đã dành nhiều thời gian để suy nghĩ về vấn đề này. Con đã tham khảo ý kiến của thầy cô, bạn bè và những người có kinh nghiệm. Con cũng đã tìm hiểu về nhiều ngành nghề khác nhau để xem con phù hợp với ngành nào nhất. 

Con nhận ra rằng, điều quan trọng nhất đối với con là con phải chọn được một công việc mà con thực sự yêu thích và đam mê. Con muốn có một công việc mà con có thể phát huy được hết khả năng của bản thân và tạo ra những giá trị tích cực cho xã hội.

Con biết mẹ luôn ủng hộ con trong mọi quyết định. Con mong rằng mẹ sẽ tiếp tục cho con lời khuyên và động viên để con có thể đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất cho tương lai của mình.

Con yêu mẹ rất nhiều!

Con của mẹ,

Lan     

* Đề 4. Giả định bạn là người được mời phát biểu trong lễ phát động một phong trào hay một hoạt động xã hội nào đó. Hãy chuẩn bị bài phát biểu của mình trên cơ sở xác định rõ nội dung của lễ phát động.

Kính thưa các quý vị đại biểu, các vị khách quý và toàn thể bà con nhân dân!
Hôm nay, chúng ta cùng nhau hội tụ tại đây để long trọng tổ chức Lễ phát động "Chiến dịch thu gom rác thải nhựa" nhằm nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.
Ô nhiễm rác thải nhựa là một vấn đề cấp bách, nhức nhối đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống con người và hệ sinh thái trên toàn cầu. Túi nilon, chai nhựa, hộp xốp,... sau khi sử dụng thường bị vứt bừa bãi, gây tắc nghẽn cống rãnh, sông ngòi, làm ô nhiễm nguồn nước và đất đai, đe dọa đa dạng sinh học và sức khỏe con người.
Nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường, trường THPT Chuyên ABC đã phát động "Chiến dịch thu gom rác thải nhựa" với mong muốn chung tay góp sức xây dựng một môi trường xanh - sạch - đẹp. Chiến dịch bao gồm các hoạt động:
- Tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức về tác hại của rác thải nhựa: Thông qua các hình thức như: tổ chức hội thảo, mít ting, tuyên truyền trên các phương tiện thông tin đại chúng,...

- Phát động phong trào thu gom rác thải nhựa: Khuyến khích người dân tham gia thu gom rác thải nhựa tại khu vực nhà ở, trường học, nơi làm việc,...

- Phân loại rác thải nhựa tại nguồn: Hướng dẫn người dân phân loại rác thải nhựa đúng cách để tái chế và xử lý hiệu quả.

- Tái chế rác thải nhựa: Hỗ trợ các cơ sở thu gom, tái chế rác thải nhựa để góp phần giảm thiểu lượng rác thải thải ra môi trường.

"Chiến dịch thu gom rác thải nhựa" là trách nhiệm chung của mỗi cá nhân và tập thể. Chúng ta hãy chung tay hành động:

- Hạn chế sử dụng các sản phẩm nhựa dùng một lần: Thay thế bằng các sản phẩm thân thiện với môi trường như: túi vải, bình nước giữ nhiệt,...

- Tái sử dụng đồ nhựa: Sử dụng lại các chai nhựa, hộp nhựa,... cho những mục đích khác nhau.

- Thu gom và phân loại rác thải nhựa đúng cách: Vứt rác đúng nơi quy định, phân loại rác thải nhựa để tái chế.

- Tham gia tuyên truyền, giáo dục nâng cao ý thức bảo vệ môi trường: Chia sẻ kiến thức về tác hại của rác thải nhựa và cách bảo vệ môi trường đến mọi người xung quanh.
Mỗi hành động nhỏ của chúng ta góp phần tạo nên sự thay đổi lớn. Hãy chung tay hành động vì một môi trường xanh - sạch - đẹp!

Xin trân trọng cảm ơn!


Câu 76:

17/06/2026

Chọn thực hiện theo nhóm học tập một trong các nội dung sau: 

Nội dung 1. Trình bày lại kết quả thực hiện bài tập dự án mà bạn hoặc nhóm của bạn đã hoàn thành theo yêu cầu của sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai, trên cơ sở tiếp thu những góp ý và việc hoàn thiện sản phẩm ngay sau hoạt động nói và nghe ở Bài 6. 

Nội dung 2. Theo trải nghiệm và hiểu biết của bạn, những vấn đề xã hội nào thường tạo ra sự phân cực trong các ý kiến phân tích, đánh giá, bàn luận? Đề xuất đề tài thảo luận về một vấn đề thuộc loại này và nêu ý kiến riêng của bạn. 

Nội dung 3. Cơ hội và thách thức đối với đất nước là một vấn đề lớn mà mỗi cá nhân có thể để cập theo những cách khác nhau, tuỳ vào nhận thức và vốn sống của mình. Hãy chọn một đề tài phù hợp liên quan đến vấn đề này để thuyết trình.

Xem đáp án

Nội dung 1. Trình bày lại kết quả thực hiện bài tập dự án mà bạn hoặc nhóm của bạn đã hoàn thành theo yêu cầu của sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai, trên cơ sở tiếp thu những góp ý và việc hoàn thiện sản phẩm ngay sau hoạt động nói và nghe ở Bài 6. 

Xin chào thầy cô và các bạn, hôm nay chúng tớ sẽ  trình bày kết quả của bài tập dự án “Sức mạnh của tiếng cười qua tác phẩm hài kịch”. Xin mời cô và các bạn cùng lắng nghe. 

BÁO CÁO KẾT QUẢ BÀI TẬP DỰ ÁN

Nhóm….lớp…..trường……………………….

Dự án:

SỨC MẠNH CỦA TIẾNG CƯỜI QUA MỘT SỐ TÁC PHẨM HÀI KỊCH

- Mục tiêu: Tìm hiểu về các sản phẩm đề cập đến ý nghĩa, sức mạnh của tiếng cười qua một số tác phẩm hài kịch

- Nội dung khảo sát: sức mạnh của tiếng cười qua một số tác phẩm hài kịch

Kết quả khảo sát

Bài phân tích về sức mạnh của tiếng cười qua một số tác phẩm hài kịch

Số lượng : 20

Nội dung: Các bài viết phân tích về ý nghĩa, các chi tiết hài kịch, nhằm thể hiện giá trị, sức mạnh của tiếng cười trong các tác phẩm hài kịch

Minh họa cụ thể :

- Đánh giá sản phẩm : Nhiều bài viết đi sâu vào tìm hiểu các chi tiết gây cười trong một số tác phẩm hài kịch tiêu biểu. Qua đó để chỉ ra những giá trị, vai trò của tiếng cười trong các tác phẩm hài kịch.

+ Sân khấu hóa đoạn trích hài kịch

+ Số lượng : 20

+ Nội dung : Clip biểu diễn văn nghệ hoặc diễn kịch về các tác phẩm hài kịch

- Minh họa cụ thể :

Tự đánh giá và kiến nghị

Đánh giá : Các tác phẩm phân tích, đánh giá về giá trị, ý nghĩa của tiếng cười qua các tác phẩm hài kịch đều rất sâu sắc và chỉ rõ được sức mạnh của tiếng cười trong các tác phẩm hài kịch. Còn các clip sân khấu hóa tác phẩm văn học cũng đã tạo nên sự sinh động, tiếng cười trong quá trình biểu diễn và kết thúc cũng đã nêu được giá trị, ý nghĩa của tiếng cười.

Kiến nghị : Có thể phân tích nhiều mặt và nhiều giá trị hơn của tiếng cười, ở các tiết mục kịch cần tìm thêm các tác phẩm hài kịch ngoài sách giáo khoa để biểu diễn.

Lời cảm ơn:

Xin cảm ơn các thầy cô và các bạn đã lắng nghe báo cáo của chúng tôi.

* Nội dung 2. Theo trải nghiệm và hiểu biết của bạn, những vấn đề xã hội nào thường tạo ra sự phân cực trong các ý kiến phân tích, đánh giá, bàn luận? Đề xuất đề tài thảo luận về một vấn đề thuộc loại này và nêu ý kiến riêng của bạn. 

- Đề tài: Nên cấm hay cho phép sử dụng mạng xã hội đối với trẻ em dưới 13 tuổi?

- Lý do lựa chọn:

+ Đây là vấn đề đang được quan tâm và tranh luận sôi nổi trong xã hội hiện nay.

+ Vấn đề này có nhiều ý kiến trái chiều, tạo ra sự phân cực trong các ý kiến phân tích, đánh giá, bàn luận.

+ Vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của trẻ em và tương lai của xã hội.

- Ý kiến riêng của tôi:

+ Cần cấm sử dụng mạng xã hội đối với trẻ em dưới 13 tuổi.

+ Lý do:

Trẻ em ở độ tuổi này chưa đủ khả năng để nhận thức và đánh giá đúng đắn về những thông tin trên mạng xã hội.

Mạng xã hội có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho trẻ em như: bạo lực mạng, nội dung khiêu dâm, lừa đảo,...

Việc sử dụng mạng xã hội quá nhiều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, tâm lý và học tập của trẻ em.

- Giải pháp:

+ Cha mẹ cần quan tâm, giáo dục và kiểm soát việc sử dụng mạng xã hội của con em mình.

+ Nhà trường cần tổ chức các hoạt động giáo dục về sử dụng mạng xã hội an toàn cho học sinh.

+ Các cơ quan chức năng cần có các quy định và biện pháp để quản lý hoạt động của mạng xã hội.

- Kết luận: Vấn đề sử dụng mạng xã hội đối với trẻ em dưới 13 tuổi là một vấn đề cần được quan tâm và giải quyết triệt để. Cha mẹ, nhà trường và xã hội cần phối hợp chặt chẽ để bảo vệ trẻ em khỏi những nguy cơ tiềm ẩn của mạng xã hội.

* Nội dung 3. Cơ hội và thách thức đối với đất nước là một vấn đề lớn mà mỗi cá nhân có thể để cập theo những cách khác nhau, tuỳ vào nhận thức và vốn sống của mình. Hãy chọn một đề tài phù hợp liên quan đến vấn đề này để thuyết trình.

Xin chào quý vị đại biểu, quý thầy cô và các bạn sinh viên!

Hôm nay, tôi rất vinh dự được đứng ở đây để chia sẻ với quý vị về chủ đề "Cơ hội và thách thức đối với đất nước Việt Nam trong giai đoạn mới". Việt Nam là một đất nước với bề dày lịch sử và văn hóa lâu đời, đã đạt được những bước tiến đáng kể trong những thập kỷ qua. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội, Việt Nam cũng phải đối mặt với nhiều thách thức cần được giải quyết để tiếp tục phát triển và phồn vinh.

1. Cơ hội:

- Tăng trưởng kinh tế: Việt Nam là một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất thế giới. Điều này mang đến nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp và cá nhân.

- Sự hội nhập quốc tế: Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Điều này mở ra những thị trường mới cho các doanh nghiệp và sản phẩm Việt Nam.

- Dân số trẻ: Việt Nam có dân số trẻ và đang phát triển. Đây là một nguồn lực quý giá, vì nó có nghĩa là Việt Nam có một nguồn nhân lực tiềm năng dồi dào.

- Cải thiện giáo dục: Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc cải thiện giáo dục trong những năm gần đây. Điều này giúp tạo ra một lực lượng lao động có kỹ năng và năng suất cao hơn.

- Phát triển cơ sở hạ tầng: Việt Nam đang đầu tư mạnh vào phát triển cơ sở hạ tầng. Điều này giúp cải thiện giao thông, thông tin liên lạc và các dịch vụ thiết yếu khác.

2. Thách thức:

- Ô nhiễm môi trường: Việt Nam là một quốc gia đang phát triển nhanh chóng, nhưng sự phát triển này phải trả giá. Môi trường ngày càng ô nhiễm, gây ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và nền kinh tế.

- Tham nhũng: Tham nhũng là một vấn đề nhức nhối ở Việt Nam. Nó làm nản lòng đầu tư, cản trở tăng trưởng kinh tế và làm suy yếu niềm tin của người dân vào chính phủ.

- Bất bình đẳng: Khoảng cách giàu nghèo đang ngày càng nới rộng ở Việt Nam. Điều này dẫn đến bất ổn xã hội và bất ổn.

- Thiếu hụt lao động có tay nghề cao: Việt Nam có lực lượng lao động lớn, nhưng thiếu hụt lao động có tay nghề cao. Điều này khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

- Biến đổi khí hậu: Việt Nam là một quốc gia dễ bị ảnh hưởng bởi tác động của biến đổi khí hậu. Nước biển dâng cao, các hiện tượng thời tiết cực đoan và các tác động khác của biến đổi khí hậu có thể tàn phá nền kinh tế và cơ sở hạ tầng của đất nước.

3. Giải pháp:

- Đối với ô nhiễm môi trường: Cần có các biện pháp bảo vệ môi trường mạnh mẽ hơn, bao gồm luật pháp nghiêm ngặt hơn, các chiến dịch nâng cao nhận thức và đầu tư vào công nghệ xanh.

- Đối với tham nhũng: Cần tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình, đồng thời cải thiện hệ thống tư pháp.

- Đối với bất bình đẳng: Cần có các chính sách hỗ trợ người nghèo và giảm bất bình đẳng thu nhập.

- Đối với thiếu hụt lao động có tay nghề cao: Cần đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề để nâng cao kỹ năng của lực lượng lao động.

- Đối với biến đổi khí hậu: Cần thực hiện các biện pháp thích ứng và giảm thiểu biến đổi khí hậu, đồng thời hợp tác quốc tế để giải quyết vấn đề này.

- Kết luận: Việt Nam là một đất nước có nhiều tiềm năng. Nó có một nền kinh tế đang phát triển, một dân số trẻ và một chính phủ cam kết cải cách. Tuy nhiên, Việt Nam cũng phải đối mặt với một số thách thức cần được giải quyết để đạt được tiềm năng đầy đủ của mình. Nếu Việt Nam có thể giải quyết những thách thức này, nó có tiềm năng trở thành một cường quốc kinh tế trong khu vực. Chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân đều đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết những thách thức của Việt Nam. Bằng cách làm việc cùng nhau, Việt Nam có thể tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả công dân của mình.

Cảm ơn quý vị đại biểu, quý thầy cô và các bạn sinh viên


Câu 77:

17/06/2026

Tìm hiểu và chia sẻ với các bạn cùng lớp những điều bạn biết về lầu Hoàng Hạc ở Vũ Hán, Trung Quốc.

Xem đáp án

- Hoàng Hạc Lâu là bài thơ thất ngôn bát cú luật Đường do thi nhân Thôi Hiệu đường Đường (Trung Quốc) sáng tác.

- Lầu Hoàng Hạc là một di tích lịch sử nổi tiếng của Trung Hoa gắn với huyền thoại Phí Văn Vi thành tiên. Đứng trước lầu Hoàng Hạc, nhà thơ đã nhớ đến huyền thoại xưa, nuối tiếc điều tốt đẹp đã qua và suy ngẫm về cuộc sống.

- Bài thơ thể hiện sự giao hòa giữa tình và cảnh cùng ý vị sâu xa.

- Bài thơ được ví như tuyệt tác thơ Đường phá cách, sáng mãi với thời gian.


Câu 78:

17/06/2026

Hai câu đầu Hoàng Hạc lâu có tuân thủ luật bằng trắc của thơ Đường không?

Xem đáp án

Hai câu đầu trong đoạn thơ không tuân thủ luật bằng trắc của thơ Đường. Câu đầu tiền trong đoạn thơ có sáu âm tiết và câu thơ thứ hai cũng không tuân thủ nguyên tắc này vì có 7 âm tiết, cả 2 câu đều vượt quá nguyên tắc năm âm tiết của luật bằng trắc.


Câu 79:

17/06/2026

Theo bạn, vì sao khói sóng trên sông lại khiến chủ thể trữ tình cảm thấy buồn?  

Xem đáp án

Vì chủ thể trữ tình cảm nhận được sự qua đi nhanh chóng của thời gian, gợi nên cảm giác buồn bã, tiếc nuối về những thứ đã mất đi.


Câu 80:

17/06/2026

Xác định chủ thể trữ tình và nội dung bao quát của bài thơ Hoàng Hạc lâu

Xem đáp án

- Chủ thể trữ tình là nỗi buồn man mác, sự tiếc nuối bơ vơ một thời đối với quang cảnh thiên nhiên bao la hùng vĩ và sự nhớ nhung của một người đàn ông với một người phụ nữ.

- Nội dung: Bài thơ thể hiện tấm lòng nhớ nhung và tình cảm sâu sắc của tình cảm con người thông qua quang cảnh thiên nhiên, nét trữ tình có trong bài.


Câu 81:

17/06/2026

Phân tích tình cảm, cảm xúc của chủ thể trữ tình bộc lộ trong bài thơ Hoàng Hạc lâu (lưu ý 4 dòng thơ đầu và 2 dòng thơ cuối)

Xem đáp án

Hạc vàng ai cưỡi đi đâu?

Mà nay Hoàng Hạc riêng lầu còn trơ.

Hạc vàng đi mất từ xưa,

Nghìn năm mây trắng bây giờ còn bay,

- 2 câu thơ đầu ta có thể thấy hình ảnh lầu Hoàng Hạc đứng bơ vơ lạc long ở một không gian bao la mênh mông rộng lớn, thể hiện sự cô đọc cùng nỗi buồn trống rỗng, buồn man mác dâng lên trong lòng.

- Sang hai câu thơ sau có hình ảnh “Nghìn năm mây trắng bây giờ còn bay,” cho thấy lầu Hoàng Hạc đã trai qua nhiều năm lịch sử. cùng câu hỏi tu từ “Hạc vàng đi mất từ xưa?” gợi cho người đọc cảm xúc hiu hắt, hoài niệm.

Quê hương khuất bóng hoàng hôn.

Trên sông khói sóng cho buồn lòng ai?

- Gợi nỗi nhớ quê hương da diết trong cảnh hoàng hôn, núi non hùng vĩ làm cho cảm xúc trong bài dâng cao. Tuy cảnh rất đẹp nhưng lại vô cùng buồn bã, ảm đạm

- Câu hỏi tu từ ở cuối “Trên sông khói sóng cho buồn lòng ai?” là câu tự hỏi, khiến cho sự cô đơn dâng trào trong tác giả, khói sóng tượng trưng cho dòng chảy thời gian, sự tiếc nuối vô vàn suốt nhiều năm trời khiến bài thơ mang một nỗi buồn sâu thẳm.


Câu 82:

17/06/2026

Nhận xét về bố cục, cách sử dụng vần, nhịp, đối trong bài thơ Hoàng Hạc lâu.

Xem đáp án

- Bố cục:

+ Bố cục đơn giản gồm hai câu, mỗi câu hai dòng

+ Tạo ra sự cân đối hài hòa, thống nhất

+ Bố cục đơn giản tạo điểm nhấn vào cảm xúc, câu từ của bài thơ

- Sử dụng vần:

+ Tác giả sử dụng vần đối (câu thứ nhất và câu thứ bao có âm cuối như nhau’ câu thứ 2 và thứ 4 tương tự)

+ Tạo ra sự hài hòa trong âm tiết cho bài thơ

- Sử dụng nhịp và đối:

+ Nhịp điệu trôi chảy, phù hợp với tâm trạng tính lặng của nhân vật và người viết.

+ Tác giả không sử dụng cấu trúc đối đặc trưng nhưng vẫn giữ được cảm xúc cho bài thơ một cách trọn vẹn bởi cách sử dụng câu từ tinh tế, gợi hình gợi cảm.


Câu 83:

17/06/2026

Theo bạn, các hình ảnh, điển tích, điển cố có vai trò như thế nào trong việc thể hiện chủ đề tác phẩm Hoàng Hạc lâu?

Xem đáp án

- Hình ảnh “hoàng hạc” tượng trưng cho tình yêu. Hình ảnh gợi nên sự lãng mạn, tinh tế, đại diện cho tình yêu cao quý. “Hoàng hạc lâu” tượng trưng cho nơi đầy ắp sự yêu thương. Hình ảnh tác giả xây nên rất đẹp đồng thời tạo nên sự đối lập với sự trống rỗng, cô đơn trong bài thơ. Hình ảnh cưỡi hoàng hạc bay đi biểu trưng cho sự xa cách, mất mát trong tình yêu.

- Điển tích, điển cố: thể hiện sự xa cách và thời gian trôi qua lững lờ tạo ra cảm giác trống rỗng trong tâm trạng tác giả.


Câu 84:

17/06/2026

Hoàng Hạc lâu được sáng tác theo phong cách nào? Theo bạn, bài thơ đã thể hiện rõ nhất đặc điểm gì của phong cách đó?

Xem đáp án

- Hoàng Hạc lâu được sáng tác theo phong cách trữ tình, lãng mạn

- Đặc điểm thể hiện rõ nhất phong cách trữ tình, lãng mạn là tác giả đã sử dụng ngôn ngữ lãng mạn và hình ảnh tượng trưng. Sử dụng những từ nghĩ câu câu cú tinh tế diễn đạt tâm trạng buồn bã nhưng không kém phần lãng mạn bởi lối tả gợi hình về không gian thơ mộng trong cảnh vật Hoàng Hạc lâu. Ngoài ra phong cách trưc tình còn được thể hiện qua việc sử dụng vần đối và nhịp điệu thơ.


Câu 85:

17/06/2026

Kẻ bảng sau vào vở và điền thông tin thích hợp vào bàng:

Tác phẩm, tác giả

Phong cách sáng tác

Thời kì văn học (trung đại/ hiện đại)

Hoàng Hạc lâu (Thôi Hiệu)

 

 

Độc “Tiểu Thanh kí” (Nguyễn Du)

 

 

Thơ duyên (Xuân Diệu)

 

 

Xem đáp án

Tác phẩm, tác giả

Phong cách sáng tác

Thời kì văn học (trung đại/ hiện đại)

Hoàng Hạc lâu (Thôi Hiệu)

Phong cách trữ tình, lãng mạn

Trung đại

Độc “Tiểu Thanh kí” (Nguyễn Du)

Phong cách hiện thực

Hiện đại

Thơ duyên (Xuân Diệu)

Phong cách trữ tình, lãng mạn

Hiện đại


Câu 86:

17/06/2026

Theo bạn, khi đứng trước cảnh trời nước mênh mông buổi hoàng hôn, con người thường dễ nảy sinh tâm trạng nỗi niềm gì?

Xem đáp án

Cảnh hoàng hôn là trạng thái đẹp nhất báo hiệu kết thúc một ngày.  Khung cảnh này gợi nên cảm giác buồn man mác, nhớ về quá khứ, nhớ về những kỉ niệm đáng nhớ.


Câu 87:

17/06/2026

Bạn hình dung như thế nào về cảnh “nắng xuống, trời lên sâu chót vót?

Xem đáp án

Là hình ảnh mạnh mẽ và tạo cảm xúc về sự mở đầu hoặc kết thúc của một ngày. Gợi lên không gian rộng lớn có chiều cao, chiều rộng và cả chiều dài và độ sâu.


Câu 88:

17/06/2026

Những hình ảnh trong khổ thơ này bộc lộ tâm trạng gì của chủ thể trữ tình?

Xem đáp án

- Hình ảnh “bèo” gợi cho người đọc một hình ảnh nhỏ bé, lập lờ trôi vô định. Có thể tác giả đang bày tỏ sự đau đớn trước thời cuộc, trước số phận của những con người nhỏ bé, bấp bênh giữa cuộc đời.

- Qua đó thể hiện nỗi bất lực khi không thể làm gì dù tác giả cũng rất muốn thay đổi

- “không một chuyến đò”; “không cầu” sự đơn độc lẻ loi, không có bất kì ai kề cạnh, thể hiện sự cô đơn lạc long của tác giả trước thiên nhiên, trước thời cuộc.


Câu 89:

17/06/2026

Xác định nội dung bao quát của cả bài thơ Tràng giang và nội dung chính của từng khổ thơ.

Xem đáp án

- Nội dung bao quát bài thơ: Bài thơ lột tả vẻ đẹp của con sông, qua đó cho ta cảm nhận sự mênh mông đối lập với sự bé nhỏ của con người. Bài thơ là nỗi buồn, sự băn khoăn của tác giả đối với thời cuộc bấy giờ, qua đó thể hiện tình yêu nước nồng nàn, sâu sắc.

- Nội dung chính của từng khổ:

+ Khổ thơ đầu: Miêu tả bao quát khung cảnh thiên nhiên trên sông.

+ Khổ thơ thứ 2 và thứ 3: Miêu tả chi tiết khung cảnh thiên nhiên trên sông, bộc lộ tâm trạng của nhà thơ.

+ Khổ thơ cuối: Khung cảnh trên sông lúc chiều tà, nỗi nhớ quê hương của nhà thơ.


Câu 90:

17/06/2026

Nhận xét về cách đặt nhan đề Tràng giang và nêu tác dụng của lời đề từ.

Xem đáp án

- Nhan đề: Tràng Giang

+ Tràng giang gợi hình ảnh mênh mông sông nước, dòng sông được mở rộng vô biên.

 + Nhan đề vừa gợi ra ấn tượng khái quát và trang trọng, vừa cổ điển.

 + Tràng giang gợi âm hưởng dài, rộng, ngân vang trong lòng người đọc, ánh lên

 vẻ đẹp vừa cổ điển vừa hiện đại.

- Ý nghĩa lời đề từ:

+ Thể hiện nội dung tư tưởng và ý đồ của tác giả.

+ Nỗi buồn trước cảnh vũ trụ bao la.

+ Hình ảnh của thiên nhiên rộng lớn, nỗi niềm của con người

+ Lời đề từ là khung cảnh để tác giả triển khai toàn bộ cảm hứng.


Câu 91:

17/06/2026

Phân tích vai trò của vần, nhịp thơ trong việc thể hiện tâm trạng, cảm xúc của chủ thể trữ tình trong Tràng giang.

Xem đáp án

Nhịp và vần đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện tâm trạng và cảm xúc của chủ thể trữ tình

- Vần:

+ Vần trong bài thơ được sử dụng là vẩn đối, các câu thơ 1,2,4 có âm gần tương đồng với nhau.

+ Tạo ra âm điệu và sự liên kết trong bài thơ

+Tạo ra sự hài hòa , tăng cảm xúc lên người đọc.

- Nhịp thơ:

+ Nhịp thơ chầm chậm, êm dịu thể hiện sự thanh bình, yên tính của sông Tràng Giang

+ Tương đòng với tâm trạng, cảm xúc của tác giả

+ Nhịp thơ chậm thể hiện suy tư sâu sắc, trầm lắng cho người đọc


Câu 92:

17/06/2026

Theo bạn, trong sự tương phản với không gian “trời rộng”,”sông dài”, các hình ảnh “thuyền”, “củi” (khổ 1); “cồn nhỏ”, “bến cô liêu” (khổ 2), “bèo dạt...”(khổ 3); “chim nghiêng cánh nhỏ...” (khổ 4) biểu trưng cho điều gì?

Xem đáp án

Những hình ảnh tương phản trong bài thơ được đề cập ở trên biểu trưng cho những kiếp người lênh đênh, lạc lõng, không tìm ra phương hướng. Sự tương phản làm rõ nét hơn sự nhỏ bé của con người giữa không gian bao la rộng lớn, trời càng rộng, sông càng dài thì con người càng nhỏ bé, cô đơn,


Câu 93:

17/06/2026

Nêu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của bài thơ Tràng giang.

Xem đáp án

- Chủ đề: Bài thơ xuyên suốt là khung cảnh hùng vĩ, nên thơ, qua đó tác giả bày tỏ lòng yêu thiên nhiên, đất nước qua câu từ, sừ lồng ghép tinh tế những hình ảnh qua từng câu thơ.

- Cảm hứng chủ đạo:

+ Nỗi buồn mênh mang, sâu lắng của con người trước thiên nhiên hùng vĩ, vũ trụ bao la.

 + Tâm trạng con người được thể hiện bằng phong cách trữ tình vừa quen vừa lạ cũng những hình ảnh gợi cảm, gợi hình.


Câu 94:

17/06/2026

So sánh Tràng giang (Huy Cận) và Hoàng Hạc lâu (Thôi Hiệu) để làm rõ:

a.Những điểm tương đồng và khác biệt trong khổ thơ cuối.

b.Những điểm khác biệt về đề tài và hình thức thể loại giữa hai bài thơ.

Xem đáp án

a.Những điểm tương đồng và khác biệt trong khổ thơ cuối

- Sự tương đồng: đều là khổ thơ ngũ ngôn tứ tuyệt, 4 phần với cấu trúc 4 câu thơ mỗi khổ

- Sự khác biệt:

Tràng giang (Huy Cận)

Hoàng Hạc lâu (Thôi Hiệu)

Khổ thơ cuối có cùng vần điệu vưới các khổ trước đó.

Khổ thơ cuối của bài sử dụng vần đồng âm trong các câu thơ cuối ở mỗi khổ nhưng không cùng âm điệu

b.Những điểm khác biệt về đề tài và hình thức thể loại giữa hai bài thơ.

 

Tràng giang (Huy Cận)

Hoàng Hạc lâu (Thôi Hiệu)

Đề tài

Tập trung vào chủ đề tình yêu nước và tâm trạng trữ tình

Mang thông điệp sự tiếc nuối quá khứ, người xưa

Hình thức thể loại

Thể thơ trữ tình, lãng mạn, sử dụng hình ảnh tượng trưng

Thể thơ trữ tình, phong cách trang trọng, cổ điển, nhiều hình ảnh biểu tượng.


Câu 95:

17/06/2026

Bài thơ Tràng giang được sáng tác theo phong cách nào? Căn cứ vào đâu để bạn kết luận như vậy?

Xem đáp án

- Bài thơ Tràng giang được sáng tác theo phong cách thơ trữ tình

- Căn cứ:

+ Sử dụng hình ảnh, biểu tượng gợi lên cảm xúc sâu lắng

+ Sắp xếp vần nhịp và thơ

+ Thể hiện tình yêu, cảm xúc sâu lắng, suy tư về cuộc sống, chú trọng vào tình cảm của chủ thể


Câu 96:

17/06/2026

Vẽ một bức tranh hay viết một đoạn văn thể hiện cảm nhận riêng của bạn về hình tượng “cánh chim chiều” trong Tràng giang hoặc “hạc vàng bay đi...” trong Hoàng hạc lâu.

Xem đáp án

- Bức tranh thể hiện cảm nhận riêng của bạn về hình tượng “cánh chim chiều” trong Tràng giang hoặc “hạc vàng bay đi...” trong Hoàng hạc lâu.

Soạn bài Tràng giang | Ngắn nhất Soạn văn 12 Chân trời sáng tạo

- Đoạn văn thể hiện cảm nhận về hình ảnh “cánh chim chiều” trong Tràng giang:

Có thể nói tư tưởng cũng như tâm tình của nhà thơ được gửi gắm qua khổ thơ này. Nét chấm phá “mây cao” và “núi bạc” giống như trong thơ Đường càng thêm sầu, thêm buồn hơn. Hình ảnh “chim nghiêng cánh” và “bóng chiều sa” là sự hữu hình hoá cái vô hình của tác giả. Bóng chiều làm sao có thể nhìn thấy được nhưng qua ngòi bút và con mắt của tác giả người ta đã hình dung ra được trời chiều đang dần buông xuống.


Câu 97:

17/06/2026

Trong đoạn trích, tác giả đã dùng những từ ngữ, hình ảnh nào để bàn về đặc điểm sáng tác của Xuân Diệu? Theo bạn, thơ Xuân Diệu thuộc phong cách sáng tác cổ điển hay lãng mạn? Căn cứ vào đâu để khẳng định như vậy?

Xem đáp án

- Trong đoạn trích, tác giả dùng những từ ngữ để bàn về đặc điểm sáng tác của Xuân Diệu như sau: yêu kiều, phong nhã, quyến rũ, có duyên, hiền lành, sự tinh vi

- Trong đoạn trích, tác giả dùng những hình ảnh để bàn về đặc điểm sáng tác của Xuân Diệu như sau: nguồn sống dào dạt, con cò của Xuân Diệu, sự bồng bột, tâm hồn phức tạp.

- Theo em, thơ Xuân Diệu thuộc phong cách sáng tác lãng mạn, bởi:

+ Từ ngữ thể hiện tình cảm, cảm xúc, gợi hình, gợi cảm, thường sử dụng hình ảnh thiên nhiên lãng mạn, như hoa, cỏ, trăng, sao,...

+ Tập trung vào cảm nhận cá nhân

+ Câu thơ có nhịp điệu êm dịu, sử dụng các biểu tượng, ẩn dụ để truyền tải cảm xúc, mơ mộng.


Câu 98:

17/06/2026

Bạn nhận xét gì về cách tác giả so sánh hình ảnh “ con cò” trong thơ Xuân Diệu với hình ảnh “con cò” trong thơ Vương Bột?

Xem đáp án

Hình ảnh “con cò” trong thơ Xuân Diệu ngoài sự quan sát còn có tâm tư, tình cảm, sự cảm nhận sâu sắc khác với hình ảnh “con cò” của Vương Bột chỉ có quan sát. Vì vậy nên có sự khác biệt.


Câu 99:

17/06/2026

“Người đã tới giữa chúng ta với một y phục tồi tàn và chúng ta đã rụt rè không muốn làm thân với con người có hình thức phương xa ấy”. Hãy tìm hiểu thêm về phong trào Thơ mới để giải thích nhận định này của tác giả đoạn trích.

Xem đáp án

- Phong trào Thơ mới được hình thành và phát triển trong bối cảnh xã hội Việt Nam đang trải qua những thay đổi và tìm kiếm sự đổi mớ.

+ Thơ mới có sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ tư tưởng phương Tây và các phong cách văn học tiên phong của thế kỉ 20 như tưởng tượng, biểu cảm cá nhân, tách biệt khỏi những quy tắc truyền thống.

- Hình ảnh “một người với y phục tồi tàn” và hình thức “phương xa”, đây là các miêu tả ẩn dụ, có biểu tượng thể hiện sự khác biệt và đổi mới mà phong trào Thơ mới mang lại.

=> Qua đó cho người đọc thấy có sự chia rẽ 2 phong trào thời bấy giờ, khi những người theo phong cách truyền thống không chấp nhận và có sự rụt rè trước sự đổi mới của phong trào Thơ mới.


Câu 100:

17/06/2026

Phân tích đặc điểm ngôn ngữ trang trọng trong các trường hợp sau:

a. Thơ Xuân Diệu còn là một nguồn sống rào rạt chưa từng thấy ở chốn nước non lặng lẽ này – Xuân Diệu say đắm tình yêu, say đắm cảnh trời, sống vội vàng, sống cuống quýt, muốn tận hưởng cuộc đời ngắn ngủi của mình. Khi vui cũng như khi buồn, người đều nồng nàn, tha thiết.

(Hoài Thanh - Hoài Chân, thi nhân Việt Nam)

b. Phong cách là một tập hợp những nét độc đáo tương đối ổn định có giá trị thẩm mĩ trong sáng tác của một tác giả (phong cách tác giả), một trường phái văn học (phong cách trường phái), một thời đại (phong các thời đại) hay một nền văn học ( phong cách dân tộc). Đặc trưng phong cách được tạo thành từ quan niệm (cái nhìn) riêng về thế giới, con người, thể hiện qua hệ thống đề tài; tư tưởng, cảm hứng; hình tượng nhân vật và các thủ pháp nghệ thuật được ưa chuộng.

c. Tuy nhiên, ngay trong sự tương đồng ấy, ta vẫn thấy giữa hai bài thơ trên có những điều khác biệt rất rõ. “Giang tuyết” là một bài thơ mang phong vị cổ điển vưới đầy đủ ý nghĩa của phong cách thơ cổ điển Trung Hoa, còn “Mộ” là một bài thơ kết hợp giữa phong vị cổ điển và tính hiện đại.

(theo Hoàng Trung Thông, phong vị cổ điển trong bài thơ “ Giang tuyết” (Liếu Tông Nguyên ) và tính hiện đại trong bài thơ “Mộ” (Hồ Chí Minh))

d. Xin chào quý vị. Mời quý vị theo dõi bản tin cuối ngày của Đài truyền hình Việt Nam.

(Bản tin thời sự 23h VTV1 ngày 21/10/2023 https: vtv.vn/video/thoi-su-23h-vtv1-21-10-2023-646297.htm)

Xem đáp án

a.

- Ngôn ngữ trang trọng được sử dụng thông qua việc sử dụng những ngôn ngữ trang trọng, cấu trúc câu phức tạp và từ ngữa tượng trưng. Tạo ra một cảm giác trang trọng, nghiêm túc.

b.

- Ngôn ngữ trang trọng được sử dụng thông qua việc sử dụng từ ngữ chính xác và các thuật ngữ chuyên ngành .

c.

- Sử dụng từ ngữ mang tính chất chuyên ngành, cấu trúc câu đơn giản tạo cảm giác trang trọng.

d.

- Sử dụng cấu trúc đơn giản, trang trọng, mang tính chất truyền thông tạo cảm giác nghiêm túc, chỉn chu.


Câu 103:

17/06/2026

Khi trình bày kết quả nghiên cứu trong một cuộc thi nghiên cứu khoa học, bạn cần lưu ý những gì về việc sử dụng ngôn ngữ?

Xem đáp án

Sử dụng ngôn ngữ:

- Chính xác và khoa học

- Trình bày một cách logic

- Tránh sử dụng ngôn ngữ không chuyên môn

- Ngôn ngữ mạch lạc và súc tích

- Ngôn ngữ trung lập, tránh thiên vị, cảm tính

- Sử dụng tài liệu đáng tin cậy và khoa học


Câu 104:

17/06/2026

Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ, sử dụng ngôn ngữ trang trọng sẻ cảm nhận của bạn về nét độc đáo của một bài thơ được viết theo phong cách cổ điển hoặc lãng mạn mà bạn yêu thích.

Xem đáp án

Một trong những bài thơ em yêu thích viết theo phong cách lãng mạn là “Vội vàng” của Xuân Diệu.Bài thơ là tiếng nói của một tâm hồn yêu đời, yêu cuồng nhiệt nhưng đằng sau đó là quan niệm nhân sinh mới hiếm thấy trong thơ ca truyền thống. Đồng thời, cho thấy bài thơ đêm đến tải nghiệm tinh tế, sắc bén của tác giả. Với đề tài về thời gian và tình yêu, Xuân Diệu đã sử dụng hình ảnh của bông hoa nở chóng vánh để miêu tả sự vội vàng của cuộc sống. Tuy nhiên, bài thơ mang trong mình sự mâu thuẫn, tình cảm phức tạp của con người vưới sự khao khát và sự tiếc nuối trong cuộc sống. Nhịp thơ mang âm điệu vội vã, đưa người đọc vào tâm lý nhân vật. Nét độc đáo của lời thơ và chân thực của tình cảm mở cho người đọc những suy ngẫm về cuộc sống và tình yêu. Cuối cùng là ết cấu tinh tế, mang lại sự rung cảm, thể hiện tài năng và tâm hồn sâu sắc của tác giả.


Câu 105:

17/06/2026

Xác định chủ thể trữ tình của bài thơ Tiếng thu và cho biết chủ thể ấy xuất hiện theo dạng thức nào (có từ nhân xưng rõ ràng, hóa thân vào nhân vật, một chủ thể ẩn)

Xem đáp án

Mang chủ thể trữ tình (không được chỉ định rõ ràng thông qua từ nhân xưng hay hóa thân vào nhân vật cụ thể) và xuất hiện dưới dạng một chủ thể ẩn


Câu 106:

17/06/2026

Bạn hiểu thế nào về nhan đề Tiếng thu? Bài thơ là lời của ai nói với ai, nói về điều gì và bằng thái độ giọng điệu như thế nào?

Xem đáp án

- Nhan đề Tiếng thu nhấn mạnh sự tĩnh lặng và thanh âm đặc biệt của mùa thu.

- Bài thơ không cụ thể ai nói với ai, người đọc có thể tưởng tượng tùy theo cảm nhận cá nhân.

- Bài thơ tập trung miêu tả hình ảnh và cảm nhận về mùa thu. Sử dụng ngôn ngữ trữ tình và lãng mạn.

- Thái độ giọng điệu nhẹ nhàng sâu lắng.


Câu 107:

17/06/2026

Bài thơ Tiếng thu được sáng tác theo thể thơ nào? Nêu một số biểu hiện về sự phù hợp giữa các yếu tố hình thức như thể thơ, từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ,... với chủ đề và cảm hứng chủ đạo của tác phẩm.

Xem đáp án

- Bài thơ được sáng tác theo thể thơ tự do

- Sự phù hợp giữa các yếu tố trên và chủ đề chủ đạo của bài thơ:

+ Từ ngữ và hình ảnh: từ ngữ tinh tế, lãng mạn, mang lại cảm giác tính lặng.

+ Biện pháp tu từ: so sánh, nhân hóa, ẩn dụ tăng hiệu ứng và truyền đạt cảm xúc rõ nét hơn

+ Cấu trúc tự do tạo dự linh hoạt, dễ tạo cảm xúc, không quá cứng nhắc nhưng vẫn cân đối.


Câu 108:

17/06/2026

Tiếng thu được sáng tác theo phong cách nào? Nêu một số biểu hiện của phong cách sáng tác được thể hiện qua văn bản.

Xem đáp án

- Được sáng tác theo phong cách trữ tình lãng mạn.

- Biểu hiện qua:

+ Tình cảm sâu lắng được thể hiện trong bài

+ Sử dụng ngôn ngữ trữ tình

+ Sử dụng hình ảnh tưởng tượng


Câu 109:

17/06/2026

Tìm đọc bài thơ Thu vịnh ( Nguyễn Khuyến). Chỉ ra và lí giải sự khác biệt giữa hai bài Thu vịnh và Tiếng thu ở các khía cạnh sau:

a. Cách cảm nhận và gợi tả bức tranh mùa thu.

b. Cách thể hiện tình cảm, tâm trạng của chủ thể trữ tình.

Xem đáp án

a. Cách cảm nhận và gợi tả bức tranh mùa thu.

- Trong Thu Vịnh, mùa thu được miêu tả qua hình ảnh tương sáng và rực rỡ. Sử dụng ngôn ngữ tươi sáng và màu sắc sống động.

- Trong Tiếng thu, mùa thu được miêu tả qua hình ảnh yên bình và tĩnh lặng. Sử dụng ngôn ngữ êm dịu tạo ra không gian yên bình và lắng đọng tạo ra cảm giác thanh tịnh, thư thái của mùa thu.

b. Cách thể hiện tình cảm, tâm trạng của chủ thể trữ tình.

- Trong Thu Vịnh, tình cảm của chủ thể là sự lưu luyến, tiếc nuối thời gian đã trôi qua. Có sự nhìn nhận, suy nghĩ về những kỉ niệm đi qua cuộc đời. Bài thơ mang hi vọng và sự sống động của sự thay đổi.

- Trong bài thơ Tiếng thu, tình cảm của chủ thể trữ tình được thể hiện qua sự trầm tư, lưu luyến những kỉ niệm đã lụi tàn và vẫn còn in sâu trong lòng người.


Câu 110:

17/06/2026

Mở bài, thân bài và kết bài của ngữ liệu đã đáp ứng được yêu cầu của kiểu bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ như thế nào?

Xem đáp án

Kết cấu đã đáp ứng đủ những tiêu chí cơ bản của 3 phần:

- Mở bài: Giới thiệu hai tác phẩm thơ và nêu nội dung, vấn đề cần so sánh, đánh giá.

- Thân bài: Phân tích, so sánh hai tác phẩm để làm rõ điểm tương đồng/khác biệt về đặc điểm/giá trị nội dung và nghệ thuật của hai tác phẩm thơ.

- Kết bài: Khẳng định lại đặc điểm thể loại của tác phẩm, nhưng giá trị chung và nét độc đáo ở mỗi tác phẩm; nêu cảm nghĩ về phong cách sáng tác của mỗi tác giả.


Câu 111:

17/06/2026

Nhận xét về cách sắp xếp các luận điểm ở phần thân bài “Phong vị cổ điển trong bài thơ Giang Tuyết” (Liễu Tông Nguyên) và tính hiện đại trong bài thơ Mộ (Hồ Chí Minh)

Xem đáp án

- Luận điểm 1: Làm rõ điểm tương đồng của hai tác phẩm

- Luận điểm 2: Làm rõ điểm khác biệt của hai tác phẩm

- Luận điểm tác giả đưa ra lập luận chắc chắn, rõ ràng, có tính logic cùng với sự thuyết phục.


Câu 112:

17/06/2026

Trong từng luận điểm, sự kết hợp giữa lí lẽ và bằng chứng được thể hiện như thế nào?

Xem đáp án

Lí lẽ và bằng chứng đưa ra rất thuyết phục bởi các luận cứ đưa ra bổ sung cho luận điểm rất chắc chắn logic cùng những ví dụ, dẫn chứng đáng tin cậy.


Câu 113:

17/06/2026

Từ ngữ liệu “Phong vị cổ điển trong bài thơ Giang Tuyết” (Liễu Tông Nguyên) và tính hiện đại trong bài thơ Mộ (Hồ Chí Minh), bạn rút ra được những lưu ý gì khi viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ?

Xem đáp án

Từ ngữ liệu trên, em rút ra được những lưu ý gì khi viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ như sau:

- Xác định mục tiêu bài văn

- Xác định tiêu chí so sánh

- Cung cấp lập luận và chứng cứ

- Cân nhắc luận điểm đối lập

- Tổng kết và đánh giá dựa theo những lưu ý trên.


Câu 114:

17/06/2026

Viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ cùng phong cách hoặc khác phong cách sáng tác mà bạn yêu thích.

Xem đáp án

Bước 1: Chuẩn bị viết

- Lựa chọn hai tác phẩm để so sánh, đánh giá:

+ Hai bài thơ có cùng phong cách cổ điển của hai tác giả để so sánh điểm tương đồng/khác biệt trên hai phương diện đặc điểm/giá trị nội dung và nghệ thuật.

+ Hai bài thơ có cùng phong cách lãng mạn của hai tác giả để so sánh điểm tương đồng/ khác biệt của chúng trên hai phương diện đặc điểm/ giá trị nội dung và nghệ thuật.

+ Hai bài thơ khác nhau về phong cách sáng tác của hai tác giả để so sánh điểm tương đồng/khác biệt của chúng trên hai phương diện đặc điểm/ giá trị nội dung và nghệ thuật.

Bước 2: Tìm ý, lập dàn ý

Sau khi chọn được hai tác phẩm, ta cần tìm ý và lập dàn ý cho bài văn nghị luận. Dàn ý có thể tuỳ chỉnh tùy theo phong cách và đặc điểm của hai tác phẩm, nhưng nó nên bao gồm các phần chính như giới thiệu hai tác phẩm, so sánh các đặc điểm về nội dung và nghệ thuật, đánh giá giá trị của từng tác phẩm và kết luận tổng quan.

Bước 3: Viết bài

Dưới đây là một ví dụ về bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ cùng phong cách hoặc khác phong cách sáng tác mà bạn yêu thích:

Tiêu đề: Sắc điệu phong phú trong hai tác phẩm thơ cổ điển

1. Giới thiệu:

Giới thiệu hai tác phẩm thơ cổ điển và tác giả của chúng.

Tạo sự hứng thú cho độc giả với những đặc điểm và giá trị của thể loại thơ cổ điển.

2. So sánh các đặc điểm về nội dung:

Phân tích và so sánh nội dung của hai tác phẩm: chủ đề, ý nghĩa, tình cảm truyền đạt.

Đánh giá sự sâu sắc và tầm quan trọng của nội dung trong từng tác phẩm.

3. So sánh các đặc điểm về nghệ thuật:

Phân tích và so sánh ngôn ngữ, hình ảnh, cấu trúc câu thơ của hai tác phẩm.

Đánh giá sự sáng tạo và khả năng thể hiện nghệ thuật của từng tác phẩm.

4. Đánh giá giá trị của từng tác phẩm:

Đánh giá ảnh hưởng và đóng góp của từng tác phẩm trong lĩnh vực thơ cổ điển.

Nhận xét về sự độc đáo và phong phú của sắc điệu trong từng tác phẩm.

5. Kết luận tổng quan:

Tóm tắt các điểm tương đồng và khác biệt giữa hai tác phẩm.

Đánh giá giá trị và ảnh hưởng của từng tác phẩm trong lĩnh vực thơ cổ điển.

Kết luận về sự đa dạng và sắc điệu phong phú trong thơ cổ điển.

Bước 4: Xem lại và chỉnh sửa

Sau khi hoàn thành bài viết, hãy đọc lại và chỉnh sửa để kiểm tra cú pháp, ngữ pháp và cấu trúc câu. Đảm bảo rằng bài văn nghị luận của bạn logic, trôi chảy.

Bài viết tham khảo:

Nguyễn Trãi (1380 – 1442) là nhà chính trị, quân sự lỗi lạc, tài ba có công lớn trong công cuộc dẹp giặc Minh đem lại nền thái bình thịnh trị cho nước nhà. Ông còn là một nhà văn nhà thơ lớn với khối lượng tác phẩm đồ sộ bao gồm cả văn học chữ Hán và chữ Nôm. Trong đó phải kể đến một số tác phẩm như: Đại cáo bình Ngô, Quân trung từ mệnh tập, Quốc Âm thi tập, Ức Trai thi tập…

Đại cáo bình Ngô được coi là áng “Thiên cổ hùng văn” muôn đời bất hủ, là bản tuyên ngôn đanh thép, hùng hồn về nền độc lập và vị thế dân tộc. Trong đó, cốt lõi là phần đầu tác phẩm với lý tưởng nhân nghĩa được thể hiện rõ ràng:

Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân
Quân điếu phạt trước lo trừ bạo

Nhân nghĩa là tư tưởng chủ đạo của Đại cáo bình Ngô, là mục tiêu chiến đấu vô cùng cao cả và thiêng liêng của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Mở đầu bài cáo tác giả nêu luận đề chính nghĩa. Việc nhân nghĩa của Nguyễn Trãi ở đây là “yên dân” và “trừ bạo”. “Yên dân” chính là giúp dân có cuộc sống ấm no, hạnh phúc, như vậy dân có yên thì nước mới ổn định, mới phát triển được. Tác giả đưa vào “yên dân” như để khẳng định đạo lý “lấy dân làm gốc” là quy luật tất yếu trong mọi thời đại là tài sản, là sức mạnh, sinh khí của một quốc gia.

Nguyễn Trãi thật tài tình khi nhận ra và khai sáng thành công vấn đề cốt lõi ấy. Việc nhân nghĩa tiếp theo chính là “trừ bạo” ý nói đến quân Minh, bọn gian tà chuyên đi bóc lột nhân dân. Bọn chúng thẳng tay hành hạ, cướp bóc, vùi dập dân ta trong vực thẳm của sự đau khổ. “Yên dân”, “trừ bạo”, hai việc này tưởng như không liên quan đến nhau nhưng lại là hai yếu tố có tác dụng hỗ trợ, bổ sung cho nhau, vì nếu không yên dân tất trừ bạo khó yên, chúng được nhấn mạnh và tiến hành cùng lúc, thống nhất với nhau. Quan tâm đến sự yên ổn, no ấm cho dân cũng đồng nghĩa với việc phải chiến đấu đánh đuổi kẻ thù của dân, diệt trừ những kẻ tham tàn bạo ngược, cụ thể là bọn “cuồng Minh” giày xéo lên cuộc sống nhân dân, gây ra bao tai hoạ.

Có thể nói, tư tưởng nhân nghĩa ở Nguyễn Trãi không còn là phạm trù đạo đức hạn hẹp mà là một lý tưởng xã hội: phải chăm lo cho nhân dân được sống cuộc hạnh phúc, yên bình. Điều quan trọng hơn là ở đây, Nguyễn Trãi nâng lý tưởng, nỗi niềm ấy lên thành một chân lí. Ông không nói đến nhân nghĩa một cách chung chung mà chỉ bằng một hai câu ngắn gọn tác giả đi vào khẳng định hạt nhân cơ bản, cốt lõi và có giá trị nhất. Không những thế, nhân nghĩa còn gắn liền với việc bảo vệ chủ quyền đất nước, khẳng định chủ quyền quốc gia, tinh thần độc lập dân tộc:

“Như nước Đại Việt ta từ trước
Vốn xưng nền văn hiến đã lâu
Núi sông bờ cõi đã chia
Phong tục Bắc Nam cũng khác”
Từ Triệu, Đinh, Lí, Trần bao đời xây nền độc lập
Đến Hán, Đường, Tống Nguyên mỗi bên xưng đế một phương.
Tuy mạnh yếu từng lúc khác nhau,
Song hào kiệt đời nào cũng có.

Khi khẳng định chân lí này, Nguyễn Trãi đã đưa ra một quan niệm được đánh giá là đầy đủ nhất lúc bấy giờ về các yếu tố tạo thành một quốc gia độc lập. Nếu như 400 năm trước, trong Nam Quốc Sơn Hà, Lý Thường Kiệt chỉ xác định được hai yếu tố về lãnh thổ và chủ quyền trên ý thức quốc gia cùng độc lập dân tộc thì trong Bình Ngô đại cáo, Nguyễn Trãi đã bổ sung thêm bốn nhân tố nữa, gồm văn hiến, lịch sử, phong tục tập quán và nhân tài. Đây chính là điểm sáng tạo cho thấy trí tuệ của Nguyễn Trãi. Ở mỗi một quốc gia, nền văn hiến ngàn năm không ai có thể nhầm lẫn được, cương thổ, núi, sông, đồng ruộng, biển cả đều được chia rõ ràng.

Phong tục tập quán cũng như văn hoá mỗi miền Bắc, Nam cũng khác. Ở đây, Nguyễn Trãi nhấn mạnh cả Trung Quốc và Đại Việt đều có những nét riêng không thể nhầm lẫn, thay đổi hay xóa bỏ được. Cùng với đó là từng triều đại riêng nhằm khẳng định chủ quyền. Qua câu thơ, Nguyễn Trãi đã đặt các triều đại “Triệu, Đinh, Lí, Trần” của ta ngang hàng với “Hán, Đường, Tống, Nguyên” của Trung Quốc, điều đó cho ta thấy, nếu không có một lòng tự hào dân tộc mãnh liệt thì không thể nào có sự so sánh cực kì hay và tinh tế như vậy.

Cuối cùng chính là nhân tài, con người cũng là yếu tố quan trọng để khẳng định nền độc lập của chính mình. Tuy thời thế “mạnh, yếu từng lúc khác nhau” song hào kiệt thì đời nào cũng có, câu thơ như lời răn đe đối với những ai, những kẻ nào, nước nào muốn thơn tính Đại Việt.

Từ năm yếu tố trên, Nguyễn Trãi đã khái quát gần như toàn diện về nền độc lập của một quốc gia. So với “Nam Quốc Sơn Hà” của Lý Thường Kiệt, Bình Ngô đại cáo thật sự hay hơn, đầy đủ, toàn diện hơn về nội dung cũng như tư tưởng xuyên suốt. Ngoài ra, để nhấn mạnh tư cách độc lập của nước ta, tác giả còn sử dụng cách viết sánh đôi nước ta và Trung Quốc: về bờ cõi, phong tục - hai nước ngang bằng nhau, về triều đại-bốn triều đại cường thịnh của ta so với bốn triều đại của Trung Quốc cùng nhân tài thời nào cũng có đã chứng tỏ ta không hề thua kém chúng.

Xuyên suốt đoạn thơ, Nguyễn Trãi đã sử dụng nhiều từ ngữ chỉ tính chất hiển nhiên vốn có khi nêu rõ sự tồn tại của Đại Việt: “từ trước”, “đã lâu” ,“đã chia”, “cũng khác” đã làm tăng sức thuyết phục lên gấp bội. Nghệ thuật thành công nhất của đoạn một – cũng như là bài cáo – chính là thể văn biền ngẫu được nhà thơ khai thác triệt để. Phần còn lại của đoạn đầu là chứng cớ để khẳng định nền độc lập, về các cuộc chiến trước đây với phương Bắc trong lịch sử chúng đều thất bại là chứng cớ khẳng định rõ nhất:

Vậy nên:

Lưu Cung tham công nên thất bại
Triệu Tiết thích lớn phải tiêu vong
Cửa Hàm Tử bắt sống Toa Đô
Sông Bạch Đằng giết tươi Ô Mã
Việc xưa xem xét
Chứng cứ còn ghi.

Nguyễn Trãi đã tổng kết những chiến công oanh liệt của dân tộc trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược, giữ gìn nền độc lập dân tộc. Cách liệt kê, chỉ ra dẫn chứng rõ ràng, cụ thể, xác thực đã được công nhận bằng những lời lẽ chắc chắn, hào hùng, thể hiện niềm tự hào, tự tôn dân tộc. Người đọc thấy ở đây ý thức dân tộc của Nguyễn Trãi đã vươn tới một tầm cao mới khi nêu cụ thể, rõ ràng từng chiến công oanh liệt của quân và dân ta: “cửa Hàm Tử”, “sông Bạch Đằng”,..thêm vào đó là sự xem thường, căm ghét đối với sự thất bại của những kẻ xâm lược không biết tự lượng sức : “Lưu Cung..tham công”, “Triệu Tiết… thích lớn”, Toa Đô, Ô Mã, tất cả chúng đều phải chết thảm.

Đoạn thơ đã một lần nữa khẳng định rằng: Đại Việt là một quốc gia có độc lập, tự chủ, có nhân tài, có tướng giỏi, chẳng thua kém gì bất cứ một quốc gia nào. Bất cứ kẻ nào có ý muốn thôn tính, xâm lược ta đều phải chịu kết quả thảm bại. Cuộc chiến chống lại quân giặc, bảo vệ dân tộc là một cuộc chiến vì chính nghĩa, lẽ phải, chứ không như nhiều cuộc chiến tranh phi nghĩa khác, cho nên, dù thế nào đi nữa, chính nghĩa nhất định thắng gian tà theo quy luật của tạo hóa.

Đại cáo bình Ngô tràn ngập nguồn cảm hứng trữ tình và mang tính chất hào hùng hiếm có. Trong đó, phần đầu tác phẩm, với nghệ thuật biền ngẫu, đã nêu được hai nội dung chính gần như hết bài cáo là nhân nghĩa và nền độc lập của dân tộc Đại Việt. Chính vì vậy, đoạn trích có giá trị rất sâu sắc đối với nước ta, khẳng định nhân dân ta có tinh thần nhân nghĩa và nền độc lập riêng của mình.

Đoạn thơ giúp ta hiểu rõ chủ quyền lãnh thổ, độc lập dân tộc cũng như lịch sử đấu tranh hào hùng của cha ông ta ngày trước, qua đó bồi dưỡng lòng yêu nước, tự hào tự tôn dân tộc, quyết tâm xây dựng, bảo vệ và củng cố độc lập chủ quyền nước nhà.


Câu 115:

17/06/2026

Câu lạc bộ Văn học của trường bạn tổ chức buổi tọa đàm với chủ đề Những sắc điệu phong phú của thi ca. Bạn hãy chuẩn bị bài trình bày so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ để tham gia buổi tọa đàm.

Xem đáp án

Bước 1: Chuẩn bị nói

Để chuẩn bị bài trình bày so sánh và đánh giá hai tác phẩm thơ, ta cần chọn hai tác phẩm thơ có sắc điệu phong phú và có thể so sánh được về mặt các yếu tố văn học như ngôn ngữ, hình ảnh, ý nghĩa, cấu trúc câu thơ, và sự sáng tạo. Tùy vào sở thích và hiểu biết của bạn, bạn có thể chọn các tác phẩm thơ từ các tác giả, thời kỳ và trường phái văn học khác nhau.

Bước 2: Trình bày bài nói

- Giới thiệu bản thân và khái quát nội dung sẽ trình bày

- Sử dụng những cách diễn đạt phù hợp để trình bày so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ.

Bước 3: Trao đổi đánh giá

Sau khi trình bày về hai tác phẩm thơ, bạn có thể mở cuộc trao đổi với các thành viên tham dự buổi tọa đàm. Đặt câu hỏi về sự so sánh giữa hai tácphẩm, nhận xét về sắc điệu, ngôn ngữ, hình ảnh, ý nghĩa hay bất kỳ khía cạnh nào khác mà bạn muốn đưa ra so sánh và đánh giá. Hãy lắng nghe ý kiến của các thành viên khác và cùng xây dựng một không gian thảo luận sôi nổi và phong phú về văn học.

Bài nói tham khảo:

Xin chào tất cả mọi người,

Hôm nay, tôi xin được chia sẻ với các bạn về đề tài "Những sắc điệu phong phú của thi ca" thông qua việc so sánh và đánh giá hai tác phẩm thơ đặc sắc. Hai tác phẩm này mang đến những trải nghiệm văn học độc đáo và phong phú, và tôi tin rằng chúng sẽ mang đến cho chúng ta những cảm nhận thú vị.

Tác phẩm thứ nhất mà tôi muốn đề cập là [tên tác phẩm thứ nhất]. Đây là một tác phẩm thơ đặc sắc của [tên tác giả]. Ngôn ngữ trong tác phẩm này rất trau chuốt và tinh tế, sử dụng các từ ngữ cao cấp và hình ảnh tượng trưng để tạo nên một không gian thơ mộng và sâu lắng. Cấu trúc câu thơ cũng được xây dựng chặt chẽ và mang tính sáng tạo, tạo nên sự hài hòa và nhịp nhàng trong sắc điệu của tác phẩm. Ý nghĩa của tác phẩm cũng rất sâu sắc và tác giả đã thành công trong việc truyền đạt những tình cảm, suy tư và triết lý của mình thông qua những từ ngữ tinh tế.

Tác phẩm thứ hai mà tôi muốn giới thiệu là [tên tác phẩm thứ hai. Đây cũng là một tác phẩm thơ đáng chú ý của [tên tác giả]. Tuy nhiên, so với tác phẩm thứ nhất, tác phẩm này có một phong cách và sắc điệu khác biệt. Ngôn ngữ trong tác phẩm này có sự phóng khoáng hơn, sử dụng những từ ngữ dân dã, tươi sáng và thường ngày để tạo nên một không gian thơ tự nhiên và gần gũi. Cấu trúc câu thơ cũng có tính linh hoạt và đa dạng, tạo nên sự độc đáo và đặc trưng cho tác phẩm. Ý nghĩa của tác phẩm này cũng rất sâu sắc, tác giả đã thành công trong việc tạo ra một sự kết nối giữa văn hóa và cuộc sống hàng ngày thông qua những hình ảnh và tình cảm độc đáo.


Câu 116:

17/06/2026

Hãy sắp xếp các tác phẩm đã học trong bài học này theo lịch sử/tiến trình văn học:

Xem đáp án

Sắp xếp các tác phẩm đã học trong bài học này theo lịch sử/tiến trình văn học:

- Hoàng hạc Lâu (Trung đại - 1937)

- Tràng Giang (Hiện đại - 1988)

- Tiếng thu (Hiện đại - 1988)


Câu 117:

17/06/2026

Các tác giả dưới đây sáng tác theo phong cách nào? Hãy ghi vài nét ngắn gọn về phong cách sáng tác của họ (làm vào vở):

Tác giả

Phong cách cổ điển

Phong cách lãng mạn

Thôi Hiệu

 

 

Huy Cận

 

 

Lưu Trọng Lư

 

 

Xem đáp án

Tác giả

Phong cách cổ điển

Phong cách lãng mạn

Thôi Hiệu

- Tính tường thuật

- Tính tưởng tượng

- Tính chất lãng mạn

- Tình hài hòa về âm điệu, nhịp thơ

Huy Cận

 

- Tính tinh tế trong tưởng tượng

- Tính chất cảm xúc và tình cảm

- Tính tự do và đổi mới

- Tính chất xã hội và chính trị

Lưu Trọng Lư

-Tính chất hiện thực và chân thực

- Tính sắc bén và sự tiếp cận phê phán

-Tính nhân văn và sự đồng cảm

- Tính tự do và đa dạng


Câu 118:

17/06/2026

Phân tích đặc điểm của ngôn ngữ trang trọng thể hiện qua đoạn trích sau:

Thuở lâm hành oanh chưa bén liễu

Hỏi ngày về ước nẻo quyên ca.

Nay quyên đã giục oanh già,

Ý nhi lại gáy trước nhà líu lo

(Chinh phụ ngâm, nguyên tác chữ Hán: Đặng Trần Côn,

bản diễn Nôm: Phan Huy Ích)

Xem đáp án

- Sử dụng từ ngữ trang trọng: không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.

- Sử dụng ngôn từ hình ảnh, tượng trưng: Ngôn ngữ trang trọng thường sử dụng ngôn từ mang tính tượng trưng, hình ảnh để truyền đạt ý nghĩa sâu sắc. Trong đoạn trích, ta có các hình ảnh như "cành liễu chưa chói lọi" (chưa thành tài) ...

- Sử dụng chữ Hán: Trong đoạn trích, câu thơ được viết bằng chữ Hán, một trong những đặc trưng của ngôn ngữ trang trọng trong văn học cổ điển.


Câu 119:

17/06/2026

Bạn hãy rút ra những điều cần lưu ý khi:

a. Viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ.

b. Trình bày bài nói: so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ.

Xem đáp án

a. Viết bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ cần lưu ý:

- Lựa chọn hai tác phẩm thơ phù hợp

- Nắm vững nội dung và ý nghĩa của hai tác phẩm

- Xác định tiêu chí so sánh

- Cung cấp ví dụ chứng minh xác thực

- Cân nhắc không thiên vị, so sánh tiêu cực

b. Trình bày bài nói: so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ cần lưu ý:

- Chuẩn bị nội dung kĩ

- Xây dựng cấu trúc bài nói rõ ràng

- Sử dụng ngôn ngữ biểu đạt phù hợp

- Cung cấp ví dụ xác minh chính xác

- Lắng nghe và tương tác với người nghe

- Tự tin, thực hành nhiều lần

- Tổ chức, phân chia thời gian hợp lí

- Kết luận, mở đầu mạch lạc, logic


Câu 120:

17/06/2026

Qua các văn bản Hoàng Hạc lâu (Thôi Hiệu). Tràng Giang (Huy Cận), Tiếng thu (Lê Trọng Lư), bạn có nhận xét gì về cách cảm nhận và tái hiện cuộc sống của các tác giả?

Xem đáp án

Nhận xét về cách cảm nhận và tái hiện cuộc sống của các tác giả như sau:

- Mang nỗi niềm chung nhưng vẫn tạo nên những nét riêng biệt thể hiện tính cách của mỗi cá nhân.

- Thể hiện tình yêu quê hương đất nước, con người của tác giả qua thiên nhiên, hiện thực cuộc sống, thời đại rất tinh tế, mơ mộng nhưng không kém phần chân thực.


Câu 121:

17/06/2026

Hãy hình dung khi con người rơi vào tình cảnh nghèo đói, túng quẫn, họ sẽ có cách phản ứng như thế nào?

Xem đáp án

Khi con người rơi vào cảnh nghèo đói, túng quẫn họ sẽ rơi vào trạng thái tồi tệ, bị dồn đến bước đường cùng, họ sẽ dễ bị tha hóa (theo hướng tiêu cực) và trở thành những kẻ lưu manh, thậm chí có thể gây ra các tệ nạn xã hội như: giết người cướp của, trộm cắp, cờ bạc…


Câu 122:

17/06/2026

Câu chuyện trong đoạn này được kể qua điểm nhìn của ai trong Lão Hạc?

Xem đáp án

Câu chuyện trong đoạn này được kể qua điểm nhìn của nhân vật “ông giáo”, người kể xưng “tôi”.


Câu 124:

17/06/2026

Bạn nghĩ gì về tình cảm, thái độ của Lão Hạc dành cho con qua đoạn văn này?

Xem đáp án

- Lão Hạc quyết tâm giữ lại mảnh vườn và ngôi nhà của mình cho thẳng con trai

=> Lão là một người cha thương yêu con vô điều kiện, muốn dành những thứ tốt đẹp nhất cho con trai của mình.


Câu 125:

17/06/2026

Đoạn văn này cho thấy Lão Hạc là người như thế nào?

Xem đáp án

Đoạn văn này đã cho thấy Lão Hạc là một người giùa tình yêu thương và có trái tim nhân hậu. Lão đã cảm thấy vô cùng đau đớn, cắn dứt lương tâm vì đã lỡ lừa “Cậu Vàng”- con chó trung thành của Lão.


Câu 127:

17/06/2026

Bạn có đồng tình với suy nghĩ của ông giáo về lão Hạc trong đoạn này?

Xem đáp án

Em đồng tình với suy nghĩ của ông giáo về lão Hạc trong đoạn này bởi ai rơi vào cảnh khốn cùng thì họ cũng sẽ làm những việc trái với lương tâm, trái với đạo đức của mình.


Câu 128:

17/06/2026

Tóm tắt cốt truyện Lão Hạc.

Xem đáp án

Truyện kể về lão Hạc - một người nông dân nghèo, sống cô độc chỉ có con chó vàng làm bạn. Con trai lão vì nghèo không lấy được vợ đã phẫn chí bỏ làng đi làm ăn xa. Lão Hạc ở nhà chờ con về, làm thuê để sống. Dù đói lão vẫn quyết không bán mảnh vườn và không ăn vào số tiền dành dụm được do thu hoạch từ mảnh vườn; lão giữ cả cho con trai. Sau một trận ốm dai dẳng lão không còn sức đi làm thuê nữa. Không còn đường sinh sống, lão Hạc lặng lẽ đi đến một quyết định quan trọng. Lão bán con chó vàng lão rất mực yêu thương, mang hết số tiền dành dụm được và mảnh vườn gửi cho ông giáo trông coi hộ đặng sau này con trai trở về còn có cái sinh sống. Lão chịu đói ăn khoai và sau đó “Chế tạo được món gì ăn món đấy”. Cuối cùng lão ăn bả chó để tự tử.


Câu 129:

17/06/2026

Nêu một số nét tính cách nổi bật của nhân vật lão Hạc và cho biết:

a. Lão Hạc tiêu biểu cho tầng lớp nào trong xã hội đương thời?

b. Hoàn cảnh sống đã tác động như thế nào đến số phận, tính cách của nhân vật?

Xem đáp án

a. Lão Hạc là hình tượng điển hình cho người nông dân nghèo khổ của xã hội trước Cách mạng Tháng Tám.

b. Cuộc đời lão là một chuỗi những đau khổ bất hạnh, một kiếp đời đắng cay, nghiệt ngã:

+ Góa vợ khi còn trẻ, một mình gà trống nuôi con

+ Một lão nông già yếu, côc đơn 1mình khi con trai làm phu đồng điền cao su.

+ Vì nghèo, lão dự định bán cậu Vàng- kỉ vật của con trai và cũng là người bạn thân thiết của mình.

=> Dù bị đẩy đến bước đường cùng nhưng lão Hạc vẫn giữ phẩm chất tốt đẹp, cao quý.


Câu 130:

17/06/2026

Xác định ngôi kể, điểm nhìn và chỉ ra tác dụng của cách sử dụng ngôi kể, điểm nhìn đó trong văn bản Lão Hạc.

Xem đáp án

- Tác phẩm được kể theo ngôi thứ nhất, điểm nhìn từ nhân vật “ông giáo”.

- Tác dụng: Giúp câu chuyện hiện lên một cách gần gũi, chân thực và có tính khách quan hơn.


Câu 131:

17/06/2026

Bạn suy nghĩ gì về cái chết của lão Hạc? Vì sao một người gần gũi, thân tình với lão Hạc như nhân vật ông giáo mà vẫn có lúc không hiểu hoặc hiểu lầm lão Hạc?

Xem đáp án

- Cái chết của Lão Hạc không chỉ là sự kết thúc đau đớn, mà còn là biểu hiện của sự cay đắng và nghiệt ngã trong cuộc sống nông thôn. Lão Hạc đã chọn con đường tự do cho bản thân mình, một cách tự lập và đầy kiên nhẫn.

- Vì quá thân thiết, gầ gũi nên ông Giáo là người rõ hơn ai hết hoàn cảnh của lão Hạc, ông hiểu rằng khi bị dồn đến bước đường cùng thì một con người tử tế, hiền lành cũng có thể làm những điều chúng ta không thể tưởng. Và từ hiểu lầm này sẽ giúp ông Giáo cũng như người đọc nhìn nhận rõ hơn về con người của lão Hạc.


Câu 132:

17/06/2026

Đọc đoạn văn sau: “Chao ôi! Đối với những người ở quanh ta, nếu ta không cố tìm mà hiểu họ, thì ta chỉ thấy họ gàn dở, ngu ngốc, bần tiện, xấu xa, bỉ ổi… toàn những cớ để cho ta tàn nhẫn, không bao giờ ta thấy họ là những người đáng thương, không bao giờ ta thương…” (Lão Hạc). Cho biết:

a. Đoạn văn là lời của ai nói với ai, trong trường hợp nào và với mục đích gì?

b. Tinh thần “cố tìm mà hiểu" “những người quanh ta" có ý nghĩa, tác dụng gì đối với chính nhà văn Nam Cao trong trường hợp ông viết Lão Hạc?

Xem đáp án

a. Đoạn văn trên là lời của nhân vật ông giáo nói với vợ của mình, ông kể cho vợ nghe về việc Lão Hạc sang nhờ ông giáo giữ tiền và tài sản cho con và gửi tiền làm ma sau này lão Hạc chết và lời đề nghị giúp đỡ của ông giáo đối với Lão Hạc

b. Khi chúng ta “cố tìm mà hiểu” về “những người quanh ta” sẽ giúp chúng ta có cái nhìn đúng đắn hơn đối với những người xung quanh, từ đó ta sẽ thấu hiểu và đồng cảm với số phận và những nỗi đau họ đang phỉa gánh chịu.


Câu 133:

17/06/2026

Bạn nhận xét gì về cuộc sống của người dân nghèo ở nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945?

Xem đáp án

Tác phẩm “Lão Hạc” của Nam Cao đã tái hiện lên cuộc sống cyar những người dân nghèo ở nông thôn Việt Nam trước Cách mạng Tháng Tám. Họ là những "Người nông dân tuy nghèo khổ, lam lũ, ít học nhưng không ít tấm lòng."


Câu 134:

17/06/2026

Theo bạn, tác phẩm Lão Hạc của Nam Cao được viết theo phong cách lãng mạn hay phong cách hiện thực? Căn cứ vào đâu để bạn khẳng định như vậy?

Xem đáp án

- Tác phẩm Lão Hạc của Nam Cao được viết theo phong cách hiện thực.

- Vì: nội dung truyện đã phần nào phản ánh được hiện trạng xã hội Việt Nam trước CM T8, qua đó làm nổi bật hình ảnh người nông dân khốn cùng, nghèo đói nhưng vẫn giữ được phẩm chất trân quý của mình.


Câu 136:

17/06/2026

Chú ý những từ ngữ, hình ảnh được dùng để miêu tả cảnh hoàng hôn trong phần văn bản Hai đứa trẻ.

Xem đáp án

- Phương tây đỏ rực lửa cháy

- Những đám mây ánh hồng như hòn than sắp tàn

- Dãy tre làng đen lại

- Tiếng muỗi vo ve 

- Tiếng trống thu không 

- Cảnh chiều tàn mang một nét đặc trưng của miền quê Việt Nam


Câu 137:

17/06/2026

Chi tiết này cho thấy việc buôn bán của người dân phố huyện như thế nào?

Xem đáp án

Việc buôn bán của người dân nơi phố huyện như một vòng tuần hoàn, ngày nào cũng lặp đi lặp lại, từ đó hiện lên hình ảnh những con người nhỏ bé, sống cơ cực, lam lũ, tội nghiệp.


Câu 138:

17/06/2026

Qua chi tiết này, bạn hiểu thêm điều gì về nhân vật Liên?

Xem đáp án

Liên - một cô bé dù nhỏ tuổi nhưng lại rất tháo vát đảm đương việc nhà và ra dáng chị cả. Cô yêu động vật và đã rủ lòng thương khi tận mắt chứng kiến những đứa trẻ nhà nghèo ở ven chợ đang tìm kiếm những thứ có thể sử dụng được để sống qua ngày.


Câu 139:

17/06/2026

Bầu trời đêm và không gian phố huyện trong đoạn này được miêu tả qua điểm nhìn của ai?

Xem đáp án

Bầu trời đêm và không gian phố huyện trong đoạn này được miêu tả qua điểm nhìn của nhân vật Liên


Câu 140:

17/06/2026

Chú ý tâm trạng và cảm xúc của chị em Liên trong lúc đoàn tàu đến.

Xem đáp án

Chị em Liên đã vô cùng háo hức chờ đoàn tàu đến:

+ An dù rất buồn ngủ nhưng vẫn dặn chị nhớ gọi mình dậy để kịp nhìn thấy tàu qua.

+ Nhìn thấy ánh đèn ghi từ xa nghe tiếng còi vọng lại Liên đã vội vã gọi em dậy

+ Rồi tàu đến Liên dắt em đứng dậy để nhìn đoàn xe vụt qua

=> Đó là niềm vui nhỏ trong cuộc sống vốn tẻ nhạt thường ngày nơi phố huyện.


Câu 141:

17/06/2026

Tóm tắt nội dung câu chuyện được kể và chỉ ra đặc điểm cách xây dựng cốt truyện trong Hai đứa trẻ.

Xem đáp án

- Truyện xoay quanh cuộc sống đơn điệu tẻ nhạt của người dân phố huyện nghèo và tâm trạng thao thức đợi tàu của hai chị em. Liên và An được mẹ giao trong coi cái cửa hiệu tạp hóa nhỏ ở một Phố huyện nghèo. Ngày nào cũng vậy, theo lời mẹ dặn cứ chiều buông là hai chị em lại đóng cửa hàng rồi ngồi trên chiếc chõng ngắm nhìn Phố huyện vào đêm. Tuy đã buồn ngủ ríu cả mắt nhưng hai chị em vẫn còn cố thức để được ngắm chuyến tàu cuối cùng trong ngày chạy qua rồi mới đi ngủ. Trước cảnh chiều tà và Phố huyện lúc về đêm Liên cảm thấy nơi đây buồn, ảo não. Liên thấy những đứa trẻ con đi nhặt nhạnh những đồ thừa xung quanh. Hai đứa trẻ là cuộc sống tàn lụi của chị Tí, bác Siêu, bác Xẩm. Cuộc sống của họ chỉ là sự cầm chừng, quẩn quanh bế tắc nhưng họ vẫn khao khát được ngắm chuyến tàu chạy qua phố huyện. Chuyến tàu ấy đi qua mang theo những âm thanh và ánh sáng. Gợi lên trong nhân vật Liên những ngày ở Hà Nội và những khát vọng về một cuộc sống tươi đẹp hơn. Khi chuyến tàu đã qua, hai chị em Liên đi vào giấc ngủ yên tĩnh và đẩy bóng tối nơi Phố huyện.

- “Hai đứa trẻ” là một dạng truyện ngắn trữ tình, hầu như không có cốt truyện, truyện không có tình huống gây cấn, éo le cũng không có mâu thuẫn xung đột, biến cố nó chỉ là diễn biến theo thời gian.


Câu 142:

17/06/2026

Bức tranh phố huyện đã được tác giả miêu tả theo trình tự nào và có đặc điểm gì? Làm rõ ý nghĩa của việc miêu tả bức tranh ấy trong văn bản.

Xem đáp án

- Được miêu tả theo trình tự thời gian, 'Hai đứa trẻ' không chỉ là bức tranh của thiên nhiên mà còn là bức tranh của đời sống. Nó là bức tranh sống động về cuộc sống của phố huyện nghèo trong buổi chiều tối và đêm, được nhìn nhận và trải nghiệm qua tâm hồn ngây thơ, nhạy cảm của hai đứa trẻ - Liên và An.

- Tác giả bộc lộ sự đồng cảm sâu sắc với những kiếp người nhỏ bé, vô danh trong xã hội, đồng thời ông muốn thức tỉnh con người, hướng họ tới một cuộc sống tươi đẹp hơn, ý nghĩa hơn.


Câu 143:

17/06/2026

Xác định ngôi kể, điểm nhìn trong văn bản Hai đứa trẻ và cho biết tác dụng của ngôi kể, điểm nhìn ấy trong việc khắc hoạ nhân vật, thể hiện chủ đề, cảm hứng của tác phẩm.

Xem đáp án

- Ngôi kể thứ ba

- Điểm nhìn trần thuật được đặt vào nhân vật Liên – một cô bé mới lớn, giàu lòng trắc ẩn và rất tinh tế. Việc đặt điểm nhìn trần thuật vào nhân vật ấy khiến cho tác giả có thể đi sâu khai thác tâm trạng và cảm xúc, sự biến đổi tinh tế trong suy nghĩ của nhân vật.


Câu 144:

17/06/2026

Nêu và phân tích ý nghĩa:

a. Một số câu văn, đoạn văn sử dụng kết hợp yếu tố tự sự, miêu tả, biểu cảm.

b. Một số hình ảnh, chi tiết xuất hiện nhiều lần trong văn bản.

Xem đáp án

a. Một số câu văn, đoạn văn sử dụng kết hợp yếu tố tự sự, miêu tả, biểu cảm là:

- “An Liên lặng lẽ ngước mắt nhìn các vì sao”

- “Hàng ngàn ngôi sao ganh nhau lấp lánh lẫn với những vệt sáng của những con đom đóm bay là là trên mặt đất hay len vào những cành cây”. 

b. Hình ảnh con tàu được xuất hiện lặp đi lặp lại “10 lần” trong văn bản.

=> Qua tâm trạng đợi tàu của Liên, Thạch Lam như muốn lay tỉnh những con người đang buồn chán, sống quẩn quanh, bế tắc ấy hãy cố vươn tới điều gì đó tốt đẹp hơn để có thể thay đổi cuộc sống chính mình.


Câu 145:

17/06/2026

Theo bạn, truyện Hai đứa trẻ của Thạch Lam được viết theo phong cách sáng tác nào? Dựa vào đâu để bạn khẳng định như vậy?

Xem đáp án

- Được viết theo phong cách nghệ thuật

- Điều đó thể hiện ở:

+  Những trang viết vừa đậm đà yếu tố hiện thực vừa phảng phất chất lãng mạn, chất thơ.

+  Đặc biệt, truyện tiêu biểu cho thể loại truyện ngắn trữ tình của Thạch Lam (cái tình người chân chất nhẹ nhàng thấm sâu khắp thiên truyện; tập trung chú ý tới thế giới nội tâm của nhân vật, lối kể chuyện thú thỉ như tâm sự với người đọc).


Câu 146:

17/06/2026

Một tác phẩm văn học có giá trị thẩm mĩ và nhân văn thường đánh thức ở người đọc ít nhất một điều gì đó sâu xa, tốt đẹp trong tư tưởng, tình cảm. Đối với bạn, Hai đứa trẻ có khả năng đánh thức như vậy không? Vì sao?

Xem đáp án

Với tôi, Hai đứa trẻ có đủ khả năng đánh thức người đọc hiểu rằng, dù chúng ta có sống trong hoàn cảnh nào, nghèo khó, tăm tối hay tù túng đến đâu thì hãy cố gắng vươn tới một điều gì đó tốt đẹp hơn để có thể thay đổi cuộc sống của chính mình.


Câu 147:

17/06/2026

Tìm hiểu thêm về các tác giả sáng tác theo phong cách lãng mạn, phong cách hiện thực trong văn học Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945 và hoàn tất bảng sau bằng cách đánh dấu xác định phong cách sáng tác của tác phẩm, tác giả trong văn bản (làm vào vở) và lí giải:

Tên tác giả

Tên tác phẩm

Phong cách lãng mạn

Phong cách hiện thực

Thạch Lam

Dưới bóng hoàng lan, Nắng trong vườn…

 

 

Vũ Trọng Phụng

Số đỏ, Giông tố…

 

 

Nam Cao

Lão Hạc, Chí Phèo…

 

 
Xem đáp án

Tên tác giả

Tên tác phẩm

Phong cách lãng mạn

Phong cách hiện thực

Thạch Lam

Dưới bóng hoàng lan, Nắng trong vườn…

- Thạch Lam viết về những điều hết sức bình dị và tinh tế.
- Văn chương của ông nhẹ nhàng và trong trẻo nhưng vẫn bám sát vào hiện thực cuộc sống. Thông qua những điều hết sức giản dị, Thạch Lam không chỉ muốn khẳng định vẻ đẹp tâm hồn và phẩm chất của con người mà còn bày tỏ một cái nhìn đầy lạc quan vào cuộc sống. Dưới cái nhìn tinh tế của nhà văn, người đọc phát hiện ra lẩn khuất giữa những tăm tối và khắc nghiệt không thể trốn chạy của hiện thực vẫn còn những vẻ đẹp đầy lấp lánh.

 

Vũ Trọng Phụng

Số đỏ, Giông tố…

 

Nổi tiếng với giọng văn trào phúng, châm biếm các tác phẩm của Vũ Trọng Phụng luôn tạo cho người đọc cảm giác gần gũi và chân thật. Bởi ông lột tả cuộc sống hiện thực, lên án phê phán những thói hư tật xấu của xã hội.

Vũ Trọng Phụng là một nhà văn viết về sự tha hóa của con người, giọng văn của ông có pha chút hài hước dí dỏm nhưng đó là tiếng cười của sự châm biếm. Ông luôn đứng về phía người lao động nghèo, lên án vạch trần cái ác, cái xấu.

Nam Cao

Lão Hạc, Chí Phèo…

 

- Phản ánh cuộc sống trong nỗi bức xúc, suy tư, nỗi đau đáu của cõi lòng.

- Phê phán khá toàn diện và triệt để tính chất thoát ly, tiêu cực của văn chương lãng mạn đương thời, coi đó là thứ “ánh trăng lừa dối”, đồng thời yêu cầu nghệ thuật chân chính phải trở về với đời sống, phải nhìn thẳng vào sự thật, “nói lên được nỗi thống khổ của hàng triệu nhân dân lao động lầm than”. 


Câu 149:

17/06/2026

Những hình ảnh trong hai đoạn thơ đầu Lá Diêu Bông cho bạn biết điều gì về tâm tư của người chị và cảm xúc của chủ thể trữ tình đối với chị?

Xem đáp án

- “Em” là chủ thể trữ tình, cũng chính là hiện thân của cậu bé Hoàng Cầm 12 tuổi đang kể cho bạn đọc nghe câu chuyện tình của mình không phải chỉ bằng ý thức, tiềm thức mà bằng vô thức. Cho nên những cảm xúc vô thức của nhân vật hiện ra đứt đoạn, rời rạc, đầy hỗn độn, mơ hồ theo dòng ý thức của nhân vật trữ tình.

- Trong đoạn thơ đầu là lời thách đố của Chị đồng thời cũng là khởi nguồn cho câu chuyện của nhân vật trữ tình. “Em" tìm cho chị chiếc lá diêu bông và tìm cho mình hạnh phúc đợi chờ. Mãi vẫn là những ngày vụng dại, mãi mãi là một tình yêu trong sáng của tuổi học trò. Chuỗi thời gian quả là đằng đẵng với những cuộc kiếm tìm.


Câu 150:

17/06/2026

Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ điệp ngữ trong bốn đoạn thơ tiếp theo Lá Diêu Bông. Liệt kê những hình ảnh, chi tiết đáng chú ý trong bốn đoạn thơ này và nhận xét về sự khác biệt trong phản ứng và cảm xúc của người chị qua các đoạn thơ.

Xem đáp án

- Biện pháp tu từ: Điệp ngữ “Em tìm”.

- Những hình ảnh đáng chú ý:

“Em tìm thấy lá"

“Em tìm thấy lá"

“Em tìm thấy lá"

“Em cầm chiếc lá"

- Tác dụng: Nhấn mạnh sự nỗ lực không ngừng của nhân vật trữ tình trong hành trình tìm kiếm tình yêu của đời mình.


Câu 151:

17/06/2026

Theo bạn, hình ảnh lá diêu bông biểu trưng cho điều gì?

Xem đáp án

Hình ảnh lá diêu bông hay còn được gọi là “Hoa trong mộng tưởng” biểu tượng cho cái đẹp lý tưởng của tình yêu, mối tình đơn phương của tác giả Hoàng Cầm giành cho “người tình trong mộng” của mình.


Câu 152:

17/06/2026

Điều bạn ấn tượng nhất về bài thơ Lá Diêu Bông là gì? Hãy chia sẻ với các bạn trong lớp.

Xem đáp án

- Em ấn tượng nhất là hình ảnh Lá diêu bông trong bài thơ. Bởi vì sau chiếc lá Diêu Bông đó là một câu chuyện tình yêu đầy cảm xúc giữa một chàng trai và cô gái. Chàng trai đã dành tình yêu của mình cho cô gái bằng việc tìm kiếm chiếc lá Diêu Bông khắp nơi.

- Khi nhìn vào chiếc lá Diêu Bông, ta có thể cảm nhận được tình cảm trong sáng, chân thành và ngọt ngào. Đó là tình yêu chân thành và sâu sắc của chàng trai dành cho cô gái mình yêu. Trong tình yêu, chàng trai đã sẵn sàng hy sinh tất cả để ở bên cạnh người mình yêu thương.


Câu 153:

17/06/2026

Phân tích lỗi câu mơ hồ trong các trường hợp sau và nêu cách sửa:

a. Ba cô gái sống gần nhà tôi vừa trúng số tối qua.

b. Chị ấy đã gặp con.

c.Cả nhà hát say sưa theo tiếng đàn vĩ cầm.

d. Nó khoe với tôi chiếc xe đạp mới mua hôm qua.

e. Tuần trước, tôi nhìn thấy anh ấy trên đường đến thư viện.

f. Hôm qua, tôi rất bất ngờ về món quà của cô ấy.

Xem đáp án

a. Ba cô gái gần nhà tôi vừa trúng số tối qua.

- Lỗi: Mơ hồ cấu trúc

- Sửa: Tối hôm qua, ba cô gái gần nhà tôi vừa trúng số.

b. Chị ấy đã gặp con.

- Lỗi: Mơ hồ từ vựng

- Sửa: Chị ấy đã gặp được đứa con của mình.

c. Cả nhà hát say sưa theo tiếng đàn vĩ cầm.

- Lỗi:  Mơ hồ logic

- Sửa: Cả nhà đang say sưa hát theo khi nghe tiếng đàn vĩ cầm.

d. Nó khoe với tôi chiếc xe đạp mới mua hôm qua.

- Lỗi: Mơ hồ logic

- Sửa: Nó khoe với tôi về chiếc xe đạp mà nó mới mua hôm qua

e. Tuần trước, tôi nhìn thấy anh ấy trên đường đến thư viện.

- Lỗi: Mơ hồ cấu trúc

- Sửa: Tuần trước, tôi nhìn thấy anh ấy khi tôi trên đường đến thư viện.

g. Hôm qua, tôi rất bất ngờ về món quà của cô ấy.

- Lỗi: Mơ hồ cấu trúc

- Sửa: Hôm qua, tôi rất bất ngờ về món quà mà cô ấy tặng tôi.


Câu 154:

17/06/2026

Chỉ ra điểm chung về lỗi mơ hồ trong những câu dưới đây và đề xuất phương án sửa phù hợp:

a. Đây là phương thuốc độc nhất trên đời.

b. Cây khế đầu hè đã chết rồi.

Xem đáp án

- Lỗi chung: Lỗi mơ hồ từ vựng

- Ở ví dụ a, “Độc nhất” có hai nghĩa, nghĩa 1 là rất độc, có thể ảnh hưởng đến tính mạng. Nghĩa 2 là chỉ có duy nhất một trên đời.

- Ở ví dụ b, “Đầu hè” có hai nghĩa, nghĩa 1 là chỉ thời gian, vào đầu mùa hè. Nghĩa 2 là chỉ địa điểm.


Câu 155:

17/06/2026

Sưu tầm ít nhất ba câu mơ hồ và nêu cách sửa.

Xem đáp án

- Ba câu mơ hồ về nghĩa:

+ Anh trai lấy vợ hai vợ chồng hạnh phúc.

+ Hoa là một cô bé hiếu Thảo cũng vậy.

+ Công việc nhà chồng tôi làm hết cả rồi.

- Cách sửa:

+ Anh trai đã lấy vợ và hai vợ chồng rất hạnh phúc.

+ Hoa là một cô bé có hiếu và Thảo cũng vậy.

+ Công việc nhà, chồng của tôi làm hết cả rồi.


Câu 156:

17/06/2026

Đọc đoạn trích sau:

Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu,

Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều.

Nắng xuống, trời lên sâu chót vót.

Sông dài, trời rộng, bến cô liêu

(Huy Cận, Tràng Giang)

a. Theo bạn, dòng thơ in đậm ở trên có thể được hiểu theo những cách nào?

b. Đây có phải là lỗi câu mơ hồ không? Vì sao?

Xem đáp án

a. 2 cách hiểu: 

Cách 1: Không có tiếng chợ chiều, không có dấu hiệu của sự sống 

Cách 2: Đâu đó có tiếng chợ chiều từ xa vọng lại trong không gian không xác định.

b. Đây không phải là lỗi câu mơ hồ. Câu được được tác giả cố ý viết với nhiều cách hiểu khác nhau nhằm mục đích tu từ.


Câu 157:

17/06/2026

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về vai trò của ước mơ trong cuộc sống con người. Sau đó kiểm tra lại để đảm bảo đoạn văn không mắc lỗi câu mơ hồ.

Xem đáp án

Mỗi chúng ta từ lúc sinh ra và lớn lên, đều có những ước mơ cho riêng mình, lúc bản thân ta còn nhỏ thì ta có ước mơ đơn giản đơn sơ nhỏ nhoi như ước mơ muốn được ba mẹ tặng cho một chiếc váy thật xinh hoặc được giống như bạn bè, khi mà bản thân lớn hơn chút nữa biết suy nghĩ những cái lớn lao hơn, ước mơ cao hơn và đó cũng là mục đích để bản thân cố gắng qua từng ngày nỗ lực hơn nữa để đạt được ước mơ mà bản thân đặt ra. Vậy ước mơ là gì? Có rất nhiều quan điểm về ước mơ có những quan điểm cho rằng: Ước mơ nó là những dự định, là mục đích con người đặt ra và mong muốn thực hiện được trong một khoảng thời gian nhất định. Tạo thêm nhiều động lực, khai sáng nhiều phương hướng mới cho ta trên con đường thực hiện. Tuy nhiên cũng có những người lại cho rằng ước mơ là những mong muốn, ước ao một cách tha thiết những điều tốt đẹp trong tương lai. Dù là cho gì đi chẳng nữa thì những quan điểm đó cũng có những ý nghĩa tương đồng nhau là những gì mà con người ao ước có được, mong muốn có được trong tương lai và cũng là động lực để bản thân cố gắng, nỗ lực để có thể đạt được. Chính vì vậy những người có ước mơ, có hoài bão họ biết được bản thân muốn gì, cần gì, để lấy đó làm động lực để vươn lên. Ước mơ nó làm cho bản thân chúng ta sống có ý nghĩa hơn, nó khai phá được những cái mà chúng ta chưa từng nghĩ tới và cũng không bao giờ nghĩ rằng bản thân có thể làm được điều đó.


Câu 158:

17/06/2026

Liệt kê những sự kiện chính của văn bản Cuộc gặp gỡ tình cờ.

Xem đáp án

- Ô-sê-ki bỏ về nhà nhưng cha mẹ nàng khuyên trở về

- Ô-sê-ki gặp lại Ku-sa-ka Rô-ku-nô-su-kê - người bạn thuở ấu thơ và cũng là mối tình đầu của mình. Họ trò chuyện dọc đường đi.

- Ô-sê-ki và Ku-sa-ka Rô-ku-nô-su-kê chia tay, mỗi người đi một hướng


Câu 159:

17/06/2026

Qua văn bản, bạn nhận thấy thân phận của Ô-sê-ki và Rô-ku-nô-su-kê có gì giống và khác nhau? Dựa vào đâu bạn cảm nhận như vậy?

Xem đáp án

- Điểm giống: Họ từng là những đứa trẻ được sinh ra và sống trong tình yêu thương của gia đình.

- Điểm khác:

+  Ô-sê-ki đã trở thành vợ của một người giàu có

+  Rô-ku-nô-su-kê đã lấy vợ nhưng khi nghe Ô-sê-ki đi lấy chồng đã quá đau buồn nên bỏ bê vợ con, kết quả mẹ anh bỏ về quê sống với gia đình chị gái, vợ con anh bỏ về nhà mẹ đẻ.


Câu 160:

17/06/2026

Bạn nhận xét gì về tính cách của Ô-se-ki và Rô-ku-nô-su-kê?

Xem đáp án

- Ô-se-ki là người biết yêu thương gia đình của mình, biết suy nghĩ và điềm tĩnh xử lý mọi việc.

- Rô-ku-nô-su-kê là người có suy nghĩ nông nổi, sống phiêu bạt nay đây mai đó.


Câu 161:

17/06/2026

Theo bạn, văn bản Cuộc gặp gỡ tình cờ chủ yếu được sáng tác theo phong cách nào? Hãy chỉ ra một số biểu hiện của phong cách đó. 

Xem đáp án

- Được sáng tác theo phong cách lãng mạn.

- Biểu hiện: Qua việc miêu tả những cảm xúc, rung động đầu đời của hai nhân vật trong văn bản.


Câu 162:

17/06/2026

Nhận xét về giá trị nhận thức và thẩm mĩ gợi ra từ văn bản Cuộc gặp gỡ tình cờ.

Xem đáp án

Khi còn nhỏ, tình cảm giữa hai nhân vật trong sáng, hồn nhiên. Nhưng khi bước sang giai đoạn trưởng thành, khi thứ tình cảm đó phát triển, sinh sôi nảy nở thành tình cảm trai- gái thì mọi thứ đã bắt đầu thay đổi, hạnh phúc biến mất, tình bạn tan vỡ, còn lại chỉ là những mất mát về tình thần và những tổn thương trong tâm hồn khó lòng lành lại.


Câu 163:

17/06/2026

Xác định bố cục của bài viết. Vấn dề được bàn luận trong bài viết Trách nhiệm của người trẻ với Tổ quốc là gì?

Xem đáp án

- Bố cục 3 phần:

+ Mở bài: Nêu vấn đề cần bàn luận “Trách nhiệm của người trẻ với Tổ quốc”

+ Thân bài:

• Giải thích khái niệm “người trẻ”, “trách nhiệm của người trẻ với Tổ quốc”

• Nêu luận điểm của người viết về vấn đề

• Trình bày lí lẽ, bằng chứng để làm rõ luận điểm

• Phê phán những biểu hiện tiêu cực khi người trẻ không có trách nhiệm với Tổ quốc.

• Trao đổi với người đọc để vấn đề được bàn luận khách quan hơn

• Đề xuất phương hướng hành động

+ Kết bài: Tóm lược lại vấn đề cần nghị luannaj

-  Bài viết bàn luận về vấn đề “Trách nhiệm của người trẻ với Tổ quốc”.


Câu 166:

17/06/2026

Bài viết Trách nhiệm của người trẻ với Tổ quốc có mạch lạc không? Dựa vào đâu bạn có thể kết luận như vậy?

Xem đáp án

Bài viết trên rất mạch lạc. Bố cục được thể hiện qua 3 phần rõ ràng, hệ thống luận điểm rõ ràng, lập luận chặt chẽ, lí lẽ sắc bén, dẫn chứng xác thực.


Câu 167:

17/06/2026

Nhằm chào mừng ngày thành lập Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Câu lạc bộ Truyền thông của đoàn trường tổ chức cuộc thi viết có nội dung bàn về Vấn đề xã hội với Tuổi trẻ hôm nay. Để hưởng ứng cuộc thi, hãy viết bài văn nghị luận bàn về một vấn đề xã hội có liên quan đến tuổi trẻ mà bạn quan tâm.

Xem đáp án

Bước 1: Chuẩn bị viết

Đề tài bài viết là một vấn đề xã hội có liên quan đến tuổi trẻ. Để xác định những vấn đề xã hội có liên quan đến tuổi trẻ thường được đề cập ở hiện tại, bạn có thể: tự hỏi bản thân, khảo sát, tìm hiểu bạn bè xung quanh hoặc tìm kiếm trong sách báo, trên các phương tiện thông tin đại chúng, internet. Từ đó, chọn 1 vấn đề mà bạn quan tâm và có hứng thú nhất.

Bước 2: Tìm ý và lập dàn ý

Sau khi lựa chọn được đề tài, ta cần tìm ý và lập dàn ý cho bài văn nghị luận. Tìm ý cho bài viết bằng cách trả lời những câu hỏi liên quan đến vấn đề nghị luận. Sau đó chọn lọc, sắp xếp các ý vừa tìm được thành một dàn ý hoàn chỉnh.

Bước 3: Viết bài

Dưới đây là ví dụ về bài văn nghị luận về vấn đề có liên quan đến tuổi trẻ.

Mở bài:

- Giới thiệu được vấn đề cần bàn luận

- Nêu khái quát quan điểm của người viết về vấn đề lien quan đến tuổi trẻ

Thân bài:

- Giải thích khái niệm có liên quan về tuổi trẻ

- Nêu dẫn chứng, lí lẽ để làm sáng tỏ luận điểm.

- Đưa ra được lập luận hợp lý để trao đổi với những biểu hiện tiêu cực/ tích cực

- Giải pháp, bài học phù hợp

- Liên hệ các nhân

Kết bài. Tóm tắt lại vấn đề cần nghị luận.

Bước 4. Xem lại và chỉnh sửa

Đọc lại bài viết, tự kiểm tra bài viết của mình.

Bài viết tham khảo:

Trong quá khứ, việc viết thư mất rất nhiều thời gian và đợi đến khi nhận được thư cũng đòi hỏi sự kiên nhẫn. Tuy nhiên, trong thời đại ngày nay với sự phát triển của xã hội, cũng như các phương tiện truyền thông đại chúng, các bạn trẻ đang dần phát triển lối sống không lành mạnh, đó là sống ảo.

Nghĩa là sao? Và điều gì khiến nhiều người mê mệt đến vậy? Sống ảo là việc sống trong một thế giới không thật với cuộc sống thực. Các bạn không cần tham gia các hoạt động ngoại khóa hay giao lưu trực tiếp, vẫn có thể tìm kiếm bạn bè và trò chuyện với mọi người thông qua các mạng xã hội như Facebook, Instagram, Twitter, Yahoo!... và nhiều mạng khác. Bởi vì chúng quá hiện đại, nhiều bạn trẻ đã trở nên quá mê mải. Có những người có thể ngồi giờ đồng hồ để nhắn tin với người mới quen mà quên mất đi sự quan trọng của bạn bè thực tại. Thế giới ảo được xây dựng vô cùng đẹp và hấp dẫn, mỗi người có thể tạo dựng một thế giới riêng trên đó và được nhiều người gọi là bạn.

Nhiều bạn đã lạm dụng mạng xã hội để chia sẻ những hình ảnh không lành mạnh chỉ để thu hút sự chú ý. Họ sử dụng những lời lẽ không lịch sự để tỏ ra 'anh hùng bàn phím,' gây ra nhiều mâu thuẫn. Có những người xem thông tin không chính xác và theo đuổi lối sống không lành mạnh, tinh thần không ổn định. Tình yêu trực tuyến cũng là một hiện tượng phổ biến. Điều này không phải là sai, nhưng bạn đã đủ trưởng thành và thông minh để nhận biết đây có phải là tình yêu thật sự hay chỉ là một chiêu trò lừa đảo?

Nhiều bạn tin tưởng dễ dàng vào những lời nói ngọt ngào của những người mà họ chưa từng gặp, chỉ để phát hiện ra rằng người đó chỉ là một kẻ lừa đảo. Thực sự có rất nhiều nguy hiểm mà bạn không thể dự đoán được. Bạn có thể dành hàng giờ trên mạng, đắm chìm trong thế giới ảo và tránh xa thế giới thực. Khi bước ra khỏi thế giới ảo, bạn có thể cảm thấy lạ lẫm và không biết hướng đi của mình. Điều này dẫn đến sự rạn nứt trong mối quan hệ gia đình và bạn bè, ảnh hưởng đến học tập và kết quả học tập, và đặc biệt là làm xa lánh cơ hội đỗ đại học.

Mạng xã hội thực sự hữu ích, giúp mở rộng mối quan hệ và chia sẻ thông tin, cảm xúc một cách thuận tiện. Nhưng bạn cần sử dụng chúng đúng cách và đúng mức. Hãy dành thời gian học tập và cập nhật tin tức sau khi hoàn thành, để giảm căng thẳng. Người lớn cũng nên quan tâm đến bạn trẻ hơn, bởi đây là thời điểm họ dễ bị cám dỗ. Hãy tạo ra nhiều môi trường vui chơi thú vị để tránh tình trạng lạc quẻ và ngồi trên mạng suốt ngày.

Sống ảo có thể coi là một căn bệnh khó chữa. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần của giới trẻ. Vì vậy, mỗi người cần có lối sống lành mạnh và không nên quá mê mải vào mạng xã hội. Nói một cách khác, mạng xã hội như một con dao hai lưỡi. Nếu bạn biết cách sử dụng nó, thì nó sẽ rất hữu ích. Nhưng nếu bạn quá nghiện, nó có thể trở thành con dao giết chết tâm hồn của bạn.


Câu 168:

17/06/2026

Lớp bạn tổ chức một buổi trao đổi với chủ đề Chúng ta với cơ hội và thách thức của đất nước. Khi tham gia buổi trao đổi, bạn cần thực hiện một trong hai nhiệm vụ ứng với từng vai cụ thể sau:

- Thuyết trình về một vấn đề liên quan đến cơ hội và thách thức đối với đất nước.

- Nghe, nắm bắt được nội dung và quan điểm của bài thuyết trình, nhận xét, đánh giá được nội dung và cách thức thuyết trình.

Xem đáp án

Bước 1: Chuẩn bị nói

- Để chuẩn bị bài trao đổi ta cần xác định được đề tài, người nghe, mục đích, không gian và thời gian nói: Đề tài thuyết trình là một vấn đề liên quan đến cơ hội và thách thức đối với đất nước. Đó có thể là những vấn đề xã hội có ảnh hưởng đến sự phát triển của đất nước…Khi xác định đề tài, bạn cần lựa chọn đề tài mà bạn quan tâm.

- Tìm ý và lập dàn ý:

Có thể tìm ý và lập dàn ý theo gợi ý sau:

+ Giải thích và xác định các biểu hiện của vấn đề muốn trình bày

+ Phân tích vấn đề

+ Nêu ý nghĩa, rút ra bài học nhận thức và hành động liên quan đến vấn đề.

+ Xác định kết cấu của bài thuyết trình: mở bài, thân bài, kết bài.

+ Tóm tắt nội dung thuyết trình dưới dạng sơ đồ.

* Luyện tập

Bước 2: Trình bày bài nói:

- Giới thiệu khái quát nội dung sẽ trình bày

- Sử dụng các diễn đạt phù hợp.

Bước 3: Trao đổi, đánh giá

Khi trao đổi cần nghiêm túc lắng nghe, mang tinh thần cầu thị, học hỏi và ghi nhận những sự góp ý từ người khác.

* Trong vai trò người nghe

Bước 1: Chuẩn bị nghe

Cần nắm được chủ đề, đề tài của bài thuyết trình và chuẩn bị các dụng cụ như giấy, bút để ghi chép nội dung, nhận xét phần trình bày nhóm bạn.

Bước 2: Nghe, nắm bắt nội dung, quan điểm của bài thuyết trình.

Cần nắm bắt nội dung của người thuyết trình, quan điểm của người nói từ đó ghi chép lại những thông tin bản thân cho rằng người thuyết trình thú vị, mới mẻ về nội dung và phong thái thuyết trình.

Bước 3: Trao đổi, nhận xét, đánh giá

Trao đổi ngắn gọn, rõ ràng những điều mình chưa rõ, tránh nói nhiều, nói lan man.

Bài nói tham khảo:

Chào mừng thầy cô và các bạn đến với bài thuyết trình của nhóm 3 chúng em.  Em xin thay mặt tổ, trình bày về chủ đề Chúng ta với cơ hội và thách thức của đất nước.

Tuổi trẻ Việt Nam kế thừa và phát huy truyền thống vẻ vang của Đảng, của dân tộc. Tuổi trẻ quyết tâm đi theo con đường XHCN mà Đảng, Bác Hồ đã lựa chọn, phấn đấu xây dựng một nước Việt Nam "dân chủ, văn minh". Để làm được điều đó, tuổi trẻ cần nhận diện rõ thời cơ và thách thức của mình trước vận hội của đất nước trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Trước hết, Đảng và Nhà nước đã khẳng định vai trò làm chủ và tiềm năng to lớn của thanh niên trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam XHCN. Nghị quyết của Ban chấp hành Trung ương Đảng cũng đã chỉ rõ "sự nghiệp đổi mới có thành công, xứng đáng trên cộng đồng thế giới là tuỳ thuộc vào lực lượng thanh niên, vào việc bồi dưỡng rèn luyện thế hệ thanh niên, một trong những nhân tố quyết định sự thành bại của cách mạng". Điều ấy còn được khẳng định hơn trong bài nói chuyện của Chủ tịch nước Nguyễn Minh Triết với thanh niên nhân kỷ niệm 76 năm ngày thành lập Đoàn. Đó là "đào tạo con người đầy đủ đạo đức, trình độ, năng lực xứng tầm để hòa nhập vào thế giới". Thanh niên là lực lượng lao động hùng hậu, có sức khỏe, có trình độ, có tiềm năng sáng tạo, có khả năng tiếp cận và làm chủ khoa học hiện đại. Trong giai đoạn cách mạng mới, với bối cảnh thế giới biến động phức tạp, trước những thách thức to lớn của xu thế toàn cần hóa, sự phát triển của kinh tế tri thức, thanh niên đang đứng trước những thời cơ và thách thức lớn.

Nói về thời cơ thì sự nghiệp đổi mới của Đảng mở ra nhiều cơ hội để thanh niên phát huy tài năng, cống hiến và trưởng thành. Nhà nước có nhiều chính sách phát triển giáo dục, dạy nghề; các chính sách khuyến khích đầu tư và phát triển kinh tế nhiều thành phần, tạo cho thanh niên vươn lên xóa đói giảm nghèo, làm giàu chính đáng. Giúp thanh niên thể hiện tài năng, cống hiến trí tuệ cho đất nước tiếp cận và hoà nhập với nền tri thức quốc tế, tinh hoa văn hóa nhân loại để trở thành người lao động có chuyên môn xứng đáng vào hàng ngũ của giai cấp công nhân.

Còn về thách thức, do tình hình thế giới diễn biến phức tạp, khi đất nước ta còn nghèo, điều kiện để đáp ứng nhu cầu học tập, làm việc, nhà ở, lập nghiệp còn nhiều bất cập và hạn chế. Do vậy nhiệm vụ của tuổi trẻ hiện nay là phải học tập để làm người, để phụng sự Tổ quốc, phụng sự nhân dân. Học ở trường, học ở sách vở, học ở nhân dân, học suốt đời. Học để có trình độ để thi đua lập thân, lập nghiệp. Mỗi thanh niên cần xác định rõ mục đích sống, sống có lý tưởng. Thanh niên có nhiều cơ hội và phải tận dụng các cơ hội đó để đóng góp sức khỏe, trí tuệ cho đất nước, tình nguyện vì cuộc sống cộng đồng, xung kích trong những chương trình hành động của tổ chức Đoàn - Hội...

Từ những nhiệm vụ quan trọng trên của thanh niên, chúng tôi đặt nhiều niềm tin và kỳ vọng vào tổ chức Đoàn TNCS Hồ Chí Minh. Phát huy truyền thống yêu nước của tuổi trẻ và là lực lượng hậu bị xứng đáng của Đảng, hoạt động Đoàn phải thật sự có sức hút mạnh mẽ và lan rộng đến mọi tầng lớp thanh niên trong xã hội, tạo sự gắn kết, gần gũi, thân thiện nhằm lôi kéo lực lượng thanh niên yếu kém giúp họ hiểu được trách nhiệm của mình đối với xã hội. Tạo niềm tin vững chắc cho thanh niên vào đường lối chính sách của Đảng. Tạo nên sức mạnh đoàn kết, thống nhất trong công cuộc đổi mới và xây dựng đất nước.

Trên đây là toàn bộ bài thuyết trình của em, cảm ơn thầy/ cô và các bạn đã lắng nghe. Em mong nhận được góp ý của thầy cô và các bạn về bài trình bày của mình. Em xin cảm ơn ạ!


Câu 169:

17/06/2026

Lập bảng để tóm tắt, hệ thống những vấn đề như đề tài, câu chuyện, nhân vật trong hai truyện ngắn Lão Hạc (Nam Cao) và Hai đứa trẻ (Thạch Lam).

Xem đáp án

 

Lão Hạc

Hai đứa trẻ

Đề tài

Người nông dân

Người nghèo đói

Câu chuyện

Lão Hạc là một ông lão đã lớn tuổi, vợ mất sớm, con lão vì không thấy được vợ nên bỏ đi đồn điền cao su bẵng mấy năm không thấy về. Vì quyết để lại mảnh vườn cho con sau này về có tiền làm ăn, cưới vợ nên lão nhịn ăn nhịn uống, sống lay lắt qua ngày. Ban đầu lão phải bán con chó Vàng lão hết mực yêu quý, rồi cuối cùng vì không muốn phạm đến mảnh vườn của con mà lão ăn bả chó tự vẫn.

Chị em Liên và An là hai đứa trẻ được mẹ giao trông coi một cửa hàng tạp hoá nhỏ xíu tại một phố huyện nghèo bên cạnh ga xe lửa, để giúp gia đình vốn đã lao đao: cha mất việc, cả nhà phải bỏ Hà Nội chuyển về sinh sống ở quê. Cũng như nhiều người dân lam lũ tại phố huyện, hai chị em Liên, An vừa bán hàng vừa trông chờ chuyến tàu đêm từ Hà Nội về, ầm ầm lăn bánh qua phố huyện rồi khuất dạng, im tiếng trong trời đêm sâu thẳm. Lúc đó người buôn bán ở phố huyện mới dọn hàng sau một tối ế ẩm để trở về nhà. Còn hai đứa trẻ dần dần chìm vào giấc ngủ yên tĩnh.

Nhân vật

Lão Hạc (nhân vật chính)

Liên và An (nhân vật chính)


Câu 170:

17/06/2026

Lập bảng tóm tắt tri thức về phong cách cổ điển, phong cách hiện thực và phong cách lãng mạn (đã học ở Bài 1 và Bài 2).

Xem đáp án

Phong cách cổ điển

- Đề cao tính chất khuôn mẫu, chuẩn mực về tư tưởng và nghệ thuật.

- Hệ thống ngôn từ tao nhã, hình ảnh ước lệ tượng trưng, sử dụng nhiều điển tích, điển cố…

Phong cách hiện thực

- Đề cao cảm xúc và trí tưởng tượng của con người

- Phá vỡ các quy phạm nhằm giải phóng con người cá nhân, bộc lộ cá tính một cách tự do nhất

Phong cách lãng mạn

Khắc hoạ chính xác, tỉ mỉ những bức tranh chân thực về cuộc sống, môi trường, xã hội với cảm hứng phê phán, bóc trần và phủ nhận thực tại


Câu 171:

17/06/2026

Phân tích lỗi câu mơ hồ trong các trường hợp sau và nêu cách sửa:

a. Nó đưa cho cô giáo chủ nhiệm lớp ba cuốn truyện tranh mới mua hôm qua

b. Nam nói với Sơn bức tranh của cậu ấy rất đẹp

Xem đáp án

a. - Ở ví dụ a mắc lỗi mơ hồ cấu trúc

- Sửa: Nó đưa ba cuốn truyện tranh mới mua hôm qua cho cô giáo chủ nhiệm.

b. - Ở ví dụ b mắc lỗi mơ hồ cấu trúc.

- Sửa lại: Nam nói với Sơn rằng bức tranh của cậu ấy rất đẹp.


Câu 172:

17/06/2026

Chia sẻ ít nhất một kinh nghiệm mà theo bạn là hữu ích để tạo tính thuyết phục cho bài văn nghị luận về một vấn đề có liên quan đến tuổi trẻ.

Xem đáp án

Để bài văn nghị luận xã hội tăng thêm tính thuyết phục tôi cần xây dựng hệ thống luận điểm chặt chẽ, đặc biệt lấy các dẫn chứng đúng với thực tế.


Câu 173:

17/06/2026

Khi thuyết trình về một vấn đề xã hội liên quan đến cơ hội và thách thức đối với đất nước, bạn cần chú ý điều gì để thu hút sự quan tâm của người nghe? Khi nghe một bài thuyết trình, muốn nhận xét, đánh giá được nội dung và cách thức thuyết trình, bạn nên lưu ý điều gì?

Xem đáp án

Người nói

- Nên sử dụng những công cụ hỗ trợ bên ngoài để bài thuyết trình sinh động, hấp dẫn (ppt, sơ đồ, hình ảnh…)

- Tự tin, giọng nói có nhấn nhá phù hợp

- Diễn đạt rõ ràng, gãy gọn, dễ hiểu

- Mở đầu/ kết thúc gây ấn tượng

- Tương tác tích cực với người nghe

Người nghe

- Tìm hiểu trước về đề tài thuyết trình

- Ghi chép lại những câu hỏi muốn trao đổi, thảo luận

- Lịch sự, tích cực khi trao đổi


Câu 174:

17/06/2026

Bạn có suy nghĩ gì về những ô cửa nhìn ra cuộc sống mà các văn bản trong bài mang đến? Bạn rút ra được những liên hệ gì khi đối chiếu giữa tác phẩm văn học và cuộc sống xung quanh?

Xem đáp án

- Thông qua các văn bản đã giúp chúng ta có cái nhìn đa chiều về cuộc sống xung quanh, giúp chúng ta có sự nhận thức về cuộc sống, về xã hội.

- Bài học: Văn học như một tấm gương phản chiếu về cuộc sống, hay nói cách khác văn học không rời xa cuộc sống thực tại và những mảnh đời dù bất hạnh hay rất hạnh phúc trong cuộc sống thường ngày cũng xuất hiện rất nhiều trong các tác phẩm văn học.


Câu 175:

17/06/2026

Tóm tắt một truyện kể dân gian có sử dụng yếu tố kì ảo và nêu tác dụng của yếu tố kì ảo trong tác phẩm.

Xem đáp án

Tóm tắt truyện “Cây khế”

Ở một làng nọ có hai anh em, người anh thì vô cùng tham lam, người em thì hiền lành chịu khó. Sau khi ba mẹ qua đời người anh lấy vợ ra ở riêng và cố gắng vơ vét hết tài sản chỉ để lại cho người em một cây khế ở góc vườn. Người em bị người anh chèn ép như vậy nhưng không hề nói một lời phàn nàn nào, anh đã dựng túp liều gần cây khế, hàng ngày anh chăm bón cây khế và đi làm thuê để kiếm tiền nuôi thân. Cây khế càng ngày càng lớn dần, năm ấy bỗng sai trĩu quả, người em mừng vô cùng. Mấy hôm sau, bỗng dưng có một con chim lạ bay tới cây khế và ăn khế của người em, người em thấy vậy buồn lòng than thở với chim. Chim lạ mới nói lại rằng: “Ăn một quả trả cục vàng may túi ba gang mang đi mà đựng”. Hôm sau như lời hứa chim đến đón người em tới một hòn đảo có rất nhiều vàng bạc, châu báu. Người em xuống lấy vàng và chỉ lấy vừa đầy túi ba gang rồi lên lưng chim trở về. Người em về nhà dùng số vàng bạc lấy được mang đi đổi lấy lúa thóc để giúp đỡ cho người dân ở trong làng. Thấy người em bỗng có nhiều vàng bạc nên người anh đã âm mưu sang đòi đổi nhà lấy cây khế, lại lần nữa người em đồng ý đổi với người anh mà không một lời phàn nàn. Cây khế lại sai quả, chim lạ lại đến ăn người anh cũng cố ý than thở với chim. Mấy hôm sau chim đến đón người anh đi đến hòn đảo vàng bạc, vốn bản tính tham lam nên người anh đã lấy rất là nhiều bỏ vào túi sáu gang mang theo. Trên đường về vì vàng bạc quá nhiều, chim bảo người anh vứt bớt nhưng người anh không chịu, chim đã quá mỏi cánh nên đã nghiêng cánh hất người anh tham lam cùng vàng bạc xuống biển. Thế là người anh tham lam ấy không còn trở về được nữa.

- Tác dụng của yếu tố kì ảo xuất hiện trong truyện “Cây khế”

+ Khiến cho câu chuyện trở nên hấp dẫn, cuốn hút người đọc.

+ Thể hiện quan niệm sống “ở hiền gặp lành, ác giả ác báo”.


Câu 176:

17/06/2026

Chuyện gì sẽ xảy ra khi Tử Văn đốt đền?

Xem đáp án

- Ngô Tử Văn đốt đền sẽ làm mất nơi trú ngụ của tên hồn ma tướng giặc

=> Cuộc chiến gay gắt giữa hồn ma và Tử Văn có thể diễn ra.


Câu 177:

17/06/2026

Cách đối xử của Tử Văn với “người đội mũ trụ” và “Ông già áo vải, mũ đen” có gì khác biệt?

Xem đáp án

-  Thái độ của Ngô Tử Văn với hồn ma tướng giặc:

+ Mặc kệ cứ ngồi ngất ngưỡng, tự nhiên.

+ Điềm tĩnh, không nhượng bộ cái ác, cái xấu, bày tỏ sự thách thức.

=> Ngô Tử Văn là một kẻ sĩ đầy bản lĩnh, không khiếp sợ trước gian tà.

- Thái độ của Ngô Tử Văn với Thổ thần:

+ Ngạc nhiên sao nhiều thần quá vậy.

+ Bức xúc cho thổ công, sao ngài không kiện.

+ Đề phòng: "Hắn thật là tên hung thần, có thể gieo vạ cho tôi không?”

+ Quyết tâm bảo vệ lẽ phải.


Câu 178:

17/06/2026

Bạn hình dung thế nào về cõi âm và cuộc đối mặt giữa Tử Văn với “người đội mũ trụ” trước điện của Diêm Vương?

Xem đáp án

- Cõi âm là nơi có khí u ám, gió lạnh và có nhiều hồn ma phách lạc. Khung cảnh vô cùng đáng sợ, lạnh lẽo.

- Cuộc đối mặt giữa Tử Văn với “Người đội mũ trụ” trước điện của Diêm Vương:

 

Hồn ma Bách hộ

Diêm Vương

Tử Văn

Diễn biến

- Kiện Tử Văn ở âm phủ.

- Đổi giọng nhân nghĩa.

- Trách mắng Tử Văn, bênh vực hồn ma.

- Nghi ngờ, cử người đến đền Tản Viên lấy chứng cứ.

- Không run sợ, kêu oan, kể lại sự việc bằng lời lẽ cứng cỏi.

- Đề nghị Diêm Vương đến đền Tản Viên xác minh.

Kết quả

Bị nhốt vào ngục Cửu U

Trừng trị hồn ma tướng giặc và phong Tử Văn giữ chức vụ Phán sự đền Tản Viên.

Được phong giữ chức phán sự đền Tản Viên.


Câu 179:

17/06/2026

Kết truyện Chuyện chức phán sự đền Tản Viên gợi cho bạn nhớ đến phần kết trong tác phẩm văn học dân gian nào?

Xem đáp án

Gợi cho em nhớ đến phần kết của tác phẩm “Chuyện người con gái Nam Xương” của tác giả Nguyễn Dữ.


Câu 180:

17/06/2026

Bạn có đồng ý với lời bình này hay không?

Xem đáp án

Em đồng ý với lời bình trên. Vì hành động của Tử Văn đã thể hiện sự dũng cảm, dám đương đầu với cái ác và thể hiện được niềm tin của nhân dân “Chính nghĩa nhất định sẽ thắng gian tà”.


Câu 181:

17/06/2026

Xác định đề tài, tóm tắt chuỗi hành động/ sự kiện được kể và chỉ ra mối quan hệ giữa chúng trong văn bản Chuyện chức phán sự đền Tản Viên.

Xem đáp án

- Đề tài: đề cao chính nghĩa, dũng cảm cương trực nhất định chiến thắng gian tà.

- Tóm tắt chuỗi hành động diễn ra trong tác phẩm:

+ Tử Văn và hành động đốt đền

+ Tử Văn gặp hồn ma tên Bách hộ Thôi và Thổ thần.

+ Tử Văn bị bắt và cuộc đối chất ở Minh ti trước Diêm Vương.

+ Tử Văn thắng lợi trở về, nhận chức Tản Viên.

+ Cuộc gặp gỡ giữa quan phán sự và người quen cũ.

- Các sự kiện chính được diễn ra theo trình tự thời gian nên chúng có mối quan hệ logic với nhau, sự việc trước là tiền đề, nguyên nhân dẫn đến sự việc sau.


Câu 182:

17/06/2026

Phân tích tính cách của nhân vật Tử Văn và cho biết:

a. Tử Văn tiêu biểu cho những người thuộc tầng lớp nào trong xã hội đương thời?

b. Tính cách của Tử Văn đã góp phần thể hiện chủ đề, tư tưởng của tác phẩm như thế nào?

Xem đáp án

a. Tử Văn tiêu biểu cho những người thuộc tầng lớp trí thức trong xã hội đương thời.

b. Tính cách của Tử Văn đã góp phần thể hiện tư tưởng chủ đề của tác phẩm rằng công lý nhất định sẽ thắng gian tà, cái thiện sẽ thắng cái ác.


Câu 183:

17/06/2026

Bình luận về một trong hai chi tiết sau:

a. Hình phạt mà Diêm Vương dùng để trừng trị tội lừa dối của “người đội mũ trụ";

b. Chức phán sự mà Tử Văn được Thổ Công tiến cử sau vụ kiện ở Minh Ti.

Xem đáp án

a. Hình phạt mà Diêm Vương dùng để trừng trị tội lừa dối của “người đội mũ trụ” thể hiện sự công bằng luôn được tồn tại, người có tội nhất định phải bị trừng phạt. Củng cố niềm tin của nhân dân “Cái thiện thắng cái ác”.

b. Hình ảnh Ngô Tử Văn được Thổ Công tiến cử giữ chức phán sự đền tản viên thể hiện đây là một phần thưởng vô cùng xứng đáng cho sự khảng khái, cương trực và dũng cảm của Tử Văn.  Tử Văn như một tấm gương để người sau noi theo, tiếp tục đấu tranh chống lại cái ác và bảo vệ công lý.


Câu 184:

17/06/2026

Nhận xét về cách kết thúc truyện và lời bình của người kể chuyện ở cuối văn bản Chuyện chức phán sự đền Tản Viên.

Xem đáp án

Kết thúc của câu chuyện này thể hiện một triết lý nhân sinh sâu sắc: sự gặp gỡ giữa thiện và ác, gieo gió gặt bão. Hơn nữa, lời nhận xét cuối cùng của Nguyễn Du thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và lòng tôn trọng của ông đối với người anh hùng Ngô Tử Văn và tất cả những gì anh đã đóng góp cho sự nghiệp của chính nghĩa.


Câu 185:

17/06/2026

Xác định chủ đề của truyện Chuyện chức phán sự đền Tản Viên

Xem đáp án

Chuyện chức phán sự đền Tản Viên" của Nguyễn Dữ đề cao tinh thần khảng khái, cương trực, dám đấu tranh chống lại cái ác trừ hại cho dân qua hình tượng Ngô Tử Văn. một trí thức yêu chính nghĩa, dũng cảm, cương trực. Truyện thể hiện khát vọng công lí, niềm tin công lí, chính nghĩa nhất định sẽ chiến thắng.


Câu 186:

17/06/2026

Những dấu hiệu nào giúp bạn nhận biết Chuyện chức phán sự đền Tản Viên là một truyện truyền kì? Qua tác phẩm, bạn có suy nghĩ gì về hiện thực đời sống xã hội đương thời và thái độ, quan điểm của tác giả trước hiện thực ấy?

Xem đáp án

- Dấu hiệu: Văn bản thuộc thể loại văn xuôi tự sụ, xuất hiện nhiều yếu tố kì ảo.

- Trong truyện, thế giới con người và thế giới cõi âm với những thánh thần ma quỷ có sự tương giao. Đó chính là yếu tố tạo nên sự hấp dẫn của thể loại. 


Câu 187:

17/06/2026

Chỉ ra một số điểm tương đồng, khác biệt trong cách sử dụng yếu tố kì ảo ở Chuyện chức phán sự đền Tản Viên với một truyện cổ tích thần kì mà bạn từng đọc.

Xem đáp án

 

Chuyện chức phán sự đền tản viên

Tấm Cám

Giống

Có thần linh, ma quỷ

=> Yếu tố kì ảo

Có ông bụt

=> Yếu tố kì ảo

Khác

Yếu tố kì ảo được tác giả sử dụng như một phương tiện nghệ thuật, qua đó hiện lên những điều vẫn đang tồn tại cần được quan tâm ở xác hội đương thời

Yếu tố kì ảo được sử dụng nhằm thể hiện vào niềm tin bất diệt của nhân dân “Cái thiện thắng cái ác” “Gieo nhân nào gặp quả đó”.


Câu 188:

17/06/2026

Dựa vào xung đột giữa các bên và chuỗi hành động của nhân vật Tử Văn, bạn hãy phác thảo ý tưởng một kịch bản sân khấu hóa tác phẩm Chuyện chức phán sự Đền Tản Viên.

Xem đáp án

* Phân cảnh 1: Dẫn truyện: "Cuối đời nhà Hồ, quân Ngô sang lấn cướp, vùng ấy thành một nơi chiến trường."

(Hai tướng sĩ đi ra, cầm kiếm chém qua chém lại, tướng ta khụy xuống, tướng thù quay lưng, hai tay nâng thanh kiếm lên đắc chí. Tướng ta đứng dậy, đâm một nhát sau lưng, tướng thù quay lại, một tay ôm vết thương, giơ kiểm chỉ chỉ)

- Tướng thù: "Ngươi… Ngươi."

- Tướng ta: "Ngươi đừng hòng xâm chiếm được nước ta."

- Tướng thù: "Hahahha.... Ta chết nơi đây, ta át sẽ bắt dân chúng nhà ngươi phục tùng, quỳ gối. Suốt kiếp dân chúng nhà ngươi lầm than...hahahha."

* Phân cảnh 2:

(Một nhóm phụ nữ đầu kia đi lại, một người đầu này)

- Phụ nữ 1.1: "Ơ, chào chị."

- Phụ nữ 1.0: "Chào…"

(Lại gần)

- Phụ nữ 1.2: "Chào chị nhá, lâu lắm mới gặp chị. Dạo này mẹ chồng chị thế nào rồi? Hôm trước em qua thăm mà… nom cụ còn yếu lắm."

- Phụ nữ 0: "Cảm ơn em đã hỏi. Mẹ chồng chị giờ cũng đỡ nhiều rồi. Hôm nay vợ chồng chị lên trên đền Tản Viên lễ bái, bệnh cụ chắc cũng có ngày thuyên giảm."

- Phụ nữ 1.3 "Mà sao chị phải đi lên tận trên ấy, đền nhà mình?"

- Phụ nữ 0: "Không phải đâu em ả. Đền nhà mình hồi trước linh thiêng là như thế, bây giờ lên cứ thấy rờn rợn. Mẹ chồng chị ngày trước đi, thấy một cái bóng thoát ẩn thoát hiện…Thế rồi về lăn ra ốm thập tử nhất sinh... Mãi không khỏi."

Cả nhóm xì xầm "Sợ thế… Sợ thế…"

- Phụ nữ 1.3: "Em nghe người ta nói, con cụ Lý đầu làng đi lễ đền về, không biết gặp phải cái gì... Mà… mà về chết tức tưởi."

- Cả nhóm xì xầm: "Không biết chuyện gì đã xảy ra với cái đền này nữa…"

- Phụ nữ 0: "Nghĩ mà khổ quá…Thổ công ngày trước phù hộ cho dân lành. Tự dưng bây giờ làm khổ dân chúng… Như thế là sao ấy nhỉ."

- Cả nhóm xì xầm: "Lạ thật... đúng là lạ quá mà..."

(Một người phụ nữ khác chạy từ xa đến, hớt hả gọi)

- Phụ nữ 2: "Chị em ơi… Ới chị em ơi."

- Cả nhóm: "Sao thế… sao thế."

- Phụ nữ 2: "Có người đốt đền."

- Cả nhóm: "Đốt đền á... Thật á… ai... ai?"

- Phụ nữ 2: "Em mới ở ngoài chợ về, nghe mấy bà bán cá nói với nhau là có người đốt đền."

- Cả nhóm: "Mà có biết là ai không? Ai thế này? Gan thật."

- Phụ nữ 2: "Nghe đâu có thằng nho sinh. Tên là Ngô Tử Văn, quê ở huyện Yên Dũng, tỉnh Lạng Giang. Ờ... Ờ

(vẻ thở dốc, chưa hết mệt, người bên canh vuốt vuốt lưng cho)

" Cậu ý... Cậu ý đốt đền…Người ta đã khuyên ngăn cậu ý rồi, bảo là cậu ý không nghĩ cho mình thì cũng phải nghĩ cho gia đình, cho cả làng… Không thì ma về nó trù, nó ám cả làng. Nhưng mà cậu ý không nghe… Đúng là cứng cỏi "(chữ cứng cỏi nhấn mạnh)

- Phụ nữ 1.1:" Không biết cái cậu nho sinh ấy giờ thế nào rồi ấy nhỉ. "

- Phụ nữ 1.2:" Thế chúng mình đi xem đi. "

- Cả nhóm:" Ừ... đi... đi... "

(Đi vào cánh gà)

Phân cảnh 3:

(Tử Văn ngồi trên chiếu, hai tay ôm chéo, run run)

- Dẫn truyện:" Đốt đền xong, Tử Văn về nhà, thấy trong mình khó chịu, đầu lảo đảo và bụng run run, rồi nổi lên một cơn sốt nóng sốt rét. Đến đêm bệnh càng nặng thêm rồi chàng mơ thấy. "

(Tử Văn nằm xuống, tên tướng sĩ bại trận đi vào, chàng mơ màng mắt nhắm mắt mở tỉnh dậy)

- Tử Văn:" Ông là ai? "

- Quỷ:" Ta là một cư sĩ, ta đến để nói rõ cho nhà ngươi biết. Nhà ngươi cớ gì lại dám khinh nhường hủy tượng, đốt đền. Biết điều thì dựng ngôi đền như cũ. Nếu không sẽ khó lòng tránh khỏi tai vạ. "

(Tử Văn hếch mặt, tỏ vẻ không quan tâm)

- Quỷ:" Phong đô không xa xôi gì, ta tuy hèn, há lại không đem nổi nhà ngươi tới đấy. "

(Nói xong phất áo bỏ đi)

(Thổ công đi vào)

- Thổ công:" Tôi là vị Thổ thần ở đây, nghe thấy việc làm rất thú của nhà thầy, vậy xin đến để tỏ lời mừng. "

- Tử Văn:" Thế người đội mũ trụ đến đây ban nãy là ai? Sao mà nhiều thần quá vậy”.

- Thổ công:" Đấy là viên tướng bại trận của Bắc Triều, hồn hấn bơ vơ ở Nam quốc, chiếm miếu đền và giả mạo tên họ tôi, gieo tai rắc vạ để kiếm miếng ăn, lừa dối chúng sinh. "

- Tử Văn:" Sao ngài không kiện ở Diêm vương và tâu lên Thượng đế, lại đi khinh bỏ chức vị, làm một người áo vải nhà quê. "

Thổ công:" Tôi đã định thưa kiện. Những đền miếu gần quanh, vì tham của đút, đều bênh vực cho nó cả. Không làm thế nào để thông đạt được nên đành tạm ẩn nhẫn mà ngồi xó một nơi. "

- Tử Văn:" Hắn có thực là tay hung hãn, có thể gieo vạ cho tôi không? "

Thổ công:" Hắn quyết chống chọi với nhà thầy, hiện đã kiện thầy ở Minh ty. Tôi lén đến đây báo cho nhà thầy biết để mà liệu kế, khỏi phải chết một cách oan uổng. "

(Thổ công ngồi xuống)

- Thổ công:" Hễ ở Minh ty có tra hỏi, thầy cứ khai ra những lời nói của tôi. Nếu hắn chối cãi, thầy kêu xin tư giấy đến đền Tản Viên, tôi sẽ khai rõ. Nếu không như thế thì tôi phải vùi lấp trọn đời mà thầy cũng khó lòng thoát nạn. "

(Thổ công đi vào, Tử văn nằm xuống)

Phân cảnh 4:

- Dẫn chuyện:" Đến đêm, hai tên quỷ sứ câu hồn Tử Văn, đem về âm phủ. "

- Canh cổng:" Tội sâu ác nặng, không được dự vào hàng khoan giảm. "

(Canh cổng phất tay, hai tên quỷ sứ đưa đi)

- Tử Văn (kêu to):" Ngô Soạn này là một kẻ sĩ ngay thẳng ở trần gian, có tội lỗi gì xin bảo rõ cho, không nên bắt phải chết một cách oan uổng. "

- Diêm Vương:" Tên này bướng bỉnh gân guốc, nếu không phán đoán cho rõ, vị tất nó đã chịu phục tội. Mau dẫn hấn vào đây. "

(Đưa Tử Văn qua cổng, vào thì thấy tên quỷ đang kêu cầu trước sân)

- Diêm vương:" Kẻ kia là một người cư sĩ, có công với tiên triều. Mày là một kẻ hàn sĩ, tội nghiệt tự mình làm ra, còn trốn đi đằng nào? "

- Tử Văn:" Thưa Diêm Vương, tôi xin tâu trình đầu đuôi thế này ạ. "

(Đưa hai tay ra phía trước, giả vờ đang nói)

- Dẫn truyện:" Tử Văn bèn tâu trình đầu đuôi như lời ông cụ già đã nói, lời rất cương chính, không chịu chùn nhụt chút nào. "

- Quỷ:" Trước vương phủ mà hắn còn đơm đặt bịa tạc. Huống hồ ở một nơi đền miếu quạnh hiu, sợ gì mà hắn không dám cho một mớ lửa. "

- Tử Văn:" Ngươi, ngươi đừng có mà giảo biện. "

- Tử Văn (nhìn lên Diêm Vương):" Nếu Diêm vương không tin, xin đem giấy đến đền Tản Viên để hỏi hư thực, nếu sai, tôi lại xin chịu thêm cái tội nói càn. "

(Quỷ cúi đầu, chắp tay)

- Quỷ:" Hắn là một kẻ học trò, lại ngu bướng, quả đáng. Nhưng xin đại vương khoan tha cho hắn để tỏ cái đức rộng rãi. Nếu đòi hỏi dây dưa và thẳng tay trị tội, sợ có hại cho cái đức hiếu sinh. "

- Diêm vương:" Cứ như lời hắn thì nhà người đáng tội tru lục. Điều luật lừa dối đã sẵn sàng đó. Nhà ngươi cớ sao dám làm sự xuất nhập luận tội người ta như vậy? "

(Quay sang nói vs tên quỷ sai)

- Diêm vương:" Ngươi mau đến đền Tản Viên để lấy chứng thực về đây cho ta. "

- Quỷ sai:" Dạ bẩm diêm vương. Sự việc quả nhất nhất đúng với lời tên Tử Văn này nói. "

- Diêm vương:" Đúng là hoang đường. Ngươi giữ chức sự mà còn có sự dối trá càn bậy như thế, huống chi về đời Hán đời Đường buôn quan bán ngục chứ? Người đâu đem hấn ra, lấy lồng sắt chụp vào đầu, khẩu gỗ nhét vào miệng, bỏ vào ngục Cửu U.”

- Diêm vương:" Nhà ngươi có công trừ hại, truyền cho vị thần đền kia, từ nay phần xôi lợn của dân cúng tế, nên chia cho Tử Văn một nửa. Người đâu, đưa Tử Văn về "

- Dẫn chuyện:" Tử Văn về đến nhà, té ra mình chết đã được hai ngày rồi. Nhân đem những việc đã qua kể cho mọi người nghe, ai cũng kinh hãi và không tin là thực. Sau họ đón một bà đồng về phụ bóng, đồng lên cũng nói đúng như lời Tử Văn. Người làng bèn mua gỗ, lại dựng một tòa đền mới. Còn ngôi mộ của người tướng kia thì tự dưng thấy bật tung lên, hài cốt tan tành ra như cám vậy. Một tháng sau. "

- Thổ công:" Lão phu được trở về miếu là công của thầy, không biết lấy gì đền đáp. Nay ở đền Tản Viên khuyết một chân Phán sự. Tôi đã hết sức tiến cử, được đức Thánh Tản bằng lòng, vậy xin lấy việc đó để đền ơn nghĩa. Nếu trùng trình độ nửa tháng, sợ sẽ về tay người khác mất. Nên cố gắng đi, đừng nên coi là việc tầm thường.”

- Tử Văn (cười): " Được… được…"

- Dẫn chuyện:" Tử Văn vui vẻ nhận lợi, bèn thu xếp việc nhà rồi không bệnh tật gì mà mất. Năm Giáp Ngọ (1414) có người ở thành Đông Quan vốn quen biết với Tử Văn, buổi sớm đi ra ngoài cửa tây vài dặm, trông thấy ở trong sương mù có xe ngựa đi đến ầm ầm, lại nghe thấy tiếng quát rằng: "Người đi đường tránh ra, xe quan Phán sự!". Người ấy ngẩng đầu trông về phía trước, người ngồi trên xe chính là Tử Văn. Song Tử Văn chỉ ngồi trên xe chắp tay thi lễ chứ không nói một lời nào, rồi thoắt đã cưỡi gió mà đi biến mất. Đến nay con cháu hãy còn, người ta còn truyền là "nhà quan Phán sự!" "


Câu 189:

17/06/2026

Bạn biết gì về vai trò của nhà thơ Nguyễn Đình Chiểu và thơ văn của ông với phong trào yêu nước chống thực dân Pháp của nhân dân Nam Bộ cuối thế kỉ XIX. Hãy chia sẻ với bạn cùng nhóm.

Xem đáp án

Trong cuộc chiến chốn thực dân Pháp của nhân dân Nam Bộ cuối thế kỉ XIX, Nguyễn Đình Chiểu là một cây bút đóng vai trò quan trọng. Ông đã chiến đấu bằng ngòi bút, hòa mình trong chiến đấu của nhân dân và trở thành người phát ngôn trong phong trào yêu nước chống Pháp.


Câu 190:

17/06/2026

Đọc từ câu 3 đến câu 9. Nghĩa sĩ Cần Giuộc xuất thân từ đâu? Điều gì thôi thúc họ ra trận?

Xem đáp án

- Nghĩa sĩ Cần Giuộc xuất thân từ người nông dân gắn liền với ruộng đồng, hoàn toàn xa lạ với các vũ khí như khiên, giáo, mác...

- Lòng căm thù giặc sâu sắc đã thôi thúc họ ra trận.


Câu 191:

17/06/2026

Đọc từ câu 10 đến câu 15: Bạn hình dung như thế nào về điều kiện và tinh thần chiến đấu của những nghĩa sĩ Cần Giuộc?

Xem đáp án

- Điều kiện chiến đấu khó khăn, quân trang của các nghĩa sĩ Cần Giuộc được trang bị thô sơ: manh áo vải, ngọn tầm vông...

- Tinh thần chiến đấu anh dũng, tự hào với những chiến công họ đã làm được như: đốt nhà dạy đạo, chém đầu quan lại...


Câu 192:

17/06/2026

Hai câu 24,25 thể hiện tình cảm, cảm xúc của ai trước sự hi sinh của những người nghĩa sĩ?

Xem đáp án

Thể hiện tình cảm, cảm xúc của những người dân chùa Tôn Thạnh, mẹ già khóc trẻ, vợ tìm chồng.


Câu 193:

17/06/2026

Hai câu 28, 29 cho thấy tác giả quan niệm như thế nào về lẽ sống chết của người nghĩa sĩ?

Xem đáp án

Dù đã ra đi nhưng Nguyễn Đình Chiểu vẫn khẳng định rằng linh hồn của các nghĩa sĩ vẫn còn sống mãi, linh hồn của các nghĩa binh vẫn tiếp tục để đồng hành cùng nhân dân để đánh giặc, ước nguyện trả đền nợ nước.


Câu 194:

17/06/2026

Hình ảnh của người nghĩa sĩ đã được thể hiện khái quát trong hai câu đầu của văn bản Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc như thế nào?

Xem đáp án

+ Người nông dân trở thành người nghĩa sĩ, yếu tố thời gian phản ánh sự chuyển biến, sự vùng dậy đấu tranh mau lẹ của người dân yêu nước.

+ Hoàn cảnh đất nước bị Pháp xâm lược và sự phản ứng mạnh mẽ đấu tranh chống trả của nhân dân.


Câu 195:

17/06/2026

Phân tích hình tượng người nghĩa sĩ Cần Giuộc được miêu tả từ câu 3 đến câu 15 và làm rõ:

- Những đặc điểm nổi bật của hình tượng người nghĩa sĩ (ví dụ: hoàn cảnh xuất thân, điều kiện chiến đấu, hành động và tinh thần chiến đấu…)

- Những điểm đặc sắc trong cách miêu tả, thể hiện hình tượng người nghĩa sĩ.

Xem đáp án

- Những đặc điểm nổi bật của hình tượng người nghĩa sĩ: là những người nông dân quanh năm côi cút làm ăn, hiền lành chất phác, ngòi bút tác giả vừa chân thực vừa sống động làm nổi lên cuộc sống bình dị khát vọng của người dân cày nghèo

- Điểm đặc sắc trong cách miêu tả, thể hiện hình tượng người nghĩa sĩ:

+ Sử dụng một loạt các động từ gợi sức mạnh, tư thế hiên ngang, tinh thần quả cảm của nghĩa sĩ.

+ Bức tranh chiến trận thể hiện rõ tinh thần bão táp, hào hùng của người nghĩa sĩ Cần Giuộc.

=> Tượng đài nghệ thuật sừng sững, rực rỡ về hình ảnh người nghĩa sĩ nông dân Cần Giuộc.


Câu 196:

17/06/2026

Phân tích một đoạn hoặc một số câu trong bài mà theo bạn là đã thể hiện một cách sâu sắc, thấm thía tình cảm của nhân dân và của tác giả đối với sự hi sinh của người nghĩa sĩ Cần Giuộc.

Xem đáp án

Phân tích đoạn: “Ôi thôi thôi” đến “Có linh xin hưởng”

- Đoạn trích thể hiện một cách sâu sắc, thấm thía tình cảm của nhân dân và của tác giả đối với sự hi sinh của các nghĩa sĩ Cần Giuộc.

- Khẳng định chỉ mất đi về mặt thể xác, trong tâm trí của người dân Nam bộ nói riêng và trong lòng người Việt nói chung thì họ vẫn còn sống mãi.


Câu 197:

17/06/2026

Phân tích tác dụng của ngôn ngữ, giọng điệu trong việc thể hiện tình cảm, cảm xúc của tác giả trước hành động chiến đấu và hi sinh của người nghĩa sĩ Cần Giuộc.

Xem đáp án

Giọng điệu đau xót, tiếc thương trước hành động chiến đấu và hi sinh của những nghĩa sĩ Cần Giuộc. Giọng văn của bài tế như là tiếng khóc thương của tác giả, của dân tộc khi phải chứng kiến sự ra đi của những người anh hùng dân tộc.


Câu 198:

17/06/2026

Nêu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của bài văn tế.

Xem đáp án

- Chủ đề: Ca ngợi sự dũng cảm, xót thương trước hành động hi sinh vì nghĩa lớn của những nghĩa sĩ Cần Giuộc.

- Cảm hứng chủ đạo: tình yêu quê hương, dất nước, lòng thương dân và lý tưởng nhân nghĩa.


Câu 199:

17/06/2026

Liệt kê một số từ ngữ, hình ảnh góp phần thể hiện vẻ đẹp của núi Tản Viên trong bài thơ (lưu ý đối chiếu bản dịch thơ với nguyên tác).

Xem đáp án

Một số hình ảnh: Bốn mặt tròn xoe, ngất một vòm, Đát cao muôn bậc, nước khôn chờm, Đá khe muôn thú tiên không tuổi…


Câu 200:

17/06/2026

Qua bài thơ, tác giả đã thể hiện tình cảm, cảm xúc gì đối với thiên nhiên núi Tản Viên và vị thần là chủ nhân của đỉnh núi ấy?

Xem đáp án

- Thể hiện niềm tự hào, ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên đất trời của núi Tản viên

- Thể hiện sự kính trọng, khâm phục trước vị thần- chủ nhân của ngọn núi.


Bắt đầu thi ngay