Lý thuyết Tin học 11 Bài 3 (Kết nối tri thức): Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet

Tóm tắt lý thuyết Tin học lớp 11 Bài 3: Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet   hay, chi tiết sách Kết nối tri thức sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thức trọng tâm, ôn luyện để học tốt Tin học 11.

1 44,150 08/08/2026


Lý thuyết Tin học 11 Bài 3: Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet

A. Lý thuyết Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet

1. Phần mềm nguồn mở

a. Phân loại phần mềm theo cách chuyển giao sử dụng

- Phần mềm thương mại (commercial software) là phần mềm để bán, thường đóng mã nguồn.

- Phần mềm tự do (free software) là phần mềm miễn phí và được sử dụng tự do.

- Phần mềm nguồn mở (open-source software) là phần mềm có thể sửa đổi, cải tiến, phát triển, phân phối lại theo giấy phép được quy định. Inkscape, GĪMP, Python là một số phần mềm nguồn mở được sử dụng trong bộ sách giáo khoa này.

b. Giấy phép đối với phần mềm nguồn mở

- Phần mềm thương mại chỉ được cài trên một số lượng máy tính nhất định và người dùng cần tuân thủ giấy phép sử dụng.

- Phần mềm nguồn mở cần có giấy phép để giải quyết mâu thuẫn giữa quy định bản quyền và quyền sử dụng. Giấy phép cung cấp cho người dùng các quyền vốn bị cấm bởi các quy định bản quyền.

- Giấy phép còn đề cập đến nhiều vấn đề khác như miễn trừ bảo hành, tác giả và sửa đổi phần mềm. Giấy phép công cộng GNU GPL là giấy phép phổ biến nhất trong các giấy phép phần mềm nguồn mở.

- Giấy phép GNU GPL 3.0 có nội dung đáng chú ý như sao chép và phân phối phần mềm, sửa đổi và phân phối bản sửa đổi với điều kiện công bố mã nguồn phần sửa đổi và áp dụng giấy phép GNU.

2. Vai trò của phần mềm thương mại và phần mềm nguồn mở

- Phần mềm nguồn mở là cơ hội cho người sử dụng có nhu cầu giải quyết vấn đề phần mềm với chi phí đầu tư thấp.

- Hiện nay, hầu hết các lĩnh vực của tin học đều có các phần mềm nguồn mở có thể thay thế được các phần mềm nguồn đóng.

- Phần mềm thương mại có hai loại:

+ Phần mềm "đặt hàng" được thiết kế theo yêu cầu của từng khách hàng và được bảo hành theo hợp đồng, ví dụ phần mềm điều khiển dây chuyền lắp ráp hay phần mềm đặt xe trên thiết bị di động của các hãng taxi.

+ Phần mềm "đóng gói" được thiết kế dựa trên yêu cầu chung của nhiều người và được viết rất hoàn chỉnh kèm theo công cụ cài đặt tự động giúp dễ sử dụng. Người bán không có trách nhiệm sửa chữa nâng cấp theo yêu cầu của từng người dùng nhưng có thể nâng cấp định kì, ví dụ Photoshop hay Microsoft Word.

- Phần mềm nguồn mở không thể thay thế phần mềm thương mại vì mỗi phần mềm nguồn mở đáp ứng nhu cầu chung của nhiều người, trong khi nhu cầu riêng phong phú hơn rất nhiều và chỉ phần mềm "đặt hàng" mới có thể đáp ứng được.

- Phần mềm thương mại đem lại nguồn tài chính chủ yếu để duy trì các tổ chức làm phần mềm.

- Người dùng phần mềm thương mại dễ bị lệ thuộc vào nhà cung cấp về giải pháp và hỗ trợ kĩ thuật vì thường liên quan đến giải pháp riêng của người cung cấp.

3. Phần mềm chạy trên Internet

- Phần mềm chạy trên Intemet được hiểu là phần mềm cho phép sử dụng qua Internet mà không cần phải cài đặt vào máy.

- Phần mềm chạy trên Internet (phần mềm trực tuyến) rất phổ biến, ví dụ như phần mềm mạng xã hội, thư điện tử và các ứng dụng mua sắm trên mạng,...

- Lợi ích của các phần mềm trực tuyến là có thể sử dụng ở bất cứ đâu, bất cứ nơi nào, bất cứ máy tính nào miễn là có kết nối Internet, chi phí rẻ hoặc không mất phí.

- Ví dụ: Google cung cấp nhiều phần mềm trực tuyến, ví dụ như Google Docs, Google Sheets, Google Slides, có thể thay thế cho Word, Excel hay PowerPoint của Microsoft.

- Để sử dụng được các phần mềm trực tuyến của Google, cần có tài khoản Google và truy cập trang docs.google.com, sheets.google.com, slides.google.com.

- Khi truy cập trang docs.google.com để soạn thảo văn bản, người dùng có thể sửa các văn bản đã có hoặc tạo mới, văn bản sẽ được lưu tự động trên không gian lưu trữ của người dùng trên đám mây của Google.

Sơ đồ tư duy Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet

Lý thuyết Tin học 11 Bài 3 (Kết nối tri thức): Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet (ảnh 1)

B. Bài tập Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet

Câu 1: Quan niệm nào sau đây sai về copyleft:

A. Được đưa ra dựa trên copyright

B. Nghĩa vụ phân phối và cho phép truy xuất công khai các tác phẩm phái sinh

C. Người sở hữu quyền cấp quyền để: sử dụng, sữa đổi, phân phối lại

D. Tồn tại giấp phép copyleft cho cả phần mềm, âm nhạc và nghệ thuật

Câu 2: Nếu bạn viết 1 chương trình áp dụng giấy phép GNU–GPL thì bạn cấn đính kèm những thông báo đi cùng phần mềm ở đâu:

A Một thông báo độc lập đi kèm

B Đính kèm vào phần đầu của tập tin mã nguồn (dưới dạng ghi chú)

C Đính kèm vào phần cuối của tập tin mã nguồn (dưới dạng ghi chú)

D Cả 3 phương pháp trên đều đúng

Câu 3: Giấy phép BSD - Berkeley System Distribution Licenses được sử dụng lần đầu tiên cho phân mềm nào?

A Free BSD

B BSD Unix

C Net BSD

D Unix

Câu 4: Giấy phép mã nguồn mở là tập hợp các quy tắc đòi hỏi ai là người phải tuân theo :

A Người sáng chế ra phần mềm mã nguồn mở.

B Nhà bảo hành phần mềm mã nguồn mở.

C Người sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

D Cả 3 đáp án trên

Câu 5: Tổ chức OSI - Open Source Initiative là một tổ chức như thế nào ?

A Là một tổ chức phần mềm nguồn mở, trực tiếp phát triển các dự án phần mềm nguồn mở

B Là một tổ chức phi lợi nhuận mà mục đích của nó là thúc đẩy sự phát triển phần mềm nguồn mở.

C Hoạt động quan trọng nhất của tổ chức này là xem xét phê duyệt giấy phép mã nguồn mở

D Câu b và c

Câu 6: Tổ chức FSF là tổ chức

A Phần mềm mã nguồn mở

B Phần mềm tự do

C Quỹ phần mềm nguồn mở

D Phần mềm miễn phí

Câu 7: Phát biểu nào sau đây không phải là phát biểu đúng

A Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm tự do

B Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng được sửa mã nguồn

C Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm miễn phí

D Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng được tự do chia sẻ cho người khác

Câu 8: Câu nào sau đây không phải là ưu điểm của mã nguồn mở

A Phần mềm mã nguồn mở cung cấp kèm mã nguồn

B Phần mềm mã nguồn mở giúp cân bằng giá, chống độc quyền

C Phần mềm mã nguồn mở không phải mất tiền mua

D Phần mềm mã nguồn mở có độ ổn định cao

Câu 9: Câu nào sau đây là đúng

A Phần mềm mã nguồn mở không mang lại lợi nhuận

B Phần mềm mã nguồn mở không cho phép phân phối lại

C Phần mềm mã nguồn mở không có bản quyền

D Phần mềm mã nguồn mở không có bảo hành

Câu 10: Điều nào sau đây không đúng với các giấy phép mã nguồn mở

A Các loại giấy phép đều có cơ chế bảo vệ quyền của tác giả ban đầu

B Các loại giấy phép đều yêu cầu không được thay đổi nội dung giấy phép

C Có giấy phép yêu cầu phải sử dụng cùng loại giấy phép với sản phẩm phái sinh

D Không giấy phép nào cấm người dùng sửa đổi chương trình

Trắc nghiệm Tin học 11 Bài 3: Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet

Câu 1: Phần mềm nguồn mở là gì?

A. Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

B. Phần mềm cung cấp cả mã nguồn và cho phép người dùng thay đổi, phân phối lại.

C. Phần mềm chỉ cho phép người dùng tải về mà không cung cấp mã nguồn.

D. Phần mềm bị giới hạn số lần cài đặt.

Đáp án: B

Giải thích: Phần mềm nguồn mở cung cấp mã nguồn cho người dùng, cho phép họ chỉnh sửa, cải tiến và phân phối lại theo các điều kiện của giấy phép nguồn mở.

Câu 2: Ưu điểm chính của phần mềm nguồn mở là gì?

A. Được hỗ trợ kỹ thuật toàn diện từ nhà phát triển.

B. Miễn phí hoặc chi phí thấp và minh bạch.

C. Có tính hoàn chỉnh cao và dễ sử dụng cho mọi đối tượng.

D. Không cần cài đặt vào máy tính.

Đáp án: B

Giải thích: Phần mềm nguồn mở thường miễn phí hoặc có chi phí thấp, và mã nguồn mở giúp người dùng dễ dàng kiểm tra và thay đổi phần mềm theo nhu cầu của họ.

Câu 3: Giấy phép GNU GPL (General Public License) cho phép điều gì?

A. Sửa đổi và phân phối phần mềm mà không cần công bố mã nguồn.

B. Sao chép và phân phối phần mềm kèm bản quyền gốc, miễn trừ trách nhiệm bảo hành.

C. Chỉ sử dụng phần mềm cho mục đích phi lợi nhuận.

D. Cấm người dùng chỉnh sửa phần mềm.

Đáp án: B

Giải thích: Giấy phép GNU GPL cho phép người dùng sao chép, sửa đổi và phân phối phần mềm với điều kiện công bố mã nguồn và tuân theo giấy phép này.

Câu 4: Tại sao phần mềm nguồn mở không thể thay thế hoàn toàn phần mềm thương mại?

A. Vì phần mềm nguồn mở có nhiều lỗi hơn.

B. Vì phần mềm thương mại được thiết kế riêng theo nhu cầu cụ thể.

C. Vì phần mềm nguồn mở không được bảo hành.

D. Vì phần mềm nguồn mở bị giới hạn tính năng.

Đáp án: B

Giải thích: Phần mềm thương mại, đặc biệt là phần mềm "đặt hàng," được thiết kế riêng theo nhu cầu cụ thể của khách hàng, điều mà phần mềm nguồn mở không thể thay thế hoàn toàn.

Câu 5: Phần mềm chạy trên Internet có đặc điểm gì?

A. Chỉ chạy được trên các máy tính có cấu hình cao.

B. Không cần cài đặt vào máy tính, sử dụng qua Internet.

C. Phải trả phí cao để sử dụng.

D. Phải tải về và cài đặt trước khi sử dụng.

Đáp án: B

Giải thích: Phần mềm chạy trên Internet (phần mềm trực tuyến) cho phép người dùng sử dụng mà không cần cài đặt, chỉ cần có kết nối Internet.

Câu 6: Ví dụ nào dưới đây là phần mềm chạy trên Internet?

A. Microsoft Word

B. Photoshop

C. Google Docs

D. GIMP

Đáp án: C

Giải thích: Google Docs là phần mềm trực tuyến của Google, cho phép soạn thảo văn bản mà không cần cài đặt vào máy tính.

Câu 7: Phần mềm thương mại có ưu điểm gì so với phần mềm nguồn mở?

A. Miễn phí hoàn toàn.

B. Cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tốt hơn.

C. Mã nguồn mở cho người dùng tùy chỉnh.

D. Có sẵn trên mọi nền tảng và hệ điều hành.

Đáp án: B

Giải thích: Phần mềm thương mại thường đi kèm với dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tốt hơn, đáp ứng nhu cầu cụ thể của người dùng.

Câu 8: Người dùng có thể làm gì với phần mềm nguồn mở theo giấy phép GNU GPL?

A. Sửa đổi phần mềm mà không cần công bố mã nguồn.

B. Phân phối phần mềm mà không cần thông báo về bản quyền.

C. Sửa đổi và phân phối phần mềm kèm theo mã nguồn.

D. Cấm người khác sử dụng phiên bản sửa đổi của mình.

Đáp án: C

Giải thích: Theo giấy phép GNU GPL, người dùng có quyền sửa đổi và phân phối lại phần mềm, nhưng phải công bố mã nguồn và tuân thủ các điều khoản của GPL.

Câu 9: Phần mềm nào dưới đây không phải là phần mềm nguồn mở?

A. Inkscape

B. GIMP

C. Microsoft Word

D. Python

Đáp án: C

Giải thích: Microsoft Word là phần mềm thương mại, không cung cấp mã nguồn, trong khi Inkscape, GIMP và Python đều là phần mềm nguồn mở.

Câu 10: Một trong những hạn chế của phần mềm nguồn mở là gì?

A. Không thể phân phối lại phần mềm.

B. Không được bảo hành chính thức.

C. Không có giấy phép sử dụng.

D. Người dùng phải trả phí để sử dụng.

Đáp án: B

Giải thích: Phần mềm nguồn mở thường không đi kèm bảo hành chính thức, do đó người dùng phải tự chịu trách nhiệm nếu phần mềm có lỗi.

PHẦN II. Câu trắc nghiệm đúng sai. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 2. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai

Câu 1: Phần mềm nguồn mở có những đặc điểm nào dưới đây?

a) Cho phép người dùng sửa đổi và phân phối lại mã nguồn.

b) Luôn miễn phí và không bao giờ có bản quyền.

c) Đảm bảo quyền truy cập mã nguồn và bảo hành đầy đủ cho phần mềm.

d) Bắt buộc mọi phần mềm viết bằng ngôn ngữ lập trình Python phải là nguồn mở.

a) Đúng. Một trong những đặc điểm chính của phần mềm nguồn mở là cung cấp mã nguồn cho người dùng, cho phép họ sửa đổi và phân phối lại phần mềm theo quy định giấy phép nguồn mở.

b) Sai. Phần mềm nguồn mở không nhất thiết luôn miễn phí, mặc dù phần lớn phần mềm nguồn mở thường được cung cấp miễn phí. Tuy nhiên, điều quan trọng là sự tự do sửa đổi và phân phối lại mã nguồn, không phải là giá cả.

c) Sai. Phần mềm nguồn mở không đảm bảo bảo hành. Trên thực tế, nhiều phần mềm nguồn mở được miễn trách nhiệm về bảo hành theo các giấy phép như GPL (GNU General Public License).

d) Sai. Phần mềm viết bằng ngôn ngữ lập trình Python không nhất thiết phải là phần mềm nguồn mở. Quyền truy cập mã nguồn phụ thuộc vào giấy phép và ý muốn của tác giả.

Câu 2: Phần mềm chạy trên Internet có những đặc điểm nào dưới đây?

a) Không cần cài đặt vào máy tính, chỉ cần truy cập qua trình duyệt.

b) Chỉ có thể sử dụng khi máy tính kết nối với Internet.

c) Tất cả các phần mềm chạy trên Internet đều miễn phí.

d) Không thể thực hiện các chức năng phức tạp như phần mềm cài đặt truyền thống.

a) Đúng. Một ưu điểm lớn của phần mềm chạy trên Internet là không cần cài đặt vào máy tính mà có thể sử dụng trực tiếp qua trình duyệt web.

b) Đúng. Phần mềm chạy trên Internet yêu cầu kết nối mạng để hoạt động, vì tất cả chức năng và dữ liệu của nó được xử lý trên máy chủ từ xa.

c) Sai. Không phải tất cả các phần mềm chạy trên Internet đều miễn phí. Nhiều phần mềm có thể cung cấp một số tính năng miễn phí, nhưng có các tính năng nâng cao yêu cầu trả phí (ví dụ: Google Docs, nhưng có Google Workspace trả phí).

d) Sai. Phần mềm chạy trên Internet có thể thực hiện các chức năng phức tạp tương tự như phần mềm cài đặt truyền thống, chẳng hạn như Google Docs, Google Sheets hay các phần mềm xử lý hình ảnh trực tuyến.

PHẦN III. Câu trả lời ngắn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 3

Câu 1: Phần mềm nguồn mở có thể thay thế hoàn toàn cho phần mềm thương mại được không? Tại sao?

Đáp án: Không

Giải thích: Phần mềm nguồn mở không thể thay thế hoàn toàn cho phần mềm thương mại vì chúng phục vụ các nhu cầu khác nhau. Phần mềm nguồn mở chủ yếu cung cấp các giải pháp dùng chung, chi phí thấp và minh bạch, nhưng lại không đáp ứng tốt các nhu cầu riêng lẻ hay đòi hỏi cao về hỗ trợ kỹ thuật. Trong khi đó, phần mềm thương mại (đặc biệt là phần mềm "đặt hàng") có thể được thiết kế riêng theo yêu cầu cụ thể của người dùng, đồng thời kèm theo các dịch vụ bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.

Câu 2: Phần mềm chạy trên Internet có ưu điểm gì nổi bật so với phần mềm truyền thống?

Đáp án: Phần mềm chạy trên Internet có thể sử dụng ở bất kỳ đâu, bất kỳ lúc nào, trên bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet, và chi phí thường rẻ hoặc miễn phí.

Giải thích: Không cần phải cài đặt phần mềm lên từng thiết bị, người dùng có thể truy cập phần mềm trực tiếp qua trình duyệt web, từ đó giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cài đặt. Ngoài ra, phần mềm chạy trên Internet cũng thường không yêu cầu chi phí bảo trì và nâng cấp phần cứng, tạo sự tiện lợi trong việc sử dụng.

Câu 3: Phần mềm ở các trạm ATM có phải là phần mềm chạy trên Internet không?

Đáp án: Không

Giải thích: Phần mềm ở các trạm ATM không phải là phần mềm chạy trên Internet. Mặc dù các trạm ATM có thể kết nối với các hệ thống ngân hàng thông qua mạng, nhưng phần mềm trên ATM chủ yếu là phần mềm cài đặt sẵn trong máy (phần mềm ngoại tuyến), hoạt động độc lập mà không dựa vào trình duyệt web hay yêu cầu truy cập trực tuyến từ người dùng.

Xem thêm các bài lý thuyết Tin học 11 sách Kết nối tri thức hay, chi tiết tại:

Lý thuyết Bài 4: Bên trong máy tính

Lý thuyết Bài 5: Kết nối máy tính với các thiết bị số

Lý thuyết Bài 6: Lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet

Lý thuyết Bài 9: Giao tiếp an toàn trên Internet

Lý thuyết Bài 10: Lưu trữ dữ liệu và khai thác thông tin phục vụ quản lí

Xem thêm tài liệu Tin học lớp 11:

Giải Tin học 11 Bài 2: Thực hành sử dụng Thực hành sử dụng hệ điều hành

Giải SBT Tin học 11 Bài 2: Thực hành sử dụng hệ điều hành

1 44,150 08/08/2026


Xem thêm các chương trình khác: