Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 (Global Success): Appearance

Với Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 13: Appearance sách Global Success đầy đủ, chi tiết giúp bạn ôn tập các từ mới trong sách Tiếng Anh lớp 4 Unit 13.

1 93 lượt xem


Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 13 (Global Success): Appearance

WORD

PRONUNCIATION

MEANING

big (adj)

/bɪɡ/

to, lớn (kích thước)

short (adj)

/ʃɔːt/

thấp, ngắn

slim (adj)

/slɪm/

mảnh mai

tall (adj)

/tɔːl/

cao

eyes (n)

/aɪ/

mắt

face (n)

/feɪs/

khuôn mặt

hair (n)

/heə/

tóc

long (adj)

/lɒŋ/

dài

round (adj)

/raʊnd/

tròn

Ngữ pháp Tiếng Anh 4 Unit 13 (Global success): Appearance

1. Hỏi – đáp về ngoại hình của ai đó

Câu hỏi:

What does he/she look like? (Anh/Cô ấy trông như thế nào?)

Câu trả lời:

He’s/She’s + tính từ. (Anh/Cô ấy ….)

He/She has …. (Anh/Cô ấy có ….)

Ví dụ:

- What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)

She’s tall and slim. (Cô ấy cao và gầy.)

- What does he look like? (Anh ấy trông như thế nào?)

He has short and black hair. (Anh ấy có mái tóc ngắn màu đen.)

2. Mở rộng

Cấu trúc như trên nhưng với các chủ ngữ khác:

What do they/danh từ số nhiều/tên 2 người trở lên + look like?

They/danh từ số nhiều/tên 2 người trở lên + are ….

They/danh từ số nhiều/tên 2 người trở lên + have …

Ví dụ:

- What do they look like? (Họ trông như thế nào?)

They’re tall and big. (Họ cao và to lớn.)

- What do your brothers look like? (Các anh trai của bạn trông như thế nào?)

They have long and blond hair. (Họ có mái tóc dài màu vàng.)

1 93 lượt xem