7 hình thức của hợp đồng PPP theo quy định pháp luật mới nhất
7 hình thức của hợp đồng PPP theo quy định pháp luật mới nhất

1. Hợp đồng BOT là gì?

Theo quy định tại Điều 45 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020, các loại hợp đồng trong dự án PPP (đối tác công tư) được phân thành nhiều nhóm, tùy theo cơ chế thu hồi vốn và cách thức vận hành.

Một trong những nhóm phổ biến là nhóm hợp đồng cho phép nhà đầu tư thu phí trực tiếp từ người sử dụng dịch vụ công hoặc từ đơn vị bao tiêu sản phẩm, dịch vụ công. Nhóm này bao gồm các loại hợp đồng sau:

  • Hợp đồng BOT (Build – Operate – Transfer): Đây là loại hợp đồng mà nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp dự án PPP được giao quyền xây dựng, vận hành và kinh doanh công trình hạ tầng trong một khoảng thời gian nhất định. Khi thời hạn hợp đồng kết thúc, toàn bộ công trình sẽ được bàn giao lại cho Nhà nước.

  • ...

Tóm lại, hợp đồng BOT được hiểu là sự thỏa thuận cho phép nhà đầu tư xây dựng và vận hành công trình hạ tầng trong thời gian nhất định, sau đó sẽ bàn giao lại toàn bộ công trình cho Nhà nước.

2. 7 hình thức của hợp đồng PPP theo quy định pháp luật mới nhất

Căn cứ theo khoản 16 Điều 3 Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020, được sửa đổi, bổ sung tại khoản 1 Điều 3 Luật sửa đổi Luật Quy hoạch, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và Luật Đấu thầu năm 2024, khái niệm về hợp đồng dự án PPP được hiểu như sau:

Các loại hợp đồng thuộc hình thức dự án PPP bao gồm:

  • Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (Build - Operate - Transfer, gọi tắt là BOT)
    Nhà đầu tư xây dựng công trình, vận hành khai thác trong một thời gian nhất định để thu hồi vốn, sau đó chuyển giao lại cho Nhà nước.

  • Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh (Build - Transfer - Operate, gọi tắt là BTO)
    Công trình được xây dựng và chuyển giao cho Nhà nước ngay sau khi hoàn thành, sau đó nhà đầu tư được quyền kinh doanh trong thời gian nhất định.

  • Hợp đồng Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh (Build - Own - Operate, gọi tắt là BOO)
    Nhà đầu tư xây dựng, sở hữu và khai thác công trình theo quy định, không chuyển giao lại cho Nhà nước.

  • Hợp đồng Kinh doanh - Quản lý (Operate - Manage, gọi tắt là O&M)
    Nhà đầu tư vận hành, quản lý công trình/dịch vụ công trong một khoảng thời gian đã được thỏa thuận.

  • Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao - Thuê dịch vụ (Build - Transfer - Lease, gọi tắt là BTL)
    Sau khi xây dựng xong và chuyển giao công trình cho Nhà nước, nhà đầu tư sẽ cung cấp dịch vụ theo hình thức cho Nhà nước thuê lại.

  • Hợp đồng Xây dựng - Thuê dịch vụ - Chuyển giao (Build - Lease - Transfer, gọi tắt là BLT)
    Nhà đầu tư xây dựng công trình, cho Nhà nước thuê dịch vụ trong thời gian nhất định trước khi chuyển giao lại công trình.

  • Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (Build - Transfer, gọi tắt là BT)
    Nhà đầu tư xây dựng công trình và chuyển giao ngay cho Nhà nước; đổi lại được thanh toán bằng quỹ đất, tài sản hoặc hình thức khác.

  • Hợp đồng hỗn hợp, kết hợp các hình thức nêu trên theo quy định tại khoản 3 Điều 45 của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020.

3. Hợp đồng BOT có phải hợp đồng PPP không?

Theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 45 Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020, hợp đồng BOT là một trong những hình thức hợp đồng dự án PPP. Cụ thể, hợp đồng BOT là thỏa thuận giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp dự án PPP, trong đó nhà đầu tư được nhượng quyền để xây dựng, kinh doanh và vận hành công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng trong một thời hạn nhất định. Sau khi hết thời hạn, nhà đầu tư phải chuyển giao công trình đó cho Nhà nước.

Hợp đồng BOT có phải hợp đồng PPP không?
Hợp đồng BOT có phải hợp đồng PPP không?

4. Việc chia sẻ phần giảm doanh thu được áp dụng với dự án áp dụng loại hợp đồng BOT khi nào?

Theo Điều 82 Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020, cơ chế chia sẻ phần tăng và giảm doanh thu giữa Nhà nước và nhà đầu tư trong các dự án PPP được quy định như sau:

Nếu doanh thu thực tế của dự án chỉ đạt dưới 75% so với phương án tài chính, Nhà nước sẽ hỗ trợ nhà đầu tư bằng cách chia sẻ 50% phần chênh lệch giữa mức 75% doanh thu dự kiến và doanh thu thực tế. Tuy nhiên, việc chia sẻ này chỉ được áp dụng nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Dự án áp dụng theo loại hợp đồng BOT, BTO hoặc BOO;

  • Có sự thay đổi trong quy hoạch, chính sách hoặc pháp luật liên quan, làm ảnh hưởng đến doanh thu của dự án;

  • Đã thực hiện các biện pháp điều chỉnh giá, phí hoặc thời hạn hợp đồng nhưng vẫn không đạt được mức doanh thu tối thiểu là 75%;

  • Và phần doanh thu sụt giảm này đã được Kiểm toán Nhà nước kiểm toán.

Nói cách khác, Luật cho phép chia sẻ rủi ro và lợi nhuận giữa Nhà nước và nhà đầu tư trong các dự án PPP, nhằm tạo sự cân bằng và khuyến khích đầu tư tư nhân vào hạ tầng công.

5. Câu hỏi thường gặp

5.1 Hợp đồng BOT thường được áp dụng trong lĩnh vực nào?

Hợp đồng BOT thường được áp dụng trong các lĩnh vực kết cấu hạ tầng như: giao thông (đường bộ, cầu, cảng), cấp thoát nước, xử lý chất thải, năng lượng (nhà máy điện), và các công trình dịch vụ công khác cần nguồn vốn lớn và thời gian hoàn vốn dài.

5.2 Ai chịu rủi ro trong hợp đồng BOT?

Rủi ro trong hợp đồng BOT thường được phân chia giữa Nhà nước và nhà đầu tư, tùy theo từng loại rủi ro (tài chính, pháp lý, vận hành, thị trường…). Luật PPP 2020 cho phép chia sẻ phần doanh thu tăng hoặc giảm để hỗ trợ cân bằng rủi ro tài chính giữa hai bên.

5.3 Thời gian khai thác trong hợp đồng BOT được xác định như thế nào?

Thời gian vận hành, khai thác công trình trong hợp đồng BOT được xác định dựa trên phương án tài chính của dự án và mức doanh thu kỳ vọng để nhà đầu tư có thể thu hồi vốn và lợi nhuận hợp lý. Thời hạn này được quy định rõ trong hợp đồng và có thể điều chỉnh nếu có biến động lớn ảnh hưởng đến doanh thu.