3 loại thuế phải đóng khi cho thuê căn hộ chung cư mới nhất
3 loại thuế phải đóng khi cho thuê căn hộ chung cư mới nhất

1. Hợp đồng cho thuê căn hộ là gì?

Hợp đồng cho thuê căn hộ là một thỏa thuận pháp lý giữa bên cho thuê (chủ sở hữu căn hộ) và bên thuê (người muốn sử dụng căn hộ) về việc cho phép bên thuê sử dụng căn hộ trong một khoảng thời gian nhất định, với mục đích sinh sống hoặc các mục đích hợp pháp khác, và bên thuê phải trả tiền thuê cho bên cho thuê.

2. 3 loại thuế phải đóng khi cho thuê căn hộ chung cư mới nhất

Việc bạn có phải nộp thuế hay không khi cho thuê nhà sẽ phụ thuộc vào tổng doanh thu hàng năm từ việc cho thuê. Cụ thể, có 3 loại thuế, lệ phí mà cần quan tâm:

2.1. Lệ phí môn bài

Theo quy định tại Nghị định 139/2016/NĐ-CP, cá nhân cho thuê nhà có thể phải nộp lệ phí môn bài – giống như một khoản phí khởi đầu cho hoạt động kinh doanh.

  • Nếu doanh thu từ cho thuê dưới 100 triệu đồng/năm: bạn sẽ được miễn lệ phí môn bài.

  • Nếu doanh thu trên 100 triệu đồng/năm: bạn sẽ phải nộp lệ phí môn bài, với mức cụ thể tùy theo doanh thu, quy định trong nghị định nói trên.

2.2. Thuế Giá trị gia tăng (GTGT)

Theo Luật Thuế GTGT 2024:

  • Nếu doanh thu dưới 100 triệu đồng/năm: bạn không phải nộp thuế GTGT.

  • Nếu doanh thu trên 100 triệu đồng/năm: bạn phải nộp thuế GTGT, với mức thuế là 5% trên tổng doanh thu cho thuê, theo Thông tư 40/2021/TT-BTC.

2.3. Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN)

Tương tự như thuế GTGT, theo quy định của Luật Thuế TNCN 2007 thuế TNCN cũng được áp dụng theo doanh thu trong năm:

  • Doanh thu dưới 100 triệu đồng/năm: không cần đóng thuế TNCN.

  • Doanh thu trên 100 triệu đồng/năm: phải nộp thuế TNCN, với mức thuế là 5% trên doanh thu tính thuế, theo Thông tư 40/2021/TT-BTC.

Nếu tổng doanh thu từ cho thuê nhà trong năm vượt quá 100 triệu đồng, bạn sẽ cần nộp cả ba loại: lệ phí môn bài, thuế GTGT và thuế TNCN. Còn nếu dưới 100 triệu đồng/năm, bạn sẽ được miễn toàn bộ các loại thuế và lệ phí liên quan.

3. Các nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng thuê nhà ở

Theo quy định tại Điều 163 Luật Nhà ở 2023, một hợp đồng thuê nhà hợp pháp cần đảm bảo đầy đủ các nội dung sau:

  • Thông tin các bên tham gia hợp đồng: Họ tên, địa chỉ của cá nhân hoặc tên, địa chỉ của tổ chức cho thuê và thuê nhà.

  • Mô tả chi tiết về căn nhà cho thuê

    • Bao gồm đặc điểm của ngôi nhà, vị trí, diện tích, kết cấu.

    • Nếu là căn hộ chung cư: cần ghi rõ phần sở hữu riêng, phần sử dụng chung, thời hạn sử dụng, diện tích căn hộ, mục đích sử dụng các khu vực chung, phí dịch vụ quản lý, kinh phí bảo trì và tài khoản nộp phí bảo trì (nếu chưa tổ chức Hội nghị nhà chung cư lần đầu).

  • Giá thuê nhà hoặc giá trị giao dịch

    • Nếu hai bên có thỏa thuận về giá thì phải ghi rõ.

    • Trường hợp nhà nước có quy định giá, các bên phải tuân thủ theo đúng quy định.

  • Phương thức và thời hạn thanh toán: Ghi rõ hình thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản…), thời hạn thanh toán (theo tháng, quý...).

  • Thời gian liên quan đến việc sử dụng nhà

    • Thời điểm bàn giao nhà.

    • Thời gian bảo hành nhà (nếu thuê mua nhà xây mới).

    • Thời hạn thuê, thời hạn góp vốn (nếu có), hoặc thời hạn sở hữu trong trường hợp mua bán nhà có thời hạn.

  • Quyền và nghĩa vụ của các bên

    • Bao gồm trách nhiệm của bên cho thuê và bên thuê.

    • Nếu là hợp đồng thuê mua, cần nêu rõ ai chịu trách nhiệm sửa chữa nhà trong thời gian thuê mua.

  • Cam kết của các bên: Mỗi bên cam kết thực hiện đúng các điều khoản đã ghi trong hợp đồng.

  • Các thỏa thuận khác (nếu có): Có thể là quy định về vật nuôi, bảo trì thiết bị, việc chấm dứt hợp đồng sớm...

  • Thời điểm hợp đồng có hiệu lực: Xác định rõ ngày hợp đồng bắt đầu có hiệu lực.

  • Thời điểm ký kết hợp đồng: Ghi rõ ngày, tháng, năm các bên ký hợp đồng.

  • Chữ ký xác nhận của các bên: Các bên phải ký tên, ghi rõ họ tên. Nếu là tổ chức, cần đóng dấu (nếu có) và ghi rõ chức vụ người đại diện ký.

Các nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng thuê nhà ở
Các nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng thuê nhà ở

4. Cho thuê căn hộ có cần sự đồng ý của ban quản lý không?

Theo Điều 472 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng thuê tài sản được hiểu là sự thỏa thuận giữa hai bên: bên cho thuê sẽ giao tài sản cho bên thuê sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, và bên thuê có nghĩa vụ trả tiền thuê theo thỏa thuận.

Đối với việc thuê nhà ở hoặc thuê nhà vào các mục đích khác, thì việc thực hiện hợp đồng sẽ tuân theo những quy định riêng liên quan đến lĩnh vực này.

Ngoài ra, tại điểm b khoản 1 Điều 10 Luật Nhà ở 2023 cũng khẳng định rằng chủ sở hữu nhà ở có quyền sử dụng ngôi nhà của mình để ở hoặc cho các mục đích khác, miễn là không bị pháp luật cấm.

Từ các quy định trên, có thể hiểu rằng: nếu chủ nhà muốn cho thuê căn hộ chung cư của mình, thì việc đó hoàn toàn hợp pháp và không cần phải xin phép ban quản lý chung cư. Việc cho thuê chỉ cần dựa trên sự thỏa thuận giữa người thuê và người cho thuê.

5. Câu hỏi thường gặp

5.1. Hợp đồng cho thuê căn hộ có bắt buộc phải lập thành văn bản không?

Có. Theo quy định pháp luật, hợp đồng cho thuê nhà ở, bao gồm cả căn hộ chung cư, bắt buộc phải lập thành văn bản. Việc này giúp đảm bảo quyền lợi cho cả bên thuê và bên cho thuê khi có tranh chấp xảy ra.

5.2. Có cần công chứng hợp đồng cho thuê căn hộ không?

Không bắt buộc, trừ khi hai bên có thỏa thuận về việc công chứng. Tuy nhiên, nếu hợp đồng có thời hạn từ 6 tháng trở lên thì nên công chứng để tăng tính pháp lý và tránh rủi ro.

5.3. Có thể tự soạn hợp đồng cho thuê căn hộ được không?

Hoàn toàn có thể. Tuy nhiên, để đảm bảo hợp đồng hợp pháp và đầy đủ các điều khoản cần thiết (thời hạn thuê, tiền thuê, nghĩa vụ các bên, xử lý vi phạm...), bạn nên tham khảo mẫu chuẩn hoặc nhờ luật sư tư vấn nếu cần.