Thoái vốn doanh nghiệp là gì? Hiện nay có những hình thức nào?
Thoái vốn doanh nghiệp là gì? Hiện nay có những hình thức nào?

1. Thoái vốn doanh nghiệp là gì? Hiện nay có những hình thức nào?

1.1. Thoái vốn doanh nghiệp là gì?

Theo các quy định pháp luật hiện nay thì vẫn chưa có định nghĩa cụ thể về việc thế nào là thoái vốn hay doanh nghiệp thoái vốn. Tuy nhiên, đây là một thuật ngữ được sử dụng thông dụng trong linh doanh và có thể hiểu theo cách thông thường như sau:

  • Thoái vốn (Divestment) là thuật ngữ đối lập với đầu tư và thường xảy ra khi một tài sản hoặc một bộ phận của công ty con không hoạt động như mong đợi.
  • Thoái vốn là hoạt động nhằm giảm bớt một số loại tài sản cho các mục đích tài chính hoặc phục vụ mục đích khác của một doanh nghiệp.

Trong đầu tư, thoái vốn là một hình thức rất phổ biến biểu hiện là các nhà đầu tư hoặc cá nhân muốn rút vốn đầu tư của mình.

1.2. Các hình thức doanh nghiệp thoái vốn

Hiện nay doanh nghiệp thoái vốn theo 03 hình thức sau:

  • Chia tách:

Hình thức thoái hóa vốn chia tách dùng cho các giao dịch không dùng tiền mặt và là giao dịch được miễn thuế. Đây là là trường hợp công ty mẹ chia cổ phiếu cho công ty con, từ đó công ty con trở thành một công ty độc lập và và phát hành cổ phiếu mới.

  • Bán cổ phần khơi mào - thoái vốn trong chứng khoán:

Công ty mẹ bán một số cổ phần kiểm soát công ty con trên thị trường chứng khoán và đây cũng là giao dịch được miễn thuế. Việc bán khơi mào một lượng nhỏ cổ phần ra thị trường giúp công ty con được các nhà đầu tư quan tâm hơn. Nhờ đó, nó có thể giúp giá cổ phiếu tăng dần lên sau một thời gian ngắn. Hình thức thoái hóa vốn này được các công ty cần tài trợ cơ hội tăng trưởng cho công ty con sử dụng nhiều nhất.

  • Bán tài sản trực tiếp:

Đây là cách được sử dụng phổ biến nhất để thực hiện thoái vốn. Công ty mẹ bán đi một số tài sản của công ty con hoặc công ty con cho một bên khác. Trong trường hợp bán tài sản có lãi, công ty mẹ sẽ phải chịu thuế và các hoạt động mua bán tài sản thường giao dịch bằng tiền mặt.

Nguyên nhân dẫn đến doanh nghiệp thoái vốn
Nguyên nhân dẫn đến doanh nghiệp thoái vốn

2. Nguyên nhân dẫn đến doanh nghiệp thoái vốn

Khi doanh nghiệp quyết định thoái vốn, họ thường phải cân nhắc nhiều yếu tố và nguyên nhân khác nhau. Một số lý do phổ biến có thể kể đến như sau:

  • 1. Loại bỏ các đơn vị kinh doanh kém hiệu quả
    Doanh nghiệp thường tiến hành thoái vốn đối với những mảng kinh doanh không còn mang lại hiệu quả hoặc hoạt động thua lỗ. Việc này giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào các bộ phận đang vận hành tốt và tạo ra lợi nhuận cao hơn.
  • 2. Nhu cầu huy động vốn đầu tư
    Trong một số trường hợp, doanh nghiệp cần vốn để tái đầu tư hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh. Thoái vốn trở thành một phương án khả thi để nhanh chóng thu hồi nguồn lực tài chính cần thiết.
  • 3. Tối ưu hóa giá trị tài sản
    Có những tình huống mà giá trị thanh lý của từng tài sản riêng lẻ cao hơn tổng giá trị thị trường của doanh nghiệp khi giữ nguyên cấu trúc hiện tại. Khi đó, việc thoái vốn hoặc bán rời từng phần tài sản có thể giúp tối đa hóa giá trị thu về.
  • 4. Đảm bảo sự ổn định và tồn tại của doanh nghiệp
    Khi doanh nghiệp đối mặt với khủng hoảng tài chính, thoái vốn là một trong những giải pháp hữu hiệu để tránh tình trạng phá sản hoặc phải ngừng hoạt động, đồng thời giúp duy trì sự ổn định trong dài hạn.
  • 5. Tuân thủ quy định của cơ quan chức năng
    Trong một số trường hợp, việc thoái vốn diễn ra do yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước hoặc các bên có thẩm quyền, nhằm đảm bảo tính minh bạch, cạnh tranh hoặc tuân thủ quy định pháp luật hiện hành.
Doanh nghiệp nhà nước thoái vốn đầu tư tại doanh nghiệp khác có cần công bố thông tin bất thường không?
Doanh nghiệp nhà nước thoái vốn đầu tư tại doanh nghiệp khác có cần công bố thông tin bất thường không?

3. Doanh nghiệp nhà nước thoái vốn đầu tư tại doanh nghiệp khác có cần công bố thông tin bất thường không?

Căn cứ theo Điều 110 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định về công bố thông tin bất thường như sau:

Công bố thông tin bất thường
1. Công ty phải công bố trên trang thông tin điện tử, ấn phẩm (nếu có) và niêm yết công khai tại trụ sở chính, địa điểm kinh doanh của công ty về các thông tin bất thường trong thời hạn 36 giờ kể từ khi xảy ra một trong các sự kiện sau đây:
a) Tài khoản của công ty bị phong tỏa hoặc được phép hoạt động trở lại sau khi bị phong tỏa;
b) Tạm ngừng một phần hoặc toàn bộ hoạt động kinh doanh; bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy phép thành lập, giấy phép thành lập và hoạt động, giấy phép hoạt động hoặc giấy phép khác liên quan đến hoạt động của công ty;
c) Sửa đổi, bổ sung nội dung Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy phép thành lập, giấy phép thành lập và hoạt động, giấy phép hoạt động hoặc giấy phép khác liên quan đến hoạt động của công ty;
d) Thay đổi thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc, Kế toán trưởng, Trưởng phòng tài chính kế toán, Trưởng Ban kiểm soát hoặc Kiểm soát viên;
đ) Có quyết định kỷ luật, khởi tố, có bản án, quyết định của Tòa án đối với người quản lý doanh nghiệp;
e) Có kết luận của cơ quan thanh tra hoặc của cơ quan quản lý thuế về việc vi phạm pháp luật của doanh nghiệp;
g) Có quyết định thay đổi tổ chức kiểm toán độc lập hoặc bị từ chối kiểm toán báo cáo tài chính;
h) Có quyết định thành lập, giải thể, hợp nhất, sáp nhập, chuyển đổi công ty con, chi nhánh, văn phòng đại diện; quyết định đầu tư, giảm vốn hoặc thoái vốn đầu tư tại các công ty khác.
...

Theo đó, khi doanh nghiệp nhà nước thoái vốn đầu tư tại doanh nghiệp khác thì buộc phải công bố thông tin bất thường trên trang thông tin điện tử, ấn phẩm (nếu có) và niêm yết công khai tại trụ sở chính, địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp trong thời hạn 36 giờ kể từ khi xảy ra sự kiện thoái vốn đầu tư.

4. Câu hỏi thường gặp

4.1. Doanh nghiệp thường thoái vốn trong những trường hợp nào?

Thoái vốn thường được thực hiện khi doanh nghiệp muốn:

  • Cắt giảm các hoạt động kém hiệu quả

  • Tái cấu trúc để tập trung vào lĩnh vực cốt lõi

  • Huy động vốn cho các khoản đầu tư mới

  • Đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý

  • Cải thiện hiệu quả hoạt động tài chính

4.2. Thoái vốn có giống với phá sản không?

Không. Thoái vốn là một hành động chủ động nhằm tối ưu hóa danh mục đầu tư hoặc tài sản của doanh nghiệp. Trong khi đó, phá sản là tình trạng doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và bị buộc phải chấm dứt hoạt động theo quy định pháp luật.

4.3. Lợi ích của việc thoái vốn là gì?

Thoái vốn có thể giúp doanh nghiệp:

  • Tập trung vào các lĩnh vực kinh doanh có tiềm năng

  • Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn

  • Giảm rủi ro tài chính

  • Tăng giá trị doanh nghiệp về lâu dài

  • Duy trì hoặc phục hồi sự ổn định tài chính

4.3. Thoái vốn có thể ảnh hưởng tiêu cực gì đến doanh nghiệp?

Nếu không được thực hiện đúng cách, thoái vốn có thể gây ra:

  • Mất thị phần hoặc vị thế cạnh tranh

  • Giảm doanh thu tạm thời

  • Ảnh hưởng đến tinh thần nhân viên

  • Mất cơ hội tăng trưởng trong tương lai