Thẩm quyền là gì? Hướng dẫn xác định cơ quan có thẩm quyền chuẩn quy định mới nhất 2025?
Thẩm quyền là gì? Hướng dẫn xác định cơ quan có thẩm quyền chuẩn quy định mới nhất

1. Thẩm quyền là gì? Hướng dẫn xác định cơ quan có thẩm quyền chuẩn quy định mới nhất 2025?

1.1. Thẩm quyền là gì?

Thẩm quyền được hiểu là quyền hợp pháp để xem xét, đưa ra kết luận và quyết định đối với một vấn đề cụ thể.

Thẩm quyền thường gắn liền với quyền hạn, chức năng và trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức trong một cơ quan được trao quyền lực – bao gồm cả quyền lực nhà nước và ngoài nhà nước.

Trong hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam, khái niệm “thẩm quyền” xuất hiện phổ biến trong các cụm từ như: “thẩm quyền xét xử”, “thẩm quyền điều tra”, “cơ quan có thẩm quyền”, “người có thẩm quyền”, “cấp có thẩm quyền”, “thẩm quyền của Tòa án nhân dân”, “thẩm quyền của Viện kiểm sát nhân dân”, hay “thẩm quyền của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân”.

1.2. Hướng dẫn xác định cơ quan có thẩm quyền chuẩn quy định mới nhất 2025

“Cơ quan có thẩm quyền” là cơ quan nhà nước hoặc tổ chức được pháp luật trao quyền để thực hiện chức năng xem xét, giải quyết, xử lý một vấn đề pháp lý cụ thể (tranh chấp, yêu cầu, tố cáo, khởi tố, xử lý vi phạm,...).

  • Bước 1: Xác định lĩnh vực pháp lý của vụ việc

Phân loại vụ việc để áp dụng hệ thống luật chuyên ngành tương ứng:

Loại vụ việc Văn bản pháp luật áp dụng chính
Dân sự, hôn nhân & gia đình, lao động, kinh doanh thương mại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015
Hình sự Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015
Hành chính Luật Tố tụng Hành chính 2015
Khiếu nại, tố cáo Luật Khiếu nại 2011, Luật Tố cáo 2018
Vi phạm hành chính Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung)
  • Bước 2: Xác định loại thẩm quyền phù hợp

Thẩm quyền theo loại việc (thẩm quyền chung):

    • Xem xét vụ việc có thuộc chức năng giải quyết của Tòa án, Cơ quan điều tra, UBND, Thanh tra, Cảnh sát giao thông, Hải quan… hay không.

    • Dựa vào nội dung tranh chấp/yêu cầu để xác định: xử phạt, điều tra, xét xử, giải quyết khiếu nại,…

Ví dụ:

    • Tranh chấp hợp đồng thuê nhà: thuộc Tòa án nhân dân.

    • Khiếu nại hành vi hành chính của UBND xã: thuộc Tòa án hành chính cấp huyện.

    • Tố giác tội phạm: gửi đến Cơ quan điều tra (Công an).

  • Thẩm quyền theo cấp:
    • Xác định cấp nào có quyền giải quyết: xã/phường, huyện/quận, tỉnh/thành phố, hay Trung ương.

    • Dựa vào mức độ nghiêm trọng, giá trị tài sản tranh chấp, tính chất phức tạp, yếu tố nước ngoài, hoặc các quy định cụ thể trong luật.

Ví dụ:

    • Tranh chấp tài sản dưới 500 triệu: TAND cấp huyện có thẩm quyền.

    • Tội phạm có yếu tố nước ngoài: Cơ quan điều tra cấp tỉnh hoặc cấp cao hơn.

  • Thẩm quyền theo lãnh thổ:
    • Căn cứ nơi cư trú/làm việc của đương sự, nơi xảy ra hành vi vi phạm, hoặc nơi có tài sản liên quan.

    • Một số trường hợp luật cho phép lựa chọn Tòa án hoặc cơ quan giải quyết theo thỏa thuận.

Ví dụ:

    • Tranh chấp bất động sản: Tòa án nơi có bất động sản.

    • Khởi kiện dân sự thông thường: Tòa án nơi bị đơn cư trú.

  • Bước 3: Kiểm tra quy định chuyên ngành và các ngoại lệ

Một số trường hợp có quy định ngoại lệ, ví dụ:

    • Thẩm quyền đặc biệt của Tòa án nhân dân tối cao.

    • Khi cơ quan có thẩm quyền chuyển giao vụ việc vì lý do khách quan (đương sự ở nước ngoài, cần ủy thác tư pháp,...).

Những tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án?
Những tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án?

2. Những tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Toà án?

Căn cứ theo quy định tại Điều 30 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 quy định về thẩm quyền của Tòa án như sau:

Điều 30. Những tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
1. Tranh chấp phát sinh trong hoạt động kinh doanh, thương mại giữa cá nhân, tổ chức có đăng ký kinh doanh với nhau và đều có mục đích lợi nhuận.
2. Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ giữa cá nhân, tổ chức với nhau và đều có mục đích lợi nhuận.
3. Tranh chấp giữa người chưa phải là thành viên công ty nhưng có giao dịch về chuyển nhượng phần vốn góp với công ty, thành viên công ty.
4. Tranh chấp giữa công ty với các thành viên của công ty; tranh chấp giữa công ty với người quản lý trong công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc thành viên Hội đồng quản trị, giám đốc, tổng giám đốc trong công ty cổ phần, giữa các thành viên của công ty với nhau liên quan đến việc thành lập, hoạt động, giải thể, sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, bàn giao tài sản của công ty, chuyển đổi hình thức tổ chức của công ty.
5. Các tranh chấp khác về kinh doanh, thương mại, trừ trường hợp thuộc thẩm quyền giải quyết của cơ quan, tổ chức khác theo quy định của pháp luật.

Theo đó, những tranh chấp kinh doanh, thương mại nêu trên là những tranh chấp dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án.

Ngoài ra, cần phải lưu ý trong trường hợp các bên tranh chấp đã có thoả thuận trọng tài mà một bên khởi kiện tại Toà án thì Toà án phải từ chối thụ lý, trừ trường hợp thoả thuận trọng tài vô hiệu hoặc thoả thuận trọng tài không thể thực hiện được

Những tranh chấp kinh doanh, thương mại nào thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án cấp huyện?
Những tranh chấp kinh doanh, thương mại nào thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án cấp huyện?

3. Những tranh chấp kinh doanh, thương mại nào thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án cấp huyện?

Căn cứ theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 35 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 quy định như sau:

Điều 35. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện
1. Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những tranh chấp sau đây:
a) Tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình quy định tại Điều 26 và Điều 28 của Bộ luật này, trừ tranh chấp quy định tại khoản 7 Điều 26 của Bộ luật này;
b) Tranh chấp về kinh doanh, thương mại quy định tại khoản 1 Điều 30 của Bộ luật này;

Theo đó, tranh chấp phát sinh trong hoạt động kinh doanh, thương mại giữa cá nhân, tổ chức có đăng ký kinh doanh với nhau và đều có mục đích lợi nhuận là tranh chấp thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án cấp huyện.

Trường hợp tranh chấp trên có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài hoặc cần phải ủy thác tư pháp cho cơ quan đại diện nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài, cho Tòa án, cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân cấp huyện

4. Cách xác định thẩm quyền của Tòa án chuẩn quy định mới nhất 2025

Việc xác định thẩm quyền xét xử của Tòa án trong quá trình giải quyết các vụ việc dân sự luôn là bước đầu tiên và đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là cơ sở để đảm bảo rằng vụ án hoặc vụ việc được xử lý đúng theo quy định pháp luật, tại đúng cơ quan có thẩm quyền.

Dưới đây là ba bước cơ bản giúp xác định thẩm quyền xét xử của Tòa án theo quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015:

  • Bước 1: Xác định thẩm quyền theo loại việc (thẩm quyền chung)

Trước tiên, cần phân biệt vụ việc dân sự được yêu cầu giải quyết là vụ án hay việc dân sự, và xác định có thuộc thẩm quyền của Tòa án hay không.

Để làm rõ, cần trả lời các câu hỏi sau:

    • Vụ việc có phát sinh tranh chấp giữa các bên hay chỉ đơn thuần là một yêu cầu dân sự?

    • Vụ việc thuộc lĩnh vực nào: dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại hay lao động?

    • Nội dung vụ việc có được quy định trong điều khoản cụ thể nào của Bộ luật Tố tụng dân sự?

    • Có thuộc trường hợp ngoại lệ theo quy định của pháp luật chuyên ngành hay không?

Ví dụ về ngoại lệ: Nếu hợp đồng thương mại có điều khoản lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp bằng cả Tòa án và trọng tài, thì khi tranh chấp đã được một bên đưa ra trọng tài giải quyết, Tòa án sẽ không có thẩm quyền giải quyết và phải đình chỉ vụ án.

Nếu vụ việc được quy định cụ thể trong các điều luật dưới đây, thì được xác định là thuộc thẩm quyền chung của Tòa án:

    • Vụ án dân sự: Điều 26 (dân sự), Điều 28 (hôn nhân và gia đình), Điều 30 (kinh doanh thương mại), Điều 32 (lao động)

    • Việc dân sự: Điều 27, 29, 31, 33 tương ứng với các lĩnh vực nêu trên.

  • Bước 2: Xác định thẩm quyền theo cấp Tòa án

Sau khi xác định được vụ việc thuộc thẩm quyền chung của Tòa án, bước tiếp theo là xác định cấp Tòa án có thẩm quyền giải quyết: Tòa án nhân dân cấp huyện hay cấp tỉnh.

Căn cứ vào các Điều 35 đến 38 BLTTDS 2015:

    • Theo nguyên tắc chung, hầu hết các vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện.

    • Tuy nhiên, nếu vụ việc có yếu tố nước ngoài (ví dụ: có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài; cần ủy thác tư pháp cho cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cho Tòa án nước ngoài), thì thẩm quyền thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh, trừ trường hợp đặc biệt được quy định tại Điều 35 khoản 4, như: “Tòa án nhân dân cấp huyện nơi cư trú của công dân Việt Nam có thẩm quyền giải quyết các vụ việc liên quan đến hôn nhân và gia đình giữa công dân Việt Nam cư trú ở khu vực biên giới với công dân nước láng giềng cư trú tại khu vực biên giới với Việt Nam…”

  • Bước 3: Xác định thẩm quyền theo lãnh thổ

Thẩm quyền lãnh thổ được xác định theo trình tự sau:

    • Trường hợp 1: Đối với tranh chấp liên quan đến bất động sản, chỉ Tòa án nơi có bất động sản mới có thẩm quyền giải quyết.

    • Trường hợp 2: Các bên được thỏa thuận bằng văn bản lựa chọn Tòa án nơi nguyên đơn cư trú/làm việc để giải quyết tranh chấp.

      Ví dụ: Anh A (quận 1, TP.HCM) khởi kiện anh B (quận 2, TP.HCM) về tranh chấp giao nhà. Nếu các bên có thỏa thuận bằng văn bản, thì Tòa án nhân dân quận 1 – nơi nguyên đơn cư trú – có thể được lựa chọn xét xử.

    • Trường hợp 3: Nếu không có thỏa thuận và vụ việc không thuộc trường hợp đặc biệt theo Điều 40 BLTTDS, thì Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc sẽ có thẩm quyền giải quyết.

Ngoài ra, Điều 40 cũng quy định một số trường hợp ngoại lệ, trong đó nguyên đơn có thể được lựa chọn Tòa án theo ý chí của mình.

5. Câu hỏi thường gặp

5.1. Có bao nhiêu loại thẩm quyền trong pháp luật Việt Nam?

Có 3 loại thẩm quyền chính:

  1. Thẩm quyền theo loại việc (thẩm quyền chung): Cơ quan nào có chức năng giải quyết loại vụ việc cụ thể đó.

  2. Thẩm quyền theo cấp: Phân cấp giữa cơ quan cấp xã, huyện, tỉnh, Trung ương,...

  3. Thẩm quyền theo lãnh thổ: Xác định địa bàn nơi cơ quan có quyền xử lý vụ việc.

5.2. Vì sao phải xác định đúng cơ quan có thẩm quyền?

Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền giúp bảo đảm vụ việc được giải quyết đúng quy định pháp luật, tránh bị trả hồ sơ, đình chỉ vụ án hoặc gây kéo dài thời gian giải quyết. Ngoài ra, nó giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

5.3. Làm thế nào để xác định đúng cơ quan có thẩm quyền?

Việc xác định cơ quan có thẩm quyền được thực hiện qua 3 bước:

  • Bước 1: Xác định lĩnh vực vụ việc thuộc về (dân sự, hình sự, hành chính,...).

  • Bước 2: Xác định cơ quan có chức năng xử lý (Tòa án, Công an, UBND,...).

  • Bước 3: Xác định cấp và địa phương cụ thể (cấp huyện, tỉnh, nơi cư trú, nơi xảy ra vi phạm,…).

5.4. Khi nào một vụ việc có thể được giải quyết bởi nhiều cơ quan khác nhau?

Một vụ việc có thể do nhiều cơ quan cùng có thẩm quyền nếu:

  • Có thỏa thuận lựa chọn cơ quan giải quyết (trong dân sự, ví dụ giữa trọng tài và tòa án).

  • Vụ việc có yếu tố đa ngành (ví dụ: hành vi vi phạm vừa mang tính hành chính vừa hình sự).

  • Pháp luật cho phép nguyên đơn được lựa chọn Tòa án trong một số trường hợp đặc biệt (Điều 40 BLTTDS).