Cách xác định thẩm quyền của Tòa án chuẩn quy định mới nhất 2025
Cách xác định thẩm quyền của Tòa án chuẩn quy định mới nhất 2025

1. Cách xác định thẩm quyền của Tòa án chuẩn quy định mới nhất 2025

Việc xác định thẩm quyền xét xử của Tòa án trong quá trình giải quyết các vụ việc dân sự luôn là bước đầu tiên và đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là cơ sở để đảm bảo rằng vụ án hoặc vụ việc được xử lý đúng theo quy định pháp luật, tại đúng cơ quan có thẩm quyền.

Dưới đây là ba bước cơ bản giúp xác định thẩm quyền xét xử của Tòa án theo quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015:

  • Bước 1: Xác định thẩm quyền theo loại việc (thẩm quyền chung)

Trước tiên, cần phân biệt vụ việc dân sự được yêu cầu giải quyết là vụ án hay việc dân sự, và xác định có thuộc thẩm quyền của Tòa án hay không.

Để làm rõ, cần trả lời các câu hỏi sau:

    • Vụ việc có phát sinh tranh chấp giữa các bên hay chỉ đơn thuần là một yêu cầu dân sự?

    • Vụ việc thuộc lĩnh vực nào: dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại hay lao động?

    • Nội dung vụ việc có được quy định trong điều khoản cụ thể nào của Bộ luật Tố tụng dân sự?

    • Có thuộc trường hợp ngoại lệ theo quy định của pháp luật chuyên ngành hay không?

Ví dụ về ngoại lệ: Nếu hợp đồng thương mại có điều khoản lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp bằng cả Tòa án và trọng tài, thì khi tranh chấp đã được một bên đưa ra trọng tài giải quyết, Tòa án sẽ không có thẩm quyền giải quyết và phải đình chỉ vụ án.

Nếu vụ việc được quy định cụ thể trong các điều luật dưới đây, thì được xác định là thuộc thẩm quyền chung của Tòa án:

    • Vụ án dân sự: Điều 26 (dân sự), Điều 28 (hôn nhân và gia đình), Điều 30 (kinh doanh thương mại), Điều 32 (lao động)

    • Việc dân sự: Điều 27, 29, 31, 33 tương ứng với các lĩnh vực nêu trên.

  • Bước 2: Xác định thẩm quyền theo cấp Tòa án

Sau khi xác định được vụ việc thuộc thẩm quyền chung của Tòa án, bước tiếp theo là xác định cấp Tòa án có thẩm quyền giải quyết: Tòa án nhân dân cấp huyện hay cấp tỉnh.

Căn cứ vào các Điều 35 đến 38 BLTTDS 2015:

    • Theo nguyên tắc chung, hầu hết các vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện.

    • Tuy nhiên, nếu vụ việc có yếu tố nước ngoài (ví dụ: có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài; cần ủy thác tư pháp cho cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cho Tòa án nước ngoài), thì thẩm quyền thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh, trừ trường hợp đặc biệt được quy định tại Điều 35 khoản 4, như: “Tòa án nhân dân cấp huyện nơi cư trú của công dân Việt Nam có thẩm quyền giải quyết các vụ việc liên quan đến hôn nhân và gia đình giữa công dân Việt Nam cư trú ở khu vực biên giới với công dân nước láng giềng cư trú tại khu vực biên giới với Việt Nam…”

  • Bước 3: Xác định thẩm quyền theo lãnh thổ

Thẩm quyền lãnh thổ được xác định theo trình tự sau:

    • Trường hợp 1: Đối với tranh chấp liên quan đến bất động sản, chỉ Tòa án nơi có bất động sản mới có thẩm quyền giải quyết.

    • Trường hợp 2: Các bên được thỏa thuận bằng văn bản lựa chọn Tòa án nơi nguyên đơn cư trú/làm việc để giải quyết tranh chấp.

      Ví dụ: Anh A (quận 1, TP.HCM) khởi kiện anh B (quận 2, TP.HCM) về tranh chấp giao nhà. Nếu các bên có thỏa thuận bằng văn bản, thì Tòa án nhân dân quận 1 – nơi nguyên đơn cư trú – có thể được lựa chọn xét xử.

    • Trường hợp 3: Nếu không có thỏa thuận và vụ việc không thuộc trường hợp đặc biệt theo Điều 40 BLTTDS, thì Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc sẽ có thẩm quyền giải quyết.

Ngoài ra, Điều 40 cũng quy định một số trường hợp ngoại lệ, trong đó nguyên đơn có thể được lựa chọn Tòa án theo ý chí của mình.

Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện
Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện

2. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện

Tại Điều 35 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định về thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện như sau:

Thẩm quyền của các Tòa chuyên trách Tòa án nhân dân cấp huyện
Thẩm quyền của các Tòa chuyên trách Tòa án nhân dân cấp huyện

3. Thẩm quyền của các Tòa chuyên trách Tòa án nhân dân cấp huyện

Căn cứ Điều 36 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 Thẩm quyền của các Tòa chuyên trách Tòa án nhân dân cấp huyện như sau:

  • Tòa dân sự Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những vụ việc về dân sự, kinh doanh, thương mại, lao động thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện tại Mục 2
  • Tòa gia đình và người chưa thành niên Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những vụ việc về hôn nhân và gia đình thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện quy định tại Mục 2
  • Đối với Tòa án nhân dân cấp huyện chưa có Tòa chuyên trách thì Chánh án Tòa án có trách nhiệm tổ chức công tác xét xử và phân công Thẩm phán giải quyết vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện.

4. Câu hỏi thường gặp

4.1. Có những loại thẩm quyền nào của Tòa án?

Theo pháp luật Việt Nam, thẩm quyền của Tòa án bao gồm:

  • Thẩm quyền theo loại việc (thẩm quyền theo lĩnh vực)

  • Thẩm quyền theo cấp Tòa án

  • Thẩm quyền theo lãnh thổ

  • Thẩm quyền theo sự lựa chọn của đương sự (trong một số trường hợp cụ thể)

4.2. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm thuộc về Tòa án nào?

Thẩm quyền xét xử sơ thẩm thuộc về Tòa án nhân dân cấp huyện (quận, huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh), trừ những vụ việc thuộc thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh theo quy định của pháp luật.

4.3. Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền xét xử sơ thẩm trong những trường hợp nào?

Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền xét xử sơ thẩm các vụ án:

  • Có tính chất phức tạp, ảnh hưởng lớn đến địa phương

  • Vụ án có yếu tố nước ngoài

  • Vụ án do TAND cấp huyện chuyển lên vì lý do khách quan

  • Các vụ việc được quy định rõ tại Bộ luật Tố tụng tương ứng

4.3. Tòa án nhân dân tối cao có chức năng gì?

Tòa án nhân dân tối cao là cơ quan xét xử cao nhất trong hệ thống Tòa án nhân dân, có chức năng:

  • Giám đốc việc xét xử của các Tòa án khác

  • Xét xử theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm

  • Tổng kết thực tiễn xét xử và hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật