Hướng dẫn xác định phiếu hợp lệ trong quy trình lấy phiếu, bỏ phiếu tín nhiệm chuẩn quy định mới nhất 2025
Hướng dẫn xác định phiếu hợp lệ trong quy trình lấy phiếu, bỏ phiếu tín nhiệm chuẩn quy định mới nhất 2025

1. Hướng dẫn xác định phiếu hợp lệ trong quy trình lấy phiếu, bỏ phiếu tín nhiệm theo quy định mới nhất năm 2025

Trong quy trình lấy phiếu và bỏ phiếu tín nhiệm đối với các chức danh lãnh đạo, quản lý do Quốc hội, HĐND bầu hoặc phê chuẩn, việc xác định phiếu hợp lệ là bước quan trọng, bảo đảm tính minh bạch, khách quan và đúng pháp luật. Căn cứ quy định hiện hành năm 2025, phiếu được coi là hợp lệ khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về hình thức và nội dung, cụ thể như sau:

  • Điều kiện để phiếu được coi là hợp lệ

Phiếu hợp lệ là phiếu đáp ứng tất cả các điều kiện dưới đây:

    • Đúng mẫu phiếu do cơ quan có thẩm quyền phát hành, không bị thay đổi nội dung, bố cục.
    • Chỉ đánh dấu duy nhất một mức tín nhiệm cho mỗi người được lấy phiếu: “Tín nhiệm cao”, “Tín nhiệm” hoặc “Tín nhiệm thấp”.
    • Không có dấu hiệu làm lộ danh tính người bỏ phiếu, như: chữ ký, tên viết tay, ký hiệu cá nhân, số hiệu cán bộ, ký tự đặc biệt.
    • Không bị rách, nhàu nát, tẩy xóa hoặc viết thêm nội dung không có trong mẫu.
    • Ghi đúng, rõ ràng, dễ hiểu, không để trống toàn bộ các ô lựa chọn, trừ trường hợp người bỏ phiếu có lý do hợp lệ và được chấp nhận.
  • Những trường hợp phiếu không hợp lệ

Một lá phiếu sẽ bị coi là không hợp lệ nếu rơi vào một trong các trường hợp sau:

    • Đánh dấu nhiều hơn một mức tín nhiệm cho một cá nhân được lấy phiếu.
    • Không đánh dấu bất kỳ mức tín nhiệm nào cho tất cả các cá nhân có trong danh sách lấy phiếu.
    • Viết thêm tên, nội dung, bình luận, đánh giá cá nhân, không thuộc nội dung mẫu phiếu.
    • Có chữ ký, tên, ký hiệu nhận diện người bỏ phiếu hoặc nội dung gây nghi ngờ lộ danh tính.
    • Phiếu bị rách, nhòe mực, không thể xác định rõ nội dung hoặc nghi bị can thiệp thủ công trái quy định.
  • Cách xác định và xử lý phiếu trong quá trình kiểm phiếu
    • Ban kiểm phiếu có trách nhiệm phân loại, xác định tính hợp lệ của từng phiếu dựa trên các tiêu chí nói trên.
    • Tất cả phiếu phải được kiểm đếm, lập biên bản kiểm phiếu, trong đó ghi rõ số lượng: phiếu phát ra, phiếu thu về, phiếu hợp lệ, phiếu không hợp lệ.
    • Kết quả kiểm phiếu được niêm phong và công khai, làm căn cứ để báo cáo kết quả tín nhiệm theo quy định.

Việc xác định phiếu hợp lệ phải tuân thủ nghiêm ngặt về hình thức, nội dung và kỹ thuật bỏ phiếu để bảo đảm sự công bằng, chính xác và khách quan trong đánh giá tín nhiệm cán bộ. Đây là công cụ pháp lý quan trọng góp phần kiểm soát quyền lực và nâng cao trách nhiệm của đội ngũ lãnh đạo, quản lý trong bộ máy nhà nước.

Cử tri Hàn Quốc bỏ phiếu bầu Tổng thống mới - Ảnh thời sự quốc tế - Chính  trị-Quân sự - Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN)

Hướng dẫn xác định phiếu hợp lệ trong quy trình lấy phiếu, bỏ phiếu tín nhiệm theo quy định mới nhất năm 2025

2. Thực hiện lấy và bỏ phiếu tín nhiệm với chức danh lãnh đạo, quản lý như thế nào?

Việc lấy và bỏ phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý là một quy trình giám sát được thực hiện theo quy định của pháp luật, nhằm đánh giá mức độ tín nhiệm của cán bộ trong quá trình thực thi nhiệm vụ. Quy trình này góp phần nâng cao trách nhiệm, đạo đức công vụ và chất lượng đội ngũ cán bộ trong bộ máy nhà nước.

Cụ thể, việc lấy phiếu tín nhiệm được áp dụng đối với những người giữ chức vụ do Quốc hội, HĐND bầu hoặc phê chuẩn, như: Chủ tịch nước, Thủ tướng, Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch HĐND, Chủ tịch UBND… Việc lấy phiếu thường được thực hiện sau ít nhất một năm công tác, và có thể tổ chức định kỳ hoặc đột xuất theo yêu cầu giám sát.

Trình tự thực hiện bao gồm: lập danh sách người được lấy phiếu; tổ chức họp để phát phiếu và bỏ phiếu kín; kiểm phiếu và lập biên bản công khai kết quả. Phiếu tín nhiệm có 3 mức độ: “Tín nhiệm cao”, “Tín nhiệm” và “Tín nhiệm thấp”. Nếu người được lấy phiếu có trên 50% phiếu “tín nhiệm thấp”, thì cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành bỏ phiếu tín nhiệm để xem xét miễn nhiệm hoặc cho từ chức.

Việc lấy và bỏ phiếu tín nhiệm là công cụ pháp lý quan trọng giúp bảo đảm sự minh bạch, khách quan trong công tác cán bộ và kiểm soát quyền lực trong hệ thống chính trị – hành chính hiện nay.

3. Lấy phiếu tín nhiệm gồm 5 bước cụ thể theo quy định mới nhất 2025

Theo hướng dẫn của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và các văn bản pháp luật liên quan, quy trình lấy phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Quốc hội hoặc HĐND bầu hoặc phê chuẩn được thực hiện một cách chặt chẽ, minh bạch theo 5 bước cụ thể như sau:

Bước 1: Chuẩn bị và xác định danh sách người được lấy phiếu

Cơ quan có thẩm quyền lập danh sách các chức danh lãnh đạo, quản lý sẽ được lấy phiếu tín nhiệm.

Người được lấy phiếu phải có báo cáo kết quả thực hiện nhiệm vụ, trách nhiệm cá nhân, gửi cho đại biểu trước khi lấy phiếu ít nhất 10 ngày.

Đảm bảo người được lấy phiếu đã giữ chức vụ ít nhất 01 năm tính đến thời điểm lấy phiếu.

Bước 2: Phát hành và hướng dẫn sử dụng phiếu tín nhiệm

Cơ quan tổ chức sẽ in mẫu phiếu tín nhiệm đúng quy định, gồm 3 mức:

  • “Tín nhiệm cao”
  • “Tín nhiệm”
  • “Tín nhiệm thấp”

Phiếu được đánh mã, đóng dấu, phát tận tay đại biểu tham gia lấy phiếu.

Bước 3: Tổ chức họp và tiến hành lấy phiếu

Diễn ra trong kỳ họp Quốc hội hoặc HĐND hoặc phiên họp đặc biệt.

Cuộc họp được tiến hành công khai, có sự tham gia của đầy đủ đại biểu.

Đại biểu bỏ phiếu kín, ghi rõ mức tín nhiệm cho từng cá nhân trong danh sách.

Bước 4: Kiểm phiếu và lập biên bản

Ban kiểm phiếu được thành lập trước đó sẽ tiến hành:

Thu phiếu, kiểm đếm phiếu, phân loại phiếu hợp lệ – không hợp lệ.

Lập biên bản kiểm phiếu, ghi rõ số lượng phiếu theo từng mức tín nhiệm.

Biên bản phải được ký xác nhận và công khai kết quả tại hội trường.

Bước 5: Công bố kết quả và xử lý hệ quả tín nhiệm thấp

Kết quả được công bố công khai, đồng thời gửi đến cơ quan có thẩm quyền về tổ chức cán bộ.

Người có trên 50% phiếu “tín nhiệm thấp” sẽ được đưa ra xem xét tiếp theo bằng hình thức bỏ phiếu tín nhiệm.

Trường hợp không được tín nhiệm thông qua, có thể bị miễn nhiệm hoặc cho từ chức theo quy định.

5 bước trên là quy trình chuẩn, đảm bảo tính công khai, minh bạch và dân chủ trong việc giám sát cán bộ. Đây là công cụ kiểm soát quyền lực rất quan trọng trong hệ thống chính trị – hành chính Việt Nam hiện nay.

4. Phân biệt lấy phiếu tín nhiệm và bỏ phiếu tín nhiệm

Tiêu chí

Lấy phiếu tín nhiệm

Bỏ phiếu tín nhiệm

Mục đích

Đánh giá mức độ tín nhiệm, làm cơ sở xem xét quy hoạch, sử dụng cán bộ.

Xem xét miễn nhiệm, cho từ chức khi tín nhiệm thấp.

Thời điểm thực hiện

Sau ít nhất 01 năm giữ chức vụ, thường thực hiện định kỳ trong nhiệm kỳ.

Khi có trên 50% số phiếu “tín nhiệm thấp” hoặc theo yêu cầu giám sát đặc biệt.

Hậu quả pháp lý

Không dẫn đến miễn nhiệm, chỉ là căn cứ đánh giá cán bộ.

Có thể dẫn đến miễn nhiệm, từ chức nếu không đạt yêu cầu.

Hình thức bỏ phiếu

Phiếu kín với 3 mức: Tín nhiệm cao, Tín nhiệm, Tín nhiệm thấp.

Phiếu kín với 2 lựa chọn: Tiếp tục giữ chức vụ hoặc Miễn nhiệm.

Tính chất

Giám sát định kỳ.

Biện pháp xử lý hậu quả khi tín nhiệm thấp.

5. Những câu hỏi thường gặp

5.1. Tỷ lệ phần trăm phiếu tín nhiệm được tính như thế nào trong quá trình lấy phiếu?

Tỷ lệ phần trăm phiếu tín nhiệm là kết quả phản ánh mức độ tín nhiệm của các đại biểu đối với từng cá nhân giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý. Công thức chung để tính như sau:

Tỷ lệ (%) = (Số phiếu đạt từng mức tín nhiệm ÷ Tổng số phiếu hợp lệ) × 100

Ví dụ: Một người nhận được 70 phiếu “tín nhiệm cao”, 20 phiếu “tín nhiệm” và 10 phiếu “tín nhiệm thấp” trong tổng số 100 phiếu hợp lệ thì:

  • Tỷ lệ “tín nhiệm cao”: (70/100) × 100 = 70%
  • Tỷ lệ “tín nhiệm”: (20/100) × 100 = 20%
  • Tỷ lệ “tín nhiệm thấp”: (10/100) × 100 = 10%

Việc tính toán này giúp cơ quan kiểm phiếu tổng hợp chính xác kết quả, từ đó công bố và xử lý hậu quả (nếu có) theo quy định pháp luật.

kết quả lấy phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do Quốc hội bầu, phê  chuẩn

Tỷ lệ phần trăm phiếu tín nhiệm được tính như thế nào trong quá trình lấy phiếu?

5.2. Trường hợp phiếu không hợp lệ có được đưa vào mẫu số tính phần trăm tín nhiệm không?

Không. Phiếu không hợp lệ không được đưa vào mẫu số khi tính tỷ lệ phần trăm tín nhiệm. Chỉ những phiếu được xác định là hợp lệ, đúng quy cách và không có vi phạm hình thức (viết thêm, tẩy xóa, đánh dấu sai…) mới được dùng làm căn cứ tính toán tỷ lệ phần trăm.

Cụ thể, nếu phát ra 500 phiếu, thu về 480 phiếu, trong đó 470 phiếu hợp lệ thì việc tính tỷ lệ tín nhiệm của mỗi cá nhân chỉ dựa trên 470 phiếu. Việc loại trừ phiếu không hợp lệ đảm bảo sự minh bạch và chính xác trong đánh giá, không để xảy ra sai sót ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người được lấy phiếu tín nhiệm.