Hình thức xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức bao gồm những gì?
Hình thức xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức bao gồm những gì?

1. Hình thức xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức

Theo quy định tại Luật Cán bộ, công chức (sửa đổi năm 2019) và Nghị định số 112/2020/NĐ-CP, các hình thức xử lý kỷ luật đối với cán bộ, công chức được chia như sau:

  • Đối với cán bộ (người do cơ quan có thẩm quyền bầu cử, phê chuẩn giữ chức vụ theo nhiệm kỳ): gồm 04 hình thức kỷ luật là khiển trách, cảnh cáo, cách chức và bãi nhiệm. Trong đó, cách chức và bãi nhiệm áp dụng với cán bộ giữ chức vụ lãnh đạo.
  • Đối với công chức (người được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ trong bộ máy nhà nước): gồm 06 hình thức kỷ luật là khiển trách, cảnh cáo, hạ bậc lương, giáng chức, cách chức và buộc thôi việc. Một số hình thức như giáng chức, cách chức chỉ áp dụng với công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.

Việc xử lý kỷ luật phải đảm bảo đúng thẩm quyền, trình tự, thủ tục theo quy định; bảo đảm công bằng, minh bạch, mỗi hành vi vi phạm chỉ bị xử lý kỷ luật một lần với một hình thức cụ thể và có xem xét yếu tố thời hiệu, tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ.

2. Bổ nhiệm cán bộ là gì? Quy trình bổ nhiệm cán bộ trong cơ quan nhà nước hiện nay

Bổ nhiệm cán bộ là hình thức quyết định hành chính của cơ quan có thẩm quyền trong hệ thống chính trị – hành chính nhằm giao một chức vụ lãnh đạo, quản lý cho cán bộ, công chức, viên chức đang công tác, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn, điều kiện theo quy định. Việc bổ nhiệm thường có thời hạn (5 năm đối với đa số chức danh) và thể hiện sự tín nhiệm, đánh giá năng lực của cá nhân trong quá trình công tác.

Quy trình bổ nhiệm cán bộ trong cơ quan nhà nước được thực hiện một cách minh bạch, dân chủ, đúng quy định pháp luật. Cụ thể, gồm các bước cơ bản sau:

  • Xác định nhu cầu và vị trí bổ nhiệm: Căn cứ vào kế hoạch nhân sự hoặc khi có sự thay đổi về tổ chức, cơ quan quản lý sẽ lập phương án nhân sự cho vị trí cần bổ nhiệm.
  • Giới thiệu và rà soát nhân sự: Tổ chức họp nội bộ để giới thiệu ứng viên từ danh sách cán bộ quy hoạch; đồng thời rà soát điều kiện, tiêu chuẩn, lý lịch chính trị, kết quả công tác của từng cá nhân được đề cử.
  • Thẩm định và lấy ý kiến: Phòng tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền sẽ thẩm định hồ sơ, đồng thời lấy ý kiến đánh giá của tổ chức Đảng, cơ quan chuyên môn hoặc tập thể nơi cá nhân đang công tác.
  • Tổ chức họp cấp có thẩm quyền và bỏ phiếu tín nhiệm (nếu có): Hội nghị của cấp ủy hoặc ban lãnh đạo sẽ thảo luận và thống nhất bằng biểu quyết hoặc bỏ phiếu để lựa chọn nhân sự được bổ nhiệm.
  • Ra quyết định bổ nhiệm và công bố: Sau khi hoàn tất các bước trên, quyết định bổ nhiệm sẽ được ban hành, ghi rõ chức danh, thời hạn bổ nhiệm, trách nhiệm và quyền hạn kèm theo. Buổi công bố thường đi kèm với bàn giao nhiệm vụ và ký cam kết trách nhiệm.

Như vậy, bổ nhiệm cán bộ không chỉ là một quyết định nhân sự đơn thuần, mà còn là bước đánh giá và định hướng phát triển cán bộ trong dài hạn, góp phần xây dựng bộ máy Nhà nước có năng lực, hiệu quả và liêm chính.

Sát hạch để chọn cán bộ, công chức tốt nhất - Tuổi Trẻ Online

Bổ nhiệm cán bộ là gì? Quy trình bổ nhiệm cán bộ trong cơ quan nhà nước hiện nay

3. Phân biệt miễn nhiệm, bãi nhiệm và cách chức

Tiêu chí

Miễn nhiệm

Bãi nhiệm

Cách chức

Khái niệm

Là việc chấm dứt chức vụ đối với người giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý do không còn đủ điều kiện, tiêu chuẩn, lý do sức khỏe, tự nguyện xin thôi hoặc theo quyết định của cấp có thẩm quyền.

Là việc chấm dứt chức vụ đối với người được bầu khi không còn xứng đáng hoặc mất tín nhiệm thông qua hình thức biểu quyết của cơ quan đã bầu ra.

Là hình thức kỷ luật nghiêm khắc, buộc người giữ chức vụ phải thôi chức vụ đang đảm nhận do có vi phạm nghiêm trọng quy định của pháp luật hoặc quy định Đảng.

Chủ thể áp dụng

Áp dụng cho cả người được bổ nhiệm hoặc bầu.

Chỉ áp dụng với người được bầu (ví dụ: đại biểu, chức vụ do HĐND, Quốc hội bầu).

Áp dụng với người giữ chức vụ trong hệ thống công vụ, cán bộ, công chức, viên chức.

Lý do thực hiện

Do không còn đủ năng lực, tín nhiệm, sức khỏe hoặc tự nguyện xin thôi giữ chức.

Do bị cơ quan bầu ra đánh giá không còn xứng đáng, mất tín nhiệm.

Do vi phạm kỷ luật, pháp luật ở mức độ nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.

Hậu quả pháp lý

Chấm dứt chức vụ, nhưng không bị coi là vi phạm kỷ luật.

Chấm dứt chức vụ, có thể ảnh hưởng đến uy tín chính trị.

Bị xử lý kỷ luật, ảnh hưởng nặng đến hồ sơ, quá trình công tác sau này.

Căn cứ pháp lý

Luật Cán bộ, công chức; Luật Tổ chức Chính phủ; Luật Tổ chức chính quyền địa phương…

Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và HĐND; Quy chế hoạt động của Quốc hội, HĐND...

Luật Cán bộ, công chức; Luật Viên chức; Nghị định số 112/2020/NĐ-CP về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức.

4. Miễn nhiệm là gì?

Miễn nhiệm là việc cơ quan có thẩm quyền quyết định chấm dứt chức vụ đang đảm nhiệm của một cán bộ, công chức trước khi hết nhiệm kỳ hoặc thời hạn bổ nhiệm, không do lỗi kỷ luật, mà vì lý do khách quan hoặc cá nhân không còn đủ điều kiện, uy tín, hoặc theo yêu cầu tổ chức.

Căn cứ miễn nhiệm đối với cán bộ, công chức

Theo quy định tại Luật Cán bộ, công chức 2008 (sửa đổi, bổ sung 2019) và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 138/2020/NĐ-CP, căn cứ miễn nhiệm cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý bao gồm:

  • Theo yêu cầu của tổ chức khi sắp xếp lại bộ máy hoặc thay đổi nhân sự cho phù hợp;
  • Không còn đủ tiêu chuẩn, điều kiện theo yêu cầu của chức vụ, vị trí lãnh đạo, quản lý (về phẩm chất đạo đức, năng lực, uy tín, sức khỏe…);
  • Có nguyện vọng xin thôi giữ chức vụ và được chấp thuận;
  • Có hạn chế về năng lực hoặc uy tín giảm sút, nhưng chưa đến mức bị kỷ luật cách chức;
  • Cơ quan có thẩm quyền phân công công tác khác phù hợp hơn với yêu cầu nhiệm vụ;
  • Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật chuyên ngành hoặc yêu cầu của Đảng.
  • Miễn nhiệm khác với cách chức: cách chức là hình thức xử lý kỷ luật khi có vi phạm, còn miễn nhiệm thường là do lý do cá nhân, tổ chức, sức khỏe, uy tín hoặc bố trí lại công tác.

5. Những câu hỏi thường gặp

5.1. Có bắt buộc phải nằm trong quy hoạch mới được bổ nhiệm không?

Theo quy định tại Nghị định 138/2020/NĐ-CP, cán bộ, công chức được xem xét bổ nhiệm giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý phải nằm trong quy hoạch chức danh tương ứng. Đây là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo tính kế thừa, chủ động trong công tác cán bộ.

Tuy nhiên, vẫn có trường hợp đặc biệt được bổ nhiệm dù không nằm trong quy hoạch, nhưng phải có ý kiến của cấp có thẩm quyền và giải trình lý do khách quan như:

  • Đơn vị thiếu nhân sự trong quy hoạch phù hợp;
  • Người được đề xuất có năng lực, uy tín, thành tích nổi bật, cấp bách phải bố trí người đảm nhiệm.
  • Việc bổ nhiệm ngoài quy hoạch cần được thẩm định kỹ lưỡng và xin ý kiến cấp quản lý cán bộ trực tiếp hoặc cấp ủy quản lý cán bộ nếu là cán bộ thuộc diện quy hoạch cấp cao.
Cán bộ là gì, công chức là gì theo dự thảo Luật Cán bộ công chức

Có bắt buộc phải nằm trong quy hoạch mới được bổ nhiệm không?

5.2. Những ai có thẩm quyền bổ nhiệm cán bộ, công chức?

Thẩm quyền bổ nhiệm cán bộ, công chức được xác định theo cấp quản lý tổ chức và quản lý cán bộ, theo các nguyên tắc được quy định tại Luật Cán bộ, công chức và các văn bản hướng dẫn.

Cụ thể:

  • Đối với cán bộ cấp Trung ương: Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Quốc hội, Chính phủ… tùy theo chức danh.
  • Cán bộ, công chức trong hệ thống chính quyền địa phương: Chủ tịch UBND, HĐND, Ban Thường vụ cấp ủy hoặc Giám đốc Sở theo phân cấp quản lý nhân sự.
  • Công chức trong cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp: Bộ trưởng, Chủ nhiệm, Tổng cục trưởng, Chủ tịch tỉnh/thành phố hoặc người đứng đầu đơn vị.

Thẩm quyền bổ nhiệm phải đi đôi với thẩm quyền quản lý, đánh giá, quy hoạch và quyết định sử dụng cán bộ, đảm bảo sự nhất quán trong công tác tổ chức cán bộ.