Nợ nhóm 1 là gì? Mức trích lập dự phòng nợ nhóm 1 mới nhất bao nhiêu?
Nợ nhóm 1 là gì? Mức trích lập dự phòng nợ nhóm 1 mới nhất bao nhiêu?

1. Nợ nhóm 1 là gì?

Nợ nhóm 1 được quy định tại Điều 10 và Điều 11 Thông tư 31/2024/TT-NHNN, cụ thể như sau:

1.1. Trường hợp phân loại nợ theo phương pháp định lượng (quy định tại Điều 10 Thông tư 31/2024/TT-NHNN):

Tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài sẽ phân loại các khoản nợ (trừ các khoản trả thay theo cam kết ngoại bảng) thành 5 nhóm, trong đó:

Nhóm 1 - Nợ đủ tiêu chuẩn bao gồm:

  • Các khoản nợ vẫn còn trong hạn và được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ cả phần gốc và lãi đúng theo thời hạn đã thỏa thuận;

  • Các khoản nợ bị quá hạn nhưng không quá 10 ngày, đồng thời được đánh giá là vẫn có khả năng thu hồi đầy đủ phần nợ gốc và lãi đã quá hạn, cũng như phần còn lại đúng hạn;

  • Các khoản nợ khác được xếp vào Nhóm 1 theo quy định tại khoản 2 của Điều 10.

Nợ nhóm 1 là gì?
Nợ nhóm 1 là gì?

1.2. Trường hợp phân loại nợ theo phương pháp định tính (quy định tại Điều 11 Thông tư 31/2024/TT-NHNN):

Tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài cũng chia các khoản nợ và cam kết ngoại bảng thành 5 nhóm, trong đó:

Nhóm 1 - Nợ đủ tiêu chuẩn gồm:

  • Các khoản nợ được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn;

  • Các cam kết ngoại bảng được đánh giá là khách hàng có đủ khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ như đã cam kết với ngân hàng.

Tóm lại, cách xác định Nợ nhóm 1 sẽ có sự khác biệt tùy theo phương pháp phân loại mà tổ chức tín dụng áp dụng - định lượng hay định tính. Tuy nhiên, điểm chung là các khoản nợ này đều được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ cả nợ gốc và lãi, đúng hạn hoặc gần đúng hạn.

2. Mức trích lập dự phòng nợ nhóm 1 mới nhất bao nhiêu?

Theo quy định hiện hành tại khoản 2 Điều 4 Nghị định 86/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 11/7/2024, mức trích lập dự phòng rủi ro đối với nợ nhóm 1 (nợ đủ tiêu chuẩn) là 0%.

Tuy nhiên, tổ chức tín dụng vẫn phải thực hiện trích lập dự phòng chung đối với toàn bộ dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4 (trừ một số khoản loại trừ). Mức trích lập dự phòng chung được xác định bằng 0,75% tổng số dư các khoản nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4 theo Điều 13 Thông tư 11/2021/TT-NHNN.

Đối với tổ chức tài chính vi mô, mức trích lập dự phòng chung là 0,5% tổng số dư các khoản nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4.

3. Nợ xấu nhóm 1 bao lâu được xóa?

Theo quy định hiện hành, nợ nhóm 1 (nợ đủ tiêu chuẩn) không được coi là nợ xấu và không ảnh hưởng tiêu cực đến lịch sử tín dụng của khách hàng. Do đó, không có khái niệm "xóa nợ xấu" đối với nợ nhóm 1.

Tuy nhiên, cần lưu ý:

  • Nợ nhóm 1 bao gồm các khoản nợ đang trong hạn hoặc quá hạn dưới 10 ngày và được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn.

  • Nếu khách hàng thanh toán đúng hạn, các khoản nợ nhóm 1 sẽ không ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng và khả năng vay vốn trong tương lai.

  • Trường hợp khách hàng chậm thanh toán, khoản nợ có thể bị chuyển sang nhóm 2 hoặc cao hơn, tùy theo mức độ quá hạn. Khi đó, lịch sử nợ xấu sẽ được lưu giữ trên hệ thống CIC trong thời gian tối đa 5 năm kể từ ngày tất toán khoản nợ.

4. Câu hỏi thường gặp

4.1. Nợ nhóm 1 có phải là nợ xấu không?

Không. Nợ nhóm 1 là các khoản nợ đủ tiêu chuẩn, được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn. Đây là nhóm nợ tốt nhất trong hệ thống phân loại nợ, không được coi là nợ xấu.

4.2. Nợ nhóm 1 có ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng không?

Không. Nợ nhóm 1 không ảnh hưởng tiêu cực đến lịch sử tín dụng nếu được thanh toán đúng hạn. Ngược lại, nó còn giúp duy trì điểm tín dụng tốt trên hệ thống CIC.

4.3. Nếu quá hạn vài ngày thì khoản vay có bị chuyển sang nhóm nợ khác không?

Có thể. Nếu khoản vay quá hạn từ 10 ngày trở lên, nó sẽ bị chuyển từ nhóm 1 sang nhóm 2 (nợ cần chú ý), và tiếp tục chuyển nhóm nếu quá hạn lâu hơn. Việc này có thể ảnh hưởng đến khả năng vay vốn trong tương lai.