Hợp đồng dịch vụ môi giới nhà đất có phải công chứng không?
Hợp đồng dịch vụ môi giới nhà đất có phải công chứng không?

1. Hợp đồng môi giới nhà đất là gì?

Hợp đồng môi giới nhà đất là một loại hợp đồng dân sự được ký kết giữa bên môi giới và bên được môi giới. Theo đó, bên môi giới sẽ giới thiệu bên thứ ba ký kết hợp đồng mua bán (hoặc cho thuê) nhà đất cho bên được môi giới và được hưởng hoa hồng môi giới khi giao dịch được thành công.

2. Hợp đồng dịch vụ môi giới nhà đất có phải công chứng không?

Theo quy định tại khoản 4 Điều 44 Luật Kinh doanh bất động sản 2023, hợp đồng dịch vụ môi giới bất động sản là một trong các loại hợp đồng thuộc lĩnh vực kinh doanh dịch vụ bất động sản. Việc công chứng hay chứng thực hợp đồng này không bắt buộc, mà tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên.

Cụ thể, nếu ít nhất một bên trong hợp đồng là doanh nghiệp kinh doanh bất động sản, thì các bên có thể lựa chọn có hoặc không công chứng/chứng thực. Luật không bắt buộc phải thực hiện bước này, trừ khi chính các bên yêu cầu.

Tuy nhiên, trong thực tế, việc công chứng hoặc chứng thực vẫn được khuyến khích, nhất là khi hợp đồng có giá trị lớn hoặc nội dung phức tạp. Điều này giúp tăng tính pháp lý, rõ ràng trách nhiệm và hạn chế rủi ro nếu có tranh chấp phát sinh.

Ngoài ra, nếu hợp đồng được công chứng hoặc chứng thực thì thời điểm có hiệu lực của hợp đồng sẽ là thời điểm văn bản công chứng, chứng thực có hiệu lực, theo đúng quy định pháp luật.

3. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản cần đáp ứng những điều kiện gì?

Theo quy định tại Điều 61 Luật Kinh doanh bất động sản 2023, để hoạt động hợp pháp trong lĩnh vực môi giới bất động sản, doanh nghiệp cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản sau:

3.1 Đối với doanh nghiệp môi giới bất động sản

  • Thành lập doanh nghiệp đúng quy định: Trước tiên, tổ chức hoặc cá nhân muốn kinh doanh dịch vụ môi giới phải thành lập doanh nghiệp chuyên về dịch vụ bất động sản theo quy định của pháp luật.

  • Có quy chế hoạt động cụ thể: Doanh nghiệp cần xây dựng và ban hành quy chế hoạt động dịch vụ môi giới bất động sản, nhằm đảm bảo hoạt động minh bạch, chuyên nghiệp và đúng pháp luật.

  • Đảm bảo cơ sở vật chất, kỹ thuật: Phải có cơ sở vật chất và trang thiết bị phù hợp để phục vụ cho hoạt động môi giới, theo tiêu chuẩn do Chính phủ quy định.

  • Có ít nhất một người có chứng chỉ môi giới: Doanh nghiệp bắt buộc phải có tối thiểu một cá nhân trong đội ngũ nhân sự sở hữu chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản.

  • Gửi thông tin đến cơ quan nhà nước trước khi hoạt động: Trước khi chính thức đi vào hoạt động, doanh nghiệp cần gửi thông tin đăng ký đến cơ quan quản lý nhà nước về kinh doanh bất động sản cấp tỉnh – nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. Sau đó, thông tin này sẽ được công khai trên hệ thống thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản quốc gia.

3.2 Đối với cá nhân hành nghề môi giới bất động sản

  • Có chứng chỉ hành nghề môi giới do cơ quan có thẩm quyền cấp.

  • Phải làm việc trong một doanh nghiệp hợp pháp, cụ thể là doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ sàn giao dịch hoặc dịch vụ môi giới bất động sản – không được hành nghề tự do.

Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản cần đáp ứng những điều kiện gì?
Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản cần đáp ứng những điều kiện gì?

4. Câu hỏi thường gặp

4.1 Cá nhân có được ký hợp đồng môi giới nhà đất không?

Được, nhưng cá nhân phải có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản và làm việc trong một doanh nghiệp môi giới hoặc sàn giao dịch bất động sản hợp pháp. Cá nhân không được phép hành nghề môi giới bất động sản độc lập theo quy định mới của pháp luật.

4.2 Hợp đồng môi giới có hiệu lực từ khi nào?

Theo quy định, hợp đồng có hiệu lực từ thời điểm bên sau cùng ký tên, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Nếu hợp đồng được công chứng hoặc chứng thực, thì thời điểm có hiệu lực sẽ là thời điểm văn bản công chứng/chứng thực có hiệu lực.

4.3 Hợp đồng môi giới nhà đất có thể hủy ngang không?

Có thể, nếu có căn cứ pháp lý rõ ràng hoặc hai bên thỏa thuận được việc chấm dứt hợp đồng. Trong trường hợp một bên đơn phương chấm dứt trái pháp luật, bên còn lại có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định.