Hợp đồng chuyển nhượng vốn góp có bắt buộc cần công chứng không?
Hợp đồng chuyển nhượng vốn góp có bắt buộc cần công chứng không?

1. Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp là gì?

Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp là một loại hợp đồng dân sự được ký kết giữa bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng, nhằm chuyển giao quyền sở hữu phần vốn góp trong công ty từ người này sang người khác. Hợp đồng này xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan và là cơ sở pháp lý để thực hiện các thủ tục thay đổi thành viên trong công ty.

2. Hợp đồng chuyển nhượng vốn góp có bắt buộc cần công chứng không?

Đối với hợp đồng chuyển nhượng cổ phần, khoản 2 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rõ: chỉ cần có chữ ký của bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng (hoặc người được ủy quyền ký thay) là đủ.

Theo quy định tại Điều 119 Bộ luật Dân sự năm 2015, các giao dịch dân sự có thể được thực hiện bằng lời nói, văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Nếu giao dịch được thực hiện qua phương tiện điện tử (dưới dạng thông điệp dữ liệu) theo luật giao dịch điện tử, thì vẫn được xem là giao dịch bằng văn bản.

Tuy nhiên, nếu pháp luật có yêu cầu rằng một giao dịch dân sự nào đó phải lập thành văn bản và được công chứng, chứng thực hoặc đăng ký, thì khi đó các bên phải tuân thủ đúng yêu cầu đó.

Nói cách khác, việc công chứng hay chứng thực văn bản chỉ là bắt buộc khi pháp luật có quy định rõ cho loại giao dịch cụ thể đó. Vì vậy, khi chuyển nhượng cổ phần, các bên không bắt buộc phải công chứng hợp đồng.

3. Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp có cần người đại diện theo pháp luật xác nhận không?

Theo Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên có quyền chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần vốn góp của mình cho người khác, nhưng cần tuân theo trình tự như sau:

  • Trước tiên, phải chào bán phần vốn đó cho các thành viên còn lại trong công ty, theo tỷ lệ góp vốn và với cùng điều kiện.

  • Nếu sau 30 ngày kể từ ngày chào bán mà các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết, thì người chuyển nhượng mới được chuyển nhượng phần vốn đó cho người ngoài công ty, cũng với điều kiện tương tự.

Ngoài ra, người chuyển nhượng vẫn còn quyền và nghĩa vụ liên quan đến phần vốn đó cho đến khi thông tin của người nhận chuyển nhượng được cập nhật đầy đủ vào sổ đăng ký thành viên.

Trong trường hợp việc chuyển nhượng khiến công ty chỉ còn lại một thành viên, thì công ty phải chuyển đổi sang loại hình công ty TNHH một thành viên và cập nhật lại thông tin đăng ký doanh nghiệp trong vòng 15 ngày.

Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp có cần người đại diện theo pháp luật xác nhận không?
Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp có cần người đại diện theo pháp luật xác nhận không?

4. Thời điểm hợp đồng chuyển nhượng cổ phần có hiệu lực

Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần sẽ có hiệu lực theo đúng thời điểm mà các bên đã thỏa thuận và ghi rõ trong hợp đồng. Nếu trong hợp đồng không ghi rõ thời điểm có hiệu lực, thì mặc định hợp đồng sẽ có hiệu lực kể từ ngày các bên ký kết.

Hợp đồng này sẽ chấm dứt khi việc chuyển nhượng cổ phần hoàn tất, tức là bên nhận chuyển nhượng đã nhận đủ số cổ phần theo thỏa thuận.

5. Câu hỏi thường gặp

5.1 Có cần lập biên bản họp hội đồng thành viên khi chuyển nhượng phần vốn góp không?

Có thể cần, tùy vào điều lệ công ty. Một số công ty quy định việc chuyển nhượng vốn phải được sự chấp thuận của hội đồng thành viên, vì vậy nên kiểm tra kỹ điều lệ trước khi thực hiện.

5.2 Người mua phần vốn góp có trở thành thành viên công ty ngay sau khi ký hợp đồng không?

Chưa. Người mua chỉ chính thức trở thành thành viên khi công ty cập nhật thông tin của họ vào sổ đăng ký thành viên.

5.3 Việc chuyển nhượng phần vốn góp có bị đánh thuế không?

Có. Giao dịch chuyển nhượng phần vốn góp có thể phải chịu thuế thu nhập cá nhân hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp, tùy thuộc vào bên chuyển nhượng là cá nhân hay tổ chức. Bạn nên tham khảo thêm quy định của cơ quan thuế hoặc nhờ tư vấn chuyên môn.