Thuế chống bán phá giá bàn, ghế quy định mới nhất 2025 ra sao?
Thuế chống bán phá giá bàn, ghế quy định mới nhất 2025 ra sao?

1. Thuế chống bán phá giá bàn, ghế quy định ra sao?

Trong năm 2025, quy định về thuế chống bán phá giá đối với các sản phẩm bàn và ghế nhập khẩu được thiết lập nhằm bảo vệ sản xuất trong nước trước sự cạnh tranh không lành mạnh. Dưới đây là các quy định cụ thể về phạm vi áp dụng thuế và những trường hợp được loại trừ.

Phạm vi áp dụng thuế chống bán phá giá

a. Sản phẩm bàn:

  • Dạng sản phẩm: Bao gồm bàn đã lắp ghép hoàn chỉnh hoặc được đóng gói dưới dạng các bộ phận để lắp ráp tại chỗ, bàn sẵn sàng sử dụng hoặc cần lắp thêm một số phần như hộc tủ, kệ.
  • Đặc điểm:
    • Mặt bàn được làm từ gỗ công nghiệp như MDF, HDF, LDF, Plywood, ván dăm, với bề mặt phủ melamine, dán giấy, phủ véc-ni hoặc laminate.
    • Chân bàn được làm từ gỗ công nghiệp hoặc kim loại.
  • Kích thước áp dụng:
    • Chiều dài: Từ 990mm đến 3.210mm.
    • Chiều rộng: Từ 590mm đến 1.410mm.
    • Độ dày mặt bàn (bao gồm lớp phủ): Từ 12mm đến 85mm.
    • Chiều cao từ mặt đất đến mặt trên của mặt bàn: Từ 675mm đến 770mm.

b. Sản phẩm ghế:

  • Dạng sản phẩm: Bao gồm ghế quay hoặc không quay; ghế có thể điều chỉnh độ cao hoặc không; ghế có thể ngả, không ngả, hoặc chuyển thành giường; ghế lắp ghép hoàn chỉnh hoặc đóng gói dưới dạng bộ phận để lắp ráp tại chỗ.
  • Đặc điểm: Ghế có chiều cao từ mặt đất đến mặt trên của mặt ghế trong khoảng từ 420mm đến 600mm (420mm < chiều cao < 600mm).

Các trường hợp được loại trừ khỏi thuế chống bán phá giá

Một số sản phẩm bàn và ghế sẽ được loại trừ khỏi phạm vi áp dụng thuế chống bán phá giá nếu thỏa mãn các điều kiện sau:

a. Bàn:

  • Chất liệu: Bàn làm hoàn toàn từ nhựa hoặc có ít nhất một bộ phận chính (chân bàn, mặt bàn, khung bàn) được làm từ mây, liễu gai, tre hoặc vật liệu tương tự.
  • Kích thước: Bàn có kích thước không nằm trong phạm vi đã nêu ở trên.

b. Ghế:

  • Chất liệu: Ghế làm hoàn toàn từ nhựa hoặc có ít nhất một bộ phận chính (mặt ghế, ốp dưới mặt ghế, tựa ghế, chân ghế, khung ghế) làm từ mây, liễu gai, tre hoặc vật liệu tương tự.
  • Chiều cao:Ghế có chiều cao thấp nhất từ mặt đất đến mặt trên của mặt ghế nhỏ hơn hoặc bằng 420mm.

Ghế có chiều cao cao nhất từ mặt đất đến mặt trên của mặt ghế lớn hơn hoặc bằng 600mm.

2. Thuế chống bán phá giá là gì?

Theo quy định tại Khoản 5 điều 4 Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, quy định như sau:

"Giải thích từ ngữ

Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

...

5. Thuế chống bán phá giá là thuế nhập khẩu bổ sung được áp dụng trong trường hợp hàng hóa bán phá giá nhập khẩu vào Việt Nam gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước hoặc ngăn cản sự hình thành của ngành sản xuất trong nước".

Như vậy, thuế chống bán phá giá là thuế nhập khẩu bổ sung được áp dụng trong trường hợp hàng hóa bán phá giá nhập khẩu vào Việt Nam gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước hoặc ngăn cản sự hình thành của ngành sản xuất trong nước.

3. Việc tính thuế chống bán phá giá được dựa vào các căn cứ nào mới nhất 2025?

Việc tính thuế chống bán phá giá năm 2025 được thực hiện dựa trên một số căn cứ quan trọng nhằm xác định hành vi bán phá giá và đảm bảo mức thuế áp dụng là phù hợp với mức độ giảm giá và không gây bất lợi quá mức cho ngành sản xuất nội địa. Cụ thể:

So sánh giá xuất khẩu và giá trị thông thường

  • Giá xuất khẩu là mức giá mà sản phẩm được bán ra tại thị trường nhập khẩu, trong khi giá trị thông thường được xác định dựa trên giá bán của sản phẩm tương tự trên thị trường nội địa của nước xuất khẩu hoặc trên các thị trường không có dấu hiệu bán phá giá.
  • Khi giá xuất khẩu thấp hơn giá trị thông thường, hiệu số (hay biên độ bán phá giá) chính là căn cứ để đánh giá mức độ bán phá giá.

Xác định biên độ bán phá giá và áp dụng tỷ lệ thuế

  • Sau khi xác định được biên độ bán phá giá, một tỷ lệ phần trăm thuế nhất định được áp dụng lên phần chênh lệch này.
  • Tỷ lệ thuế được quy định cụ thể trong các văn bản pháp lý, dựa trên chuẩn mực quốc tế (như tiêu chuẩn của WTO) cũng như các quy định nội địa được cập nhật đến năm 2025.

Điều chỉnh các yếu tố liên quan đến giá thành sản phẩm

  • Trong một số trường hợp, để phản ánh đúng giá trị kinh tế thực của sản phẩm, quá trình tính thuế có thể cân nhắc thêm các yếu tố điều chỉnh như chi phí vận chuyển, bảo hiểm và các khoản trợ cấp trực tiếp hoặc gián tiếp.
  • Những yếu tố này giúp điều chỉnh lại mức giá tính thuế, đảm bảo tính chính xác và công bằng trong việc áp dụng thuế chống bán phá giá.

Căn cứ pháp lý và quy định hướng dẫn

  • Toàn bộ quá trình điều tra, xác định và tính thuế được thực hiện theo các căn cứ pháp lý hiện hành, bao gồm các luật, nghị định và thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính và các cơ quan chức năng có thẩm quyền.
  • Các văn bản pháp lý này được cập nhật thường xuyên để phù hợp với bối cảnh thương mại quốc tế hiện nay, đảm bảo rằng việc áp dụng biện pháp chống bán phá giá luôn minh bạch và hiệu quả.

4. Điều kiện, nguyên tắc, thời hạn áp dụng thuế chống bán phá giá

Điều kiện áp dụng

Theo quy định tại khoản 1 Điều 12 Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, điều kiện áp dụng thuế chống bán phá giá bao gồm:

  • Hàng hóa nhập khẩu bán phá giá tại Việt Nam và biên độ bán phá giá phải được xác định cụ thể;
  • Việc bán phá giá hàng hóa là nguyên nhân gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước hoặc ngăn cản sự hình thành của ngành sản xuất trong nước.

Nguyên tắc áp dụng

Theo quy định tại khoản 2 Điều 12 Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 nguyên tắc áp dụng thuế chống bán phá giá bao gồm:

  • Thuế chống bán phá giá chỉ được áp dụng ở mức độ cần thiết, hợp lý nhằm ngăn ngừa hoặc hạn chế thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước;
  • Việc áp dụng thuế chống bán phá giá được thực hiện khi đã tiến hành Điều tra và phải căn cứ vào kết luận Điều tra theo quy định của pháp luật;
  • Thuế chống bán phá giá được áp dụng đối với hàng hóa bán phá giá vào Việt Nam;
  • Việc áp dụng thuế chống bán phá giá không được gây thiệt hại đến lợi ích kinh tế – xã hội trong nước.

Thời hạn áp dụng

Khoản 3 Điều 12 Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 quy định thời hạn áp dụng thuế chống bán phá giá không quá 05 năm, kể từ ngày quyết định áp dụng có hiệu lực.

Trường hợp cần thiết, quyết định áp dụng thuế chống bán phá giá có thể được gia hạn.

5. Hướng dẫn hạch toán thuế chống bán phá giá

Thuế chống bán phá giá được coi là một khoản thuế gián thu, áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu. Việc hạch toán thuế này phụ thuộc vào đối tượng chịu thuế, cụ thể như sau:

Hạch toán thuế chống bán phá giá đối với doanh nghiệp nhập khẩu

Khi doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa bị áp thuế chống bán phá giá, kế toán cần hạch toán như sau:

a) Khi nộp thuế chống bán phá giá

  • Nợ 3333 – Thuế xuất, nhập khẩu (chi tiết: Thuế chống bán phá giá)
  • Có 111/112 – Tiền mặt/Tiền gửi ngân hàng

b) Khi tính vào giá trị hàng nhập khẩu

Nếu doanh nghiệp xác định thuế chống bán phá giá là một phần của giá vốn hàng nhập khẩu, kế toán sẽ hạch toán:

  • Nợ 156 – Hàng hóa (nếu nhập khẩu để bán)
  • Nợ 152/153 – Nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ (nếu nhập khẩu để sản xuất)
  • Có 3333 – Thuế xuất, nhập khẩu

c) Khi thanh toán tiền hàng nhập khẩu

  • Nợ 331 – Phải trả người bán (giá trị hàng hóa)
  • Có 112/111 – Tiền gửi ngân hàng/Tiền mặt

Hạch toán thuế chống bán phá giá đối với doanh nghiệp sản xuất trong nước

Trong trường hợp doanh nghiệp nội địa nhập khẩu hàng hóa có áp thuế chống bán phá giá và muốn tính vào chi phí kinh doanh, kế toán có thể ghi nhận như sau:

a) Khi nộp thuế

  • Nợ 632 – Giá vốn hàng bán (nếu hàng hóa dùng để bán)
  • Nợ 627 – Chi phí sản xuất chung (nếu nguyên vật liệu dùng cho sản xuất)
  • Có 3333 – Thuế xuất, nhập khẩu

b) Khi khấu trừ thuế (nếu có thể)

Nếu thuế chống bán phá giá được hoàn hoặc khấu trừ, kế toán điều chỉnh lại:

  • Nợ 3333 – Thuế xuất, nhập khẩu
  • Có 1331 – Thuế GTGT được khấu trừ

6. Danh mục hàng chịu thuế chống bán phá giá mới nhất 2025

Điều kiện áp dụng thuế chống bán phá giá
Danh mục hàng chịu thuế chống bán phá giá mới nhất 2025

Dưới đây là danh mục hàng chịu thuế chống bán phá giá được phân loại theo nguồn xuất xứ, với các thông tin chi tiết về sản phẩm, mã HS, mức thuế, thời hạn áp dụng và văn bản pháp lý liên quan (theo các quyết định cập nhật):

Hàng hóa xuất xứ từ Trung Quốc

Nhóm sản phẩm

Tình trạng

Mã HS

Mức thuế

Thời hạn

Văn bản

Bột ngọt (MSG)

Chính thức áp dụng thuế chống bán phá giá

29224220

Từ 3.529.958 đồng/tấn đến 6.385.289 đồng/tấn

05 năm từ 23/07/2020

Quyết định số 1933/QĐ-BCT ngày 22/07/2020

Plastic và sản phẩm bằng plastic từ polyme propylen

Chính thức áp dụng

39202091 (Dạng tấm và phiến), 39202010 (Màng BOPP)

Từ 9,05% đến 23,71%

05 năm từ 23/07/2020

Quyết định số 1900/QĐ-BCT ngày 20/07/2020

Nhôm, hợp kim hoặc không hợp kim, dạng thanh, que và hình

Chính thức áp dụng

76041010, 76041090, 76042190, 76042910, 76042990

Từ 2,49% đến 35,58%

05 năm từ 28/09/2019

Quyết định số 2942/QĐ-BCT ngày 28/09/2019

Thép phủ màu

Chính thức áp dụng

72107011, 72107019, 72107091, 72107099, 72124011, 72124012, 72124019, 72124091, 72124092, 72124099, 72259990, 72269919, 72269999

Từ 2,53% đến 34,27%

05 năm từ 24/10/2019

Quyết định số 3198/QĐ-BCT ngày 24/10/2019

Thép hình chữ H

Chính thức áp dụng

72163311, 72163319, 72163390, 72287010, 72287090

Từ 19,30% đến 29,17%

25/10/2020 đến 05/09/2022

Quyết định số 3024/QĐ-BCT ngày 20/11/2020

Thép mạ

Chính thức áp dụng

Danh sách chi tiết gồm nhiều mục (ví dụ: 72104111, 72104112, …, 72269991)

Từ 3,17% đến 38,34%

25/10/2020 đến 14/04/2022

Quyết định số

Quyết định số 3023/QĐ-BCT ngày 20/11/2020

Thép không gỉ cán nguội

Chính thức áp dụng

72193200, 72193300, 72193400, 72193500, 72199000, 72202010, 72202090, 72209010, 72209090

Từ 17,94% đến 31,85%

05 năm từ 26/10/2019

Quyết định số 3162/QĐ-BCT ngày 21/10/2019

Thép cán nguội (ép nguội)

Chính thức áp dụng

Danh sách chi tiết gồm các mục như 72091610, 72091690, …, 72112990, 72255090…

Từ 4,43% đến 25,52%

05 năm từ 28/10/2020

Quyết định số 3390/QĐ-BCT ngày 21/12/2020

Hàng hóa xuất xứ từ Đài Loan

Nhóm sản phẩm

Tình trạng

Mã HS

Mức thuế

Thời hạn

Văn bản

Thép không gỉ cán nguội

Chính thức áp dụng (giai đoạn rà soát lần 2)

(Như mục của nhóm trên: 72193200, 72193300, 72193400, 72193500, 72199000; 72202010, 72202090; 72209010, 72209090)

37,29%

05 năm kể từ 26/10/2019

Quyết định số 3162/QĐ-BCT ngày 21/10/2019

Hàng hóa xuất xứ từ Thái Lan

Nhóm sản phẩm

Tình trạng

Mã HS

Mức thuế

Thời hạn

Văn bản

Plastic và sản phẩm bằng plastic từ polyme propylen

Chính thức áp dụng

39202091, 39202010

Từ 17,30% đến 20,35%

05 năm từ 23/07/2020

Quyết định số 1900/QĐ-BCT ngày 20/07/2020

Hàng hóa xuất xứ từ Hàn Quốc

Nhóm sản phẩm

Tình trạng

Mã HS

Mức thuế

Thời hạn

Văn bản

Thép phủ màu

Chính thức áp dụng

(như mục của nhóm Thép phủ màu đã liệt kê ở trên)

Từ 4,71% đến 19,25%

05 năm từ 24/10/2019

Quyết định số 3198/QĐ-BCT ngày 24/10/2019

Thép mạ

Chính thức áp dụng (giai đoạn rà soát lần thứ 1)

(theo danh sách chi tiết đã nêu ở nhóm Thép mạ)

Từ 7,02% đến 19,00%

25/10/2020 đến 14/04/2022

Quyết định số 3023/QĐ-BCT ngày 20/11/2020

Hàng hóa xuất xứ từ Indonesia

Nhóm sản phẩm

Tình trạng

Mã HS

Mức thuế

Thời hạn

Văn bản

Bột ngọt

Chính thức áp dụng

29224220

Từ 3.529.958 đồng/tấn đến 6.385.289 đồng/tấn

05 năm từ 23/07/2020

Quyết định số 1933/QĐ-BCT ngày 22/07/2020

Thép không gỉ cán nguội

Chính thức áp dụng (giai đoạn rà soát lần thứ 2)

(theo danh sách đã nêu tương tự nhóm Thép không gỉ cán nguội ở mục A)

Từ 10,91% đến 25,06%

05 năm từ 26/10/2019

Quyết định số 3162/QĐ-BCT ngày 21/10/2019

Hàng hóa xuất xứ từ Malaysia

Nhóm sản phẩm

Tình trạng

Mã HS

Mức thuế

Thời hạn

Văn bản

Plastic và sản phẩm bằng plastic từ polyme propylen

Chính thức áp dụng

39202091, 39202010

Từ 18,87% đến 23,42%

05 năm từ 23/07/2020

Quyết định số 1900/QĐ-BCT ngày 20/07/2020

Thép không gỉ cán nguội

Chính thức áp dụng (giai đoạn rà soát lần thứ 2)

(theo danh sách của nhóm Thép không gỉ cán nguội đã nêu)

Từ 17,94% đến 31,85%

05 năm từ 26/10/2019

Quyết định số 3162/QĐ-BCT ngày 21/10/2019

Danh mục này được cập nhật dựa trên các Quyết định của Bộ Công thương và các văn bản pháp lý liên quan nhằm đảm bảo việc áp dụng biện pháp chống bán phá giá được thực hiện một cách minh bạch và hiệu quả, bảo vệ ngành sản xuất nội địa khỏi sự cạnh tranh không lành mạnh.

7. Các câu hỏi thường gặp

7.1 Thuế chống bán phá giá thép cán nóng quy định mới nhất 2025 ra sao?

Ngày 21 tháng 2 năm 2025, Bộ Công Thương Việt Nam đã ban hành Quyết định số 460/QĐ-BCT về việc áp dụng thuế chống bán phá giá tạm thời đối với một số sản phẩm thép cán nóng nhập khẩu từ Trung Quốc. Mức thuế áp dụng dao động từ 19,38% đến 27,83%, tùy thuộc vào từng nhà sản xuất cụ thể. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 và kéo dài trong 120 ngày.

Đáng chú ý, các sản phẩm thép cán nóng nhập khẩu từ Ấn Độ không bị áp dụng thuế chống bán phá giá trong đợt này. Điều này nhằm bảo vệ ngành sản xuất thép trong nước trước sự cạnh tranh không lành mạnh từ hàng nhập khẩu. Trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 9 năm 2024, Việt Nam đã nhập khẩu gần 8,8 triệu tấn thép cán nóng, trong đó 72% có xuất xứ từ Trung Quốc.

Quy định này được đưa ra nhằm đảm bảo sự cạnh tranh công bằng cho các doanh nghiệp sản xuất trong nước và ngăn chặn các hành vi bán phá giá gây ảnh hưởng đến nền kinh tế nội địa.

7.2 Thuế chống bán phá giá nhôm quy định mới nhất 2025 ra sao?

Áp thuế chống bán phá giá nhôm có xuất xứ từ Trung Quốc
Thuế chống bán phá giá nhôm quy định mới nhất năm 2025 ra sao?

Đối với hàng hóa nhôm (bao gồm nhôm, hợp kim hoặc không hợp kim, dạng thanh, que và hình), quy trình xác định thuế chống bán phá giá dựa trên các căn cứ sau:

  • So sánh giá xuất khẩu và giá trị thông thường: Giá xuất khẩu được lấy làm cơ sở so sánh với giá trị thông thường của cùng loại hàng hóa trên thị trường của nước xuất khẩu hoặc các thị trường không bị ảnh hưởng bởi bán phá giá.
  • Xác định biên độ bán phá giá: Khi giá xuất khẩu thấp hơn giá trị thông thường, hiệu số này được xem là biên độ bán phá giá và là căn cứ tính thuế.
  • Áp dụng tỷ lệ phần trăm thuế: Theo Quyết định số 2942/QĐ-BCT (ban hành từ ngày 28/09/2019 và áp dụng trong 5 năm), mức thuế đối với hàng hóa nhôm có thể dao động từ khoảng 2,49% đến 35,58%. Tỷ lệ này có thể được điều chỉnh theo kết quả rà soát và các yếu tố chi phí liên quan như vận chuyển, bảo hiểm
  • Căn cứ pháp lý: Việc xác định và áp dụng thuế dựa trên các quy định của pháp luật hiện hành, cập nhật để phù hợp với tình hình thương mại quốc tế và nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước.

Như vậy, với hàng hóa nhôm, quy định mới nhất năm 2025 vẫn dựa trên việc so sánh giá xuất khẩu và giá trị thông thường, xác định biên độ bán phá giá và áp dụng tỷ lệ thuế cụ thể được quy định rõ trong các văn bản pháp lý. Các doanh nghiệp cần theo dõi thông báo của cơ quan chức năng để cập nhật chính xác các mức thuế và điều khoản áp dụng theo từng đợt rà soát.