Giấy vay nợ có cần công chứng, chứng thực không?
Giấy vay nợ có cần công chứng, chứng thực không?

1. Vay là gì?

Trong lĩnh vực tài chính, "vay" đề cập đến việc một bên (người vay) nhận một khoản tiền từ bên khác (người cho vay) với cam kết hoàn trả cả gốc và lãi theo thỏa thuận. Khoản vay có thể được sử dụng cho nhiều mục đích như tiêu dùng cá nhân, đầu tư kinh doanh hoặc mua sắm tài sản.

2. Giấy vay nợ có cần công chứng, chứng thực không?

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, giấy vay nợ không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực để có giá trị pháp lý. Miễn là nội dung thể hiện rõ ràng sự thỏa thuận giữa các bên, có chữ ký đầy đủ và được lập trong trạng thái tự nguyện, minh mẫn, thì giấy vay nợ vẫn được pháp luật công nhận và có thể sử dụng làm căn cứ khởi kiện nếu xảy ra tranh chấp .

Tuy nhiên, để hạn chế rủi ro và tăng tính pháp lý, bạn nên xem xét:

  • Lập giấy vay tiền bằng văn bản: Ghi rõ thông tin cá nhân của các bên, số tiền vay, thời hạn trả nợ, lãi suất (nếu có), phương thức thanh toán và các điều khoản khác.

  • Có người làm chứng: Sự hiện diện và chữ ký của người làm chứng sẽ giúp xác minh giao dịch và tăng độ tin cậy của giấy vay.

  • Công chứng hoặc chứng thực: Mặc dù không bắt buộc, nhưng việc công chứng tại Phòng công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã/phường sẽ giúp giấy vay tiền có giá trị chứng cứ cao hơn trong trường hợp tranh chấp phát sinh.

Việc công chứng hoặc chứng thực không chỉ giúp xác minh tính hợp pháp của giao dịch mà còn bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.

3. Vay nợ cần giấy tờ gì?

Theo Thông tư 12/2024/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 1/7/2024, khách hàng cần chuẩn bị các giấy tờ sau khi đề nghị vay vốn:

  • Giấy tờ tùy thân: Chứng minh nhân dân (CMND), Căn cước công dân (CCCD) hoặc Hộ chiếu còn hiệu lực.

  • Thông tin về người có liên quan: Trong trường hợp tổng dư nợ tín dụng của khách hàng vượt ngưỡng nhất định (ví dụ: từ 0,1% vốn tự có của ngân hàng trở lên), cần cung cấp thông tin về người có liên quan, bao gồm:

    • Đối với cá nhân: Họ tên, số định danh cá nhân, quốc tịch, số hộ chiếu (nếu có), ngày cấp, nơi cấp, mối quan hệ với khách hàng.

    • Đối với tổ chức: Tên, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính, số Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, người đại diện theo pháp luật, mối quan hệ với khách hàng.

  • Thông tin tài chính: Chứng minh khả năng tài chính để trả nợ, có thể bao gồm sao kê tài khoản ngân hàng, bảng lương, hợp đồng lao động hoặc các tài liệu tương đương.

  • Mục đích sử dụng vốn: Đối với khoản vay trên 100 triệu đồng, cần cung cấp phương án sử dụng vốn khả thi. Tuy nhiên, theo quy định mới, từ ngày 1/7/2024, đối với khoản vay từ 100 triệu đồng trở xuống, khách hàng không cần cung cấp phương án sử dụng vốn khả thi, chỉ cần thông báo, kê khai mục đích sử dụng vốn hợp pháp và khả năng tài chính để trả nợ.

Vay nợ cần giấy tờ gì?
Vay nợ cần giấy tờ gì?

4. Điều kiện để giấy vay nợ có hiệu lực là gì?

Vì giấy vay tiền là một loại giao dịch dân sự nên để có hiệu lực pháp lý, nó cần đáp ứng một số điều kiện theo quy định tại khoản 1 Điều 117 của Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, các điều kiện này bao gồm:

  • Người lập giấy vay tiền phải có đầy đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự phù hợp với loại giao dịch này;

  • Việc vay mượn phải được cả hai bên thực hiện một cách tự nguyện, không bị ép buộc hay lừa dối;

  • Mục đích vay và nội dung thỏa thuận không được vi phạm pháp luật hoặc trái với đạo đức xã hội.

Ngoài ra, trong một số trường hợp, hình thức của giao dịch (ví dụ như có công chứng hoặc lập thành văn bản) cũng có thể là yếu tố bắt buộc để giao dịch có hiệu lực, nếu pháp luật có yêu cầu cụ thể.

Theo Điều 463 của Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên: bên cho vay giao tài sản (thường là tiền) cho bên vay. Khi đến hạn, bên vay phải hoàn trả lại đúng số lượng, chất lượng tài sản đã nhận và chỉ phải trả lãi nếu hai bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

Từ các quy định trên có thể thấy, giấy vay tiền viết tay chính là một hình thức hợp đồng vay tài sản. Nếu nội dung giấy vay đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, sự tự nguyện, mục đích hợp pháp và (nếu cần) hình thức phù hợp, thì giấy vay viết tay đó hoàn toàn có giá trị pháp lý. Nó ràng buộc cả bên vay và bên cho vay phải thực hiện đúng các cam kết đã ghi.

Trách nhiệm và nghĩa vụ cụ thể của từng bên sẽ được thể hiện rõ trong nội dung giấy vay và tùy thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên, miễn là không trái với quy định của Bộ luật Dân sự 2015.

5. Bao nhiêu tuổi được vay tiền ngân hàng?

Độ tuổi tối thiểu để cá nhân được vay tiền tại ngân hàng tại Việt Nam được quy định như sau:

  • Từ đủ 18 tuổi trở lên: Cá nhân có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật, đủ điều kiện để tự mình ký kết hợp đồng vay vốn.

  • Từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi: Có thể được xem xét cho vay nếu không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự. Tuy nhiên, đối với các giao dịch liên quan đến bất động sản hoặc tài sản phải đăng ký, cần có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật.

Đây là các điều kiện được quy định tại Điều 7 Thông tư 39/2016/TT-NHNN, sửa đổi bởi Thông tư 06/2023/TT-NHNN.

6. Câu hỏi thường gặp

6.1. Giấy vay tiền viết tay có hợp pháp không?

Có. Theo Bộ luật Dân sự 2015, giấy vay tiền viết tay vẫn được coi là hợp pháp nếu có đầy đủ thông tin và chữ ký của các bên liên quan. Tuy nhiên, để tăng tính pháp lý, nên có người làm chứng hoặc công chứng.

6.2. Có thể khởi kiện nếu người vay không trả tiền theo giấy vay viết tay không?

Có. Nếu giấy vay tiền đáp ứng đủ các điều kiện về hình thức và nội dung, bạn có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân để yêu cầu thi hành nghĩa vụ trả nợ.

6.3. Có thể đòi lại tiền cho vay không lãi không?

Hoàn toàn có thể. Lãi suất là phần thỏa thuận thêm. Ngay cả khi không tính lãi, người vay vẫn có nghĩa vụ trả lại toàn bộ số tiền đã vay đúng thời hạn.