Ai có thẩm quyền ký ban hành điều lệ công ty?
Ai có thẩm quyền ký ban hành điều lệ công ty?

1. Điều lệ công ty là gì?

Điều lệ công ty là văn bản do các thành viên, cổ đông sáng lập hoặc chủ sở hữu công ty thống nhất xây dựng, nhằm quy định các nguyên tắc tổ chức, quản lý và hoạt động của doanh nghiệp. Điều lệ được coi là "bộ luật nội bộ" của công ty, có hiệu lực ràng buộc đối với tất cả thành viên và cổ đông, đồng thời là cơ sở pháp lý quan trọng trong quá trình hoạt động và giải quyết tranh chấp nội bộ.

2. Ai có thẩm quyền ký ban hành điều lệ công ty?

Theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020, thẩm quyền ký ban hành điều lệ công ty được xác định dựa trên loại hình doanh nghiệp như sau:

  • Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên: Chủ sở hữu công ty (cá nhân hoặc tổ chức) là người có thẩm quyền ký ban hành điều lệ công ty.
  • Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên: Hội đồng thành viên là cơ quan có thẩm quyền thông qua và ký ban hành điều lệ công ty.
  • Công ty cổ phần: Đại hội đồng cổ đông là cơ quan có thẩm quyền thông qua và ký ban hành điều lệ công ty.
  • Công ty hợp danh: Tất cả các thành viên hợp danh phải cùng nhau thông qua và ký ban hành điều lệ công ty.

3. Nội dung cơ bản của điều lệ công ty

Theo quy định tại Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020, điều lệ công ty bao gồm các nội dung chủ yếu sau:

  • Tên và địa chỉ trụ sở chính của công ty; tên, địa chỉ chi nhánh và văn phòng đại diện (nếu có).

  • Ngành, nghề kinh doanh.

  • Vốn điều lệ; đối với công ty cổ phần: tổng số cổ phần, loại cổ phần và mệnh giá từng loại cổ phần.

  • Thông tin về thành viên/cổ đông sáng lập: họ tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch, phần vốn góp hoặc số cổ phần và mệnh giá.

  • Quyền và nghĩa vụ của thành viên/cổ đông.

  • Cơ cấu tổ chức quản lý: số lượng, chức danh quản lý và quyền, nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật.

  • Thể thức thông qua quyết định của công ty; nguyên tắc giải quyết tranh chấp nội bộ.

  • Nguyên tắc phân chia lợi nhuận sau thuế và xử lý lỗ trong kinh doanh.

  • Trình tự, thủ tục giải thể và thanh lý tài sản công ty.

  • Thể thức sửa đổi, bổ sung điều lệ công ty.

Ngoài ra, điều lệ có thể quy định thêm các nội dung khác do các thành viên/cổ đông thỏa thuận, miễn là không trái với quy định của pháp luật.

Nội dung cơ bản của điều lệ công ty
Nội dung cơ bản của điều lệ công ty

4. Các loại hình doanh nghiệp nào cần có điều lệ công ty?

Theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020, các loại hình doanh nghiệp sau đây bắt buộc phải có điều lệ công ty khi đăng ký thành lập:

4.1. Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH)

  • Công ty TNHH một thành viên: Là doanh nghiệp do một cá nhân hoặc tổ chức làm chủ sở hữu. Chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ. Điều lệ công ty quy định cơ cấu tổ chức, quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, cũng như các nguyên tắc hoạt động của công ty.

  • Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Là doanh nghiệp có từ 2 đến 50 thành viên là cá nhân hoặc tổ chức. Thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp. Điều lệ công ty quy định quyền và nghĩa vụ của các thành viên, cơ cấu tổ chức quản lý, và các nguyên tắc hoạt động của công ty.

4.2. Công ty cổ phần

Là doanh nghiệp có vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Cổ đông có thể là tổ chức hoặc cá nhân, với số lượng tối thiểu là 3 và không hạn chế số lượng tối đa. Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp. Điều lệ công ty quy định quyền và nghĩa vụ của cổ đông, cơ cấu tổ chức quản lý, và các nguyên tắc hoạt động của công ty.

4.3. Công ty hợp danh

Là doanh nghiệp có ít nhất 2 thành viên là chủ sở hữu chung của công ty, cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung (gọi là thành viên hợp danh). Thành viên hợp danh phải là cá nhân, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty. Ngoài các thành viên hợp danh, công ty có thể có thêm thành viên góp vốn. Điều lệ công ty quy định quyền và nghĩa vụ của các thành viên, cơ cấu tổ chức quản lý, và các nguyên tắc hoạt động của công ty.

5. Câu hỏi thường gặp

5.1 Điều lệ công ty có phải công bố công khai không?

Không bắt buộc công bố công khai trên cổng thông tin quốc gia, nhưng điều lệ là một phần của hồ sơ nội bộ doanh nghiệp và có thể được yêu cầu trong quá trình kiểm tra, đăng ký thay đổi nội dung doanh nghiệp hoặc giải quyết tranh chấp.

5.2 Điều lệ công ty có được sửa đổi không?

Có. Doanh nghiệp có thể sửa đổi, bổ sung điều lệ công ty bất cứ khi nào cần thiết, miễn là việc sửa đổi đó được cơ quan có thẩm quyền thông qua theo quy định (Hội đồng thành viên, Đại hội đồng cổ đông…).

5.3 Nếu không có điều lệ công ty thì có bị xử phạt không?

Việc không có điều lệ công ty khi đăng ký doanh nghiệp (trừ doanh nghiệp tư nhân) là hành vi không đúng quy định pháp luật và có thể dẫn đến bị từ chối cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.