Thuế xây dựng nhà ở tại TP. Hồ Chí Minh mới nhất 2025 bao nhiêu?
Thuế xây dựng nhà ở tại TP. Hồ Chí Minh mới nhất 2025 bao nhiêu?

1. Thuế xây dựng nhà ở tại TP. Hồ Chí Minh mới nhất 2025 bao nhiêu?

​Khi xây dựng nhà ở tại TP. Hồ Chí Minh trong năm 2025, người dân cần lưu ý đến các khoản thuế và lệ phí phải nộp theo quy định pháp luật. Mức đóng cụ thể phụ thuộc vào hình thức xây dựng và quy mô công trình. Dưới đây là các khoản thuế và lệ phí chính:​

a. Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN)

  • Trường hợp thuê nhà thầu xây dựng:

Nếu thuê trọn gói (bao gồm cả vật liệu và nhân công):

  • Thuế GTGT: 3%
  • Thuế TNCN: 1,5%

Nếu chỉ thuê nhân công (không bao gồm vật liệu):

  • Thuế GTGT: 5%
  • Thuế TNCN: 2%
  • Trường hợp tự xây dựng (không thuê nhà thầu): Không phải nộp thuế GTGT và TNCN.​

b. Lệ phí cấp giấy phép xây dựng

Theo Thông tư 85/2019/TT-BTC, mức lệ phí do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định. Tại TP. Hồ Chí Minh, lệ phí cấp giấy phép xây dựng nhà ở riêng lẻ thường dao động từ 50.000 đồng đến 100.000 đồng/lần cấp.​

c. Lệ phí trước bạ

Sau khi hoàn công, để đăng ký quyền sở hữu nhà ở, chủ nhà phải nộp lệ phí trước bạ với mức thu là 0,5% trên giá trị tài sản.​

Lưu ý: Mức thuế và lệ phí có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm và quy định cụ thể của địa phương. Do đó, trước khi tiến hành xây dựng, bạn nên liên hệ với cơ quan thuế hoặc chính quyền địa phương để được hướng dẫn chi tiết và cập nhật thông tin mới nhất.

2. Ai là người nộp thuế xây dựng nhà ở mới nhất 2025

K

hi nói đến trách nhiệm nộp thuế xây dựng nhà ở, đối tượng chủ yếu được xác định là chủ đầu tư của công trình xây dựng. Chủ đầu tư là người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm tài chính và pháp lý cho việc xây dựng nhà ở. Điều này có nghĩa rằng họ phải thực hiện nghĩa vụ kê khai và nộp thuế theo quy định của pháp luật. Đối tượng nộp thuế có thể chia thành hai nhóm chính: cá nhân và tổ chức.

Cá nhân

  • Đối với các cá nhân, việc nộp thuế xây dựng nhà ở thường áp dụng cho những người tự xây dựng nhà trên đất thuộc quyền sử dụng của họ. Đây là trường hợp phổ biến trong thực tế, khi người dân xây dựng nhà ở riêng lẻ, không qua các dự án bất động sản thương mại.
  • Trong trường hợp này, cá nhân phải chịu trách nhiệm kê khai và nộp các loại thuế liên quan đến hoạt động xây dựng, bao gồm thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân. Cụ thể, thuế GTGT được áp dụng trên các dịch vụ và hàng hóa liên quan đến hoạt động xây dựng, như chi phí thuê thợ xây, mua vật liệu xây dựng. Bên cạnh đó, thuế TNCN có thể được áp dụng nếu cá nhân có thu nhập từ việc cho thuê hoặc bán nhà sau khi hoàn thành công trình.
  • Ngoài ra, trong trường hợp cá nhân thuê công nhân hoặc nhà thầu phụ để thực hiện một phần hoặc toàn bộ công trình, cá nhân đó cũng có trách nhiệm nộp thuế TNCN thay cho những người lao động này, theo hình thức khấu trừ tại nguồn trước khi thanh toán cho họ. Điều này đảm bảo rằng các công nhân và nhà thầu phụ đều tuân thủ quy định về thuế, đồng thời tránh những rủi ro pháp lý cho chủ đầu tư.

Tổ chức

  • Trong trường hợp chủ đầu tư là các tổ chức, doanh nghiệp, việc nộp thuế xây dựng nhà ở trở nên phức tạp hơn và đòi hỏi sự chuyên nghiệp trong việc kê khai và nộp thuế. Các tổ chức này thường bao gồm các công ty bất động sản, các doanh nghiệp xây dựng và các tổ chức thực hiện dự án xây dựng nhà ở thương mại.
  • Đối với các tổ chức, trách nhiệm nộp thuế không chỉ dừng lại ở thuế GTGT và thuế TNCN, mà còn bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Thuế GTGT được áp dụng trên tất cả các dịch vụ và hàng hóa liên quan đến hoạt động xây dựng, bao gồm cả chi phí vật liệu, thuê lao động và các dịch vụ khác. Thuế TNDN được tính trên lợi nhuận thu được từ việc xây dựng và kinh doanh bất động sản, với mức thuế suất hiện tại là 20% đối với các doanh nghiệp.
  • Ngoài ra, các tổ chức còn phải tuân thủ các quy định về nộp các khoản phí và lệ phí khác liên quan đến xây dựng, như phí thẩm định thiết kế, phí cấp phép xây dựng, và các loại phí khác tùy thuộc vào quy mô và địa điểm của dự án. Những khoản thuế và phí này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí tổng thể của dự án mà còn tác động trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Đối với các dự án lớn, việc quản lý thuế và tài chính trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có một đội ngũ kế toán và pháp lý chuyên nghiệp để đảm bảo việc kê khai và nộp thuế đúng hạn, tránh các rủi ro pháp lý và tài chính không đáng có.
  • Trong trường hợp vi phạm nghĩa vụ nộp thuế, cả cá nhân và tổ chức đều có thể bị xử phạt theo quy định của pháp luật. Các hình thức xử phạt bao gồm phạt tiền, xử lý hành chính, và trong những trường hợp nghiêm trọng, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Do đó, việc tuân thủ các quy định về nộp thuế không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là một biện pháp bảo vệ quyền lợi và tránh rủi ro cho chủ đầu tư.

3. Trường hợp miễn thuế xây dựng nhà ở mới nhất 2025

Theo quy định mới nhất năm 2025, một số trường hợp xây dựng nhà ở có thể được miễn hoặc không phải nộp một số loại thuế và lệ phí.

  • Hộ gia đình, cá nhân tự xây dựng nhà ở mà không thuê nhân công: Nếu hộ gia đình hoặc cá nhân tự mua nguyên vật liệu và tự xây dựng nhà ở mà không thuê nhân công hoặc nhà thầu có đăng ký kinh doanh, thì không phải nộp thuế xây dựng. ​
  • Xây dựng nhà ở cho đối tượng chính sách xã hội bằng nguồn vốn đóng góp của nhân dân hoặc viện trợ nhân đạo: Từ ngày 1/7/2025, hoạt động xây dựng nhà ở cho đối tượng chính sách xã hội không chịu thuế giá trị gia tăng nếu xây dựng bằng nguồn vốn đóng góp của nhân dân, vốn viện trợ nhân đạo chiếm từ 50% tổng số vốn sử dụng cho nhà ở đó trở lên
  • Miễn lệ phí xin cấp giấy phép xây dựng trong một số trường hợp đặc biệt: Các công trình xây dựng nhà ở riêng lẻ ở nông thôn không nằm trong khu vực đô thị, không thuộc khu bảo tồn hoặc khu di tích lịch sử - văn hóa, thường được miễn giấy phép xây dựng. Do đó, người dân không phải nộp lệ phí xin cấp giấy phép xây dựng. ​

Lưu ý rằng, để được miễn các loại thuế và lệ phí nêu trên, người dân cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. Việc nắm rõ các quy định này sẽ giúp người dân tiết kiệm chi phí và tránh các rắc rối pháp lý khi xây dựng nhà ở.​

4. Những loại thuế, phí phải nộp khi xây dựng nhà ở

4.1 Thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân

Trường hợp hộ gia đình, cá nhân thuê nhà thầu xây dựng thì tổ chức, cá nhân có hoạt động xây dựng là đối tượng phải đăng ký, kê khai nộp thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp với cơ quan thuế địa phương nơi đăng ký kinh doanh hoặc nơi thực hiện xây dựng công trình.

Cách tính thuế được quy định theo điểm c, khoản 2 Điều 2 Thông tư 92/2015/TT-BTC, cách tính thuế được quy định như sau:

Số thuế giá trị gia tăng phải nộp = doanh thu tính thuế giá trị gia tăng x tỉ lệ thuế giá trị gia tăng

Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp = doanh thu tính thuế thu nhập cá nhân x tỉ lệ thuế thu nhập cá nhân

  • Doanh thu tính thuế GTGT và doanh thu tính thuế TNCN đối với hoạt động xây dựng nhà ở là doanh thu bao gồm thuế của toàn bộ tiền bán hàng, tiền gia công, tiền hoa hồng, tiền cung ứng dịch vụ phát sinh trong kỳ tính thuế từ hoạt động xây dựng.
  • Theo điểm b, khoản 2 Điều 2 Thông tư 92/2015/TT-BTC, tỷ lệ thuế tính trên doanh thu gồm tỷ lệ thuế giá trị gia tăng và tỷ lệ thuế thu nhập cá nhân được quy định như sau:
    • Hợp đồng xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu: tỷ lệ thuế giá trị gia tăng là 5%; tỷ lệ thuế thu nhập cá nhân là 2%.
    • Xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu: tỷ lệ thuế giá trị gia tăng là 3%; tỷ lệ thuế thu nhập cá nhân là 1,5%.
  • Trường hợp hộ gia đình, cá nhân tự xây dựng
    • Hộ gia đình tự xây nhà không phải là người nộp thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân.

4.2 Lệ phí cấp giấy phép xây dựng

Thuế xây dựng nhà ở là gì? Khi xây dựng cần nộp như nào?
Lệ phí cấp giấy phép xây dựng

Chỉ áp dụng đối với trường hợp khi xây dựng nhà ở riêng lẻ phải có giấy phép xây dựng.

Theo khoản 6 Điều 3 Thông tư 85/2019/TT-BTC quy định lệ phí cấp giấy phép xây dựng thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nên mức thu của mỗi tỉnh, thành là khác nhau.

Mặc dù có sự khác nhau nhưng lệ phí cấp giấy phép xây dựng nhà ở riêng lẻ của các tỉnh, thành dao động từ 50.000 đồng đến 100.000 đồng/lần cấp.

4.3 Lệ phí trước bạ

Đối tượng phải nộp lệ phí trước bạ là cá nhân, hộ gia đình có nhu cầu đăng ký quyền sở hữu nhà ở để ghi thông tin vào trang 2 của Giấy chứng nhận (sổ đỏ, sổ hồng) thì phải nộp lệ phí trước bạ.

Theo Thông tư 13/2022/TT-BTC hướng dẫn Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ được tính như sau:

Lệ phí trước bạ phải nộp = 0.5% x (diện tích x Giá 01m2 x Tỷ lệ % chất lượng còn lại)

Trong đó:

  • Diện tích nhà chịu lệ phí trước bạ là toàn bộ diện tích sàn nhà (kể cả diện tích công trình phụ kèm theo) thuộc quyền sở hữu hợp pháp của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân.
  • Giá 01 (một) mét vuông nhà là giá thực tế xây dựng “mới” một (01) mét vuông sàn nhà của từng cấp nhà, hạng nhà do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành theo quy định của pháp luật về xây dựng tại thời điểm kê khai lệ phí trước bạ.
  • Mức thu lệ phí trước bạ theo tỷ lệ (%) đối với nhà, đất là 0,5%.

5. Bằng giá thuế xây dựng nhà ở mới nhất 2025

​Theo quy định mới nhất năm 2025, khi xây dựng nhà ở, chủ đầu tư cần lưu ý các loại thuế và lệ phí sau:​

  • Thuế Giá trị gia tăng (GTGT): Áp dụng mức thuế suất 10% đối với hoạt động xây dựng từ ngày 1/7/2025.
  • Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN): Nếu thuê nhà thầu xây dựng, chủ đầu tư phải nộp thuế TNCN với mức 10% trên giá trị hợp đồng xây dựng. ​
  • Lệ phí cấp giấy phép xây dựng: Mức lệ phí dao động từ 50.000 đến 100.000 đồng/lần cấp, tùy theo quy định của từng địa phương. ​
  • Lệ phí trước bạ: Khi đăng ký quyền sở hữu nhà ở, chủ đầu tư phải nộp lệ phí trước bạ với mức 0,5% trên giá trị tài sản. ​
  • Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp: Áp dụng cho tất cả chủ sở hữu đất ở, được tính hàng năm dựa trên diện tích đất và mức giá đất do địa phương quy định.

Lưu ý: Nếu hộ gia đình tự xây dựng nhà ở mà không thuê nhà thầu, thì không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN cho phần công xây dựng. ​

Để biết chính xác mức thuế và lệ phí áp dụng cho trường hợp cụ thể của mình, chủ đầu tư nên liên hệ với cơ quan thuế địa phương hoặc đơn vị tư vấn pháp lý để được hướng dẫn chi tiết.

6. Những câu hỏi thường gặp

6.1. Trong trường hợp tự xây nhà không thuê nhà thầu thì có phải nộp thuế không?

Hướng dẫn cách tính thuế xây dựng nhà ở của phát luật 2019 - HTLAND
Tự xây nhà có phải đóng thuế không

Nếu người dân tự tổ chức xây dựng, mua vật liệu và không thuê đơn vị thi công có đăng ký kinh doanh, thì không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN cho phần xây dựng. Tuy nhiên, nếu có thuê nhân công hoặc sử dụng dịch vụ xây dựng của đơn vị có đăng ký kinh doanh, thì các loại thuế này vẫn có thể phát sinh. Việc phân biệt rõ ai là nhà thầu và hình thức xây dựng là yếu tố then chốt trong xác định nghĩa vụ thuế.

6.2. Thuế xây dựng nhà ở có ảnh hưởng gì đến giá thành của công trình không?

Có, thuế xây dựng nhà ở chắc chắn ảnh hưởng đến giá thành của công trình. Các loại thuế như thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập doanh nghiệp, và phí cấp phép xây dựng đều là các khoản chi phí mà chủ đầu tư hoặc người xây dựng phải nộp. Những chi phí này sẽ được tính vào tổng chi phí xây dựng và có thể làm tăng giá thành của công trình. Khi các khoản thuế và phí này được tính vào giá bán cuối cùng của nhà ở, giá trị nhà ở sẽ tăng lên để bù đắp cho các khoản chi phí này.

6.3. Nếu xây dựng nhà ở không có giấy phép, người dân có phải chịu khoản thuế hay phí nào không?

Nếu xây dựng nhà ở mà không có giấy phép xây dựng, người dân sẽ phải chịu các khoản phí và phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật. Các khoản này không phải là thuế, nhưng là các hình thức xử phạt hành chính đối với hành vi xây dựng trái phép. Các khoản phí và phạt có thể bao gồm:

  • Phạt tiền vì xây dựng không phép hoặc không đúng quy hoạch.
  • Chi phí yêu cầu dừng thi công hoặc tháo dỡ công trình.
  • Phí cấp phép xây dựng sẽ được áp dụng nếu chủ nhà muốn hợp pháp hóa công trình xây dựng sau khi đã bị xử phạt.

Ngoài ra, khi xây dựng nhà không phép, các rủi ro pháp lý và tài chính có thể làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến chủ nhà, bao gồm khả năng không được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất sau này.