Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối là gì? Cách tính lợi nhuận sau thuế chưa phân phối mới nhất 2025
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối là gì? Cách tính lợi nhuận sau thuế chưa phân phối mới nhất 2025

1. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối là gì?

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối là số tiền lãi còn lại của doanh nghiệp sau khi đã trừ hết các khoản chi phí và nộp thuế. Đây là phần lợi nhuận mà doanh nghiệp có thể tự do sử dụng để chia cho cổ đông, tái đầu tư hoặc dự phòng cho tương lai. Chỉ số này được tính bằng cách cộng dồn lợi nhuận sau thuế của các kỳ kế toán và trừ đi các khoản đã phân phối. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối phản ánh khả năng sinh lời và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, đồng thời là nguồn lực quan trọng để doanh nghiệp phát triển bền vững.

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối là phần lợi nhuận mà doanh nghiệp có thể sử dụng để:

Chia cho cổ đông: Đây là cách doanh nghiệp trả thưởng cho các nhà đầu tư đã góp vốn.

Tái đầu tư: Dùng để mở rộng sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh, hoặc đầu tư vào các dự án mới.

Dự phòng: Để đối phó với những rủi ro có thể xảy ra trong tương lai, như suy thoái kinh tế, biến động thị trường.

Ví dụ: Một công ty có lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lớn có thể quyết định chia cổ tức cao cho cổ đông, hoặc đầu tư vào một nhà máy mới để tăng năng suất.

2. Nguyên tắc tính lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

Theo khoản 1 Điều 55 Thông tư 133/2016/TT-BTC, nguyên tắc kế toán đối với tài khoản 421 (lợi nhuận sau thuế chưa phân phối) của doanh nghiệp nhỏ và vừa được quy định như sau:

Tài khoản 421 dùng để ghi nhận kết quả kinh doanh (lãi hoặc lỗ) sau khi trừ thuế thu nhập doanh nghiệp, cũng như tình hình phân chia lợi nhuận hoặc xử lý lỗ của doanh nghiệp.

Việc phân chia lợi nhuận kinh doanh phải được thực hiện một cách rõ ràng, minh bạch và tuân thủ đúng các quy định tài chính hiện hành.

Kế toán cần hạch toán chi tiết kết quả kinh doanh của từng năm tài chính (năm trước, năm hiện tại), đồng thời theo dõi cụ thể từng nội dung phân chia lợi nhuận (trích lập quỹ, bổ sung vốn đầu tư, chia cổ tức, lợi nhuận cho cổ đông và nhà đầu tư).

Trong trường hợp áp dụng hồi tố do thay đổi chính sách kế toán hoặc phát hiện sai sót trọng yếu từ các năm trước cần điều chỉnh, kế toán phải điều chỉnh số dư đầu năm của tài khoản 421 "Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước" và chỉ tiêu “Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối” trên Báo cáo tình hình tài chính. Khi phân phối lợi nhuận, doanh nghiệp cần cân nhắc các khoản mục phi tiền tệ trong lợi nhuận sau thuế chưa phân phối có thể ảnh hưởng đến dòng tiền và khả năng chi trả cổ tức, chẳng hạn:

Lãi từ đánh giá lại tài sản góp vốn, các khoản tiền tệ có gốc ngoại tệ, hoặc các công cụ tài chính;

Các khoản phi tiền tệ khác.

Trong các hợp đồng hợp tác kinh doanh chia lợi nhuận sau thuế, doanh nghiệp phải theo dõi riêng kết quả kinh doanh để làm căn cứ phân chia lợi nhuận hoặc lỗ cho các bên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm nộp và quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp thay cho các bên chỉ phản ánh phần lợi nhuận thuộc về mình, trừ khi có quyền kiểm soát hợp đồng hợp tác kinh doanh.

Đối với cổ tức ưu đãi phải trả, doanh nghiệp cần phân loại cổ phiếu ưu đãi để hạch toán:

Nếu cổ phiếu ưu đãi được xem là nợ phải trả, kế toán không ghi nhận cổ tức từ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối;

Nếu cổ phiếu ưu đãi được phân loại là vốn chủ sở hữu, khoản cổ tức ưu đãi sẽ được hạch toán tương tự cổ tức của cổ phiếu phổ thông.

Doanh nghiệp cần theo dõi trong hệ thống quản trị nội bộ các khoản lỗ tính thuế và không tính thuế, trong đó:

Lỗ tính thuế là các khoản lỗ phát sinh từ chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế;

Lỗ không tính thuế là các khoản lỗ phát sinh từ chi phí không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế.

Chỉ phần lỗ tính thuế được chuyển lỗ theo quy định pháp luật, để giảm trừ số thuế phải nộp trong tương lai.

Nguyên tắc tính lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Nguyên tắc tính lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

3. Cách tính lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối có thể được tính bằng công thức:

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối = Lợi nhuận sau thuế – Các quỹ trích lập – Cổ tức chi trả cho cổ đông.

Trong đó, các quỹ trích lập thường bao gồm: quỹ đầu tư và phát triển, quỹ phúc lợi, quỹ khen thưởng. Mức trích lập cho các quỹ này thường được tính dựa trên tỷ lệ nhất định, đã được quy định trong điều lệ doanh nghiệp hoặc các văn bản quản lý tài chính nội bộ. Quá trình trích lập và phân chia các quỹ này cũng phải tuân theo quy định của Luật Doanh nghiệp, đảm bảo sự minh bạch và phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

Việc cân nhắc giữa lợi nhuận chưa phân phối và các khoản phân chia như cổ tức, đặc biệt là khi quản lý các quỹ này, có thể ảnh hưởng lớn đến luồng tiền và khả năng đầu tư tái phát triển của doanh nghiệp, cũng tương tự như cách một tổ chức cần phân bổ nguồn lực tài chính cho các nhiệm vụ ưu tiên của mình.

4. Có được thay đổi vốn điều lệ sau khi thành lập công ty không?

Có, công ty được phép tăng hoặc giảm vốn điều lệ trong quá trình hoạt động. Việc thay đổi vốn phải được thông báo với Phòng Đăng ký kinh doanh trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày có thay đổi, đồng thời điều chỉnh điều lệ và cập nhật thông tin trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

  • Tăng vốn điều lệ có thể thực hiện bằng cách:
    • Góp thêm vốn từ thành viên hiện hữu.
    • Tiếp nhận thêm thành viên mới góp vốn.
  • Giảm vốn điều lệ có thể thực hiện khi:
    • Hoàn trả vốn cho thành viên (nếu công ty hoạt động liên tục trên 2 năm và đảm bảo thanh toán đủ nợ).
    • Thành viên không góp đủ vốn đúng thời hạn và bị loại khỏi danh sách thành viên.
    • Công ty bị lỗ, thu hẹp sản xuất kinh doanh.

Việc thay đổi vốn điều lệ cần lập hồ sơ, nghị quyết của hội đồng thành viên (hoặc quyết định của chủ sở hữu đối với công ty TNHH 1 thành viên), cập nhật điều lệ, và nộp thông báo thay đổi lên Sở Kế hoạch và Đầu tư.

5. Thủ tục đăng ký tăng, giảm vốn điều lệ trong công ty tnhh

  • Chuẩn bị Hồ sơ thay đổi vốn điều lệ:

Thông báo gửi đến Phòng Đăng ký kinh doanh nơi công ty đã đăng ký:

    • Tên, mã số doanh nghiệp, mã số thuế hoặc số giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (trường
    • hợp doanh nghiệp chưa có mã số doanh nghiệp, mã số thuế);
    • Tỷ lệ phần vốn góp của mỗi thành viên đối với công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên;
    • Vốn điều lệ đã đăng ký và vốn điều lệ đã thay đổi; thời điểm và hình thức tăng giảm vốn;
    • Họ, tên, quốc tịch, số Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu hoặc chứng thực cá nhân hợp pháp khác quy định tại Điều 10 Nghị định 78/2015/NĐ – CP, địa chỉ thường trú và chữ ký của người đại diện theo pháp luật của công ty;

Quyết định và bản sao hợp lệ biên bản họp Hội đồng thành viên với công ty TNHH hai thành viên trở lên; quyết định của chủ sở hữu công ty đối với công ty TNHH một thành viên về việc thay đổi vốn điều lệ;

Và cuối cùng là văn bản của Sở kế hoạch và Đầu tư chấp thuận về việc góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài đối với trường hợp quy định tại Khoản 1 Điều 26 Luật Đầu tư

Trong trường hợp giảm vốn điều lệ, công ty phải cam kết bảo đảm thanh toán đầy đủ các khoản

nợ và các nghĩa vụ tài sản khác sau khi giảm vốn và phải có thêm báo cáo tài chính của công ty

tại kỳ gần nhất với thời điểm quyết định giảm vốn điều lệ.

  • Thẩm quyền giải quyết: Phòng đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đã đăng ký thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn.
  • Số lượng hồ sơ: 01 bộ

6. Những câu hỏi thường gặp

6.1. Khi góp vốn bằng tài sản (không phải tiền mặt) thì cần thủ tục gì?

Trường hợp thành viên công ty góp vốn bằng tài sản (như máy móc, thiết bị, quyền sử dụng đất, xe ô tô, nhãn hiệu…), công ty cần thực hiện các bước sau:

  • Xác định giá trị tài sản góp vốn: Nếu tất cả thành viên đồng ý thì có thể tự thỏa thuận định giá; nếu không, phải thuê tổ chức định giá chuyên nghiệp.
  • Lập biên bản bàn giao tài sản góp vốn: Ghi rõ chủ sở hữu tài sản, loại tài sản, giá trị, thời điểm góp vốn.
  • Chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn sang công ty: Ví dụ, sang tên xe, đăng ký quyền sử dụng đất, đăng ký nhãn hiệu… tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Tài sản góp vốn phải được hoàn tất thủ tục chuyển quyền sở hữu trong vòng 90 ngày như đối với vốn góp bằng tiền mặt.

Gọi vốn và các vòng gọi vốn của Startup

Khi góp vốn bằng tài sản (không phải tiền mặt) thì cần thủ tục gì?

6.2. Vốn điều lệ có ảnh hưởng gì đến hoạt động kinh doanh và uy tín của doanh nghiệp?

Vốn điều lệ tuy không phải là điều kiện bắt buộc để xác định năng lực pháp lý, nhưng nó là yếu tố quan trọng thể hiện quy mô và cam kết tài chính của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có vốn điều lệ cao thường được đối tác, ngân hàng và khách hàng đánh giá có tiềm lực tài chính mạnh, từ đó tạo niềm tin trong giao dịch. Ngoài ra, một số lĩnh vực đấu thầu, cung cấp dịch vụ lớn có thể yêu cầu nhà thầu hoặc đối tác chứng minh năng lực vốn thông qua vốn điều lệ.

Tuy nhiên, nếu khai vốn điều lệ cao nhưng thực tế không góp đủ hoặc không đủ năng lực chi trả, công ty sẽ phải chịu rủi ro về uy tín, bị xử phạt hành chính hoặc liên đới trách nhiệm nếu xảy ra tranh chấp, phá sản, bồi thường thiệt hại.