Hợp đồng cho vay tiêu dùng phải có những nội dung gì mới nhất
Hợp đồng cho vay tiêu dùng phải có những nội dung gì mới nhất

1. Cho vay tiêu dùng là gì?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Thông tư 43/2016/TT-NHNN (được sửa đổi bởi Thông tư 18/2019/TT-NHNN), cho vay tiêu dùng là hình thức công ty tài chính cho cá nhân vay tiền bằng đồng Việt Nam để phục vụ các nhu cầu mua sắm, sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ cho bản thân hoặc gia đình.

Tổng số tiền vay tiêu dùng tại mỗi công ty tài chính không được vượt quá 100 triệu đồng cho mỗi khách hàng.

Tuy nhiên, mức giới hạn 100 triệu đồng này không áp dụng nếu khoản vay được dùng để mua ô tô và chiếc ô tô đó được dùng làm tài sản đảm bảo cho chính khoản vay theo đúng quy định pháp luật.

Các mục đích tiêu dùng được chấp nhận bao gồm:

  • Mua sắm phương tiện đi lại, đồ gia dụng, thiết bị trong nhà;

  • Chi trả cho việc học hành, khám chữa bệnh, đi du lịch, hoạt động văn hóa, thể thao;

  • Chi phí để sửa chữa nhà ở.

2. Hợp đồng cho vay tiêu dùng phải có những nội dung gì?

Theo quy định tại Điều 10 Thông tư 43/2016/TT-NHNN (đã được sửa đổi bởi Thông tư 18/2019/TT-NHNN), mọi khoản vay tiêu dùng từ công ty tài chính đều phải được lập thành hợp đồng bằng văn bản, trong đó cần có đầy đủ các nội dung tối thiểu sau:

2.1 Thông tin cơ bản của các bên

  • Tên, địa chỉ và mã số doanh nghiệp của công ty tài chính.

  • Họ tên, địa chỉ và thông tin giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD/hộ chiếu) của khách hàng.

2.2 Nội dung khoản vay

  • Số tiền vay hoặc hạn mức vay (nếu vay theo hạn mức).

  • Mục đích sử dụng khoản vay.

  • Phương thức cho vay (ví dụ: cho vay từng lần hay theo hạn mức).

  • Thời hạn vay hoặc thời gian duy trì hạn mức vay.

2.3 Lãi suất và các khoản phí

  • Lãi suất cho vay do hai bên thỏa thuận, quy đổi theo tỷ lệ phần trăm/năm (tính theo 365 ngày).

  • Nguyên tắc tính lãi, cách điều chỉnh lãi suất (nếu có).

  • Lãi suất áp dụng nếu khách hàng trả nợ chậm hoặc nợ quá hạn.

  • Cách tính lãi vay và liệt kê các khoản phí kèm theo (nếu có).

2.4 Giải ngân và trả nợ

  • Cách thức công ty tài chính giải ngân khoản vay.

  • Lịch trình và phương thức trả nợ gốc, lãi.

  • Cách thông báo cho khách hàng nếu có thay đổi trong lịch trả nợ.

2.5 Quy định về trả nợ trước hạn

  • Điều kiện được trả trước hạn, phí trả trước hạn (nếu có).

  • Cách thông báo cho khách hàng khi có kế hoạch điều chỉnh lịch trả nợ.

2.6 Xử lý khi khách hàng không trả nợ đúng hạn

  • Cách cơ cấu lại thời hạn trả nợ.

  • Trường hợp chuyển sang nợ quá hạn nếu khách hàng không trả đúng thời gian đã thỏa thuận và không được chấp thuận gia hạn.

  • Nội dung thông báo khi chuyển nợ quá hạn phải nêu rõ: số tiền gốc bị quá hạn, thời điểm chuyển quá hạn và lãi suất áp dụng.

2.7 Biện pháp thu hồi nợ

  • Công ty tài chính có thể áp dụng các biện pháp đôn đốc, nhắc nhở, thu hồi nợ phù hợp với quy định pháp luật.

  • Biện pháp xử lý nếu khách hàng không thực hiện đúng cam kết trong hợp đồng.

2.8 Trách nhiệm của khách hàng

  • Khách hàng phải hợp tác và cung cấp đầy đủ thông tin, hồ sơ cần thiết để công ty tài chính thẩm định khoản vay, theo dõi việc sử dụng vốn và thu hồi nợ.

2.9 Các trường hợp đặc biệt

  • Trường hợp công ty tài chính dừng cho vay, thu hồi nợ trước hạn hoặc chuyển khoản vay thành nợ quá hạn.

  • Nội dung thông báo phải nêu rõ thời điểm dừng cho vay, số tiền bị thu hồi trước hạn và lãi suất áp dụng.

2.10 Các điều khoản khác

  • Phương án xử lý khoản vay khi có vi phạm hoặc thiệt hại.

  • Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.

  • Thời điểm hợp đồng bắt đầu có hiệu lực.

3. 2 phương thức cho vay tiêu dùng mà giữa công ty tài chính và khách hàng mới nhất

Theo Điều 8 Thông tư 43/2016/TT-NHNN, các công ty tài chính có thể linh hoạt thỏa thuận với khách hàng về hai hình thức cho vay tiêu dùng, bao gồm:

3.1. Cho vay từng lần

Với hình thức này, mỗi lần khách hàng cần vay vốn, hai bên sẽ thực hiện thủ tục vay và ký kết hợp đồng riêng cho từng lần vay. Mỗi khoản vay là một thỏa thuận độc lập, không liên quan đến các lần vay trước đó.

3.2. Cho vay theo hạn mức

Đây là hình thức công ty tài chính sẽ xác định một hạn mức vay tối đa (tức là số tiền tối đa khách hàng được vay trong một khoảng thời gian nhất định). Trong hạn mức này, khách hàng có thể vay nhiều lần mà không cần ký lại hợp đồng cho từng khoản.

Ngoài ra, ít nhất mỗi năm một lần, công ty tài chính sẽ đánh giá lại tình hình tài chính của khách hàng để xem xét có cần điều chỉnh hạn mức và thời gian duy trì hạn mức đó hay không.

2 phương thức cho vay tiêu dùng mà giữa công ty tài chính và khách hàng mới nhất
2 phương thức cho vay tiêu dùng mà giữa công ty tài chính và khách hàng mới nhất

4. 3 nguyên tắc trong cho vay tiêu dùng

Theo quy định tại Điều 5 Thông tư 43/2016/TT-NHNN (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 18/2019/TT-NHNN), khi công ty tài chính cho vay tiêu dùng, cả hai bên – công ty tài chính và khách hàng – cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản như sau:

4.1. Thỏa thuận rõ ràng và đúng quy định pháp luật

Việc cho vay tiêu dùng phải được thực hiện dựa trên sự thỏa thuận giữa công ty tài chính và khách hàng, đồng thời tuân thủ đúng các quy định của pháp luật và những hướng dẫn tại Thông tư này.

4.2. Quản lý riêng biệt hoạt động cho vay tiêu dùng

Công ty tài chính cần phải quản lý và theo dõi hoạt động cho vay tiêu dùng một cách tách biệt so với các hoạt động cho vay khác. Đồng thời, cũng cần phân biệt rõ ràng giữa hình thức giải ngân trực tiếp cho khách hàng và các phương thức giải ngân tiêu dùng khác.

4.3. Khách hàng có trách nhiệm với khoản vay

Người vay phải sử dụng khoản vay đúng mục đích đã đăng ký, và có trách nhiệm thanh toán nợ gốc cùng lãi vay đúng hạn theo thỏa thuận với công ty tài chính.

5. Lãi suất cho vay tiêu dùng và cách tính

5.1 Mức lãi suất cho vay tiêu dùng

Trong năm 2025, lãi suất cho vay tiêu dùng tại Việt Nam có xu hướng giảm nhẹ so với năm trước. Cụ thể:

  • Vay tín chấp: Lãi suất dao động từ 13,9% đến 19%/năm.

  • Vay thế chấp: Lãi suất từ 5% đến 11%/năm.

  • Lãi suất cho vay bình quân: Tại BIDV, lãi suất cho vay bình quân được công bố là 5,52%/năm.

Ngoài ra, một số ngân hàng như Vietcombank triển khai các chương trình cho vay ưu đãi với lãi suất chỉ từ 3,99%/năm.

5.2 Cách tính lãi suất vay tiêu dùng

Hiện nay, có hai phương pháp phổ biến để tính lãi suất vay tiêu dùng:

5.2.1. Tính theo dư nợ gốc (lãi suất phẳng)

  • Công thức: Số tiền phải trả hàng tháng = (Số tiền vay / Thời gian vay) + (Số tiền vay × Lãi suất / 12)

5.2.2. Tính theo dư nợ giảm dần

  • Công thức:

    • Tiền gốc hàng tháng = Số tiền vay / Thời gian vay

    • Tiền lãi tháng đầu = Số tiền vay × Lãi suất / 12

    • Tiền lãi các tháng tiếp theo = Số dư nợ còn lại × Lãi suất / 12

Lưu ý: Phương pháp tính theo dư nợ giảm dần sẽ giúp giảm số tiền lãi phải trả tổng cộng so với phương pháp tính theo dư nợ gốc.

6. Câu hỏi thường gặp

6.1 Sự khác biệt chính giữa vay tín chấp và vay có tài sản đảm bảo là gì?

Sự khác biệt chính nằm ở việc có hay không tài sản đảm bảo. Vay tín chấp dựa vào uy tín cá nhân, thủ tục thường nhanh gọn hơn nhưng lãi suất có thể cao hơn. Vay có tài sản đảm bảo yêu cầu tài sản thế chấp, thủ tục có thể phức tạp hơn nhưng lãi suất thường thấp hơn và hạn mức vay có thể cao hơn.

6.2 Có thể vay tiêu dùng cho những mục đích nào?

Mục đích vay tiêu dùng rất đa dạng, bao gồm: mua sắm đồ dùng gia đình, điện tử, xe máy, ô tô (với khoản vay nhỏ hơn), du lịch, học tập, sửa chữa nhà cửa, hoặc các chi phí cá nhân khác.

6.3 Lãi suất cho vay tiêu dùng thường được tính như thế nào? Có những loại phí nào liên quan đến khoản vay tiêu dùng không?

Lãi suất cho vay tiêu dùng có thể được tính theo nhiều phương pháp khác nhau (ví dụ: lãi suất cố định, lãi suất giảm dần). Ngoài lãi suất, khách hàng có thể phải trả thêm các loại phí như phí thẩm định hồ sơ, phí quản lý khoản vay, phí trả nợ trước hạn (nếu có). Bạn cần tìm hiểu kỹ các điều khoản và biểu phí của công ty tài chính trước khi ký hợp đồng.