9 tài liệu quan trọng mới nhất kèm theo hợp đồng thi công xây dựng
9 tài liệu quan trọng mới nhất kèm theo hợp đồng thi công xây dựng

1. Thế nào là hợp đồng thi công xây dựng?

Hợp đồng thi công xây dựng là một loại hợp đồng dân sự được ký kết giữa chủ đầu tư (bên giao thầu) và nhà thầu (bên nhận thầu) để thực hiện một phần hoặc toàn bộ công việc trong hoạt động đầu tư xây dựng. Theo Điều 138 Luật Xây dựng năm 2014, hợp đồng này phải được lập thành văn bản và có hiệu lực pháp lý khi các bên đã thỏa thuận và ký kết.

2. 9 tài liệu quan trọng mới nhất kèm theo hợp đồng thi công xây dựng

Theo khoản 2 Điều 142 Luật Xây dựng năm 2014, khi ký hợp đồng xây dựng, thường sẽ có một số tài liệu đi kèm hoặc toàn bộ các tài liệu sau đây:

  • Văn bản thông báo trúng thầu hoặc quyết định chỉ định thầu;

  • Điều kiện cụ thể của hợp đồng hoặc các điều khoản tham chiếu dành cho hợp đồng tư vấn xây dựng;

  • Điều kiện chung áp dụng cho hợp đồng;

  • Hồ sơ mời thầu hoặc hồ sơ yêu cầu do bên giao thầu cung cấp;

  • Các bản vẽ thiết kế cùng những chỉ dẫn kỹ thuật cần thiết;

  • Hồ sơ dự thầu hoặc hồ sơ đề xuất từ phía bên nhận thầu;

  • Biên bản đàm phán hợp đồng, cùng với các văn bản sửa đổi, bổ sung hợp đồng (nếu có);

  • Các phụ lục đi kèm hợp đồng;

  • Và các tài liệu liên quan khác có thể cần thiết.

3. Những nội dung chính có trong hợp đồng xây dựng

Theo quy định tại Điều 141 Luật Xây dựng 2014 một hợp đồng xây dựng thường bao gồm các phần sau:

  • Căn cứ pháp lý được áp dụng cho hợp đồng;

  • Ngôn ngữ sử dụng trong hợp đồng;

  • Nội dung cụ thể và khối lượng công việc cần thực hiện;

  • Yêu cầu về chất lượng, kỹ thuật của công việc, cùng với quy trình nghiệm thu và bàn giao;

  • Thời gian thực hiện và tiến độ thi công của hợp đồng;

  • Giá trị hợp đồng, các khoản tạm ứng, loại tiền được dùng để thanh toán và cách thức thanh toán;

  • Các cam kết bảo đảm thực hiện hợp đồng, bao gồm cả bảo lãnh tạm ứng;

  • Các điều khoản về việc điều chỉnh hợp đồng khi cần thiết;

  • Quyền lợi và nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng;

  • Trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng, cũng như các quy định về thưởng phạt;

  • Điều kiện để tạm ngừng hoặc chấm dứt hợp đồng xây dựng;

  • Cách thức giải quyết tranh chấp nếu có;

  • Các vấn đề liên quan đến rủi ro và trường hợp bất khả kháng;

  • Quy trình quyết toán và thanh lý hợp đồng;

  • Và các nội dung khác theo thỏa thuận.

Ngoài ra, với hợp đồng tổng thầu xây dựng, bên cạnh những nội dung trên, hợp đồng còn cần bổ sung phần quy định về trách nhiệm và quyền quản lý của tổng thầu xây dựng.

Những nội dung chính có trong hợp đồng xây dựng
Những nội dung chính có trong hợp đồng xây dựng

4. Hợp đồng xây dựng thuộc loại hợp đồng dân sự hay thương mại?

Theo khoản 1 Điều 138 Luật Xây dựng năm 2014, hợp đồng xây dựng là một loại hợp đồng dân sự, được lập thành văn bản giữa bên giao thầu (thường là chủ đầu tư) và bên nhận thầu (thường là nhà thầu). Mục đích của hợp đồng này là để thực hiện một phần hoặc toàn bộ công việc trong quá trình đầu tư xây dựng công trình.

Về nguyên tắc ký kết hợp đồng xây dựng, các bên cần tuân thủ các điều sau:

  • Việc ký hợp đồng phải được thực hiện trên tinh thần tự nguyện, bình đẳng, hợp tác, và không vi phạm pháp luật hay đạo đức xã hội;

  • Bên giao thầu phải đảm bảo có đủ nguồn vốn để thanh toán theo đúng cam kết trong hợp đồng;

  • Việc lựa chọn nhà thầu phải được thực hiện xong và quá trình đàm phán hợp đồng cũng phải kết thúc trước khi ký;

  • Nếu bên nhận thầu là một liên danh nhà thầu, thì phải có thỏa thuận liên danh rõ ràng. Các thành viên trong liên danh phải cùng ký tên và đóng dấu (nếu có) vào hợp đồng, trừ khi các bên đã có thỏa thuận khác.

Về nguyên tắc thực hiện hợp đồng, các bên tham gia cần:

  • Thực hiện đầy đủ các cam kết đã thỏa thuận về nội dung công việc, chất lượng, khối lượng, loại vật tư, tiến độ, phương thức thực hiện và các điều khoản khác;

  • Hành xử một cách trung thực, có tinh thần hợp tác và tuân thủ đúng pháp luật;

  • Không được xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước, lợi ích cộng đồng và quyền lợi hợp pháp của các tổ chức, cá nhân khác.

Về ngôn ngữ trong hợp đồng, ngôn ngữ chính được sử dụng là tiếng Việt. Trường hợp có bên nước ngoài tham gia, hợp đồng có thể được viết bằng cả tiếng Việt và ngôn ngữ khác do các bên cùng thỏa thuận.

5. Câu hỏi thường gặp

5.1. Tại sao phải đính kèm các tài liệu vào hợp đồng thi công xây dựng?

Việc đính kèm các tài liệu liên quan giúp xác định rõ trách nhiệm, phạm vi công việc, tiêu chuẩn kỹ thuật, và điều kiện thanh toán giữa các bên. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để giải quyết tranh chấp nếu xảy ra.

5.2. Không có văn bản trúng thầu hoặc chỉ định thầu thì hợp đồng có hiệu lực không?

Không. Thiếu văn bản thông báo trúng thầu hoặc chỉ định thầu có thể khiến hợp đồng bị coi là chưa đủ điều kiện pháp lý, đặc biệt trong các dự án sử dụng vốn nhà nước.

5.3. Có thể bổ sung tài liệu sau khi đã ký hợp đồng không?

Có, nhưng phải được sự đồng ý bằng văn bản của cả hai bên và lập thành phụ lục hợp đồng. Mọi thay đổi đều cần có chữ ký xác nhận của các bên liên quan.