Tội thiếu trách nhiệm gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp sẽ bị xử lý như thế nào?
Tội thiếu trách nhiệm gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp sẽ bị xử lý như thế nào?

1. Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng là gì?

Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn vì thiếu trách nhiệm mà không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ được giao, gây ra hậu quả nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe của người khác hoặc gây thiệt hại tài sản của Nhà nước, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp.

2. Tội thiếu trách nhiệm gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp sẽ bị xử lý như thế nào?

Theo Điều 179 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017), người có nhiệm vụ trực tiếp trong công tác quản lý tài sản của Nhà nước, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp mà thiếu trách nhiệm dẫn đến mất mát, hư hỏng, lãng phí tài sản, gây thiệt hại từ 100 triệu đồng trở lên, sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Hình phạt áp dụng tùy theo mức độ thiệt hại:

  • Thiệt hại từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng: bị cảnh cáo hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm.

  • Thiệt hại từ 500 triệu đến dưới 2 tỷ đồng: bị phạt tù từ 1 năm đến 5 năm.

  • Thiệt hại từ 2 tỷ đồng trở lên: bị phạt tù từ 5 năm đến 10 năm.

Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1 năm đến 5 năm.

Lưu ý, tội phạm này được thực hiện do lỗi vô ý, nghĩa là người phạm tội không cố ý gây ra hậu quả nhưng do thiếu trách nhiệm trong quản lý tài sản, dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng.

3. Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng bị xử lý thế nào theo quy định mới nhất?

Theo quy định tại Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017) người giữ chức vụ, quyền hạn mà do thiếu trách nhiệm, không làm hoặc làm sai nhiệm vụ được giao, nếu hành vi đó không thuộc các tội quy định tại Điều 179, 308 và 376 của Bộ luật Hình sự, thì có thể bị xử lý hình sự nếu gây ra một trong các hậu quả sau:

3.1. Khung hình phạt nhẹ nhất

Phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 5 năm, nếu gây ra một trong các hậu quả sau:

  • Làm chết người;

  • Làm người khác bị thương hoặc tổn hại sức khỏe với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên;

  • Làm từ 2 người trở lên bị thương, với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% đến 121%;

  • Gây thiệt hại tài sản từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng.

3.2. Khung hình phạt nặng hơn

Phạt tù từ 3 năm đến 7 năm, nếu gây ra một trong các hậu quả sau:

  • Làm 2 người chết;

  • Làm từ 2 người trở lên bị thương, với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 122% đến 200%;

  • Gây thiệt hại tài sản từ 500 triệu đồng đến dưới 1,5 tỷ đồng.

3.3. Khung hình phạt nặng nhất

Phạt tù từ 7 năm đến 12 năm, nếu gây ra một trong các hậu quả sau:

  • Làm 3 người trở lên chết;

  • Làm từ 3 người trở lên bị thương, với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 201% trở lên;

  • Gây thiệt hại tài sản từ 1,5 tỷ đồng trở lên.

3.4. Hình phạt bổ sung

Ngoài các hình phạt chính nêu trên, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1 năm đến 5 năm.

4. Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng có được hưởng án treo không?

Người phạm tội "Thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng" theo Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017) có thể được hưởng án treo nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định:

  • Mức hình phạt tù không quá 3 năm: Án treo chỉ áp dụng cho người bị xử phạt tù không quá 3 năm.Nhân thân tốt: Người phạm tội có nhân thân tốt, tức là ngoài lần phạm tội này, luôn chấp hành đúng chính sách, pháp luật và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của công dân tại nơi cư trú hoặc nơi làm việc.Có ít nhất 2 tình tiết giảm nhẹ: Trong đó có ít nhất 1 tình tiết giảm nhẹ được quy định tại Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 và không có tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự.

  • Có nơi cư trú rõ ràng hoặc nơi làm việc ổn định: Để cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giám sát, giáo dục trong thời gian thử thách.

  • Không thuộc các trường hợp không được hưởng án treo: Chẳng hạn như người chủ mưu, cầm đầu, ngoan cố chống đối, phạm tội có tính chất côn đồ, dùng thủ đoạn xảo quyệt, lợi dụng chức vụ quyền hạn để trục lợi, cố ý gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, hoặc thuộc các trường hợp khác theo quy định tại Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP và Nghị quyết 01/2022/NQ-HĐTP.

Lưu ý: Việc có được hưởng án treo hay không phụ thuộc vào quyết định của Tòa án, dựa trên việc xem xét toàn diện các yếu tố như mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội, nhân thân của người phạm tội, các tình tiết giảm nhẹ và các điều kiện khác theo quy định của pháp luật.

5. Khi nào hành vi thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng sẽ bị xử lý hình sự và phải đi tù?

Theo Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017), người có chức vụ, quyền hạn mà vì thiếu trách nhiệm không thực hiện hoặc làm sai nhiệm vụ được giao có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây ra một trong các hậu quả sau:

  • Làm chết người;

  • Làm người khác bị thương hoặc tổn hại sức khỏe với tỷ lệ thương tật từ 61% trở lên;

  • Làm từ hai người trở lên bị thương, với tổng tỷ lệ thương tật của họ từ 61% đến 121%;

  • Gây thiệt hại tài sản từ 100 triệu đồng trở lên.

Tuy nhiên, để bị xử lý theo Điều 360, hành vi đó phải không thuộc các tội danh đã được quy định tại các điều luật khác, gồm:

  • Điều 179: Tội thiếu trách nhiệm làm thiệt hại đến tài sản của Nhà nước, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp;

  • Điều 308: Tội thiếu trách nhiệm trong việc quản lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ gây hậu quả nghiêm trọng;

  • Điều 376: Tội thiếu trách nhiệm để người bị bắt, người đang bị tạm giữ, tạm giam hoặc đang chấp hành án phạt tù trốn thoát.

Khi nào hành vi thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng sẽ bị xử lý hình sự và phải đi tù?
Khi nào hành vi thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng sẽ bị xử lý hình sự và phải đi tù?

6. Câu hỏi thường gặp

6.1 Tội này có bị coi là phạm tội do vô ý không?

Đúng. Đây là tội phạm do lỗi vô ý, tức người phạm tội không chủ ý gây hậu quả nhưng do thiếu trách nhiệm trong công việc nên để xảy ra hậu quả nghiêm trọng.

6.2 Có bắt buộc phải là cán bộ Nhà nước mới bị xử lý tội này không?

Không bắt buộc. Bất kỳ ai có chức vụ, quyền hạn (kể cả trong doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước) và được giao nhiệm vụ mà thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng đều có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

6.3 Có thể khởi tố tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng theo yêu cầu của bị hại không?

Không. Đây là tội phạm xâm phạm trật tự quản lý hành chính Nhà nước, nên cơ quan có thẩm quyền có thể khởi tố vụ án mà không cần yêu cầu của bị hại nếu có căn cứ.