Quyền và nghĩa vụ an toàn vệ sinh lao động của NLĐ, NSDLĐ gồm những gì?
Quyền và nghĩa vụ an toàn vệ sinh lao động của NLĐ, NSDLĐ gồm những gì?

1. Bảo hộ lao động là gì?

Bảo hộ lao động là tất cả những biện pháp được áp dụng từ pháp lý, kỹ thuật, tổ chức cho đến bảo vệ môi trường và các cách khác, nhằm giúp ngăn ngừa, hạn chế các yếu tố nguy hiểm hoặc độc hại có thể phát sinh trong quá trình làm việc. Mục tiêu của những biện pháp này là cải thiện điều kiện làm việc và bảo vệ sức khỏe cho người lao động.

Theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 5 Bộ luật Lao động năm 2019, người lao động có quyền được người sử dụng lao động thực hiện các biện pháp bảo hộ lao động để đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc.

2. Quyền và nghĩa vụ an toàn vệ sinh lao động của NLĐ, NSDLĐ gồm những gì?

2.1 Quyền và nghĩa vụ an toàn vệ sinh lao động của NLĐ

Căn cứ theo Điều 6 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 quy định về quyền và nghĩa vụ về an toàn, vệ sinh lao động của người lao động bao gồm:

2.1.1. Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động

Quyền lợi của người lao động:

  • Được làm việc trong môi trường công bằng, an toàn và vệ sinh; có quyền yêu cầu người sử dụng lao động đảm bảo điều kiện an toàn, vệ sinh trong suốt quá trình làm việc.

  • Được thông tin đầy đủ về các yếu tố nguy hiểm hoặc độc hại tại nơi làm việc, đồng thời được đào tạo và hướng dẫn cách phòng tránh.

  • Được hưởng đầy đủ các chế độ bảo hộ lao động như: chăm sóc sức khỏe, khám phát hiện bệnh nghề nghiệp, đóng bảo hiểm tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp, và được hỗ trợ toàn bộ chi phí liên quan như: khám giám định thương tật, điều chỉnh trợ cấp nếu sức khỏe suy giảm do tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp.

  • Nếu bị tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp và đã điều trị ổn định, có quyền đề nghị bố trí lại công việc phù hợp.

  • Trong trường hợp thấy rõ nguy cơ gây tai nạn nghiêm trọng đe dọa đến tính mạng hoặc sức khỏe, người lao động có quyền dừng công việc hoặc rời khỏi nơi làm việc, vẫn được trả lương và không bị xử lý kỷ luật. Tuy nhiên, phải báo ngay cho người quản lý trực tiếp để có phương án xử lý. Chỉ quay lại làm việc khi môi trường đã được khắc phục đảm bảo an toàn.

  • Có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện nếu quyền lợi về an toàn, vệ sinh lao động bị xâm phạm.

Nghĩa vụ của người lao động:

  • Tuân thủ nội quy, quy trình an toàn và các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể.

  • Sử dụng đúng cách và bảo quản thiết bị bảo hộ cá nhân, thiết bị đảm bảo an toàn, vệ sinh tại nơi làm việc.

  • Khi phát hiện nguy cơ mất an toàn, sự cố hoặc bệnh nghề nghiệp, phải báo ngay cho người có trách nhiệm và tích cực tham gia xử lý, ứng cứu khi cần thiết.

2.1.2. Người lao động không có hợp đồng lao động

Quyền lợi:

  • Có quyền làm việc trong môi trường an toàn, vệ sinh; được Nhà nước, cộng đồng và gia đình hỗ trợ tạo điều kiện để làm việc an toàn.

  • Được tiếp cận thông tin, tuyên truyền, giáo dục về an toàn, vệ sinh lao động; được huấn luyện nếu làm các công việc có yêu cầu nghiêm ngặt.

  • Được tham gia bảo hiểm tai nạn lao động tự nguyện theo quy định của Chính phủ. Tùy tình hình kinh tế – xã hội, Nhà nước có thể hỗ trợ một phần tiền đóng bảo hiểm.

  • Có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện theo quy định của pháp luật.

Nghĩa vụ:

  • Tự chịu trách nhiệm về an toàn, vệ sinh lao động trong công việc của mình.

  • Phải đảm bảo an toàn cho người khác khi cùng làm việc hoặc có liên quan đến công việc của mình.

  • Nếu phát hiện hành vi nguy hiểm, phải thông báo với chính quyền địa phương để có biện pháp ngăn chặn kịp thời.

2.1.3. Cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang

Những người thuộc các nhóm trên có quyền và nghĩa vụ về an toàn, vệ sinh lao động tương tự như người lao động nêu ở mục (1) và (2), trừ khi có quy định riêng trong các văn bản pháp luật chuyên ngành.

2.1.4. Người học nghề, tập nghề

Người đang học việc hoặc thực tập để chuẩn bị làm việc cho một doanh nghiệp có quyền và nghĩa vụ về an toàn, vệ sinh lao động giống như người lao động chính thức.

2.1.5. Người lao động nước ngoài tại Việt Nam

Lao động nước ngoài cũng được hưởng và phải thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ như lao động Việt Nam. Tuy nhiên, việc tham gia bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp sẽ tuân theo quy định riêng của Chính phủ.

2.2 Quyền và nghĩa vụ an toàn vệ sinh lao động NSDLĐ

Căn cứ tại Điều 7 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 quy định:

2.2.1. Quyền của người sử dụng lao động

Người sử dụng lao động có những quyền sau:

  • Yêu cầu người lao động phải tuân thủ nội quy, quy trình và các biện pháp đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc.

  • Khen thưởng những người lao động thực hiện tốt công tác an toàn, vệ sinh lao động; đồng thời có quyền xử lý kỷ luật nếu người lao động vi phạm.

  • Có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện theo quy định pháp luật nếu quyền lợi bị xâm phạm.

  • Huy động người lao động tham gia ứng cứu khẩn cấp hoặc xử lý các sự cố, tai nạn lao động khi cần thiết.

2.2.2. Nghĩa vụ của người sử dụng lao động

Người sử dụng lao động có trách nhiệm thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ sau để đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động và những người có liên quan:

  • Xây dựng và thực hiện kế hoạch an toàn, vệ sinh lao động: Tổ chức triển khai các biện pháp đảm bảo an toàn tại nơi làm việc, phối hợp với cơ quan, tổ chức liên quan và đóng bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp cho người lao động.

  • Đào tạo và trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ: Tổ chức huấn luyện, hướng dẫn nội quy, quy trình an toàn lao động; trang bị công cụ, thiết bị đảm bảo vệ sinh, an toàn; tổ chức khám sức khỏe định kỳ, phát hiện bệnh nghề nghiệp; và thực hiện đầy đủ chế độ cho người bị tai nạn hoặc mắc bệnh nghề nghiệp.

  • Bảo vệ tính mạng và sức khỏe người lao động: Không được ép người lao động tiếp tục làm việc hay quay lại nơi làm việc nếu có nguy cơ xảy ra tai nạn nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe, tính mạng.

  • Giám sát, kiểm tra: Cử người có trách nhiệm kiểm tra việc thực hiện các quy định về an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc.

  • Bố trí nhân sự chuyên trách: Phân công người hoặc bộ phận phụ trách công tác an toàn, vệ sinh lao động; phối hợp với công đoàn cơ sở để thành lập mạng lưới an toàn, vệ sinh viên; phân rõ trách nhiệm và quyền hạn cho từng vị trí.

  • Báo cáo và xử lý sự cố: Thực hiện đầy đủ việc khai báo, điều tra, thống kê và báo cáo các vụ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp hoặc sự cố kỹ thuật nghiêm trọng theo đúng quy định; chấp hành các quyết định thanh tra chuyên ngành.

  • Tham khảo ý kiến công đoàn: Khi xây dựng kế hoạch, nội quy, quy trình liên quan đến an toàn, vệ sinh lao động, người sử dụng lao động phải tham khảo ý kiến của Ban chấp hành công đoàn cơ sở.

3. 7 chế độ bảo hộ lao động của người lao động mới nhất

Theo Mục 3 Chương II Luật An toàn vệ sinh lao động 2015 quy định về chế độ bảo hộ lao động, chăm sóc sức khỏe của người lao động như sau:

3.1. Trang bị phương tiện bảo hộ cá nhân

Nếu công việc có yếu tố nguy hiểm hoặc độc hại, người lao động sẽ được cấp phát đầy đủ các thiết bị bảo hộ cá nhân (như mũ, găng tay, khẩu trang...) và bắt buộc phải sử dụng khi làm việc.

Người sử dụng lao động có trách nhiệm:

  • Áp dụng các biện pháp kỹ thuật, công nghệ và sử dụng thiết bị để loại bỏ hoặc hạn chế tối đa những rủi ro, cải thiện môi trường làm việc.

  • Khi cấp phát bảo hộ, phải đảm bảo đúng loại, đúng người, đúng số lượng và chất lượng theo tiêu chuẩn.

  • Không được đưa tiền mặt thay vì cấp phát thiết bị; cũng không được bắt người lao động tự mua hoặc thu tiền từ họ.

  • Phải hướng dẫn và theo dõi người lao động sử dụng đúng cách.

  • Với các môi trường dễ nhiễm độc, nhiễm trùng hoặc nhiễm xạ, cần thực hiện vệ sinh, khử trùng đầy đủ thiết bị sau khi sử dụng.

7 chế độ bảo hộ lao động của người lao động mới nhất
7 chế độ bảo hộ lao động của người lao động mới nhất

3.2. Nghề nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm

Những công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại hoặc nguy hiểm sẽ được phân loại rõ ràng dựa vào tính chất công việc và điều kiện làm việc cụ thể.

Danh mục nghề nghiệp này do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành sau khi lấy ý kiến từ Bộ Y tế. Người làm những nghề này được hưởng đầy đủ chế độ bảo hộ và chăm sóc sức khỏe theo quy định pháp luật.

3.3. Bồi dưỡng bằng hiện vật

Người làm việc trong môi trường độc hại, nguy hiểm sẽ được bồi dưỡng thêm bằng hiện vật như sữa, thực phẩm tăng cường sức khỏe, với mục đích giúp cơ thể thải độc và nâng cao đề kháng.

Việc bồi dưỡng này phải đảm bảo:

  • An toàn, tiện lợi, vệ sinh;

  • Được thực hiện ngay trong ca làm việc, trừ trường hợp không thể tổ chức tại chỗ.

3.4. Khám sức khỏe và điều trị bệnh nghề nghiệp

  • Mỗi năm, người lao động phải được khám sức khỏe ít nhất 1 lần. Với các đối tượng đặc biệt như: người làm việc nặng nhọc, độc hại; người khuyết tật; người cao tuổi; lao động chưa thành niên — thì ít nhất 6 tháng/lần.

  • Lao động nữ sẽ được khám phụ khoa khi khám định kỳ.

  • Những ai làm việc trong môi trường có nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp sẽ được khám sàng lọc riêng để phát hiện sớm.

  • Trước khi bắt đầu làm việc hoặc chuyển sang công việc nặng nhọc, nguy hiểm hơn, người lao động phải được khám sức khỏe. Sau khi phục hồi từ tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp, cũng cần được khám lại nếu chưa giám định suy giảm khả năng lao động.

  • Các buổi khám phải được tổ chức tại các cơ sở y tế đủ điều kiện chuyên môn. Nếu phát hiện bệnh nghề nghiệp, người lao động sẽ được điều trị theo đúng phác đồ do Bộ Y tế quy định.

  • Tất cả chi phí khám, chữa bệnh nghề nghiệp này do người sử dụng lao động chi trả và được tính vào chi phí hợp lệ của doanh nghiệp.

3.5. Thời gian làm việc trong môi trường độc hại

Người sử dụng lao động phải đảm bảo thời gian người lao động tiếp xúc với yếu tố độc hại không vượt quá giới hạn an toàn theo tiêu chuẩn quốc gia. Với những công việc đặc biệt nặng nhọc hoặc độc hại, thời giờ làm việc được áp dụng theo quy định riêng của pháp luật.

3.6. Điều dưỡng, phục hồi sức khỏe

Hằng năm, doanh nghiệp được khuyến khích tổ chức cho người lao động làm công việc nặng nhọc, độc hại hoặc có sức khỏe yếu đi điều dưỡng, phục hồi sức khỏe.

3.7. Quản lý sức khỏe người lao động

Doanh nghiệp cần:

  • Căn cứ vào tiêu chuẩn sức khỏe để bố trí công việc phù hợp với từng người.

  • Lưu trữ hồ sơ sức khỏe, nhất là với người mắc bệnh nghề nghiệp, và thông báo kết quả khám sức khỏe cho người lao động biết.

  • Mỗi năm phải báo cáo tình hình quản lý sức khỏe người lao động lên cơ quan y tế có thẩm quyền.

4. Các hành vi bị cấm trong an toàn vệ sinh lao động

Theo quy định tại Điều 12 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, các hành vi sau đây bị nghiêm cấm vì có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe người lao động cũng như môi trường và tài sản:

  • Che giấu hoặc báo cáo sai sự thật về tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp: Bao gồm hành vi không khai báo, khai báo gian dối, hoặc không thực hiện các biện pháp an toàn cần thiết, làm tăng nguy cơ gây hại cho người, tài sản hoặc môi trường.

  • Ép buộc người lao động làm việc trong điều kiện nguy hiểm: Không được buộc người lao động tiếp tục làm việc hoặc giữ họ ở lại nơi làm việc nếu có nguy cơ xảy ra tai nạn lao động nghiêm trọng, trừ khi những nguy cơ đó đã được loại bỏ hoàn toàn.

  • Trốn tránh hoặc gian lận trong đóng bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp:

    • Không đóng, chậm đóng, hoặc chiếm dụng tiền bảo hiểm.

    • Gian lận, làm giả hồ sơ để hưởng chế độ sai quy định.

    • Không chi trả các quyền lợi bảo hiểm cho người lao động.

    • Sử dụng Quỹ bảo hiểm sai mục đích, hoặc truy cập trái phép vào cơ sở dữ liệu liên quan đến bảo hiểm.

  • Sử dụng thiết bị không đảm bảo an toàn: Dùng máy móc, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt nhưng chưa được kiểm định, kiểm định không đạt yêu cầu, không rõ nguồn gốc, hết hạn sử dụng, không đạt chất lượng hoặc gây ô nhiễm môi trường.

  • Gian lận trong các hoạt động chuyên môn:

    • Gồm kiểm định an toàn, huấn luyện an toàn lao động, quan trắc môi trường, giám định y khoa để xác định mức suy giảm khả năng lao động do tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp.

    • Cản trở, gây khó khăn hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người lao động và người sử dụng lao động trong lĩnh vực an toàn, vệ sinh lao động.

  • Phân biệt đối xử:

    • Không được phân biệt đối xử vì lý do giới tính trong thực hiện an toàn vệ sinh lao động.

    • Không được phân biệt đối xử với người lao động vì họ đã từ chối làm việc hoặc rời khỏi nơi làm việc do nhận thấy nguy cơ tai nạn nghiêm trọng.

    • Không được phân biệt đối xử với những người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động, y tế hoặc các vệ sinh viên tại nơi làm việc.

  • Sử dụng người lao động không đủ điều kiện làm việc nguy hiểm: Cấm bố trí người lao động làm công việc yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động khi họ chưa được huấn luyện đầy đủ.

  • Bồi dưỡng không đúng hình thức: Không được thay thế việc bồi dưỡng bằng hiện vật (ví dụ như sữa, thực phẩm bồi dưỡng) bằng tiền mặt.

5. Câu hỏi thường gặp

5.1 Người sử dụng lao động có bắt buộc phải trang bị bảo hộ cho người lao động không?

Có. Theo luật, người sử dụng lao động phải cung cấp đầy đủ phương tiện bảo hộ phù hợp với từng công việc và hướng dẫn cách sử dụng đúng cách.

5.2 Có được từ chối làm việc khi thấy nguy hiểm không?

Có. Người lao động có quyền từ chối làm việc hoặc rời khỏi nơi làm việc khi thấy rõ nguy cơ xảy ra tai nạn đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe hoặc tính mạng, và không bị coi là vi phạm kỷ luật nếu báo ngay cho người quản lý trực tiếp.

5.3 Bị tai nạn lao động có được hưởng chế độ gì không?

Có. Người lao động bị tai nạn lao động được khám, điều trị, giám định mức suy giảm khả năng lao động và hưởng trợ cấp tương ứng. Ngoài ra, còn được bố trí công việc phù hợp nếu không thể làm công việc cũ.