Mẫu văn bản thông báo chấm dứt hợp đồng kinh tế mới nhất 2025
Mẫu văn bản thông báo chấm dứt hợp đồng kinh tế mới nhất 2025

1. Mẫu văn bản thông báo chấm dứt hợp đồng kinh tế mới nhất 2025

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

____________________

.................................., ngày ... tháng ... năm ....

THÔNG BÁO

(V/v: Chấm dứt hợp đồng kinh tế số .... )

Kính gửi: Ông/bà...................................................................

Ngày sinh: ............................................................................

CCCD/CMND số: ....... Ngày cấp ....... Nơi cấp ....................

Địa chỉ ĐKHK thường trú: .....................................................

Số điện thoại: ........................................................................

Ngày sinh: .............................................................................

CCCD/CMND số: ....... Ngày cấp ........ Nơi cấp ...................

Địa chỉ ĐKHK thường trú: .....................................................

Số điện thoại: ........................................................................

NỘI DUNG THÔNG BÁO:

..............................................................................................

..............................................................................................

Vì những lý do trên, tôi gửi thông báo này về việc Chấm dứt hợp đồng số .......... để ông/bà biết và thực hiện đúng nội dung trong Hợp đồng đã ký ngày ..../..../.... và các quy định của pháp luật.

Trân trọng!

Người lập thông báo

(Ký, ghi rõ họ tên)

2. Điều kiện để chấm dứt hợp đồng kinh tế là gì?

Dưới đây là điều kiện chấm dứt hợp đồng kinh tế theo các quy định của pháp luật Việt Nam:

  • Chấm dứt theo thỏa thuận của các bên: hợp đồng có thể chấm dứt khi các bên trong hợp đồng thỏa thuận chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, miễn là không vi phạm quy định pháp luật.
  • Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng: một bên có quyền yêu cầu chấm dứt hợp đồng nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng. Vi phạm này phải làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên không thể thực hiện hoặc có ảnh hưởng nghiêm trọng.
  • Hoàn cảnh bất khả kháng: hợp đồng có thể chấm dứt khi xảy ra hoàn cảnh bất khả kháng, tức là những sự kiện ngoài tầm kiểm soát như thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, v.v. khiến việc thực hiện hợp đồng không thể tiếp tục.
  • Hết thời gian hợp đồng: hợp đồng có thể chấm dứt tự động khi hết thời gian hợp đồng, nếu các bên không thỏa thuận gia hạn hoặc không có thỏa thuận khác.
  • Chấm dứt hợp đồng đơn phương: một bên có thể chấm dứt hợp đồng đơn phương nếu có lý do hợp lý như vi phạm nghĩa vụ, hoặc không thể tiếp tục thực hiện hợp đồng. Tuy nhiên, bên yêu cầu chấm dứt hợp đồng phải thông báo trước cho bên kia trong thời gian hợp lý.
  • Thay đổi pháp lý: hợp đồng có thể chấm dứt nếu có sự thay đổi trong pháp luật hoặc chính sách Nhà nước, ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng.
  • Không còn khả năng thực hiện nghĩa vụ: hợp đồng có thể chấm dứt nếu một bên không còn khả năng thực hiện nghĩa vụ do các lý do như phá sản, ngừng hoạt động kinh doanh, hoặc không có khả năng thanh toán.
  • Thay đổi cơ cấu tổ chức: chấm dứt hợp đồng khi có sự thay đổi cơ cấu tổ chức của một bên, dẫn đến việc không thể tiếp tục thực hiện hợp đồng.
  • Không thể tiếp tục hợp tác: Nếu hợp đồng không còn phù hợp hoặc một trong các bên không thể tiếp tục hợp tác, các bên có thể thỏa thuận chấm dứt hợp đồng.
  • Yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền: hợp đồng có thể bị chấm dứt theo yêu cầu của cơ quan nhà nước nếu hợp đồng vi phạm quy định pháp luật hoặc các quy định liên quan đến quản lý nhà nước.
Điều kiện để chấm dứt hợp đồng kinh tế là gì?
Điều kiện để chấm dứt hợp đồng kinh tế là gì?

3. Những điều cần chú ý khi viết mẫu Thông báo

Khi lập một mẫu thông báo, điều cốt lõi vẫn là trình bày rõ nội dung cần thông tin. Bên cạnh đó, người soạn cần lưu ý thêm:

  • Về bố cục: Có thể bắt đầu bằng quốc hiệu và tiêu ngữ theo quy định, hoặc chỉ cần nêu tên cơ quan ban hành để tạo sự trang trọng và rõ ràng.
  • Nhất định phải có ngày tháng năm phát hành để người nhận nắm được mốc thời gian cụ thể, cùng với tên cơ quan, đơn vị thông báo.
  • Cần nêu rõ đối tượng nhận thông báo: là một cá nhân cụ thể, một bộ phận, hay toàn thể tổ chức.
  • Có thể kèm theo căn cứ để tăng tính thuyết phục, như: quyết định của lãnh đạo, lịch nghỉ lễ chung, hoặc quy định pháp luật hiện hành.
  • Thông báo phải được trình bày gọn gàng, dễ đọc, chú ý chính tả và ngôn từ lịch sự.
  • Người ký có thể là thủ trưởng đơn vị hoặc người được ủy quyền như trưởng phòng, phó phòng các bộ phận liên quan, để đảm bảo đúng chức năng và trách nhiệm.

4. Các câu hỏi thường gặp

4.1. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng thông báo tạm ngừng hoạt động?

Khi doanh nghiệp tạm ngưng kinh doanh vì lý do như bảo trì, nghỉ lễ, hoặc do tình hình bất khả kháng, cần ra thông báo để đối tác, khách hàng và nhân viên biết và chủ động sắp xếp công việc.

4.2. Thông báo thay đổi địa chỉ công ty cần có những nội dung gì?

Thông báo thay đổi địa chỉ công ty cần nêu rõ địa chỉ cũ, địa chỉ mới, thời điểm bắt đầu áp dụng, lý do thay đổi (nếu cần) và thông tin liên hệ hỗ trợ để tránh gây nhầm lẫn.

4.3. Tại sao phải ghi rõ thời gian trong văn bản thông báo?

Thời gian giúp người nhận biết được hiệu lực và thời điểm thực hiện thông báo, tránh việc hiểu sai hoặc bỏ lỡ nội dung quan trọng do áp dụng nhầm thời gian.

4.4. Thông báo nội bộ khác gì với thông báo gửi khách hàng?

Thông báo nội bộ thường dùng ngôn từ đơn giản, ngắn gọn, mang tính chỉ đạo hoặc nhắc nhở; trong khi thông báo gửi khách hàng cần trang trọng, lịch sự và thể hiện sự quan tâm, chuyên nghiệp.

4.5. Khi gửi thông báo tuyển dụng, cần lưu ý điều gì?

Cần nêu rõ vị trí tuyển dụng, yêu cầu công việc, thời hạn nộp hồ sơ và cách thức liên hệ để ứng viên dễ dàng nắm bắt và chủ động đăng ký tham gia.