Trong quá trình hoạt động xuất nhập khẩu, các khoản thuế như thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu và thuế giá trị gia tăng đầu vào luôn là phần không thể thiếu trong chi phí của doanh nghiệp. Việc hạch toán đúng và đủ các khoản thuế này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật, mà còn đảm bảo minh bạch tài chính, thuận lợi cho việc quyết toán, kiểm toán và hoàn thuế khi cần. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách hạch toán thuế xuất nhập khẩu theo quy định mới nhất năm 2025 một cách dễ hiểu và sát với thực tiễn kế toán hiện nay.
Cách hạch toán thuế xuất nhập khẩu chuẩn quy định mới nhất 2025

1. Cách hạch toán thuế xuất nhập khẩu chuẩn quy định mới nhất 2025

  • Tài khoản kế toán sử dụng
    • Tài khoản 3333 – Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước: Dùng để phản ánh số thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu doanh nghiệp phải nộp
    • Tài khoản 156, 152, 211: Phản ánh giá trị hàng hóa, nguyên vật liệu, tài sản nhập khẩu
    • Tài khoản 1331 – Thuế GTGT được khấu trừ: Dùng nếu hàng hóa nhập khẩu có thuế giá trị gia tăng
    • Tài khoản 511 – Doanh thu bán hàng: Áp dụng với hàng hóa xuất khẩu
  • Hạch toán thuế nhập khẩu
    • Hạch toán giá trị hàng nhập khẩu
      Nợ TK 152, 156 hoặc 211: Giá trị hàng nhập
      Có TK 331 hoặc 112: Thanh toán cho người bán
    • Hạch toán thuế nhập khẩu
      Nợ TK 3333: Thuế nhập khẩu phải nộp
      Có TK 3333: Khi nộp thuế (Có thể đối ứng với TK 112)
    • Hạch toán thuế GTGT hàng nhập khẩu (nếu có)
      Nợ TK 1331: Số thuế GTGT được khấu trừ
      Có TK 3333: Thuế GTGT phải nộp
  • Hạch toán thuế xuất khẩu
    • Ghi nhận doanh thu xuất khẩu
      Nợ TK 131 (hoặc 111, 112): Tổng tiền thu được
      Có TK 511: Doanh thu chưa bao gồm thuế
      Có TK 3333: Thuế xuất khẩu phải nộp
    • Khi nộp thuế xuất khẩu
      Nợ TK 3333
      Có TK 112: Chi tiền nộp thuế
  • Một số lưu ý
    • Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ chứng từ liên quan: tờ khai hải quan, hóa đơn, chứng từ thanh toán, phiếu tính thuế
    • Việc hạch toán phải tuân thủ đúng tỷ giá ngoại tệ theo quy định tại thời điểm phát sinh nghiệp vụ
    • Mọi khoản thuế cần được phản ánh chính xác để phục vụ quyết toán thuế và kiểm toán sau này

2. Thuế xuất nhập khẩu là gì?

Thuế xuất nhập khẩu, còn được biết đến với tên gọi tắt là thuế quan, là một phần không thể thiếu trong hệ thống thuế của mỗi quốc gia và đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết hoạt động thương mại quốc tế. Hệ thống thuế này bao gồm hai loại chính: thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu.

Thuế xuất khẩu là khoản thuế được áp dụng đối với các mặt hàng được phép xuất khẩu ra nước ngoài, nhằm kiểm soát và hạn chế khối lượng hàng hóa xuất khẩu. Nhà nước sử dụng thuế xuất khẩu như một công cụ để điều chỉnh hoạt động xuất khẩu, bảo vệ các ngành sản xuất trong nước và đảm bảo nguồn tài nguyên quốc gia được quản lý hợp lý.

Ngược lại, thuế nhập khẩu là loại thuế mà các quốc gia áp dụng đối với hàng hóa từ nước ngoài khi chúng được đưa vào thị trường nội địa. Đây là một phương tiện quan trọng để kiểm soát sự nhập khẩu, bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh không lành mạnh và tạo điều kiện cho nền kinh tế quốc gia phát triển bền vững.

Cả hai loại thuế này không chỉ ảnh hưởng đến chiến lược thương mại của các doanh nghiệp mà còn phản ánh chính sách kinh tế và thương mại của mỗi quốc gia. Việc hiểu rõ và áp dụng chính xác các quy định về thuế xuất nhập khẩu giúp doanh nghiệp và cá nhân thực hiện nghĩa vụ tài chính đúng quy định, đồng thời tận dụng các lợi ích từ hệ thống thuế quan.

Thuế xuất nhập khẩu là gì? Trường hợp nào cần phải đóng thuế xuất nhập khẩu theo quy định của pháp luật?

3. Đối tượng chịu thuế xuất nhập khẩu

Theo quy định tại Điều 2 của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016, đối tượng chịu thuế được xác định như sau:

  • Hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu qua các cửa khẩu và biên giới của Việt Nam. Điều này bao gồm tất cả các sản phẩm và hàng hóa được vận chuyển vào và ra khỏi lãnh thổ quốc gia qua các điểm kiểm soát hải quan.
  • Hàng hóa xuất khẩu từ thị trường nội địa vào khu phi thuế quan và hàng hóa nhập khẩu từ khu phi thuế quan vào thị trường trong nước. Khu phi thuế quan là khu vực được thiết lập nhằm mục đích quản lý đặc biệt, không áp dụng các quy định thuế quan thông thường.
  • Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ và hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của các doanh nghiệp được cấp quyền xuất khẩu, nhập khẩu hoặc phân phối hàng hóa. Các doanh nghiệp này thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu theo các quy định của pháp luật.

Tuy nhiên, một số trường hợp không thuộc đối tượng chịu thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu, bao gồm:

  • Hàng hóa quá cảnh, chuyển khẩu hoặc trung chuyển: Các loại hàng hóa này không nằm trong phạm vi áp dụng thuế xuất nhập khẩu, vì chúng chỉ đi qua lãnh thổ Việt Nam mà không dừng lại để tiêu thụ hoặc sử dụng tại đây.
  • Hàng hóa viện trợ nhân đạo và hàng hóa viện trợ không hoàn lại: Những loại hàng hóa này được miễn thuế để hỗ trợ các hoạt động cứu trợ và nhân đạo, nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính cho các chương trình viện trợ.
  • Hàng hóa xuất khẩu từ khu phi thuế quan ra nước ngoài; hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài vào khu phi thuế quan và chỉ sử dụng trong khu vực này; và hàng hóa chuyển từ khu phi thuế quan này sang khu phi thuế quan khác. Những hàng hóa này được miễn thuế để thúc đẩy hoạt động trong khu vực phi thuế quan.
  • Phần dầu khí dùng để trả thuế tài nguyên khi xuất khẩu: Để tránh việc đánh thuế trùng lặp, phần dầu khí dùng để thanh toán thuế tài nguyên đã được loại trừ khỏi đối tượng chịu thuế xuất khẩu.

Chi tiết về các quy định cụ thể sẽ được Chính phủ quy định thêm để đảm bảo sự rõ ràng và thống nhất trong việc áp dụng thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu.

Thuế xuất nhập khẩu là gì? Trường hợp nào cần phải đóng thuế xuất nhập khẩu theo quy định của pháp luật?

4. Căn cứ tính thuế xuất nhập khẩu như thế nào?

Dựa trên Điều 5 của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016, căn cứ tính thuế xuất nhập khẩu được quy định như sau:

  • Số tiền thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu được tính dựa trên giá trị tính thuế và thuế suất cụ thể cho từng loại hàng hóa tại thời điểm tính thuế.
  • Thuế suất đối với hàng hóa xuất khẩu được quy định chi tiết cho từng mặt hàng trong biểu thuế xuất khẩu. Khi hàng hóa xuất khẩu sang các quốc gia, nhóm quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có thỏa thuận ưu đãi về thuế xuất khẩu với Việt Nam, thuế suất áp dụng sẽ theo các thỏa thuận này.
  • Thuế suất đối với hàng hóa nhập khẩu được phân chia thành các loại sau:
    • Thuế suất ưu đãi áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu có nguồn gốc từ các quốc gia, nhóm quốc gia, hoặc vùng lãnh thổ thực hiện đối xử tối huệ quốc trong quan hệ thương mại với Việt Nam. Thuế suất này cũng áp dụng cho hàng hóa từ khu phi thuế quan nhập khẩu vào thị trường trong nước, nếu đáp ứng các điều kiện xuất xứ từ các nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ này.
    • Thuế suất ưu đãi đặc biệt áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu có nguồn gốc từ các quốc gia, nhóm quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có thỏa thuận ưu đãi đặc biệt về thuế nhập khẩu với Việt Nam. Thuế suất này cũng áp dụng cho hàng hóa từ khu phi thuế quan nhập khẩu vào thị trường trong nước nếu đáp ứng các điều kiện xuất xứ từ các quốc gia, nhóm quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có thỏa thuận này.
    • Thuế suất thông thường áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu không thuộc các trường hợp quy định ở trên. Mức thuế suất thông thường bằng 150% của thuế suất ưu đãi tương ứng với từng mặt hàng. Trong trường hợp thuế suất ưu đãi là 0%, Thủ tướng Chính phủ sẽ căn cứ vào quy định tại Điều 10 của Luật này để quyết định mức thuế suất thông thường áp dụng.

Những quy định này đảm bảo rằng việc tính thuế xuất nhập khẩu được thực hiện một cách rõ ràng và phù hợp với các cam kết thương mại quốc tế và chính sách thuế của Việt Nam.

5. Những câu hỏi thường gặp

5.1. Thuế xuất khẩu được áp dụng trong những trường hợp nào theo quy định pháp luật Việt Nam?

Thuế xuất khẩu được áp dụng đối với hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa chịu thuế xuất khẩu khi được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu phi thuế quan theo quy định tại Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016. Không phải mọi hàng hóa xuất khẩu đều chịu thuế, chỉ một số mặt hàng cụ thể mới thuộc diện này (thường là tài nguyên thiên nhiên, khoáng sản chưa qua chế biến, gỗ, phế liệu,...).

5.2. Những mặt hàng nào hiện nay đang thuộc diện chịu thuế xuất khẩu và mức thuế suất cụ thể là bao nhiêu?

Một số mặt hàng phổ biến hiện đang chịu thuế xuất khẩu bao gồm:

  • Khoáng sản thô (như quặng sắt, quặng titan): thuế suất từ 10% – 40% tùy loại.
  • Gỗ tròn, gỗ xẻ chưa qua chế biến sâu: thuế suất từ 5% – 25%.
  • Phế liệu kim loại, cao su thiên nhiên dạng thô, than đá: có thể chịu thuế từ 5% – 10%.

Danh mục và mức thuế cụ thể được quy định tại Biểu thuế xuất khẩu hiện hành do Bộ Tài chính ban hành, và có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ.