Huấn luyện an toàn lao động gồm những nội dung gì mới nhất
Huấn luyện an toàn lao động gồm những nội dung gì mới nhất

1. An toàn vệ sinh lao động là gì?

Theo khoản 2 Điều 3 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 thì an toàn lao động có thể hiểu đơn giản là các biện pháp giúp ngăn chặn những yếu tố nguy hiểm có thể xảy ra trong quá trình làm việc, để bảo vệ người lao động khỏi những tai nạn, thương tật hoặc thậm chí là tử vong. Đây là một phần quan trọng nhằm đảm bảo rằng mọi người đều có thể làm việc trong một môi trường an toàn và lành mạnh.

2. Huấn luyện an toàn lao động gồm những nội dung gì?

Theo quy định tại Điều 18 Nghị định 44/2016/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 140/2018/NĐ-CP), việc huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động được chia thành 6 nhóm, mỗi nhóm sẽ có nội dung huấn luyện riêng phù hợp với từng đối tượng.

2.1. Nhóm 1 – Người quản lý doanh nghiệp

Gồm các đối tượng như: chủ doanh nghiệp, giám đốc, phó giám đốc…

  • Kiến thức chung: Các quy định của pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động.

  • Nghiệp vụ chuyên môn:

    • Tổ chức và quản lý công tác an toàn lao động tại cơ sở.

    • Phân chia trách nhiệm và quyền hạn giữa các bộ phận.

    • Nhận biết yếu tố nguy hiểm, có hại và cách phòng ngừa.

    • Xây dựng văn hóa an toàn trong doanh nghiệp.

2.2. Nhóm 2 – Người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động

Gồm các cán bộ chuyên trách hoặc bán chuyên trách về an toàn lao động.

  • Kiến thức chung: Hệ thống pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động.

  • Nội dung huấn luyện chuyên sâu:

    • Xây dựng quy trình, nội quy an toàn lao động.

    • Đánh giá rủi ro, lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp.

    • Quản lý máy móc, thiết bị, hóa chất có yêu cầu nghiêm ngặt.

    • Điều tra tai nạn, sơ cấp cứu, tuyên truyền, thống kê và báo cáo.

    • Tổ chức huấn luyện nội bộ và tham gia kiểm định, quan trắc môi trường.

2.3. Nhóm 3 – Người làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động

  • Kiến thức chung: Pháp luật và chính sách về an toàn lao động.

  • Kiến thức cơ bản:

    • Nhận diện nguy cơ tại nơi làm việc.

    • Nắm rõ quy trình vận hành an toàn.

    • Sử dụng đúng thiết bị bảo hộ và các phương tiện phòng tránh tai nạn.

    • Hiểu rõ chức năng, nhiệm vụ của mạng lưới an toàn vệ sinh viên.

  • Huấn luyện chuyên ngành: Kiến thức cụ thể về thiết bị, vật tư, hóa chất có nguy cơ cao và kỹ thuật an toàn phù hợp với công việc đang làm.

2.4. Nhóm 4 – Người lao động không thuộc nhóm 3

  • Kiến thức cơ bản:

    • Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ liên quan đến an toàn lao động.

    • Cách nhận biết nguy cơ tại nơi làm việc.

    • Sử dụng đúng thiết bị bảo hộ, nắm rõ nội quy an toàn.

    • Kỹ năng sơ cứu và phòng chống bệnh nghề nghiệp.

  • Huấn luyện tại nơi làm việc: Hướng dẫn trực tiếp quy trình làm việc an toàn ngay tại vị trí lao động.

2.5. Nhóm 5 – Người làm công tác y tế tại cơ sở

  • Nội dung huấn luyện: Trùng với nội dung của nhóm 1, bao gồm:

    • Quản lý, tổ chức hoạt động an toàn lao động tại cơ sở.

    • Xác định yếu tố nguy hiểm, cách phòng ngừa.

    • Xây dựng văn hóa an toàn trong môi trường làm việc.

2.6. Nhóm 6 – Mạng lưới an toàn, vệ sinh viên

  • Ngoài các nội dung huấn luyện giống với nhóm nghề nghiệp tương ứng, người trong nhóm này còn được đào tạo thêm về kỹ năng, phương pháp hoạt động của an toàn vệ sinh viên, nhằm hỗ trợ hiệu quả hơn trong việc giám sát và tuyên truyền tại nơi làm việc.

3. Nguyên tắc bảo đảm an toàn lao động gồm những gì?

Theo Điều 5 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, có ba nguyên tắc cơ bản để đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh trong quá trình làm việc:

  • Bảo vệ quyền lợi của người lao động, giúp họ làm việc trong một môi trường an toàn và vệ sinh, không ảnh hưởng đến sức khỏe hay tính mạng.

  • Tuân thủ đầy đủ các biện pháp an toàn lao động, đặc biệt chú trọng vào việc phòng ngừa, loại bỏ và kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, có hại trong khi làm việc.

  • Tham khảo ý kiến của các tổ chức liên quan, như công đoàn, đại diện người sử dụng lao động và các Hội đồng an toàn lao động để xây dựng và thực hiện các chính sách, pháp luật, chương trình liên quan đến an toàn và vệ sinh lao động.

4. Quy định về an toàn vệ sinh lao động có cần phải đưa vào trong nội quy lao động hay không?

Về việc quy định an toàn vệ sinh lao động có cần đưa vào nội quy lao động hay không, theo khoản 2 Điều 69 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, nội quy lao động cần phải tuân thủ các quy định pháp luật và không được trái với các quy định của pháp luật có liên quan.

Nội quy lao động phải bao gồm các nội dung chính sau:

  • Thời giờ làm việc, thời gian nghỉ ngơi: Quy định về thời gian làm việc, thời gian nghỉ, ca làm việc, nghỉ giải lao, nghỉ phép, nghỉ không hưởng lương, và các vấn đề liên quan khác.

  • Trật tự tại nơi làm việc: Quy định về phạm vi làm việc, đi lại trong thời gian làm việc, văn hóa ứng xử, trang phục và các yêu cầu đối với người lao động trong việc tuân thủ sự phân công của người sử dụng lao động.

  • An toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc: Đây là nội dung quan trọng, bao gồm việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động, các biện pháp phòng ngừa tai nạn, phòng chống cháy nổ, sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân, bảo vệ vệ sinh tại nơi làm việc.

  • Phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc: Các quy định về phòng chống quấy rối tình dục và cách xử lý các hành vi này.

  • Bảo vệ tài sản và bí mật kinh doanh: Quy định về bảo vệ tài sản, bí mật công nghệ và các vấn đề sở hữu trí tuệ của người sử dụng lao động.

Như vậy, theo các quy định này, việc đưa quy định về an toàn vệ sinh lao động vào trong nội quy lao động là bắt buộc và cần thiết, nhằm đảm bảo môi trường làm việc an toàn cho người lao động.

Quy định về an toàn vệ sinh lao động có cần phải đưa vào trong nội quy lao động hay không?
Quy định về an toàn vệ sinh lao động có cần phải đưa vào trong nội quy lao động hay không?

5. Câu hỏi thường gặp

5.1 Vi phạm quy định về an toàn vệ sinh lao động có bị xử phạt không?

Có. Doanh nghiệp và cá nhân vi phạm có thể bị xử phạt hành chính, tạm đình chỉ hoạt động hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ vi phạm và hậu quả gây ra.

5.2 Người lao động có được quyền từ chối làm việc nếu thấy không an toàn?

Có. Người lao động có quyền từ chối làm việc hoặc rời khỏi nơi làm việc nếu phát hiện nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng, đồng thời phải báo ngay cho người có trách nhiệm.

5.3 Huấn luyện an toàn vệ sinh lao động được tổ chức khi nào?

Huấn luyện phải được tổ chức trước khi người lao động bắt đầu làm việc, định kỳ hàng năm hoặc khi có sự thay đổi công nghệ, máy móc, môi trường làm việc có yếu tố nguy hiểm mới phát sinh.