Chi phí học thạc sĩ hiện nay là bao nhiêu mới nhất 2025?
Chi phí học thạc sĩ hiện nay là bao nhiêu mới nhất 2025?

1. Chi phí học thạc sĩ hiện nay là bao nhiêu mới nhất 2025?

Tại khoản 3 Điều 11 Nghị định 81/2021/NĐ-CP có quy định mức trần học phí đối với đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ của các cơ sở giáo dục đại học công lập như sau:

Học phí đối với giáo dục đại học

...

3. Mức trần học phí đối với đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ của các cơ sở giáo dục đại học công lập được xác định bằng mức trần học phí đào tạo đại học quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này nhân hệ số 1,5 đối với đào tạo thạc sĩ, nhân hệ số 2,5 đối với đào tạo tiến sĩ tương ứng với từng khối ngành đào tạo của từng năm học theo các mức độ tự chủ.

Như vậy, mức trần học phí đối với đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ của các cơ sở giáo dục đại học công lập chưa tự bảo đảm chi thường xuyên năm học 2025-2026 được xác định như sau:

  • Mức trần học phí đối với đào tạo thạc sĩ= mức trần học phí đào tạo đại học công lập chưa tự bảo đảm chi thường xuyên x hệ số 1,5.

Trong đó: Mức trần học phí đào tạo đại học công lập chưa tự bảo đảm chi thường xuyên năm học 2025-2026 như sau:

Khối ngành

Năm học 2022 -2023

Năm học 2023-2024

Năm học 2024-2025

Năm học 2025-2026

Khối ngành I: Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên

1.250

1.410

1.590

1.790

Khối ngành II: Nghệ thuật

1.200

1.350

1.520

1.710

Khối ngành III: Kinh doanh và quản lý, pháp luật

1.250

1.410

1.590

1.790

Khối ngành IV: Khoa học sự sống, khoa học tự nhiên

1.350

1.520

1.710

1.930

Khối ngành V: Toán và thống kê, máy tính và công nghệ thông tin, công nghệ kỹ thuật, kỹ thuật, sản xuất và chế biến, kiến trúc và xây dựng, nông lâm nghiệp và thủy sản, thú y

1.450

1.640

1.850

2.090

Khối ngành VI.1: Các khối ngành sức khỏe khác

1.850

2.090

2.360

2.660

Khối ngành VI.2: Y dược

2.450

2.760

3.110

3.500

Khối ngành VII: Nhân văn, khoa học xã hội và hành vi, báo chí và thông tin, dịch vụ xã hội, du lịch, khách sạn, thể dục thể thao, dịch vụ vận tải, môi trường và bảo vệ môi trường

1.200

1.500

1.690

1.910

Theo như con số trung bình được công bố gần đây:

  • Khóa học Thạc sĩ tại các trường Việt Nam 100% dao động từ 50 – 70 triệu và một khóa tại trường liên kết với nước ngoài dao động từ 100 – 300 triệu.
  • Mỗi trường sẽ có một mức học phí khác nhau tùy vào cam kết đầu ra và chất lượng giảng dạy.
  • Nhưng nhìn chung, các trường có liên kết quốc tế tại Việt Nam sẽ có chi phí cao hơn từ 1.5 – 4 lần các trường khác.

2. Mức học phí đào tạo hình thức vừa làm vừa học, đào tạo từ xa không được vượt quá bao nhiêu % so với hệ đào tạo chính quy?

Tại khoản 4 Điều 11 Nghị định 81/2021/NĐ-CP có quy định mức học phí đào tạo hình thức vừa làm vừa học, đào tạo từ xa như sau:

Học phí đối với giáo dục đại học

...

4. Mức học phí đào tạo hình thức vừa làm vừa học; đào tạo từ xa được xác định trên cơ sở chi phí hợp lý thực tế với mức thu không vượt quá 150% mức thu học phí so với hệ đào tạo chính quy tương ứng.

5. Trường hợp học trực tuyến (học online), cơ sở giáo dục đại học xác định mức thu học phí trên cơ sở chi phí phát sinh thực tế hợp lý, tối đa bằng mức học phí của cơ sở giáo dục đại học tương ứng từng khối ngành theo mức độ tự chủ.

6. Mức học phí đối với các chương trình giáo dục thường xuyên; dịch vụ đào tạo, bồi dưỡng ngắn hạn cấp chứng chỉ, chứng nhận phù hợp với ngành, lĩnh vực đào tạo của mỗi cơ sở theo quy định của pháp luật được các cơ sở giáo dục chủ động tính toán, quy định mức thu theo sự đồng thuận giữa người học và cơ sở giáo dục, bảo đảm tính công khai, minh bạch và giải trình với người học, xã hội.

7. Mức học phí đối với các chương trình đào tạo, bồi dưỡng ngắn hạn khác được áp dụng thu theo sự thỏa thuận chi phí giữa cơ sở giáo dục và người học.

Như vậy, mức học phí đào tạo hình thức vừa làm vừa học, đào tạo từ xa không được vượt quá 150% mức thu học phí so với hệ đào tạo chính quy tương ứng.

Chi phí học thạc sĩ ở nước ngoài là bao nhiêu

3. Chi phí học thạc sĩ ở nước ngoài là bao nhiêu mới nhất 2025?

  • Chi phí học thạc sĩ ở nước ngoài rất đa dạng, dao động từ 30,000 đến 60,000 USD mỗi năm.
  • Học phí trung bình thường là 22,000 - 37,000 USD/năm, và chi phí sinh hoạt khoảng 16,000 - 18,000 USD/năm.

Tuy nhiên, chi phí cụ thể sẽ phụ thuộc vào quốc gia, trường học, ngành học và phong cách sống của từng người.

4. Du học thạc sĩ nước nào rẻ nhất

Khi lựa chọn nước để du học thạc sĩ, yếu tố quan trọng mà sinh viên quan tâm là chi phí học tập và sinh hoạt. Dưới đây là 5 quốc gia nổi tiếng với mức học phí và chi phí sinh hoạt tương đối dễ chịu.

4.1. Phần Lan

  • Mức học phí: Trung bình từ 0-15,000 EUR/năm.
  • Học bổng: Phần Lan cung cấp nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính. Các học bổng này có thể bao gồm hỗ trợ toàn phần học phí, chi phí sinh hoạt và thậm chí cả các khoản tiền trợ cấp hàng tháng.
  • Chi phí sinh hoạt: Phần Lan không phải là một quốc gia có chi phí sinh hoạt rẻ nhất. Tuy nhiên, so với các quốc gia phát triển khác như Mỹ hay Anh, chi phí sinh hoạt ở Phần Lan có thể được coi là ổn định và hợp lý.

4.2. Đức

  • Mức học phí: Tại hầu hết các trường đại học công ở Đức, học phí cho sinh viên quốc tế thường là miễn phí hoặc rất thấp, chỉ từ khoảng 500-1,500 EUR/năm. Điều này làm cho Đức trở thành một trong những điểm đến du học thạc sĩ rẻ nhất cho sinh viên quốc tế.
  • Học bổng: Đức cũng cung cấp nhiều học bổng cho sinh viên quốc tế bao gồm học bổng toàn phần và một phần. Những học bổng này có thể được tài trợ bởi chính phủ Đức, các tổ chức phi chính phủ và các trường Đại học.
  • Chi phí sinh hoạt: Chi phí sinh hoạt ở Đức tương đối phải chăng so với một số quốc gia khác ở châu Âu như Anh hay Pháp. Tuy nhiên, chi phí sinh hoạt có thể dao động tùy thuộc vào vị trí và phong cách sống của từng sinh viên. Các thành phố như Berlin hay Munich có chi phí sinh hoạt cao hơn so với các thành phố nhỏ hơn.

4.3. Hà Lan

  • Mức học phí: Học phí tại Hà Lan thường khá thấp so với các quốc gia khác. Trung bình, sinh viên quốc tế sẽ phải trả từ 6,000-15,000 EUR/năm tùy thuộc vào chương trình và trường Đại học.
  • Chi phí sinh hoạt: Chi phí sinh hoạt ở Hà Lan có thể cao hơn so với một số quốc gia khác, đặc biệt ở các thành phố lớn như Amsterdam hay Rotterdam.

4.4. Singapore

  • Mức học phí: Singapore được biết đến là một trong những quốc gia có mức học phí cao trong khu vực Đông Nam Á. Sinh viên quốc tế thường phải trả từ 10,000-30,000 SGD/năm cho một chương trình thạc sĩ tại các trường Đại học tại đây. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng có sự đa dạng về mức học phí tùy thuộc vào trường và chương trình học.
  • Học bổng: Singapore cung cấp một số học bổng cho sinh viên quốc tế. Tuy nhiên, chương trình học bổng thường có sự cạnh tranh cao. Sinh viên quốc tế nên tìm hiểu và nộp đơn theo quy trình yêu cầu để có cơ hội nhận được học bổng.
  • Chi phí sinh hoạt: Chi phí sinh hoạt ở Singapore được đánh giá là khá cao. Các khoản chi tiêu như thuê nhà, ăn uống, đi lại và sinh hoạt hàng ngày có thể tương đối đắt đỏ.

5. Các câu hỏi thường gặp

5.1. Chi phí du học thạc sĩ Mỹ bao nhiêu?

Về cơ bản, tổng chi phí khi du học Thạc sĩ mỗi năm sẽ dao động từ 30,000 – 60,000 USD. Chủ yếu chi trả cho các khoản chính sau:

  • Học phí trung bình: từ 22,000 – 37,000 USD/năm.
  • Chi phí sinh hoạt trung bình: từ 16,000 – 18,000 USD/năm.

Ngoài các khoản chính, du học sinh còn có thể phải trả thêm chi phí như làm bài test đầu vào và xin visa.

Học phí

Học phí du học Thạc sĩ tại Mỹ có sự khác biệt lớn tùy vào từng trường và chương trình học. Mức học phí trung bình cho toàn bộ khóa học Thạc sĩ tại Mỹ khoảng 40,000 USD trong hai năm học. Tuy nhiên, con số này sẽ dao động theo từng trường và ngành học.

5.2. Điều kiện săn học bổng thạc sĩ tại Mỹ

Để xin học bổng du học Thạc sĩ tại Mỹ, bạn cần đáp ứng một số yêu cầu cơ bản từ các trường và tổ chức cấp học bổng. Các điều kiện chung bao gồm:

  • Điểm GPA: Thường yêu cầu GPA tối thiểu từ 7.0 trở lên hoặc tương đương với hệ thống điểm của trường bạn.
  • Chứng chỉ tiếng Anh: IELTS tối thiểu 6.5 hoặc TOEFL iBT từ 79 trở lên, chứng minh khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập.
  • Kết quả thi GRE/GMAT: Các trường yêu cầu sinh viên vượt qua kỳ thi GRE hoặc GMAT, đặc biệt đối với các ngành như Kinh doanh, Khoa học và Kỹ thuật.
  • Bài luận cá nhân: Sinh viên cần nộp bài luận mô tả lý do chọn ngành học, mục tiêu nghề nghiệp và cách thức học bổng sẽ hỗ trợ đạt được mục tiêu đó.
  • Kinh nghiệm làm việc: Một số học bổng yêu cầu ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực liên quan đến ngành học đăng ký, đặc biệt đối với các chương trình học bổng toàn phần.
  • Tham gia hoạt động ngoại khóa: Những chứng chỉ hoặc giấy tờ xác nhận bạn đã tham gia các hoạt động ngoại khóa có thể giúp bạn nổi bật trong hồ sơ ứng tuyển.
  • Thư giới thiệu: Thư giới thiệu từ giảng viên, nhà tuyển dụng hoặc các chuyên gia có uy tín, phản ánh năng lực học thuật và các phẩm chất cá nhân của bạn.

5.3. Nên đi du học thạc sĩ nước nào?

Du học thạc sĩ tại Úc

  • Chương trình học có thời gian ngắn (1 - 2 năm)
  • Sinh viên được hưởng ưu đãi giá phương tiện công cộng
  • Hầu hết các trường đều có khu ký túc xá trong cự ly gần
  • Được làm thêm 20h/tuần
  • Tỷ lệ visa thành công cao, không cần phỏng vấn, không yêu cầu chứng minh tài chính
  • Học bổng 30 – 50 % học phí
  • Cơ hội định cư Úc sau khi học xong

Học thạc sĩ tại Anh

  • Chương trình học có thời gian ngắn (12 tháng), sinh viên có hay chưa có kinh nghiệm đều có thể ghi danh
  • Sinh viên được hưởng ưu đãi giá phương tiện công cộng
  • Hầu hết các trường đều có khu ký túc xá trong cự ly gần
  • Được làm thêm 20h/tuần
  • Sinh viên được hưởng bảo hiểm y tế do chính phủ Anh tài trợ
  • Tỷ lệ visa thành công cao, không yêu cầu chứng minh tài chính
  • Học bổng lên tới 100% học phí

Học cao học tại Singapore

  • Chương trình học có thời gian ngắn (1-2 năm), cơ hội nhận bằng của Anh và Úc
  • Tỷ lệ visa thành công cao, không cần phỏng vấn, không yêu cầu chứng minh tài chính
  • Cách Việt Nam chỉ 2 giờ bay
  • Học bổng 2,000 – 5,000 SGD

Hà Lan - du học thạc sĩ

  • Chương trình học có thời gian ngắn (1 năm), sinh viên có hay chưa có kinh nghiệm đều có thể ghi danh
  • Tỷ lệ visa thành công là 100%, không cần phỏng vấn, không yêu cầu chứng minh tài chính, không cần gia hạn visa sau mỗi năm
  • Được làm thêm 20h/tuần
  • Được ở lại làm việc và cơ hội định cư vĩnh viễn sau 5 năm
  • Học bổng 20 – 60 % học phí

Học tại Canada chương trình thạc sĩ

  • Chương trình học có thời gian ngắn (1-2 năm), sinh viên có hay chưa có kinh nghiệm đều có thể ghi danh
  • Cơ hội xin được học bổng khi học lên Tiến sĩ
  • Được làm thêm 20h/tuần
  • Được ở lại làm việc 3 năm sau khóa học và cơ hội định cư vĩnh viễn
  • Bằng cấp có giá trị cao bậc nhất
  • Học bổng 20 – 60 % học phí

Tại Mỹ học thạc sĩ ra sao

  • Chương trình học có thời gian ngắn, sinh viên có hay chưa có kinh nghiệm đều có thể ghi danh
  • Cơ hội xin được học bổng khi học lên Tiến sĩ
  • Được ở lại làm việc 1 năm sau khóa học
  • Bằng cấp có giá trị cao bậc nhất
  • Học bổng 20 – 60 % học phí