Ngữ pháp Tiếng Anh 4 Unit 1 (Family and Friends): They’re fighters!
Với Ngữ pháp Tiếng Anh 4 Unit 1: They’re fighters! bộ sách Family and Friends giúp bạn nắm vững kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh 4.
Ngữ pháp Tiếng Anh 4 Unit 1 (Family and Friends): They’re fighters!
Giới thiệu nghề nghiệp của ai đó bằng tiếng Anh
Cấu trúc:
S + am/ is/ are + job (nghề nghiệp)
Ví dụ:
I am a student. Tớ là một học sinh.
Bily is a doctor. Bily là một bác sĩ.
Lan and Lien are teachers. Lan và Liên là giáo viên.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 1 (Family and Friends): They’re heroes!
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Doctor |
n |
/ˈdɒk.tər/ |
Bác sĩ |
|
Farmer |
n |
/ˈfɑː.mər/ |
Nông dân |
|
Firefighter |
n |
/ˈfaɪəˌfaɪ.tər/ |
Lính cứu hỏa |
|
Office worker |
n |
/ˈɒf.ɪs ˌwɜː.kər/ |
Nhân viên văn phòng |
|
Pilot |
n |
/ˈpaɪ.lət/ |
Phi công |
|
Police officer |
n |
/ˌpəliːs ˌɒf.ɪ.sər/ |
Cảnh sát |
|
Student |
n |
/ˈstjuː.dənt/ |
Học sinh |
|
Teacher |
n |
/ˈtiː.tʃər/ |
Giáo viên |
Xem thêm các chương trình khác:
