Thế nào là quyền? Phân loại các quyền theo quy định mới nhất 2025?
Thế nào là quyền? Phân loại các quyền theo quy định mới nhất 2025?

1. Thế nào là quyền? Phân loại các quyền theo quy định mới nhất 2025?

"Quyền" (tiếng Anh: right) là một khái niệm pháp lý, chính trị, xã hội và đạo đức dùng để chỉ khả năng hoặc sự thừa nhận hợp pháp của một cá nhân, tổ chức trong việc thực hiện một hành vi nhất định hoặc yêu cầu người khác thực hiện (hoặc không thực hiện) một hành vi vì lợi ích hợp pháp của mình.

Nói cách khác, "quyền" là lợi ích hợp pháp mà pháp luật hoặc quy tắc xã hội công nhận và bảo vệ cho chủ thể.

Ví dụ:

  • Quyền sở hữu tài sản.

  • Quyền tự do ngôn luận.

  • Quyền được học tập.

Tùy theo tiêu chí, quyền có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau:

  • Theo chủ thể quyền:
    • Quyền của cá nhân: như quyền sống, quyền riêng tư, quyền mưu cầu hạnh phúc.

    • Quyền của pháp nhân (tổ chức): như quyền ký kết hợp đồng, quyền sở hữu tài sản, quyền khởi kiện.

  • Theo nội dung quyền:
    • Quyền nhân thân: gắn liền với cá nhân, không thể chuyển giao (quyền được sống, quyền bảo vệ danh dự, quyền được khai sinh).

    • Quyền tài sản: liên quan đến vật chất, có thể chuyển giao (quyền sở hữu, quyền sử dụng đất, quyền đòi nợ).

  • Theo mối quan hệ giữa chủ thể quyền và nghĩa vụ:
    • Quyền tuyệt đối: người có quyền có thể yêu cầu tất cả chủ thể khác không xâm phạm (ví dụ: quyền sở hữu).

    • Quyền tương đối: chỉ phát sinh trong một quan hệ cụ thể (ví dụ: quyền yêu cầu bên bán giao hàng theo hợp đồng mua bán).

  • Theo lĩnh vực pháp luật:
    • Quyền dân sự: quyền sở hữu, quyền thừa kế, quyền kết hôn...

    • Quyền lao động: quyền làm việc, quyền nghỉ ngơi, quyền được trả lương.

    • Quyền hành chính: quyền khiếu nại, quyền yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp thông tin.

    • Quyền chính trị: quyền bầu cử, quyền ứng cử, quyền tự do ngôn luận.

2. Quyền con người là gì?

Quyền con người là gì?
Quyền con người là gì?

Quyền con người (Human rights) là những quyền tự nhiên, vốn có của mỗi con người kể từ khi sinh ra, không phụ thuộc vào quốc tịch, dân tộc, giới tính, tôn giáo, địa vị xã hội hay bất kỳ yếu tố nào khác. Đây là các quyền cơ bản, không thể bị tước đoạt một cách tùy tiện, được thừa nhận bởi cộng đồng quốc tế và được pháp luật quốc gia bảo vệ.

Ví dụ:

  • Quyền được sống.

  • Quyền không bị tra tấn, đối xử vô nhân đạo.

  • Quyền tự do ngôn luận, tín ngưỡng.

  • Quyền giáo dục.

3. Các đặc điểm của quyền con người

Các đặc điểm của quyền con người
Các đặc điểm của quyền con người

[1]. Tính phổ quát

Quyền con người có tính phổ quát, tức là mọi người đều có quyền con người mà không bị phân biệt đối xử. Bất kể một người sinh ra ở quốc gia nào, thuộc dân tộc nào, theo tôn giáo nào hay có địa vị xã hội ra sao, họ vẫn được hưởng các quyền cơ bản như quyền được sống, quyền tự do cá nhân, quyền được giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Tính phổ quát của quyền con người đã được khẳng định trong Tuyên ngôn Thế giới về quyền con người năm 1948 và là nguyên tắc nền tảng trong hệ thống pháp luật quốc tế.

[2]. Tính bất khả xâm phạm

Một trong những đặc điểm cốt lõi của quyền con người là tính bất khả xâm phạm. Điều này có nghĩa là các quyền cơ bản của con người không thể bị tước đoạt một cách tùy tiện bởi bất kỳ ai, kể cả Nhà nước. Ngay cả khi một người vi phạm pháp luật, họ vẫn giữ những quyền nhất định như quyền được xét xử công bằng, quyền được bảo vệ nhân phẩm và quyền không bị tra tấn. Việc hạn chế quyền con người chỉ có thể được thực hiện trong phạm vi luật pháp cho phép, trên cơ sở bảo vệ lợi ích công cộng và phải được kiểm soát chặt chẽ.

[3]. Tính bình đẳng

Quyền con người mang tính bình đẳng, nghĩa là tất cả mọi người đều bình đẳng trong việc được thụ hưởng và bảo vệ các quyền của mình. Không ai được ưu tiên hay bị đối xử bất công chỉ vì họ giàu có, nổi tiếng, hay thuộc một nhóm dân cư đặc biệt nào. Mỗi cá nhân, dù là nam hay nữ, trẻ hay già, ở thành phố hay vùng sâu vùng xa, đều có giá trị như nhau trong xã hội và phải được đối xử công bằng. Sự bình đẳng trong quyền con người là nền tảng cho một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.

[4]. Tính không thể chuyển nhượng

Quyền con người là những quyền vốn có và không thể chuyển nhượng cho người khác. Điều này có nghĩa là không ai có thể "bán", "cho" hay "nhường lại" quyền sống, quyền tự do hay quyền nhân thân cho người khác dưới bất kỳ hình thức nào. Dù cá nhân có tự nguyện đồng ý từ bỏ quyền của mình, pháp luật vẫn không công nhận sự chuyển nhượng đó. Đặc điểm này nhằm bảo đảm rằng phẩm giá con người luôn được bảo vệ và không thể bị lợi dụng hay khai thác dưới bất kỳ lý do gì.

[5]. Gắn liền với nghĩa vụ và trách nhiệm

Quyền con người không chỉ đơn thuần là lợi ích được thụ hưởng, mà còn đi kèm với nghĩa vụ và trách nhiệm. Cá nhân khi thực hiện quyền của mình cần phải tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, đồng thời có trách nhiệm không làm tổn hại đến cộng đồng. Mặt khác, Nhà nước có nghĩa vụ bảo đảm thực hiện quyền con người thông qua việc ban hành chính sách, pháp luật phù hợp và xử lý các hành vi xâm phạm quyền. Như vậy, quyền con người không phải là sự tự do tuyệt đối mà luôn đặt trong mối quan hệ hài hòa giữa cá nhân, xã hội và Nhà nước.

4. Câu hỏi thường gặp

4.1 Quyền con người là gì?

Quyền con người là những quyền cơ bản, vốn có của mọi cá nhân, được pháp luật và cộng đồng quốc tế công nhận, nhằm bảo vệ phẩm giá và tự do của con người.

4.2 Tại sao nói quyền con người có tính phổ quát?

Vì mọi người, không phân biệt quốc tịch, giới tính hay địa vị xã hội, đều có các quyền cơ bản như nhau và được pháp luật bảo vệ.

4.3 Nhà nước có vai trò gì trong việc bảo đảm quyền con người?

Nhà nước có trách nhiệm xây dựng pháp luật, chính sách và cơ chế thực thi để bảo vệ và bảo đảm quyền con người cho mọi công dân.

4.4 Quyền con người có thể bị hạn chế không?

Có, nhưng chỉ trong những trường hợp luật pháp cho phép và vì mục đích chính đáng như bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe hoặc đạo đức xã hội.