Phân biệt giao dịch dân sự vô hiệu tuyệt đối và tương đối chuẩn quy định mới nhất 2025

1. Phân biệt giao dịch dân sự vô hiệu tuyệt đối và tương đối chuẩn quy định mới nhất 2025

Cách phân loại giao dịch dân sự bị vô hiệu dựa trên những đặc điểm thể hiện bản chất của hai loại giao dịch vô hiệu nêu trên.

Đặc điểm

Giao dịch dân sự vô hiệu tuyệt đối

Giao dịch dân sự vô hiệu tương đối

Trình tự vô hiệu của giao dịch

Giao dịch dân sự vô hiệu tuyệt đối thì mặc nhiên bị coi là vô hiệu.

Các giao dịch vô hiệu tương đối thì không mặc nhiên vô hiệu mà chỉ trở nên vô hiệu khi hội tụ đủ những điều kiện nhất định:

  • Khi có đơn yêu cầu của người có quyền và lợi ích liên quan;

  • Theo quyết định của Toà án.

Hiệu lực pháp lý của giao dịch

Không có hiệu lực pháp lý làm phát sinh quyền và nghĩa vụ các bên, thậm chí ngay cả trong trường hợp khi các bên đã tiến hành thực hiện các hành vi theo nội dung cam kết.

Có hiệu lực pháp lý cho đến khi nào bị tuyên bố vô hiệu.

Vai trò quyết định của Toà án

Vô hiệu ngay cả khi không có quyết định của Toà án

Phụ thuộc vào quyết định của Toà án.

Mục tiêu pháp lý của việc tuyên bố vô hiệu

Những quy định về vô hiệu tuyệt đối được đặt ra để bảo vệ lợi ích công, tức là lợi ích của Nhà nước hoặc lợi ích chung của xã hội.

Các quy định về vô hiệu tương đối chủ yếu hướng đến việc bảo vệ lợi ích của các bên tham gia giao dịch, khi một trong các bên bị xâm phạm quyền lợi hoặc không đạt được sự tự nguyện, minh bạch trong giao kết.

Ví dụ

C ký hợp đồng với D về việc mua bán vũ khí quân dụng mà không có giấy phép. Hợp đồng này sẽ bị vô hiệu tuyệt đối vì việc mua bán vũ khí quân dụng trái với quy định pháp luật.

A và B ký hợp đồng mua bán nhà, nhưng A ký hợp đồng khi chưa đủ 18 tuổi và không có sự đồng ý của người giám hộ. Hợp đồng này có thể bị vô hiệu tương đối vì A chưa đủ năng lực hành vi dân sự, nhưng chỉ A hoặc người giám hộ của A có quyền yêu cầu tòa án tuyên bố hợp đồng vô hiệu. Nếu B không yêu cầu, hợp đồng vẫn có thể được thực hiện.

2. Các hình thức giao dịch dân sự được quy định như nào?

Căn cứ theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có thể được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Trường hợp luật quy định giao dịch dân sự phải được thể hiện bằng văn bản có công chứng, chứng thực, đăng ký thì phải tuân theo quy định đó.

2.1. Giao dịch dân sự thông qua lời nói

Các bên thỏa thuận trực tiếp bằng lời nói, thể hiện sự đồng ý của mình đối với các điều khoản trong hợp đồng. Hình thức này thường áp dụng trong các giao dịch đơn giản, không yêu cầu phải có văn bản.

Ví dụ: Hai người bạn thỏa thuận miệng với nhau về việc cho vay một số tiền nhất định. Một bên cho vay, một bên vay tiền mà không có hợp đồng viết, chỉ thỏa thuận qua lời nói về số tiền, thời gian trả nợ và lãi suất (nếu có). Trong trường hợp này, nếu có tranh chấp xảy ra, khó có thể chứng minh các điều khoản của hợp đồng vì không có chứng cứ bằng văn bản.

2.2. Giao dịch dân sự thông qua văn bản

Các bên thỏa thuận và lập thành văn bản để xác lập quyền và nghĩa vụ của mình. Hợp đồng này có thể được công chứng hoặc chứng thực tùy theo yêu cầu của pháp luật hoặc thỏa thuận giữa các bên.

Ví dụ: Một công ty và một cá nhân ký kết hợp đồng lao động để làm việc trong một năm. Hợp đồng này được lập thành văn bản, ghi rõ các quyền lợi, nghĩa vụ của hai bên, mức lương, thời gian làm việc và các điều kiện khác. Hợp đồng này thường được công chứng nếu yêu cầu của pháp luật hoặc sự thỏa thuận của các bên.

2.3. Giao dịch dân sự bằng hành vi cụ thể

Các bên thỏa thuận và xác lập hợp đồng thông qua phương tiện điện tử, như email, website, ứng dụng di động, v.v. Hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý tương đương với hợp đồng bằng văn bản nếu đáp ứng các yêu cầu về bảo mật và xác thực theo quy định của pháp luật.

Ví dụ: Một người mua hàng online trên một trang thương mại điện tử. Khi chọn sản phẩm và thanh toán, trang web sẽ yêu cầu người mua xác nhận các điều khoản như thông tin sản phẩm, phương thức thanh toán, địa chỉ và thời gian giao hàng. Sau khi thanh toán thành công, một hợp đồng điện tử được xác nhận và lưu lại trong hệ thống của trang web. Lúc này, giao dịch giữa người mua và người bán đã được thiết lập như hợp đồng đã được ký kết và có giá trị pháp lý.

Các hình thức giao dịch dân sự được quy định như nào?

Các hình thức giao dịch dân sự được quy định như nào?

3. Làm thế nào để xác định hợp đồng vô hiệu toàn bộ hay vô hiệu một phần?

Theo Điều 130 Bộ Luật dân sự 2015:

Điều 130. Giao dịch dân sự vô hiệu từng phần
Giao dịch dân sự vô hiệu từng phần khi một phần nội dung của giao dịch dân sự vô hiệu nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của phần còn lại của giao dịch.

Như vậy, để xác định xem hợp đồng đó là vô hiệu toàn bộ hay một phần, cần xét xem mức độ ảnh hưởng của phần đó đến những phần còn lại của giao dịch. Nếu một phần nội dung của giao dịch dân sự bị vô hiệu nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của những phần còn lại của giao dịch, thì giao dịch dân sự đó được coi là vô hiệu một phần.

Ví dụ: Một hợp đồng mua bán nhà ở giữa A và B bao gồm hai phần:

  • Phần 1: A bán cho B căn nhà với giá 2 tỷ đồng.

  • Phần 2: A tặng thêm cho B một chiếc ô tô kèm theo hợp đồng mua bán nhà.

Sau đó phát hiện rằng A không phải là chủ sở hữu hợp pháp của chiếc ô tô (do đó, phần tặng cho ô tô là vô hiệu). Tuy nhiên, A là chủ sở hữu hợp pháp của căn nhà, và giao dịch mua bán nhà tuân thủ đúng quy định pháp luật.

Phân tích: Phần tặng cho ô tô bị vô hiệu vì A không có quyền sở hữu chiếc ô tô đó. Nhưng phần mua bán nhà không bị ảnh hưởng, vì nó là giao dịch độc lập và hợp pháp. Do đó, hợp đồng này được coi là vô hiệu một phần: chỉ phần tặng cho ô tô bị vô hiệu, còn phần mua bán nhà vẫn có hiệu lực.

Nếu ngược lại: Giả sử phần tặng cho ô tô là điều kiện bắt buộc để B đồng ý mua nhà (hai phần có mối liên kết chặt chẽ và không thể tách rời), thì khi phần tặng cho ô tô bị vô hiệu, toàn bộ hợp đồng có thể bị vô hiệu vì phần vô hiệu ảnh hưởng đến toàn bộ giao dịch.

4. Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu mới nhất 2025

Khi giao dịch dân sự vô hiệu thì hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu được hướng dẫn giải quyết tại Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015 với nội dung như sau:

“1. Giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm giao dịch được xác lập.

2. Khi giao dịch dân sự vô hiệu thì các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.

Trường hợp không thể hoàn trả được bằng hiện vật thì trị giá thành tiền để hoàn trả.

3. Bên ngay tình trong việc thu hoa lợi, lợi tức không phải hoàn trả lại hoa lợi, lợi tức đó.

4. Bên có lỗi gây thiệt hại thì phải bồi thường.

5. Việc giải quyết hậu quả của giao dịch dân sự vô hiệu liên quan đến quyền nhân thân do Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định.”

Ví dụ: Bên A (người bán) và Bên B (người mua) ký hợp đồng mua bán một căn nhà. Trong hợp đồng, Bên A cung cấp thông tin rằng căn nhà có diện tích 100m² và không có tranh chấp pháp lý. Tuy nhiên, sau khi giao dịch hoàn tất, Bên B phát hiện ra rằng căn nhà thực tế chỉ có diện tích 80m² và căn nhà này có một vụ tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu tài sản. Như vậy, hợp đồng này đã bị vô hiệu do bên A cung cấp thông tin sai lệch. Do đó, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, cụ thể: Bên B sẽ trả lại căn nhà cho Bên A, và Bên A sẽ hoàn trả số tiền mà Bên B đã trả cho căn nhà.

5. Các câu hỏi thường gặp

5.1. Khi nào giao dịch vô hiệu tương đối có thể được chấp nhận lại?

Giao dịch vô hiệu tương đối có thể được khôi phục giá trị pháp lý nếu các bên tham gia giao dịch sửa chữa hoặc đồng ý tiếp tục thực hiện giao dịch sau khi sự cố hoặc vi phạm được khắc phục. Ví dụ, nếu giao dịch bị vô hiệu vì một bên bị lừa dối, nhưng bên bị lừa dối sau đó chấp nhận giao dịch thì giao dịch có thể được coi là có hiệu lực.

5.2. Giao dịch vô hiệu tuyệt đối có thể được sửa chữa không?

Giao dịch vô hiệu tuyệt đối không thể được sửa chữa hoặc thay đổi để có hiệu lực pháp lý, vì nó đã bị coi là không hợp pháp ngay từ đầu. Tuy nhiên, nếu có sự thay đổi về các yếu tố vi phạm pháp luật trong giao dịch đó, các bên có thể thực hiện lại giao dịch mới, tuân thủ đúng quy định pháp luật.

5.3. Giao dịch vô hiệu có thể làm mất quyền lợi của các bên không?

Khi giao dịch vô hiệu, quyền lợi của các bên có thể bị ảnh hưởng, nhưng không có nghĩa là mất hoàn toàn. Các bên sẽ phải hoàn trả tài sản hoặc bồi thường theo giá trị tài sản. Tuy nhiên, các quyền lợi và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch sẽ không còn hiệu lực pháp lý.

5.4. Nếu giao dịch bị vô hiệu tuơng đối, việc xử lý tài sản như thế nào?

Các bên cũng phải hoàn trả tài sản hoặc giá trị tài sản, nhưng trong một số trường hợp, bên yêu cầu tuyên bố vô hiệu có thể yêu cầu được giữ lại tài sản nếu hợp đồng chưa có hậu quả lớn hoặc nếu được các bên thỏa thuận lại.

5.5. Thời hiệu yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu là bao lâu và có ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên không?

Thời hiệu yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu tùy thuộc vào từng loại giao dịch cụ thể. Theo Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu yêu cầu tuyên bố vô hiệu là 2 năm kể từ ngày giao dịch bị vi phạm hoặc từ thời điểm mà bên yêu cầu biết hoặc phải biết về vi phạm này.

5.6. Khi giao dịch dân sự bị vô hiệu, có cần sự đồng ý của các bên tham gia giao dịch để tuyên bố vô hiệu không?

Không cần sự đồng ý của các bên tham gia giao dịch để tuyên bố giao dịch vô hiệu, đặc biệt trong trường hợp giao dịch vô hiệu tuyệt đối. Tuy nhiên, trong giao dịch vô hiệu tương đối, nếu bên bị ảnh hưởng không yêu cầu tuyên bố vô hiệu, giao dịch vẫn có thể được thực hiện.