Giao dịch dân sự là gì? 3 điều kiện để giao dịch dân sự có hiệu lực mới nhất 2025
Giao dịch dân sự là gì? 3 điều kiện để giao dịch dân sự có hiệu lực mới nhất 2025

1. Giao dịch dân sự là gì? 3 điều kiện để giao dịch dân sự có hiệu lực mới nhất 2025

Theo quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, Giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.

Trong đó, điều kiện để giao dịch dân sự có hiệu lực được quy định như sau:

“Điều 117. Điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự

a) Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch dân sự được xác lập;

b) Chủ thể tham gia giao dịch dân sự hoàn toàn tự nguyện;

c) Mục đích và nội dung của giao dịch dân sự không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.”

Ví dụ: Ký kết hợp đồng mua bán nhà giữa hai cá nhân được coi là một giao dịch dân sự. Cụ thể, một người bán nhà (bên bán) sẽ ký kết hợp đồng với một người mua nhà (bên mua) để chuyển nhượng quyền sở hữu ngôi nhà từ người bán sang người mua.

2. Các hình thức giao dịch dân sự được quy định như thế nào?

Căn cứ theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có thể được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Trường hợp luật quy định giao dịch dân sự phải được thể hiện bằng văn bản có công chứng, chứng thực, đăng ký thì phải tuân theo quy định đó.

2.1. Giao dịch dân sự thông qua lời nói

Các bên thỏa thuận trực tiếp bằng lời nói, thể hiện sự đồng ý của mình đối với các điều khoản trong hợp đồng. Hình thức này thường áp dụng trong các giao dịch đơn giản, không yêu cầu phải có văn bản.

Ví dụ: Hai người bạn thỏa thuận miệng với nhau về việc cho vay một số tiền nhất định. Một bên cho vay, một bên vay tiền mà không có hợp đồng viết, chỉ thỏa thuận qua lời nói về số tiền, thời gian trả nợ và lãi suất (nếu có). Trong trường hợp này, nếu có tranh chấp xảy ra, khó có thể chứng minh các điều khoản của hợp đồng vì không có chứng cứ bằng văn bản.

2.2. Giao dịch dân sự thông qua văn bản

Các bên thỏa thuận và lập thành văn bản để xác lập quyền và nghĩa vụ của mình. Hợp đồng này có thể được công chứng hoặc chứng thực tùy theo yêu cầu của pháp luật hoặc thỏa thuận giữa các bên.

Ví dụ: Một công ty và một cá nhân ký kết hợp đồng lao động để làm việc trong một năm. Hợp đồng này được lập thành văn bản, ghi rõ các quyền lợi, nghĩa vụ của hai bên, mức lương, thời gian làm việc và các điều kiện khác. Hợp đồng này thường được công chứng nếu yêu cầu của pháp luật hoặc sự thỏa thuận của các bên.

2.3. Giao dịch dân sự bằng hành vi cụ thể

Các bên thỏa thuận và xác lập hợp đồng thông qua phương tiện điện tử, như email, website, ứng dụng di động, v.v. Hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý tương đương với hợp đồng bằng văn bản nếu đáp ứng các yêu cầu về bảo mật và xác thực theo quy định của pháp luật.

Ví dụ: Một người mua hàng online trên một trang thương mại điện tử. Khi chọn sản phẩm và thanh toán, trang web sẽ yêu cầu người mua xác nhận các điều khoản như thông tin sản phẩm, phương thức thanh toán, địa chỉ và thời gian giao hàng. Sau khi thanh toán thành công, một hợp đồng điện tử được xác nhận và lưu lại trong hệ thống của trang web. Lúc này, giao dịch giữa người mua và người bán đã được thiết lập như hợp đồng đã được ký kết và có giá trị pháp lý.

Các hình thức giao dịch dân sự được quy định như thế nào?

Các hình thức giao dịch dân sự được quy định như thế nào?

3. Khi nào thi giao dịch dân sự bị vô hiệu? Giao dịch dân sự vô hiệu từng phần, vô hiệu toàn bộ là thế nào?

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, có 07 trường hợp giao dịch dân sự bị vô hiệu như sau:

Tuy nhiên, tuỳ vào mức độ và phạm vi vi phạm của giao dịch dân sự, giao dịch đó có thể được cân nhắc vô hiệu toàn bộ hay một phần. Nếu một phần nội dung của giao dịch dân sự bị vô hiệu nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của những phần còn lại của giao dịch, thì giao dịch dân sự đó được coi là vô hiệu một phần.

Khi nào thi giao dịch dân sự bị vô hiệu?

Khi nào thi giao dịch dân sự bị vô hiệu?

4. Giao dịch dân sự bị vô hiệu thì hậu quả pháp lý thế nào?

Khi giao dịch dân sự vô hiệu thì hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu được hướng dẫn giải quyết tại Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015 với nội dung như sau:

“1. Giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm giao dịch được xác lập.

2. Khi giao dịch dân sự vô hiệu thì các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.

Trường hợp không thể hoàn trả được bằng hiện vật thì trị giá thành tiền để hoàn trả.

3. Bên ngay tình trong việc thu hoa lợi, lợi tức không phải hoàn trả lại hoa lợi, lợi tức đó.

4. Bên có lỗi gây thiệt hại thì phải bồi thường.

5. Việc giải quyết hậu quả của giao dịch dân sự vô hiệu liên quan đến quyền nhân thân do Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định.”

Ví dụ: Bên A (người bán) và Bên B (người mua) ký hợp đồng mua bán một căn nhà. Trong hợp đồng, Bên A cung cấp thông tin rằng căn nhà có diện tích 100m² và không có tranh chấp pháp lý. Tuy nhiên, sau khi giao dịch hoàn tất, Bên B phát hiện ra rằng căn nhà thực tế chỉ có diện tích 80m² và căn nhà này có một vụ tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu tài sản. Như vậy, hợp đồng này đã bị vô hiệu do bên A cung cấp thông tin sai lệch. Do đó, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, cụ thể: Bên B sẽ trả lại căn nhà cho Bên A, và Bên A sẽ hoàn trả số tiền mà Bên B đã trả cho căn nhà.

5. Các câu hỏi thường gặp

5.1. Giao dịch dân sự có thể bị thay đổi hay không?

Giao dịch dân sự có thể được thay đổi, sửa đổi hoặc hủy bỏ nếu có sự đồng ý của các bên tham gia. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, pháp luật cũng quy định về việc thay đổi, sửa đổi giao dịch mà không cần sự đồng ý của các bên, ví dụ như trong trường hợp có sự vi phạm pháp luật hoặc các yếu tố không hợp lệ.

5.2. Giao dịch dân sự có thể được thay đổi hoặc hủy bỏ sau khi ký kết không?

Có thể. Giao dịch dân sự có thể được thay đổi hoặc hủy bỏ sau khi ký kết trong một số trường hợp, như:

  • Các bên tự thỏa thuận với nhau.

  • Một trong các bên không thực hiện nghĩa vụ của mình.

  • Giao dịch vi phạm pháp luật hoặc có yếu tố gây hại cho một bên.

5.3. Giao dịch dân sự có thể bị kiện ra tòa không?

Có thể. Khi có sự vi phạm giao dịch dân sự (ví dụ: không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, giao dịch vô hiệu), các bên có quyền khởi kiện ra tòa án để yêu cầu giải quyết tranh chấp, bảo vệ quyền lợi của mình.

5.4. Nếu hợp đồng có điều khoản mập mờ hoặc không rõ ràng, sẽ xử lý như thế nào?

Nếu hợp đồng có điều khoản mập mờ hoặc không rõ ràng, khi có tranh chấp, tòa án sẽ giải thích các điều khoản này dựa trên ý chí thực sự của các bên khi ký kết hợp đồng. Tòa án sẽ xem xét các yếu tố như thỏa thuận giữa các bên, thói quen trong ngành nghề, các điều kiện hợp lý của giao dịch để đưa ra phán quyết.