Quyền hoãn thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng song vụ mới nhất quy định ra sao?
Quyền hoãn thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng song vụ mới nhất quy định ra sao?

1. Hợp đồng song vụ là gì?

Theo Điều 402 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng được chia thành một số loại chính như sau:

  • Hợp đồng song vụ: Đây là loại hợp đồng mà cả hai bên tham gia đều có nghĩa vụ thực hiện một điều gì đó cho nhau. Ví dụ, bên A bán hàng thì phải giao hàng, còn bên B mua hàng thì phải thanh toán tiền....

Nói cách khác, trong số các loại hợp đồng trên, hợp đồng song vụ là dạng phổ biến nhất, nơi cả hai bên đều có quyền và nghĩa vụ đối với nhau.

2. Quyền hoãn thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng song vụ quy định ra sao?

Theo quy định tại Điều 411 Bộ luật Dân sự 2015, trong hợp đồng song vụ, cả hai bên đều có quyền hoãn thực hiện nghĩa vụ của mình trong một số trường hợp nhất định. Cụ thể như sau:

  • Nếu một bên là người phải thực hiện nghĩa vụ trước, thì họ có quyền tạm dừng việc thực hiện nghĩa vụ đó nếu nhận thấy khả năng thực hiện nghĩa vụ của bên kia đã bị giảm sút nghiêm trọng, đến mức bên kia không thể thực hiện đúng cam kết như trong hợp đồng. Trong trường hợp này, người có nghĩa vụ trước có thể hoãn thực hiện cho đến khi bên kia phục hồi khả năng thực hiện hoặc có biện pháp bảo đảm chắc chắn sẽ thực hiện đúng nghĩa vụ.

  • Ngược lại, nếu một bên là người phải thực hiện nghĩa vụ sau, thì họ cũng có quyền hoãn nghĩa vụ của mình nếu bên có nghĩa vụ thực hiện trước chưa làm đúng phần việc của mình khi đến hạn.

Nói cách khác, pháp luật cho phép các bên trong hợp đồng song vụ linh hoạt trong việc thực hiện nghĩa vụ, nhằm bảo vệ quyền lợi và tránh rủi ro trong quá trình thực hiện hợp đồng.

3. Mọi hợp đồng có đền bù đều là hợp đồng song vụ đúng không?

Hiện nay, Bộ luật Dân sự 2015 vẫn chưa có quy định cụ thể nào giải thích rõ “hợp đồng đền bù” là gì. Tuy nhiên, về mặt thực tiễn và cách hiểu thông thường, hợp đồng đền bù là loại hợp đồng mà trong đó, mỗi bên sau khi cung cấp một lợi ích cho bên còn lại thì sẽ nhận lại một lợi ích tương ứng từ phía bên kia.

Phần lớn các hợp đồng có tính chất đền bù thường là hợp đồng song vụ – tức là cả hai bên đều có nghĩa vụ và quyền lợi tương ứng với nhau. Đồng thời, hầu hết các hợp đồng song vụ cũng mang tính chất đền bù.

Tuy nhiên, cũng có những trường hợp đặc biệt trong thực tế: một hợp đồng tuy có yếu tố đền bù nhưng vẫn được xem là hợp đồng đơn vụ, ví dụ như hợp đồng cho vay không tính lãi, hoặc hợp đồng gửi giữ tài sản không có thù lao. Trong những trường hợp này, dù một bên có nhận được lợi ích, nhưng nghĩa vụ thực hiện chỉ thuộc về một phía – do vậy vẫn được coi là đơn vụ.

4. Sự khác nhau giữa hợp đồng đơn vụ và hợp đồng song vụ là gì?

Dưới đây là một số tiêu chí giúp phân biệt hợp đồng đơn vụ và hợp đồng song vụ theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015:

Tiêu chí

Hợp đồng đơn vụ

Hợp đồng song vụ

Khái niệm

Là loại hợp đồng mà chỉ có một bên phải thực hiện nghĩa vụ, còn bên kia chỉ hưởng quyền lợi. (Theo khoản 2 Điều 402)

Là hợp đồng mà cả hai bên đều có nghĩa vụ đối với nhau, cùng thực hiện để đảm bảo quyền lợi của mỗi bên. (Theo khoản 1 Điều 402)

Bản chất

Mục đích chính là phục vụ lợi ích cho một bên – bên nhận quyền.

Hướng tới sự cân bằng quyền và nghĩa vụ giữa cả hai bên tham gia hợp đồng.

Việc thực hiện nghĩa vụ

Chỉ bên có nghĩa vụ mới phải thực hiện cam kết trong hợp đồng.

Cả hai bên đều phải thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận để đạt được mục đích chung.

Ví dụ

Hợp đồng tặng cho tài sản, hợp đồng cho vay không tính lãi,…

Hợp đồng cung cấp dịch vụ, hợp đồng mua bán, hợp đồng vận chuyển,…

Nói cách khác, điểm khác biệt lớn nhất giữa hai loại hợp đồng này nằm ở việc một bên hay cả hai bên cùng có nghĩa vụ thực hiện. Hợp đồng đơn vụ thiên về cho – nhận một chiều, còn hợp đồng song vụ là sự trao đổi có đi có lại giữa các bên.

5. Hủy hợp đồng song vụ có phải chịu hậu quả gì không?

Khi một hợp đồng song vụ bị hủy, các bên sẽ phải đối mặt với một số hậu quả pháp lý nhất định. Căn cứ vào Điều 427 Bộ luật Dân sự 2015, những hậu quả này bao gồm:

  • Hợp đồng không còn hiệu lực kể từ thời điểm ký kết: Khi hợp đồng bị hủy, coi như hợp đồng chưa từng tồn tại từ lúc bắt đầu. Các bên không còn nghĩa vụ phải thực hiện theo thỏa thuận ban đầu, ngoại trừ các điều khoản liên quan đến:

    • Phạt vi phạm

    • Bồi thường thiệt hại

    • Giải quyết tranh chấp

  • Phải hoàn trả lại những gì đã nhận: Mỗi bên phải trả lại cho bên kia những gì đã nhận được theo hợp đồng, sau khi trừ đi các chi phí hợp lý phát sinh trong quá trình thực hiện và bảo quản tài sản (nếu có).

    • Việc hoàn trả ưu tiên thực hiện bằng hiện vật.

    • Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì có thể quy đổi thành tiền để trả.

    • Nếu cả hai bên đều phải hoàn trả, thì việc này nên được thực hiện đồng thời, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định riêng.

  • Bồi thường thiệt hại (nếu có): Nếu một bên bị thiệt hại do hành vi vi phạm nghĩa vụ của bên kia, thì bên gây thiệt hại phải bồi thường theo quy định.

  • Nếu hợp đồng liên quan đến quyền nhân thân: Việc xử lý hậu quả trong trường hợp này sẽ được thực hiện theo quy định riêng của Bộ luật Dân sự hoặc các luật chuyên ngành có liên quan.

  • Hủy hợp đồng không có căn cứ hợp pháp: Nếu việc hủy bỏ không đúng quy định (không có căn cứ theo các điều 423, 424, 425, 426 Bộ luật Dân sự), thì bên đơn phương hủy hợp đồng sẽ bị xem là vi phạm nghĩa vụ, và phải chịu trách nhiệm dân sự như mọi trường hợp vi phạm hợp đồng khác.

Hủy hợp đồng song vụ có phải chịu hậu quả gì không?
Hủy hợp đồng song vụ có phải chịu hậu quả gì không?

6. Câu hỏi thường gặp

6.1 Khi nào hợp đồng song vụ có thể bị hủy bỏ?

Hợp đồng song vụ có thể bị hủy bỏ nếu có căn cứ hợp pháp theo Bộ luật Dân sự 2015. Điều này có thể xảy ra khi một bên không thực hiện nghĩa vụ, hoặc việc thực hiện nghĩa vụ trở nên không thể thực hiện được do các lý do như tình trạng khẩn cấp, sự kiện bất khả kháng, hoặc vi phạm cam kết về chất lượng, số lượng hàng hóa.

6.2 Có thể sửa đổi hợp đồng song vụ sau khi đã ký kết không?

Có thể sửa đổi hợp đồng song vụ nếu cả hai bên đồng ý và thực hiện theo thủ tục sửa đổi hợp đồng. Các sửa đổi phải được thể hiện bằng văn bản và có sự chấp thuận của cả hai bên tham gia hợp đồng.

6.3 Hợp đồng song vụ có phải công chứng không?

Việc công chứng hợp đồng song vụ không phải là bắt buộc, nhưng có thể giúp bảo vệ quyền lợi của các bên trong trường hợp xảy ra tranh chấp. Công chứng hợp đồng giúp hợp đồng có giá trị pháp lý cao hơn và dễ dàng thực thi khi cần thiết.