Phát mại tài sản là gì? Nợ ngân hàng bao lâu thì bị phát mại tài sản mới nhất
Phát mại tài sản là gì? Nợ ngân hàng bao lâu thì bị phát mại tài sản mới nhất

1. Phát mại tài sản là gì?

Phát mại tài sản là quá trình bán công khai tài sản bảo đảm để thu hồi nợ khi bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng. Mặc dù thuật ngữ "phát mại" không được định nghĩa cụ thể trong pháp luật Việt Nam, nhưng nó thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và tín dụng để chỉ việc xử lý tài sản bảo đảm theo quy định pháp luật.

2. Nợ ngân hàng bao lâu thì bị phát mại tài sản?

Căn cứ theo Điều 10 Thông tư 31/2024/TT-NHNN, việc phân loại nợ và cam kết ngoại bảng được thực hiện theo phương pháp định lượng. Cụ thể, các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài sẽ phân loại nợ (trừ các khoản trả thay theo cam kết ngoại bảng) thành 5 nhóm khác nhau.

Trong đó, Nhóm 3 - Nợ dưới tiêu chuẩn bao gồm các trường hợp sau:

  • Các khoản nợ đã quá hạn thanh toán từ 91 ngày đến 180 ngày, ngoại trừ các khoản nợ được quy định tại khoản 3 của điều này;

  • Các khoản gia hạn lần đầu nhưng vẫn còn trong hạn thanh toán, trừ những khoản được nêu tại điểm b khoản 2 và khoản 3 cùng điều;

  • Các khoản nợ được miễn hoặc giảm lãi do khách hàng không đủ khả năng thanh toán lãi theo đúng cam kết ban đầu, trừ những trường hợp tại khoản 3 điều này;

  • Các khoản nợ vi phạm các quy định tại các khoản 1, 3, 4, 5 và 6 Điều 126 của Luật Các tổ chức tín dụng (đã được sửa đổi, bổ sung) và chưa thu hồi được trong vòng 30 ngày kể từ ngày có quyết định thu hồi.

Ngoài ra, theo khoản 5 Điều 3 Thông tư 31/2024/TT-NHNN, nợ xấu (Non-performing loan – NPL) được hiểu là các khoản nợ nội bảng thuộc nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5 nêu trên.

Tóm lại, trong trường hợp khách hàng rơi vào tình trạng nợ xấu – ví dụ như nợ quá hạn từ 91 ngày trở lên – và nếu đủ điều kiện theo quy định, ngân hàng có quyền phát mại tài sản bảo đảm.

Sau khi tiến hành thu giữ, ngân hàng có trách nhiệm:

  • Công khai thông tin thu giữ tài sản trên cổng thông tin điện tử của mình;

  • Đồng thời gửi thông báo thu giữ đến các bên liên quan, bao gồm:

    • Ủy ban nhân dân cấp xã và Công an nơi có tài sản bảo đảm;

    • Bên vay/thế chấp, theo địa chỉ ghi trong hợp đồng bảo đảm hoặc gửi trực tiếp.

Nợ ngân hàng bao lâu thì bị phát mại tài sản?
Nợ ngân hàng bao lâu thì bị phát mại tài sản?

3. 4 phương thức phát mại tài sản

Theo Điều 303 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có thể tự thỏa thuận lựa chọn một trong các phương thức xử lý tài sản cầm cố hoặc thế chấp nếu bên vay không thực hiện đúng nghĩa vụ, cụ thể:

  • Bán đấu giá tài sản;

  • Bên nhận bảo đảm tự bán tài sản;

  • Nhận chính tài sản để thay cho nghĩa vụ trả nợ;

  • Hoặc thỏa thuận một phương thức xử lý khác.

Nếu các bên không có thỏa thuận cụ thể, thì mặc định tài sản sẽ được xử lý theo hình thức bán đấu giá, trừ khi pháp luật có quy định khác.

Ngoài ra, theo Điều 317 Bộ luật Dân sự 2015, thế chấp tài sản được hiểu là việc một bên (gọi là bên thế chấp) sử dụng tài sản thuộc quyền sở hữu của mình để đảm bảo cho việc thực hiện nghĩa vụ mà không cần giao tài sản đó cho bên nhận thế chấp. Thông thường, bên thế chấp vẫn giữ tài sản, nhưng hai bên cũng có thể thỏa thuận để người thứ ba giữ tài sản thế chấp.

Từ các quy định trên có thể thấy, trong trường hợp người vay không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ, tài sản thế chấp có thể bị xử lý bằng các hình thức như:

  • Bán đấu giá công khai;

  • Bên nhận bảo đảm tự bán tài sản để thu hồi nợ;

  • Bên nhận bảo đảm nhận tài sản thay cho nghĩa vụ trả nợ;

  • Hoặc áp dụng phương thức xử lý khác nếu các bên có thỏa thuận phù hợp với quy định pháp luật.

4. Quy trình phát mại tài sản của ngân hàng

Bước 1: Thông báo về việc xử lý phát mại tài sản

  • Trước khi tiến hành phát mại tài sản thế chấp, ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng (bên nhận bảo đảm) có trách nhiệm gửi thông báo bằng văn bản cho người vay (bên bảo đảm) và các bên có liên quan khác trong một khoảng thời gian hợp lý, theo quy định tại Điều 300 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Tuy nhiên, nếu tài sản đang đối mặt với nguy cơ hư hỏng hoặc giảm giá trị nghiêm trọng, bên nhận bảo đảm có thể tiến hành xử lý ngay, nhưng phải đồng thời gửi thông báo đến bên bảo đảm và các bên liên quan.
  • Nếu bên nhận bảo đảm không thực hiện việc thông báo đúng quy định và điều này dẫn đến thiệt hại, thì họ phải bồi thường cho bên bảo đảm và các bên khác có quyền lợi liên quan.

Bước 2: Định giá tài sản

Khi phát mại tài sản, việc xác định giá trị tài sản là bước quan trọng để đảm bảo công bằng và minh bạch. Theo Điều 306 Bộ luật Dân sự 2015:

  • Các bên có thể tự thỏa thuận về giá hoặc thuê tổ chức định giá độc lập để thực hiện việc này.

  • Nếu không đạt được thỏa thuận, tài sản sẽ được định giá bởi tổ chức có chức năng định giá.

  • Giá trị tài sản phải được xác định khách quan, phản ánh đúng giá thị trường tại thời điểm định giá.

  • Nếu tổ chức định giá có hành vi sai trái gây thiệt hại cho các bên, họ phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định pháp luật.

Bước 3: Bán tài sản

Căn cứ theo Điều 304 Bộ luật Dân sự 2015, việc bán tài sản có thể được thực hiện thông qua:

  • Đấu giá tài sản theo đúng quy định pháp luật về đấu giá.

  • Ngân hàng tự bán tài sản nếu có thỏa thuận hoặc theo các điều kiện được phép.

Sau khi tài sản được bán, các bên liên quan (chủ sở hữu cũ và bên xử lý tài sản) phải làm các thủ tục theo quy định pháp luật để chuyển quyền sở hữu cho người mua.

Bước 4: Thanh toán tiền thu được từ phát mại

Theo Điều 307 Bộ luật Dân sự 2015, số tiền thu được từ việc bán tài sản sẽ được xử lý theo thứ tự:

  • Trả chi phí phát sinh, như: bảo quản, thu giữ, xử lý tài sản.

  • Thanh toán khoản nợ được bảo đảm: bao gồm nợ gốc, lãi, và các nghĩa vụ liên quan.

  • Phần dư (nếu có) sẽ được trả lại cho người vay.

Nếu sau khi thanh toán các chi phí mà số tiền vẫn không đủ trả nợ, thì phần nợ còn lại được coi là nợ không có tài sản bảo đảm, và ngân hàng có thể tiếp tục yêu cầu người vay thanh toán phần còn thiếu.

Bước 5: Chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản

Sau khi tài sản được phát mại, việc chuyển quyền sở hữu hoặc sử dụng cho người mua sẽ thực hiện theo quy định pháp luật.

Trường hợp pháp luật yêu cầu phải có văn bản đồng ý từ chủ sở hữu, thì hợp đồng cầm cố hoặc thế chấp có thể được dùng để thay thế văn bản này.

Sau khi hoàn tất việc xử lý, người mua sẽ tiến hành các thủ tục tại:

  • Văn phòng Đăng ký đất đai (đối với bất động sản), để được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất.

  • Cơ quan có thẩm quyền (đối với động sản phải đăng ký), để hoàn tất thủ tục sang tên, chuyển quyền sở hữu tài sản.

Hồ sơ chuyển quyền bao gồm: hợp đồng mua bán, biên bản đấu giá, quyết định phát mại và các giấy tờ liên quan khác theo quy định.

5. Câu hỏi thường gặp

5.1 Người vay có quyền gì khi tài sản bị ngân hàng phát mại?

Người vay có quyền được thông báo đầy đủ về quá trình xử lý tài sản, có quyền thỏa thuận với ngân hàng về phương án xử lý, có quyền giám sát quá trình định giá và bán đấu giá, và có quyền nhận lại phần tiền còn lại sau khi đã thanh toán hết nợ và các chi phí liên quan.

5.2 Có cách nào để người vay tránh bị phát mại tài sản không?

Để tránh bị phát mại tài sản, người vay cần chủ động liên hệ với ngân hàng khi có khó khăn trong việc trả nợ để được tư vấn và hỗ trợ các giải pháp như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, gia hạn nợ. Việc thanh toán nợ đầy đủ và đúng hạn là cách tốt nhất để bảo vệ tài sản của mình.

5.3 Nếu giá trị tài sản phát mại không đủ để trả hết nợ, người vay có phải tiếp tục trả phần còn thiếu không?

Có. Theo quy định của pháp luật, nghĩa vụ trả nợ của người vay không chấm dứt khi tài sản đảm bảo đã được xử lý mà vẫn không đủ để thanh toán hết nợ. Người vay vẫn phải tiếp tục trả phần nợ gốc, lãi và các chi phí còn lại cho ngân hàng theo thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng.