Hợp đồng bảo mật thông tin là gì? Điều khoản về bảo mật thông tin được quy định thế nào trong hợp đồng mới nhất
Hợp đồng bảo mật thông tin là gì? Điều khoản về bảo mật thông tin được quy định thế nào trong hợp đồng mới nhất

1. Hợp đồng bảo mật thông tin là gì?

Hợp đồng bảo mật thông tin (tiếng Anh: Non-Disclosure Agreement – NDA) là một thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên, trong đó các bên cam kết không tiết lộ hoặc sử dụng thông tin mật mà họ có được trong quá trình hợp tác cho bất kỳ mục đích nào ngoài phạm vi đã thỏa thuận. Mục tiêu chính của hợp đồng này là bảo vệ quyền lợi và thông tin nhạy cảm của các bên, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, nhân sự và đầu tư.

2. Điều khoản về bảo mật thông tin được quy định thế nào trong hợp đồng?

Hiện nay, điều khoản bảo mật thông tin đã và đang được quy định trong nhiều loại hợp đồng khác nhau, căn cứ theo các văn bản pháp luật như: Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Lao động 2019. Cụ thể:

  • Theo khoản 2 Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015, nếu trong quá trình đàm phán hợp đồng dân sự, một bên nhận được thông tin bí mật từ bên còn lại thì bên đó có trách nhiệm giữ bí mật thông tin và không được sử dụng cho mục đích cá nhân hay các mục đích trái pháp luật.
  • Với hợp đồng lao động, khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 quy định rằng người sử dụng lao động có thể thỏa thuận bằng văn bản với người lao động về việc bảo mật các thông tin liên quan đến bí mật kinh doanh và công nghệ. Nội dung thỏa thuận này có thể bao gồm thời hạn bảo mật, quyền lợi của người lao động cũng như nghĩa vụ bồi thường nếu có hành vi vi phạm.
  • Trong lĩnh vực thương mại, khoản 4 Điều 289 Luật Thương mại 2005 yêu cầu thương nhân nhận quyền phải giữ kín bí quyết kinh doanh được chuyển giao thông qua hợp đồng nhượng quyền. Điều đáng chú ý là nghĩa vụ này vẫn tiếp tục tồn tại ngay cả khi hợp đồng đã hết hiệu lực hoặc bị chấm dứt.

Tóm lại, điều khoản bảo mật thông tin không chỉ đóng vai trò bảo vệ lợi ích của các bên trong thời gian hợp đồng có hiệu lực, mà còn là cơ sở pháp lý để xử lý và yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có hành vi tiết lộ thông tin không đúng quy định – đặc biệt trong các hợp đồng thương mại.

Có thể tham khảo mẫu hợp đồng bảo mật thông tin dưới đây:

3. Giá trị pháp lý của hợp đồng bảo mật thông tin

Hiện nay, pháp luật chưa có quy định cụ thể về hình thức bắt buộc của hợp đồng bảo mật thông tin. Vì vậy, các bên tham gia có thể linh hoạt lựa chọn hình thức phù hợp với nhu cầu thực tế. Cụ thể, hợp đồng bảo mật có thể được lập dưới các dạng như:

  • Hợp đồng nguyên tắc (dùng làm cơ sở cho các hợp đồng chi tiết sau này)

  • Hợp đồng riêng về bảo mật thông tin

  • Một điều khoản trong hợp đồng chính

  • Hoặc là phụ lục kèm theo hợp đồng chính

Do đó, giá trị pháp lý của hợp đồng bảo mật thông tin sẽ được xác lập kể từ thời điểm các bên ký kết hoặc theo thời điểm được ghi nhận trong nội dung hợp đồng.

Tuy nhiên, để hạn chế rủi ro và tránh tranh chấp sau này, tốt nhất các bên nên lập hợp đồng bằng văn bản, trong đó quy định rõ ràng các nội dung liên quan đến trách nhiệm bảo mật, phạm vi áp dụng và xử lý vi phạm. Đây là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các bên khi có vấn đề phát sinh.

4. Có bắt buộc phải bảo mật thông tin của các bên khi giao kết hợp đồng không?

Theo quy định tại Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015, việc bảo mật thông tin trong quá trình giao kết hợp đồng là bắt buộc trong một số trường hợp cụ thể:

  • Nếu một bên nắm giữ những thông tin quan trọng có thể ảnh hưởng đến việc bên kia quyết định có ký hợp đồng hay không, thì phải có trách nhiệm thông báo cho bên kia biết.

  • Trong trường hợp một bên tiếp cận hoặc nhận được thông tin bí mật của bên còn lại trong quá trình đàm phán, họ phải có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin đó. Đồng thời, không được sử dụng những thông tin này cho mục đích cá nhân hoặc cho bất kỳ hành vi nào trái với quy định của pháp luật.

  • Nếu một bên vi phạm những nghĩa vụ này và gây ra thiệt hại cho bên kia, thì sẽ phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.

Tóm lại, ngay từ giai đoạn đề xuất và thương lượng hợp đồng, các bên đã có trách nhiệm bảo mật thông tin lẫn nhau. Nghĩa vụ này không chỉ nhằm đảm bảo sự công bằng trong giao kết hợp đồng, mà còn là căn cứ để xử lý nếu xảy ra tranh chấp do tiết lộ hoặc sử dụng sai mục đích thông tin mật.

Có bắt buộc phải bảo mật thông tin của các bên khi giao kết hợp đồng không?
Có bắt buộc phải bảo mật thông tin của các bên khi giao kết hợp đồng không?

5. Câu hỏi thường gặp

5.1. Hợp đồng bảo mật thông tin có bắt buộc phải công chứng không?

Không. Theo quy định hiện hành, hợp đồng bảo mật thông tin không bắt buộc phải công chứng để có hiệu lực pháp lý. Tuy nhiên, việc công chứng có thể được thực hiện nếu các bên thấy cần thiết để tăng tính pháp lý và giá trị chứng cứ của hợp đồng.

5.2. Hợp đồng bảo mật thông tin có thời hạn bao lâu?

Thời hạn được các bên tự thỏa thuận và ghi rõ trong hợp đồng. Thông thường, nghĩa vụ bảo mật có thể kéo dài trong suốt thời gian hợp tác và tiếp tục có hiệu lực sau khi hợp đồng chính chấm dứt, tùy theo nội dung cam kết.

5.3. Có thể đưa điều khoản bảo mật vào hợp đồng lao động không?

Có. Điều khoản bảo mật thông tin thường được đưa vào hợp đồng lao động với những vị trí tiếp cận thông tin nhạy cảm như công nghệ, tài chính, dữ liệu khách hàng, nhằm bảo vệ bí mật kinh doanh và công nghệ của doanh nghiệp.